Bảng giá đất xã Thuần Trung, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Thuần Trung, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Thuần Trung, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Thuần Trung, tỉnh Nghệ An
Xã Thuần Trung Sắp xếp từ: Các xã Minh Sơn (huyện Đô Lương), Lạc Sơn, Nhân Sơn, Thuận Sơn, Trung Sơn và Xuân Sơn.
Bảng giá đất xã Thuần Trung năm 2026
Khu vực: xã Thuần Trung.
Loại đất: Đất khoáng sản, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 7.500 đến 4.400.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình giảng thửa đất số 1994 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Nam thửa đất số 1997 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Trung thửa đất số 1902 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Khương thửa đất số 1903 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Kế thửa đất số 1616 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Văn Kế thửa đất số 1616 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Lĩnh thửa đất số 1529 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Văn Lĩnh thửa đất số 1529 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Phú thửa đất số 2100 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Đức Hân thửa đất số 1529 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Thiệu từ thửa đất số 1611 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Thuận thửa đất số 1533 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Quyền từ thửa đất số 1942 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Đức Quyền từ thửa đất số 1942 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phan Trọng Thìn thửa đất số 3246 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Hoàng Văn Đạo thửa đất số 1535 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Quyền thửa đất số 42 tờ bản đồ số 45 - Đến Nguyễn Phùng Hòe thửa đất số 1076 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Dương thửa đất số 1701 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Dương thửa đất số 1615 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Nhân thửa đất số 1729 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Luân thửa đất số 2077 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Lục thửa đất số 2076 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Bình thửa đất số 2232 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Huỵch thửa đất số 2078 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Khiêm thửa đất số 2083 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Cận thửa đất số 2161 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Khương thửa đất số 3291 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Kế thửa đất số 1616 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Văn Kế thửa đất số 1616 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Phùng Sơn thửa đất số 2233 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Huynh thửa đất số 2001 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Thanh thửa đất số 99 tờ bản đồ số 45 - Đến Nguyễn Văn Đài thửa đất số 97 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Dung thửa đất số 3188 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Lưu thửa đất số 1998 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Tuyên thửa đất số 2234 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Lý thửa đất số 3167 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức ích thửa đất số 2089 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Xuân thửa đất số 2004 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Quế thửa đất số 2002 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Khang thửa đất số 1910 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Viện thửa đất số 1913 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Phùng Ca thửa đất số 3169 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Liêm thửa đất số 1818 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Phần thửa đất số 1909 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Phùng Nghị thửa đất số 1730 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Như thửa đất số 1904 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Thảo thửa đất số 1816 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Nhượng thửa đất số 1907 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Thái thửa đất số 2176 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Nhiên thửa đất số 2207 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Lượng thửa đất số 26 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Thông thửa đất số 1078 tờ bản đồ số 58 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Trinh thửa đất số 43 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Thái thửa đất số 211 tờ bản đồ số 58 |
Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Xuân Sưởng từ thửa đất số 47 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Đồng thửa đất số 48 tờ bản đồ số 58 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Liêm thửa đất số 95 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Kiên thửa đất số 203 tờ bản đồ số 58 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Chinh thửa đất số 164 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Phúc thửa đất số 98 tờ bản đồ số 58 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ - |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Thắng thửa đất số 344 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Phùng thửa đất số 2612 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Tuyến thửa đất số 15 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Đào Công Khai thửa đất số 478 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Khanh thửa đất số 567 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Chung thửa đất số 484 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Ái thửa đất số 349 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Công Điền thửa đất số 06 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Phú thửa đất số 3085 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Bài thửa đất số 3086 tờ bản đồ số 46 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Minh thửa đất số 263 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Trần Quốc Trường thửa đất số 1068 tờ bản đồ số 58 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Công Chuyên thửa đất số 404 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Danh thửa đất số 448 tờ bản đồ số 58 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trần Quốc Thìn thửa đất số 454 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Hùng thửa đất số 743 tờ bản đồ số 58 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Đỉnh thửa đất số 268 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Căn thửa đất số 269 tờ bản đồ số 58 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Huỳnh thửa đất số 321 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Thanh thửa đất số 270 tờ bản đồ số 58 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Huệ thửa đất số 141 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Nghệ thửa đất số 111 tờ bản đồ số 58 |
Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Trí thửa đất số 53 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Danh thửa đất số 54 tờ bản đồ số 58 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Kêm thửa đất số 142 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Ký thửa đất số 112 tờ bản đồ số 58 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Khanh thửa đất số 567 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Phạm Văn Văn thửa đất số 1591 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phạm Văn Chương thửa đất số 1592 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Phạm Văn Cương thửa đất số 1044 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phạm Văn Hậu thửa đất số 948 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Lĩnh thửa đất số 1590 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Đường thửa đất số 2643 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Đường thửa đất số 2644 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Chung thửa đất số 255 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Hùng thửa đất số 246 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Sự thửa đất số 08 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Thái Bá Trình thửa đất số 2642 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Hùng thửa đất số 2560 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Đoan thửa đất số 2572 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Thắng thửa đất số 2559 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Thông thửa đất số 2574 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Sự thửa đất số 348 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Cần thửa đất số 239 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Huệ thửa đất số 519 tờ bản đồ số 59 - Từ nhà ông Nguyễn Trọng Huệ thửa đất số 519 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Sính thửa đất số 524 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Huấn thửa đất số 525 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Trần Quốc Bảo thửa đất số 641 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Lan thửa đất số 527 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Trần Quốc Huấn thửa đất số 2656 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Trần Quốc Trâm thửa đất số 470 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Trần Quốc Quế thửa đất số 528 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Trần Quốc Lý thửa đất số 2653 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Trần Quốc Hối thửa đất số 360 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Trần Quốc Nguyên thửa đất số 358 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Gia Tý thửa đất số 362 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Gia Sơn thửa đất số 361 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà Bà Nguyễ Thị Xinh thửa đất số 1568 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Công Chương thửa đất số 248 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Thi thửa đất số 683 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Trần Quốc Thanh thửa đất số 1583 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Thuận thửa đất số 1580 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Phan Trọng Tương thửa đất số 1584 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Giảng thửa đất số 3097 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Tạo thửa đất số 2679 tờ bản đồ số 46 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Kiền thửa đất số 2751 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Đính thửa đất số 2931 tờ bản đồ số 46 |
Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Hòa thửa đất số 2919 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Hiếu thửa đất số 2923 tờ bản đồ số 46 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Đượi thửa đất số 2833 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Hảo thửa đất số 2754 tờ bản đồ số 46 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Châu thửa đất số 3834 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Cung thửa đất số 2835 tờ bản đồ số 46 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Hùng thửa đất số 2930 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Công Đại thửa đất số 4333 tờ bản đồ số 46 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Da thửa đất số 4338 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà Ông Nguyễn Phùng An thửa đất số 2934 tờ bản đồ số 46 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Kinh thửa đất số 2933 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Công Kỳ thửa đất số 2837 tờ bản đồ số 46 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Đa thửa đất số 2940 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà Ông Nguyễn Đức Quang thửa đất số 2943 tờ bản đồ số 46 |
Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Chương thửa đất số 2680 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Quỳnh thửa đất số 2756 tờ bản đồ số 46 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Quế thửa đất số 2757 tờ bản đồ số 46 - Từ nhà ông Nguyễn Trọng Quế thửa đất số 2757 tờ bản đồ số 46 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ - |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn Bình Cát - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phan Trọng Đính thửa đất số 19 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Công Tuyến thửa đất số 127 tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà Võ Thị Thắng thửa đất số 372 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Sơn thửa đất số 499 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Gia Đông thửa đất số 607 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Sen thửa đất số 906 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Võ Văn Hoa thửa đất số 382 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Võ Văn Thìn thửa đất số 385 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuệ thửa đất số 380 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Toàn thửa đất số 298 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Lập thửa đất số 962 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Giản Xuân Sử thửa đất số 1436 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Công Sáu thửa đất số 2341 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Tú thửa đất số 838 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Chung thửa đất số 3632 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Mùi thửa đất số 1085 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Ba thửa đất số 534 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Quốc Ngoãn thửa đất số 769 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Tâm thửa đất số 17 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Chiến thửa đất số 122 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Tường thửa đất số 125 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Thuận thửa đất số 365 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Dư thửa đất số 126 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Chín thửa đất số 260 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Sáu thửa đất số 366 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Khánh thửa đất số 2605 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phan Trọng Giáp thửa đất số 2647 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Đào Công Châu thửa đất số 367 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ thửa đất số 2629 tờ bản đồ số 59 - Từ thửa đất số 2629 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Thìn thửa đất số 428 tờ bản đồ số 59 - Từ nhà ông Nguyễn Trọng Thìn thửa đất số 428 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trung Hậu thửa đất số 543 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Thái Đông thửa đất số 2544 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Võ Thị Thanh thửa đất số 2557 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Công Mai thửa đất số 905 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Đức thửa đất số 1049 tờ bản đồ số 59 - Từ nhà ông Nguyễn Trọng Đức thửa đất số 1049 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Thuật thửa đất số 1051 tờ bản đồ số 59 - Từ nhà ông Nguyễn Công Thuật thửa đất số 1051 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Mai thửa đất số 958 tờ bản đồ số 59 - Đến Võ Văn Hải thửa đất số 1312 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông giản Văn Lịch thửa đất số 1380 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Dương Phúc Kỳ thửa đất số 1377 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ Nguyễn Gia Bốn thửa đất số 587 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Phan Trọng Dần thửa đất số 649 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Gia Xuân thửa đất số 480 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Thu thửa đất số 483 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Lượng thửa đất số 640 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Tiến Đạt thửa đất số 1573 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Thành thửa đất số 484 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Nhuần thửa đất số 591 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Văn thửa đất số 656 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Võ Văn Thọ thửa đất số 660 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Khắc Vân thửa đất số 545 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Mỹ thửa đất số 603 tờ bản đồ số 59 |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ - |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Minh Sơn cũ - |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quang Nhân - Xã Nhân Sơn cũ Từ Chợ Da Nhân Sơn (Từ thửa số 1190 tờ bản đồ số 79) - Đến đồng Sao Chai, xóm Văn Khuê, xã Nhân Sơn (đến số 1512 tờ bản đồ số 74) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nối Chợ Da Nhân Sơn đi Chợ Đồn Mỹ Sơn - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Viết Hòa xóm Văn Vương, xã Nhân Sơn (Từ thửa số 1667 tờ bản đồ số 80) - Nhà ông Nguyễn Võ Tuyên xóm Văn Vương, xã Nhân Sơn (đến số 1958 tờ bản đồ số 80) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Đào Mỹ đi Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Duy Nghịnh xóm Đào Mỹ, xã Nhân Sơn (Từ thửa số 450 tờ bản đồ số 72) - Trường Tiểu học xã Nhân Sơn (số 2036 tờ bản đồ số 73) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Lũy - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Bá Mẫu xóm Văn Mỹ (Từ thửa số 2271 tờ bản đồ số 73) - Nhà ông Võ Hữu Cương xóm Văn Mỹ, xã Nhân Sơn (Đến số 3171 tờ bản đồ số 73) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đườn Xuống Trường - Xã Nhân Sơn cũ Từ trường Mầm Non xã Nhân Sơn (Từ thửa số 835 tờ bản đồ số 79) - Đến Đồng Nhân Đồng xóm Văn Khuê, xã Nhân Sơn (Đến số 1382 tờ bản đồ số 74) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Giao nhau Quốc lộ 15A cũ với đường váo Tuy nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 461 tờ bản đồ số 72 (CT Hoà Ngọc) - Đến thửa số 461 tờ bản đồ số 72 (CT HN) |
Đất khoáng sản | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Đinh Văn Lịch (từ thửa số 1087 tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Nguyễn Doãn Ngọc (đến thửa số 532 tờ bản đồ số 62) |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Hà Văn Mao (từ thửa số 1519 tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Nguyễn Phùng Lơng (đến thửa số 2450 tờ bản đồ số 72) |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Tư (từ thửa số 306 tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Nguyễn Doãn Dượm (đến thửa số 2388 tờ bản đồ số 72) |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Tình (từ thửa số 3406 tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Nguyễn Dình Lượng (đến thửa số 339 tờ bản đồ số 73) |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Dình Lượng (từ thửa số 339 tờ bản đồ số 73) - Nhà bà Võ Thị Bốn (đến thửa số 725 tờ bản đồ số 72) |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà bà Võ Thị Bốn (từ thửa số 725 tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Nguyễn Duy Chín (đến thửa số 412 tờ bản đồ số 72) |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Võ Hữu Năm (từ thửa số 3158 tờ bản đồ số 73) - Nhà ông Lê Văn Nhuệ (đến thửa số 1244 tờ bản đồ số 73) |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Năm (từ thửa số 511 tờ bản đồ số 73) - Nhà bà Đinh Thị Bốn (đến thửa số 3137 tờ bản đồ số 73) |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Nguyên (từ thửa số 428 tờ bản đồ số 73) - Nhà ông Lê Văn Thắng (đến thửa số 535 tờ bản đồ số 73) |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Chới (từ thửa số 2375 tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Đinh Văn Thiêm (đến thửa số 1341 tờ bản đồ số 73) |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Mận xóm Đào Mỹ (từ thửa số 1122 tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Võ Hữu Bốn xóm Văn Mỹ (đến thửa số 2939 tờ bản đồ số 73) |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường 15 cũ - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2415 tờ bản đồ số 73 (Bà Lê Thị Mậu) - Đến số 451 tờ bản đồ số 73 (ông Nguyễn Trọng Nam) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Phương xóm Đào Mỹ (từ thửa số 12 tờ bản đồ số 72) - Nhà bà Lê Thị Thanh Huyền (đến thửa số 18 tờ bản đồ số 72) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Lý xóm Đào Mỹ (từ thửa số 38 tờ bản đồ số 72) - Nhà bà Nguyễn Thị Hường (đến thửa số 39 tờ bản đồ số 72) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Ba (từ thửa số 559 tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Nguyễn Đình Khôi (đến thửa số 67 tờ bản đồ số 72) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Hà Văn Hạnh xóm Đào Mỹ (từ thửa số 758 tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Hà Văn Khoa (đến thửa số 1066 tờ bản đồ số 62) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Minh (từ thửa số 672 tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Nguyễn Duy Thụ (đến thửa số 815 tờ bản đồ số 62) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Hiền (từ thửa số 728 tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Hà Văn Quyết (đến thửa số 829 tờ bản đồ số 72) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà bà Nguyễn Thị Hậu (từ thửa số 3418 tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Nguyễn Duy Danh (đến thửa số 342 tờ bản đồ số 73) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Hà Văn Đức xóm Đào Mỹ (từ thửa số 722 tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Đinh Văn Trưng (đến thửa số 998 tờ bản đồ số 73) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Duy Nho - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 3432 tờ bản đồ số 72 - Đến thửa 198 tờ bản đồ số 72 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Viết Biên - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 161 tờ bản đồ số 72 - Đến thửa 2362 tờ bản đồ số 72 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vào Đền Cửa Hội - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 307 tờ bản đồ số 72 - Đến thửa 268 tờ bản đồ số 72 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Bà Xuân Sự - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 267 tờ bản đồ số 72 - Đến thửa 231 tờ bản đồ số 72 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Viết Biên - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 161 tờ bản đồ số 72 - Đến thửa 2362 tờ bản đồ số 72 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Doãn Quý - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 572 tờ bản đồ số 72 - Đến thửa 496 tờ bản đồ số 72 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Nhà thờ họ Duy - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 497 tờ bản đồ số 72 - Đến thửa 411 tờ bản đồ số 72 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Hạnh Thảo - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 340 tờ bản đồ số 73 - Đến thửa 340 tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Võ Sáu - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1241 tờ bản đồ số 73 - Đến thửa 1141 tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Võ Hòa - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2452 tờ bản đồ số 73 - Đến thửa 1077 tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Lê Thái - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2370 tờ bản đồ số 73 - Đến thửa 790 tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Lê Giá - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 791 tờ bản đồ số 73 - Đến thửa 889 tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Doãn Chung - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 682 tờ bản đồ số 73 - Đến thửa 683 tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Đức Dũng - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 679 tờ bản đồ số 73 - Đến thửa 680 tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ - |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Võ Hữu Lý Từ thửa số 1968 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Hữu Kính (đến thửa số 1065 tờ bản đồ số 73) |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Đinh Văn Hữa Từ thửa số 1063 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Hữu Hiền ưu (đến thửa số 760 tờ bản đồ số 73) |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 236 tờ bản đồ số 79 - Nhà ông Võ Hữu Chung (đến thửa số 30 tờ bản đồ số 78) |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Võ Hữu Hiền Từ thửa số 3190 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Hữu Bả (đến thửa số 1150 tờ bản đồ số 73) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Võ Hữu Tuyết Từ thửa số 1132 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Hữu Đại (đến thửa số 1027 tờ bản đồ số 73) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Võ Hữu Giáp Từ thửa số 760 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Hữu Cương (đến thửa số 3172 tờ bản đồ số 73) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Võ Hữu Tề Từ thửa số 1355 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Hữu Mùi (đến thửa số 2421 tờ bản đồ số 73) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Võ Hữu Hành Từ thửa số 2438 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Đinh Văn Ánh (đến thửa số 1454 và 1455 tờ bản đồ số 73) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Hà Thị Duật Từ thửa số 1246 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Hữu Tác (đến thửa số 1454 và 1756 tờ bản đồ số 73) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Võ Hữu Mão Từ thửa số 2414 và 2413 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Thị Lương (đến thửa số 1865 tờ bản đồ số 73) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Mộng Nhua Từ thửa số 1866 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Hữu Trạng (đến thửa số 1890 tờ bản đồ số 73) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Cảnh Hân Từ thửa số 5 tờ bản đồ số 78 - Nhà ông Đinh Hường (đến thửa số 29 tờ bản đồ số 78) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ từ thửa số 45 tờ bản đồ số 78 - đến thửa số 34 tờ bản đồ số 78) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngọ Đập thung - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ từ thửa số 52 tờ bản đồ số 78 - đến thửa số 72 tờ bản đồ số 78) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngọ Đập thung - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ từ thửa số 111 tờ bản đồ số 78 - đến thửa số 110 tờ bản đồ số 78) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngọ Đập thung - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ từ thửa số 132 tờ bản đồ số 78 - đến thửa số 133 tờ bản đồ số 78) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ - |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (rú bụt) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 185 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 483 tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (rú bụt) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 486 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 733 tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (rú bụt) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 838 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 941 tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (rú bụt) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 85 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 464 tờ bản đồ số 74) |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (rú bụt) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 528 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 940 tờ bản đồ số 74) |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (rú bụt) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 85 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 940 tờ bản đồ số 74) |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (Văn Khuê) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1615 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1753 tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (Văn Khuê) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1776 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 2180 tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (Văn Khuê) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 10 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 239 tờ bản đồ số 80 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (Văn Khuê) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 180 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 3976 tờ bản đồ số 80 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (Sân vận động cũ) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1596 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 1929 tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 21 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 733 tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 802 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 485 tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1650 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 155 tờ bản đồ số 80 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2109 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 2103 tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 8 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 154 tờ bản đồ số 80 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2104 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 2002 tờ bản đồ số 80 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1881 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1879 tờ bản đồ số 80 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 3183 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 1824 tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 3165 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 1594 tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 942 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 3184 tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 801 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 1042 tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 876 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 876 tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 587 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 731 tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 589 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 647 tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 419 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 584 tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 417 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 2377 tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 284 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 281 tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 356 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 356 tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 484 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 293 tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2410 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 640 tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1651 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1757 tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2189 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1756 tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1754 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1754 tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1758 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1758 tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1896 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1896 tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2107 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 2003 tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2017 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 2106 tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 77 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 86 tờ bản đồ số 80 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 78 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 3975 tờ bản đồ số 80 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2015 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 2015 tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1709 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 1710 tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ - |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1154 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1629 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2228 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 788 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2326 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 273 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2800 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1958 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2721 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1972 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 701 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 610 tờ bản đồ số 80 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 710 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 1230 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1220 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 1221 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1959 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 1897 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1735 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1880 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2642 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2017 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 996 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1248 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1959 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 1897 tờ bản đồ số 80 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2495 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2502 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1665 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 1665 tờ bản đồ số 80 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1668 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 1670 tờ bản đồ số 80 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1791 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 3982 tờ bản đồ số 80 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2012 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1826 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1524 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2012 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1924 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1882 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1924 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1882 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1825 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1827 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1886 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1996 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1886 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1996 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1526 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1437 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1253 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1521 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1255 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1433 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1106 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 11204 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1155 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1174 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 539 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 717 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 446 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 541 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 196 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2827 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2132 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 2228 tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2465 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 2502 tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1665 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1665 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1668 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1670 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 808 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 808 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 806 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 807 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 911 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1137 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 910 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 913 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1184 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1184 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1136 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1189 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1738 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1738 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 270 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 270 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 304 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 305 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2140 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 2344 tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2343 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 2343 tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2221 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 2324 tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2221 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 2324 tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2776 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2778 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2791 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1956 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1957 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1973 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ - |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1972 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1788 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2540 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 79 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2540 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 79 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2894 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 369 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 473 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 963 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1517 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 925 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1517 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 925 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2833 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 151 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 154 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 263 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1517 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 925 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 508 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 564 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 658 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 704 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 758 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 925 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 959 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 970 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 972 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1014 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1066 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1098 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1094 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1105 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1120 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1122 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 822 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1100 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 959 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 970 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 969 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1060 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 967 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1020 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 24 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 98 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1973 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1975 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1981 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2765 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1988 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 04 tờ bản đồ số 18 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 06 tờ bản đồ số 82 - đến thửa số 10 tờ bản đồ số 18 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 11 tờ bản đồ số 82 - đến thửa số 12 tờ bản đồ số 18 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 279 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 279 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 367 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 367 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1880 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 475 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2541 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 2652 tờ bản đồ số 80 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2541 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 2652 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 130 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 152 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1386 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1387 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 219 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 220 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ - |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nhân Sơn cũ - |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2045 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2043 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2042 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2041 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2040 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2036 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2035 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2035 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2475 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2456 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2455 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2080 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2478 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2421 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2409 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2047 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2430 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2458 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2470 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2470 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2488 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2496 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2499 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2486 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu giao đất TĐC vùng Chọ Nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2814 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2814 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu giao đất TĐC vùng Chọ Nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2815 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2817 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Giao đất có thu tiền sử dụng đất vùng chọ nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2821 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2821 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Chọ Nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2839 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2843 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Chọ Nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2837 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2844 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 2.577.600 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Chọ Nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2850 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2846 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Chọ Nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2855 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2852 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Chọ Nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2851 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2851 tờ bản đồ số 79 |
Đất khoáng sản | 2.577.600 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu tái định cư - Khu tái định cư vùng Eo. xóm 9 (Nhân Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1852 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1852 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu tái định cư - Khu tái định cư vùng Eo. xóm 9 (Nhân Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1853 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1855 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Giao đất có thu tiền sử dụng đất - Khu tái định cư vùng Eo. xóm 9 (Nhân Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1841 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1841 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Giao đất có thu tiền sử dụng đất - Khu tái định cư vùng Eo. xóm 9 (Nhân Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1853 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1855 tờ bản đồ số 83 |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 23 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 4289 tờ bản đồ số 46 - đến thửa số 3223 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Thị Mão từ thửa số 4318 tờ bản đồ số 46 - đến nhà ông Nguyễn Thái Quang đến thửa số 4332 tờ bản đồ số 46 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà Võ Thái Quang từ thửa số 3197 tờ bản đồ số 45 - đến nhà ông Hoàng Sỹ Trường thửa số 3275 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ lô 66 từ thửa 3282 số tờ bản đồ số 45 - nhà ông Nguyễn Văn Quý thửa số 3218 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Xuân từ thửa số 3202 tờ bản đồ số 45 - đến nhà lô 49 thửa số 3266 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Hoàng Giám từ thửa số 3283 tờ bản đồ số 45 - đến nhà ông Phạm Viết Hà (Hoặc địa danh) (đến thửa số 3212 tờ bản đồ số 45) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Đặng Bá Thân từ thửa số 3215 tờ bản đồ số 45 - đến nhà ông Nguyễn Trọng Tùng thửa số 3257 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Cương từ thửa số 3281 tờ bản đồ số 46 - Từ nhà ông Nguyễn Đức Thống từ thửa số 4314 tờ bản đồ số 46 |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Lơị từ thửa số 3208 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Thăng Long từ thửa số 3199 tờ bản đồ số 46 |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Thành từ thửa số 3205 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Công Ân từ thửa số 3203 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Hoàng Thành Hà từ thửa số 3279 tờ bản đồ số 45 - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 12 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Huyền từ thửa số 3219 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Đức Phùng từ thửa số 3214 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà Nguyễn Thị Hồng từ thửa số 4315 tờ bản đồ số 46) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 12 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà Nguyễn Thăng Long từ thửa số 3200 tờ bản đồ số 46 - Từ nhà ông Trần Văn Thịnh từ thửa số 3201 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ lô 46 từ thửa số 3277 tờ bản đồ số 45 - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà bà Võ Thị Mùi từ thửa số 3280 tờ bản đồ số 45 - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 12 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Lê Hữu Chung từ thửa số 3289 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Đức Thống từ thửa số 3213 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 01 (thửa số 2962, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 02 (thửa số 2963, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 03 (thửa số 2964, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 04 (thửa số 2965, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 05 (thửa số 2966, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 06 (thửa số 2967, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 07 (thửa số 2968, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 08 (thửa số 2969, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 09 (thửa số 2970, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 10 (thửa số 2971, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 11 (thửa số 2972, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 12 (thửa số 2973, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 13 (thửa số 2974, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 14 (thửa số 2975, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 15 (thửa số 2976, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 16 (thửa số 2977, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 17 (thửa số 2978, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 18 (thửa số 2979, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 19 (thửa số 2980, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 20 (thửa số 2981, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 21 (thửa số 2982, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 22 (thửa số 2983, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 23 (thửa số 2984, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 24 (thửa số 2985, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 25 (thửa số 2986, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 26 (thửa số 2987, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 27 (thửa số 2988, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 28 (thửa số 2989, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 29 (thửa số 2990, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 30 (thửa số 2991, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 31 (thửa số 2992, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 32 (thửa số 2993, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 33 (thửa số 2994, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 34 (thửa số 2995, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 35 (thửa số 2996, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 36 (thửa số 2997, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 37 (thửa số 2998, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 38 (thửa số 2999, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 39 (thửa số 3000, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 40 (thửa số 3001, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 41 (thửa số 3002, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 42 (thửa số 3003, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 43 (thửa số 3004, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 44 (thửa số 3005, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 45 (thửa số 3006, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 46 (thửa số 3007, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 47 (thửa số 3008, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 48 (thửa số 3009, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 49 (thửa số 3010, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 50 (thửa số 3011, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 51 (thửa số 3012, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 52 (thửa số 3013, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 53 (thửa số 3014, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 54 (thửa số 3015, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 55 (thửa số 3016, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 56 (thửa số 3017, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 57 (thửa số 3018, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 58 (thửa số 3019, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 59 (thửa số 3020, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 60 (thửa số 3021, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 61 (thửa số 3022, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 62 (thửa số 3023, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 63 (thửa số 3024, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 64 (thửa số 3025, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 65 (thửa số 3026, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 66 (thửa số 3027, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 67 (thửa số 3028, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 68 (thửa số 3029, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 69 (thửa số 3030, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 70 (thửa số 3031, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 71 (thửa số 3032, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 72 (thửa số 3033, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 73 (thửa số 3034, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 74 (thửa số 3035, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 75 (thửa số 3036, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 76 (thửa số 3037, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 77 (thửa số 3038, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 78 (thửa số 3039, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 79 (thửa số 3040, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 80 (thửa số 3041, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 81 (thửa số 3042, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 82 (thửa số 3043, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 83 (thửa số 3044, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 84 (thửa số 3045, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 85 (thửa số 3046, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 86 (thửa số 3047, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 87 (thửa số 3048, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 88 (thửa số 3049, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 89 (thửa số 3050, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 90 (thửa số 3051, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 91 (thửa số 3052, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 92 (thửa số 3053, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 93 (thửa số 3054, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 94 (thửa số 3055, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 95 (thửa số 3056, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 96 (thửa số 3057, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 97 (thửa số 3058, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 98 (thửa số 3059, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 99 (thửa số 3060, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 100 (thửa số 3061, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 101 (thửa số 3062, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 102 (thửa số 3063, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 103 (thửa số 3064, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 104 (thửa số 3065, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 105 (thửa số 3066, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 106 (thửa số 3067, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 107 (thửa số 3068, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 108 (thửa số 3069, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 109 (thửa số 3070, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 110 (thửa số 3071, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 111 (thửa số 3072, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 112 (thửa số 3073, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 113 (thửa số 3074, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 114 (thửa số 3075, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 115 (thửa số 3076, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 116 (thửa số 3077, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 117 (thửa số 3078, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 118 (thửa số 3079, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 119 (thửa số 3080, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 120 (thửa số 3081, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 121 (thửa số 3082, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 122 (thửa số 3083, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 123 (thửa số 3084, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 124 (thửa số 3085, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 125 (thửa số 3086, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 126 (thửa số 3087, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 127 (thửa số 3088, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 128 (thửa số 3089, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 129 (thửa số 3090, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 130 (thửa số 3091, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 131 (thửa số 3092, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 132 (thửa số 3093, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 133 (thửa số 3094, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 134 (thửa số 3095, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 01 (thửa số 2699, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 02 (thửa số 2700, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 03 (thửa số 2701, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 04 (thửa số 2702, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 05 (thửa số 2703, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 06 (thửa số 2704, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 07 (thửa số 2705, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 08 (thửa số 2706, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 09 (thửa số 2707, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 10 (thửa số 2708, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 11 (thửa số 2709, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 12 (thửa số 2710, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 13 (thửa số 2711, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 14 (thửa số 2712, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 15 (thửa số 2713, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 16 (thửa số 2714, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 17 (thửa số 2715, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 18 (thửa số 2716, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 19 (thửa số 2717, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 20 (thửa số 2718, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 21 (thửa số 2719, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 22 (thửa số 2720, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 23 (thửa số 2721, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 24 (thửa số 2722, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 25 (thửa số 2723, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ Lô số 01 (thửa số 967, tờ bản đồ số 50) - |
Đất khoáng sản | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ Lô số 02 (thửa số 968, tờ bản đồ số 50) - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ Lô số 03 (thửa số 969, tờ bản đồ số 50) - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ Lô số 04 (thửa số 9770, tờ bản đồ số 50) - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ Lô số 05 (thửa số 971, tờ bản đồ số 50) - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ Lô số 06 (thửa số 972, tờ bản đồ số 50) - |
Đất khoáng sản | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ Lô số 07 (thửa số 973, tờ bản đồ số 50) - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ Lô số 08 (thửa số 974, tờ bản đồ số 50) - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ Lô số 09 (thửa số 975, tờ bản đồ số 50) - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 01 (thửa số 1188, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 02 (thửa số 1189, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 03 (thửa số 1190, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 04 (thửa số 1191, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 05 (thửa số 1192, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 06 (thửa số 1193, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 07 (thửa số 1194, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 08 (thửa số 1195, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 09 (thửa số 1196, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 10 (thửa số 1197, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 11 (thửa số 1198, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 4.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 12 (thửa số 1199, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 13 (thửa số 1200, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 14 (thửa số 1201, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 15 (thửa số 1202, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 16 (thửa số 1203, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 17 (thửa số 1204, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 18 (thửa số 1205, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 19 (thửa số 1206, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 20 (thửa số 1207, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 4.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 21 (thửa số 1208, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 22 (thửa số 1209, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 23 (thửa số 1210, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 24 (thửa số 1211, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 25 (thửa số 1212, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 26 (thửa số 1213, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 27 (thửa số 1214, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 4.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 28 (thửa số 1215, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 29 (thửa số 1216, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 30 (thửa số 1217, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 31 (thửa số 1218, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 32 (thửa số 1219, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 33 (thửa số 1220, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 34 (thửa số 1221, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 35 (thửa số 1222, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 36 (thửa số 1223, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 4.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 37 (thửa số 1224, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 38 (thửa số 1225, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 39 (thửa số 1226, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 40 (thửa số 1227, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 41 (thửa số 1228, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 42 (thửa số 1229, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 43 (thửa số 1230, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 44 (thửa số 1231, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 45 (thửa số 1232, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 46 (thửa số 1233, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 47 (thửa số 1234, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 48 (thửa số 1235, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 49 (thửa số 1236, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 50 (thửa số 1237, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 51 (thửa số 1238, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 52 (thửa số 1239, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 53 (thửa số 1240, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 54 (thửa số 1241, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 55 (thửa số 1242, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 56 (thửa số 1243, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 57 (thửa số 1244, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 58 (thửa số 1245, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 59 (thửa số 1246, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 60 (thửa số 1247, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 61 (thửa số 1248, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 62 (thửa số 1249, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 63 (thửa số 1250, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 64 (thửa số 1251, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 65 (thửa số 1252, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 66 (thửa số 1253, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 67 (thửa số 1254, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 68 (thửa số 1255, tờ bản đồ số 20) - |
Đất khoáng sản | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Trai xã Minh Sơn cũ Lô số 46 (thửa số 3277, tờ bản đồ số 45) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Trai xã Minh Sơn cũ Lô số 47 (thửa số 3276, tờ bản đồ số 45) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Trai xã Minh Sơn cũ Lô số 48 (thửa số 3267, tờ bản đồ số 45) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Trai xã Minh Sơn cũ Lô số 87 (thửa số 3259, tờ bản đồ số 45) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Trai xã Minh Sơn cũ Lô số 88 (thửa số 3258, tờ bản đồ số 45) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 05 (thửa số 2818, tờ bản đồ số 79) - |
Đất khoáng sản | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 06 (thửa số 2819, tờ bản đồ số 79) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 12 (thửa số 2820, tờ bản đồ số 79) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 14 (thửa số 2822, tờ bản đồ số 79) - |
Đất khoáng sản | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 15 (thửa số 2823, tờ bản đồ số 79) - |
Đất khoáng sản | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 16 (thửa số 2824, tờ bản đồ số 79) - |
Đất khoáng sản | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 17 (thửa số 2825, tờ bản đồ số 79) - |
Đất khoáng sản | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 18 (thửa số 2826, tờ bản đồ số 79) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 25 (thửa số 2875, tờ bản đồ số 79) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 26 (thửa số 2876, tờ bản đồ số 79) - |
Đất khoáng sản | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 27 (thửa số 2877, tờ bản đồ số 79) - |
Đất khoáng sản | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 28 (thửa số 2878, tờ bản đồ số 79) - |
Đất khoáng sản | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 29 (thửa số 2879, tờ bản đồ số 79) - |
Đất khoáng sản | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 30 (thửa số 2880, tờ bản đồ số 79) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 56 (thửa số 3017, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 57 (thửa số 3018, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 58 (thửa số 3019, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 59 (thửa số 3020, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 60 (thửa số 3021, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 61 (thửa số 3022, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 62 (thửa số 3023, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 63 (thửa số 3024, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 64 (thửa số 3025, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 65 (thửa số 3026, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 66 (thửa số 3027, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 67 (thửa số 3028, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 68 (thửa số 3029, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 69 (thửa số 3030, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 70 (thửa số 3031, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 71 (thửa số 3032, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 72 (thửa số 3033, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 73 (thửa số 3034, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 74 (thửa số 3035, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 75 (thửa số 3036, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 76 (thửa số 3037, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 77 (thửa số 3038, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 78 (thửa số 3039, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 79 (thửa số 3040, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 80 (thửa số 3041, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 81 (thửa số 3042, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 82 (thửa số 3043, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 83 (thửa số 3044, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 84 (thửa số 3045, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 85 (thửa số 3046, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 86 (thửa số 3047, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 87 (thửa số 3048, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 88 (thửa số 3049, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 89 (thửa số 3050, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 90 (thửa số 3051, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 91 (thửa số 3052, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 92 (thửa số 3053, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 93 (thửa số 3054, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 94 (thửa số 3055, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 95 (thửa số 3056, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 96 (thửa số 3057, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 97 (thửa số 3058, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 98 (thửa số 3059, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 99 (thửa số 3060, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 100 (thửa số 3061, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 101 (thửa số 3062, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 102 (thửa số 3063, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 103 (thửa số 3064, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 104 (thửa số 3065, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 105 (thửa số 3066, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 106 (thửa số 3067, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 107 (thửa số 3068, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 108 (thửa số 3069, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 109 (thửa số 3070, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 110 (thửa số 3071, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 111 (thửa số 3072, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 112 (thửa số 3073, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 113 (thửa số 3074, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 114 (thửa số 3075, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 115 (thửa số 3076, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 116 (thửa số 3077, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 117 (thửa số 3078, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 118 (thửa số 3079, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 119 (thửa số 3080, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 120 (thửa số 3081, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 121 (thửa số 3082, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 122 (thửa số 3083, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 123 (thửa số 3084, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 124 (thửa số 3085, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 125 (thửa số 3086, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 126 (thửa số 3087, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 127 (thửa số 3088, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 128 (thửa số 3089, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 129 (thửa số 3090, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 130 (thửa số 3091, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 131 (thửa số 3092, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 132 (thửa số 3093, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 133 (thửa số 3094, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 134 (thửa số 3095, tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 01 (thửa số 2699, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 02 (thửa số 2700, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 03 (thửa số 2701, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 04 (thửa số 2702, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 05 (thửa số 2703, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 06 (thửa số 2704, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 07 (thửa số 2705, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 08 (thửa số 2706, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 09 (thửa số 2707, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 10 (thửa số 2708, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 11 (thửa số 2709, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 12 (thửa số 2710, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 13 (thửa số 2711, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 14 (thửa số 2712, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 15 (thửa số 2713, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 16 (thửa số 2714, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 17 (thửa số 2715, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 18 (thửa số 2716, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 19 (thửa số 2717, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 20 (thửa số 2718, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 21 (thửa số 2719, tờ bản đồ số 7) - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 03 (thửa số 2478, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 04 (thửa số 2479, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 05 (thửa số 2480, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 06 (thửa số 2481, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 07 (thửa số 2482, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 08 (thửa số 2483, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 09 (thửa số 2484, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 10 (thửa số 2485, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 11 (thửa số 2486, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 12 (thửa số 2487, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 13 (thửa số 2488, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 14 (thửa số 2489, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 15 (thửa số 2490, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 16 (thửa số 2491, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 17 (thửa số 2492, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 18 (thửa số 2493, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m và đường 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 19 (thửa số 2494, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 24 m và đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 01 (thửa số 1644, tờ bản đồ số 41) - |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 02 (thửa số 1645, tờ bản đồ số 41) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 03 (thửa số 1646, tờ bản đồ số 41) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 04 (thửa số 1647, tờ bản đồ số 41) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 05 (thửa số 1648, tờ bản đồ số 41) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 06 (thửa số 1649, tờ bản đồ số 41) - |
Đất khoáng sản | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 07 (thửa số 1650, tờ bản đồ số 41) - |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 08 (thửa số 1651, tờ bản đồ số 41) - |
Đất khoáng sản | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 09 (thửa số 1652, tờ bản đồ số 41) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 10 (thửa số 1653, tờ bản đồ số 41) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 11 (thửa số 1654, tờ bản đồ số 41) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 12 (thửa số 1655, tờ bản đồ số 41) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 13 (thửa số 1656, tờ bản đồ số 41) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 14 (thửa số 1657, tờ bản đồ số 41) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 15 (thửa số 1658, tờ bản đồ số 41) - |
Đất khoáng sản | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 01 (thửa số 1659, tờ bản đồ số 41) - |
Đất khoáng sản | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 02 (thửa số 2495, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 03 (thửa số 2496, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 04 (thửa số 2497, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 05 (thửa số 2498, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 06 (thửa số 2499, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 07 (thửa số 2500, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 08 (thửa số 2501, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 09 (thửa số 2502, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 10 (thửa số 2503, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 11 (thửa số 2504, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 12 (thửa số 2505, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 13 (thửa số 2506, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 14 (thửa số 2507, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 15 (thửa số 2508, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 16 (thửa số 2509, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 01 (thửa số 2510, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 02 (thửa số 2511, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 03 (thửa số 2512, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 04 (thửa số 2513, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 05 (thửa số 2514, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 06 (thửa số 2515, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 07 (thửa số 2516, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 08 (thửa số 2517, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 09 (thửa số 2518, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 10 (thửa số 2519, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m và đường 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 11 (thửa số 2520, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 12 (thửa số 2521, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 13 (thửa số 2522, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 14 (thửa số 2523, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 15 (thửa số 2524, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 16 (thửa số 2525, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 17 (thửa số 2526, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 18 (thửa số 2527, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 19 (thửa số 2528, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 20 (thửa số 2529, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 21 (thửa số 2530, tờ bản đồ số 42) - |
Đất khoáng sản | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 8 m (lô góc) - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vùng Eo xóm 9, xã Nhân Sơn cũ Lô số 1 (thửa số 1814, tờ bản đồ số 83) - |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vùng Eo xóm 9, xã Nhân Sơn cũ Lô số 2 (thửa số 1815, tờ bản đồ số 83) - |
Đất khoáng sản | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vùng Eo xóm 9, xã Nhân Sơn cũ Lô số 3 (thửa số 1816, tờ bản đồ số 83) - |
Đất khoáng sản | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vùng Eo xóm 9, xã Nhân Sơn cũ Lô số 4 (thửa số 1817, tờ bản đồ số 83) - |
Đất khoáng sản | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vùng Eo xóm 9, xã Nhân Sơn cũ Lô số 5 (thửa số 1818, tờ bản đồ số 83) - |
Đất khoáng sản | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Xã Thuần Trung - |
Đất trồng cây hàng năm | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Xã Thuần Trung - |
Đất trồng cây lâu năm | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Xã Thuần Trung Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Xã Thuần Trung - |
Đất nông nghiệp khác | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Xã Thuần Trung - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Xã Thuần Trung - |
Đất rừng sản xuất | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Xã Thuần Trung - |
Đất rừng phòng hộ | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Xã Thuần Trung - |
Đất rừng đặc dụng | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình giảng thửa đất số 1994 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Nam thửa đất số 1997 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Trung thửa đất số 1902 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Khương thửa đất số 1903 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Kế thửa đất số 1616 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Văn Kế thửa đất số 1616 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Lĩnh thửa đất số 1529 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Văn Lĩnh thửa đất số 1529 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Phú thửa đất số 2100 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Đức Hân thửa đất số 1529 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Thiệu từ thửa đất số 1611 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Thuận thửa đất số 1533 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Quyền từ thửa đất số 1942 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Đức Quyền từ thửa đất số 1942 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phan Trọng Thìn thửa đất số 3246 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Hoàng Văn Đạo thửa đất số 1535 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Quyền thửa đất số 42 tờ bản đồ số 45 - Đến Nguyễn Phùng Hòe thửa đất số 1076 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Dương thửa đất số 1701 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Dương thửa đất số 1615 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Nhân thửa đất số 1729 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Luân thửa đất số 2077 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Lục thửa đất số 2076 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Bình thửa đất số 2232 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Huỵch thửa đất số 2078 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Khiêm thửa đất số 2083 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Cận thửa đất số 2161 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Khương thửa đất số 3291 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Kế thửa đất số 1616 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Văn Kế thửa đất số 1616 tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
