Bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An 2026


1. Tổng quan bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại phường Thành Vinh được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Thành Vinh theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An

– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An


3. Tra cứu bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất phường Thành Vinh năm 2026

Khu vực: phường Thành Vinh.

Loại đất: Đất TM-DV.

Mức giá áp dụng: từ 1.375.000 đến 25.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 223 - Tờ bản đồ 223 (42) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 95 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 142 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 155 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 02 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách đầu tiên ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm cạnh Nhà văn hóa khối - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 136 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 66 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách đầu tiên ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm cạnh Nhà văn hóa khối - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 97 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 148 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 88, Nguyễn Tiềm đi ra ngõ 122 Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 43 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 103 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 88, Nguyễn Tiềm đi ra ngõ 122 Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 141 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 41 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm giữa thửa 27 và 31 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 93 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 151 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm giữa thửa 132 và 135 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 121 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 134 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm giữa thửa 144 và 21 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 81 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 80 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 236 - Tờ bản đồ 236 (43) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 88, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 213 - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa đất số 199, 176 - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 88, đường Nguyễn Tiềm giữa thửa 170 và 172 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 201, - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa đất số 202,120 - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 86, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 73 - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa đất số 6 - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 86, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 24 - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa đất số 5 - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang từ ngõ 86, đường Nguyễn Tiềm sang ngõ 80, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 7 - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa đất số 195 - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 237 - Tờ bản đồ 237 (44) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m (HT 5m) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 55 (thửa 1234) ; Lô 39 (thửa 1218). - Tờ bản đồ 55 (45) - Lô số 40 (thửa 1219); Lô 25 (thửa 1204). - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường dọc mương thoát nước ra đường Chính Hữu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1404 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa đất số 1364 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường dọc mương thoát nước từ đường Chính Hữu đi vào - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1407 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa đất số 1138 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 11, đường Trần Nguyễn Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 94 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 132 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 11, đường Trần Nguyễn Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 93 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 114 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang đường Nam Cao qua ngõ 11 Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 140 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 133 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 59, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa 300 - Tờ bản đồ 158 (29) -
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Phía sau thửa 50, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 49 - Tờ bản đồ 158 (29) -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 158 - Tờ bản đồ 158 (29) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 80, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 2,15 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 8 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 62, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 145 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 169 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 62, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 315 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 33 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 62, đường Nguyễn Trường Tộ, giữa thửa 155 và 33 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 32 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 29 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 52, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 60 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 51 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 52, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 61 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 62 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 52, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 52 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 165 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ Nguyễn Trường Tộ, giữa thửa 79 và 91 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 80 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 151 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ Nguyễn Trường Tộ, kề thửa 96 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 83 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 162 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 32, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 69 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 25 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 32, đường Nguyễn Trường Tộ, giữa thửa 69 và 310 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 146 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 63 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 32, đường Nguyễn Trường Tộ, giữa thửa 45 và 152 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 45 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 9 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 32, đường Nguyễn Trường Tộ, giữa thửa 45 và 152 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 35 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 10 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 32, đường Nguyễn Trường Tộ, giữa thửa 45 và 152 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 44 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 48 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách đầu tiên của ngõ 59, đường Nguyễn Trường Tộ (kề thửa 170). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 85 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 119 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách đầu tiên của ngõ đối diện Bưu Điện, đường Nguyễn Trường Tộ, kề thửa 171 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 27 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 133 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách thứ 2 của ngõ đối diện Bưu Điện, đường Nguyễn Trường Tộ, kề thửa 120 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 121 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 126 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 59, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 171 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 120 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 159 - Tờ bản đồ 159 (30) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 15, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 149 - Tờ bản đồ 173 (31) - Thửa đất số 159 - Tờ bản đồ 173 (31)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 15, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 134 - Tờ bản đồ 173 (31) - Thửa đất số 36,131 - Tờ bản đồ 173 (31)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 7 và thửa 2, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 17 - Tờ bản đồ 173 (31) - Thửa đất số 264 - Tờ bản đồ 173 (31)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 7 và thửa 2, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1141 - Tờ bản đồ 173 (31) - Thửa đất số 25 - Tờ bản đồ 173 (31)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 173 - Tờ bản đồ 173 (31) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 13 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 505 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 34 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 73 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang ngõ 01, Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 6 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 27 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang từ ngõ 01 Trần Nguyễn Hãn sang đường Nam Cao, giữa thửa 31 và 33 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 32 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 47 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang từ ngõ 01 Trần Nguyễn Hãn sang đường Nam Cao (giữa thửa 31 và 34, tờ bản đồ số 32). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 30 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 28 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang từ ngõ 01 Trần Nguyễn Hãn sang đường Nam Cao (giữa thửa 52 và 72). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 51 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 68 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang từ ngõ 01 Trần Nguyễn Hãn sang đường Nam Cao (giữa thửa 52 và 73). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 71 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 82 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang cuối ngõ 01 Trần Nguyễn Hãn sang đường Nam Cao, - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 83, 84. - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 74, 77. - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang cuối ngõ 01 Trần Nguyễn Hãn sang đường Nam Cao, - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 95 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 88, 487, 488. - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 06, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 109 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 89 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 06, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 190 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 111 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 06, đường Nguyễn Phùng Thời, giáp khu đô thị Arita - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 61 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 19 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang đường Nam Cao qua ngõ 11 Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 10 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 7 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 11, đường Trần Nguyễn Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 516 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 22 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 11, đường Trần Nguyễn Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 5 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 6 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 48, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 240 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 23 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 48, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 63 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 207 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 50, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 231 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 230 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 50, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 63 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 518 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 40, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 568 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 247 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 40, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 204 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 212 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 38, đường Nguyễn Xuân Linh (cổng chào khối Vĩnh Yên về Nam Cao) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 103 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 523 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 38, đường Nguyễn Xuân Linh (cổng chào khối Vĩnh Yên về Nam Cao) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 271 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 105 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 38, đường Nguyễn Xuân Linh (Nhà văn hóa ra đường Hồ Phi Tích) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 118 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 140 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 38, đường Nguyễn Xuân Linh (Nhà văn hóa ra đường Hồ Phi Tích) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 260 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 139 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 30, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 170 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 157 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 30, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 156 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 237 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 30, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 279 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 141 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối Ngõ 20, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 181 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 280 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối Ngõ 20, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 180 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 227 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đối diện ngõ 40, Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 470 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 447. - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 174 - Tờ bản đồ 174 (32) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 6, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 214 - Tờ bản đồ 175 (33) - Thửa đất số 22 - Tờ bản đồ 175 (33)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 6, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 7 - Tờ bản đồ 175 (33) - Thửa đất số 36 - Tờ bản đồ 175 (33)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 6, đường Nguyễn Phùng Thời, giữa thửa 22 và 24 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 21 - Tờ bản đồ 175 (33) - Thửa đất số 8 - Tờ bản đồ 175 (33)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 8, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 34 - Tờ bản đồ 175 (33) - Thửa đất số 243 - Tờ bản đồ 175 (33)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 8, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 85 - Tờ bản đồ 175 (33) - Thửa đất số 234 - Tờ bản đồ 175 (33)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 4, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 77 - Tờ bản đồ 175 (33) - Thửa đất số 55 - Tờ bản đồ 175 (33)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 4, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 69 - Tờ bản đồ 175 (33) - Thửa đất số 56 - Tờ bản đồ 175 (33)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 10, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 80 - Tờ bản đồ 175 (33) - Thửa đất số 98, 79 - Tờ bản đồ 175 (33)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 175 - Tờ bản đồ 175 (33) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1 - Tờ bản đồ 190 (34) - Thửa đất số 2, 19, 45 - Tờ bản đồ 190 (34)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 10 - Tờ bản đồ 190 (34) - Thửa đất số 23 - Tờ bản đồ 190 (34)
Đất TM-DV 2.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 23 - Tờ bản đồ 190 (34) - Thửa đất số 51…55,56. - Tờ bản đồ 190 (34)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 32 - Tờ bản đồ 190 (34) - Thửa đất số 33…. 37 - Tờ bản đồ 190 (34)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 21 - Tờ bản đồ 190 (34) - Thửa đất số 41, 42 và 47. - Tờ bản đồ 190 (34)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 24 - Tờ bản đồ 190 (34) - Thửa đất số 25 - Tờ bản đồ 190 (34)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 60 - Tờ bản đồ 190 (34) - Thửa đất số 25, 61. - Tờ bản đồ 190 (34)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 29 - Tờ bản đồ 190 (34) - Thửa đất số 8 - Tờ bản đồ 190 (34)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 46, 47 - Tờ bản đồ 190 (34) - Thửa đất số 43 - Tờ bản đồ 190 (34)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 21 - Tờ bản đồ 190 (34) - Thửa đất số 40, 38, 39, 45. - Tờ bản đồ 190 (34)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường dân cư xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 54 - Tờ bản đồ 190 (34) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 190 - Tờ bản đồ 190 (34) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 40, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 68 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 60 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 52, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 112 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 108 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 52, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 244 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 113 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 53, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 142 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 240 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 53, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 114 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 115 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 53, đường Hồ Phi Tích, cạnh thửa 240 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 237 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 239 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 52, đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 48 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 48 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 52, đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 102 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 109 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 52, đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 135 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 96 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 52, đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 97 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 116. - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 52, đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại. - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 122 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 241 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường dân cư xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 56 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 24 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại. - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 244 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 113 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại. - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 112 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 94. - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 191 - Tờ bản đồ 191 (35) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 20, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 129 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 3 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 20, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 30 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 4 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 28, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 39 - Tờ bản đồ 192 (36) -
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 47, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 142 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 100, 96. - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 53, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 137 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 179 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 27, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 62 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 168 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 27, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 53 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 74 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 21, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 46 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 47,55. - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 29, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 134 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 132 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 29, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 123 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 195 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 18, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 169 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 86 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 16, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 106 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 124 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 192 - Tờ bản đồ 192 (36) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 7, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 25 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa đất số 16 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 11, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 30 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa đất số 99 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 11, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 218 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa đất số 57 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 15, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 36 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa đất số 68 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 15, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 29 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa đất số 69 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 21, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 51 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa đất số 72 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 21, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 223 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa đất số 112 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 27, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 214 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa đất số 215, 111. - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 10, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 3, 4 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa số 02, 95; 4, 212, 1. - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 193 - Tờ bản đồ 193 (37) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 53, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 39 - Tờ bản đồ 209 (38) - Thửa đất số 25 - Tờ bản đồ 209 (38)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách giữa ngõ 53, đường Hồ Phi Tích (gần nhà thờ họ Lê) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 46 - Tờ bản đồ 209 (38) - Thửa đất số 13 - Tờ bản đồ 209 (38)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách giữa ngõ 53, đường Hồ Phi Tích (gần nhà thờ họ Lê) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 15 - Tờ bản đồ 209 (38) - Thửa đất số 30 - Tờ bản đồ 209 (38)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách gần Nhà thờ Lê Bá - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 35 - Tờ bản đồ 209 (38) - Thửa đất số 33 - Tờ bản đồ 209 (38)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 63, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 43 - Tờ bản đồ 209 (38) - Thửa đất số 42 - Tờ bản đồ 209 (38)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 63, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 9 - Tờ bản đồ 209 (38) - Thửa đất số 21 - Tờ bản đồ 209 (38)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 209 - Tờ bản đồ 209 (38) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 16, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 7 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 8 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 53, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 238 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 168 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 53, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 120 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 263 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 53, đường Hồ Phi Tích vào nhà thờ Lê Bá - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 249 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 189 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 23, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 13 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 87 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 23, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 171 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 144 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 23, đường Nguyễn Xuân Linh giữa thửa 219 và 257 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 226 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 256 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 61, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 61 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 245 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 61, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 41 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 218 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 16, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 146 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 147 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ Nguyễn Xuân Linh, giữa thửa 55 và 190 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 214 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 202 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 61, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 89. - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 71 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 61, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 90 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 62 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 61, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 181 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 182 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 61, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 180 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 77 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 77B, đường Trần Nhật Duật (cây đa) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 105 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 78 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 74, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 252 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 253 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 74, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 151 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 114 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 62, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 170 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 103 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 210 - Tờ bản đồ 210 (39) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 46, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 8 - Tờ bản đồ 211 (40) - Thửa đất số 10 - Tờ bản đồ 211 (40)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 46, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 13 - Tờ bản đồ 211 (40) - Thửa đất số 87 - Tờ bản đồ 211 (40)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 50, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 15 - Tờ bản đồ 211 (40) - Thửa đất số 18, 67 - Tờ bản đồ 211 (40)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 62, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 71 - Tờ bản đồ 211 (40) - Thửa đất số 62 - Tờ bản đồ 211 (40)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 62, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 51 - Tờ bản đồ 211 (40) - Thửa đất số 64 - Tờ bản đồ 211 (40)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 211 - Tờ bản đồ 211 (40) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 44 - Tờ bản đồ 222 (41) - Thửa đất số 67 - Tờ bản đồ 222 (41)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 42 - Tờ bản đồ 222 (41) - Thửa đất số 12 - Tờ bản đồ 222 (41)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm giữa thửa 63 và 66 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 65 - Tờ bản đồ 222 (41) - Thửa đất số 59 - Tờ bản đồ 222 (41)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm giữa thửa 62 và 61 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 58 - Tờ bản đồ 222 (41) - Thửa đất số 72 - Tờ bản đồ 222 (41)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 222 - Tờ bản đồ 222 (41) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 74, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 266 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 62 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 74, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 2 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 60 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 13 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 239 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 12 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 232 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 77, đường Trần Nhật Duật đi vào, cạnh thửa 232 và 101 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 259 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 307 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật đi vào, cạnh thửa 232 và 101 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 306 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 7,176..240. - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật đi vào, cạnh thửa 272 và 307 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 272. - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 6 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật đi vào, cạnh thửa 85 và 271 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 264 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 23, 311, 312, 94. - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật (cạnh nhà văn hóa khối) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 12 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 257 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật (cạnh nhà văn hóa khối) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 89 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 489 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật, giữa thửa 29 và 243 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 42 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 183 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật, giữa thửa 29 và 244 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 55. - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 54 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 76, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 106 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 179 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 76, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 278 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 63 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.075.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 80, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 284 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 101 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 80, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 146 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 90 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 80, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 252 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 224, - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 80, đường Nguyễn Phùng Thời giữa thửa 101 và 232 đến thửa 327 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 100 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 327 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 86, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 164 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 494 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 86, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 162 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 482 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách ngõ 80, đường Nguyễn Tiềm đi vào giữa thửa 156 và 284 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 291 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 492, tờ bản đồ số 42 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 223 - Tờ bản đồ 223 (42) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 95 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 142 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 155 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 02 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách đầu tiên ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm cạnh Nhà văn hóa khối - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 136 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 66 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách đầu tiên ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm cạnh Nhà văn hóa khối - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 97 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 148 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 88, Nguyễn Tiềm đi ra ngõ 122 Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 43 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 103 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 88, Nguyễn Tiềm đi ra ngõ 122 Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 141 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 41 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm giữa thửa 27 và 31 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 93 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 151 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm giữa thửa 132 và 135 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 121 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 134 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm giữa thửa 144 và 21 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 81 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 80 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 236 - Tờ bản đồ 236 (43) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 88, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 213 - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa đất số 199, 176 - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 88, đường Nguyễn Tiềm giữa thửa 170 và 172 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 201, - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa đất số 202,120 - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 86, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 73 - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa đất số 6 - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 86, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 24 - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa đất số 5 - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang từ ngõ 86, đường Nguyễn Tiềm sang ngõ 80, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 7 - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa đất số 195 - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 237 - Tờ bản đồ 237 (44) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m (HT 5m) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 55 (thửa 1234) ; Lô 39 (thửa 1218). - Tờ bản đồ 55 (45) - Lô số 40 (thửa 1219); Lô 25 (thửa 1204). - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường dọc mương thoát nước ra đường Chính Hữu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1404 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa đất số 1364 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường dọc mương thoát nước từ đường Chính Hữu đi vào - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1407 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa đất số 1138 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1529 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa đất số 529 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1267 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa đất số 607 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 530 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa đất số 606 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 7.0 m Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa đất số 572 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 7.0 m Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 638 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa đất số 711 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 7.0 m Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 674 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa đất số 1271 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 7.0 m Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1260 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa đất số 1266 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 2.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m Khu quy hoạch Nam Nguyễn Hiền khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1321 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa đất số 1337 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m Khu quy hoạch Nam Nguyễn Hiền khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1340 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa đất số 1384 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 55 - Tờ bản đồ 55 (45) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường bám mương thủy lợi - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1668, 1667 - Tờ bản đồ 56 (46) - Thửa đất số 1657 - Tờ bản đồ 56 (46)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 39, đường Chính Hữu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1334 - Tờ bản đồ 56 (46) - Thửa đất số 1329 - Tờ bản đồ 56 (46)
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 55, đường Chính Hữu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 62 - Tờ bản đồ 56 (46) - Thửa đất số 1636 - Tờ bản đồ 56 (46)
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Chính Hữu, giữa thửa 454 và 483 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1632 - Tờ bản đồ 56 (46) - Thửa đất số 1321 - Tờ bản đồ 56 (46)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ cuối đường Chính Hữu, cạnh thửa 1663 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1662 - Tờ bản đồ 56 (46) - Thửa đất số 1318 - Tờ bản đồ 56 (46)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 56 - Tờ bản đồ 56 (46) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Nguyễn Trường Tộ hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Trần Bình Trọng hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Trần Nhật Duật hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Trần Nguyên Hãn hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Nguyễn Tiềm hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Nguyễn Xuân Linh hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Hoàng Trung Thông hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Trần Bình Phong hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Xuân Thuỷ hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Nguyễn Minh Châu hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Phan Thúc Trực hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Nam Cao hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Hồ Phi Tích hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Nguyễn Phùng Thời hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Nguyễn Hiền hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Chính Hữu hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Nguyễn Đắc Đài hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Cầm Quý hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Trương Hán hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Đông Vĩnh cũ
-
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu quy hoạch Tây Ga Vinh (58 lô) khối Trung Nghĩa - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 01 - Tờ bản đồ 112 (8), 122 (14) - Lô số 57 - Tờ bản đồ 112 (8), 122 (14)
Đất TM-DV 6.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch Tây Ga Vinh (58 lô) khối Trung Nghĩa - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 14 - Tờ bản đồ 112 (8), 122 (14) - Lô số 55 - Tờ bản đồ 112 (8), 122 (14)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch Tây Ga Vinh (58 lô) khối Trung Nghĩa - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 13 - Tờ bản đồ 112 (8), 122 (14) - Lô số 10 - Tờ bản đồ 112 (8), 122 (14)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch Tây Ga Vinh (58 lô) khối Trung Nghĩa - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 21 - Tờ bản đồ 112 (8), 122 (14) - Lô số 18 - Tờ bản đồ 112 (8), 122 (14)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch Tây Ga Vinh (58 lô) khối Trung Nghĩa - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 6 - Tờ bản đồ 112 (8), 122 (14) - Lô số 9 - Tờ bản đồ 112 (8), 122 (14)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch Tây Ga Vinh (58 lô) khối Trung Nghĩa - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 11 - Tờ bản đồ 112 (8), 122 (14) - Lô số 12 - Tờ bản đồ 112 (8), 122 (14)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở khối Trung Nghĩa (Phía trước Nhà văn hóa) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 01 - Tờ bản đồ 120 (12), 121 (13) - Lô số 07 - Tờ bản đồ 120 (12), 121 (13)
Đất TM-DV 6.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở khối Trung Nghĩa (Phía trước Nhà văn hóa) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 13 - Tờ bản đồ 120 (12), 121 (13) - Lô số 43 - Tờ bản đồ 120 (12), 121 (13)
Đất TM-DV 6.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở khối Trung Nghĩa (Phía trước Nhà văn hóa) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 08 - Tờ bản đồ 120 (12), 121 (13) - Lô số 37 - Tờ bản đồ 120 (12), 121 (13)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở khối Trung Nghĩa (Phía trước Nhà văn hóa) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 17 - Tờ bản đồ 120 (12), 121 (13) - Lô số 20 - Tờ bản đồ 120 (12), 121 (13)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở khối Trung Nghĩa (Phía trước Nhà văn hóa) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 09 - Tờ bản đồ 120 (12), 121 (13) - Lô số 12 - Tờ bản đồ 120 (12), 121 (13)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở khối Trung Nghĩa (Phía trước Nhà văn hóa) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 22 - Tờ bản đồ 120 (12), 121 (13) - Lô số 25 - Tờ bản đồ 120 (12), 121 (13)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá khối 19 Đông Vĩnh (vị trí 1) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 27 - Tờ bản đồ 127 (19) - Lô số 35 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá khối 19 Đông Vĩnh (vị trí 1) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 18 - Tờ bản đồ 127 (19) - Lô số 25 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất TM-DV 3.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá khối 19 Đông Vĩnh (vị trí 1) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 10 - Tờ bản đồ 127 (19) - Lô số 17 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất TM-DV 3.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá khối 19 Đông Vĩnh (vị trí 1) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 03 - Tờ bản đồ 127 (19) - Lô số 09 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất TM-DV 3.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Nguyên Hãn - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 07 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 28 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất TM-DV 5.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 01 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 05 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 31 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 35 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 145 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 159, 164 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 114 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 117 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 138 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 141 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 161 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 163 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 137 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 61 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 62 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 70 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 78 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 93 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 94 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 97 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 118 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 121 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 142 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 145 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 06 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 30 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 36 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 60 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 71 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 76 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 77 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 92 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 99 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 113 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 123 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 136 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 122,125 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 137 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 147 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 160 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 1) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 01 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 10 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 1) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 17 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 26 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 1) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 52 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 56 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 1) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 12 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 29 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 1) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 47 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 51 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 1) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 11 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 46 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 1) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 30 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 60 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 2) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 48 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 60 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 2) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 69 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 72 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 2) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 21 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 25 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 2) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 46 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 47 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 2) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 61 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 68 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 2) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 01 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 21 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 2) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 61 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 79 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 2) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 6 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 8 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 2) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 26 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 35 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 2) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 45 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 36 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 2) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 73 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 78 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 3) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 1 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64) - Lô số 12 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 3) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 1 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64) - Lô số 14 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 3) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 14 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64) - Lô số 25 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 3) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 27 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64) - Lô số 30 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 3) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 31 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64) - Lô số 32 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 23.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 3) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 13 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64) - Lô số 26 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 3) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 33 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64) - Lô số 34 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 36.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-01 - Lô số A-94
Đất TM-DV 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-32 - Lô số A-70
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-31 - Lô số A-20
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-39 - Lô số A-49
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-65 - Lô số A-55
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-80 - Lô số A-76
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-71 - Lô số A-75
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-97 - Lô số A-105
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-128 - Lô số A-137
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-113 - Lô số A-122
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-106 - Lô số A-112
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-18 - Lô số A-53
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-95 - Lô số A-123
Đất TM-DV 6.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 119 - Lô số 123
Đất TM-DV 6.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 111 - Lô số 118
Đất TM-DV 6.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 150 - Lô số 127
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 39 - Lô số 110
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 01 - Lô số 38
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 09 - Lô số 100
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 33 - Lô số 24
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 54 - Lô số 63
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 20 - Lô số 50
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 65 - Lô số 69
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 74 - Lô số 78
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 81 - Lô số 87
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 98 - Lô số 92
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 101 - Lô số 107
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 124 - Lô số 126
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Yên - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 01 - Lô số 26
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Yên - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 31 - Lô số 45
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Nguyên Hãn - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Yên - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 46 - Lô số 52
Đất TM-DV 5.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Yên - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 47 - Lô số 49
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Yên - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 39 - Lô số 40
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Yên - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 37 - Lô số 38
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Yên - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 20 -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Yên - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 19 -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Hiền - Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền (174 lô) khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 01 (thửa số 1250) - Tờ bản đồ 55 (45) - Lô số 09 (1259) - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền (174 lô) khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 65 - Tờ bản đồ 55 (45) - Lô số 74 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền (174 lô) khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 55 - Tờ bản đồ 55 (45) - Lô số 64 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền (174 lô) khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 45 - Tờ bản đồ 55 (45) - Lô số 54 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền (174 lô) khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 19 - Tờ bản đồ 55 (45) - Lô số 35 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền (174 lô) khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 36 - Tờ bản đồ 55 (45) - Lô số 44 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền (174 lô) khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 30 - Tờ bản đồ 55 (45) - Lô số 33 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền (174 lô) khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 21 - Tờ bản đồ 55 (45) - Lô số 29 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền (174 lô) khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 10 - Tờ bản đồ 55 (45) - Lô số 18 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu đô thị Arita khối Vĩnh Thành - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 218, tờ bản đồ số 30 - Thửa đất số 286, tờ bản đố số 30
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu đô thị Arita khối Vĩnh Thành - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 270, tờ bản đồ số 30 - Thửa đất số 274, tờ bản đố số 30
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 11.0 m - Khu đô thị Arita khối Vĩnh Thành - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 289, tờ bản đồ số 30 - Thửa đất số 287, tờ bản đố số 30
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 11.0 m - Khu đô thị Arita khối Vĩnh Thành - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 207, tờ bản đồ số 33 - Thửa đất số 198, tờ bản đồ số 33
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 11.0 m - Khu đô thị Arita khối Vĩnh Thành - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 213, tờ bản đồ số 33 - Thửa đất số 322, tờ bản đồ số 33
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu đô thị Arita khối Vĩnh Thành - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 197, tờ bản đồ số 33 - Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 33
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 61, đường Nguyễn Trường Tộ - Khu đô thị Cienco4 khối Vĩnh Thành - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 416, tờ bản đồ số 29 - Thửa đất số 406, tờ bản đố số 29
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 61, đường Nguyễn Trường Tộ - Khu đô thị Cienco4 khối Vĩnh Thành - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 428, tờ bản đồ số 29 - Thửa đất số 418, tờ bản đồ số 29
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Trường Tộ, đối diện Bưu điện - Khu đô thị Cienco4 khối Vĩnh Thành - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 429, tờ bản đồ số 29 - Thửa đất số 108, tờ bản đồ số 29
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Nguyễn Trường Tộ (quy hoạch 24 m). - Khu nhà ở tại tại phường Đông Vĩnh khối Vĩnh Lạc - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số LK01-01 - Lô số LK01-07
Đất TM-DV 9.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu nhà ở tại tại phường Đông Vĩnh khối Vĩnh Lạc - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số LK01-08 - Lô số LK01-11 và LK05-12
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu nhà ở tại tại phường Đông Vĩnh khối Vĩnh Lạc - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số LK02-01 - Lô số LK03-01
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu nhà ở tại tại phường Đông Vĩnh khối Vĩnh Lạc - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số LK05-13 - Lô số LK04-24
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu nhà ở tại tại phường Đông Vĩnh khối Vĩnh Lạc - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số BT01-01 - Lô số BT01-08
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu nhà ở tại tại phường Đông Vĩnh khối Vĩnh Lạc - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số LK03-06 - Lô số LK03-17
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu nhà ở tại tại phường Đông Vĩnh khối Vĩnh Lạc - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số TDC01-01 - Lô số TDC01-08
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Nguyên Hãn - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LA.01 - Lô số LA.31
Đất TM-DV 5.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Nguyên Hãn - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LB.01 - Lô số LB.20
Đất TM-DV 5.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Nguyên Hãn - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LC.01 - Lô số LC.10
Đất TM-DV 5.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Nguyên Hãn - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LD.03 - Lô số LD.26
Đất TM-DV 5.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 36.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LI.01 - Lô số LI.64
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 36.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LE.01 - Lô sô LE.61
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 36.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.56 - Lô số BT.62
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 36.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.77 - Lô số BT.63
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.01 - Lô số BT.08
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LA.62 - Lô số LA.62
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LG.31 - Lô sô LG.38
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LF.35 - Lô sô LF.42
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.76 - Lô sô BT.90
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.96 - Lô sô BT.121
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LC.11 - Lô sô LC.11
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LD.12 - Lô sô LD.12
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LB.21 - Lô sô LB.21
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LA.32 - Lô sô LA.32
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số BT.40 - Lô số LH.48
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số BT.21 - Lô số LH.28
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m và 5.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LD.12 - Lô sô LD.36
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m và 5.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LA.33 - Lô số LA.61
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.97 - Lô sô BT.105
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.92 - Lô sô BT.110
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.78 - Lô sô BT.89
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.64 - Lô sô BT.75
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.110 - Lô sô BT.120
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.51 - Lô sô BT.56
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.50 - Lô sô BT.41
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.30 - Lô sô BT.39
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LF.20 - Lô sô LF.34
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LF.05 - Lô sô LF.19
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LF.58 - Lô sô LF.72
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LF.43 - Lô sô LF.57
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LF.01 - Lô sô LF.76
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LE.02 - Lô sô LE.04
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LE.05 - Lô sô LE.33
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LE.38 - Lô sô LE.40
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LE.41 - Lô sô LE.43
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LE.49 - Lô sô LE.56
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LG.18 - Lô số LG.30
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LG.05 - Lô số LG.17
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LG.52 - Lô số LG.63
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LG.01 - Lô số LG.67
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LI.61 - Lô số LI.63
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LI.09 - Lô số LI.60
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LH.02 - Lô số LM.04
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LH.05 - Lô số LH.25
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LM.31 - Lô số LM.52
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LM.05 - Lô số LM.26
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LN.02 - Lô số LK.38
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LN.20 - Lô số LK.52
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LN.05 - Lô số LN.16
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LK.34 - Lô số LK.22
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LK.05 - Lô số LK.17
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LK.56 - Lô số LK.68
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LK.39 - Lô số LK.51
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LN.19 - Lô số LK.52
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số BT.09 - Lô số BT.28
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số BT.02 - Lô số BT.21
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LN.22 - Lô số LK.55
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 5.0m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LC.12 - Lô số LC.20
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 5.0m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LB.40 - Lô số LB.22
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 02 - Tờ bản đồ 133 (25) - Thửa 07 - Tờ bản đồ 133 (25)
Đất TM-DV 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 03 (03 là thửa góc) - Tờ bản đồ 133 (25) - Thửa 75 - Tờ bản đồ 133 (25)
Đất TM-DV 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 277) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 82 - Tờ bản đồ 133 (25) -
Đất TM-DV 7.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 277) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 177 - Tờ bản đồ 133 (25) - Thửa 174 - Tờ bản đồ 133 (25)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 277) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 173 - Tờ bản đồ 133 (25) - Thửa 159 - Tờ bản đồ 133 (25)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 277) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 132 - Tờ bản đồ 133 (25) - Thửa 135 - Tờ bản đồ 133 (25)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 277) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 136 - Tờ bản đồ 133 (25) - Thửa 158 - Tờ bản đồ 133 (25)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 278) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 16 - Tờ bản đồ 133 (25) - Thửa 33 - Tờ bản đồ 133 (25)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 278 - Ngách 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 37 - Tờ bản đồ 133 (25) - Thửa 45 - Tờ bản đồ 133 (25)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 278 - Ngách 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 50 - Tờ bản đồ 133 (25) - Thửa 56 - Tờ bản đồ 133 (25)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 109 - Tờ bản đồ 133 (25) - Thửa 121 - Tờ bản đồ 133 (25)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 122 - Tờ bản đồ 133 (25) - Thửa 129 - Tờ bản đồ 133 (25)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 130, 185 - Tờ bản đồ 133 (25) -
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 01 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 228 (02, 241 và 228 là thửa góc) - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất TM-DV 14.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 230 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 223 (238, 153, 185, 202, 223 là thửa góc) - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất TM-DV 7.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 92 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 95 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất TM-DV 7.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 14 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 146 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 44 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 152 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu (Ngõ 04) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 03 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 58 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 278) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 64 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 69 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất TM-DV 6.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 278) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 106 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 75 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 278 - Ngách 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 76 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 104 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 278 - Ngách 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 240 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 91 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 151 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 142 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 143 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 148 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 149 và thửa 278 - Tờ bản đồ 134 (26) -
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu (Ngõ 06) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 229 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 237 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu (Ngõ 06) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 152 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 184 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu (Ngõ 06) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 186 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 201 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu (Ngõ 06) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 222 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 207 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 56 - Tờ bản đồ 135 (27) - Thửa 20 (19, 20 và 56 là thửa góc) - Tờ bản đồ 135 (27)
Đất TM-DV 14.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 24 - Tờ bản đồ 135 (27) - Thửa 49 - Tờ bản đồ 135 (27)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 86) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 116 - Tờ bản đồ 135 (27) - Thửa 134 - Tờ bản đồ 135 (27)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 86) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 141 - Tờ bản đồ 135 (27) - Thửa 148 - Tờ bản đồ 135 (27)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 28 - Tờ bản đồ 135 (27) - Thửa 80 - Tờ bản đồ 135 (27)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 79 - Tờ bản đồ 135 (27) - Thửa 167 - Tờ bản đồ 135 (27)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 40 - Tờ bản đồ 135 (27) - Thửa 85 - Tờ bản đồ 135 (27)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 91 - Tờ bản đồ 135 (27) - Thửa 37 - Tờ bản đồ 135 (27)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 135 - Tờ bản đồ 135 (27) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 13 (13 là thửa góc) - Tờ bản đồ 136 (28) - Thửa 133 - Tờ bản đồ 136 (28)
Đất TM-DV 14.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu (Ngõ 38) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 24 - Tờ bản đồ 136 (28) - Thửa 57 - Tờ bản đồ 136 (28)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu (Ngõ 38) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 38 - Tờ bản đồ 136 (28) - Thửa 58 - Tờ bản đồ 136 (28)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu (Ngõ 50) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 42 - Tờ bản đồ 136 (28) - Thửa 98 - Tờ bản đồ 136 (28)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu (Ngõ 50) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 168 - Tờ bản đồ 136 (28) - Thửa 105 - Tờ bản đồ 136 (28)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu (Ngõ 68) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 43 - Tờ bản đồ 136 (28) - Thửa 78 - Tờ bản đồ 136 (28)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu (Ngõ 68) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 53 - Tờ bản đồ 136 (28) - Thửa 74 - Tờ bản đồ 136 (28)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 26) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 175 - Tờ bản đồ 136 (28) - Thửa 172 - Tờ bản đồ 136 (28)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 39) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 160 - Tờ bản đồ 136 (28) - Thửa 104 - Tờ bản đồ 136 (28)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 39) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 118 - Tờ bản đồ 136 (28) - Thửa 111 - Tờ bản đồ 136 (28)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 136 - Tờ bản đồ 136 (28) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 01 (01 là thửa góc) - Tờ bản đồ 137 (29) - Thửa 02 - Tờ bản đồ 137 (29)
Đất TM-DV 25.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 153) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 09 - Tờ bản đồ 146 (30) - Thửa 11 - Tờ bản đồ 146 (30)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 98 - Tờ bản đồ 147 (31) - Thửa 81 - Tờ bản đồ 147 (31)
Đất TM-DV 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 05 - Tờ bản đồ 147 (31) - Thửa 164 - Tờ bản đồ 147 (31)
Đất TM-DV 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 196 - Tờ bản đồ 147 (31) - Thửa 199 (199 là thửa góc) - Tờ bản đồ 147 (31)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 200 (200 là thửa góc) - Tờ bản đồ 147 (31) - Thửa 162 - Tờ bản đồ 147 (31)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 184 - Tờ bản đồ 147 (31) - Thửa 195 (184 và 195 là thửa góc) - Tờ bản đồ 147 (31)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 206 (206 và 207 là thửa góc) - Tờ bản đồ 147 (31) - Thửa 207 - Tờ bản đồ 147 (31)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 46 (46, 138 và 144 là thửa góc) - Tờ bản đồ 147 (31) - Thửa 144 - Tờ bản đồ 147 (31)
Đất TM-DV 6.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 49 - Tờ bản đồ 147 (31) - Thửa 57 - Tờ bản đồ 147 (31)
Đất TM-DV 6.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 162 - Tờ bản đồ 147 (31) - Thửa 155 và 156 - Tờ bản đồ 147 (31)
Đất TM-DV 6.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường dân cư - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 134 - Tờ bản đồ 147 (31) - Thửa 137 - Tờ bản đồ 147 (31)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 158) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 87 - Tờ bản đồ 147 (31) - Thửa 97 - Tờ bản đồ 147 (31)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường dân cư - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 211 - Tờ bản đồ 147 (31) - Thửa 85 - Tờ bản đồ 147 (31)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 147 - Tờ bản đồ 147 (31) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 184 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 223 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 7.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 01 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 07 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 7.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 291 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 98 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 32 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 253 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 287 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 109 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 6.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 152 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 110 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 6.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 282 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 175 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 6.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 186 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 189 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 258 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 266 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 6,5 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 271 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 279 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 6,5 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 232 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 239 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 240 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 246 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 131 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 133 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 267 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 270 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 101) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 183 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 209 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 101) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 182 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 203 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 101) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 181 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 202 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 101) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 180 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 208 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 101) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 179 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 207 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 101) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 178 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 206 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 87) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 211 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 222 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 87) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 10 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 31 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 85) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 36 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 59 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 85) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 65 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 85 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 81) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 81 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 108 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 101 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 87 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 78) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 03 - Tờ bản đồ 148 (32) -
Đất TM-DV 4.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 74) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 06, 08 và 09 - Tờ bản đồ 148 (32) -
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 70) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 289 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 35 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 70) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 62 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 63 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 66) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 79, 80 - Tờ bản đồ 148 (32) -
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 66) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 249 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 100 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 148 - Tờ bản đồ 148 (32) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 78) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 01 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 16 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 4.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 78) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 22 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 33 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 4.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 74) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 482 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 48 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 74) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 52 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 63 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 70) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 65 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 154 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 70) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 77 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 81 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 66) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 85 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 92 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 66) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 102 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 97 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 280 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 265 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 294 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 267 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 6.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 410 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 354 (thửa 410 và 354 là thửa góc) - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 6.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 411 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 490 (thửa 411 và 490 là thửa góc) - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 440 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 384 (thửa 440 và 384 thửa góc) - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 385 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 428 (thửa 428 là thửa góc) - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 303 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 298 (thửa 298 là thửa góc) - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 350 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 340 (thửa 350 là thửa góc) - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 310 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 316 (thửa 310 và 316 là thửa góc) - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 323 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 345 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 355 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 359 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 295 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 297 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 317 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 348 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 450 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 427 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 468 (thửa 468 là thửa góc) - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 460 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 469 (469 là thửa góc) - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 476 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 455 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 363 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 488 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 485 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Khu quy hoạch Nam Lê Lợi - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 330 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 335 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Khu quy hoạch 9 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 34 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 08 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 149 - Tờ bản đồ 149 (33) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 04 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 85 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 05 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 93 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 168 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 99 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 387 (thửa 387, 388, 356 và 366 là góc) - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 366 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 363 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 360 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 351 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 332 (thửa 332 là góc) - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 373 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 367 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 383 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 355 (thửa 492, 345 và 355 là góc) - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 382 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 375 (thửa 375 là góc) - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất TM-DV 6.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 344 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 330 (thửa 330 là góc) - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất TM-DV 6.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 54) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 17 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 03 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 54) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 32 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 398 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 51) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 394 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 11 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 51) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 108 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 493 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (Ngõ 207) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 201 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 169 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (Ngõ 207) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 196 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 170 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 197 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 171 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 72) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 242 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 55 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 72) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 06 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 78 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 203 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 224 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất TM-DV 7.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 113 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 114 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất TM-DV 7.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 130 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 124 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất TM-DV 7.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 131 - Tờ bản đồ 150 (34) - và các thửa cò lại bám đường QH 18m - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất TM-DV 7.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 142 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 236 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất TM-DV 6.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 150 - Tờ bản đồ 150 (34) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 01 - Tờ bản đồ 151 (35) - Thửa 04 (04 là thửa góc) - Tờ bản đồ 151 (35)
Đất TM-DV 23.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 08 - Tờ bản đồ 151 (35) - Thửa 44 (thửa 08 và 44 là thửa góc) - Tờ bản đồ 151 (35)
Đất TM-DV 23.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 65 (65 là thửa góc) - Tờ bản đồ 151 (35) - Thửa 45 - Tờ bản đồ 151 (35)
Đất TM-DV 23.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 170 - Tờ bản đồ 151 (35) - Thửa 183 - Tờ bản đồ 151 (35)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 184 - Tờ bản đồ 151 (35) - Thửa 195 - Tờ bản đồ 151 (35)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 43 - Tờ bản đồ 151 (35) - Thửa 60 - Tờ bản đồ 151 (35)
Đất TM-DV 8.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 52 - Tờ bản đồ 151 (35) -
Đất TM-DV 8.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An (Ngõ 133) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 34 - Tờ bản đồ 151 (35) - Thửa 11 - Tờ bản đồ 151 (35)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An (Ngõ 133) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 58 - Tờ bản đồ 151 (35) - Thửa 15 - Tờ bản đồ 151 (35)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 10 - Tờ bản đồ 151 (35) - Thửa 09 - Tờ bản đồ 151 (35)
Đất TM-DV 7.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 151 - Tờ bản đồ 151 (35) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Tộ - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 54 - Tờ bản đồ 160 (36) - Thửa 55 - Tờ bản đồ 160 (36)
Đất TM-DV 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Tộ - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 88 - Tờ bản đồ 160 (36) - Thửa 63 - Tờ bản đồ 160 (36)
Đất TM-DV 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 141) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 05 - Tờ bản đồ 160 (36) - Thửa 12 - Tờ bản đồ 160 (36)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 141) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 14 - Tờ bản đồ 160 (36) - Thửa 21 - Tờ bản đồ 160 (36)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngách của ngõ 141 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 94 - Tờ bản đồ 160 (36) - Thửa 91 - Tờ bản đồ 160 (36)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 153) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 01 - Tờ bản đồ 160 (36) - Thửa 03 - Tờ bản đồ 160 (36)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ (Ngõ 16) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 100 - Tờ bản đồ 160 (36) - Thửa 38 - Tờ bản đồ 160 (36)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ (Ngõ 16) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 27 - Tờ bản đồ 160 (36) - Thửa 45 - Tờ bản đồ 160 (36)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ (Ngõ 13) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 73 - Tờ bản đồ 160 (36) - Thửa 87 - Tờ bản đồ 160 (36)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ (Ngõ 13) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 78 - Tờ bản đồ 160 (36) -
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 160 - Tờ bản đồ 160 (36) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 01 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 75 (75 là thửa góc) - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất TM-DV 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 130 (130 là thửa góc) - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 173 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất TM-DV 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 10 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 117 (117 là thửa góc) - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất TM-DV 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 131 (131 là thửa góc) - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 178 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất TM-DV 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 192 và 134 - Tờ bản đồ 161 (37) -
Đất TM-DV 15.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 03) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 118 và 124 - Tờ bản đồ 161 (37) -
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 153 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 166 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất TM-DV 15.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Tộ - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 104 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 111 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất TM-DV 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Tộ - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 125 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 129 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất TM-DV 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 153) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 185 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 03 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 141) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 35 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 41 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 141) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 32 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 34 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ (Ngõ 16) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 98 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 74 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ (Ngõ 95) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 148 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 177 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ (Ngõ 95) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 139 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 171 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 152) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 30 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 216 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 152) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 05 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 31 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 146) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 70 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 95 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 03) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 120 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 113 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 03) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 200 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 194 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 07) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 124 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 123 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 187 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 180 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất TM-DV 6.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 164 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 179 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất TM-DV 6.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 161 - Tờ bản đồ 161 (37) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 87 - Tờ bản đồ 162 (38) - Thửa 118 - Tờ bản đồ 162 (38)
Đất TM-DV 15.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 131 - Tờ bản đồ 162 (38) - Thửa 143 - Tờ bản đồ 162 (38)
Đất TM-DV 15.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 116 - Tờ bản đồ 162 (38) - Thửa 194 - Tờ bản đồ 162 (38)
Đất TM-DV 16.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 06) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 133 - Tờ bản đồ 162 (38) - Thửa 141 - Tờ bản đồ 162 (38)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 06) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 132 - Tờ bản đồ 162 (38) -
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 15) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 97 - Tờ bản đồ 162 (38) -
Đất TM-DV 6.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 15) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 88 - Tờ bản đồ 162 (38) - Thửa 98 - Tờ bản đồ 162 (38)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 152) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 216 - Tờ bản đồ 162 (38) - Thửa 219 - Tờ bản đồ 162 (38)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 316 - Tờ bản đồ 162 (38) - Thửa 312 - Tờ bản đồ 162 (38)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 146 - Tờ bản đồ 162 (38) - Thửa 14 - Tờ bản đồ 162 (38)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 57) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 122 - Tờ bản đồ 162 (38) - Thửa 108 - Tờ bản đồ 162 (38)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 57) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 264 - Tờ bản đồ 162 (38) - Thửa 248 - Tờ bản đồ 162 (38)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 57) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 83 - Tờ bản đồ 162 (38) - Thửa 90 - Tờ bản đồ 162 (38)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 57) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 85 - Tờ bản đồ 162 (38) - Thửa 247 - Tờ bản đồ 162 (38)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 57) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 77 - Tờ bản đồ 162 (38) - Thửa 39 - Tờ bản đồ 162 (38)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 57) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 302 - Tờ bản đồ 162 (38) - Thửa 35 - Tờ bản đồ 162 (38)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 57) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 278 - Tờ bản đồ 162 (38) - Thửa 28 - Tờ bản đồ 162 (38)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 57) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 67 - Tờ bản đồ 162 (38) - Thửa 34 - Tờ bản đồ 162 (38)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 57) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 295 - Tờ bản đồ 162 (38) - Thửa 290 - Tờ bản đồ 162 (38)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 57) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 306 - Tờ bản đồ 162 (38) - Thửa 296 - Tờ bản đồ 162 (38)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 305 - Tờ bản đồ 162 (38) - Thửa 195 - Tờ bản đồ 162 (38)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 57) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 220 - Tờ bản đồ 162 (38) - Thửa 225 - Tờ bản đồ 162 (38)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 75) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 157 - Tờ bản đồ 162 (38) - Thửa 10 - Tờ bản đồ 162 (38)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 75) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 09 - Tờ bản đồ 162 (38) - Thửa 01; thửa 02 - Tờ bản đồ 162 (38)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 162 - Tờ bản đồ 162 (38) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 134 - Tờ bản đồ 163 (39) - Thửa 118 - Tờ bản đồ 163 (39)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 142 (116, 101 và 142 là thửa góc) - Tờ bản đồ 163 (39) - Thửa 50 - Tờ bản đồ 163 (39)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 15 - Tờ bản đồ 163 (39) - Thửa 115 - Tờ bản đồ 163 (39)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 51 - Tờ bản đồ 163 (39) - Thửa 138 - Tờ bản đồ 163 (39)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Quy Hoạch 7m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 01 - Tờ bản đồ 163 (39) - Thửa 76 - Tờ bản đồ 163 (39)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 18) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 82 - Tờ bản đồ 163 (39) - Thửa 77 - Tờ bản đồ 163 (39)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 90 - Tờ bản đồ 163 (39) - Thửa 110 - Tờ bản đồ 163 (39)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 339 - Tờ bản đồ 163 (39) - Thửa 323 (thửa 323 là góc) - Tờ bản đồ 163 (39)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 296 (thửa 296 là góc) - Tờ bản đồ 163 (39) - Thửa 252 - Tờ bản đồ 163 (39)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 275 - Tờ bản đồ 163 (39) - Thửa 248 - Tờ bản đồ 163 (39)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 291 - Tờ bản đồ 163 (39) - Thửa 272 (thửa 291, 272 là góc) - Tờ bản đồ 163 (39)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 322 (thửa 322 là góc) - Tờ bản đồ 163 (39) - Thửa 456 - Tờ bản đồ 163 (39)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 274 - Tờ bản đồ 163 (39) - Thửa 244 - Tờ bản đồ 163 (39)
Đất TM-DV 6.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 307 (thửa 307 là góc) - Tờ bản đồ 163 (39) - Thửa 301 - Tờ bản đồ 163 (39)
Đất TM-DV 6.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Khu quy hoạch Nam Lê Lợi - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 300 - Tờ bản đồ 163 (39) - Thửa 256 - Tờ bản đồ 163 (39)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 163 - Tờ bản đồ 163 (39) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 102 - Tờ bản đồ 164 (40) - Thửa 17 - Tờ bản đồ 164 (40)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 150 - Tờ bản đồ 164 (40) - Thửa 43 - Tờ bản đồ 164 (40)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 203 - Tờ bản đồ 164 (40) -
Đất TM-DV 16.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 05 - Tờ bản đồ 164 (40) - Thửa 07 - Tờ bản đồ 164 (40)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An (Ngõ 80) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 228 - Tờ bản đồ 164 (40) - Thửa 236 - Tờ bản đồ 164 (40)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An (Ngõ 80) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 82 - Tờ bản đồ 164 (40) - Thửa 240 - Tờ bản đồ 164 (40)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An (Ngõ 54) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 139 - Tờ bản đồ 164 (40) - Thửa 74 - Tờ bản đồ 164 (40)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An (Ngõ 54) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 129 - Tờ bản đồ 164 (40) - Thửa 212 - Tờ bản đồ 164 (40)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An (Ngõ 50) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 153 - Tờ bản đồ 164 (40) - Thửa 187 - Tờ bản đồ 164 (40)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An (Ngõ 54) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 144 - Tờ bản đồ 164 (40) - Thửa 189 - Tờ bản đồ 164 (40)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An (Ngõ 40) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 159 - Tờ bản đồ 164 (40) - Thửa 198 - Tờ bản đồ 164 (40)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (ngõ 188) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 188 - Tờ bản đồ 164 (40) - Thửa 225 - Tờ bản đồ 164 (40)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (ngõ 157) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 156 - Tờ bản đồ 164 (40) - Thửa 221 - Tờ bản đồ 164 (40)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (ngõ 157) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 164 - Tờ bản đồ 164 (40) - Thửa 127 - Tờ bản đồ 164 (40)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 101) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 190 - Tờ bản đồ 164 (40) - Thửa 171 - Tờ bản đồ 164 (40)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 164 - Tờ bản đồ 164 (40) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 150 - Tờ bản đồ 165 (41) - Thửa 127 - Tờ bản đồ 165 (41)
Đất TM-DV 25.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 10 - Tờ bản đồ 165 (41) - Thửa 01 - Tờ bản đồ 165 (41)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 21 - Tờ bản đồ 165 (41) - Thửa 129 - Tờ bản đồ 165 (41)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An (Ngõ 94) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 30 - Tờ bản đồ 165 (41) - Thửa 60 - Tờ bản đồ 165 (41)
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An (Ngõ 94) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 25 - Tờ bản đồ 165 (41) - Thửa 136 - Tờ bản đồ 165 (41)
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (Ngõ 157) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 49 - Tờ bản đồ 165 (41) - Thửa 55 - Tờ bản đồ 165 (41)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (Ngõ 157) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 137 - Tờ bản đồ 165 (41) - Thửa 141 - Tờ bản đồ 165 (41)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (Ngõ 157) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 134 - Tờ bản đồ 165 (41) - Thửa 132 - Tờ bản đồ 165 (41)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (Ngõ 157) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 65 - Tờ bản đồ 165 (41) - Thửa 82 - Tờ bản đồ 165 (41)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (Ngõ 157) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 59 - Tờ bản đồ 165 (41) - Thửa 76 - Tờ bản đồ 165 (41)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (Ngõ 97) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 108 - Tờ bản đồ 165 (41) - Thửa 117 - Tờ bản đồ 165 (41)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (Ngõ 97) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 126 - Tờ bản đồ 165 (41) - Thửa 145 - Tờ bản đồ 165 (41)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 165 - Tờ bản đồ 165 (41) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Vân - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 131 - Tờ bản đồ 176 (42) - Thửa 13 - Tờ bản đồ 176 (42)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Vân - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 44 - Tờ bản đồ 176 (42) - Thửa 05 - Tờ bản đồ 176 (42)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Vân (Ngõ 36) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 132 - Tờ bản đồ 176 (42) - Thửa 97 - Tờ bản đồ 176 (42)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Vân (Ngõ 36) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 79 - Tờ bản đồ 176 (42) - Thửa 59 - Tờ bản đồ 176 (42)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 176 - Tờ bản đồ 176 (42) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 05 - Tờ bản đồ 177 (43) - Thửa 223 - Tờ bản đồ 177 (43)
Đất TM-DV 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 06 - Tờ bản đồ 177 (43) - Thửa 208 (208 là thửa góc) - Tờ bản đồ 177 (43)
Đất TM-DV 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 200 - Tờ bản đồ 177 (43) - Thửa 138 - Tờ bản đồ 177 (43)
Đất TM-DV 6.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 181 - Tờ bản đồ 177 (43) - Thửa 271 - Tờ bản đồ 177 (43)
Đất TM-DV 6.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Vân - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 210 - Tờ bản đồ 177 (43) - Thửa 284 - Tờ bản đồ 177 (43)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Vân - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 212 - Tờ bản đồ 177 (43) - Thửa 116 - Tờ bản đồ 177 (43)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 95) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 36 - Tờ bản đồ 177 (43) - Thửa 35 - Tờ bản đồ 177 (43)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 95) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 27 - Tờ bản đồ 177 (43) - Thửa 01 - Tờ bản đồ 177 (43)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 95) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 04 - Tờ bản đồ 177 (43) -
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 69) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 142 - Tờ bản đồ 177 (43) - Thửa 141 - Tờ bản đồ 177 (43)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 69) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 131 - Tờ bản đồ 177 (43) - Thửa 57 - Tờ bản đồ 177 (43)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 69) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 94 - Tờ bản đồ 177 (43) - Thửa 47 - Tờ bản đồ 177 (43)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 69) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 266 - Tờ bản đồ 177 (43) - Thửa 46 - Tờ bản đồ 177 (43)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 69) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 42 - Tờ bản đồ 177 (43) - Thửa 279 - Tờ bản đồ 177 (43)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Khu quy hoạch - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 243 - Tờ bản đồ 177 (43) - Thửa 238 - Tờ bản đồ 177 (43)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 90) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 69 - Tờ bản đồ 177 (43) - Thửa 155 - Tờ bản đồ 177 (43)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 90) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 112 - Tờ bản đồ 177 (43) - Thửa 161 - Tờ bản đồ 177 (43)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (đường ngõ) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 121 - Tờ bản đồ 177 (43) - - Tờ bản đồ 177 (43)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Khu quy hoạch - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 254 - Tờ bản đồ 177 (43) - Thửa 244 - Tờ bản đồ 177 (43)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Khu quy hoạch - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 98 - Tờ bản đồ 177 (43) -
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Khu quy hoạch - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 227 - Tờ bản đồ 177 (43) - Thửa 237 - Tờ bản đồ 177 (43)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Khu quy hoạch - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 226 - Tờ bản đồ 177 (43) -
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 225 - Tờ bản đồ 177 (43) - Thửa 255 - Tờ bản đồ 177 (43)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 07 - Tờ bản đồ 177 (43) - Thửa 08 - Tờ bản đồ 177 (43)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 220 - Tờ bản đồ 177 (43) - Thửa 209 - Tờ bản đồ 177 (43)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 177 - Tờ bản đồ 177 (43) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 140 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 315 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất TM-DV 6.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 304 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 64 (64 là thửa góc) - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất TM-DV 6.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 33 - Tờ bản đồ 178 (44) -
Đất TM-DV 6.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 05 - Tờ bản đồ 178 (44) -
Đất TM-DV 15.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 264 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 277 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất TM-DV 16.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 325 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 248 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 329 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 226 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 74 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 107 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 09 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 87 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 06) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 01 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 77 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 06) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 03 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 61 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An (Ngõ 61) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 15 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 48 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An (Ngõ 61) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 297 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 300 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Quy Hoạch 12m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 82 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 118 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An (Ngõ 06) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 80 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 320 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An (Ngõ 06) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 262 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 132 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An (Ngõ 06) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 146 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 314 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An (Ngõ 06) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 319 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 317 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An (Ngõ 40) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 315 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 222 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An (Ngõ 40) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 321 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 232 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Chu Văn An - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 219 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 230 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài (Ngõ 06) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 255 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 117 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài (Ngõ 06) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 206 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 139 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Đoàn Nhữ Hài - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 328 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 243 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Đoàn Nhữ Hài - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 190 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 241 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài (Ngõ 04) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 453 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 244 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài (Ngõ 04) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 236 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 209 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 178 - Tờ bản đồ 178 (44) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 174 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 05 (01 và 05 là thửa góc) - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất TM-DV 16.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 176 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 286 (27, 28, 26, 30 là thửa góc) - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất TM-DV 16.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 117 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 270 - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất TM-DV 7.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Nghĩa Lương - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 34 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 325 - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất TM-DV 9.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Nghĩa Lương - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 181 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 42 (thửa 181 và 42 là thửa góc) - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất TM-DV 9.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 189 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 191 - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất TM-DV 7.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 78 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 101 - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 25 - Tờ bản đồ 179 (45) -
Đất TM-DV 6.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 188 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 182 - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất TM-DV 6.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Nghĩa Lương - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 326 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 333 - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất TM-DV 9.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 82) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 45 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 179 - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 179 - Tờ bản đồ 179 (45) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 260 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 17 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất TM-DV 16.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 23 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 31 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất TM-DV 16.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 146 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 175 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 178 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 195 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 86) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 42 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 134 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 124) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 38 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 67 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 82) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 33 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 113 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 86) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 35 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 297 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất TM-DV 3.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 102) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 63 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 140 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 102) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 64 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 141 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 116) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 78 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 144 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 116) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 37 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 66 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 116) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 79 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 157 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 39) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 309 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 238 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 39) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 210 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 211 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Lê Lai - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 196 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 212 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai (Ngõ 51) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 197, 213, 198 và 214 - Tờ bản đồ 180 (46) -
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 39) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 239 - Tờ bản đồ 180 (46) -
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai (Ngõ 47) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 200 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 241 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai (Ngõ 47) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 201 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 242 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai (Ngõ 43) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 202 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 243 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai (Ngõ 43) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 203 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 317 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai (Ngõ 39) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 204 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 245 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai (Ngõ 39) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 205 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 246 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai (Ngõ 35) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 206 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 305 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai (Ngõ 35) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 207 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 293 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 180 - Tờ bản đồ 180 (46) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 09 - Tờ bản đồ 181 (47) - Thửa 27 (27 là thửa góc) - Tờ bản đồ 181 (47)
Đất TM-DV 23.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 28 (28 là thửa góc) - Tờ bản đồ 181 (47) - Thửa 72 - Tờ bản đồ 181 (47)
Đất TM-DV 25.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 16 - Tờ bản đồ 181 (47) - Thửa 26 - Tờ bản đồ 181 (47)
Đất TM-DV 16.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 74 - Tờ bản đồ 181 (47) - Thửa 78 - Tờ bản đồ 181 (47)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 38 - Tờ bản đồ 181 (47) - Thửa 44 - Tờ bản đồ 181 (47)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai (Ngõ 08) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 33 - Tờ bản đồ 181 (47) - Thửa 80 - Tờ bản đồ 181 (47)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai (Ngõ 08) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 85 - Tờ bản đồ 181 (47) - Thửa 32 - Tờ bản đồ 181 (47)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai (Ngõ 09) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 50 - Tờ bản đồ 181 (47) - Thửa 87 - Tờ bản đồ 181 (47)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 181 - Tờ bản đồ 181 (47) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Vân (Ngõ 16) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 22 - Tờ bản đồ 194 (48) - Thửa 45 - Tờ bản đồ 194 (48)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Vân (Ngõ 16) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 39 - Tờ bản đồ 194 (48) - Thửa 52 - Tờ bản đồ 194 (48)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Vân (Ngõ 32) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 04 - Tờ bản đồ 194 (48) - Thửa 19 - Tờ bản đồ 194 (48)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Vân (Ngõ 32) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 71 - Tờ bản đồ 194 (48) - Thửa 24 - Tờ bản đồ 194 (48)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 194 - Tờ bản đồ 194 (48) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 163 (163 là thửa góc) - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 159 - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất TM-DV 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 04 - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 162 - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất TM-DV 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 02 - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 22 (22 là thửa góc) - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất TM-DV 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 63 (63 là thửa góc) - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 177 - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất TM-DV 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 05 - Tờ bản đồ 195 (49) -
Đất TM-DV 6.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Chu Văn An - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 186 - Tờ bản đồ 195 (49) -
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Vân - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 40 - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 08 - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Vân (Ngõ 16) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 07 - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 19 - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Vân (Ngõ 16) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 32 - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 37 - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ dân ca) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 36 - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 60 - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ dân ca) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 23 - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 30 - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ ca múa) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 156 - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 135 - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ ca múa) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 136 - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 157 - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ ca múa) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 123 - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 99 - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 195 - Tờ bản đồ 195 (49) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ ca múa) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 124 - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 100 - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 106 - Tờ bản đồ 196 (50) - Thửa 125 - Tờ bản đồ 196 (50)
Đất TM-DV 13.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 05 - Tờ bản đồ 196 (50) - Thửa 114 - Tờ bản đồ 196 (50)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 06 - Tờ bản đồ 196 (50) - Thửa 105 - Tờ bản đồ 196 (50)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 33) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 91 - Tờ bản đồ 196 (50) - Thửa 68 - Tờ bản đồ 196 (50)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 33) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 92 - Tờ bản đồ 196 (50) - Thửa 55 - Tờ bản đồ 196 (50)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 39) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 112 - Tờ bản đồ 196 (50) - Thửa 69 - Tờ bản đồ 196 (50)
Đất TM-DV 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 39) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 58 - Tờ bản đồ 196 (50) - Thửa 03 - Tờ bản đồ 196 (50)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 39) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 70 - Tờ bản đồ 196 (50) - Thửa 12 - Tờ bản đồ 196 (50)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài (Ngõ 4A) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 144 - Tờ bản đồ 196 (50) - Thửa 146 - Tờ bản đồ 196 (50)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài (Ngõ 4A) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 07 - Tờ bản đồ 196 (50) - Thửa 138 - Tờ bản đồ 196 (50)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài (Ngõ 4A) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 08 - Tờ bản đồ 196 (50) - Thửa 37 - Tờ bản đồ 196 (50)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Chu Văn An - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 01, 02 và 10 - Tờ bản đồ 196 (50) -
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 196 - Tờ bản đồ 196 (50) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 92 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 104 (104 là thửa góc) - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất TM-DV 13.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 140 (140 là thửa góc) - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 125 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất TM-DV 13.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 81 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 77 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Cảnh Toàn (đường quy hoạch 12 m) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 127 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 133 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Cảnh Toàn (đường quy hoạch 12 m) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 88 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 137 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Cảnh Toàn (đường quy hoạch 12 m) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 30 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 271; thửa 240 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất TM-DV 7.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Nghĩa Lương - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 242 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 75 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất TM-DV 9.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Nghĩa Lương - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 337 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 355 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất TM-DV 9.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 09) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 183 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 58 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 09) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 93 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 80 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 67 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 61 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Cảnh Toàn - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 240 - Tờ bản đồ 197 (51) -
Đất TM-DV 7.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 82 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 86 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 69 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 132 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Đoàn Nhữ Hài - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 46 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 172 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 152 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 153, 155 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 07) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 250 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 32 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 07) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 71 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 52 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Hoàng Nghĩa Lương - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 334 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 335 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất TM-DV 7.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 77) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 362 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 362 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 197 - Tờ bản đồ 197 (51) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 111 - Tờ bản đồ 198 (52) - Thửa 150 - Tờ bản đồ 198 (52)
Đất TM-DV 13.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 138 - Tờ bản đồ 198 (52) - Thửa 149 - Tờ bản đồ 198 (52)
Đất TM-DV 13.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 77) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 105 - Tờ bản đồ 198 (52) -
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 77) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 114 - Tờ bản đồ 198 (52) - Thửa 92 - Tờ bản đồ 198 (52)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 77) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 364 - Tờ bản đồ 198 (52) - Thửa 345 (thửa góc 345) - Tờ bản đồ 198 (52)
Đất TM-DV 6.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 77) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 346 - Tờ bản đồ 198 (52) - Thửa 349 (thửa góc là 349) - Tờ bản đồ 198 (52)
Đất TM-DV 6.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 77) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 344 (thửa góc là 344) - Tờ bản đồ 198 (52) - Thửa 339 - Tờ bản đồ 198 (52)
Đất TM-DV 7.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 77) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 342 - Tờ bản đồ 198 (52) - Thửa 336 (thửa 336 là góc) - Tờ bản đồ 198 (52)
Đất TM-DV 6.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 99) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 118 - Tờ bản đồ 198 (52) - Thửa 02 - Tờ bản đồ 198 (52)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 99) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 134 - Tờ bản đồ 198 (52) - Thửa 41 - Tờ bản đồ 198 (52)
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (Ngõ 59) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 63 - Tờ bản đồ 198 (52) - Thửa 74 - Tờ bản đồ 198 (52)
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (Ngõ 59) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 90 - Tờ bản đồ 198 (52) - Thửa 85 - Tờ bản đồ 198 (52)
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 198 - Tờ bản đồ 198 (52) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 14 - Tờ bản đồ 199 (53) - Thửa 93 (93 là thửa góc) - Tờ bản đồ 199 (53)
Đất TM-DV 25.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 79 - Tờ bản đồ 199 (53) - Thửa 92 - Tờ bản đồ 199 (53)
Đất TM-DV 15.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (Ngõ 59) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 101 - Tờ bản đồ 199 (53) - Thửa 07 - Tờ bản đồ 199 (53)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (Ngõ 59) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 108 - Tờ bản đồ 199 (53) - Thửa 43 - Tờ bản đồ 199 (53)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (Ngõ 59) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 55 - Tờ bản đồ 199 (53) - Thửa 56 - Tờ bản đồ 199 (53)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (Ngõ 59) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 106 - Tờ bản đồ 199 (53) - Thửa 23 - Tờ bản đồ 199 (53)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 199 - Tờ bản đồ 199 (53) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 100 và 91 - Tờ bản đồ 171 (1) - Thửa 112 và 108 - Tờ bản đồ 171 (1)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 79 và 89 - Tờ bản đồ 188 (3) - Thửa 4 và 108 - Tờ bản đồ 188 (3)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 4 - Tờ bản đồ 206 (5) - Thửa 3, 60 - Tờ bản đồ 206 (5)
Đất TM-DV 3.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 10 - Tờ bản đồ 218 (8) - Thửa 105 - Tờ bản đồ 218 (8)
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 11 - Tờ bản đồ 219 (9) - Thửa 3, 99 - Tờ bản đồ 219 (9)
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 98, 27 - Tờ bản đồ 219 (9) - Thửa 81, 79 - Tờ bản đồ 219 (9)
Đất TM-DV 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 135, 136 - Tờ bản đồ 220 (10) - - Tờ bản đồ 220 (10)
Đất TM-DV 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 4 - Tờ bản đồ 233 (16) - Thửa 114 - Tờ bản đồ 233 (16)
Đất TM-DV 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 1 và 113 - Tờ bản đồ 234 (17) - Thửa 87 và 120 - Tờ bản đồ 234 (17)
Đất TM-DV 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 74 và 76 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 2,3 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất TM-DV 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 40 - Tờ bản đồ 224 (12) - Thửa 35 - Tờ bản đồ 224 (12)
Đất TM-DV 7.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 75 - Tờ bản đồ 225 (13) - Thửa 76 - Tờ bản đồ 225 (13)
Đất TM-DV 7.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 26 - Tờ bản đồ 226 (14) - Thửa 31 - Tờ bản đồ 226 (14)
Đất TM-DV 8.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 3 - Tờ bản đồ 239 (20) - Thửa 43 - Tờ bản đồ 239 (20)
Đất TM-DV 7.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 1 - Tờ bản đồ 240 (21) - Thửa 9 - Tờ bản đồ 240 (21)
Đất TM-DV 7.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 1 - Tờ bản đồ 241 (22) - - Tờ bản đồ 241 (22)
Đất TM-DV 7.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Hán Thương - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 69 và 90 - Tờ bản đồ 238 (19) - Thửa 118 và 136 - Tờ bản đồ 238 (19)
Đất TM-DV 7.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Hán Thương - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 5 và 7 - Tờ bản đồ 250 (28) - Thửa 159 và 160 - Tờ bản đồ 250 (28)
Đất TM-DV 7.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Hán Thương - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 14 và 114 - Tờ bản đồ 259 (37) - Thửa 71 và 108 - Tờ bản đồ 259 (37)
Đất TM-DV 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Hán Thương - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 88 - Tờ bản đồ 259 (37) - Thửa 109 - Tờ bản đồ 259 (37)
Đất TM-DV 7.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Hán Thương - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 8 và 2 - Tờ bản đồ 264 (42) - Thửa 17 và 25 - Tờ bản đồ 264 (42)
Đất TM-DV 7.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Hưng Đạo - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 137 - Tờ bản đồ 238 (19) - Thửa 114 - Tờ bản đồ 238 (19)
Đất TM-DV 11.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Hưng Đạo - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 1 - Tờ bản đồ 250 (28) - Thửa 161 - Tờ bản đồ 250 (28)
Đất TM-DV 11.250.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Hưng Đạo - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 1 - Tờ bản đồ 259 (37) - Thửa 54 - Tờ bản đồ 259 (37)
Đất TM-DV 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phạm Ngũ Lão - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 28 và 37 - Tờ bản đồ 238 (19) - Thửa 68, 112 và 123 - Tờ bản đồ 238 (19)
Đất TM-DV 7.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phạm Ngũ Lão - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 203 - Tờ bản đồ 239 (20) - Thửa 218 - Tờ bản đồ 239 (20)
Đất TM-DV 7.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phạm Ngũ Lão - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 9 - Tờ bản đồ 250 (28) - Thửa 27 - Tờ bản đồ 250 (28)
Đất TM-DV 7.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phạm Ngũ Lão - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 20 và 1 - Tờ bản đồ 251 (29) - Thửa 262 và 268 - Tờ bản đồ 251 (29)
Đất TM-DV 7.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 96 - Tờ bản đồ 245 (23) - Thửa 98 - Tờ bản đồ 245 (23)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 57 - Tờ bản đồ 245 (23) - Thửa 56 - Tờ bản đồ 245 (23)
Đất TM-DV 2.050.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 44 - Tờ bản đồ 245 (23) - Thửa 35 - Tờ bản đồ 245 (23)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 45 - Tờ bản đồ 245 (23) - Thửa 31 - Tờ bản đồ 245 (23)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 1, Ngách 8) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 51 và 47 - Tờ bản đồ 245 (23) - Thửa 39 - Tờ bản đồ 245 (23)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 17) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 60 và 61 - Tờ bản đồ 245 (23) - Thửa 111, 49 - Tờ bản đồ 245 (23)
Đất TM-DV 2.050.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 114, thửa 232 - Tờ bản đồ 245 (23) - Thửa 33, thửa 24 - Tờ bản đồ 245 (23)
Đất TM-DV 2.150.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 23 - Tờ bản đồ 245 (23) - Thửa số1 - Tờ bản đồ 245 (23)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 2, Ngách 72) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 114 và 13 - Tờ bản đồ 245 (23) - Thửa 22 - Tờ bản đồ 245 (23)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ 245 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 21, 34, 28, 37, 227, 228, 229, 222, 223 - Tờ bản đồ 245 (23) -
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 245 - Tờ bản đồ 245 (23) -
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 175 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 41 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 35 và 13 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 156 và 4 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 61) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 101 và 100 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 59 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất TM-DV 2.150.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 57) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 97 và 201 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 42, 165 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất TM-DV 2.150.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Nguyễn Sinh Sắc - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 78 - Tờ bản đồ 246 (24) -
Đất TM-DV 2.050.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Nguyễn Sinh Sắc - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 153 và 204 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 187 và 49 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất TM-DV 2.150.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 16) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 111 và 112 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 134 và 316 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất TM-DV 2.050.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 17) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 193 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 203 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 27) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 70 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 70 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất TM-DV 2.150.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 27) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 60, 61 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 51 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 34) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 125 và 128 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 138 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất TM-DV 2.050.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 42) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 131 và 132 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 190 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất TM-DV 2.050.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 16, Hẻm 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 316 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 136 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất TM-DV 2.050.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Siêu Hải - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 33 và 191 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 212 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 208 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 150 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất TM-DV 2.150.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 246 - Tờ bản đồ 246 (24) -
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 2, Ngách 72) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 205 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 211 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 42) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 255 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 175 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất TM-DV 2.150.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 61) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 338 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 335 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất TM-DV 2.150.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 65) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 342 và 142 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 49 và 50 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất TM-DV 2.150.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 85) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 127, 125 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 328, 22 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất TM-DV 2.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 85, Ngách 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 25 và 333 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 3 và 329 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất TM-DV 2.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 85) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 93 và 110 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 235, 349 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 85) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 310 và 39 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 252 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 86) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 263 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 264 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất TM-DV 2.925.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 95) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 172 và 161 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 246 và 98, 287 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất TM-DV 2.050.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 95) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 60 và 79 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 47 và 340 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất TM-DV 1.950.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 103) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 33 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 6 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất TM-DV 2.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 103) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 168 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 138 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất TM-DV 2.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ 247 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 239, 258, 300, 301 - Tờ bản đồ 247 (25) -
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ 247 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 124 - Tờ bản đồ 247 (25) -
Đất TM-DV 2.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 85, Ngách 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 254 và 297 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 43 và 30 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất TM-DV 1.950.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 65, Ngách 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 49 và 66 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 293 và 262 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất TM-DV 2.150.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 103, Ngách 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 173 và 168 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 295, 296 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 103, Ngách 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 340 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 100 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất TM-DV 1.950.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 103, Ngách 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 15 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 15 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 103, Ngách 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 316 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 31 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất TM-DV 1.950.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 103, Ngách 5) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 315 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 352, 357 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất TM-DV 1.950.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 76) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 282 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 282 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất TM-DV 4.175.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 247 - Tờ bản đồ 247 (25) -
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Tiềm (Ngõ 44) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 168, 37 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 23, 135, 54 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất TM-DV 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Tiềm (Ngõ 44) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 10 và 3 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 118 và 28 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất TM-DV 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Tiềm (Ngõ 153) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 140 và 184 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 50, 34 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất TM-DV 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Nguyễn Tiềm - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 197 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 45 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất TM-DV 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Nguyễn Tiềm - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 70 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 60 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất TM-DV 2.725.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Nguyễn Sinh Sắc - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 87 và 88 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 160 và 124 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất TM-DV 2.150.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Nguyễn Sinh Sắc - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 46 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 49 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất TM-DV 1.950.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 103) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 67 và 41 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 178 và 173 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất TM-DV 2.150.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 123) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 83 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 125 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất TM-DV 2.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 123) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 91 và 92 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 51 và 75 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất TM-DV 2.150.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 145) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 94 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 153 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất TM-DV 2.150.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 171) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 1 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 145 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất TM-DV 3.150.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 103, Ngách 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 41 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 123 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất TM-DV 1.950.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 171, Ngách 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 143 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 15 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 248 - Tờ bản đồ 248 (26) -
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Tiềm (Ngõ 44) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 63 - Tờ bản đồ 249 (27) - Thửa 63 - Tờ bản đồ 249 (27)
Đất TM-DV 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 145) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 70 - Tờ bản đồ 249 (27) - Thửa 72 - Tờ bản đồ 249 (27)
Đất TM-DV 1.950.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 145) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 99 - Tờ bản đồ 249 (27) - Thửa 77 - Tờ bản đồ 249 (27)
Đất TM-DV 2.925.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 159) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 106 và 107 - Tờ bản đồ 249 (27) - Thửa 81 và 73 - Tờ bản đồ 249 (27)
Đất TM-DV 2.925.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 171) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 114 - Tờ bản đồ 249 (27) - Thửa 75 - Tờ bản đồ 249 (27)
Đất TM-DV 2.925.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 171) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 27 và 16 - Tờ bản đồ 249 (27) - Thửa 74 và 144 - Tờ bản đồ 249 (27)
Đất TM-DV 2.150.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 171, Ngách 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 27 và 38 - Tờ bản đồ 249 (27) - Thửa 37 và 47 - Tờ bản đồ 249 (27)
Đất TM-DV 1.950.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 171, Ngách 2A) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 49 - Tờ bản đồ 249 (27) - Thửa 152, 58 - Tờ bản đồ 249 (27)
Đất TM-DV 1.950.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 171, Ngách 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 66 và 69 - Tờ bản đồ 249 (27) - Thửa 136 và 67 - Tờ bản đồ 249 (27)
Đất TM-DV 1.950.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 249 - Tờ bản đồ 249 (27) -
Đất TM-DV 1.950.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Hán Thương (Ngõ 1/8) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 182 - Tờ bản đồ 250 (28) - Thửa 171 - Tờ bản đồ 250 (28)
Đất TM-DV 6.475.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Hán Thương (Ngõ 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 141 - Tờ bản đồ 250 (28) - Thửa 158 - Tờ bản đồ 250 (28)
Đất TM-DV 4.950.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Hán Thương (Ngõ 3) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 68 và 84 - Tờ bản đồ 250 (28) - Thửa 83 và 177 - Tờ bản đồ 250 (28)
Đất TM-DV 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Hán Thương (Ngõ 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 49 và 48 - Tờ bản đồ 250 (28) - Thửa 294 và 60 - Tờ bản đồ 250 (28)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 223 - Tờ bản đồ 223 (42) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 95 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 142 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 155 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 02 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách đầu tiên ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm cạnh Nhà văn hóa khối - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 136 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 66 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách đầu tiên ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm cạnh Nhà văn hóa khối - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 97 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 148 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 88, Nguyễn Tiềm đi ra ngõ 122 Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 43 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 103 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 88, Nguyễn Tiềm đi ra ngõ 122 Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 141 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 41 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm giữa thửa 27 và 31 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 93 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 151 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm giữa thửa 132 và 135 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 121 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 134 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm giữa thửa 144 và 21 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 81 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 80 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 236 - Tờ bản đồ 236 (43) -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 88, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 213 - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa đất số 199, 176 - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất TM-DV 2.125.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 88, đường Nguyễn Tiềm giữa thửa 170 và 172 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 201, - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa đất số 202,120 - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 86, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 73 - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa đất số 6 - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 86, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 24 - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa đất số 5 - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Thành Vinh

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An 2026

4. Thông tin phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Cửa Nam, Phường Đông Vĩnh, Phường Hưng Bình, Phường Lê Lợi, Phường Quang Trung, Xã Hưng Chính (tổng 6 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Thành Vinh theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, phường Thành Vinh có diện tích tự nhiên 15,54 km² với quy mô dân số 123.507 người, mật độ dân cư đạt 7.947,7 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Thành Vinh được đặt tại UBND TP Vinh, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Phường Thành Vinh không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Phường Thành Vinh là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An

5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An

1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).

2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).

3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).

4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.

7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.

8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.

9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng

a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;

b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.

5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp

1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:

a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;

b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.

2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:

a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;

b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:

– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;

– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.

5/5 - (1238 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?