Bảng giá đất xã Minh Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Minh Châu, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất xã Minh Châu, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại xã Minh Châu được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Minh Châu theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Minh Châu, tỉnh Nghệ An
– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3. Tra cứu bảng giá đất xã Minh Châu, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất xã Minh Châu năm 2026
Khu vực: xã Minh Châu.
Loại đất: Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản.
Mức giá áp dụng: từ 300.000 đến 6.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Văn Chương (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Tăng Thị Dục (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Văn Sơn (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Nguyễn Anh Luân (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Nhà Văn Hoá xóm 1 (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Đăng Văn Linh (đến thửa số 80, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Khánh Hoà (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Nguyễn Văn Thuyên (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Tăng Văn Sinh (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Hoàng Thị Sơn (đến thửa số 61 tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Trương Văn Tình (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Tăng Thị Bảy (đến thửa số 62 tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Trương Văn Hoàng (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Tăng Văn Diệm (đến thửa số 64 tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Liên xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Cúc Nghĩa (từ thửa số 133, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Đi xóm 3 (đến thửa số 180, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Tăng Văn Thành (từ thửa số 89, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Nhà văn hoá xóm 2 (đến thửa số 128, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Phan Thị Hường (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Trương Thị Sâm (đến thửa số 118, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Vũ Trường Minh (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Trần Thị Bản (đến thửa số 141, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Tăng Ngọc Hưng (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Trương Minh Thảo (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Trương Văn Hiền (từ thửa số 84, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Tăng Ngọc Cừ (đến thửa số 137, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Vũ Thị Tiến (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Tăng Văn Sơn (đến thửa số 162, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Võ Bá Linh (từ thửa số 184, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Trương Văn Toan (đến thửa số 228, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Quang Trầm (từ thửa số 185, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Tăng Mạnh Bốn (đến thửa số 230, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Hoàng Bá Tân (từ thửa số 187, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Chu Văn Hùng (đến thửa số 232, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Nguyễn Văn Dương (từ thửa số 189, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Trần Thị Nhàn (đến thửa số 234, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Vũ Thị Tiến (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Võ Xông Đường (đến thửa số 237, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Khánh Hoà (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Nguyễn Văn Thuyên (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Trương Văn Bàng (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Nguyễn Văn Thư (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Trương Văn Tình (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Vũ Thị Chắt (đến thửa số 180, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Văn Lục (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Tăng Văn Diệm (đến thửa số 64, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Tăng Ngọc Bính (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Vũ Thị Lý (đến thửa số 141, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Trương Thị Bốn (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Tăng Văn Bình (đến thửa số 143, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Tăng Thị Liêm (từ thửa số 68, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Đoàn Thị Liên (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Đặng Thị Hương (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Nguyễn Hồng Khang (đến thửa số 122, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Nguyễn Văn Thân (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới 129) - Hứa Văn Phương (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới 129) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Nguyễn Văn Dần (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới 129) - Lê Thị Vinh (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới 129) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Tăng Văn Tư (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới 129) - Trương Văn Minh (đến thửa số 64, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới 129) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Trương Thị Ngọc (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới 129) - Trần Thị Long (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới 129) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Trương Văn Tân (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới 129) - Nguyễn Quang Thái (đến thửa số 265, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới 129) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Liên xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Phan Đức Thái xóm 3 (từ thửa số 255, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) - Trần Đình Liên xóm 3 (đến thửa số 278, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Liên xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Trạm Y tế (từ thửa số 700, tờ bản đồ số 03 (tờ bản đồ mới 50) - Đi xóm 3 (đến thửa số 786, tờ bản đồ số 03 (tờ bản đồ mới 50) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Liên xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Cổng Làng (từ thửa số 221, tờ bản đồ số 06 (tờ bản đồ mới 62) - Phan Văn Thắng (đến thửa số 306, tờ bản đồ số 06 (tờ bản đồ mới 62) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Liên xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Trung Trực (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) - Lê Công Tám (đến thửa số 24, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Lê Đại Ngàn (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) - Nguyễn Văn Tý (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Đậu Ngọc Tùng (từ thửa số 61, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) - Phan Thị Duyên (đến thửa số 293, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Trung Trực (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 08 (tờ bản đồ mới 73) - Phan Hồng Quảng (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 8 (tờ bản đồ mới 73) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Phan Xuân Dương (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 08 (tờ bản đồ mới 73) - Phan Huy Phúc (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 8 (tờ bản đồ mới 73) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Đình Thể (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) - Phan Mạnh Hùng (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Phan Thị Vĩnh (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) - Phan Huy Hoàng (đến thửa số 285, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Phan Thị Hoè (từ thửa số 117, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) - Phan Hồng Quảng (đến thửa số 284, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Xuân Thoại (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) - Trần Thị Tư (đến thửa số 279, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Thị Nguyệt (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) - Trần Đại Hải (đến thửa số 281, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Tăng Thị Quy (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) - Phan Thị Ngân (đến thửa số 283, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Ngô Thị Hương (từ thửa số 114, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) - Đậu Ngọc Thọ (đến thửa số 92, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Lê Thanh Hải (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) - Trần Thị Lợi (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Phan Văn Biên (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) - Phan Thị Xuân Quý (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Nhà Thờ Họ Lê (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) - Lê Văn Minh (đến thửa số 84, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Phan Xuân Vĩnh (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) - Trần Anh Tuấn (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Phan Huy Hùng (từ thửa số 733, tờ bản đồ số 3 (tờ bản đồ mới 50) - Tăng Văn Sáu (đến thửa số 784, tờ bản đồ số 3 (tờ bản đồ mới 50) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Lê Xuân Dương (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 5 (tờ bản đồ mới 61) - Nguyễn Trường Sơn (đến thửa số 64, tờ bản đồ số 5 (tờ bản đồ mới 61) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ Nguyễn Văn Huy (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới 100) - Phan Xuân Lương (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới 100) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ Nguyễn Đức Nhân (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới 99) - Cao Đình Từ (đến thửa số 117, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới 99) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ Hoàng Công Khánh (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới 99) - Nhà Thờ Phi Lộc (đến thửa số 167, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới 99) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ Nguyễn Thị Viện (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới 99) - Hồ Phi Long (đến thửa số 172, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới 99) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ Nguyễn Văn Phương (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới 107) - Đinh Văn Đại (đến thửa số 56, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới 107) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ Đinh Ngọc Châu (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới 107) - Nguyễn Mai (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới 107) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ Đinh Khoa (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới 107) - Hoàng Xuân Thiết (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới 107) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ Đinh Văn Lan (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới 107) - Hồ Phi Tư (đến thửa số 75, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới 107) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ Đinh Văn Hạnh (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới 108) - Nguyễn Văn Hồng (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới 108) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ Trương Văn Tin (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới 108) - Nguyễn Văn Hồng (đến thửa số 24, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới 108) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ Đường QH 7m (từ thửa số 400, tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới 42) - Đường QH 7m (đến thửa số 417, tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới 42) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ Đường QH 6,5m (từ thửa số 117, tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới 42) - Đường QH 6,5m (đến thửa số 119, tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới 42) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 5 - Xã Diễn Quảng cũ Nhà Thờ Giáo Họ Đa Lộc (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới 94) - Đầu xóm 5 (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới 94) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 5 - Xã Diễn Quảng cũ Võ Công Thế (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới 94) - Đầu xóm 5 (đến thửa số 76, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới 94) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Quảng cũ - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Quảng cũ - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 15m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá Vùng xen dắm dân cư xóm 3, xã Diễn Quảng (được UBND huyện Diễn Quảng phê duyệt tại Quyết định số 902, ngày 12 tháng 09 năm 2018) - Xã Diễn Quảng cũ Lô số: E - 35 - Lô số: E - 38 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 7,0m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá Vùng xen dắm dân cư xóm 3, xã Diễn Quảng (được UBND huyện Diễn Quảng phê duyệt tại Quyết định số 902, ngày 12 tháng 09 năm 2018) - Xã Diễn Quảng cũ Lô số: E - 39 - Lô số: E - 42 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 31,5m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá Vùng Đồng Lũng xóm 1, xã Diễn Quảng (được UBND huyện Diễn Quảng phê duyệt tại Quyết định số 1856, ngày 28 tháng 06 năm 2021) - Xã Diễn Quảng cũ Lô số: H - 46 - Lô số: H - 47 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 30,25m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá Vùng Đồng Lũng xóm 1, xã Diễn Quảng (được UBND huyện Diễn Quảng phê duyệt tại Quyết định số 1856, ngày 28 tháng 06 năm 2021) - Xã Diễn Quảng cũ Lô số: H - 01 - Lô số: H - 25 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 13,5m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá Vùng Đồng Lũng xóm 1, xã Diễn Quảng (được UBND huyện Diễn Quảng phê duyệt tại Quyết định số 1856, ngày 28 tháng 06 năm 2021) - Xã Diễn Quảng cũ Lô số: H - 45 - Lô số: H - 69 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Cao tốc Bắc Nam Qua địa bàn xã - |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường tỉnh lộ 538C đoạn qua xã Diễn Hạnh, huyện Diễn Châu Trường THPT Diễn Châu 3 (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Giáp cầu Diễn Quảng (đến thửa số 112, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường tỉnh lộ 538C đoạn qua xã Diễn Hạnh, huyện Diễn Châu Từ Giáp Diễn Xuân (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - Giáp Diễn Quảng (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường ĐH 263 - Đường huyện: Đường Nhân Thành - Chợ chùa - Xã Diễn Hạnh cũ Chợ chùa Diễn Hạnh (từ thửa số 280, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - xã Diễn Quảng (đến thửa số 281, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường ĐH 263 - Đường huyện: Đường Nhân Thành - Chợ chùa - Xã Diễn Hạnh cũ Bà Lê Thị Nhật Bắc Chợ chùa Diễn Hạnh (từ thửa số 243, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - xã Diễn Quảng đến thửa số 247, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường ĐH 263 - Đường huyện: Đường Nhân Thành - Chợ chùa - Xã Diễn Hạnh cũ Ngã 3 tỉnh lộ 538C (từ thửa số 277, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Cuối xã Diễn Hạnh giáp đất nông nghiệp (đến thửa số 194, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường ĐH 263 - Đường huyện: Đường Nhân Thành - Chợ chùa - Xã Diễn Hạnh cũ Ngã 3 tỉnh lộ 538C (từ thửa số 243, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Cuối xã Diễn Hạnh giáp đất nông nghiệp (đến thửa số 193, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Xanh - Xã Diễn Hạnh cũ Ngã 3 đường nhân thành chợ chùa (từ thửa 223, tờ bản đồ số13, tờ bản đồ mới số 102) - Ngã 3 xóm 8 (đến thửa số 751, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Xanh - Xã Diễn Hạnh cũ Ngã 3 đường nhân thành chợ chùa (từ thửa 229, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Ngã 3 xóm 8 (đến thửa số 343, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Xanh - Xã Diễn Hạnh cũ Ngã 3 xóm 8 (từ thửa số 774, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - ông Phan Hoa x8 (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Xanh - Xã Diễn Hạnh cũ Ngã 3 xóm 8 (đến thửa số 342, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - ông Phan Hoa x8 (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Xanh - Xã Diễn Hạnh cũ Ngã 3 xóm 8 (giáp bà Nguyễn Thị Xuân) (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) - Ngã 4 xóm 7 (đến thửa số 135, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Xanh - Xã Diễn Hạnh cũ Ngã 3 xóm 8 (giáp bà Nguyễn Thị Xuân) (từ thửa số 163, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) - Ngã 4 xóm 7 (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Xanh - Xã Diễn Hạnh cũ Ngã 3 đường 538C (từ thửa số 194, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - Nhà văn hóa xóm 7 (đến thửa số 135, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Xanh - Xã Diễn Hạnh cũ Ngã 3 đường 538C (từ thửa số 205, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - Nhà văn hóa xóm 7 (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xã Diễn Hạnh cũ Nhà văn Hóa Xóm 2 (Từ thửa 367, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Cuối Xóm 1 (đến thửa 481, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xã Diễn Hạnh cũ Nhà văn Hóa Xóm 2 (Từ thửa 17, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Cuối Xóm 1 (đến thửa 29, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Văn Hòe Xóm 3 (Từ thửa 185, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Cuối Xóm 1 (đến thửa 219, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Văn Dần Xóm 3 (Từ thửa 210, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Cuối Xóm 1 (đến thửa 220, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Tăng Đình Kỳ Xóm 3 (Từ thửa 353, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Trường tiểu học Diễn Hạnh (đến thửa 351, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Ngô Đình Cự Xóm 3 (Từ thửa 297, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Trường tiểu học Diễn Hạnh (đến thửa 301, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xã Diễn Hạnh cũ UBND xã (Từ thửa 11, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Trường Trung học cơ sở Diễn Hạnh (đến thửa 8, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xã Diễn Hạnh cũ UBND xã (Từ thửa 13, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Trường Trung học cơ sở Diễn Hạnh (đến thửa 41, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp đường 538C (Từ thửa 36, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - xóm 8 (đến thửa 10, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp đường 538C (Từ thửa 74, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - xóm 8 (đến thửa 748, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp đường 538C (Từ thửa 421, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - Cuối xóm 7 (đến thửa 128, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp đường 538C (Từ thửa 445, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - Cuối xóm 7 (đến thửa 144, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Hai bên Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu xóm 1 (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Cuối xóm 1 (đến thửa số 266, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu xóm 1 (từ thửa số 61, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Cuối xóm 1 (đến thửa số 265, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu xóm 1 (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Cuối xóm 1 (đến thửa số 220, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu xóm 1 (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Cuối xóm 1 (đến thửa số 221, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu xóm 1 (từ thửa số 52, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Giáp trường Tiểu học (đến thửa số 491, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu xóm 1 (từ thửa số 62, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Giáp trường Tiểu học (đến thửa số 264, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu xóm 1 (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - ông Phạm Minh Tuấn (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu cầu xóm 1 (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - ông Đường Thị Hòa (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hạnh cũ Tăng Văn Thảo (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - ông Tăng Văn Giá (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Nhà văn hóa xóm 2 cũ (từ thửa số 372, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Nhà văn hóa xóm 2 mới (đến thửa số 217, tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Nhà văn hóa xóm 2 cũ (từ thửa số 341, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Nhà văn hóa xóm 2 mới (đến thửa số 107, tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Trường Diễn Châu 3 (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - bà Vũ Thị Lân (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Trường Diễn Châu 3 (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - ông Võ Minh Tuấn (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp Diễn Xuân (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - bà Phạm Thị Hiền (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp Diễn Xuân (từ thửa số 36, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - Ông Nguyễn Văn Sâm (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Trần Thị Thủy (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - Ông Nguyễn Xuân Tiến (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp Diễn Xuân (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - Đồng Rộc Chùa (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp Diễn Xuân (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - Đồng Rộc Chùa (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp Diễn Xuân (từ thửa số 62, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - Đồng Rộc Chùa (đến thửa số 70, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp Diễn Xuân (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - Đồng Rộc Chùa (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp Diễn Xuân (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - Đồng Rộc Chùa (đến thửa số 72, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp Diễn Xuân (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - Đồng Rộc Chùa (đến thửa số 113, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp Diễn Xuân (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - Đồng Mả Rậm (đến thửa số 1, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp Diễn Xuân (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - Sau trường Diễn Châu 3 (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Trạm bơm (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Tăng Văn Thường (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu Cầu (từ thửa số 485, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Phạm Xuân Núi (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu xóm 2 (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Cuối xóm 2 (đến thửa số 346, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu xóm 2 (từ thửa số 66, 67 tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Cuối xóm 2 (đến thửa số 363, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phạm Đình Tam (từ thửa số 264 tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - ông Phạm Xuân Trường (đến thửa số 278, 277, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phạm Văn Thế (từ thửa số 300 tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - ông Phạm Văn Sáu (đến thửa số 556, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phạm Đức Cường (từ thửa số 335 tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - ông Phạm Minh Tuấn (đến thửa số 344, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Hoàng Văn Hùng (từ thửa số 39 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - ông Hoàng Văn Khiêm (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Minh Phương (từ thửa số 457 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Giáp xóm 1 (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Văn Yết (từ thửa số 49 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Hoàng Đức Thanh (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Tiến Sỹ (từ thửa số 68 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Vũ Thị Liên (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ bà Nguyễn Thị Linh (từ thửa số 79 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Giáp xóm 1 (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Bằng Phi (từ thửa số 97 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Giáp xóm 1 (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Tăng Văn Hồng (từ thửa số 103 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Nguyễn Thị Thân (đến thửa số 122, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phạm Ngọc Sự (từ thửa số 79 tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Trần Nhật Khải (đến thửa số 237, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Võ Thị Lan (từ thửa số 73 tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Võ Minh Tuấn (đến thửa số 518, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phạm Thị Yến (từ thửa số 77 tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Nguyễn Thị Tường (đến thửa số 525, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Xuân Hòa (từ thửa số 519 tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Trần Văn Hiền (đến thửa số 167, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Trần Văn Hiền (từ thửa số 75 tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Bùi Đức Hợi (đến thửa số 175, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phạm Hồng Việt (từ thửa số 76 tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Nguyễn Ngọc Hoàng (đến thửa số 98, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Trần Nhật Canh (từ thửa số 208 tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Nguyễn Thanh Hải (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Chí Trung (từ thửa số 233 tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Nguyễn Đức Chín (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Võ Quang Huy (từ thửa số 148 tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) - Nguyễn Hữu Hải (đến thửa số 119, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Võ Sỹ Quỳ (từ thửa số 5 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Nguyễn Văn Hiển (đến thửa số 96, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Trần Nhật Thân (từ thửa số 103 tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) - Tăng Ngọc Cường (đến thửa số 111, tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu xóm 2 (từ thửa số 19 tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) - Cuối xóm 2 (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu xóm 2 (từ thửa số 18 tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) - Lê Thị Quý (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Việt Hùng (từ thửa số 58 tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) - Cuối xóm 2 (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Trình Văn Hải (từ thửa số 106 tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) - Phạm Dương Cẩm (đến thửa số 62, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Trình Minh Năm (từ thửa số 89 tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) - Dương Thị Loan (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Văn Hợi (từ thửa số 245 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Dương Thị Loan (đến thửa số 484, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Hữu Hoàng (từ thửa số 314 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Đặng Văn Tú (đến thửa số 302, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Tăng Quang Đạm (từ thửa số 127 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Tăng Thị Hồng (đến thửa số 133, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Trần Văn Xích (từ thửa số 150 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Ngô Thế Mỹ (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Trương Hùng (từ thửa số 177 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Cao Văn Thân (đến thửa số 176, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Tăng Văn Phú (từ thửa số 160 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Nguyễn Văn Phong (đến thửa số 189, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Ngọc Khuê (từ thửa số 235 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Đặng Văn Hiền (đến thửa số 227, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Ngọc Trân (từ thửa số 255 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Nguyễn Ngọc Khuê (đến thửa số 253, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Trường Sinh (từ thửa số 261 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Nguyễn Như Huỳnh (đến thửa số 263, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Phan Minh Hải (từ thửa số 500 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Phan Văn Tuấn (đến thửa số 476, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ bà Trương Thị Thắm (từ thửa số 308 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Lại Ngọc Bích (đến thửa số 286, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Văn Đài (từ thửa số 154 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Nguyễn Thị Khánh (đến thửa số 120, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Đường Minh Tâm (từ thửa số 155 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Ngô Trọng Lộc (đến thửa số 214, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Tăng Xuân Nguyện (từ thửa số 147 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Cao Văn Tráng (đến thửa số 211, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Ngô Trí Tuệ (từ thửa số 148 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Cao Văn Hoàng (đến thửa số 471, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Tăng Xuân Hiệt (từ thửa số 123 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Cao Văn Kiện (đến thửa số 210, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Tăng Văn Tường (từ thửa số 175 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Tăng Xuân Dũng (đến thửa số 208, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Bà Cao Thị Nga (từ thửa số 124 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Đàm Xuân Hùng (đến thửa số 145, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đàm Xuân Hạnh (từ thửa số 125 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Tăng Văn Thanh (đến thửa số 145, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp NVH xóm 2 (từ thửa số 192 tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) - Bùi Xuân Mai (đến thửa số 155, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Tăng Mạnh Hùng (từ thửa số 75 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Giáp đường DH 263 (đến thửa số 201, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Bà Ngô Thị Phong (từ thửa số 79 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Ngô Sỹ Lương (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ bà Vũ Thị Tam (từ thửa số 84 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Tăng Xuân Vinh (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Tăng Ngọc Nam (từ thửa số 103 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Cao Xuân Hải (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Ngọc Kế (từ thửa số 132 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Phạm Văn Bắc (đến thửa số 111, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Nguyên Ngọc (từ thửa số 140 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Trần Văn Lục (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Đoàn Thị Thuyết (từ thửa số 444 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Cao Huy Hoàng (đến thửa số 138, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Văn Dung (từ thửa số 168 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Đậu Xuân Mạnh (đến thửa số 162, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Đinh Ngọc Nên (từ thửa số 188 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Nguyễn Văn Tự (đến thửa số 167, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Đàm Xuân Nguyện (từ thửa số 532 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Ngô Thị Liên (đến thửa số 346, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Văn Năm (từ thửa số 274 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Đường Văn Nam (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Bà Nguyễn Thị An (từ thửa số 273 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Đường Trọng Bản (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Tăng Đình Phan (từ thửa số 248 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Đặng Thị Tứ (đến thửa số 314, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đường Quang (từ thửa số 336 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Tăng Đình Văn (đến thửa số 335, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Tăng Văn Hoạt (từ thửa số 349 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Trương Hồng Nhung (đến thửa số 350, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Tăng Xuân Toàn (từ thửa số 29 tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Trương Hồng Nga (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Bùi Cẩm Thạch (từ thửa số 181 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Trần Thị Khánh (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ Bà Đinh Văn Nhường (từ thửa số 266 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Đinh Văn Chính (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Trần Ngọc Phước (từ thửa số 25 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Đinh Văn Trung (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ Bà Trần Thị Hoa (từ thửa số 26 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Nguyễn Văn Tuất (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ Bà Trần Thị Kính (từ thửa số 28 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Nguyễn Thị Mỹ Dung (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ Bà Úy Thị Liên (từ thửa số 236 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Nguyễn Văn Tân (đến thửa số 193, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Văn Hoan (từ thửa số 65 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Trần Công Tâm (đến thửa số 236, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Ngô Sỹ Phương (từ thửa số 64 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Nhà Thờ Giáp tây (đến thửa số 125, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Ngô Sỹ Phương (từ thửa số 63 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Đinh Văn Nga (đến thửa số 124, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Ngọc Bính (từ thửa số 61, 62 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Đinh Văn Chung (đến thửa số 122, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đặng Văn Minh (từ thửa số 185 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Phan Thanh Hải (đến thửa số 121, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Văn Danh (từ thửa số 78 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Nguyễn Thị Hiệu (đến thửa số 120, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Văn Tân (từ thửa số 34 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Trần Công Tâm (đến thửa số 102, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Xuân Mỳ (từ thửa số 191, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Nguyễn Văn Hoàn (đến thửa số 220, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Văn Hiếu (từ thửa số 143, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Đinh Thị Thường (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Văn Dũng (từ thửa số 186, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Nguyễn Xuân Lộc (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Văn Thích (từ thửa số 184, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Nguyễn Văn Công (đến thửa số 70, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phạm Thị Lệ (từ thửa số 222, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Hàn Minh Tuyến (đến thửa số 489, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Ngọc Ninh (từ thửa số 262, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Nguyễn Văn Cát (đến thửa số 300, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phạm Thị Hồng Long (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Nguyễn Thị Liên (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Cán (từ thửa số 146, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Nguyễn Thị An (đến thửa số 136, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ Bà Nguyễn Thị Linh (từ thửa số 180, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Phạm Thị Cửu (đến thửa số 152, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Ngọc Sinh (từ thửa số 189, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Phạm Hồng Quang (đến thửa số 176, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Văn Thái (từ thửa số 226, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Nguyễn Thị Phúc (đến thửa số 214, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Quang Trung (từ thửa số 225, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Đinh Ngọc Hương (đến thửa số 230, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Văn Tòng (từ thửa số 264, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Nguyễn Ngọc Lành (đến thửa số 330, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Vũ Trung Đình (từ thửa số 331, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Nguyễn Văn Minh (đến thửa số 324, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Lương Văn Danh (từ thửa số 329, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Phạm Văn Trường (đến thửa số 308, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Thân (từ thửa số 295, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Mạc Thược (đến thửa số 293, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Sơn Hà (từ thửa số 265, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Mạc Ngọc Bích (đến thửa số 269, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Sơn Long (từ thửa số 266, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Đinh Tự Hằng (đến thửa số 267, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Cao Văn Phùng (từ thửa số 253, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Đinh Văn Danh (đến thửa số 234, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Quy (từ thửa số 231, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Vũ Hướng (đến thửa số 233, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Văn Hoạt (từ thửa số 192, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Phạm Văn Bắc (đến thửa số 194, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Thái Văn Thành (từ thửa số 366, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Úy Kim Liên (đến thửa số 137, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ bà Trần Thị Hưng (từ thửa số 280, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Bà Phạm Thị Phương (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Vũ Văn Tiến (từ thửa số 138, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Ông Nguyễn Văn Sáng (đến thửa số 175, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Văn Hoàng (từ thửa số 140, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Ông Trần Đình Giáo (đến thửa số 643, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Cao Văn Thanh (từ thửa số 145, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Ông Nguyễn Văn Giang (đến thửa số 483, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Vũ Ngọc Phượng (từ thửa số 119, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - Ông Vũ Ngọc Hòe (đến thửa số 117, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Văn Thư (từ thửa số 645, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - Ông Nguyễn Văn Hoàng (đến thửa số 777, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Hồng Cậy (từ thửa số 82, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - Ông Nguyễn Văn Thư (đến thửa số 112, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Tiến Luật (từ thửa số 572, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - Ông Đinh Ngọc Nên (đến thửa số 569, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Thanh Kim (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - Ông Chu Văn Thảo (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đặng Thị Hưởng (từ thửa số 394, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Vũ Quốc Văn (đến thửa số 438, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Đức Hân (từ thửa số 782, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Phạm Văn Phượng (đến thửa số 334, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Xuân Đồng (từ thửa số 484, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Nguyễn Xuân Hạnh (đến thửa số 376, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Văn Hai (từ thửa số 432, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Đinh Văn Quang (đến thửa số 474, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ bà Nguyễn Thị Viện (từ thửa số 441, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Đinh Ngọc Hân (đến thửa số 430, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Mạc Thược (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - Ông Đinh Quang Lạc (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Toàn (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - bà Trần Thị Linh (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ bà Phạm Thị Bản (từ thửa số 86, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Nguyễn Ngọc Vân (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ Nguyễn Đề Thám (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - bà Trần Thị Liên (đến thửa số 191, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ Nguyễn Ngọc Diệu ( từ thửa số 71, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Nguyễn Thanh Đương (đến thửa số 161, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ Ngô Đức Khôi ( từ thửa số 70, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Hồ Hoàng Hậu (đến thửa số 163, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ Nguyễn Thị Vân ( từ thửa số 408, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Nguyễn Ngọc Hiền (đến thửa số 142, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ Phạm Thị Lân ( từ thửa số 239, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Đoàn Quang Trung (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ Hoàng Ngọc Trư ( từ thửa số 238, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - Trần Thị Bích (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Trần Tạo ( từ thửa số 236, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Nguyễn Văn Võ (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Cao Bình Minh ( từ thửa số 235, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - Nguyễn Thị Biên (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ Nguyễn Văn Giáp ( từ thửa số 234, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Trần Nho (đến thửa số 407, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ Hoàng Thị Lan ( từ thửa số 49, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) - Tăng Thị Vỵ (đến thửa số 72, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ Nguyễn Ngọc Thắng ( từ thửa số 48, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) - Trần Văn Quang (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Mai Thị Thìn ( từ thửa số 40, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) - ông Nguyễn Văn Tuyến (đến thửa số 108, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Trần Xuân Trịnh ( từ thửa số 41, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) - ông Nguyễn Văn Tuyến (đến thửa số 109, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Tiến Dũng ( từ thửa số 42, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) - ông Trần Văn Bính (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Trọng Hồng ( từ thửa số 88, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) - ông Chu Văn Hoàng (đến thửa số 110, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Ngô Thị Hoa ( từ thửa số 85, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) - ông Nguyễn Thị Tưởng (đến thửa số 107, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phan Huy Dũng ( từ thửa số 60, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) - ông Ngô Văn Tương (đến thửa số 96, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Trần Văn Tài ( từ thửa số 233, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Trần Công Thành (đến thửa số 767, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Trần Văn Thanh ( từ thửa số 232, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Chu Văn Cảnh (đến thửa số 377, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Chu Minh Dũng ( từ thửa số 216, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Trần Hữu Giáp (đến thửa số 293, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ bà Chu Thị Huê ( từ thửa số 183, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Đặng Xuân Liên (đến thửa số 374, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Hoàng Xuân Ngận ( từ thửa số 182, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Cao Văn Huynh (đến thửa số 372, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Hoàng Quốc Việt ( từ thửa số 181, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - bà Lê Thị Chiên (đến thửa số 371, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Trường Thi ( từ thửa số 306, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Đặng Xuân Hoàng (đến thửa số 375, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Thế Kỷ ( từ thửa số 174, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Cao Văn Thân (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đoàn Văn Định ( từ thửa số 176, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Nguyễn Thị Thinh (đến thửa số 264, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ bà Trần Thị Chắt ( từ thửa số 60, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) - ông Hoàng Minh Thuận (đến thửa số 228, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Hoàng Xuân Liên ( từ thửa số 57, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) - ông Nguyễn Thị Hảo (đến thửa số 133, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Mạnh Hổ ( từ thửa số 57, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) - ông Nguyễn Văn Thanh (đến thửa số 131, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Văn Minh ( từ thửa số 130, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) - Cuối xóm 7 (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đoàn Văn Hương ( từ thửa số 121, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) - ông Đoàn Văn Việt (đến thửa số 117, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Ngô Xuân Phùng ( từ thửa số 112, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) - Cuối xóm (đến thửa số 103, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Hoàng Văn Danh ( từ thửa số 98, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) - Cuối xóm (đến thửa số 102, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Hoàng Văn Sỹ ( từ thửa số 97, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) - Nguyễn Thị Hảo (đến thửa số 133, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Trần Hữu Đạo ( từ thửa số 55, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) - ông Đoàn Văn Việt (đến thửa số 85, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Tăng Hồng Hải ( từ thửa số 69, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) - ông Đoàn Văn Nuôi (đến thửa số 86, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Vũ Văn Dũng ( từ thửa số 65, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) - ông Phan Ngọc Hiếu (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ Trường Mầm Non ( từ thửa số 23, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Phan Văn Ngọc (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ Vũ Quang Tiến ( từ thửa số 90, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) - bà Tạ Thị Mậu (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phan Hoa ( từ thửa số 163, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) - ông Tăng Văn Hòa (đến thửa số 131, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Văn Khánh ( từ thửa số 47, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) - ông Ngô Minh Tạo (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Ngô Văn Quang ( từ thửa số 36, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) - ông Cao Văn Cát (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Cao Văn Thể ( từ thửa số 45, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) - ông Đặng Văn Sửu (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đặng Văn Hiền ( từ thửa số 4, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) - Nhà văn hóa xóm 7 (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Ngô Huy Cận ( từ thửa số 17, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) - Trường Mầm Non (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Trần Văn Dần ( từ thửa số 457, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - bà Nguyễn Thị Oanh (đến thửa số 648, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Ngọc Quy ( từ thửa số 415, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Phan Hoa (đến thửa số 166, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đậu Văn Nam ( từ thửa số 423, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Nguyễn Quang Vinh (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Tư ( từ thửa số 384, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Đặng Văn Sửu (đến thửa số 452, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ Nguyễn Thị Nguyệt ( từ thửa số 383, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Phạm Thị Thanh Hải (đến thửa số 564, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ Lê Thị Mai ( từ thửa số 233, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Ông Phạm Hồng Vinh (đến thửa số 352, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ Hoàng Ngọc Ánh ( từ thửa số 232, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Ông Đinh Tiến Dũng (đến thửa số 353, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ bà Vũ Thị Hiền ( từ thửa số 231, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Ông Hồ Uyên (đến thửa số 354, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Cao Xuân Hoan ( từ thửa số 228, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Ông Nguyễn Minh Toàn (đến thửa số 682, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Cao Ngọc Hân ( từ thửa số 227, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Ông Trần Văn Hương (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phạm Văn Chung ( từ thửa số 129, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Nguyễn Thanh Ngân (đến thửa số 165, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phạm Khắc Sự ( từ thửa số 86, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Phạm Văn Minh (đến thửa số 95, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Ngọc Phước ( từ thửa số 632, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Trần Đình Hường (đến thửa số 96, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Văn Thân ( từ thửa số 118, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Đinh Phước (đến thửa số 124, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phan Nhiệu ( từ thửa số 171, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Nguyễn Minh Quyền (đến thửa số 162, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Trần Văn Cẩn ( từ thửa số 196, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Vũ Văn Tùng (đến thửa số 199, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Văn Hạnh ( từ thửa số 503, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Trần Văn Chất (đến thửa số 245, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Văn Phúc ( từ thửa số 504, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Lê Xuân Hùng (đến thửa số 278, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Hồng Vạn ( từ thửa số 688, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Ngô Thị Tuệ (đến thửa số 284, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Thị Báu ( từ thửa số 497, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Ngô Thị Mẫn (đến thửa số 315, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ bà Trần Thị Huề ( từ thửa số 337, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Nguyễn Ngọc Thường (đến thửa số 338, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Hồng Vạn ( từ thửa số 349, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Nguyễn Văn Khánh (đến thửa số 346, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Văn Thân ( từ thửa số 118, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Đinh Hồng Vạn (đến thửa số 349, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Vũ Văn Sắc ( từ thửa số 243, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Võ Công Phú (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Vũ Văn Điền ( từ thửa số 18, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) - Ông Vũ Văn Trường (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Ngọc Dương ( từ thửa số 362, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Ông Đậu Xuân Hùng (đến thửa số 137, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Lê Văn Lục ( từ thửa số 29, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) - Ông Đậu Thị Đoàn (đến thửa số 653, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Vũ Trân ( từ thửa số 21, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) - bà Vũ Duy Trinh (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Hạnh cũ - Xã Diễn Hạnh cũ - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất) - Xã Diễn Hạnh cũ Nguyễn Thị Dung (từ thửa số 92, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - Phạm Văn Nam (đến thửa số 107, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Diễn Cát cũ Cầu Đạu (từ thửa 05, tờ bản đồ 23 - Kênh N19 (đến thửa 82, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Diễn Cát cũ Cầu Đạu (từ thửa 01, tờ bản đồ 24 - Kênh N19 (đến thửa 84, tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Diễn Cát cũ Cầu Đạu (từ thửa 04, tờ bản đồ 24 - Kênh Nhà Lê (đến thửa 61, tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Diễn Cát cũ Cầu Đạu (từ thửa 95, tờ bản đồ 04) - Diễn Phúc (đến thửa 107, tờ bản đồ số 04) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Diễn Cát cũ Dân cư xóm 2B (từ thửa 29, tờ bản đồ 23) - Thợ Sơn (đến thửa 92, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Diễn Cát cũ Dân cư xóm 2B (từ thửa 01, tờ bản đồ 22) - Thợ Sơn (đến thửa 61, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Diễn Cát cũ Dân cư xóm 2B (từ thửa 62, tờ bản đồ 06) - Thợ Sơn (đến thửa 917, tờ bản đồ số 06) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Diễn Cát cũ Dân Cư xóm 4 (Từ thửa 67, tờ bản đồ 22) - Cầu Tây (Cầu D. Bình) (đến thửa 69, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Diễn Cát cũ Dân Cư xóm 4 (Từ thửa 45, tờ bản đồ 21) - Cầu Tây (Cầu D. Bình) (đến thửa 252, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Cát cũ QL7 (từ thửa 296, tờ bản đồ số 19) - mương máy (đến thửa 312, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Cát cũ Mương Máy (từ thửa 266, tờ bản đồ số 19) - Nhà văn hóa 2A (đến thửa 526, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Cát cũ Nhà ông Tường (từ thửa 05, tờ bản đồ số 19) - Ông An (đến thửa 526, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Cát cũ Nhà ông Tường (từ thửa 19, tờ bản đồ số 17) - Ông An (đến thửa 56, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên xã Cát - Lợi - Xã Diễn Cát cũ Anh hợi (Từ thửa 8, tờ bản đồ số 26) - Anh Thành (đến thửa 390, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên Xã Cát lợi - Xã Diễn Cát cũ Tạ Thị Thắm (từ thửa 11, tờ bản đồ số 30) - Tạ Khắc Thành (đến thửa 301, tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên Xã Cát lợi - Xã Diễn Cát cũ Hoàng Thái Bình (từ thửa 93, tờ bản đồ số 30) - Nguyễn Xuân Ngũ (đến thửa 257, tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên Xã Cát lợi - Xã Diễn Cát cũ Nguyễn Xuân Hậu (từ thửa 09, tờ bản đồ số 33) - Trần Trung Trực (đến thửa 250, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Cát cũ Nguyễn Trọng Thích (từ thửa 100, tờ bản đồ số 23) - Đặng Hồng Khoa (đến thửa 117, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Cát cũ Lê Thị Nhã (từ thửa 85, tờ bản đồ số 24) - Lê Văn Trinh (đến thửa 393, tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Cát cũ Tạ Danh Nượng (từ thửa 01, tờ bản đồ số 27 - Nguyễn Xuân Tú (đến thửa 121, tờ bản đồ số 27) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Cát cũ Lê Sỹ Chiến (từ thửa 02, tờ bản đồ số 28) - Võ Thị Quyên (đến thửa 32, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Cát cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2A - Xã Diễn Cát cũ Nhà ông Tường (từ thửa 01, tờ bản đồ số 19) - Anh Đông (đến thửa 524, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2A - Xã Diễn Cát cũ Lê Huy Khanh (từ thửa 20, tờ bản đồ số 17) - Tăng Văn Tĩnh (đến thửa 100, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2A - Xã Diễn Cát cũ Võ Xuân Chinh (từ thửa 03, tờ bản đồ số 20) - Tăng Văn Điệp (đến thửa 61, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2A - Xã Diễn Cát cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2B - Xã Diễn Cát cũ Lê Công Hoan (từ thửa 02, tờ bản đồ số 16) - Phạm Hồng Quang (đến thửa 11, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2B - Xã Diễn Cát cũ Tăng Văn Hòa (từ thửa 01, tờ bản đồ số 17) - Cao Xuân Ca (đến thửa 98, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2B - Xã Diễn Cát cũ Lê Huy Trí (từ thửa 01, tờ bản đồ số 18) - Lê Văn Thống (đến thửa 63, tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2B - Xã Diễn Cát cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3,4,5 - Xã Diễn Cát cũ Kheo Văn Nghị (từ thửa 01, tờ bản đồ số 26) - Tạ Danh Kiên (đến thửa 443, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3,4 - Xã Diễn Cát cũ Đào Xuân Thuyên (từ thửa 72, tờ bản đồ số 22) - Vương Thị Quế (đến thửa 100, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Cát cũ Kheo Văn Giang (từ thửa 771, tờ bản đồ số 06) - Nguyễn Đình Chiến (đến thửa 776, tờ bản đồ số 06) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Cát cũ Võ Văn Hải (từ thửa 03, tờ bản đồ số 21) - Võ Văn Hùng (đến thửa 298, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Cát cũ Vương Đình Bình (từ thửa 01 tờ bản đồ số 25) - Võ Đình Lương (đến thửa 251, tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 5 - Xã Diễn Cát cũ Cao Đăng Thuần (từ thửa 09 tờ bản đồ số 29) - Phan Sỹ Minh (đến thửa 86, tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 5,6,7 - Xã Diễn Cát cũ Tạ Khắc Nông (từ thửa 01 tờ bản đồ số 30) - Nguyễn Thị Bảy (đến thửa 380, tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 6 - Xã Diễn Cát cũ Trần Văn Nghĩa (từ thửa 01 tờ bản đồ số 32) - Đặng Trọng Minh (đến thửa 75, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 6,7 - Xã Diễn Cát cũ Trần Văn Sâm (từ thửa 01 tờ bản đồ số 33) - Vương Đình Hải (đến thửa 252, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 7 - Xã Diễn Cát cũ Hoàng Văn Hồng (từ thửa 11 tờ bản đồ số 31) - Nguyễn Đình Tạo (đến thửa 271, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 7 - Xã Diễn Cát cũ Thái Bá Hảo (từ thửa 01 tờ bản đồ số 34) - Lê Trọng Nam (đến thửa 29, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3,4,5,6,7 - Xã Diễn Cát cũ - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Cát cũ - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vị trí số 2, thuộc vùng Mậu Ao xóm 1, xã Diễn Cát được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 366/QĐ-UBND ngày 08/02/2021 của UBND huyện Diễn Châu - Xã Diễn Cát cũ Thửa đất 684 (Lô N-01), tờ bản đồ số 07 - Thửa đất 703 (Lô N-19), tờ bản đồ số 07 |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vị trí số 3, thuộc vùng Cựa Trực xóm 5, xã Diễn Cát được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 366/QĐ-UBND ngày 08/02/2021 - Xã Diễn Cát cũ Thửa đất 445 (Lô A-07), tờ bản đồ số 26 - Thửa đất 455 (Lô A-20), tờ bản đồ số 26 |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 18 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vị trí số 3, thuộc vùng Cựa Trực xóm 5, xã Diễn Cát được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 366/QĐ-UBND ngày 08/02/2021 - Xã Diễn Cát cũ Thửa đất 456 (Lô A-01) - Thửa đất 464 (Lô A-16) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 13 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vị trí số 4, thuộc vùng Cửa Hà Tây xóm 6, xã Diễn Cát được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 366/QĐ-UBND ngày 08/02/2021 - Xã Diễn Cát cũ Thửa đất 1076 (L-25), tờ bản đồ số 10 - Thửa đất 1050 (Lô L-44), tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 18 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vị trí số 4, thuộc vùng Cửa Hà Tây xóm 6, xã Diễn Cát được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 366/QĐ-UBND ngày 08/02/2021 - Xã Diễn Cát cũ Thửa đất 1039 (L-01), tờ bản đồ số 10 - Thửa đất 1067 (Lô L-18), tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 27,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vị trí số 4, thuộc vùng Cửa Hà Tây xóm 6, xã Diễn Cát được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 366/QĐ-UBND ngày 08/02/2021 - Xã Diễn Cát cũ Thửa đất 1078 (L-19), tờ bản đồ số 10 - Thửa đất 1083 (Lô L-24), tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 9,5 m - Khu tái định cư xã Diễn Cát, huyện Diễn Châu phục vụ GPMB xây dựng đường cao tốc Bắc Nam Vị trí 2: Vùng Gia Đình - Đền Hà xóm 5 xã Diễn Cát được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 145/QĐ-UBND ngày 19/01/2021 - Xã Diễn Cát cũ Thửa đất 995 (D2-01), tờ bản đồ số 10 - Thửa đất 1083 (Lô D3-15), tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 28 m - Khu tái định cư xã Diễn Cát, huyện Diễn Châu phục vụ GPMB xây dựng đường cao tốc Bắc Nam Vị trí 2: Vùng Gia Đình - Đền Hà xóm 5 xã Diễn Cát được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 145/QĐ-UBND ngày 19/01/2021 - Xã Diễn Cát cũ Thửa đất 975 (D1-01), tờ bản đồ số 10 - Thửa đất 994 (Lô D1-19), tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Quốc lộ 7A (xóm Xuân Viên 2) - Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã (Diễn Thắng, huyện Diễn Châu cũ) Minh Châu Từ thửa 03 tờ 145 - Đến thửa 203 tờ 145 |
Đất SX-KD | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Quốc lộ 7A (xóm Đan Trung 1) - Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã (Diễn Thắng, huyện Diễn Châu cũ) Minh Châu Từ thửa 10 tờ 87 - Đến thửa 282 tờ 87 |
Đất SX-KD | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên xã Thắng Lợi (Cổng Chào Xuân Viên - Diễn Lợi) - Xã Diễn Thắng cũ Từ cổng chào Xuân Viên (thửa 102 tờ 145) - Đến Anh Thích (thửa 168 tờ 145) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên xã Thắng Lợi (Cổng Chào Xuân Viên - Diễn Lợi) - Xã Diễn Thắng cũ Từ chị Thâm (thửa 91 tờ 1446) - Đến Anh Tuân (thửa 252, tờ 146) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên xã Thắng Lợi (Cổng Chào Xuân Viên - Diễn Lợi) - Xã Diễn Thắng cũ Từ Anh Hổ (thửa 05 tờ 147) - Đến Anh Khánh (thửa 47, tờ 147) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên xã Thắng Lợi (Cổng Chào Xuân Viên - Diễn Lợi) - Xã Diễn Thắng cũ Từ Sân bóng Xuân Viên 2 (thửa 432 tờ 86) - Đến thửa 440, tờ 86 |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên xã Thắng Lợi (Cổng Chào Xuân Viên - Diễn Lợi) - Xã Diễn Thắng cũ Thửa 39 tờ 148 - Thửa 39 tờ 148 |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên xã Thắng Lợi (Cổng Chào Xuân Viên - Diễn Lợi) - Xã Diễn Thắng cũ Từ Anh Hành (thửa 1 tờ 149) - Đến Anh Đài (thửa 180 tờ 149) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên xã Đại Tải (Quốc Lộ 7A xóm Xuân Viên, đến Diễn Lợi) - Xã Diễn Thắng cũ Từ thửa 598 tờ bản đồ 87 - Đến thửa 603 tờ 87 |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên xã Đại Tải (Quốc Lộ 7A xóm Xuân Viên, đến Diễn Lợi) - Xã Diễn Thắng cũ Từ Cầu Kênh N2 (thửa 08 tờ bản đồ 152 ) - Đến Bưu điện (thửa 345 tờ 152) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên xã Đại Tải (Quốc Lộ 7A xóm Xuân Viên, đến Diễn Lợi) - Xã Diễn Thắng cũ Từ Anh Thái (Thửa 12 tờ 154) - Đến Anh Tú (thửa 66 tờ 154) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên xã Đại Tải (Quốc Lộ 7A xóm Xuân Viên, đến Diễn Lợi) - Xã Diễn Thắng cũ Từ Anh Tuyên (thửa 05 tờ 155) - Đến Anh Thanh (thửa 104 tờ 155) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên xã Đại Tải (Quốc Lộ 7A xóm Xuân Viên, đến Diễn Lợi) - Xã Diễn Thắng cũ Từ Anh Thiết (thửa 01 tờ 156) - Đến Ông Đình (thửa 46 tờ 156) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Viên 1, Xuân Viên 2 - Xã Diễn Thắng cũ Từ ông Đặng Kim Dũng (thửa 09 tờ 145) - Đến ông Trần Ngọc Đại (thửa 260 tờ 145) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Viên 1, Xuân Viên 2 - Xã Diễn Thắng cũ Từ Anh Liên (thửa 10 tờ 146) - Đến Bà Hợi (thửa 248 tờ 146) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Viên 1, Xuân Viên 2 - Xã Diễn Thắng cũ Từ Anh Việt (thửa 01 tờ 147) - Đến (Anh Khánh thửa 47 tờ 147) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Lâm - Xã Diễn Thắng cũ Từ ông Nguyễn Như Ý (thửa 01 tờ 148) - Đến ông Lê Hồng Phong (thửa 38 tờ 148) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Lâm - Xã Diễn Thắng cũ Từ Nhà Thờ Họ Lê (thửa 02 tờ 149) - Đến bà Trịnh Thị Cẩn (Thửa 175 tờ 149) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Lâm - Xã Diễn Thắng cũ Từ Anh Sỹ (thửa 06 tờ 150) - Đến Anh Hòa (thửa 71 tờ 150) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Lâm - Xã Diễn Thắng cũ Khu dân cư Vươn Cồn (thửa 285 tờ 90) - Đến thửa 301 tờ 150 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Đan Trung 1, Đan Trung 2 - Xã Diễn Thắng cũ Từ ông Viết (thửa 01 tờ 151 - Đến bà Lương (thửa 371 tờ 151) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Đan Trung 1, Đan Trung 2 - Xã Diễn Thắng cũ Từ ông Thái Huy Lệ (thửa 17 tờ 152) - Đến ông Huân (thửa 329 tờ 152) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Đan Trung 1, Đan Trung 2 - Xã Diễn Thắng cũ Từ ông Nguyễn Thanh Tài (thửa 01 tờ 153) - Đến ông Đặng Trọng Tá (thửa 187 tờ 153) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Đan Trung 1, Đan Trung 2 - Xã Diễn Thắng cũ Từ ông Lê Huy Hà (thửa 01 tờ 154) - Đến ông Trần Văn Dũng (thửa 22 tờ 154) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Thắng cũ Từ Bà Vân (thửa 24 tờ 154) - Đến ông Dần (thửa 95 tờ 154) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Thắng cũ Từ ông Toan (thửa 01 tờ 155) - Đến ông Đặng Văn Hà (thửa 115 tờ 155) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Thắng cũ Từ ông Đặng Văn Trương (thửa 02 tờ 156) - Đến ông Phan ĐÌnh Nam (thửa 61 tờ 156) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Thắng cũ Từ ông Lê Xuân Hồng (thửa 01 tờ 158) - Đến ông Lê Tiến Hồng (thửa 20 tờ 158) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Thắng cũ Từ ông Đặng Chí Trung (thửa 02 tờ 157) - Đến bà Trần Thị Ngại (thửa 15 tờ 157) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Thắng cũ - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 255 (Diễn Nguyên cũ - Diễn Đồng cũ) Chị Nhung xóm Tân Phong (thửa 1 Tờ 24 (tờ 121 mới) - Anh Sử xóm Tân Phong(thửa 291 Tờ 24 (tờ 121 mới) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 255 (Diễn Nguyên cũ - Diễn Đồng cũ) Anh Tú Xóm Tân Phong (thửa 32 Tờ 20 (tờ 113 mới) - Ông Liên xóm Tân Phong (thửa 114 Tờ 20 (tờ 113 mới) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 255 (Diễn Nguyên cũ - Diễn Đồng cũ) Ông Yến xóm Tân Phong ( thửa 85 Tờ 8 (Tờ 56 mới) - Anh Thắng xóm Tân Phong (Thửa 65 Tờ 8 (Tờ 56 mới) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 255 (Diễn Nguyên cũ - Diễn Đồng cũ) Đoạn thị tứ xóm Tân Phong từ Cô Hiệp (thửa 496 Tờ 04 (tờ 47 mới) - Đoạn thị tứ xóm Tân Phong Đến ông Vệ (thửa 931 Tờ 04 (tờ 47 mới) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 255 (Diễn Nguyên cũ - Diễn Đồng cũ) Đoạn thị tứ xóm Tân Châu từ O Tính (thửa 4 Tờ 20 (tờ 113 mới) - Đoạn thị tứ xóm Tân Châu từ Đến Bưu Điện (thửa 24 Tờ 20 (tờ 113 mới) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 255 (Diễn Nguyên cũ - Diễn Đồng cũ) Đoạn thị tứ xóm Tân Châu từ Ông Thức (thửa 183 Tờ 16 (tờ 104 mới) - Đoạn thị tứ xóm Tân Châu từ Đến Anh Niềm (thửa 275 Tờ 16 (tờ 104 mới) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 255 (Diễn Nguyên cũ - Diễn Đồng cũ) Đoạn thị tứ từ Anh Vinh (từ thửa 933 Tờ 04 (tờ 47 mới) - Đoạn thị tứ đến anh Lộc (đến thửa 940 Tờ 04 (tờ 47 mới) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 263 qua xã Diễn Nguyên cũ (Nhân Thành - Chợ chùa) Xóm Tân Châu từ Anh Cảnh (thửa 148 Tờ 16 (tờ 104 mới) - Xóm Tân Châu đến Anh Tính (thửa 235 Tờ 16 (tờ 104 mới) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 263 qua xã Diễn Nguyên cũ (Nhân Thành - Chợ chùa) Xóm Tân Châu từ Anh Phượng (thửa 80 Tờ 15 (tờ 103 mới) - Xóm Tân Châu đến Anh Bình (thửa 137 Tờ 15 (tờ 103 mới) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 263 qua xã Diễn Nguyên cũ (Nhân Thành - Chợ chùa) Trung tâm xã từ Anh Trường (thửa 216 Tờ 16 (tờ 104 mới) - Trung Tâm xã đến Anh Minh (thửa 275 Tờ 16 (tờ 104 mới) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 263 qua xã Diễn Nguyên cũ (Nhân Thành - Chợ chùa) Trung tâm xã từ Ông Hoàn (thửa 239 Tờ 16 (tờ 104 mới) - Trung Tâm xã đến Ông Toản (thửa 277 Tờ 16 (tờ 104 mới) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 263 qua xã Diễn Nguyên cũ (Nhân Thành - Chợ chùa) Trung tâm xã từ Ông Thành (thửa 2 tờ 21 (Tờ 114 mới) - Trung Tâm xã đến Ông Thiểm (thửa 24 tờ 21 (Tờ 114 mới) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 263 qua xã Diễn Nguyên cũ (Nhân Thành - Chợ chùa) Xóm Tân Ninh từ Anh Thuận (thửa 25 tờ 21 (Tờ 114 mới) - Xóm Tân Ninh đến Anh Hương (thửa 58 tờ 21 (Tờ 114 mới) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 263 qua xã Diễn Nguyên cũ (Nhân Thành - Chợ chùa) Xóm Tân Ninh Từ Anh Quang (thửa 20 tờ 22 (Tờ 115) - Xóm Tân Ninh Đến Anh Linh (thửa 42 tờ 22 (Tờ 115) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 263 qua xã Diễn Nguyên cũ (Nhân Thành - Chợ chùa) Xóm Tân Ninh Từ Anh Quang (thửa 631 tờ 5 (Tờ 48 mới) - Xóm Tân Ninh Đến Ông Chu (thửa 659 tờ 5 (Tờ 48 mới) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Tân Cảnh - Xã Diễn Nguyên cũ Thầy Phi (từ thửa số 7 tờ bản đồ số 23 (Tờ 120 mới) - Anh Ngọc (đến thửa số 181 tờ bản đồ số 23 (Tờ 120 mới) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Tân Cảnh - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Tám (từ thửa số 4 tờ bản đồ số 19 (Tờ 112 mới) - Anh Hùng (đến thửa số 72 tờ bản đồ số 19 (Tờ 112 mới) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Tân Cảnh - Xã Diễn Nguyên cũ Nhà Văn Hoá (từ thửa số 92 tờ bản đồ số 8) - Anh Niệm (đến thửa số 136 tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Xóm Tân Cảnh - Xã Diễn Nguyên cũ Ông Tuấn (từ thửa số 2 tờ bản đồ số 23 (Tờ 120 mới) - Ông Bằng (đến thửa số 180 tờ bản đồ số 23 (Tờ 120 mới) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Xóm Tân Cảnh - Xã Diễn Nguyên cũ Ông Niên (từ thửa số 1 tờ bản đồ số 19 (Tờ 112 mới) - Ông Lương (đến thửa số 74 tờ bản đồ số 19 (Tờ 112 mới) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Xóm Tân Cảnh - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Cương (thửa 55 tờ bản đồ số 8 (tờ 56 mới) - Anh Cương (thửa 55 tờ bản đồ số 8 (tờ 56 mới) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục chính - Xóm Tân Cảnh - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Mạnh (từ thửa số 894 tờ bản đồ số 8 (Tờ 56 mới) - Anh Thành (đến thửa số 907 tờ bản đồ số 8 (Tờ 56 mới) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Tân Phong - Xã Diễn Nguyên cũ O Ngọc (từ thửa số 130 tờ bản đồ số 24 (Tờ 121mới) - Anh Quyền (đến thửa số 201 tờ bản đồ số 24 (Tờ 121mới) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Tân Phong - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Phú (từ thửa số 53 tờ bản đồ số 25 (Tờ 122 mới) - Anh Hạnh (đến thửa số 72 tờ bản đồ số 25 (Tờ 122 mới) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Khu dân cư - Xóm Tân Phong - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Hồ (từ thửa số 2 tờ bản đồ số 24 (Tờ 121mới) - Bà Thinh (đến thửa số 290 tờ bản đồ số 24 (Tờ 121mới) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Khu dân cư - Xóm Tân Phong - Xã Diễn Nguyên cũ Chị Sáu (từ thửa số 33 tờ bản đồ số 20 (Tờ 113 mới) - Anh Lực (đến thửa số 129 tờ bản đồ số 20(Tờ 113 mới) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Khu dân cư - Xóm Tân Phong - Xã Diễn Nguyên cũ Ông Thanh (từ thửa số 1 tờ bản đồ số 25 (Tờ 122 mới) - Anh Sửu (đến thửa số 66 tờ bản đồ số 25 (Tờ 122 mới) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Hưng Thịnh - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Trung (từ thửa số 73 tờ bản đồ số 25 (Tờ 122 mới) - Anh Địch (đến thửa số 79 tờ bản đồ số 25 (Tờ 122 mới) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Hưng Thịnh - Xã Diễn Nguyên cũ O Loan (từ thửa số 97 tờ bản đồ số 26 (Tờ 123 mới) - Ông Duẫn (đến thửa số 136 tờ bản đồ số 26 (Tờ 123 mới) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Hưng Thịnh - Xã Diễn Nguyên cũ Nhà Thờ Họ Lê (từ thửa số 124 tờ bản đồ số 26 (Tờ 123 mới) - Ông Tảo (đến thửa số 3 tờ bản đồ số 26 (Tờ 123 mới) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Khu dân cư - Xóm Hưng Thịnh - Xã Diễn Nguyên cũ Chị Khá (từ thửa số 1 tờ bản đồ số 26 (Tờ 123 mới) - Anh Thâm (đến thửa số 206 tờ bản đồ số 26 (Tờ 123 mới) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Khu dân cư - Xóm Hưng Thịnh - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Trung (từ thửa số 20 tờ bản đồ số 25 (Tờ 122 mới) - Anh Oanh (đến thửa số 113 tờ bản đồ số 25 (Tờ 122 mới) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Khu dân cư - Xóm Hưng Thịnh - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Thao (từ thửa số 814 tờ bản đồ số 9 (Tờ 58 mới) - Bà Quế (đến thửa số 835 tờ bản đồ số 9 (Tờ 58 mới) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Khu dân cư Tân Thuỷ - Xóm Hưng Thịnh - Xã Diễn Nguyên cũ Ông Nghe (từ thửa số 391tờ bản đồ số 10 (Tờ 60 mới) - Ong Đều (đến thửa số 413 tờ bản đồ số 10 (Tờ 60 mới) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính khu dân cư Ca Lang - Xóm Hưng Thịnh - Xã Diễn Nguyên cũ Cô Hà (từ thửa số 847 tờ bản đồ số 9 (Tờ 58 mới) - Anh Bảng (từ thửa số 876 tờ bản đồ số 9 (Tờ 58 mới) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính khu dân cư Trang Sương - Xóm Hưng Thịnh - Xã Diễn Nguyên cũ Ông Tảo (từ thửa số 877 tờ bản đồ số 9 (Tờ 58 mới) - Anh Hoạt (từ thửa số 890 tờ bản đồ số 9 (Tờ 58 mới) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Khu dân cư - Xóm Tân Ninh - Xã Diễn Nguyên cũ Bà Trí (từ thửa số 51 tờ bản đồ số 17 (Tờ 105 mới) - Anh Dũng (đến thửa số 545 tờ bản đồ số 17 (Tờ 105 mới) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Khu dân cư - Xóm Tân Ninh - Xã Diễn Nguyên cũ Thầy Định (từ thửa số 26 tờ bản đồ số 18 (Tờ 106 mới) - Ông Lý (đến thửa số 121 tờ bản đồ số 18 (Tờ 106 mới) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Khu dân cư - Xóm Tân Ninh - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Toàn (từ thửa số 1 tờ bản đồ số 22 (Tờ 115 mới) - Anh Nông (đến thửa số 46 tờ bản đồ số 22 (Tờ 115 mới) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Khu dân cư - Xóm Tân Ninh - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Doanh (từ thửa số 12 tờ bản đồ số 21 (Tờ 114 mới) - Anh Bình (đến thửa số 52 tờ bản đồ số 21 (Tờ 114 mới) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Khu dân cư - Xóm Tân Ninh - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Hải (từ thửa số 527 tờ bản đồ số 5 (Tờ 48 mới) - Ông Lô (đến thửa số 586 tờ bản đồ số 5 (Tờ 48 mới) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính khu dân cư Đông Nam Hồ Đì - Xóm Tân Ninh - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Lê (từ thửa 903 tờ bản đồ số 4 (Tờ 47 mới) - Anh Hương (đến thửa 949 tờ bản đồ số 4 (Tờ 47 mới) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính khu dân cư Đông Nam Hồ Đì - Xóm Tân Ninh - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Lê (Từ thửa 1018 tờ bản đồ số 5 (Tờ 48 mới) - Anh Hương (Đến thửa 1026 tờ bản đồ số 5 (Tờ 48 mới) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Tân Cao - Xã Diễn Nguyên cũ Nhà Văn Hoá (từ thửa số 1 tờ bản đồ số 18 (Tờ 106 mới) - Anh Vương (đến thửa số 20 tờ bản đồ số 18 (Tờ 106 mới) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Tân Cao - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Quế (từ thửa số 29 tờ bản đồ số 13 (Tờ 97 mới) - Anh An (đến thửa số 49 tờ bản đồ số 13 (Tờ 97 mới) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Tân Cao - Xã Diễn Nguyên cũ Nhà Thờ (từ thửa số 46 tờ bản đồ số 14 (Tờ 98 mới) - Anh Tâm (đến thửa số 59 tờ bản đồ số 14 (Tờ 98 mới) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Tân Cao - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Thuỷ (từ thửa số 18 tờ bản đồ số 5 (Tờ 48 mới) - Anh Tôn (đến thửa số 33 tờ bản đồ số 5 (Tờ 48 mới) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Tân Cao - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Sự (từ thửa số 394 tờ bản đồ số 2 (Tờ 41 mới) - Anh Sen (đến thửa số 444 tờ bản đồ số 2 (Tờ 41 mới) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính (vùng Đồng Cốc - Xóm Tân Cao - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Thức (từ thửa số 1027 tờ bản đồ số 5 (Tờ 48 mới) - Ông Quý (đến thửa số 1041 tờ bản đồ số 5 (Tờ 48 mới) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính (vùng Đồng Cốc - Xóm Tân Cao - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Đại (từ thửa số 447 tờ bản đồ số 2 (Tờ 41 mới) - Anh Tâm (đến thửa số 450 tờ bản đồ số 2 (Tờ 41 mới) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Xóm Tân Cao - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Phong (từ thửa số 1 tờ bản đồ số 13 (Tờ 97 mới) - Anh Tạo (đến thửa số 42 tờ bản đồ số 13 (Tờ 97 mới) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Xóm Tân Cao - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Vinh (từ thửa số 1 tờ bản đồ số 14 (Tờ 98 mới) - Anh Sáng (đến thửa số 55 tờ bản đồ số 14 (Tờ 98 mới) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Xóm Tân Cao - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Hồng (từ thửa số 3 tờ bản đồ số 17 (Tờ 105 mới) - Anh Tâm (đến thửa số 49 tờ bản đồ số 17 (Tờ 105 mới) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Xóm Tân Châu - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Quát (Từ thửa số 1 tờ bản đồ số 15 (Tờ 103 mới) - Anh Mai (đến thửa số 222 tờ bản đồ số 15 (Tờ 103 mới) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Xóm Tân Châu - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Hùng (Từ thửa số 1 tờ bản đồ số 16 (Tờ 104 mới) - Anh Trúc (đến thửa số 342 tờ bản đồ số 16 (Tờ 104 mới) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Nguyên cũ - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 27 m - Khu quy hoạch chia lô vùng Hồ Đì Tây xóm Tân Châu, xã Diễn Nguyên, huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt QH 1/500 tại quyết định số 3801/QD-UBND ngày 6/11/2020) - Xã Diễn Nguyên cũ Lô số A1; A4; A5; A6; A7; A8 - Lô số A9 |
Đất SX-KD | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 27 m - Khu quy hoạch chia lô vùng Hồ Đì Tây xóm Tân Châu, xã Diễn Nguyên, huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt QH 1/500 tại quyết định số 3801/QD-UBND ngày 6/11/2020) - Xã Diễn Nguyên cũ Lô số A2; A3 - Lô số A10 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 27 m - Khu quy hoạch chia lô vùng Hồ Đì Tây xóm Tân Châu, xã Diễn Nguyên, huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt QH 1/500 tại quyết định số 3801/QD-UBND ngày 6/11/2020) - Xã Diễn Nguyên cũ Lô Số A13 - Lô số A14 |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 27 m - Khu quy hoạch chia lô vùng Hồ Đì Tây xóm Tân Châu, xã Diễn Nguyên, huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt QH 1/500 tại quyết định số 3801/QD-UBND ngày 6/11/2020) - Xã Diễn Nguyên cũ Lô số A17 - |
Đất SX-KD | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Thôn Tân Bình) - Xã Diễn Bình cũ Từ nhà bà Thu Phong (Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 142) - Từ nhà bà anh Quang (Thửa đất số 131, tờ bản đồ số 142) |
Đất SX-KD | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Thôn Tân Bình) - Xã Diễn Bình cũ Từ (Thửa đất số 736, tờ bản đồ số 79) - Đến nhà ông Luận (Thửa đất số 658, tờ bản đồ số 79) |
Đất SX-KD | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư mới Rục trẳng (Quốc Lộ 7A) - Xã Diễn Bình cũ Từ thửa đất số 600, tờ bản đồ số 79 - Đến thửa đất số 838, tờ bản đồ số 79 |
Đất SX-KD | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư mới Rục trẳng (Quốc Lộ 7A) - Xã Diễn Bình cũ Từ thửa đất số 600, tờ bản đồ số 80 - Đến thửa đất số 602, tờ bản đồ số 80 |
Đất SX-KD | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư mới Rục trẳng (Quốc Lộ 7A) - Xã Diễn Bình cũ Từ thửa đất số 603, tờ bản đồ số 80 - Đến thửa đất số 608, tờ bản đồ số 80 |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư mới Rục trẳng (Quốc Lộ 7A) - Xã Diễn Bình cũ Từ thửa đất số 603, tờ bản đồ số 79 - Đến thửa đất số 862, tờ bản đồ số 79 |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư mới Rục trẳng (Quốc Lộ 7A) - Xã Diễn Bình cũ Từ (Thửa đất số 777, tờ bản đồ số 79) - Đến (Thửa đất số 783, tờ bản đồ số 79) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư mới chợ 1,2 (Q Lộ 7A) - Xã Diễn Bình cũ Từ thửa đất số 609, tờ bản đồ số 80 - Đến thửa đất số 627, tờ bản đồ số 80 |
Đất SX-KD | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư mới chợ 1,2 (Q Lộ 7A) - Xã Diễn Bình cũ Từ (Thửa đất số 345, tờ bản đồ số 80) - Đến (Thửa đất số 628, tờ bản đồ số 80) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Liên xã QL7 - Đền Lùm - Xã Diễn Bình cũ Từ nhà anh Hiền mơ (thửa đất số 349, tờ bản đồ số 138) - Đến ông Cao Cự Dương (thửa đất số 467 tờ bản đồ số 138) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Liên xã QL7 - Đền Lùm - Xã Diễn Bình cũ Từ nhà ông Hiển Lê (thửa đất số 114, tờ bản đồ số 137) - Đến ông ông Nhung (thửa đất số 134 tờ bản đồ số 137) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Thôn Tân Bình - Xã Diễn Bình cũ Từ nhà ông Quý (Thửa đất số 322, tờ bản đồ 138) - Đến nhà Anh Tý (thửa đất số 478, Tờ bản đồ số 138) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Thôn Tân Bình - Xã Diễn Bình cũ Từ nhà Anh Dân (Thửa đất số 166, tờ bản đồ 138) - Đến nhà anh Truật (thửa đất số 339, Tờ bản đồ số 138) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Thôn Tân Bình - Xã Diễn Bình cũ Từ nhà ông Anh (Thửa đất số 03, tờ bản đồ 142) - Đến nhà Bà Kiên (thửa đất số 203, Tờ bản đồ số 142) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Thôn Tân Bình - Xã Diễn Bình cũ Từ nhà Trần Danh Hùng (Thửa đất số 509, tờ bản đồ 79) - Đến nhà Lê Đình Hân (thửa đất số 563, Tờ bản đồ số 79) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Thôn Tân Bình - Xã Diễn Bình cũ Từ bưu điện (Thửa đất số 04, tờ bản đồ 142) - Đến nhà ông Hải (thửa đất số 20, Tờ bản đồ số 142) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Thôn Thanh Luật - Xã Diễn Bình cũ Từ nhà Ông Khiêm (thửa 15 tờ 138) - Đến thửa đất số 139 tờ bản đồ 138 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Thôn Thanh Luật - Xã Diễn Bình cũ Từ nhà thầy Hạnh (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 138 - Đến thửa đất số 506 tờ bản đồ 138 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Thôn Thanh Luật - Xã Diễn Bình cũ Từ nhà bà Hồng (thửa đất số 51, tờ bản đồ số 134 - Đến nhà anh Hậu (thửa đất 494 tờ bản đồ 134) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Thôn Thanh Luật - Xã Diễn Bình cũ Từ sân vận động thôn Thanh Luật (thửa đất số 05, Tờ bản đồ số 139) - Đến trạm bơm nhà trường (thửa đất số 295, Tờ bản đồ số 139) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Thôn Thanh Luật - Xã Diễn Bình cũ Từ nhà Võ Văn Hảo (thửa đất số 01, Tờ bản đồ số 139) - Đến Võ Đình Tình (thửa đất số 428, Tờ bản đồ số 139) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Thôn Thanh Luật - Xã Diễn Bình cũ Từ nhà Đoàn Văn Đông (thửa đất số 02, Tờ bản đồ số 133) - Đến Thái Thị Thành (thửa đất số 244, Tờ bản đồ số 133) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Thôn Thanh Luật - Xã Diễn Bình cũ Từ nhà thờ Họ Đoàn (thửa đất số 938, Tờ bản đồ số 71) - Đến nhà anh Hùng Huế (thửa đất số 748, Tờ bản đồ số 71) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Thôn Vân tập - Xã Diễn Bình cũ Từ nhà ông Biền (thửa đất số 463, Tờ bản đồ số 70) - Đến (thửa đất số 487 Tờ bản đồ số 70) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Thôn Vân tập - Xã Diễn Bình cũ Từ nhà anh Hội (thửa đất số 62, Tờ bản đồ số 132) - Đến Nhà văn hoá thôn Vân Tập (thửa đất số 283 Tờ bản đồ số 132) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Thôn Vân tập - Xã Diễn Bình cũ Từ nhà bà Nghị (thửa đất số 282, Tờ bản đồ số 133) - Đến nhà ông Bằng (thửa đất số 243 Tờ bản đồ số 133) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Thôn Vân tập - Xã Diễn Bình cũ Từ nhà ông Hưng (thửa đất số 12, Tờ bản đồ số 137) - Đến nhà ông Hậu Hạnh (thửa đất số 98 Tờ bản đồ số 137) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Thôn Vân tập - Xã Diễn Bình cũ Từ nhà ông Điện (thửa đất số 01, Tờ bản đồ số 138) - Đến nhà ông Thiệp (thửa đất số 71 Tờ bản đồ số 138) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Bình cũ - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QL7 - Xã Diễn Minh cũ Từ thửa 760, tờ bản đồ số 82 - Thửa 807, tờ bản đồ số 82 |
Đất SX-KD | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QL7 - Xã Diễn Minh cũ Thừ thửa 810, tờ bản đồ số 82 - Thửa 820, tờ bản đồ số 82 |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường huyện từ QL7 đi Nhân Thành - Xã Diễn Minh cũ Từ nhà A Nam (thửa 794, tờ bản đồ số 82 - đến thửa 800, tờ bản đồ số 82 |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường huyện từ QL7 đi Nhân Thành - Xã Diễn Minh cũ Từ nhà bà Xuân (thửa 437, tờ bản đồ 78) - Đến nhà anh Toàn (thửa 662, tờ bản đồ 78) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường huyện từ QL7 đi Nhân Thành - Xã Diễn Minh cũ Từ nhà A Tiến (thửa 186, tờ bản đồ số 144) - Đến Đình Làng Trung Phường (thửa 03, tờ bản đồ số 144) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường huyện từ QL7 đi Nhân Thành - Xã Diễn Minh cũ Từ nhà chị Nguyệt (thửa 177, tờ bản đồ số 144) - Đến nhà Nguyễn Nghĩa Hùng (thửa 40, tờ bản đồ số 144) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường huyện từ QL7 đi Nhân Thành - Xã Diễn Minh cũ Từ Thái Văn Bình (thửa 88, tờ bản đồ số 136) - Đến Cao Đình Tuyết (thửa 06, tờ bản đồ số 136) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường huyện từ QL7 đi Nhân Thành - Xã Diễn Minh cũ Từ Cao Thị Liễu (thửa 216, tờ bản đồ số 131) - Đến Hoàng Trọng Tâm (thửa 01, tờ bản đồ số 131) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Thôn Trung Phường - Xã Diễn Minh cũ Nguyễn Thị Quyến (từ thửa số 20 tờ bản đồ số 144) - Nguyễn Hữu Đức (đến thửa số 161 tờ bản đồ 144) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Thôn Trung Phường - Xã Diễn Minh cũ Nhà thờ Nguyễn Nghĩa (từ thửa số 01 tờ bản đồ số 143) - Trần Thị Hân (đến thửa số 249 tờ bản đồ 143) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Thôn Trung Phường - Xã Diễn Minh cũ Tạ Quang Phái (từ thửa số 02 tờ bản đồ số 141) - Nguyễn Minh Nhữ (đến thửa số 149 tờ bản đồ 141) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Thôn Trung Phường - Xã Diễn Minh cũ Nguyễn Nghĩa Long (từ thửa 04, tờ bản đồ số 140 - Nguyễn Thị Vường (đến thửa số 72 tờ bản đồ 140) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Thôn Phú Lâm - Xã Diễn Minh cũ Thái Văn Bảy (từ thửa 01, tờ bản đồ số 136) - Thái Văn Thân (đến thửa số 85 tờ bản đồ 136) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Thôn Phú Lâm - Xã Diễn Minh cũ Thái Thị Xoan (từ thửa 01, tờ bản đồ số 135) - Cao Đình Vinh (đến thửa số 46 tờ bản đồ 136) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Thôn Phú Lâm - Xã Diễn Minh cũ Hoàng Trọng Thắng (từ thửa 02, tờ bản đồ số 131) - Phan Đức Dũng (đến thửa số 229 tờ bản đồ 131) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Thôn Phú Lâm - Xã Diễn Minh cũ Hoàng Trọng Diệu (từ thửa 01, tờ bản đồ số 130) - Trần Thị Chương (đến thửa số 240 tờ bản đồ 130) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Minh cũ - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Cao tốc Bắc Nam - Xã Diễn Quảng cũ Qua địa bàn xã - |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Quảng cũ Đầu xóm 1 (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Cuối xóm 1 (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Quảng cũ Đầu xóm 2 (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Cầu Diễn Quảng (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Quảng cũ Cây xăng Diễn Quảng (từ thửa số 117, tờ bản đồ số 7 (tờ bản đồ mới 63) - Hoàn Xuân Dục (đến thửa số 258, tờ bản đồ số 7 (tờ bản đồ mới 63) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Quảng cũ Cây xăng Diễn Quảng (từ thửa số 629, tờ bản đồ số 6 (tờ bản đồ mới 62) - Giáp Diễn Cát (đến thửa số 646, tờ bản đồ số 6 (tờ bản đồ mới 62) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Ngọc - Thái ĐH (263) - Xã Diễn Quảng cũ Phan Anh Minh, Xóm 1 (từ thửa số 577, tờ bản đồ số 3 (tờ bản đồ mới 50) - Phan Thị Lan, Xóm 1 (đến thửa số 584, tờ bản đồ số 3 (tờ bản đồ mới 50) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Ngọc - Thái ĐH (263) - Xã Diễn Quảng cũ Đậu Ngọc Mai, Xóm 1 (từ thửa số 133, tờ bản đồ số 4 (tờ bản đồ mới 52) - Nguyễn Hữu Phước, Xóm 1 (đến thửa số 138, tờ bản đồ số 4 (tờ bản đồ mới 52) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Ngọc - Thái ĐH (263) - Xã Diễn Quảng cũ Phan Thị Nhàn, Xóm 1 (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới 116) - Đặng Văn Thường, Xóm 1 (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới 116) |
Đất SX-KD | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Ngọc - Thái ĐH (263) - Xã Diễn Quảng cũ xã Diễn Hạnh (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới 117) - Lê Bảo Kim, Xóm 1 (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới 117) |
Đất SX-KD | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Ngọc - Thái ĐH (263) - Xã Diễn Quảng cũ UBND xã (từ thửa số 857, tờ bản đồ số 3 (tờ bản đồ mới 50) - Ngã Tư Quán Bài (từ thửa số 880, tờ bản đồ số 3 (tờ bản đồ mới 50) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Diễn Hồng - Diễn Lợi ĐH 254 - Xã Diễn Quảng cũ Đầu xóm 3 (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) - Phan Thanh Hùng, Xóm 3 (đến thửa số 229, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Diễn Hồng - Diễn Lợi ĐH 254 - Xã Diễn Quảng cũ Nguyễn Trọng Tâm, Xóm 4 (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới 100) - Nguyễn Hữu Đình xóm 4 (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới 100) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Diễn Hồng - Diễn Lợi ĐH 254 - Xã Diễn Quảng cũ Đặng Văn Hoa xóm 4 (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới 108) - Nguyễn Văn Hồng xóm 4 (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới 108) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Diễn Hồng - Diễn Lợi ĐH 255 - Xã Diễn Quảng cũ Đầu xóm 4 (từ thửa số 403, tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới 42) - Ông Hoành Xóm 4 (đến thửa số 416, tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới 42) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 205 cũ - Xã Diễn Quảng cũ Trường Tiểu Học (từ thửa số 161, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới 116) - Nguyễn Ngọc Ba xóm 1 (đến thửa số 199, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới 116) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 205 cũ - Xã Diễn Quảng cũ Trường Tiểu Học (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới 117) - Trần Văn Nhiệm xóm 1 (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới 117) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 205 cũ - Xã Diễn Quảng cũ Trương Văn Mạnh xóm 1 (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Chu Văn Sơn xóm 1 (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 205 cũ - Xã Diễn Quảng cũ Đặng Minh Hoà (từ thửa số 93, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Võ Văn Niên (đến thửa số 236, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 205 cũ - Xã Diễn Quảng cũ Nguyễn Thị Loan xóm 2 (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới 129) - Cầu đình (đến thửa số 61, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới 129) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 205 cũ - Xã Diễn Quảng cũ Cầu đình (từ thửa số 625, tờ bản đồ số 06 (tờ bản đồ mới 62) - Tỉnh lộ 538C (đến thửa số 629, tờ bản đồ số 06 (tờ bản đồ mới 62) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Trường Mầm Non (từ thửa số 834, tờ bản đồ số 03 (tờ bản đồ mới 50) - Lê Thanh Quý (đến thửa số 863, tờ bản đồ số 03 (tờ bản đồ mới 50) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Hữu Đạt (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 04 (tờ bản đồ mới 52) - Ngô Văn Trân (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 04 (tờ bản đồ mới 52) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Ngô Văn Trân (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới 116) - Tăng Thị Hường (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới 116) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Võ Thị Khoan (từ thửa số 149, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới 116) - Đăng Văn Cam (đến thửa số 169, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới 116) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Văn Thành (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới 116) - Trần Quang Huy (đến thửa số 141, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới 116) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Võ Hồng Chiến (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới 116) - Lê Văn Vạn (đến thửa số 151, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới 116) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Trương Đình Chỉ (từ thửa số 125, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới 116) - Võ Văn Đức (đến thửa số 153, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới 116) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Tăng Bơ (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới 117) - Trương Thị Liên (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới 117) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Tăng Thị Bốn (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới 117) - Trương Thị Hợp (đến thửa số 43, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới 117) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Tăng Hữu Ngọ (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Tăng Văn Thung (đến thửa số 70, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Văn Chương (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Tăng Thị Dục (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Văn Sơn (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Nguyễn Anh Luân (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Nhà Văn Hoá xóm 1 (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Đăng Văn Linh (đến thửa số 80, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Khánh Hoà (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Nguyễn Văn Thuyên (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Tăng Văn Sinh (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Hoàng Thị Sơn (đến thửa số 61 tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Trương Văn Tình (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Tăng Thị Bảy (đến thửa số 62 tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Trương Văn Hoàng (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Tăng Văn Diệm (đến thửa số 64 tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Liên xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Cúc Nghĩa (từ thửa số 133, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Đi xóm 3 (đến thửa số 180, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Tăng Văn Thành (từ thửa số 89, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Nhà văn hoá xóm 2 (đến thửa số 128, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Phan Thị Hường (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Trương Thị Sâm (đến thửa số 118, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Vũ Trường Minh (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Trần Thị Bản (đến thửa số 141, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Tăng Ngọc Hưng (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Trương Minh Thảo (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Trương Văn Hiền (từ thửa số 84, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Tăng Ngọc Cừ (đến thửa số 137, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Vũ Thị Tiến (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Tăng Văn Sơn (đến thửa số 162, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Võ Bá Linh (từ thửa số 184, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Trương Văn Toan (đến thửa số 228, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Quang Trầm (từ thửa số 185, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Tăng Mạnh Bốn (đến thửa số 230, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Hoàng Bá Tân (từ thửa số 187, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Chu Văn Hùng (đến thửa số 232, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Nguyễn Văn Dương (từ thửa số 189, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Trần Thị Nhàn (đến thửa số 234, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Vũ Thị Tiến (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Võ Xông Đường (đến thửa số 237, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Khánh Hoà (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Nguyễn Văn Thuyên (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Trương Văn Bàng (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Nguyễn Văn Thư (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Trương Văn Tình (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Vũ Thị Chắt (đến thửa số 180, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Văn Lục (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Tăng Văn Diệm (đến thửa số 64, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Tăng Ngọc Bính (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Vũ Thị Lý (đến thửa số 141, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Trương Thị Bốn (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Tăng Văn Bình (đến thửa số 143, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Tăng Thị Liêm (từ thửa số 68, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Đoàn Thị Liên (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Đặng Thị Hương (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Nguyễn Hồng Khang (đến thửa số 122, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Nguyễn Văn Thân (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới 129) - Hứa Văn Phương (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới 129) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Nguyễn Văn Dần (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới 129) - Lê Thị Vinh (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới 129) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Tăng Văn Tư (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới 129) - Trương Văn Minh (đến thửa số 64, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới 129) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Trương Thị Ngọc (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới 129) - Trần Thị Long (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới 129) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Trương Văn Tân (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới 129) - Nguyễn Quang Thái (đến thửa số 265, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới 129) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Liên xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Phan Đức Thái xóm 3 (từ thửa số 255, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) - Trần Đình Liên xóm 3 (đến thửa số 278, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Liên xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Trạm Y tế (từ thửa số 700, tờ bản đồ số 03 (tờ bản đồ mới 50) - Đi xóm 3 (đến thửa số 786, tờ bản đồ số 03 (tờ bản đồ mới 50) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Liên xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Cổng Làng (từ thửa số 221, tờ bản đồ số 06 (tờ bản đồ mới 62) - Phan Văn Thắng (đến thửa số 306, tờ bản đồ số 06 (tờ bản đồ mới 62) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Liên xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Trung Trực (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) - Lê Công Tám (đến thửa số 24, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Lê Đại Ngàn (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) - Nguyễn Văn Tý (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Đậu Ngọc Tùng (từ thửa số 61, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) - Phan Thị Duyên (đến thửa số 293, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Trung Trực (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 08 (tờ bản đồ mới 73) - Phan Hồng Quảng (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 8 (tờ bản đồ mới 73) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Phan Xuân Dương (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 08 (tờ bản đồ mới 73) - Phan Huy Phúc (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 8 (tờ bản đồ mới 73) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Đình Thể (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) - Phan Mạnh Hùng (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Phan Thị Vĩnh (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) - Phan Huy Hoàng (đến thửa số 285, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Phan Thị Hoè (từ thửa số 117, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) - Phan Hồng Quảng (đến thửa số 284, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Xuân Thoại (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) - Trần Thị Tư (đến thửa số 279, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Thị Nguyệt (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) - Trần Đại Hải (đến thửa số 281, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Tăng Thị Quy (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) - Phan Thị Ngân (đến thửa số 283, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Ngô Thị Hương (từ thửa số 114, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới 127) - Đậu Ngọc Thọ (đến thửa số 92, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Lê Thanh Hải (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) - Trần Thị Lợi (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Phan Văn Biên (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) - Phan Thị Xuân Quý (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Nhà Thờ Họ Lê (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) - Lê Văn Minh (đến thửa số 84, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Phan Xuân Vĩnh (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) - Trần Anh Tuấn (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới 128) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Phan Huy Hùng (từ thửa số 733, tờ bản đồ số 3 (tờ bản đồ mới 50) - Tăng Văn Sáu (đến thửa số 784, tờ bản đồ số 3 (tờ bản đồ mới 50) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ Lê Xuân Dương (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 5 (tờ bản đồ mới 61) - Nguyễn Trường Sơn (đến thửa số 64, tờ bản đồ số 5 (tờ bản đồ mới 61) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Quảng cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ Nguyễn Văn Huy (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới 100) - Phan Xuân Lương (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới 100) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ Nguyễn Đức Nhân (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới 99) - Cao Đình Từ (đến thửa số 117, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới 99) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ Hoàng Công Khánh (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới 99) - Nhà Thờ Phi Lộc (đến thửa số 167, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới 99) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ Nguyễn Thị Viện (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới 99) - Hồ Phi Long (đến thửa số 172, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới 99) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ Nguyễn Văn Phương (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới 107) - Đinh Văn Đại (đến thửa số 56, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới 107) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ Đinh Ngọc Châu (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới 107) - Nguyễn Mai (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới 107) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ Đinh Khoa (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới 107) - Hoàng Xuân Thiết (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới 107) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ Đinh Văn Lan (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới 107) - Hồ Phi Tư (đến thửa số 75, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới 107) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ Đinh Văn Hạnh (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới 108) - Nguyễn Văn Hồng (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới 108) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ Trương Văn Tin (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới 108) - Nguyễn Văn Hồng (đến thửa số 24, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới 108) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ Đường QH 7m (từ thửa số 400, tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới 42) - Đường QH 7m (đến thửa số 417, tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới 42) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ Đường QH 6,5m (từ thửa số 117, tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới 42) - Đường QH 6,5m (đến thửa số 119, tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới 42) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Quảng cũ - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 5 - Xã Diễn Quảng cũ Nhà Thờ Giáo Họ Đa Lộc (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới 94) - Đầu xóm 5 (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới 94) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 5 - Xã Diễn Quảng cũ Võ Công Thế (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới 94) - Đầu xóm 5 (đến thửa số 76, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới 94) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Quảng cũ - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Quảng cũ - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 15m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá Vùng xen dắm dân cư xóm 3, xã Diễn Quảng (được UBND huyện Diễn Quảng phê duyệt tại Quyết định số 902, ngày 12 tháng 09 năm 2018) - Xã Diễn Quảng cũ Lô số: E - 35 - Lô số: E - 38 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 7,0m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá Vùng xen dắm dân cư xóm 3, xã Diễn Quảng (được UBND huyện Diễn Quảng phê duyệt tại Quyết định số 902, ngày 12 tháng 09 năm 2018) - Xã Diễn Quảng cũ Lô số: E - 39 - Lô số: E - 42 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 31,5m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá Vùng Đồng Lũng xóm 1, xã Diễn Quảng (được UBND huyện Diễn Quảng phê duyệt tại Quyết định số 1856, ngày 28 tháng 06 năm 2021) - Xã Diễn Quảng cũ Lô số: H - 46 - Lô số: H - 47 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 30,25m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá Vùng Đồng Lũng xóm 1, xã Diễn Quảng (được UBND huyện Diễn Quảng phê duyệt tại Quyết định số 1856, ngày 28 tháng 06 năm 2021) - Xã Diễn Quảng cũ Lô số: H - 01 - Lô số: H - 25 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 13,5m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá Vùng Đồng Lũng xóm 1, xã Diễn Quảng (được UBND huyện Diễn Quảng phê duyệt tại Quyết định số 1856, ngày 28 tháng 06 năm 2021) - Xã Diễn Quảng cũ Lô số: H - 45 - Lô số: H - 69 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Cao tốc Bắc Nam Qua địa bàn xã - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường tỉnh lộ 538C đoạn qua xã Diễn Hạnh, huyện Diễn Châu Trường THPT Diễn Châu 3 (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Giáp cầu Diễn Quảng (đến thửa số 112, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường tỉnh lộ 538C đoạn qua xã Diễn Hạnh, huyện Diễn Châu Từ Giáp Diễn Xuân (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - Giáp Diễn Quảng (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường ĐH 263 - Đường huyện: Đường Nhân Thành - Chợ chùa - Xã Diễn Hạnh cũ Chợ chùa Diễn Hạnh (từ thửa số 280, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - xã Diễn Quảng (đến thửa số 281, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường ĐH 263 - Đường huyện: Đường Nhân Thành - Chợ chùa - Xã Diễn Hạnh cũ Bà Lê Thị Nhật Bắc Chợ chùa Diễn Hạnh (từ thửa số 243, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - xã Diễn Quảng đến thửa số 247, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường ĐH 263 - Đường huyện: Đường Nhân Thành - Chợ chùa - Xã Diễn Hạnh cũ Ngã 3 tỉnh lộ 538C (từ thửa số 277, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Cuối xã Diễn Hạnh giáp đất nông nghiệp (đến thửa số 194, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường ĐH 263 - Đường huyện: Đường Nhân Thành - Chợ chùa - Xã Diễn Hạnh cũ Ngã 3 tỉnh lộ 538C (từ thửa số 243, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Cuối xã Diễn Hạnh giáp đất nông nghiệp (đến thửa số 193, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Xanh - Xã Diễn Hạnh cũ Ngã 3 đường nhân thành chợ chùa (từ thửa 223, tờ bản đồ số13, tờ bản đồ mới số 102) - Ngã 3 xóm 8 (đến thửa số 751, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Xanh - Xã Diễn Hạnh cũ Ngã 3 đường nhân thành chợ chùa (từ thửa 229, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Ngã 3 xóm 8 (đến thửa số 343, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Xanh - Xã Diễn Hạnh cũ Ngã 3 xóm 8 (từ thửa số 774, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - ông Phan Hoa x8 (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Xanh - Xã Diễn Hạnh cũ Ngã 3 xóm 8 (đến thửa số 342, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - ông Phan Hoa x8 (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Xanh - Xã Diễn Hạnh cũ Ngã 3 xóm 8 (giáp bà Nguyễn Thị Xuân) (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) - Ngã 4 xóm 7 (đến thửa số 135, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Xanh - Xã Diễn Hạnh cũ Ngã 3 xóm 8 (giáp bà Nguyễn Thị Xuân) (từ thửa số 163, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) - Ngã 4 xóm 7 (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Xanh - Xã Diễn Hạnh cũ Ngã 3 đường 538C (từ thửa số 194, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - Nhà văn hóa xóm 7 (đến thửa số 135, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Xanh - Xã Diễn Hạnh cũ Ngã 3 đường 538C (từ thửa số 205, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - Nhà văn hóa xóm 7 (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xã Diễn Hạnh cũ Nhà văn Hóa Xóm 2 (Từ thửa 367, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Cuối Xóm 1 (đến thửa 481, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xã Diễn Hạnh cũ Nhà văn Hóa Xóm 2 (Từ thửa 17, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Cuối Xóm 1 (đến thửa 29, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Văn Hòe Xóm 3 (Từ thửa 185, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Cuối Xóm 1 (đến thửa 219, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Văn Dần Xóm 3 (Từ thửa 210, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Cuối Xóm 1 (đến thửa 220, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Tăng Đình Kỳ Xóm 3 (Từ thửa 353, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Trường tiểu học Diễn Hạnh (đến thửa 351, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Ngô Đình Cự Xóm 3 (Từ thửa 297, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Trường tiểu học Diễn Hạnh (đến thửa 301, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xã Diễn Hạnh cũ UBND xã (Từ thửa 11, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Trường Trung học cơ sở Diễn Hạnh (đến thửa 8, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xã Diễn Hạnh cũ UBND xã (Từ thửa 13, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Trường Trung học cơ sở Diễn Hạnh (đến thửa 41, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp đường 538C (Từ thửa 36, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - xóm 8 (đến thửa 10, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp đường 538C (Từ thửa 74, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - xóm 8 (đến thửa 748, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp đường 538C (Từ thửa 421, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - Cuối xóm 7 (đến thửa 128, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp đường 538C (Từ thửa 445, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - Cuối xóm 7 (đến thửa 144, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Hai bên Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu xóm 1 (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Cuối xóm 1 (đến thửa số 266, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu xóm 1 (từ thửa số 61, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Cuối xóm 1 (đến thửa số 265, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu xóm 1 (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Cuối xóm 1 (đến thửa số 220, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu xóm 1 (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Cuối xóm 1 (đến thửa số 221, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu xóm 1 (từ thửa số 52, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Giáp trường Tiểu học (đến thửa số 491, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu xóm 1 (từ thửa số 62, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Giáp trường Tiểu học (đến thửa số 264, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu xóm 1 (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - ông Phạm Minh Tuấn (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu cầu xóm 1 (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - ông Đường Thị Hòa (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hạnh cũ Tăng Văn Thảo (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - ông Tăng Văn Giá (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Nhà văn hóa xóm 2 cũ (từ thửa số 372, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Nhà văn hóa xóm 2 mới (đến thửa số 217, tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Nhà văn hóa xóm 2 cũ (từ thửa số 341, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Nhà văn hóa xóm 2 mới (đến thửa số 107, tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Trường Diễn Châu 3 (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - bà Vũ Thị Lân (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Trường Diễn Châu 3 (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - ông Võ Minh Tuấn (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp Diễn Xuân (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - bà Phạm Thị Hiền (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp Diễn Xuân (từ thửa số 36, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - Ông Nguyễn Văn Sâm (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Trần Thị Thủy (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - Ông Nguyễn Xuân Tiến (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp Diễn Xuân (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - Đồng Rộc Chùa (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp Diễn Xuân (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - Đồng Rộc Chùa (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp Diễn Xuân (từ thửa số 62, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - Đồng Rộc Chùa (đến thửa số 70, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp Diễn Xuân (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - Đồng Rộc Chùa (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp Diễn Xuân (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - Đồng Rộc Chùa (đến thửa số 72, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp Diễn Xuân (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - Đồng Rộc Chùa (đến thửa số 113, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp Diễn Xuân (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - Đồng Mả Rậm (đến thửa số 1, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp Diễn Xuân (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - Sau trường Diễn Châu 3 (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Trạm bơm (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Tăng Văn Thường (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu Cầu (từ thửa số 485, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Phạm Xuân Núi (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu xóm 2 (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Cuối xóm 2 (đến thửa số 346, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu xóm 2 (từ thửa số 66, 67 tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Cuối xóm 2 (đến thửa số 363, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phạm Đình Tam (từ thửa số 264 tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - ông Phạm Xuân Trường (đến thửa số 278, 277, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phạm Văn Thế (từ thửa số 300 tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - ông Phạm Văn Sáu (đến thửa số 556, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phạm Đức Cường (từ thửa số 335 tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - ông Phạm Minh Tuấn (đến thửa số 344, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Hoàng Văn Hùng (từ thửa số 39 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - ông Hoàng Văn Khiêm (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Minh Phương (từ thửa số 457 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Giáp xóm 1 (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Văn Yết (từ thửa số 49 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Hoàng Đức Thanh (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Tiến Sỹ (từ thửa số 68 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Vũ Thị Liên (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ bà Nguyễn Thị Linh (từ thửa số 79 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Giáp xóm 1 (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Bằng Phi (từ thửa số 97 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Giáp xóm 1 (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Tăng Văn Hồng (từ thửa số 103 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Nguyễn Thị Thân (đến thửa số 122, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phạm Ngọc Sự (từ thửa số 79 tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Trần Nhật Khải (đến thửa số 237, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Võ Thị Lan (từ thửa số 73 tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Võ Minh Tuấn (đến thửa số 518, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phạm Thị Yến (từ thửa số 77 tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Nguyễn Thị Tường (đến thửa số 525, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Xuân Hòa (từ thửa số 519 tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Trần Văn Hiền (đến thửa số 167, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Trần Văn Hiền (từ thửa số 75 tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Bùi Đức Hợi (đến thửa số 175, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phạm Hồng Việt (từ thửa số 76 tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Nguyễn Ngọc Hoàng (đến thửa số 98, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Trần Nhật Canh (từ thửa số 208 tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Nguyễn Thanh Hải (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Chí Trung (từ thửa số 233 tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ mới số 95) - Nguyễn Đức Chín (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Võ Quang Huy (từ thửa số 148 tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) - Nguyễn Hữu Hải (đến thửa số 119, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Võ Sỹ Quỳ (từ thửa số 5 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Nguyễn Văn Hiển (đến thửa số 96, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Trần Nhật Thân (từ thửa số 103 tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) - Tăng Ngọc Cường (đến thửa số 111, tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu xóm 2 (từ thửa số 19 tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) - Cuối xóm 2 (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Đầu xóm 2 (từ thửa số 18 tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) - Lê Thị Quý (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Việt Hùng (từ thửa số 58 tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) - Cuối xóm 2 (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Trình Văn Hải (từ thửa số 106 tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) - Phạm Dương Cẩm (đến thửa số 62, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Trình Minh Năm (từ thửa số 89 tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) - Dương Thị Loan (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Văn Hợi (từ thửa số 245 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Dương Thị Loan (đến thửa số 484, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Hữu Hoàng (từ thửa số 314 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Đặng Văn Tú (đến thửa số 302, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Tăng Quang Đạm (từ thửa số 127 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Tăng Thị Hồng (đến thửa số 133, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Trần Văn Xích (từ thửa số 150 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Ngô Thế Mỹ (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Trương Hùng (từ thửa số 177 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Cao Văn Thân (đến thửa số 176, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Tăng Văn Phú (từ thửa số 160 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Nguyễn Văn Phong (đến thửa số 189, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Ngọc Khuê (từ thửa số 235 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Đặng Văn Hiền (đến thửa số 227, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Ngọc Trân (từ thửa số 255 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Nguyễn Ngọc Khuê (đến thửa số 253, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Trường Sinh (từ thửa số 261 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Nguyễn Như Huỳnh (đến thửa số 263, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Phan Minh Hải (từ thửa số 500 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Phan Văn Tuấn (đến thửa số 476, tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ bà Trương Thị Thắm (từ thửa số 308 tờ bản đồ số 12, tờ bản đồ mới số 101) - Lại Ngọc Bích (đến thửa số 286, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Văn Đài (từ thửa số 154 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Nguyễn Thị Khánh (đến thửa số 120, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Đường Minh Tâm (từ thửa số 155 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Ngô Trọng Lộc (đến thửa số 214, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Tăng Xuân Nguyện (từ thửa số 147 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Cao Văn Tráng (đến thửa số 211, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Ngô Trí Tuệ (từ thửa số 148 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Cao Văn Hoàng (đến thửa số 471, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Tăng Xuân Hiệt (từ thửa số 123 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Cao Văn Kiện (đến thửa số 210, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Tăng Văn Tường (từ thửa số 175 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Tăng Xuân Dũng (đến thửa số 208, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Bà Cao Thị Nga (từ thửa số 124 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Đàm Xuân Hùng (đến thửa số 145, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đàm Xuân Hạnh (từ thửa số 125 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Tăng Văn Thanh (đến thửa số 145, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Giáp NVH xóm 2 (từ thửa số 192 tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ mới số 96) - Bùi Xuân Mai (đến thửa số 155, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Tăng Mạnh Hùng (từ thửa số 75 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Giáp đường DH 263 (đến thửa số 201, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Bà Ngô Thị Phong (từ thửa số 79 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Ngô Sỹ Lương (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ bà Vũ Thị Tam (từ thửa số 84 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Tăng Xuân Vinh (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Tăng Ngọc Nam (từ thửa số 103 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Cao Xuân Hải (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Ngọc Kế (từ thửa số 132 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Phạm Văn Bắc (đến thửa số 111, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Nguyên Ngọc (từ thửa số 140 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Trần Văn Lục (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Đoàn Thị Thuyết (từ thửa số 444 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Cao Huy Hoàng (đến thửa số 138, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Văn Dung (từ thửa số 168 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Đậu Xuân Mạnh (đến thửa số 162, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Đinh Ngọc Nên (từ thửa số 188 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Nguyễn Văn Tự (đến thửa số 167, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Đàm Xuân Nguyện (từ thửa số 532 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Ngô Thị Liên (đến thửa số 346, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Nguyễn Văn Năm (từ thửa số 274 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Đường Văn Nam (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ Bà Nguyễn Thị An (từ thửa số 273 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Đường Trọng Bản (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Tăng Đình Phan (từ thửa số 248 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Đặng Thị Tứ (đến thửa số 314, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đường Quang (từ thửa số 336 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Tăng Đình Văn (đến thửa số 335, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Tăng Văn Hoạt (từ thửa số 349 tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Trương Hồng Nhung (đến thửa số 350, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Tăng Xuân Toàn (từ thửa số 29 tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Trương Hồng Nga (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Bùi Cẩm Thạch (từ thửa số 181 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Trần Thị Khánh (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ Bà Đinh Văn Nhường (từ thửa số 266 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Đinh Văn Chính (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ Ông Trần Ngọc Phước (từ thửa số 25 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Đinh Văn Trung (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ Bà Trần Thị Hoa (từ thửa số 26 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Nguyễn Văn Tuất (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ Bà Trần Thị Kính (từ thửa số 28 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Nguyễn Thị Mỹ Dung (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ Bà Úy Thị Liên (từ thửa số 236 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Nguyễn Văn Tân (đến thửa số 193, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Văn Hoan (từ thửa số 65 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Trần Công Tâm (đến thửa số 236, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Ngô Sỹ Phương (từ thửa số 64 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Nhà Thờ Giáp tây (đến thửa số 125, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Ngô Sỹ Phương (từ thửa số 63 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Đinh Văn Nga (đến thửa số 124, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Ngọc Bính (từ thửa số 61, 62 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Đinh Văn Chung (đến thửa số 122, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đặng Văn Minh (từ thửa số 185 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Phan Thanh Hải (đến thửa số 121, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Văn Danh (từ thửa số 78 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Nguyễn Thị Hiệu (đến thửa số 120, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Văn Tân (từ thửa số 34 tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Trần Công Tâm (đến thửa số 102, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Xuân Mỳ (từ thửa số 191, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Nguyễn Văn Hoàn (đến thửa số 220, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Văn Hiếu (từ thửa số 143, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Đinh Thị Thường (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Văn Dũng (từ thửa số 186, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Nguyễn Xuân Lộc (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Văn Thích (từ thửa số 184, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Nguyễn Văn Công (đến thửa số 70, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phạm Thị Lệ (từ thửa số 222, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Hàn Minh Tuyến (đến thửa số 489, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Ngọc Ninh (từ thửa số 262, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Nguyễn Văn Cát (đến thửa số 300, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phạm Thị Hồng Long (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Nguyễn Thị Liên (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Cán (từ thửa số 146, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Nguyễn Thị An (đến thửa số 136, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ Bà Nguyễn Thị Linh (từ thửa số 180, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Phạm Thị Cửu (đến thửa số 152, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Ngọc Sinh (từ thửa số 189, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Phạm Hồng Quang (đến thửa số 176, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Văn Thái (từ thửa số 226, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Nguyễn Thị Phúc (đến thửa số 214, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Quang Trung (từ thửa số 225, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Đinh Ngọc Hương (đến thửa số 230, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Văn Tòng (từ thửa số 264, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Nguyễn Ngọc Lành (đến thửa số 330, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Vũ Trung Đình (từ thửa số 331, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Nguyễn Văn Minh (đến thửa số 324, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Lương Văn Danh (từ thửa số 329, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Phạm Văn Trường (đến thửa số 308, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Thân (từ thửa số 295, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Mạc Thược (đến thửa số 293, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Sơn Hà (từ thửa số 265, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Mạc Ngọc Bích (đến thửa số 269, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Sơn Long (từ thửa số 266, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Đinh Tự Hằng (đến thửa số 267, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Cao Văn Phùng (từ thửa số 253, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Đinh Văn Danh (đến thửa số 234, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Quy (từ thửa số 231, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Vũ Hướng (đến thửa số 233, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Văn Hoạt (từ thửa số 192, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Phạm Văn Bắc (đến thửa số 194, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Thái Văn Thành (từ thửa số 366, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Úy Kim Liên (đến thửa số 137, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ bà Trần Thị Hưng (từ thửa số 280, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Bà Phạm Thị Phương (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Vũ Văn Tiến (từ thửa số 138, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Ông Nguyễn Văn Sáng (đến thửa số 175, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Văn Hoàng (từ thửa số 140, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Ông Trần Đình Giáo (đến thửa số 643, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Cao Văn Thanh (từ thửa số 145, tờ bản đồ số 14, tờ bản đồ mới số 109) - Ông Nguyễn Văn Giang (đến thửa số 483, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Vũ Ngọc Phượng (từ thửa số 119, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - Ông Vũ Ngọc Hòe (đến thửa số 117, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Văn Thư (từ thửa số 645, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - Ông Nguyễn Văn Hoàng (đến thửa số 777, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Hồng Cậy (từ thửa số 82, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - Ông Nguyễn Văn Thư (đến thửa số 112, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Tiến Luật (từ thửa số 572, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - Ông Đinh Ngọc Nên (đến thửa số 569, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Thanh Kim (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - Ông Chu Văn Thảo (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đặng Thị Hưởng (từ thửa số 394, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Vũ Quốc Văn (đến thửa số 438, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Đức Hân (từ thửa số 782, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Phạm Văn Phượng (đến thửa số 334, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Xuân Đồng (từ thửa số 484, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Nguyễn Xuân Hạnh (đến thửa số 376, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Văn Hai (từ thửa số 432, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Đinh Văn Quang (đến thửa số 474, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ bà Nguyễn Thị Viện (từ thửa số 441, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Đinh Ngọc Hân (đến thửa số 430, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Mạc Thược (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - Ông Đinh Quang Lạc (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Toàn (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - bà Trần Thị Linh (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ bà Phạm Thị Bản (từ thửa số 86, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Nguyễn Ngọc Vân (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ Nguyễn Đề Thám (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - bà Trần Thị Liên (đến thửa số 191, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ Nguyễn Ngọc Diệu ( từ thửa số 71, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Nguyễn Thanh Đương (đến thửa số 161, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ Ngô Đức Khôi ( từ thửa số 70, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Hồ Hoàng Hậu (đến thửa số 163, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh cũ Nguyễn Thị Vân ( từ thửa số 408, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Nguyễn Ngọc Hiền (đến thửa số 142, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ Phạm Thị Lân ( từ thửa số 239, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Đoàn Quang Trung (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ Hoàng Ngọc Trư ( từ thửa số 238, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - Trần Thị Bích (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Trần Tạo ( từ thửa số 236, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Nguyễn Văn Võ (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Cao Bình Minh ( từ thửa số 235, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - Nguyễn Thị Biên (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ Nguyễn Văn Giáp ( từ thửa số 234, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Trần Nho (đến thửa số 407, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ Hoàng Thị Lan ( từ thửa số 49, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) - Tăng Thị Vỵ (đến thửa số 72, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ Nguyễn Ngọc Thắng ( từ thửa số 48, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) - Trần Văn Quang (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Mai Thị Thìn ( từ thửa số 40, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) - ông Nguyễn Văn Tuyến (đến thửa số 108, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Trần Xuân Trịnh ( từ thửa số 41, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) - ông Nguyễn Văn Tuyến (đến thửa số 109, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Tiến Dũng ( từ thửa số 42, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) - ông Trần Văn Bính (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Trọng Hồng ( từ thửa số 88, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) - ông Chu Văn Hoàng (đến thửa số 110, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Ngô Thị Hoa ( từ thửa số 85, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) - ông Nguyễn Thị Tưởng (đến thửa số 107, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phan Huy Dũng ( từ thửa số 60, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) - ông Ngô Văn Tương (đến thửa số 96, tờ bản đồ số 19, tờ bản đồ mới số 126) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Trần Văn Tài ( từ thửa số 233, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Trần Công Thành (đến thửa số 767, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Trần Văn Thanh ( từ thửa số 232, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Chu Văn Cảnh (đến thửa số 377, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Chu Minh Dũng ( từ thửa số 216, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Trần Hữu Giáp (đến thửa số 293, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ bà Chu Thị Huê ( từ thửa số 183, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Đặng Xuân Liên (đến thửa số 374, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Hoàng Xuân Ngận ( từ thửa số 182, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Cao Văn Huynh (đến thửa số 372, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Hoàng Quốc Việt ( từ thửa số 181, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - bà Lê Thị Chiên (đến thửa số 371, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Trường Thi ( từ thửa số 306, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Đặng Xuân Hoàng (đến thửa số 375, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Thế Kỷ ( từ thửa số 174, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Cao Văn Thân (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đoàn Văn Định ( từ thửa số 176, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Nguyễn Thị Thinh (đến thửa số 264, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ bà Trần Thị Chắt ( từ thửa số 60, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) - ông Hoàng Minh Thuận (đến thửa số 228, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Hoàng Xuân Liên ( từ thửa số 57, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) - ông Nguyễn Thị Hảo (đến thửa số 133, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Mạnh Hổ ( từ thửa số 57, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) - ông Nguyễn Văn Thanh (đến thửa số 131, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Văn Minh ( từ thửa số 130, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) - Cuối xóm 7 (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đoàn Văn Hương ( từ thửa số 121, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) - ông Đoàn Văn Việt (đến thửa số 117, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Ngô Xuân Phùng ( từ thửa số 112, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) - Cuối xóm (đến thửa số 103, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Hoàng Văn Danh ( từ thửa số 98, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) - Cuối xóm (đến thửa số 102, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Hoàng Văn Sỹ ( từ thửa số 97, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) - Nguyễn Thị Hảo (đến thửa số 133, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Trần Hữu Đạo ( từ thửa số 55, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) - ông Đoàn Văn Việt (đến thửa số 85, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Tăng Hồng Hải ( từ thửa số 69, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) - ông Đoàn Văn Nuôi (đến thửa số 86, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Vũ Văn Dũng ( từ thửa số 65, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) - ông Phan Ngọc Hiếu (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ Trường Mầm Non ( từ thửa số 23, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) - ông Phan Văn Ngọc (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ Vũ Quang Tiến ( từ thửa số 90, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) - bà Tạ Thị Mậu (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phan Hoa ( từ thửa số 163, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) - ông Tăng Văn Hòa (đến thửa số 131, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Văn Khánh ( từ thửa số 47, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) - ông Ngô Minh Tạo (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Ngô Văn Quang ( từ thửa số 36, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) - ông Cao Văn Cát (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Cao Văn Thể ( từ thửa số 45, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) - ông Đặng Văn Sửu (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đặng Văn Hiền ( từ thửa số 4, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) - Nhà văn hóa xóm 7 (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Ngô Huy Cận ( từ thửa số 17, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ mới số 119) - Trường Mầm Non (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 17, tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Trần Văn Dần ( từ thửa số 457, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - bà Nguyễn Thị Oanh (đến thửa số 648, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Ngọc Quy ( từ thửa số 415, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Phan Hoa (đến thửa số 166, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đậu Văn Nam ( từ thửa số 423, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Nguyễn Quang Vinh (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Tư ( từ thửa số 384, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Đặng Văn Sửu (đến thửa số 452, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ Nguyễn Thị Nguyệt ( từ thửa số 383, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Phạm Thị Thanh Hải (đến thửa số 564, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ Lê Thị Mai ( từ thửa số 233, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Ông Phạm Hồng Vinh (đến thửa số 352, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ Hoàng Ngọc Ánh ( từ thửa số 232, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Ông Đinh Tiến Dũng (đến thửa số 353, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ bà Vũ Thị Hiền ( từ thửa số 231, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Ông Hồ Uyên (đến thửa số 354, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Cao Xuân Hoan ( từ thửa số 228, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Ông Nguyễn Minh Toàn (đến thửa số 682, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Cao Ngọc Hân ( từ thửa số 227, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Ông Trần Văn Hương (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phạm Văn Chung ( từ thửa số 129, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Nguyễn Thanh Ngân (đến thửa số 165, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phạm Khắc Sự ( từ thửa số 86, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Phạm Văn Minh (đến thửa số 95, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Ngọc Phước ( từ thửa số 632, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Trần Đình Hường (đến thửa số 96, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Văn Thân ( từ thửa số 118, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Đinh Phước (đến thửa số 124, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Phan Nhiệu ( từ thửa số 171, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Nguyễn Minh Quyền (đến thửa số 162, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Trần Văn Cẩn ( từ thửa số 196, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Vũ Văn Tùng (đến thửa số 199, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Văn Hạnh ( từ thửa số 503, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Trần Văn Chất (đến thửa số 245, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Văn Phúc ( từ thửa số 504, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Lê Xuân Hùng (đến thửa số 278, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Hồng Vạn ( từ thửa số 688, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Ngô Thị Tuệ (đến thửa số 284, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Thị Báu ( từ thửa số 497, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Ngô Thị Mẫn (đến thửa số 315, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ bà Trần Thị Huề ( từ thửa số 337, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Nguyễn Ngọc Thường (đến thửa số 338, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Đinh Hồng Vạn ( từ thửa số 349, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Nguyễn Văn Khánh (đến thửa số 346, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Văn Thân ( từ thửa số 118, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Đinh Hồng Vạn (đến thửa số 349, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Vũ Văn Sắc ( từ thửa số 243, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) - Ông Võ Công Phú (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Vũ Văn Điền ( từ thửa số 18, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) - Ông Vũ Văn Trường (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Nguyễn Ngọc Dương ( từ thửa số 362, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) - Ông Đậu Xuân Hùng (đến thửa số 137, tờ bản đồ số 13, tờ bản đồ mới số 102) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Lê Văn Lục ( từ thửa số 29, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) - Ông Đậu Thị Đoàn (đến thửa số 653, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ mới số 110) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục xóm - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh cũ ông Vũ Trân ( từ thửa số 21, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) - bà Vũ Duy Trinh (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 16, tờ bản đồ mới số 111) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Hạnh cũ - Xã Diễn Hạnh cũ - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất) - Xã Diễn Hạnh cũ Nguyễn Thị Dung (từ thửa số 92, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) - Phạm Văn Nam (đến thửa số 107, tờ bản đồ số 9, tờ bản đồ mới số 93) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Diễn Cát cũ Cầu Đạu (từ thửa 05, tờ bản đồ 23 - Kênh N19 (đến thửa 82, tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Diễn Cát cũ Cầu Đạu (từ thửa 01, tờ bản đồ 24 - Kênh N19 (đến thửa 84, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Diễn Cát cũ Cầu Đạu (từ thửa 04, tờ bản đồ 24 - Kênh Nhà Lê (đến thửa 61, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Diễn Cát cũ Cầu Đạu (từ thửa 95, tờ bản đồ 04) - Diễn Phúc (đến thửa 107, tờ bản đồ số 04) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Diễn Cát cũ Dân cư xóm 2B (từ thửa 29, tờ bản đồ 23) - Thợ Sơn (đến thửa 92, tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Diễn Cát cũ Dân cư xóm 2B (từ thửa 01, tờ bản đồ 22) - Thợ Sơn (đến thửa 61, tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Diễn Cát cũ Dân cư xóm 2B (từ thửa 62, tờ bản đồ 06) - Thợ Sơn (đến thửa 917, tờ bản đồ số 06) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Diễn Cát cũ Dân Cư xóm 4 (Từ thửa 67, tờ bản đồ 22) - Cầu Tây (Cầu D. Bình) (đến thửa 69, tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Diễn Cát cũ Dân Cư xóm 4 (Từ thửa 45, tờ bản đồ 21) - Cầu Tây (Cầu D. Bình) (đến thửa 252, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Cát cũ QL7 (từ thửa 296, tờ bản đồ số 19) - mương máy (đến thửa 312, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Cát cũ Mương Máy (từ thửa 266, tờ bản đồ số 19) - Nhà văn hóa 2A (đến thửa 526, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Cát cũ Nhà ông Tường (từ thửa 05, tờ bản đồ số 19) - Ông An (đến thửa 526, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường tỉnh lộ 538C - Xã Diễn Cát cũ Nhà ông Tường (từ thửa 19, tờ bản đồ số 17) - Ông An (đến thửa 56, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên xã Cát - Lợi - Xã Diễn Cát cũ Anh hợi (Từ thửa 8, tờ bản đồ số 26) - Anh Thành (đến thửa 390, tờ bản đồ số 26) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên Xã Cát lợi - Xã Diễn Cát cũ Tạ Thị Thắm (từ thửa 11, tờ bản đồ số 30) - Tạ Khắc Thành (đến thửa 301, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên Xã Cát lợi - Xã Diễn Cát cũ Hoàng Thái Bình (từ thửa 93, tờ bản đồ số 30) - Nguyễn Xuân Ngũ (đến thửa 257, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên Xã Cát lợi - Xã Diễn Cát cũ Nguyễn Xuân Hậu (từ thửa 09, tờ bản đồ số 33) - Trần Trung Trực (đến thửa 250, tờ bản đồ số 33) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Cát cũ Nguyễn Trọng Thích (từ thửa 100, tờ bản đồ số 23) - Đặng Hồng Khoa (đến thửa 117, tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Cát cũ Lê Thị Nhã (từ thửa 85, tờ bản đồ số 24) - Lê Văn Trinh (đến thửa 393, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Cát cũ Tạ Danh Nượng (từ thửa 01, tờ bản đồ số 27 - Nguyễn Xuân Tú (đến thửa 121, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Cát cũ Lê Sỹ Chiến (từ thửa 02, tờ bản đồ số 28) - Võ Thị Quyên (đến thửa 32, tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Cát cũ - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2A - Xã Diễn Cát cũ Nhà ông Tường (từ thửa 01, tờ bản đồ số 19) - Anh Đông (đến thửa 524, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2A - Xã Diễn Cát cũ Lê Huy Khanh (từ thửa 20, tờ bản đồ số 17) - Tăng Văn Tĩnh (đến thửa 100, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2A - Xã Diễn Cát cũ Võ Xuân Chinh (từ thửa 03, tờ bản đồ số 20) - Tăng Văn Điệp (đến thửa 61, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2A - Xã Diễn Cát cũ - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2B - Xã Diễn Cát cũ Lê Công Hoan (từ thửa 02, tờ bản đồ số 16) - Phạm Hồng Quang (đến thửa 11, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2B - Xã Diễn Cát cũ Tăng Văn Hòa (từ thửa 01, tờ bản đồ số 17) - Cao Xuân Ca (đến thửa 98, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2B - Xã Diễn Cát cũ Lê Huy Trí (từ thửa 01, tờ bản đồ số 18) - Lê Văn Thống (đến thửa 63, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2B - Xã Diễn Cát cũ - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3,4,5 - Xã Diễn Cát cũ Kheo Văn Nghị (từ thửa 01, tờ bản đồ số 26) - Tạ Danh Kiên (đến thửa 443, tờ bản đồ số 26) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 3,4 - Xã Diễn Cát cũ Đào Xuân Thuyên (từ thửa 72, tờ bản đồ số 22) - Vương Thị Quế (đến thửa 100, tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Cát cũ Kheo Văn Giang (từ thửa 771, tờ bản đồ số 06) - Nguyễn Đình Chiến (đến thửa 776, tờ bản đồ số 06) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Cát cũ Võ Văn Hải (từ thửa 03, tờ bản đồ số 21) - Võ Văn Hùng (đến thửa 298, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 4 - Xã Diễn Cát cũ Vương Đình Bình (từ thửa 01 tờ bản đồ số 25) - Võ Đình Lương (đến thửa 251, tờ bản đồ số 25) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 5 - Xã Diễn Cát cũ Cao Đăng Thuần (từ thửa 09 tờ bản đồ số 29) - Phan Sỹ Minh (đến thửa 86, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 5,6,7 - Xã Diễn Cát cũ Tạ Khắc Nông (từ thửa 01 tờ bản đồ số 30) - Nguyễn Thị Bảy (đến thửa 380, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 6 - Xã Diễn Cát cũ Trần Văn Nghĩa (từ thửa 01 tờ bản đồ số 32) - Đặng Trọng Minh (đến thửa 75, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 6,7 - Xã Diễn Cát cũ Trần Văn Sâm (từ thửa 01 tờ bản đồ số 33) - Vương Đình Hải (đến thửa 252, tờ bản đồ số 33) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 7 - Xã Diễn Cát cũ Hoàng Văn Hồng (từ thửa 11 tờ bản đồ số 31) - Nguyễn Đình Tạo (đến thửa 271, tờ bản đồ số 31) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 7 - Xã Diễn Cát cũ Thái Bá Hảo (từ thửa 01 tờ bản đồ số 34) - Lê Trọng Nam (đến thửa 29, tờ bản đồ số 34) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3,4,5,6,7 - Xã Diễn Cát cũ - |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Cát cũ - |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vị trí số 2, thuộc vùng Mậu Ao xóm 1, xã Diễn Cát được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 366/QĐ-UBND ngày 08/02/2021 của UBND huyện Diễn Châu - Xã Diễn Cát cũ Thửa đất 684 (Lô N-01), tờ bản đồ số 07 - Thửa đất 703 (Lô N-19), tờ bản đồ số 07 |
Đất khoáng sản | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vị trí số 3, thuộc vùng Cựa Trực xóm 5, xã Diễn Cát được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 366/QĐ-UBND ngày 08/02/2021 - Xã Diễn Cát cũ Thửa đất 445 (Lô A-07), tờ bản đồ số 26 - Thửa đất 455 (Lô A-20), tờ bản đồ số 26 |
Đất khoáng sản | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 18 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vị trí số 3, thuộc vùng Cựa Trực xóm 5, xã Diễn Cát được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 366/QĐ-UBND ngày 08/02/2021 - Xã Diễn Cát cũ Thửa đất 456 (Lô A-01) - Thửa đất 464 (Lô A-16) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 13 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vị trí số 4, thuộc vùng Cửa Hà Tây xóm 6, xã Diễn Cát được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 366/QĐ-UBND ngày 08/02/2021 - Xã Diễn Cát cũ Thửa đất 1076 (L-25), tờ bản đồ số 10 - Thửa đất 1050 (Lô L-44), tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 18 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vị trí số 4, thuộc vùng Cửa Hà Tây xóm 6, xã Diễn Cát được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 366/QĐ-UBND ngày 08/02/2021 - Xã Diễn Cát cũ Thửa đất 1039 (L-01), tờ bản đồ số 10 - Thửa đất 1067 (Lô L-18), tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 27,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vị trí số 4, thuộc vùng Cửa Hà Tây xóm 6, xã Diễn Cát được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 366/QĐ-UBND ngày 08/02/2021 - Xã Diễn Cát cũ Thửa đất 1078 (L-19), tờ bản đồ số 10 - Thửa đất 1083 (Lô L-24), tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 9,5 m - Khu tái định cư xã Diễn Cát, huyện Diễn Châu phục vụ GPMB xây dựng đường cao tốc Bắc Nam Vị trí 2: Vùng Gia Đình - Đền Hà xóm 5 xã Diễn Cát được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 145/QĐ-UBND ngày 19/01/2021 - Xã Diễn Cát cũ Thửa đất 995 (D2-01), tờ bản đồ số 10 - Thửa đất 1083 (Lô D3-15), tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 28 m - Khu tái định cư xã Diễn Cát, huyện Diễn Châu phục vụ GPMB xây dựng đường cao tốc Bắc Nam Vị trí 2: Vùng Gia Đình - Đền Hà xóm 5 xã Diễn Cát được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 145/QĐ-UBND ngày 19/01/2021 - Xã Diễn Cát cũ Thửa đất 975 (D1-01), tờ bản đồ số 10 - Thửa đất 994 (Lô D1-19), tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Quốc lộ 7A (xóm Xuân Viên 2) - Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã (Diễn Thắng, huyện Diễn Châu cũ) Minh Châu Từ thửa 03 tờ 145 - Đến thửa 203 tờ 145 |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Quốc lộ 7A (xóm Đan Trung 1) - Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã (Diễn Thắng, huyện Diễn Châu cũ) Minh Châu Từ thửa 10 tờ 87 - Đến thửa 282 tờ 87 |
Đất khoáng sản | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên xã Thắng Lợi (Cổng Chào Xuân Viên - Diễn Lợi) - Xã Diễn Thắng cũ Từ cổng chào Xuân Viên (thửa 102 tờ 145) - Đến Anh Thích (thửa 168 tờ 145) |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên xã Thắng Lợi (Cổng Chào Xuân Viên - Diễn Lợi) - Xã Diễn Thắng cũ Từ chị Thâm (thửa 91 tờ 1446) - Đến Anh Tuân (thửa 252, tờ 146) |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên xã Thắng Lợi (Cổng Chào Xuân Viên - Diễn Lợi) - Xã Diễn Thắng cũ Từ Anh Hổ (thửa 05 tờ 147) - Đến Anh Khánh (thửa 47, tờ 147) |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên xã Thắng Lợi (Cổng Chào Xuân Viên - Diễn Lợi) - Xã Diễn Thắng cũ Từ Sân bóng Xuân Viên 2 (thửa 432 tờ 86) - Đến thửa 440, tờ 86 |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên xã Thắng Lợi (Cổng Chào Xuân Viên - Diễn Lợi) - Xã Diễn Thắng cũ Thửa 39 tờ 148 - Thửa 39 tờ 148 |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên xã Thắng Lợi (Cổng Chào Xuân Viên - Diễn Lợi) - Xã Diễn Thắng cũ Từ Anh Hành (thửa 1 tờ 149) - Đến Anh Đài (thửa 180 tờ 149) |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên xã Đại Tải (Quốc Lộ 7A xóm Xuân Viên, đến Diễn Lợi) - Xã Diễn Thắng cũ Từ thửa 598 tờ bản đồ 87 - Đến thửa 603 tờ 87 |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên xã Đại Tải (Quốc Lộ 7A xóm Xuân Viên, đến Diễn Lợi) - Xã Diễn Thắng cũ Từ Cầu Kênh N2 (thửa 08 tờ bản đồ 152 ) - Đến Bưu điện (thửa 345 tờ 152) |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên xã Đại Tải (Quốc Lộ 7A xóm Xuân Viên, đến Diễn Lợi) - Xã Diễn Thắng cũ Từ Anh Thái (Thửa 12 tờ 154) - Đến Anh Tú (thửa 66 tờ 154) |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên xã Đại Tải (Quốc Lộ 7A xóm Xuân Viên, đến Diễn Lợi) - Xã Diễn Thắng cũ Từ Anh Tuyên (thửa 05 tờ 155) - Đến Anh Thanh (thửa 104 tờ 155) |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường liên xã Đại Tải (Quốc Lộ 7A xóm Xuân Viên, đến Diễn Lợi) - Xã Diễn Thắng cũ Từ Anh Thiết (thửa 01 tờ 156) - Đến Ông Đình (thửa 46 tờ 156) |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Viên 1, Xuân Viên 2 - Xã Diễn Thắng cũ Từ ông Đặng Kim Dũng (thửa 09 tờ 145) - Đến ông Trần Ngọc Đại (thửa 260 tờ 145) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Viên 1, Xuân Viên 2 - Xã Diễn Thắng cũ Từ Anh Liên (thửa 10 tờ 146) - Đến Bà Hợi (thửa 248 tờ 146) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Viên 1, Xuân Viên 2 - Xã Diễn Thắng cũ Từ Anh Việt (thửa 01 tờ 147) - Đến (Anh Khánh thửa 47 tờ 147) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Lâm - Xã Diễn Thắng cũ Từ ông Nguyễn Như Ý (thửa 01 tờ 148) - Đến ông Lê Hồng Phong (thửa 38 tờ 148) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Lâm - Xã Diễn Thắng cũ Từ Nhà Thờ Họ Lê (thửa 02 tờ 149) - Đến bà Trịnh Thị Cẩn (Thửa 175 tờ 149) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Lâm - Xã Diễn Thắng cũ Từ Anh Sỹ (thửa 06 tờ 150) - Đến Anh Hòa (thửa 71 tờ 150) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Lâm - Xã Diễn Thắng cũ Khu dân cư Vươn Cồn (thửa 285 tờ 90) - Đến thửa 301 tờ 150 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Đan Trung 1, Đan Trung 2 - Xã Diễn Thắng cũ Từ ông Viết (thửa 01 tờ 151 - Đến bà Lương (thửa 371 tờ 151) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Đan Trung 1, Đan Trung 2 - Xã Diễn Thắng cũ Từ ông Thái Huy Lệ (thửa 17 tờ 152) - Đến ông Huân (thửa 329 tờ 152) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Đan Trung 1, Đan Trung 2 - Xã Diễn Thắng cũ Từ ông Nguyễn Thanh Tài (thửa 01 tờ 153) - Đến ông Đặng Trọng Tá (thửa 187 tờ 153) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Đan Trung 1, Đan Trung 2 - Xã Diễn Thắng cũ Từ ông Lê Huy Hà (thửa 01 tờ 154) - Đến ông Trần Văn Dũng (thửa 22 tờ 154) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Thắng cũ Từ Bà Vân (thửa 24 tờ 154) - Đến ông Dần (thửa 95 tờ 154) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Thắng cũ Từ ông Toan (thửa 01 tờ 155) - Đến ông Đặng Văn Hà (thửa 115 tờ 155) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Thắng cũ Từ ông Đặng Văn Trương (thửa 02 tờ 156) - Đến ông Phan ĐÌnh Nam (thửa 61 tờ 156) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Thắng cũ Từ ông Lê Xuân Hồng (thửa 01 tờ 158) - Đến ông Lê Tiến Hồng (thửa 20 tờ 158) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Khu dân cư - Xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Thắng cũ Từ ông Đặng Chí Trung (thửa 02 tờ 157) - Đến bà Trần Thị Ngại (thửa 15 tờ 157) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Thắng cũ - |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 255 (Diễn Nguyên cũ - Diễn Đồng cũ) Chị Nhung xóm Tân Phong (thửa 1 Tờ 24 (tờ 121 mới) - Anh Sử xóm Tân Phong(thửa 291 Tờ 24 (tờ 121 mới) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 255 (Diễn Nguyên cũ - Diễn Đồng cũ) Anh Tú Xóm Tân Phong (thửa 32 Tờ 20 (tờ 113 mới) - Ông Liên xóm Tân Phong (thửa 114 Tờ 20 (tờ 113 mới) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 255 (Diễn Nguyên cũ - Diễn Đồng cũ) Ông Yến xóm Tân Phong ( thửa 85 Tờ 8 (Tờ 56 mới) - Anh Thắng xóm Tân Phong (Thửa 65 Tờ 8 (Tờ 56 mới) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 255 (Diễn Nguyên cũ - Diễn Đồng cũ) Đoạn thị tứ xóm Tân Phong từ Cô Hiệp (thửa 496 Tờ 04 (tờ 47 mới) - Đoạn thị tứ xóm Tân Phong Đến ông Vệ (thửa 931 Tờ 04 (tờ 47 mới) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 255 (Diễn Nguyên cũ - Diễn Đồng cũ) Đoạn thị tứ xóm Tân Châu từ O Tính (thửa 4 Tờ 20 (tờ 113 mới) - Đoạn thị tứ xóm Tân Châu từ Đến Bưu Điện (thửa 24 Tờ 20 (tờ 113 mới) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 255 (Diễn Nguyên cũ - Diễn Đồng cũ) Đoạn thị tứ xóm Tân Châu từ Ông Thức (thửa 183 Tờ 16 (tờ 104 mới) - Đoạn thị tứ xóm Tân Châu từ Đến Anh Niềm (thửa 275 Tờ 16 (tờ 104 mới) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 255 (Diễn Nguyên cũ - Diễn Đồng cũ) Đoạn thị tứ từ Anh Vinh (từ thửa 933 Tờ 04 (tờ 47 mới) - Đoạn thị tứ đến anh Lộc (đến thửa 940 Tờ 04 (tờ 47 mới) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 263 qua xã Diễn Nguyên cũ (Nhân Thành - Chợ chùa) Xóm Tân Châu từ Anh Cảnh (thửa 148 Tờ 16 (tờ 104 mới) - Xóm Tân Châu đến Anh Tính (thửa 235 Tờ 16 (tờ 104 mới) |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 263 qua xã Diễn Nguyên cũ (Nhân Thành - Chợ chùa) Xóm Tân Châu từ Anh Phượng (thửa 80 Tờ 15 (tờ 103 mới) - Xóm Tân Châu đến Anh Bình (thửa 137 Tờ 15 (tờ 103 mới) |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 263 qua xã Diễn Nguyên cũ (Nhân Thành - Chợ chùa) Trung tâm xã từ Anh Trường (thửa 216 Tờ 16 (tờ 104 mới) - Trung Tâm xã đến Anh Minh (thửa 275 Tờ 16 (tờ 104 mới) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 263 qua xã Diễn Nguyên cũ (Nhân Thành - Chợ chùa) Trung tâm xã từ Ông Hoàn (thửa 239 Tờ 16 (tờ 104 mới) - Trung Tâm xã đến Ông Toản (thửa 277 Tờ 16 (tờ 104 mới) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 263 qua xã Diễn Nguyên cũ (Nhân Thành - Chợ chùa) Trung tâm xã từ Ông Thành (thửa 2 tờ 21 (Tờ 114 mới) - Trung Tâm xã đến Ông Thiểm (thửa 24 tờ 21 (Tờ 114 mới) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 263 qua xã Diễn Nguyên cũ (Nhân Thành - Chợ chùa) Xóm Tân Ninh từ Anh Thuận (thửa 25 tờ 21 (Tờ 114 mới) - Xóm Tân Ninh đến Anh Hương (thửa 58 tờ 21 (Tờ 114 mới) |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 263 qua xã Diễn Nguyên cũ (Nhân Thành - Chợ chùa) Xóm Tân Ninh Từ Anh Quang (thửa 20 tờ 22 (Tờ 115) - Xóm Tân Ninh Đến Anh Linh (thửa 42 tờ 22 (Tờ 115) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường 263 qua xã Diễn Nguyên cũ (Nhân Thành - Chợ chùa) Xóm Tân Ninh Từ Anh Quang (thửa 631 tờ 5 (Tờ 48 mới) - Xóm Tân Ninh Đến Ông Chu (thửa 659 tờ 5 (Tờ 48 mới) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Tân Cảnh - Xã Diễn Nguyên cũ Thầy Phi (từ thửa số 7 tờ bản đồ số 23 (Tờ 120 mới) - Anh Ngọc (đến thửa số 181 tờ bản đồ số 23 (Tờ 120 mới) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Tân Cảnh - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Tám (từ thửa số 4 tờ bản đồ số 19 (Tờ 112 mới) - Anh Hùng (đến thửa số 72 tờ bản đồ số 19 (Tờ 112 mới) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Tân Cảnh - Xã Diễn Nguyên cũ Nhà Văn Hoá (từ thửa số 92 tờ bản đồ số 8) - Anh Niệm (đến thửa số 136 tờ bản đồ số 8) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Xóm Tân Cảnh - Xã Diễn Nguyên cũ Ông Tuấn (từ thửa số 2 tờ bản đồ số 23 (Tờ 120 mới) - Ông Bằng (đến thửa số 180 tờ bản đồ số 23 (Tờ 120 mới) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Xóm Tân Cảnh - Xã Diễn Nguyên cũ Ông Niên (từ thửa số 1 tờ bản đồ số 19 (Tờ 112 mới) - Ông Lương (đến thửa số 74 tờ bản đồ số 19 (Tờ 112 mới) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Xóm Tân Cảnh - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Cương (thửa 55 tờ bản đồ số 8 (tờ 56 mới) - Anh Cương (thửa 55 tờ bản đồ số 8 (tờ 56 mới) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Trục chính - Xóm Tân Cảnh - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Mạnh (từ thửa số 894 tờ bản đồ số 8 (Tờ 56 mới) - Anh Thành (đến thửa số 907 tờ bản đồ số 8 (Tờ 56 mới) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Tân Phong - Xã Diễn Nguyên cũ O Ngọc (từ thửa số 130 tờ bản đồ số 24 (Tờ 121mới) - Anh Quyền (đến thửa số 201 tờ bản đồ số 24 (Tờ 121mới) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Tân Phong - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Phú (từ thửa số 53 tờ bản đồ số 25 (Tờ 122 mới) - Anh Hạnh (đến thửa số 72 tờ bản đồ số 25 (Tờ 122 mới) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Khu dân cư - Xóm Tân Phong - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Hồ (từ thửa số 2 tờ bản đồ số 24 (Tờ 121mới) - Bà Thinh (đến thửa số 290 tờ bản đồ số 24 (Tờ 121mới) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Khu dân cư - Xóm Tân Phong - Xã Diễn Nguyên cũ Chị Sáu (từ thửa số 33 tờ bản đồ số 20 (Tờ 113 mới) - Anh Lực (đến thửa số 129 tờ bản đồ số 20(Tờ 113 mới) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Khu dân cư - Xóm Tân Phong - Xã Diễn Nguyên cũ Ông Thanh (từ thửa số 1 tờ bản đồ số 25 (Tờ 122 mới) - Anh Sửu (đến thửa số 66 tờ bản đồ số 25 (Tờ 122 mới) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Hưng Thịnh - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Trung (từ thửa số 73 tờ bản đồ số 25 (Tờ 122 mới) - Anh Địch (đến thửa số 79 tờ bản đồ số 25 (Tờ 122 mới) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Hưng Thịnh - Xã Diễn Nguyên cũ O Loan (từ thửa số 97 tờ bản đồ số 26 (Tờ 123 mới) - Ông Duẫn (đến thửa số 136 tờ bản đồ số 26 (Tờ 123 mới) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Hưng Thịnh - Xã Diễn Nguyên cũ Nhà Thờ Họ Lê (từ thửa số 124 tờ bản đồ số 26 (Tờ 123 mới) - Ông Tảo (đến thửa số 3 tờ bản đồ số 26 (Tờ 123 mới) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Khu dân cư - Xóm Hưng Thịnh - Xã Diễn Nguyên cũ Chị Khá (từ thửa số 1 tờ bản đồ số 26 (Tờ 123 mới) - Anh Thâm (đến thửa số 206 tờ bản đồ số 26 (Tờ 123 mới) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Khu dân cư - Xóm Hưng Thịnh - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Trung (từ thửa số 20 tờ bản đồ số 25 (Tờ 122 mới) - Anh Oanh (đến thửa số 113 tờ bản đồ số 25 (Tờ 122 mới) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Khu dân cư - Xóm Hưng Thịnh - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Thao (từ thửa số 814 tờ bản đồ số 9 (Tờ 58 mới) - Bà Quế (đến thửa số 835 tờ bản đồ số 9 (Tờ 58 mới) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Khu dân cư Tân Thuỷ - Xóm Hưng Thịnh - Xã Diễn Nguyên cũ Ông Nghe (từ thửa số 391tờ bản đồ số 10 (Tờ 60 mới) - Ong Đều (đến thửa số 413 tờ bản đồ số 10 (Tờ 60 mới) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính khu dân cư Ca Lang - Xóm Hưng Thịnh - Xã Diễn Nguyên cũ Cô Hà (từ thửa số 847 tờ bản đồ số 9 (Tờ 58 mới) - Anh Bảng (từ thửa số 876 tờ bản đồ số 9 (Tờ 58 mới) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính khu dân cư Trang Sương - Xóm Hưng Thịnh - Xã Diễn Nguyên cũ Ông Tảo (từ thửa số 877 tờ bản đồ số 9 (Tờ 58 mới) - Anh Hoạt (từ thửa số 890 tờ bản đồ số 9 (Tờ 58 mới) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Khu dân cư - Xóm Tân Ninh - Xã Diễn Nguyên cũ Bà Trí (từ thửa số 51 tờ bản đồ số 17 (Tờ 105 mới) - Anh Dũng (đến thửa số 545 tờ bản đồ số 17 (Tờ 105 mới) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Khu dân cư - Xóm Tân Ninh - Xã Diễn Nguyên cũ Thầy Định (từ thửa số 26 tờ bản đồ số 18 (Tờ 106 mới) - Ông Lý (đến thửa số 121 tờ bản đồ số 18 (Tờ 106 mới) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Khu dân cư - Xóm Tân Ninh - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Toàn (từ thửa số 1 tờ bản đồ số 22 (Tờ 115 mới) - Anh Nông (đến thửa số 46 tờ bản đồ số 22 (Tờ 115 mới) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Khu dân cư - Xóm Tân Ninh - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Doanh (từ thửa số 12 tờ bản đồ số 21 (Tờ 114 mới) - Anh Bình (đến thửa số 52 tờ bản đồ số 21 (Tờ 114 mới) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Khu dân cư - Xóm Tân Ninh - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Hải (từ thửa số 527 tờ bản đồ số 5 (Tờ 48 mới) - Ông Lô (đến thửa số 586 tờ bản đồ số 5 (Tờ 48 mới) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính khu dân cư Đông Nam Hồ Đì - Xóm Tân Ninh - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Lê (từ thửa 903 tờ bản đồ số 4 (Tờ 47 mới) - Anh Hương (đến thửa 949 tờ bản đồ số 4 (Tờ 47 mới) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính khu dân cư Đông Nam Hồ Đì - Xóm Tân Ninh - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Lê (Từ thửa 1018 tờ bản đồ số 5 (Tờ 48 mới) - Anh Hương (Đến thửa 1026 tờ bản đồ số 5 (Tờ 48 mới) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Tân Cao - Xã Diễn Nguyên cũ Nhà Văn Hoá (từ thửa số 1 tờ bản đồ số 18 (Tờ 106 mới) - Anh Vương (đến thửa số 20 tờ bản đồ số 18 (Tờ 106 mới) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Tân Cao - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Quế (từ thửa số 29 tờ bản đồ số 13 (Tờ 97 mới) - Anh An (đến thửa số 49 tờ bản đồ số 13 (Tờ 97 mới) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Tân Cao - Xã Diễn Nguyên cũ Nhà Thờ (từ thửa số 46 tờ bản đồ số 14 (Tờ 98 mới) - Anh Tâm (đến thửa số 59 tờ bản đồ số 14 (Tờ 98 mới) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Tân Cao - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Thuỷ (từ thửa số 18 tờ bản đồ số 5 (Tờ 48 mới) - Anh Tôn (đến thửa số 33 tờ bản đồ số 5 (Tờ 48 mới) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính - Xóm Tân Cao - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Sự (từ thửa số 394 tờ bản đồ số 2 (Tờ 41 mới) - Anh Sen (đến thửa số 444 tờ bản đồ số 2 (Tờ 41 mới) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính (vùng Đồng Cốc - Xóm Tân Cao - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Thức (từ thửa số 1027 tờ bản đồ số 5 (Tờ 48 mới) - Ông Quý (đến thửa số 1041 tờ bản đồ số 5 (Tờ 48 mới) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường trục chính (vùng Đồng Cốc - Xóm Tân Cao - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Đại (từ thửa số 447 tờ bản đồ số 2 (Tờ 41 mới) - Anh Tâm (đến thửa số 450 tờ bản đồ số 2 (Tờ 41 mới) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Xóm Tân Cao - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Phong (từ thửa số 1 tờ bản đồ số 13 (Tờ 97 mới) - Anh Tạo (đến thửa số 42 tờ bản đồ số 13 (Tờ 97 mới) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Xóm Tân Cao - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Vinh (từ thửa số 1 tờ bản đồ số 14 (Tờ 98 mới) - Anh Sáng (đến thửa số 55 tờ bản đồ số 14 (Tờ 98 mới) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Xóm Tân Cao - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Hồng (từ thửa số 3 tờ bản đồ số 17 (Tờ 105 mới) - Anh Tâm (đến thửa số 49 tờ bản đồ số 17 (Tờ 105 mới) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Xóm Tân Châu - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Quát (Từ thửa số 1 tờ bản đồ số 15 (Tờ 103 mới) - Anh Mai (đến thửa số 222 tờ bản đồ số 15 (Tờ 103 mới) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường khu dân cư - Xóm Tân Châu - Xã Diễn Nguyên cũ Anh Hùng (Từ thửa số 1 tờ bản đồ số 16 (Tờ 104 mới) - Anh Trúc (đến thửa số 342 tờ bản đồ số 16 (Tờ 104 mới) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Nguyên cũ - |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 27 m - Khu quy hoạch chia lô vùng Hồ Đì Tây xóm Tân Châu, xã Diễn Nguyên, huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt QH 1/500 tại quyết định số 3801/QD-UBND ngày 6/11/2020) - Xã Diễn Nguyên cũ Lô số A1; A4; A5; A6; A7; A8 - Lô số A9 |
Đất khoáng sản | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường QH 27 m - Khu quy hoạch chia lô vùng Hồ Đì Tây xóm Tân Châu, xã Diễn Nguyên, huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt QH 1/500 tại quyết định số 3801/QD-UBND ngày 6/11/2020) - Xã Diễn Nguyên cũ Lô số A2; A3 - Lô số A10 |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Văn Chương (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Tăng Thị Dục (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Văn Sơn (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Nguyễn Anh Luân (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Nhà Văn Hoá xóm 1 (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Đăng Văn Linh (đến thửa số 80, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Trần Khánh Hoà (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Nguyễn Văn Thuyên (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Tăng Văn Sinh (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Hoàng Thị Sơn (đến thửa số 61 tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Trương Văn Tình (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Tăng Thị Bảy (đến thửa số 62 tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ Trương Văn Hoàng (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) - Tăng Văn Diệm (đến thửa số 64 tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới 125) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Quảng cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường Liên xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Cúc Nghĩa (từ thửa số 133, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Đi xóm 3 (đến thửa số 180, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Tăng Văn Thành (từ thửa số 89, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Nhà văn hoá xóm 2 (đến thửa số 128, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Phan Thị Hường (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Trương Thị Sâm (đến thửa số 118, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Vũ Trường Minh (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Trần Thị Bản (đến thửa số 141, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Tăng Ngọc Hưng (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Trương Minh Thảo (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Trương Văn Hiền (từ thửa số 84, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Tăng Ngọc Cừ (đến thửa số 137, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Quảng cũ Vũ Thị Tiến (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) - Tăng Văn Sơn (đến thửa số 162, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới 124) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Minh Châu
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

4. Thông tin xã Minh Châu, tỉnh Nghệ An
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Diễn Cát, Xã Diễn Nguyên, Xã Hạnh Quảng, Xã Minh Châu (tổng 4 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Minh Châu theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Minh Châu có diện tích tự nhiên 39,68 km² với quy mô dân số 44.358 người, mật độ dân cư đạt 1.117,9 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Minh Châu được đặt tại UBND xã Diễn Cát và Minh Châu, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Minh Châu không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Xã Minh Châu là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Minh Châu, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An
5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).
2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).
3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).
4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.
7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.
8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.
9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng
a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;
b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.
5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp
1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:
a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;
b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.
2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:
a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;
b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:
– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;
– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.
