Bảng giá đất xã Lượng Minh, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Lượng Minh, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất xã Lượng Minh, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại xã Lượng Minh được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Lượng Minh theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Lượng Minh, tỉnh Nghệ An
– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3. Tra cứu bảng giá đất xã Lượng Minh, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất xã Lượng Minh năm 2026
Khu vực: xã Lượng Minh.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 7.000 đến 700.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Đầu bản (từ thửa đất số 3, 4, 9, 18, 22, 24, 25, 31, 35, 1, 2, 5, 12, 14, 15 tờ bản đồ số 4) - Cuối bản (đến thửa đất số 20, 21, 22, 23, 36 tờ bản đồ số 4) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Đầu bản (từ thửa đất số 1, 2, 14, 16, 12, 27, 23, 26, 30, 31, 32, 33, 21, 22 tờ bản đồ số 5) - Cuối bản (đến thửa đất số 17, 18 và các thửa còn lại tờ bản đồ số 5) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Đầu bản (từ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 6) - Cuối bản (đến thửa đất số 17 tờ bản đồ số 6) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Đầu bản (từ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 7) - Cuối bản (đến thửa đất số 31 tờ bản đồ số 7) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Xốp Cháo - |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Cà Moong Đầu bản (từ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 8) - Cuối bản (đến thửa đất số 34 tờ bản đồ số 8) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Cà Moong Đầu bản (từ thửa đất số 2 tờ bản đồ số 9) - Cuối bản (đến thửa đất số 126 tờ bản đồ số 9) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Cà Moong - |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 8, 9„21.22.23.24 thuộc tờ bản đồ số 11) - Cuối bản (đến thửa đất số 3, 5, 28, 30, 31, 38, 42, 43, 44 và 51 thuộc tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 96, 97, 82, 81 thuộc tờ bản đồ số 12) - Cuối bản (đến thửa đất số 79, 78, 77, 76, 75, 74 thuộc tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 1, 2, 3, 4 thuộc tờ bản đồ số 13) - Cuối bản (đến thửa đất số 10 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 33, 39, 53, 54, 55, 58 và 60 thuộc tờ bản đồ số 11) - Cuối bản (đến thửa đất số 56, 61, 62, 65, 66, 67, 68, 4, 15 và 1 thuộc tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 16, 26, 32, 34, 35, 40 và 41 thuộc tờ bản đồ số 11) - Cuối bản (đến thửa đất số 46, 47, 70, 72, 72, 79, 78, 76, 81, 82, 83 và 69 thuộc tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 1, 3, 4, 6, 9, 10, 24, 8 và 13 thuộc tờ bản đồ số 10) - Cuối bản (đến thửa đất số 14, 15, 16, 18, 22, 17, 23 và và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 65, 57, 66, 58, 52, 60, 53 thuộc tờ bản đồ số 12) - Cuối bản (đến thửa đất số 45, 49, 48, 36, 37, 32, 38, 33 thuộc tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 71, 68, 67, 69, 61, 62, 55 thuộc tờ bản đồ số 12) - Cuối bản (đến thửa đất số 63, 64, 56, 50, 51, 47, 40 thuộc tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 26, 22, 24, 18, 19, 10, 8, 9 thuộc tờ bản đồ số 12) - Cuối bản (đến thửa đất số 3, 1, 101, 100, 16, 17 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Chằm Puông - |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 5, 6, 7, 10, 11, 15 thuộc tờ bản đồ số 14) - Cuối bản (đến thửa đất số 15 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 1, 2, 4, 6, 7, 13, 19, 20, 21, 37, 38 thuộc tờ bản đồ số 16) - Cuối bản (đến thửa đất số 39, 30, 31, 24, 41, 42, 43, 35 thuộc tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 25, 16, 10, 17, 49, 50, 53, 54, 47 thuộc tờ bản đồ số 16) - Cuối bản (đến thửa đất số 33 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 5, 7, 8, 9, 10, 2, 21, thuộc tờ bản đồ số 18) - Cuối bản (đến thửa đất số 6, 10, 11, 14, 16, 19, 22 thuộc tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 34, 18, 26, 28 thuộc tờ bản đồ số 16) - Cuối bản (đến thửa đất số 59, 60, 62, 63, 56 và các thuộc tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 9 thuộc tờ bản đồ số 16) - Cuối bản (đến thửa đất số 11 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 4, 5, 9, 19, 24, 21, 43, 26 thuộc tờ bản đồ số 17) - Cuối bản (đến thửa đất số 41 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 8, 16, 17, 18 thuộc tờ bản đồ số 17) - Cuối bản (đến thửa đất số 7, 12, 13, 14, 21, 12, 18, 33 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Minh Thành - |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Minh Tiến Đầu bản (từ thửa số 64, 72, 86, 87, 89, 88, 104, 102 thuộc tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (đến thửa đất số 11, 10, 3, 13, 25, 26, 36, 47, 59, 60, 48, 79, 49 thuộc tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Minh Tiến Đầu bản (từ thửa số 105, 104, 76, 75, 14, 15, 38, 28, 19, 14, 27 thuộc tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (đến thửa đất số 18, 22, 23, 29, 30, 40, 31, 24 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Minh Tiến Đầu bản (từ thửa số 20.21.39.41.42.33.34.45.44.54 thuộc tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (đến thửa đất số 52, 53, 62, 63, 55, 56, 46, 57, 84, 98 thuộc tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Minh Tiến Đầu bản (từ thửa số 113, 114, 121, 122, 128 thuộc tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (đến thửa đất số 123, 132 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Minh Tiến - |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Côi Đầu bản (từ thửa số 1, 2, 7, 13, 14, 4, 26, 16, 6, 18, 19, 20, 21 thuộc tờ bản đồ số 21) - Cuối bản (đến thửa đất số 24, 28, 23 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Côi Đầu bản (từ thửa số 58, 55, 44, 61, 36, 37, 48, 49, 38 thuộc tờ bản đồ số 21) - Cuối bản (đến thửa đất số 39, 50, 51, 57 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Côi Đầu bản (từ thửa số 96, 78, 77, 58, 46, 45, 34, 35, 33, 23 thuộc tờ bản đồ số 20) - Cuối bản (đến thửa đất số 11, 10, 3, 13, 25, 26, 36, 47, 59, 60, 48, 79, 49 thuộc tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Côi Đầu bản (từ thửa số 105, 104, 76, 75, 14, 15, 27, 38, 39 thuộc tờ bản đồ số 20) - Cuối bản (đến thửa đất số 40, 9, 8, 21, 6, 7, 32, 56, 70, 71 thuộc tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Côi Đầu bản (từ thửa số 110, 109, 102, 108, 101, 79, 9 thuộc tờ bản đồ số 20) - Cuối bản (đến thửa đất số 88, 98, 97, 84, 85, 86, 82, 83, 39 thuộc tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Côi Đầu bản (từ thửa số 66, 67, 62, 63, 80, 41, 51, 54, 32, 55 thuộc tờ bản đồ số 20) - Cuối bản (đến thửa đất số 56, 68, 69, 70, 6, 7 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Côi - |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Đửa Đầu bản từ thửa số 3, 5, 12, 11, 10, 8, 20, 29, 41, 40, 21 thuộc tờ bản đồ số 22) - Cuối bản (đến thửa đất số 62, 69, 68, 60, 61, 48 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Đửa Đầu bản (từ thửa số 3, 4, 5, 6, 8, 9, 11, 12, 13, 14 thuộc tờ bản đồ số 26) - Cuối bản (đến thửa đất số 23 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Đửa Đầu bản (từ thửa số 3 thuộc tờ bản đồ số 27) - Cuối bản (đến thửa đất số 4 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Đửa Đầu bản (từ thửa số 1, 5, 7, 13, 12, 10, 17, 14, 20, 18, 21 thuộc tờ bản đồ số 23) - Cuối bản (đến thửa đất số 22, 15, 29 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Đửa Đầu bản (từ thửa số 2, 3, 5 thuộc tờ bản đồ số 25) - Cuối bản (đến thửa đất số 8 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đửa - |
Đất ở | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Minh Phương Đầu bản (từ thửa số 17, 19, 4, 6 thuộc tờ bản đồ số 24) - Cuối bản (đến thửa đất số 8 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Minh Phương Đầu bản (từ thửa số 1, 3, 7, 10, 11, 12, 17, 18, 19, 22, 23 thuộc tờ bản đồ số 28) - Cuối bản (đến thửa đất số 34, 25, 26, 27, 29, 30, 32, 35, 33, 40, 38 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Minh Phương Đầu bản (từ thửa số 21, 22, 23, 18, 16, 19, 15, 10, 5, 3, 2 thuộc tờ bản đồ số 29) - Cuối bản (đến thửa đất số 1, 4 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Xốp Mạt Đầu bản (từ thửa số 50, 51, 42, 43, 44, 48, 16, 12, 15, 11 thuộc tờ bản đồ số 30) - Cuối bản (đến thửa đất số 10, 9, 8, 6, 4, 5, 2 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Xốp Mạt Đầu bản (từ thửa số 1, 2, 4, 5, 6, 8, 9, 13 thuộc tờ bản đồ số 31) - Cuối bản (đến thửa đất số 20 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Xốp Mạt Đầu bản (từ thửa số 3, 7, 14, 21, 28, 33, 39, 46 thuộc tờ bản đồ số 31) - Cuối bản (đến thửa đất số 47 thuộc tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Xốp Mạt Đầu bản (từ thửa số 35, 36, 30, 40, 41, 37, 42, 43, 44, 48, 54, 55, 56, 57, 58 thuộc tờ bản đồ số 31) - Cuối bản (đến thửa đất số 80, 81, 66, 64, 65, 62, 63, 69 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Xốp Mạt - |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 23, 41, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31 thuộc tờ bản đồ số 35) - Cuối bản (đến thửa đất số 9, 30, 33, 15, 16, 17, 18, 11, 19 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 35) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 30, 29, 26, 24, 20, 21, 19, 18, 13, 11 thuộc tờ bản đồ số 33) - Cuối bản (đến thửa đất số 9, 7 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 103, 101, 99, 100, 97, 93, 96, 94 thuộc tờ bản đồ số 34) - Cuối bản (đến thửa đất số 92, 91 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 34) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 65, 66, 58, 59, 60, 47, 35, 48, 36, 26 thuộc tờ bản đồ số 32) - Cuối bản (đến thửa đất số 27, 20, 23, 13, 18, 8, 10, 15, 9 thuộc tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 1, 3, 6, 7, 57, 44, 41, 42, 40, 54, 39, 52 thuộc tờ bản đồ số 32) - Cuối bản (đến thửa đất số 50, 62 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 9, 8, 25, 7, 6, 19, 21, 18, 22, 37, 34, 35 thuộc tờ bản đồ số 34) - Cuối bản (đến thửa đất số 33, 45, 46, 53 thuộc tờ bản đồ số 34) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 24, 26, 41, 39, 40, 50, 47, 48, 61, 58, 59, 60, 56, 57, 69, 68, 55, 44, 42, 43 thuộc tờ bản đồ số 34) - Cuối bản (đến thửa đất số 28, 29, 32, 33, 19, 11, 12, 13 15, 2, 16, 3, 17, 4 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 34) |
Đất ở | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Lạ - |
Đất ở | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Lượng Minh - |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Đầu bản (từ thửa đất số 3, 4, 9, 18, 22, 24, 25, 31, 35, 1, 2, 5, 12, 14, 15 tờ bản đồ số 4) - Cuối bản (đến thửa đất số 20, 21, 22, 23, 36 tờ bản đồ số 4) |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Đầu bản (từ thửa đất số 1, 2, 14, 16, 12, 27, 23, 26, 30, 31, 32, 33, 21, 22 tờ bản đồ số 5) - Cuối bản (đến thửa đất số 17, 18 và các thửa còn lại tờ bản đồ số 5) |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Đầu bản (từ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 6) - Cuối bản (đến thửa đất số 17 tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Đầu bản (từ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 7) - Cuối bản (đến thửa đất số 31 tờ bản đồ số 7) |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Xốp Cháo - |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Cà Moong Đầu bản (từ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 8) - Cuối bản (đến thửa đất số 34 tờ bản đồ số 8) |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Cà Moong Đầu bản (từ thửa đất số 2 tờ bản đồ số 9) - Cuối bản (đến thửa đất số 126 tờ bản đồ số 9) |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Cà Moong - |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 8, 9„21.22.23.24 thuộc tờ bản đồ số 11) - Cuối bản (đến thửa đất số 3, 5, 28, 30, 31, 38, 42, 43, 44 và 51 thuộc tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 96, 97, 82, 81 thuộc tờ bản đồ số 12) - Cuối bản (đến thửa đất số 79, 78, 77, 76, 75, 74 thuộc tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 1, 2, 3, 4 thuộc tờ bản đồ số 13) - Cuối bản (đến thửa đất số 10 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 33, 39, 53, 54, 55, 58 và 60 thuộc tờ bản đồ số 11) - Cuối bản (đến thửa đất số 56, 61, 62, 65, 66, 67, 68, 4, 15 và 1 thuộc tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 16, 26, 32, 34, 35, 40 và 41 thuộc tờ bản đồ số 11) - Cuối bản (đến thửa đất số 46, 47, 70, 72, 72, 79, 78, 76, 81, 82, 83 và 69 thuộc tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 1, 3, 4, 6, 9, 10, 24, 8 và 13 thuộc tờ bản đồ số 10) - Cuối bản (đến thửa đất số 14, 15, 16, 18, 22, 17, 23 và và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 65, 57, 66, 58, 52, 60, 53 thuộc tờ bản đồ số 12) - Cuối bản (đến thửa đất số 45, 49, 48, 36, 37, 32, 38, 33 thuộc tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 71, 68, 67, 69, 61, 62, 55 thuộc tờ bản đồ số 12) - Cuối bản (đến thửa đất số 63, 64, 56, 50, 51, 47, 40 thuộc tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 26, 22, 24, 18, 19, 10, 8, 9 thuộc tờ bản đồ số 12) - Cuối bản (đến thửa đất số 3, 1, 101, 100, 16, 17 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Chằm Puông - |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 5, 6, 7, 10, 11, 15 thuộc tờ bản đồ số 14) - Cuối bản (đến thửa đất số 15 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 1, 2, 4, 6, 7, 13, 19, 20, 21, 37, 38 thuộc tờ bản đồ số 16) - Cuối bản (đến thửa đất số 39, 30, 31, 24, 41, 42, 43, 35 thuộc tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 25, 16, 10, 17, 49, 50, 53, 54, 47 thuộc tờ bản đồ số 16) - Cuối bản (đến thửa đất số 33 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 5, 7, 8, 9, 10, 2, 21, thuộc tờ bản đồ số 18) - Cuối bản (đến thửa đất số 6, 10, 11, 14, 16, 19, 22 thuộc tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 34, 18, 26, 28 thuộc tờ bản đồ số 16) - Cuối bản (đến thửa đất số 59, 60, 62, 63, 56 và các thuộc tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 9 thuộc tờ bản đồ số 16) - Cuối bản (đến thửa đất số 11 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 4, 5, 9, 19, 24, 21, 43, 26 thuộc tờ bản đồ số 17) - Cuối bản (đến thửa đất số 41 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 8, 16, 17, 18 thuộc tờ bản đồ số 17) - Cuối bản (đến thửa đất số 7, 12, 13, 14, 21, 12, 18, 33 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Minh Thành - |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Minh Tiến Đầu bản (từ thửa số 64, 72, 86, 87, 89, 88, 104, 102 thuộc tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (đến thửa đất số 11, 10, 3, 13, 25, 26, 36, 47, 59, 60, 48, 79, 49 thuộc tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Minh Tiến Đầu bản (từ thửa số 105, 104, 76, 75, 14, 15, 38, 28, 19, 14, 27 thuộc tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (đến thửa đất số 18, 22, 23, 29, 30, 40, 31, 24 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Minh Tiến Đầu bản (từ thửa số 20.21.39.41.42.33.34.45.44.54 thuộc tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (đến thửa đất số 52, 53, 62, 63, 55, 56, 46, 57, 84, 98 thuộc tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Minh Tiến Đầu bản (từ thửa số 113, 114, 121, 122, 128 thuộc tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (đến thửa đất số 123, 132 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Minh Tiến - |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Côi Đầu bản (từ thửa số 1, 2, 7, 13, 14, 4, 26, 16, 6, 18, 19, 20, 21 thuộc tờ bản đồ số 21) - Cuối bản (đến thửa đất số 24, 28, 23 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Côi Đầu bản (từ thửa số 58, 55, 44, 61, 36, 37, 48, 49, 38 thuộc tờ bản đồ số 21) - Cuối bản (đến thửa đất số 39, 50, 51, 57 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Côi Đầu bản (từ thửa số 96, 78, 77, 58, 46, 45, 34, 35, 33, 23 thuộc tờ bản đồ số 20) - Cuối bản (đến thửa đất số 11, 10, 3, 13, 25, 26, 36, 47, 59, 60, 48, 79, 49 thuộc tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Côi Đầu bản (từ thửa số 105, 104, 76, 75, 14, 15, 27, 38, 39 thuộc tờ bản đồ số 20) - Cuối bản (đến thửa đất số 40, 9, 8, 21, 6, 7, 32, 56, 70, 71 thuộc tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Côi Đầu bản (từ thửa số 110, 109, 102, 108, 101, 79, 9 thuộc tờ bản đồ số 20) - Cuối bản (đến thửa đất số 88, 98, 97, 84, 85, 86, 82, 83, 39 thuộc tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Côi Đầu bản (từ thửa số 66, 67, 62, 63, 80, 41, 51, 54, 32, 55 thuộc tờ bản đồ số 20) - Cuối bản (đến thửa đất số 56, 68, 69, 70, 6, 7 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Côi - |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Đửa Đầu bản từ thửa số 3, 5, 12, 11, 10, 8, 20, 29, 41, 40, 21 thuộc tờ bản đồ số 22) - Cuối bản (đến thửa đất số 62, 69, 68, 60, 61, 48 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Đửa Đầu bản (từ thửa số 3, 4, 5, 6, 8, 9, 11, 12, 13, 14 thuộc tờ bản đồ số 26) - Cuối bản (đến thửa đất số 23 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Đửa Đầu bản (từ thửa số 3 thuộc tờ bản đồ số 27) - Cuối bản (đến thửa đất số 4 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 27) |
Đất TM-DV | 105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Đửa Đầu bản (từ thửa số 1, 5, 7, 13, 12, 10, 17, 14, 20, 18, 21 thuộc tờ bản đồ số 23) - Cuối bản (đến thửa đất số 22, 15, 29 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 55.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Đửa Đầu bản (từ thửa số 2, 3, 5 thuộc tờ bản đồ số 25) - Cuối bản (đến thửa đất số 8 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đửa - |
Đất TM-DV | 55.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Minh Phương Đầu bản (từ thửa số 17, 19, 4, 6 thuộc tờ bản đồ số 24) - Cuối bản (đến thửa đất số 8 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Minh Phương Đầu bản (từ thửa số 1, 3, 7, 10, 11, 12, 17, 18, 19, 22, 23 thuộc tờ bản đồ số 28) - Cuối bản (đến thửa đất số 34, 25, 26, 27, 29, 30, 32, 35, 33, 40, 38 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Minh Phương Đầu bản (từ thửa số 21, 22, 23, 18, 16, 19, 15, 10, 5, 3, 2 thuộc tờ bản đồ số 29) - Cuối bản (đến thửa đất số 1, 4 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Xốp Mạt Đầu bản (từ thửa số 50, 51, 42, 43, 44, 48, 16, 12, 15, 11 thuộc tờ bản đồ số 30) - Cuối bản (đến thửa đất số 10, 9, 8, 6, 4, 5, 2 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Xốp Mạt Đầu bản (từ thửa số 1, 2, 4, 5, 6, 8, 9, 13 thuộc tờ bản đồ số 31) - Cuối bản (đến thửa đất số 20 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Xốp Mạt Đầu bản (từ thửa số 3, 7, 14, 21, 28, 33, 39, 46 thuộc tờ bản đồ số 31) - Cuối bản (đến thửa đất số 47 thuộc tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Xốp Mạt Đầu bản (từ thửa số 35, 36, 30, 40, 41, 37, 42, 43, 44, 48, 54, 55, 56, 57, 58 thuộc tờ bản đồ số 31) - Cuối bản (đến thửa đất số 80, 81, 66, 64, 65, 62, 63, 69 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Xốp Mạt - |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 23, 41, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31 thuộc tờ bản đồ số 35) - Cuối bản (đến thửa đất số 9, 30, 33, 15, 16, 17, 18, 11, 19 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 30, 29, 26, 24, 20, 21, 19, 18, 13, 11 thuộc tờ bản đồ số 33) - Cuối bản (đến thửa đất số 9, 7 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 33) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 103, 101, 99, 100, 97, 93, 96, 94 thuộc tờ bản đồ số 34) - Cuối bản (đến thửa đất số 92, 91 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 34) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 65, 66, 58, 59, 60, 47, 35, 48, 36, 26 thuộc tờ bản đồ số 32) - Cuối bản (đến thửa đất số 27, 20, 23, 13, 18, 8, 10, 15, 9 thuộc tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 1, 3, 6, 7, 57, 44, 41, 42, 40, 54, 39, 52 thuộc tờ bản đồ số 32) - Cuối bản (đến thửa đất số 50, 62 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 9, 8, 25, 7, 6, 19, 21, 18, 22, 37, 34, 35 thuộc tờ bản đồ số 34) - Cuối bản (đến thửa đất số 33, 45, 46, 53 thuộc tờ bản đồ số 34) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 24, 26, 41, 39, 40, 50, 47, 48, 61, 58, 59, 60, 56, 57, 69, 68, 55, 44, 42, 43 thuộc tờ bản đồ số 34) - Cuối bản (đến thửa đất số 28, 29, 32, 33, 19, 11, 12, 13 15, 2, 16, 3, 17, 4 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 34) |
Đất TM-DV | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Lạ - |
Đất TM-DV | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Lượng Minh - |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Đầu bản (từ thửa đất số 3, 4, 9, 18, 22, 24, 25, 31, 35, 1, 2, 5, 12, 14, 15 tờ bản đồ số 4) - Cuối bản (đến thửa đất số 20, 21, 22, 23, 36 tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Đầu bản (từ thửa đất số 1, 2, 14, 16, 12, 27, 23, 26, 30, 31, 32, 33, 21, 22 tờ bản đồ số 5) - Cuối bản (đến thửa đất số 17, 18 và các thửa còn lại tờ bản đồ số 5) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Đầu bản (từ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 6) - Cuối bản (đến thửa đất số 17 tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Đầu bản (từ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 7) - Cuối bản (đến thửa đất số 31 tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Xốp Cháo - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Cà Moong Đầu bản (từ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 8) - Cuối bản (đến thửa đất số 34 tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Cà Moong Đầu bản (từ thửa đất số 2 tờ bản đồ số 9) - Cuối bản (đến thửa đất số 126 tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Cà Moong - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 8, 9„21.22.23.24 thuộc tờ bản đồ số 11) - Cuối bản (đến thửa đất số 3, 5, 28, 30, 31, 38, 42, 43, 44 và 51 thuộc tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 96, 97, 82, 81 thuộc tờ bản đồ số 12) - Cuối bản (đến thửa đất số 79, 78, 77, 76, 75, 74 thuộc tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 1, 2, 3, 4 thuộc tờ bản đồ số 13) - Cuối bản (đến thửa đất số 10 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 33, 39, 53, 54, 55, 58 và 60 thuộc tờ bản đồ số 11) - Cuối bản (đến thửa đất số 56, 61, 62, 65, 66, 67, 68, 4, 15 và 1 thuộc tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 16, 26, 32, 34, 35, 40 và 41 thuộc tờ bản đồ số 11) - Cuối bản (đến thửa đất số 46, 47, 70, 72, 72, 79, 78, 76, 81, 82, 83 và 69 thuộc tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 1, 3, 4, 6, 9, 10, 24, 8 và 13 thuộc tờ bản đồ số 10) - Cuối bản (đến thửa đất số 14, 15, 16, 18, 22, 17, 23 và và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 65, 57, 66, 58, 52, 60, 53 thuộc tờ bản đồ số 12) - Cuối bản (đến thửa đất số 45, 49, 48, 36, 37, 32, 38, 33 thuộc tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 71, 68, 67, 69, 61, 62, 55 thuộc tờ bản đồ số 12) - Cuối bản (đến thửa đất số 63, 64, 56, 50, 51, 47, 40 thuộc tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 26, 22, 24, 18, 19, 10, 8, 9 thuộc tờ bản đồ số 12) - Cuối bản (đến thửa đất số 3, 1, 101, 100, 16, 17 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Chằm Puông - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 5, 6, 7, 10, 11, 15 thuộc tờ bản đồ số 14) - Cuối bản (đến thửa đất số 15 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 1, 2, 4, 6, 7, 13, 19, 20, 21, 37, 38 thuộc tờ bản đồ số 16) - Cuối bản (đến thửa đất số 39, 30, 31, 24, 41, 42, 43, 35 thuộc tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 25, 16, 10, 17, 49, 50, 53, 54, 47 thuộc tờ bản đồ số 16) - Cuối bản (đến thửa đất số 33 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 5, 7, 8, 9, 10, 2, 21, thuộc tờ bản đồ số 18) - Cuối bản (đến thửa đất số 6, 10, 11, 14, 16, 19, 22 thuộc tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 34, 18, 26, 28 thuộc tờ bản đồ số 16) - Cuối bản (đến thửa đất số 59, 60, 62, 63, 56 và các thuộc tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 9 thuộc tờ bản đồ số 16) - Cuối bản (đến thửa đất số 11 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 4, 5, 9, 19, 24, 21, 43, 26 thuộc tờ bản đồ số 17) - Cuối bản (đến thửa đất số 41 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 8, 16, 17, 18 thuộc tờ bản đồ số 17) - Cuối bản (đến thửa đất số 7, 12, 13, 14, 21, 12, 18, 33 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Minh Thành - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Minh Tiến Đầu bản (từ thửa số 64, 72, 86, 87, 89, 88, 104, 102 thuộc tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (đến thửa đất số 11, 10, 3, 13, 25, 26, 36, 47, 59, 60, 48, 79, 49 thuộc tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Minh Tiến Đầu bản (từ thửa số 105, 104, 76, 75, 14, 15, 38, 28, 19, 14, 27 thuộc tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (đến thửa đất số 18, 22, 23, 29, 30, 40, 31, 24 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Minh Tiến Đầu bản (từ thửa số 20.21.39.41.42.33.34.45.44.54 thuộc tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (đến thửa đất số 52, 53, 62, 63, 55, 56, 46, 57, 84, 98 thuộc tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Minh Tiến Đầu bản (từ thửa số 113, 114, 121, 122, 128 thuộc tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (đến thửa đất số 123, 132 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Minh Tiến - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Côi Đầu bản (từ thửa số 1, 2, 7, 13, 14, 4, 26, 16, 6, 18, 19, 20, 21 thuộc tờ bản đồ số 21) - Cuối bản (đến thửa đất số 24, 28, 23 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Côi Đầu bản (từ thửa số 58, 55, 44, 61, 36, 37, 48, 49, 38 thuộc tờ bản đồ số 21) - Cuối bản (đến thửa đất số 39, 50, 51, 57 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Côi Đầu bản (từ thửa số 96, 78, 77, 58, 46, 45, 34, 35, 33, 23 thuộc tờ bản đồ số 20) - Cuối bản (đến thửa đất số 11, 10, 3, 13, 25, 26, 36, 47, 59, 60, 48, 79, 49 thuộc tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Côi Đầu bản (từ thửa số 105, 104, 76, 75, 14, 15, 27, 38, 39 thuộc tờ bản đồ số 20) - Cuối bản (đến thửa đất số 40, 9, 8, 21, 6, 7, 32, 56, 70, 71 thuộc tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Côi Đầu bản (từ thửa số 110, 109, 102, 108, 101, 79, 9 thuộc tờ bản đồ số 20) - Cuối bản (đến thửa đất số 88, 98, 97, 84, 85, 86, 82, 83, 39 thuộc tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Côi Đầu bản (từ thửa số 66, 67, 62, 63, 80, 41, 51, 54, 32, 55 thuộc tờ bản đồ số 20) - Cuối bản (đến thửa đất số 56, 68, 69, 70, 6, 7 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Côi - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Đửa Đầu bản từ thửa số 3, 5, 12, 11, 10, 8, 20, 29, 41, 40, 21 thuộc tờ bản đồ số 22) - Cuối bản (đến thửa đất số 62, 69, 68, 60, 61, 48 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Đửa Đầu bản (từ thửa số 3, 4, 5, 6, 8, 9, 11, 12, 13, 14 thuộc tờ bản đồ số 26) - Cuối bản (đến thửa đất số 23 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Đửa Đầu bản (từ thửa số 3 thuộc tờ bản đồ số 27) - Cuối bản (đến thửa đất số 4 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 27) |
Đất SX-KD | 84.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Đửa Đầu bản (từ thửa số 1, 5, 7, 13, 12, 10, 17, 14, 20, 18, 21 thuộc tờ bản đồ số 23) - Cuối bản (đến thửa đất số 22, 15, 29 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Đửa Đầu bản (từ thửa số 2, 3, 5 thuộc tờ bản đồ số 25) - Cuối bản (đến thửa đất số 8 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đửa - |
Đất SX-KD | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Minh Phương Đầu bản (từ thửa số 17, 19, 4, 6 thuộc tờ bản đồ số 24) - Cuối bản (đến thửa đất số 8 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 84.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Minh Phương Đầu bản (từ thửa số 1, 3, 7, 10, 11, 12, 17, 18, 19, 22, 23 thuộc tờ bản đồ số 28) - Cuối bản (đến thửa đất số 34, 25, 26, 27, 29, 30, 32, 35, 33, 40, 38 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Minh Phương Đầu bản (từ thửa số 21, 22, 23, 18, 16, 19, 15, 10, 5, 3, 2 thuộc tờ bản đồ số 29) - Cuối bản (đến thửa đất số 1, 4 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Xốp Mạt Đầu bản (từ thửa số 50, 51, 42, 43, 44, 48, 16, 12, 15, 11 thuộc tờ bản đồ số 30) - Cuối bản (đến thửa đất số 10, 9, 8, 6, 4, 5, 2 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Xốp Mạt Đầu bản (từ thửa số 1, 2, 4, 5, 6, 8, 9, 13 thuộc tờ bản đồ số 31) - Cuối bản (đến thửa đất số 20 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Xốp Mạt Đầu bản (từ thửa số 3, 7, 14, 21, 28, 33, 39, 46 thuộc tờ bản đồ số 31) - Cuối bản (đến thửa đất số 47 thuộc tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Xốp Mạt Đầu bản (từ thửa số 35, 36, 30, 40, 41, 37, 42, 43, 44, 48, 54, 55, 56, 57, 58 thuộc tờ bản đồ số 31) - Cuối bản (đến thửa đất số 80, 81, 66, 64, 65, 62, 63, 69 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Xốp Mạt - |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 23, 41, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31 thuộc tờ bản đồ số 35) - Cuối bản (đến thửa đất số 9, 30, 33, 15, 16, 17, 18, 11, 19 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 35) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 30, 29, 26, 24, 20, 21, 19, 18, 13, 11 thuộc tờ bản đồ số 33) - Cuối bản (đến thửa đất số 9, 7 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 103, 101, 99, 100, 97, 93, 96, 94 thuộc tờ bản đồ số 34) - Cuối bản (đến thửa đất số 92, 91 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 65, 66, 58, 59, 60, 47, 35, 48, 36, 26 thuộc tờ bản đồ số 32) - Cuối bản (đến thửa đất số 27, 20, 23, 13, 18, 8, 10, 15, 9 thuộc tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 84.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 1, 3, 6, 7, 57, 44, 41, 42, 40, 54, 39, 52 thuộc tờ bản đồ số 32) - Cuối bản (đến thửa đất số 50, 62 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 9, 8, 25, 7, 6, 19, 21, 18, 22, 37, 34, 35 thuộc tờ bản đồ số 34) - Cuối bản (đến thửa đất số 33, 45, 46, 53 thuộc tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 24, 26, 41, 39, 40, 50, 47, 48, 61, 58, 59, 60, 56, 57, 69, 68, 55, 44, 42, 43 thuộc tờ bản đồ số 34) - Cuối bản (đến thửa đất số 28, 29, 32, 33, 19, 11, 12, 13 15, 2, 16, 3, 17, 4 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Lạ - |
Đất SX-KD | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Lượng Minh - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Đầu bản (từ thửa đất số 3, 4, 9, 18, 22, 24, 25, 31, 35, 1, 2, 5, 12, 14, 15 tờ bản đồ số 4) - Cuối bản (đến thửa đất số 20, 21, 22, 23, 36 tờ bản đồ số 4) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Đầu bản (từ thửa đất số 1, 2, 14, 16, 12, 27, 23, 26, 30, 31, 32, 33, 21, 22 tờ bản đồ số 5) - Cuối bản (đến thửa đất số 17, 18 và các thửa còn lại tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Đầu bản (từ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 6) - Cuối bản (đến thửa đất số 17 tờ bản đồ số 6) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Đầu bản (từ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 7) - Cuối bản (đến thửa đất số 31 tờ bản đồ số 7) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Xốp Cháo - |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Cà Moong Đầu bản (từ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 8) - Cuối bản (đến thửa đất số 34 tờ bản đồ số 8) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Cà Moong Đầu bản (từ thửa đất số 2 tờ bản đồ số 9) - Cuối bản (đến thửa đất số 126 tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Cà Moong - |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 8, 9„21.22.23.24 thuộc tờ bản đồ số 11) - Cuối bản (đến thửa đất số 3, 5, 28, 30, 31, 38, 42, 43, 44 và 51 thuộc tờ bản đồ số 11) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 96, 97, 82, 81 thuộc tờ bản đồ số 12) - Cuối bản (đến thửa đất số 79, 78, 77, 76, 75, 74 thuộc tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 1, 2, 3, 4 thuộc tờ bản đồ số 13) - Cuối bản (đến thửa đất số 10 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 33, 39, 53, 54, 55, 58 và 60 thuộc tờ bản đồ số 11) - Cuối bản (đến thửa đất số 56, 61, 62, 65, 66, 67, 68, 4, 15 và 1 thuộc tờ bản đồ số 11) |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 16, 26, 32, 34, 35, 40 và 41 thuộc tờ bản đồ số 11) - Cuối bản (đến thửa đất số 46, 47, 70, 72, 72, 79, 78, 76, 81, 82, 83 và 69 thuộc tờ bản đồ số 11) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 1, 3, 4, 6, 9, 10, 24, 8 và 13 thuộc tờ bản đồ số 10) - Cuối bản (đến thửa đất số 14, 15, 16, 18, 22, 17, 23 và và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 65, 57, 66, 58, 52, 60, 53 thuộc tờ bản đồ số 12) - Cuối bản (đến thửa đất số 45, 49, 48, 36, 37, 32, 38, 33 thuộc tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 71, 68, 67, 69, 61, 62, 55 thuộc tờ bản đồ số 12) - Cuối bản (đến thửa đất số 63, 64, 56, 50, 51, 47, 40 thuộc tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 26, 22, 24, 18, 19, 10, 8, 9 thuộc tờ bản đồ số 12) - Cuối bản (đến thửa đất số 3, 1, 101, 100, 16, 17 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Chằm Puông - |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 5, 6, 7, 10, 11, 15 thuộc tờ bản đồ số 14) - Cuối bản (đến thửa đất số 15 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 1, 2, 4, 6, 7, 13, 19, 20, 21, 37, 38 thuộc tờ bản đồ số 16) - Cuối bản (đến thửa đất số 39, 30, 31, 24, 41, 42, 43, 35 thuộc tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 25, 16, 10, 17, 49, 50, 53, 54, 47 thuộc tờ bản đồ số 16) - Cuối bản (đến thửa đất số 33 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 5, 7, 8, 9, 10, 2, 21, thuộc tờ bản đồ số 18) - Cuối bản (đến thửa đất số 6, 10, 11, 14, 16, 19, 22 thuộc tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 34, 18, 26, 28 thuộc tờ bản đồ số 16) - Cuối bản (đến thửa đất số 59, 60, 62, 63, 56 và các thuộc tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 9 thuộc tờ bản đồ số 16) - Cuối bản (đến thửa đất số 11 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 4, 5, 9, 19, 24, 21, 43, 26 thuộc tờ bản đồ số 17) - Cuối bản (đến thửa đất số 41 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Minh Thành Đầu bản (từ thửa đất số 8, 16, 17, 18 thuộc tờ bản đồ số 17) - Cuối bản (đến thửa đất số 7, 12, 13, 14, 21, 12, 18, 33 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Minh Thành - |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Minh Tiến Đầu bản (từ thửa số 64, 72, 86, 87, 89, 88, 104, 102 thuộc tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (đến thửa đất số 11, 10, 3, 13, 25, 26, 36, 47, 59, 60, 48, 79, 49 thuộc tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Minh Tiến Đầu bản (từ thửa số 105, 104, 76, 75, 14, 15, 38, 28, 19, 14, 27 thuộc tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (đến thửa đất số 18, 22, 23, 29, 30, 40, 31, 24 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Minh Tiến Đầu bản (từ thửa số 20.21.39.41.42.33.34.45.44.54 thuộc tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (đến thửa đất số 52, 53, 62, 63, 55, 56, 46, 57, 84, 98 thuộc tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Minh Tiến Đầu bản (từ thửa số 113, 114, 121, 122, 128 thuộc tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (đến thửa đất số 123, 132 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Minh Tiến - |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Côi Đầu bản (từ thửa số 1, 2, 7, 13, 14, 4, 26, 16, 6, 18, 19, 20, 21 thuộc tờ bản đồ số 21) - Cuối bản (đến thửa đất số 24, 28, 23 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Côi Đầu bản (từ thửa số 58, 55, 44, 61, 36, 37, 48, 49, 38 thuộc tờ bản đồ số 21) - Cuối bản (đến thửa đất số 39, 50, 51, 57 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Côi Đầu bản (từ thửa số 96, 78, 77, 58, 46, 45, 34, 35, 33, 23 thuộc tờ bản đồ số 20) - Cuối bản (đến thửa đất số 11, 10, 3, 13, 25, 26, 36, 47, 59, 60, 48, 79, 49 thuộc tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 128.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Côi Đầu bản (từ thửa số 105, 104, 76, 75, 14, 15, 27, 38, 39 thuộc tờ bản đồ số 20) - Cuối bản (đến thửa đất số 40, 9, 8, 21, 6, 7, 32, 56, 70, 71 thuộc tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Côi Đầu bản (từ thửa số 110, 109, 102, 108, 101, 79, 9 thuộc tờ bản đồ số 20) - Cuối bản (đến thửa đất số 88, 98, 97, 84, 85, 86, 82, 83, 39 thuộc tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Côi Đầu bản (từ thửa số 66, 67, 62, 63, 80, 41, 51, 54, 32, 55 thuộc tờ bản đồ số 20) - Cuối bản (đến thửa đất số 56, 68, 69, 70, 6, 7 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Côi - |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Đửa Đầu bản từ thửa số 3, 5, 12, 11, 10, 8, 20, 29, 41, 40, 21 thuộc tờ bản đồ số 22) - Cuối bản (đến thửa đất số 62, 69, 68, 60, 61, 48 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Đửa Đầu bản (từ thửa số 3, 4, 5, 6, 8, 9, 11, 12, 13, 14 thuộc tờ bản đồ số 26) - Cuối bản (đến thửa đất số 23 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 26) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Đửa Đầu bản (từ thửa số 3 thuộc tờ bản đồ số 27) - Cuối bản (đến thửa đất số 4 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Đửa Đầu bản (từ thửa số 1, 5, 7, 13, 12, 10, 17, 14, 20, 18, 21 thuộc tờ bản đồ số 23) - Cuối bản (đến thửa đất số 22, 15, 29 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Đửa Đầu bản (từ thửa số 2, 3, 5 thuộc tờ bản đồ số 25) - Cuối bản (đến thửa đất số 8 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 25) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Đửa - |
Đất khoáng sản | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Minh Phương Đầu bản (từ thửa số 17, 19, 4, 6 thuộc tờ bản đồ số 24) - Cuối bản (đến thửa đất số 8 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Minh Phương Đầu bản (từ thửa số 1, 3, 7, 10, 11, 12, 17, 18, 19, 22, 23 thuộc tờ bản đồ số 28) - Cuối bản (đến thửa đất số 34, 25, 26, 27, 29, 30, 32, 35, 33, 40, 38 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Minh Phương Đầu bản (từ thửa số 21, 22, 23, 18, 16, 19, 15, 10, 5, 3, 2 thuộc tờ bản đồ số 29) - Cuối bản (đến thửa đất số 1, 4 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Xốp Mạt Đầu bản (từ thửa số 50, 51, 42, 43, 44, 48, 16, 12, 15, 11 thuộc tờ bản đồ số 30) - Cuối bản (đến thửa đất số 10, 9, 8, 6, 4, 5, 2 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Xốp Mạt Đầu bản (từ thửa số 1, 2, 4, 5, 6, 8, 9, 13 thuộc tờ bản đồ số 31) - Cuối bản (đến thửa đất số 20 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 31) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Xốp Mạt Đầu bản (từ thửa số 3, 7, 14, 21, 28, 33, 39, 46 thuộc tờ bản đồ số 31) - Cuối bản (đến thửa đất số 47 thuộc tờ bản đồ số 31) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Xốp Mạt Đầu bản (từ thửa số 35, 36, 30, 40, 41, 37, 42, 43, 44, 48, 54, 55, 56, 57, 58 thuộc tờ bản đồ số 31) - Cuối bản (đến thửa đất số 80, 81, 66, 64, 65, 62, 63, 69 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 31) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Xốp Mạt - |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 23, 41, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31 thuộc tờ bản đồ số 35) - Cuối bản (đến thửa đất số 9, 30, 33, 15, 16, 17, 18, 11, 19 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 35) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 30, 29, 26, 24, 20, 21, 19, 18, 13, 11 thuộc tờ bản đồ số 33) - Cuối bản (đến thửa đất số 9, 7 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 33) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa 543 B - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 103, 101, 99, 100, 97, 93, 96, 94 thuộc tờ bản đồ số 34) - Cuối bản (đến thửa đất số 92, 91 và các thửa bám đường còn lại thuộc tờ bản đồ số 34) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 65, 66, 58, 59, 60, 47, 35, 48, 36, 26 thuộc tờ bản đồ số 32) - Cuối bản (đến thửa đất số 27, 20, 23, 13, 18, 8, 10, 15, 9 thuộc tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 1, 3, 6, 7, 57, 44, 41, 42, 40, 54, 39, 52 thuộc tờ bản đồ số 32) - Cuối bản (đến thửa đất số 50, 62 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 128.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 9, 8, 25, 7, 6, 19, 21, 18, 22, 37, 34, 35 thuộc tờ bản đồ số 34) - Cuối bản (đến thửa đất số 33, 45, 46, 53 thuộc tờ bản đồ số 34) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Lạ Đầu bản (từ thửa số 24, 26, 41, 39, 40, 50, 47, 48, 61, 58, 59, 60, 56, 57, 69, 68, 55, 44, 42, 43 thuộc tờ bản đồ số 34) - Cuối bản (đến thửa đất số 28, 29, 32, 33, 19, 11, 12, 13 15, 2, 16, 3, 17, 4 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 34) |
Đất khoáng sản | 128.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Lạ - |
Đất khoáng sản | 128.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Lượng Minh - |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Xã Lượng Minh - |
Đất trồng cây hàng năm | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Xã Lượng Minh - |
Đất trồng cây lâu năm | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Xã Lượng Minh Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Xã Lượng Minh - |
Đất nông nghiệp khác | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Xã Lượng Minh - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Xã Lượng Minh - |
Đất rừng sản xuất | 7.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Xã Lượng Minh - |
Đất rừng phòng hộ | 7.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Xã Lượng Minh - |
Đất rừng đặc dụng | 7.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Đầu bản (từ thửa đất số 3, 4, 9, 18, 22, 24, 25, 31, 35, 1, 2, 5, 12, 14, 15 tờ bản đồ số 4) - Cuối bản (đến thửa đất số 20, 21, 22, 23, 36 tờ bản đồ số 4) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Đầu bản (từ thửa đất số 1, 2, 14, 16, 12, 27, 23, 26, 30, 31, 32, 33, 21, 22 tờ bản đồ số 5) - Cuối bản (đến thửa đất số 17, 18 và các thửa còn lại tờ bản đồ số 5) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Đầu bản (từ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 6) - Cuối bản (đến thửa đất số 17 tờ bản đồ số 6) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Đầu bản (từ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 7) - Cuối bản (đến thửa đất số 31 tờ bản đồ số 7) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Xốp Cháo - |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Cà Moong Đầu bản (từ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 8) - Cuối bản (đến thửa đất số 34 tờ bản đồ số 8) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nội bản Cà Moong Đầu bản (từ thửa đất số 2 tờ bản đồ số 9) - Cuối bản (đến thửa đất số 126 tờ bản đồ số 9) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Cà Moong - |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 8, 9„21.22.23.24 thuộc tờ bản đồ số 11) - Cuối bản (đến thửa đất số 3, 5, 28, 30, 31, 38, 42, 43, 44 và 51 thuộc tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 96, 97, 82, 81 thuộc tờ bản đồ số 12) - Cuối bản (đến thửa đất số 79, 78, 77, 76, 75, 74 thuộc tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường nhựa - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 1, 2, 3, 4 thuộc tờ bản đồ số 13) - Cuối bản (đến thửa đất số 10 và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 33, 39, 53, 54, 55, 58 và 60 thuộc tờ bản đồ số 11) - Cuối bản (đến thửa đất số 56, 61, 62, 65, 66, 67, 68, 4, 15 và 1 thuộc tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 16, 26, 32, 34, 35, 40 và 41 thuộc tờ bản đồ số 11) - Cuối bản (đến thửa đất số 46, 47, 70, 72, 72, 79, 78, 76, 81, 82, 83 và 69 thuộc tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 1, 3, 4, 6, 9, 10, 24, 8 và 13 thuộc tờ bản đồ số 10) - Cuối bản (đến thửa đất số 14, 15, 16, 18, 22, 17, 23 và và các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lượng Minh |
Đường làng - Bản Chằm Puông Đầu bản (từ thửa đất số 65, 57, 66, 58, 52, 60, 53 thuộc tờ bản đồ số 12) - Cuối bản (đến thửa đất số 45, 49, 48, 36, 37, 32, 38, 33 thuộc tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Lượng Minh
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

4. Thông tin xã Lượng Minh, tỉnh Nghệ An
Xã Lượng Minh là một đơn vị hành chính cấp xã trực thuộc Tỉnh Nghệ An, được giữ nguyên theo phương án sắp xếp đơn vị hành chính theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội giai đoạn 2026.
Hiện nay, xã Lượng Minh có diện tích tự nhiên 227,97 km² với quy mô dân số 5.322 người, mật độ dân cư đạt 23,3 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Lượng Minh được đặt tại UBND xã Lượng Minh, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Lượng Minh không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Xã Lượng Minh là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Lượng Minh, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An
5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).
2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).
3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).
4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.
7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.
8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.
9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng
a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;
b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.
5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp
1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:
a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;
b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.
2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:
a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;
b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:
– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;
– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.
