Bảng giá đất phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại phường Trường Vinh được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Trường Vinh theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An
– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3. Tra cứu bảng giá đất phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất phường Trường Vinh năm 2026
Khu vực: phường Trường Vinh.
Loại đất: Đất ở.
Mức giá áp dụng: từ 6.500.000 đến 165.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 7, đường Phạm Kinh Vỹ - Khối Bến Thuỷ 6 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 70,76; Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336) - Cuối ngõ (đến các thửa 74,81; Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 5, đường Phạm Kinh Vỹ - Khối Bến Thuỷ 6 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 83; Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336 và thửa 86, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) - Cuối ngõ (đến các thửa 87,89 Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 3, đường Phạm Kinh Vỹ - Khối Bến Thuỷ 6 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 8; Tờ bản đồ số số 29 và thửa 97, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) - Cuối ngõ (đến thửa 1 Tờ bản đồ số số 28 và thửa 12, Tờ bản đồ số số 29) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 1, đường Phạm Kinh Vỹ - Khối Bến Thuỷ 6 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 14,32; Tờ bản đồ số 29 nay là tờ số 363) - Cuối ngõ (đến các thửa 24,35; Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 2, đường Phạm Kinh Vỹ - Khối Bến Thuỷ 6 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 78; Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) - Cuối ngõ (đến các thửa 26,107; Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Mương số 3 (Tờ bản đồ số số 29) - Khối Bến Thuỷ 6 - Phường Bến Thuỷ cũ Bắt đầu (từ thửa 34, Tờ bản đồ số 29 nay là tờ số 363) - Đến (thửa 157, Tờ bản đồ số 29 nay là tờ số 363) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách đường Phạm Kinh Vỹ - Khối Bến Thuỷ 6 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ các thửa 38, 33, 151, 27 Tờ bản đồ số 29 nay là tờ số 363) - Cuối ngách (đến các thửa 6,10,23, Tờ bản đồ số 29 nay là tờ số 363) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bến Thủy 6 - Phường Bến Thuỷ cũ - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 2B, Võ Thị Sáu - Khối Bến Thuỷ 7 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 155,161 Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315 - Hết Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315 (đến các thửa 174.175; Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 2B, Võ Thị Sáu - Khối Bến Thuỷ 7 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316 (từ các thửa 144,187 Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316 - Cuối ngõ (đến các thửa 133,162; Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 2A, Võ Thị Sáu - Khối Bến Thuỷ 7 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316 (từ thửa 153 Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316 - Cuối ngõ (đến thửa 164; Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 2A Võ Thị Sáu - Khối Bến Thuỷ 7 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 1,2,13 Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 - Cuối ngõ (đến thửa 105; Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH Rộng 15.0M (chưa hoàn thiện) - Khối Bến Thuỷ 7 - Phường Bến Thuỷ cũ Phạm Thị Tảo (từ thửa 159, Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316) - Hết Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316 (đến thửa 165, Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316) |
Đất ở | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH Rộng 15.0M - Khối Bến Thuỷ 7 - Phường Bến Thuỷ cũ Lý Nhật Quang (từ các thửa 110,161, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) - Hết Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 (đến các thửa 106,162, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) |
Đất ở | 26.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH Rộng 15.0M - Khối Bến Thuỷ 7 - Phường Bến Thuỷ cũ Lý Nhật Quang (từ các thửa 117,124, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) - Khu tập thể khối 7&9 (đến các thửa 128,441, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ nhỏ, đường Lý Nhật Quang - Khối Bến Thuỷ 7 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm thửa 439, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 - Duy nhất thửa 439, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bến Thủy 7 - Phường Bến Thuỷ cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 5, đường Hoàng Thị Loan - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 17,218, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) - Cuối ngõ (đến các thửa 16,27, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 6, đường Hoàng Thị Loan - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 162,260, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngõ (đến các thửa 7,18, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) |
Đất ở | 19.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 7, đường Hoàng Thị Loan - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 44, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngõ (đến thửa 228, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 9, đường Hoàng Thị Loan - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 141, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngõ (đến thửa131, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 1, đường Nguyễn Bính - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 101,182, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318) - Cuối ngõ (đến thửa 212 , Tờ số 24 nay là tờ số 339) |
Đất ở | 19.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 2, đường Lý Nhật Quang - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 117,175, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318) - Cuối ngõ (đến các thửa 1,126 , Tờ số 24 nay là tờ số 339) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tờ bản đồ số số 16 (thửa còn lại) - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm thửa 234,235, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318 - Đến các thửa 126, 267,270, 271,188, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318 |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ, đường Nguyễn Bính (thửa còn lại-Tờ bản đồ số số 24) - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm thửa 14,26,16,175, 10, 172, 197,198,199,200, 11,4,12 Tờ số 24 nay là tờ số 339 - Đến các thửa 47,57,196,219, 233, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 1, đường Phan Đà (Đoạn 1) - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 117, Tờ số 24 nay là tờ số 339) - Giữa ngõ (đến thửa 96 , Tờ số 24 nay là tờ số 339) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 1, đường Phan Đà (Đoạn 2) - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Giữa ngõ (từ thửa 165, Tờ số 24 nay là tờ số 339) - Cuối ngõ (đến các thửa 80,89 , Tờ số 24 nay là tờ số 339) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 3, đường Phan Đà - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 105, Tờ số 24 nay là tờ số 339) - Cuối ngõ (đến thửa 213, Tờ số 24 nay là tờ số 339) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 5, đường Phan Đà - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Phan Đà (từ các thửa 107,236, Tờ số 24 nay là tờ số 339) - Nguyễn Bính (đến thửa 45 , Tờ số 24 nay là tờ số 339) |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 1, ngõ số 5, đường Phan Đà - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Phan Đà (từ các thửa 108,98,174, Tờ số 24 nay là tờ số 339) - Nguyễn Bính (đến thửa 83,247,248 , Tờ số 24 nay là tờ số 339) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 3, ngõ số 5, đường Phan Đà - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Phan Đà (từ các thửa 61,62,74, 177, Tờ số 24 nay là tờ số 339) - Nguyễn Bính (đến thửa 56,67,68,211 Tờ số 24 nay là tờ số 339) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ ngách đường Phan Đà (thửa còn lại-Tờ bản đồ số số 24) - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 272,273,274, 275, Tờ số 24 nay là tờ số 339) - Và các thửa 63,69, Tờ số 24 nay là tờ số 339 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 1, đường Nguyễn Thị Thanh - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 68, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) - Cuối ngõ (đến thửa 50, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) |
Đất ở | 19.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 2, đường Nguyễn Thị Thanh - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 170,185, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngõ (đến các thửa 166,196, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 3 , đường Nguyễn Thị Thanh (Khu QH) - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Nguyễn Thị Thanh (từ thửa 178, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngõ (đến các thửa 186,195, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) |
Đất ở | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 3 , đường Nguyễn Thị Thanh - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Nguyễn Thị Thanh (từ thửa 136, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngõ (đến thửa 106, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ , ngõ số 3 , đường Nguyễn Thị Thanh - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ các thửa 140, 213, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngách (đến thửa 216, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ nhỏ , đường Tạ Quang Bửu - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 151, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngõ (đến thửa 21, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 3, đường Tạ Quang Bửu - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 95, 118 , Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngõ (đến thửa 83,108, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 4, đường Tạ Quang Bửu - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 98, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngõ (đến thửa 74, 148, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 8, đường Tạ Quang Bửu - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 251, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngõ (đến thửa 229, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 24, đường Tạ Quang Bửu - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 42,252, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngõ (đến các thửa 43,221, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách số 5, ngõ số 4, đường Tạ Quang Bửu - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 159,55,207, 50, 208, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338 - Và các thửa 203,210,209, 35, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 4, đường Tạ Quang Bửu - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 63,64,53,65, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngõ (đến các thửa 54,160, 211, 212 Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách số 1, Ngõ số 4, đường Tạ Quang Bửu - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ thửa 85, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngách (đến thửa 71 Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách số 3, Ngõ số 4, đường Tạ Quang Bửu - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ thửa 72, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngách (đến thửa 66 Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách số 5, Ngõ số 4, đường Tạ Quang Bửu - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ thửa 73, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngách (đến thửa 233 Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách số 4, Ngõ số 4, đường Tạ Quang Bửu - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ thửa 114, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngách (đến thửa 121 Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tờ bản đồ số số 15 (thửa còn lại) - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm thửa 163, Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317 - Và thửa 175, Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bến Thủy 8 - Phường Bến Thuỷ cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 2, đường Phạm Kinh Vỹ - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 88; Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) - Cuối ngõ (đến thửa 89; Tờ số 21 nay là tờ số 336) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tờ bản đồ số số 22 (thửa còn lại) - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Từ thửa 99, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 - Đến thửa 93, 180 Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 |
Đất ở | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 2, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 71; Tờ bản đồ số 28 nay là tờ số 352) - Cuối chợ Bến Thủy (đến thửa 328; Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 2, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Cuối chợ Bến Thủy (từ thửa 11; Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngõ (đến thửa 20; Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 18, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Nguyễn Văn Trỗi (từ các thửa 44,79; Tờ bản đồ số 28 nay là tờ số 352) - Giữa ngõ (đến các thửa 45,55; Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 18, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Giữa ngõ (từ các thửa 164,160,168, 64, 170,156,340,341, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Giữa ngõ (đến các thửa 71,72,65, 46, 57,56 ; Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 24, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Giữa ngõ (từ các thửa 35,72; Tờ bản đồ số 28 nay là tờ số 352) - Giữa ngõ (đến các thửa 94,95; Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 40, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Giữa ngõ (từ các thửa 50,61; Tờ bản đồ số 28 nay là tờ số 352) - Giữa ngõ (đến các thửa 55,62,215; Tờ số 36 nay là tờ số 371) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường ngõ Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 122,130; Tờ số 29 nay là tờ số 353) - Giữa ngõ (đến các thửa 129,131; Tờ số 29 nay là tờ số 353) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường ngõ, Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 1,2; Tờ số 36 nay là tờ số 371) - Giữa ngõ (đến các thửa 46,51; Tờ số 36 nay là tờ số 371) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường ngõ, Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Giữa ngõ (từ các thửa 123,132,133; Tờ số 29 nay là tờ số 353) - Giữa ngõ (đến các thửa 13,188,189, 31; Tờ số 36 nay là tờ số 371) |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường ngõ Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Giữa ngõ (từ thửa 16; Tờ số 36 nay là tờ số 371) - Giữa ngõ (đến thửa 48; Tờ số 36 nay là tờ số 371) |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ, Ngõ số 18, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ thửa 188,187,186, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngách (đến thửa 190,191,192,193, 194, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ, số Ngõ 18, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ thửa 54, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngách (đến thửa 154, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm nhỏ, ngách nhỏ, ngõ số 18, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu Hẻm (từ thửa 91, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối Hẻm (đến thửa 155, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách số 10, Ngõ 24, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ thửa 57, Tờ bản đồ số 28 nay là tờ số 352) - Cuối ngách (đến thửa 49, Tờ bản đồ số 28 nay là tờ số 352) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ, Ngõ 24, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ các thửa 6, 14, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngách (đến các thửa 78, Tờ bản đồ số 28 nay là tờ số 352 và thửa 343, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ, Ngõ 24, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ các thửa 25,41, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngách (đến các thửa 17,32, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ, Ngõ 24, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ thửa 39, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngách (đến thửa 38, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ, Ngõ 24, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ các thửa79,80,86, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngách (đến các thửa 92,93, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ, Ngõ 24, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ thửa 180, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngách (đến thửa 179, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách số 0, Ngõ 24, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ thửa 212, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngách (đến thửa 167, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm nhỏ, Ngõ 24, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu Hẻm (từ các thửa 48,344, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối Hẻm (đến các thửa 75,330, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 15, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 92,162; Tờ số 29 nay là tờ số 353) - Cuối ngõ (đến các thửa 74,152; Tờ bản đồ số 29 nay là tờ số 353) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 15, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Tính từ (các thửa 87,93; Tờ số 29 nay là tờ số 353) - Đến (thửa 48, Tờ bản đồ số 29 nay là tờ số 353) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Kênh mương số 3 - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Bắt đầu (từ thửa 95, Tờ số 29 nay là tờ số 353) - Đến (thửa 163, Tờ số 29 nay là tờ số 353) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Lỗi nhỏ đường Phạm Kinh Vỹ - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 69,71,76,143; Tờ số 29 nay là tờ số 353 - Và thửa 57, Tờ số 29 nay là tờ số 353 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bến Thủy 9 - Phường Bến Thuỷ cũ - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường ngõ Hoàng Thị Loan - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 88, Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) - Cuối ngõ (đến thửa 72, Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường ngõ Hoàng Thị Loan - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 7, Tờ bản đồ số số 30 và thửa 112 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) - Cuối ngõ (đến thửa 122,211 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Đà (thửa còn lại- Tờ bản đồ số số 24) - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm thửa 145, Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339 - Và các thửa 132, 114,169, Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339 |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường ngõ Phan Đà - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 267,271, 93, 115,129, 139,Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339) - Hết Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339 (đến các thửa 168,228,229, 249,250,251,161,162, Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339 |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường ngõ Phan Đà - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ Tờ bản đồ số 25 nay là tờ số 340 (từ các thửa 15,14) - Tờ bản đồ số 25 nay là tờ số 340 (đến thửa 13, Tờ bản đồ số 25 nay là tờ số 340) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường ngõ Phan Đà - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355 (từ thửa 12) - Cuối ngõ (đến thửa 146 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 20, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 141,168, Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) - Cuối ngõ (đến thửa 15, 350 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ,ngõ 20, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ thửa 27,28,37, Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) - Cuối ngách (đến các thửa 351,352, Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 43.36,54 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355 - và thửa 59 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355 |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ, ngõ nhỏ, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 186,66,187, Tờ bản đồ số 41 nay là tờ số 384 - và thửa 212,75,67,68,165, 358 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355 |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ, ngõ nhỏ đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 210,211,180, 181,182, 206,207 Tờ bản đồ số 41 nay là tờ số 384 - và thửa 55,120,123,124,135, 136,345,346 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách số 2, Ngõ số 20, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 190,256, Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339) - Cuối ngõ (đến thửa 171,243 Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm, ngách, ngõ 20, đường Nguyễn Đức Đạt, Tờ bản đồ số số 24 - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 146,147,155, 222, Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339 - Và các thửa 133,134,150, 170, Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 1, Ngõ số 20, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ các thửa 27,28, 29, Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) - Cuối ngách (đến các thửa 37, 351,352 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 3, Ngõ số 20, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ các thửa 23,30,179, Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) - Cuối ngách (đến các thửa 44,45 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ, Ngõ số 20, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ các thửa 11,24 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) - Cuối ngách (đến các thửa 145, 355 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ, Ngõ số 20, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ các thửa 154,156 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) - Cuối ngách (đến thửa 163 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường ngõ Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 162, Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) - Cuối ngõ (đến thửa 115,109, 215 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) |
Đất ở | 19.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường ngõ Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 117,127, Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) - Cuối Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355 (đến thửa 134,196 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355 |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường ngõ Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373 (từ các thửa 201,202, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373) - Cuối ngõ (đến các thửa 6,95,12 Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373 |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ hẻm đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu Hẻm (từ các thửa 11,10,25, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373) - Cuối Hẻm (đến các thửa 24, 105,106,107, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tờ bản đồ số số 31 (thửa còn lại) - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ thửa 173, Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355 - Duy nhất thửa 173, Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355 |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường ngõ Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 3, 203, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373) - Cuối ngõ (đến các thửa 5,22, Tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường ngõ Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 101,102, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373) - Cuối ngõ (đến các thửa 23, 103, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tờ bản đồ số số 38 (thửa còn lại) - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 1,85,104, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373 - Đến các thửa 23, 108, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bến Thủy 10 - Phường Bến Thuỷ cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 10, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Khách sạn Quyết Thành (từ thửa 84, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Giữa Ngõ (đến thửa 77, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 10, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 70, 85, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370 - Và các thửa 338,339,107, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370 |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 8, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 128, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngõ (đến thửa 120, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 6, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 142, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370 và thửa 66, Tờ bản đồ số 41 nay là tờ số 384) - Cuối ngõ (đến các thửa 132,145, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ Ngõ số 6, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ các thửa 125,131, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngõ (đến các thửa 99,175, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ Ngõ số 6, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ các thửa 126,121, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngõ (đến các thửa 118,113,103, 174, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ Ngõ số 6, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ các thửa 100,103,105, 109, 114, 115 Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngõ (đến các thửa 201,208,203, 116,110,111 Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 24, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Từ các thửa 101,331, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370 - Đến thửa 96, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370 |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa còn lại tại Ngõ số 2, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 28,34 Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370 - Và các thửa 35,42,51,52 Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370 |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa còn lại nằm trong ngõ hẻm sâu Tờ bản đồ số số 35 - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa trong ngõ nhỏ - Và các thửa trong hẻm nhỏ |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 1, đường Võ Thúc Đồng - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 73,93, 213,237, 249, Tờ số 36 nay là tờ số 371) - Cuối ngõ (Đến thửa 109, Tờ số 36 nay là tờ số 371) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 1, đường Võ Thúc Đồng - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Thửa 116, Tờ số 36 nay là tờ số 371 - Cuối Ngõ (thửa 116, Tờ số 36 nay là tờ số 371) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường ngõ Võ Thúc Đồng - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Từ thửa 1, Tờ bản đồ số 41 nay là tờ số 384 và thửa 153, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370 - Đến các thửa 21 và 202, Tờ số 42 nay là tờ số 385 |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ ngách , đường Võ Thúc Đồng - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu Ngách (từ các thửa 140,164 Tờ số 36 nay là tờ số 371) - Cuối Ngách (đến các thửa 123,131,142, Tờ số 36 nay là tờ số 371) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ ngách , đường Võ Thúc Đồng - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu Ngách (từ các thửa 2,214 Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Cuối Ngách (đến thửa 154, Tờ số 36 nay là tờ số 371 và thửa 222, Tờ số 42 nay là tờ số 385) |
Đất ở | 25.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ ngách , đường Võ Thúc Đồng - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu Ngách (từ các thửa 143,168 Tờ số 36 nay là tờ số 371) - Giữa Ngách (đến các thửa 99,105,113 Tờ số 36 nay là tờ số 371) |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ ngách , đường Võ Thúc Đồng - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu Ngách (từ các thửa 224,27 Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Giữa Ngách (đến thửa 178 Tờ số 36 nay là tờ số 371 và thửa 240, Tờ số 42 nay là tờ số 385) |
Đất ở | 26.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ ngách , đường Võ Thúc Đồng - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Giữa Ngách (từ thửa 179 Tờ số 36 nay là tờ số 371, và thửa 3, Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Cuối Ngách (đến các thửa 128, 150 Tờ số 36 nay là tờ số 371 |
Đất ở | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Mương số 3 - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Võ Thúc Đồng (từ các thửa 58,197 Tờ số 36 nay là tờ số 371) - Ngõ 118 Đường Nguyễn Du (Đến thửa 185, Tờ số 36 nay là tờ số 371) |
Đất ở | 19.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tờ bản đồ số số 36 (thửa còn lại tương đương) - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 232,233, 162, 174, 195, 184, Tờ số 36 nay là tờ số 371 - Và các thửa 173, 183, Tờ số 36 nay là tờ số 371 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tờ bản đồ số số 36 (thửa còn lại tương đương) - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Thửa 127, Tờ số 36 nay là tờ số 371 - Duy nhất thửa số 127, Tờ số 36 nay là tờ số 371 |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm ngách, Ngõ 18, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu Hẻm (từ thửa 99, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối Hẻm (đến thửa 175, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tờ bản đồ số số 41 (thửa còn lại nằm sâu, không có đường) - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm thửa 5, Tờ bản đồ số 41 nay là tờ số 384 - Và thửa 34, Tờ bản đồ số 41 nay là tờ số 384 |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường ngõ Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 40,41,38, Tờ bản đồ số 41 nay là tờ số 384) - Cuối ngõ (đến các thửa 171,181 Tờ số 42 nay là tờ số 385) |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ ngách đường Võ Thúc Đồng - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu Ngách (từ các thửa 7,21 Tờ bản đồ số 41 nay là tờ số 384) - Giữa ngách (đến các thửa 72,73,61 Tờ bản đồ số 41 nay là tờ số 384) |
Đất ở | 19.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách số 1, Ngõ 118 , đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu Ngách (từ thửa 53 Tờ bản đồ số 41 nay là tờ số 384 và thửa 193, Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Giữa ngách (đến thửa 44 Tờ bản đồ số 41 nay là tờ số 384 và thửa 183, Tờ số 42 nay là tờ số 385) |
Đất ở | 25.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 118, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 56, Tờ bản đồ số 41 nay là tờ số 384 và thửa 203, Tờ số 42 nay là tờ số 385 - Giữa Ngõ (đến thửa 247, Tờ số 42 nay là tờ số 385 |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 118, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Thửa 23, Tờ số 42 nay là tờ số 385 - Thửa 23, Tờ số 42 nay là tờ số 385 |
Đất ở | 26.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách số 2, ngõ số 118, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu Ngách (từ các thửa 184,194, Tờ số 42 nay là tờ số 385 - Giữa Ngách (đến các thửa 191,201, Tờ số 42 nay là tờ số 385 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 118, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ Giữa ngõ (gồm các thửa 22,18, Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Cuối ngõ (và các thửa 4,5,9,10,14,15, Tờ số 42 nay là tờ số 385) |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bến Thủy 11 - Phường Bến Thuỷ cũ - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường ngõ Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 24, Tờ số 36 nay là tờ số 371) - Cuối ngõ (đến các thửa 74, 75, Tờ số 36 nay là tờ số 371) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ ngách đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 59, 60,70 Tờ số 36 nay là tờ số 371 - Và thửa 81, Tờ số 36 nay là tờ số 371 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 10, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 27,118 Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372 - Và các thửa 40,43 Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372 |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 10, đường Nguyễn Văn Trỗi (Đoạn cuối) - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 36,87, Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372 - Và thửa 43 Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373 |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ, ngõ số 10, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm thửa 46, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373 - Duy nhất thử 46, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373 |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường ngõ Huỳnh Thúc Kháng - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm thửa 120, Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372 - Và các thửa 86, 192 Tờ số 36 nay là tờ số 371 |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường ngõ Huỳnh Thúc Kháng - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm thửa 222, 223, 224, 225 Tờ số 36 nay là tờ số 371 - Và thửa 186, Tờ số 36 nay là tờ số 371 |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ nhỏ, đường Huỳnh Thúc Kháng, Tờ bản đồ số số 37 - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm thửa 58 Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372 - Và thửa 76,88, Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 10, đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 131, Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372) - Cuối ngõ (đến thửa 96, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373 và thửa 82, Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách số 1,Ngõ số 10, đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ thửa 103, Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372) - Cuối ngách (đến thửa 33, 161, Tờ số 43 nay là tờ số 386) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ, Ngõ 10, đường Huỳnh Thúc Kháng, Tờ bản đồ số số 37 - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 46,53,96 Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372 - Và các thửa 58,89,98,86, Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường ngõ Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 48, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373) - Cuối ngõ (đến thửa 47,195, 196, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373 và thửa 56, Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 6, đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 201, Tờ số 43 nay là tờ số 386) - Giữa ngõ (đến các thửa 295,299,310, 43 Tờ số 43 nay là tờ số 386) |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 6, đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Giữa ngõ (từ thửa 27,44, Tờ số 43 nay là tờ số 386) - Cuối ngõ (đến các thửa 183,274,40 Tờ số 43 nay là tờ số 386) |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách số 1,ngõ số 6, đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ các thửa 15,138, Tờ số 43 nay là tờ số 386) - Cuối ngách (đến các thửa 102,104,85 Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 1, ngõ 6 đường Huỳnh Thúc Kháng (các thửa còn lại) - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 26,3, Tờ số 43 nay là tờ số 386 - và thửa 134, Tờ số 43 nay là tờ số 386 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách số 3, Ngõ số 6, đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ các thửa 159,162, Tờ số 43 nay là tờ số 386) - Cuối ngách (đến các thửa 5,187 Tờ số 43 nay là tờ số 386) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa còn lại ngách 3, ngõ 6 đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 26,3, Tờ số 43 nay là tờ số 386 - và thửa 134, Tờ số 43 nay là tờ số 386 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ nhỏ, đường Huỳnh Thúc Kháng, Tờ bản đồ số số 43 - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa (từ thửa 106,136,98,153 Tờ số 43 nay là tờ số 386) - và các thửa 85,143,7,8,13, Tờ số 43 nay là tờ số 386 |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 1B, đường Hồ Sỹ Tân - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 101,102, Tờ số 43 nay là tờ số 386) - Cuối ngõ (đến các thửa 45,48 Tờ số 43 nay là tờ số 386) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ, ngõ số 1B đường Hồ Sỹ Tân - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 145,250,251, 90,188,189, 190,191,192, Tờ số 43 nay là tờ số 386 - Và các thửa 55, 65, 176,177, Tờ số 43 nay là tờ số 386 |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 3, đường Hồ Sỹ Tân - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 100,252,253,266, Tờ số 43 nay là tờ số 386) - Cuối ngõ (đến các thửa 88,142 Tờ số 43 nay là tờ số 386) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ, Ngõ số 3, đường Hồ Sỹ Tân - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ các thửa 292,293 Tờ bản đồ số 43 nay là tờ 386) - Cuối ngách (đến thửa 291, Tờ số 43 nay là tờ số 386) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tờ bản đồ số số 43 (thửa còn lại nằm trong ngõ, ngách, hẻm sâu) - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 34, 35, Tờ số 43 nay là tờ số 386 - và các thửa 18, 178,Tờ số 43 nay là tờ số 386 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 1B, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 17,108, Tờ bản đồ số 44) - Cuối ngõ (đến các thửa 42,49 Tờ bản đồ số 43 nay là tờ 386) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ nhỏ đường Hồ Sỹ Tân - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 103,106 Tờ số 43 nay là tờ số 386 - Và thửa 267, Tờ số 43 nay là tờ số 386 |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Thửa nằm sâu trong ngõ đương Nguyễn Đức Đạt, Tờ bản đồ số số 44 - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Thửa số 2, Tờ bản đồ số 44 nay là tờ 387 - Duy nhất thửa số 2, Tờ bản đồ số 44 nay là tờ 387 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường ngõ Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 93, Tờ số 43 nay là tờ số 386) - Cuối ngõ (đến các thửa 59,289,290 Tờ số 43 nay là tờ số 386) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bến Thủy 12 - Phường Bến Thuỷ cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 8, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 58, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373) - Cuối ngõ (đến thửa 63, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ, Ngõ số 8, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ thửa 67, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373) - Cuối ngách (đến thửa 70, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ nhỏ, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 66, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373) - Cuối ngõ (đến thửa 208, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ, ngõ nhỏ, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ thửa 209, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373) - Cuối ngách (đến thửa 69, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 6, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 79, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373 và thửa 9, Tờ bản đồ số 44 nay là tờ 387) - Cuối ngõ (đến thửa 81, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373 và thửa 106, Tờ bản đồ số 44 nay là tờ 387) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 4, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 26,130,131 Tờ bản đồ số 44 nay là tờ 387) - Giữa ngõ (đến thửa 252, Tờ bản đồ số 44 nay là tờ 387) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 4, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Giữa ngõ (từ các thửa 30,23,127 Tờ bản đồ số 44 nay là tờ 387) - Cuối ngõ (đến các thửa 234,235,248, Tờ bản đồ số 44 nay là tờ 387) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ, ngõ số 4 đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 33, 34, Tờ bản đồ số 44 nay là tờ 387 - Và thửa 251, Tờ bản đồ số 44 nay là tờ 387 |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ, ngõ nhỏ, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ thửa 35, Tờ bản đồ số 44 nay là tờ 387) - Cuối ngách (đến thửa 36, Tờ bản đồ số 44 nay là tờ 387) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 2, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 43,105 Tờ bản đồ số 44 nay là tờ 387) - Cuối ngõ (đến thửa 45,57, Tờ bản đồ số 44 nay là tờ 387) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường ngõ Hồ Quý Ly - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 70 Tờ bản đồ số 44 nay là tờ 387) - Cuối ngõ (đến các thửa 262,263, Tờ bản đồ số 44 nay là tờ 387) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ nhỏ, đường Hồ Quý Ly - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 125, Tờ bản đồ số 44 nay là tờ 387) - Cuối Ngõ (đến thửa 126, Tờ bản đồ số 44 nay là tờ 387) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tờ bản đồ số số 44 (thửa đất nhỏ hẹp) - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Thửa 98, Tờ bản đồ số 44 nay là tờ 387 - |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 2, đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 130, 48, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402) - Cuối ngõ (đến các thửa 66,141 Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách số 1, ngõ số 2, đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ các thửa 31,239, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402) - Cuối ngách (đến các thửa 2,6 Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm số 1,ngách số 1, ngõ số 2, đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu Hẻm (từ thửa 32, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402) - Cuối Hẻm (đến thửa 33, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm số 2,ngách số 1, ngõ số 2, đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu Hẻm (từ thửa 18, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402) - Cuối Hẻm (đến các thửa 21,167, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách số 2, ngõ số 2, đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ các thửa 25,142,34, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402) - Cuối ngách (đến các thửa 137,138 Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ nhỏ, đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 156, 238 Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402 - và các thửa 5,128,105, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402 |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 4, đường Hồ Sỹ Tân - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa: 210, 211, 159, 10,144, 208,209, 233, 22, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402 - Và các thửa 136,135,3,8, 219,220,221, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402 |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 6, đường Hồ Sỹ Tân - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa: 132, 135 Tờ số 43 nay là tờ số 386 - Và các thửa 11,14,234,126, 151,162,163,164,165,12, 152,154, 172,173 Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402 |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ nhỏ, đường Hồ Sỹ Tân Tờ bản đồ số số 43 - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 130, 131, Tờ số 43 nay là tờ số 386 - và thửa 133, Tờ số 43 nay là tờ số 386 |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ nhỏ, đường Hồ Quý Ly Tờ bản đồ số số 48 - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm thửa 46, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402 - và các thửa: 38,39, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402 |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ nhỏ, đường Hồ Quý Ly Tờ bản đồ số số 49 - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 15,18, Tờ bản đồ số 49 nay là tờ 403 - Và thửa: 21, Tờ bản đồ số 49 nay là tờ 403 |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 9M, giáp chung cư - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu đường (từ thửa 362, Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Cuối đường (đến thửa 366, Tờ số 42 nay là tờ số 385) |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 9M - Khối Bến Thuỷ 13 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu đường (từ các thửa 354, 361, Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Cuối đường (đến các thửa 349, 356, Tờ số 42 nay là tờ số 385) |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bến Thủy 13 - Phường Bến Thuỷ cũ - |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 118, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 14 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 77, Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Giữa ngõ (đến thửa 32, Tờ số 42 nay là tờ số 385) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 118, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 14 - Phường Bến Thuỷ cũ Giữa ngõ (từ thửa 33,249,250, 24,25, 368 Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Cuối ngõ (đến các thửa 16,11,12 Tờ số 42 nay là tờ số 385) |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 116, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 14 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 133, Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Giữa ngõ (đến thửa 128, Tờ số 42 nay là tờ số 385) |
Đất ở | 26.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 116, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 14 - Phường Bến Thuỷ cũ Giữa ngõ (từ thửa 118, Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Cuối ngõ (đến thửa 67, Tờ số 42 nay là tờ số 385) |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách số 2, Ngõ 116, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 14 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ các thửa 129, 372, Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Giữa ngách (đến các thửa 3,4,12, Tờ số 47 nay là tờ số 401) |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách số 2, Ngõ 116, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 14 - Phường Bến Thuỷ cũ Giữa ngách (từ thửa 373, Tờ số 42 nay là tờ số 385; thửa 45, Tờ số 47 nay là tờ số 401) - Giữa ngách (đến các thửa 131,141, Tờ số 42 nay là tờ số 385) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm nhỏ, ngách 2, ngõ 116, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 14 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu hẻm (từ các thửa 14,13, Tờ số 47 nay là tờ số 401) - Cuối hẻm (đến các thửa 11, 19, Tờ số 47 nay là tờ số 401) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách số 4, Ngõ 116, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 14 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ các thửa 123,114, Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Cuối ngách (đến các thửa 117,120, Tờ số 42 nay là tờ số 385) |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm nhỏ, ngách 4, ngõ 116, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 14 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu hẻm (từ các thửa 113,121,126, 112, Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Cuối hẻm (đến các thửa 105,108, 150, 111, Tờ số 42 nay là tờ số 385) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách số 6, Ngõ 116, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 14 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ các thửa 104,371, Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Giữa ngách (đến các thửa 252,375, Tờ số 42 nay là tờ số 385) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách số 6, Ngõ 116, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 14 - Phường Bến Thuỷ cũ Giữa ngách (từ các thửa 75,76, Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Cuối ngách (đến các thửa 55,66, 74, Tờ số 42 nay là tờ số 385) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm nhỏ, ngách 6, ngõ 116, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 14 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu hẻm (từ các thửa 60,336,377, 390,57, Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Cuối hẻm (đến các thửa 147,156, 47, 42, Tờ số 42 nay là tờ số 385) |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách số 8, Ngõ 116, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 14 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ thửa 92, Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Cuối ngách (đến thửa 73, Tờ số 42 nay là tờ số 385) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách số 10, Ngõ 116, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 14 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ các thửa 70,80, Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Giữa ngách (đến các thửa 59,65, Tờ số 42 nay là tờ số 385) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách số 10, Ngõ 116, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 14 - Phường Bến Thuỷ cũ Giữa ngách (từ các thửa 38,39,56,40, Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Cuối ngách (đến các thửa 41,143,35,30, 31, 34,144, Tờ số 42 nay là tờ số 385) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm nhỏ, Ngách số 10, Ngõ 116, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 14 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu hẻm (từ thửa 63, Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Cuối hẻm (đến thửa 154, Tờ số 42 nay là tờ số 385) |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm nhỏ, Ngách số 10, Ngõ 116, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 14 - Phường Bến Thuỷ cũ gồm thửa 155, Tờ số 42 nay là tờ số 385 - và các thửa 20,248, Tờ số 42 nay là tờ số 385 |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Mương số 3 - Khối Bến Thuỷ 14 - Phường Bến Thuỷ cũ Từ các thửa 6,13,17,26,36, 48, 61 Tờ số 42 nay là tờ số 385 - Và các thửa 146,84,96,109, 122,142 Tờ số 42 nay là tờ số 385 |
Đất ở | 19.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 114, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 14 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (gồm các thửa 25,26,27,29, Tờ số 47 nay là tờ số 401) - Cuối ngõ (đến các thửa 16,20,21,84, 86, Tờ số 47 nay là tờ số 401) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 112, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 14 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 32, Tờ số 47 nay là tờ số 401) - Giữa ngõ (đến thửa 32 Tờ số 47 nay là tờ số 401) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 112, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 14 - Phường Bến Thuỷ cũ Giữa ngõ (từ thửa 36, Tờ số 47 nay là tờ số 401) - Cuối ngõ (đến thửa 83 Tờ số 47 nay là tờ số 401) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 2, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 14 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 43, Tờ số 47 nay là tờ số 401) - Cuối ngõ (đến thửa 49, Tờ số 47 nay là tờ số 401) |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường ngõ Huỳnh Thúc Kháng - Khối Bến Thuỷ 14 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 52, Tờ số 47 nay là tờ số 401) - Cuối ngõ (đến các thửa 50,51, Tờ số 47 nay là tờ số 401) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Mương số 3 - Khối Bến Thuỷ 14 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 7, 22, 33, 121, 82, Tờ số 47 nay là tờ số 401 - Đến các thửa 45,46, Tờ số 47 nay là tờ số 401 |
Đất ở | 19.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bến Thủy 14 - Phường Bến Thuỷ cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ nhỏ, đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Từ thửa 76, Tờ số 47 nay là tờ số 401 - Duy nhất thửa 76, Tờ số 47 nay là tờ số 401 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 8, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 79, Tờ số 47 nay là tờ số 401) - Giữa ngõ (đến thửa 78, Tờ số 47 nay là tờ số 401) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 8, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Giữa ngõ (từ thửa 73, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402) - Cuối ngõ (đến thửa 99, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402) |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ, Ngõ số 8, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ các thửa 227,228,79, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402) - Cuối ngách (đến các thửa 82,83,226, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm nhỏ, ngách nhỏ, ngõ số 8, đường Nguyễn Du (các thửa nằm sâu) - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 68,69,58, 64, 146,150, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402 - Đến các thửa 75,78,133,134, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402 |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 6, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 120, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402) - Cuối ngõ (đến thửa 216, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402) |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ, ngõ số 6, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ các thửa 92,100,103, 104, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402) - Cuối ngách (đến các thửa 117,111, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 1, đường Hồ Quý Ly - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 102, 106, 95, 94, 90, 101 Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402) - Cuối ngõ (đến các thửa 87,93, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Mương số 3 - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 54,59, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402 - Đến các thửa 132,70, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402 |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 2, đường Hồ Quý Ly - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm thửa 119, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402 - Đến các thửa 109, 98, Tờ bản đồ số 48 nay là tờ 402 |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 4, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 31, Tờ bản đồ số 51 nay là tờ 416) - Cuối ngõ (đến thửa 28,32, Tờ bản đồ số 51 nay là tờ 416) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 2, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 51, 52, Tờ bản đồ số 51 nay là tờ 416) - Cuối ngõ (đến thửa 71, Tờ bản đồ số 51 nay là tờ 416) |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Du (các thửa còn lại, dưới chân cầu) - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm thửa 35, Tờ bản đồ số 51 nay là tờ 416 - Và thửa 45, Tờ bản đồ số 51 nay là tờ 416 |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 2, đường Hồ Quý Ly - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm thửa 6,7,16, Tờ bản đồ số 51 nay là tờ 416 - Đến các thửa 81,29,38, Tờ bản đồ số 51 nay là tờ 416 |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ,Ngõ số 2, đường Hồ Quý Ly - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 94,95,96,97, Tờ bản đồ số 51 nay là tờ 416 - Đến các thửa 78,80, Tờ bản đồ số 51 nay là tờ 416 |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách nhỏ,Ngõ số 2, đường Hồ Quý Ly - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa 82,83, Tờ bản đồ số 51 nay là tờ 416 - Đến các thửa 37,85, Tờ bản đồ số 51 nay là tờ 416 |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 2, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Thửa 63, Tờ bản đồ số 52 nay là tờ 417 - Duy nhất thửa 63, Tờ bản đồ số 52 nay là tờ 417 |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 2, đường Dũng Quyết - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 59,61,43,55,44, 36,37,56,30, Tờ bản đồ số 52 nay là tờ 417 - Cuối Tờ bản đồ số 52 nay là tờ 417 (đến các thửa 46,47,49,50, 51,30, Tờ bản đồ số 52 nay là tờ 417 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm số 1, ngõ số 2, đường Dũng Quyết - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu Hẻm (từ các thửa 22, 25,27,32, Tờ bản đồ số 52 nay là tờ 417) - Cuối Hẻm (đến các thửa 15,16,57,58, 20,24,62 Tờ bản đồ số 52 nay là tờ 417) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 2, đường Dũng Quyết - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu Tờ bản đồ số 53 nay là tờ 418 (từ các thửa 11,8,25,6,4,16, Tờ bản đồ số 53 nay là tờ 418 - Cuối Tờ bản đồ số 53 nay là tờ 418 (đến các thửa 1,3,21,22,23, Tờ bản đồ số 53 nay là tờ 418 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm số 2, ngõ số 2, đường Dũng Quyết - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu Hẻm (từ các thửa 12,24,13,20,14, , Tờ bản đồ số 53 nay là tờ 418) - Cuối Hẻm (đến các thửa 10,17,19,9, 18,17,5, 2, Tờ bản đồ số 53 nay là tờ 418 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 2, đường Dũng Quyết - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu Tờ bản đồ số 50 nay là tờ 404 (từ thửa 21,25 Tờ bản đồ số 50 nay là tờ 404 - Giữa ngõ (đến các thửa 12,13,23,5, Tờ bản đồ số 50 nay là tờ 404 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm số 5, ngõ số 2, đường Dũng Quyết - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu Tờ bản đồ số 49 nay là tờ 403 (từ các thửa 41,42,60,61, Tờ bản đồ số 49 nay là tờ 403) - Cuối Tờ bản đồ số 49 nay là tờ 403 (đến các thửa 45,46,47 Tờ bản đồ số 49 nay là tờ 403) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm số 5, ngõ số 2, đường Dũng Quyết - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu Tờ bản đồ số 50 nay là tờ 404 (từ các thửa 26, 16,17, 19,20, Tờ bản đồ số 50 nay là tờ 404) - Cuối Tờ bản đồ số 50 nay là tờ 404 (đến các thửa 32,34,37,38, Tờ bản đồ số 50 nay là tờ 404) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm, ngõ số 2, đường Dũng Quyết - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Từ thửa 14, Tờ bản đồ số 50 nay là tờ 404 - đến thửa 24, Tờ bản đồ số 50 nay là tờ 404 |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm số 4, ngõ số 2, đường Dũng Quyết - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu Hẻm (từ các thửa 7,8,9,10,11, Tờ bản đồ số 50 nay là tờ 404) - Cuối Hẻm (đến thửa 31, Tờ bản đồ số 49 nay là tờ 403) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường ngõ Dũng Quyết - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (gồm các thửa: 2,4,7,8,9, Tờ bản đồ số 55 nay là tờ 430) - Cuối ngõ (đến cácn thửa: 23,24,25,16, 28,29, Tờ bản đồ số 55 nay là tờ 430) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ hẻm đường Dũng Quyết - Khối Bến Thuỷ 15 - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm các thửa: 5,6,10,11, 12, 13, 26,27, Tờ bản đồ số 55 nay là tờ 430 - Đến các thửa: 17,20,21,22, Tờ bản đồ số 55 nay là tờ 430 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bến Thủy 15 - Phường Bến Thuỷ cũ - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Bến Thủy cũ - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Cao Xuân Dục - Dự án: Chia lô đất ở trước nhà thờ họ Đinh, khối 1 Bến Thuỷ - Khu tái định cư khu tập thể Dệt Kim Hoàng Thị Loan, khối 10, phường Bến Thuỷ (Quyết định số 2124/QĐ-UBND ngày 20/03/2014 của UBND TP Vinh) - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số 10 - Lô số: 11 |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 6.0 M - Dự án: Chia lô đất ở trước nhà thờ họ Đinh, khối 1 Bến Thuỷ - Khu tái định cư khu tập thể Dệt Kim Hoàng Thị Loan, khối 10, phường Bến Thuỷ (Quyết định số 2124/QĐ-UBND ngày 20/03/2014 của UBND TP Vinh) - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số 01 - Lô số 09 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 30.0 M - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số B4 (gồm lô B4, B5, B6, G1, G12) - Lô số H4 (và các lô: H1, H2, H3, H4) |
Đất ở | 29.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 24.0 M - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số B11 - Lô số K8 |
Đất ở | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 24.0 M - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số G2 - Lô số S2 |
Đất ở | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 18.0 M - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số D1 - Lô số D5 |
Đất ở | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 18.0 M - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số A13 - Lô số E4 |
Đất ở | 26.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 16.0 M - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số J1, F21 (gồm lô: J1, F21) - Lô số I7 (và các lô: I3,I4,I5,I6,I7) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 12.0 M - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số A1 (gồm lô: A1,A2,A3) - Lô số B3 (và các lô: B1,B2,B3) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 12.0 M - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số A4 (gồm lô: A4,A5,A6) - Lô số A12 (và các lô: A7,A8,A9,A10, A11, A12) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 12.0 M - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số A14 (gồm lô: A14,A15,A16, A17, A18,A19,A20) - Lô số C7 (và các lô: C2,C3,C4,C5, C6,C7) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 12.0 M - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số C9 (gồm lô: C9,C10,C11,C12, C13,C14) - Lô số E8 (và các lô: E2,E5,E6,E7,E8) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 12.0 M - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số B7 - Lô số J5 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 12.0 M - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số K1 - Lô số K2 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 12.0 M - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số G13 - Lô số G38 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 12.0 M - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số H5 - Lô số H16 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Lô góc đường QH12m và đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - B-1 |
Đất ở | 26.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - B-2 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Lô góc đường QH12m và đường QH rộng 5m (gần DVTM) - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - B-3 |
Đất ở | 26.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 30m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - B-5 |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Lô góc đường QH rộng 30m và đường QH rộng 5m (Gần DVTM) - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - B-6 |
Đất ở | 33.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Lô góc đường QH12m và đường QH rộng 5m (gần DVTM) - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - B-7 |
Đất ở | 26.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - B-8 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - B-9 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Lô góc đường rộng QH12m và đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - B-10 |
Đất ở | 26.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Lô góc đường QH rộng 24m và đường QH rộng 5m (gần DVTM) - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - B-11 |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 24m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - B-12 |
Đất ở | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 24m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - B-13 |
Đất ở | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Lô góc đường QH rộng 24m và đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - B-14 |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Lô góc đường rộng QH12m và đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-1 |
Đất ở | 26.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-2 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-3 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-4 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Lô góc đường rộng QH12m và đường QH rộng 5m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-5 |
Đất ở | 25.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Lô góc đường QH rộng 24m và đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-6 |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 24m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-7 |
Đất ở | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 24m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-8 |
Đất ở | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 24m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-9 |
Đất ở | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 24m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-10 |
Đất ở | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Lô góc đường QH rộng 24m và đường QH rộng 5m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-11 |
Đất ở | 28.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Lô góc đường rộng QH12m và đường QH rộng 5m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-12 |
Đất ở | 25.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-13 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-14 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-15 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-16 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-17 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-18 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-19 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Lô góc đường QH rộng 16m và đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-20 |
Đất ở | 27.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Lô góc đường QH rộng 24m và đường QH rộng 5m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-21 |
Đất ở | 28.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 24m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-22 |
Đất ở | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 24m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-23 |
Đất ở | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 24m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-24 |
Đất ở | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 24m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-25 |
Đất ở | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 24m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-26 |
Đất ở | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 24m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-27 |
Đất ở | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 24m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-28 |
Đất ở | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 24m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-29 |
Đất ở | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 24m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-30 |
Đất ở | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Lô góc đường QH rộng 24m và đường QH rộng 16m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - F-31 |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - C-2 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - C-3 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - C-4 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - C-5 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - C-6 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - C-9 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - C-10 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - C-11 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - A-15 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - A-16 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - A-17 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - A-18 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - A-19 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Lô góc đường rộng QH12m và đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - C14 |
Đất ở | 26.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Lô góc đường QH rộng 30m và đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - B4 |
Đất ở | 33.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - C12 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH rộng 12m - Khu QHCL đất ở dân cư để đấu giá, tại khối 2, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 880/QĐ-UBND ngày 27/02/2020 của UBND thành phố Vinh - Phường Bến Thuỷ cũ - C13 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Dự án: Chia lô đất ở đường Nguyễn Văn Giao, khối 5, phường Bến Thuỷ- khu tái định cư khu tập thể Dệt Kim Hoàng Thị Loan Khối 12, phường Bến Thuỷ (Quyết định số 2124/QĐ-UBND ngày 20/03/2014 của UBND TP Vinh) - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số 01 (thửa 241, Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297) - Lô số 10 (thửa 250,Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Dự án: Chia lô đất ở Tái định cư khu tập thể Dệt Kim Hoàng Thị Loan, khối 7&9, phường Bến Thủy (Quyết định số 4506/QĐ- UBND ngày 15/07/2015 của UBND TP Vinh) - Phường Bến Thuỷ cũ Từ thửa số 299, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 - Đến thửa số 396, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Dự án: Chia lô đất ở Tái định cư khu tập thể Dệt Kim Hoàng Thị Loan, khối 7&9, phường Bến Thủy (Quyết định số 4506/QĐ- UBND ngày 15/07/2015 của UBND TP Vinh) - Phường Bến Thuỷ cũ Từ thửa số 183, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 - Đến các thửa số 392, 394 Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lý Nhật Quang - Dự án: Chia lô đất ở Tái định cư khu tập thể Dệt Kim Hoàng Thị Loan, khối 7&9, phường Bến Thủy (Quyết định số 4506/QĐ- UBND ngày 15/07/2015 của UBND TP Vinh) - Phường Bến Thuỷ cũ Từ thửa số 184, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 - Đến thửa số 205, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH (góc cua đường Võ Thị Sáu) - Dự án: Chia lô đất ở Tái định cư khu tập thể Dệt Kim Hoàng Thị Loan, khối 7&9, phường Bến Thủy (Quyết định số 4506/QĐ- UBND ngày 15/07/2015 của UBND TP Vinh) - Phường Bến Thuỷ cũ Thửa 389, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 - Thửa 390, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 11.0 M - Dự án: Chia lô đất ở Tái định cư khu tập thể Dệt Kim Hoàng Thị Loan, khối 7&9, phường Bến Thủy (Quyết định số 4506/QĐ- UBND ngày 15/07/2015 của UBND TP Vinh) - Phường Bến Thuỷ cũ Từ các thửa 202, 221, 219, 250 Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 - Đến thửa số 268 và thửa 298, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 7.0 M - Dự án: Chia lô đất ở Tái định cư khu tập thể Dệt Kim Hoàng Thị Loan, khối 7&9, phường Bến Thủy (Quyết định số 4506/QĐ- UBND ngày 15/07/2015 của UBND TP Vinh) - Phường Bến Thuỷ cũ Từ thửa số 300, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 - Đến thửa số 387, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 7.0 M - Dự án: Chia lô đất ở Tái định cư khu tập thể Dệt Kim Hoàng Thị Loan, khối 7&9, phường Bến Thủy (Quyết định số 4506/QĐ- UBND ngày 15/07/2015 của UBND TP Vinh) - Phường Bến Thuỷ cũ Từ các thửa 186, 206, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 - Đến các thửa số 200, 220, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 7.0 M - Dự án: Chia lô đất ở Tái định cư khu tập thể Dệt Kim Hoàng Thị Loan, khối 7&9, phường Bến Thủy (Quyết định số 4506/QĐ- UBND ngày 15/07/2015 của UBND TP Vinh) - Phường Bến Thuỷ cũ Từ các thửa 225, 269, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 - Đến các thửa số 285, 424, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 5.0 M - Dự án: Chia lô đất ở Tái định cư khu tập thể Dệt Kim Hoàng Thị Loan, khối 7&9, phường Bến Thủy (Quyết định số 4506/QĐ- UBND ngày 15/07/2015 của UBND TP Vinh) - Phường Bến Thuỷ cũ Từ các thửa 270, 286, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 - Đến các thửa số 283, 296, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 4.0 M - Dự án: Chia lô đất ở Tái định cư khu tập thể Dệt Kim Hoàng Thị Loan, khối 7&9, phường Bến Thủy (Quyết định số 4506/QĐ- UBND ngày 15/07/2015 của UBND TP Vinh) - Phường Bến Thuỷ cũ Từ thửa 207, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 - Đến thửa số 217, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Thị Thanh - Khu QHCL đất ở tại khối 8, phường Bến Thủy, thành phố Vinh, được phê duyệt tại Quyết định số 5508/QĐ- UBND - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số 33 - |
Đất ở | 26.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Dự án: Chia lô đất ở Tái định cư khu tập thể Dệt Kim Hoàng Thị Loan, khối 10, phường Bến Thủy (Quyết định số 1146/QĐ-UBND ngày 10/03/2019 của UBND TP Vinh) - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số 07, 08 (thửa 114, 115 Tờ bản đồ số 38 nay là tờ 373) - Lô số 15 đến lô số 17 (thửa 124, 123, 122 Tờ bản đồ số 38 nay là tờ 373) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 5.0 M - Dự án: Chia lô đất ở Tái định cư khu tập thể Dệt Kim Hoàng Thị Loan, khối 10, phường Bến Thủy (Quyết định số 1146/QĐ-UBND ngày 10/03/2019 của UBND TP Vinh) - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số 01 đến lô số 06 (thửa 7, 109 đến 113 Tờ bản đồ số 38 nay là tờ 373) - Lô số 09 đến lô số 14 (thửa 116 đến 121 Tờ bản đồ số 38 nay là tờ 373) |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 5.5 M - Dự án: Chia lô đất ở Tái định cư khu tập thể Dệt Kim Hoàng Thị Loan, khối 12, phường Bến Thủy (Quyết định số 7616/QĐ-UBND ngày 31/07/2017 của UBND TP Vinh) - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số 01 (Thửa 45 Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372) - Lô số 09 (thửa 114 Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 4.0 M - Dự án: Chia lô đất ở Tái định cư khu tập thể Dệt Kim Hoàng Thị Loan, khối 12, phường Bến Thủy (Quyết định số 7616/QĐ-UBND ngày 31/07/2017 của UBND TP Vinh) - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số 10 (thửa 115 Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372) - Lô số 12 (thửa 117 Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Du - Chung cư và nhà ở liền kề Trung Đô, khối 11, phường Bến Thuỷ (Quyết định số 1575/QĐ-UBND ngày 22/05/2020 của UBND tỉnh Nghệ An) - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số 01 (thửa 324, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ 370) - Lô số 12 (thửa 313, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ 370) |
Đất ở | 55.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 8.0M - Chung cư và nhà ở liền kề Trung Đô, khối 11, phường Bến Thuỷ (Quyết định số 1575/QĐ-UBND ngày 22/05/2020 của UBND tỉnh Nghệ An) - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số 13 (thửa 312, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ 370) - Lô số 21 (thửa 304, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ 370) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Dự án: Khu trung tâm thương mại khách sạn dịch vụ và nhà ở và biệt thự cao cấp - Chủ đầu tư công ty TNHH Thành Thái Thịnh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số LK-01 (thửa 150, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ 373) - Lô số LK-39 (thửa 200, Tờ số 39 nay là tờ số 374) |
Đất ở | 36.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hồ Quý Ly (24.0M) - Dự án: Khu trung tâm thương mại khách sạn dịch vụ và nhà ở và biệt thự cao cấp - Chủ đầu tư công ty TNHH Thành Thái Thịnh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số LK-07 (thửa 156, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ 373) - Lô số BT3-62 (thửa 213, Tờ bản đồ số số 44) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hồ Quý Ly (16.0M) - Dự án: Khu trung tâm thương mại khách sạn dịch vụ và nhà ở và biệt thự cao cấp - Chủ đầu tư công ty TNHH Thành Thái Thịnh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số BT3-75 (thửa 217, Tờ bản đồ số 44 nay là tờ số 387) - Lô số BT3-77 (thửa 229, Tờ bản đồ số 44 nay là tờ số 387) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường gom Dũng Quyết - Dự án: Khu trung tâm thương mại khách sạn dịch vụ và nhà ở và biệt thự cao cấp - Chủ đầu tư công ty TNHH Thành Thái Thịnh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số LK-38 (thửa 201, Tờ số 39 nay là tờ số 374) - BT1-17 (thửa 228, Tờ số 49 nay là tờ số 403) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 12.0M - Dự án: Khu trung tâm thương mại khách sạn dịch vụ và nhà ở và biệt thự cao cấp - Chủ đầu tư công ty TNHH Thành Thái Thịnh - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm lô: BT3-50,BT3-51, BT3-74, BT3- 78 (thửa 177,176,174 Tờ bản đồ số 38 nay là tờ 373 và thửa 189, Tờ số 39 nay là tờ số 374) - Và các lô: BT3-40, BT3-61 (thửa 214,215, Tờ bản đồ số 44 nay là tờ số 387) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 10.0M - Dự án: Khu trung tâm thương mại khách sạn dịch vụ và nhà ở và biệt thự cao cấp - Chủ đầu tư công ty TNHH Thành Thái Thịnh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số LK-15 đến LK-22 (thửa 172, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ 373, đến thửa 157, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ 373) - Lô số LK-26 đến LK-37 (thửa 187, Tờ số 39 nay là tờ số 374, đến thửa 194, Tờ số 39 nay là tờ số 374) |
Đất ở | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 10.0M - Dự án: Khu trung tâm thương mại khách sạn dịch vụ và nhà ở và biệt thự cao cấp - Chủ đầu tư công ty TNHH Thành Thái Thịnh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số BT3-52 đến BT3-60 (thửa 180, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ 373 đến thửa 210, Tờ bản đồ số 44 nay là tờ số 387) - Lô số BT3-41 đến BT3-49 (thửa 181, Tờ bản đồ số 44 nay là tờ số 387 đến thửa 211, Tờ bản đồ số 44 nay là tờ số 387) |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường gom Dũng Quyết - Dự án: Khu trung tâm thương mại khách sạn dịch vụ và nhà ở và biệt thự cao cấp - Chủ đầu tư công ty TNHH Thành Thái Thịnh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số BT2-18 (thửa 103, Tờ số 49 nay là tờ số 403) - Lô số BT2-28 (thửa 94, Tờ số 52 nay là tờ số 417) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 10.0M - Dự án: Khu trung tâm thương mại khách sạn dịch vụ và nhà ở và biệt thự cao cấp - Chủ đầu tư công ty TNHH Thành Thái Thịnh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số BT3-39 (thửa 108, Tờ số 49 nay là tờ số 403) - Lô số BT3-40 (thửa 107, Tờ số 49 nay là tờ số 403) |
Đất ở | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 9.0M - Dự án: Khu trung tâm thương mại khách sạn dịch vụ và nhà ở và biệt thự cao cấp - Chủ đầu tư công ty TNHH Thành Thái Thịnh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số BT3-37 (thửa 104, Tờ bản đồ số 51 nay là tờ 416) - Lô số BT3-38 (thửa 79, Tờ số 52 nay là tờ số 417) |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 12.5M - Dự án: Sài gòn- Trung Đô-Vinh, khối 15, phường Bến Thuỷ, thành phố Vinh (Quyết định số 2974/QĐ.UBND- CN ngày 13/07/2010 của UBND tỉnh Nghệ An) - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm thửa 56,57,58, Tờ bản đồ số 55 nay là tờ 430 - Và thửa 59,60,61, Tờ bản đồ số 55 nay là tờ 430 |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 7.5M - Dự án: Sài gòn- Trung Đô-Vinh, khối 15, phường Bến Thuỷ, thành phố Vinh (Quyết định số 2974/QĐ.UBND- CN ngày 13/07/2010 của UBND tỉnh Nghệ An) - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm thửa 48,49,50, Tờ bản đồ số 55 nay là tờ 430 - Và các thửa 51,52,53,54, 55, Tờ bản đồ số 55 nay là tờ 430 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Dự án: Khu trung tâm thương mại khách sạn dịch vụ và nhà ở và biệt thự cao cấp - Chủ đẩu tư công ty TNHH Thành Thái Thịnh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số LK-01 (thửa 150, Tờ bản đồ số số 38) - Lô số LK-39 (thửa 200, Tờ bản đồ số số 39) |
Đất ở | 36.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hồ Quý Ly (24.0M) - Dự án: Khu trung tâm thương mại khách sạn dịch vụ và nhà ở và biệt thự cao cấp - Chủ đẩu tư công ty TNHH Thành Thái Thịnh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số LK-07 (thửa 156, Tờ bản đồ số số 38) - Lô số BT3-62 (thửa 213, Tờ bản đồ số số 44) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hồ Quý Ly (16.0M) - Dự án: Khu trung tâm thương mại khách sạn dịch vụ và nhà ở và biệt thự cao cấp - Chủ đẩu tư công ty TNHH Thành Thái Thịnh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số BT3-75 (thửa 217, Tờ bản đồ số số 44) - Lô số BT3-77 (thửa 229, Tờ bản đồ số số 44) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường gom Dũng Quyết - Dự án: Khu trung tâm thương mại khách sạn dịch vụ và nhà ở và biệt thự cao cấp - Chủ đẩu tư công ty TNHH Thành Thái Thịnh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số LK-38 (thửa 201, Tờ bản đồ số số 39) - BT1-17 (thửa 228, Tờ bản đồ số số 49) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 12.0M - Dự án: Khu trung tâm thương mại khách sạn dịch vụ và nhà ở và biệt thự cao cấp - Chủ đẩu tư công ty TNHH Thành Thái Thịnh - Phường Bến Thuỷ cũ Gồm lô: BT3-50,BT3-51, BT3-74, BT3- 78 (thửa 177,176,174 Tờ bản đồ số số 38 và thửa 189, Tờ bản đồ số số 39) - Và các lô: BT3-40, BT3-61 (thửa 214,215, Tờ bản đồ số số 44) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 10.0M - Dự án: Khu trung tâm thương mại khách sạn dịch vụ và nhà ở và biệt thự cao cấp - Chủ đẩu tư công ty TNHH Thành Thái Thịnh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số LK-15 đến LK-22 (thửa 172, Tờ bản đồ số số 38, đến thửa 157, Tờ bản đồ số số 38) - Lô số LK-26 đến LK-37 (thửa 187, Tờ bản đồ số số 39, đến thửa 194, Tờ bản đồ số số 39) |
Đất ở | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 10.0M - Dự án: Khu trung tâm thương mại khách sạn dịch vụ và nhà ở và biệt thự cao cấp - Chủ đẩu tư công ty TNHH Thành Thái Thịnh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số BT3-52 đến BT3-60 (thửa 180, Tờ bản đồ số số 38 đến thửa 210, Tờ bản đồ số số 44) - Lô số BT3-41 đến BT3-49 (thửa 181, Tờ bản đồ số số 44 đến thửa 211, Tờ bản đồ số số 44) |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường gom Dũng Quyết - Dự án: Khu trung tâm thương mại khách sạn dịch vụ và nhà ở và biệt thự cao cấp - Chủ đẩu tư công ty TNHH Thành Thái Thịnh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số BT2-18 (thửa 103, Tờ bản đồ số số 49) - Lô số BT2-28 (thửa 94, Tờ bản đồ số số 52) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 10.0M - Dự án: Khu trung tâm thương mại khách sạn dịch vụ và nhà ở và biệt thự cao cấp - Chủ đẩu tư công ty TNHH Thành Thái Thịnh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số BT3-39 (thửa 108, Tờ bản đồ số số 49) - Lô số BT3-40 (thửa 107, Tờ bản đồ số số 49) |
Đất ở | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 9.0M - Dự án: Khu trung tâm thương mại khách sạn dịch vụ và nhà ở và biệt thự cao cấp - Chủ đẩu tư công ty TNHH Thành Thái Thịnh - Phường Bến Thuỷ cũ Lô số BT3-37 (thửa 104, Tờ bản đồ số số 51) - Lô số BT3-38 (thửa 79, Tờ bản đồ số số 52) |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Đình Phùng - Phường Hồng Sơn cũ Đường Hồ Xuân Hương (Từ thửa số: 02, tờ bản đồ số 288) - Đường Nguyễn Công Trứ (đến thửa 17, tờ bản đồ 288) |
Đất ở | 70.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Đình Phùng (lô góc) - Phường Hồng Sơn cũ Đường Hồ Xuân Hương Lô (thửa số: 01, tờ bản đồ 288) - Đường Nguyễn Công Trứ (thửa 18, 19 tờ bản đồ 288) |
Đất ở | 77.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Đình Phùng - Phường Hồng Sơn cũ Nguyễn Công Trứ (Từ thửa số: 20, tờ bản đồ số 288) - Nguyễn Cảnh Chân (đến thửa số: 48, tờ bản đồ số 288 |
Đất ở | 70.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Phan Đình Phùng (các lô góc) - Phường Hồng Sơn cũ Nguyễn Cảnh Chân lô góc (thửa số: 49, tờ bản đồ số 288) - Nguyễn Cảnh Chân Lô góc (thửa số: 50, tờ bản đồ số 288 |
Đất ở | 88.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Đình Phùng - Phường Hồng Sơn cũ Nguyễn Cảnh Chân (Từ thửa số: 51, tờ bản đồ số 288) - Tạ Công Luyện (đến thửa số: 57, tờ bản đồ số 288 |
Đất ở | 80.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Đình Phùng - Phường Hồng Sơn cũ Từ thửa 01, tờ 289) - Tạ Công Luyện (đến thửa 165, tờ số 289) |
Đất ở | 80.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Hồng Sơn cũ Từ thửa 25, tờ 288) - Đến thửa 101, tờ số 288 |
Đất ở | 45.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Hồng Sơn cũ Từ thửa 196, tờ 303) - Đến thửa 67, tờ số 303 |
Đất ở | 45.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Hồng Sơn cũ Từ thửa 196, tờ 303) - Đến thửa 67, tờ số 303 |
Đất ở | 45.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Hồng Sơn cũ Từ thửa 01, tờ 325) - (Đến thửa 14, tờ số 325) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn Lô góc - Phường Hồng Sơn cũ Hồ Xuân Hương Lô góc (thửa 90, tờ 303) - Lô góc (thửa 90, tờ số303) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ (Từ thửa 91, tờ 303) - Nguyễn Công Trứ (Đến thửa 93, tờ số 303) |
Đất ở | 47.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Nguyễn Công Trứ lô góc (thửa 189, tờ 303) - (thửa 189, tờ số 303) |
Đất ở | 68.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Nguyễn Công Trứ (Từ thửa 190, tờ 303) - (Đến thửa 264, tờ số 303) |
Đất ở | 65.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Nguyễn Cảnh Chân lô góc (thửa 106, tờ 303) - Nguyễn Cảnh Chân lô góc (thửa 106, tờ số 303) |
Đất ở | 75.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Nguyễn Cảnh Chân (Từ thửa 107, tờ 303) - (Đến thửa 115, tờ số 303) |
Đất ở | 77.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Hồ Xuân Hương (20m bám đường Lê Hồng Sơn từ thửa 151, tờ 303) - (Đến thửa 123, tờ số 303) |
Đất ở | 65.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Công Trứ - Phường Hồng Sơn cũ Lê Hồng Sơn (Từ thửa 94, tờ số 303) - (Đến thửa 02, tờ số 303) |
Đất ở | 45.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Công Trứ - Phường Hồng Sơn cũ (Từ thửa 126, tờ số 288) - (Đến thửa 74, tờ số 288) |
Đất ở | 45.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Công Trứ - Phường Hồng Sơn cũ (Từ thửa 72, tờ số 288) - (Đến thửa 154, tờ số 288) |
Đất ở | 45.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Cảnh Chân - Phường Hồng Sơn cũ Lê Hồng Sơn (Từ thửa104, tờ số 303) - (Đến thửa 12, tờ số 303) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Cảnh Chân - Phường Hồng Sơn cũ (Từ thửa 132, tờ số 288) - (Đến thửa 47, tờ số 288) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Cảnh Chân - Phường Hồng Sơn cũ (Từ thửa 134, tờ số 288) - (Đến thửa 53, tờ số 288) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Cao Thắng (lô góc) - Phường Hồng Sơn cũ Lô góc (Thửa 13, tờ 289) - Lô góc (Thửa 211, tờ 289) |
Đất ở | 165.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Cao Thắng - Phường Hồng Sơn cũ Từ thửa 50, tờ 289 - Đến thửa 69, tờ 289 |
Đất ở | 155.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Cao Thắng - Phường Hồng Sơn cũ Từ thửa 150, tờ 289 - Đến thửa 156, tờ 289 |
Đất ở | 155.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Cao Thắng - Phường Hồng Sơn cũ Từ thửa 06, tờ 304 - Đến thửa 78, tờ 304 |
Đất ở | 150.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Cao Thắng - Phường Hồng Sơn cũ Từ thửa 157, tờ 304 - Đến thửa 107, tờ 304 |
Đất ở | 150.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Cao Thắng (lô góc) - Phường Hồng Sơn cũ Lê Hồng Sơn Lô góc (Thửa 105, tờ số 304) - Lê Hồng Sơn Lô góc (Thửa 108, tờ số 304) |
Đất ở | 160.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Phú Lô góc - Phường Hồng Sơn cũ Lô góc Lê Huân (thửa 06, tờ 289) - Lô góc Thái Phiên (thửa 11, tờ 289) |
Đất ở | 150.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Phú - Phường Hồng Sơn cũ Lê Huân (thửa 01, tờ 289) - Thái Phiên (thửa 01, tờ 289) |
Đất ở | 145.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Phú Lô góc - Phường Hồng Sơn cũ Lô góc Thái Phiên (thửa 01, tờ 290) - Lô góc Cao Xuân Huy (thửa 13, tờ 290) |
Đất ở | 145.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Phú - Phường Hồng Sơn cũ Thái Phiên (từ thửa 02, tờ 290) - Cao Xuân Huy (Đến thửa 12, tờ số 290) |
Đất ở | 145.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Phú Lô góc - Phường Hồng Sơn cũ Lô góc Cao Xuân Huy (Thửa 33, tờ 290) - Cao Xuân Huy (Đến thửa 33, tờ 290) |
Đất ở | 145.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Phú - Phường Hồng Sơn cũ Cao Xuân Huy (từ thửa 34, tờ 290) - (Đến thửa 29, tờ số 290) |
Đất ở | 145.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Phú - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (Thửa 01, tờ 291) - Trần Phú (Đến thửa 35, tờ 191) |
Đất ở | 110.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Phú - Phường Hồng Sơn cũ Hoàng Kế Viêm (từ thửa 131, tờ 292) - (Đến thửa 05, tờ số 292) |
Đất ở | 110.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Phú - Phường Hồng Sơn cũ Các thửa lô góc: thửa 01, 02, 07, 08, 22 tờ 292) - (Đến thửa 01, 02, 07, 08, 22 tờ số 292) |
Đất ở | 110.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Phú - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú lô góc: thửa 48, tờ 292) - Lê Mao (Đến thửa 48, tờ số 292) |
Đất ở | 110.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Mao - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (Từ thửa 70, tờ 292) - Ngô Đức Kế (Đến thửa 93, tờ số 292) |
Đất ở | 75.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Mao - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (Từ thửa 12, tờ 307) - Ngô Đức Kế (Đến thửa 87, tờ số 307) |
Đất ở | 75.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Mao - Phường Hồng Sơn cũ Lê Mao(Từ thửa 118, tờ 307) - Ngô Đức Kế (Đến thửa 118, tờ số 307) |
Đất ở | 75.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Phú - Phường Hồng Sơn cũ Hoàng Kế Viêm (từ thửa 131, tờ 292) - (Đến thửa 05, tờ số 292) |
Đất ở | 100.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Phú - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú lô góc: thửa 57, tờ 301) - Lê Mao (Đến thửa 57, tờ số 301) |
Đất ở | 100.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Phú - Phường Hồng Sơn cũ Hoàng Nguyên Cát (từ thửa 01, tờ 301) - Ngõ 198 (Đến thửa 09, tờ số 301) |
Đất ở | 100.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Phú - Phường Hồng Sơn cũ Ngõ 198 (từ thửa 10, tờ số 301) - Hoàng Danh Sưởng (Đến thửa 18, tờ số 301) |
Đất ở | 100.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Phú - Phường Hồng Sơn cũ Hoàng Danh Sưởng (từ thửa 43, tờ số 293) - Văn Thánh (Đến thửa 43, tờ số 293) |
Đất ở | 100.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Phú - Phường Hồng Sơn cũ Văn Thánh (từ thửa 01, tờ số 293) - Ngõ số 226 (Đến thửa 13, tờ số 293) |
Đất ở | 100.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Phú - Phường Hồng Sơn cũ Ngõ số 226 (từ thửa 26, tờ số 293) - Nguyễn Lục Niên (Đến thửa 40, tờ số 293) |
Đất ở | 100.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Phú - Phường Hồng Sơn cũ Nguyễn Lục Niên (từ thửa 41, tờ số 293) - (Đến thửa 42, tờ số 293) |
Đất ở | 100.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Từ thửa 72, tờ 304 - Tạ Công Luyện (đến thửa 104, tờ số 304) |
Đất ở | 110.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Từ thửa 159, tờ 304 - Chợ Vinh |
Đất ở | 100.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Từ thửa 109, tờ 304 - Lê Huân (đến thửa 115, tờ 304) |
Đất ở | 100.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Lê Huân (Từ thửa 218, tờ 304) - Thái Phiên (đến thửa 124, tờ 304) |
Đất ở | 90.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Lê Huân (Từ thửa 208, tờ 304) - Thái Phiên (đến thửa 137, tờ 304) |
Đất ở | 90.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Đường Thái Phiên (thửa 36, tờ số 305) - Cao Xuân Huy (đến thửa 36, tờ số 305) |
Đất ở | 90.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Đường Thái Phiên (thửa 52, tờ số 305) - Cao Xuân Huy (đến thửa 54, tờ số 305) |
Đất ở | 90.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tạ Công Luyện - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (Từ thửa 111, tờ số 289) - Đến thửa 88, tờ số 289 |
Đất ở | 55.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tạ Công Luyện - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (Từ thửa 47, tờ số 289) - Đến thửa 67, tờ số 289 |
Đất ở | 55.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tạ Công Luyện - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (Từ thửa 02, tờ số 304) - Lê Hồng Sơn(Đến thửa 74, tờ số 304) |
Đất ở | 55.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tạ Công Luyện - Phường Hồng Sơn cũ Nguyễn Xiển (Từ thửa 03, tờ số 304) - Trần Phú (Đến thửa 04, tờ số 304) |
Đất ở | 55.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Huân - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (Từ thửa 19, tờ số 289) - Lê Hồng Sơn (Đến thửa 74, tờ số 289) |
Đất ở | 68.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Huân - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (Từ thửa 33, tờ số 289) - Lê Hồng Sơn (Đến thửa 73, tờ số 289) |
Đất ở | 68.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Huân - Phường Hồng Sơn cũ Lê Hồng Sơn (Từ thửa 111, tờ số 304) - Trần Phú (Đến thửa 13, tờ số 304) |
Đất ở | 68.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Huân - Phường Hồng Sơn cũ Lê Hồng Sơn (Từ thửa 116, tờ số 304) - Trần Phú (Đến thửa 16, tờ số 304) |
Đất ở | 68.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Huân - Phường Hồng Sơn cũ Lê Hồng Sơn (Từ thửa 127, tờ số 404) - Bến Đền (Đến thửa 190, tờ số 304) |
Đất ở | 68.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Huân - Phường Hồng Sơn cũ Từ thửa 03, tờ số 326 - Đến thửa 65, tờ số 326 |
Đất ở | 58.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Huân - Phường Hồng Sơn cũ Từ thửa 32, tờ số 326 - Đến thửa 81, tờ số 326 |
Đất ở | 56.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Thái Phiên - Phường Hồng Sơn cũ Từ thửa 10, tờ số 289 - Đến thửa 78, tờ số 289 |
Đất ở | 71.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Thái Phiên - Phường Hồng Sơn cũ Từ thửa 03, tờ số 290 - Đến thửa 77, tờ số 290 |
Đất ở | 71.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Thái Phiên - Phường Hồng Sơn cũ Từ thửa 22, tờ số 304 - Đến thửa 125, tờ số 304 |
Đất ở | 71.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Thái Phiên - Phường Hồng Sơn cũ Từ thửa 01, tờ số 305 - Đến thửa 27, tờ số 305 |
Đất ở | 71.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Thái Phiên - Phường Hồng Sơn cũ Lê Hồng Sơn (Từ thửa 55, tờ số 305) - Đến thửa 123, tờ số 305 |
Đất ở | 68.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Thái Phiên - Phường Hồng Sơn cũ Lê Hồng Sơn (Từ thửa 58, tờ số 305) - Đến thửa 06, tờ số 305 |
Đất ở | 68.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Thái Phiên - Phường Hồng Sơn cũ (Từ thửa 02, tờ số 327) - Bến Đền (Đến thửa 28, tờ số 327) |
Đất ở | 68.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Thái Phiên - Phường Hồng Sơn cũ (Từ thửa 06, tờ số 327) - Bến Đền (Đến thửa 31, tờ số 327) |
Đất ở | 68.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Thái Phiên - Phường Hồng Sơn cũ (Từ thửa 17, tờ số 327) - Bến Đền (Đến thửa 17, tờ số 327) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Phường Hồng Sơn cũ (Từ thửa 63, tờ số 290) - Đến thửa 63, tờ số 290 |
Đất ở | 72.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Phường Hồng Sơn cũ (Từ thửa 91, tờ số 290) - Đến thửa 92, tờ số 290 |
Đất ở | 60.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Phường Hồng Sơn cũ (Từ thửa 96, tờ số 290) - Đến thửa 97, tờ số 290 |
Đất ở | 60.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Phường Hồng Sơn cũ (các thửa 93, 98, 142 tờ số 290 - các thửa 93, 98, 142 , tờ số 290 |
Đất ở | 72.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Phường Hồng Sơn cũ Lê Hồng Sơn (Từ thửa 06, tờ số 305) - Đến thửa 31, tờ số 305 |
Đất ở | 57.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Phường Hồng Sơn cũ Cao Xuân Huy, Nguyễn Xiển (thửa 302, tờ số 305) - Cao Xuân Huy, Nguyễn Xiển (thửa 302, tờ số 305) |
Đất ở | 66.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Phường Hồng Sơn cũ Nguyễn Xiển (Từ thửa 158, tờ số 305) - Ngô Đức Kế (Đến thửa 177, tờ số 305) |
Đất ở | 57.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Phường Hồng Sơn cũ Lê Hồng Sơn (Từ thửa 154, tờ số 305) - Đến thửa 133, tờ số 305 |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Phường Hồng Sơn cũ (Từ thửa 12, tờ số 327) - Bến Đền (Đến thửa 40, tờ số 327) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Phường Hồng Sơn cũ Lô góc Bến Đền (Từ thửa 40, tờ số 327) - Bến Đền (thửa 40, tờ số 327) |
Đất ở | 60.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Xiển - Phường Hồng Sơn cũ Cao Thắng (Từ thửa 212, tờ số 304) - Lê Huân (Đến thửa 54, tờ số 304) |
Đất ở | 60.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Xiển - Phường Hồng Sơn cũ Lê Huân (Từ thửa 33, tờ số 304) - Thái Phiên (Đến thửa 68, tờ số 304) |
Đất ở | 55.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Xiển - Phường Hồng Sơn cũ Lê Huân (Từ thửa 34, tờ số 304) - Thái Phiên (Đến thửa 38, tờ số 304) |
Đất ở | 55.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Xiển - Phường Hồng Sơn cũ Thái Phiên (Từ thửa 13, tờ số 305) - Cao Xuân Huy (Đến thửa 17, tờ số 305) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Xiển - Phường Hồng Sơn cũ Cao Xuân Huy (Từ thửa 179, tờ số 305) - Ngõ 202 Ngô Đức Kế (Đến thửa 263, tờ số 305) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Xiển - Phường Hồng Sơn cũ Cao Xuân Huy (Từ thửa 120, tờ số 290) - Ngõ 202 Ngô Đức Kế (Đến thửa 81, tờ số 290) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 48 Trần Phú - Phường Hồng Sơn cũ Gồm các thửa 59, 73, 75 tờ số 290 - Gồm các thửa 59, 73, 75 tờ số 290 |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngô Đức Kế - Phường Hồng Sơn cũ Cao Xuân Huy (Từ thửa 2, tờ số 309; thửa 200 tờ số 305) - Lê Mao (Đến thửa 6, tờ số 311; thửa 117 tờ số 307) |
Đất ở | 56.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bến Đền - Phường Hồng Sơn cũ Lê Huân (từ thửa 85, tờ 326) - (Đến thửa 75, tờ số 326) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bến Đền - Phường Hồng Sơn cũ (Từ thửa 25, tờ 327) - Cao Xuân Huy (Đến thửa 54, tờ số 327) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phạm Nguyễn Du - Phường Hồng Sơn cũ Lê Huân (từ thửa 106, tờ 326) - (Đến thửa 101, tờ số 326) |
Đất ở | 56.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phạm Nguyễn Du - Phường Hồng Sơn cũ Trần Đăng Ninh (từ thửa 28, tờ 326) - Phạm Minh Bích (Đến thửa 76, tờ số 326) |
Đất ở | 56.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Đăng Ninh - Phường Hồng Sơn cũ Phạm Nguyễn Du (từ thửa 29, tờ 326) - Phạm Minh Bích (Đến thửa 12, tờ số 326) |
Đất ở | 58.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phạm Minh Bích - Phường Hồng Sơn cũ Phạm Nguyễn Du (từ thửa 51, tờ 326) - Phạm Minh Bích (Đến thửa 105, tờ số 326) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Viết Phú - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 42, tờ 291) - (Đến thửa 132, tờ số 291) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Viết Phú - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 71, tờ 291) - (Đến thửa 95, tờ số 291) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Trọng Đương - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 54, tờ 291) - (Đến thửa 123, tờ số 291) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Trọng Đương - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 22, tờ 291) - (Đến thửa 124, tờ số 291) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Viết Phú - Phường Hồng Sơn cũ Ngô Đức Kế (từ thửa 122, tờ 306) - (Đến thửa 05, tờ số 306) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Viết Phú - Phường Hồng Sơn cũ Ngô Đức Kế (từ thửa 92, tờ 306) - (Đến thửa 03, tờ số 306) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Trọng Đương - Phường Hồng Sơn cũ Ngô Đức Kế (từ thửa 264, tờ 306) - (Đến thửa 14, tờ số 306) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Trọng Đương - Phường Hồng Sơn cũ Ngô Đức Kế (từ thửa 109, tờ 306) - (Đến thửa 13, tờ số 306) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoàng Kế Viêm - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 49, tờ 292) - (Đến thửa 139, tờ số 292) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoàng Kế Viêm - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 24, tờ 292) - (Đến thửa 95, tờ số 292) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoàng Kế Viêm - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 167, tờ 307) - Ngô Đức Kế (Đến thửa 168, tờ số 307) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoàng Kế Viêm - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 147, tờ 307) - Ngô Đức Kế (Đến thửa 89, tờ số 307) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoàng Diệu - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 27, tờ 292) - Ngô Đức Kế(Đến thửa 110, tờ số 292) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoàng Diệu - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 30, tờ 292) - Ngô Đức Kế(Đến thửa 113, tờ số 292) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoàng Diệu - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 155 tờ 307) - Ngô Đức Kế (Đến thửa 107, tờ số 307) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoàng Diệu - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 30, tờ 292) - Ngô Đức Kế (Đến thửa 113, tờ số 292) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Cảnh Dị - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 38 tờ 292) - Ngô Đức Kế (Đến thửa 104, tờ số 292) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Cảnh Dị - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 18, tờ 292) - Ngô Đức Kế (Đến thửa 105, tờ số 292) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Cảnh Dị - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 09 tờ 307) - Ngô Đức Kế (Đến thửa 84, tờ số 307) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Cảnh Dị - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 142, tờ 307) - Ngô Đức Kế (Đến thửa 61, tờ số 307) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Phường Hồng Sơn cũ Lê Mao(Từ thửa 52, tờ số 312; thửa 29 tờ bản đồ số 308) - Đặng Nguyên Cẩn (Đến thửa 33, tờ số 313; thửa 127 tờ bản đồ số 293) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Phường Hồng Sơn cũ Đặng Nguyên Cẩn (Đến thửa 31, tờ số 313; thửa 152 tờ bản đồ số 293) - Lục Niên (Đến thửa 1, tờ số 313; thửa 110 tờ bản đồ số 293) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoàng Nguyên Cát - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 20, tờ số 301) - Ngô Đức Kế (Đến thửa 02, tờ số 308) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 198 Trần Phú - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 28, tờ số 301) - Ngô Đức Kế (Đến thửa 10, tờ số 308) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 198 Trần Phú - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 29, tờ số 301) - Ngô Đức Kế (Đến thửa 11, tờ số 308) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoàng Danh Sưởng - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 37, tờ số 301) - Ngô Đức Kế (Đến thửa 18, tờ số 308) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoàng Danh Sưởng - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 114, tờ số 293) - Ngô Đức Kế (Đến thửa 114, tờ số 293) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Văn Thánh - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 14, tờ số 293) - Ngô Đức Kế (Đến thửa 93, tờ số 293) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 226 Trần Phú - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 25, tờ số 293) - Ngô Đức Kế (Đến thửa 101, tờ số 293) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 226 Trần Phú - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 57, tờ số 293) - Ngô Đức Kế (Đến thửa 137, tờ số 293) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lục Niên - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 66, tờ số 293) - Ngô Đức Kế (Đến thửa 91, tờ số 293) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lục Niên - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (từ thửa 169, tờ số 293) - Ngô Đức Kế (Đến thửa 165, tờ số 293) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Mao (góc) - Phường Hồng Sơn cũ Lê Mao lô góc:(từ thửa 28, tờ 308) - Lê Mao (Đến thửa 28, tờ số 308) |
Đất ở | 85.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 02, đường Hồ Xuân Hương - Khối Hồng Vinh - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 128, tờ số 303) - Cuói ngõ(Đến thửa 146, tờ số 303) |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 04, đường Hồ Xuân Hương - Khối Hồng Vinh - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ(Từ thửa 69, tờ số 303) - Cuối ngõ(Đến thửa 77, tờ số 303) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 04, đường Hồ Xuân Hương - Khối Hồng Vinh - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ(Từ thửa 39, tờ số 303) - Cuối ngõ(Đến thửa 48, tờ số 303) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 16, đường Hồ Xuân Hương - Khối Hồng Vinh - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ(Từ thửa 217, tờ số 303) - Cuối ngõ(Đến thửa 233, tờ số 303) |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 16, đường Hồ Xuân Hương - Khối Hồng Vinh - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ(Từ thửa 199, tờ số 303) - Cuối ngõ(Đến thửa 213, tờ số 303) |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 07 đường Nguyễn Công Trứ - Khối Hồng Vinh - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ(Từ thửa 71, tờ số 288) - Cuối ngõ(Đến thửa 26, tờ số 288) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 02 đường Nguyễn Công Trứ - Khối Hồng Vinh - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ(Từ thửa 186, tờ số 303) - Cuối ngõ(Đến thửa 83, tờ số 303) |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 02 đường Nguyễn Công Trứ - Khối Hồng Vinh - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ(Từ thửa 52, tờ số 303) - Cuối ngõ(Đến thửa 59, tờ số 303) |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 14 đường Nguyễn Công Trứ - Khối Hồng Vinh - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 21, tờ số 303) - Cuối ngõ(Đến thửa 28, tờ số 303) |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 14 đường Nguyễn Công Trứ - Khối Hồng Vinh - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ(Từ thửa 03, tờ số 303) - Cuối ngõ(Đến thửa 10, tờ số 303) |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 20 đường Nguyễn Công Trứ - Khối Hồng Vinh - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ(Từ thửa 107, tờ số 288) - Cuối ngõ(Đến thửa 131, tờ số 288) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 28 đường Nguyễn Công Trứ - Khối Hồng Vinh - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 92 tờ số 288) - Cuối ngõ(Đến thửa 91, tờ số 288) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 160 Phan Đình Phùng - Khối Hồng Vinh - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 35 tờ số 288) - Cuối ngõ(Đến thửa77, tờ số 288) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 28, Tạ Công Luyện - Khối Hồng Vinh - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 84, tờ 288) - Cuối Ngõ (Đến thửa 85, tờ 288) |
Đất ở | 42.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 28, Tạ Công Luyện - Khối Hồng Vinh - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 146, tờ 288) - Cuối Ngõ (Đến thửa 149, tờ 288) |
Đất ở | 42.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 20, Tạ Công Lyuyện - Khối Hồng Vinh - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 118, tờ 288) - Cuối Ngõ (Đến thửa 125, tờ 288) |
Đất ở | 41.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bao gồm các thửa đất trong các ngách, hẻm thuộc các thờ bản đồ 288, 303, 325 - Khối Hồng Vinh - Phường Hồng Sơn cũ - |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Hồng Vinh - Phường Hồng Sơn cũ - |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 39, Tạ Công Luyện - Khối 2, 3 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 114, tờ 289) - |
Đất ở | 42.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 33, Tạ Công Luyện - Khối 2, 3 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 85, tờ 289) - Cuối Ngõ (Đến thửa 44, tờ 291) |
Đất ở | 42.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 61 Lê Huân - Khối 2, 3 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa153, tờ 289) - Cuối Ngõ (Đến thửa 152, tờ 289) |
Đất ở | 56.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 26 Cao Thắng - Khối 2, 3 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa158, tờ 289) - Cuối Ngõ (Đến thửa 159, tờ 289) |
Đất ở | 58.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 112 Lê Huân - Khối 2, 3 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 39, tờ 289) - Cuối Ngõ (Đến thửa 40, tờ 289) |
Đất ở | 29.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 112 Lê Huân - Khối 2, 3 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 37, tờ 289) - Cuối Ngõ (Đến thửa 61, tờ 289) |
Đất ở | 29.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm 1/112 Lê Huân - Khối 2, 3 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 20, tờ 289) - Cuối Ngõ (Đến thửa 24, tờ 289) |
Đất ở | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm 10/112 Lê Huân - Khối 2, 3 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 59, tờ 289) - Cuối Ngõ (Đến thửa 76, tờ 289) |
Đất ở | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 26, Nguyến Xiển - Khối 2, 3 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 223, tờ 304) - Cuối Ngõ (Đến thửa 94, tờ 304) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 48, Thái Phiên - Khối 2, 3 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 28, tờ 305) - Cuối Ngõ (Đến thửa 19, tờ 305) |
Đất ở | 33.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 3 Tạ Công Luyện - Khối 2, 3 - Phường Hồng Sơn cũ Thửa 73, tờ số 304 - |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bao gồm các thửa đất trong các ngách, hẻm thuộc các thờ bản đồ 289, 290, 304 - Khối 2, 3 - Phường Hồng Sơn cũ - |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 2,3 - Phường Hồng Sơn cũ - |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 34, Trần Phú - Khối Việt Đức - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 57, tờ 290) - Cuối Ngõ (Đến thửa 37, tờ 290) |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 34, Trần Phú - Khối Việt Đức - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 35, 36, 40, tờ 290) - Cuối Ngõ (Đến thửa 154, tờ 290) |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 48, Trần Phú - Khối Việt Đức - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 89, tờ 290) - Cuối Ngõ (Đến thửa 90, tờ 290) |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 48, Trần Phú - Khối Việt Đức - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 115, tờ 291) - Cuối Ngõ (Đến thửa 161, tờ 306) |
Đất ở | 19.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 48, Trần Phú - Khối Việt Đức - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 66, tờ 291) - Cuối Ngõ (Đến thửa 92, tờ 291) |
Đất ở | 19.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 56, Trần Phú - Khối Việt Đức - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 45, tờ 290) - Cuối Ngõ (Đến thửa 62, tờ 290) |
Đất ở | 19.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 56, Trần Phú - Khối Việt Đức - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 45, tờ 290) - Cuối Ngõ (Đến thửa 62, tờ 290) |
Đất ở | 19.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 56, Trần Phú - Khối Việt Đức - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 66, tờ 291) - Cuối Ngõ (Đến thửa 139, tờ 291) |
Đất ở | 19.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 56, Trần Phú - Khối Việt Đức - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 47, tờ 290) - Cuối Ngõ (Đến thửa 140, tờ 291) |
Đất ở | 19.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 146, Cao Xuân Huy - Khối Việt Đức - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 65, tờ 290) - Cuối Ngõ (Đến thửa 70, tờ 290) |
Đất ở | 23.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 146, Cao Xuân Huy - Khối Việt Đức - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 99, tờ 290) - Cuối Ngõ (Đến thửa 119, tờ 290) |
Đất ở | 23.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 62, Nguyễn Xiển - Khối Việt Đức - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 217, tờ 305) - Cuối Ngõ (Đến thửa 226, tờ 305) |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách số 1/62 Nguyễn Xiển - Khối Việt Đức - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (từ thửa 238, tờ số 305) - Cuối Ngõ (Đến thửa 248, tờ 305) |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 11B, đường Nguyễn Viết Phú - Khối Việt Đức - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (từ thửa 246, tờ số 306) - Cuối Ngõ (Đến thửa 61, tờ 306) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 234, Ngô Đức kế - Khối Việt Đức - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 199, tờ 305) - Cuối Ngõ (Đến thửa 183, tờ 305) |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 216, Ngô Đức kế - Khối Việt Đức - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 260, tờ 305) - Cuối Ngõ (Đến thửa 248, tờ 305) |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 216, Ngô Đức kế - Khối Việt Đức - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 291, tờ 305) - Cuối Ngõ (Đến thửa 264, tờ 305) |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 202, Ngô Đức kế - Khối Việt Đức - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 292, tờ 305) - Cuối Ngõ (Đến thửa 265, tờ 305) |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 2A/202 Ngô Đức kế - Khối Việt Đức - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (Từ thửa 91, tờ 306) - Cuối Ngõ (Đến thửa 68, tờ 306) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bao gồm các thửa đất trong các ngách, hẻm thuộc các thờ bản đồ 290, 291, 305,306 - Khối Việt Đức - Phường Hồng Sơn cũ - |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Việt Đức - Phường Hồng Sơn cũ - |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 36, Lê Hồng Sơn - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ Lê Hồng Sơn (Từ thửa 143, tờ 304) - Cuối ngõ (đến thửa 194, tờ 304) |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 36, Lê Hồng Sơn - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ Lê Hồng Sơn (Từ thửa 145, tờ 304) - Cuối ngõ (đến thửa 197, tờ 304) |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 47, Lê Hồng Sơn - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ Lê Hồng Sơn (Từ thửa 69, tờ 305) - Cuối ngõ (đến thửa 83, tờ 305) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 47, Lê Hồng Sơn - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ Lê Hồng Sơn (Từ thửa 73, tờ 305) - Cuối ngõ (đến thửa 84, tờ 305) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm 52/36 Lê Hồng Sơn - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Đầu hẻm (từ thửa 146, tờ 304) - Cuối hẻm (đến thửa 148, tờ 304) |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm 36/36 Lê Hồng Sơn - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Đầu hẻm (từ thửa 176, tờ 304) - Cuối hẻm (đến thửa 178, 169 tờ 304) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm 8B/36 Lê Hồng Sơn - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Đầu hẻm (từ thửa 07, tờ 326) - Cuối hẻm (đến thửa 11, tờ 326) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 36, Bến Đền - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ Bến Đền (Từ thửa 66, tờ 326) - Cuối ngõ (đến thửa 05, tờ 326) |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 36, Bến Đền - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ Bến Đền (Từ thửa 69, tờ 326) - Cuối ngõ (đến thửa 08, tờ 326) |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 32 Bến Đền - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Bến Đền (từ thửa 88, tờ 326) - Đến thửa 74, tờ 326 |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm 26 Bến Đền - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Bến Đền Đầu hẻm (từ thửa 47, tờ 327) - Cuối hẻm (đến thửa 46, tờ 327) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 99, Cao Xuân Huy - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Cao Xuân Huy (từ thửa 20, tờ 327) - Cuối ngõ (đến thửa 09, tờ 327) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 99, Cao Xuân Huy - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Cao Xuân Huy (từ thửa 145, tờ 305) - Cuối ngõ (đến thửa 128, tờ 305) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 115, Cao Xuân Huy - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Cao Xuân Huy (từ thửa 110, tờ 305) - Cuối ngõ (đến thửa 111, tờ 305) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 115, Cao Xuân Huy - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Cao Xuân Huy (từ thửa 101, tờ 305) - Cuối ngõ (đến thửa 94, tờ 305) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 121 Cao Xuân Huy - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Cao Xuân Huy (từ thửa 85, tờ 305) - Cuối ngõ (đến thửa 146, tờ 305) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 15m (khu đô thị Lũng Lô 2.1) - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Trần Đăng Ninh (Từ thửa 113, tờ số 325) - (Đến thửa 109, tờ 325) |
Đất ở | 42.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 15m (khu đô thị Lũng Lô 2.1) - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Đường QH 15m (Thửa góc 108, tờ số 325) - Đến thửa 108, tờ 325 |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 15m (khu đô thị Lũng Lô 2.1) - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Trần Đăng Ninh (Từ thửa 94, tờ số 325) - (Đến thửa 92, tờ 325) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 15m (khu đô thị Lũng Lô 2.1) - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Đường QH 15m (Thửa góc 95, tờ số 325) - Đến thửa 95, tờ 325 |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 15m (khu đô thị Lũng Lô 2.1) - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Đường QH 15m (Thửa góc 91, tờ số 325) - Đến thửa 91, tờ 325 |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH rộng 15m (khu đô thị Lũng Lô 2.1) - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Đường QH 15m (Thửa góc 64, tờ số 325) - Đến thửa 78, tờ 325 |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đất khu QH đô thị Lũng Lô 2.1. Hồ Xuân Hương kéo dài - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Đường QH rộng 15m điểm đầu (từ thửa 65, tờ 325) - Điểm cuối (thửa 76, tờ 325) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đất khu QH đô thị Lũng Lô 2.1. Hồ Xuân Hương kéo dài - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Đường QH rộng 15m điểm đầu (từ thửa 77, tờ 325) lô góc - Điểm cuối đường QH rộng 18m (thửa 77, tờ 325) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đất khu QH đô thị Lũng Lô 2.1.đường QH rộng 18m - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Điểm đầu (từ thửa 87, tờ số 325) - Điểm cuối (thửa 88, tờ 325) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đất khu QH đô thị Lũng Lô 2.1.đường QH rộng 18m - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Điểm đầu (từ thửa 89, tờ số 325) lô góc - Điểm cuối (thửa 89, tờ 325), đường QH rộng 12m |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đất khu QH đô thị Lũng Lô 2.1.đường QH rộng 12m - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Điểm đầu (từ thửa 86, tờ số 325) - Điểm cuối (thửa 79, tờ 325) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đất khu QH đô thị Lũng Lô 2.1.đường QH rộng 12m - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Điểm đầu (từ thửa 98, tờ số 325) - Điểm cuối (thửa 96, tờ 325) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đất khu QH đô thị Lũng Lô 2.1.đường QH rộng 18m - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Điểm đầu đường 18m (từ thửa 103, tờ số 325) lô góc - Điểm cuối (thửa 103, tờ 325), đường QH rộng 12m |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đất khu QH đô thị Lũng Lô 2.1.đường QH rộng 18m - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Điểm đầu đường 18m (từ thửa 107, tờ số 325) lô góc - Điểm cuối (thửa 107, tờ 325), đường QH rộng 15m |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đất khu QH đô thị Lũng Lô 2.1.đường QH rộng 18m - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Điểm đầu (từ thửa 104, tờ số 325) - Điểm cuối (thửa 106, tờ 325) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đất khu QH đô thị Lũng Lô 2.1.đường QH rộng 15m - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Điểm đầu (từ thửa 101, tờ số 325) - Điểm cuối (thửa 99, tờ 325) |
Đất ở | 27.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đất khu QH đô thị Lũng Lô 2.1.đường QH rộng 18m - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ Điểm đầu (từ thửa 116, tờ số 325) - Điểm cuối (thửa 115, tờ 325) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bao gồm các thửa đất trong các ngách, hẻm thuộc các thờ bản đồ 304, 305, 325, 326, 327 - Khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ - |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Hồng Sơn - Phường Hồng Sơn cũ - |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 28, Nguyễn Viết Phú - Khối 6, 7 - Phường Hồng Sơn cũ Từ thửa 72, tờ 291 - Đến thửa 72, tờ 291 |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 24, Nguyễn Viết Phú - Khối 6, 7 - Phường Hồng Sơn cũ Từ thửa 117, tờ 291 - Đến thửa 101, tờ 291 |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 24, Nguyễn Viết Phú - Khối 6, 7 - Phường Hồng Sơn cũ Từ thửa 97, tờ 291 - Đến thửa 143, tờ 291 |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 12, Nguyễn Viết Phú - Khối 6, 7 - Phường Hồng Sơn cũ Từ thửa 162, tờ 306 - Đến thửa 09, tờ 306 |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 12, Nguyễn Viết Phú - Khối 6, 7 - Phường Hồng Sơn cũ Từ thửa 53, tờ 306 - Đến thửa 10, tờ 306 |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 82,Trần Phú - Khối 6, 7 - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (Từ thửa 46, tờ 291) - Đến thửa 92, tờ 291 |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 82,Trần Phú - Khối 6, 7 - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú (Từ thửa 74, tờ 291) - Đến thửa 73, tờ 291 |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 07, Nguyễn Trọng Đương - Khối 6, 7 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu Ngõ (Từ thửa 137, tờ 291) - Cuối ngõ (Đến thửa 103, tờ 291) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 07, Nguyễn Trọng Đương - Khối 6, 7 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu Ngõ (Từ thửa 82, tờ 291) - Cuối ngõ (Đến thửa 104, tờ 291) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 05, Nguyễn Trọng Đương - Khối 6, 7 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu Ngõ (Từ thửa 107, tờ 291) - Cuối ngõ (Đến thửa 106, 122, tờ 291) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 01, Nguyễn Trọng Đương - Khối 6, 7 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu Ngõ (Từ thửa 108, tờ 306) - Cuối ngõ (Đến thửa 104, tờ 306) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 01, Nguyễn Trọng Đương - Khối 6, 7 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu Ngõ (Từ thửa 107, tờ 306) - Cuối ngõ (Đến thửa 103, tờ 306) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 03, Nguyễn Trọng Đương - Khối 6, 7 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu Ngõ (Từ thửa 60, tờ 306) - Cuối ngõ (Đến thửa 32, tờ 306) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 03, Nguyễn Trọng Đương - Khối 6, 7 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu Ngõ (Từ thửa 36, tờ 306) - Cuối ngõ (Đến thửa 33, tờ 306) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 27, Hoàng Kế Viêm - Khối 6, 7 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu Ngõ Nguyễn Trọng Đương (Từ thửa 113, tờ 291) - Cuối ngõ (Đến thửa 106, 133, tờ 291) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 27, Hoàng Kế Viêm - Khối 6, 7 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu Ngõ Nguyễn Trọng Đương (Từ thửa 125, tờ 291) - Cuối ngõ (Đến thửa 150, tờ 291) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 182, Ngô Đức Kế - Khối 6, 7 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu Ngõ (Từ thửa 125, tờ 306) - Cuối ngõ (Đến thửa 97, tờ 306) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 182, Ngô Đức Kế - Khối 6, 7 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu Ngõ (Từ thửa 128, tờ 306) - Cuối ngõ (Đến thửa 98, tờ 306) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 170, Ngô Đức Kế - Khối 6, 7 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu Ngõ (Từ thửa 131, tờ 306) - Cuối ngõ (Đến thửa 57, tờ 306) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 170, Ngô Đức Kế - Khối 6, 7 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu Ngõ (Từ thửa 134, tờ 306) - Cuối ngõ (Đến thửa 58, tờ 306) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 144, Ngô Đức Kế - Khối 6, 7 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu Ngõ (Từ thửa 175, tờ 306) - Cuối ngõ (Đến thửa 112, tờ 306) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 144, Ngô Đức Kế - Khối 6, 7 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu Ngõ (Từ thửa 149, tờ 306) - Cuối ngõ (Đến thửa 86, tờ 306) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bao gồm các thửa đất trong các ngách, hẻm thuộc các thờ bản đồ 291, 307, 325 - Khối 6, 7 - Phường Hồng Sơn cũ - |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 6,7 - Phường Hồng Sơn cũ - |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 26, Hoàng Kế Viêm - Khối Hoàng Diệu - Phường Hồng Sơn cũ Hoàng Kế Viêm Đầu Ngõ (Từ thửa 141, tờ 292) - Cuối ngõ (Đến thửa 25, tờ 292) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 24, Hoàng Kế Viêm - Khối Hoàng Diệu - Phường Hồng Sơn cũ Hoàng Kế Viêm Đầu Ngõ (Từ thửa 74, tờ 292) - Cuối ngõ (Đến thửa 77, tờ 292) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 24, Hoàng Kế Viêm - Khối Hoàng Diệu - Phường Hồng Sơn cũ Hoàng Kế Viêm Đầu Ngõ (Từ thửa 96, tờ 292) - Cuối ngõ (Đến thửa 78, tờ 292) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 24, Hoàng Kế Viêm - Khối Hoàng Diệu - Phường Hồng Sơn cũ Hoàng Kế Viêm Đầu Ngõ (Từ thửa 02, tờ 307) - Cuối ngõ (Đến thửa 136, tờ 307) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 33, Nguyễn Cảnh Dỵ - Khối Hoàng Diệu - Phường Hồng Sơn cũ Nguyễn Cảnh Dỵ Đầu Ngõ (Từ thửa 64, tờ 292) - Cuối ngõ (Đến thửa 60, tờ 292) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 33, Nguyễn Cảnh Dỵ - Khối Hoàng Diệu - Phường Hồng Sơn cũ Nguyễn Cảnh Dỵ Đầu Ngõ (Từ thửa 65, tờ 292) - Cuối ngõ (Đến thửa 122, tờ 292) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 33, Nguyễn Cảnh Dỵ - Khối Hoàng Diệu - Phường Hồng Sơn cũ Nguyễn Cảnh Dỵ Đầu Ngõ (Từ thửa 87, tờ 292) - Cuối ngõ (Đến thửa 86, 106 tờ 292) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 156, đường Trần Phú - Khối Hoàng Diệu - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú đầu ngõ (thửa 136, tờ 292) - Cuối ngõ (Đến thửa 34, 36 tờ 292) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 174 đường Trần Phú - Khối Hoàng Diệu - Phường Hồng Sơn cũ Trần Phú đầu ngõ (thửa 45, tờ 292) - Cuối ngõ (Đến thửa 45, tờ 292) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 09, Hoàng Diệu - Khối Hoàng Diệu - Phường Hồng Sơn cũ Hoàng Diệu Đầu Ngõ (Từ thửa 22, tờ 307) - Cuối ngõ (Đến thửa 153, tờ 307) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 09, Hoàng Diệu - Khối Hoàng Diệu - Phường Hồng Sơn cũ Hoàng Diệu Đầu Ngõ (Từ thửa 162, tờ 307) - Cuối ngõ (Đến thửa 65, tờ 307) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 12/12, Hoàng Kế Viêm - Khối Hoàng Diệu - Phường Hồng Sơn cũ Đầu Ngõ 12 Hoàng Kế Viêm (Từ thửa 06, tờ 307) - Cuối ngõ (Đến thửa 17, tờ 307) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 07/12, Hoàng Kế Viêm - Khối Hoàng Diệu - Phường Hồng Sơn cũ Đầu Ngõ 12 Hoàng Kế Viêm (Từ thửa 68, tờ 307) - Cuối ngõ (Đến thửa 163, tờ 307) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 13/09, Hoàng Diệu - Khối Hoàng Diệu - Phường Hồng Sơn cũ Đầu Ngõ 09 Hoàng Diệu (Từ thửa 144, tờ 307) - Cuối ngõ (Đến thửa 70, tờ 307) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 20, Hoàng Diệu - Khối Hoàng Diệu - Phường Hồng Sơn cũ Hoàng Diệu Đầu Ngõ (Từ thửa 25, tờ 307) - Cuối ngõ (Đến thửa 26, tờ 307) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 20, Hoàng Diệu - Khối Hoàng Diệu - Phường Hồng Sơn cũ Hoàng Diệu Đầu Ngõ (Từ thửa 49, tờ 307) - Cuối ngõ (Đến thửa 28, tờ 307) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 84 đường Ngô Đức Kế - Khối Hoàng Diệu - Phường Hồng Sơn cũ Ngô Đức Kế đầu ngõ (thửa 75, tờ 307) - Cuối ngõ (Đến thửa 55, tờ 307) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 84 đường Ngô Đức Kế - Khối Hoàng Diệu - Phường Hồng Sơn cũ Ngô Đức Kế đầu ngõ (thửa 81, tờ 307) - Cuối ngõ (Đến thửa 80, tờ 307) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bao gồm các thửa đất trong các ngách, hẻm thuộc các thờ bản đồ 292, 307, - Khối Hoàng Diệu - Phường Hồng Sơn cũ - |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Hoàng Diệu - Phường Hồng Sơn cũ - |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 4, Hoàng Nguyên Cát - Vinh Tân Khối 10 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (từ thửa 21, tờ 301) - Cuối ngõ (Đến thửa 27, tờ 301) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 4, Hoàng Nguyên Cát - Vinh Tân Khối 10 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (từ thửa 39, tờ 301) - Cuối ngõ (Đến thửa 45, tờ 301) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 4, Hoàng Danh Sưởng - Vinh Tân Khối 10 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (từ thửa 36, tờ 301) - Cuối ngõ (Đến thửa 30, tờ 301) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 4, Hoàng Danh Sưởng - Vinh Tân Khối 10 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (từ thửa 54, tờ 301) - Cuối ngõ (Đến thửa 48, tờ 301) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 4, Văn Thánh - Vinh Tân Khối 10 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (từ thửa 15, tờ 293) - Cuối ngõ (Đến thửa 24, tờ 293) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 04, Văn Thánh - Vinh Tân Khối 10 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (từ thửa 45, tờ 293) - Cuối ngõ (Đến thửa 54, tờ 293) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 02, Văn Thánh - Vinh Tân Khối 10 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (từ thửa 70, tờ 293) - Cuối ngõ (Đến thửa 80, tờ 293) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 02, Văn Thánh - Vinh Tân Khối 10 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (từ thửa 94, tờ 293) - Cuối ngõ (Đến thửa 100, tờ 293) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 32F, Ngô Đức Kế - Vinh Tân Khối 10 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (từ thửa 59, tờ 293) - Cuối ngõ (Đến thửa 59, tờ 293) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 01/226, Trần Phú - Vinh Tân Khối 10 - Phường Hồng Sơn cũ Đầu ngõ (từ thửa 154, tờ 293) - Cuối ngõ (Đến thửa 151, tờ 293) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bao gồm các thửa đất trong các ngách, hẻm thuộc các thờ bản đồ 391, 293, 308 - Vinh Tân Khối 10 - Phường Hồng Sơn cũ - |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Vinh Tân 10 - Phường Hồng Sơn cũ - |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Hồng Sơn cũ - |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Sơn - Phường Vinh Tân cũ Phường Hồng Sơn. (từ thửa 02, tờ bản đồ 314) - Khu Đô thị Sinh Thái Vinh Tân (thửa 11, tờ bản đồ 333) |
Đất ở | 45.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lục Niên - Phường Vinh Tân cũ Phường Hồng Sơn (thửa 5, tờ bản đồ 313) - Đường QH 21,50 m (thửa 277, tờ 68) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Phường Vinh Tân cũ Đường Ngô Đức Kế (từ thửa 29, tờ bản đồ 313) - Đường dân cư khối Phúc Lộc (thửa 122, tờ bản đồ 332) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Khuyến - Phường Vinh Tân cũ Đường Ngô Đức Kế (từ thửa 19, tờ bản đồ 312) - Đường dân cư khối Phúc Lộc (thửa 44, tờ bản đồ 331) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phạm Hồng Sơn - Phường Vinh Tân cũ Đường Lê Mao kéo dài (thửa 282, tờ bản đồ 68) - Công An phường (thửa 1507, tờ bản đồ 68) |
Đất ở | 45.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phạm Hồng Sơn - Phường Vinh Tân cũ Công An phường (thửa 81, tờ bản đồ 332) - Đường Lục Niên(thửa 95, tờ bản đồ 332) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Mao (Kéo dài) - Phường Vinh Tân cũ Đường Ngô Đức Kế (thửa 54, tờ bản đồ 312); thửa 1050, tờ số 67 - Đường Lê Bá Tùng (thửa 783, tờ bản đồ 67); thửa 1373 tờ 186 |
Đất ở | 75.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Phường Vinh Tân cũ Đường Đê Bao Sông Vinh (từ thửa 466, tờ bản đồ 191) - Khu Đô thị Heritec (thửa 463, tờ bản đồ 191) |
Đất ở | 48.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Viết Phú - Phường Vinh Tân cũ Ngô Đức Kế (từ thửa 13, tờ bản đồ 310) - Nguyễn Viết Nhung (thửa 346, tờ bản đồ 67) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Viết Nhung - Phường Vinh Tân cũ Cao Xuân Huy (từ thửa 76, tờ bản đồ 324) - Khu Đô thị Tecco (Thửa 370, tờ bản đồ 67) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Phường Vinh Tân cũ Đường Ngô Đức Kế (Thửa 37 tờ bản đồ 309) - Đường Vĩnh Giang (Thửa 102, tờ bản đồ 346) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Phường Vinh Tân cũ Cầu Tùng Binh (thửa 12, tờ bản đồ 183) - Đường Phạm Hồng Thái (thửa 14, tờ 361) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 15, tờ 345) - Đường Sắt Bắc Nam (thửa 03, tờ bản đồ 177) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bến Đền - Phường Vinh Tân cũ Đường Thái Phiên (từ thửa 169, tờ bản đồ 324) - Đường Cao Xuân Huy (Thửa 174, tờ bản đồ 324) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Lê Huân - Phường Vinh Tân cũ Phường Hồng Sơn (Thửa 16, tờ bản đồ 329) - Đường Cao Xuân Huy (thửa 37, tờ bản đồ 349) |
Đất ở | 56.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Thái Phiên - Phường Vinh Tân cũ Phường Hồng Sơn (từ thửa số 163, tờ bản đồ 324) - Đường Cao Xuân Huy (thửa 139, tờ bản đồ 324) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phạm Nguyễn Du - Phường Vinh Tân cũ Phường Hồng Sơn (Từ thửa số 03, tờ bản đồ 329) - Khu Đô thị Long Châu (đến thửa 151, tờ bản đồ 329) |
Đất ở | 56.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đặng Minh Bích - Phường Vinh Tân cũ Đường Vĩnh Giang Thửa 27, tờ bản đồ 328) - Phường Hồng Sơn (thửa 136, tờ bản đồ 329) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Vĩnh Giang - Phường Vinh Tân cũ Phường Hồng Sơn (thửa 28, tờ bản đồ 328) - Đường Cao Xuân Huy (thửa 45, tờ bản đồ 328) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Vĩnh Giang - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (Thửa 154, tờ bản dồ 346) - Nghĩa trang Sinh thái (thửa 198, tờ bản đồ 186) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Phường Vinh Tân cũ Đương Nguyễn Viết Nhung (thửa 195, tờ bản đồ 324) - Đường Vinh Giang (thửa 172, tờ bản đồ 186) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (thửa 41, tờ bản đồ 349) - Đường Vinh Giang (thửa 60, tờ bản đồ 363) |
Đất ở | 45.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Bá Tùng - Phường Vinh Tân cũ Đường Lê Mao kéo dài (thửa 01, tờ bản đồ 186) - Đường Đinh Nhật Thận (thửa 240, tờ bản đồ 349) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Phường Vinh Tân cũ Cầu Cửa Tiền (thửa 02, tờ bản đồ 169) - Cầu Bàu Lác (thửa 28, tờ bản đồ 361) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Phường Vinh Tân cũ Cầu Bàu Lác (thửa 49, tờ bản đồ 361) - Đường Tránh Vinh (thửa 121, tờ bản đồ 422) |
Đất ở | 38.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Đình San - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (từ thửa 86, tờ bản đồ 361) - Nghĩa Trang Đồng Trông (thửa 26, tờ bản đồ 407) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đặng Thị Hồng Vân - Phường Vinh Tân cũ Đường Sắt Bắc Nam Từ thửa 13, tờ bản đồ 177) - Xã Hưng Chính (thửa 501, tờ bản đồ 65) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hồ Hữu Nhân (trừ các thửa mục 8.16 thuộc dự án Danatol) - Phường Vinh Tân cũ Phạm Hồng Thái (từ thửa 36, tờ bản đồ 169) - Hết khu dự án Danatol (thửa 50, tờ bản đồ 66) |
Đất ở | 26.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hồ Hữu Nhân - Phường Vinh Tân cũ Dự án Đanatol (thửa 237, tờ bản đồ 168) - Đường Sắt Bắc Nam (thửa 19, tờ bản đồ 168) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Ngô Dật - Phường Vinh Tân cũ Phạm Hồng Thái (thửa 180, tờ bản đồ 422) - Nghĩa trang Đồng Trông (thửa 123, tờ bản đồ 408) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tránh Vinh - Phường Vinh Tân cũ Xã Hưng Lợi (thửa 148, tờ bản đồ 197) - Bến xe Phía Nam (thửa 84, tờ bản đồ 188) |
Đất ở | 38.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc - Phường Vinh Tân cũ Đường Đặng Nguyên Cẩn (thửa 180, tờ bản đồ 313) - Đường Lục Niên (thửa 127, tờ bản đồ 332) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc - Phường Vinh Tân cũ Đường Đặng Nguyên Cẩn (thửa 54, tờ bản đồ 332) - Đường Lục Niên (thửa 112, tờ bản đồ 332) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 25, đường Ngô Đức Kế) - Khối Phúc Lộc - Phường Vinh Tân cũ Đường Ngô Đức Kế (thửa 15, tờ bản đồ 313) - Khu dân cư ngõ cụt (Thửa 60, tờ bản đồ 313) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc - Phường Vinh Tân cũ Đường Đặng Nguyên Cẩn (thửa 134, tờ bản đồ 313) - Đường Nguyễn Khuyến (thửa 91, tờ bản đồ 312) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc - Phường Vinh Tân cũ Đường Đặng Nguyên Cẩn (thửa 22, tờ bản đồ 332) - Đường Nguyễn Khuyến (thửa 224, tờ bản đồ 312) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc - Phường Vinh Tân cũ Đường Đặng Nguyên Cẩn (thửa 142, tờ bản đồ 332) - Đường Nguyễn Khuyến (thửa 79, tờ bản đồ 331) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 79, đường Ngô Đức Kế) - Khối Phúc Lộc - Phường Vinh Tân cũ Đường Ngô Đức Kế (thửa 228, tờ bản đồ 313 - Khu dân cư ngõ cụt (Thửa 241, tờ bản đồ 313) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc - Phường Vinh Tân cũ Đường Ngô Đức Kế (thửa 36, tờ bản đồ 313 - Đường dân cư (Thửa 190, tờ bản đồ 313 |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc - Phường Vinh Tân cũ Đường Nguyễn Khuyến (thửa 55, tờ bản đồ 331) - Khu dân cư ngõ cụt (thửa 18, tờ bản đồ 331) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc - Phường Vinh Tân cũ Đường Nguyễn Khuyến (thửa 80, tờ bản đồ 312) - Khu dân cư ngõ cụt (thửa 163, tờ bản đồ 312) |
Đất ở | 13.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 117, đường Ngô Đức Kế) - Khối Phúc Lộc - Phường Vinh Tân cũ Đường Ngô Đức Kế (thửa 08, tờ bản đồ 312) - Khu dân cư ngõ cụt (thửa 202, tờ bản đồ 312) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 127, đường Ngô Đức Kế) - Khối Phúc Lộc - Phường Vinh Tân cũ Đường Ngô Đức Kế (thửa 45, tờ bản đồ 312) - Khu dân cư ngõ cụt (thửa 167, tờ bản đồ 312) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Phúc Lộc - Phường Vinh Tân cũ - |
Đất ở | 11.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân Cư (ngõ 157 đường Ngô Đức Kế) - Khối Quang Trung - Phường Vinh Tân cũ Đường Ngô Đức Kế (thửa 11, tờ bản đồ 311) - Khu dân cư ngõ cụt (thửa 160, tờ bản đồ 311) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân Cư (ngõ 171 đường Ngô Đức Kế) - Khối Quang Trung - Phường Vinh Tân cũ Đường Ngô Đức Kế (thửa 44, tờ bản đồ 311) - Khu dân cư ngõ cụt (thửa 142, tờ bản đồ 311) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân Cư (ngõ 189 đường Ngô Đức Kế) - Khối Quang Trung - Phường Vinh Tân cũ Đường Ngô Đức Kế (thửa 38, tờ bản đồ 311) - Đường QH khu Đô thị Tecco (thửa 118, tờ bản đồ 311) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân Cư (ngõ 195 đường Ngô Đức Kế) - Khối Quang Trung - Phường Vinh Tân cũ Đường Ngô Đức Kế (thửa 26, tờ bản đồ 311) - Đường QH khu Đô thị Tecco (thửa 193, tờ bản đồ 311) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân Cư (ngõ 219 đường Ngô Đức Kế) - Khối Quang Trung - Phường Vinh Tân cũ Đường Ngô Đức Kế (thửa 47, tờ bản đồ 310) - Đường dân cư (thửa 172, tờ bản đồ 330) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân Cư - Khối Quang Trung - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư (thửa 100, tờ bản đồ 311) - Đường QH khu đô thị Tecco (thửa 22, tờ bản đồ 330) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân Cư - Khối Quang Trung - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư (thửa 52, tờ bản đồ 310) - Đường Nguyễn Viết Phú (thửa 94, tờ bản đồ 310) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung - Phường Vinh Tân cũ Đường Nguyễn Viết Phú (thửa 302, tờ bản đồ 310) - Đường Cao Xuân Huy (thửa 14, tờ bản đồ 324) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung - Phường Vinh Tân cũ Đường Nguyễn Viết Phú (thửa 61, tờ bản đồ 330) - Đường Cao Xuân Huy (thửa 13, tờ bản đồ 324) |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung - Phường Vinh Tân cũ Đường Nguyễn Viết Phú (thửa 345, tờ bản đồ 67) - Dân cư ngõ cụt (thửa 126, tờ bản đồ 67) |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 261 đường Ngô Đức Kế) - Khối Quang Trung - Phường Vinh Tân cũ Đường Ngô Đức Kế (thửa 168, tờ bản đồ 310) - Dân cư ngõ cụt (thửa 73, tờ bản đồ 310) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 269 đường Ngô Đức Kế) - Khối Quang Trung - Phường Vinh Tân cũ Đường Ngô Đức Kế (thửa 24, tờ bản đồ 309) - Dân cư ngõ cụt (thửa 78, tờ bản đồ 309) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 285, đường Ngô Đức Kế) - Khối Quang Trung - Phường Vinh Tân cũ Đường Ngô Đức Kế (thửa 13, tờ bản đồ 309) - Đường Dân cư (thửa 69, tờ bản đồ 309) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 15 m (dự án Tecco) - Khối Quang Trung - Phường Vinh Tân cũ Đường Nguyễn Viết Phú (thửa 40, tờ bản đồ 330) - Đường Lê Mao kéo dài (thửa 145, tờ bản đồ 311) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Quang Trung - Phường Vinh Tân cũ - |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (Thửa 179, tờ bản đồ 324) - Đường Thái Phiên (Thửa 175, tờ bản đồ 324) |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (Thửa 56, tờ bản đồ 324) - Đường Thái Phiên (Thửa 189, tờ bản đồ 324) |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (Thửa 100, tờ bản đồ 324) - Đường Thái Phiên (Thửa 93, tờ bản đồ 324) |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (Thửa 268, tờ bản đồ 349) - Đường dân cư (Thửa256, tờ bản đồ 349) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa - Phường Vinh Tân cũ Đường Đinh Nhật Thận (thửa 106, tờ bản đồ 349) - Đường Nguyễn Thúc Tự (thửa 99, tờ bản đồ 349) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Cộng Hòa - Phường Vinh Tân cũ - |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa - Phường Vinh Tân cũ Đường Nguyễn Thúc Tự (91, tờ bản đồ 349) - Đường Cao Xuân Huy (thửa 48, tờ bản đồ 346) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa - Phường Vinh Tân cũ Đường Nguyễn Thúc Tự (133, tờ bản đồ 349) - Dân cư ngõ cụt Khu TT Nhà máy xay (thửa 141, tờ 349) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa - Phường Vinh Tân cũ Đường Đinh Nhật Thận (thửa 275, tờ bản đồ 349) - Đường Nguyễn Thúc Tự (thửa 167, tờ bản đồ 349) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa - Phường Vinh Tân cũ Đường Nguyễn Thúc Tự (thửa 98, tờ bản đồ 37) - Đường Cao Xuân Huy (thửa 63, tờ bản đồ 346) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Tân Hòa - Phường Vinh Tân cũ - |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường quy hoạch Khu đô thị Tràng An - Khối Tân Phượng - Phường Vinh Tân cũ Đường Đinh Nhật Thận (thửa 247, tờ bản đồ 349) - Đường Quy hoạch (thửa 38, tờ bản đồ 179) |
Đất ở | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường quy hoạch Khu đô thị Tràng An - Khối Tân Phượng - Phường Vinh Tân cũ Đường Lê Bá Tùng (thửa 77, tờ bản đồ 179) - Đường Quy hoạch (thửa 270, tờ bản đồ 186) |
Đất ở | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường quy hoạch Khu đô thị Tràng An - Khối Tân Phượng - Phường Vinh Tân cũ Đường Lê Bá Tùng (thửa 47, tờ bản đồ 179) - Đường Quy hoạch (thửa 259, tờ bản đồ 186) |
Đất ở | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - Khối Tân Phượng - Phường Vinh Tân cũ Đường Lê Bá Tùng (thửa 52, tờ bản đồ số 179) - Đường Vĩnh Giang (thửa 105, tờ bản đồ 186) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - Khối Tân Phượng - Phường Vinh Tân cũ Đường Lê Bá Tùng (thửa 228, tờ bản đồ 186) - Dân cư ngõ cụt (thửa 237, tờ bản đồ 186) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - Khối Tân Phượng - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư (từ thửa 11, tờ bản đồ 186) - Dân cư ngõ cụt (thửa 18, tờ bản đồ 186) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư (thửa 35, tờ bản đồ 186) - Đường Vĩnh Giang (thửa 287, tờ bản đồ 186) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư (thửa 273, tờ bản đồ 186) - Dân cư ngõ cụt (thửa 108, tờ bản đồ 186) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Tân Phượng - Phường Vinh Tân cũ - |
Đất ở | 13.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An - Phường Vinh Tân cũ Cầu Tân phượng (thửa 04, tờ bản đồ 185) - Đường QH Khu Đô thị Heritec (thửa 32, tờ bản đồ 185) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An - Phường Vinh Tân cũ Dân cư Ngõ cụt (thửa 14, tờ 185) - Đường QH Khu Đô thị Heritec (thửa 111, tờ bản đồ 193) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An - Phường Vinh Tân cũ Khu đô thị Heritec (thửa 133, tờ bản đồ 191) - Đường dân cư giáp xã Hưng Lợi (thửa 192, tờ 191) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An - Phường Vinh Tân cũ Đường Dân cư (thửa 41, tờ 193) - Dân cư ngõ cụt (thửa 50, tờ bản đồ 193) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư (thửa 02, tờ bản đồ 198) - Sông Rào màng (thửa 52, tờ bản đồ 197) |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Tân An - Phường Vinh Tân cũ - |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Yên Giang - Phường Vinh Tân cũ Dân cư Ngõ cụt (thửa 19, tờ 169) - Đường Hồ Hữu Nhân (Thửa 34, tờ bản dồ 169) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 33, đường Phạm Hồng Thái) - Khối Yên Giang - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 70, tờ bản đồ 169) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 51, tờ bản đồ 169) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư (ngõ 75, đường Phạm Hồng Thái) - Khối Yên Giang - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 35, tờ bản đồ 175) - Khu dân cư dự án Him Lam - Trống Đồng (thửa 24, tờ bản đồ 175) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư (ngõ 123, đường Phạm Hồng Thái) - Khối Yên Giang - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 124, tờ bản đồ 175) - Sông Vinh (Cửa Tiền, thửa 402, 447, tờ bản đồ 66) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Yên Giang - Phường Vinh Tân cũ - |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường 1A (quy hoạch 13m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường 2B (thửa 1001, tờ bản đồ 66) - Đường 2C (thửa 1010, tờ bản đồ 66) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường 1B (quy hoạch 13m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường 2F (Thửa 619, tờ bản đồ số 66) - Đường 2H (thửa 648, tờ bản đồ 66) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường 1C (Quy hoạch 15m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường số 2 (tư thửa 224, tờ bản đồ 65) - Đường 2H (thửa 702, tờ bản đồ 66) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường 1D (Quy hoạch 25m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường 2C (thửa 753, tờ bản đồ 66) - Đường 2H (thửa 1084, tờ bản đồ 66) |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường số 2 (QH 13 m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (thửa 565, tờ bản đồ 65) - Đường 1C (thửa 224, tờ bản đồ 65 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường sỗ 2A (QH 13 m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (987, tờ 66) - Đường 1C (thửa 959, tờ bản đồ 66) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường số 2B (QH 13 m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (937, tờ 66) - Đường Hồ Hữu Nhân (thửa 1001, tờ bản đồ 66) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường số 2K (QH 13 m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (951, tờ 66) - Đường 1C (thửa 876, tờ bản đồ 66) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường số 2C (QH 30 m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (766, tờ 66) - Đường Hồ Hữu Nhân (thửa 1170, tờ bản đồ 66) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường số 2D (QH 13 m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (793, tờ 66) - Đường số 1D (thửa 776, tờ bản đồ 66) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường số 2E (QH 13 m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (817, tờ 66) - Đường số 1D (thửa 799, tờ bản đồ 66) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường số 2F (QH 13 m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (823, tờ 66) - Đường số 1D (thửa 800, tờ bản đồ 66) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường số 2M (QH 13 m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (1058, tờ 66) - Đường số 1D (thửa 1043, tờ bản đồ 66) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường số 2G (QH 13 m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (1127, tờ 66) - Đường số 1C (thửa 719, tờ bản đồ 66) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường số 2H (QH 13 m) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (1131, tờ 66) - Đường Hồ Hữu Nhân (thửa 1177, tờ bản đồ 66) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hồ Hữu Nhân (các thửa phía Nam đường số 1 khu QH Danatol) - Khối Cửa Tiền (Dự án DANATOL) - Phường Vinh Tân cũ Dự án Danatol (thửa 600, tờ bản đồ 66) - Dự án Danatol (thửa 1176, tờ bản đồ 66) |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (thửa 139, tờ 177) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 108, tờ bản đồ 177) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (thửa 95, tờ 177) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 107, tờ bản đồ 177) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (thửa 83, tờ 177) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 187, tờ bản đồ 177) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (thửa 157, tờ 177) - Đi xóm 7, xã Hưng Chính (thửa 115, tờ bản đồ 177) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ - Phường Vinh Tân cũ Đường Đặng Thị Hồng Vân (thửa 79, tờ 168) - Sông Vinh (Cửa Tiền, thửa 05, tờ bản đồ 167) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ - Phường Vinh Tân cũ Đường Đặng Thị Hồng Vân (thửa 26, tờ 176) - Đi xóm 7, xã Hưng Chính (thửa 75, tờ bản đồ 177) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Vĩnh Mỹ - Phường Vinh Tân cũ - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 251, đường Phạm Hồng Thái) - Khối Châu Hưng - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (147, tờ bản đồ 378) - Sông Rào Màng (thửa 61, tờ bản đồ số 379) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 267, đường Phạm Hồng Thái) - Khối Châu Hưng - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (44, tờ bản đồ 394) - Sông Rào Màng (thửa 227, tờ bản đồ số 395) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng - Phường Vinh Tân cũ Đường Dân cư (57, tờ bản đồ 394) - Sông Rào Màng (thửa 39, tờ bản đồ số 395) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 279, đường Phạm Hồng Thái) - Khối Châu Hưng - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (102, tờ bản đồ 394) - Sông Rào Màng (thửa 221, tờ bản đồ số 395) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 289, đường Phạm Hồng Thái) - Khối Châu Hưng - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (119, tờ bản đồ 394) - Sông Rào Màng (thửa 75, tờ bản đồ số 395) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 297, đường Phạm Hồng Thái) - Khối Châu Hưng - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (160, tờ bản đồ 394) - Sông Rào Màng (thửa 103, tờ bản đồ số 395) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 303, đường Phạm Hồng Thái) - Khối Châu Hưng - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (191, tờ bản đồ 394) - Sông Rào Màng (thửa 129, tờ bản đồ số 395) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 311, đường Phạm Hồng Thái) - Khối Châu Hưng - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (7, tờ bản đồ 75) - Sông Rào Màng (thửa 59, tờ bản đồ số 76) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 319, đường Phạm Hồng Thái) - Khối Châu Hưng - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (41, tờ bản đồ 409) - Sông Rào Màng (thửa 40, tờ bản đồ số 401) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Châu Hưng - Phường Vinh Tân cũ - |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 362, đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 80, tờ bản đồ 409) - Đường QH dự án Bên xe Phía Nam (thửa 89, tờ bản đồ 408) |
Đất ở | 11.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường Nguyễn Ngô Dật (thửa 133, tờ bản đồ 409) - Đường dân cư (thửa 156, tờ bản đồ 409) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường Nguyễn Ngô Dật (thửa 45, tờ bản đồ 408) - Đường dân cư (thửa 146, tờ bản đồ 408) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường Nguyễn Ngô Dật (thửa 122, tờ bản đồ 408) - Đường dân cư (thửa 90, tờ bản đồ 408) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư (thửa 72, tờ bản đồ 409) - Đường dân cư (thửa 160, tờ bản đồ 409) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 323, đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư (từ thửa 189, tờ bản đồ 409) - Đường dân cư (đến thửa 191, tờ bản đồ 409) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 351, đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư (thửa 130, tờ bản đồ 409) - Đường dân cư (thửa 195, tờ bản đồ 409) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư (thửa 189, tờ bản đồ 422) - Đường dân cư (thửa 226, tờ bản đồ 422) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư (thửa 47, tờ bản đồ 422) - Đường dân cư (thửa 125, tờ bản đồ 422) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 369, đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 222, tờ bản đồ 422) - Đường Dân cư (thửa 50, tờ bản đồ 195) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 383, đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 73, tờ bản đồ 422) - Đường Dân cư (thửa 106, tờ bản đồ 422) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 397, Đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 120, tờ bản đồ 422) - Đường Dân cư (thửa 111, tờ bản đồ 422) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư (từ thửa 226, tờ bản đồ 422) - Đường tránh Vinh (thửa 129, tờ bản đồ 422) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Vinh Tân Khối 02 - Phường Vinh Tân cũ - |
Đất ở | 11.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Trần Đình San (thửa 82, tờ bản đồ 361) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 02, tờ bản đồ 360) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Trần Đình San (thửa 43, tờ bản đồ 360) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 125, tờ bản đồ 360) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Trần Đình San (thửa 19, tờ bản đồ 377) - Đường Dân cư (thửa 198, tờ bản đồ 377) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư (thửa 32, tờ bản đồ 360) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 183, tờ bản đồ 377) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Trần Đình San (thửa 37, tờ bản đồ 377) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 41, tờ bản đồ 377) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - QH 5 m (tuyến 2 phía Bắc Trần Đình San) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường QH (thửa 01, tờ bản đồ 392) - Dân cư Ngõ cụt (Thửa 87, tờ bản đồ 377) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - QH 5 m (tuyến 2 phía Bắc Trần Đình San) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường QH (thửa 13, tờ bản đồ 407) - Đường dân cư (Thửa 09, tờ bản đồ 392) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - QH 5 m (tuyến 2 phía Nam Trần Đình San) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư khối 1 (thửa 56, tờ bản đồ 377) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 161, tờ bản đồ 378) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ 248, đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 38, tờ bản đồ 378) - Đường dân cư khối 1 (thửa 73, tờ bản đồ 377) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 276, đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 245, tờ bản đồ 378) - Đường dân cư khối 1 (thửa 233, tờ bản đồ 378) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Trần Đình San (thửa 78, tờ bản đồ 377) - Đường dân cư khối 1 (thửa 232, tờ bản đồ 378) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - QH 5 m (tuyến 2 phía Nam Trần Đình San) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường QH 18 m (thửa 30, tờ bản đồ số 393) - Đường dân cư khối 1 (thửa 79, tờ bản đồ 377) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - QH 5 m - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường QH 18 m (thửa 54, tờ bản đồ 393) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 135, tờ bản đồ 377) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - QH 5 m - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường QH 18 m (thửa 124, tờ bản đồ 393) - Đường dân cư khối 1 (thửa 17, tờ bản đồ 393) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 18 m - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Trần Đình San (Thửa 31, tờ bản đồ 393) - Đường Quy hoạch 24 m (thửa 167, tờ bản đồ 188) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 32 m (Đường đôi, điện cao thế) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Trần Đình San (thửa 130, tờ bản đồ 392) - Đường Quy hoạch 24 m (thửa 133, tờ bản đồ 188) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dân cư - QH 5 m - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Quy hoạch 32 m (thửa 129, tờ bản đồ 392) - Đường quy hoạch 18,0 m (thửa 88, tờ bản đồ 393) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 10,50 m - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Quy hoạch 32 m (thửa 134, tờ bản đồ 392) - Đường quy hoạch 18,0 m (thửa 92, tờ bản đồ 188) |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 10,50 m - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Quy hoạch 32 m (thửa 118, tờ bản đồ 392) - Đường quy hoạch 18,0 m (thửa 102, tờ bản đồ 188) |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoachn 24 m - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Quy hoạch 18 m (thửa 123, tờ bản đồ 188) - Đường quy hoạch 24,0 m (thửa 142, tờ bản đồ 188) |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoachn 24 m - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Quy hoạch 8,0 m (thửa 144, tờ bản đồ 392) - Đường quy hoạch 24,0 m (thửa 140, tờ bản đồ 188) |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 310, đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hòng Thái (thửa 86, tờ bản đồ 394 - Đường dân cư Khối 1 (thửa 112, tờ bản đồ 394) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường dân cư (thửa 48, tờ bản đồ 393) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 114, tờ bản đồ 394) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Cao Xuân Huy (thửa 21, tờ bản đồ 362) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 31, tờ bản đồ 361) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 177, đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 148, tờ bản đồ 361) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 51, tờ bản đồ 361) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 197, đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 120, tờ bản đồ 361) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 118, tờ bản đồ 361) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 225, đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 222, tờ bản đồ 378) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 08, tờ bản đồ 379) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ 239, đường Phạm Hồng Thái) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Thái (thửa 213, tờ bản đồ 378) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 200, tờ bản đồ 378) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (tiếp giáp khối Châu Hưng) - Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ Đường Dân cư (thửa 104, tờ bản đồ 378) - Dân cư Ngõ cụt (thửa 16, tờ bản đồ 379) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Vinh Tân Khối 01 - Phường Vinh Tân cũ - |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 15 m - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường Nguyễn Viết Phú (từ thửa 444, tờ bản đồ 67) - Đường Quy hoạch 12 m (đến thửa 401, tờ bản đồ 67) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 15 m (từ thửa 448, tờ bản đồ 67) - Đường quy hoạch 20 m (đến thửa 514, tờ bản đồ 67) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 12 m (từ thửa 450, tờ bản đồ 67) - Đường quy hoạch 20 m (đến thửa 418, tờ bản đồ 67) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường Quy hoạch 15 m (từ thửa đất số 404, tờ bản đồ 67) - Đường quy hoạch 12 m (đến thửa 491, tờ bản đồ 67) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 20 m - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường Quy hoạch 12 m (từ thửa 539, tờ bản đồ 67) - Đường Quy hoạch 12 m (đến thửa 562, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường Lê Viết Nhung (từ thửa 534, tờ bản đồ số 67) - Đường Quy hoạch 12 m (đến thửa 566, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường Lê Viết Nhung (từ thửa 538, tờ bản đồ số 67) - Đường Quy hoạch 12 m (đến thửa 628, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường Đinh Nhật Thận (từ thửa 601, tờ bản đồ số 67) - Đường Quy hoạch 12 m (đến thửa 576, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m (Vòng xuyến Tecco) - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 12 m (từ thửa 515, tờ bản đò 67) - Đường Lê Mao kéo dài (đến thửa 491, tờ bản đồ 67) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m (Phía Bắc hồ Tecco) - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 12 m (từ thửa 554, tờ bản đồ 67) - Đường Quy hoạch 12 m (đến thửa 605, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m (Phía Nam hồ Tecco) - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 12 m (từ thửa 629, tờ bản đồ 67) - Đường Quy hoạch 12 m (đến thửa 686, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m (Phía Đông hồ Tecco) - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 12 m (từ thửa 614, tờ bản đồ 67) - Đường Lê Bá Tùng (đến thửa 698, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m - Khối Tân Phúc (Khu đô thị Tecco Vinh Tân) - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 12 m (từ thửa 596, tờ bản đồ 67) - Đường Lê Bá Tùng (đến thửa 699, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Giáng Hương 1 (Quy hoạch rộng 9,5 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Phạm Hồng Sơn (từ thửa 301, tờ bản đồ số 68) - Đường Giáng Hương 4 (đến thửa 1007, tờ bản đồ 67) |
Đất ở | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Giáng Hương 2 (Quy hoạch rộng 9,5 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Giáng Hương 1 (từ thửa 284, tờ bản đồ số 68) - Đường Bằng Lăng 1 (đến thửa 299, tờ bản đồ 68) |
Đất ở | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Giáng Hương 3 (Quy hoạch rộng 9,5 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Giáng Hương (từ thửa 861, tờ bản đồ số 68) - Đường Giáng Hương 4 (từ thửa 1047, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Phượng (Quy hoạch rộng 20,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Lê Mao kéo dài (từ thửa 1338, tờ bản đồ 186) - Đường Hoa Sữa 3 (đến thửa 1261, tờ bản đồ 73) |
Đất ở | 31.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Phượng 2 (Quy hoạch rộng 9,5 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Hoa Phượng 3 - Đường Hoa Phượng 6 |
Đất ở | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Phượng 4 (Quy hoạch rộng 9,5 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Hoa Phượng 3 - Đường Hoa Phượng 5 |
Đất ở | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Phượng 5 (Quy hoạch rộng 9,5 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Hoa Phượng 2 - Đường Hoa Sữa 1 |
Đất ở | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Phượng 6 (Quy hoạch rộng 9,5 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Hoa Phượng 2 - Đường Hoa Sữa 1 |
Đất ở | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Giáng Hương (Quy hoạch rộng 20 m,50) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Bằng Lăng 1 (thửa 860, tờ bản đồ số 68) - Hồ sinh thái Vinh Tân (đến thửa 1032, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 31.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bằng Lăng 1 (Quy hoạch rộng 20,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Bằng Lăng (từ thửa đất số 1083, tờ bản đồ 68) - Đường Quy hoạch 21,50 m (đến thửa 743, tờ bản đồ68) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bằng Lăng 2 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Bằng Lăng (từ thửa đất số 1084, tờ bản đồ 68) - Đường Giáng Hương (Đến thửa 922, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bằng Lăng 2 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Bằng Lăng (từ thửa đất số 889, tờ bản đồ 68) - Đường Quy hoạch 21,50 m (đến thửa 740, tờ bản đồ 68) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bằng Lăng 3 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Bằng Lăng (từ thửa 1088, tờ bản đồ 68) - Đường Giáng Hương (Đến thửa 980, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bằng Lăng 3 (Quy hoạch rộng 15,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Bằng Lăng (từ thửa 1090, tờ bản đồ 68) - Đường Giáng Hương (Đến thửa 1037, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bằng Lăng 3 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Dáng Hương (từ thửa 918, tờ bản đồ 68) - Đường Nguyệt Quế (Đến thửa 785, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bằng Lăng 3 (Quy hoạch rộng 15,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Dáng Hương (từ thửa 964, tờ bản đồ 68) - Đường Quy hoạch 21 m (Đến thửa 1513, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bằng Lăng 4 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Giáng Hương (từ thửa 976, tờ bản đồ số 68) - Đường Quy hoạch 9,50 m (đến thửa 903, tờ bản đồ 68) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bằng Lăng 5 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Giáng Hương (từ thửa 1033, tờ bản đồ số 68) - Đường Quy hoạch 9,50 m (đến thửa 904, tờ bản đồ 68) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bằng Lăng (Quy hoạch rộng 48,0 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Giáng Hương (từ thửa 1082, tờ bản đồ số 68) - Đường Quy hoạch 9,50 m (đến thửa 1097, tờ bản đồ 68) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 1 (Quy hoạch rộng 20,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Hoa Phượng (từ thửa 1275, tờ bản đồ 73) - Đường Băng Lăng (đến thửa 1109, tờ bản đồ 73) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 2 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Hoa Phượng (từ thửa 1274, tờ bản đồ 73) - Đường Băng Lăng (đến thửa 1110, tờ bản đồ 73) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 3 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Hoa Phượng (từ thửa 1262, tờ bản đồ 73) - Đường Băng Lăng (đến thửa 1116, tờ bản đồ 73) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 3 (Quy hoạch rộng 15,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Hoa Phượng (từ thửa 1215, tờ bản đồ 73 - Đường Băng Lăng (đến thửa 1126, tờ bản đồ 73) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 4 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Hoa Phượng (từ thửa 1214, tờ bản đồ 73) - Đường Băng Lăng (đến thửa 1125, tờ bản đồ 73) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 5 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Hoa Phượng (từ thửa 1212, tờ bản đồ 73) - Đường Băng Lăng (đến thửa 1121, tờ bản đồ 73) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 1 (Quy hoạch rộng 20,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Anh Đào - Đường Hoa Phượng |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 2 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Anh Đào - Đường Hoa Phượng |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 3 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Anh Đào - Đường Hoa Phượng (đến thửa 1304, tờ bản đồ 73) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 3 (Quy hoạch rộng 15,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Anh Đào (từ thửa 1373, tờ bản đồ 73 - Đường Hoa Phượng (đến thửa 1272, tờ bản đồ 73) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 4 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Anh Đào (từ thửa 1361, tờ bản đồ 73 - Đường Hoa Phượng (đến thửa 1268, tờ bản đồ 73) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 4 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Anh Đào (từ thửa 1355, tờ bản đồ 74 - Đường Hoa Phượng (đến thửa 1265, tờ bản đồ 73) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 1 (Quy hoạch rộng 20,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Anh Đào - Đường Hoa Sữa (đến thửa 1494, tờ bản đồ 73) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 2 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Anh Đào - Đường Hoa Sữa (đến thửa 1478, tờ bản đồ 73) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 3 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Anh Đào (từ thửa 1423, tờ bản đồ 73) - Đường Hoa Sữa (đến thửa 1457, tờ bản đồ 73) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 3 (Quy hoạch rộng 15,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Anh Đào (từ thửa 1374, tờ bản đồ 73 - Đường Hoa Sữa (đến thửa 1430, tờ bản đồ 73) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 4 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Anh Đào (từ thửa 1375, tờ bản đồ 73) - Đường Hoa Sữa (đến thửa 1412, tờ bản đồ 73) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoa Sữa 4 (Quy hoạch rộng 9,50 m) - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ Đường Anh Đào (từ thửa 1356, tờ bản đồ 73) - Đường Hoa Sữa (đến thửa 1388, tờ bản đồ 73) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Chung cư NOCT01 - Khối Phúc Thịnh (Khu đô thị sinh thái Vinh Tân - Hadico) - Phường Vinh Tân cũ - |
Đất ở | 27.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Vinh Tân cũ - Phường Vinh Tân cũ - |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 18 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư (đấu giá) khối 1 - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 24 m (từ lô 26) - Dân cư hiện hữu (đến lô 78) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư (đấu giá) khối 1 - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 12 m (từ lô 65) - Đường QH 12 m (đến lô 49) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư (đấu giá) khối 1 - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 12 m (từ lô 66) - Đường QH 12 m (đến lô 50) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư (đấu giá) khối 1 - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 18 m (từ lô 25) - Đường QH 24 m (đến lô 03) |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư (đấu giá) khối 1 - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 18 m (từ lô 29) - Đường QH 12 m (đến lô 66) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư (đấu giá) khối 1 - Phường Vinh Tân cũ Đường quy hoạch 12 m (từ lô 76) - Đường QH 12 m (đến lô 69) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường D6 (Quy hoạch 18,0m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường D6 - |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường D8 (Quy hoạch 12,0m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường D8 - |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường N7 (Quy hoạch 9,0m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường N7 - |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường D5A (Quy hoạch 12,0m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường D5A - |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường D5 (Quy hoạch 18,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường D5 - |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường N8 (Quy hoạch 24,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường N8 - |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường N9 (Quy hoạch 14,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường N9 - |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường N14 (Quy hoạch 10,50 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường N14 - |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường D11 (Quy hoạch 12,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường D11 - |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường D12 (Quy hoạch 12,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường D12 - |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường D13 (Quy hoạch 12,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường D13 - |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường N15 (Quy hoạch 10,50 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường N15 - |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường D2 (Quy hoạch 10,50 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường D2 - |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường D1 (quy hoạch 14,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường D1 - |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch 30 m - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường QH 30m - |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đương N12 (Quy hoạch 22,50 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường N12 - |
Đất ở | 19.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường N16 (Quy hoạch 14,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường N16 - |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường N17 (Quy hoạch 14,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường N17 - |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường N18 (Quy hoạch 14,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường N18 - |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hưng Thịnh (Quy hoạch 21,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường Hưng Thịnh - |
Đất ở | 19.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường D20 (Quy hoạch 14,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường D20 - |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường D21 (Quy hoạch 14,0 m) - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Tất cả các thửa bám đường D21 - |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường quy hoạch 14m còn lại - Khu Đô thị và dịch vụ thương mại Vinh Tân (Heritage) - Phường Vinh Tân cũ Gồm tất cả các thửa bám các đường D15 - D16 - D17 - D18 - D19 - |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 12m - Dự án Khu đô thị Ven Sông Vinh tại phường Vinh Tân (nay là phường Trường Vinh) - Phường Vinh Tân cũ Các lô đất bám đường QH 12m - |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 13,5m - Dự án Khu đô thị Ven Sông Vinh tại phường Vinh Tân (nay là phường Trường Vinh) - Phường Vinh Tân cũ Các lô đất bám đường QH 13m - |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 15m - Dự án Khu đô thị Ven Sông Vinh tại phường Vinh Tân (nay là phường Trường Vinh) - Phường Vinh Tân cũ Các lô đất bám đường QH 15m - |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 18m - Dự án Khu đô thị Ven Sông Vinh tại phường Vinh Tân (nay là phường Trường Vinh) - Phường Vinh Tân cũ Các lô đất bám đường QH 18m - |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 30m - Dự án Khu đô thị Ven Sông Vinh tại phường Vinh Tân (nay là phường Trường Vinh) - Phường Vinh Tân cũ Các lô đất bám đường QH 30m - |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đặng Minh Bích - Khu Đô thị Long Châu (Lũng Lô 2.1 - khối Cộng Hoà) - Phường Vinh Tân cũ Từ thửa 47, tờ bản đồ 328 - Đến thửa 71, tờ bản đồ 328 |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch rộng 15 m - Khu Đô thị Long Châu (Lũng Lô 2.1 - khối Cộng Hoà) - Phường Vinh Tân cũ Từ thửa 50, tờ bản đồ 326 - Đến thửa 83, tờ bản đồ 328 |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phạm Nguyễn Du (rộng 17,0 m) - Khu Đô thị Long Châu (Lũng Lô 2.1 - khối Cộng Hoà) - Phường Vinh Tân cũ Từ thửa 65, tờ bản đồ 328 - Đến thửa 138, tờ bản đồ 329 |
Đất ở | 56.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch rộng 15 m - Khu Đô thị Long Châu (Lũng Lô 2.1 - khối Cộng Hoà) - Phường Vinh Tân cũ Từ thửa 85, tờ bản đồ 328 - Đến thửa 159, tờ bản đồ 329 |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Phường Trường Thi cũ Khánh sạn Giao Tế (Từ thửa đất số 08, tờ bản đồ số 13) - Ngã tư giao đường Trường Thi (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 9) |
Đất ở | 150.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trường Thi - Phường Trường Thi cũ Công an Tỉnh (Từ thửa số 01, Tờ bản đồ số 04 (nay thuộc Tờ bản đồ số 199)) - Khách sạn Phương Đông (đến thửa 55, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 150.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Trường Thi cũ Trung tâm Văn hoá Tỉnh (Từ thửa 103, tờ bản đồ số 11) - Ngã tư giao nhau đường Lê Hồng Phong (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 01) |
Đất ở | 130.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Duẩn - Phường Trường Thi cũ Giao đường Bạch Liêu (Từ thửa số 26, 29, tờ bản đồ số 39 - Giao với đường Trường Thi (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 80.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Phường Trường Thi cũ Mương số 2 (Từ thửa số 01, tờ bản đồ số 01) - Công an tỉnh (đến thửa số 01, Tờ bản đồ số 04 (nay thuộc Tờ bản đồ số 199)) |
Đất ở | 115.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trường Thi (Từ thửa 3, tờ bản đồ số 09) - Giao đường Phong Đình Cảng (đến thửa số 91, tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 75.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường An Dương Vương - Phường Trường Thi cũ Đoạn giao đường Trường Thi (Từ thửa số 01, tờ bản đồ số 25) - Giao với đường Nguyễn Xí (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 65.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường An Dương Vương - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Xí (Từ thửa số 84, tờ bản đồ số 22) - Giao với đường Phong Đình Cảng (đến thửa số 46, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 65.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Võ Nguyên Hiến - Phường Trường Thi cũ Từ Vòng xuyến Hải Quan (Từ thửa 01, tờ bản đồ số 05) - Giao đường Phan Đăng Lưu (đến thửa số 91, tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 60.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phan Đăng Lưu (Từ thửa số 93, 97, tờ bản đồ số 07) - Giao với đường Nguyễn Huy Oánh (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 60.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Huy Liệu - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Hồ Tùng Mậu (Từ thửa 52, tờ bản đồ số 03) - Giao với đường Lê Hồng Phong (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 65.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phan Đăng Lưu (Từ thửa số 78, tờ bản đồ số 07) - Giao với đường Nguyễn Huy Oánh (đến thửa số 46, 58, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phan Đăng Lưu (Từ thửa số 78, tờ bản đồ số 07) - Giao với đường An Dương Vương (đến thửa 66, 275, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Phường Trường Thi cũ Đoạn Giao đường Phan Đăng Lưu (Từ thửa số 01, tờ bản đồ số 16) - Giao với đường An Dương Vương (đến thửa số 01, 17, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 45.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Phường Trường Thi cũ Giao với đường An Dương Vương (đến thửa số 87, 38, tờ bản đồ số 23) - Giao với đường Lê Duẩn (đến thửa số 132, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 45.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trường Thi - Giao đường Phan Đăng Lưu (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phan Đăng Lưu (Từ thửa số 12, tờ bản đồ số 8) - Giao với đường Yên Lâm (đến thửa số 199, 211, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phan Đăng Lưu (Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 9) - Giao với ngõ 1, đường Nguyễn Xí (đến thửa số 187, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Thủ Độ - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trường Thi (Từ thửa số 04, tờ bản đồ số 27) - Đoạn Giao với đường Nguyễn Xí (đến thửa số 137,159 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bạch Liêu - Phường Trường Thi cũ Giao đường Lê Duẩn (Từ thửa số 27, 29, tờ bản đồ số 39 - Giao với đường Yên Lâm (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Ngô Sỹ Liên - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa số 37, tờ bản đồ số 23) - Giao với đường Trần Quang Diệu (đến thửa số 123, 131, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trường Thi (Từ thửa số 01, tờ bản đồ số 15) - Giao với đường Nguyễn Xí (đến thửa số 255, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đào Duy Từ - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trường Thi (Từ thửa số 28, 50 tờ bản đồ số 16) - Giao với đường Nguyễn Xí (đến thửa số 62, 76, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Phường Trường Thi cũ Quán Sinh Viên (Từ thửa 52, tờ bản đồ số 06) - Giao đường Võ Nguyên Hiến (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Tài - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Hồ Tùng Mậu - Giao với đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Huy Liệu (Từ thửa 73, tờ bản đồ só 10) - Giao với đường Nguyễn Trung Ngạn (đến thửa số 92, 93, tờ bản đồ số 02) |
Đất ở | 45.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa số 03, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Phong Đình Cảng (đến thửa số 44, 66, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa số 72, 82, tờ bản đồ số 33) - Giao với đường Phong Đình Cảng (đến thửa số 63, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phong Đình Cảng (Từ thửa số 40, tờ bản đồ số 31) - Giao với đường Bạch Liêu (đến thửa số 58, 69, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đặng Thúc Hứa - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Quang Diệu (Từ thửa số 94, tờ bản đồ số 16) - Giao với đường Nguyễn Xí (đến thửa số 259, 292, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Văn Hưu - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trường Thi (Từ thửa số 25, tờ bản đồ số 24) - Giao với đường Nguyễn Xí (đến thửa số 246, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đàm Văn Lễ - Phường Trường Thi cũ Giao đường Ngô Sỹ Liên (Từ thửa số 164, tờ bản đồ số 27) - Giao với đường Nguyễn Xí (đến thửa số 53, 258, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Đức Mậu - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa số 255, tờ bản đồ số 21) - Giao với đường Nguyễn Huy Oánh (đến thửa số 74, 97, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Hồ Tùng Mậu (Từ thửa 68, tờ bản đồ só 10) - Giao với đường Lê Hồng Phong |
Đất ở | 45.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Phường Trường Thi cũ Giao đường Lê Hồng Phong (Từ thửa 39, tờ bản đồ số 03) - (đến thửa số 56, tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Cao Huy Đỉnh - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa số 51, 276, tờ bản đồ số 21) - Giao với đường Phan Đăng Lưu (đến thửa số 70, 71, tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trà Lân - Phường Trường Thi cũ Giao đường Yên Lâm (Từ thửa số 213, tờ bản đồ số 29) - Giao với đường Đặng Thúc Hứa (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Vương Thúc Quý - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Quang Diệu (Từ thửa số 06, tờ bản đồ số 16) - Giao với đường Nguyễn Xí (đến thửa số 19, 40, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Phường Trường Thi cũ Giao Hồ Goong (Từ thửa 11, tờ bản đồ số 05) - Giao đường Võ Nguyên Hiến (đến thửa số 29, tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoàng Văn Tâm - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa số 86, 88, tờ bản đồ số 22) - Giao với đường Đặng Thúc Hứa (đến thửa số 91, 93, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoàng Văn Tâm - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa số 103, 105, tờ bản đồ số 22) - Giao với đường Nguyễn Kiệm (đến thửa số 193, 265, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đặng Thúc Hứa - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Xí (Từ thửa số 90, tờ bản đồ số 17) - Giao với đường Võ Thị Sáu (đến thửa số 138, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Yên Lâm - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa số 227, 237, tờ bản đồ số 29 - Giao với đường Bạch Liêu (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 5 đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ giao với đường Hồ Tùng Mậu (Từ thửa số: 6, tờ bản đồ số 14) - Cuối ngõ giao với đường Nguyễn Tài (đến thửa số: 16, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 3 đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 11, 12, tờ bản đồ số 13) - Cuối ngõ (đến thửa số: 4, 6, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 2 - Nguyễn Tài - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 17, 34, tờ bản đồ số 12) - Cuối ngõ (đến thửa số: 24, 38, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 1 - Nguyễn Tài - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 167, 140, tờ bản đồ số 11) - Cuối ngõ (đến thửa số: 202, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 5 - Nguyễn Tài - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 160, tờ bản đồ số 11) - Cuối ngõ (đến thửa số: 158, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 114, Lê Hồng Phong - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Lê Hồng Phong (Từ thửa 01, tờ bản đồ số 01) - Giao với đường Nguyễn Tài (đến thửa 38, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 03 - Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 26, tờ bản đồ số 11) - Cuối ngõ (đến thửa số: 39, 165, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 2 - Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Nguyễn Văn Cừ (Từ thửa 80, tờ bản đồ số 11) - Giao với đường Nguyễn Trung Ngạn (đến thửa 59, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 4 - Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 70, tờ bản đồ số 11) - Cuối ngõ (đến thửa số: 51, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 6 - Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ giao với đường Nguyễn Văn Cừ (Từ thửa số: 213, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngõ giao với đường Nguyễn Trung Ngạn (đến thửa số: 162, tờ bản đồ số 02) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 8 - Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 150, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngõ (đến thửa số: 261, tờ bản đồ số 02) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 10 - Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 133, 149, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngõ (đến thửa số: 120, tờ bản đồ số 02) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 12 - Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Nguyễn Văn Cừ (Từ thửa 77, 94, tờ bản đồ số 02) - Giao với đường Nguyễn Trung Ngạn (đến thửa 34, 53, tờ bản đồ số 02) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 05 - Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Nguyễn Văn Cừ (Từ thửa số: 189, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngõ (đến thửa số: 165, tờ bản đồ số 02) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 07 - Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Nguyễn Văn Cừ (Từ thửa số: 169, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngõ (đến thửa số: 165, tờ bản đồ số 02) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 128 - đường Lê Hồng Phong - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 4, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngõ (đến thửa số: 43, tờ bản đồ số 02) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 1 - Nguyễn Trung Ngạn - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 38, 76, tờ bản đồ số 10) - Cuối ngõ (đến thửa số: 138, tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 2 - Nguyễn Trung Ngạn - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 54, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngõ (đến thửa số: 143, tờ bản đồ số 02) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 2, Ngõ 2, Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 92, 93, tờ bản đồ số 11) - Cuối ngách (đến thửa số: 75, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 4, Ngõ 2, Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 49, tờ bản đồ số 10) - Cuối ngách (đến thửa số: 126, 53 tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 1, Ngõ 4, Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 218, tờ bản đồ số 11) - Cuối ngách (đến thửa số: 49, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 1, Ngõ 6, Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 198, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngách (đến thửa số: 153, tờ bản đồ số 02) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 3, Ngõ 6, Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 219, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngách (đến thửa số: 158, 226 tờ bản đồ số 02) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 2, Ngõ 6, Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 214, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngách (đến thửa số: 35 tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 1, Ngõ 1, Nguyễn Trung Ngạn - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 22, tờ bản đồ số 11) - Cuối ngách (đến thửa số: 19, 20 tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 1, Ngõ 2, Nguyễn Trung Ngạn - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 60, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngách (đến thửa số: 50, tờ bản đồ số 02) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 1, Ngõ 3, Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 223, tờ bản đồ số 11) - Cuối ngách (đến thửa số: 165,tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 2 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 01 - Vương Thúc Mậu - Khối 3 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Trần Huy Liệu (Từ thửa (Từ thửa số: 48, tờ bản đồ số 10) - Giao với ngõ 02, Vương Thúc Mậu (đến thửa số: 28 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 1A - Vương Thúc Mậu - Khối 3 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Vương Thúc Mậu (Từ thửa số: 32, 33, tờ bản đồ số 10) - Giao với đường Nguyễn Trung Ngạn (đến thửa số: 18, 30 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 02 - đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Vương Thúc Mậu (Từ thửa số: 5, 12, tờ bản đồ số 10) - Giao với đường Nguyễn Trung Ngạn (đến thửa số: 16 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 03 - đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Vương Thúc Mậu (Từ thửa số: 22, tờ bản đồ số 3) - Giao với đường Nguyễn Trung Ngạn (đến thửa số: 27, tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 04 - đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Vương Thúc Mậu (Từ thửa số: 15, 16, tờ bản đồ số 3) - Giao với đường Nguyễn Trung Ngạn (đến thửa số: 126, 146, tờ bản đồ số 02) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 02 - đường Trần Huy Liệu - Khối 3 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Huy Liệu (Từ thửa 103, tờ bản đồ số 03) - Nhà Văn Hoá K.3 (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 132 - đường Lê Hồng Phong - Khối 3 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 8, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngõ (đến thửa số: 21, tờ bản đồ số 02) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 30, Vương Thúc Mậu - Khối 3 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 58, 89 tờ bản đồ số 03) - Cuối ngõ (đến thửa số: 85, tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 1, Ngõ 4, Vương Thúc Mậu - Khối 3 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 127, tờ bản đồ số 02) - Cuối ngách (đến thửa số: 110, tờ bản đồ số 02) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 3, Ngõ 4, Vương Thúc Mậu - Khối 3 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 141, tờ bản đồ số 03) - Cuối ngách (đến thửa số: 113, tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 3 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 28 - đường Trường Thi - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Trường Thi (Từ thửa 16, tờ bản đồ số 05) - Giao với đường Phan Sỹ Thục (đến thửa 47, tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 307 - đường Võ Nguyên Hiên - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Võ Nguyên Hiến (Từ thửa 01, tờ bản đồ số 05) - Giao với ngõ 28 đường Trường Thi (đến thửa 16, tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 295 - đường Võ Nguyên Hiên - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Võ Nguyên Hiến (Từ thửa 11, 13, tờ bản đồ số 05) - Giao với ngõ 28 đường Trường Thi (đến thửa 34, 35, tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 291 - đường Võ Nguyên Hiên - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Võ Nguyên Hiến (Từ thửa 14, 15, tờ bản đồ số 05) - Giao với ngõ 28 đường Trường Thi (đến thửa 105, tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 16 - đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa 121, 130, tờ bản đồ số 05) - Cuối ngõ (đến thửa 52, 145, tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 18 - đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa 123, tờ bản đồ số 05) - Cuối ngõ (đến thửa 152, tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 20 - đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa 132, tờ bản đồ số 05) - Cuối ngõ (đến thửa 31, 40, tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 12 - đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa 42, tờ bản đồ số 06) - Cuối ngõ (đến thửa 71, tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 10 - đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa 43, tờ bản đồ số 06) - Cuối ngõ (đến thửa 70, 23, tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 273 - đường Võ Nguyên Hiến - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa 8, 9, tờ bản đồ số 06) - Cuối ngõ (đến thửa 18, 53, tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 03 - đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phan Sỹ Thục (Từ thửa 42, tờ bản đồ số 07) - Cuối ngõ (đến thửa 45, tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 08 - đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phan Sỹ Thục (Từ thửa 36, tờ bản đồ số 07) - Cuối ngõ (đến thửa 30, tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 06 - đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phan Sỹ Thục (Từ thửa 26, tờ bản đồ số 07) - Cuối ngõ (đến thửa 18, tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 237 - đường Võ Nguyên Hiến - Khối 4 - Phường Trường Thi cũ Giao đường võ Nguyên Hiến (Từ thửa 25, tờ bản đồ số 07) - Cuối ngõ (đến thửa 12, tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 4 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 1 - Nguyễn Đức Mậu - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Đức Mậu (Từ thửa 130, 163, tờ bản đồ số 21) - Giao đường Cao Bá Quát (đến thửa 11, 42, 43, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 06 - Cao Bá Quát - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Cao Bá Quát (Từ thửa 237, tờ bản đồ số 21) - Giao đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 58, 101, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 07 - Cao Bá Quát - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Cao Bá Quát (Từ thửa 86, 87, tờ bản đồ số 20) - Giao đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 59, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 02 - Cao Bá Quát - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Cao Bá Quát (Từ thửa 61, 79, tờ bản đồ số 20) - Giao đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 18, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 05 - Nguyễn Huy Oánh - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Cao Bá Quát (Từ thửa 101, 110, tờ bản đồ số 30) - Giao đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 98, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 7, đường Phạm Kinh Vỹ - Khối Bến Thuỷ 6 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 70,76; Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336) - Cuối ngõ (đến các thửa 74,81; Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 5, đường Phạm Kinh Vỹ - Khối Bến Thuỷ 6 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 83; Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336 và thửa 86, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) - Cuối ngõ (đến các thửa 87,89 Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 3, đường Phạm Kinh Vỹ - Khối Bến Thuỷ 6 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 8; Tờ bản đồ số số 29 và thửa 97, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) - Cuối ngõ (đến thửa 1 Tờ bản đồ số số 28 và thửa 12, Tờ bản đồ số số 29) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 1, đường Phạm Kinh Vỹ - Khối Bến Thuỷ 6 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 14,32; Tờ bản đồ số 29 nay là tờ số 363) - Cuối ngõ (đến các thửa 24,35; Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 2, đường Phạm Kinh Vỹ - Khối Bến Thuỷ 6 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ thửa 78; Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) - Cuối ngõ (đến các thửa 26,107; Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Mương số 3 (Tờ bản đồ số số 29) - Khối Bến Thuỷ 6 - Phường Bến Thuỷ cũ Bắt đầu (từ thửa 34, Tờ bản đồ số 29 nay là tờ số 363) - Đến (thửa 157, Tờ bản đồ số 29 nay là tờ số 363) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách đường Phạm Kinh Vỹ - Khối Bến Thuỷ 6 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngách (từ các thửa 38, 33, 151, 27 Tờ bản đồ số 29 nay là tờ số 363) - Cuối ngách (đến các thửa 6,10,23, Tờ bản đồ số 29 nay là tờ số 363) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bến Thủy 6 - Phường Bến Thuỷ cũ - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 2B, Võ Thị Sáu - Khối Bến Thuỷ 7 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 155,161 Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315 - Hết Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315 (đến các thửa 174.175; Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 2B, Võ Thị Sáu - Khối Bến Thuỷ 7 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316 (từ các thửa 144,187 Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316 - Cuối ngõ (đến các thửa 133,162; Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 2A, Võ Thị Sáu - Khối Bến Thuỷ 7 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316 (từ thửa 153 Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316 - Cuối ngõ (đến thửa 164; Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ số 2A Võ Thị Sáu - Khối Bến Thuỷ 7 - Phường Bến Thuỷ cũ Đầu ngõ (từ các thửa 1,2,13 Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 - Cuối ngõ (đến thửa 105; Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH Rộng 15.0M (chưa hoàn thiện) - Khối Bến Thuỷ 7 - Phường Bến Thuỷ cũ Phạm Thị Tảo (từ thửa 159, Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316) - Hết Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316 (đến thửa 165, Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316) |
Đất ở | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH Rộng 15.0M - Khối Bến Thuỷ 7 - Phường Bến Thuỷ cũ Lý Nhật Quang (từ các thửa 110,161, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) - Hết Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 (đến các thửa 106,162, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) |
Đất ở | 26.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH Rộng 15.0M - Khối Bến Thuỷ 7 - Phường Bến Thuỷ cũ Lý Nhật Quang (từ các thửa 117,124, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) - Khu tập thể khối 7&9 (đến các thửa 128,441, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Trường Vinh
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

4. Thông tin phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Bến Thủy, Phường Hưng Dũng, Phường Hưng Phúc, Phường Trung Đô, Phường Trường Thi, Phường Vinh Tân, Xã Hưng Hòa (tổng 7 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Trường Vinh theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, phường Trường Vinh có diện tích tự nhiên 34,22 km² với quy mô dân số 141.477 người, mật độ dân cư đạt 4.134,3 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Trường Vinh được đặt tại UBND phường Trường Thi, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Phường Trường Vinh không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Phường Trường Vinh là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An
5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).
2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).
3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).
4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.
7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.
8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.
9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng
a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;
b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.
5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp
1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:
a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;
b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.
2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:
a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;
b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:
– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;
– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.
