Bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An 2026


1. Tổng quan bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại phường Thành Vinh được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Thành Vinh theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An

– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An


3. Tra cứu bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất phường Thành Vinh năm 2026

Khu vực: phường Thành Vinh.

Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV.

Mức giá áp dụng: từ 1.375.000 đến 150.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Phường Thành Vinh Ngõ Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 147 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Thửa số 181 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 167 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Thửa số 245 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Phường Lê Mao cũ
-
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại của tờ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 37 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 37 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 62 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 12 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 42 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 65 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 26 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 16 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 19 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 47 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 50 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 92 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 89 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 104 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 108 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 115 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 195 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 187 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 167 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 150 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 210 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 172 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 154 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của đường Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 242 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 237 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
-
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại của tờ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 38 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 14 - Tờ bản đồ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) - Thửa số 245 - Tờ bản đồ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 33,13 - Tờ bản đồ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) - Thửa số 25,26 - Tờ bản đồ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đinh Công Tráng - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 36 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 02 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 60.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngư Hải - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 226 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 251 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 60.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngư Hải - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 305 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 305 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 60.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngư Hải - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 206 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 217 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 60.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngư Hải - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 01 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 17 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ)
Đất ở 60.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngư Hải - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 34 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 18 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ)
Đất ở 60.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngư Hải - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 34 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Thửa số 70 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ)
Đất ở 60.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngư Hải - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 01 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Thửa số 29 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ)
Đất ở 60.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngư Hải - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 52 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Thửa số 21 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ)
Đất ở 60.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngư Hải - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 01 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Thửa số 18 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ)
Đất ở 60.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngư Hải - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 01 - Tờ bản đồ 53 (Tờ bản đồ số 19 cũ) - Thửa số 04 - Tờ bản đồ 53 (Tờ bản đồ số 19 cũ)
Đất ở 60.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Hồ Sỹ Đống - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 01 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 290 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Hồ Sỹ Đống - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 55 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 289 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Hồ Sỹ Đống - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 108 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Thửa số 108 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Hồ Tùng Mậu - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 01 - Tờ bản đồ 44 (Tờ bản đồ số 10 cũ) - Thửa số 02 - Tờ bản đồ 44 (Tờ bản đồ số 10 cũ)
Đất ở 150.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lê Mao - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 16 - Tờ bản đồ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) - Thửa số 16 - Tờ bản đồ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ)
Đất ở 85.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lê Mao - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 01 - Tờ bản đồ 49 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - Thửa số 01 - Tờ bản đồ 49 (Tờ bản đồ số 15 cũ)
Đất ở 85.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lê Mao - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 01 - Tờ bản đồ 48 (Tờ bản đồ số 14 cũ) - Thửa số 01 - Tờ bản đồ 48 (Tờ bản đồ số 14 cũ)
Đất ở 85.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lê Mao - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 05 - Tờ bản đồ 53 (Tờ bản đồ số 19 cũ) - Thửa số 05 - Tờ bản đồ 53 (Tờ bản đồ số 19 cũ)
Đất ở 85.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lê Văn Tám - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 170 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 162 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lê Văn Tám - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 175 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 155 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lê Văn Tám - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 174 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 152 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lê Văn Tám - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 140 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 261 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lê Văn Tám - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 174 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 152 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lê Văn Tám - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 179 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 223 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lê Văn Tám - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 106 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 414 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Mạc Đĩnh Chi - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 139 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 306 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Mạc Đĩnh Chi - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 347 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 309 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngô Văn Sở - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 05 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 223 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngô Văn Sở - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 7 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 263 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngô Văn Sở - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 13 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 280 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngô Văn Sở - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 50 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 269 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Nguyễn Biểu - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 224 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 205 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Nguyễn Biểu - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 231 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 234 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Nguyễn Biểu - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 15 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 150 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Nguyễn Biểu - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 18 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 137 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Nguyễn Biểu - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 93 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 134 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Nguyễn Hữu Điền - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 149 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 260 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Nguyễn Hữu Điền - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 151 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 204 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Nguyễn Hữu Điền - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 3 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Thửa số 7 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Nguyễn Hữu Điền - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 09 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Thửa số 90 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Nguyễn Tuấn Thiện - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 26 - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) - Thửa số 44 - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Nguyễn Tuấn Thiện - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 10 - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) - Thửa số 12 - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Nguyễn Tuấn Thiện - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 164 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Thửa số 119 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Nguyễn Tuấn Thiện - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 165 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Thửa số 195 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Nguyễn Tuấn Thiện - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 117 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Thửa số 222 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Nguyễn Tuấn Thiện - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 07 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 71 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Nguyễn Tuấn Thiện - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 08 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 72 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Phùng Phúc Kiều - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 100 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 83 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Phùng Phúc Kiều - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 66 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 82 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Phùng Phúc Kiều - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 46 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Thửa số 255 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Phùng Phúc Kiều - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 300 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Thửa số 203 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Thái Phiên - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 175 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 225 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 60.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Thái Phiên - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 35 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 35 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ)
Đất ở 60.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Trần Hưng Học - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 97 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 100 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Trần Hưng Học - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 77 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 89 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Trần Phú - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 35 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 62 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ)
Đất ở 120.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Trần Phú - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 110 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Thửa số 125 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ)
Đất ở 120.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Trần Phú - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 71 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Thửa số 93 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ)
Đất ở 120.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Trịnh Hoài Đức - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 300 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 305 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Trịnh Hoài Đức - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 101 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 80 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 21.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 49 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Thửa số 119 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 75 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Thửa số 146 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 51 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Thửa số 120 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 84 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Thửa số 93 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 132 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Thửa số 137 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 151 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Thửa số 154 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 153 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Thửa số 158 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Phường Lê Mao cũ
-
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại của tờ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 35 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 16 - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) - Thửa số 18 - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 30 - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) - Thửa số 43 - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 15 - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) - Thửa số 25 - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) - Phường Lê Mao cũ
- Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) - - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại của tờ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 36 - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) - - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 203 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Thửa số 10 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 23 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Thửa số 195 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 71 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Thửa số 68 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 48 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Thửa số 51 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 148 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Thửa số 207 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 147 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Thửa số 181 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 167 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Thửa số 245 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Phường Lê Mao cũ
-
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại của tờ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 37 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 37 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 62 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 12 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 42 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 65 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 26 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 16 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 19 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 47 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 50 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 92 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 89 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 104 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 108 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 115 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 195 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 187 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 167 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 150 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 210 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 172 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 154 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của đường Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 242 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 237 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
-
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại của tờ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 38 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 14 - Tờ bản đồ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) - Thửa số 245 - Tờ bản đồ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 33,13 - Tờ bản đồ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) - Thửa số 25,26 - Tờ bản đồ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 12 - Tờ bản đồ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) - Thửa số 30 - Tờ bản đồ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách còn lại trong tờ bản đồ số 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) - Phường Lê Mao cũ
-
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại của tờ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 39 - Tờ bản đồ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Ngô Văn Sở - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 115 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 108 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Ngô Văn Sở - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 283 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 100 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Ngô Văn Sở - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 83 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 207 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Ngô Văn Sở - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 250 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 89 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Ngô Văn Sở - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 15 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 16 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ)
Đất ở 13.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Ngô Văn Sở - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 09 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 248 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 130 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 215 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 170 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 269 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 101 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 94 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 75 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 79 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 204 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 30 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 22 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 20 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ
-
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại của tờ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 40 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 49 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 169 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 416 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 187 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 41 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 415 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 44 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 410 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 13 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 146 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Phùng Phúc Kiều thông Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 74 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 504 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Phùng Phúc Kiều thông Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 23 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 385 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Phùng Phúc Kiều thông Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 327 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Phùng Phúc Kiều thông Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 34 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 67 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Phùng Phúc Kiều - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 138 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 149,150 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Phùng Phúc Kiều - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 194 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 152 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Phùng Phúc Kiều - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 319 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 164 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ Phùng Phúc Kiều - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 29, 358 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 24 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ
-
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại của tờ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 41 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Phùng Phúc Kiều - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 95 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Thửa số 168 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Phùng Phúc Kiều - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 85 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Thửa số 169 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Phùng Phúc Kiều - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 180 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Thửa số 200 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Phùng Phúc Kiều - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 212 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Thửa số 203 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Phùng Phúc Kiều - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 179 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Thửa số 170 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Phùng Phúc Kiều - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 91 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Thửa số 93 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Phường Lê Mao cũ
-
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại của tờ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 42 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 11 - Tờ bản đồ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) - Thửa số 13,14 - Tờ bản đồ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 12 - Tờ bản đồ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) - Thửa số 12 - Tờ bản đồ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 7 - Tờ bản đồ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) - Thửa số 7 - Tờ bản đồ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) - Phường Lê Mao cũ
-
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại của tờ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 43 - Tờ bản đồ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 44 (Tờ bản đồ số 10 cũ) - Phường Lê Mao cũ
-
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Trịnh Hoài Đức - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 299 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 9 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Trịnh Hoài Đức - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 56 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 20 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 36 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 21 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 26 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 8 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Đinh Công Tráng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 104 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 104 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Đinh Công Tráng ra đường Ngư Hải - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 182 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 245 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Đinh Công Tráng ra đường Ngư Hải - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 180 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 204 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Phường Lê Mao cũ
-
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại của tờ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 45 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Đinh Công Tráng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 354 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 10 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Đinh Công Tráng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 65 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 14 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Đinh Công Tráng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 127,126 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 293 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Đinh Công Tráng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 117 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 217 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Đinh Công Tráng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 78 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 75 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Đinh Công Tráng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 39 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 339 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Đinh Công Tráng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 129 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 179 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Đinh Công Tráng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 136 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 181 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Ngư Hải - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 195 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 177 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Ngư Hải - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 176 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 294 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Ngư Hải - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 329 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 215 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Ngư Hải - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 227 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 222 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Ngư Hải - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 304 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 235 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Ngư Hải - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 302 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 333 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Ngô Văn Sở - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 36 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 34 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Ngô Văn Sở - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 4 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 368 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Ngô Văn Sở - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 1 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 336 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Ngô Văn Sở - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 2 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 9 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ
-
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại của tờ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 46 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 345 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 49 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 76 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 68 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 221 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 91 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 114 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 108 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 124 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 127 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 350 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 139 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Đặng Tất ra đường Nguyễn Biểu - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 177 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 191 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Đặng Tất ra đường Nguyễn Biểu - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 193 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 204 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 174 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 175 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 183 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 186 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Biểu - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 64 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 62 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Biểu - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 95 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 96 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Biểu - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 19 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 21 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Biểu - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 31 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 35 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Biểu - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 28 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 23 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Biểu - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 54 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 58 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Biểu - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 104 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 105 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Biểu - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 131 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 168 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Lê Mao - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 165 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 171 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ
-
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại của tờ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 47 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Lê Mao - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 48 (Tờ bản đồ số 14 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 10 - Tờ bản đồ 48 (Tờ bản đồ số 14 cũ) - Thửa số 13 - Tờ bản đồ 48 (Tờ bản đồ số 14 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 48 (Tờ bản đồ số 14 cũ) - Phường Lê Mao cũ
-
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại của tờ 48 (Tờ bản đồ số 14 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 48 - Tờ bản đồ 48 (Tờ bản đồ số 14 cũ) -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 49 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - Phường Lê Mao cũ
-
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Trần Hưng Học - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 101 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 105 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Trần Hưng Học - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 102 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 106 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Trần Hưng Học - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 42 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 95 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Trần Hưng Học - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 75 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 74 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Trần Hưng Học - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 92 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 93 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Ngư Hải (mương Hồng Bàng) - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 44 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 45 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Phường Lê Mao cũ
-
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại của tờ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 50 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Cao Lỗ - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 97 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Thửa số 71 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Cao Lỗ - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 135 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Thửa số 149 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Cao Lỗ - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 104 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Thửa số 105 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Cao Lỗ - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 103 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Thửa số 101 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Trần Phú - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 119 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Thửa số 114 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Các thửa còn lại - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) -
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại của tờ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 51 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Trần Phú - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 91 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Thửa số 80 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Trần Phú - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 70 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Thửa số 66 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Trần Phú - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 65 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Thửa số 53 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Ngư Hải - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 11 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Thửa số 11 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường mương số 01 - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 112,170 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Thửa số 168 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Các thửa còn lại - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) -
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại của tờ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 52 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 53 (Tờ bản đồ số 19 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Các thửa còn lại - Tờ bản đồ 53 (Tờ bản đồ số 19 cũ) -
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 54 (Tờ bản đồ số 20 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Các thửa còn lại - Tờ bản đồ 54 (Tờ bản đồ số 20 cũ) -
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 54 (Tờ bản đồ số 20 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 54 - Tờ bản đồ 54 (Tờ bản đồ số 20 cũ) -
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Lê Mao cũ
-
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 2 (Góc tường rào Trạm Hạ thế giáp xã Hưng Đông) - Tờ bản đồ 114 (4) - Thửa số 1 (Dọc theo đường Nguyễn Trường Tộ) - Tờ bản đồ 114 (4)
Đất TM-DV 8.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 23 (Giáp xã Hưng Đông) - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 105 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 8.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 49 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 90 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 8.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 4 - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa số 36 (Ngã 4 giao nhau Nguyễn Trường Tộ và Trần Bình Trọng) - Tờ bản đồ 119 (11)
Đất TM-DV 8.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 16 (Góc tường rào Công ty Xây lắp điện Vinenco4) - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa số 35 (Ngã 4 giao nhau Nguyễn Trường Tộ và Nguyễn Hiền) - Tờ bản đồ 119 (11)
Đất TM-DV 8.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 43 (Ngã 4 giao nhau Nguyễn Trường Tộ và Nguyễn Hiền) - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa số 85 - Tờ bản đồ 119 (11)
Đất TM-DV 8.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 95 (Nhà Bưu điện) - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa số 147 (Dọc theo đường Nguyễn Tường Tộ) - Tờ bản đồ 120 (12)
Đất TM-DV 8.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 129 - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa số 145 - Tờ bản đồ 120 (12)
Đất TM-DV 8.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 3 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 137 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 8.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 6 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 126 (Ngõ 160, đường Nguyễn Trường Tô) - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 8.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 4 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 121 (Đường Xuân Thủy) - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 9.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 5 (Đường Phan Thúc Trực) - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 48 (Nhà tưởng niệm Liệt sỹ phường) - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 9.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 31 (Công ty xăng dầu) - Tờ bản đồ 130 (22) - Thửa số 12 (Công ty Lâm sản) - Tờ bản đồ 130 (22)
Đất TM-DV 9.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 8 (Công ty cổ phần 791) - Tờ bản đồ 130 (22) - Thửa số 11 (khu quy hoạch nhà ở phường Đông Vĩnh) - Tờ bản đồ 130 (22)
Đất TM-DV 9.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 8 (Công ty Truyền tải điện) - Tờ bản đồ 144 (26) - Thửa số 43 (Đường Nguyễn Minh Châu). - Tờ bản đồ 144 (26)
Đất TM-DV 9.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 46 (Đường Nguyễn Minh Châu). - Tờ bản đồ 144 (26) - Thửa 33 (Ngõ 71 đường Nguyễn Trường Tộ) - Tờ bản đồ 144 (26)
Đất TM-DV 9.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 1 - Tờ bản đồ 144 (26) - Thửa số 39 - Tờ bản đồ 144 (26)
Đất TM-DV 9.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 16 - Tờ bản đồ 144 (26) - Thửa số 30 - Tờ bản đồ 144 (26)
Đất TM-DV 9.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 3 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa số 417 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 9.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 305 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa số 107 (đường tàu) - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất TM-DV 9.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 01 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa số 84 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất TM-DV 9.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 176 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 192 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 5.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 193 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 204 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 5.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 89 - Tờ bản đồ 117 (7) - Thửa số 442 - Tờ bản đồ 117 (7)
Đất TM-DV 5.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 110 - Tờ bản đồ 117 (7) - Thửa số 56 - Tờ bản đồ 117 (7)
Đất TM-DV 5.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 34. - Tờ bản đồ 112 (8) - Thửa 11, 3 (Cuối đường Trần Bình Trọng). - Tờ bản đồ 112 (8)
Đất TM-DV 5.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 84 - Tờ bản đồ 112 (8) - Thửa số 10 - Tờ bản đồ 112 (8)
Đất TM-DV 5.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 96 - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa số 166 - Tờ bản đồ 120 (12)
Đất TM-DV 5.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 95 (Bưu điện). - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa số 36. - Tờ bản đồ 120 (12)
Đất TM-DV 5.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 95 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa số 125 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 5.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 235 (Ngã tư Nguyễn Xuân Linh và đường Trần Nhật Duật). - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa số 105 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 5.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 29 (Ngã tư đường Trần Nhật Duật và đường Nguyễn Phùng Thời). - Tờ bản đồ 211 (40) - Thửa số 85 (Ngã tư Nguyễn Xuân Linh và đường Trần Nhật Duật). - Tờ bản đồ 211 (40)
Đất TM-DV 5.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 37 (Ngã tư đường Trần Nhật Duật và đường Nguyễn Phùng Thời). - Tờ bản đồ 211 (40) - Thửa số 70 (Ngõ 62 đường Trần Nhật Duật). - Tờ bản đồ 211 (40)
Đất TM-DV 5.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 88 (Ngõ 30, đường Trần Nguyên Hãn). - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa số 104 - Tờ bản đồ 157 (28)
Đất TM-DV 5.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 103 - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa số 105 - Tờ bản đồ 157 (28)
Đất TM-DV 5.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 42 (giáp chợ Đông Vĩnh) - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa số 06 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 395. - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa số 440 (Đường Nam Cao) - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 76 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa số 63 và thửa số 122 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 5.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 142 (Ngõ 15 đường Trần Nguyên Hãn). - Tờ bản đồ 173 (31) - Thửa số 12 - Tờ bản đồ 173 (31)
Đất TM-DV 5.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 78 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa số 158 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 151. - Tờ bản đồ 237 (44) - Ngõ 86 đường Nguyễn Tiềm (thửa số 89). - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 123. - Tờ bản đồ 237 (44) - Ngõ đường Nguyễn Tiềm phía Tây thửa số 97 - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 97 - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa số 103 - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất TM-DV 5.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 89 (Ngõ 86 đường Nguyễn Tiềm). - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa số 80 (Ngõ 72 đường Nguyễn Tiềm gần đường Nguyễn Phùng Thời). - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất TM-DV 5.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 46 - Tờ bản đồ 123 (15) - Thửa số 34 - Tờ bản đồ 123 (15)
Đất TM-DV 4.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 31 - Tờ bản đồ 123 (15) - Thửa số 20 (sát đường Hoàng Trung Thông). - Tờ bản đồ 123 (15)
Đất TM-DV 4.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Nút giao với đường Hoàng Trung Thông - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 127. - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 4.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 200 (Đường Trần Đình Phong). - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 135 (Ngõ 106 đường Nguyễn Xuân Linh). - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 4.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 84 (Đường Trần Đình Phong). - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 94 (Đối diện Ngõ 106 đường Nguyễn Xuân Linh). - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 4.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 12 (Ngõ 106 đường Nguyễn Xuân Linh). - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa 53(kề sát Nhà xưởng Công ty Dũng Hải). - Tờ bản đồ 142 (24)
Đất TM-DV 4.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 75 (đối diện Ngõ 106 đường Nguyễn Xuân Linh) - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa số 38 (toàn bộ các lthửa đất Quy hoạch chia lô phía Tây Nguyễn Xuân Linh). - Tờ bản đồ 142 (24)
Đất TM-DV 4.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 2 hoặc thửa số 120 - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa số 16 (Ngã tư Nguyễn Xuân Linh và đường Nguyễn Minh Châu) - Tờ bản đồ 157 (28)
Đất TM-DV 4.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 26 (Ngã tư Nguyễn Xuân Linh và đường Nguyễn Minh Châu). - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa số 93 và thửa số 107 - Tờ bản đồ 157 (28)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 17 - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa số 83 - Tờ bản đồ 157 (28)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 128. - Tờ bản đồ 173 (31) - Thửa 125 (Ngõ 50, đường Nguyễn Xuân Linh. - Tờ bản đồ 173 (31)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 5. - Tờ bản đồ 173 (31) - Thửa số 122 - Tờ bản đồ 173 (31)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa 62 (Ngõ 50, đường Nguyễn Xuân Linh). - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa 168 (Ngõ 30, đường Nguyễn Xuân Linh). - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 478 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa số 150 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa 70 (Ngã tư Nguyễn Xuân Linh và đường Hồ Phi Tích). - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa 92 (Trường Mầm non Đông Vĩnh). - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 77 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa số 103 (Ngõ 29, đường Nguyễn Xuân Linh). - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 135 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa số 165 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 05 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa số 235 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 6 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa số 66 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 1179 (đường Hoàng Trung Thông) - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa số 1190 (Ngã tư Nguyễn Xuân Linh và đường Trần Đình Phong). - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 4.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 1291 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa số 1296 (Ngã tư Nguyễn Xuân Linh và đường Trần Đình Phong). - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 4.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 136. - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 265 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa 152 (Ngõ 1, đường Hoàng Trung Thông). - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 294 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 26. - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa 24 (Ngõ 16, đường Hoàng Trung Thông). - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 38. - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa 183 (Ngõ 1, đường Hoàng Trung Thông). - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 995 (nhà văn hóa khối Yên Giang) - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa số 1362 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 1371 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa số 1404 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 85 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 44, (gần ngã tư Trần Đình Phong Nguyễn Xuân Linh). - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 131. - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 217). - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 168 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 425. - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 45 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 94 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Bờ rào phía Tây thửa số 121 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 136 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 433 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 123 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 42 - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa 71 (Gần Ngõ 17 đường Xuân Thủy). - Tờ bản đồ 142 (24)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 14. - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa số 7 (Ngõ 28 đường Xuân Thủy) - Tờ bản đồ 142 (24)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 1 (Ngõ 13 đường Xuân Thủy) - Tờ bản đồ 143 (25) - Thửa số 40 (toàn bộ xưởng cơ khí Dũng Hải). - Tờ bản đồ 143 (25)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Minh Châu - Phường Đông Vĩnh cũ
Từ đường Nguyễn Trường Tộ đi vào Thửa 47. - Tờ bản đồ 144 (26) - Thửa 42 - Tờ bản đồ 144 (26)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Minh Châu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa 44 (Từ Cổng ty Quang Triều) - Tờ bản đồ 144 (26) - Thửa 45 - Tờ bản đồ 144 (26)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Minh Châu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 13 (Ngõ 30 đường Trần Nguyễn Hãn) - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa số 119 (Công ty Xuân Ngọc) - Tờ bản đồ 157 (28)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 240 (gần đường Nguyễn Tường Tộ) - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa 80 (Ngõ 9 đường Phan Thúc Trực). - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 111 (gần đường Nguyễn Tường Tộ) - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa 103 (Đối diện Ngõ 9 đường Phan Thúc Trực). - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 113 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa số 236 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 140. - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa số 248 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 03 - Tờ bản đồ 127 (19) - Thửa số 07 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 12 (đầu đường Nam Cao gần đường Trần Nguyên Hãn) - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa 145 (Nhà văn hóa cũ khối Vĩnh Thành). - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 4.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 11 (đầu đường Nam Cao gần đường Trần Nguyên Hãn) - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa số 481 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 4.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 1 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa số 4 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 4.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 95 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa số 02 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 4.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 70 (Ngõ 40 đường Hồ Phi Tích). - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa số 77 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 95 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa số 86. - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 31 (Ngõ 20 đường Hồ Phi Tích). - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa số 56 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 42 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa 141 (Ngõ 47 đường Hồ Phi Tích). - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 7. - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa số 13,12 (Đường Nam Cao). - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đấ số 10. - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa số 20 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 6 (Ngõ 63 đường Hồ Phi Tích). - Tờ bản đồ 209 (38) - Thửa 1. - Tờ bản đồ 209 (38)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 299 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa số 290 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 318 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa số 111. - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 208 (Ngõ 2, đường Nguyễn Phùng Thời). - Tờ bản đồ 175 (33) - Thửa số 212 (Ngõ 6, đường Nguyễn Phùng Thời). - Tờ bản đồ 175 (33)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 2 (Ngõ 6, đường Nguyễn Phùng Thời). - Tờ bản đồ 175 (33) - Thửa số 78 (Giáp đường Hồ Phi Tích). - Tờ bản đồ 175 (33)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 10 (Ngã 3 đường Hồ Phi Tích và đường Nguyễn Phùng Thời). - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa số 86 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 05 - Tờ bản đồ 211 (40) - Thửa số 58 (Ngõ 62, đường Nguyễn Phùng Thời). - Tờ bản đồ 211 (40)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 37 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa số 285 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa 15 (Ngõ 80, đường Nguyễn Phùng Thời). - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa số 125 - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 509 (Lô số 01) - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa số 513 (Lô số 05) - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số80 - Tờ bản đồ 118 (10) - Thửa số 83 - Tờ bản đồ 118 (10)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 46 - Tờ bản đồ 118 (10) - Thửa số 63 - Tờ bản đồ 118 (10)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 273 hoặc thửa số 55. - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa số 283 hoặc thửa số 263. - Tờ bản đồ 119 (11)
Đất TM-DV 4.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 775 (Đoạn cuối đường Nguyễn Hiền). - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa số 797 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 835 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa số 800 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 1297 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa số 1339 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chính Hữu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa 1273 (đầu đường Chính Hữu, giao với đường Nguyễn Hiền) - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa số 1360 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chính Hữu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa 1385 (đầu đường Chính Hữu, giao với đường Nguyễn Hiền). - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa số 1103 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chính Hữu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 1308, - Tờ bản đồ 56 (46) - Thửa số 1663. - Tờ bản đồ 56 (46)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chính Hữu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 161 - Tờ bản đồ 56 (46) - Thửa số 454 - Tờ bản đồ 56 (46)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12m đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Nguyễn Đắc Đài - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 502 - Tờ bản đồ 121 (13) - Thửa đất số 497 - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12m đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Nguyễn Đắc Đài - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 205 - Tờ bản đồ 121 (13) - Thửa đất số 196 - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12m đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Nguyễn Đắc Đài - Phường Đông Vĩnh cũ
Nhà văn hóa Trung Nghĩa (thửa 61) - Tờ bản đồ 121 (13) - Thửa đất số 199 - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12m đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Nguyễn Đắc Đài - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 220 (lô số 01) - Tờ bản đồ 116 (6) - thửa số 288 (lô 73) - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Cầm Quý - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 430 - Tờ bản đồ 117 (7) - Thửa số 190 - Tờ bản đồ 117 (7)
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Cầm Quý - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 139 - Tờ bản đồ 121 (13) - Thửa đất số 147 - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Cầm Quý - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 70 - Tờ bản đồ 122 (14) - Thửa đất số 140 - Tờ bản đồ 122 (14)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Cầm Quý - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 180 - Tờ bản đồ 122 (14) - Thửa đất số 159 - Tờ bản đồ 122 (14)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Trương Hán - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 157 - Tờ bản đồ 117 (7) - Thửa số 218 - Tờ bản đồ 117 (7)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Trương Hán - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 46 - Tờ bản đồ 112 (8) - Thửa đất số 76 - Tờ bản đồ 112 (8)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Trương Hán - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 112 - Tờ bản đồ 122 (14) - Thửa đất số 139 và thửa đất số 185 - Tờ bản đồ 122 (14)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 71 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 15 - Tờ bản đồ 110 (2) - Thửa số 24 - Tờ bản đồ 110 (2)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách giữa ngõ 71 và ngõ 73 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 32 - Tờ bản đồ 110 (2) - Thửa số 36 - Tờ bản đồ 110 (2)
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 73 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 36 - Tờ bản đồ 110 (2) - Thửa số 31 - Tờ bản đồ 110 (2)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 110 - Tờ bản đồ 110 (2) -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 71 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 47 - Tờ bản đồ 111 (3) - Thửa số 66 - Tờ bản đồ 111 (3)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 71 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 46 - Tờ bản đồ 111 (3) - Thửa số 93 - Tờ bản đồ 111 (3)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 73 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 49 - Tờ bản đồ 111 (3) - Thửa số 63 - Tờ bản đồ 111 (3)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 73 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 62 - Tờ bản đồ 111 (3) - Thửa số 75 - Tờ bản đồ 111 (3)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lối 2 ngõ 73 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 78 - Tờ bản đồ 111 (3) - Thửa số 59 - Tờ bản đồ 111 (3)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 79, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 50 - Tờ bản đồ 111 (3) - Thửa số 72 - Tờ bản đồ 111 (3)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 79, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 54 - Tờ bản đồ 111 (3) - Thửa số 41 - Tờ bản đồ 111 (3)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 235 và thửa 45 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 80 - Tờ bản đồ 111 (3) - Thửa số 90 - Tờ bản đồ 111 (3)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 111 - Tờ bản đồ 111 (3) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ số 248, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 24 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 25 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 236 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 121 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 35 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 236 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 351 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 54 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 236 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 27 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 125 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 236 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 20 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 14 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 236 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 135 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 69 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 236 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 55 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 348 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 236 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 65 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 342 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 2.325.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 236 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 130 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 97 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 2.325.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 232 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 354 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 76, thửa 341 (phần diện tích phía Tây) - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 224, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số106 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 100 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 224, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 107 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 101 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 35, đường Trần Bình Trọng (cuối ngõ) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 38 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 343 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 05, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 337 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 349 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 05, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 134 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 57 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 05, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 59 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 355 và thửa số 46 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 199 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 89 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 104 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 115 - Tờ bản đồ 115 (5) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lối 2 ngõ 05 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 148 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 135 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 05 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 160 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 146 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 35, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 163 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 339 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 35, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 205 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 217 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 35, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 208 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 207 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 35, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 336 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 328 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 35, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 219 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 47 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 29 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 442 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 428 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 65 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 11 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 210 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 29 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 442 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 121 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9m khu quy hoạch khối Đại Nghĩa - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 319 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 304 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9m khu quy hoạch khối Đại Nghĩa - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 309 - Tờ bản đồ 116 (6) - Lô số 52 (Thửa số 271) - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 65 Trần Bình Trọng (khu quy hoạch khối Đại Nghĩa) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 26 (thửa số 245) - Tờ bản đồ 116 (6) - Lô số 67 (Thửa số 286) - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9m khu quy hoạch khối Đại Nghĩa - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 17 (thửa 236) - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 293 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 45 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 94 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Bờ rào phía Tây thửa số 121 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 136 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 433 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 123 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 42 - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa 71 (Gần Ngõ 17 đường Xuân Thủy). - Tờ bản đồ 142 (24)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 14. - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa số 7 (Ngõ 28 đường Xuân Thủy) - Tờ bản đồ 142 (24)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 1 (Ngõ 13 đường Xuân Thủy) - Tờ bản đồ 143 (25) - Thửa số 40 (toàn bộ xưởng cơ khí Dũng Hải). - Tờ bản đồ 143 (25)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Minh Châu - Phường Đông Vĩnh cũ
Từ đường Nguyễn Trường Tộ đi vào Thửa 47. - Tờ bản đồ 144 (26) - Thửa 42 - Tờ bản đồ 144 (26)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Minh Châu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa 44 (Từ Cổng ty Quang Triều) - Tờ bản đồ 144 (26) - Thửa 45 - Tờ bản đồ 144 (26)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Minh Châu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 13 (Ngõ 30 đường Trần Nguyễn Hãn) - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa số 119 (Công ty Xuân Ngọc) - Tờ bản đồ 157 (28)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 240 (gần đường Nguyễn Tường Tộ) - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa 80 (Ngõ 9 đường Phan Thúc Trực). - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 111 (gần đường Nguyễn Tường Tộ) - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa 103 (Đối diện Ngõ 9 đường Phan Thúc Trực). - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 113 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa số 236 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 140. - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa số 248 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 03 - Tờ bản đồ 127 (19) - Thửa số 07 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 12 (đầu đường Nam Cao gần đường Trần Nguyên Hãn) - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa 145 (Nhà văn hóa cũ khối Vĩnh Thành). - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 4.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 11 (đầu đường Nam Cao gần đường Trần Nguyên Hãn) - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa số 481 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 4.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 1 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa số 4 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 4.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 95 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa số 02 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 4.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 70 (Ngõ 40 đường Hồ Phi Tích). - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa số 77 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 95 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa số 86. - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 31 (Ngõ 20 đường Hồ Phi Tích). - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa số 56 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 42 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa 141 (Ngõ 47 đường Hồ Phi Tích). - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 7. - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa số 13,12 (Đường Nam Cao). - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đấ số 10. - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa số 20 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 6 (Ngõ 63 đường Hồ Phi Tích). - Tờ bản đồ 209 (38) - Thửa 1. - Tờ bản đồ 209 (38)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 299 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa số 290 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 318 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa số 111. - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 208 (Ngõ 2, đường Nguyễn Phùng Thời). - Tờ bản đồ 175 (33) - Thửa số 212 (Ngõ 6, đường Nguyễn Phùng Thời). - Tờ bản đồ 175 (33)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 2 (Ngõ 6, đường Nguyễn Phùng Thời). - Tờ bản đồ 175 (33) - Thửa số 78 (Giáp đường Hồ Phi Tích). - Tờ bản đồ 175 (33)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 10 (Ngã 3 đường Hồ Phi Tích và đường Nguyễn Phùng Thời). - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa số 86 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 05 - Tờ bản đồ 211 (40) - Thửa số 58 (Ngõ 62, đường Nguyễn Phùng Thời). - Tờ bản đồ 211 (40)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 37 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa số 285 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa 15 (Ngõ 80, đường Nguyễn Phùng Thời). - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa số 125 - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 509 (Lô số 01) - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa số 513 (Lô số 05) - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số80 - Tờ bản đồ 118 (10) - Thửa số 83 - Tờ bản đồ 118 (10)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 46 - Tờ bản đồ 118 (10) - Thửa số 63 - Tờ bản đồ 118 (10)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 273 hoặc thửa số 55. - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa số 283 hoặc thửa số 263. - Tờ bản đồ 119 (11)
Đất TM-DV 4.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 775 (Đoạn cuối đường Nguyễn Hiền). - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa số 797 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 835 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa số 800 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 1297 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa số 1339 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chính Hữu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa 1273 (đầu đường Chính Hữu, giao với đường Nguyễn Hiền) - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa số 1360 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chính Hữu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa 1385 (đầu đường Chính Hữu, giao với đường Nguyễn Hiền). - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa số 1103 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chính Hữu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 1308, - Tờ bản đồ 56 (46) - Thửa số 1663. - Tờ bản đồ 56 (46)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chính Hữu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 161 - Tờ bản đồ 56 (46) - Thửa số 454 - Tờ bản đồ 56 (46)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12m đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Nguyễn Đắc Đài - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 502 - Tờ bản đồ 121 (13) - Thửa đất số 497 - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12m đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Nguyễn Đắc Đài - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 205 - Tờ bản đồ 121 (13) - Thửa đất số 196 - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12m đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Nguyễn Đắc Đài - Phường Đông Vĩnh cũ
Nhà văn hóa Trung Nghĩa (thửa 61) - Tờ bản đồ 121 (13) - Thửa đất số 199 - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12m đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Nguyễn Đắc Đài - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 220 (lô số 01) - Tờ bản đồ 116 (6) - thửa số 288 (lô 73) - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Cầm Quý - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 430 - Tờ bản đồ 117 (7) - Thửa số 190 - Tờ bản đồ 117 (7)
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Cầm Quý - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 139 - Tờ bản đồ 121 (13) - Thửa đất số 147 - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Cầm Quý - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 70 - Tờ bản đồ 122 (14) - Thửa đất số 140 - Tờ bản đồ 122 (14)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Cầm Quý - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 180 - Tờ bản đồ 122 (14) - Thửa đất số 159 - Tờ bản đồ 122 (14)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Trương Hán - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 157 - Tờ bản đồ 117 (7) - Thửa số 218 - Tờ bản đồ 117 (7)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Trương Hán - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 46 - Tờ bản đồ 112 (8) - Thửa đất số 76 - Tờ bản đồ 112 (8)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Trương Hán - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 112 - Tờ bản đồ 122 (14) - Thửa đất số 139 và thửa đất số 185 - Tờ bản đồ 122 (14)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 71 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 15 - Tờ bản đồ 110 (2) - Thửa số 24 - Tờ bản đồ 110 (2)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách giữa ngõ 71 và ngõ 73 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 32 - Tờ bản đồ 110 (2) - Thửa số 36 - Tờ bản đồ 110 (2)
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 73 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 36 - Tờ bản đồ 110 (2) - Thửa số 31 - Tờ bản đồ 110 (2)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 110 - Tờ bản đồ 110 (2) -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 71 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 47 - Tờ bản đồ 111 (3) - Thửa số 66 - Tờ bản đồ 111 (3)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 71 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 46 - Tờ bản đồ 111 (3) - Thửa số 93 - Tờ bản đồ 111 (3)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 73 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 49 - Tờ bản đồ 111 (3) - Thửa số 63 - Tờ bản đồ 111 (3)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 73 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 62 - Tờ bản đồ 111 (3) - Thửa số 75 - Tờ bản đồ 111 (3)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lối 2 ngõ 73 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 78 - Tờ bản đồ 111 (3) - Thửa số 59 - Tờ bản đồ 111 (3)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 79, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 50 - Tờ bản đồ 111 (3) - Thửa số 72 - Tờ bản đồ 111 (3)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 79, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 54 - Tờ bản đồ 111 (3) - Thửa số 41 - Tờ bản đồ 111 (3)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 235 và thửa 45 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 80 - Tờ bản đồ 111 (3) - Thửa số 90 - Tờ bản đồ 111 (3)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 111 - Tờ bản đồ 111 (3) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ số 248, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 24 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 25 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 236 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 121 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 35 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 236 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 351 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 54 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 236 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 27 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 125 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 236 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 20 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 14 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 236 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 135 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 69 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 236 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 55 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 348 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 236 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 65 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 342 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 2.325.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 236 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 130 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 97 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 2.325.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 232 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 354 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 76, thửa 341 (phần diện tích phía Tây) - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 224, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số106 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 100 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 224, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 107 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 101 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 35, đường Trần Bình Trọng (cuối ngõ) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 38 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 343 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 05, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 337 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 349 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 05, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 134 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 57 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 05, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 59 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 355 và thửa số 46 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 199 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 89 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 104 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 115 - Tờ bản đồ 115 (5) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lối 2 ngõ 05 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 148 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 135 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 05 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 160 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 146 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 35, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 163 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 339 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 35, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 205 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 217 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 35, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 208 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 207 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 35, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 336 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 328 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 35, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 219 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 47 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 29 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 442 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 428 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 65 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 11 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 210 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 29 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 442 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 121 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9m khu quy hoạch khối Đại Nghĩa - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 319 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 304 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9m khu quy hoạch khối Đại Nghĩa - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 309 - Tờ bản đồ 116 (6) - Lô số 52 (Thửa số 271) - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 65 Trần Bình Trọng (khu quy hoạch khối Đại Nghĩa) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 26 (thửa số 245) - Tờ bản đồ 116 (6) - Lô số 67 (Thửa số 286) - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9m khu quy hoạch khối Đại Nghĩa - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 17 (thửa 236) - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 293 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 16, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 9 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 151 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 2.325.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch khu Yên Duệ (cạnh Nhà văn hóa) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 06 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 99 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 18, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 11 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 245 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch khu Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 163 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 187 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đi giữa thửa 45 và thửa 46, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 107,130 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 34 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 136, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 105 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 269 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 136, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 282 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 284, 270, 271 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 255 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 260 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 74 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 153 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch khu Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 229 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 225 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch khu Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 295 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 232 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách ngõ 13, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 154 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 154 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m khu Yên Duệ (đối diện nhà văn hóa) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 51 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 90 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách đường quy hoạch 12.0 m khu Yên Duệ (lối vào nhà ông Trưng, ông Sáu) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 280 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 52 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Hoàng Trung Thông (Đường quy hoạch khu quy hoạch Yên Duệ) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 121 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 122 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch Khu quy hoạch khối Yên Duệ (Nam Hoàng Trung Thông) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 198 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 216 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m Khu quy hoạch khối Yên Duệ (Nam Hoàng Trung Thông) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 199 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 221 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m Khu quy hoạch khối Yên Duệ (Nam Hoàng Trung Thông) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 236 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 238 và thửa số 234 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m Khu quy hoạch khối Yên Duệ (Bắc Hoàng Trung Thông) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 163 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 187 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m Khu quy hoạch khối Yên Duệ (Bắc Hoàng Trung Thông) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 162 thửa số 225 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 232 Thửa số 229 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m Khu quy hoạch khối Yên Duệ (Bắc Hoàng Trung Thông) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 199 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 211 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m Khu quy hoạch khối Yên Duệ (Bắc Hoàng Trung Thông) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 198 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 234 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 124 - Tờ bản đồ 124 (16) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 4 và 05, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 01 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 14, 196 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ cạnh thửa 186, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 220, 455. - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 167, 169. - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 60, 61, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 229 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 154 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 141, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 67, 440 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 426, 437 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 186, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 17 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 10 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 193, 194 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 07, 08. - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 191, 192. - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 131, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 124. - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 135 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 138, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 156 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 136 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách đầu tiên ngõ 131, đường Nguyễn Trường Tộ (giữa thửa 446 và 124) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 106 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 173 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách 1, Ngõ 138, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 200 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 227 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách 2, ngõ 131, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 185 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 189,134 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách 3, ngõ 131, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 1 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 1 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ từ đường quy hoạch Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 104 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 91 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ từ đường quy hoạch Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 121 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 149 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 224 và 94, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 226 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 92 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 12, đường Trần Bình Trọng ra ngõ 11 Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 11 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 22 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 12, đường Trần Bình Trọng, giữa thửa 22 và 35 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 23 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 211 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 186, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 215 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 19 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 11, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 33 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 239 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 11, Phan Thúc Trực, giữa thửa 451 và 45 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 452 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 179 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 11, Phan Thúc Trực, giữa thửa 451 và 46 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 209 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 63 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 168, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 87 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 199,160,158, 182,77 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Phan Thúc Trực giáp thửa 80 (cạnh Nhà thờ) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 79 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 65 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 160, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 127 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 120 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 160, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 139 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 201 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 12, đường Trần Bình Trọng, giữa thửa 11 và 12 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 103 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 104 và 13 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 125 - Tờ bản đồ 125 (17) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 222 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 41 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 2.325.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 235 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 254 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 2.325.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 11, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 226 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 207 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách từ ngõ 11 sang ngõ 13, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 237 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 238 và 10 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách từ ngõ 11 sang ngõ 13, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 256 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 255 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m khu quy hoạch VT5 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 11 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 211 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối Ngõ 14, đường Trần Bình Trọng giáp Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 259 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 206 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối Ngõ 14, đường Trần Bình Trọng giáp Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 14 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 5 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m khu quy hoạch VT3,4 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 380 - Tờ bản đồ 126 (18) - các thửa còn lại - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang từ ngõ 14, đường Trần Bình Trọng sang khu quy hoạch VT5 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 203 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 204 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 12, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 97. - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 196 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 12, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 98 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 138 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 16, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 49 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 35 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 16, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 70 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 400 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ từ Phan Thúc Trực vào Nhà văn Hóa khối 19 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 71 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 110 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ từ Phan Thúc Trực vào Nhà văn Hóa khối 20 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 73 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 90 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang từ nhà văn hóa khối 19 sang đường quy hoạch 24.0 m - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 128 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 86 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang từ nhà văn hóa khối 19 sang đường quy hoạch 24.0 m - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 139 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 139 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 16, đường Phan Thúc Trực rẽ vào - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 37 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 60 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 16, đường Phan Thúc Trực rẽ vào - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 75 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 91, 92 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 160, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 150 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 141 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 160, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 167 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 401 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 160, đường Nguyễn Trường Tộ, đoạn Nhà văn hóa khối - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 142 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 155 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 152, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 183 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 170 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 152, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 382 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 171 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 11, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 228 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 76 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 142, đường Nguyễn Trường Tộ (đường 15.0m) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 4 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 120 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lối 2, Ngõ 142, Nguyễn Trường Tộ (đường 15.0 m) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 177 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 166 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 142, Nguyễn Trường Tộ (đường 15.0 m đi vào) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 187 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 175 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 142, Nguyễn Trường Tộ (đường 15.0 m đi vào) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 173 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 149 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m Khu quy hoạch khối Trung Nghĩa (vị trí 5) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 355 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa số 360 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m Khu quy hoạch khối Trung Nghĩa (vị trí 5) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 396 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa số 368 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m Khu quy hoạch khối Trung Nghĩa (vị trí 5) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 389 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa số 392 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m Khu quy hoạch khối Trung Nghĩa (vị trí 5) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 374 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa số 379 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m Khu quy hoạch khối Trung Nghĩa (vị trí 5) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 361 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa số 363 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 126 - Tờ bản đồ 126 (18) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 16, đường Phan Thúc Trực rẽ vào - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 18 - Tờ bản đồ 127 (19) - Thửa đất số 26 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 55 và 02, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 12 - Tờ bản đồ 127 (19) - Thửa đất số 13 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đối diện ngõ 26A, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 4, - Tờ bản đồ 127 (19) - Thửa đất số 05, 108, 120. - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường giáp ga Vinh, từ Phan Thúc Trực đi vào - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 21 - Tờ bản đồ 127 (19) - Thửa đất số 60 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lối vào từ đường giáp ga Vinh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 58 - Tờ bản đồ 127 (19) - Thửa đất số 40 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường giáp ga Vinh, từ Phan Thúc Trực đi vào - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 62 - Tờ bản đồ 127 (19) - Thửa đất số 84 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 127 - Tờ bản đồ 127 (19) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 01 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa đất số 08 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 13 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa đất số 28 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 127 và thửa 151, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 80 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa đất số 81 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 151 và thửa 177, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 139 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa đất số 152 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 153 và thửa 136, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 176 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa đất số 06 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 116, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 137 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa đất số 07 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 116, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 33 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 99 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 16, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 9 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 151 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 2.325.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch khu Yên Duệ (cạnh Nhà văn hóa) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 06 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 99 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 18, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 11 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 245 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch khu Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 163 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 187 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đi giữa thửa 45 và thửa 46, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 107,130 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 34 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 136, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 105 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 269 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 136, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 282 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 284, 270, 271 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 255 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 260 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 74 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 153 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch khu Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 229 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 225 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch khu Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 295 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 232 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách ngõ 13, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 154 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 154 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m khu Yên Duệ (đối diện nhà văn hóa) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 51 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 90 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách đường quy hoạch 12.0 m khu Yên Duệ (lối vào nhà ông Trưng, ông Sáu) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 280 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 52 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Hoàng Trung Thông (Đường quy hoạch khu quy hoạch Yên Duệ) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 121 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 122 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch Khu quy hoạch khối Yên Duệ (Nam Hoàng Trung Thông) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 198 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 216 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m Khu quy hoạch khối Yên Duệ (Nam Hoàng Trung Thông) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 199 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 221 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m Khu quy hoạch khối Yên Duệ (Nam Hoàng Trung Thông) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 236 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 238 và thửa số 234 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m Khu quy hoạch khối Yên Duệ (Bắc Hoàng Trung Thông) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 163 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 187 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m Khu quy hoạch khối Yên Duệ (Bắc Hoàng Trung Thông) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 162 thửa số 225 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 232 Thửa số 229 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m Khu quy hoạch khối Yên Duệ (Bắc Hoàng Trung Thông) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 199 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 211 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m Khu quy hoạch khối Yên Duệ (Bắc Hoàng Trung Thông) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 198 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 234 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 124 - Tờ bản đồ 124 (16) -
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 4 và 05, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 01 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 14, 196 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ cạnh thửa 186, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 220, 455. - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 167, 169. - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 60, 61, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 229 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 154 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 141, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 67, 440 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 426, 437 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 186, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 17 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 10 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 193, 194 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 07, 08. - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 191, 192. - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 131, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 124. - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 135 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 138, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 156 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 136 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách đầu tiên ngõ 131, đường Nguyễn Trường Tộ (giữa thửa 446 và 124) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 106 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 173 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách 1, Ngõ 138, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 200 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 227 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách 2, ngõ 131, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 185 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 189,134 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách 3, ngõ 131, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 1 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 1 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ từ đường quy hoạch Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 104 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 91 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ từ đường quy hoạch Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 121 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 149 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 224 và 94, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 226 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 92 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 12, đường Trần Bình Trọng ra ngõ 11 Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 11 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 22 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 12, đường Trần Bình Trọng, giữa thửa 22 và 35 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 23 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 211 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 186, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 215 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 19 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 11, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 33 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 239 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 11, Phan Thúc Trực, giữa thửa 451 và 45 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 452 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 179 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 11, Phan Thúc Trực, giữa thửa 451 và 46 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 209 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 63 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 168, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 87 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 199,160,158, 182,77 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Phan Thúc Trực giáp thửa 80 (cạnh Nhà thờ) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 79 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 65 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 160, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 127 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 120 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 160, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 139 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 201 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 12, đường Trần Bình Trọng, giữa thửa 11 và 12 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 103 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 104 và 13 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 125 - Tờ bản đồ 125 (17) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 222 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 41 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 2.325.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 235 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 254 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 2.325.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 11, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 226 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 207 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách từ ngõ 11 sang ngõ 13, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 237 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 238 và 10 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách từ ngõ 11 sang ngõ 13, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 256 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 255 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m khu quy hoạch VT5 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 11 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 211 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối Ngõ 14, đường Trần Bình Trọng giáp Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 259 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 206 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối Ngõ 14, đường Trần Bình Trọng giáp Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 14 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 5 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m khu quy hoạch VT3,4 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 380 - Tờ bản đồ 126 (18) - các thửa còn lại - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang từ ngõ 14, đường Trần Bình Trọng sang khu quy hoạch VT5 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 203 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 204 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 12, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 97. - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 196 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 12, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 98 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 138 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 16, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 49 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 35 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 16, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 70 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 400 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ từ Phan Thúc Trực vào Nhà văn Hóa khối 19 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 71 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 110 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ từ Phan Thúc Trực vào Nhà văn Hóa khối 20 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 73 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 90 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang từ nhà văn hóa khối 19 sang đường quy hoạch 24.0 m - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 128 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 86 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang từ nhà văn hóa khối 19 sang đường quy hoạch 24.0 m - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 139 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 139 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 16, đường Phan Thúc Trực rẽ vào - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 37 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 60 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 16, đường Phan Thúc Trực rẽ vào - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 75 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 91, 92 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 160, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 150 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 141 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 160, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 167 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 401 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 160, đường Nguyễn Trường Tộ, đoạn Nhà văn hóa khối - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 142 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 155 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 152, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 183 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 170 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 152, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 382 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 171 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 11, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 228 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 76 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 142, đường Nguyễn Trường Tộ (đường 15.0m) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 4 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 120 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lối 2, Ngõ 142, Nguyễn Trường Tộ (đường 15.0 m) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 177 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 166 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 142, Nguyễn Trường Tộ (đường 15.0 m đi vào) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 187 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 175 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 142, Nguyễn Trường Tộ (đường 15.0 m đi vào) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 173 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 149 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m Khu quy hoạch khối Trung Nghĩa (vị trí 5) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 355 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa số 360 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m Khu quy hoạch khối Trung Nghĩa (vị trí 5) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 396 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa số 368 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m Khu quy hoạch khối Trung Nghĩa (vị trí 5) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 389 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa số 392 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m Khu quy hoạch khối Trung Nghĩa (vị trí 5) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 374 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa số 379 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m Khu quy hoạch khối Trung Nghĩa (vị trí 5) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 361 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa số 363 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 126 - Tờ bản đồ 126 (18) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 16, đường Phan Thúc Trực rẽ vào - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 18 - Tờ bản đồ 127 (19) - Thửa đất số 26 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 55 và 02, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 12 - Tờ bản đồ 127 (19) - Thửa đất số 13 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đối diện ngõ 26A, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 4, - Tờ bản đồ 127 (19) - Thửa đất số 05, 108, 120. - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường giáp ga Vinh, từ Phan Thúc Trực đi vào - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 21 - Tờ bản đồ 127 (19) - Thửa đất số 60 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lối vào từ đường giáp ga Vinh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 58 - Tờ bản đồ 127 (19) - Thửa đất số 40 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường giáp ga Vinh, từ Phan Thúc Trực đi vào - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 62 - Tờ bản đồ 127 (19) - Thửa đất số 84 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 127 - Tờ bản đồ 127 (19) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 01 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa đất số 08 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 13 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa đất số 28 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 127 và thửa 151, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 80 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa đất số 81 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 151 và thửa 177, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 139 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa đất số 152 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 153 và thửa 136, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 176 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa đất số 06 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 116, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 137 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa đất số 07 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 116, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 33 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 99 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách nằm giữa thửa 20 và 27 của ngõ 13, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 254 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 115 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách nằm giữa thửa 20 và 27 của ngõ 13, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 127 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 58 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ cạnh thửa 44, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 45 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 104 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ cạnh thửa 44, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 94 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 107 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 35 và 129, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 203 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 202 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 210 và 39, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 212 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa 204 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 210 và 39, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 205 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa 207 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 13 Hoàng Trung Thông (tiếp giáp đường Trần Đình Phong) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 188 và 92, - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa 207 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ cạnh nhà văn hóa Mỹ Thành cũ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 173 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa 100 và 101 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 10, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 55 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa 110 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 10, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 144 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa 121 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 10, Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 175 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa 67, 68, 43 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 106, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 80 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa 98 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách giữa thửa 80 và 142, ngõ 106 đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 73 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 75 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 26, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 120 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 64 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 26, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 196 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 199 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m khu quy hoạch khối Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất 157 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 183 (liền kề NHV khối Mỹ Thành) - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m khu quy hoạch khối Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất 162 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 186 (liền kề NHV khối Mỹ Thành) - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 128 - Tờ bản đồ 128 (20) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 131, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 144 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 10 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 131, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 12 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 25 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 04 và 15, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 3, - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 31 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch khu quy hoạch Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 236 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 237 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 51 và 50, đường Trần Đình Phong đi ra Nhà văn hóa khối - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 426 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa 147 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 51 và 50, đường Trần Đình Phong đi ra Nhà văn hóa khối - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 162 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa 39 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách giữa thửa 39 và thửa 51 từ đường Trần Đình Phong đi vào - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 161 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 163 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa 189 và thửa 145, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 187 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 186 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa 189 và thửa 145, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 172 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 180 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa 145 và thửa 173, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 41 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 41 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 26, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 176 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 177 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 441 và 155, đường Xuân Thủy đến đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 115 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 143 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 441 và 155, đường Xuân Thủy đến đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 418 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 96 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ giữa thửa 441 và 155, đường Xuân Thủy đến đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 442 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 327 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 125 và 119, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 117 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 118 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 120 và 321, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 331 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 324 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 120 và 321, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 100 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 87 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ phía sau thửa 120, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 334 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 335,141 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 114 và 432, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 103 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 76 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 114 và 432, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 151 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 448 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách đi vào giữa ngõ giữa thửa 114 và 432, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 89 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 102 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ sau nhà thờ giáo xứ Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 74 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 318 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 152, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 35 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa đất số 24 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 160, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 6 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa đất số 6 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 129 - Tờ bản đồ 129 (21) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 142, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 38 - Tờ bản đồ 130 (22) - Thửa đất số 40 - Tờ bản đồ 130 (22)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 142, Nguyễn Trường Tộ (đường 15.0 m đi vào) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 3 - Tờ bản đồ 130 (22) - Thửa đất số 32 - Tờ bản đồ 130 (22)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 152, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1 - Tờ bản đồ 130 (22) - Thửa đất số 7 - Tờ bản đồ 130 (22)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại của tờ 22 không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 130 - Tờ bản đồ 130 (22) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường giáp ga Vinh, từ Phan Thúc Trực đi vào (đoạn cuối) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 2 - Tờ bản đồ 131 (23) - Thửa đất số 5 - Tờ bản đồ 131 (23)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 98, đường Nguyễn Trường Tộ (từ tường rào Công ty vật tư Nông nghiệp đi vào) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 16 - Tờ bản đồ 131 (23) - Thửa đất số 33 - Tờ bản đồ 131 (23)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 131 - Tờ bản đồ 131 (23) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 106, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 13 - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa số 65 - Tờ bản đồ 142 (24)
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ phía Bắc xưởng cơ khí Phúc Hải - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 54 - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa số 90 - Tờ bản đồ 142 (24)
Đất TM-DV 2.325.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ vào cạnh thửa 53 và 54, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 25 - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa số 74 - Tờ bản đồ 142 (24)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 17, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 88 - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa số 84 - Tờ bản đồ 142 (24)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 7.0 m Khu quy hoạch khối Yên Duệ (đường Nguyễn Xuân Linh) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 64 - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa số 69 - Tờ bản đồ 142 (24)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 7.0 m Khu quy hoạch khối Yên Duệ (đường Nguyễn Xuân Linh) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 36 - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa số 37 - Tờ bản đồ 142 (24)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 142 - Tờ bản đồ 142 (24) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 4 - Tờ bản đồ 143 (25) - Thửa số 8 - Tờ bản đồ 143 (25)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 2 - Tờ bản đồ 143 (25) - Thửa số 44 - Tờ bản đồ 143 (25)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 43 - Tờ bản đồ 143 (25) - Thửa số 41 - Tờ bản đồ 143 (25)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13A, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 49 - Tờ bản đồ 143 (25) - Thửa số 30 - Tờ bản đồ 143 (25)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13B, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 05 - Tờ bản đồ 143 (25) - Thửa số 31 - Tờ bản đồ 143 (25)
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ cạnh thửa 33, đường Nguyễn Minh Châu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 50 - Tờ bản đồ 143 (25) - Thửa số 51 - Tờ bản đồ 143 (25)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 143 - Tờ bản đồ 143 (25) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 98, đường Nguyễn Trường Tộ, giữa thửa 30 và 50 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 32 - Tờ bản đồ 144 (26) - Thửa đất số 25 - Tờ bản đồ 144 (26)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 144 - Tờ bản đồ 144 (26) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 98, đường Nguyễn Trường Tộ (từ tường rào Công ty vật tư Nông nghiệp đi vào). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 2 - Tờ bản đồ 145 (27) - Thửa đất số 3 - Tờ bản đồ 145 (27)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 98, đường Nguyễn Trường Tộ (từ tường rào Công ty vật tư Nông nghiệp đi vào). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 93 - Tờ bản đồ 145 (27) - Thửa đất số 1 - Tờ bản đồ 145 (27)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 98, đường Nguyễn Trường Tộ (từ tường rào Công ty vật tư Nông nghiệp đi vào). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 5 - Tờ bản đồ 145 (27) - Thửa đất số 88 - Tờ bản đồ 145 (27)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 32, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 80 - Tờ bản đồ 145 (27) - Thửa đất số 36 - Tờ bản đồ 145 (27)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 32, đường Nguyễn Trường Tộ (vào thửa 27) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 27 - Tờ bản đồ 145 (27) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 80, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 69 - Tờ bản đồ 145 (27) - Thửa đất số 97 - Tờ bản đồ 145 (27)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 80, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 53 - Tờ bản đồ 145 (27) - Thửa đất số 9 - Tờ bản đồ 145 (27)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 80, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 72 - Tờ bản đồ 145 (27) - Thửa đất số 65 - Tờ bản đồ 145 (27)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 145 - Tờ bản đồ 145 (27) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 30, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 86, - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa đất số 19 - Tờ bản đồ 157 (28)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 32, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 134 - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa đất số 2 - Tờ bản đồ 157 (28)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 32, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1 - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa đất số 135 - Tờ bản đồ 157 (28)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 110 - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa đất số 131 - Tờ bản đồ 157 (28)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 157 - Tờ bản đồ 157 (28) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 71, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 38 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 71, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 17 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 25 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Trường Tộ, đối diện Bưu điện vào đến mần non Ánh Dương. - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 77 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 109 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách thứ 2 của ngõ 59, đường Nguyễn Trường Tộ (giữa thửa 170 và 193). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 91 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 55 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách thứ 2 của ngõ 59, đường Nguyễn Trường Tộ (giữa thửa 170 và 194). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 169 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 153 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách thứ 3 của ngõ 59, đường Nguyễn Trường Tộ (kề trường Mần non Ánh Dương). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 110 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 155 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 89 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 107 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 128 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 144 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang thứ 1 từ ngõ 01, Trần Nguyễn Hãn sang đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 88 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 150 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang thứ 2 từ ngõ 01, Trần Nguyễn Hãn sang đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 105 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 102 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang thứ 2 từ ngõ 01, Trần Nguyễn Hãn sang đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 124 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 126 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang thứ 3 từ ngõ 01, Trần Nguyễn Hãn sang đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 127 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 142 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 18, đường Trần Nguyễn Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 57 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 7 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 18, đường Trần Nguyễn Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 48 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 8 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ Trần Nguyên Hãn, giữa thửa 68 và thửa 58 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 166 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 58 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang thứ nhất của ngõ Trần Nguyên Hãn, giữa thửa 68 và thửa 58 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 165 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 163 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang thứ nhất của ngõ Trần Nguyên Hãn, giữa thửa 68 và thửa 58 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 161 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 154 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang thứ hai của ngõ Trần Nguyên Hãn, giữa thửa 68 và thửa 58 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 171 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 156 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 9, đường Trần Nguyễn Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 96 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 118 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách nằm giữa thửa 20 và 27 của ngõ 13, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 254 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 115 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách nằm giữa thửa 20 và 27 của ngõ 13, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 127 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 58 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ cạnh thửa 44, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 45 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 104 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ cạnh thửa 44, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 94 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 107 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 35 và 129, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 203 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 202 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 210 và 39, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 212 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa 204 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 210 và 39, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 205 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa 207 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 13 Hoàng Trung Thông (tiếp giáp đường Trần Đình Phong) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 188 và 92, - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa 207 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ cạnh nhà văn hóa Mỹ Thành cũ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 173 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa 100 và 101 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 10, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 55 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa 110 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 10, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 144 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa 121 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 10, Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 175 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa 67, 68, 43 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 106, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 80 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa 98 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách giữa thửa 80 và 142, ngõ 106 đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 73 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 75 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 26, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 120 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 64 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 26, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 196 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 199 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m khu quy hoạch khối Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất 157 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 183 (liền kề NHV khối Mỹ Thành) - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m khu quy hoạch khối Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất 162 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 186 (liền kề NHV khối Mỹ Thành) - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 128 - Tờ bản đồ 128 (20) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 131, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 144 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 10 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 131, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 12 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 25 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 04 và 15, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 3, - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 31 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch khu quy hoạch Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 236 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 237 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 51 và 50, đường Trần Đình Phong đi ra Nhà văn hóa khối - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 426 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa 147 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 51 và 50, đường Trần Đình Phong đi ra Nhà văn hóa khối - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 162 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa 39 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách giữa thửa 39 và thửa 51 từ đường Trần Đình Phong đi vào - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 161 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 163 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa 189 và thửa 145, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 187 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 186 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa 189 và thửa 145, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 172 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 180 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa 145 và thửa 173, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 41 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 41 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 26, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 176 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 177 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 441 và 155, đường Xuân Thủy đến đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 115 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 143 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 441 và 155, đường Xuân Thủy đến đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 418 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 96 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ giữa thửa 441 và 155, đường Xuân Thủy đến đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 442 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 327 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 125 và 119, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 117 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 118 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 120 và 321, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 331 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 324 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 120 và 321, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 100 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 87 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ phía sau thửa 120, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 334 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 335,141 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 114 và 432, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 103 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 76 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 114 và 432, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 151 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 448 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách đi vào giữa ngõ giữa thửa 114 và 432, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 89 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 102 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ sau nhà thờ giáo xứ Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 74 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 318 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 152, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 35 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa đất số 24 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 160, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 6 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa đất số 6 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 129 - Tờ bản đồ 129 (21) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 142, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 38 - Tờ bản đồ 130 (22) - Thửa đất số 40 - Tờ bản đồ 130 (22)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 142, Nguyễn Trường Tộ (đường 15.0 m đi vào) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 3 - Tờ bản đồ 130 (22) - Thửa đất số 32 - Tờ bản đồ 130 (22)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 152, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1 - Tờ bản đồ 130 (22) - Thửa đất số 7 - Tờ bản đồ 130 (22)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại của tờ 22 không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 130 - Tờ bản đồ 130 (22) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường giáp ga Vinh, từ Phan Thúc Trực đi vào (đoạn cuối) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 2 - Tờ bản đồ 131 (23) - Thửa đất số 5 - Tờ bản đồ 131 (23)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 98, đường Nguyễn Trường Tộ (từ tường rào Công ty vật tư Nông nghiệp đi vào) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 16 - Tờ bản đồ 131 (23) - Thửa đất số 33 - Tờ bản đồ 131 (23)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 131 - Tờ bản đồ 131 (23) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 106, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 13 - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa số 65 - Tờ bản đồ 142 (24)
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ phía Bắc xưởng cơ khí Phúc Hải - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 54 - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa số 90 - Tờ bản đồ 142 (24)
Đất TM-DV 2.325.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ vào cạnh thửa 53 và 54, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 25 - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa số 74 - Tờ bản đồ 142 (24)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 17, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 88 - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa số 84 - Tờ bản đồ 142 (24)
Đất TM-DV 1.450.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 7.0 m Khu quy hoạch khối Yên Duệ (đường Nguyễn Xuân Linh) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 64 - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa số 69 - Tờ bản đồ 142 (24)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 7.0 m Khu quy hoạch khối Yên Duệ (đường Nguyễn Xuân Linh) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 36 - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa số 37 - Tờ bản đồ 142 (24)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 142 - Tờ bản đồ 142 (24) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 4 - Tờ bản đồ 143 (25) - Thửa số 8 - Tờ bản đồ 143 (25)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 2 - Tờ bản đồ 143 (25) - Thửa số 44 - Tờ bản đồ 143 (25)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 43 - Tờ bản đồ 143 (25) - Thửa số 41 - Tờ bản đồ 143 (25)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13A, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 49 - Tờ bản đồ 143 (25) - Thửa số 30 - Tờ bản đồ 143 (25)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13B, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 05 - Tờ bản đồ 143 (25) - Thửa số 31 - Tờ bản đồ 143 (25)
Đất TM-DV 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ cạnh thửa 33, đường Nguyễn Minh Châu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 50 - Tờ bản đồ 143 (25) - Thửa số 51 - Tờ bản đồ 143 (25)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 143 - Tờ bản đồ 143 (25) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 98, đường Nguyễn Trường Tộ, giữa thửa 30 và 50 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 32 - Tờ bản đồ 144 (26) - Thửa đất số 25 - Tờ bản đồ 144 (26)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 144 - Tờ bản đồ 144 (26) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 98, đường Nguyễn Trường Tộ (từ tường rào Công ty vật tư Nông nghiệp đi vào). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 2 - Tờ bản đồ 145 (27) - Thửa đất số 3 - Tờ bản đồ 145 (27)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 98, đường Nguyễn Trường Tộ (từ tường rào Công ty vật tư Nông nghiệp đi vào). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 93 - Tờ bản đồ 145 (27) - Thửa đất số 1 - Tờ bản đồ 145 (27)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 98, đường Nguyễn Trường Tộ (từ tường rào Công ty vật tư Nông nghiệp đi vào). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 5 - Tờ bản đồ 145 (27) - Thửa đất số 88 - Tờ bản đồ 145 (27)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 32, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 80 - Tờ bản đồ 145 (27) - Thửa đất số 36 - Tờ bản đồ 145 (27)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 32, đường Nguyễn Trường Tộ (vào thửa 27) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 27 - Tờ bản đồ 145 (27) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 80, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 69 - Tờ bản đồ 145 (27) - Thửa đất số 97 - Tờ bản đồ 145 (27)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 80, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 53 - Tờ bản đồ 145 (27) - Thửa đất số 9 - Tờ bản đồ 145 (27)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 80, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 72 - Tờ bản đồ 145 (27) - Thửa đất số 65 - Tờ bản đồ 145 (27)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 145 - Tờ bản đồ 145 (27) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 30, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 86, - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa đất số 19 - Tờ bản đồ 157 (28)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 32, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 134 - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa đất số 2 - Tờ bản đồ 157 (28)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 32, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1 - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa đất số 135 - Tờ bản đồ 157 (28)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 110 - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa đất số 131 - Tờ bản đồ 157 (28)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 157 - Tờ bản đồ 157 (28) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 71, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 38 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 71, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 17 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 25 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Trường Tộ, đối diện Bưu điện vào đến mần non Ánh Dương. - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 77 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 109 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách thứ 2 của ngõ 59, đường Nguyễn Trường Tộ (giữa thửa 170 và 193). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 91 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 55 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách thứ 2 của ngõ 59, đường Nguyễn Trường Tộ (giữa thửa 170 và 194). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 169 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 153 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách thứ 3 của ngõ 59, đường Nguyễn Trường Tộ (kề trường Mần non Ánh Dương). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 110 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 155 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 89 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 107 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 128 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 144 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang thứ 1 từ ngõ 01, Trần Nguyễn Hãn sang đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 88 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 150 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang thứ 2 từ ngõ 01, Trần Nguyễn Hãn sang đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 105 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 102 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang thứ 2 từ ngõ 01, Trần Nguyễn Hãn sang đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 124 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 126 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang thứ 3 từ ngõ 01, Trần Nguyễn Hãn sang đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 127 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 142 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 18, đường Trần Nguyễn Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 57 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 7 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 18, đường Trần Nguyễn Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 48 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 8 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ Trần Nguyên Hãn, giữa thửa 68 và thửa 58 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 166 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 58 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang thứ nhất của ngõ Trần Nguyên Hãn, giữa thửa 68 và thửa 58 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 165 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 163 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang thứ nhất của ngõ Trần Nguyên Hãn, giữa thửa 68 và thửa 58 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 161 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 154 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang thứ hai của ngõ Trần Nguyên Hãn, giữa thửa 68 và thửa 58 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 171 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 156 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 9, đường Trần Nguyễn Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 96 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 118 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 28, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 39 - Tờ bản đồ 192 (36) -
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 47, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 142 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 100, 96. - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 53, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 137 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 179 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 27, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 62 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 168 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 27, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 53 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 74 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 21, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 46 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 47,55. - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 29, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 134 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 132 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 29, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 123 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 195 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 18, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 169 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 86 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 16, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 106 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 124 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 192 - Tờ bản đồ 192 (36) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 7, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 25 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa đất số 16 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 11, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 30 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa đất số 99 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 11, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 218 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa đất số 57 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 15, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 36 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa đất số 68 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 15, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 29 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa đất số 69 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 21, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 51 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa đất số 72 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 21, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 223 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa đất số 112 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 27, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 214 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa đất số 215, 111. - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 10, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 3, 4 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa số 02, 95; 4, 212, 1. - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 193 - Tờ bản đồ 193 (37) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 53, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 39 - Tờ bản đồ 209 (38) - Thửa đất số 25 - Tờ bản đồ 209 (38)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách giữa ngõ 53, đường Hồ Phi Tích (gần nhà thờ họ Lê) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 46 - Tờ bản đồ 209 (38) - Thửa đất số 13 - Tờ bản đồ 209 (38)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách giữa ngõ 53, đường Hồ Phi Tích (gần nhà thờ họ Lê) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 15 - Tờ bản đồ 209 (38) - Thửa đất số 30 - Tờ bản đồ 209 (38)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách gần Nhà thờ Lê Bá - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 35 - Tờ bản đồ 209 (38) - Thửa đất số 33 - Tờ bản đồ 209 (38)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 63, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 43 - Tờ bản đồ 209 (38) - Thửa đất số 42 - Tờ bản đồ 209 (38)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 63, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 9 - Tờ bản đồ 209 (38) - Thửa đất số 21 - Tờ bản đồ 209 (38)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 209 - Tờ bản đồ 209 (38) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 16, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 7 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 8 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 53, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 238 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 168 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 53, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 120 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 263 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 53, đường Hồ Phi Tích vào nhà thờ Lê Bá - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 249 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 189 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 23, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 13 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 87 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 23, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 171 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 144 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 23, đường Nguyễn Xuân Linh giữa thửa 219 và 257 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 226 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 256 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 61, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 61 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 245 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 61, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 41 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 218 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 16, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 146 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 147 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ Nguyễn Xuân Linh, giữa thửa 55 và 190 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 214 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 202 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 61, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 89. - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 71 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 61, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 90 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 62 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 61, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 181 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 182 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 61, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 180 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 77 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 77B, đường Trần Nhật Duật (cây đa) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 105 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 78 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 74, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 252 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 253 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 74, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 151 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 114 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 62, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 170 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 103 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 210 - Tờ bản đồ 210 (39) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 46, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 8 - Tờ bản đồ 211 (40) - Thửa đất số 10 - Tờ bản đồ 211 (40)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 46, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 13 - Tờ bản đồ 211 (40) - Thửa đất số 87 - Tờ bản đồ 211 (40)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 50, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 15 - Tờ bản đồ 211 (40) - Thửa đất số 18, 67 - Tờ bản đồ 211 (40)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 62, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 71 - Tờ bản đồ 211 (40) - Thửa đất số 62 - Tờ bản đồ 211 (40)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 62, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 51 - Tờ bản đồ 211 (40) - Thửa đất số 64 - Tờ bản đồ 211 (40)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 211 - Tờ bản đồ 211 (40) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 44 - Tờ bản đồ 222 (41) - Thửa đất số 67 - Tờ bản đồ 222 (41)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 42 - Tờ bản đồ 222 (41) - Thửa đất số 12 - Tờ bản đồ 222 (41)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm giữa thửa 63 và 66 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 65 - Tờ bản đồ 222 (41) - Thửa đất số 59 - Tờ bản đồ 222 (41)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm giữa thửa 62 và 61 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 58 - Tờ bản đồ 222 (41) - Thửa đất số 72 - Tờ bản đồ 222 (41)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 222 - Tờ bản đồ 222 (41) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 74, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 266 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 62 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 74, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 2 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 60 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 13 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 239 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 12 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 232 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 77, đường Trần Nhật Duật đi vào, cạnh thửa 232 và 101 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 259 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 307 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật đi vào, cạnh thửa 232 và 101 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 306 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 7,176..240. - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật đi vào, cạnh thửa 272 và 307 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 272. - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 6 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật đi vào, cạnh thửa 85 và 271 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 264 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 23, 311, 312, 94. - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật (cạnh nhà văn hóa khối) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 12 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 257 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật (cạnh nhà văn hóa khối) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 89 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 489 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật, giữa thửa 29 và 243 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 42 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 183 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật, giữa thửa 29 và 244 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 55. - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 54 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 76, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 106 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 179 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 76, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 278 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 63 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.075.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 80, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 284 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 101 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 80, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 146 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 90 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 80, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 252 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 224, - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 80, đường Nguyễn Phùng Thời giữa thửa 101 và 232 đến thửa 327 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 100 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 327 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 86, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 164 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 494 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 86, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 162 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 482 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách ngõ 80, đường Nguyễn Tiềm đi vào giữa thửa 156 và 284 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 291 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 492, tờ bản đồ số 42 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Phường Thành Vinh Ngõ Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 147 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Thửa số 181 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 167 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Thửa số 245 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Phường Lê Mao cũ
-
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại của tờ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 37 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 37 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 62 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 12 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 42 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 65 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 26 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 16 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 19 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 47 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 50 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 92 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 89 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 104 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 108 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 115 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 195 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 187 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 167 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 150 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 210 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ của đường Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ
Thửa số 172 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 154 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ)
Đất ở 14.000.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Thành Vinh

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An 2026

4. Thông tin phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Cửa Nam, Phường Đông Vĩnh, Phường Hưng Bình, Phường Lê Lợi, Phường Quang Trung, Xã Hưng Chính (tổng 6 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Thành Vinh theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, phường Thành Vinh có diện tích tự nhiên 15,54 km² với quy mô dân số 123.507 người, mật độ dân cư đạt 7.947,7 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Thành Vinh được đặt tại UBND TP Vinh, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Phường Thành Vinh không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Phường Thành Vinh là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An

5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An

1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).

2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).

3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).

4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.

7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.

8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.

9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng

a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;

b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.

5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp

1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:

a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;

b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.

2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:

a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;

b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:

– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;

– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.

5/5 - (1238 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?