Bảng giá đất xã Tây Sơn, tỉnh Gia Lai mới nhất theo Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Tây Sơn, tỉnh Gia Lai
Bảng giá đất xã Tây Sơn, tỉnh Gia Lai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Mức giá đất tại xã Tây Sơn được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Tây Sơn theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Tây Sơn, tỉnh Gia Lai
– Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai
3. Tra cứu bảng giá đất xã Tây Sơn, tỉnh Gia Lai mới nhất
Bảng giá đất xã Tây Sơn năm 2026
Khu vực: xã Tây Sơn.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 15.960.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tây Sơn |
Bùi Thị Xuân Đường Quang Trung - Giáp đường Trần Quang Diệu |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Bùi Thị Xuân Đoạn từ Quang Trung đến hết ranh giới khu quy hoạch phía Nam thị trấn Phú Phong - Giáp sông Kôn |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Bùi Thị Nhạn Trọn đường (Khu quy hoạch dân cư Bắc Sông Kôn) - |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường 31/3 Đường Quang Trung - Giáp UBND xã Tây Sơn |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đô Đốc Bảo Đường Nguyễn Huệ - Đường Bình Khê |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đô Đốc Bảo Đường Bình Khê - Giáp đường Đô Đốc Tuyết |
Đất ở nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đô Đốc Long Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đô Đốc Tuyết Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đống Đa Ngã tư đường Quang Trung - Đầu cầu Kiên Mỹ (cũ) |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đống Đa Ngã tư đường Quang Trung - Giáp đường Nguyễn Thiện Thuật |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đống Đa Phía bắc Cầu Kiên Mỹ cũ - Giáp đường Kiên Thành |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đống Đa Đường Kiên Thành - Cuối đường Đống Đa |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đinh Văn Nhưng Đường nội bộ, đoạn từ cuối đường Ngọc Hân - Trụ sở khối 1 |
Đất ở nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Hùng Vương (thuộc Quốc lộ 19) Ngã 4 đường Nguyễn Huệ - Giáp Bến xe Tây Sơn |
Đất ở nông thôn | 11.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Hùng Vương (thuộc Quốc lộ 19) Giáp Bến xe Tây Sơn - Giáp Cầu Đồng Sim |
Đất ở nông thôn | 9.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Hai Bà Trưng Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Kiên Thành Trọn đường (Cầu Vôi đến Phú Lạc) - Khu dân cư Bắc Sông Kôn |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Lê Lợi Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Mai Xuân Thưởng Đường Trần Quang Diệu - Giáp Chợ Phú Phong |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Mai Xuân Thưởng Đường Trần Quang Diệu - Giáp đường Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngô Thời Nhậm Giáp Chợ Phú Phong - Giáp đường Nguyễn Huệ |
Đất ở nông thôn | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngô Thời Nhậm Đường Nguyễn Huệ - Cuối đường |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngọc Hồi Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngọc Hân Đường Đống Đa - Giáp đường Nguyễn Huệ (Khu dân cư Bắc Sông Kôn) |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngọc Hân Đường Nguyễn Huệ - Đường Đinh Văn Nhưng (Khu dân cư Bắc Sông Kôn) |
Đất ở nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngô Văn Sở Đường Đống Đa - Đường vào trường Trần Quang Diệu (Khu dân cư Bắc Sông Kôn) |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngô Văn Sở Trường Trần Quang Diệu - Giáp đường Nguyễn Nhạc (Khu dân cư Bắc Sông Kôn) |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Nhạc Trọn đường (Khu dân cư Bắc Sông Kôn) - |
Đất ở nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Thiếp Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Huệ Đường Quang Trung - Giáp cầu Kiên Mỹ |
Đất ở nông thôn | 13.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Huệ Cầu Kiên Mỹ - Giáp Cầu Văn Phong |
Đất ở nông thôn | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Huệ Cầu Văn Phong - Giáp ranh giới xã Bình An |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Lữ Đường Nguyễn Thiện Thuật - Giáp đường Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Lữ Đường Quang Trung - Giáp đường Võ Lai |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Sinh Sắc Đường Quang Trung - Đường Phan Đình Phùng |
Đất ở nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Sinh Sắc Đường Phan Đình Phùng - Đường Đống Đa |
Đất ở nông thôn | 5.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Sinh Sắc Đường Mai Xuân Thưởng - Đường Nguyễn Huệ |
Đất ở nông thôn | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Thiện Thuật Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Thị Hồng Bông Đường Trần Quang Diệu - Đường Hai Bà Trưng |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Thị Hồng Bông Đường Hai Bà Trưng - Đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất ở nông thôn | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Phan Đình Phùng Đường Võ Văn Dõng - Giáp đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Phan Đình Phùng Ngã tư đường Võ Văn Dõng - Giáp đường Đống Đa |
Đất ở nông thôn | 11.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Phan Đình Phùng Đường Đống Đa - Giáp đường Nguyễn Huệ |
Đất ở nông thôn | 11.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Phan Huy Ích Đường Nguyễn Huệ - Hẻm 239 - Quang Trung (Khu quy hoạch dân cư Lý Thới) |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Phan Thỉnh Đường Quang Trung - Giáp đường Phan Đình Phùng (Khu quy hoạch dân cư Lý Thới) |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Quang Trung Đầu Cầu Phú Phong - Ngã 3 Bùi Thị Xuân |
Đất ở nông thôn | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Quang Trung Ngã 3 Bùi Thị Xuân đến - Nguyễn Thiện Thuật |
Đất ở nông thôn | 15.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Trần Hưng Đạo Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Trần Quang Diệu Đường Võ Văn Dũng - Giáp đường Đống Đa |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Trần Quang Diệu Ngã tư Đống Đa - Giáp đường Nguyễn Huệ |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Trần Văn Kỷ Trọn đường (Khu quy hoạch dân cư Bắc Sông Kôn) - |
Đất ở nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Trương Văn Hiến Trọn đường (Khu quy hoạch dân cư Bắc Sông Kôn) - |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Võ Lai Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Võ Văn Dõng Đường Nguyễn Thiện Thuật - Giáp đường Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Võ Văn Dõng Đường Quang Trung - Đường Trần Quang Diệu |
Đất ở nông thôn | 6.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Võ Xán Đường Quang Trung - Đường Trần Quang Diệu |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Võ Xán Giáp đường Trần Quang Diệu - Giáp Chợ Phú Phong |
Đất ở nông thôn | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Tuyến đường Quốc lộ 19 Cầu Thủ Thiện - Đường vào Trường THCS Bình Nghi |
Đất ở nông thôn | 6.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Tuyến đường Quốc lộ 19 Trường THCS Bình Nghi - Km 38 |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Tuyến đường Quốc lộ 19 Km 38 - Cầu Đồng Sim |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Tuyến đường Quốc lộ 19 Cầu Phú Phong - Ranh giới xã Tây Sơn và Bình Phú |
Đất ở nông thôn | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường từ QL19B đi Tây Bình (ĐH28) Quốc lộ 19B - Ranh giới xã Bình Hòa (cũ) và thị trấn Phú Phong (cũ) |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường ĐH 636 Ranh giới An Nhơn Tây - Quốc lộ 19 (Trụ sở HTXNN Bình Nghi 1) |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường ĐH 636 Đoạn cũ còn lại - Cây Xoài 1 |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường Phú Phong - Hầm Hô (Tuyến phía Đông) Quang Trung - Hết ranh giới khu quy hoạch phía Nam thị trấn Phú Phong (cũ) |
Đất ở nông thôn | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường Phú Phong - Hầm Hô (Tuyến phía Đông) Hết ranh giới khu quy hoạch phía Nam thị trấn Phú Phong (cũ) - Hết ranh giới khu quy hoạch dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 118 đường Quang Trung) Nhà BS Thanh - Đường Nguyễn Thiện Thuật (rộng đến 2m) |
Đất ở nông thôn | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 138 đường Quang Trung) Miếu Cây Đề - Nhà bà Phan Thị Mai (từ 2m đến <5m) |
Đất ở nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 142 đường Quang Trung) Nhà ông Trần Thông - Cuối hẻm (đến 2m) |
Đất ở nông thôn | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 154 đường Quang Trung) Nhà ông Võ Văn Bá - Nhà ông Hứa Tự Chiến (từ 2m đến <5m) |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 154 đường Quang Trung) Đoạn máy gạo ông Nam - |
Đất ở nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng đến 2m (Hẻm 154 đường Quang Trung cũ) Nhà ông Hứa Tự Chiến - Nhà ông Nguyễn Văn Bông (đến 2m) |
Đất ở nông thôn | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng đến 2m (Hẻm 256 đường Quang Trung cũ) Nhà ông Nguyễn Định - Đường Nguyễn Thiện Thuật (đến 2m) |
Đất ở nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng >5m (Hẻm 288 đường Quang Trung cũ)) Nhà Bắc Nam (cũ) - Đường Nguyễn Thiện Thuật (>5m) |
Đất ở nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến <5m (Hẻm 352 đường Quang Trung cũ) Nhà ông Trần Văn Thừa - Giáp hẻm Nguyễn Lữ (từ 2m đến < 5m) |
Đất ở nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến <5m (Hẻm 352 đường Quang Trung cũ) Hẻm Nguyễn Lữ - Nhà ông Hồ Trọng Hiếu (từ 2m đến <5m) |
Đất ở nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến <5m (Hẻm 382 đường Quang Trung cũ) Nhà ông Trần Vũ Sanh - Nhà bà Trần Thị Hòa (từ 2m đến <5m) |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến <5m (Hẻm 382 đường Quang Trung cũ) Nhà bà Nguyễn Thị Thãi - Nhà ông Nguyễn Nhơn (từ 2m đến <5m) |
Đất ở nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng đến 2m (Hẻm 291 đường Quang Trung cũ) Nhà Trần Trọng Khải - Nhà Nguyễn Bửu Ngọ và Trần Chu (đến 2m) |
Đất ở nông thôn | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến < m (Hẻm 239 đường Quang Trung cũ) Nhà Nguyễn Chinh - Giáp đường Phan Đình Phùng (từ 2m đến <5m) |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông > 5m (Hẻm 4 Nguyễn Huệ cũ) Kho xăng - Cuối đường (> 5m) |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến <5m (Hẻm 35 Nguyễn Huệ cũ) Nhà ông Trương Quang Chánh - Giáp đường Thị Hồng Bông (từ 2m đến <5m) |
Đất ở nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm đường Nguyễn Thị Hồng Bông cũ) Nguyễn Thị Hồng Bông - Đường Hai Bà Trưng |
Đất ở nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông > 5m (Hẻm Nguyễn Thiện Thuật cũ) Chùa Linh Sơn - Nhà ông Tùng (>5m) |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến 5m (Hẻm Nguyễn Thiện Thuật cũ) Nhà ông Trần Minh Châu - Trụ sở Khối 5 (từ 2m đến 5m) |
Đất ở nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Mai Xuân Thưởng - Đường Đống Đa (số nhà 44) |
Đất ở nông thôn | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Hẻm từ Mai Xuân Thưởng - Đường Đống Đa (nhà thi đấu đa năng) |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Đường Bùi Thị Xuân - Đường Mai Xuân Thưởng |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Hẻm số nhà 113 - Hết nhà ông Hồng |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Hẻm số 165 - |
Đất ở nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Giáp đường Đống Đa - Giáp đường Bùi Thị Xuân nối dài (thường gọi đường Thanh Niên) |
Đất ở nông thôn | 2.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 124 Phan Đình Phùng cũ) Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 100 Phan Đình Phùng) Phan Định Phùng - Đường Võ Xán |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 96 đường Trần Quang Diệu cũ) Đường Trần Quang Diệu - Đường Võ Lai |
Đất ở nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Trần Quang Diệu cũ) Khu dãy nhà phía sau nhà làm việc BQL dự án huyện - Đường Đống Đa |
Đất ở nông thôn | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường từ nhà số 139 Trần Quang Diệu - Giáp đường Ngô Thời Nhậm |
Đất ở nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường từ nhà số 153 Trần Quang Diệu - Giáp đường Ngô Thời Nhậm |
Đất ở nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường từ nhà ông Bùi Ngọc Ửng - Giáp đường Lê Lợi |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường từ nhà ông Chiều - Đường Lê Lợi |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Hẻm từ đường Ngô Thời Nhiệm - Đường Lê Lợi |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường nội bộ (Đoạn từ đường Nguyễn Nhạc) - Cầu Thuận Nghĩa |
Đất ở nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường bê tông từ nhà ông Mười Thừa - Đường Kiên Thành |
Đất ở nông thôn | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu vực Chợ Phú Phong Các lô đất xung quanh Chợ - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC Gò Dân Đường Lê Văn Trung (Nhà ông Nguyễn Lãnh) - Giáp đường Trần Văn Kỷ |
Đất ở nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC Gò Dân Đường Lê Văn Hưng (Nhà ông Nguyễn Văn Mười) - Giáp đường Trần Văn Kỷ |
Đất ở nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC Gò Dân Đường Lê văn Thủ (Nhà ông Trần Khương) - Nhà ông Huỳnh Cẩm Anh |
Đất ở nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Hùng Vương (thuộc Quốc lộ 19) từ Các tuyến đường gom từ ngã 3 đường Nguyễn Huệ - Giáp Bến xe Tây Sơn |
Đất ở nông thôn | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường ngang 1 (ĐN1 - Đô Đốc Mưu), từ đường Nguyễn Huệ - Đường dọc 2 (ĐD2) |
Đất ở nông thôn | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường ngang 1 (ĐN1- Đô Đốc Mưu) - Đoạn còn lại |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường ngang 2 (ĐN2 - Phan Đình Phùng), từ đường Nguyễn Huệ - Đường dọc 3 (ĐD3) |
Đất ở nông thôn | 11.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường ngang 2 (ĐN2 - Phan Đình Phùng) - Đoạn còn lại |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Đặng Xuân Phong (ĐN3) - Trọn đường |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Võ Xuân Hoài (ĐN4) - Trọn đường |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Đô Đốc Lân (ĐN5) - Trọn đường |
Đất ở nông thôn | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Đào Duy Từ (ĐN7) - Trọn đường |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Ngang 8 (ĐN8) - Trọn đường |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Võ Đình Tú (ĐD1) - Trọn đường |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Thuận Ninh (ĐD2), từ đường Hùng Vương - Hết quán cà phê Xuân Hạnh |
Đất ở nông thôn | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Thuận Ninh (ĐD2) - Đoạn còn lại |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Bình Khê (ĐD3), từ đường Hùng Vương - Đường Đô Đốc Bảo |
Đất ở nông thôn | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Bình Khê (ĐD3) - Đoạn còn lại |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Trương Văn Đa (ĐD4) - Trọn đường |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Huỳnh Thị Cúc (ĐD5) - Trọn đường |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Vũ Đình Huấn - Trọn đường |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư và dịch vụ đê bao Sông Kôn Các tuyến đường ngang trong khu dân cư còn lại (tính trọn đường) - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư sinh thái Bầu Bà Lặn Đường mới phía Nam Bầu Bà Lặn - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư phía Bắc đường Nguyễn Thiện Thuật Đường quy hoạch N1 và N2 (trọn đường) - |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư phía Bắc đường Nguyễn Thiện Thuật Đường quy hoạch D2 và D3 (trọn đường) - |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Soi Khánh, Soi Cát Đường ĐS1 (trọn đường) - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Soi Khánh, Soi Cát Đường S2, từ đường Đô đốc Tuyết - Giáp khu quy hoạch đê bao sông Kôn |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Soi Khánh, Soi Cát Đường S3, S4, S5, S6 từ đường Đô Đốc Tuyết - Giáp khu quy hoạch đê bao Sông Kôn |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư khối 1 (trước nhà 6 Bộ) Không tính đường Trương Văn Hiến - |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu quy hoạch Khu đô thị mới phía Nam Quốc lộ 19, thị trấn Phú Phong (cũ) Các tuyến đường nội bộ (chưa đặt tên) - |
Đất ở nông thôn | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường Hùng Vương (thuộc Quốc lộ 19) các tuyến đường gom từ Bến xe Tây Sơn - Cầu Đồng Sim |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D1 - Lộ giới 20m - |
Đất ở nông thôn | 9.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D2 - Lộ giới 30m - |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D3 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D4 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D5 - Lộ giới 26m - |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D6 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường N1 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường N2 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường N3 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường Đô Đốc Bảo - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường D1 - Lộ giới 13m - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường D2 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường D4 - Lộ giới 22m - |
Đất ở nông thôn | 7.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường D4 - Lộ giới 30m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường D7 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường nội bộ - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường D5 - Lộ giới 26m - |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường D5 - Lộ giới 18m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường D6 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường D7 - Lộ giới 15m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường D7 - Lộ giới 17m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường D8 - Lộ giới 30m - |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường D9 - Lộ giới 17m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường N1 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường N4 - Lộ giới 30m - |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường N5 - Lộ giới 15m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường N6 - Lộ giới 15m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường N7 - Lộ giới 18m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường N7 - Lộ giới 20m - |
Đất ở nông thôn | 8.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường N10 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường N11 - Lộ giới 15m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường nội bộ - Lộ giới 3,5m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường D1 - Lộ giới 20m - |
Đất ở nông thôn | 8.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường D2 - Lộ giới 30m - |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường D3 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường D4 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường D5 - Lộ giới 26m - |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường N4 - Lộ giới 30m - |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường N5 - Lộ giới 15m - |
Đất ở nông thôn | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường N6 - Lộ giới 15m - |
Đất ở nông thôn | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường N7 - Lộ giới 20m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường N8 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường N9 - Lộ giới 11m - |
Đất ở nông thôn | 7.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường N9A - Lộ giới 11m - |
Đất ở nông thôn | 7.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô Đường ĐS1 - Lộ giới 31m - |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô Đường ĐS2 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô Đường ĐS3 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô Đường ĐS4 - Lộ giới 18m - |
Đất ở nông thôn | 8.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô Đường ĐS5 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô Đường ĐS6 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô Đường ĐS7 - Lộ giới 20m - |
Đất ở nông thôn | 8.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô Đường ĐS8 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH1 - Lộ giới 18m - |
Đất ở nông thôn | 6.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH2 - Lộ giới 13m - |
Đất ở nông thôn | 7.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH3 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH4 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH5 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH6 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH7 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH8 - Lộ giới 20m - |
Đất ở nông thôn | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH9 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH10 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường gom dọc QL19 - |
Đất ở nông thôn | 7.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A9 Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A10 Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH2 Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Giáp An Nhơn Tây - Cầu Thủ Thiện |
Đất ở nông thôn | 7.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông Phú An đi Đồng Sim Đoạn thuộc ranh giới thôn Phú An, xã Tây Xuân (cũ) - |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu quy hoạch Gò Lớn thôn Thủ Thiện Hạ - |
Đất ở nông thôn | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Hóc Ông Quyên thôn 2 - |
Đất ở nông thôn | 2.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Đồng Tiến thôn 1 - |
Đất ở nông thôn | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Tuyến đường mới từ Đập dâng Phú Phong đến Quốc lộ 19B (Quán 50, xã Bình An) Đập dâng Phú Phong - Quốc lộ 19B (Quán 50, xã Bình An) |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường tránh phía Nam thị trấn Phú Phong cũ (Đoạn thuộc xã Tây Sơn) - |
Đất ở nông thôn | 2.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu quy hoạch Gò Lỡ thôn Thủ Thiện Hạ - |
Đất ở nông thôn | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Hóc Ông Quyên thôn 2 (xã Bình Nghi) - |
Đất ở nông thôn | 2.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Đồng Tiến thôn 1 (xã Bình Nghi) - |
Đất ở nông thôn | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Hóc Lách thôn 2 - |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu vực xung quanh đình Phú Phong (khối 2) - |
Đất ở nông thôn | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường Phú Phong - Hầm Hô (Tuyến phía Tây) Đường Nguyễn Thiện Thuật - Ranh giới xã Bình Phú |
Đất ở nông thôn | 5.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Xây dựng hạ tầng KDC khối Phú Văn, thị trấn Phú Phong (cũ) Đường số 1 Lộ giới 18 - |
Đất ở nông thôn | 6.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Xây dựng hạ tầng KDC khối Phú Văn, thị trấn Phú Phong (cũ) Đường số 2 Lộ giới 18 - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Xây dựng hạ tầng KDC khối Phú Văn, thị trấn Phú Phong (cũ) Các đường còn lại Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các tuyến đường ở khu vực phía Bắc Sông Kôn và khu vực khối Phú Xuân, khối Hòa Lạc, khối Phú Văn thuộc thị trấn Phú Phong (cũ) Lộ giới ≤ 2m - |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các tuyến đường ở khu vực phía Bắc Sông Kôn và khu vực khối Phú Xuân, khối Hòa Lạc, khối Phú Văn thuộc thị trấn Phú Phong (cũ) Lộ giới >2 m và ≤ 4m - |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các tuyến đường ở khu vực phía Bắc Sông Kôn và khu vực khối Phú Xuân, khối Hòa Lạc, khối Phú Văn thuộc thị trấn Phú Phong (cũ) Lộ giới > 4m - |
Đất ở nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Các tuyến đường đấu nối với QL19 - |
Đất ở nông thôn | 6.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Các tuyến đường còn lại - |
Đất ở nông thôn | 5.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A1 Lộ giới 13m - |
Đất ở nông thôn | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A2 Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A3 Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A4 Lộ giới 18m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A5 Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A6 Lộ giới 30m - |
Đất ở nông thôn | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A7 Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A8 Lộ giới 18m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A9 Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 400.000 | 340.000 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 410.000 | 350.000 | 320.000 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 350.000 | 330.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Bùi Thị Xuân Đường Quang Trung - Giáp đường Trần Quang Diệu |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Bùi Thị Xuân Đoạn từ Quang Trung đến hết ranh giới khu quy hoạch phía Nam thị trấn Phú Phong - Giáp sông Kôn |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Bùi Thị Nhạn Trọn đường (Khu quy hoạch dân cư Bắc Sông Kôn) - |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường 31/3 Đường Quang Trung - Giáp UBND xã Tây Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đô Đốc Bảo Đường Nguyễn Huệ - Đường Bình Khê |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đô Đốc Bảo Đường Bình Khê - Giáp đường Đô Đốc Tuyết |
Đất TM-DV nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đô Đốc Long Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đô Đốc Tuyết Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đống Đa Ngã tư đường Quang Trung - Đầu cầu Kiên Mỹ (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đống Đa Ngã tư đường Quang Trung - Giáp đường Nguyễn Thiện Thuật |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đống Đa Phía bắc Cầu Kiên Mỹ cũ - Giáp đường Kiên Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đống Đa Đường Kiên Thành - Cuối đường Đống Đa |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đinh Văn Nhưng Đường nội bộ, đoạn từ cuối đường Ngọc Hân - Trụ sở khối 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Hùng Vương (thuộc Quốc lộ 19) Ngã 4 đường Nguyễn Huệ - Giáp Bến xe Tây Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 5.515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Hùng Vương (thuộc Quốc lộ 19) Giáp Bến xe Tây Sơn - Giáp Cầu Đồng Sim |
Đất TM-DV nông thôn | 4.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Hai Bà Trưng Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Kiên Thành Trọn đường (Cầu Vôi đến Phú Lạc) - Khu dân cư Bắc Sông Kôn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Lê Lợi Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Mai Xuân Thưởng Đường Trần Quang Diệu - Giáp Chợ Phú Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Mai Xuân Thưởng Đường Trần Quang Diệu - Giáp đường Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngô Thời Nhậm Giáp Chợ Phú Phong - Giáp đường Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngô Thời Nhậm Đường Nguyễn Huệ - Cuối đường |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngọc Hồi Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngọc Hân Đường Đống Đa - Giáp đường Nguyễn Huệ (Khu dân cư Bắc Sông Kôn) |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngọc Hân Đường Nguyễn Huệ - Đường Đinh Văn Nhưng (Khu dân cư Bắc Sông Kôn) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngô Văn Sở Đường Đống Đa - Đường vào trường Trần Quang Diệu (Khu dân cư Bắc Sông Kôn) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngô Văn Sở Trường Trần Quang Diệu - Giáp đường Nguyễn Nhạc (Khu dân cư Bắc Sông Kôn) |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Nhạc Trọn đường (Khu dân cư Bắc Sông Kôn) - |
Đất TM-DV nông thôn | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Thiếp Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Huệ Đường Quang Trung - Giáp cầu Kiên Mỹ |
Đất TM-DV nông thôn | 6.825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Huệ Cầu Kiên Mỹ - Giáp Cầu Văn Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Huệ Cầu Văn Phong - Giáp ranh giới xã Bình An |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Lữ Đường Nguyễn Thiện Thuật - Giáp đường Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Lữ Đường Quang Trung - Giáp đường Võ Lai |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Sinh Sắc Đường Quang Trung - Đường Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Sinh Sắc Đường Phan Đình Phùng - Đường Đống Đa |
Đất TM-DV nông thôn | 2.835.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Sinh Sắc Đường Mai Xuân Thưởng - Đường Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Thiện Thuật Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Thị Hồng Bông Đường Trần Quang Diệu - Đường Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Thị Hồng Bông Đường Hai Bà Trưng - Đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất TM-DV nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Phan Đình Phùng Đường Võ Văn Dõng - Giáp đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Phan Đình Phùng Ngã tư đường Võ Văn Dõng - Giáp đường Đống Đa |
Đất TM-DV nông thôn | 5.775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Phan Đình Phùng Đường Đống Đa - Giáp đường Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 5.775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Phan Huy Ích Đường Nguyễn Huệ - Hẻm 239 - Quang Trung (Khu quy hoạch dân cư Lý Thới) |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Phan Thỉnh Đường Quang Trung - Giáp đường Phan Đình Phùng (Khu quy hoạch dân cư Lý Thới) |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Quang Trung Đầu Cầu Phú Phong - Ngã 3 Bùi Thị Xuân |
Đất TM-DV nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Quang Trung Ngã 3 Bùi Thị Xuân đến - Nguyễn Thiện Thuật |
Đất TM-DV nông thôn | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Trần Hưng Đạo Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Trần Quang Diệu Đường Võ Văn Dũng - Giáp đường Đống Đa |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Trần Quang Diệu Ngã tư Đống Đa - Giáp đường Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Trần Văn Kỷ Trọn đường (Khu quy hoạch dân cư Bắc Sông Kôn) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Trương Văn Hiến Trọn đường (Khu quy hoạch dân cư Bắc Sông Kôn) - |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Võ Lai Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Võ Văn Dõng Đường Nguyễn Thiện Thuật - Giáp đường Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Võ Văn Dõng Đường Quang Trung - Đường Trần Quang Diệu |
Đất TM-DV nông thôn | 3.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Võ Xán Đường Quang Trung - Đường Trần Quang Diệu |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Võ Xán Giáp đường Trần Quang Diệu - Giáp Chợ Phú Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Tuyến đường Quốc lộ 19 Cầu Thủ Thiện - Đường vào Trường THCS Bình Nghi |
Đất TM-DV nông thôn | 3.045.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Tuyến đường Quốc lộ 19 Trường THCS Bình Nghi - Km 38 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Tuyến đường Quốc lộ 19 Km 38 - Cầu Đồng Sim |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Tuyến đường Quốc lộ 19 Cầu Phú Phong - Ranh giới xã Tây Sơn và Bình Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường từ QL19B đi Tây Bình (ĐH28) Quốc lộ 19B - Ranh giới xã Bình Hòa (cũ) và thị trấn Phú Phong (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường ĐH 636 Ranh giới An Nhơn Tây - Quốc lộ 19 (Trụ sở HTXNN Bình Nghi 1) |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường ĐH 636 Đoạn cũ còn lại - Cây Xoài 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường Phú Phong - Hầm Hô (Tuyến phía Đông) Quang Trung - Hết ranh giới khu quy hoạch phía Nam thị trấn Phú Phong (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường Phú Phong - Hầm Hô (Tuyến phía Đông) Hết ranh giới khu quy hoạch phía Nam thị trấn Phú Phong (cũ) - Hết ranh giới khu quy hoạch dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 118 đường Quang Trung) Nhà BS Thanh - Đường Nguyễn Thiện Thuật (rộng đến 2m) |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 138 đường Quang Trung) Miếu Cây Đề - Nhà bà Phan Thị Mai (từ 2m đến <5m) |
Đất TM-DV nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 142 đường Quang Trung) Nhà ông Trần Thông - Cuối hẻm (đến 2m) |
Đất TM-DV nông thôn | 515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 154 đường Quang Trung) Nhà ông Võ Văn Bá - Nhà ông Hứa Tự Chiến (từ 2m đến <5m) |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 154 đường Quang Trung) Đoạn máy gạo ông Nam - |
Đất TM-DV nông thôn | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng đến 2m (Hẻm 154 đường Quang Trung cũ) Nhà ông Hứa Tự Chiến - Nhà ông Nguyễn Văn Bông (đến 2m) |
Đất TM-DV nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng đến 2m (Hẻm 256 đường Quang Trung cũ) Nhà ông Nguyễn Định - Đường Nguyễn Thiện Thuật (đến 2m) |
Đất TM-DV nông thôn | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng >5m (Hẻm 288 đường Quang Trung cũ)) Nhà Bắc Nam (cũ) - Đường Nguyễn Thiện Thuật (>5m) |
Đất TM-DV nông thôn | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến <5m (Hẻm 352 đường Quang Trung cũ) Nhà ông Trần Văn Thừa - Giáp hẻm Nguyễn Lữ (từ 2m đến < 5m) |
Đất TM-DV nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến <5m (Hẻm 352 đường Quang Trung cũ) Hẻm Nguyễn Lữ - Nhà ông Hồ Trọng Hiếu (từ 2m đến <5m) |
Đất TM-DV nông thôn | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến <5m (Hẻm 382 đường Quang Trung cũ) Nhà ông Trần Vũ Sanh - Nhà bà Trần Thị Hòa (từ 2m đến <5m) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến <5m (Hẻm 382 đường Quang Trung cũ) Nhà bà Nguyễn Thị Thãi - Nhà ông Nguyễn Nhơn (từ 2m đến <5m) |
Đất TM-DV nông thôn | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng đến 2m (Hẻm 291 đường Quang Trung cũ) Nhà Trần Trọng Khải - Nhà Nguyễn Bửu Ngọ và Trần Chu (đến 2m) |
Đất TM-DV nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến < m (Hẻm 239 đường Quang Trung cũ) Nhà Nguyễn Chinh - Giáp đường Phan Đình Phùng (từ 2m đến <5m) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông > 5m (Hẻm 4 Nguyễn Huệ cũ) Kho xăng - Cuối đường (> 5m) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến <5m (Hẻm 35 Nguyễn Huệ cũ) Nhà ông Trương Quang Chánh - Giáp đường Thị Hồng Bông (từ 2m đến <5m) |
Đất TM-DV nông thôn | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm đường Nguyễn Thị Hồng Bông cũ) Nguyễn Thị Hồng Bông - Đường Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông > 5m (Hẻm Nguyễn Thiện Thuật cũ) Chùa Linh Sơn - Nhà ông Tùng (>5m) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến 5m (Hẻm Nguyễn Thiện Thuật cũ) Nhà ông Trần Minh Châu - Trụ sở Khối 5 (từ 2m đến 5m) |
Đất TM-DV nông thôn | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Mai Xuân Thưởng - Đường Đống Đa (số nhà 44) |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Hẻm từ Mai Xuân Thưởng - Đường Đống Đa (nhà thi đấu đa năng) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Đường Bùi Thị Xuân - Đường Mai Xuân Thưởng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Hẻm số nhà 113 - Hết nhà ông Hồng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Hẻm số 165 - |
Đất TM-DV nông thôn | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Giáp đường Đống Đa - Giáp đường Bùi Thị Xuân nối dài (thường gọi đường Thanh Niên) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 124 Phan Đình Phùng cũ) Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 100 Phan Đình Phùng) Phan Định Phùng - Đường Võ Xán |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 96 đường Trần Quang Diệu cũ) Đường Trần Quang Diệu - Đường Võ Lai |
Đất TM-DV nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Trần Quang Diệu cũ) Khu dãy nhà phía sau nhà làm việc BQL dự án huyện - Đường Đống Đa |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường từ nhà số 139 Trần Quang Diệu - Giáp đường Ngô Thời Nhậm |
Đất TM-DV nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường từ nhà số 153 Trần Quang Diệu - Giáp đường Ngô Thời Nhậm |
Đất TM-DV nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường từ nhà ông Bùi Ngọc Ửng - Giáp đường Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường từ nhà ông Chiều - Đường Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Hẻm từ đường Ngô Thời Nhiệm - Đường Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường nội bộ (Đoạn từ đường Nguyễn Nhạc) - Cầu Thuận Nghĩa |
Đất TM-DV nông thôn | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường bê tông từ nhà ông Mười Thừa - Đường Kiên Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu vực Chợ Phú Phong Các lô đất xung quanh Chợ - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC Gò Dân Đường Lê Văn Trung (Nhà ông Nguyễn Lãnh) - Giáp đường Trần Văn Kỷ |
Đất TM-DV nông thôn | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC Gò Dân Đường Lê Văn Hưng (Nhà ông Nguyễn Văn Mười) - Giáp đường Trần Văn Kỷ |
Đất TM-DV nông thôn | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC Gò Dân Đường Lê văn Thủ (Nhà ông Trần Khương) - Nhà ông Huỳnh Cẩm Anh |
Đất TM-DV nông thôn | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Hùng Vương (thuộc Quốc lộ 19) từ Các tuyến đường gom từ ngã 3 đường Nguyễn Huệ - Giáp Bến xe Tây Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường ngang 1 (ĐN1 - Đô Đốc Mưu), từ đường Nguyễn Huệ - Đường dọc 2 (ĐD2) |
Đất TM-DV nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường ngang 1 (ĐN1- Đô Đốc Mưu) - Đoạn còn lại |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường ngang 2 (ĐN2 - Phan Đình Phùng), từ đường Nguyễn Huệ - Đường dọc 3 (ĐD3) |
Đất TM-DV nông thôn | 5.515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường ngang 2 (ĐN2 - Phan Đình Phùng) - Đoạn còn lại |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Đặng Xuân Phong (ĐN3) - Trọn đường |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Võ Xuân Hoài (ĐN4) - Trọn đường |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Đô Đốc Lân (ĐN5) - Trọn đường |
Đất TM-DV nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Đào Duy Từ (ĐN7) - Trọn đường |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Ngang 8 (ĐN8) - Trọn đường |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Võ Đình Tú (ĐD1) - Trọn đường |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Thuận Ninh (ĐD2), từ đường Hùng Vương - Hết quán cà phê Xuân Hạnh |
Đất TM-DV nông thôn | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Thuận Ninh (ĐD2) - Đoạn còn lại |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Bình Khê (ĐD3), từ đường Hùng Vương - Đường Đô Đốc Bảo |
Đất TM-DV nông thôn | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Bình Khê (ĐD3) - Đoạn còn lại |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Trương Văn Đa (ĐD4) - Trọn đường |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Huỳnh Thị Cúc (ĐD5) - Trọn đường |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Vũ Đình Huấn - Trọn đường |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư và dịch vụ đê bao Sông Kôn Các tuyến đường ngang trong khu dân cư còn lại (tính trọn đường) - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư sinh thái Bầu Bà Lặn Đường mới phía Nam Bầu Bà Lặn - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư phía Bắc đường Nguyễn Thiện Thuật Đường quy hoạch N1 và N2 (trọn đường) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư phía Bắc đường Nguyễn Thiện Thuật Đường quy hoạch D2 và D3 (trọn đường) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Soi Khánh, Soi Cát Đường ĐS1 (trọn đường) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Soi Khánh, Soi Cát Đường S2, từ đường Đô đốc Tuyết - Giáp khu quy hoạch đê bao sông Kôn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Soi Khánh, Soi Cát Đường S3, S4, S5, S6 từ đường Đô Đốc Tuyết - Giáp khu quy hoạch đê bao Sông Kôn |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư khối 1 (trước nhà 6 Bộ) Không tính đường Trương Văn Hiến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu quy hoạch Khu đô thị mới phía Nam Quốc lộ 19, thị trấn Phú Phong (cũ) Các tuyến đường nội bộ (chưa đặt tên) - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường Hùng Vương (thuộc Quốc lộ 19) các tuyến đường gom từ Bến xe Tây Sơn - Cầu Đồng Sim |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D1 - Lộ giới 20m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D2 - Lộ giới 30m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D3 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D4 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D5 - Lộ giới 26m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D6 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường N1 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường N2 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường N3 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường Đô Đốc Bảo - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường D1 - Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường D2 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường D4 - Lộ giới 22m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường D4 - Lộ giới 30m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Bùi Thị Xuân Đường Quang Trung - Giáp đường Trần Quang Diệu |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Bùi Thị Xuân Đoạn từ Quang Trung đến hết ranh giới khu quy hoạch phía Nam thị trấn Phú Phong - Giáp sông Kôn |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Bùi Thị Nhạn Trọn đường (Khu quy hoạch dân cư Bắc Sông Kôn) - |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường 31/3 Đường Quang Trung - Giáp UBND xã Tây Sơn |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đô Đốc Bảo Đường Nguyễn Huệ - Đường Bình Khê |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đô Đốc Bảo Đường Bình Khê - Giáp đường Đô Đốc Tuyết |
Đất ở nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đô Đốc Long Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đô Đốc Tuyết Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đống Đa Ngã tư đường Quang Trung - Đầu cầu Kiên Mỹ (cũ) |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đống Đa Ngã tư đường Quang Trung - Giáp đường Nguyễn Thiện Thuật |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đống Đa Phía bắc Cầu Kiên Mỹ cũ - Giáp đường Kiên Thành |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đống Đa Đường Kiên Thành - Cuối đường Đống Đa |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đinh Văn Nhưng Đường nội bộ, đoạn từ cuối đường Ngọc Hân - Trụ sở khối 1 |
Đất ở nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Hùng Vương (thuộc Quốc lộ 19) Ngã 4 đường Nguyễn Huệ - Giáp Bến xe Tây Sơn |
Đất ở nông thôn | 11.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Hùng Vương (thuộc Quốc lộ 19) Giáp Bến xe Tây Sơn - Giáp Cầu Đồng Sim |
Đất ở nông thôn | 9.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Hai Bà Trưng Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Kiên Thành Trọn đường (Cầu Vôi đến Phú Lạc) - Khu dân cư Bắc Sông Kôn |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Lê Lợi Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Mai Xuân Thưởng Đường Trần Quang Diệu - Giáp Chợ Phú Phong |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Mai Xuân Thưởng Đường Trần Quang Diệu - Giáp đường Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngô Thời Nhậm Giáp Chợ Phú Phong - Giáp đường Nguyễn Huệ |
Đất ở nông thôn | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngô Thời Nhậm Đường Nguyễn Huệ - Cuối đường |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngọc Hồi Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngọc Hân Đường Đống Đa - Giáp đường Nguyễn Huệ (Khu dân cư Bắc Sông Kôn) |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngọc Hân Đường Nguyễn Huệ - Đường Đinh Văn Nhưng (Khu dân cư Bắc Sông Kôn) |
Đất ở nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngô Văn Sở Đường Đống Đa - Đường vào trường Trần Quang Diệu (Khu dân cư Bắc Sông Kôn) |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngô Văn Sở Trường Trần Quang Diệu - Giáp đường Nguyễn Nhạc (Khu dân cư Bắc Sông Kôn) |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Nhạc Trọn đường (Khu dân cư Bắc Sông Kôn) - |
Đất ở nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Thiếp Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Huệ Đường Quang Trung - Giáp cầu Kiên Mỹ |
Đất ở nông thôn | 13.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Huệ Cầu Kiên Mỹ - Giáp Cầu Văn Phong |
Đất ở nông thôn | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Huệ Cầu Văn Phong - Giáp ranh giới xã Bình An |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Lữ Đường Nguyễn Thiện Thuật - Giáp đường Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Lữ Đường Quang Trung - Giáp đường Võ Lai |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Sinh Sắc Đường Quang Trung - Đường Phan Đình Phùng |
Đất ở nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Sinh Sắc Đường Phan Đình Phùng - Đường Đống Đa |
Đất ở nông thôn | 5.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Sinh Sắc Đường Mai Xuân Thưởng - Đường Nguyễn Huệ |
Đất ở nông thôn | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Thiện Thuật Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Thị Hồng Bông Đường Trần Quang Diệu - Đường Hai Bà Trưng |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Thị Hồng Bông Đường Hai Bà Trưng - Đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất ở nông thôn | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Phan Đình Phùng Đường Võ Văn Dõng - Giáp đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Phan Đình Phùng Ngã tư đường Võ Văn Dõng - Giáp đường Đống Đa |
Đất ở nông thôn | 11.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Phan Đình Phùng Đường Đống Đa - Giáp đường Nguyễn Huệ |
Đất ở nông thôn | 11.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Phan Huy Ích Đường Nguyễn Huệ - Hẻm 239 - Quang Trung (Khu quy hoạch dân cư Lý Thới) |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Phan Thỉnh Đường Quang Trung - Giáp đường Phan Đình Phùng (Khu quy hoạch dân cư Lý Thới) |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Quang Trung Đầu Cầu Phú Phong - Ngã 3 Bùi Thị Xuân |
Đất ở nông thôn | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Quang Trung Ngã 3 Bùi Thị Xuân đến - Nguyễn Thiện Thuật |
Đất ở nông thôn | 15.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Trần Hưng Đạo Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Trần Quang Diệu Đường Võ Văn Dũng - Giáp đường Đống Đa |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Trần Quang Diệu Ngã tư Đống Đa - Giáp đường Nguyễn Huệ |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Trần Văn Kỷ Trọn đường (Khu quy hoạch dân cư Bắc Sông Kôn) - |
Đất ở nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Trương Văn Hiến Trọn đường (Khu quy hoạch dân cư Bắc Sông Kôn) - |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Võ Lai Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Võ Văn Dõng Đường Nguyễn Thiện Thuật - Giáp đường Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Võ Văn Dõng Đường Quang Trung - Đường Trần Quang Diệu |
Đất ở nông thôn | 6.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Võ Xán Đường Quang Trung - Đường Trần Quang Diệu |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Võ Xán Giáp đường Trần Quang Diệu - Giáp Chợ Phú Phong |
Đất ở nông thôn | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Tuyến đường Quốc lộ 19 Cầu Thủ Thiện - Đường vào Trường THCS Bình Nghi |
Đất ở nông thôn | 6.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Tuyến đường Quốc lộ 19 Trường THCS Bình Nghi - Km 38 |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Tuyến đường Quốc lộ 19 Km 38 - Cầu Đồng Sim |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Tuyến đường Quốc lộ 19 Cầu Phú Phong - Ranh giới xã Tây Sơn và Bình Phú |
Đất ở nông thôn | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường từ QL19B đi Tây Bình (ĐH28) Quốc lộ 19B - Ranh giới xã Bình Hòa (cũ) và thị trấn Phú Phong (cũ) |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường ĐH 636 Ranh giới An Nhơn Tây - Quốc lộ 19 (Trụ sở HTXNN Bình Nghi 1) |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường ĐH 636 Đoạn cũ còn lại - Cây Xoài 1 |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường Phú Phong - Hầm Hô (Tuyến phía Đông) Quang Trung - Hết ranh giới khu quy hoạch phía Nam thị trấn Phú Phong (cũ) |
Đất ở nông thôn | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường Phú Phong - Hầm Hô (Tuyến phía Đông) Hết ranh giới khu quy hoạch phía Nam thị trấn Phú Phong (cũ) - Hết ranh giới khu quy hoạch dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 118 đường Quang Trung) Nhà BS Thanh - Đường Nguyễn Thiện Thuật (rộng đến 2m) |
Đất ở nông thôn | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 138 đường Quang Trung) Miếu Cây Đề - Nhà bà Phan Thị Mai (từ 2m đến <5m) |
Đất ở nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 142 đường Quang Trung) Nhà ông Trần Thông - Cuối hẻm (đến 2m) |
Đất ở nông thôn | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 154 đường Quang Trung) Nhà ông Võ Văn Bá - Nhà ông Hứa Tự Chiến (từ 2m đến <5m) |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 154 đường Quang Trung) Đoạn máy gạo ông Nam - |
Đất ở nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng đến 2m (Hẻm 154 đường Quang Trung cũ) Nhà ông Hứa Tự Chiến - Nhà ông Nguyễn Văn Bông (đến 2m) |
Đất ở nông thôn | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng đến 2m (Hẻm 256 đường Quang Trung cũ) Nhà ông Nguyễn Định - Đường Nguyễn Thiện Thuật (đến 2m) |
Đất ở nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng >5m (Hẻm 288 đường Quang Trung cũ)) Nhà Bắc Nam (cũ) - Đường Nguyễn Thiện Thuật (>5m) |
Đất ở nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến <5m (Hẻm 352 đường Quang Trung cũ) Nhà ông Trần Văn Thừa - Giáp hẻm Nguyễn Lữ (từ 2m đến < 5m) |
Đất ở nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến <5m (Hẻm 352 đường Quang Trung cũ) Hẻm Nguyễn Lữ - Nhà ông Hồ Trọng Hiếu (từ 2m đến <5m) |
Đất ở nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến <5m (Hẻm 382 đường Quang Trung cũ) Nhà ông Trần Vũ Sanh - Nhà bà Trần Thị Hòa (từ 2m đến <5m) |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến <5m (Hẻm 382 đường Quang Trung cũ) Nhà bà Nguyễn Thị Thãi - Nhà ông Nguyễn Nhơn (từ 2m đến <5m) |
Đất ở nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng đến 2m (Hẻm 291 đường Quang Trung cũ) Nhà Trần Trọng Khải - Nhà Nguyễn Bửu Ngọ và Trần Chu (đến 2m) |
Đất ở nông thôn | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến < m (Hẻm 239 đường Quang Trung cũ) Nhà Nguyễn Chinh - Giáp đường Phan Đình Phùng (từ 2m đến <5m) |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông > 5m (Hẻm 4 Nguyễn Huệ cũ) Kho xăng - Cuối đường (> 5m) |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến <5m (Hẻm 35 Nguyễn Huệ cũ) Nhà ông Trương Quang Chánh - Giáp đường Thị Hồng Bông (từ 2m đến <5m) |
Đất ở nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm đường Nguyễn Thị Hồng Bông cũ) Nguyễn Thị Hồng Bông - Đường Hai Bà Trưng |
Đất ở nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông > 5m (Hẻm Nguyễn Thiện Thuật cũ) Chùa Linh Sơn - Nhà ông Tùng (>5m) |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến 5m (Hẻm Nguyễn Thiện Thuật cũ) Nhà ông Trần Minh Châu - Trụ sở Khối 5 (từ 2m đến 5m) |
Đất ở nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Mai Xuân Thưởng - Đường Đống Đa (số nhà 44) |
Đất ở nông thôn | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Hẻm từ Mai Xuân Thưởng - Đường Đống Đa (nhà thi đấu đa năng) |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Đường Bùi Thị Xuân - Đường Mai Xuân Thưởng |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Hẻm số nhà 113 - Hết nhà ông Hồng |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Hẻm số 165 - |
Đất ở nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Giáp đường Đống Đa - Giáp đường Bùi Thị Xuân nối dài (thường gọi đường Thanh Niên) |
Đất ở nông thôn | 2.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 124 Phan Đình Phùng cũ) Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 100 Phan Đình Phùng) Phan Định Phùng - Đường Võ Xán |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 96 đường Trần Quang Diệu cũ) Đường Trần Quang Diệu - Đường Võ Lai |
Đất ở nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Trần Quang Diệu cũ) Khu dãy nhà phía sau nhà làm việc BQL dự án huyện - Đường Đống Đa |
Đất ở nông thôn | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường từ nhà số 139 Trần Quang Diệu - Giáp đường Ngô Thời Nhậm |
Đất ở nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường từ nhà số 153 Trần Quang Diệu - Giáp đường Ngô Thời Nhậm |
Đất ở nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường từ nhà ông Bùi Ngọc Ửng - Giáp đường Lê Lợi |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường từ nhà ông Chiều - Đường Lê Lợi |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Hẻm từ đường Ngô Thời Nhiệm - Đường Lê Lợi |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường nội bộ (Đoạn từ đường Nguyễn Nhạc) - Cầu Thuận Nghĩa |
Đất ở nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường bê tông từ nhà ông Mười Thừa - Đường Kiên Thành |
Đất ở nông thôn | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu vực Chợ Phú Phong Các lô đất xung quanh Chợ - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC Gò Dân Đường Lê Văn Trung (Nhà ông Nguyễn Lãnh) - Giáp đường Trần Văn Kỷ |
Đất ở nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC Gò Dân Đường Lê Văn Hưng (Nhà ông Nguyễn Văn Mười) - Giáp đường Trần Văn Kỷ |
Đất ở nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC Gò Dân Đường Lê văn Thủ (Nhà ông Trần Khương) - Nhà ông Huỳnh Cẩm Anh |
Đất ở nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Hùng Vương (thuộc Quốc lộ 19) từ Các tuyến đường gom từ ngã 3 đường Nguyễn Huệ - Giáp Bến xe Tây Sơn |
Đất ở nông thôn | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường ngang 1 (ĐN1 - Đô Đốc Mưu), từ đường Nguyễn Huệ - Đường dọc 2 (ĐD2) |
Đất ở nông thôn | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường ngang 1 (ĐN1- Đô Đốc Mưu) - Đoạn còn lại |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường ngang 2 (ĐN2 - Phan Đình Phùng), từ đường Nguyễn Huệ - Đường dọc 3 (ĐD3) |
Đất ở nông thôn | 11.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường ngang 2 (ĐN2 - Phan Đình Phùng) - Đoạn còn lại |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Đặng Xuân Phong (ĐN3) - Trọn đường |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Võ Xuân Hoài (ĐN4) - Trọn đường |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Đô Đốc Lân (ĐN5) - Trọn đường |
Đất ở nông thôn | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Đào Duy Từ (ĐN7) - Trọn đường |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Ngang 8 (ĐN8) - Trọn đường |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Võ Đình Tú (ĐD1) - Trọn đường |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Thuận Ninh (ĐD2), từ đường Hùng Vương - Hết quán cà phê Xuân Hạnh |
Đất ở nông thôn | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Thuận Ninh (ĐD2) - Đoạn còn lại |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Bình Khê (ĐD3), từ đường Hùng Vương - Đường Đô Đốc Bảo |
Đất ở nông thôn | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Bình Khê (ĐD3) - Đoạn còn lại |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Trương Văn Đa (ĐD4) - Trọn đường |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Huỳnh Thị Cúc (ĐD5) - Trọn đường |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Vũ Đình Huấn - Trọn đường |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư và dịch vụ đê bao Sông Kôn Các tuyến đường ngang trong khu dân cư còn lại (tính trọn đường) - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư sinh thái Bầu Bà Lặn Đường mới phía Nam Bầu Bà Lặn - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư phía Bắc đường Nguyễn Thiện Thuật Đường quy hoạch N1 và N2 (trọn đường) - |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư phía Bắc đường Nguyễn Thiện Thuật Đường quy hoạch D2 và D3 (trọn đường) - |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Soi Khánh, Soi Cát Đường ĐS1 (trọn đường) - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Soi Khánh, Soi Cát Đường S2, từ đường Đô đốc Tuyết - Giáp khu quy hoạch đê bao sông Kôn |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Soi Khánh, Soi Cát Đường S3, S4, S5, S6 từ đường Đô Đốc Tuyết - Giáp khu quy hoạch đê bao Sông Kôn |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư khối 1 (trước nhà 6 Bộ) Không tính đường Trương Văn Hiến - |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu quy hoạch Khu đô thị mới phía Nam Quốc lộ 19, thị trấn Phú Phong (cũ) Các tuyến đường nội bộ (chưa đặt tên) - |
Đất ở nông thôn | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường Hùng Vương (thuộc Quốc lộ 19) các tuyến đường gom từ Bến xe Tây Sơn - Cầu Đồng Sim |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D1 - Lộ giới 20m - |
Đất ở nông thôn | 9.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D2 - Lộ giới 30m - |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D3 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D4 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D5 - Lộ giới 26m - |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D6 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường N1 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường N2 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường N3 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường Đô Đốc Bảo - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường D1 - Lộ giới 13m - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường D2 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường D4 - Lộ giới 22m - |
Đất ở nông thôn | 7.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường D4 - Lộ giới 30m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường D7 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường nội bộ - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường D5 - Lộ giới 26m - |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường D5 - Lộ giới 18m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường D6 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường D7 - Lộ giới 15m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường D7 - Lộ giới 17m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường D8 - Lộ giới 30m - |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường D9 - Lộ giới 17m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường N1 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường N4 - Lộ giới 30m - |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường N5 - Lộ giới 15m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường N6 - Lộ giới 15m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường N7 - Lộ giới 18m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường N7 - Lộ giới 20m - |
Đất ở nông thôn | 8.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường N10 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường N11 - Lộ giới 15m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường nội bộ - Lộ giới 3,5m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường D1 - Lộ giới 20m - |
Đất ở nông thôn | 8.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường D2 - Lộ giới 30m - |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường D3 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường D4 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường D5 - Lộ giới 26m - |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường N4 - Lộ giới 30m - |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường N5 - Lộ giới 15m - |
Đất ở nông thôn | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường N6 - Lộ giới 15m - |
Đất ở nông thôn | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường N7 - Lộ giới 20m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường N8 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường N9 - Lộ giới 11m - |
Đất ở nông thôn | 7.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường N9A - Lộ giới 11m - |
Đất ở nông thôn | 7.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô Đường ĐS1 - Lộ giới 31m - |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô Đường ĐS2 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô Đường ĐS3 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô Đường ĐS4 - Lộ giới 18m - |
Đất ở nông thôn | 8.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô Đường ĐS5 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô Đường ĐS6 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô Đường ĐS7 - Lộ giới 20m - |
Đất ở nông thôn | 8.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô Đường ĐS8 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH1 - Lộ giới 18m - |
Đất ở nông thôn | 6.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH2 - Lộ giới 13m - |
Đất ở nông thôn | 7.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH3 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH4 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH5 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH6 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH7 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH8 - Lộ giới 20m - |
Đất ở nông thôn | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH9 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH10 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường gom dọc QL19 - |
Đất ở nông thôn | 7.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A9 Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A10 Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH2 Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Giáp An Nhơn Tây - Cầu Thủ Thiện |
Đất ở nông thôn | 7.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông Phú An đi Đồng Sim Đoạn thuộc ranh giới thôn Phú An, xã Tây Xuân (cũ) - |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu quy hoạch Gò Lớn thôn Thủ Thiện Hạ - |
Đất ở nông thôn | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Hóc Ông Quyên thôn 2 - |
Đất ở nông thôn | 2.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Đồng Tiến thôn 1 - |
Đất ở nông thôn | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Tuyến đường mới từ Đập dâng Phú Phong đến Quốc lộ 19B (Quán 50, xã Bình An) Đập dâng Phú Phong - Quốc lộ 19B (Quán 50, xã Bình An) |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường tránh phía Nam thị trấn Phú Phong cũ (Đoạn thuộc xã Tây Sơn) - |
Đất ở nông thôn | 2.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu quy hoạch Gò Lỡ thôn Thủ Thiện Hạ - |
Đất ở nông thôn | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Hóc Ông Quyên thôn 2 (xã Bình Nghi) - |
Đất ở nông thôn | 2.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Đồng Tiến thôn 1 (xã Bình Nghi) - |
Đất ở nông thôn | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Hóc Lách thôn 2 - |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu vực xung quanh đình Phú Phong (khối 2) - |
Đất ở nông thôn | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường Phú Phong - Hầm Hô (Tuyến phía Tây) Đường Nguyễn Thiện Thuật - Ranh giới xã Bình Phú |
Đất ở nông thôn | 5.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Xây dựng hạ tầng KDC khối Phú Văn, thị trấn Phú Phong (cũ) Đường số 1 Lộ giới 18 - |
Đất ở nông thôn | 6.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Xây dựng hạ tầng KDC khối Phú Văn, thị trấn Phú Phong (cũ) Đường số 2 Lộ giới 18 - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Xây dựng hạ tầng KDC khối Phú Văn, thị trấn Phú Phong (cũ) Các đường còn lại Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các tuyến đường ở khu vực phía Bắc Sông Kôn và khu vực khối Phú Xuân, khối Hòa Lạc, khối Phú Văn thuộc thị trấn Phú Phong (cũ) Lộ giới ≤ 2m - |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các tuyến đường ở khu vực phía Bắc Sông Kôn và khu vực khối Phú Xuân, khối Hòa Lạc, khối Phú Văn thuộc thị trấn Phú Phong (cũ) Lộ giới >2 m và ≤ 4m - |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các tuyến đường ở khu vực phía Bắc Sông Kôn và khu vực khối Phú Xuân, khối Hòa Lạc, khối Phú Văn thuộc thị trấn Phú Phong (cũ) Lộ giới > 4m - |
Đất ở nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Các tuyến đường đấu nối với QL19 - |
Đất ở nông thôn | 6.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Các tuyến đường còn lại - |
Đất ở nông thôn | 5.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A1 Lộ giới 13m - |
Đất ở nông thôn | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A2 Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A3 Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A4 Lộ giới 18m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A5 Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A6 Lộ giới 30m - |
Đất ở nông thôn | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A7 Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A8 Lộ giới 18m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A9 Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 400.000 | 340.000 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 410.000 | 350.000 | 320.000 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 350.000 | 330.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Bùi Thị Xuân Đường Quang Trung - Giáp đường Trần Quang Diệu |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Bùi Thị Xuân Đoạn từ Quang Trung đến hết ranh giới khu quy hoạch phía Nam thị trấn Phú Phong - Giáp sông Kôn |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Bùi Thị Nhạn Trọn đường (Khu quy hoạch dân cư Bắc Sông Kôn) - |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường 31/3 Đường Quang Trung - Giáp UBND xã Tây Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đô Đốc Bảo Đường Nguyễn Huệ - Đường Bình Khê |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đô Đốc Bảo Đường Bình Khê - Giáp đường Đô Đốc Tuyết |
Đất TM-DV nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đô Đốc Long Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đô Đốc Tuyết Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đống Đa Ngã tư đường Quang Trung - Đầu cầu Kiên Mỹ (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đống Đa Ngã tư đường Quang Trung - Giáp đường Nguyễn Thiện Thuật |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đống Đa Phía bắc Cầu Kiên Mỹ cũ - Giáp đường Kiên Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đống Đa Đường Kiên Thành - Cuối đường Đống Đa |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đinh Văn Nhưng Đường nội bộ, đoạn từ cuối đường Ngọc Hân - Trụ sở khối 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Hùng Vương (thuộc Quốc lộ 19) Ngã 4 đường Nguyễn Huệ - Giáp Bến xe Tây Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 5.515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Hùng Vương (thuộc Quốc lộ 19) Giáp Bến xe Tây Sơn - Giáp Cầu Đồng Sim |
Đất TM-DV nông thôn | 4.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Hai Bà Trưng Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Kiên Thành Trọn đường (Cầu Vôi đến Phú Lạc) - Khu dân cư Bắc Sông Kôn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Lê Lợi Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Mai Xuân Thưởng Đường Trần Quang Diệu - Giáp Chợ Phú Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Mai Xuân Thưởng Đường Trần Quang Diệu - Giáp đường Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngô Thời Nhậm Giáp Chợ Phú Phong - Giáp đường Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngô Thời Nhậm Đường Nguyễn Huệ - Cuối đường |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngọc Hồi Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngọc Hân Đường Đống Đa - Giáp đường Nguyễn Huệ (Khu dân cư Bắc Sông Kôn) |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngọc Hân Đường Nguyễn Huệ - Đường Đinh Văn Nhưng (Khu dân cư Bắc Sông Kôn) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngô Văn Sở Đường Đống Đa - Đường vào trường Trần Quang Diệu (Khu dân cư Bắc Sông Kôn) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngô Văn Sở Trường Trần Quang Diệu - Giáp đường Nguyễn Nhạc (Khu dân cư Bắc Sông Kôn) |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Nhạc Trọn đường (Khu dân cư Bắc Sông Kôn) - |
Đất TM-DV nông thôn | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Thiếp Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Huệ Đường Quang Trung - Giáp cầu Kiên Mỹ |
Đất TM-DV nông thôn | 6.825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Huệ Cầu Kiên Mỹ - Giáp Cầu Văn Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Huệ Cầu Văn Phong - Giáp ranh giới xã Bình An |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Lữ Đường Nguyễn Thiện Thuật - Giáp đường Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Lữ Đường Quang Trung - Giáp đường Võ Lai |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Sinh Sắc Đường Quang Trung - Đường Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Sinh Sắc Đường Phan Đình Phùng - Đường Đống Đa |
Đất TM-DV nông thôn | 2.835.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Sinh Sắc Đường Mai Xuân Thưởng - Đường Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Thiện Thuật Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Thị Hồng Bông Đường Trần Quang Diệu - Đường Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Thị Hồng Bông Đường Hai Bà Trưng - Đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất TM-DV nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Phan Đình Phùng Đường Võ Văn Dõng - Giáp đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Phan Đình Phùng Ngã tư đường Võ Văn Dõng - Giáp đường Đống Đa |
Đất TM-DV nông thôn | 5.775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Phan Đình Phùng Đường Đống Đa - Giáp đường Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 5.775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Phan Huy Ích Đường Nguyễn Huệ - Hẻm 239 - Quang Trung (Khu quy hoạch dân cư Lý Thới) |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Phan Thỉnh Đường Quang Trung - Giáp đường Phan Đình Phùng (Khu quy hoạch dân cư Lý Thới) |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Quang Trung Đầu Cầu Phú Phong - Ngã 3 Bùi Thị Xuân |
Đất TM-DV nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Quang Trung Ngã 3 Bùi Thị Xuân đến - Nguyễn Thiện Thuật |
Đất TM-DV nông thôn | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Trần Hưng Đạo Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Trần Quang Diệu Đường Võ Văn Dũng - Giáp đường Đống Đa |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Trần Quang Diệu Ngã tư Đống Đa - Giáp đường Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Trần Văn Kỷ Trọn đường (Khu quy hoạch dân cư Bắc Sông Kôn) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Trương Văn Hiến Trọn đường (Khu quy hoạch dân cư Bắc Sông Kôn) - |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Võ Lai Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Võ Văn Dõng Đường Nguyễn Thiện Thuật - Giáp đường Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Võ Văn Dõng Đường Quang Trung - Đường Trần Quang Diệu |
Đất TM-DV nông thôn | 3.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Võ Xán Đường Quang Trung - Đường Trần Quang Diệu |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Võ Xán Giáp đường Trần Quang Diệu - Giáp Chợ Phú Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Tuyến đường Quốc lộ 19 Cầu Thủ Thiện - Đường vào Trường THCS Bình Nghi |
Đất TM-DV nông thôn | 3.045.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Tuyến đường Quốc lộ 19 Trường THCS Bình Nghi - Km 38 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Tuyến đường Quốc lộ 19 Km 38 - Cầu Đồng Sim |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Tuyến đường Quốc lộ 19 Cầu Phú Phong - Ranh giới xã Tây Sơn và Bình Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường từ QL19B đi Tây Bình (ĐH28) Quốc lộ 19B - Ranh giới xã Bình Hòa (cũ) và thị trấn Phú Phong (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường ĐH 636 Ranh giới An Nhơn Tây - Quốc lộ 19 (Trụ sở HTXNN Bình Nghi 1) |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường ĐH 636 Đoạn cũ còn lại - Cây Xoài 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường Phú Phong - Hầm Hô (Tuyến phía Đông) Quang Trung - Hết ranh giới khu quy hoạch phía Nam thị trấn Phú Phong (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường Phú Phong - Hầm Hô (Tuyến phía Đông) Hết ranh giới khu quy hoạch phía Nam thị trấn Phú Phong (cũ) - Hết ranh giới khu quy hoạch dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 118 đường Quang Trung) Nhà BS Thanh - Đường Nguyễn Thiện Thuật (rộng đến 2m) |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 138 đường Quang Trung) Miếu Cây Đề - Nhà bà Phan Thị Mai (từ 2m đến <5m) |
Đất TM-DV nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 142 đường Quang Trung) Nhà ông Trần Thông - Cuối hẻm (đến 2m) |
Đất TM-DV nông thôn | 515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 154 đường Quang Trung) Nhà ông Võ Văn Bá - Nhà ông Hứa Tự Chiến (từ 2m đến <5m) |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 154 đường Quang Trung) Đoạn máy gạo ông Nam - |
Đất TM-DV nông thôn | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng đến 2m (Hẻm 154 đường Quang Trung cũ) Nhà ông Hứa Tự Chiến - Nhà ông Nguyễn Văn Bông (đến 2m) |
Đất TM-DV nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng đến 2m (Hẻm 256 đường Quang Trung cũ) Nhà ông Nguyễn Định - Đường Nguyễn Thiện Thuật (đến 2m) |
Đất TM-DV nông thôn | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng >5m (Hẻm 288 đường Quang Trung cũ)) Nhà Bắc Nam (cũ) - Đường Nguyễn Thiện Thuật (>5m) |
Đất TM-DV nông thôn | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến <5m (Hẻm 352 đường Quang Trung cũ) Nhà ông Trần Văn Thừa - Giáp hẻm Nguyễn Lữ (từ 2m đến < 5m) |
Đất TM-DV nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến <5m (Hẻm 352 đường Quang Trung cũ) Hẻm Nguyễn Lữ - Nhà ông Hồ Trọng Hiếu (từ 2m đến <5m) |
Đất TM-DV nông thôn | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến <5m (Hẻm 382 đường Quang Trung cũ) Nhà ông Trần Vũ Sanh - Nhà bà Trần Thị Hòa (từ 2m đến <5m) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến <5m (Hẻm 382 đường Quang Trung cũ) Nhà bà Nguyễn Thị Thãi - Nhà ông Nguyễn Nhơn (từ 2m đến <5m) |
Đất TM-DV nông thôn | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng đến 2m (Hẻm 291 đường Quang Trung cũ) Nhà Trần Trọng Khải - Nhà Nguyễn Bửu Ngọ và Trần Chu (đến 2m) |
Đất TM-DV nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến < m (Hẻm 239 đường Quang Trung cũ) Nhà Nguyễn Chinh - Giáp đường Phan Đình Phùng (từ 2m đến <5m) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông > 5m (Hẻm 4 Nguyễn Huệ cũ) Kho xăng - Cuối đường (> 5m) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến <5m (Hẻm 35 Nguyễn Huệ cũ) Nhà ông Trương Quang Chánh - Giáp đường Thị Hồng Bông (từ 2m đến <5m) |
Đất TM-DV nông thôn | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm đường Nguyễn Thị Hồng Bông cũ) Nguyễn Thị Hồng Bông - Đường Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông > 5m (Hẻm Nguyễn Thiện Thuật cũ) Chùa Linh Sơn - Nhà ông Tùng (>5m) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến 5m (Hẻm Nguyễn Thiện Thuật cũ) Nhà ông Trần Minh Châu - Trụ sở Khối 5 (từ 2m đến 5m) |
Đất TM-DV nông thôn | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Mai Xuân Thưởng - Đường Đống Đa (số nhà 44) |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Hẻm từ Mai Xuân Thưởng - Đường Đống Đa (nhà thi đấu đa năng) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Đường Bùi Thị Xuân - Đường Mai Xuân Thưởng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Hẻm số nhà 113 - Hết nhà ông Hồng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Hẻm số 165 - |
Đất TM-DV nông thôn | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Giáp đường Đống Đa - Giáp đường Bùi Thị Xuân nối dài (thường gọi đường Thanh Niên) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 124 Phan Đình Phùng cũ) Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 100 Phan Đình Phùng) Phan Định Phùng - Đường Võ Xán |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 96 đường Trần Quang Diệu cũ) Đường Trần Quang Diệu - Đường Võ Lai |
Đất TM-DV nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Trần Quang Diệu cũ) Khu dãy nhà phía sau nhà làm việc BQL dự án huyện - Đường Đống Đa |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường từ nhà số 139 Trần Quang Diệu - Giáp đường Ngô Thời Nhậm |
Đất TM-DV nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường từ nhà số 153 Trần Quang Diệu - Giáp đường Ngô Thời Nhậm |
Đất TM-DV nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường từ nhà ông Bùi Ngọc Ửng - Giáp đường Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường từ nhà ông Chiều - Đường Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Hẻm từ đường Ngô Thời Nhiệm - Đường Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường nội bộ (Đoạn từ đường Nguyễn Nhạc) - Cầu Thuận Nghĩa |
Đất TM-DV nông thôn | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường bê tông từ nhà ông Mười Thừa - Đường Kiên Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu vực Chợ Phú Phong Các lô đất xung quanh Chợ - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC Gò Dân Đường Lê Văn Trung (Nhà ông Nguyễn Lãnh) - Giáp đường Trần Văn Kỷ |
Đất TM-DV nông thôn | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC Gò Dân Đường Lê Văn Hưng (Nhà ông Nguyễn Văn Mười) - Giáp đường Trần Văn Kỷ |
Đất TM-DV nông thôn | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC Gò Dân Đường Lê văn Thủ (Nhà ông Trần Khương) - Nhà ông Huỳnh Cẩm Anh |
Đất TM-DV nông thôn | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Hùng Vương (thuộc Quốc lộ 19) từ Các tuyến đường gom từ ngã 3 đường Nguyễn Huệ - Giáp Bến xe Tây Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường ngang 1 (ĐN1 - Đô Đốc Mưu), từ đường Nguyễn Huệ - Đường dọc 2 (ĐD2) |
Đất TM-DV nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường ngang 1 (ĐN1- Đô Đốc Mưu) - Đoạn còn lại |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường ngang 2 (ĐN2 - Phan Đình Phùng), từ đường Nguyễn Huệ - Đường dọc 3 (ĐD3) |
Đất TM-DV nông thôn | 5.515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường ngang 2 (ĐN2 - Phan Đình Phùng) - Đoạn còn lại |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Đặng Xuân Phong (ĐN3) - Trọn đường |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Võ Xuân Hoài (ĐN4) - Trọn đường |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Đô Đốc Lân (ĐN5) - Trọn đường |
Đất TM-DV nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Đào Duy Từ (ĐN7) - Trọn đường |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Ngang 8 (ĐN8) - Trọn đường |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Võ Đình Tú (ĐD1) - Trọn đường |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Thuận Ninh (ĐD2), từ đường Hùng Vương - Hết quán cà phê Xuân Hạnh |
Đất TM-DV nông thôn | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Thuận Ninh (ĐD2) - Đoạn còn lại |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Bình Khê (ĐD3), từ đường Hùng Vương - Đường Đô Đốc Bảo |
Đất TM-DV nông thôn | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Bình Khê (ĐD3) - Đoạn còn lại |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Trương Văn Đa (ĐD4) - Trọn đường |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Huỳnh Thị Cúc (ĐD5) - Trọn đường |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Vũ Đình Huấn - Trọn đường |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư và dịch vụ đê bao Sông Kôn Các tuyến đường ngang trong khu dân cư còn lại (tính trọn đường) - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư sinh thái Bầu Bà Lặn Đường mới phía Nam Bầu Bà Lặn - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư phía Bắc đường Nguyễn Thiện Thuật Đường quy hoạch N1 và N2 (trọn đường) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư phía Bắc đường Nguyễn Thiện Thuật Đường quy hoạch D2 và D3 (trọn đường) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Soi Khánh, Soi Cát Đường ĐS1 (trọn đường) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Soi Khánh, Soi Cát Đường S2, từ đường Đô đốc Tuyết - Giáp khu quy hoạch đê bao sông Kôn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Soi Khánh, Soi Cát Đường S3, S4, S5, S6 từ đường Đô Đốc Tuyết - Giáp khu quy hoạch đê bao Sông Kôn |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư khối 1 (trước nhà 6 Bộ) Không tính đường Trương Văn Hiến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu quy hoạch Khu đô thị mới phía Nam Quốc lộ 19, thị trấn Phú Phong (cũ) Các tuyến đường nội bộ (chưa đặt tên) - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường Hùng Vương (thuộc Quốc lộ 19) các tuyến đường gom từ Bến xe Tây Sơn - Cầu Đồng Sim |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D1 - Lộ giới 20m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D2 - Lộ giới 30m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D3 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D4 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D5 - Lộ giới 26m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D6 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường N1 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường N2 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường N3 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường Đô Đốc Bảo - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường D1 - Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường D2 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường D4 - Lộ giới 22m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường D4 - Lộ giới 30m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường D7 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường nội bộ - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường D5 - Lộ giới 26m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường D5 - Lộ giới 18m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường D6 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường D7 - Lộ giới 15m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường D7 - Lộ giới 17m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường D8 - Lộ giới 30m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường D9 - Lộ giới 17m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường N1 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường N4 - Lộ giới 30m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường N5 - Lộ giới 15m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường N6 - Lộ giới 15m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường N7 - Lộ giới 18m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường N7 - Lộ giới 20m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường N10 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường N11 - Lộ giới 15m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường nội bộ - Lộ giới 3,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường D1 - Lộ giới 20m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường D2 - Lộ giới 30m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường D3 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường D4 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường D5 - Lộ giới 26m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường N4 - Lộ giới 30m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường N5 - Lộ giới 15m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường N6 - Lộ giới 15m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường N7 - Lộ giới 20m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường N8 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường N9 - Lộ giới 11m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư khối Phú Xuân Đường N9A - Lộ giới 11m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô Đường ĐS1 - Lộ giới 31m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô Đường ĐS2 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô Đường ĐS3 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô Đường ĐS4 - Lộ giới 18m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô Đường ĐS5 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô Đường ĐS6 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô Đường ĐS7 - Lộ giới 20m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô Đường ĐS8 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH1 - Lộ giới 18m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH2 - Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.885.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH3 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH4 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH5 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH6 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH7 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH8 - Lộ giới 20m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH9 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng Khu dân cư Phú An, xã Tây Xuân (cũ) Đường QH10 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường gom dọc QL19 - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.885.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A9 Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A10 Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH2 Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Giáp An Nhơn Tây - Cầu Thủ Thiện |
Đất TM-DV nông thôn | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông Phú An đi Đồng Sim Đoạn thuộc ranh giới thôn Phú An, xã Tây Xuân (cũ) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu quy hoạch Gò Lớn thôn Thủ Thiện Hạ - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Hóc Ông Quyên thôn 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Đồng Tiến thôn 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Tuyến đường mới từ Đập dâng Phú Phong đến Quốc lộ 19B (Quán 50, xã Bình An) Đập dâng Phú Phong - Quốc lộ 19B (Quán 50, xã Bình An) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường tránh phía Nam thị trấn Phú Phong cũ (Đoạn thuộc xã Tây Sơn) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu quy hoạch Gò Lỡ thôn Thủ Thiện Hạ - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Hóc Ông Quyên thôn 2 (xã Bình Nghi) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Đồng Tiến thôn 1 (xã Bình Nghi) - |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Hóc Lách thôn 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu vực xung quanh đình Phú Phong (khối 2) - |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường Phú Phong - Hầm Hô (Tuyến phía Tây) Đường Nguyễn Thiện Thuật - Ranh giới xã Bình Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 2.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Xây dựng hạ tầng KDC khối Phú Văn, thị trấn Phú Phong (cũ) Đường số 1 Lộ giới 18 - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.045.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Xây dựng hạ tầng KDC khối Phú Văn, thị trấn Phú Phong (cũ) Đường số 2 Lộ giới 18 - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Xây dựng hạ tầng KDC khối Phú Văn, thị trấn Phú Phong (cũ) Các đường còn lại Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các tuyến đường ở khu vực phía Bắc Sông Kôn và khu vực khối Phú Xuân, khối Hòa Lạc, khối Phú Văn thuộc thị trấn Phú Phong (cũ) Lộ giới ≤ 2m - |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các tuyến đường ở khu vực phía Bắc Sông Kôn và khu vực khối Phú Xuân, khối Hòa Lạc, khối Phú Văn thuộc thị trấn Phú Phong (cũ) Lộ giới >2 m và ≤ 4m - |
Đất TM-DV nông thôn | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các tuyến đường ở khu vực phía Bắc Sông Kôn và khu vực khối Phú Xuân, khối Hòa Lạc, khối Phú Văn thuộc thị trấn Phú Phong (cũ) Lộ giới > 4m - |
Đất TM-DV nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Các tuyến đường đấu nối với QL19 - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Các tuyến đường còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.835.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A1 Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A2 Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A3 Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A4 Lộ giới 18m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A5 Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A6 Lộ giới 30m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A7 Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A8 Lộ giới 18m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Nam QL19 thôn 2, xã Bình Nghi (cũ) Đường QH A9 Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 200.000 | 170.000 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 205.000 | 175.000 | 160.000 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 175.000 | 165.000 | 150.000 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Bùi Thị Xuân Đường Quang Trung - Giáp đường Trần Quang Diệu |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Bùi Thị Xuân Đoạn từ Quang Trung đến hết ranh giới khu quy hoạch phía Nam thị trấn Phú Phong - Giáp sông Kôn |
Đất SX-KD nông thôn | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Bùi Thị Nhạn Trọn đường (Khu quy hoạch dân cư Bắc Sông Kôn) - |
Đất SX-KD nông thôn | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường 31/3 Đường Quang Trung - Giáp UBND xã Tây Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đô Đốc Bảo Đường Nguyễn Huệ - Đường Bình Khê |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đô Đốc Bảo Đường Bình Khê - Giáp đường Đô Đốc Tuyết |
Đất SX-KD nông thôn | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đô Đốc Long Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đô Đốc Tuyết Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đống Đa Ngã tư đường Quang Trung - Đầu cầu Kiên Mỹ (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đống Đa Ngã tư đường Quang Trung - Giáp đường Nguyễn Thiện Thuật |
Đất SX-KD nông thôn | 1.472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đống Đa Phía bắc Cầu Kiên Mỹ cũ - Giáp đường Kiên Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đống Đa Đường Kiên Thành - Cuối đường Đống Đa |
Đất SX-KD nông thôn | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đinh Văn Nhưng Đường nội bộ, đoạn từ cuối đường Ngọc Hân - Trụ sở khối 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Hùng Vương (thuộc Quốc lộ 19) Ngã 4 đường Nguyễn Huệ - Giáp Bến xe Tây Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 4.412.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Hùng Vương (thuộc Quốc lộ 19) Giáp Bến xe Tây Sơn - Giáp Cầu Đồng Sim |
Đất SX-KD nông thôn | 3.992.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Hai Bà Trưng Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Kiên Thành Trọn đường (Cầu Vôi đến Phú Lạc) - Khu dân cư Bắc Sông Kôn |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Lê Lợi Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Mai Xuân Thưởng Đường Trần Quang Diệu - Giáp Chợ Phú Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Mai Xuân Thưởng Đường Trần Quang Diệu - Giáp đường Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngô Thời Nhậm Giáp Chợ Phú Phong - Giáp đường Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 3.192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngô Thời Nhậm Đường Nguyễn Huệ - Cuối đường |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngọc Hồi Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngọc Hân Đường Đống Đa - Giáp đường Nguyễn Huệ (Khu dân cư Bắc Sông Kôn) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngọc Hân Đường Nguyễn Huệ - Đường Đinh Văn Nhưng (Khu dân cư Bắc Sông Kôn) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngô Văn Sở Đường Đống Đa - Đường vào trường Trần Quang Diệu (Khu dân cư Bắc Sông Kôn) |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Ngô Văn Sở Trường Trần Quang Diệu - Giáp đường Nguyễn Nhạc (Khu dân cư Bắc Sông Kôn) |
Đất SX-KD nông thôn | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Nhạc Trọn đường (Khu dân cư Bắc Sông Kôn) - |
Đất SX-KD nông thôn | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Thiếp Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Huệ Đường Quang Trung - Giáp cầu Kiên Mỹ |
Đất SX-KD nông thôn | 5.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Huệ Cầu Kiên Mỹ - Giáp Cầu Văn Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Huệ Cầu Văn Phong - Giáp ranh giới xã Bình An |
Đất SX-KD nông thôn | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Lữ Đường Nguyễn Thiện Thuật - Giáp đường Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Lữ Đường Quang Trung - Giáp đường Võ Lai |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Sinh Sắc Đường Quang Trung - Đường Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Sinh Sắc Đường Phan Đình Phùng - Đường Đống Đa |
Đất SX-KD nông thôn | 2.268.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Sinh Sắc Đường Mai Xuân Thưởng - Đường Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Thiện Thuật Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Thị Hồng Bông Đường Trần Quang Diệu - Đường Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 2.352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Nguyễn Thị Hồng Bông Đường Hai Bà Trưng - Đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất SX-KD nông thôn | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Phan Đình Phùng Đường Võ Văn Dõng - Giáp đường Nguyễn Sinh Sắc |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Phan Đình Phùng Ngã tư đường Võ Văn Dõng - Giáp đường Đống Đa |
Đất SX-KD nông thôn | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Phan Đình Phùng Đường Đống Đa - Giáp đường Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Phan Huy Ích Đường Nguyễn Huệ - Hẻm 239 - Quang Trung (Khu quy hoạch dân cư Lý Thới) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Phan Thỉnh Đường Quang Trung - Giáp đường Phan Đình Phùng (Khu quy hoạch dân cư Lý Thới) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Quang Trung Đầu Cầu Phú Phong - Ngã 3 Bùi Thị Xuân |
Đất SX-KD nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Quang Trung Ngã 3 Bùi Thị Xuân đến - Nguyễn Thiện Thuật |
Đất SX-KD nông thôn | 6.384.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Trần Hưng Đạo Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Trần Quang Diệu Đường Võ Văn Dũng - Giáp đường Đống Đa |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Trần Quang Diệu Ngã tư Đống Đa - Giáp đường Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Trần Văn Kỷ Trọn đường (Khu quy hoạch dân cư Bắc Sông Kôn) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Trương Văn Hiến Trọn đường (Khu quy hoạch dân cư Bắc Sông Kôn) - |
Đất SX-KD nông thôn | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Võ Lai Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Võ Văn Dõng Đường Nguyễn Thiện Thuật - Giáp đường Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Võ Văn Dõng Đường Quang Trung - Đường Trần Quang Diệu |
Đất SX-KD nông thôn | 2.772.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Võ Xán Đường Quang Trung - Đường Trần Quang Diệu |
Đất SX-KD nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Võ Xán Giáp đường Trần Quang Diệu - Giáp Chợ Phú Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 3.192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Tuyến đường Quốc lộ 19 Cầu Thủ Thiện - Đường vào Trường THCS Bình Nghi |
Đất SX-KD nông thôn | 2.436.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Tuyến đường Quốc lộ 19 Trường THCS Bình Nghi - Km 38 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Tuyến đường Quốc lộ 19 Km 38 - Cầu Đồng Sim |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Tuyến đường Quốc lộ 19 Cầu Phú Phong - Ranh giới xã Tây Sơn và Bình Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường từ QL19B đi Tây Bình (ĐH28) Quốc lộ 19B - Ranh giới xã Bình Hòa (cũ) và thị trấn Phú Phong (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường ĐH 636 Ranh giới An Nhơn Tây - Quốc lộ 19 (Trụ sở HTXNN Bình Nghi 1) |
Đất SX-KD nông thôn | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường ĐH 636 Đoạn cũ còn lại - Cây Xoài 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường Phú Phong - Hầm Hô (Tuyến phía Đông) Quang Trung - Hết ranh giới khu quy hoạch phía Nam thị trấn Phú Phong (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường Phú Phong - Hầm Hô (Tuyến phía Đông) Hết ranh giới khu quy hoạch phía Nam thị trấn Phú Phong (cũ) - Hết ranh giới khu quy hoạch dân cư phía Đông đường vào Hầm Hô |
Đất SX-KD nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 118 đường Quang Trung) Nhà BS Thanh - Đường Nguyễn Thiện Thuật (rộng đến 2m) |
Đất SX-KD nông thôn | 464.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 138 đường Quang Trung) Miếu Cây Đề - Nhà bà Phan Thị Mai (từ 2m đến <5m) |
Đất SX-KD nông thôn | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 142 đường Quang Trung) Nhà ông Trần Thông - Cuối hẻm (đến 2m) |
Đất SX-KD nông thôn | 412.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 154 đường Quang Trung) Nhà ông Võ Văn Bá - Nhà ông Hứa Tự Chiến (từ 2m đến <5m) |
Đất SX-KD nông thôn | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 154 đường Quang Trung) Đoạn máy gạo ông Nam - |
Đất SX-KD nông thôn | 548.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng đến 2m (Hẻm 154 đường Quang Trung cũ) Nhà ông Hứa Tự Chiến - Nhà ông Nguyễn Văn Bông (đến 2m) |
Đất SX-KD nông thôn | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng đến 2m (Hẻm 256 đường Quang Trung cũ) Nhà ông Nguyễn Định - Đường Nguyễn Thiện Thuật (đến 2m) |
Đất SX-KD nông thôn | 548.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng >5m (Hẻm 288 đường Quang Trung cũ)) Nhà Bắc Nam (cũ) - Đường Nguyễn Thiện Thuật (>5m) |
Đất SX-KD nông thôn | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến <5m (Hẻm 352 đường Quang Trung cũ) Nhà ông Trần Văn Thừa - Giáp hẻm Nguyễn Lữ (từ 2m đến < 5m) |
Đất SX-KD nông thôn | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến <5m (Hẻm 352 đường Quang Trung cũ) Hẻm Nguyễn Lữ - Nhà ông Hồ Trọng Hiếu (từ 2m đến <5m) |
Đất SX-KD nông thôn | 548.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến <5m (Hẻm 382 đường Quang Trung cũ) Nhà ông Trần Vũ Sanh - Nhà bà Trần Thị Hòa (từ 2m đến <5m) |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến <5m (Hẻm 382 đường Quang Trung cũ) Nhà bà Nguyễn Thị Thãi - Nhà ông Nguyễn Nhơn (từ 2m đến <5m) |
Đất SX-KD nông thôn | 548.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng đến 2m (Hẻm 291 đường Quang Trung cũ) Nhà Trần Trọng Khải - Nhà Nguyễn Bửu Ngọ và Trần Chu (đến 2m) |
Đất SX-KD nông thôn | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến < m (Hẻm 239 đường Quang Trung cũ) Nhà Nguyễn Chinh - Giáp đường Phan Đình Phùng (từ 2m đến <5m) |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông > 5m (Hẻm 4 Nguyễn Huệ cũ) Kho xăng - Cuối đường (> 5m) |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến <5m (Hẻm 35 Nguyễn Huệ cũ) Nhà ông Trương Quang Chánh - Giáp đường Thị Hồng Bông (từ 2m đến <5m) |
Đất SX-KD nông thôn | 548.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm đường Nguyễn Thị Hồng Bông cũ) Nguyễn Thị Hồng Bông - Đường Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông > 5m (Hẻm Nguyễn Thiện Thuật cũ) Chùa Linh Sơn - Nhà ông Tùng (>5m) |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông rộng từ 2m đến 5m (Hẻm Nguyễn Thiện Thuật cũ) Nhà ông Trần Minh Châu - Trụ sở Khối 5 (từ 2m đến 5m) |
Đất SX-KD nông thôn | 548.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Mai Xuân Thưởng - Đường Đống Đa (số nhà 44) |
Đất SX-KD nông thôn | 632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Hẻm từ Mai Xuân Thưởng - Đường Đống Đa (nhà thi đấu đa năng) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Đường Bùi Thị Xuân - Đường Mai Xuân Thưởng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Hẻm số nhà 113 - Hết nhà ông Hồng |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Hẻm số 165 - |
Đất SX-KD nông thôn | 548.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Đống Đa cũ) Giáp đường Đống Đa - Giáp đường Bùi Thị Xuân nối dài (thường gọi đường Thanh Niên) |
Đất SX-KD nông thôn | 884.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 124 Phan Đình Phùng cũ) Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 100 Phan Đình Phùng) Phan Định Phùng - Đường Võ Xán |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm 96 đường Trần Quang Diệu cũ) Đường Trần Quang Diệu - Đường Võ Lai |
Đất SX-KD nông thôn | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường bê tông (Hẻm Trần Quang Diệu cũ) Khu dãy nhà phía sau nhà làm việc BQL dự án huyện - Đường Đống Đa |
Đất SX-KD nông thôn | 632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường từ nhà số 139 Trần Quang Diệu - Giáp đường Ngô Thời Nhậm |
Đất SX-KD nông thôn | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường từ nhà số 153 Trần Quang Diệu - Giáp đường Ngô Thời Nhậm |
Đất SX-KD nông thôn | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường từ nhà ông Bùi Ngọc Ửng - Giáp đường Lê Lợi |
Đất SX-KD nông thôn | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường từ nhà ông Chiều - Đường Lê Lợi |
Đất SX-KD nông thôn | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Hẻm từ đường Ngô Thời Nhiệm - Đường Lê Lợi |
Đất SX-KD nông thôn | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường nội bộ (Đoạn từ đường Nguyễn Nhạc) - Cầu Thuận Nghĩa |
Đất SX-KD nông thôn | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Các đường chưa đặt tên Đường bê tông từ nhà ông Mười Thừa - Đường Kiên Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu vực Chợ Phú Phong Các lô đất xung quanh Chợ - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC Gò Dân Đường Lê Văn Trung (Nhà ông Nguyễn Lãnh) - Giáp đường Trần Văn Kỷ |
Đất SX-KD nông thôn | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC Gò Dân Đường Lê Văn Hưng (Nhà ông Nguyễn Văn Mười) - Giáp đường Trần Văn Kỷ |
Đất SX-KD nông thôn | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC Gò Dân Đường Lê văn Thủ (Nhà ông Trần Khương) - Nhà ông Huỳnh Cẩm Anh |
Đất SX-KD nông thôn | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Hùng Vương (thuộc Quốc lộ 19) từ Các tuyến đường gom từ ngã 3 đường Nguyễn Huệ - Giáp Bến xe Tây Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường ngang 1 (ĐN1 - Đô Đốc Mưu), từ đường Nguyễn Huệ - Đường dọc 2 (ĐD2) |
Đất SX-KD nông thôn | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường ngang 1 (ĐN1- Đô Đốc Mưu) - Đoạn còn lại |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường ngang 2 (ĐN2 - Phan Đình Phùng), từ đường Nguyễn Huệ - Đường dọc 3 (ĐD3) |
Đất SX-KD nông thôn | 4.412.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường ngang 2 (ĐN2 - Phan Đình Phùng) - Đoạn còn lại |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Đặng Xuân Phong (ĐN3) - Trọn đường |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Võ Xuân Hoài (ĐN4) - Trọn đường |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Đô Đốc Lân (ĐN5) - Trọn đường |
Đất SX-KD nông thôn | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Đào Duy Từ (ĐN7) - Trọn đường |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Ngang 8 (ĐN8) - Trọn đường |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Võ Đình Tú (ĐD1) - Trọn đường |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Thuận Ninh (ĐD2), từ đường Hùng Vương - Hết quán cà phê Xuân Hạnh |
Đất SX-KD nông thôn | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Thuận Ninh (ĐD2) - Đoạn còn lại |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Bình Khê (ĐD3), từ đường Hùng Vương - Đường Đô Đốc Bảo |
Đất SX-KD nông thôn | 3.192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Bình Khê (ĐD3) - Đoạn còn lại |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Trương Văn Đa (ĐD4) - Trọn đường |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Huỳnh Thị Cúc (ĐD5) - Trọn đường |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu QHDC ngã 3 Quốc lộ 19- đường Nguyễn Huệ Đường Vũ Đình Huấn - Trọn đường |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư và dịch vụ đê bao Sông Kôn Các tuyến đường ngang trong khu dân cư còn lại (tính trọn đường) - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư sinh thái Bầu Bà Lặn Đường mới phía Nam Bầu Bà Lặn - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư phía Bắc đường Nguyễn Thiện Thuật Đường quy hoạch N1 và N2 (trọn đường) - |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư phía Bắc đường Nguyễn Thiện Thuật Đường quy hoạch D2 và D3 (trọn đường) - |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Soi Khánh, Soi Cát Đường ĐS1 (trọn đường) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Soi Khánh, Soi Cát Đường S2, từ đường Đô đốc Tuyết - Giáp khu quy hoạch đê bao sông Kôn |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư Soi Khánh, Soi Cát Đường S3, S4, S5, S6 từ đường Đô Đốc Tuyết - Giáp khu quy hoạch đê bao Sông Kôn |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu dân cư khối 1 (trước nhà 6 Bộ) Không tính đường Trương Văn Hiến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Khu quy hoạch Khu đô thị mới phía Nam Quốc lộ 19, thị trấn Phú Phong (cũ) Các tuyến đường nội bộ (chưa đặt tên) - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường Hùng Vương (thuộc Quốc lộ 19) các tuyến đường gom từ Bến xe Tây Sơn - Cầu Đồng Sim |
Đất SX-KD nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D1 - Lộ giới 20m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.992.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D2 - Lộ giới 30m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D3 - Lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D4 - Lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D5 - Lộ giới 26m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường D6 - Lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường N1 - Lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường N2 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Tây đường Đô Đốc Long Đường N3 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường Đô Đốc Bảo - Lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường D1 - Lộ giới 13m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường D2 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường D4 - Lộ giới 22m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường D4 - Lộ giới 30m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường D7 - Lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Đô Đốc Bảo Đường nội bộ - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường D5 - Lộ giới 26m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường D5 - Lộ giới 18m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Dự án: Xây dựng hạ tầng khu dân cư phía Bắc đường Hùng Vương Đường D6 - Lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tây Sơn |
Bùi Thị Xuân Đường Quang Trung - Giáp đường Trần Quang Diệu |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Bùi Thị Xuân Đoạn từ Quang Trung đến hết ranh giới khu quy hoạch phía Nam thị trấn Phú Phong - Giáp sông Kôn |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Bùi Thị Nhạn Trọn đường (Khu quy hoạch dân cư Bắc Sông Kôn) - |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đường 31/3 Đường Quang Trung - Giáp UBND xã Tây Sơn |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đô Đốc Bảo Đường Nguyễn Huệ - Đường Bình Khê |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đô Đốc Bảo Đường Bình Khê - Giáp đường Đô Đốc Tuyết |
Đất ở nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đô Đốc Long Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đô Đốc Tuyết Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đống Đa Ngã tư đường Quang Trung - Đầu cầu Kiên Mỹ (cũ) |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đống Đa Ngã tư đường Quang Trung - Giáp đường Nguyễn Thiện Thuật |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đống Đa Phía bắc Cầu Kiên Mỹ cũ - Giáp đường Kiên Thành |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đống Đa Đường Kiên Thành - Cuối đường Đống Đa |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Đinh Văn Nhưng Đường nội bộ, đoạn từ cuối đường Ngọc Hân - Trụ sở khối 1 |
Đất ở nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Hùng Vương (thuộc Quốc lộ 19) Ngã 4 đường Nguyễn Huệ - Giáp Bến xe Tây Sơn |
Đất ở nông thôn | 11.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tây Sơn |
Hùng Vương (thuộc Quốc lộ 19) Giáp Bến xe Tây Sơn - Giáp Cầu Đồng Sim |
Đất ở nông thôn | 9.980.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Tây Sơn
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Gia Lai mới nhất

4. Thông tin xã Tây Sơn, tỉnh Gia Lai
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Thị trấn Phú Phong, Xã Tây Xuân, Xã Bình Nghi (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Tây Sơn theo Nghị quyết số 1664/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Tây Sơn có diện tích tự nhiên 334,62 km² với quy mô dân số 11.052 người, mật độ dân cư đạt 33 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Tây Sơn được đặt tại Thị trấn Phú Phong, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Tây Sơn không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Gia Lai, Xã Tây Sơn là một trong tổng số 135 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 110 xã và 25 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Tây Sơn, Tỉnh Gia Lai - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Gia Lai
5.1. Bảng giá đất nông nghiệp
– Vị trí 1: Các thửa đất/khu đất tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa đất/khu đất không tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị và nằm trong phạm vi 1000m tính từ tim đường có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 3: Các thửa đất/khu đất còn lại (không thuộc vị trí 1 và vị trí 2).
5.2. Bảng giá đất phi nông nghiệp
5.2.1. Bảng giá đất ở tại nông thôn
Đối với thửa đất tiếp giáp các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất thì áp dụng giá đất theo đường/đoạn đường/tuyến đường đó. Ngoài ra, đất ở tại nông thôn của mỗi xã được xác định thành 03 khu vực, trong mỗi khu vực được xác định thành 03 vị trí.
a) Phân loại khu vực:
– Khu vực 1: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ hoặc các trung tâm thương mại – dịch vụ – du lịch, bệnh viện, trường học (cơ sở giáo dục), chợ (tổ chức tại một địa điểm theo quy hoạch, kế hoạch phát triển của địa phương) trong bán kính 200m.
– Khu vực 2: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn mà làng, thôn, buôn đó có ranh giới hành chính giáp ranh với làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1).
– Khu vực 3: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn còn lại (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1, Khu vực 2).
b) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 4m trở lên;
– Vị trí 2: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 2m đến dưới 4m;
– Vị trí 3: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông còn lại hoặc không tiếp giáp với đường giao thông (không thuộc vị trí 1, vị trí 2).
5.2.2. Bảng giá đất ở tại đô thị
a) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường/tuyến đường phố có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, gồm:
+ Vị trí 2.1: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m.
+ Vị trí 2.2: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, tiếp giáp vị trí 2.1 tính từ mét 150m đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 3: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, gồm:
+ Vị trí 3.1: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m
+ Vị trí 3.2: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, tiếp giáp vị trí 3.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 4: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, gồm:
+ Vị trí 4.1: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m;
+ Vị trí 4.2: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, tiếp giáp vị trí 4.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
b) Cách xác định loại hẻm:
– Hẻm là lối đi lại chưa có tên theo các đường/tuyến đường tại Bảng giá đất ở tại đô thị. Hẻm được bắt đầu từ vị trí tiếp giáp với đường/tuyến đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) đã có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị đến cuối hẻm.
– Phân loại hẻm:
Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên;
Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m; Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m;
– Xác định loại hẻm:
Việc xác định loại hẻm căn cứ vào kích thước chiều rộng theo hiện trạng của hẻm để vào thửa đất/khu đất;
5.2.3. Bảng giá đất thương mại dịch vụ
a) Đất thương mại dịch vụ tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất thương mại dịch vụ tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
5.2.4. Bảng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
a) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất xã Tây Sơn, tỉnh Gia Lai năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất xã Tây Sơn, tỉnh Gia Lai năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
