Bảng giá đất phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại phường Trường Vinh được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Trường Vinh theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An
– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3. Tra cứu bảng giá đất phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất phường Trường Vinh năm 2026
Khu vực: phường Trường Vinh.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV.
Mức giá áp dụng: từ 1.625.000 đến 120.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 131 - Nguyễn Kiệm - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 59, tờ bản đồ số 31) - Giao với đường Cao Bá Quát (đến thửa 86, 87, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 142 - Nguyễn Kiệm - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 49, tờ bản đồ số 31) - Cuối ngõ (đến thửa 60, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 4A - Cao Bá Quát - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Giao Ngõ 07, đường Cao Bá Quát (Từ thửa 109, tờ bản đồ số 20) - Giao ngõ 149, đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 95, 117, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 4B - Cao Bá Quát - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Giao Ngõ 07, đường Cao Bá Quát (Từ thửa 32, 153, tờ bản đồ số 31) - Giao ngõ 149, đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 17, 160, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 1, Ngõ 2, Cao Bá Quát - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 80, 97 tờ bản đồ số 20) - Cuối ngách (đến thửa số: 146, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 3, Ngõ 2, Cao Bá Quát - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 18, tờ bản đồ số 30) - Cuối ngách (đến thửa số: 20, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 5 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 38 - đường An Dương Vương - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 226, 230, tờ bản đồ số 21) - Giao ngõ 63, đường Võ Thị Sáu (đến thửa 172, 174, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 40 - đường An Dương Vương - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 74, 316, tờ bản đồ số 21) - Giao đường Cao Bá Quát (đến thửa 209, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 42 - đường An Dương Vương - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 79, 250, tờ bản đồ số 21) - Giao ngõ 63, đường Võ Thị Sáu (đến thửa 158, 176, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 09 - đường Cao Bá Quát - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Cao Bá Quát (Từ thửa 09, 10, tờ bản đồ số 30) - Giao ngõ 63, đường Võ Thị Sáu (đến thửa 173, 200, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 63 - đường Võ Thị Sáu - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa 79, 250, tờ bản đồ số 21) - Giao đường Nguyễn Đức Mậu (đến thửa 162, 184, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 69 - đường An Dương Vương - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 285, 290, tờ bản đồ số 21) - Cuối ngõ (đến thửa 2, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 80 - đường Võ Thị Sáu - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa 26, 55, tờ bản đồ số 21) - Ngõ 83, đường An Dương Vương (đến thửa 57, 317, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 83 - đường An Dương Vương - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 58, 295, tờ bản đồ số 21) - Ngõ 98, đường Võ Thị Sáu (đến thửa 128, 220, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 98 - đường Võ Thị Sáu - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa 123, 253, tờ bản đồ số 18) - Đường Cao Huy Đỉnh (đến thửa 117, 133, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 78 - đường Võ Thị Sáu - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa 98, 116, tờ bản đồ số 21) - Giao ngõ 40, đường An Dương Vương (đến thửa 107, 123, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẽm 1, Ngõ 98, Võ Thị Sáu - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao với Ngõ 98, Võ Thị Sáu (Từ thửa số: 124, 250 tờ bản đồ số 18) - Cuối hẽm (đến thửa số: 166, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẽm 2, Ngõ 98, Võ Thị Sáu - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao với Ngõ 98, Võ Thị Sáu (Từ thửa số: 126, 127 tờ bản đồ số 18) - Cuối hẽm (đến thửa số: 33, 56 tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 6 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 46 (A1 cũ) - đường An Dương Vương - Khối 7 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 107, 109, tờ bản đồ số 22) - Giao với đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 151, 166 tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 61 - đường Võ Thị Sáu - Khối 7 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa 28, 50, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Trà Lân (đến thửa 34, 55, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 7 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 11 - đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Huy Oánh (Từ thửa 55, 68, tờ bản đồ số 33) - Giao với đường Yên Lâm (đến thửa 8, 136, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 48 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 96, 105, tờ bản đồ số 33) - Cuối ngõ (đến thửa 86, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 46 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 114, 105, tờ bản đồ số 33) - Giao với ngõ 30, Nguyễn Kiệm (đến thửa 103, 94, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 30 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 125, tờ bản đồ số 33) - Giao với đường Yên Lâm (đến thửa 73, 68, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 37 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 117, tờ bản đồ số 37) - Giao với ngõ 27, Bạch Liêu (đến thửa 18, 20, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 19 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 26, 93, tờ bản đồ số 37) - Giao với Ngõ 27, đường Bạch Liêu (đến thửa 40, 41, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ A - đường 16.0m - Khối 8 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngõ (Từ thửa 29, 19, tờ bản đồ số 37) - Cuối ngõ (đến thửa 22, 23, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 1 - Ngõ 30, đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách Từ thửa 128 - Cuối ngách (đến thửa 106, 108, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 81 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 11, tờ bản đồ số 37) - Giao đường Yên Lâm (đến thửa 211, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 8 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 20 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 26, tờ bản đồ số 38) - Giao với ngõ 30 (đến thửa 81, 88, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 27 - đường Bạch Liêu - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Bạch Liêu (Từ thửa 75, 66, tờ bản đồ số 37) - Giao với đường Lê Duẩn |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 21 - đường Bạch Liêu - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Bạch Liêu (Từ thửa 83, tờ bản đồ số 37) - Giao với ngõ 27, đường Bạch Liêu (đến thửa 111, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 51 - đường Bạch Liêu - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Bạch Liêu (Từ thửa 69, 73, tờ bản đồ số 38) - Cuối ngõ (đến thửa 46, 47, tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 67 - đường Bạch Liêu - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Bạch Liêu (Từ thửa 77, tờ bản đồ số 38) - Cuối ngõ (đến thửa 09, 11, tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 16 - Ngõ 27, Bạch Liêu - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa 46, tờ bản đồ số 37) - Cuối ngách (đến thửa 48, 49, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 29 - Ngõ 27, Bạch Liêu - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa 101, tờ bản đồ số 37) - Cuối ngách (đến thửa 103, 104, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 02 - Ngõ 30, đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa 9, tờ bản đồ số 37) - Cuối ngách |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 26 - Ngõ 30, Nguyễn Kiệm - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa 75, tờ bản đồ số 32) - Cuối ngách (đến thửa 109, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 38 - Ngõ 20, Nguyễn Kiệm - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa 83, tờ bản đồ số 32) - Cuối ngách (đến thửa 78, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 32B - Ngõ 20, Nguyễn Kiệm - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa 83, tờ bản đồ số 32) - Cuối ngách (đến thửa 85, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 20 - Ngõ 20, Nguyễn Kiệm - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa 120, tờ bản đồ số 32) - Cuối ngách giao đường Yên Lâm (đến thửa 87, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 3 - Ngõ 20, Nguyễn Kiệm - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa 28, tờ bản đồ số 37) - Cuối ngách (đến thửa 8, 10, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 09 - Ngõ 20, Nguyễn Kiệm - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa 97, tờ bản đồ số 38) - Cuối ngách (đến thửa 3, tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 13 - Ngõ 20, Nguyễn Kiệm - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa 5,6, tờ bản đồ số 38) - Cuối ngách (đến thửa 95, 108, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 12A - Ngõ 20, Nguyễn Kiệm - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa 16, tờ bản đồ số 38) - Cuối ngách (đến thửa 32, tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 14 - Ngõ 20, Nguyễn Kiệm - Khối 9 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa 17, 18, tờ bản đồ số 38) - Cuối ngách (đến thửa 53, 64 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 9 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 124 - đường Võ Thị Sáu - Khối 10 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa 25, 30, tờ bản đồ số 18) - Cuối ngõ (đến thửa 16, 33 tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 120 - đường Võ Thị Sáu - Khối 10 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa 29, 46, tờ bản đồ số 18) - Cao Huy Đỉnh (đến thửa 34, 51 tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 51 (A1 cũ) - đường An Dương Vương - Khối 10 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 252, 92, tờ bản đồ số 22) - Giao với đường Đặng Thúc Hứa (đến thửa 95, 97 tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 129 - đường Võ Thị Sáu - Khối 10 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa 176, 191, tờ bản đồ số 18) - Giao với đường Hoàng Văn Tâm (đến thửa 120, 132 tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 46 (A1 cũ) - đường An Dương Vương - Khối 10 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 107, 109, tờ bản đồ số 22) - Giao với Ngõ 81- Võ Thị Sáu (đến thửa 263, 258 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 81 - đường Võ Thị Sáu - Khối 10 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa 137, 138, tờ bản đồ số 21) - Giao với đường Trà Lân (đến thửa 256, 161 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ A2 - đường Đặng Thúc Hứa - Khối 10 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Đặng Thúc Hứa (Từ thửa 137, 138, tờ bản đồ số 18) - Giao với ngõ 129, đường Võ Thị Sáu (đến thửa 174, 176 tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 1- Ngõ 120 - Võ Thị Sáu - Khối 10 - Phường Trường Thi cũ Giao ngõ 120, Võ Thị Sáu (Từ thửa 47, 48, tờ bản đồ số 18) - Giao ngõ 98, Võ Thị Sáu (Từ thửa 108, 245, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 2- Ngõ 120 - Võ Thị Sáu - Khối 10 - Phường Trường Thi cũ Giao ngõ 120, Võ Thị Sáu (Từ thửa 49, 50, tờ bản đồ số 18) - Giao ngõ 98, Võ Thị Sáu (Từ thửa 111, 114, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 10 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 29 - đường Võ Thị Sáu - Khối 11 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa 216, 217 tờ bản đồ số 30) - Giao với ngõ 124 (47) (đến thửa 219, 195, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 98 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 202, 242, tờ bản đồ số 29) - Giao với Sân thể thao NVH khối (đến thửa 132, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 102 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 194, 203, tờ bản đồ số 29) - Giao với đường Nguyễn Huy Oánh (đến thửa 51, 52, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 106 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 167, 168, tờ bản đồ số 29) - Giao với Sân thể thao NVH khối (đến thửa 55, 57, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 39 - đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Huy Oánh (Từ thửa 51, 52, tờ bản đồ số 32) - Giao với đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 194, 203, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 41 - đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Huy Oánh (Từ thửa 55, 57, tờ bản đồ số 32) - Giao với đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 167, 168, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 25 - đường Võ Thị Sáu - Khối 11 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa 189, 214 tờ bản đồ số 30) - Giao với 98, đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 129, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 11 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 03 - đường Cao Bá Quát - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Cao Bá Quát (Từ thửa 30, 313, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 325, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 04 - đường Cao Bá Quát - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Cao Bá Quát (Từ thửa 16, 32, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 95, 97, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 05 - đường Cao Bá Quát - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Cao Bá Quát (Từ thửa 17, 18, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 100, 356, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 123 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 325, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Cao Bá Quát (đến thửa 30, 313, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 125 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 95, 97, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Cao Bá Quát (đến thửa 16, 32, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 129 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao với đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 100, 356, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Cao Bá Quát (đến thửa 17, 18, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 110 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 106, 127, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Nguyễn Huy Oánh (đến thửa 33, 47, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 124 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 135, 136, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Nguyễn Huy Oánh (đến thửa 33, 35, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 126 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 136, 138, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Nguyễn Huy Oánh (đến thửa 11, 36, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 132 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 107, 108, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Nguyễn Huy Oánh (đến thửa 270, 285, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 136 - đường Nguyễn Kiệm - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 110, 101, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Nguyễn Huy Oánh (đến thửa 271, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 45 - đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Huy Oánh (Từ thửa 33, 47, tờ bản đồ số 32) - Giao với đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 106, 127, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 47 - đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Huy Oánh (Từ thửa 33, 35, tờ bản đồ số 32) - Giao với đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 135, 136, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 03 - đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Huy Oánh (Từ thửa 11, 36, tờ bản đồ số 32) - Giao với đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 136, 138, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 04 - đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Huy Oánh (Từ thửa 270, 285, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 107, 108, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 05 - đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Huy Oánh (Từ thửa 271, tờ bản đồ số 30) - Giao với đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 110, 101, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 12 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 01 - đường Nguyễn Xí - Khối 13 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Xí (Từ thửa 187, tờ bản đồ số 29) - Giao với đường Lương Thế Vinh (đến thửa 187, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 03 - đường Nguyễn Xí - Khối 13 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Xí (Từ thửa 100, 101 tờ bản đồ số 29) - Giao với ngõ 05, đường Trần Thủ Độ (đến thửa 91, 64, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 06 - đường An Dương Vương - Khối 13 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 99, tờ bản đồ số 22) - Giao với đường Lê Văn Hưu (đến thửa 190, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 05 - đường Trần Thủ Độ - Khối 13 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Thủ Độ (Từ thửa 114, tờ bản đồ số 29) - Giao với đường Lê Văn Hưu (đến thửa 07, 08, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 06 - đường Lương Thế Vinh - Khối 13 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Lương Thế Vinh (Từ thửa 214, 208, tờ bản đồ số 22) - Cuối ngõ (đến thửa 213, 222, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 14 - đường Lương Thế Vinh - Khối 13 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Lương Thế Vinh (Từ thửa 217, 218, tờ bản đồ số 22) - Cuối ngõ (đến thửa 233, 227, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 13 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 01 - đường Lương Thế Vinh - Khối 14 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Lương Thế Vinh (Từ thửa 06, tờ bản đồ số 09) - Giao với ngõ 28, đường Phan Đăng Lưu (đến thửa 16, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 28 - đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phan Đăng Lưu (Từ thửa 11, tờ bản đồ số 08) - Cuối ngõ (đến thửa 44, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 03 - đường Lương Thế Vinh - Khối 14 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Lương Thế Vinh (Từ thửa 58, tờ bản đồ số 22) - Giao với đường Nguyễn Xí (đến thửa 46, 66 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 02 - đường Nguyễn Xí - Khối 14 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Xí (Từ thửa 20, tờ bản đồ số 17) - Cuối ngõ (đến thửa 200, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 04 - đường Nguyễn Xí - Khối 14 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Xí (Từ thửa 154, tờ bản đồ số 17) - Cuối ngõ (đến thửa 42, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 07 - đường Nguyễn Xí - Khối 14 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Xí (Từ thửa 56, tờ bản đồ số 17) - Cuối ngõ (đến thửa 44, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 17 - đường Đinh Bạt Tuỵ - Khối 14 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Xí (Từ thửa 281, tờ bản đồ số 17) - Cuối ngõ (đến thửa 182, 183, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 19 - đường Đinh Bạt Tuỵ - Khối 14 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Xí (Từ thửa 153, 254, tờ bản đồ số 17) - Cuối ngõ (đến thửa 143, 258 tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 09 - đường An Dương Vương - Khối 14 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 27, tờ bản đồ số 23) - Giao với đường Đinh Bạt Tuỵ (đến thửa 106, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 19 - đường An Dương Vương - Khối 14 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 31, 32, tờ bản đồ số 23) - Giao với đường Đinh Bạt Tuỵ (đến thửa 07, 08 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 14 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 13 - đường Phong Đình Cảng - Khối 15 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phong Đình Cảng (Từ thửa 01, 02, tờ bản đồ số 19) - Giao Đường Cao Huy Đỉnh (đến thửa 81, tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 11 - đường Phong Đình Cảng - Khối 15 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phong Đình Cảng (Từ thửa 08, 10, tờ bản đồ số 19) - Giao Đường Cao Huy Đỉnh (đến thửa 37, 52, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 09 - đường Phong Đình Cảng - Khối 15 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phong Đình Cảng (Từ thửa 48, tờ bản đồ số 19) - Giao Đường Cao Huy Đỉnh (đến thửa 79, 101, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 189 - đường Phong Đình Cảng - Khối 15 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phong Đình Cảng (Từ thửa 29, 31 tờ bản đồ số 19) - Giao ngõ 83, đường An Dương Vương (đến thửa 148, 172, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 07 - đường Phong Đình Cảng - Khối 15 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Phong Đình Cảng (Từ thửa 39, 44 tờ bản đồ số 19) - Cuối Ngõ (đến thửa 32, 40 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 01 - đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Cao Huy Đỉnh (Từ thửa 23, 49 tờ bản đồ số 21) - Cuối Ngõ (đến thửa 16, 34 tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 02 - đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Cao Huy Đỉnh (Từ thửa 303, 309, tờ bản đồ số 21) - Cuối Ngõ (đến thửa 307, 311 tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 83 - đường An Dương Vương - Khối 15 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 58, 295, tờ bản đồ số 21) - Ngõ 98, đường Võ Thị Sáu (đến thửa 128, 220, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 15 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 02A - đường Trần Quang Diệu - Khối 16 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Quang Diệu (Từ thửa 98, 181, tờ bản đồ số 27) - Giao với đường Ngô Sỹ Liên (đến thửa 105, 106, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 02B - đường Trần Quang Diệu - Khối 16 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Quang Diệu (Từ thửa 78, 180, tờ bản đồ số 27) - Giao với ngõ 01, đường Trần Quang Diệu (đến thửa 37, 61, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 01 - đường Trần Quang Diệu - Khối 16 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Quang Diệu (Từ thửa 113, 114, tờ bản đồ số 27) - Giao với ngõ 01, đường Trần Thủ Độ (đến thửa 14, 21, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 09 - đường Trần Quang Diệu - Khối 16 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Quang Diệu (Từ thửa 223, 222, tờ bản đồ số 28) - Cuối ngõ (đến thửa 226, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 4A - đường Trần Quang Diệu - Khối 16 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Quang Diệu (Từ thửa 92, 50, tờ bản đồ số 23) - Giao với đường Ngô Sỹ Liên (đến thửa 03, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 4B - đường Lê Văn Hưu - Khối 16 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Lê Văn Hưu (Từ thửa 23, 24, tờ bản đồ số 24) - Giao với ngõ 4A, đường Trần Quang Diệu (đến thửa 42, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 01 - đường Trần Thủ Độ - Khối 16 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Thủ Độ (Từ thửa 151, tờ bản đồ số 27) - Giao với đường Đàm Văn Lễ (đến thửa 134, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 03 - đường Trần Thủ Độ - Khối 16 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Thủ Độ (Từ thửa 145, tờ bản đồ số 27) - Giao với đường Đàm Văn Lễ (đến thửa 152, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 16 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 02 - đường Trần Quang Diệu - Khối 17 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Quang Diệu (Từ thửa 134, 161, tờ bản đồ số 28) - Giao với đường Lương Thế Vinh (đến thửa 156, 186, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 04 - đường Trần Quang Diệu - Khối 17 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Quang Diệu (Từ thửa 56, 75, tờ bản đồ số 28) - Cuối Ngõ (đến thửa 62, 81, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 06 - đường Trần Quang Diệu - Khối 17 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Quang Diệu (Từ thửa 252, tờ bản đồ số 23) - Giao với đường Lương Thế Vinh (đến thửa 66, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 08 - đường Trần Quang Diệu - Khối 17 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Quang Diệu (Từ thửa 38, tờ bản đồ số 23) - Giao với đường Lương Thế Vinh (đến thửa 43, 76, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 04 - đường An Dương Vương - Khối 17 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 82, tờ bản đồ số 23) - Giao với ngõ 6, đường Trần Quang Diệu |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 01 - đường Trần Thủ Độ - Khối 17 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Thủ Độ (Từ thửa 98, 99, tờ bản đồ số 28) - Giao với đường An Dương Vương (đến thửa 51, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 03 - đường Trần Thủ Độ - Khối 17 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Trần Thủ Độ (Từ thửa 105, 106, tờ bản đồ số 28) - Giao với đường Đàm Văn Lễ (đến thửa 45, 46, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 17 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Trường Thi cũ - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Chung cư Vinaconex 16 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Chung cư Dầu khí - Phường Trường Thi cũ - |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Chung cư Trường Thịnh - Phường Trường Thi cũ - |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Chung cư Trường Thành - Phường Trường Thi cũ - |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Chung cư Kim Trường Thi - Phường Trường Thi cũ - |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Chung cư GloRy - Phường Trường Thi cũ - |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 9m - Khu tái định cư Ban điện cũ (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 4142/QĐ-UBND ngày 26/8/2014) - Phường Trường Thi cũ Thửa số 110, 131, tờ bản đồ số 03 - Thửa số 121, 115, tờ bản đồ số 03 |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 9m - Khu tái định cư Ban điện cũ (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 4142/QĐ-UBND ngày 26/8/2014) - Phường Trường Thi cũ Thửa số 95, 100, tờ bản đồ số 03 - Thửa số 120, 110, tờ bản đồ số 03 |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Sỹ Sách - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Tiến, Trung Hưng (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 205) - Khối Trung Tiến, Trung Hưng (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 208) |
Đất ở | 70.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Nin - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Tiến, khối Trung Hợp, khối Tân Tiến (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 205) - Khối Trung Tiến, khối Trung Hợp, khối T ân Tiến (đến thửa số , tờ bản đồ số 257) |
Đất ở | 120.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Ngô Quyền - Phường Hưng Dũng cũ Khối Văn Tiến (Từ thửa 90, tờ bản đồ số 234) - Khối Văn Tiến (Từ thửa 73, tờ bản đồ số 260) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đinh Lễ - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Tiến, khối Trung Hưng (từ thửa số 100, tờ bản đồ 207) - Khối Trung Tiến, khối Trung Hưng (đến thửa số 68, tờ bản đồ 220) |
Đất ở | 46.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đinh Lễ - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Tiến, khối Trung Hợp (từ thửa số 68, tờ bản đồ 220) - Khối Trung Tiến, khối Trung Hợp (đến thửa số 134, tờ bản đồ 205) |
Đất ở | 46.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ A đường Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 10, tờ bản đồ số 205) - Cuối ngõ (đến thửa số: 2, tờ bản đồ số 219) |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ B (Ngõ 172) đường Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 17, tờ bản đồ số 205) - Cuối ngõ (đến thửa số: 166, tờ bản đồ số 206) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ C (ngõ 182) đường Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 9, tờ bản đồ số 206) - Cuối ngõ (đến thửa số: 38, tờ bản đồ số 206) |
Đất ở | 19.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ A1 đường Đinh Lễ - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 2, tờ bản đồ số 219) - Cuối ngõ (đến thửa số: 42, tờ bản đồ số 206) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ A2 đường Đinh Lễ - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 65, tờ bản đồ số 206) - Cuối ngõ (đến thửa số: 54, tờ bản đồ số 220) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ A3 đường Đinh Lễ - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 93, tờ bản đồ số 206) - Cuối ngõ (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 220) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách A2, Ngõ A Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 40-2, tờ bản đồ số 205) - Đầu ngõ (Từ thửa số: 80, tờ bản đồ số 205) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách A3, Ngõ A Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 36, tờ bản đồ số 205) - Đầu ngõ (Từ thửa số: 24, tờ bản đồ số 205) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách A4, Ngõ A Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 47, tờ bản đồ số 205) - Đầu ngõ (Từ thửa số: 90, tờ bản đồ số 205) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách A5, Ngõ A Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 76, tờ bản đồ số 205) - Đầu ngõ (Từ thửa số: 94, tờ bản đồ số 205) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách A6, Ngõ A Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 127, tờ bản đồ số 205) - Đầu ngõ (Từ thửa số: 117, tờ bản đồ số 205) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 1 ngõ A1 Đinh Lễ - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 53, tờ bản đồ số 206) - Đầu ngõ (Từ thửa số: 47, tờ bản đồ số 206) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ đường Đinh Lễ (Khu vực 20C) - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 112, tờ bản đồ số 206) - Cuối ngõ (đến thửa số 140, tờ bản đồ số 206) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ đường Đinh Lễ (Khu vực 20C) - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 141, tờ bản đồ số 206) - Cuối ngõ (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 206) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Khu vực 20C - Khu vực dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 114, tờ bản đồ số 206) - Cuối ngõ (đến thửa số 124, tờ bản đồ số 206), thửa 153 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Trung Tiến - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Duy Tân - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Hợp, Khối Tân Tiến, khối Trung Hưng (từ thửa số 208, tờ bản đồ 232) - Khối Trung Hợp, Khối Tân Tiến, khối Trung Hưng (đến thửa số 77, tờ bản đồ 234) |
Đất ở | 70.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đinh Lễ - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Tiến, khối Trung Hưng (từ thửa số 100, tờ bản đồ 207) - Khối Trung Tiến, khối Trung Hưng (đến thửa số 68, tờ bản đồ 220) |
Đất ở | 46.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Hưng (từ thửa số 72, tờ bản đồ 234) - Khối Trung Hưng (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 221) |
Đất ở | 70.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Hưng (từ thửa số 48, tờ bản đồ 221) - Khối Trung Hưng (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 208) |
Đất ở | 70.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tuệ Tĩnh - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Hưng (từ thửa số 48, tờ bản đồ 221) - Khối Trung Hưng (từ thửa số 24, tờ bản đồ 206) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ A1 đường Duy Tân - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 13, tờ bản đồ 233) - Cuối ngõ (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 221) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ A2 đường Duy Tân - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 11, tờ bản đồ 233) - Cuối ngõ (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 221) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ B2 đường Đinh Lễ - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 79, tờ bản đồ 220) - Cuối ngõ (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 234) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ B1 đường Đinh Lễ - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 79, tờ bản đồ 220) - Cuối ngõ (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 234) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ B2 đường Đinh Lễ - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 61, tờ bản đồ 220) - Cuối ngõ (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 221) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ B3 đường Đinh Lễ - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 43, tờ bản đồ 220) - Cuối ngõ (đến thửa số 63, tờ bản đồ số 221) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ B đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 13, tờ bản đồ 234) - Cuối ngõ (đến thửa số 106, tờ bản đồ số 220) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường quy hoạch chưa có tên - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 80, tờ bản đồ 220) - Cuối ngõ (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 220) |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 30 đường Tuệ Tính - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 101, tờ bản đồ 207 (tờ 05 cũ) - Cuối ngõ (đến thửa số 72, tờ bản đồ số 207 (tờ 05 cũ) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 165 đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 96, tờ bản đồ 208) - Cuối ngõ (đến thửa số 106, tờ bản đồ số 207 (tờ 05 cũ) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 204 Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 8, tờ bản đồ 207(tờ 05 cũ) - Cuối ngõ (đến thửa số 107, tờ bản đồ số 207(tờ 05 cũ) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 11, Ngõ 30 Tuệ Tĩnh - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 109, tờ bản đồ 207(tờ 05 cũ)) - Cuối ngõ (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 207(tờ 05 cũ)) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 196 Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 87, tờ bản đồ 206) - Cuối ngõ (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 207) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 194 Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 13, tờ bản đồ 207(tờ 05 cũ)) - Cuối ngõ (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 207) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 2 Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 01, tờ bản đồ 207(tờ 05 cũ) - Cuối ngõ (đến thửa số 5, tờ bản đồ số 207(tờ 05 cũ) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Trung Hưng - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Duy Tân - Khu vực dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Hợp, Khối Tân Tiến, khối Trung Hưng (từ thửa số 208, tờ bản đồ 232) - Khối Trung Hợp, Khối Tân Tiến, khối Trung Hưng (đến thửa số 77, tờ bản đồ 234) |
Đất ở | 70.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Duy Tân B - Khu vực dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Hợp, khối Trung Hưng (từ thửa số 254, tờ bản đồ 233) - Khối Trung Hợp, khối Trung Hưng (đến thửa số 83, tờ bản đồ 220) |
Đất ở | 46.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đinh Lễ - Khu vực dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Tiến, khối Trung Hợp (từ thửa số 68, tờ bản đồ 220) - Khối Trung Tiến, khối Trung Hợp (đến thửa số 134, tờ bản đồ 205) |
Đất ở | 46.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 67 đường Duy Tân - Khu vực dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 253, tờ bản đồ 233) - Cuối ngõ (đến thửa số 173, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 31.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 61 đường Duy Tân - Khu vực dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 215, tờ bản đồ 219) - Cuối ngõ (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 219) |
Đất ở | 31.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường quy hoạch (bên cạnh Chung cư Nam Nguyễn Sỹ Sách - Khu vực dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 174, tờ bản đồ 220) - Cuối ngõ (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 219) |
Đất ở | 33.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 61A2 Duy Tân - Khu vực dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 170 và thửa 189, tờ bản đồ 219) - Cuối ngõ (đến thửa số 152 và thửa 171, tờ bản đồ số 219) |
Đất ở | 31.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 61A1 Duy Tân - Khu vực dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 239, tờ bản đồ 219) - Cuối ngõ (đến thửa số 151 thửa 150, tờ bản đồ số 219) |
Đất ở | 31.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 61A Duy Tân - Khu vực dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 215, tờ bản đồ 219) - Cuối ngõ (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 233) |
Đất ở | 31.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 14 đường Duy Tân - Khu vực dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 256, tờ bản đồ 233) - Cuối ngõ (đến thửa số 280, tờ bản đồ số 233) |
Đất ở | 31.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 10 đường Duy Tân - Khu vực dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 210, tờ bản đồ 232) - Cuối ngõ (đến thửa số 279, tờ bản đồ số 233) |
Đất ở | 31.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 8 đường Duy Tân - Khu vực dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 209, tờ bản đồ 232) - Cuối ngõ (đến thửa số 238, tờ bản đồ 232) |
Đất ở | 31.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Trung Hợp - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Định, khối Tân Nam (từ thửa số 89, tờ bản đồ 275) - Khối Trung Định, khối Tân Nam (đến thửa số 46, tờ bản đồ 277) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Yên Dũng Thượng - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Định (từ thửa số 79, tờ bản đồ 271) - Khối Trung Định (đến thửa số 41, tờ bản đồ 281) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Định (từ thửa số 85, tờ bản đồ 271) - Khối Trung Định (đến thửa số 17, tờ bản đồ 279) |
Đất ở | 60.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 16 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 84 tờ bản đồ 271) - Cuối ngõ (thửa số 180 tờ bản đồ 276) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 32 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 92 tờ bản đồ 272) - Cuối ngõ (thửa số 247 tờ bản đồ 276) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 230 đường Phong Định Cảng - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 6 tờ bản đồ 275) - Cuối ngõ (thửa số 93 tờ bản đồ 271) |
Đất ở | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 198 đường Phong Định Cảng - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 90 tờ bản đồ 275) - Cuối ngõ (thửa số 130 tờ bản đồ 275) |
Đất ở | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 182 đường Phong Định Cảng - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 139 tờ bản đồ 275) - Cuối ngõ (thửa số 74 tờ bản đồ 275) |
Đất ở | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 136 đường Phong Định Cảng - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 55 tờ bản đồ 279) - Cuối ngõ (thửa số 43 tờ bản đồ 279) |
Đất ở | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 10 đường Phong Định Cảng - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 17 tờ bản đồ 279) - Cuối ngõ (thửa số 40 tờ bản đồ 281) |
Đất ở | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 1 đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 1 tờ bản đồ 275) - Cuối ngõ (thửa số 88 tờ bản đồ 275) |
Đất ở | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 2 đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 4 tờ bản đồ 279) - Cuối ngõ (thửa số 17 tờ bản đồ 279) |
Đất ở | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 18 đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 81 tờ bản đồ 275) - Cuối ngõ (thửa số 88 tờ bản đồ 281) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 30 đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 92 tờ bản đồ 276) - Cuối ngõ (thửa số 35 tờ bản đồ 281) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 32 đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 81 tờ bản đồ 276) - Cuối ngõ (thửa số 42 tờ bản đồ 281) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Trung Định - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Duy Tân - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Hợp, Khối Tân Tiến, khối Trung Hưng (từ thửa số 208, tờ bản đồ 232) - Khối Trung Hợp, Khối Tân Tiến, khối Trung Hưng (đến thửa số 77, tờ bản đồ 234) |
Đất ở | 70.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Công Nghiệm - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Tiến, khối Trung Hợp (từ thửa số 15, tờ bản đồ 235) - Khối Tân Tiến, khối Trung Hợp (đến thửa số 258, tờ bản đồ 233) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Tiến (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 258) - Khối Tân Tiến (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 234) |
Đất ở | 70.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Tiến (Từ thửa số 8, tờ bản đồ 258) - Khối Tân Tiến (đến thửa số 15, tờ bản đồ 235) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ A6 đường Duy Tân - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 238, tờ bản đồ 233) - Cuối ngõ (từ thửa số 46, tờ bản đồ 233) |
Đất ở | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ A5 đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 35, tờ bản đồ 235) - Cuối ngõ (từ thửa số 25, tờ bản đồ 233) |
Đất ở | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 7 đường Nguyễn Bình Khiêm - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ từ thửa số 38, tờ bản đồ 235 - Cuối ngõ (Đến thửa số 287, tờ bản đồ 233) |
Đất ở | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 9 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 222, tờ bản đồ 235) - Cuối ngõ (đến thửa số 69, tờ bản đồ 235) |
Đất ở | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 17 đường Nguyễn Bỉnh khiêm - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 134, tờ bản đồ 235) - Cuối ngõ (đến thửa số 76, tờ bản đồ 235) |
Đất ở | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 25 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 153, tờ bản đồ 235) - Cuối ngõ (đến thửa số 142, tờ bản đồ 235) |
Đất ở | 19.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách B1 - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 93, tờ bản đồ 235) - Cuối ngõ (đến thửa số 99, tờ bản đồ 235) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách B2 - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 267, tờ bản đồ 235) - Cuối ngõ (từ thửa số 29 tờ bản đồ 235) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ không có tên của đường Nguyễn Công Nghiệm - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 298, tờ bản đồ 235) - Cuối ngõ (từ thửa số 236 tờ bản đồ 235) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách không có tên - Khu vực dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa số 212, tờ bản đồ 235) - Đến thửa số 220, tờ bản đồ 235) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Tân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Khu vực dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lộc, Khối Tân Phúc (từ thửa số 22, tờ bản đồ 247) - Khối Tân Lộc, Khối Tân Phúc (đến thửa số 164, tờ bản đồ 260) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lộc, Tân Phúc (Từ thửa số 29, tờ bản đồ 258) - Khối Tân Lộc, Tân Phúc (đến thửa số 32, tờ bản đồ 265) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Yên Dũng Thượng - Khu vực dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lộc, Tân Phúc (Từ thửa số 40, tờ bản đồ 258) - Khối Tân Lộc, Tân Phúc (đến thửa số 57, tờ bản đồ 265) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Võ Nguyên Hiến - Khu vực dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lộc, khối Tân Phúc (Từ thửa số 96, tờ bản đồ số 258) - Khối Tân Lộc, khối Tân Phúc (đến thửa số 96, tờ bản đồ 265) |
Đất ở | 60.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lộc (Từ thửa số 96, tờ bản đồ số 258) - Khối Tân Lộc (đến thửa số 8, tờ bản đồ 247) |
Đất ở | 70.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 2 đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 79, tờ bản đồ 258) - Cuối ngõ (đến thửa số 19 tờ bản đồ 207 (tờ 47 cũ) |
Đất ở | 19.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 51 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 46, tờ bản đồ 258) - Cuối ngõ (đến thửa số 15 tờ bản đồ 259) |
Đất ở | 19.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 66 đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 92, tờ bản đồ 235) - Đến thửa số 131 tờ bản đồ 247 |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 56 đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa 145, tờ bản đồ 246 - đến thửa số 15, tờ bản đồ 258 |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 40 đường Phạm Ngọc Thạch - Khu vực dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa 176, tờ bản đồ 259 - Đến thửa số 41, tờ bản đồ 259 |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 51/9 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa 39, tờ bản đồ 259 - Đến thửa số 87, tờ bản đồ 259 |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 6, Ngõ 51 Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa 129, tờ bản đồ 258 - Đến thửa số 159, tờ bản đồ 258 |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Tân Lộc - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Khu vực dân cư khối Tân Phúc - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lộc, Khối Tân Phúc (từ thửa số 22, tờ bản đồ 247) - Khối Tân Lộc, Khối Tân Phúc (đến thửa số 164, tờ bản đồ 260) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực dân cư khối Tân Phúc - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lộc, Tân Phúc (Từ thửa số 29, tờ bản đồ 258) - Khối Tân Lộc, Tân Phúc (đến thửa số 32, tờ bản đồ 265) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Yên Dũng Thượng - Khu vực dân cư khối Tân Phúc - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lộc, Tân Phúc (Từ thửa số 40, tờ bản đồ 258) - Khối Tân Lộc, Tân Phúc (đến thửa số 57, tờ bản đồ 265) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Võ Nguyên Hiến - Khu vực dân cư khối Tân Phúc - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lộc, khối Tân Phúc (Từ thửa số 96, tờ bản đồ số 258) - Khối Tân Lộc, khối Tân Phúc (đến thửa số 96, tờ bản đồ 265) |
Đất ở | 60.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 87 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực dân cư khối Tân Phúc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 107, tờ bản đồ 259) - Cuối ngõ (đến thửa số 191 tờ bản đồ 259) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Tân Phúc - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lâm, khối Tân Phúc, khối Văn Trung, khối Văn Tiến (từ thửa số 68, tờ bản đồ 265) - Khối Tân Lâm, khối Tân Phúc, khối Văn Trung, khối Văn Tiến (đến thửa số 180, tờ bản đồ 260) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 282 đường Võ Nguyên Hiến - Khu vực dân cư khối Tân Phúc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 52, tờ bản đồ 265) - Cuối ngõ (đến thửa số 36 tờ bản đồ 265) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 99 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khu vực dân cư khối Tân Phúc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 33, tờ bản đồ 265) - Cuối ngõ (đến thửa số 22 tờ bản đồ 265) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Tân Phúc - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lâm (từ thửa số 214, tờ bản đồ 266) - Khối Tân Lâm (đến thửa số 185, tờ bản đồ 271) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Yên Dũng Thượng - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lâm (từ thửa số 103, tờ bản đồ 265) - Khối Tân Lâm (đến thửa số 142, tờ bản đồ 271) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Võ Nguyên Hiến - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lâm (từ thửa số 144, tờ bản đồ 265) - Khối Tân Lâm (đến thửa số 31, tờ bản đồ 270) |
Đất ở | 60.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lâm, khối Tân Phúc, khối Văn Trung, khối Văn Tiến (từ thửa số 68, tờ bản đồ 265) - Khối Tân Lâm, khối Tân Phúc, khối Văn Trung, khối Văn Tiến (đến thửa số 180, tờ bản đồ 260) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lâm, Khối Đông Lâm, khối Trung Định (từ thửa 85, tờ bản đồ 271) - Khối Tân Lâm, Khối Đông Lâm, khối Trung Định (đến thửa 82, tờ bản đồ 273) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 10 đường Phạm Ngọc Thạch - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 58, tờ bản đồ 266) - Cuối ngõ (thửa số 138,tờ bản đồ 265) |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 4 đường Phạm Ngọc Thạch - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 266) - Cuối ngõ (thửa số 89, tờ bản đồ 265) |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 1 đường Phạm Ngọc Thạch - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 271) - Cuối ngõ (đến thửa số 148 tờ bản đồ 272 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 2 đường Phạm Ngọc Thạch - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 266 - Cuối ngõ (đến thửa số 177 tờ bản đồ 267) |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 11 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 71, tờ bản đồ 271) - Cuối ngõ (đến thửa số 46 tờ bản đồ 271) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 13 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 271) - Cuối ngõ (đến thửa số 105 tờ bản đồ 271) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 21 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 76 tờ bản đồ 271) - Cuối ngõ (đến thửa số 99 tờ bản đồ 271) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 31 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số72 tờ bản đồ số 271) - Cuối ngõ (đến thửa số 125 tờ bản đồ 271) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 51 Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 77 tờ bản đồ số 272) - đến thửa số 107 tờ bản đồ 272) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 51 Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ đến thửa số 107 tờ bản đồ 272) - Cuối ngõ (đến thửa số 171 tờ bản đồ 266) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Tân Lâm - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hàm Nghi - Khu vực dân cư khối Tân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Khối Đông Lâm, Đông Thọ, Tân Nam (từ thửa 83, tờ bản đồ số 273) - Khối Đông Lâm, Đông Thọ, Tân Nam (đến thửa 47, tờ bản đồ số 283) |
Đất ở | 29.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Tân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Khối Trung Định, khối Tân Nam (từ thửa số 89, tờ bản đồ 275) - Khối Trung Định, khối Tân Nam (đến thửa số 46, tờ bản đồ 277) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 34 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Tân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 192 tờ bản đồ 272) - Cuối ngõ (thửa số 33 tờ bản đồ 277) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 41 đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Tân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 36 tờ bản đồ 277) - Cuối ngõ (thửa số 171 tờ bản đồ 277) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 56 đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Tân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 43 tờ bản đồ 277) - Cuối ngõ (thửa số 422 tờ bản đồ 277) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 1 đường Hàm Nghi - Khu vực dân cư khối Tân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 4 tờ bản đồ 283) - Cuối ngõ (thửa số 24 tờ bản đồ 283) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 7 đường Hàm Nghi - Khu vực dân cư khối Tân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 82 tờ bản đồ 277) - Cuối ngõ (thửa số 105 tờ bản đồ 276) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Tân Nam - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Phùng Khắc Khoan - Khu vực dân cư khối Xuân Bắc - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Bắc (từ thửa số 68, tờ bản đồ 221) - Khối Xuân Bắc (đến thửa số 226, tờ bản đồ số 235) |
Đất ở | 32.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 138 đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Xuân Bắc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 51, tờ bản đồ 221) - Cuối ngõ (đến thửa số 13 tờ bản đồ 222) |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 79 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Bắc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 7, tờ bản đồ 222) - Cuối ngõ (đến thửa số 38 tờ bản đồ 222) |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 75 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Bắc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 17, tờ bản đồ 222) - Cuối ngõ (đến thửa số 78 tờ bản đồ 222) |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 65 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Bắc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 35, tờ bản đồ 222) - Cuối ngõ (đến thửa số 11 tờ bản đồ 235) |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 43 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Bắc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 17, tờ bản đồ 222) - Cuối ngõ (đến thửa số 75 tờ bản đồ 235) |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 33 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Bắc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 96, tờ bản đồ 222) - Cuối ngõ (đến thửa số 69 tờ bản đồ 235) |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 21 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Bắc - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 8, tờ bản đồ 236) - Cuối ngõ (đến thửa số 119 tờ bản đồ 235) |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường không tên - Khu vực dân cư khối Xuân Bắc - Phường Hưng Dũng cũ từ thửa số 142, tờ bản đồ 221 - đến thửa số 14 tờ bản đồ 235) |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Xuân Bắc - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phùng Khắc Khoan - Khu vực dân cư khối Xuân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Nam (từ thửa số 229, tờ bản đồ 235) - Khối Xuân Nam (đến thửa số 75, tờ bản đồ số 249) |
Đất ở | 32.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Sỹ Quế - Khu vực dân cư khối Xuân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Bắc, khối Xuân Nam (từ thửa số 56, tờ bản đồ 222) - Khối Xuân Bắc, khối Xuân Nam (đến thửa số 56, tờ bản đồ 222) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 36 đường Phùng Khắc Khoan - Khu vực dân cư khối Xuân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 229, tờ bản đồ 236) - Cuối ngõ (đến thửa số 221 tờ bản đồ 236) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 12 đường Phùng Khắc Khoan - Khu vực dân cư khối Xuân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 52, tờ bản đồ 33) - Cuối ngõ (đến thửa số 105 tờ bản đồ 249) |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 8 đường Phùng Khắc Khoan - Khu vực dân cư khối Xuân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 104, tờ bản đồ 249) - Cuối ngõ (đến thửa số 22 tờ bản đồ 249) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 6 đường Phùng Khắc Khoan - Khu vực dân cư khối Xuân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 165, tờ bản đồ 249) - Cuối ngõ (đến thửa số 194 tờ bản đồ 249) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 51 đường Nguyễn Sỹ Quế - Khu vực dân cư khối Xuân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 78, tờ bản đồ 236) - Cuối ngõ (đến thửa số 141 tờ bản đồ 236) |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 65 đường Nguyễn Sỹ Quế - Khu vực dân cư khối Xuân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 98, tờ bản đồ 236) - Cuối ngõ (đến thửa số 71 tờ bản đồ 236) |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 21 Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 114, tờ bản đồ 235) - Cuối ngõ (đến thửa số 71 tờ bản đồ 236) |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 69 đường Nguyễn Sỹ Quế - Khu vực dân cư khối Xuân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 117, tờ bản đồ 249) - Cuối ngõ (đến thửa số 12 tờ bản đồ 249) |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 15 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Nam - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 56, tờ bản đồ 236) - Cuối ngõ (đến thửa số 3 tờ bản đồ 249) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Xuân Nam - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Bắc, khối Xuân Đông (từ thửa số 35, tờ bản đồ 221) - Khối Xuân Bắc, Khối Xuân Đông (đến thửa số 19, tờ bản đồ 236) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đặng Văn Ngữ - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Đông (từ thửa số 19,tờ bản đồ 236) - Khối Xuân Đông (đến thửa số 70,tờ bản đồ 238) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tân Hùng - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Đông (từ thửa số 209, tờ bản đồ 208) - Khối Xuân Đông (đến thửa số 49, tờ bản đồ 237) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 48 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 83, tờ bản đồ 223) - Đến thửa số 47 tờ bản đồ 223 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 48 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa số 47, tờ bản đồ 223 - đến thửa số 99, tờ bản đồ 223 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 10 đường Tân Hùng - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa số 127, tờ bản đồ 223) - Cuối ngõ (đến thửa số 7, tờ bản đồ 223) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 22 đường Đặng Văn Ngữ - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 90, tờ bản đồ 223) - Cuối ngõ (đến thửa số 8, tờ bản đồ 223) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 27 đường Đặng Văn Ngữ - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 193, tờ bản đồ 224) - Cuối ngõ (đến thửa số 52, tờ bản đồ 237) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 42 Đặng Văn Ngữ - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 88, tờ bản đồ 223) - Cuối ngõ (đến thửa số 51, tờ bản đồ 223) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 2 Ngõ 42 Đặng Văn Ngữ - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 158, tờ bản đồ 223) - Cuối ngõ (đến thửa số 35, tờ bản đồ 223) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 36 Đường Tân Hùng (A2) - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 195, tờ bản đồ 224) - Đến thửa số 27, tờ bản đồ 224 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 36 Đường Tân Hùng (A2) - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa 45, tờ bản đồ 224 - Đến thửa số 9, tờ bản đồ 238 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 36 Đường Tân Hùng (A2) - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa 83, tờ bản đồ 224 - Từ thửa 72, tờ bản đồ 224 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 36 Đường Tân Hùng (A2) - Khu vực dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa 34, tờ bản đồ 237 - Từ thửa 291, tờ bản đồ 238 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Xuân Đông - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Tiến, khối Xuân Trung (từ thửa số 38, tờ bản đồ 250) - Khối Xuân Tiến, khối Xuân Trung (đến thửa số 252, tờ bản đồ 251) |
Đất ở | 48.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Tiến, khối Xuân Trung (từ thửa số 446, tờ bản đồ 51) - Khối Xuân Tiến, khối Xuân Trung (từ thửa số 642, tờ bản đồ 51) |
Đất ở | 48.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 36 đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 249) - Đầu ngõ (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 264) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 40 đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 249) - Đầu ngõ (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 250) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 46 đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 250) - Đến thửa số 14, tờ bản đồ số 264) |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường số 2 khối Xuân Trung - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa 107, tờ bản đồ 264 - Cuối ngõ (Đến thửa số 51, tờ bản đồ số 263) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường số 1 khối Xuân Trung - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa 424, tờ bản đồ 250) - Cuối ngõ (Đến thửa số 127, tờ bản đồ số 250) |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 3 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa 64, tờ bản đồ 251) - đến thửa số 51, tờ bản đồ 263 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 3 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ từ thửa số 8, tờ bản đồ 263 - đến thửa số 17, tờ bản đồ 263 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ D1 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa 501, tờ bản đồ 51) - Cuối ngõ (Đến thửa số 563, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ D2 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 525, tờ bản đồ số 51) - Cuối ngõ (đến thửa số 545, tờ bản đồ 51) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ D3 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 672, tờ bản đồ 51) - Cuối ngõ (đến thửa số 687, tờ bản đồ 51) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách N7 Ngõ D1 khu Đại Huệ - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa 514 tờ bản đồ 51) - Cuối ngõ (Đến thửa số 524 tờ bản đồ 51) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách N8 Ngõ D1 khu Đại Huệ - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Từ thửa 584 tờ bản đồ 51) - Cuối ngõ (Đến thửa số 564, tờ bản đồ 51) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường 36 M khu đô thị Đại Huệ - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu đường (từ thửa số 625, tờ bản đồ 51) - Cuối đường (đến thửa số 655, tờ bản đồ 51) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 18m - Khu vực dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu đường (từ thửa số 603, tờ bản đồ 51) - cuối ngõ (đến thửa số 687, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Xuân Trung - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Tiến, khối Xuân Nam (từ thửa số 35, tờ bản đồ 221) - Khối Xuân Tiến, khối Xuân Nam (đến thửa số 19, tờ bản đồ 250) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Tiến, khối Xuân Trung (từ thửa số 38, tờ bản đồ 250) - Khối Xuân Tiến, khối Xuân Trung (đến thửa số 252, tờ bản đồ 251) |
Đất ở | 48.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Tiến, khối Xuân Trung (từ thửa số 446, tờ bản đồ 51) - Khối Xuân Tiến, khối Xuân Trung (từ thửa số 642, tờ bản đồ 51) |
Đất ở | 48.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Ngô Quảng - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Tiến (từ thửa số 21, tờ bản đồ 236) - Khối Xuân Tiến (đến thửa số 26, tờ bản đồ 237) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Tiến (từ thửa số 19, tờ bản đồ 250) - Khối Xuân Tiến (đến thửa số 21, tờ bản đồ 238) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 22 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ Thửa số 157 tờ bản đồ 236) - Cuối ngõ (thửa số 138 tờ bản đồ 237) |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 20 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 142 tờ bản đồ 236) - Cuối ngõ (thửa số 135 tờ bản đồ 236) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 18 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 96 tờ bản đồ 236) - Cuối ngõ (thửa số 86 tờ bản đồ 237) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 95 đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 24 tờ bản đồ 238) - Cuối ngõ (thửa số 13 và thửa 41 tờ bản đồ 238) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 103 đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 21 tờ bản đồ 238) - Cuối ngõ (thửa số 52 tờ bản đồ 238) |
Đất ở | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách N2 ngõ D1 thuộc khu quy hoạch Đại Huệ - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 315, tờ bản đồ 51) - Cuối ngõ (đến thửa số 326, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách N3 ngõ D1 thuộc khu quy hoạch Đại Huệ - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 341, tờ bản đồ 51) - Cuối ngõ (đến thửa số 700, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách N4 ngõ D1 thuộc khu quy hoạch Đại Huệ - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 376, tờ bản đồ 51) - Cuối ngõ (đến thửa số 377, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách N5 ngõ D1 thuộc khu quy hoạch Đại Huệ - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 429, tờ bản đồ 51) - Cuối ngõ (đến thửa số 439, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ D1 đườngTôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 461, tờ bản đồ 51) - Cuối ngõ (đến thửa số 314, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ D2 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 472, tờ bản đồ 51) - Cuối ngõ (đến thửa số 384, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ D3 đường Tôn Thất Tùng - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (từ thửa số 671, tờ bản đồ 51) - Cuối ngõ (đến thửa số 660, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường 36 M - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu đường (từ thửa số 623, tờ bản đồ 51) - cuối ngõ (đến thửa số 474, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 24m (N1) - Khu vực dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu đường (từ thửa số 300, tờ bản đồ 51) - cuối ngõ (đến thửa số 381, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Xuân Tiến - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Khối Đông Thọ (từ thửa số 407, tờ bản đồ 277) - Khối Đông Thọ (đến thửa số 36, tờ bản đồ 279) |
Đất ở | 32.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hàm Nghi - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Khối Đông Lâm, Đông Thọ, Tân Nam (từ thửa 83, tờ bản đồ số 273) - Khối Đông Lâm, Đông Thọ, Tân Nam (đến thửa 47, tờ bản đồ số 283) |
Đất ở | 29.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Khối Đông Lâm, khối Đông Thọ (từ thửa số 83, tờ bản đồ 273) - Khối Đông Lâm, khối Đông Thọ (đến thửa số 18, tờ bản đồ 274) |
Đất ở | 55.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 48 đường Hàm Nghi - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 21 tờ bản đồ 277) - Cuối ngõ (thửa số 105 tờ bản đồ 276) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 28 đường Hàm Nghi - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 117 tờ bản đồ 277) - Cuối ngõ (thửa số 30 tờ bản đồ 279) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 20 đường Hàm Nghi - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 5 tờ bản đồ 283) - Cuối ngõ (thửa số 31 tờ bản đồ 279) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 6 đường Hàm Nghi - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 29 tờ bản đồ 283) - Cuối ngõ (thửa số 56 tờ bản đồ 283) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 4 đường Hàm Nghi - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 32 tờ bản đồ 283) - Cuối ngõ (thửa số 30 tờ bản đồ 285) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 2 đường Hàm Nghi - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 47 tờ bản đồ 283) - Cuối ngõ (thửa số 25 tờ bản đồ 285) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 70 đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 411 tờ bản đồ 277) - Cuối ngõ (thửa số 408 tờ bản đồ 60) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 72 đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 139 tờ bản đồ 277) - Cuối ngõ (thửa số 57 tờ bản đồ 277) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 74 đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 50 tờ bản đồ 277) - Cuối ngõ (thửa số 60 tờ bản đồ 277) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 76 đường Phan Công Tích - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 36 tờ bản đồ 279) - Cuối ngõ (thửa số 27 tờ bản đồ 279) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 94 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 19 tờ bản đồ 274) - Cuối ngõ (thửa số 64 tờ bản đồ 279) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 30m khu QH Đông Thọ - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 481 tờ bản đồ 58) chung cư Handico - Cuối ngõ (thửa số 802 tờ bản đồ 58) |
Đất ở | 37.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 1/126 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 493 tờ bản đồ 58) - Cuối ngõ (thửa số 482 tờ bản đồ 58) |
Đất ở | 30.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 2/126 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 541 tờ bản đồ 58) - Cuối ngõ (thửa số 528 tờ bản đồ 58) |
Đất ở | 30.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 3/126 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 561 tờ bản đồ 58) - Cuối ngõ (thửa số 542 tờ bản đồ 58) |
Đất ở | 30.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 4/126 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 740 tờ bản đồ 58) - Cuối ngõ (thửa số 730 tờ bản đồ 58) |
Đất ở | 30.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 5/126 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 759 tờ bản đồ 58) - Cuối ngõ (thửa số 748 tờ bản đồ 58) |
Đất ở | 30.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 6/126 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 779 tờ bản đồ 58) - Cuối ngõ (thửa số 768 tờ bản đồ 58) |
Đất ở | 30.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 7/126 đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 802 tờ bản đồ 58) - Cuối ngõ (thửa số 813 tờ bản đồ 58) |
Đất ở | 30.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Đông Thọ - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Đông Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Khối Đông Lâm (từ thửa 87, tờ bản đồ số 267) - Khối Đông Lâm (đến thửa 66, tờ bản đồ số 273) |
Đất ở | 45.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hàm Nghi - Khu vực dân cư khối Đông Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Khối Đông Lâm, Đông Thọ, Tân Nam (từ thửa 83, tờ bản đồ số 273) - Khối Đông Lâm, Đông Thọ, Tân Nam (đến thửa 47, tờ bản đồ số 283) |
Đất ở | 29.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Khối Đông Lâm, khối Đông Thọ (từ thửa số 83, tờ bản đồ 273) - Khối Đông Lâm, khối Đông Thọ (đến thửa số 18, tờ bản đồ 274) |
Đất ở | 55.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 55 Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 81 tờ bản đồ 55) - Cuối ngõ (thửa số 182 tờ bản đồ 273) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 73 Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 81 tờ bản đồ 272) - Cuối ngõ (thửa số 182 tờ bản đồ 273) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 93 Nguyễn Viết Xuân - Khu vực dân cư khối Đông Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 113 tờ bản đồ 273) - Cuối ngõ (thửa số 159 tờ bản đồ 273) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 2 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Đông Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 66 tờ bản đồ 273) - Cuối ngõ (thửa số 42 tờ bản đồ 273) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 5 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Đông Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 99 tờ bản đồ 273) - Cuối ngõ (thửa số 45 tờ bản đồ 272) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ Chùa Nia - Khu vực dân cư khối Đông Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 133 tờ bản đồ 273) - Cuối ngõ (thửa số 154 tờ bản đồ 273) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Khu Tân Vinh - Khu vực dân cư khối Đông Lâm - Phường Hưng Dũng cũ Tờ bản đồ 59 - |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Đông Lâm - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lâm, khối Tân Phúc, khối Văn Trung, khối Văn Tiến (từ thửa số 68 và 96, tờ bản đồ 265) - Khối Tân Lâm, khối Tân Phúc, khối Văn Trung, khối Văn Tiến (đến thửa số 180, tờ bản đồ 260) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Khối Văn Trung (từ thửa 180, tờ bản đồ số 260 - Khối Văn Trung (đến thửa số 135, tờ bản đồ số 267) |
Đất ở | 45.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Văn Tân - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Khối Văn Trung (từ thửa số 204, tờ bản đồ 260) - Khối Văn Trung (đến thửa số 27, tờ bản đồ 267) |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Văn Tân - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Khối Văn Trung (từ thửa số 22, tờ bản đồ 267) - Khối Văn Trung (đến thửa số 105, tờ bản đồ 264) |
Đất ở | 25.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Văn Đông - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Khối Văn Trung (từ thửa số 17, tờ bản đồ 261) - Khối Văn Trung (đến thửa số 37, tờ bản đồ 261) |
Đất ở | 25.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Văn Đông - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Khối Văn Trung (từ thửa số 171, tờ bản đồ 261) - Khối Văn Trung (đến thửa số 69, tờ bản đồ 264) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Văn Đông - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Khối Văn Trung (từ thửa số 1, tờ bản đồ 268) - Khối Văn Trung (đến thửa số 100, tờ bản đồ 268) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Khối Văn Trung, khối Xuân Nam. Khối Xuân Trung (từ thửa 27, tờ bản đồ số 260) - Khối Văn Trung, khối Xuân Nam. Khối Xuân Trung (đến thửa 332, tờ bản đồ số 250) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 39 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 78 tờ bản đồ 260) - Cuối ngõ (thửa số 157 tờ bản đồ 260) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 35 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 154 tờ bản đồ 260) - Cuối ngõ (thửa số 104 tờ bản đồ 260) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 33 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 159 tờ bản đồ 261) - Cuối ngõ (thửa số 116 tờ bản đồ 260) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 32 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 160 tờ bản đồ 261) - Cuối ngõ (thửa số 96 tờ bản đồ 261) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 31 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 64 tờ bản đồ 261) - Cuối ngõ (thửa số 11 tờ bản đồ 266) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 20 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 121 tờ bản đồ 261) - Cuối ngõ (thửa số 131 tờ bản đồ 261) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 10 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 10 tờ bản đồ 267) - Cuối ngõ (thửa số 77 tờ bản đồ 267) |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 9 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 65 tờ bản đồ 267) - Cuối ngõ (thửa số 100 tờ bản đồ 268) |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 4 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 66 tờ bản đồ 267) - Cuối ngõ (thửa số 124 tờ bản đồ 267) |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 10 đường Văn Tân - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 408 tờ bản đồ 260) - Cuối ngõ (thửa số 92 tờ bản đồ 260) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 8 đường Văn Tân - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 410 tờ bản đồ 42) - Cuối ngõ (thửa số 187 tờ bản đồ 260) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 6 đường Văn Tân - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 191 tờ bản đồ 267) - Cuối ngõ (thửa số 14 tờ bản đồ 267) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 2 đường Văn Tân - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 31 tờ bản đồ 267) - Cuối ngõ (thửa số 114 tờ bản đồ 267) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 1 đường Văn Tân - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 183 tờ bản đồ 267) - Cuối ngõ (thửa số 163 tờ bản đồ 267) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 5A đường Văn Tân - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 86 tờ bản đồ 261) - Cuối ngõ (thửa số 87 tờ bản đồ 261) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 2A đường Văn Tân - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (Thửa số 187 tờ bản đồ 264) - Cuối ngõ (thửa số 90 tờ bản đồ 264) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Khu QH Văn Trung - Khu vực dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ Tờ bản đồ 261 - |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Văn Trung - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Tân Lâm, khối Tân Phúc, khối Văn Trung, khối Văn Tiến (từ thửa số 68, tờ bản đồ 265) - Khối Tân Lâm, khối Tân Phúc, khối Văn Trung, khối Văn Tiến (đến thửa số 180, tờ bản đồ 260) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Văn Tiến (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 247) - Khối Văn Tiến (đến thửa số 114, tờ bản đồ số 221) |
Đất ở | 70.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Phong Sắc - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Xuân Bắc (từ thửa số 99, tờ bản đồ 221) - Khối Xuân Bắc (đến thửa số 209, tờ bản đồ số 222) |
Đất ở | 70.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Văn Tiến (từ thửa 70, tờ bản đồ 234) - Khối Văn Tiến (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 260) |
Đất ở | 45.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Ngô Quyền - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Khối Văn Tiến (từ thửa số 90, tờ bản đồ 234) - Khối Văn Tiến (đến thửa số 73, tờ bản đồ 260) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 84 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (thửa số 97, tờ bản đồ 234) - Cuối ngõ (đến thửa số 84 tờ bản đồ 234) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 78 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (thửa số 15, tờ bản đồ 247) - Cuối ngõ (đến thửa số 192 và thửa 196 tờ bản đồ 235) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 62 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (thửa số 55, tờ bản đồ 248) - Cuối ngõ (đến thửa số 13 tờ bản đồ 248) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 60 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (thửa số 258, tờ bản đồ 248) - Cuối ngõ (đến thửa số 72 tờ bản đồ 248) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 46 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (thửa số 2, tờ bản đồ 248) - Cuối ngõ (đến thửa số 86 tờ bản đồ 248) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 38 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (thửa số 21, tờ bản đồ 260) - Cuối ngõ (đến thửa số 90 tờ bản đồ 248) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 95 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (thửa số 32, tờ bản đồ 247) - Cuối ngõ (đến thửa số 69 tờ bản đồ 247) |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 73 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (thửa số 108, tờ bản đồ 248) - Cuối ngõ (đến thửa số 396 tờ bản đồ 260) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 64 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Đầu ngõ (thửa số 55, tờ bản đồ 248) - Cuối ngõ (đến thửa số 13 tờ bản đồ 248) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Hẻm 1 Ngõ 62 đường Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa số 28, tờ bản đồ 248 - Đến thửa 161, tờ bản đồ 235 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 37 đường Phùng Khắc Khoan - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa 153 và thửa 144; tờ bản đồ 235 - Đến thửa 145, tờ bản đồ 235 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 49 đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa 144; tờ bản đồ 260 - Đến thửa 100, tờ bản đồ 248 |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 63 Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa 108; tờ bản đồ 248 - Đến thửa 396, tờ bản đồ 260 |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 61 Nguyễn Duy Trinh - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa 411; tờ bản đồ 260 - Đến thửa 401, tờ bản đồ 260 |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 35 đường Nguyễn Gia Thiều - Khu vực dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ Từ thửa 131; tờ bản đồ 260 - Đến thửa 173, tờ bản đồ 260 |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Văn Tiến - Phường Hưng Dũng cũ - |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Hưng Dũng cũ - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ (từ Ngân hàng Nông Nghiệp đến đường Thành Thái) - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số: 19; Tờ bản đồ số 04 (nay thuộc Tờ bản đồ số 199) - Thửa đất số 165, Tờ bản đồ số 19 (nay thuộc Tờ bản đồ số 226) |
Đất TM-DV | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ (từ đường Thành Thái đến đường Lê Hồng Phong) - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số 174, Tờ bản đồ số 19 (nay thuộc Tờ bản đồ số 226) - Thửa đất số 158, Tờ bản đồ số 34 (nay thuộc Tờ bản đồ số 252) (lô góc) |
Đất TM-DV | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hồng Phong (từ Quỹ Bảo trợ Trẻ em đến vòng Xuyến Hải Quan) - Phường Hưng Phúc cũ Thửa số: 158; Tờ bản đồ số 34 (nay thuộc Tờ bản đồ Số 252) (lô góc) - Thửa số: 17; Tờ bản đồ số 39 (nay thuộc Tờ bản đồ số 256) |
Đất TM-DV | 27.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Nin (từ vòng Xuyến Hải Quan đến Ban QL Dự án đường Bộ 4) - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 17, Tờ bản đồ số 39 (nay thuộc Tờ bản đồ số 256) (ngã tư vòng xuyến Hải quan) - Đến thửa 08 Tờ bản đồ số 02 (nay thuộc Tờ bản đồ số 204) (ngã tư đường Lê Nin - Nguyễn Sỹ Sách) |
Đất TM-DV | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Sỹ Sách (từ Ban QL Dự án đường Bộ 4 đến Ngân hàng Nông Nghiệp Nghệ An) - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 08 Tờ bản đồ số 02 (nay thuộc Tờ bản đồ số 204) (ngã tư đường Lê Nin - Nguyễn Sỹ Sách) - Thửa đất số: 19; Tờ bản đồ số 04 (nay thuộc Tờ bản đồ số 199) |
Đất TM-DV | 18.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường HecMan - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 29 đến thửa 178; Tờ bản đồ số 01 (nay thuộc Tờ bản đồ số 203) - |
Đất TM-DV | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường HecMan - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 97 đến thửa 292; Tờ bản đồ số 07 (nay thuộc Tờ bản đồ số 202) - |
Đất TM-DV | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường HecMan - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 1 đến thửa 118, Tờ bản đồ số 10 (nay thuộc Tờ bản đồ số 216) - |
Đất TM-DV | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường HecMan - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 16 đến thửa 80; Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215) - |
Đất TM-DV | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường HecMan - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 6 đến thửa 132; Tờ bản đồ số 21 (nay thuộc Tờ bản đồ số 228) (21HB) - |
Đất TM-DV | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường HecMan - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 1 đến thửa 35, Tờ bản đồ số 15 (nay thuộc Tờ bản đồ số 229) (19hd) - |
Đất TM-DV | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường HecMan - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 6 đến thửa 116, Tờ bản đồ số 28 (nay thuộc Tờ bản đồ số 243) (28hb) - |
Đất TM-DV | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường HecMan - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 35 đến thửa 140, Tờ bản đồ số 18 (nay thuộc Tờ bản đồ số 242) (28hd) - |
Đất TM-DV | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường HecMan - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 8 đến thửa 21, Tờ bản đồ số 35 (nay thuộc Tờ bản đồ số 253) - |
Đất TM-DV | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường HecMan - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 2 đến thửa 7, Tờ bản đồ số 37 (nay thuộc Tờ bản đồ số 254) - |
Đất TM-DV | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hoàn - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 9 đến thửa 65; Tờ bản đồ số 02 (nay thuộc Tờ bản đồ số 204) - |
Đất TM-DV | 16.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hoàn - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 19 đến thửa 45; Tờ bản đồ số 02 (nay thuộc Tờ bản đồ số 204) - |
Đất TM-DV | 16.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hoàn - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 21 đến thửa 146; Tờ bản đồ số 08 (nay thuộc Tờ bản đồ số 148) (11hd) - |
Đất TM-DV | 16.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hoàn - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 19 đến thửa 129; Tờ bản đồ số 08 (nay thuộc Tờ bản đồ số 148) (11hd) - |
Đất TM-DV | 16.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hoàn - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 74; 84...101; 107; Tờ bản đồ số 16 (nay thuộc Tờ bản đồ số 230) (20hd) - |
Đất TM-DV | 16.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hoàn - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 11; 110; Tờ bản đồ số 16 (nay thuộc Tờ bản đồ số 230) (20hd); Lô góc - |
Đất TM-DV | 16.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hoàn - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 107 đến thửa 110; Tờ bản đồ số 16 (nay thuộc Tờ bản đồ số 230) (20hd); - |
Đất TM-DV | 16.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hoàn - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 11 đến thửa 46; Tờ bản đồ số 16 (nay thuộc Tờ bản đồ số 230) (20hd); - |
Đất TM-DV | 16.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Hoàn - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 40 đến thửa 44, Tờ bản đồ số 29 (nay thuộc Tờ bản đồ số 165) - |
Đất TM-DV | 16.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Huy Liệu - Phường Hưng Phúc cũ Đoạn từ thửa 72, Tờ bản đồ số 29 (nay thuộc Tờ bản đồ số 165) - Đến thửa 27, Tờ bản đồ số 38 (nay thuộc Tờ bản đồ số 255) |
Đất TM-DV | 16.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Duy Tân - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 43 đến thửa 44; 45 Tờ bản đồ số 15 (nay thuộc Tờ bản đồ số 229) (19hd) - |
Đất TM-DV | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Duy Tân - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 57 đến thửa 104; Tờ bản đồ số 16 (nay thuộc Tờ bản đồ số 230) (20hd) - |
Đất TM-DV | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Duy Tân - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 73 đến thửa 76; Tờ bản đồ số 16 (nay thuộc Tờ bản đồ số 230) (20hd) - |
Đất TM-DV | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Kính - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 56 đến thửa 69; Tờ bản đồ số 2 (nay thuộc Tờ bản đồ số 204) - |
Đất TM-DV | 11.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Kính - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 119 đến 246 Tờ bản đồ số 2 (nay thuộc Tờ bản đồ số 204) - |
Đất TM-DV | 11.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Kính - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 17 đến thửa 124; Tờ bản đồ số 08 (nay thuộc Tờ bản đồ số 148) (11hd) - |
Đất TM-DV | 11.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Kính - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 18 đến thửa 125; Tờ bản đồ số 08 (nay thuộc Tờ bản đồ số 148) (11hd) - |
Đất TM-DV | 11.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Kính - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 9 đến thửa 40; Tờ bản đồ số 16 (nay thuộc Tờ bản đồ số 230) (20hd) - |
Đất TM-DV | 11.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Kính - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 8 đến thửa 39; Tờ bản đồ số 16 (nay thuộc Tờ bản đồ số 230) (20hd) - |
Đất TM-DV | 11.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đinh Công Trứ - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 30 đến thửa 38, Tờ bản đồ số 01 (nay thuộc Tờ bản đồ số 203) - |
Đất TM-DV | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đinh Công Trứ - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 47 đến thửa 111; Tờ bản đồ số 02 (nay thuộc Tờ bản đồ số 204) - |
Đất TM-DV | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đinh Công Trứ - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 2 đến thửa 7; Tờ bản đồ số 10 (nay thuộc Tờ bản đồ số 216) - |
Đất TM-DV | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đinh Công Trứ - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 1 đến thửa 20; Tờ bản đồ số 8 (nay thuộc Tờ bản đồ số 148) (11hd) - |
Đất TM-DV | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Khánh Toàn - Phường Hưng Phúc cũ Từ thửa 22, Tờ bản đồ số số 06 (nay thuộc Tờ bản đồ số 201) - Đến thửa 130, Tờ bản đồ số số 19 (nay thuộc Tờ bản đồ số 226) (19hb) |
Đất TM-DV | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Quốc Trị - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 78 đến thửa 186; Tờ bản đồ số 12 (nay thuộc Tờ bản đồ số 218) - |
Đất TM-DV | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Quốc Trị - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 98 đến thửa 213; Tờ bản đồ số 12 (nay thuộc Tờ bản đồ số 218) - |
Đất TM-DV | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dương Vân Nga - Phường Hưng Phúc cũ Từ thửa 141, Tờ bản đồ số 18 (nay thuộc Tờ bản đồ số 242) (28hd) - Đến thửa 25, Tờ bản đồ số 29 (nay thuộc Tờ bản đồ số 165) |
Đất TM-DV | 11.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Hưng Nhượng - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 38 đến thửa 69, Tờ bản đồ số 34 (nay thuộc Tờ bản đồ số 252) - |
Đất TM-DV | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Hưng Nhượng - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 51 đến thửa 184, Tờ bản đồ số 34 (nay thuộc Tờ bản đồ số 252) - |
Đất TM-DV | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Hưng Nhượng - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 46 đến thửa 51; Tờ bản đồ số 35 (nay thuộc Tờ bản đồ số 253) - |
Đất TM-DV | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Hưng Nhượng - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 13 đến thửa 19; Tờ bản đồ số 35 (nay thuộc Tờ bản đồ số 253) - |
Đất TM-DV | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tôn Thị Quế - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 94 đến 112; Tờ bản đồ số 34 (nay thuộc Tờ bản đồ số 252); Thửa 114 đến thửa 192, Tờ bản đồ số 34 (nay thuộc Tờ bản đồ số 252) - |
Đất TM-DV | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tôn Thị Quế - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 33 đến thửa 56, Tờ bản đồ số 35 (nay thuộc Tờ bản đồ số 253); Thửa 37 đến thửa 38, Tờ bản đồ số 35 (nay thuộc Tờ bản đồ số 253) - |
Đất TM-DV | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Thành Thái - Phường Hưng Phúc cũ Từ thửa 161; 169, Tờ bản đồ số 19 (nay thuộc Tờ bản đồ số 226) (19hb) - Đến thửa 45; 165, Tờ bản đồ số 21 (nay thuộc Tờ bản đồ số 228) (21hb) |
Đất TM-DV | 13.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Kim Đồng (đoạn chưa mở rộng theo QH) - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 111 đến thửa 117, Tờ bản đồ số 21 (nay thuộc Tờ bản đồ số 228) (21hb); Thửa 121 đến thửa 125, Tờ bản đồ số 21 (nay thuộc Tờ bản đồ số 228) (21hb) - |
Đất TM-DV | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Kim Đồng. - Phường Hưng Phúc cũ Từ thửa 35; tờ bản đồ số 27 - Đến thửa 159, tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 15.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Kim Đồng. - Phường Hưng Phúc cũ Từ thửa 25; tờ bản đồ số 27 - Đến thửa 41, tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 15.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Yên Bình - Phường Hưng Phúc cũ Từ thửa 157 đến thửa 179; Tờ bản đồ số 20 (nay thuộc Tờ bản đồ số 227) (20hb) - |
Đất TM-DV | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Yên Bình - Phường Hưng Phúc cũ Từ thửa 93 đến thửa 101, Tờ bản đồ số 21 (nay thuộc Tờ bản đồ số 228) (21hb); Từ thửa 103 đến thửa 105, Tờ bản đồ số 21 (nay thuộc Tờ bản đồ số 228) (21hb). - |
Đất TM-DV | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Yên Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 28 đến thửa 44; Tờ bản đồ số 02 (nay thuộc Tờ bản đồ số 204) - |
Đất TM-DV | 11.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Yên Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số 13 đến thửa 174; Tờ bản đồ số 08 (nay thuộc Tờ bản đồ số 148) (11hd) - |
Đất TM-DV | 11.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Yên Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số 62 đến thửa 112; Tờ bản đồ số 08 (nay thuộc Tờ bản đồ số 148) (11hd) - |
Đất TM-DV | 11.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Yên Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số 47 đến thửa 115; Tờ bản đồ số 16 (nay thuộc Tờ bản đồ số 230) (20hd). - |
Đất TM-DV | 11.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tân Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 23 đến thửa đất số 97, Tờ bản đồ số 06 (nay thuộc Tờ bản đồ số 201) - |
Đất TM-DV | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tân Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 130 đến thửa đất số 183, Tờ bản đồ số 06 (nay thuộc Tờ bản đồ số 201) - |
Đất TM-DV | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tân Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 6 đến thửa đất số 118, Tờ bản đồ số 06 (nay thuộc Tờ bản đồ số 201) - |
Đất TM-DV | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tân Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 5 đến thửa đất số 150, Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) - |
Đất TM-DV | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tân Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 12 đến thửa đất số 28, Tờ bản đồ số 20 (nay thuộc Tờ bản đồ số 227) (20hb) - |
Đất TM-DV | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tân Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 196 đến thửa đất số 315, Tờ bản đồ số 20 (nay thuộc Tờ bản đồ số 227) (20hb) - |
Đất TM-DV | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Công ty Bảo Sơn - Khối Vinh Phúc - Phường Hưng Phúc cũ Thửa 105, Tờ bản đồ số 07 (nay thuộc Tờ bản đồ số 202) - |
Đất TM-DV | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Khối - Khối Vinh Phúc - Phường Hưng Phúc cũ Từ thửa đất số 68 đến thửa đất số 79; Tờ bản đồ số 07 (nay thuộc Tờ bản đồ số 202) Từ thửa đất số 82 đến thửa đất số 95; Tờ bản đồ số 07 (nay thuộc Tờ bản đồ số 202) - |
Đất TM-DV | 6.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Khối - Khối Vinh Phúc - Phường Hưng Phúc cũ Các thửa đất còn lại thuộc Tờ bản đồ số 07 (nay thuộc Tờ bản đồ số 202) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Khối - Khối Vinh Phúc - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số 01 đến thửa đất số 15; Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215) - |
Đất TM-DV | 9.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Vinh Phúc - Phường Hưng Phúc cũ - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Khối - Khối An Vinh - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 88 đến thửa đất số 124; Tờ bản đồ số 10 (nay thuộc Tờ bản đồ số 216). thửa đất số 120 đến thửa đất số 128, Tờ bản đồ số 10 (nay thuộc Tờ bản đồ số 216) - |
Đất TM-DV | 6.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Khối - Khối An Vinh - Phường Hưng Phúc cũ thửa 73 đến thửa 77; Tờ bản đồ số 10 (nay thuộc Tờ bản đồ số 216) - |
Đất TM-DV | 6.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Khối - Khối An Vinh - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 77 đến thửa đất số 179, Tờ bản đồ số 8 (nay thuộc Tờ bản đồ số 148) (11hd) - |
Đất TM-DV | 6.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Khối - Khối An Vinh - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 87 đến thửa đất số 94, Tờ bản đồ số 8 (nay thuộc Tờ bản đồ số 148) (11hd) ; thửa đất số 105 đến thửa đất số 147, Tờ bản đồ số 8 (nay thuộc Tờ bản đồ số 148) (11hd) ; - |
Đất TM-DV | 6.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Khối - Khối An Vinh - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 2 đến thửa đất số 33, Tờ bản đồ số 15 (nay thuộc Tờ bản đồ số 229) (19hd) ; thửa đất số 3 đến thửa đất số 29, Tờ bản đồ số 15 (nay thuộc Tờ bản đồ số 229) (19hd) ; - |
Đất TM-DV | 6.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Khối - Khối An Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số 1 đến thửa số 7, Tờ bản đồ số 16 (nay thuộc Tờ bản đồ số 230) (20hd) - |
Đất TM-DV | 6.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Khối (C1) - Khối An Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số 13 đến thửa đất số 18; Tờ bản đồ số 16 (nay thuộc Tờ bản đồ số 230) (20hd); Thửa đất số 38 đến thửa đất số 117; Tờ bản đồ số 16 (nay thuộc Tờ bản đồ số 230) (20hd). - |
Đất TM-DV | 6.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối An Vinh - Phường Hưng Phúc cũ - |
Đất TM-DV | 6.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quy hoạch (Khu nhà ở liền kề, biệt thự và vui chơi giải trí công cộng khối Yên Vinh) - Khối Yên Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa số 177 đến thửa đất số 208, Tờ bản đồ số 01 (nay thuộc Tờ bản đồ số 203); Thửa số 182 đến thửa đất số 187, Tờ bản đồ số 01 (nay thuộc Tờ bản đồ số 203); Thửa số 184 đến thửa đất số 188, Tờ bản đồ số 01 (nay thuộc Tờ bản đồ số 203) - |
Đất TM-DV | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Khối (Ngõ A1) - Khối Yên Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa số 3 đến thửa số 14, Tờ bản đồ số 01 (nay thuộc Tờ bản đồ số 203) - |
Đất TM-DV | 6.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Yên Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Các thửa đất còn lại của khối Yên Vinh, Tờ bản đồ số 02 (nay thuộc Tờ bản đồ số 204) - |
Đất TM-DV | 6.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Yên Vinh - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 16 đến thửa đất số 18, Tờ bản đồ số 10 (nay thuộc Tờ bản đồ số 216) - |
Đất TM-DV | 6.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Yên Vinh - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất còn lại của khối Yên Vinh, Tờ bản đồ số 10 (nay thuộc Tờ bản đồ số 216) - |
Đất TM-DV | 6.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Yên Vinh - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất còn lại của khối Yên Vinh, Tờ bản đồ số 8 (nay thuộc Tờ bản đồ số 148) (11hd) - |
Đất TM-DV | 6.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Yên Vinh - Phường Hưng Phúc cũ - |
Đất TM-DV | 6.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường quy hoạch rộng 17,50 m - Khối Bình Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 375 đến thửa đất số 412, Tờ bản đồ số 27 (nay thuộc Tờ bản đồ số 240) - |
Đất TM-DV | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Bình Phúc - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất còn lại của khối Bình Phúc, Tờ bản đồ số 27 (nay thuộc Tờ bản đồ số 240) - |
Đất TM-DV | 6.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Bình Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 230 đến 233; thửa đất số 226 đến thửa đất 229; thửa đất 223 đến 225; thửa 221 đến 222 Tờ bản đồ số 28 (nay thuộc Tờ bản đồ số 243)(28hd) - |
Đất TM-DV | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Bình Phúc - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất còn lại của khối Bình Phúc, Tờ bản đồ số 34 (nay thuộc Tờ bản đồ số 252) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Bình Phúc - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất còn lại của khối Bình Phúc, Tờ bản đồ số 35 (nay thuộc Tờ bản đồ số 253) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bình Phúc - Phường Hưng Phúc cũ - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Hưng Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 106 đến thửa đất số 118, Tờ bản đồ số 04 (nay thuộc Tờ bản đồ số 199); thửa đất số 39 đến thửa đất số 99, Tờ bản đồ số 04 (nay thuộc Tờ bản đồ số 199) - |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Hưng Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 96 đến thửa đất số 98, Tờ bản đồ số 04 (nay thuộc Tờ bản đồ số 199); thửa đất số 72 đến thửa đất số 115, Tờ bản đồ số 04 (nay thuộc Tờ bản đồ số 199) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Hưng Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 7 đến thửa đất số 57, Tờ bản đồ số 05 (nay thuộc Tờ bản đồ số 200) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Khu quy hoạch Nam Công ty Dược - Khối Hưng Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 58 đến thửa đất số 87, Tờ bản đồ số 05 (nay thuộc Tờ bản đồ số 200) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Hưng Phúc - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất còn lại, Tờ bản đồ số 05 (nay thuộc Tờ bản đồ số 200) - |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Hưng Phúc - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất còn lại, Tờ bản đồ số 11 (nay thuộc Tờ bản đồ số 217)(11hd) - |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Hưng Phúc - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất còn lại, Tờ bản đồ số 12 (nay thuộc Tờ bản đồ số 218) (12hb) - |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Lối 2, đường khối - Khối Hưng Phúc - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất không bám trục đường khối, ngõ cụt, Tờ bản đồ số 12 (nay thuộc Tờ bản đồ số 218) (12hb) - |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Hưng Phúc - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất còn lại Tờ bản đồ số 19 (nay thuộc Tờ bản đồ số 226) (19hd) - |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Hưng Phúc - Phường Hưng Phúc cũ - |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Minh Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 15 đến thửa đất số 60, Tờ bản đồ số 05 (nay thuộc Tờ bản đồ số 200) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Minh Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 31 đến thửa đất số 63, Tờ bản đồ số 05 (nay thuộc Tờ bản đồ số 200) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Minh Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 78 đến thửa đất số 84, Tờ bản đồ số 05 (nay thuộc Tờ bản đồ số 200) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Minh Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 41 đến thửa đất số 49, Tờ bản đồ số 05 (nay thuộc Tờ bản đồ số 200) - |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH Dược - Minh Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 278 đến thửa đất số 338, Tờ bản đồ số 12 (nay thuộc Tờ bản đồ số 218)(12hb); thửa số 3, 4, 8, Tờ bản đồ số 12 (nay thuộc Tờ bản đồ số 218) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Minh Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 245 đến thửa đất số 269, 224, Tờ bản đồ số 12 (nay thuộc Tờ bản đồ số 218)(12hb); - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Minh Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 192 đến thửa đất số 202, 203 Tờ bản đồ số 12 (nay thuộc Tờ bản đồ số 218)(12hb); - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Minh Phúc - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất còn lại Tờ bản đồ số 12 (nay thuộc Tờ bản đồ số 218)(12hb) - |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Lối 2, đường khối - Minh Phúc - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất không bám trục đường khối, ngõ cụt, Tờ bản đồ số 12 (nay thuộc Tờ bản đồ số 218)(12hb) - |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Minh Phúc - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất còn lại Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) - |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Minh Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 211 đến thửa đất số 224 Tờ bản đồ số 19 (nay thuộc Tờ bản đồ số 226)(19hb) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Minh Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 225, 226 đến thửa đất số 234 Tờ bản đồ số 19 (nay thuộc Tờ bản đồ số 226)(19hb) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Minh Phúc - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất còn lại Tờ bản đồ số 19 (nay thuộc Tờ bản đồ số 226) (19hb) - |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Minh Phúc - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất còn lại Tờ bản đồ số 20 (nay thuộc Tờ bản đồ số 227) (20hb) - |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Minh Phúc - Phường Hưng Phúc cũ - |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Quang Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 37 đến thửa đất số 45 Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215) - |
Đất TM-DV | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Quang Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 41 đến thửa đất số 78 Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Quang Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 42 đến thửa đất số 79 Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Quang Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 50 đến thửa đất số 77 Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215): thửa đất số 76 đến thửa đất số 84 Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215) - |
Đất TM-DV | 6.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Quang Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 79 đến thửa đất số 115 Tờ bản đồ số 20 (nay thuộc Tờ bản đồ số 227) (20hb) - |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Quang Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 223 đến thửa đất số 229 Tờ bản đồ số 20 (nay thuộc Tờ bản đồ số 227) (20hb) - |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Quang Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 93 đến thửa đất số 219 Tờ bản đồ số 20 (nay thuộc Tờ bản đồ số 227) (20hb) - |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Quang Phúc - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất còn lại Tờ bản đồ số 20 (nay thuộc Tờ bản đồ số 227)(20hb) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Quang Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 1 đến thửa đất số 27 Tờ bản đồ số 21 (nay thuộc Tờ bản đồ số 228) (21hb) - |
Đất TM-DV | 6.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Quang Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 2 đến thửa đất số 28 Tờ bản đồ số 21 (nay thuộc Tờ bản đồ số 228) (21hb) - |
Đất TM-DV | 6.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Quang Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 4 đến thửa đất số 41 Tờ bản đồ số 21 (nay thuộc Tờ bản đồ số 228) (21hb) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Quang Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 5 đến thửa đất số 160 Tờ bản đồ số 21 (nay thuộc Tờ bản đồ số 228) (21hb) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Quang Phúc - Phường Hưng Phúc cũ - |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Tân Phúc - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất còn lại Tờ bản đồ số 6 (nay thuộc Tờ bản đồ số 201) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Bám đường QH khu Vinh Phúc - Khối Tân Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 7 đến thửa đất số 99 Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) - |
Đất TM-DV | 6.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Tân Phúc - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất còn lại Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Tân Phúc - Phường Hưng Phúc cũ - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khốí Trường Phúc - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất còn lại Tờ bản đồ số 19 (nay thuộc Tờ bản đồ số 226) (19hb) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Lối 2, đường khối - Khốí Trường Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa số 178 Tờ bản đồ số 20 (nay thuộc Tờ bản đồ số 227) (20hb) - |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khốí Trường Phúc - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất còn lại Tờ bản đồ số 20 (nay thuộc Tờ bản đồ số 227)(20hb) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khốí Trường Phúc - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất còn lại Tờ bản đồ số 26 (nay thuộc Tờ bản đồ số 239) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khốí Trường Phúc - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất còn lại Tờ bản đồ số 27 (nay thuộc Tờ bản đồ số 240) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Trường Phúc - Phường Hưng Phúc cũ - |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Yên Bình - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất còn lại Tờ bản đồ số 21 (nay thuộc Tờ bản đồ số 228) (21bb) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Yên Bình - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 75 đến thửa đất số 81 Tờ bản đồ số 28 (nay thuộc Tờ bản đồ số 243) (28hb) - |
Đất TM-DV | 5.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Yên Bình - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 97 đến thửa đất số 102 Tờ bản đồ số 28 (nay thuộc Tờ bản đồ số 243) (28hb) - |
Đất TM-DV | 5.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Yên Bình - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 106 đến thửa đất số 110 Tờ bản đồ số 28 (nay thuộc Tờ bản đồ số 243) (28hb) - |
Đất TM-DV | 5.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Yên Bình - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 67 đến thửa đất số 115 Tờ bản đồ số 28 (nay thuộc Tờ bản đồ số 243) (28hb) - |
Đất TM-DV | 5.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường rộng 18,0 m - Khối Yên Bình - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 1 Tờ bản đồ số 28 (nay thuộc Tờ bản đồ số 243) (28hb) đến thửa đất số 13 Tờ bản đồ số 35 (nay thuộc Tờ bản đồ số 253) - |
Đất TM-DV | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Yên Bình - Phường Hưng Phúc cũ các thửa còn lại Tờ bản đồ số 28 (nay thuộc Tờ bản đồ số 243) (28hb) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Yên Bình - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 6 đến thửa đất số 18 Tờ bản đồ số 35 (nay thuộc Tờ bản đồ số 253) - |
Đất TM-DV | 5.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Yên Bình - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 2 đến thửa đất số 5 Tờ bản đồ số 35 (nay thuộc Tờ bản đồ số 253) - |
Đất TM-DV | 5.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Yên Bình - Phường Hưng Phúc cũ - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Yên Phúc - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất còn lại Tờ bản đồ số 18 (nay thuộc Tờ bản đồ số 242) (28hd) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Yên Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 20 đến thửa đất số 39 Tờ bản đồ số 29 (nay thuộc Tờ bản đồ số 165) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Yên Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 33 đến thửa đất số 84 Tờ bản đồ số 29 (nay thuộc Tờ bản đồ số 165) - |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Yên Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 63 đến thửa đất sô 70 Tờ bản đồ số 29 (nay thuộc Tờ bản đồ số 165) - |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Yên Phúc - Phường Hưng Phúc cũ thửa đất số 46 đến thửa đất số 83, thửa đất số 43 Tờ bản đồ số 29 (nay thuộc Tờ bản đồ số 165) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Yên Phúc - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất còn lại Tờ bản đồ số 37 (nay thuộc Tờ bản đồ số 254) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường khối - Khối Yên Phúc - Phường Hưng Phúc cũ các thửa đất còn lại Tờ bản đồ số 38 (nay thuộc Tờ bản đồ số 255) - |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Yên Phúc - Phường Hưng Phúc cũ - |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Hưng Phúc cũ - |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số 387; Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) (lô góc) - |
Đất TM-DV | 9.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số 388 đến thửa đất số 396; Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) - |
Đất TM-DV | 7.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số 394; 395; Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) (lô bị đường đâm) - |
Đất TM-DV | 7.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số 405 đến thửa đất số 412; Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) - |
Đất TM-DV | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số 413; Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) (lô góc) - |
Đất TM-DV | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số 414; Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) (lô góc) - |
Đất TM-DV | 9.775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số 415 đến thửa đất số 423; Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) - |
Đất TM-DV | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số 424; Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) (lô góc) - |
Đất TM-DV | 9.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số 491; 492; Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) - |
Đất TM-DV | 9.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số 397; 398; Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215) - |
Đất TM-DV | 7.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số 399; Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215) (lô góc) - |
Đất TM-DV | 8.912.500 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số 401; 449; 451; 486; Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215) (lô góc) - |
Đất TM-DV | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số 402 đến thửa số 404; Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215) - |
Đất TM-DV | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số 436; 426; 467; 468; 490; Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215) lô góc) - |
Đất TM-DV | 9.775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số 427 đến thửa đất số 435 Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215); Thửa đất số 437 đến thửa đất số 448; Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215) - |
Đất TM-DV | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số 444; 445; Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215) (lô đất đường đâm) - |
Đất TM-DV | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 10m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số 452 đến thửa đất số 466; Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215) - |
Đất TM-DV | 7.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 10m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ Thửa đất số 469 đến thửa đất 485; Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215) - |
Đất TM-DV | 6.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hòa Song - Phường Hưng Hòa cũ thửa 115, 134, tờ 38 - thửa 18, 229, tờ 32 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hòa Tân - Phường Hưng Hòa cũ giao với đường Chu Huy Mân - Thửa 412, 447 tờ 36 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tân Hảo - Phường Hưng Hòa cũ giao với đường Chu Huy Mân - Thửa đất số 268, 238 tờ 36 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hòa Thịnh - Phường Hưng Hòa cũ Nhà tưởng niệm Chu Huy Mân - Thửa số 215 tờ 35 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Yên Lưu - Phường Hưng Hòa cũ Thửa 357, 419 tờ 30 - Thửa số 188, tờ 25 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hòa Thái - Phường Hưng Hòa cũ giao từ đường Chu Huy Mân - giao từ đường Nguyễn Sỹ Sách |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hòa Thái - Phường Hưng Hòa cũ giao từ đường Nguyễn Sỹ Sách - khối Phong Yên |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Vạn Xuân - Phường Hưng Hòa cũ Nhà văn hóa Khánh Hậu - đường Nguyễn Sỹ Sách |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Sỹ Sách - Phường Hưng Hòa cũ Giáp phường Hưng Dũng cũ - đường ĐT 542 |
Đất TM-DV | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hà Sâm - Phường Hưng Hòa cũ Thửa 122, 164, tờ 23 - Thửa 169, 11, tờ 23 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phú Minh - Phường Hưng Hòa cũ Thửa 410, tờ 24 - Thửa 33, 29, tờ 24 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Vạn Thánh - Phường Hưng Hòa cũ giao đường Quế Hoa - giao đường Hòa Thái |
Đất TM-DV | 4.687.500 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Vạn Thánh - Phường Hưng Hòa cũ giao đường Hòa Thái - giao đường Hòa Lộc |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hòa Lộc - Phường Hưng Hòa cũ giao với đường Hòa Thái - giao với đường Hoàng Tá Thốn (Hưng Lộc cũ) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phú Văn - Phường Hưng Hòa cũ giao từ đường Nguyễn Sỹ Sách - Nhà văn hóa khối Phong Phú |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phú Văn - Phường Hưng Hòa cũ Nhà văn hóa khối Phong Phú - giao với đường đê môi trường |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Quế Hoa - Phường Hưng Hòa cũ giao đường Chu Huy Mân - giao đường Hòa Thái |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Chu Huy Mân - Phường Hưng Hòa cũ đường Vạn Xuân - khu đô thị ecopark |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường ven Sông Lam (Dũng Quyết) - Phường Hưng Hòa cũ khối Khánh Hậu giáp phường Hưng Dũng (cũ) - đường Vạn Xuân |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường gom ven sông Lam - Phường Hưng Hòa cũ khối Khánh Hậu - khối Thuận Hòa |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ đường Vạn Xuân) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ 159 (33 cũ) và 142 (28 cũ) (đoạn giáp phường Hưng Dũng cũ đến đường Vạn Xuân) - Phường Hưng Hòa cũ Thửa 4, 104, tờ 28 - Thửa 2, 10, tờ 28 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ đường Vạn Xuân) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ 159 (33 cũ) và 142 (28 cũ) (đoạn giáp phường Hưng Dũng cũ đến đường Vạn Xuân) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 14, 39, tờ 28 - thửa 14, 39, tờ 28 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại đường ven sông Lam (Dũng Quyết) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ 159 (33 cũ) và 142 (28 cũ) (đoạn giáp phường Hưng Dũng cũ đến đường Vạn Xuân) - Phường Hưng Hòa cũ Giáp phường Hưng Dũng cũ - đường Vạn Xuân |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (giáp phường Hưng Dũng cũ) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ 159 (33 cũ) và 142 (28 cũ) (đoạn giáp phường Hưng Dũng cũ đến đường Vạn Xuân) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 40, tờ 33 - thửa 101, tờ 28 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường ven sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ 159 (33 cũ) và 142 (28 cũ) (đoạn giáp phường Hưng Dũng cũ đến đường Vạn Xuân) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 30, 165, tờ 33 - thửa 105, 291, tờ 28 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường ven sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ 159 (33 cũ) và 142 (28 cũ) (đoạn giáp phường Hưng Dũng cũ đến đường Vạn Xuân) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 9 tờ 33; thửa 140, tờ 28 - thửa 46, 235, tờ 28 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường ven sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ 159 (33 cũ) và 142 (28 cũ) (đoạn giáp phường Hưng Dũng cũ đến đường Vạn Xuân) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 131, 69, tờ 28 - thửa 17, 12, tờ 28 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (đường song song gần đường Vạn Xuân) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ 159 (33 cũ) và 142 (28 cũ) (đoạn giáp phường Hưng Dũng cũ đến đường Vạn Xuân) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 151, 54, tờ 28 - thửa 106, 256, tờ 28 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ 159 (33 cũ) và 142 (28 cũ) (đoạn giáp phường Hưng Dũng cũ đến đường Vạn Xuân) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 81, 255, tờ 28 - thửa 66, 278, tờ 28 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ 159 (33 cũ) và 142 (28 cũ) (đoạn giáp phường Hưng Dũng cũ đến đường Vạn Xuân) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 109, 62, tờ 28 - thửa 18, 108, tờ 28 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ 159 (33 cũ) và 142 (28 cũ) (đoạn giáp phường Hưng Dũng cũ đến đường Vạn Xuân) - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 35m (đường Vạn Xuân) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 53 (12 cũ) - Khu quy hoạch chia lô đất ở khối Khánh Hậu - Phường Hưng Hòa cũ Thửa 1084, tờ 12 - Thửa 1072, tờ 12 |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 24m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 53 (12 cũ) - Khu quy hoạch chia lô đất ở khối Khánh Hậu - Phường Hưng Hòa cũ Thửa 1084, tờ 12 - Thửa 1006 tờ 12 |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 12m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 53 (12 cũ) - Khu quy hoạch chia lô đất ở khối Khánh Hậu - Phường Hưng Hòa cũ Thửa 1071, 1039, tờ 12 - Thửa 1040, 1059, tờ 12 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 12m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 53 (12 cũ) - Khu quy hoạch chia lô đất ở khối Khánh Hậu - Phường Hưng Hòa cũ Thửa 1036, 1099, tờ 12 - Thửa 1010, 1023, tờ 12 |
Đất TM-DV | 3.437.500 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 12m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 53 (12 cũ) - Khu quy hoạch chia lô đất ở khối Khánh Hậu - Phường Hưng Hòa cũ Thửa 1006 tờ bản đồ 12 - Thửa số 993, tờ 12 |
Đất TM-DV | 3.437.500 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 12m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 53 (12 cũ) - Khu quy hoạch chia lô đất ở khối Khánh Hậu - Phường Hưng Hòa cũ Thửa 1072, tờ bản đồ 12 - Thửa số 993, tờ bản đồ 12 |
Đất TM-DV | 3.437.500 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ đường Vạn Xuân) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 64, 93, tờ 29 - thửa 57, 82, tờ 29 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (Ngõ đường Vạn Xuân) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 93, 139, tờ 29 - thửa 82, 94, tờ 29 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường ven sông Lam (Dũng Quyết) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ từ đường Vạn Xuân - thửa 145, tờ 29 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường ven sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 270, 141, tờ 29 - thửa 57, 184, tờ 29 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường ven sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 241, 361, tờ 29 - thửa 255, 191, tờ 29 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường ven sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 119, 126, tờ 29 - thửa 179, 320, tờ 29 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường ven sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 224, 128, tờ 29 - thửa 97, 313, tờ 29 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường ven sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 153, tờ 29 - thửa 219, tờ 29 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 121, 270, tờ 29 - thửa 157, 340, tờ 29 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 320, 9, tờ 29 - thửa 219, 153, tờ 29 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 95, 114, tờ 29 - thửa 350, 354, tờ 29 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 9, 18, tờ 29 - thửa 153, 13, tờ 29 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 306, 260, tờ 29 - thửa 141, 36, tờ 29 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 108, 126, tờ 29 - thửa 127, 101, tờ 29 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường ven sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 225, 365, tờ 30 - thửa 55, 366, tờ 30 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường ven sông Lam giao đường Hòa Thái) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 225, 365, tờ 30 - thửa 236, 526, tờ 30 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường ven sông Lam (Dũng Quyết) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 188, tờ 30 - Đài tưởng niệm Liệt Sỹ |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (quy hoạch xen dắm gần trường tiểu học Hưng Hòa) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 279, 523, tờ 30 - thửa 277, 334, tờ 30 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (quy hoạch xen dắm gần trường tiểu học Hưng Hòa) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 271, 497, tờ 30 - thửa 274, 510, tờ 30 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Lộc) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 128, 281, tờ 30 - thửa 573, 369, tờ 30 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Lộc) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 84, 67, tờ 30 - thửa 100, 76, tờ 30 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường Hòa Lộc - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 123, 109, tờ 30 - thửa 85, 108, tờ 30 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Yên Lưu giao đường Vạn Thánh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 54, 291, tờ 30 - thửa 263, 38, tờ 30 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 8, tờ 30 - thửa 406, tờ 30 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường Yên Lưu - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Vạn Thánh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 501, 486, tờ 30 - thửa 355, 298, tờ 30 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường Vạn Thánh - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ Các thửa bám ngõ - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Hòa Lộc) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 155, 312, tờ 30 - thửa 184, 173, tờ 30 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Vạn Thánh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 151, tờ 30 - thửa 92, tờ 30 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 75, 62, tờ 30 - thửa 36, 46, tờ 30 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 40, 532, tờ 30 - thửa 289, 344, tờ 30 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 19, 10, tờ 30 - thửa 262, 5, tờ 30 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Quế Hoa giao đường Hòa Thái) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 364, 194, tờ 30 - thửa 179, 192, tờ 30 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường Hòa Thái - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ Các thửa bám ngõ - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 192, tờ 30 - thửa 584, tờ 30 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 348, 186, tờ 30 - thửa 185, 188, tờ 30 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 149, 368, tờ 30 - thửa 367, 154, tờ 30 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 552, 559, tờ 30 - thửa 55, 76, tờ 30 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Quế Hoa) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 144 (31 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 98, 28, tờ 31 - thửa 74, 110, tờ 31 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường Quế Hoa - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 144 (31 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ Các thửa bám ngõ - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 144 (31 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 109, 68, tờ 31 - thửa 107, tờ 31 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường Hòa Thái - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 144 (31 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ Các thửa bám ngõ - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường ven sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 144 (31 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 54, 77, tờ 31 - thửa 92, 48, tờ 31 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 144 (31 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 30, 97, tờ 31 - thửa 45, 59, tờ 31 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 144 (31 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 161, tờ 27 - thửa 128, tờ 27 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 124, 113, tờ 27 - thửa 109, 181, tờ 27 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 97, tờ 27 - thửa 93, tờ 27 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Yên Lưu - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 60, tờ 27 - thửa 56, tờ 27 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường Yên Lưu - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ Các thửa bám ngõ - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 132, 140, tờ 27 - thửa 118, 125, tờ 27 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 111, 98, tờ 27 - thửa 88, 100, tờ 27 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 92, 210, tờ 27 - thửa 76, 82, tờ 27 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 77, 241, tờ 27 - thửa 64, 216, tờ 27 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 63, 204, tờ 27 - thửa 49, 58, tờ 27 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 311, 52, tờ 27 - thửa 35, 40, tờ 27 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 39, 155, tờ 27 - thửa 24, 29, tờ 27 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 214, 34, tờ 27 - thửa 227, 248, tờ 27 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 164, 157, tờ 27 - thửa 260, 206, tờ 27 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 228, 16, tờ 27 - thửa 208, 6, tờ 27 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ của đường Nguyễn Sỹ Sách) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 213, tờ 27 - thửa 150, 288, tờ 27 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường Hòa Thái - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ Các thửa bám ngõ - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 91, 201, tờ 27 - thửa 265, 291, tờ 27 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 49, 307, tờ 27 - thửa 148, 43, tờ 27 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 146, 89, tờ 25 - thửa 93, 94, tờ 25 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 89, 83, tờ 25 - thửa 85, 166, tờ 25 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 79, 148, tờ 25 - thửa 164, 96, tờ 25 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách giao đường Hòa Thái) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 140, 80, tờ 25 - thửa 117, 87, tờ 25 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách giao đường Hòa Thái) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 71, tờ 25 - thửa 117, tờ 25 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 67, 106, tờ 25 - thửa 159, tờ 25 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 68, tờ 25 - thửa 171, tờ 25 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 67, tờ 25 - thửa 48, tờ 25 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 66, 124, tờ 25 - thửa 4, 11, tờ 25 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 183, tờ 25 - thửa 11, tờ 25 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 179, 167, tờ 25 - thửa 53, 151, tờ 25 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 17, 23, tờ 25 - thửa 31, 38, tờ 25 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 188, tờ 25 - thửa 4, 11, tờ 25 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường Hòa Thái - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ Các thửa bám ngõ - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của Nguyễn Sỹ Sách - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ Các thửa bám ngõ - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường Yên Lưu - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ Các thửa bám ngõ - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 160 (34 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 40, 122, tờ 34 - thửa 89, 172, tờ 34 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 160 (34 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 107, 63, tờ 34 - thửa 35, 48, tờ 34 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 160 (34 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 67, tờ 34 - thửa 113, tờ 34 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ đường gom ven Sông Lam - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 160 (34 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 120, 65, 69, tờ 34 - thửa 120, 65, 69, tờ 34 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường gom ven sông Lam - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 160 (34 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ Các thửa bám ngõ - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 160 (34 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 76, tờ 34 - thửa 107, tờ 34 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 160 (34 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 110, 36, tờ 34 - thửa 129, 13, tờ 34 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 160 (34 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 36, 43, tờ 34 - thửa 130, tờ 34 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 160 (34 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 170, 86, tờ 34 - thửa 60, tờ 34 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 160 (34 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 69, tờ 35 - thửa 29, tờ 35 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 34, 324, tờ 35 - thửa 20, 32, tờ 35 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ còn lại của đường gom ven sông Lam - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ Nhà tưởng niệm Chu Huy Mân - thửa 141, tờ 35 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thịnh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 56, tờ 35 - thửa 342, tờ 35 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thịnh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 246, 319, tờ 35 - thửa 134, 127, tờ 35 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thịnh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 206, 27, tờ 35 - thửa 59, 235, tờ 35 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thịnh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 215, tờ 35 - thửa 311, tờ 35 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường Hòa Thịnh - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ Các thửa bám ngõ - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Tân) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 244, 99, tờ 35 - thửa 79, 154, tờ 35 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Tân) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 99, 76, tờ 35 - thửa 154, 239, tờ 35 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường Hòa Tân - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ Các thửa bám ngõ - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 90, 96, tờ 35 - thửa 207, 238, tờ 35 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 29, tờ 35 - thửa 146, tờ 35 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Tân) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 158 (36 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 305, 438, tờ 36 - thửa 24, 444, tờ 36 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường Hòa Tân - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 158 (36 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ Các thửa bám ngõ - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Tân Hảo giao đường Hòa Tân) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 158 (36 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 255, 174, tờ 36 - thửa 243, tờ 36 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Tân Hảo giao đường Hòa Tân) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 158 (36 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 131, 426, tờ 36 - thửa 70, 422, tờ 36 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường Tân Hảo - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 158 (36 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ Các thửa bám ngõ - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam giao đường Tân Hảo) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 158 (36 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 295, 420, tờ 36 - thửa 149, 254, tờ 36 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 158 (36 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 230, 225, tờ 36 - thửa 165, tờ 36 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 158 (36 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 230, 231, tờ 36 - thửa 183, 440, tờ 36 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường gom ven sông Lam - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 158 (36 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 203, tờ 36 - thửa 233, tờ 36 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 158 (36 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 444, tờ 36 - thửa 417, tờ 36 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 158 (36 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 161 (37 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 90, 65, tờ 37 - thửa 181, 20, tờ 37 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 161 (37 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 152, 231, tờ 37 - thửa 59, 259, tờ 37 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 161 (37 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 292, 149, tờ 37 - thửa 90, tờ 37 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 161 (37 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 138, 219, tờ 37 - thửa 209, tờ 37 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 161 (37 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 104, tờ 37 - thửa 279, tờ 37 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường gom ven sông Lam - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 161 (37 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 309, tờ 37 - thửa 104, tờ 37 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (quy hoạch xen dắm xóm Phong Thuận cũ) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 161 (37 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 241, tờ 37 - thửa 231, 237, tờ 37 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 161 (37 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 205, 16, tờ 37 - thửa 29, 36, tờ 37 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 161 (37 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 87, 93, tờ 37 - thửa 4, 6, tờ 37 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 161 (37 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 162 (38 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 138, tờ 38 - thửa 130, tờ 38 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 162 (38 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 131, 132, tờ 38 - thửa 86, 285, tờ 38 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 162 (38 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 133, 134, tờ 38 - thửa 77, 70, tờ 38 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 162 (38 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 85, 81, tờ 38 - thửa 209, 31, tờ 38 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam giao với đường Hòa Song) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 162 (38 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 112, 109, tờ 38 - thửa 48, 266, tờ 38 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam giao với đường Hòa Song) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 162 (38 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 288, 97, tờ 38 - thửa 33, 159, tờ 38 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Song) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 162 (38 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 95, 83, tờ 38 - thửa 220, 250, tờ 38 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường gom ven sông Lam - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 162 (38 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 138, tờ 38 - thửa 81, tờ 38 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 162 (38 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 36, 50, tờ 38 - thửa 8, 17, tờ 38 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 162 (38 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 146 (39 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 133, tờ 39 - thửa 7, 102, tờ 39 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 146 (39 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 30, 28, tờ 39 - thửa 96, tờ 39 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (đường QH chia lô xen dắm xóm Thuận Hòa cũ) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 146 (39 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 114, tờ 39 - thửa 130, tờ 39 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất thuộc khu dân cư xóm Hòa Lam - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 146 (39 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ Các thửa bám ngõ - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường gom ven sông Lam - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 146 (39 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 79, tờ 39 - thửa 153, tờ 39 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 146 (39 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường Hòa Song - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 145 (32 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ Các thửa bám ngõ - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 145 (32 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường đê môi trường - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 118 (26 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 44, tờ 26 - thửa 150, tờ 26 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ của đường Phú Văn) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 118 (26 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ Thửa 171, tờ 26 - thửa 201, tờ 26 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ của đường Phú Văn) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 118 (26 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 107, 95, tờ 26 - thửa 167, tờ 26 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ của đường Phú Văn) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 118 (26 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 54, tờ 26 - thửa 23, 15, tờ 26 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ của đường Phú Văn) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 118 (26 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 61, tờ 26 - thửa 156, 198, tờ 26 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường Phú Văn - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 118 (26 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ Các thửa bám ngõ - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 118 (26 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 129, 133, tờ 26 - thửa 84, 210, tờ 26 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 118 (26 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 135, 215, tờ 26 - thửa 194, 65, tờ 26 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 118 (26 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 134, tờ 26 - thửa 120, tờ 26 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 118 (26 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 122, tờ 26 - thửa 138, tờ 26 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 118 (26 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường đê môi trường - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 77, tờ 24 - thửa 35, tờ 24 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Phú Văn) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 602, tờ 24 - thửa 304, tờ 24 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Phú Văn giao đường Phú Minh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 190, tờ 24 - thửa 410, tờ 24 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Phú Văn) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 604, 681, tờ 24 - thửa 546, 224, tờ 24 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Phú Văn giao với đường Phú Minh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 372, 172, tờ 24 - thửa 626, 435, tờ 24 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Lộc) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 206, 244, tờ 24 - thửa 645, 522, tờ 24 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Lộc) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 343, tờ 24 - thửa 668, tờ 24 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường Hòa Lộc - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ đầu ngỏ - cuối ngỏ |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Phú Văn giao với đường Phú Minh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 374, 414, tờ 24 - thửa 640, 336, tờ 24 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Phú Văn giao với đường Phú Minh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 469, tờ 24 - thửa 331, 63, tờ 24 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Phú Văn giao với đường Phú Minh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 357, 569, tờ 24 - thửa 600, 553, tờ 24 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Phú Văn giao với đường Phú Minh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 638, 580, tờ 24 - thửa 30, 33, tờ 24 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Phú Văn) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 90, 411, tờ 24 - thửa 506, 505, tờ 24 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Phú Văn) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 433, tờ 24 - thửa 679, tờ 24 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Phú Văn) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 587, tờ 24 - thửa 171, tờ 24 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Phú Minh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 584, tờ 24 - thửa 478, 36, tờ 24 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Lộc) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 77, tờ 24 - thửa 478, tờ 24 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường Phú Văn - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 190, 602, tờ 24 - Nhà văn hóa khối Phong Phú |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường Phú Văn - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ Nhà văn hóa khối Phong Phú - giao với đường đê môi trường |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường Phú Minh - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ đầu ngở - cuối ngỏ |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 586, 487, tờ 24 - thửa 694, 152, tờ 24 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường đê môi trường - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 95 (23 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 164, tờ 23 - thửa 140, tờ 23 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Hòa Sâm) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 95 (23 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 113, 184, tờ 23 - thửa 106, 111, tờ 23 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Hòa Sâm) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 95 (23 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 77, 70, tờ 23 - thửa 63, 81, tờ 23 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Hòa Sâm) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 95 (23 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 51, 38, tờ 23 - thửa 43, 137, tờ 23 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Sâm) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 95 (23 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 122, tờ 23 - thửa 188, tờ 23 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Sâm giao với đường đê môi trường) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 95 (23 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 75, 67, tờ 23 - thửa 71, 79, tờ 23 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Sâm giao với đường đê môi trường) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 95 (23 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 46, 49, tờ 23 - thửa 39, 48, tờ 23 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (ngõ đường Hòa Sâm giao với đường đê môi trường) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 95 (23 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 46, 37, tờ 23 - thửa 150, 39, tờ 23 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ của đường Hà Sâm - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 95 (23 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ Các thửa bám ngõ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các ngõ nhỏ còn lại của đường Hòa Thái - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 95 (23 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ Các thửa bám ngõ - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 95 (23 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường đê môi trường - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 88 (22 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 54, tờ 22 - thửa 16, tờ 22 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 88 (22 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 54, tờ 22 - thửa 55, tờ 22 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 88 (22 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 41, 34, tờ 22 - thửa 45, 40, tờ 22 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 88 (22 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 55, tờ 22 - thửa 40, tờ 22 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 88 (22 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất trong khu dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 45 (6 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 361, 362, 363, 364, 365, 366, 358, 359, 360, tờ 6 - thửa 361, 362, 363, 364, 365, 366, 358, 359, 360, tờ 6 |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 45 (6 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 40m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 54 (13 cũ) - Các lô đất khu quy hoạch TĐC Nguyễn Sỹ Sách (các lô góc chưa tính hệ số) - Phường Hưng Hòa cũ lô A1 - lô C5 |
Đất TM-DV | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 26m (đường Quế Hoa) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 54 (13 cũ) - Các lô đất khu quy hoạch TĐC Nguyễn Sỹ Sách (các lô góc chưa tính hệ số) - Phường Hưng Hòa cũ lô B5, C1 - lô F11, G9 |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 24m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 54 (13 cũ) - Các lô đất khu quy hoạch TĐC Nguyễn Sỹ Sách (các lô góc chưa tính hệ số) - Phường Hưng Hòa cũ lô D16, F1 - lô G17, E20 |
Đất TM-DV | 5.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 15m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 54 (13 cũ) - Các lô đất khu quy hoạch TĐC Nguyễn Sỹ Sách (các lô góc chưa tính hệ số) - Phường Hưng Hòa cũ lô C5 - lô G9 |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 12m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 54 (13 cũ) - Các lô đất khu quy hoạch TĐC Nguyễn Sỹ Sách (các lô góc chưa tính hệ số) - Phường Hưng Hòa cũ lô C22, E35 - lô A1 |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 12m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 54 (13 cũ) - Các lô đất khu quy hoạch TĐC Nguyễn Sỹ Sách (các lô góc chưa tính hệ số) - Phường Hưng Hòa cũ lô B1, A4 - lô D16, A17 |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường dân cư (đường gom ven sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 57 (16 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 207, 176, tờ 16 - thửa 207, 176, tờ 16 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách giao đường đê môi trường - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 9 (48 cũ) (tờ 111 (64 cũ)) - Phường Hưng Hòa cũ thửa 616 , tờ 9 (thửa 60, tờ 64) - thửa 616 , tờ 9 (thửa 60, tờ 64) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 18m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 139 (89 cũ) - Khu QH chia lô di dân khẩn cấp ra khỏi vùng thiên tai - Phường Hưng Hòa cũ lô OM-01 (khu 58 hộ) - lô OM-04 (khu 24 hộ) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 9m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 139 (89 cũ) - Khu QH chia lô di dân khẩn cấp ra khỏi vùng thiên tai - Phường Hưng Hòa cũ lô OM-04 (khu 24 hộ) - lô OM-23 (khu 24 hộ) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 9m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 139 (89 cũ) - Khu QH chia lô di dân khẩn cấp ra khỏi vùng thiên tai - Phường Hưng Hòa cũ lô OM-01 (khu 24 hộ) - lô OM-24 (khu 24 hộ) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 9m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 139 (89 cũ) - Khu QH chia lô di dân khẩn cấp ra khỏi vùng thiên tai - Phường Hưng Hòa cũ lô OM-62 (khu 58 hộ) - lô OM-47 (khu 58 hộ) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 9m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 139 (89 cũ) - Khu QH chia lô di dân khẩn cấp ra khỏi vùng thiên tai - Phường Hưng Hòa cũ lô OM-5, OM-4 (khu 58 hộ) - lô OM-33. OM-35 (khu 58 hộ) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 9m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 139 (89 cũ) - Khu QH chia lô di dân khẩn cấp ra khỏi vùng thiên tai - Phường Hưng Hòa cũ lô OM-1 (khu 58 hộ) - lô OM-34 (khu 58 hộ) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 9m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 139 (89 cũ) - Khu QH chia lô di dân khẩn cấp ra khỏi vùng thiên tai - Phường Hưng Hòa cũ lô OM-34 (khu 58 hộ) - lô OM-35 (khu 58 hộ) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 9m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 139 (89 cũ) - Khu QH chia lô di dân khẩn cấp ra khỏi vùng thiên tai - Phường Hưng Hòa cũ lô OM-39 (khu 58 hộ) - lô OM-23 (khu 24 hộ) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường QH 9m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 139 (89 cũ) - Khu QH chia lô di dân khẩn cấp ra khỏi vùng thiên tai - Phường Hưng Hòa cũ lô OM-16, OM-18 (khu 58 hộ) - lô OM-15, OM-17 (khu 24 hộ) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hưng Hòa cũ - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A1 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ LK05-01 - LK04-23 |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A2 (Đường QH 18m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ LK20-01 - LK05-20 |
Đất TM-DV | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A3 (Đường QH 18m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ LK20-10 - LK08-21 |
Đất TM-DV | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A4 (Đường QH 34m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ LK21-10 - LK03-08 |
Đất TM-DV | 12.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A5 (Đường QH 16m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ BT03-01 - BT03-12A |
Đất TM-DV | 5.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A6 (Đường QH 34m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ BT03-08 - BT02-08A |
Đất TM-DV | 12.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A7 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ LK16-12 - LK18-01 |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A8 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ BT02-12A - LK11-01 |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A9 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ LK14-01 - LK07-06 |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A10 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ LK13-34 - LK08-22 |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A11 (Đường QH 18m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ LK15-12 - LK12-18 |
Đất TM-DV | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A12 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ LK23-06 - LK23-12 |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A13 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ LK23-05 - LK22-12A |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A14 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ LK03-09 - LK03-19 |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A15 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ LK03-08 - TM-02 |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A16 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ BT01-20 - BT01-24 |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A17 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ BT01-01 - BT01-08A |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A18 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ BT01-24 - BT01-12 |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến B3 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến B4 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến B5 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến B6 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến B7 (Đường QH 24,5m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến B8 (Đường QH 24,5m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến B9 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến B10 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến B11 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến B12 (Đường QH 24,5m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến B13 (Đường QH 24,5m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C1 đoạn 1 (Đường QH 17,5m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C1 đoạn 2 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C2 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C3 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C4 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C5 đoạn 1 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C5 đoạn 2 (Đường QH 17,5m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C5 đoạn 3 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C6 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C7 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C8 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C9 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C10 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C11 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C12 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C13 (Đường QH 29m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C14 (Đường QH 34m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C15 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C16 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C17 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C18 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C19 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C20 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C21 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C22 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C23 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C24 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C25 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C26 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C27 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C28 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C29 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C30 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C31 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C32 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến C33 (Đường QH 35m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến D1 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến D2 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến D3 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến D4 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến D5 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến D6 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến D7 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến D8 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến D9 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến D10 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến D11 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến D12 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến D13 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến D14 (Đường QH 18m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến D15 (Đường QH 18m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến D16 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến D17 (Đường QH 40m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến D18 (Đường QH 18m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A1 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A2 (Đường QH 18m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A3 (Đường QH 18m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A4 (Đường QH 34m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A5 (Đường QH 16m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A6 (Đường QH 34m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A7 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A8 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A9 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A10 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A11 (Đường QH 18m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A12 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A13 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A14 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A15 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A16 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A17 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Tuyến A18 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Phú - Phường Trung Đô cũ Đường Nguyễn Sơn (Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 1 nay là tờ số 302) - Đường Nguyễn Thiếp (Từ thửa số 13,tờ bản đồ số 1 nay là tờ số 302) |
Đất TM-DV | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Phú - Phường Trung Đô cũ Đường Nguyễn Sơn (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 1 nay là tờ số 302) - Đường Nguyễn Thiếp (Từ thửa số 14, tờ bản đồ số 1 nay là tờ số 302) |
Đất TM-DV | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Duẩn - Phường Trung Đô cũ Đường Nguyễn Thiếp (Từ thửa số 38, tờ bản đồ số 1 nay là tờ số 302) - Ngõ 341 Lê Duẩn (Từ thửa số 38, tờ bản đồ số 1 nay là tờ số 302) |
Đất TM-DV | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Duẩn - Phường Trung Đô cũ Ngõ 341 Lê Duẩn (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 323) - Đường Trần Thụ Thận (Từ thửa số 51, tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 323) |
Đất TM-DV | 18.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Duẩn - Phường Trung Đô cũ Đường Trần Thụ Thận (Từ thửa số 27, tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 323) - Đường Nguyễn Huy Tự (Từ thửa số 40, tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 323) |
Đất TM-DV | 18.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Duẩn - Phường Trung Đô cũ Đường Nguyễn Huy Tự (Từ thửa số 47-50, tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 323) - Đường Trần Đăng Dinh (Từ thửa số 5- 90, tờ bản đồ số 5 nay là tờ số 342) |
Đất TM-DV | 18.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Duẩn - Phường Trung Đô cũ Đường Trần Đăng Dinh (Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 6 nay là tờ số 343) - Công ty CP Trung Đô (Từ thửa số 37, tờ bản đồ số 6 nay là tờ số 343) |
Đất TM-DV | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Duẩn - Phường Trung Đô cũ Công ty CP Trung Đô (Từ thửa số 4 đến 109 , tờ bản đồ số 10 nay là tờ số 348; thửa số 1, tờ bản đồ số 11 nay là tờ số 349) - Đường Phượng Hoàng (Từ thửa số 149, tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 368) |
Đất TM-DV | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Du - Phường Trung Đô cũ Đường Phượng Hoàng (Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 368) - Đường Phan Huy Chú (Từ thửa 21, tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376) |
Đất TM-DV | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Du - Phường Trung Đô cũ Đường Phan Huy Chú (Từ thửa 9, tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 383) - Đường Dũng Quyết (Từ thửa 1, tờ bản đồ số 40 nay là tờ số 425) |
Đất TM-DV | 11.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Sơn - Phường Trung Đô cũ Đường Trần Phú (Từ thửa 22, tờ bản đồ số 1 nay là tờ số 302) - Đường Nguyễn Viết Lục (Từ thửa 181, tờ bản đồ số 4 nay là tờ số 334) |
Đất TM-DV | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Thiếp - Phường Trung Đô cũ Đường Trần Phú (Từ thửa 21, tờ bản đồ số 1 nay là tờ số 302) - Ngã 3, Đường Nguyễn Thiếp (Từ thửa 35, 36, 37, 152 tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 322) |
Đất TM-DV | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Thiếp - Phường Trung Đô cũ Ngã 3, Đường Nguyễn Thiếp (Từ thửa 34, 49 tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 322) - Đường Phượng Hoàng (Từ thửa 03, tờ bản đồ số 19 nay là tờ số 380) |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Thụ Thận - Phường Trung Đô cũ Đường Lê Duẩn (Từ thửa 22 tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 323) - Đường Nguyễn Thiếp (Từ thửa 87 tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 322) |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Huy Tự - Phường Trung Đô cũ Đường Lê Duẩn (Từ thửa 17 tờ bản đồ số 5 nay là tờ số 342) - Đường Nguyễn Thiếp (Từ thửa 46;274 tờ bản đồ số 5 nay là tờ số 342) |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Đăng Dinh - Phường Trung Đô cũ Đường Lê Duẩn (Từ thửa 01, tờ bản đồ số 6 nay là tờ số 343) - Ngõ 77, đường Đậu Yên (Từ thửa 184, tờ bản đồ số 5 nay là tờ số 342) |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Đình Cổn - Phường Trung Đô cũ Đường Lê Duẩn (Từ thửa 19,tờ bản đồ số 6 nay là tờ số 343) - Đường Nguyễn Thiếp (Từ thửa 173, tờ số 5 và thửa 9,tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 358) |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Cù Chính Lan - Phường Trung Đô cũ Đường Lê Duẩn (Từ thửa 19,tờ bản đồ số 6 nay là tờ số 343) - Đường Nguyễn Thiếp (Từ thửa 173, tờ số 5 và thửa 9, tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 358) |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phượng Hoàng - Phường Trung Đô cũ Đường Nguyễn Du (Từ thửa 3, tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 368) - Ngã 3 đường Nguyễn Thiếp (Từ thửa 48, tờ bản đồ số 19 nay là tờ số 380) |
Đất TM-DV | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phượng Hoàng - Phường Trung Đô cũ Ngã 3 đường Nguyễn Thiếp (Từ thửa 13;21, tờ bản đồ số 19 nay là tờ số 380) - Đường Vĩnh Giang (Từ thửa 4;9, tờ bản đồ số 56 nay là tờ số 411) |
Đất TM-DV | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Huy Ích - Phường Trung Đô cũ Đường Nguyễn Du (Từ thửa 93;94, tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 368) - Đường Phan Huy Chú (Từ thửa 140;142, tờ bản đồ số 20 nay là tờ số 382) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hoài Thanh - Phường Trung Đô cũ Đường Nguyễn Du (Từ thửa 16, tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376) - Đường Phan Huy Ích (Từ thửa 123;144, tờ bản đồ số 20 nay là tờ số 382) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Huy Chú - Phường Trung Đô cũ Đường Nguyễn Du (Từ thửa 7;17, tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 383) - Đường Phan Huy Ích (Ngã tư, Từ thửa 161;176, tờ bản đồ số 20 nay là tờ số 382) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Phan Huy Chú - Phường Trung Đô cũ Đường Phan Huy Ích (Ngã tư, Từ thửa 160;175, tờ bản đồ số 20 nay là tờ số 382) - Đường Trần Cảnh Bình (Từ thửa 6, tờ bản đồ số 25 nay là tờ số 396) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Doãn Nhã - Phường Trung Đô cũ Đường Nguyễn Du (Từ thửa 128, tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 383) - Ngõ 49, đường Bùi Thị Xuân "Bộ đội" (Từ thửa 228, tờ bản đồ số 20 nay là tờ số 382) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Lê Doãn Nhã - Phường Trung Đô cũ Ngõ 49, đường Bùi Thị Xuân "Bộ đội" (Từ thửa 227, tờ bản đồ số 20 nay là tờ số 382) - Đường Phan Huy Chú (Từ thửa 195, tờ bản đồ số 20 nay là tờ số 382) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Ngô Tất Tố - Phường Trung Đô cũ Đường Nguyễn Du (Từ thửa 80;81, tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 383) - Ngõ 49, đường Bùi Thị Xuân (Từ thửa 13, tờ bản đồ số 26 nay là tờ số 397) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Hàn Mạc Tử - Phường Trung Đô cũ Đường Nguyễn Du (Từ thửa 74, tờ bản đồ số 27 nay là tờ số 400) - Đường Trịnh Toàn (Từ thửa 119;143, tờ bản đồ số 26 nay là tờ số 397) |
Đất TM-DV | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bùi Thị Xuân - Phường Trung Đô cũ Đường Nguyễn Du (Từ thửa 70;38, tờ bản đồ số 27 nay là tờ số 400) - Đường Trịnh Toàn (Từ thửa 128, tờ số 26 và thửa 273, tờ số 32) |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bùi Thị Xuân - Phường Trung Đô cũ Đường Trịnh Toàn (Từ thửa 18;240, tờ bản đồ số 32 nay là tờ số 415) - Đường Trần Cảnh Bình (Từ thửa 135;136, tờ bản đồ số 32 nay là tờ số 415) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Mạc Thị Bưởi - Phường Trung Đô cũ Đường Nguyễn Du (Từ thửa 58, tờ bản đồ số 27 nay là tờ số 400) - Đường Trịnh Toàn (Từ thửa 49;69;70,tờ bản đồ số 33 nay là tờ số 420) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trần Cảnh Bình - Phường Trung Đô cũ Đường Nguyễn Du (Từ thửa 6, tờ bản đồ số 34 nay là tờ số 421) - Đường Ngô Thị Nhậm (Từ thửa 6;8, tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 406) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Trịnh Toàn (đường Tàu cũ) - Phường Trung Đô cũ Đường Trần Cảnh Bình (Từ thửa 119, tờ bản đồ số 34 nay là tờ số 421) - Đường Đậu Yên "UBND Phường"(Từ thửa 213, tờ bản đồ số 18 nay là tờ số 390). (Trừ thửa 90, thửa 99, thửa 123, thửa 136, tờ bản đồ số 19 nay là tờ số 380) |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đậu Yên - Phường Trung Đô cũ Đường Nguyễn Sơn (Từ thửa 323; 137, tờ bản đồ số 4 nay là tờ số 334) - Đường Trịnh Toàn (Từ thửa 279 UBND Phường, tờ bản đồ số 18 nay là tờ số 390) |
Đất TM-DV | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Đậu Khâm - Phường Trung Đô cũ Đường Đậu Yên "NVH K14 cụ (Từ thửa 83;170, tờ bản đồ số 4 nay là tờ số 334) - Ngõ 69, đường Nguyễn Thiếp (Từ thửa 309;331, tờ bản đồ số 19 nay là tờ số 380) |
Đất TM-DV | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Ngô Thị Nhậm - Phường Trung Đô cũ Đường Trần Cảnh Bình (Từ thửa 31; 32, tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 406) - Đường Dũng Quyết (Từ thửa 25, tờ số 51 và thửa 19, tờ bản đồ số 52 nay là tờ số 447) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Xuân Diệu - Phường Trung Đô cũ Đường Ngô Thị Nhậm (Từ thửa 152; 80, tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 406) - Đường Tú Xương (Từ thửa 116; 132, tờ bản đồ số 29 nay là tờ số 414) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Tú Xương - Phường Trung Đô cũ Đường Ngô Thị Nhậm (Từ thửa 15; 48, tờ bản đồ số 30 nay là tờ số 419) - Đường Vĩnh Giang (Từ thửa 15; 16, tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 426) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Vĩnh Giang - Phường Trung Đô cũ Trạm bơm phía Nam (Từ thửa 01, tờ bản đồ số 56 nay là tờ số 411) - Xí nghiệp SXVL XD Việt Vinh (Từ thửa 3; 4,tờ bản đồ số 42 nay là tờ số 435) |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Dũng Quyết - Phường Trung Đô cũ Đường Nguyễn Du (Từ thửa 2; 3 , tờ bản đồ số 40 nay là tờ số 425) - Đường Ngô Thị Nhậm (Từ thửa 27, tờ bản đồ số 52 nay là tờ số 447) |
Đất TM-DV | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Yên Trường - Phường Trung Đô cũ Đường Bùi Thị Xuân (Từ thửa 227; 79, tờ bản đồ số 33 nay là tờ số 420) - Đường Trịnh Toàn (Từ thửa 220; 97; 177, tờ bản đồ số 33 nay là tờ số 420) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Bùi Thị Xuân - Phường Trung Đô cũ Đường Bùi Thị Xuân (Từ thửa 227; 79,tờ bản đồ số 32 nay là tờ số 415) - Đường Trịnh Toàn (Từ thửa 220; 97; 177, tờ bản đồ số 33 nay là tờ số 420) |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Đường Nguyễn Viết Lục (kết nối đường Vạn Tuế 3) - Phường Trung Đô cũ Đường Nguyễn Sơn (Từ thửa 183, tờ bản đồ số 4 nay là tờ số 334) - Ngõ 89, đường Nguyễn Tiếp (Từ thửa 88, tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 350) |
Đất TM-DV | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 131 - Nguyễn Kiệm - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 59, tờ bản đồ số 31) - Giao với đường Cao Bá Quát (đến thửa 86, 87, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 142 - Nguyễn Kiệm - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Nguyễn Kiệm (Từ thửa 49, tờ bản đồ số 31) - Cuối ngõ (đến thửa 60, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 4A - Cao Bá Quát - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Giao Ngõ 07, đường Cao Bá Quát (Từ thửa 109, tờ bản đồ số 20) - Giao ngõ 149, đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 95, 117, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 4B - Cao Bá Quát - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Giao Ngõ 07, đường Cao Bá Quát (Từ thửa 32, 153, tờ bản đồ số 31) - Giao ngõ 149, đường Nguyễn Kiệm (đến thửa 17, 160, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 1, Ngõ 2, Cao Bá Quát - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 80, 97 tờ bản đồ số 20) - Cuối ngách (đến thửa số: 146, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngách 3, Ngõ 2, Cao Bá Quát - Khối 5 - Phường Trường Thi cũ Đầu ngách (Từ thửa số: 18, tờ bản đồ số 30) - Cuối ngách (đến thửa số: 20, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 5 - Phường Trường Thi cũ - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 38 - đường An Dương Vương - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 226, 230, tờ bản đồ số 21) - Giao ngõ 63, đường Võ Thị Sáu (đến thửa 172, 174, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 40 - đường An Dương Vương - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 74, 316, tờ bản đồ số 21) - Giao đường Cao Bá Quát (đến thửa 209, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 42 - đường An Dương Vương - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 79, 250, tờ bản đồ số 21) - Giao ngõ 63, đường Võ Thị Sáu (đến thửa 158, 176, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 09 - đường Cao Bá Quát - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Cao Bá Quát (Từ thửa 09, 10, tờ bản đồ số 30) - Giao ngõ 63, đường Võ Thị Sáu (đến thửa 173, 200, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 63 - đường Võ Thị Sáu - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa 79, 250, tờ bản đồ số 21) - Giao đường Nguyễn Đức Mậu (đến thửa 162, 184, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 69 - đường An Dương Vương - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 285, 290, tờ bản đồ số 21) - Cuối ngõ (đến thửa 2, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 80 - đường Võ Thị Sáu - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường Võ Thị Sáu (Từ thửa 26, 55, tờ bản đồ số 21) - Ngõ 83, đường An Dương Vương (đến thửa 57, 317, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Vinh |
Ngõ 83 - đường An Dương Vương - Khối 6 - Phường Trường Thi cũ Giao đường An Dương Vương (Từ thửa 58, 295, tờ bản đồ số 21) - Ngõ 98, đường Võ Thị Sáu (đến thửa 128, 220, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Trường Vinh
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

4. Thông tin phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Bến Thủy, Phường Hưng Dũng, Phường Hưng Phúc, Phường Trung Đô, Phường Trường Thi, Phường Vinh Tân, Xã Hưng Hòa (tổng 7 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Trường Vinh theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, phường Trường Vinh có diện tích tự nhiên 34,22 km² với quy mô dân số 141.477 người, mật độ dân cư đạt 4.134,3 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Trường Vinh được đặt tại UBND phường Trường Thi, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Phường Trường Vinh không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Phường Trường Vinh là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An
5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).
2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).
3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).
4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.
7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.
8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.
9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng
a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;
b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.
5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp
1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:
a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;
b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.
2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:
a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;
b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:
– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;
– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.
