Bảng giá đất phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại phường Vinh Phú được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Vinh Phú theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An
– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3. Tra cứu bảng giá đất phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất phường Vinh Phú năm 2026
Khu vực: phường Vinh Phú.
Loại đất: Đất ở.
Mức giá áp dụng: từ 6.500.000 đến 87.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Vinh Phú |
Đường Phú Yên - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 829, tờ bản đồ số 32 - Đến thửa 798, tờ bản đồ 32 |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 742, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 751, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 752, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 761, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 764, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 773, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 812, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 784, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 794, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 790, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 801, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 804, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 72,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 513, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 677, tờ bản đồ 29 |
Đất ở | 70.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 10,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 505, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 643, tờ bản đồ 29 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 536, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 550, tờ bản đồ 29 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 5,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 544, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 549, tờ bản đồ 29 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 72,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 712, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 508, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 75.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 334, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 524, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 376, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 355, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 394, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 601, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 901, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 618, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 620, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 742, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 637, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 647, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 652, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 661, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 24,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 263, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 662, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 21.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 7,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 721, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 733, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Trương Văn Lĩnh - Khu QH chia lô Trường Kinh tế - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 610, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 983, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 56.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 8,0m - Khu QH chia lô Trường Kinh tế - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 636, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 519, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 8,0m - Khu QH chia lô Trường Kinh tế - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 550, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 585, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 8,0m - Khu QH chia lô Trường Kinh tế - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 551, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 584, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 8,0m - Khu QH chia lô Trường Kinh tế - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 894, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 592, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Phú Yên - Khu QH chia lô Trường Kinh tế - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 611, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 733, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Phạm Đình Toái - Khu QH chia lô Trường Kinh tế - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 964, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 591, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 55.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 35,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1035, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 985, tờ bản đồ 20 |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1016, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 915, tờ bản đồ 20 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 914, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 939, tờ bản đồ 20 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1035, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 985, tờ bản đồ 20 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 919, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 806, tờ bản đồ 20 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 882, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 972, tờ bản đồ 20 |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 917, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 802, tờ bản đồ 20 |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 994, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 1004, tờ bản đồ 20 |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1018, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 1180, tờ bản đồ 20 |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1024, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 1033, tờ bản đồ 20 |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Phạm Tuấn Thái - Khu quy hoạch chia lô xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 538, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 546, tờ bản đồ 20 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch chia lô xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 532, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 538, tờ bản đồ 21 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch chia lô xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 541, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 546, tờ bản đồ 20 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 7,0m - Khu quy hoạch chia lô xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 453, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 540, tờ bản đồ 20 |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 7,0m - Khu quy hoạch chia lô xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 454, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 455, tờ bản đồ 20 |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô TĐC Nghi Phú - Hưng Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ lô TĐC 01, tờ bản đồ 34 - Đến lô TĐC 13 , tờ bản đồ 34 |
Đất ở | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng - Khu quy hoạch chia lô TĐC Nghi Phú - Hưng Lộc - Phường Nghi Phú cũ Đến thửa 665, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 4, tờ bản đồ 13 |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 35,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 606, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 623, tờ bản đồ 14 |
Đất ở | 27.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 24,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 459, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 519, tờ bản đồ 13 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 24,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 525, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 546, tờ bản đồ 13 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 460, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 520, tờ bản đồ 13 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 526, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 549, tờ bản đồ 13 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 487, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 720, tờ bản đồ 13 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 488, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 522, tờ bản đồ 13 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 489, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 523, tờ bản đồ 13 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 490, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 517, tờ bản đồ 13 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 470, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 479, tờ bản đồ 14 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 35,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 606, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 623, tờ bản đồ 14 |
Đất ở | 27.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 552, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 619, tờ bản đồ 14 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 592, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 710, tờ bản đồ 14 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 533, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 596, tờ bản đồ 14 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 591, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 720, tờ bản đồ 14 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 557, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 590, tờ bản đồ 14 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 589, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 731, tờ bản đồ 14 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 24,0m - Khu đô thị Golden 5 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 676, tờ bản đồ 19 - Đến thửa 677, tờ bản đồ 19 |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 5 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 633, tờ bản đồ 19 - Đến thửa 678 tờ bản đồ 19 |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 5 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 614, tờ bản đồ 19 - Đến thửa 737, tờ bản đồ 19 |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 5 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 680, tờ bản đồ 19 - Đến thửa 728, tờ bản đồ 19 |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 5 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa đất 681, tờ bản đồ 19 - Đến thửa 738, tờ bản đồ 19 |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 5 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa đất 682, tờ bản đồ 19 - Đến thửa 740, tờ bản đồ 19 |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 5 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa đất 693, tờ bản đồ 19 - Đến thửa 741, tờ bản đồ 19 |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 5 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa đất 193, tờ bản đồ 19 - Đến thửa 695 tờ bản đồ 19 |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 5 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa đất 742, tờ bản đồ 19 - Đến thửa 744, tờ bản đồ 19 |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Xô Viết - Nghệ Tĩnh - Khu đô thị Minh Khang - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 762, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 915, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 87.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 72,0m - Khu đô thị Minh Khang - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 690, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 695, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 60.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Trương Văn Lĩnh - Khu đô thị Minh Khang - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 725, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 903, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 56.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 30,0m - Khu đô thị Minh Khang - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 901, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 901, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - Khu đô thị Minh Khang - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 893, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 801, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Minh Khang - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 785, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 892, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Minh Khang - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 828, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 801, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 20,0m - Khu đô thị Minh Khang - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 782, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 727, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 72,0m - Khu đô thị Dầu khí - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 375, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 79, tờ bản đồ 29 |
Đất ở | 75.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 21,0m - Khu đô thị Dầu khí - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 583, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 629, tờ bản đồ 29 |
Đất ở | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Dầu khí - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 584, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 600, tờ bản đồ 29 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Dầu khí - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 601, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 605, tờ bản đồ 29 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Dầu khí - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 628, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 620, tờ bản đồ 29 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Dầu khí - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 630, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 632, tờ bản đồ 29 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 21,0m - Khu đô thị Dầu khí - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 717, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 719, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Dầu khí - Phường Nghi Phú cũ Thửa 720, tờ bản đồ 30 - Thửa 720, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 72,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 866, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 867, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 70.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 871, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 880, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 879, tờ bản đồ 30 - Đến thử 886, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 947, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 951, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 952, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 955, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 959, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 738, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 403, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 227, tờ bản đồ 34 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 81, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 7, tờ bản đồ 34 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 95, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 86, tờ bản đồ 34 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 115, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 92, tờ bản đồ 34 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 134, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 110, tờ bản đồ 34 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 18,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 148, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 303, tờ bản đồ 34 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 18,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 170, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 301, tờ bản đồ 34 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 172, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 221, tờ bản đồ 34 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 173, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 216, tờ bản đồ 34 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 164, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 188, tờ bản đồ 34 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 871, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 867, tờ bản đồ 35 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 866, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 784, tờ bản đồ 35 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 883, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 872, tờ bản đồ 35 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 857, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 815, tờ bản đồ 35 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 856, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 817, tờ bản đồ 35 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 861, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 860, tờ bản đồ 35 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 841, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 837, tờ bản đồ 35 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Dương Hữu Lập - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 842, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 829, tờ bản đồ 35 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 72,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 278, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 281, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 70.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 72,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 95, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 157, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 70.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 158, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 176, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 195, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 219, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 221, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 245, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 24,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 177, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 220, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 248, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 114, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Xô Viết - Nghệ Tĩnh - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 324, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 204, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 87.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Xô Viết - Nghệ Tĩnh - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 369, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 488, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 87.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 393, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 483, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 445, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 448, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 423, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 477, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 422, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 945, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 418, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 363, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đại lộ Lê Nin - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 243, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 488, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 87.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Phạm Đình Toái - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 243, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 488, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 55.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 862, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 7, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 242, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 176, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 33, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 1, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 135, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 63, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 155, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 136, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 60, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 477, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 118, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 61, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 24,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 175, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 54, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 24,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 16, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 42, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Xô Viết - Nghệ Tĩnh - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 985, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 511, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 87.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 30,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 996, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 466, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 653, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 728, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1186, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 1189, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1186, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 1189, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 16,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 688, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 724, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 21.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Trương Văn Lĩnh - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 687, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 725, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 56.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đại lộ Lê Nin - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 786, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 533, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 87.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Phạm Đình Toái - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 784, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 580, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 55.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 8,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 778, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 580, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 8,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 782, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 582, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Trương Văn Lĩnh - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 609, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 467, tờ bản đồ 37 |
Đất ở | 56.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 650, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 618, tờ bản đồ 37 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1002, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 765, tờ bản đồ 37 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lý Tự Trọng - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 460, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 467, tờ bản đồ 37 |
Đất ở | 38.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đại lộ Lê Nin - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 792, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 347, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 87.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Phạm Đình Toái - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 787, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 651, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 55.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Trương Văn Lĩnh - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 591, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 606, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 56.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 18,0m - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 593, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 616, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 18,0m - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 825, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 718, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 18,0m - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 865, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 788, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đại lộ Lê Nin - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 861, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 738, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 87.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Phạm Đình Toái - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 309, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 750, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 55.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 748, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 739, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 752, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 759, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 769, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 799, tờ bản đồ 36 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lý Tự Trọng - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 969, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 994, tờ bản đồ 37 |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lý Tự Trọng - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 814, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 769, tờ bản đồ 37 |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 945, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 966, tờ bản đồ 37 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 922, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 942, tờ bản đồ 37 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 899, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 919, tờ bản đồ 37 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 30,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 968, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 920, tờ bản đồ 37 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường 10,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 770, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 784, tờ bản đồ 37 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường 10,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 806, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 789, tờ bản đồ 37 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường 10,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 813, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 797, tờ bản đồ 37 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường 10,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 837, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 816, tờ bản đồ 37 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường 10,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 841, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 824, tờ bản đồ 37 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường 10,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 844, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 843, tờ bản đồ 37 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 30,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 887, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 185, tờ bản đồ 37 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 30,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1005, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 866, tờ bản đồ 37 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 885, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 865, tờ bản đồ 37 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 847, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 864, tờ bản đồ 37 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 30,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 887, tờ bản đồ 38 - Đến thửa 206, tờ bản đồ 38 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 30,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 207, tờ bản đồ 38 - Đến thửa 208, tờ bản đồ 38 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Trương Văn Lĩnh (24m) - Khu nhà ở thấp tầng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 846, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 730, tờ bản đồ 26 |
Đất ở | 32.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu nhà ở thấp tầng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 711, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 693, tờ bản đồ 26 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12m và QH 9m - Khu nhà ở thấp tầng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 692, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 680, tờ bản đồ 26 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Trương Văn Lĩnh (24m) - Khu QH tái định cư khối 6 Nghi Phú (đối diện Nhà thờ Yên Đại) - Phường Nghi Phú cũ Các lô đất bám đường Trương Văn Lĩnh - |
Đất ở | 29.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu QH tái định cư khối 6 Nghi Phú (đối diện Nhà thờ Yên Đại) - Phường Nghi Phú cũ Các lô đất bám đường QH - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nghệ An - Xiêng Khoảng (QL 46) - Phường Nghi Ân cũ Kim Mỹ (thửa 484, tờ bản đồ 51 (11)) đường 35,0m - Ngã tư đường 35,0m |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nghệ An - Xiêng Khoảng (QL 46) - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư đường 35,0m - Ngã tư đường Trần Văn Quang - Bùi Thế Đạt (thửa 99, tờ bản đồ 70 (30)) |
Đất ở | 28.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nghệ An - Xiêng Khoảng (QL 46) - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư đường Trần Văn Quang - Bùi Thế Đạt (thửa 99, tờ bản đồ 70 (30)) - Đại học Vinh cơ sở 2 (thửa 47, tờ bản đồ số 44 (4)) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Vạn Xuân (đường 35,0m) - Phường Nghi Ân cũ Phía sau Cây xăng (thửa 340, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối xóm Kim Mỹ - nhà ông Đào (thửa 58, tờ bản đồ 85 (45)) |
Đất ở | 25.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Trần Văn Quang - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư đường 46 (từ thửa 91, tờ bản đồ 69 (29)) - Ngã tư đường quan cũ |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Trần Văn Quang - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư đường quan cũ - Cuối xóm Kim Tân (thửa 30, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Bùi Thế Đạt - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư trường học với đài tưởng niệm (thửa 126, tờ bản đồ 70 (30)) - Ngã tư sân bóng |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Bùi Thế Đạt - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư sân bóng - Cuối xóm Kim Nghĩa - đi Nghi Đức (thửa 59, tờ bản đồ 71 (31)) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Phạm Chinh - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư đường QL46 (từ thửa 170, tờ bản đồ 66 (26)) - Ngã tư đường quan cũ |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Phạm Chinh - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư đường quan cũ - Cuối xóm Kim Tân (thửa 18, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Trần Hữu Thiều - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 (từ thửa 171, tờ 66 (22)) - Cuối xóm Hòa Hợp (thửa 1033, tờ bản đồ 43 (03)) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Phạm Duy Thanh - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 - khu nhà ở 654 (thửa 202, tờ bản đồ 74 (34)) - Xóm Kim Sơn (thửa 31, tờ bản đồ 75 (35)) |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Phạm Duy Thanh - Phường Nghi Ân cũ Đầu xóm Kim Bình (thửa 311, tờ 71 (31)) - Cuối xóm Kim Bình (thửa 72 tờ 71 (31)) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Lưu Quốc Long - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 xóm Kim Phúc (thửa 12, tờ …) - Đông xóm Hòa Hợp QL46 (thửa 16, tờ bản đồ 61 (21)) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Vương Thúc Oánh - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 (thửa 38, tờ bản đồ 61 (21)) - Cuối xóm Hòa Hợp (thửa 01, tờ bản đồ 57 (17)) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nguyễn Văn Ngợi - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 (thửa 100, tờ bản đồ 81 (41)) - Ngã 3 đường Vương Thức (thửa 48, tờ bản đồ 77 (37)) |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nguyễn Văn Ngợi - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường Vương Thức (thửa 46, tờ bản đồ 77 (37)) - Cuối xóm Kim Chi (thửa 27, tờ bản đồ 72 (32)) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Vương Thức - Phường Nghi Ân cũ Cổng PCCC (thửa 14, tờ bản đồ 78 (38)) - Ngã 3 giao Nguyễn Văn Ngợi (thửa 263, tờ bản đồ 77 (37)) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Mười Uyển - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 - phía Đông cây xăng (thửa 113, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối xóm Kim Mỹ (thửa 119, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nguyễn Hữu Chính - Phường Nghi Ân cũ Giữa xóm Kim Trung (thửa 404, tờ bản đồ 65 (25)) - Chạm QH sân bay (nhà bà Liên) thửa 45, tờ bản đồ 65 (25) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nguyễn Hữu Chính - Phường Nghi Ân cũ QH sân bay (nhà ông Cầu) - Từ thửa 29, tờ bản đồ 65 (25) - Cuối xóm Kim Liên - giáp Nghi Trường (thửa 05, tờ bản đồ 59 (19)) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 (thửa 65, tờ bản đồ 66 (26)) - Cuối xóm Hòa Hợp (thửa 39, tờ bản đồ 56 (16)) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 (thửa 185, tờ bản đồ 74 (34)) - Cuối xóm Kim Khánh - đi Nghi Đức (thửa 96, tờ bản đồ 83 (43)) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 - Cổng chào xóm Kim Mỹ (thửa 254, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối khu TĐC đường 35,0m (thửa 255, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 nhà anh Thắng Hồ (thửa 95, tờ bản đồ 82 (42)) - Mương xây (nhà a Thắng Lộc) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Mương xây (nhà a Thắng Lộc) - Cuối xóm Kim Mỹ (thửa 210, tờ bản đồ 85 (45)) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 (thửa 114, tờ 66 (26)) - Ngã 3 đường Thanh Niên (thửa 45, tờ 70 (30)) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Thanh Niên - Phường Nghi Ân cũ Ngã 4 đường QL46 - phía Đông đường QL46 (thửa 425, tờ bản đồ 70 (30)) - Ngã 3 đường Kim Đông |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Thanh Niên - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 137, tờ bản đồ 73 (33) (ngã ba nhà bà Dinh) - Đến hết tuyến |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Thanh Niên - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường Kim Đông - Cuối xóm Kim Đông (thửa 711, tờ bản đồ 47 (07)) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Thanh Niên - Phường Nghi Ân cũ Ngã 4 đường QL46 - phía Tây đường QL46 (thửa 275, tờ bản đồ 69 (29)) - Xóm Kim Chi (thửa 65, tờ bản đồ 72 (32)) |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nghĩa Sơn - Phường Nghi Ân cũ Ngã từ đường QL46 - nhà ông Hường (thửa 31, tờ bản đồ 70 (30)) - Ngã tư Nhà văn hóa |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nghĩa Sơn - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư Nhà văn hóa - Cuối Xóm Kim Nghĩa - nhà a Kiên (thửa 43, tờ bản đồ 84 (44)) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Bình - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường Thanh Niên (thửa 465, tờ bản đồ 70 (30)) - Cuối xóm Kim Bình - đi nghi Đức (thửa 138, tờ bản đồ 80 (40)) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Cần Vương - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 (thửa 126, tờ bản đồ 78 (38)) - Cổng chào xóm Kim Phúc (thửa 141, tờ bản đồ 68 (28)) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Cần Vương - Phường Nghi Ân cũ Cổng chào xóm Kim Phúc (thửa 141, tờ bản đồ 68 (28)) - Cuối xóm Kim Phúc - Trại cam (thửa 30, tờ bản đồ 55 (15)) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường Thanh Niên (thửa 357, tờ bản đồ 73 (33)) - Đến thửa 57, tờ bản đồ 68 (28) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 45, tờ bản đồ 68 (28) - Đến thửa 12, tờ bản đồ 64 (24) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 65, tờ bản đồ 58 (18) - Cuối xóm Kim Phúc - nhà anh Tuyến (thửa 06, tờ bản đồ 54 (14)) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 (thửa 197, tờ bản đồ 81 (41)) - Giáp Nghi Phú (thửa 227, tờ bản đồ 81 (41)) |
Đất ở | 24.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ân Hậu - Phường Nghi Ân cũ UBND xã Nghi Ân cũ (thửa 83, tờ bản đồ 49 (09)) - Cuối xóm Kim Trung (nhà bà Hòe) thửa 71, tờ bản đồ 65 (25) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ân Hậu - Phường Nghi Ân cũ Đầu xóm Kim Liên (thửa 29, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối xóm Kim Liên - giáp Nghi Trường (thửa 16, tờ bản đồ 59 (19)) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Tạ Quang Đệ - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 147, tờ bản đồ 54 (14) - Đến đường 35,0m (thửa 95, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Tạ Quang Đệ - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 54, tờ bản đồ 82 (42) - Đến thửa 07, tờ bản đồ 83 (43) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nguyễn Đức Khởi - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 233, tờ bản đồ 69 (29) - Đến thửa 65, tờ bản đồ 66 (26) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nguyễn Nhân Biểu - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 70, tờ bản đồ 69 (29) - Đến thửa 39, tờ bản đồ 59 (19) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Hồ Thị Nhung - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 37, tờ bản đồ 69 (29) - Đến thửa 69, tờ bản đồ 68 (28) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Lê Thị Ninh - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 06, tờ bản đồ 60 (20) - Đến thửa 65, tờ bản đồ 58 (18) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Chu Huệ - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 716, tờ bản đồ 47 (07) - Đến thửa 37, tờ bản đồ 62 (22) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Phan Tư - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 221, tờ bản đồ 74 (34) - Đến thửa 27, tờ bản đồ 83 (43) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Võ Văn Đồng - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 49, tờ bản đồ 79 (39) - Đến thửa 21, tờ bản đồ 80 (40) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Trần Hữu Doanh - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 46, tờ bản đồ 62 (22) - Đến thửa 705, tờ bản đồ 57 (07) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 20 đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 364, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 22, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 28 đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 70, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 88, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 56 đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 149, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 319, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 80 đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 06, tờ bản đồ 83 (43)) - Cuối ngõ (đến thửa 26, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 127 đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 149, tờ bản đồ 83 (43)) - Cuối ngõ (đến thửa số: 22 tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 108 đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 64, tờ bản đồ 83 (43)) - Cuối ngõ (đến thửa 80, tờ bản đồ 83 (43)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 116 đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 87, tờ bản đồ 83 (43)) - Cuối ngõ (đến thửa 90, tờ bản đđồ 83 (43)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ bê tông song song ở phía Tây đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ nhà ông Hiền (Từ thửa 212, tờ bản đồ 82 (42)) - Cuối ngõ (đến thửa 159, tờ bản đồ 83 (43)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ bê tông song song ở phía Đông đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ nhà Chiến Dung (Từ thửa 137, tờ bản đồ 83 (43)) - Cuối ngõ nhà Hương Tuyến (đến thửa 84, tờ bản đồ 83 (43)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 52 đường Kim Mỹ - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 290, tờ bản đồ 82 (42)) - Cuối ngõ (đến thửa 160, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 80 đường Kim Mỹ - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 220, tờ bản đồ 82 (42)) - Cuối ngõ (đến thửa 203, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 114 đường Kim Mỹ - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 346, tờ bản đồ 52 (12)) - Cuối ngõ |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 177 đường Kim Mỹ - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 122, tờ bản đồ 85 (45)) - Cuối ngõ |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 181 đường Kim Mỹ - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 131, tờ bản đồ 85 (45)) - Cuối ngõ (đến thửa 32, tờ bản đồ 85 (45)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 191 đường Kim Mỹ - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 192, tờ bản đồ 85 (45)) - Cuối ngõ (đến thửa 98, tờ bản đồ 85 (45)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 199 đường Kim Mỹ - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 108, tờ bản đồ 85 (45)) - Cuối ngõ (đến thửa 111, tờ bảnđồ 85 (45)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 213 đường Kim Mỹ - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 61, tờ bản đồ 85 (45)) - Cuối ngõ (đến thửa 49, tờ bản đồ 85 (45)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 07 đường Mười Uyển - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 238, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 555, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 17 đường Mười Uyển - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 338, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 339, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 25 đường Mười Uyển - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 327, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 33 đường Mười Uyển - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa số 229, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 167, tờ bản đồ 38) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 35 đường Mười Uyển - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 308, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 211, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 43 đường Mười Uyển - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 270, tờ bản đồ 82 (42)) - Cuối ngõ (đến thửa 271, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 70 đường Mười Uyển - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 145, tờ bản đồ 82 (42)) - Cuối ngõ (đến thửa 152, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ T622 (QL46) - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 466, tờ bản đồ 51 (11)) - Cuối ngõ (đến thửa 432, tờ bản đồ 51 (11)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ QL46 (Phía Nam nhà ông Trúc Hà) - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 293, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 100, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ QL46 (kara Nghi Ân club) - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 01, tờ bản đồ 82 (42)) - Cuối ngõ (đến thửa 65, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường bê tông (phía Đông Nhà văn hóa) - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 118, tờ bản đồ 82 (42)) - Cuối ngõ (đến thửa 204, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ QL 46 (Quán Dũng Yến cháo lươn) - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 23, tờ bản đồ 81 (41)) - Cuối ngõ (đến thửa 89, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 03 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 94, tờ bản đđồ 77 (37)) - Cuối ngõ (đến thửa 240, tờ bản đồ 77 (37)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 07 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 80, tờ bản đồ 77 (37)) - Cuối ngõ (đến thửa 215, tờ bản đồ 77 (37)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 14 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 289, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 58, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 65 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 300, tờ bản đồ 73 (33)) - Cuối ngõ (đến thửa 07, tờ bản đồ 77 (37)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 95 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 326, tờ bản đồ 73 (33)) - Cuối ngõ (đến thửa 315, tờ bản đồ 73 (33)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 135 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 256, tờ bản đồ 73 (33)) - Cuối ngõ (đến thửa 359, tờ bản đồ 73 (33)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 127 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 18, tờ bản đồ 73 (33)) - Cuối ngõ (đến thửa 31, tờ bản đồ 73 (33)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 01 đường Nguyễn Văn Ngợi - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 253, tờ bản đồ 81 (41)) - Cuối ngõ (đến thửa 545, tờ bản đồ 81 (41)) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 25 đường Nguyễn Văn Ngợi - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 283, tờ bản đồ 81 (41)) - Cuối ngõ (đến thửa 70, tờ bản đồ 81 (41)) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 45 đường Nguyễn Văn Ngợi - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 260, tờ bản đồ 81 (41)) - Cuối ngõ (đến thửa 258, tờ bản đồ 81 (41)) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 51 đường Nguyễn Văn Ngợi - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 147, tờ bản đồ 77 (37)) - Cuối ngõ (đến thửa 14, tờ bản đồ 81 (41)) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 57 đường Nguyễn Văn Ngợi - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 138, tờ bản đồ 77 (37)) - Cuối ngõ (đến thửa 139, tờ bản đồ 77 (37)) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 30,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 887, tờ bản đồ 38 - Đến thửa 206, tờ bản đồ 38 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 30,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 207, tờ bản đồ 38 - Đến thửa 208, tờ bản đồ 38 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Trương Văn Lĩnh (24m) - Khu nhà ở thấp tầng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 846, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 730, tờ bản đồ 26 |
Đất ở | 32.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu nhà ở thấp tầng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 711, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 693, tờ bản đồ 26 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12m và QH 9m - Khu nhà ở thấp tầng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 692, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 680, tờ bản đồ 26 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Trương Văn Lĩnh (24m) - Khu QH tái định cư khối 6 Nghi Phú (đối diện Nhà thờ Yên Đại) - Phường Nghi Phú cũ Các lô đất bám đường Trương Văn Lĩnh - |
Đất ở | 29.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu QH tái định cư khối 6 Nghi Phú (đối diện Nhà thờ Yên Đại) - Phường Nghi Phú cũ Các lô đất bám đường QH - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nghệ An - Xiêng Khoảng (QL 46) - Phường Nghi Ân cũ Kim Mỹ (thửa 484, tờ bản đồ 51 (11)) đường 35,0m - Ngã tư đường 35,0m |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nghệ An - Xiêng Khoảng (QL 46) - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư đường 35,0m - Ngã tư đường Trần Văn Quang - Bùi Thế Đạt (thửa 99, tờ bản đồ 70 (30)) |
Đất ở | 28.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nghệ An - Xiêng Khoảng (QL 46) - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư đường Trần Văn Quang - Bùi Thế Đạt (thửa 99, tờ bản đồ 70 (30)) - Đại học Vinh cơ sở 2 (thửa 47, tờ bản đồ số 44 (4)) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Vạn Xuân (đường 35,0m) - Phường Nghi Ân cũ Phía sau Cây xăng (thửa 340, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối xóm Kim Mỹ - nhà ông Đào (thửa 58, tờ bản đồ 85 (45)) |
Đất ở | 25.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Trần Văn Quang - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư đường 46 (từ thửa 91, tờ bản đồ 69 (29)) - Ngã tư đường quan cũ |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Trần Văn Quang - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư đường quan cũ - Cuối xóm Kim Tân (thửa 30, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Bùi Thế Đạt - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư trường học với đài tưởng niệm (thửa 126, tờ bản đồ 70 (30)) - Ngã tư sân bóng |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Bùi Thế Đạt - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư sân bóng - Cuối xóm Kim Nghĩa - đi Nghi Đức (thửa 59, tờ bản đồ 71 (31)) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Phạm Chinh - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư đường QL46 (từ thửa 170, tờ bản đồ 66 (26)) - Ngã tư đường quan cũ |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Phạm Chinh - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư đường quan cũ - Cuối xóm Kim Tân (thửa 18, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Trần Hữu Thiều - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 (từ thửa 171, tờ 66 (22)) - Cuối xóm Hòa Hợp (thửa 1033, tờ bản đồ 43 (03)) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Phạm Duy Thanh - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 - khu nhà ở 654 (thửa 202, tờ bản đồ 74 (34)) - Xóm Kim Sơn (thửa 31, tờ bản đồ 75 (35)) |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Phạm Duy Thanh - Phường Nghi Ân cũ Đầu xóm Kim Bình (thửa 311, tờ 71 (31)) - Cuối xóm Kim Bình (thửa 72 tờ 71 (31)) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Lưu Quốc Long - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 xóm Kim Phúc (thửa 12, tờ …) - Đông xóm Hòa Hợp QL46 (thửa 16, tờ bản đồ 61 (21)) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Vương Thúc Oánh - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 (thửa 38, tờ bản đồ 61 (21)) - Cuối xóm Hòa Hợp (thửa 01, tờ bản đồ 57 (17)) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nguyễn Văn Ngợi - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 (thửa 100, tờ bản đồ 81 (41)) - Ngã 3 đường Vương Thức (thửa 48, tờ bản đồ 77 (37)) |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nguyễn Văn Ngợi - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường Vương Thức (thửa 46, tờ bản đồ 77 (37)) - Cuối xóm Kim Chi (thửa 27, tờ bản đồ 72 (32)) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Vương Thức - Phường Nghi Ân cũ Cổng PCCC (thửa 14, tờ bản đồ 78 (38)) - Ngã 3 giao Nguyễn Văn Ngợi (thửa 263, tờ bản đồ 77 (37)) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Mười Uyển - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 - phía Đông cây xăng (thửa 113, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối xóm Kim Mỹ (thửa 119, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nguyễn Hữu Chính - Phường Nghi Ân cũ Giữa xóm Kim Trung (thửa 404, tờ bản đồ 65 (25)) - Chạm QH sân bay (nhà bà Liên) thửa 45, tờ bản đồ 65 (25) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nguyễn Hữu Chính - Phường Nghi Ân cũ QH sân bay (nhà ông Cầu) - Từ thửa 29, tờ bản đồ 65 (25) - Cuối xóm Kim Liên - giáp Nghi Trường (thửa 05, tờ bản đồ 59 (19)) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 (thửa 65, tờ bản đồ 66 (26)) - Cuối xóm Hòa Hợp (thửa 39, tờ bản đồ 56 (16)) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 (thửa 185, tờ bản đồ 74 (34)) - Cuối xóm Kim Khánh - đi Nghi Đức (thửa 96, tờ bản đồ 83 (43)) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 - Cổng chào xóm Kim Mỹ (thửa 254, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối khu TĐC đường 35,0m (thửa 255, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 nhà anh Thắng Hồ (thửa 95, tờ bản đồ 82 (42)) - Mương xây (nhà a Thắng Lộc) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Mương xây (nhà a Thắng Lộc) - Cuối xóm Kim Mỹ (thửa 210, tờ bản đồ 85 (45)) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 (thửa 114, tờ 66 (26)) - Ngã 3 đường Thanh Niên (thửa 45, tờ 70 (30)) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Thanh Niên - Phường Nghi Ân cũ Ngã 4 đường QL46 - phía Đông đường QL46 (thửa 425, tờ bản đồ 70 (30)) - Ngã 3 đường Kim Đông |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Thanh Niên - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 137, tờ bản đồ 73 (33) (ngã ba nhà bà Dinh) - Đến hết tuyến |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Thanh Niên - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường Kim Đông - Cuối xóm Kim Đông (thửa 711, tờ bản đồ 47 (07)) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Thanh Niên - Phường Nghi Ân cũ Ngã 4 đường QL46 - phía Tây đường QL46 (thửa 275, tờ bản đồ 69 (29)) - Xóm Kim Chi (thửa 65, tờ bản đồ 72 (32)) |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nghĩa Sơn - Phường Nghi Ân cũ Ngã từ đường QL46 - nhà ông Hường (thửa 31, tờ bản đồ 70 (30)) - Ngã tư Nhà văn hóa |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nghĩa Sơn - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư Nhà văn hóa - Cuối Xóm Kim Nghĩa - nhà a Kiên (thửa 43, tờ bản đồ 84 (44)) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Bình - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường Thanh Niên (thửa 465, tờ bản đồ 70 (30)) - Cuối xóm Kim Bình - đi nghi Đức (thửa 138, tờ bản đồ 80 (40)) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Cần Vương - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 (thửa 126, tờ bản đồ 78 (38)) - Cổng chào xóm Kim Phúc (thửa 141, tờ bản đồ 68 (28)) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Cần Vương - Phường Nghi Ân cũ Cổng chào xóm Kim Phúc (thửa 141, tờ bản đồ 68 (28)) - Cuối xóm Kim Phúc - Trại cam (thửa 30, tờ bản đồ 55 (15)) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường Thanh Niên (thửa 357, tờ bản đồ 73 (33)) - Đến thửa 57, tờ bản đồ 68 (28) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 45, tờ bản đồ 68 (28) - Đến thửa 12, tờ bản đồ 64 (24) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 65, tờ bản đồ 58 (18) - Cuối xóm Kim Phúc - nhà anh Tuyến (thửa 06, tờ bản đồ 54 (14)) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 (thửa 197, tờ bản đồ 81 (41)) - Giáp Nghi Phú (thửa 227, tờ bản đồ 81 (41)) |
Đất ở | 24.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ân Hậu - Phường Nghi Ân cũ UBND xã Nghi Ân cũ (thửa 83, tờ bản đồ 49 (09)) - Cuối xóm Kim Trung (nhà bà Hòe) thửa 71, tờ bản đồ 65 (25) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ân Hậu - Phường Nghi Ân cũ Đầu xóm Kim Liên (thửa 29, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối xóm Kim Liên - giáp Nghi Trường (thửa 16, tờ bản đồ 59 (19)) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Tạ Quang Đệ - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 147, tờ bản đồ 54 (14) - Đến đường 35,0m (thửa 95, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Tạ Quang Đệ - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 54, tờ bản đồ 82 (42) - Đến thửa 07, tờ bản đồ 83 (43) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nguyễn Đức Khởi - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 233, tờ bản đồ 69 (29) - Đến thửa 65, tờ bản đồ 66 (26) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nguyễn Nhân Biểu - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 70, tờ bản đồ 69 (29) - Đến thửa 39, tờ bản đồ 59 (19) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Hồ Thị Nhung - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 37, tờ bản đồ 69 (29) - Đến thửa 69, tờ bản đồ 68 (28) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Lê Thị Ninh - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 06, tờ bản đồ 60 (20) - Đến thửa 65, tờ bản đồ 58 (18) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Chu Huệ - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 716, tờ bản đồ 47 (07) - Đến thửa 37, tờ bản đồ 62 (22) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Phan Tư - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 221, tờ bản đồ 74 (34) - Đến thửa 27, tờ bản đồ 83 (43) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Võ Văn Đồng - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 49, tờ bản đồ 79 (39) - Đến thửa 21, tờ bản đồ 80 (40) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Trần Hữu Doanh - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 46, tờ bản đồ 62 (22) - Đến thửa 705, tờ bản đồ 57 (07) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 20 đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 364, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 22, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 28 đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 70, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 88, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 56 đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 149, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 319, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 80 đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 06, tờ bản đồ 83 (43)) - Cuối ngõ (đến thửa 26, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 127 đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 149, tờ bản đồ 83 (43)) - Cuối ngõ (đến thửa số: 22 tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 108 đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 64, tờ bản đồ 83 (43)) - Cuối ngõ (đến thửa 80, tờ bản đồ 83 (43)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 116 đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 87, tờ bản đồ 83 (43)) - Cuối ngõ (đến thửa 90, tờ bản đđồ 83 (43)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ bê tông song song ở phía Tây đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ nhà ông Hiền (Từ thửa 212, tờ bản đồ 82 (42)) - Cuối ngõ (đến thửa 159, tờ bản đồ 83 (43)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ bê tông song song ở phía Đông đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ nhà Chiến Dung (Từ thửa 137, tờ bản đồ 83 (43)) - Cuối ngõ nhà Hương Tuyến (đến thửa 84, tờ bản đồ 83 (43)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 52 đường Kim Mỹ - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 290, tờ bản đồ 82 (42)) - Cuối ngõ (đến thửa 160, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 80 đường Kim Mỹ - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 220, tờ bản đồ 82 (42)) - Cuối ngõ (đến thửa 203, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 114 đường Kim Mỹ - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 346, tờ bản đồ 52 (12)) - Cuối ngõ |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 177 đường Kim Mỹ - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 122, tờ bản đồ 85 (45)) - Cuối ngõ |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 181 đường Kim Mỹ - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 131, tờ bản đồ 85 (45)) - Cuối ngõ (đến thửa 32, tờ bản đồ 85 (45)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 191 đường Kim Mỹ - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 192, tờ bản đồ 85 (45)) - Cuối ngõ (đến thửa 98, tờ bản đồ 85 (45)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 199 đường Kim Mỹ - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 108, tờ bản đồ 85 (45)) - Cuối ngõ (đến thửa 111, tờ bảnđồ 85 (45)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 213 đường Kim Mỹ - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 61, tờ bản đồ 85 (45)) - Cuối ngõ (đến thửa 49, tờ bản đồ 85 (45)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 07 đường Mười Uyển - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 238, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 555, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 17 đường Mười Uyển - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 338, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 339, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 25 đường Mười Uyển - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 327, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 33 đường Mười Uyển - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa số 229, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 167, tờ bản đồ 38) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 35 đường Mười Uyển - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 308, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 211, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 43 đường Mười Uyển - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 270, tờ bản đồ 82 (42)) - Cuối ngõ (đến thửa 271, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 70 đường Mười Uyển - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 145, tờ bản đồ 82 (42)) - Cuối ngõ (đến thửa 152, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ T622 (QL46) - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 466, tờ bản đồ 51 (11)) - Cuối ngõ (đến thửa 432, tờ bản đồ 51 (11)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ QL46 (Phía Nam nhà ông Trúc Hà) - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 293, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 100, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ QL46 (kara Nghi Ân club) - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 01, tờ bản đồ 82 (42)) - Cuối ngõ (đến thửa 65, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường bê tông (phía Đông Nhà văn hóa) - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 118, tờ bản đồ 82 (42)) - Cuối ngõ (đến thửa 204, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ QL 46 (Quán Dũng Yến cháo lươn) - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 23, tờ bản đồ 81 (41)) - Cuối ngõ (đến thửa 89, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 03 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 94, tờ bản đđồ 77 (37)) - Cuối ngõ (đến thửa 240, tờ bản đồ 77 (37)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 07 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 80, tờ bản đồ 77 (37)) - Cuối ngõ (đến thửa 215, tờ bản đồ 77 (37)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 14 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 289, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 58, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 65 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 300, tờ bản đồ 73 (33)) - Cuối ngõ (đến thửa 07, tờ bản đồ 77 (37)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 95 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 326, tờ bản đồ 73 (33)) - Cuối ngõ (đến thửa 315, tờ bản đồ 73 (33)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 135 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 256, tờ bản đồ 73 (33)) - Cuối ngõ (đến thửa 359, tờ bản đồ 73 (33)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 127 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 18, tờ bản đồ 73 (33)) - Cuối ngõ (đến thửa 31, tờ bản đồ 73 (33)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 01 đường Nguyễn Văn Ngợi - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 253, tờ bản đồ 81 (41)) - Cuối ngõ (đến thửa 545, tờ bản đồ 81 (41)) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 25 đường Nguyễn Văn Ngợi - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 283, tờ bản đồ 81 (41)) - Cuối ngõ (đến thửa 70, tờ bản đồ 81 (41)) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 45 đường Nguyễn Văn Ngợi - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 260, tờ bản đồ 81 (41)) - Cuối ngõ (đến thửa 258, tờ bản đồ 81 (41)) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 51 đường Nguyễn Văn Ngợi - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 147, tờ bản đồ 77 (37)) - Cuối ngõ (đến thửa 14, tờ bản đồ 81 (41)) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 57 đường Nguyễn Văn Ngợi - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 138, tờ bản đồ 77 (37)) - Cuối ngõ (đến thửa 139, tờ bản đồ 77 (37)) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 85 đường Nguyễn Văn Ngợi - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 221, tờ bản đồ 77 (37)) - Cuối ngõ (đến thửa 198, tờ bản đồ 77 (37)) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 99 đường Nguyễn Văn Ngợi - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 259, tờ bản đồ 77 (37)) - Cuối ngõ (đến thửa 185, tờ bản đồ 77 (37)) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 133 đường Nguyễn Văn Ngợi - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 69, tờ bản đồ 72 (32)) - Cuối ngõ (đến thửa 58, tờ bản đồ 72 (32)) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 03 đường Vương Thức - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 172, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 359, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 15 đường Vương Thức - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 192, tờ bản đồ 77 (37)) - Cuối ngõ (đến thửa 209, tờ bản đồ 77 (37)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 87 đường Thanh Niên - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 285, tờ bản đồ 73 (33)) - Cuối ngõ (đến thửa 296, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 86 đường Thanh Niên - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 262, tờ bản đồ 73 (33)) - Cuối ngõ (đến thửa 44, tờ bản đồ 73 (33)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 92 đường Thanh Niên - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 95 tờ bản đồ số 33 - Cuối ngõ (đến thửa số: 20 tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 98 đường Thanh Niên - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 94, tờ bản đồ 73 (33)) - Cuối ngõ (đến thửa 88, tờ bản đđồ 73 (33)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 103 đường Thanh Niên - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 601, tờ bản đđồ 73 (33)) - Cuối ngõ (đến thửa 272, tờ bản đồ 73 (33)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 111 đường Thanh Niên - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 290, tờ bảnđồ 73 (33)) - Cuối ngõ (đến thửa 09, tờ bản đồ 77 (37)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 108 đường Thanh Niên - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 64, tờ bản đồ 72 (32)) - Cuối ngõ (đến thửa 60, tờ bản đồ 72 (32)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ đường QL46 - nhà a Hải - may BH - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 158, tờ bản đồ 81 (41)) - Cuối ngõ (đến thửa 230, tờ bản đồ 81 (41)) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ đường QL46 - nhà Vinh Oanh - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 37, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 380, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 142 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 114, tờ bản đồ 68 (28)) - Cuối ngõ (đến thửa 174, tờ bản đồ 68 (28)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 169 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 266, tờ bản đồ 68 (28)) - Cuối ngõ (đến thửa 92, tờ bản đồ 68 (28)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 183 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 186 tờ bản đồ số 28 - Cuối ngõ (đến thửa số: 259 tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 229 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 181, tờ bản đồ 63 (23)) - Cuối ngõ (đến thửa 46, tờ bản đồ 63 (23)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 245 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 179, tờ bản đồ 63 (23)) - Cuối ngõ (đến thửa 40, tờ bản đồ 63 (23)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 251 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 31, tờ bản đồ 63 (23)) - Cuối ngõ (đến thửa 35, tờ bản đồ 63 (23)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 265 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 23, tờ bản đồ 68 (23)) - Cuối ngõ (đến thửa 23, tờ bản đồ 63 (23)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 271 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 61, tờ bản đồ 63 (23)) - Cuối ngõ |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 287 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 160, tờ bản đồ 63 (23)) - Cuối ngõ |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 321 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 312 tờ bản đđồ 58 (18)) - Cuối ngõ (đến thửa 82, tờ bản đồ 58 (18)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 351 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 52, tờ bản đồ 58 (18)) - Cuối ngõ (đến thửa số: 53 tờ bản đồ số 18 |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 369 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 33, tờ bản đồ 58 (18)) - Cuối ngõ (đến thửa 117, tờ bản đồ 58 (18)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 399 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 316 tờ bản đồ số 18 - Cuối ngõ (đến thửa 31, tờ bản đồ 58 (18)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 405 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 72, tờ bản đồ 55 (15)) - Cuối ngõ (đến thửa 01, tờ bản đồ 58 (18)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 411 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 55, tờ bản đồ 55 (15)) - Cuối ngõ (đến thửa 53, tờ bản đồ 55 (15)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 13 đường Kim Phúc - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 598, tờ bản đđồ 68 (28)) - Cuối ngõ (đến thửa 291, tờ bản đồ 68 (28)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 43 đường Kim Phúc - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 160 tờ bản đồ 68 (28)) - Cuối ngõ (đến thửa 298, tờ bản đồ 68 (28)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 42 đường Kim Phúc - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 211, tờ bản đồ 68 (28)) - Cuối ngõ (đến thửa 201, tờ bảnđồ 68 (28)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 60 đường Kim Phúc - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 330, tờ bản đồ 68 (28)) - Cuối ngõ (đến thửa 278, tờ bản đồ 68 (28)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 72 đường Kim Phúc - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 195, tờ bản đồ 68 (28)) - Cuối ngõ (đến thửa 258, tờ bản đồ 68 (28)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 102 đường Kim Phúc - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 282 t,ờ bản đồ 68 (28)) - Cuối ngõ (đến thửa số: 308 tờ bản đồ 28 |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 110 đường Kim Phúc - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 12, tờ bản đồ 68 (28)) - Cuối ngõ (đến thửa 24, tờ bản đồ 68 (28)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 158 đường Kim Phúc - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 235, tờ bản đồ 64 (24)) - Cuối ngõ (đến thửa 131, tờ bản đồ 64 (24)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 164 đường Kim Phúc - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 209, tờ bản đồ 64 (24)) - Cuối ngõ (đến thửa 93, tờ bản đồ 64 (24)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 198 đường Kim Phúc - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 40, tờ bản đồ 64 (24)) - Cuối ngõ (đến thửa 41, tờ bản đồ 64 (24)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 200 đường Kim Phúc - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 25, tờ bản đđồ 64 (24)) - Cuối ngõ (đến thửa 33, tờ bản đồ 64 (24)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 238 đường Kim Phúc - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 346, tờ bản đồ 58 (18)) - Cuối ngõ (đến thửa 347, tờ bản đồ 58 (18)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 298 đường Kim Phúc - Khu vực dân cư khối Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 22, tờ bản đồ 55 (15)) - Cuối ngõ (đến thửa 15, tờ bản đồ 55 (15)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 16 đường Nguyễn Hữu Chính - Khu vực dân cư khối Kim Liên - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 33, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 03, tờ bản đồ 65 (25)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 28 đường Nguyễn Hữu Chính - Khu vực dân cư khối Kim Liên - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 231, tờ bản đồ 60 (20)) - Cuối ngõ (đến thửa 164, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 38 đường Nguyễn Hữu Chính - Khu vực dân cư khối Kim Liên - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 136, tờ bản đồ 59 (19)) - Cuối ngõ (đến thửa 133, tờ bản đồ 59 (19)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 42 đường Nguyễn Hữu Chính - Khu vực dân cư khối Kim Liên - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 134, tờ bản đồ 59 (19)) - Cuối ngõ (đến thửa 143, tờ bản đồ 59 (19)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 54 đường Nguyễn Hữu Chính - Khu vực dân cư khối Kim Liên - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 21, tờ bản đồ 59 (19)) - Cuối ngõ (đến thửa 148, tờ bản đđồ 59 (19)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 56 đường Nguyễn Hữu Chính - Khu vực dân cư khối Kim Liên - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 06, tờ bản đồ 59 (19)) - Cuối ngõ (đến thửa 03, tờ bản đồ 59 (19)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 52 đường Lưu Quốc Long - Khu vực dân cư khối Kim Liên - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 403, tờ bản đồ 59 (19)) - Cuối ngõ (đến thửa 21, tờ bản đồ 59 (19)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 70 đường Lưu Quốc Long - Khu vực dân cư khối Kim Liên - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 108, tờ bản đồ 59 (19)) - Cuối ngõ (đến thửa 39, tờ bản đồ 59 (19)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 39 đường Lưu Quốc Long - Khu vực dân cư khối Kim Liên - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 04, tờ bản đồ 64 (24)) - Cuối ngõ (đến thửa 219, tờ bản đồ 64 (24)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 01 đường Ân Hậu (đầu đường nhà bà Thu) - Khu vực dân cư khối Kim Trung - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 50, tờ bản đồ 69 (29)) - Cuối ngõ (đến thửa 220, tờ bản đồ 69 (29)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 02 đường Ân Hậu (thửa 264 tờ 29) - Khu vực dân cư khối Kim Trung - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 265, tờ bản đồ 69 (29)) - Cuối ngõ (đến thửa 03, tờ bản đồ 69 (29)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 03 đường Ân Hậu (thửa 263 tờ 29) - Khu vực dân cư khối Kim Trung - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 271, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 281, tờ bản đồ 65 (25)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 04 đường Ân Hậu (thửa 393 tờ 25 - bắc nhà ông Quế) - Khu vực dân cư khối Kim Trung - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 282, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 209, tờ bản đồ 65 (25)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 05 đường Ân Hậu (Bác nhà ông Liệu) - Khu vực dân cư khối Kim Trung - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 178, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 338, tờ bản đồ 65 (25)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường bê tông phía Tây nhà VH - Khu vực dân cư khối Kim Trung - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 52, tờ bản đồ 69 (29)) - Cuối ngõ (đến thửa 94, tờ bản đđồ 64 (24)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 40 đường Thanh Niên (phía Đông trạm y tế) - Khu vực dân cư khối Kim Trung - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 137, tờ bản đồ 69 (29)) - Cuối ngõ (đến thửa 298, tờ bản đồ 69 (29)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 44 đường Thanh Niên (phía Tây trạm y tế) - Khu vực dân cư khối Kim Trung - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 157, tờ bản đồ 69 (29)) - Cuối ngõ (đến thửa 121, tờ bản đồ 69 (29)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 55 đường Thanh Niên (nhà ông Thịnh) - Khu vực dân cư khối Kim Trung - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 54, tờ bản đồ 74 (34)) - Cuối ngõ (đến thửa 75, tờ bản đồ 74 (34)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Quan Cũ - Khu vực dân cư khối Kim Trung - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 231, tờ bản đồ 69 (29)) - Cuối ngõ (đến thửa 295, tờ bản đồ 65 (25)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ bê tông song song với Nguyễn Hữu Chính (phía Tây nhà Lương Cường) - Khu vực dân cư khối Kim Trung - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 318, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 374, tờ bản đồ 65 (25)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ bê tông song song với Nguyễn Hữu Chính (đường vào nhà ông Thái Long) - Khu vực dân cư khối Kim Trung - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 191, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 372, tờ bản đồ 65 (25)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ đường Quan cũ (đi vào khu QH sân bóng cũ) - Khu vực dân cư khối Kim Trung - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 299, tờ bản đồ 69 (29)) - Cuối ngõ (đến thửa 144, tờ bản đồ 69 (29)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ đường Quan cũ (đi vào nhà bà Phạm Thị Tần) - Khu vực dân cư khối Kim Trung - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 72, tờ bản đồ 69 (29)) - Cuối ngõ (đến thửa 247, tờ bản đồ 69 (29)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ đường Quan cũ (đi vào nhà bà Nguyễn Thị Vỹ) - Khu vực dân cư khối Kim Trung - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 285, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa số: 215 tờ bản đồ 25 |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 214 đường Bùi Thế Đạt - Khu vực dân cư khối Kim Nghĩa - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 74, tờ bản đồ 75 (35)) - Cuối ngõ (đến thửa 241, tờ bản đồ 75 (35)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 200 đường Bùi Thế Đạt - Khu vực dân cư khối Kim Nghĩa - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 214, tờ bản đồ 75 (35)) - Cuối ngõ (đến thửa 89, tờ bản đồ 75 (35)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 194 đường Bùi Thế Đạt - Khu vực dân cư khối Kim Nghĩa - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 266, tờ bản đồ 75 (35)) - Cuối ngõ (đến thửa 317, tờ bản đồ 75 (35)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 184 đường Bùi Thế Đạt - Khu vực dân cư khối Kim Nghĩa - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 309, tờ bản đồ 75 (35)) - Cuối ngõ (đến thửa 246, tờ bản đồ 75 (35)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 162 đường Bùi Thế Đạt - Khu vực dân cư khối Kim Nghĩa - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 157, tờ bản đđồ 75 (35)) - Cuối ngõ (đến thửa 248, tờ bản đồ 75 (35)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 142 đường Bùi Thế Đạt - Khu vực dân cư khối Kim Nghĩa - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 146, tờ bản đồ 79 (39)) - Cuối ngõ (đến thửa 166, tờ bản đồ 79 (39)) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 128 đường Bùi Thế Đạt (nhà văn hóa xóm) - Khu vực dân cư khối Kim Nghĩa - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 43, tờ bản đồ 79 (39)) - Cuối ngõ (đến thửa 31, tờ bản đồ 80 (40)) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 120 đường Bùi Thế Đạt - Khu vực dân cư khối Kim Nghĩa - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 59, tờ bản đồ 79 (39)) - Cuối ngõ (đến thửa 97, tờ bản đồ 79 (39)) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 102 đường Bùi Thế Đạt - Khu vực dân cư khối Kim Nghĩa - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 148, tờ bản đồ 80 (40)) - Cuối ngõ (đến thửa 296, tờ bản đồ 80 (40)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 96 đường Bùi Thế Đạt (nhà thờ giáo họ) - Khu vực dân cư khối Kim Nghĩa - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 150, tờ bản đồ 80 (40)) - Cuối ngõ (đến thửa 139, tờ bản đồ 80 (40)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 88 đường Bùi Thế Đạt - Khu vực dân cư khối Kim Nghĩa - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 65, tờ bản đồ 80 (40)) - Cuối ngõ (đến thửa 95, tờ bản đồ 80 (40)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 80 đường Bùi Thế Đạt - Khu vực dân cư khối Kim Nghĩa - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 48, tờ bản đồ 84 (44)) - Cuối ngõ (đến thửa 105, tờ bản đồ 84 (44)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 169 đường Nghĩa Sơn - Khu vực dân cư khối Kim Nghĩa - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 74, tờ bản đồ 84 (44)) - Cuối ngõ (đến thửa 75, tờ bản đồ 84 (44)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 159 đường Nghĩa Sơn - Khu vực dân cư khối Kim Nghĩa - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 258, tờ bản đồ 80 (40)) - Cuối ngõ (đến thửa 259, tờ bản đồ 80 (40)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 131 đường Nghĩa Sơn - Khu vực dân cư khối Kim Nghĩa - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 182, tờ bản đồ 80 (40)) - Cuối ngõ (đến thửa 184, tờ bản đồ 80 (40)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 107 đường Nghĩa Sơn - Khu vực dân cư khối Kim Nghĩa - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 173, tờ bản đồ 80 (40)) - Cuối ngõ (đến thửa 178, tờ bản đồ 80 (40)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 77 đường Nghĩa Sơn - Khu vực dân cư khối Kim Nghĩa - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 260, tờ bản đồ 75 (35)) - Cuối ngõ (đến thửa 299, tờ bản đồ 75 (35)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 83 đường Nghĩa Sơn - Khu vực dân cư khối Kim Nghĩa - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 84, tờ bản đồ 75 (35)) - Cuối ngõ (đến thửa 69, tờ bản đồ 75 (35)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ bê tông, song song phía Đông đường Nghĩa Sơn - Khu vực dân cư khối Kim Nghĩa - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 281, tờ bản đồ 80 (40)) - Cuối ngõ (đến thửa 42, tờ bản đồ 84 (44)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 107 đường Kim Bình - Khu vực dân cư khối Kim Bình - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 97, tờ bản đồ 71 (31)) - Cuối ngõ (đến thửa 167, tờ bản đồ 71 (31)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 82 đường Kim Bình - Khu vực dân cư khối Kim Bình - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 66, tờ bản đồ 71 (31)) - Cuối ngõ (đến thửa 301, tờ bản đồ 71 (31)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 83 đường Kim Bình - Khu vực dân cư khối Kim Bình - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 25, tờ bản đồ 76 (36)) - Cuối ngõ (đến thửa 26, tờ bản đồ 76 (36)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 50 đường Kim Bình - Khu vực dân cư khối Kim Bình - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 19, tờ bản đồ 76 (36)) - Cuối ngõ |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 67 đường Kim Bình - Khu vực dân cư khối Kim Bình - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 52 tờ bản đồ 76 (36)) - Cuối ngõ (đến thửa 51, tờ bản đồ 76 (36)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 38 đường Kim Bình - Khu vực dân cư khối Kim Bình - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 46, tờ bản đồ 76 (36)) - Cuối ngõ |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 61 đường Kim Bình - Khu vực dân cư khối Kim Bình - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 68, tờ bản đồ 76 (36)) - Cuối ngõ |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 55 đường Kim Bình - Khu vực dân cư khối Kim Bình - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 78, tờ bản đồ 76 (36)) - Cuối ngõ (đến thửa 97, tờ bản đồ 76 (36)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ bê tông (xóm Trại) - Khu vực dân cư khối Kim Bình - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 82, tờ bản đồ 71 (31)) - Cuối ngõ (đến thửa 113, tờ bản đồ 76 (36)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 236 đường Bùi Thế Đạt (phía Nam Nhà văn hóa) - Khu vực dân cư khối Kim Sơn - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 180, tờ bản đồ 70 (30)) - Cuối ngõ (đến thửa 181, tờ bản đồ 70 (30)) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 01 đường Nghĩa Sơn - Khu vực dân cư khối Kim Sơn - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 23, tờ bản đồ 70 (30)) - Cuối ngõ (đến thửa 12, tờ bản đồ 70 (30)) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 07 đường Nghĩa Sơn (phía Nam nhà ông Thái Lương) - Khu vực dân cư khối Kim Sơn - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 410, tờ bản đồ 70 (30)) - Cuối ngõ (đến thửa 452, tờ bản đồ 70 (30)) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ đường QL46 (phía Bắc trước cấp 1 cấp 2) - Khu vực dân cư khối Kim Sơn - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 103, tờ bản đồ 70 (30)) - Cuối ngõ (đến thửa 104, tờ bản đồ 70 (30)) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 47 đường Thanh Niên (phía Đông trường Mầm non) - Khu vực dân cư khối Kim Sơn - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 163, tờ bản đồ 70 (30)) - Cuối ngõ (đến thửa 424, tờ bản đồ 70 (30)) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 12 đường Trần Văn Quang (nam nhà ông Thuấn Nhị) - Khu vực dân cư khối Kim Sơn - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 3,6 tờ bản đồ 70 (30)) - Cuối ngõ (đến thửa 20, tờ bản đđồ 70 (30)) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 14 đường Trần Văn Quang (nam nhà ông Dũng bà Duy) - Khu vực dân cư khối Kim Sơn - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 376, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 24 đường Trần Văn Quang (phía Bắc nhà bà Lương Thị Lan) - Khu vực dân cư khối Kim Sơn - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 195, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 505, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Quan Cũ - Khu vực dân cư khối Kim Sơn - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 166, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 82, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 22 đường Phạm Chinh (phía Bắc nhà ông Phạm Đình Du) - Khu vực dân cư khối Kim Sơn - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 475, tờ bảnđồ 66 (26)) - Cuối ngõ (đến thửa 477, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 6 đường Phạm Chinh (phía Bắc nhà bà Lương Thị Quế) - Khu vực dân cư khối Kim Sơn - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 139, tờ bản đồ 66 (26)) - Cuối ngõ |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ của đường QL46 - vào nhà ông Tuân Ngôn - Khu vực dân cư khối Kim Sơn - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 107, tờ bản đồ 66 (26)) - Cuối ngõ (đến thửa 200, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 01 đường Trần Văn Quang - Khu vực dân cư khối Kim Sơn - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa số 90, tờ bản đồ số 29 - Cuối ngõ (đến thửa 105, tờ bản đồ 69 (29)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Quan Cũ - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 322, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 64, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 40 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 466, tờ bản đồ 66 (26)) - Cuối ngõ (đến thửa 471, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 44 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 513, tờ bản đồ 66 (26)) - Cuối ngõ (đến thửa 41, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 46 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 29, tờ bản đồ 66 (26)) - Cuối ngõ (đến thửa 25, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 50 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 53, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 499, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 56 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 249, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 64 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 160, tờ bản đồ 60 (20)) - Cuối ngõ |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 65 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 130, tờ bản đồ 70 (30)) - Cuối ngõ (đến thửa116, tờ bản đồ 70 (30)) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 73 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 84, tờ bản đđồ 60 (20)) - Cuối ngõ (đến thửa 93, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 84 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 58, tờ bản đồ 60 (20)) - Cuối ngõ (đến thửa 51, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 98 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 25, tờ bản đồ 60 (20)) - Cuối ngõ (đến thửa 203, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 99 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 244, tờ bản đồ 60 (20)) - Cuối ngõ (đến thửa 01, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 102 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 10, tờ bản đồ 60 (20)) - Cuối ngõ (đến thửa 13, tờ bản đồ 56 (16)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 104 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 32, tờ bản đồ 56 (16)) - Cuối ngõ (đến thửa 31, tờ bản đồ 56 (16)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 116 đường Phạm Chinh (đi xóm Hòa Hợp) - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 17, tờ bản đồ 56 (16)) - Cuối ngõ (đến thửa 16, tờ bản đđồ 56 (16)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 44 đường Trần Văn Quang - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 308, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 95, tờ bản đồ 65 (25)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 54 đường Trần Văn Quang - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 63, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 82 ,tờ bản đồ 65 (25)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 66 đường Trần Văn Quang - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 370, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 371, tờ bản đồ 65 (25)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 82 đường Trần Văn Quang - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 381, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 383, tờ bản đồ 65 (25)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 90 đường Trần Văn Quang - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 142, tờ bản đồ 20 - Cuối ngõ (đến thửa 249, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 124 đường Trần Văn Quang - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 12, tờ bản đồ 60 (20)) - Cuối ngõ (đến thửa 194, tờ bảnđồ 60 (20)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 32 đường Lưu Quốc Long - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 226, tờ bản đồ 60 (20)) - Cuối ngõ (đến thửa 66, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ đường QL46, phía Đông Trung tâm Đo lường - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 38, tờ bản đồ 66 (26)) - Cuối ngõ (đến thửa 46, tờ bản đồ 67 (27)) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ đường QL46 (đường nhựa phía Đông Kỳ Diệc) - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 49, tờ bản đồ 62 (22)) - Cuối ngõ (đến thửa 738, tờ bản đồ 47 (07)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 13 đường Kim Đông - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 510, tờ bản đồ 66 (26)) - Cuối ngõ (đến thửa 39, tờ bản đồ 67 (27)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 31 đường Kim Đông - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 167, tờ bản đồ 66 (26)) - Cuối ngõ (đến thửa 175, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 28 đường Kim Đông - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 444, tờ bản đồ 70 (30)) - Cuối ngõ (đến thửa 11, tờ bản đồ 70 (30)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 36 Đường Kim Đông - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 47, tờ bản đồ 70 (30)) - Cuối ngõ (đến thửa 46, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 8 đường Thanh Niên (phía Đông Nhà Văn hóa) - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 06, tờ bản đồ 71 (31)) - Cuối ngõ (đến thửa 27, tờ bản đồ 67 (27)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 09 đường Thanh Niên - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 26, tờ bản đồ 71 (31)) - Cuối ngõ (đến thửa 50, tờ bản đồ 71 (31)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 19 đường Trần Văn Quang - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 19, tờ bản đồ 71 (31)) - Cuối ngõ (đến thửa 43, tờ bản đồ 71 (31)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ bê tông ở phía Đông xóm (từ nhà ông Toàn đến nhà bà Nhàn) - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 54, tờ bản đồ 67 (27)) - Cuối ngõ (đến thửa 716, tờ bản đồ 67 (27)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ bê tông (giáp Nghi Phong) - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 97, tờ bản đồ 67 (27)) - Cuối ngõ (đến thửa 735, tờ bản đồ 47 (07)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 01 đường Hòa Hợp (đường Quan Cũ) - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 465, tờ bản 66 (26)) - Cuối ngõ (đến thửa 507, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 45 đường Hòa Hợp - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 98, tờ bản đồ 61 (21)) - Cuối ngõ (đến thửa 110, tờ bản đồ 61 (21)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 61 đường Hòa Hợp - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 70, tờ bản đồ 61 (21)) - Cuối ngõ (đến thửa 132, tờ bản đồ 61 (21)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 97 đường Hòa Hợp - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 88, tờ bản đồ 57 (17)) - Cuối ngõ |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 109 đường Hòa Hợp - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 21, tờ bản đồ 56 (16)) - Cuối ngõ (đến thửa 100, tờ bản đồ 56 (16)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 123 đường Hòa Hợp - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 47, tờ bản đồ 56 (16)) - Cuối ngõ |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 139 đường Hòa Hợp (đi Kim Tân) - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 01, tờ bảnđồ 56 (16)) - Cuối ngõ |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 26 đường Vương Thúc Oánh - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 225, tờ bản đồ 61 (21)) - Cuối ngõ (đến thửa 81, tờ bản đồ 61 (21)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 40 đường Vương Thúc Oánh - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 54, tờ bản đồ 61 (21)) - Cuối ngõ (đến thửa số: 123, tờ bản đồ 61 (21)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 114 đường Vương Thúc Oánh - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 47, tờ bản đồ 57 (17)) - Cuối ngõ (đến thửa 110, tờ bản đồ 57 (17)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 118 đường Vương Thúc Oánh - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 37, tờ bản đồ 57 (17)) - Cuối ngõ (đến thửa số, tờ bản đồ) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 132 đường Vương Thúc Oánh - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 27, tờ bản đồ 57 (17)) - Cuối ngõ (đến thửa 142, tờ bản đồ 57 (17)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 144 đường Vương Thúc Oánh - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 12, tờ bản đồ 57 (17)) - Cuối ngõ (đến thửa 129, tờ bản đồ 57 (17)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 160 đường Vương Thúc Oánh - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 159, tờ bản đồ 57 (17)) - Cuối ngõ (đến thửa 138, tờ bản đồ 57 (17)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ bê tông, phía Tây đồng Kỳ Diệc - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 232 tờ bản đồ 61 (21)) - Cuối ngõ (đến thửa 239, tờ bản đồ 61 (21)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 09 đường Lưu Quốc Long - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 234, tờ bản đồ 61 (21)) - Cuối ngõ (đến thửa 235, tờ bản đồ 61 (21)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 02 đường Lưu Quốc Long - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 109, tờ bản đồ 57 (17)) - Cuối ngõ (đến thửa 13, tờ bản đồ 57 (17)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ đường 46 (kara Đổi Thay 46) - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 60, tờ bản đồ 62 (22)) - Cuối ngõ (đến thửa 16, tờ bản đồ 61 (21)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 06 đường Trần Hữu Thiều - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 181 tờ bản đồ số 22 - Cuối ngõ (đến thửa 174, tờ bản đồ 62 (22)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 22 đường Trần Hữu Thiều - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 12, tờ bản đồ 62 (22)) - Cuối ngõ (đến thửa 173, tờ bản đồ 62 (22)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ tập thể 654 - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp (sửa thành khối Trung Tâm) - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 222, tờ bản đồ 74 (34)) - Cuối ngõ (đến thửa 240, tờ bản đồ 74 (34)) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách thuộc khu dân cư các thôn có vị trí kém thuận lợi hơn thuộc phường Nghi Ân cũ - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường phía Đông - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Thửa778, tờ bản đồ 48 (08) - Thửa 764, tờ bản đồ 48 (08) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Kim Phúc - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Thửa784, tờ bản đồ 48 (08) - Thửa 789, tờ bản đồ 48 (08) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Thanh Niên - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Thửa 783, tờ bản đồ 48 (08) - Thửa 779, tờ bản đồ 48 (08) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 10,0m - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Trung 3 - Phường Nghi Ân cũ Thửa 424, tờ bản đồ 49 (09) - Thửa 430, tờ bản đồ 49 (09) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 10,0m (sửa thành đường QH 12m - giá cao hơn đường 10m) - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Trung 3 - Phường Nghi Ân cũ Thửa 443, tờ bản đồ 49 (09) - Thửa 449, tờ bản đồ 49 (09) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 10,0m - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Trung 3 - Phường Nghi Ân cũ Thửa 458, tờ bản đồ 49 (09) - Thửa 464, tờ bản đồ 49 (09) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 10,0m - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Trung 3 - Phường Nghi Ân cũ Thửa 474, tờ bản đồ 49 (09) - Thửa 470, tờ bản đồ 49 (09) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 24,0m (đường Thanh Niên) - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Trung 3 - Phường Nghi Ân cũ Thửa 425, tờ bản đồ 49 (09) - Thửa 411, tờ bản đồ 49 (09) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 18,0m - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Trung 3 - Phường Nghi Ân cũ Thửa 425, tờ bản đồ số 49 (09) - Thửa 479, tờ bản đồ 49 (09) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 52,0m (QL46) - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Thửa 662, tờ bản đồ 46 (06) - Thửa 621, tờ bản đồ 46 (06) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 35,0m (hiện trạng chưa làm đường) - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Thửa 659, tờ bản đồ 46 (06) - Thửa 658, tờ bản đồ 46 (06) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m (đường Kim Đông) - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Thửa 626, tờ bản đồ 46 (06) - Thửa 647, tờ bản đồ 46 (06) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9 m - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Thửa 625, tờ bản đồ 46 (06) - Thửa 654, tờ bản đồ 46 (06) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 15,0m + 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ B21, B38, C21 , C38 - |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 15,0m + 18,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ B01, C01 - |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 18,0m + 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ A04, B04, C04 - |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 20,5m + 18,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ A01 - |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ A10 - A14 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ B05 - B20 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ B22 - B37 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ C05 - C20 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ C22 - C37 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ A02 - A03 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ B02 - B03 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ C02 - C03 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 20,5m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ A05 - A09 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 18,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ Từ lô số 02 - Đến lô số 56 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 18,0m + 9,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ 18, 20, 40, 58 - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 18,0m + 15,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ 42 - |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 18,0m + 12,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ 1 - |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ 04, 03 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 10,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ Từ lô số 07 - Đến lô số 57 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 10,0m + 9,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ 59, 41, 19, 21 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 12,0m + 10,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ 5 - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 10,0m + 15,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ 43 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đại lộ Vinh - Cửa Lò (Đoạn nối xã Nghi Phú đến đường đường Bùi Thế Đạt) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 409, tờ bản đồ 111 (26) - Đến thửa 393, tờ bản đồ 99 (14) |
Đất ở | 35.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đại lộ Vinh - Cửa Lò (Đoạn nối xã Nghi Phú đến đường đường Bùi Thế Đạt) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 190, tờ bản đồ 111 (26) - Đến thửa 594, tờ bản đồ 98 (13) |
Đất ở | 35.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đại lộ Vinh - Cửa Lò (từ đường đường Bùi Thế Đạt đến giáp xã Nghi Phong) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 358, tờ bản đồ 99 (14) - Đến hết đất Nghi Đức |
Đất ở | 33.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 14 đường Trần Văn Quang (nam nhà ông Dũng bà Duy) - Khu vực dân cư khối Kim Sơn - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 376, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 24 đường Trần Văn Quang (phía Bắc nhà bà Lương Thị Lan) - Khu vực dân cư khối Kim Sơn - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 195, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 505, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Quan Cũ - Khu vực dân cư khối Kim Sơn - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 166, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 82, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 22 đường Phạm Chinh (phía Bắc nhà ông Phạm Đình Du) - Khu vực dân cư khối Kim Sơn - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 475, tờ bảnđồ 66 (26)) - Cuối ngõ (đến thửa 477, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 6 đường Phạm Chinh (phía Bắc nhà bà Lương Thị Quế) - Khu vực dân cư khối Kim Sơn - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 139, tờ bản đồ 66 (26)) - Cuối ngõ |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ của đường QL46 - vào nhà ông Tuân Ngôn - Khu vực dân cư khối Kim Sơn - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 107, tờ bản đồ 66 (26)) - Cuối ngõ (đến thửa 200, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 01 đường Trần Văn Quang - Khu vực dân cư khối Kim Sơn - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa số 90, tờ bản đồ số 29 - Cuối ngõ (đến thửa 105, tờ bản đồ 69 (29)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Quan Cũ - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 322, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 64, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 40 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 466, tờ bản đồ 66 (26)) - Cuối ngõ (đến thửa 471, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 44 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 513, tờ bản đồ 66 (26)) - Cuối ngõ (đến thửa 41, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 46 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 29, tờ bản đồ 66 (26)) - Cuối ngõ (đến thửa 25, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 50 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 53, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 499, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 56 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 249, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 64 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 160, tờ bản đồ 60 (20)) - Cuối ngõ |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 65 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 130, tờ bản đồ 70 (30)) - Cuối ngõ (đến thửa116, tờ bản đồ 70 (30)) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 73 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 84, tờ bản đđồ 60 (20)) - Cuối ngõ (đến thửa 93, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 84 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 58, tờ bản đồ 60 (20)) - Cuối ngõ (đến thửa 51, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 98 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 25, tờ bản đồ 60 (20)) - Cuối ngõ (đến thửa 203, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 99 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 244, tờ bản đồ 60 (20)) - Cuối ngõ (đến thửa 01, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 102 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 10, tờ bản đồ 60 (20)) - Cuối ngõ (đến thửa 13, tờ bản đồ 56 (16)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 104 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 32, tờ bản đồ 56 (16)) - Cuối ngõ (đến thửa 31, tờ bản đồ 56 (16)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 116 đường Phạm Chinh (đi xóm Hòa Hợp) - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 17, tờ bản đồ 56 (16)) - Cuối ngõ (đến thửa 16, tờ bản đđồ 56 (16)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 44 đường Trần Văn Quang - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 308, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 95, tờ bản đồ 65 (25)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 54 đường Trần Văn Quang - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 63, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 82 ,tờ bản đồ 65 (25)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 66 đường Trần Văn Quang - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 370, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 371, tờ bản đồ 65 (25)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 82 đường Trần Văn Quang - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 381, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 383, tờ bản đồ 65 (25)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 90 đường Trần Văn Quang - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 142, tờ bản đồ 20 - Cuối ngõ (đến thửa 249, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 124 đường Trần Văn Quang - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 12, tờ bản đồ 60 (20)) - Cuối ngõ (đến thửa 194, tờ bảnđồ 60 (20)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 32 đường Lưu Quốc Long - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 226, tờ bản đồ 60 (20)) - Cuối ngõ (đến thửa 66, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ đường QL46, phía Đông Trung tâm Đo lường - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 38, tờ bản đồ 66 (26)) - Cuối ngõ (đến thửa 46, tờ bản đồ 67 (27)) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ đường QL46 (đường nhựa phía Đông Kỳ Diệc) - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 49, tờ bản đồ 62 (22)) - Cuối ngõ (đến thửa 738, tờ bản đồ 47 (07)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 13 đường Kim Đông - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 510, tờ bản đồ 66 (26)) - Cuối ngõ (đến thửa 39, tờ bản đồ 67 (27)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 31 đường Kim Đông - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 167, tờ bản đồ 66 (26)) - Cuối ngõ (đến thửa 175, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 28 đường Kim Đông - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 444, tờ bản đồ 70 (30)) - Cuối ngõ (đến thửa 11, tờ bản đồ 70 (30)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 36 Đường Kim Đông - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 47, tờ bản đồ 70 (30)) - Cuối ngõ (đến thửa 46, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 8 đường Thanh Niên (phía Đông Nhà Văn hóa) - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 06, tờ bản đồ 71 (31)) - Cuối ngõ (đến thửa 27, tờ bản đồ 67 (27)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 09 đường Thanh Niên - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 26, tờ bản đồ 71 (31)) - Cuối ngõ (đến thửa 50, tờ bản đồ 71 (31)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 19 đường Trần Văn Quang - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 19, tờ bản đồ 71 (31)) - Cuối ngõ (đến thửa 43, tờ bản đồ 71 (31)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ bê tông ở phía Đông xóm (từ nhà ông Toàn đến nhà bà Nhàn) - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 54, tờ bản đồ 67 (27)) - Cuối ngõ (đến thửa 716, tờ bản đồ 67 (27)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ bê tông (giáp Nghi Phong) - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 97, tờ bản đồ 67 (27)) - Cuối ngõ (đến thửa 735, tờ bản đồ 47 (07)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 01 đường Hòa Hợp (đường Quan Cũ) - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 465, tờ bản 66 (26)) - Cuối ngõ (đến thửa 507, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 45 đường Hòa Hợp - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 98, tờ bản đồ 61 (21)) - Cuối ngõ (đến thửa 110, tờ bản đồ 61 (21)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 61 đường Hòa Hợp - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 70, tờ bản đồ 61 (21)) - Cuối ngõ (đến thửa 132, tờ bản đồ 61 (21)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 97 đường Hòa Hợp - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 88, tờ bản đồ 57 (17)) - Cuối ngõ |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 109 đường Hòa Hợp - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 21, tờ bản đồ 56 (16)) - Cuối ngõ (đến thửa 100, tờ bản đồ 56 (16)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 123 đường Hòa Hợp - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 47, tờ bản đồ 56 (16)) - Cuối ngõ |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 139 đường Hòa Hợp (đi Kim Tân) - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 01, tờ bảnđồ 56 (16)) - Cuối ngõ |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 26 đường Vương Thúc Oánh - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 225, tờ bản đồ 61 (21)) - Cuối ngõ (đến thửa 81, tờ bản đồ 61 (21)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 40 đường Vương Thúc Oánh - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 54, tờ bản đồ 61 (21)) - Cuối ngõ (đến thửa số: 123, tờ bản đồ 61 (21)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 114 đường Vương Thúc Oánh - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 47, tờ bản đồ 57 (17)) - Cuối ngõ (đến thửa 110, tờ bản đồ 57 (17)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 118 đường Vương Thúc Oánh - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 37, tờ bản đồ 57 (17)) - Cuối ngõ (đến thửa số, tờ bản đồ) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 132 đường Vương Thúc Oánh - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 27, tờ bản đồ 57 (17)) - Cuối ngõ (đến thửa 142, tờ bản đồ 57 (17)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 144 đường Vương Thúc Oánh - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 12, tờ bản đồ 57 (17)) - Cuối ngõ (đến thửa 129, tờ bản đồ 57 (17)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 160 đường Vương Thúc Oánh - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 159, tờ bản đồ 57 (17)) - Cuối ngõ (đến thửa 138, tờ bản đồ 57 (17)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ bê tông, phía Tây đồng Kỳ Diệc - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 232 tờ bản đồ 61 (21)) - Cuối ngõ (đến thửa 239, tờ bản đồ 61 (21)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 09 đường Lưu Quốc Long - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 234, tờ bản đồ 61 (21)) - Cuối ngõ (đến thửa 235, tờ bản đồ 61 (21)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 02 đường Lưu Quốc Long - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 109, tờ bản đồ 57 (17)) - Cuối ngõ (đến thửa 13, tờ bản đồ 57 (17)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ đường 46 (kara Đổi Thay 46) - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 60, tờ bản đồ 62 (22)) - Cuối ngõ (đến thửa 16, tờ bản đồ 61 (21)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 06 đường Trần Hữu Thiều - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 181 tờ bản đồ số 22 - Cuối ngõ (đến thửa 174, tờ bản đồ 62 (22)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 22 đường Trần Hữu Thiều - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 12, tờ bản đồ 62 (22)) - Cuối ngõ (đến thửa 173, tờ bản đồ 62 (22)) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ tập thể 654 - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp (sửa thành khối Trung Tâm) - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 222, tờ bản đồ 74 (34)) - Cuối ngõ (đến thửa 240, tờ bản đồ 74 (34)) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách thuộc khu dân cư các thôn có vị trí kém thuận lợi hơn thuộc phường Nghi Ân cũ - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường phía Đông - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Thửa778, tờ bản đồ 48 (08) - Thửa 764, tờ bản đồ 48 (08) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Kim Phúc - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Thửa784, tờ bản đồ 48 (08) - Thửa 789, tờ bản đồ 48 (08) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Thanh Niên - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Thửa 783, tờ bản đồ 48 (08) - Thửa 779, tờ bản đồ 48 (08) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 10,0m - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Trung 3 - Phường Nghi Ân cũ Thửa 424, tờ bản đồ 49 (09) - Thửa 430, tờ bản đồ 49 (09) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 10,0m (sửa thành đường QH 12m - giá cao hơn đường 10m) - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Trung 3 - Phường Nghi Ân cũ Thửa 443, tờ bản đồ 49 (09) - Thửa 449, tờ bản đồ 49 (09) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 10,0m - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Trung 3 - Phường Nghi Ân cũ Thửa 458, tờ bản đồ 49 (09) - Thửa 464, tờ bản đồ 49 (09) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 10,0m - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Trung 3 - Phường Nghi Ân cũ Thửa 474, tờ bản đồ 49 (09) - Thửa 470, tờ bản đồ 49 (09) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 24,0m (đường Thanh Niên) - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Trung 3 - Phường Nghi Ân cũ Thửa 425, tờ bản đồ 49 (09) - Thửa 411, tờ bản đồ 49 (09) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 18,0m - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Trung 3 - Phường Nghi Ân cũ Thửa 425, tờ bản đồ số 49 (09) - Thửa 479, tờ bản đồ 49 (09) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 52,0m (QL46) - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Thửa 662, tờ bản đồ 46 (06) - Thửa 621, tờ bản đồ 46 (06) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 35,0m (hiện trạng chưa làm đường) - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Thửa 659, tờ bản đồ 46 (06) - Thửa 658, tờ bản đồ 46 (06) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m (đường Kim Đông) - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Thửa 626, tờ bản đồ 46 (06) - Thửa 647, tờ bản đồ 46 (06) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9 m - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Thửa 625, tờ bản đồ 46 (06) - Thửa 654, tờ bản đồ 46 (06) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 15,0m + 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ B21, B38, C21 , C38 - |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 15,0m + 18,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ B01, C01 - |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 18,0m + 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ A04, B04, C04 - |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 20,5m + 18,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ A01 - |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ A10 - A14 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ B05 - B20 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ B22 - B37 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ C05 - C20 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ C22 - C37 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ A02 - A03 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ B02 - B03 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ C02 - C03 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 20,5m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ A05 - A09 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 18,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ Từ lô số 02 - Đến lô số 56 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 18,0m + 9,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ 18, 20, 40, 58 - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 18,0m + 15,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ 42 - |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 18,0m + 12,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ 1 - |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ 04, 03 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 10,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ Từ lô số 07 - Đến lô số 57 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 10,0m + 9,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ 59, 41, 19, 21 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 12,0m + 10,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ 5 - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 10,0m + 15,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ 43 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đại lộ Vinh - Cửa Lò (Đoạn nối xã Nghi Phú đến đường đường Bùi Thế Đạt) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 409, tờ bản đồ 111 (26) - Đến thửa 393, tờ bản đồ 99 (14) |
Đất ở | 35.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đại lộ Vinh - Cửa Lò (Đoạn nối xã Nghi Phú đến đường đường Bùi Thế Đạt) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 190, tờ bản đồ 111 (26) - Đến thửa 594, tờ bản đồ 98 (13) |
Đất ở | 35.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đại lộ Vinh - Cửa Lò (từ đường đường Bùi Thế Đạt đến giáp xã Nghi Phong) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 358, tờ bản đồ 99 (14) - Đến hết đất Nghi Đức |
Đất ở | 33.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đại lộ Vinh - Cửa Lò (từ đường đường Bùi Thế Đạt đến giáp xã Nghi Phong) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 403, tờ bản đồ 98 (13) - Đến hết đất xã Nghi Đức |
Đất ở | 33.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường tỉnh lộ 535 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 416, tờ bản đồ 109 (24) - Đến thửa 107, tờ bản đồ 109 (24) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường tỉnh lộ 535 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 98, tờ bản đồ 109 (24) - Đến thửa 394, tờ bản đồ 109 (24) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường tỉnh lộ 535 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 64, tờ bản đồ 109 (24) - |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường tỉnh lộ 535 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 417, tờ bản đồ 109 (24) - Thửa 419, tờ bản đồ 109 (24) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường tỉnh lộ 535 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 56, tờ bản đồ 109 (24) - Thửa 19, tờ bản đồ 109 (24) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường tỉnh lộ 535 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 361, 539, tờ bản đồ 109 (24) - |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường tỉnh lộ 535 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 364, tờ bản đồ 109 (24) - Đến thửa 194, tờ bản đồ 109 (24) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường tỉnh lộ 535 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 147, tờ bản đồ 109 (24) - Đến thửa 426, tờ bản đồ 109 (24) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường tỉnh lộ 535 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 9, tờ bản đồ 115 (30) - Đến thửa 57, tờ bản đồ 115 (30) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường nối QL46 với đường ven sông Lam (đường Vạn Xuân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 435, tờ bản đồ 104 (19) - Đến thửa 279, tờ bản đồ 104 (19) |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường nối QL46 với đường ven sông Lam (đường Vạn Xuân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 442, tờ bản đồ 105 (20) - Đến thửa 454, tờ bản đồ 105 (20) |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường nối QL46 với đường ven sông Lam (đường Vạn Xuân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 20, tờ bản đồ 111 (26) - Đến thửa 70, tờ bản đồ 111 (26) |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường nối QL46 với đường ven sông Lam (đường Vạn Xuân) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 416, tờ bản đồ 111 (26) - Đến thửa 101, tờ bản đồ 111 (26) |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường nối QL46 với đường ven sông Lam (đường Vạn Xuân) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 131, 327, tờ bản đồ 112 (27) - |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường nối QL46 với đường ven sông Lam (đường Vạn Xuân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 112, tờ bản đồ 112 (27) - Đến thửa 303, tờ bản đồ 112 (27) |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường nối QL46 với đường ven sông Lam (đường Vạn Xuân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 78, tờ bản đồ 112 (27) - Đến thửa 258, tờ bản đồ 112 (27) |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường nối QL46 với đường ven sông Lam (đường Vạn Xuân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 317, tờ bản đồ 113 (28) - Đến thửa 612, tờ bản đồ 113 (28) |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường nối QL46 với đường ven sông Lam (đường Vạn Xuân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 332, tờ bản đồ 113 (28) - Đến thửa 456, tờ bản đồ 113 (28) |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối đường 35m đến Đường Lê Ngọc Hân) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 512, tờ bản đồ 105 (20) - Thửa 417, tờ bản đồ 105 (20) |
Đất ở | 24.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối đường 35m đến Đường Lê Ngọc Hân) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 530, tờ bản đồ 105 (20) - Đến thửa 594, tờ bản đồ 105 (20) |
Đất ở | 24.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối đường 35m đến Đường Lê Ngọc Hân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 316, tờ bản đồ 106 (21) - Đến thửa 241, tờ bản đồ 106 (21) |
Đất ở | 24.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối đường 35m đến Đường Lê Ngọc Hân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 377, tờ bản đồ 106 (21) - Đến thửa 284, tờ bản đồ 106 (21) |
Đất ở | 24.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối đường 35m đến Đường Lê Ngọc Hân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 281, tờ bản đồ 107 (22) - Đến thửa 111, tờ bản đồ 107 (22) |
Đất ở | 24.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối đường 35m đến Đường Lê Ngọc Hân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 301, tờ bản đồ 107 (22) - Đến thửa 497, tờ bản đồ 107 (22) |
Đất ở | 24.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối đường 35m đến Đường Lê Ngọc Hân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 112, tờ bản đồ 107 (22) - Đến thửa 82, tờ bản đồ 107 (22) |
Đất ở | 21.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối đường 35m đến Đường Lê Ngọc Hân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 160, tờ bản đồ 107 (22) - Đến thửa 497, tờ bản đồ 107 (22) |
Đất ở | 21.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối đường 35m đến Đường Lê Ngọc Hân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 59, tờ bản đồ 108 (23) - Đến thửa 5, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 21.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối đường 35m đến Đường Lê Ngọc Hân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 117, tờ bản đồ 108 (23) - Đến thửa 24, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 21.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối Đường Lê Ngọc Hân đến giáp phường Vinh Lộc) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 349, tờ bản đồ 101 (16) - Đến thửa 528, tờ bản đồ 101 (16) |
Đất ở | 21.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối Đường Lê Ngọc Hân đến giáp phường Vinh Lộc) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 367, tờ bản đồ 101 (16) - Đến thửa 238, tờ bản đồ 101 (16) |
Đất ở | 21.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối Đường Lê Ngọc Hân đến giáp phường Vinh Lộc) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 168, tờ bản đồ 102 (17) - Đến thửa 10, tờ bản đồ 102 (17) |
Đất ở | 21.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối Đường Lê Ngọc Hân đến giáp phường Vinh Lộc) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 17, tờ bản đồ 102 (17) - Đến thửa 16, tờ bản đồ 102 (17) |
Đất ở | 21.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối từ xã Nghi Phú đến giáp đại lộ Vinh - Cửa Lò) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 41, tờ bản đồ 110 (25) - Thửa 19, tờ bản đồ 110 (25) |
Đất ở | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối từ xã Nghi Phú đến giáp đại lộ Vinh - Cửa Lò) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 111, tờ bản đồ 110 (25) - Đến thửa 114, tờ bản đồ 110 (25) |
Đất ở | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối từ xã Nghi Phú đến giáp đại lộ Vinh - Cửa Lò) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 23, tờ bản đồ 111 (26) - Đến thửa 14, tờ bản đồ 111 (26) |
Đất ở | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối từ xã Nghi Phú đến giáp đại lộ Vinh - Cửa Lò) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 397, tờ bản đồ 111 (26) - Thửa 42, tờ bản đồ 111 (26) |
Đất ở | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Bùi Thế Đạt (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh và đại lộ Vinh - Cửa Lò) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 502, tờ bản đồ 106 (21) - Đến thửa 25, tờ bản đồ 106 (21) |
Đất ở | 25.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Bùi Thế Đạt (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh và đại lộ Vinh - Cửa Lò) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 264, tờ bản đồ 106 (21) - Đến thửa 44, tờ bản đồ 106 (21) |
Đất ở | 25.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Bùi Thế Đạt (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh và đại lộ Vinh - Cửa Lò) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 568, tờ bản đồ 99 (14) - Đến thửa 463, tờ bản đồ 99 (14) |
Đất ở | 25.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Bùi Thế Đạt (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh và đại lộ Vinh - Cửa Lò) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 379, tờ bản đồ 99 (14) - Đến thửa 379, tờ bản đồ 99 (14) |
Đất ở | 25.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Bùi Thế Đạt (từ điểm giao đại lộ Vinh - Cửa Lò đến xóm Xuân Tín) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 218, tờ bản đồ 98 (13) - Thửa 53, tờ bản đồ 98 (13) |
Đất ở | 21.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Bùi Thế Đạt (từ điểm giao đại lộ Vinh - Cửa Lò đến xóm Xuân Tín) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 549, tờ bản đồ 98 (13) - Thửa 624, tờ bản đồ 98 (13) |
Đất ở | 21.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Bùi Thế Đạt (từ điểm giao đại lộ Vinh - Cửa Lò đến xóm Xuân Tín) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 218, tờ bản đồ 98 (13) - Thửa 624, tờ bản đồ 98 (13) |
Đất ở | 21.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Bùi Thế Đạt (từ điểm giao đại lộ Vinh - Cửa Lò đến xóm Xuân Tín) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 439, tờ bản đồ 98 (13) - Thửa 393, tờ bản đồ 98 (13) |
Đất ở | 21.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Bùi Thế Đạt (từ điểm giao đại lộ Vinh - Cửa Lò đến xóm Xuân Tín) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 402, 219 tờ bản đồ 104 (19) (lô góc giao Nguyên Phi Ỷ Lan và đường Bùi Thế Đạt) - |
Đất ở | 25.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lê Quý Đôn (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến đường 35m) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 310, tờ bản đồ 106 (21) - Đến thửa 389, tờ bản đồ 106 (21) |
Đất ở | 25.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lê Quý Đôn (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến đường 35m) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 309, tờ bản đồ 106 (21) - Đến thửa 388, tờ bản đồ 106 (21) |
Đất ở | 25.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lê Quý Đôn (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến đường 35m) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 14, tờ bản đồ 112 (27) - Từ thửa 180, tờ bản đồ 112 (27) |
Đất ở | 25.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lê Quý Đôn (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến đường 35m) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 178, tờ bản đồ 112 (27) - Từ thửa 258, tờ bản đồ 112 (27) |
Đất ở | 25.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lê Quý Đôn (đoạn nối đường 35m đến khu vưc giáp đất Hưng Lộc) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 384, tờ bản đồ 113 (28) - Đến thửa 540, tờ bản đồ 113 (28) |
Đất ở | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lê Quý Đôn (đoạn nối đường 35m đến khu vưc giáp đất Hưng Lộc) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 480, tờ bản đồ 113 (28) - Đến thửa 481,tờ bản đồ 113 (28) |
Đất ở | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lê Quý Đôn (đoạn nối đường 35m đến khu vưc giáp đất Hưng Lộc) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 151, tờ bản đồ 118 (33) - Đến thửa 31, tờ bản đồ 118 (33) |
Đất ở | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Hoàng kim Giao (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến gần trường cao đẳng Sư Phạm) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 500, tờ bản đồ 107 (22) - Đến thửa 451, tờ bản đồ 107 (22) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Hoàng kim Giao (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến gần trường cao đẳng Sư Phạm) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 506, tờ bản đồ 107 (22) - Đến thửa 431, tờ bản đồ 107 (22) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Hoàng kim Giao (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến gần trường cao đẳng Sư Phạm) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 18, tờ bản đồ 113 (28) - Đến thửa 37, tờ bản đồ 113 (28) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Hoàng kim Giao (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến gần trường cao đẳng Sư Phạm) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 636, tờ bản đồ 113 (28) - Đến thửa 38, tờ bản đồ 113 (28) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Hoàng kim Giao (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến gần trường cao đẳng Sư Phạm) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 35, tờ bản đồ 114 (29) - Đến thửa 214, tờ bản đồ 114 (29) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Hoàng kim Giao (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến gần trường cao đẳng Sư Phạm) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 168, tờ bản đồ 114 (29) - Đến thửa 213, tờ bản đồ 114 (29) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Hoàng Kim Giao (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến gần chùa Ân Hậu) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 190, tờ bản đồ 107 (22) - 127, tờ bản đồ 107 (22) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Hoàng Kim Giao (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến gần chùa Ân Hậu) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 173, tờ bản đồ 107 (22) - Thửa 718, tờ bản đồ 107 (22) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Hoàng Kim Giao (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến gần chùa Ân Hậu) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 358, tờ bản đồ 100 (15) - Thửa 546, tờ bản đồ 100 (15) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Hoàng Kim Giao (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến gần chùa Ân Hậu) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 274, tờ bản đồ 99 (14) - Đến thửa 197, tờ bản đồ 99 (14) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lê Ngọc Hân (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến đường 535) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 198, tờ bản đồ 107 (22) - Thửa 224, tờ bản đồ 107 (22) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lê Ngọc Hân (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến đường 535) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 161, tờ bản đồ 107 (22) - đến thửa 161, tờ bản đồ 107 (22) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lê Ngọc Hân (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến đường 535) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 494, tờ bản đồ 108 (23) - Đến thửa 421, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lê Ngọc Hân (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến đường 535) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 576, tờ bản đồ 108 (23) - Đến thửa 420, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lê Ngọc Hân (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến đường 535) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 13, tờ bản đồ 114 (29) - Thửa 160, tờ bản đồ 114 (29) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lê Ngọc Hân (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến đường 535) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 12, tờ bản đồ 114 (29) - Thửa 455, tờ bản đồ 114 (29) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lê Ngọc Hân (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến đại lộ Vinh - Cửa Lò) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 727, tờ bản đồ 107 (22) - Thửa 28, tờ bản đồ 107 (22) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lê Ngọc Hân (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến đại lộ Vinh - Cửa Lò) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 26, tờ bản đồ 107 (22) - Thửa 26, tờ bản đồ 107 (22) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lê Ngọc Hân (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến đại lộ Vinh - Cửa Lò) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 365, tờ bản đồ 100 (15) - Đến thửa 627, tờ bản đồ 100 (15) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lê Ngọc Hân (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến đại lộ Vinh - Cửa Lò) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 345, tờ bản đồ 100 (15) - Đến thửa 20, tờ bản đồ 100 (15) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lê Ngọc Hân (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến đại lộ Vinh - Cửa Lò) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 381, tờ bản đồ 94 (9) - Đến thửa 335, tờ bản đồ 94 (9) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lê Ngọc Hân (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến đại lộ Vinh - Cửa Lò) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 438, tờ bản đồ 93 (8) - Đến thửa 386, tờ bản đồ 93 (8) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lê Ngọc Hân (Đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh đến đại lộ Vinh - Cửa Lò) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 495, tờ bản đồ 93 (8) - Đến thửa 402, tờ bản đồ 93 (8) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lê Ngọc Hân (đoạn nối đại lộ Vinh - Cửa Lò đi xóm Xuân Bình) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 398, tờ bản đồ 88 (3) - Thửa 65, tờ bản đồ 88 (3) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lê Ngọc Hân (đoạn nối đại lộ Vinh - Cửa Lò đi xóm Xuân Bình) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 111, tờ bản đồ 88 (3) - thửa số 01, tờ bản đồ 88 (3) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Nguyên Phi Ỷ Lan (Đoạn nối xã Nghi Phú đến khu tái định cư) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 200, tờ bản đồ 104 (19) - Thửa 106, tờ bản đồ 104 (19) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Nguyên Phi Ỷ Lan (Đoạn nối xã Nghi Phú đến khu tái định cư) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 433, tờ bản đồ 104 (19) - Thửa 149, tờ bản đồ 104 (19) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Nguyên Phi Ỷ Lan - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 15, tờ bản đồ 105 (20) - Đến thửa 15,tờ bản đồ 105 (20) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Nguyên Phi Ỷ Lan - Phường Nghi Đức cũ Thửa 433, 681, 204, 166, 167, 144, 145 - tờ bản đồ 104 (19) (lô góc); Thửa 338, 551, 357 - tờ bản đồ 98 (13) (lô góc) - |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Nguyên Phi Ỷ Lan (Đoạn nối khu tái định cư đến đại lộ Vinh - Cửa Lò) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 598, tờ bản đồ 98 (13) - Đến thửa 597, tờ bản đồ 98 (13) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Nguyên Phi Ỷ Lan (Đoạn nối khu tái định cư đến đại lộ Vinh - Cửa Lò) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 399, tờ bản đồ 98 (13) - Đến thửa 217, tờ bản đồ 98 (13) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Nguyên Phi Ỷ Lan (từ Đại lộ Vinh - Cửa Lò đi xóm Xuân Bình) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 490, tờ bản đồ 99 (14) - Thửa 123, tờ bản đồ 99 (14) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Nguyên Phi Ỷ Lan (từ Đại lộ Vinh - Cửa Lò đi xóm Xuân Bình) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 137, ttờ bản đồ 99 (14) - Thửa 21, tờ bản đồ 99 (14) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Nguyên Phi Ỷ Lan (từ Đại lộ Vinh - Cửa Lò đi xóm Xuân Bình) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 672, tờ bản đồ 100 (15) - Thửa 1, tờ bản đồ 100 (15) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Nguyên Phi Ỷ Lan (từ Đại lộ Vinh - Cửa Lò đi xóm Xuân Bình) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 381, tờ bản đồ 94 (9) - Đến thửa 292, tờ bản đồ 94 (9) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Nguyên Phi Ỷ Lan (từ Đại lộ Vinh - Cửa Lò đi xóm Xuân Bình) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 356, tờ bản đồ 94 (9) - Thửa 294, tờ bản đồ 94 (9) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Nguyên Phi Ỷ Lan (từ Đại lộ Vinh - Cửa Lò đi xóm Xuân Bình) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 489, 217, 203, 155, 156 tờ bản đồ 99 (14) (lô góc); thửa 381, 326, 357 tờ bản đồ 94 (9) (lô góc) - |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 3 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 107, tờ bản đồ 87 (3) - Đến thửa 382, tờ bản đồ 87 (3) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 3 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 171, tờ bản đồ 87 (3) - Thửa 116, tờ bản đồ 87 (3) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 3 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 375, tờ bản đồ 87 (3) - Thửa 93, tờ bản đồ 87 (3) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 3 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 379, tờ bản đồ 87 (3) - Thửa 78, tờ bản đồ 87 (3) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 3 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 82, tờ bản đồ 87 (3) - Thửa 406, tờ bản đồ 87 (3) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 3 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 82, tờ bản đồ 87 (3) - Thửa 7, tờ bản đồ 87 (3) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất thuộc tờ bản đồ 87 (3) - Phường Nghi Đức cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 4 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 139, tờ bản đồ 88 (4) - Thửa 137, tờ bản đồ 88 (4) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất thuộc tờ bản đồ 88 (4) - Phường Nghi Đức cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 6 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 224, tờ bản đồ 91 (6) - Thửa 356, tờ bản đồ 91 (6) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 6 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 125, 365, 349, 141, 347, tờ bản đồ 91 (6) - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất thuộc tờ bản đồ 91 (6) - Phường Nghi Đức cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 7 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 453, 454, 380, 431, 479, 478, 448 và các thửa tương đương tờ bản đồ 92 (7) - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất thuộc tờ bản đồ 92 (7) - Phường Nghi Đức cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 8 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 405, tờ bản đồ 93 (8) - Đến thửa 502, tờ bản đồ 93 (8) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất thuộc tờ bản đồ 93 (8) - Phường Nghi Đức cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Tờ bản đồ số 9 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 391, tờ bản đồ 94 (9) - Thửa 390, tờ bản đồ 94 (9) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Tờ bản đồ số 9 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 393, tờ bản đồ 94 (9) - Thửa 294, tờ bản đồ 94 (9) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Tờ bản đồ số 9 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 293, tờ bản đồ 94 (9) - Thửa 390, tờ bản đồ 94 (9) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 12 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 473, tờ bản đồ 97 (12) - Thửa 613, tờ bản đồ 97 (12) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất thuộc tờ bản đồ 97 (12) - Phường Nghi Đức cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 13 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 03, tờ bản đồ 98 (13) - Thửa 286, tờ bản đồ 98 (13) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 13 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 33, tờ bản đồ 98 (13) - Thửa 550, tờ bản đồ 98 (13) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 13 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 613, tờ bản đồ 98 (13) - Thửa 28, tờ bản đồ 98 (13) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 13 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 12, tờ bản đồ 98 (13) - Thửa 552, tờ bản đồ 98 (13) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 13 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 553, 69, 53 tờ bản đồ 98 (13) - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 13 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 83, tờ bản đồ 98 (13) - Thửa 218, tờ bản đồ 98 (13) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 13 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 624, tờ bản đồ 98 (13) - Thửa 549, tờ bản đồ 98 (13) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất thuộc tờ bản đồ 98 (13) - Phường Nghi Đức cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 132, đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối đường sư Vạn Hạnh và đại lộ Vinh - Cửa Lò) - Tờ bản đồ số 14 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 439, tờ bản đồ 99 (14) - Thửa 259, tờ bản đồ 99 (14) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 132, đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối đường sư Vạn Hạnh và đại lộ Vinh - Cửa Lò) - Tờ bản đồ số 14 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 440, tờ bản đồ 99 (14) - Đến thửa 492, tờ bản đồ 99 (14) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 116, đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh và đường Nguyên Phi Ỷ Lan) - Tờ bản đồ số 14 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 422, tờ bản đồ 99 (14) - Thửa 452, tờ bản đồ 99 (14) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 116, đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh và đường Nguyên Phi Ỷ Lan) - Tờ bản đồ số 14 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 334, tờ bản đồ 99 (14) - Thửa 218, tờ bản đồ 99 (14) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 14 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 64, tờ bản đồ 99 (14) - Thửa 104, tờ bản đồ 99 (14) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 14 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 381, tờ bản đồ 99 (14) - Thửa 362, tờ bản đồ 99 (14) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 14 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 361, tờ bản đồ 99 (14) - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 14 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 295, tờ bản đồ 99 (14) - Thửa 439, tờ bản đồ 99 (14) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 14 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 417, tờ bản đồ 99 (14) - Thửa 561, tờ bản đồ 99 (14) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 14 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 492, tờ bản đồ 99 (14) - Thửa 440, tờ bản đồ 99 (14) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 14 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 473, tờ bản đồ 99 (14) - Thửa 421, tờ bản đồ 99 (14) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 14 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 218, tờ bản đồ 99 (14) - Thửa 334, tờ bản đồ 99 (14) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất thuộc tờ bản đồ 99 (14) - Phường Nghi Đức cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 30, đường Sư Vạn Hạnh (đoàn nối đường Sư Vạn Hạnh và đường Nguyên Phi Ỷ Lan) - Tờ bản đồ số 15 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 432, tờ bản đồ 100 (15) - Đến thửa 15, tờ bản đồ 100 (15) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 30, đường Sư Vạn Hạnh (đoàn nối đường Sư Vạn Hạnh và đường Nguyên Phi Ỷ Lan) - Tờ bản đồ số 15 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 84, tờ bản đồ 100 (15) - Thửa 86, tờ bản đồ 100 (15) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 15 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 607, tờ bản đồ 100 (15) - Thửa 206, tờ bản đồ 100 (15) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 15 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 607, tờ bản đồ 100 (15) - Thửa 428, tờ bản đồ 100 (15) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 15 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 86, tờ bản đồ 100 (15) - Thửa 90, tờ bản đồ 100 (15) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 15 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 60, tờ bản đồ 100 (15) - Thửa 362, tờ bản đồ 100 (15) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 15 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 101, tờ bản đồ 100 (15) - Thửa 33, tờ bản đồ 100 (15) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 15 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 541, tờ bản đồ 100 (15) - Thửa 669, tờ bản đồ 100 (15) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 15 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 78, tờ bản đồ 100 (15) - Thửa 51, tờ bản đồ 100 (15) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 15 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 53, tờ bản đồ 100 (15) - Đến thửa 642, tờ bản đồ 100 (15) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 15 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 55, tờ bản đồ 100 (15) - Thửa 15, tờ bản đồ 100 (15) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 15 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 143, tờ bản đồ 100 (15) - Đến thửa 535, tờ bản đồ 100 (15) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 15 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 569, tờ bản đồ 100 (15) - Đến thửa 183, tờ bản đồ 100 (15) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 15 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 633, 634, 650, 651, 326, 346, 529, 530, 433 tờ bản đồ 100 (15) - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất thuộc tờ bản đồ 100 (15) - Phường Nghi Đức cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 25, đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh và khu dân cư xóm Xuân Thịnh) - Tờ bản đồ số 16 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 413, tờ bản đồ 101 (16) - Thửa 552, tờ bản đồ 101 (16) |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 25, đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh và khu dân cư xóm Xuân Thịnh) - Tờ bản đồ số 16 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 372, tờ bản đồ 101 (16) - Thửa 400, tờ bản đồ 101 (16) |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 30, đường Sư Vạn Hạnh (đoàn nối đường Sư Vạn Hạnh và đường Nguyên Phi Ỷ Lan) - Tờ bản đồ số 16 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 574, tờ bản đồ 101 (16) - Thửa 554, tờ bản đồ 101 (16) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 30, đường Sư Vạn Hạnh (đoàn nối đường Sư Vạn Hạnh và đường Nguyên Phi Ỷ Lan) - Tờ bản đồ số 16 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 334, tờ bản đồ 101 (16) - Đén thửa 516, tờ bản đồ 101 (16) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 07, đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh và xóm Xuân Trang) - Tờ bản đồ số 16 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 555, tờ bản đồ 101 (16) - Thửa 556, tờ bản đồ 101 (16) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 07, đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh và xóm Xuân Trang) - Tờ bản đồ số 16 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 577, tờ bản đồ 101 (16) - Thửa 415, tờ bản đồ 101 (16) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 07, đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh và xóm Xuân Trang) - Tờ bản đồ số 16 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 224, tờ bản đồ 101 (16) - Thửa 99, tờ bản đồ 101 (16) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 07, đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh và xóm Xuân Trang) - Tờ bản đồ số 16 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 560, tờ bản đồ số 16 - Thửa 196, tờ bản đồ 101 (16) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 16 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 513, tờ bản đồ 101 (16) - Thửa 567, tờ bản đồ 101 (16) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 16 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 514, 541, 543, 542, 378 thuộc tờ bản đồ 101 (16) - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất thuộc tờ bản đồ 101 (16) - Phường Nghi Đức cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 07, đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh và xóm Xuân Trang) - Tờ bản đồ số 17 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 25, tờ bản đồ 102 (17) - Thửa 182, tờ bản đồ 102 (17) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 07, đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh và xóm Xuân Trang) - Tờ bản đồ số 17 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 173, tờ bản đồ 102 (17) - Thửa 112, tờ bản đồ 102 (17) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 17 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 153, tờ bản đồ 102 (17) - Thửa 154, tờ bản đồ 102 (17) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất thuộc tờ bản đồ 102 (17) - Phường Nghi Đức cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất thuộc tờ bản đồ 103 (18) - Phường Nghi Đức cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 19 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 425, tờ bản đồ 104 (19) - Thửa 628, tờ bản đồ 104 (19) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 19 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 434, tờ bản đồ 104 (19) - Thửa 469, tờ bản đồ 104 (19) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 19 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 641, tờ bản đồ 104 (19) - Thửa 684, tờ bản đồ 104 (19) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 19 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 674, tờ bản đồ 104 (19) - Thửa 615, tờ bản đồ 104 (19) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 19 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 448, tờ bản đồ 104 (19) - Thửa 673, tờ bản đồ 104 (19) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 19 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 668, tờ bản đồ 104 (19) - Thửa 380, tờ bản đồ 104 (19) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 19 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 213, tờ bản đồ 104 (19) - Thửa 301, tờ bản đồ 104 (19) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 19 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 464, tờ bản đồ 104 (19) - Thửa 292, tờ bản đồ 104 (19) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 19 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 424, tờ bản đồ 104 (19) - Thửa 408, tờ bản đồ 104 (19) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 19 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 447, tờ bản đồ 104 (19) - Thửa 620, tờ bản đồ 104 (19) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất thuộc tờ bản đồ 104 (19) - Phường Nghi Đức cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 20 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 228, tờ bản đồ 105 (20) - Thửa 318, tờ bản đồ 105 (20) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 20 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 586, tờ bản đồ 105 (20) - Thửa 589, tờ bản đồ 105 (20) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 20 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 277, tờ bản đồ 105 (20) - Thửa 256, tờ bản đồ 105 (20) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 20 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 300, tờ bản đồ 105 (20) - Đến thửa 653, tờ bản đồ 105 (20) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 20 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 319, tờ bản đồ 105 (20) - Thửa 394, tờ bản đồ 105 (20) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 20 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 376, tờ bản đồ 105 (20) - Thửa 378, tờ bản đồ 105 (20) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 20 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 255, tờ bản đồ 105 (20) - Thửa 581, tờ bản đồ 105 (20) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 20 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 301, tờ bản đồ 105 (20) - Thửa 216, tờ bản đồ 105 (20) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 20 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 36, tờ bản đồ 105 (20) - Thửa 283, tờ bản đồ 105 (20) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 20 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 584, 585, 650, 463, 329, 350, 314, 330, 297, 298, 299, 277, 255, 256 thuộc tờ bản đồ 105 (20) - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất thuộc tờ bản đồ 105 (20) - Phường Nghi Đức cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 143, đường Sư Vạn Hạnh (Nối cổng chào xóm Xuân Hoa và đường 35m) - Tờ bản đồ số 21 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 368, tờ bản đồ 106 (21) - Thửa 386, tờ bản đồ 106 (21) |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 143, đường Sư Vạn Hạnh (Nối cổng chào xóm Xuân Hoa và đường 35m) - Tờ bản đồ số 21 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 347, tờ bản đồ 106 (21) - Thửa 348, tờ bản đồ 106 (21) |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 123, đường Sư Vạn Hạnh (Trạm Y tế đến khu đấu giá Xuân Hương) - Tờ bản đồ số 21 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 441, tờ bản đồ 106 (21) - Thửa 418, tờ bản đồ 106 (21) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 123, đường Sư Vạn Hạnh (Trạm Y tế đến khu đấu giá Xuân Hương) - Tờ bản đồ số 21 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 476, tờ bản đồ 106 (21) - Thửa 392, tờ bản đồ 106 (21) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 123, đường Sư Vạn Hạnh (Trạm Y tế đến khu đấu giá Xuân Hương) - Tờ bản đồ số 21 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 476, tờ bản đồ 106 (21) - Thửa 392, tờ bản đồ 106 (21) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 132, đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối đường sư Vạn Hạnh và đại lộ Vinh - Cửa Lò) - Tờ bản đồ số 21 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 239, tờ bản đồ 106 (21) - Thửa 35, tờ bản đồ 106 (21) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 132, đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối đường sư Vạn Hạnh và đại lộ Vinh - Cửa Lò) - Tờ bản đồ số 21 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 222, tờ bản đồ 106 (21) - Thửa 13, tờ bản đồ 106 (21) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 107, đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn từ đường Sư Vạn Hạnh đi khu dân cư xóm Xuân Trung) - Tờ bản đồ số 21 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 294, tờ bản đồ 106 (21) - Thửa 304, tờ bản đồ 106 (21) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 116, đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh và đường Nguyên Phi Ỷ Lan) - Tờ bản đồ số 21 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 439, tờ bản đồ 106 (21) - Thửa 461, tờ bản đồ 106 (21) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 116, đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh và đường Nguyên Phi Ỷ Lan) - Tờ bản đồ số 21 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 173, tờ bản đồ 106 (21) - Thửa 17, tờ bản đồ 106 (21) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 21 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 81, tờ bản đồ 106 (21) - Thửa 231, tờ bản đồ 106 (21) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 21 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 495, tờ bản đồ 106 (21) - Thửa 213, tờ bản đồ 106 (21) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất thuộc tờ bản đồ 106 (21) - Phường Nghi Đức cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 107, đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn từ đường Sư Vạn Hạnh đi khu dân cư xóm Xuân Trung) - Tờ bản đồ số 22 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 490, tờ bản đồ 107 (22) - Thửa 415, tờ bản đồ 107 (22) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 107, đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn từ đường Sư Vạn Hạnh đi khu dân cư xóm Xuân Trung) - Tờ bản đồ số 22 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 534, tờ bản đồ 107 (22) - Thửa 438, tờ bản đồ 107 (22) |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 22 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 297, tờ bản đồ 107 (22) - Thửa 259, tờ bản đồ 107 (22) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 22 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 486, tờ số 22 - Thửa 540, tờ bản đồ 107 (22) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất thuộc tờ bản đồ 107 (22) - Phường Nghi Đức cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 25, đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh và khu dân cư xóm Xuân Thịnh) - Tờ bản đồ số 23 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 13, tờ bản đồ 108 (23) - Thửa 516, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 25, đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh và khu dân cư xóm Xuân Thịnh) - Tờ bản đồ số 23 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 15, tờ bản đồ 108 (23) - Thửa 151, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 23 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 433, tờ bản đồ 108 (23) - Thửa 132, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 23 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 480, tờ bản đồ 108 (23) - Thửa 467, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 23 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 154, tờ bản đồ 108 (23) - Thửa 104, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 23 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 502, tờ bản đồ 108 (23) - Thửa 105, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 23 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 172, tờ bản đồ 108 (23) - Thửa 592, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 23 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 39, tờ bản đồ 108 (23) - Thửa 463, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 23 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 154, tờ bản đồ 108 (23) - Thửa 104, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 23 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 502, tờ bản đồ 108 (23) - Thửa 105, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 23 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 156, tờ bản đồ 108 (23) - Thửa 253, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 23 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 310, tờ bản đồ 108 (23) - Thửa 476, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 23 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 327, tờ bản đồ 108 (23) - Thửa 498, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 23 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 295, tờ bản đồ 108 (23) - Thửa 344, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 23 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 311, tờ bản đồ 108 (23) - Thửa 255, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 23 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 562, tờ bản đồ 108 (23) - Thửa 313, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 23 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 566, tờ bản đồ 108 (23) - Thửa 347, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 23 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 490, tờ bản đồ 108 (23) - Thửa 363, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 23 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 505, tờ bản đồ 108 (23) - Thửa 504, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 23 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 561, tờ bản đồ 108 (23) - Thửa 405, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 23 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 314, tờ bản đồ 108 (23) - Thửa 392, ttờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 23 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 98, tờ bản đồ 108 (23) - Thửa 19, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 23 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 564, tờ bản đồ 108 (23) - Thửa 58, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất thuộc tờ bản đồ 108 (23) - Phường Nghi Đức cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 25, đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh và khu dân cư xóm Xuân Thịnh) - Tờ bản đồ số 24 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 93, tờ bản đồ 109 (24) - Thửa 110, tờ bản đồ 109 (24) |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 25, đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh và khu dân cư xóm Xuân Thịnh) - Tờ bản đồ số 24 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 118, tờ bản đồ 109 (24) - |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 07, đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh và xóm Xuân Trang) - Tờ bản đồ số 24 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 11, tờ bản đồ 109 (24) - Đến thửa 74, tờ bản đồ 109 (24) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 07, đường Sư Vạn Hạnh (đoạn nối đường Sư Vạn Hạnh và xóm Xuân Trang) - Tờ bản đồ số 24 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 54, tờ bản đồ 109 (24) - Thửa 63, tờ bản đồ 109 (24) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất thuộc tờ bản đồ 109 (24) - Phường Nghi Đức cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 25 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 7, tờ bản đồ 110 (25) - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 25 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 99, tờ bản đồ 110 (25) - Thửa 81, tờ bản đồ 110 (25) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất thuộc tờ bản đồ 110 (25) - Phường Nghi Đức cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 26 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 87, tờ bản đồ 111 (26) - Thửa 106, tờ bản đồ 111 (26) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 26 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 66, 410 tờ bản đồ 111 (26) - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 26 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 418, tờ bản đồ 111 (26) - |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 26 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 419, tờ bản đồ 111 (26) - Thửa 270, tờ bản đồ 111 (26) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 26 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 110, tờ bản đồ 111 (26) - Thửa 156, tờ bản đồ 111 (26) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 26 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 169, tờ bản đồ 111 (26) - Thửa 207, tờ bản đồ 111 (26) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 26 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 185, tờ bản đồ 111 (26) - Thửa 206, tờ bản đồ 111 (26) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 26 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 209, tờ bản đồ 111 (26) - Thửa 247, tờ bản đồ 111 (26) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 26 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 100, tờ bản đồ 111 (26) - Thửa 211, tờ bản đồ 111 (26) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 26 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 143, tờ bản đồ 111 (26) - Thửa 402, tờ bản đồ 111 (26) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 26 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 403, tờ bản đồ 111 (26) - Thửa 394, tờ bản đồ 111 (26) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất thuộc tờ bản đồ 111 (26) - Phường Nghi Đức cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 143, đường Sư Vạn Hạnh (Nối cổng chào xóm Xuân Hoa và đường 35m) - Tờ bản đồ số 27 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 8, tờ bản đồ 112 (27) - Thửa 172, tờ bản đồ 112 (27) |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 143, đường Sư Vạn Hạnh (Nối cổng chào xóm Xuân Hoa và đường 35m) - Tờ bản đồ số 27 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 29, tờ bản đồ 112 (27) - Thửa 529, tờ bản đồ 112 (27) |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 123, đường Sư Vạn Hạnh (Trạm Y tế đến khu đấu giá Xuân Hương) - Tờ bản đồ số 27 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 16, tờ bản đồ 112 (27) - Thửa 441, tờ bản đồ 112 (27) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 27 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 474, tờ bản đồ 112 (27) - Thửa 547, tờ bản đồ 112 (27) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 27 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 662, ttờ bản đồ 112 (27) - Thửa 584, tờ bản đồ 112 (27) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 27 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 183, 196, 470, 471, 64, 660, 618, 620, 661, 596, 582, 583, 532, 446, 454 thuộc tờ bản đồ 112 (27) - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 27 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 374, tờ bản đồ 112 (27) - Thửa 446, tờ bản đồ 112 (27) |
Đất ở | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 27 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 419, tờ bản đồ 112 (27) - Thửa 528, ttờ bản đồ 112 (27) |
Đất ở | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 27 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 430, tờ bản đồ 112 (27) - Thửa 441, tờ bản đồ 112 (27) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 27 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 438, 439 thuộc tờ bản đồ 112 (27) - |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất thuộc tờ bản đồ 112 (27) - Phường Nghi Đức cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 123, đường Sư Vạn Hạnh (Trạm Y tế đến khu đấu giá Xuân Hương) - Tờ bản đồ số 28 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 119, tờ bản đồ 113 (28) - Đến thửa 617, tờ bản đồ 113 (28) |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 107, đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn từ đường Sư Vạn Hạnh đi khu dân cư xóm Xuân Trung) - Tờ bản đồ số 28 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 512, tờ bản đồ 113 (28) - Thửa 246, tờ bản đồ 113 (28) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 107, đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn từ đường Sư Vạn Hạnh đi khu dân cư xóm Xuân Trung) - Tờ bản đồ số 28 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 105, tờ bản đồ 113 (28) - Thửa 229, tờ bản đồ 113 (28) |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ số 107, đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn từ đường Sư Vạn Hạnh đi khu dân cư xóm Xuân Trung) - Tờ bản đồ số 28 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 246, 229 tờ bản đồ 113 (28) - |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 28 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 285, tờ bản đồ 113 (28) - Thửa 230, tờ bản đồ 113 (28) |
Đất ở | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 28 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 324, tờ bản đồ 113 (28) - Thửa 270, tờ bản đồ 113 (28) |
Đất ở | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 28 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 168, 194 tờ bản đồ 113 (28) - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 28 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 119, tờ bản đồ 113 (28) - Thửa 131, tờ bản đồ 113 (28) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 28 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 537, tờ bản đồ 113 (28) - Thửa 241, tờ bản đồ 113 (28) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 28 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 510, tờ bản đồ 113 (28) - Thửa 527, tờ bản đồ 113 (28) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 28 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 646, tờ bản đồ 113 (28) - Thửa 243, tờ bản đồ 113 (28) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 28 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 624, tờ bản đồ 113 (28) - Thửa 44, tờ bản đồ 113 (28) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 28 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 512, tờ bản đồ 113 (28) - Thửa 211, tờ bản đồ 113 (28) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 28 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 153, tờ bản đồ 113 (28) - Thửa 155, tờ bản đồ 113 (28) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 28 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 105, tờ bản đồ 113 (28) - Thửa 195, tờ bản đồ 113 (28) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất thuộc tờ bản đồ 113 (28) - Phường Nghi Đức cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 29 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 137, tờ bản đồ 114 (29) - |
Đất ở | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 29 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 76, tờ bản đồ 114 (29) - Thửa 11, tờ bản đồ 114 (29) |
Đất ở | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 29 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 406, tờ bản đồ 114 (29) - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 29 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 199, tờ bản đồ 114 (29) - Thửa 171, tờ bản đồ 114 (29) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 29 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 430, tờ bản đồ 114 (29) - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 29 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 380, tờ bản đồ 114 (29) - Thửa 17, tờ bản đồ 114 (29) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất thuộc tờ bản đồ 114 (29) - Phường Nghi Đức cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 30 - Phường Nghi Đức cũ Thửa số 68, tờ bản đồ 115 (30) - Thửa số 70, tờ bản đồ 115 (30) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 30 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 21, tờ bản đồ 115 (30) - Thửa số 63, tờ bản đồ 115 (30) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 30 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 07, tờ bản đồ 115 (30) - Thửa 30, tờ bản đồ 115 (30) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư - Tờ bản đồ số 30 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 74, tờ bản đồ 115 (30) - Thửa 64, tờ bản đồ 115 (30) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất thuộc tờ bản đồ 115 (30) - Phường Nghi Đức cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách thuộc khu dân cư các thôn có vị trí kém thuận lợi hơn thuộc phường Nghi Đức cũ - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường tỉnh lộ 535 (Đường Lê Viết Thuật) - Khu 7112 - Phường Nghi Đức cũ Các lô, thửa đất thuộc tờ bản đồ số 115 (30) - |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lê Ngọc Hân - Khu 7112 - Phường Nghi Đức cũ Các lô, thửa đất thuộc tờ bản đồ số 115 (30) - |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư (rộng 8,0m) - Khu 7112 - Phường Nghi Đức cũ Các lô, thửa đất thuộc tờ bản đồ số 115 (30) - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư (Ngõ đường Lê Ngọc Hân) - Khu 7112 - Phường Nghi Đức cũ Các lô, thửa đất thuộc tờ bản đồ số 115 (30) - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nằm trong khu 7112 (rộng 8,0m) - Khu 7112 - Phường Nghi Đức cũ Các lô, thửa đất thuộc tờ bản đồ số 115 (30) - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa còn lại (nằm trong các ngõ) - Khu 7112 - Phường Nghi Đức cũ Các lô, thửa đất thuộc tờ bản đồ số 115 (30) - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Lô góc đường QH 35m và đường QH 24m - Khu tái định cư đường 95m - Phường Nghi Đức cũ Thửa 595, 534, 470 tờ bản đồ 104 (19) - |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Lô góc đường QH 35m và đường QH 18m - Khu tái định cư đường 95m - Phường Nghi Đức cũ Thửa 572, tờ bản đồ 104 (19) và thửa 571, 490 tờ bản đồ 97 (12) - |
Đất ở | 29.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 35m - Khu tái định cư đường 95m - Phường Nghi Đức cũ Thửa 562, tờ bản đồ 97 (12) - Thửa 595, tờ bản đồ 104 (19) |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Lô góc đường QH 24m và đường QH 12m - Khu tái định cư đường 95m - Phường Nghi Đức cũ Thửa 547, tờ bản đồ 105 (20) - |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Lô góc đường QH 24m và đường QH 12m - Khu tái định cư đường 95m - Phường Nghi Đức cũ Thửa 605, 609, 493, 512, 515, 562 tờ bản đồ 104 (19) và thửa 544, 564 tờ bản đồ 105 (20) - |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Lô góc đường QH 24m và đường QH 9m - Khu tái định cư đường 95m - Phường Nghi Đức cũ Thửa 539, 551, 473, 490 tờ bản đồ 104 (19) - |
Đất ở | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 24m - Khu tái định cư đường 95m - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 604, tờ bản đồ 104 (19) - Thửa 568, tờ bản đồ 105 (20) |
Đất ở | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 24m - Khu tái định cư đường 95m - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 470, tờ bản đồ 104 (19) - Thửa 547, tờ bản đồ 105 (20) |
Đất ở | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Lô góc đường QH 18m và đường QH 12m - Khu tái định cư đường 95m - Phường Nghi Đức cũ Thửa 561, tờ bản đồ 97 (12); thửa 567, tờ bản đồ 104 (19) - |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Lô góc đường QH 18m và đường QH 9m - Khu tái định cư đường 95m - Phường Nghi Đức cũ Thửa 503, 513 tờ bản đồ 97 (12) - |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Lô góc đường QH 18m và đường QH 12m - Khu tái định cư đường 95m - Phường Nghi Đức cũ Thửa 525, tờ bản đồ 97 (12) và thửa 454, 521, 543, 546 tờ bản đồ 98 (13) - |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 18m - Khu tái định cư đường 95m - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 567, tờ bản đồ 104 (19) - Lô số 546, tờ bản đồ 97 (12) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Lô góc đường QH12m và đường QH 9m - Khu tái định cư đường 95m - Phường Nghi Đức cũ Thửa 537, 546, 553 tờ bản đồ 97 (12); Thửa 412, 413, 418 tờ bản đồ 98 (13); Thửa 549, 596 tờ bản đồ 19; Thửa 558 tờ bản đồ 105 (20) - |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Lô góc đường QH 12m và đường QH 12m - Khu tái định cư đường 95m - Phường Nghi Đức cũ Thửa 561, tờ bản đồ 97 (12) - |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Lô góc đường QH 12m và đường QH 12m - Khu tái định cư đường 95m - Phường Nghi Đức cũ Thửa 567, tờ bản đồ 105 (20) - |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12m - Khu tái định cư đường 95m - Phường Nghi Đức cũ Thửa 554, tờ bản đồ 97 (12) - Thửa 560, tờ bản đồ 97 (12) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12m - Khu tái định cư đường 95m - Phường Nghi Đức cũ Thửa 568, tờ bản đồ 104 (19) - Thửa 608, tờ bản đồ 104 (19) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12m - Khu tái định cư đường 95m - Phường Nghi Đức cũ Thửa 602, tờ bản đồ 104 (19) - Thửa 603, tờ bản đồ 104 (19) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Lô góc đường QH 9m và đường QH 9m - Khu tái định cư đường 95m - Phường Nghi Đức cũ Thửa 540, tờ bản đồ 104 (19) - |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9m - Khu tái định cư đường 95m - Phường Nghi Đức cũ Từ Thửa 527, tờ bản đồ 97 (12) - Đến thửa 535, tờ bản đồ 97 (12) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9m - Khu tái định cư đường 95m - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 543, tờ bản đồ 97 (12) - Đế thửa 547, tờ bản đồ 97 (12) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9m - Khu tái định cư đường 95m - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 541, tờ bản đồ 104 (19) - Đế thửa 599, tờ bản đồ 104 (19) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9m - Khu tái định cư đường 95m - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 504, tờ bản đồ 97 (12) - Đến thửa 489, tờ bản đồ 104 (19) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9m - Khu tái định cư đường 95m - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 540, tờ bản đồ 104 (19) - Đến thửa 508, tờ bản đồ 104 (19) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lê Quý Đôn - Khu chia lô đất ở tại xóm Xuân Hoa - Phường Nghi Đức cũ Thửa 626 và 653 tờ bản đồ 27 - |
Đất ở | 25.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lê Quý Đôn - Khu chia lô đất ở tại xóm Xuân Hoa - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa số 629, tờ bản đồ 27 - Đến thửa số 650, tờ bản đồ 27 |
Đất ở | 25.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH12m (lô góc) - Khu chia lô đất ở tại xóm Xuân Hoa - Phường Nghi Đức cũ các thửa 652, 651, 656, 625, tờ bản đồ số 27 - |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12m - Khu chia lô đất ở tại xóm Xuân Hoa - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa số 628, tờ bản đồ 27 - Đến thửa số 649, tờ bản đồ 27 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12m - Khu chia lô đất ở tại xóm Xuân Hoa - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa số 624, tờ bản đồ 27 - Đến thửa số 658, tờ bản đồ 27 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Vinh Phú |
Đường Phú Yên - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 829, tờ bản đồ số 32 - Đến thửa 798, tờ bản đồ 32 |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 742, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 751, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 752, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 761, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 764, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 773, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 812, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 784, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 794, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 790, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 801, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 804, tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 72,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 513, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 677, tờ bản đồ 29 |
Đất ở | 70.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 10,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 505, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 643, tờ bản đồ 29 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 536, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 550, tờ bản đồ 29 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 5,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 544, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 549, tờ bản đồ 29 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 72,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 712, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 508, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 75.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 334, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 524, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 376, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 355, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 394, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 601, tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Vinh Phú
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

4. Thông tin phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Hà Huy Tập, Phường Nghi Đức, Phường Nghi Phú, Xã Nghi Ân (tổng 4 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Vinh Phú theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, phường Vinh Phú có diện tích tự nhiên 23,04 km² với quy mô dân số 74.473 người, mật độ dân cư đạt 3.232,3 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Vinh Phú được đặt tại UBND phường Nghi Phú, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Phường Vinh Phú không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Phường Vinh Phú là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An
5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).
2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).
3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).
4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.
7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.
8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.
9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng
a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;
b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.
5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp
1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:
a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;
b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.
2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:
a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;
b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:
– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;
– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.
