Bảng giá đất xã Tà Hine, tỉnh Lâm Đồng mới nhất theo Nghị quyết 82/2025/NQ-HĐND Quy định Bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Tà Hine, tỉnh Lâm Đồng
Bảng giá đất xã Tà Hine, tỉnh Lâm Đồng năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng. Mức giá đất tại xã Tà Hine được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Tà Hine theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Tà Hine, tỉnh Lâm Đồng
– Nghị quyết 82/2025/NQ-HĐND Quy định Bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng
3. Tra cứu bảng giá đất xã Tà Hine, tỉnh Lâm Đồng mới nhất
Bảng giá đất xã Tà Hine năm 2026
Khu vực: xã Tà Hine.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác.
Mức giá áp dụng: từ 12.000 đến 5.980.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ cầu Đăkra (cạnh thửa 03, TBĐ 15) - đến giáp thửa 80, TBĐ 62 |
Đất ở | 1.912.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ thửa 80, TBĐ 62 - đến hết thửa 135, TBĐ 63 |
Đất ở | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 135, TBĐ 63 - đến hết thửa 219, TBĐ 82 |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp Quốc lộ 28B (cạnh thửa 39 và 40, TBĐ 63) - đến ngã ba cạnh UBND xã - hết thửa 179, TBĐ 48 |
Đất ở | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba cạnh UBND xã - đến ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49 |
Đất ở | 1.912.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49 - đến ngã ba đi thôn Tơ Kriang (giáp thửa 246, TBĐ 50) |
Đất ở | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba đi thôn Tơ Kriang (cạnh thửa 246, TBĐ 50) - đến hết thửa 146, TBĐ 66 |
Đất ở | 1.357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 146, TBĐ 66 - đến hết thửa 88, TBĐ 66 - ngã ba thôn Đà Thành |
Đất ở | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại Từ ngã ba thửa 179, TBĐ 48 (UBND xã) - đến ngã ba hết thửa 01, TBĐ 48 |
Đất ở | 2.034.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại Từ ngã ba cạnh thửa 149, TBĐ 48 - đến hết thửa 151, TBĐ 48 và đến hết thửa 127, TBĐ 48 |
Đất ở | 864.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại Từ ngã ba cạnh thửa 01, TBĐ 48 - đến ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464 và hết thửa 559, TBĐ 33 |
Đất ở | 1.962.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại Từ ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464, TBĐ 33 và giáp thửa 559, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 và hết thửa 90, TBĐ 33 |
Đất ở | 1.912.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại Từ ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 và giáp thửa 90, TBĐ 33 - đến cầu thác Bảo Đại (gần thửa 80, TBĐ 19) |
Đất ở | 1.953.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 219, TBĐ 82 - đến ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 100 |
Đất ở | 1.694.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 100 và giáp thửa 69, TBĐ 100 - đến hết thửa 186, TBĐ 100 (cạnh cầu thôn Nam Loan) |
Đất ở | 2.287.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 186, TBĐ 100 (cạnh cầu thôn Nam Loan) - đến ngã ba cạnh thửa 327, TBĐ 100 và giáp thửa 324, TBĐ 100 |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ ngã ba cạnh thửa 327, TBĐ 100 và thửa 324, TBĐ 100 - đến ngã ba cạnh thửa 57, TBĐ 115 và hết thửa 52, TBĐ 115 |
Đất ở | 2.684.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 115 - đến ngã ba giáp thửa 98, TBĐ 115 |
Đất ở | 682.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ ngã ba cạnh thửa 57, TBĐ 115 và giáp thửa 52, TBĐ 115 - đến ngã ba cạnh thửa 95, TBĐ 116 và hết thửa 108, TBĐ 115 |
Đất ở | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ ngã ba cạnh thửa 95, TBĐ 116 và giáp thửa 108, TBĐ 115 - đến ngã ba nhà thờ (hết thửa 227, TBĐ 115) và hết thửa 201, TBĐ 116 |
Đất ở | 2.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ ngã ba cạnh nhà thờ (giáp thửa 227, TBĐ 19) và giáp thửa 201, TBĐ 116 - đến hết thửa 03, TBĐ 28 và hết thửa 396, TBĐ 115 |
Đất ở | 2.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 03, TBĐ 131 và giáp thửa 396, TBĐ 115 - đến cầu (cạnh thửa 343, TBĐ 130) |
Đất ở | 2.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ cầu - cạnh thửa 343 TBĐ 130 - đến hết thửa 430, TBĐ 131 (ngã ba đi thôn Ninh Thái) và hết thửa 605, TBĐ 130 |
Đất ở | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 430, TBĐ 131 (ngã ba đi thôn Ninh Thái) và giáp thửa 605, TBĐ 130 - đến hết thửa 728 và 735, TBĐ 130 |
Đất ở | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 728 và 735, TBĐ 130 - đến hết thửa 96 và 97, TBĐ 144 |
Đất ở | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 96, TBĐ 144 - đến giáp Xã Phan Sơn |
Đất ở | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường lò gạch Tà Hine Từ Quốc lộ 28B (cạnh thửa 314, TBĐ 100) - đến mương nước cạnh thửa 584, TBĐ 101 và giáp thửa 562, TBĐ 101 |
Đất ở | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường lò gạch Tà Hine Từ mương nước cạnh thửa 584, TBĐ 101 và thửa 562, TBĐ 101 - đến giáp Đường ĐT 729 |
Đất ở | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ ngã ba cạnh nhà thờ (giáp thửa 227, 115) - đến ngã ba cạnh thửa 290, TBĐ 115 (đường đi trường mẫu giáo) và hết thửa 477, TBĐ 115 |
Đất ở | 4.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ ngã ba cạnh thửa 290, TBĐ 115 (đường đi trường mẫu giáo) và giáp thửa 477, TBĐ 115 - đến giáp thửa 360, TBĐ 115 |
Đất ở | 4.224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ thửa 360, TBĐ 115 - đến hết thửa 92, TBĐ 130 |
Đất ở | 4.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ giáp thửa 92, TBĐ 130 - đến ngã ba hết thửa 182 và 179, TBĐ 130 |
Đất ở | 3.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ giáp thửa 182 và 179, TBĐ 130 - đến hết thửa 264 và 308, TBĐ 130 (cạnh ngã ba đi thôn Trung Hậu và Thịnh Long) |
Đất ở | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ ngã tư chợ (cạnh thửa 53, TBĐ 130) - đến Trường Tiểu học Ninh Loan (thửa 332, TBĐ 115) |
Đất ở | 2.706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ ngã ba đường vào chợ (cạnh thửa 68, TBĐ 130) - đến hết thửa 108, TBĐ 130 |
Đất ở | 4.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ giáp thửa 108, TBĐ 130 - đến ngã tư cây đa (cạnh thửa 168, TBĐ 130) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ ngã tư cây đa - đến Quốc lộ 28B (cạnh thửa 256, TBĐ 130) |
Đất ở | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 21, TBĐ 67 (gần ngã ba thôn Đà Thành) - đến hết thửa 503, TBĐ 68 |
Đất ở | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 503, TBĐ 68 - đến hết thửa 79; 100, TBĐ 90 |
Đất ở | 2.482.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 79; 100, TBĐ 90 - đến cầu thôn Đà An (hết thửa 121, TBĐ 90) |
Đất ở | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ cầu thôn Đà An - đến ngã ba hết thửa 149, TBĐ 90 và hết thửa 156, TBĐ 90 |
Đất ở | 3.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 149, TBĐ 90 và giáp thửa 156, TBĐ 90 - đến hết thửa 484, TBĐ 68 |
Đất ở | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 484, TBĐ 68 - đến ngã ba Trường Tiểu học Đà Loan (cạnh thửa 306, TBĐ 68) và hết thửa 358, TBĐ 68 |
Đất ở | 4.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba Trường Tiểu học Đà Loan (cạnh thửa 306, TBĐ 68) và giáp thửa 358, TBĐ 24 - đến ngã tư cây xăng (thửa 346, TBĐ 69) |
Đất ở | 5.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã tư cạnh cây xăng - đến ngã tư Mỹ Hiền (thửa 489, TBĐ 69) |
Đất ở | 5.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã tư Mỹ Hiền - đến hết thửa 1026 và 409, TBĐ 69 |
Đất ở | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 1026 và 409, TBĐ 69 - đến hết thửa 218 và 392, TBĐ 69 |
Đất ở | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 218 và 392, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 132, TBĐ 70 và hết thửa 150, TBĐ 70 |
Đất ở | 3.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba cạnh thửa 132 và giáp thửa 150, TBĐ 70 - đến hết nhà thờ và hết thửa 179, TBĐ 70 |
Đất ở | 3.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp nhà thờ và giáp thửa 179, TBĐ 70 - đến cầu bà Bống (hết thửa 250, TBĐ 70) |
Đất ở | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ cầu bà Bống - đến ngã ba cầu treo (hết thửa 211, TBĐ 71) và hết thửa 28, TBĐ 93 |
Đất ở | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba cầu treo và giáp thửa 28, TBĐ 93 - đến hết thửa 393, TBĐ 93 |
Đất ở | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 393, TBĐ 93 - đến hết thửa 45, TBĐ 109 và hết thửa 65, TBĐ 109 |
Đất ở | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 45, TBĐ 109 và giáp thửa 65, TBĐ 109 - đến giáp xã Tà Năng |
Đất ở | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 29, TBĐ 90 - đến ngã ba cạnh thửa 39, TBĐ 90 |
Đất ở | 1.694.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 226, TBĐ 90 - đến giáp thửa 483, TBĐ 68 (ngã ba cạnh nhà văn hóa) |
Đất ở | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 qua thửa 483, TBĐ 68 - đến ngã ba sân bóng (cạnh thửa 308, TBĐ 68) |
Đất ở | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 355, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 354, TBĐ 68 |
Đất ở | 1.694.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã tư đường ĐT 729 (cạnh thửa 389, TBĐ 68) - đến cổng phòng khám khu vực Đà Loan (giáp thửa 766, TBĐ 69) |
Đất ở | 2.288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba cạnh thửa 420, TBĐ 68 - đến hết thửa 464, TBĐ 68 |
Đất ở | 2.288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 306, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 283, TBĐ 68 |
Đất ở | 1.694.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba cạnh Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến ngã tư cạnh thửa 179, TBĐ 69 |
Đất ở | 1.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã tư cạnh thửa 179, TBĐ 69 - đến ngã tư cạnh thửa 419, TBĐ 69 |
Đất ở | 1.706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã tư cạnh thửa 192, TBĐ 69 - đến ngã tư đường ĐT 729 - cạnh thửa 345, TBĐ 69 |
Đất ở | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã tư đường ĐT 729 - cạnh thửa 345, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 671, TBĐ 69 |
Đất ở | 2.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba cạnh thửa 522, TBĐ 69 - đến hết thửa 602, TBĐ 69 |
Đất ở | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 421, TBĐ 69 - đến hết thửa 538, TBĐ 69 |
Đất ở | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 331, TBĐ 69 - đến hết thửa 122, TBĐ 69 |
Đất ở | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 (giữa bến xe và chợ) - đến hết thửa 629, TBĐ 69 |
Đất ở | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ giáp thửa 629, TBĐ 69 (nhà may Hường) - đến ngã ba cạnh thửa 740, TBĐ 69 |
Đất ở | 4.144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba cạnh thửa 629, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 631, TBĐ 69 và hết thửa 655, TBĐ 69 |
Đất ở | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba cạnh thửa 631, TBĐ 69 và hết thửa 655, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 644, TBĐ 69 và hết thửa 705, TBĐ 69 |
Đất ở | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 452, TBĐ 69 - đến hết thửa 631, TBĐ 69 |
Đất ở | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba cạnh thửa 512 TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Lâm |
Đất ở | 2.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 364, TBĐ 69 - đến hết thửa 156, TBĐ 69 |
Đất ở | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã tư đường ĐT 729 - cạnh thửa 489, TBĐ 69 - đến ngã ba giáp thửa 705, TBĐ 69 |
Đất ở | 2.287.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba giáp thửa 720 và 705, TBĐ 69 - đến giáp thửa 729, TBĐ 69 |
Đất ở | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ đường ĐT 729 cạnh thửa 285, TBĐ 93 - đến ngã ba cạnh thửa 276, TBĐ 90 |
Đất ở | 1.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 276, TBĐ 90 - đến cầu đi thôn Đà Thắng - hết thửa 456, TBĐ 90 |
Đất ở | 1.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ cầu đi nghĩa địa thôn Đà Thắng - đến hết thửa 128 và hết thửa 129, TBĐ 105 |
Đất ở | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 128 và giáp thửa 129, TBĐ 105 - đến hết thửa 23 và hết thửa 28, TBĐ 121 |
Đất ở | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 23, TBĐ 121 và giáp thửa 28, TBĐ 47 - đến ngã ba cạnh thửa 56, TBĐ 134 và hết thửa 73, TBĐ 134 |
Đất ở | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 56, TBĐ 134 và giáp thửa 73, TBĐ 134 - đến cầu cạnh thửa 164 TBĐ 148 |
Đất ở | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ cầu cạnh thửa 164, TBĐ 148 - đến cầu cạnh thửa 374, TBĐ 163 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ cầu cạnh thửa 374, TBĐ 163 - đến ngã ba hết thửa 24, TBĐ 171 |
Đất ở | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba giáp thửa 24 TBĐ 171 - đến giáp Quốc lộ 28B |
Đất ở | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ đường ĐT 729 - đối diện Cty bò sữa (cạnh thửa 108, TBĐ 56) - đến ngã ba cạnh thửa 151, TBĐ 56 |
Đất ở | 853.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 151, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 05, TBĐ 87 |
Đất ở | 416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 05, TBĐ 87 - đến hết thửa 548, TBĐ 86 |
Đất ở | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 80, TBĐ 19 (gần cầu thác Bảo Đại) - đến ngã ba cạnh thửa 350, TBĐ 35 và hết thửa 281, TBĐ 35 |
Đất ở | 416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 350, TBĐ 35 và giáp thửa 281, TBĐ 35 - đến cầu Phú Ao (hết thửa 132, TBĐ 52) |
Đất ở | 779.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 30, TBĐ 36 - đến ngã tư cạnh thửa 103, TBĐ 52 |
Đất ở | 416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba đi thác Bảo Đại (cạnh thửa 464, TBĐ 33) và giáp thửa 559 TBĐ 33 - đến ngã ba hết thửa 275, TBĐ 33 |
Đất ở | 1.184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba giáp thửa 275, TBĐ 33 - đến ngã ba hết thửa 94, TBĐ 32 |
Đất ở | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba hết thửa 94, TBĐ 32 - đến hết thửa 40 và 44, TBĐ 32 |
Đất ở | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 40 và 44, TBĐ 32 - đến ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 32 |
Đất ở | 830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 32 - đến hồ thủy điện Đại Ninh (hết thửa 135, TBĐ 17) |
Đất ở | 416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ đường ĐT 729 - ngã ba lò gạch (cạnh thửa 739, TBĐ 38) - đến hết thửa 207, TBĐ 84 và đến hết thửa 521, TBĐ 86 |
Đất ở | 656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ đường ĐH 729 - ngã ba đi thôn Tơ Kriang cạnh thửa 246, TBĐ 50 - đến hết thửa 212, TBĐ 65 |
Đất ở | 688.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 212, TBĐ 49 - đến hết thửa 539, TBĐ 86 |
Đất ở | 812.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 - đến ngã ba rẽ vào mỏ đá (hết thửa 315, TBĐ 18) |
Đất ở | 464.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba rẽ vào mỏ đá (giáp thửa 315, TBĐ 18) - đến hết thửa 44, TBĐ 18 |
Đất ở | 442.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 234, TBĐ 50 - đến hết khu tái định cư (thửa 176, TBĐ 50) |
Đất ở | 608.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 204, TBĐ 50 - đến suối cạnh thửa 107, TBĐ 49 |
Đất ở | 416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp khu tái định cư (thửa 176, TBĐ 50) - đến ngã ba cạnh thửa 562, TBĐ 51 |
Đất ở | 496.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 562, TBĐ 51 - đến ngã ba cạnh thửa 188, TBĐ 52 |
Đất ở | 830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 17, TBĐ 48 - đến giáp trường THCS Tà Hine (hết thửa 140, TBĐ 48) |
Đất ở | 830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 104, TBĐ 48 - đến ngã ba cạnh thửa 66, TBĐ 48 |
Đất ở | 656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 126, TBĐ 50 - đến ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 48 |
Đất ở | 656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 50 - đến ngã ba cạnh thửa 350, TBĐ 35 |
Đất ở | 405.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 137, TBĐ 19 - đến giáp thửa 118, TBĐ 34 |
Đất ở | 405.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 546, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 548 và 527, TBĐ 33 |
Đất ở | 722.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 527, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 288, TBĐ 33 |
Đất ở | 458.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 548 và 527, TBĐ 33 - đến hết thửa 139 và 140, TBĐ 49 |
Đất ở | 458.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 139 và 140, TBĐ 49 - đến ngã ba cạnh thửa 433, TBĐ 49 |
Đất ở | 656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ cầu Phú Ao (cạnh thửa 132, TBĐ 52) - đến hết thửa 201, TBĐ 52 |
Đất ở | 830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 72, TBĐ 66 đi thửa 202, TBĐ 52 - đến ngã ba hết thửa 201, TBĐ 52 và đến ngã ba hết thửa 159, TBĐ 52 |
Đất ở | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba giữa hai thửa 201 và 202, TBĐ 52 - đến ngã ba đối diện thửa 172, TBĐ 52 |
Đất ở | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 82, TBĐ 52 - đến ngã ba cạnh thửa 184 TBĐ 52 |
Đất ở | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 66 (giáp thôn Đà Thành - ĐT729) - đến ngã ba cạnh thửa 72, TBĐ 66 |
Đất ở | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 35, TBĐ 66 - đến ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 66 |
Đất ở | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 123, TBĐ 66 (thôn Đà Thành) - đến hết thửa 47, TBĐ 66 và đến ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 66 |
Đất ở | 656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ đường ĐT 729 cạnh thửa 180, TBĐ 48 - đến giáp Trường Tiểu học Tà Hine |
Đất ở | 738.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba thửa 42 TBĐ 35 - đến ngã ba thửa 120, thửa 115 TBĐ 20 |
Đất ở | 512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba thửa 120 và thửa 115 TBĐ 35 - đến cầu thác Bảo Đại |
Đất ở | 416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã tư thủa 315 và thửa 303 TBĐ 33 - đến ngã tư giáp thửa 140 và thửa 105 TBĐ 33 |
Đất ở | 656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba thửa 213 TBĐ 33 - đến ngã ba thửa 342 và 334 TBĐ 18 |
Đất ở | 512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã tư thửa 123 và thửa 65 TBĐ 18 - đến hết thửa 141 và thửa 124 TBĐ 17 |
Đất ở | 464.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 09, TBĐ 115 - đến hết đường |
Đất ở | 1.037.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 95, TBĐ 116 - đến hết thửa 334, TBĐ 116 |
Đất ở | 864.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 216, TBĐ 116 - đến giáp thửa 192, TBĐ 116 |
Đất ở | 1.123.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 179, TBĐ 130 - đến ngã tư cây đa (hết thửa 170, TBĐ 130) |
Đất ở | 1.339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 92, TBĐ 130 - đến ngã ba cạnh thửa 358, TBĐ 115 |
Đất ở | 799.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ giáp thửa 264 và 307, TBĐ 130 (cạnh ngã ba đi thôn Trung Hậu và Thịnh Long) - đến ngã ba hết thửa 282 và 355, TBĐ 130 |
Đất ở | 1.339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 307, TBĐ 130 - đến mương nước hết thửa 397 và 398, TBĐ 130 |
Đất ở | 738.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 373, TBĐ 130 - đến giáp thửa 848, TBĐ 130 |
Đất ở | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ giáp thửa 282 và 355, TBĐ 130 - đến hết thửa 800 và 900, TBĐ 130 (ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long) |
Đất ở | 954.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã tư cạnh thửa 510, TBĐ 130 - đến Quốc lộ 28 B (cạnh thửa 728, TBĐ 130) |
Đất ở | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ giáp thửa 800, TBĐ 130 (ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long) - đến ngã ba hết thửa 279, TBĐ 129 (cạnh sân bóng) |
Đất ở | 954.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 175, TBĐ 139 - đến ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 143 |
Đất ở | 486.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long - đến cống (hết thửa 121, TBĐ 139) |
Đất ở | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ cống cạnh thửa 121, TBĐ 139 - đến ngã ba hết thửa 18, TBĐ 139 |
Đất ở | 648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 18, TBĐ 139 - đến hết thửa 115, TBĐ 99 |
Đất ở | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba Trụ sở xã (cạnh thửa 242, TBĐ 130) - đến hết thửa 184, TBĐ 130 |
Đất ở | 1.044.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ giáp thửa 184, TBĐ 129 - đến ngã ba hết thửa 01, TBĐ 129 |
Đất ở | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 455 - đến hết thửa 457 và 819, TBĐ 131 |
Đất ở | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 443, TBĐ 131 - đến ngã ba cạnh thửa 790, TBĐ 131 |
Đất ở | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 819, TBĐ 131 - đến ngã ba cạnh thửa 397 và 444, TBĐ 145 |
Đất ở | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ giáp thửa 457 và 819, TBĐ 131 đi qua hội trường thôn Ninh Thái - đến mương nước - hết thửa 350, TBĐ 131 |
Đất ở | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 670, TBĐ 130 - đến hết thửa 502, TBĐ 145 |
Đất ở | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 322, TBĐ 116 - đến hết thửa 80 và 131, TBĐ 131 |
Đất ở | 486.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 100 - đến hết thửa 133, TBĐ 100 và hết thửa 96, TBĐ 99 |
Đất ở | 666.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 176, TBĐ 101 - đến ngã ba cạnh thửa 245, TBĐ 102 và hết thửa 250, TBĐ 102 |
Đất ở | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba thửa 279, TBĐ 129 (cạnh sân bóng) - đến ngã ba hết thửa 312, TBĐ 143 |
Đất ở | 864.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba sân bóng (cạnh thửa 279, TBĐ 129) - đến ngã ba cạnh thửa 457, TBĐ 143 và hết thửa 471, TBĐ 143 |
Đất ở | 864.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 457, TBĐ 143 và giáp thửa 471, TBĐ 143 - đến ngã ba cạnh thửa 139, TBĐ 143 và hết thửa 106, TBĐ 143 |
Đất ở | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 416, TBĐ 68 - đến hết thửa 410, TBĐ 68 |
Đất ở | 702.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ ngã ba giữa Trường Tiểu học Đà Loan và Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm (thửa 308, TBĐ 68) - đến hết thửa 303, TBĐ 68; đến đập tràn (giáp thửa 200, TBĐ 68) |
Đất ở | 1.026.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ ngã ba cạnh sân bóng (thửa 244, TBĐ 24) - đến ngã ba cạnh thửa 30, TBĐ 68; đến giáp thửa 147, TBĐ 68 |
Đất ở | 1.026.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ ngã ba cạnh thửa 683, TBĐ 68 - đến hết thửa 195, TBĐ 68 |
Đất ở | 1.026.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ ngã tư cạnh thửa 179, TBĐ 69 - đến hết thửa 1061, TBĐ 69 |
Đất ở | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ ngã ba cạnh thửa 821, TBĐ 69 - đến hết thửa 1062, TBĐ 69 |
Đất ở | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ ngã ba cạnh thửa 770, TBĐ 69 - đến hết thửa 808, TBĐ 69 |
Đất ở | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 233, TBĐ 69 - đến hết thửa 27, TBĐ 69 |
Đất ở | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 209, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 70 |
Đất ở | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 230, TBĐ 69 - đến sông Đa Queyon (hết thửa 17, TBĐ 69) |
Đất ở | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 100, TBĐ 69 - đến sông Đa Queyon (hết thửa 57, TBĐ 70) |
Đất ở | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 132 - đến ngã ba cạnh thửa 412, TBĐ 70 |
Đất ở | 666.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba giáp thửa 705, TBĐ 69 - đến hết thửa 765, TBĐ 69 |
Đất ở | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ giáp thửa 765, TBĐ 69 và giáp thửa 798, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 113, TBĐ 91 |
Đất ở | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 729 (thửa 386, TBĐ 69) - đến hết thửa 761, TBĐ 69 |
Đất ở | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 394, TBĐ 69 - đến hết thửa 255, TBĐ 92 |
Đất ở | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 915, TBĐ 69 - đến hết thửa 21 và hết thửa 272, TBĐ 91 |
Đất ở | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 150, TBĐ 70 - đến hết thửa 194, TBĐ 70 |
Đất ở | 1.026.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 267, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 92 |
Đất ở | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 92 - đến hết thửa 214, TBĐ 107 |
Đất ở | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 174, TBĐ 92 theo hai hướng - đến hết thửa 179, TBĐ 92 và giáp thửa 226, tờ bàn đồ 92 |
Đất ở | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 92 - đến ngã ba cạnh thửa 113, TBĐ 91 và hết thửa 122, TBĐ 31 |
Đất ở | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 101, TBĐ 92 - đến hết thửa 85, TBĐ 92 |
Đất ở | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 91 - đến ngã ba cạnh thửa 60 và 281, TBĐ 92 |
Đất ở | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ thửa 113, TBĐ 91 và giáp thửa 122, TBĐ 91 - đến ngã ba cạnh thửa 143, TBĐ 107 |
Đất ở | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 112, TBĐ 91 - đến ngã ba hết thửa 188, TBĐ 91 |
Đất ở | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà R' giềng Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 123, TBĐ 71 - đến ngã ba hết thửa 61, TBĐ 71 |
Đất ở | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà R' giềng Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 22, TBĐ 93 - đến ngã ba cạnh thửa 03, TBĐ 93 |
Đất ở | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà R' giềng Từ ngã ba cạnh thửa 03, TBĐ 93 - đến ngã ba cạnh thửa 61, TBĐ 71 |
Đất ở | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà R' giềng Từ ngã ba cạnh thửa 03, TBĐ 93 - đến ngã ba hết thửa 178, TBĐ 94 |
Đất ở | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà R' giềng Từ giáp thửa 178, TBĐ 94 - đến giáp xã Tà Năng |
Đất ở | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà R' giềng Từ ngã ba giáp thửa 178, TBĐ 94 - đến ngã ba giáp thửa 223 TBĐ 95 |
Đất ở | 774.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thuận Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 48, TBĐ 109 - đến hết thửa 29, TBĐ 109 |
Đất ở | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thuận Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 38, TBĐ 108 - đến ngã ba cạnh thửa 122, TBĐ 108 |
Đất ở | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thuận Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 393, TBĐ 93 - đến hết thửa 201 và 269, TBĐ 108 |
Đất ở | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thuận Từ ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 108 - đến hết thửa 304, TBĐ 93 |
Đất ở | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thuận Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 379, TBĐ 93 - đến hết thửa 263, TBĐ 93 |
Đất ở | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thuận Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 144 và 145, TBĐ 71 - đến hết thửa 95, TBĐ 93 |
Đất ở | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 150, TBĐ 90 - đến giáp thửa 59, TBĐ 90 |
Đất ở | 1.026.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 200, TBĐ 90 - đến hết thửa 276, TBĐ 90 |
Đất ở | 1.692.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ ngã ba cạnh thửa 211, TBĐ 90 - đến hết thửa 31, TBĐ 91 (đường lên đồi Thanh niên) |
Đất ở | 702.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ ngã ba cạnh thửa 319, TBĐ 90 - đến giáp thửa 73, TBĐ 91 - đường lên chùa Vạn Thọ |
Đất ở | 774.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ thửa 398, TBĐ 90 - đến giáp thửa 407, TBĐ 90 |
Đất ở | 774.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 458, TBĐ 90 - đến khe nước cạnh thửa 84, TBĐ 106 |
Đất ở | 1.026.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ khe nước cạnh thửa 84, TBĐ 106 - đến hết thửa 104, TBĐ 122 (gần cầu ông Tuất) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ ngã ba đi cầu ông Tuất giáp thửa 103 TBĐ 122 - đến ngã ba cạnh Trường Tiểu học thôn Sóp |
Đất ở | 864.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thắng Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 488, TBĐ 90 (ngã ba nghĩa địa) - đến ngã ba cạnh thửa 75, TBĐ 106 |
Đất ở | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thắng Từ ngã ba cạnh thửa 75, TBĐ 106 - đến ngã tư cạnh thửa 195, TBĐ 105 |
Đất ở | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thắng Từ thửa 75, TBĐ 106 - đến ngã ba hết thửa171, TBĐ 106 |
Đất ở | 666.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thắng Từ ngã ba giáp thửa171, TBĐ 106 - đến ngã ba hết thửa 104, TBĐ 122 (gần cầu ông Tuất) |
Đất ở | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thắng Từ ngã ba cạnh thửa 171, TBĐ 106 đi qua thửa 206 và - đến hết thửa 170, TBĐ 105 |
Đất ở | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Phước -Đà Thành Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 12, TBĐ 67 - đến ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Thành |
Đất ở | 936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Phước -Đà Thành Từ ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Thành - đến giáp Tà Hine (hết thửa 08, TBĐ 68) |
Đất ở | 828.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Phước -Đà Thành Từ ngã ba hội trường thôn Đà Thành (cạnh thửa 82, TBĐ 68) - đến đập tràn (hết thửa 200, TBĐ 68) |
Đất ở | 774.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Phước -Đà Thành Từ đường ĐT 729 (cạnh thửa 28, TBĐ 67) đi qua thửa 85, TBĐ 67 - đến giáp đường ĐT 729 (cạnh thửa 79, TBĐ 90) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Phước -Đà Thành Từ đường ĐT 729 (cạnh thửa 406, TBĐ 68) đi qua thửa 495, TBĐ 68 - đến ngã ba hết thửa 938, TBĐ 90 |
Đất ở | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Phước -Đà Thành Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 368, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 567, TBĐ 68 |
Đất ở | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 52, TBĐ 90 - đến ngã ba cạnh thửa 46, TBĐ 90 |
Đất ở | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã ba thôn Đà An (cạnh thửa 97, TBĐ 90) - đến ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 90 và hết thửa 131, TBĐ 90 |
Đất ở | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ thửa 172, TBĐ 90 - đến giáp thửa 247, TBĐ 90 |
Đất ở | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 90 và giáp thửa 131, TBĐ 90 - đến ngã ba hết thửa 73, TBĐ 89 |
Đất ở | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã ba cạnh thửa 73, TBĐ 89 - đến hết thửa 149, TBĐ 89 |
Đất ở | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã ba cạnh thửa 73 TBĐ 89 - đến hết thửa 80, TBĐ 104 và hết thửa 81, TBĐ 104 |
Đất ở | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã ba cạnh thửa 175 TBĐ 89 - đến hết thửa 616, TBĐ 90 |
Đất ở | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ giáp thửa 80 và giáp thửa 81, TBĐ 104 - đến ngã tư cạnh thửa 155, TBĐ 104 |
Đất ở | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã tư cạnh thửa 155, TBĐ 104 đi thửa 212, TBĐ 105 - đến ngã ba cạnh thửa 185, TBĐ 104 |
Đất ở | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã ba cạnh thửa 155, TBĐ 38 - đến ngã ba cạnh thửa 208, TBĐ 104 |
Đất ở | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Ma Am Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 56, TBĐ 134 - đến hết thửa 43, TBĐ 134 |
Đất ở | 515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Ma Am Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 527, TBĐ 163 - đến ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 162 |
Đất ở | 515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Ma Am Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 24, TBĐ 171 - đến hết thửa 311, 334, TBĐ 171 |
Đất ở | 515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Các đoạn đường còn lại - |
Đất ở | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ cầu Đăkra (cạnh thửa 03, TBĐ 15) - đến giáp thửa 80, TBĐ 62 |
Đất TM-DV | 1.338.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ thửa 80, TBĐ 62 - đến hết thửa 135, TBĐ 63 |
Đất TM-DV | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 135, TBĐ 63 - đến hết thửa 219, TBĐ 82 |
Đất TM-DV | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp Quốc lộ 28B (cạnh thửa 39 và 40, TBĐ 63) - đến ngã ba cạnh UBND xã - hết thửa 179, TBĐ 48 |
Đất TM-DV | 1.058.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba cạnh UBND xã - đến ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49 |
Đất TM-DV | 1.338.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49 - đến ngã ba đi thôn Tơ Kriang (giáp thửa 246, TBĐ 50) |
Đất TM-DV | 832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba đi thôn Tơ Kriang (cạnh thửa 246, TBĐ 50) - đến hết thửa 146, TBĐ 66 |
Đất TM-DV | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 146, TBĐ 66 - đến hết thửa 88, TBĐ 66 - ngã ba thôn Đà Thành |
Đất TM-DV | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại Từ ngã ba thửa 179, TBĐ 48 (UBND xã) - đến ngã ba hết thửa 01, TBĐ 48 |
Đất TM-DV | 1.424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại Từ ngã ba cạnh thửa 149, TBĐ 48 - đến hết thửa 151, TBĐ 48 và đến hết thửa 127, TBĐ 48 |
Đất TM-DV | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại Từ ngã ba cạnh thửa 01, TBĐ 48 - đến ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464 và hết thửa 559, TBĐ 33 |
Đất TM-DV | 1.373.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại Từ ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464, TBĐ 33 và giáp thửa 559, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 và hết thửa 90, TBĐ 33 |
Đất TM-DV | 1.338.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại Từ ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 và giáp thửa 90, TBĐ 33 - đến cầu thác Bảo Đại (gần thửa 80, TBĐ 19) |
Đất TM-DV | 1.367.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 219, TBĐ 82 - đến ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 100 |
Đất TM-DV | 1.186.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 100 và giáp thửa 69, TBĐ 100 - đến hết thửa 186, TBĐ 100 (cạnh cầu thôn Nam Loan) |
Đất TM-DV | 1.601.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 186, TBĐ 100 (cạnh cầu thôn Nam Loan) - đến ngã ba cạnh thửa 327, TBĐ 100 và giáp thửa 324, TBĐ 100 |
Đất TM-DV | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ ngã ba cạnh thửa 327, TBĐ 100 và thửa 324, TBĐ 100 - đến ngã ba cạnh thửa 57, TBĐ 115 và hết thửa 52, TBĐ 115 |
Đất TM-DV | 1.879.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 115 - đến ngã ba giáp thửa 98, TBĐ 115 |
Đất TM-DV | 477.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ ngã ba cạnh thửa 57, TBĐ 115 và giáp thửa 52, TBĐ 115 - đến ngã ba cạnh thửa 95, TBĐ 116 và hết thửa 108, TBĐ 115 |
Đất TM-DV | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ ngã ba cạnh thửa 95, TBĐ 116 và giáp thửa 108, TBĐ 115 - đến ngã ba nhà thờ (hết thửa 227, TBĐ 115) và hết thửa 201, TBĐ 116 |
Đất TM-DV | 1.876.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ ngã ba cạnh nhà thờ (giáp thửa 227, TBĐ 19) và giáp thửa 201, TBĐ 116 - đến hết thửa 03, TBĐ 28 và hết thửa 396, TBĐ 115 |
Đất TM-DV | 2.044.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 03, TBĐ 131 và giáp thửa 396, TBĐ 115 - đến cầu (cạnh thửa 343, TBĐ 130) |
Đất TM-DV | 1.708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ cầu - cạnh thửa 343 TBĐ 130 - đến hết thửa 430, TBĐ 131 (ngã ba đi thôn Ninh Thái) và hết thửa 605, TBĐ 130 |
Đất TM-DV | 1.372.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 430, TBĐ 131 (ngã ba đi thôn Ninh Thái) và giáp thửa 605, TBĐ 130 - đến hết thửa 728 và 735, TBĐ 130 |
Đất TM-DV | 896.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 728 và 735, TBĐ 130 - đến hết thửa 96 và 97, TBĐ 144 |
Đất TM-DV | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 96, TBĐ 144 - đến giáp Xã Phan Sơn |
Đất TM-DV | 532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường lò gạch Tà Hine Từ Quốc lộ 28B (cạnh thửa 314, TBĐ 100) - đến mương nước cạnh thửa 584, TBĐ 101 và giáp thửa 562, TBĐ 101 |
Đất TM-DV | 742.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường lò gạch Tà Hine Từ mương nước cạnh thửa 584, TBĐ 101 và thửa 562, TBĐ 101 - đến giáp Đường ĐT 729 |
Đất TM-DV | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ ngã ba cạnh nhà thờ (giáp thửa 227, 115) - đến ngã ba cạnh thửa 290, TBĐ 115 (đường đi trường mẫu giáo) và hết thửa 477, TBĐ 115 |
Đất TM-DV | 2.906.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ ngã ba cạnh thửa 290, TBĐ 115 (đường đi trường mẫu giáo) và giáp thửa 477, TBĐ 115 - đến giáp thửa 360, TBĐ 115 |
Đất TM-DV | 2.957.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ thửa 360, TBĐ 115 - đến hết thửa 92, TBĐ 130 |
Đất TM-DV | 2.884.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ giáp thửa 92, TBĐ 130 - đến ngã ba hết thửa 182 và 179, TBĐ 130 |
Đất TM-DV | 2.618.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ giáp thửa 182 và 179, TBĐ 130 - đến hết thửa 264 và 308, TBĐ 130 (cạnh ngã ba đi thôn Trung Hậu và Thịnh Long) |
Đất TM-DV | 1.694.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ ngã tư chợ (cạnh thửa 53, TBĐ 130) - đến Trường Tiểu học Ninh Loan (thửa 332, TBĐ 115) |
Đất TM-DV | 1.894.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ ngã ba đường vào chợ (cạnh thửa 68, TBĐ 130) - đến hết thửa 108, TBĐ 130 |
Đất TM-DV | 3.003.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ giáp thửa 108, TBĐ 130 - đến ngã tư cây đa (cạnh thửa 168, TBĐ 130) |
Đất TM-DV | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ ngã tư cây đa - đến Quốc lộ 28B (cạnh thửa 256, TBĐ 130) |
Đất TM-DV | 1.134.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 21, TBĐ 67 (gần ngã ba thôn Đà Thành) - đến hết thửa 503, TBĐ 68 |
Đất TM-DV | 1.288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 503, TBĐ 68 - đến hết thửa 79; 100, TBĐ 90 |
Đất TM-DV | 1.737.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 79; 100, TBĐ 90 - đến cầu thôn Đà An (hết thửa 121, TBĐ 90) |
Đất TM-DV | 1.932.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ cầu thôn Đà An - đến ngã ba hết thửa 149, TBĐ 90 và hết thửa 156, TBĐ 90 |
Đất TM-DV | 2.716.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 149, TBĐ 90 và giáp thửa 156, TBĐ 90 - đến hết thửa 484, TBĐ 68 |
Đất TM-DV | 2.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 484, TBĐ 68 - đến ngã ba Trường Tiểu học Đà Loan (cạnh thửa 306, TBĐ 68) và hết thửa 358, TBĐ 68 |
Đất TM-DV | 3.094.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba Trường Tiểu học Đà Loan (cạnh thửa 306, TBĐ 68) và giáp thửa 358, TBĐ 24 - đến ngã tư cây xăng (thửa 346, TBĐ 69) |
Đất TM-DV | 4.004.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã tư cạnh cây xăng - đến ngã tư Mỹ Hiền (thửa 489, TBĐ 69) |
Đất TM-DV | 4.186.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã tư Mỹ Hiền - đến hết thửa 1026 và 409, TBĐ 69 |
Đất TM-DV | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 1026 và 409, TBĐ 69 - đến hết thửa 218 và 392, TBĐ 69 |
Đất TM-DV | 2.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 218 và 392, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 132, TBĐ 70 và hết thửa 150, TBĐ 70 |
Đất TM-DV | 2.716.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba cạnh thửa 132 và giáp thửa 150, TBĐ 70 - đến hết nhà thờ và hết thửa 179, TBĐ 70 |
Đất TM-DV | 2.618.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp nhà thờ và giáp thửa 179, TBĐ 70 - đến cầu bà Bống (hết thửa 250, TBĐ 70) |
Đất TM-DV | 2.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ cầu bà Bống - đến ngã ba cầu treo (hết thửa 211, TBĐ 71) và hết thửa 28, TBĐ 93 |
Đất TM-DV | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba cầu treo và giáp thửa 28, TBĐ 93 - đến hết thửa 393, TBĐ 93 |
Đất TM-DV | 1.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 393, TBĐ 93 - đến hết thửa 45, TBĐ 109 và hết thửa 65, TBĐ 109 |
Đất TM-DV | 938.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 45, TBĐ 109 và giáp thửa 65, TBĐ 109 - đến giáp xã Tà Năng |
Đất TM-DV | 532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 29, TBĐ 90 - đến ngã ba cạnh thửa 39, TBĐ 90 |
Đất TM-DV | 1.186.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 226, TBĐ 90 - đến giáp thửa 483, TBĐ 68 (ngã ba cạnh nhà văn hóa) |
Đất TM-DV | 1.694.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 qua thửa 483, TBĐ 68 - đến ngã ba sân bóng (cạnh thửa 308, TBĐ 68) |
Đất TM-DV | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 355, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 354, TBĐ 68 |
Đất TM-DV | 1.186.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã tư đường ĐT 729 (cạnh thửa 389, TBĐ 68) - đến cổng phòng khám khu vực Đà Loan (giáp thửa 766, TBĐ 69) |
Đất TM-DV | 1.602.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba cạnh thửa 420, TBĐ 68 - đến hết thửa 464, TBĐ 68 |
Đất TM-DV | 1.602.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 306, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 283, TBĐ 68 |
Đất TM-DV | 1.186.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba cạnh Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến ngã tư cạnh thửa 179, TBĐ 69 |
Đất TM-DV | 1.278.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã tư cạnh thửa 179, TBĐ 69 - đến ngã tư cạnh thửa 419, TBĐ 69 |
Đất TM-DV | 1.194.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã tư cạnh thửa 192, TBĐ 69 - đến ngã tư đường ĐT 729 - cạnh thửa 345, TBĐ 69 |
Đất TM-DV | 1.078.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã tư đường ĐT 729 - cạnh thửa 345, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 671, TBĐ 69 |
Đất TM-DV | 1.638.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba cạnh thửa 522, TBĐ 69 - đến hết thửa 602, TBĐ 69 |
Đất TM-DV | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 421, TBĐ 69 - đến hết thửa 538, TBĐ 69 |
Đất TM-DV | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 331, TBĐ 69 - đến hết thửa 122, TBĐ 69 |
Đất TM-DV | 616.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 (giữa bến xe và chợ) - đến hết thửa 629, TBĐ 69 |
Đất TM-DV | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ giáp thửa 629, TBĐ 69 (nhà may Hường) - đến ngã ba cạnh thửa 740, TBĐ 69 |
Đất TM-DV | 2.901.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba cạnh thửa 629, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 631, TBĐ 69 và hết thửa 655, TBĐ 69 |
Đất TM-DV | 2.464.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba cạnh thửa 631, TBĐ 69 và hết thửa 655, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 644, TBĐ 69 và hết thửa 705, TBĐ 69 |
Đất TM-DV | 1.456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 452, TBĐ 69 - đến hết thửa 631, TBĐ 69 |
Đất TM-DV | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba cạnh thửa 512 TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Lâm |
Đất TM-DV | 1.918.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 364, TBĐ 69 - đến hết thửa 156, TBĐ 69 |
Đất TM-DV | 616.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã tư đường ĐT 729 - cạnh thửa 489, TBĐ 69 - đến ngã ba giáp thửa 705, TBĐ 69 |
Đất TM-DV | 1.601.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba giáp thửa 720 và 705, TBĐ 69 - đến giáp thửa 729, TBĐ 69 |
Đất TM-DV | 644.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ đường ĐT 729 cạnh thửa 285, TBĐ 93 - đến ngã ba cạnh thửa 276, TBĐ 90 |
Đất TM-DV | 1.316.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 276, TBĐ 90 - đến cầu đi thôn Đà Thắng - hết thửa 456, TBĐ 90 |
Đất TM-DV | 1.316.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ cầu đi nghĩa địa thôn Đà Thắng - đến hết thửa 128 và hết thửa 129, TBĐ 105 |
Đất TM-DV | 805.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 128 và giáp thửa 129, TBĐ 105 - đến hết thửa 23 và hết thửa 28, TBĐ 121 |
Đất TM-DV | 784.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 23, TBĐ 121 và giáp thửa 28, TBĐ 47 - đến ngã ba cạnh thửa 56, TBĐ 134 và hết thửa 73, TBĐ 134 |
Đất TM-DV | 476.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 56, TBĐ 134 và giáp thửa 73, TBĐ 134 - đến cầu cạnh thửa 164 TBĐ 148 |
Đất TM-DV | 532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ cầu cạnh thửa 164, TBĐ 148 - đến cầu cạnh thửa 374, TBĐ 163 |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ cầu cạnh thửa 374, TBĐ 163 - đến ngã ba hết thửa 24, TBĐ 171 |
Đất TM-DV | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba giáp thửa 24 TBĐ 171 - đến giáp Quốc lộ 28B |
Đất TM-DV | 532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ đường ĐT 729 - đối diện Cty bò sữa (cạnh thửa 108, TBĐ 56) - đến ngã ba cạnh thửa 151, TBĐ 56 |
Đất TM-DV | 597.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 151, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 05, TBĐ 87 |
Đất TM-DV | 291.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 05, TBĐ 87 - đến hết thửa 548, TBĐ 86 |
Đất TM-DV | 294.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 80, TBĐ 19 (gần cầu thác Bảo Đại) - đến ngã ba cạnh thửa 350, TBĐ 35 và hết thửa 281, TBĐ 35 |
Đất TM-DV | 291.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 350, TBĐ 35 và giáp thửa 281, TBĐ 35 - đến cầu Phú Ao (hết thửa 132, TBĐ 52) |
Đất TM-DV | 545.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 30, TBĐ 36 - đến ngã tư cạnh thửa 103, TBĐ 52 |
Đất TM-DV | 291.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba đi thác Bảo Đại (cạnh thửa 464, TBĐ 33) và giáp thửa 559 TBĐ 33 - đến ngã ba hết thửa 275, TBĐ 33 |
Đất TM-DV | 829.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba giáp thửa 275, TBĐ 33 - đến ngã ba hết thửa 94, TBĐ 32 |
Đất TM-DV | 728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba hết thửa 94, TBĐ 32 - đến hết thửa 40 và 44, TBĐ 32 |
Đất TM-DV | 594.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 40 và 44, TBĐ 32 - đến ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 32 |
Đất TM-DV | 581.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 32 - đến hồ thủy điện Đại Ninh (hết thửa 135, TBĐ 17) |
Đất TM-DV | 291.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ đường ĐT 729 - ngã ba lò gạch (cạnh thửa 739, TBĐ 38) - đến hết thửa 207, TBĐ 84 và đến hết thửa 521, TBĐ 86 |
Đất TM-DV | 459.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ đường ĐH 729 - ngã ba đi thôn Tơ Kriang cạnh thửa 246, TBĐ 50 - đến hết thửa 212, TBĐ 65 |
Đất TM-DV | 482.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 212, TBĐ 49 - đến hết thửa 539, TBĐ 86 |
Đất TM-DV | 568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 - đến ngã ba rẽ vào mỏ đá (hết thửa 315, TBĐ 18) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba rẽ vào mỏ đá (giáp thửa 315, TBĐ 18) - đến hết thửa 44, TBĐ 18 |
Đất TM-DV | 309.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 234, TBĐ 50 - đến hết khu tái định cư (thửa 176, TBĐ 50) |
Đất TM-DV | 426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 204, TBĐ 50 - đến suối cạnh thửa 107, TBĐ 49 |
Đất TM-DV | 291.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp khu tái định cư (thửa 176, TBĐ 50) - đến ngã ba cạnh thửa 562, TBĐ 51 |
Đất TM-DV | 347.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 562, TBĐ 51 - đến ngã ba cạnh thửa 188, TBĐ 52 |
Đất TM-DV | 581.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 17, TBĐ 48 - đến giáp trường THCS Tà Hine (hết thửa 140, TBĐ 48) |
Đất TM-DV | 581.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 104, TBĐ 48 - đến ngã ba cạnh thửa 66, TBĐ 48 |
Đất TM-DV | 459.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 126, TBĐ 50 - đến ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 48 |
Đất TM-DV | 459.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 50 - đến ngã ba cạnh thửa 350, TBĐ 35 |
Đất TM-DV | 283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 137, TBĐ 19 - đến giáp thửa 118, TBĐ 34 |
Đất TM-DV | 283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 546, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 548 và 527, TBĐ 33 |
Đất TM-DV | 505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 527, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 288, TBĐ 33 |
Đất TM-DV | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 548 và 527, TBĐ 33 - đến hết thửa 139 và 140, TBĐ 49 |
Đất TM-DV | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 139 và 140, TBĐ 49 - đến ngã ba cạnh thửa 433, TBĐ 49 |
Đất TM-DV | 459.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ cầu Phú Ao (cạnh thửa 132, TBĐ 52) - đến hết thửa 201, TBĐ 52 |
Đất TM-DV | 581.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 72, TBĐ 66 đi thửa 202, TBĐ 52 - đến ngã ba hết thửa 201, TBĐ 52 và đến ngã ba hết thửa 159, TBĐ 52 |
Đất TM-DV | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba giữa hai thửa 201 và 202, TBĐ 52 - đến ngã ba đối diện thửa 172, TBĐ 52 |
Đất TM-DV | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 82, TBĐ 52 - đến ngã ba cạnh thửa 184 TBĐ 52 |
Đất TM-DV | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 66 (giáp thôn Đà Thành - ĐT729) - đến ngã ba cạnh thửa 72, TBĐ 66 |
Đất TM-DV | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 35, TBĐ 66 - đến ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 66 |
Đất TM-DV | 392.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 123, TBĐ 66 (thôn Đà Thành) - đến hết thửa 47, TBĐ 66 và đến ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 66 |
Đất TM-DV | 459.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ đường ĐT 729 cạnh thửa 180, TBĐ 48 - đến giáp Trường Tiểu học Tà Hine |
Đất TM-DV | 517.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba thửa 42 TBĐ 35 - đến ngã ba thửa 120, thửa 115 TBĐ 20 |
Đất TM-DV | 358.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba thửa 120 và thửa 115 TBĐ 35 - đến cầu thác Bảo Đại |
Đất TM-DV | 291.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã tư thủa 315 và thửa 303 TBĐ 33 - đến ngã tư giáp thửa 140 và thửa 105 TBĐ 33 |
Đất TM-DV | 459.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba thửa 213 TBĐ 33 - đến ngã ba thửa 342 và 334 TBĐ 18 |
Đất TM-DV | 358.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã tư thửa 123 và thửa 65 TBĐ 18 - đến hết thửa 141 và thửa 124 TBĐ 17 |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 09, TBĐ 115 - đến hết đường |
Đất TM-DV | 726.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 95, TBĐ 116 - đến hết thửa 334, TBĐ 116 |
Đất TM-DV | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 216, TBĐ 116 - đến giáp thửa 192, TBĐ 116 |
Đất TM-DV | 786.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 179, TBĐ 130 - đến ngã tư cây đa (hết thửa 170, TBĐ 130) |
Đất TM-DV | 937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 92, TBĐ 130 - đến ngã ba cạnh thửa 358, TBĐ 115 |
Đất TM-DV | 559.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ giáp thửa 264 và 307, TBĐ 130 (cạnh ngã ba đi thôn Trung Hậu và Thịnh Long) - đến ngã ba hết thửa 282 và 355, TBĐ 130 |
Đất TM-DV | 937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 307, TBĐ 130 - đến mương nước hết thửa 397 và 398, TBĐ 130 |
Đất TM-DV | 517.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 373, TBĐ 130 - đến giáp thửa 848, TBĐ 130 |
Đất TM-DV | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ giáp thửa 282 và 355, TBĐ 130 - đến hết thửa 800 và 900, TBĐ 130 (ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long) |
Đất TM-DV | 668.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã tư cạnh thửa 510, TBĐ 130 - đến Quốc lộ 28 B (cạnh thửa 728, TBĐ 130) |
Đất TM-DV | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ giáp thửa 800, TBĐ 130 (ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long) - đến ngã ba hết thửa 279, TBĐ 129 (cạnh sân bóng) |
Đất TM-DV | 668.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 175, TBĐ 139 - đến ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 143 |
Đất TM-DV | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long - đến cống (hết thửa 121, TBĐ 139) |
Đất TM-DV | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ cống cạnh thửa 121, TBĐ 139 - đến ngã ba hết thửa 18, TBĐ 139 |
Đất TM-DV | 454.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 18, TBĐ 139 - đến hết thửa 115, TBĐ 99 |
Đất TM-DV | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba Trụ sở xã (cạnh thửa 242, TBĐ 130) - đến hết thửa 184, TBĐ 130 |
Đất TM-DV | 731.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ giáp thửa 184, TBĐ 129 - đến ngã ba hết thửa 01, TBĐ 129 |
Đất TM-DV | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 455 - đến hết thửa 457 và 819, TBĐ 131 |
Đất TM-DV | 529.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 443, TBĐ 131 - đến ngã ba cạnh thửa 790, TBĐ 131 |
Đất TM-DV | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 819, TBĐ 131 - đến ngã ba cạnh thửa 397 và 444, TBĐ 145 |
Đất TM-DV | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ giáp thửa 457 và 819, TBĐ 131 đi qua hội trường thôn Ninh Thái - đến mương nước - hết thửa 350, TBĐ 131 |
Đất TM-DV | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 670, TBĐ 130 - đến hết thửa 502, TBĐ 145 |
Đất TM-DV | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 322, TBĐ 116 - đến hết thửa 80 và 131, TBĐ 131 |
Đất TM-DV | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 100 - đến hết thửa 133, TBĐ 100 và hết thửa 96, TBĐ 99 |
Đất TM-DV | 466.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 176, TBĐ 101 - đến ngã ba cạnh thửa 245, TBĐ 102 và hết thửa 250, TBĐ 102 |
Đất TM-DV | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba thửa 279, TBĐ 129 (cạnh sân bóng) - đến ngã ba hết thửa 312, TBĐ 143 |
Đất TM-DV | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba sân bóng (cạnh thửa 279, TBĐ 129) - đến ngã ba cạnh thửa 457, TBĐ 143 và hết thửa 471, TBĐ 143 |
Đất TM-DV | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 457, TBĐ 143 và giáp thửa 471, TBĐ 143 - đến ngã ba cạnh thửa 139, TBĐ 143 và hết thửa 106, TBĐ 143 |
Đất TM-DV | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 416, TBĐ 68 - đến hết thửa 410, TBĐ 68 |
Đất TM-DV | 491.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ ngã ba giữa Trường Tiểu học Đà Loan và Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm (thửa 308, TBĐ 68) - đến hết thửa 303, TBĐ 68; đến đập tràn (giáp thửa 200, TBĐ 68) |
Đất TM-DV | 718.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ ngã ba cạnh sân bóng (thửa 244, TBĐ 24) - đến ngã ba cạnh thửa 30, TBĐ 68; đến giáp thửa 147, TBĐ 68 |
Đất TM-DV | 718.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ ngã ba cạnh thửa 683, TBĐ 68 - đến hết thửa 195, TBĐ 68 |
Đất TM-DV | 718.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ ngã tư cạnh thửa 179, TBĐ 69 - đến hết thửa 1061, TBĐ 69 |
Đất TM-DV | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ ngã ba cạnh thửa 821, TBĐ 69 - đến hết thửa 1062, TBĐ 69 |
Đất TM-DV | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ ngã ba cạnh thửa 770, TBĐ 69 - đến hết thửa 808, TBĐ 69 |
Đất TM-DV | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 233, TBĐ 69 - đến hết thửa 27, TBĐ 69 |
Đất TM-DV | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 209, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 70 |
Đất TM-DV | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 230, TBĐ 69 - đến sông Đa Queyon (hết thửa 17, TBĐ 69) |
Đất TM-DV | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 100, TBĐ 69 - đến sông Đa Queyon (hết thửa 57, TBĐ 70) |
Đất TM-DV | 441.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 132 - đến ngã ba cạnh thửa 412, TBĐ 70 |
Đất TM-DV | 466.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba giáp thửa 705, TBĐ 69 - đến hết thửa 765, TBĐ 69 |
Đất TM-DV | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ giáp thửa 765, TBĐ 69 và giáp thửa 798, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 113, TBĐ 91 |
Đất TM-DV | 441.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 729 (thửa 386, TBĐ 69) - đến hết thửa 761, TBĐ 69 |
Đất TM-DV | 378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 394, TBĐ 69 - đến hết thửa 255, TBĐ 92 |
Đất TM-DV | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 915, TBĐ 69 - đến hết thửa 21 và hết thửa 272, TBĐ 91 |
Đất TM-DV | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 150, TBĐ 70 - đến hết thửa 194, TBĐ 70 |
Đất TM-DV | 718.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 267, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 92 |
Đất TM-DV | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 92 - đến hết thửa 214, TBĐ 107 |
Đất TM-DV | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 174, TBĐ 92 theo hai hướng - đến hết thửa 179, TBĐ 92 và giáp thửa 226, tờ bàn đồ 92 |
Đất TM-DV | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 92 - đến ngã ba cạnh thửa 113, TBĐ 91 và hết thửa 122, TBĐ 31 |
Đất TM-DV | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 101, TBĐ 92 - đến hết thửa 85, TBĐ 92 |
Đất TM-DV | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 91 - đến ngã ba cạnh thửa 60 và 281, TBĐ 92 |
Đất TM-DV | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ thửa 113, TBĐ 91 và giáp thửa 122, TBĐ 91 - đến ngã ba cạnh thửa 143, TBĐ 107 |
Đất TM-DV | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 112, TBĐ 91 - đến ngã ba hết thửa 188, TBĐ 91 |
Đất TM-DV | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà R' giềng Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 123, TBĐ 71 - đến ngã ba hết thửa 61, TBĐ 71 |
Đất TM-DV | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà R' giềng Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 22, TBĐ 93 - đến ngã ba cạnh thửa 03, TBĐ 93 |
Đất TM-DV | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà R' giềng Từ ngã ba cạnh thửa 03, TBĐ 93 - đến ngã ba cạnh thửa 61, TBĐ 71 |
Đất TM-DV | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà R' giềng Từ ngã ba cạnh thửa 03, TBĐ 93 - đến ngã ba hết thửa 178, TBĐ 94 |
Đất TM-DV | 567.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà R' giềng Từ giáp thửa 178, TBĐ 94 - đến giáp xã Tà Năng |
Đất TM-DV | 567.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà R' giềng Từ ngã ba giáp thửa 178, TBĐ 94 - đến ngã ba giáp thửa 223 TBĐ 95 |
Đất TM-DV | 542.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thuận Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 48, TBĐ 109 - đến hết thửa 29, TBĐ 109 |
Đất TM-DV | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thuận Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 38, TBĐ 108 - đến ngã ba cạnh thửa 122, TBĐ 108 |
Đất TM-DV | 378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thuận Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 393, TBĐ 93 - đến hết thửa 201 và 269, TBĐ 108 |
Đất TM-DV | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thuận Từ ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 108 - đến hết thửa 304, TBĐ 93 |
Đất TM-DV | 378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thuận Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 379, TBĐ 93 - đến hết thửa 263, TBĐ 93 |
Đất TM-DV | 378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thuận Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 144 và 145, TBĐ 71 - đến hết thửa 95, TBĐ 93 |
Đất TM-DV | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 150, TBĐ 90 - đến giáp thửa 59, TBĐ 90 |
Đất TM-DV | 718.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 200, TBĐ 90 - đến hết thửa 276, TBĐ 90 |
Đất TM-DV | 1.184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ ngã ba cạnh thửa 211, TBĐ 90 - đến hết thửa 31, TBĐ 91 (đường lên đồi Thanh niên) |
Đất TM-DV | 491.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ ngã ba cạnh thửa 319, TBĐ 90 - đến giáp thửa 73, TBĐ 91 - đường lên chùa Vạn Thọ |
Đất TM-DV | 542.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ thửa 398, TBĐ 90 - đến giáp thửa 407, TBĐ 90 |
Đất TM-DV | 542.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 458, TBĐ 90 - đến khe nước cạnh thửa 84, TBĐ 106 |
Đất TM-DV | 718.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ khe nước cạnh thửa 84, TBĐ 106 - đến hết thửa 104, TBĐ 122 (gần cầu ông Tuất) |
Đất TM-DV | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ ngã ba đi cầu ông Tuất giáp thửa 103 TBĐ 122 - đến ngã ba cạnh Trường Tiểu học thôn Sóp |
Đất TM-DV | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thắng Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 488, TBĐ 90 (ngã ba nghĩa địa) - đến ngã ba cạnh thửa 75, TBĐ 106 |
Đất TM-DV | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thắng Từ ngã ba cạnh thửa 75, TBĐ 106 - đến ngã tư cạnh thửa 195, TBĐ 105 |
Đất TM-DV | 378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thắng Từ thửa 75, TBĐ 106 - đến ngã ba hết thửa171, TBĐ 106 |
Đất TM-DV | 466.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thắng Từ ngã ba giáp thửa171, TBĐ 106 - đến ngã ba hết thửa 104, TBĐ 122 (gần cầu ông Tuất) |
Đất TM-DV | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thắng Từ ngã ba cạnh thửa 171, TBĐ 106 đi qua thửa 206 và - đến hết thửa 170, TBĐ 105 |
Đất TM-DV | 441.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Phước -Đà Thành Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 12, TBĐ 67 - đến ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Thành |
Đất TM-DV | 655.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Phước -Đà Thành Từ ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Thành - đến giáp Tà Hine (hết thửa 08, TBĐ 68) |
Đất TM-DV | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Phước -Đà Thành Từ ngã ba hội trường thôn Đà Thành (cạnh thửa 82, TBĐ 68) - đến đập tràn (hết thửa 200, TBĐ 68) |
Đất TM-DV | 542.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Phước -Đà Thành Từ đường ĐT 729 (cạnh thửa 28, TBĐ 67) đi qua thửa 85, TBĐ 67 - đến giáp đường ĐT 729 (cạnh thửa 79, TBĐ 90) |
Đất TM-DV | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Phước -Đà Thành Từ đường ĐT 729 (cạnh thửa 406, TBĐ 68) đi qua thửa 495, TBĐ 68 - đến ngã ba hết thửa 938, TBĐ 90 |
Đất TM-DV | 378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Phước -Đà Thành Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 368, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 567, TBĐ 68 |
Đất TM-DV | 378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 52, TBĐ 90 - đến ngã ba cạnh thửa 46, TBĐ 90 |
Đất TM-DV | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã ba thôn Đà An (cạnh thửa 97, TBĐ 90) - đến ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 90 và hết thửa 131, TBĐ 90 |
Đất TM-DV | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ thửa 172, TBĐ 90 - đến giáp thửa 247, TBĐ 90 |
Đất TM-DV | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 90 và giáp thửa 131, TBĐ 90 - đến ngã ba hết thửa 73, TBĐ 89 |
Đất TM-DV | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã ba cạnh thửa 73, TBĐ 89 - đến hết thửa 149, TBĐ 89 |
Đất TM-DV | 378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã ba cạnh thửa 73 TBĐ 89 - đến hết thửa 80, TBĐ 104 và hết thửa 81, TBĐ 104 |
Đất TM-DV | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã ba cạnh thửa 175 TBĐ 89 - đến hết thửa 616, TBĐ 90 |
Đất TM-DV | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ giáp thửa 80 và giáp thửa 81, TBĐ 104 - đến ngã tư cạnh thửa 155, TBĐ 104 |
Đất TM-DV | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã tư cạnh thửa 155, TBĐ 104 đi thửa 212, TBĐ 105 - đến ngã ba cạnh thửa 185, TBĐ 104 |
Đất TM-DV | 399.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã ba cạnh thửa 155, TBĐ 38 - đến ngã ba cạnh thửa 208, TBĐ 104 |
Đất TM-DV | 378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Ma Am Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 56, TBĐ 134 - đến hết thửa 43, TBĐ 134 |
Đất TM-DV | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Ma Am Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 527, TBĐ 163 - đến ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 162 |
Đất TM-DV | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Ma Am Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 24, TBĐ 171 - đến hết thửa 311, 334, TBĐ 171 |
Đất TM-DV | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Các đoạn đường còn lại - |
Đất TM-DV | 273.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ cầu Đăkra (cạnh thửa 03, TBĐ 15) - đến giáp thửa 80, TBĐ 62 |
Đất SX-KD | 1.243.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ thửa 80, TBĐ 62 - đến hết thửa 135, TBĐ 63 |
Đất SX-KD | 1.495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 135, TBĐ 63 - đến hết thửa 219, TBĐ 82 |
Đất SX-KD | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp Quốc lộ 28B (cạnh thửa 39 và 40, TBĐ 63) - đến ngã ba cạnh UBND xã - hết thửa 179, TBĐ 48 |
Đất SX-KD | 983.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba cạnh UBND xã - đến ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49 |
Đất SX-KD | 1.243.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49 - đến ngã ba đi thôn Tơ Kriang (giáp thửa 246, TBĐ 50) |
Đất SX-KD | 772.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba đi thôn Tơ Kriang (cạnh thửa 246, TBĐ 50) - đến hết thửa 146, TBĐ 66 |
Đất SX-KD | 882.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 146, TBĐ 66 - đến hết thửa 88, TBĐ 66 - ngã ba thôn Đà Thành |
Đất SX-KD | 1.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại Từ ngã ba thửa 179, TBĐ 48 (UBND xã) - đến ngã ba hết thửa 01, TBĐ 48 |
Đất SX-KD | 1.322.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại Từ ngã ba cạnh thửa 149, TBĐ 48 - đến hết thửa 151, TBĐ 48 và đến hết thửa 127, TBĐ 48 |
Đất SX-KD | 562.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại Từ ngã ba cạnh thửa 01, TBĐ 48 - đến ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464 và hết thửa 559, TBĐ 33 |
Đất SX-KD | 1.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại Từ ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464, TBĐ 33 và giáp thửa 559, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 và hết thửa 90, TBĐ 33 |
Đất SX-KD | 1.243.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại Từ ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 và giáp thửa 90, TBĐ 33 - đến cầu thác Bảo Đại (gần thửa 80, TBĐ 19) |
Đất SX-KD | 1.269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 219, TBĐ 82 - đến ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 100 |
Đất SX-KD | 1.101.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 100 và giáp thửa 69, TBĐ 100 - đến hết thửa 186, TBĐ 100 (cạnh cầu thôn Nam Loan) |
Đất SX-KD | 1.487.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 186, TBĐ 100 (cạnh cầu thôn Nam Loan) - đến ngã ba cạnh thửa 327, TBĐ 100 và giáp thửa 324, TBĐ 100 |
Đất SX-KD | 1.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ ngã ba cạnh thửa 327, TBĐ 100 và thửa 324, TBĐ 100 - đến ngã ba cạnh thửa 57, TBĐ 115 và hết thửa 52, TBĐ 115 |
Đất SX-KD | 1.745.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 115 - đến ngã ba giáp thửa 98, TBĐ 115 |
Đất SX-KD | 443.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ ngã ba cạnh thửa 57, TBĐ 115 và giáp thửa 52, TBĐ 115 - đến ngã ba cạnh thửa 95, TBĐ 116 và hết thửa 108, TBĐ 115 |
Đất SX-KD | 1.495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ ngã ba cạnh thửa 95, TBĐ 116 và giáp thửa 108, TBĐ 115 - đến ngã ba nhà thờ (hết thửa 227, TBĐ 115) và hết thửa 201, TBĐ 116 |
Đất SX-KD | 1.742.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ ngã ba cạnh nhà thờ (giáp thửa 227, TBĐ 19) và giáp thửa 201, TBĐ 116 - đến hết thửa 03, TBĐ 28 và hết thửa 396, TBĐ 115 |
Đất SX-KD | 1.898.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 03, TBĐ 131 và giáp thửa 396, TBĐ 115 - đến cầu (cạnh thửa 343, TBĐ 130) |
Đất SX-KD | 1.586.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ cầu - cạnh thửa 343 TBĐ 130 - đến hết thửa 430, TBĐ 131 (ngã ba đi thôn Ninh Thái) và hết thửa 605, TBĐ 130 |
Đất SX-KD | 1.274.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 430, TBĐ 131 (ngã ba đi thôn Ninh Thái) và giáp thửa 605, TBĐ 130 - đến hết thửa 728 và 735, TBĐ 130 |
Đất SX-KD | 832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 728 và 735, TBĐ 130 - đến hết thửa 96 và 97, TBĐ 144 |
Đất SX-KD | 702.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 96, TBĐ 144 - đến giáp Xã Phan Sơn |
Đất SX-KD | 494.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường lò gạch Tà Hine Từ Quốc lộ 28B (cạnh thửa 314, TBĐ 100) - đến mương nước cạnh thửa 584, TBĐ 101 và giáp thửa 562, TBĐ 101 |
Đất SX-KD | 689.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường lò gạch Tà Hine Từ mương nước cạnh thửa 584, TBĐ 101 và thửa 562, TBĐ 101 - đến giáp Đường ĐT 729 |
Đất SX-KD | 546.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ ngã ba cạnh nhà thờ (giáp thửa 227, 115) - đến ngã ba cạnh thửa 290, TBĐ 115 (đường đi trường mẫu giáo) và hết thửa 477, TBĐ 115 |
Đất SX-KD | 2.699.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ ngã ba cạnh thửa 290, TBĐ 115 (đường đi trường mẫu giáo) và giáp thửa 477, TBĐ 115 - đến giáp thửa 360, TBĐ 115 |
Đất SX-KD | 2.746.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ thửa 360, TBĐ 115 - đến hết thửa 92, TBĐ 130 |
Đất SX-KD | 2.678.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ giáp thửa 92, TBĐ 130 - đến ngã ba hết thửa 182 và 179, TBĐ 130 |
Đất SX-KD | 2.431.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ giáp thửa 182 và 179, TBĐ 130 - đến hết thửa 264 và 308, TBĐ 130 (cạnh ngã ba đi thôn Trung Hậu và Thịnh Long) |
Đất SX-KD | 1.573.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ ngã tư chợ (cạnh thửa 53, TBĐ 130) - đến Trường Tiểu học Ninh Loan (thửa 332, TBĐ 115) |
Đất SX-KD | 1.759.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ ngã ba đường vào chợ (cạnh thửa 68, TBĐ 130) - đến hết thửa 108, TBĐ 130 |
Đất SX-KD | 2.789.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ giáp thửa 108, TBĐ 130 - đến ngã tư cây đa (cạnh thửa 168, TBĐ 130) |
Đất SX-KD | 975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ ngã tư cây đa - đến Quốc lộ 28B (cạnh thửa 256, TBĐ 130) |
Đất SX-KD | 1.053.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 21, TBĐ 67 (gần ngã ba thôn Đà Thành) - đến hết thửa 503, TBĐ 68 |
Đất SX-KD | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 503, TBĐ 68 - đến hết thửa 79; 100, TBĐ 90 |
Đất SX-KD | 1.613.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 79; 100, TBĐ 90 - đến cầu thôn Đà An (hết thửa 121, TBĐ 90) |
Đất SX-KD | 1.794.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ cầu thôn Đà An - đến ngã ba hết thửa 149, TBĐ 90 và hết thửa 156, TBĐ 90 |
Đất SX-KD | 2.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 149, TBĐ 90 và giáp thửa 156, TBĐ 90 - đến hết thửa 484, TBĐ 68 |
Đất SX-KD | 2.665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 484, TBĐ 68 - đến ngã ba Trường Tiểu học Đà Loan (cạnh thửa 306, TBĐ 68) và hết thửa 358, TBĐ 68 |
Đất SX-KD | 2.873.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba Trường Tiểu học Đà Loan (cạnh thửa 306, TBĐ 68) và giáp thửa 358, TBĐ 24 - đến ngã tư cây xăng (thửa 346, TBĐ 69) |
Đất SX-KD | 3.718.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã tư cạnh cây xăng - đến ngã tư Mỹ Hiền (thửa 489, TBĐ 69) |
Đất SX-KD | 3.887.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã tư Mỹ Hiền - đến hết thửa 1026 và 409, TBĐ 69 |
Đất SX-KD | 2.808.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 1026 và 409, TBĐ 69 - đến hết thửa 218 và 392, TBĐ 69 |
Đất SX-KD | 2.665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 218 và 392, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 132, TBĐ 70 và hết thửa 150, TBĐ 70 |
Đất SX-KD | 2.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba cạnh thửa 132 và giáp thửa 150, TBĐ 70 - đến hết nhà thờ và hết thửa 179, TBĐ 70 |
Đất SX-KD | 2.431.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp nhà thờ và giáp thửa 179, TBĐ 70 - đến cầu bà Bống (hết thửa 250, TBĐ 70) |
Đất SX-KD | 2.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ cầu bà Bống - đến ngã ba cầu treo (hết thửa 211, TBĐ 71) và hết thửa 28, TBĐ 93 |
Đất SX-KD | 1.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba cầu treo và giáp thửa 28, TBĐ 93 - đến hết thửa 393, TBĐ 93 |
Đất SX-KD | 1.014.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 393, TBĐ 93 - đến hết thửa 45, TBĐ 109 và hết thửa 65, TBĐ 109 |
Đất SX-KD | 871.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 45, TBĐ 109 và giáp thửa 65, TBĐ 109 - đến giáp xã Tà Năng |
Đất SX-KD | 494.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 29, TBĐ 90 - đến ngã ba cạnh thửa 39, TBĐ 90 |
Đất SX-KD | 1.101.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 226, TBĐ 90 - đến giáp thửa 483, TBĐ 68 (ngã ba cạnh nhà văn hóa) |
Đất SX-KD | 1.573.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 qua thửa 483, TBĐ 68 - đến ngã ba sân bóng (cạnh thửa 308, TBĐ 68) |
Đất SX-KD | 1.495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 355, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 354, TBĐ 68 |
Đất SX-KD | 1.101.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã tư đường ĐT 729 (cạnh thửa 389, TBĐ 68) - đến cổng phòng khám khu vực Đà Loan (giáp thửa 766, TBĐ 69) |
Đất SX-KD | 1.487.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba cạnh thửa 420, TBĐ 68 - đến hết thửa 464, TBĐ 68 |
Đất SX-KD | 1.487.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 306, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 283, TBĐ 68 |
Đất SX-KD | 1.101.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba cạnh Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến ngã tư cạnh thửa 179, TBĐ 69 |
Đất SX-KD | 1.187.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã tư cạnh thửa 179, TBĐ 69 - đến ngã tư cạnh thửa 419, TBĐ 69 |
Đất SX-KD | 1.109.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã tư cạnh thửa 192, TBĐ 69 - đến ngã tư đường ĐT 729 - cạnh thửa 345, TBĐ 69 |
Đất SX-KD | 1.001.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã tư đường ĐT 729 - cạnh thửa 345, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 671, TBĐ 69 |
Đất SX-KD | 1.521.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba cạnh thửa 522, TBĐ 69 - đến hết thửa 602, TBĐ 69 |
Đất SX-KD | 1.404.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 421, TBĐ 69 - đến hết thửa 538, TBĐ 69 |
Đất SX-KD | 1.404.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 331, TBĐ 69 - đến hết thửa 122, TBĐ 69 |
Đất SX-KD | 572.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 (giữa bến xe và chợ) - đến hết thửa 629, TBĐ 69 |
Đất SX-KD | 3.276.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ giáp thửa 629, TBĐ 69 (nhà may Hường) - đến ngã ba cạnh thửa 740, TBĐ 69 |
Đất SX-KD | 2.694.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba cạnh thửa 629, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 631, TBĐ 69 và hết thửa 655, TBĐ 69 |
Đất SX-KD | 2.288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba cạnh thửa 631, TBĐ 69 và hết thửa 655, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 644, TBĐ 69 và hết thửa 705, TBĐ 69 |
Đất SX-KD | 1.352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 452, TBĐ 69 - đến hết thửa 631, TBĐ 69 |
Đất SX-KD | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba cạnh thửa 512 TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Lâm |
Đất SX-KD | 1.781.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 364, TBĐ 69 - đến hết thửa 156, TBĐ 69 |
Đất SX-KD | 572.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã tư đường ĐT 729 - cạnh thửa 489, TBĐ 69 - đến ngã ba giáp thửa 705, TBĐ 69 |
Đất SX-KD | 1.487.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba giáp thửa 720 và 705, TBĐ 69 - đến giáp thửa 729, TBĐ 69 |
Đất SX-KD | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ đường ĐT 729 cạnh thửa 285, TBĐ 93 - đến ngã ba cạnh thửa 276, TBĐ 90 |
Đất SX-KD | 1.222.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 276, TBĐ 90 - đến cầu đi thôn Đà Thắng - hết thửa 456, TBĐ 90 |
Đất SX-KD | 1.222.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ cầu đi nghĩa địa thôn Đà Thắng - đến hết thửa 128 và hết thửa 129, TBĐ 105 |
Đất SX-KD | 748.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 128 và giáp thửa 129, TBĐ 105 - đến hết thửa 23 và hết thửa 28, TBĐ 121 |
Đất SX-KD | 728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 23, TBĐ 121 và giáp thửa 28, TBĐ 47 - đến ngã ba cạnh thửa 56, TBĐ 134 và hết thửa 73, TBĐ 134 |
Đất SX-KD | 442.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 56, TBĐ 134 và giáp thửa 73, TBĐ 134 - đến cầu cạnh thửa 164 TBĐ 148 |
Đất SX-KD | 494.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ cầu cạnh thửa 164, TBĐ 148 - đến cầu cạnh thửa 374, TBĐ 163 |
Đất SX-KD | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ cầu cạnh thửa 374, TBĐ 163 - đến ngã ba hết thửa 24, TBĐ 171 |
Đất SX-KD | 624.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba giáp thửa 24 TBĐ 171 - đến giáp Quốc lộ 28B |
Đất SX-KD | 494.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ đường ĐT 729 - đối diện Cty bò sữa (cạnh thửa 108, TBĐ 56) - đến ngã ba cạnh thửa 151, TBĐ 56 |
Đất SX-KD | 554.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 151, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 05, TBĐ 87 |
Đất SX-KD | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 05, TBĐ 87 - đến hết thửa 548, TBĐ 86 |
Đất SX-KD | 273.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 80, TBĐ 19 (gần cầu thác Bảo Đại) - đến ngã ba cạnh thửa 350, TBĐ 35 và hết thửa 281, TBĐ 35 |
Đất SX-KD | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 350, TBĐ 35 và giáp thửa 281, TBĐ 35 - đến cầu Phú Ao (hết thửa 132, TBĐ 52) |
Đất SX-KD | 506.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 30, TBĐ 36 - đến ngã tư cạnh thửa 103, TBĐ 52 |
Đất SX-KD | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba đi thác Bảo Đại (cạnh thửa 464, TBĐ 33) và giáp thửa 559 TBĐ 33 - đến ngã ba hết thửa 275, TBĐ 33 |
Đất SX-KD | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba giáp thửa 275, TBĐ 33 - đến ngã ba hết thửa 94, TBĐ 32 |
Đất SX-KD | 676.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba hết thửa 94, TBĐ 32 - đến hết thửa 40 và 44, TBĐ 32 |
Đất SX-KD | 551.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 40 và 44, TBĐ 32 - đến ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 32 |
Đất SX-KD | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 32 - đến hồ thủy điện Đại Ninh (hết thửa 135, TBĐ 17) |
Đất SX-KD | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ đường ĐT 729 - ngã ba lò gạch (cạnh thửa 739, TBĐ 38) - đến hết thửa 207, TBĐ 84 và đến hết thửa 521, TBĐ 86 |
Đất SX-KD | 426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ đường ĐH 729 - ngã ba đi thôn Tơ Kriang cạnh thửa 246, TBĐ 50 - đến hết thửa 212, TBĐ 65 |
Đất SX-KD | 447.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 212, TBĐ 49 - đến hết thửa 539, TBĐ 86 |
Đất SX-KD | 528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 - đến ngã ba rẽ vào mỏ đá (hết thửa 315, TBĐ 18) |
Đất SX-KD | 302.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba rẽ vào mỏ đá (giáp thửa 315, TBĐ 18) - đến hết thửa 44, TBĐ 18 |
Đất SX-KD | 287.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 234, TBĐ 50 - đến hết khu tái định cư (thửa 176, TBĐ 50) |
Đất SX-KD | 395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 204, TBĐ 50 - đến suối cạnh thửa 107, TBĐ 49 |
Đất SX-KD | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp khu tái định cư (thửa 176, TBĐ 50) - đến ngã ba cạnh thửa 562, TBĐ 51 |
Đất SX-KD | 322.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 562, TBĐ 51 - đến ngã ba cạnh thửa 188, TBĐ 52 |
Đất SX-KD | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 17, TBĐ 48 - đến giáp trường THCS Tà Hine (hết thửa 140, TBĐ 48) |
Đất SX-KD | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 104, TBĐ 48 - đến ngã ba cạnh thửa 66, TBĐ 48 |
Đất SX-KD | 426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 126, TBĐ 50 - đến ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 48 |
Đất SX-KD | 426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 50 - đến ngã ba cạnh thửa 350, TBĐ 35 |
Đất SX-KD | 263.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 137, TBĐ 19 - đến giáp thửa 118, TBĐ 34 |
Đất SX-KD | 263.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 546, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 548 và 527, TBĐ 33 |
Đất SX-KD | 469.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 527, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 288, TBĐ 33 |
Đất SX-KD | 298.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 548 và 527, TBĐ 33 - đến hết thửa 139 và 140, TBĐ 49 |
Đất SX-KD | 298.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 139 và 140, TBĐ 49 - đến ngã ba cạnh thửa 433, TBĐ 49 |
Đất SX-KD | 426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ cầu Phú Ao (cạnh thửa 132, TBĐ 52) - đến hết thửa 201, TBĐ 52 |
Đất SX-KD | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 72, TBĐ 66 đi thửa 202, TBĐ 52 - đến ngã ba hết thửa 201, TBĐ 52 và đến ngã ba hết thửa 159, TBĐ 52 |
Đất SX-KD | 437.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba giữa hai thửa 201 và 202, TBĐ 52 - đến ngã ba đối diện thửa 172, TBĐ 52 |
Đất SX-KD | 437.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 82, TBĐ 52 - đến ngã ba cạnh thửa 184 TBĐ 52 |
Đất SX-KD | 437.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 66 (giáp thôn Đà Thành - ĐT729) - đến ngã ba cạnh thửa 72, TBĐ 66 |
Đất SX-KD | 624.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 35, TBĐ 66 - đến ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 66 |
Đất SX-KD | 364.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 123, TBĐ 66 (thôn Đà Thành) - đến hết thửa 47, TBĐ 66 và đến ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 66 |
Đất SX-KD | 426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ đường ĐT 729 cạnh thửa 180, TBĐ 48 - đến giáp Trường Tiểu học Tà Hine |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba thửa 42 TBĐ 35 - đến ngã ba thửa 120, thửa 115 TBĐ 20 |
Đất SX-KD | 333.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba thửa 120 và thửa 115 TBĐ 35 - đến cầu thác Bảo Đại |
Đất SX-KD | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã tư thủa 315 và thửa 303 TBĐ 33 - đến ngã tư giáp thửa 140 và thửa 105 TBĐ 33 |
Đất SX-KD | 426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba thửa 213 TBĐ 33 - đến ngã ba thửa 342 và 334 TBĐ 18 |
Đất SX-KD | 333.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã tư thửa 123 và thửa 65 TBĐ 18 - đến hết thửa 141 và thửa 124 TBĐ 17 |
Đất SX-KD | 302.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 09, TBĐ 115 - đến hết đường |
Đất SX-KD | 674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 95, TBĐ 116 - đến hết thửa 334, TBĐ 116 |
Đất SX-KD | 562.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 216, TBĐ 116 - đến giáp thửa 192, TBĐ 116 |
Đất SX-KD | 730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 179, TBĐ 130 - đến ngã tư cây đa (hết thửa 170, TBĐ 130) |
Đất SX-KD | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 92, TBĐ 130 - đến ngã ba cạnh thửa 358, TBĐ 115 |
Đất SX-KD | 519.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ giáp thửa 264 và 307, TBĐ 130 (cạnh ngã ba đi thôn Trung Hậu và Thịnh Long) - đến ngã ba hết thửa 282 và 355, TBĐ 130 |
Đất SX-KD | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 307, TBĐ 130 - đến mương nước hết thửa 397 và 398, TBĐ 130 |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 373, TBĐ 130 - đến giáp thửa 848, TBĐ 130 |
Đất SX-KD | 374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ giáp thửa 282 và 355, TBĐ 130 - đến hết thửa 800 và 900, TBĐ 130 (ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long) |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã tư cạnh thửa 510, TBĐ 130 - đến Quốc lộ 28 B (cạnh thửa 728, TBĐ 130) |
Đất SX-KD | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ giáp thửa 800, TBĐ 130 (ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long) - đến ngã ba hết thửa 279, TBĐ 129 (cạnh sân bóng) |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 175, TBĐ 139 - đến ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 143 |
Đất SX-KD | 316.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long - đến cống (hết thửa 121, TBĐ 139) |
Đất SX-KD | 374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ cống cạnh thửa 121, TBĐ 139 - đến ngã ba hết thửa 18, TBĐ 139 |
Đất SX-KD | 421.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 18, TBĐ 139 - đến hết thửa 115, TBĐ 99 |
Đất SX-KD | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba Trụ sở xã (cạnh thửa 242, TBĐ 130) - đến hết thửa 184, TBĐ 130 |
Đất SX-KD | 679.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ giáp thửa 184, TBĐ 129 - đến ngã ba hết thửa 01, TBĐ 129 |
Đất SX-KD | 374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 455 - đến hết thửa 457 và 819, TBĐ 131 |
Đất SX-KD | 491.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 443, TBĐ 131 - đến ngã ba cạnh thửa 790, TBĐ 131 |
Đất SX-KD | 374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 819, TBĐ 131 - đến ngã ba cạnh thửa 397 và 444, TBĐ 145 |
Đất SX-KD | 374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ giáp thửa 457 và 819, TBĐ 131 đi qua hội trường thôn Ninh Thái - đến mương nước - hết thửa 350, TBĐ 131 |
Đất SX-KD | 374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 670, TBĐ 130 - đến hết thửa 502, TBĐ 145 |
Đất SX-KD | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 322, TBĐ 116 - đến hết thửa 80 và 131, TBĐ 131 |
Đất SX-KD | 316.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 100 - đến hết thửa 133, TBĐ 100 và hết thửa 96, TBĐ 99 |
Đất SX-KD | 433.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 176, TBĐ 101 - đến ngã ba cạnh thửa 245, TBĐ 102 và hết thửa 250, TBĐ 102 |
Đất SX-KD | 374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba thửa 279, TBĐ 129 (cạnh sân bóng) - đến ngã ba hết thửa 312, TBĐ 143 |
Đất SX-KD | 562.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba sân bóng (cạnh thửa 279, TBĐ 129) - đến ngã ba cạnh thửa 457, TBĐ 143 và hết thửa 471, TBĐ 143 |
Đất SX-KD | 562.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 457, TBĐ 143 và giáp thửa 471, TBĐ 143 - đến ngã ba cạnh thửa 139, TBĐ 143 và hết thửa 106, TBĐ 143 |
Đất SX-KD | 374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 416, TBĐ 68 - đến hết thửa 410, TBĐ 68 |
Đất SX-KD | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ ngã ba giữa Trường Tiểu học Đà Loan và Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm (thửa 308, TBĐ 68) - đến hết thửa 303, TBĐ 68; đến đập tràn (giáp thửa 200, TBĐ 68) |
Đất SX-KD | 667.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ ngã ba cạnh sân bóng (thửa 244, TBĐ 24) - đến ngã ba cạnh thửa 30, TBĐ 68; đến giáp thửa 147, TBĐ 68 |
Đất SX-KD | 667.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ ngã ba cạnh thửa 683, TBĐ 68 - đến hết thửa 195, TBĐ 68 |
Đất SX-KD | 667.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ ngã tư cạnh thửa 179, TBĐ 69 - đến hết thửa 1061, TBĐ 69 |
Đất SX-KD | 702.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ ngã ba cạnh thửa 821, TBĐ 69 - đến hết thửa 1062, TBĐ 69 |
Đất SX-KD | 702.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ ngã ba cạnh thửa 770, TBĐ 69 - đến hết thửa 808, TBĐ 69 |
Đất SX-KD | 702.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 233, TBĐ 69 - đến hết thửa 27, TBĐ 69 |
Đất SX-KD | 398.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 209, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 70 |
Đất SX-KD | 398.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 230, TBĐ 69 - đến sông Đa Queyon (hết thửa 17, TBĐ 69) |
Đất SX-KD | 398.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 100, TBĐ 69 - đến sông Đa Queyon (hết thửa 57, TBĐ 70) |
Đất SX-KD | 410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 132 - đến ngã ba cạnh thửa 412, TBĐ 70 |
Đất SX-KD | 433.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba giáp thửa 705, TBĐ 69 - đến hết thửa 765, TBĐ 69 |
Đất SX-KD | 936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ giáp thửa 765, TBĐ 69 và giáp thửa 798, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 113, TBĐ 91 |
Đất SX-KD | 410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 729 (thửa 386, TBĐ 69) - đến hết thửa 761, TBĐ 69 |
Đất SX-KD | 351.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 394, TBĐ 69 - đến hết thửa 255, TBĐ 92 |
Đất SX-KD | 374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 915, TBĐ 69 - đến hết thửa 21 và hết thửa 272, TBĐ 91 |
Đất SX-KD | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 150, TBĐ 70 - đến hết thửa 194, TBĐ 70 |
Đất SX-KD | 667.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 267, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 92 |
Đất SX-KD | 468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 92 - đến hết thửa 214, TBĐ 107 |
Đất SX-KD | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 174, TBĐ 92 theo hai hướng - đến hết thửa 179, TBĐ 92 và giáp thửa 226, tờ bàn đồ 92 |
Đất SX-KD | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 92 - đến ngã ba cạnh thửa 113, TBĐ 91 và hết thửa 122, TBĐ 31 |
Đất SX-KD | 374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 101, TBĐ 92 - đến hết thửa 85, TBĐ 92 |
Đất SX-KD | 398.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 91 - đến ngã ba cạnh thửa 60 và 281, TBĐ 92 |
Đất SX-KD | 398.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ thửa 113, TBĐ 91 và giáp thửa 122, TBĐ 91 - đến ngã ba cạnh thửa 143, TBĐ 107 |
Đất SX-KD | 374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 112, TBĐ 91 - đến ngã ba hết thửa 188, TBĐ 91 |
Đất SX-KD | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà R' giềng Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 123, TBĐ 71 - đến ngã ba hết thửa 61, TBĐ 71 |
Đất SX-KD | 398.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà R' giềng Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 22, TBĐ 93 - đến ngã ba cạnh thửa 03, TBĐ 93 |
Đất SX-KD | 374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà R' giềng Từ ngã ba cạnh thửa 03, TBĐ 93 - đến ngã ba cạnh thửa 61, TBĐ 71 |
Đất SX-KD | 398.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà R' giềng Từ ngã ba cạnh thửa 03, TBĐ 93 - đến ngã ba hết thửa 178, TBĐ 94 |
Đất SX-KD | 527.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà R' giềng Từ giáp thửa 178, TBĐ 94 - đến giáp xã Tà Năng |
Đất SX-KD | 527.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà R' giềng Từ ngã ba giáp thửa 178, TBĐ 94 - đến ngã ba giáp thửa 223 TBĐ 95 |
Đất SX-KD | 503.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thuận Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 48, TBĐ 109 - đến hết thửa 29, TBĐ 109 |
Đất SX-KD | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thuận Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 38, TBĐ 108 - đến ngã ba cạnh thửa 122, TBĐ 108 |
Đất SX-KD | 351.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thuận Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 393, TBĐ 93 - đến hết thửa 201 và 269, TBĐ 108 |
Đất SX-KD | 398.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thuận Từ ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 108 - đến hết thửa 304, TBĐ 93 |
Đất SX-KD | 351.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thuận Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 379, TBĐ 93 - đến hết thửa 263, TBĐ 93 |
Đất SX-KD | 351.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thuận Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 144 và 145, TBĐ 71 - đến hết thửa 95, TBĐ 93 |
Đất SX-KD | 374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 150, TBĐ 90 - đến giáp thửa 59, TBĐ 90 |
Đất SX-KD | 667.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 200, TBĐ 90 - đến hết thửa 276, TBĐ 90 |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ ngã ba cạnh thửa 211, TBĐ 90 - đến hết thửa 31, TBĐ 91 (đường lên đồi Thanh niên) |
Đất SX-KD | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ ngã ba cạnh thửa 319, TBĐ 90 - đến giáp thửa 73, TBĐ 91 - đường lên chùa Vạn Thọ |
Đất SX-KD | 503.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ thửa 398, TBĐ 90 - đến giáp thửa 407, TBĐ 90 |
Đất SX-KD | 503.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 458, TBĐ 90 - đến khe nước cạnh thửa 84, TBĐ 106 |
Đất SX-KD | 667.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ khe nước cạnh thửa 84, TBĐ 106 - đến hết thửa 104, TBĐ 122 (gần cầu ông Tuất) |
Đất SX-KD | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ ngã ba đi cầu ông Tuất giáp thửa 103 TBĐ 122 - đến ngã ba cạnh Trường Tiểu học thôn Sóp |
Đất SX-KD | 562.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thắng Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 488, TBĐ 90 (ngã ba nghĩa địa) - đến ngã ba cạnh thửa 75, TBĐ 106 |
Đất SX-KD | 468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thắng Từ ngã ba cạnh thửa 75, TBĐ 106 - đến ngã tư cạnh thửa 195, TBĐ 105 |
Đất SX-KD | 351.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thắng Từ thửa 75, TBĐ 106 - đến ngã ba hết thửa171, TBĐ 106 |
Đất SX-KD | 433.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thắng Từ ngã ba giáp thửa171, TBĐ 106 - đến ngã ba hết thửa 104, TBĐ 122 (gần cầu ông Tuất) |
Đất SX-KD | 398.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thắng Từ ngã ba cạnh thửa 171, TBĐ 106 đi qua thửa 206 và - đến hết thửa 170, TBĐ 105 |
Đất SX-KD | 410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Phước -Đà Thành Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 12, TBĐ 67 - đến ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Thành |
Đất SX-KD | 608.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Phước -Đà Thành Từ ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Thành - đến giáp Tà Hine (hết thửa 08, TBĐ 68) |
Đất SX-KD | 538.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Phước -Đà Thành Từ ngã ba hội trường thôn Đà Thành (cạnh thửa 82, TBĐ 68) - đến đập tràn (hết thửa 200, TBĐ 68) |
Đất SX-KD | 503.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Phước -Đà Thành Từ đường ĐT 729 (cạnh thửa 28, TBĐ 67) đi qua thửa 85, TBĐ 67 - đến giáp đường ĐT 729 (cạnh thửa 79, TBĐ 90) |
Đất SX-KD | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Phước -Đà Thành Từ đường ĐT 729 (cạnh thửa 406, TBĐ 68) đi qua thửa 495, TBĐ 68 - đến ngã ba hết thửa 938, TBĐ 90 |
Đất SX-KD | 351.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Phước -Đà Thành Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 368, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 567, TBĐ 68 |
Đất SX-KD | 351.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 52, TBĐ 90 - đến ngã ba cạnh thửa 46, TBĐ 90 |
Đất SX-KD | 374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã ba thôn Đà An (cạnh thửa 97, TBĐ 90) - đến ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 90 và hết thửa 131, TBĐ 90 |
Đất SX-KD | 468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ thửa 172, TBĐ 90 - đến giáp thửa 247, TBĐ 90 |
Đất SX-KD | 374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 90 và giáp thửa 131, TBĐ 90 - đến ngã ba hết thửa 73, TBĐ 89 |
Đất SX-KD | 398.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã ba cạnh thửa 73, TBĐ 89 - đến hết thửa 149, TBĐ 89 |
Đất SX-KD | 351.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã ba cạnh thửa 73 TBĐ 89 - đến hết thửa 80, TBĐ 104 và hết thửa 81, TBĐ 104 |
Đất SX-KD | 374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã ba cạnh thửa 175 TBĐ 89 - đến hết thửa 616, TBĐ 90 |
Đất SX-KD | 374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ giáp thửa 80 và giáp thửa 81, TBĐ 104 - đến ngã tư cạnh thửa 155, TBĐ 104 |
Đất SX-KD | 374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã tư cạnh thửa 155, TBĐ 104 đi thửa 212, TBĐ 105 - đến ngã ba cạnh thửa 185, TBĐ 104 |
Đất SX-KD | 371.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã ba cạnh thửa 155, TBĐ 38 - đến ngã ba cạnh thửa 208, TBĐ 104 |
Đất SX-KD | 351.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Ma Am Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 56, TBĐ 134 - đến hết thửa 43, TBĐ 134 |
Đất SX-KD | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Ma Am Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 527, TBĐ 163 - đến ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 162 |
Đất SX-KD | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Ma Am Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 24, TBĐ 171 - đến hết thửa 311, 334, TBĐ 171 |
Đất SX-KD | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Các đoạn đường còn lại - |
Đất SX-KD | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ cầu Đăkra (cạnh thửa 03, TBĐ 15) - đến giáp thửa 80, TBĐ 62 |
Đất khoáng sản | 1.338.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ thửa 80, TBĐ 62 - đến hết thửa 135, TBĐ 63 |
Đất khoáng sản | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 135, TBĐ 63 - đến hết thửa 219, TBĐ 82 |
Đất khoáng sản | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp Quốc lộ 28B (cạnh thửa 39 và 40, TBĐ 63) - đến ngã ba cạnh UBND xã - hết thửa 179, TBĐ 48 |
Đất khoáng sản | 1.058.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba cạnh UBND xã - đến ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49 |
Đất khoáng sản | 1.338.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49 - đến ngã ba đi thôn Tơ Kriang (giáp thửa 246, TBĐ 50) |
Đất khoáng sản | 832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba đi thôn Tơ Kriang (cạnh thửa 246, TBĐ 50) - đến hết thửa 146, TBĐ 66 |
Đất khoáng sản | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 146, TBĐ 66 - đến hết thửa 88, TBĐ 66 - ngã ba thôn Đà Thành |
Đất khoáng sản | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại Từ ngã ba thửa 179, TBĐ 48 (UBND xã) - đến ngã ba hết thửa 01, TBĐ 48 |
Đất khoáng sản | 1.424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại Từ ngã ba cạnh thửa 149, TBĐ 48 - đến hết thửa 151, TBĐ 48 và đến hết thửa 127, TBĐ 48 |
Đất khoáng sản | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại Từ ngã ba cạnh thửa 01, TBĐ 48 - đến ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464 và hết thửa 559, TBĐ 33 |
Đất khoáng sản | 1.373.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại Từ ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464, TBĐ 33 và giáp thửa 559, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 và hết thửa 90, TBĐ 33 |
Đất khoáng sản | 1.338.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại Từ ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 và giáp thửa 90, TBĐ 33 - đến cầu thác Bảo Đại (gần thửa 80, TBĐ 19) |
Đất khoáng sản | 1.367.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 219, TBĐ 82 - đến ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 100 |
Đất khoáng sản | 1.186.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 100 và giáp thửa 69, TBĐ 100 - đến hết thửa 186, TBĐ 100 (cạnh cầu thôn Nam Loan) |
Đất khoáng sản | 1.601.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 186, TBĐ 100 (cạnh cầu thôn Nam Loan) - đến ngã ba cạnh thửa 327, TBĐ 100 và giáp thửa 324, TBĐ 100 |
Đất khoáng sản | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ ngã ba cạnh thửa 327, TBĐ 100 và thửa 324, TBĐ 100 - đến ngã ba cạnh thửa 57, TBĐ 115 và hết thửa 52, TBĐ 115 |
Đất khoáng sản | 1.879.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 115 - đến ngã ba giáp thửa 98, TBĐ 115 |
Đất khoáng sản | 477.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ ngã ba cạnh thửa 57, TBĐ 115 và giáp thửa 52, TBĐ 115 - đến ngã ba cạnh thửa 95, TBĐ 116 và hết thửa 108, TBĐ 115 |
Đất khoáng sản | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ ngã ba cạnh thửa 95, TBĐ 116 và giáp thửa 108, TBĐ 115 - đến ngã ba nhà thờ (hết thửa 227, TBĐ 115) và hết thửa 201, TBĐ 116 |
Đất khoáng sản | 1.876.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ ngã ba cạnh nhà thờ (giáp thửa 227, TBĐ 19) và giáp thửa 201, TBĐ 116 - đến hết thửa 03, TBĐ 28 và hết thửa 396, TBĐ 115 |
Đất khoáng sản | 2.044.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 03, TBĐ 131 và giáp thửa 396, TBĐ 115 - đến cầu (cạnh thửa 343, TBĐ 130) |
Đất khoáng sản | 1.708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ cầu - cạnh thửa 343 TBĐ 130 - đến hết thửa 430, TBĐ 131 (ngã ba đi thôn Ninh Thái) và hết thửa 605, TBĐ 130 |
Đất khoáng sản | 1.372.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 430, TBĐ 131 (ngã ba đi thôn Ninh Thái) và giáp thửa 605, TBĐ 130 - đến hết thửa 728 và 735, TBĐ 130 |
Đất khoáng sản | 896.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 728 và 735, TBĐ 130 - đến hết thửa 96 và 97, TBĐ 144 |
Đất khoáng sản | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 96, TBĐ 144 - đến giáp Xã Phan Sơn |
Đất khoáng sản | 532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường lò gạch Tà Hine Từ Quốc lộ 28B (cạnh thửa 314, TBĐ 100) - đến mương nước cạnh thửa 584, TBĐ 101 và giáp thửa 562, TBĐ 101 |
Đất khoáng sản | 742.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường lò gạch Tà Hine Từ mương nước cạnh thửa 584, TBĐ 101 và thửa 562, TBĐ 101 - đến giáp Đường ĐT 729 |
Đất khoáng sản | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ ngã ba cạnh nhà thờ (giáp thửa 227, 115) - đến ngã ba cạnh thửa 290, TBĐ 115 (đường đi trường mẫu giáo) và hết thửa 477, TBĐ 115 |
Đất khoáng sản | 2.906.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ ngã ba cạnh thửa 290, TBĐ 115 (đường đi trường mẫu giáo) và giáp thửa 477, TBĐ 115 - đến giáp thửa 360, TBĐ 115 |
Đất khoáng sản | 2.957.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ thửa 360, TBĐ 115 - đến hết thửa 92, TBĐ 130 |
Đất khoáng sản | 2.884.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ giáp thửa 92, TBĐ 130 - đến ngã ba hết thửa 182 và 179, TBĐ 130 |
Đất khoáng sản | 2.618.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ giáp thửa 182 và 179, TBĐ 130 - đến hết thửa 264 và 308, TBĐ 130 (cạnh ngã ba đi thôn Trung Hậu và Thịnh Long) |
Đất khoáng sản | 1.694.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ ngã tư chợ (cạnh thửa 53, TBĐ 130) - đến Trường Tiểu học Ninh Loan (thửa 332, TBĐ 115) |
Đất khoáng sản | 1.894.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ ngã ba đường vào chợ (cạnh thửa 68, TBĐ 130) - đến hết thửa 108, TBĐ 130 |
Đất khoáng sản | 3.003.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ giáp thửa 108, TBĐ 130 - đến ngã tư cây đa (cạnh thửa 168, TBĐ 130) |
Đất khoáng sản | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu trung tâm Từ ngã tư cây đa - đến Quốc lộ 28B (cạnh thửa 256, TBĐ 130) |
Đất khoáng sản | 1.134.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 21, TBĐ 67 (gần ngã ba thôn Đà Thành) - đến hết thửa 503, TBĐ 68 |
Đất khoáng sản | 1.288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 503, TBĐ 68 - đến hết thửa 79; 100, TBĐ 90 |
Đất khoáng sản | 1.737.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 79; 100, TBĐ 90 - đến cầu thôn Đà An (hết thửa 121, TBĐ 90) |
Đất khoáng sản | 1.932.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ cầu thôn Đà An - đến ngã ba hết thửa 149, TBĐ 90 và hết thửa 156, TBĐ 90 |
Đất khoáng sản | 2.716.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 149, TBĐ 90 và giáp thửa 156, TBĐ 90 - đến hết thửa 484, TBĐ 68 |
Đất khoáng sản | 2.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 484, TBĐ 68 - đến ngã ba Trường Tiểu học Đà Loan (cạnh thửa 306, TBĐ 68) và hết thửa 358, TBĐ 68 |
Đất khoáng sản | 3.094.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba Trường Tiểu học Đà Loan (cạnh thửa 306, TBĐ 68) và giáp thửa 358, TBĐ 24 - đến ngã tư cây xăng (thửa 346, TBĐ 69) |
Đất khoáng sản | 4.004.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã tư cạnh cây xăng - đến ngã tư Mỹ Hiền (thửa 489, TBĐ 69) |
Đất khoáng sản | 4.186.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã tư Mỹ Hiền - đến hết thửa 1026 và 409, TBĐ 69 |
Đất khoáng sản | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 1026 và 409, TBĐ 69 - đến hết thửa 218 và 392, TBĐ 69 |
Đất khoáng sản | 2.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 218 và 392, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 132, TBĐ 70 và hết thửa 150, TBĐ 70 |
Đất khoáng sản | 2.716.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba cạnh thửa 132 và giáp thửa 150, TBĐ 70 - đến hết nhà thờ và hết thửa 179, TBĐ 70 |
Đất khoáng sản | 2.618.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp nhà thờ và giáp thửa 179, TBĐ 70 - đến cầu bà Bống (hết thửa 250, TBĐ 70) |
Đất khoáng sản | 2.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ cầu bà Bống - đến ngã ba cầu treo (hết thửa 211, TBĐ 71) và hết thửa 28, TBĐ 93 |
Đất khoáng sản | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba cầu treo và giáp thửa 28, TBĐ 93 - đến hết thửa 393, TBĐ 93 |
Đất khoáng sản | 1.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 393, TBĐ 93 - đến hết thửa 45, TBĐ 109 và hết thửa 65, TBĐ 109 |
Đất khoáng sản | 938.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 45, TBĐ 109 và giáp thửa 65, TBĐ 109 - đến giáp xã Tà Năng |
Đất khoáng sản | 532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 29, TBĐ 90 - đến ngã ba cạnh thửa 39, TBĐ 90 |
Đất khoáng sản | 1.186.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 226, TBĐ 90 - đến giáp thửa 483, TBĐ 68 (ngã ba cạnh nhà văn hóa) |
Đất khoáng sản | 1.694.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 qua thửa 483, TBĐ 68 - đến ngã ba sân bóng (cạnh thửa 308, TBĐ 68) |
Đất khoáng sản | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 355, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 354, TBĐ 68 |
Đất khoáng sản | 1.186.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã tư đường ĐT 729 (cạnh thửa 389, TBĐ 68) - đến cổng phòng khám khu vực Đà Loan (giáp thửa 766, TBĐ 69) |
Đất khoáng sản | 1.602.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba cạnh thửa 420, TBĐ 68 - đến hết thửa 464, TBĐ 68 |
Đất khoáng sản | 1.602.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 306, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 283, TBĐ 68 |
Đất khoáng sản | 1.186.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba cạnh Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến ngã tư cạnh thửa 179, TBĐ 69 |
Đất khoáng sản | 1.278.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã tư cạnh thửa 179, TBĐ 69 - đến ngã tư cạnh thửa 419, TBĐ 69 |
Đất khoáng sản | 1.194.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã tư cạnh thửa 192, TBĐ 69 - đến ngã tư đường ĐT 729 - cạnh thửa 345, TBĐ 69 |
Đất khoáng sản | 1.078.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã tư đường ĐT 729 - cạnh thửa 345, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 671, TBĐ 69 |
Đất khoáng sản | 1.638.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba cạnh thửa 522, TBĐ 69 - đến hết thửa 602, TBĐ 69 |
Đất khoáng sản | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 421, TBĐ 69 - đến hết thửa 538, TBĐ 69 |
Đất khoáng sản | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 331, TBĐ 69 - đến hết thửa 122, TBĐ 69 |
Đất khoáng sản | 616.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 (giữa bến xe và chợ) - đến hết thửa 629, TBĐ 69 |
Đất khoáng sản | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ giáp thửa 629, TBĐ 69 (nhà may Hường) - đến ngã ba cạnh thửa 740, TBĐ 69 |
Đất khoáng sản | 2.901.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba cạnh thửa 629, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 631, TBĐ 69 và hết thửa 655, TBĐ 69 |
Đất khoáng sản | 2.464.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba cạnh thửa 631, TBĐ 69 và hết thửa 655, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 644, TBĐ 69 và hết thửa 705, TBĐ 69 |
Đất khoáng sản | 1.456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 452, TBĐ 69 - đến hết thửa 631, TBĐ 69 |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba cạnh thửa 512 TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Lâm |
Đất khoáng sản | 1.918.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 364, TBĐ 69 - đến hết thửa 156, TBĐ 69 |
Đất khoáng sản | 616.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã tư đường ĐT 729 - cạnh thửa 489, TBĐ 69 - đến ngã ba giáp thửa 705, TBĐ 69 |
Đất khoáng sản | 1.601.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã Từ ngã ba giáp thửa 720 và 705, TBĐ 69 - đến giáp thửa 729, TBĐ 69 |
Đất khoáng sản | 644.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ đường ĐT 729 cạnh thửa 285, TBĐ 93 - đến ngã ba cạnh thửa 276, TBĐ 90 |
Đất khoáng sản | 1.316.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 276, TBĐ 90 - đến cầu đi thôn Đà Thắng - hết thửa 456, TBĐ 90 |
Đất khoáng sản | 1.316.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ cầu đi nghĩa địa thôn Đà Thắng - đến hết thửa 128 và hết thửa 129, TBĐ 105 |
Đất khoáng sản | 805.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 128 và giáp thửa 129, TBĐ 105 - đến hết thửa 23 và hết thửa 28, TBĐ 121 |
Đất khoáng sản | 784.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 23, TBĐ 121 và giáp thửa 28, TBĐ 47 - đến ngã ba cạnh thửa 56, TBĐ 134 và hết thửa 73, TBĐ 134 |
Đất khoáng sản | 476.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 56, TBĐ 134 và giáp thửa 73, TBĐ 134 - đến cầu cạnh thửa 164 TBĐ 148 |
Đất khoáng sản | 532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ cầu cạnh thửa 164, TBĐ 148 - đến cầu cạnh thửa 374, TBĐ 163 |
Đất khoáng sản | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ cầu cạnh thửa 374, TBĐ 163 - đến ngã ba hết thửa 24, TBĐ 171 |
Đất khoáng sản | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba giáp thửa 24 TBĐ 171 - đến giáp Quốc lộ 28B |
Đất khoáng sản | 532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ đường ĐT 729 - đối diện Cty bò sữa (cạnh thửa 108, TBĐ 56) - đến ngã ba cạnh thửa 151, TBĐ 56 |
Đất khoáng sản | 597.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 151, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 05, TBĐ 87 |
Đất khoáng sản | 291.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 05, TBĐ 87 - đến hết thửa 548, TBĐ 86 |
Đất khoáng sản | 294.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 80, TBĐ 19 (gần cầu thác Bảo Đại) - đến ngã ba cạnh thửa 350, TBĐ 35 và hết thửa 281, TBĐ 35 |
Đất khoáng sản | 291.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 350, TBĐ 35 và giáp thửa 281, TBĐ 35 - đến cầu Phú Ao (hết thửa 132, TBĐ 52) |
Đất khoáng sản | 545.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 30, TBĐ 36 - đến ngã tư cạnh thửa 103, TBĐ 52 |
Đất khoáng sản | 291.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba đi thác Bảo Đại (cạnh thửa 464, TBĐ 33) và giáp thửa 559 TBĐ 33 - đến ngã ba hết thửa 275, TBĐ 33 |
Đất khoáng sản | 829.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba giáp thửa 275, TBĐ 33 - đến ngã ba hết thửa 94, TBĐ 32 |
Đất khoáng sản | 728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba hết thửa 94, TBĐ 32 - đến hết thửa 40 và 44, TBĐ 32 |
Đất khoáng sản | 594.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 40 và 44, TBĐ 32 - đến ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 32 |
Đất khoáng sản | 581.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 32 - đến hồ thủy điện Đại Ninh (hết thửa 135, TBĐ 17) |
Đất khoáng sản | 291.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ đường ĐT 729 - ngã ba lò gạch (cạnh thửa 739, TBĐ 38) - đến hết thửa 207, TBĐ 84 và đến hết thửa 521, TBĐ 86 |
Đất khoáng sản | 459.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ đường ĐH 729 - ngã ba đi thôn Tơ Kriang cạnh thửa 246, TBĐ 50 - đến hết thửa 212, TBĐ 65 |
Đất khoáng sản | 482.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 212, TBĐ 49 - đến hết thửa 539, TBĐ 86 |
Đất khoáng sản | 568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 - đến ngã ba rẽ vào mỏ đá (hết thửa 315, TBĐ 18) |
Đất khoáng sản | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba rẽ vào mỏ đá (giáp thửa 315, TBĐ 18) - đến hết thửa 44, TBĐ 18 |
Đất khoáng sản | 309.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 234, TBĐ 50 - đến hết khu tái định cư (thửa 176, TBĐ 50) |
Đất khoáng sản | 426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 204, TBĐ 50 - đến suối cạnh thửa 107, TBĐ 49 |
Đất khoáng sản | 291.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp khu tái định cư (thửa 176, TBĐ 50) - đến ngã ba cạnh thửa 562, TBĐ 51 |
Đất khoáng sản | 347.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 562, TBĐ 51 - đến ngã ba cạnh thửa 188, TBĐ 52 |
Đất khoáng sản | 581.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 17, TBĐ 48 - đến giáp trường THCS Tà Hine (hết thửa 140, TBĐ 48) |
Đất khoáng sản | 581.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 104, TBĐ 48 - đến ngã ba cạnh thửa 66, TBĐ 48 |
Đất khoáng sản | 459.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 126, TBĐ 50 - đến ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 48 |
Đất khoáng sản | 459.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 50 - đến ngã ba cạnh thửa 350, TBĐ 35 |
Đất khoáng sản | 283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 137, TBĐ 19 - đến giáp thửa 118, TBĐ 34 |
Đất khoáng sản | 283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 546, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 548 và 527, TBĐ 33 |
Đất khoáng sản | 505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 527, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 288, TBĐ 33 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ ngã ba cạnh thửa 548 và 527, TBĐ 33 - đến hết thửa 139 và 140, TBĐ 49 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐH 05 Từ giáp thửa 139 và 140, TBĐ 49 - đến ngã ba cạnh thửa 433, TBĐ 49 |
Đất khoáng sản | 459.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ cầu Phú Ao (cạnh thửa 132, TBĐ 52) - đến hết thửa 201, TBĐ 52 |
Đất khoáng sản | 581.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 72, TBĐ 66 đi thửa 202, TBĐ 52 - đến ngã ba hết thửa 201, TBĐ 52 và đến ngã ba hết thửa 159, TBĐ 52 |
Đất khoáng sản | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba giữa hai thửa 201 và 202, TBĐ 52 - đến ngã ba đối diện thửa 172, TBĐ 52 |
Đất khoáng sản | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 82, TBĐ 52 - đến ngã ba cạnh thửa 184 TBĐ 52 |
Đất khoáng sản | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 66 (giáp thôn Đà Thành - ĐT729) - đến ngã ba cạnh thửa 72, TBĐ 66 |
Đất khoáng sản | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 35, TBĐ 66 - đến ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 66 |
Đất khoáng sản | 392.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 123, TBĐ 66 (thôn Đà Thành) - đến hết thửa 47, TBĐ 66 và đến ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 66 |
Đất khoáng sản | 459.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ đường ĐT 729 cạnh thửa 180, TBĐ 48 - đến giáp Trường Tiểu học Tà Hine |
Đất khoáng sản | 517.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba thửa 42 TBĐ 35 - đến ngã ba thửa 120, thửa 115 TBĐ 20 |
Đất khoáng sản | 358.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba thửa 120 và thửa 115 TBĐ 35 - đến cầu thác Bảo Đại |
Đất khoáng sản | 291.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã tư thủa 315 và thửa 303 TBĐ 33 - đến ngã tư giáp thửa 140 và thửa 105 TBĐ 33 |
Đất khoáng sản | 459.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba thửa 213 TBĐ 33 - đến ngã ba thửa 342 và 334 TBĐ 18 |
Đất khoáng sản | 358.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã tư thửa 123 và thửa 65 TBĐ 18 - đến hết thửa 141 và thửa 124 TBĐ 17 |
Đất khoáng sản | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 09, TBĐ 115 - đến hết đường |
Đất khoáng sản | 726.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 95, TBĐ 116 - đến hết thửa 334, TBĐ 116 |
Đất khoáng sản | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 216, TBĐ 116 - đến giáp thửa 192, TBĐ 116 |
Đất khoáng sản | 786.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 179, TBĐ 130 - đến ngã tư cây đa (hết thửa 170, TBĐ 130) |
Đất khoáng sản | 937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 92, TBĐ 130 - đến ngã ba cạnh thửa 358, TBĐ 115 |
Đất khoáng sản | 559.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ giáp thửa 264 và 307, TBĐ 130 (cạnh ngã ba đi thôn Trung Hậu và Thịnh Long) - đến ngã ba hết thửa 282 và 355, TBĐ 130 |
Đất khoáng sản | 937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 307, TBĐ 130 - đến mương nước hết thửa 397 và 398, TBĐ 130 |
Đất khoáng sản | 517.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 373, TBĐ 130 - đến giáp thửa 848, TBĐ 130 |
Đất khoáng sản | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ giáp thửa 282 và 355, TBĐ 130 - đến hết thửa 800 và 900, TBĐ 130 (ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long) |
Đất khoáng sản | 668.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã tư cạnh thửa 510, TBĐ 130 - đến Quốc lộ 28 B (cạnh thửa 728, TBĐ 130) |
Đất khoáng sản | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ giáp thửa 800, TBĐ 130 (ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long) - đến ngã ba hết thửa 279, TBĐ 129 (cạnh sân bóng) |
Đất khoáng sản | 668.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 175, TBĐ 139 - đến ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 143 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long - đến cống (hết thửa 121, TBĐ 139) |
Đất khoáng sản | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ cống cạnh thửa 121, TBĐ 139 - đến ngã ba hết thửa 18, TBĐ 139 |
Đất khoáng sản | 454.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 18, TBĐ 139 - đến hết thửa 115, TBĐ 99 |
Đất khoáng sản | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba Trụ sở xã (cạnh thửa 242, TBĐ 130) - đến hết thửa 184, TBĐ 130 |
Đất khoáng sản | 731.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ giáp thửa 184, TBĐ 129 - đến ngã ba hết thửa 01, TBĐ 129 |
Đất khoáng sản | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 455 - đến hết thửa 457 và 819, TBĐ 131 |
Đất khoáng sản | 529.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 443, TBĐ 131 - đến ngã ba cạnh thửa 790, TBĐ 131 |
Đất khoáng sản | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 819, TBĐ 131 - đến ngã ba cạnh thửa 397 và 444, TBĐ 145 |
Đất khoáng sản | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ giáp thửa 457 và 819, TBĐ 131 đi qua hội trường thôn Ninh Thái - đến mương nước - hết thửa 350, TBĐ 131 |
Đất khoáng sản | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 670, TBĐ 130 - đến hết thửa 502, TBĐ 145 |
Đất khoáng sản | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 322, TBĐ 116 - đến hết thửa 80 và 131, TBĐ 131 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 100 - đến hết thửa 133, TBĐ 100 và hết thửa 96, TBĐ 99 |
Đất khoáng sản | 466.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 176, TBĐ 101 - đến ngã ba cạnh thửa 245, TBĐ 102 và hết thửa 250, TBĐ 102 |
Đất khoáng sản | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba thửa 279, TBĐ 129 (cạnh sân bóng) - đến ngã ba hết thửa 312, TBĐ 143 |
Đất khoáng sản | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba sân bóng (cạnh thửa 279, TBĐ 129) - đến ngã ba cạnh thửa 457, TBĐ 143 và hết thửa 471, TBĐ 143 |
Đất khoáng sản | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Khu vực thôn Đà Thành Từ ngã ba cạnh thửa 457, TBĐ 143 và giáp thửa 471, TBĐ 143 - đến ngã ba cạnh thửa 139, TBĐ 143 và hết thửa 106, TBĐ 143 |
Đất khoáng sản | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 416, TBĐ 68 - đến hết thửa 410, TBĐ 68 |
Đất khoáng sản | 491.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ ngã ba giữa Trường Tiểu học Đà Loan và Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm (thửa 308, TBĐ 68) - đến hết thửa 303, TBĐ 68; đến đập tràn (giáp thửa 200, TBĐ 68) |
Đất khoáng sản | 718.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ ngã ba cạnh sân bóng (thửa 244, TBĐ 24) - đến ngã ba cạnh thửa 30, TBĐ 68; đến giáp thửa 147, TBĐ 68 |
Đất khoáng sản | 718.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ ngã ba cạnh thửa 683, TBĐ 68 - đến hết thửa 195, TBĐ 68 |
Đất khoáng sản | 718.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ ngã tư cạnh thửa 179, TBĐ 69 - đến hết thửa 1061, TBĐ 69 |
Đất khoáng sản | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ ngã ba cạnh thửa 821, TBĐ 69 - đến hết thửa 1062, TBĐ 69 |
Đất khoáng sản | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Lâm Từ ngã ba cạnh thửa 770, TBĐ 69 - đến hết thửa 808, TBĐ 69 |
Đất khoáng sản | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 233, TBĐ 69 - đến hết thửa 27, TBĐ 69 |
Đất khoáng sản | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 209, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 70 |
Đất khoáng sản | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 230, TBĐ 69 - đến sông Đa Queyon (hết thửa 17, TBĐ 69) |
Đất khoáng sản | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 100, TBĐ 69 - đến sông Đa Queyon (hết thửa 57, TBĐ 70) |
Đất khoáng sản | 441.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 132 - đến ngã ba cạnh thửa 412, TBĐ 70 |
Đất khoáng sản | 466.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba giáp thửa 705, TBĐ 69 - đến hết thửa 765, TBĐ 69 |
Đất khoáng sản | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ giáp thửa 765, TBĐ 69 và giáp thửa 798, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 113, TBĐ 91 |
Đất khoáng sản | 441.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 729 (thửa 386, TBĐ 69) - đến hết thửa 761, TBĐ 69 |
Đất khoáng sản | 378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 394, TBĐ 69 - đến hết thửa 255, TBĐ 92 |
Đất khoáng sản | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 915, TBĐ 69 - đến hết thửa 21 và hết thửa 272, TBĐ 91 |
Đất khoáng sản | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 150, TBĐ 70 - đến hết thửa 194, TBĐ 70 |
Đất khoáng sản | 718.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 267, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 92 |
Đất khoáng sản | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 92 - đến hết thửa 214, TBĐ 107 |
Đất khoáng sản | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 174, TBĐ 92 theo hai hướng - đến hết thửa 179, TBĐ 92 và giáp thửa 226, tờ bàn đồ 92 |
Đất khoáng sản | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 92 - đến ngã ba cạnh thửa 113, TBĐ 91 và hết thửa 122, TBĐ 31 |
Đất khoáng sản | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 101, TBĐ 92 - đến hết thửa 85, TBĐ 92 |
Đất khoáng sản | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 91 - đến ngã ba cạnh thửa 60 và 281, TBĐ 92 |
Đất khoáng sản | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ thửa 113, TBĐ 91 và giáp thửa 122, TBĐ 91 - đến ngã ba cạnh thửa 143, TBĐ 107 |
Đất khoáng sản | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Giang Từ ngã ba cạnh thửa 112, TBĐ 91 - đến ngã ba hết thửa 188, TBĐ 91 |
Đất khoáng sản | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà R' giềng Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 123, TBĐ 71 - đến ngã ba hết thửa 61, TBĐ 71 |
Đất khoáng sản | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà R' giềng Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 22, TBĐ 93 - đến ngã ba cạnh thửa 03, TBĐ 93 |
Đất khoáng sản | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà R' giềng Từ ngã ba cạnh thửa 03, TBĐ 93 - đến ngã ba cạnh thửa 61, TBĐ 71 |
Đất khoáng sản | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà R' giềng Từ ngã ba cạnh thửa 03, TBĐ 93 - đến ngã ba hết thửa 178, TBĐ 94 |
Đất khoáng sản | 567.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà R' giềng Từ giáp thửa 178, TBĐ 94 - đến giáp xã Tà Năng |
Đất khoáng sản | 567.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà R' giềng Từ ngã ba giáp thửa 178, TBĐ 94 - đến ngã ba giáp thửa 223 TBĐ 95 |
Đất khoáng sản | 542.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thuận Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 48, TBĐ 109 - đến hết thửa 29, TBĐ 109 |
Đất khoáng sản | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thuận Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 38, TBĐ 108 - đến ngã ba cạnh thửa 122, TBĐ 108 |
Đất khoáng sản | 378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thuận Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 393, TBĐ 93 - đến hết thửa 201 và 269, TBĐ 108 |
Đất khoáng sản | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thuận Từ ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 108 - đến hết thửa 304, TBĐ 93 |
Đất khoáng sản | 378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thuận Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 379, TBĐ 93 - đến hết thửa 263, TBĐ 93 |
Đất khoáng sản | 378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thuận Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 144 và 145, TBĐ 71 - đến hết thửa 95, TBĐ 93 |
Đất khoáng sản | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 150, TBĐ 90 - đến giáp thửa 59, TBĐ 90 |
Đất khoáng sản | 718.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 200, TBĐ 90 - đến hết thửa 276, TBĐ 90 |
Đất khoáng sản | 1.184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ ngã ba cạnh thửa 211, TBĐ 90 - đến hết thửa 31, TBĐ 91 (đường lên đồi Thanh niên) |
Đất khoáng sản | 491.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ ngã ba cạnh thửa 319, TBĐ 90 - đến giáp thửa 73, TBĐ 91 - đường lên chùa Vạn Thọ |
Đất khoáng sản | 542.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ thửa 398, TBĐ 90 - đến giáp thửa 407, TBĐ 90 |
Đất khoáng sản | 542.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 458, TBĐ 90 - đến khe nước cạnh thửa 84, TBĐ 106 |
Đất khoáng sản | 718.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ khe nước cạnh thửa 84, TBĐ 106 - đến hết thửa 104, TBĐ 122 (gần cầu ông Tuất) |
Đất khoáng sản | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thọ Từ ngã ba đi cầu ông Tuất giáp thửa 103 TBĐ 122 - đến ngã ba cạnh Trường Tiểu học thôn Sóp |
Đất khoáng sản | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thắng Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 488, TBĐ 90 (ngã ba nghĩa địa) - đến ngã ba cạnh thửa 75, TBĐ 106 |
Đất khoáng sản | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thắng Từ ngã ba cạnh thửa 75, TBĐ 106 - đến ngã tư cạnh thửa 195, TBĐ 105 |
Đất khoáng sản | 378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thắng Từ thửa 75, TBĐ 106 - đến ngã ba hết thửa171, TBĐ 106 |
Đất khoáng sản | 466.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thắng Từ ngã ba giáp thửa171, TBĐ 106 - đến ngã ba hết thửa 104, TBĐ 122 (gần cầu ông Tuất) |
Đất khoáng sản | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Thắng Từ ngã ba cạnh thửa 171, TBĐ 106 đi qua thửa 206 và - đến hết thửa 170, TBĐ 105 |
Đất khoáng sản | 441.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Phước -Đà Thành Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 12, TBĐ 67 - đến ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Thành |
Đất khoáng sản | 655.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Phước -Đà Thành Từ ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Thành - đến giáp Tà Hine (hết thửa 08, TBĐ 68) |
Đất khoáng sản | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Phước -Đà Thành Từ ngã ba hội trường thôn Đà Thành (cạnh thửa 82, TBĐ 68) - đến đập tràn (hết thửa 200, TBĐ 68) |
Đất khoáng sản | 542.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Phước -Đà Thành Từ đường ĐT 729 (cạnh thửa 28, TBĐ 67) đi qua thửa 85, TBĐ 67 - đến giáp đường ĐT 729 (cạnh thửa 79, TBĐ 90) |
Đất khoáng sản | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Phước -Đà Thành Từ đường ĐT 729 (cạnh thửa 406, TBĐ 68) đi qua thửa 495, TBĐ 68 - đến ngã ba hết thửa 938, TBĐ 90 |
Đất khoáng sản | 378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà Phước -Đà Thành Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 368, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 567, TBĐ 68 |
Đất khoáng sản | 378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 52, TBĐ 90 - đến ngã ba cạnh thửa 46, TBĐ 90 |
Đất khoáng sản | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã ba thôn Đà An (cạnh thửa 97, TBĐ 90) - đến ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 90 và hết thửa 131, TBĐ 90 |
Đất khoáng sản | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ thửa 172, TBĐ 90 - đến giáp thửa 247, TBĐ 90 |
Đất khoáng sản | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 90 và giáp thửa 131, TBĐ 90 - đến ngã ba hết thửa 73, TBĐ 89 |
Đất khoáng sản | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã ba cạnh thửa 73, TBĐ 89 - đến hết thửa 149, TBĐ 89 |
Đất khoáng sản | 378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã ba cạnh thửa 73 TBĐ 89 - đến hết thửa 80, TBĐ 104 và hết thửa 81, TBĐ 104 |
Đất khoáng sản | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã ba cạnh thửa 175 TBĐ 89 - đến hết thửa 616, TBĐ 90 |
Đất khoáng sản | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ giáp thửa 80 và giáp thửa 81, TBĐ 104 - đến ngã tư cạnh thửa 155, TBĐ 104 |
Đất khoáng sản | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã tư cạnh thửa 155, TBĐ 104 đi thửa 212, TBĐ 105 - đến ngã ba cạnh thửa 185, TBĐ 104 |
Đất khoáng sản | 399.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Đà An Từ ngã ba cạnh thửa 155, TBĐ 38 - đến ngã ba cạnh thửa 208, TBĐ 104 |
Đất khoáng sản | 378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Ma Am Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 56, TBĐ 134 - đến hết thửa 43, TBĐ 134 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Ma Am Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 527, TBĐ 163 - đến ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 162 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường thôn Ma Am Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 24, TBĐ 171 - đến hết thửa 311, 334, TBĐ 171 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Các đoạn đường còn lại - |
Đất khoáng sản | 273.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Xã Tà Hine - |
Đất trồng lúa | 245.000 | 197.000 | 136.000 | 120.000 |
| Xã Tà Hine |
Xã Tà Hine - |
Đất trồng cây hàng năm | 245.000 | 197.000 | 136.000 | 120.000 |
| Xã Tà Hine |
Xã Tà Hine - |
Đất trồng cây lâu năm | 245.000 | 195.000 | 165.000 | 120.000 |
| Xã Tà Hine |
Xã Tà Hine - |
Đất rừng sản xuất | 40.000 | 30.000 | 24.000 | 15.000 |
| Xã Tà Hine |
Xã Tà Hine - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 24.000 | 19.000 | 12.000 |
| Xã Tà Hine |
Xã Tà Hine - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 24.000 | 19.000 | 12.000 |
| Xã Tà Hine |
Xã Tà Hine - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 100.000 | 90.000 | 83.000 | 45.000 |
| Xã Tà Hine |
Xã Tà Hine Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 269.500 | 216.700 | 150.000 | 132.000 |
| Xã Tà Hine |
Xã Tà Hine - |
Đất nông nghiệp khác | 294.000 | 236.400 | 163.000 | 144.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ cầu Đăkra (cạnh thửa 03, TBĐ 15) - đến giáp thửa 80, TBĐ 62 |
Đất ở | 1.912.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ thửa 80, TBĐ 62 - đến hết thửa 135, TBĐ 63 |
Đất ở | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 135, TBĐ 63 - đến hết thửa 219, TBĐ 82 |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp Quốc lộ 28B (cạnh thửa 39 và 40, TBĐ 63) - đến ngã ba cạnh UBND xã - hết thửa 179, TBĐ 48 |
Đất ở | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba cạnh UBND xã - đến ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49 |
Đất ở | 1.912.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49 - đến ngã ba đi thôn Tơ Kriang (giáp thửa 246, TBĐ 50) |
Đất ở | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ ngã ba đi thôn Tơ Kriang (cạnh thửa 246, TBĐ 50) - đến hết thửa 146, TBĐ 66 |
Đất ở | 1.357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường ĐT 729 Từ giáp thửa 146, TBĐ 66 - đến hết thửa 88, TBĐ 66 - ngã ba thôn Đà Thành |
Đất ở | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại Từ ngã ba thửa 179, TBĐ 48 (UBND xã) - đến ngã ba hết thửa 01, TBĐ 48 |
Đất ở | 2.034.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại Từ ngã ba cạnh thửa 149, TBĐ 48 - đến hết thửa 151, TBĐ 48 và đến hết thửa 127, TBĐ 48 |
Đất ở | 864.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại Từ ngã ba cạnh thửa 01, TBĐ 48 - đến ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464 và hết thửa 559, TBĐ 33 |
Đất ở | 1.962.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại Từ ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464, TBĐ 33 và giáp thửa 559, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 và hết thửa 90, TBĐ 33 |
Đất ở | 1.912.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại Từ ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 và giáp thửa 90, TBĐ 33 - đến cầu thác Bảo Đại (gần thửa 80, TBĐ 19) |
Đất ở | 1.953.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ giáp thửa 219, TBĐ 82 - đến ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 100 |
Đất ở | 1.694.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Hine |
Quốc lộ 28B Từ ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 100 và giáp thửa 69, TBĐ 100 - đến hết thửa 186, TBĐ 100 (cạnh cầu thôn Nam Loan) |
Đất ở | 2.287.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Tà Hine
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Lâm Đồng mới nhất

4. Thông tin xã Tà Hine, tỉnh Lâm Đồng
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Ninh Loan, Xã Đà Loan, Xã Tà Hine (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Tà Hine theo Nghị quyết số 1671/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Tà Hine có diện tích tự nhiên 128,69 km² với quy mô dân số 23.027 người, mật độ dân cư đạt 178,9 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Tà Hine được đặt tại UBND xã Tà Hine, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Tà Hine không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Lâm Đồng, Xã Tà Hine là một trong tổng số 124 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 103 xã và 20 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Tà Hine, Tỉnh Lâm Đồng - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Lâm Đồng
5.1. Tiêu chí xác định vị trí, số lượng vị trí và xác định giá đất theo vị trí đối với nhóm đất nông nghiệp
Vị trí 1: Thửa đất, khu đất tiếp giáp Quốc lộ, đường Tỉnh, và các đường có trong danh mục Bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh.
Vị trí 2: Thửa đất, khu đất không thuộc Vị trí 1; tiếp giáp với đường xã, hoặc tiếp giáp với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với Quốc lộ, đường Tỉnh, đường có trong danh mục bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh, có các điều kiện: bề rộng của đường hẻm, đường nhánh từ trên 3m trở lên; cự ly đi theo đường hẻm, đường nhánh vào đến thửa đất, khu đất xác định giá trong phạm vi 300m.
Vị trí 3: Thửa đất, khu đất không thuộc Vị trí 1, Vị trí 2; tiếp giáp với các đường, đoạn đường còn lại trong danh mục bảng giá đất ở có bề rộng trên 3m trở lên, hoặc tiếp giáp với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với Quốc lộ, đường Tỉnh, đường xã, đường có trong danh mục bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh, có các điều kiện quy định tại điểm a hoặc điểm b dưới đây:
a) Bề rộng của đường hẻm, đường nhánh từ trên 3m trở lên; cự ly đi theo đường hẻm, đường nhánh vào đến thửa đất, khu đất xác định giá từ trên 300m đến 1000m (đối với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với Quốc lộ, đường Tỉnh và các đường có trong danh mục bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh), trong phạm vi 300m (đối với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với đường xã).
b) Bề rộng của đường hẻm, đường nhánh từ 2m đến 3m; cự ly đi theo đường hẻm, đường nhánh vào đến thửa đất, khu đất xác định giá trong phạm vi 100m.
Vị trí 4: Các vị trí còn lại.
Giá đất Vị trí 1, 2, 3, 4 của các loại đất thuộc nhóm đất nông nghiệp được xác định theo từng loại đất trên địa bàn cấp xã (theo Bảng giá tại Phụ lục đính kèm Quy định này).
5.2. Tiêu chí xác định vị trí, số lượng vị trí đối với nhóm đất phi nông nghiệp
Vị trí 1: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp với các đường, đoạn đường (mặt tiền đường) nằm trong danh mục của Bảng giá thuộc nhóm đất phi nông nghiệp tại Phụ lục đính kèm Quy định này.
Vị trí 2, 3 và 4: Thửa đất, lô đất, khu đất không thuộc Vị trí 1, tiếp giáp với các đường, đoạn đường không nằm trong danh mục của Bảng giá thuộc nhóm đất phi nông nghiệp tại Phụ lục đính kèm Quy định này (dưới đây được gọi chung là đường hẻm), được xác định như sau:
- Vị trí 2: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp đường hẻm có bề rộng từ 3m trở lên.
- Vị trí 3: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp đường hẻm có bề rộng dưới 3m.
- Vị trí 4: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp đường hẻm không lưu thông được bằng các phương tiện xe cơ giới, phải xây dựng các bậc cấp để đi lại.
5.3. Xác định giá đất theo vị trí đối với nhóm đất phi nông nghiệp
1. Đối với đất ở:
a) Giá đất của Vị trí 1 (mặt tiền đường) được xác định bằng mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục Bảng giá), nhân (x) với các hệ số, gồm: Hệ số giáp ranh (KGR), Hệ số địa hình (KĐH), Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:
Giá đất Vị trí 1 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KGR x KĐH x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.
b) Giá đất VỊ trí 2, 3, 4 được tính bằng Hệ số vị trí (KVT) theo mức giá chuẩn Vị trí 1 của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thông với đường hẻm đó, nhân (x) với các hệ số, gồm: Hệ số giáp ranh (KGR), Hệ số địa hình (KĐH), Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:
Giá đất Vị trí 2, 3, 4 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KVT x KGR x KĐH x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.
2. Đối với đất thương mại, dịch vụ; đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp và đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản:
a) Giá đất của Vị trí 1 (mặt tiền đường) được xác định bằng mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục Bảng giá), nhân (x) Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:
Giá đất Vị trí 1 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.
b) Giá đất Vị trí 2, 3, 4 được tính bằng Hệ số vị trí (KVT) theo mức giá chuẩn Vị trí 1 của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thông với đường hẻm đó, nhân (x) với Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:
Giá đất Vị trí 2, 3, 4 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KVT x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.
3. Đối với đất phi nông nghiệp còn lại:
a) Giá đất Vị trí 1 (mặt tiền đường) được xác định bằng mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thương mại, dịch vụ, hoặc đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp), nhân (x) với Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu và Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:
Giá đất Vị trí 1 = Giá chuẩn Vị trí 1 x Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (tại Bảng giá đất theo Phụ lục đính kèm Quy định này), nhân (x) Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.
b) Giá đất Vị trí 2, 3, 4 được tính bằng Hệ số vị trí (KVT) theo mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thương mại, dịch vụ, hoặc đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp) thông với đường hẻm đó, nhân (x) với Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu và Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:
Giá đất Vị trí 2, 3, 4 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KVT x Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (tại Bảng giá đất theo Phụ lục đính kèm Quy định này), nhân (x) Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất xã Tà Hine, tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất xã Tà Hine, tỉnh Lâm Đồng năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
