Bảng giá đất xã Yên Xuân, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Yên Xuân, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất xã Yên Xuân, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại xã Yên Xuân được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Yên Xuân theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Yên Xuân, tỉnh Nghệ An
– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3. Tra cứu bảng giá đất xã Yên Xuân, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Yên Xuân năm 2026
Khu vực: xã Yên Xuân.
Loại đất: Đất ở.
Mức giá áp dụng: từ 350.000 đến 10.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Yên Xuân |
Đường Hồ Chí Minh Từ vườn ông Nguyễn Hữu Tiên, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 10) - Đến Nhà thờ giáo họ Tri lễ (đến thửa số 119, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 4.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Hồ Chí Minh Từ vườn ông Từ Đức Đính, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 179, tờ bản đồ số 10) - Đến vườn ông Nguyễn Trọng Vân, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 294, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Hồ Chí Minh Từ vườn bà Nguyên Thị Lộc, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 14) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Thi, thôn Khai Sơn 7 (đến thửa số 111, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Hồ Chí Minh Từ vườn ông Nguyễn Trọng Thân, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 15) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Mậu, thôn Khai Sơn 7 (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Hồ Chí Minh Từ vườn ông Nguyễn Như Quân, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 15) - Đến vườn ông Nguyễn Vãn Nông, thôn Khai Sơn 7 (đến thửa số 95, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Hồ Chí Minh Từ vườn ông Nguyễn Thiên Sơn, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 24) - Đen vườn ờ ông Lê Văn Công, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 4.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Hồ Chí Minh Từ vườn ông Nguyễn Xuân Xan, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 190, tờ bản đồ số 30) - Đến vườn ông Phùng Viết Hùng, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 247, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 4.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Hồ Chí Minh Từ vườn ông Nguyễn Bằng Tường, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 83, tờ bản đồ số 30) - Đến vườn ông Nguyễn Trọng Đồng, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 115, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 10.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Hồ Chí Minh Từ Dốc cao từ thửa 380, tờ bản đồ số 76 - Đến Ông Tình thửa số 382, tờ bản đồ số 76 |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Hồ Chí Minh Từ Ông Hóa (từ thửa số, 257, tờ bản đồ số 176 - Đến Ông Kiêm thửa số 185, tờ bản đồ số 176) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Hồ Chí Minh Từ Ông Đạo thôn Cao sơn 1 từ thửa số 224, tờ bản đồ số 186) - Đến Ông Châu thôn thửa số 337, tờ bản đồ số 108 |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Hồ Chí Minh Từ Ông Hòa Thôn Cao sơn 6 từ thửa 28, tờ bản đồ số 189 - Đến Ông Âu thôn Cao sơn 6 từ thửa 126, tờ bản đồ số 192 |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ (Bà Trung thôn Long Sơn 10) (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 41) tờ bản đồ số 5 cũ - Đến (Anh Thạch thôn Long Sơn 10) (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 41) tờ bản đồ số 5 cũ |
Đất ở | 6.600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ (Anh Ngọc Lan thôn Long Sơn 10) (từ thửa số 273, tờ bản đồ số 137), tờ bản đồ số 40 cũ - Đến (Bà Bính thôn Long Sơn 10) (đến thửa số 314, tờ bản đồ số 137), tờ bản đồ số 40 cũ |
Đất ở | 6.600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ (Ông Kỳ Tính thôn Long Sơn 10) (từ thửa số 339, tờ bản đồ số 137, tờ bản đồ số 40 cũ) - Đến (ông Dũng Mai thôn Long Sơn 10) (đến thửa số 262, tờ bản đồ số 137), tờ bản đồ số 40 cũ |
Đất ở | 6.600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ (Bà Hiệp thôn Long Sơn 1 giáp xã Phúc Sơn) (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 138, tờ bản đồ số 41 cũ) - Đến (Bà Nữ thôn Long Sơn 1) (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 7.800.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ (Anh Trung Nhã thôn Long Sơn 1) (từ thửa số 134, tờ bản đồ số 138, tờ bản đồ số 41 cũ) - Đến (Anh Trung Thuỷ thôn Long Sơn 1) (đến thửa số 119, tờ bản đồ số 138, tờ bản đồ số 41 cũ) |
Đất ở | 7.800.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ (Chị Thuỷ Kiên thôn Long Sơn 2) (từ thửa số 89, tờ bản đồ số 139, (tờ bản đồ số 42 cũ) - Đến (Anh Cường Sao thôn Long Sơn 2) (đến thửa số 159, tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 7.800.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ (Anh Toàn thôn Long Sơn 1) (từ thửa số 247, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ số 42 cũ) - Đến (Anh Long Minh thôn Long Sơn 2) (đến thửa số 259, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ số 42 cũ) |
Đất ở | 7.800.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ (ông Bát Hoà thôn Long Sơn 9) (từ thửa số 164, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ số 44 cũ) - Đến (Anh Long Chung thôn Long Sơn 9) (đến thửa số 128, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ số 44 cũ) |
Đất ở | 6.600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ (Anh Chính thôn Long Sơn 9) (từ thửa số 272, tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ số 45 cũ) - Đến (Anh Hoàng Thuỷ thôn Long Sơn 9) (đến thửa số 342, tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ số 45 cũ) |
Đất ở | 6.600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ (Anh Trung Tại thôn Long Sơn 9) (từ thửa số 283, tờ bản đồ số 142, tờ bản đồ số 45 cũ) - Đến (Anh Đổng Nhung thôn Long Sơn 9) (đến thửa số 255, tờ bản đồ số 142, tờ bản đồ số 45 cũ) |
Đất ở | 6.600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ (Anh Thành Thuỷ thôn Long Sơn 2) (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 144, tờ bản đồ số 47 cũ) - Đến (ông Năm Dung thôn Long Sơn 2) (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 144, tờ bản đồ số 47 cũ) |
Đất ở | 7.200.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ (Anh Thông Tuyết thôn Long Sơn 2) (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 145, tờ bản đồ số 48 cũ) - Đến (bà Hồng thôn Long Sơn 3) (đến thửa số 262, tờ bản đồ số 145, tờ bản đồ số 48 cũ) |
Đất ở | 9.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ (Vùng Quy hoạch Cây Thị) (từ thửa số 344, tờ bản đồ số 145, tờ bản đồ số 48 cũ) - Đến (Vùng Quy hoạch Cây Thị thôn Long Sơn 2) (đến thửa số 358, tờ bản đồ số 145, tờ bản đồ số 48 cũ) |
Đất ở | 9.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ (Ông Oanh Liên thôn Long Sơn 3) (từ thửa số 103, tờ bản đồ số 145, tờ bản đồ số 48 cũ) - Đến (Ông Hùng Hoè thôn Long Sơn 3) (đến thửa số 207, tờ bản đồ số 145, tờ bản đồ số 48 cũ) |
Đất ở | 9.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ (Ông Đô Phúc thôn Long Sơn 3) (từ thửa số 196, tờ bản đồ số 146, tờ bản đồ số 49 cũ) - Đến (anh Quang Nguyệt thôn Long Sơn 3) (đến thửa số 335, tờ bản đồ số 146, tờ bản đồ số 49 cũ) |
Đất ở | 7.800.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ (Bà Hường thôn Long Sơn 3) (từ thửa số 174, tờ bản đồ số 146, tờ bản đồ số 49 cũ) - Đến (Anh Thắng Thanh thôn Long Sơn 3) (đến thửa số 362, tờ bản đồ số 146, tờ bản đồ số 49 cũ) |
Đất ở | 7.800.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ (Ông Thung thôn Long Sơn 3) (từ thửa số 263, tờ bản đồ số 146, tờ bản đồ số 49 cũ) - Đến (anh Sơn Hiền thôn Long Sơn 3) (đến thửa số 337, tờ bản đồ số 146, tờ bản đồ số 49 cũ) |
Đất ở | 7.800.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ (Ông Khang Hương thôn Long Sơn 3) (từ thửa số 206, tờ bản đồ số 146, tờ bản đồ số 49 cũ) - Đến (Ông Quế Tam thôn Long Sơn 3) (đến thửa số 157, tờ bản đồ số 146, tờ bản đồ số 49 cũ) |
Đất ở | 7.800.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ (Ông Hà thôn Long Sơn 9) (từ thửa số 206, tờ bản đồ số 147, tờ bản đồ số 50 cũ) - Đến (Ông Tưởng Chinh thôn Long Sơn 9) (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 147, tờ bản đồ số 50 cũ) |
Đất ở | 6.600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ (Anh Quý thôn Long Sơn 9) (từ thửa số 205, tờ bản đồ số 147, tờ bản đồ số 50 cũ) - Đến (Anh An Tam thôn Long Sơn 9) (đến thửa số 5, tờ bản đồ số 147, tờ bản đồ số 50 cũ) |
Đất ở | 6.600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ vườn ông Nguyễn Văn Quang, thôn Khai Sơn 1 (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 26) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Bá, thôn Khai Sơn 1 (đến thửa số 322, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 4.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ vườn bà Hoàng Thị Lan, thôn Khai Sơn 1 (từ thửa số 103, tờ bản đồ số 20) - Đến vườn bà Trần Thị Thành, thôn Khai Sơn 1 (đến thửa số 232, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 4.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ vườn ông Nguyễn Văn Tưởng, thôn Khai Sơn 1 (từ thửa số 274, tờ bản đồ số 21) - Đến vườn ông Trần Văn Đồng, thôn Khai Sơn 3 (đến thửa số 155, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 4.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ vườn bà Nguyễn Thị Hiền, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 145, tờ bản đồ số 21) - Đến vườn ông Trần Hữu Vân, thôn Khai Sơn 3 (đến thửa số 86, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 5.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ vườn ông Trần Văn Chinh, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 144, tờ bản đồ số 22) - Đến vườn ông Thái Đình Luận, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 106, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 5.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ vườn ông Cao Việt Bách, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 107, tờ bản đồ số 22) - Đến vườn bà Nguyễn Thị Là, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 148, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 6.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ vườn bà Nguyễn Thị Chiến, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 190, tờ bản đồ số 23) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Quang, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 213, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 6.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ vườn ông Phan Văn Xuân, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 29) - Đến vườn ông Nguyễn Đình Hoàng, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 8.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ lô số 1 (thuộc khu đất quy hoạch phân lô đất ở vùng Trường Mầm Tiểu học Khai Sơn cũ, thôn Khai Sơn 6) - Từ lô số 10 (thuộc khu đất quy hoạch phân lô đất ở vùng Trường Mầm Tiểu học Khai Sơn cũ, thôn Khai Sơn 6) |
Đất ở | 8.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ vườn ông Nguyễn Công Châu, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 311, tờ bản đồ số 30) - Đến vườn bà Lê Thị Xuân Hòa, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 119, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 10.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ vườn ông Nguyễn Trọng Bảy, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 313, tờ bản đồ số 30) - Đến vườn ông Thái Đình Lạng, thôn Khai Sơn 7 (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 10.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ vườn bà Võ Thị Mỹ Lệ, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 274, tờ bản đồ số 30) - Đến Bưu điện, thôn Khai Sơn 6 xã Khai Sơn (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 10.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ vườn ông Nguyễn Hữu Minh, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 102, tờ bản đồ số 31) - Đến vườn ông Lê Đình Chinh, thôn Khai Sơn 8 (đến thửa số 136, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 9.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ vườn ông Nguyễn Văn Minh, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 32) - Đến Nhà Văn hóa, thôn Khai Sơn 8 (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 6.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ vườn bà Lê Thị Liên, thôn Khai Sơn 8 (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 32) - Đến vườn ông Nguyễn Sỹ Sáng, thôn Khai Sơn 8 (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 4.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ vườn ông Trần Duy Tiếu, thôn Khai Sơn 8 (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 33) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Nuôi, thôn Khai Sơn 8 (đến thửa số 665, tờ bản đồ số 6) |
Đất ở | 4.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ vườn ông Nguyễn Hữu Lới, thôn Khai Sơn 8 (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 7) - Đến vườn ông Nguyễn Trọng Sơn, thôn Khai Sơn 8 (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 7) |
Đất ở | 4.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ lô số 1 (thuộc khu đất quy hoạch phân lô đất ở thuộc vùng Đồng Trại, thôn Khai Sơn 8) - Từ lô số 15 (thuộc khu đất quy hoạch phân lô đất ở thuộc vùng Đồng Trại, thôn Khai Sơn 8) |
Đất ở | 4.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Quốc lộ 7A, Thôn Lĩnh Sơn 1 Từ bà Hoa, từ thửa số 181, tờ bản đồ số 42 - Đến anh Khanh, từ thửa số 127, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 3.200.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Quốc lộ 7A, Thôn Lĩnh Sơn 1 Từ bà Phúc, từ thửa số 112, tờ bản đồ số 43 - Đến anh Hoàn, từ thửa số 167, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 3.200.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Quốc lộ 7A, Thôn Lĩnh Sơn 1 Từ ông Tý, từ thửa số 98, tờ bản đồ số 44 - Đến anh An, từ thửa số 101, tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.200.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Quốc lộ 7A, Thôn Lĩnh Sơn 1 Từ ông Đức, từ thửa số 15, tờ bản đồ số 49 - |
Đất ở | 3.200.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Quốc lộ 7A, Thôn Lĩnh Sơn 1 Từ ông Thục, thửa số 159, tờ bản đồ số 50 - Đến anh Hòa, từ thửa số 64, tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 3.200.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Quốc lộ 7A, Thôn Lĩnh Sơn 1 Từ anh Hà, từ thửa số 208, tờ bản đồ số 52 - Đến ông Đào, thửa số 245, 328, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 8.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Quốc lộ 7A, Thôn Lĩnh Sơn 1 Từ ông Tạo, từ thửa số 656, tờ bản đồ số 52 - Đến anh Hùng, từ thửa số 644, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 4.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Quốc lộ 7A, Thôn Lĩnh Sơn 1 Từ ông Khánh, từ thửa số 662, tờ bản đồ số 52 - Đến bà Hương, từ thửa số 697, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 3.300.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Quốc lộ 7A, Thôn Lĩnh Sơn 2 Từ ông Hữu, từ thửa số 1034, tờ bản đồ số 53 - Đến bà Hường, từ thửa số 743, tờ bản đồ số 53 |
Đất ở | 8.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Quốc lộ 7A, Thôn Lĩnh Sơn 2 Từ ông Thắng, từ thửa số 774, tờ bản đồ số 53 - Đến ông Ngọc, từ thửa số 1019, tờ bản đồ số 53 |
Đất ở | 6.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Quốc lộ 7A, Thôn Lĩnh Sơn 2, 3 Từ bà Tuyết, từ thửa số 947, tờ bản đồ số 54 - Đến anh Mùi, từ thửa số 1665, tờ bản đồ số 54 |
Đất ở | 6.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Quốc lộ 7A, Thôn Lĩnh Sơn 3, 4 Từ ông Định, từ thửa số 849, tờ bản đồ số 54 - Đến chị Lài, từ thửa số 1048, tờ bản đồ số 54 |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Quốc lộ 7A, Thôn Lĩnh Sơn 4, 5 Từ bà Trâm, từ thửa số 324, tờ bản đồ số 55 - Đến anh An, từ thửa số 792, tờ bản đồ số 55 |
Đất ở | 8.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Quốc lộ 7A, Thôn Lĩnh Sơn 5 Từ ông Hảo, từ thửa số 19, tờ bản đồ số 67 - Đến Bưu điện, từ thửa số 53, tờ bản đồ số 67 |
Đất ở | 8.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Quốc lộ 7A, Thôn Lĩnh Sơn 5 Từ ông Quảng, từ thửa số 826, tờ bản đồ số 67 - Đến ông Thế, từ thửa số 828, tờ bản đồ số 67 |
Đất ở | 6.800.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Quốc lộ 7A, Thôn Lĩnh Sơn 5 Từ ông Tâm, từ thửa số 172, tờ bản đồ số 68 - Đến thửa số 241, tờ bản đồ số 68 |
Đất ở | 6.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Quốc lộ 7A, Thôn Lĩnh Sơn 7 Từ anh Định, từ thửa số 474, tờ bản đồ số 68 - Đến ông Toàn, từ thửa số 747, tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 6.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Quốc lộ 7A, Thôn Lĩnh Sơn 8 Từ bà Hồng, từ thửa số 858, tờ bản đồ số 69 - Đến anh Linh, từ thửa số 869, tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 6.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Quốc lộ 7A, Thôn Lĩnh Sơn 8 Từ ông Long, từ thửa số 248, tờ bản đồ số 69 - Đến ông Ất, từ thửa số 256, tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Quốc lộ 7A, Thôn Lĩnh Sơn 8 Từ ông Tài, từ thửa số, tờ bản đồ số 82 - Đến ông Tùng, từ thửa số 27, tờ bản đồ số 82 |
Đất ở | 6.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Quốc lộ 7A, Thôn Lĩnh Sơn 8 Từ Sân vận động, từ thửa số 75, tờ bản đồ số 83 - Đến bà Trung, từ thửa số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 7.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường 350 (Nhân Tài - Gia Giang) Từ (Anh Quân Thuỷ thôn Long Sơn 5) (từ thửa số 372, tờ bản đồ số 101, tờ bản đồ số 21 cũ) - Đến (Anh Sỹ Ba thôn Long Sơn 5) (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 101, tờ bản đồ số 21 cũ) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường 350 (Nhân Tài - Gia Giang) Từ (Bà Hồng thôn Long Sơn 5) (từ thửa số 103, tờ bản đồ số 102, tờ bản đồ số 22 cũ) - Đến (Anh Việt Nhân thôn Long Sơn 5) (đến thửa số 172, t tờ bản đồ số 102, tờ bản đồ số 22 cũ) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường 350 (Nhân Tài - Gia Giang) Từ (Anh Lâm Đông thôn Long Sơn 8) (từ thửa số 254, tờ bản đồ số 103, tờ bản đồ số 23 cũ) - Đến (Anh Lạng Hà thôn Long Sơn 8) (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 103, tờ bản đồ số 23 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường 350 (Nhân Tài - Gia Giang) Từ (Chị Danh Quang thôn Long Sơn 8) (từ thửa số 463, tờ bản đồ số 88, tờ bản đồ số 20 cũ) - Đến (Anh Huyền Hoa thôn Long Sơn 8) (đến thửa số 479, tờ bản đồ số 88, tờ bản đồ số 20 cũ) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường 350 (Nhân Tài - Gia Giang) Từ (Anh Luận Phương thôn Long Sơn 7) (từ thửa số 192, tờ bản đồ số 104, tờ bản đồ số 24 cũ) - Đến (Anh Tài Huyền thôn Long Sơn 7) (đến thửa số 661, tờ bản đồ số 104, tờ bản đồ số 24 cũ) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường 350 (Nhân Tài - Gia Giang) Từ (Anh Hiếu thôn Long Sơn 7) (từ thửa số 39, tờ bản đồ số 118, tờ bản đồ số 28 cũ) - Đến (Anh Thức thôn Long Sơn 7) (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 118, tờ bản đồ số 28 cũ) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường 350 (Nhân Tài - Gia Giang) Từ (Ông Đặng Bắc thôn Long Sơn 7) (từ thửa số 331, tờ bản đồ số 105, tờ bản đồ số 25 cũ) - Đến (ông Nguyệt Thanh thôn Long Sơn 7) (đến thửa số 244, tờ bản đồ số 105, tờ bản đồ số 25 cũ) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường 350 (Nhân Tài - Gia Giang) Từ Ông Đức Thôn 1 đi từ thửa 28, tờ bản đồ số 188 - Đến Ông Nho thôn 1; đến thửa số 178, tờ bản đồ số 175) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường 350 (Nhân Tài - Gia Giang) Từ ông Thiết Thôn Cao sơn 1 thửa 246, tờ bản đồ số 175 - đến ông Sơn thôn Cao Sơn 2 thửa 2261, tờ bản đồ 176 |
Đất ở | 2.300.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường 350 (Nhân Tài - Gia Giang) Từ bà Hoàng thôn Cao sơn 2 thửa 122, tờ bản đồ số 177) - Đến bà Liên Thôn Cao sơn 2 thửa 136, tờ bản đồ số 178 |
Đất ở | 2.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường 350 (Nhân Tài - Gia Giang) Từ Ông Hải thôn Cao sơn 3 thửa 73, tờ bản đồ số 178 - Bà Long Thôn Cao sơn 4 thửa 159, tờ bản đồ số 178 |
Đất ở | 2.400.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường 350 (Nhân Tài - Gia Giang) Từ ông Sơn Thôn 7 thửa 569, tờ bản đồ số 96. - Ông Bộ, thôn 7 thửa 49, tờ bản đồ số 177 |
Đất ở | 2.400.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường 350 (Nhân Tài - Gia Giang) Bà Hà Thôn Cao Sơn 8 thửa 137, tờ bản đồ số 160 - Bà Thuận Trị Thôn Cao sơn 8 thửa 28, tờ bản đồ số 154 |
Đất ở | 1.800.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường 350 (Nhân Tài - Gia Giang) Từ ông Dũng, từ thửa số 312, tờ bản đồ số 52 - Đến ông Lực, từ thửa số 478, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường 350 (Nhân Tài - Gia Giang) Từ ông Khiêm, từ thửa số 124, tờ bản đồ số 64 - Đến bà Liên, từ thửa số 533, tờ bản đồ số 64 |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Tuyến xã từ trung tâm Về Nhà văn hóa thôn Cao Sơn 6 Tuyến Từ Bà Xuân Thôn Cao sơn 4, thửa 188, tờ bản đồ số 181 - Đến Ông Hộ Thôn Cao Sơn 6, thửa 339, tờ bản đồ số 123 |
Đất ở | 900.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên xã Vùng quy hoạch Vệ Bông thôn Long Sơn 5, đường liên xã từ lô số 20 Dãy 1 - Vùng quy hoạch Vệ Bông thôn Long Sơn 5, đường liên xã đến lô số 34 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên xã Từ (bà Huệ thôn Long Sơn 8) (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 58, tờ bản đồ số 10 cũ) - Đến (ông Hồng Thuý thôn Long Sơn 8) (đến thửa số 151, tờ bản đồ số 58, tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên xã Từ (Ông Sơn thôn Long Sơn 8) (từ thửa số 234, tờ bản đồ số 59, tờ bản đồ số 11 cũ) - Đến (ông Tân Hoa thôn Long Sơn 8) (đến thửa số 501, tờ bản đồ số 59, tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên xã Từ (ông Hào thôn Long Sơn 5) (từ thửa số 178, tờ bản đồ số 60, tờ bản đồ số 12 cũ) - Đến (ông Tính Hà thôn Long Sơn 5) (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 60, tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên xã Từ (Anh Tùng thôn Long Sơn 8) (từ thửa số 730, tờ bản đồ số 73, tờ bản đồ số 15 cũ) - Đến (Anh Hùng Quý thôn Long Sơn 8) (đến thửa số 468, tờ bản đồ số 73, tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên xã Từ (Anh Thuận Hương thôn Long Sơn 5) (từ thửa số 206, tờ bản đồ số 84, tờ bản đồ số 16 cũ) - Đến (Anh Hà Hương thôn Long Sơn 5) (đến thửa số 357, tờ bản đồ số 84, tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên xã Từ (Ông Mạnh Hương thôn Long Sơn 5) (từ thửa số 227, tờ bản đồ số 84, tờ bản đồ số 16 cũ) - Đến (ông Thông Hương thôn Long Sơn 5) (đến thửa số 191, tờ bản đồ số 84, tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên xã Từ (Anh Hồng Hồng thôn Long Sơn 5) (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 84, tờ bản đồ số 16 cũ) - Đến (ông Thành Lưu thôn Long Sơn 5) (đến thửa số 269, tờ bản đồ số 84, tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên xã Từ (Anh Lệ Nhân thôn Long Sơn 5) (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 85, tờ bản đồ số 17 cũ) - Đến (bà Mão thôn Long Sơn 5) (đến thửa số 206, tờ bản đồ số 85, tờ bản đồ số 17 cũ) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên xã Từ (Anh Sơn Hương thôn Long Sơn 8) (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 88, tờ bản đồ số 20 cũ) - Đến (ông Huy Huyền thôn Long Sơn 8) (đến thửa số 311, tờ bản đồ số 88, tờ bản đồ số 20 cũ) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên xã Từ (Bà Lan thôn Long Sơn 5) (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 102, tờ bản đồ số 22 cũ) - Đến (Anh Đạt thôn Long Sơn 5) (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 102, tờ bản đồ số 22 cũ) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên xã Từ (Chị Phượng thôn Long Sơn 3) (từ thửa số 312, tờ bản đồ số 145, tờ bản đồ số 48 cũ) - Đến (Anh Lý Hoà thôn Long Sơn 3) (đến thửa số 310, tờ bản đồ số 145, tờ bản đồ số 48 cũ) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên xã Từ (Anh Hà Hồng thôn Long Sơn 3) (từ thửa số 266, tờ bản đồ số 146, tờ bản đồ số 49 cũ) - Đến (Anh Ánh Tuyên thôn Long Sơn 3) (đến thửa số 300, tờ bản đồ số 146, tờ bản đồ số 49 cũ) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên xã Từ (Bà Tý thôn Long Sơn 9) (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 148, tờ bản đồ số 51 cũ) - Đến (Anh Đông Thanh thôn Long Sơn 9) (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 148, tờ bản đồ số 51 cũ) |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên xã Từ (Đông Hoa thôn Long Sơn 9) (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 148, tờ bản đồ số 51 cũ) - Đến (ông Nghiêm thôn Long Sơn 9) (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 148, tờ bản đồ số 51 cũ) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên xã Từ (anh Cương thôn Long Sơn 4) (từ thửa số 83, tờ bản đồ số 149, tờ bản đồ số 52 cũ) - Đến (ông Đồng Liên thôn Long Sơn 4) (đến thửa số 84, tờ bản đồ số 149, tờ bản đồ số 52 cũ) |
Đất ở | 900.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên xã Từ (anh Vân Thu thôn Long Sơn 4) (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 152, tờ bản đồ số 55 cũ) - Đến (anh Vân Thu thôn Long Sơn 4) (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 152, tờ bản đồ số 55 cũ) |
Đất ở | 900.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên xã Từ (bà Mai Sáu thôn Long Sơn 3) (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 150, tờ bản đồ số 53 cũ) - Đến (Ông Minh Thanh thôn Long Sơn 3) (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 150, tờ bản đồ số 53 cũ) |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên xã Từ (ông Hắn Cúc thôn Long Sơn 4) (từ thửa số 231, tờ bản đồ số 150, tờ bản đồ số 53 cũ) - Đến (bà Lâm thôn Long Sơn 4) (đến thửa số 382, tờ bản đồ số 150, tờ bản đồ số 53 cũ) |
Đất ở | 900.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên xã Từ (ông Hắn Cúc thôn Long Sơn 4) (từ thửa số 231, tờ bản đồ số 150, tờ bản đồ số 53 cũ) - Đến (Ông Minh Thanh thôn Long Sơn 3) (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 150, tờ bản đồ số 53 cũ) |
Đất ở | 900.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên xã Từ (anh Giáp Thương thôn Long Sơn 5) (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 157, tờ bản đồ số 58 cũ) - Đến (Chị Bắc thôn Long Sơn 5) (đến thửa số 196, tờ bản đồ số 157, tờ bản đồ số 58 cũ) |
Đất ở | 700.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên xã Từ (anh Tiến Thắng thôn Long Sơn 5) (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 165, tờ bản đồ số 61 cũ) - Đến (Anh Phương Ngân thôn Long Sơn 5) (đến thửa số 92, tờ bản đồ số 165, tờ bản đồ số 61 cũ) |
Đất ở | 700.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nhựa liên thôn Từ (ông Minh Ban thôn Long Sơn 2) (từ thửa số 773, tờ bản đồ số 47, tờ bản đồ số 6 cũ) - Đến (Anh Nam Hiệp thôn Long Sơn 2) (đến thửa số 678, tờ bản đồ số 47, tờ bản đồ số 6 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nhựa liên thôn Từ (ông Hùng Hội thôn Long Sơn 8) (từ thửa số 736, tờ bản đồ số 58, tờ bản đồ số 10 cũ) - Đến (ông Phượng Xuân thôn Long Sơn 8) (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 58, tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nhựa liên thôn Từ (bà Đào Nam thôn Long Sơn 6) (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 72, tờ bản đồ số 14 cũ) - Đến (ông Dũng Đường thôn Long Sơn 6) (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 72, tờ bản đồ số 14 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nhựa liên thôn Từ (anh Đô Cảnh thôn Long Sơn 1) (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 138, tờ bản đồ số 41 cũ) - Đến (Anh Văn Hài thôn Long Sơn 1) (đến thửa số 161, tờ bản đồ số 138, tờ bản đồ số 41 cũ) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nhựa liên thôn Từ (ông Thụ Dung thôn Long Sơn 1) (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 134, tờ bản đồ số 37 cũ) - Đến (Anh Lợi Tú thôn Long Sơn 1) (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 134, tờ bản đồ số 37 cũ) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nhựa liên thôn Từ (ông Dũng Xoan thôn Long Sơn 1) (từ thửa số 131, tờ bản đồ số 135, tờ bản đồ số 38 cũ) - Đến (ông Vĩnh Thuận thôn Long Sơn 1) (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 135, tờ bản đồ số 38 cũ) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nhựa liên thôn Từ (ông Lục thôn Long Sơn 2) (từ thửa số 254, tờ bản đồ số 139, tờ bản đồ số cũ) - Đến (anh Thành Thuỷ thôn Long Sơn 2) (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 139, tờ bản đồ số cũ) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nhựa liên thôn Từ (ông Minh thôn Long Sơn 2) (từ thửa số 138, tờ bản đồ số 135, tờ bản đồ số 38 cũ) - Đến (bà Mai thôn Long Sơn 1) (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 135, tờ bản đồ số 38 cũ) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nhựa liên thôn Từ (anh Thành Hà thôn Long Sơn 2) (từ thửa số 222, tờ bản đồ số 140, tờ bản đồ số 43 cũ) - Đến (ông Thọ Lộc thôn Long Sơn 2) (đến thửa số 173, tờ bản đồ số 140, tờ bản đồ số 43 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nhựa liên thôn Từ (anh Hội thôn Long Sơn 9) (từ thửa số 112, tờ bản đồ số 141, tờ bản đồ số 44 cũ) - Đến (ông Đạo Minh thôn Long Sơn 9) (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 141, tờ bản đồ số 44 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nhựa liên thôn Từ (ông Sửu thôn Long Sơn 4) (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 149, tờ bản đồ số 52 cũ - Đến (ông Oanh Liên thôn Long Sơn 4) (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 149, tờ bản đồ số 52 cũ |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nhựa liên thôn Từ (ông Hợi Thanh thôn Long Sơn 4) (từ thửa số 224, tờ bản đồ số 150, tờ bản đồ số 53 cũ) - Đến (ông Chiến Bớt thôn Long Sơn 4) (đến thửa số 273, tờ bản đồ số 150, tờ bản đồ số 53 cũ) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nhựa liên thôn Từ (anh Chung Hoàn thôn Long Sơn 4) (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 152, tờ bản đồ số 55 cũ) - Đến (ông Lam Huyền thôn Long Sơn 6) (đến thửa số 101, tờ bản đồ số 152, tờ bản đồ số 55 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nhựa liên thôn Từ (anh Sơn Lành thôn Long Sơn 6) (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 152, tờ bản đồ số 55 cũ) - Đến (ông Hoà Hoà thôn Long Sơn 6) (đến thửa số 98, tờ bản đồ số 152, tờ bản đồ số 55 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nhựa liên thôn Từ (anh Tuấn Quyển thôn Long Sơn 6) (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 158, tờ bản đồ số 59 cũ) - Đến (ông Năm Nhung thôn Long Sơn 6) (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 158, tờ bản đồ số 59 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nhựa liên thôn Từ (ông Sỹ Hoàn thôn Long Sơn 6) (từ thửa số 133, tờ bản đồ số 153, tờ bản đồ số 56 cũ) - Đến (ông Hồng Xuân thôn Long Sơn 6) (đến thửa số 137, tờ bản đồ số 153, tờ bản đồ số 56 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nhựa liên thôn Từ (anh Tuấn Thảo thôn Long Sơn 6) (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 159, tờ bản đồ số 60 cũ) - Đến (ông Lợi Nhàn thôn Long Sơn 6) (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 159, tờ bản đồ số 60 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ bà Bính (Giáp) thôn Long Sơn 10 (thửa số 3, tờ bản đồ số 40, tờ bản đồ số 4 cũ) - Đến ông Quang thôn Long Sơn 10 (thửa số 6, tờ bản đồ số 40, tờ bản đồ số 4 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Minh Quy thôn Long Sơn 10 (thửa số 19, tờ bản đồ số 40, tờ bản đồ số 4 cũ) - Đến bà Tùng thôn Long Sơn 10 (thửa số 28, tờ bản đồ số 40, tờ bản đồ số 4 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Hậu Dung thôn Long Sơn 10 (thửa số 29, tờ bản đồ số 40, tờ bản đồ số 4 cũ) - Đến bà Phượng thôn Long Sơn 10 (thửa số 40, tờ bản đồ số 40, tờ bản đồ số 4 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Dũng thôn Long Sơn 10 (thửa số 28, tờ bản đồ số 51, tờ bản đồ số 5 cũ) - Đến ông Hùng thôn Long Sơn 10 (thửa số 35, tờ bản đồ số 51, tờ bản đồ số 5 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ anh Trung thôn Long Sơn 10 (thửa số 3, tờ bản đồ số 51, tờ bản đồ số 5 cũ) - Đến ông Phi Hương thôn Long Sơn 10 (thửa số 3, tờ bản đồ số 51, tờ bản đồ số 5 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Đông Lợi thôn Long Sơn 2 (thửa số 771, tờ bản đồ số 47, tờ bản đồ số 6 cũ) - Đến anh Đức thôn Long Sơn 2 (thửa số 747, tờ bản đồ số 47, tờ bản đồ số 6 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Quyền Tuyên thôn Long Sơn 9 (thửa số 219, tờ bản đồ số 48, tờ bản đồ số 7 cũ) - Đến ông Hoà Hồng thôn Long Sơn 9 (thửa số 231, tờ bản đồ số 48, tờ bản đồ số 7 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ bà Minh thôn Long Sơn 9 (thửa số 463, tờ bản đồ số 48, tờ bản đồ số 7 cũ) - Đến anh Được thôn Long Sơn 9 (thửa số 443, tờ bản đồ số 48, tờ bản đồ số 7 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Bắc thôn Long Sơn 9 (thửa số 215, tờ bản đồ số 48, tờ bản đồ số 7 cũ) - Đến anh Bình thôn Long Sơn 9 (thửa số 420, tờ bản đồ số 48, tờ bản đồ số 7 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Bảy thôn Long Sơn 5 (thửa số 57, tờ bản đồ số 57, tờ bản đồ số 9 cũ) - Đến Chị Vinh thôn Long Sơn 5 (thửa số 727, tờ bản đồ số 57, tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Bình thôn Long Sơn 8 (thửa số 15, tờ bản đồ số 58, tờ bản đồ số 10 cũ) - Đến ông Tuấn Côi thôn Long Sơn 8 (thửa số 150, tờ bản đồ số 58, tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ Bà Ba thôn Long Sơn 8 (thửa số 236, tờ bản đồ số 58, tờ bản đồ số 10 cũ) - Đến bà Loan thôn Long Sơn 8 (thửa số 700, tờ bản đồ số 58, tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Hộ Hường thôn Long Sơn 6 (thửa số 761, tờ bản đồ số 58, tờ bản đồ số 10 cũ) - Đến anh Trường Hoài thôn Long Sơn 6 (thửa số 827, tờ bản đồ số 58, tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Hùng Xoan thôn Long Sơn 6 (thửa số 256, tờ bản đồ số 58, tờ bản đồ số 10 cũ) - Đến ông Ca thôn Long Sơn 6 (thửa số 444, tờ bản đồ số 58, tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Hảo Lục thôn Long Sơn 8 (thửa số 176, tờ bản đồ số 59, tờ bản đồ số 11 cũ) - Đến ông Biên thôn Long Sơn 8 (thửa số 443, tờ bản đồ số 59, tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Sự thôn Long Sơn 9 (thửa số 208, tờ bản đồ số 59, tờ bản đồ số 11 cũ) - Đến ông Hải Tâm thôn Long Sơn 9 (thửa số 499, tờ bản đồ số 59, tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ chị Hà Bắc thôn Long Sơn 5 (thửa số 217, tờ bản đồ số 70, tờ bản đồ số 12 cũ) - Đến ông Lý Hải Tâm thôn Long Sơn 5 (thửa số 87, tờ bản đồ số 70, tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Thảnh thôn Long Sơn 5 (thửa số 54, tờ bản đồ số 71, tờ bản đồ số 13 cũ) - Đến ông Tư thôn Long Sơn 5 (thửa số 180, tờ bản đồ số 71, tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Tám thôn Long Sơn 5 (thửa số 430, tờ bản đồ số 71, tờ bản đồ số 13 cũ) - Đến ông Dũng thôn Long Sơn 6 (thửa số 427, tờ bản đồ số 71, tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ anh Ngọc Lợi thôn Long Sơn 6 (thửa số 234, tờ bản đồ số 72, tờ bản đồ số 14 cũ) - Đến ông Lĩnh Nhỏ thôn Long Sơn 6 (thửa số 240, tờ bản đồ số 72, tờ bản đồ số 14 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Hải Hồng thôn Long Sơn 8 (thửa số 18, tờ bản đồ số 72, tờ bản đồ số 14 cũ) - Đến ông Cường Nhỏ thôn Long Sơn 8 (thửa số 216, tờ bản đồ số 72, tờ bản đồ số 14 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Tuân thôn Long Sơn 8 (thửa số 249, tờ bản đồ số 73, tờ bản đồ số 15 cũ) - Đến ông Hoà Thuý thôn Long Sơn 8 (thửa số 13, tờ bản đồ số 73, tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Giáp Thủy thôn Long Sơn 8 (thửa số 406, tờ bản đồ số 73, tờ bản đồ số 15 cũ) - Đến ông Dũng Loan thôn Long Sơn 8 (thửa số 525, tờ bản đồ số 73, tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Tùng Vân thôn Long Sơn 8 (thửa số 600, tờ bản đồ số 73, tờ bản đồ số 15 cũ) - Đến bà Thanh Đồng thôn Long Sơn 8 (thửa số 597, tờ bản đồ số 73, tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Vinh Vân thôn Long Sơn 6 (thửa số 122, tờ bản đồ số 84, tờ bản đồ số 16 cũ) - Đến ông Hành Lợi thôn Long Sơn 5 (thửa số 31, tờ bản đồ số 84, tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Dũng Phúc thôn Long Sơn 5 (thửa số 45, tờ bản đồ số 85, tờ bản đồ số 17 cũ) - Đến Tuấn Sáu thôn Long Sơn 5 (thửa số 140, tờ bản đồ số 85, tờ bản đồ số 17 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Thìn Thìn thôn Long Sơn 5 (thửa số 229, tờ bản đồ số 85, tờ bản đồ số 17 cũ) - Đến ông Long Tuyết thôn Long Sơn 5 (thửa số 335, tờ bản đồ số 85, tờ bản đồ số 17 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Đức Vĩ thôn Long Sơn 5 (thửa số 479, ttờ bản đồ số 85, tờ bản đồ số 17 cũ) - Đến anh Tiến Hiếu thôn Long Sơn 5 (thửa số 454, tờ bản đồ số 85, tờ bản đồ số 17 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Thành Loan thôn Long Sơn 5 (thửa số 30, tờ bản đồ số 86, tờ bản đồ số 18 cũ) - Đến anh Thanh Nga thôn Long Sơn 5 (thửa số 5, tờ bản đồ số 86, tờ bản đồ số 18 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Hường Yến thôn Long Sơn 8 (thửa số 61, tờ bản đồ số 87, tờ bản đồ số 19 cũ) - Đến bà Nam thôn Long Sơn 8 (thửa số 82, tờ bản đồ số 87, tờ bản đồ số 19 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Linh Hoa thôn Long Sơn 8 (thửa số 39, tờ bản đồ số 88, tờ bản đồ số 20 cũ) - Đến ông Phúc Ngoan thôn Long Sơn 8 (thửa số 281, tờ bản đồ số 88, tờ bản đồ số 20 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Thuỷ Chín thôn Long Sơn 8 (thửa số 9, tờ bản đồ số 88, tờ bản đồ số 20 cũ) - Đến bà Bình thôn Long Sơn 8 (thửa số 403, tờ bản đồ số 88, tờ bản đồ số 20 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Châu Thanh thôn Long Sơn 5 (thửa số 333, tờ bản đồ số 101, tờ bản đồ số 21 cũ) - Đến bà Xuân thôn Long Sơn 8 (thửa số 340, ttờ bản đồ số 101, tờ bản đồ số 21 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Hoài Hoà thôn Long Sơn 5 (thửa số 135, tờ bản đồ số 101, tờ bản đồ số 21 cũ) - Đến anh Phúc Tiến thôn Long Sơn 5 (thửa số 129, tờ bản đồ số 101, tờ bản đồ số 21 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Hùng Lý thôn Long Sơn 5 (thửa số 191, tờ bản đồ số 101, tờ bản đồ số 21 cũ) - Đến anh Châu Xuân thôn Long Sơn 5 (thửa số 101, tờ bản đồ số 101, tờ bản đồ số 21 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Bằng Hương thôn Long Sơn 5 (thửa số 2, tờ bản đồ số 102, tờ bản đồ số 22 cũ) - Đến anh Tiến Xuân thôn Long Sơn 5 (thửa số 200, tờ bản đồ số 102, tờ bản đồ số 22 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Thắng Vinh thôn Long Sơn 8 (thửa số 101, tờ bản đồ số 103, tờ bản đồ số 23 cũ) - Đến anh Thương Loan thôn Long Sơn 8 (thửa số 224, tờ bản đồ số 103, tờ bản đồ số 23 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Hải Thanh thôn Long Sơn 8 (thửa số 1, tờ bản đồ số 104, tờ bản đồ số 24 cũ) - Đến bà Phượng thôn Long Sơn 7 (thửa số 669, tờ bản đồ số 104, tờ bản đồ số 24 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Ninh Nga thôn Long Sơn 8 (thửa số 49, tờ bản đồ số 104, tờ bản đồ số 24 cũ) - Đến anh Chín Tuyết thôn Long Sơn 7 (thửa số 569, tờ bản đồ số 104, tờ bản đồ số 24 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ anh Tý Oanh thôn Long Sơn 5 (thửa số 267, tờ bản đồ số 105, tờ bản đồ số 25 cũ) - Đến anh Châu Tuất thôn Long Sơn 7 (thửa số 2, tờ bản đồ số 105, tờ bản đồ số 25 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ bà Linh thôn Long Sơn 5 (thửa số 376, tờ bản đồ số 105, tờ bản đồ số 25 cũ) - Đến anh Lam Thuỷ thôn Long Sơn 7 (thửa số 354, tờ bản đồ số 105, tờ bản đồ số 25 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Trọng Minh thôn Long Sơn 5 (thửa số 15, tờ bản đồ số 117, tờ bản đồ số 26 cũ) - Đến bà Tuệ thôn Long Sơn 5 (thửa số 65, tờ bản đồ số 117, tờ bản đồ số 26 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Sơn Quyết thôn Long Sơn 8 (thửa số 65, tờ bản đồ số 118, tờ bản đồ số 27 cũ) - Đến ông Đông Nguyệt thôn Long Sơn 8 (thửa số 7, tờ bản đồ số 118, tờ bản đồ số 27 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ chị Thuỷ thôn Long Sơn 7 (thửa số 50, tờ bản đồ số 119, tờ bản đồ số 28 cũ) - Đến ông Trí Hoài thôn Long Sơn 7 (thửa số 48, tờ bản đồ số 119, tờ bản đồ số 28 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ anh Quỳ Hoa thôn Long Sơn 7 (thửa số 474, tờ bản đồ số 119, tờ bản đồ số 28 cũ) - Đến ông Doãn Hạnh thôn Long Sơn 7 (thửa số 59, tờ bản đồ số 119, tờ bản đồ số 28 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ anh Bảy Huyền thôn Long Sơn 7 (thửa số 1, tờ bản đồ số 120, tờ bản đồ số 29 cũ) - Đến ôngGiáp Quế thôn Long Sơn 7 (thửa số 53, tờ bản đồ số 120, tờ bản đồ số 29 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ anh Hoàng Liên thôn Long Sơn 7 (thửa số 110, tờ bản đồ số 120, tờ bản đồ số 29 cũ) - Đến ông Anh Vân thôn Long Sơn 7 (thửa số 223, tờ bản đồ số 120, tờ bản đồ số 29 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ anh Tam Tâm thôn Long Sơn 7 (thửa số 71, tờ bản đồ số 126, tờ bản đồ số 30 cũ) - Đến ông Hạnh Thân thôn Long Sơn 7 (thửa số 15, tờ bản đồ số 126, tờ bản đồ số 30 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ anh Đồng thôn Long Sơn 7 (thửa số 30, tờ bản đồ số 127, tờ bản đồ số 31 cũ) - Đến ôngLợi thôn Long Sơn 7 (thửa số 29, tờ bản đồ số 127, tờ bản đồ số 31 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ bà Hường thôn Long Sơn 1 (thửa số 25, tờ bản đồ số 134, tờ bản đồ số 37 cũ) - Đến ông Giang Huy thôn Long Sơn 1 (thửa số 1, tờ bản đồ số 134, tờ bản đồ số 37 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Tám Toản thôn Long Sơn 1 (thửa số 33, tờ bản đồ số 135, tờ bản đồ số 38 cũ) - Đến ông Long Luân thôn Long Sơn 1 (thửa số 83, tờ bản đồ số 135, tờ bản đồ số 38 cũ) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Ba Dung thôn Long Sơn 1 (thửa số 35, tờ bản đồ số 135, tờ bản đồ số 38 cũ) - Đến ông Sơn Hồng thôn Long Sơn 1 (thửa số 119, tờ bản đồ số 135, tờ bản đồ số 38 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Hợi Ý thôn Long Sơn 9 (thửa số 132, tờ bản đồ số 136, tờ bản đồ số 329 cũ) - Đến ông Tiên thôn Long Sơn 9 (thửa số 135, tờ bản đồ số 136, tờ bản đồ số 329 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Thanh Mai thôn Long Sơn 10 (thửa số 234, tờ bản đồ số 137, tờ bản đồ số 40 cũ) - Đến ông Lệ Luận thôn Long Sơn 10 (thửa số 333, tờ bản đồ số 137, tờ bản đồ số 40 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Ngọc Lan thôn Long Sơn 10 (thửa số 6, tờ bản đồ số 137, tờ bản đồ số 40 cũ) - Đến ông Đồng Hiệp thôn Long Sơn 10 (thửa số 4, tờ bản đồ số 137, tờ bản đồ số 40 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ bà Giáp thôn Long Sơn 10 (thửa số 144, tờ bản đồ số 137, tờ bản đồ số 40 cũ) - Đến ông Đạt Nhâm thôn Long Sơn 10 (thửa số 336, tờ bản đồ số 137, tờ bản đồ số 40 cũ) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Đạt Nhâm thôn Long Sơn 10 (thửa số 337, tờ bản đồ số 137, tờ bản đồ số 40 cũ) - Đến ông Sỹ Lam thôn Long Sơn 10 (thửa số 341, tờ bản đồ số 137, tờ bản đồ số 40 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Thái Thanh thôn Long Sơn 10 (thửa số 280, tờ bản đồ số 137, tờ bản đồ số 40 cũ) - Đến ông Hoàng Sen thôn Long Sơn 10 (thửa số 287, tờ bản đồ số 137, tờ bản đồ số 40 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Đông Liên thôn Long Sơn 1 (thửa số 27, tờ bản đồ số 138, tờ bản đồ số 41 cũ) - Đến ông Phúc Thuỷ thôn Long Sơn 1 (thửa số 1, tờ bản đồ số 138, tờ bản đồ số 41 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Mẫu thôn Long Sơn 1 (thửa số 50, tờ bản đồ số 138, tờ bản đồ số 41 cũ) - Đến ông Phượng Thuỷ thôn Long Sơn 1 (thửa số 32, tờ bản đồ số 138, tờ bản đồ số 41 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ chị Thuỷ Kiên thôn Long Sơn 2 (thửa số 122, ttờ bản đồ số 138, tờ bản đồ số 41 cũ) - Đến anh Lương Thắm thôn Long Sơn 1 (thửa số 103, tờ bản đồ số 138, tờ bản đồ số 41 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ bà Cúc Cương thôn Long Sơn 1 (thửa số 50, tờ bản đồ số 139, tờ bản đồ số 42 cũ) - Đến ông Trang Hường thôn Long Sơn 1 (thửa số 4, tờ bản đồ số 139, tờ bản đồ số 42 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Sơn Dương thôn Long Sơn 1 (thửa số 61, tờ bản đồ số 139, tờ bản đồ số 42 cũ) - Đến bà Thanh Đức thôn Long Sơn 1 (thửa số 11, tờ bản đồ số 139, tờ bản đồ số 42 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Bắc Hường thôn Long Sơn 1 (thửa số 87, tờ bản đồ số 139, tờ bản đồ số 42 cũ) - Đến ông Bàn thôn Long Sơn 1 (thửa số 47, tờ bản đồ số 139, tờ bản đồ số 42 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Nga Thơm thôn Long Sơn 2 (thửa số 179, tờ bản đồ số 139, tờ bản đồ số 42 cũ) - Đến ông Hạnh Minh thôn Long Sơn 2 (thửa số 252, tờ bản đồ số 139, tờ bản đồ số 42 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Long Minh thôn Long Sơn 2 (thửa số 154, tờ bản đồ số 139, tờ bản đồ số 42 cũ) - Đến bà Hoà Công thôn Long Sơn 2 (thửa số 102, tờ bản đồ số 139, tờ bản đồ số 42 cũ) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ bà Thuận thôn Long Sơn 2 (thửa số 32, tờ bản đồ số 139, tờ bản đồ số 42 cũ) - Đến anh Thăng Thập thôn Long Sơn 2 (thửa số 322, tờ bản đồ số 139, tờ bản đồ số 42 cũ) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Châu thôn Long Sơn 2 (thửa số 245, tờ bản đồ số 139, tờ bản đồ số 42 cũ) - Đến anh Linh Thái thôn Long Sơn 2 (thửa số 117, tờ bản đồ số 139, tờ bản đồ số 42 cũ) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ bà Dư thôn Long Sơn 2 (thửa số 122, tờ bản đồ số 140, tờ bản đồ số 43 cũ) - Đến ông Hoà Cúc thôn Long Sơn 2 (thửa số 80, tờ bản đồ số 140, tờ bản đồ số 43 cũ) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ anh Văn Hằng thôn Long Sơn 2 (thửa số 177, tờ bản đồ số 140, tờ bản đồ số 43 cũ) - Đến bà Nam thôn Long Sơn 2 (thửa số 227, tờ bản đồ số 140, tờ bản đồ số 43 cũ) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ Chị Hạnh thôn Long Sơn 2 (thửa số 188, tờ bản đồ số 140, tờ bản đồ số 43 cũ) - Đến ông Tư thôn Long Sơn 2 (thửa số 206, tờ bản đồ số 140, tờ bản đồ số 43 cũ) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ bà Quyết Trí thôn Long Sơn 9 (thửa số 113, tờ bản đồ số 141, tờ bản đồ số 44 cũ) - Đến ông Quang Vinh thôn Long Sơn 9 (thửa số 85, tờ bản đồ số 141, tờ bản đồ số 44 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ bà Tam Khao thôn Long Sơn 9 (thửa số 82, tờ bản đồ số 141, tờ bản đồ số 44 cũ) - Đến ông Bắc Đào thôn Long Sơn 9 (thửa số 27, tờ bản đồ số 141, tờ bản đồ số 44 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Biên Đại thôn Long Sơn 9 (thửa số 201, tờ bản đồ số 142, tờ bản đồ số 45 cũ) - Đến bà Lai thôn Long Sơn 9 (thửa số 22, tờ bản đồ số 142, tờ bản đồ số 45 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ bà Trường Bốn thôn Long Sơn 9 (thửa số 196, tờ bản đồ số 142, tờ bản đồ số 45 cũ) - Đến anh Nhân thôn Long Sơn 9 (thửa số 35, tờ bản đồ số 142, tờ bản đồ số 45 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Lý thôn Long Sơn 9 (thửa số 285, tờ bản đồ số 142, tờ bản đồ số 45 cũ) - Đến ông Hồng Nhàn thôn Long Sơn 9 (thửa số 305, tờ bản đồ số 142, tờ bản đồ số 45 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Tâm Nga thôn Long Sơn 9 (thửa số 189, tờ bản đồ số 142, tờ bản đồ số 45 cũ) - Đến bà Tâm Ngọc thôn Long Sơn 9 (thửa số 288, tờ bản đồ số 142, tờ bản đồ số 45 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Bình Huệ thôn Long Sơn 10 (thửa số 9, tờ bản đồ số 143, tờ bản đồ số 46 cũ) - Đến ông Bắc Vinh thôn Long Sơn 10 (thửa số 99, tờ bản đồ số 45) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Bắc Mai thôn Long Sơn 2 (thửa số 15, tờ bản đồ số 47) - Đến ông Năm Hồng thôn Long Sơn 2 (thửa số 11, tờ bản đồ số 143, tờ bản đồ số 46 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ bà Nhâm thôn Long Sơn 2 (thửa số 10, tờ bản đồ số 145, tờ bản đồ số 48 cũ) - Đến ông Tư thôn Long Sơn 2 (thửa số 9, tờ bản đồ số 145, tờ bản đồ số 48 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông An Toàn thôn Long Sơn 2 (thửa số 3, tờ bản đồ số 145, tờ bản đồ số 48 cũ) - Đến bà Lan (bà Tài) thôn Long Sơn 2 (thửa số 8, tờ bản đồ số 145, tờ bản đồ số 48 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ anh Trung Phương thôn Long Sơn 2 (thửa số 409, tờ bản đồ số 145, tờ bản đồ số 48 cũ) - Đến ông Lựu Loan thôn Long Sơn 2 (thửa số 23, tờ bản đồ số 145, tờ bản đồ số 48 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Việt Quỳnh thôn Long Sơn 2 (thửa số 88, tờ bản đồ số 145, tờ bản đồ số 48 cũ) - Đến bà Thôn thôn Long Sơn 2 (thửa số 93, tờ bản đồ số 145, tờ bản đồ số 48 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ bà Thành thôn Long Sơn 2 (thửa số 6, tờ bản đồ số 145, tờ bản đồ số 48 cũ) - Đến bà Trầm thôn Long Sơn 2 (thửa số 26, tờ bản đồ số 145, tờ bản đồ số 48 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ bà Bình thôn Long Sơn 3 (thửa số 263, tờ bản đồ số 145, tờ bản đồ số 48 cũ) - Đến ông Nghị thôn Long Sơn 3 (thửa số 309, tờ bản đồ số 145, tờ bản đồ số 48 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Mỹ Từ thôn Long Sơn 3 (thửa số 252, tờ bản đồ số 145, tờ bản đồ số 48 cũ) - Đến bà Lan thôn Long Sơn 3 (thửa số 256, tờ bản đồ số 145, tờ bản đồ số 48 cũ) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Nam Hoa thôn Long Sơn 2 (thửa số 159, tờ bản đồ số 145, tờ bản đồ số 48 cũ) - Đến chi Niệm thôn Long Sơn 2 (thửa số 01, ờ bản đồ số 145, tờ bản đồ số 48 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ bà Thiu Đồng thôn Long Sơn 2 (thửa số 80, tờ bản đồ số 146, tờ bản đồ số 49 cũ) - Đến anh Tuấn Thuỷ thôn Long Sơn 2 (thửa số 1, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Đức Toàn thôn Long Sơn 3 (thửa số 171, tờ bản đồ số 49) - Đến ông Hoà Loan thôn Long Sơn 2 (thửa số 103, tờ bản đồ số 146, tờ bản đồ số 49 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ anh Chung Thảo thôn Long Sơn 3 (khu tập thể) (thửa số 381, tờ bản đồ số 146, tờ bản đồ số 49 cũ) - Đến anh Thành Nam thôn Long Sơn 3 (thửa số 398, tờ bản đồ số 146, tờ bản đồ số 49 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ anh Phi thôn Long Sơn 3 (thửa số 423, tờ bản đồ số 146, tờ bản đồ số 49 cũ) - Đến ông Lượng Hoa thôn Long Sơn 3 (thửa số 272, tờ bản đồ số 146, tờ bản đồ số 49 cũ) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ anh Sáng Ngân thôn Long Sơn 3 (thửa số 180, tờ bản đồ số 146, tờ bản đồ số 49 cũ) - Đến ông Hướng thôn Long Sơn 3 (thửa số 281, tờ bản đồ số 146, tờ bản đồ số 49 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ nhà anh Thu Thuỷ thôn Long Sơn 3, (thửa số 118, tờ bản đồ số 146, tờ bản đồ số 49 cũ) - Đến ông Định Cường thôn Long Sơn 3 (thửa số 136, tờ bản đồ số 146, tờ bản đồ số 49 cũ) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ nhà anh Hải Hằng thôn Long Sơn 3, (thửa số 91, tờ bản đồ số 146, tờ bản đồ số 49 cũ) - Đến nhà anh Ngoạn Hạnh thôn Long Sơn 3, (thửa số 97, tờ bản đồ số 146, tờ bản đồ số 49 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ anh Thành Hải thôn Long Sơn 3 (thửa số 171, tờ bản đồ số 147, tờ bản đồ số 50 cũ) - Đến anh Châu thôn Long Sơn 3 (thửa số 181, tờ bản đồ số 147, tờ bản đồ số 50 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Mạnh Thuỷ thôn Long Sơn 9 (thửa số 83, tờ bản đồ số 147, tờ bản đồ số 50 cũ) - Đến anh Hà Thơ thôn Long Sơn 9 (thửa số 125, tờ bản đồ số 147, tờ bản đồ số 50 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Bắc Nam thôn Long Sơn 9 (thửa số 44, tờ bản đồ số 147, tờ bản đồ số 50 cũ) - Đến ông Phúc Bảy thôn Long Sơn 9 (thửa số 85, tờ bản đồ số 147, tờ bản đồ số 50 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Trí Ngà thôn Long Sơn 9 (thửa số 14, tờ bản đồ số 148, tờ bản đồ số 51 cũ) - Đến ông Nga Hà thôn Long Sơn 9 (thửa số 70, tờ bản đồ số 148, tờ bản đồ số 51 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Hảo Huyền thôn Long Sơn 9 (thửa số 6, tờ bản đồ số 148, tờ bản đồ số 51 cũ) - Đến ông Thuận Lý thôn Long Sơn 9 (thửa số 37, tờ bản đồ số 148, tờ bản đồ số 51 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Ngũ Hoa thôn Long Sơn 9 (thửa số 62, tờ bản đồ số 148, tờ bản đồ số 51 cũ) - Đến ông Long Hoà thôn Long Sơn 9 (thửa số 89, tờ bản đồ số 148, tờ bản đồ số 51 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ bà Lưu Thái thôn Long Sơn 4 (thửa số1, tờ bản đồ số 149, tờ bản đồ số 52 cũ) - Đến bà Phan thôn Long Sơn 4 (thửa số 89, tờ bản đồ số 149, tờ bản đồ số 52 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Nam Khoát thôn Long Sơn 4 (thửa số 251, tờ bản đồ số 53) - Đến anh Tuấn Thiện thôn Long Sơn 4 (thửa số 343, tờ bản đồ số 53) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Hà Thanh thôn Long Sơn 4 (thửa số 268, tờ bản đồ số 53) - Đến anh Giang Danh thôn Long Sơn 4 (thửa số 338, tờ bản đồ số 53) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Công Minh thôn Long Sơn 4 (thửa số 319, tờ bản đồ số 53) - Đến aông Quê Đào thôn Long Sơn 6 (thửa số 386, tờ bản đồ số 53) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ bà Thanh thôn Long Sơn 4 (thửa số 330, tờ bản đồ số 150, tờ bản đồ số 53 cũ) - Đến anh Phi Thành thôn Long Sơn 4 (thửa số 383, tờ bản đồ số 150, tờ bản đồ số 53 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ bà Bình thôn Long Sơn 3 (thửa số 331, tờ bản đồ số 150, tờ bản đồ số 53 cũ) - Đến Chị Tâm thôn Long Sơn 3 (thửa số 79, tờ bản đồ số 150, tờ bản đồ số 53 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ bà Tý thôn Long Sơn 3 (thửa số 59, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ số 54 cũ) - Đến anh Hà Thuỷ thôn Long Sơn 3 (thửa số 7, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ số 54 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Thành thôn Long Sơn 3 (khu tập thể) (thửa số 493, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ số 54 cũ) - Đến ông Cự thôn Long Sơn 3 (thửa số 504, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ số 54 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Thái Oanh thôn Long Sơn 6 (thửa số 447, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ số 54 cũ) - Đến ông Đệ thôn Long Sơn 6 (thửa số 473, tờ bản đồ số 15, tờ bản đồ số 54 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Yêng Sáu thôn Long Sơn 4 (thửa số 9, tờ bản đồ số 152, tờ bản đồ số 55 cũ) - Đến ông Định Đồng thôn Long Sơn 6 (thửa số 78, tờ bản đồ số 152, tờ bản đồ số 55 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Long Chinh thôn Long Sơn 4 (thửa số 11, tờ bản đồ số 152, tờ bản đồ số 55 cũ) - Đến ông Toản thôn Long Sơn 6 (thửa số 61, tờ bản đồ số 152, tờ bản đồ số 55 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Trung Hải thôn Long Sơn 4 (thửa số 40, tờ bản đồ số 152, tờ bản đồ số 55 cũ) - Đến ông Giới Long thôn Long Sơn 6 (thửa số 105, tờ bản đồ số 152, tờ bản đồ số 55 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ bà Ý thôn Long Sơn 6 (thửa số 1, tờ bản đồ số 153, tờ bản đồ số 56 cũ) - Đến ông Thế Lan thôn Long Sơn 6 (thửa số 33, tờ bản đồ số 153, tờ bản đồ số 56 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Dương Thanh thôn Long Sơn 6 (thửa số 50, tờ bản đồ số 153, tờ bản đồ số 56 cũ) - Đến ông Thành Lý thôn Long Sơn 6 (thửa số 124, tờ bản đồ số 153, tờ bản đồ số 56 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Phương Hà thôn Long Sơn 6 (thửa số 8, tờ bản đồ số 153, tờ bản đồ số 56 cũ) - Đến ông Cầm Long thôn Long Sơn 6 (thửa số 129, tờ bản đồ số 153, tờ bản đồ số 56 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Long Luân thôn Long Sơn 5 (thửa số 50, tờ bản đồ số 156, tờ bản đồ số 57 cũ) - Đến anh Đông Nguyệt thôn Long Sơn 6 (thửa số 16, tờ bản đồ số 156, tờ bản đồ số 57 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Vùng quy hoạch Vệ Bông thôn Long Sơn 5, đường quy hoạch từ lô số 1, dãy 2 - Vùng quy hoạch Vệ Bông thôn Long Sơn 5, đường quy hoạch đến lô số 19 dãy 2 |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Bảy Tình thôn Long Sơn 5 (thửa số 57 tờ bản đồ số 157, tờ bản đồ số 58 cũ) - Đến ông Lộc Long thôn Long Sơn 5 (thửa số 177, tờ bản đồ số 157, tờ bản đồ số 58 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ bà Hường thôn Long Sơn 5 (thửa số 170, tờ bản đồ số 157, tờ bản đồ số 58 cũ) - Đến anh Hải Nhung thôn Long Sơn 5 (thửa số 193, tờ bản đồ số 157, tờ bản đồ số 58 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ bà Tuất thôn Long Sơn 6 (thửa số 2, tờ bản đồ số 158, tờ bản đồ số 59 cũ) - Đến bà Tâm thôn Long Sơn 6 (thửa số 4, tờ bản đồ số 158, tờ bản đồ số 59 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ anh Tạo Phương thôn Long Sơn 6 (thửa số 29, tờ bản đồ số 158, tờ bản đồ số 59 cũ) - Đến ông Ba Loan thôn Long Sơn 6 (thửa số 50, tờ bản đồ số 158, tờ bản đồ số 59 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Tiến Hồng thôn Long Sơn 6 (thửa số 34, tờ bản đồ số 158, tờ bản đồ số 59 cũ) - Đến ông Minh Hoa thôn Long Sơn 6 (thửa số 56, tờ bản đồ số 158, tờ bản đồ số 59 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ bà Liên thôn Long Sơn 6 (thửa số 1, tờ bản đồ số 159, tờ bản đồ số 60 cũ) - Đến ông Hùng Phượng thôn Long Sơn 6 (thửa số 209, tờ bản đồ số 159, tờ bản đồ số 60 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Hợi Sửu thôn Long Sơn 5 (thửa số 29, tờ bản đồ số 165, tờ bản đồ số 61 cũ) - Đến ông Châu Huệ thôn Long Sơn 5 (thửa số 11, tờ bản đồ số 165, tờ bản đồ số 61 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Vĩnh Cảnh thôn Long Sơn 5 (thửa số 45, tờ bản đồ số 165, tờ bản đồ số 61 cũ) - Đến ông Lý Hòa thôn Long Sơn 5 (thửa số 16, tờ bản đồ số 165, tờ bản đồ số 61 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Nga Lan thôn Long Sơn 5 (thửa số 29, tờ bản đồ số 165, tờ bản đồ số 61 cũ) - Đến ông Thành Vân thôn Long Sơn 5 (thửa số 77, tờ bản đồ số 165, tờ bản đồ số 61 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Nga Lan thôn Long Sơn 5 (thửa số 90, tờ bản đồ số 165, tờ bản đồ số 61 cũ) - Đến ông Lợi Hải thôn Long Sơn 5 (thửa số 53, tờ bản đồ số 165, tờ bản đồ số 61 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Lợi Hải thôn Long Sơn 5 (thửa số 39, tờ bản đồ số 166, tờ bản đồ số 62 cũ) - Đến ông Bé Hoa thôn Long Sơn 5 (thửa số 20, tờ bản đồ số 166, tờ bản đồ số 62 cũ) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư từ thôn Long Sơn 1 - đến Long Sơn 10 |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Vườn ông Trần Văn Khả, thôn Khai Sơn 1 (thửa số 33, tờ bản đồ số 8) - |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Từ vườn ông Nguyễn Hữu Linh, thôn Khai Sơn 1 (từ thửa số 230, tờ bản đồ số 9) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Ninh, thôn Khai Sơn 1 (từ thửa số 188, tờ bản đồ số 9) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Từ vườn ông Chu Anh Chung, thôn Khai Sơn 1 (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 13) - Đến vườn ông Nguyễn Doãn Phượng, thôn Khai Sơn 1 (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Từ vườn ông Cao Văn Tuấn, thôn Khai Sơn 1 (từ thửa số 217, tờ bản đồ số 9) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Oanh thôn Khai Sơn 3 (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Hoàng Đình Sen, thôn Khai Sơn 1 (từ thửa số 232, tờ bản đồ số 9) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Lam, thôn Khai Sơn 1 (đến thửa số 185, tờ bản đồ số 9) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Nguyễn Thị Thực, thôn Khai Sơn 1 (từ thửa số 262, tờ bản đồ số 9) - Đến vườn ông Trần Văn Trung, thôn Khai Sơn 1 (đến thửa số 259, tờ bản đồ số 9) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Nguyễn Thị Hà, thôn Khai Sơn 1 (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 9) - Đến vườn ông Nguyễn Danh Năm, thôn Khai Sơn 1 (đến thửa số 110, tờ bản đồ số 9) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Hà Thị Tùng, thôn Khai Sơn 1 (từ thửa số 129, tờ bản đồ số 9) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Phượng, thôn Khai Sơn 1 (đến thửa số 193, tờ bản đồ số 9) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Trần Thị Loan, thôn Khai Sơn 1 (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 20) - Đến vườn bà Nguyễn Thị Oanh thôn Khai Sơn 1 (đến thửa số 76, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Lê Thị Liên, thôn Khai Sơn 1 (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 20) - Đến vườn ông Trần Văn Hoàng, thôn Khai Sơn 1 (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Từ vườn Trần Thị Qúy, thôn Khai Sơn 1 (từ thửa số 485, tờ bản đồ số 26) - Đến vườn ông Nguyễn Sỹ Liên, thôn Khai Sơn 1 (từ thửa số 291, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn Nguyễn Thị Hộ, thôn Khai Sơn 1 (từ thửa số 113, tờ bản đồ số 26) - Đến vườn ông Bùi Đức Thành, thôn Khai Sơn 1 (đến thửa số 496, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Hữu Đức, thôn Khai Sơn 1 (từ thửa số 476, tờ bản đồ số 26) - Đến vườn ông Nguyễn Mạnh Hùng, thôn Khai Sơn 1 (đến thửa số 482, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Hữu Kiên, thôn Khai Sơn 1 (từ thửa số 304, tờ bản đồ số 26) - Đến vườn ông Trần Văn Sỹ, thôn Khai Sơn 1 (đến thửa số 306, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Đức Lạng, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 767, tờ bản đồ số 2) - Đến vườn ông Nguyễn Viết Đàn, thôn Khai Sơn 3 (đến thửa số 741, tờ bản đồ số 2) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Đăng Thám, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 726, tờ bản đồ số 2) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Châu, thôn Khai Sơn 3 (đến thửa số 725, tờ bản đồ số 2) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Nguyễn Thị Phượng, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 18) - Đến vườn ông Cao Xuân Hùng, thôn Khai Sơn 3 (đến thửa số 116, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Văn Linh, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 93, tờ bản đồ số 18) - Đến vườn bà Nguyễn Thị Lộc, thôn Khai Sơn 3 (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Nguyễn Thị Thắng, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 18) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Đại, thôn Khai Sơn 3 (đến thửa số 56, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Trần Thị Thanh Cần, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 134, tờ bản đồ số 21) - Đến vườn ông Trần Văn Đồng, thôn Khai Sơn 3 (đến thửa số 152, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Nguyễn Thị Nguyệt, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 151, tờ bản đồ số 21) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Bình, thôn Khai Sơn 3 (đến thửa số 198, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Từ vườn ông Nguyễn Văn Mạnh, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 20) - Đến vườn ông Nguyễn Đức Vĩnh, thôn Khai Sơn 3 (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Từ vườn bà Nguyễn Thị Định, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 141, tờ bản đồ số 21) - Đến vườn bà Lê Thị Cửu, thôn Khai Sơn 3 (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Nguyễn Thị Soa, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 141, tờ bản đồ số 21) - Đến Nhà văn hóa thôn Khai Sơn 3 (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Nguyễn Thị Thoa, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 21) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Đông, thôn Khai Sơn 3 (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Từ vườn bà Nguyễn Thị Liên, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 191, tờ bản đồ số 21) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Lượng, thôn Khai Sơn 3 (đến thửa số 209, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Từ Nhà văn hóa thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 165, tờ bản đồ số 21) - Đến vườn ông Nguyễn Trọng Công, thôn Khai Sơn 3 (đến thửa số 226, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Trần Văn Hải, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 167, tờ bản đồ số 21) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Thanh, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 180, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Từ vườn bà Nguyễn Thị Hưởng, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 27) - Đến vườn ông Trịnh Xuân Long, thôn Khai Sơn 3 (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Từ vườn ông Nguyễn Văn Truật, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 9) - Từ vườn bà Phùng Thị Vinh, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 105, tờ bản đồ số 9) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Văn Phú, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 106, tờ bản đồ số 9) - Từ vườn bà Đinh Thị Minh, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 9) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Trọng Liên, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 75, tờ bản đồ số 27) - Đến vườn bà Nguyễn Thị Hiển, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Văn Xuân, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 27) - Đến vườn ông Nguyễn Doãn Hải, thôn Khai Sơn 3 (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Văn Thành, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 27) - Đến vườn bà Nguyễn Thị Tình, thôn Khai Sơn 3 (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Từ vườn ông Nguyễn Hữu Thìn, thôn Khai Sơn 3 (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 27) - Đến vườn bà Nguyễn Thị Dũng, thôn Khai Sơn 3 (đến thửa số 120, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Từ lô số 1 (thuộc khu đất quy hoạch phân lô đất ở thuộc Trường Mầm non Khai Sơn cũ, thôn Khai Sơn 3) - Đến lô số 7 (thuộc khu đất quy hoạch phân lô đất ở thuộc Trường Mầm non Khai Sơn cũ, thôn Khai Sơn 3) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường quy hoạch (rộng 10 m) Từ lô số 4 (thuộc khu đất quy hoạch phân lô đất ở thuộc Trường Mầm non Khai Sơn cũ, thôn Khai Sơn 3) - Đến lô số 13 (thuộc khu đất quy hoạch phân lô đất ở thuộc Trường Mầm non Khai Sơn cũ, thôn Khai Sơn 3) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Văn Hào, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 9) - Đến vườn ông Phan Văn Khai, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 9) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Như Son, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 1850, tờ bản đồ số 3) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Hoa, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 1819, tờ bản đồ số 3) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Thửa đất số 1270, tờ bản đồ số 3 - |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Văn Đồng, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 19) - Đến vườn bà Nguyễn Thị Thái, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Nguyễn Thị Thanh, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 39, tờ bản đồ số 19) - Đến vườn ông Nguyễn Cảnh Thuyên, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Hữu Định, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 19) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Lộc, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Nguyễn Thị Ba, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 19) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Cần, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Nguyễn Thị Ba, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 19) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Cần, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Sỹ Giáp, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 19) - Đến vườn ông Thái Quyết Thắng, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Công Phúc, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 22) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Tuấn, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 262, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Thái Đình Túc, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 22) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Truyền, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Lê Văn Hòa, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 264, tờ bản đồ số 22) - Đến vườn ông Thái Đình Túc, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Võ Văn Hòa, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 121, tờ bản đồ số 22) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Minh, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 184, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Hoài Nghi, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 149, tờ bản đồ số 22) - Đến vườn bà Võ Thị Minh, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 187, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Vườn bà Đặng Thị Phùng, thôn Khai Sơn 4 (thửa số 51, tờ bản đồ số 22) - |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Nguyễn Thị Cần, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 202, tờ bản đồ số 22) - Đến vườn ông Nguyễn Thọ Đua, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Như Tứ, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 171, tờ bản đồ số 23) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Qúy, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 257, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Nguyễn Thị Bình, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 261, tờ bản đồ số 23) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Chung, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 263, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Lê Văn Hạnh, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 86, tờ bản đồ số 27) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Hóa, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Văn Lĩnh, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 28) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Đức, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 172, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Phạm Đình Quế, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 28) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Thụ, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 173, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Lê Thị Bền, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 28) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Thủy, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Lê Văn Lực, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 185, tờ bản đồ số 28) - Đến vườn ông Lê Văn Phi, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 138, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Văn Khai, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 175, tờ bản đồ số 22) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Lĩnh, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 182, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Văn Đức, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 29) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Anh, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 123, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Văn Bằng, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 29) - Đến vườn ông Nguyễn Đình Linh, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 208, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Văn Chúc, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 34) - Đến vườn ông Phan Thiết Hùng, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 34) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Nguyễn Thị Quế, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 34) - Đến vườn bà Trần Thị Thiện, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 34) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn vườn ông Phan Văn Lộc, thôn Khai Sơn 4 (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 34) - Đến vườn ông Hoàng Đình Đều, thôn Khai Sơn 4 (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 34) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Lê Văn Mười, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 200, tờ bản đồ số 23) - Đến vườn ông Nguyễn Quang Sơn, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 199, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Từ vườn ông Thái Đình Đệ, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 200, tờ bản đồ số 23) - Đến vườn bà Trần Thị Minh Huệ, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 125, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Vườn bà Thái Thị Minh, thôn Khai Sơn 6 (thửa số 126, tờ bản đồ số 23) - |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Trọng Tuấn, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 24) - Đến vườn bà Trần Thị Qúy, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Trần Văn Hùng, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 24) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Sáu, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Nguyễn Thị Yến, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 24) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Lộc, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Thế Tâm, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 24) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Hội, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Lê Thị Điền, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 29) - Đến vườn ông Hà Thanh Hải, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 159, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Phan Văn Sỹ, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 29) - Đến vườn bà Trần Thị Bàng, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 218, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Phùng Bá Thiều, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 270, tờ bản đồ số 29) - Đến vườn ông Nguyễn Đình Thỉnh, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 160, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Hữu Thắng, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 260, tờ bản đồ số 29) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Thắm, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Hứa Mạnh Thắng, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 173, tờ bản đồ số 29) - Đến vườn ông Nguyễn Sỹ Luận, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Phan Quốc Trung, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 175, tờ bản đồ số 29) - Đến vườn bà Hoàng Thị Lan, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 170, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Nguyễn Thị Hiền, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 29) - Đến vườn ông Nguyễn Trọng Nghĩa, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Hữu Đề, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 29) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Hào, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Vườn ông Trương Văn Thuật, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 68, tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Trương Văn Thuật, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Vườn ông Đậu Xuân Kỷ, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Đậu Đình Trọng, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Vườn ông Nguyễn Trọng Thuần, thôn Khai Sơn 6 (thửa số 84, tờ bản đồ số 29) - |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Vườn ông Nguyễn Văn Long, thôn Khai Sơn 6 (thửa số 77, tờ bản đồ số 29) - |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Vườn ông Nguyễn Xuân Thư, thôn Khai Sơn 6 (thửa số 145, tờ bản đồ số 29) - |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Văn Giáp, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 290, tờ bản đồ số 30) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Ân, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 208, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Đào Văn Tường, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 30) - Đến vườn bà Đậu Thị Xuân, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 207, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Hữu Hải, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 30) - Đến vườn ông Nguyễn Đình Thanh, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Trọng Lài, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 265, tờ bản đồ số 30) - Đến vườn bà Nguyễn Thị Viên, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường quy hoạch (rộng 8 m) Từ lô số 11 (vùng quy hoạch phân lô đất ở thuộc Trường Tiểu học Khai Sơn cũ) - Từ lô số 11 (vùng quy hoạch phân lô đất ở thuộc Trường Tiểu học Khai Sơn cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Võ Quang Bưởi, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 236, tờ bản đồ số 10) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Kim, thôn Khai Sơn 7 (đến thửa số 113, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Nguyễn Thị Đối, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 10) - Đến vườn ông Trần Hữu Thế, thôn Khai Sơn 7 (đến thửa số 138, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Vườn ông Nguyễn Trọng Luyện, thôn Khai Sơn 7 (thửa số 161, tờ bản đồ số 10) - |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Nguyễn Thị Hoa, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 185, tờ bản đồ số 10) - Đến vườn bà Nguyễn Thị Thanh, thôn Khai Sơn 7 (đến thửa số 184, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 900.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Hữu Thập, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 200, tờ bản đồ số 10) - Đến vườn ông Lê Hữu Bé, thôn Khai Sơn 7 (đến thửa số 301, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 900.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Hoàng Đình Phi, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 274, tờ bản đồ số 10) - Đến vườn ông Nguyễn Thị Liễu, thôn Khai Sơn 7 (đến thửa số 276, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 900.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Võ Quang Nguyên, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 270, tờ bản đồ số 10) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Hải, thôn Khai Sơn 7 (đến thửa số 271, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 900.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Vườn ông Lương Khắc Rồng, thôn Khai Sơn 7 (thửa số 3, tờ bản đồ số 14) - |
Đất ở | 900.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Hữu Hào, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 14) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Thắng, thôn Khai Sơn 7 (đến thửa số 24, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 700.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Lê Văn Bình, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 157, tờ bản đồ số 14) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Lương, thôn Khai Sơn 7 (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 900.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Vườn ông Phan Quốc Á, thôn Khai Sơn 7 (thửa số 27, tờ bản đồ số 25) - |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Từ vườn ông Nguyễn Viết Lượng, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 25) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Thi, thôn Khai Sơn 7 (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Từ vườn ông Phan Sỹ Qùy, thôn Khai Sơn 7 (thửa số 16, tờ bản đồ số 25) - Đến vườn ông Chu Văn Đông, thôn Khai Sơn 7 (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Từ vườn ông Nguyễn Viết Thuận, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 25) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Qúy, thôn Khai Sơn 7 (đến thửa số 56, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Từ vườn ông Nguyễn Sỹ Định, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 30) - Đến vườn bà Nguyễn Thị Bắc, thôn Khai Sơn 7 (đến thửa số 225, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Từ vườn ông Nguyễn Sỹ Hoàng, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 30) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Ngọc, thôn Khai Sơn 7 (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Vườn ông Lê Văn Đệ, thôn Khai Sơn 7 (thửa số 42, tờ bản đồ số 30) - |
Đất ở | 4.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Từ vườn ông Nguyễn Hữu Tài, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 31) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Diệm, thôn Khai Sơn 7 (đến thửa số 1, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Văn Đạo, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 149, tờ bản đồ số 31) - Đến vườn bà Nguyễn Thị Hương, thôn Khai Sơn 7 (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Phan Quốc Châu, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 146, tờ bản đồ số 31) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Nam, thôn Khai Sơn 7 (đến thửa số 5, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Phan Thị Phương, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 152, tờ bản đồ số 31) - Đến vườn ông Lê Văn Thái, thôn Khai Sơn 7 (đến thửa số 363, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Nguyễn Thị Đông, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 152, tờ bản đồ số 31) - Đến vườn ông Đào Xuân Cường, thôn Khai Sơn 7 (đến thửa số 221, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Vườn ông Nguyễn Hữu Bình, thôn Khai Sơn 7 (thửa số 132, tờ bản đồ số 31) - |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Hữu Sen, thôn Khai Sơn 8 (từ thửa số 352, tờ bản đồ số 10) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Đàn, thôn Khai Sơn 8 (đến thửa số 355, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Văn Thường, thôn Khai Sơn 8 (từ thửa số 161, tờ bản đồ số 31) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Thục, thôn Khai Sơn 8 (đến thửa số 72, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Văn Đạo, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 233, tờ bản đồ số 31) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Mợi, thôn Khai Sơn 8 (đến thửa số 46, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Văn Phúc, thôn Khai Sơn 8 (từ thửa số 217, tờ bản đồ số 32) - Đến vườn ông Trần Văn Lưu, thôn Khai Sơn 8 (đến thửa số 233, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn bà Lê Thị Liên, thôn Khai Sơn 8 (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 32) - Đến vườn ông Lê Huy Hợp, thôn Khai Sơn 8 (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Sỹ Bình, thôn Khai Sơn 8 (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 32) - Đến vườn ông Nguyễn Xuân Sáu, thôn Khai Sơn 8 (đến thửa số 237, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Vườn bà Nguyễn Thị Phương, thôn Khai Sơn 8 (thửa số 150, tờ bản đồ số 32) - |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Vườn ông Nguyễn Sỹ Lộc, thôn Khai Sơn 8 (thửa số 164, tờ bản đồ số 32) - |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Sỹ Thạch, thôn Khai Sơn 8 (từ thửa số 172, tờ bản đồ số 32) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Canh, thôn Khai Sơn 8 (đến thửa số 365, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Lê Văn Cửu, thôn Khai Sơn 8 (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 11) - Đến vườn ông Hoàng Đình Minh, thôn Khai Sơn 8 (đến thửa số 24, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Hữu Thơi, thôn Khai Sơn 8 (từ thửa số 368, tờ bản đồ số 11) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Hoàng, thôn Khai Sơn 8 (đến thửa số 245, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Trịnh Văn Cát, thôn Khai Sơn 8 (từ thửa số 146, tờ bản đồ số 11) - Đến vườn ông Lê Văn Lộc, thôn Khai Sơn 8 (đến thửa số 376, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Trần Doãn Vũ, thôn Khai Sơn 8 (từ thửa số 357, tờ bản đồ số 11) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Thơi, thôn Khai Sơn 8 (đến thửa số 296, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Nguyễn Xuân Vân, thôn Khai Sơn 8 (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 33) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Hòa, thôn Khai Sơn 8 (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Trần Duy Thu, thôn Khai Sơn 8 (từ thửa số 650, tờ bản đồ số 6) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Lới, thôn Khai Sơn 8 (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Vườn ông Trần Văn Thể, thôn Khai Sơn 7 (thửa số 648, tờ bản đồ số 6) - |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Lê Văn Lợi, thôn Khai Sơn 8 (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 7) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Thường, thôn Khai Sơn 8 (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 7) |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Từ vườn ông Nguyễn Gia Hưng, thôn Khai Sơn 9 (từ thửa số 149, tờ bản đồ số 13) - Đến vườn ông Lê Văn Hiệp, thôn Khai Sơn 9 (đến thửa số 113, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Vườn ông Nguyễn Hữu Kinh, thôn Khai Sơn 9 (thửa số 127, tờ bản đồ số 13) - |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Vườn ông Lê Văn Thanh, thôn Khai Sơn 9 (thửa số 239, tờ bản đồ số 13) - |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Hoàng Đình Tuấn, thôn Khai Sơn 9 (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 16) - Đến vườn bà Nguyễn Thị Nguyệt, thôn Khai Sơn 9 (đến thửa số 133, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ vườn ông Hoàng Đình Năm, thôn Khai Sơn 9 (từ thửa số 103, tờ bản đồ số 16) - Đến vườn ông Lê trọng Lý, thôn Khai Sơn 9 (đến thửa số 144, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Vườn bà Lê Thị Hương, thôn Khai Sơn 9 (thửa số 6, tờ bản đồ số 17) - |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư từ thôn Khai Sơn 1 - đến Khai Sơn 9 |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Bí, Trọt Dong Từ Ông Tiến thửa số 200, tờ bản đồ số 176 - Ông Phan Sỹ Lý thửa số 76, tờ bản đồ số 90 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường NT Khe Răm Từ Bà Nhung thửa số 200, tờ bản đồ số 176 - Ông Khánh thửa số 115, tờ bản đồ số 107 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường NT Chọ Chè 1 Từ bà Hà Thị Tứ thửa số 99, tờ bản đồ số 90 - Đến Ông Đặng Ích Hùng thửa số 32, tờ bản đồ số 175 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Cao Sơn 1 (Vùng Cây Thị) Từ ông Ngọc thửa số 5, tờ bản đồ số 175 - Đến Ông Chí thửa số 97, tờ bản đồ số 175 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Khe Bùi Từ Ông Phan Sỹ Tài thửa số 44, tờ bản đồ số 174 - Đến ông Anh Đạo thửa số 122, tờ bản đồ số 89 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Cây Mít Từ Ông Hiệp thửa số số 114, tờ bản đồ số 184 - Đến ông Tín thửa số 80, tờ bản đồ số 107 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Vùng Ao Từ ông Hiên thửa số 56, tờ bản đồ số 174 - Đến Ông Lưu Hồng Hải thửa số 59, tờ bản đồ số 184 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường NT Thị Tuyến Từ ông Lý thửa số 30, tờ bản đồ số 176 - Đến Ông Quát thửa số 39, tờ bản đồ số 175 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Cao Sơn 2 vùng ớt Từ bà Ngự thửa số 95, tờ bản đồ số 186 - Đến ông Hà Văn Nghĩa thửa số 164, tờ bản đồ số 76 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội Thôn vùng Móc Từ ông Trọng Đức thửa số 101, tờ bản đồ số 91 - Đến Ông Lê Huy Bắc 135, tờ bản đồ số 108 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội Thôn vùng Eo đất Từ Ông Lê Huy Tải 140, tờ bản đồ số 109 - Đến ông Bùi Khắc Hùng thửa số 55, tờ bản đồ số 109 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thônVùng Trốc Vệ Từ Bà Nguyễn Thị Phú thửa số 43, tờ bản đồ số 177 - Đến Nguyễn Thị Mật, 249, tờ bản đồ số 177 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Trộc mới Từ Ông Tân thửa số 246, tờ bản đồ số 108 - ông Đức thửa số 101, tờ bản đồ số 91 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Eo Nâm Ông Ban thửa số 81, tờ bản đồ số 178 - Ông Bảo thửa số 143, tờ bản đồ số 548 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Tuyến đường cây Du Từ Ông Bình thửa số 40, tờ bản đồ số 76 - Ông Hùng thửa số 02, tờ bản đồ số 76 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Trộc Mới Bừ Ông Bái thửa số 73, tờ bản đồ số 186 - Ông Huệ Thôn 3 thửa số 17, tờ bản đồ số 178 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Cao Sơn 2 Từ ông Cao song Hào thửa số 265, tờ bản đồ số 108 - Đến Ông Dương Hữu Trường thửa số310, tờ bản đồ số 108 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Cao Sơn 2 (vùng Eo đất) Từ bà Đặng Thi Đức thửa số 22, tờ bản đồ số 108 - Từ bà Nguyễn Thị Loan; thửa số 122; ông Nguyễn Sỹ Tân thửa số 240, tờ bản đồ số 108 |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Cao Sơn 3 (vùng Chuối) Nguyễn Thị Triển thửa số 290, tờ bản đồ số 77 - Bà Nguyễn Thị Thùy thửa số 225, tờ bản đồ số 77 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Cao Sơn 3 (vùng De) Từ Ông Nguyễn Công Nhật thửa số 225, tờ bản đồ số 77 - Ông Phạm Đình Tiến thửa số 1, tờ bản đồ số 178 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Cao Sơn 3 (Vùng Nán) Ông Nguyễn Công Đoàn thửa số78, tờ bản đồ số 168 - Ông Nguyễn Văn Hướng thửa số 51, tờ bản đồ số 78 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Tuyến đường Chuối Từ Ông Tiển thửa số 85, tờ bản đồ số 60 - bà Tơ thửa số 49, tờ bản đồ số77 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Nội Thôn Bà Lan thửa số 89, tờ bản đồ số 179 - Ông Thắng thửa số 104, tờ bản đồ số 91 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Nội Thôn Ông Công thôn 3 thửa số 76, tờ bản đồ số 180 - Ông Hiến Thôn 4 thửa số 116, tờ bản đồ số180 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội Thôn Ông Tiết thửa số, tờ bản đồ số 168 - Ông Hoàng Vệt thửa số 161, tờ bản đồ số 78 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Nội Thôn Tư Ông Bưởi thửa số 72, tờ bản đồ số 167 - Ông Tần Việt thửa số 64, tờ bản đồ số 168 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Nội thôn Từ Ông Lý thửa số 294, tờ bản đồ số 77 - Ông Ngọc thửa số 38, tờ bản đồ số 167 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn 3 (Vùng Lẹp) Ông: Tài thửa số 105, tờ bản đồ số 168 - Ông: Nhạ thửa số 187, tờ bản đồ số 168 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên xã Cao Sơn- Thanh Nho (Thanh Chương) Từ Ông Phan Hoàng Lan thửa số 226, tờ bản đồ số 173 - Ông: Nguyễn Văn Hùng thửa số 301, tờ bản đồ số 113 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Cao Sơn 4; Từ Trùn Hược đến nhà văn hóa thôn) Ông : Ông Nguyễn Văn Trung; thửa số 307, tờ bản đồ số 110 - Nguyễn Công Tiến 357, tờ bản đồ số 93 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Cao Sơn 4 (Từ cá mè về động hóa) Ông: Lê Văn Thắng thửa số 203, tờ bản đồ số 181 - Ông: Nguyễn Quốc Đông thửa số 235, tờ bản đồ số 110 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Tuyến đường các Cụ Ông Hoàn thửa số 188, tờ bản đồ số 110 - Ông Lợi thửa số 102, tờ bản đồ số 110 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Tuyến đường Bàu Ông Thắng thửa số 336, tờ bản đồ số 93 - Ông Hải thửa số 218, tờ bản đồ số 183 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Tuyến đường nội thôn Trùm Hược Ông Nam thửa số 493, tờ bản đồ số 110 - Ông Ý thửa số 245, tờ bản đồ số 111 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn sương mầu Ông: Nguyễn Văn Hiệp thửa số 295, tờ bản đồ số 110 - Bà Cao Thị Thành thửa số 429, tờ bản đồ số 110 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ ông Nguyễn Văn Phú thửa số 365, tờ bản đồ số 123 - Ông Nguyễn Văn Bình thửa số 76, tờ bản đồ số 110 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ Ông Cao Xuân Thơ thửa số 2, tờ bản đồ số 124 - Ông Trương thị Thương thửa số 91, tờ bản đồ số 124 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Cao Sơn 5 (vùng Sắn đơng) Ông: Đào Văn Ngọc thửa số 290, tờ bản đồ số 123 - Cao Xuân Pháp thửa số 62, tờ bản đồ số 123 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Cao sơn 6 vùng chọ Nêm Ông Thi thửa số 27, tờ bản đồ số 191 - Đến ông Bảy thửa số, 130, tờ bản đồ số 192 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn Cao Sơn 6- 5 Từ ông Dương Hữu Toán thửa số 34, tờ bản đồ số 191 - Đến ông Dương HữuTính thửa số, 101, tờ bản đồ số 190 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên thôn (Cộc trâm) Từ Cao Thị Dung thửa số 28, tờ bản đồ số 189 - Đến ông Nguyễn Văn Ngọ 198, tờ bản đồ số 122 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Cao Sơn 7 vùng cây mai Từ Ông Lê Hai Châu thửa số 328, tờ bản đồ số 96 - Đến Bà Hùng thửa số 218, tờ bản đồ số 182 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Cao Sơn 7 vùng Thên Niên và vùng Sừng Trâu. Ông Phạm Đình Hoán thửa số 142, tờ bản đồ số 160 - Đến ông Mai Văn Thế thửa số 648, tờ bản đồ số 96 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Cao Sơn 7 (Vùng Thủy Mạch) Ông Tô Văn Hợp thửa số 216, tờ bản đồ số 78 - Ông Mận thửa số 264, tờ bản đồ số 169 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Nội Thôn Từ Ông Lệ thửa số 42, tờ bản đồ số 93 - Ông Thư thửa số 282, tờ bản đồ số 170 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Ông Tải thửa số 37, tờ bản đồ số 169 - Ông Trung thửa số 44, tờ bản đồ số 78 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ Ông Hiền thửa số 133, tờ bản đồ số 169 - Ông Anh thửa số 123, tờ bản đồ số 170 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội Thôn Từ Ông Mai thửa số 109, tờ bản đồ số 169 - bà Tài thửa số 172, tờ bản đồ số 170 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Từ Bà Kiều thửa số 76, tờ bản đồ số 169 - Ông Hùng thửa số 72, tờ bản đồ số 169 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Cao Sơn 7 Ông Tỵ đến ông Long Ông Mai Văn Tỵ thửa số 297, tờ bản đồ số 78 - Ông Long thửa số 281, tờ bản đồ số 78 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội đồng thôn Cao Sơn 8 vùng Bàu Thượng Từ ông Nguyễn Trần Năm thửa số 34, tờ bản đồ số 161 - Đên ông Lê văn Sửu thửa số 123, tờ bản đồ số 161 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội đồng thôn 8 Vùng Rú Nậy Từ Bà Nguyễn Thị Mai thửa số 71, tờ bản đồ số 161 - Đến Ông Nguyễn Cảnh Lệ thửa số 159, tờ bản đồ số 162 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Nội Thôn Cao Sơn 8 Từ bà Lan thửa số 9, tờ bản đồ số 161 - Ông khuyên thửa số 92, tờ bản đồ số 162 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Nội Thôn Cao Sơn 8 đi thôn 3 Từ Ông Việt thửa số 288, tờ bản đồ số 63 - Từ Ông Quế thửa số 119, tờ bản đồ số 61 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Nội Thôn 8 Vùng Chọ Má Từ Ông Trần Văn Đức thửa số 01, tờ bản đồ số 63 - Đến Nguyễn Thị Thủy thửa số 332, tờ bản đồ số 63 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Nội Thôn Cao Sơn 8 Vùng Chọ Ngay, Chuối Từ ông Dương Hữu Minh Ân thửa số 188, tờ bản đồ số 63 - Đến Ông Nguyễn Duy Hải thửa số 6, tờ bản đồ số 61 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Nội Thôn 8 Vùng Cây trôi Từ bà Nguyễn Thị Lan thửa số 411,, tờ bản đồ số 63 - Đến Ông Nguyễn Văn Đạo thửa số 146, tờ bản đồ số 63 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Nội Thôn Cao Sơn 8 Vùng Chọ Ván Từ Ông Túc thửa số 30, tờ bản đồ số 154 - bà Nguyễn Thị Cúc thửa số 14, tờ bản đồ số số 154 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Nội Thôn 8 Vùng Ốc Rò Từ Ông Phạm Đình Khoa thửa số 314, tờ bản đồ số 61 - bà Lưu Thị Vang thửa số 92, tờ bản đồ số 161 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Nội Thôn Ông Giang thửa số 175, tờ bản đồ số 63 - Bà Thuận thửa số 4, tờ bản đồ số 51 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Nội Thôn Từ ông Vinh thửa số 287, tờ bản đồ số 63 - Bà Phương thửa số 221, tờ bản đồ số 63 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Nội Thôn Ông Thao thửa số 89, tờ bản đồ số 161 - Bà Minh thửa số 107, tờ bản đồ số 162 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Nội Thôn Ông Thịnh 114, tờ bản đồ số 171 - Ông Thanh thửa số 505, tờ bản đồ số 162 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Nội thôn Cao Sơn 8 Vùng Bàu thượng Ông Trần Năm thửa số 34, tờ bản đồ số 161 - Đến ông Hồ Bình thửa số 1, tờ bản đồ số 161 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Nội Thôn Cao Sơn 9 Vùng Cống Trộ Từ Ông Hà Văn Hương thửa số 94, tờ bản đồ số 163 - Đến Phạm Đình Hải thửa số thửa số 21, tờ bản đồ số 163 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên Thôn Cao 8- thôn Cao Sơn 9 Từ Ông Đặng Ích Tính thửa số 195, tờ bản đồ số 163 - bà Lê Thị Hòa thửa số 123, tờ bản đồ số 172 |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Cao Sơn 9 vùng Cam Lĩnh Từ Hà Văn Năm thửa số 238, tờ bản đồ số 172 - Đến ông Hà Văn Tý thửa số 87, tờ bản đồ số 172 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Cao Sơn 9 vùng Húng Từ Ông Hoàng Minh Hậu thửa số, 140, tờ bản đồ số 183 - Đến ông Lê Văn Lệ Thôn 7 thửa số 42, tờ bản đồ số 93 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Cao Sơn 9 vùng Ruộng Mặt Từ ông Tý thửa số 10, 21, 41, 54, 64, 73, 125, tờ bản đồ số 113 - Ông giáp thửa số 167, 210, 261, 291, tờ bản đồ số 113 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn 9 vùng Chọ Dè Từ bà Lê Thị Xuân thửa số 145, tờ bản đồ số 171 - Đến Ông Đoàn Trọng Đô, thửa số 313, tờ bản đồ số 171 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Cao Sơn 9 Vùng Chọ Giếng Từ bà Lê Thi Huỳnh thửa số 49, tờ bản đồ số 183 - Ông Lê Huy Tài thửa số 52, tờ bản đồ số 94 |
Đất ở | 800.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường liên Thôn Cao Sơn 7- thôn Cao Sơn 9 Từ Bà Nguyễn Thị Phương thửa số 22, tờ bản đồ số 94 - Đến Ông Tùng thửa số 150, tờ bản đồ số 93 |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn 9 Vùng Cây Dè Từ ông Cao Xuân Trung thửa số 73, tờ bản đồ số 94 - Đến ông Mai Xuân Thông thửa số 58, tờ bản đồ số 94 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường nội thôn Cao Sơn 9 Vùng Ruộng Đợi Từ ông Đặng Anh Dũng thửa số 1, tờ bản đồ số 155 - Ông Nguyễn Văn Lan thửa số 56, tờ bản đồ số 163 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Nội thôn Nguyễn Văn Đương thửa số 116, tờ bản đồ số 171 - Đến Ông Thái thửa số, 172, tờ bản đồ số 171 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Nội thôn Từ bà Ba thửa số 41, tờ bản đồ số 113 - Đến ông Dương thửa số 291, tờ bản đồ số 113 |
Đất ở | 450.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư từ thôn Cao Sơn 1 - đến Cao Sơn 9 |
Đất ở | 350.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ anh Cường, từ thửa 155, tờ bản đồ số 42 - Đến ông, Thung từ thửa 14, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ anh Hiền từ thửa 47, tờ bản đồ số 42 - Đến anh Cảnh từ thửa 29, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ ông Lộc từ thửa 15, tờ bản đồ số 42 - Đến ông Sơn từ thửa 5, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 950.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ đường Quốc lộ 7 - Đến bến cát thửa số 270, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ đường Quốc lộ 7 - Đến anh Lợi thửa số 38, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 950.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ thửa số 186, tờ bản đồ số 43 - Đến ông Tý, thửa số 54, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 950.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ thửa số 184, tờ bản đồ số 43 - Đến bà Biên từ thửa số 12, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ bà Loan từ thửa số 120, tờ bản đồ số 43 - Đến bà Ký từ thửa số 43, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ ông Đáp từ thửa số 117, tờ bản đồ số 43 - Đến ông Phùng từ thửa số 71, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ anh Vịnh, thửa số 109, tờ bản đồ số 43 - Đến ông Hợp từ thửa số 189, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 950.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ ông Dũng từ thửa số 116, tờ bản đồ số 43 - Đến anh Nguyên từ thửa số 44, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ bà Mơ từ thửa số 22, tờ bản đồ số 44 - Đến bà Tỵ từ thửa số 22, tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ ông Huynh từ thửa số 68, tờ bản đồ số 44 - Đến ông Bình từ thửa 21, tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 950.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ ông Kiên từ thửa số 72, tờ bản đồ số 44 - Đến ông Tứ từ thửa 28, tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 950.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ bà Phương thửa số 82, tờ bản đồ số 44 - |
Đất ở | 600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ ông Tùng từ thửa số 14, tờ bản đồ số 49 - Đến ông Thắng từ thửa số 30, tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 1.150.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ đường Quốc lộ 7 - Đến ông Vượng từ thửa số 6, tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ đường Quốc lộ 7 - Đến ông Hoan từ thửa số 7, tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ ông Nguyên từ thửa số 70, tờ bản đồ số 50 - Đến ông Dũng từ thửa số 70, tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 950.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ ông Hùng từ thửa số 72, tờ bản đồ số 50 - Đến ông Minh từ thửa số 99, tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 950.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ đường Quốc lộ 7, tờ bản đồ số 50 - Đến ông Châu từ thửa số 4, tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ ông Hiền từ thửa số 131, tờ bản đồ số 50 - Đến ông Dục từ thửa số 113, tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 950.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ thửa số 183, tờ bản đồ số 50 - Đến thửa số 185, tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ thửa số 124, tờ bản đồ số 50 - Đến thửa số 142, tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 750.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ anh Nhuận từ thửa số 79, tờ bản đồ số 52 - Đến ông Võ từ thửa số 75, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 950.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ thửa số 698, tờ bản đồ số 52 - Đến ông Khanh từ thửa số 95, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ ông Nghĩa từ thửa số 136, tờ bản đồ số 52 - Đến ông Văn từ thửa số 137, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 1.150.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ ông Cường từ thửa số 193, tờ bản đồ số 52 - Đến bà Xuân từ thửa số 313, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 1.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ ông Bình từ thửa số 134, tờ bản đồ số 52 - Đến ông Ngọc từ thửa số 107, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 1.200.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường thôn Lĩnh Sơn 1 Từ Chị Hà từ thửa số 87, tờ bản đồ số 52 - Đến anh Tuấn từ thửa số 51, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 1.000.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Yên Xuân |
Đường Hồ Chí Minh Từ vườn ông Nguyễn Hữu Tiên, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 10) - Đến Nhà thờ giáo họ Tri lễ (đến thửa số 119, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 4.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Hồ Chí Minh Từ vườn ông Từ Đức Đính, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 179, tờ bản đồ số 10) - Đến vườn ông Nguyễn Trọng Vân, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 294, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Hồ Chí Minh Từ vườn bà Nguyên Thị Lộc, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 14) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Thi, thôn Khai Sơn 7 (đến thửa số 111, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Hồ Chí Minh Từ vườn ông Nguyễn Trọng Thân, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 15) - Đến vườn ông Nguyễn Hữu Mậu, thôn Khai Sơn 7 (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Hồ Chí Minh Từ vườn ông Nguyễn Như Quân, thôn Khai Sơn 7 (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 15) - Đến vườn ông Nguyễn Vãn Nông, thôn Khai Sơn 7 (đến thửa số 95, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 1.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Hồ Chí Minh Từ vườn ông Nguyễn Thiên Sơn, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 24) - Đen vườn ờ ông Lê Văn Công, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 4.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Hồ Chí Minh Từ vườn ông Nguyễn Xuân Xan, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 190, tờ bản đồ số 30) - Đến vườn ông Phùng Viết Hùng, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 247, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 4.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Hồ Chí Minh Từ vườn ông Nguyễn Bằng Tường, thôn Khai Sơn 6 (từ thửa số 83, tờ bản đồ số 30) - Đến vườn ông Nguyễn Trọng Đồng, thôn Khai Sơn 6 (đến thửa số 115, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 10.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Hồ Chí Minh Từ Dốc cao từ thửa 380, tờ bản đồ số 76 - Đến Ông Tình thửa số 382, tờ bản đồ số 76 |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Hồ Chí Minh Từ Ông Hóa (từ thửa số, 257, tờ bản đồ số 176 - Đến Ông Kiêm thửa số 185, tờ bản đồ số 176) |
Đất ở | 3.000.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Hồ Chí Minh Từ Ông Đạo thôn Cao sơn 1 từ thửa số 224, tờ bản đồ số 186) - Đến Ông Châu thôn thửa số 337, tờ bản đồ số 108 |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Hồ Chí Minh Từ Ông Hòa Thôn Cao sơn 6 từ thửa 28, tờ bản đồ số 189 - Đến Ông Âu thôn Cao sơn 6 từ thửa 126, tờ bản đồ số 192 |
Đất ở | 2.500.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ (Bà Trung thôn Long Sơn 10) (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 41) tờ bản đồ số 5 cũ - Đến (Anh Thạch thôn Long Sơn 10) (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 41) tờ bản đồ số 5 cũ |
Đất ở | 6.600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ (Anh Ngọc Lan thôn Long Sơn 10) (từ thửa số 273, tờ bản đồ số 137), tờ bản đồ số 40 cũ - Đến (Bà Bính thôn Long Sơn 10) (đến thửa số 314, tờ bản đồ số 137), tờ bản đồ số 40 cũ |
Đất ở | 6.600.000 | |||
| Xã Yên Xuân |
Đường Quốc lộ 7A Từ (Ông Kỳ Tính thôn Long Sơn 10) (từ thửa số 339, tờ bản đồ số 137, tờ bản đồ số 40 cũ) - Đến (ông Dũng Mai thôn Long Sơn 10) (đến thửa số 262, tờ bản đồ số 137), tờ bản đồ số 40 cũ |
Đất ở | 6.600.000 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Yên Xuân
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

4. Thông tin xã Yên Xuân, tỉnh Nghệ An
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Cao Sơn, Xã Khai Sơn, Xã Lĩnh Sơn, Xã Long Sơn (tổng 4 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Yên Xuân theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Yên Xuân có diện tích tự nhiên 90,41 km² với quy mô dân số 27.707 người, mật độ dân cư đạt 306,5 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Yên Xuân được đặt tại UBND xã Khai Sơn, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Yên Xuân không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Xã Yên Xuân là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Yên Xuân, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An
5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).
2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).
3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).
4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.
7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.
8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.
9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng
a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;
b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.
5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp
1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:
a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;
b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.
2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:
a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;
b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:
– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;
– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất xã Yên Xuân, tỉnh Nghệ An năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất xã Yên Xuân, tỉnh Nghệ An năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
