Bảng giá đất xã Tân Kỳ, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Tân Kỳ, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Tân Kỳ, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Tân Kỳ, tỉnh Nghệ An
Xã Tân Kỳ Sắp xếp từ: Thị trấn Tân Kỳ và các xã Nghĩa Dũng, Kỳ Tân, Kỳ Sơn.
Bảng giá đất xã Tân Kỳ năm 2026
Khu vực: xã Tân Kỳ.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản.
Mức giá áp dụng: từ 60.000 đến 22.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Tân cũ Cây xăng dầu đập 39 (Tiếp giáp thị trấn Tân Kỳ) từ thửa 17, tờ bản đồ số 182 - Thửa 226, tờ bản đồ số 165 |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 153, tờ bản đồ số 165 - Thửa 304, tờ bản đồ số 155 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 212, tờ bản đồ số 155 - Thửa 35, tờ bản đồ số 147 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 27, tờ bản đồ số 148 - Tiếp giáp địa giới hành chính xã Nghĩa Dũng cũ |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Kỳ Tân cũ Từ thửa 248, tờ bản đồ số 165 - Thửa 185, tờ bản đồ số 165 |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Tuyến 2 Quốc lộ 7C - Xã Kỳ Tân cũ Từ thửa 279, tờ bản đồ số 165 - Thửa 285, tờ bản đồ số 165 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 25, tờ bản đồ số 171 - Thửa 05, tờ bản đồ số 171 |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 313, tờ bản đồ số 161 - Thửa 254, tờ bản đồ số 161 |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 47, tờ bản đồ số 160 - Thửa 37, tờ bản đồ số 160 |
Đất ở | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 34, tờ bản đồ số 160 - Thửa 06, tờ bản đồ số 160 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 171, tờ bản đồ số bản đồ 94 - |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 40, tờ bản đồ số 142 - Thửa 71, tờ bản đồ số 142 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 25, tờ bản đồ số 142 - Thửa 99, tờ bản đồ số 130 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 906, tờ bản đồ số 83 - Thửa 898, tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 96, tờ bản đồ số 130 - Thửa 04, tờ bản đồ số 121 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 534B - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 31, tờ bản đồ số 141 - Thửa 13, tờ bản đồ số 141 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 15B - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 93, tờ bản đồ số 151 - Thửa 237, tờ bản đồ số 152 |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 15B - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 1022, tờ bản đồ số 97 - Thửa 26, tờ bản đồ số bản đồ 133 |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 15A - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 62, tờ bản đồ số 148 - Hết đường 15A (Thửa 21, tờ bản đồ số 136) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 1-4 - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 134, tờ bản đồ số 135 - Thửa 48, tờ bản đồ số 133 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu vực xóm Đồi - Khu vực dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ Từ thửa số 89, tờ bản đồ số 151 - Đến thửa số 06, tờ bản đồ số 152 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 238, tờ bản đồ số bản đồ số 152 - Thửa 235, tờ bản đồ số 152 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 24, tờ bản đồ số 152 - Thửa 236, tờ bản đồ số 152 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 230, tờ bản đồ số 173 - Thửa 182, tờ bản đồ số 104 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 202, tờ bản đồ số 163 - Thửa 32, tờ bản đồ số 163 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 156, tờ bản đồ số 152 - Thửa 45, tờ bản đồ số 164 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Diễn Nam - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 10, 11, tờ bản đồ số 141 - Thửa 09, tờ bản đồ số 142 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Diễn Nam - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 17, tờ bản đồ số 142 - Thửa 30, tờ bản đồ số 130 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Diễn Nam - Xã Kỳ Tân cũ - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 62, tờ bản đồ số 171 - Thửa 30, tờ bản đồ số 171 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 137, tờ bản đồ số 162 - Thửa 125, tờ bản đồ số 161 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 49, tờ bản đồ số 140 - Thửa 113, tờ bản đồ số 171 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 136, tờ bản đồ số 171 - Thửa 104, tờ bản đồ số 161 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 151, tờ bản đồ số 140 - Thửa 36, tờ bản đồ số 171 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 170, tờ bản đồ số 162 - Thửa 205, tờ bản đồ số 162 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 291, tờ bản đồ số 162 - Thửa 209, tờ bản đồ số 162 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 278, tờ bản đồ số 161 - Thửa 77, tờ bản đồ số 161 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 201, tờ bản đồ số 161 - Thửa 263, tờ bản đồ số 161 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 13, tờ bản đồ số 171 - Thửa 69, tờ bản đồ số 171 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 316, tờ bản đồ số 171 - Thửa 318, tờ bản đồ số 171 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 269, tờ bản đồ số 162 - Thửa 35, tờ bản đồ số 150 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 257, tờ bản đồ số 162 - Thửa 53, tờ bản đồ số 150 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 161, tờ bản đồ số 150 - Thửa 69, tờ bản đồ số 150 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 108, tờ bản đồ số 162 - Thửa 119, tờ bản đồ số 162 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 85, tờ bản đồ số 162 - |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 03, tờ bản đồ số 132 - Thửa 31, tờ bản đồ số 171 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 36, tờ bản đồ số 149 - Thửa 54, tờ bản đồ số 149 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm Thanh Tân - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 268, tờ bản đồ số 161 - Thửa 346, tờ bản đồ số 160 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Thanh Tân - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 256, tờ bản đồ số 161 - |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Thanh Tân - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 314, tờ bản đồ số 171 - Thửa 24, tờ bản đồ số 171 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Thanh Tân - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 02, tờ bản đồ số 160 - Thửa 9, tờ bản đồ số 149 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thanh Tân - Xã Kỳ Tân cũ - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Quy Hậu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 69, tờ bản đồ số 132 - Thửa 73, tờ bản đồ số 132 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Quy Hậu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 42, 43, tờ bản đồ số 132 - Thửa 56, 57, tờ bản đồ số 133 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Quy Hậu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 106, tờ bản đồ số 133 - Thửa 49, tờ bản đồ số 133 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Quy Hậu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 193, tờ bản đồ số 85 - Thửa 84, tờ bản đồ số 134 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Quy Hậu - Xã Kỳ Tân cũ - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 24, tờ bản đồ số 165 - Thửa số 03, tờ bản đồ số 165 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 02, tờ bản đồ số 165 - Thửa 196, tờ bản đồ số 165 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 131, tờ bản đồ số 173 - Thửa 104, tờ bản đồ số 163 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 205, tờ bản đồ số 164 - Thửa 61, tờ bản đồ số 173 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 32, tờ bản đồ số 163 - Thửa 202, tờ bản đồ số 163 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 277, tờ bản đồ số 164 - Nhà văn hóa xóm Tân Sơn |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 110, tờ bản đồ số 164 - Thửa 50, tờ bản đồ số 164 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 194, tờ bản đồ số 164 - Thửa 286, tờ bản đồ số 164 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 1019, tờ bản đồ số 97 - Thửa 1009, tờ bản đồ số 97 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Tiến - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 123, tờ bản đồ số 135 - Thửa 104, tờ bản đồ số 135 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Tiến - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 65, thửa 66, tờ bản đồ số 135 - |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Tiến - Xã Kỳ Tân cũ - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Kỳ Tân cũ - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trường Sơn (Đường mòn Hồ Chí Minh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Tiếp giáp xã Kỳ Tân cũ (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 15) (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 15) - Cổng chào khối 4 (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 14) đến thửa số 107, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trường Sơn (Đường mòn Hồ Chí Minh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Cổng chào khối 4 (từ thửa số 89, tờ bản đồ số 14) (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 14) - Ngã ba địa chất (đến thửa số 202, tờ bản đồ số 13) (đến thửa số 191, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trường Sơn (Đường mòn Hồ Chí Minh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Ngã ba địa chất (từ thửa số 445, tờ bản đồ số 13) (từ thửa số 501, tờ bản đồ số 13) - Vòng xuyến (đến thửa số 624, tờ bản đồ số 17) (đến thửa số 207, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trường Sơn (Đường mòn Hồ Chí Minh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Vòng xuyến (từ thửa số 325, tờ bản đồ số 17) (từ thửa số 395, tờ bản đồ số 17) - Cổng chào khối 6 cũ (đến thửa số 567, tờ bản đồ số 17) (đến thửa số 329, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trường Sơn (Đường mòn Hồ Chí Minh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Cổng chào khối 6 cũ (từ thửa số 262, tờ bản đồ số 17) (từ thửa số 331, tờ bản đồ số 17) - Tiếp giáp xã Kỳ Sơn (đến thửa số 119, tờ bản đồ số 16) (đến thửa số 114, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trường Sơn (Đường mòn Hồ Chí Minh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung phía bên phải đường Trường Sơn từ KM0 đi Nghĩa Đàn - |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15A (Đường 19/4) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Tiếp giáp địa phận xã Giang Sơn, huyện Đô Lương (từ thửa số 351, tờ bản đồ số 32) (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 33) - Bệnh viện An phát (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 32) (đến thửa số 4+A5, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15A (Đường 19/4) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Bệnh viện An Phát (từ thửa số 52, tờ bản đồ số 28) (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 28) - Hạt kiểm lâm (đến thửa số 92 , tờ bản đồ số 23) (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15A (Đường 19/4) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Hạt kiểm lâm (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 23) (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 23) - Đường vào Hố Mét (đến thửa số 335 , tờ bản đồ số 21) (đến thửa số 217, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15A (Đường 19/4) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Đường vào Hố mét (từ thửa số 293, tờ bản đồ số 21) (từ thửa số 208, tờ bản đồ số 21) - Bưu điện (đến thửa số 53 , tờ bản đồ số 21) (đến thửa số 80, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15A (Đường 19/4) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Bưu điện (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 21) - Vòng xuyến (đến thửa số 401 , tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15A (Đường 19/4) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại bám đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường 19/4 thuộc địa bàn khối 1 - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15A (Đường 19/4) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại bám đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường 19/4 thuộc địa bàn khối 2 - |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 19/5 - Đường Quốc lộ 48E - Thị trấn Tân Kỳ cũ Vòng xuyến (từ thửa số 324, tờ bản đồ số 17) (từ thửa số 395, tờ bản đồ số 17) - Ngã tư đèn xanh đèn đỏ (đến thửa số 235, tờ bản đồ số 12) (đến thửa 409, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 19/5 - Đường Quốc lộ 48E - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường 19/5 - |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lợi - Đường Quốc lộ 48E - Thị trấn Tân Kỳ cũ Ngã tư đèn xanh đèn đỏ (từ thửa số 159, tờ bản đồ số 12) - Nhà ông Nam Tý (đến thửa số 101, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lợi - Đường Quốc lộ 48E - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Trần Thị Anh (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 12) - UBND huyện Tân Kỳ (đến thửa số 117, tờ bản đồ số 8) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lợi - Đường Quốc lộ 48E - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lê Lợi - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lý Nhật Quang - Đường Quốc lộ 48E - Thị trấn Tân Kỳ cũ UBND huyện (từ thửa số 169, tờ bản đồ số 7) (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 8) - Hết đất Thị trấn (giáp cầu Rỏi) (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 3) (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 8) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lý Nhật Quang - Đường Quốc lộ 48E - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung phía bên phải trên tuyến đường Lý Nhật Quang đi Cầu rỏi - |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Tân Kỳ cũ UBND huyện (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 11) (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà bà Hồng (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 11) (từ thửa số 144, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Nhàn (từ thửa số 144, tờ bản đồ số 11) (từ thửa số 143, tờ bản đồ số 11) - Đến giáp xã Kỳ Sơn |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa trên tuyến đường chính vào Huyện ủy - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Trãi - |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15B (Đường Xô viết Nghệ Tĩnh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Điện máy xanh (từ thửa số 161, tờ bản đồ số 12) (từ thửa số 175, tờ bản đồ số 12) - Công an huyện (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 12) (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15B (Đường Xô viết Nghệ Tĩnh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Công an huyện (từ thửa số 158, tờ bản đồ số 9) (từ thửa số 68, tờ bản đồ số 12) - Cầu Đồng Điếu (đến thửa số 295, tờ bản đồ số 9) (đến thửa số 163, tờ bản đồ số 9) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15B (Đường Xô viết Nghệ Tĩnh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Cầu Đồng Điếu (từ thửa số 158, tờ bản đồ số 9) (từ thửa số 68, tờ bản đồ số 12) - Đường Vĩnh Linh (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 5) (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 9) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15B (Đường Xô viết Nghệ Tĩnh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Đường Vĩnh Linh (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 5) (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 5) - Cầu Gọng Ô (giáp Kỳ Tân) (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 5) (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 5) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15B (Đường Xô viết Nghệ Tĩnh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Đường từ ông Cát (thửa 421, tờ bản đồ số 9) - Đến nhà ông Minh (mới mở) thửa 297, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15B (Đường Xô viết Nghệ Tĩnh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Xô viết Nghệ Tĩnh - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Tân Kỳ cũ Ngã tư đèn xanh đèn đỏ (từ thửa số 176, tờ bản đồ số 12) (từ thửa số 410, tờ bản đồ số 5) - Đường rẽ vào cổng trạm y tế (đến thửa số 122, tờ bản đồ số 13) (đến thửa số 261, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Tân Kỳ cũ Đường rẽ vào cổng trạm y tế (từ thửa số 122, tờ bản đồ số 13) (từ thửa số 261, tờ bản đồ số 13) - Ngã ba địa chất (đến thửa số 188, tờ bản đồ số 13) (đến thửa số 204, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lê Lợi - |
Đất ở | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Truông Dong - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Nguyễn Thế Hòa (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 32) - Nhà ông Nguyễn Hồ Phước (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Truông Dong - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Truông Dong - |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 01/3 - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Trần Thị Hải (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Hoàng Trọng Tài (từ thửa số 72, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 01/3 - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường 01/3 - |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trại Lạt - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Bùi Anh Phương (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Bùi Đình Khanh (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trại Lạt - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Trại Lạt - |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Tông Thốc - Thị trấn Tân Kỳ cũ Cổng chào khối 2 (từ thửa số 402, tờ bản đồ số 17) - Nhà ông Phan Xuân Thủy (từ thửa số 406, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Tông Thốc - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Ngô Trí Toàn (từ thửa số 375, tờ bản đồ số 17) - Nhà ông Dương Văn Vinh (đến thửa số 145, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Tông Thốc - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Hồ Tông Thốc - |
Đất ở | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Nguyễn Thị Dân (từ thửa số 332, tờ bản đồ số 17) - Nhà ông Nguyễn Văn Hải (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Hoàng Đình Trúc (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 21) - Giáp đường 19/4 (đến thửa số 348, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa bám đường quanh sân vận động thị trấn (tại khối 2) - |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Đức Đạt - |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Ngô Trí Hòa - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Thái Doãn Hiệp (từ thửa số 411, tờ bản đồ số 17) - Nhà ông Nguyễn Văn Cường (đến thửa số 267, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Ngô Trí Hòa - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Hồ Minh Sơn (từ thửa số 119, tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Trần Thanh Tùng (đến thửa số 183, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Ngô Trí Hòa - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Ngô Trí Hòa - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu chia lô đất ở dân cư (để đấu giá) tại Khối 2 - Thị trấn Tân Kỳ cũ Lô A01 - Lô A02 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu chia lô đất ở dân cư (để đấu giá) tại Khối 2 - Thị trấn Tân Kỳ cũ Lô A03 - Lô A12 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Đặng Như Mai - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Nguyễn Duy Bảo (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 18) - Nhà ông Hoàng Nhật Tân (đến thửa số 97, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Đặng Như Mai - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Đặng Như Mai - |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lang Văn Thiết - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Nguyễn Văn Thùy (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 14) - Nhà ông Ngô Viết Kỷ (đến thửa số 80, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lang Văn Thiết - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lang Văn Thiết - |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hoàng Danh Sưởng - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Ngô Thị Liên (từ thửa số 249, tờ bản đồ số 14) - Nhà ông Bùi Đức Sáng (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 9) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hoàng Danh Sường - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Hoàng Danh Sưởng - |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hoàng Nguyên Cát - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Nguyễn Thị Sơn (Cương) (từ thửa số 93, tờ bản đồ số 14) - Nhà bà Nguyễn Thị Xuân (Hùng) (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 9) |
Đất ở | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hoàng Nguyên Cát - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Hoàng Nguyên Cát - |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu chia lô đất ở dân cư (để đấu giá) tại Khối 4 - Thị trấn Tân Kỳ cũ Lô B01 - Lô B02 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu chia lô đất ở dân cư (để đấu giá) tại Khối 4 - Thị trấn Tân Kỳ cũ Lộ B03 - Lô B11 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Nguyễn Văn Toàn (đến thửa số 121, tờ bản đồ số 9) - Nhà Trần Thị Lan (đến thửa số 245, tờ bản đồ số 9) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà Trần Thị Lan (đến thửa số 245, tờ bản đồ số 9) - Nhà ông Nguyễn Văn Hiếu (từ thửa số 159, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Trường Tộ - |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Doãn Nhã - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Hồ Thị Hương Trà (từ thửa số 435, tờ bản đồ số 13) - Nhà Ông Trần Thế Sơn (đến thửa số 319, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Doãn Nhã - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lê Doãn Nhã - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trần Tấn - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Đỗ Thành Bút (từ thửa số 307, tờ bản đồ số 13) - Giáp nhà ÔngNguyễn Văn Tám (đến thửa số 64, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trần Tấn - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Trần Tấn - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Xuân Ôn - Thị trấn Tân Kỳ cũ (từ thửa số 370, tờ bản đồ số 12) - Nhà bà Nguyễn Thị Khương (đến thửa số 226, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Xuân Ôn - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Xuân Ôn - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Bạch Liêu - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Trần Xuân Thịnh (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 17) - Nhà bà Lê Thị Hanh (Thửa 25, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Bạch Liêu - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Nguyễn Tất Sáu (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 16) (từ thửa số 379, tờ bản đồ số 11) - Nhà ông Hoàn Xuân Hạnh (thửa 12 tờ bản đồ số 16) (thửa số 376, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Bạch Liêu - Thị trấn Tân Kỳ cũ Sân Bóng khối 6 (thửa 28 tờ bản đồ số 16) (thửa số 13, tờ bản đồ số 16) - Nhà ông Bùi Thế Dũng (thửa 204, tờ bản đồ số 16) (thửa số 104, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Bạch Liêu - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa bám mặt đường từ thửa 103, tờ bản đồ số 16 của ông Nguyễn Hải Triều đến chổng chào khối 6 (cũ) thửa 632, 255 tờ bản đồ số 17 - |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Bạch Liêu - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa đất bám mới từ Chi cục thuế đến thửa 142, tờ bản đồ số 17 - |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Bạch Liêu - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Bạch Liêu - |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá tại khối 6 (sau Trụ sở Thuế cơ sở 3 xã Tân Kỳ) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Lô A01 - Lô A12 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá tại khối 6 (sau Trụ sở Thuế cơ sở 3 xã Tân Kỳ) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Lô A13 - Lô A22 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Nguyệt - Thị trấn Tân Kỳ cũ Giáp nhà ông Lê Văn Cử (từ thửa số 463, tờ bản đồ số 17) - Nhà Ông Nhữ Sỹ Hiền (đến thửa số 68, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Nguyệt - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lê Nguyệt - |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Xí - Thị trấn Tân Kỳ cũ Đường Hồ Chí Minh (từ thửa số 110, tờ bản đồ số 16) - Đường Nguyễn Trãi (đến thửa số 189, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Xí - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Xí - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Thạch - Thị trấn Tân Kỳ cũ UBND Thị trấn (từ thửa số 255, tờ bản đồ số 12) - Nhà bà Nguyễn Thị Tiếp (đến thửa số 259, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Thạch - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Nguyễn Kim Tiến (từ thửa số 419, tờ bản đồ số 11) - Nhà ông Nguyễn Tất Tiết (đến thửa số 178, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Thạch - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lê Thạch - |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Lĩnh - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Nguyễn Bá Tùng (từ thửa số 437, tờ bản đồ số 12) - Giáp đường Bạch Liêu (đến thửa số 352, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Lĩnh - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Lĩnh - |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Mại - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Đào Thị Phượng (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 12) - Nhà bà Thái Thị Hảo (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 8) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Mại - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Mại - |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Chích - Thị trấn Tân Kỳ cũ Giáp Quân sự huyện Tân Kỳ (từ thửa số 261, tờ bản đồ số 8) - Nhà ông Phạm Anh Vinh (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 8) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Chích - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Chích - |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Vĩnh Linh - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Phan Văn Độ (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 4) - Hết đất Thị trấn (giáp xã Kỳ Tân) (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 4) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Vĩnh Linh - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Vĩnh Linh - |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trương Công Hán - Thị trấn Tân Kỳ cũ Chi cục thuế huyện Tân Kỳ (từ thửa số 106, tờ bản đồ số 11) - nhà ông Nguyễn Văn Trọng (đến thửa số 303 tờ bản đồ số 7) |
Đất ở | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trương Công Hán - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Trương Công Hán - |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lai - Thị trấn Tân Kỳ cũ Cổng chào Khối 5 (khối 9 cũ) (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 11) - Nhà văn hóa khối 5 (đến thửa số 214, tờ bản đồ số 7) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lai - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Nguyễn Văn Đồng (từ thửa số 185, tờ bản đồ số 7) - Nhà ông Vương Đình Lộc (đến thửa số 285, tờ bản đồ số 7) |
Đất ở | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lai - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Đàm Công Phú (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 6) - Công ty Mía đường sông Con (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 2) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lai - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lê Lai - |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Duy Mật - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Trần Văn Lực (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 6) - Giáp nhà bà Hoàng Thị An (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 2) |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Duy Mật - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lê Duy Mật - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại thị trấn Tân Kỳ cũ - |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Giáp Thị Trấn Tân Kỳ tờ bản đồ số 189, thửa số 25 Nhà Ông Lê Văn Cường xóm Kỳ Lâm (Dọc 2 bên đường) - Nhà Bà Nguyễn Thị Tư tờ bản đồ số 195, thửa số 241 xóm Phượng Kỳ |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ Nhà Bà Nguyễn Thị Tư tờ bản đồ số 195, thửa số 241 xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Hữu Lập tờ bản đồ số 193, thửa số 4 xóm Phượng Minh |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Hữu Lập tờ bản đồ số 193, thửa số 4 xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Ông Trần hữu Đô tờ bản đồ số 193, thửa số 40 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ Nhà Ông Trần hữu Đô tờ bản đồ số 193, thửa số 40 (2 bên đường) - Cầu Lê Duẩn |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Cầu Lê Duẩn - Giáp Tân Hương Ông Phan Trọng Tình tờ bản đồ số 109, thửa số 78 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 534B - Xã Kỳ Sơn cũ Nhà ông Anh Thành Nhũ tờ bản đồ số 92, thửa số 837 - Giáp xã Tân An nhà ông Nguyễn Văn Thắng tờ bản đồ số 126, thửa số 01 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện lộ - Xã Kỳ Sơn cũ Giáp Tân Hương nhà Bà Nguyễn Thị Dũng tờ bản đồ số 105, thửa số 61 - Cầu Khe Trảy |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện lộ - Xã Kỳ Sơn cũ Cầu Khe Trảy - Làng Rào Nhà Bà Lê Thị Thương tờ bản đồ số 102, thửa số 867 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Liên xã - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Trần Thông tờ bản đồ số 189, thửa số 51 (dọc 2 bên đường - đi xã Tân Hương |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Liên xã - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Bà Hoàng Thị Hương tờ bản đồ số 198, thửa số 108 Xóm Điện Lực (2 bên đường) - nhà Bà Trần Thị Hường tờ bản đồ số 114, thửa số 225 Xóm Điện Lực |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Liên xã - Xã Kỳ Sơn cũ ..... tờ bản đồ số 197, thửa số 59 Xóm cầu Trôi (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Như Khanh tờ bản đồ số 105, thửa số 181 Xóm Cầu Trôi |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Liên xã - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Trần Đình Niệm tờ bản đồ số 188, thửa số 52 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ỏng Lê Văn Tú tờ bản đồ số 180, thửa số 167 Xóm Phượng Kỳ |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Liên xã - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Phan Huy Liễu tờ bản đồ số 188, thửa số 184 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Khắc Đồng tờ bản đồ số 188, thửa số 2 Xóm Phượng Kỳ |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hoàn Trả - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Lê Văn Trị tờ bản đồ số 189, thửa số 146 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ông Lê Văn Lãm tờ bản đồ số 180, thửa số 197 Xóm Phượng Kỳ |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Kỳ - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Bà Nguyễn Thị Thìn tờ bản đồ số 181, thửa số 12 - Đường Hồ Chí Minh nhà ông Lê Văn Hiền tờ bản đồ số 189, thửa số 88 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Kỳ - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Bà Nguyễn Thị Bảy tờ bản đồ số 194, thửa số 24 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Bà Nguyễn Thị Lương tờ bản đồ số 187, thửa số 16 Xóm Phượng Kỳ |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Kỳ - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Đặng Hữu Nguyệt tờ bản đồ số 195, thửa số 216 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Văn Lộc tờ bản đồ số 195, thửa số 180 Xóm Kỳ Lâm |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Kỳ - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Bà Đặng Thị Ngọc tờ bản đồ số 194, thửa số 71 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ông Hoàng Văn Kiên tờ bản đồ số 194, thửa số 164 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Kỳ - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Trí Dũng tờ bản đồ số 170, thửa số 142 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Hữu Hải tờ bản đồ số 170, thửa số 59 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Kỳ - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Lê Hoài Nam tờ bản đồ số 170, thửa số 153 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Bà Nguyễn Thị Ngọc Thuận tờ bản đồ số 170, thửa số 170 Xóm Tiền Phong |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Đình Hồng tờ bản đồ số 187, thửa số 260 Xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Bà Nguyễn Thị Lương tờ bản đồ số 187, thửa số 16 Xóm Phượng Kỳ |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Hữu Thành tờ bản đồ số 186, thửa số 68 Xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Ông Hồ Hữu Mạn tờ bản đồ số 186, thửa số 11 Xóm Phượng Minh |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Trọng Hoàng tờ bản đồ số 193, thửa số 42 Xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Mạnh Hùng tờ bản đồ số 185, thửa số 32 Xóm Phượng Minh |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Anh Tuấn tờ bản đồ số 194, thửa số 172 Xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Ông Tăng Xuân Hiền tờ bản đồ số 194, thửa số 138 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Danh Quế tờ bản đồ số 194, thửa số 68 Xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Ông Dương Phúc Bảy tờ bản đồ số 194, thửa số 97 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Phan Bá Năm tờ bản đồ số 110, thửa số 452 Xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Ông Lê Văn Mạnh tờ bản đồ số 110, thửa số 669 Xóm Kỳ Nam |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Kỳ Nam - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Văn Nghĩa tờ bản đồ số 197, thửa số 1 Xóm Kỳ Nam (2 bên đường) - Nhà Văn Hoá Xóm Đội Cung 2 tờ bản đồ số 183, thửa số 74 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Kỳ Nam - Xã Kỳ Sơn cũ Từ Nhà Ổng Võ Văn Minh tờ bản đồ số 110, thửa số 518 Xóm Kỳ Nam - Nhà Ông Trần Đình Thung tờ bản đồ số 202, thửa số 132 Xóm Kỳ Nam |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Tiền Phong - Xã Kỳ Sơn cũ Từ Chợ Kỳ Sơn (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Văn Hiền tờ bản đồ số 159, thửa số 11 Xóm Tiền Phong |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Tiền Phong - Xã Kỳ Sơn cũ Từ Chợ Kỳ Sơn (2 bên đường) - Nhà Ông Dương Phúc Tuấn tờ bản đồ số 159, thửa số 2 Xóm Tiền Phong |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Tiền Phong - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Cao Xuân Lục tờ bản đồ số 179, thửa số 278 Xóm Tiền Phong (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Đình Phúc tờ bản đồ số 158, thửa số 27 Xóm Tiền Phong |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Tiền Phong - Xã Kỳ Sơn cũ Từ sau Khu tập thể CTY cổ phần Nhà xóm Minh Sơn (2 bên đường) - Nhà Ông Dương Phúc Tới tờ bản đồ số 168, thửa số 236 Xóm Tiền Phong |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Tiền Phong - Xã Kỳ Sơn cũ Từ Nhà Ông Dương Phúc Long tờ bản đồ số 100, thửa số 305 Xóm Tiền Phong - Nhà Ông Nguyễn Văn Kiên tờ bản đồ số 91, thửa số 283 Xóm Tiền Phong |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Đội Cung - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Thái Khắc Cường tờ bản đồ số 177, thửa số 110 Xóm Đội Cung (2 bên đường) - Nhà Bà Nguyễn Thị Đường tờ bản đồ số 177, thửa số 7 Xóm Đội Cung |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Đội Cung - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Thái Khắc Kỷ tờ bản đồ số 177, thửa số 61 Xóm Đội Cung (2 bên đường) - Vòng qua nhà Ông Thái Đăng Toàn tờ bản đồ số 176, thửa số 39 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Đội Cung - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Công Mão tờ bản đồ số 175, thửa số 120 Xóm Đội Cung (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Công Thân tờ bản đồ số 175, thửa số 1 Xóm Đội Cung |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Xóm Hùng Cường - Xã Kỳ Sơn cũ - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Kỳ Sơn cũ - Xã Kỳ Sơn cũ - |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Dọc 2 bên đường Hồ Chí Minh - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Giáp xã Kỳ Tân từ nhà ông Trần Khắc Minh thửa 01, tờ bản đồ số đồ số 57 (tuyến 1 dọc 02 bên đường Hồ Chí Minh) - đến giáp xã Nghĩa Hợp (tuyến 1 dọc 2 bên đường Hồ Chí Minh) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Đặng Xuân Hải thửa 310, tờ bản đồ số 51 - nhà anh Nguyễn Quốc Mạo thửa 507, tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Vi Thanh Nghị thửa 610, tờ bản đồ số 52 - nhà anh Ngân Văn Trung thửa 443, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lô Văn Mừng thửa 174, tờ bản đồ số 52 - nhà bà Hà Thị Minh thửa 14, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Vi Công Thám thửa 444, tờ bản đồ số 52 - đất K2 trại giam số 3 thửa 603, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Ngân Văn Tiện thửa 24, tờ bản đồ số 52 - nhà ông Hà Văn Anh thửa 93, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Hà Văn Hương thửa 565, tờ bản đồ số 52 - nhà ông Lô Văn Long thửa 614, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lô Văn Toàn thửa 612, tờ bản đồ số 52 - nhà ông Kim Văn Tâm thửa 632, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ ông Lô Xuân Thiết thửa 632, tờ bản đồ số 52 - nhà ông Hà Minh Tuấn thửa 737, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ ông Hà Văn Thắng thửa 219, tờ bản đồ số 51 - đất ông Lô Văn Nghệ thửa 01, tờ bản đồ số 51 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ đường 15b cũ nhà ông Hà Văn Minh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 57 - đường 15b cũ nhà ông Ngân Văn Dịu Từ thửa đất số 230, tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lục Văn Tình thửa đất số 231, tờ bản đồ số 57 - Nhà ông Lữ Văn Quế thửa đất số 762, tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Hà Văn Minh thửa đất số 735, tờ bản đồ số 57 - Nhà ông Lô Văn Phượng thửa đất số 917, tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lô Văn Thường thửa đất số 925, tờ bản đồ số 57 - Từ nhà ông Lô Văn Cẩm thửa đất số 679, tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Vi Văn Luật thửa đất số 752, tờ bản đồ số 57 - Từ nhà ông Lô Văn Khiển thửa đất số 775, tờ bản đồ số 57; nhà ông Ngân Văn Chính thửa 543, tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lô Văn Nhân thửa đất số 921, tờ bản đồ số 57 - Từ nhà bà Ngân Thị Luận thửa đất số 774, tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lô Văn Kỷ thửa đất số 117, tờ bản đồ số 63 - Từ nhà ông Lô Văn Nam thửa đất số 805, tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lương Văn Bắc thửa đất số 48, tờ bản đồ số 56 - Từ nhà bà Lương Thị Luyến thửa đất số 70, tờ bản đồ số 56 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lô Văn Đỉnh thửa đất số 91, tờ bản đồ số 62 - Từ nhà ông Lô Văn Biên thửa đất số 74, tờ bản đồ số 62 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các trục đường nhánh còn lại xóm Đồng Kho Đồng Thờ Dương lễ - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Nguyễn Đăng Kha thửa 378, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Hồ Đình Thọ thửa 508, tờ bản đồ số 67 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lê Đình Thắng thửa 144, tờ bản đồ số 67 - Cống qua đường trước nhà bà Đa Bình thửa 81, tờ bản đồ số 60 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Nguyễn Anh Tuấn thửa 72, tờ bản đồ số 60 - Sát cầu khe Thiềm Nhà ông Nguyễn Thủ An thửa 404, tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ Cổng UBND xã thửa 306, tờ bản đồ số 49 - Nhà anh Phan Quốc Hùng thửa 473, tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ trường mầm non thửa 445, tờ bản đồ số 49 - Nhà anh Phương thửa 434, tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà anh Nguyễn Văn Thông thửa 343, tờ bản đồ số 50 - đến nhà ông Nguyễn Doãn Hùng thửa 438, tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hoài thửa 450, tờ bản đồ số 50 - Nhà ông Nguyễn Tiến Lâm thửa 206, tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Lai thửa 239, tờ bản đồ số 50 - Nhà ông Nguyễn Văn Tam thửa 08, tờ bản đồ số 47 (giáp đất Nghĩa Hợp) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Xóm Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Tuyến 23 sau đoạn từ Ngã 3 Trường Cấp 1 nhà ông Nguyễn Thế Bình thửa 313, tờ bản đồ số 50 - giáp đất xã Nghĩa hợp nhà Nguyễn Văn Thế thửa đất số 09, tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu vực tuyến 23... - Xóm Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Tuyến 23 đoạn từ sau Trường Cấp 12 Nhà ông Bùi Hữu Lập thửa 536, tờ bản đồ số 50; Nhà ông Nguyễn Tiến Dũng Thửa 584, tờ bản đồ số 50 - Nhà bà Nguyễn Thị Tỉnh thửa 572, tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường vào cổng trại 3 - Xóm Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Văn Bảy thửa 295, tờ bản đồ số 49 - Sát cổng trại 3 thửa 113, tờ bản đồ số 49 nhà chị Đậu Thị Linh |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường vào cổng trại 3 - Xóm Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà chị Thiện hoàng thửa 251, tờ bản đồ số 49; Nhà anh Vi Văn Thắm thửa 270, tờ bản đồ số 49 - Nhà ông Liên tuất thửa 291, tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường vào cổng trại 3 - Xóm Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà anh Nguyễn Thế Ngọc thửa 254, tờ bản đồ số 49 - Nhà ông Nguyễn Văn Vinh thửa 576, tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
KV đồi sàm xóm Văn Sơn cũ - Xóm Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Trục chính đường xóm từ nhà Lê Văn Lục thửa 116, tờ bản đồ số 47 - Nhà ông Lê Văn Hải thửa 05, tờ bản đồ số 10 vòng sang nhà ông Mai Văn Dũng thửa 23, tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường từ Rẽ lên Nghĩa hợp vào Đình Làng Dụng - Xóm Dương Hạp - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Viết Đông thửa 47, tờ bản đồ số 46 - Nhà ông Phạm Văn Chiến thửa 553, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Dương Hạp - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà anh Cao Xuân Triều thửa 21, tờ bản đồ số 46 - Nhà anh Trần Văn Bình thửa 176, tờ bản đồ số 43 (Sát nghĩa địa) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Dương Hạp - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà anh Phan Huy Phiên thửa 177, tờ bản đồ số 43 - Nhà anh Phạm Đình Quế thửa 549, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trực đường chính xóm - Xóm Dương Hạp - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà anh Hoàng Văn Trường thửa 01, tờ bản đồ số 45 - Nhà anh Phạm Đình Ước thửa 427, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Dương Hạp - Xã Nghĩa Dũng cũ - |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Tuyến 23 đường huyện 371 - Xóm Trường Thọ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Kim Đồng thửa 525, tờ bản đồ số 55 - Nhà ông Lê Văn Sơn thửa 527, tờ bản đồ số 55 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Gia Đề cũ - Xóm Trường Thọ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Tất Hiếu thửa 554, tờ bản đồ số 55 - Nhà Nguyễn Thị Giao thửa 777, tờ bản đồ số 55 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Gia Đề cũ - Xóm Trường Thọ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Hoàng Xuân Dân thửa 1003, tờ bản đồ số 55 - Nhà ông Phan Hữu Bình thửa 1152, tờ bản đồ số 55 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Gia Đề cũ - Xóm Trường Thọ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Lê Văn Năm thửa 1044, tờ bản đồ số 55 - Nhà ông Trần Văn Tiến thửa 1033, tờ bản đồ số 55 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Gia Đề cũ - Xã Kỳ Sơn cũ - |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ từ nhà ông Trần Văn Lượng thửa 1250, tờ bản đồ số 55 - nhà ông Trần Đăng Phụ thửa 56, tờ bản đồ số 61 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Mạnh Thú thửa 47, tờ bản đồ số 61 - nhà ông Trần Thái Bình thửa 76, tờ bản đồ số 61 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyên 23 xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Đinh Xuân Minh thửa số 80, tờ bản đồ số 61 - Nhà ông Nguyễn Danh Phương thửa 223, tờ bản đồ số 61 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyên 23 xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Lê Văn Đồng thửa 466, tờ bản đồ số 60 - nhà ông Trịnh Văn Lai thửa 218, tờ bản đồ số 60 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Hoàng Đình Nam thửa 224, tờ bản đồ số 61 - nhà ông Trần Văn Luận thửa 318, tờ bản đồ số 61 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Phạm Văn Ấn thửa số 51, tờ bản đồ số 60 - nhà ông Trần Văn Nhật thửa 76, tờ bản đồ số 60 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ - |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm Thuận Yên cũ - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Đình Nghĩa thửa 558, tờ bản đồ số 60 - Nhà ông Nguyễn Thái Mão thửa 412, tờ bản đồ số 60 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm Thuận Yên cũ - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà Ông Dương Phúc Tân thửa 530, tờ bản đồ số 60 - Nhà ông Trần Đình Anh thửa 442, tờ bản đồ số 60 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm Thuận Yên cũ - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Phan Văn Hoàng thửa 11, tờ bản đồ số 60 - Nhà ông Trần Đình Tám thửa số 324, tờ bản đồ số 60 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường sau trường tiểu học - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Trần Ngọc Hà thửa 34, tờ bản đồ số 60 - Nhà ông Đậu Công Huyến thửa 552, tờ bản đồ số 60 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Tuyến 23 đường huyện 371 - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Trần Đình Hạn thửa 470, tờ bản đồ số 60 (KV nghĩa địa) - Nhà ông Đàm Công Khoa 458, tờ bản đồ số 60 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Tuyến 23 đường huyện 371 - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Phan Thế Chuyên thửa 86, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Nguyễn Văn Anh thửa số 138, tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Tuyến 23 đường huyện 371 - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Lê Đình Hựu thửa 145, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Ng Văn Bính thửa số 168, tờ bản đồ tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Tuyến 23 đường huyện 371 - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ nhà ông Lê Phi Long thửa 308, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Ng Văn Mạo thửa 360, tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Trần Văn Minh thửa 416, tờ bản đồ số 74 - Giáp xã Kỳ Tân nhà ông Trần Khắc Quyên thửa số 412, tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Ngô Xuân Hà thửa 422, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Lô Văn Dụng thửa 481, tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại thị trấn Tân Kỳ cũ - |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Giáp Thị Trấn Tân Kỳ tờ bản đồ số 189, thửa số 25 Nhà Ông Lê Văn Cường xóm Kỳ Lâm (Dọc 2 bên đường) - Nhà Bà Nguyễn Thị Tư tờ bản đồ số 195, thửa số 241 xóm Phượng Kỳ |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ Nhà Bà Nguyễn Thị Tư tờ bản đồ số 195, thửa số 241 xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Hữu Lập tờ bản đồ số 193, thửa số 4 xóm Phượng Minh |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Hữu Lập tờ bản đồ số 193, thửa số 4 xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Ông Trần hữu Đô tờ bản đồ số 193, thửa số 40 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ Nhà Ông Trần hữu Đô tờ bản đồ số 193, thửa số 40 (2 bên đường) - Cầu Lê Duẩn |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Cầu Lê Duẩn - Giáp Tân Hương Ông Phan Trọng Tình tờ bản đồ số 109, thửa số 78 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 534B - Xã Kỳ Sơn cũ Nhà ông Anh Thành Nhũ tờ bản đồ số 92, thửa số 837 - Giáp xã Tân An nhà ông Nguyễn Văn Thắng tờ bản đồ số 126, thửa số 01 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện lộ - Xã Kỳ Sơn cũ Giáp Tân Hương nhà Bà Nguyễn Thị Dũng tờ bản đồ số 105, thửa số 61 - Cầu Khe Trảy |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện lộ - Xã Kỳ Sơn cũ Cầu Khe Trảy - Làng Rào Nhà Bà Lê Thị Thương tờ bản đồ số 102, thửa số 867 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Liên xã - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Trần Thông tờ bản đồ số 189, thửa số 51 (dọc 2 bên đường - đi xã Tân Hương |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Liên xã - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Bà Hoàng Thị Hương tờ bản đồ số 198, thửa số 108 Xóm Điện Lực (2 bên đường) - nhà Bà Trần Thị Hường tờ bản đồ số 114, thửa số 225 Xóm Điện Lực |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Liên xã - Xã Kỳ Sơn cũ ..... tờ bản đồ số 197, thửa số 59 Xóm cầu Trôi (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Như Khanh tờ bản đồ số 105, thửa số 181 Xóm Cầu Trôi |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Liên xã - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Trần Đình Niệm tờ bản đồ số 188, thửa số 52 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ỏng Lê Văn Tú tờ bản đồ số 180, thửa số 167 Xóm Phượng Kỳ |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Liên xã - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Phan Huy Liễu tờ bản đồ số 188, thửa số 184 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Khắc Đồng tờ bản đồ số 188, thửa số 2 Xóm Phượng Kỳ |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hoàn Trả - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Lê Văn Trị tờ bản đồ số 189, thửa số 146 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ông Lê Văn Lãm tờ bản đồ số 180, thửa số 197 Xóm Phượng Kỳ |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Kỳ - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Bà Nguyễn Thị Thìn tờ bản đồ số 181, thửa số 12 - Đường Hồ Chí Minh nhà ông Lê Văn Hiền tờ bản đồ số 189, thửa số 88 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Kỳ - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Bà Nguyễn Thị Bảy tờ bản đồ số 194, thửa số 24 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Bà Nguyễn Thị Lương tờ bản đồ số 187, thửa số 16 Xóm Phượng Kỳ |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Kỳ - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Đặng Hữu Nguyệt tờ bản đồ số 195, thửa số 216 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Văn Lộc tờ bản đồ số 195, thửa số 180 Xóm Kỳ Lâm |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Kỳ - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Bà Đặng Thị Ngọc tờ bản đồ số 194, thửa số 71 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ông Hoàng Văn Kiên tờ bản đồ số 194, thửa số 164 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Kỳ - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Trí Dũng tờ bản đồ số 170, thửa số 142 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Hữu Hải tờ bản đồ số 170, thửa số 59 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Kỳ - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Lê Hoài Nam tờ bản đồ số 170, thửa số 153 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Bà Nguyễn Thị Ngọc Thuận tờ bản đồ số 170, thửa số 170 Xóm Tiền Phong |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Đình Hồng tờ bản đồ số 187, thửa số 260 Xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Bà Nguyễn Thị Lương tờ bản đồ số 187, thửa số 16 Xóm Phượng Kỳ |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Hữu Thành tờ bản đồ số 186, thửa số 68 Xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Ông Hồ Hữu Mạn tờ bản đồ số 186, thửa số 11 Xóm Phượng Minh |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Trọng Hoàng tờ bản đồ số 193, thửa số 42 Xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Mạnh Hùng tờ bản đồ số 185, thửa số 32 Xóm Phượng Minh |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Anh Tuấn tờ bản đồ số 194, thửa số 172 Xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Ông Tăng Xuân Hiền tờ bản đồ số 194, thửa số 138 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Danh Quế tờ bản đồ số 194, thửa số 68 Xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Ông Dương Phúc Bảy tờ bản đồ số 194, thửa số 97 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Phan Bá Năm tờ bản đồ số 110, thửa số 452 Xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Ông Lê Văn Mạnh tờ bản đồ số 110, thửa số 669 Xóm Kỳ Nam |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Kỳ Nam - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Văn Nghĩa tờ bản đồ số 197, thửa số 1 Xóm Kỳ Nam (2 bên đường) - Nhà Văn Hoá Xóm Đội Cung 2 tờ bản đồ số 183, thửa số 74 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Kỳ Nam - Xã Kỳ Sơn cũ Từ Nhà Ổng Võ Văn Minh tờ bản đồ số 110, thửa số 518 Xóm Kỳ Nam - Nhà Ông Trần Đình Thung tờ bản đồ số 202, thửa số 132 Xóm Kỳ Nam |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Tiền Phong - Xã Kỳ Sơn cũ Từ Chợ Kỳ Sơn (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Văn Hiền tờ bản đồ số 159, thửa số 11 Xóm Tiền Phong |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Tiền Phong - Xã Kỳ Sơn cũ Từ Chợ Kỳ Sơn (2 bên đường) - Nhà Ông Dương Phúc Tuấn tờ bản đồ số 159, thửa số 2 Xóm Tiền Phong |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Tiền Phong - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Cao Xuân Lục tờ bản đồ số 179, thửa số 278 Xóm Tiền Phong (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Đình Phúc tờ bản đồ số 158, thửa số 27 Xóm Tiền Phong |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Tiền Phong - Xã Kỳ Sơn cũ Từ sau Khu tập thể CTY cổ phần Nhà xóm Minh Sơn (2 bên đường) - Nhà Ông Dương Phúc Tới tờ bản đồ số 168, thửa số 236 Xóm Tiền Phong |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Tiền Phong - Xã Kỳ Sơn cũ Từ Nhà Ông Dương Phúc Long tờ bản đồ số 100, thửa số 305 Xóm Tiền Phong - Nhà Ông Nguyễn Văn Kiên tờ bản đồ số 91, thửa số 283 Xóm Tiền Phong |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Đội Cung - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Thái Khắc Cường tờ bản đồ số 177, thửa số 110 Xóm Đội Cung (2 bên đường) - Nhà Bà Nguyễn Thị Đường tờ bản đồ số 177, thửa số 7 Xóm Đội Cung |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Đội Cung - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Thái Khắc Kỷ tờ bản đồ số 177, thửa số 61 Xóm Đội Cung (2 bên đường) - Vòng qua nhà Ông Thái Đăng Toàn tờ bản đồ số 176, thửa số 39 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Đội Cung - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Công Mão tờ bản đồ số 175, thửa số 120 Xóm Đội Cung (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Công Thân tờ bản đồ số 175, thửa số 1 Xóm Đội Cung |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Xóm Hùng Cường - Xã Kỳ Sơn cũ - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Kỳ Sơn cũ - Xã Kỳ Sơn cũ - |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Dọc 2 bên đường Hồ Chí Minh - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Giáp xã Kỳ Tân từ nhà ông Trần Khắc Minh thửa 01, tờ bản đồ số đồ số 57 (tuyến 1 dọc 02 bên đường Hồ Chí Minh) - đến giáp xã Nghĩa Hợp (tuyến 1 dọc 2 bên đường Hồ Chí Minh) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Đặng Xuân Hải thửa 310, tờ bản đồ số 51 - nhà anh Nguyễn Quốc Mạo thửa 507, tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Vi Thanh Nghị thửa 610, tờ bản đồ số 52 - nhà anh Ngân Văn Trung thửa 443, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lô Văn Mừng thửa 174, tờ bản đồ số 52 - nhà bà Hà Thị Minh thửa 14, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Vi Công Thám thửa 444, tờ bản đồ số 52 - đất K2 trại giam số 3 thửa 603, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Ngân Văn Tiện thửa 24, tờ bản đồ số 52 - nhà ông Hà Văn Anh thửa 93, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Hà Văn Hương thửa 565, tờ bản đồ số 52 - nhà ông Lô Văn Long thửa 614, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lô Văn Toàn thửa 612, tờ bản đồ số 52 - nhà ông Kim Văn Tâm thửa 632, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ ông Lô Xuân Thiết thửa 632, tờ bản đồ số 52 - nhà ông Hà Minh Tuấn thửa 737, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ ông Hà Văn Thắng thửa 219, tờ bản đồ số 51 - đất ông Lô Văn Nghệ thửa 01, tờ bản đồ số 51 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ đường 15b cũ nhà ông Hà Văn Minh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 57 - đường 15b cũ nhà ông Ngân Văn Dịu Từ thửa đất số 230, tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lục Văn Tình thửa đất số 231, tờ bản đồ số 57 - Nhà ông Lữ Văn Quế thửa đất số 762, tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Hà Văn Minh thửa đất số 735, tờ bản đồ số 57 - Nhà ông Lô Văn Phượng thửa đất số 917, tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lô Văn Thường thửa đất số 925, tờ bản đồ số 57 - Từ nhà ông Lô Văn Cẩm thửa đất số 679, tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Vi Văn Luật thửa đất số 752, tờ bản đồ số 57 - Từ nhà ông Lô Văn Khiển thửa đất số 775, tờ bản đồ số 57; nhà ông Ngân Văn Chính thửa 543, tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lô Văn Nhân thửa đất số 921, tờ bản đồ số 57 - Từ nhà bà Ngân Thị Luận thửa đất số 774, tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lô Văn Kỷ thửa đất số 117, tờ bản đồ số 63 - Từ nhà ông Lô Văn Nam thửa đất số 805, tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lương Văn Bắc thửa đất số 48, tờ bản đồ số 56 - Từ nhà bà Lương Thị Luyến thửa đất số 70, tờ bản đồ số 56 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lô Văn Đỉnh thửa đất số 91, tờ bản đồ số 62 - Từ nhà ông Lô Văn Biên thửa đất số 74, tờ bản đồ số 62 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các trục đường nhánh còn lại xóm Đồng Kho Đồng Thờ Dương lễ - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Nguyễn Đăng Kha thửa 378, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Hồ Đình Thọ thửa 508, tờ bản đồ số 67 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lê Đình Thắng thửa 144, tờ bản đồ số 67 - Cống qua đường trước nhà bà Đa Bình thửa 81, tờ bản đồ số 60 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Nguyễn Anh Tuấn thửa 72, tờ bản đồ số 60 - Sát cầu khe Thiềm Nhà ông Nguyễn Thủ An thửa 404, tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ Cổng UBND xã thửa 306, tờ bản đồ số 49 - Nhà anh Phan Quốc Hùng thửa 473, tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ trường mầm non thửa 445, tờ bản đồ số 49 - Nhà anh Phương thửa 434, tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà anh Nguyễn Văn Thông thửa 343, tờ bản đồ số 50 - đến nhà ông Nguyễn Doãn Hùng thửa 438, tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hoài thửa 450, tờ bản đồ số 50 - Nhà ông Nguyễn Tiến Lâm thửa 206, tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Lai thửa 239, tờ bản đồ số 50 - Nhà ông Nguyễn Văn Tam thửa 08, tờ bản đồ số 47 (giáp đất Nghĩa Hợp) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Xóm Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Tuyến 23 sau đoạn từ Ngã 3 Trường Cấp 1 nhà ông Nguyễn Thế Bình thửa 313, tờ bản đồ số 50 - giáp đất xã Nghĩa hợp nhà Nguyễn Văn Thế thửa đất số 09, tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu vực tuyến 23... - Xóm Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Tuyến 23 đoạn từ sau Trường Cấp 12 Nhà ông Bùi Hữu Lập thửa 536, tờ bản đồ số 50; Nhà ông Nguyễn Tiến Dũng Thửa 584, tờ bản đồ số 50 - Nhà bà Nguyễn Thị Tỉnh thửa 572, tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường vào cổng trại 3 - Xóm Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Văn Bảy thửa 295, tờ bản đồ số 49 - Sát cổng trại 3 thửa 113, tờ bản đồ số 49 nhà chị Đậu Thị Linh |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường vào cổng trại 3 - Xóm Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà chị Thiện hoàng thửa 251, tờ bản đồ số 49; Nhà anh Vi Văn Thắm thửa 270, tờ bản đồ số 49 - Nhà ông Liên tuất thửa 291, tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường vào cổng trại 3 - Xóm Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà anh Nguyễn Thế Ngọc thửa 254, tờ bản đồ số 49 - Nhà ông Nguyễn Văn Vinh thửa 576, tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
KV đồi sàm xóm Văn Sơn cũ - Xóm Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Trục chính đường xóm từ nhà Lê Văn Lục thửa 116, tờ bản đồ số 47 - Nhà ông Lê Văn Hải thửa 05, tờ bản đồ số 10 vòng sang nhà ông Mai Văn Dũng thửa 23, tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường từ Rẽ lên Nghĩa hợp vào Đình Làng Dụng - Xóm Dương Hạp - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Viết Đông thửa 47, tờ bản đồ số 46 - Nhà ông Phạm Văn Chiến thửa 553, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Dương Hạp - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà anh Cao Xuân Triều thửa 21, tờ bản đồ số 46 - Nhà anh Trần Văn Bình thửa 176, tờ bản đồ số 43 (Sát nghĩa địa) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Dương Hạp - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà anh Phan Huy Phiên thửa 177, tờ bản đồ số 43 - Nhà anh Phạm Đình Quế thửa 549, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trực đường chính xóm - Xóm Dương Hạp - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà anh Hoàng Văn Trường thửa 01, tờ bản đồ số 45 - Nhà anh Phạm Đình Ước thửa 427, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Dương Hạp - Xã Nghĩa Dũng cũ - |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Tuyến 23 đường huyện 371 - Xóm Trường Thọ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Kim Đồng thửa 525, tờ bản đồ số 55 - Nhà ông Lê Văn Sơn thửa 527, tờ bản đồ số 55 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Gia Đề cũ - Xóm Trường Thọ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Tất Hiếu thửa 554, tờ bản đồ số 55 - Nhà Nguyễn Thị Giao thửa 777, tờ bản đồ số 55 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Gia Đề cũ - Xóm Trường Thọ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Hoàng Xuân Dân thửa 1003, tờ bản đồ số 55 - Nhà ông Phan Hữu Bình thửa 1152, tờ bản đồ số 55 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Gia Đề cũ - Xóm Trường Thọ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Lê Văn Năm thửa 1044, tờ bản đồ số 55 - Nhà ông Trần Văn Tiến thửa 1033, tờ bản đồ số 55 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Gia Đề cũ - Xã Kỳ Sơn cũ - |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ từ nhà ông Trần Văn Lượng thửa 1250, tờ bản đồ số 55 - nhà ông Trần Đăng Phụ thửa 56, tờ bản đồ số 61 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Mạnh Thú thửa 47, tờ bản đồ số 61 - nhà ông Trần Thái Bình thửa 76, tờ bản đồ số 61 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyên 23 xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Đinh Xuân Minh thửa số 80, tờ bản đồ số 61 - Nhà ông Nguyễn Danh Phương thửa 223, tờ bản đồ số 61 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyên 23 xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Lê Văn Đồng thửa 466, tờ bản đồ số 60 - nhà ông Trịnh Văn Lai thửa 218, tờ bản đồ số 60 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Hoàng Đình Nam thửa 224, tờ bản đồ số 61 - nhà ông Trần Văn Luận thửa 318, tờ bản đồ số 61 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Phạm Văn Ấn thửa số 51, tờ bản đồ số 60 - nhà ông Trần Văn Nhật thửa 76, tờ bản đồ số 60 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ - |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm Thuận Yên cũ - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Đình Nghĩa thửa 558, tờ bản đồ số 60 - Nhà ông Nguyễn Thái Mão thửa 412, tờ bản đồ số 60 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm Thuận Yên cũ - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà Ông Dương Phúc Tân thửa 530, tờ bản đồ số 60 - Nhà ông Trần Đình Anh thửa 442, tờ bản đồ số 60 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm Thuận Yên cũ - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Phan Văn Hoàng thửa 11, tờ bản đồ số 60 - Nhà ông Trần Đình Tám thửa số 324, tờ bản đồ số 60 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường sau trường tiểu học - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Trần Ngọc Hà thửa 34, tờ bản đồ số 60 - Nhà ông Đậu Công Huyến thửa 552, tờ bản đồ số 60 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Tuyến 23 đường huyện 371 - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Trần Đình Hạn thửa 470, tờ bản đồ số 60 (KV nghĩa địa) - Nhà ông Đàm Công Khoa 458, tờ bản đồ số 60 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Tuyến 23 đường huyện 371 - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Phan Thế Chuyên thửa 86, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Nguyễn Văn Anh thửa số 138, tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Tuyến 23 đường huyện 371 - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Lê Đình Hựu thửa 145, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Ng Văn Bính thửa số 168, tờ bản đồ tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Tuyến 23 đường huyện 371 - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ nhà ông Lê Phi Long thửa 308, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Ng Văn Mạo thửa 360, tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Trần Văn Minh thửa 416, tờ bản đồ số 74 - Giáp xã Kỳ Tân nhà ông Trần Khắc Quyên thửa số 412, tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Ngô Xuân Hà thửa 422, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Lô Văn Dụng thửa 481, tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Vương Đình Sơn thửa số 477, tờ bản đồ số 75 - Nhà ông Nguyễn Thái Chung thửa 208, tờ bản đồ số 75 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Phạm Công Khoa thửa 212, tờ bản đồ số 75 - Nhà ông Ngô Anh Quyền thửa 276, tờ bản đồ số 75 nhà ông Trần Khắc Khoan thửa 294, tờ bản đồ số 75 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Lê Sỹ Nghĩa thửa 252, tờ bản đồ số 75 - Nhà ông Nguyễn Thái công thửa 178, tờ bản đồ số 75 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Đăng Bình thửa 354, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Vương Thế Mạnh thửa 263, tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Vương Đình Sinh thửa số 195, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Phạm Văn Bốn thửa 148, tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hưng thửa 125, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Nguyễn Xuân Thế thửa 97, tờ bản đồ số 75 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà bà Nguyễn Thị Thắng thửa 104, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Hoàng Minh Kỳ thửa 79, tờ bản đồ số 75 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Vương đình Hiến thửa 24, tờ bản đồ số 75 - Nhà ông Nguyễn Văn Oánh thửa 17, tờ bản đồ số 75 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghĩa Dũng cũ - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Tân cũ Cây xăng dầu đập 39 (Tiếp giáp thị trấn Tân Kỳ) từ thửa 17, tờ bản đồ số 182 - Thửa 226, tờ bản đồ số 165 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 153, tờ bản đồ số 165 - Thửa 304, tờ bản đồ số 155 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 212, tờ bản đồ số 155 - Thửa 35, tờ bản đồ số 147 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 27, tờ bản đồ số 148 - Tiếp giáp địa giới hành chính xã Nghĩa Dũng cũ |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Kỳ Tân cũ Từ thửa 248, tờ bản đồ số 165 - Thửa 185, tờ bản đồ số 165 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Tuyến 2 Quốc lộ 7C - Xã Kỳ Tân cũ Từ thửa 279, tờ bản đồ số 165 - Thửa 285, tờ bản đồ số 165 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 25, tờ bản đồ số 171 - Thửa 05, tờ bản đồ số 171 |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 313, tờ bản đồ số 161 - Thửa 254, tờ bản đồ số 161 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 47, tờ bản đồ số 160 - Thửa 37, tờ bản đồ số 160 |
Đất TM-DV | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 34, tờ bản đồ số 160 - Thửa 06, tờ bản đồ số 160 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 171, tờ bản đồ số bản đồ 94 - |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 40, tờ bản đồ số 142 - Thửa 71, tờ bản đồ số 142 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 25, tờ bản đồ số 142 - Thửa 99, tờ bản đồ số 130 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 906, tờ bản đồ số 83 - Thửa 898, tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 96, tờ bản đồ số 130 - Thửa 04, tờ bản đồ số 121 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 534B - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 31, tờ bản đồ số 141 - Thửa 13, tờ bản đồ số 141 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 15B - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 93, tờ bản đồ số 151 - Thửa 237, tờ bản đồ số 152 |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 15B - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 1022, tờ bản đồ số 97 - Thửa 26, tờ bản đồ số bản đồ 133 |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 15A - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 62, tờ bản đồ số 148 - Hết đường 15A (Thửa 21, tờ bản đồ số 136) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 1-4 - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 134, tờ bản đồ số 135 - Thửa 48, tờ bản đồ số 133 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu vực xóm Đồi - Khu vực dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ Từ thửa số 89, tờ bản đồ số 151 - Đến thửa số 06, tờ bản đồ số 152 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 238, tờ bản đồ số bản đồ số 152 - Thửa 235, tờ bản đồ số 152 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 24, tờ bản đồ số 152 - Thửa 236, tờ bản đồ số 152 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 230, tờ bản đồ số 173 - Thửa 182, tờ bản đồ số 104 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 202, tờ bản đồ số 163 - Thửa 32, tờ bản đồ số 163 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 156, tờ bản đồ số 152 - Thửa 45, tờ bản đồ số 164 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Diễn Nam - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 10, 11, tờ bản đồ số 141 - Thửa 09, tờ bản đồ số 142 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Diễn Nam - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 17, tờ bản đồ số 142 - Thửa 30, tờ bản đồ số 130 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Diễn Nam - Xã Kỳ Tân cũ - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 62, tờ bản đồ số 171 - Thửa 30, tờ bản đồ số 171 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 137, tờ bản đồ số 162 - Thửa 125, tờ bản đồ số 161 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 49, tờ bản đồ số 140 - Thửa 113, tờ bản đồ số 171 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 136, tờ bản đồ số 171 - Thửa 104, tờ bản đồ số 161 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 151, tờ bản đồ số 140 - Thửa 36, tờ bản đồ số 171 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 170, tờ bản đồ số 162 - Thửa 205, tờ bản đồ số 162 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 291, tờ bản đồ số 162 - Thửa 209, tờ bản đồ số 162 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 278, tờ bản đồ số 161 - Thửa 77, tờ bản đồ số 161 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 201, tờ bản đồ số 161 - Thửa 263, tờ bản đồ số 161 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 13, tờ bản đồ số 171 - Thửa 69, tờ bản đồ số 171 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 316, tờ bản đồ số 171 - Thửa 318, tờ bản đồ số 171 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 269, tờ bản đồ số 162 - Thửa 35, tờ bản đồ số 150 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 257, tờ bản đồ số 162 - Thửa 53, tờ bản đồ số 150 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 161, tờ bản đồ số 150 - Thửa 69, tờ bản đồ số 150 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 108, tờ bản đồ số 162 - Thửa 119, tờ bản đồ số 162 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 85, tờ bản đồ số 162 - |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 03, tờ bản đồ số 132 - Thửa 31, tờ bản đồ số 171 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 36, tờ bản đồ số 149 - Thửa 54, tờ bản đồ số 149 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm Thanh Tân - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 268, tờ bản đồ số 161 - Thửa 346, tờ bản đồ số 160 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Thanh Tân - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 256, tờ bản đồ số 161 - |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Thanh Tân - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 314, tờ bản đồ số 171 - Thửa 24, tờ bản đồ số 171 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Thanh Tân - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 02, tờ bản đồ số 160 - Thửa 9, tờ bản đồ số 149 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thanh Tân - Xã Kỳ Tân cũ - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Quy Hậu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 69, tờ bản đồ số 132 - Thửa 73, tờ bản đồ số 132 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Quy Hậu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 42, 43, tờ bản đồ số 132 - Thửa 56, 57, tờ bản đồ số 133 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Quy Hậu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 106, tờ bản đồ số 133 - Thửa 49, tờ bản đồ số 133 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Quy Hậu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 193, tờ bản đồ số 85 - Thửa 84, tờ bản đồ số 134 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Quy Hậu - Xã Kỳ Tân cũ - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 24, tờ bản đồ số 165 - Thửa số 03, tờ bản đồ số 165 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 02, tờ bản đồ số 165 - Thửa 196, tờ bản đồ số 165 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 131, tờ bản đồ số 173 - Thửa 104, tờ bản đồ số 163 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 205, tờ bản đồ số 164 - Thửa 61, tờ bản đồ số 173 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 32, tờ bản đồ số 163 - Thửa 202, tờ bản đồ số 163 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 277, tờ bản đồ số 164 - Nhà văn hóa xóm Tân Sơn |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 110, tờ bản đồ số 164 - Thửa 50, tờ bản đồ số 164 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 194, tờ bản đồ số 164 - Thửa 286, tờ bản đồ số 164 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 1019, tờ bản đồ số 97 - Thửa 1009, tờ bản đồ số 97 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Tiến - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 123, tờ bản đồ số 135 - Thửa 104, tờ bản đồ số 135 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Tiến - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 65, thửa 66, tờ bản đồ số 135 - |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Tiến - Xã Kỳ Tân cũ - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Kỳ Tân cũ - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trường Sơn (Đường mòn Hồ Chí Minh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Tiếp giáp xã Kỳ Tân cũ (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 15) (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 15) - Cổng chào khối 4 (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 14) đến thửa số 107, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 2.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trường Sơn (Đường mòn Hồ Chí Minh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Cổng chào khối 4 (từ thửa số 89, tờ bản đồ số 14) (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 14) - Ngã ba địa chất (đến thửa số 202, tờ bản đồ số 13) (đến thửa số 191, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trường Sơn (Đường mòn Hồ Chí Minh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Ngã ba địa chất (từ thửa số 445, tờ bản đồ số 13) (từ thửa số 501, tờ bản đồ số 13) - Vòng xuyến (đến thửa số 624, tờ bản đồ số 17) (đến thửa số 207, tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trường Sơn (Đường mòn Hồ Chí Minh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Vòng xuyến (từ thửa số 325, tờ bản đồ số 17) (từ thửa số 395, tờ bản đồ số 17) - Cổng chào khối 6 cũ (đến thửa số 567, tờ bản đồ số 17) (đến thửa số 329, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trường Sơn (Đường mòn Hồ Chí Minh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Cổng chào khối 6 cũ (từ thửa số 262, tờ bản đồ số 17) (từ thửa số 331, tờ bản đồ số 17) - Tiếp giáp xã Kỳ Sơn (đến thửa số 119, tờ bản đồ số 16) (đến thửa số 114, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 2.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trường Sơn (Đường mòn Hồ Chí Minh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung phía bên phải đường Trường Sơn từ KM0 đi Nghĩa Đàn - |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15A (Đường 19/4) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Tiếp giáp địa phận xã Giang Sơn, huyện Đô Lương (từ thửa số 351, tờ bản đồ số 32) (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 33) - Bệnh viện An phát (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 32) (đến thửa số 4+A5, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15A (Đường 19/4) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Bệnh viện An Phát (từ thửa số 52, tờ bản đồ số 28) (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 28) - Hạt kiểm lâm (đến thửa số 92 , tờ bản đồ số 23) (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15A (Đường 19/4) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Hạt kiểm lâm (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 23) (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 23) - Đường vào Hố Mét (đến thửa số 335 , tờ bản đồ số 21) (đến thửa số 217, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15A (Đường 19/4) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Đường vào Hố mét (từ thửa số 293, tờ bản đồ số 21) (từ thửa số 208, tờ bản đồ số 21) - Bưu điện (đến thửa số 53 , tờ bản đồ số 21) (đến thửa số 80, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15A (Đường 19/4) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Bưu điện (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 21) - Vòng xuyến (đến thửa số 401 , tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15A (Đường 19/4) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại bám đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường 19/4 thuộc địa bàn khối 1 - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15A (Đường 19/4) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại bám đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường 19/4 thuộc địa bàn khối 2 - |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 19/5 - Đường Quốc lộ 48E - Thị trấn Tân Kỳ cũ Vòng xuyến (từ thửa số 324, tờ bản đồ số 17) (từ thửa số 395, tờ bản đồ số 17) - Ngã tư đèn xanh đèn đỏ (đến thửa số 235, tờ bản đồ số 12) (đến thửa 409, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 19/5 - Đường Quốc lộ 48E - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường 19/5 - |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lợi - Đường Quốc lộ 48E - Thị trấn Tân Kỳ cũ Ngã tư đèn xanh đèn đỏ (từ thửa số 159, tờ bản đồ số 12) - Nhà ông Nam Tý (đến thửa số 101, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lợi - Đường Quốc lộ 48E - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Trần Thị Anh (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 12) - UBND huyện Tân Kỳ (đến thửa số 117, tờ bản đồ số 8) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lợi - Đường Quốc lộ 48E - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lê Lợi - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lý Nhật Quang - Đường Quốc lộ 48E - Thị trấn Tân Kỳ cũ UBND huyện (từ thửa số 169, tờ bản đồ số 7) (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 8) - Hết đất Thị trấn (giáp cầu Rỏi) (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 3) (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 8) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lý Nhật Quang - Đường Quốc lộ 48E - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung phía bên phải trên tuyến đường Lý Nhật Quang đi Cầu rỏi - |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Tân Kỳ cũ UBND huyện (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 11) (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà bà Hồng (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 11) (từ thửa số 144, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Nhàn (từ thửa số 144, tờ bản đồ số 11) (từ thửa số 143, tờ bản đồ số 11) - Đến giáp xã Kỳ Sơn |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa trên tuyến đường chính vào Huyện ủy - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Trãi - |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15B (Đường Xô viết Nghệ Tĩnh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Điện máy xanh (từ thửa số 161, tờ bản đồ số 12) (từ thửa số 175, tờ bản đồ số 12) - Công an huyện (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 12) (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15B (Đường Xô viết Nghệ Tĩnh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Công an huyện (từ thửa số 158, tờ bản đồ số 9) (từ thửa số 68, tờ bản đồ số 12) - Cầu Đồng Điếu (đến thửa số 295, tờ bản đồ số 9) (đến thửa số 163, tờ bản đồ số 9) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15B (Đường Xô viết Nghệ Tĩnh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Cầu Đồng Điếu (từ thửa số 158, tờ bản đồ số 9) (từ thửa số 68, tờ bản đồ số 12) - Đường Vĩnh Linh (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 5) (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 9) |
Đất TM-DV | 2.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15B (Đường Xô viết Nghệ Tĩnh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Đường Vĩnh Linh (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 5) (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 5) - Cầu Gọng Ô (giáp Kỳ Tân) (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 5) (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 5) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15B (Đường Xô viết Nghệ Tĩnh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Đường từ ông Cát (thửa 421, tờ bản đồ số 9) - Đến nhà ông Minh (mới mở) thửa 297, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15B (Đường Xô viết Nghệ Tĩnh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Xô viết Nghệ Tĩnh - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Tân Kỳ cũ Ngã tư đèn xanh đèn đỏ (từ thửa số 176, tờ bản đồ số 12) (từ thửa số 410, tờ bản đồ số 5) - Đường rẽ vào cổng trạm y tế (đến thửa số 122, tờ bản đồ số 13) (đến thửa số 261, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Tân Kỳ cũ Đường rẽ vào cổng trạm y tế (từ thửa số 122, tờ bản đồ số 13) (từ thửa số 261, tờ bản đồ số 13) - Ngã ba địa chất (đến thửa số 188, tờ bản đồ số 13) (đến thửa số 204, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lê Lợi - |
Đất TM-DV | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Truông Dong - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Nguyễn Thế Hòa (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 32) - Nhà ông Nguyễn Hồ Phước (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Truông Dong - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Truông Dong - |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 01/3 - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Trần Thị Hải (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Hoàng Trọng Tài (từ thửa số 72, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 01/3 - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường 01/3 - |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trại Lạt - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Bùi Anh Phương (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Bùi Đình Khanh (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trại Lạt - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Trại Lạt - |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Tông Thốc - Thị trấn Tân Kỳ cũ Cổng chào khối 2 (từ thửa số 402, tờ bản đồ số 17) - Nhà ông Phan Xuân Thủy (từ thửa số 406, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 2.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Tông Thốc - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Ngô Trí Toàn (từ thửa số 375, tờ bản đồ số 17) - Nhà ông Dương Văn Vinh (đến thửa số 145, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Tông Thốc - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Hồ Tông Thốc - |
Đất TM-DV | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Nguyễn Thị Dân (từ thửa số 332, tờ bản đồ số 17) - Nhà ông Nguyễn Văn Hải (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Hoàng Đình Trúc (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 21) - Giáp đường 19/4 (đến thửa số 348, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa bám đường quanh sân vận động thị trấn (tại khối 2) - |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Đức Đạt - |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Ngô Trí Hòa - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Thái Doãn Hiệp (từ thửa số 411, tờ bản đồ số 17) - Nhà ông Nguyễn Văn Cường (đến thửa số 267, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Ngô Trí Hòa - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Hồ Minh Sơn (từ thửa số 119, tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Trần Thanh Tùng (đến thửa số 183, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Ngô Trí Hòa - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Ngô Trí Hòa - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu chia lô đất ở dân cư (để đấu giá) tại Khối 2 - Thị trấn Tân Kỳ cũ Lô A01 - Lô A02 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu chia lô đất ở dân cư (để đấu giá) tại Khối 2 - Thị trấn Tân Kỳ cũ Lô A03 - Lô A12 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Đặng Như Mai - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Nguyễn Duy Bảo (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 18) - Nhà ông Hoàng Nhật Tân (đến thửa số 97, tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Đặng Như Mai - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Đặng Như Mai - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lang Văn Thiết - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Nguyễn Văn Thùy (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 14) - Nhà ông Ngô Viết Kỷ (đến thửa số 80, tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lang Văn Thiết - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lang Văn Thiết - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hoàng Danh Sưởng - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Ngô Thị Liên (từ thửa số 249, tờ bản đồ số 14) - Nhà ông Bùi Đức Sáng (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 9) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hoàng Danh Sường - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Hoàng Danh Sưởng - |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hoàng Nguyên Cát - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Nguyễn Thị Sơn (Cương) (từ thửa số 93, tờ bản đồ số 14) - Nhà bà Nguyễn Thị Xuân (Hùng) (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 9) |
Đất TM-DV | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hoàng Nguyên Cát - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Hoàng Nguyên Cát - |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu chia lô đất ở dân cư (để đấu giá) tại Khối 4 - Thị trấn Tân Kỳ cũ Lô B01 - Lô B02 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu chia lô đất ở dân cư (để đấu giá) tại Khối 4 - Thị trấn Tân Kỳ cũ Lộ B03 - Lô B11 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Nguyễn Văn Toàn (đến thửa số 121, tờ bản đồ số 9) - Nhà Trần Thị Lan (đến thửa số 245, tờ bản đồ số 9) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà Trần Thị Lan (đến thửa số 245, tờ bản đồ số 9) - Nhà ông Nguyễn Văn Hiếu (từ thửa số 159, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Trường Tộ - |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Doãn Nhã - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Hồ Thị Hương Trà (từ thửa số 435, tờ bản đồ số 13) - Nhà Ông Trần Thế Sơn (đến thửa số 319, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Doãn Nhã - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lê Doãn Nhã - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trần Tấn - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Đỗ Thành Bút (từ thửa số 307, tờ bản đồ số 13) - Giáp nhà ÔngNguyễn Văn Tám (đến thửa số 64, tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trần Tấn - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Trần Tấn - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Xuân Ôn - Thị trấn Tân Kỳ cũ (từ thửa số 370, tờ bản đồ số 12) - Nhà bà Nguyễn Thị Khương (đến thửa số 226, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Xuân Ôn - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Xuân Ôn - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Bạch Liêu - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Trần Xuân Thịnh (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 17) - Nhà bà Lê Thị Hanh (Thửa 25, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Bạch Liêu - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Nguyễn Tất Sáu (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 16) (từ thửa số 379, tờ bản đồ số 11) - Nhà ông Hoàn Xuân Hạnh (thửa 12 tờ bản đồ số 16) (thửa số 376, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Bạch Liêu - Thị trấn Tân Kỳ cũ Sân Bóng khối 6 (thửa 28 tờ bản đồ số 16) (thửa số 13, tờ bản đồ số 16) - Nhà ông Bùi Thế Dũng (thửa 204, tờ bản đồ số 16) (thửa số 104, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Bạch Liêu - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa bám mặt đường từ thửa 103, tờ bản đồ số 16 của ông Nguyễn Hải Triều đến chổng chào khối 6 (cũ) thửa 632, 255 tờ bản đồ số 17 - |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Bạch Liêu - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa đất bám mới từ Chi cục thuế đến thửa 142, tờ bản đồ số 17 - |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Bạch Liêu - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Bạch Liêu - |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá tại khối 6 (sau Trụ sở Thuế cơ sở 3 xã Tân Kỳ) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Lô A01 - Lô A12 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá tại khối 6 (sau Trụ sở Thuế cơ sở 3 xã Tân Kỳ) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Lô A13 - Lô A22 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Nguyệt - Thị trấn Tân Kỳ cũ Giáp nhà ông Lê Văn Cử (từ thửa số 463, tờ bản đồ số 17) - Nhà Ông Nhữ Sỹ Hiền (đến thửa số 68, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Nguyệt - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lê Nguyệt - |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Xí - Thị trấn Tân Kỳ cũ Đường Hồ Chí Minh (từ thửa số 110, tờ bản đồ số 16) - Đường Nguyễn Trãi (đến thửa số 189, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Xí - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Xí - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Thạch - Thị trấn Tân Kỳ cũ UBND Thị trấn (từ thửa số 255, tờ bản đồ số 12) - Nhà bà Nguyễn Thị Tiếp (đến thửa số 259, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Thạch - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Nguyễn Kim Tiến (từ thửa số 419, tờ bản đồ số 11) - Nhà ông Nguyễn Tất Tiết (đến thửa số 178, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Thạch - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lê Thạch - |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Lĩnh - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Nguyễn Bá Tùng (từ thửa số 437, tờ bản đồ số 12) - Giáp đường Bạch Liêu (đến thửa số 352, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 2.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Lĩnh - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Lĩnh - |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Mại - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Đào Thị Phượng (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 12) - Nhà bà Thái Thị Hảo (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 8) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Mại - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Mại - |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Chích - Thị trấn Tân Kỳ cũ Giáp Quân sự huyện Tân Kỳ (từ thửa số 261, tờ bản đồ số 8) - Nhà ông Phạm Anh Vinh (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 8) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Chích - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Chích - |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Vĩnh Linh - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Phan Văn Độ (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 4) - Hết đất Thị trấn (giáp xã Kỳ Tân) (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 4) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Vĩnh Linh - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Vĩnh Linh - |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trương Công Hán - Thị trấn Tân Kỳ cũ Chi cục thuế huyện Tân Kỳ (từ thửa số 106, tờ bản đồ số 11) - nhà ông Nguyễn Văn Trọng (đến thửa số 303 tờ bản đồ số 7) |
Đất TM-DV | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trương Công Hán - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Trương Công Hán - |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lai - Thị trấn Tân Kỳ cũ Cổng chào Khối 5 (khối 9 cũ) (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 11) - Nhà văn hóa khối 5 (đến thửa số 214, tờ bản đồ số 7) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lai - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Nguyễn Văn Đồng (từ thửa số 185, tờ bản đồ số 7) - Nhà ông Vương Đình Lộc (đến thửa số 285, tờ bản đồ số 7) |
Đất TM-DV | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lai - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Đàm Công Phú (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 6) - Công ty Mía đường sông Con (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 2) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lai - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lê Lai - |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Duy Mật - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Trần Văn Lực (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 6) - Giáp nhà bà Hoàng Thị An (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 2) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Duy Mật - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lê Duy Mật - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại thị trấn Tân Kỳ cũ - |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Giáp Thị Trấn Tân Kỳ tờ bản đồ số 189, thửa số 25 Nhà Ông Lê Văn Cường xóm Kỳ Lâm (Dọc 2 bên đường) - Nhà Bà Nguyễn Thị Tư tờ bản đồ số 195, thửa số 241 xóm Phượng Kỳ |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ Nhà Bà Nguyễn Thị Tư tờ bản đồ số 195, thửa số 241 xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Hữu Lập tờ bản đồ số 193, thửa số 4 xóm Phượng Minh |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Hữu Lập tờ bản đồ số 193, thửa số 4 xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Ông Trần hữu Đô tờ bản đồ số 193, thửa số 40 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ Nhà Ông Trần hữu Đô tờ bản đồ số 193, thửa số 40 (2 bên đường) - Cầu Lê Duẩn |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Cầu Lê Duẩn - Giáp Tân Hương Ông Phan Trọng Tình tờ bản đồ số 109, thửa số 78 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 534B - Xã Kỳ Sơn cũ Nhà ông Anh Thành Nhũ tờ bản đồ số 92, thửa số 837 - Giáp xã Tân An nhà ông Nguyễn Văn Thắng tờ bản đồ số 126, thửa số 01 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện lộ - Xã Kỳ Sơn cũ Giáp Tân Hương nhà Bà Nguyễn Thị Dũng tờ bản đồ số 105, thửa số 61 - Cầu Khe Trảy |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện lộ - Xã Kỳ Sơn cũ Cầu Khe Trảy - Làng Rào Nhà Bà Lê Thị Thương tờ bản đồ số 102, thửa số 867 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Liên xã - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Trần Thông tờ bản đồ số 189, thửa số 51 (dọc 2 bên đường - đi xã Tân Hương |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Liên xã - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Bà Hoàng Thị Hương tờ bản đồ số 198, thửa số 108 Xóm Điện Lực (2 bên đường) - nhà Bà Trần Thị Hường tờ bản đồ số 114, thửa số 225 Xóm Điện Lực |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Liên xã - Xã Kỳ Sơn cũ ..... tờ bản đồ số 197, thửa số 59 Xóm cầu Trôi (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Như Khanh tờ bản đồ số 105, thửa số 181 Xóm Cầu Trôi |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Liên xã - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Trần Đình Niệm tờ bản đồ số 188, thửa số 52 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ỏng Lê Văn Tú tờ bản đồ số 180, thửa số 167 Xóm Phượng Kỳ |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Liên xã - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Phan Huy Liễu tờ bản đồ số 188, thửa số 184 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Khắc Đồng tờ bản đồ số 188, thửa số 2 Xóm Phượng Kỳ |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hoàn Trả - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Lê Văn Trị tờ bản đồ số 189, thửa số 146 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ông Lê Văn Lãm tờ bản đồ số 180, thửa số 197 Xóm Phượng Kỳ |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Kỳ - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Bà Nguyễn Thị Thìn tờ bản đồ số 181, thửa số 12 - Đường Hồ Chí Minh nhà ông Lê Văn Hiền tờ bản đồ số 189, thửa số 88 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Kỳ - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Bà Nguyễn Thị Bảy tờ bản đồ số 194, thửa số 24 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Bà Nguyễn Thị Lương tờ bản đồ số 187, thửa số 16 Xóm Phượng Kỳ |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Kỳ - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Đặng Hữu Nguyệt tờ bản đồ số 195, thửa số 216 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Văn Lộc tờ bản đồ số 195, thửa số 180 Xóm Kỳ Lâm |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Kỳ - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Bà Đặng Thị Ngọc tờ bản đồ số 194, thửa số 71 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ông Hoàng Văn Kiên tờ bản đồ số 194, thửa số 164 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Kỳ - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Trí Dũng tờ bản đồ số 170, thửa số 142 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Hữu Hải tờ bản đồ số 170, thửa số 59 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Kỳ - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Lê Hoài Nam tờ bản đồ số 170, thửa số 153 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Bà Nguyễn Thị Ngọc Thuận tờ bản đồ số 170, thửa số 170 Xóm Tiền Phong |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Đình Hồng tờ bản đồ số 187, thửa số 260 Xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Bà Nguyễn Thị Lương tờ bản đồ số 187, thửa số 16 Xóm Phượng Kỳ |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Hữu Thành tờ bản đồ số 186, thửa số 68 Xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Ông Hồ Hữu Mạn tờ bản đồ số 186, thửa số 11 Xóm Phượng Minh |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Trọng Hoàng tờ bản đồ số 193, thửa số 42 Xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Mạnh Hùng tờ bản đồ số 185, thửa số 32 Xóm Phượng Minh |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Anh Tuấn tờ bản đồ số 194, thửa số 172 Xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Ông Tăng Xuân Hiền tờ bản đồ số 194, thửa số 138 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Danh Quế tờ bản đồ số 194, thửa số 68 Xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Ông Dương Phúc Bảy tờ bản đồ số 194, thửa số 97 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Phan Bá Năm tờ bản đồ số 110, thửa số 452 Xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Ông Lê Văn Mạnh tờ bản đồ số 110, thửa số 669 Xóm Kỳ Nam |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Kỳ Nam - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Văn Nghĩa tờ bản đồ số 197, thửa số 1 Xóm Kỳ Nam (2 bên đường) - Nhà Văn Hoá Xóm Đội Cung 2 tờ bản đồ số 183, thửa số 74 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Kỳ Nam - Xã Kỳ Sơn cũ Từ Nhà Ổng Võ Văn Minh tờ bản đồ số 110, thửa số 518 Xóm Kỳ Nam - Nhà Ông Trần Đình Thung tờ bản đồ số 202, thửa số 132 Xóm Kỳ Nam |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Tiền Phong - Xã Kỳ Sơn cũ Từ Chợ Kỳ Sơn (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Văn Hiền tờ bản đồ số 159, thửa số 11 Xóm Tiền Phong |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Tiền Phong - Xã Kỳ Sơn cũ Từ Chợ Kỳ Sơn (2 bên đường) - Nhà Ông Dương Phúc Tuấn tờ bản đồ số 159, thửa số 2 Xóm Tiền Phong |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Tiền Phong - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Cao Xuân Lục tờ bản đồ số 179, thửa số 278 Xóm Tiền Phong (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Đình Phúc tờ bản đồ số 158, thửa số 27 Xóm Tiền Phong |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Tiền Phong - Xã Kỳ Sơn cũ Từ sau Khu tập thể CTY cổ phần Nhà xóm Minh Sơn (2 bên đường) - Nhà Ông Dương Phúc Tới tờ bản đồ số 168, thửa số 236 Xóm Tiền Phong |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Tiền Phong - Xã Kỳ Sơn cũ Từ Nhà Ông Dương Phúc Long tờ bản đồ số 100, thửa số 305 Xóm Tiền Phong - Nhà Ông Nguyễn Văn Kiên tờ bản đồ số 91, thửa số 283 Xóm Tiền Phong |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Đội Cung - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Thái Khắc Cường tờ bản đồ số 177, thửa số 110 Xóm Đội Cung (2 bên đường) - Nhà Bà Nguyễn Thị Đường tờ bản đồ số 177, thửa số 7 Xóm Đội Cung |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Đội Cung - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Thái Khắc Kỷ tờ bản đồ số 177, thửa số 61 Xóm Đội Cung (2 bên đường) - Vòng qua nhà Ông Thái Đăng Toàn tờ bản đồ số 176, thửa số 39 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Đội Cung - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Công Mão tờ bản đồ số 175, thửa số 120 Xóm Đội Cung (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Công Thân tờ bản đồ số 175, thửa số 1 Xóm Đội Cung |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Xóm Hùng Cường - Xã Kỳ Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Kỳ Sơn cũ - Xã Kỳ Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Dọc 2 bên đường Hồ Chí Minh - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Giáp xã Kỳ Tân từ nhà ông Trần Khắc Minh thửa 01, tờ bản đồ số đồ số 57 (tuyến 1 dọc 02 bên đường Hồ Chí Minh) - đến giáp xã Nghĩa Hợp (tuyến 1 dọc 2 bên đường Hồ Chí Minh) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Đặng Xuân Hải thửa 310, tờ bản đồ số 51 - nhà anh Nguyễn Quốc Mạo thửa 507, tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Vi Thanh Nghị thửa 610, tờ bản đồ số 52 - nhà anh Ngân Văn Trung thửa 443, tờ bản đồ số 52 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lô Văn Mừng thửa 174, tờ bản đồ số 52 - nhà bà Hà Thị Minh thửa 14, tờ bản đồ số 52 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Vi Công Thám thửa 444, tờ bản đồ số 52 - đất K2 trại giam số 3 thửa 603, tờ bản đồ số 52 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Ngân Văn Tiện thửa 24, tờ bản đồ số 52 - nhà ông Hà Văn Anh thửa 93, tờ bản đồ số 52 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Hà Văn Hương thửa 565, tờ bản đồ số 52 - nhà ông Lô Văn Long thửa 614, tờ bản đồ số 52 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lô Văn Toàn thửa 612, tờ bản đồ số 52 - nhà ông Kim Văn Tâm thửa 632, tờ bản đồ số 52 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ ông Lô Xuân Thiết thửa 632, tờ bản đồ số 52 - nhà ông Hà Minh Tuấn thửa 737, tờ bản đồ số 52 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ ông Hà Văn Thắng thửa 219, tờ bản đồ số 51 - đất ông Lô Văn Nghệ thửa 01, tờ bản đồ số 51 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ đường 15b cũ nhà ông Hà Văn Minh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 57 - đường 15b cũ nhà ông Ngân Văn Dịu Từ thửa đất số 230, tờ bản đồ số 57 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lục Văn Tình thửa đất số 231, tờ bản đồ số 57 - Nhà ông Lữ Văn Quế thửa đất số 762, tờ bản đồ số 57 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Hà Văn Minh thửa đất số 735, tờ bản đồ số 57 - Nhà ông Lô Văn Phượng thửa đất số 917, tờ bản đồ số 57 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lô Văn Thường thửa đất số 925, tờ bản đồ số 57 - Từ nhà ông Lô Văn Cẩm thửa đất số 679, tờ bản đồ số 57 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Vi Văn Luật thửa đất số 752, tờ bản đồ số 57 - Từ nhà ông Lô Văn Khiển thửa đất số 775, tờ bản đồ số 57; nhà ông Ngân Văn Chính thửa 543, tờ bản đồ số 57 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lô Văn Nhân thửa đất số 921, tờ bản đồ số 57 - Từ nhà bà Ngân Thị Luận thửa đất số 774, tờ bản đồ số 57 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lô Văn Kỷ thửa đất số 117, tờ bản đồ số 63 - Từ nhà ông Lô Văn Nam thửa đất số 805, tờ bản đồ số 57 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lương Văn Bắc thửa đất số 48, tờ bản đồ số 56 - Từ nhà bà Lương Thị Luyến thửa đất số 70, tờ bản đồ số 56 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lô Văn Đỉnh thửa đất số 91, tờ bản đồ số 62 - Từ nhà ông Lô Văn Biên thửa đất số 74, tờ bản đồ số 62 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các trục đường nhánh còn lại xóm Đồng Kho Đồng Thờ Dương lễ - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ - |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Nguyễn Đăng Kha thửa 378, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Hồ Đình Thọ thửa 508, tờ bản đồ số 67 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lê Đình Thắng thửa 144, tờ bản đồ số 67 - Cống qua đường trước nhà bà Đa Bình thửa 81, tờ bản đồ số 60 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Nguyễn Anh Tuấn thửa 72, tờ bản đồ số 60 - Sát cầu khe Thiềm Nhà ông Nguyễn Thủ An thửa 404, tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ Cổng UBND xã thửa 306, tờ bản đồ số 49 - Nhà anh Phan Quốc Hùng thửa 473, tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ trường mầm non thửa 445, tờ bản đồ số 49 - Nhà anh Phương thửa 434, tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà anh Nguyễn Văn Thông thửa 343, tờ bản đồ số 50 - đến nhà ông Nguyễn Doãn Hùng thửa 438, tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hoài thửa 450, tờ bản đồ số 50 - Nhà ông Nguyễn Tiến Lâm thửa 206, tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Lai thửa 239, tờ bản đồ số 50 - Nhà ông Nguyễn Văn Tam thửa 08, tờ bản đồ số 47 (giáp đất Nghĩa Hợp) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Xóm Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Tuyến 23 sau đoạn từ Ngã 3 Trường Cấp 1 nhà ông Nguyễn Thế Bình thửa 313, tờ bản đồ số 50 - giáp đất xã Nghĩa hợp nhà Nguyễn Văn Thế thửa đất số 09, tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu vực tuyến 23... - Xóm Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Tuyến 23 đoạn từ sau Trường Cấp 12 Nhà ông Bùi Hữu Lập thửa 536, tờ bản đồ số 50; Nhà ông Nguyễn Tiến Dũng Thửa 584, tờ bản đồ số 50 - Nhà bà Nguyễn Thị Tỉnh thửa 572, tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường vào cổng trại 3 - Xóm Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Văn Bảy thửa 295, tờ bản đồ số 49 - Sát cổng trại 3 thửa 113, tờ bản đồ số 49 nhà chị Đậu Thị Linh |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường vào cổng trại 3 - Xóm Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà chị Thiện hoàng thửa 251, tờ bản đồ số 49; Nhà anh Vi Văn Thắm thửa 270, tờ bản đồ số 49 - Nhà ông Liên tuất thửa 291, tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường vào cổng trại 3 - Xóm Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà anh Nguyễn Thế Ngọc thửa 254, tờ bản đồ số 49 - Nhà ông Nguyễn Văn Vinh thửa 576, tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
KV đồi sàm xóm Văn Sơn cũ - Xóm Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Trục chính đường xóm từ nhà Lê Văn Lục thửa 116, tờ bản đồ số 47 - Nhà ông Lê Văn Hải thửa 05, tờ bản đồ số 10 vòng sang nhà ông Mai Văn Dũng thửa 23, tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường từ Rẽ lên Nghĩa hợp vào Đình Làng Dụng - Xóm Dương Hạp - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Viết Đông thửa 47, tờ bản đồ số 46 - Nhà ông Phạm Văn Chiến thửa 553, tờ bản đồ số 42 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Dương Hạp - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà anh Cao Xuân Triều thửa 21, tờ bản đồ số 46 - Nhà anh Trần Văn Bình thửa 176, tờ bản đồ số 43 (Sát nghĩa địa) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Dương Hạp - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà anh Phan Huy Phiên thửa 177, tờ bản đồ số 43 - Nhà anh Phạm Đình Quế thửa 549, tờ bản đồ số 42 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trực đường chính xóm - Xóm Dương Hạp - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà anh Hoàng Văn Trường thửa 01, tờ bản đồ số 45 - Nhà anh Phạm Đình Ước thửa 427, tờ bản đồ số 42 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Dương Hạp - Xã Nghĩa Dũng cũ - |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Tuyến 23 đường huyện 371 - Xóm Trường Thọ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Kim Đồng thửa 525, tờ bản đồ số 55 - Nhà ông Lê Văn Sơn thửa 527, tờ bản đồ số 55 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Gia Đề cũ - Xóm Trường Thọ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Tất Hiếu thửa 554, tờ bản đồ số 55 - Nhà Nguyễn Thị Giao thửa 777, tờ bản đồ số 55 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Gia Đề cũ - Xóm Trường Thọ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Hoàng Xuân Dân thửa 1003, tờ bản đồ số 55 - Nhà ông Phan Hữu Bình thửa 1152, tờ bản đồ số 55 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Gia Đề cũ - Xóm Trường Thọ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Lê Văn Năm thửa 1044, tờ bản đồ số 55 - Nhà ông Trần Văn Tiến thửa 1033, tờ bản đồ số 55 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Gia Đề cũ - Xã Kỳ Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ từ nhà ông Trần Văn Lượng thửa 1250, tờ bản đồ số 55 - nhà ông Trần Đăng Phụ thửa 56, tờ bản đồ số 61 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Mạnh Thú thửa 47, tờ bản đồ số 61 - nhà ông Trần Thái Bình thửa 76, tờ bản đồ số 61 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyên 23 xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Đinh Xuân Minh thửa số 80, tờ bản đồ số 61 - Nhà ông Nguyễn Danh Phương thửa 223, tờ bản đồ số 61 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyên 23 xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Lê Văn Đồng thửa 466, tờ bản đồ số 60 - nhà ông Trịnh Văn Lai thửa 218, tờ bản đồ số 60 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Hoàng Đình Nam thửa 224, tờ bản đồ số 61 - nhà ông Trần Văn Luận thửa 318, tờ bản đồ số 61 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Phạm Văn Ấn thửa số 51, tờ bản đồ số 60 - nhà ông Trần Văn Nhật thửa 76, tờ bản đồ số 60 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ - |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm Thuận Yên cũ - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Đình Nghĩa thửa 558, tờ bản đồ số 60 - Nhà ông Nguyễn Thái Mão thửa 412, tờ bản đồ số 60 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm Thuận Yên cũ - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà Ông Dương Phúc Tân thửa 530, tờ bản đồ số 60 - Nhà ông Trần Đình Anh thửa 442, tờ bản đồ số 60 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm Thuận Yên cũ - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Phan Văn Hoàng thửa 11, tờ bản đồ số 60 - Nhà ông Trần Đình Tám thửa số 324, tờ bản đồ số 60 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường sau trường tiểu học - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Trần Ngọc Hà thửa 34, tờ bản đồ số 60 - Nhà ông Đậu Công Huyến thửa 552, tờ bản đồ số 60 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Tuyến 23 đường huyện 371 - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Trần Đình Hạn thửa 470, tờ bản đồ số 60 (KV nghĩa địa) - Nhà ông Đàm Công Khoa 458, tờ bản đồ số 60 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Tuyến 23 đường huyện 371 - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Phan Thế Chuyên thửa 86, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Nguyễn Văn Anh thửa số 138, tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Tuyến 23 đường huyện 371 - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Lê Đình Hựu thửa 145, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Ng Văn Bính thửa số 168, tờ bản đồ tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Tuyến 23 đường huyện 371 - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ nhà ông Lê Phi Long thửa 308, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Ng Văn Mạo thửa 360, tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Trần Văn Minh thửa 416, tờ bản đồ số 74 - Giáp xã Kỳ Tân nhà ông Trần Khắc Quyên thửa số 412, tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Ngô Xuân Hà thửa 422, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Lô Văn Dụng thửa 481, tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Vương Đình Sơn thửa số 477, tờ bản đồ số 75 - Nhà ông Nguyễn Thái Chung thửa 208, tờ bản đồ số 75 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Phạm Công Khoa thửa 212, tờ bản đồ số 75 - Nhà ông Ngô Anh Quyền thửa 276, tờ bản đồ số 75 nhà ông Trần Khắc Khoan thửa 294, tờ bản đồ số 75 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Lê Sỹ Nghĩa thửa 252, tờ bản đồ số 75 - Nhà ông Nguyễn Thái công thửa 178, tờ bản đồ số 75 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Đăng Bình thửa 354, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Vương Thế Mạnh thửa 263, tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Vương Đình Sinh thửa số 195, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Phạm Văn Bốn thửa 148, tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hưng thửa 125, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Nguyễn Xuân Thế thửa 97, tờ bản đồ số 75 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà bà Nguyễn Thị Thắng thửa 104, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Hoàng Minh Kỳ thửa 79, tờ bản đồ số 75 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Vương đình Hiến thửa 24, tờ bản đồ số 75 - Nhà ông Nguyễn Văn Oánh thửa 17, tờ bản đồ số 75 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghĩa Dũng cũ - |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Tân cũ Cây xăng dầu đập 39 (Tiếp giáp thị trấn Tân Kỳ) từ thửa 17, tờ bản đồ số 182 - Thửa 226, tờ bản đồ số 165 |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 153, tờ bản đồ số 165 - Thửa 304, tờ bản đồ số 155 |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 212, tờ bản đồ số 155 - Thửa 35, tờ bản đồ số 147 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 27, tờ bản đồ số 148 - Tiếp giáp địa giới hành chính xã Nghĩa Dũng cũ |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Kỳ Tân cũ Từ thửa 248, tờ bản đồ số 165 - Thửa 185, tờ bản đồ số 165 |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Tuyến 2 Quốc lộ 7C - Xã Kỳ Tân cũ Từ thửa 279, tờ bản đồ số 165 - Thửa 285, tờ bản đồ số 165 |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 25, tờ bản đồ số 171 - Thửa 05, tờ bản đồ số 171 |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 313, tờ bản đồ số 161 - Thửa 254, tờ bản đồ số 161 |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 47, tờ bản đồ số 160 - Thửa 37, tờ bản đồ số 160 |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 34, tờ bản đồ số 160 - Thửa 06, tờ bản đồ số 160 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 171, tờ bản đồ số bản đồ 94 - |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 40, tờ bản đồ số 142 - Thửa 71, tờ bản đồ số 142 |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 25, tờ bản đồ số 142 - Thửa 99, tờ bản đồ số 130 |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 906, tờ bản đồ số 83 - Thửa 898, tờ bản đồ số 83 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 96, tờ bản đồ số 130 - Thửa 04, tờ bản đồ số 121 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 534B - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 31, tờ bản đồ số 141 - Thửa 13, tờ bản đồ số 141 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 15B - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 93, tờ bản đồ số 151 - Thửa 237, tờ bản đồ số 152 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 15B - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 1022, tờ bản đồ số 97 - Thửa 26, tờ bản đồ số bản đồ 133 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 15A - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 62, tờ bản đồ số 148 - Hết đường 15A (Thửa 21, tờ bản đồ số 136) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 1-4 - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 134, tờ bản đồ số 135 - Thửa 48, tờ bản đồ số 133 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu vực xóm Đồi - Khu vực dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ Từ thửa số 89, tờ bản đồ số 151 - Đến thửa số 06, tờ bản đồ số 152 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 238, tờ bản đồ số bản đồ số 152 - Thửa 235, tờ bản đồ số 152 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 24, tờ bản đồ số 152 - Thửa 236, tờ bản đồ số 152 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 230, tờ bản đồ số 173 - Thửa 182, tờ bản đồ số 104 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 202, tờ bản đồ số 163 - Thửa 32, tờ bản đồ số 163 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 156, tờ bản đồ số 152 - Thửa 45, tờ bản đồ số 164 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ - |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Diễn Nam - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 10, 11, tờ bản đồ số 141 - Thửa 09, tờ bản đồ số 142 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Diễn Nam - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 17, tờ bản đồ số 142 - Thửa 30, tờ bản đồ số 130 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Diễn Nam - Xã Kỳ Tân cũ - |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 62, tờ bản đồ số 171 - Thửa 30, tờ bản đồ số 171 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 137, tờ bản đồ số 162 - Thửa 125, tờ bản đồ số 161 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 49, tờ bản đồ số 140 - Thửa 113, tờ bản đồ số 171 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 136, tờ bản đồ số 171 - Thửa 104, tờ bản đồ số 161 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 151, tờ bản đồ số 140 - Thửa 36, tờ bản đồ số 171 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 170, tờ bản đồ số 162 - Thửa 205, tờ bản đồ số 162 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 291, tờ bản đồ số 162 - Thửa 209, tờ bản đồ số 162 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 278, tờ bản đồ số 161 - Thửa 77, tờ bản đồ số 161 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 201, tờ bản đồ số 161 - Thửa 263, tờ bản đồ số 161 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 13, tờ bản đồ số 171 - Thửa 69, tờ bản đồ số 171 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 316, tờ bản đồ số 171 - Thửa 318, tờ bản đồ số 171 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 269, tờ bản đồ số 162 - Thửa 35, tờ bản đồ số 150 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 257, tờ bản đồ số 162 - Thửa 53, tờ bản đồ số 150 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 161, tờ bản đồ số 150 - Thửa 69, tờ bản đồ số 150 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 108, tờ bản đồ số 162 - Thửa 119, tờ bản đồ số 162 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 85, tờ bản đồ số 162 - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 03, tờ bản đồ số 132 - Thửa 31, tờ bản đồ số 171 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 36, tờ bản đồ số 149 - Thửa 54, tờ bản đồ số 149 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thanh Lưu - Xã Kỳ Tân cũ - |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm Thanh Tân - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 268, tờ bản đồ số 161 - Thửa 346, tờ bản đồ số 160 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Thanh Tân - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 256, tờ bản đồ số 161 - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Thanh Tân - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 314, tờ bản đồ số 171 - Thửa 24, tờ bản đồ số 171 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Thanh Tân - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 02, tờ bản đồ số 160 - Thửa 9, tờ bản đồ số 149 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thanh Tân - Xã Kỳ Tân cũ - |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Quy Hậu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 69, tờ bản đồ số 132 - Thửa 73, tờ bản đồ số 132 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Quy Hậu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 42, 43, tờ bản đồ số 132 - Thửa 56, 57, tờ bản đồ số 133 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Quy Hậu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 106, tờ bản đồ số 133 - Thửa 49, tờ bản đồ số 133 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Quy Hậu - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 193, tờ bản đồ số 85 - Thửa 84, tờ bản đồ số 134 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Quy Hậu - Xã Kỳ Tân cũ - |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 24, tờ bản đồ số 165 - Thửa số 03, tờ bản đồ số 165 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 02, tờ bản đồ số 165 - Thửa 196, tờ bản đồ số 165 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 131, tờ bản đồ số 173 - Thửa 104, tờ bản đồ số 163 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 205, tờ bản đồ số 164 - Thửa 61, tờ bản đồ số 173 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 32, tờ bản đồ số 163 - Thửa 202, tờ bản đồ số 163 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 277, tờ bản đồ số 164 - Nhà văn hóa xóm Tân Sơn |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 110, tờ bản đồ số 164 - Thửa 50, tờ bản đồ số 164 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 194, tờ bản đồ số 164 - Thửa 286, tờ bản đồ số 164 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường trục chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 1019, tờ bản đồ số 97 - Thửa 1009, tờ bản đồ số 97 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Sơn - Xã Kỳ Tân cũ - |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Tiến - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 123, tờ bản đồ số 135 - Thửa 104, tờ bản đồ số 135 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực khu dân cư xóm Tân Tiến - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 65, thửa 66, tờ bản đồ số 135 - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Tiến - Xã Kỳ Tân cũ - |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Kỳ Tân cũ - |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trường Sơn (Đường mòn Hồ Chí Minh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Tiếp giáp xã Kỳ Tân cũ (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 15) (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 15) - Cổng chào khối 4 (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 14) đến thửa số 107, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trường Sơn (Đường mòn Hồ Chí Minh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Cổng chào khối 4 (từ thửa số 89, tờ bản đồ số 14) (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 14) - Ngã ba địa chất (đến thửa số 202, tờ bản đồ số 13) (đến thửa số 191, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trường Sơn (Đường mòn Hồ Chí Minh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Ngã ba địa chất (từ thửa số 445, tờ bản đồ số 13) (từ thửa số 501, tờ bản đồ số 13) - Vòng xuyến (đến thửa số 624, tờ bản đồ số 17) (đến thửa số 207, tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trường Sơn (Đường mòn Hồ Chí Minh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Vòng xuyến (từ thửa số 325, tờ bản đồ số 17) (từ thửa số 395, tờ bản đồ số 17) - Cổng chào khối 6 cũ (đến thửa số 567, tờ bản đồ số 17) (đến thửa số 329, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trường Sơn (Đường mòn Hồ Chí Minh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Cổng chào khối 6 cũ (từ thửa số 262, tờ bản đồ số 17) (từ thửa số 331, tờ bản đồ số 17) - Tiếp giáp xã Kỳ Sơn (đến thửa số 119, tờ bản đồ số 16) (đến thửa số 114, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trường Sơn (Đường mòn Hồ Chí Minh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung phía bên phải đường Trường Sơn từ KM0 đi Nghĩa Đàn - |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15A (Đường 19/4) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Tiếp giáp địa phận xã Giang Sơn, huyện Đô Lương (từ thửa số 351, tờ bản đồ số 32) (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 33) - Bệnh viện An phát (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 32) (đến thửa số 4+A5, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15A (Đường 19/4) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Bệnh viện An Phát (từ thửa số 52, tờ bản đồ số 28) (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 28) - Hạt kiểm lâm (đến thửa số 92 , tờ bản đồ số 23) (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15A (Đường 19/4) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Hạt kiểm lâm (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 23) (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 23) - Đường vào Hố Mét (đến thửa số 335 , tờ bản đồ số 21) (đến thửa số 217, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15A (Đường 19/4) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Đường vào Hố mét (từ thửa số 293, tờ bản đồ số 21) (từ thửa số 208, tờ bản đồ số 21) - Bưu điện (đến thửa số 53 , tờ bản đồ số 21) (đến thửa số 80, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15A (Đường 19/4) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Bưu điện (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 21) - Vòng xuyến (đến thửa số 401 , tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15A (Đường 19/4) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại bám đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường 19/4 thuộc địa bàn khối 1 - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15A (Đường 19/4) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại bám đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường 19/4 thuộc địa bàn khối 2 - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 19/5 - Đường Quốc lộ 48E - Thị trấn Tân Kỳ cũ Vòng xuyến (từ thửa số 324, tờ bản đồ số 17) (từ thửa số 395, tờ bản đồ số 17) - Ngã tư đèn xanh đèn đỏ (đến thửa số 235, tờ bản đồ số 12) (đến thửa 409, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 19/5 - Đường Quốc lộ 48E - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường 19/5 - |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lợi - Đường Quốc lộ 48E - Thị trấn Tân Kỳ cũ Ngã tư đèn xanh đèn đỏ (từ thửa số 159, tờ bản đồ số 12) - Nhà ông Nam Tý (đến thửa số 101, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lợi - Đường Quốc lộ 48E - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Trần Thị Anh (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 12) - UBND huyện Tân Kỳ (đến thửa số 117, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lợi - Đường Quốc lộ 48E - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lê Lợi - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lý Nhật Quang - Đường Quốc lộ 48E - Thị trấn Tân Kỳ cũ UBND huyện (từ thửa số 169, tờ bản đồ số 7) (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 8) - Hết đất Thị trấn (giáp cầu Rỏi) (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 3) (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lý Nhật Quang - Đường Quốc lộ 48E - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung phía bên phải trên tuyến đường Lý Nhật Quang đi Cầu rỏi - |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Tân Kỳ cũ UBND huyện (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 11) (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà bà Hồng (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 11) (từ thửa số 144, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Nhàn (từ thửa số 144, tờ bản đồ số 11) (từ thửa số 143, tờ bản đồ số 11) - Đến giáp xã Kỳ Sơn |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa trên tuyến đường chính vào Huyện ủy - |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Trãi - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15B (Đường Xô viết Nghệ Tĩnh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Điện máy xanh (từ thửa số 161, tờ bản đồ số 12) (từ thửa số 175, tờ bản đồ số 12) - Công an huyện (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 12) (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15B (Đường Xô viết Nghệ Tĩnh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Công an huyện (từ thửa số 158, tờ bản đồ số 9) (từ thửa số 68, tờ bản đồ số 12) - Cầu Đồng Điếu (đến thửa số 295, tờ bản đồ số 9) (đến thửa số 163, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15B (Đường Xô viết Nghệ Tĩnh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Cầu Đồng Điếu (từ thửa số 158, tờ bản đồ số 9) (từ thửa số 68, tờ bản đồ số 12) - Đường Vĩnh Linh (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 5) (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15B (Đường Xô viết Nghệ Tĩnh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Đường Vĩnh Linh (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 5) (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 5) - Cầu Gọng Ô (giáp Kỳ Tân) (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 5) (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 5) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15B (Đường Xô viết Nghệ Tĩnh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Đường từ ông Cát (thửa 421, tờ bản đồ số 9) - Đến nhà ông Minh (mới mở) thửa 297, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 15B (Đường Xô viết Nghệ Tĩnh) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Xô viết Nghệ Tĩnh - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Tân Kỳ cũ Ngã tư đèn xanh đèn đỏ (từ thửa số 176, tờ bản đồ số 12) (từ thửa số 410, tờ bản đồ số 5) - Đường rẽ vào cổng trạm y tế (đến thửa số 122, tờ bản đồ số 13) (đến thửa số 261, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Tân Kỳ cũ Đường rẽ vào cổng trạm y tế (từ thửa số 122, tờ bản đồ số 13) (từ thửa số 261, tờ bản đồ số 13) - Ngã ba địa chất (đến thửa số 188, tờ bản đồ số 13) (đến thửa số 204, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lê Lợi - |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Truông Dong - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Nguyễn Thế Hòa (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 32) - Nhà ông Nguyễn Hồ Phước (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Truông Dong - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Truông Dong - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 01/3 - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Trần Thị Hải (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Hoàng Trọng Tài (từ thửa số 72, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 01/3 - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường 01/3 - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trại Lạt - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Bùi Anh Phương (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Bùi Đình Khanh (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trại Lạt - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Trại Lạt - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Tông Thốc - Thị trấn Tân Kỳ cũ Cổng chào khối 2 (từ thửa số 402, tờ bản đồ số 17) - Nhà ông Phan Xuân Thủy (từ thửa số 406, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Tông Thốc - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Ngô Trí Toàn (từ thửa số 375, tờ bản đồ số 17) - Nhà ông Dương Văn Vinh (đến thửa số 145, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Tông Thốc - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Hồ Tông Thốc - |
Đất SX-KD | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Nguyễn Thị Dân (từ thửa số 332, tờ bản đồ số 17) - Nhà ông Nguyễn Văn Hải (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Hoàng Đình Trúc (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 21) - Giáp đường 19/4 (đến thửa số 348, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa bám đường quanh sân vận động thị trấn (tại khối 2) - |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Đức Đạt - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Ngô Trí Hòa - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Thái Doãn Hiệp (từ thửa số 411, tờ bản đồ số 17) - Nhà ông Nguyễn Văn Cường (đến thửa số 267, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Ngô Trí Hòa - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Hồ Minh Sơn (từ thửa số 119, tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Trần Thanh Tùng (đến thửa số 183, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Ngô Trí Hòa - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Ngô Trí Hòa - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu chia lô đất ở dân cư (để đấu giá) tại Khối 2 - Thị trấn Tân Kỳ cũ Lô A01 - Lô A02 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu chia lô đất ở dân cư (để đấu giá) tại Khối 2 - Thị trấn Tân Kỳ cũ Lô A03 - Lô A12 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Đặng Như Mai - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Nguyễn Duy Bảo (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 18) - Nhà ông Hoàng Nhật Tân (đến thửa số 97, tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Đặng Như Mai - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Đặng Như Mai - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lang Văn Thiết - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Nguyễn Văn Thùy (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 14) - Nhà ông Ngô Viết Kỷ (đến thửa số 80, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lang Văn Thiết - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lang Văn Thiết - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hoàng Danh Sưởng - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Ngô Thị Liên (từ thửa số 249, tờ bản đồ số 14) - Nhà ông Bùi Đức Sáng (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hoàng Danh Sường - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Hoàng Danh Sưởng - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hoàng Nguyên Cát - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Nguyễn Thị Sơn (Cương) (từ thửa số 93, tờ bản đồ số 14) - Nhà bà Nguyễn Thị Xuân (Hùng) (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hoàng Nguyên Cát - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Hoàng Nguyên Cát - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu chia lô đất ở dân cư (để đấu giá) tại Khối 4 - Thị trấn Tân Kỳ cũ Lô B01 - Lô B02 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu chia lô đất ở dân cư (để đấu giá) tại Khối 4 - Thị trấn Tân Kỳ cũ Lộ B03 - Lô B11 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Nguyễn Văn Toàn (đến thửa số 121, tờ bản đồ số 9) - Nhà Trần Thị Lan (đến thửa số 245, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà Trần Thị Lan (đến thửa số 245, tờ bản đồ số 9) - Nhà ông Nguyễn Văn Hiếu (từ thửa số 159, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Trường Tộ - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Doãn Nhã - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Hồ Thị Hương Trà (từ thửa số 435, tờ bản đồ số 13) - Nhà Ông Trần Thế Sơn (đến thửa số 319, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Doãn Nhã - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lê Doãn Nhã - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trần Tấn - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Đỗ Thành Bút (từ thửa số 307, tờ bản đồ số 13) - Giáp nhà ÔngNguyễn Văn Tám (đến thửa số 64, tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trần Tấn - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Trần Tấn - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Xuân Ôn - Thị trấn Tân Kỳ cũ (từ thửa số 370, tờ bản đồ số 12) - Nhà bà Nguyễn Thị Khương (đến thửa số 226, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Xuân Ôn - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Xuân Ôn - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Bạch Liêu - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Trần Xuân Thịnh (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 17) - Nhà bà Lê Thị Hanh (Thửa 25, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Bạch Liêu - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Nguyễn Tất Sáu (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 16) (từ thửa số 379, tờ bản đồ số 11) - Nhà ông Hoàn Xuân Hạnh (thửa 12 tờ bản đồ số 16) (thửa số 376, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Bạch Liêu - Thị trấn Tân Kỳ cũ Sân Bóng khối 6 (thửa 28 tờ bản đồ số 16) (thửa số 13, tờ bản đồ số 16) - Nhà ông Bùi Thế Dũng (thửa 204, tờ bản đồ số 16) (thửa số 104, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Bạch Liêu - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa bám mặt đường từ thửa 103, tờ bản đồ số 16 của ông Nguyễn Hải Triều đến chổng chào khối 6 (cũ) thửa 632, 255 tờ bản đồ số 17 - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Bạch Liêu - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa đất bám mới từ Chi cục thuế đến thửa 142, tờ bản đồ số 17 - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Bạch Liêu - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Bạch Liêu - |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá tại khối 6 (sau Trụ sở Thuế cơ sở 3 xã Tân Kỳ) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Lô A01 - Lô A12 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá tại khối 6 (sau Trụ sở Thuế cơ sở 3 xã Tân Kỳ) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Lô A13 - Lô A22 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Nguyệt - Thị trấn Tân Kỳ cũ Giáp nhà ông Lê Văn Cử (từ thửa số 463, tờ bản đồ số 17) - Nhà Ông Nhữ Sỹ Hiền (đến thửa số 68, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Nguyệt - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lê Nguyệt - |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Xí - Thị trấn Tân Kỳ cũ Đường Hồ Chí Minh (từ thửa số 110, tờ bản đồ số 16) - Đường Nguyễn Trãi (đến thửa số 189, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Xí - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Xí - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Thạch - Thị trấn Tân Kỳ cũ UBND Thị trấn (từ thửa số 255, tờ bản đồ số 12) - Nhà bà Nguyễn Thị Tiếp (đến thửa số 259, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Thạch - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Nguyễn Kim Tiến (từ thửa số 419, tờ bản đồ số 11) - Nhà ông Nguyễn Tất Tiết (đến thửa số 178, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Thạch - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lê Thạch - |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Lĩnh - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Nguyễn Bá Tùng (từ thửa số 437, tờ bản đồ số 12) - Giáp đường Bạch Liêu (đến thửa số 352, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Lĩnh - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Lĩnh - |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Mại - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Đào Thị Phượng (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 12) - Nhà bà Thái Thị Hảo (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Mại - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Mại - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Chích - Thị trấn Tân Kỳ cũ Giáp Quân sự huyện Tân Kỳ (từ thửa số 261, tờ bản đồ số 8) - Nhà ông Phạm Anh Vinh (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Chích - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Chích - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Vĩnh Linh - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Phan Văn Độ (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 4) - Hết đất Thị trấn (giáp xã Kỳ Tân) (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Vĩnh Linh - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Vĩnh Linh - |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trương Công Hán - Thị trấn Tân Kỳ cũ Chi cục thuế huyện Tân Kỳ (từ thửa số 106, tờ bản đồ số 11) - nhà ông Nguyễn Văn Trọng (đến thửa số 303 tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trương Công Hán - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Trương Công Hán - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lai - Thị trấn Tân Kỳ cũ Cổng chào Khối 5 (khối 9 cũ) (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 11) - Nhà văn hóa khối 5 (đến thửa số 214, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lai - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Nguyễn Văn Đồng (từ thửa số 185, tờ bản đồ số 7) - Nhà ông Vương Đình Lộc (đến thửa số 285, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lai - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Đàm Công Phú (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 6) - Công ty Mía đường sông Con (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 2) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Lai - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lê Lai - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Duy Mật - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Trần Văn Lực (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 6) - Giáp nhà bà Hoàng Thị An (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 2) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Duy Mật - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lê Duy Mật - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại thị trấn Tân Kỳ cũ - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Giáp Thị Trấn Tân Kỳ tờ bản đồ số 189, thửa số 25 Nhà Ông Lê Văn Cường xóm Kỳ Lâm (Dọc 2 bên đường) - Nhà Bà Nguyễn Thị Tư tờ bản đồ số 195, thửa số 241 xóm Phượng Kỳ |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ Nhà Bà Nguyễn Thị Tư tờ bản đồ số 195, thửa số 241 xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Hữu Lập tờ bản đồ số 193, thửa số 4 xóm Phượng Minh |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Hữu Lập tờ bản đồ số 193, thửa số 4 xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Ông Trần hữu Đô tờ bản đồ số 193, thửa số 40 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ Nhà Ông Trần hữu Đô tờ bản đồ số 193, thửa số 40 (2 bên đường) - Cầu Lê Duẩn |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Cầu Lê Duẩn - Giáp Tân Hương Ông Phan Trọng Tình tờ bản đồ số 109, thửa số 78 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 534B - Xã Kỳ Sơn cũ Nhà ông Anh Thành Nhũ tờ bản đồ số 92, thửa số 837 - Giáp xã Tân An nhà ông Nguyễn Văn Thắng tờ bản đồ số 126, thửa số 01 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện lộ - Xã Kỳ Sơn cũ Giáp Tân Hương nhà Bà Nguyễn Thị Dũng tờ bản đồ số 105, thửa số 61 - Cầu Khe Trảy |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện lộ - Xã Kỳ Sơn cũ Cầu Khe Trảy - Làng Rào Nhà Bà Lê Thị Thương tờ bản đồ số 102, thửa số 867 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Liên xã - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Trần Thông tờ bản đồ số 189, thửa số 51 (dọc 2 bên đường - đi xã Tân Hương |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Liên xã - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Bà Hoàng Thị Hương tờ bản đồ số 198, thửa số 108 Xóm Điện Lực (2 bên đường) - nhà Bà Trần Thị Hường tờ bản đồ số 114, thửa số 225 Xóm Điện Lực |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Liên xã - Xã Kỳ Sơn cũ ..... tờ bản đồ số 197, thửa số 59 Xóm cầu Trôi (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Như Khanh tờ bản đồ số 105, thửa số 181 Xóm Cầu Trôi |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Liên xã - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Trần Đình Niệm tờ bản đồ số 188, thửa số 52 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ỏng Lê Văn Tú tờ bản đồ số 180, thửa số 167 Xóm Phượng Kỳ |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Liên xã - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Phan Huy Liễu tờ bản đồ số 188, thửa số 184 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Khắc Đồng tờ bản đồ số 188, thửa số 2 Xóm Phượng Kỳ |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hoàn Trả - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Lê Văn Trị tờ bản đồ số 189, thửa số 146 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ông Lê Văn Lãm tờ bản đồ số 180, thửa số 197 Xóm Phượng Kỳ |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Kỳ - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Bà Nguyễn Thị Thìn tờ bản đồ số 181, thửa số 12 - Đường Hồ Chí Minh nhà ông Lê Văn Hiền tờ bản đồ số 189, thửa số 88 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Kỳ - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Bà Nguyễn Thị Bảy tờ bản đồ số 194, thửa số 24 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Bà Nguyễn Thị Lương tờ bản đồ số 187, thửa số 16 Xóm Phượng Kỳ |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Kỳ - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Đặng Hữu Nguyệt tờ bản đồ số 195, thửa số 216 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Văn Lộc tờ bản đồ số 195, thửa số 180 Xóm Kỳ Lâm |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Kỳ - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Bà Đặng Thị Ngọc tờ bản đồ số 194, thửa số 71 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ông Hoàng Văn Kiên tờ bản đồ số 194, thửa số 164 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Kỳ - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Trí Dũng tờ bản đồ số 170, thửa số 142 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Hữu Hải tờ bản đồ số 170, thửa số 59 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Kỳ - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Lê Hoài Nam tờ bản đồ số 170, thửa số 153 Xóm Phượng Kỳ (2 bên đường) - Nhà Bà Nguyễn Thị Ngọc Thuận tờ bản đồ số 170, thửa số 170 Xóm Tiền Phong |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Đình Hồng tờ bản đồ số 187, thửa số 260 Xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Bà Nguyễn Thị Lương tờ bản đồ số 187, thửa số 16 Xóm Phượng Kỳ |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Hữu Thành tờ bản đồ số 186, thửa số 68 Xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Ông Hồ Hữu Mạn tờ bản đồ số 186, thửa số 11 Xóm Phượng Minh |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Trọng Hoàng tờ bản đồ số 193, thửa số 42 Xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Mạnh Hùng tờ bản đồ số 185, thửa số 32 Xóm Phượng Minh |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Anh Tuấn tờ bản đồ số 194, thửa số 172 Xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Ông Tăng Xuân Hiền tờ bản đồ số 194, thửa số 138 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Danh Quế tờ bản đồ số 194, thửa số 68 Xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Ông Dương Phúc Bảy tờ bản đồ số 194, thửa số 97 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính (xóm) - Xóm Phượng Minh - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Phan Bá Năm tờ bản đồ số 110, thửa số 452 Xóm Phượng Minh (2 bên đường) - Nhà Ông Lê Văn Mạnh tờ bản đồ số 110, thửa số 669 Xóm Kỳ Nam |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Kỳ Nam - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Văn Nghĩa tờ bản đồ số 197, thửa số 1 Xóm Kỳ Nam (2 bên đường) - Nhà Văn Hoá Xóm Đội Cung 2 tờ bản đồ số 183, thửa số 74 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Kỳ Nam - Xã Kỳ Sơn cũ Từ Nhà Ổng Võ Văn Minh tờ bản đồ số 110, thửa số 518 Xóm Kỳ Nam - Nhà Ông Trần Đình Thung tờ bản đồ số 202, thửa số 132 Xóm Kỳ Nam |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Tiền Phong - Xã Kỳ Sơn cũ Từ Chợ Kỳ Sơn (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Văn Hiền tờ bản đồ số 159, thửa số 11 Xóm Tiền Phong |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Tiền Phong - Xã Kỳ Sơn cũ Từ Chợ Kỳ Sơn (2 bên đường) - Nhà Ông Dương Phúc Tuấn tờ bản đồ số 159, thửa số 2 Xóm Tiền Phong |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Tiền Phong - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Cao Xuân Lục tờ bản đồ số 179, thửa số 278 Xóm Tiền Phong (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Đình Phúc tờ bản đồ số 158, thửa số 27 Xóm Tiền Phong |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Tiền Phong - Xã Kỳ Sơn cũ Từ sau Khu tập thể CTY cổ phần Nhà xóm Minh Sơn (2 bên đường) - Nhà Ông Dương Phúc Tới tờ bản đồ số 168, thửa số 236 Xóm Tiền Phong |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Tiền Phong - Xã Kỳ Sơn cũ Từ Nhà Ông Dương Phúc Long tờ bản đồ số 100, thửa số 305 Xóm Tiền Phong - Nhà Ông Nguyễn Văn Kiên tờ bản đồ số 91, thửa số 283 Xóm Tiền Phong |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Đội Cung - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Thái Khắc Cường tờ bản đồ số 177, thửa số 110 Xóm Đội Cung (2 bên đường) - Nhà Bà Nguyễn Thị Đường tờ bản đồ số 177, thửa số 7 Xóm Đội Cung |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Đội Cung - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Thái Khắc Kỷ tờ bản đồ số 177, thửa số 61 Xóm Đội Cung (2 bên đường) - Vòng qua nhà Ông Thái Đăng Toàn tờ bản đồ số 176, thửa số 39 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm chính - Xóm Đội Cung - Xã Kỳ Sơn cũ Từ nhà Ông Công Mão tờ bản đồ số 175, thửa số 120 Xóm Đội Cung (2 bên đường) - Nhà Ông Nguyễn Công Thân tờ bản đồ số 175, thửa số 1 Xóm Đội Cung |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Xóm Hùng Cường - Xã Kỳ Sơn cũ - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Kỳ Sơn cũ - Xã Kỳ Sơn cũ - |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Dọc 2 bên đường Hồ Chí Minh - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Giáp xã Kỳ Tân từ nhà ông Trần Khắc Minh thửa 01, tờ bản đồ số đồ số 57 (tuyến 1 dọc 02 bên đường Hồ Chí Minh) - đến giáp xã Nghĩa Hợp (tuyến 1 dọc 2 bên đường Hồ Chí Minh) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Đặng Xuân Hải thửa 310, tờ bản đồ số 51 - nhà anh Nguyễn Quốc Mạo thửa 507, tờ bản đồ số 50 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Vi Thanh Nghị thửa 610, tờ bản đồ số 52 - nhà anh Ngân Văn Trung thửa 443, tờ bản đồ số 52 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lô Văn Mừng thửa 174, tờ bản đồ số 52 - nhà bà Hà Thị Minh thửa 14, tờ bản đồ số 52 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Vi Công Thám thửa 444, tờ bản đồ số 52 - đất K2 trại giam số 3 thửa 603, tờ bản đồ số 52 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Ngân Văn Tiện thửa 24, tờ bản đồ số 52 - nhà ông Hà Văn Anh thửa 93, tờ bản đồ số 52 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Hà Văn Hương thửa 565, tờ bản đồ số 52 - nhà ông Lô Văn Long thửa 614, tờ bản đồ số 52 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lô Văn Toàn thửa 612, tờ bản đồ số 52 - nhà ông Kim Văn Tâm thửa 632, tờ bản đồ số 52 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ ông Lô Xuân Thiết thửa 632, tờ bản đồ số 52 - nhà ông Hà Minh Tuấn thửa 737, tờ bản đồ số 52 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ ông Hà Văn Thắng thửa 219, tờ bản đồ số 51 - đất ông Lô Văn Nghệ thửa 01, tờ bản đồ số 51 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ đường 15b cũ nhà ông Hà Văn Minh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 57 - đường 15b cũ nhà ông Ngân Văn Dịu Từ thửa đất số 230, tờ bản đồ số 57 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lục Văn Tình thửa đất số 231, tờ bản đồ số 57 - Nhà ông Lữ Văn Quế thửa đất số 762, tờ bản đồ số 57 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Hà Văn Minh thửa đất số 735, tờ bản đồ số 57 - Nhà ông Lô Văn Phượng thửa đất số 917, tờ bản đồ số 57 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lô Văn Thường thửa đất số 925, tờ bản đồ số 57 - Từ nhà ông Lô Văn Cẩm thửa đất số 679, tờ bản đồ số 57 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Vi Văn Luật thửa đất số 752, tờ bản đồ số 57 - Từ nhà ông Lô Văn Khiển thửa đất số 775, tờ bản đồ số 57; nhà ông Ngân Văn Chính thửa 543, tờ bản đồ số 57 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lô Văn Nhân thửa đất số 921, tờ bản đồ số 57 - Từ nhà bà Ngân Thị Luận thửa đất số 774, tờ bản đồ số 57 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lô Văn Kỷ thửa đất số 117, tờ bản đồ số 63 - Từ nhà ông Lô Văn Nam thửa đất số 805, tờ bản đồ số 57 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lương Văn Bắc thửa đất số 48, tờ bản đồ số 56 - Từ nhà bà Lương Thị Luyến thửa đất số 70, tờ bản đồ số 56 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lô Văn Đỉnh thửa đất số 91, tờ bản đồ số 62 - Từ nhà ông Lô Văn Biên thửa đất số 74, tờ bản đồ số 62 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các trục đường nhánh còn lại xóm Đồng Kho Đồng Thờ Dương lễ - Đường Mòn Hồ Chí Minh đoạn qua xóm Đồng Kho Đồng Thờ. xóm Tân Văn xã Nghĩa Dũng cũ - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Nguyễn Đăng Kha thửa 378, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Hồ Đình Thọ thửa 508, tờ bản đồ số 67 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Lê Đình Thắng thửa 144, tờ bản đồ số 67 - Cống qua đường trước nhà bà Đa Bình thửa 81, tờ bản đồ số 60 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Nguyễn Anh Tuấn thửa 72, tờ bản đồ số 60 - Sát cầu khe Thiềm Nhà ông Nguyễn Thủ An thửa 404, tờ bản đồ số 49 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ Cổng UBND xã thửa 306, tờ bản đồ số 49 - Nhà anh Phan Quốc Hùng thửa 473, tờ bản đồ số 49 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ trường mầm non thửa 445, tờ bản đồ số 49 - Nhà anh Phương thửa 434, tờ bản đồ số 50 |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà anh Nguyễn Văn Thông thửa 343, tờ bản đồ số 50 - đến nhà ông Nguyễn Doãn Hùng thửa 438, tờ bản đồ số 50 |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hoài thửa 450, tờ bản đồ số 50 - Nhà ông Nguyễn Tiến Lâm thửa 206, tờ bản đồ số 50 |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Đường huyện đoạn qua xóm Tân Thuận Trường Thọ Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Lai thửa 239, tờ bản đồ số 50 - Nhà ông Nguyễn Văn Tam thửa 08, tờ bản đồ số 47 (giáp đất Nghĩa Hợp) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường huyện 371 - Xóm Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Tuyến 23 sau đoạn từ Ngã 3 Trường Cấp 1 nhà ông Nguyễn Thế Bình thửa 313, tờ bản đồ số 50 - giáp đất xã Nghĩa hợp nhà Nguyễn Văn Thế thửa đất số 09, tờ bản đồ số 47 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu vực tuyến 23... - Xóm Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Tuyến 23 đoạn từ sau Trường Cấp 12 Nhà ông Bùi Hữu Lập thửa 536, tờ bản đồ số 50; Nhà ông Nguyễn Tiến Dũng Thửa 584, tờ bản đồ số 50 - Nhà bà Nguyễn Thị Tỉnh thửa 572, tờ bản đồ số 50 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường vào cổng trại 3 - Xóm Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Văn Bảy thửa 295, tờ bản đồ số 49 - Sát cổng trại 3 thửa 113, tờ bản đồ số 49 nhà chị Đậu Thị Linh |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường vào cổng trại 3 - Xóm Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà chị Thiện hoàng thửa 251, tờ bản đồ số 49; Nhà anh Vi Văn Thắm thửa 270, tờ bản đồ số 49 - Nhà ông Liên tuất thửa 291, tờ bản đồ số 49 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường vào cổng trại 3 - Xóm Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà anh Nguyễn Thế Ngọc thửa 254, tờ bản đồ số 49 - Nhà ông Nguyễn Văn Vinh thửa 576, tờ bản đồ số 49 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
KV đồi sàm xóm Văn Sơn cũ - Xóm Tân Văn - Xã Nghĩa Dũng cũ Trục chính đường xóm từ nhà Lê Văn Lục thửa 116, tờ bản đồ số 47 - Nhà ông Lê Văn Hải thửa 05, tờ bản đồ số 10 vòng sang nhà ông Mai Văn Dũng thửa 23, tờ bản đồ số 47 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường từ Rẽ lên Nghĩa hợp vào Đình Làng Dụng - Xóm Dương Hạp - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Viết Đông thửa 47, tờ bản đồ số 46 - Nhà ông Phạm Văn Chiến thửa 553, tờ bản đồ số 42 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Dương Hạp - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà anh Cao Xuân Triều thửa 21, tờ bản đồ số 46 - Nhà anh Trần Văn Bình thửa 176, tờ bản đồ số 43 (Sát nghĩa địa) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Dương Hạp - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà anh Phan Huy Phiên thửa 177, tờ bản đồ số 43 - Nhà anh Phạm Đình Quế thửa 549, tờ bản đồ số 42 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trực đường chính xóm - Xóm Dương Hạp - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà anh Hoàng Văn Trường thửa 01, tờ bản đồ số 45 - Nhà anh Phạm Đình Ước thửa 427, tờ bản đồ số 42 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Dương Hạp - Xã Nghĩa Dũng cũ - |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Tuyến 23 đường huyện 371 - Xóm Trường Thọ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Kim Đồng thửa 525, tờ bản đồ số 55 - Nhà ông Lê Văn Sơn thửa 527, tờ bản đồ số 55 |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Gia Đề cũ - Xóm Trường Thọ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Tất Hiếu thửa 554, tờ bản đồ số 55 - Nhà Nguyễn Thị Giao thửa 777, tờ bản đồ số 55 |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Gia Đề cũ - Xóm Trường Thọ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Hoàng Xuân Dân thửa 1003, tờ bản đồ số 55 - Nhà ông Phan Hữu Bình thửa 1152, tờ bản đồ số 55 |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Gia Đề cũ - Xóm Trường Thọ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Lê Văn Năm thửa 1044, tờ bản đồ số 55 - Nhà ông Trần Văn Tiến thửa 1033, tờ bản đồ số 55 |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Gia Đề cũ - Xã Kỳ Sơn cũ - |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ từ nhà ông Trần Văn Lượng thửa 1250, tờ bản đồ số 55 - nhà ông Trần Đăng Phụ thửa 56, tờ bản đồ số 61 |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Mạnh Thú thửa 47, tờ bản đồ số 61 - nhà ông Trần Thái Bình thửa 76, tờ bản đồ số 61 |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyên 23 xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Đinh Xuân Minh thửa số 80, tờ bản đồ số 61 - Nhà ông Nguyễn Danh Phương thửa 223, tờ bản đồ số 61 |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyên 23 xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Lê Văn Đồng thửa 466, tờ bản đồ số 60 - nhà ông Trịnh Văn Lai thửa 218, tờ bản đồ số 60 |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Hoàng Đình Nam thửa 224, tờ bản đồ số 61 - nhà ông Trần Văn Luận thửa 318, tờ bản đồ số 61 |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường tuyến 23 xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Phạm Văn Ấn thửa số 51, tờ bản đồ số 60 - nhà ông Trần Văn Nhật thửa 76, tờ bản đồ số 60 |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đào Nguyên cũ - Xã Nghĩa Dũng cũ - |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm Thuận Yên cũ - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Đình Nghĩa thửa 558, tờ bản đồ số 60 - Nhà ông Nguyễn Thái Mão thửa 412, tờ bản đồ số 60 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm Thuận Yên cũ - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà Ông Dương Phúc Tân thửa 530, tờ bản đồ số 60 - Nhà ông Trần Đình Anh thửa 442, tờ bản đồ số 60 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường xóm Thuận Yên cũ - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Phan Văn Hoàng thửa 11, tờ bản đồ số 60 - Nhà ông Trần Đình Tám thửa số 324, tờ bản đồ số 60 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường sau trường tiểu học - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Trần Ngọc Hà thửa 34, tờ bản đồ số 60 - Nhà ông Đậu Công Huyến thửa 552, tờ bản đồ số 60 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Tuyến 23 đường huyện 371 - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Trần Đình Hạn thửa 470, tờ bản đồ số 60 (KV nghĩa địa) - Nhà ông Đàm Công Khoa 458, tờ bản đồ số 60 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Tuyến 23 đường huyện 371 - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Phan Thế Chuyên thửa 86, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Nguyễn Văn Anh thửa số 138, tờ bản đồ số 74 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Tuyến 23 đường huyện 371 - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Lê Đình Hựu thửa 145, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Ng Văn Bính thửa số 168, tờ bản đồ tờ bản đồ số 74 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Tuyến 23 đường huyện 371 - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ nhà ông Lê Phi Long thửa 308, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Ng Văn Mạo thửa 360, tờ bản đồ số 74 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Trần Văn Minh thửa 416, tờ bản đồ số 74 - Giáp xã Kỳ Tân nhà ông Trần Khắc Quyên thửa số 412, tờ bản đồ số 74 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Ngô Xuân Hà thửa 422, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Lô Văn Dụng thửa 481, tờ bản đồ số 74 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Vương Đình Sơn thửa số 477, tờ bản đồ số 75 - Nhà ông Nguyễn Thái Chung thửa 208, tờ bản đồ số 75 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Phạm Công Khoa thửa 212, tờ bản đồ số 75 - Nhà ông Ngô Anh Quyền thửa 276, tờ bản đồ số 75 nhà ông Trần Khắc Khoan thửa 294, tờ bản đồ số 75 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Lê Sỹ Nghĩa thửa 252, tờ bản đồ số 75 - Nhà ông Nguyễn Thái công thửa 178, tờ bản đồ số 75 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Đăng Bình thửa 354, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Vương Thế Mạnh thửa 263, tờ bản đồ số 74 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Vương Đình Sinh thửa số 195, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Phạm Văn Bốn thửa 148, tờ bản đồ số 74 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hưng thửa 125, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Nguyễn Xuân Thế thửa 97, tờ bản đồ số 75 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà bà Nguyễn Thị Thắng thửa 104, tờ bản đồ số 74 - Nhà ông Hoàng Minh Kỳ thửa 79, tờ bản đồ số 75 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Trục đường chính xóm - Xóm Tân Thuận - Xã Nghĩa Dũng cũ Nhà ông Vương đình Hiến thửa 24, tờ bản đồ số 75 - Nhà ông Nguyễn Văn Oánh thửa 17, tờ bản đồ số 75 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghĩa Dũng cũ - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Tân cũ Cây xăng dầu đập 39 (Tiếp giáp thị trấn Tân Kỳ) từ thửa 17, tờ bản đồ số 182 - Thửa 226, tờ bản đồ số 165 |
Đất khoáng sản | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 153, tờ bản đồ số 165 - Thửa 304, tờ bản đồ số 155 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 212, tờ bản đồ số 155 - Thửa 35, tờ bản đồ số 147 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 27, tờ bản đồ số 148 - Tiếp giáp địa giới hành chính xã Nghĩa Dũng cũ |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Kỳ Tân cũ Từ thửa 248, tờ bản đồ số 165 - Thửa 185, tờ bản đồ số 165 |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Tuyến 2 Quốc lộ 7C - Xã Kỳ Tân cũ Từ thửa 279, tờ bản đồ số 165 - Thửa 285, tờ bản đồ số 165 |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 25, tờ bản đồ số 171 - Thửa 05, tờ bản đồ số 171 |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 313, tờ bản đồ số 161 - Thửa 254, tờ bản đồ số 161 |
Đất khoáng sản | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 47, tờ bản đồ số 160 - Thửa 37, tờ bản đồ số 160 |
Đất khoáng sản | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 34, tờ bản đồ số 160 - Thửa 06, tờ bản đồ số 160 |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 171, tờ bản đồ số bản đồ 94 - |
Đất khoáng sản | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 40, tờ bản đồ số 142 - Thửa 71, tờ bản đồ số 142 |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 25, tờ bản đồ số 142 - Thửa 99, tờ bản đồ số 130 |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 906, tờ bản đồ số 83 - Thửa 898, tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 96, tờ bản đồ số 130 - Thửa 04, tờ bản đồ số 121 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 534B - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 31, tờ bản đồ số 141 - Thửa 13, tờ bản đồ số 141 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 15B - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 93, tờ bản đồ số 151 - Thửa 237, tờ bản đồ số 152 |
Đất khoáng sản | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 15B - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 1022, tờ bản đồ số 97 - Thửa 26, tờ bản đồ số bản đồ 133 |
Đất khoáng sản | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 15A - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 62, tờ bản đồ số 148 - Hết đường 15A (Thửa 21, tờ bản đồ số 136) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường 1-4 - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 134, tờ bản đồ số 135 - Thửa 48, tờ bản đồ số 133 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu vực xóm Đồi - Khu vực dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ Từ thửa số 89, tờ bản đồ số 151 - Đến thửa số 06, tờ bản đồ số 152 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 238, tờ bản đồ số bản đồ số 152 - Thửa 235, tờ bản đồ số 152 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 24, tờ bản đồ số 152 - Thửa 236, tờ bản đồ số 152 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 230, tờ bản đồ số 173 - Thửa 182, tờ bản đồ số 104 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường chính - Khu vực dân cư xóm Tân Đà - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 202, tờ bản đồ số 163 - Thửa 32, tờ bản đồ số 163 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Đặng Như Mai - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Đặng Như Mai - |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lang Văn Thiết - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Nguyễn Văn Thùy (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 14) - Nhà ông Ngô Viết Kỷ (đến thửa số 80, tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lang Văn Thiết - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lang Văn Thiết - |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hoàng Danh Sưởng - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Ngô Thị Liên (từ thửa số 249, tờ bản đồ số 14) - Nhà ông Bùi Đức Sáng (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hoàng Danh Sường - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Hoàng Danh Sưởng - |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hoàng Nguyên Cát - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Nguyễn Thị Sơn (Cương) (từ thửa số 93, tờ bản đồ số 14) - Nhà bà Nguyễn Thị Xuân (Hùng) (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hoàng Nguyên Cát - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Hoàng Nguyên Cát - |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu chia lô đất ở dân cư (để đấu giá) tại Khối 4 - Thị trấn Tân Kỳ cũ Lô B01 - Lô B02 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu chia lô đất ở dân cư (để đấu giá) tại Khối 4 - Thị trấn Tân Kỳ cũ Lộ B03 - Lô B11 |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Nguyễn Văn Toàn (đến thửa số 121, tờ bản đồ số 9) - Nhà Trần Thị Lan (đến thửa số 245, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà Trần Thị Lan (đến thửa số 245, tờ bản đồ số 9) - Nhà ông Nguyễn Văn Hiếu (từ thửa số 159, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Trường Tộ - |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Doãn Nhã - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà bà Hồ Thị Hương Trà (từ thửa số 435, tờ bản đồ số 13) - Nhà Ông Trần Thế Sơn (đến thửa số 319, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Lê Doãn Nhã - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Lê Doãn Nhã - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trần Tấn - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Đỗ Thành Bút (từ thửa số 307, tờ bản đồ số 13) - Giáp nhà ÔngNguyễn Văn Tám (đến thửa số 64, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Trần Tấn - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Trần Tấn - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Xuân Ôn - Thị trấn Tân Kỳ cũ (từ thửa số 370, tờ bản đồ số 12) - Nhà bà Nguyễn Thị Khương (đến thửa số 226, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Nguyễn Xuân Ôn - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Nguyễn Xuân Ôn - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Bạch Liêu - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Trần Xuân Thịnh (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 17) - Nhà bà Lê Thị Hanh (Thửa 25, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Bạch Liêu - Thị trấn Tân Kỳ cũ Nhà ông Nguyễn Tất Sáu (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 16) (từ thửa số 379, tờ bản đồ số 11) - Nhà ông Hoàn Xuân Hạnh (thửa 12 tờ bản đồ số 16) (thửa số 376, tờ bản đồ số 11) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Bạch Liêu - Thị trấn Tân Kỳ cũ Sân Bóng khối 6 (thửa 28 tờ bản đồ số 16) (thửa số 13, tờ bản đồ số 16) - Nhà ông Bùi Thế Dũng (thửa 204, tờ bản đồ số 16) (thửa số 104, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Bạch Liêu - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa bám mặt đường từ thửa 103, tờ bản đồ số 16 của ông Nguyễn Hải Triều đến chổng chào khối 6 (cũ) thửa 632, 255 tờ bản đồ số 17 - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Bạch Liêu - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa đất bám mới từ Chi cục thuế đến thửa 142, tờ bản đồ số 17 - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Bạch Liêu - Thị trấn Tân Kỳ cũ Các thửa còn lại thuộc đường nhánh, đường ngõ, lối đi chung trên tuyến đường Bạch Liêu - |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá tại khối 6 (sau Trụ sở Thuế cơ sở 3 xã Tân Kỳ) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Lô A01 - Lô A12 |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá tại khối 6 (sau Trụ sở Thuế cơ sở 3 xã Tân Kỳ) - Thị trấn Tân Kỳ cũ Lô A13 - Lô A22 |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Tân cũ Cây xăng dầu đập 39 (Tiếp giáp thị trấn Tân Kỳ) từ thửa 17, tờ bản đồ số 182 - Thửa 226, tờ bản đồ số 165 |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 153, tờ bản đồ số 165 - Thửa 304, tờ bản đồ số 155 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 212, tờ bản đồ số 155 - Thửa 35, tờ bản đồ số 147 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 27, tờ bản đồ số 148 - Tiếp giáp địa giới hành chính xã Nghĩa Dũng cũ |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Kỳ Tân cũ Từ thửa 248, tờ bản đồ số 165 - Thửa 185, tờ bản đồ số 165 |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Tuyến 2 Quốc lộ 7C - Xã Kỳ Tân cũ Từ thửa 279, tờ bản đồ số 165 - Thửa 285, tờ bản đồ số 165 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 25, tờ bản đồ số 171 - Thửa 05, tờ bản đồ số 171 |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 313, tờ bản đồ số 161 - Thửa 254, tờ bản đồ số 161 |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 47, tờ bản đồ số 160 - Thửa 37, tờ bản đồ số 160 |
Đất ở | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 34, tờ bản đồ số 160 - Thửa 06, tờ bản đồ số 160 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 171, tờ bản đồ số bản đồ 94 - |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 40, tờ bản đồ số 142 - Thửa 71, tờ bản đồ số 142 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 25, tờ bản đồ số 142 - Thửa 99, tờ bản đồ số 130 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 906, tờ bản đồ số 83 - Thửa 898, tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kỳ |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Kỳ Tân cũ Thửa 96, tờ bản đồ số 130 - Thửa 04, tờ bản đồ số 121 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
