Bảng giá đất phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An 2026


1. Tổng quan bảng giá đất phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại phường Vinh Phú được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Vinh Phú theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An

– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An


3. Tra cứu bảng giá đất phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất phường Vinh Phú năm 2026

Khu vực: phường Vinh Phú.

Loại đất: Đất ở.

Mức giá áp dụng: từ 7.500.000 đến 120.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Phường Vinh Phú Nguyễn Trãi - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba giáp đường Mai Lão Bạng (thửa 01, tờ bản đồ 119(D) - Ngã 4 Quán Bàu (đến thửa 37, tờ bản đồ 125 (7))
Đất ở 49.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Mai Hắc Đế - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã 4 Quán Bàu (Thửa 69, tờ bản đồ 126 (8)) - Ngã tư Ga (đến thửa 32, tờ bản đồ 155 (37))
Đất ở 65.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Mai Lão Bạng - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Nguyễn Trãi (Thửa 01, tờ bản đồ 119 (D) - Hết địa bàn phường (đến thửa 67, tờ bản đồ 119(1))
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hồ Tông Thốc - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Nguyễn Trãi (Thửa 14, tờ bản đồ 122 (4)) - Đầu trường Việt Hàn (đến thửa 16, tờ bản đồ 122 (4))
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hoàng Phan Thái - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Nguyễn Trãi (Thửa 63, tờ bản đồ 124 (6)) - Đầu trường Dạy nghề số 4 (đến thửa 45, tờ bản đồ 124(6))
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã 4 Quán Bàu (Thừa 78, tờ bản đồ 126 (8)) - Cầu Kênh Bắc (đến thửa số: 45, tờ bản đồ số 168 (50))
Đất ở 55.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hoàng Văn Thụ - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Mai Hắc Đế (Thửa 05, tờ bản đồ 146 (28)) - Ngã ba tiếp giáp đường Hà Huy Tập (đến thửa 187, tờ bản đồ 138 (20))
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phạm Đình Toái - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Hà Huy Tập (Thửa 270, tờ bản đồ 139 (21)) - Ngã ba tiếp giáp đường Lê Văn Miến (đến thửa 07, tờ bản đồ 128 (10))
Đất ở 55.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Sỹ Sách - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã tư Ga (Thửa 09, tờ bản đồ 168 (50)) - Cầu Kênh Bắc (đến thửa 38, tờ bản đồ 168 (50))
Đất ở 80.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phan Cảnh Quang - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Nguyễn Sỹ Sách (Thửa 71, tờ bản đồ 167 (49)) - Ngã ba tiếp giáp đường Hoàng Văn Thụ (đến thửa 52, tờ bản đồ 147(29))
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phan Tất Thông - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Nguyễn Sỹ Sách (Thửa 03, tờ bản đồ 166 (48)) - Ngã ba tiếp giáp đường Lý Tự Trọng kéo dài (đến thửa 01, tờ bản đồ 156 (38))
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Kênh Bắc - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Mai Hắc Đế (Thửa 75, tờ bản đồ 129(11)) - Cầu Kênh Bắc (đến thửa số: 43, tờ bản đồ số 168 (50))
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Lý Tự Trọng kéo dài - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Mai Hắc Đế (Thửa 100, tờ bản đồ 146 (28)) - Ngã ba tiếp giáp đường Hà Huy Tập (đến thửa: 131, 150, 161, tờ bản đồ 148 (30))
Đất ở 32.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Lê Doãn Sửu - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Phạm Đình Toái (Thửa 14, tờ bản đồ 131 (13)) - Ngã ba tiếp giáp đường Nguyễn Trọng Phiệt (đến thửa 64, tờ bản đồ 140 (22))
Đất ở 31.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Thị Ngọc Oanh - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Phạm Đình Toái (Thửa 85, tờ bản đồ số 132 (14)) - Ngã ba tiếp giáp đường Nguyễn Trọng Phiệt (đến thửa 104, tờ bản đồ 132 (14))
Đất ở 26.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Trọng Phiệt - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp (Thửa 243, tờ bản đồ 139 (21)) - Ngã ba tiếp giáp đường Nguyễn Thị Ngọc Oanh (đến thửa 104, tờ bản đồ 132 (14))
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Lý Tự Trọng - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Hà Huy Tập (Thửa 101, tờ bản đồ 148 (30)) - Ngã ba tiếp giáp đường Trương Văn Lĩnh tiếp giáp (đến thửa 05, tờ bản đồ 135 (17))
Đất ở 38.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trần Quốc Toản - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Phạm Đình Toái (Thửa 36, tờ bản đồ 139 (21)) - Ngã ba tiếp giáp đường Hải Thượng Lãn Ông (đến thửa 105, tờ bản đồ 158 (40))
Đất ở 31.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Yên Toàn 2 - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Phạm Đình Toái (Thửa 89, tờ bản đồ 133 (15)) - Ngã ba tiếp giáp đường Lý Tự Trọng (đến thửa 112, tờ bản đồ 141 (23))
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Năng Tĩnh - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Phạm Đình Toái (Thửa 41, tờ bản đồ 128 (10)) - Ngã ba tiếp giáp đường Lý Tự Trọng
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Năng Tĩnh - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Phạm Đình Toái (Thửa 41, tờ bản đồ 128 (10)) - Ngã ba tiếp giáp đường Hải Thượng Lãn Ông (đến thửa 258, tờ bản đồ 151 (33))
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Lê Văn Miến - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đườngPhạm Đình Toái (Thửa 42 tờ bản đồ 128 (10)) - Ngã ba tiếp giáp đường Lý Tự Trọng (đến thửa 60, tờ bản đồ 134 (16))
Đất ở 31.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hải Thượng Lãn Ông - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Hà Huy Tập (Thửa 144 tờ bản đồ 158 (40)) - Ngã ba tiếp giáp đường Bùi Huy Bích (đến thửa 04, tờ bản đồ 134 (26))
Đất ở 45.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Tôn Thất Thuyết - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Hải Thượng Lãn Ông (Thửa 21, tờ bản đồ 159 (41)) - Ngã ba tiếp giáp đường Phùng Chí Kiên (đến thửa 145, tờ bản đồ 160 (42))
Đất ở 27.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trần Quang Khải - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã tư tiếp giáp đường Hải Thượng Lãn Ông (Thửa 288, tờ bản đồ 151 (33)) - Ngã ba tiếp giáp đường Phùng Chí Kiên (đến thửa 101, tờ bản đồ 161 (43))
Đất ở 27.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Tống Duy Tân - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Lý Tự Trọng (Thửa 34, tờ bản đồ 141 (23)) - Ngã ba tiếp giáp đường Hải Thượng Lãn Ông (đến thửa 95, tờ bản đồ 151 (33))
Đất ở 27.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Tô Ngọc Vân - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Hải Thượng Lãn Ông (Thửa số: 79 tờ bản đồ 152 (34)) - Ngã ba tiếp giáp đường Phùng Chí Kiên (đến thửa 160, tờ bản đồ 161 (43))
Đất ở 31.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phùng Chí Kiên - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã tư tiếp giáp đường Hà Huy Tập (Thửa 34, tờ bản đồ 168 (50)) - Ngã tư tiếp giáp đường Tuệ Tĩnh (đến thửa 13, tờ bản đồ 174 (56))
Đất ở 40.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trương Văn Lĩnh - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã tư tiếp giáp đường Lý Tự Trọng (Thửa 05, tờ bản đồ 135 (17)) - Ngã tư tiếp giáp đường Hải Thượng Lãn Ông (đến thửa 03, tờ bản đồ 144 (26))
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Tuệ Tĩnh - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã tư tiếp giáp đường Hải Thượng Lãn Ông (Thửa 21, tờ bản đồ 144 (26)) - Ngã tư tiếp giáp đường Phùng Chí Kiên (đến thửa 12, tờ bản đồ 174 (56))
Đất ở 40.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Bùi Huy Bích - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Hải Thượng Lãn Ông (Thửa 11, tờ bản đồ 145 (27)) - Ngã ba tiếp giáp đường Nguyễn Trương Khoát (đến thửa 26, tờ bản đồ 145 (27))
Đất ở 31.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Trương Khoát - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Lê Nin (Thửa 185, tờ bản đồ 162 (44)) - Ngã ba tiếp giáp đường Bùi Huy Bích (đến thửa số: 107, tờ bản đồ 154 (36))
Đất ở 31.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trung Yên - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Phùng Chí Kiên (Thửa 228, tờ bản đồ 163 (45)) - Ngã ba tiếp giáp đường Nguyễn Trương Khoát (đến thửa 07, tờ bản đồ 162 (44))
Đất ở 27.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Lê Nin - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã tư tiếp giáp đường Lý Tự Trọng (Thửa 110, tờ bản đồ 135 (17)) - Ngã tư tiếp giáp đường Phùng Chí Kiên (đến thửa 22, tờ bản đồ 173 (55))
Đất ở 120.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Lưu Đức An - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã tư tiếp giáp đường Tống Duy Tân (Thửa 22, tờ bản đồ 150 (32)) - Ngã ba tiếp giáp đường Nguyễn Năng Tĩnh (đến thửa 117, tờ bản đồ 142 (24))
Đất ở 32.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường 72m - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã 4 Quán Bàu (Thửa 42, tờ bản đồ 125 (7)) - Hết địa bàn phường (đến thửa 36, tờ bản đồ 125 (7))
Đất ở 87.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường 72m - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã 4 Quán Bàu (Thửa 76, tờ bản đồ 126 (8)) - Hết địa bàn phường (đến thửa 01, tờ bản đồ 127 (9))
Đất ở 87.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phan Thái Ất - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã 3 tiếp giáp đường Hải Thượng Lãn Ông (Thửa 135, tờ bản đồ 150 (32)) - (đến thửa 112, tờ bản đồ 31 đối diện ngõ 139 (21))
Đất ở 27.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối 1 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 119 (1) đến 124 (6) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối 1 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 119 (1) đến 124 (6) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối 1 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 119 (1) đến 124 (6) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối 1 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 119 (1) đến 124 (6) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối 1 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 119 (1) đến 124 (6) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối 3 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 124 (6) đến 129 (11) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối 3 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 124 (6) đến 129 (11) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối 3 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 124 (6) đến 129 (11) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối 3 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 124 (6) đến 129 (11) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối 3 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 124 (6) đến 129 (11) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối 4 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 129 (11) đến 131 (13) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối 4 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 129 (11) đến 131 (13) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối 4 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 129 (11) đến 131 (13) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối 4 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 129 (11) đến 131 (13) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối 4 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 129 (11) đến 131 (13) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối 5 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 129 (11) đến 139 (21) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối 5 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 129 (11) đến 139 (21) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối 5 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 129 (11) đến 139 (21) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối 5 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 129 (11) đến 139 (21) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối 5 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 129 (11) đến 139 (21) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối 6 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 139 (21) đến 149 (31) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối 6 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 139 (21) đến 149 (31) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối 6 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 139 (21) đến 149 (31) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối 6 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 139 (21) đến 149 (31) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối 6 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 139 (21) đến 149 (31) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối 8 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 146 (28) đến 147 (29) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối 8 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 146 (28) đến 147 (29) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối 8 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 146 (28) đến 147 (29) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối 8 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 146 (28) đến 147 (29) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối 8 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 146 (28) đến 147 (29) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối 9 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 155 (37) đến 156 (38) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối 9 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 155 (37) đến 156 (38) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối 9 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 155 (37) đến 156 (38) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối 9 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 155 (37) đến 156 (38) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối 9 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 155 (37) đến 156 (38) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối 10 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 155 (37) đến 168 (50) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối 10 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 155 (37) đến 168 (50) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối 10 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 155 (37) đến 168 (50) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối 10 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 155 (37) đến 168 (50) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối 10 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 155 (37) đến 168 (50) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối 11 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 147 (29) đến 168 (50) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối 11 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 147 (29) đến 168 (50) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối 11 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 147 (29) đến 168 (50) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối 11 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 147 (29) đến 168 (50) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối 11 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 147 (29) đến 168 (50) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối 12 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 148 (30) đến 168 (50) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối 12 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 148 (30) đến 168 (50) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối 12 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 148 (30) đến 168 (50) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối 12 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 148 (30) đến 168 (50) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối 12 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 148 (30) đến 168 (50) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối 13 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 149 (31) đến 159 (41) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối 13 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 149 (31) đến 159 (41) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối 13 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 149 (31) đến 159 (41) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối 13 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 149 (31) đến 159 (41) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối 13 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 149 (31) đến 159 (41) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối 14 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 141 (23) đến 151 (33) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối 14 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 141 (23) đến 151 (33) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối 14 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 141 (23) đến 151 (33) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối 14 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 141 (23) đến 151 (33) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối 14 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 141 (23) đến 151 (33) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Khu quy hoạch Gold - Khu vực dân cư khối 14 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 141 (23) đến 151 (33) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối 15 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 158 (40) đến 160 (42) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối 15 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 158 (40) đến 160 (42) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối 15 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 158 (40) đến 160 (42) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối 15 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 158 (40) đến 160 (42) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối 15 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 158 (40) đến 160 (42) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối 16 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 171(53) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối 16 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 171(53) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối 16 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 171(53) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối 16 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 171(53) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối 16 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 171(53) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối 17 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 172(54) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối 17 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 172(54) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối 17 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 172(54) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối 17 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 172(54) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối 17 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 172(54) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối Tân Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 161 (43) đến 173(55) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối Tân Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 161 (43) đến 173(55) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối Tân Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 161 (43) đến 173(55) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối Tân Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 161 (43) đến 173(55) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối Tân Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 161 (43) đến 173(55) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối Trung Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 174(56) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối Trung Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 174(56) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối Trung Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 174(56) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối Trung Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 174(56) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối Trung Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 174(56) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối Yên Toàn - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 128 (10) đến 141(23) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối Yên Toàn - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 128 (10) đến 141(23) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối Yên Toàn - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 128 (10) đến 141(23) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối Yên Toàn - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 128 (10) đến 141(23) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối Yên Toàn - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 128 (10) đến 141(23) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối Yên Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 153 (35) đến 164 (46) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối Yên Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 153 (35) đến 164 (46) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối Yên Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 153 (35) đến 164 (46) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối Yên Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 153 (35) đến 164 (46) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối Yên Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 153 (35) đến 164 (46) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Đường dân cư có sẵn - Khu vực dân cư khối Yên Sơn - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 128 (10) đến 164 (46) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Đường dân cư có sẵn - Khu vực dân cư khối Yên Sơn - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 128 (10) đến 164 (46) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Đường dân cư có sẵn - Khu vực dân cư khối Yên Sơn - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 128 (10) đến 164 (46) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Đường dân cư có sẵn - Khu vực dân cư khối Yên Sơn - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 128 (10) đến 164 (46) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Đường dân cư có sẵn - Khu vực dân cư khối Yên Sơn - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 128 (10) đến 164 (46) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú KDT Trường Thịnh Phát - Đường khu đô thị mới - Khu vực dân cư khối Yên Sơn - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 128 (10) đến 164 (46) -
Đất ở 31.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú KQH Gold - Đường khu đô thị mới - Khu vực dân cư khối Yên Sơn - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 128 (10) đến 164 (46) -
Đất ở 31.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách thuộc khu dân cư các thôn có vị trí kém thuận lợi hơn thuộc phường Hà Huy Tập cũ
-
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 148, tờ bản đồ 6 - Đến thửa 189, tờ bản đồ 6
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 64, tờ bản đồ 6 - Đến thửa 214, tờ bản đồ 6
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 93, tờ bản đồ 6 - Đến thửa 208, tờ bản đồ 6
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 157, tờ bản đồ 6 - Đến thửa 217, tờ bản đồ 6
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 16, tờ bản đồ 6 - Đến thửa 209, tờ bản đồ 6
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
- KCN 307, 309, tờ bản đồ 6
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 311, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 439, tờ bản đồ 8
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 87, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 358, tờ bản đồ 8
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 159, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 300, tờ bản đồ 8
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 201, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 335, tờ bản đồ 8
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 212, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 293, tờ bản đồ 8
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 34, tờ bản đồ 12 - Đến thửa 70, tờ bản đồ 8
Đất ở 32.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 72, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 21, tờ bản đồ 13
Đất ở 32.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Trãi (đường Nguyễn Trãi và QL 46) - Phường Nghi Phú cũ
Thửa số 7, tờ số 12 - Đến thửa 45, tờ bản đồ số 12
Đất ở 55.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Từ ngã ba Quán Bánh Tính từ thửa 16, tờ bàn đồ 12 - Đến thửa 36, tờ bản đồ 12 (Phía nam Chợ Chiều)
Đất ở 55.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Đường Mai Lão Bạng (Từ thửa 1, tờ bản đồ 17) - Đến thửa 792, tờ bản đồ 17
Đất ở 49.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đại lộ Vinh - Cửa Lò (95m) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 320, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 763, tờ bản đồ 26
Đất ở 45.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đại lộ Vinh - Cửa Lò (95m) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 757, tờ bản đồ 26 - Đến thửa132, tờ bản đồ 26
Đất ở 45.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đại lộ Vinh - Cửa Lò (95m) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 444, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 526, tờ bản đồ 26
Đất ở 45.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đại lộ Vinh - Cửa Lò (95m) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 826, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 226, tờ bản đồ 27
Đất ở 44.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đại lộ Vinh - Cửa Lò (95m) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 734, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 63, tờ bản đồ 27
Đất ở 44.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đại lộ Vinh - Cửa Lò (95m) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 37, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 15, tờ bản đồ 27
Đất ở 44.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 14, Tờ bản đồ 3 - Đến thửa 27, tờ bản đồ 3
Đất ở 22.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 4, tờ bản đồ 7 - Đến thửa 285, Tờ bản đồ 7
Đất ở 22.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 311, tờ bản đồ 7 - Đến thửa 323 (các thửa trong KCN)
Đất ở 22.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 433, Tờ bản đồ 10 - Đến thửa 8, tờ bản đồ 10
Đất ở 22.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 75, tờ bản đồ 11 - Đến thửa 83, tờ bản đồ 11
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Đầu đường Mai Lão Bạng (Từ thửa 66, tờ bản đồ 16) - Đến thửa 591, tờ bản đồ 16
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 548, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 877, tờ bản đồ 20
Đất ở 23.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 313, tờ bản đồ 7 - Đến thửa 321, tờ bản đồ 7 (các thửa trong KCN)
Đất ở 29.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 185, tờ bản đồ 6 - Đến thửa 223, tờ bản đồ 6
Đất ở 29.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 187, tờ bản đồ 6 - Đến thửa 223, tờ bản đồ 6
Đất ở 29.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 15, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 956, tờ bản đồ 10
Đất ở 29.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 948, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 410, tờ bản đồ 10
Đất ở 32.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Đường Hồ Tông Thốc (Từ thửa 204, tờ bản đồ 15) - Đường Mai Lão Bạng (Đến thửa 595, tờ bản đồ 15)
Đất ở 29.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Đường Mai Lão Bạng (Từ thửa 6, tờ bản đồ 15) - Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng (Đến thửa 523, tờ bản đồ 16)
Đất ở 29.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối 11 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 147 (29) đến 168 (50) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối 11 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 147 (29) đến 168 (50) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối 11 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 147 (29) đến 168 (50) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối 11 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 147 (29) đến 168 (50) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối 11 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 147 (29) đến 168 (50) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối 12 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 148 (30) đến 168 (50) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối 12 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 148 (30) đến 168 (50) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối 12 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 148 (30) đến 168 (50) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối 12 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 148 (30) đến 168 (50) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối 12 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 148 (30) đến 168 (50) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối 13 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 149 (31) đến 159 (41) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối 13 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 149 (31) đến 159 (41) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối 13 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 149 (31) đến 159 (41) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối 13 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 149 (31) đến 159 (41) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối 13 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 149 (31) đến 159 (41) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối 14 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 141 (23) đến 151 (33) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối 14 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 141 (23) đến 151 (33) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối 14 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 141 (23) đến 151 (33) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối 14 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 141 (23) đến 151 (33) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối 14 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 141 (23) đến 151 (33) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Khu quy hoạch Gold - Khu vực dân cư khối 14 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 141 (23) đến 151 (33) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối 15 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 158 (40) đến 160 (42) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối 15 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 158 (40) đến 160 (42) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối 15 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 158 (40) đến 160 (42) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối 15 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 158 (40) đến 160 (42) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối 15 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 158 (40) đến 160 (42) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối 16 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 171(53) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối 16 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 171(53) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối 16 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 171(53) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối 16 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 171(53) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối 16 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 171(53) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối 17 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 172(54) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối 17 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 172(54) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối 17 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 172(54) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối 17 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 172(54) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối 17 Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 172(54) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối Tân Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 161 (43) đến 173(55) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối Tân Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 161 (43) đến 173(55) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối Tân Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 161 (43) đến 173(55) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối Tân Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 161 (43) đến 173(55) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối Tân Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 161 (43) đến 173(55) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối Trung Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 174(56) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối Trung Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 174(56) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối Trung Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 174(56) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối Trung Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 174(56) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối Trung Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 150 (32) đến 174(56) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối Yên Toàn - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 128 (10) đến 141(23) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối Yên Toàn - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 128 (10) đến 141(23) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối Yên Toàn - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 128 (10) đến 141(23) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối Yên Toàn - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 128 (10) đến 141(23) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối Yên Toàn - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 128 (10) đến 141(23) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Khu vực dân cư khối Yên Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 153 (35) đến 164 (46) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Khu vực dân cư khối Yên Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 153 (35) đến 164 (46) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Khu vực dân cư khối Yên Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 153 (35) đến 164 (46) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Khu vực dân cư khối Yên Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 153 (35) đến 164 (46) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Khu vực dân cư khối Yên Hòa - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 153 (35) đến 164 (46) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường < 4m - Đường dân cư có sẵn - Khu vực dân cư khối Yên Sơn - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 128 (10) đến 164 (46) -
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 4 - 6m - Đường dân cư có sẵn - Khu vực dân cư khối Yên Sơn - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 128 (10) đến 164 (46) -
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 7 - 9m - Đường dân cư có sẵn - Khu vực dân cư khối Yên Sơn - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 128 (10) đến 164 (46) -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường từ 10 - 12m - Đường dân cư có sẵn - Khu vực dân cư khối Yên Sơn - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 128 (10) đến 164 (46) -
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường trên 12m - Đường dân cư có sẵn - Khu vực dân cư khối Yên Sơn - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 128 (10) đến 164 (46) -
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú KDT Trường Thịnh Phát - Đường khu đô thị mới - Khu vực dân cư khối Yên Sơn - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 128 (10) đến 164 (46) -
Đất ở 31.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú KQH Gold - Đường khu đô thị mới - Khu vực dân cư khối Yên Sơn - Phường Hà Huy Tập cũ
Bao gồm các thửa thuộc các tờ bản đồ số 128 (10) đến 164 (46) -
Đất ở 31.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách thuộc khu dân cư các thôn có vị trí kém thuận lợi hơn thuộc phường Hà Huy Tập cũ
-
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 148, tờ bản đồ 6 - Đến thửa 189, tờ bản đồ 6
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 64, tờ bản đồ 6 - Đến thửa 214, tờ bản đồ 6
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 93, tờ bản đồ 6 - Đến thửa 208, tờ bản đồ 6
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 157, tờ bản đồ 6 - Đến thửa 217, tờ bản đồ 6
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 16, tờ bản đồ 6 - Đến thửa 209, tờ bản đồ 6
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
- KCN 307, 309, tờ bản đồ 6
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 311, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 439, tờ bản đồ 8
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 87, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 358, tờ bản đồ 8
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 159, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 300, tờ bản đồ 8
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 201, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 335, tờ bản đồ 8
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 212, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 293, tờ bản đồ 8
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 34, tờ bản đồ 12 - Đến thửa 70, tờ bản đồ 8
Đất ở 32.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 72, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 21, tờ bản đồ 13
Đất ở 32.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Trãi (đường Nguyễn Trãi và QL 46) - Phường Nghi Phú cũ
Thửa số 7, tờ số 12 - Đến thửa 45, tờ bản đồ số 12
Đất ở 55.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Từ ngã ba Quán Bánh Tính từ thửa 16, tờ bàn đồ 12 - Đến thửa 36, tờ bản đồ 12 (Phía nam Chợ Chiều)
Đất ở 55.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Đường Mai Lão Bạng (Từ thửa 1, tờ bản đồ 17) - Đến thửa 792, tờ bản đồ 17
Đất ở 49.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đại lộ Vinh - Cửa Lò (95m) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 320, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 763, tờ bản đồ 26
Đất ở 45.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đại lộ Vinh - Cửa Lò (95m) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 757, tờ bản đồ 26 - Đến thửa132, tờ bản đồ 26
Đất ở 45.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đại lộ Vinh - Cửa Lò (95m) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 444, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 526, tờ bản đồ 26
Đất ở 45.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đại lộ Vinh - Cửa Lò (95m) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 826, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 226, tờ bản đồ 27
Đất ở 44.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đại lộ Vinh - Cửa Lò (95m) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 734, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 63, tờ bản đồ 27
Đất ở 44.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đại lộ Vinh - Cửa Lò (95m) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 37, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 15, tờ bản đồ 27
Đất ở 44.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 14, Tờ bản đồ 3 - Đến thửa 27, tờ bản đồ 3
Đất ở 22.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 4, tờ bản đồ 7 - Đến thửa 285, Tờ bản đồ 7
Đất ở 22.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 311, tờ bản đồ 7 - Đến thửa 323 (các thửa trong KCN)
Đất ở 22.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 433, Tờ bản đồ 10 - Đến thửa 8, tờ bản đồ 10
Đất ở 22.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 75, tờ bản đồ 11 - Đến thửa 83, tờ bản đồ 11
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Đầu đường Mai Lão Bạng (Từ thửa 66, tờ bản đồ 16) - Đến thửa 591, tờ bản đồ 16
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 548, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 877, tờ bản đồ 20
Đất ở 23.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 313, tờ bản đồ 7 - Đến thửa 321, tờ bản đồ 7 (các thửa trong KCN)
Đất ở 29.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 185, tờ bản đồ 6 - Đến thửa 223, tờ bản đồ 6
Đất ở 29.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 187, tờ bản đồ 6 - Đến thửa 223, tờ bản đồ 6
Đất ở 29.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 15, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 956, tờ bản đồ 10
Đất ở 29.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 948, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 410, tờ bản đồ 10
Đất ở 32.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Đường Hồ Tông Thốc (Từ thửa 204, tờ bản đồ 15) - Đường Mai Lão Bạng (Đến thửa 595, tờ bản đồ 15)
Đất ở 29.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Đường Mai Lão Bạng (Từ thửa 6, tờ bản đồ 15) - Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng (Đến thửa 523, tờ bản đồ 16)
Đất ở 29.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 532, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 194, tờ bản đồ 19
Đất ở 32.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Ngã tư từ thửa 437, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 492, tờ bản đồ 20
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Ngã tư thửa 685, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 354, tờ bản đồ 20
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 758, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 331, tờ bản đồ 26
Đất ở 56.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 360, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 314, tờ bản đồ 26
Đất ở 56.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 33, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 220, tờ bản đồ 31
Đất ở 56.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 21, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 444, tờ bản đồ 37
Đất ở 56.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 147, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 322, tờ bản đồ 8
Đất ở 62.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 518, tờ bản đồ 14 - Đến đường Mai Lão Bạng (Đến thửa 274, tờ bản đồ 14)
Đất ở 62.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 35, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 379, tờ bản đồ 14
Đất ở 62.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Đường Mai Lão Bạng (Từ thửa 363, tờ bản đồ 14) - Bắc Bệnh viện 115 (Đến thửa 740, tờ bản đồ 14)
Đất ở 62.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Đường Mai Lão Bạng (Từ thửa 298, tờ bản đồ 14) - Bắc Công ty Xây dựng số 9 (Đến thửa 462, tờ bản đồ 14)
Đất ở 62.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 537, tờ bản đồ số 18 - Đến bệnh viện 115 phía bắc đường 3/2
Đất ở 62.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 48, tờ bản đồ số 18 - Từ thửa 80, tờ bản đồ 18
Đất ở 62.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Xô Viết Nghệ Tĩnh (Khu Golden City 5) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 691, tờ bản đồ 19 - Đến thửa 675, tờ bản đồ 19
Đất ở 65.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Xô Viết Nghệ Tĩnh (Khu Golden City 5) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 692, tờ bản đồ 19 - Đến thửa 673, tờ bản đồ 19
Đất ở 65.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Xô Viết Nghệ Tĩnh (Khu Golden City 5) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa DO-05, tờ bản đồ 19 - Đến thửa DO-13, tờ bản đồ 19
Đất ở 65.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Xô Viết - Nghệ Tĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 456, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 120, tờ bản đồ 25
Đất ở 65.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Xô Viết - Nghệ Tĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 486, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 195, tờ bản đồ 25
Đất ở 65.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đặng Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 1, tờ bản đồ 9 - Đến thửa 142, tờ bản đồ 9
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đặng Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 157, tờ bản đồ 9 - Đến thửa 454, tờ bản đồ 9
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đặng Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 6, tờ bản đồ số 14 - Đến Mai Lão Bạng (Đến thửa 347, tờ bản đồ 14)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 247, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 785, tờ bản đồ 13
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 141, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 645, tờ bản đồ 13
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 156, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 671, tờ bản đồ 13
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 113, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 898, tờ bản đồ 17
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 169, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 718, tờ bản đồ 17
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 881, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 708, tờ bản đồ 17
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 220, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 363, tờ bản đồ 18
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 485, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 18, tờ bản đồ 24
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 332, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 322, tờ bản đồ 14
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 290, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 297, tờ bản đồ 14
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Đầu đường 3/2 (Từ thửa 290, tờ bản đồ 14) - Đến đường Nguyễn Chánh Kỷ (Đến thửa 297, tờ bản đồ 14)
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Đầu đường Nguyễn Chánh Kỷ (Từ thửa 206, tờ bản đồ 14) - Đến đường Đồng Yên (Đến thửa 443, tờ bản đồ 14)
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ đường 3/2 (Từ thửa 299, tờ bản đồ 14) - Đến đường ngang xóm 5 (Đến thửa 892, tờ bản đồ 14)
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Chợ mới dâu (Từ thửa 536, tờ bản đồ 15) - Trương Văn Lĩnh (Đến thửa 551, tờ bản đồ 15)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Trương Văn Lĩnh (Từ thửa 202, tờ bản đồ 15) - Chợ Mới dâu (Đến thửa 510, tờ bản đồ 15)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 131, tờ bản đồ 15 - Đến thửa 353, tờ bản đồ 15
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 151, tờ bản đồ 15 - Đến thửa 321, tờ bản đồ 15
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 98, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 74, tờ bản đồ 16
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 114, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 600, tờ bản đồ 16
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 64, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 911, tờ bản đồ 17
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 29, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 913, tờ bản đồ 17
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 39, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 327, tờ bản đồ 18
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 378, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 375, tờ bản đồ 18
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 39, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 327, tờ bản đồ 18
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 378, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 375, tờ bản đồ 18
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Vương Đình Ái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 121, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 454, tờ bản đồ 14
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Vương Đình Ái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 60, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 410, tờ bản đồ 14
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Vương Đình Ái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 8 , tờ bản đồ 14 - Đến thửa 863, tờ bản đồ 14
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Vương Đình Ái - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (Từ thửa 373, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (Đến thửa 160, tờ bản đồ 9)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Phỉ Ý Lan - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ đường Mai Lão Bạng (Từ thửa 587, tờ bản đồ 16) - Đến thửa 334, tờ bản đồ 16
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Phỉ Ý Lan - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ đường Mai Lão Bạng (Từ thửa 540, tờ bản đồ 16) - Đến thửa 604, tờ bản đồ 16
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Phỉ Ý Lan - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 384, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 364, tờ bản đồ 16
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Phỉ Ý Lan - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 377, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 375, tờ bản đồ 16
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa đất 693, tờ bản đồ 19 - Đến thửa 478, tờ bản đồ 19
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa đất 323, tờ bản đồ 19 - Đến thửa 660, tờ bản đồ 19
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hồ Tông Thốc (Golden City 5) - Phường Nghi Phú cũ
Lô số DO-72 - Lô số DO-74
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hồ Tông Thốc (Golden City 5) - Phường Nghi Phú cũ
Lô số DO-73 - Lô số DO-73
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 33, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 24, tờ bản đồ 24
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 276, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 197, tờ bản đồ 24
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 174, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 101, tờ bản đồ 24
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 486, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 82, tờ bản đồ 24
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Sư Vạn Hạnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 684, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 245, tờ bản đồ 20
Đất ở 23.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Sư Vạn Hạnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 602, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 305, tờ bản đồ 20
Đất ở 23.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 528, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 897, tờ bản đồ 20
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 301, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 1161, tờ bản đồ 20
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 616, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 5, tờ bản đồ 20
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 279, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 521, tờ bản đồ 20
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 815, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 10, tờ bản đồ 26
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 60, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 834, tờ bản đồ 26
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 531, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 33, tờ bản đồ 26
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 583, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 533, tờ bản đồ 26
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 755, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 756, tờ bản đồ 26
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 602, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 99, tờ bản đồ 21
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 271, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 191, tờ bản đồ 21
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 467, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 319, tờ bản đồ 27
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 872, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 83, tờ bản đồ 27
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 342, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 345, tờ bản đồ 25
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 602, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 447, tờ bản đồ 25
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 648, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 676, tờ bản đồ 25
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 522, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 489, tờ bản đồ 25
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 759, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 116, tờ bản đồ 27
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 798, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 114, tờ bản đồ 26
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 191, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 284, tờ bản đồ 25
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 253, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 352, tờ bản đồ 26
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 150, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 57, tờ bản đồ 29
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 68, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 17, tờ bản đồ 29
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 28, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 40, tờ bản đồ 30
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 3, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 588, tờ bản đồ 30
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 443, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 798, tờ bản đồ 27
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 849, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 266, tờ bản đồ 27
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 35, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 620, tờ bản đồ 31
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 495, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 450, tờ bản đồ 27
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 616, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 949, tờ bản đồ 31
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 593, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 558, tờ bản đồ 30
Đất ở 22.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 512, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 518, tờ bản đồ 35
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 514, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 691, tờ bản đồ 35
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường 72 m - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 142, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 256, tờ bản đồ 30
Đất ở 87.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 574, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 558, tờ bản đồ 32
Đất ở 45.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phạm Đình Toái (chưa mở rộng) - Phường Nghi Phú cũ
Đến thửa 558, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 566, tờ bản đồ 32
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phạm Đình Toái (chưa mở rộng) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 649, tờ bản đồ 33 - Đến thửa 880, tờ bản đồ 33
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 472, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 22, tờ bản đồ 35
Đất ở 55.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 367, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 335, tờ bản đồ 35
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 893, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 188, tờ bản đồ 35
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Hữu Lập - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 411, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 824, tờ bản đồ 35
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Hữu Lập - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 239, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 996, tờ bản đồ 35
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Hữu Lập - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 263, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 22, tờ bản đồ 35
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Lý Tự Trọng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 289, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 445, tờ bản đồ 37
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hải Thượng Lãn Ông - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 49, tờ bản đồ 39 - Đến thửa 59, tờ bản đồ 39
Đất ở 45.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hải Thượng Lãn Ông - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 81, tờ bản đồ 40 - Đến thửa 67, tờ bản đồ 40
Đất ở 33.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hải Thượng Lãn Ông - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 112, tờ bản đồ 40 - Đến thửa 119, tờ bản đồ 40
Đất ở 33.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đồng Yên - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 127, tờ bản đồ 6 - Đến thửa 229, tờ bản đồ 6
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đồng Yên - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 6, tờ bản đồ 9 - Đến thửa 90, tờ bản đồ 9
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đồng Yên - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 383, tờ bản đồ 9 - Đến thửa 410, tờ bản đồ 9
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đồng Yên - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 168, tờ bản đồ 9 - Đến thửa 633, tờ bản đồ 9
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường vào Sân Bay (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
Thửa 6, tờ bản đồ 4 - Đến thửa 114, tờ bản đồ 4
Đất ở 50.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường quy hoạch Khu Đô thị Gold Phú Thọ - Phường Nghi Phú cũ
Thửa 21, tờ bản đồ 4 - Đến thửa 90, tờ bản đồ 4
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường quy hoạch Khu Đô thị Gold Phú Thọ - Phường Nghi Phú cũ
Thửa 24, tờ bản đồ 4 - Đến thửa 61, tờ bản đồ 4
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường quy hoạch Khu Đô thị Gold Phú Thọ - Phường Nghi Phú cũ
Thửa 83, tờ bản đồ 4 - Đến thửa 91, tờ bản đồ 4
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường quy hoạch Khu Đô thị Gold Phú Thọ - Phường Nghi Phú cũ
Thửa 25, tờ bản đồ 4 - Đến thửa 77, tờ bản đồ 4
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường vào Sân Bay (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
Thửa 72, tờ bản đồ 5 - Đến thửa 153,tờ bản đồ 5
Đất ở 50.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường vào Sân Bay (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
Thửa 182, tờ bản đồ 5 - Đến thửa 418, tờ bản đồ 5
Đất ở 50.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường Quy hoạch (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
Thửa 104, tờ bản đồ 5 - Đến thửa 419, tờ bản đồ 5
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường Quy hoạch (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
Thửa 335, tờ bản đồ 5 - Đến thửa 417, tờ bản đồ 5
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường vào Sân Bay (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
20m đầu thửa 236 - 236 (20m đầu)
Đất ở 50.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường vào Sân Bay (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 10, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 84, tờ bản đồ 8
Đất ở 50.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường Quy hoạch (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 9, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 96, tờ bản đồ 8
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường Quy hoạch (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 1, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 17, tờ bản đồ 8
Đất ở 19.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường Quy hoạch (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 24, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 199, bản đồ 8
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường Quy hoạch (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 310, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 352, bản đồ 8
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường Quy hoạch (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 39, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 358, bản đồ 8
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 194, tờ bản đồ 6 - Đến thửa 203, tờ bản đồ 6
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 297, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 248, tờ bản đồ 8
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 232, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 185, tờ bản đồ 8
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 213, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 214, tờ bản đồ 8
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 338, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 289, tờ bản đồ 8
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 154, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 290, tờ bản đồ 8
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 100, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 148, tờ bản đồ 8
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 273, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 342, tờ bản đồ 8
Đất ở 11.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 3, tờ bản đồ 9) - Đến đường Vương Đình Ái (thửa 132, tờ bản đồ 9)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 2, tờ bản đồ 9) - Đến đường Vương Đình Ái (thửa 96, tờ bản đồ 9)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Đoạn đầu đường Vương Đình Ái (thửa 273, tờ bản đồ 9) - Đến thửa 317, tờ bản đồ 9
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 423, tờ bản đồ 9 - Đến thửa 606, tờ bản đồ 9
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 484, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 665, tờ bản đồ 9)
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 572, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 574, tờ bản đồ 9)
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 118, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 405, tờ bản đồ 13
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 6, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 381, tờ bản đồ 13
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Các thửa còn lại của đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Bao gồm toàn bộ các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 6, 8, 9, 13 -
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư khối 1 - Phường Nghi Phú cũ
Từ Chợ chiều (thửa 294, tờ bản đồ 13) - Đến thửa 316, tờ bản đồ 13
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư khối 1 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 193, tờ bản đồ 13 - Đên thửa 272, tờ bản đồ 13
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư khối 1 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 688, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 400, tờ bản đồ 13
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 11, tờ bản đồ 12 - Đến thửa 10, tờ bản đồ 12
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 31, tờ bản đồ 12 - Đến thửa 68, tờ bản đồ 12
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 21, tờ bản đồ 12 - Đến thửa 18, tờ bản đồ 12
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ Đường Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 38, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 469, tờ bản đồ 17
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ Đường Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 142, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 741, tờ bản đồ 17
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ Đường Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 56, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 691, tờ bản đồ 17
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ Đường Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 145, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 204, tờ bản đồ 17
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ đường Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 732, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 874, tờ bản đồ 24
Đất ở 22.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ đường Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 500, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 03, tờ bản đồ 24
Đất ở 22.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ đường Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 330, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 251, tờ bản đồ 29
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ đường Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 233, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 429, tờ bản đồ 29
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Các thửa đất còn lại của ngõ đường Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất thuộc khối 1 (tờ bản đồ số 12, 13, 17, 24, 29) -
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ đường Vinh - Cửa Lò - Phường Nghi Phú cũ
Bao gồm toàn bộ các thửa đất -
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 15, tờ bản đồ 3 - Đến thửa 29, tờ bản đồ 3
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 35, tờ bản đồ 3 - Đến thửa 44 tờ bản đồ 3
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 5, tờ bản đồ 7 - Đến thửa 321, tờ bản đồ 7
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 15, tờ bản đồ 7 - Đến thửa 348, tờ bản đồ 7
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 342, tờ bản đồ 7 - Đến thửa 394, tờ bản đồ 7
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 123, tờ bản đồ 7 - Đến thửa 136, tờ bản đồ 7
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 144, tờ bản đồ 7 - Đến thửa 370, tờ bản đồ 7
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 313, tờ bản đồ 7 - Đến thửa 380, tờ bản đồ 7
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 215, tờ bản đồ 7 - Đến thửa 367, tờ bản đồ 7
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 444, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 928, tờ bản đồ 10
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 442, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 443, tờ bản đồ 10
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 436, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 445, tờ bản đồ 10
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 825, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 922, tờ bản đồ 10
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 868, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 449, tờ bản đồ 10
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 89, tờ bản đồ 11 - Đến thửa 93 tờ bản đồ 11
Đất ở 11.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 574, tờ bản đồ 16) - Đến thửa 584, tờ bản đồ 16
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư nhỏ lẻ của ngõ đường Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Bao gồm toàn bộ các thửa đất -
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa số 76, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 94, tờ bản đồ 10
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 976, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 425, tờ bản đồ 10
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 953, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 439, tờ bản đồ 10
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 431, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 287, tờ bản đồ 10
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 458, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 321, tờ bản đồ 10
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 879, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 331, tờ bản đồ 10
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 349, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 334, tờ bản đồ 10
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 939, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 944, tờ bản đồ 10
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 967, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 916, tờ bản đồ 10
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 7, tờ bản đồ 15) - Đến thửa 624, tờ bản đồ 15
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 380, tờ bản đồ 15) - Đến thửa 56, tờ bản đồ 15
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 81, bản đồ 15) - Đến thửa 34, tờ bản đồ 15
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 89, bản đồ 15) - Đến thửa 375, tờ bản đồ 15
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 98, bản đồ 15) - Đến thửa 88, tờ bản đồ 15
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư nhỏ lẻ khối 6 - Phường Nghi Phú cũ
Bao gồm toàn bộ các thửa đất -
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 596, bản đồ 15) - Cuối ngõ (thửa 574, tờ bản đồ 15)
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 380, bản đồ 15) - Cuối ngõ (thửa 509, tờ bản đồ 15)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 561, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 381, tờ bản đồ 16
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phạm Đình Toái (chưa mở rộng) - Phường Nghi Phú cũ
Đến thửa 558, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 566, tờ bản đồ 32
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phạm Đình Toái (chưa mở rộng) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 649, tờ bản đồ 33 - Đến thửa 880, tờ bản đồ 33
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 472, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 22, tờ bản đồ 35
Đất ở 55.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 367, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 335, tờ bản đồ 35
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 893, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 188, tờ bản đồ 35
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Hữu Lập - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 411, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 824, tờ bản đồ 35
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Hữu Lập - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 239, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 996, tờ bản đồ 35
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Hữu Lập - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 263, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 22, tờ bản đồ 35
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Lý Tự Trọng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 289, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 445, tờ bản đồ 37
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hải Thượng Lãn Ông - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 49, tờ bản đồ 39 - Đến thửa 59, tờ bản đồ 39
Đất ở 45.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hải Thượng Lãn Ông - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 81, tờ bản đồ 40 - Đến thửa 67, tờ bản đồ 40
Đất ở 33.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hải Thượng Lãn Ông - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 112, tờ bản đồ 40 - Đến thửa 119, tờ bản đồ 40
Đất ở 33.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đồng Yên - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 127, tờ bản đồ 6 - Đến thửa 229, tờ bản đồ 6
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đồng Yên - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 6, tờ bản đồ 9 - Đến thửa 90, tờ bản đồ 9
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đồng Yên - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 383, tờ bản đồ 9 - Đến thửa 410, tờ bản đồ 9
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đồng Yên - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 168, tờ bản đồ 9 - Đến thửa 633, tờ bản đồ 9
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường vào Sân Bay (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
Thửa 6, tờ bản đồ 4 - Đến thửa 114, tờ bản đồ 4
Đất ở 50.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường quy hoạch Khu Đô thị Gold Phú Thọ - Phường Nghi Phú cũ
Thửa 21, tờ bản đồ 4 - Đến thửa 90, tờ bản đồ 4
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường quy hoạch Khu Đô thị Gold Phú Thọ - Phường Nghi Phú cũ
Thửa 24, tờ bản đồ 4 - Đến thửa 61, tờ bản đồ 4
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường quy hoạch Khu Đô thị Gold Phú Thọ - Phường Nghi Phú cũ
Thửa 83, tờ bản đồ 4 - Đến thửa 91, tờ bản đồ 4
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường quy hoạch Khu Đô thị Gold Phú Thọ - Phường Nghi Phú cũ
Thửa 25, tờ bản đồ 4 - Đến thửa 77, tờ bản đồ 4
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường vào Sân Bay (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
Thửa 72, tờ bản đồ 5 - Đến thửa 153,tờ bản đồ 5
Đất ở 50.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường vào Sân Bay (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
Thửa 182, tờ bản đồ 5 - Đến thửa 418, tờ bản đồ 5
Đất ở 50.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường Quy hoạch (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
Thửa 104, tờ bản đồ 5 - Đến thửa 419, tờ bản đồ 5
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường Quy hoạch (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
Thửa 335, tờ bản đồ 5 - Đến thửa 417, tờ bản đồ 5
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường vào Sân Bay (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
20m đầu thửa 236 - 236 (20m đầu)
Đất ở 50.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường vào Sân Bay (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 10, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 84, tờ bản đồ 8
Đất ở 50.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường Quy hoạch (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 9, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 96, tờ bản đồ 8
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường Quy hoạch (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 1, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 17, tờ bản đồ 8
Đất ở 19.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường Quy hoạch (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 24, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 199, bản đồ 8
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường Quy hoạch (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 310, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 352, bản đồ 8
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường Quy hoạch (Khu Đô thị Gold Phú Thọ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 39, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 358, bản đồ 8
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 194, tờ bản đồ 6 - Đến thửa 203, tờ bản đồ 6
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 297, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 248, tờ bản đồ 8
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 232, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 185, tờ bản đồ 8
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 213, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 214, tờ bản đồ 8
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 338, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 289, tờ bản đồ 8
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 154, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 290, tờ bản đồ 8
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 100, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 148, tờ bản đồ 8
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 273, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 342, tờ bản đồ 8
Đất ở 11.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 3, tờ bản đồ 9) - Đến đường Vương Đình Ái (thửa 132, tờ bản đồ 9)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 2, tờ bản đồ 9) - Đến đường Vương Đình Ái (thửa 96, tờ bản đồ 9)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Đoạn đầu đường Vương Đình Ái (thửa 273, tờ bản đồ 9) - Đến thửa 317, tờ bản đồ 9
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 423, tờ bản đồ 9 - Đến thửa 606, tờ bản đồ 9
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 484, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 665, tờ bản đồ 9)
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 572, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 574, tờ bản đồ 9)
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 118, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 405, tờ bản đồ 13
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 6, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 381, tờ bản đồ 13
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Các thửa còn lại của đường ngõ Nghệ An - Xiêng Khoảng - Phường Nghi Phú cũ
Bao gồm toàn bộ các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 6, 8, 9, 13 -
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư khối 1 - Phường Nghi Phú cũ
Từ Chợ chiều (thửa 294, tờ bản đồ 13) - Đến thửa 316, tờ bản đồ 13
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư khối 1 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 193, tờ bản đồ 13 - Đên thửa 272, tờ bản đồ 13
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư khối 1 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 688, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 400, tờ bản đồ 13
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 11, tờ bản đồ 12 - Đến thửa 10, tờ bản đồ 12
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 31, tờ bản đồ 12 - Đến thửa 68, tờ bản đồ 12
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 21, tờ bản đồ 12 - Đến thửa 18, tờ bản đồ 12
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ Đường Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 38, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 469, tờ bản đồ 17
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ Đường Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 142, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 741, tờ bản đồ 17
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ Đường Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 56, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 691, tờ bản đồ 17
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ Đường Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 145, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 204, tờ bản đồ 17
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ đường Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 732, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 874, tờ bản đồ 24
Đất ở 22.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ đường Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 500, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 03, tờ bản đồ 24
Đất ở 22.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ đường Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 330, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 251, tờ bản đồ 29
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ đường Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 233, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 429, tờ bản đồ 29
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Các thửa đất còn lại của ngõ đường Nguyễn Trãi - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất thuộc khối 1 (tờ bản đồ số 12, 13, 17, 24, 29) -
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ đường Vinh - Cửa Lò - Phường Nghi Phú cũ
Bao gồm toàn bộ các thửa đất -
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 15, tờ bản đồ 3 - Đến thửa 29, tờ bản đồ 3
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 35, tờ bản đồ 3 - Đến thửa 44 tờ bản đồ 3
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 5, tờ bản đồ 7 - Đến thửa 321, tờ bản đồ 7
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 15, tờ bản đồ 7 - Đến thửa 348, tờ bản đồ 7
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 342, tờ bản đồ 7 - Đến thửa 394, tờ bản đồ 7
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 123, tờ bản đồ 7 - Đến thửa 136, tờ bản đồ 7
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 144, tờ bản đồ 7 - Đến thửa 370, tờ bản đồ 7
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 313, tờ bản đồ 7 - Đến thửa 380, tờ bản đồ 7
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 215, tờ bản đồ 7 - Đến thửa 367, tờ bản đồ 7
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 444, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 928, tờ bản đồ 10
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 442, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 443, tờ bản đồ 10
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 436, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 445, tờ bản đồ 10
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 825, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 922, tờ bản đồ 10
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 868, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 449, tờ bản đồ 10
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 89, tờ bản đồ 11 - Đến thửa 93 tờ bản đồ 11
Đất ở 11.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 574, tờ bản đồ 16) - Đến thửa 584, tờ bản đồ 16
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư nhỏ lẻ của ngõ đường Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Phú cũ
Bao gồm toàn bộ các thửa đất -
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa số 76, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 94, tờ bản đồ 10
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 976, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 425, tờ bản đồ 10
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 953, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 439, tờ bản đồ 10
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 431, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 287, tờ bản đồ 10
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 458, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 321, tờ bản đồ 10
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 879, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 331, tờ bản đồ 10
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 349, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 334, tờ bản đồ 10
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 939, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 944, tờ bản đồ 10
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 967, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 916, tờ bản đồ 10
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 7, tờ bản đồ 15) - Đến thửa 624, tờ bản đồ 15
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 380, tờ bản đồ 15) - Đến thửa 56, tờ bản đồ 15
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 81, bản đồ 15) - Đến thửa 34, tờ bản đồ 15
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 89, bản đồ 15) - Đến thửa 375, tờ bản đồ 15
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 98, bản đồ 15) - Đến thửa 88, tờ bản đồ 15
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư nhỏ lẻ khối 6 - Phường Nghi Phú cũ
Bao gồm toàn bộ các thửa đất -
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 596, bản đồ 15) - Cuối ngõ (thửa 574, tờ bản đồ 15)
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 380, bản đồ 15) - Cuối ngõ (thửa 509, tờ bản đồ 15)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 561, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 381, tờ bản đồ 16
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 415, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 368, tờ bản đồ 16
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư nhỏ lẻ khối 5, 10 - Phường Nghi Phú cũ
Bao gồm toàn bộ các thửa đất -
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 18, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 496, tờ bản đồ 19
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 380, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 488, tờ bản đồ 19
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 489, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 452, tờ bản đồ 19
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 119, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 569, tờ bản đồ 19
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 471, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 572, tờ bản đồ 19
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 106, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 462, tờ bản đồ 19
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 474, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 520, tờ bản đồ 19
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 481, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 483, tờ bản đồ 19
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 18, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 496, tờ bản đồ 19
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 380, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 488, tờ bản đồ 19
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 489, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 452, tờ bản đồ 19
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 119, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 569, tờ bản đồ 19
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 471, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 572, tờ bản đồ 19
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 106, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 462, tờ bản đồ 19
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 474, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 520, tờ bản đồ 19
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 481, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 483, tờ bản đồ 19
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 53, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 34, tờ bản đồ 19
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 82, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 66, tờ bản đồ 19
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 385, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 121, tờ bản đồ 19
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 368, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 598, tờ bản đồ 19
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 369, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 496, tờ bản đồ 19
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 355, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 596, tờ bản đồ 19
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 516, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 519, tờ bản đồ 19
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 374, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 518, tờ bản đồ 19
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 186, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 829, tờ bản đồ 19
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 383, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 565, tờ bản đồ 19
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 525, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 223, tờ bản đồ 19
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 676, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 540, tờ bản đồ 19
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 556, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 561, tờ bản đồ 19
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư nhỏ lẻ còn lại của khối 10 Nghi Phú - Phường Nghi Phú cũ
Tờ bản đồ số 19 - Tờ bản đồ số 19
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 530, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 494, tờ bản đồ 20
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 452, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 1140, tờ bản đồ 20
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 1171, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 1170, tờ bản đồ 20
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 676, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 641, tờ bản đồ 20
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 334, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 695, tờ bản đồ 20
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 899, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 619, tờ bản đồ 20
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 941, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 295, tờ bản đồ 20
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 1180, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 666, tờ bản đồ 20
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 634, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 680, tờ bản đồ 20
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 978, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 624, tờ bản đồ 20
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 1148, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 122, tờ bản đồ 20
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 964, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 551, tờ bản đồ 20
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 547, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 3, tờ bản đồ 20
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 778, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 66, tờ bản đồ 25
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 256, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 259, tờ bản đồ 26
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 576, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 106, tờ bản đồ 26
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 574, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 53, tờ bản đồ 26
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 804, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 555, tờ bản đồ 26
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 560, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 585, tờ bản đồ 26
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 793, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 3, tờ bản đồ 26
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 762, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 766, tờ bản đồ 26
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 124, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 1004, tờ bản đồ 31
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 141, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 1008, tờ bản đồ 31
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 423, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 433, tờ bản đồ 37
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 438, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 654, tờ bản đồ 37
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 193, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 1015, tờ bản đồ 37
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 419, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 997, tờ bản đồ 37
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 1012, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 71, tờ bản đồ 37
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 441, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 442, tờ bản đồ 37
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Các vị trí thuộc ngõ đường Trương Văn Lĩnh còn lại - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của các tờ bản đồ số 20, 25, 26, 31, 37 -
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 309, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 343, tờ bản đồ 8
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 278, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 280, tờ bản đồ 8
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 260, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 247, tờ bản đồ 8
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 241, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 242, tờ bản đồ 8
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 438, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 168, tờ bản đồ 8
Đất ở 62.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 315, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 170, tờ bản đồ 8
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Nghi Phú cũ
Thửa 171, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 100, tờ bản đồ 8
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Các vị trí thuộc ngõ đường Xô Viết Nghệ Tĩnh còn lại - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 8 -
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 651, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 677, tờ bản đồ 9)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 51, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 56, tờ bản đồ 9)
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 200, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 248, tờ bản đồ 9)
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 428, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 529, tờ bản đồ 9)
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 345, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 261, tờ bản đồ 9)
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 432, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 436, tờ bản đồ 9)
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 347, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 465, tờ bản đồ 9)
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 197, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 455, tờ bản đồ 14
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 435, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 434, tờ bản đồ 14
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 429, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 431, tờ bản đồ 14
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 38, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 376, tờ bản đồ 14
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 7, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 380, tờ bản đồ 14
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 435, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 434, tờ bản đồ 14
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Các vị trí thuộc ngõ đường Nguyễn Chánh Kỷ còn lại - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 6, 9, 14 -
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 889, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 900, tờ bản đồ 17
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ 1 đường Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 653, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 747, tờ bản đồ 17
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ 1 đường Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 630, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 652, tờ bản đồ 17
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ 2 đường Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 607, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 778, tờ bản đồ 17
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ 2 đường Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 584, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 784, tờ bản đồ 17
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ 3 đường Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 561, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 583, tờ bản đồ 17
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ 3 đường Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 256, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 788, tờ bản đồ 17
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ 5 đường Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 241, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 728, tờ bản đồ 17
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ 5 đường Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 240, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 533, tờ bản đồ 17
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ 7 đường Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 475, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 705, tờ bản đồ 17
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ 7 đường Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 476, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 780, tờ bản đồ 17
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ đường Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 391, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 430, tờ bản đồ 18
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ còn lại đường dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 283, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 265, tờ bản đồ 18
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ 10 đường Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 263, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 221, tờ bản đồ 18
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 390, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 436, tờ bản đồ 18
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 605, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 6, tờ bản đồ 24
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Các vị trí thuộc ngõ đường Trần Đình Quán còn lại - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 17, 18, 24 -
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 187, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 845, tờ bản đồ 13
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 726, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 836, tờ bản đồ 13
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ 1 đường Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 786, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 792, tờ bản đồ 13
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ 1 đường Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 650, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 691, tờ bản đồ 13
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư khối 1 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 257, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 321, tờ bản đồ 13
Đất ở 11.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư khối 1 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 275, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 331, tờ bản đồ 13
Đất ở 11.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư khối 1 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 408, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 418, tờ bản đồ 13
Đất ở 11.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư nhỏ lẻ còn lại khối 1 - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 12, 13 -
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư khối 2 - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 8, 13 -
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 300, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 329, tờ bản đồ 14
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 228, tờ bản đồ 14) - Cuối ngõ (thửa 198, tờ bản đồ 14)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 447, tờ bản đồ 14) - Cuối ngõ (thửa 398, tờ bản đồ 14)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 547, tờ bản đồ 15) - Cuối ngõ (thửa 136, tờ bản đồ 15)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 548, tờ bản đồ 15) - Cuối ngõ (thửa 384, tờ bản đồ 15)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 579, tờ bản đồ 15) - Cuối ngõ (thửa 133, tờ bản đồ 15)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư nhỏ lẻ khối 6 - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 15 -
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 426, tờ bản đồ 15) - Cuối ngõ (thửa 330, tờ bản đồ 15)
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 141, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 184, tờ bản đồ 16
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 16 -
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 185, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 119 tờ bản đồ 17
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 120, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 415, tờ bản đồ 17
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 5, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 401, tờbản đồ 17
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 109, tờ bản đồ 17 - Thửa đất 903, tờ bản đồ 17
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 88, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 273, tờ bản đồ 17
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ 1 đường Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 43, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 722, tờ bản đồ 17
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 800, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 227, tờ bản đồ 17
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 227, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 776, tờ bản đồ 17
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư nhỏ lẻ - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 17 -
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 262, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 335, tờ bản đồ 17
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 560, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 748, tờ bản đồ 17
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 800, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 770, tờ bản đồ 17
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 688, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 809, tờ bản đồ 17
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 888, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 892, tờ bản đồ 17
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 50, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 439, tờ bản đồ 18
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 103, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 122, tờ bản đồ 18
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 398, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 396, tờ bản đồ 18
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 443, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 449, tờ bản đồ 18
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 76, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 459, tờ bản đồ 18
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư nhỏ lẻ - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 18 -
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 417, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 46, tờ bản đồ 19
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 537, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 427, tờ bản đồ 19
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư nhỏ lẻ - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 19 -
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Vương Đình Ái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 409, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 169, tờ bản đồ 14
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Vương Đình Ái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 119, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 137, tờ bản đồ 14
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Vương Đình Ái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 460, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 897, tờ bản đồ 14
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Vương Đình Ái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 48, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 844, tờ bản đồ 14
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường Vương Đình Ái (đường Nghi Vân) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 371, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 864, tờ bản đồ 14
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư nhỏ lẻ - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 14 -
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Phỉ Ý Lan - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 412, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 594, tờ bản đồ 16
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Phỉ Ý Lan - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 393, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 395, tờ bản đồ 16
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Phỉ Ý Lan - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 447, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 395, tờ bản đồ 16
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Phỉ Ý Lan - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 330, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 210, tờ bản đồ 16
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư nhỏ - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 417, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 424, tờ bản đồ 16
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư nhỏ - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 440, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 552, tờ bản đồ 16
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Phỉ Ý Lan - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 541, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 392, tờ bản đồ 16
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Phỉ Ý Lan - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 104, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 331, tờ bản đồ 16
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư nhỏ lẻ của ngõ đường Nguyễn Phỉ Ỷ Lan - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 16 -
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 545, tờ bản đồ 19 - Đến thửa 653, tờ bản đồ 19
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 685, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 222, tờ bản đồ 20
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 833, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 725, tờ bản đồ 24
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 66, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 830, tờ bản đồ 24
Đất ở 11.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 675, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 607, tờ bản đồ 24
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 743, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 749, tờ bản đồ 24
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 68, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 718, tờ bản đồ 24
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 69, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 746, tờ bản đồ 24
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 717, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 625, tờ bản đồ 24
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 620, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 614, tờ bản đồ 24
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 50, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 19, tờ bản đồ 24
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 33, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 472, tờ bản đồ 24
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 742, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 872, tờ bản đồ 24
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 265, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 287, tờ bản đồ 24
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 242, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 266, tờ bản đồ 24
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 156, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 334, tờ bản đồ 24
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 731, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 335, tờ bản đồ 24
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 771, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 761, tờ bản đồ 24
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 176, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 177, tờ bản đồ 24
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 510, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 221, tờ bản đồ 24
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 138, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 272, tờ bản đồ 24
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 532, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 526, tờ bản đồ 24
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 136, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 184, tờ bản đồ 24
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 122, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 191, tờ bản đồ 24
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư nhỏ lẻ của ngõ đường Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 19, 20, 24 -
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Sư Vạn Hạnh - Phường Nghi Phú cũ
Bao gồm toàn bộ thửa đất -
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 618, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 953, tờ bản đồ 20
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 943, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 951, tờ bản đồ 20
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 955, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 957, tờ bản đồ 20
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 710, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 612, tờ bản đồ 20
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 1124, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 1143, tờ bản đồ 20
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 125, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 645, tờ bản đồ 20
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư nhỏ lẻ của ngõ đường Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 20 -
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 631, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 481, tờ bản đồ 21
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 237, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 225, tờ bản đồ 21
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 223, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 648, tờ bản đồ 21
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 649, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 650, tờ bản đồ 21
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 489, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 490, tờ bản đồ 21
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 589, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 590, tờ bản đồ 21
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 592, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 494, tờ bản đồ 21
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 200, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 624, tờ bản đồ 21
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 351, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 207, tờ bản đồ 21
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 578, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 784, tờ bản đồ 30
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 763, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 531, tờ bản đồ 30
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 788, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 670, tờ bản đồ 31
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 545, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 920, tờ bản đồ 30
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 574, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 99, tờ bản đồ 30
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 667, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 86, tờ bản đồ 31
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 48, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 938, tờ bản đồ 30
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư nhỏ lẻ của ngõ đường Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 24, 25, 26, 29, 30, 31 -
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 775, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 371, tờ bản đồ 26
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 777, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 812, tờ bản đồ 26
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 396, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 534, tờ bản đồ 26
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 725, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 673, tờ bản đồ 27
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 558, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 948, tờ bản đồ 27
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 437, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 470, tờ bản đồ 27
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 720, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 358, tờ bản đồ 27
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 381, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 398, tờ bản đồ 27
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 358, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 380, tờ bản đồ 27
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 647, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 566, tờ bản đồ 27
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 312, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 809, tờ bản đồ 27
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 547, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 809, tờ bản đồ 27
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 296, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 728, tờ bản đồ 27
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 733, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 536, tờ bản đồ 27
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 867, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 298, tờ bản đồ 27
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 840, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 844, tờ bản đồ 27
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 401, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 543, tờ bản đồ 27
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 892, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 894, tờ bản đồ 27
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 667, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 687, tờ bản đồ 27
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 202, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 277, tờ bản đồ 27
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 752, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 507, tờ bản đồ 27
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 519, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 497, tờ bản đồ 27
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 790, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 795, tờ bản đồ 27
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 830, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 831, tờ bản đồ 27
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 901, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 219, tờ bản đồ 27
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 204, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 501, tờ bản đồ 27
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 1197, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 628, tờ bản đồ 31
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 37, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 126, tờ bản đồ 31
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 997, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 125, tờ bản đồ 31
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 1202, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 958, tờ bản đồ 31
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 77, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 78, tờ bản đồ 31
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư nhỏ lẻ của ngõ đường Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 27, 31 -
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 486, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 487, tờ bản đồ 27
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 617, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 156, tờ bản đồ 31
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 946, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 1193, tờ bản đồ 31
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 948, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 158, tờ bản đồ 31
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 837, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 138, tờ bản đồ 32
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 74, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 587, tờ bản đồ 32
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 846, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 98, tờ bản đồ 32
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 1, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 852, tờ bản đồ 32
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 640, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 589, tờ bản đồ 32
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 580, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 634, tờ bản đồ 32
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 568, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 106, tờ bản đồ 32
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 630, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 864, tờ bản đồ 32
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 79, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 865, tờ bản đồ 32
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 61, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 869, tờ bản đồ 32
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường dân cư nhỏ lẻ của ngõ đường Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 31, 32 -
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 457, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 934, tờ bản đồ 30
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 475, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 460, tờ bản đồ 30
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 561, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 553, tờ bản đồ 30
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 472, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 511, tờ bản đồ 35
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 540, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 546, tờ bản đồ 35
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 560, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 549, tờ bản đồ 35
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 561, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 564, tờ bản đồ 35
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 609, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 625, tờ bản đồ 35
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 608, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 624, tờ bản đồ 35
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 575, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 565, tờ bản đồ 35
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 582, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 602, tờ bản đồ 35
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 515, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 520, tờ bản đồ 35
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 640, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 631, tờ bản đồ 35
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 641, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 630, tờ bản đồ 35
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 651, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 663, tờ bản đồ 35
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 650, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 662, tờ bản đồ 35
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 681, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 673, tờ bản đồ 35
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Các ngõ nhỏ của ngõ đường Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 30, 35 -
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 656, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 180, tờ bản đồ 32
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 637, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 639, tờ bản đồ 32
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 620, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 550, tờ bản đồ 32
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 206, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 224, tờ bản đồ 32
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 187, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 188, tờ bản đồ 32
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 571, tờ bản đồ 33 - Đến thửa 570, tờ bản đồ 33
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 126, tờ bản đồ 33 - Đến thửa 111, tờ bản đồ 33
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 127, tờ bản đồ 33 - Đến thửa 129, tờ bản đồ 33
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 460, tờ bản đồ 33 - Đến thửa 569, tờ bản đồ 33
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 555, tờ bản đồ 33 - Đến thửa 462, tờ bản đồ 33
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 464, tờ bản đồ 33 - Đến thửa 138, tờ bản đồ 33
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 445, tờ bản đồ 33 - Đến thửa 439, tờ bản đồ 33
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 431, tờ bản đồ 33 - Đến thửa 566, tờ bản đồ 33
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 561, tờ bản đồ 33 - Đến thửa 434, tờ bản đồ 33
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 456, tờ bản đồ 33 - Đến thửa 457, tờ bản đồ 33
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 351, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 487, tờ bản đồ 35
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 270, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 334, tờ bản đồ 35
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 317, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 253, tờ bản đồ 35
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 318, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 178, tờ bản đồ 35
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 496, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 156, tờ bản đồ 35
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thử 726, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 504, tờ bản đồ 35
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 811, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 1002, tờ bản đồ 35
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 810, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 208, tờ bản đồ 35
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 697, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 987, tờ bản đồ 35
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 157, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 158, tờ bản đồ 35
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 1387, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 99, tờ bản đồ 35
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 889, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 60, tờ bản đồ 35
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa704, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 12, tờ bản đồ 35
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 735, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 185, tờ bản đồ 35
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 884, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 885, tờ bản đồ 35
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 22, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 187, tờ bản đồ 37
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Các thửa đất còn lại của ngõ đường Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 35 -
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Các thửa đất còn lại của ngõ đường Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 33, 36, 37 -
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Hữu Lập - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 577, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 814, tờ bản đồ 35
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Hữu Lập - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 95, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 24, tờ bản đồ 35
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Hữu Lập - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 81, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 822, tờ bản đồ 35
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Hữu Lập - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 992, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 199, tờ bản đồ 35
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Hữu Lập - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 215, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 241, tờ bản đồ 35
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Hữu Lập - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 196, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 173, tờ bản đồ 35
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Nguyễn Hữu Lập - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 198, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 217, tờ bản đồ 35
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Các thửa đất còn lại của ngõ đường Nguyễn Hữu Lập - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 35 -
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hải Thượng Lãn Ông - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 42, tờ bản đồ 39 - Đến thửa 39, tờ bản đồ 39
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hải Thượng Lãn Ông - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 40, tờ bản đồ 39 - Đến thửa 73, tờ bản đồ 39
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hải Thượng Lãn Ông - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 26, tờ bản đồ 39 - Đến thửa 92, tờ bản đồ 39
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hải Thượng Lãn Ông - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 16, tờ bản đồ 39 - Đến thửa 23, tờ bản đồ 39
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hải Thượng Lãn Ông - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 33, tờ bản đồ 39 - Đến thửa 82, tờ bản đồ 39
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hải Thượng Lãn Ông - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 80, tờ bản đồ 39 - Đến thửa 10, tờ bản đồ 39
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hải Thượng Lãn Ông - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 68, tờ bản đồ 39 - Đến thửa 91, tờ bản đồ 39
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hải Thượng Lãn Ông - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 27, tờ bản đồ 39 - Đến thửa 8, tờ bản đồ 39
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hải Thượng Lãn Ông - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 43, tờ bản đồ 40 - Đến thửa 3, tờ bản đồ 40
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hải Thượng Lãn Ông - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 49, tờ bản đồ 40 - Đến thửa 320, tờ bản đồ 40
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hải Thượng Lãn Ông - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 100, tờ bản đồ 40 - Đến thửa 222, tờ bản đồ 40
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hải Thượng Lãn Ông - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 65, tờ bản đồ 40 - Đến thửa 5, tờ bản đồ 40
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hải Thượng Lãn Ông - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 31, tờ bản đồ 40 - Đến thửa 4, tờ bản đồ 40
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hải Thượng Lãn Ông - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 86, tờ bản đồ 40 - Đến thửa 62, tờ bản đồ 40
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hải Thượng Lãn Ông - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 77, tờ bản đồ 40 - Đến thửa 61, tờ bản đồ 40
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Hải Thượng Lãn Ông - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 70, tờ bản đồ 40 - Đến thửa 226, tờ bản đồ 40
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Các thửa đất còn lại của ngõ đường Hải Thượng Lãn Ông - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 39, 40 -
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Đồng Yên - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 120, tờ bản đồ số 6 - Đến thửa 163, tờ bản đồ số 6
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Đồng Yên - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 842, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 358, tờ bản đồ 9)
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Đồng Yên - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 387, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 26, tờ bản đồ 9)
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Đồng Yên - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 492, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 48, tờ bản đồ 9)
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Đồng Yên - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 673, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 648, tờ bản đồ 9)
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Đồng Yên - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 508, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 337, tờ bản đồ 9)
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Đồng Yên - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 656, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 105, tờ bản đồ 9)
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Đồng Yên - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 619, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 138, tờ bản đồ 9)
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Đồng Yên - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 411, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 154, tờ bản đồ 9)
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Đồng Yên - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 444, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 527, tờ bản đồ 9)
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Đồng Yên - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 505, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 667, tờ bản đồ 9)
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Đồng Yên - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 210, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 211, tờ bản đồ 9)
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Đồng Yên - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 376, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 443, tờ bản đồ 9)
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Đồng Yên - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 522, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 422, tờ bản đồ 9)
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ Đồng Yên - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 424, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 426, tờ bản đồ 9)
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 416, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 418, tờ bản đồ 9)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ
Đầu ngõ (thửa 607, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 613, tờ bản đồ 9)
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Các thửa đất còn lại của ngõ đường Đồng Yên - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 9 -
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ đường 1/8 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 22, tờ bản đồ 12 - Đến thửa 69, tờ bản đồ số 12
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ đường 1/8 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 29, tờ bản đồ 12 - Đến thửa 41, tờ bản đồ số 12
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ đường 1/8 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 58, tờ bản đồ 12 - Đến thửa 65, tờ bản đồ số 12
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường liên xóm 1/8 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 192, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 126, tờ bản đồ 13
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường liên xóm 1/8 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 165, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 822, tờ bản đồ 13
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ đường 1/8 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 105, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 636, tờ bản đồ 13
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ đường 1/8 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 820, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 821, tờ bản đồ 13
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Các thửa đất còn lại của ngõ đường 1/8 - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 12, 13 -
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 24m - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 520, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 525, tờ bản đồ 24
Đất ở 31.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ 24m - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 843, tờ bản đồ 25 - Đến thửa đất số 832, tờ bản đồ 25
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ 24m - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 210, tờ bản đồ 25 - Đến thửa đất số 171, tờ bản đồ 25
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường ngõ 24m - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 473, tờ bản đồ 25 - Đến thửa đất số 649, tờ bản đồ 25
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 24m - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 960, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 746, tờ bản đồ 30
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Các thửa đất còn lại của ngõ đường 1/8 - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 12, 13 -
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ đường Tân Phú - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 160, tờ bản đồ 30 - Đến thửa đất số 443, tờ bản đồ 30
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ đường Tân Phú - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 297, tờ bản đồ 30 - Đến thửa đất số 442, tờ bản đồ 30
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ đường Tân Phú - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 296, tờ bản đồ 30 - Đến thửa đất số 422, tờ bản đồ 30
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ đường Tân Phú - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 747, tờ bản đồ 30 - Đến thửa đất số 404, tờ bản đồ 30
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ đường Tân Phú - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 348, tờ bản đồ 30 - Đến thửa đất số 327, tờ bản đồ 30
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ đường Tân Phú - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 372, tờ bản đồ 30 - Đến thửa đất số 354, tờ bản đồ 30
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ đường Tân Phú - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 307, tờ bản đồ 30 - Đến thửa đất số 594, tờ bản đồ 30
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Ngõ đường Tân Phú - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 330, tờ bản đồ 30 - Đến thửa đất số 587, tờ bản đồ 30
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Các thửa đất còn lại của ngõ đường Tân Phú - Phường Nghi Phú cũ
Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 30 -
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách thuộc khu dân cư các thôn có vị trí kém thuận lợi hơn thuộc phường Nghi Phú cũ - Phường Nghi Phú cũ
-
Đất ở 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 35,0m - Khu quy hoạch tái định cư xóm 5 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 505, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 827, tờ bản đồ 10
Đất ở 22.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch tái định cư xóm 5 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 670, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 826, tờ bản đồ 10
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch tái định cư xóm 5 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 645, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 807, tờ bản đồ 10
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch tái định cư xóm 5 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 497, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 504, tờ bản đồ 10
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch tái định cư xóm 5 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 488, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 496, tờ bản đồ 10
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch tái định cư xóm 5 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 506, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 518, tờ bản đồ 10
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch tái định cư xóm 5 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 769, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 787, tờ bản đồ 10
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch tái định cư xóm 5 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 768, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 786, tờ bản đồ 10
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch tái định cư xóm 5 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 749, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 767, tờ bản đồ 10
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch tái định cư xóm 5 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 519, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 531, tờ bản đồ 10
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch tái định cư xóm 5 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 748, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 788, tờ bản đồ 10
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch tái định cư xóm 5 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 827, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 836, tờ bản đồ 10
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch tái định cư xóm 5 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 837, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 846, tờ bản đồ 10
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch tái định cư xóm 5 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 747, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 856, tờ bản đồ 10
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 16,0m - Khu quy hoạch tái định cư xóm 5 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 644, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 806, tờ bản đồ 10
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 16,0m - Khu quy hoạch tái định cư xóm 5 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 619, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 643, tờ bản đồ 10
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 16,0m - Khu quy hoạch tái định cư xóm 5 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 618, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 903, tờ bản đồ 10
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 24,0m - Khu quy hoạch tái định cư xóm 5 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 857, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 865, tờ bản đồ 10
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch Trường Tật học - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 698, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 804, tờ bản đồ 13
Đất ở 11.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 6,0m - Khu quy hoạch Trường Tật học - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 702, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 724, tờ bản đồ 13
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 10,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 15 (nay là khối 15 Nghi Phú) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 599, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 602, tờ bản đồ 24
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 7,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 15 (nay là khối 15 Nghi Phú) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 597, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 498, tờ bản đồ 24
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 7,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 15 (nay là khối 15 Nghi Phú) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 534, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 545, tờ bản đồ 24
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 15 (nay là khối 15 Nghi Phú) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 549, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 689, tờ bản đồ 25
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 24,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 15 (nay là khối 15 Nghi Phú) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 826, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 577, tờ bản đồ 25
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 24,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 15 (nay là khối 15 Nghi Phú) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 576, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 690, tờ bản đồ 25
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 7,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 15 (nay là khối 15 Nghi Phú) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 634, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 626, tờ bản đồ 25
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 7,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 15 (nay là khối 15 Nghi Phú) - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 669, tờ bản đồ 25 -
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 7,0m - Khu quy hoạch chia lô Nhà báo - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 581, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 553, tờ bản đồ 24
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 7,0m - Khu quy hoạch chia lô Nhà báo - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 583, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 580, tờ bản đồ 24
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 7,0m - Khu quy hoạch chia lô Nhà báo - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 554, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 565, tờ bản đồ 24
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch chia lô Nhà báo - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 584, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 384, tờ bản đồ 24
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch chia lô Nhà báo - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 683, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 448, tờ bản đồ 29
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch chia lô Nhà báo - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 459, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 447, tờ bản đồ 29
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch chia lô Nhà báo - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 437, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 446, tờ bản đồ 29
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 5,0m - Khu quy hoạch chia lô Nhà báo - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 466, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 449, tờ bản đồ 29
Đất ở 12.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường Trương Văn Lĩnh - Khu QH chia lô TĐC xóm 13 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 735, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 596, tờ bản đồ 26
Đất ở 56.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 7,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 13 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 615, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 613, tờ bản đồ 26
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 7,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 13 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 616, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 597, tờ bản đồ 26
Đất ở 16.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 7,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 715, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 711, tờ bản đồ 27
Đất ở 19.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 7,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 740, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 743, tờ bản đồ 27
Đất ở 19.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 7,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 744, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 658, tờ bản đồ 27
Đất ở 19.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường Phú Yên - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 709, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 661, tờ bản đồ 27
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường QH 35,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 709, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 745, tờ bản đồ 27
Đất ở 22.500.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường Phú Yên - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 798, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 828, tờ bản đồ 31
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường Phú Yên - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 996, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 635, tờ bản đồ 31
Đất ở 50.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường Phú Yên - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 901, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 903, tờ bản đồ 31
Đất ở 50.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường Phú Yên - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 739, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 832, tờ bản đồ 32
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Đường Phú Yên - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ
Từ thửa 808, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 763, tờ bản đồ 32
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Phường Vinh Phú Nguyễn Trãi - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba giáp đường Mai Lão Bạng (thửa 01, tờ bản đồ 119(D) - Ngã 4 Quán Bàu (đến thửa 37, tờ bản đồ 125 (7))
Đất ở 49.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Mai Hắc Đế - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã 4 Quán Bàu (Thửa 69, tờ bản đồ 126 (8)) - Ngã tư Ga (đến thửa 32, tờ bản đồ 155 (37))
Đất ở 65.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Mai Lão Bạng - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Nguyễn Trãi (Thửa 01, tờ bản đồ 119 (D) - Hết địa bàn phường (đến thửa 67, tờ bản đồ 119(1))
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hồ Tông Thốc - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Nguyễn Trãi (Thửa 14, tờ bản đồ 122 (4)) - Đầu trường Việt Hàn (đến thửa 16, tờ bản đồ 122 (4))
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hoàng Phan Thái - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Nguyễn Trãi (Thửa 63, tờ bản đồ 124 (6)) - Đầu trường Dạy nghề số 4 (đến thửa 45, tờ bản đồ 124(6))
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã 4 Quán Bàu (Thừa 78, tờ bản đồ 126 (8)) - Cầu Kênh Bắc (đến thửa số: 45, tờ bản đồ số 168 (50))
Đất ở 55.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Hoàng Văn Thụ - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Mai Hắc Đế (Thửa 05, tờ bản đồ 146 (28)) - Ngã ba tiếp giáp đường Hà Huy Tập (đến thửa 187, tờ bản đồ 138 (20))
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phạm Đình Toái - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Hà Huy Tập (Thửa 270, tờ bản đồ 139 (21)) - Ngã ba tiếp giáp đường Lê Văn Miến (đến thửa 07, tờ bản đồ 128 (10))
Đất ở 55.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Sỹ Sách - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã tư Ga (Thửa 09, tờ bản đồ 168 (50)) - Cầu Kênh Bắc (đến thửa 38, tờ bản đồ 168 (50))
Đất ở 80.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phan Cảnh Quang - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Nguyễn Sỹ Sách (Thửa 71, tờ bản đồ 167 (49)) - Ngã ba tiếp giáp đường Hoàng Văn Thụ (đến thửa 52, tờ bản đồ 147(29))
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Phan Tất Thông - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Nguyễn Sỹ Sách (Thửa 03, tờ bản đồ 166 (48)) - Ngã ba tiếp giáp đường Lý Tự Trọng kéo dài (đến thửa 01, tờ bản đồ 156 (38))
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Kênh Bắc - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Mai Hắc Đế (Thửa 75, tờ bản đồ 129(11)) - Cầu Kênh Bắc (đến thửa số: 43, tờ bản đồ số 168 (50))
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Lý Tự Trọng kéo dài - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Mai Hắc Đế (Thửa 100, tờ bản đồ 146 (28)) - Ngã ba tiếp giáp đường Hà Huy Tập (đến thửa: 131, 150, 161, tờ bản đồ 148 (30))
Đất ở 32.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Lê Doãn Sửu - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Phạm Đình Toái (Thửa 14, tờ bản đồ 131 (13)) - Ngã ba tiếp giáp đường Nguyễn Trọng Phiệt (đến thửa 64, tờ bản đồ 140 (22))
Đất ở 31.000.000 0 0 0
Phường Vinh Phú Nguyễn Thị Ngọc Oanh - Phường Hà Huy Tập cũ
Ngã ba tiếp giáp đường Phạm Đình Toái (Thửa 85, tờ bản đồ số 132 (14)) - Ngã ba tiếp giáp đường Nguyễn Trọng Phiệt (đến thửa 104, tờ bản đồ 132 (14))
Đất ở 26.500.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Vinh Phú

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An 2026

4. Thông tin phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Hà Huy Tập, Phường Nghi Đức, Phường Nghi Phú, Xã Nghi Ân (tổng 4 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Vinh Phú theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, phường Vinh Phú có diện tích tự nhiên 23,04 km² với quy mô dân số 74.473 người, mật độ dân cư đạt 3.232,3 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Vinh Phú được đặt tại UBND phường Nghi Phú, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Phường Vinh Phú không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Phường Vinh Phú là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An

5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An

1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).

2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).

3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).

4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.

7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.

8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.

9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng

a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;

b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.

5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp

1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:

a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;

b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.

2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:

a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;

b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:

– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;

– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.

5/5 - (1344 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?