Bảng giá đất phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng mới nhất theo Nghị quyết 82/2025/NQ-HĐND Quy định Bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng.
1. Tổng quan bảng giá đất phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng
Bảng giá đất phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng. Mức giá đất tại phường 2 Bảo Lộc được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường 2 Bảo Lộc theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng
– Nghị quyết 82/2025/NQ-HĐND Quy định Bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng
3. Tra cứu bảng giá đất phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng mới nhất
Bảng giá đất phường 2 Bảo Lộc năm 2026
Khu vực: phường 2 Bảo Lộc.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản.
Mức giá áp dụng: từ 330.000 đến 34.200.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Phú (Quốc lộ 20) Giáp ranh Phường 3 Bảo Lộc - Phường 2 Bảo Lộc - Hết nhà 470 Trần Phú |
Đất ở | 15.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Phú (Quốc lộ 20) Sau nhà 470 Trần Phú - Hết hẻm 877 Trần Phú |
Đất ở | 18.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Phú (Quốc lộ 20) Sau hẻm 877 Trần Phú - Giáp ranh Phường 2 Bảo Lộc - Phường 1 Bảo Lộc |
Đất ở | 34.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lê Văn Tám Lý Tự Trọng - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở | 12.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lê Văn Tám Sau Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Khuyến |
Đất ở | 6.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Thủ Khoa Huân Hồng Bàng - Nguyễn Công Trứ |
Đất ở | 16.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Trần Phú - Lê Văn Tám |
Đất ở | 20.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Sau Lê Văn Tám - Nguyễn Công Trứ |
Đất ở | 13.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Ký Con Nguyễn Công Trứ - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Phạm Ngũ Lão Hồng Bàng - Ký Con |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Quang Trung Ký Con - Hết Bà Triệu |
Đất ở | 20.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Quang Trung Sau Bà Triệu - Lý Thường Kiệt |
Đất ở | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Võ Thị Sáu Nguyễn Công Trứ - Quang Trung |
Đất ở | 18.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Đinh Tiên Hoàng Hồng Bàng - Trung tâm Y tế |
Đất ở | 16.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Đinh Tiên Hoàng Sau Trung tâm Y tế - Chu Văn An |
Đất ở | 12.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Phan Đình Phùng Nguyễn Công Trứ - Nguyễn Thái Học |
Đất ở | 16.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Phan Đình Phùng Sau Nguyễn Thái Học - Hẻm 324 Phan Đình Phùng |
Đất ở | 10.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Phan Đình Phùng Sau hẻm 324 Phan Đình Phùng - Giáp ranh phường 3 Bảo Lộc |
Đất ở | 6.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Nguyễn Công Trứ - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở | 13.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Sau Nguyễn Chí Thanh - Phan Đình Phùng |
Đất ở | 10.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Chí Thanh Nguyễn Thái Học - Cống hồ Nam Phương |
Đất ở | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Hữu Chỉnh Huỳnh Thúc Kháng - Phan Đình Phùng |
Đất ở | 7.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Huỳnh Thúc Kháng Trần Phú - Phan Đình Phùng |
Đất ở | 15.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Huỳnh Thúc Kháng Huỳnh Thúc Kháng (đường Huỳnh Thúc Kháng cũ) - Trọn đường |
Đất ở | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Tây Sơn Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phan Đình Phùng |
Đất ở | 6.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Nguyễn Khuyến - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở | 6.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Khuyến Nguyễn Văn Trỗi - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Mạc Đĩnh Chi Lý Chính Thắng - Nguyễn Thái Học |
Đất ở | 6.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Mạc Đĩnh Chi Sau Nguyễn Thái Học - Số nhà 213 |
Đất ở | 5.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Mạc Đĩnh Chi Sau số nhà 213 - Trần Nguyên Hãn |
Đất ở | 3.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Yên Thế Phan Đình Phùng - Nguyễn Hữu Chỉnh |
Đất ở | 6.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Hà Huy Tập Trần Phú - Nguyễn Trung Trực |
Đất ở | 5.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Trung Trực Võ Văn Tần - Khu QH phường 2 cũ |
Đất ở | 4.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Võ Văn Tần Trần Phú - Hà Huy Tập |
Đất ở | 4.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Chính Thắng Nguyễn Thái Học - Mạc Đĩnh Chi |
Đất ở | 6.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Chính Thắng Mạc Đĩnh Chi - Số nhà 61 |
Đất ở | 5.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Chính Thắng Đoạn còn lại - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Nguyên Hãn Nguyễn Chí Thanh - Mạc Đĩnh Chi |
Đất ở | 5.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Chu Văn An Bùi Thị Xuân - Nguyễn Công Trứ |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Chu Văn An Đoạn còn lại - |
Đất ở | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Bà Triệu Nguyễn Công Trứ - Quang Trung |
Đất ở | 5.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lê Quý Đôn Nguyễn Trung Trực - Giáp phường 3 Bảo Lộc |
Đất ở | 4.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Thái Tổ Chu Văn An - Nguyễn Chí Thanh (cống Hồ Nam Phương) |
Đất ở | 7.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Thái Tổ Nguyễn Chí Thanh - Hết trụ sở UBND phường 2 - Bảo Lộc |
Đất ở | 3.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Thái Tổ Sau trụ sở UBND phường 2 - Bảo Lộc - Đầu đường Khúc Thừa Dụ (đường Lý Thái Tổ) |
Đất ở | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Thái Tổ Đầu đường Khúc Thừa Dụ - Cổng thác |
Đất ở | 3.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh 79 Nguyễn Công Trứ Nguyễn Công Trứ - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở | 3.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Nhật Duật Trần Nguyên Hãn - Hẻm 32 Trần Nhật Duật |
Đất ở | 3.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Nhật Duật Hẻm 32 Trần Nhật Duật - Lý Thái Tổ |
Đất ở | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Tế Xương Trần Nguyên Hãn - Trần Quý Cáp |
Đất ở | 2.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Tế Xương Trần Quý Cáp - Lý Thái Tổ |
Đất ở | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn An Ninh Trần Nguyên Hãn - 92 Nguyễn An Ninh |
Đất ở | 2.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn An Ninh 92 Nguyễn An Ninh - Lý Thái Tổ |
Đất ở | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ Sau Lý Tự Trọng - Giáp ranh nhà số 197 (khu H33) |
Đất ở | 19.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ Sau nhà số 197 - Hết Bà Triệu |
Đất ở | 23.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ Bà Triệu - Hết Chu Văn An |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Công Trứ - Giáp Phường 1 Bảo Lộc |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Tự Trọng Hồng Bàng - Trần Phú |
Đất ở | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 452, 470, 488, 496 đường Trần Phú. - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 38 cũ (90 mới), 69 cũ (75 mới), 72 cũ (190 mới), 75 cũ (117 mới) đường Huỳnh Thúc Kháng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 25, 37b, 41, 43, 56, 74a, 78, 84, 88 đường Huỳnh Thúc Kháng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 27 cũ (21 mới), 35 cũ (33 mới), 39 cũ (37 mới), 41 cũ (57 mới), 43 cũ (61 mới), 47 cũ (75 mới), 73, 79 đường Huỳnh Thúc Kháng cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 79 đường Huỳnh Thúc Kháng (từ Huỳnh Thúc Kháng đến N1 - Khu vực quy hoạch dân cư, TĐC Nguyễn Khuyến) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 114, 150, 206, 208 đường Huỳnh Thúc Kháng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 39 cũ (79 mới), 50 cũ (84 mới), 61 cũ (145 mới), 68 cũ (112 mới), 76 cũ (120 mới), 87 cũ (181 mới), 89 cũ (185 mới), 95 cũ (197 mới), 114, 116 cũ (164 mới), 118 cũ (172 mới), 120 cũ (174 mới), 121, 122 cũ (184 mới), 125 cũ (267 mới), 127, 128a cũ (200 Trọn đường - |
Đất ở | 1.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 281, 302 đường Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 288, 297 đường Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 17 cũ (37 mới), 23 cũ (61 mới), 91, 97, 110 cũ (160 mới), 135 cũ (287 mới), 156h cũ (268 mới) đường Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 335 Phan Đình Hùng (đường Nguyễn Tri Phương cũ): Nối từ Phan Đình Phùng Đến Nguyễn Tri Phương mới - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 36, 161, 285, 311 đường Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 56, 77, 78, 90, 185, 214, 277, 300 đường Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 255 (từ thửa 674, TBĐ 4 đến hết thửa 847, TBĐ 4), số 45 Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 360 Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 09a cũ (25 mới), 29 cũ (59 mới), 30 cũ (54 mới), 60, 87 cũ (131 mới) đường Nguyễn Thái Học - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 28, 74 đường Nguyễn Thái Học - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 19 cũ (39 mới) đường Nguyễn Thái Học - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 72, 103 đường Nguyễn Thái Học - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 189 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 3.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 112 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 3.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 75 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 157, 171, 177 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 84, 90, 95, 109, 163, 172, 186, 191, 197, 239, 245 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 99 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 79, 101 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 24 cũ (56 mới) đường Quang Trung - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 28 cũ (58 mới) - từ Quang Trung đến hết nhà số 58/37, đường Quang Trung - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 28 cũ (58 mới) - sau nhà số 58/37, đường Quang Trung - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 30, 75 đường Quang Trung - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 13, 17 cũ (27 mới), 74 đường Quang Trung - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 64 (từ thửa 282, TBĐ 6 đến hết thửa 135, TBĐ 6), 88 (từ thửa 1163, TBĐ 6 đến hết thửa 1518, TBĐ 6) đường Quang Trung - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 5, 15a đường Hồng Bàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 137 đường Đinh Tiên Hoàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số N1 - Khu vực QH tập thể BVII đường Đinh Tiên Hoàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 6.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 47a đường Nguyễn Văn Trỗi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 08, 76 đường Nguyễn Văn Trỗi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 01c đường Nguyễn Văn Trỗi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 79 đường Nguyễn Văn Trỗi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 3.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 55, 68, 75 đường Nguyễn Văn Trỗi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 82: đường Lý Tự Trọng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 7.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 22 đường Lý Tự Trọng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 19, đường Phạm Ngũ Lão - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 01, 02, 03 cũ (19 mới), 30 cũ (58 mới), 39 cũ (79 mới) 55, 85, 90, 104 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 16 cũ (42 mới), 24 cũ (46 mới), 11 cũ (29 mới), 23 cũ (55 mới) đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 76 đường Nguyễn Khuyến - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 19, 97 đường Nguyễn Khuyến - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh 38 Nguyễn Khuyến - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 48 đường Yên Thế - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 09, 17, 29, 39 đường Yên Thế - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
36 đường Yên Thế - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 55 Yên Thế (từ thửa 120+161, TBĐ 55 đến thửa 132+170, TBĐ 56) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 1 đường Nguyễn Tri Phương - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 2, 6 đường Nguyễn Tri Phương - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 3, 4, 5 đường Nguyễn Tri Phương - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 15, 20 cũ (30 mới), 22 cũ (28 mới), 29 cũ (53 mới), 33 cũ (55 mới) 34 cũ (58 mới), 38 cũ (62 mới), 48 cũ (84 mới), 53 cũ (97 mới), 59 cũ (99 mới), 75, 95 đường Tây Sơn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 49 cũ (81 mới), 56, 37 đường Tây Sơn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 25 Tây Sơn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 02, 38, 162, đường Lê Văn Tám - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 132, đường Lê Văn Tám - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 22 mới (115 cũ), 144 đường Lê Văn Tám - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 82 đường Lê Văn Tám nối dài (đối diện số nhà 82 Quy hoạch khu dân cư, tái định cư Nguyễn Văn Trỗi) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 7.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 21 cũ (25 mới) đường Võ Thị Sáu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 3.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số D1; D3; D4; D6; D7; D9; ND1; ND3; N1; N5; N9 - Khu quy hoạch dân cư 14A - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số D2 - Khu quy hoạch dân cư 14A - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 2.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số N1; N2; N3 - Khu vực quy hoạch dân cư, TĐC Nguyễn Khuyến - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 109 Nguyễn Chí Thanh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 111 Nguyễn Chí Thanh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 35 Nguyễn Chí Thanh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 14, 27, 37, 67, 71, 188 đường Nguyễn Chí Thanh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 12 đường Ký Con - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 16, 34, 109 đường Nguyễn Hữu Chỉnh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 74 (từ thửa 4477, TBĐ 5 đến hết thửa 4431, TBĐ 5), số 91 (từ thửa 4857, TBĐ 5 đến hết thửa 4089, TBĐ 5) đường Nguyễn Hữu Chỉnh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 05 cũ (81 mới), 11 cũ (93 mới), 13 cũ (97 mới), 27 cũ (21 mới), 121, 30, 48 cũ (102 mới), 54 cũ (112 mới), 58 cũ (118 mới), 338, 263, 213, 231, 267, 156, 158 đường Mạc Đĩnh Chi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 04 cũ (06 mới), 08 cũ (28 mới), 16 cũ (40 mới), 34 cũ (64 mới), 46 cũ (90 mới), 78, đường Mạc Đĩnh Chi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
256, 278 đường Mạc Đĩnh Chi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 48, 123, 149, 167, 234 Mạc Đĩnh Chi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 121 Mạc Đĩnh Chi (từ thửa 3907, TBĐ 5 đến hết thửa 2571, TBĐ 5) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 02A, 11, 12, 15, 17, 22, 26 đường Hà Huy Tập - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 02, 05, 25, 27, 35 đường Nguyễn Trung Trực - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 10, 16, 22, 25 đường Võ Văn Tần - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 06, 10,12, 29, 34, 135 đường Lý Chính Thắng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 47 (từ thửa 1655, TBĐ 2 đến hết thửa 339, TBĐ 2), 53 (từ thửa 336, TBĐ 2 đến hết thửa 379, TBĐ 2) đường Lý Chính Thắng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 09, 18, 25, 47, 57, 71, 198 đường Trần Nguyên Hãn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 22 (từ thửa 52, TBĐ 2 đến hết thửa 1756, TBĐ 2), 122 (từ thửa 841, TBĐ 2 đến hết thửa 1794, TBĐ 2) đường Trần Nguyên Hãn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 11, 15, 17 đường Lê Quý Đôn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 10, 34 đường Trần Nhật Duật - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 352 Chu Văn An - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 364 Chu Văn An - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 138 Chu Văn An - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 12, 56 Lý Thái Tổ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Quý Cáp Trần Tế Xương - Trần Nhật Duật |
Đất ở | 1.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Phó Đức Chính - thôn 2 cũ (đường vòng từ Lý Thái Tổ đến Lý Thái Tổ) Trọn đường - |
Đất ở | 2.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Viết Xuân Lý Thái Tổ - Ngã ba giáp Tản Đà |
Đất ở | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Viết Xuân Ngã ba giáp Tản Đà - Hết đường |
Đất ở | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Tản Đà Nguyễn Viết Xuân - Đường Lộc Quảng cũ |
Đất ở | 2.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường khúc Thừa Dụ - thôn 12, 13 cũ (đường vòng từ Lý Thái Tổ đến Lý Thái Tổ) Trọn đường - |
Đất ở | 2.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Tôn Thất Thuyết - thôn 9 cũ (từ Lý Thái Tổ đến cầu dốc độc Lộc Tân) Trọn đường - |
Đất ở | 1.405.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường đi thôn 10 cũ (từ Lý Thái Tổ đi qua thôn 10 đến xã Bảo Lâm 1 - từ công ty trà Phú Toàn đến công ty trà Phước Lạc) Trọn đường - |
Đất ở | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường đi thôn 12 cũ (từ Lý Thái Tổ đi qua thôn 12 cũ đến xã Lộc Tân cũ) Trọn đường - |
Đất ở | 1.285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 602 Lý Thái Tổ (từ Tờ 18 thửa 153 đến Tờ 18 thửa 101) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 535 Lý Thái Tổ (từ Tờ 29 thửa 16 đến Tờ 29 thửa 139) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 258 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 262 đến Tờ 35 thửa 86) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 102 Lý Thái Tổ (từ Tờ 43 thửa 280 đến Tờ 43 thửa 171) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 72 Lý Thái Tổ (từ Tờ 43 thửa 335 đến Tờ 43 thửa 327) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 395 Lý Thái Tổ (từ Tờ 34 thửa 116 đến Tờ 34 thửa 110) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 483 Lý Thái Tổ (từ Tờ 25 thửa 203 đến Tờ 30 thửa 62) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 212 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 409 đến Tờ 35 thửa 298) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 260 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 204 đến Tờ 35 thửa 141) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 699 Lý Thái Tổ (từ Tờ 17 thửa 164 đến Tờ 17 thửa 193) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 456 Lý Thái Tổ (từ Tờ 31 thửa 34 đến Tờ 25 thửa 167) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 380 Lý Thái Tổ (từ Tờ 30 thửa 188 đến Tờ 35 thửa 35) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 266 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 238 đến Tờ 35 thửa 88) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 109 Lý Thái Tổ (từ Tờ 43 thửa 221 đến Tờ 42 thửa 938) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 427 Lý Thái Tổ (từ Tờ 30 thửa 267 đến Tờ 30 thửa 316) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 457 Lý Thái Tổ (từ Tờ 30 thửa 102 đến Tờ 30 thửa 73) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 352 Lý Thái Tổ (từ Tờ 34 thửa 45 đến Tờ 31 thửa 343) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 192 Lý Thái Tổ (từ Tờ 36 thửa 505 đến Tờ 35 thửa 146) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 63 Lý Thái Tổ (từ Tờ 43 thửa 363 đến Tờ 42 thửa 1150) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 293 Lý Thái Tổ (từ Tờ 39 thửa 8 đến Tờ 38 thửa 173) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 321 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 360 đến Tờ 38 thửa 9) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 411 Lý Thái Tổ (từ Tờ 34 thửa 39 đến Tờ 34 thửa 102) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 346 Lý Thái Tổ (từ Tờ 34 thửa 59 đến Tờ 35 thửa 101) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 305 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 558 đến Tờ 35 thửa 604) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 226 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 318 đến Tờ 36 thửa 231) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 357 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 311 đến Tờ 35 thửa 514) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 191 Lý Thái Tổ (từ Tờ 39 thửa 638 đến Tờ 39 thửa 805) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 154 Lý Thái Tổ (từ Tờ 36 thửa 468 đến Tờ 39 thửa 216) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 111 Lý Thái Tổ (từ Tờ 42 thửa 530 đến Tờ 42 thửa 771) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 121 Lý Thái Tổ (từ Tờ 42 thửa 484 đến Tờ 42 thửa 639) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 196 Lý Thái Tổ (từ Tờ 43 thửa 306 đến Tờ 43 thửa 405) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 110 Lý Thái Tổ (từ Tờ 43 thửa 186 đến Tờ 43 thửa 109) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 540 Lý Thái Tổ (từ Tờ 24 thửa 284 đến Tờ 24 thửa 66) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 127 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 36 thửa 307 đến Tờ 36 thửa 330) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 203 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 31 thửa 102 đến Tờ 31 thửa 228) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 244 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 36 thửa 64 đến Tờ 36 thửa 49) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 214 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 36 thửa 212 đến Tờ 36 thửa 272) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 124 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 39 thửa 520 đến Tờ 39 thửa 228) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 92 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 43 thửa 7 đến Tờ 43 thửa 34) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 148 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 39 thửa 376 đến Tờ 39 thửa 275) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 40 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 43 thửa 179 đến Tờ 43 thửa 402) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 58 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 43 thửa 95 đến Tờ 43 thửa 81) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 72 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 43 thửa 54 đến Tờ 43 thửa 50) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 276 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 31 thửa 265 đến Tờ 26 thửa 50) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 128 Tản Đà (từ Tờ 32 thửa 175 đến Tờ 32 thửa 203) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 118 Tản Đà (từ Tờ 32 thửa 220 đến Tờ 32 thửa 224) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 105 Tản Đà (từ Tờ 32 thửa 126 đến Tờ 31 thửa 345) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 75 Tản Đà (từ Tờ 36 thửa 28 đến Tờ 32 thửa 97) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 104 Trần Tế Xương (từ Tờ 39 thửa 858 đến Tờ 38 thửa 211) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 75 Trần Tế Xương (từ Tờ 42 thửa 355 đến Tờ 38 thửa 93) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 375 Phó Đức Chính (từ Tờ 39 thửa 16 đến Tờ 39 thửa 806) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 141 Phó Đức Chính (từ Tờ 42 thửa 679 đến Tờ 42 thửa 661) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 50 Trần Quý Cáp (từ Tờ 38 thửa 149 đến Tờ 42 thửa 510) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 01 Trần Quý Cáp (từ Tờ 42 thửa 1089 đến Tờ 42 thửa 973) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 23 Trần Quý Cáp (từ Tờ 42 thửa 840 đến Tờ 41 thửa 339) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 91 Trần Nhật Duật (từ Tờ 38 thửa 120 đến Tờ 37 thửa 74) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 45 Trần Nhật Duật (từ Tờ 41 thửa 206 đến Tờ 41 thửa 485) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 19 Trần Nhật Duật (từ Tờ 41 thửa 522 đến Tờ 41 thửa 264) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 71 Trần Nhật Duật (từ Tờ 38 thửa 424 đến Tờ 41 thửa 324) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 145 Nguyễn An Ninh (từ Tờ 34 thửa 248 đến Tờ 34 thửa 336) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 150 Nguyễn An Ninh (từ Tờ 34 thửa 142 đến Tờ 38 thửa 107) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 92 Nguyễn An Ninh (từ Tờ 37 thửa 179 đến Tờ 37 thửa 122) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 31 Nguyễn An Ninh (từ Tờ 41 thửa 600 đến Tờ 37 thửa 96) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 147 Nguyễn An Ninh (từ Tờ 34 thửa 226 đến Tờ 34 thửa 133) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 38 Khúc Thừa Dụ (từ Tờ 22 thửa 296 đến Tờ 22 thửa 69) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 185 Khúc Thừa Dụ (từ Tờ 21 thửa 215 đến Tờ 21 thửa 236) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 126 Khúc Thừa Dụ (từ Tờ 21 thửa 58 đến Tờ 22 thửa 83) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 01 Khúc Thừa Dụ (từ Tờ 23 thửa 70 đến Tờ 23 thửa 114) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 19 Khúc Thừa Dụ (từ Tờ 22 thửa 54 đến Tờ 22 thửa 111) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 65 Khúc Thừa Dụ (từ Tờ 22 thửa 140 đến Tờ 27 thửa 91) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường Trường Chinh Ngã năm ĐamBri (thửa đất số 164, tờ bản đồ 60) - Trụ sở UBND xã Lộc Tân cũ (thửa đất số 226, tờ bản đồ 39) |
Đất ở | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường Trường Chinh Trụ sở UBND xã Lộc Tân cũ (thửa đất số 177, tờ bản đồ 60) - Giáp ranh phường 3 Bảo Lộc (thửa đất số 221, tờ bản đồ 86) |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường Từ ngã năm ĐamBri đến ngã 3 ông Trào - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 211, tờ bản đồ 39 - Thửa đất số 74, tờ bản đồ 39 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường thôn 7 cũ từ ngã 3 nhà ông Thông một phần đường Khúc Thừa Dụ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 104, tờ bản đồ 39 - Thửa đất số 83, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường thôn 7 cũ từ ngã 3 nhà ông Trào đi xuống Công ty Vạn Phong - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 43, tờ bản đồ 39 - Thửa đất số 59, tờ bản đồ 25 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường thôn 5 cũ từ ngã 3 nhà ông Trào vào Công Ty Phú Sơn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 43, tờ bản đồ 39 - Thửa đất số 77, tờ bản đồ 37 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường thôn 5 cũ từ ngã 3 nhà Hạnh Trung đi Công ty Hằng Sơn Điền - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 98, tờ bản đồ 39 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ 37 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường thôn 5 cũ đi hồ Ngọc - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 50, tờ bản đồ 37 - Thửa đất số 121, tờ bản đồ 35 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường trường Lê Lợi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 64, tờ bản đồ 47 - Thửa đất số 09, tờ bản đồ 46 |
Đất ở | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường từ ngã năm ĐamBri đến ngã 4 Cầu Tre - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 211, tờ bản đồ 39 - Thửa đất số 46, tờ bản đồ 58 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường từ ngã 4 Cầu Tre đi thủy điện ĐamBri - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 68, tờ bản đồ 58 - Thửa đất số 15, tờ bản đồ 52 |
Đất ở | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường từ ngã 4 Cầu Tre đi hồ Ngọc - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 68, tờ bản đồ 58 - Thửa đất số 139, tờ bản đồ 35 |
Đất ở | 710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường Thôn 6 Đạ Tồh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 18, tờ bản đồ 19 - Thửa đất số 05, tờ bản đồ 10 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường ngã 3 Đạ Tồh cũ đi B’Lá cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 86, tờ bản đồ 13 - Thửa đất số 02, tờ bản đồ 13 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường Tôn Thất Thuyết - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 29, tờ bản đồ 48 - Thửa đất số 137, tờ bản đồ 59 |
Đất ở | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 22 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 46, tờ bản đồ 60 - Thửa đất số 430, tờ bản đồ 60 |
Đất ở | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 21 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 153, tờ bản đồ 60 - Thửa đất số 81, tờ bản đồ 62 |
Đất ở | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 20 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 196, tờ bản đồ 60 - Thửa đất số 357, tờ bản đồ 60 |
Đất ở | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 17 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 120, tờ bản đồ 71 - Thửa đất số 140, tờ bản đồ 59 |
Đất ở | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 16 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 159, tờ bản đồ 71 - Thửa đất số 89, tờ bản đồ 69 |
Đất ở | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường Công ty Vĩnh Thịnh đi đồi Tòa Án - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 89, tờ bản đồ 69 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ 74 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 15 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 166, tờ bản đồ 71 - Thửa đất số 166, tờ bản đồ 60 |
Đất ở | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 13 đi hồ thôn 3 cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 408, tờ bản đồ 71 - Thửa đất số 06, tờ bản đồ 72 |
Đất ở | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 12 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 481, tờ bản đồ 71 - Thửa đất số 349, tờ bản đồ 78 |
Đất ở | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 11A đi đường 21 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 26, tờ bản đồ 79 - Thửa đất số 439, tờ bản đồ 62 |
Đất ở | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 11 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 152, tờ bản đồ 79 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ 73 |
Đất ở | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 10 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 326, tờ bản đồ 79 - Thửa đất số 35, tờ bản đồ 86 |
Đất ở | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 09 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 351, tờ bản đồ 79 - Thửa đất số 204, tờ bản đồ 79 |
Đất ở | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 07 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 430, tờ bản đồ 79 - Thửa đất số 27, tờ bản đồ 85 |
Đất ở | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 04 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 48, tờ bản đồ 86 - Thửa đất số 98, tờ bản đồ 89 |
Đất ở | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 08 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 561, tờ bản đồ 79 - Thửa đất số 215, tờ bản đồ 79 |
Đất ở | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 05 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 507, tờ bản đồ 79 - Thửa đất số 179, tờ bản đồ 73 |
Đất ở | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 03 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 85, tờ bản đồ 87 - Thửa đất số 256, tờ bản đồ 80 |
Đất ở | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 02 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 38, tờ bản đồ 87 - Thửa đất số 213, tờ bản đồ 80 |
Đất ở | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 01A - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 169, tờ bản đồ 86 - Thửa đất số 184, tờ bản đồ 86 |
Đất ở | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 01 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 197, tờ bản đồ 86 - Thửa đất số 218, tờ bản đồ 86 |
Đất ở | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Địa bàn xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất ở | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Địa bàn xã Lộc Tân cũ Trọn đường - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Phú (Quốc lộ 20) Giáp ranh Phường 3 Bảo Lộc - Phường 2 Bảo Lộc - Hết nhà 470 Trần Phú |
Đất TM-DV | 10.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Phú (Quốc lộ 20) Sau nhà 470 Trần Phú - Hết hẻm 877 Trần Phú |
Đất TM-DV | 12.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Phú (Quốc lộ 20) Sau hẻm 877 Trần Phú - Giáp ranh Phường 2 Bảo Lộc - Phường 1 Bảo Lộc |
Đất TM-DV | 23.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lê Văn Tám Lý Tự Trọng - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV | 8.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lê Văn Tám Sau Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Khuyến |
Đất TM-DV | 4.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Thủ Khoa Huân Hồng Bàng - Nguyễn Công Trứ |
Đất TM-DV | 11.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Trần Phú - Lê Văn Tám |
Đất TM-DV | 14.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Sau Lê Văn Tám - Nguyễn Công Trứ |
Đất TM-DV | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Ký Con Nguyễn Công Trứ - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Phạm Ngũ Lão Hồng Bàng - Ký Con |
Đất TM-DV | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Quang Trung Ký Con - Hết Bà Triệu |
Đất TM-DV | 14.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Quang Trung Sau Bà Triệu - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Võ Thị Sáu Nguyễn Công Trứ - Quang Trung |
Đất TM-DV | 12.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Đinh Tiên Hoàng Hồng Bàng - Trung tâm Y tế |
Đất TM-DV | 11.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Đinh Tiên Hoàng Sau Trung tâm Y tế - Chu Văn An |
Đất TM-DV | 9.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Phan Đình Phùng Nguyễn Công Trứ - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV | 11.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Phan Đình Phùng Sau Nguyễn Thái Học - Hẻm 324 Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV | 7.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Phan Đình Phùng Sau hẻm 324 Phan Đình Phùng - Giáp ranh phường 3 Bảo Lộc |
Đất TM-DV | 4.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Nguyễn Công Trứ - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV | 9.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Sau Nguyễn Chí Thanh - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV | 7.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Chí Thanh Nguyễn Thái Học - Cống hồ Nam Phương |
Đất TM-DV | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Hữu Chỉnh Huỳnh Thúc Kháng - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Huỳnh Thúc Kháng Trần Phú - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV | 10.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Huỳnh Thúc Kháng Huỳnh Thúc Kháng (đường Huỳnh Thúc Kháng cũ) - Trọn đường |
Đất TM-DV | 5.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Tây Sơn Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Nguyễn Khuyến - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV | 4.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Khuyến Nguyễn Văn Trỗi - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV | 6.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Mạc Đĩnh Chi Lý Chính Thắng - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV | 4.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Mạc Đĩnh Chi Sau Nguyễn Thái Học - Số nhà 213 |
Đất TM-DV | 4.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Mạc Đĩnh Chi Sau số nhà 213 - Trần Nguyên Hãn |
Đất TM-DV | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Yên Thế Phan Đình Phùng - Nguyễn Hữu Chỉnh |
Đất TM-DV | 4.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Hà Huy Tập Trần Phú - Nguyễn Trung Trực |
Đất TM-DV | 3.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Trung Trực Võ Văn Tần - Khu QH phường 2 cũ |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Võ Văn Tần Trần Phú - Hà Huy Tập |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Chính Thắng Nguyễn Thái Học - Mạc Đĩnh Chi |
Đất TM-DV | 4.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Chính Thắng Mạc Đĩnh Chi - Số nhà 61 |
Đất TM-DV | 3.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Chính Thắng Đoạn còn lại - |
Đất TM-DV | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Nguyên Hãn Nguyễn Chí Thanh - Mạc Đĩnh Chi |
Đất TM-DV | 3.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Chu Văn An Bùi Thị Xuân - Nguyễn Công Trứ |
Đất TM-DV | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Chu Văn An Đoạn còn lại - |
Đất TM-DV | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Bà Triệu Nguyễn Công Trứ - Quang Trung |
Đất TM-DV | 3.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lê Quý Đôn Nguyễn Trung Trực - Giáp phường 3 Bảo Lộc |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Thái Tổ Chu Văn An - Nguyễn Chí Thanh (cống Hồ Nam Phương) |
Đất TM-DV | 5.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Thái Tổ Nguyễn Chí Thanh - Hết trụ sở UBND phường 2 - Bảo Lộc |
Đất TM-DV | 2.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Thái Tổ Sau trụ sở UBND phường 2 - Bảo Lộc - Đầu đường Khúc Thừa Dụ (đường Lý Thái Tổ) |
Đất TM-DV | 2.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Thái Tổ Đầu đường Khúc Thừa Dụ - Cổng thác |
Đất TM-DV | 2.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh 79 Nguyễn Công Trứ Nguyễn Công Trứ - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV | 2.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Nhật Duật Trần Nguyên Hãn - Hẻm 32 Trần Nhật Duật |
Đất TM-DV | 2.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Nhật Duật Hẻm 32 Trần Nhật Duật - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV | 1.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Tế Xương Trần Nguyên Hãn - Trần Quý Cáp |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Tế Xương Trần Quý Cáp - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn An Ninh Trần Nguyên Hãn - 92 Nguyễn An Ninh |
Đất TM-DV | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn An Ninh 92 Nguyễn An Ninh - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ Sau Lý Tự Trọng - Giáp ranh nhà số 197 (khu H33) |
Đất TM-DV | 13.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ Sau nhà số 197 - Hết Bà Triệu |
Đất TM-DV | 16.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ Bà Triệu - Hết Chu Văn An |
Đất TM-DV | 11.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Công Trứ - Giáp Phường 1 Bảo Lộc |
Đất TM-DV | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Tự Trọng Hồng Bàng - Trần Phú |
Đất TM-DV | 16.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 452, 470, 488, 496 đường Trần Phú. - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 38 cũ (90 mới), 69 cũ (75 mới), 72 cũ (190 mới), 75 cũ (117 mới) đường Huỳnh Thúc Kháng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 25, 37b, 41, 43, 56, 74a, 78, 84, 88 đường Huỳnh Thúc Kháng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 27 cũ (21 mới), 35 cũ (33 mới), 39 cũ (37 mới), 41 cũ (57 mới), 43 cũ (61 mới), 47 cũ (75 mới), 73, 79 đường Huỳnh Thúc Kháng cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 79 đường Huỳnh Thúc Kháng (từ Huỳnh Thúc Kháng đến N1 - Khu vực quy hoạch dân cư, TĐC Nguyễn Khuyến) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 2.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 114, 150, 206, 208 đường Huỳnh Thúc Kháng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 39 cũ (79 mới), 50 cũ (84 mới), 61 cũ (145 mới), 68 cũ (112 mới), 76 cũ (120 mới), 87 cũ (181 mới), 89 cũ (185 mới), 95 cũ (197 mới), 114, 116 cũ (164 mới), 118 cũ (172 mới), 120 cũ (174 mới), 121, 122 cũ (184 mới), 125 cũ (267 mới), 127, 128a cũ (200 Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 281, 302 đường Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 288, 297 đường Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 17 cũ (37 mới), 23 cũ (61 mới), 91, 97, 110 cũ (160 mới), 135 cũ (287 mới), 156h cũ (268 mới) đường Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 335 Phan Đình Hùng (đường Nguyễn Tri Phương cũ): Nối từ Phan Đình Phùng Đến Nguyễn Tri Phương mới - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 36, 161, 285, 311 đường Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 56, 77, 78, 90, 185, 214, 277, 300 đường Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 255 (từ thửa 674, TBĐ 4 đến hết thửa 847, TBĐ 4), số 45 Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 360 Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 09a cũ (25 mới), 29 cũ (59 mới), 30 cũ (54 mới), 60, 87 cũ (131 mới) đường Nguyễn Thái Học - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 28, 74 đường Nguyễn Thái Học - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 19 cũ (39 mới) đường Nguyễn Thái Học - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 72, 103 đường Nguyễn Thái Học - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 189 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 112 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 2.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 75 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 157, 171, 177 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 84, 90, 95, 109, 163, 172, 186, 191, 197, 239, 245 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 99 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 79, 101 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 24 cũ (56 mới) đường Quang Trung - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 28 cũ (58 mới) - từ Quang Trung đến hết nhà số 58/37, đường Quang Trung - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 28 cũ (58 mới) - sau nhà số 58/37, đường Quang Trung - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 30, 75 đường Quang Trung - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 13, 17 cũ (27 mới), 74 đường Quang Trung - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 64 (từ thửa 282, TBĐ 6 đến hết thửa 135, TBĐ 6), 88 (từ thửa 1163, TBĐ 6 đến hết thửa 1518, TBĐ 6) đường Quang Trung - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 5, 15a đường Hồng Bàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 137 đường Đinh Tiên Hoàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số N1 - Khu vực QH tập thể BVII đường Đinh Tiên Hoàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 4.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 47a đường Nguyễn Văn Trỗi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 08, 76 đường Nguyễn Văn Trỗi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 01c đường Nguyễn Văn Trỗi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 79 đường Nguyễn Văn Trỗi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 2.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 55, 68, 75 đường Nguyễn Văn Trỗi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 82: đường Lý Tự Trọng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 5.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 22 đường Lý Tự Trọng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 2.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 19, đường Phạm Ngũ Lão - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 01, 02, 03 cũ (19 mới), 30 cũ (58 mới), 39 cũ (79 mới) 55, 85, 90, 104 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 16 cũ (42 mới), 24 cũ (46 mới), 11 cũ (29 mới), 23 cũ (55 mới) đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 76 đường Nguyễn Khuyến - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 19, 97 đường Nguyễn Khuyến - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh 38 Nguyễn Khuyến - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 48 đường Yên Thế - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 09, 17, 29, 39 đường Yên Thế - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
36 đường Yên Thế - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 55 Yên Thế (từ thửa 120+161, TBĐ 55 đến thửa 132+170, TBĐ 56) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 1 đường Nguyễn Tri Phương - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 2, 6 đường Nguyễn Tri Phương - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 3, 4, 5 đường Nguyễn Tri Phương - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 15, 20 cũ (30 mới), 22 cũ (28 mới), 29 cũ (53 mới), 33 cũ (55 mới) 34 cũ (58 mới), 38 cũ (62 mới), 48 cũ (84 mới), 53 cũ (97 mới), 59 cũ (99 mới), 75, 95 đường Tây Sơn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 49 cũ (81 mới), 56, 37 đường Tây Sơn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 25 Tây Sơn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 02, 38, 162, đường Lê Văn Tám - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 132, đường Lê Văn Tám - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 22 mới (115 cũ), 144 đường Lê Văn Tám - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 82 đường Lê Văn Tám nối dài (đối diện số nhà 82 Quy hoạch khu dân cư, tái định cư Nguyễn Văn Trỗi) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 5.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 21 cũ (25 mới) đường Võ Thị Sáu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số D1; D3; D4; D6; D7; D9; ND1; ND3; N1; N5; N9 - Khu quy hoạch dân cư 14A - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số D2 - Khu quy hoạch dân cư 14A - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số N1; N2; N3 - Khu vực quy hoạch dân cư, TĐC Nguyễn Khuyến - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 109 Nguyễn Chí Thanh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 111 Nguyễn Chí Thanh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 35 Nguyễn Chí Thanh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 14, 27, 37, 67, 71, 188 đường Nguyễn Chí Thanh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 12 đường Ký Con - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 2.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 16, 34, 109 đường Nguyễn Hữu Chỉnh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 74 (từ thửa 4477, TBĐ 5 đến hết thửa 4431, TBĐ 5), số 91 (từ thửa 4857, TBĐ 5 đến hết thửa 4089, TBĐ 5) đường Nguyễn Hữu Chỉnh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 05 cũ (81 mới), 11 cũ (93 mới), 13 cũ (97 mới), 27 cũ (21 mới), 121, 30, 48 cũ (102 mới), 54 cũ (112 mới), 58 cũ (118 mới), 338, 263, 213, 231, 267, 156, 158 đường Mạc Đĩnh Chi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 04 cũ (06 mới), 08 cũ (28 mới), 16 cũ (40 mới), 34 cũ (64 mới), 46 cũ (90 mới), 78, đường Mạc Đĩnh Chi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
256, 278 đường Mạc Đĩnh Chi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 48, 123, 149, 167, 234 Mạc Đĩnh Chi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 121 Mạc Đĩnh Chi (từ thửa 3907, TBĐ 5 đến hết thửa 2571, TBĐ 5) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 02A, 11, 12, 15, 17, 22, 26 đường Hà Huy Tập - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 02, 05, 25, 27, 35 đường Nguyễn Trung Trực - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 10, 16, 22, 25 đường Võ Văn Tần - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 06, 10,12, 29, 34, 135 đường Lý Chính Thắng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 47 (từ thửa 1655, TBĐ 2 đến hết thửa 339, TBĐ 2), 53 (từ thửa 336, TBĐ 2 đến hết thửa 379, TBĐ 2) đường Lý Chính Thắng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 09, 18, 25, 47, 57, 71, 198 đường Trần Nguyên Hãn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 22 (từ thửa 52, TBĐ 2 đến hết thửa 1756, TBĐ 2), 122 (từ thửa 841, TBĐ 2 đến hết thửa 1794, TBĐ 2) đường Trần Nguyên Hãn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 11, 15, 17 đường Lê Quý Đôn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 10, 34 đường Trần Nhật Duật - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 352 Chu Văn An - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 364 Chu Văn An - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 138 Chu Văn An - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 12, 56 Lý Thái Tổ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Quý Cáp Trần Tế Xương - Trần Nhật Duật |
Đất TM-DV | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Phó Đức Chính - thôn 2 cũ (đường vòng từ Lý Thái Tổ đến Lý Thái Tổ) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Viết Xuân Lý Thái Tổ - Ngã ba giáp Tản Đà |
Đất TM-DV | 1.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Viết Xuân Ngã ba giáp Tản Đà - Hết đường |
Đất TM-DV | 1.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Tản Đà Nguyễn Viết Xuân - Đường Lộc Quảng cũ |
Đất TM-DV | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường khúc Thừa Dụ - thôn 12, 13 cũ (đường vòng từ Lý Thái Tổ đến Lý Thái Tổ) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Tôn Thất Thuyết - thôn 9 cũ (từ Lý Thái Tổ đến cầu dốc độc Lộc Tân) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường đi thôn 10 cũ (từ Lý Thái Tổ đi qua thôn 10 đến xã Bảo Lâm 1 - từ công ty trà Phú Toàn đến công ty trà Phước Lạc) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường đi thôn 12 cũ (từ Lý Thái Tổ đi qua thôn 12 cũ đến xã Lộc Tân cũ) Trọn đường - |
Đất TM-DV | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 602 Lý Thái Tổ (từ Tờ 18 thửa 153 đến Tờ 18 thửa 101) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 535 Lý Thái Tổ (từ Tờ 29 thửa 16 đến Tờ 29 thửa 139) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 258 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 262 đến Tờ 35 thửa 86) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 102 Lý Thái Tổ (từ Tờ 43 thửa 280 đến Tờ 43 thửa 171) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 72 Lý Thái Tổ (từ Tờ 43 thửa 335 đến Tờ 43 thửa 327) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 395 Lý Thái Tổ (từ Tờ 34 thửa 116 đến Tờ 34 thửa 110) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 483 Lý Thái Tổ (từ Tờ 25 thửa 203 đến Tờ 30 thửa 62) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 212 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 409 đến Tờ 35 thửa 298) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 260 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 204 đến Tờ 35 thửa 141) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 699 Lý Thái Tổ (từ Tờ 17 thửa 164 đến Tờ 17 thửa 193) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 456 Lý Thái Tổ (từ Tờ 31 thửa 34 đến Tờ 25 thửa 167) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 380 Lý Thái Tổ (từ Tờ 30 thửa 188 đến Tờ 35 thửa 35) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 266 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 238 đến Tờ 35 thửa 88) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 109 Lý Thái Tổ (từ Tờ 43 thửa 221 đến Tờ 42 thửa 938) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 427 Lý Thái Tổ (từ Tờ 30 thửa 267 đến Tờ 30 thửa 316) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 457 Lý Thái Tổ (từ Tờ 30 thửa 102 đến Tờ 30 thửa 73) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 352 Lý Thái Tổ (từ Tờ 34 thửa 45 đến Tờ 31 thửa 343) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 192 Lý Thái Tổ (từ Tờ 36 thửa 505 đến Tờ 35 thửa 146) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 63 Lý Thái Tổ (từ Tờ 43 thửa 363 đến Tờ 42 thửa 1150) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 293 Lý Thái Tổ (từ Tờ 39 thửa 8 đến Tờ 38 thửa 173) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 321 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 360 đến Tờ 38 thửa 9) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 411 Lý Thái Tổ (từ Tờ 34 thửa 39 đến Tờ 34 thửa 102) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 346 Lý Thái Tổ (từ Tờ 34 thửa 59 đến Tờ 35 thửa 101) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 305 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 558 đến Tờ 35 thửa 604) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 226 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 318 đến Tờ 36 thửa 231) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 357 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 311 đến Tờ 35 thửa 514) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 191 Lý Thái Tổ (từ Tờ 39 thửa 638 đến Tờ 39 thửa 805) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 154 Lý Thái Tổ (từ Tờ 36 thửa 468 đến Tờ 39 thửa 216) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 111 Lý Thái Tổ (từ Tờ 42 thửa 530 đến Tờ 42 thửa 771) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 121 Lý Thái Tổ (từ Tờ 42 thửa 484 đến Tờ 42 thửa 639) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 196 Lý Thái Tổ (từ Tờ 43 thửa 306 đến Tờ 43 thửa 405) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 110 Lý Thái Tổ (từ Tờ 43 thửa 186 đến Tờ 43 thửa 109) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 540 Lý Thái Tổ (từ Tờ 24 thửa 284 đến Tờ 24 thửa 66) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 127 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 36 thửa 307 đến Tờ 36 thửa 330) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 203 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 31 thửa 102 đến Tờ 31 thửa 228) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 244 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 36 thửa 64 đến Tờ 36 thửa 49) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 214 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 36 thửa 212 đến Tờ 36 thửa 272) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 124 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 39 thửa 520 đến Tờ 39 thửa 228) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 92 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 43 thửa 7 đến Tờ 43 thửa 34) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 148 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 39 thửa 376 đến Tờ 39 thửa 275) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 40 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 43 thửa 179 đến Tờ 43 thửa 402) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 58 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 43 thửa 95 đến Tờ 43 thửa 81) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 72 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 43 thửa 54 đến Tờ 43 thửa 50) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 276 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 31 thửa 265 đến Tờ 26 thửa 50) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 128 Tản Đà (từ Tờ 32 thửa 175 đến Tờ 32 thửa 203) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 118 Tản Đà (từ Tờ 32 thửa 220 đến Tờ 32 thửa 224) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 105 Tản Đà (từ Tờ 32 thửa 126 đến Tờ 31 thửa 345) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 75 Tản Đà (từ Tờ 36 thửa 28 đến Tờ 32 thửa 97) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 104 Trần Tế Xương (từ Tờ 39 thửa 858 đến Tờ 38 thửa 211) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 75 Trần Tế Xương (từ Tờ 42 thửa 355 đến Tờ 38 thửa 93) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 375 Phó Đức Chính (từ Tờ 39 thửa 16 đến Tờ 39 thửa 806) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 141 Phó Đức Chính (từ Tờ 42 thửa 679 đến Tờ 42 thửa 661) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 50 Trần Quý Cáp (từ Tờ 38 thửa 149 đến Tờ 42 thửa 510) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 01 Trần Quý Cáp (từ Tờ 42 thửa 1089 đến Tờ 42 thửa 973) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 23 Trần Quý Cáp (từ Tờ 42 thửa 840 đến Tờ 41 thửa 339) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 91 Trần Nhật Duật (từ Tờ 38 thửa 120 đến Tờ 37 thửa 74) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 45 Trần Nhật Duật (từ Tờ 41 thửa 206 đến Tờ 41 thửa 485) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 19 Trần Nhật Duật (từ Tờ 41 thửa 522 đến Tờ 41 thửa 264) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 71 Trần Nhật Duật (từ Tờ 38 thửa 424 đến Tờ 41 thửa 324) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 145 Nguyễn An Ninh (từ Tờ 34 thửa 248 đến Tờ 34 thửa 336) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 150 Nguyễn An Ninh (từ Tờ 34 thửa 142 đến Tờ 38 thửa 107) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 92 Nguyễn An Ninh (từ Tờ 37 thửa 179 đến Tờ 37 thửa 122) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 31 Nguyễn An Ninh (từ Tờ 41 thửa 600 đến Tờ 37 thửa 96) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 147 Nguyễn An Ninh (từ Tờ 34 thửa 226 đến Tờ 34 thửa 133) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 38 Khúc Thừa Dụ (từ Tờ 22 thửa 296 đến Tờ 22 thửa 69) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 185 Khúc Thừa Dụ (từ Tờ 21 thửa 215 đến Tờ 21 thửa 236) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 126 Khúc Thừa Dụ (từ Tờ 21 thửa 58 đến Tờ 22 thửa 83) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 01 Khúc Thừa Dụ (từ Tờ 23 thửa 70 đến Tờ 23 thửa 114) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 19 Khúc Thừa Dụ (từ Tờ 22 thửa 54 đến Tờ 22 thửa 111) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 65 Khúc Thừa Dụ (từ Tờ 22 thửa 140 đến Tờ 27 thửa 91) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường Trường Chinh Ngã năm ĐamBri (thửa đất số 164, tờ bản đồ 60) - Trụ sở UBND xã Lộc Tân cũ (thửa đất số 226, tờ bản đồ 39) |
Đất TM-DV | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường Trường Chinh Trụ sở UBND xã Lộc Tân cũ (thửa đất số 177, tờ bản đồ 60) - Giáp ranh phường 3 Bảo Lộc (thửa đất số 221, tờ bản đồ 86) |
Đất TM-DV | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường Từ ngã năm ĐamBri đến ngã 3 ông Trào - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 211, tờ bản đồ 39 - Thửa đất số 74, tờ bản đồ 39 |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường thôn 7 cũ từ ngã 3 nhà ông Thông một phần đường Khúc Thừa Dụ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 104, tờ bản đồ 39 - Thửa đất số 83, tờ bản đồ 31 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường thôn 7 cũ từ ngã 3 nhà ông Trào đi xuống Công ty Vạn Phong - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 43, tờ bản đồ 39 - Thửa đất số 59, tờ bản đồ 25 |
Đất TM-DV | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường thôn 5 cũ từ ngã 3 nhà ông Trào vào Công Ty Phú Sơn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 43, tờ bản đồ 39 - Thửa đất số 77, tờ bản đồ 37 |
Đất TM-DV | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường thôn 5 cũ từ ngã 3 nhà Hạnh Trung đi Công ty Hằng Sơn Điền - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 98, tờ bản đồ 39 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ 37 |
Đất TM-DV | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường thôn 5 cũ đi hồ Ngọc - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 50, tờ bản đồ 37 - Thửa đất số 121, tờ bản đồ 35 |
Đất TM-DV | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường trường Lê Lợi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 64, tờ bản đồ 47 - Thửa đất số 09, tờ bản đồ 46 |
Đất TM-DV | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường từ ngã năm ĐamBri đến ngã 4 Cầu Tre - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 211, tờ bản đồ 39 - Thửa đất số 46, tờ bản đồ 58 |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường từ ngã 4 Cầu Tre đi thủy điện ĐamBri - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 68, tờ bản đồ 58 - Thửa đất số 15, tờ bản đồ 52 |
Đất TM-DV | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường từ ngã 4 Cầu Tre đi hồ Ngọc - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 68, tờ bản đồ 58 - Thửa đất số 139, tờ bản đồ 35 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường Thôn 6 Đạ Tồh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 18, tờ bản đồ 19 - Thửa đất số 05, tờ bản đồ 10 |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường ngã 3 Đạ Tồh cũ đi B’Lá cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 86, tờ bản đồ 13 - Thửa đất số 02, tờ bản đồ 13 |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường Tôn Thất Thuyết - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 29, tờ bản đồ 48 - Thửa đất số 137, tờ bản đồ 59 |
Đất TM-DV | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 22 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 46, tờ bản đồ 60 - Thửa đất số 430, tờ bản đồ 60 |
Đất TM-DV | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 21 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 153, tờ bản đồ 60 - Thửa đất số 81, tờ bản đồ 62 |
Đất TM-DV | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 20 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 196, tờ bản đồ 60 - Thửa đất số 357, tờ bản đồ 60 |
Đất TM-DV | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 17 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 120, tờ bản đồ 71 - Thửa đất số 140, tờ bản đồ 59 |
Đất TM-DV | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 16 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 159, tờ bản đồ 71 - Thửa đất số 89, tờ bản đồ 69 |
Đất TM-DV | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường Công ty Vĩnh Thịnh đi đồi Tòa Án - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 89, tờ bản đồ 69 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ 74 |
Đất TM-DV | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 15 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 166, tờ bản đồ 71 - Thửa đất số 166, tờ bản đồ 60 |
Đất TM-DV | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 13 đi hồ thôn 3 cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 408, tờ bản đồ 71 - Thửa đất số 06, tờ bản đồ 72 |
Đất TM-DV | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 12 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 481, tờ bản đồ 71 - Thửa đất số 349, tờ bản đồ 78 |
Đất TM-DV | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 11A đi đường 21 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 26, tờ bản đồ 79 - Thửa đất số 439, tờ bản đồ 62 |
Đất TM-DV | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 11 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 152, tờ bản đồ 79 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ 73 |
Đất TM-DV | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 10 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 326, tờ bản đồ 79 - Thửa đất số 35, tờ bản đồ 86 |
Đất TM-DV | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 09 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 351, tờ bản đồ 79 - Thửa đất số 204, tờ bản đồ 79 |
Đất TM-DV | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 07 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 430, tờ bản đồ 79 - Thửa đất số 27, tờ bản đồ 85 |
Đất TM-DV | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 04 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 48, tờ bản đồ 86 - Thửa đất số 98, tờ bản đồ 89 |
Đất TM-DV | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 08 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 561, tờ bản đồ 79 - Thửa đất số 215, tờ bản đồ 79 |
Đất TM-DV | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 05 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 507, tờ bản đồ 79 - Thửa đất số 179, tờ bản đồ 73 |
Đất TM-DV | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 03 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 85, tờ bản đồ 87 - Thửa đất số 256, tờ bản đồ 80 |
Đất TM-DV | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 02 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 38, tờ bản đồ 87 - Thửa đất số 213, tờ bản đồ 80 |
Đất TM-DV | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 01A - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 169, tờ bản đồ 86 - Thửa đất số 184, tờ bản đồ 86 |
Đất TM-DV | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 01 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 197, tờ bản đồ 86 - Thửa đất số 218, tờ bản đồ 86 |
Đất TM-DV | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Địa bàn xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Địa bàn xã Lộc Tân cũ Trọn đường - |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Phú (Quốc lộ 20) Giáp ranh Phường 3 Bảo Lộc - Phường 2 Bảo Lộc - Hết nhà 470 Trần Phú |
Đất SX-KD | 10.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Phú (Quốc lộ 20) Sau nhà 470 Trần Phú - Hết hẻm 877 Trần Phú |
Đất SX-KD | 11.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Phú (Quốc lộ 20) Sau hẻm 877 Trần Phú - Giáp ranh Phường 2 Bảo Lộc - Phường 1 Bảo Lộc |
Đất SX-KD | 22.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lê Văn Tám Lý Tự Trọng - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD | 8.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lê Văn Tám Sau Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Khuyến |
Đất SX-KD | 4.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Thủ Khoa Huân Hồng Bàng - Nguyễn Công Trứ |
Đất SX-KD | 10.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Trần Phú - Lê Văn Tám |
Đất SX-KD | 13.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Sau Lê Văn Tám - Nguyễn Công Trứ |
Đất SX-KD | 8.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Ký Con Nguyễn Công Trứ - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Phạm Ngũ Lão Hồng Bàng - Ký Con |
Đất SX-KD | 9.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Quang Trung Ký Con - Hết Bà Triệu |
Đất SX-KD | 13.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Quang Trung Sau Bà Triệu - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD | 2.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Võ Thị Sáu Nguyễn Công Trứ - Quang Trung |
Đất SX-KD | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Đinh Tiên Hoàng Hồng Bàng - Trung tâm Y tế |
Đất SX-KD | 10.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Đinh Tiên Hoàng Sau Trung tâm Y tế - Chu Văn An |
Đất SX-KD | 8.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Phan Đình Phùng Nguyễn Công Trứ - Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD | 11.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Phan Đình Phùng Sau Nguyễn Thái Học - Hẻm 324 Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD | 7.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Phan Đình Phùng Sau hẻm 324 Phan Đình Phùng - Giáp ranh phường 3 Bảo Lộc |
Đất SX-KD | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Nguyễn Công Trứ - Nguyễn Chí Thanh |
Đất SX-KD | 9.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Sau Nguyễn Chí Thanh - Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD | 7.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Chí Thanh Nguyễn Thái Học - Cống hồ Nam Phương |
Đất SX-KD | 3.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Hữu Chỉnh Huỳnh Thúc Kháng - Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD | 4.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Huỳnh Thúc Kháng Trần Phú - Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD | 9.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Huỳnh Thúc Kháng Huỳnh Thúc Kháng (đường Huỳnh Thúc Kháng cũ) - Trọn đường |
Đất SX-KD | 5.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Tây Sơn Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD | 3.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Nguyễn Khuyến - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất SX-KD | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Khuyến Nguyễn Văn Trỗi - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất SX-KD | 6.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Mạc Đĩnh Chi Lý Chính Thắng - Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD | 4.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Mạc Đĩnh Chi Sau Nguyễn Thái Học - Số nhà 213 |
Đất SX-KD | 3.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Mạc Đĩnh Chi Sau số nhà 213 - Trần Nguyên Hãn |
Đất SX-KD | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Yên Thế Phan Đình Phùng - Nguyễn Hữu Chỉnh |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Hà Huy Tập Trần Phú - Nguyễn Trung Trực |
Đất SX-KD | 3.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Trung Trực Võ Văn Tần - Khu QH phường 2 cũ |
Đất SX-KD | 2.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Võ Văn Tần Trần Phú - Hà Huy Tập |
Đất SX-KD | 2.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Chính Thắng Nguyễn Thái Học - Mạc Đĩnh Chi |
Đất SX-KD | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Chính Thắng Mạc Đĩnh Chi - Số nhà 61 |
Đất SX-KD | 3.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Chính Thắng Đoạn còn lại - |
Đất SX-KD | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Nguyên Hãn Nguyễn Chí Thanh - Mạc Đĩnh Chi |
Đất SX-KD | 3.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Chu Văn An Bùi Thị Xuân - Nguyễn Công Trứ |
Đất SX-KD | 8.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Chu Văn An Đoạn còn lại - |
Đất SX-KD | 6.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Bà Triệu Nguyễn Công Trứ - Quang Trung |
Đất SX-KD | 3.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lê Quý Đôn Nguyễn Trung Trực - Giáp phường 3 Bảo Lộc |
Đất SX-KD | 2.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Thái Tổ Chu Văn An - Nguyễn Chí Thanh (cống Hồ Nam Phương) |
Đất SX-KD | 4.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Thái Tổ Nguyễn Chí Thanh - Hết trụ sở UBND phường 2 - Bảo Lộc |
Đất SX-KD | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Thái Tổ Sau trụ sở UBND phường 2 - Bảo Lộc - Đầu đường Khúc Thừa Dụ (đường Lý Thái Tổ) |
Đất SX-KD | 1.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Thái Tổ Đầu đường Khúc Thừa Dụ - Cổng thác |
Đất SX-KD | 2.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh 79 Nguyễn Công Trứ Nguyễn Công Trứ - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Nhật Duật Trần Nguyên Hãn - Hẻm 32 Trần Nhật Duật |
Đất SX-KD | 2.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Nhật Duật Hẻm 32 Trần Nhật Duật - Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD | 1.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Tế Xương Trần Nguyên Hãn - Trần Quý Cáp |
Đất SX-KD | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Tế Xương Trần Quý Cáp - Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn An Ninh Trần Nguyên Hãn - 92 Nguyễn An Ninh |
Đất SX-KD | 1.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn An Ninh 92 Nguyễn An Ninh - Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ Sau Lý Tự Trọng - Giáp ranh nhà số 197 (khu H33) |
Đất SX-KD | 12.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ Sau nhà số 197 - Hết Bà Triệu |
Đất SX-KD | 15.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ Bà Triệu - Hết Chu Văn An |
Đất SX-KD | 10.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Công Trứ - Giáp Phường 1 Bảo Lộc |
Đất SX-KD | 7.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Tự Trọng Hồng Bàng - Trần Phú |
Đất SX-KD | 14.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 452, 470, 488, 496 đường Trần Phú. - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 38 cũ (90 mới), 69 cũ (75 mới), 72 cũ (190 mới), 75 cũ (117 mới) đường Huỳnh Thúc Kháng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 25, 37b, 41, 43, 56, 74a, 78, 84, 88 đường Huỳnh Thúc Kháng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 27 cũ (21 mới), 35 cũ (33 mới), 39 cũ (37 mới), 41 cũ (57 mới), 43 cũ (61 mới), 47 cũ (75 mới), 73, 79 đường Huỳnh Thúc Kháng cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 79 đường Huỳnh Thúc Kháng (từ Huỳnh Thúc Kháng đến N1 - Khu vực quy hoạch dân cư, TĐC Nguyễn Khuyến) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 114, 150, 206, 208 đường Huỳnh Thúc Kháng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 39 cũ (79 mới), 50 cũ (84 mới), 61 cũ (145 mới), 68 cũ (112 mới), 76 cũ (120 mới), 87 cũ (181 mới), 89 cũ (185 mới), 95 cũ (197 mới), 114, 116 cũ (164 mới), 118 cũ (172 mới), 120 cũ (174 mới), 121, 122 cũ (184 mới), 125 cũ (267 mới), 127, 128a cũ (200 Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 281, 302 đường Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 288, 297 đường Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 17 cũ (37 mới), 23 cũ (61 mới), 91, 97, 110 cũ (160 mới), 135 cũ (287 mới), 156h cũ (268 mới) đường Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 335 Phan Đình Hùng (đường Nguyễn Tri Phương cũ): Nối từ Phan Đình Phùng Đến Nguyễn Tri Phương mới - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 36, 161, 285, 311 đường Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 56, 77, 78, 90, 185, 214, 277, 300 đường Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 255 (từ thửa 674, TBĐ 4 đến hết thửa 847, TBĐ 4), số 45 Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 360 Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 09a cũ (25 mới), 29 cũ (59 mới), 30 cũ (54 mới), 60, 87 cũ (131 mới) đường Nguyễn Thái Học - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 28, 74 đường Nguyễn Thái Học - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 19 cũ (39 mới) đường Nguyễn Thái Học - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 72, 103 đường Nguyễn Thái Học - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 189 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 112 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 75 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 157, 171, 177 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 84, 90, 95, 109, 163, 172, 186, 191, 197, 239, 245 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 99 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 79, 101 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 24 cũ (56 mới) đường Quang Trung - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 28 cũ (58 mới) - từ Quang Trung đến hết nhà số 58/37, đường Quang Trung - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 28 cũ (58 mới) - sau nhà số 58/37, đường Quang Trung - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 30, 75 đường Quang Trung - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 13, 17 cũ (27 mới), 74 đường Quang Trung - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 64 (từ thửa 282, TBĐ 6 đến hết thửa 135, TBĐ 6), 88 (từ thửa 1163, TBĐ 6 đến hết thửa 1518, TBĐ 6) đường Quang Trung - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 5, 15a đường Hồng Bàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 137 đường Đinh Tiên Hoàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số N1 - Khu vực QH tập thể BVII đường Đinh Tiên Hoàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 4.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 47a đường Nguyễn Văn Trỗi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 08, 76 đường Nguyễn Văn Trỗi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 01c đường Nguyễn Văn Trỗi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 2.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 79 đường Nguyễn Văn Trỗi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 2.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 55, 68, 75 đường Nguyễn Văn Trỗi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 82: đường Lý Tự Trọng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 5.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 22 đường Lý Tự Trọng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 19, đường Phạm Ngũ Lão - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 01, 02, 03 cũ (19 mới), 30 cũ (58 mới), 39 cũ (79 mới) 55, 85, 90, 104 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 16 cũ (42 mới), 24 cũ (46 mới), 11 cũ (29 mới), 23 cũ (55 mới) đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 76 đường Nguyễn Khuyến - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 19, 97 đường Nguyễn Khuyến - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh 38 Nguyễn Khuyến - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 48 đường Yên Thế - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 09, 17, 29, 39 đường Yên Thế - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
36 đường Yên Thế - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 55 Yên Thế (từ thửa 120+161, TBĐ 55 đến thửa 132+170, TBĐ 56) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 1 đường Nguyễn Tri Phương - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 2, 6 đường Nguyễn Tri Phương - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 3, 4, 5 đường Nguyễn Tri Phương - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 15, 20 cũ (30 mới), 22 cũ (28 mới), 29 cũ (53 mới), 33 cũ (55 mới) 34 cũ (58 mới), 38 cũ (62 mới), 48 cũ (84 mới), 53 cũ (97 mới), 59 cũ (99 mới), 75, 95 đường Tây Sơn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 49 cũ (81 mới), 56, 37 đường Tây Sơn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 25 Tây Sơn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 02, 38, 162, đường Lê Văn Tám - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 132, đường Lê Văn Tám - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 22 mới (115 cũ), 144 đường Lê Văn Tám - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 82 đường Lê Văn Tám nối dài (đối diện số nhà 82 Quy hoạch khu dân cư, tái định cư Nguyễn Văn Trỗi) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 5.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 21 cũ (25 mới) đường Võ Thị Sáu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số D1; D3; D4; D6; D7; D9; ND1; ND3; N1; N5; N9 - Khu quy hoạch dân cư 14A - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số D2 - Khu quy hoạch dân cư 14A - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số N1; N2; N3 - Khu vực quy hoạch dân cư, TĐC Nguyễn Khuyến - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 9.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 109 Nguyễn Chí Thanh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 111 Nguyễn Chí Thanh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 35 Nguyễn Chí Thanh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 14, 27, 37, 67, 71, 188 đường Nguyễn Chí Thanh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 12 đường Ký Con - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 2.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 16, 34, 109 đường Nguyễn Hữu Chỉnh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 74 (từ thửa 4477, TBĐ 5 đến hết thửa 4431, TBĐ 5), số 91 (từ thửa 4857, TBĐ 5 đến hết thửa 4089, TBĐ 5) đường Nguyễn Hữu Chỉnh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 05 cũ (81 mới), 11 cũ (93 mới), 13 cũ (97 mới), 27 cũ (21 mới), 121, 30, 48 cũ (102 mới), 54 cũ (112 mới), 58 cũ (118 mới), 338, 263, 213, 231, 267, 156, 158 đường Mạc Đĩnh Chi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 04 cũ (06 mới), 08 cũ (28 mới), 16 cũ (40 mới), 34 cũ (64 mới), 46 cũ (90 mới), 78, đường Mạc Đĩnh Chi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
256, 278 đường Mạc Đĩnh Chi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 48, 123, 149, 167, 234 Mạc Đĩnh Chi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 121 Mạc Đĩnh Chi (từ thửa 3907, TBĐ 5 đến hết thửa 2571, TBĐ 5) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 02A, 11, 12, 15, 17, 22, 26 đường Hà Huy Tập - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 02, 05, 25, 27, 35 đường Nguyễn Trung Trực - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 10, 16, 22, 25 đường Võ Văn Tần - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 06, 10,12, 29, 34, 135 đường Lý Chính Thắng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 47 (từ thửa 1655, TBĐ 2 đến hết thửa 339, TBĐ 2), 53 (từ thửa 336, TBĐ 2 đến hết thửa 379, TBĐ 2) đường Lý Chính Thắng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 09, 18, 25, 47, 57, 71, 198 đường Trần Nguyên Hãn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 22 (từ thửa 52, TBĐ 2 đến hết thửa 1756, TBĐ 2), 122 (từ thửa 841, TBĐ 2 đến hết thửa 1794, TBĐ 2) đường Trần Nguyên Hãn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 11, 15, 17 đường Lê Quý Đôn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 10, 34 đường Trần Nhật Duật - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 352 Chu Văn An - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 364 Chu Văn An - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 138 Chu Văn An - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 12, 56 Lý Thái Tổ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Quý Cáp Trần Tế Xương - Trần Nhật Duật |
Đất SX-KD | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Phó Đức Chính - thôn 2 cũ (đường vòng từ Lý Thái Tổ đến Lý Thái Tổ) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Viết Xuân Lý Thái Tổ - Ngã ba giáp Tản Đà |
Đất SX-KD | 1.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Viết Xuân Ngã ba giáp Tản Đà - Hết đường |
Đất SX-KD | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Tản Đà Nguyễn Viết Xuân - Đường Lộc Quảng cũ |
Đất SX-KD | 1.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường khúc Thừa Dụ - thôn 12, 13 cũ (đường vòng từ Lý Thái Tổ đến Lý Thái Tổ) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Tôn Thất Thuyết - thôn 9 cũ (từ Lý Thái Tổ đến cầu dốc độc Lộc Tân) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường đi thôn 10 cũ (từ Lý Thái Tổ đi qua thôn 10 đến xã Bảo Lâm 1 - từ công ty trà Phú Toàn đến công ty trà Phước Lạc) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường đi thôn 12 cũ (từ Lý Thái Tổ đi qua thôn 12 cũ đến xã Lộc Tân cũ) Trọn đường - |
Đất SX-KD | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 602 Lý Thái Tổ (từ Tờ 18 thửa 153 đến Tờ 18 thửa 101) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 535 Lý Thái Tổ (từ Tờ 29 thửa 16 đến Tờ 29 thửa 139) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 258 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 262 đến Tờ 35 thửa 86) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 102 Lý Thái Tổ (từ Tờ 43 thửa 280 đến Tờ 43 thửa 171) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 72 Lý Thái Tổ (từ Tờ 43 thửa 335 đến Tờ 43 thửa 327) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 395 Lý Thái Tổ (từ Tờ 34 thửa 116 đến Tờ 34 thửa 110) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 483 Lý Thái Tổ (từ Tờ 25 thửa 203 đến Tờ 30 thửa 62) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 212 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 409 đến Tờ 35 thửa 298) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 260 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 204 đến Tờ 35 thửa 141) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 699 Lý Thái Tổ (từ Tờ 17 thửa 164 đến Tờ 17 thửa 193) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 456 Lý Thái Tổ (từ Tờ 31 thửa 34 đến Tờ 25 thửa 167) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 380 Lý Thái Tổ (từ Tờ 30 thửa 188 đến Tờ 35 thửa 35) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 266 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 238 đến Tờ 35 thửa 88) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 109 Lý Thái Tổ (từ Tờ 43 thửa 221 đến Tờ 42 thửa 938) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 427 Lý Thái Tổ (từ Tờ 30 thửa 267 đến Tờ 30 thửa 316) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 457 Lý Thái Tổ (từ Tờ 30 thửa 102 đến Tờ 30 thửa 73) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 352 Lý Thái Tổ (từ Tờ 34 thửa 45 đến Tờ 31 thửa 343) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 192 Lý Thái Tổ (từ Tờ 36 thửa 505 đến Tờ 35 thửa 146) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 63 Lý Thái Tổ (từ Tờ 43 thửa 363 đến Tờ 42 thửa 1150) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 293 Lý Thái Tổ (từ Tờ 39 thửa 8 đến Tờ 38 thửa 173) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 321 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 360 đến Tờ 38 thửa 9) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 411 Lý Thái Tổ (từ Tờ 34 thửa 39 đến Tờ 34 thửa 102) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 346 Lý Thái Tổ (từ Tờ 34 thửa 59 đến Tờ 35 thửa 101) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 305 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 558 đến Tờ 35 thửa 604) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 226 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 318 đến Tờ 36 thửa 231) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 357 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 311 đến Tờ 35 thửa 514) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 191 Lý Thái Tổ (từ Tờ 39 thửa 638 đến Tờ 39 thửa 805) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 154 Lý Thái Tổ (từ Tờ 36 thửa 468 đến Tờ 39 thửa 216) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 111 Lý Thái Tổ (từ Tờ 42 thửa 530 đến Tờ 42 thửa 771) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 121 Lý Thái Tổ (từ Tờ 42 thửa 484 đến Tờ 42 thửa 639) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 196 Lý Thái Tổ (từ Tờ 43 thửa 306 đến Tờ 43 thửa 405) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 110 Lý Thái Tổ (từ Tờ 43 thửa 186 đến Tờ 43 thửa 109) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 540 Lý Thái Tổ (từ Tờ 24 thửa 284 đến Tờ 24 thửa 66) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 127 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 36 thửa 307 đến Tờ 36 thửa 330) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 203 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 31 thửa 102 đến Tờ 31 thửa 228) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 244 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 36 thửa 64 đến Tờ 36 thửa 49) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 214 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 36 thửa 212 đến Tờ 36 thửa 272) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 124 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 39 thửa 520 đến Tờ 39 thửa 228) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 92 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 43 thửa 7 đến Tờ 43 thửa 34) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 148 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 39 thửa 376 đến Tờ 39 thửa 275) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 40 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 43 thửa 179 đến Tờ 43 thửa 402) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 58 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 43 thửa 95 đến Tờ 43 thửa 81) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 72 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 43 thửa 54 đến Tờ 43 thửa 50) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 276 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 31 thửa 265 đến Tờ 26 thửa 50) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 128 Tản Đà (từ Tờ 32 thửa 175 đến Tờ 32 thửa 203) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 118 Tản Đà (từ Tờ 32 thửa 220 đến Tờ 32 thửa 224) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 105 Tản Đà (từ Tờ 32 thửa 126 đến Tờ 31 thửa 345) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 75 Tản Đà (từ Tờ 36 thửa 28 đến Tờ 32 thửa 97) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 104 Trần Tế Xương (từ Tờ 39 thửa 858 đến Tờ 38 thửa 211) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 75 Trần Tế Xương (từ Tờ 42 thửa 355 đến Tờ 38 thửa 93) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 375 Phó Đức Chính (từ Tờ 39 thửa 16 đến Tờ 39 thửa 806) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 141 Phó Đức Chính (từ Tờ 42 thửa 679 đến Tờ 42 thửa 661) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 50 Trần Quý Cáp (từ Tờ 38 thửa 149 đến Tờ 42 thửa 510) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 01 Trần Quý Cáp (từ Tờ 42 thửa 1089 đến Tờ 42 thửa 973) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 23 Trần Quý Cáp (từ Tờ 42 thửa 840 đến Tờ 41 thửa 339) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 91 Trần Nhật Duật (từ Tờ 38 thửa 120 đến Tờ 37 thửa 74) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 45 Trần Nhật Duật (từ Tờ 41 thửa 206 đến Tờ 41 thửa 485) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 19 Trần Nhật Duật (từ Tờ 41 thửa 522 đến Tờ 41 thửa 264) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 71 Trần Nhật Duật (từ Tờ 38 thửa 424 đến Tờ 41 thửa 324) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 145 Nguyễn An Ninh (từ Tờ 34 thửa 248 đến Tờ 34 thửa 336) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 150 Nguyễn An Ninh (từ Tờ 34 thửa 142 đến Tờ 38 thửa 107) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 92 Nguyễn An Ninh (từ Tờ 37 thửa 179 đến Tờ 37 thửa 122) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 31 Nguyễn An Ninh (từ Tờ 41 thửa 600 đến Tờ 37 thửa 96) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 147 Nguyễn An Ninh (từ Tờ 34 thửa 226 đến Tờ 34 thửa 133) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 38 Khúc Thừa Dụ (từ Tờ 22 thửa 296 đến Tờ 22 thửa 69) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 185 Khúc Thừa Dụ (từ Tờ 21 thửa 215 đến Tờ 21 thửa 236) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 126 Khúc Thừa Dụ (từ Tờ 21 thửa 58 đến Tờ 22 thửa 83) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 01 Khúc Thừa Dụ (từ Tờ 23 thửa 70 đến Tờ 23 thửa 114) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 19 Khúc Thừa Dụ (từ Tờ 22 thửa 54 đến Tờ 22 thửa 111) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 65 Khúc Thừa Dụ (từ Tờ 22 thửa 140 đến Tờ 27 thửa 91) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường Trường Chinh Ngã năm ĐamBri (thửa đất số 164, tờ bản đồ 60) - Trụ sở UBND xã Lộc Tân cũ (thửa đất số 226, tờ bản đồ 39) |
Đất SX-KD | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường Trường Chinh Trụ sở UBND xã Lộc Tân cũ (thửa đất số 177, tờ bản đồ 60) - Giáp ranh phường 3 Bảo Lộc (thửa đất số 221, tờ bản đồ 86) |
Đất SX-KD | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường Từ ngã năm ĐamBri đến ngã 3 ông Trào - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 211, tờ bản đồ 39 - Thửa đất số 74, tờ bản đồ 39 |
Đất SX-KD | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường thôn 7 cũ từ ngã 3 nhà ông Thông một phần đường Khúc Thừa Dụ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 104, tờ bản đồ 39 - Thửa đất số 83, tờ bản đồ 31 |
Đất SX-KD | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường thôn 7 cũ từ ngã 3 nhà ông Trào đi xuống Công ty Vạn Phong - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 43, tờ bản đồ 39 - Thửa đất số 59, tờ bản đồ 25 |
Đất SX-KD | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường thôn 5 cũ từ ngã 3 nhà ông Trào vào Công Ty Phú Sơn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 43, tờ bản đồ 39 - Thửa đất số 77, tờ bản đồ 37 |
Đất SX-KD | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường thôn 5 cũ từ ngã 3 nhà Hạnh Trung đi Công ty Hằng Sơn Điền - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 98, tờ bản đồ 39 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ 37 |
Đất SX-KD | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường thôn 5 cũ đi hồ Ngọc - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 50, tờ bản đồ 37 - Thửa đất số 121, tờ bản đồ 35 |
Đất SX-KD | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường trường Lê Lợi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 64, tờ bản đồ 47 - Thửa đất số 09, tờ bản đồ 46 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường từ ngã năm ĐamBri đến ngã 4 Cầu Tre - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 211, tờ bản đồ 39 - Thửa đất số 46, tờ bản đồ 58 |
Đất SX-KD | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường từ ngã 4 Cầu Tre đi thủy điện ĐamBri - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 68, tờ bản đồ 58 - Thửa đất số 15, tờ bản đồ 52 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường từ ngã 4 Cầu Tre đi hồ Ngọc - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 68, tờ bản đồ 58 - Thửa đất số 139, tờ bản đồ 35 |
Đất SX-KD | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường Thôn 6 Đạ Tồh cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 18, tờ bản đồ 19 - Thửa đất số 05, tờ bản đồ 10 |
Đất SX-KD | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường ngã 3 Đạ Tồh cũ đi B’Lá cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 86, tờ bản đồ 13 - Thửa đất số 02, tờ bản đồ 13 |
Đất SX-KD | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường Tôn Thất Thuyết - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 29, tờ bản đồ 48 - Thửa đất số 137, tờ bản đồ 59 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 22 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 46, tờ bản đồ 60 - Thửa đất số 430, tờ bản đồ 60 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 21 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 153, tờ bản đồ 60 - Thửa đất số 81, tờ bản đồ 62 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 20 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 196, tờ bản đồ 60 - Thửa đất số 357, tờ bản đồ 60 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 17 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 120, tờ bản đồ 71 - Thửa đất số 140, tờ bản đồ 59 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 16 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 159, tờ bản đồ 71 - Thửa đất số 89, tờ bản đồ 69 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường Công ty Vĩnh Thịnh đi đồi Tòa Án - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 89, tờ bản đồ 69 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ 74 |
Đất SX-KD | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 15 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 166, tờ bản đồ 71 - Thửa đất số 166, tờ bản đồ 60 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 13 đi hồ thôn 3 cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 408, tờ bản đồ 71 - Thửa đất số 06, tờ bản đồ 72 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 12 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 481, tờ bản đồ 71 - Thửa đất số 349, tờ bản đồ 78 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 11A đi đường 21 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 26, tờ bản đồ 79 - Thửa đất số 439, tờ bản đồ 62 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 11 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 152, tờ bản đồ 79 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ 73 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 10 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 326, tờ bản đồ 79 - Thửa đất số 35, tờ bản đồ 86 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 09 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 351, tờ bản đồ 79 - Thửa đất số 204, tờ bản đồ 79 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 07 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 430, tờ bản đồ 79 - Thửa đất số 27, tờ bản đồ 85 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 04 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 48, tờ bản đồ 86 - Thửa đất số 98, tờ bản đồ 89 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 08 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 561, tờ bản đồ 79 - Thửa đất số 215, tờ bản đồ 79 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 05 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 507, tờ bản đồ 79 - Thửa đất số 179, tờ bản đồ 73 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 03 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 85, tờ bản đồ 87 - Thửa đất số 256, tờ bản đồ 80 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 02 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 38, tờ bản đồ 87 - Thửa đất số 213, tờ bản đồ 80 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 01A - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 169, tờ bản đồ 86 - Thửa đất số 184, tờ bản đồ 86 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đoạn đường số 01 - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã Lộc Tân cũ Thửa đất số 197, tờ bản đồ 86 - Thửa đất số 218, tờ bản đồ 86 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Địa bàn xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Địa bàn xã Lộc Tân cũ Trọn đường - |
Đất SX-KD | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Phú (Quốc lộ 20) Giáp ranh Phường 3 Bảo Lộc - Phường 2 Bảo Lộc - Hết nhà 470 Trần Phú |
Đất khoáng sản | 10.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Phú (Quốc lộ 20) Sau nhà 470 Trần Phú - Hết hẻm 877 Trần Phú |
Đất khoáng sản | 12.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Phú (Quốc lộ 20) Sau hẻm 877 Trần Phú - Giáp ranh Phường 2 Bảo Lộc - Phường 1 Bảo Lộc |
Đất khoáng sản | 23.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lê Văn Tám Lý Tự Trọng - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất khoáng sản | 8.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lê Văn Tám Sau Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Khuyến |
Đất khoáng sản | 4.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Thủ Khoa Huân Hồng Bàng - Nguyễn Công Trứ |
Đất khoáng sản | 11.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Trần Phú - Lê Văn Tám |
Đất khoáng sản | 14.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Sau Lê Văn Tám - Nguyễn Công Trứ |
Đất khoáng sản | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Ký Con Nguyễn Công Trứ - Đinh Tiên Hoàng |
Đất khoáng sản | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Phạm Ngũ Lão Hồng Bàng - Ký Con |
Đất khoáng sản | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Quang Trung Ký Con - Hết Bà Triệu |
Đất khoáng sản | 14.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Quang Trung Sau Bà Triệu - Lý Thường Kiệt |
Đất khoáng sản | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Võ Thị Sáu Nguyễn Công Trứ - Quang Trung |
Đất khoáng sản | 12.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Đinh Tiên Hoàng Hồng Bàng - Trung tâm Y tế |
Đất khoáng sản | 11.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Đinh Tiên Hoàng Sau Trung tâm Y tế - Chu Văn An |
Đất khoáng sản | 9.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Phan Đình Phùng Nguyễn Công Trứ - Nguyễn Thái Học |
Đất khoáng sản | 11.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Phan Đình Phùng Sau Nguyễn Thái Học - Hẻm 324 Phan Đình Phùng |
Đất khoáng sản | 7.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Phan Đình Phùng Sau hẻm 324 Phan Đình Phùng - Giáp ranh phường 3 Bảo Lộc |
Đất khoáng sản | 4.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Nguyễn Công Trứ - Nguyễn Chí Thanh |
Đất khoáng sản | 9.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Sau Nguyễn Chí Thanh - Phan Đình Phùng |
Đất khoáng sản | 7.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Chí Thanh Nguyễn Thái Học - Cống hồ Nam Phương |
Đất khoáng sản | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Hữu Chỉnh Huỳnh Thúc Kháng - Phan Đình Phùng |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Huỳnh Thúc Kháng Trần Phú - Phan Đình Phùng |
Đất khoáng sản | 10.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Huỳnh Thúc Kháng Huỳnh Thúc Kháng (đường Huỳnh Thúc Kháng cũ) - Trọn đường |
Đất khoáng sản | 5.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Tây Sơn Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phan Đình Phùng |
Đất khoáng sản | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Nguyễn Khuyến - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất khoáng sản | 4.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Khuyến Nguyễn Văn Trỗi - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất khoáng sản | 6.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Mạc Đĩnh Chi Lý Chính Thắng - Nguyễn Thái Học |
Đất khoáng sản | 4.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Mạc Đĩnh Chi Sau Nguyễn Thái Học - Số nhà 213 |
Đất khoáng sản | 4.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Mạc Đĩnh Chi Sau số nhà 213 - Trần Nguyên Hãn |
Đất khoáng sản | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Yên Thế Phan Đình Phùng - Nguyễn Hữu Chỉnh |
Đất khoáng sản | 4.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Hà Huy Tập Trần Phú - Nguyễn Trung Trực |
Đất khoáng sản | 3.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Trung Trực Võ Văn Tần - Khu QH phường 2 cũ |
Đất khoáng sản | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Võ Văn Tần Trần Phú - Hà Huy Tập |
Đất khoáng sản | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Chính Thắng Nguyễn Thái Học - Mạc Đĩnh Chi |
Đất khoáng sản | 4.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Chính Thắng Mạc Đĩnh Chi - Số nhà 61 |
Đất khoáng sản | 3.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Chính Thắng Đoạn còn lại - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Nguyên Hãn Nguyễn Chí Thanh - Mạc Đĩnh Chi |
Đất khoáng sản | 3.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Chu Văn An Bùi Thị Xuân - Nguyễn Công Trứ |
Đất khoáng sản | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Chu Văn An Đoạn còn lại - |
Đất khoáng sản | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Bà Triệu Nguyễn Công Trứ - Quang Trung |
Đất khoáng sản | 3.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lê Quý Đôn Nguyễn Trung Trực - Giáp phường 3 Bảo Lộc |
Đất khoáng sản | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Thái Tổ Chu Văn An - Nguyễn Chí Thanh (cống Hồ Nam Phương) |
Đất khoáng sản | 5.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Thái Tổ Nguyễn Chí Thanh - Hết trụ sở UBND phường 2 - Bảo Lộc |
Đất khoáng sản | 2.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Thái Tổ Sau trụ sở UBND phường 2 - Bảo Lộc - Đầu đường Khúc Thừa Dụ (đường Lý Thái Tổ) |
Đất khoáng sản | 2.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Thái Tổ Đầu đường Khúc Thừa Dụ - Cổng thác |
Đất khoáng sản | 2.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh 79 Nguyễn Công Trứ Nguyễn Công Trứ - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất khoáng sản | 2.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Nhật Duật Trần Nguyên Hãn - Hẻm 32 Trần Nhật Duật |
Đất khoáng sản | 2.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Nhật Duật Hẻm 32 Trần Nhật Duật - Lý Thái Tổ |
Đất khoáng sản | 1.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Tế Xương Trần Nguyên Hãn - Trần Quý Cáp |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Tế Xương Trần Quý Cáp - Lý Thái Tổ |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn An Ninh Trần Nguyên Hãn - 92 Nguyễn An Ninh |
Đất khoáng sản | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn An Ninh 92 Nguyễn An Ninh - Lý Thái Tổ |
Đất khoáng sản | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ Sau Lý Tự Trọng - Giáp ranh nhà số 197 (khu H33) |
Đất khoáng sản | 13.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ Sau nhà số 197 - Hết Bà Triệu |
Đất khoáng sản | 16.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Công Trứ Bà Triệu - Hết Chu Văn An |
Đất khoáng sản | 11.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Công Trứ - Giáp Phường 1 Bảo Lộc |
Đất khoáng sản | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lý Tự Trọng Hồng Bàng - Trần Phú |
Đất khoáng sản | 16.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 452, 470, 488, 496 đường Trần Phú. - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 38 cũ (90 mới), 69 cũ (75 mới), 72 cũ (190 mới), 75 cũ (117 mới) đường Huỳnh Thúc Kháng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 25, 37b, 41, 43, 56, 74a, 78, 84, 88 đường Huỳnh Thúc Kháng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 27 cũ (21 mới), 35 cũ (33 mới), 39 cũ (37 mới), 41 cũ (57 mới), 43 cũ (61 mới), 47 cũ (75 mới), 73, 79 đường Huỳnh Thúc Kháng cũ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 79 đường Huỳnh Thúc Kháng (từ Huỳnh Thúc Kháng đến N1 - Khu vực quy hoạch dân cư, TĐC Nguyễn Khuyến) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 2.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 114, 150, 206, 208 đường Huỳnh Thúc Kháng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 39 cũ (79 mới), 50 cũ (84 mới), 61 cũ (145 mới), 68 cũ (112 mới), 76 cũ (120 mới), 87 cũ (181 mới), 89 cũ (185 mới), 95 cũ (197 mới), 114, 116 cũ (164 mới), 118 cũ (172 mới), 120 cũ (174 mới), 121, 122 cũ (184 mới), 125 cũ (267 mới), 127, 128a cũ (200 Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 281, 302 đường Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 288, 297 đường Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 17 cũ (37 mới), 23 cũ (61 mới), 91, 97, 110 cũ (160 mới), 135 cũ (287 mới), 156h cũ (268 mới) đường Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 335 Phan Đình Hùng (đường Nguyễn Tri Phương cũ): Nối từ Phan Đình Phùng Đến Nguyễn Tri Phương mới - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 36, 161, 285, 311 đường Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 56, 77, 78, 90, 185, 214, 277, 300 đường Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 255 (từ thửa 674, TBĐ 4 đến hết thửa 847, TBĐ 4), số 45 Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 360 Phan Đình Phùng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 09a cũ (25 mới), 29 cũ (59 mới), 30 cũ (54 mới), 60, 87 cũ (131 mới) đường Nguyễn Thái Học - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 28, 74 đường Nguyễn Thái Học - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 19 cũ (39 mới) đường Nguyễn Thái Học - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 72, 103 đường Nguyễn Thái Học - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 189 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 112 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 2.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 75 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 157, 171, 177 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 84, 90, 95, 109, 163, 172, 186, 191, 197, 239, 245 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 99 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 79, 101 đường Nguyễn Công Trứ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 24 cũ (56 mới) đường Quang Trung - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 28 cũ (58 mới) - từ Quang Trung đến hết nhà số 58/37, đường Quang Trung - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 28 cũ (58 mới) - sau nhà số 58/37, đường Quang Trung - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 30, 75 đường Quang Trung - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 13, 17 cũ (27 mới), 74 đường Quang Trung - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 64 (từ thửa 282, TBĐ 6 đến hết thửa 135, TBĐ 6), 88 (từ thửa 1163, TBĐ 6 đến hết thửa 1518, TBĐ 6) đường Quang Trung - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 5, 15a đường Hồng Bàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 137 đường Đinh Tiên Hoàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số N1 - Khu vực QH tập thể BVII đường Đinh Tiên Hoàng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 4.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 47a đường Nguyễn Văn Trỗi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 08, 76 đường Nguyễn Văn Trỗi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 01c đường Nguyễn Văn Trỗi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 79 đường Nguyễn Văn Trỗi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 2.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 55, 68, 75 đường Nguyễn Văn Trỗi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 82: đường Lý Tự Trọng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 5.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 22 đường Lý Tự Trọng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 2.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 19, đường Phạm Ngũ Lão - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 01, 02, 03 cũ (19 mới), 30 cũ (58 mới), 39 cũ (79 mới) 55, 85, 90, 104 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 16 cũ (42 mới), 24 cũ (46 mới), 11 cũ (29 mới), 23 cũ (55 mới) đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 76 đường Nguyễn Khuyến - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 19, 97 đường Nguyễn Khuyến - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh 38 Nguyễn Khuyến - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 48 đường Yên Thế - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 09, 17, 29, 39 đường Yên Thế - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
36 đường Yên Thế - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 55 Yên Thế (từ thửa 120+161, TBĐ 55 đến thửa 132+170, TBĐ 56) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 1 đường Nguyễn Tri Phương - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 2, 6 đường Nguyễn Tri Phương - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 3, 4, 5 đường Nguyễn Tri Phương - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 15, 20 cũ (30 mới), 22 cũ (28 mới), 29 cũ (53 mới), 33 cũ (55 mới) 34 cũ (58 mới), 38 cũ (62 mới), 48 cũ (84 mới), 53 cũ (97 mới), 59 cũ (99 mới), 75, 95 đường Tây Sơn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 49 cũ (81 mới), 56, 37 đường Tây Sơn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 25 Tây Sơn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 02, 38, 162, đường Lê Văn Tám - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 132, đường Lê Văn Tám - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 22 mới (115 cũ), 144 đường Lê Văn Tám - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 82 đường Lê Văn Tám nối dài (đối diện số nhà 82 Quy hoạch khu dân cư, tái định cư Nguyễn Văn Trỗi) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 5.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 21 cũ (25 mới) đường Võ Thị Sáu - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số D1; D3; D4; D6; D7; D9; ND1; ND3; N1; N5; N9 - Khu quy hoạch dân cư 14A - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số D2 - Khu quy hoạch dân cư 14A - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số N1; N2; N3 - Khu vực quy hoạch dân cư, TĐC Nguyễn Khuyến - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 109 Nguyễn Chí Thanh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 111 Nguyễn Chí Thanh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Số 35 Nguyễn Chí Thanh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 14, 27, 37, 67, 71, 188 đường Nguyễn Chí Thanh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 12 đường Ký Con - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 2.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 16, 34, 109 đường Nguyễn Hữu Chỉnh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 74 (từ thửa 4477, TBĐ 5 đến hết thửa 4431, TBĐ 5), số 91 (từ thửa 4857, TBĐ 5 đến hết thửa 4089, TBĐ 5) đường Nguyễn Hữu Chỉnh - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 05 cũ (81 mới), 11 cũ (93 mới), 13 cũ (97 mới), 27 cũ (21 mới), 121, 30, 48 cũ (102 mới), 54 cũ (112 mới), 58 cũ (118 mới), 338, 263, 213, 231, 267, 156, 158 đường Mạc Đĩnh Chi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 04 cũ (06 mới), 08 cũ (28 mới), 16 cũ (40 mới), 34 cũ (64 mới), 46 cũ (90 mới), 78, đường Mạc Đĩnh Chi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
256, 278 đường Mạc Đĩnh Chi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 48, 123, 149, 167, 234 Mạc Đĩnh Chi - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 121 Mạc Đĩnh Chi (từ thửa 3907, TBĐ 5 đến hết thửa 2571, TBĐ 5) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 02A, 11, 12, 15, 17, 22, 26 đường Hà Huy Tập - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 02, 05, 25, 27, 35 đường Nguyễn Trung Trực - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 10, 16, 22, 25 đường Võ Văn Tần - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 06, 10,12, 29, 34, 135 đường Lý Chính Thắng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 47 (từ thửa 1655, TBĐ 2 đến hết thửa 339, TBĐ 2), 53 (từ thửa 336, TBĐ 2 đến hết thửa 379, TBĐ 2) đường Lý Chính Thắng - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 09, 18, 25, 47, 57, 71, 198 đường Trần Nguyên Hãn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 22 (từ thửa 52, TBĐ 2 đến hết thửa 1756, TBĐ 2), 122 (từ thửa 841, TBĐ 2 đến hết thửa 1794, TBĐ 2) đường Trần Nguyên Hãn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 11, 15, 17 đường Lê Quý Đôn - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Nhánh số 10, 34 đường Trần Nhật Duật - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 352 Chu Văn An - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 364 Chu Văn An - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 138 Chu Văn An - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 12, 56 Lý Thái Tổ - Các đường nhánh (hẻm) thuộc phường 2 cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Quý Cáp Trần Tế Xương - Trần Nhật Duật |
Đất khoáng sản | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Phó Đức Chính - thôn 2 cũ (đường vòng từ Lý Thái Tổ đến Lý Thái Tổ) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Viết Xuân Lý Thái Tổ - Ngã ba giáp Tản Đà |
Đất khoáng sản | 1.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Viết Xuân Ngã ba giáp Tản Đà - Hết đường |
Đất khoáng sản | 1.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Tản Đà Nguyễn Viết Xuân - Đường Lộc Quảng cũ |
Đất khoáng sản | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường khúc Thừa Dụ - thôn 12, 13 cũ (đường vòng từ Lý Thái Tổ đến Lý Thái Tổ) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Tôn Thất Thuyết - thôn 9 cũ (từ Lý Thái Tổ đến cầu dốc độc Lộc Tân) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường đi thôn 10 cũ (từ Lý Thái Tổ đi qua thôn 10 đến xã Bảo Lâm 1 - từ công ty trà Phú Toàn đến công ty trà Phước Lạc) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường đi thôn 12 cũ (từ Lý Thái Tổ đi qua thôn 12 cũ đến xã Lộc Tân cũ) Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 602 Lý Thái Tổ (từ Tờ 18 thửa 153 đến Tờ 18 thửa 101) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 535 Lý Thái Tổ (từ Tờ 29 thửa 16 đến Tờ 29 thửa 139) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 258 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 262 đến Tờ 35 thửa 86) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 102 Lý Thái Tổ (từ Tờ 43 thửa 280 đến Tờ 43 thửa 171) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 72 Lý Thái Tổ (từ Tờ 43 thửa 335 đến Tờ 43 thửa 327) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 395 Lý Thái Tổ (từ Tờ 34 thửa 116 đến Tờ 34 thửa 110) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 483 Lý Thái Tổ (từ Tờ 25 thửa 203 đến Tờ 30 thửa 62) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 212 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 409 đến Tờ 35 thửa 298) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 260 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 204 đến Tờ 35 thửa 141) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 699 Lý Thái Tổ (từ Tờ 17 thửa 164 đến Tờ 17 thửa 193) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 456 Lý Thái Tổ (từ Tờ 31 thửa 34 đến Tờ 25 thửa 167) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 380 Lý Thái Tổ (từ Tờ 30 thửa 188 đến Tờ 35 thửa 35) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 266 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 238 đến Tờ 35 thửa 88) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 109 Lý Thái Tổ (từ Tờ 43 thửa 221 đến Tờ 42 thửa 938) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 427 Lý Thái Tổ (từ Tờ 30 thửa 267 đến Tờ 30 thửa 316) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 457 Lý Thái Tổ (từ Tờ 30 thửa 102 đến Tờ 30 thửa 73) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 352 Lý Thái Tổ (từ Tờ 34 thửa 45 đến Tờ 31 thửa 343) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 192 Lý Thái Tổ (từ Tờ 36 thửa 505 đến Tờ 35 thửa 146) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 63 Lý Thái Tổ (từ Tờ 43 thửa 363 đến Tờ 42 thửa 1150) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 293 Lý Thái Tổ (từ Tờ 39 thửa 8 đến Tờ 38 thửa 173) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 321 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 360 đến Tờ 38 thửa 9) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 411 Lý Thái Tổ (từ Tờ 34 thửa 39 đến Tờ 34 thửa 102) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 346 Lý Thái Tổ (từ Tờ 34 thửa 59 đến Tờ 35 thửa 101) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 305 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 558 đến Tờ 35 thửa 604) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 226 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 318 đến Tờ 36 thửa 231) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 357 Lý Thái Tổ (từ Tờ 35 thửa 311 đến Tờ 35 thửa 514) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 191 Lý Thái Tổ (từ Tờ 39 thửa 638 đến Tờ 39 thửa 805) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 154 Lý Thái Tổ (từ Tờ 36 thửa 468 đến Tờ 39 thửa 216) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 111 Lý Thái Tổ (từ Tờ 42 thửa 530 đến Tờ 42 thửa 771) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 121 Lý Thái Tổ (từ Tờ 42 thửa 484 đến Tờ 42 thửa 639) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 196 Lý Thái Tổ (từ Tờ 43 thửa 306 đến Tờ 43 thửa 405) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 110 Lý Thái Tổ (từ Tờ 43 thửa 186 đến Tờ 43 thửa 109) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 540 Lý Thái Tổ (từ Tờ 24 thửa 284 đến Tờ 24 thửa 66) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 127 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 36 thửa 307 đến Tờ 36 thửa 330) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 203 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 31 thửa 102 đến Tờ 31 thửa 228) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 244 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 36 thửa 64 đến Tờ 36 thửa 49) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 214 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 36 thửa 212 đến Tờ 36 thửa 272) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 124 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 39 thửa 520 đến Tờ 39 thửa 228) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 92 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 43 thửa 7 đến Tờ 43 thửa 34) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 148 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 39 thửa 376 đến Tờ 39 thửa 275) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 40 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 43 thửa 179 đến Tờ 43 thửa 402) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 58 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 43 thửa 95 đến Tờ 43 thửa 81) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 72 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 43 thửa 54 đến Tờ 43 thửa 50) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Hẻm 276 Nguyễn Viết Xuân (từ Tờ 31 thửa 265 đến Tờ 26 thửa 50) - Các đường nhánh (hẻm) thuộc xã ĐamBri cũ Trọn đường - |
Đất khoáng sản | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Phú (Quốc lộ 20) Giáp ranh Phường 3 Bảo Lộc - Phường 2 Bảo Lộc - Hết nhà 470 Trần Phú |
Đất ở | 15.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Phú (Quốc lộ 20) Sau nhà 470 Trần Phú - Hết hẻm 877 Trần Phú |
Đất ở | 18.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Trần Phú (Quốc lộ 20) Sau hẻm 877 Trần Phú - Giáp ranh Phường 2 Bảo Lộc - Phường 1 Bảo Lộc |
Đất ở | 34.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lê Văn Tám Lý Tự Trọng - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở | 12.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Lê Văn Tám Sau Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Khuyến |
Đất ở | 6.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Thủ Khoa Huân Hồng Bàng - Nguyễn Công Trứ |
Đất ở | 16.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Trần Phú - Lê Văn Tám |
Đất ở | 20.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Sau Lê Văn Tám - Nguyễn Công Trứ |
Đất ở | 13.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Ký Con Nguyễn Công Trứ - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Phạm Ngũ Lão Hồng Bàng - Ký Con |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Quang Trung Ký Con - Hết Bà Triệu |
Đất ở | 20.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Quang Trung Sau Bà Triệu - Lý Thường Kiệt |
Đất ở | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Võ Thị Sáu Nguyễn Công Trứ - Quang Trung |
Đất ở | 18.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Đinh Tiên Hoàng Hồng Bàng - Trung tâm Y tế |
Đất ở | 16.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 2 Bảo Lộc |
Đường Đinh Tiên Hoàng Sau Trung tâm Y tế - Chu Văn An |
Đất ở | 12.900.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường 2 Bảo Lộc
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Lâm Đồng mới nhất

4. Thông tin phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường 2 (thành phố Bảo Lộc), Xã Lộc Tân, Xã ĐamBri (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường 2 Bảo Lộc theo Nghị quyết số 1671/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, phường 2 Bảo Lộc có diện tích tự nhiên 176,72 km² với quy mô dân số 49.564 người, mật độ dân cư đạt 280,5 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân phường 2 Bảo Lộc được đặt tại đang cập nhật, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Phường 2 Bảo Lộc không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Lâm Đồng, Phường 2 Bảo Lộc là một trong tổng số 124 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 103 xã và 20 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Phường 2 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Lâm Đồng
5.1. Tiêu chí xác định vị trí, số lượng vị trí và xác định giá đất theo vị trí đối với nhóm đất nông nghiệp
Vị trí 1: Thửa đất, khu đất tiếp giáp Quốc lộ, đường Tỉnh, và các đường có trong danh mục Bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh.
Vị trí 2: Thửa đất, khu đất không thuộc Vị trí 1; tiếp giáp với đường xã, hoặc tiếp giáp với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với Quốc lộ, đường Tỉnh, đường có trong danh mục bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh, có các điều kiện: bề rộng của đường hẻm, đường nhánh từ trên 3m trở lên; cự ly đi theo đường hẻm, đường nhánh vào đến thửa đất, khu đất xác định giá trong phạm vi 300m.
Vị trí 3: Thửa đất, khu đất không thuộc Vị trí 1, Vị trí 2; tiếp giáp với các đường, đoạn đường còn lại trong danh mục bảng giá đất ở có bề rộng trên 3m trở lên, hoặc tiếp giáp với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với Quốc lộ, đường Tỉnh, đường xã, đường có trong danh mục bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh, có các điều kiện quy định tại điểm a hoặc điểm b dưới đây:
a) Bề rộng của đường hẻm, đường nhánh từ trên 3m trở lên; cự ly đi theo đường hẻm, đường nhánh vào đến thửa đất, khu đất xác định giá từ trên 300m đến 1000m (đối với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với Quốc lộ, đường Tỉnh và các đường có trong danh mục bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh), trong phạm vi 300m (đối với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với đường xã).
b) Bề rộng của đường hẻm, đường nhánh từ 2m đến 3m; cự ly đi theo đường hẻm, đường nhánh vào đến thửa đất, khu đất xác định giá trong phạm vi 100m.
Vị trí 4: Các vị trí còn lại.
Giá đất Vị trí 1, 2, 3, 4 của các loại đất thuộc nhóm đất nông nghiệp được xác định theo từng loại đất trên địa bàn cấp xã (theo Bảng giá tại Phụ lục đính kèm Quy định này).
5.2. Tiêu chí xác định vị trí, số lượng vị trí đối với nhóm đất phi nông nghiệp
Vị trí 1: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp với các đường, đoạn đường (mặt tiền đường) nằm trong danh mục của Bảng giá thuộc nhóm đất phi nông nghiệp tại Phụ lục đính kèm Quy định này.
Vị trí 2, 3 và 4: Thửa đất, lô đất, khu đất không thuộc Vị trí 1, tiếp giáp với các đường, đoạn đường không nằm trong danh mục của Bảng giá thuộc nhóm đất phi nông nghiệp tại Phụ lục đính kèm Quy định này (dưới đây được gọi chung là đường hẻm), được xác định như sau:
- Vị trí 2: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp đường hẻm có bề rộng từ 3m trở lên.
- Vị trí 3: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp đường hẻm có bề rộng dưới 3m.
- Vị trí 4: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp đường hẻm không lưu thông được bằng các phương tiện xe cơ giới, phải xây dựng các bậc cấp để đi lại.
5.3. Xác định giá đất theo vị trí đối với nhóm đất phi nông nghiệp
1. Đối với đất ở:
a) Giá đất của Vị trí 1 (mặt tiền đường) được xác định bằng mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục Bảng giá), nhân (x) với các hệ số, gồm: Hệ số giáp ranh (KGR), Hệ số địa hình (KĐH), Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:
Giá đất Vị trí 1 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KGR x KĐH x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.
b) Giá đất VỊ trí 2, 3, 4 được tính bằng Hệ số vị trí (KVT) theo mức giá chuẩn Vị trí 1 của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thông với đường hẻm đó, nhân (x) với các hệ số, gồm: Hệ số giáp ranh (KGR), Hệ số địa hình (KĐH), Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:
Giá đất Vị trí 2, 3, 4 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KVT x KGR x KĐH x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.
2. Đối với đất thương mại, dịch vụ; đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp và đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản:
a) Giá đất của Vị trí 1 (mặt tiền đường) được xác định bằng mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục Bảng giá), nhân (x) Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:
Giá đất Vị trí 1 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.
b) Giá đất Vị trí 2, 3, 4 được tính bằng Hệ số vị trí (KVT) theo mức giá chuẩn Vị trí 1 của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thông với đường hẻm đó, nhân (x) với Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:
Giá đất Vị trí 2, 3, 4 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KVT x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.
3. Đối với đất phi nông nghiệp còn lại:
a) Giá đất Vị trí 1 (mặt tiền đường) được xác định bằng mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thương mại, dịch vụ, hoặc đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp), nhân (x) với Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu và Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:
Giá đất Vị trí 1 = Giá chuẩn Vị trí 1 x Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (tại Bảng giá đất theo Phụ lục đính kèm Quy định này), nhân (x) Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.
b) Giá đất Vị trí 2, 3, 4 được tính bằng Hệ số vị trí (KVT) theo mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thương mại, dịch vụ, hoặc đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp) thông với đường hẻm đó, nhân (x) với Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu và Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:
Giá đất Vị trí 2, 3, 4 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KVT x Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (tại Bảng giá đất theo Phụ lục đính kèm Quy định này), nhân (x) Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
