Bảng giá đất xã Thiện Hưng, thành phố Đồng Nai mới nhất theo Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Thiện Hưng, thành phố Đồng Nai
Bảng giá đất xã Thiện Hưng, thành phố Đồng Nai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn thành phố Đồng Nai. Mức giá đất tại xã Thiện Hưng được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Thiện Hưng theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Thiện Hưng, thành phố Đồng Nai
– Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026;
– Nghị quyết 30/2026/QH16 thành lập thành phố Đồng Nai.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Thiện Hưng, thành phố Đồng Nai mới nhất
Bảng giá đất xã Thiện Hưng năm 2026
Khu vực: xã Thiện Hưng.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất SX-KD, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng lúa, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác.
Mức giá áp dụng: từ 30.000 đến 8.200.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Ranh xã Thanh Hòa (cũ) - Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 74) |
Đất ở nông thôn | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.020.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 74) - Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 |
Đất ở nông thôn | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 44 |
Đất ở nông thôn | 8.200.000 | 6.560.000 | 4.920.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 44 - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.020.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Đường Nguyễn Văn Trỗi - Ranh xã Thiện Hưng cũ |
Đất ở nông thôn | 5.600.000 | 4.480.000 | 3.360.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Ngã ba Công chánh - Giáp Đường Nguyễn Trãi và hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 51 |
Đất ở nông thôn | 8.200.000 | 6.560.000 | 4.920.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Giáp Đường Nguyễn Trãi và hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 51 - Giáp đường Nguyễn Lương Bằng và hết thửa đất số 34, tờ bản đồ số 46 |
Đất ở nông thôn | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.020.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Giáp đường Nguyễn Lương Bằng và hết thửa đất số 34, tờ bản đồ số 46 - Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở nông thôn | 5.300.000 | 4.240.000 | 3.180.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 - Hết thửa đất số 633, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở nông thôn | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.760.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Hết thửa đất số 633, tờ bản đồ số 10 - Giáp suối (hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Giáp suối (hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) - Hết ranh thửa đất số 94 và thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Hết ranh thửa đất số 94 và thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20) - Cầu sông Bé mới |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hùng Vương Vòng xoay - Giao lộ Đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hùng Vương Giao lộ Đường Phạm Ngọc Thạch - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Hồng Phong Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường trong khu vực chợ (cũ) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.480.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Trãi Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.860.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Văn Sỹ Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.860.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Trần Huy Liệu Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.860.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Lương Bằng Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lê Duẩn (Đường ĐT 759) - Bệnh viện Bù Đốp (Cầu số 1 (ông Điểu Tài) cũ) |
Đất ở nông thôn | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.640.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Bệnh viện Bù Đốp (Cầu số 1 (ông Điểu Tài) cũ) - Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Đường Nguyễn Huệ - Đường Hoàng Văn Thụ (D1) |
Đất ở nông thôn | 6.200.000 | 4.960.000 | 3.720.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường trong Trung tâm thương mại Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường 7/4 Đường Nguyễn Lương Bằng - Đường Chu Văn An |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Phan Đăng Lưu Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lý Tự Trọng Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Chu Văn An Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hoàng Văn Thụ Vòng xoay - Đường tránh |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hoàng Văn Thụ Đường tránh - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.520.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hoàng Văn Thụ (nối dài) Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường ĐT 759B |
Đất ở nông thôn | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.860.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Tô Hiến Thành Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.280.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường khu phố Thanh Xuân Đấu nối Đường Hùng Vương (từ thửa đất số 2, tờ bản đồ số 76) - Đấu nối Đường Hùng Vương (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.740.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lương Đình Của Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.740.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Cống Quỳnh Đường Nguyễn Huệ - Giáp đường Nguyễn Đình Chiểu (D2) |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.740.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Cầu Đơn Đường Lê Duẩn (Đường ĐT 759) - Trụ điện 02 |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa cần Đơn Trụ điện 02 - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 640.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Thị Riêng Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D4 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Tôn Thất Tùng Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh đất bà Bùi Thị Thùy Dung (thửa đất số 212 và thửa đất số 24, tờ bản đồ số 02) |
Đất ở nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung Hết ranh đất bà Bùi Thị Thùy Dung (thửa đất số 212 và thửa đất số 24, tờ bản đồ số 02) - Suối Đá |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung Suối Đá - Đường Lê Duẩn |
Đất ở nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) Giáp đường Hoàng Văn Thụ (D1) - Ngã ba đi ấp 3 Thanh Hòa (phía Bắc) |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (nổi dài) Ngã ba đi ấp 3 Thanh Hòa (phía Bắc) - Ranh xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ấp Thanh Trung Đường Lê Duẩn - Giáp ranh xã Thiện Hưng cũ (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 04) |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ranh ấp Thanh Tâm - Thanh Sơn Đường Lê Duẩn - Ngã ba Kiết Lành |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường cặp hàng rào Công an huyện Đường Hoàng Văn Thụ - Đến ranh đội Quản lý thị trường |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường giao thông đấu nối từ đường Lê Duẩn và Đường Nguyễn Huệ vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa bên hông Bệnh viện đa khoa huyện Bù Đốp (cũ) Đường Phạm Ngọc Thạch - Đến ngã ba đường Nhựa (hết thửa đất số 374, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông quanh Bệnh viện đa khoa huyện Bù Đốp (cũ) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 880.000 | 704.000 | 528.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường trong khu đấu giá Trung Tâm Y tế cũ (Đường vào hồ bơi Hạnh Ngộ) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 880.000 | 704.000 | 528.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi công ty Chuối Ngã ba (hết ranh thửa đất số 24 và thửa đất số 11 tờ bản đồ số 28) - Ranh xã Thiện Hưng cũ (thửa đất số 94, tờ bản đồ số 5) |
Đất ở nông thôn | 740.000 | 592.000 | 444.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20 - Ngã ba (Hết thửa số 104, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở nông thôn | 740.000 | 592.000 | 444.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy Thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20 - Hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 20 (xưởng điều Thu Đoàn) |
Đất ở nông thôn | 740.000 | 592.000 | 444.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy (Cổng chào ấp) Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 13 - Hết Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp Thanh Trung đi ấp Thiện Cư Thửa đất số 574, tờ bản đồ số 11 - Hết thửa đất số 13, tờ bản đồ số 11 (Hết ranh thị trấn Thanh Bình (cũ)) |
Đất ở nông thôn | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn Ngã ba Kiết Lành - Trụ sở ấp Thanh Tâm (hết thửa đất số 42, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 768.000 | 576.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn Ngã ba Kiết Lành - Hết thửa đất số 413, tờ bản đồ số 11 |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 768.000 | 576.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các tuyến đường trong Khu quy hoạch song song Chu Văn An, Nguyễn Huệ Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa (Sao Biển) Đường Nguyễn Huệ - Hết thửa đất số 01, tờ bản đồ số 45 |
Đất ở nông thôn | 640.000 | 512.000 | 384.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông bên hông Trường THCS Thanh Bình Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 36 - Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 36 |
Đất ở nông thôn | 640.000 | 512.000 | 384.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa giáp ranh Trụ Sở khối Mặt trận - Đoàn thể Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Tuyến đường song song giữa đường Chu Văn An và đường Nguyễn Trãi Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An và đường Nguyễn Trãi Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An và Đường Nguyễn Huệ Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Tuyến đường bê tông nối từ Đường Hùng Vương đến đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 768.000 | 576.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) (đường quán tỉnh) Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 74 |
Đất ở nông thôn | 640.000 | 512.000 | 384.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) (đường quán tỉnh) Hết ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 74 - Hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 16 |
Đất ở nông thôn | 560.000 | 448.000 | 336.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 66 |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 768.000 | 576.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 66 - Hết ranh thửa đất số 74, tờ bản đồ số 8 |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 640.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Tân Tiến - Cống Tầm Ron |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Cống Tầm Ron - Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.520.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) - Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Ngã ba nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 84) - Cầu sông Bé mới |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) - Hết ranh trại hòm Ba Đừng |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Hết ranh trại hòm Ba Đừng - Ngã ba xuống đường sau chợ Thiện Hưng |
Đất ở nông thôn | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.340.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Ngã ba xuống đường sau chợ Thiện Hưng - Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 178 |
Đất ở nông thôn | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.120.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 178 - Hết ranh Đài tưởng niệm |
Đất ở nông thôn | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.760.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Hết ranh Đài tưởng niệm - Giáp ranh xã Hưng Phước và Phước Thiện (cũ) |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa (cũ) Giáp thị trấn Thanh Bình cũ) - Cổng chào ấp 8 |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa (cũ) Cổng chào ấp 8 - Nhà văn hóa ấp 8 |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa (cũ) Nhà văn hóa ấp 8 - Chùa Thanh Vân |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường cổng chào ấp 3 Giáp thị trấn Thanh Bình (cũ) - Giáp ranh xã Thiện Hưng cũ |
Đất ở nông thôn | 880.000 | 704.000 | 528.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Quy hoạch trung tâm hành chính xã Thanh Hòa (cũ) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 1 Đường ĐT 759B - Hết ranh nhà văn hóa ấp 1 |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 2 Đường ĐT 759B - Ngã tư ấp 2 và ấp 3 |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 7 (ngã ba cây Sao) Đường ĐT 759B - Ngã tư UBND xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 7 (ngã ba quán cây me) Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 129 |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 6 Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 126, tờ bản đồ số 126 |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 4 (ngã ba nhà ông Hỷ) Đường ĐT 759 - Hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 91 |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 9 Ngã tư trường tiểu học ấp 9 - Hết Nhà văn hóa ấp 9 |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 3 giáp ranh xã Thiện Hưng cũ (hướng trụ sở Trung đoàn 717) Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 112 - Hết ranh thửa đất số 40, tờ bản đồ số 110 |
Đất ở nông thôn | 560.000 | 448.000 | 336.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 3 giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) (hướng từ Đường Nguyễn Văn Trỗi) Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) - Hết ranh thửa đất số 91, tờ bản đồ số 116 |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 125 |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 768.000 | 576.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 125 - Hết ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 11, tờ bản đồ số 129 |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông vào ấp 6 Đường ĐT 759B - Hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 124 |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông vào ấp 6 Đường ĐT 759B - Hết thửa đất số 254, (ờ bản đồ số 124 |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông vào ấp 6 Đường ĐT759B - Hết thửa đất số 44, tờ bản đồ số 123 |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 3 ranh giữa xã Thiện Hưng - xã Thanh Hòa (cũ) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa vào ấp 8 Cổng chào ấp 8 - Ngã ba Đài tưởng niệm |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 460.000 | 368.000 | 276.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường khu dân cư ấp 3 Hết ranh đất ông Huấn (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 118) - Hết ranh đất nhà ông Mến (hết ranh thửa đất số 96, tờ bản đồ số 115) |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường tránh Cống Tầm Roong - Hết ranh đất ông Ham (hết ranh thửa đất số 244, tờ bản đồ số 124) |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường vào Nghĩa địa ấp 4 Nhà ông Vũ Văn Khẩn (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 84) - Nhà ông Dương Văn Đông (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 91) |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ranh giữa xã Thanh Hòa - thị trấn Thanh Bình (cũ) (vào nhà văn hóa ấp 4) Hết ranh nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 84) - Hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 91 |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa xã Thanh Hòa và thị trấn Thanh Bình (cũ) Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 124 - Hết ranh thửa đất số 192, tờ bản đồ số 120 |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 640.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Ngã ba đồi chi khu - Ngã ba nhà bà Ti thôn 3 |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường quanh chợ Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường trong khu vực chợ Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Từ ngã ba chợ - Trạm xá E717 |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường quanh Bến xe mới Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Quy hoạch khu 3,4 ha Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Vân Châu |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Ngã ba bến xe mới vào 30m - Nhà văn hóa cộng đồng |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) - Đến ngã ba trụ sở Trung Đoàn (hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 30 và thửa đất số 27, tờ bản đồ số 148) |
Đất ở nông thôn | 880.000 | 704.000 | 528.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Hết ranh Trạm xá E717 - Hết ranh trụ sở Trung Đoàn 717 |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 4 Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà thờ Châu Ninh (hết ranh thửa đất số 25, thửa đất số 32, thửa đất số 40 và thửa đất số 48, tờ bản đồ số 138) |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 2 Đường ĐT 759B - Hết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 138 |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 768.000 | 576.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 2 Hết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 138 - Đường nhựa thôn 5 |
Đất ở nông thôn | 640.000 | 512.000 | 384.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 3 Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) - Hết ranh thửa đất số 43 và thửa đất số 46, tờ bản đồ số 145 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 3 Hết ranh thửa đất số 59, tờ bản đồ số 145 - Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 145 |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 5 Đường ĐT 759B vào 30m (ngã ba hạt Kiểm lâm) - Chùa Tâm Pháp |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 6 Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu (thửa đất số 32, tờ bản đồ số 171) |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 768.000 | 576.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 6 Giáp ranh đất thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu - Ngã tư thôn 6 |
Đất ở nông thôn | 560.000 | 448.000 | 336.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 6 Ngã tư thôn 6 - Hết ranh nhà văn hóa ấp 6 (thửa đất số 101 và thửa đất số 120, tờ bản đồ số 140) |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 4 Ngã ba Nhà thờ - Hết thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 138 |
Đất ở nông thôn | 560.000 | 448.000 | 336.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 4 Giáp ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 138 - Ngã ba thôn 1 |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường giao thông đấu nối từ Đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 460.000 | 368.000 | 276.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Khu tái định cư Cần Đơn Các tuyến đường trong khu tái định cư - |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Ranh xã Thanh Hòa (cũ) - Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 74) |
Đất TM-DV nông thôn | 4.700.000 | 3.760.000 | 2.820.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 74) - Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 |
Đất TM-DV nông thôn | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV nông thôn | 5.700.000 | 4.560.000 | 3.420.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 44 - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 4.700.000 | 3.760.000 | 2.820.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Đường Nguyễn Văn Trỗi - Ranh xã Thiện Hưng cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.340.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Ngã ba Công chánh - Giáp Đường Nguyễn Trãi và hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 51 |
Đất TM-DV nông thôn | 5.700.000 | 4.560.000 | 3.420.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Giáp Đường Nguyễn Trãi và hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 51 - Giáp đường Nguyễn Lương Bằng và hết thửa đất số 34, tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV nông thôn | 4.700.000 | 3.760.000 | 2.820.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Giáp đường Nguyễn Lương Bằng và hết thửa đất số 34, tờ bản đồ số 46 - Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.220.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 - Hết thửa đất số 633, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Hết thửa đất số 633, tờ bản đồ số 10 - Giáp suối (hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Giáp suối (hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) - Hết ranh thửa đất số 94 và thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Hết ranh thửa đất số 94 và thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20) - Cầu sông Bé mới |
Đất TM-DV nông thôn | 950.000 | 760.000 | 570.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hùng Vương Vòng xoay - Giao lộ Đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất TM-DV nông thôn | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hùng Vương Giao lộ Đường Phạm Ngọc Thạch - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.860.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Hồng Phong Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường trong khu vực chợ (cũ) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Trãi Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Văn Sỹ Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Trần Huy Liệu Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Lương Bằng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lê Duẩn (Đường ĐT 759) - Bệnh viện Bù Đốp (Cầu số 1 (ông Điểu Tài) cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.860.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Bệnh viện Bù Đốp (Cầu số 1 (ông Điểu Tài) cũ) - Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Đường Nguyễn Huệ - Đường Hoàng Văn Thụ (D1) |
Đất TM-DV nông thôn | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.640.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường trong Trung tâm thương mại Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường 7/4 Đường Nguyễn Lương Bằng - Đường Chu Văn An |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Phan Đăng Lưu Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lý Tự Trọng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Chu Văn An Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hoàng Văn Thụ Vòng xoay - Đường tránh |
Đất TM-DV nông thôn | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hoàng Văn Thụ Đường tránh - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hoàng Văn Thụ (nối dài) Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường ĐT 759B |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Tô Hiến Thành Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường khu phố Thanh Xuân Đấu nối Đường Hùng Vương (từ thửa đất số 2, tờ bản đồ số 76) - Đấu nối Đường Hùng Vương (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lương Đình Của Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Cống Quỳnh Đường Nguyễn Huệ - Giáp đường Nguyễn Đình Chiểu (D2) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Cầu Đơn Đường Lê Duẩn (Đường ĐT 759) - Trụ điện 02 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa cần Đơn Trụ điện 02 - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 448.000 | 336.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Thị Riêng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D4 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Tôn Thất Tùng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh đất bà Bùi Thị Thùy Dung (thửa đất số 212 và thửa đất số 24, tờ bản đồ số 02) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung Hết ranh đất bà Bùi Thị Thùy Dung (thửa đất số 212 và thửa đất số 24, tờ bản đồ số 02) - Suối Đá |
Đất TM-DV nông thôn | 950.000 | 760.000 | 570.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung Suối Đá - Đường Lê Duẩn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) Giáp đường Hoàng Văn Thụ (D1) - Ngã ba đi ấp 3 Thanh Hòa (phía Bắc) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (nổi dài) Ngã ba đi ấp 3 Thanh Hòa (phía Bắc) - Ranh xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ấp Thanh Trung Đường Lê Duẩn - Giáp ranh xã Thiện Hưng cũ (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 04) |
Đất TM-DV nông thôn | 950.000 | 760.000 | 570.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ranh ấp Thanh Tâm - Thanh Sơn Đường Lê Duẩn - Ngã ba Kiết Lành |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường cặp hàng rào Công an huyện Đường Hoàng Văn Thụ - Đến ranh đội Quản lý thị trường |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường giao thông đấu nối từ đường Lê Duẩn và Đường Nguyễn Huệ vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 950.000 | 760.000 | 570.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa bên hông Bệnh viện đa khoa huyện Bù Đốp (cũ) Đường Phạm Ngọc Thạch - Đến ngã ba đường Nhựa (hết thửa đất số 374, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 672.000 | 504.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông quanh Bệnh viện đa khoa huyện Bù Đốp (cũ) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 620.000 | 496.000 | 372.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường trong khu đấu giá Trung Tâm Y tế cũ (Đường vào hồ bơi Hạnh Ngộ) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 620.000 | 496.000 | 372.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi công ty Chuối Ngã ba (hết ranh thửa đất số 24 và thửa đất số 11 tờ bản đồ số 28) - Ranh xã Thiện Hưng cũ (thửa đất số 94, tờ bản đồ số 5) |
Đất TM-DV nông thôn | 520.000 | 416.000 | 312.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20 - Ngã ba (Hết thửa số 104, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV nông thôn | 520.000 | 416.000 | 312.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy Thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20 - Hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 20 (xưởng điều Thu Đoàn) |
Đất TM-DV nông thôn | 520.000 | 416.000 | 312.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy (Cổng chào ấp) Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 13 - Hết Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV nông thôn | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp Thanh Trung đi ấp Thiện Cư Thửa đất số 574, tờ bản đồ số 11 - Hết thửa đất số 13, tờ bản đồ số 11 (Hết ranh thị trấn Thanh Bình (cũ)) |
Đất TM-DV nông thôn | 380.000 | 304.000 | 228.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn Ngã ba Kiết Lành - Trụ sở ấp Thanh Tâm (hết thửa đất số 42, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV nông thôn | 670.000 | 536.000 | 402.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn Ngã ba Kiết Lành - Hết thửa đất số 413, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV nông thôn | 670.000 | 536.000 | 402.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các tuyến đường trong Khu quy hoạch song song Chu Văn An, Nguyễn Huệ Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa (Sao Biển) Đường Nguyễn Huệ - Hết thửa đất số 01, tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông bên hông Trường THCS Thanh Bình Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 36 - Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa giáp ranh Trụ Sở khối Mặt trận - Đoàn thể Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Tuyến đường song song giữa đường Chu Văn An và đường Nguyễn Trãi Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An và đường Nguyễn Trãi Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An và Đường Nguyễn Huệ Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Tuyến đường bê tông nối từ Đường Hùng Vương đến đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 670.000 | 536.000 | 402.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) (đường quán tỉnh) Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) (đường quán tỉnh) Hết ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 74 - Hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 16 |
Đất TM-DV nông thôn | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 66 |
Đất TM-DV nông thôn | 670.000 | 536.000 | 402.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 66 - Hết ranh thửa đất số 74, tờ bản đồ số 8 |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 448.000 | 336.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Tân Tiến - Cống Tầm Ron |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Cống Tầm Ron - Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) - Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.520.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Ngã ba nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 84) - Cầu sông Bé mới |
Đất TM-DV nông thôn | 950.000 | 760.000 | 570.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) - Hết ranh trại hòm Ba Đừng |
Đất TM-DV nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Hết ranh trại hòm Ba Đừng - Ngã ba xuống đường sau chợ Thiện Hưng |
Đất TM-DV nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Ngã ba xuống đường sau chợ Thiện Hưng - Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 178 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 178 - Hết ranh Đài tưởng niệm |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Hết ranh Đài tưởng niệm - Giáp ranh xã Hưng Phước và Phước Thiện (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa (cũ) Giáp thị trấn Thanh Bình cũ) - Cổng chào ấp 8 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa (cũ) Cổng chào ấp 8 - Nhà văn hóa ấp 8 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa (cũ) Nhà văn hóa ấp 8 - Chùa Thanh Vân |
Đất TM-DV nông thôn | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường cổng chào ấp 3 Giáp thị trấn Thanh Bình (cũ) - Giáp ranh xã Thiện Hưng cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 620.000 | 496.000 | 372.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Quy hoạch trung tâm hành chính xã Thanh Hòa (cũ) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 1 Đường ĐT 759B - Hết ranh nhà văn hóa ấp 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 2 Đường ĐT 759B - Ngã tư ấp 2 và ấp 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 7 (ngã ba cây Sao) Đường ĐT 759B - Ngã tư UBND xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 7 (ngã ba quán cây me) Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 129 |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 6 Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 126, tờ bản đồ số 126 |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 4 (ngã ba nhà ông Hỷ) Đường ĐT 759 - Hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 91 |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 9 Ngã tư trường tiểu học ấp 9 - Hết Nhà văn hóa ấp 9 |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 3 giáp ranh xã Thiện Hưng cũ (hướng trụ sở Trung đoàn 717) Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 112 - Hết ranh thửa đất số 40, tờ bản đồ số 110 |
Đất TM-DV nông thôn | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 3 giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) (hướng từ Đường Nguyễn Văn Trỗi) Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) - Hết ranh thửa đất số 91, tờ bản đồ số 116 |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 125 |
Đất TM-DV nông thôn | 670.000 | 536.000 | 402.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 125 - Hết ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 11, tờ bản đồ số 129 |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông vào ấp 6 Đường ĐT 759B - Hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 124 |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông vào ấp 6 Đường ĐT 759B - Hết thửa đất số 254, (ờ bản đồ số 124 |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông vào ấp 6 Đường ĐT759B - Hết thửa đất số 44, tờ bản đồ số 123 |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 3 ranh giữa xã Thiện Hưng - xã Thanh Hòa (cũ) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa vào ấp 8 Cổng chào ấp 8 - Ngã ba Đài tưởng niệm |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường khu dân cư ấp 3 Hết ranh đất ông Huấn (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 118) - Hết ranh đất nhà ông Mến (hết ranh thửa đất số 96, tờ bản đồ số 115) |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường tránh Cống Tầm Roong - Hết ranh đất ông Ham (hết ranh thửa đất số 244, tờ bản đồ số 124) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường vào Nghĩa địa ấp 4 Nhà ông Vũ Văn Khẩn (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 84) - Nhà ông Dương Văn Đông (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 91) |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ranh giữa xã Thanh Hòa - thị trấn Thanh Bình (cũ) (vào nhà văn hóa ấp 4) Hết ranh nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 84) - Hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 91 |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa xã Thanh Hòa và thị trấn Thanh Bình (cũ) Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 124 - Hết ranh thửa đất số 192, tờ bản đồ số 120 |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 448.000 | 336.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Ngã ba đồi chi khu - Ngã ba nhà bà Ti thôn 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường quanh chợ Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường trong khu vực chợ Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Từ ngã ba chợ - Trạm xá E717 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường quanh Bến xe mới Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Quy hoạch khu 3,4 ha Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Vân Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 672.000 | 504.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Ngã ba bến xe mới vào 30m - Nhà văn hóa cộng đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 672.000 | 504.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) - Đến ngã ba trụ sở Trung Đoàn (hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 30 và thửa đất số 27, tờ bản đồ số 148) |
Đất TM-DV nông thôn | 620.000 | 496.000 | 372.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Hết ranh Trạm xá E717 - Hết ranh trụ sở Trung Đoàn 717 |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 4 Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà thờ Châu Ninh (hết ranh thửa đất số 25, thửa đất số 32, thửa đất số 40 và thửa đất số 48, tờ bản đồ số 138) |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 2 Đường ĐT 759B - Hết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 138 |
Đất TM-DV nông thôn | 670.000 | 536.000 | 402.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 2 Hết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 138 - Đường nhựa thôn 5 |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 3 Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) - Hết ranh thửa đất số 43 và thửa đất số 46, tờ bản đồ số 145 |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 672.000 | 504.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 3 Hết ranh thửa đất số 59, tờ bản đồ số 145 - Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 145 |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 5 Đường ĐT 759B vào 30m (ngã ba hạt Kiểm lâm) - Chùa Tâm Pháp |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 6 Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu (thửa đất số 32, tờ bản đồ số 171) |
Đất TM-DV nông thôn | 670.000 | 536.000 | 402.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 6 Giáp ranh đất thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu - Ngã tư thôn 6 |
Đất TM-DV nông thôn | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 6 Ngã tư thôn 6 - Hết ranh nhà văn hóa ấp 6 (thửa đất số 101 và thửa đất số 120, tờ bản đồ số 140) |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 4 Ngã ba Nhà thờ - Hết thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 138 |
Đất TM-DV nông thôn | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 4 Giáp ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 138 - Ngã ba thôn 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường giao thông đấu nối từ Đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 200.000 | 150.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Khu tái định cư Cần Đơn Các tuyến đường trong khu tái định cư - |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Ranh xã Thanh Hòa (cũ) - Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 74) |
Đất SX-KD nông thôn | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 74) - Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 |
Đất SX-KD nông thôn | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.580.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 44 |
Đất SX-KD nông thôn | 4.900.000 | 3.920.000 | 2.940.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 44 - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD nông thôn | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Đường Nguyễn Văn Trỗi - Ranh xã Thiện Hưng cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Ngã ba Công chánh - Giáp Đường Nguyễn Trãi và hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 51 |
Đất SX-KD nông thôn | 4.900.000 | 3.920.000 | 2.940.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Giáp Đường Nguyễn Trãi và hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 51 - Giáp đường Nguyễn Lương Bằng và hết thửa đất số 34, tờ bản đồ số 46 |
Đất SX-KD nông thôn | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Giáp đường Nguyễn Lương Bằng và hết thửa đất số 34, tờ bản đồ số 46 - Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 - Hết thửa đất số 633, tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Hết thửa đất số 633, tờ bản đồ số 10 - Giáp suối (hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Giáp suối (hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) - Hết ranh thửa đất số 94 và thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Hết ranh thửa đất số 94 và thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20) - Cầu sông Bé mới |
Đất SX-KD nông thôn | 820.000 | 656.000 | 492.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hùng Vương Vòng xoay - Giao lộ Đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hùng Vương Giao lộ Đường Phạm Ngọc Thạch - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Hồng Phong Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường trong khu vực chợ (cũ) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Trãi Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Văn Sỹ Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Trần Huy Liệu Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Lương Bằng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lê Duẩn (Đường ĐT 759) - Bệnh viện Bù Đốp (Cầu số 1 (ông Điểu Tài) cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Bệnh viện Bù Đốp (Cầu số 1 (ông Điểu Tài) cũ) - Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Đường Nguyễn Huệ - Đường Hoàng Văn Thụ (D1) |
Đất SX-KD nông thôn | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.220.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường trong Trung tâm thương mại Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường 7/4 Đường Nguyễn Lương Bằng - Đường Chu Văn An |
Đất SX-KD nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Phan Đăng Lưu Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lý Tự Trọng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Chu Văn An Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hoàng Văn Thụ Vòng xoay - Đường tránh |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hoàng Văn Thụ Đường tránh - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hoàng Văn Thụ (nối dài) Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường ĐT 759B |
Đất SX-KD nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Tô Hiến Thành Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường khu phố Thanh Xuân Đấu nối Đường Hùng Vương (từ thửa đất số 2, tờ bản đồ số 76) - Đấu nối Đường Hùng Vương (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lương Đình Của Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Cống Quỳnh Đường Nguyễn Huệ - Giáp đường Nguyễn Đình Chiểu (D2) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Cầu Đơn Đường Lê Duẩn (Đường ĐT 759) - Trụ điện 02 |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 768.000 | 576.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa cần Đơn Trụ điện 02 - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Thị Riêng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D4 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Tôn Thất Tùng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh đất bà Bùi Thị Thùy Dung (thửa đất số 212 và thửa đất số 24, tờ bản đồ số 02) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung Hết ranh đất bà Bùi Thị Thùy Dung (thửa đất số 212 và thửa đất số 24, tờ bản đồ số 02) - Suối Đá |
Đất SX-KD nông thôn | 820.000 | 656.000 | 492.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung Suối Đá - Đường Lê Duẩn |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) Giáp đường Hoàng Văn Thụ (D1) - Ngã ba đi ấp 3 Thanh Hòa (phía Bắc) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (nổi dài) Ngã ba đi ấp 3 Thanh Hòa (phía Bắc) - Ranh xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 768.000 | 576.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ấp Thanh Trung Đường Lê Duẩn - Giáp ranh xã Thiện Hưng cũ (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 04) |
Đất SX-KD nông thôn | 820.000 | 656.000 | 492.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ranh ấp Thanh Tâm - Thanh Sơn Đường Lê Duẩn - Ngã ba Kiết Lành |
Đất SX-KD nông thôn | 860.000 | 688.000 | 516.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường cặp hàng rào Công an huyện Đường Hoàng Văn Thụ - Đến ranh đội Quản lý thị trường |
Đất SX-KD nông thôn | 860.000 | 688.000 | 516.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường giao thông đấu nối từ đường Lê Duẩn và Đường Nguyễn Huệ vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 820.000 | 656.000 | 492.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa bên hông Bệnh viện đa khoa huyện Bù Đốp (cũ) Đường Phạm Ngọc Thạch - Đến ngã ba đường Nhựa (hết thửa đất số 374, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông quanh Bệnh viện đa khoa huyện Bù Đốp (cũ) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 530.000 | 424.000 | 318.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường trong khu đấu giá Trung Tâm Y tế cũ (Đường vào hồ bơi Hạnh Ngộ) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 530.000 | 424.000 | 318.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi công ty Chuối Ngã ba (hết ranh thửa đất số 24 và thửa đất số 11 tờ bản đồ số 28) - Ranh xã Thiện Hưng cũ (thửa đất số 94, tờ bản đồ số 5) |
Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20 - Ngã ba (Hết thửa số 104, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy Thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20 - Hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 20 (xưởng điều Thu Đoàn) |
Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy (Cổng chào ấp) Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 13 - Hết Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp Thanh Trung đi ấp Thiện Cư Thửa đất số 574, tờ bản đồ số 11 - Hết thửa đất số 13, tờ bản đồ số 11 (Hết ranh thị trấn Thanh Bình (cũ)) |
Đất SX-KD nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn Ngã ba Kiết Lành - Trụ sở ấp Thanh Tâm (hết thửa đất số 42, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD nông thôn | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn Ngã ba Kiết Lành - Hết thửa đất số 413, tờ bản đồ số 11 |
Đất SX-KD nông thôn | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các tuyến đường trong Khu quy hoạch song song Chu Văn An, Nguyễn Huệ Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 670.000 | 536.000 | 402.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa (Sao Biển) Đường Nguyễn Huệ - Hết thửa đất số 01, tờ bản đồ số 45 |
Đất SX-KD nông thôn | 380.000 | 304.000 | 228.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông bên hông Trường THCS Thanh Bình Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 36 - Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD nông thôn | 380.000 | 304.000 | 228.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa giáp ranh Trụ Sở khối Mặt trận - Đoàn thể Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Tuyến đường song song giữa đường Chu Văn An và đường Nguyễn Trãi Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An và đường Nguyễn Trãi Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An và Đường Nguyễn Huệ Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Tuyến đường bê tông nối từ Đường Hùng Vương đến đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) (đường quán tỉnh) Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 74 |
Đất SX-KD nông thôn | 380.000 | 304.000 | 228.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) (đường quán tỉnh) Hết ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 74 - Hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 16 |
Đất SX-KD nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 66 |
Đất SX-KD nông thôn | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 66 - Hết ranh thửa đất số 74, tờ bản đồ số 8 |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Tân Tiến - Cống Tầm Ron |
Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Cống Tầm Ron - Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) - Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Ngã ba nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 84) - Cầu sông Bé mới |
Đất SX-KD nông thôn | 820.000 | 656.000 | 492.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) - Hết ranh trại hòm Ba Đừng |
Đất SX-KD nông thôn | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.740.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Hết ranh trại hòm Ba Đừng - Ngã ba xuống đường sau chợ Thiện Hưng |
Đất SX-KD nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Ngã ba xuống đường sau chợ Thiện Hưng - Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 178 |
Đất SX-KD nông thôn | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.860.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 178 - Hết ranh Đài tưởng niệm |
Đất SX-KD nông thôn | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Hết ranh Đài tưởng niệm - Giáp ranh xã Hưng Phước và Phước Thiện (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa (cũ) Giáp thị trấn Thanh Bình cũ) - Cổng chào ấp 8 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa (cũ) Cổng chào ấp 8 - Nhà văn hóa ấp 8 |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa (cũ) Nhà văn hóa ấp 8 - Chùa Thanh Vân |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường cổng chào ấp 3 Giáp thị trấn Thanh Bình (cũ) - Giáp ranh xã Thiện Hưng cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 530.000 | 424.000 | 318.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Quy hoạch trung tâm hành chính xã Thanh Hòa (cũ) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 1 Đường ĐT 759B - Hết ranh nhà văn hóa ấp 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 2 Đường ĐT 759B - Ngã tư ấp 2 và ấp 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 7 (ngã ba cây Sao) Đường ĐT 759B - Ngã tư UBND xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 7 (ngã ba quán cây me) Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 129 |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 6 Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 126, tờ bản đồ số 126 |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 4 (ngã ba nhà ông Hỷ) Đường ĐT 759 - Hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 91 |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 9 Ngã tư trường tiểu học ấp 9 - Hết Nhà văn hóa ấp 9 |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 3 giáp ranh xã Thiện Hưng cũ (hướng trụ sở Trung đoàn 717) Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 112 - Hết ranh thửa đất số 40, tờ bản đồ số 110 |
Đất SX-KD nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 3 giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) (hướng từ Đường Nguyễn Văn Trỗi) Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) - Hết ranh thửa đất số 91, tờ bản đồ số 116 |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 125 |
Đất SX-KD nông thôn | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 125 - Hết ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 11, tờ bản đồ số 129 |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông vào ấp 6 Đường ĐT 759B - Hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 124 |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông vào ấp 6 Đường ĐT 759B - Hết thửa đất số 254, (ờ bản đồ số 124 |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông vào ấp 6 Đường ĐT759B - Hết thửa đất số 44, tờ bản đồ số 123 |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 3 ranh giữa xã Thiện Hưng - xã Thanh Hòa (cũ) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa vào ấp 8 Cổng chào ấp 8 - Ngã ba Đài tưởng niệm |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường khu dân cư ấp 3 Hết ranh đất ông Huấn (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 118) - Hết ranh đất nhà ông Mến (hết ranh thửa đất số 96, tờ bản đồ số 115) |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường tránh Cống Tầm Roong - Hết ranh đất ông Ham (hết ranh thửa đất số 244, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường vào Nghĩa địa ấp 4 Nhà ông Vũ Văn Khẩn (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 84) - Nhà ông Dương Văn Đông (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 91) |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ranh giữa xã Thanh Hòa - thị trấn Thanh Bình (cũ) (vào nhà văn hóa ấp 4) Hết ranh nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 84) - Hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 91 |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa xã Thanh Hòa và thị trấn Thanh Bình (cũ) Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 124 - Hết ranh thửa đất số 192, tờ bản đồ số 120 |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Ngã ba đồi chi khu - Ngã ba nhà bà Ti thôn 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường quanh chợ Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường trong khu vực chợ Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Từ ngã ba chợ - Trạm xá E717 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường quanh Bến xe mới Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 768.000 | 576.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Quy hoạch khu 3,4 ha Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 768.000 | 576.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Vân Châu |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Ngã ba bến xe mới vào 30m - Nhà văn hóa cộng đồng |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) - Đến ngã ba trụ sở Trung Đoàn (hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 30 và thửa đất số 27, tờ bản đồ số 148) |
Đất SX-KD nông thôn | 530.000 | 424.000 | 318.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Hết ranh Trạm xá E717 - Hết ranh trụ sở Trung Đoàn 717 |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 4 Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà thờ Châu Ninh (hết ranh thửa đất số 25, thửa đất số 32, thửa đất số 40 và thửa đất số 48, tờ bản đồ số 138) |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 2 Đường ĐT 759B - Hết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 138 |
Đất SX-KD nông thôn | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 2 Hết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 138 - Đường nhựa thôn 5 |
Đất SX-KD nông thôn | 380.000 | 304.000 | 228.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 3 Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) - Hết ranh thửa đất số 43 và thửa đất số 46, tờ bản đồ số 145 |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 3 Hết ranh thửa đất số 59, tờ bản đồ số 145 - Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 145 |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 5 Đường ĐT 759B vào 30m (ngã ba hạt Kiểm lâm) - Chùa Tâm Pháp |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 6 Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu (thửa đất số 32, tờ bản đồ số 171) |
Đất SX-KD nông thôn | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 6 Giáp ranh đất thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu - Ngã tư thôn 6 |
Đất SX-KD nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 6 Ngã tư thôn 6 - Hết ranh nhà văn hóa ấp 6 (thửa đất số 101 và thửa đất số 120, tờ bản đồ số 140) |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 4 Ngã ba Nhà thờ - Hết thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 138 |
Đất SX-KD nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 4 Giáp ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 138 - Ngã ba thôn 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường giao thông đấu nối từ Đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Khu tái định cư Cần Đơn Các tuyến đường trong khu tái định cư - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Cụm công nghiệp Thiện Hưng - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Ranh xã Thanh Hòa (cũ) - Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 74) |
Đất trồng cây hàng năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 74) - Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 |
Đất trồng cây hàng năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 44 |
Đất trồng cây hàng năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 44 - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất trồng cây hàng năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Đường Nguyễn Văn Trỗi - Ranh xã Thiện Hưng cũ |
Đất trồng cây hàng năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Ngã ba Công Chánh - Giáp đường Nguyễn Trãi và hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 51 |
Đất trồng cây hàng năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Giáp đường Nguyễn Trãi và hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 51 - Giáp đường Nguyễn Lương Bằng và hết thửa đất số 34, tờ bản đồ số 46 |
Đất trồng cây hàng năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Giáp đường Nguyễn Lương Bằng và hết thửa đất số 34, tờ bản đồ số 46 - Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 |
Đất trồng cây hàng năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 - Hết thửa đất số 633, tờ bản đồ số 10 |
Đất trồng cây hàng năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Hết thửa đất số 633, tờ bản đồ số 10 - Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) |
Đất trồng cây hàng năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) - Hết ranh thửa đất số 94 và thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20) |
Đất trồng cây hàng năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Hết ranh thửa đất số 94 và thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20) - Cầu sông Bé mới |
Đất trồng cây hàng năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hùng Vương Vòng xoay - Giao lộ đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hùng Vương Giao lộ đường Phạm Ngọc Thạch - Hết tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Hồng Phong Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường trong khu vực chợ (cũ) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Trãi Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Văn Sỹ Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Trần Huy Liệu Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Lương Bằng Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lê Duẩn (Đường ĐT 759) - Bệnh viện Bù Đốp (Cầu số 1 (ông Điều Tài) cũ) |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Bệnh viện Bù Đốp (Cầu số 1 (ông Điểu Tài) cũ) - Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Đường Nguyễn Huệ - Đường Hoàng Văn Thụ (D1) |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường trong Trung tâm thương mại Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Chí Thanh Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường 7/4 Đường Nguyễn Lương Bằng - Đường Chu Văn An |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Phan Đăng Lưu Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lý Tự Trọng Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Chu Văn An Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hoàng Văn Thụ Vòng xoay - Đường tránh |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hoàng Văn Thụ Đường tránh - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hoàng Văn Thụ (nối dài) Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường ĐT 759B |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Tô Hiến Thành Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường khu phố Thanh Xuân Đấu nối đường Hùng Vương (từ thửa đất số 2, tờ bản đồ số 76) - Đấu nối đường Hùng Vương (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 16) |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lương Đình Của Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Cống Quỳnh Đường Nguyễn Huệ - Giáp đường Nguyễn Đình Chiểu (D2) |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Cần Đơn Đường Lê Duẩn (Đường ĐT 759) - Trụ điện 02 |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Cần Đơn Trụ điện 02 - Hết tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Thị Riềng Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D4 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Tôn Thất Tùng Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh đất bà Bùi Thị Thùy Dung (thửa đất số 212 và thửa đất số 24, tờ bản đồ số 02) |
Đất trồng cây hàng năm | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung Hết ranh đất bà Bùi Thị Thùy Dung (thửa đất số 212 và thửa đất số 24, tờ bản đồ số 02) - Suối Đá |
Đất trồng cây hàng năm | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung Suối Đá - Đường Lê Duẩn |
Đất trồng cây hàng năm | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) Giáp đường Hoàng Văn Thụ (D1) - Ngã ba đi ấp 3 Thạnh Hòa (phía Bắc) |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) Ngã ba đi ấp 3 Thạnh Hòa (phía Bắc) - Ranh xa Thanh Hòa (cũ) |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ấp Thanh Trung Đường Lê Duẩn - Giáp ranh xã Thiện Hưng cũ (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 04) |
Đất trồng cây hàng năm | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ranh ấp Thanh Tâm - Thanh Sơn Đường Lê Duẩn - Ngã ba Kiết Lành |
Đất trồng cây hàng năm | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường cặp hàng rào Công an huyện Đường Hoàng Văn Thụ - Đến ranh đội Quản lý thị trường |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường giao thông đấu nối từ đường Lê Duẩn và đường Nguyễn Huệ vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa bên hông Bệnh viện đa khoa huyện Bù Đốp (cũ) Đường Phạm Ngọc Thạch - Đến ngã ba Đường Nhựa (hết thửa đất số 374, tờ bản đồ số 17) |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông quanh Bệnh viện đa khoa huyện Bù Đốp (cũ) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi công ty Chuối Ngã ba (hết ranh thửa đất số 24 và thửa đất số 11, tờ bản đồ số 28) - Ranh xã Thiện Hưng cũ (thửa đất số 94, tờ bản đồ số 5) |
Đất trồng cây hàng năm | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20 - Ngã ba (Hết thửa số 104, tờ bản đồ số 20) |
Đất trồng cây hàng năm | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy Thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20 - Hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 20 (xưởng điều Thu Đoàn) |
Đất trồng cây hàng năm | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy (Cổng chào ấp) Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 13 - Hết thửa đất số 77, tờ bản đồ số 13 |
Đất trồng cây hàng năm | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp Thanh Trung di ấp Thiện Cư Thửa đất số 574, tờ bản đồ số 11 - Hết thửa đất số 13, tờ bản đồ số 11 (Hết ranh thị trấn Thanh Bình (cũ)) |
Đất trồng cây hàng năm | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn Ngã ba Kiết Lành - Trụ sở ấp Thanh Tâm (hết thửa đất số 42, tờ bản đồ số 12) |
Đất trồng cây hàng năm | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn Ngã ba Kiết Lành - Hết thửa đất số 413, tờ bản đồ số 11 |
Đất trồng cây hàng năm | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các tuyến đường trong Khu quy hoạch song song Chu Văn An, Nguyễn Huệ Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa (Sao Biển) Đường Nguyễn Huệ - Hết thửa đất số 01, tờ bản đồ số 45 |
Đất trồng cây hàng năm | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông bên hông Trường THCS Thanh Bình Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 36 - Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 36 |
Đất trồng cây hàng năm | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa giáp ranh Trụ Sở khối Mặt trận - Đoàn thể Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Tuyến đường song song giữa đường Chu Văn An và đường Nguyễn Trãi Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An và đường Nguyễn Trãi Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An và đường Nguyễn Huệ Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Tuyến đường bê tông nối từ đường Hùng Vương đến đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) (đường quán tỉnh) Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 74 |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) (đường quán tỉnh) Hết ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 74 - Hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 16 |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê lông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 66 |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 66 - Hết ranh thửa đất số 74, tờ bản đồ số 8 |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Tân Tiến - Cống Tầm Ron |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Cống Tầm Ron - Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) - Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Ngã ba nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 84) - Cầu sông Bé mới |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) - Hết ranh trại hòm Ba Đừng |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Hết ranh trại hòm Ba Đừng - Ngã ba xuống đường sau chợ Thiện Hưng |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Ngã ba xuống đường sau chợ Thiện Hưng - Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 178 |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 178 - Hết ranh Đài tưởng niệm |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Hết ranh Đài tưởng niệm - Giáp ranh xã Hưng Phước và Phước Thiện (cũ) |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa (cũ) Giáp thị trấn Thanh Bình (cá) - Cổng chào ấp 8 |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa (cũ) Cổng chào ấp 8 - Nhà văn hóa ấp 8 |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa (cũ) Nhà văn hóa ấp 8 - Chùa Thanh Vân |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường cổng chào ấp 3 Giáp thị trấn Thanh Bình (cũ) - Giáp ranh xã Thiện Hưng cũ |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Quy hoạch trung tâm hành chính xã Thanh Hòa (cũ) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 1 Đường ĐT 759B - Hết ranh nhà văn hóa ấp 1 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 2 Đường ĐT 759B - Ngã tư ấp 2 và ấp 3 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 7 (ngã ba cây Sao) Đường ĐT 759B - Ngã tư UBND xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 7 (ngã ba quán cây me) Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 129 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 6 Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 126, tờ bản đồ số 126 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 4 (ngã ba nhà ông Hỷ) Đường ĐT 759 - Hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 91 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 9 Ngã tư trường tiểu học ấp 9 - Hết Nhà văn hóa ấp 9 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 3 giáp ranh xã Thiện Hưng cũ (hướng trụ sở Trung đoàn 717) Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 112 - Hết ranh thửa đất số 40, tờ bản đồ số 110 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 3 giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) (hướng từ đường Nguyễn Văn Trỗi) Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) - Hết ranh thửa đất số 91, tờ bản đồ số 116 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 125 |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 125 - Hết ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 11, tờ bản đồ số 129 |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông vào ấp 6 Đường ĐT 759B - Hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 124 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông vào ấp 6 Đường ĐT 759B - Hết thửa đất số 254, tờ bản đồ số 124 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông vào ấp 6 Dường ĐT 759B - Hết thửa đất số 44, tờ bản đồ số 123 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 3 ranh giữa xã Thiện Hưng - xã Thanh Hòa (cũ) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa vào ấp 8 Cổng chào ấp 8 - Ngã ba Đài tưởng niệm |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường khu dân cư ấp 3 Hết ranh đất ông Huấn (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 118) - Hết ranh đất nhà ông Mến (hết ranh thửa đất số 96, tờ bản đồ số 115) |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường tránh Cống Tầm Roong - Hết ranh đất ông Ham (hết ranh thửa đất số 244, tờ bản đồ số 124) |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường vào Nghĩa địa ấp 4 Nhà ông Vũ Văn Khẩn (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 84) - Nhà ông Dương Văn Đông (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 91) |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ranh giữa xã Thanh Hòa - thị trấn Thanh Bình (cũ) (vào nhà văn hóa ấp 4) Hết ranh nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 84) - Hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 91 |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa xã Thanh Hòa và thị trấn Thanh Bình (cũ) Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 124 - Hết ranh thửa đất số 192, tờ bản đồ số 120 |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Ngã ba đồi chi khu - Ngã ba nhà bà Ti thôn 3 |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường quanh chợ Thiện Hưng Toán tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường trong khu vực chợ Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Từ ngã ba chợ - Trạm xá E717 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường quanh Bến xe mới Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Quy hoạch khu 3,4 ha Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Ngã ba bến xe mới vào 30m - Nhà văn hóa cộng đồng |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) - Đến ngã ba trụ sở Trung Đoàn (hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 30 và thửa đất số 27, tờ bản đồ số 148) |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Hết ranh Trạm xá E717 - Hết ranh trụ sở Trung Đoàn 717 |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 4 Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà thờ Châu Ninh (hết ranh thửa đất số 25, thửa đất số 32, thửa đất số 40 và thửa đất số 48, tờ bản đồ số 138) |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 2 Đường ĐT 759B - Hết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 138 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 2 Hết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 138 - Đường nhựa thôn 5 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 3 Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) - Hết ranh thửa đất số 43 và thửa đất số 46, tờ bản đồ số 145 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 3 Hết ranh thửa đất số 59, tờ bản đồ số 145 - Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 145 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 5 Đường ĐT 759B vào 30m (ngã ba hạt Kiểm lâm) - Chùa Tâm Pháp |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 6 Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu (thửa đất số 32, tờ bản đồ số 171) |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 6 Giáp ranh đất thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu - Ngã tư thôn 6 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 6 Ngã tư thôn 6 - Hết ranh nhà văn hóa ấp 6 (thửa đất số 101 và thửa đất số 120, tờ bản đồ số 140) |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 4 Ngã ba Nhà thờ - Hết thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 138 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thân 4 Giáp ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 138 - Ngã ba thôn 1 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Ranh xã Thanh Hòa (cũ) - Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 74) |
Đất trồng lúa | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 74) - Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 |
Đất trồng lúa | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 44 |
Đất trồng lúa | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 44 - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất trồng lúa | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Đường Nguyễn Văn Trỗi - Ranh xã Thiện Hưng cũ |
Đất trồng lúa | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Ngã ba Công Chánh - Giáp đường Nguyễn Trãi và hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 51 |
Đất trồng lúa | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Giáp đường Nguyễn Trãi và hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 51 - Giáp đường Nguyễn Lương Bằng và hết thửa đất số 34, tờ bản đồ số 46 |
Đất trồng lúa | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Giáp đường Nguyễn Lương Bằng và hết thửa đất số 34, tờ bản đồ số 46 - Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 |
Đất trồng lúa | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 - Hết thửa đất số 633, tờ bản đồ số 10 |
Đất trồng lúa | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Hết thửa đất số 633, tờ bản đồ số 10 - Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) |
Đất trồng lúa | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) - Hết ranh thửa đất số 94 và thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20) |
Đất trồng lúa | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Hết ranh thửa đất số 94 và thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20) - Cầu sông Bé mới |
Đất trồng lúa | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hùng Vương Vòng xoay - Giao lộ đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hùng Vương Giao lộ đường Phạm Ngọc Thạch - Hết tuyến |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Hồng Phong Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường trong khu vực chợ (cũ) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Trãi Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Văn Sỹ Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Trần Huy Liệu Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Lương Bằng Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lê Duẩn (Đường ĐT 759) - Bệnh viện Bù Đốp (Cầu số 1 (ông Điều Tài) cũ) |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Bệnh viện Bù Đốp (Cầu số 1 (ông Điểu Tài) cũ) - Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Đường Nguyễn Huệ - Đường Hoàng Văn Thụ (D1) |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường trong Trung tâm thương mại Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Chí Thanh Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường 7/4 Đường Nguyễn Lương Bằng - Đường Chu Văn An |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Phan Đăng Lưu Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lý Tự Trọng Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Chu Văn An Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hoàng Văn Thụ Vòng xoay - Đường tránh |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hoàng Văn Thụ Đường tránh - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hoàng Văn Thụ (nối dài) Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường ĐT 759B |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Tô Hiến Thành Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường khu phố Thanh Xuân Đấu nối đường Hùng Vương (từ thửa đất số 2, tờ bản đồ số 76) - Đấu nối đường Hùng Vương (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 16) |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lương Đình Của Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Cống Quỳnh Đường Nguyễn Huệ - Giáp đường Nguyễn Đình Chiểu (D2) |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Cần Đơn Đường Lê Duẩn (Đường ĐT 759) - Trụ điện 02 |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Cần Đơn Trụ điện 02 - Hết tuyến |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Thị Riềng Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D4 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Tôn Thất Tùng Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh đất bà Bùi Thị Thùy Dung (thửa đất số 212 và thửa đất số 24, tờ bản đồ số 02) |
Đất trồng lúa | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung Hết ranh đất bà Bùi Thị Thùy Dung (thửa đất số 212 và thửa đất số 24, tờ bản đồ số 02) - Suối Đá |
Đất trồng lúa | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung Suối Đá - Đường Lê Duẩn |
Đất trồng lúa | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) Giáp đường Hoàng Văn Thụ (D1) - Ngã ba đi ấp 3 Thạnh Hòa (phía Bắc) |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) Ngã ba đi ấp 3 Thạnh Hòa (phía Bắc) - Ranh xa Thanh Hòa (cũ) |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ấp Thanh Trung Đường Lê Duẩn - Giáp ranh xã Thiện Hưng cũ (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 04) |
Đất trồng lúa | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ranh ấp Thanh Tâm - Thanh Sơn Đường Lê Duẩn - Ngã ba Kiết Lành |
Đất trồng lúa | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường cặp hàng rào Công an huyện Đường Hoàng Văn Thụ - Đến ranh đội Quản lý thị trường |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường giao thông đấu nối từ đường Lê Duẩn và đường Nguyễn Huệ vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa bên hông Bệnh viện đa khoa huyện Bù Đốp (cũ) Đường Phạm Ngọc Thạch - Đến ngã ba Đường Nhựa (hết thửa đất số 374, tờ bản đồ số 17) |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông quanh Bệnh viện đa khoa huyện Bù Đốp (cũ) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi công ty Chuối Ngã ba (hết ranh thửa đất số 24 và thửa đất số 11, tờ bản đồ số 28) - Ranh xã Thiện Hưng cũ (thửa đất số 94, tờ bản đồ số 5) |
Đất trồng lúa | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20 - Ngã ba (Hết thửa số 104, tờ bản đồ số 20) |
Đất trồng lúa | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy Thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20 - Hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 20 (xưởng điều Thu Đoàn) |
Đất trồng lúa | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy (Cổng chào ấp) Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 13 - Hết thửa đất số 77, tờ bản đồ số 13 |
Đất trồng lúa | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp Thanh Trung di ấp Thiện Cư Thửa đất số 574, tờ bản đồ số 11 - Hết thửa đất số 13, tờ bản đồ số 11 (Hết ranh thị trấn Thanh Bình (cũ)) |
Đất trồng lúa | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn Ngã ba Kiết Lành - Trụ sở ấp Thanh Tâm (hết thửa đất số 42, tờ bản đồ số 12) |
Đất trồng lúa | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn Ngã ba Kiết Lành - Hết thửa đất số 413, tờ bản đồ số 11 |
Đất trồng lúa | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các tuyến đường trong Khu quy hoạch song song Chu Văn An, Nguyễn Huệ Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa (Sao Biển) Đường Nguyễn Huệ - Hết thửa đất số 01, tờ bản đồ số 45 |
Đất trồng lúa | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông bên hông Trường THCS Thanh Bình Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 36 - Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 36 |
Đất trồng lúa | 101.000 | 80.800 | 60.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa giáp ranh Trụ Sở khối Mặt trận - Đoàn thể Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Tuyến đường song song giữa đường Chu Văn An và đường Nguyễn Trãi Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An và đường Nguyễn Trãi Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An và đường Nguyễn Huệ Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Tuyến đường bê tông nối từ đường Hùng Vương đến đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) (đường quán tỉnh) Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 74 |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) (đường quán tỉnh) Hết ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 74 - Hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 16 |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê lông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 66 |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 66 - Hết ranh thửa đất số 74, tờ bản đồ số 8 |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Tân Tiến - Cống Tầm Ron |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Cống Tầm Ron - Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) - Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Ngã ba nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 84) - Cầu sông Bé mới |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) - Hết ranh trại hòm Ba Đừng |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Hết ranh trại hòm Ba Đừng - Ngã ba xuống đường sau chợ Thiện Hưng |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Ngã ba xuống đường sau chợ Thiện Hưng - Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 178 |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 178 - Hết ranh Đài tưởng niệm |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Hết ranh Đài tưởng niệm - Giáp ranh xã Hưng Phước và Phước Thiện (cũ) |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa (cũ) Giáp thị trấn Thanh Bình (cá) - Cổng chào ấp 8 |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa (cũ) Cổng chào ấp 8 - Nhà văn hóa ấp 8 |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa (cũ) Nhà văn hóa ấp 8 - Chùa Thanh Vân |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường cổng chào ấp 3 Giáp thị trấn Thanh Bình (cũ) - Giáp ranh xã Thiện Hưng cũ |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Quy hoạch trung tâm hành chính xã Thanh Hòa (cũ) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 1 Đường ĐT 759B - Hết ranh nhà văn hóa ấp 1 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 2 Đường ĐT 759B - Ngã tư ấp 2 và ấp 3 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 7 (ngã ba cây Sao) Đường ĐT 759B - Ngã tư UBND xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 7 (ngã ba quán cây me) Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 129 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 6 Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 126, tờ bản đồ số 126 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 4 (ngã ba nhà ông Hỷ) Đường ĐT 759 - Hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 91 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 9 Ngã tư trường tiểu học ấp 9 - Hết Nhà văn hóa ấp 9 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 3 giáp ranh xã Thiện Hưng cũ (hướng trụ sở Trung đoàn 717) Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 112 - Hết ranh thửa đất số 40, tờ bản đồ số 110 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 3 giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) (hướng từ đường Nguyễn Văn Trỗi) Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) - Hết ranh thửa đất số 91, tờ bản đồ số 116 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 125 |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 125 - Hết ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 11, tờ bản đồ số 129 |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông vào ấp 6 Đường ĐT 759B - Hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 124 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông vào ấp 6 Đường ĐT 759B - Hết thửa đất số 254, tờ bản đồ số 124 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông vào ấp 6 Dường ĐT 759B - Hết thửa đất số 44, tờ bản đồ số 123 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 3 ranh giữa xã Thiện Hưng - xã Thanh Hòa (cũ) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa vào ấp 8 Cổng chào ấp 8 - Ngã ba Đài tưởng niệm |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường khu dân cư ấp 3 Hết ranh đất ông Huấn (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 118) - Hết ranh đất nhà ông Mến (hết ranh thửa đất số 96, tờ bản đồ số 115) |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường tránh Cống Tầm Roong - Hết ranh đất ông Ham (hết ranh thửa đất số 244, tờ bản đồ số 124) |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường vào Nghĩa địa ấp 4 Nhà ông Vũ Văn Khẩn (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 84) - Nhà ông Dương Văn Đông (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 91) |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ranh giữa xã Thanh Hòa - thị trấn Thanh Bình (cũ) (vào nhà văn hóa ấp 4) Hết ranh nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 84) - Hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 91 |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa xã Thanh Hòa và thị trấn Thanh Bình (cũ) Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 124 - Hết ranh thửa đất số 192, tờ bản đồ số 120 |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Ngã ba đồi chi khu - Ngã ba nhà bà Ti thôn 3 |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường quanh chợ Thiện Hưng Toán tuyến - |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường trong khu vực chợ Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Từ ngã ba chợ - Trạm xá E717 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường quanh Bến xe mới Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Quy hoạch khu 3,4 ha Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Ngã ba bến xe mới vào 30m - Nhà văn hóa cộng đồng |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) - Đến ngã ba trụ sở Trung Đoàn (hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 30 và thửa đất số 27, tờ bản đồ số 148) |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Hết ranh Trạm xá E717 - Hết ranh trụ sở Trung Đoàn 717 |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 4 Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà thờ Châu Ninh (hết ranh thửa đất số 25, thửa đất số 32, thửa đất số 40 và thửa đất số 48, tờ bản đồ số 138) |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 2 Đường ĐT 759B - Hết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 138 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 2 Hết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 138 - Đường nhựa thôn 5 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 3 Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) - Hết ranh thửa đất số 43 và thửa đất số 46, tờ bản đồ số 145 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 3 Hết ranh thửa đất số 59, tờ bản đồ số 145 - Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 145 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 5 Đường ĐT 759B vào 30m (ngã ba hạt Kiểm lâm) - Chùa Tâm Pháp |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 6 Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu (thửa đất số 32, tờ bản đồ số 171) |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 6 Giáp ranh đất thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu - Ngã tư thôn 6 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 6 Ngã tư thôn 6 - Hết ranh nhà văn hóa ấp 6 (thửa đất số 101 và thửa đất số 120, tờ bản đồ số 140) |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 4 Ngã ba Nhà thờ - Hết thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 138 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thân 4 Giáp ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 138 - Ngã ba thôn 1 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Ranh xã Thanh Hòa (cũ) - Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 74) |
Đất trồng cây lâu năm | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 74) - Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 |
Đất trồng cây lâu năm | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 44 |
Đất trồng cây lâu năm | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 44 - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất trồng cây lâu năm | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Đường Nguyễn Văn Trỗi - Ranh xã Thiện Hưng cũ |
Đất trồng cây lâu năm | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Ngã ba Công Chánh - Giáp đường Nguyễn Trãi và hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 51 |
Đất trồng cây lâu năm | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Giáp đường Nguyễn Trãi và hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 51 - Giáp đường Nguyễn Lương Bằng và hết thửa đất số 34, tờ bản đồ số 46 |
Đất trồng cây lâu năm | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Giáp đường Nguyễn Lương Bằng và hết thửa đất số 34, tờ bản đồ số 46 - Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 |
Đất trồng cây lâu năm | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 - Hết thửa đất số 633, tờ bản đồ số 10 |
Đất trồng cây lâu năm | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Hết thửa đất số 633, tờ bản đồ số 10 - Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) |
Đất trồng cây lâu năm | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) - Hết ranh thửa đất số 94 và thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20) |
Đất trồng cây lâu năm | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Hết ranh thửa đất số 94 và thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20) - Cầu sông Bé mới |
Đất trồng cây lâu năm | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hùng Vương Vòng xoay - Giao lộ đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hùng Vương Giao lộ đường Phạm Ngọc Thạch - Hết tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Hồng Phong Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường trong khu vực chợ (cũ) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Trãi Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Văn Sỹ Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Trần Huy Liệu Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Lương Bằng Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lê Duẩn (Đường ĐT 759) - Bệnh viện Bù Đốp (Cầu số 1 (ông Điều Tài) cũ) |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Bệnh viện Bù Đốp (Cầu số 1 (ông Điểu Tài) cũ) - Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Đường Nguyễn Huệ - Đường Hoàng Văn Thụ (D1) |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường trong Trung tâm thương mại Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Chí Thanh Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường 7/4 Đường Nguyễn Lương Bằng - Đường Chu Văn An |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Phan Đăng Lưu Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lý Tự Trọng Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Chu Văn An Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hoàng Văn Thụ Vòng xoay - Đường tránh |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hoàng Văn Thụ Đường tránh - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hoàng Văn Thụ (nối dài) Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường ĐT 759B |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Tô Hiến Thành Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường khu phố Thanh Xuân Đấu nối đường Hùng Vương (từ thửa đất số 2, tờ bản đồ số 76) - Đấu nối đường Hùng Vương (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 16) |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lương Đình Của Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Cống Quỳnh Đường Nguyễn Huệ - Giáp đường Nguyễn Đình Chiểu (D2) |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Cần Đơn Đường Lê Duẩn (Đường ĐT 759) - Trụ điện 02 |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Cần Đơn Trụ điện 02 - Hết tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Thị Riềng Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D4 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Tôn Thất Tùng Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh đất bà Bùi Thị Thùy Dung (thửa đất số 212 và thửa đất số 24, tờ bản đồ số 02) |
Đất trồng cây lâu năm | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung Hết ranh đất bà Bùi Thị Thùy Dung (thửa đất số 212 và thửa đất số 24, tờ bản đồ số 02) - Suối Đá |
Đất trồng cây lâu năm | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung Suối Đá - Đường Lê Duẩn |
Đất trồng cây lâu năm | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) Giáp đường Hoàng Văn Thụ (D1) - Ngã ba đi ấp 3 Thạnh Hòa (phía Bắc) |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) Ngã ba đi ấp 3 Thạnh Hòa (phía Bắc) - Ranh xa Thanh Hòa (cũ) |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ấp Thanh Trung Đường Lê Duẩn - Giáp ranh xã Thiện Hưng cũ (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 04) |
Đất trồng cây lâu năm | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ranh ấp Thanh Tâm - Thanh Sơn Đường Lê Duẩn - Ngã ba Kiết Lành |
Đất trồng cây lâu năm | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường cặp hàng rào Công an huyện Đường Hoàng Văn Thụ - Đến ranh đội Quản lý thị trường |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường giao thông đấu nối từ đường Lê Duẩn và đường Nguyễn Huệ vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa bên hông Bệnh viện đa khoa huyện Bù Đốp (cũ) Đường Phạm Ngọc Thạch - Đến ngã ba Đường Nhựa (hết thửa đất số 374, tờ bản đồ số 17) |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông quanh Bệnh viện đa khoa huyện Bù Đốp (cũ) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi công ty Chuối Ngã ba (hết ranh thửa đất số 24 và thửa đất số 11, tờ bản đồ số 28) - Ranh xã Thiện Hưng cũ (thửa đất số 94, tờ bản đồ số 5) |
Đất trồng cây lâu năm | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20 - Ngã ba (Hết thửa số 104, tờ bản đồ số 20) |
Đất trồng cây lâu năm | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy Thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20 - Hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 20 (xưởng điều Thu Đoàn) |
Đất trồng cây lâu năm | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy (Cổng chào ấp) Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 13 - Hết thửa đất số 77, tờ bản đồ số 13 |
Đất trồng cây lâu năm | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp Thanh Trung di ấp Thiện Cư Thửa đất số 574, tờ bản đồ số 11 - Hết thửa đất số 13, tờ bản đồ số 11 (Hết ranh thị trấn Thanh Bình (cũ)) |
Đất trồng cây lâu năm | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn Ngã ba Kiết Lành - Trụ sở ấp Thanh Tâm (hết thửa đất số 42, tờ bản đồ số 12) |
Đất trồng cây lâu năm | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn Ngã ba Kiết Lành - Hết thửa đất số 413, tờ bản đồ số 11 |
Đất trồng cây lâu năm | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các tuyến đường trong Khu quy hoạch song song Chu Văn An, Nguyễn Huệ Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa (Sao Biển) Đường Nguyễn Huệ - Hết thửa đất số 01, tờ bản đồ số 45 |
Đất trồng cây lâu năm | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông bên hông Trường THCS Thanh Bình Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 36 - Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 36 |
Đất trồng cây lâu năm | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa giáp ranh Trụ Sở khối Mặt trận - Đoàn thể Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Tuyến đường song song giữa đường Chu Văn An và đường Nguyễn Trãi Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An và đường Nguyễn Trãi Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An và đường Nguyễn Huệ Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Tuyến đường bê tông nối từ đường Hùng Vương đến đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) (đường quán tỉnh) Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 74 |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) (đường quán tỉnh) Hết ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 74 - Hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 16 |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê lông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 66 |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 66 - Hết ranh thửa đất số 74, tờ bản đồ số 8 |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Tân Tiến - Cống Tầm Ron |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Cống Tầm Ron - Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) - Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Ngã ba nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 84) - Cầu sông Bé mới |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) - Hết ranh trại hòm Ba Đừng |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Hết ranh trại hòm Ba Đừng - Ngã ba xuống đường sau chợ Thiện Hưng |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Ngã ba xuống đường sau chợ Thiện Hưng - Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 178 |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 178 - Hết ranh Đài tưởng niệm |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Hết ranh Đài tưởng niệm - Giáp ranh xã Hưng Phước và Phước Thiện (cũ) |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa (cũ) Giáp thị trấn Thanh Bình (cá) - Cổng chào ấp 8 |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa (cũ) Cổng chào ấp 8 - Nhà văn hóa ấp 8 |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa (cũ) Nhà văn hóa ấp 8 - Chùa Thanh Vân |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường cổng chào ấp 3 Giáp thị trấn Thanh Bình (cũ) - Giáp ranh xã Thiện Hưng cũ |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Quy hoạch trung tâm hành chính xã Thanh Hòa (cũ) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 1 Đường ĐT 759B - Hết ranh nhà văn hóa ấp 1 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 2 Đường ĐT 759B - Ngã tư ấp 2 và ấp 3 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 7 (ngã ba cây Sao) Đường ĐT 759B - Ngã tư UBND xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 7 (ngã ba quán cây me) Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 129 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 6 Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 126, tờ bản đồ số 126 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 4 (ngã ba nhà ông Hỷ) Đường ĐT 759 - Hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 91 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 9 Ngã tư trường tiểu học ấp 9 - Hết Nhà văn hóa ấp 9 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 3 giáp ranh xã Thiện Hưng cũ (hướng trụ sở Trung đoàn 717) Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 112 - Hết ranh thửa đất số 40, tờ bản đồ số 110 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 3 giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) (hướng từ đường Nguyễn Văn Trỗi) Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) - Hết ranh thửa đất số 91, tờ bản đồ số 116 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 125 |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 125 - Hết ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 11, tờ bản đồ số 129 |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông vào ấp 6 Đường ĐT 759B - Hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 124 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông vào ấp 6 Đường ĐT 759B - Hết thửa đất số 254, tờ bản đồ số 124 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông vào ấp 6 Dường ĐT 759B - Hết thửa đất số 44, tờ bản đồ số 123 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 3 ranh giữa xã Thiện Hưng - xã Thanh Hòa (cũ) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa vào ấp 8 Cổng chào ấp 8 - Ngã ba Đài tưởng niệm |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường khu dân cư ấp 3 Hết ranh đất ông Huấn (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 118) - Hết ranh đất nhà ông Mến (hết ranh thửa đất số 96, tờ bản đồ số 115) |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường tránh Cống Tầm Roong - Hết ranh đất ông Ham (hết ranh thửa đất số 244, tờ bản đồ số 124) |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường vào Nghĩa địa ấp 4 Nhà ông Vũ Văn Khẩn (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 84) - Nhà ông Dương Văn Đông (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 91) |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ranh giữa xã Thanh Hòa - thị trấn Thanh Bình (cũ) (vào nhà văn hóa ấp 4) Hết ranh nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 84) - Hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 91 |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa xã Thanh Hòa và thị trấn Thanh Bình (cũ) Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 124 - Hết ranh thửa đất số 192, tờ bản đồ số 120 |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Ngã ba đồi chi khu - Ngã ba nhà bà Ti thôn 3 |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường quanh chợ Thiện Hưng Toán tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường trong khu vực chợ Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Từ ngã ba chợ - Trạm xá E717 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường quanh Bến xe mới Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Quy hoạch khu 3,4 ha Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Ngã ba bến xe mới vào 30m - Nhà văn hóa cộng đồng |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) - Đến ngã ba trụ sở Trung Đoàn (hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 30 và thửa đất số 27, tờ bản đồ số 148) |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Hết ranh Trạm xá E717 - Hết ranh trụ sở Trung Đoàn 717 |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 4 Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà thờ Châu Ninh (hết ranh thửa đất số 25, thửa đất số 32, thửa đất số 40 và thửa đất số 48, tờ bản đồ số 138) |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 2 Đường ĐT 759B - Hết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 138 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 2 Hết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 138 - Đường nhựa thôn 5 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 3 Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) - Hết ranh thửa đất số 43 và thửa đất số 46, tờ bản đồ số 145 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 3 Hết ranh thửa đất số 59, tờ bản đồ số 145 - Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 145 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 5 Đường ĐT 759B vào 30m (ngã ba hạt Kiểm lâm) - Chùa Tâm Pháp |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 6 Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu (thửa đất số 32, tờ bản đồ số 171) |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 6 Giáp ranh đất thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu - Ngã tư thôn 6 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 6 Ngã tư thôn 6 - Hết ranh nhà văn hóa ấp 6 (thửa đất số 101 và thửa đất số 120, tờ bản đồ số 140) |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 4 Ngã ba Nhà thờ - Hết thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 138 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thân 4 Giáp ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 138 - Ngã ba thôn 1 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Ranh xã Thanh Hòa (cũ) - Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 74) |
Đất nông nghiệp khác | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 74) - Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 |
Đất nông nghiệp khác | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 44 |
Đất nông nghiệp khác | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 44 - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất nông nghiệp khác | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Đường Nguyễn Văn Trỗi - Ranh xã Thiện Hưng cũ |
Đất nông nghiệp khác | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Ngã ba Công Chánh - Giáp đường Nguyễn Trãi và hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 51 |
Đất nông nghiệp khác | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Giáp đường Nguyễn Trãi và hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 51 - Giáp đường Nguyễn Lương Bằng và hết thửa đất số 34, tờ bản đồ số 46 |
Đất nông nghiệp khác | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Giáp đường Nguyễn Lương Bằng và hết thửa đất số 34, tờ bản đồ số 46 - Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 |
Đất nông nghiệp khác | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 - Hết thửa đất số 633, tờ bản đồ số 10 |
Đất nông nghiệp khác | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Hết thửa đất số 633, tờ bản đồ số 10 - Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) |
Đất nông nghiệp khác | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) - Hết ranh thửa đất số 94 và thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20) |
Đất nông nghiệp khác | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Hết ranh thửa đất số 94 và thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20) - Cầu sông Bé mới |
Đất nông nghiệp khác | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hùng Vương Vòng xoay - Giao lộ đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hùng Vương Giao lộ đường Phạm Ngọc Thạch - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Hồng Phong Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường trong khu vực chợ (cũ) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Trãi Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Văn Sỹ Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Trần Huy Liệu Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Lương Bằng Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lê Duẩn (Đường ĐT 759) - Bệnh viện Bù Đốp (Cầu số 1 (ông Điều Tài) cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Bệnh viện Bù Đốp (Cầu số 1 (ông Điểu Tài) cũ) - Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Đường Nguyễn Huệ - Đường Hoàng Văn Thụ (D1) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường trong Trung tâm thương mại Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Chí Thanh Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường 7/4 Đường Nguyễn Lương Bằng - Đường Chu Văn An |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Phan Đăng Lưu Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lý Tự Trọng Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Chu Văn An Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hoàng Văn Thụ Vòng xoay - Đường tránh |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hoàng Văn Thụ Đường tránh - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hoàng Văn Thụ (nối dài) Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường ĐT 759B |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Tô Hiến Thành Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường khu phố Thanh Xuân Đấu nối đường Hùng Vương (từ thửa đất số 2, tờ bản đồ số 76) - Đấu nối đường Hùng Vương (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 16) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lương Đình Của Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Cống Quỳnh Đường Nguyễn Huệ - Giáp đường Nguyễn Đình Chiểu (D2) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Cần Đơn Đường Lê Duẩn (Đường ĐT 759) - Trụ điện 02 |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Cần Đơn Trụ điện 02 - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Thị Riềng Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D4 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Tôn Thất Tùng Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh đất bà Bùi Thị Thùy Dung (thửa đất số 212 và thửa đất số 24, tờ bản đồ số 02) |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung Hết ranh đất bà Bùi Thị Thùy Dung (thửa đất số 212 và thửa đất số 24, tờ bản đồ số 02) - Suối Đá |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung Suối Đá - Đường Lê Duẩn |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) Giáp đường Hoàng Văn Thụ (D1) - Ngã ba đi ấp 3 Thạnh Hòa (phía Bắc) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) Ngã ba đi ấp 3 Thạnh Hòa (phía Bắc) - Ranh xa Thanh Hòa (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ấp Thanh Trung Đường Lê Duẩn - Giáp ranh xã Thiện Hưng cũ (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 04) |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ranh ấp Thanh Tâm - Thanh Sơn Đường Lê Duẩn - Ngã ba Kiết Lành |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường cặp hàng rào Công an huyện Đường Hoàng Văn Thụ - Đến ranh đội Quản lý thị trường |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường giao thông đấu nối từ đường Lê Duẩn và đường Nguyễn Huệ vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa bên hông Bệnh viện đa khoa huyện Bù Đốp (cũ) Đường Phạm Ngọc Thạch - Đến ngã ba Đường Nhựa (hết thửa đất số 374, tờ bản đồ số 17) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông quanh Bệnh viện đa khoa huyện Bù Đốp (cũ) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi công ty Chuối Ngã ba (hết ranh thửa đất số 24 và thửa đất số 11, tờ bản đồ số 28) - Ranh xã Thiện Hưng cũ (thửa đất số 94, tờ bản đồ số 5) |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20 - Ngã ba (Hết thửa số 104, tờ bản đồ số 20) |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy Thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20 - Hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 20 (xưởng điều Thu Đoàn) |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy (Cổng chào ấp) Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 13 - Hết thửa đất số 77, tờ bản đồ số 13 |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp Thanh Trung di ấp Thiện Cư Thửa đất số 574, tờ bản đồ số 11 - Hết thửa đất số 13, tờ bản đồ số 11 (Hết ranh thị trấn Thanh Bình (cũ)) |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn Ngã ba Kiết Lành - Trụ sở ấp Thanh Tâm (hết thửa đất số 42, tờ bản đồ số 12) |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn Ngã ba Kiết Lành - Hết thửa đất số 413, tờ bản đồ số 11 |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các tuyến đường trong Khu quy hoạch song song Chu Văn An, Nguyễn Huệ Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa (Sao Biển) Đường Nguyễn Huệ - Hết thửa đất số 01, tờ bản đồ số 45 |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông bên hông Trường THCS Thanh Bình Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 36 - Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 36 |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa giáp ranh Trụ Sở khối Mặt trận - Đoàn thể Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Tuyến đường song song giữa đường Chu Văn An và đường Nguyễn Trãi Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An và đường Nguyễn Trãi Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An và đường Nguyễn Huệ Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Tuyến đường bê tông nối từ đường Hùng Vương đến đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) (đường quán tỉnh) Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 74 |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) (đường quán tỉnh) Hết ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 74 - Hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 16 |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê lông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 66 |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 66 - Hết ranh thửa đất số 74, tờ bản đồ số 8 |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Tân Tiến - Cống Tầm Ron |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Cống Tầm Ron - Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) - Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Ngã ba nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 84) - Cầu sông Bé mới |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) - Hết ranh trại hòm Ba Đừng |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Hết ranh trại hòm Ba Đừng - Ngã ba xuống đường sau chợ Thiện Hưng |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Ngã ba xuống đường sau chợ Thiện Hưng - Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 178 |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 178 - Hết ranh Đài tưởng niệm |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường ĐT 759B Hết ranh Đài tưởng niệm - Giáp ranh xã Hưng Phước và Phước Thiện (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa (cũ) Giáp thị trấn Thanh Bình (cá) - Cổng chào ấp 8 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa (cũ) Cổng chào ấp 8 - Nhà văn hóa ấp 8 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa (cũ) Nhà văn hóa ấp 8 - Chùa Thanh Vân |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường cổng chào ấp 3 Giáp thị trấn Thanh Bình (cũ) - Giáp ranh xã Thiện Hưng cũ |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Quy hoạch trung tâm hành chính xã Thanh Hòa (cũ) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 1 Đường ĐT 759B - Hết ranh nhà văn hóa ấp 1 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 2 Đường ĐT 759B - Ngã tư ấp 2 và ấp 3 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 7 (ngã ba cây Sao) Đường ĐT 759B - Ngã tư UBND xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 7 (ngã ba quán cây me) Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 129 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 6 Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 126, tờ bản đồ số 126 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 4 (ngã ba nhà ông Hỷ) Đường ĐT 759 - Hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 91 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 9 Ngã tư trường tiểu học ấp 9 - Hết Nhà văn hóa ấp 9 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 3 giáp ranh xã Thiện Hưng cũ (hướng trụ sở Trung đoàn 717) Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 112 - Hết ranh thửa đất số 40, tờ bản đồ số 110 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ấp 3 giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) (hướng từ đường Nguyễn Văn Trỗi) Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) - Hết ranh thửa đất số 91, tờ bản đồ số 116 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 125 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 125 - Hết ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 11, tờ bản đồ số 129 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông vào ấp 6 Đường ĐT 759B - Hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 124 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông vào ấp 6 Đường ĐT 759B - Hết thửa đất số 254, tờ bản đồ số 124 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông vào ấp 6 Dường ĐT 759B - Hết thửa đất số 44, tờ bản đồ số 123 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 3 ranh giữa xã Thiện Hưng - xã Thanh Hòa (cũ) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa vào ấp 8 Cổng chào ấp 8 - Ngã ba Đài tưởng niệm |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường khu dân cư ấp 3 Hết ranh đất ông Huấn (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 118) - Hết ranh đất nhà ông Mến (hết ranh thửa đất số 96, tờ bản đồ số 115) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường tránh Cống Tầm Roong - Hết ranh đất ông Ham (hết ranh thửa đất số 244, tờ bản đồ số 124) |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường vào Nghĩa địa ấp 4 Nhà ông Vũ Văn Khẩn (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 84) - Nhà ông Dương Văn Đông (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 91) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa ranh giữa xã Thanh Hòa - thị trấn Thanh Bình (cũ) (vào nhà văn hóa ấp 4) Hết ranh nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 84) - Hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 91 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường bê tông giáp ranh giữa xã Thanh Hòa và thị trấn Thanh Bình (cũ) Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 124 - Hết ranh thửa đất số 192, tờ bản đồ số 120 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Ngã ba đồi chi khu - Ngã ba nhà bà Ti thôn 3 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường quanh chợ Thiện Hưng Toán tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường trong khu vực chợ Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Từ ngã ba chợ - Trạm xá E717 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường quanh Bến xe mới Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Quy hoạch khu 3,4 ha Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Ngã ba bến xe mới vào 30m - Nhà văn hóa cộng đồng |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) - Đến ngã ba trụ sở Trung Đoàn (hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 30 và thửa đất số 27, tờ bản đồ số 148) |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa Hết ranh Trạm xá E717 - Hết ranh trụ sở Trung Đoàn 717 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 4 Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà thờ Châu Ninh (hết ranh thửa đất số 25, thửa đất số 32, thửa đất số 40 và thửa đất số 48, tờ bản đồ số 138) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 2 Đường ĐT 759B - Hết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 138 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 2 Hết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 138 - Đường nhựa thôn 5 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 3 Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) - Hết ranh thửa đất số 43 và thửa đất số 46, tờ bản đồ số 145 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 3 Hết ranh thửa đất số 59, tờ bản đồ số 145 - Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 145 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 5 Đường ĐT 759B vào 30m (ngã ba hạt Kiểm lâm) - Chùa Tâm Pháp |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 6 Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu (thửa đất số 32, tờ bản đồ số 171) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 6 Giáp ranh đất thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu - Ngã tư thôn 6 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 6 Ngã tư thôn 6 - Hết ranh nhà văn hóa ấp 6 (thửa đất số 101 và thửa đất số 120, tờ bản đồ số 140) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thôn 4 Ngã ba Nhà thờ - Hết thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 138 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường nhựa thân 4 Giáp ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 138 - Ngã ba thôn 1 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Huệ Ranh xã Thanh Hòa (cũ) - Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 74) |
Đất nông nghiệp khác | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Huệ Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 74) - Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 |
Đất nông nghiệp khác | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Huệ Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 44 |
Đất nông nghiệp khác | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Huệ Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 44 - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất nông nghiệp khác | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Huệ Đường Nguyễn Văn Trỗi - Ranh xã Thiện Hưng cũ |
Đất nông nghiệp khác | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lê Duẩn Ngã ba Công Chánh - Giáp đường Nguyễn Trãi và hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 51 |
Đất nông nghiệp khác | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lê Duẩn Giáp đường Nguyễn Trãi và hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 51 - Giáp đường Nguyễn Lương Bằng và hết thửa đất số 34, tờ bản đồ số 46 |
Đất nông nghiệp khác | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lê Duẩn Giáp đường Nguyễn Lương Bằng và hết thửa đất số 34, tờ bản đồ số 46 - Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 |
Đất nông nghiệp khác | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lê Duẩn Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 - Hết thửa đất số 633, tờ bản đồ số 10 |
Đất nông nghiệp khác | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lê Duẩn Hết thửa đất số 633, tờ bản đồ số 10 - Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) |
Đất nông nghiệp khác | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lê Duẩn Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) - Hết ranh thửa đất số 94 và thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20) |
Đất nông nghiệp khác | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lê Duẩn Hết ranh thửa đất số 94 và thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20) - Cầu sông Bé mới |
Đất nông nghiệp khác | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Hùng Vương Vòng xoay - Giao lộ đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Hùng Vương Giao lộ đường Phạm Ngọc Thạch - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lê Hồng Phong Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường trong khu vực chợ (cũ) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Trãi Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lê Văn Sỹ Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Trần Huy Liệu Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Lương Bằng Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lê Duẩn (Đường ĐT 759) - Bệnh viện Bù Đốp (Cầu số 1 (ông Điều Tài) cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phạm Ngọc Thạch Bệnh viện Bù Đốp (Cầu số 1 (ông Điểu Tài) cũ) - Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Văn Trỗi Đường Nguyễn Huệ - Đường Hoàng Văn Thụ (D1) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường trong Trung tâm thương mại Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Chí Thanh Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường 7/4 Đường Nguyễn Lương Bằng - Đường Chu Văn An |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phan Đăng Lưu Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lý Tự Trọng Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Chu Văn An Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Hoàng Văn Thụ Vòng xoay - Đường tránh |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Hoàng Văn Thụ Đường tránh - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Hoàng Văn Thụ (nối dài) Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường ĐT 759B |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Tô Hiến Thành Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường khu phố Thanh Xuân Đấu nối đường Hùng Vương (từ thửa đất số 2, tờ bản đồ số 76) - Đấu nối đường Hùng Vương (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 16) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Đình Chiểu Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lương Đình Của Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Cống Quỳnh Đường Nguyễn Huệ - Giáp đường Nguyễn Đình Chiểu (D2) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa Cần Đơn Đường Lê Duẩn (Đường ĐT 759) - Trụ điện 02 |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa Cần Đơn Trụ điện 02 - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lê Thị Riềng Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường D4 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Tôn Thất Tùng Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Suối Đá ấp Thanh Trung Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh đất bà Bùi Thị Thùy Dung (thửa đất số 212 và thửa đất số 24, tờ bản đồ số 02) |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Suối Đá ấp Thanh Trung Hết ranh đất bà Bùi Thị Thùy Dung (thửa đất số 212 và thửa đất số 24, tờ bản đồ số 02) - Suối Đá |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Suối Đá ấp Thanh Trung Suối Đá - Đường Lê Duẩn |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) Giáp đường Hoàng Văn Thụ (D1) - Ngã ba đi ấp 3 Thạnh Hòa (phía Bắc) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) Ngã ba đi ấp 3 Thạnh Hòa (phía Bắc) - Ranh xa Thanh Hòa (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ấp Thanh Trung Đường Lê Duẩn - Giáp ranh xã Thiện Hưng cũ (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 04) |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ranh ấp Thanh Tâm - Thanh Sơn Đường Lê Duẩn - Ngã ba Kiết Lành |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường cặp hàng rào Công an huyện Đường Hoàng Văn Thụ - Đến ranh đội Quản lý thị trường |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường giao thông đấu nối từ đường Lê Duẩn và đường Nguyễn Huệ vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa bên hông Bệnh viện đa khoa huyện Bù Đốp (cũ) Đường Phạm Ngọc Thạch - Đến ngã ba Đường Nhựa (hết thửa đất số 374, tờ bản đồ số 17) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường bê tông quanh Bệnh viện đa khoa huyện Bù Đốp (cũ) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa đi công ty Chuối Ngã ba (hết ranh thửa đất số 24 và thửa đất số 11, tờ bản đồ số 28) - Ranh xã Thiện Hưng cũ (thửa đất số 94, tờ bản đồ số 5) |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20 - Ngã ba (Hết thửa số 104, tờ bản đồ số 20) |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy Thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20 - Hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 20 (xưởng điều Thu Đoàn) |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy (Cổng chào ấp) Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 13 - Hết thửa đất số 77, tờ bản đồ số 13 |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Thanh Trung di ấp Thiện Cư Thửa đất số 574, tờ bản đồ số 11 - Hết thửa đất số 13, tờ bản đồ số 11 (Hết ranh thị trấn Thanh Bình (cũ)) |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn Ngã ba Kiết Lành - Trụ sở ấp Thanh Tâm (hết thửa đất số 42, tờ bản đồ số 12) |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn Ngã ba Kiết Lành - Hết thửa đất số 413, tờ bản đồ số 11 |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường trong Khu quy hoạch song song Chu Văn An, Nguyễn Huệ Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa (Sao Biển) Đường Nguyễn Huệ - Hết thửa đất số 01, tờ bản đồ số 45 |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường bê tông bên hông Trường THCS Thanh Bình Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 36 - Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 36 |
Đất nông nghiệp khác | 126.000 | 100.800 | 75.600 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa giáp ranh Trụ Sở khối Mặt trận - Đoàn thể Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Tuyến đường song song giữa đường Chu Văn An và đường Nguyễn Trãi Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An và đường Nguyễn Trãi Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An và đường Nguyễn Huệ Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Tuyến đường bê tông nối từ đường Hùng Vương đến đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) (đường quán tỉnh) Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 74 |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) (đường quán tỉnh) Hết ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 74 - Hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 16 |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường bê lông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 66 |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 66 - Hết ranh thửa đất số 74, tờ bản đồ số 8 |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Tân Tiến - Cống Tầm Ron |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 759B Cống Tầm Ron - Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 759B Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) - Giáp ranh thị trấn Thanh Bình (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 759B Ngã ba nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 84) - Cầu sông Bé mới |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Ranh xã Thanh Hòa (cũ) - Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 74) |
Đất ở nông thôn | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.020.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 74) - Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 |
Đất ở nông thôn | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 44 |
Đất ở nông thôn | 8.200.000 | 6.560.000 | 4.920.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 44 - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.020.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Nguyễn Huệ Đường Nguyễn Văn Trỗi - Ranh xã Thiện Hưng cũ |
Đất ở nông thôn | 5.600.000 | 4.480.000 | 3.360.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Ngã ba Công chánh - Giáp Đường Nguyễn Trãi và hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 51 |
Đất ở nông thôn | 8.200.000 | 6.560.000 | 4.920.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Giáp Đường Nguyễn Trãi và hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 51 - Giáp đường Nguyễn Lương Bằng và hết thửa đất số 34, tờ bản đồ số 46 |
Đất ở nông thôn | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.020.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Giáp đường Nguyễn Lương Bằng và hết thửa đất số 34, tờ bản đồ số 46 - Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở nông thôn | 5.300.000 | 4.240.000 | 3.180.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 - Hết thửa đất số 633, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở nông thôn | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.760.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Hết thửa đất số 633, tờ bản đồ số 10 - Giáp suối (hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Giáp suối (hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) - Hết ranh thửa đất số 94 và thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Duẩn Hết ranh thửa đất số 94 và thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20) - Cầu sông Bé mới |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hùng Vương Vòng xoay - Giao lộ Đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Hùng Vương Giao lộ Đường Phạm Ngọc Thạch - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 0 |
| Xã Thiện Hưng |
Đường Lê Hồng Phong Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Thiện Hưng
Xem thêm: Bảng giá đất thành phố Đồng Nai mới nhất

4. Thông tin xã Thiện Hưng, thành phố Đồng Nai
Diện tích: 379,80 km² (Một trong những xã có quy mô diện tích tự nhiên lớn hàng đầu của thành phố).
Dân số: 22.774 người (Số liệu thống kê sau khi hoàn tất sáp nhập hành chính).
Mật độ dân số: 60 người/km².
Nguồn gốc thành lập & Quá trình sắp xếp (2025 – 2026)
- Giai đoạn sáp nhập xã (2025): Thực hiện theo Nghị quyết số 1662/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, xã Thiện Hưng mới được thành lập dựa trên việc hợp nhất nguyên trạng toàn bộ diện tích tự nhiên và dân số của 3 đơn vị cũ gồm: xã Tân Hưng, xã Tân Hòa và xã Thiện Hưng (thuộc khu vực huyện Đồng Phú trước đây).
- Giai đoạn nâng cấp đô thị (2026): Vào ngày 24/04/2026, Quốc hội ban hành Nghị quyết số 30/2026/QH16 chính thức thành lập thành phố Đồng Nai trực thuộc Trung ương (có hiệu lực từ ngày 30/04/2026). Do giải thể cấp huyện để tổ chức theo mô hình chính quyền đô thị, xã Thiện Hưng chuyển từ trực thuộc huyện cũ sang trực thuộc trực tiếp Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân thành phố Đồng Nai.
- Tinh gọn hệ thống dưới xã: Ngay sau khi ổn định bộ máy, vào ngày 30/06/2026, Ủy ban nhân dân xã Thiện Hưng đã tổ chức hội nghị công bố quyết định về công tác cán bộ sau khi hoàn thành đề án sắp xếp, tổ chức lại các ấp. Địa bàn xã hiện nay được tinh gọn ổn định còn 05 ấp bao gồm: Suối Nhung, Tân Hòa, Tân Hưng, Thạch Màng và Trảng Thanh.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại thành phố Đồng Nai
5.1. Giá đất nông nghiệp
1. Giá đất trồng cây hằng năm (gồm đất lúa và đất trồng cây hằng năm khác), đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản.
a) Giá đất vị trí 1 : Được quy định tại Phụ lục I kèm theo Quy định này; trong đó:
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến hết mét thứ 100: Tính bằng 100% giá đất nông nghiệp vị trí 1;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 100 mét đến hết mét thứ 200: Tính bằng 80% giá đất nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này;
– Phạm vi 3 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 200 mét trở lên: Tính bằng 60% giá đất nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này.
b) Giá đất vị trí 2 (vị trí còn lại): Tính bằng 30% giá đất nông nghiệp vị trí 1, phạm vi 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này nhưng không được cao hơn giá đất tối đa và không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này.
Trường hợp thửa đất, khu đất tại vị trí 2 (vị trí còn lại) mà xác định vị trí theo nhiều tuyến đường giao thông tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này thì giá đất được xác định theo tuyến đường giao thông có khoảng cách gần nhất tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến thửa đất, khu đất. Trường hợp khoảng cách bằng nhau thì áp giá theo tuyến đường giao thông có mức giá cao nhất.
2. Giá các loại đất nông nghiệp còn lại
a) Đối với đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác thì giá đất được tính bằng giá đất trồng cây lâu năm cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất;
b) Đối với đất rừng sản xuất sử dụng vào mục đích trồng cây lâu năm thì xác định khu vực, vị trí, phạm vi và giá đất theo quy định đối với đất trồng cây lâu năm;
c) Giá đất rừng phòng hộ, rừng đặc dụng tính bằng giá đất rừng sản xuất cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
3. Giá đất nông nghiệp tại các đảo, cù lao được áp dụng chung một vị trí và mức giá đất quy định tại Phụ lục II kèm theo Quy định này.
4. Khu vực, vị trí, phạm vi đất được áp dụng theo quy định tại Nghị quyết quy định về tiêu chí xác định khu vực, vị trí đất trong bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đồng Nai.
5.2. Giá đất phi nông nghiệp
1. Đối với đất ở; đất thương mại, dịch vụ; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản:
a) Giá đất vị trí 1: Được quy định tại Phụ lục III kèm theo Quy định này.
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến hết mét thứ 50: Tính bằng 100% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 50 mét đến hết mét thứ 100: Tính bằng 80% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Phạm vi 3 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 100 mét trở lên: Tính bằng 60% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông.
b) Giá đất vị trí 2 (vị trí còn lại):
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này đến hết mét thứ 50: giá đất được tính bằng 15% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này có phạm vi từ trên 50 mét trở lên: giá đất được tính bằng 10% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Trường hợp thửa đất, khu đất tại vị trí 2 (vị trí còn lại) mà phạm vi đất tính theo nhiều tuyến đường giao thông tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này thì giá đất được xác định theo tuyến đường giao thông có khoảng cách gần nhất tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến thửa đất, khu đất. Trường hợp khoảng cách bằng nhau thì áp giá theo tuyến đường giao thông có mức giá cao nhất.
2. Giá đất tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp áp dụng chung một vị trí và được quy định tại Phụ lục IV kèm theo Quy định này.
3. Giá các loại đất gồm: Đất quốc phòng, đất an ninh, đất xây dựng trụ sở cơ quan, đất xây dựng công trình sự nghiệp áp dụng mức giá như sau:
a) Trường hợp giao không thu tiền sử dụng đất để xây dựng trụ sở làm việc của cơ quan, tổ chức, đơn vị; công trình chuyên dùng, công trình phục vụ công tác quản lý tại đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân; công trình sự nghiệp của đơn vị chưa tự chủ tài chính thì tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,7;
b) Trường hợp Nhà nước cho thuê đất để xây dựng công trình sự nghiệp và sử dụng vào mục đích sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất ở thì tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,8.
4. Giá các loại đất gồm: Đất sử dụng vào mục đích công cộng; đất tôn giáo; đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
5. Đất có mặt nước chuyên dùng nếu sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì tính bằng giá đất nuôi trồng thủy sản cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất; nếu sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì tính bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
Riêng đối với đất có mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp kết hợp với nuôi trồng, khai thác thủy sản thì xác định riêng diện tích đất phi nông nghiệp và diện tích nuôi trồng, khai thác thủy sản để áp dụng giá đất cho từng loại theo nguyên tắc quy định như trên.
6. Đất phi nông nghiệp khác theo quy định tại khoản 11 Điều 5 Nghị định số 102/2024/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 151/2025/NĐ-CP, Nghị định số 226/2025/NĐ-CP tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
7. Giá đất trong khu tái định cư:
a) Bảng giá đất ở tại các khu tái định cư được quy định tại Phụ lục VI kèm theo Quy định này;
b) Đối với giá các loại đất phi nông nghiệp khác (nếu có) trong khu tái định cư được xác định như sau:
– Giá đất thương mại, dịch vụ tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,7;
– Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,6;
– Giá các loại đất phi nông nghiệp còn lại thì căn cứ quy định tại khoản 3, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều này để xác định.
8. Giá đất trong Khu công nghệ cao công nghệ sinh học Đồng Nai được quy định tại Phụ lục V kèm theo Quy định này. Giá các loại đất còn lại trong Khu công nghệ cao gồm: Đất xây dựng cơ sở khoa học và công nghệ, đất sử dụng vào mục đích công cộng thì căn cứ vào khoản 3, khoản 4 Điều này để xác định.
9. Giá đất tại Cảng hàng không quốc tế Long Thành xác định như sau:
a) Giá đất thương mại, dịch vụ là 2.760.000 đồng/m²;
b) Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ là 2.520.000 đồng/m².
10. Giá đất phi nông nghiệp tại các đảo, cù lao áp dụng chung vị trí và mức giá quy định tại Phụ lục II kèm theo Quy định này.
11. Khu vực, vị trí, phạm vi đất được áp dụng theo quy định tại Nghị quyết quy định về tiêu chí xác định khu vực, vị trí đất trong bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đồng Nai.
