Bảng giá đất xã Tà Hine, tỉnh Lâm Đồng 2026


1. Tổng quan bảng giá đất xã Tà Hine, tỉnh Lâm Đồng

Bảng giá đất xã Tà Hine, tỉnh Lâm Đồng năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng. Mức giá đất tại xã Tà Hine được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Tà Hine theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Tà Hine, tỉnh Lâm Đồng

– Nghị quyết 82/2025/NQ-HĐND Quy định Bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng


3. Tra cứu bảng giá đất xã Tà Hine, tỉnh Lâm Đồng mới nhất

Bảng giá đất xã Tà Hine năm 2026

Khu vực: xã Tà Hine.

Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác.

Mức giá áp dụng: từ 12.000 đến 5.980.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ cầu Đăkra (cạnh thửa 03, TBĐ 15) - đến giáp thửa 80, TBĐ 62
Đất ở1.912.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ thửa 80, TBĐ 62 - đến hết thửa 135, TBĐ 63
Đất ở2.300.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 135, TBĐ 63 - đến hết thửa 219, TBĐ 82
Đất ở1.800.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp Quốc lộ 28B (cạnh thửa 39 và 40, TBĐ 63) - đến ngã ba cạnh UBND xã - hết thửa 179, TBĐ 48
Đất ở1.512.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba cạnh UBND xã - đến ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49
Đất ở1.912.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49 - đến ngã ba đi thôn Tơ Kriang (giáp thửa 246, TBĐ 50)
Đất ở1.188.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba đi thôn Tơ Kriang (cạnh thửa 246, TBĐ 50) - đến hết thửa 146, TBĐ 66
Đất ở1.357.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 146, TBĐ 66 - đến hết thửa 88, TBĐ 66 - ngã ba thôn Đà Thành
Đất ở1.700.000000
Xã Tà Hine Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại
Từ ngã ba thửa 179, TBĐ 48 (UBND xã) - đến ngã ba hết thửa 01, TBĐ 48
Đất ở2.034.000000
Xã Tà Hine Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại
Từ ngã ba cạnh thửa 149, TBĐ 48 - đến hết thửa 151, TBĐ 48 và đến hết thửa 127, TBĐ 48
Đất ở864.000000
Xã Tà Hine Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại
Từ ngã ba cạnh thửa 01, TBĐ 48 - đến ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464 và hết thửa 559, TBĐ 33
Đất ở1.962.000000
Xã Tà Hine Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại
Từ ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464, TBĐ 33 và giáp thửa 559, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 và hết thửa 90, TBĐ 33
Đất ở1.912.000000
Xã Tà Hine Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại
Từ ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 và giáp thửa 90, TBĐ 33 - đến cầu thác Bảo Đại (gần thửa 80, TBĐ 19)
Đất ở1.953.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 219, TBĐ 82 - đến ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 100
Đất ở1.694.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 100 và giáp thửa 69, TBĐ 100 - đến hết thửa 186, TBĐ 100 (cạnh cầu thôn Nam Loan)
Đất ở2.287.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 186, TBĐ 100 (cạnh cầu thôn Nam Loan) - đến ngã ba cạnh thửa 327, TBĐ 100 và giáp thửa 324, TBĐ 100
Đất ở2.100.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 327, TBĐ 100 và thửa 324, TBĐ 100 - đến ngã ba cạnh thửa 57, TBĐ 115 và hết thửa 52, TBĐ 115
Đất ở2.684.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 115 - đến ngã ba giáp thửa 98, TBĐ 115
Đất ở682.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 57, TBĐ 115 và giáp thửa 52, TBĐ 115 - đến ngã ba cạnh thửa 95, TBĐ 116 và hết thửa 108, TBĐ 115
Đất ở2.300.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 95, TBĐ 116 và giáp thửa 108, TBĐ 115 - đến ngã ba nhà thờ (hết thửa 227, TBĐ 115) và hết thửa 201, TBĐ 116
Đất ở2.680.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh nhà thờ (giáp thửa 227, TBĐ 19) và giáp thửa 201, TBĐ 116 - đến hết thửa 03, TBĐ 28 và hết thửa 396, TBĐ 115
Đất ở2.920.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 03, TBĐ 131 và giáp thửa 396, TBĐ 115 - đến cầu (cạnh thửa 343, TBĐ 130)
Đất ở2.440.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ cầu - cạnh thửa 343 TBĐ 130 - đến hết thửa 430, TBĐ 131 (ngã ba đi thôn Ninh Thái) và hết thửa 605, TBĐ 130
Đất ở1.960.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 430, TBĐ 131 (ngã ba đi thôn Ninh Thái) và giáp thửa 605, TBĐ 130 - đến hết thửa 728 và 735, TBĐ 130
Đất ở1.280.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 728 và 735, TBĐ 130 - đến hết thửa 96 và 97, TBĐ 144
Đất ở1.080.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 96, TBĐ 144 - đến giáp Xã Phan Sơn
Đất ở760.000000
Xã Tà Hine Đường lò gạch Tà Hine
Từ Quốc lộ 28B (cạnh thửa 314, TBĐ 100) - đến mương nước cạnh thửa 584, TBĐ 101 và giáp thửa 562, TBĐ 101
Đất ở1.060.000000
Xã Tà Hine Đường lò gạch Tà Hine
Từ mương nước cạnh thửa 584, TBĐ 101 và thửa 562, TBĐ 101 - đến giáp Đường ĐT 729
Đất ở840.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ ngã ba cạnh nhà thờ (giáp thửa 227, 115) - đến ngã ba cạnh thửa 290, TBĐ 115 (đường đi trường mẫu giáo) và hết thửa 477, TBĐ 115
Đất ở4.152.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ ngã ba cạnh thửa 290, TBĐ 115 (đường đi trường mẫu giáo) và giáp thửa 477, TBĐ 115 - đến giáp thửa 360, TBĐ 115
Đất ở4.224.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ thửa 360, TBĐ 115 - đến hết thửa 92, TBĐ 130
Đất ở4.120.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ giáp thửa 92, TBĐ 130 - đến ngã ba hết thửa 182 và 179, TBĐ 130
Đất ở3.740.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ giáp thửa 182 và 179, TBĐ 130 - đến hết thửa 264 và 308, TBĐ 130 (cạnh ngã ba đi thôn Trung Hậu và Thịnh Long)
Đất ở2.420.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ ngã tư chợ (cạnh thửa 53, TBĐ 130) - đến Trường Tiểu học Ninh Loan (thửa 332, TBĐ 115)
Đất ở2.706.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ ngã ba đường vào chợ (cạnh thửa 68, TBĐ 130) - đến hết thửa 108, TBĐ 130
Đất ở4.290.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ giáp thửa 108, TBĐ 130 - đến ngã tư cây đa (cạnh thửa 168, TBĐ 130)
Đất ở1.500.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ ngã tư cây đa - đến Quốc lộ 28B (cạnh thửa 256, TBĐ 130)
Đất ở1.620.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 21, TBĐ 67 (gần ngã ba thôn Đà Thành) - đến hết thửa 503, TBĐ 68
Đất ở1.840.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 503, TBĐ 68 - đến hết thửa 79; 100, TBĐ 90
Đất ở2.482.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 79; 100, TBĐ 90 - đến cầu thôn Đà An (hết thửa 121, TBĐ 90)
Đất ở2.760.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ cầu thôn Đà An - đến ngã ba hết thửa 149, TBĐ 90 và hết thửa 156, TBĐ 90
Đất ở3.880.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 149, TBĐ 90 và giáp thửa 156, TBĐ 90 - đến hết thửa 484, TBĐ 68
Đất ở4.100.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 484, TBĐ 68 - đến ngã ba Trường Tiểu học Đà Loan (cạnh thửa 306, TBĐ 68) và hết thửa 358, TBĐ 68
Đất ở4.420.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba Trường Tiểu học Đà Loan (cạnh thửa 306, TBĐ 68) và giáp thửa 358, TBĐ 24 - đến ngã tư cây xăng (thửa 346, TBĐ 69)
Đất ở5.720.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã tư cạnh cây xăng - đến ngã tư Mỹ Hiền (thửa 489, TBĐ 69)
Đất ở5.980.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã tư Mỹ Hiền - đến hết thửa 1026 và 409, TBĐ 69
Đất ở4.320.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 1026 và 409, TBĐ 69 - đến hết thửa 218 và 392, TBĐ 69
Đất ở4.100.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 218 và 392, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 132, TBĐ 70 và hết thửa 150, TBĐ 70
Đất ở3.880.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba cạnh thửa 132 và giáp thửa 150, TBĐ 70 - đến hết nhà thờ và hết thửa 179, TBĐ 70
Đất ở3.740.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp nhà thờ và giáp thửa 179, TBĐ 70 - đến cầu bà Bống (hết thửa 250, TBĐ 70)
Đất ở3.400.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ cầu bà Bống - đến ngã ba cầu treo (hết thửa 211, TBĐ 71) và hết thửa 28, TBĐ 93
Đất ở1.700.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba cầu treo và giáp thửa 28, TBĐ 93 - đến hết thửa 393, TBĐ 93
Đất ở1.560.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 393, TBĐ 93 - đến hết thửa 45, TBĐ 109 và hết thửa 65, TBĐ 109
Đất ở1.340.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 45, TBĐ 109 và giáp thửa 65, TBĐ 109 - đến giáp xã Tà Năng
Đất ở760.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 29, TBĐ 90 - đến ngã ba cạnh thửa 39, TBĐ 90
Đất ở1.694.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 226, TBĐ 90 - đến giáp thửa 483, TBĐ 68 (ngã ba cạnh nhà văn hóa)
Đất ở2.420.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 qua thửa 483, TBĐ 68 - đến ngã ba sân bóng (cạnh thửa 308, TBĐ 68)
Đất ở2.300.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 355, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 354, TBĐ 68
Đất ở1.694.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã tư đường ĐT 729 (cạnh thửa 389, TBĐ 68) - đến cổng phòng khám khu vực Đà Loan (giáp thửa 766, TBĐ 69)
Đất ở2.288.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba cạnh thửa 420, TBĐ 68 - đến hết thửa 464, TBĐ 68
Đất ở2.288.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 306, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 283, TBĐ 68
Đất ở1.694.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba cạnh Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến ngã tư cạnh thửa 179, TBĐ 69
Đất ở1.826.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã tư cạnh thửa 179, TBĐ 69 - đến ngã tư cạnh thửa 419, TBĐ 69
Đất ở1.706.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã tư cạnh thửa 192, TBĐ 69 - đến ngã tư đường ĐT 729 - cạnh thửa 345, TBĐ 69
Đất ở1.540.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã tư đường ĐT 729 - cạnh thửa 345, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 671, TBĐ 69
Đất ở2.340.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba cạnh thửa 522, TBĐ 69 - đến hết thửa 602, TBĐ 69
Đất ở2.160.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 421, TBĐ 69 - đến hết thửa 538, TBĐ 69
Đất ở2.160.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 331, TBĐ 69 - đến hết thửa 122, TBĐ 69
Đất ở880.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 (giữa bến xe và chợ) - đến hết thửa 629, TBĐ 69
Đất ở5.040.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ giáp thửa 629, TBĐ 69 (nhà may Hường) - đến ngã ba cạnh thửa 740, TBĐ 69
Đất ở4.144.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba cạnh thửa 629, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 631, TBĐ 69 và hết thửa 655, TBĐ 69
Đất ở3.520.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba cạnh thửa 631, TBĐ 69 và hết thửa 655, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 644, TBĐ 69 và hết thửa 705, TBĐ 69
Đất ở2.080.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 452, TBĐ 69 - đến hết thửa 631, TBĐ 69
Đất ở4.200.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba cạnh thửa 512 TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Lâm
Đất ở2.740.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 364, TBĐ 69 - đến hết thửa 156, TBĐ 69
Đất ở880.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã tư đường ĐT 729 - cạnh thửa 489, TBĐ 69 - đến ngã ba giáp thửa 705, TBĐ 69
Đất ở2.287.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba giáp thửa 720 và 705, TBĐ 69 - đến giáp thửa 729, TBĐ 69
Đất ở920.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ đường ĐT 729 cạnh thửa 285, TBĐ 93 - đến ngã ba cạnh thửa 276, TBĐ 90
Đất ở1.880.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 276, TBĐ 90 - đến cầu đi thôn Đà Thắng - hết thửa 456, TBĐ 90
Đất ở1.880.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ cầu đi nghĩa địa thôn Đà Thắng - đến hết thửa 128 và hết thửa 129, TBĐ 105
Đất ở1.150.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 128 và giáp thửa 129, TBĐ 105 - đến hết thửa 23 và hết thửa 28, TBĐ 121
Đất ở1.120.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 23, TBĐ 121 và giáp thửa 28, TBĐ 47 - đến ngã ba cạnh thửa 56, TBĐ 134 và hết thửa 73, TBĐ 134
Đất ở680.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 56, TBĐ 134 và giáp thửa 73, TBĐ 134 - đến cầu cạnh thửa 164 TBĐ 148
Đất ở760.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ cầu cạnh thửa 164, TBĐ 148 - đến cầu cạnh thửa 374, TBĐ 163
Đất ở1.000.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ cầu cạnh thửa 374, TBĐ 163 - đến ngã ba hết thửa 24, TBĐ 171
Đất ở960.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba giáp thửa 24 TBĐ 171 - đến giáp Quốc lộ 28B
Đất ở760.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ đường ĐT 729 - đối diện Cty bò sữa (cạnh thửa 108, TBĐ 56) - đến ngã ba cạnh thửa 151, TBĐ 56
Đất ở853.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 151, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 05, TBĐ 87
Đất ở416.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 05, TBĐ 87 - đến hết thửa 548, TBĐ 86
Đất ở420.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 80, TBĐ 19 (gần cầu thác Bảo Đại) - đến ngã ba cạnh thửa 350, TBĐ 35 và hết thửa 281, TBĐ 35
Đất ở416.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 350, TBĐ 35 và giáp thửa 281, TBĐ 35 - đến cầu Phú Ao (hết thửa 132, TBĐ 52)
Đất ở779.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 30, TBĐ 36 - đến ngã tư cạnh thửa 103, TBĐ 52
Đất ở416.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba đi thác Bảo Đại (cạnh thửa 464, TBĐ 33) và giáp thửa 559 TBĐ 33 - đến ngã ba hết thửa 275, TBĐ 33
Đất ở1.184.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba giáp thửa 275, TBĐ 33 - đến ngã ba hết thửa 94, TBĐ 32
Đất ở1.040.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba hết thửa 94, TBĐ 32 - đến hết thửa 40 và 44, TBĐ 32
Đất ở848.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 40 và 44, TBĐ 32 - đến ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 32
Đất ở830.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 32 - đến hồ thủy điện Đại Ninh (hết thửa 135, TBĐ 17)
Đất ở416.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ đường ĐT 729 - ngã ba lò gạch (cạnh thửa 739, TBĐ 38) - đến hết thửa 207, TBĐ 84 và đến hết thửa 521, TBĐ 86
Đất ở656.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ đường ĐH 729 - ngã ba đi thôn Tơ Kriang cạnh thửa 246, TBĐ 50 - đến hết thửa 212, TBĐ 65
Đất ở688.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 212, TBĐ 49 - đến hết thửa 539, TBĐ 86
Đất ở812.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 - đến ngã ba rẽ vào mỏ đá (hết thửa 315, TBĐ 18)
Đất ở464.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba rẽ vào mỏ đá (giáp thửa 315, TBĐ 18) - đến hết thửa 44, TBĐ 18
Đất ở442.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 234, TBĐ 50 - đến hết khu tái định cư (thửa 176, TBĐ 50)
Đất ở608.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 204, TBĐ 50 - đến suối cạnh thửa 107, TBĐ 49
Đất ở416.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp khu tái định cư (thửa 176, TBĐ 50) - đến ngã ba cạnh thửa 562, TBĐ 51
Đất ở496.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 562, TBĐ 51 - đến ngã ba cạnh thửa 188, TBĐ 52
Đất ở830.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 17, TBĐ 48 - đến giáp trường THCS Tà Hine (hết thửa 140, TBĐ 48)
Đất ở830.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 104, TBĐ 48 - đến ngã ba cạnh thửa 66, TBĐ 48
Đất ở656.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 126, TBĐ 50 - đến ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 48
Đất ở656.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 50 - đến ngã ba cạnh thửa 350, TBĐ 35
Đất ở405.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 137, TBĐ 19 - đến giáp thửa 118, TBĐ 34
Đất ở405.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 546, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 548 và 527, TBĐ 33
Đất ở722.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 527, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 288, TBĐ 33
Đất ở458.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 548 và 527, TBĐ 33 - đến hết thửa 139 và 140, TBĐ 49
Đất ở458.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 139 và 140, TBĐ 49 - đến ngã ba cạnh thửa 433, TBĐ 49
Đất ở656.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ cầu Phú Ao (cạnh thửa 132, TBĐ 52) - đến hết thửa 201, TBĐ 52
Đất ở830.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 72, TBĐ 66 đi thửa 202, TBĐ 52 - đến ngã ba hết thửa 201, TBĐ 52 và đến ngã ba hết thửa 159, TBĐ 52
Đất ở672.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba giữa hai thửa 201 và 202, TBĐ 52 - đến ngã ba đối diện thửa 172, TBĐ 52
Đất ở672.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 82, TBĐ 52 - đến ngã ba cạnh thửa 184 TBĐ 52
Đất ở672.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 66 (giáp thôn Đà Thành - ĐT729) - đến ngã ba cạnh thửa 72, TBĐ 66
Đất ở960.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 35, TBĐ 66 - đến ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 66
Đất ở560.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 123, TBĐ 66 (thôn Đà Thành) - đến hết thửa 47, TBĐ 66 và đến ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 66
Đất ở656.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ đường ĐT 729 cạnh thửa 180, TBĐ 48 - đến giáp Trường Tiểu học Tà Hine
Đất ở738.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba thửa 42 TBĐ 35 - đến ngã ba thửa 120, thửa 115 TBĐ 20
Đất ở512.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba thửa 120 và thửa 115 TBĐ 35 - đến cầu thác Bảo Đại
Đất ở416.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã tư thủa 315 và thửa 303 TBĐ 33 - đến ngã tư giáp thửa 140 và thửa 105 TBĐ 33
Đất ở656.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba thửa 213 TBĐ 33 - đến ngã ba thửa 342 và 334 TBĐ 18
Đất ở512.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã tư thửa 123 và thửa 65 TBĐ 18 - đến hết thửa 141 và thửa 124 TBĐ 17
Đất ở464.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 09, TBĐ 115 - đến hết đường
Đất ở1.037.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 95, TBĐ 116 - đến hết thửa 334, TBĐ 116
Đất ở864.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 216, TBĐ 116 - đến giáp thửa 192, TBĐ 116
Đất ở1.123.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 179, TBĐ 130 - đến ngã tư cây đa (hết thửa 170, TBĐ 130)
Đất ở1.339.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 92, TBĐ 130 - đến ngã ba cạnh thửa 358, TBĐ 115
Đất ở799.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ giáp thửa 264 và 307, TBĐ 130 (cạnh ngã ba đi thôn Trung Hậu và Thịnh Long) - đến ngã ba hết thửa 282 và 355, TBĐ 130
Đất ở1.339.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 307, TBĐ 130 - đến mương nước hết thửa 397 và 398, TBĐ 130
Đất ở738.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 373, TBĐ 130 - đến giáp thửa 848, TBĐ 130
Đất ở576.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ giáp thửa 282 và 355, TBĐ 130 - đến hết thửa 800 và 900, TBĐ 130 (ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long)
Đất ở954.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã tư cạnh thửa 510, TBĐ 130 - đến Quốc lộ 28 B (cạnh thửa 728, TBĐ 130)
Đất ở522.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ giáp thửa 800, TBĐ 130 (ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long) - đến ngã ba hết thửa 279, TBĐ 129 (cạnh sân bóng)
Đất ở954.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 175, TBĐ 139 - đến ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 143
Đất ở486.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long - đến cống (hết thửa 121, TBĐ 139)
Đất ở576.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ cống cạnh thửa 121, TBĐ 139 - đến ngã ba hết thửa 18, TBĐ 139
Đất ở648.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 18, TBĐ 139 - đến hết thửa 115, TBĐ 99
Đất ở522.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba Trụ sở xã (cạnh thửa 242, TBĐ 130) - đến hết thửa 184, TBĐ 130
Đất ở1.044.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ giáp thửa 184, TBĐ 129 - đến ngã ba hết thửa 01, TBĐ 129
Đất ở576.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 455 - đến hết thửa 457 và 819, TBĐ 131
Đất ở756.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 443, TBĐ 131 - đến ngã ba cạnh thửa 790, TBĐ 131
Đất ở576.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 819, TBĐ 131 - đến ngã ba cạnh thửa 397 và 444, TBĐ 145
Đất ở576.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ giáp thửa 457 và 819, TBĐ 131 đi qua hội trường thôn Ninh Thái - đến mương nước - hết thửa 350, TBĐ 131
Đất ở576.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 670, TBĐ 130 - đến hết thửa 502, TBĐ 145
Đất ở522.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 322, TBĐ 116 - đến hết thửa 80 và 131, TBĐ 131
Đất ở486.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 100 - đến hết thửa 133, TBĐ 100 và hết thửa 96, TBĐ 99
Đất ở666.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 176, TBĐ 101 - đến ngã ba cạnh thửa 245, TBĐ 102 và hết thửa 250, TBĐ 102
Đất ở576.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba thửa 279, TBĐ 129 (cạnh sân bóng) - đến ngã ba hết thửa 312, TBĐ 143
Đất ở864.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba sân bóng (cạnh thửa 279, TBĐ 129) - đến ngã ba cạnh thửa 457, TBĐ 143 và hết thửa 471, TBĐ 143
Đất ở864.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 457, TBĐ 143 và giáp thửa 471, TBĐ 143 - đến ngã ba cạnh thửa 139, TBĐ 143 và hết thửa 106, TBĐ 143
Đất ở576.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 416, TBĐ 68 - đến hết thửa 410, TBĐ 68
Đất ở702.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ ngã ba giữa Trường Tiểu học Đà Loan và Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm (thửa 308, TBĐ 68) - đến hết thửa 303, TBĐ 68; đến đập tràn (giáp thửa 200, TBĐ 68)
Đất ở1.026.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ ngã ba cạnh sân bóng (thửa 244, TBĐ 24) - đến ngã ba cạnh thửa 30, TBĐ 68; đến giáp thửa 147, TBĐ 68
Đất ở1.026.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ ngã ba cạnh thửa 683, TBĐ 68 - đến hết thửa 195, TBĐ 68
Đất ở1.026.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ ngã tư cạnh thửa 179, TBĐ 69 - đến hết thửa 1061, TBĐ 69
Đất ở1.080.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ ngã ba cạnh thửa 821, TBĐ 69 - đến hết thửa 1062, TBĐ 69
Đất ở1.080.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ ngã ba cạnh thửa 770, TBĐ 69 - đến hết thửa 808, TBĐ 69
Đất ở1.080.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 233, TBĐ 69 - đến hết thửa 27, TBĐ 69
Đất ở612.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 209, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 70
Đất ở612.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 230, TBĐ 69 - đến sông Đa Queyon (hết thửa 17, TBĐ 69)
Đất ở612.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 100, TBĐ 69 - đến sông Đa Queyon (hết thửa 57, TBĐ 70)
Đất ở630.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 132 - đến ngã ba cạnh thửa 412, TBĐ 70
Đất ở666.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba giáp thửa 705, TBĐ 69 - đến hết thửa 765, TBĐ 69
Đất ở1.440.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ giáp thửa 765, TBĐ 69 và giáp thửa 798, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 113, TBĐ 91
Đất ở630.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 729 (thửa 386, TBĐ 69) - đến hết thửa 761, TBĐ 69
Đất ở540.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 394, TBĐ 69 - đến hết thửa 255, TBĐ 92
Đất ở576.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 915, TBĐ 69 - đến hết thửa 21 và hết thửa 272, TBĐ 91
Đất ở522.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 150, TBĐ 70 - đến hết thửa 194, TBĐ 70
Đất ở1.026.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 267, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 92
Đất ở720.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 92 - đến hết thửa 214, TBĐ 107
Đất ở522.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 174, TBĐ 92 theo hai hướng - đến hết thửa 179, TBĐ 92 và giáp thửa 226, tờ bàn đồ 92
Đất ở522.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 92 - đến ngã ba cạnh thửa 113, TBĐ 91 và hết thửa 122, TBĐ 31
Đất ở576.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 101, TBĐ 92 - đến hết thửa 85, TBĐ 92
Đất ở612.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 91 - đến ngã ba cạnh thửa 60 và 281, TBĐ 92
Đất ở612.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ thửa 113, TBĐ 91 và giáp thửa 122, TBĐ 91 - đến ngã ba cạnh thửa 143, TBĐ 107
Đất ở576.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 112, TBĐ 91 - đến ngã ba hết thửa 188, TBĐ 91
Đất ở522.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà R' giềng
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 123, TBĐ 71 - đến ngã ba hết thửa 61, TBĐ 71
Đất ở612.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà R' giềng
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 22, TBĐ 93 - đến ngã ba cạnh thửa 03, TBĐ 93
Đất ở576.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà R' giềng
Từ ngã ba cạnh thửa 03, TBĐ 93 - đến ngã ba cạnh thửa 61, TBĐ 71
Đất ở612.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà R' giềng
Từ ngã ba cạnh thửa 03, TBĐ 93 - đến ngã ba hết thửa 178, TBĐ 94
Đất ở810.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà R' giềng
Từ giáp thửa 178, TBĐ 94 - đến giáp xã Tà Năng
Đất ở810.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà R' giềng
Từ ngã ba giáp thửa 178, TBĐ 94 - đến ngã ba giáp thửa 223 TBĐ 95
Đất ở774.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thuận
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 48, TBĐ 109 - đến hết thửa 29, TBĐ 109
Đất ở522.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thuận
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 38, TBĐ 108 - đến ngã ba cạnh thửa 122, TBĐ 108
Đất ở540.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thuận
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 393, TBĐ 93 - đến hết thửa 201 và 269, TBĐ 108
Đất ở612.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 108 - đến hết thửa 304, TBĐ 93
Đất ở540.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thuận
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 379, TBĐ 93 - đến hết thửa 263, TBĐ 93
Đất ở540.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thuận
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 144 và 145, TBĐ 71 - đến hết thửa 95, TBĐ 93
Đất ở576.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 150, TBĐ 90 - đến giáp thửa 59, TBĐ 90
Đất ở1.026.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 200, TBĐ 90 - đến hết thửa 276, TBĐ 90
Đất ở1.692.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ ngã ba cạnh thửa 211, TBĐ 90 - đến hết thửa 31, TBĐ 91 (đường lên đồi Thanh niên)
Đất ở702.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ ngã ba cạnh thửa 319, TBĐ 90 - đến giáp thửa 73, TBĐ 91 - đường lên chùa Vạn Thọ
Đất ở774.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ thửa 398, TBĐ 90 - đến giáp thửa 407, TBĐ 90
Đất ở774.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 458, TBĐ 90 - đến khe nước cạnh thửa 84, TBĐ 106
Đất ở1.026.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ khe nước cạnh thửa 84, TBĐ 106 - đến hết thửa 104, TBĐ 122 (gần cầu ông Tuất)
Đất ở900.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ ngã ba đi cầu ông Tuất giáp thửa 103 TBĐ 122 - đến ngã ba cạnh Trường Tiểu học thôn Sóp
Đất ở864.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thắng
Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 488, TBĐ 90 (ngã ba nghĩa địa) - đến ngã ba cạnh thửa 75, TBĐ 106
Đất ở720.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thắng
Từ ngã ba cạnh thửa 75, TBĐ 106 - đến ngã tư cạnh thửa 195, TBĐ 105
Đất ở540.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thắng
Từ thửa 75, TBĐ 106 - đến ngã ba hết thửa171, TBĐ 106
Đất ở666.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thắng
Từ ngã ba giáp thửa171, TBĐ 106 - đến ngã ba hết thửa 104, TBĐ 122 (gần cầu ông Tuất)
Đất ở612.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thắng
Từ ngã ba cạnh thửa 171, TBĐ 106 đi qua thửa 206 và - đến hết thửa 170, TBĐ 105
Đất ở630.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Phước -Đà Thành
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 12, TBĐ 67 - đến ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Thành
Đất ở936.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Phước -Đà Thành
Từ ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Thành - đến giáp Tà Hine (hết thửa 08, TBĐ 68)
Đất ở828.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Phước -Đà Thành
Từ ngã ba hội trường thôn Đà Thành (cạnh thửa 82, TBĐ 68) - đến đập tràn (hết thửa 200, TBĐ 68)
Đất ở774.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Phước -Đà Thành
Từ đường ĐT 729 (cạnh thửa 28, TBĐ 67) đi qua thửa 85, TBĐ 67 - đến giáp đường ĐT 729 (cạnh thửa 79, TBĐ 90)
Đất ở600.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Phước -Đà Thành
Từ đường ĐT 729 (cạnh thửa 406, TBĐ 68) đi qua thửa 495, TBĐ 68 - đến ngã ba hết thửa 938, TBĐ 90
Đất ở540.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Phước -Đà Thành
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 368, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 567, TBĐ 68
Đất ở540.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 52, TBĐ 90 - đến ngã ba cạnh thửa 46, TBĐ 90
Đất ở576.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã ba thôn Đà An (cạnh thửa 97, TBĐ 90) - đến ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 90 và hết thửa 131, TBĐ 90
Đất ở720.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ thửa 172, TBĐ 90 - đến giáp thửa 247, TBĐ 90
Đất ở576.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 90 và giáp thửa 131, TBĐ 90 - đến ngã ba hết thửa 73, TBĐ 89
Đất ở612.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã ba cạnh thửa 73, TBĐ 89 - đến hết thửa 149, TBĐ 89
Đất ở540.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã ba cạnh thửa 73 TBĐ 89 - đến hết thửa 80, TBĐ 104 và hết thửa 81, TBĐ 104
Đất ở576.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã ba cạnh thửa 175 TBĐ 89 - đến hết thửa 616, TBĐ 90
Đất ở576.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ giáp thửa 80 và giáp thửa 81, TBĐ 104 - đến ngã tư cạnh thửa 155, TBĐ 104
Đất ở576.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã tư cạnh thửa 155, TBĐ 104 đi thửa 212, TBĐ 105 - đến ngã ba cạnh thửa 185, TBĐ 104
Đất ở570.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã ba cạnh thửa 155, TBĐ 38 - đến ngã ba cạnh thửa 208, TBĐ 104
Đất ở540.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Ma Am
Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 56, TBĐ 134 - đến hết thửa 43, TBĐ 134
Đất ở515.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Ma Am
Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 527, TBĐ 163 - đến ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 162
Đất ở515.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Ma Am
Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 24, TBĐ 171 - đến hết thửa 311, 334, TBĐ 171
Đất ở515.000000
Xã Tà Hine Các đoạn đường còn lại
-
Đất ở390.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ cầu Đăkra (cạnh thửa 03, TBĐ 15) - đến giáp thửa 80, TBĐ 62
Đất TM-DV1.338.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ thửa 80, TBĐ 62 - đến hết thửa 135, TBĐ 63
Đất TM-DV1.610.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 135, TBĐ 63 - đến hết thửa 219, TBĐ 82
Đất TM-DV1.260.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp Quốc lộ 28B (cạnh thửa 39 và 40, TBĐ 63) - đến ngã ba cạnh UBND xã - hết thửa 179, TBĐ 48
Đất TM-DV1.058.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba cạnh UBND xã - đến ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49
Đất TM-DV1.338.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49 - đến ngã ba đi thôn Tơ Kriang (giáp thửa 246, TBĐ 50)
Đất TM-DV832.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba đi thôn Tơ Kriang (cạnh thửa 246, TBĐ 50) - đến hết thửa 146, TBĐ 66
Đất TM-DV950.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 146, TBĐ 66 - đến hết thửa 88, TBĐ 66 - ngã ba thôn Đà Thành
Đất TM-DV1.190.000000
Xã Tà Hine Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại
Từ ngã ba thửa 179, TBĐ 48 (UBND xã) - đến ngã ba hết thửa 01, TBĐ 48
Đất TM-DV1.424.000000
Xã Tà Hine Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại
Từ ngã ba cạnh thửa 149, TBĐ 48 - đến hết thửa 151, TBĐ 48 và đến hết thửa 127, TBĐ 48
Đất TM-DV605.000000
Xã Tà Hine Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại
Từ ngã ba cạnh thửa 01, TBĐ 48 - đến ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464 và hết thửa 559, TBĐ 33
Đất TM-DV1.373.000000
Xã Tà Hine Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại
Từ ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464, TBĐ 33 và giáp thửa 559, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 và hết thửa 90, TBĐ 33
Đất TM-DV1.338.000000
Xã Tà Hine Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại
Từ ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 và giáp thửa 90, TBĐ 33 - đến cầu thác Bảo Đại (gần thửa 80, TBĐ 19)
Đất TM-DV1.367.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 219, TBĐ 82 - đến ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 100
Đất TM-DV1.186.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 100 và giáp thửa 69, TBĐ 100 - đến hết thửa 186, TBĐ 100 (cạnh cầu thôn Nam Loan)
Đất TM-DV1.601.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 186, TBĐ 100 (cạnh cầu thôn Nam Loan) - đến ngã ba cạnh thửa 327, TBĐ 100 và giáp thửa 324, TBĐ 100
Đất TM-DV1.470.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 327, TBĐ 100 và thửa 324, TBĐ 100 - đến ngã ba cạnh thửa 57, TBĐ 115 và hết thửa 52, TBĐ 115
Đất TM-DV1.879.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 115 - đến ngã ba giáp thửa 98, TBĐ 115
Đất TM-DV477.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 57, TBĐ 115 và giáp thửa 52, TBĐ 115 - đến ngã ba cạnh thửa 95, TBĐ 116 và hết thửa 108, TBĐ 115
Đất TM-DV1.610.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 95, TBĐ 116 và giáp thửa 108, TBĐ 115 - đến ngã ba nhà thờ (hết thửa 227, TBĐ 115) và hết thửa 201, TBĐ 116
Đất TM-DV1.876.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh nhà thờ (giáp thửa 227, TBĐ 19) và giáp thửa 201, TBĐ 116 - đến hết thửa 03, TBĐ 28 và hết thửa 396, TBĐ 115
Đất TM-DV2.044.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 03, TBĐ 131 và giáp thửa 396, TBĐ 115 - đến cầu (cạnh thửa 343, TBĐ 130)
Đất TM-DV1.708.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ cầu - cạnh thửa 343 TBĐ 130 - đến hết thửa 430, TBĐ 131 (ngã ba đi thôn Ninh Thái) và hết thửa 605, TBĐ 130
Đất TM-DV1.372.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 430, TBĐ 131 (ngã ba đi thôn Ninh Thái) và giáp thửa 605, TBĐ 130 - đến hết thửa 728 và 735, TBĐ 130
Đất TM-DV896.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 728 và 735, TBĐ 130 - đến hết thửa 96 và 97, TBĐ 144
Đất TM-DV756.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 96, TBĐ 144 - đến giáp Xã Phan Sơn
Đất TM-DV532.000000
Xã Tà Hine Đường lò gạch Tà Hine
Từ Quốc lộ 28B (cạnh thửa 314, TBĐ 100) - đến mương nước cạnh thửa 584, TBĐ 101 và giáp thửa 562, TBĐ 101
Đất TM-DV742.000000
Xã Tà Hine Đường lò gạch Tà Hine
Từ mương nước cạnh thửa 584, TBĐ 101 và thửa 562, TBĐ 101 - đến giáp Đường ĐT 729
Đất TM-DV588.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ ngã ba cạnh nhà thờ (giáp thửa 227, 115) - đến ngã ba cạnh thửa 290, TBĐ 115 (đường đi trường mẫu giáo) và hết thửa 477, TBĐ 115
Đất TM-DV2.906.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ ngã ba cạnh thửa 290, TBĐ 115 (đường đi trường mẫu giáo) và giáp thửa 477, TBĐ 115 - đến giáp thửa 360, TBĐ 115
Đất TM-DV2.957.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ thửa 360, TBĐ 115 - đến hết thửa 92, TBĐ 130
Đất TM-DV2.884.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ giáp thửa 92, TBĐ 130 - đến ngã ba hết thửa 182 và 179, TBĐ 130
Đất TM-DV2.618.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ giáp thửa 182 và 179, TBĐ 130 - đến hết thửa 264 và 308, TBĐ 130 (cạnh ngã ba đi thôn Trung Hậu và Thịnh Long)
Đất TM-DV1.694.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ ngã tư chợ (cạnh thửa 53, TBĐ 130) - đến Trường Tiểu học Ninh Loan (thửa 332, TBĐ 115)
Đất TM-DV1.894.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ ngã ba đường vào chợ (cạnh thửa 68, TBĐ 130) - đến hết thửa 108, TBĐ 130
Đất TM-DV3.003.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ giáp thửa 108, TBĐ 130 - đến ngã tư cây đa (cạnh thửa 168, TBĐ 130)
Đất TM-DV1.050.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ ngã tư cây đa - đến Quốc lộ 28B (cạnh thửa 256, TBĐ 130)
Đất TM-DV1.134.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 21, TBĐ 67 (gần ngã ba thôn Đà Thành) - đến hết thửa 503, TBĐ 68
Đất TM-DV1.288.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 503, TBĐ 68 - đến hết thửa 79; 100, TBĐ 90
Đất TM-DV1.737.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 79; 100, TBĐ 90 - đến cầu thôn Đà An (hết thửa 121, TBĐ 90)
Đất TM-DV1.932.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ cầu thôn Đà An - đến ngã ba hết thửa 149, TBĐ 90 và hết thửa 156, TBĐ 90
Đất TM-DV2.716.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 149, TBĐ 90 và giáp thửa 156, TBĐ 90 - đến hết thửa 484, TBĐ 68
Đất TM-DV2.870.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 484, TBĐ 68 - đến ngã ba Trường Tiểu học Đà Loan (cạnh thửa 306, TBĐ 68) và hết thửa 358, TBĐ 68
Đất TM-DV3.094.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba Trường Tiểu học Đà Loan (cạnh thửa 306, TBĐ 68) và giáp thửa 358, TBĐ 24 - đến ngã tư cây xăng (thửa 346, TBĐ 69)
Đất TM-DV4.004.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã tư cạnh cây xăng - đến ngã tư Mỹ Hiền (thửa 489, TBĐ 69)
Đất TM-DV4.186.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã tư Mỹ Hiền - đến hết thửa 1026 và 409, TBĐ 69
Đất TM-DV3.024.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 1026 và 409, TBĐ 69 - đến hết thửa 218 và 392, TBĐ 69
Đất TM-DV2.870.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 218 và 392, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 132, TBĐ 70 và hết thửa 150, TBĐ 70
Đất TM-DV2.716.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba cạnh thửa 132 và giáp thửa 150, TBĐ 70 - đến hết nhà thờ và hết thửa 179, TBĐ 70
Đất TM-DV2.618.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp nhà thờ và giáp thửa 179, TBĐ 70 - đến cầu bà Bống (hết thửa 250, TBĐ 70)
Đất TM-DV2.380.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ cầu bà Bống - đến ngã ba cầu treo (hết thửa 211, TBĐ 71) và hết thửa 28, TBĐ 93
Đất TM-DV1.190.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba cầu treo và giáp thửa 28, TBĐ 93 - đến hết thửa 393, TBĐ 93
Đất TM-DV1.092.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 393, TBĐ 93 - đến hết thửa 45, TBĐ 109 và hết thửa 65, TBĐ 109
Đất TM-DV938.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 45, TBĐ 109 và giáp thửa 65, TBĐ 109 - đến giáp xã Tà Năng
Đất TM-DV532.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 29, TBĐ 90 - đến ngã ba cạnh thửa 39, TBĐ 90
Đất TM-DV1.186.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 226, TBĐ 90 - đến giáp thửa 483, TBĐ 68 (ngã ba cạnh nhà văn hóa)
Đất TM-DV1.694.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 qua thửa 483, TBĐ 68 - đến ngã ba sân bóng (cạnh thửa 308, TBĐ 68)
Đất TM-DV1.610.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 355, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 354, TBĐ 68
Đất TM-DV1.186.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã tư đường ĐT 729 (cạnh thửa 389, TBĐ 68) - đến cổng phòng khám khu vực Đà Loan (giáp thửa 766, TBĐ 69)
Đất TM-DV1.602.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba cạnh thửa 420, TBĐ 68 - đến hết thửa 464, TBĐ 68
Đất TM-DV1.602.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 306, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 283, TBĐ 68
Đất TM-DV1.186.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba cạnh Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến ngã tư cạnh thửa 179, TBĐ 69
Đất TM-DV1.278.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã tư cạnh thửa 179, TBĐ 69 - đến ngã tư cạnh thửa 419, TBĐ 69
Đất TM-DV1.194.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã tư cạnh thửa 192, TBĐ 69 - đến ngã tư đường ĐT 729 - cạnh thửa 345, TBĐ 69
Đất TM-DV1.078.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã tư đường ĐT 729 - cạnh thửa 345, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 671, TBĐ 69
Đất TM-DV1.638.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba cạnh thửa 522, TBĐ 69 - đến hết thửa 602, TBĐ 69
Đất TM-DV1.512.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 421, TBĐ 69 - đến hết thửa 538, TBĐ 69
Đất TM-DV1.512.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 331, TBĐ 69 - đến hết thửa 122, TBĐ 69
Đất TM-DV616.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 (giữa bến xe và chợ) - đến hết thửa 629, TBĐ 69
Đất TM-DV3.528.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ giáp thửa 629, TBĐ 69 (nhà may Hường) - đến ngã ba cạnh thửa 740, TBĐ 69
Đất TM-DV2.901.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba cạnh thửa 629, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 631, TBĐ 69 và hết thửa 655, TBĐ 69
Đất TM-DV2.464.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba cạnh thửa 631, TBĐ 69 và hết thửa 655, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 644, TBĐ 69 và hết thửa 705, TBĐ 69
Đất TM-DV1.456.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 452, TBĐ 69 - đến hết thửa 631, TBĐ 69
Đất TM-DV2.940.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba cạnh thửa 512 TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Lâm
Đất TM-DV1.918.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 364, TBĐ 69 - đến hết thửa 156, TBĐ 69
Đất TM-DV616.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã tư đường ĐT 729 - cạnh thửa 489, TBĐ 69 - đến ngã ba giáp thửa 705, TBĐ 69
Đất TM-DV1.601.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba giáp thửa 720 và 705, TBĐ 69 - đến giáp thửa 729, TBĐ 69
Đất TM-DV644.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ đường ĐT 729 cạnh thửa 285, TBĐ 93 - đến ngã ba cạnh thửa 276, TBĐ 90
Đất TM-DV1.316.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 276, TBĐ 90 - đến cầu đi thôn Đà Thắng - hết thửa 456, TBĐ 90
Đất TM-DV1.316.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ cầu đi nghĩa địa thôn Đà Thắng - đến hết thửa 128 và hết thửa 129, TBĐ 105
Đất TM-DV805.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 128 và giáp thửa 129, TBĐ 105 - đến hết thửa 23 và hết thửa 28, TBĐ 121
Đất TM-DV784.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 23, TBĐ 121 và giáp thửa 28, TBĐ 47 - đến ngã ba cạnh thửa 56, TBĐ 134 và hết thửa 73, TBĐ 134
Đất TM-DV476.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 56, TBĐ 134 và giáp thửa 73, TBĐ 134 - đến cầu cạnh thửa 164 TBĐ 148
Đất TM-DV532.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ cầu cạnh thửa 164, TBĐ 148 - đến cầu cạnh thửa 374, TBĐ 163
Đất TM-DV700.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ cầu cạnh thửa 374, TBĐ 163 - đến ngã ba hết thửa 24, TBĐ 171
Đất TM-DV672.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba giáp thửa 24 TBĐ 171 - đến giáp Quốc lộ 28B
Đất TM-DV532.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ đường ĐT 729 - đối diện Cty bò sữa (cạnh thửa 108, TBĐ 56) - đến ngã ba cạnh thửa 151, TBĐ 56
Đất TM-DV597.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 151, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 05, TBĐ 87
Đất TM-DV291.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 05, TBĐ 87 - đến hết thửa 548, TBĐ 86
Đất TM-DV294.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 80, TBĐ 19 (gần cầu thác Bảo Đại) - đến ngã ba cạnh thửa 350, TBĐ 35 và hết thửa 281, TBĐ 35
Đất TM-DV291.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 350, TBĐ 35 và giáp thửa 281, TBĐ 35 - đến cầu Phú Ao (hết thửa 132, TBĐ 52)
Đất TM-DV545.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 30, TBĐ 36 - đến ngã tư cạnh thửa 103, TBĐ 52
Đất TM-DV291.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba đi thác Bảo Đại (cạnh thửa 464, TBĐ 33) và giáp thửa 559 TBĐ 33 - đến ngã ba hết thửa 275, TBĐ 33
Đất TM-DV829.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba giáp thửa 275, TBĐ 33 - đến ngã ba hết thửa 94, TBĐ 32
Đất TM-DV728.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba hết thửa 94, TBĐ 32 - đến hết thửa 40 và 44, TBĐ 32
Đất TM-DV594.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 40 và 44, TBĐ 32 - đến ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 32
Đất TM-DV581.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 32 - đến hồ thủy điện Đại Ninh (hết thửa 135, TBĐ 17)
Đất TM-DV291.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ đường ĐT 729 - ngã ba lò gạch (cạnh thửa 739, TBĐ 38) - đến hết thửa 207, TBĐ 84 và đến hết thửa 521, TBĐ 86
Đất TM-DV459.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ đường ĐH 729 - ngã ba đi thôn Tơ Kriang cạnh thửa 246, TBĐ 50 - đến hết thửa 212, TBĐ 65
Đất TM-DV482.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 212, TBĐ 49 - đến hết thửa 539, TBĐ 86
Đất TM-DV568.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 - đến ngã ba rẽ vào mỏ đá (hết thửa 315, TBĐ 18)
Đất TM-DV325.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba rẽ vào mỏ đá (giáp thửa 315, TBĐ 18) - đến hết thửa 44, TBĐ 18
Đất TM-DV309.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 234, TBĐ 50 - đến hết khu tái định cư (thửa 176, TBĐ 50)
Đất TM-DV426.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 204, TBĐ 50 - đến suối cạnh thửa 107, TBĐ 49
Đất TM-DV291.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp khu tái định cư (thửa 176, TBĐ 50) - đến ngã ba cạnh thửa 562, TBĐ 51
Đất TM-DV347.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 562, TBĐ 51 - đến ngã ba cạnh thửa 188, TBĐ 52
Đất TM-DV581.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 17, TBĐ 48 - đến giáp trường THCS Tà Hine (hết thửa 140, TBĐ 48)
Đất TM-DV581.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 104, TBĐ 48 - đến ngã ba cạnh thửa 66, TBĐ 48
Đất TM-DV459.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 126, TBĐ 50 - đến ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 48
Đất TM-DV459.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 50 - đến ngã ba cạnh thửa 350, TBĐ 35
Đất TM-DV283.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 137, TBĐ 19 - đến giáp thửa 118, TBĐ 34
Đất TM-DV283.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 546, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 548 và 527, TBĐ 33
Đất TM-DV505.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 527, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 288, TBĐ 33
Đất TM-DV320.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 548 và 527, TBĐ 33 - đến hết thửa 139 và 140, TBĐ 49
Đất TM-DV320.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 139 và 140, TBĐ 49 - đến ngã ba cạnh thửa 433, TBĐ 49
Đất TM-DV459.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ cầu Phú Ao (cạnh thửa 132, TBĐ 52) - đến hết thửa 201, TBĐ 52
Đất TM-DV581.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 72, TBĐ 66 đi thửa 202, TBĐ 52 - đến ngã ba hết thửa 201, TBĐ 52 và đến ngã ba hết thửa 159, TBĐ 52
Đất TM-DV470.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba giữa hai thửa 201 và 202, TBĐ 52 - đến ngã ba đối diện thửa 172, TBĐ 52
Đất TM-DV470.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 82, TBĐ 52 - đến ngã ba cạnh thửa 184 TBĐ 52
Đất TM-DV470.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 66 (giáp thôn Đà Thành - ĐT729) - đến ngã ba cạnh thửa 72, TBĐ 66
Đất TM-DV672.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 35, TBĐ 66 - đến ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 66
Đất TM-DV392.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 123, TBĐ 66 (thôn Đà Thành) - đến hết thửa 47, TBĐ 66 và đến ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 66
Đất TM-DV459.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ đường ĐT 729 cạnh thửa 180, TBĐ 48 - đến giáp Trường Tiểu học Tà Hine
Đất TM-DV517.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba thửa 42 TBĐ 35 - đến ngã ba thửa 120, thửa 115 TBĐ 20
Đất TM-DV358.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba thửa 120 và thửa 115 TBĐ 35 - đến cầu thác Bảo Đại
Đất TM-DV291.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã tư thủa 315 và thửa 303 TBĐ 33 - đến ngã tư giáp thửa 140 và thửa 105 TBĐ 33
Đất TM-DV459.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba thửa 213 TBĐ 33 - đến ngã ba thửa 342 và 334 TBĐ 18
Đất TM-DV358.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã tư thửa 123 và thửa 65 TBĐ 18 - đến hết thửa 141 và thửa 124 TBĐ 17
Đất TM-DV325.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 09, TBĐ 115 - đến hết đường
Đất TM-DV726.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 95, TBĐ 116 - đến hết thửa 334, TBĐ 116
Đất TM-DV605.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 216, TBĐ 116 - đến giáp thửa 192, TBĐ 116
Đất TM-DV786.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 179, TBĐ 130 - đến ngã tư cây đa (hết thửa 170, TBĐ 130)
Đất TM-DV937.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 92, TBĐ 130 - đến ngã ba cạnh thửa 358, TBĐ 115
Đất TM-DV559.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ giáp thửa 264 và 307, TBĐ 130 (cạnh ngã ba đi thôn Trung Hậu và Thịnh Long) - đến ngã ba hết thửa 282 và 355, TBĐ 130
Đất TM-DV937.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 307, TBĐ 130 - đến mương nước hết thửa 397 và 398, TBĐ 130
Đất TM-DV517.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 373, TBĐ 130 - đến giáp thửa 848, TBĐ 130
Đất TM-DV403.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ giáp thửa 282 và 355, TBĐ 130 - đến hết thửa 800 và 900, TBĐ 130 (ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long)
Đất TM-DV668.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã tư cạnh thửa 510, TBĐ 130 - đến Quốc lộ 28 B (cạnh thửa 728, TBĐ 130)
Đất TM-DV365.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ giáp thửa 800, TBĐ 130 (ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long) - đến ngã ba hết thửa 279, TBĐ 129 (cạnh sân bóng)
Đất TM-DV668.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 175, TBĐ 139 - đến ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 143
Đất TM-DV340.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long - đến cống (hết thửa 121, TBĐ 139)
Đất TM-DV403.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ cống cạnh thửa 121, TBĐ 139 - đến ngã ba hết thửa 18, TBĐ 139
Đất TM-DV454.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 18, TBĐ 139 - đến hết thửa 115, TBĐ 99
Đất TM-DV365.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba Trụ sở xã (cạnh thửa 242, TBĐ 130) - đến hết thửa 184, TBĐ 130
Đất TM-DV731.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ giáp thửa 184, TBĐ 129 - đến ngã ba hết thửa 01, TBĐ 129
Đất TM-DV403.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 455 - đến hết thửa 457 và 819, TBĐ 131
Đất TM-DV529.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 443, TBĐ 131 - đến ngã ba cạnh thửa 790, TBĐ 131
Đất TM-DV403.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 819, TBĐ 131 - đến ngã ba cạnh thửa 397 và 444, TBĐ 145
Đất TM-DV403.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ giáp thửa 457 và 819, TBĐ 131 đi qua hội trường thôn Ninh Thái - đến mương nước - hết thửa 350, TBĐ 131
Đất TM-DV403.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 670, TBĐ 130 - đến hết thửa 502, TBĐ 145
Đất TM-DV365.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 322, TBĐ 116 - đến hết thửa 80 và 131, TBĐ 131
Đất TM-DV340.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 100 - đến hết thửa 133, TBĐ 100 và hết thửa 96, TBĐ 99
Đất TM-DV466.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 176, TBĐ 101 - đến ngã ba cạnh thửa 245, TBĐ 102 và hết thửa 250, TBĐ 102
Đất TM-DV403.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba thửa 279, TBĐ 129 (cạnh sân bóng) - đến ngã ba hết thửa 312, TBĐ 143
Đất TM-DV605.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba sân bóng (cạnh thửa 279, TBĐ 129) - đến ngã ba cạnh thửa 457, TBĐ 143 và hết thửa 471, TBĐ 143
Đất TM-DV605.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 457, TBĐ 143 và giáp thửa 471, TBĐ 143 - đến ngã ba cạnh thửa 139, TBĐ 143 và hết thửa 106, TBĐ 143
Đất TM-DV403.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 416, TBĐ 68 - đến hết thửa 410, TBĐ 68
Đất TM-DV491.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ ngã ba giữa Trường Tiểu học Đà Loan và Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm (thửa 308, TBĐ 68) - đến hết thửa 303, TBĐ 68; đến đập tràn (giáp thửa 200, TBĐ 68)
Đất TM-DV718.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ ngã ba cạnh sân bóng (thửa 244, TBĐ 24) - đến ngã ba cạnh thửa 30, TBĐ 68; đến giáp thửa 147, TBĐ 68
Đất TM-DV718.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ ngã ba cạnh thửa 683, TBĐ 68 - đến hết thửa 195, TBĐ 68
Đất TM-DV718.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ ngã tư cạnh thửa 179, TBĐ 69 - đến hết thửa 1061, TBĐ 69
Đất TM-DV756.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ ngã ba cạnh thửa 821, TBĐ 69 - đến hết thửa 1062, TBĐ 69
Đất TM-DV756.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ ngã ba cạnh thửa 770, TBĐ 69 - đến hết thửa 808, TBĐ 69
Đất TM-DV756.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 233, TBĐ 69 - đến hết thửa 27, TBĐ 69
Đất TM-DV428.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 209, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 70
Đất TM-DV428.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 230, TBĐ 69 - đến sông Đa Queyon (hết thửa 17, TBĐ 69)
Đất TM-DV428.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 100, TBĐ 69 - đến sông Đa Queyon (hết thửa 57, TBĐ 70)
Đất TM-DV441.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 132 - đến ngã ba cạnh thửa 412, TBĐ 70
Đất TM-DV466.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba giáp thửa 705, TBĐ 69 - đến hết thửa 765, TBĐ 69
Đất TM-DV1.008.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ giáp thửa 765, TBĐ 69 và giáp thửa 798, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 113, TBĐ 91
Đất TM-DV441.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 729 (thửa 386, TBĐ 69) - đến hết thửa 761, TBĐ 69
Đất TM-DV378.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 394, TBĐ 69 - đến hết thửa 255, TBĐ 92
Đất TM-DV403.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 915, TBĐ 69 - đến hết thửa 21 và hết thửa 272, TBĐ 91
Đất TM-DV365.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 150, TBĐ 70 - đến hết thửa 194, TBĐ 70
Đất TM-DV718.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 267, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 92
Đất TM-DV504.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 92 - đến hết thửa 214, TBĐ 107
Đất TM-DV365.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 174, TBĐ 92 theo hai hướng - đến hết thửa 179, TBĐ 92 và giáp thửa 226, tờ bàn đồ 92
Đất TM-DV365.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 92 - đến ngã ba cạnh thửa 113, TBĐ 91 và hết thửa 122, TBĐ 31
Đất TM-DV403.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 101, TBĐ 92 - đến hết thửa 85, TBĐ 92
Đất TM-DV428.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 91 - đến ngã ba cạnh thửa 60 và 281, TBĐ 92
Đất TM-DV428.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ thửa 113, TBĐ 91 và giáp thửa 122, TBĐ 91 - đến ngã ba cạnh thửa 143, TBĐ 107
Đất TM-DV403.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 112, TBĐ 91 - đến ngã ba hết thửa 188, TBĐ 91
Đất TM-DV365.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà R' giềng
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 123, TBĐ 71 - đến ngã ba hết thửa 61, TBĐ 71
Đất TM-DV428.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà R' giềng
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 22, TBĐ 93 - đến ngã ba cạnh thửa 03, TBĐ 93
Đất TM-DV403.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà R' giềng
Từ ngã ba cạnh thửa 03, TBĐ 93 - đến ngã ba cạnh thửa 61, TBĐ 71
Đất TM-DV428.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà R' giềng
Từ ngã ba cạnh thửa 03, TBĐ 93 - đến ngã ba hết thửa 178, TBĐ 94
Đất TM-DV567.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà R' giềng
Từ giáp thửa 178, TBĐ 94 - đến giáp xã Tà Năng
Đất TM-DV567.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà R' giềng
Từ ngã ba giáp thửa 178, TBĐ 94 - đến ngã ba giáp thửa 223 TBĐ 95
Đất TM-DV542.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thuận
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 48, TBĐ 109 - đến hết thửa 29, TBĐ 109
Đất TM-DV365.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thuận
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 38, TBĐ 108 - đến ngã ba cạnh thửa 122, TBĐ 108
Đất TM-DV378.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thuận
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 393, TBĐ 93 - đến hết thửa 201 và 269, TBĐ 108
Đất TM-DV428.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 108 - đến hết thửa 304, TBĐ 93
Đất TM-DV378.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thuận
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 379, TBĐ 93 - đến hết thửa 263, TBĐ 93
Đất TM-DV378.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thuận
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 144 và 145, TBĐ 71 - đến hết thửa 95, TBĐ 93
Đất TM-DV403.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 150, TBĐ 90 - đến giáp thửa 59, TBĐ 90
Đất TM-DV718.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 200, TBĐ 90 - đến hết thửa 276, TBĐ 90
Đất TM-DV1.184.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ ngã ba cạnh thửa 211, TBĐ 90 - đến hết thửa 31, TBĐ 91 (đường lên đồi Thanh niên)
Đất TM-DV491.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ ngã ba cạnh thửa 319, TBĐ 90 - đến giáp thửa 73, TBĐ 91 - đường lên chùa Vạn Thọ
Đất TM-DV542.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ thửa 398, TBĐ 90 - đến giáp thửa 407, TBĐ 90
Đất TM-DV542.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 458, TBĐ 90 - đến khe nước cạnh thửa 84, TBĐ 106
Đất TM-DV718.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ khe nước cạnh thửa 84, TBĐ 106 - đến hết thửa 104, TBĐ 122 (gần cầu ông Tuất)
Đất TM-DV630.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ ngã ba đi cầu ông Tuất giáp thửa 103 TBĐ 122 - đến ngã ba cạnh Trường Tiểu học thôn Sóp
Đất TM-DV605.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thắng
Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 488, TBĐ 90 (ngã ba nghĩa địa) - đến ngã ba cạnh thửa 75, TBĐ 106
Đất TM-DV504.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thắng
Từ ngã ba cạnh thửa 75, TBĐ 106 - đến ngã tư cạnh thửa 195, TBĐ 105
Đất TM-DV378.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thắng
Từ thửa 75, TBĐ 106 - đến ngã ba hết thửa171, TBĐ 106
Đất TM-DV466.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thắng
Từ ngã ba giáp thửa171, TBĐ 106 - đến ngã ba hết thửa 104, TBĐ 122 (gần cầu ông Tuất)
Đất TM-DV428.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thắng
Từ ngã ba cạnh thửa 171, TBĐ 106 đi qua thửa 206 và - đến hết thửa 170, TBĐ 105
Đất TM-DV441.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Phước -Đà Thành
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 12, TBĐ 67 - đến ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Thành
Đất TM-DV655.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Phước -Đà Thành
Từ ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Thành - đến giáp Tà Hine (hết thửa 08, TBĐ 68)
Đất TM-DV580.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Phước -Đà Thành
Từ ngã ba hội trường thôn Đà Thành (cạnh thửa 82, TBĐ 68) - đến đập tràn (hết thửa 200, TBĐ 68)
Đất TM-DV542.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Phước -Đà Thành
Từ đường ĐT 729 (cạnh thửa 28, TBĐ 67) đi qua thửa 85, TBĐ 67 - đến giáp đường ĐT 729 (cạnh thửa 79, TBĐ 90)
Đất TM-DV420.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Phước -Đà Thành
Từ đường ĐT 729 (cạnh thửa 406, TBĐ 68) đi qua thửa 495, TBĐ 68 - đến ngã ba hết thửa 938, TBĐ 90
Đất TM-DV378.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Phước -Đà Thành
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 368, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 567, TBĐ 68
Đất TM-DV378.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 52, TBĐ 90 - đến ngã ba cạnh thửa 46, TBĐ 90
Đất TM-DV403.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã ba thôn Đà An (cạnh thửa 97, TBĐ 90) - đến ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 90 và hết thửa 131, TBĐ 90
Đất TM-DV504.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ thửa 172, TBĐ 90 - đến giáp thửa 247, TBĐ 90
Đất TM-DV403.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 90 và giáp thửa 131, TBĐ 90 - đến ngã ba hết thửa 73, TBĐ 89
Đất TM-DV428.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã ba cạnh thửa 73, TBĐ 89 - đến hết thửa 149, TBĐ 89
Đất TM-DV378.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã ba cạnh thửa 73 TBĐ 89 - đến hết thửa 80, TBĐ 104 và hết thửa 81, TBĐ 104
Đất TM-DV403.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã ba cạnh thửa 175 TBĐ 89 - đến hết thửa 616, TBĐ 90
Đất TM-DV403.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ giáp thửa 80 và giáp thửa 81, TBĐ 104 - đến ngã tư cạnh thửa 155, TBĐ 104
Đất TM-DV403.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã tư cạnh thửa 155, TBĐ 104 đi thửa 212, TBĐ 105 - đến ngã ba cạnh thửa 185, TBĐ 104
Đất TM-DV399.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã ba cạnh thửa 155, TBĐ 38 - đến ngã ba cạnh thửa 208, TBĐ 104
Đất TM-DV378.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Ma Am
Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 56, TBĐ 134 - đến hết thửa 43, TBĐ 134
Đất TM-DV360.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Ma Am
Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 527, TBĐ 163 - đến ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 162
Đất TM-DV360.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Ma Am
Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 24, TBĐ 171 - đến hết thửa 311, 334, TBĐ 171
Đất TM-DV360.000000
Xã Tà Hine Các đoạn đường còn lại
-
Đất TM-DV273.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ cầu Đăkra (cạnh thửa 03, TBĐ 15) - đến giáp thửa 80, TBĐ 62
Đất SX-KD1.243.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ thửa 80, TBĐ 62 - đến hết thửa 135, TBĐ 63
Đất SX-KD1.495.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 135, TBĐ 63 - đến hết thửa 219, TBĐ 82
Đất SX-KD1.170.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp Quốc lộ 28B (cạnh thửa 39 và 40, TBĐ 63) - đến ngã ba cạnh UBND xã - hết thửa 179, TBĐ 48
Đất SX-KD983.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba cạnh UBND xã - đến ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49
Đất SX-KD1.243.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49 - đến ngã ba đi thôn Tơ Kriang (giáp thửa 246, TBĐ 50)
Đất SX-KD772.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba đi thôn Tơ Kriang (cạnh thửa 246, TBĐ 50) - đến hết thửa 146, TBĐ 66
Đất SX-KD882.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 146, TBĐ 66 - đến hết thửa 88, TBĐ 66 - ngã ba thôn Đà Thành
Đất SX-KD1.105.000000
Xã Tà Hine Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại
Từ ngã ba thửa 179, TBĐ 48 (UBND xã) - đến ngã ba hết thửa 01, TBĐ 48
Đất SX-KD1.322.000000
Xã Tà Hine Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại
Từ ngã ba cạnh thửa 149, TBĐ 48 - đến hết thửa 151, TBĐ 48 và đến hết thửa 127, TBĐ 48
Đất SX-KD562.000000
Xã Tà Hine Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại
Từ ngã ba cạnh thửa 01, TBĐ 48 - đến ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464 và hết thửa 559, TBĐ 33
Đất SX-KD1.275.000000
Xã Tà Hine Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại
Từ ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464, TBĐ 33 và giáp thửa 559, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 và hết thửa 90, TBĐ 33
Đất SX-KD1.243.000000
Xã Tà Hine Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại
Từ ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 và giáp thửa 90, TBĐ 33 - đến cầu thác Bảo Đại (gần thửa 80, TBĐ 19)
Đất SX-KD1.269.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 219, TBĐ 82 - đến ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 100
Đất SX-KD1.101.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 100 và giáp thửa 69, TBĐ 100 - đến hết thửa 186, TBĐ 100 (cạnh cầu thôn Nam Loan)
Đất SX-KD1.487.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 186, TBĐ 100 (cạnh cầu thôn Nam Loan) - đến ngã ba cạnh thửa 327, TBĐ 100 và giáp thửa 324, TBĐ 100
Đất SX-KD1.365.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 327, TBĐ 100 và thửa 324, TBĐ 100 - đến ngã ba cạnh thửa 57, TBĐ 115 và hết thửa 52, TBĐ 115
Đất SX-KD1.745.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 115 - đến ngã ba giáp thửa 98, TBĐ 115
Đất SX-KD443.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 57, TBĐ 115 và giáp thửa 52, TBĐ 115 - đến ngã ba cạnh thửa 95, TBĐ 116 và hết thửa 108, TBĐ 115
Đất SX-KD1.495.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 95, TBĐ 116 và giáp thửa 108, TBĐ 115 - đến ngã ba nhà thờ (hết thửa 227, TBĐ 115) và hết thửa 201, TBĐ 116
Đất SX-KD1.742.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh nhà thờ (giáp thửa 227, TBĐ 19) và giáp thửa 201, TBĐ 116 - đến hết thửa 03, TBĐ 28 và hết thửa 396, TBĐ 115
Đất SX-KD1.898.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 03, TBĐ 131 và giáp thửa 396, TBĐ 115 - đến cầu (cạnh thửa 343, TBĐ 130)
Đất SX-KD1.586.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ cầu - cạnh thửa 343 TBĐ 130 - đến hết thửa 430, TBĐ 131 (ngã ba đi thôn Ninh Thái) và hết thửa 605, TBĐ 130
Đất SX-KD1.274.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 430, TBĐ 131 (ngã ba đi thôn Ninh Thái) và giáp thửa 605, TBĐ 130 - đến hết thửa 728 và 735, TBĐ 130
Đất SX-KD832.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 728 và 735, TBĐ 130 - đến hết thửa 96 và 97, TBĐ 144
Đất SX-KD702.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 96, TBĐ 144 - đến giáp Xã Phan Sơn
Đất SX-KD494.000000
Xã Tà Hine Đường lò gạch Tà Hine
Từ Quốc lộ 28B (cạnh thửa 314, TBĐ 100) - đến mương nước cạnh thửa 584, TBĐ 101 và giáp thửa 562, TBĐ 101
Đất SX-KD689.000000
Xã Tà Hine Đường lò gạch Tà Hine
Từ mương nước cạnh thửa 584, TBĐ 101 và thửa 562, TBĐ 101 - đến giáp Đường ĐT 729
Đất SX-KD546.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ ngã ba cạnh nhà thờ (giáp thửa 227, 115) - đến ngã ba cạnh thửa 290, TBĐ 115 (đường đi trường mẫu giáo) và hết thửa 477, TBĐ 115
Đất SX-KD2.699.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ ngã ba cạnh thửa 290, TBĐ 115 (đường đi trường mẫu giáo) và giáp thửa 477, TBĐ 115 - đến giáp thửa 360, TBĐ 115
Đất SX-KD2.746.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ thửa 360, TBĐ 115 - đến hết thửa 92, TBĐ 130
Đất SX-KD2.678.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ giáp thửa 92, TBĐ 130 - đến ngã ba hết thửa 182 và 179, TBĐ 130
Đất SX-KD2.431.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ giáp thửa 182 và 179, TBĐ 130 - đến hết thửa 264 và 308, TBĐ 130 (cạnh ngã ba đi thôn Trung Hậu và Thịnh Long)
Đất SX-KD1.573.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ ngã tư chợ (cạnh thửa 53, TBĐ 130) - đến Trường Tiểu học Ninh Loan (thửa 332, TBĐ 115)
Đất SX-KD1.759.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ ngã ba đường vào chợ (cạnh thửa 68, TBĐ 130) - đến hết thửa 108, TBĐ 130
Đất SX-KD2.789.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ giáp thửa 108, TBĐ 130 - đến ngã tư cây đa (cạnh thửa 168, TBĐ 130)
Đất SX-KD975.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ ngã tư cây đa - đến Quốc lộ 28B (cạnh thửa 256, TBĐ 130)
Đất SX-KD1.053.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 21, TBĐ 67 (gần ngã ba thôn Đà Thành) - đến hết thửa 503, TBĐ 68
Đất SX-KD1.196.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 503, TBĐ 68 - đến hết thửa 79; 100, TBĐ 90
Đất SX-KD1.613.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 79; 100, TBĐ 90 - đến cầu thôn Đà An (hết thửa 121, TBĐ 90)
Đất SX-KD1.794.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ cầu thôn Đà An - đến ngã ba hết thửa 149, TBĐ 90 và hết thửa 156, TBĐ 90
Đất SX-KD2.522.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 149, TBĐ 90 và giáp thửa 156, TBĐ 90 - đến hết thửa 484, TBĐ 68
Đất SX-KD2.665.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 484, TBĐ 68 - đến ngã ba Trường Tiểu học Đà Loan (cạnh thửa 306, TBĐ 68) và hết thửa 358, TBĐ 68
Đất SX-KD2.873.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba Trường Tiểu học Đà Loan (cạnh thửa 306, TBĐ 68) và giáp thửa 358, TBĐ 24 - đến ngã tư cây xăng (thửa 346, TBĐ 69)
Đất SX-KD3.718.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã tư cạnh cây xăng - đến ngã tư Mỹ Hiền (thửa 489, TBĐ 69)
Đất SX-KD3.887.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã tư Mỹ Hiền - đến hết thửa 1026 và 409, TBĐ 69
Đất SX-KD2.808.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 1026 và 409, TBĐ 69 - đến hết thửa 218 và 392, TBĐ 69
Đất SX-KD2.665.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 218 và 392, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 132, TBĐ 70 và hết thửa 150, TBĐ 70
Đất SX-KD2.522.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba cạnh thửa 132 và giáp thửa 150, TBĐ 70 - đến hết nhà thờ và hết thửa 179, TBĐ 70
Đất SX-KD2.431.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp nhà thờ và giáp thửa 179, TBĐ 70 - đến cầu bà Bống (hết thửa 250, TBĐ 70)
Đất SX-KD2.210.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ cầu bà Bống - đến ngã ba cầu treo (hết thửa 211, TBĐ 71) và hết thửa 28, TBĐ 93
Đất SX-KD1.105.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba cầu treo và giáp thửa 28, TBĐ 93 - đến hết thửa 393, TBĐ 93
Đất SX-KD1.014.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 393, TBĐ 93 - đến hết thửa 45, TBĐ 109 và hết thửa 65, TBĐ 109
Đất SX-KD871.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 45, TBĐ 109 và giáp thửa 65, TBĐ 109 - đến giáp xã Tà Năng
Đất SX-KD494.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 29, TBĐ 90 - đến ngã ba cạnh thửa 39, TBĐ 90
Đất SX-KD1.101.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 226, TBĐ 90 - đến giáp thửa 483, TBĐ 68 (ngã ba cạnh nhà văn hóa)
Đất SX-KD1.573.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 qua thửa 483, TBĐ 68 - đến ngã ba sân bóng (cạnh thửa 308, TBĐ 68)
Đất SX-KD1.495.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 355, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 354, TBĐ 68
Đất SX-KD1.101.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã tư đường ĐT 729 (cạnh thửa 389, TBĐ 68) - đến cổng phòng khám khu vực Đà Loan (giáp thửa 766, TBĐ 69)
Đất SX-KD1.487.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba cạnh thửa 420, TBĐ 68 - đến hết thửa 464, TBĐ 68
Đất SX-KD1.487.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 306, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 283, TBĐ 68
Đất SX-KD1.101.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba cạnh Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến ngã tư cạnh thửa 179, TBĐ 69
Đất SX-KD1.187.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã tư cạnh thửa 179, TBĐ 69 - đến ngã tư cạnh thửa 419, TBĐ 69
Đất SX-KD1.109.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã tư cạnh thửa 192, TBĐ 69 - đến ngã tư đường ĐT 729 - cạnh thửa 345, TBĐ 69
Đất SX-KD1.001.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã tư đường ĐT 729 - cạnh thửa 345, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 671, TBĐ 69
Đất SX-KD1.521.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba cạnh thửa 522, TBĐ 69 - đến hết thửa 602, TBĐ 69
Đất SX-KD1.404.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 421, TBĐ 69 - đến hết thửa 538, TBĐ 69
Đất SX-KD1.404.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 331, TBĐ 69 - đến hết thửa 122, TBĐ 69
Đất SX-KD572.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 (giữa bến xe và chợ) - đến hết thửa 629, TBĐ 69
Đất SX-KD3.276.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ giáp thửa 629, TBĐ 69 (nhà may Hường) - đến ngã ba cạnh thửa 740, TBĐ 69
Đất SX-KD2.694.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba cạnh thửa 629, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 631, TBĐ 69 và hết thửa 655, TBĐ 69
Đất SX-KD2.288.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba cạnh thửa 631, TBĐ 69 và hết thửa 655, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 644, TBĐ 69 và hết thửa 705, TBĐ 69
Đất SX-KD1.352.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 452, TBĐ 69 - đến hết thửa 631, TBĐ 69
Đất SX-KD2.730.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba cạnh thửa 512 TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Lâm
Đất SX-KD1.781.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 364, TBĐ 69 - đến hết thửa 156, TBĐ 69
Đất SX-KD572.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã tư đường ĐT 729 - cạnh thửa 489, TBĐ 69 - đến ngã ba giáp thửa 705, TBĐ 69
Đất SX-KD1.487.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba giáp thửa 720 và 705, TBĐ 69 - đến giáp thửa 729, TBĐ 69
Đất SX-KD598.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ đường ĐT 729 cạnh thửa 285, TBĐ 93 - đến ngã ba cạnh thửa 276, TBĐ 90
Đất SX-KD1.222.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 276, TBĐ 90 - đến cầu đi thôn Đà Thắng - hết thửa 456, TBĐ 90
Đất SX-KD1.222.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ cầu đi nghĩa địa thôn Đà Thắng - đến hết thửa 128 và hết thửa 129, TBĐ 105
Đất SX-KD748.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 128 và giáp thửa 129, TBĐ 105 - đến hết thửa 23 và hết thửa 28, TBĐ 121
Đất SX-KD728.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 23, TBĐ 121 và giáp thửa 28, TBĐ 47 - đến ngã ba cạnh thửa 56, TBĐ 134 và hết thửa 73, TBĐ 134
Đất SX-KD442.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 56, TBĐ 134 và giáp thửa 73, TBĐ 134 - đến cầu cạnh thửa 164 TBĐ 148
Đất SX-KD494.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ cầu cạnh thửa 164, TBĐ 148 - đến cầu cạnh thửa 374, TBĐ 163
Đất SX-KD650.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ cầu cạnh thửa 374, TBĐ 163 - đến ngã ba hết thửa 24, TBĐ 171
Đất SX-KD624.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba giáp thửa 24 TBĐ 171 - đến giáp Quốc lộ 28B
Đất SX-KD494.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ đường ĐT 729 - đối diện Cty bò sữa (cạnh thửa 108, TBĐ 56) - đến ngã ba cạnh thửa 151, TBĐ 56
Đất SX-KD554.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 151, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 05, TBĐ 87
Đất SX-KD270.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 05, TBĐ 87 - đến hết thửa 548, TBĐ 86
Đất SX-KD273.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 80, TBĐ 19 (gần cầu thác Bảo Đại) - đến ngã ba cạnh thửa 350, TBĐ 35 và hết thửa 281, TBĐ 35
Đất SX-KD270.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 350, TBĐ 35 và giáp thửa 281, TBĐ 35 - đến cầu Phú Ao (hết thửa 132, TBĐ 52)
Đất SX-KD506.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 30, TBĐ 36 - đến ngã tư cạnh thửa 103, TBĐ 52
Đất SX-KD270.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba đi thác Bảo Đại (cạnh thửa 464, TBĐ 33) và giáp thửa 559 TBĐ 33 - đến ngã ba hết thửa 275, TBĐ 33
Đất SX-KD770.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba giáp thửa 275, TBĐ 33 - đến ngã ba hết thửa 94, TBĐ 32
Đất SX-KD676.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba hết thửa 94, TBĐ 32 - đến hết thửa 40 và 44, TBĐ 32
Đất SX-KD551.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 40 và 44, TBĐ 32 - đến ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 32
Đất SX-KD540.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 32 - đến hồ thủy điện Đại Ninh (hết thửa 135, TBĐ 17)
Đất SX-KD270.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ đường ĐT 729 - ngã ba lò gạch (cạnh thửa 739, TBĐ 38) - đến hết thửa 207, TBĐ 84 và đến hết thửa 521, TBĐ 86
Đất SX-KD426.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ đường ĐH 729 - ngã ba đi thôn Tơ Kriang cạnh thửa 246, TBĐ 50 - đến hết thửa 212, TBĐ 65
Đất SX-KD447.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 212, TBĐ 49 - đến hết thửa 539, TBĐ 86
Đất SX-KD528.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 - đến ngã ba rẽ vào mỏ đá (hết thửa 315, TBĐ 18)
Đất SX-KD302.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba rẽ vào mỏ đá (giáp thửa 315, TBĐ 18) - đến hết thửa 44, TBĐ 18
Đất SX-KD287.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 234, TBĐ 50 - đến hết khu tái định cư (thửa 176, TBĐ 50)
Đất SX-KD395.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 204, TBĐ 50 - đến suối cạnh thửa 107, TBĐ 49
Đất SX-KD270.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp khu tái định cư (thửa 176, TBĐ 50) - đến ngã ba cạnh thửa 562, TBĐ 51
Đất SX-KD322.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 562, TBĐ 51 - đến ngã ba cạnh thửa 188, TBĐ 52
Đất SX-KD540.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 17, TBĐ 48 - đến giáp trường THCS Tà Hine (hết thửa 140, TBĐ 48)
Đất SX-KD540.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 104, TBĐ 48 - đến ngã ba cạnh thửa 66, TBĐ 48
Đất SX-KD426.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 126, TBĐ 50 - đến ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 48
Đất SX-KD426.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 50 - đến ngã ba cạnh thửa 350, TBĐ 35
Đất SX-KD263.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 137, TBĐ 19 - đến giáp thửa 118, TBĐ 34
Đất SX-KD263.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 546, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 548 và 527, TBĐ 33
Đất SX-KD469.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 527, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 288, TBĐ 33
Đất SX-KD298.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 548 và 527, TBĐ 33 - đến hết thửa 139 và 140, TBĐ 49
Đất SX-KD298.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 139 và 140, TBĐ 49 - đến ngã ba cạnh thửa 433, TBĐ 49
Đất SX-KD426.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ cầu Phú Ao (cạnh thửa 132, TBĐ 52) - đến hết thửa 201, TBĐ 52
Đất SX-KD540.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 72, TBĐ 66 đi thửa 202, TBĐ 52 - đến ngã ba hết thửa 201, TBĐ 52 và đến ngã ba hết thửa 159, TBĐ 52
Đất SX-KD437.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba giữa hai thửa 201 và 202, TBĐ 52 - đến ngã ba đối diện thửa 172, TBĐ 52
Đất SX-KD437.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 82, TBĐ 52 - đến ngã ba cạnh thửa 184 TBĐ 52
Đất SX-KD437.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 66 (giáp thôn Đà Thành - ĐT729) - đến ngã ba cạnh thửa 72, TBĐ 66
Đất SX-KD624.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 35, TBĐ 66 - đến ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 66
Đất SX-KD364.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 123, TBĐ 66 (thôn Đà Thành) - đến hết thửa 47, TBĐ 66 và đến ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 66
Đất SX-KD426.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ đường ĐT 729 cạnh thửa 180, TBĐ 48 - đến giáp Trường Tiểu học Tà Hine
Đất SX-KD480.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba thửa 42 TBĐ 35 - đến ngã ba thửa 120, thửa 115 TBĐ 20
Đất SX-KD333.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba thửa 120 và thửa 115 TBĐ 35 - đến cầu thác Bảo Đại
Đất SX-KD270.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã tư thủa 315 và thửa 303 TBĐ 33 - đến ngã tư giáp thửa 140 và thửa 105 TBĐ 33
Đất SX-KD426.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba thửa 213 TBĐ 33 - đến ngã ba thửa 342 và 334 TBĐ 18
Đất SX-KD333.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã tư thửa 123 và thửa 65 TBĐ 18 - đến hết thửa 141 và thửa 124 TBĐ 17
Đất SX-KD302.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 09, TBĐ 115 - đến hết đường
Đất SX-KD674.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 95, TBĐ 116 - đến hết thửa 334, TBĐ 116
Đất SX-KD562.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 216, TBĐ 116 - đến giáp thửa 192, TBĐ 116
Đất SX-KD730.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 179, TBĐ 130 - đến ngã tư cây đa (hết thửa 170, TBĐ 130)
Đất SX-KD870.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 92, TBĐ 130 - đến ngã ba cạnh thửa 358, TBĐ 115
Đất SX-KD519.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ giáp thửa 264 và 307, TBĐ 130 (cạnh ngã ba đi thôn Trung Hậu và Thịnh Long) - đến ngã ba hết thửa 282 và 355, TBĐ 130
Đất SX-KD870.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 307, TBĐ 130 - đến mương nước hết thửa 397 và 398, TBĐ 130
Đất SX-KD480.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 373, TBĐ 130 - đến giáp thửa 848, TBĐ 130
Đất SX-KD374.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ giáp thửa 282 và 355, TBĐ 130 - đến hết thửa 800 và 900, TBĐ 130 (ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long)
Đất SX-KD620.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã tư cạnh thửa 510, TBĐ 130 - đến Quốc lộ 28 B (cạnh thửa 728, TBĐ 130)
Đất SX-KD339.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ giáp thửa 800, TBĐ 130 (ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long) - đến ngã ba hết thửa 279, TBĐ 129 (cạnh sân bóng)
Đất SX-KD620.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 175, TBĐ 139 - đến ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 143
Đất SX-KD316.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long - đến cống (hết thửa 121, TBĐ 139)
Đất SX-KD374.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ cống cạnh thửa 121, TBĐ 139 - đến ngã ba hết thửa 18, TBĐ 139
Đất SX-KD421.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 18, TBĐ 139 - đến hết thửa 115, TBĐ 99
Đất SX-KD339.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba Trụ sở xã (cạnh thửa 242, TBĐ 130) - đến hết thửa 184, TBĐ 130
Đất SX-KD679.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ giáp thửa 184, TBĐ 129 - đến ngã ba hết thửa 01, TBĐ 129
Đất SX-KD374.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 455 - đến hết thửa 457 và 819, TBĐ 131
Đất SX-KD491.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 443, TBĐ 131 - đến ngã ba cạnh thửa 790, TBĐ 131
Đất SX-KD374.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 819, TBĐ 131 - đến ngã ba cạnh thửa 397 và 444, TBĐ 145
Đất SX-KD374.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ giáp thửa 457 và 819, TBĐ 131 đi qua hội trường thôn Ninh Thái - đến mương nước - hết thửa 350, TBĐ 131
Đất SX-KD374.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 670, TBĐ 130 - đến hết thửa 502, TBĐ 145
Đất SX-KD339.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 322, TBĐ 116 - đến hết thửa 80 và 131, TBĐ 131
Đất SX-KD316.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 100 - đến hết thửa 133, TBĐ 100 và hết thửa 96, TBĐ 99
Đất SX-KD433.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 176, TBĐ 101 - đến ngã ba cạnh thửa 245, TBĐ 102 và hết thửa 250, TBĐ 102
Đất SX-KD374.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba thửa 279, TBĐ 129 (cạnh sân bóng) - đến ngã ba hết thửa 312, TBĐ 143
Đất SX-KD562.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba sân bóng (cạnh thửa 279, TBĐ 129) - đến ngã ba cạnh thửa 457, TBĐ 143 và hết thửa 471, TBĐ 143
Đất SX-KD562.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 457, TBĐ 143 và giáp thửa 471, TBĐ 143 - đến ngã ba cạnh thửa 139, TBĐ 143 và hết thửa 106, TBĐ 143
Đất SX-KD374.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 416, TBĐ 68 - đến hết thửa 410, TBĐ 68
Đất SX-KD456.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ ngã ba giữa Trường Tiểu học Đà Loan và Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm (thửa 308, TBĐ 68) - đến hết thửa 303, TBĐ 68; đến đập tràn (giáp thửa 200, TBĐ 68)
Đất SX-KD667.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ ngã ba cạnh sân bóng (thửa 244, TBĐ 24) - đến ngã ba cạnh thửa 30, TBĐ 68; đến giáp thửa 147, TBĐ 68
Đất SX-KD667.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ ngã ba cạnh thửa 683, TBĐ 68 - đến hết thửa 195, TBĐ 68
Đất SX-KD667.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ ngã tư cạnh thửa 179, TBĐ 69 - đến hết thửa 1061, TBĐ 69
Đất SX-KD702.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ ngã ba cạnh thửa 821, TBĐ 69 - đến hết thửa 1062, TBĐ 69
Đất SX-KD702.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ ngã ba cạnh thửa 770, TBĐ 69 - đến hết thửa 808, TBĐ 69
Đất SX-KD702.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 233, TBĐ 69 - đến hết thửa 27, TBĐ 69
Đất SX-KD398.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 209, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 70
Đất SX-KD398.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 230, TBĐ 69 - đến sông Đa Queyon (hết thửa 17, TBĐ 69)
Đất SX-KD398.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 100, TBĐ 69 - đến sông Đa Queyon (hết thửa 57, TBĐ 70)
Đất SX-KD410.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 132 - đến ngã ba cạnh thửa 412, TBĐ 70
Đất SX-KD433.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba giáp thửa 705, TBĐ 69 - đến hết thửa 765, TBĐ 69
Đất SX-KD936.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ giáp thửa 765, TBĐ 69 và giáp thửa 798, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 113, TBĐ 91
Đất SX-KD410.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 729 (thửa 386, TBĐ 69) - đến hết thửa 761, TBĐ 69
Đất SX-KD351.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 394, TBĐ 69 - đến hết thửa 255, TBĐ 92
Đất SX-KD374.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 915, TBĐ 69 - đến hết thửa 21 và hết thửa 272, TBĐ 91
Đất SX-KD339.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 150, TBĐ 70 - đến hết thửa 194, TBĐ 70
Đất SX-KD667.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 267, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 92
Đất SX-KD468.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 92 - đến hết thửa 214, TBĐ 107
Đất SX-KD339.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 174, TBĐ 92 theo hai hướng - đến hết thửa 179, TBĐ 92 và giáp thửa 226, tờ bàn đồ 92
Đất SX-KD339.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 92 - đến ngã ba cạnh thửa 113, TBĐ 91 và hết thửa 122, TBĐ 31
Đất SX-KD374.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 101, TBĐ 92 - đến hết thửa 85, TBĐ 92
Đất SX-KD398.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 91 - đến ngã ba cạnh thửa 60 và 281, TBĐ 92
Đất SX-KD398.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ thửa 113, TBĐ 91 và giáp thửa 122, TBĐ 91 - đến ngã ba cạnh thửa 143, TBĐ 107
Đất SX-KD374.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 112, TBĐ 91 - đến ngã ba hết thửa 188, TBĐ 91
Đất SX-KD339.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà R' giềng
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 123, TBĐ 71 - đến ngã ba hết thửa 61, TBĐ 71
Đất SX-KD398.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà R' giềng
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 22, TBĐ 93 - đến ngã ba cạnh thửa 03, TBĐ 93
Đất SX-KD374.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà R' giềng
Từ ngã ba cạnh thửa 03, TBĐ 93 - đến ngã ba cạnh thửa 61, TBĐ 71
Đất SX-KD398.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà R' giềng
Từ ngã ba cạnh thửa 03, TBĐ 93 - đến ngã ba hết thửa 178, TBĐ 94
Đất SX-KD527.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà R' giềng
Từ giáp thửa 178, TBĐ 94 - đến giáp xã Tà Năng
Đất SX-KD527.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà R' giềng
Từ ngã ba giáp thửa 178, TBĐ 94 - đến ngã ba giáp thửa 223 TBĐ 95
Đất SX-KD503.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thuận
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 48, TBĐ 109 - đến hết thửa 29, TBĐ 109
Đất SX-KD339.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thuận
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 38, TBĐ 108 - đến ngã ba cạnh thửa 122, TBĐ 108
Đất SX-KD351.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thuận
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 393, TBĐ 93 - đến hết thửa 201 và 269, TBĐ 108
Đất SX-KD398.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 108 - đến hết thửa 304, TBĐ 93
Đất SX-KD351.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thuận
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 379, TBĐ 93 - đến hết thửa 263, TBĐ 93
Đất SX-KD351.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thuận
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 144 và 145, TBĐ 71 - đến hết thửa 95, TBĐ 93
Đất SX-KD374.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 150, TBĐ 90 - đến giáp thửa 59, TBĐ 90
Đất SX-KD667.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 200, TBĐ 90 - đến hết thửa 276, TBĐ 90
Đất SX-KD1.100.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ ngã ba cạnh thửa 211, TBĐ 90 - đến hết thửa 31, TBĐ 91 (đường lên đồi Thanh niên)
Đất SX-KD456.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ ngã ba cạnh thửa 319, TBĐ 90 - đến giáp thửa 73, TBĐ 91 - đường lên chùa Vạn Thọ
Đất SX-KD503.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ thửa 398, TBĐ 90 - đến giáp thửa 407, TBĐ 90
Đất SX-KD503.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 458, TBĐ 90 - đến khe nước cạnh thửa 84, TBĐ 106
Đất SX-KD667.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ khe nước cạnh thửa 84, TBĐ 106 - đến hết thửa 104, TBĐ 122 (gần cầu ông Tuất)
Đất SX-KD585.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ ngã ba đi cầu ông Tuất giáp thửa 103 TBĐ 122 - đến ngã ba cạnh Trường Tiểu học thôn Sóp
Đất SX-KD562.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thắng
Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 488, TBĐ 90 (ngã ba nghĩa địa) - đến ngã ba cạnh thửa 75, TBĐ 106
Đất SX-KD468.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thắng
Từ ngã ba cạnh thửa 75, TBĐ 106 - đến ngã tư cạnh thửa 195, TBĐ 105
Đất SX-KD351.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thắng
Từ thửa 75, TBĐ 106 - đến ngã ba hết thửa171, TBĐ 106
Đất SX-KD433.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thắng
Từ ngã ba giáp thửa171, TBĐ 106 - đến ngã ba hết thửa 104, TBĐ 122 (gần cầu ông Tuất)
Đất SX-KD398.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thắng
Từ ngã ba cạnh thửa 171, TBĐ 106 đi qua thửa 206 và - đến hết thửa 170, TBĐ 105
Đất SX-KD410.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Phước -Đà Thành
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 12, TBĐ 67 - đến ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Thành
Đất SX-KD608.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Phước -Đà Thành
Từ ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Thành - đến giáp Tà Hine (hết thửa 08, TBĐ 68)
Đất SX-KD538.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Phước -Đà Thành
Từ ngã ba hội trường thôn Đà Thành (cạnh thửa 82, TBĐ 68) - đến đập tràn (hết thửa 200, TBĐ 68)
Đất SX-KD503.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Phước -Đà Thành
Từ đường ĐT 729 (cạnh thửa 28, TBĐ 67) đi qua thửa 85, TBĐ 67 - đến giáp đường ĐT 729 (cạnh thửa 79, TBĐ 90)
Đất SX-KD390.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Phước -Đà Thành
Từ đường ĐT 729 (cạnh thửa 406, TBĐ 68) đi qua thửa 495, TBĐ 68 - đến ngã ba hết thửa 938, TBĐ 90
Đất SX-KD351.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Phước -Đà Thành
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 368, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 567, TBĐ 68
Đất SX-KD351.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 52, TBĐ 90 - đến ngã ba cạnh thửa 46, TBĐ 90
Đất SX-KD374.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã ba thôn Đà An (cạnh thửa 97, TBĐ 90) - đến ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 90 và hết thửa 131, TBĐ 90
Đất SX-KD468.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ thửa 172, TBĐ 90 - đến giáp thửa 247, TBĐ 90
Đất SX-KD374.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 90 và giáp thửa 131, TBĐ 90 - đến ngã ba hết thửa 73, TBĐ 89
Đất SX-KD398.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã ba cạnh thửa 73, TBĐ 89 - đến hết thửa 149, TBĐ 89
Đất SX-KD351.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã ba cạnh thửa 73 TBĐ 89 - đến hết thửa 80, TBĐ 104 và hết thửa 81, TBĐ 104
Đất SX-KD374.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã ba cạnh thửa 175 TBĐ 89 - đến hết thửa 616, TBĐ 90
Đất SX-KD374.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ giáp thửa 80 và giáp thửa 81, TBĐ 104 - đến ngã tư cạnh thửa 155, TBĐ 104
Đất SX-KD374.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã tư cạnh thửa 155, TBĐ 104 đi thửa 212, TBĐ 105 - đến ngã ba cạnh thửa 185, TBĐ 104
Đất SX-KD371.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã ba cạnh thửa 155, TBĐ 38 - đến ngã ba cạnh thửa 208, TBĐ 104
Đất SX-KD351.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Ma Am
Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 56, TBĐ 134 - đến hết thửa 43, TBĐ 134
Đất SX-KD335.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Ma Am
Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 527, TBĐ 163 - đến ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 162
Đất SX-KD335.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Ma Am
Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 24, TBĐ 171 - đến hết thửa 311, 334, TBĐ 171
Đất SX-KD335.000000
Xã Tà Hine Các đoạn đường còn lại
-
Đất SX-KD254.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ cầu Đăkra (cạnh thửa 03, TBĐ 15) - đến giáp thửa 80, TBĐ 62
Đất khoáng sản1.338.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ thửa 80, TBĐ 62 - đến hết thửa 135, TBĐ 63
Đất khoáng sản1.610.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 135, TBĐ 63 - đến hết thửa 219, TBĐ 82
Đất khoáng sản1.260.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp Quốc lộ 28B (cạnh thửa 39 và 40, TBĐ 63) - đến ngã ba cạnh UBND xã - hết thửa 179, TBĐ 48
Đất khoáng sản1.058.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba cạnh UBND xã - đến ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49
Đất khoáng sản1.338.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49 - đến ngã ba đi thôn Tơ Kriang (giáp thửa 246, TBĐ 50)
Đất khoáng sản832.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba đi thôn Tơ Kriang (cạnh thửa 246, TBĐ 50) - đến hết thửa 146, TBĐ 66
Đất khoáng sản950.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 146, TBĐ 66 - đến hết thửa 88, TBĐ 66 - ngã ba thôn Đà Thành
Đất khoáng sản1.190.000000
Xã Tà Hine Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại
Từ ngã ba thửa 179, TBĐ 48 (UBND xã) - đến ngã ba hết thửa 01, TBĐ 48
Đất khoáng sản1.424.000000
Xã Tà Hine Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại
Từ ngã ba cạnh thửa 149, TBĐ 48 - đến hết thửa 151, TBĐ 48 và đến hết thửa 127, TBĐ 48
Đất khoáng sản605.000000
Xã Tà Hine Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại
Từ ngã ba cạnh thửa 01, TBĐ 48 - đến ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464 và hết thửa 559, TBĐ 33
Đất khoáng sản1.373.000000
Xã Tà Hine Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại
Từ ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464, TBĐ 33 và giáp thửa 559, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 và hết thửa 90, TBĐ 33
Đất khoáng sản1.338.000000
Xã Tà Hine Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại
Từ ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 và giáp thửa 90, TBĐ 33 - đến cầu thác Bảo Đại (gần thửa 80, TBĐ 19)
Đất khoáng sản1.367.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 219, TBĐ 82 - đến ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 100
Đất khoáng sản1.186.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 100 và giáp thửa 69, TBĐ 100 - đến hết thửa 186, TBĐ 100 (cạnh cầu thôn Nam Loan)
Đất khoáng sản1.601.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 186, TBĐ 100 (cạnh cầu thôn Nam Loan) - đến ngã ba cạnh thửa 327, TBĐ 100 và giáp thửa 324, TBĐ 100
Đất khoáng sản1.470.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 327, TBĐ 100 và thửa 324, TBĐ 100 - đến ngã ba cạnh thửa 57, TBĐ 115 và hết thửa 52, TBĐ 115
Đất khoáng sản1.879.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 115 - đến ngã ba giáp thửa 98, TBĐ 115
Đất khoáng sản477.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 57, TBĐ 115 và giáp thửa 52, TBĐ 115 - đến ngã ba cạnh thửa 95, TBĐ 116 và hết thửa 108, TBĐ 115
Đất khoáng sản1.610.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 95, TBĐ 116 và giáp thửa 108, TBĐ 115 - đến ngã ba nhà thờ (hết thửa 227, TBĐ 115) và hết thửa 201, TBĐ 116
Đất khoáng sản1.876.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh nhà thờ (giáp thửa 227, TBĐ 19) và giáp thửa 201, TBĐ 116 - đến hết thửa 03, TBĐ 28 và hết thửa 396, TBĐ 115
Đất khoáng sản2.044.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 03, TBĐ 131 và giáp thửa 396, TBĐ 115 - đến cầu (cạnh thửa 343, TBĐ 130)
Đất khoáng sản1.708.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ cầu - cạnh thửa 343 TBĐ 130 - đến hết thửa 430, TBĐ 131 (ngã ba đi thôn Ninh Thái) và hết thửa 605, TBĐ 130
Đất khoáng sản1.372.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 430, TBĐ 131 (ngã ba đi thôn Ninh Thái) và giáp thửa 605, TBĐ 130 - đến hết thửa 728 và 735, TBĐ 130
Đất khoáng sản896.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 728 và 735, TBĐ 130 - đến hết thửa 96 và 97, TBĐ 144
Đất khoáng sản756.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 96, TBĐ 144 - đến giáp Xã Phan Sơn
Đất khoáng sản532.000000
Xã Tà Hine Đường lò gạch Tà Hine
Từ Quốc lộ 28B (cạnh thửa 314, TBĐ 100) - đến mương nước cạnh thửa 584, TBĐ 101 và giáp thửa 562, TBĐ 101
Đất khoáng sản742.000000
Xã Tà Hine Đường lò gạch Tà Hine
Từ mương nước cạnh thửa 584, TBĐ 101 và thửa 562, TBĐ 101 - đến giáp Đường ĐT 729
Đất khoáng sản588.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ ngã ba cạnh nhà thờ (giáp thửa 227, 115) - đến ngã ba cạnh thửa 290, TBĐ 115 (đường đi trường mẫu giáo) và hết thửa 477, TBĐ 115
Đất khoáng sản2.906.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ ngã ba cạnh thửa 290, TBĐ 115 (đường đi trường mẫu giáo) và giáp thửa 477, TBĐ 115 - đến giáp thửa 360, TBĐ 115
Đất khoáng sản2.957.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ thửa 360, TBĐ 115 - đến hết thửa 92, TBĐ 130
Đất khoáng sản2.884.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ giáp thửa 92, TBĐ 130 - đến ngã ba hết thửa 182 và 179, TBĐ 130
Đất khoáng sản2.618.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ giáp thửa 182 và 179, TBĐ 130 - đến hết thửa 264 và 308, TBĐ 130 (cạnh ngã ba đi thôn Trung Hậu và Thịnh Long)
Đất khoáng sản1.694.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ ngã tư chợ (cạnh thửa 53, TBĐ 130) - đến Trường Tiểu học Ninh Loan (thửa 332, TBĐ 115)
Đất khoáng sản1.894.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ ngã ba đường vào chợ (cạnh thửa 68, TBĐ 130) - đến hết thửa 108, TBĐ 130
Đất khoáng sản3.003.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ giáp thửa 108, TBĐ 130 - đến ngã tư cây đa (cạnh thửa 168, TBĐ 130)
Đất khoáng sản1.050.000000
Xã Tà Hine Đường khu trung tâm
Từ ngã tư cây đa - đến Quốc lộ 28B (cạnh thửa 256, TBĐ 130)
Đất khoáng sản1.134.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 21, TBĐ 67 (gần ngã ba thôn Đà Thành) - đến hết thửa 503, TBĐ 68
Đất khoáng sản1.288.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 503, TBĐ 68 - đến hết thửa 79; 100, TBĐ 90
Đất khoáng sản1.737.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 79; 100, TBĐ 90 - đến cầu thôn Đà An (hết thửa 121, TBĐ 90)
Đất khoáng sản1.932.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ cầu thôn Đà An - đến ngã ba hết thửa 149, TBĐ 90 và hết thửa 156, TBĐ 90
Đất khoáng sản2.716.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 149, TBĐ 90 và giáp thửa 156, TBĐ 90 - đến hết thửa 484, TBĐ 68
Đất khoáng sản2.870.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 484, TBĐ 68 - đến ngã ba Trường Tiểu học Đà Loan (cạnh thửa 306, TBĐ 68) và hết thửa 358, TBĐ 68
Đất khoáng sản3.094.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba Trường Tiểu học Đà Loan (cạnh thửa 306, TBĐ 68) và giáp thửa 358, TBĐ 24 - đến ngã tư cây xăng (thửa 346, TBĐ 69)
Đất khoáng sản4.004.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã tư cạnh cây xăng - đến ngã tư Mỹ Hiền (thửa 489, TBĐ 69)
Đất khoáng sản4.186.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã tư Mỹ Hiền - đến hết thửa 1026 và 409, TBĐ 69
Đất khoáng sản3.024.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 1026 và 409, TBĐ 69 - đến hết thửa 218 và 392, TBĐ 69
Đất khoáng sản2.870.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 218 và 392, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 132, TBĐ 70 và hết thửa 150, TBĐ 70
Đất khoáng sản2.716.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba cạnh thửa 132 và giáp thửa 150, TBĐ 70 - đến hết nhà thờ và hết thửa 179, TBĐ 70
Đất khoáng sản2.618.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp nhà thờ và giáp thửa 179, TBĐ 70 - đến cầu bà Bống (hết thửa 250, TBĐ 70)
Đất khoáng sản2.380.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ cầu bà Bống - đến ngã ba cầu treo (hết thửa 211, TBĐ 71) và hết thửa 28, TBĐ 93
Đất khoáng sản1.190.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba cầu treo và giáp thửa 28, TBĐ 93 - đến hết thửa 393, TBĐ 93
Đất khoáng sản1.092.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 393, TBĐ 93 - đến hết thửa 45, TBĐ 109 và hết thửa 65, TBĐ 109
Đất khoáng sản938.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 45, TBĐ 109 và giáp thửa 65, TBĐ 109 - đến giáp xã Tà Năng
Đất khoáng sản532.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 29, TBĐ 90 - đến ngã ba cạnh thửa 39, TBĐ 90
Đất khoáng sản1.186.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 226, TBĐ 90 - đến giáp thửa 483, TBĐ 68 (ngã ba cạnh nhà văn hóa)
Đất khoáng sản1.694.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 qua thửa 483, TBĐ 68 - đến ngã ba sân bóng (cạnh thửa 308, TBĐ 68)
Đất khoáng sản1.610.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 355, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 354, TBĐ 68
Đất khoáng sản1.186.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã tư đường ĐT 729 (cạnh thửa 389, TBĐ 68) - đến cổng phòng khám khu vực Đà Loan (giáp thửa 766, TBĐ 69)
Đất khoáng sản1.602.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba cạnh thửa 420, TBĐ 68 - đến hết thửa 464, TBĐ 68
Đất khoáng sản1.602.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 306, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 283, TBĐ 68
Đất khoáng sản1.186.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba cạnh Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến ngã tư cạnh thửa 179, TBĐ 69
Đất khoáng sản1.278.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã tư cạnh thửa 179, TBĐ 69 - đến ngã tư cạnh thửa 419, TBĐ 69
Đất khoáng sản1.194.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã tư cạnh thửa 192, TBĐ 69 - đến ngã tư đường ĐT 729 - cạnh thửa 345, TBĐ 69
Đất khoáng sản1.078.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã tư đường ĐT 729 - cạnh thửa 345, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 671, TBĐ 69
Đất khoáng sản1.638.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba cạnh thửa 522, TBĐ 69 - đến hết thửa 602, TBĐ 69
Đất khoáng sản1.512.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 421, TBĐ 69 - đến hết thửa 538, TBĐ 69
Đất khoáng sản1.512.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 331, TBĐ 69 - đến hết thửa 122, TBĐ 69
Đất khoáng sản616.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 (giữa bến xe và chợ) - đến hết thửa 629, TBĐ 69
Đất khoáng sản3.528.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ giáp thửa 629, TBĐ 69 (nhà may Hường) - đến ngã ba cạnh thửa 740, TBĐ 69
Đất khoáng sản2.901.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba cạnh thửa 629, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 631, TBĐ 69 và hết thửa 655, TBĐ 69
Đất khoáng sản2.464.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba cạnh thửa 631, TBĐ 69 và hết thửa 655, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 644, TBĐ 69 và hết thửa 705, TBĐ 69
Đất khoáng sản1.456.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 452, TBĐ 69 - đến hết thửa 631, TBĐ 69
Đất khoáng sản2.940.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba cạnh thửa 512 TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Lâm
Đất khoáng sản1.918.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 364, TBĐ 69 - đến hết thửa 156, TBĐ 69
Đất khoáng sản616.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã tư đường ĐT 729 - cạnh thửa 489, TBĐ 69 - đến ngã ba giáp thửa 705, TBĐ 69
Đất khoáng sản1.601.000000
Xã Tà Hine Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã
Từ ngã ba giáp thửa 720 và 705, TBĐ 69 - đến giáp thửa 729, TBĐ 69
Đất khoáng sản644.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ đường ĐT 729 cạnh thửa 285, TBĐ 93 - đến ngã ba cạnh thửa 276, TBĐ 90
Đất khoáng sản1.316.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 276, TBĐ 90 - đến cầu đi thôn Đà Thắng - hết thửa 456, TBĐ 90
Đất khoáng sản1.316.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ cầu đi nghĩa địa thôn Đà Thắng - đến hết thửa 128 và hết thửa 129, TBĐ 105
Đất khoáng sản805.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 128 và giáp thửa 129, TBĐ 105 - đến hết thửa 23 và hết thửa 28, TBĐ 121
Đất khoáng sản784.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 23, TBĐ 121 và giáp thửa 28, TBĐ 47 - đến ngã ba cạnh thửa 56, TBĐ 134 và hết thửa 73, TBĐ 134
Đất khoáng sản476.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 56, TBĐ 134 và giáp thửa 73, TBĐ 134 - đến cầu cạnh thửa 164 TBĐ 148
Đất khoáng sản532.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ cầu cạnh thửa 164, TBĐ 148 - đến cầu cạnh thửa 374, TBĐ 163
Đất khoáng sản700.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ cầu cạnh thửa 374, TBĐ 163 - đến ngã ba hết thửa 24, TBĐ 171
Đất khoáng sản672.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba giáp thửa 24 TBĐ 171 - đến giáp Quốc lộ 28B
Đất khoáng sản532.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ đường ĐT 729 - đối diện Cty bò sữa (cạnh thửa 108, TBĐ 56) - đến ngã ba cạnh thửa 151, TBĐ 56
Đất khoáng sản597.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 151, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 05, TBĐ 87
Đất khoáng sản291.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 05, TBĐ 87 - đến hết thửa 548, TBĐ 86
Đất khoáng sản294.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 80, TBĐ 19 (gần cầu thác Bảo Đại) - đến ngã ba cạnh thửa 350, TBĐ 35 và hết thửa 281, TBĐ 35
Đất khoáng sản291.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 350, TBĐ 35 và giáp thửa 281, TBĐ 35 - đến cầu Phú Ao (hết thửa 132, TBĐ 52)
Đất khoáng sản545.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 30, TBĐ 36 - đến ngã tư cạnh thửa 103, TBĐ 52
Đất khoáng sản291.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba đi thác Bảo Đại (cạnh thửa 464, TBĐ 33) và giáp thửa 559 TBĐ 33 - đến ngã ba hết thửa 275, TBĐ 33
Đất khoáng sản829.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba giáp thửa 275, TBĐ 33 - đến ngã ba hết thửa 94, TBĐ 32
Đất khoáng sản728.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba hết thửa 94, TBĐ 32 - đến hết thửa 40 và 44, TBĐ 32
Đất khoáng sản594.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 40 và 44, TBĐ 32 - đến ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 32
Đất khoáng sản581.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 32 - đến hồ thủy điện Đại Ninh (hết thửa 135, TBĐ 17)
Đất khoáng sản291.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ đường ĐT 729 - ngã ba lò gạch (cạnh thửa 739, TBĐ 38) - đến hết thửa 207, TBĐ 84 và đến hết thửa 521, TBĐ 86
Đất khoáng sản459.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ đường ĐH 729 - ngã ba đi thôn Tơ Kriang cạnh thửa 246, TBĐ 50 - đến hết thửa 212, TBĐ 65
Đất khoáng sản482.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 212, TBĐ 49 - đến hết thửa 539, TBĐ 86
Đất khoáng sản568.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 - đến ngã ba rẽ vào mỏ đá (hết thửa 315, TBĐ 18)
Đất khoáng sản325.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba rẽ vào mỏ đá (giáp thửa 315, TBĐ 18) - đến hết thửa 44, TBĐ 18
Đất khoáng sản309.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 234, TBĐ 50 - đến hết khu tái định cư (thửa 176, TBĐ 50)
Đất khoáng sản426.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 204, TBĐ 50 - đến suối cạnh thửa 107, TBĐ 49
Đất khoáng sản291.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp khu tái định cư (thửa 176, TBĐ 50) - đến ngã ba cạnh thửa 562, TBĐ 51
Đất khoáng sản347.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 562, TBĐ 51 - đến ngã ba cạnh thửa 188, TBĐ 52
Đất khoáng sản581.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 17, TBĐ 48 - đến giáp trường THCS Tà Hine (hết thửa 140, TBĐ 48)
Đất khoáng sản581.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 104, TBĐ 48 - đến ngã ba cạnh thửa 66, TBĐ 48
Đất khoáng sản459.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 126, TBĐ 50 - đến ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 48
Đất khoáng sản459.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 50 - đến ngã ba cạnh thửa 350, TBĐ 35
Đất khoáng sản283.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 137, TBĐ 19 - đến giáp thửa 118, TBĐ 34
Đất khoáng sản283.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 546, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 548 và 527, TBĐ 33
Đất khoáng sản505.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 527, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 288, TBĐ 33
Đất khoáng sản320.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ ngã ba cạnh thửa 548 và 527, TBĐ 33 - đến hết thửa 139 và 140, TBĐ 49
Đất khoáng sản320.000000
Xã Tà Hine Đường ĐH 05
Từ giáp thửa 139 và 140, TBĐ 49 - đến ngã ba cạnh thửa 433, TBĐ 49
Đất khoáng sản459.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ cầu Phú Ao (cạnh thửa 132, TBĐ 52) - đến hết thửa 201, TBĐ 52
Đất khoáng sản581.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 72, TBĐ 66 đi thửa 202, TBĐ 52 - đến ngã ba hết thửa 201, TBĐ 52 và đến ngã ba hết thửa 159, TBĐ 52
Đất khoáng sản470.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba giữa hai thửa 201 và 202, TBĐ 52 - đến ngã ba đối diện thửa 172, TBĐ 52
Đất khoáng sản470.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 82, TBĐ 52 - đến ngã ba cạnh thửa 184 TBĐ 52
Đất khoáng sản470.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 66 (giáp thôn Đà Thành - ĐT729) - đến ngã ba cạnh thửa 72, TBĐ 66
Đất khoáng sản672.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 35, TBĐ 66 - đến ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 66
Đất khoáng sản392.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 123, TBĐ 66 (thôn Đà Thành) - đến hết thửa 47, TBĐ 66 và đến ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 66
Đất khoáng sản459.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ đường ĐT 729 cạnh thửa 180, TBĐ 48 - đến giáp Trường Tiểu học Tà Hine
Đất khoáng sản517.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba thửa 42 TBĐ 35 - đến ngã ba thửa 120, thửa 115 TBĐ 20
Đất khoáng sản358.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba thửa 120 và thửa 115 TBĐ 35 - đến cầu thác Bảo Đại
Đất khoáng sản291.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã tư thủa 315 và thửa 303 TBĐ 33 - đến ngã tư giáp thửa 140 và thửa 105 TBĐ 33
Đất khoáng sản459.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba thửa 213 TBĐ 33 - đến ngã ba thửa 342 và 334 TBĐ 18
Đất khoáng sản358.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã tư thửa 123 và thửa 65 TBĐ 18 - đến hết thửa 141 và thửa 124 TBĐ 17
Đất khoáng sản325.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 09, TBĐ 115 - đến hết đường
Đất khoáng sản726.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 95, TBĐ 116 - đến hết thửa 334, TBĐ 116
Đất khoáng sản605.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 216, TBĐ 116 - đến giáp thửa 192, TBĐ 116
Đất khoáng sản786.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 179, TBĐ 130 - đến ngã tư cây đa (hết thửa 170, TBĐ 130)
Đất khoáng sản937.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 92, TBĐ 130 - đến ngã ba cạnh thửa 358, TBĐ 115
Đất khoáng sản559.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ giáp thửa 264 và 307, TBĐ 130 (cạnh ngã ba đi thôn Trung Hậu và Thịnh Long) - đến ngã ba hết thửa 282 và 355, TBĐ 130
Đất khoáng sản937.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 307, TBĐ 130 - đến mương nước hết thửa 397 và 398, TBĐ 130
Đất khoáng sản517.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 373, TBĐ 130 - đến giáp thửa 848, TBĐ 130
Đất khoáng sản403.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ giáp thửa 282 và 355, TBĐ 130 - đến hết thửa 800 và 900, TBĐ 130 (ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long)
Đất khoáng sản668.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã tư cạnh thửa 510, TBĐ 130 - đến Quốc lộ 28 B (cạnh thửa 728, TBĐ 130)
Đất khoáng sản365.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ giáp thửa 800, TBĐ 130 (ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long) - đến ngã ba hết thửa 279, TBĐ 129 (cạnh sân bóng)
Đất khoáng sản668.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 175, TBĐ 139 - đến ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 143
Đất khoáng sản340.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long - đến cống (hết thửa 121, TBĐ 139)
Đất khoáng sản403.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ cống cạnh thửa 121, TBĐ 139 - đến ngã ba hết thửa 18, TBĐ 139
Đất khoáng sản454.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 18, TBĐ 139 - đến hết thửa 115, TBĐ 99
Đất khoáng sản365.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba Trụ sở xã (cạnh thửa 242, TBĐ 130) - đến hết thửa 184, TBĐ 130
Đất khoáng sản731.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ giáp thửa 184, TBĐ 129 - đến ngã ba hết thửa 01, TBĐ 129
Đất khoáng sản403.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 455 - đến hết thửa 457 và 819, TBĐ 131
Đất khoáng sản529.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 443, TBĐ 131 - đến ngã ba cạnh thửa 790, TBĐ 131
Đất khoáng sản403.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 819, TBĐ 131 - đến ngã ba cạnh thửa 397 và 444, TBĐ 145
Đất khoáng sản403.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ giáp thửa 457 và 819, TBĐ 131 đi qua hội trường thôn Ninh Thái - đến mương nước - hết thửa 350, TBĐ 131
Đất khoáng sản403.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 670, TBĐ 130 - đến hết thửa 502, TBĐ 145
Đất khoáng sản365.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 322, TBĐ 116 - đến hết thửa 80 và 131, TBĐ 131
Đất khoáng sản340.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 100 - đến hết thửa 133, TBĐ 100 và hết thửa 96, TBĐ 99
Đất khoáng sản466.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 176, TBĐ 101 - đến ngã ba cạnh thửa 245, TBĐ 102 và hết thửa 250, TBĐ 102
Đất khoáng sản403.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba thửa 279, TBĐ 129 (cạnh sân bóng) - đến ngã ba hết thửa 312, TBĐ 143
Đất khoáng sản605.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba sân bóng (cạnh thửa 279, TBĐ 129) - đến ngã ba cạnh thửa 457, TBĐ 143 và hết thửa 471, TBĐ 143
Đất khoáng sản605.000000
Xã Tà Hine Khu vực thôn Đà Thành
Từ ngã ba cạnh thửa 457, TBĐ 143 và giáp thửa 471, TBĐ 143 - đến ngã ba cạnh thửa 139, TBĐ 143 và hết thửa 106, TBĐ 143
Đất khoáng sản403.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 416, TBĐ 68 - đến hết thửa 410, TBĐ 68
Đất khoáng sản491.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ ngã ba giữa Trường Tiểu học Đà Loan và Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm (thửa 308, TBĐ 68) - đến hết thửa 303, TBĐ 68; đến đập tràn (giáp thửa 200, TBĐ 68)
Đất khoáng sản718.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ ngã ba cạnh sân bóng (thửa 244, TBĐ 24) - đến ngã ba cạnh thửa 30, TBĐ 68; đến giáp thửa 147, TBĐ 68
Đất khoáng sản718.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ ngã ba cạnh thửa 683, TBĐ 68 - đến hết thửa 195, TBĐ 68
Đất khoáng sản718.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ ngã tư cạnh thửa 179, TBĐ 69 - đến hết thửa 1061, TBĐ 69
Đất khoáng sản756.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ ngã ba cạnh thửa 821, TBĐ 69 - đến hết thửa 1062, TBĐ 69
Đất khoáng sản756.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Lâm
Từ ngã ba cạnh thửa 770, TBĐ 69 - đến hết thửa 808, TBĐ 69
Đất khoáng sản756.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 233, TBĐ 69 - đến hết thửa 27, TBĐ 69
Đất khoáng sản428.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 209, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 70
Đất khoáng sản428.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 230, TBĐ 69 - đến sông Đa Queyon (hết thửa 17, TBĐ 69)
Đất khoáng sản428.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 100, TBĐ 69 - đến sông Đa Queyon (hết thửa 57, TBĐ 70)
Đất khoáng sản441.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 132 - đến ngã ba cạnh thửa 412, TBĐ 70
Đất khoáng sản466.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba giáp thửa 705, TBĐ 69 - đến hết thửa 765, TBĐ 69
Đất khoáng sản1.008.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ giáp thửa 765, TBĐ 69 và giáp thửa 798, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 113, TBĐ 91
Đất khoáng sản441.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 729 (thửa 386, TBĐ 69) - đến hết thửa 761, TBĐ 69
Đất khoáng sản378.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 394, TBĐ 69 - đến hết thửa 255, TBĐ 92
Đất khoáng sản403.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 915, TBĐ 69 - đến hết thửa 21 và hết thửa 272, TBĐ 91
Đất khoáng sản365.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 150, TBĐ 70 - đến hết thửa 194, TBĐ 70
Đất khoáng sản718.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 267, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 92
Đất khoáng sản504.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 92 - đến hết thửa 214, TBĐ 107
Đất khoáng sản365.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 174, TBĐ 92 theo hai hướng - đến hết thửa 179, TBĐ 92 và giáp thửa 226, tờ bàn đồ 92
Đất khoáng sản365.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 92 - đến ngã ba cạnh thửa 113, TBĐ 91 và hết thửa 122, TBĐ 31
Đất khoáng sản403.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 101, TBĐ 92 - đến hết thửa 85, TBĐ 92
Đất khoáng sản428.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 91 - đến ngã ba cạnh thửa 60 và 281, TBĐ 92
Đất khoáng sản428.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ thửa 113, TBĐ 91 và giáp thửa 122, TBĐ 91 - đến ngã ba cạnh thửa 143, TBĐ 107
Đất khoáng sản403.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Giang
Từ ngã ba cạnh thửa 112, TBĐ 91 - đến ngã ba hết thửa 188, TBĐ 91
Đất khoáng sản365.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà R' giềng
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 123, TBĐ 71 - đến ngã ba hết thửa 61, TBĐ 71
Đất khoáng sản428.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà R' giềng
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 22, TBĐ 93 - đến ngã ba cạnh thửa 03, TBĐ 93
Đất khoáng sản403.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà R' giềng
Từ ngã ba cạnh thửa 03, TBĐ 93 - đến ngã ba cạnh thửa 61, TBĐ 71
Đất khoáng sản428.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà R' giềng
Từ ngã ba cạnh thửa 03, TBĐ 93 - đến ngã ba hết thửa 178, TBĐ 94
Đất khoáng sản567.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà R' giềng
Từ giáp thửa 178, TBĐ 94 - đến giáp xã Tà Năng
Đất khoáng sản567.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà R' giềng
Từ ngã ba giáp thửa 178, TBĐ 94 - đến ngã ba giáp thửa 223 TBĐ 95
Đất khoáng sản542.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thuận
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 48, TBĐ 109 - đến hết thửa 29, TBĐ 109
Đất khoáng sản365.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thuận
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 38, TBĐ 108 - đến ngã ba cạnh thửa 122, TBĐ 108
Đất khoáng sản378.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thuận
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 393, TBĐ 93 - đến hết thửa 201 và 269, TBĐ 108
Đất khoáng sản428.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 108 - đến hết thửa 304, TBĐ 93
Đất khoáng sản378.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thuận
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 379, TBĐ 93 - đến hết thửa 263, TBĐ 93
Đất khoáng sản378.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thuận
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 144 và 145, TBĐ 71 - đến hết thửa 95, TBĐ 93
Đất khoáng sản403.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 150, TBĐ 90 - đến giáp thửa 59, TBĐ 90
Đất khoáng sản718.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 200, TBĐ 90 - đến hết thửa 276, TBĐ 90
Đất khoáng sản1.184.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ ngã ba cạnh thửa 211, TBĐ 90 - đến hết thửa 31, TBĐ 91 (đường lên đồi Thanh niên)
Đất khoáng sản491.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ ngã ba cạnh thửa 319, TBĐ 90 - đến giáp thửa 73, TBĐ 91 - đường lên chùa Vạn Thọ
Đất khoáng sản542.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ thửa 398, TBĐ 90 - đến giáp thửa 407, TBĐ 90
Đất khoáng sản542.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 458, TBĐ 90 - đến khe nước cạnh thửa 84, TBĐ 106
Đất khoáng sản718.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ khe nước cạnh thửa 84, TBĐ 106 - đến hết thửa 104, TBĐ 122 (gần cầu ông Tuất)
Đất khoáng sản630.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thọ
Từ ngã ba đi cầu ông Tuất giáp thửa 103 TBĐ 122 - đến ngã ba cạnh Trường Tiểu học thôn Sóp
Đất khoáng sản605.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thắng
Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 488, TBĐ 90 (ngã ba nghĩa địa) - đến ngã ba cạnh thửa 75, TBĐ 106
Đất khoáng sản504.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thắng
Từ ngã ba cạnh thửa 75, TBĐ 106 - đến ngã tư cạnh thửa 195, TBĐ 105
Đất khoáng sản378.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thắng
Từ thửa 75, TBĐ 106 - đến ngã ba hết thửa171, TBĐ 106
Đất khoáng sản466.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thắng
Từ ngã ba giáp thửa171, TBĐ 106 - đến ngã ba hết thửa 104, TBĐ 122 (gần cầu ông Tuất)
Đất khoáng sản428.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Thắng
Từ ngã ba cạnh thửa 171, TBĐ 106 đi qua thửa 206 và - đến hết thửa 170, TBĐ 105
Đất khoáng sản441.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Phước -Đà Thành
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 12, TBĐ 67 - đến ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Thành
Đất khoáng sản655.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Phước -Đà Thành
Từ ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Thành - đến giáp Tà Hine (hết thửa 08, TBĐ 68)
Đất khoáng sản580.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Phước -Đà Thành
Từ ngã ba hội trường thôn Đà Thành (cạnh thửa 82, TBĐ 68) - đến đập tràn (hết thửa 200, TBĐ 68)
Đất khoáng sản542.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Phước -Đà Thành
Từ đường ĐT 729 (cạnh thửa 28, TBĐ 67) đi qua thửa 85, TBĐ 67 - đến giáp đường ĐT 729 (cạnh thửa 79, TBĐ 90)
Đất khoáng sản420.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Phước -Đà Thành
Từ đường ĐT 729 (cạnh thửa 406, TBĐ 68) đi qua thửa 495, TBĐ 68 - đến ngã ba hết thửa 938, TBĐ 90
Đất khoáng sản378.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà Phước -Đà Thành
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 368, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 567, TBĐ 68
Đất khoáng sản378.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 52, TBĐ 90 - đến ngã ba cạnh thửa 46, TBĐ 90
Đất khoáng sản403.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã ba thôn Đà An (cạnh thửa 97, TBĐ 90) - đến ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 90 và hết thửa 131, TBĐ 90
Đất khoáng sản504.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ thửa 172, TBĐ 90 - đến giáp thửa 247, TBĐ 90
Đất khoáng sản403.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 90 và giáp thửa 131, TBĐ 90 - đến ngã ba hết thửa 73, TBĐ 89
Đất khoáng sản428.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã ba cạnh thửa 73, TBĐ 89 - đến hết thửa 149, TBĐ 89
Đất khoáng sản378.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã ba cạnh thửa 73 TBĐ 89 - đến hết thửa 80, TBĐ 104 và hết thửa 81, TBĐ 104
Đất khoáng sản403.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã ba cạnh thửa 175 TBĐ 89 - đến hết thửa 616, TBĐ 90
Đất khoáng sản403.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ giáp thửa 80 và giáp thửa 81, TBĐ 104 - đến ngã tư cạnh thửa 155, TBĐ 104
Đất khoáng sản403.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã tư cạnh thửa 155, TBĐ 104 đi thửa 212, TBĐ 105 - đến ngã ba cạnh thửa 185, TBĐ 104
Đất khoáng sản399.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Đà An
Từ ngã ba cạnh thửa 155, TBĐ 38 - đến ngã ba cạnh thửa 208, TBĐ 104
Đất khoáng sản378.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Ma Am
Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 56, TBĐ 134 - đến hết thửa 43, TBĐ 134
Đất khoáng sản360.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Ma Am
Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 527, TBĐ 163 - đến ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 162
Đất khoáng sản360.000000
Xã Tà Hine Đường thôn Ma Am
Từ đường ĐH 05 - cạnh thửa 24, TBĐ 171 - đến hết thửa 311, 334, TBĐ 171
Đất khoáng sản360.000000
Xã Tà Hine Các đoạn đường còn lại
-
Đất khoáng sản273.000000
Xã Tà Hine Xã Tà Hine
-
Đất trồng lúa245.000197.000136.000120.000
Xã Tà Hine Xã Tà Hine
-
Đất trồng cây hàng năm245.000197.000136.000120.000
Xã Tà Hine Xã Tà Hine
-
Đất trồng cây lâu năm245.000195.000165.000120.000
Xã Tà Hine Xã Tà Hine
-
Đất rừng sản xuất40.00030.00024.00015.000
Xã Tà Hine Xã Tà Hine
-
Đất rừng phòng hộ32.00024.00019.00012.000
Xã Tà Hine Xã Tà Hine
-
Đất rừng đặc dụng32.00024.00019.00012.000
Xã Tà Hine Xã Tà Hine
-
Đất nuôi trồng thủy sản100.00090.00083.00045.000
Xã Tà Hine Xã Tà Hine
Đất chăn nuôi tập trung -
Đất nông nghiệp khác269.500216.700150.000132.000
Xã Tà Hine Xã Tà Hine
-
Đất nông nghiệp khác294.000236.400163.000144.000
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ cầu Đăkra (cạnh thửa 03, TBĐ 15) - đến giáp thửa 80, TBĐ 62
Đất ở1.912.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ thửa 80, TBĐ 62 - đến hết thửa 135, TBĐ 63
Đất ở2.300.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 135, TBĐ 63 - đến hết thửa 219, TBĐ 82
Đất ở1.800.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp Quốc lộ 28B (cạnh thửa 39 và 40, TBĐ 63) - đến ngã ba cạnh UBND xã - hết thửa 179, TBĐ 48
Đất ở1.512.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba cạnh UBND xã - đến ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49
Đất ở1.912.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49 - đến ngã ba đi thôn Tơ Kriang (giáp thửa 246, TBĐ 50)
Đất ở1.188.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ ngã ba đi thôn Tơ Kriang (cạnh thửa 246, TBĐ 50) - đến hết thửa 146, TBĐ 66
Đất ở1.357.000000
Xã Tà Hine Đường ĐT 729
Từ giáp thửa 146, TBĐ 66 - đến hết thửa 88, TBĐ 66 - ngã ba thôn Đà Thành
Đất ở1.700.000000
Xã Tà Hine Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại
Từ ngã ba thửa 179, TBĐ 48 (UBND xã) - đến ngã ba hết thửa 01, TBĐ 48
Đất ở2.034.000000
Xã Tà Hine Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại
Từ ngã ba cạnh thửa 149, TBĐ 48 - đến hết thửa 151, TBĐ 48 và đến hết thửa 127, TBĐ 48
Đất ở864.000000
Xã Tà Hine Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại
Từ ngã ba cạnh thửa 01, TBĐ 48 - đến ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464 và hết thửa 559, TBĐ 33
Đất ở1.962.000000
Xã Tà Hine Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại
Từ ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464, TBĐ 33 và giáp thửa 559, TBĐ 33 - đến ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 và hết thửa 90, TBĐ 33
Đất ở1.912.000000
Xã Tà Hine Đường từ UBND xã đi thác Bảo Đại
Từ ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 và giáp thửa 90, TBĐ 33 - đến cầu thác Bảo Đại (gần thửa 80, TBĐ 19)
Đất ở1.953.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 219, TBĐ 82 - đến ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 100
Đất ở1.694.000000
Xã Tà Hine Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 100 và giáp thửa 69, TBĐ 100 - đến hết thửa 186, TBĐ 100 (cạnh cầu thôn Nam Loan)
Đất ở2.287.000000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Tà Hine

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Lâm Đồng mới nhất

Bảng giá đất xã Tà Hine, tỉnh Lâm Đồng 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Tà Hine, tỉnh Lâm Đồng 2026

4. Thông tin xã Tà Hine, tỉnh Lâm Đồng

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Ninh Loan, Xã Đà Loan, Xã Tà Hine (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Tà Hine theo Nghị quyết số 1671/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, xã Tà Hine có diện tích tự nhiên 128,69 km² với quy mô dân số 23.027 người, mật độ dân cư đạt 178,9 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Tà Hine được đặt tại UBND xã Tà Hine, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Xã Tà Hine không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Lâm Đồng, Xã Tà Hine là một trong tổng số 124 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 103 xã và 20 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Xã Tà Hine, Tỉnh Lâm Đồng - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Lâm Đồng

5.1. Tiêu chí xác định vị trí, số lượng vị trí và xác định giá đất theo vị trí đối với nhóm đất nông nghiệp

Vị trí 1: Thửa đất, khu đất tiếp giáp Quốc lộ, đường Tỉnh, và các đường có trong danh mục Bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh.

Vị trí 2: Thửa đất, khu đất không thuộc Vị trí 1; tiếp giáp với đường xã, hoặc tiếp giáp với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với Quốc lộ, đường Tỉnh, đường có trong danh mục bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh, có các điều kiện: bề rộng của đường hẻm, đường nhánh từ trên 3m trở lên; cự ly đi theo đường hẻm, đường nhánh vào đến thửa đất, khu đất xác định giá trong phạm vi 300m.

Vị trí 3: Thửa đất, khu đất không thuộc Vị trí 1, Vị trí 2; tiếp giáp với các đường, đoạn đường còn lại trong danh mục bảng giá đất ở có bề rộng trên 3m trở lên, hoặc tiếp giáp với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với Quốc lộ, đường Tỉnh, đường xã, đường có trong danh mục bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh, có các điều kiện quy định tại điểm a hoặc điểm b dưới đây:

a) Bề rộng của đường hẻm, đường nhánh từ trên 3m trở lên; cự ly đi theo đường hẻm, đường nhánh vào đến thửa đất, khu đất xác định giá từ trên 300m đến 1000m (đối với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với Quốc lộ, đường Tỉnh và các đường có trong danh mục bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh), trong phạm vi 300m (đối với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với đường xã).

b) Bề rộng của đường hẻm, đường nhánh từ 2m đến 3m; cự ly đi theo đường hẻm, đường nhánh vào đến thửa đất, khu đất xác định giá trong phạm vi 100m.

Vị trí 4: Các vị trí còn lại.

Giá đất Vị trí 1, 2, 3, 4 của các loại đất thuộc nhóm đất nông nghiệp được xác định theo từng loại đất trên địa bàn cấp xã (theo Bảng giá tại Phụ lục đính kèm Quy định này).

5.2. Tiêu chí xác định vị trí, số lượng vị trí đối với nhóm đất phi nông nghiệp

Vị trí 1: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp với các đường, đoạn đường (mặt tiền đường) nằm trong danh mục của Bảng giá thuộc nhóm đất phi nông nghiệp tại Phụ lục đính kèm Quy định này.

Vị trí 2, 3 và 4: Thửa đất, lô đất, khu đất không thuộc Vị trí 1, tiếp giáp với các đường, đoạn đường không nằm trong danh mục của Bảng giá thuộc nhóm đất phi nông nghiệp tại Phụ lục đính kèm Quy định này (dưới đây được gọi chung là đường hẻm), được xác định như sau:

  • Vị trí 2: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp đường hẻm có bề rộng từ 3m trở lên.
  • Vị trí 3: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp đường hẻm có bề rộng dưới 3m.
  • Vị trí 4: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp đường hẻm không lưu thông được bằng các phương tiện xe cơ giới, phải xây dựng các bậc cấp để đi lại.

5.3. Xác định giá đất theo vị trí đối với nhóm đất phi nông nghiệp

1. Đối với đất ở:

a) Giá đất của Vị trí 1 (mặt tiền đường) được xác định bằng mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục Bảng giá), nhân (x) với các hệ số, gồm: Hệ số giáp ranh (KGR), Hệ số địa hình (KĐH), Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:

Giá đất Vị trí 1 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KGR x KĐH x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.

b) Giá đất VỊ trí 2, 3, 4 được tính bằng Hệ số vị trí (KVT) theo mức giá chuẩn Vị trí 1 của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thông với đường hẻm đó, nhân (x) với các hệ số, gồm: Hệ số giáp ranh (KGR), Hệ số địa hình (KĐH), Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:

Giá đất Vị trí 2, 3, 4 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KVT x KGR x KĐH x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.

2. Đối với đất thương mại, dịch vụ; đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp và đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản:

a) Giá đất của Vị trí 1 (mặt tiền đường) được xác định bằng mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục Bảng giá), nhân (x) Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:

Giá đất Vị trí 1 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.

b) Giá đất Vị trí 2, 3, 4 được tính bằng Hệ số vị trí (KVT) theo mức giá chuẩn Vị trí 1 của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thông với đường hẻm đó, nhân (x) với Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:

Giá đất Vị trí 2, 3, 4 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KVT x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.

3. Đối với đất phi nông nghiệp còn lại:

a) Giá đất Vị trí 1 (mặt tiền đường) được xác định bằng mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thương mại, dịch vụ, hoặc đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp), nhân (x) với Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu và Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:

Giá đất Vị trí 1 = Giá chuẩn Vị trí 1 x Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (tại Bảng giá đất theo Phụ lục đính kèm Quy định này), nhân (x) Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.

b) Giá đất Vị trí 2, 3, 4 được tính bằng Hệ số vị trí (KVT) theo mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thương mại, dịch vụ, hoặc đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp) thông với đường hẻm đó, nhân (x) với Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu và Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:

Giá đất Vị trí 2, 3, 4 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KVT x Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (tại Bảng giá đất theo Phụ lục đính kèm Quy định này), nhân (x) Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.


6. Câu hỏi thường gặp

Bảng giá đất xã Tà Hine, tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?

Theo dữ liệu bảng giá đất hiện hành, mức giá cao nhất tại xã Tà Hine, tỉnh Lâm Đồng là 5.980.000 đồng/m².

Bảng giá đất xã Tà Hine, tỉnh Lâm Đồng năm 2026 trung bình là bao nhiêu?

Mức giá trung bình (tính trên toàn bộ các vị trí 1, 2, 3, 4 có trong dữ liệu) tại xã Tà Hine, tỉnh Lâm Đồng là khoảng 956.571 đồng/m².

Bảng giá đất dùng để làm gì?

Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:

  • Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
  • Tính thuế sử dụng đất;
  • Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
  • Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
4.9/5 - (1124 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?