Bảng giá đất xã Chư Pưh, tỉnh Gia Lai mới nhất theo Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Chư Pưh, tỉnh Gia Lai
Bảng giá đất xã Chư Pưh, tỉnh Gia Lai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Mức giá đất tại xã Chư Pưh được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Chư Pưh theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Chư Pưh, tỉnh Gia Lai
– Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai
3. Tra cứu bảng giá đất xã Chư Pưh, tỉnh Gia Lai mới nhất
Bảng giá đất xã Chư Pưh năm 2026
Khu vực: xã Chư Pưh.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 48.500 đến 10.360.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Chư Pưh |
46142 Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở nông thôn | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường 30 tháng 4 Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở nông thôn | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 30 tháng 4 Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở nông thôn | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường 30 tháng 4 Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở nông thôn | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
46098 Đinh Tiên Hoàng - Khu quy hoạch nhà thờ Phú Nhơn |
Đất ở nông thôn | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường 17 tháng 3 Đinh Tiên Hoàng - Khu quy hoạch nhà thờ Phú Nhơn |
Đất ở nông thôn | 1.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 17 tháng 3 Đinh Tiên Hoàng - Khu quy hoạch nhà thờ Phú Nhơn |
Đất ở nông thôn | 1.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường 17 tháng 3 Đinh Tiên Hoàng - Khu quy hoạch nhà thờ Phú Nhơn |
Đất ở nông thôn | 805.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Anh Hùng Núp Đường Phạm Hồng Thái QH - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Anh Hùng Núp Kpă Klơng - Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Anh Hùng Núp Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Anh Hùng Núp Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Anh Hùng Núp Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất ở nông thôn | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Đường Phạm Hồng Thái QH - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Kpă Klơng - Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) |
Đất ở nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất ở nông thôn | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Đường Phạm Hồng Thái QH - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Kpă Klơng - Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) |
Đất ở nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 645.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Đường Phạm Hồng Thái QH - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Kpă Klơng - Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) |
Đất ở nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất ở nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
An Dương Vương Trần Phú - Trường Chinh |
Đất ở nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường An Dương Vương Trần Phú - Trường Chinh |
Đất ở nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường An Dương Vương Trần Phú - Trường Chinh |
Đất ở nông thôn | 405.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường An Dương Vương Trần Phú - Trường Chinh |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Cách Mạng Tháng Tám Đường Sư Vạn Hạnh QH - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở nông thôn | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Đình Chiểu - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Cách Mạng Tháng Tám Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 2.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất ở nông thôn | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Đường Sư Vạn Hạnh QH - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở nông thôn | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Đình Chiểu - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất ở nông thôn | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Đường Sư Vạn Hạnh QH - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở nông thôn | 505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Đình Chiểu - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất ở nông thôn | 505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Đường Sư Vạn Hạnh QH - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Đình Chiểu - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất ở nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Cao Bá Quát Đường 17 tháng 3 - Lê Duẩn |
Đất ở nông thôn | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Cao Bá Quát Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 1.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cao Bá Quát Đường 17 tháng 3 - Lê Duẩn |
Đất ở nông thôn | 930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cao Bá Quát Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cao Bá Quát Đường 17 tháng 3 - Lê Duẩn |
Đất ở nông thôn | 695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cao Bá Quát Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cao Bá Quát Đường 17 tháng 3 - Lê Duẩn |
Đất ở nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cao Bá Quát Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Chu Văn An Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đinh Tiên Hoàng Hùng Vương - Nguyễn Thái Học |
Đất ở nông thôn | 2.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đinh Tiên Hoàng Nguyễn Thái Học - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 1.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đinh Tiên Hoàng Quang Trung - Bắt đầu thôn Tông Will |
Đất ở nông thôn | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đinh Tiên Hoàng Bắt đầu thôn Tông Will - Hết khu dân cư làng Tông Will |
Đất ở nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Hùng Vương - Nguyễn Thái Học |
Đất ở nông thôn | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Nguyễn Thái Học - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Quang Trung - Bắt đầu thôn Tông Will |
Đất ở nông thôn | 690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Bắt đầu thôn Tông Will - Hết khu dân cư làng Tông Will |
Đất ở nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Hùng Vương - Nguyễn Thái Học |
Đất ở nông thôn | 885.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Nguyễn Thái Học - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Quang Trung - Bắt đầu thôn Tông Will |
Đất ở nông thôn | 515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Bắt đầu thôn Tông Will - Hết khu dân cư làng Tông Will |
Đất ở nông thôn | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Hùng Vương - Nguyễn Thái Học |
Đất ở nông thôn | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Nguyễn Thái Học - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Quang Trung - Bắt đầu thôn Tông Will |
Đất ở nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Bắt đầu thôn Tông Will - Hết khu dân cư làng Tông Will |
Đất ở nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường QH Phù Đổng- Bên cạnh thị trấn Nhơn Hòa Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường giáp đường QH Phù Đổng- Bên cạnh thị trấn Nhơn Hòa Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường giáp đường QH Phù Đổng- Bên cạnh thị trấn Nhơn Hòa Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đường QH Phù Đổng- Bên cạnh thị trấn Nhơn Hòa Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường Vành Đai (D25) Kpă Klơng - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 795.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Vành Đai (D25) Kpă Klơng - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Vành Đai (D25) Kpă Klơng - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Vành Đai (D25) Kpă Klơng - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Duy Tân (đường QH) Khu đấu giá Đông Nam Nguyễn Trãi - Quang Trung đến hết ranh giới đất ông Nay Hiếu |
Đất ở nông thôn | 1.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Duy Tân (đường QH) Quang Trung đến hết ranh giới đất ông Nay Hiếu - Hết khu quy hoạch dân cư |
Đất ở nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Duy Tân (đường QH) Khu đấu giá Đông Nam Nguyễn Trãi - Quang Trung đến hết ranh giới đất ông Nay Hiếu |
Đất ở nông thôn | 695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Duy Tân (đường QH) Quang Trung đến hết ranh giới đất ông Nay Hiếu - Hết khu quy hoạch dân cư |
Đất ở nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Duy Tân (đường QH) Khu đấu giá Đông Nam Nguyễn Trãi - Quang Trung đến hết ranh giới đất ông Nay Hiếu |
Đất ở nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Duy Tân (đường QH) Quang Trung đến hết ranh giới đất ông Nay Hiếu - Hết khu quy hoạch dân cư |
Đất ở nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Duy Tân (đường QH) Khu đấu giá Đông Nam Nguyễn Trãi - Quang Trung đến hết ranh giới đất ông Nay Hiếu |
Đất ở nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Duy Tân (đường QH) Quang Trung đến hết ranh giới đất ông Nay Hiếu - Hết khu quy hoạch dân cư |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Hùng Vương Hết ranh giới CH xăng dầu số 43 và đường QH vào công viên Hồ Sen - Nguyễn Văn Trỗi và Hoàng Văn Thụ |
Đất ở nông thôn | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Hùng Vương Nguyễn Văn Trỗi và Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng và hết ranh giới trung tâm truyền giáo Plei Kly |
Đất ở nông thôn | 8.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Hùng Vương Đinh Tiên Hoàng và hết ranh giới trung tâm truyền giáo Plei Kly - Lý Thái Tổ và Phù Đổng |
Đất ở nông thôn | 9.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Hùng Vương Lý Thái Tổ và Phù Đổng - Nguyễn Chí Thanh và hết CH xăng dầu |
Đất ở nông thôn | 10.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Hùng Vương Nguyễn Chí Thanh và hết CH xăng dầu - Huỳnh Thúc Kháng và Phạm Văn Đồng |
Đất ở nông thôn | 7.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Hùng Vương Huỳnh Thúc Kháng và Phạm Văn Đồng - Văn Cao (đường QH), hết ranh giới thửa đất số 10, tờ bản đồ 151 |
Đất ở nông thôn | 4.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Hùng Vương Văn Cao (đường QH), hết ranh giới thửa đất số 10, tờ bản đồ 151 - Quốc lộ 14 |
Đất ở nông thôn | 3.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Hết ranh giới CH xăng dầu số 43 và đường QH vào công viên Hồ Sen - Nguyễn Văn Trỗi và Hoàng Văn Thụ |
Đất ở nông thôn | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Nguyễn Văn Trỗi và Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng và hết ranh giới trung tâm truyền giáo Plei Kly |
Đất ở nông thôn | 4.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Đinh Tiên Hoàng và hết ranh giới trung tâm truyền giáo Plei Kly - Lý Thái Tổ và Phù Đổng |
Đất ở nông thôn | 4.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Lý Thái Tổ và Phù Đổng - Nguyễn Chí Thanh và hết CH xăng dầu |
Đất ở nông thôn | 5.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Nguyễn Chí Thanh và hết CH xăng dầu - Huỳnh Thúc Kháng và Phạm Văn Đồng |
Đất ở nông thôn | 3.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Huỳnh Thúc Kháng và Phạm Văn Đồng - Văn Cao (đường QH), hết ranh giới thửa đất số 10, tờ bản đồ 151 |
Đất ở nông thôn | 2.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Văn Cao (đường QH), hết ranh giới thửa đất số 10, tờ bản đồ 151 - Quốc lộ 14 |
Đất ở nông thôn | 1.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Hết ranh giới CH xăng dầu số 43 và đường QH vào công viên Hồ Sen - Nguyễn Văn Trỗi và Hoàng Văn Thụ |
Đất ở nông thôn | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Nguyễn Văn Trỗi và Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng và hết ranh giới trung tâm truyền giáo Plei Kly |
Đất ở nông thôn | 3.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Đinh Tiên Hoàng và hết ranh giới trung tâm truyền giáo Plei Kly - Lý Thái Tổ và Phù Đổng |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Lý Thái Tổ và Phù Đổng - Nguyễn Chí Thanh và hết CH xăng dầu |
Đất ở nông thôn | 3.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Nguyễn Chí Thanh và hết CH xăng dầu - Huỳnh Thúc Kháng và Phạm Văn Đồng |
Đất ở nông thôn | 2.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Huỳnh Thúc Kháng và Phạm Văn Đồng - Văn Cao (đường QH), hết ranh giới thửa đất số 10, tờ bản đồ 151 |
Đất ở nông thôn | 1.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Văn Cao (đường QH), hết ranh giới thửa đất số 10, tờ bản đồ 151 - Quốc lộ 14 |
Đất ở nông thôn | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Hết ranh giới CH xăng dầu số 43 và đường QH vào công viên Hồ Sen - Nguyễn Văn Trỗi và Hoàng Văn Thụ |
Đất ở nông thôn | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Nguyễn Văn Trỗi và Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng và hết ranh giới trung tâm truyền giáo Plei Kly |
Đất ở nông thôn | 2.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Đinh Tiên Hoàng và hết ranh giới trung tâm truyền giáo Plei Kly - Lý Thái Tổ và Phù Đổng |
Đất ở nông thôn | 2.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Lý Thái Tổ và Phù Đổng - Nguyễn Chí Thanh và hết CH xăng dầu |
Đất ở nông thôn | 2.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Nguyễn Chí Thanh và hết CH xăng dầu - Huỳnh Thúc Kháng và Phạm Văn Đồng |
Đất ở nông thôn | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Huỳnh Thúc Kháng và Phạm Văn Đồng - Văn Cao (đường QH), hết ranh giới thửa đất số 10, tờ bản đồ 151 |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Văn Cao (đường QH), hết ranh giới thửa đất số 10, tờ bản đồ 151 - Quốc lộ 14 |
Đất ở nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Huỳnh Thúc Kháng Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở nông thôn | 1.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Huỳnh Thúc Kháng Nguyễn Tất Thành - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Huỳnh Thúc Kháng Quang Trung - Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Thận |
Đất ở nông thôn | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Huỳnh Thúc Kháng Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Thận - Nghĩa trang nhân dân thị trấn (cũ) |
Đất ở nông thôn | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở nông thôn | 845.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Nguyễn Tất Thành - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 645.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Quang Trung - Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Thận |
Đất ở nông thôn | 515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Thận - Nghĩa trang nhân dân thị trấn (cũ) |
Đất ở nông thôn | 295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở nông thôn | 635.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Nguyễn Tất Thành - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Quang Trung - Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Thận |
Đất ở nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Thận - Nghĩa trang nhân dân thị trấn (cũ) |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Nguyễn Tất Thành - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Quang Trung - Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Thận |
Đất ở nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Thận - Nghĩa trang nhân dân thị trấn (cũ) |
Đất ở nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Hoàng Hoa Thám (QH) Đường 17 tháng 3 - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 1.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám (QH) Đường 17 tháng 3 - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám (QH) Đường 17 tháng 3 - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám (QH) Đường 17 tháng 3 - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Hàm Nghi Trường Chinh - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hàm Nghi Trường Chinh - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hàm Nghi Trường Chinh - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hàm Nghi Trường Chinh - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Lê Thánh Tông Trường Chinh - Tôn Đức Thắng |
Đất ở nông thôn | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Thánh Tông Trường Chinh - Tôn Đức Thắng |
Đất ở nông thôn | 515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Thánh Tông Trường Chinh - Tôn Đức Thắng |
Đất ở nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Thánh Tông Trường Chinh - Tôn Đức Thắng |
Đất ở nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Kinh Dương Vương Ranh giới xã Ia Hrú - Nguyễn Đức Cảnh, hết ranh giới thửa 32 tờ bản đồ 118 |
Đất ở nông thôn | 1.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Kinh Dương Vương Nguyễn Đức Cảnh, Hết ranh giới thửa 32 tờ bản đồ 118 - Hết ranh giới CH xăng dầu số 43 và đường QH vào công viên Hồ Sen |
Đất ở nông thôn | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kinh Dương Vương Ranh giới xã Ia Hrú - Nguyễn Đức Cảnh, hết ranh giới thửa 32 tờ bản đồ 118 |
Đất ở nông thôn | 830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kinh Dương Vương Nguyễn Đức Cảnh, Hết ranh giới thửa 32 tờ bản đồ 118 - Hết ranh giới CH xăng dầu số 43 và đường QH vào công viên Hồ Sen |
Đất ở nông thôn | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kinh Dương Vương Ranh giới xã Ia Hrú - Nguyễn Đức Cảnh, hết ranh giới thửa 32 tờ bản đồ 118 |
Đất ở nông thôn | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kinh Dương Vương Nguyễn Đức Cảnh, Hết ranh giới thửa 32 tờ bản đồ 118 - Hết ranh giới CH xăng dầu số 43 và đường QH vào công viên Hồ Sen |
Đất ở nông thôn | 855.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kinh Dương Vương Ranh giới xã Ia Hrú - Nguyễn Đức Cảnh, hết ranh giới thửa 32 tờ bản đồ 118 |
Đất ở nông thôn | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kinh Dương Vương Nguyễn Đức Cảnh, Hết ranh giới thửa 32 tờ bản đồ 118 - Hết ranh giới CH xăng dầu số 43 và đường QH vào công viên Hồ Sen |
Đất ở nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Kpa Klơng Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Kpa Klơng Anh Hùng Núp - Đường tránh Tây |
Đất ở nông thôn | 1.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpa Klơng Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpa Klơng Anh Hùng Núp - Đường tránh Tây |
Đất ở nông thôn | 535.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpa Klơng Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpa Klơng Anh Hùng Núp - Đường tránh Tây |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpa Klơng Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpa Klơng Anh Hùng Núp - Đường tránh Tây |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Lê Duẩn Khu QH trước Trường Nguyễn Trãi - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Lê Duẩn Đinh Tiên Hoàng - Huỳnh Khúc Kháng (đường QH) |
Đất ở nông thôn | 1.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Duẩn Khu QH trước Trường Nguyễn Trãi - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Duẩn Đinh Tiên Hoàng - Huỳnh Khúc Kháng (đường QH) |
Đất ở nông thôn | 655.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Duẩn Khu QH trước Trường Nguyễn Trãi - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Duẩn Đinh Tiên Hoàng - Huỳnh Khúc Kháng (đường QH) |
Đất ở nông thôn | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Duẩn Khu QH trước Trường Nguyễn Trãi - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Duẩn Đinh Tiên Hoàng - Huỳnh Khúc Kháng (đường QH) |
Đất ở nông thôn | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Lý Thái Tổ Hùng Vương - Nguyễn Thái Học và hết ranh giới Ngân hàng Chính sách |
Đất ở nông thôn | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Lý Thái Tổ Nguyễn Thái Học và hết ranh giới Ngân hàng Chính sách - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Lý Thái Tổ Quang Trung - Hết ranh giới thửa đất số 61, 71 từ bản đồ 138 |
Đất ở nông thôn | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ Hùng Vương - Nguyễn Thái Học và hết ranh giới Ngân hàng Chính sách |
Đất ở nông thôn | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ Nguyễn Thái Học và hết ranh giới Ngân hàng Chính sách - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ Quang Trung - Hết ranh giới thửa đất số 61, 71 từ bản đồ 138 |
Đất ở nông thôn | 855.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ Hùng Vương - Nguyễn Thái Học và hết ranh giới Ngân hàng Chính sách |
Đất ở nông thôn | 905.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ Nguyễn Thái Học và hết ranh giới Ngân hàng Chính sách - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ Quang Trung - Hết ranh giới thửa đất số 61, 71 từ bản đồ 138 |
Đất ở nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ Hùng Vương - Nguyễn Thái Học và hết ranh giới Ngân hàng Chính sách |
Đất ở nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ Nguyễn Thái Học và hết ranh giới Ngân hàng Chính sách - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ Quang Trung - Hết ranh giới thửa đất số 61, 71 từ bản đồ 138 |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Lê Hồng Phong Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Lê Hồng Phong Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất ở nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất ở nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất ở nông thôn | 405.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất ở nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Lê Lợi Kinh Dương Vương - (Đường QH) Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Lê Lợi (Đường QH) Quang Trung - Đường vành đai phía Đông |
Đất ở nông thôn | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi Kinh Dương Vương - (Đường QH) Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi (Đường QH) Quang Trung - Đường vành đai phía Đông |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi Kinh Dương Vương - (Đường QH) Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi (Đường QH) Quang Trung - Đường vành đai phía Đông |
Đất ở nông thôn | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Kinh Dương Vương - (Đường QH) Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi (Đường QH) Quang Trung - Đường vành đai phía Đông |
Đất ở nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Lý Tự Trọng Kinh Dương Vương - (Đường QH) Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 545.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Lý Tự Trọng (Đường QH) Quang Trung - Đường vành đai phía Đông |
Đất ở nông thôn | 505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Tự Trọng Kinh Dương Vương - (Đường QH) Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Tự Trọng (Đường QH) Quang Trung - Đường vành đai phía Đông |
Đất ở nông thôn | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Tự Trọng Kinh Dương Vương - (Đường QH) Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Tự Trọng (Đường QH) Quang Trung - Đường vành đai phía Đông |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Tự Trọng Kinh Dương Vương - (Đường QH) Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Tự Trọng (Đường QH) Quang Trung - Đường vành đai phía Đông |
Đất ở nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Văn Trỗi Hùng Vương - Nguyễn Thái Học |
Đất ở nông thôn | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Hùng Vương - Nguyễn Thái Học |
Đất ở nông thôn | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Hùng Vương - Nguyễn Thái Học |
Đất ở nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Hùng Vương - Nguyễn Thái Học |
Đất ở nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Đình Chiểu Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 1.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Đình Chiểu Anh Hùng Núp - Hai Bà Trưng (Đường QH) |
Đất ở nông thôn | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Đình Chiểu Hai Bà Trưng (Đường QH) - Hết khu dân cư (Hết ranh giới thị trấn Nhơn Hòa cũ) |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 965.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Anh Hùng Núp - Hai Bà Trưng (Đường QH) |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Hai Bà Trưng (Đường QH) - Hết khu dân cư (Hết ranh giới thị trấn Nhơn Hòa cũ) |
Đất ở nông thôn | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Anh Hùng Núp - Hai Bà Trưng (Đường QH) |
Đất ở nông thôn | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Hai Bà Trưng (Đường QH) - Hết khu dân cư (Hết ranh giới thị trấn Nhơn Hòa cũ) |
Đất ở nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 545.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Anh Hùng Núp - Hai Bà Trưng (Đường QH) |
Đất ở nông thôn | 345.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Hai Bà Trưng (Đường QH) - Hết khu dân cư (Hết ranh giới thị trấn Nhơn Hòa cũ) |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Trãi Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Trãi Cách Mạng Tháng Tám - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 1.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Trãi Lê Hồng Phong - Đường tránh Tây |
Đất ở nông thôn | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Cách Mạng Tháng Tám - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Lê Hồng Phong - Đường tránh Tây |
Đất ở nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Cách Mạng Tháng Tám - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 745.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Lê Hồng Phong - Đường tránh Tây |
Đất ở nông thôn | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở nông thôn | 830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi Cách Mạng Tháng Tám - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi Lê Hồng Phong - Đường tránh Tây |
Đất ở nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Ngô Thời Nhậm Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 2.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Thời Nhậm Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 1.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Thời Nhậm Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Thời Nhậm Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Chí Thanh Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Chí Thanh Nguyễn Tất Thành - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Nguyễn Tất Thành - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Nguyễn Tất Thành - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 645.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở nông thôn | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Nguyễn Tất Thành - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Tất Thành Lý Thái Tổ - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở nông thôn | 1.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Tất Thành Nguyễn Chí Thanh - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Tất Thành Huỳnh Thúc Kháng - Phan Bội Châu (đường QH) |
Đất ở nông thôn | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Lý Thái Tổ - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở nông thôn | 865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Nguyễn Chí Thanh - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Huỳnh Thúc Kháng - Phan Bội Châu (đường QH) |
Đất ở nông thôn | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Lý Thái Tổ - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Nguyễn Chí Thanh - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Huỳnh Thúc Kháng - Phan Bội Châu (đường QH) |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tất Thành Lý Thái Tổ - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở nông thôn | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tất Thành Nguyễn Chí Thanh - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tất Thành Huỳnh Thúc Kháng - Phan Bội Châu (đường QH) |
Đất ở nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Đức Cảnh Kinh Dương Vương - (Đường QH) Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Đức Cảnh (Đường QH) Quang Trung - Đường vành đai phía đông |
Đất ở nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh Kinh Dương Vương - (Đường QH) Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh (Đường QH) Quang Trung - Đường vành đai phía đông |
Đất ở nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh Kinh Dương Vương - (Đường QH) Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh (Đường QH) Quang Trung - Đường vành đai phía đông |
Đất ở nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh Kinh Dương Vương - (Đường QH) Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh (Đường QH) Quang Trung - Đường vành đai phía đông |
Đất ở nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Thái Học Hùng Vương - Hết RG Điện lực huyện Chư Pưh (cũ) |
Đất ở nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Thái Học Hết RG Điện lực huyện Chư Pưh (cũ) - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Thái Học Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 1.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thái Học Hùng Vương - Hết RG Điện lực huyện Chư Pưh (cũ) |
Đất ở nông thôn | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thái Học Hết RG Điện lực huyện Chư Pưh (cũ) - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thái Học Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thái Học Hùng Vương - Hết RG Điện lực huyện Chư Pưh (cũ) |
Đất ở nông thôn | 710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thái Học Hết RG Điện lực huyện Chư Pưh (cũ) - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thái Học Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thái Học Hùng Vương - Hết RG Điện lực huyện Chư Pưh (cũ) |
Đất ở nông thôn | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thái Học Hết RG Điện lực huyện Chư Pưh (cũ) - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thái Học Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Bính Nguyễn Văn Linh - Trường Chinh |
Đất ở nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Bính Nguyễn Văn Linh - Trường Chinh |
Đất ở nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Bính Nguyễn Văn Linh - Trường Chinh |
Đất ở nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Bính Nguyễn Văn Linh - Trường Chinh |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Văn Linh Lê Thánh Tông - Hàm Nghi |
Đất ở nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Lê Thánh Tông - Hàm Nghi |
Đất ở nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Lê Thánh Tông - Hàm Nghi |
Đất ở nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Linh Lê Thánh Tông - Hàm Nghi |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Văn Cừ Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Cừ Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Cừ Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Cừ Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 345.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Tri Phương Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tri Phương Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tri Phương Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tri Phương Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nay Der Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Du Phạm Hồng Thái - Kpa Klơng |
Đất ở nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Phạm Hồng Thái - Kpa Klơng |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du Phạm Hồng Thái - Kpa Klơng |
Đất ở nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du Phạm Hồng Thái - Kpa Klơng |
Đất ở nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Phạm Văn Đồng Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Văn Đồng Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 805.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Văn Đồng Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Văn Đồng Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Phan Bội Châu (đường QH) Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 1.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Phan Bội Châu (đường QH) Quang Trung - Đường tránh Đông |
Đất ở nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu (đường QH) Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu (đường QH) Quang Trung - Đường tránh Đông |
Đất ở nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu (đường QH) Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu (đường QH) Quang Trung - Đường tránh Đông |
Đất ở nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu (đường QH) Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu (đường QH) Quang Trung - Đường tránh Đông |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Phạm Hồng Thái Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Hồng Thái Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Hồng Thái Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Hồng Thái Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Quang Trung Đường QH Duy Tân - Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở nông thôn | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Quang Trung Nguyễn Văn Cừ - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 1.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Quang Trung Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở nông thôn | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Quang Trung Nguyễn Chí Thanh - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 915.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Đường QH Duy Tân - Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở nông thôn | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Nguyễn Văn Cừ - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 655.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở nông thôn | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Nguyễn Chí Thanh - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Đường QH Duy Tân - Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở nông thôn | 965.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Nguyễn Văn Cừ - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở nông thôn | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Nguyễn Chí Thanh - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 345.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Đường QH Duy Tân - Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở nông thôn | 725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Nguyễn Văn Cừ - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở nông thôn | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Nguyễn Chí Thanh - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Trần Phú Kinh Dương Vương - Lê Thánh Tông |
Đất ở nông thôn | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Trần Phú Lê Thánh Tông - Hàm Nghi |
Đất ở nông thôn | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Trần Phú Hàm Nghi - Đường liên xã (đường vành đai) |
Đất ở nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Kinh Dương Vương - Lê Thánh Tông |
Đất ở nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Lê Thánh Tông - Hàm Nghi |
Đất ở nông thôn | 515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Hàm Nghi - Đường liên xã (đường vành đai) |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Kinh Dương Vương - Lê Thánh Tông |
Đất ở nông thôn | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Lê Thánh Tông - Hàm Nghi |
Đất ở nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Hàm Nghi - Đường liên xã (đường vành đai) |
Đất ở nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Kinh Dương Vương - Lê Thánh Tông |
Đất ở nông thôn | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Lê Thánh Tông - Hàm Nghi |
Đất ở nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Hàm Nghi - Đường liên xã (đường vành đai) |
Đất ở nông thôn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Trần Hưng Đạo Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 3.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Trần Hưng Đạo Anh Hùng Núp - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 2.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Hai Bà Trưng (Đường QH) |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Trần Hưng Đạo Hai Bà Trưng (Đường QH) - Đường tránh Tây |
Đất ở nông thôn | 1.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 1.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Anh Hùng Núp - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Hai Bà Trưng (Đường QH) |
Đất ở nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Hai Bà Trưng (Đường QH) - Đường tránh Tây |
Đất ở nông thôn | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 1.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Anh Hùng Núp - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 885.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Hai Bà Trưng (Đường QH) |
Đất ở nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Hai Bà Trưng (Đường QH) - Đường tránh Tây |
Đất ở nông thôn | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Anh Hùng Núp - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Hai Bà Trưng (Đường QH) |
Đất ở nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Hai Bà Trưng (Đường QH) - Đường tránh Tây |
Đất ở nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Trần Quang Khải Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở nông thôn | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Quang Khải Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở nông thôn | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Quang Khải Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở nông thôn | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Quang Khải Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở nông thôn | 860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Triệu Thị Trinh (Đường QH) Nguyễn Thái Học - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Triệu Thị Trinh (Đường QH) Nguyễn Thái Học - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Triệu Thị Trinh (Đường QH) Nguyễn Thái Học - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 905.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Triệu Thị Trinh (Đường QH) Nguyễn Thái Học - Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Trường Chinh Kinh Dương Vương - An Dương Vương (Đường QH) |
Đất ở nông thôn | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Trường Chinh An Dương Vương (Đường QH) - Hàm Nghi |
Đất ở nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Trường Chinh Hàm Nghi - Đường tránh Tây |
Đất ở nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Chinh Kinh Dương Vương - An Dương Vương (Đường QH) |
Đất ở nông thôn | 515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Chinh An Dương Vương (Đường QH) - Hàm Nghi |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Chinh Hàm Nghi - Đường tránh Tây |
Đất ở nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Chinh Kinh Dương Vương - An Dương Vương (Đường QH) |
Đất ở nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Chinh An Dương Vương (Đường QH) - Hàm Nghi |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Chinh Hàm Nghi - Đường tránh Tây |
Đất ở nông thôn | 235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Chinh Kinh Dương Vương - An Dương Vương (Đường QH) |
Đất ở nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Chinh An Dương Vương (Đường QH) - Hàm Nghi |
Đất ở nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Chinh Hàm Nghi - Đường tránh Tây |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Tuyến đường tránh Tây Đường QH thôn Hòa Hiệp - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Tuyến đường tránh Tây Trần Hưng Đạo - Đường liên huyện cũ (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông) |
Đất ở nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tuyến đường tránh Tây Đường QH thôn Hòa Hiệp - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tuyến đường tránh Tây Trần Hưng Đạo - Đường liên huyện cũ (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông cũ) |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tuyến đường tránh Tây Đường QH thôn Hòa Hiệp - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tuyến đường tránh Tây Trần Hưng Đạo - Đường liên huyện cũ (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông) |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tuyến đường tránh Tây Đường QH thôn Hòa Hiệp - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tuyến đường tránh Tây Trần Hưng Đạo - Đường liên huyện cũ (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông) |
Đất ở nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Tuyến đường tránh Đông Giáp thôn Ia Ke - Đường liên huyện cũ (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông) |
Đất ở nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Tuyến đường tránh Đông Đường liên huyện (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông) - Giáp thôn Plei Dư |
Đất ở nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tuyến đường tránh Đông Giáp thôn Ia Ke - Đường liên huyện cũ (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông) |
Đất ở nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tuyến đường tránh Đông Đường liên huyện (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông) - Giáp thôn Plei Dư |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tuyến đường tránh Đông Giáp thôn Ia Ke - Đường liên huyện cũ (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông) |
Đất ở nông thôn | 235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tuyến đường tránh Đông Đường liên huyện cũ (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông) - Giáp thôn Plei Dư |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tuyến đường tránh Đông Giáp thôn Ia Ke - Đường liên huyện cũ (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông) |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tuyến đường tránh Đông Đường liên huyện cũ (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông) - Giáp thôn Plei Dư, xã Ia Hrú |
Đất ở nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Tuyến đường liên huyện cũ (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông) Đường tránh Tây - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Amôk |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tuyến đường tránh Đông Đường tránh Tây - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Amôk |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tuyến đường tránh Đông Đường tránh Tây - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Amôk |
Đất ở nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tuyến đường tránh Đông Đường tránh Tây - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Amôk |
Đất ở nông thôn | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Võ Thị Sáu Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Văn Cao Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Văn Cao Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Văn Cao Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 405.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Văn Cao Hùng Vương - Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Wừu Kinh Dương Vương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Wừu Kinh Dương Vương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu Kinh Dương Vương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Wừu Kinh Dương Vương - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Các đường bên cạnh trường Lý Thường Kiệt Quốc lộ 14 - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 645.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường liên thôn các thôn Hòa Lộc, Hòa Thuận, Hòa Sơn Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường liên thôn các thôn Plei Thơ Nhueng, Plei Ia Ke, Plei Tao, Plei Briêng, Chư Pố 2 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường liên thôn các thôn Hòa Sơn, Plei Phung Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường Liên xã Chư Don Tuyến tránh Tây - Ngã 3 thứ tư đường liên xã |
Đất ở nông thôn | 635.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường Liên xã Chư Don Ngã 3 thứ tư đường liên xã - Ngã 3 nhà mồ (nhà ông Trực) |
Đất ở nông thôn | 415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường Liên xã Chư Don Ngã 3 nhà mồ (nhà ông Trực) - Ngã 3 trạm biến áp |
Đất ở nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường Liên xã Chư Don Ngã 3 trạm biến áp - Hết ranh giới cầu tràn Ia Hloup |
Đất ở nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường D6-1 - Khu quy hoạch dân cư trước Trường THCS Nguyễn Trãi, thị trấn Nhơn Hòa Từ Đường D7 - đến Đường D7-1 |
Đất ở nông thôn | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường D7-1 - Khu quy hoạch dân cư trước Trường THCS Nguyễn Trãi, thị trấn Nhơn Hòa Từ Quốc lộ 14 - đến Đường D6-1 |
Đất ở nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường D7 - Khu quy hoạch dân cư trước Trường THCS Nguyễn Trãi, thị trấn Nhơn Hòa Từ Quốc lộ 14 - đến đường D6 |
Đất ở nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường D7 - Khu quy hoạch dân cư trước Trường THCS Nguyễn Trãi, thị trấn Nhơn Hòa Từ Đường D6 - đến đường D6-1 |
Đất ở nông thôn | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường D6 - Khu quy hoạch dân cư trước Trường THCS Nguyễn Trãi, thị trấn Nhơn Hòa Từ Đường 7-1 - đến Đường D7 |
Đất ở nông thôn | 2.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường quy hoạch - Khu quy hoạch thôn Plei Dj Riếk, thị trấn Nhơn Hòa Từ Quốc 14 - đến đường Vành đai |
Đất ở nông thôn | 965.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
2 đường Đông - Tây - Khu quy hoạch thôn Plei Dj Riếk, thị trấn Nhơn Hòa Từ Quốc 14 - đến đường Vành đai |
Đất ở nông thôn | 965.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường quy hoạch lô 2 (Bắc - Nam) - Khu quy hoạch thôn Plei Dj Riếk, thị trấn Nhơn Hòa Từ Giáp Huyện đội - đến hết đường |
Đất ở nông thôn | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường quy hoạch lô 3, 4, 5 (Bắc - Nam) - Khu quy hoạch thôn Plei Dj Riếk, thị trấn Nhơn Hòa Từ Giáp Huyện đội - đến hết đường |
Đất ở nông thôn | 690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường QH R 30 m - Khu quy hoạch chi tiết xây dựng Trường THCS Nguyễn Thị Minh Khai và KDC xung quanh, thị trấn Nhơn Hòa Từ lô 169 - đến hết lô 203 |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường QH R 17,5 m - Khu quy hoạch chi tiết xây dựng Trường THCS Nguyễn Thị Minh Khai và KDC xung quanh, thị trấn Nhơn Hòa Từ lô 86 - đến hết lô 200 |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường QH R 17,5 m - Khu quy hoạch chi tiết xây dựng Trường THCS Nguyễn Thị Minh Khai và KDC xung quanh, thị trấn Nhơn Hòa Từ lô 34 - đến hết lô 169 |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường QH R 13 m - Khu quy hoạch chi tiết xây dựng Trường THCS Nguyễn Thị Minh Khai và KDC xung quanh, thị trấn Nhơn Hòa Từ lô 34 - đến hết lô 234 |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường QH R 13 m - Khu quy hoạch chi tiết xây dựng Trường THCS Nguyễn Thị Minh Khai và KDC xung quanh, thị trấn Nhơn Hòa Từ lô 85 - đến hết lô 120 |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường QH R 13 m - Khu quy hoạch chi tiết xây dựng Trường THCS Nguyễn Thị Minh Khai và KDC xung quanh, thị trấn Nhơn Hòa Từ lô 153 - đến hết lô 168 |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường QH R 13 m - Khu quy hoạch chi tiết xây dựng Trường THCS Nguyễn Thị Minh Khai và KDC xung quanh, thị trấn Nhơn Hòa Từ lô 35 - đến hết lô 68 |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Quốc lộ 14 Quốc lộ 14 giáp ranh giới xã Ia Le - Hết đường vào làng Plei Phung và đường vào cạnh vườn điều |
Đất ở nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Quốc lộ 14 Hết đường vào làng Plei Phung và đường vào cạnh vườn điều - Hết ranh giới Trạm điện 500 KV |
Đất ở nông thôn | 930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Quốc lộ 14 Hết ranh giới Trạm điện 500 KV - Đầu ranh giới cổng làng Chư Pố 2 |
Đất ở nông thôn | 1.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Quốc lộ 14 Đầu ranh giới cổng làng Chư Pố 2 - Đầu ranh giới cổng làng Briêng |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Quốc lộ 14 Đầu ranh giới cổng làng Briêng - Đầu ranh giới cổng làng Plei Ia Ke |
Đất ở nông thôn | 1.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Quốc lộ 14 Đầu ranh giới cổng làng Plei Ia Ke - Quốc lộ 14 |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 210.000 | 168.000 | 134.000 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 179.000 | 143.000 | 115.000 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 152.000 | 122.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
46142 Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường 30 tháng 4 Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 30 tháng 4 Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường 30 tháng 4 Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
46098 Đinh Tiên Hoàng - Khu quy hoạch nhà thờ Phú Nhơn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường 17 tháng 3 Đinh Tiên Hoàng - Khu quy hoạch nhà thờ Phú Nhơn |
Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 17 tháng 3 Đinh Tiên Hoàng - Khu quy hoạch nhà thờ Phú Nhơn |
Đất TM-DV nông thôn | 535.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường 17 tháng 3 Đinh Tiên Hoàng - Khu quy hoạch nhà thờ Phú Nhơn |
Đất TM-DV nông thôn | 402.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Anh Hùng Núp Đường Phạm Hồng Thái QH - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Anh Hùng Núp Kpă Klơng - Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Anh Hùng Núp Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Anh Hùng Núp Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Anh Hùng Núp Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Đường Phạm Hồng Thái QH - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 152.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Kpă Klơng - Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) |
Đất TM-DV nông thôn | 152.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Đường Phạm Hồng Thái QH - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Kpă Klơng - Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) |
Đất TM-DV nông thôn | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 322.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Đường Phạm Hồng Thái QH - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Kpă Klơng - Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) |
Đất TM-DV nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 282.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
An Dương Vương Trần Phú - Trường Chinh |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường An Dương Vương Trần Phú - Trường Chinh |
Đất TM-DV nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường An Dương Vương Trần Phú - Trường Chinh |
Đất TM-DV nông thôn | 202.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường An Dương Vương Trần Phú - Trường Chinh |
Đất TM-DV nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Cách Mạng Tháng Tám Đường Sư Vạn Hạnh QH - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất TM-DV nông thôn | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Đình Chiểu - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Cách Mạng Tháng Tám Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.035.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Đường Sư Vạn Hạnh QH - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất TM-DV nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Đình Chiểu - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Đường Sư Vạn Hạnh QH - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất TM-DV nông thôn | 252.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Đình Chiểu - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 252.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 252.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Đường Sư Vạn Hạnh QH - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất TM-DV nông thôn | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Đình Chiểu - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 292.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Cao Bá Quát Đường 17 tháng 3 - Lê Duẩn |
Đất TM-DV nông thôn | 930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Cao Bá Quát Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cao Bá Quát Đường 17 tháng 3 - Lê Duẩn |
Đất TM-DV nông thôn | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cao Bá Quát Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 462.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cao Bá Quát Đường 17 tháng 3 - Lê Duẩn |
Đất TM-DV nông thôn | 347.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cao Bá Quát Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 347.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cao Bá Quát Đường 17 tháng 3 - Lê Duẩn |
Đất TM-DV nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cao Bá Quát Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Chu Văn An Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 345.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đinh Tiên Hoàng Hùng Vương - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV nông thôn | 1.185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đinh Tiên Hoàng Nguyễn Thái Học - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đinh Tiên Hoàng Quang Trung - Bắt đầu thôn Tông Will |
Đất TM-DV nông thôn | 690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đinh Tiên Hoàng Bắt đầu thôn Tông Will - Hết khu dân cư làng Tông Will |
Đất TM-DV nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Hùng Vương - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV nông thôn | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Nguyễn Thái Học - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 392.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Quang Trung - Bắt đầu thôn Tông Will |
Đất TM-DV nông thôn | 345.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Bắt đầu thôn Tông Will - Hết khu dân cư làng Tông Will |
Đất TM-DV nông thôn | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Hùng Vương - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV nông thôn | 442.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Nguyễn Thái Học - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Quang Trung - Bắt đầu thôn Tông Will |
Đất TM-DV nông thôn | 257.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Bắt đầu thôn Tông Will - Hết khu dân cư làng Tông Will |
Đất TM-DV nông thôn | 102.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Hùng Vương - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV nông thôn | 332.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Nguyễn Thái Học - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Quang Trung - Bắt đầu thôn Tông Will |
Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Bắt đầu thôn Tông Will - Hết khu dân cư làng Tông Will |
Đất TM-DV nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường QH Phù Đổng- Bên cạnh thị trấn Nhơn Hòa Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường giáp đường QH Phù Đổng- Bên cạnh thị trấn Nhơn Hòa Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường giáp đường QH Phù Đổng- Bên cạnh thị trấn Nhơn Hòa Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đường QH Phù Đổng- Bên cạnh thị trấn Nhơn Hòa Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường Vành Đai (D25) Kpă Klơng - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 397.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Vành Đai (D25) Kpă Klơng - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 197.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Vành Đai (D25) Kpă Klơng - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Vành Đai (D25) Kpă Klơng - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Duy Tân (đường QH) Khu đấu giá Đông Nam Nguyễn Trãi - Quang Trung đến hết ranh giới đất ông Nay Hiếu |
Đất TM-DV nông thôn | 695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Duy Tân (đường QH) Quang Trung đến hết ranh giới đất ông Nay Hiếu - Hết khu quy hoạch dân cư |
Đất TM-DV nông thôn | 447.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Duy Tân (đường QH) Khu đấu giá Đông Nam Nguyễn Trãi - Quang Trung đến hết ranh giới đất ông Nay Hiếu |
Đất TM-DV nông thôn | 347.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Duy Tân (đường QH) Quang Trung đến hết ranh giới đất ông Nay Hiếu - Hết khu quy hoạch dân cư |
Đất TM-DV nông thôn | 222.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Duy Tân (đường QH) Khu đấu giá Đông Nam Nguyễn Trãi - Quang Trung đến hết ranh giới đất ông Nay Hiếu |
Đất TM-DV nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Duy Tân (đường QH) Quang Trung đến hết ranh giới đất ông Nay Hiếu - Hết khu quy hoạch dân cư |
Đất TM-DV nông thôn | 167.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Duy Tân (đường QH) Khu đấu giá Đông Nam Nguyễn Trãi - Quang Trung đến hết ranh giới đất ông Nay Hiếu |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Duy Tân (đường QH) Quang Trung đến hết ranh giới đất ông Nay Hiếu - Hết khu quy hoạch dân cư |
Đất TM-DV nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Hùng Vương Hết ranh giới CH xăng dầu số 43 và đường QH vào công viên Hồ Sen - Nguyễn Văn Trỗi và Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Hùng Vương Nguyễn Văn Trỗi và Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng và hết ranh giới trung tâm truyền giáo Plei Kly |
Đất TM-DV nông thôn | 4.145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Hùng Vương Đinh Tiên Hoàng và hết ranh giới trung tâm truyền giáo Plei Kly - Lý Thái Tổ và Phù Đổng |
Đất TM-DV nông thôn | 4.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Hùng Vương Lý Thái Tổ và Phù Đổng - Nguyễn Chí Thanh và hết CH xăng dầu |
Đất TM-DV nông thôn | 5.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Hùng Vương Nguyễn Chí Thanh và hết CH xăng dầu - Huỳnh Thúc Kháng và Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 3.825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Hùng Vương Huỳnh Thúc Kháng và Phạm Văn Đồng - Văn Cao (đường QH), hết ranh giới thửa đất số 10, tờ bản đồ 151 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Hùng Vương Văn Cao (đường QH), hết ranh giới thửa đất số 10, tờ bản đồ 151 - Quốc lộ 14 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Hết ranh giới CH xăng dầu số 43 và đường QH vào công viên Hồ Sen - Nguyễn Văn Trỗi và Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Nguyễn Văn Trỗi và Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng và hết ranh giới trung tâm truyền giáo Plei Kly |
Đất TM-DV nông thôn | 2.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Đinh Tiên Hoàng và hết ranh giới trung tâm truyền giáo Plei Kly - Lý Thái Tổ và Phù Đổng |
Đất TM-DV nông thôn | 2.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Lý Thái Tổ và Phù Đổng - Nguyễn Chí Thanh và hết CH xăng dầu |
Đất TM-DV nông thôn | 2.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Nguyễn Chí Thanh và hết CH xăng dầu - Huỳnh Thúc Kháng và Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.915.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Huỳnh Thúc Kháng và Phạm Văn Đồng - Văn Cao (đường QH), hết ranh giới thửa đất số 10, tờ bản đồ 151 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương Văn Cao (đường QH), hết ranh giới thửa đất số 10, tờ bản đồ 151 - Quốc lộ 14 |
Đất TM-DV nông thôn | 785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Hết ranh giới CH xăng dầu số 43 và đường QH vào công viên Hồ Sen - Nguyễn Văn Trỗi và Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Nguyễn Văn Trỗi và Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng và hết ranh giới trung tâm truyền giáo Plei Kly |
Đất TM-DV nông thôn | 1.555.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Đinh Tiên Hoàng và hết ranh giới trung tâm truyền giáo Plei Kly - Lý Thái Tổ và Phù Đổng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Lý Thái Tổ và Phù Đổng - Nguyễn Chí Thanh và hết CH xăng dầu |
Đất TM-DV nông thôn | 1.945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Nguyễn Chí Thanh và hết CH xăng dầu - Huỳnh Thúc Kháng và Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Huỳnh Thúc Kháng và Phạm Văn Đồng - Văn Cao (đường QH), hết ranh giới thửa đất số 10, tờ bản đồ 151 |
Đất TM-DV nông thôn | 935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương Văn Cao (đường QH), hết ranh giới thửa đất số 10, tờ bản đồ 151 - Quốc lộ 14 |
Đất TM-DV nông thôn | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Hết ranh giới CH xăng dầu số 43 và đường QH vào công viên Hồ Sen - Nguyễn Văn Trỗi và Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Nguyễn Văn Trỗi và Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng và hết ranh giới trung tâm truyền giáo Plei Kly |
Đất TM-DV nông thôn | 1.165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Đinh Tiên Hoàng và hết ranh giới trung tâm truyền giáo Plei Kly - Lý Thái Tổ và Phù Đổng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Lý Thái Tổ và Phù Đổng - Nguyễn Chí Thanh và hết CH xăng dầu |
Đất TM-DV nông thôn | 1.455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Nguyễn Chí Thanh và hết CH xăng dầu - Huỳnh Thúc Kháng và Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.075.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Huỳnh Thúc Kháng và Phạm Văn Đồng - Văn Cao (đường QH), hết ranh giới thửa đất số 10, tờ bản đồ 151 |
Đất TM-DV nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương Văn Cao (đường QH), hết ranh giới thửa đất số 10, tờ bản đồ 151 - Quốc lộ 14 |
Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Huỳnh Thúc Kháng Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 845.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Huỳnh Thúc Kháng Nguyễn Tất Thành - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 645.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Huỳnh Thúc Kháng Quang Trung - Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Thận |
Đất TM-DV nông thôn | 515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Huỳnh Thúc Kháng Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Thận - Nghĩa trang nhân dân thị trấn (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 292.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 422.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Nguyễn Tất Thành - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 322.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Quang Trung - Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Thận |
Đất TM-DV nông thôn | 257.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Thận - Nghĩa trang nhân dân thị trấn (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 147.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 317.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Nguyễn Tất Thành - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 242.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Quang Trung - Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Thận |
Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Thận - Nghĩa trang nhân dân thị trấn (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Nguyễn Tất Thành - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 182.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Quang Trung - Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Thận |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Thận - Nghĩa trang nhân dân thị trấn (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 82.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Hoàng Hoa Thám (QH) Đường 17 tháng 3 - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám (QH) Đường 17 tháng 3 - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 347.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Hoa Thám (QH) Đường 17 tháng 3 - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Hoa Thám (QH) Đường 17 tháng 3 - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Hàm Nghi Trường Chinh - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất TM-DV nông thôn | 447.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hàm Nghi Trường Chinh - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất TM-DV nông thôn | 222.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hàm Nghi Trường Chinh - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất TM-DV nông thôn | 167.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hàm Nghi Trường Chinh - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất TM-DV nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 122.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 92.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Lê Thánh Tông Trường Chinh - Tôn Đức Thắng |
Đất TM-DV nông thôn | 515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Thánh Tông Trường Chinh - Tôn Đức Thắng |
Đất TM-DV nông thôn | 257.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Thánh Tông Trường Chinh - Tôn Đức Thắng |
Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Thánh Tông Trường Chinh - Tôn Đức Thắng |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Kinh Dương Vương Ranh giới xã Ia Hrú - Nguyễn Đức Cảnh, hết ranh giới thửa 32 tờ bản đồ 118 |
Đất TM-DV nông thôn | 830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Kinh Dương Vương Nguyễn Đức Cảnh, Hết ranh giới thửa 32 tờ bản đồ 118 - Hết ranh giới CH xăng dầu số 43 và đường QH vào công viên Hồ Sen |
Đất TM-DV nông thôn | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kinh Dương Vương Ranh giới xã Ia Hrú - Nguyễn Đức Cảnh, hết ranh giới thửa 32 tờ bản đồ 118 |
Đất TM-DV nông thôn | 415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kinh Dương Vương Nguyễn Đức Cảnh, Hết ranh giới thửa 32 tờ bản đồ 118 - Hết ranh giới CH xăng dầu số 43 và đường QH vào công viên Hồ Sen |
Đất TM-DV nông thôn | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kinh Dương Vương Ranh giới xã Ia Hrú - Nguyễn Đức Cảnh, hết ranh giới thửa 32 tờ bản đồ 118 |
Đất TM-DV nông thôn | 312.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kinh Dương Vương Nguyễn Đức Cảnh, Hết ranh giới thửa 32 tờ bản đồ 118 - Hết ranh giới CH xăng dầu số 43 và đường QH vào công viên Hồ Sen |
Đất TM-DV nông thôn | 427.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kinh Dương Vương Ranh giới xã Ia Hrú - Nguyễn Đức Cảnh, hết ranh giới thửa 32 tờ bản đồ 118 |
Đất TM-DV nông thôn | 232.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kinh Dương Vương Nguyễn Đức Cảnh, Hết ranh giới thửa 32 tờ bản đồ 118 - Hết ranh giới CH xăng dầu số 43 và đường QH vào công viên Hồ Sen |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Kpa Klơng Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Kpa Klơng Anh Hùng Núp - Đường tránh Tây |
Đất TM-DV nông thôn | 535.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpa Klơng Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpa Klơng Anh Hùng Núp - Đường tránh Tây |
Đất TM-DV nông thôn | 267.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpa Klơng Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpa Klơng Anh Hùng Núp - Đường tránh Tây |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpa Klơng Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 182.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpa Klơng Anh Hùng Núp - Đường tránh Tây |
Đất TM-DV nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Lê Duẩn Khu QH trước Trường Nguyễn Trãi - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Lê Duẩn Đinh Tiên Hoàng - Huỳnh Khúc Kháng (đường QH) |
Đất TM-DV nông thôn | 655.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Duẩn Khu QH trước Trường Nguyễn Trãi - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 302.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Duẩn Đinh Tiên Hoàng - Huỳnh Khúc Kháng (đường QH) |
Đất TM-DV nông thôn | 327.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Duẩn Khu QH trước Trường Nguyễn Trãi - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 227.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Duẩn Đinh Tiên Hoàng - Huỳnh Khúc Kháng (đường QH) |
Đất TM-DV nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Duẩn Khu QH trước Trường Nguyễn Trãi - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Duẩn Đinh Tiên Hoàng - Huỳnh Khúc Kháng (đường QH) |
Đất TM-DV nông thôn | 182.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Lý Thái Tổ Hùng Vương - Nguyễn Thái Học và hết ranh giới Ngân hàng Chính sách |
Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Lý Thái Tổ Nguyễn Thái Học và hết ranh giới Ngân hàng Chính sách - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Lý Thái Tổ Quang Trung - Hết ranh giới thửa đất số 61, 71 từ bản đồ 138 |
Đất TM-DV nông thôn | 855.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ Hùng Vương - Nguyễn Thái Học và hết ranh giới Ngân hàng Chính sách |
Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ Nguyễn Thái Học và hết ranh giới Ngân hàng Chính sách - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ Quang Trung - Hết ranh giới thửa đất số 61, 71 từ bản đồ 138 |
Đất TM-DV nông thôn | 427.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ Hùng Vương - Nguyễn Thái Học và hết ranh giới Ngân hàng Chính sách |
Đất TM-DV nông thôn | 452.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ Nguyễn Thái Học và hết ranh giới Ngân hàng Chính sách - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 347.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ Quang Trung - Hết ranh giới thửa đất số 61, 71 từ bản đồ 138 |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ Hùng Vương - Nguyễn Thái Học và hết ranh giới Ngân hàng Chính sách |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ Nguyễn Thái Học và hết ranh giới Ngân hàng Chính sách - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 262.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ Quang Trung - Hết ranh giới thửa đất số 61, 71 từ bản đồ 138 |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Lê Hồng Phong Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Lê Hồng Phong Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 407.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 202.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 152.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Lê Lợi Kinh Dương Vương - (Đường QH) Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 382.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Lê Lợi (Đường QH) Quang Trung - Đường vành đai phía Đông |
Đất TM-DV nông thôn | 297.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi Kinh Dương Vương - (Đường QH) Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi (Đường QH) Quang Trung - Đường vành đai phía Đông |
Đất TM-DV nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi Kinh Dương Vương - (Đường QH) Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 142.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi (Đường QH) Quang Trung - Đường vành đai phía Đông |
Đất TM-DV nông thôn | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi Kinh Dương Vương - (Đường QH) Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 107.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi (Đường QH) Quang Trung - Đường vành đai phía Đông |
Đất TM-DV nông thôn | 82.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Lý Tự Trọng Kinh Dương Vương - (Đường QH) Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 272.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Lý Tự Trọng (Đường QH) Quang Trung - Đường vành đai phía Đông |
Đất TM-DV nông thôn | 252.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Tự Trọng Kinh Dương Vương - (Đường QH) Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Tự Trọng (Đường QH) Quang Trung - Đường vành đai phía Đông |
Đất TM-DV nông thôn | 127.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Tự Trọng Kinh Dương Vương - (Đường QH) Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 102.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Tự Trọng (Đường QH) Quang Trung - Đường vành đai phía Đông |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Tự Trọng Kinh Dương Vương - (Đường QH) Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 77.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Tự Trọng (Đường QH) Quang Trung - Đường vành đai phía Đông |
Đất TM-DV nông thôn | 72.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Văn Trỗi Hùng Vương - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV nông thôn | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Hùng Vương - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV nông thôn | 297.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Hùng Vương - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV nông thôn | 222.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Hùng Vương - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV nông thôn | 167.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Đình Chiểu Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 965.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Đình Chiểu Anh Hùng Núp - Hai Bà Trưng (Đường QH) |
Đất TM-DV nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Đình Chiểu Hai Bà Trưng (Đường QH) - Hết khu dân cư (Hết ranh giới thị trấn Nhơn Hòa cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 482.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Anh Hùng Núp - Hai Bà Trưng (Đường QH) |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Hai Bà Trưng (Đường QH) - Hết khu dân cư (Hết ranh giới thị trấn Nhơn Hòa cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 362.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Anh Hùng Núp - Hai Bà Trưng (Đường QH) |
Đất TM-DV nông thôn | 227.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Hai Bà Trưng (Đường QH) - Hết khu dân cư (Hết ranh giới thị trấn Nhơn Hòa cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 272.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Anh Hùng Núp - Hai Bà Trưng (Đường QH) |
Đất TM-DV nông thôn | 172.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu Hai Bà Trưng (Đường QH) - Hết khu dân cư (Hết ranh giới thị trấn Nhơn Hòa cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Trãi Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Trãi Cách Mạng Tháng Tám - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Trãi Lê Hồng Phong - Đường tránh Tây |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Cách Mạng Tháng Tám - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 497.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Lê Hồng Phong - Đường tránh Tây |
Đất TM-DV nông thôn | 395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Cách Mạng Tháng Tám - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 372.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Lê Hồng Phong - Đường tránh Tây |
Đất TM-DV nông thôn | 297.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV nông thôn | 415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi Cách Mạng Tháng Tám - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi Lê Hồng Phong - Đường tránh Tây |
Đất TM-DV nông thôn | 222.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Ngô Thời Nhậm Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 1.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Thời Nhậm Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Thời Nhậm Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Thời Nhậm Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Chí Thanh Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Chí Thanh Nguyễn Tất Thành - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Nguyễn Tất Thành - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Nguyễn Tất Thành - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 322.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 282.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Chí Thanh Nguyễn Tất Thành - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 242.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Tất Thành Lý Thái Tổ - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Tất Thành Nguyễn Chí Thanh - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV nông thôn | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Tất Thành Huỳnh Thúc Kháng - Phan Bội Châu (đường QH) |
Đất TM-DV nông thôn | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Lý Thái Tổ - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 432.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Nguyễn Chí Thanh - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Huỳnh Thúc Kháng - Phan Bội Châu (đường QH) |
Đất TM-DV nông thôn | 297.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Lý Thái Tổ - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Nguyễn Chí Thanh - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV nông thôn | 252.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành Huỳnh Thúc Kháng - Phan Bội Châu (đường QH) |
Đất TM-DV nông thôn | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tất Thành Lý Thái Tổ - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 242.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tất Thành Nguyễn Chí Thanh - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất TM-DV nông thôn | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tất Thành Huỳnh Thúc Kháng - Phan Bội Châu (đường QH) |
Đất TM-DV nông thôn | 167.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Đức Cảnh Kinh Dương Vương - (Đường QH) Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 387.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Đức Cảnh (Đường QH) Quang Trung - Đường vành đai phía đông |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh Kinh Dương Vương - (Đường QH) Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh (Đường QH) Quang Trung - Đường vành đai phía đông |
Đất TM-DV nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh Kinh Dương Vương - (Đường QH) Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh (Đường QH) Quang Trung - Đường vành đai phía đông |
Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh Kinh Dương Vương - (Đường QH) Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh (Đường QH) Quang Trung - Đường vành đai phía đông |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Thái Học Hùng Vương - Hết RG Điện lực huyện Chư Pưh (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Thái Học Hết RG Điện lực huyện Chư Pưh (cũ) - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Thái Học Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thái Học Hùng Vương - Hết RG Điện lực huyện Chư Pưh (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 472.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thái Học Hết RG Điện lực huyện Chư Pưh (cũ) - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thái Học Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thái Học Hùng Vương - Hết RG Điện lực huyện Chư Pưh (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thái Học Hết RG Điện lực huyện Chư Pưh (cũ) - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thái Học Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 332.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thái Học Hùng Vương - Hết RG Điện lực huyện Chư Pưh (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thái Học Hết RG Điện lực huyện Chư Pưh (cũ) - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thái Học Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Bính Nguyễn Văn Linh - Trường Chinh |
Đất TM-DV nông thôn | 447.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Bính Nguyễn Văn Linh - Trường Chinh |
Đất TM-DV nông thôn | 222.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Bính Nguyễn Văn Linh - Trường Chinh |
Đất TM-DV nông thôn | 167.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Bính Nguyễn Văn Linh - Trường Chinh |
Đất TM-DV nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Văn Linh Lê Thánh Tông - Hàm Nghi |
Đất TM-DV nông thôn | 447.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Lê Thánh Tông - Hàm Nghi |
Đất TM-DV nông thôn | 222.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh Lê Thánh Tông - Hàm Nghi |
Đất TM-DV nông thôn | 167.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Linh Lê Thánh Tông - Hàm Nghi |
Đất TM-DV nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Văn Cừ Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Cừ Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Cừ Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Cừ Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 172.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Tri Phương Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất TM-DV nông thôn | 447.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tri Phương Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất TM-DV nông thôn | 222.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tri Phương Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất TM-DV nông thôn | 167.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tri Phương Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất TM-DV nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nay Der Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất TM-DV nông thôn | 122.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất TM-DV nông thôn | 92.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Nguyễn Du Phạm Hồng Thái - Kpa Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Phạm Hồng Thái - Kpa Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du Phạm Hồng Thái - Kpa Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 122.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du Phạm Hồng Thái - Kpa Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 92.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Phạm Văn Đồng Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 805.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Văn Đồng Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 402.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Văn Đồng Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 302.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Văn Đồng Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Phan Bội Châu (đường QH) Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Phan Bội Châu (đường QH) Quang Trung - Đường tránh Đông |
Đất TM-DV nông thôn | 447.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu (đường QH) Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 347.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu (đường QH) Quang Trung - Đường tránh Đông |
Đất TM-DV nông thôn | 222.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu (đường QH) Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu (đường QH) Quang Trung - Đường tránh Đông |
Đất TM-DV nông thôn | 167.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu (đường QH) Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu (đường QH) Quang Trung - Đường tránh Đông |
Đất TM-DV nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Phạm Hồng Thái Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Hồng Thái Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Hồng Thái Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 92.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Hồng Thái Hùng Vương - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Quang Trung Đường QH Duy Tân - Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Quang Trung Nguyễn Văn Cừ - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 655.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Quang Trung Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Quang Trung Nguyễn Chí Thanh - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 457.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Đường QH Duy Tân - Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV nông thôn | 645.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Nguyễn Văn Cừ - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 327.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung Nguyễn Chí Thanh - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Đường QH Duy Tân - Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV nông thôn | 482.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Nguyễn Văn Cừ - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 292.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung Nguyễn Chí Thanh - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 172.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Đường QH Duy Tân - Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV nông thôn | 362.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Nguyễn Văn Cừ - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Đinh Tiên Hoàng - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung Nguyễn Chí Thanh - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Trần Phú Kinh Dương Vương - Lê Thánh Tông |
Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Trần Phú Lê Thánh Tông - Hàm Nghi |
Đất TM-DV nông thôn | 515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Trần Phú Hàm Nghi - Đường liên xã (đường vành đai) |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Kinh Dương Vương - Lê Thánh Tông |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Lê Thánh Tông - Hàm Nghi |
Đất TM-DV nông thôn | 257.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Hàm Nghi - Đường liên xã (đường vành đai) |
Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Kinh Dương Vương - Lê Thánh Tông |
Đất TM-DV nông thôn | 247.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Lê Thánh Tông - Hàm Nghi |
Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Hàm Nghi - Đường liên xã (đường vành đai) |
Đất TM-DV nông thôn | 122.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Kinh Dương Vương - Lê Thánh Tông |
Đất TM-DV nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Lê Thánh Tông - Hàm Nghi |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Hàm Nghi - Đường liên xã (đường vành đai) |
Đất TM-DV nông thôn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Trần Hưng Đạo Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 1.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Trần Hưng Đạo Anh Hùng Núp - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Hai Bà Trưng (Đường QH) |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Trần Hưng Đạo Hai Bà Trưng (Đường QH) - Đường tránh Tây |
Đất TM-DV nông thôn | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Anh Hùng Núp - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Hai Bà Trưng (Đường QH) |
Đất TM-DV nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Hai Bà Trưng (Đường QH) - Đường tránh Tây |
Đất TM-DV nông thôn | 282.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 745.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Anh Hùng Núp - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 442.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Hai Bà Trưng (Đường QH) |
Đất TM-DV nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Hai Bà Trưng (Đường QH) - Đường tránh Tây |
Đất TM-DV nông thôn | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Anh Hùng Núp - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 332.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Hai Bà Trưng (Đường QH) |
Đất TM-DV nông thôn | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Hai Bà Trưng (Đường QH) - Đường tránh Tây |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Trần Quang Khải Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV nông thôn | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Quang Khải Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Quang Khải Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV nông thôn | 575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Quang Khải Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Triệu Thị Trinh (Đường QH) Nguyễn Thái Học - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Triệu Thị Trinh (Đường QH) Nguyễn Thái Học - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Triệu Thị Trinh (Đường QH) Nguyễn Thái Học - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 452.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Triệu Thị Trinh (Đường QH) Nguyễn Thái Học - Đinh Tiên Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Trường Chinh Kinh Dương Vương - An Dương Vương (Đường QH) |
Đất TM-DV nông thôn | 515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Trường Chinh An Dương Vương (Đường QH) - Hàm Nghi |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Trường Chinh Hàm Nghi - Đường tránh Tây |
Đất TM-DV nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Chinh Kinh Dương Vương - An Dương Vương (Đường QH) |
Đất TM-DV nông thôn | 257.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Chinh An Dương Vương (Đường QH) - Hàm Nghi |
Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Chinh Hàm Nghi - Đường tránh Tây |
Đất TM-DV nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Chinh Kinh Dương Vương - An Dương Vương (Đường QH) |
Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Chinh An Dương Vương (Đường QH) - Hàm Nghi |
Đất TM-DV nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Chinh Hàm Nghi - Đường tránh Tây |
Đất TM-DV nông thôn | 117.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Chinh Kinh Dương Vương - An Dương Vương (Đường QH) |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Chinh An Dương Vương (Đường QH) - Hàm Nghi |
Đất TM-DV nông thôn | 92.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Chinh Hàm Nghi - Đường tránh Tây |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Tuyến đường tránh Tây Đường QH thôn Hòa Hiệp - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Tuyến đường tránh Tây Trần Hưng Đạo - Đường liên huyện cũ (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông) |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tuyến đường tránh Tây Đường QH thôn Hòa Hiệp - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tuyến đường tránh Tây Trần Hưng Đạo - Đường liên huyện cũ (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tuyến đường tránh Tây Đường QH thôn Hòa Hiệp - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 117.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tuyến đường tránh Tây Trần Hưng Đạo - Đường liên huyện cũ (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông) |
Đất TM-DV nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tuyến đường tránh Tây Đường QH thôn Hòa Hiệp - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tuyến đường tránh Tây Trần Hưng Đạo - Đường liên huyện cũ (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông) |
Đất TM-DV nông thôn | 92.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Tuyến đường tránh Đông Giáp thôn Ia Ke - Đường liên huyện cũ (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông) |
Đất TM-DV nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Tuyến đường tránh Đông Đường liên huyện (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông) - Giáp thôn Plei Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tuyến đường tránh Đông Giáp thôn Ia Ke - Đường liên huyện cũ (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông) |
Đất TM-DV nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tuyến đường tránh Đông Đường liên huyện (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông) - Giáp thôn Plei Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tuyến đường tránh Đông Giáp thôn Ia Ke - Đường liên huyện cũ (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông) |
Đất TM-DV nông thôn | 117.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tuyến đường tránh Đông Đường liên huyện cũ (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông) - Giáp thôn Plei Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tuyến đường tránh Đông Giáp thôn Ia Ke - Đường liên huyện cũ (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông) |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tuyến đường tránh Đông Đường liên huyện cũ (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông) - Giáp thôn Plei Dư, xã Ia Hrú |
Đất TM-DV nông thôn | 92.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Tuyến đường liên huyện cũ (Chư Sê - Chư Pưh - Chư Prông) Đường tránh Tây - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Amôk |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tuyến đường tránh Đông Đường tránh Tây - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Amôk |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tuyến đường tránh Đông Đường tránh Tây - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Amôk |
Đất TM-DV nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Tuyến đường tránh Đông Đường tránh Tây - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Amôk |
Đất TM-DV nông thôn | 282.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Võ Thị Sáu Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu Hùng Vương - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 232.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Văn Cao Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Văn Cao Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Văn Cao Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 202.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Văn Cao Hùng Vương - Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Wừu Kinh Dương Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Wừu Kinh Dương Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu Kinh Dương Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 122.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Wừu Kinh Dương Vương - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 92.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Các đường bên cạnh trường Lý Thường Kiệt Quốc lộ 14 - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 322.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường liên thôn các thôn Hòa Lộc, Hòa Thuận, Hòa Sơn Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 182.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường liên thôn các thôn Plei Thơ Nhueng, Plei Ia Ke, Plei Tao, Plei Briêng, Chư Pố 2 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường liên thôn các thôn Hòa Sơn, Plei Phung Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường Liên xã Chư Don Tuyến tránh Tây - Ngã 3 thứ tư đường liên xã |
Đất TM-DV nông thôn | 317.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường Liên xã Chư Don Ngã 3 thứ tư đường liên xã - Ngã 3 nhà mồ (nhà ông Trực) |
Đất TM-DV nông thôn | 207.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường Liên xã Chư Don Ngã 3 nhà mồ (nhà ông Trực) - Ngã 3 trạm biến áp |
Đất TM-DV nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường Liên xã Chư Don Ngã 3 trạm biến áp - Hết ranh giới cầu tràn Ia Hloup |
Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường D6-1 - Khu quy hoạch dân cư trước Trường THCS Nguyễn Trãi, thị trấn Nhơn Hòa Từ Đường D7 - đến Đường D7-1 |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường D7-1 - Khu quy hoạch dân cư trước Trường THCS Nguyễn Trãi, thị trấn Nhơn Hòa Từ Quốc lộ 14 - đến Đường D6-1 |
Đất TM-DV nông thôn | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường D7 - Khu quy hoạch dân cư trước Trường THCS Nguyễn Trãi, thị trấn Nhơn Hòa Từ Quốc lộ 14 - đến đường D6 |
Đất TM-DV nông thôn | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường D7 - Khu quy hoạch dân cư trước Trường THCS Nguyễn Trãi, thị trấn Nhơn Hòa Từ Đường D6 - đến đường D6-1 |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường D6 - Khu quy hoạch dân cư trước Trường THCS Nguyễn Trãi, thị trấn Nhơn Hòa Từ Đường 7-1 - đến Đường D7 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.015.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường quy hoạch - Khu quy hoạch thôn Plei Dj Riếk, thị trấn Nhơn Hòa Từ Quốc 14 - đến đường Vành đai |
Đất TM-DV nông thôn | 482.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
2 đường Đông - Tây - Khu quy hoạch thôn Plei Dj Riếk, thị trấn Nhơn Hòa Từ Quốc 14 - đến đường Vành đai |
Đất TM-DV nông thôn | 482.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường quy hoạch lô 2 (Bắc - Nam) - Khu quy hoạch thôn Plei Dj Riếk, thị trấn Nhơn Hòa Từ Giáp Huyện đội - đến hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường quy hoạch lô 3, 4, 5 (Bắc - Nam) - Khu quy hoạch thôn Plei Dj Riếk, thị trấn Nhơn Hòa Từ Giáp Huyện đội - đến hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 345.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường QH R 30 m - Khu quy hoạch chi tiết xây dựng Trường THCS Nguyễn Thị Minh Khai và KDC xung quanh, thị trấn Nhơn Hòa Từ lô 169 - đến hết lô 203 |
Đất TM-DV nông thôn | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường QH R 17,5 m - Khu quy hoạch chi tiết xây dựng Trường THCS Nguyễn Thị Minh Khai và KDC xung quanh, thị trấn Nhơn Hòa Từ lô 86 - đến hết lô 200 |
Đất TM-DV nông thôn | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường QH R 17,5 m - Khu quy hoạch chi tiết xây dựng Trường THCS Nguyễn Thị Minh Khai và KDC xung quanh, thị trấn Nhơn Hòa Từ lô 34 - đến hết lô 169 |
Đất TM-DV nông thôn | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường QH R 13 m - Khu quy hoạch chi tiết xây dựng Trường THCS Nguyễn Thị Minh Khai và KDC xung quanh, thị trấn Nhơn Hòa Từ lô 34 - đến hết lô 234 |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường QH R 13 m - Khu quy hoạch chi tiết xây dựng Trường THCS Nguyễn Thị Minh Khai và KDC xung quanh, thị trấn Nhơn Hòa Từ lô 85 - đến hết lô 120 |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường QH R 13 m - Khu quy hoạch chi tiết xây dựng Trường THCS Nguyễn Thị Minh Khai và KDC xung quanh, thị trấn Nhơn Hòa Từ lô 153 - đến hết lô 168 |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường QH R 13 m - Khu quy hoạch chi tiết xây dựng Trường THCS Nguyễn Thị Minh Khai và KDC xung quanh, thị trấn Nhơn Hòa Từ lô 35 - đến hết lô 68 |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Quốc lộ 14 Quốc lộ 14 giáp ranh giới xã Ia Le - Hết đường vào làng Plei Phung và đường vào cạnh vườn điều |
Đất TM-DV nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Quốc lộ 14 Hết đường vào làng Plei Phung và đường vào cạnh vườn điều - Hết ranh giới Trạm điện 500 KV |
Đất TM-DV nông thôn | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Quốc lộ 14 Hết ranh giới Trạm điện 500 KV - Đầu ranh giới cổng làng Chư Pố 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 635.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Quốc lộ 14 Đầu ranh giới cổng làng Chư Pố 2 - Đầu ranh giới cổng làng Briêng |
Đất TM-DV nông thôn | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Quốc lộ 14 Đầu ranh giới cổng làng Briêng - Đầu ranh giới cổng làng Plei Ia Ke |
Đất TM-DV nông thôn | 955.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Quốc lộ 14 Đầu ranh giới cổng làng Plei Ia Ke - Quốc lộ 14 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | 84.000 | 67.000 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 89.500 | 71.500 | 57.500 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 76.000 | 61.000 | 48.500 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
46142 Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường 30 tháng 4 Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 816.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 30 tháng 4 Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường 30 tháng 4 Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
46098 Đinh Tiên Hoàng - Khu quy hoạch nhà thờ Phú Nhơn |
Đất SX-KD nông thôn | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường 17 tháng 3 Đinh Tiên Hoàng - Khu quy hoạch nhà thờ Phú Nhơn |
Đất SX-KD nông thôn | 572.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 17 tháng 3 Đinh Tiên Hoàng - Khu quy hoạch nhà thờ Phú Nhơn |
Đất SX-KD nông thôn | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường 17 tháng 3 Đinh Tiên Hoàng - Khu quy hoạch nhà thờ Phú Nhơn |
Đất SX-KD nông thôn | 322.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Anh Hùng Núp Đường Phạm Hồng Thái QH - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 244.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Anh Hùng Núp Kpă Klơng - Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) |
Đất SX-KD nông thôn | 244.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Anh Hùng Núp Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 688.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Anh Hùng Núp Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Anh Hùng Núp Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất SX-KD nông thôn | 536.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Đường Phạm Hồng Thái QH - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Kpă Klơng - Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) |
Đất SX-KD nông thôn | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 344.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất SX-KD nông thôn | 268.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Đường Phạm Hồng Thái QH - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 92.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Kpă Klơng - Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) |
Đất SX-KD nông thôn | 92.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 258.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Đường Phạm Hồng Thái QH - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 68.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Kpă Klơng - Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) |
Đất SX-KD nông thôn | 68.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 226.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
An Dương Vương Trần Phú - Trường Chinh |
Đất SX-KD nông thôn | 432.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường An Dương Vương Trần Phú - Trường Chinh |
Đất SX-KD nông thôn | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường An Dương Vương Trần Phú - Trường Chinh |
Đất SX-KD nông thôn | 162.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường An Dương Vương Trần Phú - Trường Chinh |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Cách Mạng Tháng Tám Đường Sư Vạn Hạnh QH - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX-KD nông thôn | 536.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Đình Chiểu - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 536.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Cách Mạng Tháng Tám Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 828.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất SX-KD nông thôn | 536.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Đường Sư Vạn Hạnh QH - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX-KD nông thôn | 268.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Đình Chiểu - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 268.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất SX-KD nông thôn | 268.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Đường Sư Vạn Hạnh QH - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX-KD nông thôn | 202.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Đình Chiểu - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 202.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất SX-KD nông thôn | 202.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Đường Sư Vạn Hạnh QH - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Đình Chiểu - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 234.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Cao Bá Quát Đường 17 tháng 3 - Lê Duẩn |
Đất SX-KD nông thôn | 744.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Cao Bá Quát Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cao Bá Quát Đường 17 tháng 3 - Lê Duẩn |
Đất SX-KD nông thôn | 372.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cao Bá Quát Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cao Bá Quát Đường 17 tháng 3 - Lê Duẩn |
Đất SX-KD nông thôn | 278.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cao Bá Quát Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 278.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cao Bá Quát Đường 17 tháng 3 - Lê Duẩn |
Đất SX-KD nông thôn | 208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Cao Bá Quát Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Chu Văn An Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 736.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 368.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 276.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An Lê Duẩn - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đinh Tiên Hoàng Hùng Vương - Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD nông thôn | 948.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đinh Tiên Hoàng Nguyễn Thái Học - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 628.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đinh Tiên Hoàng Quang Trung - Bắt đầu thôn Tông Will |
Đất SX-KD nông thôn | 552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đinh Tiên Hoàng Bắt đầu thôn Tông Will - Hết khu dân cư làng Tông Will |
Đất SX-KD nông thôn | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Hùng Vương - Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD nông thôn | 472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Nguyễn Thái Học - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 314.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Quang Trung - Bắt đầu thôn Tông Will |
Đất SX-KD nông thôn | 276.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Bắt đầu thôn Tông Will - Hết khu dân cư làng Tông Will |
Đất SX-KD nông thôn | 108.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Hùng Vương - Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD nông thôn | 354.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Nguyễn Thái Học - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 236.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Quang Trung - Bắt đầu thôn Tông Will |
Đất SX-KD nông thôn | 206.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Bắt đầu thôn Tông Will - Hết khu dân cư làng Tông Will |
Đất SX-KD nông thôn | 82.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Hùng Vương - Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD nông thôn | 266.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Nguyễn Thái Học - Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Quang Trung - Bắt đầu thôn Tông Will |
Đất SX-KD nông thôn | 154.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Tiên Hoàng Bắt đầu thôn Tông Will - Hết khu dân cư làng Tông Will |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường QH Phù Đổng- Bên cạnh thị trấn Nhơn Hòa Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường giáp đường QH Phù Đổng- Bên cạnh thị trấn Nhơn Hòa Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường giáp đường QH Phù Đổng- Bên cạnh thị trấn Nhơn Hòa Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Đường QH Phù Đổng- Bên cạnh thị trấn Nhơn Hòa Hùng Vương - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất SX-KD nông thôn | 224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường Vành Đai (D25) Kpă Klơng - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Vành Đai (D25) Kpă Klơng - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 158.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Vành Đai (D25) Kpă Klơng - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Vành Đai (D25) Kpă Klơng - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Duy Tân (đường QH) Khu đấu giá Đông Nam Nguyễn Trãi - Quang Trung đến hết ranh giới đất ông Nay Hiếu |
Đất SX-KD nông thôn | 556.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Duy Tân (đường QH) Quang Trung đến hết ranh giới đất ông Nay Hiếu - Hết khu quy hoạch dân cư |
Đất SX-KD nông thôn | 358.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Duy Tân (đường QH) Khu đấu giá Đông Nam Nguyễn Trãi - Quang Trung đến hết ranh giới đất ông Nay Hiếu |
Đất SX-KD nông thôn | 278.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Duy Tân (đường QH) Quang Trung đến hết ranh giới đất ông Nay Hiếu - Hết khu quy hoạch dân cư |
Đất SX-KD nông thôn | 178.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Duy Tân (đường QH) Khu đấu giá Đông Nam Nguyễn Trãi - Quang Trung đến hết ranh giới đất ông Nay Hiếu |
Đất SX-KD nông thôn | 208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Duy Tân (đường QH) Quang Trung đến hết ranh giới đất ông Nay Hiếu - Hết khu quy hoạch dân cư |
Đất SX-KD nông thôn | 134.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Duy Tân (đường QH) Khu đấu giá Đông Nam Nguyễn Trãi - Quang Trung đến hết ranh giới đất ông Nay Hiếu |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Duy Tân (đường QH) Quang Trung đến hết ranh giới đất ông Nay Hiếu - Hết khu quy hoạch dân cư |
Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Hùng Vương Hết ranh giới CH xăng dầu số 43 và đường QH vào công viên Hồ Sen - Nguyễn Văn Trỗi và Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.408.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Hùng Vương Nguyễn Văn Trỗi và Hoàng Văn Thụ - Đinh Tiên Hoàng và hết ranh giới trung tâm truyền giáo Plei Kly |
Đất SX-KD nông thôn | 3.316.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Chư Pưh |
46142 Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở nông thôn | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường 30 tháng 4 Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở nông thôn | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 30 tháng 4 Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở nông thôn | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường 30 tháng 4 Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất ở nông thôn | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
46098 Đinh Tiên Hoàng - Khu quy hoạch nhà thờ Phú Nhơn |
Đất ở nông thôn | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường 17 tháng 3 Đinh Tiên Hoàng - Khu quy hoạch nhà thờ Phú Nhơn |
Đất ở nông thôn | 1.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 17 tháng 3 Đinh Tiên Hoàng - Khu quy hoạch nhà thờ Phú Nhơn |
Đất ở nông thôn | 1.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng < 3,5m giáp đường 17 tháng 3 Đinh Tiên Hoàng - Khu quy hoạch nhà thờ Phú Nhơn |
Đất ở nông thôn | 805.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Anh Hùng Núp Đường Phạm Hồng Thái QH - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Anh Hùng Núp Kpă Klơng - Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Anh Hùng Núp Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Anh Hùng Núp Trần Hưng Đạo - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Anh Hùng Núp Nguyễn Trãi - Phạm Văn Đồng |
Đất ở nông thôn | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Đường Phạm Hồng Thái QH - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pưh |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Kpă Klơng - Kpă Klơng nối dài (hết khu dân cư) |
Đất ở nông thôn | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Chư Pưh
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Gia Lai mới nhất

4. Thông tin xã Chư Pưh, tỉnh Gia Lai
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Thị trấn Nhơn Hòa, Xã Chư Don, Xã Ia Phang (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Chư Pưh theo Nghị quyết số 1664/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Chư Pưh có diện tích tự nhiên 184,44 km² với quy mô dân số 33.374 người, mật độ dân cư đạt 180,9 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Chư Pưh được đặt tại Huyện ủy Chư Pưh, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Chư Pưh không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Gia Lai, Xã Chư Pưh là một trong tổng số 135 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 110 xã và 25 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Chư Pưh, Tỉnh Gia Lai - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Gia Lai
5.1. Bảng giá đất nông nghiệp
– Vị trí 1: Các thửa đất/khu đất tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa đất/khu đất không tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị và nằm trong phạm vi 1000m tính từ tim đường có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 3: Các thửa đất/khu đất còn lại (không thuộc vị trí 1 và vị trí 2).
5.2. Bảng giá đất phi nông nghiệp
5.2.1. Bảng giá đất ở tại nông thôn
Đối với thửa đất tiếp giáp các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất thì áp dụng giá đất theo đường/đoạn đường/tuyến đường đó. Ngoài ra, đất ở tại nông thôn của mỗi xã được xác định thành 03 khu vực, trong mỗi khu vực được xác định thành 03 vị trí.
a) Phân loại khu vực:
– Khu vực 1: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ hoặc các trung tâm thương mại – dịch vụ – du lịch, bệnh viện, trường học (cơ sở giáo dục), chợ (tổ chức tại một địa điểm theo quy hoạch, kế hoạch phát triển của địa phương) trong bán kính 200m.
– Khu vực 2: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn mà làng, thôn, buôn đó có ranh giới hành chính giáp ranh với làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1).
– Khu vực 3: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn còn lại (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1, Khu vực 2).
b) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 4m trở lên;
– Vị trí 2: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 2m đến dưới 4m;
– Vị trí 3: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông còn lại hoặc không tiếp giáp với đường giao thông (không thuộc vị trí 1, vị trí 2).
5.2.2. Bảng giá đất ở tại đô thị
a) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường/tuyến đường phố có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, gồm:
+ Vị trí 2.1: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m.
+ Vị trí 2.2: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, tiếp giáp vị trí 2.1 tính từ mét 150m đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 3: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, gồm:
+ Vị trí 3.1: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m
+ Vị trí 3.2: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, tiếp giáp vị trí 3.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 4: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, gồm:
+ Vị trí 4.1: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m;
+ Vị trí 4.2: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, tiếp giáp vị trí 4.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
b) Cách xác định loại hẻm:
– Hẻm là lối đi lại chưa có tên theo các đường/tuyến đường tại Bảng giá đất ở tại đô thị. Hẻm được bắt đầu từ vị trí tiếp giáp với đường/tuyến đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) đã có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị đến cuối hẻm.
– Phân loại hẻm:
Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên;
Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m; Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m;
– Xác định loại hẻm:
Việc xác định loại hẻm căn cứ vào kích thước chiều rộng theo hiện trạng của hẻm để vào thửa đất/khu đất;
5.2.3. Bảng giá đất thương mại dịch vụ
a) Đất thương mại dịch vụ tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất thương mại dịch vụ tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
5.2.4. Bảng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
a) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất xã Chư Pưh, tỉnh Gia Lai năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất xã Chư Pưh, tỉnh Gia Lai năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
