Bảng giá đất xã Thuần Trung, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Thuần Trung, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Thuần Trung, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Thuần Trung, tỉnh Nghệ An
Xã Thuần Trung Sắp xếp từ: Các xã Minh Sơn (huyện Đô Lương), Lạc Sơn, Nhân Sơn, Thuận Sơn, Trung Sơn và Xuân Sơn.
Bảng giá đất xã Thuần Trung năm 2026
Khu vực: xã Thuần Trung.
Loại đất: Đất ở.
Mức giá áp dụng: từ 600.000 đến 12.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc Lộ 15A (Lạc Sơn cũ) Từ nhà ông Phạm Ngọc Tuấn xóm Trùng Quang (Từ thửa 122 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà ông Trần Khắc Hương xóm Trùng Quang (đến thửa 405 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc Lộ 15A (Lạc Sơn cũ) Từ nhà ông Trần Khắc Ngọc xóm Trùng Quang (Từ thửa 1262 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Trần Doãn Hùng xóm Trùng Quang (đến thửa 227 tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc Lộ 15A (Lạc Sơn giáp Trung Sơn cũ) Từ nhà ông Đặng Viết Cường (trung sơn cũ) Từ thửa 03 tờ bản đồ số 25. - Đến nhà ông Phan Trọng Khoát (xóm Làng Vành, lạc sơn cũ) đến thửa 536 tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc Lộ 15A (Đoạn Công Ty may) Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Chiến xóm 4 lạc sơn cũ (Từ thửa 683 tờ bản đồ số 27) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Quý Lạc sơn cũ (đến thửa 1521 tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Xuân Sơn cũ) Thửa áp Chi Cục Thuế Đô Lương (Từ thửa số 2220 tờ bản đồ số 04) - Hộ ông Hoàng Văn Chín xóm (đến thửa số 595 tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Gom, giáp Quốc lộ 15A Ông Nguyễn Khắc Nam thửa số 2304 tờ bản đồ 04 - ông Nguyễn Bá Khuê thửa số 2889 tờ bản đồ số 04 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Minh Sơn cũ) Từ nhà bà Bùi Thị Xin. Thửa đất số 2964 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Phan Văn Thụ thửa đất số 2609. Tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Chợ Om Minh Sơn) Từ nhà ông Nguyễn Văn Sáu thửa đất số 264. tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Hòe thửa đất số 2565. Tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Minh Sơn cũ) Từ nhà ông Võ Văn Dần thửa đất số 495. Tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Đào Văn Đạt thửa đất số 2623. Tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Nhân Sơn cũ) Đấu nối đường Lũy xóm Văn Mỹ. xã Nhân Sơn. Đô Lương (Từ thửa số 3225 tờ bản đồ số 73) - Nhà anh Nguyễn Mỹ Chánh xóm Văn Vương, xã Nhân Sơn. Đô Lương (đến số 1282 tờ bản đồ số 79) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Nhân Sơn cũ) Nhà anh Võ Hữu Cảnh xóm Văn Mỹ. xã Nhân Sơn. Đô Lương (Từ thửa số 1786 tờ bản đồ số 72) - Nhà anh Võ Hữu Thái xóm Văn Mỹ. xã Nhân Sơn. Đô Lương (đến số 2277 tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Nhân Sơn cũ) Đấu nối đường Chợ Da Nhân Sơn đi chợ đồn xã Mỹ Sơn (Từ thửa số 2460 tờ bản đồ số 79) - Đến Đập Làng Rũ. xóm Văn Vương, xã Nhân Sơn (đến số 2896 tờ bản đồ số 80) |
Đất ở | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Nhân Sơn cũ) Cầu Om. xóm Đào Mỹ. xã Nhân Sơn. Đô Lương (từ thửa số 515 tờ bản đồ số 62) - Đấu nối đường vào nhà máy gạch Tuy Nen Đô Lương (đến thửa số 272 tờ bản đồ số 72) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Nhân Sơn cũ) Từ Đường Dền xã Nhân Sơn (Từ thửa số 1467 tờ bản đồ số 83) - Tiếp giáp xã Mỹ Sơn. huyện Đô Lương (đến số 6 tờ 22) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Trung Sơn cũ) Giáp Đà Sơn (từ thửa số 686 tờ bản đồ số 23) - Ông Đa (đến thửa số 162 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Trung Sơn cũ) Ông Đa (từ thửa số 440 tờ bản đồ số 22) - Ông Bà Sươm (đến thửa số 229 và thửa 385 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Trung Sơn cũ) Ông Trí (từ thửa số 10 và thửa 24 tờ bản đồ số 29) - UBND xã Trung Sơn (đến thửa số 730 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Trung Sơn cũ) UBND xã Trung Sơn (từ thửa số 2177 tờ bản đồ số 30) - UBND xã Trung Sơn (đến thửa số 2177 tờ bản đồ số 30 |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Trung Sơn cũ) Đê tả lam (từ thửa số 1693 tờ bản đồ số 42) - Trường Mầm non cũ (đến thửa số 1558 và thửa 1588 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Trung Sơn cũ) Trường Mầm non cũ (từ thửa số 167 và thửa 303 tờ bản đồ số 52) - Kho K2 (đến thửa số 76 và thửa 77 tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Trung Sơn cũ) Kho K2 (từ thửa số 86 và thửa 87 tờ bản đồ số 52) - Giáp Thuận Sơn (đến thửa số 191 tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Trung Sơn cũ) Kho K2 (từ thửa số 100 tờ bản đồ số 54) - Giáp Thuận Sơn (đến thửa số 128 và thửa 175 tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Thuận Sơn cũ) Giáp xã Trung Sơn (Từ thửa số 1048 và thửa 209 tờ bản đồ số 55) - Đường vào Bàu Mộc (Thửa số 399 và thửa 433 tờ bản đồ số 55) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Thuận Sơn cũ) Đường vào Bàu mộc (Từ thửa số 462 và thửa số 1307 tờ bản đồ số 55) - Giáp Chợ Mới (Thửa 1704 và thửa 711 tờ bản đồ số 56) |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Thuận Sơn cũ) Chợ Mới (Từ thửa số 1293 và thửa số 744 tờ bản đồ số 55) - Đến hết trường tiểu học (Thửa 1882 và thửa 1126 tờ bản đồ số 55) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Thuận Sơn cũ) Đường Bưu điện (Từ thửa số 1127 tờ bản đồ số 55) - Đường cạnh nhà Văn hóa xóm Thửa 1292 và thửa 1763 tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Thuận Sơn cũ) Đường cạnh nhà Văn hóa xóm Thửa 1175 và thửa 1325 tờ bản đồ số 69) - Đê (Thửa 1789 và thửa 457 tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Thuận Sơn cũ) Đê (Từ thửa 518 tờ bản đồ số 69) - Giáp xã Đại Đồng Thanh Chương (Thửa 1075 tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 7B (Minh Sơn cũ) Từ nhà ông Phùng Văn Dương từ thửa đất số 828 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Doãn Việt đến thửa đất số 2106 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 7B (Minh Sơn cũ) Từ nhà ông Đào Văn Qùy thửa đất số 16 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Cảnh thửa đất số 3056 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 7B (Minh Sơn cũ) Từ nhà ông Nguyễn Trọng Mão từ thửa đất số 3096 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Thành từ thửa đất số 3084 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 7B (Minh Sơn cũ) Từ nhà ông Nguyễn Trọng Lượng từ thửa đất số 1824 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Tuấn từ thửa đất số 2206 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 7B (Minh Sơn cũ) Từ nhà ông Nguyễn Đình Thành từ thửa đất số 52 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Phùng Trinh từ thửa đất số 1074 tờ bản đồ số 58 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tân - Xuân - Thuận (Xuân Sơn) Từ thửa số 1460, tờ bản đồ số 05 - Đến thửa số 1587 tờ bản đồ số 05 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tân - Xuân - Thuận (Xuân Sơn) Từ thửa số 1193, tờ bản đồ số 05 - Đến thửa số 2474 tờ bản đồ số 07 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tân - Xuân - Thuận (Xuân Sơn) Từ thửa số 1906, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa số 828 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tân - Xuân - Thuận (Xuân Sơn) Từ thửa số 827, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa số 386 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tân - Xuân - Thuận (Xuân Sơn) Từ thửa số 1195, tờ bản đồ số 10 - Đến thửa số 1496 tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tân - Xuân - Thuận (Xuân Sơn) Từ thửa số 1192, tờ bản đồ số 10 - Đến thửa số 1472 tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tân - Xuân - Thuận (Xuân Sơn) Từ thửa số 383, tờ bản đồ số 10 - Đến thửa số 411 tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tân - Xuân - Thuận (Thuận Sơn) Từ thửa số 297, tờ bản đồ số 70 - Đến thửa số 1713 tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tân - Xuân - Thuận (Thuận Sơn) Từ thửa số 1727, tờ bản đồ số 69 - Đến thửa số 1703 tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tân - Xuân - Thuận (Thuận Sơn) Từ thửa số 240, tờ bản đồ số 69 - Đến thửa số 1959 tờ bản đồ số 55 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tân - Xuân - Thuận (Thuận Sơn) Từ thửa số 1238, tờ bản đồ số 69 - Đến thửa số 1717 tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Xuân (Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Từ ông Nguyễn Hữu Hòa (Từ thửa 273 tờ bản đồ số 43 giáp Xuân Sơn cũ) - Đến hộ ông Nguyễn Đăng Hùng (đến thửa 199 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Xuân (Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Hộ ông Nguyễn Thái Khuyên (Thuấn) (từ thửa số 16 tờ bản đồ số 54) - ông Nguyễn Duy Sửu (đến thửa số 78 tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Xuân (Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Hoàng Thị Sỹ (từ thửa số 1664 tờ bản đồ số 42) - Nhà Văn hoá xóm 4 cũ (đến thửa số 1542 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Xuân (Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Nhà Văn hoá xóm 4 cũ (từ thửa số 46 tờ bản đồ số 56) - Giáp xã Xuân Sơn (đến thửa số 555 tờ bản đồ số 56) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Từ QL-46 đi trạm y tế xã Lạc Sơn. địa bàn xã Trung Sơn - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Công Minh (từ thửa số 189 và thửa 221 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Trần Quốc Cường (đến thửa số 209 và thửa 242 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Từ QL-46 đi trạm y tế xã Lạc Sơn. địa bàn xã Trung Sơn - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Văn Cường (từ thửa số 384 và thửa 468 tờ bản đồ số 30) - Đê Tả lam (đến thửa số 344 và thửa 469 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Phạm Văn Bốn (từ thửa số 145 và thửa 428 tờ bản đồ số 22) - Vườn ông Trần Văn Ngọc (đến thửa số 149 và thửa 449 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Trần Văn Ngọc (từ thửa số 451 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Trần Văn Nhàn (đến thửa số 708 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Nguyễn Thị Hằng (từ thửa số 943 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Nguyễn Văn Bơ (đến thửa số 339 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Ngọc Lĩnh (từ thửa số 278 và thửa 340 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Từ Đặng Hà (đến thửa số 346 và thửa 648 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Khắc Hà (từ thửa số 381 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Phan Văn Danh (đến thửa số 96 và thửa 637 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Thế Thành (từ thửa số 102 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Trần Doãn Yên (đến thửa số 976 và thửa 141 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Khắc Hạnh (từ thửa số 134 tờ bản đồ số 25) - Vườn ông Hoàng Đình Anh (đến thửa số 818 tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ Trụ sở UBND xã cũ (từ thửa số 1253 và thửa số 1298 tờ bản đồ số 30) - Ngã 3 ông Nguyễn Ngọc Trúc (đến thửa số 1556 và thửa số 1557 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Hữu Bốn (từ thửa số 198 và thửa số 568 tờ bản đồ số 31) - Ngã 3 ông Duyệt (đến thửa số 370 tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 ông Duyệt (từ thửa số 356 và thửa số 400 tờ bản đồ số 31) - Vườn ông Phụng (đến thửa số 347 tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Phụng (từ thửa số 377 tờ bản đồ số 31) - Ngã 3 ông Trúc (đến thửa số 425 tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 ông Trúc (từ thửa số 441 tờ bản đồ số 31) - Ngã 3 Anh Lan (đến thửa số 462 tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã ba nhà Hà Hoà xóm 1 (từ thửa số 640 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Nguyễn Thế Tuấn xóm 1 (đến thửa số 617 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Trần Văn Phương xóm 1 (từ thửa số 613 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Nguyễn Đình Chung (đến thửa số 944 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Nguyễn Thị Hoài xóm 1 (từ thửa số 66 và thửa 67 tờ bản đồ số 30) - Ngã 3 Vườn bà Nguyễn Thị Hường (đến thửa số 333 và thửa 334 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 Vườn bà Nguyễn Thị Hường (từ thửa số 304 tờ bản đồ số 30) - Ngã 3 Vườn ông Mận (đến thửa số 303 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 Vườn ông Mận (từ thửa số 212 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Trần Văn Ngũ (đến thửa số 27 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 Vườn bà Nguyễn Thị Hường (từ thửa số 335 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Nguyễn Xuân Đô (đến thửa số 284 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Xuân Đô (từ thửa số 251 tờ bản đồ số 30) - Ao anh Dũng (đến thửa số 1758 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Thế Tuấn (từ thửa số 971 tờ bản đồ số 23) - Ngã 3 anh Lệnh (đến thửa số 952 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 anh Lệnh (từ thửa số 105 tờ bản đồ số 23) - Ngã 3 đường ra Đà Sơn (đến thửa số 2 và thửa 676 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 73 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 643 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 44 và thửa 642 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 86 và thửa 763 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 43 và thửa 683 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 84 và thửa 85 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 anh Bảy tam (từ thửa số 124 và thửa 159 tờ bản đồ số 23) - Ngã 2 anh Lợi (đến thửa số 120 và thửa 154 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Văn Chinh - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 83 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 83 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Vương Đình Hà - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 81 và thửa số 82 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 81 và thửa số 82 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn anh Hải (từ thửa số 916 tờ bản đồ số 23) - Vườn anh Tám (đến thửa số 68 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Văn Cường - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 30 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 30 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Vương Thị Cường (từ thửa số 119 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Nguyễn Đình Thành (đến thửa số 29 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Anh Tám (từ thửa số 225 tờ bản đồ số 23) - Vườn Anh Bằng (đến thửa số 223 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Đinh Thị Lâm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 228 và thửa số 249 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 228 và thửa số 249 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Từ Đặng Hà - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 286 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 286 tờ bản đồ số 2) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Văn Vinh - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 285 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 285 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Nhà văn hoá xóm 1 (từ thửa số 284 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Đường (đến thửa số 227 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Vương Đình Hội (từ thửa số 226 tờ bản đồ số 23) - Ngã 3 ông Nguyễn Hữu Đồng (đến thửa số 182 và thửa 222 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Nguyễn Thế Thuận - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 137, 184 và thửa 151 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 137, 184 và thửa 151 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Nguyễn Văn Phượng - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 100, 138 và thửa 152 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 100, 138 và thửa 152 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Đặng Văn Đức (từ thửa số 923 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Trần Quốc Đề (đến thửa số 150 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Trần Quốc Thuận - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 180 và thửa 220 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 180 và thửa 220 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
ông Trần Quốc Thuận - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 180 và thửa 220 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 180 và thửa 220 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Thế Huyện - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 219 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 219 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Nguyễn Đình Đức - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 403 và thửa 931 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 459 và thửa 460 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Đặng Văn Ngũ - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (đến thửa số 377, 378 và thửa 442, 443, 444 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 377, 378 và thửa 442, 443, 444 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Vương Đình Đởu - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 341, 379 và thửa 404 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 341, 379 và thửa 404 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 sân bóng xóm 1 (từ thửa số 405 và thửa 446 tờ bản đồ số 23) - Ngã 3 ông Vương Đình Xuân (đến thửa số 553 và thửa 553 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 616 và thửa 674 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 642 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Văn Bảy - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 522 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 522 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Vương Đình Mượi - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 555 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 555 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 ông Hưng (từ thửa số 615 và thửa 585 tờ bản đồ số 23) - ông Thắng (đến thửa số 582, 520, 928 và thửa 927 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Bà Trường - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 634 và thửa 635 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 634 và thửa 635 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Bà Hải - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 8 và thửa 16 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 8 và thửa 16 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Đường (từ thửa số 23 và thửa 34 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Bình (đến thửa số 11và thửa 20 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Bà Bốn - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 3 và thửa số 4 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 3 và thửa số 4 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Đệ - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1, số 5 và thửa số 6 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 1, số 5 và thửa số 6 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Nguyễn Quang Vinh - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 53 và thửa 75 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 90 và thửa 926 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Quế. bà Cúc (từ thửa số 76 và thửa 91 tờ bản đồ số 23) - Đền Khai Long (đến thửa số 35 và thửa 36 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Hùng - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 28 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 28 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Điểm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 37 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 37 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Hợp. bà Thu - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 56 và thửa số 77 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 56 và thửa số 77 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 819 tờ bản đồ số 25) - (đến thửa số 822 tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 802 và thửa 811 tờ bản đồ số 25) - (đến thửa số 805 và thửa 814 tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 780 và thửa 800 tờ bản đồ số 25) - (đến thửa số 808 và thửa 971 tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 782 tờ bản đồ số 25) - (đến thửa số 977 tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Doãn Sáu (từ thửa số 670 và thửa 671 tờ bản đồ số 25) - Vườn ông Nguyễn Khắc Nhã (đến thửa số 353 tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Phạm Đình Hà - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 667 tờ bản đồ số 25) - (đến thửa số 667 tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Lê Thị Hương - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 975 tờ bản đồ số 25) - (đến thửa số 975 tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Phạm Văn Minh (từ thửa số 2512 tờ bản đồ số 30) - Vườn bà Nguyễn Thị Đường (đến thửa số 28 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Vương Thị Sơn (từ thửa số 213 và thửa 214 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Vương Đình Sâm (đến thửa số 29. thửa 2529 và thửa 30 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Văn Sinh (từ thửa số 2531 tờ bản đồ số 30) - Vườn bà Nguyễn Thị Hoa (đến thửa số 280 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Nguyễn Thị Lợi (từ thửa số 282 và thửa 249 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Trần Văn Việt (đến thửa số 250 và thửa 1567 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối cổng anh Dũng - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 174 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 215 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Văn Cường (từ thửa số 1233 tờ bản đồ số 30) - Cầu ông Trúc (đến thửa số 1522 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Khoa (từ thửa số 1299 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Thế (đến thửa số 1560 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Công Chiến - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1330 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 1330 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Toàn - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 153 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 153 tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nam - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 252 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 252 tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Hồng Tân - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 384 và thửa 385 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 384 và thửa 385 tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 ông Duyệt (từ thửa số 401 và thửa số 419 tờ bản đồ số 31) - Ngã 3 ông Tân (đến thửa số 451 tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Trần Đăng Chiến - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 409 và thửa 420 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 429 và thửa số 430 tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Bình - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 446 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 446 tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Nguyễn Văn Dân - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 418 và thửa 428 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 436 và thửa số 437 tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Phan Chính Xuân - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 427 và thửa 774 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 445 và thửa số 775 tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Trần Quốc Vỹ - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 393, 413 và thửa 414 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 393, 413 và thửa 414 tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Viết Hoà (từ thửa số 454 tờ bản đồ số 31) - Vườn ông Hoàng Xuân Dũng (đến thửa số 432 tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Nguyễn Thị Hiến (từ thửa số 460 và thửa số 473 tờ bản đồ số 31) - Vườn ông Hoàng Đình Anh (đến thửa số 456 tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Lương Thị Tân - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 453 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 453 tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Ngọc Hoà (từ thửa số 518 tờ bản đồ số 31) - Vườn ông Phạm Văn Hải (đến thửa số 544 tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Nguyễn Thị Hằng (từ thửa số 557 tờ bản đồ số 31) - Vườn ông Phạm Văn Thế (đến thửa số 563 tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Phạm Thị Hạnh - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 565 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 565 tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Yêng - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 2 tờ bản đồ số 43) - (đến thửa số 2 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Trần Quốc Thực (từ thửa số 557 tờ bản đồ số 31) - Vườn ông Nguyễn Văn Tỵ (Tám) (đến thửa số 563 tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Hữu Nhật - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 23 tờ bản đồ số 43) - (đến thửa số 23 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Trần Doãn Bơ (từ thửa số 50 tờ bản đồ số 43) - Vườn ông Đinh Viết Lượng (đến thửa số 37 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm (xóm 1 + xóm 4) - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 4 bà Kim (từ thửa số 109 và thửa 350 tờ bản đồ số 43) - Vườn ông Nguyễn Hữu Thành (đến thửa số 49 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Yêng (từ thửa số 62 tờ bản đồ số 42) - Vườn ông Chắt (đến thửa số 105 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn anh Sỹ Tám (từ thửa số 497 tờ bản đồ số 42) - Vườn anh Khang (đến thửa số 360 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Ngọc (từ thửa số 531 tờ bản đồ số 42) - Vườn anh Kỳ (đến thửa số 565 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Anh Thắng (từ thửa số 645; 1678; 603 và thửa 604 tờ bản đồ số 42) - Vườn bà Hợi (đến thửa số 835 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Lương (từ thửa số 1676 tờ bản đồ số 42) - Vườn bà Lựu (đến thửa số 729 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Nguyễn Thị Duyên - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 776 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 776 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Công Thìn - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 605 và thửa 649 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 605 và thửa 649 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Anh Thắng (từ thửa số 919 và thửa 936 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 382 và thửa 383 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Bà Hường - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 234 và thửa 350 tờ bản đồ số 23) - (từ thửa số 234 và thửa 350 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Anh Hải - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 251 tờ bản đồ số 23) - (từ thửa số 251 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Thế - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 289 tờ bản đồ số 23) - (từ thửa số 289 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ - |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục chính - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 anh Sơn (từ thửa số 33 và thửa 47 tờ bản đồ số 22) - Vườn anh Muôn (đến thửa số 232 và thửa 233 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục chính - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Phương và Vườn anh Dũng (từ thửa số 12 và thửa 745 tờ bản đồ số 29) - Nhà Văn hoá xóm 2 (đến thửa số 191 và thửa 754 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục chính - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Nhà Văn hoá xóm 2 (từ thửa số 235 và thửa 285 tờ bản đồ số 29) - Bưu Điện văn hoá xã (đến thửa số 638 và thửa 658 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Trường và ông Sỹ - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 62 và thửa 77 tờ bản đồ số 22) - (đến thửa số 62 và thửa 77 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Lê Văn Tâm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 91 tờ bản đồ số 22) - (đến thửa số 91 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Công Minh - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 109 tờ bản đồ số 22) - (đến thửa số 109 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Bổng và ông Hiệu - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 94; 445 và thửa 446 tờ bản đồ số 22) - (đến thửa số 94; 445 và thửa 446 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Luận (từ thửa số 450 tờ bản đồ số 22) - Vườn ông Năm (đến thửa số 234 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Thìn (từ thửa số 230 tờ bản đồ số 22) - Vườn ông Thắng (đến thửa số 195 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Lối bà Đinh Thị Hồng - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 34 tờ bản đồ số 22) - (đến thửa số 34 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Lối bà Đinh Thị Hồng - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 917 và thửa 918 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 917 và thửa 918 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Quý (từ thửa số 325 và thửa 955 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Hồng (đến thửa số 254 và thửa 326 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Bơ (từ thửa số 412 và thửa 865 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Thìn (đến thửa số 413 và thửa 969 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Cường và Vườn bà Hằng (từ thửa số 11 và thửa 1402 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Hùng (đến thửa số 27 và thửa 68 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn ông Nguyễn Văn Tân - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 61 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 61 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Hiền và Vườn ông Sơn (từ thửa số 80 và thửa 115 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Ngà và Vườn ông Hùng (đến thửa số 96 và thửa 141 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn ông Ngọc và Vườn bà Em - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 140 và thửa 158 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 140 và thửa 158 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn ông Nguyễn Văn Quý - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 755 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 755 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn ông Phạm Văn Vỹ - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 194 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 194 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Đình Lương (từ thửa số 283 và thửa 211 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Hùng (đến thửa số 261; 316 và thửa 347 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn ông Trần Doãn Tài - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 387 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 387 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn ông Nguyễn Như Xuân và Vườn ông Nguyễn Văn Chiến - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 388 và thửa 389 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 388 và thửa 389 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 bà Đông (từ thửa số 1306 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Sơn (đến thửa số 404 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn ông Nguyễn Văn Bốn - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 383 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 383 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn bà Nguyễn Thị Thảo - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 384 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 384 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Trọng Thái và Vườn ông Trần Thanh Bình (từ thửa số 416-1 và thửa 457 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Nguyễn Văn Ngọ (đến thửa số 422 và thửa 462 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn bà Nguyễn Thị Sâm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 492 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 492 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn ông Nguyễn Công Hưởng - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1405 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 1407 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Công Hiếu (từ thửa số 1404 và thửa 508 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Nguyễn Công Hoà (đến thửa số 751 và thửa 766 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn ông Nguyễn Ngọc Ngoạn - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 540 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 540 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn ông Trần Thọ Tăng - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 532 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 532 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Công Đỉnh (từ thửa số 552 và thửa 580 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Nguyễn Trọng Bốn (đến thửa số 544 và thửa 556 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn ông Nguyễn Công Hùng - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 533 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 533 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Trần Quốc Sáu - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 573 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 573 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Nguyễn Xuân Chinh - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 477 và thửa 478 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 477 và thửa 478 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Bà Nuôi (từ thửa số 598 và thửa 590 tờ bản đồ số 29) - Vườn Bà Mai (đến thửa số 572 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Công Hai - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 609 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 609 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Nguyễn Thị Bảy - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1303 và thửa 1304 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 1303 và thửa 1304 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Công Trung - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1305 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 1305 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Anh Minh (từ thửa số 619 tờ bản đồ số 29) - Hầm Đê (đến thửa số 620 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối bà Trần Thị Năm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 655 tờ bản đồ số 29) - |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Đường vào trường Mầm non (từ thửa số 738 và thửa 741 tờ bản đồ số 29) - Đường vào trường Mầm non (đến từ thửa số 738 và thửa 741 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối bà Trần Thị Hà - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 740 và thửa 678 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 740 và thửa 678 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Đường vào trường Mầm non (từ thửa số 689 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Nguyễn Công An (đến thửa số 664 và thửa 909 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Từ Vườn ông Thế (từ thửa số 149 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Đàn (đến thửa số 125 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Từ Vườn ông Thế và Vườn bà Công (từ thửa số 184 và thửa 220 tờ bản đồ số 30) - Hầm Đê (đến thửa số 313 và thửa 1565 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Từ Vườn ông Thế (từ thửa số 255 và thửa 288 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Hồng (đến thửa số 312 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Trần Quốc Dũng - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 343 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 343 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Sỹ Giáp - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 517 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 517 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Từ Vườn bà Phạm Thị Hoài (từ thửa số 516 tờ bản đồ số 30) - Vườn bà Nguyễn Thị Lệ (đến thửa số 679 và thửa 680 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Phan Thị Lương - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 582 và thửa 2188 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 582 và thửa 2188 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Ngọc Đường - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 681 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 681 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Từ Vườn ông Hải. ông Kha và Vườn ông Hợi (từ thửa số 844; 809 và thửa 750 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Đức (đến thửa số 777 và thửa 2184 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Công Huệ - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 845 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 845 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Từ Vườn ông Bá và Vườn bà Nga (từ thửa số 913 và thửa 1571 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Tùng (đến thửa số 810 và thửa 811 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Trần Trọng Hùng - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1572 và thửa 1573 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 1572 và thửa 1573 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối vào ông Nguyễn Trọng Phú - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1108 và thửa 1136 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 1108 và thửa 1136 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Anh Tài (từ thửa số 2521 tờ bản đồ số 30) - Hầm Đê (đến thửa số 1163 tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ - |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục chính - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Thanh Vân (từ thửa số 748 tờ bản đồ số 41) - Ngã 3 đê tả lam (đến thửa số 578 và thửa 1577 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục chính - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Đoàn Văn Thanh (từ thửa số 577 tờ bản đồ số 41) - Vườn bà Lê Thị Năm (đến thửa số 573 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục chính - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Đoàn Văn Dung (từ thửa số 200 tờ bản đồ số 39) - Vườn Anh Khởi (đến thửa số 504 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục chính - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Nguyễn Hữu Bốn (từ thửa số 361 và thửa 1383 tờ bản đồ số 41) - Vườn ông Truật (đến thửa số 390; 372 và thửa 373 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Nguyễn Hữu Bốn (từ thửa số 348 tờ bản đồ số 41) - Vườn bà Nguyễn Thị Hằng (đến thửa số 1606 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Nguyễn Hữu Hoá - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 1595 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 358 và thửa 371 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Lê Xuân Khánh - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1608 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 1608 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Nguyễn Hữu Cảnh (từ thửa số 423 và thửa 440 tờ bản đồ số 41) - Vườn ông Nguyễn Hữu Năm (đến thửa số 388 và thửa 421 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Doãn Chín - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 459 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 459 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Nguyễn Hữu Kháng (từ thửa số 331 tờ bản đồ số 41) - Vườn bà Nguyễn Thị Đức (đến thửa số 552 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Lê Xuân Khởi - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 387 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 387 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Văn Hoàng và Vườn bà Phan Thị Hồng (từ thửa số 557 và thửa 1138 tờ bản đồ số 41) - Hác (đến thửa số 456 và thửa 474 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Doãn Tương - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 437 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 437 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Phan Bá Da - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 457 và thửa 475 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 457 và thửa 475 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Lối vào ông Nguyễn Hữu Ký (thửa số 530 và thửa 584 tờ bản đồ số 41) - Lối vào ông Nguyễn Hữu Ký (đến thửa số 530 và thửa 584 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Hữu Bốn - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 585 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 585 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Thái Hà - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 558 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 558 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Hữu Ngạc - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 559 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 559 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Cơ (từ thửa số 659 và thửa 1203 tờ bản đồ số 41) - Vườn ông Toan (đến thửa số 731 và thửa 732 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Lê Xuân Năm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (Từ thửa số 1139 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 792 và thửa 1206 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Phan Bá Thi - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (Từ thửa số 695 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 729 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường sát đê tả lam - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Ngụ (từ thửa số 728 và thửa 1209 tờ bản đồ số 41) - Vườn ông Hợi (đến thửa số 791 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Phạm Văn Tuấn (từ thửa số 1132 tờ bản đồ số 41) - Vườn ông Phạm Văn Sáu (đến thửa số 1130 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Phan Bá Hùng (từ thửa số 1129 tờ bản đồ số 41) - Trạm Điện dốc đê (đến thửa số 1106 và thửa 1133 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Thu (từ thửa số 1107 tờ bản đồ số 41 - Vườn ông Năm (đến thửa số 1109; 1110 và thửa 1115 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Ba (từ thửa số 1112 tờ bản đồ số 41) - Vườn ông Tý (đến thửa số 1114 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Văn Đồng - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1116 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 1116 tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Hải (từ thửa số 550 tờ bản đồ số 41) - Trạm Bơm (đến thửa số 453 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Trạm Bơm (từ thửa số 434 tờ bản đồ số 41) - Vườn Anh Đào (đến thửa số 271 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 1384; 432 và thửa 450 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 414 và thửa 398 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Văn Trung - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 383 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 383 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 369; 1605 và thửa 1604 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 1104 và thửa 338 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 1085và thửa 1089 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 1100 và thửa 1475 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 1083 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 1097 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 anh Khởi (từ thửa số 469 và thửa 472 tờ bản đồ số 39) - Ngã 4 anh Kỷ (đến thửa số 335 và thửa 680 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 bà Mai (từ thửa số 414 và thửa 473 tờ bản đồ số 39) - Ngã 3 anh Lương (đến thửa số 288 và thửa 289 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Văn Thuận - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 338 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 338 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Văn Hợi - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 415; 750 và thửa 749 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 415; 750 và thửa 749 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 ông Quyết (từ thửa số 292 và thửa 384 tờ bản đồ số 39) - Ngã 4 anh Trung (đến thửa số 191 và thửa 220 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Ba và ông Long - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 383 và thửa 416 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 383 và thửa 416 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Hồng - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 258 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 258 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Anh Thắng (từ thửa số 256 tờ bản đồ số 39) - Vườn anh Hải (đến thửa số 159 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Anh Ly (từ thửa số 128 tờ bản đồ số 39) - Vườn anh Quang (đến thửa số 77 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 anh Thái (từ thửa số 197 và thửa 223 tờ bản đồ số 39) - Ngã 4 anh Liên (đến thửa số 78 và thửa 1160 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 Ông Chuyển (từ thửa số 1055; 162 và thửa 195 tờ bản đồ số 39) - Vườn anh Đồng (đến thửa số 194 và thửa 1063 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Bốn - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 221 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 221 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Bảy - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 222 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 222 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Anh Kiên - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 261 và thửa 262 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 261 và thửa 262 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Độ (từ thửa số 102 tờ bản đồ số 39) - Vườn ông Oanh (đến thửa số 132 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Tâm (từ thửa số 79 tờ bản đồ số 39) - Vườn anh Hiếu (đến thửa số 61 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Anh Hưng - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 199 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 199 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 ông Dung (từ thửa số 165 và thửa 783 tờ bản đồ số 39) - Ngã 3 anh Huy (đến thửa số 789 và thửa 790 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Bốn (từ thửa số 45 và thửa 1156 tờ bản đồ số 39) - Vườn bà Vinh (đến thửa số 35 và thửa 62 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Độ (từ thửa số 105 tờ bản đồ số 39) - Vườn ông Mão (đến thửa số 47 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Xiển - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 48 và thửa 65 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 48 và thửa 65 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Tài (từ thửa số 106 và thửa 82 tờ bản đồ số 39) - Vườn Anh Tân (đến thửa số 66 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Sáu (từ thửa số 107 tờ bản đồ số 39) - Vườn Anh Đỉnh (đến thửa số 69 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 ông Bút (từ thửa số 68 và thửa 1155 tờ bản đồ số 39) - Sông Lam (đến thửa số 15 và thửa 782 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ anh Thanh - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 14 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 14 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ anh Chiến - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 37 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 37 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Nhà thờ họ hoàng đình (từ thửa số 52 tờ bản đồ số 39) - Ngã 3 anh Thịnh (đến thửa số 73 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 anh Bắc (từ thửa số 39 và thửa 51 tờ bản đồ số 39) - Sông Lam (đến thửa số 16 và thửa 17 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ vào ông Trâm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 40 và thửa 54 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 40 và thửa 54 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Thụ (từ thửa số 42 và thửa 55 tờ bản đồ số 39) - Sông Lam (đến thửa số 8 và thửa 18 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 anh Sáu (từ thửa số 56 và thửa 74 tờ bản đồ số 39) - Ngã 3 Anh Linh (đến thửa số 31 và thửa 44 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Chung (từ thửa số 22 và thửa 43 tờ bản đồ số 39) - Vườn anh Năm (đến thửa số 9 và thửa 10 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn anh Tú (từ thửa số 4 và thửa 746 tờ bản đồ số 39) - Vườn anh Lý (đến thửa số 5 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 94 và thửa 95 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 94 và thửa 95 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Kho K2 (từ thửa số 56 và thửa 74 tờ bản đồ số 52) - Vườn bà Hoàng Thị Thuỷ (đến thửa số 186 và thửa 311 tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn anh Thái (từ thửa số 44 và thửa 64 tờ bản đồ số 52) - Vườn ông Quyền (đến thửa số 55 và thửa 164 tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Tấn (từ thửa số 28 tờ bản đồ số 52) - Vườn Anh Hậu (đến thửa số 40 tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ vào ông Thao - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 54 tờ bản đồ số 52) - (thửa số 54 tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Lưu (từ thửa số 198 tờ bản đồ số 52) - Vườn ông Mão (đến thửa số 200 tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 338 ; 1104 và thửa 1164 tờ bản đồ số 41) - (thửa số 338 ; 1104 và thửa 1164 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Xóm 3 Thuần Trung (Xóm - Xã Trung Sơn cũ - |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Công Thìn - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1413 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1413 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Dương Bá Hùng - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1671 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1671 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn anh Hà (từ thửa số 1544 và thửa 2442 tờ bản đồ số 42) - Vườn bà Hằng (đến thửa số 1501 và thửa 1524 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn anh Hoa (từ thửa số 1345 tờ bản đồ số 42) - Vườn ông Việng (đến thửa số 1448 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn anh Hậu (từ thửa số 1129 và thửa 2421 tờ bản đồ số 42) - Vườn bà Phượng (đến thửa số 1268 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Duy (từ thửa số 1221 tờ bản đồ số 42) - Vườn ông Cảnh (đến thửa số 1175 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 ông An (từ thửa số 2448 tờ bản đồ số 42) - Ngã 3 anh Tráng (đến thửa số 1441 và thửa 1706 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Thu (từ thửa số 1680 và thửa 1375 tờ bản đồ số 42) - Ngã 3 bà Thìn (đến thửa số 1305 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 bà Thìn (từ thửa số 1371 tờ bản đồ số 42) - Vườn Anh Thao (đến thửa số 1514 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Kỷ (từ thửa số 1490; thửa 1535 và thửa 1553 tờ bản đồ số 42) - Ngã 3 anh Giáp (đến thửa số 1583 và thửa 1584 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Anh Sáng (từ thửa số 1489 tờ bản đồ số 42) - Vườn anh Bốn (đến thửa số 1564 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Nguyễn Thị Liên - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1534 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1534 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Mỹ (từ thửa số 1565 và thửa 1975 tờ bản đồ số 42) - Vườn anh Năm (đến thửa số 2457 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Thái Giáp - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1551 và thửa 1552 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1551 và thửa 1552 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Tuấn (từ thửa số 1536; 1515 và thửa 1674 tờ bản đồ số 42) - Vườn bà Hải (đến thửa số 1585; 1594; 1611; 1626;1646 và thửa 1627 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 ông Tấn (từ thửa số 2469 tờ bản đồ số 42) - Ngã 3 anh Giáp (đến thửa số 1610 và thửa 1643 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Tùng (từ thửa số 1593 tờ bản đồ số 42) - Vườn ông Sơn (đến thửa số 1624 và thửa 1625 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn anh Thắng (từ thửa số 1592 tờ bản đồ số 42) - Vườn chị Mai (đến thửa số 1591; 1623 và thửa 1672 tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Thể (từ thửa số 1642; 1622 và thửa 1608 tờ bản đồ số 42) - Vườn ông Bản (đến thửa số 1607 và thửa 1606 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Cầu ông Chính (từ thửa số 1695 và thửa 1646 tờ bản đồ số 42) - Vườn bà Sửu (đến thửa số 1660 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Thanh (từ thửa số 1621 và thửa 1639 tờ bản đồ số 42) - Vườn ông Trung (đến thửa số 1638 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Như Tùng - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1637 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1637 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Hữu Trung - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 2419 và thửa 2420 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 2419 và thửa 2420 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Hữu Huệ - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1538 và thửa 1572 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1538 và thửa 1572 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 ông Nguyễn Hữu Tuất (từ thửa số 1573; 1539; 1703 và thửa 1519 tờ bản đồ số 42) - Ngã 3 ông Hoàng Duy Phú (đến thửa số 1380 và thửa 1445 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1691; 1692 và thửa 1702 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1691; 1692 và thửa 1702 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Doãn Vỹ (từ thửa số 1707 tờ bản đồ số 42) - Vườn ông Sơn (đến thửa số 2424 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Nguyễn Thị Xuân - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1443 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1443 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 2444 và thửa 2445 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 2444 và thửa 2445 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1498; 1679 và thửa 1520 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1498; 1679 và thửa 1520 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Thu (từ thửa số 2431; 2432 và thửa 1617 tờ bản đồ số 42) - Vườn Chị Hương (đến thửa số 1653 và thửa 1667 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Khương (từ thửa số 2459; 1633 và thửa 1632 tờ bản đồ số 42) - Vườn anh Tâm (đến thửa số 1631; 1651 và thửa 1650 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 4 bà Kim (từ thửa số 119 tờ bản đồ số 43) - Vườn ông Nguyễn Công Phương (đến thửa số 147 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Đăng Phong - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 101 và thửa số 120 tờ bản đồ số 43) - (đến thửa số 101 và thửa số 120 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Lê Thị Hoa - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 69 và thửa số 646 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 69 và thửa số 646 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Nguyễn Thị Mai (từ thửa số 538; 537 và thửa số 197 tờ bản đồ số 43) - Vườn bà Nguyễn Thị Sâm (đến thửa số 193 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Nguyễn Thị Hà - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 712 và thửa số 713 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 712 và thửa số 713 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Hữu Quý - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 355;356;357 và thửa số 597 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 355;356;357 và thửa số 597 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vường ông Nguyễn Hữu Thắng (từ thửa số 255 và thửa số 965 tờ bản đồ số 43) - Vườn Anh Công (đến thửa số 215 và thửa 228 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lên bà Trung Thành - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 256 và thửa số 270 tờ bản đồ số 43) - (đến thửa số 229 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Đìu - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 656 tờ bản đồ số 43) - (đến thửa số 659 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Doãn Tuấn - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 272 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 272 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối bà Hải - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 294 và thửa số 689 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 294 và thửa số 689 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 ông Long (từ thửa số 348 và thửa số 771 tờ bản đồ số 43) - Vườn ông Nguyễn Như Triện (đến thửa số 276 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Như Dũng - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 232 và thửa 247 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 232 và thửa 247 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Dương Bá Vinh - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 275; 259 và thửa số 286 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 275; 259 và thửa số 286 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Dương Bá Luận - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 246 và thửa 274 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 246 và thửa 274 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Lê Xuân Toản - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 231 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 231 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Nam đến ông Kiêm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 285; 304 và thửa số 317 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 285; 304 và thửa số 317 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Như Kỳ - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 6 tờ bản đồ số 54) - (Đến thửa số 6 tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối Bà Sự - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 54; 55; 68 và thửa số 77 tờ bản đồ số 54) - (Đến thửa số 54; 55; 68 và thửa số 77 tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Doãn Hoàng - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 166 tờ bản đồ số 54) - (Đến thửa số 166 tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối từ cầu ông chính vào ông Lương - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 29; 42 và thửa số 56 tờ bản đồ số 54) - (Đến thửa số 29; 42 và thửa số 56 tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Cầu ông chính (thửa số 7 và thửa số 31 tờ bản đồ số 54) - Ngã 3 nhà văn hoá xóm 4 (đến thửa số 8 và thửa số 9 tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Vinh - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 109 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 109 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Thanh và Vườn ông Vinh (thửa số 95 và thửa số 110 tờ bản đồ số 54 - Nhà văn hoá xóm 4 (đến thửa số 73 và thửa số 89 tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Thuỷ + ông Kết - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 119 và thửa 187 tờ bản đồ số 54) - (đến thửa số 188 và thửa số 189 tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Thái Kỷ - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 185 tờ bản đồ số 54) - (Đến thửa số 185 tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Nguyễn Hữu Châu - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 135 tờ bản đồ số 56) - (Đến thửa số 135 tờ bản đồ số 56) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Xuân (thửa số 109 và thửa số 472 tờ bản đồ số 56) - Ngã 3 Vườn anh Năm (đến thửa số 466 và thửa số 544 tờ bản đồ số 56) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 Vườn anh Năm (thửa số 421 tờ bản đồ số 56) - Ngã 3 Vườn ông Bình (đến thửa số 397 tờ bản đồ số 56) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Thuỷ - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 562 tờ bản đồ số 56) - (đến thửa số 410 tờ bản đồ số 56) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Chiến (thửa số 113 và thửa số 154 tờ bản đồ số 56) - Ngã 3 bà Đề (đến thửa số 495 tờ bản đồ số 56) |
Đất ở | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 bà Đề (thửa số 392 và thửa số 576 tờ bản đồ số 56) - Vườn bà Kim (đến thửa số 394 và thửa 407 tờ bản đồ số 56) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 ông Đàn (thửa số 405 tờ bản đồ số 56) - Vườn anh Sơn (đến thửa số 419 tờ bản đồ số 56) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Hoàng Văn Tuấn - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1 tờ bản đồ số 56) - (Đến thửa số 1 tờ bản đồ số 56) |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ - |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Trung Sơn cũ - |
Đất ở | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ Giáp đường quốc lộ 46 (Từ thửa 1738 tờ bản đồ số 69) - Trường Mầm non (Thửa 1743 tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ Giáp đường quốc lộ 46 Nhà ông Phan Bá Trung (Từ thửa 2029 tờ bản đồ số 55) - Cầu trằm nhà ông Đàn Công Việt (Thửa 2041 tờ bản đồ số 55) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ Giáp đường quốc lộ 46 (Từ thửa 1337 tờ bản đồ số 53) - Hồ Nẩy (Thửa 1411 tờ bản đồ số 53) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ Giáp Trạm y tế nhà bà Hoàng Thị Nghĩa (Từ thửa 277 tờ bản đồ số 53) - Ngã ba cổng Anh Phượng (Thửa 1187 và thửa 1205 tờ bản đồ số 53) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ Cổng làng Thuận Lý (Từ thửa 956 tờ bản đồ số 50) - Ngã ba Đền Linh Kiếm (Thửa 193 và thửa 922 tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ Câù Côi nhà bà Dương Thị Khuyên (Từ thửa 29 tờ bản đồ số 69) - Cây Đa Ông Hiệu (Thửa 240 tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ Cây Đa Ông Hiệu (Từ thửa 261 và thửa 1703 tờ bản đồ số 69) - Cầu đất (Thửa 352 và thửa 1338 tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Thông (Từ thửa 462 và 464 tờ bản đồ số 69) - Đường quốc lộ 46 (Thửa 500 tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Thông (Từ thửa 462 và 464 tờ bản đồ số 69) - Đường quốc lộ 46 (Thửa 500 tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các đường còn lại trong xóm - Xã Thuận Sơn cũ - |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Từ ngã ba Đền Linh Kiếm (Từ thửa 246 và 951 tờ bản đồ số 50) - Vòng ra giáp Di Dân (Thửa 557 và 558 Hộ ông Nguyễn Văn Thanh tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục chính - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Từ ngã ba Đền Linh Kiếm (Từ thửa 174 tờ bản đồ số 50) - Lên Vùng Lở (Thửa 704 tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các trục đường còn lại trong xóm - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Là các tuyến đường trong góc và có giá trị thấp nhất - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Thửa 574 và thửa 575 tờ bản đồ số 50 - Hộ bà Nguyễn Thị Xuân thửa 586 tờ số 50 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Nhà ông Đặng Văn Tư thửa số 543 tờ bản đồ số 50 - Nhà Văn Hoá xóm 2 cũ. Thửa 808 tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Nhà ông Đặng Đình Văn thửa 518 tờ bản đồ số 50 - Thửa đất số 340 và Nhà Văn hoá xóm 2 cũ. Thửa 808 tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Thửa 451 (bà Tam) và thửa 461 (ông Dung) tờ bản đồ số 50 - Thửa 338. 339 và thửa 322 hộ ông Trwafn Đình Ngọc tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Đặng Hữu Bính thửa đất số 155 tờ bản đồ số 50 - Hộ ông Nguyễn Đạt Lương thửa 274 tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Trần Đình Nhâm thửa đất số 771 và thửa đất 782 tờ bản đồ số 50 - Nhà anh Tuấn Hường thửa đất số 97 và thửa đất số 732 tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Thửa đất số 958 và thửa 931 tờ bản đồ số 50 - Đến hộ bà Trần Thị Ty thửa đất số 174 tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Đặng Đình Thắng thửa đất số 930 tờ bản đồ số 50 - Đến hộ ông Nguyễn Cảnh Bính thửa đất số 704 và thửa đất số 705 tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Thửa 708 tờ bản đồ số 50 - Thửa 709 tờ bản đồ số 50. |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Nhà ông Vạn thửa đất số 312 tờ bản đồ số 50 - Nhà ông Du thửa đất số 263 tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Nhà bà Đặng Thị Tư thửa đất số 332 và thửa đất số 313 tờ bản đồ số 50 - Hộ ông Trần Đình Tuế thửa đất số 265 và thửa đất số 231 tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Đặng Đình Kỷ thửa đất số 391 và thửa đất số 405 tờ bản đồ số 50 - Hộ ông Đặng Hữu Hào thửa đất số 268 tờ bản dồ số 50 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Trần Đình Tỹ thửa đất số 979 tờ bản dồ số 50 - Hộ ông Đặng Hữu Lâm thửa đất số 921 tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Nhà bà Bạt thửa 444 tờ bản đồ số 50 - Nhà ông Tường thửa đất số 479 tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Thửa đất số 478 tờ bản dồ số 50 - Thửa đất số 497 tờ bản dồ số 50 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Thửa đất số 487 tờ bản dồ số 50 - Thửa đất số 936 tờ bản dồ số 50 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục chính - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Cầu bầu mộc (Từ thửa 211 tờ bản đồ số 55) - Cuối làng bàu mộc (Thửa 86 tờ bản đồ số 55) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục chính - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Trạm y tế xã (Từ thửa 257 tờ bản đồ số 53) - Hộ anh Tuyền (thửa 160 và thửa186 tờ bản đồ số 53) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Thửa 76 và thửa 87 tờ bản đồ số 55 - Thửa 2142 tờ bản đồ số 55 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Đường dọc CK2 thửa Hộ ông Trần Doãn Hồng thửa 121 tờ bản đồ số 53 - Hộ ông Nguyễn Văn Chiến thửa đất số 71 tờ bản đồ số 53 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Hoàng Văn Nhịp thửa đất số 211 và thửa đất số 1023 tờ bản đồ số 53 - Đến hộ ông Nguyễn Văn Trung thửa đất số 80 tờ bản đồ số 53 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Đậu Văn Vinh thửa đất số 134 và thửa 115 tờ bản đồ số 53 - Vòng ra nhà Văn hoá xóm 3 cũ hộ bà Đoàn Thị Hường thửa số 1432 tờ bản đồ số 53 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Nhà ông Trần Doãn Ngọ thửa đất số 225 và thửa 205 tờ bản đồ số 53 - Nhà ông Nguyễn Đôn Đức thửa đất số 390 tờ bản đồ số 53 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Trạm y tế thửa 278 tờ bản đồ số 53 - Hộ ông Trần Doàn Hữu thửa đatas số 1187 tờ bản đồ số 53 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Nguyễn Văn Phượng thửa đất số 1205 tờ bản đồ số 53 - Đến nhà ông Chu Lực (Đà Sơn) thửa đất số 1431 tờ bản đồ số 53 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Đặng Đình Thành. Thửa đất số 49 tờ bản đồ số 68 - Đến nhà ông Ngọ thửa đất số 262 tờ bản đồ số 68 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Nguyễn Văn Thành thửa đất số 111 tờ bản đồ số 68 - Hộ ông Trần Doãn Lưu. thửa đất số 316 tờ bản đồ số 68 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Thửa số 205 và 265 tờ bản đồ số 68 - Thửa 154 tờ bản đồ số 68 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Thửa đất số 53 tờ bản đồ số 68 - Thửa 155 tờ bản dồ số 68 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Đường Đê Tả Lam đoạn từ nhà ông Trần Doãn Chất thửa đất số 747 tờ bản đồ số 53 - Nhà ông Chu Văn Trực thửa đất số 917 và thửa 956 tờ bản đồ số 53 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Thửa 188 tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 303 tờ bản đồ số 53 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Thửa 279 tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 305 tờ bản đồ số 53 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Thửa 189 tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 190 và thửa 233 tờ bản đồ số 53 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Thửa 259 tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 353 tờ bản đồ số 53 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Thửa 235 tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 308 tờ bản đồ số 53 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Thửa 191 tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 235 tờ bản đồ số 53 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Nhà Văn hóa (Từ thửa 321 tờ bản đồ số 69) - Hộ ông Sửu (Thửa 382 tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Đường quốc lộ 46 (Từ thửa 909 và 946 tờ bản đồ số 69) - Giáp nghĩa trang (Thửa 946 và 1785 tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Thửa 792 và thửa 2029 (hộ bà Nguyễn Thị Khương) tờ bản đồ số 68 - Nhà ông Huấn thửa số 988 và thửa 1006 tờ bản đồ số 68 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Hộ bà Dương Thị Liễu. Thửa 314 tờ bản đồ số 68 - Hộ ông Trần Doãn Hùng. thửa đất số 794 tờ bản đồ số 68 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Hộ bà Dương Thị Liễu. Thửa 314 tờ bản đồ số 68 - Hộ ông Nguyễn Văn Chương. Thửa đất số 415 tờ bản đồ số 68 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Thửa đất số 416 tờ bản đồ số 68 - Thửa 625 tờ bản đồ số 68 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Kèm thửa đất số 270 tờ bản đồ số 68 - Hộ ông Nguyễn Văn Thuỷ. Thửa đất số 2032 tờ bản đồ số 68 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Thửa đất số 575 tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 2024 tờ bản đồ số 68 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Nhà ông Châu . ông Hồng. Thửa đất số 342 và thửa 343 tờ bản đồ số 69 - Hộ ông Tư. thửa đất số 459 tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Ông nguyễn Văn Hải. Thửa đất số 999 tờ bản đồ số 69 - Ông Thi và ông Vợi. Thửa đất số 1576 và thửa 1559 tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Uyển. thửa đất số 1783 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Lân. thửa đất số 1560 tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Bình. thửa đất số 1579 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Tài. thửa đất số 1170 tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ bà Phan Thị Tư. thửa đất số 815 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Trần Đình Sâm. thửa đất số 814.tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Thế Hòa. thửa đất số 484 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Nguyễn Văn Thìn. thửa đất số 877 tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Trần Hữu Quang. thửa đất số 1837 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Nguyễn Thế Hòa. thửa đất số 484 tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Thế Hào. thửa đất số 1375 và hộ ông Nguyễn Trọng Vỹ. thửa đất số 1401 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Trương Đình Bình. thửa đất số 876 tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn trọng Vỹ. thửa đất số 1401 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Nguyễn Thế Hải. thửa đất số 1680 tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ bà Dương Thị Hoa. thửa đất số 1505 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Trần Ngọc Nga. thửa đất số 1819 tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Phan Bá Thắng. thửa đất số 1054 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Phan Bá Mậu. thửa đất số 1605 tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Phan Bá Thắng. thửa đất số 1054 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Phan Bá Mậu. thửa đất số 1605 tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục chính - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Cây đa Đập Và (Thửa 1678 tờ bản đồ số 55) - Ngã ba hộ anh Tình (Thửa 62 và thửa 246 tờ bản đồ số 55) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục chính - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ ngã ba Hộ Anh Tình (Từ thửa 109 và thửa 292 tờ bản đồ số 7) - Giáp nghĩa trang (Thửa 151 và thửa 289 tờ bản đồ số 7) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Dương Phúc Thắng thửa đất số 1959; tờ bản đồ số 55 - Đến hộ ông Nguyễn Hữu Ánh. thửa đất số 1995; tờ bản đồ số 55 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Như Phú. thửa đất số 1234 tờ bản đồ số 55 - Đến nhà ông Trần Hữu Viên. thửa đất số 1268 tờ bản đồ số 55 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Tài Thu. thửa đất số 2072 tờ bản đồ số 55 - Đến hộ ông Nguyễn Cảnh Thông. thửa đất số 1856 tờ bản đồ số 55 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Mạnh Tuấn. thửa đất số 2153 và thửa 2152. - Đến hộ ông Trần Doãn Sơn. thửa đất số 2086 tờ bản đồ số 55 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Văn Trân. thửa đất số 1642. - Đến hộ ông Chu Văn Ngân. thửa đất số 333.tờ bản đồ số 55 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Văn Trân. thửa đất số 1642 tờ bản đồ số 55 - Đến hộ bà Nguyễn Thị Nhâm. thửa đất số 212 tờ bản đồ số 55 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Huỳnh Văn Nam. thửa đất số 241; tờ bản đồ số 57 - Đến hộ ông Nguyễn Văn Hiếu. thửa đất số 191 tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Cảnh Hưng. thửa đất số 151 tờ bản đồ số 57 - Đến hộ ông Trần Văn Tuấn. thửa đất số 310 tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Dương Phúc Xuân. thửa đất số 89 tờ bản đồ số 57 - Đến hộ ông Dương Phúc Khánh. thửa đất số 246 tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Phan Bá Quyết. thửa đất số 264 tờ bản đồ số 57 - Đến hộ ông Nguyễn Văn Tình. thửa đất số 100 tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Văn Đàn. thửa đất số 256 tờ bản đồ số 57 - Đến hộ ông Nguyễn Văn Đông. thửa đất số 259 tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ bà Nguyễn Thị Lĩnh. thửa đất số 238 tờ bản đồ số 57 - Đến hộ bà Nguyễn Thị Hồng. thửa đất số 41 tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Văn Sửu. thửa đất số 1384 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Nguyễn Như Mão. thửa đất số 1388 tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Như Mão. thửa đất số 1338 tờ bản đồ số 69 - Từ hộ ông Dương Phúc Ngọc. thửa đất số 1703 tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ bà Dương Thị Khuyên. thửa đất số 29 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Dương Phúc Thực. thửa đất số 1728 tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Trọng Chung. thửa đất số 335 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Nguyễn Văn Ngọc. thửa đất số 1720 tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ bà Hồ Thị Thân. thửa đất số 1281 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Nguyễn Tài Tân. thửa đất số 1710 tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Văn Hồng. thửa đất số 10 tờ bản đồ số 70 - Đến hộ bà Nguyễn Thị Huệ. thửa đất số 442 tờ bản đồ số 70 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Xuân Viên. thửa đất số 436 tờ bản đồ số 70 - Đến hộ ông Chu Văn Sáu. thửa đất số 51 tờ bản đồ số 70 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Trần Hoàng Anh. thửa đất số 430 tờ bản đồ số 70 - Đến hộ ông Dương Phúc Sỹ. thửa đất số 450 tờ bản đồ số 70 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thuận Sơn cũ - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nội xã - Xã Lạc Sơn cũ Từ Bưu điện Văn hoá xã (Từ thửa 862 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà nhà ông Đặng Quang Đạo (đến thửa 1452 tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nội xã - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà ông Hoàng Văn Hiếu (Từ thửa 1316 tờ bản đồ số 26) - Đến nhà nhà thờ họ lê xóm 3 (đến thửa 895 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nội xã - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà ông Đinh Văn Hoà xóm 3 (Từ thửa 878 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Mai Văn Linh xóm 3 (đến thửa 565 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nội xã - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà ông Hoàng Văn Hoa xóm 3 (Từ thửa 607 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Mão xóm 3 (đến thửa 821 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nội xã - Xã Lạc Sơn cũ Đường Liên xã Từ Nhà bà Nguyễn Thị Sang xóm 1 (Từ thửa 1150 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Lê Thị An xóm 1 (đến thửa 1299 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính ngoài - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà bà Hoàng Thị Đào xóm 1 (Từ thửa 322 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Trần Doãn Duẩn xóm 1 (đến thửa 104 tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính giữa - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Hồng Chính xóm 1 (Từ thửa 7 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Trần Khắc Tác xóm 1 (đến thửa 106 tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Cảnh Sơn xóm 1 (Từ thửa 196 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Trần Hồng Vân xóm 1 (đến thửa 99 tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Cảnh Minh xóm 1 (Từ thửa 94 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Bà Nguynx Thị Quý xóm 1 (đến thửa 95 tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Bà Lương Thị Lan xóm 1 (Từ thửa 58 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Sen xóm 1 (đến thửa 182 tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà thờ họ Trần Doãn xóm 1 (Từ thửa 46 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Trần Doãn Nam xóm 1 (đến thửa 51 tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Bà Nguyễn Thị Đài xóm 1 (Từ thửa 32 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Trần Doãn Hảo xóm 1 (đến thửa 40 tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Đinh Xuân Bơ xóm 1 (Từ thửa 21 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Trần Doãn Kỳ xóm 1 (đến thửa 30 tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Pham Tuấn Ngọc xóm 1 (Từ thửa 122 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Cảnh Giáp xóm 1 (đến thửa 174 tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường giáp xã Đô Lương - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Cảnh Sơn xóm 1 (Từ thửa 97 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Cảnh Chí xóm 1 (đến thửa 176 tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Khắc Thảo xóm 1 (Từ thửa 79 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Đình Sơn xóm 1 (đến thửa 1058 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Bà Nguyễn Thị Xuân xóm 1 (Từ thửa 164 tờ bản đồ số 24) - Đến nhà Ông Trần Doãn Liên xóm 1 (đến thửa 1064 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Hoàng Thanh Giang xóm 1 (Từ thửa 1168 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Khắc Lưu xóm 1 (đến thửa 1165 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường từ Quốc lộ 15A đi vào - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Trần Khắc Dương xóm 1 (Từ thửa 643 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Khắc Sơn xóm 1 (đến thửa 646 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Thành Đồng xóm 1 (Từ thửa 710 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Cảnh Bơ xóm 1 (đến thửa 763 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Đỗ Văn Sơn xóm 1 (Từ thửa 476 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Hữu Hải xóm 1 (đến thửa 709 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhàBà Nguyễn Thị Nhã xóm 1 (Từ thửa 905 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Hữu Vinh xóm 1 (đến thửa 861 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Hữu Châu xóm 1 (Từ thửa 810 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hượt xóm 1 (đến thửa 861 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Quốc Bơ xóm 1 (Từ thửa 903 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hượt xóm 1 (đến thửa 861 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Bà Hoàng Thị Định xóm 1 (Từ thửa 904 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Trần Khắc Ngân xóm 1 (đến thửa 909 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Trần Doãn Tú xóm 1 (Từ thửa 57 tờ bản đồ số 24) - Đến nhà Bà Võ Thị Hoá xóm 1 (đến thửa 997 tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Đến nhà Ông Nguyễn Cảnh Tiếp xóm 1 (đến thửa 998 tờ bản đồ số 24) - Đến nhà Ông Nguyễn Cảnh Tiếp xóm 1 (đến thửa 998 tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A đi vào - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Cảnh Lộc xóm 1 (Từ thửa 227 tờ bản đồ số 24) - Đến nhà Ông Trần Doãn Khánh xóm 1 (đến thửa 1310 tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Liên Xóm - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Bà Lê Thị Điệp xóm 1 (Từ thửa 979 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Hoàng Văn Trọng xóm 1 (đến thửa 356 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Hoàng Văn Công (Từ thửa 1277 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Trần Khắc Hồng xóm 1 (đến thửa 572 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Văn Hiệp xóm 1 (Từ thửa 388 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Cảnh Tuấn xóm 1 (đến thửa 575 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Bà Trần Doãn Hằng xóm 1 (Từ thửa 535 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Thái Khắc Sơn xóm 1 (đến thửa 574 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Trần Doãn Bắc xóm 1 (Từ thửa 1055 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Trần Thị Lan xóm 1 (đến thửa 1163 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Trần Doãn Liễu xóm 1 (Từ thửa 698 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Trần Khắc Trực xóm 1 (đến thửa 715 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Trần Khắc Bốn xóm 1 (Từ thửa 819 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Phan Sỹ xóm 1 (đến thửa 859 và thửa 799 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Đặng Quang Nghị xóm 1 (Từ thửa 798 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Trần Như Thành xóm 1 (đến thửa 1084 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Đường Liên xã Từ Nhà Ông Hoàng Xuân Vinh xóm 1 (Từ thửa 1232 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Lê Thị An xóm 1 (đến thửa 1292 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Văn Thể xóm 2 (Từ thửa 74 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Kinh xóm 2 (đến thửa 72 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Trinh xóm 2 (Từ thửa 110 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Duy Mỹ xóm 2 (đến thửa 108 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Hai xóm 2 (Từ thửa 155 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Đông xóm 2 (đến thửa 1276 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Hoạt xóm 2 (Từ thửa 217 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Trần Đình Bảy xóm 2 (đến thửa 218 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Hưởng xóm 2 (Từ thửa 232 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Lê Đình Sáu xóm 2 (đến thửa 246 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Công Phương xóm 2 (Từ thửa 259 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Liêu xóm 2 (đến thửa 276 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Đoàn Văn Nông xóm 2 (Từ thửa 1179 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Đoàn Văn Việt xóm 2 (đến thửa 289 và thửa 303 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Đoàn Xuân Bách xóm 2 (Từ thửa 321 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Năm xóm 2 (đến thửa 314 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Kiều xóm 2 (Từ thửa 335 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Âu xóm 2 (đến thửa 334 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Bắc xóm 2 (Từ thửa 125 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Nguyễn Thi Thưởng xóm 2 (đến thửa 142 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Bà Nguyễn Thị Huy xóm 2 (Từ thửa 124 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Thọ xóm 2 (đến thửa 299 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ thửa 1176 tờ bản đồ số 19) - Đến thửa 1250 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xung quanh xóm xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ thửa 1317 tờ bản đồ số 19) - Đến thửa 40 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xung quanh xóm xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ thửa 53 tờ bản đồ số 19) - Đến thửa 167 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xung quanh xóm xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ thửa 190 tờ bản đồ số 19) - Đến thửa 277 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xung quanh xóm xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ thửa 287 tờ bản đồ số 19) - Đến thửa 333 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xung quanh xóm xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ thửa 298 tờ bản đồ số 19) - Đến thửa 10 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Sơn xóm 2 (Từ thửa 25 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Bồng xóm 2 (đến thửa 50 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Tràn Thái Hiên xóm 2 (Từ thửa 1257 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Hoàng Thị Mỹ xóm 2 (đến thửa 105 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Văn Kinh xóm 2 (Từ thửa 31 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Công xóm 2 (đến thửa 1329 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Lương xóm 2 (Từ thửa 57 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Trần Thị Bốn xóm 2 (đến thửa 61 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Văn Phước xóm 2 (Từ thửa 998 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Nguyễn Duy Đồng xóm 2 (đến thửa 104 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Hùng xóm 2 (Từ thửa 120 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Huy xóm 2 (đến thửa 124 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Lê xóm 2 (Từ thửa 147 - 1317 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Công xóm 2 (đến thửa 149 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Lối 1 vùng quy hoạch - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Bà Nguyễn Thị Nhàn xóm 2 (Từ thửa 993 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Duy Nam xóm 2 (đến thửa 991 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối 2 vùng quy hoạch - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Trần Quốc Tuấn xóm 2 (Từ thửa 990 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Nhàn xóm 2 (đến thửa 995 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà bà Nguyễn Văn Thưởng (Từ thửa 106 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Trần Thái Hiền, thửa số 1257 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xung quanh xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Gia Thắng xóm 3 (Từ thửa 850 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Mão xóm 3 (thửa 821 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường giữa UB - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà ông Đinh Văn Thạch xóm 3 (Từ thửa 822 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Đặng Quang Thuỷ xóm 3 (thửa 877 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Bà Đặng Thị Hằng xóm 3 (Từ thửa 1263 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Thanh xóm 3 (thửa 743 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà ông Phan Công Dũng xóm 3 (Từ thửa 646 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Bà Hoàng Thị Trạc xóm 3 (thửa 763 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà ông Lê Trí Chinh xóm 3 (Từ thửa 695 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Lương xóm 3 (thửa 714 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà ông Phan Công Long xóm 3 (Từ thửa 615 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà thờ họ xóm 3 (thửa 814 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Viết Thát xóm 3 (Từ thửa 643 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Phan Công Triều xóm 3 (thửa 688 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Hoàng Văn Tường xóm 3 (Từ thửa 740 và 741 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Bà Đặng Tuyết xóm 3 (thửa 783 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Duy Thịnh xóm 3 (Từ thửa 638 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Sinh xóm 3 (thửa 820 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Duy Thịnh xóm 3 (Từ thửa 625 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Nguyễn Hữu Thành xóm 3 (thửa 723 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Hoàng Văn Thanh xóm 3 (Từ thửa 738 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Hoàng Văn Đức xóm 3 (thửa 1131 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Bà Trần Thị Tứ xóm 3 (Từ thửa 1142 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Hoàng Văn Sáu xóm 3 (thửa 1049 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Bà Lương Thị Thảo xóm 3 (Từ thửa 1056 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Du xóm 3 (thửa 779 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Trần Đình Tuấn xóm 3 (Từ thửa 1124 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Đặng Quang Cơ xóm 3 (thửa 1150 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Phan Hữu Khôi xóm 3 (Từ thửa 1004 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Nguyễn Duy Khương xóm 3 (thửa 818 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Bà Trần Thị Huệ xóm 3 (Từ thửa 1203 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Cẩn xóm 3 (thửa 952 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Trần Doãn Nhạ xóm 3 (Từ thửa 1079 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Bà Lương Thị Thanh Hoa xóm 3 (thửa 956 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Phan Công Lợi xóm 3 (Từ thửa 955 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Thi xóm 3 (thửa 39 tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Trần Doãn Cẩn xóm 3 (thửa 952 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Lê Trí Thanh xóm 3 (thửa 26 tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Bà Nguyễn Thị Ngân xóm 3 (thửa 951 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Lý xóm 3 (thửa 68 tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Thái Hiền xóm 3 (thửa 966 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Đinh Văn Phúc xóm 3 (thửa 918 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà thờ họ Trần Như xóm 3 (thửa 14 tờ bản đồ số 26) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Dung (Kỷ) xóm 3 (thửa 946 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà Ông Bùi Văn Tâm xóm 3 (thửa 63 tờ bản đồ số 26) - Đến nhà Ông Nguyễn Thái Phú xóm 3 (thửa 970 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà Ông Trần Doãn Thảo xóm 3 (thửa 85 tờ bản đồ số 26) - Đến nhà Bà Hoàng Thị Lộc xóm 3 (thửa 967 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà Ông Nguyễn Thái Triều xóm 3 (thửa 1321 tờ bản đồ số 26) - Đến nhà Ông Trần Doãn Bình xóm 3 (thửa 65 tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà Ông Nguyễn Văn Toàn xóm 3 (thửa 903 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Đặng Quang Sáu xóm 3 (thửa 948 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Vùng quy hoạch rau Muống - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà Ông Đặng Quang Chiến xóm 3 (thửa 1075 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Đặng Quang Thắng xóm 3 (thửa 1042 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhựa phía ngoài - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà Ông Hoàng Văn Đức xóm 4 (thửa 231 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Nguyễn Tất Lạng xóm 4 (thửa 320 tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà Ông Nguyễn Tất Thiết xóm 4 (thửa 277 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Đinh Trần Quang xóm 4 (thửa 343 tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà Ông Hoàng Văn Tiến xóm 3 (thửa 149 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Lương Văn Ngọc xóm 3 (thửa 281 tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà Ông Hoàng Văn Linh xóm 3 (thửa 148 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Nguyễn Duy Lâm xóm 3 (thửa 225 tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà Ông Hoàng Khánh Vũ xóm 3 (thửa 542 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Hoàng Văn Nam xóm 3 (thửa 200 tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà Ông Đinh Xuân An xóm 3 (thửa 151 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Mai Văn Linh xóm 3 (thửa 277 tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà Ông Nguyễn Duy Thông xóm 3 (thửa 153 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Đinh Xuân Hùng xóm 3 (thửa 229 tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà UBND xã xóm 3 (thửa 154 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Hoàng Văn Trúc xóm 3 (thửa 230 tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính xóm 4 - Xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Hoàng Văn Minh xóm 4 (thửa 864 tờ bản đồ số 27) - Đến nhà Ông Nguyễn Kim Lục xóm 4 (thửa 229 tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 4 - Xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Hoàng Đình Thông xóm 4 (thửa 754 tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Hoàng Đình Giang xóm 4 (thửa 329 tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 4 - Xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Quốc San xóm 4 (thửa 313 tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Toàn xóm 4 (thửa 177 tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 4 - Xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Văn Lương xóm 4 (thửa 209 tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Hoàng Đình Đoàn xóm 4 (thửa 298 tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 4 - Xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Hoàng Đình Hảo xóm 4 (thửa 748 tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Hoàng Đình Huynh xóm 4 (thửa 212 tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối 2 Quốc lộ 15A - Xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Bà Hoàng Thị Thiều xóm 4 (thửa 1561 tờ bản đồ số 27) - Đến nhà Ông Hoàng Đình Hạnh xóm 4 (thửa 1585 tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối 2 Quốc lộ 15A - Xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Hoàng Đình Hùng xóm 4 (thửa 1492 tờ bản đồ số 27) - Đến nhà Ông Hoàng Đình Thắng xóm 4 (thửa 1514 tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa còn lại xóm Sơn La - Xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Xuân Sơn cũ Vườn ông Hoàng Thế Dũng (từ thửa số 1859 tờ bản đồ số 7) - Vườn ông Nguyễn Trọng Sáu (từ thửa số 286 tờ bản đồ số 7) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Xuân Sơn cũ Vườn ông Ngô Hồng Sơn (từ thửa số 339 tờ bản đồ số 7) - Vườn ông Phan Văn Đô (từ thửa số 397 tờ bản đồ số 7) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Xuân Sơn cũ Vườn ông Phan Văn Vinh (từ thửa số 414 tờ bản đồ số 6) - đến thửa số 1684 tờ bản đồ số 6) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Xuân Sơn cũ Từ Nhà Văn Hóa xóm (từ thửa số 653 tờ bản đồ số 6) - Đến nhà Thờ Nguyễn Đình (từ thửa số 888 tờ bản đồ số 6) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Xuân Sơn cũ Vườn ông Lê Phùng Vinh (từ thửa số 962 tờ bản đồ số 6) - Vườn ông Lê Thị Thành (từ thửa số 1109 tờ bản đồ số 6) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Xuân Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Đình Sáng (từ thửa số 1500 tờ bản đồ số 6) - Vườn ông Nguyễn Đình Quang (từ thửa số 1238 tờ bản đồ số 6) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Xuân Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Đình Quang (từ thửa số 1238 tờ bản đồ số 6) - Vườn ông Nguyễn Sỹ Công (từ thửa số 1191 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường sát sân TDTT - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Hoàng Văn Công (Từ thửa số 680 tờ bản đồ số 04) - Ông Hoàng Văn Cường (đến thửa số 2448 - 739 tờ bản đồ số 04) |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Văn Mão (Từ thửa số 737 tờ bản đồ số 04) - Ông Nguyễn Hữu Hòa (đến thửa số 884 tờ bản đồ số 04) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường sát sân TDTT - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Thửa số 591 tờ bản đồ 04 - thửa số 1687 tờ bản đồ số 04 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Phan Văn Ngân Thửa số 2932 tờ bản đồ 04 - Ông Nguyễn Hữu Tiềm thửa số 2907 tờ bản đồ số 04 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Hoàng Thị Ngân Thửa số 739 tờ bản đồ 04 - Thửa số 818 tờ bản đồ số 04 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính xung quanh giữa xóm - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Hữu Hải (Từ thửa số 1472 tờ bản đồ số 05) - Bà Đoàn Thị Quý đến ông Hoàng Văn Phú (đến thửa số 274 đến thửa số 999 tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính từ ông Long qua nhà VH xóm - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Đăng Long (Từ thửa số 297 tờ bản đồ số 05) - Ông Nhà VH xóm 1 (đến thửa số 477 tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính giữa xóm qua nhà thờ họ giáo Sơn La - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Hoàng Đình Sáu (Từ thửa số 1560 tờ bản đồ số 05) - Ông Hoàng Văn Hiên (đến thửa số 245 tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm từ Tân - Xuân - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Hoàng Đình Huệ (Từ thửa số 1570 tờ bản đồ số 05) - Ông Hoàng Văn Hà (đến thửa số 1591tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Phía bắc ngoài đồng - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Công Bằng (Từ thửa số 1500 tờ bản đồ số 05) - Ông Phan Văn Quyền (giáp ô Hiên) (đến thửa số 1509 tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Phía bắc ngoài đồng - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Võ Văn Cường (Từ thửa số 280 tờ bản đồ số 05) - Ông Hoàng Văn Binh (đến thửa số 1018 tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường phía Đông ngoài đồng - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Hoàng Văn Ấn (Từ thửa số 461 tờ bản đồ số 05) - Ông Nguyễn Đình Mỹ (đến thửa số 501 tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối 2 Quốc lộ 15A - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Hoàng Xuân Lâm (Từ thửa số 404 tờ bản đồ số 05) - bà Hoàng Thị Chung (đến thửa số 496 tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối 2 Quốc Lộ 15A - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Đình Đồng (Từ thửa số 990 tờ bản đồ số 05) - ông Nguyễn Hữu Hải (đến thửa số 979 tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối 2 Quốc Lộ 15A - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Văn Long (Từ thửa số 1253 tờ bản đồ số 05) - ông Hoàng Văn Chín (đến thửa số 1352 tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối giữa - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Hoàng Văn Hải (Từ thửa số 1155 tờ bản đồ số 05) - ông Trần Bá Hồng (đến thửa số 1582 tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối giữa - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Đình Cảnh (Từ thửa số 456 tờ bản đồ số 05) - bà Lê Thị Thu Hiền (đến thửa số 390 tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngang giữa - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ bà Hoàng Thị Lý (Từ thửa số 434 tờ bản đồ số 05) - ông Hoàng Văn Khấn (đến thửa số 460 tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ - |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Liên xã - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Kim Ngọc (Từ thửa số 1844, tờ bản số 07) - Đến ông Phan Văn Hưng (đến thửa 1980, tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngang giữa - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Chí Linh (Từ thửa số 1052 tờ bản đồ số 03) - ông Nguyễn Bá Đoàn (đến thửa số 748 tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngang giữa - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Ngô Khắc Tý (Từ thửa số 1320 tờ bản đồ số 03) - ông Nguyễn Kim Trí (đến thửa số 1094 tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường dọc giữa xóm - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Bà Nguyễn Thị Hòa (Từ thửa số 1049 tờ bản đồ số 03) - ông Nguyễn Trọng Thiên (đến thửa số 2503 tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường dọc phía Bắc - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Kim Cửu từ thửa số 795, tờ bản đồ số 04) - ông Nguyễn Viết Phụ (đến thửa số 2025, tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối xóm - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Bà Nguyễn Thị Trú từ thửa đất 889 tờ bản đồ số 4 - Bà Nguyễn Thị Trú từ thửa đất 889 tờ bản đồ số 4 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường dọc phía Nam - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Kim Bảng (Từ thửa số 1319 tờ bản đồ số 03) - ông Nguyễn Viết Lâm (đến thửa số 2192 tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối phía trong - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Bà Nguyễn Thị Long (Từ thửa số 1398 tờ bản đồ số 03) - Bà Nguyễn Thị Thủy (đến thửa số 1403 tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối phía trong - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Phan Văn Dũng (Từ thửa số 1374 tờ bản đồ số 03) - ông Nguyễn Nguyễn Trọng Phúc;và ông Nguyễn Trọng Quang (đến thửa số 1310;1246 tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối phía trong - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Phan Văn Thìn (Từ thửa số 1562 tờ bản đồ số 03) - bà Nguyễn Thị Hoài (đến thửa số 1571 tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối phía trong vùng quy hoạch đất ở mới - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Cảnh Long (Từ thửa số 2284 tờ bản đồ số 03) - bà Chu Thị Long (Đà Sơn) (đến thửa số 2293 tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Lối 2 - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Trần Quang Hợp (Từ thửa số 1216 tờ bản đồ số 03) - ông Hoàng Văn Lĩnh (đến thửa số 1376 tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Lối 2 - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Phan Văn Tình (Từ thửa số 2537 tờ bản đồ số 03) - ông Phan Văn Đức (đến thửa số 1532 tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các lô đất còn lại của tờ bản đồ số 03 thuộc xóm 2 - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Các thửa phía trong - Các thửa phía trong |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường vào xóm 2 - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ bà Dương Thị Liêu (đến thửa số 1056 tờ bản đồ số 04) - ông Nguyễn Trọng Hùng (đến thửa số 796 tờ bản đồ số 04) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường phía ngoài đồng - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Bà Ngô Thị Hoạt (Từ thửa số 1710 tờ bản đồ số 04) - ông Nguyễn Nguyễn Kim Cửu và ông Nguyễn Trọng Đồng (đến thửa số 1685; 2928 tờ bản đồ số 04) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Vùng quy hoạch đất ở mới - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Bà Trần Thị Thủy (Từ thửa số 2897 tờ bản đồ số 04) - ông Nguyễn Sỹ Hải Đức (đến thửa số 2905 tờ bản đồ số 04) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các hộ xung quanh đồi - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Viết Điện (Từ thửa số 1614 tờ bản đồ số 06) - ông Nguyễn Viết Xuân đến ông Nguyễn Kim Lợi (đến thửa số 215 đến thửa số 274 tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa còn lại trên đồi - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Các thửa Phía trên tờ bản đồ số 06 - Các thửa Phía trên tờ bản đồ số 06 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Giáp đường Tân Xuân Trung x6 đi sang Tân Xuân Thuận x5 - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Phan Văn Vinh (Từ thửa số 414 tờ bản đồ số 06) - bà Nguyễn Thị Lương (đến thửa số 1684 tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Trọng Nhu (Từ thửa số 545 tờ bản đồ số 06) - ông Nguyễn Trọng Tá (đến thửa số 443 tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Khắc Hải (Từ thửa số 1728 tờ bản đồ số 06) - ông Trần Đắc Nông (đến thửa số 1775 tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Xuân - Trung lên đồi - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Trọng Minh và ông Phan Văn Tạo (Từ thửa số 1885-2692 và thửa số 2731- 2603 tờ bản đồ số 07) - ông Phan Văn Thành (đến thửa số 900 - 611 tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Xuân - Trung lên đồi - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Hòa (Từ thửa số 681 tờ bản đồ số 07) - ông Nguyễn Trọng Phúc (đến thửa số 949 tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Xuân - Trung lên đồi - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Trần Đăng Nông (Từ thửa số 998 - 2341 tờ bản đồ số 07) - ông Trần Đăng Công (đến thửa số 1042 tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Kim Bé (Từ thửa số 1963 tờ bản đồ số 7) - Ông Nguyễn Huy Hoàng (đến thửa số 1852 tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Kim Thuận (Từ thửa số 287 tờ bản đồ số 7) - Ông Ngô Trí Nhung (đến thửa số 2577 tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Bà Nguyễn Thị Quý (Từ thửa số 341 tờ bản đồ số 7) - Ông Nguyễn Cảnh Trà (đến thửa số 291 - 2117 tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Thửa 1818-1822; 401-402; 2681-2686 tờ bản đồ số 7 - Thửa 1871-1876 tờ bản đồ số 7 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Từ thửa đất số 474 tờ bản đồ số 7 - Từ thửa đất số 2604 tờ bản đồ số 7 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Xuân - Trung lên đồi - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Nam (Từ thửa số 1217 tờ bản đồ số 07) - ông Nguyễn Sỹ Linh (đến thửa số 1383 tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Xuân - Trung lên đồi - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Định (Từ thửa số 1388 tờ bản đồ số 07) - ông Nguyễn Đình Quang (đến thửa số 1531 tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Xuân - Trung lên đồi - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Việt (Từ thửa số 1485 tờ bản đồ số 07) - ông Phương Đăng Long đến thửa số 1572 tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Xuân - Trung lên đồi - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Hiền (Từ thửa số 2693 tờ bản đồ số 07) - ông Nguyễn Thế Sâm đến thửa số 1814 tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa phía trong - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Phương Trung (Từ thửa số 1571 tờ bản đồ số 07) - ông Hoàng Thế Việt đến thửa số 1780 tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa phía trong - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Hiền (Từ thửa số 2694 tờ bản đồ số 07) - bà Lê Thị Tần đến thửa số 1782 tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa phía trong - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Trọng Thái (Từ thửa số 756 tờ bản đồ số 07) - ông Nguyễn Trọng Trinh đến thửa số 1922 tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngang phía trên - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Sỹ Lợi (Từ thửa số 1328 tờ bản đồ số 07) - ông Nguyễn Đình Phương đến ông Hoàng Thế Việt (đến thửa số 1653 đến thửa số 1780 tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các lô còn lại phía trên - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Thửa số 678;754;901;900 tờ bản đồ 07 - Thửa số 2614;1038;1072 tờ bản đồ số 07 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các lô còn lại phía dưới - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Thửa số 1840.1842 tờ bản đồ 07 - Thửa số 1752.1789 tờ bản đồ số 07 |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính xóm mới - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Phương Đăng Lương (Từ thửa số 554 tờ bản đồ số 08) - ông Lê Phùng Hòa đến thửa số 850 tờ bản đồ số 08) |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Dọc - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Kiều (Từ thửa số 682 tờ bản đồ số 08) - Bà Hoàng Thị Hương đến thửa số 1717 tờ bản đồ số 08) |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Dọc - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Hoàng Thế Ngọc (Từ thửa số 727 tờ bản đồ số 08) - ông Nguyễn Sỹ Luật đến thửa số 435 tờ bản đồ số 08) |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Dọc - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Đường (Từ thửa số 766 tờ bản đồ số 08) - ông Đoàn Văn Tuyến đến thửa số 464 tờ bản đồ số 08) |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Dọc - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ bà Nguyễn Thị Vinh (Từ thửa số 767 tờ bản đồ số 08) - ông Hoàng Khắc Cường đến thửa số 493 tờ bản đồ số 08) |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Dọc - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Đoàn Văn Phương (Từ thửa số 1703 tờ bản đồ số 08) - ông Nguyễn Đình Nam đến thửa số 1695 tờ bản đồ số 08) |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Dọc - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Hùng (Từ thửa số 688 tờ bản đồ số 08) - ông Nguyễn Đình Hiền đến thửa số 1694 tờ bản đồ số 08) |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Thọ Sỹ từ thửa 2269 tờ bản đồ số 11 - ông Đặng Ngọc Luận từ thửa 1446 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ từ thửa 2249 tờ bản đồ số 11 - ông Nguyễn Văn Liêm từ thửa 2263 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Hoàng Hữu Sơn từ thửa 1447 tờ bản đồ số 11 - ông Hoàng Hữu Sơn từ thửa 1447 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Văn Hội từ thửa 408 tờ bản đồ số 11 - ông Trần Thị Tân từ thửa 534 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Cẩn từ thửa 411 tờ bản đồ số 11 - ông Nguyễn Đình Tế từ thửa 471 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Từ thửa 226 tờ bản đồ số 11 - ông Nguyễn Ngọc Thanh từ thửa 2381 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Từ thửa 2347 tờ bản đồ số 11 - ông Nguyễn Đình Tuy từ thửa 2405 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Tuy từ thửa 63 tờ bản đồ số 11 - ông Nguyễn Đình Thủy từ thửa 4 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ từ thửa 23 tờ bản đồ số 11 - ông Nguyễn Đình Tùng từ thửa 62 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Đình Hoa từ thửa 1742 tờ bản đồ số 7 - ông Nguyễn Đình Chuyên từ thửa 3 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Sỹ Huồng từ thửa 178 tờ bản đồ số 7 - Bà Nguyễn Thị Hường từ thửa 223 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Từ thửa đất số 443 tờ bản đồ số 15 - Từ thửa đất số 9 tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Từ thửa đất số 7 tờ bản đồ số 15 - Từ thửa đất số 99 tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Từ thửa đất số 186 tờ bản đồ số 15 - Từ thửa đất số 225 tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Từ thửa đất số 554 tờ bản đồ số 15 - Từ thửa đất số 475 tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Từ thửa đất số 30 tờ bản đồ số 15 - Từ thửa đất số 32 tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính (Đường nhựa) - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Văn Do (Từ thửa số 2273, tờ bản đồ số 11) - Ông Đặng Ngọc Hòa (đến thửa số 2416 tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính (Đường nhựa) - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Văn Tuấn (Từ thửa số 394, tờ bản đồ số 15) - Ông Đặng Ngọc Đức (đến thửa số 955 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính (Đường nhựa) - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Đặng Ngọc Sáu (Từ thửa số 1005 tờ bản đồ số 10) - ông Quách Bính Sơn đến thửa số 1184 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ bà Nguyễn Thị Hương (Từ thửa số 924 tờ bản đồ số 10) - ông Đào Văn Minh đến thửa số 1157 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Xung quanh đồi - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Đặng Ngọc Hạnh (Từ thửa số 713 tờ bản đồ số 10) - ông Đặng Ngọc An đến thửa số 853 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Bà Nguyễn Thị Hoa (Từ thửa số 986 -1062 tờ bản đồ số 10) - ông Đặng Ngọc Dớn đến thửa số 962 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Đặng Ngọc Biểu (Từ thửa số 833 tờ bản đồ số 10) - bà Nguyễn Thị Dương đến thửa số 1369 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Đặng Ngọc Dương (Từ thửa số 752 tờ bản đồ số 10) - bà Hoàng Thị Thủy đến thửa số 1395 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ bà Trần Thị Liên (Từ thửa số 249 tờ bản đồ số 10) - Bà Đặng Thị Đào đến thửa số 668 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các lô còn lại phía trên - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Thửa 1029;874; (tờ bản đồ số 10) - Thửa 462; (tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Võ Công Lương (Từ thửa số 1271 tờ bản đồ số 11) - ông Hoàng Xuân Việt đến thửa số 1337 tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ bà Nguyễn Thị Hảo (Từ thửa số 869 tờ bản đồ số 11) - ông Đặng Ngọc Thiện đến thửa số 1103 tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Sát Bàu Hàn (Cầu Dê) - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Văn Nghi (Từ thửa số 1726 tờ bản đồ số 11) - ông Võ Công Dương đến thửa số 1569 tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Vùng quy hoạch - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Thửa số 1763 tờ bản đồ số 11 - đến thửa số 1766 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ven xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Thọ Đông (Từ thửa số 1595 tờ bản đồ số 11) - Bà Lê Thị Hồng đến thửa số 1671 tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Ngang xóm mới - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Văn Đồng (Từ thửa số 2252 tờ bản đồ số 11) - ông Lê Đặng Cường đến thửa số 1776 tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Ngang xóm mới - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Viết Ngọc-Đặng Ngọc Lý- Đặng Ngọc Hóa (Từ thửa số 1323 -1392-1456 tờ bản đồ số 11) - ông Nguyễn Văn Nam -Nguyễn Viết Thủy (đến thửa số 1454 đến thửa số 1389 tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường cụt - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Đặng Ngọc Bảy (Từ thửa số 1596 tờ bản đồ số 11) - ông Nguyễn Thọ Tiếu đến thửa số 1669 tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường vào Trang trại ông Tuấn Đường đi Thanh Phong - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Văn Thuyết (Từ thửa số 150 tờ bản đồ số 14) - Ông Nguyễn Trọng Tân đến ông Đặng Ngọc Long đến thửa số 167 đến thửa số 282 tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Thọ Đức (Từ thửa số 329 tờ bản đồ số 14) - ông Đặng Ngọc Sách đến thửa số 110 tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Cụt - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Bà Nguyễn Thị Thị (Từ thửa số 407 tờ bản đồ số 14) - ông Nguyễn Trọng Hùng đến thửa số 409 tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa phía trong - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Trọng (Từ thửa số 937 tờ bản đồ số 06) - ông Nguyễn Đình Chất đến thửa số 1179 tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Công Dũng (Từ thửa số 1425, tờ bản đồ số 10) - Ông Nguyễn Tài Mùi (đến thửa số 42 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Nhiệm (Từ thửa số 424 tờ bản đồ số 10) - ông Nguyễn Đình Thủy (Hòa) đến thửa số 383 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Chính - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ Trạm y tế Xuân Sơn (Từ thửa số 06 tờ bản đồ số 11) - ông Lê Phùng Dương đến thửa số 517 tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Chính - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Hoàng Thế Đồng (Từ thửa số 309 tờ bản đồ số 11) - ông Đặng Ngọc Lương đến thửa số 610 tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa phía trong - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Hiền (Từ thửa số 1584 tờ bản đồ số 06) - ông Nguyễn Phương San đến thửa số 994 tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa phía trong - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Sỹ Thân (Từ thửa số 999 tờ bản đồ số 06) - ông Lê Sỹ Hùng đến thửa số 1096 tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Sân Thể thao xóm (Từ thửa số 400 tờ bản đồ số 10) - ông Nguyễn Phương Lợi đến thửa số 98 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Phương Lưu (Từ thửa số 398 tờ bản đồ số 10) - ông Nguyễn Đình Thủy (Dương) đến thửa số 108 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Trình (Từ thửa số 464 tờ bản đồ số 10) - ông Phương Minh Tâm đến bà Đặng Thị Đào đến thửa số 557 đến thửa số 668 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Phương Thi (Từ thửa số 445 tờ bản đồ số 10) - ông Nguyễn Công Chính đến thửa số 495 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ bà Đặng Thị Lan (Từ thửa số 1489 tờ bản đồ số 10) - ông Phạm Văn Thái đến thửa số 720 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Đặng Ngọc Định (Từ thửa số 838 tờ bản đồ số 10) - bà Nguyễn Thị Quý đến thửa số 1415 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Viết Thọ (Từ thửa số 663 tờ bản đồ số 10) - ông Nguyễn Đình Tới đến thửa số 683 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại xóm 5 - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ tờ bản đồ số 10 - tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường cụt - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Văn Phương (Từ thửa số 519 tờ bản đồ số 11) - ông Nguyễn Đình Đăng đến thửa số 1780 tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngang ven đồi - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Phạm Văn Minh (Từ thửa số 145 tờ bản đồ số 11) - bà Đặng Thị Yên đến thửa số 545 tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Đặng Trường Ca (Từ thửa số 613 tờ bản đồ số 11) - bà Nguyễn Thị Toại đến thửa số 689 tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Phạm Văn Quang (Từ thửa số 509 tờ bản đồ số 11) - Bà Đoàn Thị Liêm đến thửa số 868 tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Ngô Trí Hiền (Từ thửa số 581 tờ bản đồ số 03) - ông Lê Phùng Tần đến thửa số 1494 tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Dọc - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Lê Phùng Hùng (Từ thửa số 2443 tờ bản đồ số 03) - ông Lê Phùng Thi đến thửa số 1493 tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường dọc quy hoạch đất ở mới - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Đặng Đình Hiệu (Trung Sơn) (Từ thửa số 2406 tờ bản đồ số 03) - Nhà văn hóa xóm 10 cũ đến thửa số 2142 tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngang - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Lê Ngọc Long (Từ thửa số 982 tờ bản đồ số 03) - ông Ngô Trí Tiến đến thửa số 979 tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngang - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đức Phú (Từ thửa số 2281 tờ bản đồ số 03) - ông Lê Anh Sơn đến thửa số 2534 tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngang - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Lê Phùng Hùng (Từ thửa số 1258 tờ bản đồ số 03) - bà Nguyễn Thị Xuân đến thửa số 1256 tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngang - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Ngô Trí Hiền (Từ thửa số 1324 tờ bản đồ số 03) - bà Lê Thị Tuyến đến thửa số 2516 tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngang - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Lê Phùng Minh (Từ thửa số 1413 tờ bản đồ số 03) - ông Nguyễn Đức Cẩn đến thửa số 1410 tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngang - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Lê Phùng Ngọc (Từ thửa số 902 tờ bản đồ số 03) - ông Nguyễn Viết Nam đến thửa số 1586 tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Từ thửa đất số 1543 tờ bản đồ số 3 - Từ thửa đất số 1543 tờ bản đồ số 3 |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa còn lại - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Các Lô phía giáp đồi tờ bản đồ số 03 - Các Lô phía giáp đồi tờ bản đồ số 03 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Phan Văn Đà (Từ thửa số 09 tờ bản đồ số 06) - ông Nguyễn Đình Nhường đến thửa số 613 tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Dọc - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Bà Ngô Thị Vinh (Từ thửa số 1617 tờ bản đồ số 06) - Bà Nguyễn Thị Thục đến thửa số 610 tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Dọc - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Bà Nguyễn Thị Tuyết (Từ thửa số 681 tờ bản đồ số 06) - ông Lê Phùng Ngọ đến thửa số 554 tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Ngang - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Ngô Trí Sao (Từ thửa số 08 tờ bản đồ số 06) - ông Đoàn Anh Đông (Đà Sơn) đến thửa số 1608 tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Lối - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Bà Lê Thị Thành (Từ thửa số 1138 tờ bản đồ số 06) - ông Nguyễn Đình Hạnh (đến thửa số 1718 tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường đi xóm 3 - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Nhà Văn hóa xóm 9 cũ (Từ thửa số 1504 tờ bản đồ số 06) - ông Nguyễn Đình Hiền (Bốn) đến thửa số 1648 tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Ngô Khánh Lâm (Từ thửa số 988 tờ bản đồ số 06) - ông Nguyễn Đình Hiền (Hiền) đến thửa số 1207 tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Mão (Từ thửa số 875 tờ bản đồ số 06) - ông Nguyễn Đình Mận đến thửa số 945 tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Xuân Sơn cũ - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Hưng từ thửa đất số 972 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Nguyễn Công Nguyên từ thửa đất số 1164 tờ bản đồ số 35 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Thuận thửa đất số 2766 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Nguyễn Công Thuận thửa đất số 2766 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông nguyễn Văn Kỷ thửa đất số 2177 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Hoàng Như Thành thửa đất số 1115 tờ bản đồ số 35 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Viết Sơn từ thửa đất số 1029 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hào từ thửa đất số 2176 tờ bản đồ số 35 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phùng Văn Thanh từ thửa đất số 1054 tờ bản đồ số 35 - Từ nhà ông Phùng Văn Thanh từ thửa đất số 1054 tờ bản đồ số 35 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Quát từ thửa đất số 894 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Nguyễn Công Thể từ thửa đất số 617 tờ bản đồ số 35 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Thể từ thửa đất số 617 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Nguyễn Viết Tân từ thửa đất số 647 tờ bản đồ số 35 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Công từ thửa đất số 775 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Phùng Văn Hưng từ thửa đất số 945 tờ bản đồ số 35 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Viết Hùng từ thửa đất số 2455 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông NguyễnVăn Sinh từ thửa đất số 726 tờ bản đồ số 35 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hồng từ thửa đất số 2172 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Qúy từ thửa đất số 2173 tờ bản đồ số 35 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Viết Biên từ thửa đất số 944 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Phùng Văn Nhuận từ thửa đất số 670 tờ bản đồ số 35 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Tỏa từ thửa đất số 2168 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Nhân từ thửa đất số 2179 tờ bản đồ số 35 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Thắng từ thửa đất số 2174 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Nguyễn Viết Bắc từ thửa đất số 1322 tờ bản đồ số 35 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phùng Văn Tỏa từ thửa đất số 3017 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Nguyễn Viết Đông từ thửa đất số 2844 tờ bản đồ số 35 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Mão từ thửa đất số 1208 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Nguyễn Công Thích từ thửa đất số 1179 tờ bản đồ số 35 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Phú từ thửa đất số 1017 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Oanh Nguyễn Công Thể từ thửa đất số 961 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hồng từ thửa đất số 1043 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Phùng Văn Hải từ thửa đất số 883 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Thắng từ thửa đất số 2161 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Nguyễn Công Thắng từ thửa đất số 2161 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Thái Dũng thửa đất số 2843 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Công Thuận thửa đất số 2765 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Đề thửa đất số 1278 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Mậu thửa đất số 888 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Thái Hoa thửa đất số 970 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Nguyễn Thái Kiện thửa đất số 1023 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Pnhùng Văn Đông thửa đất số 914 tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 1407 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Quang Thân thửa đất số 1137 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Thức thửa đất số 1136 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Thái Hòa thửa đất số 2752 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Dần thửa đất số 1135 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Cao Tiến Hòa thửa đất số 1312 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Nguyên thửa đất số 1191 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Long thửa đất số 1246 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Oanh thửa đất số 1331 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Khoa thửa đất số 1380 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Trần Thị Thân thửa đất số 1248 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Hùng thửa đất số 1047 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Quang Du thửa đất số 2886 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Thái Hạnh thửa đất số 1406 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Công Hùng thửa đất số 1362 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Quang Kế thửa đất số 2825 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Tân thửa đất số 1430 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Quang Tuấn thửa đất số 2887 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Nguyễn Quang Tuấn thửa đất số 2887 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Hóa thửa đất số 2810 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Nguyễn Công Hóa thửa đất số 2811 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Thép thửa đất số 1602 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Công Hải thửa đất số 2127 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Thép thửa đất số 1602 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Đào Văn Hà thửa đất số 2846 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Thái Dương thửa đất số 1366 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Tống Tốt Ngãi thửa đất số 2142 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Viết Mẫn thửa đất số 1364 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Cảnh thửa đất số 1363 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Minh thửa đất số 2791 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Trần Đăng Sơn thửa đất số 1431 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Hồ Thọ Hạnh thửa đất số 1444 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Hồ Thọ Hạnh thửa đất số 1444 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Vượng thửa đất số 2806 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Biện Hồ Nam thửa đất số 1484 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ Nhà ông Nguyễn Công Hóa thửa đất số 1642 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Kim Phương thửa đất số 2131 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Thức thửa đất số 1523 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà Ông Nguyễn Công Thức thửa đất số 2136 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Hữu Công thửa đất số 1524 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Công Hà thửa đất số 1764 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Đến nhà ông Nguyễn Công Hà thửa đất số 1764 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Phùng Văn Hợp thửa đất số 1724 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Lộc thửa đất số 2858 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Phúc Chinh thửa đất số 2909 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Thanh từ thửa đất số 1600 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Chính từ thửa đất số 1561 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Kim Phương từ thửa đất số 1686 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Công Dinh thửa đất số 1641 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Bảy thửa đất số 2767 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Minh thửa đất số 1701 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Thái Chiến thửa đất số 1578 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Nguyễn Thái Chiến thửa đất số 1578 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Thái Công thửa đất số 1560 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Nguyễn Thái Công thửa đất số 1560 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Hoàng Thanh Bằng thửa đất số 1184 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Ngọc thửa đất số 1355 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Viết Phi thửa đất số 1304 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Sơn thửa đất số 2819 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Kỳ thửa đất số 2838 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Phùng thửa đất số 2870 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đậu Lê Tường thửa đất số 1708 tờ bản đồ số 36 - Đến Đào Văn Ban thửa đất số 1708 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Quyền thửa đất số 1748 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Đào Xuân Thành thửa đất số 2790 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Ngọc thửa đất số 1393 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Phượng thửa đất số 1416 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Minh thửa đất số 1472 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Đào Văn Sơn thửa đất số 1499 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Hoàng Thành Tuế thửa đất số 1397 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Viết Biền thửa đất số 1548 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Aí thửa đất số 1666 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Đào Văn Ban thửa đất số 1812 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Tuyết thửa đất số 1712 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Biên thửa đất số 1691 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Hoàng Như Hùng thửa đất số 1653 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Hoàng Như Hùng thửa đất số 1653 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Thắng thửa đất số 1023 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Tý thửa đất số 2391 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Giang thửa đất số 1260 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Hợi thửa đất số 1434 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phùng Mạnh Hiếu thửa đất số 2364 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Phùng Mạnh Hường thửa đất số 1867 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Xuân thửa đất số 1198 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Đào Văn Thống thửa đất số 1212 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phùng Văn Vinh thửa đất số 2374 tờ bản đồ số 37 - Từ nhà ông Phùng Văn Vinh thửa đất số 2374 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Giang thửa đất số 870 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Oanh thửa đất số 980 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Mậu thửa đất số 1868 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Phương thửa đất số 1870 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Mậu thửa đất số 1868 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Đỉnh thửa đất số 1872 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Đào Thị Hòe thửa đất số 1873 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Kiều thửa đất số 1875 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Mai thửa đất số 836 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Vũ Đức Quang thửa đất số 734 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Thể thửa đất số 858 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Phương thửa đất số 737 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Đến nhà ông Nguyễn Đình Phương thửa đất số 737 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Quảng thửa đất số 738 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Quang thửa đất số 1863 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Mượu thửa đất số 548 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Biện Thị Mận thửa đất số 549 tờ bản đồ số 37 - Đến Nguyễn Trọng Thủy thửa đất số 466 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Sơn thửa đất số 938 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Bùi thửa đất số 552 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ xóm Yên Đông thửa đất số 918 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Khánh thửa đất số 616 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Lâm thửa đất số 700 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Xuân thửa đất số 723 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Thuận thửa đất số 803 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Lê Khắc Đàn thửa đất số 805 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Dần thửa đất số 936 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà Thờ Họ Lê thửa đất số 862 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Đỉnh thửa đất số 839 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Đào Văn Bình thửa đất số 840 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Hợi thửa đất số 1877 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Ngũ thửa đất số 1878 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ Nguyễn Trọng Trình thửa đất số 762 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Hán thửa đất số 763 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Tỵ thửa đất số 651 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Đài thửa đất số 696 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Lĩnh thửa đất số 2341 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Tịnh thửa đất số 649 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Hải thửa đất số 719 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Đào Văn Thắng thửa đất số 2377 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Tứ thửa đất số 2368 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Trường thửa đất số 2369 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Cường thửa đất số 816 tờ bản đồ số 37 - Từ nhà ông Nguyễn Đình Cường thửa đất số 816 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Thi thửa đất số 859 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Chinh thửa đất số 757 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ tnhà ông Đào Văn Minh hửa đất số 892 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Tình thửa đất số 838 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Chương thửa đất số 871 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Đang thửa đất số 815 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Viết Hoa thửa đất số 1383 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Duyến thửa đất số 1437 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Minh thửa đất số 2231 tờ bản đồ số 37 - Đến Hoàng Thành Thu thửa đất số 1751 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Nghĩa thửa đất số 2324 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Quang Thi thửa đất số 1734 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Cường thửa đất số 1733 tờ bản đồ số 37 - Từ nhà bà Nguyễn Thị Cường thửa đất số 1733 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Hoàng Thị Tiệng thửa đất số 1701 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Hoàng Như Thạch thửa đất số 1724 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Quang Thờn thửa đất số 1592 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Chung thửa đất số 1610 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hường thửa đất số 1435 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Vỹ thửa đất số 1511 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Sơn thửa đất số 2379 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Nhật thửa đất số 2332 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Quang Phương thửa đất số 2350 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Quang Thuận thửa đất số 1711 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hợi thửa đất số 1754 tờ bản đồ số 37 - Từ nhà bà Nguyễn Thị Hợi thửa đất số 1754 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hòa thửa đất số 1773 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Qúy thửa đất số 1566 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Sơn thửa đất số 1705 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Nhung thửa đất số 1743 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phùng Văn Tư thửa đất số 1597 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Đào Văn Bảo thửa đất số 1631 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Thái Hào thửa đất số 1629 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Huyên thửa đất số 1651 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Thống thửa đất số 1859 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Hoàng Thành Ngũ thửa đất số 2329 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Quang thửa đất số 01 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Tuấn thửa đất số 155 tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Tống Tất Phương thửa đất số 98 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Đào Văn Sáu thửa đất số 455 tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Hải thửa đất số 96 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà bà Đào Thị Thu thửa đất số 387 tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Xuân thửa đất số 1850 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Công Cường thửa đất số 1804 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Cảnh thửa đất số 1851 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Hoàng Thành Mão thửa đất số 1809 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Dũng thửa đất số 1763 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Đào Văn Danh thửa đất số 1791 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Dần thửa đất số 1745 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Hợi thửa đất số 1754 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hương thửa đất số 1881 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Tài thửa đất số 1652 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Tâm thửa đất số 1653 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Toàn thửa đất số 1744 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Hương thửa đất số 1630 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Quang Trung thửa đất số 1688 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Hợi thửa đất số 1671 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Vỹ thửa đất số 1755 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Hà thửa đất số 1853 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Khánh thửa đất số 1778 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Thìn thửa đất số 1854 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà bà Đào Thị Thúy Minh thửa đất số 1855 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Ngoan thửa đất số 1836 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Ban thửa đất số 1810 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Anh Tuấn thửa đất số 2383 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Hồng thửa đất số 1802 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Thông thửa đất số 217 tờ bản đồ số 47 - Từ nhà bà Nguyễn Thị Thông thửa đất số 217 tờ bản đồ số 58 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phan Lý Toản từ thửa đất số 102 tờ bản đồ số 47 - Từ nhà ông Phan Lý Toản từ thửa đất số 102 tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Phú từ thửa đất số 1959 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà bà Hoàng Thị Tỵ thửa đất số 64 tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Việt thửa đất số 1958 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông nguyễn Công Điều thửa đất số 29 tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà thờ họ Nguyễn Trọng thửa đất số 62 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Vợi thửa đất số 26 tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Hòe thửa đất số 22 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Thanh thửa đất số 19 tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Thuần thửa đất số 2803 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Phan Lý Hành thửa đất số 93 tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Kiên thửa đất số 388 tờ bản đồ số 47 - Từ nhà ông Đào Văn Kiên thửa đất số 388 tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Biện Văn Mạnh thửa đất số 78 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Long thửa đất số 208 tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hạnh thửa đất số 207 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Đào Văn Canh thửa đất số 2786 tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Bình thửa đất số 196 tờ bản đồ số 47 - Từ nhà ông Đào Văn Bình thửa đất số 196 tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Duy Bá thửa đất số 328 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Hợi thửa đất số 1947 tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Trung thửa đất số 325 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Sơn thửa đất số 256 tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Cảnh thửa đất số 395 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Chức thửa đất số 254 tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Ngũ thửa đất số 391 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà bà Phan Thị Xang thửa đất số 251 tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Võ Đình Sỹ thửa đất số 386 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Đào Văn Sáng thửa đất số 197 tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Duệ thửa đất số 129 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Hào thửa đất số 131 tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Tỵ thửa đất số 133 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Loan thửa đất số 144 tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Trung thửa đất số 3087 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Tống Tất Liệu thửa đất số 4287 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Linh thửa đất số 26 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Tống Tất Liệu thửa đất số 4287 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Tất Sinh thửa đất số 1603 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Lê Văn Duyên thửa đất số 1624 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Tất Ngữ thửa đất số 1706 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Đào Văn giáo thửa đất số 1707 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Doãn Thi thửa đất số 2848 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Đào Văn Hoàng thửa đất số 2056 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đặng Hồng Minh thửa đất số 1897 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Phùng Thị Minh thửa đất số 2111 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Thái Hiếu thửa đất số 1860 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Biện Văn Căn thửa đất số 1351 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Tất Cung thửa đất số 1383 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Hồng Thanh thửa đất số 1647 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Đổng thửa đất số 2883 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn tất Cần thửa đất số 1646 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Đồng thửa đất số 2885 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Thức thửa đất số 1703 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Tất Xin thửa đất số 1726 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Nguyễn Tất Xin thửa đất số 1726 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Kim thửa đất số 1814 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Biện Văn Lợi thửa đất số 1881 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Huệ thửa đất số 2828 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Tất Khương thửa đất số 2834 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Hoàng Thành Qúy thửa đất số 1844 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Đào Thị Huấn thửa đất số 1878 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Danh thửa đất số 1968 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Hoàng Thành Thống thửa đất số 1898 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Đào Thị Thịnh thửa đất số 2081 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Đặng Văn Xâm thửa đất số 1969 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Mậu thửa đất số 2096 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Đào Văn Hường thửa đất số 1944 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Lê Văn Dần thửa đất số 2014 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Sinh thửa đất số 1970 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Lục thửa đất số 2097 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Bảy thửa đất số 1899 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Lam thửa đất số 2116 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Hoàng Thành Lĩnh thửa đất số 2164 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ từ nhà bà Đào Thị Dần thửa đất số 1972 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Đào Thị Dần thửa đất số 1972 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Thuần từ thửa đất số 2166 tờ bản đồ số 36 - Đến xóm Văn Minh thửa đất số 2165 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Nhiễu thửa đất số 2761 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Đào Văn Tỵ thửa đất số 2093 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Biện Văn Hùng thửa đất số 39 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Đào Văn Hân thửa đất số 40 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Doãn Bảy từ thửa đất số 95 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Biện Văn Nhân thửa đất số 42 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Thịnh thửa đất số 4297 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà bà Biện Thị Lâm thửa đất số 234 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Thụy thửa đất số 83 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Bài thửa đất số 350 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Lâm từ thửa đất số 264 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Tông Đức Anh thửa đất số 322 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Phượng thửa đất số 3052 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Đào Văn Bích thửa đất số 267 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phạm Hồng Thịnh thửa đất số 3068 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Lê Văn Minh thửa đất số 3071 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Tụy thửa đất số 180 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Đào Văn Duệ thửa đất số 3062 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Tụy thửa đất số 388 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Hoàng Thành Mận thửa đất số 486 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Tỵ thửa đất số 326 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Phan Văn Lý thửa đất số 395 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Đàm thửa đất số 272 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Biện Văn Độ thửa đất số 329 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đậu Lê Trình thửa đất số 233 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Nhâm thửa đất số 274 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Hiếu thửa đất số 236 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Đào Văn Lương thửa đất số 488 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Duệ thửa đất số 3062 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Phan Văn Tài thửa đất số 3059 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ Nguyễn Trọng Hiếu thửa đất số 65 tờ bản đồ số 47 - Từ Nguyễn Trọng Hiếu thửa đất số 65 tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Tình thửa đất số 14 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Tâm thửa đất số 15 tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Thuẩn thửa đất số 1956 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà bà Biện Thị Hoàn thửa đất số 4 tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Biện Văn Nhật thửa đất số 84 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Hoàng Thành Hoàng thửa đất số 86 tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Thu thửa đất số 1823 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Tâm thửa đất số 1643 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Dũng thửa đất số 3222 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Thọ thửa đất số 1261 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phan Trọng Bản thửa đất số 1360 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Dục thửa đất số 1608 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Miệu thửa đất số 1762 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Đại thửa đất số 3251 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Bá thửa đất số 1761 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tỉnh thửa đất số 2221 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Kiều thửa đất số 2220 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Phú thửa đất số 2100 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Hoàng Văn Đứcthửa đất số 1752 tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 2239 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hồng từ thửa đất số 3252 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Hà thửa đất số 1581 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Qúy từ thửa đất số 1582 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Đạt thửa đất số 1669 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Hợp thửa đất số 1499 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Phan Trọng Quế thửa đất số 1759 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phan Trọng Hồ thửa đất số 1845 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Ngô Đình Tộ thửa đất số 1836 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Hoan thửa đất số 1934 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Phan Trọng Hợp thửa đất số 2109 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phan Trọng Kiệm từ thửa đất số 1938 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Phan Trọng Giang thửa đất số 1941 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Thể thửa đất số 2033 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Trọng Thể thửa đất số 2033 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Thường thửa đất số 2104 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Cảnh thửa đất số 2105 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Hải thửa đất số 2025 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Thọ thửa đất số 2027 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Trái thửa đất số 3235 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Phan Trọng Thí thửa đất số 1784 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Thái thửa đất số 1785 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Vợi thửa đất số 1540 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Hạnh thửa đất số 1537 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Tuyên thửa đất số 1461 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Đồng thửa đất số 1366 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Liên thửa đất số 1536 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Thiếp thửa đất số 1361 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Liên thửa đất số 1454 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình giảng thửa đất số 1994 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Nam thửa đất số 1997 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Trung thửa đất số 1902 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Khương thửa đất số 1903 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Kế thửa đất số 1616 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Văn Kế thửa đất số 1616 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Lĩnh thửa đất số 1529 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Văn Lĩnh thửa đất số 1529 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Phú thửa đất số 2100 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Đức Hân thửa đất số 1529 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Thiệu từ thửa đất số 1611 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Thuận thửa đất số 1533 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Quyền từ thửa đất số 1942 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Đức Quyền từ thửa đất số 1942 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phan Trọng Thìn thửa đất số 3246 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Hoàng Văn Đạo thửa đất số 1535 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Quyền thửa đất số 42 tờ bản đồ số 45 - Đến Nguyễn Phùng Hòe thửa đất số 1076 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Dương thửa đất số 1701 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Dương thửa đất số 1615 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Nhân thửa đất số 1729 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Luân thửa đất số 2077 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Lục thửa đất số 2076 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Bình thửa đất số 2232 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Huỵch thửa đất số 2078 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Khiêm thửa đất số 2083 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Cận thửa đất số 2161 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Khương thửa đất số 3291 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Kế thửa đất số 1616 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Văn Kế thửa đất số 1616 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Phùng Sơn thửa đất số 2233 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Huynh thửa đất số 2001 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Thanh thửa đất số 99 tờ bản đồ số 45 - Đến Nguyễn Văn Đài thửa đất số 97 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Dung thửa đất số 3188 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Lưu thửa đất số 1998 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Tuyên thửa đất số 2234 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Lý thửa đất số 3167 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức ích thửa đất số 2089 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Xuân thửa đất số 2004 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Quế thửa đất số 2002 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Khang thửa đất số 1910 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Viện thửa đất số 1913 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Phùng Ca thửa đất số 3169 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Liêm thửa đất số 1818 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Phần thửa đất số 1909 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Phùng Nghị thửa đất số 1730 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Như thửa đất số 1904 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Thảo thửa đất số 1816 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Nhượng thửa đất số 1907 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Thái thửa đất số 2176 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Nhiên thửa đất số 2207 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Lượng thửa đất số 26 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Thông thửa đất số 1078 tờ bản đồ số 58 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Trinh thửa đất số 43 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Thái thửa đất số 211 tờ bản đồ số 58 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Xuân Sưởng từ thửa đất số 47 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Đồng thửa đất số 48 tờ bản đồ số 58 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Liêm thửa đất số 95 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Kiên thửa đất số 203 tờ bản đồ số 58 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Chinh thửa đất số 164 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Phúc thửa đất số 98 tờ bản đồ số 58 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Thắng thửa đất số 344 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Phùng thửa đất số 2612 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Tuyến thửa đất số 15 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Đào Công Khai thửa đất số 478 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Khanh thửa đất số 567 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Chung thửa đất số 484 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Ái thửa đất số 349 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Công Điền thửa đất số 06 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Phú thửa đất số 3085 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Bài thửa đất số 3086 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Minh thửa đất số 263 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Trần Quốc Trường thửa đất số 1068 tờ bản đồ số 58 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Công Chuyên thửa đất số 404 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Danh thửa đất số 448 tờ bản đồ số 58 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trần Quốc Thìn thửa đất số 454 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Hùng thửa đất số 743 tờ bản đồ số 58 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Đỉnh thửa đất số 268 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Căn thửa đất số 269 tờ bản đồ số 58 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Huỳnh thửa đất số 321 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Thanh thửa đất số 270 tờ bản đồ số 58 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Huệ thửa đất số 141 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Nghệ thửa đất số 111 tờ bản đồ số 58 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Trí thửa đất số 53 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Danh thửa đất số 54 tờ bản đồ số 58 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Kêm thửa đất số 142 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Ký thửa đất số 112 tờ bản đồ số 58 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Khanh thửa đất số 567 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Phạm Văn Văn thửa đất số 1591 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phạm Văn Chương thửa đất số 1592 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Phạm Văn Cương thửa đất số 1044 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phạm Văn Hậu thửa đất số 948 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Lĩnh thửa đất số 1590 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Đường thửa đất số 2643 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Đường thửa đất số 2644 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Chung thửa đất số 255 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Hùng thửa đất số 246 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Sự thửa đất số 08 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Thái Bá Trình thửa đất số 2642 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Hùng thửa đất số 2560 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Đoan thửa đất số 2572 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Thắng thửa đất số 2559 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Thông thửa đất số 2574 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Sự thửa đất số 348 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Cần thửa đất số 239 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Huệ thửa đất số 519 tờ bản đồ số 59 - Từ nhà ông Nguyễn Trọng Huệ thửa đất số 519 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Sính thửa đất số 524 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Huấn thửa đất số 525 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Trần Quốc Bảo thửa đất số 641 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Lan thửa đất số 527 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Trần Quốc Huấn thửa đất số 2656 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Trần Quốc Trâm thửa đất số 470 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Trần Quốc Quế thửa đất số 528 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Trần Quốc Lý thửa đất số 2653 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Trần Quốc Hối thửa đất số 360 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Trần Quốc Nguyên thửa đất số 358 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Gia Tý thửa đất số 362 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Gia Sơn thửa đất số 361 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà Bà Nguyễ Thị Xinh thửa đất số 1568 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Công Chương thửa đất số 248 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Thi thửa đất số 683 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Trần Quốc Thanh thửa đất số 1583 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Thuận thửa đất số 1580 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Phan Trọng Tương thửa đất số 1584 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Giảng thửa đất số 3097 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Tạo thửa đất số 2679 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Kiền thửa đất số 2751 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Đính thửa đất số 2931 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Hòa thửa đất số 2919 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Hiếu thửa đất số 2923 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Đượi thửa đất số 2833 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Hảo thửa đất số 2754 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Châu thửa đất số 3834 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Cung thửa đất số 2835 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Hùng thửa đất số 2930 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Công Đại thửa đất số 4333 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Da thửa đất số 4338 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà Ông Nguyễn Phùng An thửa đất số 2934 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Kinh thửa đất số 2933 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Công Kỳ thửa đất số 2837 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Đa thửa đất số 2940 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà Ông Nguyễn Đức Quang thửa đất số 2943 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Chương thửa đất số 2680 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Quỳnh thửa đất số 2756 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Quế thửa đất số 2757 tờ bản đồ số 46 - Từ nhà ông Nguyễn Trọng Quế thửa đất số 2757 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc Lộ 15A (Lạc Sơn cũ) Từ nhà ông Phạm Ngọc Tuấn xóm Trùng Quang (Từ thửa 122 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà ông Trần Khắc Hương xóm Trùng Quang (đến thửa 405 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc Lộ 15A (Lạc Sơn cũ) Từ nhà ông Trần Khắc Ngọc xóm Trùng Quang (Từ thửa 1262 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Trần Doãn Hùng xóm Trùng Quang (đến thửa 227 tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc Lộ 15A (Lạc Sơn giáp Trung Sơn cũ) Từ nhà ông Đặng Viết Cường (trung sơn cũ) Từ thửa 03 tờ bản đồ số 25. - Đến nhà ông Phan Trọng Khoát (xóm Làng Vành, lạc sơn cũ) đến thửa 536 tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc Lộ 15A (Đoạn Công Ty may) Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Chiến xóm 4 lạc sơn cũ (Từ thửa 683 tờ bản đồ số 27) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Quý Lạc sơn cũ (đến thửa 1521 tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Xuân Sơn cũ) Thửa áp Chi Cục Thuế Đô Lương (Từ thửa số 2220 tờ bản đồ số 04) - Hộ ông Hoàng Văn Chín xóm (đến thửa số 595 tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Gom, giáp Quốc lộ 15A Ông Nguyễn Khắc Nam thửa số 2304 tờ bản đồ 04 - ông Nguyễn Bá Khuê thửa số 2889 tờ bản đồ số 04 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Minh Sơn cũ) Từ nhà bà Bùi Thị Xin. Thửa đất số 2964 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Phan Văn Thụ thửa đất số 2609. Tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Chợ Om Minh Sơn) Từ nhà ông Nguyễn Văn Sáu thửa đất số 264. tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Hòe thửa đất số 2565. Tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Minh Sơn cũ) Từ nhà ông Võ Văn Dần thửa đất số 495. Tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Đào Văn Đạt thửa đất số 2623. Tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Nhân Sơn cũ) Đấu nối đường Lũy xóm Văn Mỹ. xã Nhân Sơn. Đô Lương (Từ thửa số 3225 tờ bản đồ số 73) - Nhà anh Nguyễn Mỹ Chánh xóm Văn Vương, xã Nhân Sơn. Đô Lương (đến số 1282 tờ bản đồ số 79) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Nhân Sơn cũ) Nhà anh Võ Hữu Cảnh xóm Văn Mỹ. xã Nhân Sơn. Đô Lương (Từ thửa số 1786 tờ bản đồ số 72) - Nhà anh Võ Hữu Thái xóm Văn Mỹ. xã Nhân Sơn. Đô Lương (đến số 2277 tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Nhân Sơn cũ) Đấu nối đường Chợ Da Nhân Sơn đi chợ đồn xã Mỹ Sơn (Từ thửa số 2460 tờ bản đồ số 79) - Đến Đập Làng Rũ. xóm Văn Vương, xã Nhân Sơn (đến số 2896 tờ bản đồ số 80) |
Đất ở | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Nhân Sơn cũ) Cầu Om. xóm Đào Mỹ. xã Nhân Sơn. Đô Lương (từ thửa số 515 tờ bản đồ số 62) - Đấu nối đường vào nhà máy gạch Tuy Nen Đô Lương (đến thửa số 272 tờ bản đồ số 72) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Nhân Sơn cũ) Từ Đường Dền xã Nhân Sơn (Từ thửa số 1467 tờ bản đồ số 83) - Tiếp giáp xã Mỹ Sơn. huyện Đô Lương (đến số 6 tờ 22) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Trung Sơn cũ) Giáp Đà Sơn (từ thửa số 686 tờ bản đồ số 23) - Ông Đa (đến thửa số 162 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
