Bảng giá đất xã Liên Sơn, tỉnh Phú Thọ mới nhất theo Nghị quyết 85/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Phú Thọ năm 2026.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Liên Sơn, tỉnh Phú Thọ
Bảng giá đất xã Liên Sơn, tỉnh Phú Thọ năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Phú Thọ. Mức giá đất tại xã Liên Sơn được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Liên Sơn theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Liên Sơn, tỉnh Phú Thọ
– Nghị quyết 85/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Phú Thọ năm 2026
3. Tra cứu bảng giá đất xã Liên Sơn, tỉnh Phú Thọ mới nhất
Bảng giá đất xã Liên Sơn năm 2026
Khu vực: xã Liên Sơn.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 16.000 đến 7.200.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Liên Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Quốc Lộ 21A) Cầu Vai Cời - Hết địa phận xã Liên Sơn |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 5.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Quốc Lộ 21A) Cây xăng hộ ông Phùng Xuân Sản - Hết địa phận Công ty Giấy Ba Nhất |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 5.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Giáp xã Lương Sơn (xã Tân Vinh cũ) - Hết khu dân cư xóm Nước Lạnh |
Đất ở nông thôn | 7.200.000 | 5.200.000 | 3.100.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Tiếp giáp khu dân cư xóm Nước Lạnh - Giáp với địa phận xã Xuân Mai (xã Nam Phương Tiến cũ) |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.300.000 | 2.500.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Xóm Đồn Vận giáp ranh địa phận xã Xuân Mai - Ngã tư xóm Đá Bạc |
Đất ở nông thôn | 3.450.000 | 2.960.000 | 1.770.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Ngã tư xóm Đá Bạc - Ngã ba xóm Ao Kềnh |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.920.000 | 1.740.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Ngã ba xóm Ao Kềnh - Ngã ba đi nhà máy xi măng Xuân Mai |
Đất ở nông thôn | 3.360.000 | 2.880.000 | 1.720.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Ngã ba đi nhà máy xi măng Xuân Mai - Chi nhánh Ngân hàng Nam Lương Sơn (chợ Quán Trắng) |
Đất ở nông thôn | 4.320.000 | 3.400.000 | 2.240.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Ngã ba Cồ Lỡi (xóm Đất Đỏ) - Nhà văn hóa xóm 23/9 |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà văn hóa xóm 23/9 - Ngã ba với đường đi Chi nhánh Ngân hàng Nam Lương Sơn (chợ Quán Trắng) |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba xóm Ghên - Lối rẽ vào nhà văn hóa xóm Sơn Thủy |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Lối rẽ vào nhà văn hóa xóm Sơn Thủy - Hết khu dân cư xóm Suối Bến |
Đất ở nông thôn | 1.720.000 | 1.500.000 | 900.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Giáp xã Lương Sơn (xã Tân Vinh cũ) - Ngã ba đi xóm Liên Hoa |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 2.200.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba đi xóm Liên Hoa - UBND xã Cao Sơn cũ |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.650.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Giáp xã Lương Sơn (xã Tân Vinh cũ) - Hộ ông Bùi Minh Việt, xóm Suối Bu (hết địa phận xã Cao Sơn cũ) |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.650.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà văn hóa xã Yên Sơn - Hết khu dân cư xóm Hợp Phong |
Đất ở nông thôn | 2.720.000 | 2.300.000 | 1.600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Giáp đường xã Lương Sơn - UBND xã - Giáp xóm Liên Hòa |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Cổng UBND xã Cư Yên - Hết địa phận xã Cư Yên |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Bá Linh (thửa 91, tờ bản đồ 147-E) - Xóm Giếng Êm, xã Nhuận Trạch cũ (thửa 05, tờ bản đồ 147-E) |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Nguyễn Đình Sơn (thửa 73, tờ bản đồ 172-A) xóm Phú Ngọc - Hết thửa 75, tờ bản đồ 172- A |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Bùi Đăng My tại thửa đất số 221 - Thửa đất 232 hộ ông Bạch Văn Lục |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Trạm điện hộ ông Nguyễn Quốc Chính xóm Gò Mè (xã Liên Sơn trước đây), (tại thửa đất số 26, thuộc tờ bản đồ 173-C) - Hết địa phận xã Liên Sơn (Yên Cư cũ) |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Cổng nhà ông Hoàng Minh Hùng, xóm Gò Mè (tại thửa số 16, thuộc tờ bản đồ 173- C) - Hết khu Liên Hà của xóm Gò Mè (xã Liên Sơn trước đây) |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Các thửa đất có một mặt tiếp giáp với đường trong khu dịch vụ nhà vườn của công ty TAT và khu dịch vụ hộ gia đình ông Đỗ Như Cường xóm Rậm - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Các tuyến đường nằm trong khu nhà ở Top Hill xóm Hợp Phong - |
Đất ở nông thôn | 2.720.000 | 2.300.000 | 1.600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Các tuyến đường nằm trong khu nhà ở Top Hill 2 xóm Phú Ngọc - |
Đất ở nông thôn | 2.720.000 | 2.300.000 | 1.600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Các tuyến đường nằm trong khu du lịch Đồi Hầu - |
Đất ở nông thôn | 2.720.000 | 2.300.000 | 1.600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Chiến (Thửa 17, tờ bản đồ 171-B) xóm Rậm - Ngã tư nhà ông Nguyễn Xuân Long (Thửa 86, tờ bản đồ 171-C) xóm Gò Mỡ |
Đất ở nông thôn | 2.720.000 | 2.300.000 | 1.600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà bà Đẻm (Thửa 104, tờ bản đồ 147-E) - Hết thửa 316, tờ bản đồ 147- E |
Đất ở nông thôn | 2.720.000 | 2.300.000 | 1.600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Tâm xóm Ao Chúa (Thửa 120, tờ bản đồ 171-C) - Hết thửa (Thửa 25, tờ bản đồ 171-C) |
Đất ở nông thôn | 2.720.000 | 2.300.000 | 1.600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Giáp đường xã Lương Sơn đi xã Xuân Mai - Giáp xóm Thanh Cù của xã Lương Sơn (xã Nhuận Trạch cũ) |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Ngậy (tại thửa đất số 31, tờ bản đồ số 173-c) - Hết địa phận xóm Liên Khuê (xã Liên Sơn trước đây) |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Quang Điện (tại thửa đất số 62, tờ bản đồ số 172-d) - Hết thửa đất của nhà bà Phạm Thị Thu Hường (tại thửa đất số 28, tờ bản đồ số 172-d) |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà văn hóa - Hết thửa đất của hộ bà Nguyễn Thị Nụ (tại thửa đất số 40, tờ bản đồ số 172-d) |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ nhà ông Nguyễn Bá Thương (tại thửa đất số 82, tờ bản đồ số 172-d) - Hết thửa đất hộ nhà ông Nguyễn Văn Tỵ (tại thửa đất số 20, tờ bản đồ số 173- c) |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Nguyên (tại thửa đất số 39, tờ bản đồ số 172-c) - Hết thửa đất của hộ ông Nguyễn Văn Hùng (tại thửa đất số 37, tờ bản đồ số 172- c) |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã tư xóm Nước Lạnh (xã Liên Sơn trước đây) - Cổng Công ty Phương Nam |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Trây (tại thửa đất số 24, tờ bản đồ số 172-c) - Hết thửa đất của hộ bà Cao Bích Lân (tại thửa đất số 02a, tờ bản đồ số 172-c), xóm Nước Lạnh (xã Liên Sơn trước đây) |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Hoàng Văn Long (Thửa 126, tờ bản đồ 147- Đ) xóm Giếng Xạ - Cổng Trang trại Vịt Cổ Xanh |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Đông (Thửa 134, tờ bản đồ 147- E) xóm Giếng Xạ - Hết (Thửa 01, tờ bản đồ 171-A) của ông Lưu Công Hoan |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Hoàng Đức Long (Thửa 10, tờ bản đồ 171-B) xóm Rậm - Nhà ông Hoàng Quang Bản, xóm Rậm (Thửa 143, tờ bản đồ 171-B) |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Hoàng Văn Thịnh (Thửa 148, tờ bản đồ 171- B) xóm Rậm - Hết đất nhà ông Hoàng Văn Mạnh (Thửa 142, tờ bản đồ 171-B) xóm Rậm |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Hoàng Văn Phi (Thửa 330, tờ bản đồ 171- B) xóm Gò Đẻ - Hết đất nhà ông Nguyễn Mạnh Hùng (Thửa 187, tờ bản đồ 171-B) xóm Gò Đẻ |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà bà Nguyễn Văn Phong (Thửa 75, tờ bản đồ 171-B) xóm Gừa - Nhà ông Hồng xóm Gừa (Thửa 249, tờ bản đồ 171- B) |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Nguyễn Long Điền (Thửa 35, tờ bản đồ 172-A) xóm Gừa - Đập Chú Le |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Trịnh Hữu Tiện (Thửa 35, tờ bản đồ 172-A) xóm Phú Ngọc - Ngã ba nhà ông Đặng Văn Hùng (Thửa 31, tờ bản đồ 172-A) xóm Phú Ngọc |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 2.050.000 | 1.450.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Lê Văn Công (Thửa 18, tờ bản đồ 171-B) xóm Rậm - Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Át (Thửa 150, tờ bản đồ 171-B), xóm Rậm |
Đất ở nông thôn | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà bà Bùi Thị Tết (Thửa 158, tờ bản đồ 147-D) xóm Giếng Xạ - Nhà ông Bùi Văn Quyết (Thửa 173, tờ bản đồ 147- D) xóm Giếng Xạ |
Đất ở nông thôn | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Bùi Thành Đội (Thửa 45, tờ bản đồ 171-E) xóm Hang Đá - Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Nhợ (Thửa 98, tờ bản đồ 171- E) xóm Hang Đồi 2 |
Đất ở nông thôn | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngầm xóm Hang Đồi 1 - Hết đất nhà bà Nguyễn Thị Vinh (Thửa 07, tờ bản đồ 195-B), xóm Hang Đồi 2 |
Đất ở nông thôn | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà văn hóa xóm Hang Đồi 1 qua ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Dịp (Thửa 126, tờ bản đồ 171-E) - Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Bảy (Thửa 116, tờ bản đồ 171-C) xóm Suối Rè |
Đất ở nông thôn | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Quân (Thửa 109, tờ bản đồ 171- Đ) xóm Ao Chúa - Nhà văn hóa xóm Ao Chúa |
Đất ở nông thôn | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hợp (Thửa 113, tờ bản đồ 171- D) xóm Ao Chúa - Nhà ông Nguyễn Văn Việng (Thửa 90, tờ bản đồ 171-D) xóm Ao Chúa |
Đất ở nông thôn | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà bà Trần Thị Hà (Thửa 18, tờ bản đồ 171-C) xóm Tốt Yên - Hết đất bà Nguyễn Thị Lập (Thửa 43, tờ bản đồ 171-C) xóm Tốt Yên (ngã ba rẽ vào khu Rậm Mý, xóm Tốt Yên) |
Đất ở nông thôn | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà văn hóa xóm Ao Đa - Xóm Tốt Yên |
Đất ở nông thôn | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà văn hóa xóm Ao Đa - Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bằng (Thửa 55, tờ bản đồ 171-C) xóm Ao Đa |
Đất ở nông thôn | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Nguyên xóm Suối Yên - Hết thửa đất hộ ông Nguyễn Văn Khanh xóm hợp Phong (khu Đồi Voi) |
Đất ở nông thôn | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Chính (tại thửa đất số 35, tờ bản đồ 172-E) - Hết thửa đất của nhà ông Bạch Công Đức (tại thửa đất số 25, tờ bản đồ 172-E) |
Đất ở nông thôn | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Mạnh Thường (tại thửa đất số 12, tờ bản đồ 196-B) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Hồng Hải (tại thửa đất số 28, tờ bản đồ 196-B) |
Đất ở nông thôn | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Hiếu (tại thửa đất số 08b, tờ bản đồ 172-e) - Hết thửa đất hộ ông Nguyễn Văn Vùng (tại thửa đất số 01, tờ bản đồ 172-e) |
Đất ở nông thôn | 2.040.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã tư xóm Đá Bạc - Trại ấp thuộc Công ty giống gia cầm Lương Mỹ |
Đất ở nông thôn | 4.320.000 | 3.400.000 | 2.250.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Phạm Văn Tặng (thửa số 443, tờ bản đồ số 247-Đ-II) - Nhà ông Bùi Văn Tân (thửa đất số 295, tờ bản đồ số 247- C-III) |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Đinh Xuân Thành (thửa đất số 254, tờ bản đồ 271-A-II) - Cổng Nhà văn hóa xóm (thửa đất số 77, tờ bản đồ số 271-A-II) |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Thuận, (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 271-D- III) - Nhà bà Nguyễn Thị Lạc (thửa đất số 61, tờ bản đồ số 271-Đ-II) |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Đình Vui (thửa số 79, tờ bản đồ số 247-Đ-IV) - Nhà bà Bùi Thị Hải (thửa số 38, tờ bản đồ số 247-Đ-IV) |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Bùi Văn Khoa (thửa số 138, tờ bản đồ số 247-C-III) - Nhà ông Bùi Văn Điển (thửa số 121, tờ bản đồ số 247-C-III) |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã tư Sân gôn Văn Sơn - Cửa hàng điện tử Đình Hiền thôn Ao Kềnh |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Bệnh viện Nam Lương Sơn - Hết thôn Đồng Sương đến đường 32/A |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba Nghĩa địa xóm Ghên - Thửa 97, tờ bản đồ số 244- B 03 hộ ông Bùi Văn Hênh xóm Sơn Thủy |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba Cồ Lỡi (xóm Đất Đỏ) - Hết diện tích Xưởng sản xuất men rượu thuộc xóm 23/9 |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Thửa đất số 20 tờ bản đồ 198-A của hộ Ông Hoàng Văn Tứ xóm Đất Đỏ - Thửa đất số 67 tờ bản đồ 198-b của hộ ông Lục Nghê xóm 23/9 |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà Văn Hóa thôn Đồng Sương (thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18) - Ngã ba đập Trằm Sắn (thửa đất số 66 tờ bản đồ số 16) thôn 3/2A |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Ngọc Ty (thửa đất số 22 tờ bản đồ số 18) thôn Đồng Sương - Ngã ba hộ ông Hoàng Hoa Đàm (thửa đất số 31 tờ bản đồ số 17) |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà bà Bạch Thị Nghi (thửa đất số 70 tờ bản đồ số 44) thôn Ao Kềnh - Ngầm thôn Sòng (thửa đất số 56 tờ bản đồ số 36) |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Bạch Hồng Chinh (thửa đất số 51 tờ bản đồ số 36) thôn Sòng - Cổng công ty 36/97 (thửa đất số 4 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Cổng công ty 36/97 - Hết địa phận xã Thành Lập khu trại ấp Công ty Cổ phần giống gia cầm Lương Mỹ (thửa đất số 15 tờ bản đồ số |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà văn hóa (thửa đất số 76, tờ bản đồ số 44) - Hộ ông Nguyễn Đình Thoại, thửa đất số 216, tờ bản đồ số 45 |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Diễn (thửa đất số 108 tờ bản đồ số 44) - Hộ ông Bùi Văn Việt (thửa đất số 76 tờ bản đồ số 48) thôn Ao Kềnh |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Bạch Mai Hán (thửa đất số 210 tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương - Nhà văn hóa thôn Đồng Sương (thửa đất số 4 tờ bản đồ số 18) |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Đoàn (thửa đất số 309 tờ bản đồ số 11) thôn Đồng Sương - Hộ ông Hoàng Nguyện (thửa đất số 97 tờ bản đồ số 11) thôn Đồng Sương |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Đặng Trung Ích (thửa đất số 303 tờ bản đồ số 46) thôn Quán Trắng - Hộ ông Nguyễn Văn Long (thửa đất số 624 tờ bản đồ số 46) khu Ba Mô, xóm Quán Trắng |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Miên (thửa số 257, tờ bản đồ số 271-A-III) - Hộ ông Bùi Văn Thể (thửa số 58, tờ bản đồ số 270-D- II) |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Bùi Văn Dọ (thửa số 215, tờ bản đồ số 270-D- II) - Hộ ông Bùi Văn Lợi (thửa số 44, tờ bản đồ số 270-E-I) |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Cầu Suối Đán - Hộ ông Bùi Quốc Phòng (thửa số 218, tờ bản đồ số 246-E-III) |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Bùi Đức Lập (thửa số 270, tờ bản đồ số 246-E- III) - Hộ ông Bùi Văn Vọng (thửa số 173, tờ bản đồ số 246-E- III) |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Đường xóm Mái đồi, Mái giữa xóm Lộc Môn trong, xóm Tân Sơn, xóm Mái dưới - |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba Đồi É - Hết thửa đất của hộ ông Nguyễn Viết Sơn xóm Liên Hợp (tại thửa đất số 22, tờ bản đồ 197-B) |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã tư xóm Đá Bạc - Hết thửa đất hộ bà Nguyễn Thị Ngoan xóm Đá Bạc (tại thửa số 21, tờ bản đồ 198- Đ) |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ nhà ông Nguyễn Văn Tằng tại thửa đất số 82, tờ bản đồ số 198-c - Hết thửa đất của hộ ông Đinh Tiến Tầm (tại thửa đất số 49, tờ bản đồ số 198-c) |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Công ty Cơ điện Hà Nội - Hết thửa đất của hộ ông Bùi Văn Hiền (tại thửa đất số 11, tờ bản đồ số 198-c), xóm Đá Bạc |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Hồ Văn Thuận (tại thửa đất số 39, tờ bản đồ số 198-a) - Trường Mầm Non ngã ba Đồi É |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Hân (tại thửa đất số 07, tờ bản đồ số 198-a) - Hết thửa đất nhà ông Hoàng Văn Chưng (tại thửa đất số 66, tờ bản đồ số 174-Đ) |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã tư xóm Đá Bạc - Hết thửa đất của hộ bà Bạch Thị Phạn (tại thửa đất số 165a, tờ bản đồ số 197-d) giáp xóm Liên Hợp |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã tư xóm Đá Bạc - Hết thửa đất của hộ nhà ông Nguyễn Văn Dương (tại thửa đất số 23, tờ bản đồ số 197-e) |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Trạm Y Tế - Hết thửa đất của hộ nhà ông Bùi Văn Quyên (tại thửa đất số 57, tờ bản đồ số 173-e) |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hùng (tại thửa đất số 75, tờ bản đồ 197-D PL01) - Hộ nhà ông Nguyễn Viết Sơn (tại thửa đất số 22, tờ bản đồ 197-B) |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ nhà ông Hồ Mã Siêu (tại thửa đất số 100, tờ bản đồ 198-a) - Hết thửa đất của hộ nhà bà Vũ Thị Luyến (tại thửa đất số 63, tờ bản đồ 198-A) |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ nhà ông Lê Kỳ Nam (tại thửa đất số 15, tờ bản đồ 198-B) - Hết thửa đất của hộ nhà ông Nguyễn Văn Phú (tại thửa đất số 57, tờ bản đồ 174-Đ) |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà Nguyễn Văn Toản (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 34) xóm Sòng - Nhà ông Bùi Văn Hậu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 34) thôn Sòng |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Trại lợn hộ ông Hoàng Nguyện (thửa đất số 97, tờ bản đồ số 11 - Cổng Công ty tấm lợp Đông Anh 6 (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 2) |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Ông Văn Hùng (thửa đất số 18 tờ bản đồ số 22) xóm 3/2 A - Nhà ông Lên Văn Thành (thửa đất số 5, tờ bản đồ số 27) thôn 3/2 A |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà văn hóa thôn Đồng Sương (thửa đất số 4 tờ bản đồ số 18) - Hộ ông Bùi Đức Sinh (thửa đất số 7, tờ bản đồ số 18) thôn Đồng Sương |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Thanh Tịnh (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương - Nghĩa địa thôn Đồng Sương (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Ông Văn Dũng (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 22) thôn 3/2 A - Nhà ông Lê Văn Ý (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 14) thôn 3/2 B |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Trường mầm non Ao Kềnh (thửa đất số 54 tờ bản đồ số 45) - Nhà ông Bùi Văn Hợp (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 40) khu Đồi Vàng, thôn Ao Kềnh |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Đính (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 45) thôn Ao Kềnh - Nhà ông Bùi Văn Minh (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 41) khu Đập Dưới thôn Ao Kềnh |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ trạm biến thế thôn 3/2 B (thửa đất số 98, tờ bản đồ số 9) - Hộ ông Nguyễn Anh Dũng (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 10) thôn 3/2B |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ từ nhà ông Đặng Ngọc Ánh (thửa đất số 64 tờ bản đồ số 9) - Nhà ông Nguyễn Văn Hảo (thửa đất số 29, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2B |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ nhà ông Nguyễn Văn Chính (thửa đất số 70 tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B - Nhà ông Nguyễn Thanh Nghi (thửa đất số 78, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ nhà bà Nguyễn Thị Xuân Hương (thửa đất số 46, tờ bản đồ số 9) - Nhà bà Nguyễn Thị Đúi (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ nhà bà Nguyễn Thị Bảy Phương (thửa đất số 41, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B - Nhà ông Lê Đức Hùng (thửa đất số 30, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ nhà bà Nguyễn Thị Hồng (thửa đất số 36, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B - Nhà ông Trần Đình Đấu (thửa đất số 2 tờ bản đồ số 9) |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ nhà ông Nguyễn Tuất Thắng (thửa đất số 7 tờ bản đồ số 8) thôn 3/2 B - Nhà ông Trịnh Ngọc Hà (thửa đất số 31, tờ bản đồ số 8) thôn 3/2 B |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ nhà bà Nguyễn Thị Huấn (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B - Nhà ông Lê Khắc Khoa (thửa đất số 82, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Bùi Đức Kiệm xóm Ghên - Hộ ông Bạch Công Bảy xóm Ghên |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Quang Phong - Trấn đập Hồ Ngành, thuộc xóm Ngành |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Công xóm Ngăm - Hộ ông Nguyễn Văn Thị xóm Ngăm |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Bùi Ngọc Loan xóm Ngăm - Hộ ông Nguyễn Ngọc Vĩnh xóm Ngăm |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Bùi Thanh Thà xóm Ghên - Hộ ông Bạch Công Lữ xóm Ghên |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Vũ Viết Quý (tại thửa đất số 55, tờ bản đồ 197-a) - Hết thửa đất nhà ông Vũ Viết Hiển (tại thửa đất số 49, tờ bản đồ 197-a) |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Đoàn (tại thửa đất số 123, tờ bản đồ 198-đ) - Hết nhà ông Mai Văn Hải (tại thửa đất số 18, tờ bản đồ 222-a-pl 01) |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Phạm Văn Lộc (tại thửa đất số 74, tờ bản đồ 197-d-pl 02) - Hết nhà ông Bùi Văn Từ (tại thửa đất số 147, tờ bản đồ 197-d) |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba xóm Liên Hợp - Hết hộ ông Bùi Thành Năm (tại thửa đất số 29, tờ bản đồ 197-B) |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Đường trục chính - Hết thửa đất của hộ ông Nguyễn Văn Nhã (tại thửa đất số 74, tờ bản đồ 198-B) xóm 23/9 |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Kháng Bưởi (tại thửa đất số 184, tờ bản đồ 198-c) - Hết thửa đất của hộ ông Kiêm Trang (tại thửa đất số 62, tờ bản đồ 198-B) |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Đường trục chính - Hết thửa đất của hộ ông Hoàng Trọng Cư (tại thửa đất số 80, tờ bản đồ 198-a) |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Lâm Cương (tại thửa đất số 38, tờ bản đồ 174 - đ) - Hết thửa đất của hộ nhà ông Vũ Văn Hòa (tại thửa đất số 21, tờ bản đồ 174 - đ) |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Ngọc Tin (thửa đất số 48 tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương - Nhà ông Ông Văn Hùng (thửa đất số 18 tờ bản đồ số 22) thôn 3/2 A |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Kiệm (thửa đất số 8 tờ bản đồ số 22) thôn 3/2 A - Nhà ông Bùi Văn Hạnh (thửa đất số 84 tờ bản đồ số 16) thôn Đồng Sương |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Hoàng Trung Kiên (thửa đất số 32 tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương - Hộ ông Hoàng Văn Hưng (thửa đất số 17 tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Mai Thanh Vương (thửa đất số 30 tờ bản đồ số 27) thôn 3/2 A - Nhà ông Phạm Văn Bình (thửa đất số 46 tờ bản đồ số 22) thôn 3/2 A |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Chủ Nhiệm (thửa đất số 73 tờ bản đồ số 32) thôn Sòng - Nhà ông Nguyễn Văn Ngân (thửa đất số 26 tờ bản đồ số 33) thôn Sòng |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà văn hóa thôn Sòng (thửa đất số 116 tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Nguyễn Văn Tặng (thửa đất số 432A tờ bản đồ số 35) thôn Sòng |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa đất số 27 tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Nguyễn Văn Điền (thửa đất số 28 tờ bản đồ số 37) thôn Sòng |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Bùi Văn Quyên (thửa đất số 32 tờ bản đồ số 30) thôn Sòng - Nhà ông Vũ Xuân Thiều (thửa đất số 59 tờ bản đồ số 27) thôn Sòng |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Bạch Văn Chính (thửa đất số 148 tờ bản đồ số 34) - Vườn rau Hữu Cơ thôn Sòng (thửa đất số 159 tờ bản đồ số 35) |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Tiên (thửa đất số 196 tờ bản đồ số 34) - Suối đi Ngô Sẻ thôn Sòng |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Dũng (thửa đất số 4A tờ bản đồ số 30) - Nhà ông Nguyễn Văn Binh (thửa đất số 10 tờ bản đồ số 30) thôn Sòng |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà bà Nguyễn Thị Thủy (thửa đất số 43 tờ bản đồ số 15) thôn 3/2 A - Nghĩa địa thôn 3/2A-B (thửa đất số 42 tờ bản đồ số 14) |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà bà Tạ Thị Lâm (thửa đất số 119 tờ bản đồ số 26) thôn 3/2 A - Nhà ông Tạ Thanh Sơn (thửa đất số 107 tờ bản đồ số 26) 3/2 A |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ hộ ông Nguyễn Hồng Chí (thửa đất số 35 tờ bản đồ số 34) thôn Sòng - Hộ ông Nguyễn Văn Triệu (thửa đất số 17 tờ bản đồ số 33) thôn Sòng |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông nguyễn Hồng Chỉ (thửa đất số 100 tờ bản đồ số 30) thôn Sòng - Hộ ông Bùi Văn Giới (thửa đất số 27A tờ bản đồ số 31) thôn Sòng |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngầm Sòng (thửa đất số 76 tờ bản đồ số 36) - Hộ ông Nguyễn Văn Lụa (thửa đất số 175 tờ bản đồ số 36) thôn Sòng |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.450.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Khu Đồi láo, khu nhà ông Bùi Văn Quân xóm Chũm - Đinh Xuân Khang xóm Lạt. |
Đất ở nông thôn | 1.440.000 | 1.000.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Thỏa - Hộ Bà Nguyễn Thị Riềm xóm Ngành |
Đất ở nông thôn | 1.440.000 | 1.000.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Đức Hán xóm Ngành - Hộ ông Nguyễn Đình Riệm xóm Ngành |
Đất ở nông thôn | 1.440.000 | 1.000.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Thanh Vương (tại thửa đất số 94, tờ bản đồ 173 e) - Hết thửa đất của hộ ông Nguyễn Đức Lý (tại thửa đất số 87, tờ bản đồ 173 e) |
Đất ở nông thôn | 1.440.000 | 1.000.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ bà Mai Thị Vân (tại thửa đất số 61, tờ bản đồ 198 c) - Hết thửa đất của hộ ông Đào Văn Giòn (tại thửa đất số 20, tờ bản đồ 198 c) |
Đất ở nông thôn | 1.440.000 | 1.000.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Thực Hạ xóm Đồn Vận (tại thửa đất số 62, tờ bản đồ 173 e) - Hết thửa đất nhà ông Tư Nông xóm Đồn Vận (tại thửa đất số 73, tờ bản đồ 197.B- pl 01) |
Đất ở nông thôn | 1.440.000 | 1.000.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Đường trục chính - Hết thửa đất của hộ nhà ông Nguyễn Đình Văn (tại thửa đất số 11, tờ bản đồ 197-e) |
Đất ở nông thôn | 1.440.000 | 1.000.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Đường trục chính - Hết thửa đất của hộ ông Bùi Quang Tuấn (tại thửa đất số 01, tờ bản đồ 222 a- pl 01) |
Đất ở nông thôn | 1.440.000 | 1.000.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác UBND xã Cao Sơn cũ - Nhà ông Đinh Công Tôn (xóm Đồng Lau) |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 2.200.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba cổng trụ sở Ủy ban nhân dân xã Cao Sơn cũ - Giao nhau với đường Trường Sơn A |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.650.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba Liên Hòa Đầm Đa - Xóm Liên Hòa (xóm Suối Cốc trước đây). |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 780.000 | 730.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Điểm bưu điện văn hóa xã (thửa đất số 33, tờ bản đồ số 170-C) - Hộ ông Nguyễn Văn Thạnh (xóm Trại Hòa, thửa đất số 260, tờ bản đồ số 170-đ-04) |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 780.000 | 730.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba trường trung học (Hộ ông Hoàng Văn Năm, xóm Đầm Đa, thửa đất số 49, tờ bản đồ số 170-b) - Hộ ông Nguyễn Danh Kỳ, xóm Liên Hòa (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 171-C) |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 780.000 | 730.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Hoàng Văn Thâm (xóm Liên Hòa, thửa đất số 63, tờ bản đồ số 170-d) - Cổng trang trại ông Thái Ngô Đức (thửa đất số 110, tờ bản đồ số 170-e) |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 780.000 | 730.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ bà Hoàng Thị Hải (xóm Đầm Đa, thửa đất số 44, tờ bản đồ số 170-C) - Cổng trang trại bà Nguyễn Thị Phin (xóm Đầm Đa, thửa đất số 683, tờ bản đồ số 01) |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 780.000 | 730.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Đinh Công Tôn xóm Đồng Lau (thửa đất số 11, tờ bản đồ 216-B-II) - Hộ ông Nguyễn Văn Chiến xóm Vai Đào (thửa đất số 79, tờ bản đồ 216-E-II) |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 780.000 | 730.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Đường Trường Sơn A - Các xóm Cột Bài, Bằng Gà, Tháy Mỏ, suối Bu |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 780.000 | 730.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba xóm Suối Cỏ (cổng hộ ông Hoàng Văn Hưng, xóm Suối Cỏ, thửa đất số 30, tờ bản đồ số 169-e) - Hộ bà Hoàng Thị Cùn (thửa số 129, tờ bản đồ số 169-e) |
Đất ở nông thôn | 780.000 | 730.000 | 530.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Thạnh (xóm Trại Hòa, thửa đất số 260, tờ bản đồ số 170-đ-04) - Hộ ông Bùi Văn Kim (xóm Suối Cỏ, thửa đất số 104, tờ bản đồ số 169-e) |
Đất ở nông thôn | 780.000 | 730.000 | 530.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba đoạn hộ ông Hoàng Văn Phú (xóm Trại Hòa, thửa đất số 95, tờ bản đồ số 170-C) - Hộ ông Bùi Văn Phú (xóm Trại Hòa, thửa đất số 120, tờ bản đồ số 170-C) |
Đất ở nông thôn | 780.000 | 730.000 | 530.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Đinh Văn Luận xóm Hui (thửa đất số: 142, tờ bản đồ 169-Đ-IV) - Hộ ông Bùi Văn Thiêm xóm Thành Sơn (thửa đất số 209, tờ bản đồ 192-C-III, xóm Trại Mới cũ) |
Đất ở nông thôn | 780.000 | 730.000 | 530.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba xóm Trại Hòa (cổng hộ ông Hoàng Văn Chung, xóm Trại Hòa, thửa đất số 20, tờ bản đồ số 170-C) - Thửa đất Hà Nội (thửa số 21, tờ bản đồ số 170-e) |
Đất ở nông thôn | 730.000 | 530.000 | 350.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Đường trục chính - Xóm Liên Hòa (xóm Suối Cốc trước đây) |
Đất ở nông thôn | 730.000 | 530.000 | 350.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba hộ ông Hoàng Văn Giang, xóm Liên Hòa (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 170- d) - Ngã ba hộ ông Hoàng Văn Thìn (thửa số 53, tờ bản đồ số 170-e) |
Đất ở nông thôn | 730.000 | 530.000 | 350.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba xóm Đầm Đa (Hộ ông Nam Hải, xóm Đầm Đa, thửa đất số 33, tờ bản đồ số 170-b) - Thửa đất hộ ông Đinh Thế Thi (thửa số 41, tờ bản đồ số 170-d) |
Đất ở nông thôn | 730.000 | 530.000 | 350.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Cổng hộ ông Hoàng Văn Chung (cổng trường tiểu học xã Hợp Hòa, thửa đất số 95, tờ bản đồ số 170-C) - Ngã ba cổng hộ ông Nguyễn Văn Thạnh, xóm Trại Hòa, đoạn rẽ lên trường bắn, (thửa đất số 260, tờ bản đồ số 170-đ-04) |
Đất ở nông thôn | 730.000 | 530.000 | 350.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Chiến xóm Vai Đào (thửa đất số: 79, tờ bản đồ 216-E-II) - Hộ ông Quách Đình Khánh xóm Vai Đào (Thửa đất số 01, tờ bản đồ 217-C-II) |
Đất ở nông thôn | 730.000 | 530.000 | 350.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường giao thông chính của Khu đô thị sinh thái và dịch vụ Cửu Long - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường giao thông còn lại của Khu đô thị sinh thái và dịch vụ Cửu Long - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường giao thông chính của khu nhà ở Giếng Xạ 1, 2 - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường giao thông còn lại của khu nhà ở Giếng Xạ 1, 2 - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường Hồ Chí Minh (Quốc lộ 21A) khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Bến Cuối - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường chính khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Bến Cuối - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường còn lại khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Bến Cuối - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp trục đường khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại Xóm Lộc Môn - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp trục đường khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Mái - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường chính khu tái định cư các hộ liền kề nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Ao Kềnh - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường còn lại khu tái định cư các hộ liền kề nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Ao Kềnh - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.280.000 | 2.480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác chưa có tên trong bảng giá - |
Đất ở nông thôn | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Quốc Lộ 21A) Cầu Vai Cời - Hết địa phận xã Liên Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Quốc Lộ 21A) Cây xăng hộ ông Phùng Xuân Sản - Hết địa phận Công ty Giấy Ba Nhất |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Giáp xã Lương Sơn (xã Tân Vinh cũ) - Hết khu dân cư xóm Nước Lạnh |
Đất TM-DV nông thôn | 3.500.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Tiếp giáp khu dân cư xóm Nước Lạnh - Giáp với địa phận xã Xuân Mai (xã Nam Phương Tiến cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.900.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Xóm Đồn Vận giáp ranh địa phận xã Xuân Mai - Ngã tư xóm Đá Bạc |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.600.000 | 1.100.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Ngã tư xóm Đá Bạc - Ngã ba xóm Ao Kềnh |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.600.000 | 1.100.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Ngã ba xóm Ao Kềnh - Ngã ba đi nhà máy xi măng Xuân Mai |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.600.000 | 1.100.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Ngã ba đi nhà máy xi măng Xuân Mai - Chi nhánh Ngân hàng Nam Lương Sơn (chợ Quán Trắng) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.700.000 | 1.100.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Ngã ba Cồ Lỡi (xóm Đất Đỏ) - Nhà văn hóa xóm 23/9 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà văn hóa xóm 23/9 - Ngã ba với đường đi Chi nhánh Ngân hàng Nam Lương Sơn (chợ Quán Trắng) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba xóm Ghên - Lối rẽ vào nhà văn hóa xóm Sơn Thủy |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Lối rẽ vào nhà văn hóa xóm Sơn Thủy - Hết khu dân cư xóm Suối Bến |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 750.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Giáp xã Lương Sơn (xã Tân Vinh cũ) - Ngã ba đi xóm Liên Hoa |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba đi xóm Liên Hoa - UBND xã Cao Sơn cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 980.000 | 650.000 | 490.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Giáp xã Lương Sơn (xã Tân Vinh cũ) - Hộ ông Bùi Minh Việt, xóm Suối Bu (hết địa phận xã Cao Sơn cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 980.000 | 650.000 | 490.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà văn hóa xã Yên Sơn - Hết khu dân cư xóm Hợp Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.100.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Giáp đường xã Lương Sơn - UBND xã - Giáp xóm Liên Hòa |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Cổng UBND xã Cư Yên - Hết địa phận xã Cư Yên |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Bá Linh (thửa 91, tờ bản đồ 147-E) - Xóm Giếng Êm, xã Nhuận Trạch cũ (thửa 05, tờ bản đồ 147-E) |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Nguyễn Đình Sơn (thửa 73, tờ bản đồ 172-A) xóm Phú Ngọc - Hết thửa 75, tờ bản đồ 172- A |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Bùi Đăng My tại thửa đất số 221 - Thửa đất 232 hộ ông Bạch Văn Lục |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Trạm điện hộ ông Nguyễn Quốc Chính xóm Gò Mè (xã Liên Sơn trước đây), (tại thửa đất số 26, thuộc tờ bản đồ 173-C) - Hết địa phận xã Liên Sơn (Yên Cư cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Cổng nhà ông Hoàng Minh Hùng, xóm Gò Mè (tại thửa số 16, thuộc tờ bản đồ 173- C) - Hết khu Liên Hà của xóm Gò Mè (xã Liên Sơn trước đây) |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Các thửa đất có một mặt tiếp giáp với đường trong khu dịch vụ nhà vườn của công ty TAT và khu dịch vụ hộ gia đình ông Đỗ Như Cường xóm Rậm - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Các tuyến đường nằm trong khu nhà ở Top Hill xóm Hợp Phong - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.100.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Các tuyến đường nằm trong khu nhà ở Top Hill 2 xóm Phú Ngọc - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.100.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Các tuyến đường nằm trong khu du lịch Đồi Hầu - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.100.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Chiến (Thửa 17, tờ bản đồ 171-B) xóm Rậm - Ngã tư nhà ông Nguyễn Xuân Long (Thửa 86, tờ bản đồ 171-C) xóm Gò Mỡ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.100.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà bà Đẻm (Thửa 104, tờ bản đồ 147-E) - Hết thửa 316, tờ bản đồ 147- E |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.100.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Tâm xóm Ao Chúa (Thửa 120, tờ bản đồ 171-C) - Hết thửa (Thửa 25, tờ bản đồ 171-C) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.100.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Giáp đường xã Lương Sơn đi xã Xuân Mai - Giáp xóm Thanh Cù của xã Lương Sơn (xã Nhuận Trạch cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Ngậy (tại thửa đất số 31, tờ bản đồ số 173-c) - Hết địa phận xóm Liên Khuê (xã Liên Sơn trước đây) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Quang Điện (tại thửa đất số 62, tờ bản đồ số 172-d) - Hết thửa đất của nhà bà Phạm Thị Thu Hường (tại thửa đất số 28, tờ bản đồ số 172-d) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà văn hóa - Hết thửa đất của hộ bà Nguyễn Thị Nụ (tại thửa đất số 40, tờ bản đồ số 172-d) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ nhà ông Nguyễn Bá Thương (tại thửa đất số 82, tờ bản đồ số 172-d) - Hết thửa đất hộ nhà ông Nguyễn Văn Tỵ (tại thửa đất số 20, tờ bản đồ số 173- c) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Nguyên (tại thửa đất số 39, tờ bản đồ số 172-c) - Hết thửa đất của hộ ông Nguyễn Văn Hùng (tại thửa đất số 37, tờ bản đồ số 172- c) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã tư xóm Nước Lạnh (xã Liên Sơn trước đây) - Cổng Công ty Phương Nam |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Trây (tại thửa đất số 24, tờ bản đồ số 172-c) - Hết thửa đất của hộ bà Cao Bích Lân (tại thửa đất số 02a, tờ bản đồ số 172-c), xóm Nước Lạnh (xã Liên Sơn trước đây) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Hoàng Văn Long (Thửa 126, tờ bản đồ 147- Đ) xóm Giếng Xạ - Cổng Trang trại Vịt Cổ Xanh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Đông (Thửa 134, tờ bản đồ 147- E) xóm Giếng Xạ - Hết (Thửa 01, tờ bản đồ 171-A) của ông Lưu Công Hoan |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Hoàng Đức Long (Thửa 10, tờ bản đồ 171-B) xóm Rậm - Nhà ông Hoàng Quang Bản, xóm Rậm (Thửa 143, tờ bản đồ 171-B) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Hoàng Văn Thịnh (Thửa 148, tờ bản đồ 171- B) xóm Rậm - Hết đất nhà ông Hoàng Văn Mạnh (Thửa 142, tờ bản đồ 171-B) xóm Rậm |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Hoàng Văn Phi (Thửa 330, tờ bản đồ 171- B) xóm Gò Đẻ - Hết đất nhà ông Nguyễn Mạnh Hùng (Thửa 187, tờ bản đồ 171-B) xóm Gò Đẻ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà bà Nguyễn Văn Phong (Thửa 75, tờ bản đồ 171-B) xóm Gừa - Nhà ông Hồng xóm Gừa (Thửa 249, tờ bản đồ 171- B) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Nguyễn Long Điền (Thửa 35, tờ bản đồ 172-A) xóm Gừa - Đập Chú Le |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Trịnh Hữu Tiện (Thửa 35, tờ bản đồ 172-A) xóm Phú Ngọc - Ngã ba nhà ông Đặng Văn Hùng (Thửa 31, tờ bản đồ 172-A) xóm Phú Ngọc |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Lê Văn Công (Thửa 18, tờ bản đồ 171-B) xóm Rậm - Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Át (Thửa 150, tờ bản đồ 171-B), xóm Rậm |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà bà Bùi Thị Tết (Thửa 158, tờ bản đồ 147-D) xóm Giếng Xạ - Nhà ông Bùi Văn Quyết (Thửa 173, tờ bản đồ 147- D) xóm Giếng Xạ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Bùi Thành Đội (Thửa 45, tờ bản đồ 171-E) xóm Hang Đá - Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Nhợ (Thửa 98, tờ bản đồ 171- E) xóm Hang Đồi 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngầm xóm Hang Đồi 1 - Hết đất nhà bà Nguyễn Thị Vinh (Thửa 07, tờ bản đồ 195-B), xóm Hang Đồi 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà văn hóa xóm Hang Đồi 1 qua ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Dịp (Thửa 126, tờ bản đồ 171-E) - Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Bảy (Thửa 116, tờ bản đồ 171-C) xóm Suối Rè |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Quân (Thửa 109, tờ bản đồ 171- Đ) xóm Ao Chúa - Nhà văn hóa xóm Ao Chúa |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hợp (Thửa 113, tờ bản đồ 171- D) xóm Ao Chúa - Nhà ông Nguyễn Văn Việng (Thửa 90, tờ bản đồ 171-D) xóm Ao Chúa |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà bà Trần Thị Hà (Thửa 18, tờ bản đồ 171-C) xóm Tốt Yên - Hết đất bà Nguyễn Thị Lập (Thửa 43, tờ bản đồ 171-C) xóm Tốt Yên (ngã ba rẽ vào khu Rậm Mý, xóm Tốt Yên) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà văn hóa xóm Ao Đa - Xóm Tốt Yên |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà văn hóa xóm Ao Đa - Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bằng (Thửa 55, tờ bản đồ 171-C) xóm Ao Đa |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Nguyên xóm Suối Yên - Hết thửa đất hộ ông Nguyễn Văn Khanh xóm hợp Phong (khu Đồi Voi) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Chính (tại thửa đất số 35, tờ bản đồ 172-E) - Hết thửa đất của nhà ông Bạch Công Đức (tại thửa đất số 25, tờ bản đồ 172-E) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Mạnh Thường (tại thửa đất số 12, tờ bản đồ 196-B) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Hồng Hải (tại thửa đất số 28, tờ bản đồ 196-B) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Hiếu (tại thửa đất số 08b, tờ bản đồ 172-e) - Hết thửa đất hộ ông Nguyễn Văn Vùng (tại thửa đất số 01, tờ bản đồ 172-e) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã tư xóm Đá Bạc - Trại ấp thuộc Công ty giống gia cầm Lương Mỹ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.700.000 | 1.100.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Phạm Văn Tặng (thửa số 443, tờ bản đồ số 247-Đ-II) - Nhà ông Bùi Văn Tân (thửa đất số 295, tờ bản đồ số 247- C-III) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Đinh Xuân Thành (thửa đất số 254, tờ bản đồ 271-A-II) - Cổng Nhà văn hóa xóm (thửa đất số 77, tờ bản đồ số 271-A-II) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Thuận, (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 271-D- III) - Nhà bà Nguyễn Thị Lạc (thửa đất số 61, tờ bản đồ số 271-Đ-II) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Đình Vui (thửa số 79, tờ bản đồ số 247-Đ-IV) - Nhà bà Bùi Thị Hải (thửa số 38, tờ bản đồ số 247-Đ-IV) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Bùi Văn Khoa (thửa số 138, tờ bản đồ số 247-C-III) - Nhà ông Bùi Văn Điển (thửa số 121, tờ bản đồ số 247-C-III) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã tư Sân gôn Văn Sơn - Cửa hàng điện tử Đình Hiền thôn Ao Kềnh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Bệnh viện Nam Lương Sơn - Hết thôn Đồng Sương đến đường 32/A |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba Nghĩa địa xóm Ghên - Thửa 97, tờ bản đồ số 244- B 03 hộ ông Bùi Văn Hênh xóm Sơn Thủy |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba Cồ Lỡi (xóm Đất Đỏ) - Hết diện tích Xưởng sản xuất men rượu thuộc xóm 23/9 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Thửa đất số 20 tờ bản đồ 198-A của hộ Ông Hoàng Văn Tứ xóm Đất Đỏ - Thửa đất số 67 tờ bản đồ 198-b của hộ ông Lục Nghê xóm 23/9 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà Văn Hóa thôn Đồng Sương (thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18) - Ngã ba đập Trằm Sắn (thửa đất số 66 tờ bản đồ số 16) thôn 3/2A |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Ngọc Ty (thửa đất số 22 tờ bản đồ số 18) thôn Đồng Sương - Ngã ba hộ ông Hoàng Hoa Đàm (thửa đất số 31 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà bà Bạch Thị Nghi (thửa đất số 70 tờ bản đồ số 44) thôn Ao Kềnh - Ngầm thôn Sòng (thửa đất số 56 tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Bạch Hồng Chinh (thửa đất số 51 tờ bản đồ số 36) thôn Sòng - Cổng công ty 36/97 (thửa đất số 4 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Cổng công ty 36/97 - Hết địa phận xã Thành Lập khu trại ấp Công ty Cổ phần giống gia cầm Lương Mỹ (thửa đất số 15 tờ bản đồ số |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà văn hóa (thửa đất số 76, tờ bản đồ số 44) - Hộ ông Nguyễn Đình Thoại, thửa đất số 216, tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Diễn (thửa đất số 108 tờ bản đồ số 44) - Hộ ông Bùi Văn Việt (thửa đất số 76 tờ bản đồ số 48) thôn Ao Kềnh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Bạch Mai Hán (thửa đất số 210 tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương - Nhà văn hóa thôn Đồng Sương (thửa đất số 4 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Đoàn (thửa đất số 309 tờ bản đồ số 11) thôn Đồng Sương - Hộ ông Hoàng Nguyện (thửa đất số 97 tờ bản đồ số 11) thôn Đồng Sương |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Đặng Trung Ích (thửa đất số 303 tờ bản đồ số 46) thôn Quán Trắng - Hộ ông Nguyễn Văn Long (thửa đất số 624 tờ bản đồ số 46) khu Ba Mô, xóm Quán Trắng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Miên (thửa số 257, tờ bản đồ số 271-A-III) - Hộ ông Bùi Văn Thể (thửa số 58, tờ bản đồ số 270-D- II) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Bùi Văn Dọ (thửa số 215, tờ bản đồ số 270-D- II) - Hộ ông Bùi Văn Lợi (thửa số 44, tờ bản đồ số 270-E-I) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Cầu Suối Đán - Hộ ông Bùi Quốc Phòng (thửa số 218, tờ bản đồ số 246-E-III) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Bùi Đức Lập (thửa số 270, tờ bản đồ số 246-E- III) - Hộ ông Bùi Văn Vọng (thửa số 173, tờ bản đồ số 246-E- III) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Đường xóm Mái đồi, Mái giữa xóm Lộc Môn trong, xóm Tân Sơn, xóm Mái dưới - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba Đồi É - Hết thửa đất của hộ ông Nguyễn Viết Sơn xóm Liên Hợp (tại thửa đất số 22, tờ bản đồ 197-B) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã tư xóm Đá Bạc - Hết thửa đất hộ bà Nguyễn Thị Ngoan xóm Đá Bạc (tại thửa số 21, tờ bản đồ 198- Đ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ nhà ông Nguyễn Văn Tằng tại thửa đất số 82, tờ bản đồ số 198-c - Hết thửa đất của hộ ông Đinh Tiến Tầm (tại thửa đất số 49, tờ bản đồ số 198-c) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Công ty Cơ điện Hà Nội - Hết thửa đất của hộ ông Bùi Văn Hiền (tại thửa đất số 11, tờ bản đồ số 198-c), xóm Đá Bạc |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Hồ Văn Thuận (tại thửa đất số 39, tờ bản đồ số 198-a) - Trường Mầm Non ngã ba Đồi É |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Hân (tại thửa đất số 07, tờ bản đồ số 198-a) - Hết thửa đất nhà ông Hoàng Văn Chưng (tại thửa đất số 66, tờ bản đồ số 174-Đ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã tư xóm Đá Bạc - Hết thửa đất của hộ bà Bạch Thị Phạn (tại thửa đất số 165a, tờ bản đồ số 197-d) giáp xóm Liên Hợp |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã tư xóm Đá Bạc - Hết thửa đất của hộ nhà ông Nguyễn Văn Dương (tại thửa đất số 23, tờ bản đồ số 197-e) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Trạm Y Tế - Hết thửa đất của hộ nhà ông Bùi Văn Quyên (tại thửa đất số 57, tờ bản đồ số 173-e) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hùng (tại thửa đất số 75, tờ bản đồ 197-D PL01) - Hộ nhà ông Nguyễn Viết Sơn (tại thửa đất số 22, tờ bản đồ 197-B) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ nhà ông Hồ Mã Siêu (tại thửa đất số 100, tờ bản đồ 198-a) - Hết thửa đất của hộ nhà bà Vũ Thị Luyến (tại thửa đất số 63, tờ bản đồ 198-A) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ nhà ông Lê Kỳ Nam (tại thửa đất số 15, tờ bản đồ 198-B) - Hết thửa đất của hộ nhà ông Nguyễn Văn Phú (tại thửa đất số 57, tờ bản đồ 174-Đ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà Nguyễn Văn Toản (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 34) xóm Sòng - Nhà ông Bùi Văn Hậu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 34) thôn Sòng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Trại lợn hộ ông Hoàng Nguyện (thửa đất số 97, tờ bản đồ số 11 - Cổng Công ty tấm lợp Đông Anh 6 (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 2) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Ông Văn Hùng (thửa đất số 18 tờ bản đồ số 22) xóm 3/2 A - Nhà ông Lên Văn Thành (thửa đất số 5, tờ bản đồ số 27) thôn 3/2 A |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà văn hóa thôn Đồng Sương (thửa đất số 4 tờ bản đồ số 18) - Hộ ông Bùi Đức Sinh (thửa đất số 7, tờ bản đồ số 18) thôn Đồng Sương |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Thanh Tịnh (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương - Nghĩa địa thôn Đồng Sương (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Ông Văn Dũng (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 22) thôn 3/2 A - Nhà ông Lê Văn Ý (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 14) thôn 3/2 B |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Trường mầm non Ao Kềnh (thửa đất số 54 tờ bản đồ số 45) - Nhà ông Bùi Văn Hợp (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 40) khu Đồi Vàng, thôn Ao Kềnh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Đính (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 45) thôn Ao Kềnh - Nhà ông Bùi Văn Minh (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 41) khu Đập Dưới thôn Ao Kềnh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ trạm biến thế thôn 3/2 B (thửa đất số 98, tờ bản đồ số 9) - Hộ ông Nguyễn Anh Dũng (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 10) thôn 3/2B |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ từ nhà ông Đặng Ngọc Ánh (thửa đất số 64 tờ bản đồ số 9) - Nhà ông Nguyễn Văn Hảo (thửa đất số 29, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2B |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ nhà ông Nguyễn Văn Chính (thửa đất số 70 tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B - Nhà ông Nguyễn Thanh Nghi (thửa đất số 78, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ nhà bà Nguyễn Thị Xuân Hương (thửa đất số 46, tờ bản đồ số 9) - Nhà bà Nguyễn Thị Đúi (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ nhà bà Nguyễn Thị Bảy Phương (thửa đất số 41, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B - Nhà ông Lê Đức Hùng (thửa đất số 30, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ nhà bà Nguyễn Thị Hồng (thửa đất số 36, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B - Nhà ông Trần Đình Đấu (thửa đất số 2 tờ bản đồ số 9) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ nhà ông Nguyễn Tuất Thắng (thửa đất số 7 tờ bản đồ số 8) thôn 3/2 B - Nhà ông Trịnh Ngọc Hà (thửa đất số 31, tờ bản đồ số 8) thôn 3/2 B |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ nhà bà Nguyễn Thị Huấn (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B - Nhà ông Lê Khắc Khoa (thửa đất số 82, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Bùi Đức Kiệm xóm Ghên - Hộ ông Bạch Công Bảy xóm Ghên |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Quang Phong - Trấn đập Hồ Ngành, thuộc xóm Ngành |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Công xóm Ngăm - Hộ ông Nguyễn Văn Thị xóm Ngăm |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Bùi Ngọc Loan xóm Ngăm - Hộ ông Nguyễn Ngọc Vĩnh xóm Ngăm |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Bùi Thanh Thà xóm Ghên - Hộ ông Bạch Công Lữ xóm Ghên |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Vũ Viết Quý (tại thửa đất số 55, tờ bản đồ 197-a) - Hết thửa đất nhà ông Vũ Viết Hiển (tại thửa đất số 49, tờ bản đồ 197-a) |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Đoàn (tại thửa đất số 123, tờ bản đồ 198-đ) - Hết nhà ông Mai Văn Hải (tại thửa đất số 18, tờ bản đồ 222-a-pl 01) |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Phạm Văn Lộc (tại thửa đất số 74, tờ bản đồ 197-d-pl 02) - Hết nhà ông Bùi Văn Từ (tại thửa đất số 147, tờ bản đồ 197-d) |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba xóm Liên Hợp - Hết hộ ông Bùi Thành Năm (tại thửa đất số 29, tờ bản đồ 197-B) |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Đường trục chính - Hết thửa đất của hộ ông Nguyễn Văn Nhã (tại thửa đất số 74, tờ bản đồ 198-B) xóm 23/9 |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Kháng Bưởi (tại thửa đất số 184, tờ bản đồ 198-c) - Hết thửa đất của hộ ông Kiêm Trang (tại thửa đất số 62, tờ bản đồ 198-B) |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Đường trục chính - Hết thửa đất của hộ ông Hoàng Trọng Cư (tại thửa đất số 80, tờ bản đồ 198-a) |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Lâm Cương (tại thửa đất số 38, tờ bản đồ 174 - đ) - Hết thửa đất của hộ nhà ông Vũ Văn Hòa (tại thửa đất số 21, tờ bản đồ 174 - đ) |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Ngọc Tin (thửa đất số 48 tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương - Nhà ông Ông Văn Hùng (thửa đất số 18 tờ bản đồ số 22) thôn 3/2 A |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Kiệm (thửa đất số 8 tờ bản đồ số 22) thôn 3/2 A - Nhà ông Bùi Văn Hạnh (thửa đất số 84 tờ bản đồ số 16) thôn Đồng Sương |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Hoàng Trung Kiên (thửa đất số 32 tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương - Hộ ông Hoàng Văn Hưng (thửa đất số 17 tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Mai Thanh Vương (thửa đất số 30 tờ bản đồ số 27) thôn 3/2 A - Nhà ông Phạm Văn Bình (thửa đất số 46 tờ bản đồ số 22) thôn 3/2 A |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Chủ Nhiệm (thửa đất số 73 tờ bản đồ số 32) thôn Sòng - Nhà ông Nguyễn Văn Ngân (thửa đất số 26 tờ bản đồ số 33) thôn Sòng |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà văn hóa thôn Sòng (thửa đất số 116 tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Nguyễn Văn Tặng (thửa đất số 432A tờ bản đồ số 35) thôn Sòng |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa đất số 27 tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Nguyễn Văn Điền (thửa đất số 28 tờ bản đồ số 37) thôn Sòng |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Bùi Văn Quyên (thửa đất số 32 tờ bản đồ số 30) thôn Sòng - Nhà ông Vũ Xuân Thiều (thửa đất số 59 tờ bản đồ số 27) thôn Sòng |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Bạch Văn Chính (thửa đất số 148 tờ bản đồ số 34) - Vườn rau Hữu Cơ thôn Sòng (thửa đất số 159 tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Tiên (thửa đất số 196 tờ bản đồ số 34) - Suối đi Ngô Sẻ thôn Sòng |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Dũng (thửa đất số 4A tờ bản đồ số 30) - Nhà ông Nguyễn Văn Binh (thửa đất số 10 tờ bản đồ số 30) thôn Sòng |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà bà Nguyễn Thị Thủy (thửa đất số 43 tờ bản đồ số 15) thôn 3/2 A - Nghĩa địa thôn 3/2A-B (thửa đất số 42 tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà bà Tạ Thị Lâm (thửa đất số 119 tờ bản đồ số 26) thôn 3/2 A - Nhà ông Tạ Thanh Sơn (thửa đất số 107 tờ bản đồ số 26) 3/2 A |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ hộ ông Nguyễn Hồng Chí (thửa đất số 35 tờ bản đồ số 34) thôn Sòng - Hộ ông Nguyễn Văn Triệu (thửa đất số 17 tờ bản đồ số 33) thôn Sòng |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông nguyễn Hồng Chỉ (thửa đất số 100 tờ bản đồ số 30) thôn Sòng - Hộ ông Bùi Văn Giới (thửa đất số 27A tờ bản đồ số 31) thôn Sòng |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngầm Sòng (thửa đất số 76 tờ bản đồ số 36) - Hộ ông Nguyễn Văn Lụa (thửa đất số 175 tờ bản đồ số 36) thôn Sòng |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 750.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Khu Đồi láo, khu nhà ông Bùi Văn Quân xóm Chũm - Đinh Xuân Khang xóm Lạt. |
Đất TM-DV nông thôn | 750.000 | 480.000 | 370.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Thỏa - Hộ Bà Nguyễn Thị Riềm xóm Ngành |
Đất TM-DV nông thôn | 750.000 | 480.000 | 370.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Đức Hán xóm Ngành - Hộ ông Nguyễn Đình Riệm xóm Ngành |
Đất TM-DV nông thôn | 750.000 | 480.000 | 370.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Thanh Vương (tại thửa đất số 94, tờ bản đồ 173 e) - Hết thửa đất của hộ ông Nguyễn Đức Lý (tại thửa đất số 87, tờ bản đồ 173 e) |
Đất TM-DV nông thôn | 750.000 | 480.000 | 370.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ bà Mai Thị Vân (tại thửa đất số 61, tờ bản đồ 198 c) - Hết thửa đất của hộ ông Đào Văn Giòn (tại thửa đất số 20, tờ bản đồ 198 c) |
Đất TM-DV nông thôn | 750.000 | 480.000 | 370.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Thực Hạ xóm Đồn Vận (tại thửa đất số 62, tờ bản đồ 173 e) - Hết thửa đất nhà ông Tư Nông xóm Đồn Vận (tại thửa đất số 73, tờ bản đồ 197.B- pl 01) |
Đất TM-DV nông thôn | 750.000 | 480.000 | 370.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Đường trục chính - Hết thửa đất của hộ nhà ông Nguyễn Đình Văn (tại thửa đất số 11, tờ bản đồ 197-e) |
Đất TM-DV nông thôn | 750.000 | 480.000 | 370.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Đường trục chính - Hết thửa đất của hộ ông Bùi Quang Tuấn (tại thửa đất số 01, tờ bản đồ 222 a- pl 01) |
Đất TM-DV nông thôn | 750.000 | 480.000 | 370.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác UBND xã Cao Sơn cũ - Nhà ông Đinh Công Tôn (xóm Đồng Lau) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba cổng trụ sở Ủy ban nhân dân xã Cao Sơn cũ - Giao nhau với đường Trường Sơn A |
Đất TM-DV nông thôn | 980.000 | 650.000 | 490.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba Liên Hòa Đầm Đa - Xóm Liên Hòa (xóm Suối Cốc trước đây). |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 310.000 | 290.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Điểm bưu điện văn hóa xã (thửa đất số 33, tờ bản đồ số 170-C) - Hộ ông Nguyễn Văn Thạnh (xóm Trại Hòa, thửa đất số 260, tờ bản đồ số 170-đ-04) |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 310.000 | 290.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba trường trung học (Hộ ông Hoàng Văn Năm, xóm Đầm Đa, thửa đất số 49, tờ bản đồ số 170-b) - Hộ ông Nguyễn Danh Kỳ, xóm Liên Hòa (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 171-C) |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 310.000 | 290.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Hoàng Văn Thâm (xóm Liên Hòa, thửa đất số 63, tờ bản đồ số 170-d) - Cổng trang trại ông Thái Ngô Đức (thửa đất số 110, tờ bản đồ số 170-e) |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 310.000 | 290.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ bà Hoàng Thị Hải (xóm Đầm Đa, thửa đất số 44, tờ bản đồ số 170-C) - Cổng trang trại bà Nguyễn Thị Phin (xóm Đầm Đa, thửa đất số 683, tờ bản đồ số 01) |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 310.000 | 290.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Đinh Công Tôn xóm Đồng Lau (thửa đất số 11, tờ bản đồ 216-B-II) - Hộ ông Nguyễn Văn Chiến xóm Vai Đào (thửa đất số 79, tờ bản đồ 216-E-II) |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 310.000 | 290.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Đường Trường Sơn A - Các xóm Cột Bài, Bằng Gà, Tháy Mỏ, suối Bu |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 310.000 | 290.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba xóm Suối Cỏ (cổng hộ ông Hoàng Văn Hưng, xóm Suối Cỏ, thửa đất số 30, tờ bản đồ số 169-e) - Hộ bà Hoàng Thị Cùn (thửa số 129, tờ bản đồ số 169-e) |
Đất TM-DV nông thôn | 310.000 | 290.000 | 220.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Thạnh (xóm Trại Hòa, thửa đất số 260, tờ bản đồ số 170-đ-04) - Hộ ông Bùi Văn Kim (xóm Suối Cỏ, thửa đất số 104, tờ bản đồ số 169-e) |
Đất TM-DV nông thôn | 310.000 | 290.000 | 220.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba đoạn hộ ông Hoàng Văn Phú (xóm Trại Hòa, thửa đất số 95, tờ bản đồ số 170-C) - Hộ ông Bùi Văn Phú (xóm Trại Hòa, thửa đất số 120, tờ bản đồ số 170-C) |
Đất TM-DV nông thôn | 310.000 | 290.000 | 220.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Đinh Văn Luận xóm Hui (thửa đất số: 142, tờ bản đồ 169-Đ-IV) - Hộ ông Bùi Văn Thiêm xóm Thành Sơn (thửa đất số 209, tờ bản đồ 192-C-III, xóm Trại Mới cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 310.000 | 290.000 | 220.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba xóm Trại Hòa (cổng hộ ông Hoàng Văn Chung, xóm Trại Hòa, thửa đất số 20, tờ bản đồ số 170-C) - Thửa đất Hà Nội (thửa số 21, tờ bản đồ số 170-e) |
Đất TM-DV nông thôn | 370.000 | 260.000 | 240.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Đường trục chính - Xóm Liên Hòa (xóm Suối Cốc trước đây) |
Đất TM-DV nông thôn | 370.000 | 260.000 | 240.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba hộ ông Hoàng Văn Giang, xóm Liên Hòa (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 170- d) - Ngã ba hộ ông Hoàng Văn Thìn (thửa số 53, tờ bản đồ số 170-e) |
Đất TM-DV nông thôn | 370.000 | 260.000 | 240.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba xóm Đầm Đa (Hộ ông Nam Hải, xóm Đầm Đa, thửa đất số 33, tờ bản đồ số 170-b) - Thửa đất hộ ông Đinh Thế Thi (thửa số 41, tờ bản đồ số 170-d) |
Đất TM-DV nông thôn | 370.000 | 260.000 | 240.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Cổng hộ ông Hoàng Văn Chung (cổng trường tiểu học xã Hợp Hòa, thửa đất số 95, tờ bản đồ số 170-C) - Ngã ba cổng hộ ông Nguyễn Văn Thạnh, xóm Trại Hòa, đoạn rẽ lên trường bắn, (thửa đất số 260, tờ bản đồ số 170-đ-04) |
Đất TM-DV nông thôn | 370.000 | 260.000 | 240.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Chiến xóm Vai Đào (thửa đất số: 79, tờ bản đồ 216-E-II) - Hộ ông Quách Đình Khánh xóm Vai Đào (Thửa đất số 01, tờ bản đồ 217-C-II) |
Đất TM-DV nông thôn | 370.000 | 260.000 | 240.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường giao thông chính của Khu đô thị sinh thái và dịch vụ Cửu Long - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường giao thông còn lại của Khu đô thị sinh thái và dịch vụ Cửu Long - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường giao thông chính của khu nhà ở Giếng Xạ 1, 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường giao thông còn lại của khu nhà ở Giếng Xạ 1, 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường Hồ Chí Minh (Quốc lộ 21A) khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Bến Cuối - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường chính khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Bến Cuối - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường còn lại khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Bến Cuối - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp trục đường khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại Xóm Lộc Môn - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp trục đường khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Mái - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường chính khu tái định cư các hộ liền kề nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Ao Kềnh - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường còn lại khu tái định cư các hộ liền kề nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Ao Kềnh - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác chưa có tên trong bảng giá - |
Đất TM-DV nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Quốc Lộ 21A) Cầu Vai Cời - Hết địa phận xã Liên Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Quốc Lộ 21A) Cây xăng hộ ông Phùng Xuân Sản - Hết địa phận Công ty Giấy Ba Nhất |
Đất SX-KD nông thôn | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Giáp xã Lương Sơn (xã Tân Vinh cũ) - Hết khu dân cư xóm Nước Lạnh |
Đất SX-KD nông thôn | 3.100.000 | 2.200.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Tiếp giáp khu dân cư xóm Nước Lạnh - Giáp với địa phận xã Xuân Mai (xã Nam Phương Tiến cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 1.400.000 | 1.100.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Xóm Đồn Vận giáp ranh địa phận xã Xuân Mai - Ngã tư xóm Đá Bạc |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Ngã tư xóm Đá Bạc - Ngã ba xóm Ao Kềnh |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Ngã ba xóm Ao Kềnh - Ngã ba đi nhà máy xi măng Xuân Mai |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Ngã ba đi nhà máy xi măng Xuân Mai - Chi nhánh Ngân hàng Nam Lương Sơn (chợ Quán Trắng) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.900.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Ngã ba Cồ Lỡi (xóm Đất Đỏ) - Nhà văn hóa xóm 23/9 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà văn hóa xóm 23/9 - Ngã ba với đường đi Chi nhánh Ngân hàng Nam Lương Sơn (chợ Quán Trắng) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba xóm Ghên - Lối rẽ vào nhà văn hóa xóm Sơn Thủy |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Lối rẽ vào nhà văn hóa xóm Sơn Thủy - Hết khu dân cư xóm Suối Bến |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 650.000 | 380.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Giáp xã Lương Sơn (xã Tân Vinh cũ) - Ngã ba đi xóm Liên Hoa |
Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | 900.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba đi xóm Liên Hoa - UBND xã Cao Sơn cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 850.000 | 560.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Giáp xã Lương Sơn (xã Tân Vinh cũ) - Hộ ông Bùi Minh Việt, xóm Suối Bu (hết địa phận xã Cao Sơn cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 850.000 | 560.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà văn hóa xã Yên Sơn - Hết khu dân cư xóm Hợp Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Giáp đường xã Lương Sơn - UBND xã - Giáp xóm Liên Hòa |
Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Cổng UBND xã Cư Yên - Hết địa phận xã Cư Yên |
Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Bá Linh (thửa 91, tờ bản đồ 147-E) - Xóm Giếng Êm, xã Nhuận Trạch cũ (thửa 05, tờ bản đồ 147-E) |
Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Nguyễn Đình Sơn (thửa 73, tờ bản đồ 172-A) xóm Phú Ngọc - Hết thửa 75, tờ bản đồ 172- A |
Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Bùi Đăng My tại thửa đất số 221 - Thửa đất 232 hộ ông Bạch Văn Lục |
Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Trạm điện hộ ông Nguyễn Quốc Chính xóm Gò Mè (xã Liên Sơn trước đây), (tại thửa đất số 26, thuộc tờ bản đồ 173-C) - Hết địa phận xã Liên Sơn (Yên Cư cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Cổng nhà ông Hoàng Minh Hùng, xóm Gò Mè (tại thửa số 16, thuộc tờ bản đồ 173- C) - Hết khu Liên Hà của xóm Gò Mè (xã Liên Sơn trước đây) |
Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Các thửa đất có một mặt tiếp giáp với đường trong khu dịch vụ nhà vườn của công ty TAT và khu dịch vụ hộ gia đình ông Đỗ Như Cường xóm Rậm - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Các tuyến đường nằm trong khu nhà ở Top Hill xóm Hợp Phong - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Các tuyến đường nằm trong khu nhà ở Top Hill 2 xóm Phú Ngọc - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Các tuyến đường nằm trong khu du lịch Đồi Hầu - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Chiến (Thửa 17, tờ bản đồ 171-B) xóm Rậm - Ngã tư nhà ông Nguyễn Xuân Long (Thửa 86, tờ bản đồ 171-C) xóm Gò Mỡ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà bà Đẻm (Thửa 104, tờ bản đồ 147-E) - Hết thửa 316, tờ bản đồ 147- E |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Tâm xóm Ao Chúa (Thửa 120, tờ bản đồ 171-C) - Hết thửa (Thửa 25, tờ bản đồ 171-C) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 1.000.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Giáp đường xã Lương Sơn đi xã Xuân Mai - Giáp xóm Thanh Cù của xã Lương Sơn (xã Nhuận Trạch cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Ngậy (tại thửa đất số 31, tờ bản đồ số 173-c) - Hết địa phận xóm Liên Khuê (xã Liên Sơn trước đây) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Quang Điện (tại thửa đất số 62, tờ bản đồ số 172-d) - Hết thửa đất của nhà bà Phạm Thị Thu Hường (tại thửa đất số 28, tờ bản đồ số 172-d) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà văn hóa - Hết thửa đất của hộ bà Nguyễn Thị Nụ (tại thửa đất số 40, tờ bản đồ số 172-d) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ nhà ông Nguyễn Bá Thương (tại thửa đất số 82, tờ bản đồ số 172-d) - Hết thửa đất hộ nhà ông Nguyễn Văn Tỵ (tại thửa đất số 20, tờ bản đồ số 173- c) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Nguyên (tại thửa đất số 39, tờ bản đồ số 172-c) - Hết thửa đất của hộ ông Nguyễn Văn Hùng (tại thửa đất số 37, tờ bản đồ số 172- c) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã tư xóm Nước Lạnh (xã Liên Sơn trước đây) - Cổng Công ty Phương Nam |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Trây (tại thửa đất số 24, tờ bản đồ số 172-c) - Hết thửa đất của hộ bà Cao Bích Lân (tại thửa đất số 02a, tờ bản đồ số 172-c), xóm Nước Lạnh (xã Liên Sơn trước đây) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Hoàng Văn Long (Thửa 126, tờ bản đồ 147- Đ) xóm Giếng Xạ - Cổng Trang trại Vịt Cổ Xanh |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Đông (Thửa 134, tờ bản đồ 147- E) xóm Giếng Xạ - Hết (Thửa 01, tờ bản đồ 171-A) của ông Lưu Công Hoan |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Hoàng Đức Long (Thửa 10, tờ bản đồ 171-B) xóm Rậm - Nhà ông Hoàng Quang Bản, xóm Rậm (Thửa 143, tờ bản đồ 171-B) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Hoàng Văn Thịnh (Thửa 148, tờ bản đồ 171- B) xóm Rậm - Hết đất nhà ông Hoàng Văn Mạnh (Thửa 142, tờ bản đồ 171-B) xóm Rậm |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Hoàng Văn Phi (Thửa 330, tờ bản đồ 171- B) xóm Gò Đẻ - Hết đất nhà ông Nguyễn Mạnh Hùng (Thửa 187, tờ bản đồ 171-B) xóm Gò Đẻ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà bà Nguyễn Văn Phong (Thửa 75, tờ bản đồ 171-B) xóm Gừa - Nhà ông Hồng xóm Gừa (Thửa 249, tờ bản đồ 171- B) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Nguyễn Long Điền (Thửa 35, tờ bản đồ 172-A) xóm Gừa - Đập Chú Le |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Trịnh Hữu Tiện (Thửa 35, tờ bản đồ 172-A) xóm Phú Ngọc - Ngã ba nhà ông Đặng Văn Hùng (Thửa 31, tờ bản đồ 172-A) xóm Phú Ngọc |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 900.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Lê Văn Công (Thửa 18, tờ bản đồ 171-B) xóm Rậm - Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Át (Thửa 150, tờ bản đồ 171-B), xóm Rậm |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà bà Bùi Thị Tết (Thửa 158, tờ bản đồ 147-D) xóm Giếng Xạ - Nhà ông Bùi Văn Quyết (Thửa 173, tờ bản đồ 147- D) xóm Giếng Xạ |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Bùi Thành Đội (Thửa 45, tờ bản đồ 171-E) xóm Hang Đá - Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Nhợ (Thửa 98, tờ bản đồ 171- E) xóm Hang Đồi 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngầm xóm Hang Đồi 1 - Hết đất nhà bà Nguyễn Thị Vinh (Thửa 07, tờ bản đồ 195-B), xóm Hang Đồi 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà văn hóa xóm Hang Đồi 1 qua ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Dịp (Thửa 126, tờ bản đồ 171-E) - Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Bảy (Thửa 116, tờ bản đồ 171-C) xóm Suối Rè |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Quân (Thửa 109, tờ bản đồ 171- Đ) xóm Ao Chúa - Nhà văn hóa xóm Ao Chúa |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hợp (Thửa 113, tờ bản đồ 171- D) xóm Ao Chúa - Nhà ông Nguyễn Văn Việng (Thửa 90, tờ bản đồ 171-D) xóm Ao Chúa |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà bà Trần Thị Hà (Thửa 18, tờ bản đồ 171-C) xóm Tốt Yên - Hết đất bà Nguyễn Thị Lập (Thửa 43, tờ bản đồ 171-C) xóm Tốt Yên (ngã ba rẽ vào khu Rậm Mý, xóm Tốt Yên) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà văn hóa xóm Ao Đa - Xóm Tốt Yên |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà văn hóa xóm Ao Đa - Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bằng (Thửa 55, tờ bản đồ 171-C) xóm Ao Đa |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Nguyên xóm Suối Yên - Hết thửa đất hộ ông Nguyễn Văn Khanh xóm hợp Phong (khu Đồi Voi) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Chính (tại thửa đất số 35, tờ bản đồ 172-E) - Hết thửa đất của nhà ông Bạch Công Đức (tại thửa đất số 25, tờ bản đồ 172-E) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Mạnh Thường (tại thửa đất số 12, tờ bản đồ 196-B) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Hồng Hải (tại thửa đất số 28, tờ bản đồ 196-B) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Hiếu (tại thửa đất số 08b, tờ bản đồ 172-e) - Hết thửa đất hộ ông Nguyễn Văn Vùng (tại thửa đất số 01, tờ bản đồ 172-e) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã tư xóm Đá Bạc - Trại ấp thuộc Công ty giống gia cầm Lương Mỹ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.900.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Phạm Văn Tặng (thửa số 443, tờ bản đồ số 247-Đ-II) - Nhà ông Bùi Văn Tân (thửa đất số 295, tờ bản đồ số 247- C-III) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Đinh Xuân Thành (thửa đất số 254, tờ bản đồ 271-A-II) - Cổng Nhà văn hóa xóm (thửa đất số 77, tờ bản đồ số 271-A-II) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Thuận, (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 271-D- III) - Nhà bà Nguyễn Thị Lạc (thửa đất số 61, tờ bản đồ số 271-Đ-II) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Đình Vui (thửa số 79, tờ bản đồ số 247-Đ-IV) - Nhà bà Bùi Thị Hải (thửa số 38, tờ bản đồ số 247-Đ-IV) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Bùi Văn Khoa (thửa số 138, tờ bản đồ số 247-C-III) - Nhà ông Bùi Văn Điển (thửa số 121, tờ bản đồ số 247-C-III) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã tư Sân gôn Văn Sơn - Cửa hàng điện tử Đình Hiền thôn Ao Kềnh |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Bệnh viện Nam Lương Sơn - Hết thôn Đồng Sương đến đường 32/A |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba Nghĩa địa xóm Ghên - Thửa 97, tờ bản đồ số 244- B 03 hộ ông Bùi Văn Hênh xóm Sơn Thủy |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba Cồ Lỡi (xóm Đất Đỏ) - Hết diện tích Xưởng sản xuất men rượu thuộc xóm 23/9 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Thửa đất số 20 tờ bản đồ 198-A của hộ Ông Hoàng Văn Tứ xóm Đất Đỏ - Thửa đất số 67 tờ bản đồ 198-b của hộ ông Lục Nghê xóm 23/9 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà Văn Hóa thôn Đồng Sương (thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18) - Ngã ba đập Trằm Sắn (thửa đất số 66 tờ bản đồ số 16) thôn 3/2A |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Ngọc Ty (thửa đất số 22 tờ bản đồ số 18) thôn Đồng Sương - Ngã ba hộ ông Hoàng Hoa Đàm (thửa đất số 31 tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà bà Bạch Thị Nghi (thửa đất số 70 tờ bản đồ số 44) thôn Ao Kềnh - Ngầm thôn Sòng (thửa đất số 56 tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Bạch Hồng Chinh (thửa đất số 51 tờ bản đồ số 36) thôn Sòng - Cổng công ty 36/97 (thửa đất số 4 tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Cổng công ty 36/97 - Hết địa phận xã Thành Lập khu trại ấp Công ty Cổ phần giống gia cầm Lương Mỹ (thửa đất số 15 tờ bản đồ số |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà văn hóa (thửa đất số 76, tờ bản đồ số 44) - Hộ ông Nguyễn Đình Thoại, thửa đất số 216, tờ bản đồ số 45 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Diễn (thửa đất số 108 tờ bản đồ số 44) - Hộ ông Bùi Văn Việt (thửa đất số 76 tờ bản đồ số 48) thôn Ao Kềnh |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Bạch Mai Hán (thửa đất số 210 tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương - Nhà văn hóa thôn Đồng Sương (thửa đất số 4 tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Đoàn (thửa đất số 309 tờ bản đồ số 11) thôn Đồng Sương - Hộ ông Hoàng Nguyện (thửa đất số 97 tờ bản đồ số 11) thôn Đồng Sương |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Đặng Trung Ích (thửa đất số 303 tờ bản đồ số 46) thôn Quán Trắng - Hộ ông Nguyễn Văn Long (thửa đất số 624 tờ bản đồ số 46) khu Ba Mô, xóm Quán Trắng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Miên (thửa số 257, tờ bản đồ số 271-A-III) - Hộ ông Bùi Văn Thể (thửa số 58, tờ bản đồ số 270-D- II) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Bùi Văn Dọ (thửa số 215, tờ bản đồ số 270-D- II) - Hộ ông Bùi Văn Lợi (thửa số 44, tờ bản đồ số 270-E-I) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Cầu Suối Đán - Hộ ông Bùi Quốc Phòng (thửa số 218, tờ bản đồ số 246-E-III) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Bùi Đức Lập (thửa số 270, tờ bản đồ số 246-E- III) - Hộ ông Bùi Văn Vọng (thửa số 173, tờ bản đồ số 246-E- III) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Đường xóm Mái đồi, Mái giữa xóm Lộc Môn trong, xóm Tân Sơn, xóm Mái dưới - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba Đồi É - Hết thửa đất của hộ ông Nguyễn Viết Sơn xóm Liên Hợp (tại thửa đất số 22, tờ bản đồ 197-B) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã tư xóm Đá Bạc - Hết thửa đất hộ bà Nguyễn Thị Ngoan xóm Đá Bạc (tại thửa số 21, tờ bản đồ 198- Đ) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ nhà ông Nguyễn Văn Tằng tại thửa đất số 82, tờ bản đồ số 198-c - Hết thửa đất của hộ ông Đinh Tiến Tầm (tại thửa đất số 49, tờ bản đồ số 198-c) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Công ty Cơ điện Hà Nội - Hết thửa đất của hộ ông Bùi Văn Hiền (tại thửa đất số 11, tờ bản đồ số 198-c), xóm Đá Bạc |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Hồ Văn Thuận (tại thửa đất số 39, tờ bản đồ số 198-a) - Trường Mầm Non ngã ba Đồi É |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Hân (tại thửa đất số 07, tờ bản đồ số 198-a) - Hết thửa đất nhà ông Hoàng Văn Chưng (tại thửa đất số 66, tờ bản đồ số 174-Đ) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã tư xóm Đá Bạc - Hết thửa đất của hộ bà Bạch Thị Phạn (tại thửa đất số 165a, tờ bản đồ số 197-d) giáp xóm Liên Hợp |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã tư xóm Đá Bạc - Hết thửa đất của hộ nhà ông Nguyễn Văn Dương (tại thửa đất số 23, tờ bản đồ số 197-e) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Trạm Y Tế - Hết thửa đất của hộ nhà ông Bùi Văn Quyên (tại thửa đất số 57, tờ bản đồ số 173-e) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hùng (tại thửa đất số 75, tờ bản đồ 197-D PL01) - Hộ nhà ông Nguyễn Viết Sơn (tại thửa đất số 22, tờ bản đồ 197-B) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ nhà ông Hồ Mã Siêu (tại thửa đất số 100, tờ bản đồ 198-a) - Hết thửa đất của hộ nhà bà Vũ Thị Luyến (tại thửa đất số 63, tờ bản đồ 198-A) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ nhà ông Lê Kỳ Nam (tại thửa đất số 15, tờ bản đồ 198-B) - Hết thửa đất của hộ nhà ông Nguyễn Văn Phú (tại thửa đất số 57, tờ bản đồ 174-Đ) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà Nguyễn Văn Toản (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 34) xóm Sòng - Nhà ông Bùi Văn Hậu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 34) thôn Sòng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Trại lợn hộ ông Hoàng Nguyện (thửa đất số 97, tờ bản đồ số 11 - Cổng Công ty tấm lợp Đông Anh 6 (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 2) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Ông Văn Hùng (thửa đất số 18 tờ bản đồ số 22) xóm 3/2 A - Nhà ông Lên Văn Thành (thửa đất số 5, tờ bản đồ số 27) thôn 3/2 A |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà văn hóa thôn Đồng Sương (thửa đất số 4 tờ bản đồ số 18) - Hộ ông Bùi Đức Sinh (thửa đất số 7, tờ bản đồ số 18) thôn Đồng Sương |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Thanh Tịnh (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương - Nghĩa địa thôn Đồng Sương (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Ông Văn Dũng (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 22) thôn 3/2 A - Nhà ông Lê Văn Ý (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 14) thôn 3/2 B |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Trường mầm non Ao Kềnh (thửa đất số 54 tờ bản đồ số 45) - Nhà ông Bùi Văn Hợp (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 40) khu Đồi Vàng, thôn Ao Kềnh |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Đính (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 45) thôn Ao Kềnh - Nhà ông Bùi Văn Minh (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 41) khu Đập Dưới thôn Ao Kềnh |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ trạm biến thế thôn 3/2 B (thửa đất số 98, tờ bản đồ số 9) - Hộ ông Nguyễn Anh Dũng (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 10) thôn 3/2B |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ từ nhà ông Đặng Ngọc Ánh (thửa đất số 64 tờ bản đồ số 9) - Nhà ông Nguyễn Văn Hảo (thửa đất số 29, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2B |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ nhà ông Nguyễn Văn Chính (thửa đất số 70 tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B - Nhà ông Nguyễn Thanh Nghi (thửa đất số 78, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ nhà bà Nguyễn Thị Xuân Hương (thửa đất số 46, tờ bản đồ số 9) - Nhà bà Nguyễn Thị Đúi (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ nhà bà Nguyễn Thị Bảy Phương (thửa đất số 41, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B - Nhà ông Lê Đức Hùng (thửa đất số 30, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ nhà bà Nguyễn Thị Hồng (thửa đất số 36, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B - Nhà ông Trần Đình Đấu (thửa đất số 2 tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ nhà ông Nguyễn Tuất Thắng (thửa đất số 7 tờ bản đồ số 8) thôn 3/2 B - Nhà ông Trịnh Ngọc Hà (thửa đất số 31, tờ bản đồ số 8) thôn 3/2 B |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ nhà bà Nguyễn Thị Huấn (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B - Nhà ông Lê Khắc Khoa (thửa đất số 82, tờ bản đồ số 9) thôn 3/2 B |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Bùi Đức Kiệm xóm Ghên - Hộ ông Bạch Công Bảy xóm Ghên |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Quang Phong - Trấn đập Hồ Ngành, thuộc xóm Ngành |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Công xóm Ngăm - Hộ ông Nguyễn Văn Thị xóm Ngăm |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Bùi Ngọc Loan xóm Ngăm - Hộ ông Nguyễn Ngọc Vĩnh xóm Ngăm |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Bùi Thanh Thà xóm Ghên - Hộ ông Bạch Công Lữ xóm Ghên |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Vũ Viết Quý (tại thửa đất số 55, tờ bản đồ 197-a) - Hết thửa đất nhà ông Vũ Viết Hiển (tại thửa đất số 49, tờ bản đồ 197-a) |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Đoàn (tại thửa đất số 123, tờ bản đồ 198-đ) - Hết nhà ông Mai Văn Hải (tại thửa đất số 18, tờ bản đồ 222-a-pl 01) |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Phạm Văn Lộc (tại thửa đất số 74, tờ bản đồ 197-d-pl 02) - Hết nhà ông Bùi Văn Từ (tại thửa đất số 147, tờ bản đồ 197-d) |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba xóm Liên Hợp - Hết hộ ông Bùi Thành Năm (tại thửa đất số 29, tờ bản đồ 197-B) |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Đường trục chính - Hết thửa đất của hộ ông Nguyễn Văn Nhã (tại thửa đất số 74, tờ bản đồ 198-B) xóm 23/9 |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Kháng Bưởi (tại thửa đất số 184, tờ bản đồ 198-c) - Hết thửa đất của hộ ông Kiêm Trang (tại thửa đất số 62, tờ bản đồ 198-B) |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Đường trục chính - Hết thửa đất của hộ ông Hoàng Trọng Cư (tại thửa đất số 80, tờ bản đồ 198-a) |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Lâm Cương (tại thửa đất số 38, tờ bản đồ 174 - đ) - Hết thửa đất của hộ nhà ông Vũ Văn Hòa (tại thửa đất số 21, tờ bản đồ 174 - đ) |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Ngọc Tin (thửa đất số 48 tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương - Nhà ông Ông Văn Hùng (thửa đất số 18 tờ bản đồ số 22) thôn 3/2 A |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Kiệm (thửa đất số 8 tờ bản đồ số 22) thôn 3/2 A - Nhà ông Bùi Văn Hạnh (thửa đất số 84 tờ bản đồ số 16) thôn Đồng Sương |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Hoàng Trung Kiên (thửa đất số 32 tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương - Hộ ông Hoàng Văn Hưng (thửa đất số 17 tờ bản đồ số 17) thôn Đồng Sương |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Mai Thanh Vương (thửa đất số 30 tờ bản đồ số 27) thôn 3/2 A - Nhà ông Phạm Văn Bình (thửa đất số 46 tờ bản đồ số 22) thôn 3/2 A |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Chủ Nhiệm (thửa đất số 73 tờ bản đồ số 32) thôn Sòng - Nhà ông Nguyễn Văn Ngân (thửa đất số 26 tờ bản đồ số 33) thôn Sòng |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà văn hóa thôn Sòng (thửa đất số 116 tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Nguyễn Văn Tặng (thửa đất số 432A tờ bản đồ số 35) thôn Sòng |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa đất số 27 tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Nguyễn Văn Điền (thửa đất số 28 tờ bản đồ số 37) thôn Sòng |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Bùi Văn Quyên (thửa đất số 32 tờ bản đồ số 30) thôn Sòng - Nhà ông Vũ Xuân Thiều (thửa đất số 59 tờ bản đồ số 27) thôn Sòng |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba nhà ông Bạch Văn Chính (thửa đất số 148 tờ bản đồ số 34) - Vườn rau Hữu Cơ thôn Sòng (thửa đất số 159 tờ bản đồ số 35) |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Tiên (thửa đất số 196 tờ bản đồ số 34) - Suối đi Ngô Sẻ thôn Sòng |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Văn Dũng (thửa đất số 4A tờ bản đồ số 30) - Nhà ông Nguyễn Văn Binh (thửa đất số 10 tờ bản đồ số 30) thôn Sòng |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà bà Nguyễn Thị Thủy (thửa đất số 43 tờ bản đồ số 15) thôn 3/2 A - Nghĩa địa thôn 3/2A-B (thửa đất số 42 tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà bà Tạ Thị Lâm (thửa đất số 119 tờ bản đồ số 26) thôn 3/2 A - Nhà ông Tạ Thanh Sơn (thửa đất số 107 tờ bản đồ số 26) 3/2 A |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngõ hộ ông Nguyễn Hồng Chí (thửa đất số 35 tờ bản đồ số 34) thôn Sòng - Hộ ông Nguyễn Văn Triệu (thửa đất số 17 tờ bản đồ số 33) thôn Sòng |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông nguyễn Hồng Chỉ (thửa đất số 100 tờ bản đồ số 30) thôn Sòng - Hộ ông Bùi Văn Giới (thửa đất số 27A tờ bản đồ số 31) thôn Sòng |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngầm Sòng (thửa đất số 76 tờ bản đồ số 36) - Hộ ông Nguyễn Văn Lụa (thửa đất số 175 tờ bản đồ số 36) thôn Sòng |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 650.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Khu Đồi láo, khu nhà ông Bùi Văn Quân xóm Chũm - Đinh Xuân Khang xóm Lạt. |
Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | 470.000 | 370.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Thỏa - Hộ Bà Nguyễn Thị Riềm xóm Ngành |
Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | 470.000 | 370.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Đức Hán xóm Ngành - Hộ ông Nguyễn Đình Riệm xóm Ngành |
Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | 470.000 | 370.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Nguyễn Thanh Vương (tại thửa đất số 94, tờ bản đồ 173 e) - Hết thửa đất của hộ ông Nguyễn Đức Lý (tại thửa đất số 87, tờ bản đồ 173 e) |
Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | 470.000 | 370.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ bà Mai Thị Vân (tại thửa đất số 61, tờ bản đồ 198 c) - Hết thửa đất của hộ ông Đào Văn Giòn (tại thửa đất số 20, tờ bản đồ 198 c) |
Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | 470.000 | 370.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà ông Thực Hạ xóm Đồn Vận (tại thửa đất số 62, tờ bản đồ 173 e) - Hết thửa đất nhà ông Tư Nông xóm Đồn Vận (tại thửa đất số 73, tờ bản đồ 197.B- pl 01) |
Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | 470.000 | 370.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Đường trục chính - Hết thửa đất của hộ nhà ông Nguyễn Đình Văn (tại thửa đất số 11, tờ bản đồ 197-e) |
Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | 470.000 | 370.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Đường trục chính - Hết thửa đất của hộ ông Bùi Quang Tuấn (tại thửa đất số 01, tờ bản đồ 222 a- pl 01) |
Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | 470.000 | 370.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác UBND xã Cao Sơn cũ - Nhà ông Đinh Công Tôn (xóm Đồng Lau) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | 900.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba cổng trụ sở Ủy ban nhân dân xã Cao Sơn cũ - Giao nhau với đường Trường Sơn A |
Đất SX-KD nông thôn | 850.000 | 560.000 | 470.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba Liên Hòa Đầm Đa - Xóm Liên Hòa (xóm Suối Cốc trước đây). |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 310.000 | 250.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Điểm bưu điện văn hóa xã (thửa đất số 33, tờ bản đồ số 170-C) - Hộ ông Nguyễn Văn Thạnh (xóm Trại Hòa, thửa đất số 260, tờ bản đồ số 170-đ-04) |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 310.000 | 250.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba trường trung học (Hộ ông Hoàng Văn Năm, xóm Đầm Đa, thửa đất số 49, tờ bản đồ số 170-b) - Hộ ông Nguyễn Danh Kỳ, xóm Liên Hòa (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 171-C) |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 310.000 | 250.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Hoàng Văn Thâm (xóm Liên Hòa, thửa đất số 63, tờ bản đồ số 170-d) - Cổng trang trại ông Thái Ngô Đức (thửa đất số 110, tờ bản đồ số 170-e) |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 310.000 | 250.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ bà Hoàng Thị Hải (xóm Đầm Đa, thửa đất số 44, tờ bản đồ số 170-C) - Cổng trang trại bà Nguyễn Thị Phin (xóm Đầm Đa, thửa đất số 683, tờ bản đồ số 01) |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 310.000 | 250.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Đinh Công Tôn xóm Đồng Lau (thửa đất số 11, tờ bản đồ 216-B-II) - Hộ ông Nguyễn Văn Chiến xóm Vai Đào (thửa đất số 79, tờ bản đồ 216-E-II) |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 310.000 | 250.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Đường Trường Sơn A - Các xóm Cột Bài, Bằng Gà, Tháy Mỏ, suối Bu |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 310.000 | 250.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba xóm Suối Cỏ (cổng hộ ông Hoàng Văn Hưng, xóm Suối Cỏ, thửa đất số 30, tờ bản đồ số 169-e) - Hộ bà Hoàng Thị Cùn (thửa số 129, tờ bản đồ số 169-e) |
Đất SX-KD nông thôn | 310.000 | 250.000 | 220.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Thạnh (xóm Trại Hòa, thửa đất số 260, tờ bản đồ số 170-đ-04) - Hộ ông Bùi Văn Kim (xóm Suối Cỏ, thửa đất số 104, tờ bản đồ số 169-e) |
Đất SX-KD nông thôn | 310.000 | 250.000 | 220.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba đoạn hộ ông Hoàng Văn Phú (xóm Trại Hòa, thửa đất số 95, tờ bản đồ số 170-C) - Hộ ông Bùi Văn Phú (xóm Trại Hòa, thửa đất số 120, tờ bản đồ số 170-C) |
Đất SX-KD nông thôn | 310.000 | 250.000 | 220.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Đinh Văn Luận xóm Hui (thửa đất số: 142, tờ bản đồ 169-Đ-IV) - Hộ ông Bùi Văn Thiêm xóm Thành Sơn (thửa đất số 209, tờ bản đồ 192-C-III, xóm Trại Mới cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 310.000 | 250.000 | 220.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba xóm Trại Hòa (cổng hộ ông Hoàng Văn Chung, xóm Trại Hòa, thửa đất số 20, tờ bản đồ số 170-C) - Thửa đất Hà Nội (thửa số 21, tờ bản đồ số 170-e) |
Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | 230.000 | 200.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Đường trục chính - Xóm Liên Hòa (xóm Suối Cốc trước đây) |
Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | 230.000 | 200.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba hộ ông Hoàng Văn Giang, xóm Liên Hòa (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 170- d) - Ngã ba hộ ông Hoàng Văn Thìn (thửa số 53, tờ bản đồ số 170-e) |
Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | 230.000 | 200.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba xóm Đầm Đa (Hộ ông Nam Hải, xóm Đầm Đa, thửa đất số 33, tờ bản đồ số 170-b) - Thửa đất hộ ông Đinh Thế Thi (thửa số 41, tờ bản đồ số 170-d) |
Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | 230.000 | 200.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Cổng hộ ông Hoàng Văn Chung (cổng trường tiểu học xã Hợp Hòa, thửa đất số 95, tờ bản đồ số 170-C) - Ngã ba cổng hộ ông Nguyễn Văn Thạnh, xóm Trại Hòa, đoạn rẽ lên trường bắn, (thửa đất số 260, tờ bản đồ số 170-đ-04) |
Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | 230.000 | 200.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Hộ ông Nguyễn Văn Chiến xóm Vai Đào (thửa đất số: 79, tờ bản đồ 216-E-II) - Hộ ông Quách Đình Khánh xóm Vai Đào (Thửa đất số 01, tờ bản đồ 217-C-II) |
Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | 230.000 | 200.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường giao thông chính của Khu đô thị sinh thái và dịch vụ Cửu Long - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường giao thông còn lại của Khu đô thị sinh thái và dịch vụ Cửu Long - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường giao thông chính của khu nhà ở Giếng Xạ 1, 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường giao thông còn lại của khu nhà ở Giếng Xạ 1, 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường Hồ Chí Minh (Quốc lộ 21A) khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Bến Cuối - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường chính khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Bến Cuối - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường còn lại khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Bến Cuối - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp trục đường khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại Xóm Lộc Môn - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp trục đường khu tái định cư nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Mái - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường chính khu tái định cư các hộ liền kề nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Ao Kềnh - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các khu đô thị, tái định cư Có mặt giáp đường còn lại khu tái định cư các hộ liền kề nhà máy xi măng Trung Sơn tại xóm Ao Kềnh - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | 3.100.000 | 2.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác chưa có tên trong bảng giá - |
Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Xã Liên Sơn - |
Đất trồng lúa | 78.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Xã Liên Sơn - |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Xã Liên Sơn - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 65.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Xã Liên Sơn - |
Đất trồng cây lâu năm | 62.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Xã Liên Sơn - |
Đất rừng sản xuất | 16.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Xã Liên Sơn - |
Đất rừng phòng hộ | 16.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Xã Liên Sơn - |
Đất rừng đặc dụng | 16.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Liên Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Quốc Lộ 21A) Cầu Vai Cời - Hết địa phận xã Liên Sơn |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 5.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Quốc Lộ 21A) Cây xăng hộ ông Phùng Xuân Sản - Hết địa phận Công ty Giấy Ba Nhất |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 5.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Giáp xã Lương Sơn (xã Tân Vinh cũ) - Hết khu dân cư xóm Nước Lạnh |
Đất ở nông thôn | 7.200.000 | 5.200.000 | 3.100.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Tiếp giáp khu dân cư xóm Nước Lạnh - Giáp với địa phận xã Xuân Mai (xã Nam Phương Tiến cũ) |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.300.000 | 2.500.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Xóm Đồn Vận giáp ranh địa phận xã Xuân Mai - Ngã tư xóm Đá Bạc |
Đất ở nông thôn | 3.450.000 | 2.960.000 | 1.770.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Ngã tư xóm Đá Bạc - Ngã ba xóm Ao Kềnh |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.920.000 | 1.740.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Ngã ba xóm Ao Kềnh - Ngã ba đi nhà máy xi măng Xuân Mai |
Đất ở nông thôn | 3.360.000 | 2.880.000 | 1.720.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Ngã ba đi nhà máy xi măng Xuân Mai - Chi nhánh Ngân hàng Nam Lương Sơn (chợ Quán Trắng) |
Đất ở nông thôn | 4.320.000 | 3.400.000 | 2.240.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Đường liên xã Ngã ba Cồ Lỡi (xóm Đất Đỏ) - Nhà văn hóa xóm 23/9 |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Nhà văn hóa xóm 23/9 - Ngã ba với đường đi Chi nhánh Ngân hàng Nam Lương Sơn (chợ Quán Trắng) |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.900.000 | 1.750.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba xóm Ghên - Lối rẽ vào nhà văn hóa xóm Sơn Thủy |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Lối rẽ vào nhà văn hóa xóm Sơn Thủy - Hết khu dân cư xóm Suối Bến |
Đất ở nông thôn | 1.720.000 | 1.500.000 | 900.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Giáp xã Lương Sơn (xã Tân Vinh cũ) - Ngã ba đi xóm Liên Hoa |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 2.200.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Ngã ba đi xóm Liên Hoa - UBND xã Cao Sơn cũ |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.650.000 | 1.300.000 | 0 |
| Xã Liên Sơn |
Các tuyến đường khác Giáp xã Lương Sơn (xã Tân Vinh cũ) - Hộ ông Bùi Minh Việt, xóm Suối Bu (hết địa phận xã Cao Sơn cũ) |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.650.000 | 1.300.000 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Liên Sơn
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Phú Thọ mới nhất

4. Thông tin xã Liên Sơn, tỉnh Phú Thọ
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Cư Yên, Xã Liên Sơn, Xã Cao Sơn (huyện Lương Sơn) (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Liên Sơn theo Nghị quyết số 1676/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Liên Sơn có diện tích tự nhiên 120,21 km² với quy mô dân số 31.834 người, mật độ dân cư đạt 264,8 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Liên Sơn được đặt tại Trụ sở UBND xã Cư Yên cũ, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Liên Sơn không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Phú Thọ, Xã Liên Sơn là một trong tổng số 148 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 133 xã và 15 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Liên Sơn, Tỉnh Phú Thọ - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Phú Thọ
5.1. Đối với nhóm đất phi nông nghiệp
Số lượng vị trí đất đối với đất ở tại đô thị (phường): 04 vị trí, số lượng vị trí đất đối với đất ở tại nông thôn (xã): 03 vị trí.
a) Đối với các phường trên địa bàn tỉnh
Vị trí 1 (VT1): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với đường, phố, đoạn đường, ngõ có tên trong bảng giá đất (sau đây gọi chung là đường có tên trong bảng giá đất) ban hành kèm theo Nghị quyết này.
Vị trí 2 (VT2): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong bảng giá đất) nối với đường có tên trong bảng giá đất có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới đường hiện trạng có tên trong bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp hoặc đấu nối với ngõ, ngách, hẻm, lối đi từ 3,5m trở lên.
Vị trí 3 (VT3): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong bảng giá đất) có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới đường hiện trạng có tên trong bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp hoặc đấu nối với ngõ, ngách, hẻm, lối đi từ 2m đến dưới 3,5m.
Vị trí 4 (VT4): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong bảng giá đất) có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới đường hiện trạng có tên trong bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp hoặc đấu nối với ngõ, ngách, hẻm, lối đi dưới 2m.
b) Đối với các xã trên địa bàn tỉnh
Vị trí 1 (VT1): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với đường, phố, đoạn đường, ngõ có tên trong bảng giá đất (sau đây gọi chung là đường có tên trong bảng giá đất) ban hành kèm theo Nghị quyết này.
Vị trí 2 (VT2): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong bảng giá đất) có khoảng cách dưới 200m theo đường đi hiện trạng tính từ chỉ giới đường hiện trạng có tên trong bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp hoặc đấu nối với ngõ, ngách, hẻm, lối đi.
Vị trí 3 (VT3): Áp dụng đối với thửa đất còn lại.
c) Trường hợp thửa đất (khu đất) tiếp giáp, thông ra nhiều đường có tên trong bảng giá đất có giá khác nhau thì áp dụng giá của đường có mức giá cao nhất.
d) Trường hợp thửa đất ở khu vực ngã ba, ngã tư giao cắt giữa các đường có tên trong bảng giá đất mà có mặt tiếp giáp với hai đường có tên trong bảng giá đất trở lên thì được tính hệ số bằng 1,2 lần giá đất của đường, phố, đoạn đường, ngõ có giá đất cao nhất.
đ) Thửa đất tiếp giáp 02 đường: cạnh trước và cạnh sau hoặc 01 cạnh tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất và 01 cạnh tiếp giáp với ngõ, ngách (không có tên trong bảng giá đất) thì được tính bằng 1,1 lần giá đất của đường, phố, đoạn đường, ngõ có giá đất cao nhất.
Chỉ giới đường, phố, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm, lối đi nêu trên được áp dụng như sau:
a) Đối với đường, phố, đoạn đường, ngõ, ngách được xây dựng theo quy hoạch xây dựng thì chỉ giới đường, phố, đoạn đường, ngõ, ngách tính theo chỉ giới đường đỏ.
b) Các trường hợp còn lại, chỉ giới đường, phố, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm, lối đi xác định theo hiện trạng.
5.2. Đối với đất nông nghiệp
Đối với đất nông nghiệp được xác định chung là một vị trí trên địa giới hành chính cấp xã.
5.3. Quy định phân lớp thửa đất
a) Đối với thửa đất phi nông nghiệp (không áp dụng đối với đất ở; đất thuộc các khu công nghiệp, cụm công nghiệp, đất làng nghề) giáp với đường có tên trong bảng giá đất kèm theo Nghị quyết này, được phân lớp theo nguyên tắc sau:
Lớp thứ nhất: Tính từ chỉ giới giao đất (chỉ giới hè, đường phố, ngõ) đến hết 30m theo chiều sâu của thửa đất, tính bằng 100% mức giá quy định.
Lớp thứ hai: Từ trên 30m đến hết 60m, giá đất được xác định bằng 60% giá đất lớp thứ nhất.
Lớp thứ ba: Phần còn lại của thửa đất, giá đất được xác định bằng 40% giá đất lớp thứ nhất.
b) Đối với thửa đất toàn bộ là đất ở (không áp dụng đối với các ô đất nằm trong các dự án nhà ở, khu đô thị, khu tái định cư, khu đấu giá)
Lớp thứ nhất: Tính từ chỉ giới đường, phố, đoạn đường, ngõ đến hết 20m theo chiều sâu của thửa đất, giá đất được tính bằng 100% giá đất của đường, phố, đoạn đường, ngõ quy định trong bảng giá đất.
Lớp thứ hai: Từ trên 20m giá đất được xác định bằng 80% giá đất của lớp thứ nhất.
c) Sau khi phân lớp theo nguyên tắc nêu trên, trường hợp giá bình quân thửa đất thấp hơn giá của vị trí có giá đất thấp nhất của đường, phố, đoạn đường, ngõ có tên trong bảng giá đất mà thửa đất đó đang áp dụng thì lấy giá của vị trí thấp nhất của đường, phố, đoạn đường, ngõ đó làm giá của thửa đất.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất xã Liên Sơn, tỉnh Phú Thọ năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất xã Liên Sơn, tỉnh Phú Thọ năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
