Bảng giá đất xã Thuần Trung, tỉnh Nghệ An 2026


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất xã Thuần Trung, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Thuần Trung, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất xã Thuần Trung, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất xã Thuần Trung, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

2.2. Bảng giá đất xã Thuần Trung, tỉnh Nghệ An

Xã Thuần Trung Sắp xếp từ: Các xã Minh Sơn (huyện Đô Lương), Lạc Sơn, Nhân Sơn, Thuận Sơn, Trung Sơn và Xuân Sơn.

Bảng giá đất xã Thuần Trung năm 2026

Khu vực: xã Thuần Trung.

Loại đất: Đất TM-DV, Đất SX-KD.

Mức giá áp dụng: từ 120.000 đến 2.750.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 46 (thửa số 3007, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 47 (thửa số 3008, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 48 (thửa số 3009, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 49 (thửa số 3010, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 50 (thửa số 3011, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 51 (thửa số 3012, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 52 (thửa số 3013, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 53 (thửa số 3014, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 54 (thửa số 3015, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 55 (thửa số 3016, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 56 (thửa số 3017, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 57 (thửa số 3018, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 58 (thửa số 3019, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 59 (thửa số 3020, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 60 (thửa số 3021, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 61 (thửa số 3022, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 62 (thửa số 3023, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 63 (thửa số 3024, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 64 (thửa số 3025, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 65 (thửa số 3026, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 66 (thửa số 3027, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 67 (thửa số 3028, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 68 (thửa số 3029, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 69 (thửa số 3030, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 70 (thửa số 3031, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 71 (thửa số 3032, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 72 (thửa số 3033, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 73 (thửa số 3034, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 74 (thửa số 3035, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 75 (thửa số 3036, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 76 (thửa số 3037, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 77 (thửa số 3038, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 78 (thửa số 3039, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 79 (thửa số 3040, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 80 (thửa số 3041, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 81 (thửa số 3042, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 82 (thửa số 3043, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 83 (thửa số 3044, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 84 (thửa số 3045, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 85 (thửa số 3046, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 86 (thửa số 3047, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 87 (thửa số 3048, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 88 (thửa số 3049, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 89 (thửa số 3050, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 90 (thửa số 3051, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 91 (thửa số 3052, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 92 (thửa số 3053, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 93 (thửa số 3054, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 94 (thửa số 3055, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 95 (thửa số 3056, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 96 (thửa số 3057, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 97 (thửa số 3058, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 98 (thửa số 3059, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 99 (thửa số 3060, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 100 (thửa số 3061, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 101 (thửa số 3062, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 102 (thửa số 3063, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 103 (thửa số 3064, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 104 (thửa số 3065, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 105 (thửa số 3066, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 106 (thửa số 3067, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 107 (thửa số 3068, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 108 (thửa số 3069, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 109 (thửa số 3070, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 110 (thửa số 3071, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 111 (thửa số 3072, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 112 (thửa số 3073, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 113 (thửa số 3074, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 114 (thửa số 3075, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 115 (thửa số 3076, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 116 (thửa số 3077, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 117 (thửa số 3078, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 118 (thửa số 3079, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 119 (thửa số 3080, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 120 (thửa số 3081, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 121 (thửa số 3082, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 122 (thửa số 3083, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 123 (thửa số 3084, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 124 (thửa số 3085, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 125 (thửa số 3086, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 126 (thửa số 3087, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 127 (thửa số 3088, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 128 (thửa số 3089, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 129 (thửa số 3090, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 130 (thửa số 3091, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 131 (thửa số 3092, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 132 (thửa số 3093, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 133 (thửa số 3094, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 134 (thửa số 3095, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ
Lô số 01 (thửa số 2699, tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ
Lô số 02 (thửa số 2700, tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ
Lô số 03 (thửa số 2701, tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ
Lô số 04 (thửa số 2702, tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ
Lô số 05 (thửa số 2703, tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ
Lô số 06 (thửa số 2704, tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ
Lô số 07 (thửa số 2705, tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ
Lô số 08 (thửa số 2706, tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ
Lô số 09 (thửa số 2707, tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ
Lô số 10 (thửa số 2708, tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ
Lô số 11 (thửa số 2709, tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ
Lô số 12 (thửa số 2710, tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ
Lô số 13 (thửa số 2711, tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ
Lô số 14 (thửa số 2712, tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ
Lô số 15 (thửa số 2713, tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ
Lô số 16 (thửa số 2714, tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ
Lô số 17 (thửa số 2715, tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ
Lô số 18 (thửa số 2716, tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ
Lô số 19 (thửa số 2717, tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ
Lô số 20 (thửa số 2718, tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ
Lô số 21 (thửa số 2719, tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ
Lô số 22 (thửa số 2720, tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ
Lô số 23 (thửa số 2721, tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ
Lô số 24 (thửa số 2722, tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ
Lô số 25 (thửa số 2723, tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ
Lô số 01 (thửa số 967, tờ bản đồ số 50) -
Đất TM-DV 550.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ
Lô số 02 (thửa số 968, tờ bản đồ số 50) -
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ
Lô số 03 (thửa số 969, tờ bản đồ số 50) -
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ
Lô số 04 (thửa số 9770, tờ bản đồ số 50) -
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ
Lô số 05 (thửa số 971, tờ bản đồ số 50) -
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ
Lô số 06 (thửa số 972, tờ bản đồ số 50) -
Đất TM-DV 550.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ
Lô số 07 (thửa số 973, tờ bản đồ số 50) -
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ
Lô số 08 (thửa số 974, tờ bản đồ số 50) -
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ
Lô số 09 (thửa số 975, tờ bản đồ số 50) -
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 01 (thửa số 1188, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.075.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 02 (thửa số 1189, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 03 (thửa số 1190, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 04 (thửa số 1191, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 05 (thửa số 1192, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 06 (thửa số 1193, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 07 (thửa số 1194, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 08 (thửa số 1195, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 09 (thửa số 1196, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 10 (thửa số 1197, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 11 (thửa số 1198, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.612.500 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 12 (thửa số 1199, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.800.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 13 (thửa số 1200, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 14 (thửa số 1201, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 15 (thửa số 1202, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 16 (thửa số 1203, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 17 (thửa số 1204, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 18 (thửa số 1205, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 19 (thửa số 1206, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.800.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 20 (thửa số 1207, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.612.500 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 21 (thửa số 1208, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 22 (thửa số 1209, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 23 (thửa số 1210, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 24 (thửa số 1211, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 25 (thửa số 1212, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 26 (thửa số 1213, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 27 (thửa số 1214, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.612.500 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 28 (thửa số 1215, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.800.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 29 (thửa số 1216, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 30 (thửa số 1217, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 31 (thửa số 1218, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 32 (thửa số 1219, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 33 (thửa số 1220, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 34 (thửa số 1221, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 35 (thửa số 1222, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.800.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 36 (thửa số 1223, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.612.500 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 37 (thửa số 1224, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 38 (thửa số 1225, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 39 (thửa số 1226, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 40 (thửa số 1227, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 41 (thửa số 1228, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 42 (thửa số 1229, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 43 (thửa số 1230, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.800.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 44 (thửa số 1231, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 45 (thửa số 1232, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 46 (thửa số 1233, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 47 (thửa số 1234, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 48 (thửa số 1235, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 49 (thửa số 1236, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 50 (thửa số 1237, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 51 (thửa số 1238, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 52 (thửa số 1239, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 53 (thửa số 1240, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 54 (thửa số 1241, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.062.500 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 55 (thửa số 1242, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.800.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 56 (thửa số 1243, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 57 (thửa số 1244, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 58 (thửa số 1245, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 59 (thửa số 1246, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 60 (thửa số 1247, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 61 (thửa số 1248, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 62 (thửa số 1249, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.062.500 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 63 (thửa số 1250, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.800.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 64 (thửa số 1251, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 65 (thửa số 1252, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 66 (thửa số 1253, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 67 (thửa số 1254, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ
Lô số 68 (thửa số 1255, tờ bản đồ số 20) -
Đất TM-DV 2.062.500 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Trai xã Minh Sơn cũ
Lô số 46 (thửa số 3277, tờ bản đồ số 45) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Trai xã Minh Sơn cũ
Lô số 47 (thửa số 3276, tờ bản đồ số 45) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Trai xã Minh Sơn cũ
Lô số 48 (thửa số 3267, tờ bản đồ số 45) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Trai xã Minh Sơn cũ
Lô số 87 (thửa số 3259, tờ bản đồ số 45) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Trai xã Minh Sơn cũ
Lô số 88 (thửa số 3258, tờ bản đồ số 45) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 05 (thửa số 2818, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.812.500 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 06 (thửa số 2819, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 12 (thửa số 2820, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 14 (thửa số 2822, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.812.500 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 15 (thửa số 2823, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.812.500 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 16 (thửa số 2824, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.812.500 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 17 (thửa số 2825, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.812.500 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 18 (thửa số 2826, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 25 (thửa số 2875, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 26 (thửa số 2876, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.812.500 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 27 (thửa số 2877, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.812.500 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 28 (thửa số 2878, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.812.500 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 29 (thửa số 2879, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.812.500 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 30 (thửa số 2880, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 37 (thửa số 2887, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 38 (thửa số 2888, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.812.500 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 39 (thửa số 2889, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.812.500 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 40 (thửa số 2890, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.812.500 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 41 (thửa số 2891, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 7 (thửa số 2870, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.595.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 8 (thửa số 2871, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 9 (thửa số 2872, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 10 (thửa số 2873, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 11 (thửa số 2874, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.595.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 19 (thửa số 2832, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.595.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 20 (thửa số 2833, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 21 (thửa số 2834, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 22 (thửa số 2835, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 23 (thửa số 2836, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Giao nhau đường quy hoạch 12 m và 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 31 (thửa số 2881, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.595.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 32 (thửa số 2882, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 33 (thửa số 2883, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 34 (thửa số 2884, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 35 (thửa số 2885, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 36 (thửa số 2886, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.595.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 42 (thửa số 2892, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.595.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 43 (thửa số 2893, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 44 (thửa số 2894, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 45 (thửa số 2895, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 46 (thửa số 2896, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.595.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Giao nhau đường quy hoạch 12 m và 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 65 (thửa số 2897, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.595.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 66 (thửa số 2898, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 67 (thửa số 2899, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 68 (thửa số 2900, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 69 (thửa số 2901, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 70 (thửa số 2902, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.595.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 79 (thửa số 2911, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.595.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 80 (thửa số 2912, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 81 (thửa số 2913, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 82 (thửa số 2914, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 83 (thửa số 2915, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.595.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 71 (thửa số 2903, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 72 (thửa số 2904, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 73 (thửa số 2905, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 74 (thửa số 2906, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.650.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 75 (thửa số 2907, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 76 (thửa số 2908, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 77 (thửa số 2909, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 78 (thửa số 2910, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.595.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 84 (thửa số 2916, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 85 (thửa số 2917, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 86 (thửa số 2918, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 87 (thửa số 2919, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.595.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 88 (thửa số 2920, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 89 (thửa số 2921, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 90 (thửa số 2922, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 91 (thửa số 2923, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.595.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ
Lô số 59 (thửa số 2845, tờ bản đồ số 79) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A1 - 01 (thửa số 1410, tờ bản đồ số 29) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A1 - 02 (thửa số 1611, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A1 - 03 (thửa số 1612, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A1 - 04 (thửa số 1613, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A1 - 05 (thửa số 1614, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A1 - 06 (thửa số 1615, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.725.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A1 - 07 (thửa số 1411, tờ bản đồ số 29) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A1 - 08 (thửa số 1412, tờ bản đồ số 29) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A1 - 09 (thửa số 1413, tờ bản đồ số 29) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A1 - 10 (thửa số 1414, tờ bản đồ số 29) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A1 - 11 (thửa số 1415, tờ bản đồ số 29) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A1 - 12 (thửa số 2472, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A1 - 13 (thửa số 2473, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A1 - 14 (thửa số 2474, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A1 - 15 (thửa số 2475, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.475.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A2 - 01 (thửa số 1616, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.725.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A2 - 02 (thửa số 1617, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A2 - 03 (thửa số 1618, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A2 - 04 (thửa số 1619, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A2 - 05 (thửa số 1620, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 2.475.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A2 - 06 (thửa số 1621, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A2 - 07 (thửa số 1622, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.725.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A2 - 08 (thửa số 1623, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A2 - 09 (thửa số 1624, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A2 - 10 (thửa số 1625, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A2 - 11 (thửa số 1626, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A2 - 12 (thửa số 1627, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A2 - 13 (thửa số 1628, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 2.475.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A3 - 01 (thửa số 1629, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.725.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A3 - 02 (thửa số 1630, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A3 - 03 (thửa số 1631, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A3 - 04 (thửa số 1632, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.725.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A3 - 05 (thửa số 1633, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A3 - 06 (thửa số 1634, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A3 - 07 (thửa số 1635, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A3 - 08 (thửa số 1636, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A3 - 09 (thửa số 1637, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A3 - 10 (thửa số 1638, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A3 - 11 (thửa số 1639, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A3 - 12 (thửa số 1640, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A3 - 13 (thửa số 1641, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 2.475.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A3 - 14 (thửa số 1642, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A3 - 15 (thửa số 1643, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A3 - 16 (thửa số 2531, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.475.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A4 - 01 (thửa số 2476, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.725.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A4 - 02 (thửa số 2477, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A4 - 03 (thửa số 2478, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A4 - 04 (thửa số 2479, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A4 - 05 (thửa số 2480, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A4 - 06 (thửa số 2481, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A4 - 07 (thửa số 2482, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A4 - 08 (thửa số 2483, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A4 - 09 (thửa số 2484, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.475.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A4 - 10 (thửa số 2485, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.475.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A4 - 11 (thửa số 2486, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A4 - 12 (thửa số 2487, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A4 - 13 (thửa số 2488, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A4 - 14 (thửa số 2489, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A4 - 15 (thửa số 2490, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A4 - 16 (thửa số 2491, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A4 - 17 (thửa số 2492, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A4 - 18 (thửa số 2493, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m và đường 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A4 - 19 (thửa số 2494, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.700.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 24 m và đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A5 - 01 (thửa số 1644, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A5 - 02 (thửa số 1645, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A5 - 03 (thửa số 1646, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A5 - 04 (thửa số 1647, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A5 - 05 (thửa số 1648, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A5 - 06 (thửa số 1649, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.650.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A5 - 07 (thửa số 1650, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A5 - 08 (thửa số 1651, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 2.475.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A5 - 09 (thửa số 1652, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A5 - 10 (thửa số 1653, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A5 - 11 (thửa số 1654, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A5 - 12 (thửa số 1655, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A5 - 13 (thửa số 1656, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A5 - 14 (thửa số 1657, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A5 - 15 (thửa số 1658, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 1.650.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A6 - 01 (thửa số 1659, tờ bản đồ số 41) -
Đất TM-DV 2.475.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A6 - 02 (thửa số 2495, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A6 - 03 (thửa số 2496, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A6 - 04 (thửa số 2497, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.475.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A6 - 05 (thửa số 2498, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A6 - 06 (thửa số 2499, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A6 - 07 (thửa số 2500, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A6 - 08 (thửa số 2501, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A6 - 09 (thửa số 2502, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A6 - 10 (thửa số 2503, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A6 - 11 (thửa số 2504, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A6 - 12 (thửa số 2505, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A6 - 13 (thửa số 2506, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.650.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A6 - 14 (thửa số 2507, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A6 - 15 (thửa số 2508, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A6 - 16 (thửa số 2509, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.650.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A7 - 01 (thửa số 2510, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A7 - 02 (thửa số 2511, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A7 - 03 (thửa số 2512, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A7 - 04 (thửa số 2513, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A7 - 05 (thửa số 2514, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A7 - 06 (thửa số 2515, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A7 - 07 (thửa số 2516, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A7 - 08 (thửa số 2517, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A7 - 09 (thửa số 2518, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A7 - 10 (thửa số 2519, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 1.650.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m và đường 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A7 - 11 (thửa số 2520, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.700.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A7 - 12 (thửa số 2521, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A7 - 13 (thửa số 2522, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A7 - 14 (thửa số 2523, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A7 - 15 (thửa số 2524, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A7 - 16 (thửa số 2525, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A7 - 17 (thửa số 2526, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A7 - 18 (thửa số 2527, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A7 - 19 (thửa số 2528, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A7 - 20 (thửa số 2529, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ
Lô số A7 - 21 (thửa số 2530, tờ bản đồ số 42) -
Đất TM-DV 2.475.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 8 m (lô góc) - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vùng Eo xóm 9, xã Nhân Sơn cũ
Lô số 1 (thửa số 1814, tờ bản đồ số 83) -
Đất TM-DV 350.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vùng Eo xóm 9, xã Nhân Sơn cũ
Lô số 2 (thửa số 1815, tờ bản đồ số 83) -
Đất TM-DV 315.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vùng Eo xóm 9, xã Nhân Sơn cũ
Lô số 3 (thửa số 1816, tờ bản đồ số 83) -
Đất TM-DV 315.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vùng Eo xóm 9, xã Nhân Sơn cũ
Lô số 4 (thửa số 1817, tờ bản đồ số 83) -
Đất TM-DV 315.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vùng Eo xóm 9, xã Nhân Sơn cũ
Lô số 5 (thửa số 1818, tờ bản đồ số 83) -
Đất TM-DV 315.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc Lộ 15A (Lạc Sơn cũ)
Từ nhà ông Phạm Ngọc Tuấn xóm Trùng Quang (Từ thửa 122 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà ông Trần Khắc Hương xóm Trùng Quang (đến thửa 405 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc Lộ 15A (Lạc Sơn cũ)
Từ nhà ông Trần Khắc Ngọc xóm Trùng Quang (Từ thửa 1262 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Trần Doãn Hùng xóm Trùng Quang (đến thửa 227 tờ bản đồ số 24)
Đất SX-KD 1.900.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc Lộ 15A (Lạc Sơn giáp Trung Sơn cũ)
Từ nhà ông Đặng Viết Cường (trung sơn cũ) Từ thửa 03 tờ bản đồ số 25. - Đến nhà ông Phan Trọng Khoát (xóm Làng Vành, lạc sơn cũ) đến thửa 536 tờ bản đồ số 24)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc Lộ 15A (Đoạn Công Ty may)
Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Chiến xóm 4 lạc sơn cũ (Từ thửa 683 tờ bản đồ số 27) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Quý Lạc sơn cũ (đến thửa 1521 tờ bản đồ số 27)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 15A (Xuân Sơn cũ)
Thửa áp Chi Cục Thuế Đô Lương (Từ thửa số 2220 tờ bản đồ số 04) - Hộ ông Hoàng Văn Chín xóm (đến thửa số 595 tờ bản đồ số 05)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Gom, giáp Quốc lộ 15A
Ông Nguyễn Khắc Nam thửa số 2304 tờ bản đồ 04 - ông Nguyễn Bá Khuê thửa số 2889 tờ bản đồ số 04
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 15A (Minh Sơn cũ)
Từ nhà bà Bùi Thị Xin. Thửa đất số 2964 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Phan Văn Thụ thửa đất số 2609. Tờ bản đồ số 59
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 15A (Chợ Om Minh Sơn)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Sáu thửa đất số 264. tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Hòe thửa đất số 2565. Tờ bản đồ số 59
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 15A (Minh Sơn cũ)
Từ nhà ông Võ Văn Dần thửa đất số 495. Tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Đào Văn Đạt thửa đất số 2623. Tờ bản đồ số 59
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 15A (Nhân Sơn cũ)
Đấu nối đường Lũy xóm Văn Mỹ. xã Nhân Sơn. Đô Lương (Từ thửa số 3225 tờ bản đồ số 73) - Nhà anh Nguyễn Mỹ Chánh xóm Văn Vương, xã Nhân Sơn. Đô Lương (đến số 1282 tờ bản đồ số 79)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 15A (Nhân Sơn cũ)
Nhà anh Võ Hữu Cảnh xóm Văn Mỹ. xã Nhân Sơn. Đô Lương (Từ thửa số 1786 tờ bản đồ số 72) - Nhà anh Võ Hữu Thái xóm Văn Mỹ. xã Nhân Sơn. Đô Lương (đến số 2277 tờ bản đồ số 73)
Đất SX-KD 1.680.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 15A (Nhân Sơn cũ)
Đấu nối đường Chợ Da Nhân Sơn đi chợ đồn xã Mỹ Sơn (Từ thửa số 2460 tờ bản đồ số 79) - Đến Đập Làng Rũ. xóm Văn Vương, xã Nhân Sơn (đến số 2896 tờ bản đồ số 80)
Đất SX-KD 1.680.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 15A (Nhân Sơn cũ)
Cầu Om. xóm Đào Mỹ. xã Nhân Sơn. Đô Lương (từ thửa số 515 tờ bản đồ số 62) - Đấu nối đường vào nhà máy gạch Tuy Nen Đô Lương (đến thửa số 272 tờ bản đồ số 72)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 15A (Nhân Sơn cũ)
Từ Đường Dền xã Nhân Sơn (Từ thửa số 1467 tờ bản đồ số 83) - Tiếp giáp xã Mỹ Sơn. huyện Đô Lương (đến số 6 tờ 22)
Đất SX-KD 1.200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 46 (Trung Sơn cũ)
Giáp Đà Sơn (từ thửa số 686 tờ bản đồ số 23) - Ông Đa (đến thửa số 162 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 46 (Trung Sơn cũ)
Ông Đa (từ thửa số 440 tờ bản đồ số 22) - Ông Bà Sươm (đến thửa số 229 và thửa 385 tờ bản đồ số 22)
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 46 (Trung Sơn cũ)
Ông Trí (từ thửa số 10 và thửa 24 tờ bản đồ số 29) - UBND xã Trung Sơn (đến thửa số 730 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 46 (Trung Sơn cũ)
UBND xã Trung Sơn (từ thửa số 2177 tờ bản đồ số 30) - UBND xã Trung Sơn (đến thửa số 2177 tờ bản đồ số 30
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 46 (Trung Sơn cũ)
Đê tả lam (từ thửa số 1693 tờ bản đồ số 42) - Trường Mầm non cũ (đến thửa số 1558 và thửa 1588 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 46 (Trung Sơn cũ)
Trường Mầm non cũ (từ thửa số 167 và thửa 303 tờ bản đồ số 52) - Kho K2 (đến thửa số 76 và thửa 77 tờ bản đồ số 52)
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 46 (Trung Sơn cũ)
Kho K2 (từ thửa số 86 và thửa 87 tờ bản đồ số 52) - Giáp Thuận Sơn (đến thửa số 191 tờ bản đồ số 52)
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 46 (Trung Sơn cũ)
Kho K2 (từ thửa số 100 tờ bản đồ số 54) - Giáp Thuận Sơn (đến thửa số 128 và thửa 175 tờ bản đồ số 54)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 46 (Thuận Sơn cũ)
Giáp xã Trung Sơn (Từ thửa số 1048 và thửa 209 tờ bản đồ số 55) - Đường vào Bàu Mộc (Thửa số 399 và thửa 433 tờ bản đồ số 55)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 46 (Thuận Sơn cũ)
Đường vào Bàu mộc (Từ thửa số 462 và thửa số 1307 tờ bản đồ số 55) - Giáp Chợ Mới (Thửa 1704 và thửa 711 tờ bản đồ số 56)
Đất SX-KD 1.900.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 46 (Thuận Sơn cũ)
Chợ Mới (Từ thửa số 1293 và thửa số 744 tờ bản đồ số 55) - Đến hết trường tiểu học (Thửa 1882 và thửa 1126 tờ bản đồ số 55)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 46 (Thuận Sơn cũ)
Đường Bưu điện (Từ thửa số 1127 tờ bản đồ số 55) - Đường cạnh nhà Văn hóa xóm Thửa 1292 và thửa 1763 tờ bản đồ số 69
Đất SX-KD 2.300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 46 (Thuận Sơn cũ)
Đường cạnh nhà Văn hóa xóm Thửa 1175 và thửa 1325 tờ bản đồ số 69) - Đê (Thửa 1789 và thửa 457 tờ bản đồ số 69)
Đất SX-KD 1.900.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 46 (Thuận Sơn cũ)
Đê (Từ thửa 518 tờ bản đồ số 69) - Giáp xã Đại Đồng Thanh Chương (Thửa 1075 tờ bản đồ số 69)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 7B (Minh Sơn cũ)
Từ nhà ông Phùng Văn Dương từ thửa đất số 828 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Doãn Việt đến thửa đất số 2106 tờ bản đồ số 36
Đất SX-KD 1.200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 7B (Minh Sơn cũ)
Từ nhà ông Đào Văn Qùy thửa đất số 16 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Cảnh thửa đất số 3056 tờ bản đồ số 46
Đất SX-KD 1.200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 7B (Minh Sơn cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Mão từ thửa đất số 3096 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Thành từ thửa đất số 3084 tờ bản đồ số 46
Đất SX-KD 1.200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 7B (Minh Sơn cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Lượng từ thửa đất số 1824 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Tuấn từ thửa đất số 2206 tờ bản đồ số 45
Đất SX-KD 1.200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 7B (Minh Sơn cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Đình Thành từ thửa đất số 52 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Phùng Trinh từ thửa đất số 1074 tờ bản đồ số 58
Đất SX-KD 1.200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tân - Xuân - Thuận (Xuân Sơn)
Từ thửa số 1460, tờ bản đồ số 05 - Đến thửa số 1587 tờ bản đồ số 05
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tân - Xuân - Thuận (Xuân Sơn)
Từ thửa số 1193, tờ bản đồ số 05 - Đến thửa số 2474 tờ bản đồ số 07
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tân - Xuân - Thuận (Xuân Sơn)
Từ thửa số 1906, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa số 828 tờ bản đồ số 11
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tân - Xuân - Thuận (Xuân Sơn)
Từ thửa số 827, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa số 386 tờ bản đồ số 11
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tân - Xuân - Thuận (Xuân Sơn)
Từ thửa số 1195, tờ bản đồ số 10 - Đến thửa số 1496 tờ bản đồ số 10
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tân - Xuân - Thuận (Xuân Sơn)
Từ thửa số 1192, tờ bản đồ số 10 - Đến thửa số 1472 tờ bản đồ số 10
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tân - Xuân - Thuận (Xuân Sơn)
Từ thửa số 383, tờ bản đồ số 10 - Đến thửa số 411 tờ bản đồ số 10
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tân - Xuân - Thuận (Thuận Sơn)
Từ thửa số 297, tờ bản đồ số 70 - Đến thửa số 1713 tờ bản đồ số 69
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tân - Xuân - Thuận (Thuận Sơn)
Từ thửa số 1727, tờ bản đồ số 69 - Đến thửa số 1703 tờ bản đồ số 69
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tân - Xuân - Thuận (Thuận Sơn)
Từ thửa số 240, tờ bản đồ số 69 - Đến thửa số 1959 tờ bản đồ số 55
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tân - Xuân - Thuận (Thuận Sơn)
Từ thửa số 1238, tờ bản đồ số 69 - Đến thửa số 1717 tờ bản đồ số 69
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trung Xuân (Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Từ ông Nguyễn Hữu Hòa (Từ thửa 273 tờ bản đồ số 43 giáp Xuân Sơn cũ) - Đến hộ ông Nguyễn Đăng Hùng (đến thửa 199 tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trung Xuân (Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Hộ ông Nguyễn Thái Khuyên (Thuấn) (từ thửa số 16 tờ bản đồ số 54) - ông Nguyễn Duy Sửu (đến thửa số 78 tờ bản đồ số 54)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trung Xuân (Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn bà Hoàng Thị Sỹ (từ thửa số 1664 tờ bản đồ số 42) - Nhà Văn hoá xóm 4 cũ (đến thửa số 1542 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trung Xuân (Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Nhà Văn hoá xóm 4 cũ (từ thửa số 46 tờ bản đồ số 56) - Giáp xã Xuân Sơn (đến thửa số 555 tờ bản đồ số 56)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Từ QL-46 đi trạm y tế xã Lạc Sơn. địa bàn xã Trung Sơn - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Nguyễn Công Minh (từ thửa số 189 và thửa 221 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Trần Quốc Cường (đến thửa số 209 và thửa 242 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Từ QL-46 đi trạm y tế xã Lạc Sơn. địa bàn xã Trung Sơn - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Nguyễn Văn Cường (từ thửa số 384 và thửa 468 tờ bản đồ số 30) - Đê Tả lam (đến thửa số 344 và thửa 469 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Phạm Văn Bốn (từ thửa số 145 và thửa 428 tờ bản đồ số 22) - Vườn ông Trần Văn Ngọc (đến thửa số 149 và thửa 449 tờ bản đồ số 22)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Trần Văn Ngọc (từ thửa số 451 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Trần Văn Nhàn (đến thửa số 708 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ
Vườn bà Nguyễn Thị Hằng (từ thửa số 943 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Nguyễn Văn Bơ (đến thửa số 339 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Nguyễn Ngọc Lĩnh (từ thửa số 278 và thửa 340 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Từ Đặng Hà (đến thửa số 346 và thửa 648 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Nguyễn Khắc Hà (từ thửa số 381 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Phan Văn Danh (đến thửa số 96 và thửa 637 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Nguyễn Thế Thành (từ thửa số 102 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Trần Doãn Yên (đến thửa số 976 và thửa 141 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Nguyễn Khắc Hạnh (từ thửa số 134 tờ bản đồ số 25) - Vườn ông Hoàng Đình Anh (đến thửa số 818 tờ bản đồ số 25)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ
Trụ sở UBND xã cũ (từ thửa số 1253 và thửa số 1298 tờ bản đồ số 30) - Ngã 3 ông Nguyễn Ngọc Trúc (đến thửa số 1556 và thửa số 1557 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Nguyễn Hữu Bốn (từ thửa số 198 và thửa số 568 tờ bản đồ số 31) - Ngã 3 ông Duyệt (đến thửa số 370 tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 ông Duyệt (từ thửa số 356 và thửa số 400 tờ bản đồ số 31) - Vườn ông Phụng (đến thửa số 347 tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Phụng (từ thửa số 377 tờ bản đồ số 31) - Ngã 3 ông Trúc (đến thửa số 425 tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 ông Trúc (từ thửa số 441 tờ bản đồ số 31) - Ngã 3 Anh Lan (đến thửa số 462 tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã ba nhà Hà Hoà xóm 1 (từ thửa số 640 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Nguyễn Thế Tuấn xóm 1 (đến thửa số 617 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Trần Văn Phương xóm 1 (từ thửa số 613 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Nguyễn Đình Chung (đến thửa số 944 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn bà Nguyễn Thị Hoài xóm 1 (từ thửa số 66 và thửa 67 tờ bản đồ số 30) - Ngã 3 Vườn bà Nguyễn Thị Hường (đến thửa số 333 và thửa 334 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 Vườn bà Nguyễn Thị Hường (từ thửa số 304 tờ bản đồ số 30) - Ngã 3 Vườn ông Mận (đến thửa số 303 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 Vườn ông Mận (từ thửa số 212 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Trần Văn Ngũ (đến thửa số 27 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 Vườn bà Nguyễn Thị Hường (từ thửa số 335 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Nguyễn Xuân Đô (đến thửa số 284 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Nguyễn Xuân Đô (từ thửa số 251 tờ bản đồ số 30) - Ao anh Dũng (đến thửa số 1758 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Nguyễn Thế Tuấn (từ thửa số 971 tờ bản đồ số 23) - Ngã 3 anh Lệnh (đến thửa số 952 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 anh Lệnh (từ thửa số 105 tờ bản đồ số 23) - Ngã 3 đường ra Đà Sơn (đến thửa số 2 và thửa 676 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(từ thửa số 73 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 643 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(từ thửa số 44 và thửa 642 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 86 và thửa 763 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(từ thửa số 43 và thửa 683 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 84 và thửa 85 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 anh Bảy tam (từ thửa số 124 và thửa 159 tờ bản đồ số 23) - Ngã 2 anh Lợi (đến thửa số 120 và thửa 154 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Văn Chinh - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 83 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 83 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Vương Đình Hà - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 81 và thửa số 82 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 81 và thửa số 82 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn anh Hải (từ thửa số 916 tờ bản đồ số 23) - Vườn anh Tám (đến thửa số 68 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Văn Cường - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 30 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 30 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn bà Vương Thị Cường (từ thửa số 119 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Nguyễn Đình Thành (đến thửa số 29 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn Anh Tám (từ thửa số 225 tờ bản đồ số 23) - Vườn Anh Bằng (đến thửa số 223 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ bà Đinh Thị Lâm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 228 và thửa số 249 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 228 và thửa số 249 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Từ Đặng Hà - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 286 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 286 tờ bản đồ số 2)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Văn Vinh - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 285 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 285 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Nhà văn hoá xóm 1 (từ thửa số 284 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Đường (đến thửa số 227 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Vương Đình Hội (từ thửa số 226 tờ bản đồ số 23) - Ngã 3 ông Nguyễn Hữu Đồng (đến thửa số 182 và thửa 222 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối ông Nguyễn Thế Thuận - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 137, 184 và thửa 151 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 137, 184 và thửa 151 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối ông Nguyễn Văn Phượng - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 100, 138 và thửa 152 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 100, 138 và thửa 152 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Đặng Văn Đức (từ thửa số 923 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Trần Quốc Đề (đến thửa số 150 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối ông Trần Quốc Thuận - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 180 và thửa 220 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 180 và thửa 220 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung ông Trần Quốc Thuận - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 180 và thửa 220 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 180 và thửa 220 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Thế Huyện - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 219 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 219 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối ông Nguyễn Đình Đức - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 403 và thửa 931 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 459 và thửa 460 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối ông Đặng Văn Ngũ - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(đến thửa số 377, 378 và thửa 442, 443, 444 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 377, 378 và thửa 442, 443, 444 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Vương Đình Đởu - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 341, 379 và thửa 404 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 341, 379 và thửa 404 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 sân bóng xóm 1 (từ thửa số 405 và thửa 446 tờ bản đồ số 23) - Ngã 3 ông Vương Đình Xuân (đến thửa số 553 và thửa 553 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(từ thửa số 616 và thửa 674 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 642 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Văn Bảy - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 522 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 522 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Vương Đình Mượi - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 555 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 555 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 ông Hưng (từ thửa số 615 và thửa 585 tờ bản đồ số 23) - ông Thắng (đến thửa số 582, 520, 928 và thửa 927 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ Bà Trường - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 634 và thửa 635 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 634 và thửa 635 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ Bà Hải - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 8 và thửa 16 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 8 và thửa 16 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Đường (từ thửa số 23 và thửa 34 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Bình (đến thửa số 11và thửa 20 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ Bà Bốn - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 3 và thửa số 4 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 3 và thửa số 4 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Đệ - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 1, số 5 và thửa số 6 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 1, số 5 và thửa số 6 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối ông Nguyễn Quang Vinh - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 53 và thửa 75 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 90 và thửa 926 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Quế. bà Cúc (từ thửa số 76 và thửa 91 tờ bản đồ số 23) - Đền Khai Long (đến thửa số 35 và thửa 36 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Hùng - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 28 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 28 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Điểm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 37 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 37 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Hợp. bà Thu - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 56 và thửa số 77 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 56 và thửa số 77 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(từ thửa số 819 tờ bản đồ số 25) - (đến thửa số 822 tờ bản đồ số 25)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(từ thửa số 802 và thửa 811 tờ bản đồ số 25) - (đến thửa số 805 và thửa 814 tờ bản đồ số 25)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(từ thửa số 780 và thửa 800 tờ bản đồ số 25) - (đến thửa số 808 và thửa 971 tờ bản đồ số 25)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(từ thửa số 782 tờ bản đồ số 25) - (đến thửa số 977 tờ bản đồ số 25)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Nguyễn Doãn Sáu (từ thửa số 670 và thửa 671 tờ bản đồ số 25) - Vườn ông Nguyễn Khắc Nhã (đến thửa số 353 tờ bản đồ số 25)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Phạm Đình Hà - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 667 tờ bản đồ số 25) - (đến thửa số 667 tờ bản đồ số 25)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ bà Lê Thị Hương - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 975 tờ bản đồ số 25) - (đến thửa số 975 tờ bản đồ số 25)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Phạm Văn Minh (từ thửa số 2512 tờ bản đồ số 30) - Vườn bà Nguyễn Thị Đường (đến thửa số 28 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn bà Vương Thị Sơn (từ thửa số 213 và thửa 214 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Vương Đình Sâm (đến thửa số 29. thửa 2529 và thửa 30 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Nguyễn Văn Sinh (từ thửa số 2531 tờ bản đồ số 30) - Vườn bà Nguyễn Thị Hoa (đến thửa số 280 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn bà Nguyễn Thị Lợi (từ thửa số 282 và thửa 249 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Trần Văn Việt (đến thửa số 250 và thửa 1567 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối cổng anh Dũng - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(từ thửa số 174 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 215 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Nguyễn Văn Cường (từ thửa số 1233 tờ bản đồ số 30) - Cầu ông Trúc (đến thửa số 1522 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Khoa (từ thửa số 1299 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Thế (đến thửa số 1560 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Công Chiến - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 1330 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 1330 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Toàn - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 153 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 153 tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nam - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 252 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 252 tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối ông Hồng Tân - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 384 và thửa 385 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 384 và thửa 385 tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 ông Duyệt (từ thửa số 401 và thửa số 419 tờ bản đồ số 31) - Ngã 3 ông Tân (đến thửa số 451 tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối ông Trần Đăng Chiến - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 409 và thửa 420 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 429 và thửa số 430 tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Bình - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 446 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 446 tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối ông Nguyễn Văn Dân - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 418 và thửa 428 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 436 và thửa số 437 tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối ông Phan Chính Xuân - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 427 và thửa 774 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 445 và thửa số 775 tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối ông Trần Quốc Vỹ - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 393, 413 và thửa 414 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 393, 413 và thửa 414 tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Nguyễn Viết Hoà (từ thửa số 454 tờ bản đồ số 31) - Vườn ông Hoàng Xuân Dũng (đến thửa số 432 tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn bà Nguyễn Thị Hiến (từ thửa số 460 và thửa số 473 tờ bản đồ số 31) - Vườn ông Hoàng Đình Anh (đến thửa số 456 tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ bà Lương Thị Tân - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 453 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 453 tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Nguyễn Ngọc Hoà (từ thửa số 518 tờ bản đồ số 31) - Vườn ông Phạm Văn Hải (đến thửa số 544 tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn bà Nguyễn Thị Hằng (từ thửa số 557 tờ bản đồ số 31) - Vườn ông Phạm Văn Thế (đến thửa số 563 tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ bà Phạm Thị Hạnh - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 565 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 565 tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ bà Yêng - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 2 tờ bản đồ số 43) - (đến thửa số 2 tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Trần Quốc Thực (từ thửa số 557 tờ bản đồ số 31) - Vườn ông Nguyễn Văn Tỵ (Tám) (đến thửa số 563 tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Hữu Nhật - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 23 tờ bản đồ số 43) - (đến thửa số 23 tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Trần Doãn Bơ (từ thửa số 50 tờ bản đồ số 43) - Vườn ông Đinh Viết Lượng (đến thửa số 37 tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm (xóm 1 + xóm 4) - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 4 bà Kim (từ thửa số 109 và thửa 350 tờ bản đồ số 43) - Vườn ông Nguyễn Hữu Thành (đến thửa số 49 tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn bà Yêng (từ thửa số 62 tờ bản đồ số 42) - Vườn ông Chắt (đến thửa số 105 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn anh Sỹ Tám (từ thửa số 497 tờ bản đồ số 42) - Vườn anh Khang (đến thửa số 360 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Ngọc (từ thửa số 531 tờ bản đồ số 42) - Vườn anh Kỳ (đến thửa số 565 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn Anh Thắng (từ thửa số 645; 1678; 603 và thửa 604 tờ bản đồ số 42) - Vườn bà Hợi (đến thửa số 835 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn bà Lương (từ thửa số 1676 tờ bản đồ số 42) - Vườn bà Lựu (đến thửa số 729 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ bà Nguyễn Thị Duyên - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 776 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 776 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Công Thìn - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 605 và thửa 649 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 605 và thửa 649 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn Anh Thắng (từ thửa số 919 và thửa 936 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 382 và thửa 383 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ Bà Hường - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(từ thửa số 234 và thửa 350 tờ bản đồ số 23) - (từ thửa số 234 và thửa 350 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ Anh Hải - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(từ thửa số 251 tờ bản đồ số 23) - (từ thửa số 251 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Thế - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(từ thửa số 289 tờ bản đồ số 23) - (từ thửa số 289 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
-
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trục chính - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 anh Sơn (từ thửa số 33 và thửa 47 tờ bản đồ số 22) - Vườn anh Muôn (đến thửa số 232 và thửa 233 tờ bản đồ số 22)
Đất SX-KD 192.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trục chính - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn bà Phương và Vườn anh Dũng (từ thửa số 12 và thửa 745 tờ bản đồ số 29) - Nhà Văn hoá xóm 2 (đến thửa số 191 và thửa 754 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 192.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trục chính - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Nhà Văn hoá xóm 2 (từ thửa số 235 và thửa 285 tờ bản đồ số 29) - Bưu Điện văn hoá xã (đến thửa số 638 và thửa 658 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 192.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối ông Trường và ông Sỹ - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 62 và thửa 77 tờ bản đồ số 22) - (đến thửa số 62 và thửa 77 tờ bản đồ số 22)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Lê Văn Tâm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 91 tờ bản đồ số 22) - (đến thửa số 91 tờ bản đồ số 22)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Công Minh - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 109 tờ bản đồ số 22) - (đến thửa số 109 tờ bản đồ số 22)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối ông Bổng và ông Hiệu - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 94; 445 và thửa 446 tờ bản đồ số 22) - (đến thửa số 94; 445 và thửa 446 tờ bản đồ số 22)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Luận (từ thửa số 450 tờ bản đồ số 22) - Vườn ông Năm (đến thửa số 234 tờ bản đồ số 22)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Thìn (từ thửa số 230 tờ bản đồ số 22) - Vườn ông Thắng (đến thửa số 195 tờ bản đồ số 22)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Lối bà Đinh Thị Hồng - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 34 tờ bản đồ số 22) - (đến thửa số 34 tờ bản đồ số 22)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Lối bà Đinh Thị Hồng - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 917 và thửa 918 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 917 và thửa 918 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Quý (từ thửa số 325 và thửa 955 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Hồng (đến thửa số 254 và thửa 326 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn bà Bơ (từ thửa số 412 và thửa 865 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Thìn (đến thửa số 413 và thửa 969 tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Cường và Vườn bà Hằng (từ thửa số 11 và thửa 1402 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Hùng (đến thửa số 27 và thửa 68 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ Vườn ông Nguyễn Văn Tân - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 61 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 61 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Hiền và Vườn ông Sơn (từ thửa số 80 và thửa 115 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Ngà và Vườn ông Hùng (đến thửa số 96 và thửa 141 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ Vườn ông Ngọc và Vườn bà Em - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 140 và thửa 158 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 140 và thửa 158 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ Vườn ông Nguyễn Văn Quý - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 755 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 755 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ Vườn ông Phạm Văn Vỹ - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 194 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 194 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Nguyễn Đình Lương (từ thửa số 283 và thửa 211 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Hùng (đến thửa số 261; 316 và thửa 347 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ Vườn ông Trần Doãn Tài - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 387 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 387 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ Vườn ông Nguyễn Như Xuân và Vườn ông Nguyễn Văn Chiến - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 388 và thửa 389 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 388 và thửa 389 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 bà Đông (từ thửa số 1306 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Sơn (đến thửa số 404 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ Vườn ông Nguyễn Văn Bốn - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 383 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 383 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ Vườn bà Nguyễn Thị Thảo - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 384 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 384 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Nguyễn Trọng Thái và Vườn ông Trần Thanh Bình (từ thửa số 416-1 và thửa 457 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Nguyễn Văn Ngọ (đến thửa số 422 và thửa 462 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ Vườn bà Nguyễn Thị Sâm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 492 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 492 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ Vườn ông Nguyễn Công Hưởng - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 1405 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 1407 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Nguyễn Công Hiếu (từ thửa số 1404 và thửa 508 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Nguyễn Công Hoà (đến thửa số 751 và thửa 766 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ Vườn ông Nguyễn Ngọc Ngoạn - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 540 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 540 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ Vườn ông Trần Thọ Tăng - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 532 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 532 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Nguyễn Công Đỉnh (từ thửa số 552 và thửa 580 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Nguyễn Trọng Bốn (đến thửa số 544 và thửa 556 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ Vườn ông Nguyễn Công Hùng - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 533 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 533 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối ông Trần Quốc Sáu - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 573 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 573 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối ông Nguyễn Xuân Chinh - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 477 và thửa 478 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 477 và thửa 478 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn Bà Nuôi (từ thửa số 598 và thửa 590 tờ bản đồ số 29) - Vườn Bà Mai (đến thửa số 572 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Công Hai - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 609 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 609 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ bà Nguyễn Thị Bảy - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 1303 và thửa 1304 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 1303 và thửa 1304 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Công Trung - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 1305 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 1305 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn Anh Minh (từ thửa số 619 tờ bản đồ số 29) - Hầm Đê (đến thửa số 620 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối bà Trần Thị Năm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 655 tờ bản đồ số 29) -
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Đường vào trường Mầm non (từ thửa số 738 và thửa 741 tờ bản đồ số 29) - Đường vào trường Mầm non (đến từ thửa số 738 và thửa 741 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 280.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối bà Trần Thị Hà - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 740 và thửa 678 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 740 và thửa 678 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 192.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Đường vào trường Mầm non (từ thửa số 689 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Nguyễn Công An (đến thửa số 664 và thửa 909 tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Từ Vườn ông Thế (từ thửa số 149 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Đàn (đến thửa số 125 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Từ Vườn ông Thế và Vườn bà Công (từ thửa số 184 và thửa 220 tờ bản đồ số 30) - Hầm Đê (đến thửa số 313 và thửa 1565 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 192.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Từ Vườn ông Thế (từ thửa số 255 và thửa 288 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Hồng (đến thửa số 312 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Trần Quốc Dũng - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 343 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 343 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Sỹ Giáp - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 517 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 517 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Từ Vườn bà Phạm Thị Hoài (từ thửa số 516 tờ bản đồ số 30) - Vườn bà Nguyễn Thị Lệ (đến thửa số 679 và thửa 680 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ bà Phan Thị Lương - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 582 và thửa 2188 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 582 và thửa 2188 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Ngọc Đường - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 681 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 681 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Từ Vườn ông Hải. ông Kha và Vườn ông Hợi (từ thửa số 844; 809 và thửa 750 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Đức (đến thửa số 777 và thửa 2184 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Công Huệ - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 845 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 845 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Từ Vườn ông Bá và Vườn bà Nga (từ thửa số 913 và thửa 1571 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Tùng (đến thửa số 810 và thửa 811 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Trần Trọng Hùng - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 1572 và thửa 1573 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 1572 và thửa 1573 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối vào ông Nguyễn Trọng Phú - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 1108 và thửa 1136 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 1108 và thửa 1136 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn Anh Tài (từ thửa số 2521 tờ bản đồ số 30) - Hầm Đê (đến thửa số 1163 tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
-
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trục chính - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Nguyễn Thanh Vân (từ thửa số 748 tờ bản đồ số 41) - Ngã 3 đê tả lam (đến thửa số 578 và thửa 1577 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 192.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trục chính - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Đoàn Văn Thanh (từ thửa số 577 tờ bản đồ số 41) - Vườn bà Lê Thị Năm (đến thửa số 573 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 192.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trục chính - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Đoàn Văn Dung (từ thửa số 200 tờ bản đồ số 39) - Vườn Anh Khởi (đến thửa số 504 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 192.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trục chính - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn Nguyễn Hữu Bốn (từ thửa số 361 và thửa 1383 tờ bản đồ số 41) - Vườn ông Truật (đến thửa số 390; 372 và thửa 373 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 192.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn Nguyễn Hữu Bốn (từ thửa số 348 tờ bản đồ số 41) - Vườn bà Nguyễn Thị Hằng (đến thửa số 1606 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối ông Nguyễn Hữu Hoá - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(từ thửa số 1595 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 358 và thửa 371 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Lê Xuân Khánh - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 1608 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 1608 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn Nguyễn Hữu Cảnh (từ thửa số 423 và thửa 440 tờ bản đồ số 41) - Vườn ông Nguyễn Hữu Năm (đến thửa số 388 và thửa 421 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Doãn Chín - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 459 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 459 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn Nguyễn Hữu Kháng (từ thửa số 331 tờ bản đồ số 41) - Vườn bà Nguyễn Thị Đức (đến thửa số 552 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Lê Xuân Khởi - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 387 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 387 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Nguyễn Văn Hoàng và Vườn bà Phan Thị Hồng (từ thửa số 557 và thửa 1138 tờ bản đồ số 41) - Hác (đến thửa số 456 và thửa 474 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Doãn Tương - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 437 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 437 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Phan Bá Da - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 457 và thửa 475 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 457 và thửa 475 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Lối vào ông Nguyễn Hữu Ký (thửa số 530 và thửa 584 tờ bản đồ số 41) - Lối vào ông Nguyễn Hữu Ký (đến thửa số 530 và thửa 584 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Hữu Bốn - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 585 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 585 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Thái Hà - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 558 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 558 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Hữu Ngạc - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 559 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 559 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Cơ (từ thửa số 659 và thửa 1203 tờ bản đồ số 41) - Vườn ông Toan (đến thửa số 731 và thửa 732 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Lê Xuân Năm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(Từ thửa số 1139 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 792 và thửa 1206 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Phan Bá Thi - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(Từ thửa số 695 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 729 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường sát đê tả lam - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Ngụ (từ thửa số 728 và thửa 1209 tờ bản đồ số 41) - Vườn ông Hợi (đến thửa số 791 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Phạm Văn Tuấn (từ thửa số 1132 tờ bản đồ số 41) - Vườn ông Phạm Văn Sáu (đến thửa số 1130 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Phan Bá Hùng (từ thửa số 1129 tờ bản đồ số 41) - Trạm Điện dốc đê (đến thửa số 1106 và thửa 1133 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Thu (từ thửa số 1107 tờ bản đồ số 41 - Vườn ông Năm (đến thửa số 1109; 1110 và thửa 1115 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Ba (từ thửa số 1112 tờ bản đồ số 41) - Vườn ông Tý (đến thửa số 1114 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Văn Đồng - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 1116 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 1116 tờ bản đồ số 41
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn bà Hải (từ thửa số 550 tờ bản đồ số 41) - Trạm Bơm (đến thửa số 453 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Trạm Bơm (từ thửa số 434 tờ bản đồ số 41) - Vườn Anh Đào (đến thửa số 271 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(từ thửa số 1384; 432 và thửa 450 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 414 và thửa 398 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Văn Trung - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 383 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 383 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(từ thửa số 369; 1605 và thửa 1604 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 1104 và thửa 338 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(từ thửa số 1085và thửa 1089 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 1100 và thửa 1475 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(từ thửa số 1083 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 1097 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 anh Khởi (từ thửa số 469 và thửa 472 tờ bản đồ số 39) - Ngã 4 anh Kỷ (đến thửa số 335 và thửa 680 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 bà Mai (từ thửa số 414 và thửa 473 tờ bản đồ số 39) - Ngã 3 anh Lương (đến thửa số 288 và thửa 289 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Văn Thuận - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 338 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 338 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Văn Hợi - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 415; 750 và thửa 749 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 415; 750 và thửa 749 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 ông Quyết (từ thửa số 292 và thửa 384 tờ bản đồ số 39) - Ngã 4 anh Trung (đến thửa số 191 và thửa 220 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Ba và ông Long - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 383 và thửa 416 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 383 và thửa 416 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Hồng - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 258 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 258 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn Anh Thắng (từ thửa số 256 tờ bản đồ số 39) - Vườn anh Hải (đến thửa số 159 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn Anh Ly (từ thửa số 128 tờ bản đồ số 39) - Vườn anh Quang (đến thửa số 77 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 anh Thái (từ thửa số 197 và thửa 223 tờ bản đồ số 39) - Ngã 4 anh Liên (đến thửa số 78 và thửa 1160 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 Ông Chuyển (từ thửa số 1055; 162 và thửa 195 tờ bản đồ số 39) - Vườn anh Đồng (đến thửa số 194 và thửa 1063 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ bà Bốn - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 221 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 221 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Bảy - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 222 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 222 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ Anh Kiên - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 261 và thửa 262 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 261 và thửa 262 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn bà Độ (từ thửa số 102 tờ bản đồ số 39) - Vườn ông Oanh (đến thửa số 132 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Tâm (từ thửa số 79 tờ bản đồ số 39) - Vườn anh Hiếu (đến thửa số 61 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ Anh Hưng - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 199 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 199 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 ông Dung (từ thửa số 165 và thửa 783 tờ bản đồ số 39) - Ngã 3 anh Huy (đến thửa số 789 và thửa 790 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Bốn (từ thửa số 45 và thửa 1156 tờ bản đồ số 39) - Vườn bà Vinh (đến thửa số 35 và thửa 62 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Độ (từ thửa số 105 tờ bản đồ số 39) - Vườn ông Mão (đến thửa số 47 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Xiển - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 48 và thửa 65 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 48 và thửa 65 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Tài (từ thửa số 106 và thửa 82 tờ bản đồ số 39) - Vườn Anh Tân (đến thửa số 66 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Sáu (từ thửa số 107 tờ bản đồ số 39) - Vườn Anh Đỉnh (đến thửa số 69 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 ông Bút (từ thửa số 68 và thửa 1155 tờ bản đồ số 39) - Sông Lam (đến thửa số 15 và thửa 782 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ anh Thanh - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 14 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 14 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ anh Chiến - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 37 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 37 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Nhà thờ họ hoàng đình (từ thửa số 52 tờ bản đồ số 39) - Ngã 3 anh Thịnh (đến thửa số 73 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 anh Bắc (từ thửa số 39 và thửa 51 tờ bản đồ số 39) - Sông Lam (đến thửa số 16 và thửa 17 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ vào ông Trâm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 40 và thửa 54 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 40 và thửa 54 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Thụ (từ thửa số 42 và thửa 55 tờ bản đồ số 39) - Sông Lam (đến thửa số 8 và thửa 18 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 anh Sáu (từ thửa số 56 và thửa 74 tờ bản đồ số 39) - Ngã 3 Anh Linh (đến thửa số 31 và thửa 44 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Chung (từ thửa số 22 và thửa 43 tờ bản đồ số 39) - Vườn anh Năm (đến thửa số 9 và thửa 10 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn anh Tú (từ thửa số 4 và thửa 746 tờ bản đồ số 39) - Vườn anh Lý (đến thửa số 5 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 94 và thửa 95 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 94 và thửa 95 tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Kho K2 (từ thửa số 56 và thửa 74 tờ bản đồ số 52) - Vườn bà Hoàng Thị Thuỷ (đến thửa số 186 và thửa 311 tờ bản đồ số 52)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn anh Thái (từ thửa số 44 và thửa 64 tờ bản đồ số 52) - Vườn ông Quyền (đến thửa số 55 và thửa 164 tờ bản đồ số 52)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Tấn (từ thửa số 28 tờ bản đồ số 52) - Vườn Anh Hậu (đến thửa số 40 tờ bản đồ số 52)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ vào ông Thao - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 54 tờ bản đồ số 52) - (thửa số 54 tờ bản đồ số 52)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Lưu (từ thửa số 198 tờ bản đồ số 52) - Vườn ông Mão (đến thửa số 200 tờ bản đồ số 52)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 338 ; 1104 và thửa 1164 tờ bản đồ số 41) - (thửa số 338 ; 1104 và thửa 1164 tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Xóm 3 Thuần Trung (Xóm - Xã Trung Sơn cũ
-
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Công Thìn - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 1413 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1413 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Dương Bá Hùng - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 1671 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1671 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn anh Hà (từ thửa số 1544 và thửa 2442 tờ bản đồ số 42) - Vườn bà Hằng (đến thửa số 1501 và thửa 1524 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn anh Hoa (từ thửa số 1345 tờ bản đồ số 42) - Vườn ông Việng (đến thửa số 1448 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn anh Hậu (từ thửa số 1129 và thửa 2421 tờ bản đồ số 42) - Vườn bà Phượng (đến thửa số 1268 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Duy (từ thửa số 1221 tờ bản đồ số 42) - Vườn ông Cảnh (đến thửa số 1175 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 ông An (từ thửa số 2448 tờ bản đồ số 42) - Ngã 3 anh Tráng (đến thửa số 1441 và thửa 1706 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Thu (từ thửa số 1680 và thửa 1375 tờ bản đồ số 42) - Ngã 3 bà Thìn (đến thửa số 1305 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 bà Thìn (từ thửa số 1371 tờ bản đồ số 42) - Vườn Anh Thao (đến thửa số 1514 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Kỷ (từ thửa số 1490; thửa 1535 và thửa 1553 tờ bản đồ số 42) - Ngã 3 anh Giáp (đến thửa số 1583 và thửa 1584 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn Anh Sáng (từ thửa số 1489 tờ bản đồ số 42) - Vườn anh Bốn (đến thửa số 1564 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ bà Nguyễn Thị Liên - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 1534 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1534 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Mỹ (từ thửa số 1565 và thửa 1975 tờ bản đồ số 42) - Vườn anh Năm (đến thửa số 2457 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Thái Giáp - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 1551 và thửa 1552 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1551 và thửa 1552 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Tuấn (từ thửa số 1536; 1515 và thửa 1674 tờ bản đồ số 42) - Vườn bà Hải (đến thửa số 1585; 1594; 1611; 1626;1646 và thửa 1627 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 ông Tấn (từ thửa số 2469 tờ bản đồ số 42) - Ngã 3 anh Giáp (đến thửa số 1610 và thửa 1643 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Tùng (từ thửa số 1593 tờ bản đồ số 42) - Vườn ông Sơn (đến thửa số 1624 và thửa 1625 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn anh Thắng (từ thửa số 1592 tờ bản đồ số 42) - Vườn chị Mai (đến thửa số 1591; 1623 và thửa 1672 tờ bản đồ số 42
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Thể (từ thửa số 1642; 1622 và thửa 1608 tờ bản đồ số 42) - Vườn ông Bản (đến thửa số 1607 và thửa 1606 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Cầu ông Chính (từ thửa số 1695 và thửa 1646 tờ bản đồ số 42) - Vườn bà Sửu (đến thửa số 1660 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Thanh (từ thửa số 1621 và thửa 1639 tờ bản đồ số 42) - Vườn ông Trung (đến thửa số 1638 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Như Tùng - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 1637 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1637 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Hữu Trung - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 2419 và thửa 2420 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 2419 và thửa 2420 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Hữu Huệ - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 1538 và thửa 1572 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1538 và thửa 1572 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 ông Nguyễn Hữu Tuất (từ thửa số 1573; 1539; 1703 và thửa 1519 tờ bản đồ số 42) - Ngã 3 ông Hoàng Duy Phú (đến thửa số 1380 và thửa 1445 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 1691; 1692 và thửa 1702 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1691; 1692 và thửa 1702 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Nguyễn Doãn Vỹ (từ thửa số 1707 tờ bản đồ số 42) - Vườn ông Sơn (đến thửa số 2424 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ bà Nguyễn Thị Xuân - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 1443 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1443 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 2444 và thửa 2445 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 2444 và thửa 2445 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 1498; 1679 và thửa 1520 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1498; 1679 và thửa 1520 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn bà Thu (từ thửa số 2431; 2432 và thửa 1617 tờ bản đồ số 42) - Vườn Chị Hương (đến thửa số 1653 và thửa 1667 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn bà Khương (từ thửa số 2459; 1633 và thửa 1632 tờ bản đồ số 42) - Vườn anh Tâm (đến thửa số 1631; 1651 và thửa 1650 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 4 bà Kim (từ thửa số 119 tờ bản đồ số 43) - Vườn ông Nguyễn Công Phương (đến thửa số 147 tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Đăng Phong - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 101 và thửa số 120 tờ bản đồ số 43) - (đến thửa số 101 và thửa số 120 tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ bà Lê Thị Hoa - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 69 và thửa số 646 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 69 và thửa số 646 tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn bà Nguyễn Thị Mai (từ thửa số 538; 537 và thửa số 197 tờ bản đồ số 43) - Vườn bà Nguyễn Thị Sâm (đến thửa số 193 tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ bà Nguyễn Thị Hà - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 712 và thửa số 713 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 712 và thửa số 713 tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Hữu Quý - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 355;356;357 và thửa số 597 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 355;356;357 và thửa số 597 tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vường ông Nguyễn Hữu Thắng (từ thửa số 255 và thửa số 965 tờ bản đồ số 43) - Vườn Anh Công (đến thửa số 215 và thửa 228 tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lên bà Trung Thành - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(từ thửa số 256 và thửa số 270 tờ bản đồ số 43) - (đến thửa số 229 tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối ông Đìu - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(từ thửa số 656 tờ bản đồ số 43) - (đến thửa số 659 tờ bản đồ số 10)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Doãn Tuấn - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 272 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 272 tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối bà Hải - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 294 và thửa số 689 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 294 và thửa số 689 tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 ông Long (từ thửa số 348 và thửa số 771 tờ bản đồ số 43) - Vườn ông Nguyễn Như Triện (đến thửa số 276 tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Như Dũng - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 232 và thửa 247 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 232 và thửa 247 tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối ông Dương Bá Vinh - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 275; 259 và thửa số 286 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 275; 259 và thửa số 286 tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Dương Bá Luận - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 246 và thửa 274 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 246 và thửa 274 tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Lê Xuân Toản - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 231 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 231 tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối ông Nam đến ông Kiêm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 285; 304 và thửa số 317 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 285; 304 và thửa số 317 tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Như Kỳ - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 6 tờ bản đồ số 54) - (Đến thửa số 6 tờ bản đồ số 54)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối Bà Sự - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 54; 55; 68 và thửa số 77 tờ bản đồ số 54) - (Đến thửa số 54; 55; 68 và thửa số 77 tờ bản đồ số 54)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Doãn Hoàng - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 166 tờ bản đồ số 54) - (Đến thửa số 166 tờ bản đồ số 54)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối từ cầu ông chính vào ông Lương - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 29; 42 và thửa số 56 tờ bản đồ số 54) - (Đến thửa số 29; 42 và thửa số 56 tờ bản đồ số 54)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Cầu ông chính (thửa số 7 và thửa số 31 tờ bản đồ số 54) - Ngã 3 nhà văn hoá xóm 4 (đến thửa số 8 và thửa số 9 tờ bản đồ số 54)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Vinh - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 109 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 109 tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn bà Thanh và Vườn ông Vinh (thửa số 95 và thửa số 110 tờ bản đồ số 54 - Nhà văn hoá xóm 4 (đến thửa số 73 và thửa số 89 tờ bản đồ số 54)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ bà Thuỷ + ông Kết - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 119 và thửa 187 tờ bản đồ số 54) - (đến thửa số 188 và thửa số 189 tờ bản đồ số 54)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Nguyễn Thái Kỷ - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 185 tờ bản đồ số 54) - (Đến thửa số 185 tờ bản đồ số 54)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối ông Nguyễn Hữu Châu - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 135 tờ bản đồ số 56) - (Đến thửa số 135 tờ bản đồ số 56)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Xuân (thửa số 109 và thửa số 472 tờ bản đồ số 56) - Ngã 3 Vườn anh Năm (đến thửa số 466 và thửa số 544 tờ bản đồ số 56)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 Vườn anh Năm (thửa số 421 tờ bản đồ số 56) - Ngã 3 Vườn ông Bình (đến thửa số 397 tờ bản đồ số 56)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối ông Thuỷ - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 562 tờ bản đồ số 56) - (đến thửa số 410 tờ bản đồ số 56)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Vườn ông Chiến (thửa số 113 và thửa số 154 tờ bản đồ số 56) - Ngã 3 bà Đề (đến thửa số 495 tờ bản đồ số 56)
Đất SX-KD 192.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 bà Đề (thửa số 392 và thửa số 576 tờ bản đồ số 56) - Vườn bà Kim (đến thửa số 394 và thửa 407 tờ bản đồ số 56)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
Ngã 3 ông Đàn (thửa số 405 tờ bản đồ số 56) - Vườn anh Sơn (đến thửa số 419 tờ bản đồ số 56)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Ngõ ông Hoàng Văn Tuấn - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
(thửa số 1 tờ bản đồ số 56) - (Đến thửa số 1 tờ bản đồ số 56)
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ
-
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Trung Sơn cũ
-
Đất SX-KD 128.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ
Giáp đường quốc lộ 46 (Từ thửa 1738 tờ bản đồ số 69) - Trường Mầm non (Thửa 1743 tờ bản đồ số 69)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ
Giáp đường quốc lộ 46 Nhà ông Phan Bá Trung (Từ thửa 2029 tờ bản đồ số 55) - Cầu trằm nhà ông Đàn Công Việt (Thửa 2041 tờ bản đồ số 55)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ
Giáp đường quốc lộ 46 (Từ thửa 1337 tờ bản đồ số 53) - Hồ Nẩy (Thửa 1411 tờ bản đồ số 53)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ
Giáp Trạm y tế nhà bà Hoàng Thị Nghĩa (Từ thửa 277 tờ bản đồ số 53) - Ngã ba cổng Anh Phượng (Thửa 1187 và thửa 1205 tờ bản đồ số 53)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ
Cổng làng Thuận Lý (Từ thửa 956 tờ bản đồ số 50) - Ngã ba Đền Linh Kiếm (Thửa 193 và thửa 922 tờ bản đồ số 50)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ
Câù Côi nhà bà Dương Thị Khuyên (Từ thửa 29 tờ bản đồ số 69) - Cây Đa Ông Hiệu (Thửa 240 tờ bản đồ số 69)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ
Cây Đa Ông Hiệu (Từ thửa 261 và thửa 1703 tờ bản đồ số 69) - Cầu đất (Thửa 352 và thửa 1338 tờ bản đồ số 69)
Đất SX-KD 170.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ
Hộ ông Thông (Từ thửa 462 và 464 tờ bản đồ số 69) - Đường quốc lộ 46 (Thửa 500 tờ bản đồ số 69)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ
Hộ ông Thông (Từ thửa 462 và 464 tờ bản đồ số 69) - Đường quốc lộ 46 (Thửa 500 tờ bản đồ số 69)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Các đường còn lại trong xóm - Xã Thuận Sơn cũ
-
Đất SX-KD 170.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường trục chính - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ
Từ ngã ba Đền Linh Kiếm (Từ thửa 246 và 951 tờ bản đồ số 50) - Vòng ra giáp Di Dân (Thửa 557 và 558 Hộ ông Nguyễn Văn Thanh tờ bản đồ số 50)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trục chính - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ
Từ ngã ba Đền Linh Kiếm (Từ thửa 174 tờ bản đồ số 50) - Lên Vùng Lở (Thửa 704 tờ bản đồ số 50)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Các trục đường còn lại trong xóm - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ
Là các tuyến đường trong góc và có giá trị thấp nhất -
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ
Thửa 574 và thửa 575 tờ bản đồ số 50 - Hộ bà Nguyễn Thị Xuân thửa 586 tờ số 50
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ
Nhà ông Đặng Văn Tư thửa số 543 tờ bản đồ số 50 - Nhà Văn Hoá xóm 2 cũ. Thửa 808 tờ bản đồ số 50
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ
Nhà ông Đặng Đình Văn thửa 518 tờ bản đồ số 50 - Thửa đất số 340 và Nhà Văn hoá xóm 2 cũ. Thửa 808 tờ bản đồ số 50
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ
Thửa 451 (bà Tam) và thửa 461 (ông Dung) tờ bản đồ số 50 - Thửa 338. 339 và thửa 322 hộ ông Trwafn Đình Ngọc tờ bản đồ số 50
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ ông Đặng Hữu Bính thửa đất số 155 tờ bản đồ số 50 - Hộ ông Nguyễn Đạt Lương thửa 274 tờ bản đồ số 50
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ
Hộ ông Trần Đình Nhâm thửa đất số 771 và thửa đất 782 tờ bản đồ số 50 - Nhà anh Tuấn Hường thửa đất số 97 và thửa đất số 732 tờ bản đồ số 50
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ
Thửa đất số 958 và thửa 931 tờ bản đồ số 50 - Đến hộ bà Trần Thị Ty thửa đất số 174 tờ bản đồ số 50
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ
Hộ ông Đặng Đình Thắng thửa đất số 930 tờ bản đồ số 50 - Đến hộ ông Nguyễn Cảnh Bính thửa đất số 704 và thửa đất số 705 tờ bản đồ số 50
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ
Thửa 708 tờ bản đồ số 50 - Thửa 709 tờ bản đồ số 50.
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ
Nhà ông Vạn thửa đất số 312 tờ bản đồ số 50 - Nhà ông Du thửa đất số 263 tờ bản đồ số 50
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ
Nhà bà Đặng Thị Tư thửa đất số 332 và thửa đất số 313 tờ bản đồ số 50 - Hộ ông Trần Đình Tuế thửa đất số 265 và thửa đất số 231 tờ bản đồ số 50
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ
Hộ ông Đặng Đình Kỷ thửa đất số 391 và thửa đất số 405 tờ bản đồ số 50 - Hộ ông Đặng Hữu Hào thửa đất số 268 tờ bản dồ số 50
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ
Hộ ông Trần Đình Tỹ thửa đất số 979 tờ bản dồ số 50 - Hộ ông Đặng Hữu Lâm thửa đất số 921 tờ bản đồ số 50
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ
Nhà bà Bạt thửa 444 tờ bản đồ số 50 - Nhà ông Tường thửa đất số 479 tờ bản đồ số 50
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ
Thửa đất số 478 tờ bản dồ số 50 - Thửa đất số 497 tờ bản dồ số 50
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ
Thửa đất số 487 tờ bản dồ số 50 - Thửa đất số 936 tờ bản dồ số 50
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ
-
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trục chính - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ
Cầu bầu mộc (Từ thửa 211 tờ bản đồ số 55) - Cuối làng bàu mộc (Thửa 86 tờ bản đồ số 55)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trục chính - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ
Trạm y tế xã (Từ thửa 257 tờ bản đồ số 53) - Hộ anh Tuyền (thửa 160 và thửa186 tờ bản đồ số 53)
Đất SX-KD 360.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ
Thửa 76 và thửa 87 tờ bản đồ số 55 - Thửa 2142 tờ bản đồ số 55
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ
Đường dọc CK2 thửa Hộ ông Trần Doãn Hồng thửa 121 tờ bản đồ số 53 - Hộ ông Nguyễn Văn Chiến thửa đất số 71 tờ bản đồ số 53
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ
Hộ ông Hoàng Văn Nhịp thửa đất số 211 và thửa đất số 1023 tờ bản đồ số 53 - Đến hộ ông Nguyễn Văn Trung thửa đất số 80 tờ bản đồ số 53
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ
Hộ ông Đậu Văn Vinh thửa đất số 134 và thửa 115 tờ bản đồ số 53 - Vòng ra nhà Văn hoá xóm 3 cũ hộ bà Đoàn Thị Hường thửa số 1432 tờ bản đồ số 53
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ
Nhà ông Trần Doãn Ngọ thửa đất số 225 và thửa 205 tờ bản đồ số 53 - Nhà ông Nguyễn Đôn Đức thửa đất số 390 tờ bản đồ số 53
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ
Trạm y tế thửa 278 tờ bản đồ số 53 - Hộ ông Trần Doàn Hữu thửa đatas số 1187 tờ bản đồ số 53
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ
Hộ ông Nguyễn Văn Phượng thửa đất số 1205 tờ bản đồ số 53 - Đến nhà ông Chu Lực (Đà Sơn) thửa đất số 1431 tờ bản đồ số 53
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ
Hộ ông Đặng Đình Thành. Thửa đất số 49 tờ bản đồ số 68 - Đến nhà ông Ngọ thửa đất số 262 tờ bản đồ số 68
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ
Hộ ông Nguyễn Văn Thành thửa đất số 111 tờ bản đồ số 68 - Hộ ông Trần Doãn Lưu. thửa đất số 316 tờ bản đồ số 68
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ
Thửa số 205 và 265 tờ bản đồ số 68 - Thửa 154 tờ bản đồ số 68
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ
Thửa đất số 53 tờ bản đồ số 68 - Thửa 155 tờ bản dồ số 68
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ
Đường Đê Tả Lam đoạn từ nhà ông Trần Doãn Chất thửa đất số 747 tờ bản đồ số 53 - Nhà ông Chu Văn Trực thửa đất số 917 và thửa 956 tờ bản đồ số 53
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ
Thửa 188 tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 303 tờ bản đồ số 53
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ
Thửa 279 tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 305 tờ bản đồ số 53
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ
Thửa 189 tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 190 và thửa 233 tờ bản đồ số 53
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ
Thửa 259 tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 353 tờ bản đồ số 53
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ
Thửa 235 tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 308 tờ bản đồ số 53
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ
Thửa 191 tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 235 tờ bản đồ số 53
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ
-
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường trục chính - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ
Nhà Văn hóa (Từ thửa 321 tờ bản đồ số 69) - Hộ ông Sửu (Thửa 382 tờ bản đồ số 69)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường trục chính - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ
Đường quốc lộ 46 (Từ thửa 909 và 946 tờ bản đồ số 69) - Giáp nghĩa trang (Thửa 946 và 1785 tờ bản đồ số 69)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ
Thửa 792 và thửa 2029 (hộ bà Nguyễn Thị Khương) tờ bản đồ số 68 - Nhà ông Huấn thửa số 988 và thửa 1006 tờ bản đồ số 68
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ
Hộ bà Dương Thị Liễu. Thửa 314 tờ bản đồ số 68 - Hộ ông Trần Doãn Hùng. thửa đất số 794 tờ bản đồ số 68
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ
Hộ bà Dương Thị Liễu. Thửa 314 tờ bản đồ số 68 - Hộ ông Nguyễn Văn Chương. Thửa đất số 415 tờ bản đồ số 68
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ
Thửa đất số 416 tờ bản đồ số 68 - Thửa 625 tờ bản đồ số 68
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ
Hộ ông Kèm thửa đất số 270 tờ bản đồ số 68 - Hộ ông Nguyễn Văn Thuỷ. Thửa đất số 2032 tờ bản đồ số 68
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ
Thửa đất số 575 tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 2024 tờ bản đồ số 68
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ
Nhà ông Châu . ông Hồng. Thửa đất số 342 và thửa 343 tờ bản đồ số 69 - Hộ ông Tư. thửa đất số 459 tờ bản đồ số 69
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ
Ông nguyễn Văn Hải. Thửa đất số 999 tờ bản đồ số 69 - Ông Thi và ông Vợi. Thửa đất số 1576 và thửa 1559 tờ bản đồ số 69
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ ông Uyển. thửa đất số 1783 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Lân. thửa đất số 1560 tờ bản đồ số 69
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ ông Bình. thửa đất số 1579 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Tài. thửa đất số 1170 tờ bản đồ số 69
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ bà Phan Thị Tư. thửa đất số 815 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Trần Đình Sâm. thửa đất số 814.tờ bản đồ số 69
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ ông Nguyễn Thế Hòa. thửa đất số 484 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Nguyễn Văn Thìn. thửa đất số 877 tờ bản đồ số 69
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ ông Trần Hữu Quang. thửa đất số 1837 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Nguyễn Thế Hòa. thửa đất số 484 tờ bản đồ số 69
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ ông Nguyễn Thế Hào. thửa đất số 1375 và hộ ông Nguyễn Trọng Vỹ. thửa đất số 1401 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Trương Đình Bình. thửa đất số 876 tờ bản đồ số 69
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ ông Nguyễn trọng Vỹ. thửa đất số 1401 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Nguyễn Thế Hải. thửa đất số 1680 tờ bản đồ số 69
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ bà Dương Thị Hoa. thửa đất số 1505 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Trần Ngọc Nga. thửa đất số 1819 tờ bản đồ số 69
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ ông Phan Bá Thắng. thửa đất số 1054 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Phan Bá Mậu. thửa đất số 1605 tờ bản đồ số 69
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ ông Phan Bá Thắng. thửa đất số 1054 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Phan Bá Mậu. thửa đất số 1605 tờ bản đồ số 69
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ
-
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trục chính - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ
Cây đa Đập Và (Thửa 1678 tờ bản đồ số 55) - Ngã ba hộ anh Tình (Thửa 62 và thửa 246 tờ bản đồ số 55)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Trục chính - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ
Từ ngã ba Hộ Anh Tình (Từ thửa 109 và thửa 292 tờ bản đồ số 7) - Giáp nghĩa trang (Thửa 151 và thửa 289 tờ bản đồ số 7)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ
Hộ ông Dương Phúc Thắng thửa đất số 1959; tờ bản đồ số 55 - Đến hộ ông Nguyễn Hữu Ánh. thửa đất số 1995; tờ bản đồ số 55
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ ông Nguyễn Như Phú. thửa đất số 1234 tờ bản đồ số 55 - Đến nhà ông Trần Hữu Viên. thửa đất số 1268 tờ bản đồ số 55
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ ông Nguyễn Tài Thu. thửa đất số 2072 tờ bản đồ số 55 - Đến hộ ông Nguyễn Cảnh Thông. thửa đất số 1856 tờ bản đồ số 55
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ ông Nguyễn Mạnh Tuấn. thửa đất số 2153 và thửa 2152. - Đến hộ ông Trần Doãn Sơn. thửa đất số 2086 tờ bản đồ số 55
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ ông Nguyễn Văn Trân. thửa đất số 1642. - Đến hộ ông Chu Văn Ngân. thửa đất số 333.tờ bản đồ số 55
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ ông Nguyễn Văn Trân. thửa đất số 1642 tờ bản đồ số 55 - Đến hộ bà Nguyễn Thị Nhâm. thửa đất số 212 tờ bản đồ số 55
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ ông Huỳnh Văn Nam. thửa đất số 241; tờ bản đồ số 57 - Đến hộ ông Nguyễn Văn Hiếu. thửa đất số 191 tờ bản đồ số 57
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ ông Nguyễn Cảnh Hưng. thửa đất số 151 tờ bản đồ số 57 - Đến hộ ông Trần Văn Tuấn. thửa đất số 310 tờ bản đồ số 57
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ ông Dương Phúc Xuân. thửa đất số 89 tờ bản đồ số 57 - Đến hộ ông Dương Phúc Khánh. thửa đất số 246 tờ bản đồ số 57
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ ông Phan Bá Quyết. thửa đất số 264 tờ bản đồ số 57 - Đến hộ ông Nguyễn Văn Tình. thửa đất số 100 tờ bản đồ số 57
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ ông Nguyễn Văn Đàn. thửa đất số 256 tờ bản đồ số 57 - Đến hộ ông Nguyễn Văn Đông. thửa đất số 259 tờ bản đồ số 57
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ bà Nguyễn Thị Lĩnh. thửa đất số 238 tờ bản đồ số 57 - Đến hộ bà Nguyễn Thị Hồng. thửa đất số 41 tờ bản đồ số 57
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ ông Nguyễn Văn Sửu. thửa đất số 1384 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Nguyễn Như Mão. thửa đất số 1388 tờ bản đồ số 69
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ ông Nguyễn Như Mão. thửa đất số 1338 tờ bản đồ số 69 - Từ hộ ông Dương Phúc Ngọc. thửa đất số 1703 tờ bản đồ số 69
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ bà Dương Thị Khuyên. thửa đất số 29 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Dương Phúc Thực. thửa đất số 1728 tờ bản đồ số 69
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ ông Nguyễn Trọng Chung. thửa đất số 335 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Nguyễn Văn Ngọc. thửa đất số 1720 tờ bản đồ số 69
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ bà Hồ Thị Thân. thửa đất số 1281 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Nguyễn Tài Tân. thửa đất số 1710 tờ bản đồ số 69
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ ông Nguyễn Văn Hồng. thửa đất số 10 tờ bản đồ số 70 - Đến hộ bà Nguyễn Thị Huệ. thửa đất số 442 tờ bản đồ số 70
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ ông Nguyễn Xuân Viên. thửa đất số 436 tờ bản đồ số 70 - Đến hộ ông Chu Văn Sáu. thửa đất số 51 tờ bản đồ số 70
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ
Từ hộ ông Trần Hoàng Anh. thửa đất số 430 tờ bản đồ số 70 - Đến hộ ông Dương Phúc Sỹ. thửa đất số 450 tờ bản đồ số 70
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ
-
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thuận Sơn cũ
-
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nội xã - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Bưu điện Văn hoá xã (Từ thửa 862 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà nhà ông Đặng Quang Đạo (đến thửa 1452 tờ bản đồ số 26)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nội xã - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà ông Hoàng Văn Hiếu (Từ thửa 1316 tờ bản đồ số 26) - Đến nhà nhà thờ họ lê xóm 3 (đến thửa 895 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nội xã - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà ông Đinh Văn Hoà xóm 3 (Từ thửa 878 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Mai Văn Linh xóm 3 (đến thửa 565 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nội xã - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà ông Hoàng Văn Hoa xóm 3 (Từ thửa 607 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Mão xóm 3 (đến thửa 821 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nội xã - Xã Lạc Sơn cũ
Đường Liên xã Từ Nhà bà Nguyễn Thị Sang xóm 1 (Từ thửa 1150 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Lê Thị An xóm 1 (đến thửa 1299 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường chính ngoài - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà bà Hoàng Thị Đào xóm 1 (Từ thửa 322 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Trần Doãn Duẩn xóm 1 (đến thửa 104 tờ bản đồ số 18)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường chính giữa - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Nguyễn Hồng Chính xóm 1 (Từ thửa 7 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Trần Khắc Tác xóm 1 (đến thửa 106 tờ bản đồ số 18)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Nguyễn Cảnh Sơn xóm 1 (Từ thửa 196 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Trần Hồng Vân xóm 1 (đến thửa 99 tờ bản đồ số 18)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Nguyễn Cảnh Minh xóm 1 (Từ thửa 94 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Bà Nguynx Thị Quý xóm 1 (đến thửa 95 tờ bản đồ số 18)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Bà Lương Thị Lan xóm 1 (Từ thửa 58 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Sen xóm 1 (đến thửa 182 tờ bản đồ số 18)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà thờ họ Trần Doãn xóm 1 (Từ thửa 46 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Trần Doãn Nam xóm 1 (đến thửa 51 tờ bản đồ số 18)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Bà Nguyễn Thị Đài xóm 1 (Từ thửa 32 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Trần Doãn Hảo xóm 1 (đến thửa 40 tờ bản đồ số 18)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Đinh Xuân Bơ xóm 1 (Từ thửa 21 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Trần Doãn Kỳ xóm 1 (đến thửa 30 tờ bản đồ số 18)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Pham Tuấn Ngọc xóm 1 (Từ thửa 122 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Cảnh Giáp xóm 1 (đến thửa 174 tờ bản đồ số 18)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường giáp xã Đô Lương - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Nguyễn Cảnh Sơn xóm 1 (Từ thửa 97 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Cảnh Chí xóm 1 (đến thửa 176 tờ bản đồ số 18)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Nguyễn Khắc Thảo xóm 1 (Từ thửa 79 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Đình Sơn xóm 1 (đến thửa 1058 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 420.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Bà Nguyễn Thị Xuân xóm 1 (Từ thửa 164 tờ bản đồ số 24) - Đến nhà Ông Trần Doãn Liên xóm 1 (đến thửa 1064 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Hoàng Thanh Giang xóm 1 (Từ thửa 1168 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Khắc Lưu xóm 1 (đến thửa 1165 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường từ Quốc lộ 15A đi vào - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Trần Khắc Dương xóm 1 (Từ thửa 643 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Khắc Sơn xóm 1 (đến thửa 646 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Nguyễn Thành Đồng xóm 1 (Từ thửa 710 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Cảnh Bơ xóm 1 (đến thửa 763 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 420.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Đỗ Văn Sơn xóm 1 (Từ thửa 476 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Hữu Hải xóm 1 (đến thửa 709 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 420.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhàBà Nguyễn Thị Nhã xóm 1 (Từ thửa 905 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Hữu Vinh xóm 1 (đến thửa 861 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 420.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà ông Nguyễn Hữu Châu xóm 1 (Từ thửa 810 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hượt xóm 1 (đến thửa 861 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 420.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà ông Nguyễn Quốc Bơ xóm 1 (Từ thửa 903 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hượt xóm 1 (đến thửa 861 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 420.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Bà Hoàng Thị Định xóm 1 (Từ thửa 904 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Trần Khắc Ngân xóm 1 (đến thửa 909 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 420.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Trần Doãn Tú xóm 1 (Từ thửa 57 tờ bản đồ số 24) - Đến nhà Bà Võ Thị Hoá xóm 1 (đến thửa 997 tờ bản đồ số 24)
Đất SX-KD 340.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Đến nhà Ông Nguyễn Cảnh Tiếp xóm 1 (đến thửa 998 tờ bản đồ số 24) - Đến nhà Ông Nguyễn Cảnh Tiếp xóm 1 (đến thửa 998 tờ bản đồ số 24)
Đất SX-KD 420.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Quốc lộ 15A đi vào - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Nguyễn Cảnh Lộc xóm 1 (Từ thửa 227 tờ bản đồ số 24) - Đến nhà Ông Trần Doãn Khánh xóm 1 (đến thửa 1310 tờ bản đồ số 24)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Liên Xóm - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Bà Lê Thị Điệp xóm 1 (Từ thửa 979 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Hoàng Văn Trọng xóm 1 (đến thửa 356 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường chính - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Hoàng Văn Công (Từ thửa 1277 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Trần Khắc Hồng xóm 1 (đến thửa 572 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Ông Nguyễn Văn Hiệp xóm 1 (Từ thửa 388 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Cảnh Tuấn xóm 1 (đến thửa 575 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Bà Trần Doãn Hằng xóm 1 (Từ thửa 535 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Thái Khắc Sơn xóm 1 (đến thửa 574 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Ông Trần Doãn Bắc xóm 1 (Từ thửa 1055 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Trần Thị Lan xóm 1 (đến thửa 1163 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Ông Trần Doãn Liễu xóm 1 (Từ thửa 698 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Trần Khắc Trực xóm 1 (đến thửa 715 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Ông Trần Khắc Bốn xóm 1 (Từ thửa 819 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Phan Sỹ xóm 1 (đến thửa 859 và thửa 799 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Ông Đặng Quang Nghị xóm 1 (Từ thửa 798 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Trần Như Thành xóm 1 (đến thửa 1084 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Đường Liên xã Từ Nhà Ông Hoàng Xuân Vinh xóm 1 (Từ thửa 1232 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Lê Thị An xóm 1 (đến thửa 1292 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 840.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
-
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Ông Nguyễn Văn Thể xóm 2 (Từ thửa 74 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Kinh xóm 2 (đến thửa 72 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Trinh xóm 2 (Từ thửa 110 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Duy Mỹ xóm 2 (đến thửa 108 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Hai xóm 2 (Từ thửa 155 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Đông xóm 2 (đến thửa 1276 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Hoạt xóm 2 (Từ thửa 217 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Trần Đình Bảy xóm 2 (đến thửa 218 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Hưởng xóm 2 (Từ thửa 232 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Lê Đình Sáu xóm 2 (đến thửa 246 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Ông Nguyễn Công Phương xóm 2 (Từ thửa 259 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Liêu xóm 2 (đến thửa 276 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Ông Đoàn Văn Nông xóm 2 (Từ thửa 1179 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Đoàn Văn Việt xóm 2 (đến thửa 289 và thửa 303 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Ông Đoàn Xuân Bách xóm 2 (Từ thửa 321 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Năm xóm 2 (đến thửa 314 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Kiều xóm 2 (Từ thửa 335 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Âu xóm 2 (đến thửa 334 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Bắc xóm 2 (Từ thửa 125 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Nguyễn Thi Thưởng xóm 2 (đến thửa 142 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Bà Nguyễn Thị Huy xóm 2 (Từ thửa 124 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Thọ xóm 2 (đến thửa 299 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ thửa 1176 tờ bản đồ số 19) - Đến thửa 1250 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xung quanh xóm xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ thửa 1317 tờ bản đồ số 19) - Đến thửa 40 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xung quanh xóm xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ thửa 53 tờ bản đồ số 19) - Đến thửa 167 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xung quanh xóm xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ thửa 190 tờ bản đồ số 19) - Đến thửa 277 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xung quanh xóm xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ thửa 287 tờ bản đồ số 19) - Đến thửa 333 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xung quanh xóm xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ thửa 298 tờ bản đồ số 19) - Đến thửa 10 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Sơn xóm 2 (Từ thửa 25 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Bồng xóm 2 (đến thửa 50 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 480.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Ông Tràn Thái Hiên xóm 2 (Từ thửa 1257 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Hoàng Thị Mỹ xóm 2 (đến thửa 105 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Ông Nguyễn Văn Kinh xóm 2 (Từ thửa 31 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Công xóm 2 (đến thửa 1329 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Lương xóm 2 (Từ thửa 57 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Trần Thị Bốn xóm 2 (đến thửa 61 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Ông Nguyễn Văn Phước xóm 2 (Từ thửa 998 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Nguyễn Duy Đồng xóm 2 (đến thửa 104 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Hùng xóm 2 (Từ thửa 120 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Huy xóm 2 (đến thửa 124 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Lê xóm 2 (Từ thửa 147 - 1317 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Công xóm 2 (đến thửa 149 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Lối 1 vùng quy hoạch - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Bà Nguyễn Thị Nhàn xóm 2 (Từ thửa 993 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Duy Nam xóm 2 (đến thửa 991 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối 2 vùng quy hoạch - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà Ông Trần Quốc Tuấn xóm 2 (Từ thửa 990 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Nhàn xóm 2 (đến thửa 995 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 480.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ Nhà bà Nguyễn Văn Thưởng (Từ thửa 106 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Trần Thái Hiền, thửa số 1257 tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
-
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xung quanh xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà ông Nguyễn Gia Thắng xóm 3 (Từ thửa 850 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Mão xóm 3 (thửa 821 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 520.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường giữa UB - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà ông Đinh Văn Thạch xóm 3 (Từ thửa 822 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Đặng Quang Thuỷ xóm 3 (thửa 877 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 360.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Bà Đặng Thị Hằng xóm 3 (Từ thửa 1263 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Thanh xóm 3 (thửa 743 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà ông Phan Công Dũng xóm 3 (Từ thửa 646 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Bà Hoàng Thị Trạc xóm 3 (thửa 763 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà ông Lê Trí Chinh xóm 3 (Từ thửa 695 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Lương xóm 3 (thửa 714 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà ông Phan Công Long xóm 3 (Từ thửa 615 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà thờ họ xóm 3 (thửa 814 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Nguyễn Viết Thát xóm 3 (Từ thửa 643 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Phan Công Triều xóm 3 (thửa 688 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Hoàng Văn Tường xóm 3 (Từ thửa 740 và 741 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Bà Đặng Tuyết xóm 3 (thửa 783 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Nguyễn Duy Thịnh xóm 3 (Từ thửa 638 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Sinh xóm 3 (thửa 820 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Nguyễn Duy Thịnh xóm 3 (Từ thửa 625 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Nguyễn Hữu Thành xóm 3 (thửa 723 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Hoàng Văn Thanh xóm 3 (Từ thửa 738 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Hoàng Văn Đức xóm 3 (thửa 1131 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Bà Trần Thị Tứ xóm 3 (Từ thửa 1142 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Hoàng Văn Sáu xóm 3 (thửa 1049 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Bà Lương Thị Thảo xóm 3 (Từ thửa 1056 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Du xóm 3 (thửa 779 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Trần Đình Tuấn xóm 3 (Từ thửa 1124 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Đặng Quang Cơ xóm 3 (thửa 1150 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Phan Hữu Khôi xóm 3 (Từ thửa 1004 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Nguyễn Duy Khương xóm 3 (thửa 818 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Bà Trần Thị Huệ xóm 3 (Từ thửa 1203 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Cẩn xóm 3 (thửa 952 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Trần Doãn Nhạ xóm 3 (Từ thửa 1079 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Bà Lương Thị Thanh Hoa xóm 3 (thửa 956 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Phan Công Lợi xóm 3 (Từ thửa 955 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Thi xóm 3 (thửa 39 tờ bản đồ số 26)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Trần Doãn Cẩn xóm 3 (thửa 952 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Lê Trí Thanh xóm 3 (thửa 26 tờ bản đồ số 26)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Bà Nguyễn Thị Ngân xóm 3 (thửa 951 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Lý xóm 3 (thửa 68 tờ bản đồ số 26)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Nguyễn Thái Hiền xóm 3 (thửa 966 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Đinh Văn Phúc xóm 3 (thửa 918 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Nhà thờ họ Trần Như xóm 3 (thửa 14 tờ bản đồ số 26) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Dung (Kỷ) xóm 3 (thửa 946 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Nhà Ông Bùi Văn Tâm xóm 3 (thửa 63 tờ bản đồ số 26) - Đến nhà Ông Nguyễn Thái Phú xóm 3 (thửa 970 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Nhà Ông Trần Doãn Thảo xóm 3 (thửa 85 tờ bản đồ số 26) - Đến nhà Bà Hoàng Thị Lộc xóm 3 (thửa 967 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Nhà Ông Nguyễn Thái Triều xóm 3 (thửa 1321 tờ bản đồ số 26) - Đến nhà Ông Trần Doãn Bình xóm 3 (thửa 65 tờ bản đồ số 26)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Nhà Ông Nguyễn Văn Toàn xóm 3 (thửa 903 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Đặng Quang Sáu xóm 3 (thửa 948 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Vùng quy hoạch rau Muống - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Nhà Ông Đặng Quang Chiến xóm 3 (thửa 1075 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Đặng Quang Thắng xóm 3 (thửa 1042 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 560.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường nhựa phía ngoài - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Nhà Ông Hoàng Văn Đức xóm 4 (thửa 231 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Nguyễn Tất Lạng xóm 4 (thửa 320 tờ bản đồ số 21)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Nhà Ông Nguyễn Tất Thiết xóm 4 (thửa 277 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Đinh Trần Quang xóm 4 (thửa 343 tờ bản đồ số 21)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Nhà Ông Hoàng Văn Tiến xóm 3 (thửa 149 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Lương Văn Ngọc xóm 3 (thửa 281 tờ bản đồ số 21)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Nhà Ông Hoàng Văn Linh xóm 3 (thửa 148 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Nguyễn Duy Lâm xóm 3 (thửa 225 tờ bản đồ số 21)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Nhà Ông Hoàng Khánh Vũ xóm 3 (thửa 542 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Hoàng Văn Nam xóm 3 (thửa 200 tờ bản đồ số 21)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Nhà Ông Đinh Xuân An xóm 3 (thửa 151 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Mai Văn Linh xóm 3 (thửa 277 tờ bản đồ số 21)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Nhà Ông Nguyễn Duy Thông xóm 3 (thửa 153 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Đinh Xuân Hùng xóm 3 (thửa 229 tờ bản đồ số 21)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà UBND xã xóm 3 (thửa 154 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Hoàng Văn Trúc xóm 3 (thửa 230 tờ bản đồ số 21)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
-
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường chính xóm 4 - Xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Hoàng Văn Minh xóm 4 (thửa 864 tờ bản đồ số 27) - Đến nhà Ông Nguyễn Kim Lục xóm 4 (thửa 229 tờ bản đồ số 28)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 4 - Xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Hoàng Đình Thông xóm 4 (thửa 754 tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Hoàng Đình Giang xóm 4 (thửa 329 tờ bản đồ số 28)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 4 - Xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Nguyễn Quốc San xóm 4 (thửa 313 tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Toàn xóm 4 (thửa 177 tờ bản đồ số 28)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 4 - Xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Nguyễn Văn Lương xóm 4 (thửa 209 tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Hoàng Đình Đoàn xóm 4 (thửa 298 tờ bản đồ số 28)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm 4 - Xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Hoàng Đình Hảo xóm 4 (thửa 748 tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Hoàng Đình Huynh xóm 4 (thửa 212 tờ bản đồ số 28)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối 2 Quốc lộ 15A - Xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Bà Hoàng Thị Thiều xóm 4 (thửa 1561 tờ bản đồ số 27) - Đến nhà Ông Hoàng Đình Hạnh xóm 4 (thửa 1585 tờ bản đồ số 27)
Đất SX-KD 480.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối 2 Quốc lộ 15A - Xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
Từ nhà Ông Hoàng Đình Hùng xóm 4 (thửa 1492 tờ bản đồ số 27) - Đến nhà Ông Hoàng Đình Thắng xóm 4 (thửa 1514 tờ bản đồ số 27)
Đất SX-KD 480.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Các thửa còn lại xóm Sơn La - Xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
-
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ
-
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xã - Xã Xuân Sơn cũ
Vườn ông Hoàng Thế Dũng (từ thửa số 1859 tờ bản đồ số 7) - Vườn ông Nguyễn Trọng Sáu (từ thửa số 286 tờ bản đồ số 7)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xã - Xã Xuân Sơn cũ
Vườn ông Ngô Hồng Sơn (từ thửa số 339 tờ bản đồ số 7) - Vườn ông Phan Văn Đô (từ thửa số 397 tờ bản đồ số 7)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xã - Xã Xuân Sơn cũ
Vườn ông Phan Văn Vinh (từ thửa số 414 tờ bản đồ số 6) - đến thửa số 1684 tờ bản đồ số 6)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xã - Xã Xuân Sơn cũ
Từ Nhà Văn Hóa xóm (từ thửa số 653 tờ bản đồ số 6) - Đến nhà Thờ Nguyễn Đình (từ thửa số 888 tờ bản đồ số 6)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xã - Xã Xuân Sơn cũ
Vườn ông Lê Phùng Vinh (từ thửa số 962 tờ bản đồ số 6) - Vườn ông Lê Thị Thành (từ thửa số 1109 tờ bản đồ số 6)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xã - Xã Xuân Sơn cũ
Vườn ông Nguyễn Đình Sáng (từ thửa số 1500 tờ bản đồ số 6) - Vườn ông Nguyễn Đình Quang (từ thửa số 1238 tờ bản đồ số 6)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường xã - Xã Xuân Sơn cũ
Vườn ông Nguyễn Đình Quang (từ thửa số 1238 tờ bản đồ số 6) - Vườn ông Nguyễn Sỹ Công (từ thửa số 1191 tờ bản đồ số 10)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường sát sân TDTT - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
Ông Hoàng Văn Công (Từ thửa số 680 tờ bản đồ số 04) - Ông Hoàng Văn Cường (đến thửa số 2448 - 739 tờ bản đồ số 04)
Đất SX-KD 320.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
Ông Nguyễn Văn Mão (Từ thửa số 737 tờ bản đồ số 04) - Ông Nguyễn Hữu Hòa (đến thửa số 884 tờ bản đồ số 04)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường sát sân TDTT - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
Thửa số 591 tờ bản đồ 04 - thửa số 1687 tờ bản đồ số 04
Đất SX-KD 320.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
ông Phan Văn Ngân Thửa số 2932 tờ bản đồ 04 - Ông Nguyễn Hữu Tiềm thửa số 2907 tờ bản đồ số 04
Đất SX-KD 320.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
ông Hoàng Thị Ngân Thửa số 739 tờ bản đồ 04 - Thửa số 818 tờ bản đồ số 04
Đất SX-KD 320.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường chính xung quanh giữa xóm - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
Ông Nguyễn Hữu Hải (Từ thửa số 1472 tờ bản đồ số 05) - Bà Đoàn Thị Quý đến ông Hoàng Văn Phú (đến thửa số 274 đến thửa số 999 tờ bản đồ số 05)
Đất SX-KD 260.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường chính từ ông Long qua nhà VH xóm - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
Ông Nguyễn Đăng Long (Từ thửa số 297 tờ bản đồ số 05) - Ông Nhà VH xóm 1 (đến thửa số 477 tờ bản đồ số 05)
Đất SX-KD 260.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường chính giữa xóm qua nhà thờ họ giáo Sơn La - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
Ông Hoàng Đình Sáu (Từ thửa số 1560 tờ bản đồ số 05) - Ông Hoàng Văn Hiên (đến thửa số 245 tờ bản đồ số 05)
Đất SX-KD 260.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm từ Tân - Xuân - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
Ông Hoàng Đình Huệ (Từ thửa số 1570 tờ bản đồ số 05) - Ông Hoàng Văn Hà (đến thửa số 1591tờ bản đồ số 05)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Phía bắc ngoài đồng - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
Ông Nguyễn Công Bằng (Từ thửa số 1500 tờ bản đồ số 05) - Ông Phan Văn Quyền (giáp ô Hiên) (đến thửa số 1509 tờ bản đồ số 05)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Phía bắc ngoài đồng - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
Ông Võ Văn Cường (Từ thửa số 280 tờ bản đồ số 05) - Ông Hoàng Văn Binh (đến thửa số 1018 tờ bản đồ số 05)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường phía Đông ngoài đồng - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
Ông Hoàng Văn Ấn (Từ thửa số 461 tờ bản đồ số 05) - Ông Nguyễn Đình Mỹ (đến thửa số 501 tờ bản đồ số 05)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối 2 Quốc lộ 15A - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
Ông Hoàng Xuân Lâm (Từ thửa số 404 tờ bản đồ số 05) - bà Hoàng Thị Chung (đến thửa số 496 tờ bản đồ số 05)
Đất SX-KD 260.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối 2 Quốc Lộ 15A - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
Ông Nguyễn Đình Đồng (Từ thửa số 990 tờ bản đồ số 05) - ông Nguyễn Hữu Hải (đến thửa số 979 tờ bản đồ số 05)
Đất SX-KD 260.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối 2 Quốc Lộ 15A - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
Ông Nguyễn Văn Long (Từ thửa số 1253 tờ bản đồ số 05) - ông Hoàng Văn Chín (đến thửa số 1352 tờ bản đồ số 05)
Đất SX-KD 260.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối giữa - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
Ông Hoàng Văn Hải (Từ thửa số 1155 tờ bản đồ số 05) - ông Trần Bá Hồng (đến thửa số 1582 tờ bản đồ số 05)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối giữa - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
Ông Nguyễn Đình Cảnh (Từ thửa số 456 tờ bản đồ số 05) - bà Lê Thị Thu Hiền (đến thửa số 390 tờ bản đồ số 05)
Đất SX-KD 260.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường ngang giữa - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
bà Hoàng Thị Lý (Từ thửa số 434 tờ bản đồ số 05) - ông Hoàng Văn Khấn (đến thửa số 460 tờ bản đồ số 05)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Liên xã - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
Ông Nguyễn Kim Ngọc (Từ thửa số 1844, tờ bản số 07) - Đến ông Phan Văn Hưng (đến thửa 1980, tờ bản đồ số 07)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường ngang giữa - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
ông Nguyễn Chí Linh (Từ thửa số 1052 tờ bản đồ số 03) - ông Nguyễn Bá Đoàn (đến thửa số 748 tờ bản đồ số 03)
Đất SX-KD 220.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường ngang giữa - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
ông Ngô Khắc Tý (Từ thửa số 1320 tờ bản đồ số 03) - ông Nguyễn Kim Trí (đến thửa số 1094 tờ bản đồ số 03)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường dọc giữa xóm - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
Bà Nguyễn Thị Hòa (Từ thửa số 1049 tờ bản đồ số 03) - ông Nguyễn Trọng Thiên (đến thửa số 2503 tờ bản đồ số 03)
Đất SX-KD 220.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường dọc phía Bắc - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
Ông Nguyễn Kim Cửu từ thửa số 795, tờ bản đồ số 04) - ông Nguyễn Viết Phụ (đến thửa số 2025, tờ bản đồ số 03)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Lối xóm - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
Bà Nguyễn Thị Trú từ thửa đất 889 tờ bản đồ số 4 - Bà Nguyễn Thị Trú từ thửa đất 889 tờ bản đồ số 4
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường dọc phía Nam - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
ông Nguyễn Kim Bảng (Từ thửa số 1319 tờ bản đồ số 03) - ông Nguyễn Viết Lâm (đến thửa số 2192 tờ bản đồ số 03)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối phía trong - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
Bà Nguyễn Thị Long (Từ thửa số 1398 tờ bản đồ số 03) - Bà Nguyễn Thị Thủy (đến thửa số 1403 tờ bản đồ số 03)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối phía trong - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
ông Phan Văn Dũng (Từ thửa số 1374 tờ bản đồ số 03) - ông Nguyễn Nguyễn Trọng Phúc;và ông Nguyễn Trọng Quang (đến thửa số 1310;1246 tờ bản đồ số 03)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối phía trong - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
ông Phan Văn Thìn (Từ thửa số 1562 tờ bản đồ số 03) - bà Nguyễn Thị Hoài (đến thửa số 1571 tờ bản đồ số 03)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối phía trong vùng quy hoạch đất ở mới - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
ông Nguyễn Cảnh Long (Từ thửa số 2284 tờ bản đồ số 03) - bà Chu Thị Long (Đà Sơn) (đến thửa số 2293 tờ bản đồ số 03)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Lối 2 - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
ông Trần Quang Hợp (Từ thửa số 1216 tờ bản đồ số 03) - ông Hoàng Văn Lĩnh (đến thửa số 1376 tờ bản đồ số 03)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Lối 2 - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
ông Phan Văn Tình (Từ thửa số 2537 tờ bản đồ số 03) - ông Phan Văn Đức (đến thửa số 1532 tờ bản đồ số 03)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Các lô đất còn lại của tờ bản đồ số 03 thuộc xóm 2 - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
Các thửa phía trong - Các thửa phía trong
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường vào xóm 2 - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
bà Dương Thị Liêu (đến thửa số 1056 tờ bản đồ số 04) - ông Nguyễn Trọng Hùng (đến thửa số 796 tờ bản đồ số 04)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường phía ngoài đồng - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
Bà Ngô Thị Hoạt (Từ thửa số 1710 tờ bản đồ số 04) - ông Nguyễn Nguyễn Kim Cửu và ông Nguyễn Trọng Đồng (đến thửa số 1685; 2928 tờ bản đồ số 04)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Vùng quy hoạch đất ở mới - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
Bà Trần Thị Thủy (Từ thửa số 2897 tờ bản đồ số 04) - ông Nguyễn Sỹ Hải Đức (đến thửa số 2905 tờ bản đồ số 04)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Các hộ xung quanh đồi - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
ông Nguyễn Viết Điện (Từ thửa số 1614 tờ bản đồ số 06) - ông Nguyễn Viết Xuân đến ông Nguyễn Kim Lợi (đến thửa số 215 đến thửa số 274 tờ bản đồ số 06)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Các thửa còn lại trên đồi - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
Các thửa Phía trên tờ bản đồ số 06 - Các thửa Phía trên tờ bản đồ số 06
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Giáp đường Tân Xuân Trung x6 đi sang Tân Xuân Thuận x5 - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
ông Phan Văn Vinh (Từ thửa số 414 tờ bản đồ số 06) - bà Nguyễn Thị Lương (đến thửa số 1684 tờ bản đồ số 06)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
ông Nguyễn Trọng Nhu (Từ thửa số 545 tờ bản đồ số 06) - ông Nguyễn Trọng Tá (đến thửa số 443 tờ bản đồ số 06)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường lối xóm - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
ông Nguyễn Khắc Hải (Từ thửa số 1728 tờ bản đồ số 06) - ông Trần Đắc Nông (đến thửa số 1775 tờ bản đồ số 06)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Xuân - Trung lên đồi - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
ông Nguyễn Trọng Minh và ông Phan Văn Tạo (Từ thửa số 1885-2692 và thửa số 2731- 2603 tờ bản đồ số 07) - ông Phan Văn Thành (đến thửa số 900 - 611 tờ bản đồ số 07)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Đường Xuân - Trung lên đồi - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ
ông Nguyễn Đình Hòa (Từ thửa số 681 tờ bản đồ số 07) - ông Nguyễn Trọng Phúc (đến thửa số 949 tờ bản đồ số 07)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 46 (thửa số 3007, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 47 (thửa số 3008, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 48 (thửa số 3009, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 49 (thửa số 3010, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 50 (thửa số 3011, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 51 (thửa số 3012, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 52 (thửa số 3013, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 53 (thửa số 3014, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 54 (thửa số 3015, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 55 (thửa số 3016, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 56 (thửa số 3017, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 57 (thửa số 3018, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 58 (thửa số 3019, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 59 (thửa số 3020, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thuần Trung Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ
Lô số 60 (thửa số 3021, tờ bản đồ số 4) -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Thuần Trung

4.8/5 - (1326 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?