Bảng giá đất xã Quỳnh Sơn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Quỳnh Sơn, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Quỳnh Sơn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Quỳnh Sơn, tỉnh Nghệ An
Xã Quỳnh Sơn Sắp xếp từ: Các xã Ngọc Sơn (huyện Quỳnh Lưu), Quỳnh Lâm và Quỳnh Sơn.
Bảng giá đất xã Quỳnh Sơn năm 2026
Khu vực: xã Quỳnh Sơn.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản.
Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 20.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 1A Nguyễn Văn Phương (thửa số 11, tờ bản đồ số 52) - Vũ Tư Thế (thửa số 121, tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 1A Trần Vĩnh Thuyết (Thửa số 142, tờ bản đồ số 51) - Vũ Văn Đồng (thửa số 173, tờ bản đồ số 5) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Nguyễn Thế Sơn (thửa số 166, tờ bản đồ số 5) - |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà ông Nguyễn Duy Năm (thửa số 01, tờ bản đồ số 178) - Đến nhà ông Dương Văn Phúc (thửa số 58, tờ bản đồ số 178) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà ông Lương Thế Mạnh (Thửa số 52, tờ bản đồ số 177 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Phùng (thửa số 354, tờ bản đồ số 177 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà bà Bùi Thị Thành (thửa số 20, tờ bản đồ số 172 - Đến nhà ông Hoàng Văn Phúc (Thửa số 143, tờ bản đồ số 172 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà ông Nguyễn Văn Mao (thửa số 377, tờ bản đồ số 157 - Đến nhà ông Ngô Quang Mạnh (thửa số 849, tờ bản đồ số 157 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà bà Võ Thị Thủy (thửa số 01, tờ bản đồ số 169 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Thiệu (thửa số 150, tờ bản đồ số 169 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà ông Trần Huy Thông (thửa số 06, tờ bản đồ số 167 - Đến nhà ông Hồ Văn Kiều (thửa số 264, tờ bản đồ số 167 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Bảo (Thửa số 71, tờ bản đồ số 154 - Đến nhà ông Ngô Quang Thân (thửa số 264, tờ bản đồ số 154 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Vũ Đình Đức (thửa số 103, tờ bản đồ số 49) - Đất ông Trần Ngọc Liêu (Thửa số 122, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Lê Sỹ Hoàng (thửa số 1, tờ bản đồ số 21) - Đất ông Hồ Văn Thành (thửa số 163, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất bà Nguyễn Thị Hoạt (thửa số 89, tờ bản đồ số 45) - Đất ông Vũ Văn Quang (thửa số 110, tờ bản đồ số 45) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Hồ Khắc Bảy (Thửa số 82, tờ bản đồ số 38) - Đất ông Nguyễn Văn Học (Thửa số 72, tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Hồ Khắc Hân (thửa số 15, tờ bản đồ số 41) - Đất ông Nguyễn Văn Công (Thửa số 39, tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Phạm Ngọc Năm (thửa số 8, tờ bản đồ số 42) - Đất ông Trần Văn Hoàn (thửa số 14, tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Hồ Khắc Hoan (thửa số 115, tờ bản đồ số 37) - Đất ông Lê Văn Anh (Thửa số 145, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Kiều Quốc Cường (Thửa số 7, tờ bản đồ số 33) - Đất ông Đào Văn Cầm (thửa số 87, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà ông Ngô Quang Hùng (Thửa số 60, tờ bản đồ số 167) - Đến nhà ông Nguyễn Vân Thuần (thửa số 248, tờ bản đồ số 167) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà Bà Nguyễn Thị Ngãi (thửa số 03, tờ bản đồ số 166) - Đến nhà ông Dương Văn Tam (thửa số 132, tờ bản đồ số 166) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà ông Lê Văn Thao (thửa số 03, tờ bản đồ số 168) - Đến nhà ông Hồ Quang Minh (thửa số 43, tờ bản đồ số 168) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà ông Hồ Đình Chung (Thửa số 05, tờ bản đồ số 165) - Đến nhà ông Trần Đức Thắng (thửa số 122, tờ bản đồ số 165) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà ông Trần Văn Quân (Thửa số 20, tờ bản đồ số 164) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Trung (thửa số 148, tờ bản đồ số 164) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà ông Hồ Lợi (Thửa số 58, tờ bản đồ số 150) - Đến nhà ông Võ Ngọc Hoàng (Thửa số 159, tờ bản đồ số 150) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nghĩa trang liệt sỹ (Thửa số 10, tờ bản đồ số 149) - Đến nhà Nguyễn Lan (Thửa số 81, tờ bản đồ số 149) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà Nhữ Ngọc (thửa số 01, tờ bản đồ số 145) - Đến nhà Nguyễn Bình (Thửa số 189, tờ bản đồ số 145) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ đất bà Nhữ Thị Lan (Thửa số 59, tờ bản đồ số 142) - Đến đất ông Lê Văn Thắng (thửa số 194, tờ bản đồ số 142) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Tù đất ông Lê Trung Tín (thửa số 78, tờ bản đồ số 126) - Đến giáp đất Quỳnh Mỹ cũ (Thửa số 227, tờ bản đồ số 126) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tây Quỳnh Lưu Từ nhà Nguyễn Văn Hải (Thửa số 27, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà Lê Thị Hoa (Hiền) (Thửa số 266, tờ bản đồ số 124) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tây Quỳnh Lưu Từ đất Võ Văn Hải (thửa số 08, tờ bản đồ số 126) - Đến nhà Lê Văn Thắng (thửa số 43, tờ bản đồ số 126) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tây Quỳnh Lưu Từ nhà Nhữ Thị Huệ (thửa số 26, tờ bản đồ số 127) - Đến nhà Nguyễn Văn Cầm (thửa số 475, tờ bản đồ số 127) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Cửa lõm Từ nhà Lê Lâm (Thửa số 01, tờ bản đồ số 151) - Đến nhà Nguyễn Kiệm (thửa số 145, tờ bản đồ số 151) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã (Phụ Nữ) Từ nhà Nguyễn San (thửa số 2, 8, 9, tờ bản đồ số 150) - Đến nhà Lê Trường Kỳ (Thửa số 15, tờ bản đồ số 150) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Phụ Nữ, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà Lê Quang (Thửa số 17, tờ bản đồ số 149) - Đến nhà Lê Thị Hải (thửa số 68, tờ bản đồ số 149) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã (Cửa Lõm) Từ nhà ông Võ Hùng (thửa số 83, tờ bản đồ số 149) - Đến nhà ông Lê Đức Thuận (thửa số 137, tờ bản đồ số 149) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã (Trường Nghề) Từ nhà ông Phạm Lợi (thửa số 09, tờ bản đồ số 149) - Đến nhà Lê Thị Chiến (Thửa số 43, tờ bản đồ số 149) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà ông Nguyễn Phương (thửa số 03, tờ bản đồ số 141) - Đến nhà ông Nguyễn Xuân (thửa số 360, tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ (thửa số 01, tờ bản đồ số 140) - Đến nhà ông Hồ Sinh (thửa số 54, tờ bản đồ số 140) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà ông Đào Thông (thửa số 77, tờ bản đồ số 148) - Đến nhà ông Trần Thị Hán (thửa số 86, tờ bản đồ số 148) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ Trần Thị Hán (thửa số 17, tờ bản đồ số 147) - Đến Đào Văn Yên (Thửa số 126, tờ bản đồ số 147) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà ông Võ Lợi (Thửa số 01, tờ bản đồ số 146) - Đến nhà ông Võ Hà (thửa số 213, tờ bản đồ số 146) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đương liên xã Phụ Nữ, Quỳnh Hoa cũ) Từ nhà ông Võ Văn Minh (thửa số 08, tờ bản đồ số 146) - Từ nhà ông Võ Văn Trung (thửa số 120, tờ bản đồ số 146) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà ông Hồ Vân Hoàng (thửa số 12, 13, tờ bản đồ số 145 - Từ nhà ông Lê Ngọc Hùng (thửa số 220, 221, tờ bản đồ số 145) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Quỳnh Quỳnh Hoa cũ Từ nhà ông Chu Văn Ngọc (thửa số 99, tờ bản đồ số 144) - Từ nhà ông Trần Văn Lưu (Thửa số 124, tờ bản đồ số 144) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Thạch Hoa Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuấn (Thửa số 01, tờ bản đồ số 143) - Đến nhà ông Hồ Kỳ (thửa số 438, tờ bản đồ số 143) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà bà Hồ Thị Hường (Thửa số 05, tờ bản đồ số 143) - Từ nhà Hồ Cát (Thửa số 261, tờ bản đồ số 143) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà ông Nhữ Thìn (thửa số 20, tờ bản đồ số 143) - Từ nhà Hồ Phú (thửa số 262, tờ bản đồ số 143) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên xã, Quỳnh Hoa cũ) Từ nhà ông Nguyễn Phương (thửa số 03, 23, tờ bản đồ số 141) - Đến 55, 146 (thửa số 57, tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đương Phụ Nữ, Quỳnh Hoa cũ) Từ nhà ông Hồ Kỳ (thửa số 07, tờ bản đồ số 143) - Từ nhà bà Diện (Thửa số 446, tờ bản đồ số 143) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đương Bắt, Quỳnh Hoa cũ) Từ đất bà Nguyễn Thị Hường (thửa số 151, tờ bản đồ số 132) - Đến đất Võ Văn Hải (Thửa số 488, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường đi bãi rác, Quỳnh Hoa cũ) Từ đất bà Nguyễn Văn Quang (Thửa số 96, tờ bản đồ số 123) - Đến đất nhà Hồ Văn Diệu (Thửa số 242, tờ bản đồ số 123) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Đặng Văn Thành (thửa số 9, tờ bản đồ số 16) - Đất UBND xã (Thửa số 11, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Đàm Ngọc Hòe (Thửa số 112, tờ bản đồ số 9) - Đất ông Đào Văn Công (Thửa số 214, tờ bản đồ số 9) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất nhà văn hóa thôn 2 (Thửa số 46, tờ bản đồ số 36) - Đất bà Hồ Thị Luân (Thửa số 92, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Đào Văn Hào (thửa số 38, tờ bản đồ số 33) - Đất ông Đào Văn Bắc (thửa số 81, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Nguyễn Đức Hường (thửa số 3, tờ bản đồ số 39) - Đất bà Đào Thị Hương (thửa số 32, tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất UBND xã (thửa số 7, tờ bản đồ số 43) - Đất ông Tô Văn Dự (Thửa số 89, tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Tô Văn Định (thửa số 84, tờ bản đồ số 46) - Đất ông Hồ Văn Diện (thửa số 91, tờ bản đồ số 46) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Hồ Văn Tụy (thửa số 3, tờ bản đồ số 50) - Đất bà Nguyễn Thị Long (Thửa số 65, tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Đặng Văn Lượng (Thửa số 203, tờ bản đồ số 22) - Đất ông Trần Văn Sơn (thửa số 269, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất bà Nguyễn Thị Thanh (Thửa số 4, tờ bản đồ số 54) - Đất ông Trần Văn Tiến (Thửa số 271, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Nguyễn Xuân Kiên (thửa số 490, tờ bản đồ số 27) - Đất ông Hà Thế Tuấn (Thửa số 499, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Hồ Đình Yên (Thửa số 3, tờ bản đồ số 60) - Đất ông Nguyễn Xuân Biên (thửa số 163, tờ bản đồ số 60) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Trần Văn Lợi (Thửa số 109, tờ bản đồ số 64) - Đất ông Nguyễn Đình Vỵ (Thửa số 207, tờ bản đồ số 64) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Lê Ánh Hồng (thửa số 10, tờ bản đồ số 65) - Đất ông Trần Văn Quyền (thửa số 35, tờ bản đồ số 65) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất bà Đậu Thị Nho (thửa số 7, tờ bản đồ số 68) - Đất ông Đậu Văn Vững (Thửa số 156, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Nguyễn Duy Ninh (thửa số 26, tờ bản đồ số 61) - Đất ông Nguyễn Văn Thắng (Thửa số 63, tờ bản đồ số 61) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Hồ Vĩnh Bộc (thửa số 2, tờ bản đồ số 64) - Đất ông Hồ Đức Mạn (Thửa số 224, tờ bản đồ số 64) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Nguyễn Trung Sửu (thửa số 154, tờ bản đồ số 19) - Đất ông Ngô Xuân Tuất (thửa số 183, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Hồ Văn Bang (thửa số 34, tờ bản đồ số 46) - Đất ông Tô Văn Định (thửa số 87, tờ bản đồ số 46) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Hồ Hữu Đa (thửa số 57, tờ bản đồ số 47) - Đất ông Nguyễn Văn Sơn (Thửa số 93, tờ bản đồ số 47) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất bà Trần Thị Thanh (Thửa số 33, tờ bản đồ số 48) - Đất ông Nguyễn Văn Hòa (thửa số 38, tờ bản đồ số 48) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Hồ Trọng Kiên (thửa số 59, tờ bản đồ số 49) - Đất bà Trần Thị Thanh (thửa số 81, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất bà Dương Thị Hà (Thửa số 3, tờ bản đồ số 20) - Đất ông Tô Văn Tiến (thửa số 482, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Trần Văn Đức (Thửa số 321, tờ bản đồ số 21) - Đất ông Hồ Hữu Thái (Thửa số 331, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã UBND xã (Thửa số số 124, tờ bản đồ số 41) - Đường tàu (Thửa số số 1096, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Đồng Láng (thửa số 262, tờ bản đồ số 18) - Quốc lộ 1A (thửa số 138, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã UBND xã (Thửa số 98, tờ bản đồ số 40) - Quốc lộ 48B (Thửa số 174, tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã UBND xã (thửa số 106, tờ bản đồ số 40) - Đường Cao tốc Bắc - Nam (Thửa số 709, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Đường Cao tốc Bắc - Nam (thửa số 87, tờ bản đồ số 39) - Ngã ba xóm 8 (Thửa số 126, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Đường Quốc lộ 48B (xóm 10) (Thửa số 38, tờ bản đồ số 25) - Giáp xã Ngọc Sơn (thửa số 6, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Nhà Văn hóa xóm 9 (Thửa số 32, tờ bản đồ số 29) - Xóm 11 (Thửa số 963, tờ bản đồ số 4) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Ngã ba xóm 4 (Thửa số 31, tờ bản đồ số 39) - Giáp Đập Bàu xã (Thửa số 19, tờ bản đồ số 44) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Đập Bàu xã (thửa số 53, tờ bản đồ số 44) - Giáp Diễn Lâm (Thửa số 57, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Ngã ba xóm 7 (Thửa số 102, tờ bản đồ số 13) - Ngọc Sơn (thửa số 72, tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Võ Thế Trung (thửa số 02, tờ bản đồ số 174) (tờ bản đồ số 25 cũ) - Đất bà Trần Thị Vinh (thửa số 42, tờ bản đồ số 174) (tờ bản đồ số 25 cũ) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Hồ Bá Canh (thửa số 90, tờ bản đồ số 37) - Đất ông Hồ Khắc Thuyên (thửa số 133, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất bà Tô Thị Dựa (thửa số 55, tờ bản đồ số 44) - Trường Mầm Non (Thửa số 69, tờ bản đồ số 44) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Lê Văn Lộc (thửa số 83, tờ bản đồ số 19) - Đất ông Lê Đậu Hiền (thửa số 196, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Hồ Khắc Chiến (Thửa số 107, tờ bản đồ số 41) - Đất ông Lê Văn Ngụ (thửa số 296, tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất bà Phạm Thị Lan (thửa số 11, tờ bản đồ số 40) - Đất ông Hồ Khắc Tùng (thửa số 34, tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Phạm Ngọc Hải (thửa số 140, tờ bản đồ số 64) - Đất ông Trần Văn Quyết (Thửa số 187, tờ bản đồ số 64) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Trần Ngọc Bình (Thửa số 13, tờ bản đồ số 67) - Đất bà Phạm Thị Hồng (Thửa số 138, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Vũ Văn Cường (thửa số 329, tờ bản đồ số 29) - Thôn 7 xã Quỳnh Lâm (Thửa số 551, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Nguyễn văn Việt (Thửa số 1427, tờ bản đồ số 26) - Đất ông Hồ Hữu Đồng (thửa số 1434, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Hoàng Văn Bính (thửa số 5, tờ bản đồ số 62) - Đất ông Nguyễn Đình Dung (thửa số 14, tờ bản đồ số 62) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Hồ Đình La (thửa số 7, tờ bản đồ số 63) - Đất ông Hoàng Văn Việt (thửa số 47, tờ bản đồ số 63) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Trần Văn Ngọc (thửa số 342, tờ bản đồ số 22) - Đất ông Trần Nguyên Giao (Thửa số 845, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Hồ Đình Nghi (thửa số 24, tờ bản đồ số 54) - Đất ông Trần Trương Toàn (Thửa số 155, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Nguyễn Xuân Tình (Thửa số 15, tờ bản đồ số 53) - Đất ông Trần Hồng Kỳ (thửa số 68, tờ bản đồ số 53) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Trần Song Phi (thửa số 23, tờ bản đồ số 58) - Đất ông Phan Văn Định (thửa số 28, tờ bản đồ số 58) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Trần Ngọc Đức (thửa số 34, tờ bản đồ số 57) - Đất ông Hồ Ngọc Linh (Thửa số 211, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 1 Quỳnh Hoa Từ nhà ông Phạm Thái (Thửa số 02, tờ bản đồ số 151) - đến ông Trần Thông (thửa số 98, tờ bản đồ số 151) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 1 Quỳnh Hoa Từ nhà bà Võ Thị Tú (Thửa số 03, tờ bản đồ số 150) - Đến ông Nguyễn Văn Minh (thửa số 124, tờ bản đồ số 150) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 1 Quỳnh Hoa Từ nhà ông Lê Văn Thừa (thửa số 06, tờ bản đồ số 149) - Đến ông Nguyễn Văn Tuấn (Thửa số 142, tờ bản đồ số 149) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 1 Quỳnh Hoa Từ nhà ông Lê Văn Quang (Thửa số 151, tờ bản đồ số 136) - Đến ông Nguyễn Ngọc Lan (thửa số 176, tờ bản đồ số 136) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1 Quỳnh Hoa - |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Hoa Từ nhà ông Hồ Văn Sơn (thửa số 08, tờ bản đồ số 145) - đến ông Nguyễn Văn Binh (Thửa số 211, tờ bản đồ số 145) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Hoa Lô 2 Đất ở Bắc đường Thanh niên, tờ bản đồ số 142 - Từ thửa 39 đến thửa 145, tờ bản đồ số 142 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Hoa Từ nhà Lê Văn Nghĩa (thửa số 03, tờ bản đồ số 146) - Đến ông Võ Thanh Tùng (thửa số 123, tờ bản đồ số 146) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2 Quỳnh Hoa - |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Hoa Từ nhà ông Võ Văn Hòa (thửa số 02, tờ bản đồ số 143) - đến ông Vũ Xuân Long (thửa số 272, tờ bản đồ số 143) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Hoa Từ nhà Bùi Văn Vinh (thửa số 11, tờ bản đồ số 140) - Đến ông Nguyễn Xuân Diện (Thửa số 44, tờ bản đồ số 140) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Hoa Từ nhà Nhữ Văn Thành (thửa số 65, tờ bản đồ số 142) - Đến ông Võ Văn Đức (thửa số 172, tờ bản đồ số 142) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Hoa Thửa số 94, tờ bản đồ số 133, do ông Đoàn Văn Thảo sử dụng - |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3 Quỳnh Hoa - |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Hoa Từ nhà bà Nguyễn Thị Dậu (Thửa số 05, tờ bản đồ số 141) - đến ông Lê Đình Tiến (Thửa số 190, tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Hoa Từ nhà Nguyễn Văn Quân (Thửa số 08, tờ bản đồ số 149) - (thửa số 99, tờ bản đồ số 149) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Hoa Từ nhà Phan Thanh Kỳ (Thửa số 01, tờ bản đồ số 138) - Đến ông Nguyễn Phương (Thửa số 55, tờ bản đồ số 138) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Hoa Từ nhà Phan Quyên (thửa số 54, tờ bản đồ số 128 - Đến ông Nguyễn Văn Quân (thửa số 157, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4 Quỳnh Hoa - |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Hoa Từ nhà bà Nguyễn Văn Thiệu (Thửa số 01, tờ bản đồ số 145) - đến ông Nguyễn Văn Tuất (thửa số 31, tờ bản đồ số 145) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Hoa Từ nhà Nguyễn Văn Quang (thửa số 96, tờ bản đồ số 123) - đến ông Hoàng Đình Sơn (Thửa số 167, tờ bản đồ số 123) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Hoa Từ nhà bà Vũ Thị Hà (thửa số 01, tờ bản đồ số 126) - Đến giáp xã Quỳnh Mỹ cũ (thửa số 209, tờ bản đồ số 126) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Hoa Từ nhà bà Trần Thị Xoan (thửa số 03, tờ bản đồ số 127 - Đến ông Nguyễn Văn Mạnh (Thửa số 487, tờ bản đồ số 127) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5 Quỳnh Hoa - |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Hoa Từ nhà ông Trần Văn Quý (thửa số 05, tờ bản đồ số 144) - đến ông Nguyễn Thị Chiến (Thửa số 127, tờ bản đồ số 144) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Hoa Từ nhà Chu Văn Mậu (Thửa số 01, tờ bản đồ số 147) - đến ông Trần Văn Hồng (thửa số 135, tờ bản đồ số 147) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Hoa Từ nhà Đào Xuân Thông (thửa số 9, tờ bản đồ số 148) - Đến Trần Văn Chức (thửa số 76, tờ bản đồ số 148) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6 Quỳnh Hoa - |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 1 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Trần Văn Nghĩa (thửa số 06, tờ bản đồ số 163) - Đến ông Trần Đức Dũng (Thửa số 50, tờ bản đồ số 163) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 1 Quỳnh Mỹ Từ nhà bà Trần Thị Hoa (Thửa số 44, tờ bản đồ số 163) - Đến ông Nguyễn Chánh Tín (Thửa số 197, tờ bản đồ số 163) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 1 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Trần Tô Liêm (Thửa số 82, tờ bản đồ số 163) - Đến ông Hồ Cường (thửa số 175, tờ bản đồ số 163) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1 Quỳnh Mỹ - |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Mỹ Từ nhà bà Bùi Thị Sữu (Thửa số 22, tờ bản đồ số 167) - Đến ông Hoàng Văn Phú (Thửa số 78, tờ bản đồ số 167) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Văn Thế (Thửa số 66, tờ bản đồ số 167) - Đến ông Võ Sỹ Đức (Thửa số 238, tờ bản đồ số 167) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Hồ Văn Tạo (Thửa số 02, tờ bản đồ số 168) - Đến nhà ông Hồ Hữu Ước (Thửa số 38, tờ bản đồ số 168) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2 Quỳnh Mỹ - |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Từ nhà Bà Nguyễn Thị Nhàn (thửa số 28, tờ bản đồ số 172) - Đến nhà bà Hồ Thị Thỉnh (Thửa số 133, tờ bản đồ số 172) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Trần Văn Trọng (thửa số 05, tờ bản đồ số 172) - Đến nhà ông Đào Văn lành (thửa số 27, tờ bản đồ số 172) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Quang Thiên (thửa số 06, tờ bản đồ số 176) - Đến nhà ông Hồ Đăng Đôi (thửa số 69, tờ bản đồ số 176) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Từ nhà bà Lương Thị Hồng (thửa số 128, tờ bản đồ số 177) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Hải (Thửa số 235, tờ bản đồ số 177) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường nội thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Các thửa số còn lại thuộc khu dân cư thôn tờ bản đồ số 176, 177 - |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường nội thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Đất ông Nguyễn Quang Thiên (thửa số 06, tờ bản đồ 174 (tờ 25 cũ) - Đất ông Nguyễn Bá Nghĩa (thửa số 40 tờ bản đồ số 174 (tờ 25 cũ) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường nội thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Đất ông Võ Thế Trung (Thửa số 02 tờ bản đồ số 174 (tờ 25 cũ) - ông Bùi Trọng Thủy (Thửa số 42 tờ bản đồ số 174 (tờ 25 cũ) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường nội thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư thôn tờ bản đồ số 157, 172 - |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3 Quỳnh Mỹ - |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Anh Sơn (thửa số 15, tờ bản đồ số 175) - Đến nhà bà Hồ Thị Sáu (thửa số 214, tờ bản đồ số 175) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Thái Đức (Thửa số 11, tờ bản đồ số 175) - Đến nhà Trần Đình Lục (thửa số 245, tờ bản đồ số 175) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4 Quỳnh Mỹ - |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Lương Thế Định (Thửa số 128, tờ bản đồ số 170) - Đến nhà ông Hoàng Văn Thắng (thửa số 112, tờ bản đồ số 170) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Đinh Văn Dũng (thửa số 06, tờ bản đồ số 170) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Tuyết (thửa số 245, tờ bản đồ số 170) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Anh Sơn (Thửa số 11, tờ bản đồ số 174) - Đến nhà ông Lương Thế Trình (Thửa số 113, tờ bản đồ số 174) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Hữu Hóa (Thửa số 27, tờ bản đồ số 173) - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Tiến (Thửa số 78, tờ bản đồ số 173) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Mỹ Đất ông Chu Văn Dư (thửa số 29, tờ bản đồ 167 (tờ 22 cũ) - Đất Lê Đăng Diện (Thửa số 78 tờ bản đồ số 174 (tờ 25 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Mỹ Đất ông Chu Văn Tài (thửa số 01, tờ bản đồ số 167 (tờ 22 cũ) - Đất bà Chu Thị Toàn (thửa số 48, tờ bản đồ số 167 (tờ 22 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5 Quỳnh Mỹ - |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Từ nhà Nguyễn Thị Hải (thửa số 129, tờ bản đồ số 177) - Đến nhà ông Võ Văn Thành (thửa số 235, tờ bản đồ số 177) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Hồ Sỹ Vinh (thửa số 166, tờ bản đồ số 177) - Đến nhà bà Tăng Thị Trang (Thửa số 340, tờ bản đồ số 177) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Trương Đức Tục (thửa số 03, tờ bản đồ số 177) - Đến nhà ông Chu Văn Kim (Thửa số 328, tờ bản đồ số 177) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Đình Linh (thửa số 10, tờ bản đồ số 177) - Đến nhà ông Chu Văn Kim (thửa số 405, tờ bản đồ số 177) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Đình Kê (thửa số 29, tờ bản đồ số 177) - Đến nhà ông Nguyễn Thế Thái (Thửa số 360, tờ bản đồ số 177) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Chu Văn Minh (thửa số 27, tờ bản đồ số 173) - Đến nhà ông Nguyễn Kiên Cường (thửa số 72, tờ bản đồ số 173) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường nội thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư thôn (tờ bản đồ số 173, tờ 177) - |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6 Quỳnh Mỹ - |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 1 Quỳnh Lâm Đậu Thị Hằng (Thửa số 153, tờ bản đồ số 41) - Hồ Sỹ Tuấn (Thửa số 74, tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 1 Quỳnh Lâm Hồ Sỹ Kim (Thửa số 122, tờ bản đồ số 41) - Hồ Sỹ Tuấn (thửa số 53, tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 1 Quỳnh Lâm Hồ Bá Thuật (Thửa số 153, tờ bản đồ số 41) - Hồ Văn Đa (thửa số 2, tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1 Quỳnh Lâm - |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Lâm Hồ Bá Sơn (thửa số 48, tờ bản đồ số 37) - Nguyễn Văn Tốt (thửa số 15, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Lâm Nguyễn Đình Duyên (Thửa số 30, tờ bản đồ số 37) - Hồ Sỹ Xuân (thửa số 13, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2 Quỳnh Lâm - |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Lâm Đào Văn Truyền (Thửa số 133, tờ bản đồ số 40) - Bùi Văn Quân (thửa số 119, tờ bản đồ số 45) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Lâm Hồ Bá Mão (Thửa số 136, tờ bản đồ số 40) - Hồ Hữu Đại (thửa số 90, tờ bản đồ số 45) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Lâm Hồ Hữu Hải (thửa số 70, tờ bản đồ số 40) - Hồ Sỹ Sáng (Thửa số 12, tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Lâm Hồ Bá Trạch (Thửa số 76, tờ bản đồ số 40) - Hồ Sỹ Sơn (thửa số 41, tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3 Quỳnh Lâm - |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Lâm Hồ Tiến Cường (thửa số 127, tờ bản đồ số 39) - Hồ Ngọc Tám (thửa số 33, tờ bản đồ số 44) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4 Quỳnh Lâm - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5 Quỳnh Lâm - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Lâm Trần Xuân Thăng (thửa số 46, tờ bản đồ số 43) - Đặng Ngọc Tấn (Thửa số 4, tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6 Quỳnh Lâm - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 7 Quỳnh Lâm - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 8 Quỳnh Lâm, xóm - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 9 Quỳnh Lâm - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 10 Quỳnh Lâm Phan Văn Vĩ (Thửa số 41, tờ bản đồ số 25) - Nguyễn Văn Trọng (Thửa số 37, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 10 Quỳnh Lâm Lê Văn Cảnh (thửa số 164, tờ bản đồ số 24) - Vũ Ngọc Hân (thửa số 207, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 10 Quỳnh Lâm - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 11 Quỳnh Lâm - |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 12 Quỳnh Lâm Chu Văn Hướng (thửa số 181, tờ bản đồ số 50) - Chu Thị Mến (thửa số 20, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 12 Quỳnh Lâm Nguyễn Thị Châu (Thửa số 100, tờ bản đồ số 51) - Chu Trọng Chi (Thửa số 50, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 12 Quỳnh Lâm Chu Văn Tiếp (thửa số 263, tờ bản đồ số 50) - Đặng Công Nhiên (thửa số 341, tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 12 Quỳnh Lâm - |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cơ Thôn 13 Quỳnh Lâm Lê Văn Tam (thửa số 15, tờ bản đồ số 50) - Đinh Thị Truy (thửa số 32, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cơ Thôn 13 Quỳnh Lâm Chu Văn Hướng (Thửa số 219, tờ bản đồ số 50) - Nguyễn Đức Nhường (thửa số 23, tờ bản đồ số 47) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 13 Quỳnh Lâm - |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 14 Quỳnh Lâm Nguyễn Thị Linh (thửa số 244, tờ bản đồ số 46) - Đậu Bá Thanh (thửa số 79, tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 14 Quỳnh Lâm Phạm Hữu Châu (Thửa số 25, tờ bản đồ số 50) - Đậu Văn Bình (Thửa số 160, tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 14 Quỳnh Lâm Nguyễn Văn Nghi (thửa số 143, tờ bản đồ số 50) - Bùi Văn Kính (Thửa số 274, tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 14 Quỳnh Lâm - |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 15 Quỳnh Lâm Trần Đức Sáng (thửa số 94, tờ bản đồ số 46) - Nguyễn Thuần (Thửa số 2, tờ bản đồ số 46) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 15 Quỳnh Lâm - |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 16 Quỳnh Lâm Nguyễn Văn Trọng (thửa số 17, tờ bản đồ số 52) - Mai Chiến (Thửa số 66, tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 16 Quỳnh Lâm - |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất ông Vũ Văn Lê (Thửa số 49, tờ bản đồ số 37) - Đất ông Trần Văn Hải (thửa số 51, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất nhà Lê Văn Ngụ (thửa số 296, 4, 295, 26, 25, 48, 58, 59, 60, 68, 285, 81, 92 và 107 và 293, tơ 41) - Đến nhà ông Hồ Khắc Chiến (thửa số 107 và 293, tờ 41) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất ông Trần Văn Lệ (thửa số 59, tờ bản đồ số 38) - Đất ông Đàm Văn Chiến (Thửa số 94, tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Bá Canh (Thửa số 90, tờ bản đồ số 118) - Đất ông Hồ Khắc Thuyên (Thửa số 133, tờ bản đồ số 118) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất bà Tô Thị Dựa (Thửa số 55, tờ bản đồ số 127) - Trường Mầm Non (Thửa số 69, tờ bản đồ số 127) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Khắc Chiến (thửa số 107, tờ bản đồ số 122) - Đất ông Lê Văn Ngụ (thửa số 296, tờ bản đồ số 122) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất bà Phạm Thị Lan (Thửa số 11, tờ bản đồ số 121) - Đất ông Hồ Khắc Tùng (Thửa số 34, tờ bản đồ số 121) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1 Ngọc Sơn - |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2 Ngọc Sơn - |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Ngọc Sơn Đất ông Lê Văn Lộc (thửa số 83, tờ bản đồ số 83) - Đất ông Lê Đậu Hiền (thửa số 196, tờ bản đồ số 83) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3 Ngọc Sơn - |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Ngọc Sơn Đất HTX NN Đại Sơn (Thửa số 67, tờ bản đồ số 44) - Đất ông Nguyễn Văn Dần (Thửa số 93, tờ bản đồ số 44) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Ngọc Sơn Đất ông Nguyễn Hữu Kỳ (Thửa số 2, tờ bản đồ số 48) - Đất ông Nguyễn Hữu Thống (thửa số 39, tờ bản đồ số 48) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Ngọc Sơn Đất ông Phạm Văn Đình (thửa số 4, tờ bản đồ số 47) - Đất ông Tô Văn Quang (thửa số 34, tờ bản đồ số 47) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Ngọc Sơn Đất ông Nguyễn Văn Lâm (Thửa số 51, tờ bản đồ số 47) - Đất ông Nguyễn Văn Chiến (Thửa số 76, tờ bản đồ số 47) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Trọng Cung (Thửa số 84, tờ bản đồ số 45) - Đất ông Đàm Văn Hoàng (thửa số 96, tờ bản đồ số 45) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Trọng Cung (thửa số 111, tờ bản đồ số 49) - Đất ông Hoàng Quốc Duy (Thửa số 126, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4 Ngọc Sơn - |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5 Ngọc Sơn - |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Ngọc Sơn Đất ông Nguyễn Xuân Tình (thửa số 15, tờ bản đồ số 149) - Đất ông Trần Hồng Kỳ (thửa số 68, tờ bản đồ số 149) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Ngọc Sơn Đất ông Trần Song Phi (thửa số 23, tờ bản đồ số 159) - Đất ông Phan Văn Định (thửa số 28, tờ bản đồ số 1 59) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Ngọc Sơn Đất ông Trần Ngọc Đức (thửa số 34, tờ bản đồ số 158) - Đất ông Hồ Ngọc Linh (Thửa số 211, tờ bản đồ số 158) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6 Ngọc Sơn - |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 7 Ngọc Sơn Đất Nhà văn hóa thôn 7 (thửa số 128, tờ bản đồ số 54) - Đất ông Trần Nguyên Đức (Thửa số 115, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 7 Ngọc Sơn Đất ông Trần Văn Ngọc (Thửa số 342, tờ bản đồ số 93) - Đất ông Trần Nguyên Giao (thửa số 845, tờ bản đồ số 93) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 7 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Đình Nghi (thửa số 24, tờ bản đồ số 150) - Đất ông Trần Trương Toàn (Thửa số 155, tờ bản đồ số 150) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 7 Ngọc Sơn - |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 8 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Văn Ngọc (thửa số 79, tờ bản đồ số 24) - Đất ông Mai Văn Quý (thửa số 76, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 8 Ngọc Sơn Đất bà Nhữ Thị Dụng (thửa số 110, tờ bản đồ số 23) - Đất ông Mai Văn Tới (thửa số 884, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 8 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Vĩnh Tuấn (thửa số 425, tờ bản đồ số 20) - Đất ông Hồ Vĩnh Tiến (Thửa số 421, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 8 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Vĩnh Hoàng (Thửa số 4, tờ bản đồ số 56) - Đất ông Mai Văn Danh (Thửa số 58, tờ bản đồ số 56) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 8 Ngọc Sơn Đất ông Đàm Văn Sửu, Mai Văn Định (Thửa số 5, tờ bản đồ số 59) - Đất ông Mai Văn Hưng (thửa số 113, tờ bản đồ số 59) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 8 Ngọc Sơn Đất ông Bùi Văn Nam (thửa số 31, tờ bản đồ số 61) - Đất ông Mai Văn Đức (Thửa số 81, tờ bản đồ số 61) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 8 Ngọc Sơn - |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 9 Ngọc Sơn - |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 10 Ngọc Sơn Đất ông Phạm Ngọc Hải (Thửa số 140, tờ bản đồ số 172) - Đất ông Trần Văn Quyết (Thửa số 187, tờ bản đồ số 172) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 10 Ngọc Sơn Đất ông Trần Ngọc Bình (thửa số 13, tờ bản đồ số 178) - Đất bà Phạm Thị Hồng (Thửa số 138, tờ bản đồ số 178) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 10 Ngọc Sơn Đất ông Vũ Văn Cường (thửa số 329, tờ bản đồ số 110) - Thôn 7 xã Quỳnh Lâm (thửa số 551, tờ bản đồ số 110) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 10 Ngọc Sơn Đất ông Nguyễn Văn Việt (Thửa số 1427, tờ bản đồ số 104) - Đất ông Hồ Hữu Đồng (Thửa số 1434, tờ bản đồ số 104) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 10 Ngọc Sơn - |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 11 Ngọc Sơn Đất ông Hoàng Văn Bính (thửa 5 tờ bản đồ số 170) - Đất ông Nguyễn Đình Dung (thửa 14 tờ bản đồ số 170) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 11 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Đình La (thửa 7 tờ bản đồ số 171) - Đất ông Hoàng Văn Việt (thửa 47 tờ bản đồ số 171) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 11 Ngọc Sơn - |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Khu tái định cư Khu tái định cư Đồng cao thôn 5 Quỳnh Mỹ - Lô số: 01, 09, 08, 17, 25, 33, 40, 41, |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Khu tái định cư Khu tái định cư Đồng cao thôn 5 Quỳnh Mỹ - Các lô còn lại |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Khu tái định cư Khu vực tái định cư Đồng Phần Trăm thôn 1 Quỳnh Lâm - Lô số: 01, 13, 25 |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Khu tái định cư Khu vực tái định cư Đồng Phần Trăm thôn 1 Quỳnh Lâm - Các lô còn lại |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Sơn - |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 1A Nguyễn Văn Phương (thửa số 11, tờ bản đồ số 52) - Vũ Tư Thế (thửa số 121, tờ bản đồ số 52) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 1A Trần Vĩnh Thuyết (Thửa số 142, tờ bản đồ số 51) - Vũ Văn Đồng (thửa số 173, tờ bản đồ số 5) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Nguyễn Thế Sơn (thửa số 166, tờ bản đồ số 5) - |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà ông Nguyễn Duy Năm (thửa số 01, tờ bản đồ số 178) - Đến nhà ông Dương Văn Phúc (thửa số 58, tờ bản đồ số 178) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà ông Lương Thế Mạnh (Thửa số 52, tờ bản đồ số 177 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Phùng (thửa số 354, tờ bản đồ số 177 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà bà Bùi Thị Thành (thửa số 20, tờ bản đồ số 172 - Đến nhà ông Hoàng Văn Phúc (Thửa số 143, tờ bản đồ số 172 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà ông Nguyễn Văn Mao (thửa số 377, tờ bản đồ số 157 - Đến nhà ông Ngô Quang Mạnh (thửa số 849, tờ bản đồ số 157 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà bà Võ Thị Thủy (thửa số 01, tờ bản đồ số 169 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Thiệu (thửa số 150, tờ bản đồ số 169 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà ông Trần Huy Thông (thửa số 06, tờ bản đồ số 167 - Đến nhà ông Hồ Văn Kiều (thửa số 264, tờ bản đồ số 167 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Bảo (Thửa số 71, tờ bản đồ số 154 - Đến nhà ông Ngô Quang Thân (thửa số 264, tờ bản đồ số 154 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Vũ Đình Đức (thửa số 103, tờ bản đồ số 49) - Đất ông Trần Ngọc Liêu (Thửa số 122, tờ bản đồ số 49) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Lê Sỹ Hoàng (thửa số 1, tờ bản đồ số 21) - Đất ông Hồ Văn Thành (thửa số 163, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất bà Nguyễn Thị Hoạt (thửa số 89, tờ bản đồ số 45) - Đất ông Vũ Văn Quang (thửa số 110, tờ bản đồ số 45) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Hồ Khắc Bảy (Thửa số 82, tờ bản đồ số 38) - Đất ông Nguyễn Văn Học (Thửa số 72, tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Hồ Khắc Hân (thửa số 15, tờ bản đồ số 41) - Đất ông Nguyễn Văn Công (Thửa số 39, tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Phạm Ngọc Năm (thửa số 8, tờ bản đồ số 42) - Đất ông Trần Văn Hoàn (thửa số 14, tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Hồ Khắc Hoan (thửa số 115, tờ bản đồ số 37) - Đất ông Lê Văn Anh (Thửa số 145, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Kiều Quốc Cường (Thửa số 7, tờ bản đồ số 33) - Đất ông Đào Văn Cầm (thửa số 87, tờ bản đồ số 33) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà ông Ngô Quang Hùng (Thửa số 60, tờ bản đồ số 167) - Đến nhà ông Nguyễn Vân Thuần (thửa số 248, tờ bản đồ số 167) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà Bà Nguyễn Thị Ngãi (thửa số 03, tờ bản đồ số 166) - Đến nhà ông Dương Văn Tam (thửa số 132, tờ bản đồ số 166) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà ông Lê Văn Thao (thửa số 03, tờ bản đồ số 168) - Đến nhà ông Hồ Quang Minh (thửa số 43, tờ bản đồ số 168) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà ông Hồ Đình Chung (Thửa số 05, tờ bản đồ số 165) - Đến nhà ông Trần Đức Thắng (thửa số 122, tờ bản đồ số 165) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà ông Trần Văn Quân (Thửa số 20, tờ bản đồ số 164) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Trung (thửa số 148, tờ bản đồ số 164) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà ông Hồ Lợi (Thửa số 58, tờ bản đồ số 150) - Đến nhà ông Võ Ngọc Hoàng (Thửa số 159, tờ bản đồ số 150) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nghĩa trang liệt sỹ (Thửa số 10, tờ bản đồ số 149) - Đến nhà Nguyễn Lan (Thửa số 81, tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà Nhữ Ngọc (thửa số 01, tờ bản đồ số 145) - Đến nhà Nguyễn Bình (Thửa số 189, tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ đất bà Nhữ Thị Lan (Thửa số 59, tờ bản đồ số 142) - Đến đất ông Lê Văn Thắng (thửa số 194, tờ bản đồ số 142) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Tù đất ông Lê Trung Tín (thửa số 78, tờ bản đồ số 126) - Đến giáp đất Quỳnh Mỹ cũ (Thửa số 227, tờ bản đồ số 126) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tây Quỳnh Lưu Từ nhà Nguyễn Văn Hải (Thửa số 27, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà Lê Thị Hoa (Hiền) (Thửa số 266, tờ bản đồ số 124) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tây Quỳnh Lưu Từ đất Võ Văn Hải (thửa số 08, tờ bản đồ số 126) - Đến nhà Lê Văn Thắng (thửa số 43, tờ bản đồ số 126) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tây Quỳnh Lưu Từ nhà Nhữ Thị Huệ (thửa số 26, tờ bản đồ số 127) - Đến nhà Nguyễn Văn Cầm (thửa số 475, tờ bản đồ số 127) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Cửa lõm Từ nhà Lê Lâm (Thửa số 01, tờ bản đồ số 151) - Đến nhà Nguyễn Kiệm (thửa số 145, tờ bản đồ số 151) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã (Phụ Nữ) Từ nhà Nguyễn San (thửa số 2, 8, 9, tờ bản đồ số 150) - Đến nhà Lê Trường Kỳ (Thửa số 15, tờ bản đồ số 150) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Phụ Nữ, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà Lê Quang (Thửa số 17, tờ bản đồ số 149) - Đến nhà Lê Thị Hải (thửa số 68, tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã (Cửa Lõm) Từ nhà ông Võ Hùng (thửa số 83, tờ bản đồ số 149) - Đến nhà ông Lê Đức Thuận (thửa số 137, tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã (Trường Nghề) Từ nhà ông Phạm Lợi (thửa số 09, tờ bản đồ số 149) - Đến nhà Lê Thị Chiến (Thửa số 43, tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà ông Nguyễn Phương (thửa số 03, tờ bản đồ số 141) - Đến nhà ông Nguyễn Xuân (thửa số 360, tờ bản đồ số 141) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ (thửa số 01, tờ bản đồ số 140) - Đến nhà ông Hồ Sinh (thửa số 54, tờ bản đồ số 140) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà ông Đào Thông (thửa số 77, tờ bản đồ số 148) - Đến nhà ông Trần Thị Hán (thửa số 86, tờ bản đồ số 148) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ Trần Thị Hán (thửa số 17, tờ bản đồ số 147) - Đến Đào Văn Yên (Thửa số 126, tờ bản đồ số 147) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà ông Võ Lợi (Thửa số 01, tờ bản đồ số 146) - Đến nhà ông Võ Hà (thửa số 213, tờ bản đồ số 146) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đương liên xã Phụ Nữ, Quỳnh Hoa cũ) Từ nhà ông Võ Văn Minh (thửa số 08, tờ bản đồ số 146) - Từ nhà ông Võ Văn Trung (thửa số 120, tờ bản đồ số 146) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà ông Hồ Vân Hoàng (thửa số 12, 13, tờ bản đồ số 145 - Từ nhà ông Lê Ngọc Hùng (thửa số 220, 221, tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Quỳnh Quỳnh Hoa cũ Từ nhà ông Chu Văn Ngọc (thửa số 99, tờ bản đồ số 144) - Từ nhà ông Trần Văn Lưu (Thửa số 124, tờ bản đồ số 144) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Thạch Hoa Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuấn (Thửa số 01, tờ bản đồ số 143) - Đến nhà ông Hồ Kỳ (thửa số 438, tờ bản đồ số 143) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà bà Hồ Thị Hường (Thửa số 05, tờ bản đồ số 143) - Từ nhà Hồ Cát (Thửa số 261, tờ bản đồ số 143) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà ông Nhữ Thìn (thửa số 20, tờ bản đồ số 143) - Từ nhà Hồ Phú (thửa số 262, tờ bản đồ số 143) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên xã, Quỳnh Hoa cũ) Từ nhà ông Nguyễn Phương (thửa số 03, 23, tờ bản đồ số 141) - Đến 55, 146 (thửa số 57, tờ bản đồ số 141) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đương Phụ Nữ, Quỳnh Hoa cũ) Từ nhà ông Hồ Kỳ (thửa số 07, tờ bản đồ số 143) - Từ nhà bà Diện (Thửa số 446, tờ bản đồ số 143) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đương Bắt, Quỳnh Hoa cũ) Từ đất bà Nguyễn Thị Hường (thửa số 151, tờ bản đồ số 132) - Đến đất Võ Văn Hải (Thửa số 488, tờ bản đồ số 132) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường đi bãi rác, Quỳnh Hoa cũ) Từ đất bà Nguyễn Văn Quang (Thửa số 96, tờ bản đồ số 123) - Đến đất nhà Hồ Văn Diệu (Thửa số 242, tờ bản đồ số 123) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Đặng Văn Thành (thửa số 9, tờ bản đồ số 16) - Đất UBND xã (Thửa số 11, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Đàm Ngọc Hòe (Thửa số 112, tờ bản đồ số 9) - Đất ông Đào Văn Công (Thửa số 214, tờ bản đồ số 9) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất nhà văn hóa thôn 2 (Thửa số 46, tờ bản đồ số 36) - Đất bà Hồ Thị Luân (Thửa số 92, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Đào Văn Hào (thửa số 38, tờ bản đồ số 33) - Đất ông Đào Văn Bắc (thửa số 81, tờ bản đồ số 33) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Nguyễn Đức Hường (thửa số 3, tờ bản đồ số 39) - Đất bà Đào Thị Hương (thửa số 32, tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất UBND xã (thửa số 7, tờ bản đồ số 43) - Đất ông Tô Văn Dự (Thửa số 89, tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Tô Văn Định (thửa số 84, tờ bản đồ số 46) - Đất ông Hồ Văn Diện (thửa số 91, tờ bản đồ số 46) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Hồ Văn Tụy (thửa số 3, tờ bản đồ số 50) - Đất bà Nguyễn Thị Long (Thửa số 65, tờ bản đồ số 50) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Đặng Văn Lượng (Thửa số 203, tờ bản đồ số 22) - Đất ông Trần Văn Sơn (thửa số 269, tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất bà Nguyễn Thị Thanh (Thửa số 4, tờ bản đồ số 54) - Đất ông Trần Văn Tiến (Thửa số 271, tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Nguyễn Xuân Kiên (thửa số 490, tờ bản đồ số 27) - Đất ông Hà Thế Tuấn (Thửa số 499, tờ bản đồ số 27) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Hồ Đình Yên (Thửa số 3, tờ bản đồ số 60) - Đất ông Nguyễn Xuân Biên (thửa số 163, tờ bản đồ số 60) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Trần Văn Lợi (Thửa số 109, tờ bản đồ số 64) - Đất ông Nguyễn Đình Vỵ (Thửa số 207, tờ bản đồ số 64) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Lê Ánh Hồng (thửa số 10, tờ bản đồ số 65) - Đất ông Trần Văn Quyền (thửa số 35, tờ bản đồ số 65) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất bà Đậu Thị Nho (thửa số 7, tờ bản đồ số 68) - Đất ông Đậu Văn Vững (Thửa số 156, tờ bản đồ số 68) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Nguyễn Duy Ninh (thửa số 26, tờ bản đồ số 61) - Đất ông Nguyễn Văn Thắng (Thửa số 63, tờ bản đồ số 61) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Hồ Vĩnh Bộc (thửa số 2, tờ bản đồ số 64) - Đất ông Hồ Đức Mạn (Thửa số 224, tờ bản đồ số 64) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Nguyễn Trung Sửu (thửa số 154, tờ bản đồ số 19) - Đất ông Ngô Xuân Tuất (thửa số 183, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Hồ Văn Bang (thửa số 34, tờ bản đồ số 46) - Đất ông Tô Văn Định (thửa số 87, tờ bản đồ số 46) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Hồ Hữu Đa (thửa số 57, tờ bản đồ số 47) - Đất ông Nguyễn Văn Sơn (Thửa số 93, tờ bản đồ số 47) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất bà Trần Thị Thanh (Thửa số 33, tờ bản đồ số 48) - Đất ông Nguyễn Văn Hòa (thửa số 38, tờ bản đồ số 48) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Hồ Trọng Kiên (thửa số 59, tờ bản đồ số 49) - Đất bà Trần Thị Thanh (thửa số 81, tờ bản đồ số 49) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất bà Dương Thị Hà (Thửa số 3, tờ bản đồ số 20) - Đất ông Tô Văn Tiến (thửa số 482, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Trần Văn Đức (Thửa số 321, tờ bản đồ số 21) - Đất ông Hồ Hữu Thái (Thửa số 331, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã UBND xã (Thửa số số 124, tờ bản đồ số 41) - Đường tàu (Thửa số số 1096, tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Đồng Láng (thửa số 262, tờ bản đồ số 18) - Quốc lộ 1A (thửa số 138, tờ bản đồ số 51) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã UBND xã (Thửa số 98, tờ bản đồ số 40) - Quốc lộ 48B (Thửa số 174, tờ bản đồ số 05) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã UBND xã (thửa số 106, tờ bản đồ số 40) - Đường Cao tốc Bắc - Nam (Thửa số 709, tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Đường Cao tốc Bắc - Nam (thửa số 87, tờ bản đồ số 39) - Ngã ba xóm 8 (Thửa số 126, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Đường Quốc lộ 48B (xóm 10) (Thửa số 38, tờ bản đồ số 25) - Giáp xã Ngọc Sơn (thửa số 6, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Nhà Văn hóa xóm 9 (Thửa số 32, tờ bản đồ số 29) - Xóm 11 (Thửa số 963, tờ bản đồ số 4) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Ngã ba xóm 4 (Thửa số 31, tờ bản đồ số 39) - Giáp Đập Bàu xã (Thửa số 19, tờ bản đồ số 44) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Đập Bàu xã (thửa số 53, tờ bản đồ số 44) - Giáp Diễn Lâm (Thửa số 57, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Ngã ba xóm 7 (Thửa số 102, tờ bản đồ số 13) - Ngọc Sơn (thửa số 72, tờ bản đồ số 07) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Võ Thế Trung (thửa số 02, tờ bản đồ số 174) (tờ bản đồ số 25 cũ) - Đất bà Trần Thị Vinh (thửa số 42, tờ bản đồ số 174) (tờ bản đồ số 25 cũ) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Hồ Bá Canh (thửa số 90, tờ bản đồ số 37) - Đất ông Hồ Khắc Thuyên (thửa số 133, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất bà Tô Thị Dựa (thửa số 55, tờ bản đồ số 44) - Trường Mầm Non (Thửa số 69, tờ bản đồ số 44) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Lê Văn Lộc (thửa số 83, tờ bản đồ số 19) - Đất ông Lê Đậu Hiền (thửa số 196, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Hồ Khắc Chiến (Thửa số 107, tờ bản đồ số 41) - Đất ông Lê Văn Ngụ (thửa số 296, tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất bà Phạm Thị Lan (thửa số 11, tờ bản đồ số 40) - Đất ông Hồ Khắc Tùng (thửa số 34, tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Phạm Ngọc Hải (thửa số 140, tờ bản đồ số 64) - Đất ông Trần Văn Quyết (Thửa số 187, tờ bản đồ số 64) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Trần Ngọc Bình (Thửa số 13, tờ bản đồ số 67) - Đất bà Phạm Thị Hồng (Thửa số 138, tờ bản đồ số 67) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Vũ Văn Cường (thửa số 329, tờ bản đồ số 29) - Thôn 7 xã Quỳnh Lâm (Thửa số 551, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Nguyễn văn Việt (Thửa số 1427, tờ bản đồ số 26) - Đất ông Hồ Hữu Đồng (thửa số 1434, tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Hoàng Văn Bính (thửa số 5, tờ bản đồ số 62) - Đất ông Nguyễn Đình Dung (thửa số 14, tờ bản đồ số 62) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Hồ Đình La (thửa số 7, tờ bản đồ số 63) - Đất ông Hoàng Văn Việt (thửa số 47, tờ bản đồ số 63) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Trần Văn Ngọc (thửa số 342, tờ bản đồ số 22) - Đất ông Trần Nguyên Giao (Thửa số 845, tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Hồ Đình Nghi (thửa số 24, tờ bản đồ số 54) - Đất ông Trần Trương Toàn (Thửa số 155, tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Nguyễn Xuân Tình (Thửa số 15, tờ bản đồ số 53) - Đất ông Trần Hồng Kỳ (thửa số 68, tờ bản đồ số 53) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Trần Song Phi (thửa số 23, tờ bản đồ số 58) - Đất ông Phan Văn Định (thửa số 28, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Trần Ngọc Đức (thửa số 34, tờ bản đồ số 57) - Đất ông Hồ Ngọc Linh (Thửa số 211, tờ bản đồ số 57) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 1 Quỳnh Hoa Từ nhà ông Phạm Thái (Thửa số 02, tờ bản đồ số 151) - đến ông Trần Thông (thửa số 98, tờ bản đồ số 151) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 1 Quỳnh Hoa Từ nhà bà Võ Thị Tú (Thửa số 03, tờ bản đồ số 150) - Đến ông Nguyễn Văn Minh (thửa số 124, tờ bản đồ số 150) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 1 Quỳnh Hoa Từ nhà ông Lê Văn Thừa (thửa số 06, tờ bản đồ số 149) - Đến ông Nguyễn Văn Tuấn (Thửa số 142, tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 1 Quỳnh Hoa Từ nhà ông Lê Văn Quang (Thửa số 151, tờ bản đồ số 136) - Đến ông Nguyễn Ngọc Lan (thửa số 176, tờ bản đồ số 136) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1 Quỳnh Hoa - |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Hoa Từ nhà ông Hồ Văn Sơn (thửa số 08, tờ bản đồ số 145) - đến ông Nguyễn Văn Binh (Thửa số 211, tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Hoa Lô 2 Đất ở Bắc đường Thanh niên, tờ bản đồ số 142 - Từ thửa 39 đến thửa 145, tờ bản đồ số 142 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Hoa Từ nhà Lê Văn Nghĩa (thửa số 03, tờ bản đồ số 146) - Đến ông Võ Thanh Tùng (thửa số 123, tờ bản đồ số 146) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2 Quỳnh Hoa - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Hoa Từ nhà ông Võ Văn Hòa (thửa số 02, tờ bản đồ số 143) - đến ông Vũ Xuân Long (thửa số 272, tờ bản đồ số 143) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Hoa Từ nhà Bùi Văn Vinh (thửa số 11, tờ bản đồ số 140) - Đến ông Nguyễn Xuân Diện (Thửa số 44, tờ bản đồ số 140) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Hoa Từ nhà Nhữ Văn Thành (thửa số 65, tờ bản đồ số 142) - Đến ông Võ Văn Đức (thửa số 172, tờ bản đồ số 142) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Hoa Thửa số 94, tờ bản đồ số 133, do ông Đoàn Văn Thảo sử dụng - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3 Quỳnh Hoa - |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Hoa Từ nhà bà Nguyễn Thị Dậu (Thửa số 05, tờ bản đồ số 141) - đến ông Lê Đình Tiến (Thửa số 190, tờ bản đồ số 141) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Hoa Từ nhà Nguyễn Văn Quân (Thửa số 08, tờ bản đồ số 149) - (thửa số 99, tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Hoa Từ nhà Phan Thanh Kỳ (Thửa số 01, tờ bản đồ số 138) - Đến ông Nguyễn Phương (Thửa số 55, tờ bản đồ số 138) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Hoa Từ nhà Phan Quyên (thửa số 54, tờ bản đồ số 128 - Đến ông Nguyễn Văn Quân (thửa số 157, tờ bản đồ số 128) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4 Quỳnh Hoa - |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Hoa Từ nhà bà Nguyễn Văn Thiệu (Thửa số 01, tờ bản đồ số 145) - đến ông Nguyễn Văn Tuất (thửa số 31, tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Hoa Từ nhà Nguyễn Văn Quang (thửa số 96, tờ bản đồ số 123) - đến ông Hoàng Đình Sơn (Thửa số 167, tờ bản đồ số 123) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Hoa Từ nhà bà Vũ Thị Hà (thửa số 01, tờ bản đồ số 126) - Đến giáp xã Quỳnh Mỹ cũ (thửa số 209, tờ bản đồ số 126) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Hoa Từ nhà bà Trần Thị Xoan (thửa số 03, tờ bản đồ số 127 - Đến ông Nguyễn Văn Mạnh (Thửa số 487, tờ bản đồ số 127) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5 Quỳnh Hoa - |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Hoa Từ nhà ông Trần Văn Quý (thửa số 05, tờ bản đồ số 144) - đến ông Nguyễn Thị Chiến (Thửa số 127, tờ bản đồ số 144) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Hoa Từ nhà Chu Văn Mậu (Thửa số 01, tờ bản đồ số 147) - đến ông Trần Văn Hồng (thửa số 135, tờ bản đồ số 147) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Hoa Từ nhà Đào Xuân Thông (thửa số 9, tờ bản đồ số 148) - Đến Trần Văn Chức (thửa số 76, tờ bản đồ số 148) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6 Quỳnh Hoa - |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 1 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Trần Văn Nghĩa (thửa số 06, tờ bản đồ số 163) - Đến ông Trần Đức Dũng (Thửa số 50, tờ bản đồ số 163) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 1 Quỳnh Mỹ Từ nhà bà Trần Thị Hoa (Thửa số 44, tờ bản đồ số 163) - Đến ông Nguyễn Chánh Tín (Thửa số 197, tờ bản đồ số 163) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 1 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Trần Tô Liêm (Thửa số 82, tờ bản đồ số 163) - Đến ông Hồ Cường (thửa số 175, tờ bản đồ số 163) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1 Quỳnh Mỹ - |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Mỹ Từ nhà bà Bùi Thị Sữu (Thửa số 22, tờ bản đồ số 167) - Đến ông Hoàng Văn Phú (Thửa số 78, tờ bản đồ số 167) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Văn Thế (Thửa số 66, tờ bản đồ số 167) - Đến ông Võ Sỹ Đức (Thửa số 238, tờ bản đồ số 167) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Hồ Văn Tạo (Thửa số 02, tờ bản đồ số 168) - Đến nhà ông Hồ Hữu Ước (Thửa số 38, tờ bản đồ số 168) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2 Quỳnh Mỹ - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Từ nhà Bà Nguyễn Thị Nhàn (thửa số 28, tờ bản đồ số 172) - Đến nhà bà Hồ Thị Thỉnh (Thửa số 133, tờ bản đồ số 172) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Trần Văn Trọng (thửa số 05, tờ bản đồ số 172) - Đến nhà ông Đào Văn lành (thửa số 27, tờ bản đồ số 172) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Quang Thiên (thửa số 06, tờ bản đồ số 176) - Đến nhà ông Hồ Đăng Đôi (thửa số 69, tờ bản đồ số 176) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Từ nhà bà Lương Thị Hồng (thửa số 128, tờ bản đồ số 177) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Hải (Thửa số 235, tờ bản đồ số 177) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường nội thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Các thửa số còn lại thuộc khu dân cư thôn tờ bản đồ số 176, 177 - |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường nội thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Đất ông Nguyễn Quang Thiên (thửa số 06, tờ bản đồ 174 (tờ 25 cũ) - Đất ông Nguyễn Bá Nghĩa (thửa số 40 tờ bản đồ số 174 (tờ 25 cũ) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường nội thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Đất ông Võ Thế Trung (Thửa số 02 tờ bản đồ số 174 (tờ 25 cũ) - ông Bùi Trọng Thủy (Thửa số 42 tờ bản đồ số 174 (tờ 25 cũ) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường nội thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư thôn tờ bản đồ số 157, 172 - |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3 Quỳnh Mỹ - |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Anh Sơn (thửa số 15, tờ bản đồ số 175) - Đến nhà bà Hồ Thị Sáu (thửa số 214, tờ bản đồ số 175) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Thái Đức (Thửa số 11, tờ bản đồ số 175) - Đến nhà Trần Đình Lục (thửa số 245, tờ bản đồ số 175) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4 Quỳnh Mỹ - |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Lương Thế Định (Thửa số 128, tờ bản đồ số 170) - Đến nhà ông Hoàng Văn Thắng (thửa số 112, tờ bản đồ số 170) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Đinh Văn Dũng (thửa số 06, tờ bản đồ số 170) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Tuyết (thửa số 245, tờ bản đồ số 170) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Anh Sơn (Thửa số 11, tờ bản đồ số 174) - Đến nhà ông Lương Thế Trình (Thửa số 113, tờ bản đồ số 174) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Hữu Hóa (Thửa số 27, tờ bản đồ số 173) - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Tiến (Thửa số 78, tờ bản đồ số 173) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Mỹ Đất ông Chu Văn Dư (thửa số 29, tờ bản đồ 167 (tờ 22 cũ) - Đất Lê Đăng Diện (Thửa số 78 tờ bản đồ số 174 (tờ 25 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Mỹ Đất ông Chu Văn Tài (thửa số 01, tờ bản đồ số 167 (tờ 22 cũ) - Đất bà Chu Thị Toàn (thửa số 48, tờ bản đồ số 167 (tờ 22 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5 Quỳnh Mỹ - |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Từ nhà Nguyễn Thị Hải (thửa số 129, tờ bản đồ số 177) - Đến nhà ông Võ Văn Thành (thửa số 235, tờ bản đồ số 177) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Hồ Sỹ Vinh (thửa số 166, tờ bản đồ số 177) - Đến nhà bà Tăng Thị Trang (Thửa số 340, tờ bản đồ số 177) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Trương Đức Tục (thửa số 03, tờ bản đồ số 177) - Đến nhà ông Chu Văn Kim (Thửa số 328, tờ bản đồ số 177) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Đình Linh (thửa số 10, tờ bản đồ số 177) - Đến nhà ông Chu Văn Kim (thửa số 405, tờ bản đồ số 177) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Đình Kê (thửa số 29, tờ bản đồ số 177) - Đến nhà ông Nguyễn Thế Thái (Thửa số 360, tờ bản đồ số 177) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Chu Văn Minh (thửa số 27, tờ bản đồ số 173) - Đến nhà ông Nguyễn Kiên Cường (thửa số 72, tờ bản đồ số 173) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường nội thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư thôn (tờ bản đồ số 173, tờ 177) - |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6 Quỳnh Mỹ - |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 1 Quỳnh Lâm Đậu Thị Hằng (Thửa số 153, tờ bản đồ số 41) - Hồ Sỹ Tuấn (Thửa số 74, tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 1 Quỳnh Lâm Hồ Sỹ Kim (Thửa số 122, tờ bản đồ số 41) - Hồ Sỹ Tuấn (thửa số 53, tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 1 Quỳnh Lâm Hồ Bá Thuật (Thửa số 153, tờ bản đồ số 41) - Hồ Văn Đa (thửa số 2, tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1 Quỳnh Lâm - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Lâm Hồ Bá Sơn (thửa số 48, tờ bản đồ số 37) - Nguyễn Văn Tốt (thửa số 15, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Lâm Nguyễn Đình Duyên (Thửa số 30, tờ bản đồ số 37) - Hồ Sỹ Xuân (thửa số 13, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2 Quỳnh Lâm - |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Lâm Đào Văn Truyền (Thửa số 133, tờ bản đồ số 40) - Bùi Văn Quân (thửa số 119, tờ bản đồ số 45) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Lâm Hồ Bá Mão (Thửa số 136, tờ bản đồ số 40) - Hồ Hữu Đại (thửa số 90, tờ bản đồ số 45) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Lâm Hồ Hữu Hải (thửa số 70, tờ bản đồ số 40) - Hồ Sỹ Sáng (Thửa số 12, tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Lâm Hồ Bá Trạch (Thửa số 76, tờ bản đồ số 40) - Hồ Sỹ Sơn (thửa số 41, tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3 Quỳnh Lâm - |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Lâm Hồ Tiến Cường (thửa số 127, tờ bản đồ số 39) - Hồ Ngọc Tám (thửa số 33, tờ bản đồ số 44) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4 Quỳnh Lâm - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5 Quỳnh Lâm - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Lâm Trần Xuân Thăng (thửa số 46, tờ bản đồ số 43) - Đặng Ngọc Tấn (Thửa số 4, tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6 Quỳnh Lâm - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 7 Quỳnh Lâm - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 8 Quỳnh Lâm, xóm - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 9 Quỳnh Lâm - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 10 Quỳnh Lâm Phan Văn Vĩ (Thửa số 41, tờ bản đồ số 25) - Nguyễn Văn Trọng (Thửa số 37, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 10 Quỳnh Lâm Lê Văn Cảnh (thửa số 164, tờ bản đồ số 24) - Vũ Ngọc Hân (thửa số 207, tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 10 Quỳnh Lâm - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 11 Quỳnh Lâm - |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 12 Quỳnh Lâm Chu Văn Hướng (thửa số 181, tờ bản đồ số 50) - Chu Thị Mến (thửa số 20, tờ bản đồ số 51) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 12 Quỳnh Lâm Nguyễn Thị Châu (Thửa số 100, tờ bản đồ số 51) - Chu Trọng Chi (Thửa số 50, tờ bản đồ số 51) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 12 Quỳnh Lâm Chu Văn Tiếp (thửa số 263, tờ bản đồ số 50) - Đặng Công Nhiên (thửa số 341, tờ bản đồ số 50) |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 12 Quỳnh Lâm - |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cơ Thôn 13 Quỳnh Lâm Lê Văn Tam (thửa số 15, tờ bản đồ số 50) - Đinh Thị Truy (thửa số 32, tờ bản đồ số 51) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cơ Thôn 13 Quỳnh Lâm Chu Văn Hướng (Thửa số 219, tờ bản đồ số 50) - Nguyễn Đức Nhường (thửa số 23, tờ bản đồ số 47) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 13 Quỳnh Lâm - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 14 Quỳnh Lâm Nguyễn Thị Linh (thửa số 244, tờ bản đồ số 46) - Đậu Bá Thanh (thửa số 79, tờ bản đồ số 50) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 14 Quỳnh Lâm Phạm Hữu Châu (Thửa số 25, tờ bản đồ số 50) - Đậu Văn Bình (Thửa số 160, tờ bản đồ số 50) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 14 Quỳnh Lâm Nguyễn Văn Nghi (thửa số 143, tờ bản đồ số 50) - Bùi Văn Kính (Thửa số 274, tờ bản đồ số 50) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 14 Quỳnh Lâm - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 15 Quỳnh Lâm Trần Đức Sáng (thửa số 94, tờ bản đồ số 46) - Nguyễn Thuần (Thửa số 2, tờ bản đồ số 46) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 15 Quỳnh Lâm - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 16 Quỳnh Lâm Nguyễn Văn Trọng (thửa số 17, tờ bản đồ số 52) - Mai Chiến (Thửa số 66, tờ bản đồ số 52) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 16 Quỳnh Lâm - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất ông Vũ Văn Lê (Thửa số 49, tờ bản đồ số 37) - Đất ông Trần Văn Hải (thửa số 51, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất nhà Lê Văn Ngụ (thửa số 296, 4, 295, 26, 25, 48, 58, 59, 60, 68, 285, 81, 92 và 107 và 293, tơ 41) - Đến nhà ông Hồ Khắc Chiến (thửa số 107 và 293, tờ 41) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất ông Trần Văn Lệ (thửa số 59, tờ bản đồ số 38) - Đất ông Đàm Văn Chiến (Thửa số 94, tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Bá Canh (Thửa số 90, tờ bản đồ số 118) - Đất ông Hồ Khắc Thuyên (Thửa số 133, tờ bản đồ số 118) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất bà Tô Thị Dựa (Thửa số 55, tờ bản đồ số 127) - Trường Mầm Non (Thửa số 69, tờ bản đồ số 127) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Khắc Chiến (thửa số 107, tờ bản đồ số 122) - Đất ông Lê Văn Ngụ (thửa số 296, tờ bản đồ số 122) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất bà Phạm Thị Lan (Thửa số 11, tờ bản đồ số 121) - Đất ông Hồ Khắc Tùng (Thửa số 34, tờ bản đồ số 121) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1 Ngọc Sơn - |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2 Ngọc Sơn - |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Ngọc Sơn Đất ông Lê Văn Lộc (thửa số 83, tờ bản đồ số 83) - Đất ông Lê Đậu Hiền (thửa số 196, tờ bản đồ số 83) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3 Ngọc Sơn - |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Ngọc Sơn Đất HTX NN Đại Sơn (Thửa số 67, tờ bản đồ số 44) - Đất ông Nguyễn Văn Dần (Thửa số 93, tờ bản đồ số 44) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Ngọc Sơn Đất ông Nguyễn Hữu Kỳ (Thửa số 2, tờ bản đồ số 48) - Đất ông Nguyễn Hữu Thống (thửa số 39, tờ bản đồ số 48) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Ngọc Sơn Đất ông Phạm Văn Đình (thửa số 4, tờ bản đồ số 47) - Đất ông Tô Văn Quang (thửa số 34, tờ bản đồ số 47) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Ngọc Sơn Đất ông Nguyễn Văn Lâm (Thửa số 51, tờ bản đồ số 47) - Đất ông Nguyễn Văn Chiến (Thửa số 76, tờ bản đồ số 47) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Trọng Cung (Thửa số 84, tờ bản đồ số 45) - Đất ông Đàm Văn Hoàng (thửa số 96, tờ bản đồ số 45) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Trọng Cung (thửa số 111, tờ bản đồ số 49) - Đất ông Hoàng Quốc Duy (Thửa số 126, tờ bản đồ số 49) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4 Ngọc Sơn - |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5 Ngọc Sơn - |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Ngọc Sơn Đất ông Nguyễn Xuân Tình (thửa số 15, tờ bản đồ số 149) - Đất ông Trần Hồng Kỳ (thửa số 68, tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Ngọc Sơn Đất ông Trần Song Phi (thửa số 23, tờ bản đồ số 159) - Đất ông Phan Văn Định (thửa số 28, tờ bản đồ số 1 59) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Ngọc Sơn Đất ông Trần Ngọc Đức (thửa số 34, tờ bản đồ số 158) - Đất ông Hồ Ngọc Linh (Thửa số 211, tờ bản đồ số 158) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6 Ngọc Sơn - |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 7 Ngọc Sơn Đất Nhà văn hóa thôn 7 (thửa số 128, tờ bản đồ số 54) - Đất ông Trần Nguyên Đức (Thửa số 115, tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 7 Ngọc Sơn Đất ông Trần Văn Ngọc (Thửa số 342, tờ bản đồ số 93) - Đất ông Trần Nguyên Giao (thửa số 845, tờ bản đồ số 93) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 7 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Đình Nghi (thửa số 24, tờ bản đồ số 150) - Đất ông Trần Trương Toàn (Thửa số 155, tờ bản đồ số 150) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 7 Ngọc Sơn - |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 8 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Văn Ngọc (thửa số 79, tờ bản đồ số 24) - Đất ông Mai Văn Quý (thửa số 76, tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 8 Ngọc Sơn Đất bà Nhữ Thị Dụng (thửa số 110, tờ bản đồ số 23) - Đất ông Mai Văn Tới (thửa số 884, tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 8 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Vĩnh Tuấn (thửa số 425, tờ bản đồ số 20) - Đất ông Hồ Vĩnh Tiến (Thửa số 421, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 8 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Vĩnh Hoàng (Thửa số 4, tờ bản đồ số 56) - Đất ông Mai Văn Danh (Thửa số 58, tờ bản đồ số 56) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 8 Ngọc Sơn Đất ông Đàm Văn Sửu, Mai Văn Định (Thửa số 5, tờ bản đồ số 59) - Đất ông Mai Văn Hưng (thửa số 113, tờ bản đồ số 59) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 8 Ngọc Sơn Đất ông Bùi Văn Nam (thửa số 31, tờ bản đồ số 61) - Đất ông Mai Văn Đức (Thửa số 81, tờ bản đồ số 61) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 8 Ngọc Sơn - |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 9 Ngọc Sơn - |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 10 Ngọc Sơn Đất ông Phạm Ngọc Hải (Thửa số 140, tờ bản đồ số 172) - Đất ông Trần Văn Quyết (Thửa số 187, tờ bản đồ số 172) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 10 Ngọc Sơn Đất ông Trần Ngọc Bình (thửa số 13, tờ bản đồ số 178) - Đất bà Phạm Thị Hồng (Thửa số 138, tờ bản đồ số 178) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 10 Ngọc Sơn Đất ông Vũ Văn Cường (thửa số 329, tờ bản đồ số 110) - Thôn 7 xã Quỳnh Lâm (thửa số 551, tờ bản đồ số 110) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 10 Ngọc Sơn Đất ông Nguyễn Văn Việt (Thửa số 1427, tờ bản đồ số 104) - Đất ông Hồ Hữu Đồng (Thửa số 1434, tờ bản đồ số 104) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 10 Ngọc Sơn - |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 11 Ngọc Sơn Đất ông Hoàng Văn Bính (thửa 5 tờ bản đồ số 170) - Đất ông Nguyễn Đình Dung (thửa 14 tờ bản đồ số 170) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 11 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Đình La (thửa 7 tờ bản đồ số 171) - Đất ông Hoàng Văn Việt (thửa 47 tờ bản đồ số 171) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 11 Ngọc Sơn - |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Khu tái định cư Khu tái định cư Đồng cao thôn 5 Quỳnh Mỹ - Lô số: 01, 09, 08, 17, 25, 33, 40, 41, |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Khu tái định cư Khu tái định cư Đồng cao thôn 5 Quỳnh Mỹ - Các lô còn lại |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Khu tái định cư Khu vực tái định cư Đồng Phần Trăm thôn 1 Quỳnh Lâm - Lô số: 01, 13, 25 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Khu tái định cư Khu vực tái định cư Đồng Phần Trăm thôn 1 Quỳnh Lâm - Các lô còn lại |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Sơn - |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 1A Nguyễn Văn Phương (thửa số 11, tờ bản đồ số 52) - Vũ Tư Thế (thửa số 121, tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 1A Trần Vĩnh Thuyết (Thửa số 142, tờ bản đồ số 51) - Vũ Văn Đồng (thửa số 173, tờ bản đồ số 5) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Nguyễn Thế Sơn (thửa số 166, tờ bản đồ số 5) - |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà ông Nguyễn Duy Năm (thửa số 01, tờ bản đồ số 178) - Đến nhà ông Dương Văn Phúc (thửa số 58, tờ bản đồ số 178) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà ông Lương Thế Mạnh (Thửa số 52, tờ bản đồ số 177 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Phùng (thửa số 354, tờ bản đồ số 177 |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà bà Bùi Thị Thành (thửa số 20, tờ bản đồ số 172 - Đến nhà ông Hoàng Văn Phúc (Thửa số 143, tờ bản đồ số 172 |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà ông Nguyễn Văn Mao (thửa số 377, tờ bản đồ số 157 - Đến nhà ông Ngô Quang Mạnh (thửa số 849, tờ bản đồ số 157 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà bà Võ Thị Thủy (thửa số 01, tờ bản đồ số 169 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Thiệu (thửa số 150, tờ bản đồ số 169 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà ông Trần Huy Thông (thửa số 06, tờ bản đồ số 167 - Đến nhà ông Hồ Văn Kiều (thửa số 264, tờ bản đồ số 167 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Bảo (Thửa số 71, tờ bản đồ số 154 - Đến nhà ông Ngô Quang Thân (thửa số 264, tờ bản đồ số 154 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Vũ Đình Đức (thửa số 103, tờ bản đồ số 49) - Đất ông Trần Ngọc Liêu (Thửa số 122, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Lê Sỹ Hoàng (thửa số 1, tờ bản đồ số 21) - Đất ông Hồ Văn Thành (thửa số 163, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất bà Nguyễn Thị Hoạt (thửa số 89, tờ bản đồ số 45) - Đất ông Vũ Văn Quang (thửa số 110, tờ bản đồ số 45) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Hồ Khắc Bảy (Thửa số 82, tờ bản đồ số 38) - Đất ông Nguyễn Văn Học (Thửa số 72, tờ bản đồ số 38) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Hồ Khắc Hân (thửa số 15, tờ bản đồ số 41) - Đất ông Nguyễn Văn Công (Thửa số 39, tờ bản đồ số 41) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Phạm Ngọc Năm (thửa số 8, tờ bản đồ số 42) - Đất ông Trần Văn Hoàn (thửa số 14, tờ bản đồ số 42) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Hồ Khắc Hoan (thửa số 115, tờ bản đồ số 37) - Đất ông Lê Văn Anh (Thửa số 145, tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Kiều Quốc Cường (Thửa số 7, tờ bản đồ số 33) - Đất ông Đào Văn Cầm (thửa số 87, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà ông Ngô Quang Hùng (Thửa số 60, tờ bản đồ số 167) - Đến nhà ông Nguyễn Vân Thuần (thửa số 248, tờ bản đồ số 167) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà Bà Nguyễn Thị Ngãi (thửa số 03, tờ bản đồ số 166) - Đến nhà ông Dương Văn Tam (thửa số 132, tờ bản đồ số 166) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà ông Lê Văn Thao (thửa số 03, tờ bản đồ số 168) - Đến nhà ông Hồ Quang Minh (thửa số 43, tờ bản đồ số 168) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà ông Hồ Đình Chung (Thửa số 05, tờ bản đồ số 165) - Đến nhà ông Trần Đức Thắng (thửa số 122, tờ bản đồ số 165) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà ông Trần Văn Quân (Thửa số 20, tờ bản đồ số 164) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Trung (thửa số 148, tờ bản đồ số 164) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà ông Hồ Lợi (Thửa số 58, tờ bản đồ số 150) - Đến nhà ông Võ Ngọc Hoàng (Thửa số 159, tờ bản đồ số 150) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nghĩa trang liệt sỹ (Thửa số 10, tờ bản đồ số 149) - Đến nhà Nguyễn Lan (Thửa số 81, tờ bản đồ số 149) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà Nhữ Ngọc (thửa số 01, tờ bản đồ số 145) - Đến nhà Nguyễn Bình (Thửa số 189, tờ bản đồ số 145) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ đất bà Nhữ Thị Lan (Thửa số 59, tờ bản đồ số 142) - Đến đất ông Lê Văn Thắng (thửa số 194, tờ bản đồ số 142) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Tù đất ông Lê Trung Tín (thửa số 78, tờ bản đồ số 126) - Đến giáp đất Quỳnh Mỹ cũ (Thửa số 227, tờ bản đồ số 126) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tây Quỳnh Lưu Từ nhà Nguyễn Văn Hải (Thửa số 27, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà Lê Thị Hoa (Hiền) (Thửa số 266, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tây Quỳnh Lưu Từ đất Võ Văn Hải (thửa số 08, tờ bản đồ số 126) - Đến nhà Lê Văn Thắng (thửa số 43, tờ bản đồ số 126) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tây Quỳnh Lưu Từ nhà Nhữ Thị Huệ (thửa số 26, tờ bản đồ số 127) - Đến nhà Nguyễn Văn Cầm (thửa số 475, tờ bản đồ số 127) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Cửa lõm Từ nhà Lê Lâm (Thửa số 01, tờ bản đồ số 151) - Đến nhà Nguyễn Kiệm (thửa số 145, tờ bản đồ số 151) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã (Phụ Nữ) Từ nhà Nguyễn San (thửa số 2, 8, 9, tờ bản đồ số 150) - Đến nhà Lê Trường Kỳ (Thửa số 15, tờ bản đồ số 150) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Phụ Nữ, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà Lê Quang (Thửa số 17, tờ bản đồ số 149) - Đến nhà Lê Thị Hải (thửa số 68, tờ bản đồ số 149) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã (Cửa Lõm) Từ nhà ông Võ Hùng (thửa số 83, tờ bản đồ số 149) - Đến nhà ông Lê Đức Thuận (thửa số 137, tờ bản đồ số 149) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã (Trường Nghề) Từ nhà ông Phạm Lợi (thửa số 09, tờ bản đồ số 149) - Đến nhà Lê Thị Chiến (Thửa số 43, tờ bản đồ số 149) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà ông Nguyễn Phương (thửa số 03, tờ bản đồ số 141) - Đến nhà ông Nguyễn Xuân (thửa số 360, tờ bản đồ số 141) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ (thửa số 01, tờ bản đồ số 140) - Đến nhà ông Hồ Sinh (thửa số 54, tờ bản đồ số 140) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà ông Đào Thông (thửa số 77, tờ bản đồ số 148) - Đến nhà ông Trần Thị Hán (thửa số 86, tờ bản đồ số 148) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ Trần Thị Hán (thửa số 17, tờ bản đồ số 147) - Đến Đào Văn Yên (Thửa số 126, tờ bản đồ số 147) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà ông Võ Lợi (Thửa số 01, tờ bản đồ số 146) - Đến nhà ông Võ Hà (thửa số 213, tờ bản đồ số 146) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đương liên xã Phụ Nữ, Quỳnh Hoa cũ) Từ nhà ông Võ Văn Minh (thửa số 08, tờ bản đồ số 146) - Từ nhà ông Võ Văn Trung (thửa số 120, tờ bản đồ số 146) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà ông Hồ Vân Hoàng (thửa số 12, 13, tờ bản đồ số 145 - Từ nhà ông Lê Ngọc Hùng (thửa số 220, 221, tờ bản đồ số 145) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Quỳnh Quỳnh Hoa cũ Từ nhà ông Chu Văn Ngọc (thửa số 99, tờ bản đồ số 144) - Từ nhà ông Trần Văn Lưu (Thửa số 124, tờ bản đồ số 144) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Thạch Hoa Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuấn (Thửa số 01, tờ bản đồ số 143) - Đến nhà ông Hồ Kỳ (thửa số 438, tờ bản đồ số 143) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà bà Hồ Thị Hường (Thửa số 05, tờ bản đồ số 143) - Từ nhà Hồ Cát (Thửa số 261, tờ bản đồ số 143) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà ông Nhữ Thìn (thửa số 20, tờ bản đồ số 143) - Từ nhà Hồ Phú (thửa số 262, tờ bản đồ số 143) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên xã, Quỳnh Hoa cũ) Từ nhà ông Nguyễn Phương (thửa số 03, 23, tờ bản đồ số 141) - Đến 55, 146 (thửa số 57, tờ bản đồ số 141) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đương Phụ Nữ, Quỳnh Hoa cũ) Từ nhà ông Hồ Kỳ (thửa số 07, tờ bản đồ số 143) - Từ nhà bà Diện (Thửa số 446, tờ bản đồ số 143) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đương Bắt, Quỳnh Hoa cũ) Từ đất bà Nguyễn Thị Hường (thửa số 151, tờ bản đồ số 132) - Đến đất Võ Văn Hải (Thửa số 488, tờ bản đồ số 132) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường đi bãi rác, Quỳnh Hoa cũ) Từ đất bà Nguyễn Văn Quang (Thửa số 96, tờ bản đồ số 123) - Đến đất nhà Hồ Văn Diệu (Thửa số 242, tờ bản đồ số 123) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Đặng Văn Thành (thửa số 9, tờ bản đồ số 16) - Đất UBND xã (Thửa số 11, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Đàm Ngọc Hòe (Thửa số 112, tờ bản đồ số 9) - Đất ông Đào Văn Công (Thửa số 214, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất nhà văn hóa thôn 2 (Thửa số 46, tờ bản đồ số 36) - Đất bà Hồ Thị Luân (Thửa số 92, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Đào Văn Hào (thửa số 38, tờ bản đồ số 33) - Đất ông Đào Văn Bắc (thửa số 81, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Nguyễn Đức Hường (thửa số 3, tờ bản đồ số 39) - Đất bà Đào Thị Hương (thửa số 32, tờ bản đồ số 39) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất UBND xã (thửa số 7, tờ bản đồ số 43) - Đất ông Tô Văn Dự (Thửa số 89, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Tô Văn Định (thửa số 84, tờ bản đồ số 46) - Đất ông Hồ Văn Diện (thửa số 91, tờ bản đồ số 46) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Hồ Văn Tụy (thửa số 3, tờ bản đồ số 50) - Đất bà Nguyễn Thị Long (Thửa số 65, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Đặng Văn Lượng (Thửa số 203, tờ bản đồ số 22) - Đất ông Trần Văn Sơn (thửa số 269, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất bà Nguyễn Thị Thanh (Thửa số 4, tờ bản đồ số 54) - Đất ông Trần Văn Tiến (Thửa số 271, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Nguyễn Xuân Kiên (thửa số 490, tờ bản đồ số 27) - Đất ông Hà Thế Tuấn (Thửa số 499, tờ bản đồ số 27) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Hồ Đình Yên (Thửa số 3, tờ bản đồ số 60) - Đất ông Nguyễn Xuân Biên (thửa số 163, tờ bản đồ số 60) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Trần Văn Lợi (Thửa số 109, tờ bản đồ số 64) - Đất ông Nguyễn Đình Vỵ (Thửa số 207, tờ bản đồ số 64) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Lê Ánh Hồng (thửa số 10, tờ bản đồ số 65) - Đất ông Trần Văn Quyền (thửa số 35, tờ bản đồ số 65) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất bà Đậu Thị Nho (thửa số 7, tờ bản đồ số 68) - Đất ông Đậu Văn Vững (Thửa số 156, tờ bản đồ số 68) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Nguyễn Duy Ninh (thửa số 26, tờ bản đồ số 61) - Đất ông Nguyễn Văn Thắng (Thửa số 63, tờ bản đồ số 61) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Hồ Vĩnh Bộc (thửa số 2, tờ bản đồ số 64) - Đất ông Hồ Đức Mạn (Thửa số 224, tờ bản đồ số 64) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Nguyễn Trung Sửu (thửa số 154, tờ bản đồ số 19) - Đất ông Ngô Xuân Tuất (thửa số 183, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Hồ Văn Bang (thửa số 34, tờ bản đồ số 46) - Đất ông Tô Văn Định (thửa số 87, tờ bản đồ số 46) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Hồ Hữu Đa (thửa số 57, tờ bản đồ số 47) - Đất ông Nguyễn Văn Sơn (Thửa số 93, tờ bản đồ số 47) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất bà Trần Thị Thanh (Thửa số 33, tờ bản đồ số 48) - Đất ông Nguyễn Văn Hòa (thửa số 38, tờ bản đồ số 48) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Hồ Trọng Kiên (thửa số 59, tờ bản đồ số 49) - Đất bà Trần Thị Thanh (thửa số 81, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất bà Dương Thị Hà (Thửa số 3, tờ bản đồ số 20) - Đất ông Tô Văn Tiến (thửa số 482, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Trần Văn Đức (Thửa số 321, tờ bản đồ số 21) - Đất ông Hồ Hữu Thái (Thửa số 331, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã UBND xã (Thửa số số 124, tờ bản đồ số 41) - Đường tàu (Thửa số số 1096, tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Đồng Láng (thửa số 262, tờ bản đồ số 18) - Quốc lộ 1A (thửa số 138, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã UBND xã (Thửa số 98, tờ bản đồ số 40) - Quốc lộ 48B (Thửa số 174, tờ bản đồ số 05) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã UBND xã (thửa số 106, tờ bản đồ số 40) - Đường Cao tốc Bắc - Nam (Thửa số 709, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Đường Cao tốc Bắc - Nam (thửa số 87, tờ bản đồ số 39) - Ngã ba xóm 8 (Thửa số 126, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Đường Quốc lộ 48B (xóm 10) (Thửa số 38, tờ bản đồ số 25) - Giáp xã Ngọc Sơn (thửa số 6, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Nhà Văn hóa xóm 9 (Thửa số 32, tờ bản đồ số 29) - Xóm 11 (Thửa số 963, tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Ngã ba xóm 4 (Thửa số 31, tờ bản đồ số 39) - Giáp Đập Bàu xã (Thửa số 19, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Đập Bàu xã (thửa số 53, tờ bản đồ số 44) - Giáp Diễn Lâm (Thửa số 57, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Ngã ba xóm 7 (Thửa số 102, tờ bản đồ số 13) - Ngọc Sơn (thửa số 72, tờ bản đồ số 07) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Võ Thế Trung (thửa số 02, tờ bản đồ số 174) (tờ bản đồ số 25 cũ) - Đất bà Trần Thị Vinh (thửa số 42, tờ bản đồ số 174) (tờ bản đồ số 25 cũ) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Hồ Bá Canh (thửa số 90, tờ bản đồ số 37) - Đất ông Hồ Khắc Thuyên (thửa số 133, tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất bà Tô Thị Dựa (thửa số 55, tờ bản đồ số 44) - Trường Mầm Non (Thửa số 69, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Lê Văn Lộc (thửa số 83, tờ bản đồ số 19) - Đất ông Lê Đậu Hiền (thửa số 196, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Hồ Khắc Chiến (Thửa số 107, tờ bản đồ số 41) - Đất ông Lê Văn Ngụ (thửa số 296, tờ bản đồ số 41) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất bà Phạm Thị Lan (thửa số 11, tờ bản đồ số 40) - Đất ông Hồ Khắc Tùng (thửa số 34, tờ bản đồ số 40) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Phạm Ngọc Hải (thửa số 140, tờ bản đồ số 64) - Đất ông Trần Văn Quyết (Thửa số 187, tờ bản đồ số 64) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Trần Ngọc Bình (Thửa số 13, tờ bản đồ số 67) - Đất bà Phạm Thị Hồng (Thửa số 138, tờ bản đồ số 67) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Vũ Văn Cường (thửa số 329, tờ bản đồ số 29) - Thôn 7 xã Quỳnh Lâm (Thửa số 551, tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Nguyễn văn Việt (Thửa số 1427, tờ bản đồ số 26) - Đất ông Hồ Hữu Đồng (thửa số 1434, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Hoàng Văn Bính (thửa số 5, tờ bản đồ số 62) - Đất ông Nguyễn Đình Dung (thửa số 14, tờ bản đồ số 62) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Hồ Đình La (thửa số 7, tờ bản đồ số 63) - Đất ông Hoàng Văn Việt (thửa số 47, tờ bản đồ số 63) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Trần Văn Ngọc (thửa số 342, tờ bản đồ số 22) - Đất ông Trần Nguyên Giao (Thửa số 845, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Hồ Đình Nghi (thửa số 24, tờ bản đồ số 54) - Đất ông Trần Trương Toàn (Thửa số 155, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Nguyễn Xuân Tình (Thửa số 15, tờ bản đồ số 53) - Đất ông Trần Hồng Kỳ (thửa số 68, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Trần Song Phi (thửa số 23, tờ bản đồ số 58) - Đất ông Phan Văn Định (thửa số 28, tờ bản đồ số 58) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Trần Ngọc Đức (thửa số 34, tờ bản đồ số 57) - Đất ông Hồ Ngọc Linh (Thửa số 211, tờ bản đồ số 57) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 1 Quỳnh Hoa Từ nhà ông Phạm Thái (Thửa số 02, tờ bản đồ số 151) - đến ông Trần Thông (thửa số 98, tờ bản đồ số 151) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 1 Quỳnh Hoa Từ nhà bà Võ Thị Tú (Thửa số 03, tờ bản đồ số 150) - Đến ông Nguyễn Văn Minh (thửa số 124, tờ bản đồ số 150) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 1 Quỳnh Hoa Từ nhà ông Lê Văn Thừa (thửa số 06, tờ bản đồ số 149) - Đến ông Nguyễn Văn Tuấn (Thửa số 142, tờ bản đồ số 149) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 1 Quỳnh Hoa Từ nhà ông Lê Văn Quang (Thửa số 151, tờ bản đồ số 136) - Đến ông Nguyễn Ngọc Lan (thửa số 176, tờ bản đồ số 136) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1 Quỳnh Hoa - |
Đất SX-KD | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Hoa Từ nhà ông Hồ Văn Sơn (thửa số 08, tờ bản đồ số 145) - đến ông Nguyễn Văn Binh (Thửa số 211, tờ bản đồ số 145) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Hoa Lô 2 Đất ở Bắc đường Thanh niên, tờ bản đồ số 142 - Từ thửa 39 đến thửa 145, tờ bản đồ số 142 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Hoa Từ nhà Lê Văn Nghĩa (thửa số 03, tờ bản đồ số 146) - Đến ông Võ Thanh Tùng (thửa số 123, tờ bản đồ số 146) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2 Quỳnh Hoa - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Hoa Từ nhà ông Võ Văn Hòa (thửa số 02, tờ bản đồ số 143) - đến ông Vũ Xuân Long (thửa số 272, tờ bản đồ số 143) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Hoa Từ nhà Bùi Văn Vinh (thửa số 11, tờ bản đồ số 140) - Đến ông Nguyễn Xuân Diện (Thửa số 44, tờ bản đồ số 140) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Hoa Từ nhà Nhữ Văn Thành (thửa số 65, tờ bản đồ số 142) - Đến ông Võ Văn Đức (thửa số 172, tờ bản đồ số 142) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Hoa Thửa số 94, tờ bản đồ số 133, do ông Đoàn Văn Thảo sử dụng - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3 Quỳnh Hoa - |
Đất SX-KD | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Hoa Từ nhà bà Nguyễn Thị Dậu (Thửa số 05, tờ bản đồ số 141) - đến ông Lê Đình Tiến (Thửa số 190, tờ bản đồ số 141) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Hoa Từ nhà Nguyễn Văn Quân (Thửa số 08, tờ bản đồ số 149) - (thửa số 99, tờ bản đồ số 149) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Hoa Từ nhà Phan Thanh Kỳ (Thửa số 01, tờ bản đồ số 138) - Đến ông Nguyễn Phương (Thửa số 55, tờ bản đồ số 138) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Hoa Từ nhà Phan Quyên (thửa số 54, tờ bản đồ số 128 - Đến ông Nguyễn Văn Quân (thửa số 157, tờ bản đồ số 128) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4 Quỳnh Hoa - |
Đất SX-KD | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Hoa Từ nhà bà Nguyễn Văn Thiệu (Thửa số 01, tờ bản đồ số 145) - đến ông Nguyễn Văn Tuất (thửa số 31, tờ bản đồ số 145) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Hoa Từ nhà Nguyễn Văn Quang (thửa số 96, tờ bản đồ số 123) - đến ông Hoàng Đình Sơn (Thửa số 167, tờ bản đồ số 123) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Hoa Từ nhà bà Vũ Thị Hà (thửa số 01, tờ bản đồ số 126) - Đến giáp xã Quỳnh Mỹ cũ (thửa số 209, tờ bản đồ số 126) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Hoa Từ nhà bà Trần Thị Xoan (thửa số 03, tờ bản đồ số 127 - Đến ông Nguyễn Văn Mạnh (Thửa số 487, tờ bản đồ số 127) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5 Quỳnh Hoa - |
Đất SX-KD | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Hoa Từ nhà ông Trần Văn Quý (thửa số 05, tờ bản đồ số 144) - đến ông Nguyễn Thị Chiến (Thửa số 127, tờ bản đồ số 144) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Hoa Từ nhà Chu Văn Mậu (Thửa số 01, tờ bản đồ số 147) - đến ông Trần Văn Hồng (thửa số 135, tờ bản đồ số 147) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Hoa Từ nhà Đào Xuân Thông (thửa số 9, tờ bản đồ số 148) - Đến Trần Văn Chức (thửa số 76, tờ bản đồ số 148) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6 Quỳnh Hoa - |
Đất SX-KD | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 1 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Trần Văn Nghĩa (thửa số 06, tờ bản đồ số 163) - Đến ông Trần Đức Dũng (Thửa số 50, tờ bản đồ số 163) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 1 Quỳnh Mỹ Từ nhà bà Trần Thị Hoa (Thửa số 44, tờ bản đồ số 163) - Đến ông Nguyễn Chánh Tín (Thửa số 197, tờ bản đồ số 163) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 1 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Trần Tô Liêm (Thửa số 82, tờ bản đồ số 163) - Đến ông Hồ Cường (thửa số 175, tờ bản đồ số 163) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1 Quỳnh Mỹ - |
Đất SX-KD | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Mỹ Từ nhà bà Bùi Thị Sữu (Thửa số 22, tờ bản đồ số 167) - Đến ông Hoàng Văn Phú (Thửa số 78, tờ bản đồ số 167) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Văn Thế (Thửa số 66, tờ bản đồ số 167) - Đến ông Võ Sỹ Đức (Thửa số 238, tờ bản đồ số 167) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Hồ Văn Tạo (Thửa số 02, tờ bản đồ số 168) - Đến nhà ông Hồ Hữu Ước (Thửa số 38, tờ bản đồ số 168) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2 Quỳnh Mỹ - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Từ nhà Bà Nguyễn Thị Nhàn (thửa số 28, tờ bản đồ số 172) - Đến nhà bà Hồ Thị Thỉnh (Thửa số 133, tờ bản đồ số 172) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Trần Văn Trọng (thửa số 05, tờ bản đồ số 172) - Đến nhà ông Đào Văn lành (thửa số 27, tờ bản đồ số 172) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Quang Thiên (thửa số 06, tờ bản đồ số 176) - Đến nhà ông Hồ Đăng Đôi (thửa số 69, tờ bản đồ số 176) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Từ nhà bà Lương Thị Hồng (thửa số 128, tờ bản đồ số 177) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Hải (Thửa số 235, tờ bản đồ số 177) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường nội thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Các thửa số còn lại thuộc khu dân cư thôn tờ bản đồ số 176, 177 - |
Đất SX-KD | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường nội thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Đất ông Nguyễn Quang Thiên (thửa số 06, tờ bản đồ 174 (tờ 25 cũ) - Đất ông Nguyễn Bá Nghĩa (thửa số 40 tờ bản đồ số 174 (tờ 25 cũ) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường nội thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Đất ông Võ Thế Trung (Thửa số 02 tờ bản đồ số 174 (tờ 25 cũ) - ông Bùi Trọng Thủy (Thửa số 42 tờ bản đồ số 174 (tờ 25 cũ) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường nội thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư thôn tờ bản đồ số 157, 172 - |
Đất SX-KD | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3 Quỳnh Mỹ - |
Đất SX-KD | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Anh Sơn (thửa số 15, tờ bản đồ số 175) - Đến nhà bà Hồ Thị Sáu (thửa số 214, tờ bản đồ số 175) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Thái Đức (Thửa số 11, tờ bản đồ số 175) - Đến nhà Trần Đình Lục (thửa số 245, tờ bản đồ số 175) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4 Quỳnh Mỹ - |
Đất SX-KD | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Lương Thế Định (Thửa số 128, tờ bản đồ số 170) - Đến nhà ông Hoàng Văn Thắng (thửa số 112, tờ bản đồ số 170) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Đinh Văn Dũng (thửa số 06, tờ bản đồ số 170) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Tuyết (thửa số 245, tờ bản đồ số 170) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Anh Sơn (Thửa số 11, tờ bản đồ số 174) - Đến nhà ông Lương Thế Trình (Thửa số 113, tờ bản đồ số 174) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Hữu Hóa (Thửa số 27, tờ bản đồ số 173) - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Tiến (Thửa số 78, tờ bản đồ số 173) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Mỹ Đất ông Chu Văn Dư (thửa số 29, tờ bản đồ 167 (tờ 22 cũ) - Đất Lê Đăng Diện (Thửa số 78 tờ bản đồ số 174 (tờ 25 cũ) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Mỹ Đất ông Chu Văn Tài (thửa số 01, tờ bản đồ số 167 (tờ 22 cũ) - Đất bà Chu Thị Toàn (thửa số 48, tờ bản đồ số 167 (tờ 22 cũ) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5 Quỳnh Mỹ - |
Đất SX-KD | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Từ nhà Nguyễn Thị Hải (thửa số 129, tờ bản đồ số 177) - Đến nhà ông Võ Văn Thành (thửa số 235, tờ bản đồ số 177) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Hồ Sỹ Vinh (thửa số 166, tờ bản đồ số 177) - Đến nhà bà Tăng Thị Trang (Thửa số 340, tờ bản đồ số 177) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Trương Đức Tục (thửa số 03, tờ bản đồ số 177) - Đến nhà ông Chu Văn Kim (Thửa số 328, tờ bản đồ số 177) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Đình Linh (thửa số 10, tờ bản đồ số 177) - Đến nhà ông Chu Văn Kim (thửa số 405, tờ bản đồ số 177) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Đình Kê (thửa số 29, tờ bản đồ số 177) - Đến nhà ông Nguyễn Thế Thái (Thửa số 360, tờ bản đồ số 177) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Chu Văn Minh (thửa số 27, tờ bản đồ số 173) - Đến nhà ông Nguyễn Kiên Cường (thửa số 72, tờ bản đồ số 173) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường nội thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư thôn (tờ bản đồ số 173, tờ 177) - |
Đất SX-KD | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6 Quỳnh Mỹ - |
Đất SX-KD | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 1 Quỳnh Lâm Đậu Thị Hằng (Thửa số 153, tờ bản đồ số 41) - Hồ Sỹ Tuấn (Thửa số 74, tờ bản đồ số 41) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 1 Quỳnh Lâm Hồ Sỹ Kim (Thửa số 122, tờ bản đồ số 41) - Hồ Sỹ Tuấn (thửa số 53, tờ bản đồ số 41) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 1 Quỳnh Lâm Hồ Bá Thuật (Thửa số 153, tờ bản đồ số 41) - Hồ Văn Đa (thửa số 2, tờ bản đồ số 41) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1 Quỳnh Lâm - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Lâm Hồ Bá Sơn (thửa số 48, tờ bản đồ số 37) - Nguyễn Văn Tốt (thửa số 15, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Lâm Nguyễn Đình Duyên (Thửa số 30, tờ bản đồ số 37) - Hồ Sỹ Xuân (thửa số 13, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2 Quỳnh Lâm - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Lâm Đào Văn Truyền (Thửa số 133, tờ bản đồ số 40) - Bùi Văn Quân (thửa số 119, tờ bản đồ số 45) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Lâm Hồ Bá Mão (Thửa số 136, tờ bản đồ số 40) - Hồ Hữu Đại (thửa số 90, tờ bản đồ số 45) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Lâm Hồ Hữu Hải (thửa số 70, tờ bản đồ số 40) - Hồ Sỹ Sáng (Thửa số 12, tờ bản đồ số 40) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Lâm Hồ Bá Trạch (Thửa số 76, tờ bản đồ số 40) - Hồ Sỹ Sơn (thửa số 41, tờ bản đồ số 40) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3 Quỳnh Lâm - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Lâm Hồ Tiến Cường (thửa số 127, tờ bản đồ số 39) - Hồ Ngọc Tám (thửa số 33, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4 Quỳnh Lâm - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5 Quỳnh Lâm - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Lâm Trần Xuân Thăng (thửa số 46, tờ bản đồ số 43) - Đặng Ngọc Tấn (Thửa số 4, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6 Quỳnh Lâm - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 7 Quỳnh Lâm - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 8 Quỳnh Lâm, xóm - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 9 Quỳnh Lâm - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 10 Quỳnh Lâm Phan Văn Vĩ (Thửa số 41, tờ bản đồ số 25) - Nguyễn Văn Trọng (Thửa số 37, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 10 Quỳnh Lâm Lê Văn Cảnh (thửa số 164, tờ bản đồ số 24) - Vũ Ngọc Hân (thửa số 207, tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 10 Quỳnh Lâm - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 11 Quỳnh Lâm - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 12 Quỳnh Lâm Chu Văn Hướng (thửa số 181, tờ bản đồ số 50) - Chu Thị Mến (thửa số 20, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 12 Quỳnh Lâm Nguyễn Thị Châu (Thửa số 100, tờ bản đồ số 51) - Chu Trọng Chi (Thửa số 50, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 12 Quỳnh Lâm Chu Văn Tiếp (thửa số 263, tờ bản đồ số 50) - Đặng Công Nhiên (thửa số 341, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 12 Quỳnh Lâm - |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cơ Thôn 13 Quỳnh Lâm Lê Văn Tam (thửa số 15, tờ bản đồ số 50) - Đinh Thị Truy (thửa số 32, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cơ Thôn 13 Quỳnh Lâm Chu Văn Hướng (Thửa số 219, tờ bản đồ số 50) - Nguyễn Đức Nhường (thửa số 23, tờ bản đồ số 47) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 13 Quỳnh Lâm - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 14 Quỳnh Lâm Nguyễn Thị Linh (thửa số 244, tờ bản đồ số 46) - Đậu Bá Thanh (thửa số 79, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 14 Quỳnh Lâm Phạm Hữu Châu (Thửa số 25, tờ bản đồ số 50) - Đậu Văn Bình (Thửa số 160, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 14 Quỳnh Lâm Nguyễn Văn Nghi (thửa số 143, tờ bản đồ số 50) - Bùi Văn Kính (Thửa số 274, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 14 Quỳnh Lâm - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 15 Quỳnh Lâm Trần Đức Sáng (thửa số 94, tờ bản đồ số 46) - Nguyễn Thuần (Thửa số 2, tờ bản đồ số 46) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 15 Quỳnh Lâm - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 16 Quỳnh Lâm Nguyễn Văn Trọng (thửa số 17, tờ bản đồ số 52) - Mai Chiến (Thửa số 66, tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 16 Quỳnh Lâm - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất ông Vũ Văn Lê (Thửa số 49, tờ bản đồ số 37) - Đất ông Trần Văn Hải (thửa số 51, tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất nhà Lê Văn Ngụ (thửa số 296, 4, 295, 26, 25, 48, 58, 59, 60, 68, 285, 81, 92 và 107 và 293, tơ 41) - Đến nhà ông Hồ Khắc Chiến (thửa số 107 và 293, tờ 41) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất ông Trần Văn Lệ (thửa số 59, tờ bản đồ số 38) - Đất ông Đàm Văn Chiến (Thửa số 94, tờ bản đồ số 38) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Bá Canh (Thửa số 90, tờ bản đồ số 118) - Đất ông Hồ Khắc Thuyên (Thửa số 133, tờ bản đồ số 118) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất bà Tô Thị Dựa (Thửa số 55, tờ bản đồ số 127) - Trường Mầm Non (Thửa số 69, tờ bản đồ số 127) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Khắc Chiến (thửa số 107, tờ bản đồ số 122) - Đất ông Lê Văn Ngụ (thửa số 296, tờ bản đồ số 122) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất bà Phạm Thị Lan (Thửa số 11, tờ bản đồ số 121) - Đất ông Hồ Khắc Tùng (Thửa số 34, tờ bản đồ số 121) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1 Ngọc Sơn - |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2 Ngọc Sơn - |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Ngọc Sơn Đất ông Lê Văn Lộc (thửa số 83, tờ bản đồ số 83) - Đất ông Lê Đậu Hiền (thửa số 196, tờ bản đồ số 83) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3 Ngọc Sơn - |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Ngọc Sơn Đất HTX NN Đại Sơn (Thửa số 67, tờ bản đồ số 44) - Đất ông Nguyễn Văn Dần (Thửa số 93, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Ngọc Sơn Đất ông Nguyễn Hữu Kỳ (Thửa số 2, tờ bản đồ số 48) - Đất ông Nguyễn Hữu Thống (thửa số 39, tờ bản đồ số 48) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Ngọc Sơn Đất ông Phạm Văn Đình (thửa số 4, tờ bản đồ số 47) - Đất ông Tô Văn Quang (thửa số 34, tờ bản đồ số 47) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Ngọc Sơn Đất ông Nguyễn Văn Lâm (Thửa số 51, tờ bản đồ số 47) - Đất ông Nguyễn Văn Chiến (Thửa số 76, tờ bản đồ số 47) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Trọng Cung (Thửa số 84, tờ bản đồ số 45) - Đất ông Đàm Văn Hoàng (thửa số 96, tờ bản đồ số 45) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Trọng Cung (thửa số 111, tờ bản đồ số 49) - Đất ông Hoàng Quốc Duy (Thửa số 126, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4 Ngọc Sơn - |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5 Ngọc Sơn - |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Ngọc Sơn Đất ông Nguyễn Xuân Tình (thửa số 15, tờ bản đồ số 149) - Đất ông Trần Hồng Kỳ (thửa số 68, tờ bản đồ số 149) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Ngọc Sơn Đất ông Trần Song Phi (thửa số 23, tờ bản đồ số 159) - Đất ông Phan Văn Định (thửa số 28, tờ bản đồ số 1 59) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Ngọc Sơn Đất ông Trần Ngọc Đức (thửa số 34, tờ bản đồ số 158) - Đất ông Hồ Ngọc Linh (Thửa số 211, tờ bản đồ số 158) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6 Ngọc Sơn - |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 7 Ngọc Sơn Đất Nhà văn hóa thôn 7 (thửa số 128, tờ bản đồ số 54) - Đất ông Trần Nguyên Đức (Thửa số 115, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 7 Ngọc Sơn Đất ông Trần Văn Ngọc (Thửa số 342, tờ bản đồ số 93) - Đất ông Trần Nguyên Giao (thửa số 845, tờ bản đồ số 93) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 7 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Đình Nghi (thửa số 24, tờ bản đồ số 150) - Đất ông Trần Trương Toàn (Thửa số 155, tờ bản đồ số 150) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 7 Ngọc Sơn - |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 8 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Văn Ngọc (thửa số 79, tờ bản đồ số 24) - Đất ông Mai Văn Quý (thửa số 76, tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 8 Ngọc Sơn Đất bà Nhữ Thị Dụng (thửa số 110, tờ bản đồ số 23) - Đất ông Mai Văn Tới (thửa số 884, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 8 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Vĩnh Tuấn (thửa số 425, tờ bản đồ số 20) - Đất ông Hồ Vĩnh Tiến (Thửa số 421, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 8 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Vĩnh Hoàng (Thửa số 4, tờ bản đồ số 56) - Đất ông Mai Văn Danh (Thửa số 58, tờ bản đồ số 56) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 8 Ngọc Sơn Đất ông Đàm Văn Sửu, Mai Văn Định (Thửa số 5, tờ bản đồ số 59) - Đất ông Mai Văn Hưng (thửa số 113, tờ bản đồ số 59) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 8 Ngọc Sơn Đất ông Bùi Văn Nam (thửa số 31, tờ bản đồ số 61) - Đất ông Mai Văn Đức (Thửa số 81, tờ bản đồ số 61) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 8 Ngọc Sơn - |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 9 Ngọc Sơn - |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 10 Ngọc Sơn Đất ông Phạm Ngọc Hải (Thửa số 140, tờ bản đồ số 172) - Đất ông Trần Văn Quyết (Thửa số 187, tờ bản đồ số 172) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 10 Ngọc Sơn Đất ông Trần Ngọc Bình (thửa số 13, tờ bản đồ số 178) - Đất bà Phạm Thị Hồng (Thửa số 138, tờ bản đồ số 178) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 10 Ngọc Sơn Đất ông Vũ Văn Cường (thửa số 329, tờ bản đồ số 110) - Thôn 7 xã Quỳnh Lâm (thửa số 551, tờ bản đồ số 110) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 10 Ngọc Sơn Đất ông Nguyễn Văn Việt (Thửa số 1427, tờ bản đồ số 104) - Đất ông Hồ Hữu Đồng (Thửa số 1434, tờ bản đồ số 104) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 10 Ngọc Sơn - |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 11 Ngọc Sơn Đất ông Hoàng Văn Bính (thửa 5 tờ bản đồ số 170) - Đất ông Nguyễn Đình Dung (thửa 14 tờ bản đồ số 170) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 11 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Đình La (thửa 7 tờ bản đồ số 171) - Đất ông Hoàng Văn Việt (thửa 47 tờ bản đồ số 171) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 11 Ngọc Sơn - |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Khu tái định cư Khu tái định cư Đồng cao thôn 5 Quỳnh Mỹ - Lô số: 01, 09, 08, 17, 25, 33, 40, 41, |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Khu tái định cư Khu tái định cư Đồng cao thôn 5 Quỳnh Mỹ - Các lô còn lại |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Khu tái định cư Khu vực tái định cư Đồng Phần Trăm thôn 1 Quỳnh Lâm - Lô số: 01, 13, 25 |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Khu tái định cư Khu vực tái định cư Đồng Phần Trăm thôn 1 Quỳnh Lâm - Các lô còn lại |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Sơn - |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 1A Nguyễn Văn Phương (thửa số 11, tờ bản đồ số 52) - Vũ Tư Thế (thửa số 121, tờ bản đồ số 52) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 1A Trần Vĩnh Thuyết (Thửa số 142, tờ bản đồ số 51) - Vũ Văn Đồng (thửa số 173, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Nguyễn Thế Sơn (thửa số 166, tờ bản đồ số 5) - |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà ông Nguyễn Duy Năm (thửa số 01, tờ bản đồ số 178) - Đến nhà ông Dương Văn Phúc (thửa số 58, tờ bản đồ số 178) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà ông Lương Thế Mạnh (Thửa số 52, tờ bản đồ số 177 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Phùng (thửa số 354, tờ bản đồ số 177 |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà bà Bùi Thị Thành (thửa số 20, tờ bản đồ số 172 - Đến nhà ông Hoàng Văn Phúc (Thửa số 143, tờ bản đồ số 172 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà ông Nguyễn Văn Mao (thửa số 377, tờ bản đồ số 157 - Đến nhà ông Ngô Quang Mạnh (thửa số 849, tờ bản đồ số 157 |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà bà Võ Thị Thủy (thửa số 01, tờ bản đồ số 169 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Thiệu (thửa số 150, tờ bản đồ số 169 |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà ông Trần Huy Thông (thửa số 06, tờ bản đồ số 167 - Đến nhà ông Hồ Văn Kiều (thửa số 264, tờ bản đồ số 167 |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Bảo (Thửa số 71, tờ bản đồ số 154 - Đến nhà ông Ngô Quang Thân (thửa số 264, tờ bản đồ số 154 |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Vũ Đình Đức (thửa số 103, tờ bản đồ số 49) - Đất ông Trần Ngọc Liêu (Thửa số 122, tờ bản đồ số 49) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Lê Sỹ Hoàng (thửa số 1, tờ bản đồ số 21) - Đất ông Hồ Văn Thành (thửa số 163, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất bà Nguyễn Thị Hoạt (thửa số 89, tờ bản đồ số 45) - Đất ông Vũ Văn Quang (thửa số 110, tờ bản đồ số 45) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Hồ Khắc Bảy (Thửa số 82, tờ bản đồ số 38) - Đất ông Nguyễn Văn Học (Thửa số 72, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Hồ Khắc Hân (thửa số 15, tờ bản đồ số 41) - Đất ông Nguyễn Văn Công (Thửa số 39, tờ bản đồ số 41) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Phạm Ngọc Năm (thửa số 8, tờ bản đồ số 42) - Đất ông Trần Văn Hoàn (thửa số 14, tờ bản đồ số 42) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Hồ Khắc Hoan (thửa số 115, tờ bản đồ số 37) - Đất ông Lê Văn Anh (Thửa số 145, tờ bản đồ số 37) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Kiều Quốc Cường (Thửa số 7, tờ bản đồ số 33) - Đất ông Đào Văn Cầm (thửa số 87, tờ bản đồ số 33) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà ông Ngô Quang Hùng (Thửa số 60, tờ bản đồ số 167) - Đến nhà ông Nguyễn Vân Thuần (thửa số 248, tờ bản đồ số 167) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà Bà Nguyễn Thị Ngãi (thửa số 03, tờ bản đồ số 166) - Đến nhà ông Dương Văn Tam (thửa số 132, tờ bản đồ số 166) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà ông Lê Văn Thao (thửa số 03, tờ bản đồ số 168) - Đến nhà ông Hồ Quang Minh (thửa số 43, tờ bản đồ số 168) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà ông Hồ Đình Chung (Thửa số 05, tờ bản đồ số 165) - Đến nhà ông Trần Đức Thắng (thửa số 122, tờ bản đồ số 165) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà ông Trần Văn Quân (Thửa số 20, tờ bản đồ số 164) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Trung (thửa số 148, tờ bản đồ số 164) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà ông Hồ Lợi (Thửa số 58, tờ bản đồ số 150) - Đến nhà ông Võ Ngọc Hoàng (Thửa số 159, tờ bản đồ số 150) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nghĩa trang liệt sỹ (Thửa số 10, tờ bản đồ số 149) - Đến nhà Nguyễn Lan (Thửa số 81, tờ bản đồ số 149) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ nhà Nhữ Ngọc (thửa số 01, tờ bản đồ số 145) - Đến nhà Nguyễn Bình (Thửa số 189, tờ bản đồ số 145) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Từ đất bà Nhữ Thị Lan (Thửa số 59, tờ bản đồ số 142) - Đến đất ông Lê Văn Thắng (thửa số 194, tờ bản đồ số 142) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tỉnh lộ 537D Tù đất ông Lê Trung Tín (thửa số 78, tờ bản đồ số 126) - Đến giáp đất Quỳnh Mỹ cũ (Thửa số 227, tờ bản đồ số 126) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tây Quỳnh Lưu Từ nhà Nguyễn Văn Hải (Thửa số 27, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà Lê Thị Hoa (Hiền) (Thửa số 266, tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tây Quỳnh Lưu Từ đất Võ Văn Hải (thửa số 08, tờ bản đồ số 126) - Đến nhà Lê Văn Thắng (thửa số 43, tờ bản đồ số 126) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Tây Quỳnh Lưu Từ nhà Nhữ Thị Huệ (thửa số 26, tờ bản đồ số 127) - Đến nhà Nguyễn Văn Cầm (thửa số 475, tờ bản đồ số 127) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Cửa lõm Từ nhà Lê Lâm (Thửa số 01, tờ bản đồ số 151) - Đến nhà Nguyễn Kiệm (thửa số 145, tờ bản đồ số 151) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã (Phụ Nữ) Từ nhà Nguyễn San (thửa số 2, 8, 9, tờ bản đồ số 150) - Đến nhà Lê Trường Kỳ (Thửa số 15, tờ bản đồ số 150) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Phụ Nữ, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà Lê Quang (Thửa số 17, tờ bản đồ số 149) - Đến nhà Lê Thị Hải (thửa số 68, tờ bản đồ số 149) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã (Cửa Lõm) Từ nhà ông Võ Hùng (thửa số 83, tờ bản đồ số 149) - Đến nhà ông Lê Đức Thuận (thửa số 137, tờ bản đồ số 149) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã (Trường Nghề) Từ nhà ông Phạm Lợi (thửa số 09, tờ bản đồ số 149) - Đến nhà Lê Thị Chiến (Thửa số 43, tờ bản đồ số 149) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà ông Nguyễn Phương (thửa số 03, tờ bản đồ số 141) - Đến nhà ông Nguyễn Xuân (thửa số 360, tờ bản đồ số 141) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ (thửa số 01, tờ bản đồ số 140) - Đến nhà ông Hồ Sinh (thửa số 54, tờ bản đồ số 140) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà ông Đào Thông (thửa số 77, tờ bản đồ số 148) - Đến nhà ông Trần Thị Hán (thửa số 86, tờ bản đồ số 148) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ Trần Thị Hán (thửa số 17, tờ bản đồ số 147) - Đến Đào Văn Yên (Thửa số 126, tờ bản đồ số 147) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà ông Võ Lợi (Thửa số 01, tờ bản đồ số 146) - Đến nhà ông Võ Hà (thửa số 213, tờ bản đồ số 146) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đương liên xã Phụ Nữ, Quỳnh Hoa cũ) Từ nhà ông Võ Văn Minh (thửa số 08, tờ bản đồ số 146) - Từ nhà ông Võ Văn Trung (thửa số 120, tờ bản đồ số 146) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà ông Hồ Vân Hoàng (thửa số 12, 13, tờ bản đồ số 145 - Từ nhà ông Lê Ngọc Hùng (thửa số 220, 221, tờ bản đồ số 145) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Quỳnh Quỳnh Hoa cũ Từ nhà ông Chu Văn Ngọc (thửa số 99, tờ bản đồ số 144) - Từ nhà ông Trần Văn Lưu (Thửa số 124, tờ bản đồ số 144) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Thạch Hoa Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuấn (Thửa số 01, tờ bản đồ số 143) - Đến nhà ông Hồ Kỳ (thửa số 438, tờ bản đồ số 143) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà bà Hồ Thị Hường (Thửa số 05, tờ bản đồ số 143) - Từ nhà Hồ Cát (Thửa số 261, tờ bản đồ số 143) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã đường chính, Quỳnh Hoa cũ Từ nhà ông Nhữ Thìn (thửa số 20, tờ bản đồ số 143) - Từ nhà Hồ Phú (thửa số 262, tờ bản đồ số 143) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên xã, Quỳnh Hoa cũ) Từ nhà ông Nguyễn Phương (thửa số 03, 23, tờ bản đồ số 141) - Đến 55, 146 (thửa số 57, tờ bản đồ số 141) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đương Phụ Nữ, Quỳnh Hoa cũ) Từ nhà ông Hồ Kỳ (thửa số 07, tờ bản đồ số 143) - Từ nhà bà Diện (Thửa số 446, tờ bản đồ số 143) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đương Bắt, Quỳnh Hoa cũ) Từ đất bà Nguyễn Thị Hường (thửa số 151, tờ bản đồ số 132) - Đến đất Võ Văn Hải (Thửa số 488, tờ bản đồ số 132) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường đi bãi rác, Quỳnh Hoa cũ) Từ đất bà Nguyễn Văn Quang (Thửa số 96, tờ bản đồ số 123) - Đến đất nhà Hồ Văn Diệu (Thửa số 242, tờ bản đồ số 123) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Đặng Văn Thành (thửa số 9, tờ bản đồ số 16) - Đất UBND xã (Thửa số 11, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Đàm Ngọc Hòe (Thửa số 112, tờ bản đồ số 9) - Đất ông Đào Văn Công (Thửa số 214, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất nhà văn hóa thôn 2 (Thửa số 46, tờ bản đồ số 36) - Đất bà Hồ Thị Luân (Thửa số 92, tờ bản đồ số 36) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Đào Văn Hào (thửa số 38, tờ bản đồ số 33) - Đất ông Đào Văn Bắc (thửa số 81, tờ bản đồ số 33) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Nguyễn Đức Hường (thửa số 3, tờ bản đồ số 39) - Đất bà Đào Thị Hương (thửa số 32, tờ bản đồ số 39) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất UBND xã (thửa số 7, tờ bản đồ số 43) - Đất ông Tô Văn Dự (Thửa số 89, tờ bản đồ số 43) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Tô Văn Định (thửa số 84, tờ bản đồ số 46) - Đất ông Hồ Văn Diện (thửa số 91, tờ bản đồ số 46) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Hồ Văn Tụy (thửa số 3, tờ bản đồ số 50) - Đất bà Nguyễn Thị Long (Thửa số 65, tờ bản đồ số 50) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Đặng Văn Lượng (Thửa số 203, tờ bản đồ số 22) - Đất ông Trần Văn Sơn (thửa số 269, tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất bà Nguyễn Thị Thanh (Thửa số 4, tờ bản đồ số 54) - Đất ông Trần Văn Tiến (Thửa số 271, tờ bản đồ số 54) |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Nguyễn Xuân Kiên (thửa số 490, tờ bản đồ số 27) - Đất ông Hà Thế Tuấn (Thửa số 499, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Hồ Đình Yên (Thửa số 3, tờ bản đồ số 60) - Đất ông Nguyễn Xuân Biên (thửa số 163, tờ bản đồ số 60) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Trần Văn Lợi (Thửa số 109, tờ bản đồ số 64) - Đất ông Nguyễn Đình Vỵ (Thửa số 207, tờ bản đồ số 64) |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Lê Ánh Hồng (thửa số 10, tờ bản đồ số 65) - Đất ông Trần Văn Quyền (thửa số 35, tờ bản đồ số 65) |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất bà Đậu Thị Nho (thửa số 7, tờ bản đồ số 68) - Đất ông Đậu Văn Vững (Thửa số 156, tờ bản đồ số 68) |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Nguyễn Duy Ninh (thửa số 26, tờ bản đồ số 61) - Đất ông Nguyễn Văn Thắng (Thửa số 63, tờ bản đồ số 61) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Hồ Vĩnh Bộc (thửa số 2, tờ bản đồ số 64) - Đất ông Hồ Đức Mạn (Thửa số 224, tờ bản đồ số 64) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Nguyễn Trung Sửu (thửa số 154, tờ bản đồ số 19) - Đất ông Ngô Xuân Tuất (thửa số 183, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Hồ Văn Bang (thửa số 34, tờ bản đồ số 46) - Đất ông Tô Văn Định (thửa số 87, tờ bản đồ số 46) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Hồ Hữu Đa (thửa số 57, tờ bản đồ số 47) - Đất ông Nguyễn Văn Sơn (Thửa số 93, tờ bản đồ số 47) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất bà Trần Thị Thanh (Thửa số 33, tờ bản đồ số 48) - Đất ông Nguyễn Văn Hòa (thửa số 38, tờ bản đồ số 48) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Hồ Trọng Kiên (thửa số 59, tờ bản đồ số 49) - Đất bà Trần Thị Thanh (thửa số 81, tờ bản đồ số 49) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất bà Dương Thị Hà (Thửa số 3, tờ bản đồ số 20) - Đất ông Tô Văn Tiến (thửa số 482, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường huyện Đất ông Trần Văn Đức (Thửa số 321, tờ bản đồ số 21) - Đất ông Hồ Hữu Thái (Thửa số 331, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã UBND xã (Thửa số số 124, tờ bản đồ số 41) - Đường tàu (Thửa số số 1096, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Đồng Láng (thửa số 262, tờ bản đồ số 18) - Quốc lộ 1A (thửa số 138, tờ bản đồ số 51) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã UBND xã (Thửa số 98, tờ bản đồ số 40) - Quốc lộ 48B (Thửa số 174, tờ bản đồ số 05) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã UBND xã (thửa số 106, tờ bản đồ số 40) - Đường Cao tốc Bắc - Nam (Thửa số 709, tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Đường Cao tốc Bắc - Nam (thửa số 87, tờ bản đồ số 39) - Ngã ba xóm 8 (Thửa số 126, tờ bản đồ số 31) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Đường Quốc lộ 48B (xóm 10) (Thửa số 38, tờ bản đồ số 25) - Giáp xã Ngọc Sơn (thửa số 6, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Nhà Văn hóa xóm 9 (Thửa số 32, tờ bản đồ số 29) - Xóm 11 (Thửa số 963, tờ bản đồ số 4) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Ngã ba xóm 4 (Thửa số 31, tờ bản đồ số 39) - Giáp Đập Bàu xã (Thửa số 19, tờ bản đồ số 44) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Đập Bàu xã (thửa số 53, tờ bản đồ số 44) - Giáp Diễn Lâm (Thửa số 57, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Liên xã Ngã ba xóm 7 (Thửa số 102, tờ bản đồ số 13) - Ngọc Sơn (thửa số 72, tờ bản đồ số 07) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Võ Thế Trung (thửa số 02, tờ bản đồ số 174) (tờ bản đồ số 25 cũ) - Đất bà Trần Thị Vinh (thửa số 42, tờ bản đồ số 174) (tờ bản đồ số 25 cũ) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Hồ Bá Canh (thửa số 90, tờ bản đồ số 37) - Đất ông Hồ Khắc Thuyên (thửa số 133, tờ bản đồ số 37) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất bà Tô Thị Dựa (thửa số 55, tờ bản đồ số 44) - Trường Mầm Non (Thửa số 69, tờ bản đồ số 44) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Lê Văn Lộc (thửa số 83, tờ bản đồ số 19) - Đất ông Lê Đậu Hiền (thửa số 196, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Hồ Khắc Chiến (Thửa số 107, tờ bản đồ số 41) - Đất ông Lê Văn Ngụ (thửa số 296, tờ bản đồ số 41) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất bà Phạm Thị Lan (thửa số 11, tờ bản đồ số 40) - Đất ông Hồ Khắc Tùng (thửa số 34, tờ bản đồ số 40) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Phạm Ngọc Hải (thửa số 140, tờ bản đồ số 64) - Đất ông Trần Văn Quyết (Thửa số 187, tờ bản đồ số 64) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Trần Ngọc Bình (Thửa số 13, tờ bản đồ số 67) - Đất bà Phạm Thị Hồng (Thửa số 138, tờ bản đồ số 67) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Vũ Văn Cường (thửa số 329, tờ bản đồ số 29) - Thôn 7 xã Quỳnh Lâm (Thửa số 551, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Nguyễn văn Việt (Thửa số 1427, tờ bản đồ số 26) - Đất ông Hồ Hữu Đồng (thửa số 1434, tờ bản đồ số 26) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Hoàng Văn Bính (thửa số 5, tờ bản đồ số 62) - Đất ông Nguyễn Đình Dung (thửa số 14, tờ bản đồ số 62) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Hồ Đình La (thửa số 7, tờ bản đồ số 63) - Đất ông Hoàng Văn Việt (thửa số 47, tờ bản đồ số 63) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Trần Văn Ngọc (thửa số 342, tờ bản đồ số 22) - Đất ông Trần Nguyên Giao (Thửa số 845, tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Hồ Đình Nghi (thửa số 24, tờ bản đồ số 54) - Đất ông Trần Trương Toàn (Thửa số 155, tờ bản đồ số 54) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Nguyễn Xuân Tình (Thửa số 15, tờ bản đồ số 53) - Đất ông Trần Hồng Kỳ (thửa số 68, tờ bản đồ số 53) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Trần Song Phi (thửa số 23, tờ bản đồ số 58) - Đất ông Phan Văn Định (thửa số 28, tờ bản đồ số 58) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường trục chính xã Đất ông Trần Ngọc Đức (thửa số 34, tờ bản đồ số 57) - Đất ông Hồ Ngọc Linh (Thửa số 211, tờ bản đồ số 57) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 1 Quỳnh Hoa Từ nhà ông Phạm Thái (Thửa số 02, tờ bản đồ số 151) - đến ông Trần Thông (thửa số 98, tờ bản đồ số 151) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 1 Quỳnh Hoa Từ nhà bà Võ Thị Tú (Thửa số 03, tờ bản đồ số 150) - Đến ông Nguyễn Văn Minh (thửa số 124, tờ bản đồ số 150) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 1 Quỳnh Hoa Từ nhà ông Lê Văn Thừa (thửa số 06, tờ bản đồ số 149) - Đến ông Nguyễn Văn Tuấn (Thửa số 142, tờ bản đồ số 149) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 1 Quỳnh Hoa Từ nhà ông Lê Văn Quang (Thửa số 151, tờ bản đồ số 136) - Đến ông Nguyễn Ngọc Lan (thửa số 176, tờ bản đồ số 136) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1 Quỳnh Hoa - |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Hoa Từ nhà ông Hồ Văn Sơn (thửa số 08, tờ bản đồ số 145) - đến ông Nguyễn Văn Binh (Thửa số 211, tờ bản đồ số 145) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Hoa Lô 2 Đất ở Bắc đường Thanh niên, tờ bản đồ số 142 - Từ thửa 39 đến thửa 145, tờ bản đồ số 142 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Hoa Từ nhà Lê Văn Nghĩa (thửa số 03, tờ bản đồ số 146) - Đến ông Võ Thanh Tùng (thửa số 123, tờ bản đồ số 146) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2 Quỳnh Hoa - |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Hoa Từ nhà ông Võ Văn Hòa (thửa số 02, tờ bản đồ số 143) - đến ông Vũ Xuân Long (thửa số 272, tờ bản đồ số 143) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Hoa Từ nhà Bùi Văn Vinh (thửa số 11, tờ bản đồ số 140) - Đến ông Nguyễn Xuân Diện (Thửa số 44, tờ bản đồ số 140) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Hoa Từ nhà Nhữ Văn Thành (thửa số 65, tờ bản đồ số 142) - Đến ông Võ Văn Đức (thửa số 172, tờ bản đồ số 142) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Hoa Thửa số 94, tờ bản đồ số 133, do ông Đoàn Văn Thảo sử dụng - |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3 Quỳnh Hoa - |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Hoa Từ nhà bà Nguyễn Thị Dậu (Thửa số 05, tờ bản đồ số 141) - đến ông Lê Đình Tiến (Thửa số 190, tờ bản đồ số 141) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Hoa Từ nhà Nguyễn Văn Quân (Thửa số 08, tờ bản đồ số 149) - (thửa số 99, tờ bản đồ số 149) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Hoa Từ nhà Phan Thanh Kỳ (Thửa số 01, tờ bản đồ số 138) - Đến ông Nguyễn Phương (Thửa số 55, tờ bản đồ số 138) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Hoa Từ nhà Phan Quyên (thửa số 54, tờ bản đồ số 128 - Đến ông Nguyễn Văn Quân (thửa số 157, tờ bản đồ số 128) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4 Quỳnh Hoa - |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Hoa Từ nhà bà Nguyễn Văn Thiệu (Thửa số 01, tờ bản đồ số 145) - đến ông Nguyễn Văn Tuất (thửa số 31, tờ bản đồ số 145) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Hoa Từ nhà Nguyễn Văn Quang (thửa số 96, tờ bản đồ số 123) - đến ông Hoàng Đình Sơn (Thửa số 167, tờ bản đồ số 123) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Hoa Từ nhà bà Vũ Thị Hà (thửa số 01, tờ bản đồ số 126) - Đến giáp xã Quỳnh Mỹ cũ (thửa số 209, tờ bản đồ số 126) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Hoa Từ nhà bà Trần Thị Xoan (thửa số 03, tờ bản đồ số 127 - Đến ông Nguyễn Văn Mạnh (Thửa số 487, tờ bản đồ số 127) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5 Quỳnh Hoa - |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Hoa Từ nhà ông Trần Văn Quý (thửa số 05, tờ bản đồ số 144) - đến ông Nguyễn Thị Chiến (Thửa số 127, tờ bản đồ số 144) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Hoa Từ nhà Chu Văn Mậu (Thửa số 01, tờ bản đồ số 147) - đến ông Trần Văn Hồng (thửa số 135, tờ bản đồ số 147) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Hoa Từ nhà Đào Xuân Thông (thửa số 9, tờ bản đồ số 148) - Đến Trần Văn Chức (thửa số 76, tờ bản đồ số 148) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6 Quỳnh Hoa - |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 1 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Trần Văn Nghĩa (thửa số 06, tờ bản đồ số 163) - Đến ông Trần Đức Dũng (Thửa số 50, tờ bản đồ số 163) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 1 Quỳnh Mỹ Từ nhà bà Trần Thị Hoa (Thửa số 44, tờ bản đồ số 163) - Đến ông Nguyễn Chánh Tín (Thửa số 197, tờ bản đồ số 163) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 1 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Trần Tô Liêm (Thửa số 82, tờ bản đồ số 163) - Đến ông Hồ Cường (thửa số 175, tờ bản đồ số 163) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1 Quỳnh Mỹ - |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Mỹ Từ nhà bà Bùi Thị Sữu (Thửa số 22, tờ bản đồ số 167) - Đến ông Hoàng Văn Phú (Thửa số 78, tờ bản đồ số 167) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Văn Thế (Thửa số 66, tờ bản đồ số 167) - Đến ông Võ Sỹ Đức (Thửa số 238, tờ bản đồ số 167) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Hồ Văn Tạo (Thửa số 02, tờ bản đồ số 168) - Đến nhà ông Hồ Hữu Ước (Thửa số 38, tờ bản đồ số 168) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2 Quỳnh Mỹ - |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Từ nhà Bà Nguyễn Thị Nhàn (thửa số 28, tờ bản đồ số 172) - Đến nhà bà Hồ Thị Thỉnh (Thửa số 133, tờ bản đồ số 172) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Trần Văn Trọng (thửa số 05, tờ bản đồ số 172) - Đến nhà ông Đào Văn lành (thửa số 27, tờ bản đồ số 172) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Quang Thiên (thửa số 06, tờ bản đồ số 176) - Đến nhà ông Hồ Đăng Đôi (thửa số 69, tờ bản đồ số 176) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Từ nhà bà Lương Thị Hồng (thửa số 128, tờ bản đồ số 177) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Hải (Thửa số 235, tờ bản đồ số 177) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường nội thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Các thửa số còn lại thuộc khu dân cư thôn tờ bản đồ số 176, 177 - |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường nội thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Đất ông Nguyễn Quang Thiên (thửa số 06, tờ bản đồ 174 (tờ 25 cũ) - Đất ông Nguyễn Bá Nghĩa (thửa số 40 tờ bản đồ số 174 (tờ 25 cũ) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường nội thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Đất ông Võ Thế Trung (Thửa số 02 tờ bản đồ số 174 (tờ 25 cũ) - ông Bùi Trọng Thủy (Thửa số 42 tờ bản đồ số 174 (tờ 25 cũ) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường nội thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Mỹ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư thôn tờ bản đồ số 157, 172 - |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3 Quỳnh Mỹ - |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Anh Sơn (thửa số 15, tờ bản đồ số 175) - Đến nhà bà Hồ Thị Sáu (thửa số 214, tờ bản đồ số 175) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Thái Đức (Thửa số 11, tờ bản đồ số 175) - Đến nhà Trần Đình Lục (thửa số 245, tờ bản đồ số 175) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4 Quỳnh Mỹ - |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Lương Thế Định (Thửa số 128, tờ bản đồ số 170) - Đến nhà ông Hoàng Văn Thắng (thửa số 112, tờ bản đồ số 170) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Đinh Văn Dũng (thửa số 06, tờ bản đồ số 170) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Tuyết (thửa số 245, tờ bản đồ số 170) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Anh Sơn (Thửa số 11, tờ bản đồ số 174) - Đến nhà ông Lương Thế Trình (Thửa số 113, tờ bản đồ số 174) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Hữu Hóa (Thửa số 27, tờ bản đồ số 173) - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Tiến (Thửa số 78, tờ bản đồ số 173) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Mỹ Đất ông Chu Văn Dư (thửa số 29, tờ bản đồ 167 (tờ 22 cũ) - Đất Lê Đăng Diện (Thửa số 78 tờ bản đồ số 174 (tờ 25 cũ) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 5 Quỳnh Mỹ Đất ông Chu Văn Tài (thửa số 01, tờ bản đồ số 167 (tờ 22 cũ) - Đất bà Chu Thị Toàn (thửa số 48, tờ bản đồ số 167 (tờ 22 cũ) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5 Quỳnh Mỹ - |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Từ nhà Nguyễn Thị Hải (thửa số 129, tờ bản đồ số 177) - Đến nhà ông Võ Văn Thành (thửa số 235, tờ bản đồ số 177) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Hồ Sỹ Vinh (thửa số 166, tờ bản đồ số 177) - Đến nhà bà Tăng Thị Trang (Thửa số 340, tờ bản đồ số 177) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Trương Đức Tục (thửa số 03, tờ bản đồ số 177) - Đến nhà ông Chu Văn Kim (Thửa số 328, tờ bản đồ số 177) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Đình Linh (thửa số 10, tờ bản đồ số 177) - Đến nhà ông Chu Văn Kim (thửa số 405, tờ bản đồ số 177) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Nguyễn Đình Kê (thửa số 29, tờ bản đồ số 177) - Đến nhà ông Nguyễn Thế Thái (Thửa số 360, tờ bản đồ số 177) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Từ nhà ông Chu Văn Minh (thửa số 27, tờ bản đồ số 173) - Đến nhà ông Nguyễn Kiên Cường (thửa số 72, tờ bản đồ số 173) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường nội thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Mỹ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư thôn (tờ bản đồ số 173, tờ 177) - |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6 Quỳnh Mỹ - |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 1 Quỳnh Lâm Đậu Thị Hằng (Thửa số 153, tờ bản đồ số 41) - Hồ Sỹ Tuấn (Thửa số 74, tờ bản đồ số 41) |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 1 Quỳnh Lâm Hồ Sỹ Kim (Thửa số 122, tờ bản đồ số 41) - Hồ Sỹ Tuấn (thửa số 53, tờ bản đồ số 41) |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thôn 1 Quỳnh Lâm Hồ Bá Thuật (Thửa số 153, tờ bản đồ số 41) - Hồ Văn Đa (thửa số 2, tờ bản đồ số 41) |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1 Quỳnh Lâm - |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Lâm Hồ Bá Sơn (thửa số 48, tờ bản đồ số 37) - Nguyễn Văn Tốt (thửa số 15, tờ bản đồ số 36) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 2 Quỳnh Lâm Nguyễn Đình Duyên (Thửa số 30, tờ bản đồ số 37) - Hồ Sỹ Xuân (thửa số 13, tờ bản đồ số 36) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2 Quỳnh Lâm - |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Lâm Đào Văn Truyền (Thửa số 133, tờ bản đồ số 40) - Bùi Văn Quân (thửa số 119, tờ bản đồ số 45) |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Lâm Hồ Bá Mão (Thửa số 136, tờ bản đồ số 40) - Hồ Hữu Đại (thửa số 90, tờ bản đồ số 45) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Lâm Hồ Hữu Hải (thửa số 70, tờ bản đồ số 40) - Hồ Sỹ Sáng (Thửa số 12, tờ bản đồ số 40) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 3 Quỳnh Lâm Hồ Bá Trạch (Thửa số 76, tờ bản đồ số 40) - Hồ Sỹ Sơn (thửa số 41, tờ bản đồ số 40) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3 Quỳnh Lâm - |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Quỳnh Lâm Hồ Tiến Cường (thửa số 127, tờ bản đồ số 39) - Hồ Ngọc Tám (thửa số 33, tờ bản đồ số 44) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4 Quỳnh Lâm - |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5 Quỳnh Lâm - |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 6 Quỳnh Lâm Trần Xuân Thăng (thửa số 46, tờ bản đồ số 43) - Đặng Ngọc Tấn (Thửa số 4, tờ bản đồ số 43) |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6 Quỳnh Lâm - |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 7 Quỳnh Lâm - |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 8 Quỳnh Lâm, xóm - |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 9 Quỳnh Lâm - |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 10 Quỳnh Lâm Phan Văn Vĩ (Thửa số 41, tờ bản đồ số 25) - Nguyễn Văn Trọng (Thửa số 37, tờ bản đồ số 31) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 10 Quỳnh Lâm Lê Văn Cảnh (thửa số 164, tờ bản đồ số 24) - Vũ Ngọc Hân (thửa số 207, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 10 Quỳnh Lâm - |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 11 Quỳnh Lâm - |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 12 Quỳnh Lâm Chu Văn Hướng (thửa số 181, tờ bản đồ số 50) - Chu Thị Mến (thửa số 20, tờ bản đồ số 51) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 12 Quỳnh Lâm Nguyễn Thị Châu (Thửa số 100, tờ bản đồ số 51) - Chu Trọng Chi (Thửa số 50, tờ bản đồ số 51) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 12 Quỳnh Lâm Chu Văn Tiếp (thửa số 263, tờ bản đồ số 50) - Đặng Công Nhiên (thửa số 341, tờ bản đồ số 50) |
Đất khoáng sản | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 12 Quỳnh Lâm - |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cơ Thôn 13 Quỳnh Lâm Lê Văn Tam (thửa số 15, tờ bản đồ số 50) - Đinh Thị Truy (thửa số 32, tờ bản đồ số 51) |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cơ Thôn 13 Quỳnh Lâm Chu Văn Hướng (Thửa số 219, tờ bản đồ số 50) - Nguyễn Đức Nhường (thửa số 23, tờ bản đồ số 47) |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 13 Quỳnh Lâm - |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 14 Quỳnh Lâm Nguyễn Thị Linh (thửa số 244, tờ bản đồ số 46) - Đậu Bá Thanh (thửa số 79, tờ bản đồ số 50) |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 14 Quỳnh Lâm Phạm Hữu Châu (Thửa số 25, tờ bản đồ số 50) - Đậu Văn Bình (Thửa số 160, tờ bản đồ số 50) |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 14 Quỳnh Lâm Nguyễn Văn Nghi (thửa số 143, tờ bản đồ số 50) - Bùi Văn Kính (Thửa số 274, tờ bản đồ số 50) |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 14 Quỳnh Lâm - |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 15 Quỳnh Lâm Trần Đức Sáng (thửa số 94, tờ bản đồ số 46) - Nguyễn Thuần (Thửa số 2, tờ bản đồ số 46) |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 15 Quỳnh Lâm - |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 16 Quỳnh Lâm Nguyễn Văn Trọng (thửa số 17, tờ bản đồ số 52) - Mai Chiến (Thửa số 66, tờ bản đồ số 52) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 16 Quỳnh Lâm - |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất ông Vũ Văn Lê (Thửa số 49, tờ bản đồ số 37) - Đất ông Trần Văn Hải (thửa số 51, tờ bản đồ số 37) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất nhà Lê Văn Ngụ (thửa số 296, 4, 295, 26, 25, 48, 58, 59, 60, 68, 285, 81, 92 và 107 và 293, tơ 41) - Đến nhà ông Hồ Khắc Chiến (thửa số 107 và 293, tờ 41) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất ông Trần Văn Lệ (thửa số 59, tờ bản đồ số 38) - Đất ông Đàm Văn Chiến (Thửa số 94, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Bá Canh (Thửa số 90, tờ bản đồ số 118) - Đất ông Hồ Khắc Thuyên (Thửa số 133, tờ bản đồ số 118) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất bà Tô Thị Dựa (Thửa số 55, tờ bản đồ số 127) - Trường Mầm Non (Thửa số 69, tờ bản đồ số 127) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Khắc Chiến (thửa số 107, tờ bản đồ số 122) - Đất ông Lê Văn Ngụ (thửa số 296, tờ bản đồ số 122) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 1 Ngọc Sơn Đất bà Phạm Thị Lan (Thửa số 11, tờ bản đồ số 121) - Đất ông Hồ Khắc Tùng (Thửa số 34, tờ bản đồ số 121) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1 Ngọc Sơn - |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2 Ngọc Sơn - |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 3 Ngọc Sơn Đất ông Lê Văn Lộc (thửa số 83, tờ bản đồ số 83) - Đất ông Lê Đậu Hiền (thửa số 196, tờ bản đồ số 83) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3 Ngọc Sơn - |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Ngọc Sơn Đất HTX NN Đại Sơn (Thửa số 67, tờ bản đồ số 44) - Đất ông Nguyễn Văn Dần (Thửa số 93, tờ bản đồ số 44) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Ngọc Sơn Đất ông Nguyễn Hữu Kỳ (Thửa số 2, tờ bản đồ số 48) - Đất ông Nguyễn Hữu Thống (thửa số 39, tờ bản đồ số 48) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Ngọc Sơn Đất ông Phạm Văn Đình (thửa số 4, tờ bản đồ số 47) - Đất ông Tô Văn Quang (thửa số 34, tờ bản đồ số 47) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Ngọc Sơn Đất ông Nguyễn Văn Lâm (Thửa số 51, tờ bản đồ số 47) - Đất ông Nguyễn Văn Chiến (Thửa số 76, tờ bản đồ số 47) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Trọng Cung (Thửa số 84, tờ bản đồ số 45) - Đất ông Đàm Văn Hoàng (thửa số 96, tờ bản đồ số 45) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 4 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Trọng Cung (thửa số 111, tờ bản đồ số 49) - Đất ông Hoàng Quốc Duy (Thửa số 126, tờ bản đồ số 49) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4 Ngọc Sơn - |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5 Ngọc Sơn - |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Ngọc Sơn Đất ông Nguyễn Xuân Tình (thửa số 15, tờ bản đồ số 149) - Đất ông Trần Hồng Kỳ (thửa số 68, tờ bản đồ số 149) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Ngọc Sơn Đất ông Trần Song Phi (thửa số 23, tờ bản đồ số 159) - Đất ông Phan Văn Định (thửa số 28, tờ bản đồ số 1 59) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 6 Ngọc Sơn Đất ông Trần Ngọc Đức (thửa số 34, tờ bản đồ số 158) - Đất ông Hồ Ngọc Linh (Thửa số 211, tờ bản đồ số 158) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6 Ngọc Sơn - |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 7 Ngọc Sơn Đất Nhà văn hóa thôn 7 (thửa số 128, tờ bản đồ số 54) - Đất ông Trần Nguyên Đức (Thửa số 115, tờ bản đồ số 54) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 7 Ngọc Sơn Đất ông Trần Văn Ngọc (Thửa số 342, tờ bản đồ số 93) - Đất ông Trần Nguyên Giao (thửa số 845, tờ bản đồ số 93) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 7 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Đình Nghi (thửa số 24, tờ bản đồ số 150) - Đất ông Trần Trương Toàn (Thửa số 155, tờ bản đồ số 150) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 7 Ngọc Sơn - |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 8 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Văn Ngọc (thửa số 79, tờ bản đồ số 24) - Đất ông Mai Văn Quý (thửa số 76, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 8 Ngọc Sơn Đất bà Nhữ Thị Dụng (thửa số 110, tờ bản đồ số 23) - Đất ông Mai Văn Tới (thửa số 884, tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 8 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Vĩnh Tuấn (thửa số 425, tờ bản đồ số 20) - Đất ông Hồ Vĩnh Tiến (Thửa số 421, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 8 Ngọc Sơn Đất ông Hồ Vĩnh Hoàng (Thửa số 4, tờ bản đồ số 56) - Đất ông Mai Văn Danh (Thửa số 58, tờ bản đồ số 56) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 8 Ngọc Sơn Đất ông Đàm Văn Sửu, Mai Văn Định (Thửa số 5, tờ bản đồ số 59) - Đất ông Mai Văn Hưng (thửa số 113, tờ bản đồ số 59) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Trục chính - Khu vực dân cư Thôn 8 Ngọc Sơn Đất ông Bùi Văn Nam (thửa số 31, tờ bản đồ số 61) - Đất ông Mai Văn Đức (Thửa số 81, tờ bản đồ số 61) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 8 Ngọc Sơn - |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 9 Ngọc Sơn - |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 10 Ngọc Sơn Đất ông Phạm Ngọc Hải (Thửa số 140, tờ bản đồ số 172) - Đất ông Trần Văn Quyết (Thửa số 187, tờ bản đồ số 172) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 10 Ngọc Sơn Đất ông Trần Ngọc Bình (thửa số 13, tờ bản đồ số 178) - Đất bà Phạm Thị Hồng (Thửa số 138, tờ bản đồ số 178) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 10 Ngọc Sơn Đất ông Vũ Văn Cường (thửa số 329, tờ bản đồ số 110) - Thôn 7 xã Quỳnh Lâm (thửa số 551, tờ bản đồ số 110) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường thôn - Khu vực dân cư Thôn 10 Ngọc Sơn Đất ông Nguyễn Văn Việt (Thửa số 1427, tờ bản đồ số 104) - Đất ông Hồ Hữu Đồng (Thửa số 1434, tờ bản đồ số 104) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 10 Ngọc Sơn - |
Đất khoáng sản | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 1A Nguyễn Văn Phương (thửa số 11, tờ bản đồ số 52) - Vũ Tư Thế (thửa số 121, tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 1A Trần Vĩnh Thuyết (Thửa số 142, tờ bản đồ số 51) - Vũ Văn Đồng (thửa số 173, tờ bản đồ số 5) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Nguyễn Thế Sơn (thửa số 166, tờ bản đồ số 5) - |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà ông Nguyễn Duy Năm (thửa số 01, tờ bản đồ số 178) - Đến nhà ông Dương Văn Phúc (thửa số 58, tờ bản đồ số 178) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà ông Lương Thế Mạnh (Thửa số 52, tờ bản đồ số 177 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Phùng (thửa số 354, tờ bản đồ số 177 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà bà Bùi Thị Thành (thửa số 20, tờ bản đồ số 172 - Đến nhà ông Hoàng Văn Phúc (Thửa số 143, tờ bản đồ số 172 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà ông Nguyễn Văn Mao (thửa số 377, tờ bản đồ số 157 - Đến nhà ông Ngô Quang Mạnh (thửa số 849, tờ bản đồ số 157 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà bà Võ Thị Thủy (thửa số 01, tờ bản đồ số 169 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Thiệu (thửa số 150, tờ bản đồ số 169 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà ông Trần Huy Thông (thửa số 06, tờ bản đồ số 167 - Đến nhà ông Hồ Văn Kiều (thửa số 264, tờ bản đồ số 167 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Bảo (Thửa số 71, tờ bản đồ số 154 - Đến nhà ông Ngô Quang Thân (thửa số 264, tờ bản đồ số 154 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Vũ Đình Đức (thửa số 103, tờ bản đồ số 49) - Đất ông Trần Ngọc Liêu (Thửa số 122, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Lê Sỹ Hoàng (thửa số 1, tờ bản đồ số 21) - Đất ông Hồ Văn Thành (thửa số 163, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất bà Nguyễn Thị Hoạt (thửa số 89, tờ bản đồ số 45) - Đất ông Vũ Văn Quang (thửa số 110, tờ bản đồ số 45) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Hồ Khắc Bảy (Thửa số 82, tờ bản đồ số 38) - Đất ông Nguyễn Văn Học (Thửa số 72, tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn |
Đường Quốc lộ 48B Đất ông Hồ Khắc Hân (thửa số 15, tờ bản đồ số 41) - Đất ông Nguyễn Văn Công (Thửa số 39, tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
