Bảng giá đất phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An 2026


1. Tổng quan bảng giá đất phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại phường Cửa Lò được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Cửa Lò theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An

– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An


3. Tra cứu bảng giá đất phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất phường Cửa Lò năm 2026

Khu vực: phường Cửa Lò.

Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV.

Mức giá áp dụng: từ 1.600.000 đến 70.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Phường Cửa Lò Đường Quốc lộ 46 (Đường Vạn Lộc) - Phường Nghi Tân cũ
Giáp đất xã Khánh Hợp (từ thửa số 597,582,595,586, tờ bản đồ số 67 (Tờ bản đồ 07 cũ) - Giáp đất Cảng Của Lò (đến thửa số 13,35,36 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Quốc Lộ Ven Biển - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 62, 141, tờ bản đồ số 66) (Tờ bản đồ 06 cũ) - (từ thửa số 206, 370, tờ bản đồ số 66) (Tờ bản đồ 06 cũ)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Nguyên Cát - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 398,750,593,594,598 tờ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ) - Đến thửa 206,163 tờ 74) (Tờ bản đồ 11 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Huy Nhu - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 74,97,98,71,72 tờ 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - Đến thửa 567,568 tờ 68) (Tờ bản đồ 08 cũ)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 275 tờ bản đồ 59) (Tờ bản đồ 02 cũ) - Đến thửa 230,07 tờ 60) (Tờ bản đồ 03 cũ)
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Tân Lộc - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 02,03,08,09,10 tờ 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - Đến thửa 523.524 tờ 68) (Tờ bản đồ 08 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Sơn Thủy - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 89,119 tờ 60) (Tờ bản đồ 03 cũ) - Đến thửa 221,223 tờ 68) (Tờ bản đồ 08 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Phạm Đức Dụ - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 98,109,879,111,112 tờ 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - Đến thửa 211,213,629 tờ 68) (Tờ bản đồ 08 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Nguyên Lệ - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 206,320,321 tờ 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - Đến thửa 252,253 tờ 68) (Tờ bản đồ 08 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Quý Công - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 105,106,87 tờ 60) (Tờ bản đồ 03 cũ) - Đến thủa 594,587,267 tờ 68) (Tờ bản đồ 08 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Phạm Văn Tước - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 12,13,36 tờ 59) (Tờ bản đồ 02 cũ) - Đến thửa 432,449,365 tờ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Trại Bàng - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 91,92,94,95 tờ 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - Đến thửa 399,656,310,396 tờ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Tuyến đường QH 9m (Khu QH chia lô đất ở chợ bến cá Nghi Tân) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 1 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 1 (đường kè K1)(từ thửa số 394,395,347,348 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - (đến thửa số 375,376 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Trục Chính (Ngõ 200 đường Hoàng Nguyên Cát - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 1 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 1 (từ trạm y tế) (từ thửa số 206,213 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - (đến thửa số 285,286,294,397 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 42 đường Nguyễn Huy Nhu) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 1 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 1 (từ thửa số 212,224,225 tờ bản đồ 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - (đến thửa số285,286,294,397 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Tuyến đường QH 7m (Khu QH chia lô đất ở vị trí 1, Nghi Tân - Khu Tập thể Cảng) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 1 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 1 (từ thửa số 106,107,83,86,88,90 tờ bản đồ 73) (Tờ bản đồ 10 cũ) - (đến thửa số 150,159,133,134,135 tờ bản đồ số 73) (Tờ bản đồ 10 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Trục Chính (Ngõ 209 đường Hoàng Nguyên Cát - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 1 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 1 (từ thửa số 33,35,145 tờ bản đồ 73) (Tờ bản đồ 10 cũ) - (đến thửa số 55,168,61,62 tờ bản đồ số 73) (Tờ bản đồ 10 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Trục Chính (Ngõ 183 đường Hoàng Nguyên Cát - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 1 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 1 (từ thửa số 248,250,31 tờ bản đồ 74) (Tờ bản đồ 11 cũ) - (đến thửa số 223,224,229 tờ bản đồ số 74) (Tờ bản đồ 11 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Trục Chính (Ngõ 159 đường Hoàng Nguyên Cát - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 1 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 1 (từ thửa số 46,64,65,66 tờ bản đồ 74) (Tờ bản đồ 11 cũ) - (đến thửa số 283,284,124 tờ bản đồ số 74) (Tờ bản đồ 11 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nghi Tân 1 - Phường Nghi Tân cũ
-
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 25 đường Vạn Lộc) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 2 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 2 (từ thửa số 124,133 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - (đến thửa số 150,164 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nghi Tân 2 - Phường Nghi Tân cũ
-
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ số 38, đường Vạn Lộc) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 3 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 3(từ thửa số 48,49,53 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - (đến thửa số 03,434,37 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ số 10, đường Vạn Lộc) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 3 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 3(từ thửa số 09 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - (đến thửa số 07,08 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa còn lại trong hẽm, trong góc, ngõ cụt - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 3 - Phường Nghi Tân cũ
thuộc tờ bản đồ 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - Thuộc tờ bản đồ 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ số 38, đường Vạn Lộc) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 3 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 3(từ thửa số 76,77,73,74 tờ bản đồ số 61) (Tờ bản đồ 05 cũ) - (đến thửa số 103,104,96,97 tờ bản đồ số 62) (Tờ bản đồ 05 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa còn lại trong hẽm, trong góc, ngõ cụt - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 3 - Phường Nghi Tân cũ
thuộc tờ bản đồ 62) (Tờ bản đồ 05 cũ) - Thuộc tờ bản đồ 62 (Tờ bản đồ 05 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ số 38, đường Vạn Lộc) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 3 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 3 (từ thửa số 839,841 tờ bản đồ số 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - đến thửa số 746 tờ bản đồ số 61 (Tờ bản đồ 04 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Đoạn giáp phía Bắc nhà thờ Tân Lộc) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 3 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 3 (từ thửa số 641, 747, tờ bản đồ số 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - đến thửa số 764,1062,1063 tờ bản đồ số 61 (Tờ bản đồ 04 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Đoạn giáp phía Tây nhà thờ Tân Lộc) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 3 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 3 (từ thửa số 757,834 tờ bản đồ số 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - đến thửa số 53 tờ bản đồ số 68 (Tờ bản đồ 08 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Đường Đi nhà văn hóa khối 3) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 3 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khối 3(từ thửa số 520,522,490,491 tờ bản đồ số 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - Đến thửa số 957,26,27,981,982,33 tờ bản đồ số 61 (Tờ bản đồ 04 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Đường đi chợ Nghi Tân) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 3 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 3(từ thửa số 625,627,518,1007 tờ bản đồ số 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - đến thửa số 87,32,179,180 tờ bản đồ số 61 (Tờ bản đồ 04 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Đường tàu cũ) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 3 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 3 (từ thửa số 155,158,406 tờ bản đồ số 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - đến thửa số 122,123,177,178 tờ bản đồ số 61 (Tờ bản đồ 04 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nghi Tân 3 - Phường Nghi Tân cũ
-
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 116, đường Vạn Lộc) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 4 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 4 (từ thửa số 194,195,217,218,955,956 tờ bản đồ số 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - (đến thửa số 200,201 tờ bản đồ số 68) (Tờ bản đồ 08 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 4 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 4 (từ thửa số 293,294,350 tờ bản đồ số 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - (đến thửa số 344,348 tờ bản đồ số 61) (Tờ bản đồ 04 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Đường tàu cũ) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 4 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 4 (từ thửa số 120,183 tờ bản đồ 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - (đến thửa số 195,199,196 tờ bản đồ số 61) (Tờ bản đồ 04 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Trục chính (Ngõ 40, đường Hoàng Nguyên Lễ) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 4 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 4 (từ thửa số 581,691,582 tờ bản đồ 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - Ngõ 116, đường Vạn Lộc (đến thửa số 686,687,588 tờ bản đồ số 61) (Tờ bản đồ 04 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nghi Tân 4 - Phường Nghi Tân cũ
-
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (ngõ 42, đường Trại Bàng) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 5 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 56,47,48 tờ bản đồ số 67 (Tờ bản đồ 07 cũ) - đến thửa số 95,96 tờ bản đồ số 60) (Tờ bản đồ 03 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (ngõ 42, đường Trại Bàng) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 5 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 57,58,59 tờ bản đồ số 59 (Tờ bản đồ 02 cũ) - đến thửa số 03,05 tờ bản đồ số 59 (Tờ bản đồ 02 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 5 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 9,10,11 tờ bản đồ 59 (Tờ bản đồ 02 cũ) - đến thửa số 50,51 tờ bản đồ số 59 (Tờ bản đồ 02 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa còn lại trong hẽm, trong góc, ngõ cụt - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 5 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu Tờ bản đồ 59 (Tờ bản đồ 02 cũ) - Đến cuối tờ bản đồ 59 (Tờ bản đồ 02 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 27, đường Phạm Văn Tước) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 5 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 303,304,273,275 tờ bản đồ 66) (Tờ bản đồ 06 cũ) - (đến thửa số 266, tờ bản đồ số 66) (Tờ bản đồ 06 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 23, đường Phạm Văn Tước) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 5 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 302,152,153 tờ bản đồ 66) (Tờ bản đồ 06 cũ) - (đến thửa số 186,305 tờ bản đồ số 66) (Tờ bản đồ 06 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 21, đường Phạm Văn Tước) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 5 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 335,336,165 tờ bản đồ 66) (Tờ bản đồ 06 cũ) - (đến thửa số 241,256,260,261,250,251 tờ bản đồ số 66) (Tờ bản đồ 06 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 19, đường Phạm Văn Tước) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 5 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 165,163,191 tờ bản đồ 66) (Tờ bản đồ 06 cũ) - (đến thửa số 221,316,317 tờ bản đồ số 66) (Tờ bản đồ 06 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 17, đường Phạm Văn Tước) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 5 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 98,145 tờ bản đồ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ) - (đến thửa số 306,307 tờ bản đồ số 67) (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa còn lại trong hẽm, trong góc, ngõ cụt - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 5 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu Tờ bản đồ 66) (Tờ bản đồ 06 cũ) - Đến cuối tờ bản đồ 66) (Tờ bản đồ 06 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 5 - Phường Nghi Tân cũ
Từ đường tàu cũ (từ thửa số 219 tờ bản đồ số 67) (Tờ bản đồ 07 cũ) - Đến Ngõ 21, Phạm Văn Tước (đến thửa số 243, tờ bản đồ số 66) (Tờ bản đồ 06 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nghi Tân 5 - Phường Nghi Tân cũ
-
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 6 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 6 (Ngõ 160 . Đ Vạn Lộc) (từ thửa số 146,147,184 tờ bản đồ số 60) (Tờ bản đồ 03 cũ) - (đến thửa số 261,262,562, tờ bản đồ số 68) (Tờ bản đồ 08 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 6 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 638,639 tờ bản đồ số 67) (Tờ bản đồ 07 cũ) - (đến thửa số 44,45,39,40,797,796,795 tờ bản đồ số 67) (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 2, Phạm Văn Tước) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 6 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 885,821 tờ bản đồ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ) - (đến thửa số 187, 749 tờ bản đồ số 67) (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 59, Trại Bàng) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 6 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 61,79,80 tờ bản đồ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ) - (đến thửa số 116,117 tờ bản đồ số 67) (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (ngõ 22 Trại Bàng) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 6 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 57,58,65 tờ bản đồ 60) (Tờ bản đồ 03 cũ) - (đến thửa số 26,27,04,05 tờ bản đồ số 60) (Tờ bản đồ 03 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa còn lại trong hẽm, trong góc, ngõ cụt - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 6 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu Tờ bản đồ 60) (Tờ bản đồ 03 cũ) - Đến cuối tờ bản đồ 60) (Tờ bản đồ 03 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 18m (Khu Qh Kho đông lạnh Nghi Tân) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 6 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 209,210,211 tờ bản đồ 59 (Tờ bản đồ 02 cũ) - đến thửa số 171,172 tờ bản đồ số 02 và đến thửa 265,266,267 tờ bản đồ số 60 (Tờ bản đồ 03 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 15m (Khu Qh Kho đông lạnh Nghi Tân) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 6 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 238,239,235,236 tờ bản đồ 59 (Tờ bản đồ 02 cũ) - đến thửa số 226,227,286,298 tờ bản đồ số 60 (Tờ bản đồ 03 cũ)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 12m - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 6 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 276,277,272,273 tờ bản đồ 59 (Tờ bản đồ 02 cũ) - đến thửa số 302,303,295,296,297 tờ bản đồ số 60 (Tờ bản đồ 03 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 12m - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 6 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 203,205,207,209 tờ bản đồ 60 (Tờ bản đồ 03 cũ) - đến thửa số 217,218 tờ bản đồ số 60 (Tờ bản đồ 03 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa còn lại trong hẽm, trong góc, ngõ cụt - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 6 - Phường Nghi Tân cũ
Tờ bản đồ 61 (Tờ bản đồ 04 cũ) - Tờ bản đồ 67 (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nghi Tân 6 - Phường Nghi Tân cũ
-
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 225, đường Vạn Lộc) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 7 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 443,510,511 tờ bản đồ số 67 (Tờ bản đồ 07 cũ) - đến thửa số 659,660,661 tờ bản đồ số 67 (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 239, đường Vạn Lộc) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 7 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 563,566,581 bản đồ số 67 (Tờ bản đồ 07 cũ) - đến thửa số 522,567,786,787,604,579 tờ bản đồ số 67 (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (ngõ 242, Vạn Lộc) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 7 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 559,528,500, 501 tờ bản đồ 67 (Tờ bản đồ 07 cũ) - đến thửa số 845,468,465,464 tờ bản đồ số 67 (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 9, Phạm Văn Tước) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 7 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 817,329 tờ bản đồ 67 (Tờ bản đồ 07 cũ) - đến thửa số 790,375,376 tờ bản đồ số 67 (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 11, Phạm Văn Tước) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 7 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 165,167,198 tờ bản đồ 67 (Tờ bản đồ 07 cũ) - đến thửa số 808,809,409 tờ bản đồ số 67 (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 7, Phạm Văn Tước) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 7 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 868,283,334 tờ bản đồ 67 (Tờ bản đồ 07 cũ) - đến thửa số 226,756,734,735 tờ bản đồ số 67 (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (ngõ 85, Trại Bàng) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 7 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 839,840,806,807 tờ bản đồ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ) - (đến thửa số 223,879,880 tờ bản đồ số 67) (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (ngõ 87, Trại Bàng) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 7 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 378,699,748 tờ bản đồ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ) - (đến thửa số 881,882,695,696 tờ bản đồ số 67) (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa còn lại trong trong hẽm, trong góc, ngõ cụt - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 7 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu Tờ bản đồ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ) - Cuối Tờ bản đồ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (ngõ 244, Vạn Lộc) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 7 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 691 tờ bản đồ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ) - (đến thửa số 537 tờ bản đồ số 67) (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 5, Phạm Văn Tước) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 7 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 358, 370 tờ bản đồ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ) - (đến thửa số 485, 659 tờ bản đồ số 67) (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nghi Tân 7 - Phường Nghi Tân cũ
-
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Tuyến đường QH 6m (Khu QH chia lô đất ở chợ bến cá Nghi Tân) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 369, tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - (đến thửa số 379, tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Tuyến đường QH 5m (Khu QH chia lô đất ở chợ bến cá Nghi Tân) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 364, tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - (đến thửa số 401, tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Tuyến đường QH 3m (Khu QH chia lô đất ở chợ bến cá Nghi Tân) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 372, tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - (đến thửa số 383, tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Tuyến đường QH 7m (Khu QH chia lô đất ở vị trí 2, Nghi Tân) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Phường Nghi Tân cũ
Nhà thờ Hoàng Văn (từ thửa số 211 tờ bản đồ 74) (Tờ bản đồ 11 cũ) - Sân thể thao trường THCS Nghi Tân (đến thửa số 243, tờ bản đồ số 74) (Tờ bản đồ 11 cũ)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Nghi Tân cũ
-
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lý Thái Tổ (Quốc lộ 46) - Phường Nghi Thu cũ
Giáp xã Khánh Hợp Từ thửa số 02, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ 16 cũ) - Giáp xã Nghi Thạch (Đến thửa số 32, tờ bản đồ số 114 (tờ bản đồ 26 cũ) Thửa 330, tờ bản đồ số 115 (tờ bản đồ 27 cũ)
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Ven Biển - Phường Nghi Thu cũ
Giáp xã Khánh Hợp Từ thửa 10, tờ bản đồ số 97 (tờ bản đồ 09 cũ) - Ngã tư đường Sào Nam (Đến thửa số 270,303,304, tờ bản đồ 97 (tờ bản đồ 09 cũ); và các thửa còn lại bám đường Ven biển
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Sào Nam - Phường Nghi Thu cũ
Ngã ba đường Bình Minh (Từ thửa 144, tờ bản đồ 101 (tờ bản đồ 13 cũ)) - Ngã tư đường Nguyễn Huệ (Từ thửa 224, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ))
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Sào Nam - Phường Nghi Thu cũ
Ngã tư đường Nguyễn Huệ (Từ thửa 284, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ)) - Đường Ven Biển (Thửa 481, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ 18 cũ))
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Sào Nam - Phường Nghi Thu cũ
Đường Ven Biển (Thửa 332, tờ bản đồ số 105 (tờ bản đồ 17 cũ)) - Ngã tư đường Lý Thái Tổ (Từ thửa 269, tờ bản đồ số 109 (tờ bản đồ 21 cũ))
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bình Minh - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 03, tờ bản đồ số 95 (tờ bản đồ 07 cũ)) - Giáp phường Nghi Hương (Đến thửa số 22, tờ bản đồ số 102 (tờ bản đồ 14 cũ))
Đất ở 65.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Sư Hồi - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 09, tờ bản đồ số 95 (tờ bản đồ 07 cũ)) - Giáp phường Nghi Hương (Đến thửa số 26, tờ bản đồ số 102 (tờ bản đồ 14 cũ))
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bà Lụa - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 05, tờ bản đồ số 95 (tờ bản đồ 07 cũ)) - Ngã ba đường Sào Nam (Đến thửa số 154, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Mai Thúc Loan - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 25, tờ bản đồ số 95 (tờ bản đồ 07 cũ)) - Đường Nguyễn Thức Tự (Đến thửa số 289, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất ở 36.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Thái Bá Du - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 01, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)) - (Đến thửa số 138, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Phạm Huy - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 11, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)) - (Đến thửa số 151, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lê Thái Tông - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 45, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)) - Ngã tư đường Nguyễn Thức Tự (Đến thửa số 29, tờ bản đồ số 108 (tờ bản đồ 20 cũ))
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Huệ - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 34, tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ 02 cũ)) - Giáp phường Nghi Hương (Đến thửa số 22, tờ bản đồ số 108 (tờ bản đồ 20 cũ))
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Thức Tự - Phường Nghi Thu cũ
Đường Nguyễn Sư Hồi Từ thửa đất 24, tờ bản đồ số 102 (tờ bản đồ 14 cũ) - Đường Mai Thúc Loan Đến thửa số 329, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Thức Tự - Phường Nghi Thu cũ
Đường Mai Thúc Loan Từ thửa đất 305, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ) - Đường Nguyễn Huệ Đến thửa số 36, tờ bản đồ số 108 (tờ bản đồ 20 cũ)
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Đan - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 28, tờ bản đồ 90 (tờ bản đồ số 02 cũ)) - Đường Nguyễn Đình Hồ (Đến thửa số 283, tờ bản đồ số 93 (tờ bản đồ 05 cũ))
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Đan - Phường Nghi Thu cũ
Đường Nguyễn Đình Hồ (Đến thửa số 297, tờ bản đồ số 93 (tờ bản đồ 05 cũ)) - Giáp phường Nghi Hương (Đến thửa số 508, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ))
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Lê Văn Miến - Phường Nghi Thu cũ
Ngã ba đường Sào Nam (Từ thửa 258, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ 18 cũ)) - Giáp phường Nghi Hương (Đến thửa số 270, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ 24 cũ))
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đặng Thùy Trâm - Phường Nghi Thu cũ
Ngã ba đường Sào Nam (Từ thửa 539, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ 18 cũ)) - Giáp phường Nghi Hương (Đến thửa số 167, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ 24 cũ))
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Cửa Xá - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 301, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ 06 cũ)) - Cách 70m về phía Tây đường Nguyễn Huệ (đến thửa số 619, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ 06 cũ))
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Đội Cấn - Phường Nghi Thu cũ
(từ thửa số 705, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ 06 cũ)) - Ngã tư đường Nguyễn Cảnh Quế (đến thửa số 391, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ 06 cũ))
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Trần Cao Vân - Phường Nghi Thu cũ
(từ thửa số 144, tờ bản đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ)) - Ngã ba đường Nguyenx Năng Tĩnh (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ))
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lý Quốc Sư - Phường Nghi Thu cũ
(từ thửa số 121, tờ bản đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ)) - Ngã tư đường Nguyễn Cảnh Quế (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ))
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Cảnh Quế - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 425, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ 06 cũ)) - Cách 70m về phía Tây đường Nguyễn Huệ (đến thửa số 672, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ 06 cũ))
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Năng Tĩnh - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 43, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ)) - Đường Hoàng Đan (đến thửa số 591, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ))
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lê Lương Bạt - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Sư Hồi (Thửa 174, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)) - Đường Nguyễn Huệ (Từ thửa 273, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Dương Thịnh - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Sư Hồi (Thửa 181, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)) - Đường Nguyễn Huệ (Từ thửa 293, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Đặng Tử Kính - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa 370, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) - Giáp phường Nghi Hương (Đến thửa số 436, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ))
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Tạ Thốn - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 84, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ)) - (Đến Thửa 100, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ))
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Phan Chánh - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 22, tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ 02 cũ)) - Đường Nguyễn Năng Tỉnh (Đến thửa số 423, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ))
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Vũ Trọng Phụng - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 444, tờ bản đồ số 93 (tờ bản đồ 05 cũ)) - (Đến Thửa 639, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ))
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Phùng phúc Kiều - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa 472, tờ bản đồ số 105 (tờ bản đồ 17 cũ)) - Đường Thu Lũng (Đến thửa số 297, tờ bản đồ số 105 (tờ bản đồ 17 cũ))
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Phùng phúc Kiều - Phường Nghi Thu cũ
Đường Thu Lũng (Từ thửa số 431, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ 16 cũ)) - Đường Lý Thái Tổ (QL 46) (Đến thửa số 459, tờ bản đồ số 103 (tờ bản đồ 15 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Thu Lũng - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Phùng Phúc Kiều (Thửa 590, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ 23 cũ)) - Giáp xã Khánh Hợp (Đến thửa số 101 (tờ bản đồ 13 cũ), tờ bản đồ số 97 (tờ bản đồ 09 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lê Văn Lẩm - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 198, tờ bản đồ số 105 (tờ bản đồ 17 cũ)) - (Đến Thửa 307, tờ bản đồ số 9)
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Khắc Doòng - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 216, tờ bản đồ số 105 (tờ bản đồ 17 cũ)) - (Đến Thửa 321, tờ bản đồ số 97 (tờ bản đồ 09 cũ)
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bàu Lối - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Phùng Phúc Kiều (Thửa 387, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ 16 cũ)) - Đường Lan Châu (Đến thửa số 66, tờ bản đồ số 97 (tờ bản đồ 09 cũ)
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lan Châu - Phường Nghi Thu cũ
Từ Quốc lộ 46 (Thửa 166, tờ bản đồ số 97 (tờ bản đồ 09 cũ) - Đường Ven Biển (Thửa 05, tờ bản đồ số 97 (tờ bản đồ 09 cũ)
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nhựa - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 27, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)) - (Đến thửa số 160, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 10m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Ngã ba đường Lê Thái Tông (từ thửa số 355, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ 06 cũ)) - Cách 70m về phía tây đường Nguyễn Huệ (đến thửa số 631, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ 06 cũ))
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nhựa - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Ngã ba đường Bình Minh (Từ thửa 418, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)) - Ngã tư đường Mai Thúc Loan (Từ thửa 103, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Các thửa 350, tờ bản đổ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ) - Các thửa 351 tờ bản đổ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường nhựa - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Lê Thái Tông (Thửa 392, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)) - Nhà thi đấu TDTT thị xã (Từ thửa 205, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nhựa - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Mai Thúc Loan (Thửa 263, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)) - Đến đường Lê Thái Tông (Thửa 286, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nhựa - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Mai Thúc Loan (Thửa 303, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)) - (Đến thửa số 09, tờ bản đồ số 108 (tờ bản đồ 20 cũ))
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nhựa - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Thức Tự (Thửa 257, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)) - Đến đường Dương Thịnh (Thửa 201, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nhựa - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Thức Tự (Thửa 19, tờ bản đồ số 108 (tờ bản đồ 20 cũ)) - (Đến thửa số 286, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nhựa - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Thức Tự (Thửa 32, tờ bản đồ số 108 (tờ bản đồ 20 cũ)) - Đến đường Dương Thịnh (Thửa 279, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường nhựa rộng 12 m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Hoàng Đan - (Đến Thửa 540, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ))
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 30m (Ng Thức Tự) - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Hoàng Đan (Thửa 537, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) - (Đến Thửa 548, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ))
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lê Thánh Tông - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 603, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) - (Đến Thửa 639, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ))
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 12.0m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 602, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) - (Đến Thửa 638, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ))
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 40m (đường dọc số IV) - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 377, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) - Giáp phường Nghi Hương (Đến thửa số 405, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ))
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 7m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 382, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) - (Đến Thửa 421, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ))
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 7m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Thửa 649, 661, 381, 380, 379,650 tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 7m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Thửa 423,434, 435, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hiếu Hạp - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa 594, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) - Giáp phường Nghi Hương (Đến thửa số 440, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ))
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bê Tông - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Hoàng Đan (Thửa 579, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) - (Đến Thửa 565, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ))
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường rộng 5 m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Thửa 365, 565 tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Tăng Bạt Hổ - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa448, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ)) - (Đến Thửa 332, tờ bản đồ đồ số 93 (tờ bản đồ 05 cũ))
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 7m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa 317, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ)) - Đường Nguyễn Năng Tĩnh (Đến thửa số 593, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ))
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bê Tông, rộng 5.0m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa 04, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) - Đường Hoàng Đan (Đến thửa số 632, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ))
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bê Tông rộng 5.0m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa 458, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ)) - (Đến Thửa 435, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ))
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bê Tông rộng 5.0m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa 57, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) - (Đến Thửa 467, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bê Tông rộng 5.0m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
(từ thửa số 555, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ 18 cũ)) - (Đến Thửa 663, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bê Tông rộng 3.5m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 636, 637, 645, 647, 648, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ)) -
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bê Tông rộng 4.5m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa 498, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ 18 cũ)) - (Đến Thửa 471, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Đình Hồ - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa 166, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ 18 cũ)) - Đường Hoàng Đan (Đến thửa số 308, tờ bản đồ đồ số 93 (tờ bản đồ 05 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông rộng 5.0m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 580, 581, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ 18 cũ)) -
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông rộng 5.0m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Đình Hồ (Thửa 531, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ 18 cũ)) - (Đến Thửa 42, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ 18 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông rộng 4.0m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Đình Hồ (Thửa 11, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ 18 cũ)) - (Đến Thửa 15, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ 18 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông rộng 3.5m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Đình Hồ (Thửa 323, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ)) - (Đến Thửa 324, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông rộng 3.5m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Đình Hồ (Thửa 269, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ)) - (Đến Thửa 253, 270. 271, 292, tờ bản bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông rộng 3.0m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Đình Hồ (Thửa 444, 445, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ)) -
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông rộng 3.0m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Đình Hồ (Thửa 232, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ)) - (Đến Thửa 547, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông rộng 3.5m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Đình Hồ (Thửa 517, 518, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ)) -
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
-
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các đường QH còn lại thuộc khối 1 - Phường Nghi Thu cũ
-
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 12m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 74, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ)) - (Đến Thửa 157, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ))
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 12m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 107, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ)) - (Đến Thửa 17, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ))
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông rộng 4.0m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Các thửa 169, 25,26, 33, tờ bản đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ) -
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông rộng 5.0m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 211, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ)) - (Đến Thửa 38, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông rộng 5.0m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 203, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ)) - (Đến Thửa 747, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ 06 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông rộng 4.0m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 16, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ)) - (Đến Thửa 120, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 5.0m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Các thửa 74, 79, 80, tờ bản đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ) -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bê tông rộng 7.0m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 224, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ)) - (Đến Thửa 123, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ))
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 21m (Đ. Lê Thái Tông) - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 153, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ)) - Đến đường Đinh Văn Chất (Thửa 745, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ 06 cũ))
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 10.0m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 165, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ)) - Đến đường Đinh Văn Chất (Thửa 780, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ 06 cũ))
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 10.0m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Các thửa 172, 173,174, 186, tờ bản đồ số 91 (tờ bản đồ số 03 cũ)) -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 15.0m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Hoàng Đan (Thửa 548, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ)) - (Đến Thửa 553, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ))
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 7m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Hoàng Đan (Thửa 540, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ)) - (Đến Thửa 552, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ))
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 7m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Hoàng Đan (Thửa 525, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ)) - (Đến Thửa 464, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 7m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Hoàng Đan (Thửa 486, 485, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ)) - Đường Nguyễn Đình Hồ (Thửa 417, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 7m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 357, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ)) - Từ đường Nguyễn Đình Hồ (Thửa 415, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 7m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 336, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ)) - (Đến Thửa 366, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 7m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 558, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ)) - (Đến Thửa 397, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 7m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Các thửa 359, 360, 361, 377, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ)) -
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 7m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Đình Hồ (Thửa 493, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ)) - (Đến Thửa 331, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 9m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Đình Hồ (Thửa 541, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ)) - (Đến Thửa 435, tờ bản đồ số 93 (tờ bản đồ 05 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 417, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ) - Đến thửa 486, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ)
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 7m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 414, Tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ 05 cũ) - Đến thửa 484, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ)
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Đình Hồ (Thửa 422, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ)) - (Đến Thửa 509, tờ bản đồ số 93 (tờ bản đồ 05 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH (Đường Cửa Xá) - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 422, tờ bản đồ số 93 (tờ bản đồ 05 cũ)) - (Đến Thửa 428, tờ bản đồ số 93 (tờ bản đồ 05 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nhựa - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Đình Hồ (Thửa 303, tờ bản đồ đồ số 93 (tờ bản đồ 05 cũ)) - Đường Lan Châu (Đến thửa số 14, tờ bản đồ đồ số 93 (tờ bản đồ 05 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lan Châu - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Giáp Khu TĐC trọng điểm (Từ thửa 41, tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ 02 cũ)) - (Đến Thửa 04, tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ 02 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Lan Châu (Thửa 56, tờ bản đồ đồ số 92 (tờ bản đồ 04 cũ)) - (Đến Thửa 463, tờ bản đồ số 93 (tờ bản đồ 05 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Lan Châu (Thửa 63, tờ bản đồ số 93 (tờ bản đồ 05 cũ)) - (Đến Thửa 454, tờ bản đồ số 93 (tờ bản đồ 05 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 10.0m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 333, tờ bản đồ số 93 (tờ bản đồ 05 cũ) - Đến thửa 423, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 14m (Phía Đông mương đường Nguyễn Huệ) - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 332, tờ bản đồ số 93 (tờ bản đồ 05 cũ) - Đến thửa 417, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Các thửa 12,13, tờ bản đồ số 93 (tờ bản đồ 05 cũ)) -
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Các thửa 481, 482, 483, 484, 485, tờ bản đồ 90 (tờ bản đồ 05 cũ) -
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lan Châu - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 117, tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ 02 cũ)) - (Đến Thửa 125, tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ 02 cũ))
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 15m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 106, tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ 02 cũ)) - (Đến Thửa 165, tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ 02 cũ))
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 12m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 74, tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ 02 cũ)) - (Đến Thửa 100, tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ 02 cũ))
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 12m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 62, tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ 02 cũ)) - (Đến Thửa 173, tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ 02 cũ))
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 14m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 90, tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ 02 cũ)) - (Đến Thửa 126, tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ 02 cũ))
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 40m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Các thửa 153, 154, 155, tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ 02 cũ)) -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các đường QH còn lại thuộc khối 2 - Phường Nghi Thu cũ
-
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
-
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 7.0m - Khối Nghi Thu 3 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Lê Văn Miến (Thửa 325, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ 24 cũ)) - (Đến Thửa 311, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ 24 cũ))
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông - Khối Nghi Thu 3 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa 549, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ 23 cũ)) - (Đến Thửa 628, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ 23 cũ))
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông - Khối Nghi Thu 3 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa 578, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ 23 cũ)) - (Đến Thửa 588, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ 23 cũ))
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông - Khối Nghi Thu 3 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa 79, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ 23 cũ)) - (Đến Thửa 131, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ 23 cũ))
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông - Khối Nghi Thu 3 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa 97, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ 23 cũ)) - (Đến Thửa 148, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ 23 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông - Khối Nghi Thu 3 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa 143, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ 23 cũ)) - (Đến Thửa 542, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ 23 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông - Khối Nghi Thu 3 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa 63, tờ bản đồ số 110 (tờ bản đồ 22 cũ)) - (Đến Thửa 455, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ 16 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông - Khối Nghi Thu 3 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Phùng Phúc Kiều (Thửa 448, tờ bản đồ số 105 (tờ bản đồ 17 cũ)) - Đường Thu Lũng (Đến thửa số 335, tờ bản đồ số 105 (tờ bản đồ 17 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nghi Thu 3 - Phường Nghi Thu cũ
-
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các đường QH còn lại thuộc khối 3 - Phường Nghi Thu cũ
-
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lê Văn Lẩm - Khu QH chia lô đất ở Khối Đông Quyền - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 248, tờ bản đồ số 105 (tờ bản đồ 17 cũ)) - Đến Thửa 374, tờ bản đồ số 105 (tờ bản đồ 17 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Khắc Doòng - Khu QH chia lô đất ở Khối Đông Quyền - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 408, tờ bản đồ số 105 (tờ bản đồ 17 cũ)) - Đến Thửa 379, tờ bản đồ số 105 (tờ bản đồ 17 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 7.0m - Khu QH chia lô đất ở Khối Hòa Đình - Phường Nghi Thu cũ
Thửa 578, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ 23 cũ) - (Đến Thửa 588, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ 23 cũ))
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 7.0m - Khu QH chia lô đất ở Khối Cát Liễu - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Lê Văn Miến (Thửa 303, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ 24 cũ)) - (Đến Thửa 300, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ 24 cũ))
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 7.0m - Khu QH chia lô đất ở Khối Cát Liễu - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Lê Văn Miến (Thửa 325, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ 24 cũ)) - (Đến Thửa 311, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ 24 cũ))
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông - Khối Nghi Thu 4 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Phùng Phúc Kiều (Thửa 545, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ 16 cũ)) - (Đến Thửa 119, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ 16 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông - Khối Nghi Thu 4 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Bàu Lối (Thửa 137, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ 16 cũ)) - Đường Lý Thái Tổ (Đến thửa số 530, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ 16 cũ))
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông - Khối Nghi Thu 4 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Phùng Phúc Kiều (Thửa 433, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ 16 cũ)) - (Đến Thửa 227, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ 16 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông - Khối Nghi Thu 4 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Phùng Phúc Kiều (Thửa 432, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ 16 cũ)) - (Đến Thửa 356, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ 16 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông - Khối Nghi Thu 4 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 311, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ 16 cũ)) - Đường Lý Thái Tổ (Đến thửa số 58, tờ bản đồ số 103 (tờ bản đồ 15 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông - Khối Nghi Thu 4 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 674, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ 16 cũ)) - Đường Lý Thái Tổ (Đến thửa số 250, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ 16 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông - Khối Nghi Thu 4 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 688, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ 16 cũ)) - (Đến Thửa 614, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ 16 cũ))
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông - Khối Nghi Thu 4 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Lý Nam Đế (QL46) (Thửa 13, tờ bản đồ số 114 (tờ bản đồ 26 cũ)) - (Đến Thửa 07, tờ bản đồ số 114 (tờ bản đồ 26 cũ))
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nghi Thu 4 - Phường Nghi Thu cũ
-
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Khu QH thuộc khối Nam Phượng - Phường Nghi Thu cũ
Đường QH rộng 12m - tờ bản đồ số 103 (tờ bản đồ 15 cũ) và tờ bản đồ số 110 (tờ bản đồ 21 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các đường QH còn lại thuộc khối 4 - Phường Nghi Thu cũ
-
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Nghi Thu cũ
-
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Xí - Phường Thu Thủy cũ
Trường Tiểu học (Từ thửa số 41, tờ bản đồ số 79) (Tờ bản đồ 01 cũ) - Đường Lan Châu (Đến thửa số 08, tờ bản đồ số 79) (Tờ bản đồ 01 cũ)
Đất ở 60.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Xí - Phường Thu Thủy cũ
Đường Lan Châu (Từ thửa số 08, tờ bản đồ số 79) (Tờ bản đồ 01 cũ) - Ngõ 05, đường Nguyễn Xí (Đến thửa số 25, tờ bản đồ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ)
Đất ở 60.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Xí - Phường Thu Thủy cũ
Ngõ 05, đường Nguyễn Xí (Từ thửa số 25, tờ bản đồ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ) - Giáp đường Bình Minh (Đến thửa số 05, tờ bản đồ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ)
Đất ở 60.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Nguyên Cát - Phường Thu Thủy cũ
Đường Nguyễn Xí (Từ thửa số 01, tờ bản đồ số 79) (tờ bản đồ số 01 cũ) - Giáp Khánh Hợp (Đến thửa số 09, tờ bản đồ số 79) (tờ bản đồ số 01 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bình Minh - Phường Thu Thủy cũ
Nhà nghỉ giao thông 4 (Đến thửa số 310, tờ bản đồ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ) - Khách sạn Summer 2 (Đến thửa số 33, tờ bản đồ số 87) (tờ bản đồ số 06 cũ)
Đất ở 65.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bình Minh - Phường Thu Thủy cũ
Đường Nguyễn Xí (Từ thửa 06, tờ bản đồ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ) - Khách sạn Bộ Xây Dựng (Giáp Nghi Thu) (Đến thửa số 192, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 09 cũ)
Đất ở 65.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Huệ - Phường Thu Thủy cũ
Đường Nguyễn Xí (Từ thửa 363, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ) - Giáp Nghi Thu (Đến thửa số 249, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường tây mương Nguyễn Huệ - Phường Thu Thủy cũ
Đường Lan Châu (Từ thửa số 295, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ) - Giáp Nghi Thu (Đến thửa số 249, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Tạ Thốn (Ngang số 3) - Phường Thu Thủy cũ
Đường Bình Minh (Từ thửa số 199, tờ bản đồ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ) - Đường Phạm Huy (Đến thửa số 247 và 253, tờ bản đồ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ)
Đất ở 32.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Cửa Xá (Ngang số 4) - Phường Thu Thủy cũ
Đường Bình Minh (Từ thửa số 39, tờ bản đồ số 87) (tờ bản đồ số 06 cũ) - Đường Nguyễn Sư Hồi (Đến thửa số 38, tờ bản đồ số 87) (tờ bản đồ số 06 cũ)
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Cửa Xá (Ngang số 4) - Phường Thu Thủy cũ
Đường Nguyễn Sư Hồi (Từ thửa số 03, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 09 cũ) - Giáp tờ bản đồ số 08 cũ (Đến thửa số 394, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 09 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Cửa Xá (Ngang số 4) - Phường Thu Thủy cũ
Giáp Nghi Thu (Từ thửa số 54 và 152, tờ bản đồ số 92) (tờ bản đồ số 08 cũ) - Giáp tờ số 9 (Đến thửa số 254 và 17, tờ số 93) (tờ bản đồ số 09 cũ)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Cảnh Quế (Ngang số 5) - Phường Thu Thủy cũ
Đường Bình Minh (Từ thửa số 33, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 09 cũ) - Đường Nguyễn Sư Hồi (Đến thửa số 47, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 09 cũ)
Đất ở 32.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Cảnh Quế (Ngang số 5) - Phường Thu Thủy cũ
Đường Nguyễn Sư Hồi (Từ thửa số 55, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 09 cũ) - Đường Mai Thúc Loan (Đến thửa số 419, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 09 cũ)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Cảnh Quế (Ngang số 5) - Phường Thu Thủy cũ
Đường Mai Thúc Loan (Từ thửa số 192, tờ bản đồ số 92) (tờ bản đồ số 08 cũ) - Đường Lê Thái Tông (đường II') (Đến thửa số 192, tờ bản đồ số 92) (tờ bản đồ số 08 cũ)
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Cảnh Quế (Ngang số 5) - Phường Thu Thủy cũ
Đường Mai Thúc Loan (Từ thửa số 184, tờ bản đồ số 92) (tờ bản đồ số 08 cũ) - Đường Lê Thái Tông (đường II') (Đến thửa số 148, tờ bản đồ số 92) (tờ bản đồ số 08 cũ)
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Cảnh Quế (Ngang số 5) - Phường Thu Thủy cũ
Đường Lê Thái Tông (đường II') (Từ thửa số 192, tờ bản đồ số 92) (tờ bản đồ số 08 cũ) - Giáp Nghi Thu (Đến thửa số 197, tờ bản đồ số 92) (tờ bản đồ số 08 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Năng Tĩnh (Ngang số 6) - Phường Thu Thủy cũ
Đường Nguyễn Sư Hồi (Từ thửa số 421, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 09 cũ) - Đường Mai Thúc Loan (Đến thửa số 187, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 09 cũ)
Đất ở 32.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Năng Tĩnh (Ngang số 6) - Phường Thu Thủy cũ
Đường Mai Thúc Loan (Từ thửa số 199, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 09 cũ) - Đường Lê Thái Tông (đường II') (Đến thửa số 332, tờ bản đồ số 92) (tờ bản đồ số 08 cũ)
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Mai Thúc Loan - Phường Thu Thủy cũ
Đường Nguyễn Cảnh Quế (Từ thửa số 98, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 09 cũ) - Giáp Nghi Thu (Đến thửa số 345, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 09 cũ)
Đất ở 32.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Mai Thúc Loan - Phường Thu Thủy cũ
Đường Cửa Xá (Từ thửa số 301, tờ bản đồ số 92) (tờ bản đồ số 08 cũ) - Đường Nguyễn Cảnh Quế (Đến thửa số 106, tờ bản đồ số 92) (tờ bản đồ số 08 cũ)
Đất ở 32.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Mai Thúc Loan - Phường Thu Thủy cũ
Đường Nguyễn Xí (Từ thửa số 287 và 332, tờ bản đồ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ) - Đường Mai Bảng (Đến thửa số 177, tờ bản đồ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ)
Đất ở 32.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Sư Hồi - Phường Thu Thủy cũ
Đường Ngang số 3 (Từ thửa số 578, tờ bản đồ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ) - Đường Cửa Xá (Từ thửa số 26, tờ bản đồ số 87) (tờ bản đồ số 06 cũ)
Đất ở 32.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Sư Hồi - Phường Thu Thủy cũ
Đường Cửa Xá (Từ thửa số 04, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 09 cũ) - Giáp Nghi Thu (Từ thửa số 405, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 09 cũ)
Đất ở 32.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bà Lụa - Phường Thu Thủy cũ
Đường Cửa Xá (Từ thửa số 08, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 09 cũ) - Đường Nguyễn Cảnh Quế (Từ thửa số 384, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 09 cũ)
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bà Lụa - Phường Thu Thủy cũ
Đường Nguyễn Cảnh Quế (Từ thửa số 80, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 09 cũ) - Giáp Nghi Thu (Từ thửa số 242, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 09 cũ)
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lê Thái Tông (đường II') - Phường Thu Thủy cũ
Trường Mầm non Thu Thủy (Từ thửa số 172, tờ bản đồ số 92) (tờ bản đồ số 08 cũ) - Giáp Nghi Thu (Từ thửa số 361, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 09 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Phạm Huy - Phường Thu Thủy cũ
Đường Nguyễn Xí (Từ thửa 19, tờ bản đồ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ) - Giáp tờ bản đồ 05 cũ (Đến thửa số 269, tờ bản đồ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Phạm Huy - Phường Thu Thủy cũ
Giáp tờ bản đồ 02 cũ (Đến thửa số 25, tờ bản đồ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ) - Giáp tờ bản đồ 08 cũ (Đến thửa số 495, tờ bản đồ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Phạm Huy - Phường Thu Thủy cũ
Giáp tờ bản đồ 05 cũ (Đến thửa số 11, tờ bản đồ số 92) (tờ bản đồ số 08 cũ) - Giáp Nghi Thu (Từ thửa số 347, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 09 cũ)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Đan - Phường Thu Thủy cũ
Đường Lan Châu (Từ thửa 167, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ) - Giáp tờ bản đồ 07 cũ (Đến thửa số 489, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Đan - Phường Thu Thủy cũ
Giáp tờ bản đồ 04 cũ (Đến thửa số 174, tờ bản đồ số 89) (tờ bản đồ số 07 cũ) - Giáp Nghi Thu (Đến thửa số 96, tờ bản đồ số 89) (tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lan Châu - Phường Thu Thủy cũ
Đường Nguyễn Xí (Từ thửa 283, tờ bản đồ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ) - Giáp tờ bản đồ 04 cũ (Đến thửa số 84, tờ bản đồ số 79) (tờ bản đồ số 01 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lan Châu - Phường Thu Thủy cũ
Giáp tờ bản đồ 01 cũ (Đến thửa số 03, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ) - Tượng Thánh Giá (Đến thửa số 178, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lan Châu - Phường Thu Thủy cũ
Tượng Thánh Giá (Đến thửa số 179, tờ bản đồ số84) (tờ bản đồ số 04 cũ) - Giáp Nghi Thu (Đến thửa số 237, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Mai Bảng - Phường Thu Thủy cũ
Đường Bình Minh (Từ thửa số 33, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 09 cũ) - Đường Lan Châu (Từ thửa số 198, tờ bản đồ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 38, đường Phạm Huy - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 1 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Huy (từ thửa số 376 và thửa 714, tờ bản đồ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ) - Ngã ba đấu nối với ngách 03, ngõ số 36 đường Phạm Huy. (đến thửa đất số 378 và thửa 379, tờ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 40, đường Phạm Huy - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 1 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Huy (từ thửa số 527, tờ số 85 (tờ 05 cũ) và thửa số 10, tờ bản đồ số 92) (tờ bản đồ số 08 cũ) - Ngã ba đấu nối với khu quy hoạch Nghi Thu (giáp ngách 03, ngõ số 36 đường Phạm Huy). đến thửa số 499, tờ số 05 và thửa số 289, tờ bản đồ số 92) (tờ bản đồ số 08 cũ)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 42, đường Phạm Huy - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 1 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Huy (từ thửa số 96, tờ bản đồ số 92) (tờ bản đồ số 08 cũ) - Ngã ba đấu nối với ngách 02, ngõ số 44 đường Phạm Huy (đến thửa đất số 297, tờ số 92) (tờ bản đồ số 08 cũ)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 44, đường Phạm Huy - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 1 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Huy (từ thửa số 311, tờ bản đồ số 92) (tờ bản đồ số 08 cũ) - Đấu nối với đường Nguyễn Cảnh Quế. (đến thửa đất số 117, tờ số 92) (tờ bản đồ số 08 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Thu Thủy 1 - Phường Thu Thủy cũ
-
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 17, đường Phạm Huy - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 2 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Huy (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ) - Đến hết ngõ (đến thửa đất số 225, tờ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 24, đường Phạm Huy - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 2 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Huy (từ thửa số 191, tờ bản đồ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ) - Đến hết ngõ (đến thửa đất số 219, tờ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 26, đường Phạm Huy - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 2 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Huy (từ thửa số 308, tờ bản đồ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ) - Đến hết ngõ (đến thửa đất số 249, tờ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 28, đường Phạm Huy - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 2 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Huy (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ) - Đến hết ngõ (đến thửa đất số 43, tờ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 30, đường Phạm Huy - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 2 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Huy (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ) - Đến hết ngõ (đến thửa đất số 44, tờ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 32, đường Phạm Huy - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 2 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Huy (từ thửa số 140, tờ bản đồ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ) - Đến hết ngõ (đến thửa đất số 85, tờ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 34, đường Phạm Huy - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 2 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Huy (từ thửa số 540, tờ bản đồ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ) - Đến thửa đất số 620 và thửa 99, tờ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 34, đường Phạm Huy - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 2 - Phường Thu Thủy cũ
Từ thửa số 83, tờ bản đồ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ) - Ngã ba đấu nối với đường Mai Bảng (đến thửa đất số 184 và thửa 187, tờ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 34B, đường Phạm Huy - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 2 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Huy (từ thửa số 246 và thửa 498, tờ bản đồ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ) - Ngã ba đấu nối với ngõ số 36 đường Phạm Huy (đến thửa đất số 313 và thửa 314, tờ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 34C, đường Phạm Huy - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 2 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Huy (từ thửa số 281, tờ bản đồ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ) - Đến hết ngõ (đến thửa đất số 638, tờ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 36, đường Phạm Huy - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 2 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Huy (từ thửa số 533 và thửa 313, tờ bản đồ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ) - Ngã ba đấu nối với khu quy hoạch Nghi Thu (giáp đường trên mương). (đến thửa đất số 320 và thửa 349, tờ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 01, đường Nguyễn Xí - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 2 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Nguyễn Xí (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ) - Đến hết ngõ (đến thửa đất số 361, tờ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 03, đường Nguyễn Xí - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 2 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Nguyễn Xí (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ) - Ngã tư đấu nối với đường Mai Bảng (đến thửa đất số 137, tờ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 05, đường Nguyễn Xí - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 2 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Nguyễn Xí (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ) - Ngã tư đấu nối với đường Mai Bảng (đến thửa đất số 159, tờ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ lối 2 Sau khách sạn ToGi - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 2 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường ngang số 3 (từ thửa số 201, tờ bản đồ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ) - Đến hết ngõ (đến thửa đất số 147, tờ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ Nhà nghỉ Giao thông 4 - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 2 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Bình Minh (từ thửa số 332 và 518, tờ bản đồ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ) - Ngã ba đấu nối với đường Phạm Huy (từ thửa số 333 và 519, tờ bản đồ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Thu Thủy 2 - Phường Thu Thủy cũ
-
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 07, đường Nguyễn Xí - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 3 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Nguyễn Xí (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ) - Ngã tư đấu nối với đường Mai Bảng (đến thửa đất số 345, tờ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 09, đường Nguyễn Xí - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 3 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Nguyễn Xí (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ) - Nhà thờ Mai Lĩnh (đến thửa đất số 152, tờ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 11, đường Nguyễn Xí - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 3 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Nguyễn Xí (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 79) (tờ bản đồ số 01 cũ) - Ngã 3 giao với đường Lan Châu (đến thửa đất số 75, tờ số 79) (tờ bản đồ số 01 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 13, đường Nguyễn Xí - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 3 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Nguyễn Xí (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 79) (tờ bản đồ số 01 cũ) - Ngã 3 giao với đường Lan Châu (đến thửa đất số 415, tờ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 01, đường Lan Châu - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 3 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Lan Châu (từ thửa số 198, tờ bản đồ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ) - Ngã ba đấu nối với đường Mai Bảng (đến thửa đất số 199, tờ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 02, đường Lan Châu - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 3 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Lan Châu (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 79) (tờ bản đồ số 01 cũ) - Ngã ba đấu nối với đường Mai Bảng (đến thửa đất số 79, tờ số 79) (tờ bản đồ số 01 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 03, đường Lan Châu - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 3 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Lan Châu (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ) - Đến hết ngõ (đến thửa đất số 482, tờ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 04, đường Lan Châu - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 3 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Lan Châu (từ thửa số 523, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ) - Đến hết ngõ (đến thửa số 526, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 05, đường Lan Châu - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 3 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Lan Châu (từ thửa số 62, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ) - Đến hết ngõ (đến thửa đất số 429, tờ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 06, đường Lan Châu - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 3 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Lan Châu (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ) - Đến hết ngõ (đến thửa đất số 25, tờ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 07, đường Lan Châu - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 3 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Lan Châu (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ) - Đến hết ngõ (đến thửa đất số 426, tờ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 08, đường Lan Châu - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 3 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Lan Châu (từ thửa số 378, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ) - Đến ngã ba tiếp giáp đường Nguyễn Huệ (đến thửa đất số 406, tờ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 09, đường Lan Châu - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 3 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Lan Châu (từ thửa số 384, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ) - Đến hết ngõ (đến thửa đất số 304, tờ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 10, đường Lan Châu - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 3 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Lan Châu (từ thửa số 462, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ) - Đến hết ngõ (đến thửa đất số 55, tờ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 11, đường Lan Châu - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 3 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Lan Châu (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ) - Đến hết ngõ (đến thửa đất số 276, tờ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 7, đường Mai Bảng - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 3 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Mai Bảng (từ thửa số 238 và 343, tờ bản đồ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ) - Ngách 2, ngõ 7, đường Mai Bảng (Đến thửa 104 và 104, tờ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 7, đường Mai Bảng - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 3 - Phường Thu Thủy cũ
Ngách 2, ngõ 7, đường Mai Bảng (Đến thửa 134 và 134, tờ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ) - Đến hết ngõ (Đến thửa 684, tờ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 9, đường Mai Bảng - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 3 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Mai Bảng (từ thửa số 341, tờ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ) - Đến hết ngõ (Đến thửa 14, tờ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 11, đường Mai Bảng - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 3 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Mai Bảng (từ thửa số 234, tờ bản đồ số 80) (tờ bản đồ số 02 cũ) - Ngách 2, ngõ 7, đường Mai Bảng (Đến thửa 625 và 57, tờ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 13, đường Mai Bảng - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 3 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Mai Bảng (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ) - Ngách 2, ngõ 7, đường Mai Bảng (Đến thửa 532, tờ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 15, đường Mai Bảng - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 3 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Mai Bảng (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ) - Ngách 2, ngõ 7, đường Mai Bảng (Đến thửa 549, tờ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 17, đường Mai Bảng - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 3 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Mai Bảng (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ) - Ngách 2, ngõ 7, đường Mai Bảng (Đến thửa 483, tờ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 17, đường Mai Bảng - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 3 - Phường Thu Thủy cũ
Ngách 2, ngõ 7, đường Mai Bảng (Đến thửa 394 và 482, tờ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ) - Đến hết ngõ (Đến thửa 343, tờ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngách 2, ngõ 7, đường Mai Bảng - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 3 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với Ngõ 7, đường Mai Bảng(từ thửa số 54 và 649, tờ bản đồ số 85) (tờ bản đồ số 05 cũ) - Ngõ 17, đường Mai Bảng (Đến thửa 393, tờ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Thu Thủy 3 - Phường Thu Thủy cũ
-
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 01, đường Hoàng Đan - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 4 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Hoàng Đan (từ thửa số 195, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ) - Đến hết ngõ (đến thửa đất số 210, tờ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 03, đường Hoàng Đan - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 4 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã tư đấu nối với đường Hoàng Đan (từ thửa số 510, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ) - Đến hết ngõ tiếp giáp phường Nghi Thu (đến thửa đất số 101 và thửa đất số 150, tờ số 89) (tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 05, đường Hoàng Đan - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 4 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã tư đấu nối với đường Hoàng Đan (từ thửa số 49 và thửa số 120, tờ bản đồ số 89) (tờ bản đồ số 07 cũ) - Đến ngã ba tiếp giáp với ngõ 03 đường Hoàng Đan (đến thửa đất số 152 và thửa đất số 170, tờ số 89) (tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 13, đường Lan Châu - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 4 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Lan Châu (từ thửa số 169, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ) - Đến hết ngõ (đến thửa đất số 229, tờ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 15, đường Lan Châu - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 4 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Lan Châu (từ thửa số 209, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ) - Đến ngã ba tiếp giáp với ngõ 03 đường Hoàng Đan (đến thửa đất số 245 và thửa đất số 244, tờ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 17, đường Lan Châu - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 4 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Lan Châu (từ thửa số 450, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ) - Đến ngã ba tiếp giáp với ngõ 03 đường Hoàng Đan (đến thửa đất số 538, tờ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 19, đường Lan Châu - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 4 - Phường Thu Thủy cũ
Ngã ba đấu nối với đường Lan Châu (từ thửa số 251, tờ bản đồ số 84) (tờ bản đồ số 04 cũ) - Đến ngã ba tiếp giáp với nghĩa trang Tây Khánh phường Nghi Thu Đan (đến thửa đất số 81, tờ số 89) (tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Thu Thủy 4 - Phường Thu Thủy cũ
-
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngách 5, ngõ 3, đường Hoàng Đan - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 4 - Phường Thu Thủy cũ
Ngõ 03, Hoàng Đan (Thửa 03, tờ bản đồ 89) (tờ bản đồ số 07 cũ) - Nhà Văn hóa khối Thu Thủy 4 (Thửa 142, tờ bản đồ 89) (tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngách 1, ngõ 3, đường Hoàng Đan - Khu vực dân cư khối Thu Thủy 4 - Phường Thu Thủy cũ
Ngõ 03, Hoàng Đan (Thửa 187, tờ bản đồ 89) (tờ bản đồ số 07 cũ) - Ngõ 05, Hoàng Đan (Thửa 46, tờ bản đồ 89) (tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Thái Bá Du (Khu QH đường ngang số 5-7) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đát - Phường Thu Thủy cũ
Đường Nguyễn Cảnh Quế (đến thửa 135, tờ bản đồ 92) (tờ bản đồ số 08 cũ) - Giáp Nghi Thu (Từ thửa số 346, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 09 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 10m (Khu QH đường ngang số 5-7) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đát - Phường Thu Thủy cũ
Đường ngang số 4 (Cửa Xá) (Từ thửa số 135 tờ bản đồ số 92) (tờ bản đồ số 08 cũ) - Giáp Nghi Thu (Từ thửa số 360, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 09 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Đội Cấn - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đát - Phường Thu Thủy cũ
Giáp Nghi Thu (Từ thửa số 198, tờ bản đồ số 92) (tờ bản đồ số 08 cũ) - Đường Nguyễn Năng Tĩnh (Từ thửa số 01, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lý Quốc Sư - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đát - Phường Thu Thủy cũ
Giáp Nghi Thu (Từ thửa số 200, tờ bản đồ số 92) (tờ bản đồ số 08 cũ) - Đường Nguyễn Năng Tĩnh (Từ thửa số 249, tờ bản đồ số 92) (tờ bản đồ số 08 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Thu Thủy cũ
-
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Ven biển - Phường Nghi Hòa cũ
Từ thửa số 494 và thửa 510, tờ bản đồ số 127 mới, 11 cũ - Đến thửa số 408 và thửa 409, tờ bản đồ số 148 mới, 24 cũ
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Ven biển (đường gom QH 14m) - Phường Nghi Hòa cũ
Thửa 490, tờ bản đồ số 148 mới, 24 cũ - Thửa 490, tờ bản đồ số 148 mới, 24 cũ
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Phạm Nguyễn Du (Đường 535) - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Vòng xuyên Cửa Hội) (Từ thửa 261, tờ bản đồ số 131 mới, 15 cũ) - Giáp đất (Cầu Trắng) (Đến thửa 80, tờ bản đồ số 142 mới, 21 cũ)
Đất ở 18.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Phạm Nguyễn Du (Đường 535) - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Cầu trắng) (Từ thửa 44, tờ bản đồ số 142 mới, 21 cũ) - Giáp đất (Chợ Mai Trang) (Đến thửa 87, tờ bản đồ số 131 mới, 27 cũ)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bình Minh - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 47, tờ bản đồ số 116 mới, 01 cũ) - Giáp đất (Vòng xuyến Cửa Hội) (Đến thửa số 132, tờ bản đồ số 131 mới, 15 cũ)
Đất ở 42.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường ngang số 19 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 16, tờ bản đồ số 116 mới, 01 cũ) - Giáp đất (Vòng xuyến Cửa Hội) (Đến thửa số 384, tờ bản đồ số 121 mới, 06 cũ)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường ngang số 20 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Đường Bình Minh) (Từ thửa 50, tờ bản đồ số 116 mới, 01 cũ) - Giáp đất (Đường dọc số III) (Đến thửa số 427, tờ bản đồ số 121 mới, 06 cũ)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường ngang số 20 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Đường dọc số III) (Từ thửa 472, tờ bản đồ số 121 mới, 06 cũ) - Giáp đất (Đường Trương Văn Lĩnh) (Đến thửa số 460, tờ bản đồ số 121 mới, 06 cũ)
Đất ở 18.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường ngang số 20 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Đường Trương Văn Lĩnh) (Từ thửa 470, tờ bản đồ số 129 mới, 13 cũ) - Giáp đất (Đường ven biển) (Đến thửa số 123, tờ bản đồ số 136 mới, 17 cũ)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường ngang số 20 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Đường ven biển) (Từ thửa 657, tờ bản đồ số 136 mới, 17 cũ) - Giáp đất (Đường Hoàng Văn Cư) (Đến thửa số 604, tờ bản đồ số 136 mới, 17 cũ)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoa Cúc Biển - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Cổng chào Hải Bằng II) (Từ thửa 112,212 tờ bản đồ số 131 mới,15 cũ) - Giáp đất (cuối đường) (Đến thửa số 17, tờ bản đồ số 131 và thửa 422, tờ bản đồ 130)
Đất ở 28.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường ngang số 22 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Đường Bình Minh) (Từ thửa 38, tờ bản đồ số 08 và thửa 201, tờ bản đồ 08) - Giáp đất (Đường dọc số III) (Đến thửa số 137, tờ bản đồ số 14 và thửa 519, tờ bản đồ 14)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường ngang số 21 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Đường Bình Minh) (Từ thửa 106, tờ bản đồ số 123 mới, 08 cũ) - Giáp đất (Đường dọc số III) (Đến thửa số 563, tờ bản đồ số 122 mới, 07 cũ)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường dọc số II (Mai Thúc Loan) - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Đường ngang số 19) (Từ thửa 16, tờ bản đồ số 116 mới 01 cũ ) - Giáp đất (Đường ngang số 21) (Đến thửa số 343, tờ bản đồ số 122 mới, 07 cũ)
Đất ở 18.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường dọc số II (Mai Thúc Loan) - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Đường ngang số 21) (Từ thửa 525, tờ bản đồ số 122 mới, 07 cũ ) - Giáp đất (Đường ngang số 22) (Đến thửa số 18, tờ bản đồ số 131 mới, 15 cũ)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lam Sơn - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Đường Vinh Cửa Hội) (Từ thửa 38, tờ bản đồ 142 mới, 21 cũ) - Giáp đất (Đường ngang số 20) (Đến thửa đất số 06, tờ bản đồ 121 mới, 06 cũ)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Đường Phạm Nguyễn Du) (Từ thửa 96, tờ bản đồ 140 mới, 20 cũ) - Giáp đất phường Nghi Hương (Trạm khuyến nông)(Đến 445, tờ bản đồ 121 mới, 06 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Mai Thị Lựu - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp ranh phường Nghi Hải (Từ thửa 342, tờ bản đồ 138 mới, 19 cũ) - Giáp ranh phường Nghi Hương (Đường 72) (Đến 46, tờ bản đồ 127 mới, 11 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hàng dừa - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Đường Phạm Nguyễn Du) (Từ thửa 519, tờ bản đồ 156 mới, 26 cũ) - Giáp đất (Đường Lê Chân) (Đến 470, tờ bản đồ 136 cũ, 17 mới)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Văn Cư - Phường Nghi Hòa cũ
Ngã ba đầu nối Đường phạm Nguyễn Du (Từ thửa 173, tờ bản đồ 156 mới, 26 cũ) - Ngã ba Đường Song Ngư (Đến thửa 42, tờ bản đồ 147 mới, 23 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Văn Cư - Phường Nghi Hòa cũ
Hội quán Nhà văn hóa khối 2 (Từ thửa 06, tờ bản đồ 147 mới, 23 cũ) - Đấu nối Đường Lê Chân (Đến thửa 40, tờ bản đồ 135 mới, 16 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lê Chân - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 456, tờ bản đồ 135 mới, 06 cũ) - Đầu nối Đường Mai Thị Lựu (Đến thửa 428, tờ bản đồ 127 mới, 11 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lê Chân - Phường Nghi Hòa cũ
Ngã tư Đường Mai Thị Lựu (Từ thửa 424, tờ bản đồ 127 mới, 11 cũ) - Giáp đất Nghi Xuân (Đến thửa 63, tờ bản đồ 135 mới, 16 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Song Ngư - Phường Nghi Hòa cũ
Đường Lam Sơn (Từ thửa 289, tờ bản đồ 129 mới, 13 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 06, tờ bản đồ 137 mới, 18 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Song Ngư - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 14, tờ bản đồ 137 mới, 18 cũ) - Đầu nối Đường ven biển (Đến thửa 425, tờ bản đồ 136 mới, 17 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Song Ngư - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Trụ sở công an) (Từ thửa 453, tờ bản đồ 136 mới, 17 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 449, tờ bản đồ 147 cũ, 23 mới)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Tiên Dung Công Chúa - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Đường Lam Sơn) (Từ thửa 410, tờ bản đồ 130 mới, 14 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 105, tờ bản đồ 138 mới, 19 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Tiên Dung Công Chúa - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 117, tờ bản đồ 138 mới, 19 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 367, tờ bản đồ 148 mới, 24 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 41 Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Nghi Hòa 1 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 382, tờ bản đồ 156 mới, 26 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 346, tờ bản đồ 156 mới, 26 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 43 Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Nghi Hòa 1 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 153, tờ bản đồ 156 mới, 26 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 466, tờ bản đồ 156 mới, 26 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 45 Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Nghi Hòa 1 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 543, tờ bản đồ 156 mới, 26 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 38, tờ bản đồ 161 mới, 27 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 47 Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Nghi Hòa 1 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 60, tờ bản đồ 161 mới, 27 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 131, tờ bản đồ 161 mới, 27 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 49 Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Nghi Hòa 1 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 157, tờ bản đồ 161 mới, 27 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 107, tờ bản đồ 161 mới, 27 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 49A Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Nghi Hòa 1 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 178, tờ bản đồ 161 mới, 27 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 111, tờ bản đồ 161 mới, 27 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 38 Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Nghi Hòa 1 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 338, tờ bản đồ 148 mới, 24 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 209, tờ bản đồ 148 mới, 24 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 40 Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Nghi Hòa 1 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 392, tờ bản đồ 156 mới, 26 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 394, tờ bản đồ 156 mới, 26 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 44 Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Nghi Hòa 1 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 55, tờ bản đồ 161 mới, 27 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 222, tờ bản đồ 155 mới, 25 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 46 Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Nghi Hòa 1 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 79, tờ bản đồ 161 mới, 27 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 78, tờ bản đồ 161 mới, 27 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 02 Đường Hàng Dừa - Khối Nghi Hòa 1 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Trường mầm non) (Từ thửa 187, tờ bản đồ 148 mới, 24 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 179, tờ bản đồ 148 mới, 24 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 04 Đường Hàng Dừa - Khối Nghi Hòa 1 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 187, tờ bản đồ 148 mới, 24 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 179, tờ bản đồ 148 mới, 24 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 06 Đường Hàng Dừa - Khối Nghi Hòa 1 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 358, tờ bản đồ 148 mới, 24 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 281, tờ bản đồ 148 mới, 24 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 01 Đường Hàng Dừa - Khối Nghi Hòa 1 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 177, tờ bản đồ 148 mới, 24 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 348, tờ bản đồ 148 mới, 24 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 03 Đường Hàng Dừa - Khối Nghi Hòa 1 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 03, tờ bản đồ 156 mới, 26 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 401, tờ bản đồ 156 mới, 26 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 4 Đường Hoàng Văn Cư - Khối Nghi Hòa 1 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 506, tờ bản đồ 156 mới, 26 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 528, tờ bản đồ 156 mới, 26 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 01 Đường Hoàng Văn Cư - Khối Nghi Hòa 1 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 429, tờ bản đồ 156 mới,26 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 547, tờ bản đồ 156 mới, 26 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nghi Hòa 1 - Phường Nghi Hòa cũ
-
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 44 Đường Phạm Nguyễn Du - Khu QH chia lô đất ở khối Tân Diện - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 129, tờ bản đồ 161 mới, 27 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 273, tờ bản đồ 155 mới, 25 cũ)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 8 m - Khu QH chia lô đất ở khối Tân Diện - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 330, tờ bản đồ 156 mới, 26 cũ - Giáp đất (Đến thửa 418, tờ bản đồ 156 mới, 26 cũ)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 8 m - Khu QH chia lô đất ở khối Tân Diện - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 304, tờ bản đồ 156 mới, 26 cũ - Giáp đất (Đến thửa 299, tờ bản đồ 156 mới, 26 cũ)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 8 m - Khu QH chia lô đất ở khối Tân Diện - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 272, tờ bản đồ 155 mới, 25 cũ - Giáp đất (Đến thửa 288, tờ bản đồ 155 mới, 26 cũ)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 8 m - Khu QH chia lô đất ở khối Tân Diện - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 310, tờ bản đồ 156 mới, 26 cũ - Giáp đất (Đến thửa 287, tờ bản đồ 156 mới, 26 cũ)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 8 m - Khu QH chia lô đất ở khối Tân Diện - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 314, tờ bản đồ 156 mới, 26 cũ - Giáp đất (Đến thửa 298, tờ bản đồ 156 mới, 26 cũ)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 8 m - Khu QH chia lô đất ở khối Tân Diện - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 313, tờ bản đồ 156 mới, 26 cũ - Giáp đất (Đến thửa 294, tờ bản đồ 156 mới, 26 cũ)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 08 Đường Hàng Dừa - Khối Nghi Hòa 2 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 100, tờ bản đồ 148 mới,24 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 93, tờ bản đồ 148 mới, 24 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 05 Đường Hàng Dừa - Khối Nghi Hòa 2 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 295, tờ bản đồ 148 mới, 24 cũ) - Giáp đất (Đầu nối Đường Hoàng Văn Cư)(Đến thửa 213, tờ bản đồ 148 mới, 24 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 09 Đường Hàng Dừa - Khối Nghi Hòa 2 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 507, tờ bản đồ 147 mới, 23 cũ) - Giáp đất (Đầu nối Đường Hoàng Văn Cư) (Đến thửa 129, tờ bản đồ 147 mới, 23 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 06 Đường Hoàng Văn Cư - Khối Nghi Hòa 2 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 06, tờ bản đồ 156 mỡi, 26 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 288, tờ bản đồ 148 mới, 24 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 08 Đường Hoàng Văn Cư - Khối Nghi Hòa 2 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 516, tờ bản đồ 147 mới, 23 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 327, tờ bản đồ 147 mới, 23 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 05 Đường Hoàng Văn Cư - Khối Nghi Hòa 2 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 97, tờ bản đồ 155 mới, 25 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 294, tờ bản đồ 155 mới, 25 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 09 Đường Hoàng Văn Cư - Khối Nghi Hòa 2 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 499, tờ bản đồ 147 mới, 23 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 502, tờ bản đồ 147 mới, 23 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 08 Đường Song Ngư - Khối Nghi Hòa 2 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 520, tờ bản đồ 136 mới, 17 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 678, tờ bản đồ 136 mới, 17 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nghi Hòa 2 - Phường Nghi Hòa cũ
-
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 12 m (Ngõ 07 Đường Hoàng Văn Cư) - Khu QH chia lô đất ở xen ghép khối Tây Nam (khu đấu giá số 3) - Phường Nghi Hòa cũ
Từ thửa 464, tờ bản đồ 147 mới, 23 cũ - Giáp đất Nghi Xuân (Đến thửa 257, tờ bản đồ 155 mới, 25 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường ngang số 20 - Khu QH TĐC Đường ngang số 20 vị trí số IV - Phường Nghi Hòa cũ
Từ thửa 599, tờ bản đồ 136 mới, 17 cũ - Đến thửa 604, tờ bản đồ 136 mới, 17 cũ
Đất ở 21.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 10 m - Khu QH TĐC Đường ngang số 20 vị trí số IV - Phường Nghi Hòa cũ
Từ thửa 593, tờ bản đồ 136 mới, 17 cũ - Đến thửa 594, tờ bản đồ 136 mới, 17 cũ
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 10 m - Khu QH TĐC Đường ngang số 20 vị trí số IV - Phường Nghi Hòa cũ
Từ thửa 615, tờ bản đồ 136 mới, 17 cũ - Đến thửa 616, tờ bản đồ 136 mới, 17 cũ
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông - Khu QH TĐC Đường ngang số 20 vị trí số IV - Phường Nghi Hòa cũ
Từ thửa 614, tờ bản đồ 136 mới, 17 cũ - Đến thửa 617, tờ bản đồ 136 mới, 17 cũ
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông - Khu QH TĐC Đường ngang số 20 vị trí số IV - Phường Nghi Hòa cũ
Từ thửa 600, tờ bản đồ 136 mới, 17 cũ - Đến thửa 601, tờ bản đồ 136 mới, 17 cũ
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính - Khối Nghi Hòa 3 - Phường Nghi Hòa cũ
Đường Huyền Trân Công Chúa (Từ thửa 238, tờ bản đồ 138 mới, 19 cũ) - Giáp đất Nghi Hải (Đến thửa 367, tờ bản đồ 138 mới 19)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 24 Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Nghi Hòa 3 - Phường Nghi Hòa cũ
Đường Tiên Dung Công Chúa (Từ thửa 161, tờ bản đồ 138 mới, 19 cũ) - Giáp đất Nghi Hải (Đến thửa 296, tờ bản đồ 138 mới, 19 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 16 Đường Mai Thị Lựu - Khối Nghi Hòa 3 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 354, tờ bản đồ 128 mới, 12 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 675, tờ bản đồ 127 mới,11 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngách 01, ngõ 20 Đường Mai Thị Lựu - Khối Nghi Hòa 3 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 717, tờ bản đồ 127 mới, 11 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 661, tờ bản đồ 127 mới, 11 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngách 02, Ngõ 11 Đường Mai Thị Lựu - Khối Nghi Hòa 3 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 700, tờ bản đồ 127 mới, 11 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 319, tờ bản đồ 127 mới, 11 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 11 Đường song Ngư (Đường Song Lộc nghi Hải) - Khối Nghi Hòa 3 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 367, tờ bản đồ 148 mới, 24 cũ) - Trường tiểu học Nghi Hoà (Đến thửa 324, tờ bản đồ 137 mới, 18 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ số 8 Đường Hàng Dừa - Khối Nghi Hòa 3 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 305, tờ bản đồ 148 mới, 24 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 270, tờ bản đồ 148 mới, 24 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nghi Hòa 3 - Phường Nghi Hòa cũ
-
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 01 Đường Lam Sơn - Khối Nghi Hòa 4 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 96, tờ bản đồ 142 mới, 21 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 39, tờ bản đồ 142 mới, 21 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 02 Đường Trương Văn Lĩnh - Khối Nghi Hòa 4 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 178, tờ bản đồ 140 mới, 20 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 200, tờ bản đồ 140 mới, 20 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 04 Đường Trương Văn Lĩnh - Khối Nghi Hòa 4 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 217, tờ bản đồ 140 mới, 20 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 69, tờ bản đồ 140 mới, 20 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 06 Đường Trương Văn Lĩnh - Khối Nghi Hòa 4 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 147, tờ bản đồ 140 mới, 20 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 515, tờ bản đồ 130 mới, 14 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 08 Đường Trương Văn Lĩnh - Khối Nghi Hòa 4 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 242, tờ bản đồ 140 mới, 20 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 521, tờ bản đồ 130 mới, 14 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 10 Đường Trương Văn Lĩnh - Khối Nghi Hòa 4 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 459, tờ bản đồ 130 mới, 14 cũ) - Hội quán Hải Bằng I (Đến thửa 283, tờ bản đồ 130 mới, 14 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 14 Đường Trương Văn Lĩnh - Khối Nghi Hòa 4 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 254, tờ bản đồ 129 mới, 13 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 237, tờ bản đồ 129 mới, 13 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 01 Đường Trương Văn Lĩnh - Khối Nghi Hòa 4 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 172, tờ bản đồ 140 mới, 20 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 65, tờ bản đồ 140 mới, 20 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 03 Đường Trương Văn Lĩnh - Khối Nghi Hòa 4 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 345, tờ bản đồ 129 mới, 13 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 343, tờ bản đồ 139 mới, 13 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 07 Đường Trương Văn Lĩnh - Khối Nghi Hòa 4 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 236, tờ bản đồ 139 mới, 13 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 157, tờ bản đồ 138 mới, 19 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 09 Đường Trương Văn Lĩnh - Khối Nghi Hòa 4 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 145, tờ bản đồ 139 mới, 13 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 408, tờ bản đồ 139 mới, 13 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 15 Đường Trương Văn Lĩnh - Khối Nghi Hòa 4 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 520, tờ bản đồ 120 mới, 05 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 34, tờ bản đồ 120 mới, 05 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 10 Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Nghi Hòa 4 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp ranh phường Nghi Hải (Từ thửa 121, tờ bản đồ 140 mới, 20 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 197, tờ bản đồ 140 mới, 20 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính - Khối Nghi Hòa 4 - Phường Nghi Hòa cũ
Đường Tiên Dung Công Chúa (Từ thửa đất số 329, tờ bản đồ 138 mới, 19 cũ) - Đường Song Ngư (Đến thửa 293, tờ bản đồ 139 mới, 13 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính - Khối Nghi Hòa 4 - Phường Nghi Hòa cũ
Đường Song Ngư (Từ thửa đất 111, tờ bản đồ 139 mới, 13 cũ) - Đường ngang số 20 (Đến thửa 346, tờ bản đồ 128 mới, 12 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính - Khối Nghi Hòa 4 - Phường Nghi Hòa cũ
Đường ngang 20 (Từ thửa đất 367, tờ bản đồ 128 mới, 12 cũ) - Cuối đường (Đến thửa 82, tờ bản đồ 120 mới, 05 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính - Khối Nghi Hòa 4 - Phường Nghi Hòa cũ
Đầu đường (Từ thửa đất 403, tờ bản đồ 138 mới, 19 cũ) - Cuối đường (Đến thửa 285, tờ bản đồ 19)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính - Khối Nghi Hòa 4 - Phường Nghi Hòa cũ
Đầu đường (Từ thửa đất 286, tờ bản đồ 19) - Cuối đường (Đến thửa 417, tờ bản đồ 19)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính - Khối Nghi Hòa 4 - Phường Nghi Hòa cũ
Đầu đường (Từ thửa đất 402, tờ bản đồ 19) - Cuối đường (Đến thửa 421, tờ bản đồ 19)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nghi Hòa 4 - Phường Nghi Hòa cũ
-
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lê Chân - Khu QH tái định cư Đường 20 vị trí số 2 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 271, tờ bản đồ 128 mới,12 cũ) - Giáp đất (Từ thửa 275, tờ bản đồ 12)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường ngang số 20 - Khu QH tái định cư Đường 20 vị trí số 2 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 276, tờ bản đồ 12) - Giáp đất (Từ thửa 280, tờ bản đồ 12)
Đất ở 18.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 2 Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Nghi Hòa 5 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 257, tờ bản đồ 131 mới, 15 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 219, tờ bản đồ 15)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngách 1 Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Nghi Hòa 5 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 172, tờ bản đồ 15) - Giáp đất (Đến thửa 180, tờ bản đồ 15)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngách 2 Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Nghi Hòa 5 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 468, tờ bản đồ 15) - Giáp đất (Đến thửa 277, tờ bản đồ 131 mới, 15 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Trục đường chính - Khối Nghi Hòa 5 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 63, tờ bản đồ 123 mới, 08 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 216, tờ bản đồ 15)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Trục đường chính - Khối Nghi Hòa 5 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 171, tờ bản đồ 08) - Nhà văn hóa khối 5 (Đến thửa 39, tờ bản đồ 123 mới, 08 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các vị trí khác (Trừ tờ bản đồ 14) - Khối Nghi Hòa 5 - Phường Nghi Hòa cũ
Trong khu dân cư - Trong khu dân cư
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các vị trí khác thuộc tờ bản đồ 14 - Khối Nghi Hòa 5 - Phường Nghi Hòa cũ
Trong khu dân cư - Trong khu dân cư
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nghi Hòa 5 - Phường Nghi Hòa cũ
-
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 16.5 m - Khu QH chia lô đất ở 19-20 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Đường Bình Minh) (Từ thửa 48, tờ bản đồ 116 mới, 01 cũ) - Giáp đất (Đường dọc số II) (Đến thửa 213, tờ bản đồ 122 mới, 07 cũ)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 15 m - Khu QH chia lô đất ở 19-20 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Đường dọc số II) (Từ thửa 23, tờ bản đồ 116 mới, 01 cũ) - Giáp đất (Đường dọc số III) (Đến thửa 385, tờ bản đồ 121 mới, 06 cũ)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường dọc số III (Nguyễn Huệ) - Khu QH chia lô đất ở 19-20 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Đường ngang số 19) (Từ thửa 385, tờ bản đồ 121 mới, 06 cũ) - Giáp đất (Đường ngang số 20) (Đến thửa 422, tờ bản đồ 121 mới, 06 cũ)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 11.5 m - Khu QH chia lô đất ở 19-20 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 37, tờ bản đồ 116 mới, 01 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 169, tờ bản đồ 122 mới, 07 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 11.5 m - Khu QH chia lô đất ở 19-20 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 361, tờ bản đồ 121 mới, 06 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 228, tờ bản đồ 122 mới, 07 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 11.5 m - Khu QH chia lô đất ở 19-20 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 376, tờ bản đồ 06) - Giáp đất (Đến thửa 232, tờ bản đồ 07)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 11.5 m - Khu QH chia lô đất ở 19-20 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 391, tờ bản đồ 121 mới, 06 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 410, tờ bản đồ 06)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 15.0 m - Khu QH chia lô đất ở 19-20 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 167, tờ bản đồ 122 mới, 07 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 415, tờ bản đồ 121 mới, 06 cũ)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 11.5 m - Khu QH chia lô đất ở 20-21 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 74, tờ bản đồ 116 mới, 01 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 200, tờ bản đồ 122 mới, 07 cũ)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 11.5 m - Khu QH chia lô đất ở 20-21 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 275, tờ bản đồ 07) - Giáp đất (Đến thửa 289, tờ bản đồ 07)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 11.5 m - Khu QH chia lô đất ở 20-21 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 302, tờ bản đồ 07) - Giáp đất (Đến thửa 296, tờ bản đồ 07)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 12 m - Khu QH chia lô đất ở 20-21 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 413, tờ bản đồ 07) - Giáp đất (Đến thửa 515, tờ bản đồ 122 mới, 07 cũ)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 12 m - Khu QH chia lô đất ở 20-21 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 322, tờ bản đồ 07) - Giáp đất (Đến thửa 353, tờ bản đồ 07)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 12 m - Khu QH chia lô đất ở 20-21 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 336, tờ bản đồ 07) - Giáp đất (Đến thửa 371, tờ bản đồ 07)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 16.5 m - Khu QH chia lô đất ở 20-21 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 373, tờ bản đồ 07) - Giáp đất (Đến thửa 385, tờ bản đồ 07)
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 12 m - Khu QH chia lô đất ở 20-21 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 322, tờ bản đồ 122 mới, 07 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 340, tờ bản đồ 122 mới, 07 cũ)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 10 m - Khu QH chia lô đất ở phía Tây 40 A - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 298, tờ bản đồ 131 mới, 15 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 127, tờ bản đồ 131 mới, 15 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 12 m - Khu QH chia lô đất ở phía Tây 40 A - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 305, tờ bản đồ 15) - Giáp đất (Đến thửa 326, tờ bản đồ 15)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 6.5 m - Khu QH chia lô đất ở phía Tây 40 A - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 309, tờ bản đồ 15) - Giáp đất (Đến thửa 323, tờ bản đồ 15)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 10.5 m - Khu QH chia lô đất ở phía Tây 40 A - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 328, tờ bản đồ 131 mới, 15 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 323, tờ bản đồ 131 mới, 15 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 15 m - Khu QH chia lô đất ở khối 5 (Cầu trắng) - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ lô 02) - Giáp đất (Đến lô 26)
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 15 m - Khu QH chia lô đất ở khối 5 (Cầu trắng) - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ lô 29) - Giáp đất (Đến lô 49)
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 10 m - Khu QH chia lô đất ở khối 5 (Cầu trắng) - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ lô 08) - Giáp đất (Đến lô 11)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 10 m - Khu QH chia lô đất ở khối 5 (Cầu trắng) - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ lô 22) - Giáp đất (Đến lô 16)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 14 m - Khu QH chia lô đất ở khối 5 (Cầu trắng) - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ lô 12) - Giáp đất (Đến lô 15)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 14 m - Khu QH chia lô đất ở khối 5 (Cầu trắng) - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ lô 62) - Giáp đất (Đến lô 74)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 15 m - Khu QH chia lô đất ở khối 5 (Cầu trắng) - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ lô 63) - Giáp đất (Đến lô 75)
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 15 m - Khu QH chia lô đất ở khối 5 (Cầu trắng) - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ lô 81) - Giáp đất (Đến lô 93)
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 15 m - Khu QH chia lô đất ở khối 5 (Cầu trắng) - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ lô 82) - Giáp đất (Đến lô 94)
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 15 m - Khu QH chia lô đất ở khối 5 (Cầu trắng) - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ lô 100) - Giáp đất (Đến lô 112)
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 15 m - Khu QH chia lô đất ở khối 5 (Cầu trắng) - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ lô 101) - Giáp đất (Đến lô 113)
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 15 m - Khu QH chia lô đất ở khối 5 (Cầu trắng) - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ lô 17) - Giáp đất (Đến lô 23)
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 15 m - Khu QH chia lô đất ở khối 5 (Cầu trắng) - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ lô 59) - Giáp đất (Đến lô 99)
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 15 m - Khu QH chia lô đất ở khối 5 (Cầu trắng) - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ lô 51) - Giáp đất (Đến lô 58)
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 10 m - Khu QH chia lô đất ở khối 5 (Cầu trắng) - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ lô 53) - Giáp đất (Đến lô 57)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 10 m - Khu QH chia lô đất ở khối 5 (Cầu trắng) - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ lô 30) - Giáp đất (Đến lô 50)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường ngang số 20 - Khu QH chia lô đất ở khối 5 (Cầu trắng) - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ lô 01) - Giáp đất (Đến lô 28)
Đất ở 27.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường ngang số 21 - Khu QH chia lô đất ở khối 5 (Cầu trắng) - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ lô 76) - Giáp đất (Đến lô 115)
Đất ở 19.800.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường ngang số 20 - Khu QH chia lô đất ở khối Nghi Hòa 3 đường ven biển - Phường Nghi Hòa cũ
Từ thửa 556, tờ bản đồ 136 mới, 17 cũ - Từ thửa 562, tờ bản đồ 136 mới, 17 cũ
Đất ở 21.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 10 m - Khu QH chia lô đất ở khối Nghi Hòa 3 đường ven biển - Phường Nghi Hòa cũ
Từ thửa 559, tờ bản đồ 136 mới, 17 cũ - Đến thửa 391, tờ bản đồ 137 mới, 18 cũ
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 15 m - Khu QH chia lô đất ở khối Nghi Hòa 3 đường ven biển - Phường Nghi Hòa cũ
Từ thửa 637, tờ bản đồ 136 mới, 17 cũ - Đến thửa 652, tờ bản đồ 136 mới, 17 cũ
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Song Ngư - Khu QH chia lô đất ở khối Nghi Hòa 3 đường ven biển - Phường Nghi Hòa cũ
Từ thửa 411, tờ bản đồ 137 mới, 18 cũ - Đến thửa 397, tờ bản đồ 137 mới, 18 cũ
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 10 m - Khu QH chia lô đất ở khối Nghi Hòa 3 đường ven biển - Phường Nghi Hòa cũ
Từ thửa 414, tờ bản đồ 137 mới, 18 cũ - Đến thửa 421 và thửa 706 tờ bản đồ 137 mới, 18 cũ
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 15m - Khu QH chia lô đất ở khối Nghi Hòa 3 đường ven biển - Phường Nghi Hòa cũ
Từ thửa 429, tờ bản đồ 137 mới, 18 cũ - Đến thửa 428, tờ bản đồ 137 mới, 18 cũ
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường ngang số 21 - Khu QH chia lô đất ở khối Nghi Hòa 3 đường ven biển - Phường Nghi Hòa cũ
Từ thửa 424, tờ bản đồ 137 mới, 18 cũ - Đến thửa 432, tờ bản đồ 137 mới, 18 cũ
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 18 m - Khu QH chia lô đất ở khối Nghi Hòa 3 đường ven biển - Phường Nghi Hòa cũ
Từ thửa 441, thửa 543 tờ bản đồ 137 mới, 18 cũ - Đến thửa 619 thửa 630 tờ bản đồ 137 mới, 18 cũ
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 15 m - Khu QH chia lô đất ở khối Nghi Hòa 3 đường ven biển - Phường Nghi Hòa cũ
Từ thửa 436, tờ bản đồ 137 mới, 18 cũ - Đến thửa 612, tờ bản đồ 137 mới, 18 cũ
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường ngang số 22 - Khu QH chia lô đất ở khối Nghi Hòa 3 đường ven biển - Phường Nghi Hòa cũ
Từ thửa 610, tờ bản đồ 137 mới, 18 cũ - Đến thửa 629, tờ bản đồ 137 mới, 18 cũ
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường ngang số 22 - Khu QH chia lô đất ở khối Nghi Hòa 3 đường ven biển - Phường Nghi Hòa cũ
Từ thửa 624 tờ 137 mới, 18 cũ - Đến thửa 439, 499 tờ 148 mới, 24 cũ
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 15,0 m - Khu QH chia lô đất ở khối Nghi Hòa 3 đường ven biển - Phường Nghi Hòa cũ
Từ thửa 623 tờ 137 mới, 18 cũ - Đến thửa 431 tờ 148 mới, 24 cũ
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 15,0 m - Khu QH chia lô đất ở khối Nghi Hòa 3 đường ven biển - Phường Nghi Hòa cũ
Từ thửa 435 tờ 148 mới, 24 cũ - Đến thửa 444 tờ 148 mới, 24 cũ
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 18,0 m - Khu QH chia lô đất ở khối Nghi Hòa 3 đường ven biển - Phường Nghi Hòa cũ
Từ thửa 436 tờ 148 mới, 24 cũ - Đến thửa 446 tờ 148 mới, 24 cũ
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 18,0 m - Khu QH chia lô đất ở khối Nghi Hòa 3 đường ven biển - Phường Nghi Hòa cũ
Từ thửa 448 tờ 148 mới, 24 cũ - Đến thửa 454 tờ 148 mới, 24 cũ
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 10 m - Khu QH chía lô đất ở đường 21-22 khối Nghi Hòa 5 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 526, tờ bản đồ 122 mới, 07 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 564, tờ bản đồ 122 mới, 07 cũ)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 10 m - Khu QH chía lô đất ở đường 21-22 khối Nghi Hòa 5 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 548, tờ bản đồ 122 mới, 07 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 456, tờ bản đồ 131 mới, 15 cũ)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 15 m - Khu QH chía lô đất ở đường 21-22 khối Nghi Hòa 5 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 565, tờ bản đồ 122 mới, 07 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 380, tờ bản đồ 131 mới, 15 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 16,5 m - Khu QH chía lô đất ở đường 21-22 khối Nghi Hòa 5 - Phường Nghi Hòa cũ
Giáp đất (Từ thửa 393, tờ bản đồ 122 mới, 07 cũ) - Giáp đất (Đến thửa 488, tờ bản đồ 122 mới, 7 cũ)
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Nghi Hòa cũ
-
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Ven Biển - Phường Nghi Hải cũ
Ngã Tư (Từ thửa 206 và Thửa 211, tờ bản đồ số 149) - Trường Tiểu học Nghi Hoà (Đến thửa số 297 và Thửa 342, tờ bản đồ số 149)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Ven Sông Lam (46 C) - Phường Nghi Hải cũ
Cây xăng dầu (Từ thửa 310, tờ bản đồ số 144) - Ngõ số 51(Đến thửa số 246, tờ bản đồ số 162)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Phạm Nguyễn Du (535) - Phường Nghi Hải cũ
Vòng xuyến Cửa Hội (Từ thửa số 07, tờ bản đồ số 133) - Cầu trắng (Từ thửa số 652, tờ bản đồ số 143)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Phạm Nguyễn Du (535) - Phường Nghi Hải cũ
Cầu trắng (Từ thửa số 652, tờ bản đồ số 143) - Ngõ 41 (Đến thửa số 30, tờ bản đồ số 157)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bình Minh - Phường Nghi Hải cũ
Vòng xuyến Cửa Hội (Từ thửa 117, tờ bản đồ số 133) - Cây xăng dầu (Đến thửa số 332, tờ bản đồ số 144)
Đất ở 48.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (Từ thửa 119, tờ bản đồ số 141) - Giáp ranh địa bàn phường Nghi Hoà (Đến thửa số 32, tờ bản đồ số 141)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Mai Thị Lựu - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Ven Sông Lam (Từ thửa 482 và 487, tờ bản đồ số 150) - Ngã ba Giáp ranh địa bàn phường Nghi Hoà (Đến thửa số 711 và 891, tờ bản đồ số 150)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 10 đường Phạm Nguyễn Du - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (Từ thửa 340 và 232, tờ bản đồ số 141) - Giáp ranh địa bàn phường Nghi Hoà (Đến thửa số 707, tờ bản đồ số 141)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 18 đường Phạm Nguyễn Du - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (Từ thửa 405 và 161, tờ bản đồ số 151) - Giáp ranh địa bàn phường Nghi Hoà (Đến thửa số 99, tờ bản đồ số 139)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 24 đường Phạm Nguyễn Du - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (Từ thửa 165, tờ bản đồ số 150) - Giáp ranh địa bàn phường Nghi Hoà (Đến thửa số 108, tờ bản đồ số 139)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 32 đường Phạm Nguyễn Du - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (Từ thửa 247, tờ bản đồ số 10 và thửa số 747, tờ bản đồ số 150) - Giáp ranh địa bàn phường Nghi Hoà (Đến thửa số 32, tờ bản đồ số 10 và thửa 815, tờ bản đồ số 150)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Phan Thị Mỹ Dung - Khối Hải Giang 1 - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa số 32 và 256, tờ bản đồ số 132) - Cây xăng dầu (đến thửa số 318 và 323, tờ bản đồ số 144)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hòn Mắt - Khối Hải Giang 1 - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa số 67 và 74, tờ bản đồ số 132) - Ngã ba đấu nối với đường Nguyễn Trọng Khang (đến thửa số79 và 276, tờ bản đồ số 144)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lam Giang - Khối Hải Giang 1 - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa số 80 và 573, tờ bản đồ số 143) - Đấu nối với đường Nguyễn Trọng Khang (Giáp tường rào Hải Đội 2) (đến thửa số 113, tờ bản đồ số 144)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Trọng Khang - Khối Hải Giang 1 - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phan Thị Mỹ Dung (từ thửa số 224, tờ bản đồ số 144) - Đấu nối với đường Lam Giang (đến thửa số 98, tờ bản đồ số 144)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lộc Hải - Khối Hải Giang 1 - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Bình Minh (từ thửa số 145, tờ bản đồ số 133) - Ngã ba đấu nối với đường Lam Giang (đến thửa số 182 và 669, tờ bản đồ số 143)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lộc Châu - Khối Hải Giang 1 - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Bình Minh (từ thửa số 17 và 25, tờ bản đồ số 133) - Ngã ba đấu nối với đường Lam Giang (đến thửa số 130 và 521, tờ bản đồ số 143)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 01 đường Phạm Nguyễn Du - Khối Hải Giang 1 - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa số 243, tờ bản đồ số 132) - Ngã ba đấu nối với đường Lộc Châu (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 133)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 07 đường Phạm Nguyễn Du - Khối Hải Giang 1 - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa số 243, tờ bản đồ số 143) - Ngã ba đấu nối với đường Lộc Châu (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 143)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 09 đường Phạm Nguyễn Du - Khối Hải Giang 1 - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 143) - Ngã ba đấu nối với đường Lộc Châu (đến thửa số 801, tờ bản đồ số 143)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Hải Giang 1 - Phường Nghi Hải cũ
-
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 15 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Hải Giang 2 - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa 186, tờ bản đồ 143) - Ngã ba đấu nối với đường Ven Sông Lam (46 C) (đến thửa số 703, tờ bản đồ số 143)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 17 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Hải Giang 2 - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa 242, tờ bản đồ 143) - Ngã ba đấu nối với đường hẻm (đến thửa số 717, tờ bản đồ số 143)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 19 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Hải Giang 2 - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa 529, tờ bản đồ 141) - Ngã ba đấu nối với đường Ven Sông Lam (46 C) (đến thửa số 131, tờ bản đồ số 152)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 07 đường Ven Sông Lam (46 C) - Khối Hải Giang 2 - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Ven Sông Lam (46 C) (từ thửa 210, tờ bản đồ 152) - Ngã ba đấu nối với đường hẻm (đến thửa số 248, tờ bản đồ số 143)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 08 đường Ven Sông Lam (46 C) - Khối Hải Giang 2 - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Ven Sông Lam (46 C) (từ thửa 138, tờ bản đồ 152) - Ngã ba đấu nối với ngõ 19 đường Phạm Nguyễn Du (đến thửa số 194, tờ bản đồ số 152)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Hải Giang 2 - Phường Nghi Hải cũ
-
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 10 A đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Lam Thanh - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) và Ngõ Số 10 (từ thửa 706, tờ bản đồ 141) - Giáp ranh với địa bàn phường Nghi Hoà (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 141)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 12 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Lam Thanh - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa 294, tờ bản đồ 141) - Giáp ranh với địa bàn phường Nghi Hoà (đến thửa số 436, tờ bản đồ số 141)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 21 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Lam Thanh - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa 47, tờ bản đồ 151) - Ngã ba đấu nối với đường Ven Sông Lam (46 C) (đến thửa số 203, tờ bản đồ số 152)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 21 A đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Lam Thanh - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với Ngõ 21 đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa 439, tờ bản đồ 151) - Ngã ba đấu nối với đường Ven Sông Lam (46 C) (đến thửa số 539, tờ bản đồ số 151)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 14 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Lam Thanh - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa141, tờ bản đồ 151) - Trường THCS Hải Hoà (đến thửa số 346, tờ bản đồ số 151)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 14 A đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Lam Thanh - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với ngõ 14 đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa 14, tờ bản đồ 151) - Khu dân cư (đến thửa số 419, tờ bản đồ số 141)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Lam Thanh - Phường Nghi Hải cũ
-
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 23 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Trung Thanh - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa 512, tờ bản đồ 151) - Ngã ba đấu nối với đường Ven Sông Lam (46C) (đến thửa số 540, tờ bản đồ số 151)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 16 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Trung Thanh - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa 136, tờ bản đồ 151) - Khu dân cư (đến thửa số 56, tờ bản đồ số 151)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 25 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Trung Thanh - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa 242, tờ bản đồ 151) - Ngã ba đấu nối với đường Ven Sông Lam (46 C) (đến thửa số 475, tờ bản đồ số 151)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 27 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Trung Thanh - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa429, tờ bản đồ 151) - Ngã ba đấu nối với đường Ven Sông Lam (46 C) (đến thửa số 320, tờ bản đồ số 151)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 20 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Trung Thanh - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa 144, tờ bản đồ 150) - Khu dân cư (đến thửa số 163, tờ bản đồ số 139)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 22 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Trung Thanh - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa 866, tờ bản đồ 150) - Khu dân cư (đến thửa số 604, tờ bản đồ số 150)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 29 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Trung Thanh - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa 247, tờ bản đồ 150) - Ngã ba đấu nối với đường Ven Sông Lam (46 C) (đến thửa số 333, tờ bản đồ số 151)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Trung Thanh - Phường Nghi Hải cũ
-
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 31 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Bình Quang - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa 701, tờ bản đồ 150) - Ngã ba đấu nối với đường Mai Thị Lựu (đến thửa số 461, tờ bản đồ số 150)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 33 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Bình Quang - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa 326, tờ bản đồ 150) - Ngã ba đấu nối với đường Ven Sông Lam (46 C) (đến thửa số 478, tờ bản đồ số 150)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 35 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Bình Quang - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa 445, tờ bản đồ 150) - Ngã ba đấu nối với đường Ven Sông Lam (46 C) (đến thửa số 535, tờ bản đồ số 150)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 37 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Bình Quang - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa 225, tờ bản đồ 149) - Khu dân cư (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 158)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 39 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Bình Quang - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa 194, tờ bản đồ 157) - Ngã ba đấu nối với đường Ven Sông Lam (46 C) (đến thửa số 385, tờ bản đồ số 157)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 41 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Bình Quang - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa 31, tờ bản đồ số 16) - Ngã ba đấu nối với đường Ven Sông Lam (46 C) (đến thửa số 106, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bình Quang - Phường Nghi Hải cũ
-
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 26 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Triều Tân - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa 684, tờ bản đồ 150) - Giáp ranh với địa bàn phường Nghi Hoà (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 150)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 28 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Triều Tân - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa 345, tờ bản đồ 150) - Khu dân cư (đến thửa số 199, tờ bản đồ số 150)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 28 A đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Triều Tân - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa 368, tờ bản đồ 150) - Khu dân cư (đến thửa số 829, tờ bản đồ số 150)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 30 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Triều Tân - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa 365, tờ bản đồ 150) - Ngã ba đấu nối với ngõ 32 đường Phạm Nguyễn Du (535) (đến thửa số 109, tờ bản đồ số 149)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Triều Tân - Phường Nghi Hải cũ
-
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 43 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Hải Nam - Phường Nghi Hải cũ
Tiếp giáp địa bàn phường Nghi Hoà (từ thửa 374, tờ bản đồ 157) - Ngã ba đấu nối với ngõ Ngõ 09 đường Ven Sông Lam (46C) (đến thửa số 170, tờ bản đồ số 157)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 09 đường Ven Sông Lam (46 C) - Khối Hải Nam - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Ven Sông Lam (46 C) (từ thửa 417, tờ bản đồ 157) - Khu dân cư (đến thửa số 115, tờ bản đồ số 162)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 45 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Hải Nam - Phường Nghi Hải cũ
Tiếp giáp với địa bàn Nghi Hoà (từ thửa 345, tờ bản đồ 157) - Ngã ba đấu nối với đường Ven Sông Lam (46C): đến thửa số 359, tờ bản đồ số 162
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 45 A đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Hải Nam - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với Ngõ 45 đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa 326, tờ bản đồ 162) - Ngã ba đấu nối với đường Ven Sông Lam (46 C) (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 62)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 45 B đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Hải Nam - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với Ngõ 45 A đường Phạm Nguyễn Du (535) (từ thửa 04, tờ bản đồ 162) - Ngã ba đấu nối với đường Ven Sông Lam (46 C) (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 157)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 10 đường Ven Sông Lam (46 C) - Khối Hải Nam - Phường Nghi Hải cũ
Ngã ba đấu nối với đường Ven Sông Lam (46 C) (từ thửa 124, tờ bản đồ 162) - Nhà thờ Giáo họ (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 162)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 47 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Hải Nam - Phường Nghi Hải cũ
Địa bàn phường Nghi Hoà (từ thửa 87, tờ bản đồ 162) - Ngã ba đấu nối với đường Ven Sông Lam (46 C) (đến thửa số 302, tờ bản đồ số 162)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 49 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Hải Nam - Phường Nghi Hải cũ
Địa bàn phường Nghi Hoà (từ thửa 309, tờ bản đồ 162) - Ngã ba đấu nối với Ngõ 51 đường Phạm Nguyễn Du (535) (đến thửa số 227, tờ bản đồ số 162)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 51 đường Phạm Nguyễn Du (535) - Khối Hải Nam - Phường Nghi Hải cũ
Địa bàn phường Nghi Hoà (từ thửa 177, tờ bản đồ 162) - Ngã ba đấu nối với đường Ven Sông Lam (46 C) (đến thửa số 368, tờ bản đồ số 162)
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Hải Nam - Phường Nghi Hải cũ
-
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Nghi Hải cũ
-
Đất ở 9.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Hoàng Nguyên Cát - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 20, tờ bản đồ số 75 (tờ bản đồ số 10 cũ) - Đến thửa 59, tờ bản đồ 75 (tờ bản đồ số 10 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Hoàng Nguyên Cát - Phường Nghi Thủy cũ
từ thửa 330, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ) - Đến thửa 434, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Hoàng Nguyên Cát - Phường Nghi Thủy cũ
Từ Thửa 470, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ) - Đến thửa 441, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Xí (Đường ngang số 1) - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa 111, tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa 117, tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 64.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Xí (Đường ngang số 1) - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa 114, tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 12 cũ) - Đến thửa 130, tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 64.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Thục An Dương Vương - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 176, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ) - Đến thửa 13, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bình Minh - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa 40, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ) - Đến thửa 104, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ)
Đất ở 22.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bình Minh - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa 410, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ) - đến thửa 39, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bình Minh - Phường Nghi Thủy cũ
Thửa góc số 81, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Thửa 68, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 9 cũ)
Đất ở 32.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bình Minh - Phường Nghi Thủy cũ
Thửa 79, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 9 cũ) - Thửa 144, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 9 cũ)
Đất ở 32.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bình Minh - Phường Nghi Thủy cũ
Thửa 145, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 9 cũ) - Giao đường Cao Huy Tuân
Đất ở 32.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Phạm Huy - Phường Nghi Thủy cũ
Đường Thục An Dương Vương Từ thửa 29, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ) - Đến thửa 275, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Phạm Huy - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa 34, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Đến thửa 383, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Phạm Huy - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa 38, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 9 cũ) - Đến thửa 151, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 9 cũ)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Thân Mến - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa 144, tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 12 cũ) - Đến thửa 78, tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Thân Mến - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa 79, tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 12 cũ) - thửa 33, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Thân Mến - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa 900, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) (Giao đường Yên Lương) - đến thửa 226, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) (Giao với đường Lê Thị Bạch Cát)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Cao Huy Tuân (Rộng 18 m) - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa 145, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 9 cũ) - Đường Phạm Huy
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Cao Huy Tuân (Rộng 18 m) - Phường Nghi Thủy cũ
Từ đường Phạm Huy - Khu Tái Định Cư (Thửa 632, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ))
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Cao Huy Tuân (Rộng 18 m) - Phường Nghi Thủy cũ
Khu Tái Định Cư (Thửa 632, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ)) - Đến ngõ 14 (Thửa 338, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ))
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Cao Huy Tuân (Rộng 18 m) - Phường Nghi Thủy cũ
Khu Tái định cư (Lô góc ngõ 6, 8, 10, 12, 14 và lô Góc Ngõ 5, 7, 9, 11, 15 cùng tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ)) - Khu Tái định cư (Lô góc cuối ngõ 6, 8, 10, 12, 14 và lô Góc cuối ngõ 5, 7, 9, 11, 15 cùng tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ))
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Huệ - Phường Nghi Thủy cũ
Khu Tái định cư (Lô góc đường Nguyễn Huệ giao đường Lê Khôi - Khu Tái định cư (Lô góc đường Nguyễn Huệ giao đường Quy hoạch)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Huệ - Phường Nghi Thủy cũ
Khu Tái định cư (tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ)) - Khu Tái định cư (tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ))
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lê Thị Bạch Cát - Phường Nghi Thủy cũ
Đường Bình Minh (Thửa 1378, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)) - Đến Ngõ 8 (Thửa 339, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ))
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lê Thị Bạch Cát - Phường Nghi Thủy cũ
Đường Phạm Huy - Đến đường Bình Minh
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Yên Lương - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa 14, tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 12 cũ) - Từ thửa 01, tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Yên Lương - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa 897, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 4, đường Cao Huy Tuân - Khối Đông Tiến - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 171, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ) - Từ thửa số 24, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 01, đường Bình Minh - Khối Đông Tiến - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa 20, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ) - Từ thửa 35, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 02, đường Bình Minh - Khối Đông Tiến - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa 490, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ) - Từ thửa 53, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 03, đường Bình Minh - Khối Đông Tiến - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa 346, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ) - Từ thửa 126, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 04, đường Bình Minh - Khối Đông Tiến - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa 351, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ) - Từ thửa 354, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 05, đường Bình Minh - Khối Đông Tiến - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa 310, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ) - Từ thửa 202, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 06, đường Bình Minh - Khối Đông Tiến - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa 80, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Từ thửa 116, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 01 đường Phạm Huy - Khối Đông Tiến - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 52, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ) - Từ thửa số 53, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 02 đường Phạm Huy - Khối Đông Tiến - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 370, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ) - Đến thửa 63, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 02B đường Phạm Huy - Khối Đông Tiến - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 493, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ) - thửa số 232, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ) giao với ngõ 06 đường Phạm Huy
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 03 đường Phạm Huy - Khối Đông Tiến - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 327, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ) - Từ thửa số 328, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 06, đường Phạm Huy - Khối Đông Tiến - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 509, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ) - thửa số 19, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 9 cũ) (Giao với ngõ 8 đường Lê Thị Bạch Cát
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 08, đường Phạm Huy - Khối Đông Tiến - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 33, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Từ thửa số 949, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 4, Lê Thị Bạch Cát - Khối Đông Tiến - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 266, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Đến thửa số 177, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 6, Lê Thị Bạch Cát - Khối Đông Tiến - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 304, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Đến thửa số 215, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 8, Lê Thị Bạch Cát - Khối Đông Tiến - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 302, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Đến thửa số 215, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 10, Lê Thị Bạch Cát - Khối Đông Tiến - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 248, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ) - Đến thửa số 177, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 2, Lê Thị Bạch Cát (Đoạn 1) - Khối Đông Tiến - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 180, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - thửa số 456, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ) (Giao với Ngõ 06, đường Phạm Huy)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 2, Lê Thị Bạch Cát (Đoạn 2) - Khối Đông Tiến - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 227, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ) - Đến thửa số 84, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các vị trí khác gồm các hẻm, đường cụt - Khối Đông Tiến - Phường Nghi Thủy cũ
tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ) - tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Đồng Tiến - Phường Nghi Thủy cũ
-
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 07, 08, 09, 10, 11, 11, 12, 13 đường Bình Minh - Khối Bình Minh - Phường Nghi Thủy cũ
tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 9 cũ) - tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 9 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 01, 03, 05, 07, 09, 11, 13 đường Lê Thị Bạch Cát - Khối Bình Minh - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 1368, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Từ thửa số 412, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 09, đường Phạm Huy - Khối Bình Minh - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 153, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Từ thửa số 190, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 11, đường Phạm Huy - Khối Bình Minh - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 191, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Từ thửa số 238, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 13 đường Phạm Huy - Khối Bình Minh - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 1320, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Từ thửa số 239, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 12 đường Phạm Huy - Khối Bình Minh - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 360, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Từ thửa số 358, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 14 đường Phạm Huy - Khối Bình Minh - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 455, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Từ thửa số 394, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 16 đường Phạm Huy - Khối Bình Minh - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 541, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Từ thửa số 549, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 18 đường Phạm Huy - Khối Bình Minh - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 542, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Từ thửa số 569, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 20 đường Phạm Huy - Khối Bình Minh - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 241, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 9 cũ) - Từ thửa số 1045, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 9 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 22 đường Phạm Huy - Khối Bình Minh - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 121, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 9 cũ) - Từ thửa số 224, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 9 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 02 đường Nguyễn Thân Mến - Khối Bình Minh - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 418, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Từ thửa số 419, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 04 đường Nguyễn Thân Mến - Khối Bình Minh - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 449, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Từ thửa số 475, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 06 đường Nguyễn Thân Mến - Khối Bình Minh - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 506, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Từ thửa số 507, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 08 đường Nguyễn Thân Mến - Khối Bình Minh - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 535, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Từ thửa số 534, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 10, 12,14, 16, 16 B, 18 đường Nguyễn Thân Mến - Khối Bình Minh - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 535, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Từ thửa số 806, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 2, đường Yên Lương - Khối Bình Minh - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 200, tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 12 cũ) - Đến thửa số 131, tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các vị trí khác gồm các hẻm, đường cụt - Khối Bình Minh - Phường Nghi Thủy cũ
tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 9 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Bình Minh - Phường Nghi Thủy cũ
-
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 20, 22 đường Nguyễn Thân Mến - Khối Yên Sơn - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 882, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ số 9 cũ) - Từ thửa số 127, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 24 đường Nguyễn Thân Mến - Khối Yên Sơn - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 88, tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 12 cũ) - Từ thửa số 183, tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 6, đường Yên Lương - Khối Yên Sơn - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 893, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Từ thửa số 791, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 1, đường Cao Huy Tuân - Khối Yên Sơn - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 589, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ) - Từ thửa số 242, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 2, đường Cao Huy Tuân - Khối Yên Sơn - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 896, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ) - Từ thửa số 61, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 3, đường Cao Huy Tuân - Khối Yên Sơn - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 869, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ) - Từ thửa số 264, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 4, đường Cao Huy Tuân - Khối Yên Sơn - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 771, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ) - Từ thửa số 24, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 01, đường Yên Lương - Khối Yên Sơn - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 78, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ) - Từ thửa số 116, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 03, đường Yên Lương - Khối Yên Sơn - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 73, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ) - Từ thửa số 72, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 05, đường Yên Lương - Khối Yên Sơn - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 48, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ) - Từ thửa số 112, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các vị trí khác gồm các hẻm, đường cụt - Khối Yên Sơn - Phường Nghi Thủy cũ
tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) và tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ) - tờ bản đồ số 77 (tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Yên Sơn - Phường Nghi Thủy cũ
-
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 2 đường Hoàng Nguyên Cát - Khối Đoàn Kết - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 37, tờ bản đồ số 75 (tờ bản đồ số 10 cũ) - Từ thửa số 223, tờ bản đồ số 72 (tờ bản đồ số 7 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các ngõ 05, 07, 11, 15,17 đường Cao Huy Tuân (Rộng 7- 12 m) - Khối Đoàn Kết - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 502, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ) - Từ thửa số 362, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các ngõ 6, 8, 12, 14, 16 đường Cao Huy Tuân (Rộng 7-12 m) - Khối Đoàn Kết - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 635, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ) - Từ thửa số 313, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 10m - Khối Đoàn Kết - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 618, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ) - đến thửa số 646, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 10m - Khối Đoàn Kết - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 86, tờ bản đồ số 75 (tờ bản đồ số 10 cũ) - đến thửa số 719, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các ngõ 9,10 đường Cao Huy Tuân (Rộng 18m) - Khối Đoàn Kết - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 325, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ) đến thửa 507, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ) - Từ thửa số 584, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ) đến thửa 679, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các ngõ 6, 8, 12, 14, 16 đường Cao Huy Tuân (Rộng 7-12 m) - Khối Đoàn Kết - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 635, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ) - Từ thửa số 313, tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các vị trí khác gồm các hẻm, đường cụt - Khối Đoàn Kết - Phường Nghi Thủy cũ
tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ) - tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Đoàn Kết - Phường Nghi Thủy cũ
-
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 4, đường Yên Lương - Khối Yên Đình - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 1267, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Giao ngõ 20 đường Yên Lương
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 8, đường Yên Lương - Khối Yên Đình - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 886, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Từ thửa số 746, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 10, đường Yên Lương - Khối Yên Đình - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 883, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Từ thửa số 884, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 12, đường Yên Lương - Khối Yên Đình - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 1285, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Từ thửa số 829, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 14, đường Yên Lương - Khối Yên Đình - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 875, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Từ thửa số 828, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 16, đường Yên Lương - Khối Yên Đình - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 866,tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ) - Từ thửa số 1150, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 18, đường Yên Lương - Khối Yên Đình - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 812, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Từ thửa số 726, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 20, đường Yên Lương - Khối Yên Đình - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 134, tờ bản đồ số 72 (tờ bản đồ số 7 cũ) - Giao ngõ 4 đường Yên Lương
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 22, đường Yên Lương - Khối Yên Đình - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 120, tờ bản đồ số 72 (tờ bản đồ số 7 cũ) - Từ thửa số 113, tờ bản đồ số 72 (tờ bản đồ số 7 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 24, đường Yên Lương - Khối Yên Đình - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 175, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Từ thửa số 172, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường ngõ - Khối Yên Đình - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 79, tờ bản đồ số 72 (tờ bản đồ số 7 cũ) - Đến thửa số 1196, tờ bản đồ số 72 (tờ bản đồ số 7 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các vị trí khác gồm các hẻm, đường cụt - Khối Yên Đình - Phường Nghi Thủy cũ
tờ bản đồ số 7 và tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - tờ bản đồ số 76 (tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Yên Đình - Phường Nghi Thủy cũ
-
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 12, Lê Thị Bạch Cát - Khối Thành Công - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 339, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Đến thửa số 130, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 15, 17, 19, 21 Lê Thị Bạch Cát - Khối Thành Công - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 1128, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Từ thửa số 457, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 16, Lê Thị Bạch Cát - Khối Thành Công - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 372, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Đến thửa số 1112, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 18, Lê Thị Bạch Cát - Khối Thành Công - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 922, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Đến thửa số 239, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 20, Lê Thị Bạch Cát - Khối Thành Công - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 402, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Đến thửa số 239, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 22, Lê Thị Bạch Cát - Khối Thành Công - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 430, tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ) - Đến thửa số 10, tờ bản đồ số 69 (tờ bản đồ số 4 cũ)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường ngõ - Khối Thành Công - Phường Nghi Thủy cũ
Từ thửa số 18, tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ) - Đến thửa số 38, tờ bản đồ số 72 (tờ bản đồ số 7 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các vị trí khác gồm các hẻm, đường cụt - Khối Thành Công - Phường Nghi Thủy cũ
tờ bản đồ số 69 (tờ bản đồ số 4 cũ) và tờ bản đồ số 70 (tờ bản đồ số 5 cũ) - tờ bản đồ số 72 (tờ bản đồ số 7 cũ) và tờ bản đồ số 73 (tờ bản đồ số 8 cũ)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Thành Công - Phường Nghi Thủy cũ
-
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Nghi Thủy cũ
-
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Ven biển - Phường Nghi Hương cũ
Thửa đất số 125, tờ bản đồ số 16 - Các thửa thuộc tờ bản đồ 8,16,26,34,35,44,45,51
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Sinh Cung - Phường Nghi Hương cũ
Đường Bình Minh - Đường Nguyễn Huệ Đến thửa số 112, tờ bản đồ số 11
Đất ở 32.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Sinh Cung - Phường Nghi Hương cũ
Đường Nguyễn Huệ Từ thửa đất 191, tờ bản đồ số 19 - Đường Ven Biển Từ thửa đất 527, tờ bản đồ số 17
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Sinh Cung - Phường Nghi Hương cũ
Đường Ven Biển Từ thửa đất 385, tờ bản đồ số 16 - Giáp đất Nghi Thạch Từ thửa đất 82, tờ bản đồ số 23
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bình Minh - Phường Nghi Hương cũ
Đường Nguyễn Thức Tự Từ thửa đất 08, tờ bản đồ số 01 - Đường Hoài Thanh Đến thửa số 65, tờ bản đồ số 12
Đất ở 70.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bình Minh - Phường Nghi Hương cũ
Đường Hoài Thanh Từ thửa đất 74, tờ bản đồ số 12 - Đường Yết Kiêu Đến thửa số 41, tờ bản đồ số 21
Đất ở 65.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lê Văn Mến - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 402, tờ bản đồ số 17 - Đến thửa số 114, tờ bản đồ số 8
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Đan - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 27, tờ bản đồ số 18 - Từ thửa đất 48, tờ bản đồ số 2
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Mai Thúc Loan - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 6, tờ bản đồ số 3 - Đến thửa số 06, tờ bản đồ số 20
Đất ở 32.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Mai Thúc Loan - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 38, tờ bản đồ số 20 - Đến thửa số 168, tờ bản đồ số 20
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Mai Thúc Loan - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 178, tờ bản đồ số 20 - Đến thửa số 11, tờ bản đồ số 30
Đất ở 26.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Sư Hồi - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 10, tờ bản đồ số 1 - Đến thửa số 238, tờ bản đồ số 11
Đất ở 32.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lê Thái Tông - Phường Nghi Hương cũ
Đường Nguyễn Thức Tự Từ thửa đất 49, tờ bản đồ số 3 - Đường Nguyễn Thức Đường Từ thửa đất 502, tờ bản đồ số 3
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Huệ - Phường Nghi Hương cũ
Đường Nguyễn Thức Tự Từ thửa đất 89, tờ bản đồ số 1 - Đường Nguyễn Sinh Cung Đến thửa số 112, tờ bản đồ số 11
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Huệ - Phường Nghi Hương cũ
Đường Nguyễn Sinh Cung Từ thửa đất 193, tờ bản đồ số 19 - Đường Yết Kiêu Đến thửa số 631, tờ bản đồ số 29
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Triệu Việt Vương - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 62, tờ bản đồ số 7 - Đến thửa số 635, tờ bản đồ số 15
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ đường Triệu Việt Vương - Phường Nghi Hương cũ
Khu dân cư - Khu dân cư
Đất ở 4.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Thức Tự - Phường Nghi Hương cũ
Đường Nguyễn Sư Hồi Từ thửa đất 7, tờ bản đồ số 1 - Đường Mai Thúc Loan Đến thửa số 2, tờ bản đồ số 3
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Thức Tự - Phường Nghi Hương cũ
Đường Mai Thúc Loan Từ thửa đất 5, tờ bản đồ số 3 - Đường Nguyễn Huệ Đến thửa số 162, tờ bản đồ số 3
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Bảo Khánh Hamico (Đường QH rộng 14m) - Phường Nghi Hương cũ
Các thửa bám đường QH 14m tờ bản đồ số 48 - Các thửa bám đường QH 14m, tờ bản đồ số 48
Đất ở 17.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Bảo Khánh Hamico (Đường QH rộng 13m) - Phường Nghi Hương cũ
Các thửa bám đường QH 13m tờ bản đồ số 48 - Các thửa bám đường QH 13m, tờ bản đồ số 48
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Bảo Khánh Hamico (Đường QH rộng 12m) - Phường Nghi Hương cũ
Các thửa bám đường QH 12m tờ bản đồ số 48 - Các thửa bám đường QH 12m, tờ bản đồ số 48
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Bảo Khánh Hamico (Đường QH rộng 11m) - Phường Nghi Hương cũ
Các thửa bám đường QH 12m tờ bản đồ số 48 - Các thửa bám đường QH 12m, tờ bản đồ số 48
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Bảo Khánh Hamico (Đường QH rộng 24m) - Phường Nghi Hương cũ
Các thửa bám đường QH 24m tờ bản đồ số 48 - Các thửa bám đường QH 24m, tờ bản đồ số 48
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Bảo Khánh Hamico-Đường Minh Mạng (Ngang số 19) - Phường Nghi Hương cũ
Các thửa 347, tờ bản đồ 48 - Các thửa 305, tờ bản đồ 48
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Trần Văn Cung - Phường Nghi Hương cũ
Đường Mai Thúc Loan - Đường Nguyễn Huệ
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Nguyễn Thiện Chương (12m) - Phường Nghi Hương cũ
Đinh Hồng Phiến - Nguyễn Duy Trinh
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Duy Trinh - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 55, tờ bản đồ số 4 - Đến thửa số 65, tờ bản đồ số 4
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Duy Trinh - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 98, tờ bản đồ số 4 - Đến thửa số 555, tờ bản đồ số 4
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Thức Đường - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 251, tờ bản đồ số 4 - Đến thửa số 148, tờ bản đồ số 4
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Thức Đường - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 163, tờ bản đồ số 4 - Đến thửa số 86, tờ bản đồ số 10
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Đinh Hồng Phiến Bám đường 16.5 m - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 4, tờ bản đồ số 4 - Đến thửa số 15, tờ bản đồ số 4
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Đinh Hồng Phiến (Bám đường 16.5) - Phường Nghi Hương cũ
Từ đường Mai Thúc Loan (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 03) - Đến đường Nguyễn Huệ (đến thửa số 236, tờ bản đồ số 03)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Trần Văn Cung (Bám đường 11m) - Phường Nghi Hương cũ
Đường Bình Minh (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 04) - Đến Đường Nguyễn Sư Hồi (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 04)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Trần Văn Cung (Bám đường 11m) - Phường Nghi Hương cũ
Đường Nguyễn Sư Hồi (từ thửa số 244, tờ bản đồ số 03) - Đường Nguyễn Huệ (từ thửa số 370, tờ bản đồ số 04)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Ngô Quảng - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 251, tờ bản đồ số 4 - Đến thửa số 21, tờ bản đồ số 11
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Ngô Quảng - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 12, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa số 803, tờ bản đồ số 10
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Văn Tâm - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 227, tờ bản đồ số 4 - Đến thửa số 47, tờ bản đồ số 11
Đất ở 26.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Văn Tâm - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 263, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa số 89, tờ bản đồ số 10
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Đặng Thái Thuyến - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 8, tờ bản đồ số 12 - Đến thửa số 109, tờ bản đồ số 11
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Đặng Thái Thuyến - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 118, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa số 153, tờ bản đồ số 11
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Lưu Quang Vũ (12m) - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa 17. tờ bản đồ 12 - Đến thửa 116, tờ bản đồ 12
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoài Thanh - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 81, tờ bản đồ số 12 - Đến thửa số 8, tờ bản đồ số 20
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoài Thanh - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 55, tờ bản đồ số 20 - Đến thửa số 508, tờ bản đồ số 19
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Tây Sơn - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 139, tờ bản đồ số 12 - Đến thửa số 92, tờ bản đồ số 20
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Dã Tượng - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 342, tờ bản đồ số 20 - Đến thửa số 139, tờ bản đồ số 20
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Dã Tượng - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 167, tờ bản đồ số 20 - Đến thửa số 213, tờ bản đồ số 20
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Khanh (27m) - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 12, tờ bản đồ số 21 - Đến thửa số 200, tờ bản đồ số 20
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Trịnh Công Sơn - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 19, tờ bản đồ số 21 - Đến thửa số 223, tờ bản đồ số 20
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Yết Kiêu - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa 49, tờ bản đồ 21 - Thửa 6, tờ bản đồ 30
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Yết Kiêu - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 12, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa số 161, tờ bản đồ số 29
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Yết Kiêu - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 630, tờ bản đồ số 30 - Đến thửa số 547, tờ bản đồ số 36
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Yết Kiêu (Sân Golf) - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 201, tờ bản đồ số 29 - Đến thửa số 121, tờ bản đồ số 30
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Đại Lô Vinh - Cửa Lò (Sửa câu Bám đường 95 m) - Phường Nghi Hương cũ
Sân Golf (Từ thửa 155, tờ bản đồ số 47 đến thửa đất 99, tờ bản đồ số 39) - Bảo Khánh HAMICO (Từ thửa 220, tờ bản đồ số 48 đến thửa đất 182, tờ bản đồ số 48)
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Nguyễn Công Chính(15m) - Phường Nghi Hương cũ
Các thửa tờ bản đồ 20 - Các thửa tờ bản đồ 21
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 11.5 m (Lối 2 đường Bình Minh) - KHỐI VĨNH TÂN - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa 3, tờ bản đồ số 4 - Đến thửa 18, tờ bản đồ số 01
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 10 m - KHỐI VĨNH TÂN - Phường Nghi Hương cũ
Các thửa từ đường Nguyễn Thức Tự đến đường Trần Văn Cung, tờ bản đồ số 3 - Các thửa từ đường Mai Thúc Loan đến đường Nguyễn Huệ, tờ bản đồ số 3
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường 15m - KHỐI VĨNH TÂN - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất 4, tờ bản đồ số 4 - Đến thửa số 15, tờ bản đồ số 4
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Đinh Hồng Phiến (Bám đường 16.5) - KHỐI VĨNH TÂN - Phường Nghi Hương cũ
Từ đường Mai Thúc Loan (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 03) - Đến đường Nguyễn Huệ (đến thửa số 236, tờ bản đồ số 03)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường 10m - KHỐI VĨNH TÂN - Phường Nghi Hương cũ
từ thửa số 102, tờ bản đồ số 03 từ thửa số 80 và 56, tờ bản đồ số 03 - đến thửa số 242, tờ bản đồ số 03 đến thửa số 85, tờ bản đồ số 04
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường 8.5m - KHỐI VĨNH TÂN - Phường Nghi Hương cũ
Các thửa còn lại tại tờ số 3 - đến tờ bản đồ số 4
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường 11m-13m - KHỐI VĨNH TÂN - Phường Nghi Hương cũ
từ thửa số 11, tờ bản đồ số 04 - từ thửa số 45 và thửa 36, tờ bản đồ số 04
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường 11m - KHỐI VĨNH TÂN - Phường Nghi Hương cũ
Đường Bình Minh (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 04) - Đến Đường Nguyễn Sư Hồi (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 04)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các đường QH còn lại - KHỐI VĨNH TÂN - Phường Nghi Hương cũ
Từ đường Trần Văn Cung đến đường Ngô Quảng, tờ bản đồ số 4 - Từ đường Bình Minh đến đường Mai Thúc Loan, tờ bản đồ số 4
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các đường QH còn lại - KHỐI VĨNH TÂN - Phường Nghi Hương cũ
Từ đường Trần Văn Cung đến đường Ngô Quảng, tờ bản đồ số 3, tờ bản đồ số 4 - Từ đường Mai Thúc Loan đến đường Nguyễn Huệ, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ số 11
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 16m - KHỐI VĨNH TÂN - Phường Nghi Hương cũ
Đường Bình Minh (từ thửa 120, tờ bản đồ số 4) - Đường 12m (từ thửa 154, tờ bản đồ số 4)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 11 m (Lối 2 đường Bình Minh) - KHỐI VĨNH TÂN - Phường Nghi Hương cũ
Đường Ngô Quảng (từ thửa 254, tờ bản đồ số 4) - Đến đường Hoàng Văn Tâm (từ thửa 260, tờ bản đồ số 4)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 10 và đường QH 11 m (Đường bán nguyệt) - KHỐI VĨNH TÂN - Phường Nghi Hương cũ
Từ đường Ngô Quảng (từ thửa 23 đến thửa 30, tờ bản đồ số 4) - Đến đường Hoàng Văn Tâm (từ thửa 316 đến thửa 38, tờ bản đồ số 4)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các ngõ thuộc đường Hoàng Đan - KHỐI VĨNH TÂN - Phường Nghi Hương cũ
Trong khu dân cư - Trong khu dân cư
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các ngõ khu dân cư - KHỐI VĨNH TÂN - Phường Nghi Hương cũ
Đường Ngô Quảng đến đường Hoàng Văn Tâm thuộc tờ bản đồ số 4 - Đường Bình Minh đến đường Nguyễn Huệ thuộc tờ bản đồ số 11
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Vĩnh Tân - Phường Nghi Hương cũ
-
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các Ngõ còn lại đường Nguyễn Sinh Cung - KHỐI VĨNH TIẾN - Phường Nghi Hương cũ
Khu dân cư - Khu dân cư
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các ngõ thuộc đường Hoàng Đan - KHỐI VĨNH TIẾN - Phường Nghi Hương cũ
Trong khu dân cư - Trong khu dân cư
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lê Thánh Tông - KHỐI VĨNH TIẾN - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 66 tờ bản đồ 18 - Từ thửa đất số 184 tờ bản đồ 2
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 15 m - KHỐI VĨNH TIẾN - Phường Nghi Hương cũ
Khu QH xóm 2 (Từ thửa 661, tờ bản đồ 17) - Khu QH xóm 2 (Đến thửa 549, tờ bản đồ 18)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Tài Tuyến (QH 12) - KHỐI VĨNH TIẾN - Phường Nghi Hương cũ
Khu QH xóm 2 (Từ thửa 624, tờ bản đồ 18) - Khu QH xóm 2 (Đến thửa 826, tờ bản đồ 18)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Lê Thánh Tông (BỎ DO TRÙNG) - KHỐI VĨNH TIẾN - Phường Nghi Hương cũ
(Từ thửa 66, tờ bản đồ 18) - (Đến thửa 184, tờ bản đồ 02)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các Ngõ thuộc đường Lê Thánh Tông - KHỐI VĨNH TIẾN - Phường Nghi Hương cũ
Trong khu dân cư - Trong khu dân cư
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Đinh Văn Chấp - KHỐI VĨNH TIẾN - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 35 tờ bản đồ 18 - Từ thửa đất số 35 tờ bản đồ 18 Sửa thành Từ thửa đất số 196 tờ bản đồ 02
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các Ngõ thuộc đường Đinh Văn Chấp - KHỐI VĨNH TIẾN - Phường Nghi Hương cũ
Trong khu dân cư - Trong khu dân cư
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 15 m - KHỐI VĨNH TIẾN - Phường Nghi Hương cũ
Thửa 340, tờ bản đồ 02 - Thửa 349, tờ bản đồ 02
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Nguyễn Trọng Thưởng - KHỐI VĨNH TIẾN - Phường Nghi Hương cũ
Thửa 799, tờ bản đồ 10 - Thửa 567, tờ bản đồ 10
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các Ngõ thuộc đường Nguyễn Trọng Thường - KHỐI VĨNH TIẾN - Phường Nghi Hương cũ
tờ bản đồ 10 - tờ bản đồ 10
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Bám đường QH 10m - KHỐI VĨNH TIẾN - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 644 tờ bản đồ 17 - Từ thửa đất số 403 tờ bản đồ 17
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Bám đường Dọc số V (Trần Nhân Tông) - KHỐI VĨNH TIẾN - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 652 tờ bản đồ 17 - Từ thửa đất số 625 tờ bản đồ 17 (Sửa thành tờ 18)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Lối 2 Đường Lê Văn Miến (Lối 2 - KHỐI VĨNH TIẾN - Phường Nghi Hương cũ
Các thửa tờ bản đồ 8,9 - Các thửa tờ bản đồ 17
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Vĩnh Tiến - Phường Nghi Hương cũ
-
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các Ngõ còn lại đường Nguyễn Sinh Cung - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Khu dân cư - Khu dân cư
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 20 m - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Khu QH xóm 2-4 (644, tờ bản đồ 18) - Khu QH xóm 2-4 (815-tờ bản đồ 18)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 15 m - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Khu QH xóm 2-4 (661, tờ bản đồ 17) - Khu QH xóm 2-4 (549, tờ bản đồ 18)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 12 m - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Khu QH xóm 2-4 (626, tờ bản đồ 18) - Khu QH xóm 2-4 (826, tờ bản đồ 18)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 10 m - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Khu QH xóm 2-4 (780, tờ bản đồ 18) - Khu QH xóm 2-4 (636, tờ bản đồ 18)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 12 m - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Khu QH xóm 2-4 (785, tờ bản đồ 18) - Khu QH xóm 2-4 (813, tờ bản đồ 18)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 10 m - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Khu QH xóm 2-4 (771, tờ bản đồ 18) - Khu QH xóm 2-4 (762, tờ bản đồ 18)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 10 m - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Khu QH xóm 2-4 (798, tờ bản đồ 18) - Khu QH xóm 2-4 (793, tờ bản đồ 18)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 11 m (BỎ) - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Từ đường Đặng Thái Thuyến, tờ bản đồ - Đến đường Hoài Thanh
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 11-11.5 m (Lối 2 đường Bình Minh) - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Từ đường Đặng Thái Thuyến Thửa 19, tờ bản đồ 12 - Đến đường Dã Tượng Thửa 83, tờ bản đồ 20
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 20m - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 16 tờ bản đồ 12 (Sửa thành 33, tờ bản đồ số 12) - Đến thửa đất số 78 tờ bản đồ 12
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 10m - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Từ đường Đặng Thái Thuyến Đến đường Hoài Thanh - Từ đường Mai Thúc Loan đến đường Nguyễn Huệ
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 11.5 m - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa 176, tờ bản đồ số 12 - Từ thửa 192, tờ bản đồ số 12
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 11m - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Từ đường Dã Tượng - Đến đường Hoàng Khanh
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 16m - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Từ đường Trịnh Công Sơn - Đến đường Yết Kiêu
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 10-11 m - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Từ đường Trịnh Công Sơn - Đến đường Yết Kiêu
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 6 m - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Từ đường Trịnh Công Sơn - Đến đường Yết Kiêu
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH còn lại 10-12 m - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Từ đường Đặng Thái Thuyến đến đường Yết Kiêu - Đường Mai Thúc Loan đến đường Nguyễn Huệ
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Bám đường QH 30 (Sân Golf) - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Từ khu dân cư Nguyễn Sinh Cung - Đến Khu dân cư Nguyễn Sinh Cung
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 11,5m-12m (Sân Golf) - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Từ khu dân cư Nguyễn Sinh Cung - Đến Khu dân cư Nguyễn Sinh Cung
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Sân Golf (Đường QH 24 m) - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Lô góc thửa 96,109 tờ bản đồ 30 và thửa 9, tờ bản đồ số 31 - Lô góc thửa 15, 12,11 tờ bản đồ số 39
Đất ở 38.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Sân Golf (Đường QH 24 m) - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Thửa 10 tờ bản đồ số 31 và Thửa 97,110,111 tờ bản đồ số 30 - Thửa 14,13,10,9 tờ bản đồ số 39
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Sân Golf (Đường QH 12 m) - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Lô góc thửa 75,79 tờ bản đồ 30 - Lô góc thửa 29, 68 tờ bản đồ số 39
Đất ở 46.200.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Sân Golf (Đường QH 12 m) - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Thửa 20, 21, 43, 44, 45, 46, 78, 77, 76, 88, 87, 86 tờ bản đồ số 30 và thửa số 7,8 tờ bản đồ số 31 - 16, 17, 18, 19, 20, 69, 70, 71, 72, 73, 90, 91 tờ bản đồ số 39
Đất ở 42.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Sân Golf (Đường QH 12 m) - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Lô góc thửa: 23, 62, 63, 64, 65, 74, 80, 91, 93, 94, 112, 113, 114, 108 tờ bản đồ 30 và thửa 9, tờ bản đồ 31 - Lô góc thửa 30,27, 35,36,37,39,40,28,62, 60,61,74,75,78 tờ bản đồ 39
Đất ở 18.700.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Sân Golf (Đường QH 12 m) - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Thửa: 16, 17, 18, 19, 22, 39, 40, 41, 42, 71, 72, 73, 81, 82, 83, 84, 85, 95, 107, 106, 105, 104, 103, 102, 101, 100, 99, 98, 61, 60, 59, 58, 57, 56, 55, 54, 53, 35, 34, 33, 32, 27, 24, 36, 37, 38, 66, 67, 68, 69, 70, 90, 92; tờ bản đồ 30 - Thửa: 31, 32, 33, 34, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 55, 56, 57, 58, 59, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 67, 66, 65, 64, 63, 25, 24, 23, 22, 21, 26, 38, 41, 50, 51, 52, 53, 54, 76, 77; tờ bản đồ 39
Đất ở 17.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Sân Golf (Đường QH 12 m) - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17; tờ bản đồ số 38 - 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, tờ bản đồ số 38
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lê Thánh Tông - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 118 tờ bản đồ 18 - Đến thửa đất số 600 tờ bản đồ 28
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các ngõ của đường Lê Thánh Tông - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Khu dân cư - khu dân cư
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Bám đường Dọc số V (Trần Nhân Tông) - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 913 tờ bản đồ 18 - Đến thửa đất số 928 tờ bản đồ 18
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lý Nam Đế - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 492 tờ bản đồ 17 - Đến thửa đất số 207 tờ bản đồ 36
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lý Nam Đế (lối 2) - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 533 tờ bản đồ 18 - Đến thửa đất số 632 tờ bản đồ 36
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Khu QH bắc ĐH Vạn Xuân - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 669 tờ bản đồ 17 - Đến thửa đất số 683 tờ bản đồ 17
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Tố Hữu - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 306 tờ bản đồ 18 - Đến thửa đất số 683 (Sửa thành 541) tờ bản đồ 28 (Sửa thành tờ bản đồ 18)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Tố Hữu - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 545 tờ bản đồ 18 - Từ thửa đất số 322 tờ bản đồ 28
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ ngách đường Tố Hữu - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
Tờ bản đồ 18,19 - Tờ bản đồ 27,28
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 11,5 m (Khu QH Nam trường Mầm Non) - KHỐI MỸ THẮNG - Phường Nghi Hương cũ
(Từ thửa 669, tờ bản đồ 17) - (Đến thửa 683, tờ bản đồ 17)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Mỹ Thắng - Phường Nghi Hương cũ
-
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lê Thánh Tông - KHỐI HỒNG PHONG - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 520 tờ bản đồ 37 - Đến thửa đất số 508 tờ bản đồ 53
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các ngõ của Đường Lê Thánh Tông - KHỐI HỒNG PHONG - Phường Nghi Hương cũ
Từ khu dân cư - Đến khu dân cư
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lý Nam Đế - KHỐI HỒNG PHONG - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 208 tờ bản đồ 36 - Đến thửa đất số 270 tờ bản đồ 46
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lý Nam Đế (lối 2) - KHỐI HỒNG PHONG - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 633 tờ bản đồ 36 - Đến thửa đất số 640 tờ bản đồ 36
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Bám đường QH 30m - KHỐI HỒNG PHONG - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 1092 tờ bản đồ 45 và các thửa bám đường 30 m (Khu TĐC) - Đến thửa đất số 667 tờ bản đồ 44
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Bám đường QH 12m - KHỐI HỒNG PHONG - Phường Nghi Hương cũ
Đến Khu quy hoạch TĐC, tờ bản đồ 45 - Đến Khu quy hoạch TĐC, tờ bản đồ 45
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Trần Chum - KHỐI HỒNG PHONG - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 91 tờ bản đồ 46 - Đến thửa đất số 317 tờ bản đồ 46
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ đường Trần Chum - KHỐI HỒNG PHONG - Phường Nghi Hương cũ
Từ khu dân cư, tờ bản đồ 46 - Đến khu dân cư, tờ bản đồ 46
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Trần Can - KHỐI HỒNG PHONG - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 415 tờ bản đồ 47 - Đến thửa đất số 807 tờ bản đồ 51
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ đường Trần Can - KHỐI HỒNG PHONG - Phường Nghi Hương cũ
Tờ bản đồ 46 - Tờ bản đồ 51, 52
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Đình Cẩu - KHỐI HỒNG PHONG - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 308 tờ bản đồ 46 - Đến thửa đất số 1200 tờ bản đồ 46
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Lạc Long Quân - KHỐI HỒNG PHONG - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 332 tờ bản đồ 46 - Đến thửa đất số 1212 tờ bản đồ 45
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ đường Lạc Long Quân - KHỐI HỒNG PHONG - Phường Nghi Hương cũ
Trong khu dân cư - Trong khu dân cư
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ đường Hoàng Đình Cầu - KHỐI HỒNG PHONG - Phường Nghi Hương cũ
tờ bản đồ 45, 46 - tờ bản đồ 51
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Hồng Phong - Phường Nghi Hương cũ
-
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các Ngõ còn lại đường Nguyễn Sinh Cung - KHỐI ĐIỆN BIÊN - Phường Nghi Hương cũ
Khu dân cư - Khu dân cư
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Bám đường QH 13m (lối 2 NSC) - KHỐI ĐIỆN BIÊN - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 538 tờ bản đồ 17 - Đến thửa đất số 699 tờ bản đồ 17
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Đỗ Bá Công Đạo - KHỐI ĐIỆN BIÊN - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 155 tờ bản đồ 16 - Đến thửa đất số 351 tờ bản đồ 34
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Trọng Thưởng - KHỐI ĐIỆN BIÊN - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 601 tờ bản đồ 16 - Đến thửa đất số 576 tờ bản đồ 16
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Trọng Thưởng - KHỐI ĐIỆN BIÊN - Phường Nghi Hương cũ
tờ bản đồ 16 - tờ bản đồ 16
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ Đường Nguyễn Trọng Thưởng - KHỐI ĐIỆN BIÊN - Phường Nghi Hương cũ
Trong khu dân cư - Trong khu dân cư
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Thị Phúc - KHỐI ĐIỆN BIÊN - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 24 tờ bản đồ 16 - Đến thửa đất số 478 tờ bản đồ 16
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Tiên Nữ - KHỐI ĐIỆN BIÊN - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 680 tờ bản đồ 25 - Từ thửa đất số 152 tờ bản đồ 25
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các ngõ đường Đỗ Bá công đạo - KHỐI ĐIỆN BIÊN - Phường Nghi Hương cũ
Đến khu dân cư - Đến khu dân cư
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các ngõ đường Nguyễn Thị Phúc - KHỐI ĐIỆN BIÊN - Phường Nghi Hương cũ
Đến khu dân cư - Đến khu dân cư
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các ngõ đường Tiên Nữ - KHỐI ĐIỆN BIÊN - Phường Nghi Hương cũ
Đến khu dân cư - Đến khu dân cư
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Điện Biên - Phường Nghi Hương cũ
-
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các Ngõ còn lại đường Nguyễn Sinh Cung - KHỐI TRẦN PHÚ - Phường Nghi Hương cũ
Khu dân cư - Khu dân cư
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Thị Lê - KHỐI TRẦN PHÚ - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 520 tờ bản đồ 37 - Đến thửa đất số 508 tờ bản đồ 53
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 236 Đường Nguyễn Sinh Cung - KHỐI TRẦN PHÚ - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 84 tờ bản đồ 24 - Đến thửa đất số 676 tờ bản đồ 15
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ 275 Đường Nguyễn Sinh Cung - KHỐI TRẦN PHÚ - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 165 tờ bản đồ 24 - Đến thửa đất số 634 tờ bản đồ 24
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Thị Xuân - KHỐI TRẦN PHÚ - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 699 tờ bản đồ 15 - Đến thửa đất số 512 tờ bản đồ 24
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ đường Nguyễn Thị Xuân - KHỐI TRẦN PHÚ - Phường Nghi Hương cũ
Khu dân cư - Khu dân cư
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Trọng Đạt - KHỐI TRẦN PHÚ - Phường Nghi Hương cũ
Từ thửa đất số 11 tờ bản đồ 7 - Đến thửa đất số 70 tờ bản đồ 24
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ Đường Hoàng Thị Lê - KHỐI TRẦN PHÚ - Phường Nghi Hương cũ
Từ khu dân cư - Đến khu dân cư
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Ngõ Đường Nguyễn Trọng Đạt - KHỐI TRẦN PHÚ - Phường Nghi Hương cũ
Từ khu dân cư - Đến khu dân cư
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Trần Phú - Phường Nghi Hương cũ
-
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Nghi Hương cũ
-
Đất ở 6.400.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Quốc lộ 46 (Đường Vạn Lộc) - Phường Nghi Tân cũ
Giáp đất xã Khánh Hợp (từ thửa số 597,582,595,586, tờ bản đồ số 67 (Tờ bản đồ 07 cũ) - Giáp đất Cảng Của Lò (đến thửa số 13,35,36 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất TM-DV 6.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Quốc Lộ Ven Biển - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 62, 141, tờ bản đồ số 66) (Tờ bản đồ 06 cũ) - (từ thửa số 206, 370, tờ bản đồ số 66) (Tờ bản đồ 06 cũ)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Nguyên Cát - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 398,750,593,594,598 tờ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ) - Đến thửa 206,163 tờ 74) (Tờ bản đồ 11 cũ)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Huy Nhu - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 74,97,98,71,72 tờ 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - Đến thửa 567,568 tờ 68) (Tờ bản đồ 08 cũ)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 275 tờ bản đồ 59) (Tờ bản đồ 02 cũ) - Đến thửa 230,07 tờ 60) (Tờ bản đồ 03 cũ)
Đất TM-DV 6.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Tân Lộc - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 02,03,08,09,10 tờ 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - Đến thửa 523.524 tờ 68) (Tờ bản đồ 08 cũ)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Sơn Thủy - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 89,119 tờ 60) (Tờ bản đồ 03 cũ) - Đến thửa 221,223 tờ 68) (Tờ bản đồ 08 cũ)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Phạm Đức Dụ - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 98,109,879,111,112 tờ 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - Đến thửa 211,213,629 tờ 68) (Tờ bản đồ 08 cũ)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Nguyên Lệ - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 206,320,321 tờ 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - Đến thửa 252,253 tờ 68) (Tờ bản đồ 08 cũ)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Quý Công - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 105,106,87 tờ 60) (Tờ bản đồ 03 cũ) - Đến thủa 594,587,267 tờ 68) (Tờ bản đồ 08 cũ)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Phạm Văn Tước - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 12,13,36 tờ 59) (Tờ bản đồ 02 cũ) - Đến thửa 432,449,365 tờ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Trại Bàng - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 91,92,94,95 tờ 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - Đến thửa 399,656,310,396 tờ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Tuyến đường QH 9m (Khu QH chia lô đất ở chợ bến cá Nghi Tân) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 1 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 1 (đường kè K1)(từ thửa số 394,395,347,348 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - (đến thửa số 375,376 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Trục Chính (Ngõ 200 đường Hoàng Nguyên Cát - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 1 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 1 (từ trạm y tế) (từ thửa số 206,213 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - (đến thửa số 285,286,294,397 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 42 đường Nguyễn Huy Nhu) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 1 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 1 (từ thửa số 212,224,225 tờ bản đồ 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - (đến thửa số285,286,294,397 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Tuyến đường QH 7m (Khu QH chia lô đất ở vị trí 1, Nghi Tân - Khu Tập thể Cảng) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 1 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 1 (từ thửa số 106,107,83,86,88,90 tờ bản đồ 73) (Tờ bản đồ 10 cũ) - (đến thửa số 150,159,133,134,135 tờ bản đồ số 73) (Tờ bản đồ 10 cũ)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Trục Chính (Ngõ 209 đường Hoàng Nguyên Cát - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 1 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 1 (từ thửa số 33,35,145 tờ bản đồ 73) (Tờ bản đồ 10 cũ) - (đến thửa số 55,168,61,62 tờ bản đồ số 73) (Tờ bản đồ 10 cũ)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Trục Chính (Ngõ 183 đường Hoàng Nguyên Cát - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 1 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 1 (từ thửa số 248,250,31 tờ bản đồ 74) (Tờ bản đồ 11 cũ) - (đến thửa số 223,224,229 tờ bản đồ số 74) (Tờ bản đồ 11 cũ)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Trục Chính (Ngõ 159 đường Hoàng Nguyên Cát - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 1 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 1 (từ thửa số 46,64,65,66 tờ bản đồ 74) (Tờ bản đồ 11 cũ) - (đến thửa số 283,284,124 tờ bản đồ số 74) (Tờ bản đồ 11 cũ)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nghi Tân 1 - Phường Nghi Tân cũ
-
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 25 đường Vạn Lộc) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 2 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 2 (từ thửa số 124,133 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - (đến thửa số 150,164 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nghi Tân 2 - Phường Nghi Tân cũ
-
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ số 38, đường Vạn Lộc) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 3 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 3(từ thửa số 48,49,53 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - (đến thửa số 03,434,37 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ số 10, đường Vạn Lộc) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 3 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 3(từ thửa số 09 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - (đến thửa số 07,08 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa còn lại trong hẽm, trong góc, ngõ cụt - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 3 - Phường Nghi Tân cũ
thuộc tờ bản đồ 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - Thuộc tờ bản đồ 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ số 38, đường Vạn Lộc) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 3 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 3(từ thửa số 76,77,73,74 tờ bản đồ số 61) (Tờ bản đồ 05 cũ) - (đến thửa số 103,104,96,97 tờ bản đồ số 62) (Tờ bản đồ 05 cũ)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa còn lại trong hẽm, trong góc, ngõ cụt - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 3 - Phường Nghi Tân cũ
thuộc tờ bản đồ 62) (Tờ bản đồ 05 cũ) - Thuộc tờ bản đồ 62 (Tờ bản đồ 05 cũ)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ số 38, đường Vạn Lộc) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 3 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 3 (từ thửa số 839,841 tờ bản đồ số 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - đến thửa số 746 tờ bản đồ số 61 (Tờ bản đồ 04 cũ)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Đoạn giáp phía Bắc nhà thờ Tân Lộc) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 3 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 3 (từ thửa số 641, 747, tờ bản đồ số 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - đến thửa số 764,1062,1063 tờ bản đồ số 61 (Tờ bản đồ 04 cũ)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Đoạn giáp phía Tây nhà thờ Tân Lộc) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 3 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 3 (từ thửa số 757,834 tờ bản đồ số 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - đến thửa số 53 tờ bản đồ số 68 (Tờ bản đồ 08 cũ)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Đường Đi nhà văn hóa khối 3) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 3 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khối 3(từ thửa số 520,522,490,491 tờ bản đồ số 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - Đến thửa số 957,26,27,981,982,33 tờ bản đồ số 61 (Tờ bản đồ 04 cũ)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Đường đi chợ Nghi Tân) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 3 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 3(từ thửa số 625,627,518,1007 tờ bản đồ số 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - đến thửa số 87,32,179,180 tờ bản đồ số 61 (Tờ bản đồ 04 cũ)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Đường tàu cũ) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 3 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 3 (từ thửa số 155,158,406 tờ bản đồ số 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - đến thửa số 122,123,177,178 tờ bản đồ số 61 (Tờ bản đồ 04 cũ)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nghi Tân 3 - Phường Nghi Tân cũ
-
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 116, đường Vạn Lộc) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 4 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 4 (từ thửa số 194,195,217,218,955,956 tờ bản đồ số 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - (đến thửa số 200,201 tờ bản đồ số 68) (Tờ bản đồ 08 cũ)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 4 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 4 (từ thửa số 293,294,350 tờ bản đồ số 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - (đến thửa số 344,348 tờ bản đồ số 61) (Tờ bản đồ 04 cũ)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Đường tàu cũ) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 4 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 4 (từ thửa số 120,183 tờ bản đồ 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - (đến thửa số 195,199,196 tờ bản đồ số 61) (Tờ bản đồ 04 cũ)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Trục chính (Ngõ 40, đường Hoàng Nguyên Lễ) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 4 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 4 (từ thửa số 581,691,582 tờ bản đồ 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - Ngõ 116, đường Vạn Lộc (đến thửa số 686,687,588 tờ bản đồ số 61) (Tờ bản đồ 04 cũ)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nghi Tân 4 - Phường Nghi Tân cũ
-
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (ngõ 42, đường Trại Bàng) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 5 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 56,47,48 tờ bản đồ số 67 (Tờ bản đồ 07 cũ) - đến thửa số 95,96 tờ bản đồ số 60) (Tờ bản đồ 03 cũ)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (ngõ 42, đường Trại Bàng) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 5 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 57,58,59 tờ bản đồ số 59 (Tờ bản đồ 02 cũ) - đến thửa số 03,05 tờ bản đồ số 59 (Tờ bản đồ 02 cũ)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 5 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 9,10,11 tờ bản đồ 59 (Tờ bản đồ 02 cũ) - đến thửa số 50,51 tờ bản đồ số 59 (Tờ bản đồ 02 cũ)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa còn lại trong hẽm, trong góc, ngõ cụt - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 5 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu Tờ bản đồ 59 (Tờ bản đồ 02 cũ) - Đến cuối tờ bản đồ 59 (Tờ bản đồ 02 cũ)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 27, đường Phạm Văn Tước) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 5 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 303,304,273,275 tờ bản đồ 66) (Tờ bản đồ 06 cũ) - (đến thửa số 266, tờ bản đồ số 66) (Tờ bản đồ 06 cũ)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 23, đường Phạm Văn Tước) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 5 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 302,152,153 tờ bản đồ 66) (Tờ bản đồ 06 cũ) - (đến thửa số 186,305 tờ bản đồ số 66) (Tờ bản đồ 06 cũ)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 21, đường Phạm Văn Tước) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 5 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 335,336,165 tờ bản đồ 66) (Tờ bản đồ 06 cũ) - (đến thửa số 241,256,260,261,250,251 tờ bản đồ số 66) (Tờ bản đồ 06 cũ)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 19, đường Phạm Văn Tước) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 5 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 165,163,191 tờ bản đồ 66) (Tờ bản đồ 06 cũ) - (đến thửa số 221,316,317 tờ bản đồ số 66) (Tờ bản đồ 06 cũ)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 17, đường Phạm Văn Tước) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 5 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 98,145 tờ bản đồ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ) - (đến thửa số 306,307 tờ bản đồ số 67) (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa còn lại trong hẽm, trong góc, ngõ cụt - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 5 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu Tờ bản đồ 66) (Tờ bản đồ 06 cũ) - Đến cuối tờ bản đồ 66) (Tờ bản đồ 06 cũ)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 5 - Phường Nghi Tân cũ
Từ đường tàu cũ (từ thửa số 219 tờ bản đồ số 67) (Tờ bản đồ 07 cũ) - Đến Ngõ 21, Phạm Văn Tước (đến thửa số 243, tờ bản đồ số 66) (Tờ bản đồ 06 cũ)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nghi Tân 5 - Phường Nghi Tân cũ
-
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 6 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 6 (Ngõ 160 . Đ Vạn Lộc) (từ thửa số 146,147,184 tờ bản đồ số 60) (Tờ bản đồ 03 cũ) - (đến thửa số 261,262,562, tờ bản đồ số 68) (Tờ bản đồ 08 cũ)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 6 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 638,639 tờ bản đồ số 67) (Tờ bản đồ 07 cũ) - (đến thửa số 44,45,39,40,797,796,795 tờ bản đồ số 67) (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 2, Phạm Văn Tước) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 6 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 885,821 tờ bản đồ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ) - (đến thửa số 187, 749 tờ bản đồ số 67) (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 59, Trại Bàng) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 6 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 61,79,80 tờ bản đồ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ) - (đến thửa số 116,117 tờ bản đồ số 67) (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (ngõ 22 Trại Bàng) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 6 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 57,58,65 tờ bản đồ 60) (Tờ bản đồ 03 cũ) - (đến thửa số 26,27,04,05 tờ bản đồ số 60) (Tờ bản đồ 03 cũ)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa còn lại trong hẽm, trong góc, ngõ cụt - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 6 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu Tờ bản đồ 60) (Tờ bản đồ 03 cũ) - Đến cuối tờ bản đồ 60) (Tờ bản đồ 03 cũ)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 18m (Khu Qh Kho đông lạnh Nghi Tân) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 6 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 209,210,211 tờ bản đồ 59 (Tờ bản đồ 02 cũ) - đến thửa số 171,172 tờ bản đồ số 02 và đến thửa 265,266,267 tờ bản đồ số 60 (Tờ bản đồ 03 cũ)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 15m (Khu Qh Kho đông lạnh Nghi Tân) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 6 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 238,239,235,236 tờ bản đồ 59 (Tờ bản đồ 02 cũ) - đến thửa số 226,227,286,298 tờ bản đồ số 60 (Tờ bản đồ 03 cũ)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 12m - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 6 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 276,277,272,273 tờ bản đồ 59 (Tờ bản đồ 02 cũ) - đến thửa số 302,303,295,296,297 tờ bản đồ số 60 (Tờ bản đồ 03 cũ)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 12m - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 6 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 203,205,207,209 tờ bản đồ 60 (Tờ bản đồ 03 cũ) - đến thửa số 217,218 tờ bản đồ số 60 (Tờ bản đồ 03 cũ)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa còn lại trong hẽm, trong góc, ngõ cụt - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 6 - Phường Nghi Tân cũ
Tờ bản đồ 61 (Tờ bản đồ 04 cũ) - Tờ bản đồ 67 (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nghi Tân 6 - Phường Nghi Tân cũ
-
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 225, đường Vạn Lộc) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 7 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 443,510,511 tờ bản đồ số 67 (Tờ bản đồ 07 cũ) - đến thửa số 659,660,661 tờ bản đồ số 67 (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 239, đường Vạn Lộc) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 7 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 563,566,581 bản đồ số 67 (Tờ bản đồ 07 cũ) - đến thửa số 522,567,786,787,604,579 tờ bản đồ số 67 (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (ngõ 242, Vạn Lộc) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 7 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 559,528,500, 501 tờ bản đồ 67 (Tờ bản đồ 07 cũ) - đến thửa số 845,468,465,464 tờ bản đồ số 67 (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 9, Phạm Văn Tước) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 7 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 817,329 tờ bản đồ 67 (Tờ bản đồ 07 cũ) - đến thửa số 790,375,376 tờ bản đồ số 67 (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 11, Phạm Văn Tước) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 7 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 165,167,198 tờ bản đồ 67 (Tờ bản đồ 07 cũ) - đến thửa số 808,809,409 tờ bản đồ số 67 (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 7, Phạm Văn Tước) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 7 - Phường Nghi Tân cũ
từ thửa số 868,283,334 tờ bản đồ 67 (Tờ bản đồ 07 cũ) - đến thửa số 226,756,734,735 tờ bản đồ số 67 (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (ngõ 85, Trại Bàng) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 7 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 839,840,806,807 tờ bản đồ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ) - (đến thửa số 223,879,880 tờ bản đồ số 67) (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (ngõ 87, Trại Bàng) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 7 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 378,699,748 tờ bản đồ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ) - (đến thửa số 881,882,695,696 tờ bản đồ số 67) (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa còn lại trong trong hẽm, trong góc, ngõ cụt - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 7 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu Tờ bản đồ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ) - Cuối Tờ bản đồ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (ngõ 244, Vạn Lộc) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 7 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 691 tờ bản đồ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ) - (đến thửa số 537 tờ bản đồ số 67) (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 5, Phạm Văn Tước) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 7 - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 358, 370 tờ bản đồ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ) - (đến thửa số 485, 659 tờ bản đồ số 67) (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nghi Tân 7 - Phường Nghi Tân cũ
-
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Tuyến đường QH 6m (Khu QH chia lô đất ở chợ bến cá Nghi Tân) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 369, tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - (đến thửa số 379, tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Tuyến đường QH 5m (Khu QH chia lô đất ở chợ bến cá Nghi Tân) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 364, tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - (đến thửa số 401, tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Tuyến đường QH 3m (Khu QH chia lô đất ở chợ bến cá Nghi Tân) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 372, tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - (đến thửa số 383, tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Tuyến đường QH 7m (Khu QH chia lô đất ở vị trí 2, Nghi Tân) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Phường Nghi Tân cũ
Nhà thờ Hoàng Văn (từ thửa số 211 tờ bản đồ 74) (Tờ bản đồ 11 cũ) - Sân thể thao trường THCS Nghi Tân (đến thửa số 243, tờ bản đồ số 74) (Tờ bản đồ 11 cũ)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Nghi Tân cũ
-
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lý Thái Tổ (Quốc lộ 46) - Phường Nghi Thu cũ
Giáp xã Khánh Hợp Từ thửa số 02, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ 16 cũ) - Giáp xã Nghi Thạch (Đến thửa số 32, tờ bản đồ số 114 (tờ bản đồ 26 cũ) Thửa 330, tờ bản đồ số 115 (tờ bản đồ 27 cũ)
Đất TM-DV 6.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Ven Biển - Phường Nghi Thu cũ
Giáp xã Khánh Hợp Từ thửa 10, tờ bản đồ số 97 (tờ bản đồ 09 cũ) - Ngã tư đường Sào Nam (Đến thửa số 270,303,304, tờ bản đồ 97 (tờ bản đồ 09 cũ); và các thửa còn lại bám đường Ven biển
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Sào Nam - Phường Nghi Thu cũ
Ngã ba đường Bình Minh (Từ thửa 144, tờ bản đồ 101 (tờ bản đồ 13 cũ)) - Ngã tư đường Nguyễn Huệ (Từ thửa 224, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ))
Đất TM-DV 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Sào Nam - Phường Nghi Thu cũ
Ngã tư đường Nguyễn Huệ (Từ thửa 284, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ)) - Đường Ven Biển (Thửa 481, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ 18 cũ))
Đất TM-DV 6.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Sào Nam - Phường Nghi Thu cũ
Đường Ven Biển (Thửa 332, tờ bản đồ số 105 (tờ bản đồ 17 cũ)) - Ngã tư đường Lý Thái Tổ (Từ thửa 269, tờ bản đồ số 109 (tờ bản đồ 21 cũ))
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bình Minh - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 03, tờ bản đồ số 95 (tờ bản đồ 07 cũ)) - Giáp phường Nghi Hương (Đến thửa số 22, tờ bản đồ số 102 (tờ bản đồ 14 cũ))
Đất TM-DV 16.250.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Sư Hồi - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 09, tờ bản đồ số 95 (tờ bản đồ 07 cũ)) - Giáp phường Nghi Hương (Đến thửa số 26, tờ bản đồ số 102 (tờ bản đồ 14 cũ))
Đất TM-DV 6.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bà Lụa - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 05, tờ bản đồ số 95 (tờ bản đồ 07 cũ)) - Ngã ba đường Sào Nam (Đến thửa số 154, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất TM-DV 6.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Mai Thúc Loan - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 25, tờ bản đồ số 95 (tờ bản đồ 07 cũ)) - Đường Nguyễn Thức Tự (Đến thửa số 289, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất TM-DV 9.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Thái Bá Du - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 01, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)) - (Đến thửa số 138, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Phạm Huy - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 11, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)) - (Đến thửa số 151, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lê Thái Tông - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 45, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)) - Ngã tư đường Nguyễn Thức Tự (Đến thửa số 29, tờ bản đồ số 108 (tờ bản đồ 20 cũ))
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Huệ - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 34, tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ 02 cũ)) - Giáp phường Nghi Hương (Đến thửa số 22, tờ bản đồ số 108 (tờ bản đồ 20 cũ))
Đất TM-DV 6.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Thức Tự - Phường Nghi Thu cũ
Đường Nguyễn Sư Hồi Từ thửa đất 24, tờ bản đồ số 102 (tờ bản đồ 14 cũ) - Đường Mai Thúc Loan Đến thửa số 329, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)
Đất TM-DV 7.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Thức Tự - Phường Nghi Thu cũ
Đường Mai Thúc Loan Từ thửa đất 305, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ) - Đường Nguyễn Huệ Đến thửa số 36, tờ bản đồ số 108 (tờ bản đồ 20 cũ)
Đất TM-DV 6.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Đan - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 28, tờ bản đồ 90 (tờ bản đồ số 02 cũ)) - Đường Nguyễn Đình Hồ (Đến thửa số 283, tờ bản đồ số 93 (tờ bản đồ 05 cũ))
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Đan - Phường Nghi Thu cũ
Đường Nguyễn Đình Hồ (Đến thửa số 297, tờ bản đồ số 93 (tờ bản đồ 05 cũ)) - Giáp phường Nghi Hương (Đến thửa số 508, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ))
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Lê Văn Miến - Phường Nghi Thu cũ
Ngã ba đường Sào Nam (Từ thửa 258, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ 18 cũ)) - Giáp phường Nghi Hương (Đến thửa số 270, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ 24 cũ))
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đặng Thùy Trâm - Phường Nghi Thu cũ
Ngã ba đường Sào Nam (Từ thửa 539, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ 18 cũ)) - Giáp phường Nghi Hương (Đến thửa số 167, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ 24 cũ))
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Cửa Xá - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 301, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ 06 cũ)) - Cách 70m về phía Tây đường Nguyễn Huệ (đến thửa số 619, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ 06 cũ))
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Đội Cấn - Phường Nghi Thu cũ
(từ thửa số 705, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ 06 cũ)) - Ngã tư đường Nguyễn Cảnh Quế (đến thửa số 391, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ 06 cũ))
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Trần Cao Vân - Phường Nghi Thu cũ
(từ thửa số 144, tờ bản đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ)) - Ngã ba đường Nguyenx Năng Tĩnh (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ))
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lý Quốc Sư - Phường Nghi Thu cũ
(từ thửa số 121, tờ bản đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ)) - Ngã tư đường Nguyễn Cảnh Quế (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ))
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Cảnh Quế - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 425, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ 06 cũ)) - Cách 70m về phía Tây đường Nguyễn Huệ (đến thửa số 672, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ 06 cũ))
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Năng Tĩnh - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 43, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ)) - Đường Hoàng Đan (đến thửa số 591, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ))
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lê Lương Bạt - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Sư Hồi (Thửa 174, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)) - Đường Nguyễn Huệ (Từ thửa 273, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Dương Thịnh - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Sư Hồi (Thửa 181, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)) - Đường Nguyễn Huệ (Từ thửa 293, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Đặng Tử Kính - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa 370, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) - Giáp phường Nghi Hương (Đến thửa số 436, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ))
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Tạ Thốn - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 84, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ)) - (Đến Thửa 100, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ))
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Phan Chánh - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 22, tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ 02 cũ)) - Đường Nguyễn Năng Tỉnh (Đến thửa số 423, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ))
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Vũ Trọng Phụng - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 444, tờ bản đồ số 93 (tờ bản đồ 05 cũ)) - (Đến Thửa 639, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ))
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Phùng phúc Kiều - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa 472, tờ bản đồ số 105 (tờ bản đồ 17 cũ)) - Đường Thu Lũng (Đến thửa số 297, tờ bản đồ số 105 (tờ bản đồ 17 cũ))
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Phùng phúc Kiều - Phường Nghi Thu cũ
Đường Thu Lũng (Từ thửa số 431, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ 16 cũ)) - Đường Lý Thái Tổ (QL 46) (Đến thửa số 459, tờ bản đồ số 103 (tờ bản đồ 15 cũ))
Đất TM-DV 1.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Thu Lũng - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Phùng Phúc Kiều (Thửa 590, tờ bản đồ số 111 (tờ bản đồ 23 cũ)) - Giáp xã Khánh Hợp (Đến thửa số 101 (tờ bản đồ 13 cũ), tờ bản đồ số 97 (tờ bản đồ 09 cũ)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lê Văn Lẩm - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 198, tờ bản đồ số 105 (tờ bản đồ 17 cũ)) - (Đến Thửa 307, tờ bản đồ số 9)
Đất TM-DV 1.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Khắc Doòng - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 216, tờ bản đồ số 105 (tờ bản đồ 17 cũ)) - (Đến Thửa 321, tờ bản đồ số 97 (tờ bản đồ 09 cũ)
Đất TM-DV 1.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bàu Lối - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Phùng Phúc Kiều (Thửa 387, tờ bản đồ số 104 (tờ bản đồ 16 cũ)) - Đường Lan Châu (Đến thửa số 66, tờ bản đồ số 97 (tờ bản đồ 09 cũ)
Đất TM-DV 1.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lan Châu - Phường Nghi Thu cũ
Từ Quốc lộ 46 (Thửa 166, tờ bản đồ số 97 (tờ bản đồ 09 cũ) - Đường Ven Biển (Thửa 05, tờ bản đồ số 97 (tờ bản đồ 09 cũ)
Đất TM-DV 1.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nhựa - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 27, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)) - (Đến thửa số 160, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 10m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Ngã ba đường Lê Thái Tông (từ thửa số 355, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ 06 cũ)) - Cách 70m về phía tây đường Nguyễn Huệ (đến thửa số 631, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ 06 cũ))
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nhựa - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Ngã ba đường Bình Minh (Từ thửa 418, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)) - Ngã tư đường Mai Thúc Loan (Từ thửa 103, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất TM-DV 6.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Các thửa 350, tờ bản đổ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ) - Các thửa 351 tờ bản đổ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường nhựa - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Lê Thái Tông (Thửa 392, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)) - Nhà thi đấu TDTT thị xã (Từ thửa 205, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nhựa - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Mai Thúc Loan (Thửa 263, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)) - Đến đường Lê Thái Tông (Thửa 286, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nhựa - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Mai Thúc Loan (Thửa 303, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)) - (Đến thửa số 09, tờ bản đồ số 108 (tờ bản đồ 20 cũ))
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nhựa - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Thức Tự (Thửa 257, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ)) - Đến đường Dương Thịnh (Thửa 201, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nhựa - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Thức Tự (Thửa 19, tờ bản đồ số 108 (tờ bản đồ 20 cũ)) - (Đến thửa số 286, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nhựa - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Thức Tự (Thửa 32, tờ bản đồ số 108 (tờ bản đồ 20 cũ)) - Đến đường Dương Thịnh (Thửa 279, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ 13 cũ))
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường nhựa rộng 12 m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Hoàng Đan - (Đến Thửa 540, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ))
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH 30m (Ng Thức Tự) - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Hoàng Đan (Thửa 537, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) - (Đến Thửa 548, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ))
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Lê Thánh Tông - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 603, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) - (Đến Thửa 639, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ))
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 12.0m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 602, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) - (Đến Thửa 638, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ))
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 40m (đường dọc số IV) - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 377, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) - Giáp phường Nghi Hương (Đến thửa số 405, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ))
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 7m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 382, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) - (Đến Thửa 421, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ))
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 7m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Thửa 649, 661, 381, 380, 379,650 tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 7m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Thửa 423,434, 435, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hiếu Hạp - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa 594, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) - Giáp phường Nghi Hương (Đến thửa số 440, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ))
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bê Tông - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Hoàng Đan (Thửa 579, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) - (Đến Thửa 565, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ))
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường rộng 5 m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Thửa 365, 565 tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Tăng Bạt Hổ - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa448, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ)) - (Đến Thửa 332, tờ bản đồ đồ số 93 (tờ bản đồ 05 cũ))
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 7m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa 317, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ)) - Đường Nguyễn Năng Tĩnh (Đến thửa số 593, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ))
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bê Tông, rộng 5.0m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa 04, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) - Đường Hoàng Đan (Đến thửa số 632, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ))
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bê Tông rộng 5.0m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa 458, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ)) - (Đến Thửa 435, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ))
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bê Tông rộng 5.0m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa 57, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ)) - (Đến Thửa 467, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ))
Đất TM-DV 1.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bê Tông rộng 5.0m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
(từ thửa số 555, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ 18 cũ)) - (Đến Thửa 663, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ 19 cũ))
Đất TM-DV 1.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bê Tông rộng 3.5m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 636, 637, 645, 647, 648, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ)) -
Đất TM-DV 1.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bê Tông rộng 4.5m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa 498, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ 18 cũ)) - (Đến Thửa 471, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ))
Đất TM-DV 1.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Đình Hồ - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Sào Nam (Thửa 166, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ 18 cũ)) - Đường Hoàng Đan (Đến thửa số 308, tờ bản đồ đồ số 93 (tờ bản đồ 05 cũ))
Đất TM-DV 1.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông rộng 5.0m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 580, 581, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ 18 cũ)) -
Đất TM-DV 1.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông rộng 5.0m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Đình Hồ (Thửa 531, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ 18 cũ)) - (Đến Thửa 42, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ 18 cũ))
Đất TM-DV 1.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông rộng 4.0m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Đình Hồ (Thửa 11, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ 18 cũ)) - (Đến Thửa 15, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ 18 cũ))
Đất TM-DV 1.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông rộng 3.5m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Đình Hồ (Thửa 323, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ)) - (Đến Thửa 324, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ))
Đất TM-DV 1.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông rộng 3.5m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Đình Hồ (Thửa 269, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ)) - (Đến Thửa 253, 270. 271, 292, tờ bản bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ))
Đất TM-DV 1.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông rộng 3.0m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Đình Hồ (Thửa 444, 445, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ)) -
Đất TM-DV 1.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông rộng 3.0m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Đình Hồ (Thửa 232, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ)) - (Đến Thửa 547, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ))
Đất TM-DV 1.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông rộng 3.5m - Khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Nguyễn Đình Hồ (Thửa 517, 518, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ)) -
Đất TM-DV 1.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nghi Thu 1 - Phường Nghi Thu cũ
-
Đất TM-DV 1.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Các đường QH còn lại thuộc khối 1 - Phường Nghi Thu cũ
-
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 12m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 74, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ)) - (Đến Thửa 157, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ))
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 12m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 107, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ)) - (Đến Thửa 17, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ))
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông rộng 4.0m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Các thửa 169, 25,26, 33, tờ bản đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ) -
Đất TM-DV 1.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông rộng 5.0m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Giáp phường Thu Thủy (Từ thửa 211, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ)) - (Đến Thửa 38, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ))
Đất TM-DV 1.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông rộng 5.0m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 203, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ)) - (Đến Thửa 747, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ 06 cũ))
Đất TM-DV 1.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường bê tông rộng 4.0m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 16, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ)) - (Đến Thửa 120, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ))
Đất TM-DV 1.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 5.0m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Các thửa 74, 79, 80, tờ bản đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Bê tông rộng 7.0m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 224, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ)) - (Đến Thửa 123, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ))
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 21m (Đ. Lê Thái Tông) - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 153, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ)) - Đến đường Đinh Văn Chất (Thửa 745, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ 06 cũ))
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 10.0m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ thửa 165, tờ bản đồ đồ số 91 (tờ bản đồ 03 cũ)) - Đến đường Đinh Văn Chất (Thửa 780, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ 06 cũ))
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 10.0m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Các thửa 172, 173,174, 186, tờ bản đồ số 91 (tờ bản đồ số 03 cũ)) -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 15.0m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Hoàng Đan (Thửa 548, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ)) - (Đến Thửa 553, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ))
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 7m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Hoàng Đan (Thửa 540, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ)) - (Đến Thửa 552, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ))
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 7m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Hoàng Đan (Thửa 525, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ)) - (Đến Thửa 464, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ 11 cũ))
Đất TM-DV 1.600.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường QH rộng 7m - Khối Nghi Thu 2 - Phường Nghi Thu cũ
Từ đường Hoàng Đan (Thửa 486, 485, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ)) - Đường Nguyễn Đình Hồ (Thửa 417, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ 12 cũ))
Đất TM-DV 1.600.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Phường Cửa Lò Đường Quốc lộ 46 (Đường Vạn Lộc) - Phường Nghi Tân cũ
Giáp đất xã Khánh Hợp (từ thửa số 597,582,595,586, tờ bản đồ số 67 (Tờ bản đồ 07 cũ) - Giáp đất Cảng Của Lò (đến thửa số 13,35,36 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Quốc Lộ Ven Biển - Phường Nghi Tân cũ
(từ thửa số 62, 141, tờ bản đồ số 66) (Tờ bản đồ 06 cũ) - (từ thửa số 206, 370, tờ bản đồ số 66) (Tờ bản đồ 06 cũ)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Nguyên Cát - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 398,750,593,594,598 tờ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ) - Đến thửa 206,163 tờ 74) (Tờ bản đồ 11 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Huy Nhu - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 74,97,98,71,72 tờ 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - Đến thửa 567,568 tờ 68) (Tờ bản đồ 08 cũ)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 275 tờ bản đồ 59) (Tờ bản đồ 02 cũ) - Đến thửa 230,07 tờ 60) (Tờ bản đồ 03 cũ)
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Tân Lộc - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 02,03,08,09,10 tờ 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - Đến thửa 523.524 tờ 68) (Tờ bản đồ 08 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Sơn Thủy - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 89,119 tờ 60) (Tờ bản đồ 03 cũ) - Đến thửa 221,223 tờ 68) (Tờ bản đồ 08 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Phạm Đức Dụ - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 98,109,879,111,112 tờ 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - Đến thửa 211,213,629 tờ 68) (Tờ bản đồ 08 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Hoàng Nguyên Lệ - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 206,320,321 tờ 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - Đến thửa 252,253 tờ 68) (Tờ bản đồ 08 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Nguyễn Quý Công - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 105,106,87 tờ 60) (Tờ bản đồ 03 cũ) - Đến thủa 594,587,267 tờ 68) (Tờ bản đồ 08 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Phạm Văn Tước - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 12,13,36 tờ 59) (Tờ bản đồ 02 cũ) - Đến thửa 432,449,365 tờ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Trại Bàng - Phường Nghi Tân cũ
Từ thửa 91,92,94,95 tờ 61) (Tờ bản đồ 04 cũ) - Đến thửa 399,656,310,396 tờ 67) (Tờ bản đồ 07 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Tuyến đường QH 9m (Khu QH chia lô đất ở chợ bến cá Nghi Tân) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 1 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 1 (đường kè K1)(từ thửa số 394,395,347,348 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - (đến thửa số 375,376 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường Trục Chính (Ngõ 200 đường Hoàng Nguyên Cát - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 1 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 1 (từ trạm y tế) (từ thửa số 206,213 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - (đến thửa số 285,286,294,397 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Cửa Lò Đường trục chính (Ngõ 42 đường Nguyễn Huy Nhu) - Khu vực dân cư khối Nghi Tân 1 - Phường Nghi Tân cũ
Đầu khôi 1 (từ thửa số 212,224,225 tờ bản đồ 69) (Tờ bản đồ 09 cũ) - (đến thửa số285,286,294,397 tờ bản đồ số 69) (Tờ bản đồ 09 cũ)
Đất ở 9.000.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Cửa Lò

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An 2026

4. Thông tin phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Nghi Hải, Phường Nghi Hòa, Phường Nghi Hương, Phường Nghi Tân, Phường Nghi Thu, Phường Nghi Thủy, Xã Thu Thủy (tổng 7 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Cửa Lò theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, phường Cửa Lò có diện tích tự nhiên 29,09 km² với quy mô dân số 6.476 người, mật độ dân cư đạt 222,6 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Cửa Lò được đặt tại UBND thị xã Cửa Lò, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Phường Cửa Lò không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Phường Cửa Lò là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Phường Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An

5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An

1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).

2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).

3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).

4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.

7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.

8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.

9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng

a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;

b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.

5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp

1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:

a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;

b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.

2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:

a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;

b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:

– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;

– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.

4.9/5 - (1378 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?