Bảng giá đất xã Vĩnh Tường, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Vĩnh Tường, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất xã Vĩnh Tường, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại xã Vĩnh Tường được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Vĩnh Tường theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Vĩnh Tường, tỉnh Nghệ An
– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3. Tra cứu bảng giá đất xã Vĩnh Tường, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Vĩnh Tường năm 2026
Khu vực: xã Vĩnh Tường.
Loại đất: Đất ở.
Mức giá áp dụng: từ 300.000 đến 9.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ nhà bà Nhâm (thửa 238, tờ bản đồ số 10) - Nhà bà lý Tâm (thửa 207, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 6.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Qưốc lộ 7A Từ nhà ông Cảnh Vỹ (thửa 97, tờ bản đồ số 51) - Đến ngà ông Mỹ Võ (thửa 16, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 4.500.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ nhà ông Phúc (thửa số 22, tờ bản đồ số 50) - Đến nhà ông Lý thủy (thửa 77, tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 3.500.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ nhà bà Đào (thửa 53, tờ bản đồ số 50) - Đến nhà ông Trung (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ nhà ông Cương (thửa số 3, tờ bản đồ số 50) - Đến nhà ông Dương (thửa 29, tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ nhà Bà Việt (thửa đất số 110, tờ bản đồ số 45) - Đen nhà ông Chiến (thửa 120, tờ bản đồ số 45) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ nhà ông Dũng (thửa số 30, tờ bản đồ số 45) - Đến nhà Bà Quý (thửa đất số 87, tờ bản đồ số 45) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7 A Từ nhà ông Nùng Sỹ (thửa 129, tờ bản đồ số 46) - Đến nhà ông Khuyễn Hưởng (thửa đất số 90, tờ bản đồ số 46) |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7 A Từ nhà ông Châu (thửa đất số 91, tờ bản đồ số 44) - Đến nhà ông Thảo (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 44) |
Đất ở | 4.500.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ nhà ông Kiện (thửa đất số 27, tờ bản đồ số 44 - Đến nhà ông Quyến (thửa đất số 75, tờ bản đồ số 44) |
Đất ở | 3.500.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quác lộ 7A Từ nhà ông Minh (thửa đất số 79, tờ bản đồ số 43) - Đến nhà ông Bảy (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 6.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ nhà ông Dũng (thửa đất số 159, tờ bản đồ số 38) - Đến nhà ông Minh (thửa 141, tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 6.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc tô 7A Từ nhà ông Hà (thửa 253, tờ bản đồ số 37) - Đến nhà ông Hiện Loan (thửa đất số 285, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 6.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ nhà ông Tâm (thửa đất số 139, tờ bản đồ số 37) - Đến nhà ông Ông Thọ (thửa đất số 236, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 4.200.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ nhà ông Hùng Hương (thửa 369, tờ bản đồ số 37) - Đến nhà ông Hùng (thửa 110, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 4.200.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ nhà ông Tuấn (thửa số 53, tờ bản đồ số 36) - Đến nhà ông Cửu Nga (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 4.200.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ nhà bà Tuyết (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 31) - Đến Nhà ông Thảo (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 4.200.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ ông Quảng (từ thửa số 153, tờ bản đồ số 83) - Đến ông Nam (đến thửa số 125, tờ bản đồ số 83) |
Đất ở | 9.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ ông Thắng (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 85) - Đến ông Thắng (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 85) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ nhà ông Ngoc thôn 6 (từ thửa số 222, tờ bản đồ số 86) - Đến ông Mẫu (đến thửa số 560, tờ bản đồ số 86) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ ông Thẳng (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 133) - Đến ông Thành, (đến thửa số 348, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 9.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lô 7A Từ anh Lương (thửa số 439, tờ bản đồ số 63) - Đến ông Tùng (thửa số 427, tờ bản đồ số 63) |
Đất ở | 4.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ anh Dũng (thửa số 210, tờ bản đồ số 68) - Đến ông Thọ (thửa số 418, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 4.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7 A Từ bà Nga (thửa số 67, tờ bản đồ số 69) - Đến anh Đồng (thửa số 487, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 4.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ bà Hòa (thửa số 14, tờ bản đồ số 76) - Đến ông Tĩnh (thửa số 137, tờ bản đồ số 76) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ anh Điệp (thửa số 425, tờ bản đồ số 79) - Đến anh Thơ (thửa số 4, tờ bản đồ số 79) |
Đất ở | 6.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Vinh (thửa số 9, tờ bản đồ số 79) - Đến ông Vinh (thửa số 9, tờ bản đồ số 79) |
Đất ở | 840.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ anh Thành (thửa số 115, tờ bản đồ số 112) - Đến ông Hùng (thửa số 137, tờ bản đồ số 112) |
Đất ở | 4.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ Ông Cường (thửa số 81, tờ bản đồ số 115) - Đến Ông Tùng (thửa số 2, tờ bản đồ số 115) |
Đất ở | 4.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ Ông Lương (thửa số 64, tờ bản đồ số 116) - Đến UBND xã (thửa số 65, tờ bản đồ số 116) |
Đất ở | 6.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ Ông Hồng (thửa số 92, tờ bản đồ số 116) - Đến Ông Quang (thửa số 105, tờ bản đồ số 116) |
Đất ở | 4.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ Ông Thanh (thửa số 68, tờ bản đồ số 116) - Đến Ông Đính (thửa số 95, tờ bản đồ số 116) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ Bà Hương (thửa số 145, tờ bản đồ số 117) - Đến bà Minh (thửa số 116, tờ bản đồ số 117) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ Ông Nam (thửa số 71, tờ bản đồ số 118) - Đến Ông Vân (thửa số 69, tờ bản đồ số 118) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ Ông Toàn (thửa số 238, tờ bản đồ số 119) - Đến Ông Ý (thửa số 23, tờ bản đồ số 119) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ Ông Tài (thửa số 185, tờ bản đồ số 120) - Đến Ông Sử (thửa số 15, tờ bản đồ số 120) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ Ông Hồng (thửa số 402, tờ bản đồ số 123) - Đến Ông Kỳ (thửa số 1, tờ bản đồ số 123) |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ Ông Sinh (thửa số 97, tờ bản đồ số 125) - Đến Ông Cúc (thửa số 59, tờ bản đồ số 125) |
Đất ở | 6.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ Ông Thanh (thửa số 106, tờ bản đồ số 125) - Đến Ông Hạnh (thửa số 116, tờ bản đồ số 125) |
Đất ở | 6.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ Ông Hùng (thửa số 135, tờ bản đồ số 126) - Đến Bà Thu (thửa số 59, tờ bản đồ số 126) |
Đất ở | 6.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ nhà Anh Hạnh Chỉnh (thửa số 3, tờ bản đồ số 9) - Đến nhà bà Hà (thửa đất số 4, tờ bản đồ số 9) |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ nhà ông Thái Luyến (thửa số 4, tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Đức Hệ (thửa 128, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ nhà ông Thân Thủy (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 18) - Đến nhà ông Hữu (thửa đất số 236, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 480.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ nhà bà Huệ Vương (thửa đất số 429, tờ bản đồ số 17) - Đến nhà ông Thanh (Hội Sơn) (thửa đất số 268, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 480.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ nhà ông Tất Qúy (thửa đất số 124, tờ bản đồ số 16) - Đến nhà ông Đào Nguyệt (thửa đất số 95, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 480.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ nhà ông Hữu (thửa đất số 237, tờ bản đồ số 18); (thửa 151, 150, 149, 148, tờ bản đồ số 18) - Đến nhà ông Phong (thửa đất số 225, tờ bản đồ số 18); đến mỏ đất làm vật liệu san lấp (Công ty cổ phần Đại Thắng) |
Đất ở | 480.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ nhà bà Tài (thửa đất số 5, tờ bản đồ số 24) - Đến nhà ông Mân (thửa đất số 4, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 480.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ nhà bà Lành giám (thửa đất số 344, tờ bản đồ số 37) - Đến nhà ông Lập (thửa đất số 37, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 920.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Nhà ông Đàn (thửa đất số : 27, tờ bản đồ số 32) - Nhà ông Qúy Nguyệt (thửa đất số 362, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 920.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ nhà ông Hiếu (thửa 457 tờ bản đồ số 32) - Đến nhà ông A. Tuấn (thửa đất số 4, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 920.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ nhà ông Minh Hóa (thửa đất số 101, tờ bản đồ số 28) - đến nhà ông Tiến (thửa đất số 33, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 680.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ nhà ông Sơn phùng (thửa đất số 27, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Lan (thửa đất số 145, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 680.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Nhà bà Nghị (thửa đất số 1147 tờ bản đồ số 14) - Đến nhà ông Tiến Anh (thửa đất số 925, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 480.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Nhà bà Đông (thửa đất số 84, tờ bản đồ số 31) - Đến nhà ông Việt (thửa đất số 32, tờ bản đồ số số 31) |
Đất ở | 950.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ nhà ông An (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Mười (thửa 13, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ nhà ông Hương thôn 2 (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 99) - Đến nhà ông Thành, thôn 2 (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 99) |
Đất ở | 400.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ nhà ông Thanh thôn 5 (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 134) - Đến nhà ông Phú, thôn 5 (đến thửa số 161, tờ bản đồ số 134) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ nhà ông Cảnh thôn 1 (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 135) - Đến nhà ông Vú, thôn 1 (đến thửa số 08, tờ bản đồ số 135) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ nhà ông Nhã thôn 4 (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 136) - Đến nhà ông Tuấn, thôn 5 (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 136) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ nhà ông Đông thôn 4 (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 137) - Đến nhà ông Kỷ, thôn 5 (đến thửa số 107; 131,132, tờ bản đồ số 137) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ nhà ông Nam thôn 4 (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 137) - Đến nhà ông Sơn, thôn 4 (đến thửa số 343, tờ bản đồ số 136) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ nhà ông Bằng thôn 1 (từ thửa số 112, tờ bản đồ số 138) - Đến nhà ông Ngọc, thôn 1 (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 139) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ nhà ông Tuấn , thôn 3 (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 140) - Đến nhà ông Mân, thôn 3 (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 140) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ nhà ông Hinh , thôn 3 (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 141) - Đến nhà ông Quyết, thôn 3 (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 147) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ nhà ông Thành , thôn 4 (từ thửa số 262, tờ bản đồ số 142) - Đến nhà ông Hồng, thôn 4 (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 148) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ nhà Bà Nga , thôn 4 (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 142) - Đến nhà ông Đồng, thôn 4 (đến thửa số 281, tờ bản đồ số 142) |
Đất ở | 1.600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ nhà ông Dũng , thôn 4 (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 142) - Đến nhà bà Minh, thôn 4 (đến thửa số 288, tờ bản đồ số 142) |
Đất ở | 400.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ nhà ông Thành , thôn 4 (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 143) - Đến nhà ông Sơn, thôn 4 (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 143) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ ông Hiếu (thửa số 144, tờ bản đồ số 144) - Đến ông Đương (thửa số 92, tờ bản đồ số 146) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Nhà bà Trang (thửa số 67, tờ bản đồ số 94) - |
Đất ở | 700.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ ông Lưu (thửa số 36, tờ bản đồ số 109) - Đến ông Hùng (thửa số 42, tờ bản đồ số 109) |
Đất ở | 700.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ ông Trung (thửa số 49, tờ bản đồ số 110) - Đến ông Trung (thửa số 77, tờ bản đồ số 110) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên xã Từ Ông Sơn (thửa số 77, tờ bản đồ số 116) - Đến bà Mỹ (thửa số 38, tờ bản đồ số 116) |
Đất ở | 950.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường 350 đoạn qua xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn (Nhân Tài - Gia Giang) Từ anh Phương (thửa số 63, tờ bản đồ số 77) - Đến ông Hoa (thửa số 94, tờ bản đồ số 77) |
Đất ở | 700.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường 350 đoạn qua xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn (Nhân Tài - Gia Giang) Từ anh Hợi (thửa số 8, tờ bản đồ số 80) - Đến ông Bình (thửa số 29, tờ bản đồ số 80) |
Đất ở | 700.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường 350 đoạn qua xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn (Nhân Tài - Gia Giang) Từ bà Toán (thửa số 88, tờ bản đồ số 81) - Đến ông Minh (thửa số 247, tờ bản đồ số 81) |
Đất ở | 700.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường 350 đoạn qua xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn (Nhân Tài -Gia Giang) Từ anh Dương (thửa số 68, tờ bản đồ số 82) - Đến ông Thắng (thửa số 82, tờ bản đồ số 82) |
Đất ở | 700.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường 350 đoạn qua xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn (Nhân Tài -Gia Giang) Từ ông Minh (thửa số 1, tờ bản đồ số 89) - Đến anh Hoa (thửa số 14, tờ bản đồ số 89) |
Đất ở | 700.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường 351 đoạn qua xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn (Tường Sơn - đi Thành Sơn) Từ anh Hải (thửa số 15, tờ bản đồ số 109) - Đến ông Bình (thửa số 5, tờ bản đồ số 109) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường 351 đoạn qua xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn (Tường Sơn - đi Thành Sơn) Từ bà Ngọ (thửa số 56, tờ bản đồ số 109) - Đến anh Thanh (thửa số 44, tờ bản đồ số 109) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường 351 đoạn qua xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn (Tường Sơn - đi Thành Sơn) Từ bà Hương (thửa số 161, tờ bản đồ số 110) - Đến bà Phương (thửa số 25, tờ bản đồ số 110) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Trục đường xã Nhà ông Sơn nhung thửa đất số 28, tờ bản đồ số 32 - Đến nhà ông Hường Khai thửa số 4, tờ bản đồ số 31 |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Trục đường xã Nhà ông Thế thửa đất số 84, tờ bản đồ số 32 - Đến nhà ông Viên thửa đất số 113, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Trục đường xã Nhà ông Hóa Thửa 400, tờ bản đồ số 32 - Đến nhà ông Danh thửa 459, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Trục đường xã Nhà bà Hiền thửa 162, tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Quân thửa 144, tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Trục đường xã Từ nhà ông Qúy Oanh thửa đất số 383, tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Thành thửa đất số 63, tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Trục đường xã Từ nhà bà Nga thửa đất số 341, tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Lộc thửa đất số 270, tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Trục đường xã Nhà ông Lợi thửa 130, tờ bản đồ số 38 - Đến nhà ông Dũng thửa 110 tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Trục đường xã Nhà ông Thọ Sinh thửa đất số 95, tờ bản đồ số 38 - Đến nhà ông Khang thửa đất số 123, tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Trục đường xã Từ nhà bà Minh thửa đất số 7, tờ bản đồ số 38 - Đến nhà ông Tuyến thửa đất số 173, tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 920.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Trục đường xã Từ nhà ông Phong thửa đất số 262, tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Lân thửa đất số 243, tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Trục đường xã Từ nhà ông Tiến nguyên thửa 414 tờ bản đồ số 37 - Đên nhà ông Thanh thửa đất số 124, tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Trục đường xã Từ nhà bà Châu Liên thửa đất số 153, tờ bản đồ số 43 - Đến nhà ông Nho thửa đất số 1, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 1.400.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Trục đường xã Từ nhà ông Vinh thửa đất số 23, tờ bản đồ số 43 - Đến nhà ông Hòa Thập thửa đất số 192, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 1.400.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Trục đường xã Từ nhà ông Hiền thửa 18, tờ bản đồ số 43 - Đến nhà ông Tuấn Lan thửa đất số 57, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 1.400.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Trục đường xã Từ nhà ông Hồng thửa 29, tờ bản đồ số 43 - Đến nhà ông Hùng thửa 186, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 1.250.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Trục đường xã Từ nhà ông Trọng Thửa đất số 196, tờ bản đồ số 43 - Đến nhà ông Lô thửa đất số 115, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 1.250.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Trục đường xã Từ nhà Ông Đại thửa đất số 148, tờ bản đồ số 44 - Đến nhà ông Đồng Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 1.400.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Trục đường xã Từ nhà bà Quy thửa đất số : 19, tờ bản đồ số 44 - Đến nhà ông Hồng thửa đất số 138, tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Thành thửa đất số 600, từ bản đồ số 7 - Đến nhà ông Sơn thửa đất số 476, tờ bản đồ số 7 |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà Ông hân thửa đất số 63, tờ bản đồ số 9 - Đến nhà bà Tỵ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 9 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Thi thửa đất số 234, từ bản đồ số 13 - Đến nhà ông Hùng thửa đất số 221, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Kim thửa đất số 229, tờ bản đồ số 13 - Đến nhà ông Nghiêm thửa đất số 247, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Giang Thửa đất số 258, tờ bản đồ số 13 - Đến nhà ông thực thửa đất số 311, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Thu thửa đất số 89, tờ bản đồ số 13 - Đến nhà ông Cân thửa 188, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông nhương thửa đất số 288, tờ bản đồ số 13 - Đến nhà ông Qúy thửa đất số 260, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Mận thửa đất số 297, tờ bản đồ số 13 - Đến nhà ông Ngoan thửa đất số 354, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Toản thửa 342, tờ bản đồ số 13 - Đén nhà ông Ước thửa đất 346, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Nhà Bà Yêu thửa đất số 353, tờ bản đồ số 13 - |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Nhà ông Hà thửa đất số 343, tờ bản đồ số 13 - Đến nhà bà Đào thửa đất số 338, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Nhà Ông Tam thửa đất số 1180, tờ bản đồ số 14 - Đến nhà ông Tình thửa đất số 871, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Hợp thửa đất số 737, tờ bản đồ số 14 - Đến nhà bà Thơm thửa đất số 1179, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Dực thửa đất số 1148, tờ bản đồ số 14 - Đến nhà ông Quân thửa 1089, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Tuwd nhà ông Kim thửa đất số 1090, tờ bản đồ số 14 - Đến nhà ông Dần thửa đất số 1044, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Nhà ông Trang thửa đất số 1078, tờ bản đồ số 14 - |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Nhà Ông Mai thửa đất số 56, tờ bản đồ số 15 - Đến nhà ông Thuyết thửa đất số 63, tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Nhà bà Đào thửa đất số 34, tờ bản đồ số 15 - |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Nhà Ông Nga thửa đất số 99, tờ bản đồ số 16 - |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Nhà ông Lợi thửa đất số 154, tờ bản đồ số 16 - |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Nam thửa đất số 346, tờ bản đồ số 17 - Đến nhà bà Yến Vinh thửa đất số 427, tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Sơn thửa đất số 252, tờ bản đồ số 17 - đến nhà ông Củng thửa đất số 452, tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Lực thửa đất số 393, tờ bản đồ số 17 - Đến nhà ông Nghĩa thửa đất số 196, tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Thiên thửa đất số 144, tờ bản đồ số 17 - Đến nhà ông Tam thửa đất số 35, tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Duy thửa đất số 25, tờ bản đồ số 17 - Đến nhà ông Thành thửa đất số 120, tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Mão thửa đất số 143, tờ bản đồ số 17 - đến Nhà oong Tâm thửa đất số 121, tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Mạnh thửa đất số 197, tờ bản đồ số 17 - Đến nhà ông Pháp thửa đất số 198, tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà Ông Phương thửa đất số 455, tờ bản đồ số 17 - Đến nhà ông Thanh thửa đất số 106, tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Trọng thửa đất số 136, tờ bản đồ số 17 - Đến nhà ông Đồng thửa đất số 171, tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Hà thửa đất số 216, tờ bản đồ số 17 - |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Tý thửa đất số 413, tờ bản đồ số 17 - |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Tài thửa đất số 234, tờ bản đồ số 18 - Đến nhà ông Vĩnh thửa đất số 139, tờ bản đồ số 18 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Tuấn thửa đất số 26, tờ bản đồ số 18 - Đến Nhà Ông Hoàng thửa đất số 53, tờ bản đồ số 18 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Thuyên thửa đất số 44, tờ bản đồ số 18 - Đến nhà ông Hường thửa đất số 78, tờ bản đồ số 18 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Tuấn thửa đất số 43, tờ bản đồ số 18 - Đến nhà ông Thuận thửa đất số 116, tờ bản đồ số 18 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Cẩn thửa đất số 63, tờ bản đồ số 18 - Đến nhà ông An thửa đất số 55, tờ bản đồ số 18 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Lợi thửa đất số 15, tờ bản đồ số 19 - Đến nhà Bà Tịnh thửa đất số 40, tờ bản đồ số 19 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà của ông Viễn thửa đất số 9, tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất của Ông Tứ thửa đất số 35, tờ bản đồ số 19 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Tuấn thửa đất số 52, tờ bản đồ số 19 - Đến nhà ông Thân thửa đất số 100, tờ bản đồ số 19 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Á Thửa đất số 1, tờ bản đồ số 20 - |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Vinh Liên thửa đất số 10, tờ bản đồ số 21 - Đến nhà ông Toàn thửa đất số 17, tờ bản đồ số 21 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Cương thửa đất số 152, tờ bản đồ số 21 - Đến nhà ông Bình thửa đất số 52, từ bản đồ số 21 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Hoan thửa đất số 152, tờ bản đồ số 21 - |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Đại thửa đất số 324, tờ bản đồ số 21 - |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà Ông Thảo thửa đất số 268, tờ bản đồ số 22 - Đến nhà ông Phúc thửa đất số 147, tờ bản đồ số 22 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Lâm thửa đất số 199, tờ bản đồ số 22 - |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Thành Hiền thửa đất số 134, tờ bản đồ số 22 - Đến nhà ông Dương thửa đất 169, tờ bản đồ số 22 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Hà thửa đất số 94, tờ bản đồ số 22 - Đến nhà ông Thu thửa đất số 23, tờ bản đồ số 22 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Khánh thửa đất số 9, tờ bản đồ số 23 - Đến Nhà Ông Tình thửa đất số 11, tờ bản đồ số 23 |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Thanh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 23 - |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Thế thửa đất số 17, tờ bản đồ số 24 - |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Hà tú thửa đất số 14, tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất nhà ông Phúc Nhật thửa đất số 20 tờ bản đồ số 27 |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Luận thửa đất số 12, tờ bản đồ số 27 - |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Luyến thửa đất số 22, tờ bản đồ số 27 - Đến nhà bà Mến Vinh thửa đất số 10, tờ bản đồ số 27 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Chí thửa đất số 68, tờ bản đồ số 28 - Đến nhà ông Luận thửa đất số 164, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Bảy thửa đất số 36, tờ bản đồ số 28 - Đến nhà Ông Hùng thửa đất số 117, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Hiếu thửa đất số 125, tờ bản đồ số 28 - Đến nhà ông Ban thửa đất số 55, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Thửa Nhà ông Hệ thửa đất số 202, từ bản đồ số 28 - Đến nhà ông Tiến thửa đất số 89, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Dương thửa đất số 192, tờ bản đồ số 28 - Đến nhà bà Hiếu thửa đất số 111, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Nhà bà Xoan khiêm thửa đất số 187, tờ bản đồ số 28 - Đến nhà ông Đình thửa đất số 51, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Hùng thửa đất số 62, tờ bản đồ số 28 - |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Hạnh thửa đất số 97, từ bản đồ số 28 - Đến nhà ông Cát thửa đất số 195, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Chung thửa đất số 73, tờ bản đồ số 28 - Đến nhà ông Hữu thửa đất số 125, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông thảo thửa đất số 148, từ bản đồ số 28 - Đến nhà ông Minh thửa đất số 149, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Giap thửa đất số 31, tờ bản đồ số 29 - Đến nhà bà Thành tỉnh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 29 |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Mão thửa đất số 50, tờ bản đồ số 29 - Đến nhà ông Mão thửa đất số 46, tờ bản đồ số 29 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Hiệu thửa đất số 32, tờ bản đồ số 29 - Đến nhà ông Thiệu thửa đất số 43, tờ bản đồ số 29 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Đại thửa đất số 8, tờ bản đồ số 29 - Đến nhà Bà Hóa thửa đất số 17, tờ bản đồ số 29 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Hà thửa 59, tờ bản đồ số 31 - Đến nhà ông Thuận thửa đất số 44, tờ bản đồ số 31 |
Đất ở | 760.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Tài thửa đất số 19, tờ bản đồ số 31 - Đến nhà Bà Nhung thửa đất số 9, tờ bản đồ số 31 |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Đông thửa đất số 140, tờ bản đồ số 31 - Đến nhà ông Tịnh thửa đất số 144, tờ bản đồ số 31 |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Đào thửa đất số 40 tờ bản dồ số 31 - Đến nhà ông Vĩnh thửa đất số 48, tờ bản đồ số 31 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Xuân thửa đất số 22, tờ bản đồ số 32 - Đến nhà bà Hưởng thửa đất số 41, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà Ông Dương thửa đất số 10, tò bản đồ số 32 - Đến nhà ông Đức thửa đất số 288, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 760.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Hường thửa đất số 27, tờ bản đồ số 32 - Đến nhà ông Pháp thửa đất số 19, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Nhà ông Đức thửa đất số 11, tờ bản đồ số 32 - |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Toàn thửa đất số 233, tờ bản đồ số 32 - Đến nhà ông Lĩnh thửa đất số 279, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà Ông Loan thửa đất số 281, tờ bản đồ số 32 - Đến nhà ông Quyền thửa đất số 8, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Vĩnh thửa đất số 322, tờ bản đồ số 32 - Đến nhà ông Sơn thửa đất số 342, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 760.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Nam thửa đất số 346, tờ bản đồ số 33 - Đến Nhà ông Đức thuận thửa đất số 93, tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Châu thửa đất số 44, tờ bản đồ số 33 - Đến nhà ông Khiêm Hoa thửa đất số 104, tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Phạm Đức Thửa số 83, tờ bản đồ số 33 - Đến nhà bà Hà thửa đất số 45, tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Tài thửa đất số 47, tờ bản đồ số 33 - Đến nhà ông Sen thửa đất số 142, tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Hồng thửa đất số 49, tờ bản đồ số 33 - Đến nhà ông An thửa đất số 51, tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Dũng thửa đất số 109, tờ bản đồ số 33 - Đến nhà ông Ngõ thửa đất số 50, tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Trung thửa đất số 88, tờ bản đồ số 33 - Đến nhà ông Thành thửa đất số 99, tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Nhung thửa đất số 77, tờ bản đồ số 33 - Đến nhà ông Minh Hạnh thửa đất số 114, tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Dương, thửa đất số 83, tờ bản đồ số 33 - Đến Nhà ông Thiệp thửa đất số 95, tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Ngõ Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 33 - Đến nhà ông Châu thửa đất số 44, tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Lâm thủy thửa đất số 23, từ bản đồ số 33 - Đến nhà ông Đồng thửa đất số 25, tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Long tuyết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 33 - |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Chương thửa đất số 31, tờ bản đồ số 34 - Đến nhà ông Đức thửa đất số 26, tờ bản đồ số 34 |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Minh thửa đất số 20 , tờ bản đồ số 34 - Đến nhà bà Bình thửa đất số 2, tờ bản đồ số 34 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông hiền thửa đất số 7, tờ bản đồ số 34 - Đến nhà ông Thông thửa đất số 10, tờ bản đồ số 34 |
Đất ở | 680.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Thái Bá Quang thửa đất số 37, tờ bản đồ số 34 - Đến nhà ông Kỳ thửa đất số 46, tờ bản đồ số 34 |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Anhs thửa đất số 42, tờ bản đồ số 34 - Đến nhà ông Duyệt thửa đất số 35, tờ bản đồ số 34 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Lan thửa đất số 204, tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Hóa, thửa đất số 86, tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Nhà bà Lan thửa đất số 205, tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông tài thửa đất số 58, tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà Ông Nam thửa đất số 77, tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Quang thửa đất số 155, tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Hiếu thửa đất số 119, tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Hòe (Hồng) thửa đất số 140, tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Đức thửa đất số 121, tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Minh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 100, tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Trung thửa đất số 145, tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Hòa thửa đất số 84, tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Ngọ thửa đất số 106, tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Luyến thửa đất số 150, tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Hợi thửa đất số 114, tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Thái thửa đất số 102, tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Ân thửa đất số 70, tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Dương thửa đất số 142, tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Hà thửa đất số 6 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Thanh thửa đất số 7, tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Thông chiến thửa đất số 183, tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Hải thửa đất số 23, tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Bằng thửa đất số 241, tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nam thửa đất số 326, tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Mai thửa đất số 153,tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Đông thửa đất số 154, tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Thụ thửa đất 169, tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Việt thửa đất số 160, tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Lục thửa đất số 175, tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Bình thửa đất số 218, tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Đức thửa đất số 134, tờ bản đồ số 37 - Đến nhà bà Cúc thửa đất số 77, tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Quang thửa đất số 183, tờ bản đồ số 37 - Đến nhà Bà Luyễn thửa đất số 335, tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Xin thửa đất số 440, tờ bản đồ số 37 - Đến nhà bà Xin thửa đất số 441, tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Niêm thửa đất số 269, tờ bản đồ số 37 - Đến nhà bà Châu thửa đất số 297, tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Thuận thửa đất số 122, tờ bản đồ số 38 - Đến nhà ông Tuyến thửa đất số 138, tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Hóa thửa đất số 125, tờ bản đồ số 38 - |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Từ thịu thửa đất số 168, tờ bản đồ số 38 - Đến nhà ông Sơn thửa đất số 76, tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Chính thửa đất số 58, tờ bản đồ số 38 - Đến nhà ông Đoàn thương thửa đất số 164, tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Hằng thửa đất số 151, tờ bản đồ số 38 - Đến nhà ông Hòa thửa đất số 67, tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Trúc thửa đất số 62, tờ bản đồ số 38 - Đến nhà ông Tuấn Hải thửa đất số 88, tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Tâm thửa đất số 20, tờ bản đồ số 38 - Đến nhà ông Chiến thửa đất số 9, tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Nhà ông Thành thửa đất số 5, tờ bản đồ số 38 - |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Nhà bà Hệ thửa đất số 37, tờ bản đồ số 38 - Đến nhà bà Minh thửa đất số 65,tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Nhật Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 39 - Đến nhà ông Sơn thửa đất số 87, tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Hòa thửa đất số 1, tờ bản đồ số 39 - Đến nhà ông Cường thửa đất số 67, tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Định thửa đất số 89, tờ bản đồ số - Đến nhà ông Ngọc thửa đất số 82, tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Trường thửa đất số 65, tờ bản đồ số 39 - Đến nhà bà Huấn thửa đất số 112, tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Nguyệt Dương thửa đất số 54, tờ bản đồ số 39 - Đến nhà ông Quy thửa đất số 22, tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Thanh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 39 - Đến nhà ông Sỹ thửa đất số 101, tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Đông thửa số 9, tờ bản đồ số 39 - Đến nhà ông Đông thửa đất số 10, tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Hòa thửa đất số 21, tờ bản đồ số 41 - Đến nhà ông Thọ Hường thửa đất số 23, tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Thắng thửa đất số 16, tờ bản đồ số 41 - Đến nhà ông Liệu thửa đất số 14, từ bản đồ số 41 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Hà thửa đất số 141, tờ bản đồ số 42 - Đến nhà ông Long thửa đất số 109, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Tý thửa đất số 59, tờ bản đồ số 42 - Đến nhà ông Mão thửa đất số 5, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Hoan thửa đất số 3, tò bản đồ số 42 - Đến nhà ông Qúy thửa đất số 23, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Phượng thửa đất số 56, tờ bản đồ số 42 - Đến nhà ông Mai Dung thửa đất số 47, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà chị thủy thửa đất số 136, tờ bản đồ số 42 - Đến nhà ông Hiền thửa đất số 78, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Linh thửa đất số 74, tờ bản đồ số 42 - Đến nhà ông Quảng thửa đất số 140, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Thắng Hồng thửa đất số 150, tờ bản đồ số 42 - Đến nhà ông Phượng thửa đất số 37, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Á thửa đất số 174, tờ bản đồ số 42 - Đến nhà ông Nhương thửa đất số 162, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Ngân thửa đất số 56, tờ bản đồ số 42 - Đến nhà ông Minh thửa đất số 168, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Phượng thửa đất số 20, tờ bản đồ số 42 - Đến nhà ông Dần thửa đất số 9, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Mùi thửa đất số 69, tờ bản đồ số 42 - Đến nhà bà Nga thửa đất số 114, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Các vị trí còn lại của tờ bản đồ số 42 - |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Thành Hồng thửa đất số 50, tờ bản đồ số 43 - Đến nhà ông Đức thửa đất số 49, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 760.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Sơn Luyến thửa đất số 58, tờ bản đồ số 43 - Đến nhà ông Kỳ thửa đất số 83, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 760.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà Ông Nam thửa đất 124, tờ bản đồ số 43 - Đến nhà ông Hợp cúc thửa đất số 91, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông tiến thửa đất số 131, tờ bản đồ số 43 - Đến nhà ông Quy thửa đất số 129, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Luân thửa đất số 168, tờ bản đồ số 43 - Đến nhà ông Đại thửa đất số 177, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Thắng thửa đất số 16, tờ bản đồ số 43 - Đến nhà Ông Tuấn thửa đất số 117, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Trình thửa đất số 180, tờ bản đồ số 43 - Đến nhà bà Thanh thửa đất số 181, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Hương thửa đất số 151, tờ bản đồ số 43 - Đến nhà ông Dũng thửa đất số 38, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà Ông Nguyễn Hữu Dật thửa số 56 tờ bản đồ số 43 - Đến Nhà Ông Lê Xuân Thiện thửa đất số 102 tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Các vị trí còn lại của tờ bản đồ số 43 - |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Mai thửa đất số 173, tờ bản đồ số 44 - Đến Nhà ông Công thửa đất số 59, tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 720.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn nhà ông Hiệp thửa đất số 44, tờ bản đồ số 44 - |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn nhà bà Phượng thửa đất số 78, tờ bản đồ số 44 - |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Thắng thửa đất số 83, tờ bản đồ số 44 - Đến nhà ông Quang thửa đất số 84, tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Nhà ông Ngọ Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 44 - |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Các vị trí còn lại của tờ bản đồ số 44 - |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Phương thửa đất số 128, tờ bản đồ số 45 - Đến nhà bà Qúy thửa đất số 1, tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 920.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Quảng thửa đất số 131, tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Sơn thửa đất số 113, tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 880.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Kỷ thửa đất ssos 150, tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Thái thửa đất số 6, tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Các vị trí còn lại của tờ bản đồ số 45 - |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Hải thửa đất số 44, tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Lục thửa đất số 11, tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Huệ thửa đất số 9, tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Tuấn thửa đất số 2 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Nam thửa đất số 17, tờ bản đồ số 46 - Đến nhà bà Thành thửa đất số 18, tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Trung thửa đất số 86, tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Huỳnh thửa đất số 55, tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Nga thửa đất số 83, tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Mỷ thửa đất số 83, tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà Ông Thành thửa đất số 117, tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Thành thửa đất số 118, tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Quy thửa đất số 82, tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Định thửa đất số 88, tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Nghi thửa đất số 101, tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Thành thửa đất số thửa đất số 97, tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Các vị trí còn lại của tờ bản đồ số 46 - |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Hải thửa số 2, tờ bản đồ số 48 - Đến nhà ông Hùng khánh thửa đất số 58, tờ bản đồ số 48 |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Đào thửa đất số 77, tờ bản đồ số 48 - Đến nhà ông Phú thửa đất số 16, tờ bản đồ số 48 |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Hồng thửa đất số 4, tờ bản đồ số 48 - Đến nhà Ông Tùng thửa đất số 9, tờ bản đồ số 48 |
Đất ở | 560.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Thành thửa đất số 70, tờ bản đồ số 48 - Đến nhà ông Toản thửa đất số 42, tờ bản đồ số 48 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Qúy thửa đất số 75, tờ bản đồ số 48 - Đến nhà bà Hà thửa đất số 7, tờ bản đồ số 48 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Nhà ông Tuấn Vân thửa đất số 1, tờ bản đồ số 48 - |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Các vị trí còn lại của tờ bản đồ số 48 - |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Ất thửa đất số 69, tờ bản đồ số 49 - Đến nhà ông Mão thửa đất số 51, tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 620.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Thành thửa đất số 29, tờ bản đồ số 49 - Đến nhà ông Liên thửa đất số 74, tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Huy thửa đất số 54, tờ bản đồ số 49 - Đến nhà ông Lý thửa đất số 62, tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Diệm thửa đất số 78, tờ bản đồ số 49 - Đến nhà ông Xớn thửa đất số 77, tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Nhà ông Cương Hà thửa đất số 28, tờ bản đồ số 49 - |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Các vị trí còn lại của tờ bản đồ số 49 - |
Đất ở | 520.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Nhà Ông Hải thửa đất số 51, tờ bản đồ số 50 - Đến nhà ông Hoàn thửa đất số 71, tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 880.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Nhà ông Thành thửa đất số 52, tờ bản đồ số 50 - |
Đất ở | 880.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Hùng thửa đất số 53, tờ bản đồ số 50 - Đến nhà ông Thọ thửa đất số 54, tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 880.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Tri thửa đất số 77, tờ bản đồ số 50 - Đến nhà ông Thanh Nga thửa đất số 7, tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 880.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà bà Huê thửa đất số 6, tờ bản đồ số 50 - Đến nhà bà Hợp thửa đất số 1, tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 880.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Nguyên Liên Thửa đất số 115, tờ bản đồ số 51 - Đến nhà ông Huy thửa đất số 99, tờ bản đồ số 51 |
Đất ở | 880.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Long Đào thửa đất số 55, tờ bản đồ số 51 - Đến nhà ông Aí thửa đất số 47, tờ bản đồ số 51 |
Đất ở | 880.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Nhà ông Thuấn thửa đất số 41, tờ bản đồ số 51 - |
Đất ở | 880.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Nhà bà Nhã thửa đất số 123, tờ bản đồ số 51 - |
Đất ở | 880.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Nhà ông Dũng Nguyệt thửa đất số 122, tờ bản đồ số 51 - Đến nhà ông Dũng Hiền thửa đất số 33, tờ bản đồ số 51 |
Đất ở | 880.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông HÀ Ngạn thửa đất số 34, tờ bản đồ số 51 - Đến nhà ông tuế thửa đất số 30, tờ bản đồ số 51 |
Đất ở | 880.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ nhà ông Minh thửa đất số 103, tờ bản đồ số 51 - Đến nhà bà Thủy thửa đất số 102, tờ bản đồ số 51 |
Đất ở | 880.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ Ông Hùng (thửa số 79, tờ bản đồ số 83) - Đến Bà Dân (thửa số 118, tờ bản đồ số 83) |
Đất ở | 1.050.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ Bà Tương (thửa số 28, tờ bản đồ số 83) - Đến ông Dục (thửa số 19, tờ bản đồ số 83) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Lộc (thửa số 411, tờ bản đồ số 84) - Đến Ông Dinh (thửa số 557, tờ bản đồ số 84) |
Đất ở | 900.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Quang (thửa số 475, tờ bản đồ số 84) - Đến Ông Diện (thửa số 78, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ Bà Nga (thửa số 469, tờ bản đồ số 84) - |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Phùng (thửa số 474, tờ bản đồ số 84) - Đến Ông Quỳ (thửa số 470, tờ bản đồ số 84) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Dũng (thửa số 203, tờ bản đồ số 86) - Đến Ông Tư (thửa số 165, tờ bản đồ số 86) |
Đất ở | 900.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Cần (thửa số 561, tờ bản đồ số 86) - Đến ông Khai (thửa số 141, tờ bản đồ số 86) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Hóa (thửa số 209, tờ bản đồ số 86) - Đến ông Đàn (thửa số 214, tờ bản đồ số 86) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Sỹ (thửa số 189, tờ bản đồ số 86) - Đến ông Hóa (thửa số 526, tờ bản đồ số 86) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Tuân (thửa số 572, tờ bản đồ số 86) - |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Thế (thửa số 22, tờ bản đồ số 136) - Đến bà Bường (thửa số 09, tờ bản đồ số 134) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Kim (thửa số 30, tờ bản đồ số 134) - Đến ông Minh (thửa số 358, tờ bản đồ số 86) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Tâm (thửa số 40, tờ bản đồ số 134) - Đến bà Đồng (thửa số 379, tờ bản đồ số 86) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Sơn (thửa số 226, tờ bản đồ số 92) - Đến ông Tài (thửa số 268, tờ bản đồ số 92) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Ngọc (thửa số 581, tờ bản đồ số 92) - Đến ông Ngọc (thửa số 582, tờ bản đồ số 92) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Thắng (thửa số 1022, tờ bản đồ số 93) - Đến ông Hiệp (thửa số 1032, tờ bản đồ số 93) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Dinh (thửa số 972, tờ bản đồ số 93) - |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Tùy (thửa số 07 tờ bản đồ số 97) - Đến ông Quý (thửa số 41, tờ bản đồ số 97) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Định (thửa số 79 tờ bản đồ số 99) - Đến ông Hòa (thửa số 17, tờ bản đồ số 99) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Cương (thửa số 121, 245,246, tờ bản đồ số 99) - Đến ông Trinh (thửa số 211, tờ bản đồ số 99) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Hiển (thửa số 220, tờ bản đồ số 99) - Đến ông Thành (thửa số 12, 05, tờ bản đồ số 101) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Hải (thửa số 02, tờ bản đồ số 100) - |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Trung (thửa số 05, tờ bản đồ số 132) - |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Thảo (thửa số 16, tờ bản đồ số 132) - Đến bà Mẫu (thửa số 17, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Hùng (thửa số 59, tờ bản đồ số 132) - Đến ông Tuấn (thửa số 44, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Tân (thửa số 41, tờ bản đồ số 132) - Từ ông Tú (thửa số 42, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Cơ (thửa số 103, tờ bản đồ số 132) - Đến ông Trương (thửa số 145, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Hợi (thửa số 94, tờ bản đồ số 132) - Đến ông Đức (thửa số 79, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Tân (thửa số 117, tờ bản đồ số 132) - Đến ông Yên (thửa số 107, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Trí (thửa số 146, tờ bản đồ số 132) - Đến ông Ân (thửa số 149, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Giao (thửa số 98, tờ bản đồ số 132) - Đến ông Thích (thửa số 245, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Sau (thửa số 269, tờ bản đồ số 132) - Đến ông Khanh (thửa số 226, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Phương (thửa số 272, tờ bản đồ số 132) - |
Đất ở | 900.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Đức (thửa số 375, tờ bản đồ số 132) - Đến bà Tư (thửa số 374, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Hợp (thửa số 125, tờ bản đồ số 132) - Đến ông Phâng (thửa số 372, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Hoàng (thửa số 321, tờ bản đồ số 132) - Đến bà Quy, Thửa 66, tờ bản đồ số 133 |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Lâm (thửa số 68, tờ bản đồ số 133) - Đến ông Đô (thửa số 91, tờ bản đồ số 133) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Quảng (thửa số 11, tờ bản đồ số 133) - Đến bà Tài (thửa số 73, tờ bản đồ số 133) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Nam (thửa số 90, tờ bản đồ số 133) - Đến ông Dũng (thửa số 34, tờ bản đồ số 133) |
Đất ở | 900.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Thiệm (thửa số 01, tờ bản đồ số 134) - Đến ông Huy (thửa số 02, tờ bản đồ số 134) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Khai (thửa số 447, tờ bản đồ số 134) - Đến ông Bình (thửa số 171, tờ bản đồ số 134) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Tâm (thửa số 40, tờ bản đồ số 134) - Đến ông Nguyên (thửa số 68, tờ bản đồ số 134) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Kiều (thửa số 121, tờ bản đồ số 134) - Đến ông Trân (thửa số 21, tờ bản đồ số 134) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Vấn (thửa số 34, tờ bản đồ số 134) - Đến bà Khường (thửa số 20, tờ bản đồ số 134) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Lộc (thửa số 44, tờ bản đồ số 134) - Đến bà Nhân (thửa số 45, tờ bản đồ số 134) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Long (thửa số 02, tờ bản đồ số 138) - Đến ông Tám (thửa số 56, tờ bản đồ số 135) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Thái (thửa số 90, tờ bản đồ số 135) - Đến ông Đồng (thửa số 03, 05 tờ bản đồ số 135) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Phương (thửa số 12, 06, tờ bản đồ số 135) - Đến bà Hoa (thửa số 26, tờ bản đồ số 135) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Việt (thửa số 203, tờ bản đồ số 136) - Đến ông Tài (thửa số 19, tờ bản đồ số 137) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Quốc (thửa số 426, tờ bản đồ số 136) - Đến ông Yên (thửa số 334, tờ bản đồ số 136) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Sơn (thửa số 196, 456, tờ bản đồ số 136) - Đến ông Thắng (thửa số 351, tờ bản đồ số 136) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Phúc (thửa số 224, tờ bản đồ số 136) - Đến ông Tùng (thửa số 250, 262, tờ bản đồ số 136) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Tỵ (thửa số 291, tờ bản đồ số 136) - Đến ông Quyết (thửa số 442, tờ bản đồ số 136) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ thửa số 488, tờ bản đồ số 136) - Đến bà Hạ (thửa số 489, tờ bản đồ số 136) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Hùng (thửa số 324, tờ bản đồ số 136) - Đến ông Linh (thửa số 298, tờ bản đồ số 136) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Nam (thửa số 31, tờ bản đồ số 137) - Đến ông Minh (thửa số 30, tờ bản đồ số 137) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Hà (thửa số 130, tờ bản đồ số 138) - Đến ông Chân (thửa số 33, tờ bản đồ số 138) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông An (thửa số 143, tờ bản đồ số 138) - Đến ông Cường (thửa số 141, tờ bản đồ số 138) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Lan (thửa số 56, tờ bản đồ số 138) - Đến ông Tuyên (thửa số 63, tờ bản đồ số 138) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Giáp (thửa số 71, tờ bản đồ số 138) - Đến ông Lân (thửa số 76, tờ bản đồ số 138) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Tiêu (thửa số 134, tờ bản đồ số 138) - |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Phượng (thửa số 51, tờ bản đồ số 138) - Đến ông Chinh (thửa số 39, tờ bản đồ số 135) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Đức (thửa số 34, tờ bản đồ số 138) - |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Trung (thửa số 59, tờ bản đồ số 139) - Đến bà Bính (thửa số 44, tờ bản đồ số 139) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Đông (thửa số 36, tờ bản đồ số 139) - Đến ông Thọ (thửa số 221, tờ bản đồ số 139) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Vân (thửa số 227, tờ bản đồ số 139) - Đến ông Sơn (thửa số 17, 29, tờ bản đồ số 139) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Cương (thửa số 33, tờ bản đồ số 139) - Đến ông Sơn (thửa số 03, tờ bản đồ số 139) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Liên (thửa số 64, tờ bản đồ số 139) - Đến ông Hóa (thửa số 92, tờ bản đồ số 139) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Mỹ (thửa số 69, tờ bản đồ số 139) - Đến bà Mỳ (thửa số 166, tờ bản đồ số 139) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Tuất (thửa số 103, tờ bản đồ số 139) - Đến ông Hòa (thửa số 84, tờ bản đồ số 139) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Hảo (thửa số 122, tờ bản đồ số 139) - Đến ông Niệm (thửa số 123, tờ bản đồ số 139) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường QH vùng già ổi Khu A - |
Đất ở | 1.350.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường QH vùng già ổi Khu B - |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường QH vùng già ổi Khu C - |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường QH vùng già ổi Từ thửa 01, tờ bản đồ số 140 - Đến thửa 46, tờ bản đồ số 140 |
Đất ở | 900.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường QH vùng lò vôi Từ thửa 01, tờ bản đồ số 140 - Đến thửa 11, tờ bản đồ số 140 |
Đất ở | 900.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Ý (thửa số 58, tờ bản đồ số 140) - Đến ông Toại (thửa số 04, tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Vinh (thửa số 65, tờ bản đồ số 140) - Đến ông Đàn (thửa số 78, tờ bản đồ số 139) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Sơn (thửa số 94, tờ bản đồ số 140) - |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Tài (thửa số 79, tờ bản đồ số 140) - Đến ông Vinh (thửa số 108, tờ bản đồ số 146) |
Đất ở | 900.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Ủy (thửa số 81, tờ bản đồ số 140) - Đến bà Nguyệt (thửa số 02, tờ bản đồ số 146) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Mại (thửa số 80, tờ bản đồ số 140) - Đến ông Cường (thửa số 01, tờ bản đồ số 146) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Vượng (thửa số 02, tờ bản đồ số 141) - Đến bà Tiến (thửa số 50, tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Sáu (thửa số 24,28, tờ bản đồ số 141) - Đến ông Hòa (thửa số 106, tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Thanh (thửa số 128 tờ bản đồ số 141) - Đến ông Lĩnh (thửa số 75, tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Khánh (thửa số 18 tờ bản đồ số 141) - Đến ông Thanh (thửa số 127, tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Lại (thửa số 25 tờ bản đồ số 141) - Đến ông Sơn (thửa số 21, tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Sỹ (thửa số 30 tờ bản đồ số 141) - Đến ông Quyền (thửa số 31, tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Nga (thửa số 46 tờ bản đồ số 141) - Đến ông Doan (N) (thửa số 166, tờ bản đồ số 148) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Phương (thửa số 63 tờ bản đồ số 141) - Đến ông Đỉnh (thửa số 73, tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Hân (thửa số 133 tờ bản đồ số 141) - Đến ông Thụ (thửa số 21, tờ bản đồ số 147) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Cần (thửa số 325 tờ bản đồ số 142) - Đến bà Thỏa (thửa số 289, tờ bản đồ số 142) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Châu (thửa số 01 tờ bản đồ số 142) - Đến ông Cảng (thửa số 21, 20, tờ bản đồ số 142) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Hằng (thửa số 278, tờ bản đồ số 142) - Đến ông Tứ (thửa số 107, 20, tờ bản đồ số 142) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Hùng (thửa số 127, tờ bản đồ số 142) - Đến ông Nga (thửa số 260, tờ bản đồ số 148) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Tuệ (thửa số 126, tờ bản đồ số 142) - Đến ông Lê (thửa số 175, tờ bản đồ số 142) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Nghiên (thửa số 35, tờ bản đồ số 142) - Đến ông Mượn (thửa số 41, tờ bản đồ số 142) |
Đất ở | 900.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Điều (thửa số 307, tờ bản đồ số 142) - Đến ông Khiên (thửa số 64, tờ bản đồ số 142) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Thông (thửa số 97, tờ bản đồ số 142) - Đến ông Trang (thửa số 140, tờ bản đồ số 142) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Thu (thửa số 215, tờ bản đồ số 142) - Đến ông Hiếu (thửa số 254, tờ bản đồ số 142) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Loan (thửa số 13, tờ bản đồ số 143) - Đến ông Thanh (thửa số 18, tờ bản đồ số 143) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Thịnh (thửa số 20, tờ bản đồ số 143) - Đến ông Kính (thửa số 21, tờ bản đồ số 143) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Thành (thửa số 89, tờ bản đồ số 143) - Đến ông Đệ (thửa số 40, tờ bản đồ số 143) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Truyền (thửa số 115, tờ bản đồ số 144) - Đến ông Ban (thửa số 05, tờ bản đồ số 144) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Lục (thửa số 159, tờ bản đồ số 144) - |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Huyền (thửa số 32, tờ bản đồ số 144) - Đến ông Sơn (thửa số 33, tờ bản đồ số 144) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Hồng (thửa số 155, tờ bản đồ số 144) - Đến ông Mạnh (thửa số 176, tờ bản đồ số 144) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Đường (thửa số 91,177, tờ bản đồ số 144) - Đến ông Tửu (thửa số 152, tờ bản đồ số 139) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Ấn (thửa số 149, tờ bản đồ số 144) - |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Thê (thửa số 150, tờ bản đồ số 144) - Đến ông Xuyến (thửa số 152, tờ bản đồ số 144) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Khuyến (thửa số 153, tờ bản đồ số 144) - |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Sâm (thửa số 74, tờ bản đồ số 144) - Đến ông Hòa (thửa số 116, tờ bản đồ số 144) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Đại (thửa số 5, tờ bản đồ số 145) - Đến ông Nam (thửa số 33, tờ bản đồ số 145) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Vùng QH đồng Khe gia (dãy 2) tờ bản đồ số 145) - |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Tuấn (thửa số 01, tờ bản đồ số 145) - Đến ông Sinh (thửa số 9, tờ bản đồ số 145) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Thám (thửa số 16, tờ bản đồ số 145) - Đến ông Quỳnh (thửa số 12, tờ bản đồ số 145) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Luận (thửa số 6, tờ bản đồ số 145) - Đến ông Duyệt (thửa số 25, tờ bản đồ số 146) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Huấn (thửa số 19, tờ bản đồ số 145) - Đến ông Ái (thửa số 63, tờ bản đồ số 146) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Ngụ (thửa số 67, tờ bản đồ số 145) - Đến ông Lệ (thửa số 68, tờ bản đồ số 145) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Trí (thửa số 69, tờ bản đồ số 145) - |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Duệ (thửa số 115, tờ bản đồ số 145) - Đến ông Tý (thửa số 79, tờ bản đồ số 145) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Dũng (thửa số 74, tờ bản đồ số 145) - Đến ông Mười (thửa số 92, tờ bản đồ số 145) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Nam (thửa số 104, tờ bản đồ số 145) - Đến ông Nam (thửa số 72, tờ bản đồ số 145) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Tính (thửa số 75, tờ bản đồ số 145) - Đến ông Đào (thửa số 94, tờ bản đồ số 145) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Lĩnh (thửa số 36, tờ bản đồ số 146) - |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Luận (thửa số 241, tờ bản đồ số 146) - Đến ông Lý (thửa số 226, tờ bản đồ số 146) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Sinh (thửa số 218, tờ bản đồ số 146) - Đến ông Tháng (thửa số 256, tờ bản đồ số 146) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Đăng (thửa số 204, tờ bản đồ số 146) - Đến ông Cần (thửa số 219, tờ bản đồ số 146) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Nga (thửa số 152, tờ bản đồ số 146) - Đến bà Lưu (thửa số 26, tờ bản đồ số 147) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Dung (thửa số 252, tờ bản đồ số 146) - Đến ông Tân (thửa số 60, tờ bản đồ số 146) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Thành (thửa số 16, tờ bản đồ số 147) - Đến ông Lới (thửa số 24, tờ bản đồ số 147) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Tâm (thửa số 22, tờ bản đồ số 147) - Từ ông Đàn (thửa số 36, tờ bản đồ số 148) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Lan (thửa số 76, tờ bản đồ số 148) - |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Thắng (thửa số 112, tờ bản đồ số 148) - Đến ông Nghiêm (thửa số 142, tờ bản đồ số 148) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Hùng (thửa số 143, tờ bản đồ số 148) - Đến bà Lý (thửa số 155, tờ bản đồ số 148) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Sâm (thửa số 172, tờ bản đồ số 148) - Đến ông Công (thửa số 185, tờ bản đồ số 148) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Hạnh (thửa số 189, tờ bản đồ số 148) - Đến ông Trương (thửa số 216, tờ bản đồ số 148) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Tiến (thửa số 179, tờ bản đồ số 148) - |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Năm (thửa số 171, tờ bản đồ số 148) - Đến bà Hồng (thửa số 150, tờ bản đồ số 148) |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Phú (thửa số 159, tờ bản đồ số 148) - |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Hải (thửa số 127, tờ bản đồ số 148) - |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Đức (thửa số 158, tờ bản đồ số 148) - |
Đất ở | 360.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Trinh (thửa số 06, tờ bản đồ số 149) - |
Đất ở | 840.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Tỵ (thửa số 04, tờ bản đồ số 149) - |
Đất ở | 840.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Phượng (thửa số 836, tờ bản đồ số 65) - Đến anh Hoa (thửa số 797, tờ bản đồ số 65) |
Đất ở | 650.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Tài (thửa số 26, tờ bản đồ số 68) - Đến bà Bính (thửa số 11, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Đồng (thửa số 189, tờ bản đồ số 68) - Đến anh Đồng (thửa số 189, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Cường (thửa số 161, tờ bản đồ số 68) - Đến ông Phi (thửa số 191, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Quỳ (thửa số 493, tờ bản đồ số 69) - Đến anh Hùng (thửa số 525, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Tùng (thửa số 490, tờ bản đồ số 69) - Đến ông Điệp (thửa số 211, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Thế (thửa số 219, tờ bản đồ số 69) - Đến anh Thế (thửa số 274, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Phú (thửa số 275, tờ bản đồ số 69) - Đến ông Trí (thửa số 299, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Thành (thửa số 148, tờ bản đồ số 69) - Đến bà Trung (thửa số 509 tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Trí (thửa số 512, tờ bản đồ số 69) - Đến ông khánh (thửa số 19, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Ngọc (thửa số 36, tờ bản đồ số 69) - Đến bà Đường (thửa số 7, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Hạnh (thửa số 10, tờ bản đồ số 69) - Đến anh Kỳ (thửa số 366, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ chị Hồng (thửa số 25, tờ bản đồ số 70) - Đến chị Hồng (thửa số 25, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Giang (thửa số 226, tờ bản đồ số 70) - Đến anh Hà (thửa số 222, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Đông (thửa số 107, tờ bản đồ số 70) - Đến bà Trí (thửa số 117, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Truyền (thửa số 119, tờ bản đồ số 70) - Đến anh Cường (thửa số 120, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Nam (thửa số 49, tờ bản đồ số 71) - Đến anh Ngọc (thửa số 520, tờ bản đồ số 71) |
Đất ở | 650.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh mạnh (thửa số 141, tờ bản đồ số 71) - Đến ông Xin (thửa số 187, tờ bản đồ số 71) |
Đất ở | 650.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Lý (thửa số 228, tờ bản đồ số 71) - Đến ông Liên (thửa số 229, tờ bản đồ số 71) |
Đất ở | 650.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Việt (thửa số 227, tờ bản đồ số 71) - Đến ông Thường (thửa số 230, tờ bản đồ số 71) |
Đất ở | 650.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Cường (thửa số 271, tờ bản đồ số 71) - Đến anh Đông (thửa số 272, tờ bản đồ số 71) |
Đất ở | 650.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ chị Chung (thửa số 346, tờ bản đồ số 71) - Đến anh Bình (thửa số 347, tờ bản đồ số 71) |
Đất ở | 650.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ Anh Hồng (thửa số 379, tờ bản đồ số 71) - Đến anh Tâm (thửa số 411, tờ bản đồ số 71) |
Đất ở | 650.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Thao (thửa số 437, tờ bản đồ số 71) - Đến anh Vinh (thửa số 488, tờ bản đồ số 71) |
Đất ở | 650.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Hải (thửa số 460, tờ bản đồ số 71) - Đến anh Trường (thửa số 492, tờ bản đồ số 71) |
Đất ở | 650.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Phú (thửa số 479, tờ bản đồ số 71) - Đến anh Định (thửa số 518, tờ bản đồ số 71) |
Đất ở | 650.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Canh (thửa số 525, tờ bản đồ số 71) - Đến anh Kỳ (thửa số 524, tờ bản đồ số 71) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Trí (thửa số 540, tờ bản đồ số 71) - Đến bà Trí (thửa số 540, tờ bản đồ số 71) |
Đất ở | 650.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Đức (thửa số 255, tờ bản đồ số 76) - Đến ông Thành (thửa số 222, tờ bản đồ số 76) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Sửu (thửa số 41, tờ bản đồ số 76) - Đến ông Ngọc (thửa số 85, tờ bản đồ số 76) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Phượng (thửa số 73, tờ bản đồ số 76) - Đến anh Sơn (thửa số 132, tờ bản đồ số 76) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Toàn (thửa số 12, tờ bản đồ số 76) - Đến anh Trì (thửa số 224, tờ bản đồ số 76) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Trí (thửa số 540, tờ bản đồ số 76) - Đến bà Trí (thửa số 540, tờ bản đồ số 76) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội bản Từ ông Thân (thửa số 79, tờ bản đồ số 77) - Đến ông Trung (thửa số 115, tờ bản đồ số 77) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội bản Từ anh Đức (thửa số 96, tờ bản đồ số 77) - Đến ông Thành (thửa số 114, tờ bản đồ số 77) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Trí (thửa số 540, tờ bản đồ số 76) - Đến bà Trí (thửa số 540, tờ bản đồ số 76) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội bản Từ anh Đức (thửa số 255, tờ bản đồ số 77) - Đến ông Thành (thửa số 222, tờ bản đồ số 77) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Sơn (thửa số 4, tờ bản đồ số 80) - Đến anh Sơn (thửa số 4, tờ bản đồ số 80) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Dậu (thửa số 11, tờ bản đồ số 80) - Đến anh Hoàn (thửa số 12, tờ bản đồ số 80) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Kiệm (thửa số 22, tờ bản đồ số 80) - Đến chị Duyệt (thửa số 50, tờ bản đồ số 80) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Thọ (thửa số 49, tờ bản đồ số 80) - Đến ông Cảnh (thửa số 70, tờ bản đồ số 80) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Sơn (thửa số 24, tờ bản đồ số 81) - Đến ông Khánh (thửa số 2, tờ bản đồ số 81) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Xuân (thửa số 87, tờ bản đồ số 81) - Đến anh Đoàn (thửa số 63, tờ bản đồ số 81) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Thắng (thửa số 251, tờ bản đồ số 81) - Đến anh Nam (thửa số 18, tờ bản đồ số 81) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Bốn (thửa số 52, tờ bản đồ số 82) - Đến anh Bốn (thửa số 52, tờ bản đồ số 82) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Duy (thửa số 90, tờ bản đồ số 82) - Đến anh Duy (thửa số 90, tờ bản đồ số 82) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Trường (thửa số 27, tờ bản đồ số 88) - Đến anh Trường (thửa số 27, tờ bản đồ số 88) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Dương (thửa số 113, tờ bản đồ số 89) - Đến ông Bích (thửa số 108, tờ bản đồ số 89) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Hắng (thửa số 99, tờ bản đồ số 89) - Từ ông Hắng (thửa số 99, tờ bản đồ số 89) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Tĩnh (thửa số 140, tờ bản đồ số 89) - Từ anh Tĩnh (thửa số 140, tờ bản đồ số 89) |
Đất ở | 300.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ chị Lài (thửa số 28, tờ bản đồ số 109) - Đến bà Khánh (thửa số 38, tờ bản đồ số 109) |
Đất ở | 650.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Dũng (thửa số 113, tờ bản đồ số 110) - Đến anh Trí (thửa số 184, tờ bản đồ số 110) |
Đất ở | 700.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ ông Trị (thửa số 130, tờ bản đồ số 110) - Đến ông Cường (thửa số 144, tờ bản đồ số 110) |
Đất ở | 700.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường liên thôn Từ anh Tình (thửa số 133, tờ bản đồ số 110) - Đến ông Hùng (thửa số 178, tờ bản đồ số 110) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ bà Tuyết (thửa số 68, tờ bản đồ số 112) - Đến anh Thắng (thửa số 34, tờ bản đồ số 112) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Long (thửa số 48, tờ bản đồ số 112) - Đến ông Cường (thửa số 163, tờ bản đồ số 112) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường nội thôn Từ anh Tuấn (thửa số 14, tờ bản đồ số 112) - Đến ông Huệ (thửa số 6, tờ bản đồ số 112) |
Đất ở | 750.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ nhà bà Nhâm (thửa 238, tờ bản đồ số 10) - Nhà bà lý Tâm (thửa 207, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 6.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Qưốc lộ 7A Từ nhà ông Cảnh Vỹ (thửa 97, tờ bản đồ số 51) - Đến ngà ông Mỹ Võ (thửa 16, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 4.500.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ nhà ông Phúc (thửa số 22, tờ bản đồ số 50) - Đến nhà ông Lý thủy (thửa 77, tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 3.500.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ nhà bà Đào (thửa 53, tờ bản đồ số 50) - Đến nhà ông Trung (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ nhà ông Cương (thửa số 3, tờ bản đồ số 50) - Đến nhà ông Dương (thửa 29, tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ nhà Bà Việt (thửa đất số 110, tờ bản đồ số 45) - Đen nhà ông Chiến (thửa 120, tờ bản đồ số 45) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ nhà ông Dũng (thửa số 30, tờ bản đồ số 45) - Đến nhà Bà Quý (thửa đất số 87, tờ bản đồ số 45) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7 A Từ nhà ông Nùng Sỹ (thửa 129, tờ bản đồ số 46) - Đến nhà ông Khuyễn Hưởng (thửa đất số 90, tờ bản đồ số 46) |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7 A Từ nhà ông Châu (thửa đất số 91, tờ bản đồ số 44) - Đến nhà ông Thảo (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 44) |
Đất ở | 4.500.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ nhà ông Kiện (thửa đất số 27, tờ bản đồ số 44 - Đến nhà ông Quyến (thửa đất số 75, tờ bản đồ số 44) |
Đất ở | 3.500.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quác lộ 7A Từ nhà ông Minh (thửa đất số 79, tờ bản đồ số 43) - Đến nhà ông Bảy (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 6.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ nhà ông Dũng (thửa đất số 159, tờ bản đồ số 38) - Đến nhà ông Minh (thửa 141, tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 6.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc tô 7A Từ nhà ông Hà (thửa 253, tờ bản đồ số 37) - Đến nhà ông Hiện Loan (thửa đất số 285, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 6.000.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ nhà ông Tâm (thửa đất số 139, tờ bản đồ số 37) - Đến nhà ông Ông Thọ (thửa đất số 236, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 4.200.000 | |||
| Xã Vĩnh Tường |
Đường Quốc lộ 7A Từ nhà ông Hùng Hương (thửa 369, tờ bản đồ số 37) - Đến nhà ông Hùng (thửa 110, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 4.200.000 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Vĩnh Tường
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

4. Thông tin xã Vĩnh Tường, tỉnh Nghệ An
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Hoa Sơn, Xã Hội Sơn, Xã Tường Sơn (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Vĩnh Tường theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Vĩnh Tường có diện tích tự nhiên 67,01 km² với quy mô dân số 31.676 người, mật độ dân cư đạt 472,7 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Vĩnh Tường được đặt tại UBND xã Hoa Sơn, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Vĩnh Tường không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Xã Vĩnh Tường là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An
5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).
2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).
3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).
4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.
7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.
8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.
9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng
a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;
b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.
5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp
1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:
a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;
b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.
2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:
a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;
b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:
– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;
– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất xã Vĩnh Tường, tỉnh Nghệ An năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất xã Vĩnh Tường, tỉnh Nghệ An năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
