Bảng giá đất xã Anh Sơn Đông, tỉnh Nghệ An 2026


1. Tổng quan bảng giá đất xã Anh Sơn Đông, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất xã Anh Sơn Đông, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại xã Anh Sơn Đông được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Anh Sơn Đông theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Anh Sơn Đông, tỉnh Nghệ An

– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An


3. Tra cứu bảng giá đất xã Anh Sơn Đông, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất xã Anh Sơn Đông năm 2026

Khu vực: xã Anh Sơn Đông.

Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD.

Mức giá áp dụng: từ 60.000 đến 3.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Trung (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 119) - Nhà Bà Hòe (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 119)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Bà Tính (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 119) - Nhà Ông Giang (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 119)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Giáp (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 120) - Nhà Ông Tiến (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 120)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Sự (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 120) - Nhà Bà Hòa (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 120)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tân (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 113) - Nhà Ông Mậu (đến thửa số 68, tờ bản đồ số 113)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tân (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 113) - Nhà Ông Sửu (đến thửa số 98, tờ bản đồ số 113)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Chung (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 121) - Nhà Ông Hiếu (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 121)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Diện (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 111) - Nhà Ông Sử (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 111)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tỵ (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 111) - Nhà Ông Lục (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 111)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Nga (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 111) - Nhà Ông Kỷ (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 111)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Hồng (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 110) - Nhà Ông Tuân (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Trang (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 110) - Nhà Ông Tiệp (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tuấn (từ thửa số 90, tờ bản đồ số 110) - Nhà Bà Mai (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Quang (từ thửa số 88, tờ bản đồ số 110) - Nhà Ông Thủy (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Bà Vân (từ thửa số 94, tờ bản đồ số 110) - Nhà Ông Vỵ (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Nhâm (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 110) - Nhà Ông Thụ (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Thống (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 103) - Nhà Ông Hợi (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 103)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Thắng (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 103) - Nhà Ông Sang (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 103)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Hậu (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 102) - Nhà Ông Sang (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 102)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Định (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 102) - Nhà Ông Luận (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 102)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Định (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 102) - Nhà Bà Mỹ (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 102)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Yên (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 102) - Nhà Ông Lê (đến thửa số 86, tờ bản đồ số 102)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Việt (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 102) - Nhà Ông Chuyên (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 102)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Bà Huệ (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 102) - Nhà Ông Oanh (đến thửa số 29, tờ bản đồ số 102)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Long (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 100) - Nhà Ông Thắng (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 100)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Dũng (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 100) - Nhà Ông Hiến (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 100)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Nguyệt (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 99) - Nhà Ông Hoa (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 99)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Sơn (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 112) - Nhà Ông Cường (đến thửa số 5, tờ bản đồ số 112)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tiến (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 112) - Nhà Bà Oai (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 112)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Minh (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 112) - Nhà Ông Hòa (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 112)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Hà (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 105) -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Phúc (từ thửa số 201, tờ bản đồ số 70) - Nhà Ông Chuyên (đến thửa số 296, tờ bản đồ số 70)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Bà Thi (từ thửa số 298, tờ bản đồ số 70) - Nhà Ông Sen (đến thửa số 479, tờ bản đồ số 70)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Hệ (từ thửa số 516, tờ bản đồ số 70) -
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Hoa (từ thửa số 517, tờ bản đồ số 70) -
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Quân (từ thửa số 394, tờ bản đồ số 77) - Nhà Ông Tấn (đến thửa số 396, tờ bản đồ số 77)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tân (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 78) -
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Thuận (từ thửa số 204, tờ bản đồ số 85) -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Vĩnh Sơn cũ
-
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường Hồ Chí Minh - Xã Lạng Sơn cũ
Từ Cầu Tri Lệ Thửa số 99, tờ bản đồ số 30 - Đường 534 rẽ lên xã Vĩnh Sơn, tờ bản đồ số 14
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường Hồ Chí Minh - Xã Lạng Sơn cũ
Từ Sân Vận động thôn 1 thửa số 67, tờ bản đồ số 14 - Ông Hoa Thửa 5, tờ bản đồ số 8
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường Hồ Chí Minh - Xã Lạng Sơn cũ
Từ thửa số 189, tờ bản đồ số 3 - Đến thửa số 02, tờ bản đồ số 3
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường Hồ Chí Minh - Xã Lạng Sơn cũ
Từ thửa số 93, tờ bản đồ số 3 (Nhưng có khoảng cách cổng qua phần đất sản xuất Đất ở không sát đường) - Đến thửa số 151, tờ bản đồ số 3
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Lạng Sơn cũ
Từ thửa số 35, tờ bản đồ số 13 (ông Lợi) - Từ thửa số 233, tờ bản đồ số 13 (ông Ký)
Đất ở 2.250.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Lạng Sơn cũ
Giáp đường mòn HCM ông Tư Từ thửa 73, tờ bản đồ số 30 - Ông Ý Thửa số 75, tờ bản đồ số 39
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Lạng Sơn cũ
Từ thửa 71, tờ bản đồ số 39 (ông Lậy) - Thửa số 13, tờ bản đồ số 60 từ ông Diên Thôn 3
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Lạng Sơn cũ
Từ thửa 13, tờ bản đồ số 60 Ông Đại thôn 3 - Thửa số 35, tờ bản đồ số 56 (ông Lan thôn 6)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Lạng Sơn cũ
Từ thửa 37, tờ bản đồ số 56 (anh Hoá t6) - Thửa số 7, tờ bản đồ số 63 (ông Năm T7-9)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 52, tờ bản đồ số 30 (anh Hiền động phà cũ vệ cây chanh) - Thửa số 48, tờ bản đồ số 30 (anh Thu)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 79, tờ bản đồ số 30(bà Khang vùng QH cây chanh trên) - Thửa số 14, tờ bản đồ số 38 (A Thuận)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 7, tờ bản đồ số 38 (bà Dung QH cây chanh dưới) - Thửa số 20, tờ bản đồ số 38 (A Cúc)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 71, tờ bản đồ số 29 (anh Hiến lên đòn cày nghĩa trang) - Thửa số 11, tờ bản đồ số 29 (ông Quang)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 04, tờ bản đồ số 29 (Trần V Quang) - Thửa số 7, tờ bản đồ số 29 (Võ Văn Hồng)
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 2, tờ bản đồ số 29 (Nguyễn văn Long lối bà Tý) - Thửa số 24, tờ bản đồ số 29 (Võ Văn Hồng)
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 57, tờ bản đồ số 30 (Chu Văn Lừng) - Thửa số 370, tờ bản đồ số 14 (Phùng Hữu Bắc)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 85, tờ bản đồ số 39 (Nông nhàn) - Thửa số 44, tờ bản đồ số 39 (anh Phát)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 19, tờ bản đồ số 39 (chọ Hội trên) - Thửa số 6 và 14, tờ bản đồ số 39 (anh Toàn)
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 44, tờ bản đồ số 30 (anh Hào) - Thửa số 30, tờ bản đồ số 30 (Thao thủy)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 87, tờ bản đồ số 14 (lối ông Thanh) - Thửa số 137, tờ bản đồ số 14
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 93, tờ bản đồ số 14 (lối lên VS cách ruộng) - Thửa số 80, tờ bản đồ số 13
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 96, tờ bản đồ số 13 (534 đến ông Hộ) - Thửa số 69, tờ bản đồ số 7
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 12, tờ bản đồ số 14 (lối a Soi) - Thửa số 19, tờ bản đồ số 14
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 208, tờ bản đồ số 14 (lối a Kham) - Thửa số 244, tờ bản đồ số 14
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 202, tờ bản đồ số 14 (lối ông Tiến) - Thửa số 170, tờ bản đồ số 14
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 284, tờ bản đồ số 14 (ông Túy) - Thửa số 202, tờ bản đồ số 15
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
-
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 68, tờ bản đồ số 41 (Cao Tâm) - Thửa số 177, tờ bản đồ số 51 (Võ Thông)
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 11, tờ bản đồ số 41 (bà Huệ) - Thửa số 3, tờ bản đồ số 41 (anh Sơn)
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 53, tờ bản đồ số 41 (lối chu Sỹ) - Thửa số 24, tờ bản đồ số 41
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 116, tờ bản đồ số 40 (Rấy dưới) - Thửa số 17, tờ bản đồ số 40 (bà Diện)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 97, tờ bản đồ số 39 (Rấy dưới) - Thửa số 47, tờ bản đồ số 39 (ông Ngọc)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 22, tờ bản đồ số 50 (anh Lý) - Thửa số 150, tờ bản đồ số 50 (anh Định)
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 7, tờ bản đồ số 50 (lối ông Diên) - Thửa số 104, tờ bản đồ số 40
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 27, tờ bản đồ số 50 (lối H Tuấn) - Thửa số 11, tờ bản đồ số 50
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 98Tờ bản đồ số 40 (lối H Tuất) - Thửa số 27, tờ bản đồ số 40
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 18Tờ bản đồ số 51 (lối Chu Mạnh) - Thửa số 8 và thửa 29, tờ bản đồ số 51
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 160, tờ bản đồ số 40 (Chín Thủy) - Thửa số 01, tờ bản đồ số 41 (ông Khánh)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 54, tờ bản đồ số 31 (ông Quý) - Thửa số 01, tờ bản đồ số 31 (ông Sáu)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 55, tờ bản đồ số 41 (Võ Chinh) - Thửa số 31, tờ bản đồ số 41
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 68, tờ bản đồ số 41 - Thửa số 56, tờ bản đồ số 41
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 6, tờ bản đồ số 42 - Thửa số 43, tờ bản đồ số 42
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 208, tờ bản đồ số 16 (ông Kích) - Thửa số 208, tờ bản đồ số 16 (ông Kích)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
-
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 66 (ông Tam) đến 10 (ông Đài), tờ bản đồ số 52 - Thửa số 62 (ông Tiêm), tờ bản đồ số 52
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 64 đến 16, tờ bản đồ số 52 (Rú hóp Xuân Triền) - Thửa số 1 đến 45, tờ bản đồ số 51 (ông Phượng)
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 33, tờ bản đồ số 51 (Rú Nhe) - Thửa số 22, tờ bản đồ số 51
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 56, tờ bản đồ số 42 (nửa Rú Móc ngoài) - Thửa số 314, tờ bản đồ số 42
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 49, tờ bản đồ số 42 (nửa Rú Móc trong) - Thửa số 64, tờ bản đồ số 42
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 33, tờ bản đồ số 43 - Thửa số 316, tờ bản đồ số 16
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 40, tờ bản đồ số 42; Thửa số 20 bản đồ 43 (nửa rú lò Ngói nửa đường phụ - Thửa số 43, tờ bản đồ số 43
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 42, tờ bản đồ số 42 (bà Vị) - Thửa số 328, tờ bản đồ số 16
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 48, tờ bản đồ số 53 (Chung Toàn) - Thửa số 37, tờ bản đồ số 53 (Lê Dũng)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 22, tờ bản đồ số 43 (anh Minh) - Thửa số 23, tờ bản đồ số 43 (bà Khoái)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 5, tờ bản đồ số 53 (dãy 2 cây Sắn) - Thửa số 13, tờ bản đồ số 53
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 55, tờ bản đồ số 52 (từ nhà văn hóa Thôn) - Thửa số 53, tờ bản đồ số 52 (đường ông Lưu)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
-
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 40, tờ bản đồ số 43 (Đường Trọt Mai từ nhà văn hóa cũ) - Thửa số 15, tờ bản đồ số 54
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 23, tờ bản đồ số 54 (Trọt Mai Diên Hải trạm xá cũ) - Thửa số 29, tờ bản đồ số 53 (VH cũ)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 10, tờ bản đồ số 54 (Đường chính của thôn ô Đính) - Thửa số 01, tờ bản đồ số 55 (ông Bỉnh)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 92, tờ bản đồ số 33 (nhà văn hóa cơ sở 1) - Thửa số 15, tờ bản đồ số 34 (hố cây trường)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 24, tờ bản đồ số 45 (bà Nuôi) - Thửa số 13, tờ bản đồ số 46 (ông Chung)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 21, tờ bản đồ số 45 (từ vườn Ông Khương) - Thửa số 3, tờ bản đồ số 46 (ông Cử)
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 101, tờ bản đồ số 34 (ông Sữu) - Thửa số 40, tờ bản đồ số 34 (bà Hoa)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 128, tờ bản đồ số 33 (Ô Độ - Thửa số 12, tờ bản đồ số 33 (Bùi Q Thành)
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 1, 3 và 10, tờ bản đồ số 33 và thửa 14, 56 tờ số 17 - Thửa số 1, 3 và 10, tờ bản đồ số 33 và thửa 14, 56 tờ số 17
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 1, tờ bản đồ số 43 (chọ mồ từ ông Phùng) đến nhà ông Chúc - Thửa số 7, tờ bản đồ số 43 (đến nhà ông Chúc
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 16, tờ bản đồ số 43 (cổng ông Bình) - Thửa số 10, tờ bản đồ số 43 (Lê Thị Nhung)
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 12, tờ bản đồ số 43)họ mồ ông Đình Hải) - Thửa số 15, tờ bản đồ số 32 (Ô Mai (Quy)
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 25, tờ bản đồ số 32 (Ngấy Ngút ông Đoàn Ngấy Ngút ông Đoàn - Thửa số 156, tờ bản đồ số 16 (ông Đông)
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 2, 3, tờ bản đồ số 32 (bà Nhung) - Thửa số 28, tờ bản đồ số 32 (bà Phong)
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 2, 3, 9, tờ bản đồ số 32 - Thửa số 28, tờ bản đồ số 32
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 33, tờ bản đồ số 16 (Trần Sơn) - Thửa số 137, tờ bản đồ số 16 (ông Lộc, Thành)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 32, tờ bản đồ số 16 (ông Đông) - Thửa số 126, tờ bản đồ số 16
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 2, tờ bản đồ số 32 (Trẻn Đập Đồng Quan) - Thửa số 10, tờ bản đồ số 32
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 11, tờ bản đồ số 44 (lối ông Tiên bà Tùng) - Thửa số 34, tờ bản đồ số 43
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 27, tờ bản đồ số 53 (B Huệ) - Thửa số 23, tờ bản đồ số 53 (Chị Thành)
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 1012, tờ bản đồ số 60 (ông Tài) - Thửa số 975, tờ bản đồ số 60 (Lê Văn Sơn)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 32, tờ bản đồ số 60 (anh Tường Mai) - Thửa số 75, tờ bản đồ số 25 (Nguyễn Thị Tuyển)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
-
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 51, tờ bản đồ số 54 (Trung tâm xã) - Thửa số 33, tờ bản đồ số 54 (nhà văn hóa thôn 4-5)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 50, tờ bản đồ số 54 (Trung tâm xã) - Thửa số 30, tờ bản đồ số 54 (Trọt Mai)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 15, tờ bản đồ số 54 (bà Long trọt Mai) - Thửa số 9, tờ bản đồ số 44 (đá anh Hiền)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 9, tờ bản đồ số 54 (uanh khuôn viên SVĐ xã) - Thửa số 49, tờ bản đồ số 44
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 27, tờ bản đồ số 54 (anh Quân) - Thửa số 54, tờ bản đồ số 45 (Viết Sử)
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 53, tờ bản đồ số 45 (anh Sáu Lương) - Thửa số 31, tờ bản đồ số 55
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 46, tờ bản đồ số 55 (anh Ngọc Hoa) - Thửa số 11, 28 và 27, tờ bản đồ số 55 (ông Ấn - ông Dung)
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 15, tờ bản đồ số 55 - Thửa số 05, tờ bản đồ số 56
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 25, tờ bản đồ số 55 (anh Bá Cường) - Thửa số 27, tờ bản đồ số 56
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 01, tờ bản đồ số 56 (anh Hữu Hùng) đến ông Thiên - Thửa số 16, tờ bản đồ số 46 (đến ông Thiên)
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 39, tờ bản đồ số 55 anh Anh Hương (Oanh) - Thửa số 44, tờ bản đồ số 55
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 23, tờ bản đồ số 56 (anh Hoàng (Hoa) - Thửa số 19, tờ bản đồ số 56
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 24, tờ bản đồ số 56 (anh Hiệp TP xã) - Thửa số 20, tờ bản đồ số 46
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 998 và 999, tờ bản đồ số 25 (quy Hoạch phía Tây trường Mầm non) - Thửa số 1008 và 1009 và 446, tờ bản đồ số 25
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 12, tờ bản đồ số 46 (lối anh Hội T6) - Thửa số 53, tờ bản đồ số 34
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
-
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 14, tờ bản đồ số 34 (Đỉnh Đòi) - Thửa số 78, tờ bản đồ số 48 (Đập đá mài)
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 36, tờ bản đồ số 35 (cổng anh Thanh) - Thửa số 79, tờ bản đồ số 57
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 70, tờ bản đồ số 58 (nhà văn hóa thôn) - Thửa số 05, tờ bản đồ số 63 (cổng A Huệ)
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 21, tờ bản đồ số 47 (cổng ông Đồng) - Thửa số 31, tờ bản đồ số 47 (Anh Hải)
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 2, tờ bản đồ số 63 (cổng A Huệ đến) - Thửa số 172, tờ bản đồ số 23 (bà Nghiệm (giáp Tào Sơn)
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 7, tờ bản đồ số 62 (A Tân) - Thửa số 118, tờ bản đồ số 57 (cổng ông Chinh)
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 91, tờ bản đồ số 57 - Thửa số 93, tờ bản đồ số 57
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 65, tờ bản đồ số 58 (cổng ô Tài) - Thửa số 24, tờ bản đồ số 58 anh Vân
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 32, tờ bản đồ số 58 (thôn 7-9) - Thửa số 31, tờ bản đồ số 49 (sang thôn 8)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 9, tờ bản đồ số 47 (thôn 7-9 từ ông Ba) - Thửa số 4, tờ bản đồ số 47 (vòng đến ông Luyện)
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 16, tờ bản đồ số 48 thôn 7-9 lối Bà Túc đến ông Quang - Thửa số 6, tờ bản đồ số 57
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 01, tờ bản đồ số 47 (cổng A Hồng TP xã) - Thửa số 52, tờ bản đồ số 35
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 32, tờ bản đồ số 35 (A Thanh anh Ngũ - Thửa số 10, tờ bản đồ số 36
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 7, tờ bản đồ số 35 (Viết Sơn (Sỹ) - Thửa số 6, tờ bản đồ số 36
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 1; 4;124, tờ bản đồ số 35 (anh Khắc Lễ - Thửa số 25, tờ bản đồ số 34 (anh Viết Lục)
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 97, tờ bản đồ số 34 (Khắc Bình) - Thửa số 37, tờ bản đồ số 35
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 18, tờ bản đồ số 46 (lối nhỏ ông Đồng đi ông Lực - Thửa số 27, tờ bản đồ số 46
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 18, tờ bản đồ số 46 (động cồn Trọt ông Lương) - Thửa số 27, tờ bản đồ số 46 (ô Quang)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
-
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 8 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 69, tờ bản đồ số 57 (từ Cổng chào thôn) - Thửa số 105, tờ bản đồ số 37 (nhà văn hóa thôn)
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 8 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 58, tờ bản đồ số 36 Đập đá mài đến giáp đường chính của thôn - Thửa số 07, tờ bản đồ số 49 (giáp đường chính của thôn)
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 8 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 63, tờ bản đồ số 37 - Thửa số 29, tờ bản đồ số 37
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 8 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 26, tờ bản đồ số 37 Liên đến bàn Thờ - Thửa số 02, tờ bản đồ số 37
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 8 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 3, tờ bản đồ số 48 từ đập đá mài ra trục chính (đường xã Làm) - Thửa số 18, tờ bản đồ số 49
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 8 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 74, tờ bản đồ số 48 ông Xý thôn 8 lên dốc ông Hoà - Thửa số 45, tờ bản đồ số 48
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 8 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 25, tờ bản đồ số 48 (Góc Cua nhà Quân) - Thửa số 26, tờ bản đồ số 48
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 8 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 23, tờ bản đồ số 49 - Thửa số 29, tờ bản đồ số 49
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 8 - Xã Lạng Sơn cũ
-
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Lạng Sơn cũ
Đình Thượng và chọ Dong Thôn 6 - Tờ bản đồ 25 và 54
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Lạng Sơn cũ
-
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Trường Thôn 1 (từ thửa số 1049, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Thành thôn 1 (đến thửa số 324, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Đinh Văn Đức Thôn 1 (từ thửa số 307, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Nguyễn Thanh Đồng (đến thửa số 284, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Tào Sơn cũ
Tờ vườn Bà Quế (từ thửa số 263, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Đào Văn Đào Thôn 3 (đến thửa số 1609, tờ bản đồ số 90)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Hoàng Văn Kiên t3 (từ thửa số 1554, tờ bản đồ số 90) - Đến vườn ông Thanh T3 (đến thửa số 2009, tờ bản đồ số 89)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Thắng T6 (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 88) - Đến vườn ông Phú T6 (đến thửa số 282, tờ bản đồ số 88)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường liên xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Sâm (từ thửa số 298, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Ngô Đình Thái (đến thửa số 500, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường liên xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Đinh Tiến Thành (từ thửa số 1415, tờ bản đồ số 97) - Đến vườn ông Hùng (đến thửa số 1456, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường liên xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Đinh Văn nghĩa T1 (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 97) - Đến vườn ông Hùng (đến thửa số 560, tờ bản đồ số 97)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường liên xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Nguyễn Thị Lan thôn 1 (từ thửa số 559, tờ bản đồ số 91) - Đến vườn ông Nguvễn Văn Thanh T1 (đến thửa số 524, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Hoàng Văn Huấn, T2 (từ thửa số 283, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Hoàng Văn Châu, T2 (đến thửa số 671, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Hoàng Văn Liên, T2 (từ thửa số 324, tờ bản đồ số 94) - Đến vườn ông Hoàng Văn Trung (đến thửa số 405, tờ bản đồ số 94)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Đào Văn Khuê (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 94) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Đại (đến thửa số 287, tờ bản đồ số 94)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ Nhà văn Hóa thôn 3 (từ thửa số 1485, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Đào Văn Hải T3 (đến thửa số 416, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Nguyễn Văn Thủy T3 (từ thửa số 1824, tờ bản đồ số 90) - Đến vườn ông Hồ Văn Dục thôn 3 (đến thửa số 1851, tờ bản đồ số 90)
Đất TM-DV 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Phan Thị Tùng thôn 2 (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Phan Công Anh (đến thửa số 1360, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Nguyễn Văn Nhị T3 (từ thửa số 1815, tờ bản đồ số 90.) - Đến vườn ông Nguyễn Thị Hà (đến thửa số 1846, tờ bản đồ số 90)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Đào Văn Sáu T3 (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 90) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Tâm (đến thửa số 260, tờ bản đồ số 90)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Nguyễn Văn Vy T1 (từ thửa số 460, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Nội T1 (đến thửa số 892, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Trần Văn Bích T4 (từ thửa số 1830, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông (đến thửa số 1932, tờ bản đồ số 82)
Đất TM-DV 170.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Trần Văn Thanh T6 (từ thửa số 692, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Điền T6 (đến thửa số 1252, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Ngô Trung Điệp Thôn 4 (từ thửa số 440, tờ bản đồ số 82) - Từ vườn ông Ngô Đình Nghĩa T6 (đến thửa số 1070, tờ bản đồ số 82)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Lam T6 (từ thửa số 763, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Điền T6 (đến thửa số 737, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Ba T6 (từ thửa số 608, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Thành T7 (đến thửa số 8, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 170.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Nguyễn Thị Long T7 (từ thửa số 916, tờ bản đồ số 75) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Tuyên T7 (đến thửa số 520, tờ bản đồ số 75)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Nguyễn Thị Tư, thôn 6 (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 89) - Từ vườn ông Lê Sỹ Nhật Thôn 6 (đến thửa số 572, tờ bản đồ số 89)
Đất TM-DV 170.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Phan Sỹ Quỳ (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 88) - Từ vườn ông Trần Văn Cúc Thôn 6 (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 88)
Đất TM-DV 170.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Nguyễn Thị Điểm T7 (từ thửa số 838, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Lê Văn Trường T7 (đến thửa số 890, tờ bản đồ số 75)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Ngơm T6 (từ thửa số 159, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn Ông Nguyễn Văn Thắng t7 (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Lý Thôn 6 (từ thửa số 817, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Trần Văn Tính thôn 6 (đến thửa số 667, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đinh Văn Bính, thôn 1 (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 97) - Đến vườn ông Đinh Văn Tình T1 (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 97)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đinh Văn Tính (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 97) - Đến vườn ông Lê Văn Lợi (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 97)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Ngô Xuân Ngọ (từ thửa số 557, tờ bản đồ số 91) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Đông (đến thửa số 523, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 170.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông (từ thửa số 1435, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Đinh Văn Miện (đến thửa số 1335, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Hương (từ thửa số 1127, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Đinh Văn Tám (đến thửa số 1087, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nhà thờ họ Đinh (từ thửa số 1336, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Nguyễn Thị Hòa (đến thửa số 345, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Dương Xuân Minh (từ thửa số 392, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Đinh Văn Châu (đến thửa số 322, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông (từ thửa số 1441, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn Bà Nguyễn Thị Xuân (đến thửa số 472, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Sơn (từ thửa số 847, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Hương (đến thửa số 536, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Lê Văn Hữu (từ thửa số 236, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Đông T2 (đến thửa số 238, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Hồ Thị Sỹ t2 (từ thửa số 211, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Trần Văn An thôn 2 (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Trần Đức Dũng T2 (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Tiệm T1 (đến thửa số 252, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1
-
Đất TM-DV 170.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 2 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn BÀ Trần Thị Quy (từ thửa số 2033, tờ bản đồ số 90) - Từ vườn ông Lê Đăng Mưu (đến thửa số 1413, tờ bản đồ só 95)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 2 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đào Văn Diển (từ thửa số 179, tờ bản đồ số 95) - Từ vườn Bà Nguyễn Thị Vỵ (đến thửa số 259, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 2 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Trần Văn Phấn (từ thửa số 249, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Hoàng Văn Hải (đến thửa số 231, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 2 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Cầm (từ thửa số 637, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Hường (Chính) (đến thửa số 568, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2
-
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 3 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Thủy (từ thửa số 176, tờ bản đồ số 95) - Từ vườn ông Nguyễn Viết Nguyên (đến thửa số 326, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 3 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Thung (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 95) - Từ vườn ông Hoàng Văn Danh (đến thửa số 348, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 3 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Nguyễn Thị Bình (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Hoàng Văn Đảng (đến thửa số 145, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 3 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Mai Văn Nam (từ thửa số 1814, tờ bản đồ số 90) - Đến vườn ông Phan Văn Tam (đến thửa số 144, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 3 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà: Đào Thị Cúc (từ thửa số 1607, tờ bản đồ số 90) - Đến vườn ông Đào Văn Cúc (đến thửa số 1784, tờ bản đồ số 89)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 3 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Quý (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 94) - Đến vườn ông Vũ Xuân Hiến (đến thửa số 1833, tờ bản đồ số 89)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 3 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đào Văn Thắng (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 94) - Đến vườn ông Hoàng Văn Sáu (đến thửa số 1345, tờ bản đồ số 94)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 3 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Ninh (từ thửa số 253, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Lê Văn Chỉ (đến thửa số 217, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3
-
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Bảy (từ thửa số 248, tờ bản đồ số 83) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Cường (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 83)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Dần (từ thửa số 528, tờ bản đồ số 83) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Hoàng (đến thửa số 530, tờ bản đồ số 83)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Thể (từ thửa số 635, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Phan Văn Bình (đến thửa số 1018, tờ bản đồ số 82)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà: Nguyễn Thị Đua (từ thửa số 217 tờ bản đồ số 83) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Thư (đến thửa số 1018, tờ bản đồ số 83)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nhà văn hóa thôn 4 (từ thửa số 722, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Bảy (đến thửa số 447, tờ bản đồ số 82)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Quang (từ thửa số 366, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Trần Văn Mỹ (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 82)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Tất (từ thửa số 713, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Trần Văn Dung (đến thửa số 574, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Lương Văn Vinh (từ thửa số 603, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Lê Khắc Hà (đến thửa số 410 tờ bản đồ số 82)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Ngụ (từ thửa số 339, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Hoàng Đình Lệ (đến thửa số 205, tờ bản đồ số 82)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Dục (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ôn Lê Văn Lai (đến thửa số 412, tờ bản đồ số 82)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Lê Thị Hiếu (từ thửa số 543, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Lê Văn Chung (đến thửa số 341, tờ bản đồ số 82)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Huệ (từ thửa số 165, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Lê Hữu Minh (đến thửa số 234, tờ bản đồ số 82)
Đất TM-DV 170.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Viết Nhiêm (từ thửa số 136, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Nguyễn Đình Huy (đến thửa số 701, tờ bản đồ số 82)
Đất TM-DV 170.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Thanh (từ thửa số 814, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Trần Văn Lợi (đến thửa số 413, tờ bản đồ số 82)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Lê Văn Hồng (từ thửa số 577, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Cao Tiến Quyết (đến thửa số 417 tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Nhật (từ thửa số 423, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Nam (đến thửa số 348, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Tư (từ thửa số 557, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Hoa (đến thửa số 517, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Cảnh Hồng (từ thửa số 117 tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Ngô Đình Nuôi (đến thửa số 140 tờ bản đồ số 82)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4
-
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Lê Duy Thành (từ thửa số 400, tờ bản đồ số 76) - Từ vườn ông Phan Văn Bảy (đến thửa số 195, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đinh Văn Hoàng (từ thửa số 296, tờ bản đồ số 76) - Từ vườn ông Lê Văn Huệ (đến thửa số 190, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Hòa (từ thửa số 273, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Trần Văn Bảy (đến thửa số 237, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Viết Lịch (từ thửa số 224, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Phạm Đình Dần (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đậu Văn Tâm (từ thửa số 187, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Hoàng Anh Túc (đến thửa số 143, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Mai Văn Bốn (từ thửa số 140, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Mai Văn Hà (đến thửa số 143, tờ bản đồ số 68)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Đức (từ thửa số 151, tờ bản đồ số 68) - Đến vườn ông Phan Sỹ Nguyện (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 68)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Lương Văn Cường (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 75) - Đến vườn ông Ngô Đình Nam (đến thửa số 1, tờ bản đồ số 75)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Dục (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 75) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Bằng (đến thửa số 5, tờ bản đồ số 75)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5
-
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Bắc (từ thửa số 691, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Dương Xuân Thu (đến thửa số 559, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 170.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đào Văn Thuận (từ thửa số 717, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Viết Thi (đến thửa số 478, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Điền (từ thửa số 477, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Trần Văn Lợi (đến thửa số 149 tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Toàn (từ thửa số 666, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Tá (đến thửa số 503, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Cảnh Tài (từ thửa số 1067, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Tài (đến thửa số 980, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Lê Văn Hân (từ thửa số 508, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Hồ Sỹ Hòa (đến thửa số 466, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Quang Hợp (từ thửa số 565, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Thị Châu (đến thửa số 180, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Quỳnh (từ thửa số 492, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Lê Văn Tân (đến thửa số 450, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Chung (từ thửa số 408, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Lê Văn Luận (đến thửa số 297, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Trần Văn Hòa (từ thửa số 423, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Lê Văn Sỹ (đến thửa số 445, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đinh Văn Tám (từ thửa số 459, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Đào Văn Tình (đến thửa số 553, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ Nhà văn hóa thôn 6 (từ thửa số 376, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Lê Văn Quý (đến thửa số 161, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Thủy (từ thửa số 113, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguễn Văn Quế (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Phùng Thị Tư (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 89) - Từ vườn ông Hoàng Văn Quang (đến thửa số 1941, tờ bản đồ số 89)
Đất TM-DV 170.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Chung (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 89) - Từ vườn ông Hoàng Văn Hiếu (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 89)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Nguyễn Thị Oanh (từ thửa số 267, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Phú (đến thửa số 237, tờ bản đồ số 89)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Chến (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 88) - Từ vườn ông Trần Văn Cường (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 88)
Đất TM-DV 170.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Thành (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 88) - Từ vườn ông Phan Văn Nhân (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 88)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Tình (từ thửa số 86, tờ bản đồ số 88) - Từ vườn Bà: Nguy Thị Nhung (đến thửa số 181, tờ bản đồ số 88)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6
-
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 7 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Mai Văn Tân (từ thửa số 351, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Đào Văn Hùng (đến thửa số 300, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 7 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Miên (từ thửa số 221, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn Bà: Nguyễn Thị Thanh (đến thửa số 246, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 7 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Cao Thị Minh (từ thửa số 179, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Hoàng Văn Nhị (đến thửa số 96, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 7 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Ngạn (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 91) - Đến vườn Bà Nguyễn Thị Hương (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 7 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Vinh (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 91) - Đến vườn ông Hoàng Văn Mậu (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 7 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Nhâm (từ thửa số 53, tờ bản đồ số 91) - Đến vườn ông Lê Văn Hà (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 7 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Dương (từ thửa số 832, tờ bản đồ số 75) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Quy (đến thửa số 833, tờ bản đồ số 75)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 7 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Lê Văn Hồng (từ thửa số 690, tờ bản đồ số 75) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Trâm (đến thửa số 215, tờ bản đồ số 75)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 7
-
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Tào Sơn cũ
-
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Ông Thanh Lan) (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 104) - Đến (Ông Định Thường) (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 104)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Bà Chinh) (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 105) - Đến (Bà Hà Đức) (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 105)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Ông Nga) (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 106) - Đến (Ông Đối) (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 106)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Ông Võ) (từ thửa số 52, tờ bản đồ số 107) - Đến (Ông Toàn) (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 107)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Ông Ôn) (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 108) - Đến (Ông Việt) (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 108)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Ông Hồng) (từ thửa số 86, tờ bản đồ số 109) - Đến (Ông Thắng) (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 109)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Ông Hùng) (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 115) - Đến (Ông Toàn) (đến thửa số 135, tờ bản đồ số 115)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Ông Thủy) (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 116) - Đến (Ông Hoa) (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 116)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Trường mầm non) (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 117) - Đến (Ông Trường) (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 117)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Ông Hoa) (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 118) - Đến (Bà Tỵ) (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 118)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Ông Minh) (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 119) - Đến (Ông Hồng) (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 119)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Ông Quang) (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 120) - Đến (Ông Thẩm) (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 120)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Ông Vỹ) (từ thửa số 105, tờ bản đồ số 113) - Đến (Ông Thông) (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 113)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Anh Tình) (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 110) - Đến (Bà Nghi) (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 110)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Bà Minh) (từ thửa số 210, tờ bản đồ số 78) -
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Việt (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 106) - Nhà Ông Trung (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 106)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Định (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 106) - Nhà Ông Năm (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 106)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tùng (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 114) - Nhà Bà Yến (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 114)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Nguộc (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 115) - Nhà Ông Lô (đến thửa số 111, tờ bản đồ số 115)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Châu (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 121) - Nhà Ông Lễ (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 121)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Trường Thôn 1 (từ thửa số 1049, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Thành thôn 1 (đến thửa số 324, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Đinh Văn Đức Thôn 1 (từ thửa số 307, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Nguyễn Thanh Đồng (đến thửa số 284, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Tào Sơn cũ
Tờ vườn Bà Quế (từ thửa số 263, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Đào Văn Đào Thôn 3 (đến thửa số 1609, tờ bản đồ số 90)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Hoàng Văn Kiên t3 (từ thửa số 1554, tờ bản đồ số 90) - Đến vườn ông Thanh T3 (đến thửa số 2009, tờ bản đồ số 89)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Thắng T6 (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 88) - Đến vườn ông Phú T6 (đến thửa số 282, tờ bản đồ số 88)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường liên xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Sâm (từ thửa số 298, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Ngô Đình Thái (đến thửa số 500, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường liên xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Đinh Tiến Thành (từ thửa số 1415, tờ bản đồ số 97) - Đến vườn ông Hùng (đến thửa số 1456, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường liên xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Đinh Văn nghĩa T1 (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 97) - Đến vườn ông Hùng (đến thửa số 560, tờ bản đồ số 97)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường liên xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Nguyễn Thị Lan thôn 1 (từ thửa số 559, tờ bản đồ số 91) - Đến vườn ông Nguvễn Văn Thanh T1 (đến thửa số 524, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Hoàng Văn Huấn, T2 (từ thửa số 283, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Hoàng Văn Châu, T2 (đến thửa số 671, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Hoàng Văn Liên, T2 (từ thửa số 324, tờ bản đồ số 94) - Đến vườn ông Hoàng Văn Trung (đến thửa số 405, tờ bản đồ số 94)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Đào Văn Khuê (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 94) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Đại (đến thửa số 287, tờ bản đồ số 94)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ Nhà văn Hóa thôn 3 (từ thửa số 1485, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Đào Văn Hải T3 (đến thửa số 416, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Nguyễn Văn Thủy T3 (từ thửa số 1824, tờ bản đồ số 90) - Đến vườn ông Hồ Văn Dục thôn 3 (đến thửa số 1851, tờ bản đồ số 90)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Phan Thị Tùng thôn 2 (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Phan Công Anh (đến thửa số 1360, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Nguyễn Văn Nhị T3 (từ thửa số 1815, tờ bản đồ số 90.) - Đến vườn ông Nguyễn Thị Hà (đến thửa số 1846, tờ bản đồ số 90)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Đào Văn Sáu T3 (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 90) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Tâm (đến thửa số 260, tờ bản đồ số 90)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Nguyễn Văn Vy T1 (từ thửa số 460, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Nội T1 (đến thửa số 892, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Trần Văn Bích T4 (từ thửa số 1830, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông (đến thửa số 1932, tờ bản đồ số 82)
Đất ở 680.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Trần Văn Thanh T6 (từ thửa số 692, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Điền T6 (đến thửa số 1252, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Ngô Trung Điệp Thôn 4 (từ thửa số 440, tờ bản đồ số 82) - Từ vườn ông Ngô Đình Nghĩa T6 (đến thửa số 1070, tờ bản đồ số 82)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Lam T6 (từ thửa số 763, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Điền T6 (đến thửa số 737, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Ba T6 (từ thửa số 608, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Thành T7 (đến thửa số 8, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 680.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Nguyễn Thị Long T7 (từ thửa số 916, tờ bản đồ số 75) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Tuyên T7 (đến thửa số 520, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Nguyễn Thị Tư, thôn 6 (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 89) - Từ vườn ông Lê Sỹ Nhật Thôn 6 (đến thửa số 572, tờ bản đồ số 89)
Đất ở 680.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Phan Sỹ Quỳ (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 88) - Từ vườn ông Trần Văn Cúc Thôn 6 (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 88)
Đất ở 680.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Nguyễn Thị Điểm T7 (từ thửa số 838, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Lê Văn Trường T7 (đến thửa số 890, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Ngơm T6 (từ thửa số 159, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn Ông Nguyễn Văn Thắng t7 (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Lý Thôn 6 (từ thửa số 817, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Trần Văn Tính thôn 6 (đến thửa số 667, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đinh Văn Bính, thôn 1 (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 97) - Đến vườn ông Đinh Văn Tình T1 (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 97)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đinh Văn Tính (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 97) - Đến vườn ông Lê Văn Lợi (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 97)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Ngô Xuân Ngọ (từ thửa số 557, tờ bản đồ số 91) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Đông (đến thửa số 523, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 680.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông (từ thửa số 1435, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Đinh Văn Miện (đến thửa số 1335, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Hương (từ thửa số 1127, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Đinh Văn Tám (đến thửa số 1087, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nhà thờ họ Đinh (từ thửa số 1336, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Nguyễn Thị Hòa (đến thửa số 345, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Dương Xuân Minh (từ thửa số 392, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Đinh Văn Châu (đến thửa số 322, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông (từ thửa số 1441, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn Bà Nguyễn Thị Xuân (đến thửa số 472, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Sơn (từ thửa số 847, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Hương (đến thửa số 536, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Lê Văn Hữu (từ thửa số 236, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Đông T2 (đến thửa số 238, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Hồ Thị Sỹ t2 (từ thửa số 211, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Trần Văn An thôn 2 (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Trần Đức Dũng T2 (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Tiệm T1 (đến thửa số 252, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1
-
Đất ở 680.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 2 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn BÀ Trần Thị Quy (từ thửa số 2033, tờ bản đồ số 90) - Từ vườn ông Lê Đăng Mưu (đến thửa số 1413, tờ bản đồ só 95)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 2 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đào Văn Diển (từ thửa số 179, tờ bản đồ số 95) - Từ vườn Bà Nguyễn Thị Vỵ (đến thửa số 259, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 2 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Trần Văn Phấn (từ thửa số 249, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Hoàng Văn Hải (đến thửa số 231, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 2 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Cầm (từ thửa số 637, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Hường (Chính) (đến thửa số 568, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2
-
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 3 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Thủy (từ thửa số 176, tờ bản đồ số 95) - Từ vườn ông Nguyễn Viết Nguyên (đến thửa số 326, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 3 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Thung (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 95) - Từ vườn ông Hoàng Văn Danh (đến thửa số 348, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 3 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Nguyễn Thị Bình (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Hoàng Văn Đảng (đến thửa số 145, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 3 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Mai Văn Nam (từ thửa số 1814, tờ bản đồ số 90) - Đến vườn ông Phan Văn Tam (đến thửa số 144, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 3 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà: Đào Thị Cúc (từ thửa số 1607, tờ bản đồ số 90) - Đến vườn ông Đào Văn Cúc (đến thửa số 1784, tờ bản đồ số 89)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 3 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Quý (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 94) - Đến vườn ông Vũ Xuân Hiến (đến thửa số 1833, tờ bản đồ số 89)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 3 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đào Văn Thắng (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 94) - Đến vườn ông Hoàng Văn Sáu (đến thửa số 1345, tờ bản đồ số 94)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 3 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Ninh (từ thửa số 253, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Lê Văn Chỉ (đến thửa số 217, tờ bản đồ số 95)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3
-
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Bảy (từ thửa số 248, tờ bản đồ số 83) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Cường (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Dần (từ thửa số 528, tờ bản đồ số 83) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Hoàng (đến thửa số 530, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Thể (từ thửa số 635, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Phan Văn Bình (đến thửa số 1018, tờ bản đồ số 82)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà: Nguyễn Thị Đua (từ thửa số 217 tờ bản đồ số 83) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Thư (đến thửa số 1018, tờ bản đồ số 83)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nhà văn hóa thôn 4 (từ thửa số 722, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Bảy (đến thửa số 447, tờ bản đồ số 82)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Quang (từ thửa số 366, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Trần Văn Mỹ (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 82)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Tất (từ thửa số 713, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Trần Văn Dung (đến thửa số 574, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Lương Văn Vinh (từ thửa số 603, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Lê Khắc Hà (đến thửa số 410 tờ bản đồ số 82)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Ngụ (từ thửa số 339, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Hoàng Đình Lệ (đến thửa số 205, tờ bản đồ số 82)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Dục (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ôn Lê Văn Lai (đến thửa số 412, tờ bản đồ số 82)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Lê Thị Hiếu (từ thửa số 543, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Lê Văn Chung (đến thửa số 341, tờ bản đồ số 82)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Huệ (từ thửa số 165, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Lê Hữu Minh (đến thửa số 234, tờ bản đồ số 82)
Đất ở 680.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Viết Nhiêm (từ thửa số 136, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Nguyễn Đình Huy (đến thửa số 701, tờ bản đồ số 82)
Đất ở 680.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Thanh (từ thửa số 814, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Trần Văn Lợi (đến thửa số 413, tờ bản đồ số 82)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Lê Văn Hồng (từ thửa số 577, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Cao Tiến Quyết (đến thửa số 417 tờ bản đồ số 76)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Nhật (từ thửa số 423, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Nam (đến thửa số 348, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Tư (từ thửa số 557, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Hoa (đến thửa số 517, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Cảnh Hồng (từ thửa số 117 tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Ngô Đình Nuôi (đến thửa số 140 tờ bản đồ số 82)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4
-
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Lê Duy Thành (từ thửa số 400, tờ bản đồ số 76) - Từ vườn ông Phan Văn Bảy (đến thửa số 195, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đinh Văn Hoàng (từ thửa số 296, tờ bản đồ số 76) - Từ vườn ông Lê Văn Huệ (đến thửa số 190, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Hòa (từ thửa số 273, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Trần Văn Bảy (đến thửa số 237, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Viết Lịch (từ thửa số 224, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Phạm Đình Dần (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đậu Văn Tâm (từ thửa số 187, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Hoàng Anh Túc (đến thửa số 143, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Mai Văn Bốn (từ thửa số 140, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Mai Văn Hà (đến thửa số 143, tờ bản đồ số 68)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Đức (từ thửa số 151, tờ bản đồ số 68) - Đến vườn ông Phan Sỹ Nguyện (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 68)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Lương Văn Cường (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 75) - Đến vườn ông Ngô Đình Nam (đến thửa số 1, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Dục (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 75) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Bằng (đến thửa số 5, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5
-
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Bắc (từ thửa số 691, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Dương Xuân Thu (đến thửa số 559, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 680.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đào Văn Thuận (từ thửa số 717, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Viết Thi (đến thửa số 478, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Điền (từ thửa số 477, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Trần Văn Lợi (đến thửa số 149 tờ bản đồ số 91)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Toàn (từ thửa số 666, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Tá (đến thửa số 503, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Cảnh Tài (từ thửa số 1067, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Tài (đến thửa số 980, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Lê Văn Hân (từ thửa số 508, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Hồ Sỹ Hòa (đến thửa số 466, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Quang Hợp (từ thửa số 565, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Thị Châu (đến thửa số 180, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Quỳnh (từ thửa số 492, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Lê Văn Tân (đến thửa số 450, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Chung (từ thửa số 408, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Lê Văn Luận (đến thửa số 297, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Trần Văn Hòa (từ thửa số 423, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Lê Văn Sỹ (đến thửa số 445, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đinh Văn Tám (từ thửa số 459, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Đào Văn Tình (đến thửa số 553, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ Nhà văn hóa thôn 6 (từ thửa số 376, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Lê Văn Quý (đến thửa số 161, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Thủy (từ thửa số 113, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguễn Văn Quế (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Phùng Thị Tư (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 89) - Từ vườn ông Hoàng Văn Quang (đến thửa số 1941, tờ bản đồ số 89)
Đất ở 680.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Chung (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 89) - Từ vườn ông Hoàng Văn Hiếu (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 89)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Nguyễn Thị Oanh (từ thửa số 267, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Phú (đến thửa số 237, tờ bản đồ số 89)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Chến (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 88) - Từ vườn ông Trần Văn Cường (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 88)
Đất ở 680.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Thành (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 88) - Từ vườn ông Phan Văn Nhân (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 88)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Tình (từ thửa số 86, tờ bản đồ số 88) - Từ vườn Bà: Nguy Thị Nhung (đến thửa số 181, tờ bản đồ số 88)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6
-
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 7 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Mai Văn Tân (từ thửa số 351, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Đào Văn Hùng (đến thửa số 300, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 7 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Miên (từ thửa số 221, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn Bà: Nguyễn Thị Thanh (đến thửa số 246, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 7 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Cao Thị Minh (từ thửa số 179, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Hoàng Văn Nhị (đến thửa số 96, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 7 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Ngạn (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 91) - Đến vườn Bà Nguyễn Thị Hương (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 7 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Vinh (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 91) - Đến vườn ông Hoàng Văn Mậu (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 7 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Nhâm (từ thửa số 53, tờ bản đồ số 91) - Đến vườn ông Lê Văn Hà (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 91)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 7 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Dương (từ thửa số 832, tờ bản đồ số 75) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Quy (đến thửa số 833, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 7 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Lê Văn Hồng (từ thửa số 690, tờ bản đồ số 75) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Trâm (đến thửa số 215, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 7
-
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Tào Sơn cũ
-
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Ông Thanh Lan) (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 104) - Đến (Ông Định Thường) (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 104)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Bà Chinh) (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 105) - Đến (Bà Hà Đức) (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 105)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Ông Nga) (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 106) - Đến (Ông Đối) (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 106)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Ông Võ) (từ thửa số 52, tờ bản đồ số 107) - Đến (Ông Toàn) (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 107)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Ông Ôn) (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 108) - Đến (Ông Việt) (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 108)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Ông Hồng) (từ thửa số 86, tờ bản đồ số 109) - Đến (Ông Thắng) (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 109)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Ông Hùng) (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 115) - Đến (Ông Toàn) (đến thửa số 135, tờ bản đồ số 115)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Ông Thủy) (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 116) - Đến (Ông Hoa) (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 116)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Trường mầm non) (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 117) - Đến (Ông Trường) (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 117)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Ông Hoa) (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 118) - Đến (Bà Tỵ) (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 118)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Ông Minh) (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 119) - Đến (Ông Hồng) (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 119)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Ông Quang) (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 120) - Đến (Ông Thẩm) (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 120)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Ông Vỹ) (từ thửa số 105, tờ bản đồ số 113) - Đến (Ông Thông) (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 113)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Anh Tình) (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 110) - Đến (Bà Nghi) (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Vĩnh Sơn cũ
Từ (Bà Minh) (từ thửa số 210, tờ bản đồ số 78) -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Việt (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 106) - Nhà Ông Trung (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 106)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Định (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 106) - Nhà Ông Năm (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 106)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tùng (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 114) - Nhà Bà Yến (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 114)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Nguộc (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 115) - Nhà Ông Lô (đến thửa số 111, tờ bản đồ số 115)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Châu (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 121) - Nhà Ông Lễ (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 121)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Thân (từ thửa số 373, tờ bản đồ số 77) -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Bà Dần (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 106) - Nhà Ông Thành (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 106)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tùng (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 109) - Nhà Ông Chính (đến thửa số 56, tờ bản đồ số 109)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Nhiệm (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 115) - Nhà Bà Loan (đến thửa số 115, tờ bản đồ số 115)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tài (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 116) - Nhà Ông Quảng (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 116)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Hoan (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 121) - Nhà Bà Ngũ (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 121)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Phúc (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 106) - Nhà Bà Tâm (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 106)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Bà Bình (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 106) - Nhà Ông Hòa (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 106)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Chất (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 107) - Nhà Ông Cường (đến thửa số 5, tờ bản đồ số 107)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Hùng (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 107) - Nhà Bà Lê (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 107)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Giang (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 107) - Nhà Ông Tùng (đến thửa số 75, tờ bản đồ số 107)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Minh (từ thửa số 36, tờ bản đồ số 107) - Nhà Bà Bưởi (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 107)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Cầu (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 108) - Nhà Bà Điệp (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 108)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Anh Duẩn (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 109) - Nhà Ông Truật (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 109)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Quảng (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 114) - Nhà Ông Long (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 114)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Đàn (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 115) - Nhà Bà Liên (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 115)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Côn (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 115) - Nhà Ông Mười (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 115)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Sơn (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 115) - Nhà Ông Hùng (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 115)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Vinh (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 115) - Nhà Ông Núi (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 115)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Bà Hường (từ thửa số 84, tờ bản đồ số 115) - Nhà Ông Thuộc (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 115)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Đại (từ thửa số 96, tờ bản đồ số 115) - Nhà Ông Hiệp (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 115)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Minh (từ thửa số 113, tờ bản đồ số 115) - Nhà Ông Sáng (đến thửa số 114, tờ bản đồ số 115)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Côn (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 115) - Nhà Ông Mười (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 115)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Tòng (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 116) - Nhà Ông Xuân (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 116)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Chương (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 116) - Nhà Ông Tuệ (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 116)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Thắng (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 118) - Nhà Ông Tiềm (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 118)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Thuận (từ thửa số 190, tờ bản đồ số 119) - Nhà Ông Lừng (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 119)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Sơn (từ thửa số 75, tờ bản đồ số 119) - Nhà Ông Đương (đến thửa số 117, tờ bản đồ số 119)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Lập (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 119) - Nhà Ông Vinh (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 119)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Bạt (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 119) - Nhà Ông Bình (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 119)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Trung (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 119) - Nhà Bà Hòe (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 119)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Bà Tính (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 119) - Nhà Ông Giang (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 119)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Giáp (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 120) - Nhà Ông Tiến (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 120)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Sự (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 120) - Nhà Bà Hòa (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 120)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tân (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 113) - Nhà Ông Mậu (đến thửa số 68, tờ bản đồ số 113)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tân (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 113) - Nhà Ông Sửu (đến thửa số 98, tờ bản đồ số 113)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Chung (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 121) - Nhà Ông Hiếu (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 121)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Diện (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 111) - Nhà Ông Sử (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 111)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tỵ (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 111) - Nhà Ông Lục (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 111)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Nga (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 111) - Nhà Ông Kỷ (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 111)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Hồng (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 110) - Nhà Ông Tuân (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Trang (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 110) - Nhà Ông Tiệp (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tuấn (từ thửa số 90, tờ bản đồ số 110) - Nhà Bà Mai (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Quang (từ thửa số 88, tờ bản đồ số 110) - Nhà Ông Thủy (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Bà Vân (từ thửa số 94, tờ bản đồ số 110) - Nhà Ông Vỵ (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Nhâm (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 110) - Nhà Ông Thụ (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Thống (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 103) - Nhà Ông Hợi (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 103)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Thắng (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 103) - Nhà Ông Sang (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 103)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Hậu (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 102) - Nhà Ông Sang (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 102)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Định (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 102) - Nhà Ông Luận (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 102)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Định (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 102) - Nhà Bà Mỹ (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 102)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Yên (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 102) - Nhà Ông Lê (đến thửa số 86, tờ bản đồ số 102)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Việt (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 102) - Nhà Ông Chuyên (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 102)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Bà Huệ (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 102) - Nhà Ông Oanh (đến thửa số 29, tờ bản đồ số 102)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Long (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 100) - Nhà Ông Thắng (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 100)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Dũng (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 100) - Nhà Ông Hiến (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 100)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Nguyệt (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 99) - Nhà Ông Hoa (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 99)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Sơn (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 112) - Nhà Ông Cường (đến thửa số 5, tờ bản đồ số 112)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tiến (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 112) - Nhà Bà Oai (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 112)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Minh (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 112) - Nhà Ông Hòa (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 112)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Hà (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 105) -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Phúc (từ thửa số 201, tờ bản đồ số 70) - Nhà Ông Chuyên (đến thửa số 296, tờ bản đồ số 70)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Bà Thi (từ thửa số 298, tờ bản đồ số 70) - Nhà Ông Sen (đến thửa số 479, tờ bản đồ số 70)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Hệ (từ thửa số 516, tờ bản đồ số 70) -
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Hoa (từ thửa số 517, tờ bản đồ số 70) -
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Quân (từ thửa số 394, tờ bản đồ số 77) - Nhà Ông Tấn (đến thửa số 396, tờ bản đồ số 77)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tân (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 78) -
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Thuận (từ thửa số 204, tờ bản đồ số 85) -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Vĩnh Sơn cũ
-
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường Hồ Chí Minh - Xã Lạng Sơn cũ
Từ Cầu Tri Lệ Thửa số 99, tờ bản đồ số 30 - Đường 534 rẽ lên xã Vĩnh Sơn, tờ bản đồ số 14
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường Hồ Chí Minh - Xã Lạng Sơn cũ
Từ Sân Vận động thôn 1 thửa số 67, tờ bản đồ số 14 - Ông Hoa Thửa 5, tờ bản đồ số 8
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường Hồ Chí Minh - Xã Lạng Sơn cũ
Từ thửa số 189, tờ bản đồ số 3 - Đến thửa số 02, tờ bản đồ số 3
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường Hồ Chí Minh - Xã Lạng Sơn cũ
Từ thửa số 93, tờ bản đồ số 3 (Nhưng có khoảng cách cổng qua phần đất sản xuất Đất ở không sát đường) - Đến thửa số 151, tờ bản đồ số 3
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Lạng Sơn cũ
Từ thửa số 35, tờ bản đồ số 13 (ông Lợi) - Từ thửa số 233, tờ bản đồ số 13 (ông Ký)
Đất ở 2.250.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Lạng Sơn cũ
Giáp đường mòn HCM ông Tư Từ thửa 73, tờ bản đồ số 30 - Ông Ý Thửa số 75, tờ bản đồ số 39
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Lạng Sơn cũ
Từ thửa 71, tờ bản đồ số 39 (ông Lậy) - Thửa số 13, tờ bản đồ số 60 từ ông Diên Thôn 3
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Lạng Sơn cũ
Từ thửa 13, tờ bản đồ số 60 Ông Đại thôn 3 - Thửa số 35, tờ bản đồ số 56 (ông Lan thôn 6)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Lạng Sơn cũ
Từ thửa 37, tờ bản đồ số 56 (anh Hoá t6) - Thửa số 7, tờ bản đồ số 63 (ông Năm T7-9)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 52, tờ bản đồ số 30 (anh Hiền động phà cũ vệ cây chanh) - Thửa số 48, tờ bản đồ số 30 (anh Thu)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 79, tờ bản đồ số 30(bà Khang vùng QH cây chanh trên) - Thửa số 14, tờ bản đồ số 38 (A Thuận)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 7, tờ bản đồ số 38 (bà Dung QH cây chanh dưới) - Thửa số 20, tờ bản đồ số 38 (A Cúc)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 71, tờ bản đồ số 29 (anh Hiến lên đòn cày nghĩa trang) - Thửa số 11, tờ bản đồ số 29 (ông Quang)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 04, tờ bản đồ số 29 (Trần V Quang) - Thửa số 7, tờ bản đồ số 29 (Võ Văn Hồng)
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 2, tờ bản đồ số 29 (Nguyễn văn Long lối bà Tý) - Thửa số 24, tờ bản đồ số 29 (Võ Văn Hồng)
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 57, tờ bản đồ số 30 (Chu Văn Lừng) - Thửa số 370, tờ bản đồ số 14 (Phùng Hữu Bắc)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 85, tờ bản đồ số 39 (Nông nhàn) - Thửa số 44, tờ bản đồ số 39 (anh Phát)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 19, tờ bản đồ số 39 (chọ Hội trên) - Thửa số 6 và 14, tờ bản đồ số 39 (anh Toàn)
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 44, tờ bản đồ số 30 (anh Hào) - Thửa số 30, tờ bản đồ số 30 (Thao thủy)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 87, tờ bản đồ số 14 (lối ông Thanh) - Thửa số 137, tờ bản đồ số 14
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 93, tờ bản đồ số 14 (lối lên VS cách ruộng) - Thửa số 80, tờ bản đồ số 13
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 96, tờ bản đồ số 13 (534 đến ông Hộ) - Thửa số 69, tờ bản đồ số 7
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 12, tờ bản đồ số 14 (lối a Soi) - Thửa số 19, tờ bản đồ số 14
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 208, tờ bản đồ số 14 (lối a Kham) - Thửa số 244, tờ bản đồ số 14
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 202, tờ bản đồ số 14 (lối ông Tiến) - Thửa số 170, tờ bản đồ số 14
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 284, tờ bản đồ số 14 (ông Túy) - Thửa số 202, tờ bản đồ số 15
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
-
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 68, tờ bản đồ số 41 (Cao Tâm) - Thửa số 177, tờ bản đồ số 51 (Võ Thông)
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 11, tờ bản đồ số 41 (bà Huệ) - Thửa số 3, tờ bản đồ số 41 (anh Sơn)
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 53, tờ bản đồ số 41 (lối chu Sỹ) - Thửa số 24, tờ bản đồ số 41
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 116, tờ bản đồ số 40 (Rấy dưới) - Thửa số 17, tờ bản đồ số 40 (bà Diện)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 97, tờ bản đồ số 39 (Rấy dưới) - Thửa số 47, tờ bản đồ số 39 (ông Ngọc)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 22, tờ bản đồ số 50 (anh Lý) - Thửa số 150, tờ bản đồ số 50 (anh Định)
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 7, tờ bản đồ số 50 (lối ông Diên) - Thửa số 104, tờ bản đồ số 40
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 27, tờ bản đồ số 50 (lối H Tuấn) - Thửa số 11, tờ bản đồ số 50
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 98Tờ bản đồ số 40 (lối H Tuất) - Thửa số 27, tờ bản đồ số 40
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 18Tờ bản đồ số 51 (lối Chu Mạnh) - Thửa số 8 và thửa 29, tờ bản đồ số 51
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 160, tờ bản đồ số 40 (Chín Thủy) - Thửa số 01, tờ bản đồ số 41 (ông Khánh)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 54, tờ bản đồ số 31 (ông Quý) - Thửa số 01, tờ bản đồ số 31 (ông Sáu)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 55, tờ bản đồ số 41 (Võ Chinh) - Thửa số 31, tờ bản đồ số 41
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 68, tờ bản đồ số 41 - Thửa số 56, tờ bản đồ số 41
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 6, tờ bản đồ số 42 - Thửa số 43, tờ bản đồ số 42
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 208, tờ bản đồ số 16 (ông Kích) - Thửa số 208, tờ bản đồ số 16 (ông Kích)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
-
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 66 (ông Tam) đến 10 (ông Đài), tờ bản đồ số 52 - Thửa số 62 (ông Tiêm), tờ bản đồ số 52
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 64 đến 16, tờ bản đồ số 52 (Rú hóp Xuân Triền) - Thửa số 1 đến 45, tờ bản đồ số 51 (ông Phượng)
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 33, tờ bản đồ số 51 (Rú Nhe) - Thửa số 22, tờ bản đồ số 51
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 56, tờ bản đồ số 42 (nửa Rú Móc ngoài) - Thửa số 314, tờ bản đồ số 42
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 49, tờ bản đồ số 42 (nửa Rú Móc trong) - Thửa số 64, tờ bản đồ số 42
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 33, tờ bản đồ số 43 - Thửa số 316, tờ bản đồ số 16
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 40, tờ bản đồ số 42; Thửa số 20 bản đồ 43 (nửa rú lò Ngói nửa đường phụ - Thửa số 43, tờ bản đồ số 43
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 42, tờ bản đồ số 42 (bà Vị) - Thửa số 328, tờ bản đồ số 16
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 48, tờ bản đồ số 53 (Chung Toàn) - Thửa số 37, tờ bản đồ số 53 (Lê Dũng)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 22, tờ bản đồ số 43 (anh Minh) - Thửa số 23, tờ bản đồ số 43 (bà Khoái)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 5, tờ bản đồ số 53 (dãy 2 cây Sắn) - Thửa số 13, tờ bản đồ số 53
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 55, tờ bản đồ số 52 (từ nhà văn hóa Thôn) - Thửa số 53, tờ bản đồ số 52 (đường ông Lưu)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
-
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 40, tờ bản đồ số 43 (Đường Trọt Mai từ nhà văn hóa cũ) - Thửa số 15, tờ bản đồ số 54
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 23, tờ bản đồ số 54 (Trọt Mai Diên Hải trạm xá cũ) - Thửa số 29, tờ bản đồ số 53 (VH cũ)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 10, tờ bản đồ số 54 (Đường chính của thôn ô Đính) - Thửa số 01, tờ bản đồ số 55 (ông Bỉnh)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 92, tờ bản đồ số 33 (nhà văn hóa cơ sở 1) - Thửa số 15, tờ bản đồ số 34 (hố cây trường)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường liên xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Sâm (từ thửa số 298, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Ngô Đình Thái (đến thửa số 500, tờ bản đồ số 95)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường liên xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Đinh Tiến Thành (từ thửa số 1415, tờ bản đồ số 97) - Đến vườn ông Hùng (đến thửa số 1456, tờ bản đồ số 95)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường liên xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Đinh Văn nghĩa T1 (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 97) - Đến vườn ông Hùng (đến thửa số 560, tờ bản đồ số 97)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường liên xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Nguyễn Thị Lan thôn 1 (từ thửa số 559, tờ bản đồ số 91) - Đến vườn ông Nguvễn Văn Thanh T1 (đến thửa số 524, tờ bản đồ số 91)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Hoàng Văn Huấn, T2 (từ thửa số 283, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Hoàng Văn Châu, T2 (đến thửa số 671, tờ bản đồ số 95)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Hoàng Văn Liên, T2 (từ thửa số 324, tờ bản đồ số 94) - Đến vườn ông Hoàng Văn Trung (đến thửa số 405, tờ bản đồ số 94)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Đào Văn Khuê (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 94) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Đại (đến thửa số 287, tờ bản đồ số 94)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ Nhà văn Hóa thôn 3 (từ thửa số 1485, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Đào Văn Hải T3 (đến thửa số 416, tờ bản đồ số 95)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Nguyễn Văn Thủy T3 (từ thửa số 1824, tờ bản đồ số 90) - Đến vườn ông Hồ Văn Dục thôn 3 (đến thửa số 1851, tờ bản đồ số 90)
Đất SX-KD 320.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Phan Thị Tùng thôn 2 (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Phan Công Anh (đến thửa số 1360, tờ bản đồ số 95)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Nguyễn Văn Nhị T3 (từ thửa số 1815, tờ bản đồ số 90.) - Đến vườn ông Nguyễn Thị Hà (đến thửa số 1846, tờ bản đồ số 90)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Đào Văn Sáu T3 (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 90) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Tâm (đến thửa số 260, tờ bản đồ số 90)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Nguyễn Văn Vy T1 (từ thửa số 460, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Nội T1 (đến thửa số 892, tờ bản đồ số 95)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Trần Văn Bích T4 (từ thửa số 1830, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông (đến thửa số 1932, tờ bản đồ số 82)
Đất SX-KD 136.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Trần Văn Thanh T6 (từ thửa số 692, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Điền T6 (đến thửa số 1252, tờ bản đồ số 91)
Đất SX-KD 320.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Ngô Trung Điệp Thôn 4 (từ thửa số 440, tờ bản đồ số 82) - Từ vườn ông Ngô Đình Nghĩa T6 (đến thửa số 1070, tờ bản đồ số 82)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Lam T6 (từ thửa số 763, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Điền T6 (đến thửa số 737, tờ bản đồ số 91)
Đất SX-KD 320.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Ba T6 (từ thửa số 608, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Thành T7 (đến thửa số 8, tờ bản đồ số 91)
Đất SX-KD 136.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Nguyễn Thị Long T7 (từ thửa số 916, tờ bản đồ số 75) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Tuyên T7 (đến thửa số 520, tờ bản đồ số 75)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Nguyễn Thị Tư, thôn 6 (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 89) - Từ vườn ông Lê Sỹ Nhật Thôn 6 (đến thửa số 572, tờ bản đồ số 89)
Đất SX-KD 136.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Phan Sỹ Quỳ (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 88) - Từ vườn ông Trần Văn Cúc Thôn 6 (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 88)
Đất SX-KD 136.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Nguyễn Thị Điểm T7 (từ thửa số 838, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Lê Văn Trường T7 (đến thửa số 890, tờ bản đồ số 75)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Ngơm T6 (từ thửa số 159, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn Ông Nguyễn Văn Thắng t7 (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 91)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Lý Thôn 6 (từ thửa số 817, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Trần Văn Tính thôn 6 (đến thửa số 667, tờ bản đồ số 91)
Đất SX-KD 320.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đinh Văn Bính, thôn 1 (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 97) - Đến vườn ông Đinh Văn Tình T1 (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 97)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đinh Văn Tính (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 97) - Đến vườn ông Lê Văn Lợi (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 97)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Ngô Xuân Ngọ (từ thửa số 557, tờ bản đồ số 91) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Đông (đến thửa số 523, tờ bản đồ số 91)
Đất SX-KD 136.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông (từ thửa số 1435, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Đinh Văn Miện (đến thửa số 1335, tờ bản đồ số 95)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Hương (từ thửa số 1127, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Đinh Văn Tám (đến thửa số 1087, tờ bản đồ số 95)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nhà thờ họ Đinh (từ thửa số 1336, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Nguyễn Thị Hòa (đến thửa số 345, tờ bản đồ số 95)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Dương Xuân Minh (từ thửa số 392, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Đinh Văn Châu (đến thửa số 322, tờ bản đồ số 95)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông (từ thửa số 1441, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn Bà Nguyễn Thị Xuân (đến thửa số 472, tờ bản đồ số 95)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Sơn (từ thửa số 847, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Hương (đến thửa số 536, tờ bản đồ số 95)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Lê Văn Hữu (từ thửa số 236, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Đông T2 (đến thửa số 238, tờ bản đồ số 95)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Hồ Thị Sỹ t2 (từ thửa số 211, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Trần Văn An thôn 2 (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 95)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Trần Đức Dũng T2 (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Tiệm T1 (đến thửa số 252, tờ bản đồ số 95)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1
-
Đất SX-KD 136.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 2 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn BÀ Trần Thị Quy (từ thửa số 2033, tờ bản đồ số 90) - Từ vườn ông Lê Đăng Mưu (đến thửa số 1413, tờ bản đồ só 95)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 2 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đào Văn Diển (từ thửa số 179, tờ bản đồ số 95) - Từ vườn Bà Nguyễn Thị Vỵ (đến thửa số 259, tờ bản đồ số 95)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 2 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Trần Văn Phấn (từ thửa số 249, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Hoàng Văn Hải (đến thửa số 231, tờ bản đồ số 95)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 2 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Cầm (từ thửa số 637, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Hường (Chính) (đến thửa số 568, tờ bản đồ số 95)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2
-
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 3 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Thủy (từ thửa số 176, tờ bản đồ số 95) - Từ vườn ông Nguyễn Viết Nguyên (đến thửa số 326, tờ bản đồ số 95)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 3 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Thung (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 95) - Từ vườn ông Hoàng Văn Danh (đến thửa số 348, tờ bản đồ số 95)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 3 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Nguyễn Thị Bình (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Hoàng Văn Đảng (đến thửa số 145, tờ bản đồ số 95)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 3 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Mai Văn Nam (từ thửa số 1814, tờ bản đồ số 90) - Đến vườn ông Phan Văn Tam (đến thửa số 144, tờ bản đồ số 95)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 3 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà: Đào Thị Cúc (từ thửa số 1607, tờ bản đồ số 90) - Đến vườn ông Đào Văn Cúc (đến thửa số 1784, tờ bản đồ số 89)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 3 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Quý (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 94) - Đến vườn ông Vũ Xuân Hiến (đến thửa số 1833, tờ bản đồ số 89)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 3 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đào Văn Thắng (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 94) - Đến vườn ông Hoàng Văn Sáu (đến thửa số 1345, tờ bản đồ số 94)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 3 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Ninh (từ thửa số 253, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Lê Văn Chỉ (đến thửa số 217, tờ bản đồ số 95)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3
-
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Bảy (từ thửa số 248, tờ bản đồ số 83) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Cường (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 83)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Dần (từ thửa số 528, tờ bản đồ số 83) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Hoàng (đến thửa số 530, tờ bản đồ số 83)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Thể (từ thửa số 635, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Phan Văn Bình (đến thửa số 1018, tờ bản đồ số 82)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà: Nguyễn Thị Đua (từ thửa số 217 tờ bản đồ số 83) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Thư (đến thửa số 1018, tờ bản đồ số 83)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nhà văn hóa thôn 4 (từ thửa số 722, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Bảy (đến thửa số 447, tờ bản đồ số 82)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Quang (từ thửa số 366, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Trần Văn Mỹ (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 82)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Tất (từ thửa số 713, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Trần Văn Dung (đến thửa số 574, tờ bản đồ số 76)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Lương Văn Vinh (từ thửa số 603, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Lê Khắc Hà (đến thửa số 410 tờ bản đồ số 82)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Ngụ (từ thửa số 339, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Hoàng Đình Lệ (đến thửa số 205, tờ bản đồ số 82)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Dục (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ôn Lê Văn Lai (đến thửa số 412, tờ bản đồ số 82)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Lê Thị Hiếu (từ thửa số 543, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Lê Văn Chung (đến thửa số 341, tờ bản đồ số 82)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Huệ (từ thửa số 165, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Lê Hữu Minh (đến thửa số 234, tờ bản đồ số 82)
Đất SX-KD 136.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Viết Nhiêm (từ thửa số 136, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Nguyễn Đình Huy (đến thửa số 701, tờ bản đồ số 82)
Đất SX-KD 136.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Thanh (từ thửa số 814, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Trần Văn Lợi (đến thửa số 413, tờ bản đồ số 82)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Lê Văn Hồng (từ thửa số 577, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Cao Tiến Quyết (đến thửa số 417 tờ bản đồ số 76)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Nhật (từ thửa số 423, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Nam (đến thửa số 348, tờ bản đồ số 76)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Tư (từ thửa số 557, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Hoa (đến thửa số 517, tờ bản đồ số 76)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 4 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Cảnh Hồng (từ thửa số 117 tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông Ngô Đình Nuôi (đến thửa số 140 tờ bản đồ số 82)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4
-
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Lê Duy Thành (từ thửa số 400, tờ bản đồ số 76) - Từ vườn ông Phan Văn Bảy (đến thửa số 195, tờ bản đồ số 76)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đinh Văn Hoàng (từ thửa số 296, tờ bản đồ số 76) - Từ vườn ông Lê Văn Huệ (đến thửa số 190, tờ bản đồ số 76)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Hòa (từ thửa số 273, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Trần Văn Bảy (đến thửa số 237, tờ bản đồ số 76)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Viết Lịch (từ thửa số 224, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Phạm Đình Dần (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 76)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đậu Văn Tâm (từ thửa số 187, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Hoàng Anh Túc (đến thửa số 143, tờ bản đồ số 76)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Mai Văn Bốn (từ thửa số 140, tờ bản đồ số 76) - Đến vườn ông Mai Văn Hà (đến thửa số 143, tờ bản đồ số 68)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Đức (từ thửa số 151, tờ bản đồ số 68) - Đến vườn ông Phan Sỹ Nguyện (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 68)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Lương Văn Cường (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 75) - Đến vườn ông Ngô Đình Nam (đến thửa số 1, tờ bản đồ số 75)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 5 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Dục (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 75) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Bằng (đến thửa số 5, tờ bản đồ số 75)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5
-
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Bắc (từ thửa số 691, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Dương Xuân Thu (đến thửa số 559, tờ bản đồ số 91)
Đất SX-KD 136.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đào Văn Thuận (từ thửa số 717, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Viết Thi (đến thửa số 478, tờ bản đồ số 91)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Điền (từ thửa số 477, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Trần Văn Lợi (đến thửa số 149 tờ bản đồ số 91)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Toàn (từ thửa số 666, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Tá (đến thửa số 503, tờ bản đồ số 91)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Cảnh Tài (từ thửa số 1067, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Tài (đến thửa số 980, tờ bản đồ số 91)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Lê Văn Hân (từ thửa số 508, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Hồ Sỹ Hòa (đến thửa số 466, tờ bản đồ số 91)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Quang Hợp (từ thửa số 565, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Thị Châu (đến thửa số 180, tờ bản đồ số 91)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Quỳnh (từ thửa số 492, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Lê Văn Tân (đến thửa số 450, tờ bản đồ số 91)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Chung (từ thửa số 408, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Lê Văn Luận (đến thửa số 297, tờ bản đồ số 91)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Trần Văn Hòa (từ thửa số 423, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Lê Văn Sỹ (đến thửa số 445, tờ bản đồ số 91)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đinh Văn Tám (từ thửa số 459, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Đào Văn Tình (đến thửa số 553, tờ bản đồ số 91)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ Nhà văn hóa thôn 6 (từ thửa số 376, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Lê Văn Quý (đến thửa số 161, tờ bản đồ số 91)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Thủy (từ thửa số 113, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguễn Văn Quế (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 91)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Phùng Thị Tư (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 89) - Từ vườn ông Hoàng Văn Quang (đến thửa số 1941, tờ bản đồ số 89)
Đất SX-KD 136.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Chung (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 89) - Từ vườn ông Hoàng Văn Hiếu (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 89)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Nguyễn Thị Oanh (từ thửa số 267, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Phú (đến thửa số 237, tờ bản đồ số 89)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Chến (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 88) - Từ vườn ông Trần Văn Cường (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 88)
Đất SX-KD 136.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Hoàng Văn Thành (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 88) - Từ vườn ông Phan Văn Nhân (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 88)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 6 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Tình (từ thửa số 86, tờ bản đồ số 88) - Từ vườn Bà: Nguy Thị Nhung (đến thửa số 181, tờ bản đồ số 88)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6
-
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 24, tờ bản đồ số 45 (bà Nuôi) - Thửa số 13, tờ bản đồ số 46 (ông Chung)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 21, tờ bản đồ số 45 (từ vườn Ông Khương) - Thửa số 3, tờ bản đồ số 46 (ông Cử)
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 101, tờ bản đồ số 34 (ông Sữu) - Thửa số 40, tờ bản đồ số 34 (bà Hoa)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 128, tờ bản đồ số 33 (Ô Độ - Thửa số 12, tờ bản đồ số 33 (Bùi Q Thành)
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 1, 3 và 10, tờ bản đồ số 33 và thửa 14, 56 tờ số 17 - Thửa số 1, 3 và 10, tờ bản đồ số 33 và thửa 14, 56 tờ số 17
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 1, tờ bản đồ số 43 (chọ mồ từ ông Phùng) đến nhà ông Chúc - Thửa số 7, tờ bản đồ số 43 (đến nhà ông Chúc
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 16, tờ bản đồ số 43 (cổng ông Bình) - Thửa số 10, tờ bản đồ số 43 (Lê Thị Nhung)
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 12, tờ bản đồ số 43)họ mồ ông Đình Hải) - Thửa số 15, tờ bản đồ số 32 (Ô Mai (Quy)
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 25, tờ bản đồ số 32 (Ngấy Ngút ông Đoàn Ngấy Ngút ông Đoàn - Thửa số 156, tờ bản đồ số 16 (ông Đông)
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 2, 3, tờ bản đồ số 32 (bà Nhung) - Thửa số 28, tờ bản đồ số 32 (bà Phong)
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 2, 3, 9, tờ bản đồ số 32 - Thửa số 28, tờ bản đồ số 32
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 33, tờ bản đồ số 16 (Trần Sơn) - Thửa số 137, tờ bản đồ số 16 (ông Lộc, Thành)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 32, tờ bản đồ số 16 (ông Đông) - Thửa số 126, tờ bản đồ số 16
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 2, tờ bản đồ số 32 (Trẻn Đập Đồng Quan) - Thửa số 10, tờ bản đồ số 32
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 11, tờ bản đồ số 44 (lối ông Tiên bà Tùng) - Thửa số 34, tờ bản đồ số 43
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 27, tờ bản đồ số 53 (B Huệ) - Thửa số 23, tờ bản đồ số 53 (Chị Thành)
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 1012, tờ bản đồ số 60 (ông Tài) - Thửa số 975, tờ bản đồ số 60 (Lê Văn Sơn)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 32, tờ bản đồ số 60 (anh Tường Mai) - Thửa số 75, tờ bản đồ số 25 (Nguyễn Thị Tuyển)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
-
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 51, tờ bản đồ số 54 (Trung tâm xã) - Thửa số 33, tờ bản đồ số 54 (nhà văn hóa thôn 4-5)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 50, tờ bản đồ số 54 (Trung tâm xã) - Thửa số 30, tờ bản đồ số 54 (Trọt Mai)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 15, tờ bản đồ số 54 (bà Long trọt Mai) - Thửa số 9, tờ bản đồ số 44 (đá anh Hiền)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 9, tờ bản đồ số 54 (uanh khuôn viên SVĐ xã) - Thửa số 49, tờ bản đồ số 44
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 27, tờ bản đồ số 54 (anh Quân) - Thửa số 54, tờ bản đồ số 45 (Viết Sử)
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 53, tờ bản đồ số 45 (anh Sáu Lương) - Thửa số 31, tờ bản đồ số 55
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 46, tờ bản đồ số 55 (anh Ngọc Hoa) - Thửa số 11, 28 và 27, tờ bản đồ số 55 (ông Ấn - ông Dung)
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 15, tờ bản đồ số 55 - Thửa số 05, tờ bản đồ số 56
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 25, tờ bản đồ số 55 (anh Bá Cường) - Thửa số 27, tờ bản đồ số 56
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 01, tờ bản đồ số 56 (anh Hữu Hùng) đến ông Thiên - Thửa số 16, tờ bản đồ số 46 (đến ông Thiên)
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 39, tờ bản đồ số 55 anh Anh Hương (Oanh) - Thửa số 44, tờ bản đồ số 55
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 23, tờ bản đồ số 56 (anh Hoàng (Hoa) - Thửa số 19, tờ bản đồ số 56
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 24, tờ bản đồ số 56 (anh Hiệp TP xã) - Thửa số 20, tờ bản đồ số 46
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 998 và 999, tờ bản đồ số 25 (quy Hoạch phía Tây trường Mầm non) - Thửa số 1008 và 1009 và 446, tờ bản đồ số 25
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 12, tờ bản đồ số 46 (lối anh Hội T6) - Thửa số 53, tờ bản đồ số 34
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
-
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 14, tờ bản đồ số 34 (Đỉnh Đòi) - Thửa số 78, tờ bản đồ số 48 (Đập đá mài)
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 36, tờ bản đồ số 35 (cổng anh Thanh) - Thửa số 79, tờ bản đồ số 57
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 70, tờ bản đồ số 58 (nhà văn hóa thôn) - Thửa số 05, tờ bản đồ số 63 (cổng A Huệ)
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 21, tờ bản đồ số 47 (cổng ông Đồng) - Thửa số 31, tờ bản đồ số 47 (Anh Hải)
Đất ở 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 2, tờ bản đồ số 63 (cổng A Huệ đến) - Thửa số 172, tờ bản đồ số 23 (bà Nghiệm (giáp Tào Sơn)
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 7, tờ bản đồ số 62 (A Tân) - Thửa số 118, tờ bản đồ số 57 (cổng ông Chinh)
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 91, tờ bản đồ số 57 - Thửa số 93, tờ bản đồ số 57
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 65, tờ bản đồ số 58 (cổng ô Tài) - Thửa số 24, tờ bản đồ số 58 anh Vân
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 32, tờ bản đồ số 58 (thôn 7-9) - Thửa số 31, tờ bản đồ số 49 (sang thôn 8)
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 9, tờ bản đồ số 47 (thôn 7-9 từ ông Ba) - Thửa số 4, tờ bản đồ số 47 (vòng đến ông Luyện)
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 16, tờ bản đồ số 48 thôn 7-9 lối Bà Túc đến ông Quang - Thửa số 6, tờ bản đồ số 57
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 01, tờ bản đồ số 47 (cổng A Hồng TP xã) - Thửa số 52, tờ bản đồ số 35
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 32, tờ bản đồ số 35 (A Thanh anh Ngũ - Thửa số 10, tờ bản đồ số 36
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 7, tờ bản đồ số 35 (Viết Sơn (Sỹ) - Thửa số 6, tờ bản đồ số 36
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 1; 4;124, tờ bản đồ số 35 (anh Khắc Lễ - Thửa số 25, tờ bản đồ số 34 (anh Viết Lục)
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 97, tờ bản đồ số 34 (Khắc Bình) - Thửa số 37, tờ bản đồ số 35
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 18, tờ bản đồ số 46 (lối nhỏ ông Đồng đi ông Lực - Thửa số 27, tờ bản đồ số 46
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 18, tờ bản đồ số 46 (động cồn Trọt ông Lương) - Thửa số 27, tờ bản đồ số 46 (ô Quang)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
-
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 8 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 69, tờ bản đồ số 57 (từ Cổng chào thôn) - Thửa số 105, tờ bản đồ số 37 (nhà văn hóa thôn)
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 8 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 58, tờ bản đồ số 36 Đập đá mài đến giáp đường chính của thôn - Thửa số 07, tờ bản đồ số 49 (giáp đường chính của thôn)
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 8 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 63, tờ bản đồ số 37 - Thửa số 29, tờ bản đồ số 37
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 8 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 26, tờ bản đồ số 37 Liên đến bàn Thờ - Thửa số 02, tờ bản đồ số 37
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 8 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 3, tờ bản đồ số 48 từ đập đá mài ra trục chính (đường xã Làm) - Thửa số 18, tờ bản đồ số 49
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 8 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 74, tờ bản đồ số 48 ông Xý thôn 8 lên dốc ông Hoà - Thửa số 45, tờ bản đồ số 48
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 8 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 25, tờ bản đồ số 48 (Góc Cua nhà Quân) - Thửa số 26, tờ bản đồ số 48
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 8 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 23, tờ bản đồ số 49 - Thửa số 29, tờ bản đồ số 49
Đất ở 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 8 - Xã Lạng Sơn cũ
-
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Lạng Sơn cũ
Đình Thượng và chọ Dong Thôn 6 - Tờ bản đồ 25 và 54
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Lạng Sơn cũ
-
Đất ở 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Trường Thôn 1 (từ thửa số 1049, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Thành thôn 1 (đến thửa số 324, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Đinh Văn Đức Thôn 1 (từ thửa số 307, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Nguyễn Thanh Đồng (đến thửa số 284, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Tào Sơn cũ
Tờ vườn Bà Quế (từ thửa số 263, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Đào Văn Đào Thôn 3 (đến thửa số 1609, tờ bản đồ số 90)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Hoàng Văn Kiên t3 (từ thửa số 1554, tờ bản đồ số 90) - Đến vườn ông Thanh T3 (đến thửa số 2009, tờ bản đồ số 89)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh lộ 534 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Thắng T6 (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 88) - Đến vườn ông Phú T6 (đến thửa số 282, tờ bản đồ số 88)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường liên xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Sâm (từ thửa số 298, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Ngô Đình Thái (đến thửa số 500, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường liên xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Đinh Tiến Thành (từ thửa số 1415, tờ bản đồ số 97) - Đến vườn ông Hùng (đến thửa số 1456, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường liên xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Đinh Văn nghĩa T1 (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 97) - Đến vườn ông Hùng (đến thửa số 560, tờ bản đồ số 97)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường liên xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Nguyễn Thị Lan thôn 1 (từ thửa số 559, tờ bản đồ số 91) - Đến vườn ông Nguvễn Văn Thanh T1 (đến thửa số 524, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Hoàng Văn Huấn, T2 (từ thửa số 283, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Hoàng Văn Châu, T2 (đến thửa số 671, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Hoàng Văn Liên, T2 (từ thửa số 324, tờ bản đồ số 94) - Đến vườn ông Hoàng Văn Trung (đến thửa số 405, tờ bản đồ số 94)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Đào Văn Khuê (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 94) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Đại (đến thửa số 287, tờ bản đồ số 94)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ Nhà văn Hóa thôn 3 (từ thửa số 1485, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Đào Văn Hải T3 (đến thửa số 416, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Nguyễn Văn Thủy T3 (từ thửa số 1824, tờ bản đồ số 90) - Đến vườn ông Hồ Văn Dục thôn 3 (đến thửa số 1851, tờ bản đồ số 90)
Đất TM-DV 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Phan Thị Tùng thôn 2 (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Phan Công Anh (đến thửa số 1360, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Nguyễn Văn Nhị T3 (từ thửa số 1815, tờ bản đồ số 90.) - Đến vườn ông Nguyễn Thị Hà (đến thửa số 1846, tờ bản đồ số 90)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Đào Văn Sáu T3 (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 90) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Tâm (đến thửa số 260, tờ bản đồ số 90)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Nguyễn Văn Vy T1 (từ thửa số 460, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Nội T1 (đến thửa số 892, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Ông Trần Văn Bích T4 (từ thửa số 1830, tờ bản đồ số 82) - Đến vườn ông (đến thửa số 1932, tờ bản đồ số 82)
Đất TM-DV 170.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Trần Văn Thanh T6 (từ thửa số 692, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Điền T6 (đến thửa số 1252, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Ngô Trung Điệp Thôn 4 (từ thửa số 440, tờ bản đồ số 82) - Từ vườn ông Ngô Đình Nghĩa T6 (đến thửa số 1070, tờ bản đồ số 82)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Lam T6 (từ thửa số 763, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Điền T6 (đến thửa số 737, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Ba T6 (từ thửa số 608, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Thành T7 (đến thửa số 8, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 170.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Nguyễn Thị Long T7 (từ thửa số 916, tờ bản đồ số 75) - Từ vườn ông Nguyễn Văn Tuyên T7 (đến thửa số 520, tờ bản đồ số 75)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Nguyễn Thị Tư, thôn 6 (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 89) - Từ vườn ông Lê Sỹ Nhật Thôn 6 (đến thửa số 572, tờ bản đồ số 89)
Đất TM-DV 170.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Phan Sỹ Quỳ (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 88) - Từ vườn ông Trần Văn Cúc Thôn 6 (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 88)
Đất TM-DV 170.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn Bà Nguyễn Thị Điểm T7 (từ thửa số 838, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Lê Văn Trường T7 (đến thửa số 890, tờ bản đồ số 75)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Ngơm T6 (từ thửa số 159, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn Ông Nguyễn Văn Thắng t7 (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Trục đường xã - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Lý Thôn 6 (từ thửa số 817, tờ bản đồ số 91) - Từ vườn ông Trần Văn Tính thôn 6 (đến thửa số 667, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 400.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đinh Văn Bính, thôn 1 (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 97) - Đến vườn ông Đinh Văn Tình T1 (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 97)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Đinh Văn Tính (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 97) - Đến vườn ông Lê Văn Lợi (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 97)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Ngô Xuân Ngọ (từ thửa số 557, tờ bản đồ số 91) - Đến vườn ông Nguyễn Văn Đông (đến thửa số 523, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 170.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông (từ thửa số 1435, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Đinh Văn Miện (đến thửa số 1335, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nguyễn Văn Hương (từ thửa số 1127, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Đinh Văn Tám (đến thửa số 1087, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn 1 - Xã Tào Sơn cũ
Từ vườn ông Nhà thờ họ Đinh (từ thửa số 1336, tờ bản đồ số 95) - Đến vườn ông Nguyễn Thị Hòa (đến thửa số 345, tờ bản đồ số 95)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường Hồ Chí Minh - Xã Lạng Sơn cũ
Từ Sân Vận động thôn 1 thửa số 67, tờ bản đồ số 14 - Ông Hoa Thửa 5, tờ bản đồ số 8
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường Hồ Chí Minh - Xã Lạng Sơn cũ
Từ thửa số 189, tờ bản đồ số 3 - Đến thửa số 02, tờ bản đồ số 3
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường Hồ Chí Minh - Xã Lạng Sơn cũ
Từ thửa số 93, tờ bản đồ số 3 (Nhưng có khoảng cách cổng qua phần đất sản xuất Đất ở không sát đường) - Đến thửa số 151, tờ bản đồ số 3
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Lạng Sơn cũ
Từ thửa số 35, tờ bản đồ số 13 (ông Lợi) - Từ thửa số 233, tờ bản đồ số 13 (ông Ký)
Đất SX-KD 450.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Lạng Sơn cũ
Giáp đường mòn HCM ông Tư Từ thửa 73, tờ bản đồ số 30 - Ông Ý Thửa số 75, tờ bản đồ số 39
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Lạng Sơn cũ
Từ thửa 71, tờ bản đồ số 39 (ông Lậy) - Thửa số 13, tờ bản đồ số 60 từ ông Diên Thôn 3
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Lạng Sơn cũ
Từ thửa 13, tờ bản đồ số 60 Ông Đại thôn 3 - Thửa số 35, tờ bản đồ số 56 (ông Lan thôn 6)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Lạng Sơn cũ
Từ thửa 37, tờ bản đồ số 56 (anh Hoá t6) - Thửa số 7, tờ bản đồ số 63 (ông Năm T7-9)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 52, tờ bản đồ số 30 (anh Hiền động phà cũ vệ cây chanh) - Thửa số 48, tờ bản đồ số 30 (anh Thu)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 79, tờ bản đồ số 30(bà Khang vùng QH cây chanh trên) - Thửa số 14, tờ bản đồ số 38 (A Thuận)
Đất SX-KD 190.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 7, tờ bản đồ số 38 (bà Dung QH cây chanh dưới) - Thửa số 20, tờ bản đồ số 38 (A Cúc)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 71, tờ bản đồ số 29 (anh Hiến lên đòn cày nghĩa trang) - Thửa số 11, tờ bản đồ số 29 (ông Quang)
Đất SX-KD 130.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 04, tờ bản đồ số 29 (Trần V Quang) - Thửa số 7, tờ bản đồ số 29 (Võ Văn Hồng)
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 2, tờ bản đồ số 29 (Nguyễn văn Long lối bà Tý) - Thửa số 24, tờ bản đồ số 29 (Võ Văn Hồng)
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 57, tờ bản đồ số 30 (Chu Văn Lừng) - Thửa số 370, tờ bản đồ số 14 (Phùng Hữu Bắc)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 85, tờ bản đồ số 39 (Nông nhàn) - Thửa số 44, tờ bản đồ số 39 (anh Phát)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 19, tờ bản đồ số 39 (chọ Hội trên) - Thửa số 6 và 14, tờ bản đồ số 39 (anh Toàn)
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 44, tờ bản đồ số 30 (anh Hào) - Thửa số 30, tờ bản đồ số 30 (Thao thủy)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 87, tờ bản đồ số 14 (lối ông Thanh) - Thửa số 137, tờ bản đồ số 14
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 93, tờ bản đồ số 14 (lối lên VS cách ruộng) - Thửa số 80, tờ bản đồ số 13
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 96, tờ bản đồ số 13 (534 đến ông Hộ) - Thửa số 69, tờ bản đồ số 7
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 12, tờ bản đồ số 14 (lối a Soi) - Thửa số 19, tờ bản đồ số 14
Đất SX-KD 180.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 208, tờ bản đồ số 14 (lối a Kham) - Thửa số 244, tờ bản đồ số 14
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 202, tờ bản đồ số 14 (lối ông Tiến) - Thửa số 170, tờ bản đồ số 14
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 284, tờ bản đồ số 14 (ông Túy) - Thửa số 202, tờ bản đồ số 15
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
-
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 68, tờ bản đồ số 41 (Cao Tâm) - Thửa số 177, tờ bản đồ số 51 (Võ Thông)
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 11, tờ bản đồ số 41 (bà Huệ) - Thửa số 3, tờ bản đồ số 41 (anh Sơn)
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 53, tờ bản đồ số 41 (lối chu Sỹ) - Thửa số 24, tờ bản đồ số 41
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 116, tờ bản đồ số 40 (Rấy dưới) - Thửa số 17, tờ bản đồ số 40 (bà Diện)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 97, tờ bản đồ số 39 (Rấy dưới) - Thửa số 47, tờ bản đồ số 39 (ông Ngọc)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 22, tờ bản đồ số 50 (anh Lý) - Thửa số 150, tờ bản đồ số 50 (anh Định)
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 7, tờ bản đồ số 50 (lối ông Diên) - Thửa số 104, tờ bản đồ số 40
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 27, tờ bản đồ số 50 (lối H Tuấn) - Thửa số 11, tờ bản đồ số 50
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 98Tờ bản đồ số 40 (lối H Tuất) - Thửa số 27, tờ bản đồ số 40
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 18Tờ bản đồ số 51 (lối Chu Mạnh) - Thửa số 8 và thửa 29, tờ bản đồ số 51
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 160, tờ bản đồ số 40 (Chín Thủy) - Thửa số 01, tờ bản đồ số 41 (ông Khánh)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 54, tờ bản đồ số 31 (ông Quý) - Thửa số 01, tờ bản đồ số 31 (ông Sáu)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 55, tờ bản đồ số 41 (Võ Chinh) - Thửa số 31, tờ bản đồ số 41
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 68, tờ bản đồ số 41 - Thửa số 56, tờ bản đồ số 41
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 6, tờ bản đồ số 42 - Thửa số 43, tờ bản đồ số 42
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 208, tờ bản đồ số 16 (ông Kích) - Thửa số 208, tờ bản đồ số 16 (ông Kích)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
-
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 66 (ông Tam) đến 10 (ông Đài), tờ bản đồ số 52 - Thửa số 62 (ông Tiêm), tờ bản đồ số 52
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 64 đến 16, tờ bản đồ số 52 (Rú hóp Xuân Triền) - Thửa số 1 đến 45, tờ bản đồ số 51 (ông Phượng)
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 33, tờ bản đồ số 51 (Rú Nhe) - Thửa số 22, tờ bản đồ số 51
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 56, tờ bản đồ số 42 (nửa Rú Móc ngoài) - Thửa số 314, tờ bản đồ số 42
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 49, tờ bản đồ số 42 (nửa Rú Móc trong) - Thửa số 64, tờ bản đồ số 42
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 33, tờ bản đồ số 43 - Thửa số 316, tờ bản đồ số 16
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 40, tờ bản đồ số 42; Thửa số 20 bản đồ 43 (nửa rú lò Ngói nửa đường phụ - Thửa số 43, tờ bản đồ số 43
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 42, tờ bản đồ số 42 (bà Vị) - Thửa số 328, tờ bản đồ số 16
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 48, tờ bản đồ số 53 (Chung Toàn) - Thửa số 37, tờ bản đồ số 53 (Lê Dũng)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 22, tờ bản đồ số 43 (anh Minh) - Thửa số 23, tờ bản đồ số 43 (bà Khoái)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 5, tờ bản đồ số 53 (dãy 2 cây Sắn) - Thửa số 13, tờ bản đồ số 53
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 55, tờ bản đồ số 52 (từ nhà văn hóa Thôn) - Thửa số 53, tờ bản đồ số 52 (đường ông Lưu)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
-
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 40, tờ bản đồ số 43 (Đường Trọt Mai từ nhà văn hóa cũ) - Thửa số 15, tờ bản đồ số 54
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 23, tờ bản đồ số 54 (Trọt Mai Diên Hải trạm xá cũ) - Thửa số 29, tờ bản đồ số 53 (VH cũ)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 10, tờ bản đồ số 54 (Đường chính của thôn ô Đính) - Thửa số 01, tờ bản đồ số 55 (ông Bỉnh)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 92, tờ bản đồ số 33 (nhà văn hóa cơ sở 1) - Thửa số 15, tờ bản đồ số 34 (hố cây trường)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 24, tờ bản đồ số 45 (bà Nuôi) - Thửa số 13, tờ bản đồ số 46 (ông Chung)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 21, tờ bản đồ số 45 (từ vườn Ông Khương) - Thửa số 3, tờ bản đồ số 46 (ông Cử)
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 101, tờ bản đồ số 34 (ông Sữu) - Thửa số 40, tờ bản đồ số 34 (bà Hoa)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 128, tờ bản đồ số 33 (Ô Độ - Thửa số 12, tờ bản đồ số 33 (Bùi Q Thành)
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 1, 3 và 10, tờ bản đồ số 33 và thửa 14, 56 tờ số 17 - Thửa số 1, 3 và 10, tờ bản đồ số 33 và thửa 14, 56 tờ số 17
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 1, tờ bản đồ số 43 (chọ mồ từ ông Phùng) đến nhà ông Chúc - Thửa số 7, tờ bản đồ số 43 (đến nhà ông Chúc
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 16, tờ bản đồ số 43 (cổng ông Bình) - Thửa số 10, tờ bản đồ số 43 (Lê Thị Nhung)
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 12, tờ bản đồ số 43)họ mồ ông Đình Hải) - Thửa số 15, tờ bản đồ số 32 (Ô Mai (Quy)
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 25, tờ bản đồ số 32 (Ngấy Ngút ông Đoàn Ngấy Ngút ông Đoàn - Thửa số 156, tờ bản đồ số 16 (ông Đông)
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 2, 3, tờ bản đồ số 32 (bà Nhung) - Thửa số 28, tờ bản đồ số 32 (bà Phong)
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 2, 3, 9, tờ bản đồ số 32 - Thửa số 28, tờ bản đồ số 32
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 33, tờ bản đồ số 16 (Trần Sơn) - Thửa số 137, tờ bản đồ số 16 (ông Lộc, Thành)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 32, tờ bản đồ số 16 (ông Đông) - Thửa số 126, tờ bản đồ số 16
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 2, tờ bản đồ số 32 (Trẻn Đập Đồng Quan) - Thửa số 10, tờ bản đồ số 32
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 11, tờ bản đồ số 44 (lối ông Tiên bà Tùng) - Thửa số 34, tờ bản đồ số 43
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 27, tờ bản đồ số 53 (B Huệ) - Thửa số 23, tờ bản đồ số 53 (Chị Thành)
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 1012, tờ bản đồ số 60 (ông Tài) - Thửa số 975, tờ bản đồ số 60 (Lê Văn Sơn)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 32, tờ bản đồ số 60 (anh Tường Mai) - Thửa số 75, tờ bản đồ số 25 (Nguyễn Thị Tuyển)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
-
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 51, tờ bản đồ số 54 (Trung tâm xã) - Thửa số 33, tờ bản đồ số 54 (nhà văn hóa thôn 4-5)
Đất SX-KD 190.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 50, tờ bản đồ số 54 (Trung tâm xã) - Thửa số 30, tờ bản đồ số 54 (Trọt Mai)
Đất SX-KD 190.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 15, tờ bản đồ số 54 (bà Long trọt Mai) - Thửa số 9, tờ bản đồ số 44 (đá anh Hiền)
Đất SX-KD 190.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 9, tờ bản đồ số 54 (uanh khuôn viên SVĐ xã) - Thửa số 49, tờ bản đồ số 44
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 27, tờ bản đồ số 54 (anh Quân) - Thửa số 54, tờ bản đồ số 45 (Viết Sử)
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 53, tờ bản đồ số 45 (anh Sáu Lương) - Thửa số 31, tờ bản đồ số 55
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 46, tờ bản đồ số 55 (anh Ngọc Hoa) - Thửa số 11, 28 và 27, tờ bản đồ số 55 (ông Ấn - ông Dung)
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 15, tờ bản đồ số 55 - Thửa số 05, tờ bản đồ số 56
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 25, tờ bản đồ số 55 (anh Bá Cường) - Thửa số 27, tờ bản đồ số 56
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 01, tờ bản đồ số 56 (anh Hữu Hùng) đến ông Thiên - Thửa số 16, tờ bản đồ số 46 (đến ông Thiên)
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 39, tờ bản đồ số 55 anh Anh Hương (Oanh) - Thửa số 44, tờ bản đồ số 55
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 23, tờ bản đồ số 56 (anh Hoàng (Hoa) - Thửa số 19, tờ bản đồ số 56
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 24, tờ bản đồ số 56 (anh Hiệp TP xã) - Thửa số 20, tờ bản đồ số 46
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 998 và 999, tờ bản đồ số 25 (quy Hoạch phía Tây trường Mầm non) - Thửa số 1008 và 1009 và 446, tờ bản đồ số 25
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 12, tờ bản đồ số 46 (lối anh Hội T6) - Thửa số 53, tờ bản đồ số 34
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 10 - Xã Lạng Sơn cũ
-
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 14, tờ bản đồ số 34 (Đỉnh Đòi) - Thửa số 78, tờ bản đồ số 48 (Đập đá mài)
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 36, tờ bản đồ số 35 (cổng anh Thanh) - Thửa số 79, tờ bản đồ số 57
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 70, tờ bản đồ số 58 (nhà văn hóa thôn) - Thửa số 05, tờ bản đồ số 63 (cổng A Huệ)
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 21, tờ bản đồ số 47 (cổng ông Đồng) - Thửa số 31, tờ bản đồ số 47 (Anh Hải)
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 9 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 2, tờ bản đồ số 63 (cổng A Huệ đến) - Thửa số 172, tờ bản đồ số 23 (bà Nghiệm (giáp Tào Sơn)
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Thân (từ thửa số 373, tờ bản đồ số 77) -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Bà Dần (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 106) - Nhà Ông Thành (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 106)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tùng (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 109) - Nhà Ông Chính (đến thửa số 56, tờ bản đồ số 109)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Nhiệm (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 115) - Nhà Bà Loan (đến thửa số 115, tờ bản đồ số 115)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tài (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 116) - Nhà Ông Quảng (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 116)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Hoan (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 121) - Nhà Bà Ngũ (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 121)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Phúc (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 106) - Nhà Bà Tâm (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 106)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Bà Bình (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 106) - Nhà Ông Hòa (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 106)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Chất (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 107) - Nhà Ông Cường (đến thửa số 5, tờ bản đồ số 107)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Hùng (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 107) - Nhà Bà Lê (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 107)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Giang (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 107) - Nhà Ông Tùng (đến thửa số 75, tờ bản đồ số 107)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Minh (từ thửa số 36, tờ bản đồ số 107) - Nhà Bà Bưởi (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 107)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Cầu (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 108) - Nhà Bà Điệp (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 108)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Anh Duẩn (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 109) - Nhà Ông Truật (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 109)
Đất TM-DV 155.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Quảng (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 114) - Nhà Ông Long (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 114)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Đàn (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 115) - Nhà Bà Liên (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 115)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Côn (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 115) - Nhà Ông Mười (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 115)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Sơn (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 115) - Nhà Ông Hùng (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 115)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Vinh (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 115) - Nhà Ông Núi (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 115)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Bà Hường (từ thửa số 84, tờ bản đồ số 115) - Nhà Ông Thuộc (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 115)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Đại (từ thửa số 96, tờ bản đồ số 115) - Nhà Ông Hiệp (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 115)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Minh (từ thửa số 113, tờ bản đồ số 115) - Nhà Ông Sáng (đến thửa số 114, tờ bản đồ số 115)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Côn (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 115) - Nhà Ông Mười (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 115)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Tòng (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 116) - Nhà Ông Xuân (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 116)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Chương (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 116) - Nhà Ông Tuệ (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 116)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Thắng (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 118) - Nhà Ông Tiềm (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 118)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Thuận (từ thửa số 190, tờ bản đồ số 119) - Nhà Ông Lừng (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 119)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Sơn (từ thửa số 75, tờ bản đồ số 119) - Nhà Ông Đương (đến thửa số 117, tờ bản đồ số 119)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Lập (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 119) - Nhà Ông Vinh (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 119)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Bạt (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 119) - Nhà Ông Bình (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 119)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Trung (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 119) - Nhà Bà Hòe (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 119)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Bà Tính (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 119) - Nhà Ông Giang (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 119)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Giáp (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 120) - Nhà Ông Tiến (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 120)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Sự (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 120) - Nhà Bà Hòa (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 120)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tân (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 113) - Nhà Ông Mậu (đến thửa số 68, tờ bản đồ số 113)
Đất TM-DV 155.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tân (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 113) - Nhà Ông Sửu (đến thửa số 98, tờ bản đồ số 113)
Đất TM-DV 155.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Chung (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 121) - Nhà Ông Hiếu (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 121)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Diện (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 111) - Nhà Ông Sử (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 111)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tỵ (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 111) - Nhà Ông Lục (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 111)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Nga (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 111) - Nhà Ông Kỷ (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 111)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Hồng (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 110) - Nhà Ông Tuân (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 110)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Trang (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 110) - Nhà Ông Tiệp (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 110)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tuấn (từ thửa số 90, tờ bản đồ số 110) - Nhà Bà Mai (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 110)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Quang (từ thửa số 88, tờ bản đồ số 110) - Nhà Ông Thủy (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 110)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Bà Vân (từ thửa số 94, tờ bản đồ số 110) - Nhà Ông Vỵ (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 110)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Nhâm (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 110) - Nhà Ông Thụ (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 110)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Thống (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 103) - Nhà Ông Hợi (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 103)
Đất TM-DV 155.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Thắng (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 103) - Nhà Ông Sang (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 103)
Đất TM-DV 155.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Hậu (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 102) - Nhà Ông Sang (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 102)
Đất TM-DV 155.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Định (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 102) - Nhà Ông Luận (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 102)
Đất TM-DV 155.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Định (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 102) - Nhà Bà Mỹ (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 102)
Đất TM-DV 155.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Yên (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 102) - Nhà Ông Lê (đến thửa số 86, tờ bản đồ số 102)
Đất TM-DV 155.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Việt (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 102) - Nhà Ông Chuyên (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 102)
Đất TM-DV 155.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Bà Huệ (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 102) - Nhà Ông Oanh (đến thửa số 29, tờ bản đồ số 102)
Đất TM-DV 155.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Long (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 100) - Nhà Ông Thắng (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 100)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Dũng (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 100) - Nhà Ông Hiến (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 100)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Nguyệt (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 99) - Nhà Ông Hoa (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 99)
Đất TM-DV 155.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Sơn (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 112) - Nhà Ông Cường (đến thửa số 5, tờ bản đồ số 112)
Đất TM-DV 155.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tiến (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 112) - Nhà Bà Oai (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 112)
Đất TM-DV 155.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Minh (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 112) - Nhà Ông Hòa (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 112)
Đất TM-DV 155.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Hà (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 105) -
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Phúc (từ thửa số 201, tờ bản đồ số 70) - Nhà Ông Chuyên (đến thửa số 296, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 155.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Bà Thi (từ thửa số 298, tờ bản đồ số 70) - Nhà Ông Sen (đến thửa số 479, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 155.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Hệ (từ thửa số 516, tờ bản đồ số 70) -
Đất TM-DV 155.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Hoa (từ thửa số 517, tờ bản đồ số 70) -
Đất TM-DV 155.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Quân (từ thửa số 394, tờ bản đồ số 77) - Nhà Ông Tấn (đến thửa số 396, tờ bản đồ số 77)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tân (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 78) -
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Thuận (từ thửa số 204, tờ bản đồ số 85) -
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Vĩnh Sơn cũ
-
Đất TM-DV 155.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường Hồ Chí Minh - Xã Lạng Sơn cũ
Từ Cầu Tri Lệ Thửa số 99, tờ bản đồ số 30 - Đường 534 rẽ lên xã Vĩnh Sơn, tờ bản đồ số 14
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường Hồ Chí Minh - Xã Lạng Sơn cũ
Từ Sân Vận động thôn 1 thửa số 67, tờ bản đồ số 14 - Ông Hoa Thửa 5, tờ bản đồ số 8
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường Hồ Chí Minh - Xã Lạng Sơn cũ
Từ thửa số 189, tờ bản đồ số 3 - Đến thửa số 02, tờ bản đồ số 3
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường Hồ Chí Minh - Xã Lạng Sơn cũ
Từ thửa số 93, tờ bản đồ số 3 (Nhưng có khoảng cách cổng qua phần đất sản xuất Đất ở không sát đường) - Đến thửa số 151, tờ bản đồ số 3
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Lạng Sơn cũ
Từ thửa số 35, tờ bản đồ số 13 (ông Lợi) - Từ thửa số 233, tờ bản đồ số 13 (ông Ký)
Đất TM-DV 562.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Lạng Sơn cũ
Giáp đường mòn HCM ông Tư Từ thửa 73, tờ bản đồ số 30 - Ông Ý Thửa số 75, tờ bản đồ số 39
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Lạng Sơn cũ
Từ thửa 71, tờ bản đồ số 39 (ông Lậy) - Thửa số 13, tờ bản đồ số 60 từ ông Diên Thôn 3
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Lạng Sơn cũ
Từ thửa 13, tờ bản đồ số 60 Ông Đại thôn 3 - Thửa số 35, tờ bản đồ số 56 (ông Lan thôn 6)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Xã Lạng Sơn cũ
Từ thửa 37, tờ bản đồ số 56 (anh Hoá t6) - Thửa số 7, tờ bản đồ số 63 (ông Năm T7-9)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 52, tờ bản đồ số 30 (anh Hiền động phà cũ vệ cây chanh) - Thửa số 48, tờ bản đồ số 30 (anh Thu)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 79, tờ bản đồ số 30(bà Khang vùng QH cây chanh trên) - Thửa số 14, tờ bản đồ số 38 (A Thuận)
Đất TM-DV 237.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 7, tờ bản đồ số 38 (bà Dung QH cây chanh dưới) - Thửa số 20, tờ bản đồ số 38 (A Cúc)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 71, tờ bản đồ số 29 (anh Hiến lên đòn cày nghĩa trang) - Thửa số 11, tờ bản đồ số 29 (ông Quang)
Đất TM-DV 162.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 04, tờ bản đồ số 29 (Trần V Quang) - Thửa số 7, tờ bản đồ số 29 (Võ Văn Hồng)
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 2, tờ bản đồ số 29 (Nguyễn văn Long lối bà Tý) - Thửa số 24, tờ bản đồ số 29 (Võ Văn Hồng)
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 57, tờ bản đồ số 30 (Chu Văn Lừng) - Thửa số 370, tờ bản đồ số 14 (Phùng Hữu Bắc)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 85, tờ bản đồ số 39 (Nông nhàn) - Thửa số 44, tờ bản đồ số 39 (anh Phát)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 19, tờ bản đồ số 39 (chọ Hội trên) - Thửa số 6 và 14, tờ bản đồ số 39 (anh Toàn)
Đất TM-DV 112.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 44, tờ bản đồ số 30 (anh Hào) - Thửa số 30, tờ bản đồ số 30 (Thao thủy)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 87, tờ bản đồ số 14 (lối ông Thanh) - Thửa số 137, tờ bản đồ số 14
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 93, tờ bản đồ số 14 (lối lên VS cách ruộng) - Thửa số 80, tờ bản đồ số 13
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 96, tờ bản đồ số 13 (534 đến ông Hộ) - Thửa số 69, tờ bản đồ số 7
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 12, tờ bản đồ số 14 (lối a Soi) - Thửa số 19, tờ bản đồ số 14
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 208, tờ bản đồ số 14 (lối a Kham) - Thửa số 244, tờ bản đồ số 14
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 202, tờ bản đồ số 14 (lối ông Tiến) - Thửa số 170, tờ bản đồ số 14
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 284, tờ bản đồ số 14 (ông Túy) - Thửa số 202, tờ bản đồ số 15
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 14 - Xã Lạng Sơn cũ
-
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 68, tờ bản đồ số 41 (Cao Tâm) - Thửa số 177, tờ bản đồ số 51 (Võ Thông)
Đất TM-DV 100.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 11, tờ bản đồ số 41 (bà Huệ) - Thửa số 3, tờ bản đồ số 41 (anh Sơn)
Đất TM-DV 100.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 53, tờ bản đồ số 41 (lối chu Sỹ) - Thửa số 24, tờ bản đồ số 41
Đất TM-DV 100.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 116, tờ bản đồ số 40 (Rấy dưới) - Thửa số 17, tờ bản đồ số 40 (bà Diện)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 97, tờ bản đồ số 39 (Rấy dưới) - Thửa số 47, tờ bản đồ số 39 (ông Ngọc)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 22, tờ bản đồ số 50 (anh Lý) - Thửa số 150, tờ bản đồ số 50 (anh Định)
Đất TM-DV 100.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 7, tờ bản đồ số 50 (lối ông Diên) - Thửa số 104, tờ bản đồ số 40
Đất TM-DV 100.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 27, tờ bản đồ số 50 (lối H Tuấn) - Thửa số 11, tờ bản đồ số 50
Đất TM-DV 100.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 98Tờ bản đồ số 40 (lối H Tuất) - Thửa số 27, tờ bản đồ số 40
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 18Tờ bản đồ số 51 (lối Chu Mạnh) - Thửa số 8 và thửa 29, tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 100.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 160, tờ bản đồ số 40 (Chín Thủy) - Thửa số 01, tờ bản đồ số 41 (ông Khánh)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 54, tờ bản đồ số 31 (ông Quý) - Thửa số 01, tờ bản đồ số 31 (ông Sáu)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 55, tờ bản đồ số 41 (Võ Chinh) - Thửa số 31, tờ bản đồ số 41
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 68, tờ bản đồ số 41 - Thửa số 56, tờ bản đồ số 41
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 6, tờ bản đồ số 42 - Thửa số 43, tờ bản đồ số 42
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 208, tờ bản đồ số 16 (ông Kích) - Thửa số 208, tờ bản đồ số 16 (ông Kích)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 13 - Xã Lạng Sơn cũ
-
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 66 (ông Tam) đến 10 (ông Đài), tờ bản đồ số 52 - Thửa số 62 (ông Tiêm), tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 64 đến 16, tờ bản đồ số 52 (Rú hóp Xuân Triền) - Thửa số 1 đến 45, tờ bản đồ số 51 (ông Phượng)
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 33, tờ bản đồ số 51 (Rú Nhe) - Thửa số 22, tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 56, tờ bản đồ số 42 (nửa Rú Móc ngoài) - Thửa số 314, tờ bản đồ số 42
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 49, tờ bản đồ số 42 (nửa Rú Móc trong) - Thửa số 64, tờ bản đồ số 42
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 33, tờ bản đồ số 43 - Thửa số 316, tờ bản đồ số 16
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 40, tờ bản đồ số 42; Thửa số 20 bản đồ 43 (nửa rú lò Ngói nửa đường phụ - Thửa số 43, tờ bản đồ số 43
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 42, tờ bản đồ số 42 (bà Vị) - Thửa số 328, tờ bản đồ số 16
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 48, tờ bản đồ số 53 (Chung Toàn) - Thửa số 37, tờ bản đồ số 53 (Lê Dũng)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 22, tờ bản đồ số 43 (anh Minh) - Thửa số 23, tờ bản đồ số 43 (bà Khoái)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 5, tờ bản đồ số 53 (dãy 2 cây Sắn) - Thửa số 13, tờ bản đồ số 53
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 55, tờ bản đồ số 52 (từ nhà văn hóa Thôn) - Thửa số 53, tờ bản đồ số 52 (đường ông Lưu)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 12 - Xã Lạng Sơn cũ
-
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 40, tờ bản đồ số 43 (Đường Trọt Mai từ nhà văn hóa cũ) - Thửa số 15, tờ bản đồ số 54
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 23, tờ bản đồ số 54 (Trọt Mai Diên Hải trạm xá cũ) - Thửa số 29, tờ bản đồ số 53 (VH cũ)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 10, tờ bản đồ số 54 (Đường chính của thôn ô Đính) - Thửa số 01, tờ bản đồ số 55 (ông Bỉnh)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 92, tờ bản đồ số 33 (nhà văn hóa cơ sở 1) - Thửa số 15, tờ bản đồ số 34 (hố cây trường)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 24, tờ bản đồ số 45 (bà Nuôi) - Thửa số 13, tờ bản đồ số 46 (ông Chung)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 21, tờ bản đồ số 45 (từ vườn Ông Khương) - Thửa số 3, tờ bản đồ số 46 (ông Cử)
Đất TM-DV 100.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 101, tờ bản đồ số 34 (ông Sữu) - Thửa số 40, tờ bản đồ số 34 (bà Hoa)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 128, tờ bản đồ số 33 (Ô Độ - Thửa số 12, tờ bản đồ số 33 (Bùi Q Thành)
Đất TM-DV 112.500 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Các trục đường nội thôn 11 - Xã Lạng Sơn cũ
Thửa số 1, 3 và 10, tờ bản đồ số 33 và thửa 14, 56 tờ số 17 - Thửa số 1, 3 và 10, tờ bản đồ số 33 và thửa 14, 56 tờ số 17
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà ông Trung (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 119) - Nhà Bà Hòe (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 119)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Bà Tính (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 119) - Nhà Ông Giang (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 119)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Giáp (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 120) - Nhà Ông Tiến (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 120)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Sự (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 120) - Nhà Bà Hòa (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 120)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tân (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 113) - Nhà Ông Mậu (đến thửa số 68, tờ bản đồ số 113)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tân (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 113) - Nhà Ông Sửu (đến thửa số 98, tờ bản đồ số 113)
Đất ở 620.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Chung (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 121) - Nhà Ông Hiếu (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 121)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Diện (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 111) - Nhà Ông Sử (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 111)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tỵ (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 111) - Nhà Ông Lục (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 111)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Nga (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 111) - Nhà Ông Kỷ (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 111)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Hồng (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 110) - Nhà Ông Tuân (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Trang (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 110) - Nhà Ông Tiệp (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Tuấn (từ thửa số 90, tờ bản đồ số 110) - Nhà Bà Mai (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Ông Quang (từ thửa số 88, tờ bản đồ số 110) - Nhà Ông Thủy (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Anh Sơn Đông Đường nội thôn - Xã Vĩnh Sơn cũ
Nhà Bà Vân (từ thửa số 94, tờ bản đồ số 110) - Nhà Ông Vỵ (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 650.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Anh Sơn Đông

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất xã Anh Sơn Đông, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Anh Sơn Đông, tỉnh Nghệ An 2026

4. Thông tin xã Anh Sơn Đông, tỉnh Nghệ An

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Lạng Sơn, Xã Tào Sơn, Xã Vĩnh Sơn (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Anh Sơn Đông theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, xã Anh Sơn Đông có diện tích tự nhiên 65,85 km² với quy mô dân số 16.214 người, mật độ dân cư đạt 246,2 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Anh Sơn Đông được đặt tại UBND xã Lạng Sơn, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Xã Anh Sơn Đông không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Xã Anh Sơn Đông là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Xã Anh Sơn Đông, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An

5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An

1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).

2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).

3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).

4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.

7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.

8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.

9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng

a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;

b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.

5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp

1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:

a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;

b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.

2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:

a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;

b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:

– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;

– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.


6. Câu hỏi thường gặp

Bảng giá đất xã Anh Sơn Đông, tỉnh Nghệ An năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?

Theo dữ liệu bảng giá đất hiện hành, mức giá cao nhất tại xã Anh Sơn Đông, tỉnh Nghệ An là 3.000.000 đồng/m².

Bảng giá đất xã Anh Sơn Đông, tỉnh Nghệ An năm 2026 trung bình là bao nhiêu?

Mức giá trung bình (tính trên toàn bộ các vị trí 1, 2, 3, 4 có trong dữ liệu) tại xã Anh Sơn Đông, tỉnh Nghệ An là khoảng 402.103 đồng/m².

Bảng giá đất dùng để làm gì?

Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:

  • Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
  • Tính thuế sử dụng đất;
  • Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
  • Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
4.8/5 - (1410 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?