Bảng giá đất xã Kim Bảng, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Kim Bảng, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất xã Kim Bảng, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại xã Kim Bảng được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Kim Bảng theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Kim Bảng, tỉnh Nghệ An
– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3. Tra cứu bảng giá đất xã Kim Bảng, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất xã Kim Bảng năm 2026
Khu vực: xã Kim Bảng.
Loại đất: Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản.
Mức giá áp dụng: từ 80.000 đến 4.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Ông Nghi (từ thửa số 608, tờ bản đồ số 126 (tờ bản đồ số 6 cũ) - Ông Tình (đến thửa số 310, tờ bản đồ số 125 (tờ bản đồ số 5 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Ông Hải (từ thửa số 82, tờ bản đồ số 175 (tờ bản đồ số 27 cũ) - Ông Phúc (đến thửa số 52, ttờ bản đồ số 175 (tờ bản đồ số 27 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Ông Tiến (từ thửa số 90, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 33 cũ) - Ông Hiền (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 33 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Nhà văn hóa xóm 8A cũ (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 31 cũ) - Anh Tường (đến thửa số 24, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 31 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Bà Thí (từ thửa số 82, tờ bản đồ số 176 (tờ bản đồ số 28 cũ) - Anh Dũng (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 176 (tờ bản đồ số 28 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Ông Đệ (từ thửa số 211, tờ bản đồ số 175 (tờ bản đồ số 27 cũ) - Ông Lân (đến thửa số 174, tờ bản đồ số 175 (tờ bản đồ số 27 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Ông Xuân (từ thửa số 157, tờ bản đồ số 180 (tờ bản đồ số 30 cũ) - Ông Tám (đến thửa số 84, tờ bản đồ số 180 (tờ bản đồ số 30 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Bà Tình (từ thửa số 102, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) - Ông Hoan (đến thửa số 97, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Anh Dương (từ thửa số 116, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 33 cũ) - Bà Doãn (đến thửa số 144, t tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 33 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Anh Hòa Lan (từ thửa số 138, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 33 cũ) - Ông Thiện (đến thửa số 175, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 33 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Ông Công (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) - Bà Thìn (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Ông Hợp (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) - Ông Tài (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Anh Hoành (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) - Bà Tam (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Bà Dung (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) - Anh Sáu (đến thửa số 103, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Nhà văn hóa xóm 8A (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 31 cũ) - Bà Nhung (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 31 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Cầu nhà Lá (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 31 cũ) - Anh Hưng Kỳ (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 31 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Cầu nhà Lá (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 31 cũ) - Ông Tịnh (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 31 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Anh Trường (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 180 (tờ bản đồ số só 30 cũ) - Anh Trí (đến thửa số 84, tờ bản đồ số 180 (tờ bản đồ số só 30 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Cầu Trộ (từ thửa số 313, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ số 12 cũ) - Quán ông Châu (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 190 (tờ bản đồ số 36 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Tổ Đảng (từ thửa số 594, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ số 12 cũ) - Anh Công (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 190 (tờ bản đồ số 36 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Ông Bá (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 190 (tờ bản đồ số 36 cũ) - Ông Hồng (đến thửa số 204, tờ bản đồ số 124 (tờ bản đồ số 4 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Ông Bá (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 190 (tờ bản đồ số 36 cũ) - Ông Hồng (đến thửa số 204, tờ bản đồ số 124 (tờ bản đồ số 4 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Ông Đại (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 36) - Ông Sỹ (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 190 (tờ bản đồ số 36 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Ngã ba Cửa Điếm (từ thửa số 447, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ số 12 cũ) - Anh Thắng (đến thửa số 64, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Anh Ngọc Giang (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 193 (tờ bản đồ số 39 cũ) - Anh Khuyến (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 190 (tờ bản đồ số 36 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Nhà văn hóa xóm 10 cũ (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 193 (tờ bản đồ số 39 cũ) - Anh Ánh (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 193 (tờ bản đồ số 39 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Bà Hoa Tự (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 193 (tờ bản đồ số 39 cũ) - Vườn đồi Tuấn Quý (đến thửa số 123, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Quán Anh Nhật (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 152 (tờ bản đồ số 18 cũ) - Vườn đồi Tuấn Quý (đến thửa số 123, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Cầu Khe (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 196 (tờ bản đồ số 42 cũ) - Bà Trúc Liên (đến thửa số 150, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Cầu Trại Rí (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 200 (tờ bản đồ số 46 cũ) - Ông Bình (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 195 (tờ bản đồ số 41 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Ông Thành Tiến (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 200 (tờ bản đồ số 46 cũ) - Ông Quân Hùng (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 199 (tờ bản đồ số 45 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Cầu Đá Hàn (từ thửa số 72, tờ bản đồ số 199 (tờ bản đồ số 45 cũ) - Anh tửu (đến thửa số 339, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Cầu Ông Tổng (từ thửa số 116, tờ bản đồ số 195 (tờ bản đồ số 41 cũ) - Anh Sinh (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Nhà văn hóa xóm 11 cũ (từ thửa số 101, tờ bản đồ số 196 (tờ bản đồ số 42 cũ) - Anh Liêm (đến thửa số 54, tờ bản đồ số 199 (tờ bản đồ số 45 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Thứ Tửu (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 200 (tờ bản đồ số 46 cũ) - Bà Túy Diệu (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 199 (tờ bản đồ số 45 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Ông Hợp (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 195 (tờ bản đồ số 41 cũ) - Bà Hoa Tý (đến thửa số 111, tờ bản đồ số 195 (tờ bản đồ số 41 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Nhà văn hóa xóm 11 cũ (từ thửa số 101, tờ bản đồ số 196 (tờ bản đồ số 42 cũ) - Anh Đoàn (đến thửa số 148, tờ bản đồ số 151 (tờ bản đồ số 17 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Ông Hợp (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 41) - Ông Toàn (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 195 (tờ bản đồ số 41 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Ông Trường (từ thửa số 39, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ số 12 cũ) - Ông Phan Minh (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Ngã ba Đường Quào (từ thửa số 143, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ số 12 cũ) - Ông Thanh (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Quán Châu (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 190 (tờ bản đồ số 36 cũ) - Ông Việt (đến thửa số 432, tờ bản đồ số 125 (tờ bản đồ số 5 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Ruộng Anh Thắng (từ thửa số 301, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ số 12 cũ) - Bà Bình Hào (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 190 (tờ bản đồ số 36 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Ông Hồng (từ thửa số 301, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ số 12 cũ) - Anh Hà (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 190 (tờ bản đồ số 36 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Bà Hoành Định (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 196 (tờ bản đồ số 42 cũ) - Anh Mậu Định (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 190 (tờ bản đồ số 36 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Anh Tình Mỹ (từ thửa số 343, tờ bản đồ số 151 (tờ bản đồ số 17 cũ) - Chị Trà Cần (đến thửa số 346, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Ngã ba Cửa Điếm (từ thửa số 424, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ số 12 cũ) - Chị Ánh Kỳ (đến thửa số 63, tờ bản đồ số 190 (tờ bản đồ số 36 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Anh Thắng (từ thửa số 449, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ số 12 cũ) - Bà Hồng Hội (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 190 (tờ bản đồ số 36 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Đường huyện (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 160 (tờ bản đồ số 22 cũ) - Bà Châu Liêm (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 160 (tờ bản đồ số 22 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Đường huyện (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 160 (tờ bản đồ số 22 cũ) - Kha Diện (đến thửa số 362, tờ bản đồ số 150 (tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Hoàng Mạnh (từ thửa số 203, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Anh Khôi (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 191 (tờ bản đồ số 37 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Phạm Đức (từ thửa số 690, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Ông Tịnh (đến thửa số 124, tờ bản đồ số 152 (tờ bản đồ số 18 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Ông Hòa (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 40) - Ông Tịnh (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 191 (tờ bản đồ số 37 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Bà Tám (từ thửa số 80, tờ bản đồ số 194 (tờ bản đồ số 40 cũ) - Anh Tùng (đến thửa số 452, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Nhà văn hóa xóm 12 (từ thửa số 661, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Anh Linh (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 152 (tờ bản đồ số 18 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Trần Tiến (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 40) - Trần Định (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 44) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Nhà văn hóa xóm 12 cũ (từ thửa số 661, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Truông (ông Tiến) (đến thửa số 119, tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Anh Hạ (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 194 (tờ bản đồ số 40 cũ) - xã Thanh Tùng (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 44) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Ông Ngộ (từ thửa số 140, tờ bản đồ số191 (tờ bản đồ số 37 cũ) - Ông Hào (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Quán Hoàng Khôi (từ thửa số 380, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Bãi Đu (Anh Thông) (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Ông Lưu (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 43) - Phan Lý (đến thửa số 91, tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Ông Lưu (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 43) - Phan Lý (đến thửa số 91, tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Trần Long (từ thửa số 688, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Trần Công (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Hoàng Nam (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 194 (tờ bản đồ số 40 cũ) - Phạm Nhâm (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 194 (tờ bản đồ số 40 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Phan Tấn (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 191 (tờ bản đồ số 37 cũ) - Lê Hiến (đến thửa số 622, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Ông Phan Lân (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 37) - Anh Minh (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 191 (tờ bản đồ số 37 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Đền Đậu (từ thửa số 119, tờ bản đồ số 191 (tờ bản đồ số 37 cũ) - Hồ Sỹ Đô (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 191 (tờ bản đồ số 37 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 5 - Xã Thanh Hà cũ Ngã ba Bảng Tin (từ thửa số 107, tờ bản đồ số 160 (tờ bản đồ số 22 cũ) - Ông Hòa (đến thửa số 257, tờ bản đồ số 162 (tờ bản đồ số 24 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 5 - Xã Thanh Hà cũ Ngã ba Ông Vượng (từ thửa số 424, tờ bản đồ số 159 (tờ bản đồ số 21 cũ) - Sỹ Sinh (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 159 (tờ bản đồ số 21 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 5 - Xã Thanh Hà cũ Anh Ngọc (Đường huyện 355) (từ thửa số 217, tờ bản đồ số 159 (tờ bản đồ số 21 cũ) - Anh Trọng (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 149 (tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 5 - Xã Thanh Hà cũ Cầu Chui (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 158 (tờ bản đồ số 20 cũ) - Hoàng Lâm (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 148 (tờ bản đồ số 14 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 5 - Xã Thanh Hà cũ Xưởng chè Ông Ngọ (từ thửa số 212, tờ bản đồ số 158 (tờ bản đồ số 20 cũ) - Chị Ngọc (đến thửa số 430, tờ bản đồ số 159 (tờ bản đồ số 21 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 5 - Xã Thanh Hà cũ Ông Ngọ (Đường HCM) (từ thửa số 384, tờ bản đồ số 162 (tờ bản đồ số 24 cũ) - Đập gắp (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 163 (tờ bản đồ số 25 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 5 - Xã Thanh Hà cũ Chị Hương Thu (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 162 (tờ bản đồ số 24 cũ) - Anh Định (đến thửa số 113, tờ bản đồ số 162 (tờ bản đồ số 24 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 5 - Xã Thanh Hà cũ Quán Huy Công (Đường HCM) (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 161 (tờ bản đồ số 23 cũ) - Trần Minh (đến thửa số 63, tờ bản đồ số 162 (tờ bản đồ số 24 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 5 - Xã Thanh Hà cũ Anh Ngọ Nga (từ thửa số 384, tờ bản đồ số 159 (tờ bản đồ số 21 cũ) - Bà Tiên (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 159 (tờ bản đồ số 21 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 5 - Xã Thanh Hà cũ Anh Công (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 162 (tờ bản đồ số 24 cũ) - Anh Toàn (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 162 (tờ bản đồ số 24 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 5 - Xã Thanh Hà cũ Quán Chị Hường (từ thửa số 274, tờ bản đồ số 159 (tờ bản đồ số 21 cũ) - Anh Trọng (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 162 (tờ bản đồ số 24 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thanh Hà cũ - |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Trần Văn Miên Thửa số 18 tờ bản đồ số 60 (tờ bản đồ số 2 cũ) - Đến thửa số 133 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Long cũ từ nhà ông Phạm Văn Thanh thửa số 116 tờ tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) - đến nhà ông Hoàng Văn Sáu thửa số 116 tờ bản đồ số 83 (số tờ BD 25 cũ) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Phạm Đức Lập thửa số 72 (tờ bản đồ số 14 cũ) - Đến nhà ông Nguyễn Đình Hải thửa số 44 tờ bản đồ số 85 (tờ bản đồ số 27 cũ) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Long cũ Từ Nhà ông Nguyễn Văn Chương xóm Long Biên thửa số 190 tờ bản đồ số 61 (tờ bản đồ số 3 cũ) - Đến thửa nhà ông Hoàng Đình Hạnh Xóm Long Tiến thửa số 2 tờ bản đồ số 64 (tờ bản đồ số 6 cũ) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Long cũ Từ Trường Mầm Non thửa số 127 tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 19 cũ) - đến đến thửa đất số 43 tờ bản đồ số 85 (tờ bản đồ số 27 cũ) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Long cũ từ thửa 173 tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 19 cũ) - đến thửa 220 tờ bản đồ số 82 (tờ bản đồ số 24 cũ) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Long cũ Từ Nhà bà Dương Thị Minh thửa số 3 tờ bản đồ số 21 - Đến thửa số 388 tờ 21 và thửa 43 tờ bản đồ số 85 (tờ bản đồ số 27 cũ) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa số 8 tờ bản đồ số 60 (tờ bản đồ số 2 cũ) - đến thửa số 87 tờ số 60 (tờ bản đồ số 2 cũ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Tờ thửa số 15 tờ bản đồ số 60 (tờ bản đồ số 2 cũ) - Đến thửa số 3 tờ bản đồ số 60 (tờ bản đồ số 2 cũ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Tờ thửa số 25 tờ bản đồ số 60 (tờ bản đồ số 2 cũ) - Đến thửa số 13 tờ bản đồ số 60 (tờ bản đồ số 2 cũ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 26 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Đến Thửa số 12 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 48 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Đến Thửa số 21 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 46 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Đến Thửa số 29 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 37 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Đến Thửa số 55 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm truc chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 88 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Đến Thửa số 80 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 108 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Đến Thửa số 100 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 123 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Đến Thửa số 120 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 16 tờ bản đồ số tờ 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) - Đến Thửa số 44 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 66 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) - Đến Thửa số 73 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 58 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) - Đến Thửa số 36 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 84 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) - Đến Thửa số 257 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 102 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) - Đến Thửa số 80 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 173 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) - Đến Thửa số 144 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 220 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) - Đến Thửa số 201 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 264 tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 18 cũ) - Đến Thửa số 81 tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 18 cũ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 11 tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 18 cũ) - Đến Thửa số 13 tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 18 cũ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 34 tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 19 cũ) - Đến Thửa số 13 tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 19 cũ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 58 tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 19 cũ) - Đến Thửa số 28 tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 19 cũ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 137 tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 19 cũ) - Đến Thửa số 89 tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 19 cũ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 24 tờ bản đồ số 83 (số tờ BD 25 cũ) - Đến Thửa số 9 tờ bản đồ số 83 (số tờ BD 25 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 131 tờ bản đồ số 83 (số tờ BD 25 cũ) - Đến Thửa số 173 tờ bản đồ số 83 (số tờ BD 25 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 142 tờ bản đồ số 83 (số tờ BD 25 cũ) - Đến Thửa số 169 tờ bản đồ số 83 (số tờ BD 25 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 179 tờ bản đồ số 83 (số tờ BD 25 cũ) - Đến Thửa số 203 tờ bản đồ số 83 (số tờ BD 25 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 23 tờ bản đồ số 84 (tờ bản đồ số 26 cũ) - Đến Thửa số 24 tờ bản đồ số 85 (tờ bản đồ số 27 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 115 tờ bản đồ số 69 (tờ bản đồ số 11 cũ) - Đến Thửa số 176 tờ bản đồ số 69 (tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 117 tờ bản đồ số 69 (tờ bản đồ số 11 cũ) - Đến Thửa số 171 tờ bản đồ số69 (tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Trần Văn Đào thửa đất số 132 tờ bản đồ số 82 (tờ bản đồ số 24 cũ) - Đến nhà ông Phan Văn Sáng Thửa số 149 tờ bản đồ số 82 (tờ bản đồ số 24 cũ) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ nhà Bà Trần Thị Dinh thửa đất số 142 tờ bản đồ số 82 (tờ bản đồ số 24 cũ) - Đến nhà ông Trần Văn Sỹ Thửa số 157 tờ bản đồ số 82 (tờ bản đồ số 24 cũ) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà Văn Hóa xóm (cụm 8) thửa đất số 14 tờ bản đồ số 81 (tờ bản đồ số 23 cũ) - Đến Thửa số 46 tờ bản đồ số 81 (tờ bản đồ số 23 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Phạm Đức Ngoạn thửa đất số 18 tờ bản đồ số 81 (tờ bản đồ số 23 cũ) - Đến nhà bà Hoàng Thị Thuận Thửa số 45 tờ bản đồ số 81 (tờ bản đồ số 23 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Phạm Đức Ngoạn thửa đất số 18 tờ bản đồ số 81 (tờ bản đồ số 23 cũ) - Đến nhà bà Hoàng Thị Thuận Thửa số 45 tờ bản đồ số 81 (tờ bản đồ số 23 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Nguyễn Lê Hùng thửa đất số 9 tờ bản đồ số 87 (tờ bản đồ số 29 cũ) - Đến nhà Đặng Hồng Sơn Thửa số 69 tờ bản đồ số 87 (tờ bản đồ số 29 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Phan Văn Dần thửa đất số 68 tờ bản đồ số 87 (tờ bản đồ số 29 cũ) - Đến nhà Thửa số 58 tờ bản đồ số 87 (tờ bản đồ số 29 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà thửa đất số 64 tờ bản đồ số 87 (tờ bản đồ số 29 cũ) - Đến nhà Thửa số 56 tờ bản đồ số 87 (tờ bản đồ số 29 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Nhiệm thửa đất số 6 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 28 cũ) - Đến nhà ông Phạm Đức Việt Thửa số 105 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 28 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Thiệu thửa đất số 17 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 28 cũ) - Đến nhà ông Trần Văn Nam Thửa số 97 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 28 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 60 tờ bản đồ số 85 (tờ bản đồ số 27 cũ) - Đến nhà ông Phạm Văn Chất Thửa số11 tờ bản đồ số 85 (tờ bản đồ số 27 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Phan Thế Quỳnh thửa đất số 31 tờ bản đồ số 85 (tờ bản đồ số 27 cũ) - Đến Thửa số 17 tờ bản đồ số 85 (tờ bản đồ số 27 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Trần Văn Liệu thửa đất số 2 tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ số 21 cũ) - Đến Thửa số 43 tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ số 21 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Trần Văn Linh thửa đất số 66 tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ số 21 cũ) - Đến Thửa số 13 tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ số 21 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Lê Văn Linh thửa đất số 65 tờ bản đồ số 80 (tờ bản đồ số 22 cũ) - Đến Thửa số 77 tờ bản đồ số 80 (tờ bản đồ số 22 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Nguyễn Thanh Hòa thửa đất số 59 tờ bản đồ số 80 (tờ bản đồ số 22 cũ) - Đến Thửa số 84 tờ bản đồ số 80 (tờ bản đồ số 22 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Diên thửa đất số 34 tờ bản đồ số 80 (tờ bản đồ số 22 cũ) - Đến Thửa số 87 tờ bản đồ số 80 (tờ bản đồ số 22 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Phan Văn Nhị thửa đất số 70 tờ bản đồ số 80 (tờ bản đồ số 22 cũ) - Đến Ông Phan Văn Cường Thửa số 71 tờ bản đồ số 80 (tờ bản đồ số 22 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Hoàng Văn Phúc thửa đất số 225 tờ bản đồ số 67 (tờ bản đồ số 9 cũ) - Đến Ông Dương Văn Trung Thửa số 332 tờ bản đồ số 67 (tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Phạm Thị Phương thửa đất số 421 tờ bản đồ số 67 (tờ bản đồ số 9 cũ) - Đến nhà bà Hà Thị Đào Thửa số 423 tờ bản đồ số 67 (tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Hoàng Văn Vượng thửa đất số 427 tờ bản đồ số 62 (tờ bản đồ số 4 cũ) - Đến nhà ông Hoàng Duy Hòa Thửa số 391 tờ bản đồ số 62 (tờ bản đồ số 4 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Dương Văn Sáu thửa đất số 438 tờ bản đồ số 62 (tờ bản đồ số 4 cũ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Nguyên Thửa số 485 tờ bản đồ số 62 (tờ bản đồ số 4 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Phan Văn Hòa thửa đất số 91 tờ bản đồ số 78 (tờ bản đồ số 20 cũ) - Đến Thửa số 124 tờ bản đồ số 78 (tờ bản đồ số 20 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Hoàng Đình Ngụ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) - Đến Hoàng Văn Huyên Thửa số 45 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Hoàng Lâm Bình thửa đất số 12 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) - Đến Hoàng Văn Hạnh Thửa số 180 tờ bản đồ số 16 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Hoàng Văn Sinh thửa đất số 80 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hữu Thửa số 174 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Từ nhà Văn Hóa xóm (cụm 13) thửa đất số 118 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) - Đến Thửa số 128 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Từ Ông Hoang Văn Quang thửa số 142 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) - Đến nhà ông Nguyễn Đình Lân Thửa số 170 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Từ Ông Hoang Văn Nam thửa số 144 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) - Đến Thửa số 174 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Từ Ông Biện Văn Thế thửa số 146 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) - Đến Thửa số 181 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Các thửa đất còn lại - |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm Long Giang - Xã Thanh Long cũ Các thửa đất còn lại - |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Các thửa đất còn lại - |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Các thửa đất còn lại - |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thanh Long cũ - |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Khu quy hoạch vùng xóm 6 xã Thanh Long cũ Thửa đất số 227 tờ bản đồ số 25 cũ - |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Khu quy hoạch vùng xóm 6 xã Thanh Long cũ Thửa đất số 226 tờ bản đồ số 25 cũ - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Khu quy hoạch vùng xóm 6 xã Thanh Long cũ Thửa đất số 232; 238; 242; 243; 244; 241 tờ bản đồ số 25 cũ - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Khu quy hoạch vùng xóm 6 xã Thanh Long cũ Thửa đất số 233; tờ bản đồ số 25 cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Khu quy hoạch vùng xóm 7 xã Thanh Long cũ Thửa đất số 64; tờ bản đồ số 26 cũ - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Khu quy hoạch vùng xóm 7 xã Thanh Long cũ Thửa đất số 65; 66; tờ bản đồ số 26 cũ - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Khu quy hoạch vùng xóm 7 xã Thanh Long cũ Thửa đất số 67; tờ bản đồ số 26 cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Quốc lộ 46 từ Vườn Ông Xuân đến Vườn Ông Đệ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 1 tờ bản đồ số 35 - Đến thửa 157 tờ bản đồ số 46 |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Quốc lộ 46 từ vườn ông Tâm đến Vườn ông Hải - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 21 tờ bản đồ số 50 - Đến thửa 227 tờ bản đồ số 12 |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Quốc lộ 46C từ Cựa ông Bình đến giáp Xã Thanh Long cũ - Xã Võ Liệt cũ Từ Thửa số 169 tờ bản đồ số 38 - Đến thửa số 213 tờ bản đồ số 38 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Quốc lộ 46C từ Cầu Rộ đến nhà ông An - Xã Võ Liệt cũ Từ Thửa 105 tờ bản đồ số đị chính số 31 - Đến thửa 14, tờ bản đồ số 38 |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Quốc lộ 46C từ Cầu Rộ đến kho HTX Thanh Minh - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 81 tờ bản đồ số 31, - Đến thửa số 166 tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Quốc lộ 46C từ nhà ông Thảo đến khu Thương Mại Rộ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 137 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa số 322 tờ bản đồ số 4 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Quốc lộ 46C từ ông Phạm Đức Oanh đến ông Nguyễn Đình Sáu - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 110 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa số 71 tờ bản đồ số 26 |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Quốc lộ 46C từ cửa Ông Dịnh đến Cầu Bến Quan - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 81, tờ bản đồ số 23 - Đến thửa số 8, tờ bản đồ số 23 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ nhà ông Nhượng đên nhà ông Thắng - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 7 tờ bản đồ số 48 - Đến thửa số 78 tờ bản đồ số 48 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường viền Xanh đến SVĐ nhà ông Bình - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 31 tờ bản đồ số 13 - Đến thửa số 10, tờ bản đồ số 51 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ vườn Lâm Cảnh đi nhà có - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa tờ bản đồ số 52 - Đến thửa 48 tờ bản đồ số 52 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ cầu cồn khê đến vườn ông phú - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa tờ bản đồ số 42 - Đến thửa 63 tờ bản đồ số 43 |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ Vườn ông Sử đến vườn ông Bính - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 155 tờ bản đồ số 38 - Đến thửa 104 tờ bản đồ số 38 |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ NVH thôn đi Trường Cấp 2 Võ Liệt - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 80 tờ bản đồ số 23 - Đến thửa 74 tờ bản đồ số 29 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ nhà ông Lợi đến NVH Thanh Tiến - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 179, tờ bản đồ số 14 - Đến thửa 214 tờ bản đồ số 49 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ vườn cô Lý đến Cồn Chùa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 99 tờ bản đồ số 47 - Đến thửa 104 tờ bản đồ số 47 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ Trương THVL đi lên Phủ Nhà Bà - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 87, tờ bản đồ số 46 - Đến thửa 36, tờ bản đồ số 46 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ Cồn Chùa đến Vườn ông Hạnh - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 94, tờ bản đồ số 46 - Đến thửa 114, tờ bản đồ số 46 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ Cồn Chừa đi Đền Phủ Nhà Bà - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 87 tờ bản đồ số tờ 45 - Đến thửa 22 tờ bản đồ số 44 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông Hiếu đi đến nhà văn hóa thôn Vận tải - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 3 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa 115, tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông Long bà ước đến cầu Rộ - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 119, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa 275, tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông thắng thảo đi ra giáp đường Quốc lộ46c - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 27 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa 315 tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Bính đến vường ông Tùng - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 65 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa 25 tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông Tình đến bà Liệu - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 148 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa 200 tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ anh Trung đến vườn anh Thịnh - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 212 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa 171 tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ thương nghiệp đến vườn ông thành - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 104 đến thửa 126, tờ bản đồ số 30 Từ thửa 34 đến thửa 45 tờ bản đồ số 31 - Từ thửa 104 đến thửa 126, tờ bản đồ số 30 Từ thửa 34 đến thửa 45 tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông sáu đến vườn ông cường - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 5 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa 32 tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông sỹ đến vườn ông kha - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 9 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa 70 tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn bà luyện đến vườn cô nữ - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 133 đến thửa 312 tờ bản đồ số 30 - Từ thửa 133 đến thửa 312 tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ quán ngũ phúc đến nhà ông Nam - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 177 đến thửa 228 tờ bản đồ số 30 - Từ thửa 177 đến thửa 228 tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông tùng trung đức đi đến ông Ngọ vận tải - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 2 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa 120 tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ cầu rộ đến bà tỵ trung đức - Thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 20 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 70 tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông châu đên vườn ông bảo - Thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 112 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa 175 tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Mại đến ông tuất - Thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 181tờ bản đồ số 31 - Đến thửa 258 tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông phú đến vườn ông mạo - Thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 62 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa 215 tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ bà Nguyệt đến vườn ông ái - Thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 42 tờ bản đồ số 38 - Đến thửa 54 tờ bản đồ số 37 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông bình đến vườn ông hưng - Thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 29 đến thửa 41 tờ bản đồ số 37 - Từ thửa 29 đến thửa 41 tờ bản đồ số 37 |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông dụng đến vườn bà gái - Thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 70 tờ bản đồ số 38 - Đến thửa 109, tờ bản đồ số 38 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông lợi đến vườn ông tư - Thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 87 tờ bản đồ số 38 - Đến thửa 130, tờ bản đồ số 38 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông thông đến ông hợi - Thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 118 đến thửa 150, tờ bản đồ số 38 - Từ thửa 118 đến thửa 150, tờ bản đồ số 38 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn bà hòe đến vườn ông luận - Thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 141 tờ bản đồ số 38 - Đến thửa 240, tờ bản đồ số 38 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông trà đến vườn ông lương - Thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 167 tờ bản đồ số 38 - Đến thửa 248, tờ bản đồ số 38 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông đệ đến vườn ông lập - Thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 158 tờ bản đồ số 38 - Đến thửa 176 tờ bản đồ số 38 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Lam đến vườn nhà ông Thanh - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 2 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa 109, tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông cần đến vườn ông hường - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số tờ bản đồ số 30 - Đến thửa 132, tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông Hóa đến vườn bà kỷ - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 7 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa 125, tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông bùi thành đến vương ông bình - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 32 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa 103 tờ bản đồ số 26 |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vường ông oanh đến vườn ông Diên - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 78 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa số 6 tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông dương đến vườn ông chung - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 66 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa 69 tờ bản đồ số 26 |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông sáu đến lò gạch bãi rậm - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 2 tờ bản đồ số 26 - đến thửa 70 tờ bản đồ số 26 |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông Nguyễn Văn Phú đi vườn bà Hệ - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ từ thửa 102 tờ 30 - đến thửa 115 tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông phấn đến vườn ông trung - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 7 tờ bản đồ số 25 - Đến thửa 36, tờ bản đồ số 25 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông dịnh đến vườn ông cảnh - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 18 tờ bản đồ số 23 - Đến thửa 78, tờ bản đồ số 23 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông đích đến vườn bà châu - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 4 tờ bản đồ số 23 - Đến thửa 36 tờ bản đồ số 23 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Thích đến vườn ông Đào - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thử 34, tờ bản đồ số 24 - Đến thửa 26 tờ bản đồ số 29 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Lương đến vườn bà Đông - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 1 tờ bản đồ số 24 - Đến thửa số 13 tờ bản đồ số 24 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông lạc đến vườn ông Vỹ - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 36 tờ bản đồ số 29 - Đến thửa 34 tờ bản đồ số 33 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Mùi đến vườn cô Dinh - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 52 tờ bản đồ số 24 - Đến thửa 45 tờ bản đồ số 28 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông vườn ông Mân đến vườn ông An - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 42 tờ bản đồ số 29 - Đến thửa 35 tờ bản đồ số 28 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn bà Tỵ đến vườn ông Toản - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 19, tờ bản đồ số 33 - Đến thửa 81 tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Thân đến vườn bà Lý - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 18 tờ bản đồ số 33 - Đến thửa 99, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông sỹ ái vườn ông Hồng - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 26 tờ bản đồ số 33 - Đến thửa 40, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ô Hùng đến vườn ông Cảnh - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 36 tờ bản đồ số 33 - Đến thửa 48, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Vườn ông Hoà đến vườn ông ông cườn bà năm - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Thửa 73, 67, thửa 60 tờ 24 - đến thửa 12 tờ 25 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Vườn ông Hiền đi vườn ông Phan Sỹ Tài - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 35 tờ 24 - Thửa 57 tờ số 24 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Yên Hoà - Xã Võ Liệt cũ - |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông mại đến vườn ông Cảnh - Thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 44 tờ bản đồ số 33 - Đến thửa 53, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Hiến đến vườn ông Văn - Thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 13 tờ bản đồ số địac chính số 40 - Đến thửa số 05 tờ bản đồ số địac chính số 47 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vường bà Hạnh đến vường ông Bằng - Thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ Từ Vườn Bà Hạnh thửa số 2 tờ 25 - Vườn ông Bằng thửa 13 tờ 24 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông thuận thửa số 3 tờ 52, đi thửa 68 ông Cảnh - Thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ từ thửa số 3 tờ 52 - đi thửa 68 tờ 52 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ trường THCS đến vườn ông tựu - Thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 20 tờ bản đồ số 40 - Đến thửa số 130 tờ bản đồ số 40 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn bà châu đến vườn ông Sơn - Thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 23 tờ bản đồ số 39 - Đến thửa số 155 tờ bản đồ số 39 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông xuân đến vườn ông Hà - Thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 67 tờ bản đồ số 39 - Đến thửa 156 tờ bản đồ số 47 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông thắng đến vườn ông dũng - Thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 1tờ bản đồ số 47 - Đến thửa 150 tờ bản đồ số 47 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Tánh đến vườn ông cải - Thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 141 tờ bản đồ số 40 - Đến thửa số 4 tờ bản đồ số 48 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Hậu đến vườn ông tùng - Thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 4 tờ bản đồ số 47 - Đến thửa số 86 tờ bản đồ số 47 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Nhà bà ba, bà viên, bà châu đi bà hoè, bà tuyên, ông Biên - Thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 58, 68, thửa 65 tờ bản đồ số 46 - đi thửa 35, thửa số 10, 31 tờ bản đồ số 46 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Linh đến nhà ông Đường từ - Thôn Thanh Tiến - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 54 tờ bản đồ số 47 - Đến thửa 116 tờ bản đồ số 47 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông quỹ đến vườn ông Hiếu - Thôn Thanh Tiến - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 10 tờ bản đồ số 46 - Đến thửa 70 tờ bản đồ số 46 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông đệ đến vườn ông ất - Thôn Thanh Tiến - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 120 tờ bản đồ số 46 - Đến thửa 163 tờ bản đồ số 46 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông lai đến vườn ông phượng - Thôn Thanh Tiến - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 21 tờ bản đồ số 46 - Đến thửa 76 tờ bản đồ số 46 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông tam đến vườn ông quế - Thôn Thanh Tiến - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 104 tờ bản đồ số 46, - Đến thửa 141 tờ bản đồ số 48 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà văn hóa thôn đến vườn ông phúc - Thôn Thanh Tiến - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 131 tờ bản đồ số 45 - Đến thửa 236, 93, 79 tờ bản đồ số 45 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Thanh Tiến - Xã Võ Liệt cũ - |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông tắc đến vườn ông quý, ông Lương - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 11, 62 tờ bản đồ số 45 - Đến thửa 58, 34, 18 tờ bản đồ số 45 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Hải đến vườn ông lợi - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 110 tờ bản đồ số 45 - Đến thửa 129 tờ bản đồ số 45 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông đến đương vườn ông đông - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 18 tờ bản đồ số 44 - Đến thửa 78 tờ bản đồ số 44 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông yêm thửa 87 tờ bản đồ số 45 đi thửa 78 nhà ông đông - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 87 tờ bản đồ số 45 - đi thửa 78 tờ bản đồ số 44 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông Toàn thửa 46 tờ bản đồ số 44 đi ông phượng thửa 97 tờ bản đồ số 44 - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ thửa 46 tờ bản đồ số 44 - thử 97 tờ bản đồ số 44 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ thửa 113 đến 137 - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 113 - đến thửa 137 tờ bản đồ số 45 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vòng quanh cồn tời - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 23 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa 198 tờ bản đồ số 12 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Trại Khang - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 118 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa 149 tờ bản đồ số 12 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông lực đến vườn ông Tư - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 75 tờ bản đồ số 52 - Đến thửa 122 tờ bản đồ số 52 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Canh đến vườn ông mạo - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 60 tờ bản đồ số 52 - Đến thửa 143 tờ bản đồ số 52 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Hậu đến vườn ông lê Sáu - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 25 tờ bản đồ số 52 - Đến thửa số 10, tờ bản đồ số 53 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Dương mạo đến nhà thờ họ Phan - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 5 tờ bản đồ số 52 - Đến thửa 181 tờ bản đồ số 52 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn bà Liên đến vườn ông Thiện - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 3 tờ bản đồ số 52 - Đến 3 tờ bản đồ số 52 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Thanh Tiến - Xã Võ Liệt cũ - |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông bảy đến vườn ông toàn - Thôn Chính Thanh - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 37 đến thửa 208 tờ bản đồ số 49 Từ thửa 1 đến thửa 50 tờ bản đồ số 53 - Từ thửa số 37 đến thửa 208 tờ bản đồ số 49 Từ thửa 1 đến thửa 50 tờ bản đồ số 53 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà văn hóa đến vườn ông Hồ - Thôn Chính Thanh - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 149 tờ bản đồ số 49 - Đến thửa 158 tờ bản đồ số 49 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường viền xanh đến vườn bà đức - Thôn Chính Thanh - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 2 tờ bản đồ số 4 - Đến thửa 56 tờ bản đồ số 4 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà văn hóa đi vòng đến vườn ông Trí - Thôn Chính Thanh - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 54 tờ bản đồ số 49 - Đến thửa 74 tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Chính Thanh - Xã Võ Liệt cũ - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn bà hòe đến vườn ông Tư - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 6 tờ bản đồ số 36 - Đến thửa 61 tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Yên ra vườn ông phú - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 4 tờ bản đồ số 36 - Đến 35 tờ bản đồ số 43 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Dần đến vườn ông hùng (liên) - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 37 tờ bản đồ số 49 - Đến thửa 208 tờ bản đồ số 49 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà văn hóa đến vườn bà Uynh - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 10 tờ bản đồ số 43 - ĐếnThửa 161 tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Tý đến vườn ông Vượng - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 18 tờ bản đồ số 42 - Đến thửa 86 tờ bản đồ số 42 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông thuyết đến vườn ông Hiệu - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 56 tờ bản đồ số 42 - Đến thửa 101 tờ bản đồ số 42 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông luận đến vườn ông Nghĩa - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 3 đến thửa 234 tờ bản đồ số 35 - Từ thửa số 3 đến thửa 234 tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn bà Thợi đến vườn ông Tịnh - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 21 đến thửa 223 tờ bản đồ số 35 - Từ thửa số 21 đến thửa 223 tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ UBND xã đến vườn ông Thú - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 32 tờ bản đồ số 34 - Đến 117, tờ bản đồ số 41 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông điền đến vườn thầy Dật - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 10 tờ bản đồ số 41 - Đến thửa 73 tờ bản đồ số 41 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Nhà văn hóa đi đên vườn ông Diên - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 27 tờ bản đồ số 41 - Đến thửa 78 tờ bản đồ số 41 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Việt đến vườn ông Đệ - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 36 tờ bản đồ số 34 - Đến thửa 146 của tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Sáu đến vườn ông Lan - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 19 tờ bản đồ số 35 - Đến thửa 198 tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Cựa bà chữ kim tiến đến đồi ông Huyện - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 117 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa 422 tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Các điểm dân cư thuộc trục đường ngõ xóm - Xã Võ Liệt cũ - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường cụm dân cư Thôn Minh Tân, thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ tờ bản đồ số 37, 38, 30, 31, 26, 27 - tờ bản đồ số 37, 38, 30, 31, 26, 27 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ tờ bản đồ số 39, 40, 47, 51, 52 - tờ bản đồ số 39, 40, 47, 51, 52 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường thôn Trường kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 6 tờ bản đồ số 42, tờ bản đồ số 46, 38, 36, 35 - Đến thửa số 51 tờ 26 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 3 tờ bản đồ số 25, 23, 24, 25, 29, 27 - Đến thửa 30 tờ bả đồ số 40 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường thôn Thanh Tiến - Xã Võ Liệt cũ Thửa đất số 7 tờ bản đồ số 45 các tờ bản đồ số 51, 50, 12, 17 - Đến thửa 203 tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 2 tờ bản đồ số 50 và các trục thuộc tờ bản đồ số 48, 50, 51, 52 - Đến thửa 164 tờ bản đồ số 21 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 46 tờ bản đồ số 23 và các trục thuộc tờ bản đồ số 23, 24, 25, 27, 39. - Đến thửa 36 tờ bản đồ số 24 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường thôn Chính Thanh - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 1 tờ bản đồ số 53, và các trục thuộc tờ bản đồ số 48, 14, 53, 54, 49 - Đến thửa số 17, tờ bản đồ số 22 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Võ Liệt cũ - Xã Võ Liệt cũ - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
CÁC KHU QUY HOẠCH ĐẤU GIÁ, TÁI ĐỊNH CƯ, GIAO ĐẤT KHÔNG QUA ĐẤU GIÁ TẠI XÃ VÕ LIỆT CŨ Thửa đất số 836 tờ bản đồ số 8 - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Giáp đường Quốc lộ 46C - Khu quy hoach dự án nhà ở liền kề tại xã Võ Liệt (Khu Trung tâm Thương mại Rộ) - Xã Võ Liệt cũ Gồm các thửa số: 791, 696, 697, 698, 699, 712, 713, 714, 715, 718, 719 - |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 11 m lối 1 khu vực Đình chợ - Khu quy hoach dự án nhà ở liền kề tại xã Võ Liệt (Khu Trung tâm Thương mại Rộ) - Xã Võ Liệt cũ Gồm các thửa số: 705, 706, 707, 708, 709, 710, 726, 727, 728, 729, 721, 722, 723, 724, 725, 790 - |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 11 m lối 2 khu vực nhà quản lý - Khu quy hoach dự án nhà ở liền kề tại xã Võ Liệt (Khu Trung tâm Thương mại Rộ) - Xã Võ Liệt cũ Gồm thửa số 700, 701, 702, 703, 704 - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoach dự án nhà ở liền kề tại xã Võ Liệt (Khu Trung tâm Thương mại Rộ) - Xã Võ Liệt cũ Gồm các thửa 730, 731, 732, 733, 734, 735, 736, 737, 738, 752, 753, 754, 755 - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 11 m lối 3 khu vực Đình chợ - Khu quy hoach dự án nhà ở liền kề tại xã Võ Liệt (Khu Trung tâm Thương mại Rộ) - Xã Võ Liệt cũ Gồm các thửa 743, 744, 745, 746, 747, 739, 740, 741, 742, 748, 749, 750, 751, 756, 757, 758, 759, 760, 761, 762, 763, 764, 765, 766, 767, 768, 769, 770, 771, 772, 773, 774, 775, 776, 777, 778, 779, 780, 781, 782, 783, 784, 785, 786, 787, 788 - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Đồng Đanh đến Cầu Sông Rộ - Đường Quốc lộ 46 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Trần Văn Hòa (từ thửa số 202, tờ bản đồ số 14) - tờ 106 mới - Cầu Sông Rộ (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 44) - tờ 168 mới |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Cầu Sông Rộ đến nhà bà Liên - Đường Quốc lộ 46 - Xã Thanh Thủy cũ Cầu Sông Rộ (từ thửa số 39 tờ bản đồ số 44) - tờ 168 mới - Giáp đất bà Nguyễn Thị Liên (đến thửa số 202, tờ bản đồ số 47) - tờ 171 mới |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ bà Liên đến Tam giác ngoài - Đường Quốc lộ 46 - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Nguyễn Thị Liên (từ thửa số 201, tờ bản đồ số 47) - tờ 171 mới - Giáp đất ông Phạm Hùng Vỵ (đến thửa số 255, tờ bản đồ số 51) - tờ 179 mới |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhánh nối Quốc lộ 46 và đường Hồ Chí Minh (Tam giác ngoài) - Đường Quốc lộ 46 - Xã Thanh Thủy cũ Ngã ba đường vào nhà ông Lê Đình Mại (từ thửa số 84, tờ bản đồ số 51) - tờ 179 mới - Đất ông Lê Văn Phượng (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 50) - tờ 178 mới |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông Uôn đến Trạm Kiểm Lâm - Đường Quốc lộ 46 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Văn The Uôn (từ thửa số 297, tờ bản đồ số 53) - tờ 186 mới - Trạm Kiểm Lâm (đến thửa số 697, tờ bản đồ số 35) - tờ 134 mới |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhánh nối Quốc lộ 46 và đường Hồ Chí Minh (Tam giác trong) - Đường Quốc lộ 46 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Võ Văn Dương (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 35) - tờ 134 mới - Đất bà Nguyễn Thị Hường (đến thửa số 103, tờ bản đồ số 35) - tờ 134 mới |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Thanh An đến Đồi Tía Tô - Đường Hồ Chí Minh - Xã Thanh Thủy cũ Giáp xã Thanh An (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 7) - tờ 99 mới - Đất ông Nguyễn Hữu Thắng (đến thửa số 301, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Đồi Tía Tô đến Tam giác trong - Đường Hồ Chí Minh - Xã Thanh Thủy cũ Giáp đất ông Nguyễn Hữu Thắng (từ thửa số 317, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới - Giáp đất ông Văn The Uôn (đến thửa số 276, tờ bản đồ số 53) - tờ số 186 mới |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Cầu sông Rộ đến Thanh Hà - Đường Hồ Chí Minh - Xã Thanh Thủy cũ Cầu Sông Rộ (từ thửa số 101, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới - Giáp xã Thanh Hà (đến thửa số 122, tờ bản đồ số 41) - tờ số 146 mới |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Cầu Đượm đi Hà Tĩnh - Đường Quốc lộ 8C - Xã Thanh Thủy cũ Cầu Bãi Đượm (thửa số 9, tờ bản đồ số TĐ09) - tờ số 166 mới - Giáp tỉnh Hà Tĩnh (thửa số 148, tờ bản đồ số TĐ09) - tờ số 166 mới |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường 71 cũ - Xã Thanh Thủy cũ Đường Hồ Chí Minh (từ thửa số, 186 tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Giáp xã Thanh An (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 6) - tờ số 98 mới |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Nguyên liệu Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Hồ Thị Hưng (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 7) - tờ số 99 mới - Đất ông Nguyễn Trọng Nghĩa (đến thửa số 84, tờ bản đồ số 6) - tờ số 98 mới |
Đất SX-KD | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Khe Mừ - Xã Thanh Thủy cũ Cầu Khe Mừ (từ thửa 250, tờ số 10) - tờ số 102 mới - Cầu Dự án Làng Chài (thửa số 134, tờ bản đồ số 24) - tờ số 117 mới |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Tôi Đó đến Cây Xăng ngoài - Xã Thanh Thủy cũ Tôi đó (từ thửa số 276, tờ bản đồ số 10) - tờ số 102 mới - Cây xăng ngoài (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 47) - tờ số 171 mới |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông Duy Tâm đến ngã ba Duy Minh - Xã Thanh Thủy cũ Thửa 123, tờ bản đồ số 18 - tờ số 110 mới - Thửa 54, tờ bản đồ số 18 - tờ số 110 mới |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Ngã ba Phùng Tư đến ông Duy Bình - Xã Thanh Thủy cũ Thửa số 24, tờ bản đồ số 18 - tờ số 110 mới - Thửa số 212, tờ bản đồ số 47 - tờ số 171 mới |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông Tâm đến bệ cờ thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Lê Doãn Tâm (từ thửa số 263, tờ bản đồ số 47) - tờ số 171 mới - Bệ Cờ thôn Thủy Chung (đến thửa số 320, tờ bản đồ số 47) - tờ số 171 mới |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Cồn Bông - Xã Thanh Thủy cũ Đập Lợn Nưa (từ thửa số 253, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới - Ngã Tư (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 49) - tờ số 173 mới |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông Bùi Hùng đi ngã ba Sân vận động - Xã Thanh Thủy cũ Từ nhà ông Bùi Hùng (từ thửa số 304, tờ bản đồ số 47) - tờ số 171 mới - Đến đất ông Hà Văn Thành (đến thửa đất số 17, tờ bản đồ số 49) - tờ số 173 mới |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Quốc lộ 46 đến Chợ - Xã Thanh Thủy cũ Quốc lộ 46 (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới - Chợ Thanh Thủy (đến thửa số 72, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới |
Đất SX-KD | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Ủy ban xã đến Đất ông Lê Đình Mại - Xã Thanh Thủy cũ Cổng Ủy ban (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 49) - tờ số 173 mới - Đất ông Lê Đình Mại (đến thửa số 272, tờ bản đồ số 49 - tờ số 173 mới |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Ngã tư đến Cầu tràn - Xã Thanh Thủy cũ Ngã tư (từ thửa số 138, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới - Cầu tràn (đến thửa số 152, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới |
Đất SX-KD | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Phạm Đức Hậu đi Quốc Lộ 46 - Xã Thanh Thủy cũ Giáp đất ông Phạm Đức Hậu (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 44) - tờ số 168 mới - Quốc Lộ 46 (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 44) - tờ số 168 mới |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Bảng Vường - Xã Thanh Thủy cũ Đấ ông Phạm Đức Hậu (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới - Đất ông Phan Văn Trường (đến thửa số 76, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 10 m - Khu quy hoạch đất ở vùng Pheo Vang 1 - Xã Thanh Thủy cũ Gồm thửa số 352; 353; 354; 355; 356; 357; tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới - |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch đất ở vùng Pheo Vang 1 - Xã Thanh Thủy cũ Gồm thửa số 340; 341; 342; 343; 345; 346; tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch đất ở vùng Pheo Vang 2 - Xã Thanh Thủy cũ Gồm thửa số 330; 331; 332; 333; 334; 335; tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường cầu tràn đi cống ông Thuộc - Khu quy hoạch đất ở vùng Pheo Vang 2 - Xã Thanh Thủy cũ Đẩt ông Phan Sỹ Lân (từ thửa số 144, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới - Đất ông Dương Văn Quý (đến thửa số 45, tò bản đồ số 27) - tờ số 120 mới |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường cống ông Thuộc đi xã Võ Liệt - Khu quy hoạch đất ở vùng Pheo Vang 2 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Dương Văn Hải (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 27) - tờ số 120 mới - Đất ông Nguyễn Văn Ngọ (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 22) - tờ số 114 mới |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngã 3 bệ cờ đi xã Võ Liệt - Khu quy hoạch đất ở vùng Pheo Vang 2 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Văn Hạnh (thửa số 41, tờ bản đồ số 29) - tờ số 122 mới - Đất ông Hoàng Văn Hợi (đến thửa số 68, tờ bản đồ số 22) - tờ số 114 mới |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Lê Xuân Thủy ra đường Nguyên liệu - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Khe Mương (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 6) - tờ số 98 mới - Đường Nguyên liệu (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 6) - tờ số 98 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Hồ Văn Dương ra đường Nguyên liệu - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Khe Mương (thửa số 12, tờ bản đồ số 6) - tờ số 98 mới - Đường Nguyên liệu |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất bà Bạch Thị Ngũ ra đường Nguyên liệu - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Khe Mương (thửa số 12, tờ bản đồ số 6) - tờ số 98 mới - Đường Nguyên liệu |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Phan Văn Mai ra đường Nguyên liệu - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Khe Mương (thửa số 48, tờ bản đồ số 6) - tờ số 98 mới - Đường Nguyên liệu |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Nguyễn Chí Đức ra đường Nguyên liệu - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Khe Mương (thửa số 71, tờ bản đồ số 6) - tờ số 98 mới - Đường Nguyên liệu |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Lê Quang Chương ra đường 71 cũ - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Khe Mương (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đường 71 cũ (đến thửa số 29, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Nguyễn Cảnh Anh ra đường 71 cũ - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Khe Mương (từ thửa số 370, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đường 71 cũ (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Nguyễn Đình Hà ra đường 71 cũ - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Sân Vận Động (từ thửa số 163, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đường 71 cũ (đến thửa số 144, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Phan Trọng Dũng ra đường 71 - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Sân Vận Động (thửa số 106, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đường 71 cũ |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Trần Văn Luật ra đường 71 - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Sân Vận Động (thửa số 114, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đường 71 cũ |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Lê Văn Xuân ra đường 71 - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Sân Vận Động (thửa số 164, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đường 71 cũ |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Nguyễn Đình Trung ra đường thôn - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Sân Vận Động (thửa số 185, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đường thôn |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Trần Văn Đạo ra đường thôn - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Sân Vận Động (thửa số 190, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đường thôn |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Tuất đi qua nhà cô Hạnh đến nhà văn hóa thôn - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Văn Hòa (từ thửa số 273, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đất ông Nguyễn Danh Quý (đến thửa số 154, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà cô Hạnh đi anh ông Chung xuống nhà bà Thúy - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Văn Dần (từ thửa số 284 tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đất bà Phạm Thị Thúy (đến thửa số 275, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà bà Mai Hoa đi nhà ông Hoài - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Trần Thị Mai Hoa (từ thửa số 311, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đất ông Nguyễn Văn Hoài (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà bà Hiếu ra đường thôn - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Nguyễn Thị Hiếu (từ thửa số 269, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đất bà Nguyễn Thị Danh (từ thửa số 247, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Bốn ra đường 71 cũ - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Đàm Bốn (từ thửa số 212, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đường 71 cũ (đến thửa 201, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà bà Sáu ra đường thôn - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Nguyễn Thị Sáu (thửa số 240, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đường thôn |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Rô 2 - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Nguyễn Thị Thành (từ thửa số 93, tờ bản đồ số 7) - tờ số 99 mới - Đất ông Nguyễn Đình Chiến (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 11) - tờ số 103 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Định ra đường Hồ Chí Minh - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Viết Định (từ thửa số 165, tờ bản đồ số 7) - tờ số 99 mới - Đất ông Ông Thanh Quý (đến thửa số 177, tờ bản đồ số 7) - tờ số 99 mới |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Hòa đến nhà bà Nguyệt - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Nhật Hòa (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 10) - Đất bà Nguyễn Thị Nguyệt (đến thửa số 228, tờ bản đồ số 7) - tờ số 99 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Công ra đường Hồ Chí Minh - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Duy Công (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 10) - tờ số 102 mới - Đất ông Nguyễn Văn Hòa (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 10) - tờ số 102 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Sơn đến nhà ông Bình - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Trung Sơn (từ thửa số 155, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đất ông Trần Đình Bình (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Văn đến nhà ông Dương - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Trần Bá Văn (từ thửa số 103, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đất ông Phùng Văn Luận (đến thửa số 185, tờ bản đồ số 10) - tờ số 102 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Cầu tràn đi cầu Bà Đoàn - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Lê Quang Minh (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 10) - tờ số 102 mới - Đất ông Nguyễn Hữu Bình (đến thửa số 178, tờ bản đồ số 10) - tờ số 102 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Tuyến ra đường thôn - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Hữu Tuyến (thửa số 95, thửa số 337 tờ bản đồ số 10) - tờ số 102 mới - Đường thôn |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Dương ra đường thôn - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Hữu Dương (thửa số 152, tờ bản đồ số 10) - tờ số 102 mới - Đường thôn |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Duyên đến nhà ông Khánh - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Hữu Duyên (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 10) - tờ số 102 mới - Đất ông Đặng Đình Khánh (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 10) - tờ số 102 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Thuyết ra đường Khe Mừ - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Trần Sỹ Thuyết (thửa số 36, tờ bản đồ số 16) - tờ số 108 mới - Đường Khe Mừ |
Đất SX-KD | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Bùi Yên ra đường Khe Mừ - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Bùi Văn Yên (thửa 81, tờ bản đồ số 16) - tờ số 108 mới - Đường Khe Mừ |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Đình Hữu ra trạm điện - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Đình Hữu (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 26) - tờ số 119 mới - Trạm điện (đến thửa 107, tờ bản đồ số 16) - tờ số 108 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Nam đến nhà ông Kiên - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Bùi Văn Nam (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 15) - tờ số 107 mới - Đất ông Phan Hữu Lạc (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 15) - tờ số 107 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Nhung đến nhà ông Cảnh - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phạm Viết Nhung (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 16) - tờ số 108 mới - Đất ông Hoàng Văn Cảnh (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 24) - tờ số 117 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà bà Bình đến nhà ông Đinh Quang Cường - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Dương Thị Bình (từ thửa 72, tờ bản đồ số 25) - tờ số 118 mới - Đất ông Đinh Quang Cường (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 25) - tờ số 118 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Chiến đến nhà ông Hải - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Hoàng Đình Chiến (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 24) - tờ số 117 mới - Đất ông Hoàng Đình Hải (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 24) - tờ số 117 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Trí Quân đến đường Khe Mừ - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Ngô Trí Quân (thửa số 119, tờ bản đồ số 24) - tờ số 117 mới - Đường Khe Mừ |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Đậu Phương đến đường Khe Mừ - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Đậu Đăng Phương (thửa số 154, tờ bản đồ số 25) - tờ số 118 mới - Đường Khe Mừ |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Tôi Đó - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Võ Văn Quý (từ thửa số 218, tờ bản đồ số 10) - Đất ông Nguyễn Văn Hợi (đến thửa 226, tờ bản đồ số 10) - tờ số 102 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Dương ra đường xã - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Văn Dương (thửa số 212, tờ bản đồ số 10) - tờ số 102 mới - Đường xã |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Cầu bà Đoàn đi nhà ông Quế - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Hữu Kỳ (từ thửa số 204, tờ bản đồ số 11) - tờ số 103 mới - Đất ông Nguyễn Đình Quế (đến thửa số 137, tờ bản đồ số 11) - tờ số 103 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Hữu Minh ra đường thôn - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Hữu Minh (từ thửa số 101, tờ bản đồ số 11) - tờ số 103 mới - Đường thôn |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Hóa ra cầu tràn - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Văn Hóa (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 11) - tờ số 103 mới - Cầu tràn (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 11) - tờ số 103 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Sỹ Việt ra đường Hồ Chí Minh - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Sỹ Việt (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 17) - tờ số 109 mới - Đường Hồ Chí Minh (đến thửa số 8, tờ bản đồ số 17) - tờ số 109 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Khe Tràm - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Hữu Thắng (từ thửa số 80, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới - Khu du lịch HDT (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 17) - tờ số 109 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Cây Chanh đi đường Hồ Chí Minh - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Nguyễn Thị Hoa (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới - Đường Hồ Chí Minh (đến thửa số 542, tờ bản đồ số 11) - tờ số 103 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường dọc Cây Chanh - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Ngã ba Phùng Tư (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới - Đất ông Võ Văn Hợi (đến thửa số 449, tờ bản đồ số 11) - tờ số 103 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà ông Nguyễn Duy Long ra đường xã - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Duy Long (thửa số 35, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới - Đường xã |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngã ba ông Hữu Quỳnh đi Cầu bà Đoàn - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Hữu Quỳnh (từ thửa số 582, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới - Cầu bà Đoàn (đến thửa số 371, tờ bản đồ số 11) - tờ số 103 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngã ba bà Văn đi mương Lại Lò - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Nguyễn Thị Văn (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới - Đất bà Lê Thị Xuân (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường dọc mương Lại Lò - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Lê Doãn Lực (từ thửa số 582, tờ bản đồ số 11) - tờ số 103 mới - Đất ông Đinh Bạt Quang (đến thửa số 166, tờ bản đồ số 47) - tờ số 171 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông Doãn Thành đến ông Hà Văn Sơn - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Lê Doãn Thành (từ thửa số 92, tờ bản đồ số 47) - tờ số 171 mới - Đất ông Hà Văn Sơn (đến thửa số 196, tờ bản đồ số 47) - tờ số 171 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Doãn Ba đi Sân vận động - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Bùi Thị Sơn (từ thửa số 288, tờ bản đồ số 47) - tờ số 171 mới - Đất ông Nguyễn Duy Quỳnh (đến thửa 330, tờ bản đồ số 47) - tờ số 171 mới |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Hiệu đi ngã ba ông Đình Dương - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Lê Doãn Hiệu (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 49) - tờ số 173 mới - Ngã ba ông Đình Dương (đến thửa số 212, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng đồi chè - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Duy Sự (từ thửa số 145, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới - Đất ông Nguyễn Duy Thìn (đến thửa số 195, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà ông Lê Doãn Tâm ra đường xã - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Lê Doãn Tâm (thửa số 273, tờ bản đồ số 47) - tờ số 171 mới - Đường xã |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Cây Trâm đã giao đất năm 2008 - Xã Thanh Thủy cũ Từ thửa số 347, tờ bản đồ số 12 - tờ số 104 mới - Đến thửa số 496, tờ bản đồ số 11 - tờ số 103 mới |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Cây Trâm đã giao đất năm 2008 - Xã Thanh Thủy cũ Từ thửa số 358, tờ bản đồ số 12 - tờ số 104 mới - Đến thửa số 520, tờ bản đồ số 11 - tờ số 103 mới |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà ông Trần Liêm ra Quốc lộ 46 - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Trần Đình Liêm (từ thửa số 39, tờ bản đồ số 14) - tờ số 106 mới - Quốc lộ 46 (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 14) - tờ số 106 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Hóc Rèn - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Đậu Quốc Lập (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 14) - tờ số 106 mới - Đất ông Nguyễn Thế Đường (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 14) - tờ số 106 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà Cho - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Đậu Kim Hà (từ thửa số 244, tờ bản đồ số 14) - tờ số 106 mới - Đất ông Đặng Văn Hoàng (đến thửa số 260, tờ bản đồ số 14) - tờ số 106 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Cồn Trạm - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Dương Văn Thái (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 46) - tờ số 170 mới - Đường Quốc lộ 46 (đến thửa số 225, tờ bản đồ số 14) - tờ số 106 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Ngọc đến ông Sơn - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Bùi Xuân Ngọc (từ thửa số 89, tờ bản đồ số 46) - tờ số 170 mới - Đất ông Nguyễn Vĩnh Lương (đến thửa số 85, tờ bản đồ số 46) - tờ số 170 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Sơn đến ông Thìn - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Văn Sơn (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 46) - tờ số 106 mới - Đất ông Nguyễn Vĩnh Thìn (đến thửa số 29, tờ bản đồ số 20) - tờ số 112 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Đỗ Duy Kim ra đường Quốc lộ 46 - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Đỗ Duy Kim (từ thửa đất số 76, tờ bản đồ số 45) - tờ số 169 mới - Đường Quốc lộ 46 |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Nguyễn Minh Sơn ra Quốc lộ 46 - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Minh Sơn (từ thửa số 103, tờ bản đồ số 45) - tờ số 169 mới - Đất ông Phan Đức Lân (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 15) - tờ số 107 mới |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Hóc Mụ Định - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Đức Lân (từ thửa số 83, tờ bản đồ số 15) - tờ số 107 mới - Đất ông Võ Đức Minh (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 20) - tờ số 112 mới |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Đuồi Mỏ Hạc - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Võ Duy Hảo (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 44) - tờ số 168 mới - Đường quốc lộ 46 (đến thửa số 101, tờ bản đồ số 44) - tờ số 168 mới |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Da Trời lối dưới - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Chu Văn Hai (từ thửa số 409, tờ bản đồ số 12) - tờ số 104 mới - Đất ông Nguyễn Hữu Bình (đến thửa số 24, tờ bản đồ số 12) - tờ số 104 mới |
Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Da Trời lối dưới - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Hoàng Thị Lộc (từ thửa số 139, tờ bản đồ số 11) - tờ số 103 mới - Đất ông Nguyễn Sỹ Kỳ (đến thửa số 140, tờ bản đồ số 11) - tờ số 103 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà ông Hào ra đường thôn - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Văn Hào (thửa 119, tờ bản đồ số 12) - tờ số 104 mới - Đường thôn |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà ông Hữu Quyết ra đường thôn - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Hữu Quyết (thửa số 417, tờ bản đồ số 12) - tờ số 104 mới - Đường thôn |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Da Trời lối trên - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Văn Quyết (từ thửa số 406, tờ bản đồ số 12) - tờ số 104 mới - Đất ông Nguyễn Hữu Long (thửa số 3, tờ bản đồ số 43) - tờ số 167 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà ông Vâng, ông Dũng ra đường xã - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Vâng, ông Dũng (thửa số 334, thửa số 346 tờ bản đồ số 47) - tờ số 171 mới - Đường xã |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Lối 2 Chợ, đường vào Đường nhà ông Chiến - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Trần Đình Chiến (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới - Giáp Chợ (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư xóm 5 xã Thanh Thủy (UBND tỉnh phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1555/QĐ-UBND-NN ngày 15/4/2010 được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt điều chỉnh tại Quyết định số 5950/QĐ-UBND ngày 30/12/2013 Từ thửa 192 tờ bản đồ số 47 cũ (tờ 171 mới) - Thửa 349 tờ bản đồ số 47 cũ (tờ 171 mới) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư xóm 5 xã Thanh Thủy (UBND tỉnh phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1555/QĐ-UBND-NN ngày 15/4/2010 được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt điều chỉnh tại Quyết định số 5950/QĐ-UBND ngày 30/12/2013 Từ thửa 193 tờ bản đồ số 47 cũ (tờ 171 mới) - Thửa 62 tờ bản đồ số 48 cũ (tờ 172 mới) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư xóm 5 xã Thanh Thủy (UBND tỉnh phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1555/QĐ-UBND-NN ngày 15/4/2010 được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt điều chỉnh tại Quyết định số 5950/QĐ-UBND ngày 30/12/2013 Từ thửa 210 tờ bản đồ số 47 cũ (tờ 171 mới) - Thửa 258 tờ bản đồ số 47 cũ (tờ 171 mới) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư xóm 5 xã Thanh Thủy (UBND tỉnh phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1555/QĐ-UBND-NN ngày 15/4/2010 được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt điều chỉnh tại Quyết định số 5950/QĐ-UBND ngày 30/12/2013 Từ thửa số 7 tờ bản đồ số 48 cũ (tờ 172 mới) - Thửa 63 tờ bản đồ số 48 cũ (tờ 172 mới) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư xóm 5 xã Thanh Thủy (UBND tỉnh phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1555/QĐ-UBND-NN ngày 15/4/2010 được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt điều chỉnh tại Quyết định số 5950/QĐ-UBND ngày 30/12/2013 Từ thửa số 8 tờ bản đồ số 48 cũ (tờ 172 mới) - Thửa 64 tờ bản đồ số 48 cũ (tờ 172 mới) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Trường Mầm non đến Ngã ba chị Sen - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Võ Thị Thanh (từ thửa số 234, tờ bản đồ số 49) - tờ số 173 mới - Đất ông Nguyễn Duy Thủy (đến thửa số 267, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà bà Bảy ra đường xã - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Nguyễn Thị Bảy (từ thửa số 102, tờ bản đồ số 49) - tờ số 173 mới - Đất bà Võ Thị Oanh (đến thửa số 101, tờ bản đồ số 49) - tờ số 173 mới |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Lợn Nưa đến Vò Vò - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Dũng, ông Tâm (từ thửa số 356, thửa số 323 tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới - Đất ông Nguyễn Trung Thực (thửa số 283, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà ông Cao Doãn Tiến ra đường Hồ Chí Minh - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Cao Doãn Tiến (thửa số 35, tờ bản đồ số 50) - tờ số 178 mới - Đường Hồ Chí Minh |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Duy Hiền ra ruộng Lợn Nưa - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Duy Hiền (từ thửa số 289, tờ bản đồ số 49) - tờ số 173 mới - Đất bà Võ Thị Thanh (đến thửa số 330, tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà bà Võ Thị Du ra đường xã - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Võ Thị Du (thửa số 260, tờ bản đồ số 49) - tờ số 173 mới - Đường xã |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường lối 2 Trạm Y tế - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Văn Hợp (từ thứa số 178, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới - Đất bà Nguyễn Thị Ánh (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Lục ra Nhà văn hóa thôn - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phạm Sỹ Lục (từ thửa số 314, tờ bản đồ số 51) - tờ số 179 mới - Nhà văn hóa thôn (đến thửa số 216, thửa số 215 tờ bản đồ số 51) - tờ số 179 mới |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Cường ra Cây xăng trong - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Hữu Cường (từ thửa số 339, tờ bản đồ số 51) - tờ số 179 mới - Đất ông Võ Hồng Nhạc (đến thửa số 5, tờ bản đồ số 53) - tờ số 186 mới |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Hùng ra đường Hồ Chí Minh - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Trọng Hùng (thửa số 100, tờ bản đồ số 50) - tờ số 178 mới - Đường Hồ Chí Minh |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà ông Võ Văn Bảy ra bãi Cây đơn - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Võ Văn Bảy (thửa số 28, tờ bản đồ số 53) - tờ số 186 mới - Bãi Cây đơn |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đát ông Cao Văn Kỳ ra đường Hồ Chí Minh - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Cao Văn Kỳ (từ thửa số 167, tờ bản đồ số 53) - tờ số 186 mới - Đất ông Trần Quốc Tư (đến thửa số 196, tờ bản đồ số 53) - tờ số 186 mới |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đường Hồ Chí Minh đi Hóc Chọ - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Ngô Thị Nhương (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 53) - tờ số 186 mới - Đất ông Nguyễn Văn Huân (đến thửa số 136, tờ bản đồ số 52) - tờ số 185 mới |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Ngã tư Nam Giang đi nhà ông Tứ - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Ngã tư Nam Giang (từ thửa số 188, tờ bản đồ số 53) - tờ số 186 mới - Đất ông Trần Văn Tứ (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 52) - tờ số 185 mới |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Khe Khế - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Trọng Ngọc (từ thửa số 302, tờ bản đồ số 53) - tờ số 186 mới - Đất ông Nguyễn Thế Thao (đến thửa số 682, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Sơn ra đập Khe Khế - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Thế Sơn (thửa số 62, tờ bản đồ số 34) - tờ số 133 mới - Đập Khe Khế |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Đình Định đến ông Hồ Hải, ông Công Vinh - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Định, ông Hải (từ thửa số 58, thửa số 41 tờ bản đồ số 34) - tờ số 133 mới - Đất ông Nguyễn Công Vinh (đến thửa số 4. tờ bản đồ số 34) - tờ số 133 mới |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Bùi Quế đến nhà ông Nguyễn Đình Sỹ - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Bùi Xuân Quế (từ thửa số 491, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới - Đất ông Nguyễn Đình Sỹ (đến thửa số 422, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Hoàng Văn Nghĩa đến nhà ông Nguyễn Đình Diện - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Hoàng Văn Nghĩa (từ thửa số 419, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới - Đất ông Nguyễn Đình Diện (đến thửa số 321, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Cựa Khâu - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Hoàng Văn Hồng (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới - Đất ông Nguyễn Công Hợi (đến thửa số 414, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Cựa Khâu vùng quy hoạch - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Thửa số 846 tờ bản đồ số 35 cũ - tờ số 134 mới - Đến 848 tờ bản đồ số 35 cũ - tờ số 134 mới |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Bãi Thanh Long - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Thanh Mệnh (từ thửa số 674, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới - Đất ông Trần Đình Cường (đến thửa số 546, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Phan Sỹ Trinh ra đường Hồ Chí Minh - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Sỹ Trinh (từ thửa số 563, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới - Đất ông Hoàng Văn Sơn (đến thửa số 561, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Vườn Ươm - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Sỹ Phúc (từ thửa số 114, tờ bản đồ số 36) - Đất ông Nguyễn Hữu Thiết (đến thửa số 68, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Vườn Ươm - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Nguyễn Thị Lý (từ thửa số 341, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới - Đất ông Hoàng Văn Lâm (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Đá Hàn - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Văn Nhì (từ thửa số 120, tờ bản đồ số 36) - tờ số 135 mới - Đất ông Võ Văn Sâm (đến thửa 151, tờ bản đồ số 36) - tờ số 135 mới |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà bà Lâm đi nhà ông Tâm - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Nguyễn Thị Lâm (từ thửa số 185, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới - Đất ông Lê Văn Tâm (đến thửa số 106, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà bà Xuân ra đường thôn - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Hồ Thị Xuân (thửa số 155, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới - Đường thôn |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà bà Minh ra đường xã - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Trần Thị Minh (thửa số 186, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới - Đường xã |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Hợi đi cống ông Thuộc - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Ngô Quang Hợi (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 28) - tờ số 121 mới - Đất ông Trần Văn Hoàn (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 28) - tờ số 121 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Phan Sỹ Cảnh đến ngã ba ông Lưu - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Sỹ Cảnh (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 28) - tờ số 121 mới - Đất ông Nguyễn Hữu Tuyển (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 28) - tờ số 121 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ cựa Sông đến công ông Thuộc - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Nguyễn Thị Thiết (từ thửa số 190, tờ bản đồ số 27) - tờ số 120 mới - Cống ông Thuộc (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 27) - tờ số 120 mới |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Phan Sỹ Hựu đến nhà Bà Nguyễn Thị Kiệm - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Sỹ Hựu (từ thửa số 214, tờ bản đồ số 27) - tờ số 120 mới - Giáp đất bà Kiệm (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 28) - tờ số 121 mới |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Đồng Hội 3 đi Vườn Ươm - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Sỹ Chắt (từ thửa số 240, tờ bản đồ số 27) - tờ số 120 mới - Đất ông Nguyễn Công Tuất (đến thửa số 272, tờ bản đồ số 27) - tờ số 120 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Nhà văn hóa thôn 2 đi Trạm điện - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Nhà văn hóa (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 28) - tờ số 121 mới - Trạm điện (đến thửa 47, tờ bản đồ số 28) - tờ số 121 mới |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Nhà ông Duy ra Nhà văn hóa - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Đình Duy (thửa số 176, tờ bản đồ số 27) - tờ số 120 mới - Nhà văn hóa thôn 2 cũ |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Phan Văn Hải đến nhà ông Nguyễn Văn Quý - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Văn Hải (từ thửa số 161, tờ bản đồ số 28) - tờ số 121 mới - Đất ông Lê Đức Quý (đến thửa số 138, tờ bản đồ số 28) - tờ số 121 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà bà Nguyễn Thị Liên, bà Nguyễn Thị Ngụ đến nhà ông Hà Văn Bình - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Liên, bà Ngũ (thửa số 169, thửa số 162 tờ bản đồ số 28) - tờ số 121 mới - Đất ông Hà Văn Bình (thửa số 52, tờ bản đồ số 28) - tờ số 121 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Cồn Thái Lộc - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Lý, ông Hải, ông Tâm (thửa số thửa số 136 đến thửa số 231) tờ bản đồ số 28 - tờ số 121 mới - Đường xã |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Trạm điện đến đập Ồ Ồ - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Trạm điện (từ thửa số 346, tờ bản đồ số 29) - tờ số 122 mới - Đập Ồ Ồ (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 37) - tờ số 136 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng khe Rới, hóc Thơi - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Dọc khe Rới, hóc Thơi (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 28; thửa số 282, thửa số 290 tờ bản đồ số 29) - tờ số 122 mới - Nhà văn hóa thôn 1 cũ |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Đập nha Tuýnh - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đấ bà Mai (Từ thửa số 94, tờ bản đồ số 21) - tờ số 113 mới - Đất bà Hương (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 21) - tờ số 113 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Nhà Lìm - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Dương Liễu (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 21) - tờ số 113 mới - Đất ông Hoàng Thanh Hải (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 21) - tờ số 113 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Mua Quân - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Thái Hòa (từ thửa số 42, tờ bản đồ số29) - tờ số 122 mới - Đất ông Trần Văn Long (đến thửa số 151, tờ bản đồ số 21) - tờ số 113 mới |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất bà Trần Thị Dợu ra đường xã - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Ruộng Thùng (từ thửa số 175. tờ bản đồ số 29) - tờ số 122 mới - Đường xã (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 29) - tờ số 122 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Hoàng Văn Tần - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Ruộng Thùng (từ thửa số 133. tờ bản đồ số 29) - tờ số 122 mới - Đường xã (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 29) - tờ số 122 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
đường từ đất ông Hoàng Văn Hựu ra đường xã - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Nhà Trang (từ thửa số 30. tờ bản đồ số 30) - tờ số 123 mới - Đường xã (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 30) - tờ số 123 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Nhà Trang - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Tống Thị Đông, đất ông Phạm Văn Hùng (thửa số 90, thửa số 18 tờ bản đồ số 30) - tờ số 123 mới - Đường xã |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Kim Điền - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Nguyễn Thị Hạo (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 22) - tờ số 114 mới - Đất ông Phạm Văn Chiến (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 22) - tờ số 114 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường dọc Đồng Cựa Thờ, đồng Động Đất - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Xuân Đức (từ thửa số 300, tờ bản đồ số 29) - tờ số 122 mới - Đất ông Lê Minh Hùng (đến thửa số 366, tờ bản đồ số 29) - tờ số 122 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng ruộng Nến - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Trần Thị Lý (từ thửa số 412, tờ bản đồ số 29) - tờ số 122 mới - Đất ông Nguyễn Văn Thông (đến thửa số 203, tờ bản đồ số 38) - tờ số 137 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Trần Văn Tân đi nhà ông Phan Thanh Chương - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Trần Văn Tân (từ thửa số 304, tờ bản đồ số 55) - tờ số 188 mới - Đất ông Phan Thanh Chương (đến thửa số 296, tờ bản đồ số 55) - tờ số 188 mới |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Hồ Sỹ Nhuần đi nhà ông Nguyễn Xuân Hợp - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Hồ Sỹ Nhuần (từ thửa số 107, tờ bản đồ số 38) - tờ số 137 mới - Đất ông Nguyễn Xuân Hợp (đến thửa số 160, tờ bản đồ số 38) - tờ số 137 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Nguyễn Xuân Thảo đi bãi rác Đá Hàn - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Xuân Thảo (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 38) - tờ số 137 mới - Đất ông Ngô Quan Loan (đến thửa số 95, tờ bản đồ số 37) - tờ số 136 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Ruộng Ngạt - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Trần Văn Long (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 41) - tờ số 146 mới - Đất ông Phan Văn Quyền (đến thửa số 294, tờ bản đồ số 42) - tờ số 147 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Ruộng Ngạt - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Trần Đình Trình, đất ông Nguyễn Văn Hạnh (từ thửa số 53, thửa số 246, tờ bản đồ số 42) - tờ số 147 mới - Đất ông Đặng Văn Công (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 42) - tờ số 147 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Trần Đức Linh đi bà Ngô Thị Sáu - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Trần Đức Linh (từ thửa số 2, tờ bản đồ số TĐ03) - tờ số 144 mới - Đất bà Ngô Thị Sáu (đến thửa số 46, tờ bản đồ số TĐ06) - tờ số 154 mới |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Nguyễn Đình Hợi đi ông Võ Đình Cường - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Đình Hợi (từ thửa số 24, tờ bản đồ số TĐ05) - tờ số 153 mới - Đất ông Võ Đình Cường (đến thửa số 59, tờ bản đồ số TĐ05) - tờ số 153 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Nguyễn Đức Long ra đường trục chính - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Đức Long (từ thửa số 30, tờ bản đồ số TĐ03) - tờ số 144 mới - Đất ông Nguyễn Đức Linh (đến thửa số 6, tờ bản đồ số TĐ03) - tờ số 144 mới |
Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Khuyến đi nhà ông Sơn - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Hữu Khuyến (từ thửa số 121, tờ bản đồ số TĐ03) - tờ số 144 mới - Đất ông Trần Duy Sơn (đến thửa số 811, tờ bản đồ số TĐ03) - tờ số 144 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Bùi Luân đi nhà ông Đức Sinh - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Bùi Văn Luân (từ thửa số 80, tờ bản đồ số TĐ03) - tờ số 144 mới - Đất ông Trần Đức Sinh (đến thửa số56, tờ bản đồ số TĐ03) - tờ số 144 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Đậu Quang Sửu ra đường trục chính - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Đậu Quang Sửu (từ thửa số 113, tờ bản đồ số TĐ03) - tờ số 144 mới - Đất bà Lương Thị Biên (đến thửa số 85, tờ bản đồ số TĐ03) - tờ số 144 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Ngũ Văn Phúc ra đường trục chính - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Ngũ Văn Phúc (từ thửa số 141, tờ bản đồ số TĐ03) - tờ số 144 mới - Đất ông Phan Sỹ Dũng (đến thửa số 94, tờ bản đồ số TĐ03) - tờ số 144 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Phan Duy Hiền ra đường trục chính - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Duy Hiền (từ thửa số 25, tờ bản đồ số TĐ06) - tờ số 154 mới - Đất ông Nguyễn Đình Thảo (đến thửa số 2, tờ bản đồ số TĐ06) - tờ số 154 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Võ Văn Khả đi nhà ông Nguyễn Hữu Mạnh - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Võ Văn Khả (từ thửa số 129, tờ bản đồ số TĐ06) - tờ số 154 mới - Đất ông Nguyễn Hữu Mạnh (đến thửa số 290, tờ bản đồ số TĐ06) - tờ số 154 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà bà Trần Thị Huệ đi nhà ông Phan Sỹ Ánh - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Trần Thị Huệ (từ thửa số 189, tờ bản đồ số TĐ06) - tờ số 154 mới - Đất ông Phan Sỹ Ánh (đến thửa số 99, tờ bản đồ số TĐ06) - tờ số 154 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Võ Văn Chung ra đường trục chính - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Võ Văn Chung (từ thửa số 9, tờ bản đồ số TĐ06) - tờ số 154 mới - Đất ông Nguyễn Cảnh Đường (đến thửa số 47, tờ bản đồ số TĐ06) - tờ số 154 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Tiến ra đường trục chính - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Văn Tiến (thửa số 57, tờ bản đồ số TĐ06) - tờ số 154 mới - Đường trục chính đội 1 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Nguyễn Đình Hợi ra đường trục chính - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Đình Hợi (thửa số 70, tờ bản đồ số TĐ06) - tờ số 154 mới - Đường trục chính đội 1 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Lau - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất nhà bà Ngũ Thị Phương (thửa số 18, tờ bản đồ số TĐ07) - tờ số 164 mới - Đường Hồ Chí Minh |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Lau - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất nhà ông Nguyễn Hữu Thọ (thửa số 17, tờ bản đồ số TĐ07) - tờ số 164 mới - Đường Hồ Chí Minh |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Lau - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Đậu Quang Dương (thửa số 20, tờ bản đồ số TĐ07) - tờ số 164 mới - Đất ông Bùi Văn Trung (đến thửa số 23, tờ bản đồ số TĐ07) - tờ số 164 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Lau - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Sỹ Lý (thửa số 24, tờ bản đồ số TĐ07) - tờ số 164 mới - Đất ông Nguyễn Đình Dũng (thửa số 13, tờ bản đồ số TĐ07) - tờ số 164 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Lê Doãn Chín đi nhà ông Nguyễn Văn Sơn - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Lê Doãn Chín (từ thửa số 59, tờ bản đồ số TĐ09) - tờ số 166 mới - Đất ông Nguyễn Văn Sơn (từ thửa số 50, tờ bản đồ số TĐ09) - tờ số 166 mới |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Nguyễn Viết Nghĩa ra đường Quốc lộ8C - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Viết Nghĩa (thửa số 145, tờ bản đồ số TĐ09) - tờ số 166 mới - Đường Quốc lộ 8C |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Nguyễn Doãn Ngọc ra đường Quốc lộ8C - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Doãn Ngọc (thửa số 141, tờ bản đồ số TĐ09) - tờ số 166 mới - Đường Quốc lộ 8C |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Bùi Văn Sửu ra đường Quốc lộ8C - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Bùi Văn Sửu (thửa số 126, tờ bản đồ số TĐ09) - tờ số 166 mới - Đường Quốc lộ 8C |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Trần Văn Âu ra đường Quốc lộ8C - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Trần Văn Âu (thửa số 90, tờ bản đồ số TĐ09) - tờ số 166 mới - Đường Quốc lộ 8C |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Hòe ra đường Quốc lộ8C - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Văn Hòe (thửa số 44, tờ bản đồ số TĐ09) - tờ số 166 mới - Đường Quốc lộ 8C |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính đội 2 - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Trụ sở TĐTNXP5 (từ thửa số 19, tờ bản đồ số TĐ09) - tờ số 166 mới - Ngã tư ông Nguyễn Sỹ Ngọc (đến thửa số 39, tờ bản đồ số TĐ09) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính đội 2 - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Dương Bá Quang (từ thửa số 134, tờ bản đồ số TĐ09) - tờ số 166 mới - Đất ông Hồ Sỹ Chuyên (đến thửa số 9, tờ bản đồ số TĐ08) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Đượm - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Trần Đình Chương (thửa số 29, tờ bản đồ số TĐ09) - tờ số 166 mới - Đường Hồ Chí Minh |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Đượm - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Nguyễn Thị Anh (thửa số 15, tờ bản đồ số TĐ09) - tờ số 166 mới - Đường Hồ Chí Minh |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Đượm - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất Võ Văn Đường (thửa số 11, tờ bản đồ số TĐ09) - tờ số 166 mới - Đường Hồ Chí Minh |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 10 m - Xây dụng mẫu các Khu Tái định cư cho các hộ dân vạn chài trên Sông Lam và vùng khó khăn đặc biệt khó khăn huyện Thanh Chương (UBND tỉnh phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 6379/QĐ-UBND-NN ngày 02/12/2009 và điều chỉnh, Bổ sung tại Lô số 01 - Lô số 123 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Thửa số 336 tờ bản đồ số 111 (tờ số 19 cũ) - Khu quy hoạch tại vùng Pheo vang 2 Thanh Thủy, thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Thửa số 339; 344; tờ bản đồ số 111 (tờ số 19 cũ) - Khu quy hoạch tại vùng Pheo vang 1 thôn Thủy Hòa, xã Thanh Thủy) - Xã Thanh Thủy cũ - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Thửa số 349; 350; 351 tờ bản đồ số 111 (tờ số 19 cũ) - Khu quy hoạch tại vùng Pheo vang 1 thôn Thủy Hòa, xã Thanh Thủy) - Xã Thanh Thủy cũ - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chợ Thanh Thủy, thôn Thủy Chung (Tái định cư dự án Đường bộ Cao tốc Vinh-Thanh Thủy) - Xã Thanh Thủy cũ Lô số 01 - Lô số 30 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chợ Thanh Thủy, thôn Thủy Chung (Tái định cư dự án Đường bộ Cao tốc Vinh-Thanh Thủy) - Xã Thanh Thủy cũ Lô số 31 - Lô số 45 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thanh Thuỷ cũ - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Thanh Hà cũ Chị Tâm (cầu Chui, xã Thanh Hà) (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 158 (tờ bản đồ số 20 cũ) - Anh Quý đến thửa số 39, tờ bản đồ số 163 (tờ bản đồ số 25 cũ) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Hà cũ Thanh Long (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 115 (tờ bản đồ số 3 cũ) - Thanh Giang (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 129 (tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường huyện 355 từ Ngã ba chợ Rồng đi Cầu Chui - Xã Thanh Hà cũ Ngã ba chợ Rồng (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 29 cũ) - Cầu Chui (đến thửa số 63, 158 (tờ bản đồ số 20 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ Quốc lộ 46C đi Thanh Tùng - Xã Thanh Hà cũ Quốc lộ 46C (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 189 (tờ bản đồ số 35 cũ) - Thanh Tùng (đến thửa số 85, tờ bản đồ số 192 (tờ bản đồ số 38 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ Cầu 20/7 đi Giai Cảnh, Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Cầu 20/7 (từ thửa số 155, tờ bản đồ số182 (tờ bản đồ số 32 cũ) - Giai Cảnh (đến thửa số 381, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ cầu Nhà Lá đi Thanh Long - Xã Thanh Hà cũ Cầu Nhà lá (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 31 cũ) - xã Thanh Long (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 138 (tờ bản đồ số 30 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ Cố Lão đi Thanh Long - Xã Thanh Hà cũ Cố Lão (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 176 (tờ bản đồ số 28 cũ) - xã Thanh Long (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 176 (tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ Cống Bàu đi Thanh Long - Xã Thanh Hà cũ Cống Bàu (từ thửa số 162, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 33 cũ) - xã Thanh Long (đến thửa số 1, tờ bản đồ số 174 (tờ bản đồ số 26 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ Cống Hà đi Thanh Long - Xã Thanh Hà cũ Cống Hà (từ thửa số 101, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) - xã Thanh Long (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ Động Nhà Thoan đi Giếng 8B - Xã Thanh Hà cũ Động Nhà Thoan (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 193 (tờ bản đồ số 39 cũ) - Giếng 8B (đến thửa số 64, tờ bản đồ số 180 (tờ bản đồ số 30 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ Cầu Thúc đi Thanh Tùng - Xã Thanh Hà cũ Cầu Thúc (từ thửa số 457, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ số 12 cũ) - Thanh Tùng (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 194 (tờ bản đồ số 40 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ Đường huyện 355 đi đường mòn HCM - Xã Thanh Hà cũ Nhà văn hóa xóm 14 cũ (từ thửa số 245, tờ bản đồ số 159 (tờ bản đồ số 21 cũ) - Quán Hoa Huê (đến thửa số 346, tờ bản đồ số 162 (tờ bản đồ số 24 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ chợ Phượng đi Thanh Tùng - Xã Thanh Hà cũ Nhà anh Thực (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 191 (tờ bản đồ số 37 cũ) - Thanh Tùng (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 191 (tờ bản đồ số 37 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ Trường Mầm non đi Thanh Long - Xã Thanh Hà cũ Trường Mầm non (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 33 cũ) - Thanh Long (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 175 (tờ bản đồ số 27 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 1 - Xã Thanh Hà cũ Ông Thâm (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 189 (tờ bản đồ số 35cũ) - Ông Chương (đến thửa số 87, tờ bản đồ số192 (tờ bản đồ số 38 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 1 - Xã Thanh Hà cũ Ông Thâm (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 189 (tờ bản đồ số 35 cũ) - Bà Hường (đến thửa số 759, tờ bản đồ số 128 (tờ bản đồ số 8 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 1 - Xã Thanh Hà cũ Ông Hậu (từ thửa số 19, tờ bản đồ số184 (tờ bản đồ số 34 cũ) - Đặng Kháng (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 184 (tờ bản đồ số 34 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 1 - Xã Thanh Hà cũ Đền Phan Nhân Tường (từ thửa số 53, tờ bản đồ số 189 (tờ bản đồ số 35 cũ) - Ông Kha (đến thửa số 1287, tờ bản đồ số 128 (tờ bản đồ số 8 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 1 - Xã Thanh Hà cũ Nhà văn hóa xóm 1 (từ thửa số 88, tờ bản đồ số 189 (tờ bản đồ số 35 cũ) - Anh Giang (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 189 (tờ bản đồ số 35 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 1 - Xã Thanh Hà cũ Phan Nam (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 29 cũ) - Ông Hiền (đến thửa số 101, tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 29 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 1 - Xã Thanh Hà cũ Anh Hải (từ thửa số 159, tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 29 cũ) - Ông Hiền (đến thửa số 178, tờ bản đồ số 177 (tờ bản đồ số 29 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 1 - Xã Thanh Hà cũ Anh Hoàng Luận (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 176 (tờ bản đồ số 28 cũ) - Lê Văn (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 176 (tờ bản đồ số 28 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 1 - Xã Thanh Hà cũ Đặng Kháng (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 176 (tờ bản đồ số 28 cũ) - Hoàng Luyện (đến thửa số 136, tờ bản đồ số 176 (tờ bản đồ số 28 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 1 - Xã Thanh Hà cũ Anh Thành (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 184 (tờ bản đồ số 34 cũ) - Ông Tùng (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 184 (tờ bản đồ số 34 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 1 - Xã Thanh Hà cũ Phạm Trinh (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 184 (tờ bản đồ số 34 cũ) - Hoàng Giang (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 184 (tờ bản đồ số 34 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 1 - Xã Thanh Hà cũ Trần Cúc (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 177 tờ bản đồ số 29 cũ) - Ông Thiều (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 177 tờ bản đồ số 29 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 1 - Xã Thanh Hà cũ Ông Hạnh (từ thửa số 111, ttờ bản đồ số 177 tờ bản đồ số 29 cũ) - Ông Thăng (đến thửa số 133, tờ bản đồ số 177 tờ bản đồ số 29 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 1 - Xã Thanh Hà cũ Đặng Nam (từ thửa số 182, tờ bản đồ số 177 tờ bản đồ số 29 cũ) - Hoàng Thái (đến thửa số 92, tờ bản đồ số 176 9 tờ bản đồ số 28 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 1 - Xã Thanh Hà cũ Đền Bạch Sơn (từ thửa số 180, tờ bản đồ số 177 tờ bản đồ số 29 cũ) - Đặng Long (đến thửa số 163, tờ bản đồ số 177 tờ bản đồ số 29 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 1 - Xã Thanh Hà cũ Ông Khai (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 177 tờ bản đồ số 29 cũ) - Nguyễn Thanh (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 177 tờ bản đồ số 29 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 1 - Xã Thanh Hà cũ Bà Thanh (từ thửa số 141, tờ bản đồ số 177 tờ bản đồ số 29 cũ) - Phạm Thị Long (đến thửa số 107, tờ bản đồ số 177 tờ bản đồ số 29 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 1 - Xã Thanh Hà cũ Ông Tình (từ thửa số 62, tờ bản đồ số 192 (tờ bản đồ số 38 cũ) - Ông Lục (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 192 (tờ bản đồ số 38 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 1 - Xã Thanh Hà cũ Ông Lê Thanh (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 192 (tờ bản đồ số 38 cũ) - Bà Tuất (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 192 (tờ bản đồ số 38 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Sân vận động xã (từ thửa số 83, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ số cũ 7) - Bà Cúc (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 175 (tờ bản đồ số 27 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Sân vận động xã (từ thửa số 83, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ số 7 cũ) - Ông Thắng (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 176 (tờ bản đồ số 28 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Nhà văn hóa xóm 6 cũ (từ thửa số 86, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ số 7 cũ) - Đền ông Vạng (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 175 (tờ bản đồ số 27 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Quán Trà Quang (từ thửa số 121, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) - Bà Thu Liêm (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 174 (tờ bản đồ số 26 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Ông Minh (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 31 cũ) - Ông Vận (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 174 (TB số 26 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Ông Hải Phượng (từ thửa số 114, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 33 cũ) - Ông Hạp (đến thửa số 210, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 33 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Ông Đường Hùng (từ thửa số 138, tờ bản đồ số 180 (tờ bản đồ số 30 cũ) - Sân vận động xóm 8B cũ(đến thửa số 57, tờ bản đồ số 125 (tờ bản đồ số 5 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Đền Ông Kịch (từ thửa số 321, tờ bản đồ số 125 (tờ bản đồ số 5 cũ) - Anh Cường (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 124 (tờ bản đồ số 4 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Ông Bình (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 33 cũ) - Anh Cường (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 175 (tờ bản đồ số 27 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Anh Huấn (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 174 (tờ bản đồ số 26 cũ) - Ông Tình (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 174 (tờ bản đồ số 26 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Anh Chín (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 191 (tờ bản đồ số 37 cũ) - Ông Tình (đến thửa số 622, tờ bản đồ số 126 (tờ bản đồ số 6 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Sân bóng xóm 6 cũ (từ thửa số 86, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ số 7 cũ) - Ông Tình (đến thửa số 176, tờ bản đồ số 175 (tờ bản đồ số 27 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Ông Nghi (từ thửa số 608, tờ bản đồ số 126 (tờ bản đồ số 6 cũ) - Ông Tình (đến thửa số 310, tờ bản đồ số 125 (tờ bản đồ số 5 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Ông Hải (từ thửa số 82, tờ bản đồ số 175 (tờ bản đồ số 27 cũ) - Ông Phúc (đến thửa số 52, ttờ bản đồ số 175 (tờ bản đồ số 27 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Ông Tiến (từ thửa số 90, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 33 cũ) - Ông Hiền (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 33 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Nhà văn hóa xóm 8A cũ (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 31 cũ) - Anh Tường (đến thửa số 24, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 31 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Bà Thí (từ thửa số 82, tờ bản đồ số 176 (tờ bản đồ số 28 cũ) - Anh Dũng (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 176 (tờ bản đồ số 28 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Ông Đệ (từ thửa số 211, tờ bản đồ số 175 (tờ bản đồ số 27 cũ) - Ông Lân (đến thửa số 174, tờ bản đồ số 175 (tờ bản đồ số 27 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Ông Xuân (từ thửa số 157, tờ bản đồ số 180 (tờ bản đồ số 30 cũ) - Ông Tám (đến thửa số 84, tờ bản đồ số 180 (tờ bản đồ số 30 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Bà Tình (từ thửa số 102, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) - Ông Hoan (đến thửa số 97, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Anh Dương (từ thửa số 116, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 33 cũ) - Bà Doãn (đến thửa số 144, t tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 33 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Anh Hòa Lan (từ thửa số 138, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 33 cũ) - Ông Thiện (đến thửa số 175, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 33 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Ông Công (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) - Bà Thìn (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Ông Hợp (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) - Ông Tài (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Anh Hoành (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) - Bà Tam (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Bà Dung (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) - Anh Sáu (đến thửa số 103, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Nhà văn hóa xóm 8A (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 31 cũ) - Bà Nhung (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 31 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Cầu nhà Lá (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 31 cũ) - Anh Hưng Kỳ (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 31 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Cầu nhà Lá (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 31 cũ) - Ông Tịnh (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 31 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Anh Trường (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 180 (tờ bản đồ số só 30 cũ) - Anh Trí (đến thửa số 84, tờ bản đồ số 180 (tờ bản đồ số só 30 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Cầu Trộ (từ thửa số 313, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ số 12 cũ) - Quán ông Châu (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 190 (tờ bản đồ số 36 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Tổ Đảng (từ thửa số 594, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ số 12 cũ) - Anh Công (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 190 (tờ bản đồ số 36 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Ông Bá (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 190 (tờ bản đồ số 36 cũ) - Ông Hồng (đến thửa số 204, tờ bản đồ số 124 (tờ bản đồ số 4 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Ông Bá (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 190 (tờ bản đồ số 36 cũ) - Ông Hồng (đến thửa số 204, tờ bản đồ số 124 (tờ bản đồ số 4 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Ông Đại (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 36) - Ông Sỹ (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 190 (tờ bản đồ số 36 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Ngã ba Cửa Điếm (từ thửa số 447, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ số 12 cũ) - Anh Thắng (đến thửa số 64, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Anh Ngọc Giang (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 193 (tờ bản đồ số 39 cũ) - Anh Khuyến (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 190 (tờ bản đồ số 36 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Nhà văn hóa xóm 10 cũ (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 193 (tờ bản đồ số 39 cũ) - Anh Ánh (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 193 (tờ bản đồ số 39 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Bà Hoa Tự (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 193 (tờ bản đồ số 39 cũ) - Vườn đồi Tuấn Quý (đến thửa số 123, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Quán Anh Nhật (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 152 (tờ bản đồ số 18 cũ) - Vườn đồi Tuấn Quý (đến thửa số 123, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Cầu Khe (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 196 (tờ bản đồ số 42 cũ) - Bà Trúc Liên (đến thửa số 150, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Cầu Trại Rí (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 200 (tờ bản đồ số 46 cũ) - Ông Bình (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 195 (tờ bản đồ số 41 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Ông Thành Tiến (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 200 (tờ bản đồ số 46 cũ) - Ông Quân Hùng (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 199 (tờ bản đồ số 45 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Cầu Đá Hàn (từ thửa số 72, tờ bản đồ số 199 (tờ bản đồ số 45 cũ) - Anh tửu (đến thửa số 339, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Cầu Ông Tổng (từ thửa số 116, tờ bản đồ số 195 (tờ bản đồ số 41 cũ) - Anh Sinh (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Nhà văn hóa xóm 11 cũ (từ thửa số 101, tờ bản đồ số 196 (tờ bản đồ số 42 cũ) - Anh Liêm (đến thửa số 54, tờ bản đồ số 199 (tờ bản đồ số 45 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Thứ Tửu (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 200 (tờ bản đồ số 46 cũ) - Bà Túy Diệu (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 199 (tờ bản đồ số 45 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Ông Hợp (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 195 (tờ bản đồ số 41 cũ) - Bà Hoa Tý (đến thửa số 111, tờ bản đồ số 195 (tờ bản đồ số 41 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Nhà văn hóa xóm 11 cũ (từ thửa số 101, tờ bản đồ số 196 (tờ bản đồ số 42 cũ) - Anh Đoàn (đến thửa số 148, tờ bản đồ số 151 (tờ bản đồ số 17 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Ông Hợp (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 41) - Ông Toàn (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 195 (tờ bản đồ số 41 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Ông Trường (từ thửa số 39, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ số 12 cũ) - Ông Phan Minh (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Ngã ba Đường Quào (từ thửa số 143, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ số 12 cũ) - Ông Thanh (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Quán Châu (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 190 (tờ bản đồ số 36 cũ) - Ông Việt (đến thửa số 432, tờ bản đồ số 125 (tờ bản đồ số 5 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Ruộng Anh Thắng (từ thửa số 301, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ số 12 cũ) - Bà Bình Hào (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 190 (tờ bản đồ số 36 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Ông Hồng (từ thửa số 301, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ số 12 cũ) - Anh Hà (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 190 (tờ bản đồ số 36 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Bà Hoành Định (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 196 (tờ bản đồ số 42 cũ) - Anh Mậu Định (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 190 (tờ bản đồ số 36 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Anh Tình Mỹ (từ thửa số 343, tờ bản đồ số 151 (tờ bản đồ số 17 cũ) - Chị Trà Cần (đến thửa số 346, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Ngã ba Cửa Điếm (từ thửa số 424, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ số 12 cũ) - Chị Ánh Kỳ (đến thửa số 63, tờ bản đồ số 190 (tờ bản đồ số 36 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Anh Thắng (từ thửa số 449, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ số 12 cũ) - Bà Hồng Hội (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 190 (tờ bản đồ số 36 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Đường huyện (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 160 (tờ bản đồ số 22 cũ) - Bà Châu Liêm (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 160 (tờ bản đồ số 22 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 3 - Xã Thanh Hà cũ Đường huyện (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 160 (tờ bản đồ số 22 cũ) - Kha Diện (đến thửa số 362, tờ bản đồ số 150 (tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Hoàng Mạnh (từ thửa số 203, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Anh Khôi (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 191 (tờ bản đồ số 37 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Phạm Đức (từ thửa số 690, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Ông Tịnh (đến thửa số 124, tờ bản đồ số 152 (tờ bản đồ số 18 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Ông Hòa (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 40) - Ông Tịnh (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 191 (tờ bản đồ số 37 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Bà Tám (từ thửa số 80, tờ bản đồ số 194 (tờ bản đồ số 40 cũ) - Anh Tùng (đến thửa số 452, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Nhà văn hóa xóm 12 (từ thửa số 661, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Anh Linh (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 152 (tờ bản đồ số 18 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Trần Tiến (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 40) - Trần Định (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Nhà văn hóa xóm 12 cũ (từ thửa số 661, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Truông (ông Tiến) (đến thửa số 119, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Anh Hạ (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 194 (tờ bản đồ số 40 cũ) - xã Thanh Tùng (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Ông Ngộ (từ thửa số 140, tờ bản đồ số191 (tờ bản đồ số 37 cũ) - Ông Hào (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 40) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Quán Hoàng Khôi (từ thửa số 380, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Bãi Đu (Anh Thông) (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 40) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Ông Lưu (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 43) - Phan Lý (đến thửa số 91, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Ông Lưu (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 43) - Phan Lý (đến thửa số 91, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Trần Long (từ thửa số 688, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Trần Công (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Hoàng Nam (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 194 (tờ bản đồ số 40 cũ) - Phạm Nhâm (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 194 (tờ bản đồ số 40 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Phan Tấn (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 191 (tờ bản đồ số 37 cũ) - Lê Hiến (đến thửa số 622, tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Ông Phan Lân (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 37) - Anh Minh (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 191 (tờ bản đồ số 37 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 4 - Xã Thanh Hà cũ Đền Đậu (từ thửa số 119, tờ bản đồ số 191 (tờ bản đồ số 37 cũ) - Hồ Sỹ Đô (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 191 (tờ bản đồ số 37 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 5 - Xã Thanh Hà cũ Ngã ba Bảng Tin (từ thửa số 107, tờ bản đồ số 160 (tờ bản đồ số 22 cũ) - Ông Hòa (đến thửa số 257, tờ bản đồ số 162 (tờ bản đồ số 24 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 5 - Xã Thanh Hà cũ Ngã ba Ông Vượng (từ thửa số 424, tờ bản đồ số 159 (tờ bản đồ số 21 cũ) - Sỹ Sinh (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 159 (tờ bản đồ số 21 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 5 - Xã Thanh Hà cũ Anh Ngọc (Đường huyện 355) (từ thửa số 217, tờ bản đồ số 159 (tờ bản đồ số 21 cũ) - Anh Trọng (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 149 (tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 5 - Xã Thanh Hà cũ Cầu Chui (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 158 (tờ bản đồ số 20 cũ) - Hoàng Lâm (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 148 (tờ bản đồ số 14 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 5 - Xã Thanh Hà cũ Xưởng chè Ông Ngọ (từ thửa số 212, tờ bản đồ số 158 (tờ bản đồ số 20 cũ) - Chị Ngọc (đến thửa số 430, tờ bản đồ số 159 (tờ bản đồ số 21 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 5 - Xã Thanh Hà cũ Ông Ngọ (Đường HCM) (từ thửa số 384, tờ bản đồ số 162 (tờ bản đồ số 24 cũ) - Đập gắp (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 163 (tờ bản đồ số 25 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 5 - Xã Thanh Hà cũ Chị Hương Thu (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 162 (tờ bản đồ số 24 cũ) - Anh Định (đến thửa số 113, tờ bản đồ số 162 (tờ bản đồ số 24 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 5 - Xã Thanh Hà cũ Quán Huy Công (Đường HCM) (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 161 (tờ bản đồ số 23 cũ) - Trần Minh (đến thửa số 63, tờ bản đồ số 162 (tờ bản đồ số 24 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 5 - Xã Thanh Hà cũ Anh Ngọ Nga (từ thửa số 384, tờ bản đồ số 159 (tờ bản đồ số 21 cũ) - Bà Tiên (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 159 (tờ bản đồ số 21 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 5 - Xã Thanh Hà cũ Anh Công (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 162 (tờ bản đồ số 24 cũ) - Anh Toàn (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 162 (tờ bản đồ số 24 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 5 - Xã Thanh Hà cũ Quán Chị Hường (từ thửa số 274, tờ bản đồ số 159 (tờ bản đồ số 21 cũ) - Anh Trọng (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 162 (tờ bản đồ số 24 cũ) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thanh Hà cũ - |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Trần Văn Miên Thửa số 18 tờ bản đồ số 60 (tờ bản đồ số 2 cũ) - Đến thửa số 133 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Long cũ từ nhà ông Phạm Văn Thanh thửa số 116 tờ tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) - đến nhà ông Hoàng Văn Sáu thửa số 116 tờ bản đồ số 83 (số tờ BD 25 cũ) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Phạm Đức Lập thửa số 72 (tờ bản đồ số 14 cũ) - Đến nhà ông Nguyễn Đình Hải thửa số 44 tờ bản đồ số 85 (tờ bản đồ số 27 cũ) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Long cũ Từ Nhà ông Nguyễn Văn Chương xóm Long Biên thửa số 190 tờ bản đồ số 61 (tờ bản đồ số 3 cũ) - Đến thửa nhà ông Hoàng Đình Hạnh Xóm Long Tiến thửa số 2 tờ bản đồ số 64 (tờ bản đồ số 6 cũ) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Long cũ Từ Trường Mầm Non thửa số 127 tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 19 cũ) - đến đến thửa đất số 43 tờ bản đồ số 85 (tờ bản đồ số 27 cũ) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Long cũ từ thửa 173 tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 19 cũ) - đến thửa 220 tờ bản đồ số 82 (tờ bản đồ số 24 cũ) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Long cũ Từ Nhà bà Dương Thị Minh thửa số 3 tờ bản đồ số 21 - Đến thửa số 388 tờ 21 và thửa 43 tờ bản đồ số 85 (tờ bản đồ số 27 cũ) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa số 8 tờ bản đồ số 60 (tờ bản đồ số 2 cũ) - đến thửa số 87 tờ số 60 (tờ bản đồ số 2 cũ) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Tờ thửa số 15 tờ bản đồ số 60 (tờ bản đồ số 2 cũ) - Đến thửa số 3 tờ bản đồ số 60 (tờ bản đồ số 2 cũ) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Tờ thửa số 25 tờ bản đồ số 60 (tờ bản đồ số 2 cũ) - Đến thửa số 13 tờ bản đồ số 60 (tờ bản đồ số 2 cũ) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 26 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Đến Thửa số 12 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 48 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Đến Thửa số 21 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 46 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Đến Thửa số 29 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 37 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Đến Thửa số 55 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm truc chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 88 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Đến Thửa số 80 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 108 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Đến Thửa số 100 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 123 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) - Đến Thửa số 120 tờ bản đồ số 71 (tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 16 tờ bản đồ số tờ 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) - Đến Thửa số 44 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 66 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) - Đến Thửa số 73 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 58 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) - Đến Thửa số 36 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 84 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) - Đến Thửa số 257 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 102 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) - Đến Thửa số 80 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 173 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) - Đến Thửa số 144 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 220 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) - Đến Thửa số 201 tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 264 tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 18 cũ) - Đến Thửa số 81 tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 18 cũ) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 11 tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 18 cũ) - Đến Thửa số 13 tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 18 cũ) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 34 tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 19 cũ) - Đến Thửa số 13 tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 19 cũ) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 58 tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 19 cũ) - Đến Thửa số 28 tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 19 cũ) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 137 tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 19 cũ) - Đến Thửa số 89 tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 19 cũ) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 24 tờ bản đồ số 83 (số tờ BD 25 cũ) - Đến Thửa số 9 tờ bản đồ số 83 (số tờ BD 25 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 131 tờ bản đồ số 83 (số tờ BD 25 cũ) - Đến Thửa số 173 tờ bản đồ số 83 (số tờ BD 25 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 142 tờ bản đồ số 83 (số tờ BD 25 cũ) - Đến Thửa số 169 tờ bản đồ số 83 (số tờ BD 25 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 179 tờ bản đồ số 83 (số tờ BD 25 cũ) - Đến Thửa số 203 tờ bản đồ số 83 (số tờ BD 25 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 23 tờ bản đồ số 84 (tờ bản đồ số 26 cũ) - Đến Thửa số 24 tờ bản đồ số 85 (tờ bản đồ số 27 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 115 tờ bản đồ số 69 (tờ bản đồ số 11 cũ) - Đến Thửa số 176 tờ bản đồ số 69 (tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 117 tờ bản đồ số 69 (tờ bản đồ số 11 cũ) - Đến Thửa số 171 tờ bản đồ số69 (tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Trần Văn Đào thửa đất số 132 tờ bản đồ số 82 (tờ bản đồ số 24 cũ) - Đến nhà ông Phan Văn Sáng Thửa số 149 tờ bản đồ số 82 (tờ bản đồ số 24 cũ) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Từ nhà Bà Trần Thị Dinh thửa đất số 142 tờ bản đồ số 82 (tờ bản đồ số 24 cũ) - Đến nhà ông Trần Văn Sỹ Thửa số 157 tờ bản đồ số 82 (tờ bản đồ số 24 cũ) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà Văn Hóa xóm (cụm 8) thửa đất số 14 tờ bản đồ số 81 (tờ bản đồ số 23 cũ) - Đến Thửa số 46 tờ bản đồ số 81 (tờ bản đồ số 23 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Phạm Đức Ngoạn thửa đất số 18 tờ bản đồ số 81 (tờ bản đồ số 23 cũ) - Đến nhà bà Hoàng Thị Thuận Thửa số 45 tờ bản đồ số 81 (tờ bản đồ số 23 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Phạm Đức Ngoạn thửa đất số 18 tờ bản đồ số 81 (tờ bản đồ số 23 cũ) - Đến nhà bà Hoàng Thị Thuận Thửa số 45 tờ bản đồ số 81 (tờ bản đồ số 23 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Nguyễn Lê Hùng thửa đất số 9 tờ bản đồ số 87 (tờ bản đồ số 29 cũ) - Đến nhà Đặng Hồng Sơn Thửa số 69 tờ bản đồ số 87 (tờ bản đồ số 29 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Phan Văn Dần thửa đất số 68 tờ bản đồ số 87 (tờ bản đồ số 29 cũ) - Đến nhà Thửa số 58 tờ bản đồ số 87 (tờ bản đồ số 29 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà thửa đất số 64 tờ bản đồ số 87 (tờ bản đồ số 29 cũ) - Đến nhà Thửa số 56 tờ bản đồ số 87 (tờ bản đồ số 29 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Nhiệm thửa đất số 6 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 28 cũ) - Đến nhà ông Phạm Đức Việt Thửa số 105 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 28 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Thiệu thửa đất số 17 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 28 cũ) - Đến nhà ông Trần Văn Nam Thửa số 97 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 28 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ thửa đất số 60 tờ bản đồ số 85 (tờ bản đồ số 27 cũ) - Đến nhà ông Phạm Văn Chất Thửa số11 tờ bản đồ số 85 (tờ bản đồ số 27 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Phan Thế Quỳnh thửa đất số 31 tờ bản đồ số 85 (tờ bản đồ số 27 cũ) - Đến Thửa số 17 tờ bản đồ số 85 (tờ bản đồ số 27 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Trần Văn Liệu thửa đất số 2 tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ số 21 cũ) - Đến Thửa số 43 tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ số 21 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Trần Văn Linh thửa đất số 66 tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ số 21 cũ) - Đến Thửa số 13 tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ số 21 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Lê Văn Linh thửa đất số 65 tờ bản đồ số 80 (tờ bản đồ số 22 cũ) - Đến Thửa số 77 tờ bản đồ số 80 (tờ bản đồ số 22 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Nguyễn Thanh Hòa thửa đất số 59 tờ bản đồ số 80 (tờ bản đồ số 22 cũ) - Đến Thửa số 84 tờ bản đồ số 80 (tờ bản đồ số 22 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Diên thửa đất số 34 tờ bản đồ số 80 (tờ bản đồ số 22 cũ) - Đến Thửa số 87 tờ bản đồ số 80 (tờ bản đồ số 22 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Giang, Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Phan Văn Nhị thửa đất số 70 tờ bản đồ số 80 (tờ bản đồ số 22 cũ) - Đến Ông Phan Văn Cường Thửa số 71 tờ bản đồ số 80 (tờ bản đồ số 22 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Hoàng Văn Phúc thửa đất số 225 tờ bản đồ số 67 (tờ bản đồ số 9 cũ) - Đến Ông Dương Văn Trung Thửa số 332 tờ bản đồ số 67 (tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Phạm Thị Phương thửa đất số 421 tờ bản đồ số 67 (tờ bản đồ số 9 cũ) - Đến nhà bà Hà Thị Đào Thửa số 423 tờ bản đồ số 67 (tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Hoàng Văn Vượng thửa đất số 427 tờ bản đồ số 62 (tờ bản đồ số 4 cũ) - Đến nhà ông Hoàng Duy Hòa Thửa số 391 tờ bản đồ số 62 (tờ bản đồ số 4 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Dương Văn Sáu thửa đất số 438 tờ bản đồ số 62 (tờ bản đồ số 4 cũ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Nguyên Thửa số 485 tờ bản đồ số 62 (tờ bản đồ số 4 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Phan Văn Hòa thửa đất số 91 tờ bản đồ số 78 (tờ bản đồ số 20 cũ) - Đến Thửa số 124 tờ bản đồ số 78 (tờ bản đồ số 20 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Hoàng Đình Ngụ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) - Đến Hoàng Văn Huyên Thửa số 45 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Hoàng Lâm Bình thửa đất số 12 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) - Đến Hoàng Văn Hạnh Thửa số 180 tờ bản đồ số 16 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Từ nhà ông Hoàng Văn Sinh thửa đất số 80 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hữu Thửa số 174 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Từ nhà Văn Hóa xóm (cụm 13) thửa đất số 118 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) - Đến Thửa số 128 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Từ Ông Hoang Văn Quang thửa số 142 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) - Đến nhà ông Nguyễn Đình Lân Thửa số 170 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Từ Ông Hoang Văn Nam thửa số 144 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) - Đến Thửa số 174 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm trục chính - Xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Từ Ông Biện Văn Thế thửa số 146 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) - Đến Thửa số 181 tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm Long Biên - Xã Thanh Long cũ Các thửa đất còn lại - |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm Long Giang - Xã Thanh Long cũ Các thửa đất còn lại - |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm Long Sơn - Xã Thanh Long cũ Các thửa đất còn lại - |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xóm Long Tiến - Xã Thanh Long cũ Các thửa đất còn lại - |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thanh Long cũ - |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Khu quy hoạch vùng xóm 6 xã Thanh Long cũ Thửa đất số 227 tờ bản đồ số 25 cũ - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Khu quy hoạch vùng xóm 6 xã Thanh Long cũ Thửa đất số 226 tờ bản đồ số 25 cũ - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Khu quy hoạch vùng xóm 6 xã Thanh Long cũ Thửa đất số 232; 238; 242; 243; 244; 241 tờ bản đồ số 25 cũ - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Khu quy hoạch vùng xóm 6 xã Thanh Long cũ Thửa đất số 233; tờ bản đồ số 25 cũ - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Khu quy hoạch vùng xóm 7 xã Thanh Long cũ Thửa đất số 64; tờ bản đồ số 26 cũ - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Khu quy hoạch vùng xóm 7 xã Thanh Long cũ Thửa đất số 65; 66; tờ bản đồ số 26 cũ - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Khu quy hoạch vùng xóm 7 xã Thanh Long cũ Thửa đất số 67; tờ bản đồ số 26 cũ - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Quốc lộ 46 từ Vườn Ông Xuân đến Vườn Ông Đệ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 1 tờ bản đồ số 35 - Đến thửa 157 tờ bản đồ số 46 |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Quốc lộ 46 từ vườn ông Tâm đến Vườn ông Hải - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 21 tờ bản đồ số 50 - Đến thửa 227 tờ bản đồ số 12 |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Quốc lộ 46C từ Cựa ông Bình đến giáp Xã Thanh Long cũ - Xã Võ Liệt cũ Từ Thửa số 169 tờ bản đồ số 38 - Đến thửa số 213 tờ bản đồ số 38 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Quốc lộ 46C từ Cầu Rộ đến nhà ông An - Xã Võ Liệt cũ Từ Thửa 105 tờ bản đồ số đị chính số 31 - Đến thửa 14, tờ bản đồ số 38 |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Quốc lộ 46C từ Cầu Rộ đến kho HTX Thanh Minh - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 81 tờ bản đồ số 31, - Đến thửa số 166 tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Quốc lộ 46C từ nhà ông Thảo đến khu Thương Mại Rộ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 137 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa số 322 tờ bản đồ số 4 |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Quốc lộ 46C từ ông Phạm Đức Oanh đến ông Nguyễn Đình Sáu - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 110 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa số 71 tờ bản đồ số 26 |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Quốc lộ 46C từ cửa Ông Dịnh đến Cầu Bến Quan - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 81, tờ bản đồ số 23 - Đến thửa số 8, tờ bản đồ số 23 |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ nhà ông Nhượng đên nhà ông Thắng - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 7 tờ bản đồ số 48 - Đến thửa số 78 tờ bản đồ số 48 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường viền Xanh đến SVĐ nhà ông Bình - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 31 tờ bản đồ số 13 - Đến thửa số 10, tờ bản đồ số 51 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ vườn Lâm Cảnh đi nhà có - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa tờ bản đồ số 52 - Đến thửa 48 tờ bản đồ số 52 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ cầu cồn khê đến vườn ông phú - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa tờ bản đồ số 42 - Đến thửa 63 tờ bản đồ số 43 |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ Vườn ông Sử đến vườn ông Bính - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 155 tờ bản đồ số 38 - Đến thửa 104 tờ bản đồ số 38 |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ NVH thôn đi Trường Cấp 2 Võ Liệt - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 80 tờ bản đồ số 23 - Đến thửa 74 tờ bản đồ số 29 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ nhà ông Lợi đến NVH Thanh Tiến - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 179, tờ bản đồ số 14 - Đến thửa 214 tờ bản đồ số 49 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ vườn cô Lý đến Cồn Chùa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 99 tờ bản đồ số 47 - Đến thửa 104 tờ bản đồ số 47 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ Trương THVL đi lên Phủ Nhà Bà - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 87, tờ bản đồ số 46 - Đến thửa 36, tờ bản đồ số 46 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ Cồn Chùa đến Vườn ông Hạnh - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 94, tờ bản đồ số 46 - Đến thửa 114, tờ bản đồ số 46 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường xã từ Cồn Chừa đi Đền Phủ Nhà Bà - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 87 tờ bản đồ số tờ 45 - Đến thửa 22 tờ bản đồ số 44 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông Hiếu đi đến nhà văn hóa thôn Vận tải - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 3 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa 115, tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông Long bà ước đến cầu Rộ - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 119, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa 275, tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông thắng thảo đi ra giáp đường Quốc lộ46c - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 27 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa 315 tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Bính đến vường ông Tùng - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 65 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa 25 tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông Tình đến bà Liệu - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 148 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa 200 tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ anh Trung đến vườn anh Thịnh - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 212 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa 171 tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ thương nghiệp đến vườn ông thành - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 104 đến thửa 126, tờ bản đồ số 30 Từ thửa 34 đến thửa 45 tờ bản đồ số 31 - Từ thửa 104 đến thửa 126, tờ bản đồ số 30 Từ thửa 34 đến thửa 45 tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông sáu đến vườn ông cường - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 5 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa 32 tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông sỹ đến vườn ông kha - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 9 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa 70 tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn bà luyện đến vườn cô nữ - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 133 đến thửa 312 tờ bản đồ số 30 - Từ thửa 133 đến thửa 312 tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ quán ngũ phúc đến nhà ông Nam - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 177 đến thửa 228 tờ bản đồ số 30 - Từ thửa 177 đến thửa 228 tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông tùng trung đức đi đến ông Ngọ vận tải - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 2 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa 120 tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ - |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ cầu rộ đến bà tỵ trung đức - Thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 20 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 70 tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông châu đên vườn ông bảo - Thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 112 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa 175 tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Mại đến ông tuất - Thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 181tờ bản đồ số 31 - Đến thửa 258 tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông phú đến vườn ông mạo - Thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 62 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa 215 tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ bà Nguyệt đến vườn ông ái - Thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 42 tờ bản đồ số 38 - Đến thửa 54 tờ bản đồ số 37 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông bình đến vườn ông hưng - Thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 29 đến thửa 41 tờ bản đồ số 37 - Từ thửa 29 đến thửa 41 tờ bản đồ số 37 |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông dụng đến vườn bà gái - Thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 70 tờ bản đồ số 38 - Đến thửa 109, tờ bản đồ số 38 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông lợi đến vườn ông tư - Thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 87 tờ bản đồ số 38 - Đến thửa 130, tờ bản đồ số 38 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông thông đến ông hợi - Thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 118 đến thửa 150, tờ bản đồ số 38 - Từ thửa 118 đến thửa 150, tờ bản đồ số 38 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn bà hòe đến vườn ông luận - Thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 141 tờ bản đồ số 38 - Đến thửa 240, tờ bản đồ số 38 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông trà đến vườn ông lương - Thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 167 tờ bản đồ số 38 - Đến thửa 248, tờ bản đồ số 38 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông đệ đến vườn ông lập - Thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 158 tờ bản đồ số 38 - Đến thửa 176 tờ bản đồ số 38 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Minh Tân - Xã Võ Liệt cũ - |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Lam đến vườn nhà ông Thanh - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 2 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa 109, tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông cần đến vườn ông hường - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số tờ bản đồ số 30 - Đến thửa 132, tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông Hóa đến vườn bà kỷ - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 7 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa 125, tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông bùi thành đến vương ông bình - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 32 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa 103 tờ bản đồ số 26 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vường ông oanh đến vườn ông Diên - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 78 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa số 6 tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông dương đến vườn ông chung - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 66 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa 69 tờ bản đồ số 26 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông sáu đến lò gạch bãi rậm - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 2 tờ bản đồ số 26 - đến thửa 70 tờ bản đồ số 26 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông Nguyễn Văn Phú đi vườn bà Hệ - Thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ từ thửa 102 tờ 30 - đến thửa 115 tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông phấn đến vườn ông trung - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 7 tờ bản đồ số 25 - Đến thửa 36, tờ bản đồ số 25 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông dịnh đến vườn ông cảnh - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 18 tờ bản đồ số 23 - Đến thửa 78, tờ bản đồ số 23 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông đích đến vườn bà châu - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 4 tờ bản đồ số 23 - Đến thửa 36 tờ bản đồ số 23 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Thích đến vườn ông Đào - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thử 34, tờ bản đồ số 24 - Đến thửa 26 tờ bản đồ số 29 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Lương đến vườn bà Đông - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 1 tờ bản đồ số 24 - Đến thửa số 13 tờ bản đồ số 24 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông lạc đến vườn ông Vỹ - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 36 tờ bản đồ số 29 - Đến thửa 34 tờ bản đồ số 33 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Mùi đến vườn cô Dinh - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 52 tờ bản đồ số 24 - Đến thửa 45 tờ bản đồ số 28 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông vườn ông Mân đến vườn ông An - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 42 tờ bản đồ số 29 - Đến thửa 35 tờ bản đồ số 28 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn bà Tỵ đến vườn ông Toản - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 19, tờ bản đồ số 33 - Đến thửa 81 tờ bản đồ số 32 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Thân đến vườn bà Lý - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 18 tờ bản đồ số 33 - Đến thửa 99, tờ bản đồ số 32 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông sỹ ái vườn ông Hồng - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 26 tờ bản đồ số 33 - Đến thửa 40, tờ bản đồ số 32 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ô Hùng đến vườn ông Cảnh - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 36 tờ bản đồ số 33 - Đến thửa 48, tờ bản đồ số 32 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Vườn ông Hoà đến vườn ông ông cườn bà năm - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Thửa 73, 67, thửa 60 tờ 24 - đến thửa 12 tờ 25 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Vườn ông Hiền đi vườn ông Phan Sỹ Tài - Thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 35 tờ 24 - Thửa 57 tờ số 24 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Yên Hoà - Xã Võ Liệt cũ - |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông mại đến vườn ông Cảnh - Thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 44 tờ bản đồ số 33 - Đến thửa 53, tờ bản đồ số 32 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Hiến đến vườn ông Văn - Thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 13 tờ bản đồ số địac chính số 40 - Đến thửa số 05 tờ bản đồ số địac chính số 47 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vường bà Hạnh đến vường ông Bằng - Thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ Từ Vườn Bà Hạnh thửa số 2 tờ 25 - Vườn ông Bằng thửa 13 tờ 24 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông thuận thửa số 3 tờ 52, đi thửa 68 ông Cảnh - Thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ từ thửa số 3 tờ 52 - đi thửa 68 tờ 52 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ trường THCS đến vườn ông tựu - Thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 20 tờ bản đồ số 40 - Đến thửa số 130 tờ bản đồ số 40 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn bà châu đến vườn ông Sơn - Thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 23 tờ bản đồ số 39 - Đến thửa số 155 tờ bản đồ số 39 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông xuân đến vườn ông Hà - Thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 67 tờ bản đồ số 39 - Đến thửa 156 tờ bản đồ số 47 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông thắng đến vườn ông dũng - Thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 1tờ bản đồ số 47 - Đến thửa 150 tờ bản đồ số 47 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Tánh đến vườn ông cải - Thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 141 tờ bản đồ số 40 - Đến thửa số 4 tờ bản đồ số 48 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Hậu đến vườn ông tùng - Thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 4 tờ bản đồ số 47 - Đến thửa số 86 tờ bản đồ số 47 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Nhà bà ba, bà viên, bà châu đi bà hoè, bà tuyên, ông Biên - Thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 58, 68, thửa 65 tờ bản đồ số 46 - đi thửa 35, thửa số 10, 31 tờ bản đồ số 46 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ - |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Linh đến nhà ông Đường từ - Thôn Thanh Tiến - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 54 tờ bản đồ số 47 - Đến thửa 116 tờ bản đồ số 47 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông quỹ đến vườn ông Hiếu - Thôn Thanh Tiến - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 10 tờ bản đồ số 46 - Đến thửa 70 tờ bản đồ số 46 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông đệ đến vườn ông ất - Thôn Thanh Tiến - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 120 tờ bản đồ số 46 - Đến thửa 163 tờ bản đồ số 46 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông lai đến vườn ông phượng - Thôn Thanh Tiến - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 21 tờ bản đồ số 46 - Đến thửa 76 tờ bản đồ số 46 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông tam đến vườn ông quế - Thôn Thanh Tiến - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 104 tờ bản đồ số 46, - Đến thửa 141 tờ bản đồ số 48 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà văn hóa thôn đến vườn ông phúc - Thôn Thanh Tiến - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 131 tờ bản đồ số 45 - Đến thửa 236, 93, 79 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Thanh Tiến - Xã Võ Liệt cũ - |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông tắc đến vườn ông quý, ông Lương - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 11, 62 tờ bản đồ số 45 - Đến thửa 58, 34, 18 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Hải đến vườn ông lợi - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 110 tờ bản đồ số 45 - Đến thửa 129 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông đến đương vườn ông đông - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 18 tờ bản đồ số 44 - Đến thửa 78 tờ bản đồ số 44 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông yêm thửa 87 tờ bản đồ số 45 đi thửa 78 nhà ông đông - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 87 tờ bản đồ số 45 - đi thửa 78 tờ bản đồ số 44 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông Toàn thửa 46 tờ bản đồ số 44 đi ông phượng thửa 97 tờ bản đồ số 44 - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ thửa 46 tờ bản đồ số 44 - thử 97 tờ bản đồ số 44 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ thửa 113 đến 137 - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 113 - đến thửa 137 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vòng quanh cồn tời - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 23 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa 198 tờ bản đồ số 12 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Trại Khang - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 118 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa 149 tờ bản đồ số 12 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông lực đến vườn ông Tư - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 75 tờ bản đồ số 52 - Đến thửa 122 tờ bản đồ số 52 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Canh đến vườn ông mạo - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 60 tờ bản đồ số 52 - Đến thửa 143 tờ bản đồ số 52 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Hậu đến vườn ông lê Sáu - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 25 tờ bản đồ số 52 - Đến thửa số 10, tờ bản đồ số 53 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Dương mạo đến nhà thờ họ Phan - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 5 tờ bản đồ số 52 - Đến thửa 181 tờ bản đồ số 52 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn bà Liên đến vườn ông Thiện - Thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 3 tờ bản đồ số 52 - Đến 3 tờ bản đồ số 52 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Thanh Tiến - Xã Võ Liệt cũ - |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông bảy đến vườn ông toàn - Thôn Chính Thanh - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 37 đến thửa 208 tờ bản đồ số 49 Từ thửa 1 đến thửa 50 tờ bản đồ số 53 - Từ thửa số 37 đến thửa 208 tờ bản đồ số 49 Từ thửa 1 đến thửa 50 tờ bản đồ số 53 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà văn hóa đến vườn ông Hồ - Thôn Chính Thanh - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 149 tờ bản đồ số 49 - Đến thửa 158 tờ bản đồ số 49 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường viền xanh đến vườn bà đức - Thôn Chính Thanh - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 2 tờ bản đồ số 4 - Đến thửa 56 tờ bản đồ số 4 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà văn hóa đi vòng đến vườn ông Trí - Thôn Chính Thanh - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 54 tờ bản đồ số 49 - Đến thửa 74 tờ bản đồ số 14 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Chính Thanh - Xã Võ Liệt cũ - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn bà hòe đến vườn ông Tư - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 6 tờ bản đồ số 36 - Đến thửa 61 tờ bản đồ số 36 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Yên ra vườn ông phú - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 4 tờ bản đồ số 36 - Đến 35 tờ bản đồ số 43 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Dần đến vườn ông hùng (liên) - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 37 tờ bản đồ số 49 - Đến thửa 208 tờ bản đồ số 49 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà văn hóa đến vườn bà Uynh - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 10 tờ bản đồ số 43 - ĐếnThửa 161 tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Tý đến vườn ông Vượng - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 18 tờ bản đồ số 42 - Đến thửa 86 tờ bản đồ số 42 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông thuyết đến vườn ông Hiệu - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 56 tờ bản đồ số 42 - Đến thửa 101 tờ bản đồ số 42 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông luận đến vườn ông Nghĩa - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 3 đến thửa 234 tờ bản đồ số 35 - Từ thửa số 3 đến thửa 234 tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn bà Thợi đến vườn ông Tịnh - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 21 đến thửa 223 tờ bản đồ số 35 - Từ thửa số 21 đến thửa 223 tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ UBND xã đến vườn ông Thú - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 32 tờ bản đồ số 34 - Đến 117, tờ bản đồ số 41 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông điền đến vườn thầy Dật - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 10 tờ bản đồ số 41 - Đến thửa 73 tờ bản đồ số 41 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Nhà văn hóa đi đên vườn ông Diên - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 27 tờ bản đồ số 41 - Đến thửa 78 tờ bản đồ số 41 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ vườn ông Việt đến vườn ông Đệ - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 36 tờ bản đồ số 34 - Đến thửa 146 của tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Sáu đến vườn ông Lan - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 19 tờ bản đồ số 35 - Đến thửa 198 tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Cựa bà chữ kim tiến đến đồi ông Huyện - Thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 117 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa 422 tờ bản đồ số 17 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Trường Kỳ - Xã Võ Liệt cũ - |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Các điểm dân cư thuộc trục đường ngõ xóm - Xã Võ Liệt cũ - |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường cụm dân cư Thôn Minh Tân, thôn Minh Đức - Xã Võ Liệt cũ tờ bản đồ số 37, 38, 30, 31, 26, 27 - tờ bản đồ số 37, 38, 30, 31, 26, 27 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường thôn Hà Lương - Xã Võ Liệt cũ tờ bản đồ số 39, 40, 47, 51, 52 - tờ bản đồ số 39, 40, 47, 51, 52 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường thôn Trường kỳ - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 6 tờ bản đồ số 42, tờ bản đồ số 46, 38, 36, 35 - Đến thửa số 51 tờ 26 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 3 tờ bản đồ số 25, 23, 24, 25, 29, 27 - Đến thửa 30 tờ bả đồ số 40 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường thôn Thanh Tiến - Xã Võ Liệt cũ Thửa đất số 7 tờ bản đồ số 45 các tờ bản đồ số 51, 50, 12, 17 - Đến thửa 203 tờ bản đồ số 17 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường thôn Hòa Sơn - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 2 tờ bản đồ số 50 và các trục thuộc tờ bản đồ số 48, 50, 51, 52 - Đến thửa 164 tờ bản đồ số 21 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường thôn Yên Hòa - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa 46 tờ bản đồ số 23 và các trục thuộc tờ bản đồ số 23, 24, 25, 27, 39. - Đến thửa 36 tờ bản đồ số 24 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường thôn Chính Thanh - Xã Võ Liệt cũ Từ thửa số 1 tờ bản đồ số 53, và các trục thuộc tờ bản đồ số 48, 14, 53, 54, 49 - Đến thửa số 17, tờ bản đồ số 22 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Võ Liệt cũ - Xã Võ Liệt cũ - |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
CÁC KHU QUY HOẠCH ĐẤU GIÁ, TÁI ĐỊNH CƯ, GIAO ĐẤT KHÔNG QUA ĐẤU GIÁ TẠI XÃ VÕ LIỆT CŨ Thửa đất số 836 tờ bản đồ số 8 - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Giáp đường Quốc lộ 46C - Khu quy hoach dự án nhà ở liền kề tại xã Võ Liệt (Khu Trung tâm Thương mại Rộ) - Xã Võ Liệt cũ Gồm các thửa số: 791, 696, 697, 698, 699, 712, 713, 714, 715, 718, 719 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 11 m lối 1 khu vực Đình chợ - Khu quy hoach dự án nhà ở liền kề tại xã Võ Liệt (Khu Trung tâm Thương mại Rộ) - Xã Võ Liệt cũ Gồm các thửa số: 705, 706, 707, 708, 709, 710, 726, 727, 728, 729, 721, 722, 723, 724, 725, 790 - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 11 m lối 2 khu vực nhà quản lý - Khu quy hoach dự án nhà ở liền kề tại xã Võ Liệt (Khu Trung tâm Thương mại Rộ) - Xã Võ Liệt cũ Gồm thửa số 700, 701, 702, 703, 704 - |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoach dự án nhà ở liền kề tại xã Võ Liệt (Khu Trung tâm Thương mại Rộ) - Xã Võ Liệt cũ Gồm các thửa 730, 731, 732, 733, 734, 735, 736, 737, 738, 752, 753, 754, 755 - |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 11 m lối 3 khu vực Đình chợ - Khu quy hoach dự án nhà ở liền kề tại xã Võ Liệt (Khu Trung tâm Thương mại Rộ) - Xã Võ Liệt cũ Gồm các thửa 743, 744, 745, 746, 747, 739, 740, 741, 742, 748, 749, 750, 751, 756, 757, 758, 759, 760, 761, 762, 763, 764, 765, 766, 767, 768, 769, 770, 771, 772, 773, 774, 775, 776, 777, 778, 779, 780, 781, 782, 783, 784, 785, 786, 787, 788 - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Đồng Đanh đến Cầu Sông Rộ - Đường Quốc lộ 46 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Trần Văn Hòa (từ thửa số 202, tờ bản đồ số 14) - tờ 106 mới - Cầu Sông Rộ (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 44) - tờ 168 mới |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Cầu Sông Rộ đến nhà bà Liên - Đường Quốc lộ 46 - Xã Thanh Thủy cũ Cầu Sông Rộ (từ thửa số 39 tờ bản đồ số 44) - tờ 168 mới - Giáp đất bà Nguyễn Thị Liên (đến thửa số 202, tờ bản đồ số 47) - tờ 171 mới |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ bà Liên đến Tam giác ngoài - Đường Quốc lộ 46 - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Nguyễn Thị Liên (từ thửa số 201, tờ bản đồ số 47) - tờ 171 mới - Giáp đất ông Phạm Hùng Vỵ (đến thửa số 255, tờ bản đồ số 51) - tờ 179 mới |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhánh nối Quốc lộ 46 và đường Hồ Chí Minh (Tam giác ngoài) - Đường Quốc lộ 46 - Xã Thanh Thủy cũ Ngã ba đường vào nhà ông Lê Đình Mại (từ thửa số 84, tờ bản đồ số 51) - tờ 179 mới - Đất ông Lê Văn Phượng (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 50) - tờ 178 mới |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông Uôn đến Trạm Kiểm Lâm - Đường Quốc lộ 46 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Văn The Uôn (từ thửa số 297, tờ bản đồ số 53) - tờ 186 mới - Trạm Kiểm Lâm (đến thửa số 697, tờ bản đồ số 35) - tờ 134 mới |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhánh nối Quốc lộ 46 và đường Hồ Chí Minh (Tam giác trong) - Đường Quốc lộ 46 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Võ Văn Dương (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 35) - tờ 134 mới - Đất bà Nguyễn Thị Hường (đến thửa số 103, tờ bản đồ số 35) - tờ 134 mới |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Thanh An đến Đồi Tía Tô - Đường Hồ Chí Minh - Xã Thanh Thủy cũ Giáp xã Thanh An (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 7) - tờ 99 mới - Đất ông Nguyễn Hữu Thắng (đến thửa số 301, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Đồi Tía Tô đến Tam giác trong - Đường Hồ Chí Minh - Xã Thanh Thủy cũ Giáp đất ông Nguyễn Hữu Thắng (từ thửa số 317, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới - Giáp đất ông Văn The Uôn (đến thửa số 276, tờ bản đồ số 53) - tờ số 186 mới |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Cầu sông Rộ đến Thanh Hà - Đường Hồ Chí Minh - Xã Thanh Thủy cũ Cầu Sông Rộ (từ thửa số 101, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới - Giáp xã Thanh Hà (đến thửa số 122, tờ bản đồ số 41) - tờ số 146 mới |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Cầu Đượm đi Hà Tĩnh - Đường Quốc lộ 8C - Xã Thanh Thủy cũ Cầu Bãi Đượm (thửa số 9, tờ bản đồ số TĐ09) - tờ số 166 mới - Giáp tỉnh Hà Tĩnh (thửa số 148, tờ bản đồ số TĐ09) - tờ số 166 mới |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường 71 cũ - Xã Thanh Thủy cũ Đường Hồ Chí Minh (từ thửa số, 186 tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Giáp xã Thanh An (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 6) - tờ số 98 mới |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Nguyên liệu Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Hồ Thị Hưng (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 7) - tờ số 99 mới - Đất ông Nguyễn Trọng Nghĩa (đến thửa số 84, tờ bản đồ số 6) - tờ số 98 mới |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Khe Mừ - Xã Thanh Thủy cũ Cầu Khe Mừ (từ thửa 250, tờ số 10) - tờ số 102 mới - Cầu Dự án Làng Chài (thửa số 134, tờ bản đồ số 24) - tờ số 117 mới |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Tôi Đó đến Cây Xăng ngoài - Xã Thanh Thủy cũ Tôi đó (từ thửa số 276, tờ bản đồ số 10) - tờ số 102 mới - Cây xăng ngoài (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 47) - tờ số 171 mới |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông Duy Tâm đến ngã ba Duy Minh - Xã Thanh Thủy cũ Thửa 123, tờ bản đồ số 18 - tờ số 110 mới - Thửa 54, tờ bản đồ số 18 - tờ số 110 mới |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Ngã ba Phùng Tư đến ông Duy Bình - Xã Thanh Thủy cũ Thửa số 24, tờ bản đồ số 18 - tờ số 110 mới - Thửa số 212, tờ bản đồ số 47 - tờ số 171 mới |
Đất khoáng sản | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông Tâm đến bệ cờ thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Lê Doãn Tâm (từ thửa số 263, tờ bản đồ số 47) - tờ số 171 mới - Bệ Cờ thôn Thủy Chung (đến thửa số 320, tờ bản đồ số 47) - tờ số 171 mới |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Cồn Bông - Xã Thanh Thủy cũ Đập Lợn Nưa (từ thửa số 253, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới - Ngã Tư (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 49) - tờ số 173 mới |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông Bùi Hùng đi ngã ba Sân vận động - Xã Thanh Thủy cũ Từ nhà ông Bùi Hùng (từ thửa số 304, tờ bản đồ số 47) - tờ số 171 mới - Đến đất ông Hà Văn Thành (đến thửa đất số 17, tờ bản đồ số 49) - tờ số 173 mới |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Quốc lộ 46 đến Chợ - Xã Thanh Thủy cũ Quốc lộ 46 (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới - Chợ Thanh Thủy (đến thửa số 72, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới |
Đất khoáng sản | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Ủy ban xã đến Đất ông Lê Đình Mại - Xã Thanh Thủy cũ Cổng Ủy ban (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 49) - tờ số 173 mới - Đất ông Lê Đình Mại (đến thửa số 272, tờ bản đồ số 49 - tờ số 173 mới |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Ngã tư đến Cầu tràn - Xã Thanh Thủy cũ Ngã tư (từ thửa số 138, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới - Cầu tràn (đến thửa số 152, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới |
Đất khoáng sản | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Phạm Đức Hậu đi Quốc Lộ 46 - Xã Thanh Thủy cũ Giáp đất ông Phạm Đức Hậu (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 44) - tờ số 168 mới - Quốc Lộ 46 (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 44) - tờ số 168 mới |
Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Bảng Vường - Xã Thanh Thủy cũ Đấ ông Phạm Đức Hậu (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới - Đất ông Phan Văn Trường (đến thửa số 76, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 10 m - Khu quy hoạch đất ở vùng Pheo Vang 1 - Xã Thanh Thủy cũ Gồm thửa số 352; 353; 354; 355; 356; 357; tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới - |
Đất khoáng sản | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch đất ở vùng Pheo Vang 1 - Xã Thanh Thủy cũ Gồm thửa số 340; 341; 342; 343; 345; 346; tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới - |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch đất ở vùng Pheo Vang 2 - Xã Thanh Thủy cũ Gồm thửa số 330; 331; 332; 333; 334; 335; tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới - |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường cầu tràn đi cống ông Thuộc - Khu quy hoạch đất ở vùng Pheo Vang 2 - Xã Thanh Thủy cũ Đẩt ông Phan Sỹ Lân (từ thửa số 144, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới - Đất ông Dương Văn Quý (đến thửa số 45, tò bản đồ số 27) - tờ số 120 mới |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường cống ông Thuộc đi xã Võ Liệt - Khu quy hoạch đất ở vùng Pheo Vang 2 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Dương Văn Hải (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 27) - tờ số 120 mới - Đất ông Nguyễn Văn Ngọ (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 22) - tờ số 114 mới |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngã 3 bệ cờ đi xã Võ Liệt - Khu quy hoạch đất ở vùng Pheo Vang 2 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Văn Hạnh (thửa số 41, tờ bản đồ số 29) - tờ số 122 mới - Đất ông Hoàng Văn Hợi (đến thửa số 68, tờ bản đồ số 22) - tờ số 114 mới |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Lê Xuân Thủy ra đường Nguyên liệu - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Khe Mương (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 6) - tờ số 98 mới - Đường Nguyên liệu (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 6) - tờ số 98 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Hồ Văn Dương ra đường Nguyên liệu - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Khe Mương (thửa số 12, tờ bản đồ số 6) - tờ số 98 mới - Đường Nguyên liệu |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất bà Bạch Thị Ngũ ra đường Nguyên liệu - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Khe Mương (thửa số 12, tờ bản đồ số 6) - tờ số 98 mới - Đường Nguyên liệu |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Phan Văn Mai ra đường Nguyên liệu - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Khe Mương (thửa số 48, tờ bản đồ số 6) - tờ số 98 mới - Đường Nguyên liệu |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Nguyễn Chí Đức ra đường Nguyên liệu - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Khe Mương (thửa số 71, tờ bản đồ số 6) - tờ số 98 mới - Đường Nguyên liệu |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Lê Quang Chương ra đường 71 cũ - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Khe Mương (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đường 71 cũ (đến thửa số 29, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Nguyễn Cảnh Anh ra đường 71 cũ - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Khe Mương (từ thửa số 370, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đường 71 cũ (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Nguyễn Đình Hà ra đường 71 cũ - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Sân Vận Động (từ thửa số 163, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đường 71 cũ (đến thửa số 144, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Phan Trọng Dũng ra đường 71 - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Sân Vận Động (thửa số 106, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đường 71 cũ |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Trần Văn Luật ra đường 71 - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Sân Vận Động (thửa số 114, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đường 71 cũ |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Lê Văn Xuân ra đường 71 - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Sân Vận Động (thửa số 164, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đường 71 cũ |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Nguyễn Đình Trung ra đường thôn - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Sân Vận Động (thửa số 185, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đường thôn |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Trần Văn Đạo ra đường thôn - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Sân Vận Động (thửa số 190, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đường thôn |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Tuất đi qua nhà cô Hạnh đến nhà văn hóa thôn - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Văn Hòa (từ thửa số 273, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đất ông Nguyễn Danh Quý (đến thửa số 154, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà cô Hạnh đi anh ông Chung xuống nhà bà Thúy - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Văn Dần (từ thửa số 284 tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đất bà Phạm Thị Thúy (đến thửa số 275, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà bà Mai Hoa đi nhà ông Hoài - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Trần Thị Mai Hoa (từ thửa số 311, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đất ông Nguyễn Văn Hoài (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà bà Hiếu ra đường thôn - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Nguyễn Thị Hiếu (từ thửa số 269, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đất bà Nguyễn Thị Danh (từ thửa số 247, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Bốn ra đường 71 cũ - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Đàm Bốn (từ thửa số 212, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đường 71 cũ (đến thửa 201, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà bà Sáu ra đường thôn - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Nguyễn Thị Sáu (thửa số 240, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đường thôn |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Rô 2 - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Nguyễn Thị Thành (từ thửa số 93, tờ bản đồ số 7) - tờ số 99 mới - Đất ông Nguyễn Đình Chiến (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 11) - tờ số 103 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Định ra đường Hồ Chí Minh - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Viết Định (từ thửa số 165, tờ bản đồ số 7) - tờ số 99 mới - Đất ông Ông Thanh Quý (đến thửa số 177, tờ bản đồ số 7) - tờ số 99 mới |
Đất khoáng sản | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Hòa đến nhà bà Nguyệt - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Nhật Hòa (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 10) - Đất bà Nguyễn Thị Nguyệt (đến thửa số 228, tờ bản đồ số 7) - tờ số 99 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Công ra đường Hồ Chí Minh - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Duy Công (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 10) - tờ số 102 mới - Đất ông Nguyễn Văn Hòa (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 10) - tờ số 102 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Sơn đến nhà ông Bình - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Trung Sơn (từ thửa số 155, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đất ông Trần Đình Bình (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Văn đến nhà ông Dương - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Trần Bá Văn (từ thửa số 103, tờ bản đồ số 9) - tờ số 101 mới - Đất ông Phùng Văn Luận (đến thửa số 185, tờ bản đồ số 10) - tờ số 102 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Cầu tràn đi cầu Bà Đoàn - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Lê Quang Minh (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 10) - tờ số 102 mới - Đất ông Nguyễn Hữu Bình (đến thửa số 178, tờ bản đồ số 10) - tờ số 102 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Tuyến ra đường thôn - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Hữu Tuyến (thửa số 95, thửa số 337 tờ bản đồ số 10) - tờ số 102 mới - Đường thôn |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Dương ra đường thôn - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Hữu Dương (thửa số 152, tờ bản đồ số 10) - tờ số 102 mới - Đường thôn |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Duyên đến nhà ông Khánh - Thôn Ngọc Lâm - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Hữu Duyên (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 10) - tờ số 102 mới - Đất ông Đặng Đình Khánh (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 10) - tờ số 102 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Thuyết ra đường Khe Mừ - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Trần Sỹ Thuyết (thửa số 36, tờ bản đồ số 16) - tờ số 108 mới - Đường Khe Mừ |
Đất khoáng sản | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Bùi Yên ra đường Khe Mừ - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Bùi Văn Yên (thửa 81, tờ bản đồ số 16) - tờ số 108 mới - Đường Khe Mừ |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Đình Hữu ra trạm điện - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Đình Hữu (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 26) - tờ số 119 mới - Trạm điện (đến thửa 107, tờ bản đồ số 16) - tờ số 108 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Nam đến nhà ông Kiên - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Bùi Văn Nam (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 15) - tờ số 107 mới - Đất ông Phan Hữu Lạc (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 15) - tờ số 107 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Nhung đến nhà ông Cảnh - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phạm Viết Nhung (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 16) - tờ số 108 mới - Đất ông Hoàng Văn Cảnh (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 24) - tờ số 117 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà bà Bình đến nhà ông Đinh Quang Cường - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Dương Thị Bình (từ thửa 72, tờ bản đồ số 25) - tờ số 118 mới - Đất ông Đinh Quang Cường (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 25) - tờ số 118 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Chiến đến nhà ông Hải - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Hoàng Đình Chiến (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 24) - tờ số 117 mới - Đất ông Hoàng Đình Hải (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 24) - tờ số 117 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Trí Quân đến đường Khe Mừ - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Ngô Trí Quân (thửa số 119, tờ bản đồ số 24) - tờ số 117 mới - Đường Khe Mừ |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Đậu Phương đến đường Khe Mừ - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Đậu Đăng Phương (thửa số 154, tờ bản đồ số 25) - tờ số 118 mới - Đường Khe Mừ |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Tôi Đó - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Võ Văn Quý (từ thửa số 218, tờ bản đồ số 10) - Đất ông Nguyễn Văn Hợi (đến thửa 226, tờ bản đồ số 10) - tờ số 102 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Dương ra đường xã - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Văn Dương (thửa số 212, tờ bản đồ số 10) - tờ số 102 mới - Đường xã |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Cầu bà Đoàn đi nhà ông Quế - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Hữu Kỳ (từ thửa số 204, tờ bản đồ số 11) - tờ số 103 mới - Đất ông Nguyễn Đình Quế (đến thửa số 137, tờ bản đồ số 11) - tờ số 103 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Hữu Minh ra đường thôn - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Hữu Minh (từ thửa số 101, tờ bản đồ số 11) - tờ số 103 mới - Đường thôn |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Hóa ra cầu tràn - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Văn Hóa (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 11) - tờ số 103 mới - Cầu tràn (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 11) - tờ số 103 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Sỹ Việt ra đường Hồ Chí Minh - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Sỹ Việt (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 17) - tờ số 109 mới - Đường Hồ Chí Minh (đến thửa số 8, tờ bản đồ số 17) - tờ số 109 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Khe Tràm - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Hữu Thắng (từ thửa số 80, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới - Khu du lịch HDT (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 17) - tờ số 109 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Cây Chanh đi đường Hồ Chí Minh - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Nguyễn Thị Hoa (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới - Đường Hồ Chí Minh (đến thửa số 542, tờ bản đồ số 11) - tờ số 103 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường dọc Cây Chanh - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Ngã ba Phùng Tư (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới - Đất ông Võ Văn Hợi (đến thửa số 449, tờ bản đồ số 11) - tờ số 103 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà ông Nguyễn Duy Long ra đường xã - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Duy Long (thửa số 35, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới - Đường xã |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngã ba ông Hữu Quỳnh đi Cầu bà Đoàn - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Hữu Quỳnh (từ thửa số 582, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới - Cầu bà Đoàn (đến thửa số 371, tờ bản đồ số 11) - tờ số 103 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngã ba bà Văn đi mương Lại Lò - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Nguyễn Thị Văn (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới - Đất bà Lê Thị Xuân (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường dọc mương Lại Lò - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Lê Doãn Lực (từ thửa số 582, tờ bản đồ số 11) - tờ số 103 mới - Đất ông Đinh Bạt Quang (đến thửa số 166, tờ bản đồ số 47) - tờ số 171 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ ông Doãn Thành đến ông Hà Văn Sơn - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Lê Doãn Thành (từ thửa số 92, tờ bản đồ số 47) - tờ số 171 mới - Đất ông Hà Văn Sơn (đến thửa số 196, tờ bản đồ số 47) - tờ số 171 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Doãn Ba đi Sân vận động - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Bùi Thị Sơn (từ thửa số 288, tờ bản đồ số 47) - tờ số 171 mới - Đất ông Nguyễn Duy Quỳnh (đến thửa 330, tờ bản đồ số 47) - tờ số 171 mới |
Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Hiệu đi ngã ba ông Đình Dương - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Lê Doãn Hiệu (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 49) - tờ số 173 mới - Ngã ba ông Đình Dương (đến thửa số 212, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng đồi chè - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Duy Sự (từ thửa số 145, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới - Đất ông Nguyễn Duy Thìn (đến thửa số 195, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà ông Lê Doãn Tâm ra đường xã - Thôn Thủy Sơn - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Lê Doãn Tâm (thửa số 273, tờ bản đồ số 47) - tờ số 171 mới - Đường xã |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Cây Trâm đã giao đất năm 2008 - Xã Thanh Thủy cũ Từ thửa số 347, tờ bản đồ số 12 - tờ số 104 mới - Đến thửa số 496, tờ bản đồ số 11 - tờ số 103 mới |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Cây Trâm đã giao đất năm 2008 - Xã Thanh Thủy cũ Từ thửa số 358, tờ bản đồ số 12 - tờ số 104 mới - Đến thửa số 520, tờ bản đồ số 11 - tờ số 103 mới |
Đất khoáng sản | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà ông Trần Liêm ra Quốc lộ 46 - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Trần Đình Liêm (từ thửa số 39, tờ bản đồ số 14) - tờ số 106 mới - Quốc lộ 46 (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 14) - tờ số 106 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Hóc Rèn - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Đậu Quốc Lập (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 14) - tờ số 106 mới - Đất ông Nguyễn Thế Đường (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 14) - tờ số 106 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà Cho - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Đậu Kim Hà (từ thửa số 244, tờ bản đồ số 14) - tờ số 106 mới - Đất ông Đặng Văn Hoàng (đến thửa số 260, tờ bản đồ số 14) - tờ số 106 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Cồn Trạm - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Dương Văn Thái (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 46) - tờ số 170 mới - Đường Quốc lộ 46 (đến thửa số 225, tờ bản đồ số 14) - tờ số 106 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Ngọc đến ông Sơn - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Bùi Xuân Ngọc (từ thửa số 89, tờ bản đồ số 46) - tờ số 170 mới - Đất ông Nguyễn Vĩnh Lương (đến thửa số 85, tờ bản đồ số 46) - tờ số 170 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Sơn đến ông Thìn - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Văn Sơn (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 46) - tờ số 106 mới - Đất ông Nguyễn Vĩnh Thìn (đến thửa số 29, tờ bản đồ số 20) - tờ số 112 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Đỗ Duy Kim ra đường Quốc lộ 46 - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Đỗ Duy Kim (từ thửa đất số 76, tờ bản đồ số 45) - tờ số 169 mới - Đường Quốc lộ 46 |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Nguyễn Minh Sơn ra Quốc lộ 46 - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Minh Sơn (từ thửa số 103, tờ bản đồ số 45) - tờ số 169 mới - Đất ông Phan Đức Lân (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 15) - tờ số 107 mới |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Hóc Mụ Định - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Đức Lân (từ thửa số 83, tờ bản đồ số 15) - tờ số 107 mới - Đất ông Võ Đức Minh (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 20) - tờ số 112 mới |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Đuồi Mỏ Hạc - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Võ Duy Hảo (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 44) - tờ số 168 mới - Đường quốc lộ 46 (đến thửa số 101, tờ bản đồ số 44) - tờ số 168 mới |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Da Trời lối dưới - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Chu Văn Hai (từ thửa số 409, tờ bản đồ số 12) - tờ số 104 mới - Đất ông Nguyễn Hữu Bình (đến thửa số 24, tờ bản đồ số 12) - tờ số 104 mới |
Đất khoáng sản | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Da Trời lối dưới - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Hoàng Thị Lộc (từ thửa số 139, tờ bản đồ số 11) - tờ số 103 mới - Đất ông Nguyễn Sỹ Kỳ (đến thửa số 140, tờ bản đồ số 11) - tờ số 103 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà ông Hào ra đường thôn - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Văn Hào (thửa 119, tờ bản đồ số 12) - tờ số 104 mới - Đường thôn |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà ông Hữu Quyết ra đường thôn - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Hữu Quyết (thửa số 417, tờ bản đồ số 12) - tờ số 104 mới - Đường thôn |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Da Trời lối trên - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Văn Quyết (từ thửa số 406, tờ bản đồ số 12) - tờ số 104 mới - Đất ông Nguyễn Hữu Long (thửa số 3, tờ bản đồ số 43) - tờ số 167 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà ông Vâng, ông Dũng ra đường xã - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Vâng, ông Dũng (thửa số 334, thửa số 346 tờ bản đồ số 47) - tờ số 171 mới - Đường xã |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Lối 2 Chợ, đường vào Đường nhà ông Chiến - Thôn Thủy Chung - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Trần Đình Chiến (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới - Giáp Chợ (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư xóm 5 xã Thanh Thủy (UBND tỉnh phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1555/QĐ-UBND-NN ngày 15/4/2010 được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt điều chỉnh tại Quyết định số 5950/QĐ-UBND ngày 30/12/2013 Từ thửa 192 tờ bản đồ số 47 cũ (tờ 171 mới) - Thửa 349 tờ bản đồ số 47 cũ (tờ 171 mới) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư xóm 5 xã Thanh Thủy (UBND tỉnh phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1555/QĐ-UBND-NN ngày 15/4/2010 được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt điều chỉnh tại Quyết định số 5950/QĐ-UBND ngày 30/12/2013 Từ thửa 193 tờ bản đồ số 47 cũ (tờ 171 mới) - Thửa 62 tờ bản đồ số 48 cũ (tờ 172 mới) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư xóm 5 xã Thanh Thủy (UBND tỉnh phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1555/QĐ-UBND-NN ngày 15/4/2010 được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt điều chỉnh tại Quyết định số 5950/QĐ-UBND ngày 30/12/2013 Từ thửa 210 tờ bản đồ số 47 cũ (tờ 171 mới) - Thửa 258 tờ bản đồ số 47 cũ (tờ 171 mới) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư xóm 5 xã Thanh Thủy (UBND tỉnh phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1555/QĐ-UBND-NN ngày 15/4/2010 được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt điều chỉnh tại Quyết định số 5950/QĐ-UBND ngày 30/12/2013 Từ thửa số 7 tờ bản đồ số 48 cũ (tờ 172 mới) - Thửa 63 tờ bản đồ số 48 cũ (tờ 172 mới) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư xóm 5 xã Thanh Thủy (UBND tỉnh phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1555/QĐ-UBND-NN ngày 15/4/2010 được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt điều chỉnh tại Quyết định số 5950/QĐ-UBND ngày 30/12/2013 Từ thửa số 8 tờ bản đồ số 48 cũ (tờ 172 mới) - Thửa 64 tờ bản đồ số 48 cũ (tờ 172 mới) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Trường Mầm non đến Ngã ba chị Sen - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Võ Thị Thanh (từ thửa số 234, tờ bản đồ số 49) - tờ số 173 mới - Đất ông Nguyễn Duy Thủy (đến thửa số 267, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới |
Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà bà Bảy ra đường xã - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Nguyễn Thị Bảy (từ thửa số 102, tờ bản đồ số 49) - tờ số 173 mới - Đất bà Võ Thị Oanh (đến thửa số 101, tờ bản đồ số 49) - tờ số 173 mới |
Đất khoáng sản | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Lợn Nưa đến Vò Vò - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Dũng, ông Tâm (từ thửa số 356, thửa số 323 tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới - Đất ông Nguyễn Trung Thực (thửa số 283, tờ bản đồ số 18) - tờ số 110 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà ông Cao Doãn Tiến ra đường Hồ Chí Minh - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Cao Doãn Tiến (thửa số 35, tờ bản đồ số 50) - tờ số 178 mới - Đường Hồ Chí Minh |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Duy Hiền ra ruộng Lợn Nưa - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Duy Hiền (từ thửa số 289, tờ bản đồ số 49) - tờ số 173 mới - Đất bà Võ Thị Thanh (đến thửa số 330, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà bà Võ Thị Du ra đường xã - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Võ Thị Du (thửa số 260, tờ bản đồ số 49) - tờ số 173 mới - Đường xã |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường lối 2 Trạm Y tế - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Văn Hợp (từ thứa số 178, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới - Đất bà Nguyễn Thị Ánh (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Lục ra Nhà văn hóa thôn - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phạm Sỹ Lục (từ thửa số 314, tờ bản đồ số 51) - tờ số 179 mới - Nhà văn hóa thôn (đến thửa số 216, thửa số 215 tờ bản đồ số 51) - tờ số 179 mới |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Cường ra Cây xăng trong - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Hữu Cường (từ thửa số 339, tờ bản đồ số 51) - tờ số 179 mới - Đất ông Võ Hồng Nhạc (đến thửa số 5, tờ bản đồ số 53) - tờ số 186 mới |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Hùng ra đường Hồ Chí Minh - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Trọng Hùng (thửa số 100, tờ bản đồ số 50) - tờ số 178 mới - Đường Hồ Chí Minh |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà ông Võ Văn Bảy ra bãi Cây đơn - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Võ Văn Bảy (thửa số 28, tờ bản đồ số 53) - tờ số 186 mới - Bãi Cây đơn |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đát ông Cao Văn Kỳ ra đường Hồ Chí Minh - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Cao Văn Kỳ (từ thửa số 167, tờ bản đồ số 53) - tờ số 186 mới - Đất ông Trần Quốc Tư (đến thửa số 196, tờ bản đồ số 53) - tờ số 186 mới |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đường Hồ Chí Minh đi Hóc Chọ - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Ngô Thị Nhương (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 53) - tờ số 186 mới - Đất ông Nguyễn Văn Huân (đến thửa số 136, tờ bản đồ số 52) - tờ số 185 mới |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Ngã tư Nam Giang đi nhà ông Tứ - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Ngã tư Nam Giang (từ thửa số 188, tờ bản đồ số 53) - tờ số 186 mới - Đất ông Trần Văn Tứ (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 52) - tờ số 185 mới |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Khe Khế - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Trọng Ngọc (từ thửa số 302, tờ bản đồ số 53) - tờ số 186 mới - Đất ông Nguyễn Thế Thao (đến thửa số 682, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Sơn ra đập Khe Khế - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Thế Sơn (thửa số 62, tờ bản đồ số 34) - tờ số 133 mới - Đập Khe Khế |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Đình Định đến ông Hồ Hải, ông Công Vinh - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Định, ông Hải (từ thửa số 58, thửa số 41 tờ bản đồ số 34) - tờ số 133 mới - Đất ông Nguyễn Công Vinh (đến thửa số 4. tờ bản đồ số 34) - tờ số 133 mới |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Bùi Quế đến nhà ông Nguyễn Đình Sỹ - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Bùi Xuân Quế (từ thửa số 491, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới - Đất ông Nguyễn Đình Sỹ (đến thửa số 422, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Hoàng Văn Nghĩa đến nhà ông Nguyễn Đình Diện - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Hoàng Văn Nghĩa (từ thửa số 419, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới - Đất ông Nguyễn Đình Diện (đến thửa số 321, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Cựa Khâu - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Hoàng Văn Hồng (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới - Đất ông Nguyễn Công Hợi (đến thửa số 414, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Cựa Khâu vùng quy hoạch - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Thửa số 846 tờ bản đồ số 35 cũ - tờ số 134 mới - Đến 848 tờ bản đồ số 35 cũ - tờ số 134 mới |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Bãi Thanh Long - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Thanh Mệnh (từ thửa số 674, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới - Đất ông Trần Đình Cường (đến thửa số 546, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Phan Sỹ Trinh ra đường Hồ Chí Minh - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Sỹ Trinh (từ thửa số 563, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới - Đất ông Hoàng Văn Sơn (đến thửa số 561, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Vườn Ươm - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Sỹ Phúc (từ thửa số 114, tờ bản đồ số 36) - Đất ông Nguyễn Hữu Thiết (đến thửa số 68, tờ bản đồ số 36) |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Vườn Ươm - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Nguyễn Thị Lý (từ thửa số 341, tờ bản đồ số 35) - tờ số 134 mới - Đất ông Hoàng Văn Lâm (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 36) |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Đá Hàn - Thôn Thủy Phong - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Văn Nhì (từ thửa số 120, tờ bản đồ số 36) - tờ số 135 mới - Đất ông Võ Văn Sâm (đến thửa 151, tờ bản đồ số 36) - tờ số 135 mới |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà bà Lâm đi nhà ông Tâm - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Nguyễn Thị Lâm (từ thửa số 185, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới - Đất ông Lê Văn Tâm (đến thửa số 106, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà bà Xuân ra đường thôn - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Hồ Thị Xuân (thửa số 155, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới - Đường thôn |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường nhà bà Minh ra đường xã - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Trần Thị Minh (thửa số 186, tờ bản đồ số 19) - tờ số 111 mới - Đường xã |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Hợi đi cống ông Thuộc - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Ngô Quang Hợi (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 28) - tờ số 121 mới - Đất ông Trần Văn Hoàn (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 28) - tờ số 121 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Phan Sỹ Cảnh đến ngã ba ông Lưu - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Sỹ Cảnh (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 28) - tờ số 121 mới - Đất ông Nguyễn Hữu Tuyển (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 28) - tờ số 121 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ cựa Sông đến công ông Thuộc - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Nguyễn Thị Thiết (từ thửa số 190, tờ bản đồ số 27) - tờ số 120 mới - Cống ông Thuộc (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 27) - tờ số 120 mới |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Phan Sỹ Hựu đến nhà Bà Nguyễn Thị Kiệm - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Sỹ Hựu (từ thửa số 214, tờ bản đồ số 27) - tờ số 120 mới - Giáp đất bà Kiệm (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 28) - tờ số 121 mới |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Đồng Hội 3 đi Vườn Ươm - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Sỹ Chắt (từ thửa số 240, tờ bản đồ số 27) - tờ số 120 mới - Đất ông Nguyễn Công Tuất (đến thửa số 272, tờ bản đồ số 27) - tờ số 120 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Nhà văn hóa thôn 2 đi Trạm điện - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Nhà văn hóa (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 28) - tờ số 121 mới - Trạm điện (đến thửa 47, tờ bản đồ số 28) - tờ số 121 mới |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ Nhà ông Duy ra Nhà văn hóa - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Đình Duy (thửa số 176, tờ bản đồ số 27) - tờ số 120 mới - Nhà văn hóa thôn 2 cũ |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Phan Văn Hải đến nhà ông Nguyễn Văn Quý - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Phan Văn Hải (từ thửa số 161, tờ bản đồ số 28) - tờ số 121 mới - Đất ông Lê Đức Quý (đến thửa số 138, tờ bản đồ số 28) - tờ số 121 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà bà Nguyễn Thị Liên, bà Nguyễn Thị Ngụ đến nhà ông Hà Văn Bình - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Liên, bà Ngũ (thửa số 169, thửa số 162 tờ bản đồ số 28) - tờ số 121 mới - Đất ông Hà Văn Bình (thửa số 52, tờ bản đồ số 28) - tờ số 121 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Cồn Thái Lộc - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Lý, ông Hải, ông Tâm (thửa số thửa số 136 đến thửa số 231) tờ bản đồ số 28 - tờ số 121 mới - Đường xã |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Trạm điện đến đập Ồ Ồ - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Trạm điện (từ thửa số 346, tờ bản đồ số 29) - tờ số 122 mới - Đập Ồ Ồ (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 37) - tờ số 136 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng khe Rới, hóc Thơi - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Dọc khe Rới, hóc Thơi (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 28; thửa số 282, thửa số 290 tờ bản đồ số 29) - tờ số 122 mới - Nhà văn hóa thôn 1 cũ |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường Đập nha Tuýnh - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đấ bà Mai (Từ thửa số 94, tờ bản đồ số 21) - tờ số 113 mới - Đất bà Hương (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 21) - tờ số 113 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Nhà Lìm - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Dương Liễu (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 21) - tờ số 113 mới - Đất ông Hoàng Thanh Hải (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 21) - tờ số 113 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Mua Quân - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Thái Hòa (từ thửa số 42, tờ bản đồ số29) - tờ số 122 mới - Đất ông Trần Văn Long (đến thửa số 151, tờ bản đồ số 21) - tờ số 113 mới |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất bà Trần Thị Dợu ra đường xã - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Ruộng Thùng (từ thửa số 175. tờ bản đồ số 29) - tờ số 122 mới - Đường xã (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 29) - tờ số 122 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ đất ông Hoàng Văn Tần - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Ruộng Thùng (từ thửa số 133. tờ bản đồ số 29) - tờ số 122 mới - Đường xã (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 29) - tờ số 122 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
đường từ đất ông Hoàng Văn Hựu ra đường xã - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Vùng Nhà Trang (từ thửa số 30. tờ bản đồ số 30) - tờ số 123 mới - Đường xã (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 30) - tờ số 123 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Nhà Trang - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Tống Thị Đông, đất ông Phạm Văn Hùng (thửa số 90, thửa số 18 tờ bản đồ số 30) - tờ số 123 mới - Đường xã |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Kim Điền - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Nguyễn Thị Hạo (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 22) - tờ số 114 mới - Đất ông Phạm Văn Chiến (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 22) - tờ số 114 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường dọc Đồng Cựa Thờ, đồng Động Đất - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Xuân Đức (từ thửa số 300, tờ bản đồ số 29) - tờ số 122 mới - Đất ông Lê Minh Hùng (đến thửa số 366, tờ bản đồ số 29) - tờ số 122 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng ruộng Nến - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất bà Trần Thị Lý (từ thửa số 412, tờ bản đồ số 29) - tờ số 122 mới - Đất ông Nguyễn Văn Thông (đến thửa số 203, tờ bản đồ số 38) - tờ số 137 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Trần Văn Tân đi nhà ông Phan Thanh Chương - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Trần Văn Tân (từ thửa số 304, tờ bản đồ số 55) - tờ số 188 mới - Đất ông Phan Thanh Chương (đến thửa số 296, tờ bản đồ số 55) - tờ số 188 mới |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Hồ Sỹ Nhuần đi nhà ông Nguyễn Xuân Hợp - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Hồ Sỹ Nhuần (từ thửa số 107, tờ bản đồ số 38) - tờ số 137 mới - Đất ông Nguyễn Xuân Hợp (đến thửa số 160, tờ bản đồ số 38) - tờ số 137 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Nguyễn Xuân Thảo đi bãi rác Đá Hàn - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Xuân Thảo (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 38) - tờ số 137 mới - Đất ông Ngô Quan Loan (đến thửa số 95, tờ bản đồ số 37) - tờ số 136 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Ruộng Ngạt - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Trần Văn Long (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 41) - tờ số 146 mới - Đất ông Phan Văn Quyền (đến thửa số 294, tờ bản đồ số 42) - tờ số 147 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường vùng Ruộng Ngạt - Thôn Thủy Hòa - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Trần Đình Trình, đất ông Nguyễn Văn Hạnh (từ thửa số 53, thửa số 246, tờ bản đồ số 42) - tờ số 147 mới - Đất ông Đặng Văn Công (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 42) - tờ số 147 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Trần Đức Linh đi bà Ngô Thị Sáu - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Trần Đức Linh (từ thửa số 2, tờ bản đồ số TĐ03) - tờ số 144 mới - Đất bà Ngô Thị Sáu (đến thửa số 46, tờ bản đồ số TĐ06) - tờ số 154 mới |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường từ nhà ông Nguyễn Đình Hợi đi ông Võ Đình Cường - Tổng đội TNXP 5 - Xã Thanh Thủy cũ Đất ông Nguyễn Đình Hợi (từ thửa số 24, tờ bản đồ số TĐ05) - tờ số 153 mới - Đất ông Võ Đình Cường (đến thửa số 59, tờ bản đồ số TĐ05) - tờ số 153 mới |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Ông Nghi (từ thửa số 608, tờ bản đồ số 126 (tờ bản đồ số 6 cũ) - Ông Tình (đến thửa số 310, tờ bản đồ số 125 (tờ bản đồ số 5 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Ông Hải (từ thửa số 82, tờ bản đồ số 175 (tờ bản đồ số 27 cũ) - Ông Phúc (đến thửa số 52, ttờ bản đồ số 175 (tờ bản đồ số 27 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Ông Tiến (từ thửa số 90, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 33 cũ) - Ông Hiền (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 33 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Nhà văn hóa xóm 8A cũ (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 31 cũ) - Anh Tường (đến thửa số 24, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 31 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Bà Thí (từ thửa số 82, tờ bản đồ số 176 (tờ bản đồ số 28 cũ) - Anh Dũng (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 176 (tờ bản đồ số 28 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Ông Đệ (từ thửa số 211, tờ bản đồ số 175 (tờ bản đồ số 27 cũ) - Ông Lân (đến thửa số 174, tờ bản đồ số 175 (tờ bản đồ số 27 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Ông Xuân (từ thửa số 157, tờ bản đồ số 180 (tờ bản đồ số 30 cũ) - Ông Tám (đến thửa số 84, tờ bản đồ số 180 (tờ bản đồ số 30 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Bà Tình (từ thửa số 102, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) - Ông Hoan (đến thửa số 97, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Anh Dương (từ thửa số 116, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 33 cũ) - Bà Doãn (đến thửa số 144, t tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 33 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Anh Hòa Lan (từ thửa số 138, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 33 cũ) - Ông Thiện (đến thửa số 175, tờ bản đồ số 183 (tờ bản đồ số 33 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Ông Công (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) - Bà Thìn (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Ông Hợp (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) - Ông Tài (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Anh Hoành (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) - Bà Tam (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Bà Dung (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) - Anh Sáu (đến thửa số 103, tờ bản đồ số 182 (tờ bản đồ số 32 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Bảng |
Đường ngõ - Thôn 2 - Xã Thanh Hà cũ Nhà văn hóa xóm 8A (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 31 cũ) - Bà Nhung (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 181 (tờ bản đồ số 31 cũ) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Kim Bảng
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

4. Thông tin xã Kim Bảng, tỉnh Nghệ An
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Thanh Hà, Xã Thanh Thủy, Xã Kim Bảng (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Kim Bảng theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Kim Bảng có diện tích tự nhiên 183,26 km² với quy mô dân số 27.936 người, mật độ dân cư đạt 152,4 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Kim Bảng được đặt tại UBND xã Kim Bảng, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Kim Bảng không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Xã Kim Bảng là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Kim Bảng, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An
5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).
2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).
3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).
4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.
7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.
8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.
9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng
a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;
b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.
5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp
1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:
a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;
b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.
2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:
a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;
b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:
– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;
– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.
