Bảng giá đất xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại xã Diễn Châu được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Diễn Châu theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3. Tra cứu bảng giá đất xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất xã Diễn Châu năm 2026
Khu vực: xã Diễn Châu.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD.
Mức giá áp dụng: từ 500.000 đến 50.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến hết khu khu dân cư giáp xã Diễn Thịnh) - Xã Diễn Thành cũ Bà Lâm Thị Lài (Từ thửa số 31, tờ bản đồ số 26) - Bà Đậu Thị Thu (Đến thửa số 26 tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 32.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến hết khu khu dân cư giáp xã Diễn Thịnh) - Xã Diễn Thành cũ Ông Đậu Ngọc Long (Từ thửa số 47, tờ bản đồ số 33 - Giáp Diễn Thịnh (Đến thửa số 213 tờ bản đồ số 34 |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến hết khu khu dân cư giáp xã Diễn Thịnh) - Xã Diễn Thành cũ Ông Phan Bá Thắng (Từ thửa số 88, tờ bản đồ số 29 - Ông Cao Xuân Hoa (Đến thửa số 30 tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 32.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến hết khu khu dân cư giáp xã Diễn Thịnh) - Xã Diễn Thành cũ Ông Đặng Văn Thăng (Từ thửa số 45, tờ bản đồ số 33 - Ông Lê Công Phương (Đến thửa số 170 tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến hết khu khu dân cư giáp xã Diễn Phúc) - Xã Diễn Thành cũ Ông Trần Đăng Hợi (Từ thửa số 144, tờ bản đồ số 23 - Bà Phạm Thị Sáu (Đến thửa số 171, tờ bản đồ số 23 |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến hết khu khu dân cư giáp xã Diễn Phúc) - Xã Diễn Thành cũ Bà Phạm Thị Tình (Từ thửa số 108, tờ bản đồ số 23 - Ông Nguyễn Đăng Quỳnh (Đến thửa số 69, tờ bản đồ số 07 |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A kéo dài (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến khách sạn Sen Vàng)- Xã Diễn Thành cũ Ông Nguyễn Công Lý (Từ thửa số 91, tờ bản đồ số 24 - Ông Lê Huy Thắng (Đến thửa số 29, tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A kéo dài (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến khách sạn Sen Vàng)- Xã Diễn Thành cũ Ông Cao Đình Minh (Từ thửa số 30, tờ bản đồ số 25 - Ông Cao Bá Phong (Đến thửa số 70, tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 26.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A kéo dài (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến khách sạn Sen Vàng)- Xã Diễn Thành cũ Ông Đặng Đình Lạc (Từ thửa số 711, tờ bản đồ số 05 - Bà Đậu Thị Diễn (Đến thửa số 745, tờ bản đồ số 05 |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A kéo dài (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến khách sạn Sen Vàng)- Xã Diễn Thành cũ (Từ thửa số 154, tờ bản đồ số 24 - (Đến thửa số 77 tờ bản đồ số 24 |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A kéo dài (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến khách sạn Sen Vàng)- Xã Diễn Thành cũ Ông Nguyễn Văn Thành (Từ thửa số 179, tờ bản đồ số 24 - Bà Ngô Thị Đông (Đến thửa số 140 tờ bản đồ số 24 |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A kéo dài (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến khách sạn Sen Vàng)- Xã Diễn Thành cũ Ông Đậu Xuân Việt (Từ thửa số 72, tờ bản đồ số 25 - Bà Phan Thị Hạnh (Đến thửa số 112 tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 26.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC XÓM - Xã Diễn Thành cũ Ông Cao Xuân Giáp (Từ thửa số 114, tờ bản đồ số 25 - Bà Cao Thị Bài (Đến thửa số 341 tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Từ chợ chiều đến hết đất Thị trấn Từ thửa số 49, tờ bản đồ số 16 - đến nhà ông Sơn Xóm 1 đến thửa số 01 tờ bản đồ số 16 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Cao Thị Vinh (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 16) - Cao Thị Chẩm (đến thửa số 177, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Xuân Dương (từ thửa số 254, tờ bản đồ số 17) - Nguyễn Văn Hoài (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Chí Thanh (từ thửa số 286, tờ bản đồ số 17) - Cao Văn Tứ (đến thửa số 68, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Thị Mai (từ thửa số 323, tờ bản đồ số 17) - Đặng Thị Nho (đến thửa số 125, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Vũ Xuân Kiểu (từ thửa số 304, tờ bản đồ số 17) - Đặng Thị Kính (đến thửa số 171, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Cao Út (từ thửa số 363, tờ bản đồ số 17) - Cao Văn Đạt (đến thửa số 224, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Lê Văn Bất (từ thửa số 391, tờ bản đồ số 17) - Nguyễn Thị Hảo (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Thị Thiết (từ thửa số 317, tờ bản đồ số 17) - Cao Đức Đàm (đến thửa số 209, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Cao Đức Bàng (từ thửa số 147, tờ bản đồ số 17) - Cao Đức Dần (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Văn Trà (từ thửa số 149, tờ bản đồ số 17) - Trần Thị Vy (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Văn Thống (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 17) - Nguyễn Thị Nhung (đến thửa số 09, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Phạm Văn Mai (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 16) - Trần Văn Phụ (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Đặng Thọ Cương (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 14) - Nguyễn Tý (đến thửa số 09, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Văn Nam (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 14) - Nguyễn Thị Hạnh (đến thửa số 08, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Cao Đức Phong (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 14) - Trần Thị Hải (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Thị Thục (từ thửa số 58, tờ bản đồ số 14) - Hồ Công Trung (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Cao Văn Khoát (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 14) - Hồ Bích (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Thị Thảo (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 14) - Cao Văn Giao (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Bám đường 36 m - Xã Diễn Thành cũ - |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Từ thửa 177 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa 395 tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Cao Thị Minh (từ thửa số 297, tờ bản đồ số 17) - đến nhà bà Nguyễn Thị Tâm (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Từ nhà ông Mã Duy Hòa (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 21) - đến nhà ông Đặng Văn Thể (đến thửa số 110, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Từ nhà Ông Cao Đức Mậu (từ thửa số 114, tờ bản đồ số 21) - đến nhà ông Cao Bá Toàn (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Bà Loan (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 24) - Chợ Phủ Diễn (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Ngô Thị Tình (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 24) - Cao Đức Dũng (đến thửa số 111, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Bùi Thị Lân (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 21) - Cao Bá Dao (đến thửa số 344, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Văn Sơn (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 21) - Lê Hồng Sơn (đến thửa số 287, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Lê Sỹ Chiến (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 04) - Giáp xóm 1 (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 04) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Đặng Thị Châu (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 21) - Hoàng Văn Dũng (đến thửa số 301, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Cao Bá Công (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 24) - Nguyễn Văn Tập (đến thửa số 224, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Đặng Thị Minh (từ thửa số 408, tờ bản đồ số 21) - Cao Bá Đình (đến thửa số 106, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Cao Bá Sáu (từ thửa số 419, tờ bản đồ số 22) - Đặng Thị Thanh (đến thửa số 414, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Cao Bá Bắc (từ thửa số 418, tờ bản đồ số 22) - Thái Bá Thông (đến thửa số 420, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Phan Thanh Lý (từ thửa số 416, tờ bản đồ số 22) - Cao Xuân Lực (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Hoàng Tú Uyên (từ thửa số 319, tờ bản đồ số 22) - Bùi Thị Quỳnh Hương (đến thửa số 427, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Phan Văn Mẫn (từ thửa số 107, tờ bản đồ số 21) - Cao Bá Phú (đến thửa số 96, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất tờ bản đồ số 05 (Làng cũ) và các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Thị Hương (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 24) - Đặng Thị Loan (đến thửa số 308, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Văn Cầu (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 23) - Phan Thị Hoa (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Giáp Thị trấn Diễn Châu (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 20) - Đặng Viết Bá (đến thửa số 177, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Giáp Ngân hàng CSXH (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 20) - Phạm Mạnh Hùng (đến thửa số 143, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Cao Cự Dũng (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 23) - Trường MN Sơn Ca (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Phạm Trọng Nhân (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 23) - Phạm Văn Hạnh (đến thửa số 125, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Công Độ (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 20) - Lê Văn Tiếp (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Trần Thị Linh (từ thửa số 110, tờ bản đồ số 20) - Trần Thanh Triều (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Phạm Văn Thành (từ thửa số 259, tờ bản đồ số 20) - Trương Văn Hùng (đến thửa số 84, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Phạm Trọng Điện (từ thửa số 178, tờ bản đồ số 20) - Phan Thị Phương (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Phan Sỹ Triều (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 20) - Đặng Thanh Tân (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Đặng Văn San (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 23) - Nhà Văn hóa xóm 3 (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Nhà văn hóa xóm 3 (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 20) - Đặng Văn Tuệ (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Phạm Thị Hậu (từ thửa số 184, tờ bản đồ số 19) - Đặng Văn Thìn (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Phan Thị Lý (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 19) - Phạm Văn Á (đến thửa số 213, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Phan Đình Quảng (từ thửa số 142, tờ bản đồ số 19) - Nguyễn Thị Liên (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Phạm Tuấn Anh (từ thửa số 117, tờ bản đồ số 19) - Phạm Văn Tài (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Phan Đình Lữ (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 19) - Phan Thị Hải (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Phạm Trọng Hải (từ thửa số 135, tờ bản đồ số 19) - Phạm Đức Nghi (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Phạm Thị La (từ thửa số 151, tờ bản đồ số 19) - Trần Văn Hùng (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Đặng Văn Giáp (từ thửa số 173, tờ bản đồ số 19) - Phan Đình Lý (đến thửa số 84, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Đặng Thị Huệ (từ thửa số 203, tờ bản đồ số 20) - Nguyễn Chí Thanh (đến thửa số 148, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 Giáp xã Diễn Phúc - Xã Diễn Thành cũ Phạm Thị Vinh (từ thửa số 230, tờ bản đồ số 20) - Phạm Hải Đăng (đến thửa số 196, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Lê Phương Thảo (từ thửa số 301, tờ bản đồ số 07) - Nguyễn Ngọc Thắng (đến thửa số 310, tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu đô thị Hoàng Sơn - Xã Diễn Thành cũ - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất bám trục đường 15m - Các thửa đất bám QL7A - Xã Diễn Thành cũ Từ thửa số 866, tờ bản đồ số 08 - đến thửa số 635, tờ bản đồ số 07 |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất bám trục đường 15m - Các thửa đất bám QL7A - Xã Diễn Thành cũ Từ thửa số 873, tờ bản đồ số 08 - đến thửa số 948, tờ bản đồ số 08 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất bám trục đường 15m - Các thửa đất bám QL7A - Xã Diễn Thành cũ Từ thửa số 898, tờ bản đồ số 07 - đến Nghĩa trang Liệt sỹ thửa số 89, tờ bản đồ số 07 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất bám trục đường 22,5m - Các thửa đất bám QL7A - Xã Diễn Thành cũ Từ thửa số 636, tờ bản đồ số 07 - đến thửa số 836, tờ bản đồ số 07 |
Đất ở | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất bám trục đường 12m - Các thửa đất bám QL7A - Xã Diễn Thành cũ Từ thửa số 912, tờ bản đồ số 07 - đến trường MN Happy Sun thửa số 860, tờ bản đồ số 08 |
Đất ở | 19.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất bám trục đường 12m - Các thửa đất bám QL7A - Xã Diễn Thành cũ Từ thửa số 862, tờ bản đồ số 08 - đến thửa số 672, tờ bản đồ số 07 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất bám trục đường 12m - Các thửa đất bám QL7A - Xã Diễn Thành cũ Từ thửa số 937, tờ bản đồ số 08 - đến thửa số 796, tờ bản đồ số 07 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất bám trục đường 12m - Các thửa đất bám QL7A - Xã Diễn Thành cũ Từ thửa số 732, tờ bản đồ số 07 - đến thửa số 823, tờ bản đồ số 07 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất bám trục đường 12m - Các thửa đất bám QL7A - Xã Diễn Thành cũ Từ thửa số 936, tờ bản đồ số 08 - đến thửa số 735, tờ bản đồ số 07 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất bám trục đường 12m - Các thửa đất bám QL7A - Xã Diễn Thành cũ Từ thửa số 903, tờ bản đồ số 08 - đến thửa số 969, tờ bản đồ số 08 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Xóm 5 - Xã Diễn Thành cũ Từ thửa số 569, tờ bản đồ số 07 - đến thửa số 732, tờ bản đồ số 07 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 5 - Xã Diễn Thành cũ Đặng Thị Nhường (từ thửa số 88, tờ bản đồ số 24) - Nguyễn Thị Thập (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 5 - Xã Diễn Thành cũ Đinh Thị Quý (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 24) - Lương Mạnh Hùng (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 5 - Xã Diễn Thành cũ Cao Thị Tâm (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 24) - Đậu Thị Thu (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 5 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Thị Tịnh (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 24) - Lê Văn Tuấn (đến thửa số 289, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 5 - Xã Diễn Thành cũ Cao Xuân Lộc (từ thửa số 213, tờ bản đồ số 24) - Lê Thị Năm (đến thửa số 327, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 5 - Xã Diễn Thành cũ Lê Thị Tốn (từ thửa số 221, tờ bản đồ số 24) - Cao Thanh Bình (đến thửa số 54, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 5 - Xã Diễn Thành cũ Bùi Công Hiến (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 27) - Nguyễn Văn Hùng (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 5 - Xã Diễn Thành cũ Lương Thị Lệ Thủy (từ thửa số 72, tờ bản đồ số 27) - Cao Thanh Huyền (đến thửa số 63, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Thành cũ Nhà thờ thờ Giáo xứ Xuân Phong (từ thửa số 302, tờ bản đồ số 24) - Hết cổng chào xóm 5 (đến thửa số 324, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Xóm 6 - Xã Diễn Thành cũ - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 6 - Xã Diễn Thành cũ Cổng chào xóm 6 (từ thửa số 343, tờ bản đồ số 24) - Nguyễn Văn Hồng (đến thửa số 265, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 6 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Thị Quế (từ thửa số 388, tờ bản đồ số 24) - Hoàng Thị Linh (đến thửa số 236, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 6 - Xã Diễn Thành cũ Phạm Văn Quang (từ thửa số 201, tờ bản đồ số 24) - Nguyễn Văn Lâm (đến thửa số 392, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 6 - Xã Diễn Thành cũ Cao Xuân Doàn (từ thửa số 206, tờ bản đồ số 24) - Nguyễn Văn Thành (đến thửa số 63, tờ bản đồ số 09) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 6 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Thị Thúy Hằng (từ thửa số 141, tờ bản đồ số 25) - Ngô Xuân Bảo (đến thửa số 317, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 6 - Xã Diễn Thành cũ Đặng Văn Mạnh (từ thửa số 315, tờ bản đồ số 25) - Phan Ngọc Bích (đến thửa số 145, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 6 - Xã Diễn Thành cũ Ngô Văn Sang (từ thửa số 335, tờ bản đồ số 25) - Đặng Mạn (đến thửa số 158, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 6 - Xã Diễn Thành cũ Cao Thắng (từ thửa số 198, tờ bản đồ số 25) - Đậu Thị Vân (đến thửa số 209, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 6 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Công Vinh (từ thửa số 273, tờ bản đồ số 25) - Đặng Tải (đến thửa số 160, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Văn Dự (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 25) - Ngô Văn Sang (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu du lịch Biển - Xã Diễn Thành cũ - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu du lịch Biển - Xã Diễn Thành cũ Đầu khu du lịch (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 06) - Hết khu du lịch giáp xóm 11 (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu du lịch Biển - Xã Diễn Thành cũ Khách sạn bình minh (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 06) - Giáp sân vận động Huyện (đến thửa số 687, tờ bản đồ số 09) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu du lịch Biển - Xã Diễn Thành cũ Kho Nam Hà (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 10) - Khách sạn Hoa Biển (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Quốc lộ 7A kéo dài - Xã Diễn Thành cũ Từ thửa số 01, tờ bản đồ số 06 - đến thửa số 65, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Thành cũ Các thửa đất trong khu phân lô của Khách Sạn Sen Vàng - |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 7 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Công Dương (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 26) - Chi cục Thuế (đến thửa số 296, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 7 - Xã Diễn Thành cũ Lâm Thị Hương (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 26) - Trần Đức Thắng (đến thửa số 61, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 7 - Xã Diễn Thành cũ Trần Xuân Bình (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 29) - Đặng Thị Thanh (đến thửa số 76, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 7 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Thị Liên (từ thửa số 80, tờ bản đồ số 29) - Nguyễn Thế (đến thửa số 56, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 7 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Thị Lài (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 29) - Trạm Y tế xã Diễn Thành (đến thửa số 91, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 7 - Xã Diễn Thành cũ Bùi Xuân Nguyên (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 27) - Cao Hoa (đến thửa số 61, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 7 - Xã Diễn Thành cũ Giáp xóm 8 (từ thửa số 90, tờ bản đồ số 30) - Lê Quang Hoàn (đến thửa số 106, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 7 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Công Linh (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 29) - Nguyễn Quang Nhạc (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 7 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Công Thiếp (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 29) - Phan Lệ (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 7 - Xã Diễn Thành cũ Từ giáp xóm 8 (từ thửa số 92, tờ bản đồ số 30) - Nhà thờ giáo họ Hiệu Lân (đến thửa số 198, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 7 - Xã Diễn Thành cũ Cao Đức Thân (từ thửa số 93, tờ bản đồ số 30) - Kiều Viết Đại (đến thửa số 112, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 7 - Xã Diễn Thành cũ Cao Thị Thiện (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 30) - Hoàng Thị Thu Thủy (đến thửa số 76, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 7 - Xã Diễn Thành cũ Lê Thị Oanh (từ thửa số 184, tờ bản đồ số 08) - Hoàng Thị Hoạt (đến thửa số 283, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 7 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Công Hùng (từ thửa số 254, tờ bản đồ số 27) - Đậu Trung (đến thửa số 294, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Thành cũ Cao Thị Bắc (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 26) - Trần Văn Thắng (đến thửa số 61, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Xóm 8 - Xã Diễn Thành cũ - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 8 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Sỹ Quang (từ thửa số 83, tờ bản đồ số 29) - Cao Đức Lộc (đến thửa số 128, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 8 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Nam (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 33) - Đậu Công Thuyên (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 34) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 8 - Xã Diễn Thành cũ Cao Bá Thanh (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 29) - Nguyễn Vĩnh (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 8 - Xã Diễn Thành cũ Lê Trung Đệ (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 33) - Nguyễn Sỹ Linh (đến thửa số 85, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 8 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Công Thành (từ thửa số 254, tờ bản đồ số 34) - Trần Kỳ (đến thửa số 333, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 8 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Đình Diễn (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 34) - Phan Thị Cúc (đến thửa số 46, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 8 - Xã Diễn Thành cũ Cao Bá Khang (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 34) - Đậu Khắc Năm (đến thửa số 43, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 8 - Xã Diễn Thành cũ Nhà Văn Hóa xóm 8 (từ thửa số 136, tờ bản đồ số 30) - Hoàng Văn Diện (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 8 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Đình Lệ (từ thửa số 138, tờ bản đồ số 30) - Nguyễn Lệ (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 8 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Công Thi (từ thửa số 140, tờ bản đồ số 30) - Đến giáp xóm 7 (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 8 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Công Lịch (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 29) - Giáp xóm 7 (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Thành cũ Trạm Thương Binh (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 20) - đi lên Giáp Diễn Phúc (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Xóm 9 - Xã Diễn Thành cũ - |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 9 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Ngọc Long (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 33) - Nguyễn Văn Tân (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 34) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 9 - Xã Diễn Thành cũ Cao Cự Kỳ (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 33) - Giáp Diễn Thịnh (đến thửa số 176, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 9 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Dương (từ thửa số 178, tờ bản đồ số 33) - Đậu Ngọc Năm (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 9 - Xã Diễn Thành cũ Cao Xuân Dũng (từ thửa số 171, tờ bản đồ số 33) - Nguyễn Văn Lĩnh (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 9 - Xã Diễn Thành cũ Tạ Khắc Lan (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 33) - Trần Thị Khôi (đến thửa số 95, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 9 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Đình Liễu (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 34) - Giáp Diễn Thịnh (đến thửa số 215, tờ bản đồ số 34) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 9 - Xã Diễn Thành cũ Hoàng Hữu Truyền (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 34) - Giáp Diễn Thịnh (đến thửa số 216, tờ bản đồ số 34) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 9 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Trọng Hiền (từ thửa số 68, tờ bản đồ số 34) - Giáp Diễn Thịnh (đến thửa số 234, tờ bản đồ số 34) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 9 - Xã Diễn Thành cũ Trần Văn Chinh (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 34) - Giáp Diễn Thịnh (đến thửa số 238, tờ bản đồ số 34) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 9 - Xã Diễn Thành cũ Trần Văn Nam (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 34) - Giáp Diễn Thịnh (đến thửa số 251, tờ bản đồ số 34) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Thành cũ Phan Thị Nhu (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 34) - Nhà văn hóa xóm 9 (đến thửa số 120, tờ bản đồ số 34) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Xóm 10 - Xã Diễn Thành cũ - |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 10 - Xã Diễn Thành cũ Chi cục thuế (từ thửa số 303, tờ bản đồ số 27) - Sân vận động huyện (đến thửa số 693, tờ bản đồ số 09) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 10 - Xã Diễn Thành cũ Cao Bá Quý (từ thửa số 189, tờ bản đồ số 31) - Cao Bắc (đến thửa số 180, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 10 - Xã Diễn Thành cũ Cao Lộc (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 28) - Hoàng Quốc Việt (đến thửa số 124, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 10 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Thị Lan (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 28) - Lê Thanh Vượng (đến thửa số 166, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 10 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Thị Hường (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 28) - Đậu Công Nai (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 10 - Xã Diễn Thành cũ Thái Thị Diên (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 28) - Nguyễn Thanh Quỳ (đến thửa số 193, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 10 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Văn Yên (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 28) - Phan Thị Lý (đến thửa số 195, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 10 - Xã Diễn Thành cũ Phạm Thị Đông (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 28) - Lê Thị Mai (đến thửa số 196, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 10 - Xã Diễn Thành cũ Lâm Hữu Báu (từ thửa số 202, tờ bản đồ số 28) - Nguyễn Văn Song (đến thửa số 198, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 10 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Ngọc Quang (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 28) - Đậu Công Năm (đến thửa số 481, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Thành cũ Phan Sơn (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 28) - Giáp xóm 11 (đến thửa số 929, tờ bản đồ số 09) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ - |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Thành Dinh (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 32) - Đường Quốc Phòng (đến thửa số 157, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Cao Đình Phúc (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 32) - Hết đất định giá (đến thửa số 158, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Minh Lệ (từ thửa số 194, tờ bản đồ số 32) - Đậu Công Đoàn (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Sỹ Đại (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 32) - Nguyễn Trọng Bốn (đến thửa số 09, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Thái (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 32) - Hoàng Xuân Sỹ (đến thửa số 144, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Hoàng Thống (từ thửa số 101, tờ bản đồ số 32) - Vũ Triệc (đến thửa số 06, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Hoàng Hữu Vy (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 32) - Đậu Sỹ Cường (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Phạm Toán (từ thửa số 107, tờ bản đồ số 32) - Hoàng Hữu Hiền (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Hoàng Hữu Khả (từ thửa số 103, tờ bản đồ số 32) - Nguyễn Thị Thương (đến thửa số 247, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Cao Thị Luận (từ thửa số 306, tờ bản đồ số 31) - Hoàng Thị Hai (đến thửa số 250, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Phạm Thị Hòa (từ thửa số 301, tờ bản đồ số 31) - Đậu Quang Trung (đến thửa số 231, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ NHà văn hóa xóm 11 (từ thửa số 280, tờ bản đồ số 31) - Giáp xóm 10 (đến thửa số 202, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Vũ Trong Sinh (từ thửa số 290, tờ bản đồ số 31) - Giáp xóm 10 (đến thửa số 206, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Cao Bá Dũng (từ thửa số 286, tờ bản đồ số 31) - Trần Văn Chung (đến thửa số 207, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đất ở Khu du lịch biển xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ - |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đất ở Khu du lịch biển xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ (Từ thửa số 308, tờ bản đồ số 10) - (đến thửa số 385, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Thành cũ - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Thị Hoan (từ thửa số 211, tờ bản đồ số 13) - Trần Văn Bảy (đến thửa số 218, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
CÁC KHU QUY HOẠCH ĐẤU GIÁ, TÁI ĐỊNH CƯ, GIAO ĐẤT KHÔNG QUA ĐẤU GIÁ - Xã Diễn Thành cũ - |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Vùng đồng Chiên Nam, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1850/QĐ-UBND ngày 25/6/2021 của UBND huyện Diễn Châu về việc phê đồ án quy hoạch chi tiết xây dựng (tỷ lệ 1/500) chia lô đất ở d Từ Lô số N01 - Đến Lô số N33 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ngõ hẻm (từ thửa số 41 tờ bản đồ số 6) - Ông Việt (đến số thửa 101 tờ bản đồ số 6) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Xuyến (từ thửa số 148 tờ bản đồ số 6) - Ông Thịnh (đến số thửa 131 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Đồng (từ thửa số 51 tờ bản đồ số 40) - Cô Hoài (đến số thửa 72 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Cô Sáu (từ thửa số 196 tờ bản đồ số 40) - Thầy Châu (đến số thửa 420 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Châu (từ thửa số 149 tờ bản đồ số 40) - Ông Thâm (đến số thửa 261 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Danh (từ thửa số 85 tờ bản đồ số 40) - Thầy Can (đến số thửa 208 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Cần (từ thửa số 323 tờ bản đồ số 40) - Thầy Hoà (đến số thửa 322 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Giáp cấp 2 (từ thửa số 58 tờ bản đồ số 40) - Ông Giáp (đến số thửa 169 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Cà phê Cong ter ner (từ thửa số 222 tờ bản đồ số 40) - Chè Thái Lan (đến số thửa 239 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Thuận (từ thửa số 248 tờ bản đồ số 40) - Thầy Cận (đến số thửa 403 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Thầy Cận (từ thửa số 290 tờ bản đồ số 40) - Bà Hoàng (đến số thửa 413 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Chuyên (từ thửa số 341 tờ bản đồ số 40) - Cô Nguyên (đến số thửa 345 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ NVH Khối 6 (từ thửa số 291 tờ bản đồ số 40) - Chị Vinh (đến số thửa 424 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Hoà (từ thửa số 6 tờ bản đồ số 41) - Ông Thâm (đến số thửa 64 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Cô Thu (từ thửa số 17 tờ bản đồ số 41) - Cô Hường (đến số thửa 28 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ - |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại thị trấn Diễn Châu cũ - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Chợ chùa đi Nhân Thành (Bắc đường) - Xã Diễn Hoa cũ Nhà Hà Văn Vân xóm Phượng lịch 1 Thửa 212 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 10 cũ) - Cao Thị Thủy, Xóm Phượng Lịch 1 (đến thửa số 135, tờ bản đồ số 85) (Tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Chợ chùa đi Nhân Thành (Nam đường) - Xã Diễn Hoa cũ Nhà Cao Thị Diên xóm Phượng lịch 1 Thửa 262 tờ bản đồ số 86) (tờ bản đồ số 10 cũ) - Nguyễn Hữu Phước, Xóm 1 (đến thửa số 168, tờ bản đồ số 85) (Tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Ngã tư Ông Cao Xuân Tư đi xóm 7 (Đoạn 1) - Xã Diễn Hoa cũ Nhà Bà Hòe, Xóm Phượng Lịch 1 (từ thửa số 313, tờ 86) (Tờ bản đồ số 10 cũ) - Trần Văn Sơn Xóm Trung Trường (đến thửa số 348, tờ bản đồ số 90), (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Ngã tư Ông Cao Xuân Tư đi xóm 7 (Đoạn 2) - Xã Diễn Hoa cũ Nhà ông Cao Phúc (từ thửa số 191, tờ bản đồ số 94) (Tờ bản đồ số 14 cũ) - Phan Ngọc Quyến (đến thửa số 323, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Ngã tư Ông Cao Xuân Tư đi xóm 7 (Đoạn 3) - Xã Diễn Hoa cũ Nhà Cao Xuân Mạnh (Từ thửa 173 tờ bản đồ số 93; tờ bản đồ số 13 cũ) - Đến Nguyễn Trọng Quang (Thửa 161 tờ bản đồ số 93; tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Tàu Đi Diễn Hanh - Xã Diễn Hoa cũ Đường Tàu (Từ thửa 103 tờ bản đồ số 54; Tờ bản đồ số 4 cũ) - Đến ông Phan Kim Hồng thửa 105 tờ bản đồ số 54; (Tờ bản đồ số 4 cũ) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - Xã Diễn Hoa cũ Từ Cao Xuân Công (Từ thửa 298 tờ bản đồ số 86; tờ bản đồ số 10 cũ) - Đến Cao Trương Thiện (đến thửa 202 tờ bản đồ số 86; tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - Xã Diễn Hoa cũ Từ Cao Văn Mạnh (từ thửa 232 tờ bản đồ số 90; tờ bản đồ số 12 cũ) - Đến Phạm Văn Cẩn (Thửa 297 tờ bản đồ số 90; tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 1 - Xã Diễn Hoa cũ Cao Manh Tuấn (Từ thửa 129 tờ bản đồ số 85; tờ bản đồ số 9 cũ. - Ngô Đình Ba (Thửa 38 tờ bản đồ số 85 ; tờ bản đồ số 9 cũ.) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 1 - Xã Diễn Hoa cũ Cao Thanh Vân (Từ thửa 234 tờ bản đồ số 86 tờ bản đồ số 10 cũ) - Vũ Xuân Hồng (Thửa 1 tờ bản đồ số 85 tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 1 - Xã Diễn Hoa cũ Cao Lan (Từ thửa 1923 tờ bản đồ số 86; tờ bản đồ số 10 cũ) - Đến Cao Ngọc Năm (Thửa 84 tờ bản đồ số 86; (bản đồ số 10 cũ) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 1 - Xã Diễn Hoa cũ Ông Cao Hiếu (Thửa 214 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số10 cũ) - Ông Vũ Văn Hoàng (Thửa 153 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 1 - Xã Diễn Hoa cũ Từ ông Cao Thanh Minh (Thửa 187 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 10 cũ) - Đến ông Vũ Văn Thu (thửa 24 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 1 các tuyến còn lại trong khu dân cư tờ bản đồ số 85; 86; 89 (Tờ bản đồ số 9; tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ số 11 cũ) - Xã Diễn Hoa cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 2 - Xã Diễn Hoa cũ Từ nhà ông Cao Thanh Vệ (Thửa 283 tờ bản đồ số 86 ; tờ bản đồ số 10 cũ) - Nhà ông Nguyễn Quốc Khánh (Thửa 483 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 2 - Xã Diễn Hoa cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hòa (Thửa 269 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 10 cũ) - Đến Nguyễn Xuân Mậu (Thửa 496 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 2 các tuyến còn lại trong khu dân cư tờ bản đồ số 86; 87; 90; và 93 (tờ bản đồ số 10; 11; 12 và 13 cũ) - Xã Diễn Hoa cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Xóm Trung Trường các thửa đất còn lại nằm trong khu dân cư tờ bản đồ số 54; 57; 89; 90;93 và 94 (Tờ bản đồ số 4; 7; 11; 12; 13; 14 cũ) - Xã Diễn Hoa cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại Xã Diễn Hoa cũ cũ - Xã Diễn Hoa cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường QH 27m - Khu quy hoạch đấu giá, tái định cư, giao đất không qua đấu giá (theo quyết định số 1141/QĐ-UBND ngày 28/4 /2022 - Xã Diễn Hoa cũ L-1 - L-6 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường QH 9m - Khu quy hoạch đấu giá, tái định cư, giao đất không qua đấu giá (theo quyết định số 1141/QĐ-UBND ngày 28/4 /2022 - Xã Diễn Hoa cũ L-7 - L12 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu quy hoạch đấu giá giao đất không qua đấu giá Vùng Đìa Trung (nam chợ chiều) xã Diễn Hoa cũ) Thửa 833; 834; 743; 849; 853 tờ 75 - Xóm Trung Trường |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp xã Diễn Thành đến Cầu Đậu) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 138, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) - đến thửa số 58, tờ bản đồ số 9 (Tờ bản đồ mới là DC 96) (Tờ bản đồ mới là DC 96) |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp xã Diễn Thành đến Cầu Đậu) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 534, tờ bản đồ số 03 (Tờ bản đồ mới là DC 90) - đến thửa số 387, tờ bản đồ số 02 (Tờ bản đồ mới là DC 89) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp xã Diễn Thành đến Cầu Đậu) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 591, tờ bản đồ số 03 (Tờ bản đồ mới là DC 90) - đến thửa số 433, tờ bản đồ số 03 (Tờ bản đồ mới là DC 90) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp xã Diễn Thành đến Cầu Đậu) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 386, tờ bản đồ số 02 (Tờ bản đồ mới là DC 89) - đến thửa số 698, tờ bản đồ số 02 (Tờ bản đồ mới là DC 89) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp xã Diễn Thành đến Cầu Đậu) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 434, tờ bản đồ số 02 (Tờ bản đồ mới là DC 89) - đến thửa số 393, tờ bản đồ số 05 (Tờ bản đồ mới là DC 92) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp xã Diễn Thành đến Cầu Đậu) - Xã Diễn Phúc cũ Từ Bưu điện văn hóa xã (thửa số 1215, tờ bản đồ số 03 (Tờ bản đồ mới là DC 90) - đến Mương tưới Tràng Thân (thửa số 1243, tờ bản đồ số 03 (Tờ bản đồ mới là DC 90) |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường 205 (Từ Quốc lộ 7A đến Tiếp giáp Diễn Tân) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 120, tờ bản đồ số 16 (Tờ bản đồ mới là DC 103) - đến thửa số 49, tờ bản đồ số 19 (Tờ bản đồ mới là DC 106) |
Đất ở | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường An Phúc (Từ Quốc lộ 7A đến Tiếp giáp Diễn Tân) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 6, tờ bản đồ số 16 (Tờ bản đồ mới là DC 103) - đến thửa số 50, tờ bản đồ số 19 bản đồ số mới là DC 106) |
Đất ở | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường An Phúc (Từ Quốc lộ 7A đến Trường Mầm Non Diễn Phúc) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 415, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) - đến thửa số 812 tờ bản đồ số 13 (Tờ bản đồ mới là DC 100) |
Đất ở | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Phúc cũ Từ Trụ sở UBND xã Diễn Phúc thửa số 18, tờ bản đồ số 11 (Tờ bản đồ mới là DC 98) - đến Chợ Tân Minh thửa số 69 tờ bản đồ số 12 (Tờ bản đồ mới là DC99) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Phúc cũ Từ Quốc lộ 7A thửa số 18, tờ bản đồ số 12 (Tờ bản đồ mới là DC99) - Đến Trụ sở UBND xã Diễn Phúc thửa số 408 tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Phúc cũ Từ Giáp Diễn Thành -Nhà nuôi dưỡng TB Từ thửa số 107, tờ bản đồ số 15 (Tờ bản đồ mới là DC 102) - Đến Nhà Văn Hóa Tân Minh thửa số 107 tờ bản đồ số 14 (Tờ bản đồ mới là DC 101) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tân Đoài - Xã Diễn Phúc cũ Từ Mộ Bà Cô Từ thửa số 113, tờ bản đồ số 14 (Tờ bản đồ mới là DC 101) - đến Nhà Bà Mận Sinh đến thửa số 86 tờ bản đồ số 18 (Tờ bản đồ mới là DC 105) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tân Đoài - Xã Diễn Phúc cũ Phạm Hồng Tính (từ thửa số 117, tờ bản đồ số 14 (Tờ bản đồ mới là DC 101) - Nguyễn Thị Hương (đến thửa số 198, tờ bản đồ số 18 (Tờ bản đồ mới là DC 105) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các tuyến đường còn lại trong xóm (Tuyến đường <3m) - Xóm Tân Đoài - Xã Diễn Phúc cũ Từ Đầu xóm Tân Đoài - Đến cuối xóm Tân Đoài |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu giao đất Vùng Cồn Chàng (Tuyến đường 5-7m) - Xóm Tân Đoài - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà Cao Bá Lam (từ thửa số 157, tờ bản đồ số 14 (Tờ bản đồ mới là DC 101) - Đến nhà Đặng Văn Phát (đến thửa số 138, tờ bản đồ số 14 (Tờ bản đồ mới là DC 101) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Đoài - Xã Diễn Phúc cũ - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tân Minh - Xã Diễn Phúc cũ Từ Nguyễn Hồng Châu (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 12 (Tờ bản đồ mới là DC99) - Đến Nguyễn Danh Hùng (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 12 (Tờ bản đồ mới là DC 99) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tân Minh - Xã Diễn Phúc cũ Tà nhà Cao Thị Hoài Nam (từ thửa số 189, tờ bản đồ số 12 (Tờ bản đồ mới là DC99) - đến nhà Nguyễn Kim Toàn (đến thửa số 169, tờ bản đồ số 14 (Tờ bản đồ mới là DC 101) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tân Minh - Xã Diễn Phúc cũ Tà nhà Trần Đăng Khoa (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 12 (Tờ bản đồ mới là DC99) - đến nhà Phạm Xuân Diện (đến thửa số 188, tờ bản đồ số 15 (Tờ ản đồ mới là DC 102) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các tuyến đường còn lại trong xóm (Tuyến đường <3m) - Xóm Tân Minh - Xã Diễn Phúc cũ Từ Đầu xóm Tân Minh - Đến cuối xóm Tân Minh |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu giao đất Vùng Ruộng Đông - Xóm Tân Minh - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà Nguyễn Thành Luân (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 12 (Tờ bản đồ mới là DC99) - Đến nhà Lâm Thương Thương (đến thửa số 188, tờ bản đồ số 15 (Tờ bản đồ mới là DC 102) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Minh - Xã Diễn Phúc cũ - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc cũ Từ đường An Phúc (Từ thửa số 393, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) - Đến Cao Xuân Hảo (đến thửa số 415 tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà Nguyễn Kim Bình (từ thửa số 437, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) - đến nhà Phạm Thị Thủy (đến thửa số 168, tờ bản đồ số 13 (Tờ bản đồ mới là DC 100) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà Cao Thị Tươi (từ thửa số 131, tờ bản đồ số 13 (Tờ bản đồ mới là DC 100) - đến nhà Nguyễn Trung Cơ (đến thửa số 414, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà Cao Thanh Hà (từ thửa số 157, tờ bản đồ số 13 (Tờ bản đồ mới là DC 100) - đến nhà Phạm Xuân Tùng (đến thửa số 213, tờ bản đồ số 13 (Tờ bản đồ mới là DC 100) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà Nguyễn Trung Nhiên (từ thửa số 131, tờ bản đồ số 13 (Tờ bản đồ mới là DC 100) - đến nhà Nguyễn Chí Cường (đến thửa số 297, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà Lê Thị Thục (từ thửa số 221, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) - đến nhà Vũ Khắc Điệp (đến thửa số 287, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các tuyến đường còn lại trong xóm (Tuyến đường <3m) - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc cũ Từ Đầu xóm Tràng Thân - Đến cuối xóm Tràng Thân |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc cũ - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm Yên Xuân - Xã Diễn Phúc cũ Từ Quốc lộ 7A (từ thửa số 173, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) - Đến Bệnh viện Diễn Châu (đến thửa số 45 tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Yên Xuân - Xã Diễn Phúc cũ Từ Quốc lộ 7 (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 9 (Tờ bản đồ mới là DC 96) - đến nhà Phan Thị Bình (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 9 (Tờ bản đồ mới là DC 96) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Yên Xuân - Xã Diễn Phúc cũ Từ Quốc lộ 7 (từ thửa số 90, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) - đến nhà Cao Thị Thu Ba (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các tuyến đường còn lại trong xóm còn lại (Tuyến đường <3m) - Xóm Yên Xuân - Xã Diễn Phúc cũ Từ Đầu xóm Yên Xuân - Đến cuối xóm Yên Xuân |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Xuân - Xã Diễn Phúc cũ - |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà Nguyễn Thị An (từ thửa số 298, tờ bản đồ số 05 (Tờ bản đồ mới là DC 92) - đến nhà Nguyễn Hồng Sơn (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 17 (Tờ bản đồ mới là DC 104) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Nguyễn (từ thửa số 134, tờ bản đồ số 17 (Tờ bản đồ mới là DC 104) - đến nhà Cao Xuân Tứ (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 17 (Tờ bản đồ mới là DC 104) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các tuyến đường còn lại trong xóm (Tuyến đường <3m) - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc cũ Từ Đầu xóm Phúc Thiêm - Đến cuối xóm Phúc Thiêm |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc cũ - |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Phúc Nguyên - Xã Diễn Phúc cũ từ đầu làng Phúc Nguyên thửa đất số 159, tờ bản đồ số 8 (Tờ bản đồ mới là DC 95) - đến Nhà Văn Hóa Phúc Nguyên thửa đất số 22, tờ bản đồ số 8 (Tờ bản đồ mới là DC 95) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Phúc Nguyên - Xã Diễn Phúc cũ - |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Phúc cũ - |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đất đấu giá vùng trước Rộc. Đường QH 6m - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà Trần Xuân Hồng (từ thửa số 559,609, tờ bản đồ số 03 (Tờ bản đồ mới là DC 90) - Đến nhà Nguyễn Văn Hạ (đến thửa số 114,148, tờ bản đồ số 13 (Tờ bản đồ mới là DC 100) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu giao đất đấu giá vùng xóm 2 và xóm Tràng Thân. - Xã Diễn Phúc cũ từ thửa số 1122, tờ bản đồ số 03 (Tờ bản đồ mới là DC 90) - đến thửa số 1203, tờ bản đồ số 03 (Tờ bản đồ mới là DC 90) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu giao đất định giá vùng xóm 2 và xóm Tràng Thân. - Xã Diễn Phúc cũ từ thửa số 1204 tờ bản đồ số 03 (Tờ bản đồ mới là DC 90) - đến thửa số 1212 tờ bản đồ số 03 (Tờ bản đồ mới là DC 90) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu đấu giá xóm Tràng Thân (trường Mầm Non mới). Đường QH 13.5m - Xã Diễn Phúc cũ từ thửa số 1258, tờ bản đồ số 03 (Tờ bản đồ mới là DC 90) - đến thửa số 1318, tờ bản đồ số 03 (Tờ bản đồ mới là DC 90) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
QL7A dong 1 khu giao đất Vùng trường Mầm Non mới . - Xã Diễn Phúc cũ Từ Bưu điện văn hóa xã đến chân cầu vượt đường sắt (Từ Lô A01 đến lô A19) - |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu đấu giá Vùng Bờ Giá (các thửa còn lại trong khu vực đã trừ các thửa bám QL7) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 423, tờ bản đồ số 05 (Tờ bản đồ mới là DC 92) - đến thửa số 766, tờ bản đồ số 02 (Tờ bản đồ mới là DC 89) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu đấu giá Vùng Rộc Thum (các thửa còn lại trong khu vực đã trừ các thửa bám QL7) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 783, tờ bản đồ số 02 (Tờ bản đồ mới là DC 89) - đến thửa số 819, tờ bản đồ số 02 (Tờ bản đồ mới là DC 89) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu đấu giá Vùng Rộc Thum (các thửa còn lại trong khu vực đã trừ các thửa bám QL7) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 465, tờ bản đồ số 05 (Tờ bản đồ mới là DC 92) - đến thửa số 509, tờ bản đồ số 05 (Tờ bản đồ mới là DC 92) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu giao đất Vùng Ruộng Mặt (các thửa còn lại trong khu vực đã trừ các thửa bám đường 205) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 65, tờ bản đồ số 16 (Tờ bản đồ mới là DC103) - đến thửa số 119, tờ bản đồ số 16 (Tờ bản đồ mới là DC103) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
QL7A dong 1 khu giao đất xóm 2- Tràng Thân - Xã Diễn Phúc cũ Từ Bưu điện văn hóa xã - đến chân cầu vượt đường sắt (Từ lô CL01, đến lô CL19) |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu giao đất vùng Lạch dừa xóm Phúc Thiêm (Tuyến đường 205) - Xã Diễn Phúc cũ Gồm Lô D01, D02, D03, D04, B27, B28, B29, B30, B 31 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu giao đất vùng Lạch dừa xóm Phúc Thiêm (Tuyến đường 18m) - Xã Diễn Phúc cũ Gồm lô A01, A02, A03, từ lô B01 - đến lô B13, từ lô D05 đến lô D16 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu giao đất vùng Lạch dừa xóm Phúc Thiêm (Tuyến đường < 13m) - Xã Diễn Phúc cũ Từ lô B14 - đến lô B26; từ lô C01 đến lô C15 và từ lô A04 đến A17 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu giao đất ở xóm Phúc Nguyên - Xã Diễn Phúc cũ - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A đoạn qua xã Diễn Ngọc cũ Cầu Diễn Thủy (từ thửa số 149 tờ bản đồ số 77) - Bà Đào Thị Thủy (đến thửa số 409, tờ bản đồ số 77) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A đoạn qua xã Diễn Ngọc cũ Ông Nguyễn Xuân Tuấn (đến thửa số 1, tờ bản đồ số 81) - Ông Vũ Lê Hồng (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 81) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A đoạn qua xã Diễn Ngọc cũ Ông Nguyễn Văn Minh (từ thửa số 80 tờ bản đồ số 81) - Ông Vũ Đức Thủy (đến thửa số 225, tờ bản đồ số 81) |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Vùng đồng Chiên Nam, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1850/QĐ-UBND ngày 25/6/2021 của UBND huyện Diễn Châu về việc phê đồ án quy hoạch chi tiết xây dựng (tỷ lệ 1/500) chia lô đất ở d Từ Lô số N34 - Đến Lô số N53 |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Cầu Thực Phẩm (từ thửa số 97 tờ bản đồ số 37) - Cô Nga (đến thửa số 64 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Đồng (từ thửa số 93 tờ bản đồ số 35) - Ông Long (đến thửa số 92 tờ bản đồ số 35) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ A Thành Toan (từ thửa số 98 tờ bản đồ số 37) - Anh Ngân (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Cúc (từ thửa số 52 tờ bản đồ số 38) (từ thửa số 538 tờ bản đồ số 37) - Anh Bảo (đến thửa số 28; , tờ bản đồ số 37) (đến thửa số 483 , tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Nghĩa (từ thửa số 484 tờ bản đồ số 37) - Cô Oanh (đến thửa số 250, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 31.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Huyện Đội Diễn Châu (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 38) (từ thửa số 563, tờ bản đồ số 37) - Công Đoàn Huyện (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 38) (đến thửa số 299, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 31.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Minh (từ thửa số 202, tờ bản đồ số 37) - Ông Hiền (đến thửa số 351, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 31.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Hiền (từ thửa số 189, tờ bản đồ số 37) - Anh Ngộ (đến thửa số 97, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 31.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Hội trường 15B (từ thửa số 200 tờ bản đồ số 37) - Bà Hiển (đến số thửa 337 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 31.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Chiêm (từ thửa số 111, tờ bản đồ số 35) (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 37) - Anh Tuấn (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 35) (đến thửa số 579, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Công Đoàn (từ thửa số 336 tờ bản đồ số 377) - Xăng dầu 15 B (đến số thửa 437 tờ bản đồ số 377) |
Đất ở | 30.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Cảnh (từ thửa số 57 tờ bản đồ số 379) (từ thửa số 348 tờ bản đồ số 378) (từ thửa số 325 tờ bản đồ số 378) - Anh Thìn (đến số thửa 10 tờ bản đồ số 379) (đến số thửa 27 tờ bản đồ số 378) (đến số thửa 54 tờ bản đồ số 378) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Ngoại Thương (từ thửa số 46 tờ bản đồ số 379) (từ thửa số 323 tờ bản đồ số 378) - Anh Trung (đến số thửa 7 tờ bản đồ số 379) (đến số thửa 198 tờ bản đồ số 378) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Nghiêm (từ thửa số 170 tờ bản đồ số 38) - Huyện Đội (đến số thửa 414 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Ngoại Thương (từ thửa số 85 tờ bản đồ số 39) - Cửa hàng Dược (đến số thửa 228 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Tập thể kho bạc (từ thửa số 383 tờ bản đồ số 39) - Anh Thắng Đồng (đến số thửa 446 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Nụ (từ thửa số 4 tờ bản đồ số 40) - Anh Thắng Đồng (đến số thửa 24 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Thắm (từ thửa số 47 tờ bản đồ số 40) - Cô Huệ (đến số thửa 106 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Sơn (từ thửa số 274 tờ bản đồ số 40) - Anh Hoàng (đến số thửa 376 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 32.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Khanh (từ thửa số 8 tờ bản đồ số 41) - Bà Thuỷ (đến số thửa 22 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 32.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Tâm Phúc (từ thửa số 130 tờ bản đồ số 40) - Ông Phương (đến số thửa 206 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 32.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Ký (từ thửa số 21 tờ bản đồ số 41) - Nhà nuôi dưỡng (đến số thửa 53 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 32.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Từ giáp Ngã Ba (từ thửa số 149 tờ bản đồ số 39) - Đường Mai Thành (đến số thửa 266 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A tái định cư - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Kiên (từ thửa số 191 tờ bản đồ số 39) - Ông Minh (đến số thửa 170 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nhựa xã - Thị trấn Diễn Châu cũ Kho Bạc (từ thửa số 97 tờ bản đồ số 39) - Ông Củng (đến số thửa 455 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nhựa xã - Thị trấn Diễn Châu cũ Ngoại Thương (từ thửa số 85 tờ bản đồ số 39) - Cửa hàng Dược (đến số thửa 228 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nhựa xã - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Do (từ thửa số 81 tờ bản đồ số 39) (từ thửa số 307 tờ bản đồ số 38) - Anh Hoà Cương (đến số thửa 24 tờ bản đồ số 39) (đến số thửa 399 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nhựa xã - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Nghiêm (từ thửa số 168 tờ bản đồ số 38) - Ông Tập (đến số thửa 255 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nhựa xã - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Côn (từ thửa số 84 tờ bản đồ số 38) - Ông Bình (đến số thửa 122 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nhựa phía Nam - Khu nhà liền kề TTTM Mường Thanh - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Cảnh (từ thửa số 102 tờ bản đồ số 39) - Anh Ái (đến số thửa 517 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nhựa phía sau - Khu nhà liền kề TTTM Mường Thanh - Thị trấn Diễn Châu cũ Cà Phê Đắng (từ thửa số 469 tờ bản đồ số 39) - Giáp Diễn Thành (đến số thửa 531 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nhựa Khu nhà liền kề - Khu nhà liền kề TTTM Mường Thanh - Thị trấn Diễn Châu cũ Dong 2 (từ thửa số 103 tờ bản đồ số 39) - (đến số thửa 497 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nhựa trong - Khu nhà liền kề TTTM Mường Thanh - Thị trấn Diễn Châu cũ Dong 3 (từ thửa số 502 tờ bản đồ số 39) - (đến số thửa 529 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Gia (từ thửa số 67 tờ bản đồ số 37) (từ thửa số 214 tờ bản đồ số 35) - Ông Nhường (đến số thửa 26 tờ bản đồ số 37) (đến số thửa 197 tờ bản đồ số 35) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường hẻm BT - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Liên (từ thửa số 9 tờ bản đồ số 37) (từ thửa số 209 tờ bản đồ số 35) - Hai bên đường (đến số thửa 8 tờ bản đồ số 37) (đến số thửa 95 tờ bản đồ số 35) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Ngọc (từ thửa số 212 tờ bản đồ số 35) - Ông Hạnh (đến số thửa 68 tờ bản đồ số 35) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Phượng (từ thửa số 187 tờ bản đồ số 35) - Ông Hoàn (đến số thửa 105 tờ bản đồ số 35) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Châu (từ thửa số 165 tờ bản đồ số 35) (từ thửa số 74 tờ bản đồ số 36) - Ông Mân (đến số thửa 194 tờ bản đồ số 35) (đến số thửa 234 tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Kim (từ thửa số 85 tờ bản đồ số 36) (từ thửa số 89 tờ bản đồ số 35) - Ông Đăc Tuất (đến số thửa 44 tờ bản đồ số 36) (đến số thửa 14 tờ bản đồ số 35) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Lập (từ thửa số 48 tờ bản đồ số 35) - Hết đường cụt (đến số thửa 51 tờ bản đồ số 35) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 1 - Thị trấn Diễn Châu cũ - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Lý (từ thửa số 80 tờ bản đồ số 37) - Bà Dần (đến số thửa 31 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Soa (từ thửa số 39 tờ bản đồ số 36) - Chị Hậu (đến số thửa 34 tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ngõ Bà Mận (từ thửa số 47 tờ bản đồ số 37) - Hai bên đường (đến số thửa 235 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Phương Đào (từ thửa số 199 tờ bản đồ số 35) - Anh Quản (đến số thửa 100 tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Quản (từ thửa số 88 tờ bản đồ số 36) - Ông Tính (đến số thửa 141 tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Minh (từ thửa số 417 tờ bản đồ số 37) - Anh Hải (đến số thửa 317 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Minh (từ thửa số 417 tờ bản đồ số 37) - Ông Quỳnh (đến số thửa 619 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Thiết (từ thửa số 172 tờ bản đồ số 37) - Chị Bảy (đến số thửa 630 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Hoàng Vinh (từ thửa số 466 tờ bản đồ số 37) - Chị Thư (đến số thửa 418 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông thuỵ (từ thửa số 466 tờ bản đồ số 37) - Ông Tiệm (đến số thửa 418 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Cô Bảy (từ thửa số 204 tờ bản đồ số 37) - Nhà thờ họ Hồ (đến số thửa 183 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Toàn Bính (từ thửa số 427 tờ bản đồ số 37) - Bà Lân (đến số thửa 410 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Sơn (từ thửa số 357 tờ bản đồ số 37) - Bà Lý (đến số thửa 267 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Hồng (từ thửa số 304 tờ bản đồ số 37) - Ông Nhân (đến số thửa 267 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Oanh Tâm (từ thửa số 247 tờ bản đồ số 37) - A Tuấn (đến số thửa 250 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Khôi (từ thửa số 174 tờ bản đồ số 37) - Ông Hà và các lô xung quanh (đến số thửa 113 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Long (từ thửa số 121 tờ bản đồ số 37) - Cô Khương (đến số thửa 624 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Thầy Thi (từ thửa số 107 tờ bản đồ số 37) - Ông Vinh (đến số thửa 91 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Đức (từ thửa số 261 tờ bản đồ số 37) - Ông Thắng yến (đến số thửa 258 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Chiến (từ thửa số 251 tờ bản đồ số 37) - Ông Chính (đến số thửa 198 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Thoại (từ thửa số 523 tờ bản đồ số 37) - Sau NHCS (đến số thửa 558 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Tam (từ thửa số 488 tờ bản đồ số 37) - Ông Từ (đến số thửa 442 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Hà (từ thửa số 454 tờ bản đồ số 37) - Ông Sơn Dài (đến số thửa 458 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Hà (từ thửa số 454 tờ bản đồ số 37) - Ông Sơn Dài (đến số thửa 458 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Khoa (từ thửa số 30 tờ bản đồ số 38) - Ông Hùng (đến số thửa 38 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Điền (từ thửa số 49 tờ bản đồ số 38) - Ông Tư (đến số thửa 48 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Thể (từ thửa số 526 tờ bản đồ số 37) (từ thửa số 01 tờ bản đồ số 38) - Bà Tỵ (đến số thửa 525 tờ bản đồ số 37) (đến số thửa 40 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ngân hàng chính sách (từ thửa số 41 tờ bản đồ số 38) - Bà Nương (đến số thửa 409 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Cảnh (từ thửa số 59 tờ bản đồ số 38) - Anh Ái (đến số thửa 80 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Khiêm (từ thửa số 41 tờ bản đồ số 39) - Ông Do (đến số thửa 26 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Chuẩn (từ thửa số 526 tờ bản đồ số 37) (từ thửa số 01 tờ bản đồ số 38) - Bà Tỵ (đến số thửa 525 tờ bản đồ số 37) (đến số thửa 40 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Sơn (từ thửa số 331 tờ bản đồ số 38) - Bà Đạt (đến số thửa 272 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Do (từ thửa số 81 tờ bản đồ số 39) (từ thửa số 307 tờ bản đồ số 38) - Ông Hoà Cương (đến số thửa 24 tờ bản đồ số 39) (đến số thửa 399 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Bà Lưu (từ thửa số 249 tờ bản đồ số 38) - Ông Duệ (đến số thửa 263 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Tính (từ thửa số 222 tờ bản đồ số 38) - Bà Hồng (đến số thửa 185 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Ngơi (từ thửa số 152 tờ bản đồ số 38) - Ông Thảo (đến số thửa 130 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Các lô phía sau (từ thửa số 151 tờ bản đồ số 38) - (đến số thửa 428 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Việt (từ thửa số 128 tờ bản đồ số 38) - Ông Tập (đến số thửa 255 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Sau thi hành án (từ thửa số 54 tờ bản đồ số 39) (từ thửa số 352 tờ bản đồ số 38) - Sau toà án (đến số thửa 51 tờ bản đồ số 39) (đến số thửa 354 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Mai (từ thửa số 157 tờ bản đồ số 38) - Ông Chưởng (đến số thửa 162 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Nguyệt (từ thửa số 83 tờ bản đồ số 38) - Bà Nhị (đến số thửa 47 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Côn (từ thửa số 84 tờ bản đồ số 38) - Ông Bình (đến số thửa 122 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Lô 1 (từ thửa số 20 tờ bản đồ số 38) - Lô 10 (đến số thửa 102 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Bình (từ thửa số 121 tờ bản đồ số 38) - Ông Nhâm (đến số thửa 58 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Lô 28 (từ thửa số 113 tờ bản đồ số 38) - Lô 29 (đến số thửa 98 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Sau trạm công an (từ thửa số 117 tờ bản đồ số 39) - Ông Quý Vân (đến số thửa 560 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Tuấn Ánh (từ thửa số 260 tờ bản đồ số 39) - Ông Nhuyến (đến số thửa 259 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Giáp Quốc lộ 1A (từ thửa số 531 tờ bản đồ số 39) - Cuối đường (đến số thửa 568 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Hoài Thân (từ thửa số 307 tờ bản đồ số 39) (từ thửa số 21 tờ bản đồ số 40) - Ông Đức Hằng (đến số thửa 437 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Chị Hằng Quý (từ thửa số 265 tờ bản đồ số 39) (từ thửa số 01 tờ bản đồ số 40) - Thầy Loan (đến số thửa 296 tờ bản đồ số 39) (đến số thửa 20 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Hà (từ thửa số 42 tờ bản đồ số 40) (từ thửa số 389 tờ bản đồ số 39) - Ông Việt (đến số thửa 18 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Cường (từ thửa số 172 tờ bản đồ số 39) - Ông Nghị (đến số thửa 249 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Thân (từ thửa số 314 tờ bản đồ số 39) - Nhà thờ Xuân Phong (đến số thửa 322 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Dĩnh (từ thửa số 324 tờ bản đồ số 39) - NVH Khối 4 (đến số thửa 430 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Toàn Hà (từ thửa số 448 tờ bản đồ số 39) (từ thửa số 13 tờ bản đồ số 40) - Thầy Loan (đến số thửa 571 tờ bản đồ số 39) (đến số thửa 14 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Thắng (từ thửa số 28 tờ bản đồ số 40) - Bà Tuyết (đến số thửa 39 tờ bản đồ số 6) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Phía tây đường 250 - XÓM HẢI BẮC - Xã Diễn Bích cũ Từ nhà Cô Tuất (từ thửa 235, tờ bản đồ số 68) - đến ông Nguyễn Trung Trực (thửa 05, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Phía đông đường 250 - XÓM HẢI BẮC - Xã Diễn Bích cũ Từ Nguyễn Văn Lộc (từ thửa 21, tờ bản đồ số 69) - đến ông Đậu Văn Quyền (thửa 30, tờ bản đồ số 66) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Phía đông đường 250 - XÓM HẢI BẮC - Xã Diễn Bích cũ Từ ông Nguyễn Ngọc Sơn (từ thửa 8, tờ bản đồ số 69) - đến ông Hoàng Văn Liêm (thửa 28, tờ bản đồ số 66) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu dân cư mới - XÓM HẢI BẮC - Xã Diễn Bích cũ Đường quy hoạch 10 m (Từ thửa đất số 65 tờ bản đồ số 69) - Đường quy hoạch 10 m (Từ thửa đất số 65 tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM HẢI BẮC - Xã Diễn Bích cũ Đường quy hoạch 5 m (Từ thửa đất số 38 tờ bản đồ số 69) - Đường quy hoạch 5 m (Từ thửa đất số 44 tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hải Bắc - Xã Diễn Bích cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM QUYẾT THÀNH - Xã Diễn Bích cũ Từ ông Trần Văn Luyện (từ thửa 89, tờ bản đồ số 74) - đến bà Nguyễn Thị Tâm đối diện UB cũ (thửa 177, tờ bản đồ số 74) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM QUYẾT THÀNH - Xã Diễn Bích cũ Từ ông Hoàng Ngọc Lâm (từ thửa 869, tờ bản đồ số 74) - đến Đặng Văn Dũng (thửa 202, tờ bản đồ số 74) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM QUYẾT THÀNH - Xã Diễn Bích cũ Từ ông Hoàng Văn Diễn (từ thửa 56, tờ bản đồ số 74) - đến ông Phạm Hoạt (thửa 74, tờ bản đồ số 74) dọc 2 bên đường |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM QUYẾT THÀNH - Xã Diễn Bích cũ Từ ông Trần Huy Thanh (từ thửa 51, tờ bản đồ số 74) - đến Nguyễn Thị Tuất dọc 2 bên đường |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM QUYẾT THÀNH - Xã Diễn Bích cũ Từ ông Thái Hùng (từ thửa 254, tờ bản đồ số 69) - đến ông Vũ Thế Thành (thửa 275, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM QUYẾT THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ nhà Bà Hồ Thị kết (từ thửa 282, tờ bản đồ số 69) - đến ông Hồ Thành Đình - Thảo (thửa 248, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM QUYẾT THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ Hoàng Văn Hiếu (từ thửa 196, tờ bản đồ số 70) - đến Hồ Văn Hùng (thửa 177, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM QUYẾT THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ Ông Trần Văn Mơ (phương) dọc 2 bên đường (từ thửa 175, tờ bản đồ số 70) - Đến ông Nguyễn Văn Dậu - Loan (thửa 48, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM QUYẾT THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ bà Trần Văn Hà (từ thửa 150, tờ bản đồ số 70) - đến Nguyễn Hữu Hiển (thửa 251, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM QUYẾT THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ hộ Trần Văn Hợi (từ thửa 159, tờ bản đồ số 70) - đến Đặng Văn Hải (thửa 70 tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ ông Nguyễn Hồng Sơn (từ thửa 254, tờ bản đồ số 69) - đến bà Hồ Thị Sâm quay sang Vũ Văn Hùng (từ thửa 263, tờ bản đồ số 75) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ Phạm Văn Thanh (từ thửa 262, tờ bản đồ số 75) - đến Thái Bá Quý (từ thửa 258, tờ bản đồ số 75) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ hộ Nguyễn Văn Lực (Liên) (từ thửa 93, tờ bản đồ số 75) - đến ông Vũ Thái Sơn (từ thửa 89, tờ bản đồ số 75) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ Võ Ngọc Trung (từ thửa 95, tờ bản đồ số 75) - đến bà Trần Thị Hà (từ thửa 171, tờ bản đồ số 75) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ 2 bên sân bóng Từ Võ Ngọc Hoàn (Hùng) (từ thửa 331, tờ bản đồ số 75) - đến Nhà Văn Hóa xóm Chiến Thắng quay sang Nguyễn Đức Hinh và điểm cuối là Cao Văn Bắc (thửa 268, tờ bản đồ số 75) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Khu dân cư Nhà thờ họ giáo Thanh Bích - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Khu vực ông Nguyễn Ngọc Đường (từ thửa 235, tờ bản đồ số 75) - đến ông Ngô Quang Ngọc (thửa 108, tờ bản đồ số 75) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Khu vực bà Mưu (từ thửa 92, tờ bản đồ số 75) - đến ông Nguyễn Giáp |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ hộ Cao Thị Chính (từ thửa 88, tờ bản đồ số 75) - đến Lê Văn Huy (thửa 249, tờ bản đồ số 75) sang Trần Văn Chiến |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ Nguyễn Ngọc Kiểm dọc 2 bên đường (thửa 242; tờ bản đồ số 75) - đến Bà Mưu thửa 92; tờ bản đồ số 75) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ Trần Công Minh dọc 2 bên đường từ thửa 299; tờ bản đồ số 75) - Ra bến giã thửa 202; tờ bản đồ số 76) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM BẮC CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ Nhà thờ Họ Cao (từ thửa 76, tờ bản đồ số 74) - đến Vũ Khánh (thửa 74, tờ bản đồ số 75) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM BẮC CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ Trần Văn Trà (từ thửa 269, tờ bản đồ số 69) - đến Hoàng Văn Dưỡng (thửa 204, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM BẮC CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ bà Thái Thị Lộc - Thành dọc 2 bên đường (từ thửa 202, tờ bản đồ số 70) - đến Phan Việt (thửa 78, tờ bản đồ số 75) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM BẮC CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ Trần Văn Sơn (từ thửa 38, tờ bản đồ số 75) - đến Hoàng Ngọc Nhàn (từ thửa 224, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Bích cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến hết khu khu dân cư giáp xã Diễn Thịnh) - Xã Diễn Thành cũ Bà Lâm Thị Lài (Từ thửa số 31, tờ bản đồ số 26) - Bà Đậu Thị Thu (Đến thửa số 26 tờ bản đồ số 33) |
Đất TM-DV | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến hết khu khu dân cư giáp xã Diễn Thịnh) - Xã Diễn Thành cũ Ông Đậu Ngọc Long (Từ thửa số 47, tờ bản đồ số 33 - Giáp Diễn Thịnh (Đến thửa số 213 tờ bản đồ số 34 |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến hết khu khu dân cư giáp xã Diễn Thịnh) - Xã Diễn Thành cũ Ông Phan Bá Thắng (Từ thửa số 88, tờ bản đồ số 29 - Ông Cao Xuân Hoa (Đến thửa số 30 tờ bản đồ số 33 |
Đất TM-DV | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến hết khu khu dân cư giáp xã Diễn Thịnh) - Xã Diễn Thành cũ Ông Đặng Văn Thăng (Từ thửa số 45, tờ bản đồ số 33 - Ông Lê Công Phương (Đến thửa số 170 tờ bản đồ số 33 |
Đất TM-DV | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến hết khu khu dân cư giáp xã Diễn Phúc) - Xã Diễn Thành cũ Ông Trần Đăng Hợi (Từ thửa số 144, tờ bản đồ số 23 - Bà Phạm Thị Sáu (Đến thửa số 171, tờ bản đồ số 23 |
Đất TM-DV | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến hết khu khu dân cư giáp xã Diễn Phúc) - Xã Diễn Thành cũ Bà Phạm Thị Tình (Từ thửa số 108, tờ bản đồ số 23 - Ông Nguyễn Đăng Quỳnh (Đến thửa số 69, tờ bản đồ số 07 |
Đất TM-DV | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A kéo dài (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến khách sạn Sen Vàng)- Xã Diễn Thành cũ Ông Nguyễn Công Lý (Từ thửa số 91, tờ bản đồ số 24 - Ông Lê Huy Thắng (Đến thửa số 29, tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A kéo dài (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến khách sạn Sen Vàng)- Xã Diễn Thành cũ Ông Cao Đình Minh (Từ thửa số 30, tờ bản đồ số 25 - Ông Cao Bá Phong (Đến thửa số 70, tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A kéo dài (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến khách sạn Sen Vàng)- Xã Diễn Thành cũ Ông Đặng Đình Lạc (Từ thửa số 711, tờ bản đồ số 05 - Bà Đậu Thị Diễn (Đến thửa số 745, tờ bản đồ số 05 |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A kéo dài (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến khách sạn Sen Vàng)- Xã Diễn Thành cũ (Từ thửa số 154, tờ bản đồ số 24 - (Đến thửa số 77 tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A kéo dài (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến khách sạn Sen Vàng)- Xã Diễn Thành cũ Ông Nguyễn Văn Thành (Từ thửa số 179, tờ bản đồ số 24 - Bà Ngô Thị Đông (Đến thửa số 140 tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A kéo dài (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến khách sạn Sen Vàng)- Xã Diễn Thành cũ Ông Đậu Xuân Việt (Từ thửa số 72, tờ bản đồ số 25 - Bà Phan Thị Hạnh (Đến thửa số 112 tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC XÓM - Xã Diễn Thành cũ Ông Cao Xuân Giáp (Từ thửa số 114, tờ bản đồ số 25 - Bà Cao Thị Bài (Đến thửa số 341 tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Từ chợ chiều đến hết đất Thị trấn Từ thửa số 49, tờ bản đồ số 16 - đến nhà ông Sơn Xóm 1 đến thửa số 01 tờ bản đồ số 16 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Cao Thị Vinh (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 16) - Cao Thị Chẩm (đến thửa số 177, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Xuân Dương (từ thửa số 254, tờ bản đồ số 17) - Nguyễn Văn Hoài (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Chí Thanh (từ thửa số 286, tờ bản đồ số 17) - Cao Văn Tứ (đến thửa số 68, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Thị Mai (từ thửa số 323, tờ bản đồ số 17) - Đặng Thị Nho (đến thửa số 125, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Vũ Xuân Kiểu (từ thửa số 304, tờ bản đồ số 17) - Đặng Thị Kính (đến thửa số 171, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Cao Út (từ thửa số 363, tờ bản đồ số 17) - Cao Văn Đạt (đến thửa số 224, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Lê Văn Bất (từ thửa số 391, tờ bản đồ số 17) - Nguyễn Thị Hảo (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Thị Thiết (từ thửa số 317, tờ bản đồ số 17) - Cao Đức Đàm (đến thửa số 209, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Cao Đức Bàng (từ thửa số 147, tờ bản đồ số 17) - Cao Đức Dần (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Văn Trà (từ thửa số 149, tờ bản đồ số 17) - Trần Thị Vy (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Văn Thống (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 17) - Nguyễn Thị Nhung (đến thửa số 09, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Phạm Văn Mai (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 16) - Trần Văn Phụ (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Đặng Thọ Cương (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 14) - Nguyễn Tý (đến thửa số 09, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Văn Nam (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 14) - Nguyễn Thị Hạnh (đến thửa số 08, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Cao Đức Phong (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 14) - Trần Thị Hải (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Thị Thục (từ thửa số 58, tờ bản đồ số 14) - Hồ Công Trung (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Cao Văn Khoát (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 14) - Hồ Bích (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Thị Thảo (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 14) - Cao Văn Giao (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Bám đường 36 m - Xã Diễn Thành cũ - |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Từ thửa 177 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa 395 tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV | 2.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Cao Thị Minh (từ thửa số 297, tờ bản đồ số 17) - đến nhà bà Nguyễn Thị Tâm (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Từ nhà ông Mã Duy Hòa (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 21) - đến nhà ông Đặng Văn Thể (đến thửa số 110, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 2.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Từ nhà Ông Cao Đức Mậu (từ thửa số 114, tờ bản đồ số 21) - đến nhà ông Cao Bá Toàn (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 2.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Bà Loan (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 24) - Chợ Phủ Diễn (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Ngô Thị Tình (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 24) - Cao Đức Dũng (đến thửa số 111, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Bùi Thị Lân (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 21) - Cao Bá Dao (đến thửa số 344, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Văn Sơn (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 21) - Lê Hồng Sơn (đến thửa số 287, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Lê Sỹ Chiến (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 04) - Giáp xóm 1 (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 04) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Đặng Thị Châu (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 21) - Hoàng Văn Dũng (đến thửa số 301, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Cao Bá Công (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 24) - Nguyễn Văn Tập (đến thửa số 224, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Đặng Thị Minh (từ thửa số 408, tờ bản đồ số 21) - Cao Bá Đình (đến thửa số 106, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Cao Bá Sáu (từ thửa số 419, tờ bản đồ số 22) - Đặng Thị Thanh (đến thửa số 414, tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Cao Bá Bắc (từ thửa số 418, tờ bản đồ số 22) - Thái Bá Thông (đến thửa số 420, tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Phan Thanh Lý (từ thửa số 416, tờ bản đồ số 22) - Cao Xuân Lực (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Hoàng Tú Uyên (từ thửa số 319, tờ bản đồ số 22) - Bùi Thị Quỳnh Hương (đến thửa số 427, tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Phan Văn Mẫn (từ thửa số 107, tờ bản đồ số 21) - Cao Bá Phú (đến thửa số 96, tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất tờ bản đồ số 05 (Làng cũ) và các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Thị Hương (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 24) - Đặng Thị Loan (đến thửa số 308, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 2.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Văn Cầu (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 23) - Phan Thị Hoa (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Giáp Thị trấn Diễn Châu (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 20) - Đặng Viết Bá (đến thửa số 177, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Giáp Ngân hàng CSXH (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 20) - Phạm Mạnh Hùng (đến thửa số 143, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Cao Cự Dũng (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 23) - Trường MN Sơn Ca (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Phạm Trọng Nhân (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 23) - Phạm Văn Hạnh (đến thửa số 125, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Công Độ (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 20) - Lê Văn Tiếp (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Trần Thị Linh (từ thửa số 110, tờ bản đồ số 20) - Trần Thanh Triều (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Phạm Văn Thành (từ thửa số 259, tờ bản đồ số 20) - Trương Văn Hùng (đến thửa số 84, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Phạm Trọng Điện (từ thửa số 178, tờ bản đồ số 20) - Phan Thị Phương (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Phan Sỹ Triều (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 20) - Đặng Thanh Tân (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Đặng Văn San (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 23) - Nhà Văn hóa xóm 3 (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Nhà văn hóa xóm 3 (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 20) - Đặng Văn Tuệ (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A đoạn qua xã Diễn Ngọc cũ Ông Nguyễn Xuân Anh (từ thửa số 231 tờ bản đồ số 52) - BCS - UBND (đến thửa số 457, tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A đoạn qua xã Diễn Ngọc cũ Ông Lê Minh Hồng (từ thửa số 179 tờ bản đồ số 87) - Ông Vũ Thế Thiết (đến thửa số 201, tờ bản đồ số 87) |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A đoạn qua xã Diễn Ngọc cũ Ông Nguyễn Ngọc Tam (từ thửa số 02 tờ bản đồ số 91) - Ông Ngô Đức Hoành (đến thửa số 112, tờ bản đồ số 91) |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Ngọc - Bích ĐH 250 - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Nguyễn Hải Vân (thửa 484, tờ bản đồ số 71) - Ông Nguyễn Hải Vân (thửa đất 524, tờ bản đồ số 71) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Ngọc - Bích ĐH 250 - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Nguyễn Hải Vân (thửa 3, tờ bản đồ số 77) - Ông Nguyễn Hải Vân (thửa đất 69, tờ bản đồ số 77) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Ngọc - Bích ĐH 250 - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Nguyễn Hải Vân (thửa 83, tờ bản đồ số 78) - Ông Nguyễn Hải Vân (thửa đất 131, tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Ngọc - Bích ĐH 250 - Xã Diễn Ngọc cũ UBND xã (thửa 88, tờ bản đồ số 77) - Ông Phạm Hồng Lĩnh (thửa đất 128 , tờ bản đồ số 77) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Ngọc - Bích ĐH 251 - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Vũ Lê Thanh (thửa 143 , tờ bản đồ số 78) - Ông Vũ Lê Chiến (thửa đất 183 , tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Ngọc - Bích ĐH 252 - Xã Diễn Ngọc cũ Cầu Diễn Ngọc (Ông Tuất) (thửa 189 , tờ bản đồ số 78) - Giáp Diễn Bích (Ông Hồng) (thửa đất 176, tờ bản đồ số 72) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Ngọc - Hoa ĐH 263 - Xã Diễn Ngọc cũ UBND xã (NVH ngọc tân cũ) (thửa 499, tờ bản đồ số 52) - Ông Thái (Cầu Diễn Hoa) (thửa 514, tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Nhà hàng Tân Cảng (Thửa số 111 tờ bản đồ số 91) - Ông Đậu Trọng Niêm (Thửa số 100 tờ bản đồ số 91) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Trần Văn Công (Thửa số 85 tờ bản đồ số 91) - Ông Cao Đức Chính (Thửa số 4 tờ bản đồ số 91) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Đặng Văn Xuân (Thửa số 205 tờ bản đồ số 87) - Ông Nguyễn Văn Thu (Thửa số 233 tờ bản đồ số 87) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Đậu Xuân Hùng (Thửa số 381 tờ bản đồ số 82) - Trường Mầm non (Thửa số 308 tờ bản đồ số 82) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Lương Công Sỹ, (Thửa số 257 tờ bản đồ số 82) - Ông Hà Anh Tuấn (Thửa số 9 tờ bản đồ số 82) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Bà Trần Thị Ba (Thửa số 540 tờ bản đồ số 78) - Ông Nguyễn Văn Duệ (Thửa số 204 tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Bà Lương Thị Hằng (Thửa số 153 tờ bản đồ số 78) - Ông Nguyễn Duy Tân (Thửa số 188 tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Vũ Văn Nguyên (Thửa số 183 tờ bản đồ số 79) - Giáp Diễn Bích (Ông Giang) (Thửa số 20 tờ bản đồ số 79) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Trường Tiểu Học (Thửa số 260 tờ bản đồ số 82) - Ông Nguyễn Văn Ba (Thửa 248, tờ bản đồ số 82) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Lê Hồng Sơn (Thửa số 451 tờ bản đồ số 83) - Ngã 3 xóm Tây Lộc (Ông Chiêu) (Thửa 443, tờ bản đồ số 83) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Cao Khắc Tân (Thửa số 62 tờ bản đồ số 91) - NVH Yên Quang (Thửa số 101 tờ bản đồ số 92) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Bến cá Yên Quang (bà Phương) (Thửa số 110 tờ bản đồ số 92) - Ông Phạm Văn Bằng (Thửa số 7 tờ bản đồ số 92) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Bà Cao Thị Thoa (Thửa số 456 tờ bản đồ số 88) - Ông Đậu Trọng Công (Thửa số 139 tờ bản đồ số 88) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Nguyễn Xuân Mười (Thửa 129 tờ bản đồ số 88) - Trụ sở UBND xã (Thửa số 56 tờ bản đồ số 88) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Nguyễn Thanh Sơn (Thửa 53 tờ bản đồ số 88) - Ông Đặng Thanh Tân (Thửa số 8 tờ bản đồ số 88) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Bà Thái Thị Nghi (Thửa số 665 tờ bản đồ số 83) - Ông Hoàng Văn Lý (Thửa số 16 tờ bản đồ số 83) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Bà Vũ Thị Hoa (Thửa số 757 tờ bản đồ số 79) - Ngã 4 bến đò Hải Lý (Ông Trực) (Thửa số 286 tờ bản đồ số 79) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Ngô Thành Công (Thửa 717 tờ bản đồ số 52) - Ông Đậu Xuân Hùng (Thửa 376 tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Đậu Trọng Thân (Thửa 89 tờ bản đồ số 87) - Ông Trương Văn Dũng (Thửa 112 tờ bản đồ số 87) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Nguyễn Thành Luân (Thửa 108 tờ bản đồ số 88) - Ông Đậu Ngọc Thuyên (Thửa 137 tờ bản đồ số 88) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Nguyễn Văn Hưng (Thửa 204 tờ bản đồ số 87) - Nhà hàng Tân Cảng (Thửa 111 tờ bản đồ số 91) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Vũ Duy Tân (Thửa 414 tờ bản đồ số 77) - Ông Bùi Đăng Toàn (Thửa 247 tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Đặng Xuân Thủy (Thửa 210 tờ bản đồ số 78) - Bà Nguyễn Thị Nga (Thửa 331 tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Nguyễn Xuân Hùng (Thửa 58 tờ bản đồ số 88) - Cảng cá Lạch vạn (Thửa 554 tờ bản đồ số 83) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Nguyễn Văn Tý (Thửa 223 tờ bản đồ số 78) - Ông Nguyễn Tiến Dần (Thửa 209 tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Nguyễn Xuân Ngọ (Thửa 227 tờ bản đồ số 79) - Ông Nguyễn Văn Ba (Thửa 239 tờ bản đồ số 79) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Hoàng Văn Ngọc (Thửa 325 tờ bản đồ số 78) - Ông Đào Văn Toàn (Thửa 533 tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Nguyễn Văn Tiến (Thửa 2 tờ bản đồ số 82) - Bà Phan Thị Hiên (Thửa 143 tờ bản đồ số 82) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Bà Phùng Thị Lan (Thửa 88 tờ bản đồ số 81) - Ông Lương Thế Vinh (Thửa 109 tờ bản đồ số 81) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Hồ Xuân Thủy (Thửa 111 tờ bản đồ số 81) - Đậu VĂn Tân (Thửa 59 tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục xã - Xã Diễn Ngọc cũ Từ khu đô thị Hải Vân (Thửa 484 tờ bản đồ số 71) - Giáp xã Diễn Kỷ (Thửa 11 tờ bản đồ số 48) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc cũ Nguyễn Văn Mạnh (đến thửa số 341, tờ bản đồ số 88) - Nguyễn Thị Minh (từ thửa số 181, tờ bản đồ số 87) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc cũ Đậu Trọng Niêm (từ thửa số 301 tờ bản đồ số 87) - Cao Thanh Thuỵ (đến thửa số 384, tờ bản đồ số 88) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc cũ - |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc cũ Thái Doãn Ánh (từ thửa số 359 tờ bản đồ số 88) - Nguyễn Văn Thuỷ (đến thửa số 320, tờ bản đồ số 88) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc cũ - |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Trục chính xóm - Khu vực dân cư xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc cũ Đậu Tuấn Hường (từ thửa số 86, tờ bản đồ số 87) - Lương Anh Nghị (từ thửa số 287, tờ bản đồ số 82) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc cũ - |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Lê Văn Long (Thửa 377 tờ bản đồ số 83) - Ông Nguyễn Văn Chính (Thửa 666 tờ bản đồ số 79) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tây Lộc - Xã Diễn Ngọc cũ - |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Lê Sỹ Vinh (Thửa 217 tờ bản đồ số 83) - Ông Phan Văn Quảng (Thửa 340 tờ bản đồ số 83) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Lại Văn Bảy (Thửa 90 tờ bản đồ số 83) - Ông Nguyễn Đức Thành (Thửa 5 tờ bản đồ số 84) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc cũ - |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Vũ Văn Lực (Thửa 277 tờ bản đồ số 78) - Ông Đào Xuân Hạ (Thửa 544 tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc cũ Bà Nguyễn Thị Sáu (Thửa 387 tờ bản đồ số 82) - Ông Lương Xuân Thủy (Thửa 240 tờ bản đồ số 82) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Trung Yên - Xã Diễn Ngọc cũ Bà Đậu Thị Đông (Thửa 250 tờ bản đồ số 77) - Bà Nguyễn Thị Vỵ (Thửa 68 tờ bản đồ số 81) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Trung Yên - Xã Diễn Ngọc cũ Bà Nguyễn Thị Tiến (Thửa 69, tờ bản đồ số 81) - Ông Trần Quốc Đăng (Thửa 269 tờ bản đồ số 82) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung Yên - Xã Diễn Ngọc cũ - |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc cũ Ngô Thị Phan (từ thửa số 271, tờ bản đồ số 79) - Nguyễn Văn Toàn (từ thửa số 593, tờ bản đồ số 79) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc cũ Vũ Thị Nụ (từ thửa số 286, tờ bản đồ số 78) - Trần Công An (từ thửa số 373, tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc cũ Bà Ngô Thị Phương (Thửa 259 tờ bản đồ số 79) - Ông Nguyễn Tiến Dũng (Thửa 384 tờ bản đồ số 79) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc cũ Nguyễn Văn Sơn (từ thửa số 491, tờ bản đồ số 79) - Trần Thị Đông (từ thửa số 631, tờ bản đồ số 79) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc cũ - |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT - Khu vực dân cư xóm Trung Hồng - Xã Diễn Ngọc cũ Ông Lê Hải Thìn (Thửa 132 tờ bản đồ số 78) - Ông Nguyễn Văn Mân (Thửa 57 tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung Hồng - Xã Diễn Ngọc cũ - |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Ngọc cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Ngọc - Bích ĐH 250 - Khu nhà ở và dịch vụ thương mại Hải Vân (Khu đô thị Hải Vân) Tất cả các thửa bám Đường Ngọc - Bích ĐH 250 - |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường QH 24 m - Khu nhà ở và dịch vụ thương mại Hải Vân (Khu đô thị Hải Vân) Tất cả các thửa bám Đường QH 24m - |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường QH 18 m - Khu nhà ở và dịch vụ thương mại Hải Vân (Khu đô thị Hải Vân) Tất cả các thửa bám Đường QH 18m - |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường QH 17 m - Khu nhà ở và dịch vụ thương mại Hải Vân (Khu đô thị Hải Vân) Tất cả các thửa bám Đường QH 17m - |
Đất ở | 11.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường QH 16,5 m - Khu nhà ở và dịch vụ thương mại Hải Vân (Khu đô thị Hải Vân) Tất cả các thửa bám Đường QH 16,5m - |
Đất ở | 11.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường QH 16 m - Khu nhà ở và dịch vụ thương mại Hải Vân (Khu đô thị Hải Vân) Tất cả các thửa bám Đường QH 16m - |
Đất ở | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường QH 15 m - Khu nhà ở và dịch vụ thương mại Hải Vân (Khu đô thị Hải Vân) Tất cả các thửa bám Đường QH 15m - |
Đất ở | 11.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường QH 14 m - Khu nhà ở và dịch vụ thương mại Hải Vân (Khu đô thị Hải Vân) Tất cả các thửa bám Đường QH 14m - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường QH 13 m - Khu nhà ở và dịch vụ thương mại Hải Vân (Khu đô thị Hải Vân) Tất cả các thửa bám Đường QH 13m - |
Đất ở | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường QH 12 m - Khu nhà ở và dịch vụ thương mại Hải Vân (Khu đô thị Hải Vân) Tất cả các thửa bám Đường QH 12m - |
Đất ở | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường QH 11 m - Khu nhà ở và dịch vụ thương mại Hải Vân (Khu đô thị Hải Vân) Tất cả các thửa bám Đường QH 11m - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường QH 9 m - Khu nhà ở và dịch vụ thương mại Hải Vân (Khu đô thị Hải Vân) Tất cả các thửa bám Đường QH 9m - |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường QH 7 m - Khu nhà ở và dịch vụ thương mại Hải Vân (Khu đô thị Hải Vân) Tất cả các thửa bám Đường QH 7m - |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Vùng quy hoạch xóm Yên Thịnh - Khu quy hoạch chia lô đất ở tại xóm Yên Thịnh, xã Diễn Ngọc (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 934/QĐ-UBND ngày 16/4/2018 và điều chỉnh tại Quyết định số 3184/QĐ-UBND ngày 10/10/20241) Đường quy hoạch 24 m (từ lô số 01 tờ bản đồ số 79) - Đường quy hoạch 24 m (đến lô số 11 tờ bản đồ số 79) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Vùng quy hoạch xóm Yên Thịnh - Khu quy hoạch chia lô đất ở tại xóm Yên Thịnh, xã Diễn Ngọc (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 934/QĐ-UBND ngày 16/4/2018 và điều chỉnh tại Quyết định số 3184/QĐ-UBND ngày 10/10/20241) Đường quy hoạch 9 m (từ lô số 12 tờ bản đồ số 79) - Đường quy hoạch 9 m (đến lô số 22 tờ bản đồ số 79) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Phía Bắc đường nhựa - XÓM HẢI ĐÔNG - Xã Diễn Bích cũ Từ Phạm Hồng Phong (từ thửa 386, tờ bản đồ số 74) - đến ông Nguyễn Văn Thanh (thửa 504, tờ bản đồ số 74) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Dọc 2 bên đường đường nhựa - XÓM HẢI ĐÔNG - Xã Diễn Bích cũ Từ Vũ Quang Truyền (từ thửa 406, tờ bản đồ số 74) - đến ông Hoàng Minh Tuấn (thửa 191, tờ bản đồ số 74) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Từ ngã Tư bà Nguyễn - XÓM HẢI ĐÔNG - Xã Diễn Bích cũ Từ ngã Tư bà Nguyễn Thị Tâm (từ thửa 177, tờ bản đồ số 74) - đến ông Tô Văn Mạnh (thửa 248, tờ bản đồ số 74) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Từ ngã Tư bà Nguyễn - XÓM HẢI ĐÔNG - Xã Diễn Bích cũ Từ Nhà ông Nguyễn Hồng Mão (từ thửa 474, tờ bản đồ số 74) - đến bà Đinh Thị Quế (thửa 481, tờ bản đồ số 74) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hải Đông - Xã Diễn Bích cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Trục đường nhựa - XÓM HẢI NAM - Xã Diễn Bích cũ Từ ông Cao Văn Hưng (từ thửa 598, tờ bản đồ số 74) - đến bà Nguyễn Thị Lực (thửa 477, tờ bản đồ số 74) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Dọc bên 2 đường xóm Hải Nam - XÓM HẢI NAM - Xã Diễn Bích cũ Từ ông Hoàng Văn Trường (từ thửa 869, tờ bản đồ số 74) - đến ông Hoàng Văn Quang thửa 723, tờ bản đồ số 74) đi đến Nguyễn Thị Cơ và điểm cuối là bà Nguyễn Thị Lực |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hải Nam - Xã Diễn Bích cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường 250 phía đông - XÓM HẢI TRUNG - Xã Diễn Bích cũ Từ ông Nguyễn Lê Hồng dọc trục đường liên xã (từ thửa 262, tờ bản đồ số 73) - đến nhà ông Đậu Tuấn Năm (thửa 17, tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường 250 phía tây - XÓM HẢI TRUNG - Xã Diễn Bích cũ Từ ông Vũ Thế Đức (từ thửa 261, tờ bản đồ số 73) - đến ông Đậu Tuấn Mậu (thửa 20, tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường 250 phía tây - XÓM HẢI TRUNG - Xã Diễn Bích cũ Từ nghĩa trang liệt Sỹ (từ thửa 8, tờ bản đồ số 73) - đến Ông Nguyễn Văn Trọng (thửa 8, tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Phía Bắc đường nhựa - XÓM HẢI TRUNG - Xã Diễn Bích cũ Trục đường giao thông nông thông từ Nguyễn Thiết Hiển (từ thửa 217 tờ bản đồ số 73) - đến ông Đậu Tín (thửa 416, tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Phía Nam đường nhựa - XÓM HẢI TRUNG - Xã Diễn Bích cũ Trục đường giao thông nông thông từ Nguyễn Thanh Toàn (từ thửa 231 tờ bản đồ số 73) - đến ông Đậu Thái Bình (thửa 475, tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất khu vực quy hoạch chia lô đất ở xóm Hải Trung - XÓM HẢI TRUNG - Xã Diễn Bích cũ Từ thửa 177; 172; 264; 265; 189 tờ bản đồ số 73 - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại khu vực quy hoạch chia lô đất ở xóm Hải Trung - XÓM HẢI TRUNG - Xã Diễn Bích cũ Từ thửa 159, 277; 182;167; 168 tờ bản đồ số 73 - Đến thửa đất số 278; tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hải Trung - Xã Diễn Bích cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Phía đông đường 250 - XÓM HẢI BẮC - Xã Diễn Bích cũ Từ Nhà ông Nguyễn Văn Sơn (từ thửa 228, tờ bản đồ số 68) - đến Trụ sở UBND xã Diễn Bích |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Phía tây đường 250 - XÓM HẢI BẮC - Xã Diễn Bích cũ Từ nhà Cô Tuất (từ thửa 235, tờ bản đồ số 68) - đến ông Nguyễn Trung Trực (thửa 05, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Phía đông đường 250 - XÓM HẢI BẮC - Xã Diễn Bích cũ Từ Nguyễn Văn Lộc (từ thửa 21, tờ bản đồ số 69) - đến ông Đậu Văn Quyền (thửa 30, tờ bản đồ số 66) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Phía đông đường 250 - XÓM HẢI BẮC - Xã Diễn Bích cũ Từ ông Nguyễn Ngọc Sơn (từ thửa 8, tờ bản đồ số 69) - đến ông Hoàng Văn Liêm (thửa 28, tờ bản đồ số 66) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu dân cư mới - XÓM HẢI BẮC - Xã Diễn Bích cũ Đường quy hoạch 10 m (Từ thửa đất số 65 tờ bản đồ số 69) - Đường quy hoạch 10 m (Từ thửa đất số 65 tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM HẢI BẮC - Xã Diễn Bích cũ Đường quy hoạch 5 m (Từ thửa đất số 38 tờ bản đồ số 69) - Đường quy hoạch 5 m (Từ thửa đất số 44 tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hải Bắc - Xã Diễn Bích cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM QUYẾT THÀNH - Xã Diễn Bích cũ Từ ông Trần Văn Luyện (từ thửa 89, tờ bản đồ số 74) - đến bà Nguyễn Thị Tâm đối diện UB cũ (thửa 177, tờ bản đồ số 74) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM QUYẾT THÀNH - Xã Diễn Bích cũ Từ ông Hoàng Ngọc Lâm (từ thửa 869, tờ bản đồ số 74) - đến Đặng Văn Dũng (thửa 202, tờ bản đồ số 74) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM QUYẾT THÀNH - Xã Diễn Bích cũ Từ ông Hoàng Văn Diễn (từ thửa 56, tờ bản đồ số 74) - đến ông Phạm Hoạt (thửa 74, tờ bản đồ số 74) dọc 2 bên đường |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM QUYẾT THÀNH - Xã Diễn Bích cũ Từ ông Trần Huy Thanh (từ thửa 51, tờ bản đồ số 74) - đến Nguyễn Thị Tuất dọc 2 bên đường |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM QUYẾT THÀNH - Xã Diễn Bích cũ Từ ông Thái Hùng (từ thửa 254, tờ bản đồ số 69) - đến ông Vũ Thế Thành (thửa 275, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Quyết Thành - Xã Diễn Bích cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM QUYẾT THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ nhà Bà Hồ Thị kết (từ thửa 282, tờ bản đồ số 69) - đến ông Hồ Thành Đình - Thảo (thửa 248, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM QUYẾT THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ Hoàng Văn Hiếu (từ thửa 196, tờ bản đồ số 70) - đến Hồ Văn Hùng (thửa 177, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM QUYẾT THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ Ông Trần Văn Mơ (phương) dọc 2 bên đường (từ thửa 175, tờ bản đồ số 70) - Đến ông Nguyễn Văn Dậu - Loan (thửa 48, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM QUYẾT THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ bà Trần Văn Hà (từ thửa 150, tờ bản đồ số 70) - đến Nguyễn Hữu Hiển (thửa 251, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM QUYẾT THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ hộ Trần Văn Hợi (từ thửa 159, tờ bản đồ số 70) - đến Đặng Văn Hải (thửa 70 tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Quyết Thắng - Xã Diễn Bích cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ ông Nguyễn Hồng Sơn (từ thửa 254, tờ bản đồ số 69) - đến bà Hồ Thị Sâm quay sang Vũ Văn Hùng (từ thửa 263, tờ bản đồ số 75) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ Phạm Văn Thanh (từ thửa 262, tờ bản đồ số 75) - đến Thái Bá Quý (từ thửa 258, tờ bản đồ số 75) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ hộ Nguyễn Văn Lực (Liên) (từ thửa 93, tờ bản đồ số 75) - đến ông Vũ Thái Sơn (từ thửa 89, tờ bản đồ số 75) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ Võ Ngọc Trung (từ thửa 95, tờ bản đồ số 75) - đến bà Trần Thị Hà (từ thửa 171, tờ bản đồ số 75) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ 2 bên sân bóng Từ Võ Ngọc Hoàn (Hùng) (từ thửa 331, tờ bản đồ số 75) - đến Nhà Văn Hóa xóm Chiến Thắng quay sang Nguyễn Đức Hinh và điểm cuối là Cao Văn Bắc (thửa 268, tờ bản đồ số 75) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Khu dân cư Nhà thờ họ giáo Thanh Bích - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Khu vực ông Nguyễn Ngọc Đường (từ thửa 235, tờ bản đồ số 75) - đến ông Ngô Quang Ngọc (thửa 108, tờ bản đồ số 75) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Khu vực bà Mưu (từ thửa 92, tờ bản đồ số 75) - đến ông Nguyễn Giáp |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ hộ Cao Thị Chính (từ thửa 88, tờ bản đồ số 75) - đến Lê Văn Huy (thửa 249, tờ bản đồ số 75) sang Trần Văn Chiến |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ Nguyễn Ngọc Kiểm dọc 2 bên đường (thửa 242; tờ bản đồ số 75) - đến Bà Mưu thửa 92; tờ bản đồ số 75) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ Trần Công Minh dọc 2 bên đường từ thửa 299; tờ bản đồ số 75) - Ra bến giã thửa 202; tờ bản đồ số 76) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Chiến Thắng - Xã Diễn Bích cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM BẮC CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ Nhà thờ Họ Cao (từ thửa 76, tờ bản đồ số 74) - đến Vũ Khánh (thửa 74, tờ bản đồ số 75) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM BẮC CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ Trần Văn Trà (từ thửa 269, tờ bản đồ số 69) - đến Hoàng Văn Dưỡng (thửa 204, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM BẮC CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ bà Thái Thị Lộc - Thành dọc 2 bên đường (từ thửa 202, tờ bản đồ số 70) - đến Phan Việt (thửa 78, tờ bản đồ số 75) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - XÓM BẮC CHIẾN THẮNG - Xã Diễn Bích cũ Từ Trần Văn Sơn (từ thửa 38, tờ bản đồ số 75) - đến Hoàng Ngọc Nhàn (từ thửa 224, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Bắc Chiến Thắng - Xã Diễn Bích cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Bích cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến hết khu khu dân cư giáp xã Diễn Thịnh) - Xã Diễn Thành cũ Bà Lâm Thị Lài (Từ thửa số 31, tờ bản đồ số 26) - Bà Đậu Thị Thu (Đến thửa số 26 tờ bản đồ số 33) |
Đất TM-DV | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến hết khu khu dân cư giáp xã Diễn Thịnh) - Xã Diễn Thành cũ Ông Đậu Ngọc Long (Từ thửa số 47, tờ bản đồ số 33 - Giáp Diễn Thịnh (Đến thửa số 213 tờ bản đồ số 34 |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến hết khu khu dân cư giáp xã Diễn Thịnh) - Xã Diễn Thành cũ Ông Phan Bá Thắng (Từ thửa số 88, tờ bản đồ số 29 - Ông Cao Xuân Hoa (Đến thửa số 30 tờ bản đồ số 33 |
Đất TM-DV | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến hết khu khu dân cư giáp xã Diễn Thịnh) - Xã Diễn Thành cũ Ông Đặng Văn Thăng (Từ thửa số 45, tờ bản đồ số 33 - Ông Lê Công Phương (Đến thửa số 170 tờ bản đồ số 33 |
Đất TM-DV | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến hết khu khu dân cư giáp xã Diễn Phúc) - Xã Diễn Thành cũ Ông Trần Đăng Hợi (Từ thửa số 144, tờ bản đồ số 23 - Bà Phạm Thị Sáu (Đến thửa số 171, tờ bản đồ số 23 |
Đất TM-DV | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến hết khu khu dân cư giáp xã Diễn Phúc) - Xã Diễn Thành cũ Bà Phạm Thị Tình (Từ thửa số 108, tờ bản đồ số 23 - Ông Nguyễn Đăng Quỳnh (Đến thửa số 69, tờ bản đồ số 07 |
Đất TM-DV | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A kéo dài (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến khách sạn Sen Vàng)- Xã Diễn Thành cũ Ông Nguyễn Công Lý (Từ thửa số 91, tờ bản đồ số 24 - Ông Lê Huy Thắng (Đến thửa số 29, tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A kéo dài (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến khách sạn Sen Vàng)- Xã Diễn Thành cũ Ông Cao Đình Minh (Từ thửa số 30, tờ bản đồ số 25 - Ông Cao Bá Phong (Đến thửa số 70, tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A kéo dài (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến khách sạn Sen Vàng)- Xã Diễn Thành cũ Ông Đặng Đình Lạc (Từ thửa số 711, tờ bản đồ số 05 - Bà Đậu Thị Diễn (Đến thửa số 745, tờ bản đồ số 05 |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A kéo dài (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến khách sạn Sen Vàng)- Xã Diễn Thành cũ (Từ thửa số 154, tờ bản đồ số 24 - (Đến thửa số 77 tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A kéo dài (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến khách sạn Sen Vàng)- Xã Diễn Thành cũ Ông Nguyễn Văn Thành (Từ thửa số 179, tờ bản đồ số 24 - Bà Ngô Thị Đông (Đến thửa số 140 tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A kéo dài (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến khách sạn Sen Vàng)- Xã Diễn Thành cũ Ông Đậu Xuân Việt (Từ thửa số 72, tờ bản đồ số 25 - Bà Phan Thị Hạnh (Đến thửa số 112 tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC XÓM - Xã Diễn Thành cũ Ông Cao Xuân Giáp (Từ thửa số 114, tờ bản đồ số 25 - Bà Cao Thị Bài (Đến thửa số 341 tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Từ chợ chiều đến hết đất Thị trấn Từ thửa số 49, tờ bản đồ số 16 - đến nhà ông Sơn Xóm 1 đến thửa số 01 tờ bản đồ số 16 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Cao Thị Vinh (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 16) - Cao Thị Chẩm (đến thửa số 177, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Xuân Dương (từ thửa số 254, tờ bản đồ số 17) - Nguyễn Văn Hoài (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Chí Thanh (từ thửa số 286, tờ bản đồ số 17) - Cao Văn Tứ (đến thửa số 68, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Thị Mai (từ thửa số 323, tờ bản đồ số 17) - Đặng Thị Nho (đến thửa số 125, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Vũ Xuân Kiểu (từ thửa số 304, tờ bản đồ số 17) - Đặng Thị Kính (đến thửa số 171, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Cao Út (từ thửa số 363, tờ bản đồ số 17) - Cao Văn Đạt (đến thửa số 224, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Lê Văn Bất (từ thửa số 391, tờ bản đồ số 17) - Nguyễn Thị Hảo (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Thị Thiết (từ thửa số 317, tờ bản đồ số 17) - Cao Đức Đàm (đến thửa số 209, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Cao Đức Bàng (từ thửa số 147, tờ bản đồ số 17) - Cao Đức Dần (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Văn Trà (từ thửa số 149, tờ bản đồ số 17) - Trần Thị Vy (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Văn Thống (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 17) - Nguyễn Thị Nhung (đến thửa số 09, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Phạm Văn Mai (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 16) - Trần Văn Phụ (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Đặng Thọ Cương (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 14) - Nguyễn Tý (đến thửa số 09, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Văn Nam (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 14) - Nguyễn Thị Hạnh (đến thửa số 08, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Cao Đức Phong (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 14) - Trần Thị Hải (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Thị Thục (từ thửa số 58, tờ bản đồ số 14) - Hồ Công Trung (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Cao Văn Khoát (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 14) - Hồ Bích (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Thị Thảo (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 14) - Cao Văn Giao (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Bám đường 36 m - Xã Diễn Thành cũ - |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Từ thửa 177 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa 395 tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV | 2.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Cao Thị Minh (từ thửa số 297, tờ bản đồ số 17) - đến nhà bà Nguyễn Thị Tâm (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Từ nhà ông Mã Duy Hòa (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 21) - đến nhà ông Đặng Văn Thể (đến thửa số 110, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 2.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Từ nhà Ông Cao Đức Mậu (từ thửa số 114, tờ bản đồ số 21) - đến nhà ông Cao Bá Toàn (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 2.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Bà Loan (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 24) - Chợ Phủ Diễn (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Ngô Thị Tình (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 24) - Cao Đức Dũng (đến thửa số 111, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Bùi Thị Lân (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 21) - Cao Bá Dao (đến thửa số 344, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Văn Sơn (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 21) - Lê Hồng Sơn (đến thửa số 287, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Lê Sỹ Chiến (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 04) - Giáp xóm 1 (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 04) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Đặng Thị Châu (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 21) - Hoàng Văn Dũng (đến thửa số 301, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Cao Bá Công (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 24) - Nguyễn Văn Tập (đến thửa số 224, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Đặng Thị Minh (từ thửa số 408, tờ bản đồ số 21) - Cao Bá Đình (đến thửa số 106, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Cao Bá Sáu (từ thửa số 419, tờ bản đồ số 22) - Đặng Thị Thanh (đến thửa số 414, tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Cao Bá Bắc (từ thửa số 418, tờ bản đồ số 22) - Thái Bá Thông (đến thửa số 420, tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Phan Thanh Lý (từ thửa số 416, tờ bản đồ số 22) - Cao Xuân Lực (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Hoàng Tú Uyên (từ thửa số 319, tờ bản đồ số 22) - Bùi Thị Quỳnh Hương (đến thửa số 427, tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Phan Văn Mẫn (từ thửa số 107, tờ bản đồ số 21) - Cao Bá Phú (đến thửa số 96, tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất tờ bản đồ số 05 (Làng cũ) và các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Thị Hương (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 24) - Đặng Thị Loan (đến thửa số 308, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 2.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Văn Cầu (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 23) - Phan Thị Hoa (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Giáp Thị trấn Diễn Châu (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 20) - Đặng Viết Bá (đến thửa số 177, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Giáp Ngân hàng CSXH (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 20) - Phạm Mạnh Hùng (đến thửa số 143, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Cao Cự Dũng (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 23) - Trường MN Sơn Ca (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Phạm Trọng Nhân (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 23) - Phạm Văn Hạnh (đến thửa số 125, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Công Độ (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 20) - Lê Văn Tiếp (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Trần Thị Linh (từ thửa số 110, tờ bản đồ số 20) - Trần Thanh Triều (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Phạm Văn Thành (từ thửa số 259, tờ bản đồ số 20) - Trương Văn Hùng (đến thửa số 84, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Phạm Trọng Điện (từ thửa số 178, tờ bản đồ số 20) - Phan Thị Phương (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Phan Sỹ Triều (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 20) - Đặng Thanh Tân (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Đặng Văn San (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 23) - Nhà Văn hóa xóm 3 (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Nhà văn hóa xóm 3 (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 20) - Đặng Văn Tuệ (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Các lô phía sau (từ thửa số 151 tờ bản đồ số 38) - (đến số thửa 428 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Việt (từ thửa số 128 tờ bản đồ số 38) - Ông Tập (đến số thửa 255 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Sau thi hành án (từ thửa số 54 tờ bản đồ số 39) (từ thửa số 352 tờ bản đồ số 38) - Sau toà án (đến số thửa 51 tờ bản đồ số 39) (đến số thửa 354 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Mai (từ thửa số 157 tờ bản đồ số 38) - Ông Chưởng (đến số thửa 162 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Nguyệt (từ thửa số 83 tờ bản đồ số 38) - Bà Nhị (đến số thửa 47 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Côn (từ thửa số 84 tờ bản đồ số 38) - Ông Bình (đến số thửa 122 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Lô 1 (từ thửa số 20 tờ bản đồ số 38) - Lô 10 (đến số thửa 102 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Bình (từ thửa số 121 tờ bản đồ số 38) - Ông Nhâm (đến số thửa 58 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Lô 28 (từ thửa số 113 tờ bản đồ số 38) - Lô 29 (đến số thửa 98 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ - |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Sau trạm công an (từ thửa số 117 tờ bản đồ số 39) - Ông Quý Vân (đến số thửa 560 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Tuấn Ánh (từ thửa số 260 tờ bản đồ số 39) - Ông Nhuyến (đến số thửa 259 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Giáp Quốc lộ 1A (từ thửa số 531 tờ bản đồ số 39) - Cuối đường (đến số thửa 568 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Hoài Thân (từ thửa số 307 tờ bản đồ số 39) (từ thửa số 21 tờ bản đồ số 40) - Ông Đức Hằng (đến số thửa 437 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Chị Hằng Quý (từ thửa số 265 tờ bản đồ số 39) (từ thửa số 01 tờ bản đồ số 40) - Thầy Loan (đến số thửa 296 tờ bản đồ số 39) (đến số thửa 20 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Hà (từ thửa số 42 tờ bản đồ số 40) (từ thửa số 389 tờ bản đồ số 39) - Ông Việt (đến số thửa 18 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Cường (từ thửa số 172 tờ bản đồ số 39) - Ông Nghị (đến số thửa 249 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Thân (từ thửa số 314 tờ bản đồ số 39) - Nhà thờ Xuân Phong (đến số thửa 322 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Dĩnh (từ thửa số 324 tờ bản đồ số 39) - NVH Khối 4 (đến số thửa 430 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Toàn Hà (từ thửa số 448 tờ bản đồ số 39) (từ thửa số 13 tờ bản đồ số 40) - Thầy Loan (đến số thửa 571 tờ bản đồ số 39) (đến số thửa 14 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Thắng (từ thửa số 28 tờ bản đồ số 40) - Bà Tuyết (đến số thửa 39 tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ngõ hẻm (từ thửa số 41 tờ bản đồ số 6) - Ông Việt (đến số thửa 101 tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ - |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Xuyến (từ thửa số 148 tờ bản đồ số 6) - Ông Thịnh (đến số thửa 131 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Đồng (từ thửa số 51 tờ bản đồ số 40) - Cô Hoài (đến số thửa 72 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Cô Sáu (từ thửa số 196 tờ bản đồ số 40) - Thầy Châu (đến số thửa 420 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Châu (từ thửa số 149 tờ bản đồ số 40) - Ông Thâm (đến số thửa 261 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 2.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Danh (từ thửa số 85 tờ bản đồ số 40) - Thầy Can (đến số thửa 208 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Cần (từ thửa số 323 tờ bản đồ số 40) - Thầy Hoà (đến số thửa 322 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 2.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Giáp cấp 2 (từ thửa số 58 tờ bản đồ số 40) - Ông Giáp (đến số thửa 169 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Cà phê Cong ter ner (từ thửa số 222 tờ bản đồ số 40) - Chè Thái Lan (đến số thửa 239 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Thuận (từ thửa số 248 tờ bản đồ số 40) - Thầy Cận (đến số thửa 403 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Thầy Cận (từ thửa số 290 tờ bản đồ số 40) - Bà Hoàng (đến số thửa 413 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Chuyên (từ thửa số 341 tờ bản đồ số 40) - Cô Nguyên (đến số thửa 345 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ NVH Khối 6 (từ thửa số 291 tờ bản đồ số 40) - Chị Vinh (đến số thửa 424 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 2.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Hoà (từ thửa số 6 tờ bản đồ số 41) - Ông Thâm (đến số thửa 64 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 2.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Cô Thu (từ thửa số 17 tờ bản đồ số 41) - Cô Hường (đến số thửa 28 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 2.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ - |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại thị trấn Diễn Châu cũ - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Chợ chùa đi Nhân Thành (Bắc đường) - Xã Diễn Hoa cũ Nhà Hà Văn Vân xóm Phượng lịch 1 Thửa 212 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 10 cũ) - Cao Thị Thủy, Xóm Phượng Lịch 1 (đến thửa số 135, tờ bản đồ số 85) (Tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Chợ chùa đi Nhân Thành (Nam đường) - Xã Diễn Hoa cũ Nhà Cao Thị Diên xóm Phượng lịch 1 Thửa 262 tờ bản đồ số 86) (tờ bản đồ số 10 cũ) - Nguyễn Hữu Phước, Xóm 1 (đến thửa số 168, tờ bản đồ số 85) (Tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Ngã tư Ông Cao Xuân Tư đi xóm 7 (Đoạn 1) - Xã Diễn Hoa cũ Nhà Bà Hòe, Xóm Phượng Lịch 1 (từ thửa số 313, tờ 86) (Tờ bản đồ số 10 cũ) - Trần Văn Sơn Xóm Trung Trường (đến thửa số 348, tờ bản đồ số 90), (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Ngã tư Ông Cao Xuân Tư đi xóm 7 (Đoạn 2) - Xã Diễn Hoa cũ Nhà ông Cao Phúc (từ thửa số 191, tờ bản đồ số 94) (Tờ bản đồ số 14 cũ) - Phan Ngọc Quyến (đến thửa số 323, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Ngã tư Ông Cao Xuân Tư đi xóm 7 (Đoạn 3) - Xã Diễn Hoa cũ Nhà Cao Xuân Mạnh (Từ thửa 173 tờ bản đồ số 93; tờ bản đồ số 13 cũ) - Đến Nguyễn Trọng Quang (Thửa 161 tờ bản đồ số 93; tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Tàu Đi Diễn Hanh - Xã Diễn Hoa cũ Đường Tàu (Từ thửa 103 tờ bản đồ số 54; Tờ bản đồ số 4 cũ) - Đến ông Phan Kim Hồng thửa 105 tờ bản đồ số 54; (Tờ bản đồ số 4 cũ) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - Xã Diễn Hoa cũ Từ Cao Xuân Công (Từ thửa 298 tờ bản đồ số 86; tờ bản đồ số 10 cũ) - Đến Cao Trương Thiện (đến thửa 202 tờ bản đồ số 86; tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - Xã Diễn Hoa cũ Từ Cao Văn Mạnh (từ thửa 232 tờ bản đồ số 90; tờ bản đồ số 12 cũ) - Đến Phạm Văn Cẩn (Thửa 297 tờ bản đồ số 90; tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 1 - Xã Diễn Hoa cũ Cao Manh Tuấn (Từ thửa 129 tờ bản đồ số 85; tờ bản đồ số 9 cũ. - Ngô Đình Ba (Thửa 38 tờ bản đồ số 85 ; tờ bản đồ số 9 cũ.) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 1 - Xã Diễn Hoa cũ Cao Thanh Vân (Từ thửa 234 tờ bản đồ số 86 tờ bản đồ số 10 cũ) - Vũ Xuân Hồng (Thửa 1 tờ bản đồ số 85 tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 1 - Xã Diễn Hoa cũ Cao Lan (Từ thửa 1923 tờ bản đồ số 86; tờ bản đồ số 10 cũ) - Đến Cao Ngọc Năm (Thửa 84 tờ bản đồ số 86; (bản đồ số 10 cũ) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 1 - Xã Diễn Hoa cũ Ông Cao Hiếu (Thửa 214 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số10 cũ) - Ông Vũ Văn Hoàng (Thửa 153 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 1 - Xã Diễn Hoa cũ Từ ông Cao Thanh Minh (Thửa 187 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 10 cũ) - Đến ông Vũ Văn Thu (thửa 24 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 1 các tuyến còn lại trong khu dân cư tờ bản đồ số 85; 86; 89 (Tờ bản đồ số 9; tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ số 11 cũ) - Xã Diễn Hoa cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 2 - Xã Diễn Hoa cũ Từ nhà ông Cao Thanh Vệ (Thửa 283 tờ bản đồ số 86 ; tờ bản đồ số 10 cũ) - Nhà ông Nguyễn Quốc Khánh (Thửa 483 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 2 - Xã Diễn Hoa cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hòa (Thửa 269 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 10 cũ) - Đến Nguyễn Xuân Mậu (Thửa 496 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 2 các tuyến còn lại trong khu dân cư tờ bản đồ số 86; 87; 90; và 93 (tờ bản đồ số 10; 11; 12 và 13 cũ) - Xã Diễn Hoa cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Xóm Trung Trường các thửa đất còn lại nằm trong khu dân cư tờ bản đồ số 54; 57; 89; 90;93 và 94 (Tờ bản đồ số 4; 7; 11; 12; 13; 14 cũ) - Xã Diễn Hoa cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại Xã Diễn Hoa cũ cũ - Xã Diễn Hoa cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường QH 27m - Khu quy hoạch đấu giá, tái định cư, giao đất không qua đấu giá (theo quyết định số 1141/QĐ-UBND ngày 28/4 /2022 - Xã Diễn Hoa cũ L-1 - L-6 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường QH 9m - Khu quy hoạch đấu giá, tái định cư, giao đất không qua đấu giá (theo quyết định số 1141/QĐ-UBND ngày 28/4 /2022 - Xã Diễn Hoa cũ L-7 - L12 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu quy hoạch đấu giá giao đất không qua đấu giá Vùng Đìa Trung (nam chợ chiều) xã Diễn Hoa cũ) Thửa 833; 834; 743; 849; 853 tờ 75 - Xóm Trung Trường |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp xã Diễn Thành đến Cầu Đậu) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 138, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) - đến thửa số 58, tờ bản đồ số 9 (Tờ bản đồ mới là DC 96) (Tờ bản đồ mới là DC 96) |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp xã Diễn Thành đến Cầu Đậu) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 534, tờ bản đồ số 03 (Tờ bản đồ mới là DC 90) - đến thửa số 387, tờ bản đồ số 02 (Tờ bản đồ mới là DC 89) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp xã Diễn Thành đến Cầu Đậu) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 591, tờ bản đồ số 03 (Tờ bản đồ mới là DC 90) - đến thửa số 433, tờ bản đồ số 03 (Tờ bản đồ mới là DC 90) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp xã Diễn Thành đến Cầu Đậu) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 386, tờ bản đồ số 02 (Tờ bản đồ mới là DC 89) - đến thửa số 698, tờ bản đồ số 02 (Tờ bản đồ mới là DC 89) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp xã Diễn Thành đến Cầu Đậu) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 434, tờ bản đồ số 02 (Tờ bản đồ mới là DC 89) - đến thửa số 393, tờ bản đồ số 05 (Tờ bản đồ mới là DC 92) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp xã Diễn Thành đến Cầu Đậu) - Xã Diễn Phúc cũ Từ Bưu điện văn hóa xã (thửa số 1215, tờ bản đồ số 03 (Tờ bản đồ mới là DC 90) - đến Mương tưới Tràng Thân (thửa số 1243, tờ bản đồ số 03 (Tờ bản đồ mới là DC 90) |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường 205 (Từ Quốc lộ 7A đến Tiếp giáp Diễn Tân) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 120, tờ bản đồ số 16 (Tờ bản đồ mới là DC 103) - đến thửa số 49, tờ bản đồ số 19 (Tờ bản đồ mới là DC 106) |
Đất TM-DV | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường An Phúc (Từ Quốc lộ 7A đến Tiếp giáp Diễn Tân) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 6, tờ bản đồ số 16 (Tờ bản đồ mới là DC 103) - đến thửa số 50, tờ bản đồ số 19 bản đồ số mới là DC 106) |
Đất TM-DV | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường An Phúc (Từ Quốc lộ 7A đến Trường Mầm Non Diễn Phúc) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 415, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) - đến thửa số 812 tờ bản đồ số 13 (Tờ bản đồ mới là DC 100) |
Đất TM-DV | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Phúc cũ Từ Trụ sở UBND xã Diễn Phúc thửa số 18, tờ bản đồ số 11 (Tờ bản đồ mới là DC 98) - đến Chợ Tân Minh thửa số 69 tờ bản đồ số 12 (Tờ bản đồ mới là DC99) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Phúc cũ Từ Quốc lộ 7A thửa số 18, tờ bản đồ số 12 (Tờ bản đồ mới là DC99) - Đến Trụ sở UBND xã Diễn Phúc thửa số 408 tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Phúc cũ Từ Giáp Diễn Thành -Nhà nuôi dưỡng TB Từ thửa số 107, tờ bản đồ số 15 (Tờ bản đồ mới là DC 102) - Đến Nhà Văn Hóa Tân Minh thửa số 107 tờ bản đồ số 14 (Tờ bản đồ mới là DC 101) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tân Đoài - Xã Diễn Phúc cũ Từ Mộ Bà Cô Từ thửa số 113, tờ bản đồ số 14 (Tờ bản đồ mới là DC 101) - đến Nhà Bà Mận Sinh đến thửa số 86 tờ bản đồ số 18 (Tờ bản đồ mới là DC 105) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tân Đoài - Xã Diễn Phúc cũ Phạm Hồng Tính (từ thửa số 117, tờ bản đồ số 14 (Tờ bản đồ mới là DC 101) - Nguyễn Thị Hương (đến thửa số 198, tờ bản đồ số 18 (Tờ bản đồ mới là DC 105) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các tuyến đường còn lại trong xóm (Tuyến đường <3m) - Xóm Tân Đoài - Xã Diễn Phúc cũ Từ Đầu xóm Tân Đoài - Đến cuối xóm Tân Đoài |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu giao đất Vùng Cồn Chàng (Tuyến đường 5-7m) - Xóm Tân Đoài - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà Cao Bá Lam (từ thửa số 157, tờ bản đồ số 14 (Tờ bản đồ mới là DC 101) - Đến nhà Đặng Văn Phát (đến thửa số 138, tờ bản đồ số 14 (Tờ bản đồ mới là DC 101) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Đoài - Xã Diễn Phúc cũ - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tân Minh - Xã Diễn Phúc cũ Từ Nguyễn Hồng Châu (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 12 (Tờ bản đồ mới là DC99) - Đến Nguyễn Danh Hùng (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 12 (Tờ bản đồ mới là DC 99) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tân Minh - Xã Diễn Phúc cũ Tà nhà Cao Thị Hoài Nam (từ thửa số 189, tờ bản đồ số 12 (Tờ bản đồ mới là DC99) - đến nhà Nguyễn Kim Toàn (đến thửa số 169, tờ bản đồ số 14 (Tờ bản đồ mới là DC 101) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tân Minh - Xã Diễn Phúc cũ Tà nhà Trần Đăng Khoa (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 12 (Tờ bản đồ mới là DC99) - đến nhà Phạm Xuân Diện (đến thửa số 188, tờ bản đồ số 15 (Tờ ản đồ mới là DC 102) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các tuyến đường còn lại trong xóm (Tuyến đường <3m) - Xóm Tân Minh - Xã Diễn Phúc cũ Từ Đầu xóm Tân Minh - Đến cuối xóm Tân Minh |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu giao đất Vùng Ruộng Đông - Xóm Tân Minh - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà Nguyễn Thành Luân (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 12 (Tờ bản đồ mới là DC99) - Đến nhà Lâm Thương Thương (đến thửa số 188, tờ bản đồ số 15 (Tờ bản đồ mới là DC 102) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Minh - Xã Diễn Phúc cũ - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc cũ Từ đường An Phúc (Từ thửa số 393, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) - Đến Cao Xuân Hảo (đến thửa số 415 tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà Nguyễn Kim Bình (từ thửa số 437, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) - đến nhà Phạm Thị Thủy (đến thửa số 168, tờ bản đồ số 13 (Tờ bản đồ mới là DC 100) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà Cao Thị Tươi (từ thửa số 131, tờ bản đồ số 13 (Tờ bản đồ mới là DC 100) - đến nhà Nguyễn Trung Cơ (đến thửa số 414, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà Cao Thanh Hà (từ thửa số 157, tờ bản đồ số 13 (Tờ bản đồ mới là DC 100) - đến nhà Phạm Xuân Tùng (đến thửa số 213, tờ bản đồ số 13 (Tờ bản đồ mới là DC 100) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà Nguyễn Trung Nhiên (từ thửa số 131, tờ bản đồ số 13 (Tờ bản đồ mới là DC 100) - đến nhà Nguyễn Chí Cường (đến thửa số 297, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà Lê Thị Thục (từ thửa số 221, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) - đến nhà Vũ Khắc Điệp (đến thửa số 287, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các tuyến đường còn lại trong xóm (Tuyến đường <3m) - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc cũ Từ Đầu xóm Tràng Thân - Đến cuối xóm Tràng Thân |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc cũ - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm Yên Xuân - Xã Diễn Phúc cũ Từ Quốc lộ 7A (từ thửa số 173, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) - Đến Bệnh viện Diễn Châu (đến thửa số 45 tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Yên Xuân - Xã Diễn Phúc cũ Từ Quốc lộ 7 (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 9 (Tờ bản đồ mới là DC 96) - đến nhà Phan Thị Bình (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 9 (Tờ bản đồ mới là DC 96) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Yên Xuân - Xã Diễn Phúc cũ Từ Quốc lộ 7 (từ thửa số 90, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) - đến nhà Cao Thị Thu Ba (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các tuyến đường còn lại trong xóm còn lại (Tuyến đường <3m) - Xóm Yên Xuân - Xã Diễn Phúc cũ Từ Đầu xóm Yên Xuân - Đến cuối xóm Yên Xuân |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Xuân - Xã Diễn Phúc cũ - |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà Nguyễn Thị An (từ thửa số 298, tờ bản đồ số 05 (Tờ bản đồ mới là DC 92) - đến nhà Nguyễn Hồng Sơn (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 17 (Tờ bản đồ mới là DC 104) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Nguyễn (từ thửa số 134, tờ bản đồ số 17 (Tờ bản đồ mới là DC 104) - đến nhà Cao Xuân Tứ (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 17 (Tờ bản đồ mới là DC 104) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các tuyến đường còn lại trong xóm (Tuyến đường <3m) - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc cũ Từ Đầu xóm Phúc Thiêm - Đến cuối xóm Phúc Thiêm |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Thành cũ Phan Sơn (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 28) - Giáp xóm 11 (đến thửa số 929, tờ bản đồ số 09) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ - |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Thành Dinh (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 32) - Đường Quốc Phòng (đến thửa số 157, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Cao Đình Phúc (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 32) - Hết đất định giá (đến thửa số 158, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Minh Lệ (từ thửa số 194, tờ bản đồ số 32) - Đậu Công Đoàn (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Sỹ Đại (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 32) - Nguyễn Trọng Bốn (đến thửa số 09, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Đậu Thái (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 32) - Hoàng Xuân Sỹ (đến thửa số 144, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Hoàng Thống (từ thửa số 101, tờ bản đồ số 32) - Vũ Triệc (đến thửa số 06, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Hoàng Hữu Vy (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 32) - Đậu Sỹ Cường (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Phạm Toán (từ thửa số 107, tờ bản đồ số 32) - Hoàng Hữu Hiền (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Hoàng Hữu Khả (từ thửa số 103, tờ bản đồ số 32) - Nguyễn Thị Thương (đến thửa số 247, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Cao Thị Luận (từ thửa số 306, tờ bản đồ số 31) - Hoàng Thị Hai (đến thửa số 250, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Phạm Thị Hòa (từ thửa số 301, tờ bản đồ số 31) - Đậu Quang Trung (đến thửa số 231, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ NHà văn hóa xóm 11 (từ thửa số 280, tờ bản đồ số 31) - Giáp xóm 10 (đến thửa số 202, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Vũ Trong Sinh (từ thửa số 290, tờ bản đồ số 31) - Giáp xóm 10 (đến thửa số 206, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ Cao Bá Dũng (từ thửa số 286, tờ bản đồ số 31) - Trần Văn Chung (đến thửa số 207, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đất ở Khu du lịch biển xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ - |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đất ở Khu du lịch biển xóm 11 - Xã Diễn Thành cũ (Từ thửa số 308, tờ bản đồ số 10) - (đến thửa số 385, tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Thành cũ - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Thị Hoan (từ thửa số 211, tờ bản đồ số 13) - Trần Văn Bảy (đến thửa số 218, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
CÁC KHU QUY HOẠCH ĐẤU GIÁ, TÁI ĐỊNH CƯ, GIAO ĐẤT KHÔNG QUA ĐẤU GIÁ - Xã Diễn Thành cũ - |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Vùng đồng Chiên Nam, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1850/QĐ-UBND ngày 25/6/2021 của UBND huyện Diễn Châu về việc phê đồ án quy hoạch chi tiết xây dựng (tỷ lệ 1/500) chia lô đất ở d Từ Lô số N01 - Đến Lô số N33 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Vùng đồng Chiên Nam, xóm 7 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 1850/QĐ-UBND ngày 25/6/2021 của UBND huyện Diễn Châu về việc phê đồ án quy hoạch chi tiết xây dựng (tỷ lệ 1/500) chia lô đất ở d Từ Lô số N34 - Đến Lô số N53 |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Cầu Thực Phẩm (từ thửa số 97 tờ bản đồ số 37) - Cô Nga (đến thửa số 64 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Đồng (từ thửa số 93 tờ bản đồ số 35) - Ông Long (đến thửa số 92 tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ A Thành Toan (từ thửa số 98 tờ bản đồ số 37) - Anh Ngân (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Cúc (từ thửa số 52 tờ bản đồ số 38) (từ thửa số 538 tờ bản đồ số 37) - Anh Bảo (đến thửa số 28; , tờ bản đồ số 37) (đến thửa số 483 , tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Nghĩa (từ thửa số 484 tờ bản đồ số 37) - Cô Oanh (đến thửa số 250, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 7.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Huyện Đội Diễn Châu (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 38) (từ thửa số 563, tờ bản đồ số 37) - Công Đoàn Huyện (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 38) (đến thửa số 299, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 7.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Minh (từ thửa số 202, tờ bản đồ số 37) - Ông Hiền (đến thửa số 351, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 7.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Hiền (từ thửa số 189, tờ bản đồ số 37) - Anh Ngộ (đến thửa số 97, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 7.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Hội trường 15B (từ thửa số 200 tờ bản đồ số 37) - Bà Hiển (đến số thửa 337 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 7.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Chiêm (từ thửa số 111, tờ bản đồ số 35) (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 37) - Anh Tuấn (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 35) (đến thửa số 579, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Công Đoàn (từ thửa số 336 tờ bản đồ số 377) - Xăng dầu 15 B (đến số thửa 437 tờ bản đồ số 377) |
Đất TM-DV | 7.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Cảnh (từ thửa số 57 tờ bản đồ số 379) (từ thửa số 348 tờ bản đồ số 378) (từ thửa số 325 tờ bản đồ số 378) - Anh Thìn (đến số thửa 10 tờ bản đồ số 379) (đến số thửa 27 tờ bản đồ số 378) (đến số thửa 54 tờ bản đồ số 378) |
Đất TM-DV | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Ngoại Thương (từ thửa số 46 tờ bản đồ số 379) (từ thửa số 323 tờ bản đồ số 378) - Anh Trung (đến số thửa 7 tờ bản đồ số 379) (đến số thửa 198 tờ bản đồ số 378) |
Đất TM-DV | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Nghiêm (từ thửa số 170 tờ bản đồ số 38) - Huyện Đội (đến số thửa 414 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Ngoại Thương (từ thửa số 85 tờ bản đồ số 39) - Cửa hàng Dược (đến số thửa 228 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Tập thể kho bạc (từ thửa số 383 tờ bản đồ số 39) - Anh Thắng Đồng (đến số thửa 446 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Nụ (từ thửa số 4 tờ bản đồ số 40) - Anh Thắng Đồng (đến số thửa 24 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Thắm (từ thửa số 47 tờ bản đồ số 40) - Cô Huệ (đến số thửa 106 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Sơn (từ thửa số 274 tờ bản đồ số 40) - Anh Hoàng (đến số thửa 376 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Khanh (từ thửa số 8 tờ bản đồ số 41) - Bà Thuỷ (đến số thửa 22 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Tâm Phúc (từ thửa số 130 tờ bản đồ số 40) - Ông Phương (đến số thửa 206 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Ký (từ thửa số 21 tờ bản đồ số 41) - Nhà nuôi dưỡng (đến số thửa 53 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Thị trấn Diễn Châu cũ Từ giáp Ngã Ba (từ thửa số 149 tờ bản đồ số 39) - Đường Mai Thành (đến số thửa 266 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A tái định cư - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Kiên (từ thửa số 191 tờ bản đồ số 39) - Ông Minh (đến số thửa 170 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nhựa xã - Thị trấn Diễn Châu cũ Kho Bạc (từ thửa số 97 tờ bản đồ số 39) - Ông Củng (đến số thửa 455 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nhựa xã - Thị trấn Diễn Châu cũ Ngoại Thương (từ thửa số 85 tờ bản đồ số 39) - Cửa hàng Dược (đến số thửa 228 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nhựa xã - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Do (từ thửa số 81 tờ bản đồ số 39) (từ thửa số 307 tờ bản đồ số 38) - Anh Hoà Cương (đến số thửa 24 tờ bản đồ số 39) (đến số thửa 399 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nhựa xã - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Nghiêm (từ thửa số 168 tờ bản đồ số 38) - Ông Tập (đến số thửa 255 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nhựa xã - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Côn (từ thửa số 84 tờ bản đồ số 38) - Ông Bình (đến số thửa 122 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nhựa phía Nam - Khu nhà liền kề TTTM Mường Thanh - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Cảnh (từ thửa số 102 tờ bản đồ số 39) - Anh Ái (đến số thửa 517 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nhựa phía sau - Khu nhà liền kề TTTM Mường Thanh - Thị trấn Diễn Châu cũ Cà Phê Đắng (từ thửa số 469 tờ bản đồ số 39) - Giáp Diễn Thành (đến số thửa 531 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nhựa Khu nhà liền kề - Khu nhà liền kề TTTM Mường Thanh - Thị trấn Diễn Châu cũ Dong 2 (từ thửa số 103 tờ bản đồ số 39) - (đến số thửa 497 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nhựa trong - Khu nhà liền kề TTTM Mường Thanh - Thị trấn Diễn Châu cũ Dong 3 (từ thửa số 502 tờ bản đồ số 39) - (đến số thửa 529 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Gia (từ thửa số 67 tờ bản đồ số 37) (từ thửa số 214 tờ bản đồ số 35) - Ông Nhường (đến số thửa 26 tờ bản đồ số 37) (đến số thửa 197 tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường hẻm BT - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Liên (từ thửa số 9 tờ bản đồ số 37) (từ thửa số 209 tờ bản đồ số 35) - Hai bên đường (đến số thửa 8 tờ bản đồ số 37) (đến số thửa 95 tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Ngọc (từ thửa số 212 tờ bản đồ số 35) - Ông Hạnh (đến số thửa 68 tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Phượng (từ thửa số 187 tờ bản đồ số 35) - Ông Hoàn (đến số thửa 105 tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Châu (từ thửa số 165 tờ bản đồ số 35) (từ thửa số 74 tờ bản đồ số 36) - Ông Mân (đến số thửa 194 tờ bản đồ số 35) (đến số thửa 234 tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Kim (từ thửa số 85 tờ bản đồ số 36) (từ thửa số 89 tờ bản đồ số 35) - Ông Đăc Tuất (đến số thửa 44 tờ bản đồ số 36) (đến số thửa 14 tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 1 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Lập (từ thửa số 48 tờ bản đồ số 35) - Hết đường cụt (đến số thửa 51 tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 1 - Thị trấn Diễn Châu cũ - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Lý (từ thửa số 80 tờ bản đồ số 37) - Bà Dần (đến số thửa 31 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Soa (từ thửa số 39 tờ bản đồ số 36) - Chị Hậu (đến số thửa 34 tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ngõ Bà Mận (từ thửa số 47 tờ bản đồ số 37) - Hai bên đường (đến số thửa 235 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Phương Đào (từ thửa số 199 tờ bản đồ số 35) - Anh Quản (đến số thửa 100 tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Quản (từ thửa số 88 tờ bản đồ số 36) - Ông Tính (đến số thửa 141 tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Minh (từ thửa số 417 tờ bản đồ số 37) - Anh Hải (đến số thửa 317 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Minh (từ thửa số 417 tờ bản đồ số 37) - Ông Quỳnh (đến số thửa 619 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Thiết (từ thửa số 172 tờ bản đồ số 37) - Chị Bảy (đến số thửa 630 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Hoàng Vinh (từ thửa số 466 tờ bản đồ số 37) - Chị Thư (đến số thửa 418 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông thuỵ (từ thửa số 466 tờ bản đồ số 37) - Ông Tiệm (đến số thửa 418 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Cô Bảy (từ thửa số 204 tờ bản đồ số 37) - Nhà thờ họ Hồ (đến số thửa 183 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Toàn Bính (từ thửa số 427 tờ bản đồ số 37) - Bà Lân (đến số thửa 410 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Sơn (từ thửa số 357 tờ bản đồ số 37) - Bà Lý (đến số thửa 267 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Hồng (từ thửa số 304 tờ bản đồ số 37) - Ông Nhân (đến số thửa 267 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Oanh Tâm (từ thửa số 247 tờ bản đồ số 37) - A Tuấn (đến số thửa 250 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Khôi (từ thửa số 174 tờ bản đồ số 37) - Ông Hà và các lô xung quanh (đến số thửa 113 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Long (từ thửa số 121 tờ bản đồ số 37) - Cô Khương (đến số thửa 624 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Thầy Thi (từ thửa số 107 tờ bản đồ số 37) - Ông Vinh (đến số thửa 91 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Đức (từ thửa số 261 tờ bản đồ số 37) - Ông Thắng yến (đến số thửa 258 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Chiến (từ thửa số 251 tờ bản đồ số 37) - Ông Chính (đến số thửa 198 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Thoại (từ thửa số 523 tờ bản đồ số 37) - Sau NHCS (đến số thửa 558 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Tam (từ thửa số 488 tờ bản đồ số 37) - Ông Từ (đến số thửa 442 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Hà (từ thửa số 454 tờ bản đồ số 37) - Ông Sơn Dài (đến số thửa 458 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Hà (từ thửa số 454 tờ bản đồ số 37) - Ông Sơn Dài (đến số thửa 458 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 2 - Thị trấn Diễn Châu cũ - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Khoa (từ thửa số 30 tờ bản đồ số 38) - Ông Hùng (đến số thửa 38 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Điền (từ thửa số 49 tờ bản đồ số 38) - Ông Tư (đến số thửa 48 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Thể (từ thửa số 526 tờ bản đồ số 37) (từ thửa số 01 tờ bản đồ số 38) - Bà Tỵ (đến số thửa 525 tờ bản đồ số 37) (đến số thửa 40 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ngân hàng chính sách (từ thửa số 41 tờ bản đồ số 38) - Bà Nương (đến số thửa 409 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Cảnh (từ thửa số 59 tờ bản đồ số 38) - Anh Ái (đến số thửa 80 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Khiêm (từ thửa số 41 tờ bản đồ số 39) - Ông Do (đến số thửa 26 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Chuẩn (từ thửa số 526 tờ bản đồ số 37) (từ thửa số 01 tờ bản đồ số 38) - Bà Tỵ (đến số thửa 525 tờ bản đồ số 37) (đến số thửa 40 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Sơn (từ thửa số 331 tờ bản đồ số 38) - Bà Đạt (đến số thửa 272 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Do (từ thửa số 81 tờ bản đồ số 39) (từ thửa số 307 tờ bản đồ số 38) - Ông Hoà Cương (đến số thửa 24 tờ bản đồ số 39) (đến số thửa 399 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Bà Lưu (từ thửa số 249 tờ bản đồ số 38) - Ông Duệ (đến số thửa 263 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Tính (từ thửa số 222 tờ bản đồ số 38) - Bà Hồng (đến số thửa 185 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Ngơi (từ thửa số 152 tờ bản đồ số 38) - Ông Thảo (đến số thửa 130 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Các lô phía sau (từ thửa số 151 tờ bản đồ số 38) - (đến số thửa 428 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Việt (từ thửa số 128 tờ bản đồ số 38) - Ông Tập (đến số thửa 255 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Sau thi hành án (từ thửa số 54 tờ bản đồ số 39) (từ thửa số 352 tờ bản đồ số 38) - Sau toà án (đến số thửa 51 tờ bản đồ số 39) (đến số thửa 354 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Mai (từ thửa số 157 tờ bản đồ số 38) - Ông Chưởng (đến số thửa 162 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Nguyệt (từ thửa số 83 tờ bản đồ số 38) - Bà Nhị (đến số thửa 47 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Côn (từ thửa số 84 tờ bản đồ số 38) - Ông Bình (đến số thửa 122 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Lô 1 (từ thửa số 20 tờ bản đồ số 38) - Lô 10 (đến số thửa 102 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Bình (từ thửa số 121 tờ bản đồ số 38) - Ông Nhâm (đến số thửa 58 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ Lô 28 (từ thửa số 113 tờ bản đồ số 38) - Lô 29 (đến số thửa 98 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 3 - Thị trấn Diễn Châu cũ - |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Sau trạm công an (từ thửa số 117 tờ bản đồ số 39) - Ông Quý Vân (đến số thửa 560 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Tuấn Ánh (từ thửa số 260 tờ bản đồ số 39) - Ông Nhuyến (đến số thửa 259 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Giáp Quốc lộ 1A (từ thửa số 531 tờ bản đồ số 39) - Cuối đường (đến số thửa 568 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Hoài Thân (từ thửa số 307 tờ bản đồ số 39) (từ thửa số 21 tờ bản đồ số 40) - Ông Đức Hằng (đến số thửa 437 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Chị Hằng Quý (từ thửa số 265 tờ bản đồ số 39) (từ thửa số 01 tờ bản đồ số 40) - Thầy Loan (đến số thửa 296 tờ bản đồ số 39) (đến số thửa 20 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Hà (từ thửa số 42 tờ bản đồ số 40) (từ thửa số 389 tờ bản đồ số 39) - Ông Việt (đến số thửa 18 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Cường (từ thửa số 172 tờ bản đồ số 39) - Ông Nghị (đến số thửa 249 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Thân (từ thửa số 314 tờ bản đồ số 39) - Nhà thờ Xuân Phong (đến số thửa 322 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Dĩnh (từ thửa số 324 tờ bản đồ số 39) - NVH Khối 4 (đến số thửa 430 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Toàn Hà (từ thửa số 448 tờ bản đồ số 39) (từ thửa số 13 tờ bản đồ số 40) - Thầy Loan (đến số thửa 571 tờ bản đồ số 39) (đến số thửa 14 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Anh Thắng (từ thửa số 28 tờ bản đồ số 40) - Bà Tuyết (đến số thửa 39 tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ngõ hẻm (từ thửa số 41 tờ bản đồ số 6) - Ông Việt (đến số thửa 101 tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 4 - Thị trấn Diễn Châu cũ - |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Xuyến (từ thửa số 148 tờ bản đồ số 6) - Ông Thịnh (đến số thửa 131 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Đồng (từ thửa số 51 tờ bản đồ số 40) - Cô Hoài (đến số thửa 72 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường trục chính - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Cô Sáu (từ thửa số 196 tờ bản đồ số 40) - Thầy Châu (đến số thửa 420 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Châu (từ thửa số 149 tờ bản đồ số 40) - Ông Thâm (đến số thửa 261 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 2.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Danh (từ thửa số 85 tờ bản đồ số 40) - Thầy Can (đến số thửa 208 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Cần (từ thửa số 323 tờ bản đồ số 40) - Thầy Hoà (đến số thửa 322 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 2.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Giáp cấp 2 (từ thửa số 58 tờ bản đồ số 40) - Ông Giáp (đến số thửa 169 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Cà phê Cong ter ner (từ thửa số 222 tờ bản đồ số 40) - Chè Thái Lan (đến số thửa 239 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Thuận (từ thửa số 248 tờ bản đồ số 40) - Thầy Cận (đến số thửa 403 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Thầy Cận (từ thửa số 290 tờ bản đồ số 40) - Bà Hoàng (đến số thửa 413 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Ông Chuyên (từ thửa số 341 tờ bản đồ số 40) - Cô Nguyên (đến số thửa 345 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ NVH Khối 6 (từ thửa số 291 tờ bản đồ số 40) - Chị Vinh (đến số thửa 424 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 2.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Bà Hoà (từ thửa số 6 tờ bản đồ số 41) - Ông Thâm (đến số thửa 64 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 2.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường BT dân cư - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ Cô Thu (từ thửa số 17 tờ bản đồ số 41) - Cô Hường (đến số thửa 28 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 2.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 5 - Thị trấn Diễn Châu cũ - |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại thị trấn Diễn Châu cũ - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Chợ chùa đi Nhân Thành (Bắc đường) - Xã Diễn Hoa cũ Nhà Hà Văn Vân xóm Phượng lịch 1 Thửa 212 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 10 cũ) - Cao Thị Thủy, Xóm Phượng Lịch 1 (đến thửa số 135, tờ bản đồ số 85) (Tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Chợ chùa đi Nhân Thành (Nam đường) - Xã Diễn Hoa cũ Nhà Cao Thị Diên xóm Phượng lịch 1 Thửa 262 tờ bản đồ số 86) (tờ bản đồ số 10 cũ) - Nguyễn Hữu Phước, Xóm 1 (đến thửa số 168, tờ bản đồ số 85) (Tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Ngã tư Ông Cao Xuân Tư đi xóm 7 (Đoạn 1) - Xã Diễn Hoa cũ Nhà Bà Hòe, Xóm Phượng Lịch 1 (từ thửa số 313, tờ 86) (Tờ bản đồ số 10 cũ) - Trần Văn Sơn Xóm Trung Trường (đến thửa số 348, tờ bản đồ số 90), (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Ngã tư Ông Cao Xuân Tư đi xóm 7 (Đoạn 2) - Xã Diễn Hoa cũ Nhà ông Cao Phúc (từ thửa số 191, tờ bản đồ số 94) (Tờ bản đồ số 14 cũ) - Phan Ngọc Quyến (đến thửa số 323, tờ bản đồ số 93) (tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Ngã tư Ông Cao Xuân Tư đi xóm 7 (Đoạn 3) - Xã Diễn Hoa cũ Nhà Cao Xuân Mạnh (Từ thửa 173 tờ bản đồ số 93; tờ bản đồ số 13 cũ) - Đến Nguyễn Trọng Quang (Thửa 161 tờ bản đồ số 93; tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Tàu Đi Diễn Hanh - Xã Diễn Hoa cũ Đường Tàu (Từ thửa 103 tờ bản đồ số 54; Tờ bản đồ số 4 cũ) - Đến ông Phan Kim Hồng thửa 105 tờ bản đồ số 54; (Tờ bản đồ số 4 cũ) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - Xã Diễn Hoa cũ Từ Cao Xuân Công (Từ thửa 298 tờ bản đồ số 86; tờ bản đồ số 10 cũ) - Đến Cao Trương Thiện (đến thửa 202 tờ bản đồ số 86; tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên thôn - Xã Diễn Hoa cũ Từ Cao Văn Mạnh (từ thửa 232 tờ bản đồ số 90; tờ bản đồ số 12 cũ) - Đến Phạm Văn Cẩn (Thửa 297 tờ bản đồ số 90; tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 1 - Xã Diễn Hoa cũ Cao Manh Tuấn (Từ thửa 129 tờ bản đồ số 85; tờ bản đồ số 9 cũ. - Ngô Đình Ba (Thửa 38 tờ bản đồ số 85 ; tờ bản đồ số 9 cũ.) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 1 - Xã Diễn Hoa cũ Cao Thanh Vân (Từ thửa 234 tờ bản đồ số 86 tờ bản đồ số 10 cũ) - Vũ Xuân Hồng (Thửa 1 tờ bản đồ số 85 tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 1 - Xã Diễn Hoa cũ Cao Lan (Từ thửa 1923 tờ bản đồ số 86; tờ bản đồ số 10 cũ) - Đến Cao Ngọc Năm (Thửa 84 tờ bản đồ số 86; (bản đồ số 10 cũ) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 1 - Xã Diễn Hoa cũ Ông Cao Hiếu (Thửa 214 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số10 cũ) - Ông Vũ Văn Hoàng (Thửa 153 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 1 - Xã Diễn Hoa cũ Từ ông Cao Thanh Minh (Thửa 187 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 10 cũ) - Đến ông Vũ Văn Thu (thửa 24 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 1 các tuyến còn lại trong khu dân cư tờ bản đồ số 85; 86; 89 (Tờ bản đồ số 9; tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ số 11 cũ) - Xã Diễn Hoa cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 2 - Xã Diễn Hoa cũ Từ nhà ông Cao Thanh Vệ (Thửa 283 tờ bản đồ số 86 ; tờ bản đồ số 10 cũ) - Nhà ông Nguyễn Quốc Khánh (Thửa 483 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 2 - Xã Diễn Hoa cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hòa (Thửa 269 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 10 cũ) - Đến Nguyễn Xuân Mậu (Thửa 496 tờ bản đồ số 86 (tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm Phượng Lịch 2 các tuyến còn lại trong khu dân cư tờ bản đồ số 86; 87; 90; và 93 (tờ bản đồ số 10; 11; 12 và 13 cũ) - Xã Diễn Hoa cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Xóm Trung Trường các thửa đất còn lại nằm trong khu dân cư tờ bản đồ số 54; 57; 89; 90;93 và 94 (Tờ bản đồ số 4; 7; 11; 12; 13; 14 cũ) - Xã Diễn Hoa cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại Xã Diễn Hoa cũ cũ - Xã Diễn Hoa cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường QH 27m - Khu quy hoạch đấu giá, tái định cư, giao đất không qua đấu giá (theo quyết định số 1141/QĐ-UBND ngày 28/4 /2022 - Xã Diễn Hoa cũ L-1 - L-6 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường QH 9m - Khu quy hoạch đấu giá, tái định cư, giao đất không qua đấu giá (theo quyết định số 1141/QĐ-UBND ngày 28/4 /2022 - Xã Diễn Hoa cũ L-7 - L12 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu quy hoạch đấu giá giao đất không qua đấu giá Vùng Đìa Trung (nam chợ chiều) xã Diễn Hoa cũ) Thửa 833; 834; 743; 849; 853 tờ 75 - Xóm Trung Trường |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp xã Diễn Thành đến Cầu Đậu) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 138, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) - đến thửa số 58, tờ bản đồ số 9 (Tờ bản đồ mới là DC 96) (Tờ bản đồ mới là DC 96) |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp xã Diễn Thành đến Cầu Đậu) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 534, tờ bản đồ số 03 (Tờ bản đồ mới là DC 90) - đến thửa số 387, tờ bản đồ số 02 (Tờ bản đồ mới là DC 89) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp xã Diễn Thành đến Cầu Đậu) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 591, tờ bản đồ số 03 (Tờ bản đồ mới là DC 90) - đến thửa số 433, tờ bản đồ số 03 (Tờ bản đồ mới là DC 90) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp xã Diễn Thành đến Cầu Đậu) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 386, tờ bản đồ số 02 (Tờ bản đồ mới là DC 89) - đến thửa số 698, tờ bản đồ số 02 (Tờ bản đồ mới là DC 89) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp xã Diễn Thành đến Cầu Đậu) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 434, tờ bản đồ số 02 (Tờ bản đồ mới là DC 89) - đến thửa số 393, tờ bản đồ số 05 (Tờ bản đồ mới là DC 92) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp xã Diễn Thành đến Cầu Đậu) - Xã Diễn Phúc cũ Từ Bưu điện văn hóa xã (thửa số 1215, tờ bản đồ số 03 (Tờ bản đồ mới là DC 90) - đến Mương tưới Tràng Thân (thửa số 1243, tờ bản đồ số 03 (Tờ bản đồ mới là DC 90) |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường 205 (Từ Quốc lộ 7A đến Tiếp giáp Diễn Tân) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 120, tờ bản đồ số 16 (Tờ bản đồ mới là DC 103) - đến thửa số 49, tờ bản đồ số 19 (Tờ bản đồ mới là DC 106) |
Đất TM-DV | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường An Phúc (Từ Quốc lộ 7A đến Tiếp giáp Diễn Tân) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 6, tờ bản đồ số 16 (Tờ bản đồ mới là DC 103) - đến thửa số 50, tờ bản đồ số 19 bản đồ số mới là DC 106) |
Đất TM-DV | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường An Phúc (Từ Quốc lộ 7A đến Trường Mầm Non Diễn Phúc) - Xã Diễn Phúc cũ Từ thửa số 415, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) - đến thửa số 812 tờ bản đồ số 13 (Tờ bản đồ mới là DC 100) |
Đất TM-DV | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Phúc cũ Từ Trụ sở UBND xã Diễn Phúc thửa số 18, tờ bản đồ số 11 (Tờ bản đồ mới là DC 98) - đến Chợ Tân Minh thửa số 69 tờ bản đồ số 12 (Tờ bản đồ mới là DC99) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Phúc cũ Từ Quốc lộ 7A thửa số 18, tờ bản đồ số 12 (Tờ bản đồ mới là DC99) - Đến Trụ sở UBND xã Diễn Phúc thửa số 408 tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Phúc cũ Từ Giáp Diễn Thành -Nhà nuôi dưỡng TB Từ thửa số 107, tờ bản đồ số 15 (Tờ bản đồ mới là DC 102) - Đến Nhà Văn Hóa Tân Minh thửa số 107 tờ bản đồ số 14 (Tờ bản đồ mới là DC 101) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tân Đoài - Xã Diễn Phúc cũ Từ Mộ Bà Cô Từ thửa số 113, tờ bản đồ số 14 (Tờ bản đồ mới là DC 101) - đến Nhà Bà Mận Sinh đến thửa số 86 tờ bản đồ số 18 (Tờ bản đồ mới là DC 105) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tân Đoài - Xã Diễn Phúc cũ Phạm Hồng Tính (từ thửa số 117, tờ bản đồ số 14 (Tờ bản đồ mới là DC 101) - Nguyễn Thị Hương (đến thửa số 198, tờ bản đồ số 18 (Tờ bản đồ mới là DC 105) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các tuyến đường còn lại trong xóm (Tuyến đường <3m) - Xóm Tân Đoài - Xã Diễn Phúc cũ Từ Đầu xóm Tân Đoài - Đến cuối xóm Tân Đoài |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu giao đất Vùng Cồn Chàng (Tuyến đường 5-7m) - Xóm Tân Đoài - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà Cao Bá Lam (từ thửa số 157, tờ bản đồ số 14 (Tờ bản đồ mới là DC 101) - Đến nhà Đặng Văn Phát (đến thửa số 138, tờ bản đồ số 14 (Tờ bản đồ mới là DC 101) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Đoài - Xã Diễn Phúc cũ - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tân Minh - Xã Diễn Phúc cũ Từ Nguyễn Hồng Châu (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 12 (Tờ bản đồ mới là DC99) - Đến Nguyễn Danh Hùng (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 12 (Tờ bản đồ mới là DC 99) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tân Minh - Xã Diễn Phúc cũ Tà nhà Cao Thị Hoài Nam (từ thửa số 189, tờ bản đồ số 12 (Tờ bản đồ mới là DC99) - đến nhà Nguyễn Kim Toàn (đến thửa số 169, tờ bản đồ số 14 (Tờ bản đồ mới là DC 101) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tân Minh - Xã Diễn Phúc cũ Tà nhà Trần Đăng Khoa (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 12 (Tờ bản đồ mới là DC99) - đến nhà Phạm Xuân Diện (đến thửa số 188, tờ bản đồ số 15 (Tờ ản đồ mới là DC 102) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các tuyến đường còn lại trong xóm (Tuyến đường <3m) - Xóm Tân Minh - Xã Diễn Phúc cũ Từ Đầu xóm Tân Minh - Đến cuối xóm Tân Minh |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Khu giao đất Vùng Ruộng Đông - Xóm Tân Minh - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà Nguyễn Thành Luân (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 12 (Tờ bản đồ mới là DC99) - Đến nhà Lâm Thương Thương (đến thửa số 188, tờ bản đồ số 15 (Tờ bản đồ mới là DC 102) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Minh - Xã Diễn Phúc cũ - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc cũ Từ đường An Phúc (Từ thửa số 393, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) - Đến Cao Xuân Hảo (đến thửa số 415 tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà Nguyễn Kim Bình (từ thửa số 437, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) - đến nhà Phạm Thị Thủy (đến thửa số 168, tờ bản đồ số 13 (Tờ bản đồ mới là DC 100) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà Cao Thị Tươi (từ thửa số 131, tờ bản đồ số 13 (Tờ bản đồ mới là DC 100) - đến nhà Nguyễn Trung Cơ (đến thửa số 414, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà Cao Thanh Hà (từ thửa số 157, tờ bản đồ số 13 (Tờ bản đồ mới là DC 100) - đến nhà Phạm Xuân Tùng (đến thửa số 213, tờ bản đồ số 13 (Tờ bản đồ mới là DC 100) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà Nguyễn Trung Nhiên (từ thửa số 131, tờ bản đồ số 13 (Tờ bản đồ mới là DC 100) - đến nhà Nguyễn Chí Cường (đến thửa số 297, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà Lê Thị Thục (từ thửa số 221, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) - đến nhà Vũ Khắc Điệp (đến thửa số 287, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các tuyến đường còn lại trong xóm (Tuyến đường <3m) - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc cũ Từ Đầu xóm Tràng Thân - Đến cuối xóm Tràng Thân |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc cũ - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm Yên Xuân - Xã Diễn Phúc cũ Từ Quốc lộ 7A (từ thửa số 173, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) - Đến Bệnh viện Diễn Châu (đến thửa số 45 tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Yên Xuân - Xã Diễn Phúc cũ Từ Quốc lộ 7 (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 9 (Tờ bản đồ mới là DC 96) - đến nhà Phan Thị Bình (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 9 (Tờ bản đồ mới là DC 96) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Yên Xuân - Xã Diễn Phúc cũ Từ Quốc lộ 7 (từ thửa số 90, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) - đến nhà Cao Thị Thu Ba (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 10 (Tờ bản đồ mới là DC 97) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các tuyến đường còn lại trong xóm còn lại (Tuyến đường <3m) - Xóm Yên Xuân - Xã Diễn Phúc cũ Từ Đầu xóm Yên Xuân - Đến cuối xóm Yên Xuân |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Xuân - Xã Diễn Phúc cũ - |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà Nguyễn Thị An (từ thửa số 298, tờ bản đồ số 05 (Tờ bản đồ mới là DC 92) - đến nhà Nguyễn Hồng Sơn (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 17 (Tờ bản đồ mới là DC 104) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Nguyễn (từ thửa số 134, tờ bản đồ số 17 (Tờ bản đồ mới là DC 104) - đến nhà Cao Xuân Tứ (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 17 (Tờ bản đồ mới là DC 104) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các tuyến đường còn lại trong xóm (Tuyến đường <3m) - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc cũ Từ Đầu xóm Phúc Thiêm - Đến cuối xóm Phúc Thiêm |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Cao Bá Công (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 24) - Nguyễn Văn Tập (đến thửa số 224, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Đặng Thị Minh (từ thửa số 408, tờ bản đồ số 21) - Cao Bá Đình (đến thửa số 106, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Cao Bá Sáu (từ thửa số 419, tờ bản đồ số 22) - Đặng Thị Thanh (đến thửa số 414, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Cao Bá Bắc (từ thửa số 418, tờ bản đồ số 22) - Thái Bá Thông (đến thửa số 420, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Phan Thanh Lý (từ thửa số 416, tờ bản đồ số 22) - Cao Xuân Lực (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Hoàng Tú Uyên (từ thửa số 319, tờ bản đồ số 22) - Bùi Thị Quỳnh Hương (đến thửa số 427, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Phan Văn Mẫn (từ thửa số 107, tờ bản đồ số 21) - Cao Bá Phú (đến thửa số 96, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Các thửa đất tờ bản đồ số 05 (Làng cũ) và các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Thị Hương (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 24) - Đặng Thị Loan (đến thửa số 308, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Văn Cầu (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 23) - Phan Thị Hoa (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Giáp Thị trấn Diễn Châu (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 20) - Đặng Viết Bá (đến thửa số 177, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Giáp Ngân hàng CSXH (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 20) - Phạm Mạnh Hùng (đến thửa số 143, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Cao Cự Dũng (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 23) - Trường MN Sơn Ca (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Phạm Trọng Nhân (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 23) - Phạm Văn Hạnh (đến thửa số 125, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 3 - Xã Diễn Thành cũ Nguyễn Công Độ (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 20) - Lê Văn Tiếp (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến hết khu khu dân cư giáp xã Diễn Thịnh) - Xã Diễn Thành cũ Bà Lâm Thị Lài (Từ thửa số 31, tờ bản đồ số 26) - Bà Đậu Thị Thu (Đến thửa số 26 tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 32.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến hết khu khu dân cư giáp xã Diễn Thịnh) - Xã Diễn Thành cũ Ông Đậu Ngọc Long (Từ thửa số 47, tờ bản đồ số 33 - Giáp Diễn Thịnh (Đến thửa số 213 tờ bản đồ số 34 |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến hết khu khu dân cư giáp xã Diễn Thịnh) - Xã Diễn Thành cũ Ông Phan Bá Thắng (Từ thửa số 88, tờ bản đồ số 29 - Ông Cao Xuân Hoa (Đến thửa số 30 tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 32.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A (Đoạn từ tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến hết khu khu dân cư giáp xã Diễn Thịnh) - Xã Diễn Thành cũ Ông Đặng Văn Thăng (Từ thửa số 45, tờ bản đồ số 33 - Ông Lê Công Phương (Đến thửa số 170 tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến hết khu khu dân cư giáp xã Diễn Phúc) - Xã Diễn Thành cũ Ông Trần Đăng Hợi (Từ thửa số 144, tờ bản đồ số 23 - Bà Phạm Thị Sáu (Đến thửa số 171, tờ bản đồ số 23 |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến hết khu khu dân cư giáp xã Diễn Phúc) - Xã Diễn Thành cũ Bà Phạm Thị Tình (Từ thửa số 108, tờ bản đồ số 23 - Ông Nguyễn Đăng Quỳnh (Đến thửa số 69, tờ bản đồ số 07 |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A kéo dài (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến khách sạn Sen Vàng)- Xã Diễn Thành cũ Ông Nguyễn Công Lý (Từ thửa số 91, tờ bản đồ số 24 - Ông Lê Huy Thắng (Đến thửa số 29, tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A kéo dài (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến khách sạn Sen Vàng)- Xã Diễn Thành cũ Ông Cao Đình Minh (Từ thửa số 30, tờ bản đồ số 25 - Ông Cao Bá Phong (Đến thửa số 70, tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 26.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A kéo dài (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến khách sạn Sen Vàng)- Xã Diễn Thành cũ Ông Đặng Đình Lạc (Từ thửa số 711, tờ bản đồ số 05 - Bà Đậu Thị Diễn (Đến thửa số 745, tờ bản đồ số 05 |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A kéo dài (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến khách sạn Sen Vàng)- Xã Diễn Thành cũ (Từ thửa số 154, tờ bản đồ số 24 - (Đến thửa số 77 tờ bản đồ số 24 |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A kéo dài (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến khách sạn Sen Vàng)- Xã Diễn Thành cũ Ông Nguyễn Văn Thành (Từ thửa số 179, tờ bản đồ số 24 - Bà Ngô Thị Đông (Đến thửa số 140 tờ bản đồ số 24 |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7A kéo dài (Đoạn tiếp giáp thị trấn Diễn Châu Đến khách sạn Sen Vàng)- Xã Diễn Thành cũ Ông Đậu Xuân Việt (Từ thửa số 72, tờ bản đồ số 25 - Bà Phan Thị Hạnh (Đến thửa số 112 tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 26.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC XÓM - Xã Diễn Thành cũ Ông Cao Xuân Giáp (Từ thửa số 114, tờ bản đồ số 25 - Bà Cao Thị Bài (Đến thửa số 341 tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Từ chợ chiều đến hết đất Thị trấn Từ thửa số 49, tờ bản đồ số 16 - đến nhà ông Sơn Xóm 1 đến thửa số 01 tờ bản đồ số 16 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Diễn Châu |
Đường GTNT xóm 1 - Xã Diễn Thành cũ Cao Thị Vinh (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 16) - Cao Thị Chẩm (đến thửa số 177, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Diễn Châu
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

4. Thông tin xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Thị trấn Diễn Thành, Xã Diễn Hoa, Xã Diễn Phúc, Xã Ngọc Bích (tổng 4 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Diễn Châu theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Diễn Châu có diện tích tự nhiên 22,21 km² với quy mô dân số 63.294 người, mật độ dân cư đạt 2.849,8 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Diễn Châu được đặt tại UBND huyện Diễn Châu, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Diễn Châu không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Xã Diễn Châu là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An
5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).
2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).
3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).
4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.
7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.
8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.
9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng
a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;
b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.
5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp
1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:
a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;
b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.
2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:
a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;
b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:
– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;
– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.
