Bảng giá đất xã Thạch Hà, tỉnh Hà Tĩnh mới nhất theo Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Thạch Hà, tỉnh Hà Tĩnh
Bảng giá đất xã Thạch Hà, tỉnh Hà Tĩnh năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh. Mức giá đất tại xã Thạch Hà được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Thạch Hà theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Thạch Hà, tỉnh Hà Tĩnh
– Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh
3. Tra cứu bảng giá đất xã Thạch Hà, tỉnh Hà Tĩnh
Bảng giá đất xã Thạch Hà năm 2026
Khu vực: xã Thạch Hà.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất SX-KD, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng, Đất nuôi trồng thủy sản.
Mức giá áp dụng: từ 7.920 đến 21.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Thạch Hà |
Quốc lộ 1A (Thạch Long cũ) Từ Cầu Sim - đến hết vòng xuyến đường tránh Quốc lộ 1A |
Đất ở nông thôn | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Quốc lộ 1A (Thạch Long cũ) Tiếp đó - đến Cầu Nga |
Đất ở nông thôn | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Quốc lộ 1A (Thạch Long cũ) Tiếp đó - đến giáp đất trung tâm y tế Thạch Hà |
Đất ở nông thôn | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Tự Trọng Từ đất trung tâm y tế Thạch Hà - đến đường Lý Nhật Quang |
Đất ở nông thôn | 19.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Tự Trọng Tiếp đó - đến Cầu Cày |
Đất ở nông thôn | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lương Thượng Từ đường Hoài Ân - đến hết đất nhà ông Nguyễn Duy Hỷ |
Đất ở nông thôn | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Vách Nam Từ đường Hoài Ân - đến cống công trình |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trà Sơn Từ đường Lý Tự Trọng (nhà thuốc Thúy Hà) - đến đường Phân Lũ |
Đất ở nông thôn | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trà Sơn Tiếp đó - đến đường Hoài Ân |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Bá Đỉnh Từ đường Hoài Ân - đến đường Thanh Vĩnh |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Đồng Văn Năng Từ đường Lý Tự Trọng - đến hết đất trường Trung tâm giáo dục thường xuyên |
Đất ở nông thôn | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Sỹ Quý Từ ngõ 1 đường Đồng Văn Năng (khu đô thị ) - đến đường Phân Lũ |
Đất ở nông thôn | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lê Biên Từ ngõ 1 đường Đồng Văn Năng (khu đô thị ) - đến Phía Tây khu đô thị |
Đất ở nông thôn | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Nhật Quang Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Phân Lũ |
Đất ở nông thôn | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Nhật Quang Tiếp đó - đến hết phía Tây đường Hoài Ân |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Nhật Quang Tiếp đó - đến hết đất xã Thạch Hà |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Nhật Quang Riêng phía bám Kênh N1 - |
Đất ở nông thôn | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường 19/8 Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Phân Lũ |
Đất ở nông thôn | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường 19/8 Tiếp đó - đến đường Hoài Ân |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường 19/8 Tiếp đó - đến đường Thanh Vĩnh |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường 19/8 Tiếp đó - đến hết đất xã Thạch Hà |
Đất ở nông thôn | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Hoằng Nghĩa Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Lê Đại Hành |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Quang Trạch Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Lê Đại Hành |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Tĩnh Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Lê Đại Hành |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Danh Tố Từ đường Nguyễn Thiếp - đến đường Lê Đại Hành |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Hoành Từ Từ đường Nguyễn Thiếp - đến đường Lê Đại Hành |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Hộc Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Lê Đại Hành |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Mai Kính Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Nguyễn Thiếp |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Mai Kính Tiếp đó - đến đường Lê Đại Hành |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Hồ Phi Chấn Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Nguyễn Thiếp |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Hồ Phi Chấn Tiếp đó - đến đường Lê Đại Hành |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Suyền Từ đường Nguyễn Thiếp - đến đường Lê Đại Hành |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Thiếp - |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Võ Tá Sắt Từ đường Nguyễn Thiếp - đến đường Sông Cày |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Danh Lập Từ đường sông Cày - đến đường Ngô Quyền |
Đất ở nông thôn | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Danh Lập Tiếp đó - đến Bờ Kè |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Ngô quyền kéo dài Từ đất phường Trần Phú - đến đường Phân Lũ |
Đất ở nông thôn | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Ngô quyền kéo dài Tiếp đó - đến hết đất xã Thạch Hà |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Mậu Từ đường sông Cày - đến đường Bùi Thố |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Bùi Thố Từ đường sông Cày - đến đường Trần Danh Lập |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Sông Cày Từ cầu Cày - đến đường Lê Đại Hành |
Đất ở nông thôn | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Sông Cày Tiếp đó - đến đường vào nhà văn hóa thôn 2 |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Sông Cày Tiếp đó - đến đường Nguyễn Phi Hổ |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lê Đại Hành Từ đường Sông Cày - đến đường 19/8 |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lê Đại Hành Tiếp đó - đến đường Lý Nhật Quang |
Đất ở nông thôn | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lê Đại Hành Tiếp đó - đến đường Đồng Văn Năng |
Đất ở nông thôn | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Dương Xuân Ban Từ đường Lê Đại Hành - đến đường Trần Tĩnh |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Phân lũ Từ Kè Sông Cày - đến đường 19/8 |
Đất ở nông thôn | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Phân lũ Tiếp đó - đến đường Đồng Văn Năng |
Đất ở nông thôn | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Phân lũ Tiếp đó - đến Sông Vách Nam |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Lý Từ đường Lý Nhật Quang - đến đường 19/8 |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Hiền Từ đường 19/8 - đến đường Lý Nhật Quang |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Hiền Tiếp đó - đến đường Trà Sơn |
Đất ở nông thôn | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lê Văn Nghĩa Từ đường Trà Sơn - đến đường Nguyễn Hiền |
Đất ở nông thôn | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Phi Hổ - |
Đất ở nông thôn | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Hoài Ân Từ giáp đất xã Toàn Lưu - đến giáp đất công ty Hợi Đồng |
Đất ở nông thôn | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường tránh Quốc lộ 1A Từ đất công ty Hợi Đồng - đến đường Quốc lộ 1A |
Đất ở nông thôn | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Tiền Lương Từ đường 19/8 - đến đường Vách Nam (Trạm bơm trung tâm) |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Thanh Vĩnh Từ đường Vách Nam - đến đường 19/8 |
Đất ở nông thôn | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Thanh Vĩnh Tiếp đó - đến hết đất xã Thạch Hà |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Trung Thông Từ đường Thanh Vĩnh - đến đường Nguyễn Bá Đỉnh |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Phạm Hiệu Từ đường Lý Nhật Quang - đến hết đất ông Nguyễn Đức Sử thôn 13 |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Quang Thâm Từ đường Thanh Vĩnh - đến hết đất ông Phạm Xuân Quý thôn 13 |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Thanh Giang Từ đường Trương Trung Thông - đến đường Nguyễn Trí Thể |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Trí Thể Từ đường Trương Quang Thâm - đến hết đất Bà Bính |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Hữu Quýnh Từ đường Lý Nhật Quang - đến đường Thanh Vĩnh |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Ngô Phúc Hoành Từ đường Lý Nhật Quang - đến hết đất nhà ông Bình |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Công Mưu Từ đường Thanh Vĩnh - đến đường Tiền Lương |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Đức Đông Từ đường 19/8 - đến đường Nguyễn Huy Điến |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Huy Điến Từ đường 19/8 - đến hết đất ông Lộc |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Tôn Khiêm Từ đường Hoài Ân - đến đường Thanh Vĩnh |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Tôn Tây Từ đường 19/8 - đến đường Nguyễn Tôn Khiêm |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Như Kiên Từ đường Sông Cày - đến đường Nguyễn Thái Cư |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Thái Cư Từ đường Sông Cày - đến hết đất trạm bơm Cơn Xoài |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Thái Cư Tiếp đó - đến đường Ngô Quyền |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Huy Thuận Từ đất nhà ông Cường (Thôn 1) - đến đường Hoài Ân |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Doãn Tình Từ đường Nguyễn Phi Hổ - đến Cầu Trạo giáp xã Toàn Lưu |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lê Khôi Từ đường Lý Tự Trọng - đến hết đất Kho Muối |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Quốc Dụng Từ đường Lê Khôi - đến đường Phan Huy Chú |
Đất ở nông thôn | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Quốc Dụng Tiếp đó - đến hết đất nhà ông Đỉnh thôn 10 |
Đất ở nông thôn | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Quốc Dụng Tiếp đó - đến đất trường mầm non thôn 11 |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Quốc Dụng Tiếp đó - đến Bờ Kè |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Từ Hữu Hòe Từ đường Phan Huy Chú - đến hết đất ông Trần Văn Mạo |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Phan Huy Chú Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Trương Quốc Dụng |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Phan Huy Chú Tiếp đó - đến ngã tư đất ông Đặng Công Tiến thôn 8 |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch tái định cư AFD, thôn 10 Đường quy hoạch 22,5m - |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch tái định cư AFD, thôn 10 Đường quy hoạch 18 m - |
Đất ở nông thôn | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch tái định cư AFD, thôn 10 Đường quy hoạch 14m - |
Đất ở nông thôn | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch tái định cư AFD, thôn 10 Hạ tầng quy hoạch đồng Xối - |
Đất ở nông thôn | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng xen dắm quy hoạch Nương Thong thôn 12 - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch xem dắm Thanh Giang - Thôn 14 - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Tái định cư thôn 14 (Trừ các lô bám đường Thanh Vĩnh) - |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng khu Tái định cư Ngô Quyền, thôn 12; Bám đường quy hoạch rộng 15m Lối 2 - |
Đất ở nông thôn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng khu Tái định cư Ngô Quyền, thôn 12; Bám đường quy hoạch rộng 15m Lối 3 - |
Đất ở nông thôn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng khu Tái định cư Ngô Quyền, thôn 12; Bám đường quy hoạch rộng 15m Đường từ nhà văn hóa thôn 12 - đến hết đất ông Hồng (phía Bắc đường WB Thượng- Thanh-Vĩnh) |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Tỉnh lộ 20 Từ đường QL1A - đến hết đất nhà bà Hoa Long |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Tỉnh lộ 20 Tiếp - đến ba ra Đò Điệm (giáp xã Mai Phụ) |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê Từ đường Quốc lộ 1A - đến hết đất nhà ông Quang |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê Tiếp đó - đến hết đất xã Thạch Hà |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Cầu Sim từ đường Quốc lộ 1A - đến đường Tỉnh lộ 20 |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà Đường từ dãy 3 Tỉnh lộ 20 (giáp trụ sở Ủy ban Thạch Long cũ) - đến giáp thôn Đông Hà (trừ dãy 1 đến hết dãy 3 đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê) |
Đất ở nông thôn | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà Từ nhà bà Hoa Long thôn Đan Trung - đến hết đất xã Thạch Hà (đi ngã Ba Giang) |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà Đường từ Tỉnh lộ 20 (đối diện đất bà Hoa Long) đi Chợ Trẽn - đến hết đất Thạch Long (cũ) |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà Tiếp đó - đến đường Quốc lộ 15B |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng dân cư vùng quy hoạch đất ở gần nhà ông Lê Đình Hoá Các lô đất bám đường quy hoạch 18m - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng dân cư vùng quy hoạch đất ở gần nhà ông Lê Đình Hoá Các lô đất bám đường quy hoạch 13m - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng dân cư vùng quy hoạch đất ở Đập Đình Trung - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng dân cư vùng quy hoạch đất ở xứ đồng Sửa Su thôn Hội Cát - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Quy hoạch xen dắm thôn Đan Trung - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Khu quy hoạch Nam Cầu Nga Các lô đất bám đường rộng ≥ 5m - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Khu quy hoạch Nam Cầu Nga Các lô đất bám đường rộng <5m - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Khu quy hoạch vùng Hạ Lầm - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Khu quy hoạch vùng Mụ Nàng - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Khu dân cư Đập Đình Trung cũ - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường trước Ủy ban nhân dân Thạch Sơn đi thôn Đông Lạnh - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Chợ Rú từ đất ông Minh - đến hết đất ông Dung |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà Tiếp đó - đến đường Quốc lộ 15B |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường từ Ủy ban nhân dân Thạch Sơn (cũ) qua nhà ông Quyền đi đê Hữu Nghèn - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà Đường từ Tỉnh lộ 20 - đến hết đất nhà thờ Sông Tiến |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà Đường đê Hữu Nghèn - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch vùng Chùm Lau, thôn Sơn Tiến - |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch vùng sân bóng Đông Lạnh, thôn Tri Khê - |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch vùng sân bóng Sơn Hà - |
Đất ở nông thôn | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch vùng Trằm Đèn, thôn Tân Hợp - |
Đất ở nông thôn | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng vùng quy hoạch dắm thôn Tri Khê (ngõ ông Thảo) - |
Đất ở nông thôn | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Tuyến nối ĐH 104 đi thôn Sơn Tiến (nhà ông Kỳ) - |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 1, 11, 13,14,15 Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 1, 11, 13,14,15 Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 1, 11, 13,14,15 Độ rộng đường < 3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 1, 11, 13,14,15 Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 1, 11, 13,14,15 Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 1, 11, 13,14,15 Độ rộng đường < 3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 3,4,5,6,7,9,12 Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 3,4,5,6,7,9,12 Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 3,4,5,6,7,9,12 Độ rộng đường < 3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 3,4,5,6,7,9,12 Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 3,4,5,6,7,9,12 Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 3,4,5,6,7,9,12 Độ rộng đường < 3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 2, 8,10, Gia Ngãi 1 Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 2, 8,10, Gia Ngãi 1 Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 2, 8,10, Gia Ngãi 1 Độ rộng đường < 3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 2, 8,10, Gia Ngãi 1 Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 2, 8,10, Gia Ngãi 1 Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 2, 8,10, Gia Ngãi 1 Độ rộng đường < 3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại -Các vị trí còn lại thôn Gia Ngãi 2, Đại Đồng, Hội Cát, Đan Trung, Tân Hợp, Sơn Hà Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại -Các vị trí còn lại thôn Gia Ngãi 2, Đại Đồng, Hội Cát, Đan Trung, Tân Hợp, Sơn Hà Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại -Các vị trí còn lại thôn Gia Ngãi 2, Đại Đồng, Hội Cát, Đan Trung, Tân Hợp, Sơn Hà Độ rộng đường < 3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn Gia Ngãi 2, Đại Đồng, Hội Cát, Đan Trung, Tân Hợp, Sơn Hà Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn Gia Ngãi 2, Đại Đồng, Hội Cát, Đan Trung, Tân Hợp, Sơn Hà Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn Gia Ngãi 2, Đại Đồng, Hội Cát, Đan Trung, Tân Hợp, Sơn Hà Độ rộng đường < 3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại Độ rộng đường < 3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại Độ rộng đường < 3 m - |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Quốc lộ 1A (Thạch Long cũ) Từ Cầu Sim - đến hết vòng xuyến đường tránh Quốc lộ 1A |
Đất TM-DV nông thôn | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Quốc lộ 1A (Thạch Long cũ) Tiếp đó - đến Cầu Nga |
Đất TM-DV nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Quốc lộ 1A (Thạch Long cũ) Tiếp đó - đến giáp đất trung tâm y tế Thạch Hà |
Đất TM-DV nông thôn | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Tự Trọng Từ đất trung tâm y tế Thạch Hà - đến đường Lý Nhật Quang |
Đất TM-DV nông thôn | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Tự Trọng Tiếp đó - đến Cầu Cày |
Đất TM-DV nông thôn | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lương Thượng Từ đường Hoài Ân - đến hết đất nhà ông Nguyễn Duy Hỷ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Vách Nam Từ đường Hoài Ân - đến cống công trình |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trà Sơn Từ đường Lý Tự Trọng (nhà thuốc Thúy Hà) - đến đường Phân Lũ |
Đất TM-DV nông thôn | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trà Sơn Tiếp đó - đến đường Hoài Ân |
Đất TM-DV nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Bá Đỉnh Từ đường Hoài Ân - đến đường Thanh Vĩnh |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Đồng Văn Năng Từ đường Lý Tự Trọng - đến hết đất trường Trung tâm giáo dục thường xuyên |
Đất TM-DV nông thôn | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Sỹ Quý Từ ngõ 1 đường Đồng Văn Năng (khu đô thị ) - đến đường Phân Lũ |
Đất TM-DV nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lê Biên Từ ngõ 1 đường Đồng Văn Năng (khu đô thị ) - đến Phía Tây khu đô thị |
Đất TM-DV nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Nhật Quang Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Phân Lũ |
Đất TM-DV nông thôn | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Nhật Quang Tiếp đó - đến hết phía Tây đường Hoài Ân |
Đất TM-DV nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Nhật Quang Tiếp đó - đến hết đất xã Thạch Hà |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Nhật Quang Riêng phía bám Kênh N1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường 19/8 Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Phân Lũ |
Đất TM-DV nông thôn | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường 19/8 Tiếp đó - đến đường Hoài Ân |
Đất TM-DV nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường 19/8 Tiếp đó - đến đường Thanh Vĩnh |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường 19/8 Tiếp đó - đến hết đất xã Thạch Hà |
Đất TM-DV nông thôn | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Hoằng Nghĩa Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Quang Trạch Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Tĩnh Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Danh Tố Từ đường Nguyễn Thiếp - đến đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Hoành Từ Từ đường Nguyễn Thiếp - đến đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Hộc Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Mai Kính Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Nguyễn Thiếp |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Mai Kính Tiếp đó - đến đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV nông thôn | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Hồ Phi Chấn Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Nguyễn Thiếp |
Đất TM-DV nông thôn | 3.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Hồ Phi Chấn Tiếp đó - đến đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Suyền Từ đường Nguyễn Thiếp - đến đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Thiếp - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Võ Tá Sắt Từ đường Nguyễn Thiếp - đến đường Sông Cày |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Danh Lập Từ đường sông Cày - đến đường Ngô Quyền |
Đất TM-DV nông thôn | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Danh Lập Tiếp đó - đến Bờ Kè |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Ngô quyền kéo dài Từ đất phường Trần Phú - đến đường Phân Lũ |
Đất TM-DV nông thôn | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Ngô quyền kéo dài Tiếp đó - đến hết đất xã Thạch Hà |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Mậu Từ đường sông Cày - đến đường Bùi Thố |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Bùi Thố Từ đường sông Cày - đến đường Trần Danh Lập |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Sông Cày Từ cầu Cày - đến đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV nông thôn | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Sông Cày Tiếp đó - đến đường vào nhà văn hóa thôn 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Sông Cày Tiếp đó - đến đường Nguyễn Phi Hổ |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lê Đại Hành Từ đường Sông Cày - đến đường 19/8 |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lê Đại Hành Tiếp đó - đến đường Lý Nhật Quang |
Đất TM-DV nông thôn | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lê Đại Hành Tiếp đó - đến đường Đồng Văn Năng |
Đất TM-DV nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Dương Xuân Ban Từ đường Lê Đại Hành - đến đường Trần Tĩnh |
Đất TM-DV nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Phân lũ Từ Kè Sông Cày - đến đường 19/8 |
Đất TM-DV nông thôn | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Phân lũ Tiếp đó - đến đường Đồng Văn Năng |
Đất TM-DV nông thôn | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Phân lũ Tiếp đó - đến Sông Vách Nam |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Lý Từ đường Lý Nhật Quang - đến đường 19/8 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Hiền Từ đường 19/8 - đến đường Lý Nhật Quang |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Hiền Tiếp đó - đến đường Trà Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lê Văn Nghĩa Từ đường Trà Sơn - đến đường Nguyễn Hiền |
Đất TM-DV nông thôn | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Phi Hổ - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Hoài Ân Từ giáp đất xã Toàn Lưu - đến giáp đất công ty Hợi Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường tránh Quốc lộ 1A Từ đất công ty Hợi Đồng - đến đường Quốc lộ 1A |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Tiền Lương Từ đường 19/8 - đến đường Vách Nam (Trạm bơm trung tâm) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Thanh Vĩnh Từ đường Vách Nam - đến đường 19/8 |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Thanh Vĩnh Tiếp đó - đến hết đất xã Thạch Hà |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Trung Thông Từ đường Thanh Vĩnh - đến đường Nguyễn Bá Đỉnh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Phạm Hiệu Từ đường Lý Nhật Quang - đến hết đất ông Nguyễn Đức Sử thôn 13 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Quang Thâm Từ đường Thanh Vĩnh - đến hết đất ông Phạm Xuân Quý thôn 13 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà Đường đê Hữu Nghèn - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch vùng Chùm Lau, thôn Sơn Tiến - |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch vùng sân bóng Đông Lạnh, thôn Tri Khê - |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch vùng sân bóng Sơn Hà - |
Đất ở nông thôn | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch vùng Trằm Đèn, thôn Tân Hợp - |
Đất ở nông thôn | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng vùng quy hoạch dắm thôn Tri Khê (ngõ ông Thảo) - |
Đất ở nông thôn | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Tuyến nối ĐH 104 đi thôn Sơn Tiến (nhà ông Kỳ) - |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 1, 11, 13,14,15 Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 1, 11, 13,14,15 Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 1, 11, 13,14,15 Độ rộng đường < 3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 1, 11, 13,14,15 Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 1, 11, 13,14,15 Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 1, 11, 13,14,15 Độ rộng đường < 3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 3,4,5,6,7,9,12 Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 3,4,5,6,7,9,12 Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 3,4,5,6,7,9,12 Độ rộng đường < 3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 3,4,5,6,7,9,12 Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 3,4,5,6,7,9,12 Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 3,4,5,6,7,9,12 Độ rộng đường < 3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 2, 8,10, Gia Ngãi 1 Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 2, 8,10, Gia Ngãi 1 Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 2, 8,10, Gia Ngãi 1 Độ rộng đường < 3 m - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 2, 8,10, Gia Ngãi 1 Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 2, 8,10, Gia Ngãi 1 Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 2, 8,10, Gia Ngãi 1 Độ rộng đường < 3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại -Các vị trí còn lại thôn Gia Ngãi 2, Đại Đồng, Hội Cát, Đan Trung, Tân Hợp, Sơn Hà Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại -Các vị trí còn lại thôn Gia Ngãi 2, Đại Đồng, Hội Cát, Đan Trung, Tân Hợp, Sơn Hà Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại -Các vị trí còn lại thôn Gia Ngãi 2, Đại Đồng, Hội Cát, Đan Trung, Tân Hợp, Sơn Hà Độ rộng đường < 3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn Gia Ngãi 2, Đại Đồng, Hội Cát, Đan Trung, Tân Hợp, Sơn Hà Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn Gia Ngãi 2, Đại Đồng, Hội Cát, Đan Trung, Tân Hợp, Sơn Hà Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn Gia Ngãi 2, Đại Đồng, Hội Cát, Đan Trung, Tân Hợp, Sơn Hà Độ rộng đường < 3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại Độ rộng đường < 3 m - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại Độ rộng đường < 3 m - |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Quốc lộ 1A (Thạch Long cũ) Từ Cầu Sim - đến hết vòng xuyến đường tránh Quốc lộ 1A |
Đất TM-DV nông thôn | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Quốc lộ 1A (Thạch Long cũ) Tiếp đó - đến Cầu Nga |
Đất TM-DV nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Quốc lộ 1A (Thạch Long cũ) Tiếp đó - đến giáp đất trung tâm y tế Thạch Hà |
Đất TM-DV nông thôn | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Tự Trọng Từ đất trung tâm y tế Thạch Hà - đến đường Lý Nhật Quang |
Đất TM-DV nông thôn | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Tự Trọng Tiếp đó - đến Cầu Cày |
Đất TM-DV nông thôn | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lương Thượng Từ đường Hoài Ân - đến hết đất nhà ông Nguyễn Duy Hỷ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Vách Nam Từ đường Hoài Ân - đến cống công trình |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trà Sơn Từ đường Lý Tự Trọng (nhà thuốc Thúy Hà) - đến đường Phân Lũ |
Đất TM-DV nông thôn | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trà Sơn Tiếp đó - đến đường Hoài Ân |
Đất TM-DV nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Bá Đỉnh Từ đường Hoài Ân - đến đường Thanh Vĩnh |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Đồng Văn Năng Từ đường Lý Tự Trọng - đến hết đất trường Trung tâm giáo dục thường xuyên |
Đất TM-DV nông thôn | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Sỹ Quý Từ ngõ 1 đường Đồng Văn Năng (khu đô thị ) - đến đường Phân Lũ |
Đất TM-DV nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lê Biên Từ ngõ 1 đường Đồng Văn Năng (khu đô thị ) - đến Phía Tây khu đô thị |
Đất TM-DV nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Nhật Quang Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Phân Lũ |
Đất TM-DV nông thôn | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Nhật Quang Tiếp đó - đến hết phía Tây đường Hoài Ân |
Đất TM-DV nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Nhật Quang Tiếp đó - đến hết đất xã Thạch Hà |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Nhật Quang Riêng phía bám Kênh N1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường 19/8 Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Phân Lũ |
Đất TM-DV nông thôn | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường 19/8 Tiếp đó - đến đường Hoài Ân |
Đất TM-DV nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường 19/8 Tiếp đó - đến đường Thanh Vĩnh |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường 19/8 Tiếp đó - đến hết đất xã Thạch Hà |
Đất TM-DV nông thôn | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Hoằng Nghĩa Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Quang Trạch Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Tĩnh Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Danh Tố Từ đường Nguyễn Thiếp - đến đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Hoành Từ Từ đường Nguyễn Thiếp - đến đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Hộc Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Mai Kính Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Nguyễn Thiếp |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Mai Kính Tiếp đó - đến đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV nông thôn | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Hồ Phi Chấn Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Nguyễn Thiếp |
Đất TM-DV nông thôn | 3.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Hồ Phi Chấn Tiếp đó - đến đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Suyền Từ đường Nguyễn Thiếp - đến đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Thiếp - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Võ Tá Sắt Từ đường Nguyễn Thiếp - đến đường Sông Cày |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Danh Lập Từ đường sông Cày - đến đường Ngô Quyền |
Đất TM-DV nông thôn | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Danh Lập Tiếp đó - đến Bờ Kè |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Ngô quyền kéo dài Từ đất phường Trần Phú - đến đường Phân Lũ |
Đất TM-DV nông thôn | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Ngô quyền kéo dài Tiếp đó - đến hết đất xã Thạch Hà |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Mậu Từ đường sông Cày - đến đường Bùi Thố |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Bùi Thố Từ đường sông Cày - đến đường Trần Danh Lập |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Sông Cày Từ cầu Cày - đến đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV nông thôn | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Sông Cày Tiếp đó - đến đường vào nhà văn hóa thôn 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Sông Cày Tiếp đó - đến đường Nguyễn Phi Hổ |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lê Đại Hành Từ đường Sông Cày - đến đường 19/8 |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lê Đại Hành Tiếp đó - đến đường Lý Nhật Quang |
Đất TM-DV nông thôn | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lê Đại Hành Tiếp đó - đến đường Đồng Văn Năng |
Đất TM-DV nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Dương Xuân Ban Từ đường Lê Đại Hành - đến đường Trần Tĩnh |
Đất TM-DV nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Phân lũ Từ Kè Sông Cày - đến đường 19/8 |
Đất TM-DV nông thôn | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Phân lũ Tiếp đó - đến đường Đồng Văn Năng |
Đất TM-DV nông thôn | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Phân lũ Tiếp đó - đến Sông Vách Nam |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Lý Từ đường Lý Nhật Quang - đến đường 19/8 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Hiền Từ đường 19/8 - đến đường Lý Nhật Quang |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Hiền Tiếp đó - đến đường Trà Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lê Văn Nghĩa Từ đường Trà Sơn - đến đường Nguyễn Hiền |
Đất TM-DV nông thôn | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Phi Hổ - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Hoài Ân Từ giáp đất xã Toàn Lưu - đến giáp đất công ty Hợi Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường tránh Quốc lộ 1A Từ đất công ty Hợi Đồng - đến đường Quốc lộ 1A |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Tiền Lương Từ đường 19/8 - đến đường Vách Nam (Trạm bơm trung tâm) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Thanh Vĩnh Từ đường Vách Nam - đến đường 19/8 |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Thanh Vĩnh Tiếp đó - đến hết đất xã Thạch Hà |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Trung Thông Từ đường Thanh Vĩnh - đến đường Nguyễn Bá Đỉnh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Phạm Hiệu Từ đường Lý Nhật Quang - đến hết đất ông Nguyễn Đức Sử thôn 13 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Quang Thâm Từ đường Thanh Vĩnh - đến hết đất ông Phạm Xuân Quý thôn 13 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Thanh Giang Từ đường Trương Trung Thông - đến đường Nguyễn Trí Thể |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Trí Thể Từ đường Trương Quang Thâm - đến hết đất Bà Bính |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Hữu Quýnh Từ đường Lý Nhật Quang - đến đường Thanh Vĩnh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Ngô Phúc Hoành Từ đường Lý Nhật Quang - đến hết đất nhà ông Bình |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Công Mưu Từ đường Thanh Vĩnh - đến đường Tiền Lương |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Đức Đông Từ đường 19/8 - đến đường Nguyễn Huy Điến |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Huy Điến Từ đường 19/8 - đến hết đất ông Lộc |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Tôn Khiêm Từ đường Hoài Ân - đến đường Thanh Vĩnh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Tôn Tây Từ đường 19/8 - đến đường Nguyễn Tôn Khiêm |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Như Kiên Từ đường Sông Cày - đến đường Nguyễn Thái Cư |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Thái Cư Từ đường Sông Cày - đến hết đất trạm bơm Cơn Xoài |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Thái Cư Tiếp đó - đến đường Ngô Quyền |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Huy Thuận Từ đất nhà ông Cường (Thôn 1) - đến đường Hoài Ân |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Doãn Tình Từ đường Nguyễn Phi Hổ - đến Cầu Trạo giáp xã Toàn Lưu |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lê Khôi Từ đường Lý Tự Trọng - đến hết đất Kho Muối |
Đất TM-DV nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Quốc Dụng Từ đường Lê Khôi - đến đường Phan Huy Chú |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Quốc Dụng Tiếp đó - đến hết đất nhà ông Đỉnh thôn 10 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Quốc Dụng Tiếp đó - đến đất trường mầm non thôn 11 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Quốc Dụng Tiếp đó - đến Bờ Kè |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Từ Hữu Hòe Từ đường Phan Huy Chú - đến hết đất ông Trần Văn Mạo |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Phan Huy Chú Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Trương Quốc Dụng |
Đất TM-DV nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Phan Huy Chú Tiếp đó - đến ngã tư đất ông Đặng Công Tiến thôn 8 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch tái định cư AFD, thôn 10 Đường quy hoạch 22,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch tái định cư AFD, thôn 10 Đường quy hoạch 18 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch tái định cư AFD, thôn 10 Đường quy hoạch 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch tái định cư AFD, thôn 10 Hạ tầng quy hoạch đồng Xối - |
Đất TM-DV nông thôn | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng xen dắm quy hoạch Nương Thong thôn 12 - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch xem dắm Thanh Giang - Thôn 14 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Tái định cư thôn 14 (Trừ các lô bám đường Thanh Vĩnh) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng khu Tái định cư Ngô Quyền, thôn 12; Bám đường quy hoạch rộng 15m Lối 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng khu Tái định cư Ngô Quyền, thôn 12; Bám đường quy hoạch rộng 15m Lối 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng khu Tái định cư Ngô Quyền, thôn 12; Bám đường quy hoạch rộng 15m Đường từ nhà văn hóa thôn 12 - đến hết đất ông Hồng (phía Bắc đường WB Thượng- Thanh-Vĩnh) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Tỉnh lộ 20 Từ đường QL1A - đến hết đất nhà bà Hoa Long |
Đất TM-DV nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Tỉnh lộ 20 Tiếp - đến ba ra Đò Điệm (giáp xã Mai Phụ) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê Từ đường Quốc lộ 1A - đến hết đất nhà ông Quang |
Đất TM-DV nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê Tiếp đó - đến hết đất xã Thạch Hà |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Cầu Sim từ đường Quốc lộ 1A - đến đường Tỉnh lộ 20 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà Đường từ dãy 3 Tỉnh lộ 20 (giáp trụ sở Ủy ban Thạch Long cũ) - đến giáp thôn Đông Hà (trừ dãy 1 đến hết dãy 3 đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà Từ nhà bà Hoa Long thôn Đan Trung - đến hết đất xã Thạch Hà (đi ngã Ba Giang) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà Đường từ Tỉnh lộ 20 (đối diện đất bà Hoa Long) đi Chợ Trẽn - đến hết đất Thạch Long (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà Tiếp đó - đến đường Quốc lộ 15B |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng dân cư vùng quy hoạch đất ở gần nhà ông Lê Đình Hoá Các lô đất bám đường quy hoạch 18m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng dân cư vùng quy hoạch đất ở gần nhà ông Lê Đình Hoá Các lô đất bám đường quy hoạch 13m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng dân cư vùng quy hoạch đất ở Đập Đình Trung - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng dân cư vùng quy hoạch đất ở xứ đồng Sửa Su thôn Hội Cát - |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Quy hoạch xen dắm thôn Đan Trung - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Khu quy hoạch Nam Cầu Nga Các lô đất bám đường rộng ≥ 5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Khu quy hoạch Nam Cầu Nga Các lô đất bám đường rộng <5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Khu quy hoạch vùng Hạ Lầm - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Khu quy hoạch vùng Mụ Nàng - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Khu dân cư Đập Đình Trung cũ - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường trước Ủy ban nhân dân Thạch Sơn đi thôn Đông Lạnh - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Chợ Rú từ đất ông Minh - đến hết đất ông Dung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà Tiếp đó - đến đường Quốc lộ 15B |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường từ Ủy ban nhân dân Thạch Sơn (cũ) qua nhà ông Quyền đi đê Hữu Nghèn - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà Đường từ Tỉnh lộ 20 - đến hết đất nhà thờ Sông Tiến |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà Đường đê Hữu Nghèn - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch vùng Chùm Lau, thôn Sơn Tiến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch vùng sân bóng Đông Lạnh, thôn Tri Khê - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch vùng sân bóng Sơn Hà - |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch vùng Trằm Đèn, thôn Tân Hợp - |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng vùng quy hoạch dắm thôn Tri Khê (ngõ ông Thảo) - |
Đất TM-DV nông thôn | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Tuyến nối ĐH 104 đi thôn Sơn Tiến (nhà ông Kỳ) - |
Đất TM-DV nông thôn | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 1, 11, 13,14,15 Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 1, 11, 13,14,15 Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất TM-DV nông thôn | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 1, 11, 13,14,15 Độ rộng đường < 3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 1, 11, 13,14,15 Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 1, 11, 13,14,15 Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất TM-DV nông thôn | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 1, 11, 13,14,15 Độ rộng đường < 3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 3,4,5,6,7,9,12 Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 3,4,5,6,7,9,12 Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 3,4,5,6,7,9,12 Độ rộng đường < 3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 3,4,5,6,7,9,12 Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 3,4,5,6,7,9,12 Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 3,4,5,6,7,9,12 Độ rộng đường < 3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 2, 8,10, Gia Ngãi 1 Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 2, 8,10, Gia Ngãi 1 Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 2, 8,10, Gia Ngãi 1 Độ rộng đường < 3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 2, 8,10, Gia Ngãi 1 Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 2, 8,10, Gia Ngãi 1 Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 2, 8,10, Gia Ngãi 1 Độ rộng đường < 3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại -Các vị trí còn lại thôn Gia Ngãi 2, Đại Đồng, Hội Cát, Đan Trung, Tân Hợp, Sơn Hà Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại -Các vị trí còn lại thôn Gia Ngãi 2, Đại Đồng, Hội Cát, Đan Trung, Tân Hợp, Sơn Hà Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại -Các vị trí còn lại thôn Gia Ngãi 2, Đại Đồng, Hội Cát, Đan Trung, Tân Hợp, Sơn Hà Độ rộng đường < 3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn Gia Ngãi 2, Đại Đồng, Hội Cát, Đan Trung, Tân Hợp, Sơn Hà Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn Gia Ngãi 2, Đại Đồng, Hội Cát, Đan Trung, Tân Hợp, Sơn Hà Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn Gia Ngãi 2, Đại Đồng, Hội Cát, Đan Trung, Tân Hợp, Sơn Hà Độ rộng đường < 3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại Độ rộng đường < 3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại Độ rộng đường < 3 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Quốc lộ 1A (Thạch Long cũ) Từ Cầu Sim - đến hết vòng xuyến đường tránh Quốc lộ 1A |
Đất SX-KD nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Quốc lộ 1A (Thạch Long cũ) Tiếp đó - đến Cầu Nga |
Đất SX-KD nông thôn | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Quốc lộ 1A (Thạch Long cũ) Tiếp đó - đến giáp đất trung tâm y tế Thạch Hà |
Đất SX-KD nông thôn | 5.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Tự Trọng Từ đất trung tâm y tế Thạch Hà - đến đường Lý Nhật Quang |
Đất SX-KD nông thôn | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Tự Trọng Tiếp đó - đến Cầu Cày |
Đất SX-KD nông thôn | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lương Thượng Từ đường Hoài Ân - đến hết đất nhà ông Nguyễn Duy Hỷ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Vách Nam Từ đường Hoài Ân - đến cống công trình |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trà Sơn Từ đường Lý Tự Trọng (nhà thuốc Thúy Hà) - đến đường Phân Lũ |
Đất SX-KD nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trà Sơn Tiếp đó - đến đường Hoài Ân |
Đất SX-KD nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Bá Đỉnh Từ đường Hoài Ân - đến đường Thanh Vĩnh |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Đồng Văn Năng Từ đường Lý Tự Trọng - đến hết đất trường Trung tâm giáo dục thường xuyên |
Đất SX-KD nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Sỹ Quý Từ ngõ 1 đường Đồng Văn Năng (khu đô thị ) - đến đường Phân Lũ |
Đất SX-KD nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lê Biên Từ ngõ 1 đường Đồng Văn Năng (khu đô thị ) - đến Phía Tây khu đô thị |
Đất SX-KD nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Nhật Quang Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Phân Lũ |
Đất SX-KD nông thôn | 4.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Nhật Quang Tiếp đó - đến hết phía Tây đường Hoài Ân |
Đất SX-KD nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Nhật Quang Tiếp đó - đến hết đất xã Thạch Hà |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Nhật Quang Riêng phía bám Kênh N1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường 19/8 Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Phân Lũ |
Đất SX-KD nông thôn | 4.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường 19/8 Tiếp đó - đến đường Hoài Ân |
Đất SX-KD nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường 19/8 Tiếp đó - đến đường Thanh Vĩnh |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường 19/8 Tiếp đó - đến hết đất xã Thạch Hà |
Đất SX-KD nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Hoằng Nghĩa Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Lê Đại Hành |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Quang Trạch Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Lê Đại Hành |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Tĩnh Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Lê Đại Hành |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Danh Tố Từ đường Nguyễn Thiếp - đến đường Lê Đại Hành |
Đất SX-KD nông thôn | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Hoành Từ Từ đường Nguyễn Thiếp - đến đường Lê Đại Hành |
Đất SX-KD nông thôn | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Hộc Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Lê Đại Hành |
Đất SX-KD nông thôn | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Mai Kính Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Nguyễn Thiếp |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Mai Kính Tiếp đó - đến đường Lê Đại Hành |
Đất SX-KD nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Hồ Phi Chấn Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Nguyễn Thiếp |
Đất SX-KD nông thôn | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Hồ Phi Chấn Tiếp đó - đến đường Lê Đại Hành |
Đất SX-KD nông thôn | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Suyền Từ đường Nguyễn Thiếp - đến đường Lê Đại Hành |
Đất SX-KD nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Thiếp - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Võ Tá Sắt Từ đường Nguyễn Thiếp - đến đường Sông Cày |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Danh Lập Từ đường sông Cày - đến đường Ngô Quyền |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Danh Lập Tiếp đó - đến Bờ Kè |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Ngô quyền kéo dài Từ đất phường Trần Phú - đến đường Phân Lũ |
Đất SX-KD nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Ngô quyền kéo dài Tiếp đó - đến hết đất xã Thạch Hà |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Mậu Từ đường sông Cày - đến đường Bùi Thố |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Bùi Thố Từ đường sông Cày - đến đường Trần Danh Lập |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Sông Cày Từ cầu Cày - đến đường Lê Đại Hành |
Đất SX-KD nông thôn | 4.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Sông Cày Tiếp đó - đến đường vào nhà văn hóa thôn 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Sông Cày Tiếp đó - đến đường Nguyễn Phi Hổ |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lê Đại Hành Từ đường Sông Cày - đến đường 19/8 |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lê Đại Hành Tiếp đó - đến đường Lý Nhật Quang |
Đất SX-KD nông thôn | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lê Đại Hành Tiếp đó - đến đường Đồng Văn Năng |
Đất SX-KD nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Dương Xuân Ban Từ đường Lê Đại Hành - đến đường Trần Tĩnh |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Phân lũ Từ Kè Sông Cày - đến đường 19/8 |
Đất SX-KD nông thôn | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Phân lũ Tiếp đó - đến đường Đồng Văn Năng |
Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Phân lũ Tiếp đó - đến Sông Vách Nam |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Lý Từ đường Lý Nhật Quang - đến đường 19/8 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Hiền Từ đường 19/8 - đến đường Lý Nhật Quang |
Đất SX-KD nông thôn | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Hiền Tiếp đó - đến đường Trà Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lê Văn Nghĩa Từ đường Trà Sơn - đến đường Nguyễn Hiền |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Phi Hổ - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Hoài Ân Từ giáp đất xã Toàn Lưu - đến giáp đất công ty Hợi Đồng |
Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường tránh Quốc lộ 1A Từ đất công ty Hợi Đồng - đến đường Quốc lộ 1A |
Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Tiền Lương Từ đường 19/8 - đến đường Vách Nam (Trạm bơm trung tâm) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Thanh Vĩnh Từ đường Vách Nam - đến đường 19/8 |
Đất SX-KD nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Thanh Vĩnh Tiếp đó - đến hết đất xã Thạch Hà |
Đất SX-KD nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Trung Thông Từ đường Thanh Vĩnh - đến đường Nguyễn Bá Đỉnh |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Phạm Hiệu Từ đường Lý Nhật Quang - đến hết đất ông Nguyễn Đức Sử thôn 13 |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Quang Thâm Từ đường Thanh Vĩnh - đến hết đất ông Phạm Xuân Quý thôn 13 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Thanh Giang Từ đường Trương Trung Thông - đến đường Nguyễn Trí Thể |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Trí Thể Từ đường Trương Quang Thâm - đến hết đất Bà Bính |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Hữu Quýnh Từ đường Lý Nhật Quang - đến đường Thanh Vĩnh |
Đất SX-KD nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Ngô Phúc Hoành Từ đường Lý Nhật Quang - đến hết đất nhà ông Bình |
Đất SX-KD nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Công Mưu Từ đường Thanh Vĩnh - đến đường Tiền Lương |
Đất SX-KD nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Đức Đông Từ đường 19/8 - đến đường Nguyễn Huy Điến |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Huy Điến Từ đường 19/8 - đến hết đất ông Lộc |
Đất SX-KD nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Tôn Khiêm Từ đường Hoài Ân - đến đường Thanh Vĩnh |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Tôn Tây Từ đường 19/8 - đến đường Nguyễn Tôn Khiêm |
Đất SX-KD nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trần Như Kiên Từ đường Sông Cày - đến đường Nguyễn Thái Cư |
Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Thái Cư Từ đường Sông Cày - đến hết đất trạm bơm Cơn Xoài |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Thái Cư Tiếp đó - đến đường Ngô Quyền |
Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Huy Thuận Từ đất nhà ông Cường (Thôn 1) - đến đường Hoài Ân |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Doãn Tình Từ đường Nguyễn Phi Hổ - đến Cầu Trạo giáp xã Toàn Lưu |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lê Khôi Từ đường Lý Tự Trọng - đến hết đất Kho Muối |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Quốc Dụng Từ đường Lê Khôi - đến đường Phan Huy Chú |
Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Quốc Dụng Tiếp đó - đến hết đất nhà ông Đỉnh thôn 10 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Quốc Dụng Tiếp đó - đến đất trường mầm non thôn 11 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trương Quốc Dụng Tiếp đó - đến Bờ Kè |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Từ Hữu Hòe Từ đường Phan Huy Chú - đến hết đất ông Trần Văn Mạo |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Phan Huy Chú Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Trương Quốc Dụng |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Phan Huy Chú Tiếp đó - đến ngã tư đất ông Đặng Công Tiến thôn 8 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch tái định cư AFD, thôn 10 Đường quy hoạch 22,5m - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch tái định cư AFD, thôn 10 Đường quy hoạch 18 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch tái định cư AFD, thôn 10 Đường quy hoạch 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch tái định cư AFD, thôn 10 Hạ tầng quy hoạch đồng Xối - |
Đất SX-KD nông thôn | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng xen dắm quy hoạch Nương Thong thôn 12 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch xem dắm Thanh Giang - Thôn 14 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Tái định cư thôn 14 (Trừ các lô bám đường Thanh Vĩnh) - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng khu Tái định cư Ngô Quyền, thôn 12; Bám đường quy hoạch rộng 15m Lối 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng khu Tái định cư Ngô Quyền, thôn 12; Bám đường quy hoạch rộng 15m Lối 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng khu Tái định cư Ngô Quyền, thôn 12; Bám đường quy hoạch rộng 15m Đường từ nhà văn hóa thôn 12 - đến hết đất ông Hồng (phía Bắc đường WB Thượng- Thanh-Vĩnh) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Tỉnh lộ 20 Từ đường QL1A - đến hết đất nhà bà Hoa Long |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Tỉnh lộ 20 Tiếp - đến ba ra Đò Điệm (giáp xã Mai Phụ) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê Từ đường Quốc lộ 1A - đến hết đất nhà ông Quang |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê Tiếp đó - đến hết đất xã Thạch Hà |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Cầu Sim từ đường Quốc lộ 1A - đến đường Tỉnh lộ 20 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà Đường từ dãy 3 Tỉnh lộ 20 (giáp trụ sở Ủy ban Thạch Long cũ) - đến giáp thôn Đông Hà (trừ dãy 1 đến hết dãy 3 đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà Từ nhà bà Hoa Long thôn Đan Trung - đến hết đất xã Thạch Hà (đi ngã Ba Giang) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà Đường từ Tỉnh lộ 20 (đối diện đất bà Hoa Long) đi Chợ Trẽn - đến hết đất Thạch Long (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà Tiếp đó - đến đường Quốc lộ 15B |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng dân cư vùng quy hoạch đất ở gần nhà ông Lê Đình Hoá Các lô đất bám đường quy hoạch 18m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng dân cư vùng quy hoạch đất ở gần nhà ông Lê Đình Hoá Các lô đất bám đường quy hoạch 13m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng dân cư vùng quy hoạch đất ở Đập Đình Trung - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng dân cư vùng quy hoạch đất ở xứ đồng Sửa Su thôn Hội Cát - |
Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Quy hoạch xen dắm thôn Đan Trung - |
Đất SX-KD nông thôn | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Khu quy hoạch Nam Cầu Nga Các lô đất bám đường rộng ≥ 5m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Khu quy hoạch Nam Cầu Nga Các lô đất bám đường rộng <5m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Khu quy hoạch vùng Hạ Lầm - |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Khu quy hoạch vùng Mụ Nàng - |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Khu dân cư Đập Đình Trung cũ - |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường trước Ủy ban nhân dân Thạch Sơn đi thôn Đông Lạnh - |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Chợ Rú từ đất ông Minh - đến hết đất ông Dung |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà Tiếp đó - đến đường Quốc lộ 15B |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường từ Ủy ban nhân dân Thạch Sơn (cũ) qua nhà ông Quyền đi đê Hữu Nghèn - |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà Đường từ Tỉnh lộ 20 - đến hết đất nhà thờ Sông Tiến |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà Đường đê Hữu Nghèn - |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch vùng Chùm Lau, thôn Sơn Tiến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch vùng sân bóng Đông Lạnh, thôn Tri Khê - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch vùng sân bóng Sơn Hà - |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng quy hoạch vùng Trằm Đèn, thôn Tân Hợp - |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Hạ tầng vùng quy hoạch dắm thôn Tri Khê (ngõ ông Thảo) - |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Tuyến nối ĐH 104 đi thôn Sơn Tiến (nhà ông Kỳ) - |
Đất SX-KD nông thôn | 690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 1, 11, 13,14,15 Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 1, 11, 13,14,15 Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 1, 11, 13,14,15 Độ rộng đường < 3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 1, 11, 13,14,15 Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 1, 11, 13,14,15 Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 1, 11, 13,14,15 Độ rộng đường < 3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 3,4,5,6,7,9,12 Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 3,4,5,6,7,9,12 Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 3,4,5,6,7,9,12 Độ rộng đường < 3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 3,4,5,6,7,9,12 Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 3,4,5,6,7,9,12 Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 3,4,5,6,7,9,12 Độ rộng đường < 3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 2, 8,10, Gia Ngãi 1 Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 2, 8,10, Gia Ngãi 1 Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các vị trí còn lại thôn 2, 8,10, Gia Ngãi 1 Độ rộng đường < 3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 2, 8,10, Gia Ngãi 1 Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 2, 8,10, Gia Ngãi 1 Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn 2, 8,10, Gia Ngãi 1 Độ rộng đường < 3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại -Các vị trí còn lại thôn Gia Ngãi 2, Đại Đồng, Hội Cát, Đan Trung, Tân Hợp, Sơn Hà Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại -Các vị trí còn lại thôn Gia Ngãi 2, Đại Đồng, Hội Cát, Đan Trung, Tân Hợp, Sơn Hà Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại -Các vị trí còn lại thôn Gia Ngãi 2, Đại Đồng, Hội Cát, Đan Trung, Tân Hợp, Sơn Hà Độ rộng đường < 3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn Gia Ngãi 2, Đại Đồng, Hội Cát, Đan Trung, Tân Hợp, Sơn Hà Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn Gia Ngãi 2, Đại Đồng, Hội Cát, Đan Trung, Tân Hợp, Sơn Hà Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các vị trí còn lại thôn Gia Ngãi 2, Đại Đồng, Hội Cát, Đan Trung, Tân Hợp, Sơn Hà Độ rộng đường < 3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường nhựa, bê tông còn lại Độ rộng đường < 3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại Độ rộng đường ≥5 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường đất, cấp phối còn lại Độ rộng đường < 3 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản - |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà - |
Đất trồng lúa | 64.200 | 61.100 | 58.200 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà - |
Đất trồng cây hàng năm | 64.200 | 61.100 | 58.200 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà kể cả đất trồng cây cao su - |
Đất trồng cây lâu năm | 70.600 | 67.200 | 64.000 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà - |
Đất rừng sản xuất | 8.800 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà - |
Đất rừng phòng hộ | 7.920 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà - |
Đất rừng đặc dụng | 7.920 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Xã Thạch Hà - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 33.300 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Thạch Hà |
Quốc lộ 1A (Thạch Long cũ) Từ Cầu Sim - đến hết vòng xuyến đường tránh Quốc lộ 1A |
Đất ở nông thôn | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Quốc lộ 1A (Thạch Long cũ) Tiếp đó - đến Cầu Nga |
Đất ở nông thôn | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Quốc lộ 1A (Thạch Long cũ) Tiếp đó - đến giáp đất trung tâm y tế Thạch Hà |
Đất ở nông thôn | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Tự Trọng Từ đất trung tâm y tế Thạch Hà - đến đường Lý Nhật Quang |
Đất ở nông thôn | 19.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Tự Trọng Tiếp đó - đến Cầu Cày |
Đất ở nông thôn | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lương Thượng Từ đường Hoài Ân - đến hết đất nhà ông Nguyễn Duy Hỷ |
Đất ở nông thôn | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Vách Nam Từ đường Hoài Ân - đến cống công trình |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trà Sơn Từ đường Lý Tự Trọng (nhà thuốc Thúy Hà) - đến đường Phân Lũ |
Đất ở nông thôn | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Trà Sơn Tiếp đó - đến đường Hoài Ân |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Bá Đỉnh Từ đường Hoài Ân - đến đường Thanh Vĩnh |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Đồng Văn Năng Từ đường Lý Tự Trọng - đến hết đất trường Trung tâm giáo dục thường xuyên |
Đất ở nông thôn | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Nguyễn Sỹ Quý Từ ngõ 1 đường Đồng Văn Năng (khu đô thị ) - đến đường Phân Lũ |
Đất ở nông thôn | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lê Biên Từ ngõ 1 đường Đồng Văn Năng (khu đô thị ) - đến Phía Tây khu đô thị |
Đất ở nông thôn | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Nhật Quang Từ đường Lý Tự Trọng - đến đường Phân Lũ |
Đất ở nông thôn | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạch Hà |
Đường Lý Nhật Quang Tiếp đó - đến hết phía Tây đường Hoài Ân |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Thạch Hà
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Hà Tĩnh mới nhất

4. Thông tin xã Thạch Hà, tỉnh Hà Tĩnh
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Thị trấn Thạch Hà, Xã Thạch Long, Xã Thạch Sơn (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Thạch Hà theo Nghị quyết số 1665/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Thạch Hà có diện tích tự nhiên 31,18 km² với quy mô dân số 3.122 người, mật độ dân cư đạt 100,1 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Thạch Hà được đặt tại UBND huyện Thạch Hà, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Thạch Hà không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Hà Tĩnh, Xã Thạch Hà là một trong tổng số 69 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 60 xã và 9 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Hà Tĩnh
5.1. Tiêu chí cụ thể để xác định vị trí, số lượng vị trí đối với đất nông nghiệp
1. Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
b) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
2. Số lượng vị trí đất:
a) Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác), đất trồng cây lâu năm, mỗi đơn vị hành chính cấp xã phân thành 03 vị trí:
Vị trí 1: gồm các thửa đất cách đường giao thông chính (đường liên thôn, liên xã, đường tỉnh quản lý, đường quốc lộ) dưới 300m kể từ mặt tiếp giáp đường theo hướng vuông góc.
Vị trí 2: gồm các thửa đất có khoảng cách đến đường giao thông chính từ 300m đến 600m.
Vị trí 3: gồm các thửa đất còn lại.
b) Đối với đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối: mỗi đơn vị hành chính cấp xã phân thành 01 vị trí.
c) Đối với một số loại đất nông nghiệp khác còn lại trong bảng giá đất căn cứ vào giá đất nông nghiệp tại khu vực lân cận để xác định giá đất được quy định cụ thể tại khoản 1, khoản 2 Điều 6 Quy định này.
d) Trường hợp một thửa đất thuộc 2 vị trí trở lên thì khi tính giá áp dụng vị trí có mức giá cao hom cho toàn bộ diện tích của thửa đất.
5.2. Tiêu chí cụ thể để xác định vị trí, số lượng vị trí đối với đất phi nông nghiệp
Đất phi nông nghiệp (bao gồm: đất ở; đất thương mại, dịch vụ; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp) tại đô thị và nông thôn, giá đất được xác định theo từng đường, đoạn đường. Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp được quy định tại Bảng 08 kèm theo Quy định này. Đối với một số loại đất phi nông nghiệp khác còn lại trong bảng giá đất căn cứ vào giá đất ở; giá đất thương mại; dịch vụ; giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại khu vực lân cận để xác định giá đất được quy định cụ thể tại khoản 3, khoản 4, khoản 5, khoản 6 Điều 6 Quy định này.
