Bảng giá đất xã Đông Thành, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Đông Thành, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất xã Đông Thành, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại xã Đông Thành được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Đông Thành theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Đông Thành, tỉnh Nghệ An
– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3. Tra cứu bảng giá đất xã Đông Thành, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất xã Đông Thành năm 2026
Khu vực: xã Đông Thành.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV.
Mức giá áp dụng: từ 375.000 đến 14.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 3, 4, 5, 7, 10, 11, 1273 đến 1275, 1788, 1789, 1792 đến 1796, 13, 17, 18, 23; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 23, Tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1, 4; Tờ bản đồ số 33 - Đến thửa đất số 4; Tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1849, 1850, 507, 3257, 3258, 2023, 2024, 2025, 554, 612, 607, 1928, 1929, 1930, 193, 2426, 2427, 2428, 666, 665, 664, 663, 1779, 1780,, 1781, 1722, 2381, 2379, 2380, 2382, 2383, 795, 2319, 2320, 1818, 837, 1770, 1771, 880, 881, 1989, 1990, 929, 1787, 1788, 1789, 2277, 2278, 2279, 1028, 2078, 2079, 2080, 2081, 1025, 1754, 3268, 3269, 1795, 1059, 1821, 1822, 10601864, 2442, 2443, 2445, 1058, 2394, 2095, 2396, 2442, - Đến thửa đất số 2053; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 418, 455, 456, 457, 458, 459, 460, 461, 462, 502, 501, 549, 548, 596, 547, 594, 1725, 848, 1741, 1742, 1751, 1752, 1757, 1758, 1739, 1759, 1760, 1761, 1762; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1763, Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 500, 499, 546, 545, 498, 544, 497, 496, 543, 589, 591, 592, 593, 630, 628; Tờ bản đồ số 9 - Đến thửa đất số 627; Tờ bản đồ số 9 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 626, 660, 661, 662, 663, 688, 689, 690, 717, 753, 716, 752, 751, 750, 1716, 687; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 687; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 686, 749, 747, 685, 715, 746, 781, 809, 805, 873, 903, 902, 937, 782, 810, 847; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 847, Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 874, 904, 938, 811, 783, 812, 848, 876, 905, 940, 939, 813, 849, 906, 941, 815; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 815; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 850, 877, 942, 976, 974, 1009, 1048, 1093, 1133, 1169, 1211, 1252, 1280, 1310; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1310; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 975, 1010, 1049, 1094, 1170, 1212, 1253, 1282, 1281, 1311, 1011, 1050, 1095; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1095, Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1134, 1172, 1214, 1213, 1283, 1312, 1013, 1052, 1053, 1051, 1096, 1097, 1135; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đát số 1135; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1173, 1215, 1216, 1254, 1284, 1285, 1313, 1347, 1315, 474, 507, 552, 553; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đát số 554; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 607, 609, 610, 612, 665, 666, 712, 711, 709, 710, 754, 797, 753, 798; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 798, Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 795, 880, 879, 837, 881, 931, 929, 930, 975, 1025, 976, 1026, 1024, 1058, 2148 đến 2151, 2203 đến 2205, 2241 đến 2247, 2253 đến 2257, 3021, 3022, 3029 đến 3031, 1817; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1818; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1956, 1086, 1116, 1273, 1274, 1275, 1114, 1113, 1788, 1789, 1144, 1792 đến 1796, 1142, 1146, 1205; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 1206; Tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1219, 1291, 844, 806, 807, 845, 899, 846, 847, 890, 981, 938, 986, 1034, 1033, 988; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 988; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1036, 1035, 1038, 1037, 1070, 1072, 1071, 1112, 1113, 1115, 892, 989, 940; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 988; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 993, 1724, 1075, 1144, 1145, 1146, 1043, 994, 1079, 1119, 1077, 1078, 1118, 1116; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 1116; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1749, 1212, 1213, 1080, 1121, 1122, 1081, 1124, 1125, 1154, 1123, 1120, 1149; Tờ bản đồ số 10 - Đến thửa đất số 1150; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1152, 1139, 1188, 1187, 1214, 1215, 1216, 1245, 1246, 1277, 1276, 1306, 1275, 1243; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 1243; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1242, 1244, 1241, 1273, 1303, 1304, 1305, 1272, 1302, 1332, 1369, 1368, 1436, 1401; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 1243; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1270, 1333, 675, 722, 626, 723, 724, 725, 768, 812, 769, 814, 813, 634, 633, 682, 729; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 729; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 728, 727, 726, 681, 632, 631, 630, 680, 678, 679, 629, 627, 628, 568, 519, 520; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 521; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 523, 524, 635, 636, 684, 734, 773, 772, 1726, 73,3, 732, 731, 770, 771, 816, 817; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 818; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 859, 849, 899, 858, 857, 856, 814, 1805, 1806, 1774, 1775, 1776, 1777, 1782, 1783, 1784, 1797, 1798, 1809, 1810, 1819, 1820, 1826, 1827. 1857, 1858, 1459, 1460, 1461, 1864, 1865, 1865, 1862, 1863, 1866, 1867, 1868, 1869, 1870, 1871, 1873, 1874, 1875, 1876, 1878 đến 1880, 1882 đến 1884, 1885 đến 1899, 1900 đến 1904, 1905 đến 1912, 1917, 1918, - Đến thửa đất số 2036; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 613, 614, 615, 617, 618, 661, 699, 700, 701, 698, 659, 658, 656, 655; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 655, Tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 654, 652, 651, 692, 721, 693, 694, 695, 696, 725, 697, 727, 751, 728, 752; Tờ bản đồ số 5 - Đến thửa đất số 752; Tờ bản đồ số 5 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 787, 784, 783, 782, 781, 779, 721, 723, 749, 747, 745, 775, 776, 777, 778, 807; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 807, Tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 750, 808, 780, 809, 841, 842, 810, 843, 889, 924, 888, 923, 887, 839, 838,837; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 837; Tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 836, 835, 834, 805, 832, 833, 884, 885, 886, 922, 963, 964, 965, 1001, 1035, 999; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 999; Tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 998, 961, 960, 920, 918, 883, 959, 996, 997, 1067, 1068, 1102, 1100, 1129, 1130, 1157, 1158, 1159, 1160, 1161, 1163; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 1164; Tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1131, 1103, 1104, 1165, 1166, 1167, 1168, 1169, 1170, 1174, 1175, 1176. 1186, 1187, 1188, 1197, 1198, 1199, 1200, 1201, 1202, 1203, 1204, 1205, 1206, 1207, 1208, 1209, 1210, 1211, 1212, 1213, 1216, 1217, 1218, 1219, 1220, 1221, 1225, 1226, 1227, 1234, 1222, 1224, 1223, 1235, 1236, 1237, 1238, 1239, 1240, 1241, 1242, 1243, 1244, 1252 đến 1256, 1264 đến 1266, 1268 đến 1271, 1282, 1283, 1285 đến 1290, 1790, 1791, 1797, 1798, 1799; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 1800; Tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1345, 1403, 1438, 1346, 1378, 1439, 1720, 1463, 1379, 1404, 1440, 1464, 1495; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1495; Tờ bản đồ số 9 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1380, 1405, 1441, 1442, 1465, 1496, 1523, 1522, 1494, 1409, 1408, 1444, 1468; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1468; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1469, 1470, 1500, 1526, 1563, 1564, 1595, 1594, 1634, 1669, 1668, 1596, 1635 2251, 2252, 2258 đến 2260, 3024, 3025, 3037; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1308; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ Thửa đất số 180, 213, 214, 247, 277, 215, 279, 278, 281, 280, 248, 249,250,308, 309, 334, 361. 1462 đến 1465, 1470, 1471, 1536 đến 1542, 1562, 1563; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1564; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 360, 358, 333, 332, 367, 379, 380, 382, 381, 375, 395, 410, 376, 377, 396, 411; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 411; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 412, 414, 1295, 1296, 1297, 397, 396, 415, 429, 483, 393, 409, 510, 511; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 512; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 513, 529, 530, 531, 532, 533, 222, 252, 253, 254, 283, 312, 363, 401, 419, 436, 1427, 1428, 1341, 1342, 1343, 1344, 1431; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1432; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 487, 488, 142, 143, 181, 145, 187, 188,464,1282, 1310, 1419, 1420; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1421; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1350, 1353 đến 1356, 1477, 1537, 3253, 2354, 2355; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 2356; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1375, 1376, 1377, 1374, 1405, 1407, 1404, 1436, 1437, 1438, 1471, 1497; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1497; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1498, 1530, 1531, 1532, 1533, 1580, 1581, 1582, 1583, 1610, 1607, 1608; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1609; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1628, 1629, 1631, 1662, 1663, 1664, 1693, 1694, 1695, 1722, 1723, 1744, 1842, 1843, 1841; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1841; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1745, 1761, 1762, 1746, 1777, 1779, 1780, 1781, 1782, 1823, 1825, 1783, 1784, 1838, 1839, 1844; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1844; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1803, 1704, 1805, 1769, 1786, 1785, 1807, 1806, 1826, 1837, 1787, 1788, 1808; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1808; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1809, 1810, 1827, 1828, 1829, 1830, 1100, 1101, 1102, 1140, 1141, 1142; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1143; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1181, 1182, 1228, 1226, 1225, 1180, 1179, 1178, 1139, 1138, 1177, 1222; Tờ bản đồ số 8 - Đến thửa đất số 1223; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1224, 1258, 1260, 1261, 1262, 1722, 1292, 1239, 1328, 1327, 1325, 1324,1291; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1291; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1290, 1257, 1288, 1320, 1321, 1322, 1323, 1326, 1357, 1418, 1389, 1388, 1416; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1416; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1387, 1354, 1386, 1353, 1384, 1411, 1410, 1445, 1472, 1471, 1473, 1412, 1413. 1845, 1846, 1847, 1848, 1849, 1850, 1851, 1852, 1853, 1854, 1855, 1856, 1857, 1858, 1859, 1860, 1861, 1862, 1863, 1864, 1865, 1866, 1867, 1871, 1872, 1873, 1874, 1875, 1877, 1878, 1879, 1880, 1881, 1882, 1883, 1884, 1885, 1886, 1887, 1888, 1889, 1890, 1891, 1892, 1893, 1894; Tờ - Đến thửa đất số 1895; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ Lô số 33 đến lô số 45( QH 2014); Thửa 1896, 1897, 1899, 1890; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1907; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1446, 1474, 1415, 1448, 1476, 1475, 1502, 1449, 1447, 1505, 1504, 1501, 1943, 1944, 1953 đến 1958, 2944 đến 2946, 2981; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 2982; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 100, 1101, 1102, 1140, 1141, 1180, 1179, 1178, 1139, 1138,1177,1222,1223,1224,1258,1257,128 8,1320; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1320; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1321, 1353, 1384, 1411, 1410, 1445, 1471, 1472, 1529, 1290,1291,1324, 1323,1322,1354,1386,1387,1413; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1413; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1412, 1474, 1473, 1501, 1530, 1142, 1143, 1181, 1182, 1228, 1226, 1225, 125, 9, 1260, 1261, 1262, 1722, 1292; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1292; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1329, 1328, 1327, 1325, 1326, 1357, 1388, 1389, 1418, 1449, 1448, 1416,1415,1476,1475,1477,1505,1504; Tờ bản đồ số 9 - Đến thửa đất số 1504; Tờ bản đồ số 9 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1502,1597,1636,1637,1674,1671,1672,167 3,1674, 1739, 1740, 1746, 1748, 1755, 1756, 1774, 1775, 2261 đến 2264, 3026 đến 3028, 3032, 3039, 3040; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 3041; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 3, 4, 128, 32, 62, 61, 30, 31, 58, 59, 1286, 91, 92, 115, 116, 94, 95,119,120,121,122,123,124,198,197,159,1 581452, 1453, 1563, 1564, 1567, 1568, 1580 đến 1584, 1587, 1588, Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1589; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 57, 156, 155, 117, 118, 151, 153, 154, 227, 1277, 192, 1276, 193,195,194,196,231,232, 230,258,229,228, 1345, 1358, 1359, 2371; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 2371; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 11, 13, 15, 16, 17, 19, 20, 35, 36, 37, 59, 60, 61, 94, 117; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 117; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 390, 421, 420, 450, 422, 423, 424, 425, 426, 452, 453, 477, 472, 473, 475, 503, 504, 343; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 343; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 530, 505, 529, 528, 502, 501, 526, 524, 527, 561, 562, 654, 565, 566, 567, 568, 569, 595, 1588, 1589, 1586, 1587, 1543, 1544, 1545, 1546, 1564, 1565, 1498, 1533, 1534, 1537, 1538, 1539, 1540, 1541, 1542. 1645 đến 1647, 1659, 1670, 1678 đến 1680, 1713, 1714,1758; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1759; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 594, 623, 622, 621, 593, 620, 658, 657, 659, 660, 661, 662, 719, 687, 720, 748, 747, 772, 1519, 1520, 1537; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1538; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 689, 722, 691, 723, 750, 751, 749, 773, 774, 801, 802, 803, 804, 828, 507, 531, 532, 571; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 753; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 596, 597, 598, 599, 626, 627, 628, 663, 664, 693, 695, 725, 694, 727, 696, 728, 752; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 752; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 754, 755, 775, 776, 777, 778, 805, 806, 807, 808, 829, 851, 852, 853. 1800; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1801; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 92, 93, 106, 107, 108, 104, 140, 156, 141, 123, 157, 142, 124, 143, 158, 159, 176; Tờ bản đồ số 38 - Đến thửa đất số 176; Tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 187, 198, 210, 209, 220, 219, 231, 230, 245, 246, 243, 260, 261, 289, 288, 287; Tờ bản đồ số 38 - Đến thửa đất số 287; Tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 273, 259, 272, 258, 257, 256, 255, 241, 240, 226, 239, 254, 252, 269, 270, 271, 283; Tờ bản đồ số 38 - Đến thửa đất số 283; Tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 297, 312, 284, 298, 286, 299, 313, 314, 328, 329, 337, 336, 352, 338, 315, 300. 409, 410, 411, 412, 413, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 420, 421, 422, 423, 424, 425, 426, 427, 428, 429, 431, 431, 432, 433, 434, 435, 436, 437, 438, 440, 441, 442, 443, 460, 461, 462, 463, 464, 465, 466, 474, 475, 476, 477, 478, 479, 458, 459, 468, 469, 470, 471, 490, 491; Tờ bản đồ số 38 - Đến thửa đất số 492; Tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 301, 317, 318, 319, 320, 331, 332, 330, 341, 342, 355, 340, 365, 366, 367, 396, 397, 398, 309, 403, 404, 405, 406, l15, l16. 402, 400, 535, 550, 551, 562 đến 568, 572 đến 574, 577, 578, 585 đến 588, 742 đến 744, 746 đến 748; Tờ bản đồ số 38 - Đến thửa đất số 748; Tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 8, 9, 32, 56 ,85, 86 ,87, 88, 112, 113, 169, 168, 204, 205 đến 209, 211, 224, 225, 227, 228, 253, 254, 288, 320, 362, 406, 458, 457, 157, 1570, 1571, 248, 249, 251, 170, 226, 252, 142, 143, 141, 171, 210, 1876 đến 1878. 494, 539, 580, 624, 666, 289, 321, 363, 407, 495, 540, 581, 582, 667, 172, 212, 229, 230, 256, 257, 323, 324, 364, 366, 365, 409, 410, 460, 541, 1885; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1886; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 626, 625, 701, 700, 231, 258, 325, 411, 461, 497, 498, 542, 584, 1670, 1671, 1672. 1673, 1674, 1675, 1687 đến 1695, 1752, 1753, 1751, 1767 đến 1770, 1792 đến 1799, 1810; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1811; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 627, 669, 702, 1560, 764, 259, 260, 261, 291, 326, 327, 328, 329, 367, 412, 1715 đến 1717, 1790, 1791, 1822 đến 1826, 1836 đến 1839, 1859 đến 1867, 1883; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1884; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 413,414, 415, 465, 566, 462, 501, 502, 503, 499, 544, 545, 547, 543, 1701, 1702, 1707, 1708, 1718, 1723, 1727, đến 1732, 1780 đến 1787, 1829 đến 1832, 1881; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1882; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 585, 630, 586, 587, 628, 629, 631, 632, 670, 671, 672, 703, 704, 735, 732; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 732; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 733, 734, 735, 736, 705, 797, 798, 799, 834, 765, 801, 800, 833, 857, 835, 1800, 1801, 1812 đến 1818, 1850, 1851, 1883; Tờ bản đồ số 144 - Đến thửa đất số 1884; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 836, 837, 858, 368, 330, 369, 416, 417, 467, 468, 469, 331, 332, 419, 418; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 418; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 470, 506, 507, 548, 505, 549, 504, 550, 551, 552, 633, 634, 635, 673, 590, 1733, 1734, 1737, 1738, 1761, 1762, 1763, 1774 đến 1779, 1805, 1854 đến 1858; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1858; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 636, 674, 706, 707, 709, 737, 738, 739, 740, 741, 742, 766, 802, 1845, 1846; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1847; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 803, 804, 838, 840, 860, 861, 421, 422, 475, 476, 559, 561, 593, 640, 1740 đến 1750; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1750; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 676, 677, 713, 714, 743, 772, 773, 846, 894, 1590, 1593, 1594, 1595, 1598, 1599, 1608, 1611, 1612, 1613, 1619, 1620, 1621, 1622, 1623, 1626, 1627, 1628, 1629, 1634, 1635, 1636, 1637, 1638. 1705, 1706, 1756, 1757, 1758 đến 1760, 1764 đến 1767, 1788, 1789, 1802 đến 1804, 1810, 1811, 1848, 1849, 2026, 2027, 2042 đến 2046, 2049, 2050, 2068 - Đến thửa đất số 2884; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 421,422,451, 439, 452, 453, 469, 471, 472, 473, 1503, 1504; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1504; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1795, 1821; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1821; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 949, 950, 978, 1004, 1035, 888, 889, 890, 891, 892, 914, 943, 915, 1676, 1677, 1678,1713, 1714, 1873 đến 1875; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1495; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1061, 1084, 1113, 1140, 1170, 1225, 1254, 1280, 1320, 946, 916, 945; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 945; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 947, 975, 972, 973, 974, 1001, 1000, 1030, 1032, 1029, 1059, 1060, 1679, 1680, 1696, 1697, 1698 đến 1700; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1700; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1061, 1081, 1082, 1109, 1110, 1136, 1137, 1166, 1167, 1192, 1193; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1194; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1220, 1221, 1222, 1247, 1276, 1273, 1274, 1315, 1316, 1314, 1313; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1313; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1347, 1349, 1346, 1345, 1375, 1374, 1400, 1398, 1432, 1429, 1430, 1459, 1703, 1704, 1744, 1745, 1771 đến 1773; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1773; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1399, 1431, 1312, 1456, 1457, 1458, 1484, 1373, 1372, 1397, 1427, 1455; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1455; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1428, 1479, 1482, 1481, 1483, 1526, 1527, 1528, 1547, 1524, 1525, 1546,1555, 1632, 1633, 1616, 1617, 1618, 1596, 1249. 1840 đến 1844, 1870 đến 1872, 2879 đến 2881; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 2881; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1546, 965, 966, 967, 975, 976, 977, 30, 54, 57, 961, 962, 963, 964, 988, 989, 1551, 1552, 1553, 970, 978, 979, 980, 130, 170, 971, 972, 196, 990, 233, 957, 958, 959, 960, 617; Tờ bản đồ số 48 - Đến thửa đất số 617; Tờ bản đồ số 48 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 713, 714, 715, 739, 740, 716, 717, 565, 566, 588, 589, 590, 618, 619; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 620; Tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 644, 645, 646, 647, 648, 702, 703, 760, 761, 759, 782, 781, 808, 834; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 835; Tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 859, 860, 883, 907, 908, 930, 931, 932, 956, 957, 978, 979, 1007, 1005; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1005; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1006, 1035, 1032, 1033, 1066, 1085, 1086, 1105, 1106, 1128, 1129; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1130; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1149, 1147, 1148, 1174, 1175, 1173, 1201, 1202, 1203, 1172, 1238; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1239; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1240, 1267, 1268, 1266, 1265, 812, 839, 863, 887, 886, 912, 937, 960, 983. 1454, 1455, 1474, 1475, 1476, 1491 đến 1496, 1499, 1450, 1497 đến 1511, 1526 đến 1530, 1540 đến 1545; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1545; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1010, 1011, 1038, 496,497,520,521,522,546,547, 508, 1285, 646, 647, 648, 1348, 1352, 1353, 1354, 1313, 1400, 1401, 1402, 1404, 1405, 1406, 1407, 1408, 1409, 1410, 1330, 1329, 1085, 1331, 1358, 1359, 1393, 1678, 1679, 1761 đến 1764, 2360, 2361, 2364, 2365, 2371, 2385, 2386; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 2386; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 121, 160, 199, 231, 267, 297, 367, 368, 462, 463, 122, 123, 162, 1327, 1372; Tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 1372; Tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 50, 51, 21, 52, 22, 54, 55, 56, 24, 57, 23, 202, 201, 203, 233, 269, 270, 268, 1306, 1264, 494; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 495; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 299, 298, 329, 330, 331, 332, 334, 333, 370, 371, 369, 401, 438, 402, 439; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 439; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 436, 437, 440, 492, 493, 465, 496, 497, 536, 466, 467, 468; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 469; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 441, 442, 443, 372, 373, 374, 375, 376, 335, 300, 301, 302, 271, 272, 236; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 236; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 235, 234, 163, 204, 205, 124, 125, 126, 27, 60, 88, 129, 130, 131, 209; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 210; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 211, 212, 213, 240, 275, 241, 242, 276, 277, 305, 306, 307, 308, 309, 336; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 336; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 337, 338, 339, 380, 381, 382, 383, 384, 406, 407, 408, 447, 446, 448; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 449; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 472, 501, 500, 584, 586, 1259, 541, 587, 1345, 1346, 1341, 1342, 1333, 1334, 1335, 1357, 1359, 1369, 1370, 1384, 1386, 1387, 1388, 1375, 1376, 1377, 1378, 1385, 1368, 1369, 1346, 1345. Lô 12, 13, 14, 15, 16, 17, 1807 đến 1810, 1826, 1827, 1919 đến 1923, 2465 đến 2469, 2479 đến 2481; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 2481; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 530, 532, 533, 574, 575, 576, 614, 572, 573, 1261, 568, 569, 571, 646, 1343; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 1344; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 676, 677, 1270, 700, 702, 703, 730, 733, 734, 793, 794, 795, 796, 797, 857; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 857; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 830, 831, 832, 858, 859, 860, 890, 891, 892, 893, 922, 949, 950, 983; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 984; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1013, 1043, 1097, 1044, 1045, 1014, 986, 985, 951, 923, 894, 861, 833; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 833; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 798, 799, 800, 735, 737, 738, 612, 648, 613, 678, 649, 650, 651, 652, 680; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 680; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 679, 704, 705, 706, 708, 709, 707, 710, 747, 774, 746, 745, 771, 744, 743; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 743; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 742, 741, 801, 802, 803, 804, 805, 806, 807, 840, 808, 837, 838, 839, 866, 868; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 868; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 899, 898, 867, 865, 864, 863, 895, 896, 897, 925, 1260, 595, 1262, 990; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 990; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 582, 617, 618, 656, 657, 668, 1020, 989, 1019, 1018, 924, 958, 956, 957, 988; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 988; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 683, 684, 714, 716, 717, 715, 750, 751, 752, 753, 777, 778, 812, 8110, 809; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 809; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 811, 844, 987, 1017, 1016, 1015, 1046, 1070, 1071, 1072, 1105, 1069, 1103; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 1103; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1104, 1102, 1158, 1181, 1182, 1183, 1184, 1159, 1160, 1161, 843, 873, 872; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 872; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 874, 906, 907, 908, 909, 871, 903, 904, 905, 931, 932, 967, 1000, 965, 964; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 964; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 930, 963, 995, 994, 996, 900, 1023, 1024, 1025, 1051, 1078, 1077, 1050, 1109; Tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 1109; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1075, 1110, 1138, 1164, 1163, 1165, 1187, 1166, 1188, 1201, 1201, 1203; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 1204; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1216, 1217, 1218, 1307, 1308, 1309, 1311, 1316, 1319, 1320, 1321, 1322, 1333, 1334, 1331, 1322, 1347, 1348, 1335, 1336, 1337, 1338, 1339, 1340, 1352, 1353, 1349, 1350, 1351, 1345, 1346, 1360, 1361, 1362, 1364, 1365, 1366, 1367, 1368, 1372, 1373, 1374, 1375, 1378, 1379, 1380, 1384, 1396, 1389, 1390. 1398 đến 1420, 1421 đến 1423, 1424 đến 1427, 1434, - Đến thửa đất số 2502; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 833, 834, 835, 836, 837, 838, 839, 859, 857, 880, 881, 882, 860, 861, 883, 862, 1583, 1554, 1555, 1556, 1526, 1527, 1492, 1569, 1570, 1571, 1493, 1494, 1495, 1496, 1558 đến 1561; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1561; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 863, 884, 885, 886, 905, 804, 903, 945, 944, 925, 924, 943, 942, 902, 901, 923; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 923; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 941, 940, 939, 921, 900, 920, 918, 919, 969, 967, 968, 1015, 1016, 988; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 988; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 989, 990, 991, 1018, 1017, 1047, 1048, 1045, 1044, 1073, 1074, 1100, 1130; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1130; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1155, 1101, 1076, 1103, 1077, 1078, 1102, 1131, 1132, 1158, 1157, 1181; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1181; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1182, 1183, 1235, 1234, 1233, 1232, 1260, 1286, 1262, 1263, 1289, 1288, 1261; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1261; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1287, 1307, 1327, 1328, 1329, 1308, 1330, 1347, 1348, 908, 909, 929, 928; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 928; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 930, 951, 952, 953, 954, 980, 974, 972, 973, 998, 997, 996, 1021, 1050, 1051, 1022; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1022; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1023, 1081, 1082, 1083, 1084, 1085, 1086, 1105, 1106, 1107, 1108, 1137, 1165; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1165; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1166, 1138, 1163, 1164, 1186, 1167, 1087, 1109, 1139, 1187, 1208, 1209, 1210; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1211; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1238, 1239, 1240, 1241, 1267, 1268, 1266, 1377, 1294, 1295, 1296, 1310; Tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 1311; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1312 đến 1314, 1333, 1334, 1335, 1354, 1499, 1500, 1503 đến 1509, 1512 đến 1518, 1559 đến 1563, 1578, 1579. 1671 đến 1677, 1681 đến 1697, 1700, 1701, 1705 đến 1712, 1702 đến 1704, 1724 đến 1726, 1731 đến 1753, 1760, 1761, 1771 đến 1774, 1767, 1769, 1775, đến 1782, 1791 đến 1794, 1984, 1985, 2012, 2013, 2016, 2017, 2021, 2022, - Đến thửa đất số 2523; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1, 5, 7, 6, 26, 27, 28, 51, 52, 75, 92, 90, 91, 124, 123, 122, 239, 231, 228, 230, 249; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 249; Tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 250, 310, 287, 254, 255, 257, 9, 55, 77, 97, 128, 789, 767, 768, 769, 996 đến 998, 1535, 1536, 1558, 1559, 1563 đến 1565; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 1565; Tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 183, 212, 87, 88, 112, 110, 111, 141, 167, 191, 218, 217, 243, 299, 294, 295; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 296; Tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 322, 232, 297, 325, 326, 327, 328, 321, 351, 352, 353, 354, 355, 379, 358, 357, 359; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 359 Tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 380, 402, 401, 400, 378, 399, 397, 419, 420, 436, 437, 438, 439, 454, 455, 456, 474; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 474 Tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 473, 501, 494, 495, 497, 498, 499, 519, 520, 539, 561, 578, 560, 577, 557, 537, 599; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 599 Tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 538, 518, 517, 624, 611, 610, 597, 599, 579, 580, 582, 583, 544, 543, 541, 540, 502; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 502 Tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 524, 525, 504, 477, 476, 475, 478, 459, 458, 422, 423, 424, 404, 403, 360, 382, 772, 733, 734, 775, 776, 777, 778, 779, 780, 781, 782, 783, 784, 785, 786, 787, 788, 789, 790, 773, 81, 82, 793, 794. 775, 776, 813, 822 đến 829, 830, 832, 833, 834, 835 đến 838, 839 đến 843, 844 đến 856,860, 861, 862, 863, 864, 865, 866, đến 870, 872 đến 874, 875, 876, 877 đến 879, 880 đến 882, 883, 884, 885 đến 887, 888, 889, 890 đến 892, 902, 903, 904, 905, 262 đến 264, 983, 984, 994, 995, 1532 đến 1534, 1537 đến 1546, 1550, 1551, 1555 đến 1557, 1561; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 562 Tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Đô Thành cũ - |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường quy hoạch 15,5 m - Khu quy hoạch vùng Rộc cát Đồng Sòi, xóm Phú Xuân - Xã Đô Thành cũ Từ Lô số A - 26; Tờ bản đồ số 46 - Đến Lô số A-35; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch vùng Rộc cát Đồng Sòi, xóm Phú Xuân - Xã Đô Thành cũ Từ Lô số A - 01; Tờ bản đồ số 46 - Đến Lô số A - 25; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch vùng Rộc cát Đồng Sòi, xóm Phú Xuân - Xã Đô Thành cũ Từ Lô số A - 36; Tờ bản đồ số 46 - Đến Lô số A - 39; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường quy hoạch 7 m - Khu quy hoạch vùng Rộc Cầu, xóm Yên Hội - Xã Đô Thành cũ Từ lô số 01; Tờ bản đồ số 10 - Đến Lô số 10; Tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ nhà ông Phúc xóm Tâm Hợp, thửa 60; tờ bản đồ số 25 - đến nhà A Truật xóm Tâm Hợp, bao gồm các thửa 63; 65; 67; 70; 71; 77; 78;…và các thửa còn lại tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ nhà ông Tán đến xóm Tâm Hợp, thửa 2, tờ bản đồ số 27 - nhà ông Quảng xóm Tâm Hợp, bao gồm các thửa 3,12…và các thửa còn lại tờ bản đồ số 27 |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ chi nhánh NHNN đến bưu điện văn hóa, xóm Tâm Hợp, thửa 4; tờ bản đồ số 26 - bưu điện văn hóa, xóm Tâm Hợp, bao gồm các thửa 5; 6; 9 ÷ 12; 16 ÷ 19; 22 ÷ 28; 31 ÷ 35; 42 ÷ 45; 52 ÷ 54;384; 385; 318…và các thửa còn lại tờ bản đồ |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ UBND xã xóm Tâm Hợp, thửa 58; tờ bản đồ số 26 - nhà ông Tư Hiên, xóm Tâm Hợp, bao gồm các thửa 60; 66; 75; 82 ÷ 84; 86; 97; 99; 100; 108; 110; 111; 290; 295; 296…và các thửa còn lại tờ bản đồ số 26 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ cầu ông Biền (xóm Tâm Hợp, xóm Bái Trạch) thửa 29; tờ bản đồ số 25 - đến A Nghiên (xóm Tâm Hợp, xóm Bái Trạch) bao gồm các thửa 30 ÷ 59; 62; 66; 78 đến 85; 88; 89; 92; 93; 102; 103; 106; 107; 110; 111; 119;12;120 117; 118;121- 123;105;131; 132; 126; 129; 130 tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xã Thọ Thành cũ Thửa số 133(tách từ thửa 44 tờ 25) - Thửa số 134(tách từ thửa 44 tờ 25) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ cầu ông Biền (xóm Tâm Hợp, xóm Bái Trạch) bao gồm các thửa 1 tờ bản đồ số 25 - đến ông Chiện (xóm Tâm Hợp, xóm Bái Trạch) bao gồm các thửa21 ÷ 28; 78; 79; 86; 87; 90; 91; 94 đến 101;137; 138…và các thửa còn lại tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ cầu ông Biền (xóm Tâm Hợp, xóm Bái Trạch) thửa15 tờ bản đồ số 19 - đến Ông Thương (xóm Tâm Hợp, xóm Bái Trạch) bao gồm các thửa16 ÷ 20; 22 ÷ 24; 26; 27; 30 ÷ 34; 37 ÷ 39; 40 ÷ 42 ; 412; 413…và các thửa còn lại tờ bản đồ số 19 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ ông Liên Thìn xóm Bái Trạch thửa 20 tờ bản đồ số 20 - đến giáp xã Đô Thành bao gồm các thửa 20; 21; 27 ÷ 31; 39; 40; 41; 42; 49; 50; 56; 66 ÷ 68;74; 85; 88; 96; 106; 109; 110; 117; 127; 128; 136; 198; 199; 208; 210 đến 212; 221; 222;260; 261; 267;282; 283; 137; 145; 146; 154; 156; 165 ÷ 169; 182; 187; 188; 1 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ bà Khoán (xóm Đại Hữu) thửa 26; tờ bản đồ số 28 - đến Cầu Bàu (xóm Đại Hữu) thửa 26; tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ bà Khoán đến Cầu Bàu (xóm Đại Hữu) thửa 26; tờ bản đồ số 28 - Từ bà Khoán đến Cầu Bàu (xóm Đại Hữu) bao gồm các thửa 26…và các thửa còn lại tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ A Dương (xóm Đại Hữu) thửa 130; tờ bản đồ số 26 - đến A Thăng (xóm Đại Hữu) bao gồm các thửa 130; 206; 207; 243; 262; 263; 277; 278; 291; 303; 327 ÷ 329; 344; 345;120; 121; 131; 132; 139; 146; 147; 159; 160; 168; 171; 187; 189; 292; 230; 231; 301; 302; 308 ÷ 312;407; 409; 423; 424; 415; 327-329; 402; 403 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ A Dương (xóm Đại Hữu) thửa 7 tờ 29 - đến A Thăng (Đại Hữu) bao gồm các thửa 7÷10; 18; 20÷23;34÷ 40; 48 ÷ 51; 69; 168; 169; 198 ÷ 200; 226; 227; 262; 263;224; 225; 233; 234…và các thửa còn lại tờ bản đồ |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ Cầu Bàu (xóm Dinh Khoa) thửa 26 tờ bản đồ số 28 - đến Mương An (xóm Dinh Khoa) bao gồm các thửa 31;32; 35 ÷ 38; 43; 49 ÷ 51; 56 ÷ 59; 6671; 72; 74; 78 ÷ 80; 86 ÷ 88; 95; 98; 99; 104; 110 ÷ 114; 119 ÷ 122; 127 ÷ 131; 137 ÷ 139; 141 ÷ 144.; 148 ÷ 150; 157÷ 160; 167÷169; tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ Cầu Bàu lô 01 tờ bản đồ số 9 - Mương An (xóm Dinh Khoa) bao gồm các thửa 1550; 1551; 1556 ÷ 1558;1583;1553 , lô 01 đến lô 09…và các thửa còn lại tờ bản đồ số |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ Cầu Bàu (xóm Dinh Khoa) thửa 84 tờ bản đồ số 29 - đến Mương An (xóm Dinh Khoa) bao gồm các thửa 84; 195 đến197…và các thửa còn lại tờ bản |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ ông Định xóm Tây Trung, thửa 04 tờ 16 - đến Ông Cường, xóm Tây Trung bao gồm các thửa 4; 12; 16; 20; 23; 25 ÷ 28; 30 ÷ 32; 35; 75; 76; 80đến88; 93; 94;111; 112 ; 119÷122; 108-110…và các thửa còn lại tờ 16 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ ông Dũng xóm Tây Trung, thửa 11 tờ 17 - đến Ông Huyên, xóm Đông Trung bao gồm các thửa 11,197; 274-276; 21; 28; 289; 240-242; 38; 40; 47; 48; 52 ÷ 55; 60 ÷ 62; 73; 80; 81; 114; 111; 116; 125; 312-316; 134 ÷ 281- 283; 145; 146; 148; 149; 151; 152 ÷ 164; 170đến175; 178đến180; 184đến188; 200đến204 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Ông Thành xóm Đông Trung, thửa 246 tờ 23 - Nhà ông Kiên, xóm Đông Trung, bao gồm các thửa 247; 9 ÷ 12; 225-227; 27; 29; 42; 230-231; 225đến227; ; 230; 231; 247; 248…và các thửa còn lại tờ 23 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Ông Ngụ xóm Đông Trung, thửa 44 tờ 23 - Nhà ông Kiên, xóm Đông Trung, bao gồm các thửa 45; 60; 80; 81 tờ 23 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Bà Hà xóm Đông Trung, thửa 2 tờ 24 - Nhà ông Tý, ông Tân, xóm tam Đa, bao gồm các thửa 2 ÷ 11; 14; 15; 29; 30; 39 ÷ 42; 50 ÷ 56 69; 70; 83; 84; 226; 228; 229; 231; 232; 186; 210; 222; 223; 226đến229; 235; 236; 248; 251; 253; 255đến257; 260đến268;349 -352;281-283; 262-265; 291; 292; 271; tờ 2 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Ông Tơn xóm Tam Đa, thửa 73 tờ 24 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN xóm Tâm Hợp, bao gồm các thửa 73; 85; 104 ÷ 106; 88; 120; 122; 123; 126; 143; 321-324; 161; 162; 176; 183; 186; 187; 202; 207; 210; 220; 222; 223; 287; 288; 355; 356; 255- 257; 248-250; 363-368 …và các thửa còn lại tờ bản đồ 2 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Ông Huấn xóm Tâm Hợp, thửa 49 tờ 25 - Ông Truyền, xóm Tâm Hợp, bao gồm các thửa 49; 50; 56; 68; 73 ÷ 76; 124; 125…và các thửa còn lại tờ bản đồ 25 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Lô 11 xóm Tâm Hợp, tờ bản đồ số 10 - A Truật bao gồm các thửa Lô 11 đến lô 15; lô 30 …và các thửa còn lại tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ A Truật thửa 1595 tờ bản đồ số 10 - A Điền xóm Đồn Dừa, bao gồm các thửa 112; 144; 172; 1501; 1502; 1503; 373; 374; 390 ÷ 392; 417; 418; 445; 446; 447; 474; 1032; 1033; 1036; 1037; 1501; 1502; 1503; 1505; 1509; 1510; ; 1521đến1525; 1553; 1554; 1551; 1546; lô 7,8,9;14; 1535; 1552; 1547; 1544 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ A Thông,xóm Tâm Hợp, thửa 4 tờ 27 - Ông Lình, xóm Tâm Hợp, bao gồm các thửa 5 ÷ 11; 13 ÷ 18; 20 ÷ 22; 208; 211đến213; 222; 223; 232- 235; 262; 263; 324-326…và các thửa còn lại tờ bản đồ 27 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Nhà ông Ninh, xóm Đồn Dừa thửa 339 tờ 27 - Nhà ông Thương, xóm Đồn Dừa, bao gồm các thửa 340- 343; 206 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ ông Khương, xóm Nhân Trạchthửa số 2 tờ 30 - bà Sự, xóm Nhân Trạch bao gồm các thửa 4; 5; 10; 15; 21; 22; 28; 73; 80; 81; 82;106; 107;83; 84;85; 86;77- 79;46; 100; 101; 103; 104; tờ bản đồ số 30 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ ông Trường, xóm Nhân Trạch thửa 68 tờ 31 - ông Nhàn, xóm Nhân Trạch, bao gồm các thửa 68, 304, 305, 244-246; 330; 331; 337; 338; 87;193;229-232; 210; 211;256-258; 220; 221; 318; 319; 97; 212; 213; 112;99; 100; 101; 103; 104; 223; 224; 222;67;82;356;357;309; 310; 297; 298; 127;227; 228;344- 346; 12 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Ông Bút,xóm Tâm Hợp thửa 28 tờ 26 - Anh Quyển, bao gồm các thửa 28; 29; 30; 36 ÷ 40; 49 ÷ 51; 288…và các thửa còn lại tờ bản đồ 26 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Nhà văn hóa xóm Nhân Trạch, thửa 196 tờ 31 - Đi Diễn Liên, bao gồm các thửa 196,197,138,194,195,218,219,341- 343; 168; 147; 169; 216; 217; 179…và các thửa còn lại tờ bản đồ |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ ông Phán, xóm Tâm Hợp thửa 22 tờ bản đồ 27 - Đến NVH xóm Đồn Dừa, bao gồm các thửa 22,24,26,32,31,38,46,327,329,282,28 3,77,89,97,209,210,115,121,138,144, 185,239,240,269,169,162,264- 266,294,293,139,383- 385,227,115,310,311,406,407,301- 303,245,246,67,254,255,229- 231,39,33,27 tờ bản đồ 27 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Cầu 26/3, thửa 37 tờ bản đồ 30 - ông Đồng, bao gồm các thửa 37,43,52,58,115…và các thửa còn lại tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ ông Đoàn, thửa 163 tờ bản đồ 28 - ông Điển, bao gồm các thửa 164,165,202,203,204,140…và các thửa còn lại tờ bản đồ 28 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM LẠC THỔ (xóm 1) - Xã Thọ Thành cũ ông Đức thửa 39 tờ 16 - Ông Hoa bao gồm các thửa 41; 43 ÷ 45; 47; 49 ÷ 53; 55 ÷ 96;97; 98; 99- 101 …và các thửa còn lại tờ bản đồ số 16 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM LẠC THỔ (xóm 1) - Xã Thọ Thành cũ Ông Tân thửa 8 tờ 21 - Ông Nam bao gồm các thửa9; 15 ÷ 17; 20 ÷ 22; 25; 26; 28; 30 ÷ 33; 36 ÷ 39; 41 ÷ 43; 45 ÷ 54; 57 ÷ 140;141;142;143; 144; 146; 147;lô 1; lô 2; 154; 155; 156; 157; 160- 163…và các thửa còn lại tờ bản đồ 21 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM LẠC THỔ (xóm 1) - Xã Thọ Thành cũ Ông Thành thửa 1 tờ 22 - Sân vận động xóm bao gồm các thửa 02 ÷ 57; 58đến79 …và các thửa còn lại tờ bản đồ số 22 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM LẠC THỔ (xóm 1) - Xã Thọ Thành cũ Ông Sơn thửa 900 tờ 5 - Kênh chính, bao gồm các thửa 901; 915đến918 …và các thửa còn lại tờ bản đồ 5 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂY TRUNG (xóm 2) - Xã Thọ Thành cũ ông Viên thửa 6 tờ 16 - ông Hoa, bao gồm các thửa 6; 7; 10; 11; 13 ÷ 15; 17 ÷ 19; 65 ÷ 67; 24; 34; 38; 74; 77; 78;79 91; 92;104;103;113;114;369; 370 …và các thửa còn lại tờ bản đồ 16 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂY TRUNG (xóm 2) - Xã Thọ Thành cũ thửa 907 tờ bản đồ 05 - bao gồm các thửa 908; 909; 910; 913; 914 …và các thửa còn lại tờ bản đồ 05 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂY TRUNG (xóm 2) - Xã Thọ Thành cũ Nhà ông Sự xóm Tây Trung thửa 1 tờ bản đồ 17 - Nhà ông Tiến xóm Đông Trung, bao gồm các thửa2 ÷ 10; 12 ÷ 17; 19 ÷ 20; 24 ÷ 26; 32 ÷ 35; 41 ÷ 45; 49 ÷ 51; 56 ÷ 59; 69 ÷ 72; 78; 79; 92; 93; 105 ÷ 107; 113; 124; 133; 141 ÷ 144; 165đến169; 176; 177; 181đến183; 189đến199; ; 205; 206; 201; 214đến224;210; 28 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂY TRUNG (xóm 2) - Xã Thọ Thành cũ nhà ông Chương xóm Tây Trung, thửa1 tờ bản đồ 23 - Nhà ông Tiếp, bao gồm các thửa 2 ÷ 6; 14 ÷ 19; 32 ÷ 34; 46 ÷ 51; 63; 65 ÷ 69; 83 ÷ 90; 106 ÷ 112; 128 ÷ 132; 143; 156; 158; 213 ÷ 224; 228; 229; 232đến246; 249đến252;253-255; 260 -262;289-292; 276; 277; 260-262; …và các thửa còn lại tờ bản đồ số 23 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂY TRUNG (xóm 2) - Xã Thọ Thành cũ thửa 623 tờ bản đồ số 1 - 624 tờ bản đồ số 1 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂY TRUNG (xóm 2) - Xã Thọ Thành cũ thửa 105 tờ bản đồ số 6 - bao gồm các thửa 106; 1025; 1044; 1045, 1020,1027, lô 8, lô 5, lô 3,1030,1024,lô 1…; 1019(lô 11, QH 2013),1020(lô 06-QH 2013); 1021- 1022; 1023; 1024; 1026; 1027; 1028 (QH 2014); 1029-1031và các thửa còn lại tờ bản đồ số 6 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường QH 5,5 m - XÓM TÂY TRUNG (xóm 2) - Xã Thọ Thành cũ thửa 1044 tờ bản đồ 6 - thửa 1045 tờ bản đồ 6 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐÔNG TRUNG (xóm 3) - Xã Thọ Thành cũ ông Hướng thửa 1 tờ 18 - Ông Tình, bao gồm các thửa từ ÷ 75;81-106 tờ bản đồ 18 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐÔNG TRUNG (xóm 3) - Xã Thọ Thành cũ ông Canh thửa 7 tờ 23 - bà Bồi bao gồm các thửa 8; 13; 20 ÷ 25; 35 ÷ 41; 52 ÷ 59; 70 ÷ 79; 91 ÷ 105; 113 ÷ 127; 133 ÷ 142; 144 ÷ 155; 159 ÷ 176; 179 ÷ 185; 189 ÷ 192; 195 ÷ 197; 199 ÷ 201; 203 ÷ 207;313; 314; 287-288; 284; 285;315; 316;258; 259; 306-308…và các thửa còn lại tờ bả |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐÔNG TRUNG (xóm 3) - Xã Thọ Thành cũ ông Hiệp thửa 1 tờ bản đồ 24 - ông Quảng bao gồm các thửa 2 ÷ 12; 14;272;335; 337; 269; 270; 272 ; 289,290…và các thửa còn lại tờ bản đồ 24 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐÔNG TRUNG (xóm 3) - Xã Thọ Thành cũ thửa 106 tờ bản đồ 06 - thửa 1015đến1026; lô 16-19;1035; 1036…và các thửa còn lại tờ bản đồ 06 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường QH 7,5 m - XÓM ĐÔNG TRUNG (xóm 3) - Xã Thọ Thành cũ thửa 1048 tờ bản đồ 06 - Thửa 1050 tờ bản đồ 06 (bao gồm các thửa 1048,1049,1050) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TAM ĐA(xóm 4) - Xã Thọ Thành cũ ông Hiệp thửa 1 tờ bản đồ 24 - ông Sơn, bao gồm các thửa 1; 13; 18 ÷ 28; 32 ÷ 38; 43 ÷ 49; 63 ÷ 68; 74 ÷ 82; 86 ÷ 87; 90 ÷ 103; 107 ÷ 121; 127 ÷ 142; 146 ÷ 160; 163 ÷ 175; 178 ÷ 182; 188 ÷ 201; 203 ÷ 206; 208 ÷ 209; 211; 233; 234; 240; 241; 245đến247; 269; 270;272 273; 274;284; 285;295 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TAM ĐA(xóm 4) - Xã Thọ Thành cũ từ thửa 1005 tờ bản đồ 6 - đến thửa 1018, bao gồm các thửa 1005; 1006; 1007; 1008; 1013; 1014; 1017; 1018;1045; 1046; 1047…và các thửa còn lại tờ bản đồ 6 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TAM ĐA(xóm 4) - Xã Thọ Thành cũ từ nhà thờ họ Nguyễn thửa 177 tờ bản đồ 23 - ông Tiếp, bao gồm các thửa 178; 186 ÷ 188; 193; 194; 198; 202; 208 ÷ 210;256; 257;274; 279-283…và các thửa còn lại tờ bản đồ 23 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường QH 7,5 m - XÓM TAM ĐA(xóm 4) - Xã Thọ Thành cũ Thửa 1045 tờ bản đồ 06 - thửa 1047, tờ bản đồ 06 (bao gồm các thửa1045; 1046; 1047) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM BÁI TRẠCH (xóm 5) - Xã Thọ Thành cũ ông Cương, thửa 02 tờ bản đồ 19 - ông Năng, bao gồm các thửa 3đến 12…và các thửa còn lại tờ bản đồ 19 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM BÁI TRẠCH (xóm 5) - Xã Thọ Thành cũ thửa 50 tờ bản đồ số 7 - thửa 863, bao gồm các thửa 858; 859; 860đến863…và các thửa còn lại tờ bản đồ số 7 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM BÁI TRẠCH (xóm 5) - Xã Thọ Thành cũ ông Thế, thửa 8 tờ bản đồ 20 - ông Sáu, bao gồm các thửa 9 ÷ 19; 23 ÷ 26; 32 ÷ 38; 43 ÷ 48; 51 ÷ 55; 57 ÷ 65; 69 ÷ 73; 75 ÷ 84; 89 ÷ 95; 97 ÷ 105; 111 ÷ 116; 119 ÷ 126; 129 ÷ 135; 138 ÷ 144; 147 ÷ 153; 157 ÷ 164; 167; 170 ÷ 181; 183 ÷ 197; 200đến207; 209đến220; 223đến246; 257; 258; 259 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM BÁI TRẠCH (xóm 5) - Xã Thọ Thành cũ từ thửa 865 tờ bản đồ số 3 - thửa 871, bao gồm các thửa từ 866 đến 871, …và các thửa còn lại tờ bản đồ số 3 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM BÁI TRẠCH (xóm 5) - Xã Thọ Thành cũ thửa 1023 tờ bản đồ số 4 - 1024, 1025 tờ bản đồ số 4 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM DINH KHOA(xóm 6) - Xã Thọ Thành cũ ông Chức, thửa 1542 tờ bản đồ 9 - ông Hậu, bao gồm các thửa 1543 ÷ 1549; 1554; 1555; 1564đến1570; 1574;1614-1616;1579-1581; 1600; 1601; 1577; 1578; 2471; 2472…và các thửa còn lại tờ bản đồ 9 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM DINH KHOA(xóm 6) - Xã Thọ Thành cũ Ông Lam, thửa 11 tờ bản đồ 28 - Bà Kiều, bao gồm các thửa12 ÷ 31; 33 ÷ 34; 39 ÷ 42; 45 ÷ 48; 52 ÷ 55; 60 ÷ 65; 67 ÷ 70; 75 ÷ 77; 81 ÷ 85; 98 ÷ 94; 100 ÷ 103; 105 ÷ 109; 115 ÷ 118; 124 ÷ 126; 134 ÷ 136; 145đến147; 151đến156; 161đến166; 170đến184; 202-204; 210-213; 198; 199; 226; 227; 235 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM DINH KHOA(xóm 6) - Xã Thọ Thành cũ ông Thuyên thửa 83 tờ 29 - Bà Nhung, bao gồm các thửa83; 99; 100; 114; 123; 124; 130 ÷ 133; 140; 154; 155; 158; 159; 162; 188đến192; 201; 202; 271;272; 205; 206;222; 223…và các thửa còn lại tờ bản đồ 29 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường QH 7,5 m - XÓM DINH KHOA(xóm 6) - Xã Thọ Thành cũ Thửa 1614 tờ bản đồ 09 - thửa 1616 tờ bản đồ 09 (bao gồm các thửa 1614-1616) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐẠI HỮU ( XÓM 7) - Xã Thọ Thành cũ ông Lực, thửa 1 tờ 29 - bà Dần, bao gồm các thửa 2 ÷ 6; 11 ÷ 13; 19; 24 ÷ 28; 41 ÷ 44; 52 ÷ 68; 70 ÷ 82; 85 ÷ 113; 116 ÷ 129; 134 ÷ 164; 207-209; 215-217;218; 219;246;247;179; 252; 253; 261; 262; 181; 182; 210-212; 258; 259; 166; 167;273-277; 266,267;228; 229; 186; 187;176; 177; |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐẠI HỮU ( XÓM 7) - Xã Thọ Thành cũ ông Hoản, thửa 167 tờ bản đồ 26 - ông Hiếu, bao gồm các thửa181; 183; 185; 199 ÷ 205; 210; 218 ÷ 221; 237 ÷ 242; 246 ÷ 248; 257 ÷ 261; 264 ÷ 276; 279 ÷ 283; 349; 350; 388- 390;374; 375; 338-343; 376; 400; 401; 382; 383; 377 ; 405; 406 tờ bản đồ 26 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐẠI HỮU ( XÓM 7) - Xã Thọ Thành cũ thửa 1552 tờ bản đồ 09 - thửa 1571 tờ bản đồ 9, bao gồm các thửa 1553, 1554,1555,1559,1571 ,lô 24…và các thửa còn lại tờ bản đồ 9 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐỒN DỪA (xóm 8) - Xã Thọ Thành cũ ông Thanh, thửa 212 tờ bản đồ 10 - ông Điền, bao gồm các thửa 212; 213; 239; 236; 237; 267; 268; 269; 286 ÷ 288; 306 ÷ 308; 324 ÷ 327; 348 ÷ 353; 376; 377; 394 ÷ 398; 421; 422; 448; 449; 1491 ÷ 1500; 1506; 1030đến1035; 1530; 1531; 1532; 1490; 1504đến1519;306 ; 1569; lô 36 ; 1586-1588; 1577 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐỒN DỪA (xóm 8) - Xã Thọ Thành cũ ông Mậu, thửa 123 tờ bản đồ 26 - Giáo xứ Kẻ dùa, bao gồm các thửa 124; 133 ÷ 136; 140 ÷ 144; 149 ÷ 157; 163 ÷ 166; 174 ÷ 180; 191 ÷ 198; 211 ÷ 217; 228 ÷ 234; 249 ÷ 253; 284 ÷ 286.306; 307; 313; 314; 320đến322; 325; 326; 300; 335; 336; 366; 367; 370; 371;380-383; 372; 373; 356-358;372; 3 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐỒN DỪA (xóm 8) - Xã Thọ Thành cũ Ông Đệ, thửa 41 tờ 27 - ông ninh, bao gồm các thửa 41; 42; 50 ÷ 51; 59 ÷ 61; 68 ÷ 73; 78 ÷ 85; 92 ÷ 94; 98 ÷ 102; 108 ÷ 112; 114 ÷ 193; 214đến221; 224đến226; 229đến232; ; 236đến244; 247đến281; 284đến292; 304;305; 306; 312 đến 321; 322; 323;332;333; 367-369; 299; 300; 349-351; 38 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐỒN DỪA (xóm 8) - Xã Thọ Thành cũ Ông Tích, thửa 14 tờ 29 - Ông Quảng, bao gồm các thửa14 ÷ 16; 30 ÷ 33; 45 ÷ 47;250; 251;273- 276; 280; 281;269; 270; 259; 210- 212; 252; 253; 246; 247; 218; 219; 215-217;271; 272; 207-209…và các thửa còn lại tờ bản đồ 29 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂM HỢP (xóm 9) - Xã Thọ Thành cũ ông Dương, thửa 46 tờ 26 - ông Hiếu, bao gồm các thửa46 ÷ 48; 55 ÷ 57; 62 ÷ 64; 67 ÷ 73; 76 ÷ 81; 87 ÷ 96; 101 ÷ 107; 112 ÷ 119; 122 ÷ 129; 135 ÷ 137; 145; 148; 158; 161; 162; 172; 173; 183; 185; 287; 290; 297; 298; 317đến319; 322đến334; 352; 353; 394-399 …và các thửa còn lại tờ bả |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂM HỢP (xóm 9) - Xã Thọ Thành cũ thửa 512 tờ 09 - thửa 1560, bao gồm các thửa 512; 1550; 1559; 1560(Lôsố10QH2010), lô 21- lô 28; 1552;1551;1571;1572 và các thửa còn lại tờ bản đồ 09 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂM HỢP (xóm 9) - Xã Thọ Thành cũ từ thửa 19 tờ bản đồ 27 - bao gồm các thửa 19; 23; 24; 26; 27; 31 ÷ 34; 36 ÷ 40; 44 ÷ 51; 53 ÷ 58; 62 ÷ 67; 74 ÷ 77; 86 ÷ 97; 103 ÷ 105; 113; 229đến231; 245; 246; 282; 283 …và các thửa còn lại tờ bản đồ 27 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂM HỢP (xóm 9) - Xã Thọ Thành cũ từ thửa 275,276 tờ bản đồ 24 - bao gồm các thửa 209; 211 ÷ 215; 217; 221; 223; 228; 229; 238; 239; 258; 259 …và các thửa còn lại tờ bản đồ 24 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂM HỢP (xóm 9) - Xã Thọ Thành cũ từ thửa 1 tờ bản đồ 26 - bao gồm các thửa 1 ÷ 3; 7; 8; 13 ÷ 15; 20; 21; 289; 354; 355…và các thửa còn lại tờ bản đồ 26 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM NHÂN TRẠCH (xóm 10) - Xã Thọ Thành cũ từ thửa 1023 tờ bản đồ 10 - bao gồm các thửa 1024; 1027; 1507; 1508; 1514; 1515; 1527;1584; 1585…và các thửa còn lại tờ bản đồ 10 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM NHÂN TRẠCH (xóm 10) - Xã Thọ Thành cũ thửa 3 tờ 30 - bao gồm các thửa 3; 6; 8; 9; 12; 13; 14; 16 ÷ 20; 24 ÷ 27; 29 ÷ 69đến72; 74đến79; 87đến104 106; 107; 114; ; 121-125;111-113; 119(trừ các thửa 37,43,52,58) …và các thửa còn lại tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM NHÂN TRẠCH (xóm 10) - Xã Thọ Thành cũ thửa 1 tờ bản đồ 31 - thửa 2- 284;299;300;301 ;302-353 (trừ các thửa 54,67,82,113,129,128,127,143,126,12 4,123,122,105-110, 137, 149, 218,219,163; 168; 147; 169; 179; 180)…và các thửa còn lại ,tờ bản đồ 31 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường QH 7.5 m - XÓM NHÂN TRẠCH (xóm 10) - Xã Thọ Thành cũ thửa 1584 tờ bản đồ 10 - thửa 1585 tờ bản đồ 10 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thọ Thành cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch vùng Cựa trên, xóm Dinh Khoa (UBND huyện phê duyệt quy hoạch chi tiết 1/500 tại - Xã Thọ Thành cũ Lô số 04 - Lô số 14 (bao gồm các lô từ 04 đến lô 14) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường quy hoạch 16,5 m - Khu quy hoạch vùng Cựa trên, xóm Dinh Khoa (UBND huyện phê duyệt quy hoạch chi tiết 1/500 tại - Xã Thọ Thành cũ Lô số 15 - Lô số 17 (bao gồm các lô 15, 16,17) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường quy hoạch 10 m - Khu quy hoạch vùng Cựa trên, xóm Dinh Khoa (UBND huyện phê duyệt quy hoạch chi tiết 1/500 tại - Xã Thọ Thành cũ Lô số 01 - Lô số 03 (bao gồm các lô 01, 02,03) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường quy hoạch 9m - Khu quy hoạch vùng Đồng trước, xóm Tam Đa (UBND huyện phê duyệt quy hoạch chi tiết 1/500 tại - Xã Thọ Thành cũ Lô số 01 - Lô số 06 (bao gồm các lô từ 01 đến lô 06) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường QH 7,5 m - Khu quy hoạch vùng Đồng trước, xóm Đông Trung (UBND huyện phê duyệt quy hoạch chi tiết 1/500 - Xã Thọ Thành cũ Lô D1-L04 - Lô D1-L04 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường QH 7,5 m - Khu quy hoạch vùng Cựa trên, xóm Dinh khoa (UBND huyện phê duyệt quy hoạch chi tiết 1/500 tại - Xã Thọ Thành cũ Lô D1-L02 - Lô D1-L02 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Văn Phúc Đến Lưu Xuân Hoàng - Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số : 202, 201, 239, 238, 1893, 1812, 1813, 275, 321, 322, 359, 358, 390, 389, 414, 1809, 1810, 413, 439, 1691, 465, 487, 488, 489, 490, 466, 532, 533, 558, 578, 577, 576, 602, 601,627, 1786, 1787, 1790, 648, 682, 681, 714, 1696, 1697, 752, 751, 783 Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số: 824, 1625, 1624, 784, 785, 753, 754, 755, 715, 716, 683, 684, 685, 650, 651, 652, 628, 629, 1658, 1657, 579, 559, 560, 534, 1679, 1678, 511, 512, 491, 492, 493, 467, 468, 469, 415, 391, 360, 323, 278, 279, 240, 241 Tờ bản đồ số 66 |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Thị Hoa Đến Phùng Văn Cường - Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 169, 170, 171, 138, 111, 1573, 2568, 2569, 2567, 1853, 1852, 52, 53, 21, 22, 23, 2571, Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số: 1003, 1793, 1794, 1795, 54, 85, 112, 2523, 2524, 2525, 1862 Tờ bản đồ số 66 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Võ Hữu Chiến Đến Phan Văn Tiến - Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 822, 857, 856, 2521, 2522, 888, 924, 923, 922, 953, 952, 951, 977, 1581, 976, 1005, 1004, 1022, 1021, 1020, 1042, 1041, 1061, 1062, 1089, 1088, 1087, 1119, 1118, 1154, 1153, 1152, 1814, 185, 1184, 1218, 1219, 1248, 1288, 1287, 1709, 1366, 1365, 1413, 1461, 1884, 1886, 1503, 1547, 1546, Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số: 1548, 1791, 1792, 1504, 1462, 1416, 1367, 1326, 1289, 1290, 1249, 1680, 1681, 1570, 1006, 978, 979, 1881, 1882, 1883,1569, 954, 925, 926, 927, 928, 1744, 890, 891, 1746, 892, 859, 860, 823, Tờ bản đồ số 66 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phùng Đình Văn Đến Trần Quốc Toản - Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1001, 1685, 1686, 1687, 1698 , 971, 972, 942, 943, Tờ bản đồ số 57 - Từ thửa số: 922, 893, 894, 895, 862, 833, 834, 801, 1656, 1655, 771, 740, 741, 710, 711, 685, tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Văn Công Đến Phùng Thanh Hải - Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1282, 1281, 636, 637, 610, 583, 584, 562, 540, 514, 1271, 881, 880, 990, 989, 954, 439, 440, 866, 865, 864, 863, 873, 872, 871, 870, 347, 373, 329, 312, 809, 291, 814, 245, 246, 248, 220, 221, 222, 212, 811, 813, 802, 801, 180, 789, 168, 852, 851, 151, 152, 924, 925, 121, 781, 107, 108, 827, 828, 109, 1290, 93, 94, 95, 96, 78, 79, Tờ bản đồ số 33 - Từ thửa số: 396, 369, 370, 346, 328, 310, 988, 792, 311, 290, 265, 266, 244, 218, 993, 991, 992, 962, 963, 964, 965, 882, 961, 960, 883, 1288, 176,178, 166, 878, 879, 150, 886, 887, 134, 135, 815, 816, 817, 818, 810, 823, 876, 877, 89, 90, 91, 821, 822, 9 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Văn Công Đến Phùng Thanh Hải - Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ 21,68,67,676,677,78,146,227,299,558,22, 807,808,109,148,572,573,192,679,680,301 ,587,590,591,345,344,361,360,359,402,40 1,431,451,839,840,480,588,861,862,860,3 62,405,403,404,432, 629,630,596, 597,598 tờ bản đồ số 71 - 505,520,582,583,540,541, 545,506,521,522,530,542,608,609,54 8 tờ bản đồ số 71 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Lưu Đức Tình Đến Phạm Văn Lương - Đường huyện lộ 243 - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 351, 383, 384, 385, 386, 387, 388, 409, 410, Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số:314 315, 316, 317, 318, 352, 353, 354, 355, 356, 412, 1690, 416, 440, 441, 442, 443, 2558, Tờ bản đồ số 66 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Nguyễn Văn Toàn Đến Phùng Minh Văn - Đường huyện lộ 243 - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 392, 393, 394, 395, 495, 496, 397, 398, 399, 430, 431, 432, 433, Tờ bản đồ số 67 - Từ thửa số: 2287 2303, 2304, 2289, 464, 2290, Tờ bản đồ số 67 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Nguyễn Văn Toàn Đến Phùng Minh Văn - Đường huyện lộ 243 - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 2291, 501, 502, 504, 505, 536, 537, 538, 540, 2284, 2285, 2286, 543, 1465, 1466, 1467, 1391, 1392, 1393, 653, 1396, 1395, 1394, 680, 681, 682, 2282, 684, Lô 14 đến lô 20 (QH năm 2017)Tờ bản đồ số 67 - Từ thửa số: 434, 435, 365, 436, 437, 460, 461, 439, 440, 465, 466, 467, 2305, 2306, 469, 470, 471, 1501, 1502, 506, 507, 1546, 1547, 2292, 511, 512, 513, 547, 548, 549, 1548, 1549, 551, 1482, 1483, 1484, 589, 386, 387, 388, 591, 592, 1479, 1480, 1404, 140 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Lưu Xuân Chín Đến Võ Duy Việt - Đường huyện lộ 243 - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 350, 349, 1592, 348, 1591, 347, 312, 311, 310, 309, 1593, 1594, 264, 262, 1718, 1717, 1719, 1716, 1715, 224, 223, 222, 221, 220, 219, 188, 186, 185, 184, 183, 182, 1611-1615, 650, Lô 7 - lô 10 ( QH 2010), Lô 3 - lô 6 (QH 2011), Lô 3 - lô 7 (QH 2012), 1702, 1703, 62, 61, 93, 1865, 1863, 32, 31, 2560, 2559, 1802, 1801, Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số: 313, 271, 270, 269, 228, 227, 226, 225, 1595, 1598, 191, 1599, 190, 1600, 1601, 189, 160, 159, 158, 157, 1764, 155, 125, 124, 123, 122, 1606-1610, Lô 3-lô 6 ( Qh 2010), Lô 12- lô 14 ( Qh 2014), 1659 -1669; 6, 5, Tờ bản đồ số 66 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Đậu Đình Hải Đến Võ Văn Phong- Đường huyện lộ 243 - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 2488, 2489, 982, 948, 987, 1672, 1671, Tờ bản đồ số 57 - Từ thửa số: 1673, 1677, 1678, 1679, 981, tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Nguyễn Thị Viện Đến Hoàng Văn Hiển - Đường huyện lộ 243 - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1417-1421, Lô 39- lô 45 ( Qh 2014), 1362-1366, 1371, 756, 757, 758, 759, 760, 761, 762, 763, 764, 765, 766, 767, 768, 769, 770, 771, 809, 810, 811, 812, 813, 814, 851, 816, 1436, 1437, 818, 867, 1360, 869, 870, 908, 910, 911, 976, 912, 879, 913, 914, 951, 952, 953, 989, 1420, 1421, 1422, Tờ bản đồ số 68 - Từ thửa số: Lô 46- lô 49 ( QH 2014), Lô 8- lô 12 ( QH 2012), lô 7- lô 10 ( QH 2011), Lô 18- lô 20 ( QH 2010), 1367-1370, 805, 806, 807, 808, 849, 850, 852, 853, 2107, 2108, 855, 856, 2113, 858, 859, 860, 861, 862, 863, 864, 865, 899, 900, 901, 902, 903, 9 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Nguyễn Thị Phức Đến Đào Văn Hưng - Đường liên xã - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 750, 749, 648, 760 761, 762, Tờ bản đồ số 56 - Từ thửa số: 557 tờ bản đồ số 56 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phùng Văn Lê Đến Phùng Văn Thạch - Đường liên xã - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1665-1667, 620, 619, 584, 1668, 1669, 1657-1660 Tờ bản đồ số 57 - Từ thửa số: 548, 1692, 1691, 1695, 1693, 1703, 1704, 545, tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ NVH Thanh Thủy Đến Phùng Văn Hướng - Đường liên xã - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 469, 488, 489, 470, 444, 856, 403, 379, 380, 353, 336, 316, 317, 984, 985, 276, 278, 826, 825, 206, 187, 799, 800, 173, 156, 157, 141, 125, 841, 906, 905, Tờ bản đồ số 59 - Từ thửa số: 416, 442, 443, 418, 400, 402, 377, 835, 836, 335, 315, 295, 296, 274, 275, 253, 255, 227, 798, 204, 205, 203, 184, 171, 155, 138, 139, 122, 896, 895, tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phùng Quốc Trị Đến Phùng Thái Quỳ - Đường trục chính xóm Thanh Sơn - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 169, 182, 202, 797 Tờ bản đồ số 59 - Từ thửa số: 1280, 1279, 793, 201 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Văn Thiện Đến Phạm Văn Nam - Đường trục chính xóm Thanh Sơn - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 381, 382, 785, 786, 853, 424, 423, 854, 450, 843, 844, 845, 846, 473, 847, 848, 819, 820, 526, 830, 831, 832, 956, 957, 903, 904, 572, 939, 940, 596, 597, 598, 624, 1277, 1278, Tờ bản đồ số - Từ thửa số: 422, 421, 472, 493, 799, 800, 928, 676, tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Văn Thiện Đến Phạm Văn Đình - Đường trục chính xóm Thanh Thủy - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 552, 530, 1272, 1273, 457, 430, 893, 984, 282, 231, 209, 160, 159, 143, 142, 127, Tờ bản đồ số 59 - Từ thửa số: 111, 112, 128, 129, 144, 161, 1296, 343, 1297, 390, 805, 806, 915, 916, 917, 459, 476, 531, 1275, 1276, tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Lưu Xuân Bình Đến Lưu Xuân Hựu - Đường trục chính xóm Đông Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1467, 1466, 1465, 1418, 1417, 1364, 1363, 1325, 1324, 1323, 1322, 1282, 1321, 1359, 1358, 1354, 1495, 1494, 1860, 1623 Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số: 1542, 1496, 1497, 1455, 1456, 1407, 1360, 1876, 1877, 1743, 1410, 1463, 1464, 1507, 1509, 1711, 1712 Tờ bản đồ số 66 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Võ Công Chỉnh Đến Lưu Xuân Duy - Đường trục chính xóm Đông Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 2519, 2520, 1291, 1292, 1331, 1332, 1375, 1424, 1572, 1553, Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số: 1552, 1422, 1374, 1330, 1329, 1328, Tờ bản đồ số 66 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Võ Khắc Điệt ( Đông Lai ) Đến Võ Văn Lộc (Tây Lai) - Đường Liên xóm - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 29, 30, 75, 812, 813, 114, 152, 661, 662, 234, 654, 269, 268, 266, 230, 658, 657, 625, 626, 637, 638, 187, 186, 184, 140, 139, 665, 666, 97, 623, 624, 578, 579, 593, 592, 241, 642, 560, 3, 4, 5, 6 , Tờ bản đồ số 71; Thửa số : 1214, 1215 , 2044, 2045 Tờ số 65 - Từ thửa số: 42, 43, 44, 92, 802, 803, 804, 135, 137, 180, 655, 656, 798, 799, 222, 259, 260, 689, 264, 584, 585, 305, 323, 270, 235, 236, 198, 153, 116, 31 Tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Lưu Xuân Hựu Đến Võ Hữu Thành - Đường trục chính xóm Đông Lai, Nam Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 18, 61, 102, 141, Tờ bản đồ số 71 - Từ thửa số: 100, 559, 101, 59, 60, 17, Tờ bản đồ số 71 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Xuân Bình ( Hương) Đến Nguyễn Thị Tuyết - Đường trục chính xóm Đông Nam Hồng - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1537, 1538, 1539, 312, 369, 1497, 1498, 1492, 1500, 1517, 1518, 1519, 607, 639, 695, Tờ bản đồ số 67 - Từ thửa số: 1401, 637, 575, Tờ bản đồ số 67 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phùng Minh Triều Đến Phạm Hồng Công - Đường trục chính xóm Đông Nam Hồng - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1474, 1475, 602, 1531, 661, 428, 631, 632, 663, Tờ bản đồ số 67 - Từ thửa số: 1431, 1430, 633, 534, 570, 532, 569, 568, 1577, 1578, 1579, 1580, 1389 Tờ bản đồ số 67 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Đường huyện lộ 243 Đến nhà văn hóa cũ - Đường trục chính xóm Đông Nam Hồng - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1442, 1441, 456, 425, 1443, 1444, 1522, 1523, 325, 207, , Tờ bản đồ số 67 - Từ thửa số: 234, 263, 297, 324, 351, 424, 454, 1529, 1397, 1398, 1477, 1478, Tờ bản đồ số 67 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Kênh N14 Đến Hoàng Công Uyên - Đường liên xóm Bắc Tiên, Nam Tiên - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 481, 539, 566, 1597, 1598, 2115, 2116, 705, 736, 1495, 826, 825, 873, 872, 871, 1511, 1512, 1011, 1039, 1062, 1085, 1111, 1132, 1149, 1150, 1173, 1174, 1196, 1113, 1493, 1494, 1507, 1508, 1335, 1345 Tờ bản đồ số 68 - Từ thửa số: 2109, 2110, 1591, 1469, 1470, 1439, 1438, 1435, 1434, 1431, 1485, 1486, 1604, 1605, 1243, 1197, 1175, 1133, 1113, 1114, 1112, 1086, 1063, 1040, 1041, 1479, 1480, 1481, 981, 946, 827, 780, 737, 1413, 1414, 630, 631, 1606, 1607, 1587, 1588, 542, |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Hồng Lam Đến Hoàng Công Thế - Đường liên xóm Bắc Tiên, Nam Tiên - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 452, 1460, 1461, 1381, 1382, 1411, 1412, 1464, 1365, 669, 1423, 1424, 700, 1425, 1379, 1380, 1599, 1546, 978, 1409, 1410, 1009, 1038, 1037, 1471, 1084, 1108, 1130, 1147, 1172, 1194, Tờ bản đồ số 68 - Từ thửa số: 1170, 1554, 1555, 1496, 1497, Tờ bản đồ số 68 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Kênh N14 Đến Hoàng Văn Tuấn ( Soa) - Đường liên xóm Bắc Tiên, Nam Tiên - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 609, 636, 635, 713, 546, 547, 788, 839, 887, 919, 886, 918, 957, 955, 1019, 1048, 1047, 1065, 1490, 1489, 1087, 1492, 1154, 1153, 1459, 1199, 1224, 1198,Tờ bản đồ số 68 - Từ thửa số: 1176, 1155, 1433, 1432, 1561, 1564, 1563, 1066, 1415, 1416, 1417, 991, 888, 840, 789, 682, 637, Tờ bản đồ số 68 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Hoàng Văn Viên Đến Hoàng Văn Hiếu - Đường trục chính xóm Bắc Tiên - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 813, 814, 801, 792, 807 808, Tờ bản đồ số 69 - Từ thửa số: 315, 316, Tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Hoàng Văn Hảo Đến Hoàng Văn Quang - Đường trục xóm, ngõ xóm Bắc Tiên - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 375, 809, 810, 404, 405, 798, 799, 428, 439, 833, 462, 460, 471, 804, 805, 806, 520, Tờ bản đồ số 69 - Từ thửa số: 315, 316, 307, 318, 319, 320, 335, 334, 347, 348, 829, 830, 1201, 1202, 811, 812, 378, 389, 416, 417, 430, 431, 441, 793, 440, 453, 794, 464, 465, 825, 826, 474,475, 476, 477, 492, 493, 494, 510, 802, 803, Tờ bản đồ số 69 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Kênh N14 Phạm Thị Nhung ( Vương ) Đến Phạm Văn Biên - Đường trục xóm, ngõ xóm Bắc Tiên - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1150, 1551, 122, 156, 157, 191, 192, 1455, 1456, 1457, 270, 271, 2141, 2144, 2145, 2146, 2147, 1467, 1468, 419,Tờ bản đồ số 68 - Từ thửa số: 517, 544,, Tờ bản đồ số 68 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Ngọc Quý Đến Nguyễn Văn Sơn - Đường trục xóm, ngõ xóm Bắc Tiên - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số:1620, 1513, 1514, 1515, 416, 1581, 1582, 1583, 453, 478, 1567, 1568, 1569, 1570, 480, 512, 513, 536, 537, 538, 565, 563, 564, 601, 1465, 1466, 600, 628, Tờ bản đồ số 68 - Từ thửa số: 670, 671, 672, 1487, 1488, 702, 703, 704, 734, 735, 776, 777, 822, Tờ bản đồ số 68 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Văn Toàn Đến Nguyễn Hữu Công - Đường trục xóm, ngõ xóm Bắc Tiên - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số:515, 516, 543, 1476, 1477, 569, 570, 571, 608, 606, 1451, 1452, 1349, 1462, 1463, 633, 634, 679, 678, Tờ bản đồ số 68 - Từ thửa số: 632, 675, 676, 677, 1474, 1475, 710, 711, 708, 707, 2111, 2112, 739, 740, 741, 742, 743, 744, 1556, 1557, 787 Tờ bản đồ số 68 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Hoàng Minh Giang Đến Hoàng Văn Hoạt - Đường trục xóm, ngõ xóm Nam Tiên - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số:781, 828, 782, 783, 784, 785, 786, 837, 838, 885, 836, 1565, 1566, 834, 880, 832, 833, 877, 878, 881, 883, 884, 917, 915, 916, 954, 983, 984, 985, 1384, 1385, 1018, 982, 1015, 1016, 1482, 1483, 1043, 1046, 1064, Tờ bản đồ số 68 - Từ thửa số: 1115, 1116, 1134, 1135, 1491, 1151, 1152, 1458, Tờ bản đồ số 68 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Hoàng Minh Giang Đến Hoàng Văn Hoạt - Đường trục xóm, ngõ xóm Nam Tiên - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 944,1010, 1472, 1473, 1110, 1131, 1149, ( 1588, 1589 Phạm Văn Quế ĐNH ), Tờ bản đồ số 68 - Từ thửa số: 1602, 1603, 1526, 1429, 1428, 1217, 1218, 1193, 1221, 1222, 1195 Tờ bản đồ số 68 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Trần Văn Nhàn Đến Trần Văn Tân - Đường trục xóm, ngõ xóm Đông Nam Hồng - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1406, 1407, 1554, 1555, 1581, 1582, 176, 206, 177, 1402, 114, 1403, 115, 1462, 1463, 117, 2286, 180, 179, 178, 149, 148, 1432,1433, 1434, 203, 1570, 1571, 1544, 1545, 231, 232, 233, 1556, 1557, 1422, 1423, 1424, 1425, 294, 293, 323, 1443, 379, 423, 1528, 489, 519, 556 Tờ bản đồ số 67 - Từ thửa số: 595, 326, 327, 1567, 1568, 1569, 265, 266, 300, 301, 328, 369, 267, 268, 208, 209, 210, 235, 236, 237, 238, 239, 212, 269 Tờ bản đồ số 67 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Hạnh Lợi Đến Phạm Xuân Hương - Đường trục xóm, ngõ xóm Đông Nam Hồng - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1525, 1526, 1527, 313, 1584, 371, 371, 1150, 1551, 1484, 1485, 1486, Tờ bản đồ số 67 - Từ thửa số: 1435, 1436, 474-478, 445, 446, 410, 411, Tờ bản đồ số 67 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phùng Đình Sơn Đến Hồ Quỳnh Hồng - Đường trục xóm, ngõ xóm Đông Nam Hồng - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1445, 1446, 1447, 1572, 1573, 2300, 2301, 2302, 2293, 2294, 1053, 1054, 660, 628, 1532, 1429, 662, Tờ bản đồ số 67 - Từ thửa số: 691, 692, 693, 1399, 1400, 634, 635, 636, 1468, 1469, 1437, 1438, 1439, 1440, 665, 666,667, 608, 607, 642, 610, 1552, 1553, 578, 544, 579, 1377, 577, Tờ bản đồ số 67 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Xuân Thời Đến Phạm Văn Điều - Đường trục xóm, ngõ xóm Thanh Thủy - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 461, 462, 477, 478, 479, 500, 501, 503, 532, 533, Tờ bản đồ số 59 - Từ thửa số:1286, 1287, 1291, 1292, 573, 574, 555, 556, 599, 600 Tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Văn Đức ( Thanh Thủy ) Đến Hồ Viết Hậu ( Thanh Sơn ) - Đường trục xóm, ngõ xóm Thanh Thủy - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 374, 375, 376, 399, 417, 349, 889, 890, 401, 333, 351, 348, 926, 927, 930, 1299, 1298, 970, 313, 267, 268, 292, 334, 314, 293, 294, 271, 270, 269, 247, 273, 252, 251, 224, 223, 183, 170, 153, 154, 158, Lô 50-Lô 54 ( QH 2014) , 174, 188, 207, 230, 257, 280, 279, 258, 300, 301, 302, 891, 892, 304, 305, 281, 321, 320, 319, 342, 910, 911, 971, 972, 973, - Từ thửa số: 498, 497, 454, 807, 808, 897, 898, 899, 937, 938, 428, 867, 868, 869, 427, 385, 340, 358, 384, 404, 383, 354, 356, 357, 337, 913, 914, 908, 909, 298, 420, 421, 422, 445, 446, 447, tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Đậu Xuân Mai Đến Phùng Đình Đô - Đường trục xóm, ngõ xóm Thanh sơn - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 986, 76, 65, 52, 1293-1295 Tờ bản đồ số 59 - Từ thửa số: 37, 28, 1283, 1284, 14, 875, 5, 9, 1289, 1448, 1449, 901, 900, 902, Lô 1- Lô 4 ( QH2010 ) tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Võ Đình Thương Đến Võ Khắc Thạch - Đường trục xóm, ngõ xóm Tân Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 92, 117, 1694, 1695, 91, 116, 59, 90, 115, 58, 89, 30, 88 Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số: 29, 1821, 1822, 1823, 28, 1761, 1760, 1759, 27 , 2252-2554, 2, 1, 25 tờ bản đồ số 66 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Võ Văn Tài Đến Võ Duy Đãm - Đường trục xóm, ngõ xóm Tân Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 701, 700, 725, 673, 699, 646, 697, 698, 672, 607, 606, 582, 581, 645, 769, 771, 770, 670, 745, 746, 643, 644, 763, 764, 747, 642, 641, 743, 742, 605 Tờ bản đồ số 56 - Từ thửa số: 583, 556, 775, 776, 506, 529, 555, 777, 778, 779, 753, 754, 554, 749, 750, 552, 551, 527, 504, 752, 751, 1305, 1304 tờ bản đồ số 56 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Võ Văn Thân Đến Võ Văn Khối - Đường trục xóm, ngõ xóm Tân Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 984, 951, 904, 839, 1681, 868, 1682, 867, 901, 900, 927, 949, Tờ bản đồ số 57 - Từ thửa số: 865, 976, 1676, 1675, tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Võ Văn Thân Đến Võ Văn Khối - Đường trục xóm, ngõ xóm Tân Lai - Xã Phú Thành cũ Thửa số 4, 36 Tờ bản đồ số 65 - |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Trịnh Xuân Mão Đến Võ Thị Hường, Lưu xuân Trường - Đường trục xóm, ngõ xóm Tây Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1243, 1286, 1285, 1248-1252, 1026, 1273, 1006, 1272, 988, 974, 956, 973, 955, 972 Tờ bản đồ số 65 - Từ thửa số: 936, 935, 905, 906, 877, 1233, 1234, 818, 1232, 1233, 769, 737, 716, 692, 691, 664, Tờ bản đồ số 65 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Lưu Văn Tứ Đến Trịnh Hữu Hiển - Đường trục xóm, ngõ xóm Tây Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1202, 1194, 1195, 1186, 1241, 1242, 1240, 1173, 1175, 1174, 1147, 1132, 1107 Tờ bản đồ số 65 - Từ thửa số: 1289, 1178, 1235, 1236, 1197, 1198, 1205, 1237, 1238, Tờ bản đồ số 65 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường trục xóm, ngõ xóm Tây Lai - Xã Phú Thành cũ Từ Lưu Đức Đô: 8, 18, 33, 45 Tờ bản đồ số 42 - Đến Đào Quang Cường:21, 22 Tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Võ Đình Bộ Đến Võ Công Thập - Đường trục xóm, ngõ xóm Nam Lai, Tây Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 23, 24, 26, 28, 74, 73, 110-113, 149-151, 195, 196, 232, 653, 621, 622, 230, 229, 194, 231, 674, 675, 34, 77, 32, 76 ,117, 154, 302, Lô 11 - lô 14 (QH 2011) , lô 15 - lô 18(QH 2012) (Cồn đất), 2178,668,669, 492, 504, 518, 519, 820- 824, 574, 575, 631, 485, 482, 483, 484, 493, 809, 507, 508, 509, 531, 532, 659, 660, 547, 19, 20, 65, 584, 62-64, 103-106, - Từ thửa số: 814- 816, 836, 837, 834, 835, 687, 688, 670, 671, 603, 604, 357, 315, 290, 251, 220, 209, 693, 694, 250, 289, 288, 639, 640, 633, 634, 228, 227, 553, 217, 177, 691, 692, 176, 216, 282, 248, 817 - 819, 175, 132, 685, 686, 571, 570, 800, 801, 90 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Võ Hữu Tịch Đến Võ Huy Khai - Đường trục xóm, ngõ xóm Đông Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1293, 1294, 1251, 1252, 1331, 1332, 1377, 1297, 1378, 1333, 1334, 1379, 1430, 1756, 1757, 1819, 1820, 1382, 1802, 1519, 1557, 1898, 1899, 1426, 1428, 1425, 1470, 1471, 1868, 1869, 1845, 1846, 1517, 1514, 1512, 1515, Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số: 1555, 1367, 1370, 1368, 1369, 1371, 1372, 1373, 1420, 1419, 1421, 1508, 1551, 1506, 1505, 1549, 1550 , Tờ bản đồ số 66 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Võ Hữu Thuận Đến Võ Công Thú - Đường trục xóm, ngõ xóm Đông Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1211, 1705, 1706, 1707, 1242, 1649, 1650, 2526, 2527, 1647, 2547, 2548, 1216, 1212, 1213, 1214, Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số: 1245, 1246, 1247, 1710, 1708, 1286, 1874, 1285, 1247 Tờ bản đồ số 66 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Võ Khắc Phong Đến Võ Thị Nga - Đường trục xóm, ngõ xóm Đông Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1742, 1458 - 1460, 1500 - 1502, 1498, 1543, 1749, 1783 - 1785, 1277, 1279, 1319, 2530, 1357, 1318, 1356, 1403, 1405, Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số:1788, 1789, 1401, 1754, 1755, 1737, 1736, 1450, 1451, 1682, 1683, 1896, 1897, 1815, 1816, 1622, 1859, Tờ bản đồ số 66 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Đào Quang Tình Đến Võ Huy Triên - Đường trục xóm, ngõ xóm Nam Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số:1173, 1174, 1207, 1208, 1240, 1204, 1205, 2564, 2568, 1239, 1276, 1713, 1714, 1237, 1238, 1315, 1316, 1273, 1274, 1275, 1310, 1311, 1355, 1399, 1309, 13053, 1354, Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số:1397, 1398, 1352, 1396, 1446, 1448, 1449, 1395, 1444, 1445, 1878, 1870, 1871, 1484, 1894, 1895, 1486, 1487, 1531, 1533, 1534, 1530, 1565, Tờ bản đồ số 66 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Võ Thị Viên Đến Võ Huy Trí - Đường trục xóm, ngõ xóm Nam Lai, Tây Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1306, 1347 -1349, 2562, 1351, 1393, 1394, 1263, 1890, 1892, 1303, 1344, 1345, 1346, 1343, 1391, 1392, 1817, 1818, 1342, 1390, 1441, 1442, 1483, 1739 -1741, 1676, 1677, 1688, 1689, 1768, 1769, 1728, 1765, 1766, 2550, 2551, Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số: 1019, 1002, 1003, 973 - 975, 949, 950, 919-921, 885-887, 1605, 1604, 1603, 1617 - 1619, lô 11 - lô 20 (QH 2016 Rộc điếc), Lô 04 - lô 13 (QH 2017 Sáo Đó), Tờ bản đồ số 66 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường QH 7,5m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cồn Đêu xóm Đông Lai, Mẫu Sáu xóm Đông Nam Hồng, Tây Vồng Xóm Bắc Tiên, Rộc Già xóm Thanh Sơn., xã - Xã Phú Thành cũ Lô số: Lô L1- Lô L16 vùng Cồn Đêu xóm Đông Lai ( QH 2021) Tờ bản đồ số 66; Lô số: Lô L1- Lô L10 vùng Mẫu Sáu xóm Đông Nam Hồng ( QH 2022) Tờ bản đồ số 68 Lô số: Lô L1- Lô L14 vùng Tây Vồng xóm Bắc Tiên ( QH 2022) Tờ bản đồ số 68 - Lô số: Lô D1-L04 vùng Cồn Đêu xóm Đông Lai ( QH 2020) Tờ bản đồ số 66; Lô số: Lô D1-L04 vùng Rộc Già xóm Thanh Sơn ( QH 2020) Tờ bản đồ số 59; |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường QH 7,5m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cồn Đêu xóm Đông Lai, Rộc Già xóm Thanh Sơn, xã Phú Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại - Xã Phú Thành cũ Lô số: Lô 01- Lô 07 vùng Cồn Đêu xóm Đông Lai ( QH 2021) Tờ bản đồ số 38; Lô số: Lô D1-L01 - Lô D1-L012 vùng Rộc Già xóm Thanh Sơn (QH 2020) Tờ bản đồ số 59; - Lô số: …. |
Đất ở | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Phú Thành cũ - |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà Anh Hòa Hiếu (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 78) - Đến nhà Chị Hưởng ổn (đến thửa số 12, 21,37, 41, 42, 56, 57, 73, 74, 75, 87, 88, 89. 143, 144. 145, 175, 197, 198, 222, 221; tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Tích (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 78) - Đến nhà Anh Năm Rèn (đến thửa số 7,10,9,18, 20, 38, 233, 234, 58, 91, 92, 93, 141, 140, 176; tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Hùng Thứ (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 84) - Đến nhà anh Hồng Ngọc (đến thửa số 44, 61, 70, 71, 72, 90, 91, 92, 111, 117, 119, 120, 123, 181, 172, 181, 182 ; tờ bản đồ số 84) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Thành Khánh (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 83) - Đến nhà ông Tô Tích (đến thửa số 104, 107, 111, 115, 119, 522, 245, 246, 247, 241, 242, 243, 244 ; tờ bản đồ số 83) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà Bà Hoa Tô (từ thửa số 122, tờ bản đồ số 83) - Đến nhà ông Lịnh Cò (đến thửa số 128, 129, 130, 131, 132, 136, 143 ; tờ bản đồ số 83) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Thùy Cò (từ thửa số 147, tờ bản đồ số 83) - Đến nhà ông Hồng Túc (đến thửa số 152; tờ bản đồ số 83) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 538 C đoạn qua xã Đô Thành (nay là xã Đông Thành), tỉnh Nghệ An Từ bà Loan - Từ thửa đất số 751, 750, 85, 694, 695, 96, 121, 135, 154,171, 95, 119, 194, 217, 83; Tờ bản đồ số 37 - Đến ông Nhàn - Đến thừa đất số 83; Tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 538 C đoạn qua xã Đô Thành (nay là xã Đông Thành), tỉnh Nghệ An Từ ông Luyện - Từ thửa đất số 78, 1181, 1180, 218, 219, 858, 859, 738, 867, 868, 778, 779, 780, 879,880, 886, 722, 723, 724, 441, 462, 485, 507, 530, 567, 766, 765, 558, 698, 699, 581, 786, 787, 670; Tờ bản đồ số 37 - Đến ông Hạnh - Đến thửa đất số 670; Tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 538 C đoạn qua xã Đô Thành (nay là xã Đông Thành), tỉnh Nghệ An Từ thửa đất số 903, 904, 905, 833, 824, 825, 881, 882, 916, 917, 918, 284, 283, 743, 307, 740, 734, 735, 338, 363, 693, 813, 812, 413, 697, 736, 737, 730, 731, 484, 483, 762, 763, 764, 827, 529, 863, 1291, 1292, 808, 602, 624, 625, 623, 873, 874, 875, 872, 647; Tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 648; Tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 538 C đoạn qua xã Đô Thành (nay là xã Đông Thành), tỉnh Nghệ An Từ ông Lệ - Từ thửa đất số 4, 2438, 2439, 2440, 2018, 2019, 2020, 88, 2296, 2297, 140, 172, 171, 208, 237, 263, 288, 289, 1790, 1791, 351, 1934, 2334; Tờ bản đồ số 41 - Đến ông Thành - Đến thửa đất số 2335; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 538 C đoạn qua xã Đô Thành (nay là xã Đông Thành), tỉnh Nghệ An Từ thửa đất số 1936, 1937, 1938, 3002, 3003, 1877, 1878, 1853, 1854, 112, 138, 1755, 170, 1829, 1830, 1831, 1889, 1991, 1992, 1890, 316, 315, 1922, 1923: Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 1924; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 538 C đoạn qua xã Đô Thành (nay là xã Đông Thành), tỉnh Nghệ An Từ ông Tuấn - Từ thửa đất số 408, 1338, 1339, 440, 439, 472, 506, 551, 1773, 605, 604, 1847, 1848, 708, 1873, 1872, 1871, 794, 878; Tờ bản đồ số 41 - Đến ông Nhung - Đến thửa đất số 878; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 538 C đoạn qua xã Đô Thành (nay là xã Đông Thành), tỉnh Nghệ An Từ thửa đất số 375, 406, 1750, 1756, 438, 471, 550, 603; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 603; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 538 C đoạn qua xã Đô Thành (nay là xã Đông Thành), tỉnh Nghệ An Từ ông Lệ - Từ thửa đất số 908, 944, 979, 978, 1016, 1056, 2227, 2228, 1137, 1175, 1220, 2170, 2171, 2171, 2172, 1286, 1317, 1728, 1318; Tờ bản đồ số 40 - Đến bà Tuyết - Đến thửa đất số 1318; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 538 C đoạn qua xã Đô Thành (nay là xã Đông Thành), tỉnh Nghệ An Từ thửa đất số: 691, 2083, 2084, 2085, 754, 2023, 786, 2024, 816, 851, 1768, 1769, 521, 907, 2079, 2080, 943, 911, 1015, 1055, 1054, 1099, 1136, 1174, 1854, 1855, 1856, 1946, 1947, 1219, 1806, 1218, 1805, 1255, 2155; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 2155; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 538 C đoạn qua xã Đô Thành (nay là xã Đông Thành), tỉnh Nghệ An Từ bà Hào - Từ thửa đất số 1351, 1350, 2002, 2004, 1382, 1724, 1407, 1467, 1499, 2238, 2239, 2240, 1525, 1562, 1593, 1563, 1771, 1666; Tờ bản đồ số 40 - Đến trường THCS xã Đô Thành - Đến thửa đất số 1666; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 538 C đoạn qua xã Đô Thành (nay là xã Đông Thành), tỉnh Nghệ An Từ thửa đất số 1316, 1922, 1923, 1349, 1790, 1791, 1858, 1381, 1406, 2053, 2054, 1861, 1862, 1443, 1446, 2121, 2122, 2123, 561, 1524; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1524; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 538 C đoạn qua xã Đô Thành (nay là xã Đông Thành), tỉnh Nghệ An Từ bà Nhàn - Từ thửa đất số 185, 184, 1656, 1658, 221, 220, 251, 282, 311, 337, 1754, 1755, 384, 1371, 1372, 1373, 1374 510; Tờ bản đồ số 45 - Đến trụ sở xã Đô Thành - Đến thửa đất số 510; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 538 C đoạn qua xã Đô Thành (nay là xã Đông Thành), tỉnh Nghệ An Từ thửa đất số 146, 183, 219, 218, 250, 1462, 1463, 1464, 1465, 310, 336, 1471, 1292, 1293, 1294, 383, 1738, 1739, 400, 417, 416, 1667, 1668, 433, 432, 431, 449, 448, 484; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 585 ; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 538 C đoạn qua xã Đô Thành (nay là xã Đông Thành), tỉnh Nghệ An Từ chợ Vách Bắc - Từ thửa đất số 650, 684, 683, 682, 681, 711, 710, 709, 708, 37, 736, 1346, 788, 1284, 787, 1694, 1695, 1411, 1412, 1414, 1448, 1732, 1451, 862, 885, 911, 1491, 1492, 910, 935, 934, 959, 1556, 1557, 982, 1009, 1178, 1205, 1466, 1467, 1269, 1323, 1324; Tờ bản đồ số 45 - Đến ông Vệ - Đến thửa đất số 1325; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 538 C đoạn qua xã Đô Thành (nay là xã Đông Thành), tỉnh Nghệ An Từ thửa đất số 649, 1747, 1748, 680, 2381, 2382, 2384, 679, 704, 707, 706, 705, 735, 764, 763, 762, 785, 786, 784, 783, 811, 810, 836, 1707, 1705, 1706, 1708, 1638, 1637, 1717, 1718, 1719, 1321, 933, 1494, 1495, 1496, 1516, 1517, 1518, 1008, 1036, 1037, 1107, 1398, 1397, 1131, 1323, 1150, 1456, 1457, 1458, 1176, 1204, 1324, 325, 1326, 1241; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1241; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 538 C đoạn qua xã Đô Thành (nay là xã Đông Thành), tỉnh Nghệ An Từ ông Cường - Từ thửa đất số 26, 59, 87, 1325, 1897, 1899, 1474, 1475, 166, 165, 167, 208, 207, 2404, 2405, 239, 274, 1264, 304, 1626, 1625, 379, 1381, 1382, 1383, 405, 445, 471, 1321, 499, 498, 1530, 1531, 1532, 539, 528, 580; Tờ bản đồ số 49 - Đến ông Nhân - Đến thửa đất số 580; Tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 538 C đoạn qua xã Đô Thành (nay là xã Đông Thành), tỉnh Nghệ An Từ thửa đất số 25, 58, 86, 85, 1638, 1637, 1428, 1429, 1430, 206, 238, 237, 273, 2492, 2493, 1328, 1329, 1330, 376, 377, 1390, 1391, 404, 444, 1314, 470, 1447, 1448, 1354, 1355; Tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 1356; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 538 C đoạn qua xã Đô Thành (nay là xã Đông Thành), tỉnh Nghệ An Từ ông Hà - Từ thửa đất số 661,1292, 655, 654, 1318, 712, 1302, 749, 1797, 1799, 1487, 1488, 1489, 1310; Tờ bản đồ số 49 - Đến ông Phương - Đến thửa đất số 1310; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 538 C đoạn qua xã Đô Thành (nay là xã Đông Thành), tỉnh Nghệ An Từ thửa đất số 579, 1744, 1745, 653, 861, 1829, 1830, 1831, 263, 1391, 1392, 1393, 748, 774, 773, 841, 1561, 1560, 2494, 2495, 901, 1524, 1525, 900, 927, 1269, 690, 1431, 1432, 1433, 991, 1047, 1811, 1812, 1271, 1768, 1767, 1073, 1107, 1623, 1624, 1512, 1513, 1106, 1162, 1185, 1197; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 1197; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ ông Phương - Từ thửa đất số 441, 442, 443, 477, 478; Tờ bản đồ số 41 - Đến Chợ chiều xã Đô Thành - Đến thửa đất số 478; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ nhà ở ông Định - Từ thửa đất số 1313, 1814, 169, 3230, 3231; Tờ bản đồ số 41 - Đến nhà ở bà Thuần - Đến thửa đắt số 3231; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 185, 1950, 2039, 2040, 1951, 1845, 2063, 2215, 2216, 219, 214, 1765, 1764, 215 1797, 1798, 1799, 217, 2064, 2065, 2066, 242, 1932, 1933, 1934, 1983, 1984, 1985, 243; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 243; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ ông Quyên - Tờ thửa đất số 473, 475, 476, 508, 509, 510, 1811, 1812, 555, 557, 558, 559, 560; Tờ bản đồ số 41 - Đến ông Vịnh - Đến thửa đất số 561; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ ông Hùng - Từ thửa đất số 15, 16, 724, Lô 33 đến lô số 43(QH 2014), 1809, 1810, 1811; Tờ bản đồ số 40 - Lô đất số 45(QH2014) - Đến thửa đất số 811; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ ông Nhiên - Từ thửa 1130; Tờ bản đồ số 36 - đến ông Nhiên - Đến thửa 1130; Tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ ông Chúc - Từ thửa đất số 616, 617, 618, 619, 620, 1816, 671,1749, 673, 3262, 3263, 2374, 2375, 2376, 2039 764, 1763, 1765; Tờ bản đồ số 41 - Đến ông Tân - Đến thửa đất số 1765; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ ông Sợ - Từ thửa đất số 766, 1956, 1957, 767, 810, 2345, 2390, 2391, 2387, 2388, 1808, 853, 895, 945, 946. 2012, 2013, 1866, 2350, 2351, 997, 998, 1000, 1001, 2090, 2091, 1047; Tờ bản đồ số 41 - Đến ông Cường - Đến thửa đất số 1048; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1823, 1824, 1825, 2021, 2022, 1961, 1907, 1908, 1909, 893, 894, 943, 1766, 1764, 2132, 2133, 2134, 1804, 995, 1044, 1045, 1851, 1852, 1046, 1082, 1083, 1084, 1085, 2117, 2352; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 2353; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ ông Binh - Từ thửa đất số 741, 742, 743, 769, 770, 1547, 1548, 1529, 1530, 1531, 1532, 1899, 1900, 825, 1479, 826, 1380, 827, 849, 850, 2519, 1846, 875, 1611, 1612, 1564, 1565, 1481; Tờ bản đồ số 46 - Đến ông Hoan - Đến thửa đất số 1481; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ ông Dũng - Từ thửa đất số 390, 421, 420, 450, 1590, 1591, 1592, 473, 502, 527, 2520, 2521, 562, 1844, 1845, 620, 1541, 1542, 1576, 1575, 748, 474, 1835; Tờ bản đồ số 46 - Đến ông Phúc - Đến thửa đất số 1835; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 422, 1498, 1880, 1881, 1678, 1679, 1680, 1690, 1862, 1863, 1487, 564, 621, 1692, 1693, 1834, 1835, 1549, 1550, 1494; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1491; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ ông Quỳ - Từ thửa đất số 1550, 1551, 1552, 1661, 1662, 1663, 145; Tờ bản đồ số 45 - Đến bà Lan - Đến thửa đất số 145; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ ông Nhân - Từ thửa đất số 1565, 1566, 1420, 1421, 1490, 1489, 1487, 1486, 1485, 1484, 1483, 1482, 1481, 1480, 1479, 1477, 1595, 1594, lô 01(QH 2016); Tờ bản đồ số 45 - Đến ông Thịnh - Đến lô đất số 01(QH 2016); Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ ông Trường - Từ thửa đất số 1425, 1282, 1426, 487, 488; Tờ bản đồ số 45 - Đến ông Bảy - Đến thửa đất số 488; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ ông Hoạt - Từ thửa đất số 1979, 1981, 1982, 1532, 1567, 1598, 2067, 1899; Tờ bản đồ số 40 - Đến ông Bảo - Đến thửa đất số 1900; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ ông Ngạn - Từ thửa đất số 11, 34, 2065, 2056, 1654, 92, 93, 149, 118; Tờ bản đồ số 44 - Đến ông Hảo - Đến thửa đất số 118; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ lô số 31(QH 2016) - Từ thửa đất số 1888, 1887, lô 33(QH 2016) , 1896, 1897, 1898, 1899, 1900, 1901, 1902, 1903, 1904, 1905, 1906, 1907, 1636, 1667, 1722, 1871, 1872, 1873, 1892, 1893, 1875, 1761, 1915, 1835; Tờ bản đồ số 39 - Đến ông Đọc - Đến thửa đất số 1835; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ ông Hương - Từ thửa đất số 1747, 1748, 1763, 1764, 1765, 1749, 1766, 1767, 1768, 1752,1770, 1771, 1773; Tờ bản đồ số 39 - Đến ông Đảng - Đến thửa đất số 1773 Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1756, 1740, 1739, 1738, 1737, 1736, 1530, 1532, 1567; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1567 Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ lô đất số 05(QH 2017) - Từ thửa đất số 510, 541, 542, 543, 545, 546, 544, 515, 512; Tờ bản đồ số 38 - Đến lô đất số 14(QH 2017) - Đến thửa đất số 512; Tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ ông Tri, ông Phượng - Từ thửa đất số 372, 471, 1754, 1755, 508, 555, 1639, 1640, 553, 1993, 1994, 637, 675, 710, 806, 1577, 805, 843, 842, 1908, 1909, 862, 1714, 917, 948, 976, 2082, 2083, 2084, 1033; Tờ bản đồ số 44 - Đến ông Định - Đến thửa đất số 1033; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 374, 420, 509, 558, 557, 1600, 1623, 1624, 1625, 1627, 2117, 2118, 2119, 2867, 2868, 2869, 863, 893, 2042, 2043, 2044, 2045, 1873, 2870, 2871, 2872, 1875, 2025; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 2036; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ ông Hùng - Từ thửa đất số 2057, 1576, 9, 1583, 1709, 1890, 1891, 56, 1630, 2074, 1929, 111, 2825, 2826, 87, 1580, 88, 112, 1574, 1575, 1576, 1581, 142, 1984, 1983, 2014, 2015, 1886, 1796, 1797, 1798, 1641, 1642, 1643, 2097, 2098, 2099, 1687, 1688, 1689, 1690, 1691, 1602, 1603, 1806, 1807, 1808, 1809, 1665, 1724, 1725, 1726, 1650, 1651, 1580, 1597; Tờ bản đồ số 44 - Đến ông Quang - Đến thửa đất số 1597; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ ông Thược - Từ thửa đất số 421, 1792, 1793, 1794, 2026, 1938, 1607, 344, 803, 804, 476; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 476; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ ông Quân - Từ thửa đất số 421, 422, 1396, 439, 452, 503, 504, 505, 1437, 1433, 1434, 1435, 1581, 1582, 1583, 1584, 1611, 1612, 1615, 1514; Tờ bản đồ số 45 - Đến ông Hòe - Đến thửa đất số 1515; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ ông Thức, ông Quyền Đến ông Trị, ông Đồng - Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1578, 1062, 1083, 1111, 1168, 1751, 1752, 1753, 1957, 1958, 2095, 2096, 1278, 1318, 1768, 1769, 1770, 1377, 1401, 1951, 1952, 1953, 1460, 1485, 1529, 1972, 1973; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1974; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ ông Thức, ông Quyền Đến ông Trị, ông Đồng - Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Tờ thửa đất số 1791, 1790, 1568, 1112, 1139, 2080, 2081, 1196, 1852, 1853, 2037, 2038, 1319, 2860, 2861, 1402, 1403, 2020, 2021, 2022, 2023, 1461, 1486, 1549; Tờ bản đồ số 44 - Đến rhuwar đất số 1549, tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ ông Điều, ông Điền Đến ông Quản - Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất soố 58, 986, 985, 984, 945, 946, 947, 948, 234, 263, 318, 355, 1542, 1542, 1544, 950, 951, 499, 992; Tờ bản đồ số 48 - Đến thửa đất số 993; Tờ bản đồ số 48 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ ông Điều, ông Điền Đến ông Quản - Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 34, 968, 969, 970, 131, 953, 954, 944, 235, 940, 264, 949, 948, 947, 939, 356, 387, 973, 974, 1545, 1546, 1547, 1548, 1549; Tờ bản đồ số 48 - Đến thửa đất số 1550; Tờ bản đồ số 48 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ ông Thi Đến ông Trần Minh Huệ - Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 521, 522, 2368, 2369, 2370, 547, 1375, 1629, 1630, 1529, 1530, 1531, 1532, 1404, 1405, 564, 1625, 1626, 1627, 1628, 1317, 1383, 1384, 1385, 1519, 1520, 1521, 2366, 2367, 1392, 1391, 1369, 1370, 590, 1529, 1530, 1468, 1469, 619, 620, 1377, 1378, 644, 1285, 645, 646, 2377, 2375, 2378, 2376, 1505, 1506, 648; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 648; tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ ông Trần Minh Huệ Đến ông Vang - Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 713, 1474, 1474, 715, 740, 716; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 717; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ ông Xuân, ông Đảng Đến ông Khuê - Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 50, 51, 52, 54, 55, 56, 1649, 1650, 85, 1890, 1326, 129, 130; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 131; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ ông Xuân, ông Đảng Đến ông Khuê - Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1375, 1376, 1377, 1378, 122, 1384, 1409, 2465, 2466, 168, 1807, 1808, 1809, 1810, 210, 211, 214, 213; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 213; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ thửa đất số 541, tờ bản đồ số 15 Đến lô số 20(QH 2008) - Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 541,1621, 1622, 1623, 575, 578, 605, 2513, 2514, 1698, 1829, 1830, 607, 608, 338, 639, 640, 641 đến 645, 672 đến 679, 706 đến 711, 1375, 1376; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1377; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ ông Chính Đến ông Toàn - Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1581, 1582, 833, 834, 1616, 2021, 2022, 836,1656, 1657, 1658, 839, 859, 860, 1528, 861, 1599, 1560, 862, 863, 884, 885, 886, 1484, 1884, 1490, 1470, 1533, 1557, 1558, 909, 1739, 1740, 1523, 930, 951, 1767, 1768, 1769, 952, 953; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 954; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ ông Khuyến, ông Huỳnh Đến bà Chân - Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 926, 1572, 1573, 1574, 992, 1609, 1610, 1019, 1611, 1651, 1652, 1999, 2000, 2001, 1104, 1510, 1511, 1133, 1161, 1825, 1826, 1827, 1184, 1476, 1236, 1265, 2498, 2499, 1524, 1525, 1309, 1331, 1809, 1810, 1811, 1349; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1349; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ ông Khuyến, ông Huỳnh Đến bà Chân - Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 907, 927, 948, 971, 1049, 1502, 1501, 1966, 1967, 1162, 1185, 1631, 1632, 1237, 1596, 1639, 1981, 1979, 1642, 2522, 2523, 1353, 1700; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1701; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ ông Chiến Đến ông Ngọc - Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thủa đất số 804, 8, 805, 872, 873, 874, 53, 1548, 1549, 93, 125, 779, 152, 864, 620, 932, 933, 942, 251, 285, 1553; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 1554; Tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ ông Chiến Đến ông Ngọc - Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 33, 766, 802, 803, 53, 991, 992, 76, 96, 819, 821, 205, 996, 997, 998, 782, 781, 780, 883, 884, 941, 942, 943; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 944; Tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ ông Kiên Đến ông Trúc - Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 238, 239, 764, 213, 214, 240, 907, 241, 785, 786, 243; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 343; Tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ ông Kiên Đến ông Trúc - Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thủa đất số 267, 902, 903, 269, 795, 796, 271, 272; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 274; Tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ ông Xuyên Đến ông Hùng - Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 923, 922, 324, 355, 379, 400, 419, 890, 891, 892, 456, 474, 501, 994, 1995, 539, 811, 812, 904; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 904; Tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ ông Xuyên Đến ông Hùng - Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 325, 358, 357, 380, 401, 420, 1540 đến 1543, 502, 793, 912, 913, 914, 579, 597; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 597; Tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1, 2, 57, 86, 85, 111, 137, 169, 234, 286, 313, 349, 470, 437, 5, 7, 32,34, 64, 62; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 62; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 63, 90, 91, 143, 116, 89, 114, 115, 142, 141, 174, 175, 242, 210, 209, 173, 240; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 240; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 241, 238, 239, 264, 291, 292, 321, 355, 320, 319, 290, 290, 318, 353, 354, 382, 1760, 1758; Tờ bản đồ số 41. - Đến thửa đất số 1759; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1725, 379, 378, 409, 380, 381, 410, 445, 444, 27, 59, 61, 62, 60, 58, 57, 93, 94, 1776; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 1777; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 95, 96, 123, 121, 120, 154, 155, 156, 158, 157, 189, 188, 187, 186, 185, 219, 214; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 214; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 215, 217, 242, 243, 312, 277, 276, 241, 240, 239, 273, 274, 309, 272, 271, 306; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 306; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 307, 308, 343, 345, 344, 379, 378, 377, 342, 341, 340, 336, 375, 376, 420, 421, 1751, 1752, 1753, 173; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 173; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 422,423, 700, 701, 702, 703, 704, 705, 706, 707, 708, 709, 710, 711, 712, 713, 714, 717, 718, 719, 720, 721, 722, 723, 724, 726, 727, 728, 729, 732, 733, 734, 735; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 735; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 3230 đến 3236, 3264; Tờ bản đồ số 10 - Đến thửa đất số 3267; Tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 18, 29, 38, 51, 68, 52, 53, 54, 91, 100, 114, 115, 131, 92, 93, 101, 94, 83, 103, 102; Tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất 102; Tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 116, 117, 118, 132, 133, 152, 193, 306, 362, 361, 388, 412, 439, 460, 505, 377, 697; Tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 697, Tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 696, 695, 387, 438, 459, 504, 528, 555, 579, 601, 622, 647, 668, 669, 479, 503, 527. 742, 743, 744, 745, 747, 748, 749, 750, 751, 752, 753, 754, 755, 756, 757, 758, 759, 760, 761, 762, 763, 764, 765, 766, 767, 768, 769, 770, 771, 772, 773, 774, 775, 776, 777, 778, 779, 780, 781, 782, 783, 784, 785, 786, 787, 788, 789, 790, 791, 793, 794, 795, 804, 805, 806, 807, 814, 815, 816820, 821, 822, 823, 824, 825, 826, 827, 828, 829, 830, 831, 832, 833, 834, 835, 836, 837; Tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 838; Tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 891, 554, 578, 600, 41, 56, 69, 71, 80, 86, 97, 690, 106, 122, 105, 136, 137, 155; Tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 156; Tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 157, 172, 197, 262, 261, 286, 310, 311, 341, 366, 391, 365, 416, 417, 442, 463, 692; Tờ bản đồ số 37 - Đến thủa đất số 692, Tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 486, 508, 500, 510, 511, 531, 532, 533, 534, 560, 582, 604, 627, 649, 671; Tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 671, Tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 888, 889, 900, 901, 908, 909, 912, 913, 914, 1293; Tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 1298, Tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 9, 10, 11, 12, 23, 24, 25, 26, 34, 35, 36, 38, 51, 52, 53, 58, 59, 60, 70, 77, 79, 80, 81, 82, 89, 90, 92, 93, 110, 111, 112, 141, 203 đến 205, 208 đến 209, 199, 200, 143; Tờ bản đồ số 32 - Đến thửa đất số 143, Tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 90, 91, 92,93, 110, 111, 112, 141, 142, 143, 69, 80, 85, 30, 1, 122, 157, 136, 181, 137; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 137; Tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 3, 4, 5, 7, 10, 11, 1273 đến 1275, 1788, 1789, 1792 đến 1796, 13, 17, 18, 23; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 23, Tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1, 4; Tờ bản đồ số 33 - Đến thửa đất số 4; Tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1849, 1850, 507, 3257, 3258, 2023, 2024, 2025, 554, 612, 607, 1928, 1929, 1930, 193, 2426, 2427, 2428, 666, 665, 664, 663, 1779, 1780,, 1781, 1722, 2381, 2379, 2380, 2382, 2383, 795, 2319, 2320, 1818, 837, 1770, 1771, 880, 881, 1989, 1990, 929, 1787, 1788, 1789, 2277, 2278, 2279, 1028, 2078, 2079, 2080, 2081, 1025, 1754, 3268, 3269, 1795, 1059, 1821, 1822, 10601864, 2442, 2443, 2445, 1058, 2394, 2095, 2396, 2442, - Đến thửa đất số 2053; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 418, 455, 456, 457, 458, 459, 460, 461, 462, 502, 501, 549, 548, 596, 547, 594, 1725, 848, 1741, 1742, 1751, 1752, 1757, 1758, 1739, 1759, 1760, 1761, 1762; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1763, Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 500, 499, 546, 545, 498, 544, 497, 496, 543, 589, 591, 592, 593, 630, 628; Tờ bản đồ số 9 - Đến thửa đất số 627; Tờ bản đồ số 9 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 626, 660, 661, 662, 663, 688, 689, 690, 717, 753, 716, 752, 751, 750, 1716, 687; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 687; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 686, 749, 747, 685, 715, 746, 781, 809, 805, 873, 903, 902, 937, 782, 810, 847; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 847, Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 874, 904, 938, 811, 783, 812, 848, 876, 905, 940, 939, 813, 849, 906, 941, 815; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 815; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 850, 877, 942, 976, 974, 1009, 1048, 1093, 1133, 1169, 1211, 1252, 1280, 1310; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1310; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 975, 1010, 1049, 1094, 1170, 1212, 1253, 1282, 1281, 1311, 1011, 1050, 1095; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1095, Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1134, 1172, 1214, 1213, 1283, 1312, 1013, 1052, 1053, 1051, 1096, 1097, 1135; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đát số 1135; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1173, 1215, 1216, 1254, 1284, 1285, 1313, 1347, 1315, 474, 507, 552, 553; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đát số 554; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 607, 609, 610, 612, 665, 666, 712, 711, 709, 710, 754, 797, 753, 798; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 798, Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 795, 880, 879, 837, 881, 931, 929, 930, 975, 1025, 976, 1026, 1024, 1058, 2148 đến 2151, 2203 đến 2205, 2241 đến 2247, 2253 đến 2257, 3021, 3022, 3029 đến 3031, 1817; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1818; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1956, 1086, 1116, 1273, 1274, 1275, 1114, 1113, 1788, 1789, 1144, 1792 đến 1796, 1142, 1146, 1205; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 1206; Tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1219, 1291, 844, 806, 807, 845, 899, 846, 847, 890, 981, 938, 986, 1034, 1033, 988; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 988; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1036, 1035, 1038, 1037, 1070, 1072, 1071, 1112, 1113, 1115, 892, 989, 940; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 988; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 993, 1724, 1075, 1144, 1145, 1146, 1043, 994, 1079, 1119, 1077, 1078, 1118, 1116; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 1116; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1749, 1212, 1213, 1080, 1121, 1122, 1081, 1124, 1125, 1154, 1123, 1120, 1149; Tờ bản đồ số 10 - Đến thửa đất số 1150; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1152, 1139, 1188, 1187, 1214, 1215, 1216, 1245, 1246, 1277, 1276, 1306, 1275, 1243; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 1243; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1242, 1244, 1241, 1273, 1303, 1304, 1305, 1272, 1302, 1332, 1369, 1368, 1436, 1401; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 1243; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1270, 1333, 675, 722, 626, 723, 724, 725, 768, 812, 769, 814, 813, 634, 633, 682, 729; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 729; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 728, 727, 726, 681, 632, 631, 630, 680, 678, 679, 629, 627, 628, 568, 519, 520; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 521; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 523, 524, 635, 636, 684, 734, 773, 772, 1726, 73,3, 732, 731, 770, 771, 816, 817; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 818; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 859, 849, 899, 858, 857, 856, 814, 1805, 1806, 1774, 1775, 1776, 1777, 1782, 1783, 1784, 1797, 1798, 1809, 1810, 1819, 1820, 1826, 1827. 1857, 1858, 1459, 1460, 1461, 1864, 1865, 1865, 1862, 1863, 1866, 1867, 1868, 1869, 1870, 1871, 1873, 1874, 1875, 1876, 1878 đến 1880, 1882 đến 1884, 1885 đến 1899, 1900 đến 1904, 1905 đến 1912, 1917, 1918, - Đến thửa đất số 2036; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 613, 614, 615, 617, 618, 661, 699, 700, 701, 698, 659, 658, 656, 655; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 655, Tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 654, 652, 651, 692, 721, 693, 694, 695, 696, 725, 697, 727, 751, 728, 752; Tờ bản đồ số 5 - Đến thửa đất số 752; Tờ bản đồ số 5 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 787, 784, 783, 782, 781, 779, 721, 723, 749, 747, 745, 775, 776, 777, 778, 807; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 807, Tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 750, 808, 780, 809, 841, 842, 810, 843, 889, 924, 888, 923, 887, 839, 838,837; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 837; Tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 836, 835, 834, 805, 832, 833, 884, 885, 886, 922, 963, 964, 965, 1001, 1035, 999; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 999; Tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 998, 961, 960, 920, 918, 883, 959, 996, 997, 1067, 1068, 1102, 1100, 1129, 1130, 1157, 1158, 1159, 1160, 1161, 1163; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 1164; Tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1131, 1103, 1104, 1165, 1166, 1167, 1168, 1169, 1170, 1174, 1175, 1176. 1186, 1187, 1188, 1197, 1198, 1199, 1200, 1201, 1202, 1203, 1204, 1205, 1206, 1207, 1208, 1209, 1210, 1211, 1212, 1213, 1216, 1217, 1218, 1219, 1220, 1221, 1225, 1226, 1227, 1234, 1222, 1224, 1223, 1235, 1236, 1237, 1238, 1239, 1240, 1241, 1242, 1243, 1244, 1252 đến 1256, 1264 đến 1266, 1268 đến 1271, 1282, 1283, 1285 đến 1290, 1790, 1791, 1797, 1798, 1799; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 1800; Tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1345, 1403, 1438, 1346, 1378, 1439, 1720, 1463, 1379, 1404, 1440, 1464, 1495; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1495; Tờ bản đồ số 9 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1380, 1405, 1441, 1442, 1465, 1496, 1523, 1522, 1494, 1409, 1408, 1444, 1468; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1468; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1469, 1470, 1500, 1526, 1563, 1564, 1595, 1594, 1634, 1669, 1668, 1596, 1635 2251, 2252, 2258 đến 2260, 3024, 3025, 3037; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1308; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ Thửa đất số 180, 213, 214, 247, 277, 215, 279, 278, 281, 280, 248, 249,250,308, 309, 334, 361. 1462 đến 1465, 1470, 1471, 1536 đến 1542, 1562, 1563; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1564; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 360, 358, 333, 332, 367, 379, 380, 382, 381, 375, 395, 410, 376, 377, 396, 411; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 411; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 412, 414, 1295, 1296, 1297, 397, 396, 415, 429, 483, 393, 409, 510, 511; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 512; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 513, 529, 530, 531, 532, 533, 222, 252, 253, 254, 283, 312, 363, 401, 419, 436, 1427, 1428, 1341, 1342, 1343, 1344, 1431; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1432; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 487, 488, 142, 143, 181, 145, 187, 188,464,1282, 1310, 1419, 1420; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1421; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1350, 1353 đến 1356, 1477, 1537, 3253, 2354, 2355; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 2356; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1375, 1376, 1377, 1374, 1405, 1407, 1404, 1436, 1437, 1438, 1471, 1497; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1497; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1498, 1530, 1531, 1532, 1533, 1580, 1581, 1582, 1583, 1610, 1607, 1608; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1609; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1628, 1629, 1631, 1662, 1663, 1664, 1693, 1694, 1695, 1722, 1723, 1744, 1842, 1843, 1841; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1841; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1745, 1761, 1762, 1746, 1777, 1779, 1780, 1781, 1782, 1823, 1825, 1783, 1784, 1838, 1839, 1844; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1844; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1803, 1704, 1805, 1769, 1786, 1785, 1807, 1806, 1826, 1837, 1787, 1788, 1808; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1808; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1809, 1810, 1827, 1828, 1829, 1830, 1100, 1101, 1102, 1140, 1141, 1142; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1143; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1181, 1182, 1228, 1226, 1225, 1180, 1179, 1178, 1139, 1138, 1177, 1222; Tờ bản đồ số 8 - Đến thửa đất số 1223; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1224, 1258, 1260, 1261, 1262, 1722, 1292, 1239, 1328, 1327, 1325, 1324,1291; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1291; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1290, 1257, 1288, 1320, 1321, 1322, 1323, 1326, 1357, 1418, 1389, 1388, 1416; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1416; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1387, 1354, 1386, 1353, 1384, 1411, 1410, 1445, 1472, 1471, 1473, 1412, 1413. 1845, 1846, 1847, 1848, 1849, 1850, 1851, 1852, 1853, 1854, 1855, 1856, 1857, 1858, 1859, 1860, 1861, 1862, 1863, 1864, 1865, 1866, 1867, 1871, 1872, 1873, 1874, 1875, 1877, 1878, 1879, 1880, 1881, 1882, 1883, 1884, 1885, 1886, 1887, 1888, 1889, 1890, 1891, 1892, 1893, 1894; Tờ - Đến thửa đất số 1895; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ Lô số 33 đến lô số 45( QH 2014); Thửa 1896, 1897, 1899, 1890; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1907; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1446, 1474, 1415, 1448, 1476, 1475, 1502, 1449, 1447, 1505, 1504, 1501, 1943, 1944, 1953 đến 1958, 2944 đến 2946, 2981; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 2982; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 100, 1101, 1102, 1140, 1141, 1180, 1179, 1178, 1139, 1138,1177,1222,1223,1224,1258,1257,128 8,1320; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1320; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1321, 1353, 1384, 1411, 1410, 1445, 1471, 1472, 1529, 1290,1291,1324, 1323,1322,1354,1386,1387,1413; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1413; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1412, 1474, 1473, 1501, 1530, 1142, 1143, 1181, 1182, 1228, 1226, 1225, 125, 9, 1260, 1261, 1262, 1722, 1292; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1292; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1329, 1328, 1327, 1325, 1326, 1357, 1388, 1389, 1418, 1449, 1448, 1416,1415,1476,1475,1477,1505,1504; Tờ bản đồ số 9 - Đến thửa đất số 1504; Tờ bản đồ số 9 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1502,1597,1636,1637,1674,1671,1672,167 3,1674, 1739, 1740, 1746, 1748, 1755, 1756, 1774, 1775, 2261 đến 2264, 3026 đến 3028, 3032, 3039, 3040; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 3041; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 3, 4, 128, 32, 62, 61, 30, 31, 58, 59, 1286, 91, 92, 115, 116, 94, 95,119,120,121,122,123,124,198,197,159,1 581452, 1453, 1563, 1564, 1567, 1568, 1580 đến 1584, 1587, 1588, Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1589; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 57, 156, 155, 117, 118, 151, 153, 154, 227, 1277, 192, 1276, 193,195,194,196,231,232, 230,258,229,228, 1345, 1358, 1359, 2371; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 2371; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 11, 13, 15, 16, 17, 19, 20, 35, 36, 37, 59, 60, 61, 94, 117; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 117; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 390, 421, 420, 450, 422, 423, 424, 425, 426, 452, 453, 477, 472, 473, 475, 503, 504, 343; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 343; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 530, 505, 529, 528, 502, 501, 526, 524, 527, 561, 562, 654, 565, 566, 567, 568, 569, 595, 1588, 1589, 1586, 1587, 1543, 1544, 1545, 1546, 1564, 1565, 1498, 1533, 1534, 1537, 1538, 1539, 1540, 1541, 1542. 1645 đến 1647, 1659, 1670, 1678 đến 1680, 1713, 1714,1758; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1759; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 594, 623, 622, 621, 593, 620, 658, 657, 659, 660, 661, 662, 719, 687, 720, 748, 747, 772, 1519, 1520, 1537; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1538; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 689, 722, 691, 723, 750, 751, 749, 773, 774, 801, 802, 803, 804, 828, 507, 531, 532, 571; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 753; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 596, 597, 598, 599, 626, 627, 628, 663, 664, 693, 695, 725, 694, 727, 696, 728, 752; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 752; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 754, 755, 775, 776, 777, 778, 805, 806, 807, 808, 829, 851, 852, 853. 1800; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1801; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 92, 93, 106, 107, 108, 104, 140, 156, 141, 123, 157, 142, 124, 143, 158, 159, 176; Tờ bản đồ số 38 - Đến thửa đất số 176; Tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 187, 198, 210, 209, 220, 219, 231, 230, 245, 246, 243, 260, 261, 289, 288, 287; Tờ bản đồ số 38 - Đến thửa đất số 287; Tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 273, 259, 272, 258, 257, 256, 255, 241, 240, 226, 239, 254, 252, 269, 270, 271, 283; Tờ bản đồ số 38 - Đến thửa đất số 283; Tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 297, 312, 284, 298, 286, 299, 313, 314, 328, 329, 337, 336, 352, 338, 315, 300. 409, 410, 411, 412, 413, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 420, 421, 422, 423, 424, 425, 426, 427, 428, 429, 431, 431, 432, 433, 434, 435, 436, 437, 438, 440, 441, 442, 443, 460, 461, 462, 463, 464, 465, 466, 474, 475, 476, 477, 478, 479, 458, 459, 468, 469, 470, 471, 490, 491; Tờ bản đồ số 38 - Đến thửa đất số 492; Tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 301, 317, 318, 319, 320, 331, 332, 330, 341, 342, 355, 340, 365, 366, 367, 396, 397, 398, 309, 403, 404, 405, 406, l15, l16. 402, 400, 535, 550, 551, 562 đến 568, 572 đến 574, 577, 578, 585 đến 588, 742 đến 744, 746 đến 748; Tờ bản đồ số 38 - Đến thửa đất số 748; Tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 8, 9, 32, 56 ,85, 86 ,87, 88, 112, 113, 169, 168, 204, 205 đến 209, 211, 224, 225, 227, 228, 253, 254, 288, 320, 362, 406, 458, 457, 157, 1570, 1571, 248, 249, 251, 170, 226, 252, 142, 143, 141, 171, 210, 1876 đến 1878. 494, 539, 580, 624, 666, 289, 321, 363, 407, 495, 540, 581, 582, 667, 172, 212, 229, 230, 256, 257, 323, 324, 364, 366, 365, 409, 410, 460, 541, 1885; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1886; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 626, 625, 701, 700, 231, 258, 325, 411, 461, 497, 498, 542, 584, 1670, 1671, 1672. 1673, 1674, 1675, 1687 đến 1695, 1752, 1753, 1751, 1767 đến 1770, 1792 đến 1799, 1810; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1811; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 627, 669, 702, 1560, 764, 259, 260, 261, 291, 326, 327, 328, 329, 367, 412, 1715 đến 1717, 1790, 1791, 1822 đến 1826, 1836 đến 1839, 1859 đến 1867, 1883; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1884; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 413,414, 415, 465, 566, 462, 501, 502, 503, 499, 544, 545, 547, 543, 1701, 1702, 1707, 1708, 1718, 1723, 1727, đến 1732, 1780 đến 1787, 1829 đến 1832, 1881; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1882; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 585, 630, 586, 587, 628, 629, 631, 632, 670, 671, 672, 703, 704, 735, 732; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 732; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 733, 734, 735, 736, 705, 797, 798, 799, 834, 765, 801, 800, 833, 857, 835, 1800, 1801, 1812 đến 1818, 1850, 1851, 1883; Tờ bản đồ số 144 - Đến thửa đất số 1884; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 836, 837, 858, 368, 330, 369, 416, 417, 467, 468, 469, 331, 332, 419, 418; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 418; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 470, 506, 507, 548, 505, 549, 504, 550, 551, 552, 633, 634, 635, 673, 590, 1733, 1734, 1737, 1738, 1761, 1762, 1763, 1774 đến 1779, 1805, 1854 đến 1858; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1858; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 636, 674, 706, 707, 709, 737, 738, 739, 740, 741, 742, 766, 802, 1845, 1846; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1847; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 803, 804, 838, 840, 860, 861, 421, 422, 475, 476, 559, 561, 593, 640, 1740 đến 1750; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1750; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 676, 677, 713, 714, 743, 772, 773, 846, 894, 1590, 1593, 1594, 1595, 1598, 1599, 1608, 1611, 1612, 1613, 1619, 1620, 1621, 1622, 1623, 1626, 1627, 1628, 1629, 1634, 1635, 1636, 1637, 1638. 1705, 1706, 1756, 1757, 1758 đến 1760, 1764 đến 1767, 1788, 1789, 1802 đến 1804, 1810, 1811, 1848, 1849, 2026, 2027, 2042 đến 2046, 2049, 2050, 2068 - Đến thửa đất số 2884; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 421,422,451, 439, 452, 453, 469, 471, 472, 473, 1503, 1504; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1504; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1795, 1821; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1821; Tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 949, 950, 978, 1004, 1035, 888, 889, 890, 891, 892, 914, 943, 915, 1676, 1677, 1678,1713, 1714, 1873 đến 1875; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1495; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1061, 1084, 1113, 1140, 1170, 1225, 1254, 1280, 1320, 946, 916, 945; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 945; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 947, 975, 972, 973, 974, 1001, 1000, 1030, 1032, 1029, 1059, 1060, 1679, 1680, 1696, 1697, 1698 đến 1700; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1700; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1061, 1081, 1082, 1109, 1110, 1136, 1137, 1166, 1167, 1192, 1193; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1194; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1220, 1221, 1222, 1247, 1276, 1273, 1274, 1315, 1316, 1314, 1313; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1313; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1347, 1349, 1346, 1345, 1375, 1374, 1400, 1398, 1432, 1429, 1430, 1459, 1703, 1704, 1744, 1745, 1771 đến 1773; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1773; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1399, 1431, 1312, 1456, 1457, 1458, 1484, 1373, 1372, 1397, 1427, 1455; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1455; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1428, 1479, 1482, 1481, 1483, 1526, 1527, 1528, 1547, 1524, 1525, 1546,1555, 1632, 1633, 1616, 1617, 1618, 1596, 1249. 1840 đến 1844, 1870 đến 1872, 2879 đến 2881; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 2881; Tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1546, 965, 966, 967, 975, 976, 977, 30, 54, 57, 961, 962, 963, 964, 988, 989, 1551, 1552, 1553, 970, 978, 979, 980, 130, 170, 971, 972, 196, 990, 233, 957, 958, 959, 960, 617; Tờ bản đồ số 48 - Đến thửa đất số 617; Tờ bản đồ số 48 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 713, 714, 715, 739, 740, 716, 717, 565, 566, 588, 589, 590, 618, 619; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 620; Tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 644, 645, 646, 647, 648, 702, 703, 760, 761, 759, 782, 781, 808, 834; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 835; Tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 859, 860, 883, 907, 908, 930, 931, 932, 956, 957, 978, 979, 1007, 1005; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1005; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1006, 1035, 1032, 1033, 1066, 1085, 1086, 1105, 1106, 1128, 1129; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1130; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1149, 1147, 1148, 1174, 1175, 1173, 1201, 1202, 1203, 1172, 1238; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1239; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1240, 1267, 1268, 1266, 1265, 812, 839, 863, 887, 886, 912, 937, 960, 983. 1454, 1455, 1474, 1475, 1476, 1491 đến 1496, 1499, 1450, 1497 đến 1511, 1526 đến 1530, 1540 đến 1545; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1545; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1010, 1011, 1038, 496,497,520,521,522,546,547, 508, 1285, 646, 647, 648, 1348, 1352, 1353, 1354, 1313, 1400, 1401, 1402, 1404, 1405, 1406, 1407, 1408, 1409, 1410, 1330, 1329, 1085, 1331, 1358, 1359, 1393, 1678, 1679, 1761 đến 1764, 2360, 2361, 2364, 2365, 2371, 2385, 2386; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 2386; Tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 121, 160, 199, 231, 267, 297, 367, 368, 462, 463, 122, 123, 162, 1327, 1372; Tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 1372; Tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 50, 51, 21, 52, 22, 54, 55, 56, 24, 57, 23, 202, 201, 203, 233, 269, 270, 268, 1306, 1264, 494; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 495; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 299, 298, 329, 330, 331, 332, 334, 333, 370, 371, 369, 401, 438, 402, 439; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 439; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 436, 437, 440, 492, 493, 465, 496, 497, 536, 466, 467, 468; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 469; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 441, 442, 443, 372, 373, 374, 375, 376, 335, 300, 301, 302, 271, 272, 236; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 236; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 235, 234, 163, 204, 205, 124, 125, 126, 27, 60, 88, 129, 130, 131, 209; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 210; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 211, 212, 213, 240, 275, 241, 242, 276, 277, 305, 306, 307, 308, 309, 336; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 336; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 337, 338, 339, 380, 381, 382, 383, 384, 406, 407, 408, 447, 446, 448; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 449; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 472, 501, 500, 584, 586, 1259, 541, 587, 1345, 1346, 1341, 1342, 1333, 1334, 1335, 1357, 1359, 1369, 1370, 1384, 1386, 1387, 1388, 1375, 1376, 1377, 1378, 1385, 1368, 1369, 1346, 1345. Lô 12, 13, 14, 15, 16, 17, 1807 đến 1810, 1826, 1827, 1919 đến 1923, 2465 đến 2469, 2479 đến 2481; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 2481; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 530, 532, 533, 574, 575, 576, 614, 572, 573, 1261, 568, 569, 571, 646, 1343; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 1344; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 676, 677, 1270, 700, 702, 703, 730, 733, 734, 793, 794, 795, 796, 797, 857; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 857; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 830, 831, 832, 858, 859, 860, 890, 891, 892, 893, 922, 949, 950, 983; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 984; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1013, 1043, 1097, 1044, 1045, 1014, 986, 985, 951, 923, 894, 861, 833; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 833; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 798, 799, 800, 735, 737, 738, 612, 648, 613, 678, 649, 650, 651, 652, 680; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 680; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 679, 704, 705, 706, 708, 709, 707, 710, 747, 774, 746, 745, 771, 744, 743; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 743; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 742, 741, 801, 802, 803, 804, 805, 806, 807, 840, 808, 837, 838, 839, 866, 868; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 868; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 899, 898, 867, 865, 864, 863, 895, 896, 897, 925, 1260, 595, 1262, 990; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 990; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 582, 617, 618, 656, 657, 668, 1020, 989, 1019, 1018, 924, 958, 956, 957, 988; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 988; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 683, 684, 714, 716, 717, 715, 750, 751, 752, 753, 777, 778, 812, 8110, 809; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 809; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 811, 844, 987, 1017, 1016, 1015, 1046, 1070, 1071, 1072, 1105, 1069, 1103; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 1103; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1104, 1102, 1158, 1181, 1182, 1183, 1184, 1159, 1160, 1161, 843, 873, 872; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 872; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 874, 906, 907, 908, 909, 871, 903, 904, 905, 931, 932, 967, 1000, 965, 964; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 964; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 930, 963, 995, 994, 996, 900, 1023, 1024, 1025, 1051, 1078, 1077, 1050, 1109; Tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 1109; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1075, 1110, 1138, 1164, 1163, 1165, 1187, 1166, 1188, 1201, 1201, 1203; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 1204; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1216, 1217, 1218, 1307, 1308, 1309, 1311, 1316, 1319, 1320, 1321, 1322, 1333, 1334, 1331, 1322, 1347, 1348, 1335, 1336, 1337, 1338, 1339, 1340, 1352, 1353, 1349, 1350, 1351, 1345, 1346, 1360, 1361, 1362, 1364, 1365, 1366, 1367, 1368, 1372, 1373, 1374, 1375, 1378, 1379, 1380, 1384, 1396, 1389, 1390. 1398 đến 1420, 1421 đến 1423, 1424 đến 1427, 1434, - Đến thửa đất số 2502; Tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 833, 834, 835, 836, 837, 838, 839, 859, 857, 880, 881, 882, 860, 861, 883, 862, 1583, 1554, 1555, 1556, 1526, 1527, 1492, 1569, 1570, 1571, 1493, 1494, 1495, 1496, 1558 đến 1561; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1561; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 863, 884, 885, 886, 905, 804, 903, 945, 944, 925, 924, 943, 942, 902, 901, 923; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 923; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 941, 940, 939, 921, 900, 920, 918, 919, 969, 967, 968, 1015, 1016, 988; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 988; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 989, 990, 991, 1018, 1017, 1047, 1048, 1045, 1044, 1073, 1074, 1100, 1130; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1130; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1155, 1101, 1076, 1103, 1077, 1078, 1102, 1131, 1132, 1158, 1157, 1181; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1181; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1182, 1183, 1235, 1234, 1233, 1232, 1260, 1286, 1262, 1263, 1289, 1288, 1261; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1261; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1287, 1307, 1327, 1328, 1329, 1308, 1330, 1347, 1348, 908, 909, 929, 928; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 928; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 930, 951, 952, 953, 954, 980, 974, 972, 973, 998, 997, 996, 1021, 1050, 1051, 1022; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1022; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1023, 1081, 1082, 1083, 1084, 1085, 1086, 1105, 1106, 1107, 1108, 1137, 1165; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1165; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1166, 1138, 1163, 1164, 1186, 1167, 1087, 1109, 1139, 1187, 1208, 1209, 1210; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1211; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1238, 1239, 1240, 1241, 1267, 1268, 1266, 1377, 1294, 1295, 1296, 1310; Tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 1311; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1312 đến 1314, 1333, 1334, 1335, 1354, 1499, 1500, 1503 đến 1509, 1512 đến 1518, 1559 đến 1563, 1578, 1579. 1671 đến 1677, 1681 đến 1697, 1700, 1701, 1705 đến 1712, 1702 đến 1704, 1724 đến 1726, 1731 đến 1753, 1760, 1761, 1771 đến 1774, 1767, 1769, 1775, đến 1782, 1791 đến 1794, 1984, 1985, 2012, 2013, 2016, 2017, 2021, 2022, - Đến thửa đất số 2523; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1, 5, 7, 6, 26, 27, 28, 51, 52, 75, 92, 90, 91, 124, 123, 122, 239, 231, 228, 230, 249; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 249; Tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 250, 310, 287, 254, 255, 257, 9, 55, 77, 97, 128, 789, 767, 768, 769, 996 đến 998, 1535, 1536, 1558, 1559, 1563 đến 1565; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 1565; Tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 183, 212, 87, 88, 112, 110, 111, 141, 167, 191, 218, 217, 243, 299, 294, 295; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 296; Tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 322, 232, 297, 325, 326, 327, 328, 321, 351, 352, 353, 354, 355, 379, 358, 357, 359; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 359 Tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 380, 402, 401, 400, 378, 399, 397, 419, 420, 436, 437, 438, 439, 454, 455, 456, 474; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 474 Tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 473, 501, 494, 495, 497, 498, 499, 519, 520, 539, 561, 578, 560, 577, 557, 537, 599; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 599 Tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 538, 518, 517, 624, 611, 610, 597, 599, 579, 580, 582, 583, 544, 543, 541, 540, 502; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 502 Tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 524, 525, 504, 477, 476, 475, 478, 459, 458, 422, 423, 424, 404, 403, 360, 382, 772, 733, 734, 775, 776, 777, 778, 779, 780, 781, 782, 783, 784, 785, 786, 787, 788, 789, 790, 773, 81, 82, 793, 794. 775, 776, 813, 822 đến 829, 830, 832, 833, 834, 835 đến 838, 839 đến 843, 844 đến 856,860, 861, 862, 863, 864, 865, 866, đến 870, 872 đến 874, 875, 876, 877 đến 879, 880 đến 882, 883, 884, 885 đến 887, 888, 889, 890 đến 892, 902, 903, 904, 905, 262 đến 264, 983, 984, 994, 995, 1532 đến 1534, 1537 đến 1546, 1550, 1551, 1555 đến 1557, 1561; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 562 Tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Đô Thành cũ - |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường quy hoạch 15,5 m - Khu quy hoạch vùng Rộc cát Đồng Sòi, xóm Phú Xuân - Xã Đô Thành cũ Từ Lô số A - 26; Tờ bản đồ số 46 - Đến Lô số A-35; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch vùng Rộc cát Đồng Sòi, xóm Phú Xuân - Xã Đô Thành cũ Từ Lô số A - 01; Tờ bản đồ số 46 - Đến Lô số A - 25; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch vùng Rộc cát Đồng Sòi, xóm Phú Xuân - Xã Đô Thành cũ Từ Lô số A - 36; Tờ bản đồ số 46 - Đến Lô số A - 39; Tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường quy hoạch 7 m - Khu quy hoạch vùng Rộc Cầu, xóm Yên Hội - Xã Đô Thành cũ Từ lô số 01; Tờ bản đồ số 10 - Đến Lô số 10; Tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ nhà ông Phúc xóm Tâm Hợp, thửa 60; tờ bản đồ số 25 - đến nhà A Truật xóm Tâm Hợp, bao gồm các thửa 63; 65; 67; 70; 71; 77; 78;…và các thửa còn lại tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ nhà ông Tán đến xóm Tâm Hợp, thửa 2, tờ bản đồ số 27 - nhà ông Quảng xóm Tâm Hợp, bao gồm các thửa 3,12…và các thửa còn lại tờ bản đồ số 27 |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ chi nhánh NHNN đến bưu điện văn hóa, xóm Tâm Hợp, thửa 4; tờ bản đồ số 26 - bưu điện văn hóa, xóm Tâm Hợp, bao gồm các thửa 5; 6; 9 ÷ 12; 16 ÷ 19; 22 ÷ 28; 31 ÷ 35; 42 ÷ 45; 52 ÷ 54;384; 385; 318…và các thửa còn lại tờ bản đồ |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ UBND xã xóm Tâm Hợp, thửa 58; tờ bản đồ số 26 - nhà ông Tư Hiên, xóm Tâm Hợp, bao gồm các thửa 60; 66; 75; 82 ÷ 84; 86; 97; 99; 100; 108; 110; 111; 290; 295; 296…và các thửa còn lại tờ bản đồ số 26 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ cầu ông Biền (xóm Tâm Hợp, xóm Bái Trạch) thửa 29; tờ bản đồ số 25 - đến A Nghiên (xóm Tâm Hợp, xóm Bái Trạch) bao gồm các thửa 30 ÷ 59; 62; 66; 78 đến 85; 88; 89; 92; 93; 102; 103; 106; 107; 110; 111; 119;12;120 117; 118;121- 123;105;131; 132; 126; 129; 130 tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xã Thọ Thành cũ Thửa số 133(tách từ thửa 44 tờ 25) - Thửa số 134(tách từ thửa 44 tờ 25) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ cầu ông Biền (xóm Tâm Hợp, xóm Bái Trạch) bao gồm các thửa 1 tờ bản đồ số 25 - đến ông Chiện (xóm Tâm Hợp, xóm Bái Trạch) bao gồm các thửa21 ÷ 28; 78; 79; 86; 87; 90; 91; 94 đến 101;137; 138…và các thửa còn lại tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ cầu ông Biền (xóm Tâm Hợp, xóm Bái Trạch) thửa15 tờ bản đồ số 19 - đến Ông Thương (xóm Tâm Hợp, xóm Bái Trạch) bao gồm các thửa16 ÷ 20; 22 ÷ 24; 26; 27; 30 ÷ 34; 37 ÷ 39; 40 ÷ 42 ; 412; 413…và các thửa còn lại tờ bản đồ số 19 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ ông Liên Thìn xóm Bái Trạch thửa 20 tờ bản đồ số 20 - đến giáp xã Đô Thành bao gồm các thửa 20; 21; 27 ÷ 31; 39; 40; 41; 42; 49; 50; 56; 66 ÷ 68;74; 85; 88; 96; 106; 109; 110; 117; 127; 128; 136; 198; 199; 208; 210 đến 212; 221; 222;260; 261; 267;282; 283; 137; 145; 146; 154; 156; 165 ÷ 169; 182; 187; 188; 1 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ bà Khoán (xóm Đại Hữu) thửa 26; tờ bản đồ số 28 - đến Cầu Bàu (xóm Đại Hữu) thửa 26; tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ bà Khoán đến Cầu Bàu (xóm Đại Hữu) thửa 26; tờ bản đồ số 28 - Từ bà Khoán đến Cầu Bàu (xóm Đại Hữu) bao gồm các thửa 26…và các thửa còn lại tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ A Dương (xóm Đại Hữu) thửa 130; tờ bản đồ số 26 - đến A Thăng (xóm Đại Hữu) bao gồm các thửa 130; 206; 207; 243; 262; 263; 277; 278; 291; 303; 327 ÷ 329; 344; 345;120; 121; 131; 132; 139; 146; 147; 159; 160; 168; 171; 187; 189; 292; 230; 231; 301; 302; 308 ÷ 312;407; 409; 423; 424; 415; 327-329; 402; 403 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ A Dương (xóm Đại Hữu) thửa 7 tờ 29 - đến A Thăng (Đại Hữu) bao gồm các thửa 7÷10; 18; 20÷23;34÷ 40; 48 ÷ 51; 69; 168; 169; 198 ÷ 200; 226; 227; 262; 263;224; 225; 233; 234…và các thửa còn lại tờ bản đồ |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ Cầu Bàu (xóm Dinh Khoa) thửa 26 tờ bản đồ số 28 - đến Mương An (xóm Dinh Khoa) bao gồm các thửa 31;32; 35 ÷ 38; 43; 49 ÷ 51; 56 ÷ 59; 6671; 72; 74; 78 ÷ 80; 86 ÷ 88; 95; 98; 99; 104; 110 ÷ 114; 119 ÷ 122; 127 ÷ 131; 137 ÷ 139; 141 ÷ 144.; 148 ÷ 150; 157÷ 160; 167÷169; tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ Cầu Bàu lô 01 tờ bản đồ số 9 - Mương An (xóm Dinh Khoa) bao gồm các thửa 1550; 1551; 1556 ÷ 1558;1583;1553 , lô 01 đến lô 09…và các thửa còn lại tờ bản đồ số |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ Cầu Bàu (xóm Dinh Khoa) thửa 84 tờ bản đồ số 29 - đến Mương An (xóm Dinh Khoa) bao gồm các thửa 84; 195 đến197…và các thửa còn lại tờ bản |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ ông Định xóm Tây Trung, thửa 04 tờ 16 - đến Ông Cường, xóm Tây Trung bao gồm các thửa 4; 12; 16; 20; 23; 25 ÷ 28; 30 ÷ 32; 35; 75; 76; 80đến88; 93; 94;111; 112 ; 119÷122; 108-110…và các thửa còn lại tờ 16 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ ông Dũng xóm Tây Trung, thửa 11 tờ 17 - đến Ông Huyên, xóm Đông Trung bao gồm các thửa 11,197; 274-276; 21; 28; 289; 240-242; 38; 40; 47; 48; 52 ÷ 55; 60 ÷ 62; 73; 80; 81; 114; 111; 116; 125; 312-316; 134 ÷ 281- 283; 145; 146; 148; 149; 151; 152 ÷ 164; 170đến175; 178đến180; 184đến188; 200đến204 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Ông Thành xóm Đông Trung, thửa 246 tờ 23 - Nhà ông Kiên, xóm Đông Trung, bao gồm các thửa 247; 9 ÷ 12; 225-227; 27; 29; 42; 230-231; 225đến227; ; 230; 231; 247; 248…và các thửa còn lại tờ 23 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Ông Ngụ xóm Đông Trung, thửa 44 tờ 23 - Nhà ông Kiên, xóm Đông Trung, bao gồm các thửa 45; 60; 80; 81 tờ 23 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Bà Hà xóm Đông Trung, thửa 2 tờ 24 - Nhà ông Tý, ông Tân, xóm tam Đa, bao gồm các thửa 2 ÷ 11; 14; 15; 29; 30; 39 ÷ 42; 50 ÷ 56 69; 70; 83; 84; 226; 228; 229; 231; 232; 186; 210; 222; 223; 226đến229; 235; 236; 248; 251; 253; 255đến257; 260đến268;349 -352;281-283; 262-265; 291; 292; 271; tờ 2 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Ông Tơn xóm Tam Đa, thửa 73 tờ 24 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN xóm Tâm Hợp, bao gồm các thửa 73; 85; 104 ÷ 106; 88; 120; 122; 123; 126; 143; 321-324; 161; 162; 176; 183; 186; 187; 202; 207; 210; 220; 222; 223; 287; 288; 355; 356; 255- 257; 248-250; 363-368 …và các thửa còn lại tờ bản đồ 2 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Ông Huấn xóm Tâm Hợp, thửa 49 tờ 25 - Ông Truyền, xóm Tâm Hợp, bao gồm các thửa 49; 50; 56; 68; 73 ÷ 76; 124; 125…và các thửa còn lại tờ bản đồ 25 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Lô 11 xóm Tâm Hợp, tờ bản đồ số 10 - A Truật bao gồm các thửa Lô 11 đến lô 15; lô 30 …và các thửa còn lại tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ A Truật thửa 1595 tờ bản đồ số 10 - A Điền xóm Đồn Dừa, bao gồm các thửa 112; 144; 172; 1501; 1502; 1503; 373; 374; 390 ÷ 392; 417; 418; 445; 446; 447; 474; 1032; 1033; 1036; 1037; 1501; 1502; 1503; 1505; 1509; 1510; ; 1521đến1525; 1553; 1554; 1551; 1546; lô 7,8,9;14; 1535; 1552; 1547; 1544 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ A Thông,xóm Tâm Hợp, thửa 4 tờ 27 - Ông Lình, xóm Tâm Hợp, bao gồm các thửa 5 ÷ 11; 13 ÷ 18; 20 ÷ 22; 208; 211đến213; 222; 223; 232- 235; 262; 263; 324-326…và các thửa còn lại tờ bản đồ 27 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Nhà ông Ninh, xóm Đồn Dừa thửa 339 tờ 27 - Nhà ông Thương, xóm Đồn Dừa, bao gồm các thửa 340- 343; 206 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ ông Khương, xóm Nhân Trạchthửa số 2 tờ 30 - bà Sự, xóm Nhân Trạch bao gồm các thửa 4; 5; 10; 15; 21; 22; 28; 73; 80; 81; 82;106; 107;83; 84;85; 86;77- 79;46; 100; 101; 103; 104; tờ bản đồ số 30 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ ông Trường, xóm Nhân Trạch thửa 68 tờ 31 - ông Nhàn, xóm Nhân Trạch, bao gồm các thửa 68, 304, 305, 244-246; 330; 331; 337; 338; 87;193;229-232; 210; 211;256-258; 220; 221; 318; 319; 97; 212; 213; 112;99; 100; 101; 103; 104; 223; 224; 222;67;82;356;357;309; 310; 297; 298; 127;227; 228;344- 346; 12 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Ông Bút,xóm Tâm Hợp thửa 28 tờ 26 - Anh Quyển, bao gồm các thửa 28; 29; 30; 36 ÷ 40; 49 ÷ 51; 288…và các thửa còn lại tờ bản đồ 26 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Nhà văn hóa xóm Nhân Trạch, thửa 196 tờ 31 - Đi Diễn Liên, bao gồm các thửa 196,197,138,194,195,218,219,341- 343; 168; 147; 169; 216; 217; 179…và các thửa còn lại tờ bản đồ |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ ông Phán, xóm Tâm Hợp thửa 22 tờ bản đồ 27 - Đến NVH xóm Đồn Dừa, bao gồm các thửa 22,24,26,32,31,38,46,327,329,282,28 3,77,89,97,209,210,115,121,138,144, 185,239,240,269,169,162,264- 266,294,293,139,383- 385,227,115,310,311,406,407,301- 303,245,246,67,254,255,229- 231,39,33,27 tờ bản đồ 27 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Cầu 26/3, thửa 37 tờ bản đồ 30 - ông Đồng, bao gồm các thửa 37,43,52,58,115…và các thửa còn lại tờ bản đồ 30 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ ông Đoàn, thửa 163 tờ bản đồ 28 - ông Điển, bao gồm các thửa 164,165,202,203,204,140…và các thửa còn lại tờ bản đồ 28 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM LẠC THỔ (xóm 1) - Xã Thọ Thành cũ ông Đức thửa 39 tờ 16 - Ông Hoa bao gồm các thửa 41; 43 ÷ 45; 47; 49 ÷ 53; 55 ÷ 96;97; 98; 99- 101 …và các thửa còn lại tờ bản đồ số 16 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM LẠC THỔ (xóm 1) - Xã Thọ Thành cũ Ông Tân thửa 8 tờ 21 - Ông Nam bao gồm các thửa9; 15 ÷ 17; 20 ÷ 22; 25; 26; 28; 30 ÷ 33; 36 ÷ 39; 41 ÷ 43; 45 ÷ 54; 57 ÷ 140;141;142;143; 144; 146; 147;lô 1; lô 2; 154; 155; 156; 157; 160- 163…và các thửa còn lại tờ bản đồ 21 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM LẠC THỔ (xóm 1) - Xã Thọ Thành cũ Ông Thành thửa 1 tờ 22 - Sân vận động xóm bao gồm các thửa 02 ÷ 57; 58đến79 …và các thửa còn lại tờ bản đồ số 22 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM LẠC THỔ (xóm 1) - Xã Thọ Thành cũ Ông Sơn thửa 900 tờ 5 - Kênh chính, bao gồm các thửa 901; 915đến918 …và các thửa còn lại tờ bản đồ 5 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂY TRUNG (xóm 2) - Xã Thọ Thành cũ ông Viên thửa 6 tờ 16 - ông Hoa, bao gồm các thửa 6; 7; 10; 11; 13 ÷ 15; 17 ÷ 19; 65 ÷ 67; 24; 34; 38; 74; 77; 78;79 91; 92;104;103;113;114;369; 370 …và các thửa còn lại tờ bản đồ 16 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂY TRUNG (xóm 2) - Xã Thọ Thành cũ thửa 907 tờ bản đồ 05 - bao gồm các thửa 908; 909; 910; 913; 914 …và các thửa còn lại tờ bản đồ 05 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂY TRUNG (xóm 2) - Xã Thọ Thành cũ Nhà ông Sự xóm Tây Trung thửa 1 tờ bản đồ 17 - Nhà ông Tiến xóm Đông Trung, bao gồm các thửa2 ÷ 10; 12 ÷ 17; 19 ÷ 20; 24 ÷ 26; 32 ÷ 35; 41 ÷ 45; 49 ÷ 51; 56 ÷ 59; 69 ÷ 72; 78; 79; 92; 93; 105 ÷ 107; 113; 124; 133; 141 ÷ 144; 165đến169; 176; 177; 181đến183; 189đến199; ; 205; 206; 201; 214đến224;210; 28 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂY TRUNG (xóm 2) - Xã Thọ Thành cũ nhà ông Chương xóm Tây Trung, thửa1 tờ bản đồ 23 - Nhà ông Tiếp, bao gồm các thửa 2 ÷ 6; 14 ÷ 19; 32 ÷ 34; 46 ÷ 51; 63; 65 ÷ 69; 83 ÷ 90; 106 ÷ 112; 128 ÷ 132; 143; 156; 158; 213 ÷ 224; 228; 229; 232đến246; 249đến252;253-255; 260 -262;289-292; 276; 277; 260-262; …và các thửa còn lại tờ bản đồ số 23 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂY TRUNG (xóm 2) - Xã Thọ Thành cũ thửa 623 tờ bản đồ số 1 - 624 tờ bản đồ số 1 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂY TRUNG (xóm 2) - Xã Thọ Thành cũ thửa 105 tờ bản đồ số 6 - bao gồm các thửa 106; 1025; 1044; 1045, 1020,1027, lô 8, lô 5, lô 3,1030,1024,lô 1…; 1019(lô 11, QH 2013),1020(lô 06-QH 2013); 1021- 1022; 1023; 1024; 1026; 1027; 1028 (QH 2014); 1029-1031và các thửa còn lại tờ bản đồ số 6 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường QH 5,5 m - XÓM TÂY TRUNG (xóm 2) - Xã Thọ Thành cũ thửa 1044 tờ bản đồ 6 - thửa 1045 tờ bản đồ 6 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐÔNG TRUNG (xóm 3) - Xã Thọ Thành cũ ông Hướng thửa 1 tờ 18 - Ông Tình, bao gồm các thửa từ ÷ 75;81-106 tờ bản đồ 18 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐÔNG TRUNG (xóm 3) - Xã Thọ Thành cũ ông Canh thửa 7 tờ 23 - bà Bồi bao gồm các thửa 8; 13; 20 ÷ 25; 35 ÷ 41; 52 ÷ 59; 70 ÷ 79; 91 ÷ 105; 113 ÷ 127; 133 ÷ 142; 144 ÷ 155; 159 ÷ 176; 179 ÷ 185; 189 ÷ 192; 195 ÷ 197; 199 ÷ 201; 203 ÷ 207;313; 314; 287-288; 284; 285;315; 316;258; 259; 306-308…và các thửa còn lại tờ bả |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐÔNG TRUNG (xóm 3) - Xã Thọ Thành cũ ông Hiệp thửa 1 tờ bản đồ 24 - ông Quảng bao gồm các thửa 2 ÷ 12; 14;272;335; 337; 269; 270; 272 ; 289,290…và các thửa còn lại tờ bản đồ 24 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐÔNG TRUNG (xóm 3) - Xã Thọ Thành cũ thửa 106 tờ bản đồ 06 - thửa 1015đến1026; lô 16-19;1035; 1036…và các thửa còn lại tờ bản đồ 06 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ ông Khuyến, ông Huỳnh Đến bà Chân - Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 907, 927, 948, 971, 1049, 1502, 1501, 1966, 1967, 1162, 1185, 1631, 1632, 1237, 1596, 1639, 1981, 1979, 1642, 2522, 2523, 1353, 1700; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1701; Tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ ông Chiến Đến ông Ngọc - Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thủa đất số 804, 8, 805, 872, 873, 874, 53, 1548, 1549, 93, 125, 779, 152, 864, 620, 932, 933, 942, 251, 285, 1553; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 1554; Tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ ông Chiến Đến ông Ngọc - Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 33, 766, 802, 803, 53, 991, 992, 76, 96, 819, 821, 205, 996, 997, 998, 782, 781, 780, 883, 884, 941, 942, 943; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 944; Tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ ông Kiên Đến ông Trúc - Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 238, 239, 764, 213, 214, 240, 907, 241, 785, 786, 243; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 343; Tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ ông Kiên Đến ông Trúc - Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thủa đất số 267, 902, 903, 269, 795, 796, 271, 272; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 274; Tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ ông Xuyên Đến ông Hùng - Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 923, 922, 324, 355, 379, 400, 419, 890, 891, 892, 456, 474, 501, 994, 1995, 539, 811, 812, 904; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 904; Tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ ông Xuyên Đến ông Hùng - Đường liên xã - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 325, 358, 357, 380, 401, 420, 1540 đến 1543, 502, 793, 912, 913, 914, 579, 597; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 597; Tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1, 2, 57, 86, 85, 111, 137, 169, 234, 286, 313, 349, 470, 437, 5, 7, 32,34, 64, 62; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 62; Tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 63, 90, 91, 143, 116, 89, 114, 115, 142, 141, 174, 175, 242, 210, 209, 173, 240; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 240; Tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 241, 238, 239, 264, 291, 292, 321, 355, 320, 319, 290, 290, 318, 353, 354, 382, 1760, 1758; Tờ bản đồ số 41. - Đến thửa đất số 1759; Tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1725, 379, 378, 409, 380, 381, 410, 445, 444, 27, 59, 61, 62, 60, 58, 57, 93, 94, 1776; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 1777; Tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 95, 96, 123, 121, 120, 154, 155, 156, 158, 157, 189, 188, 187, 186, 185, 219, 214; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 214; Tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 215, 217, 242, 243, 312, 277, 276, 241, 240, 239, 273, 274, 309, 272, 271, 306; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 306; Tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 307, 308, 343, 345, 344, 379, 378, 377, 342, 341, 340, 336, 375, 376, 420, 421, 1751, 1752, 1753, 173; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 173; Tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 422,423, 700, 701, 702, 703, 704, 705, 706, 707, 708, 709, 710, 711, 712, 713, 714, 717, 718, 719, 720, 721, 722, 723, 724, 726, 727, 728, 729, 732, 733, 734, 735; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 735; Tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 3230 đến 3236, 3264; Tờ bản đồ số 10 - Đến thửa đất số 3267; Tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 18, 29, 38, 51, 68, 52, 53, 54, 91, 100, 114, 115, 131, 92, 93, 101, 94, 83, 103, 102; Tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất 102; Tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 116, 117, 118, 132, 133, 152, 193, 306, 362, 361, 388, 412, 439, 460, 505, 377, 697; Tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 697, Tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 696, 695, 387, 438, 459, 504, 528, 555, 579, 601, 622, 647, 668, 669, 479, 503, 527. 742, 743, 744, 745, 747, 748, 749, 750, 751, 752, 753, 754, 755, 756, 757, 758, 759, 760, 761, 762, 763, 764, 765, 766, 767, 768, 769, 770, 771, 772, 773, 774, 775, 776, 777, 778, 779, 780, 781, 782, 783, 784, 785, 786, 787, 788, 789, 790, 791, 793, 794, 795, 804, 805, 806, 807, 814, 815, 816820, 821, 822, 823, 824, 825, 826, 827, 828, 829, 830, 831, 832, 833, 834, 835, 836, 837; Tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 838; Tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 891, 554, 578, 600, 41, 56, 69, 71, 80, 86, 97, 690, 106, 122, 105, 136, 137, 155; Tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 156; Tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 157, 172, 197, 262, 261, 286, 310, 311, 341, 366, 391, 365, 416, 417, 442, 463, 692; Tờ bản đồ số 37 - Đến thủa đất số 692, Tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 486, 508, 500, 510, 511, 531, 532, 533, 534, 560, 582, 604, 627, 649, 671; Tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 671, Tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 888, 889, 900, 901, 908, 909, 912, 913, 914, 1293; Tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 1298, Tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 9, 10, 11, 12, 23, 24, 25, 26, 34, 35, 36, 38, 51, 52, 53, 58, 59, 60, 70, 77, 79, 80, 81, 82, 89, 90, 92, 93, 110, 111, 112, 141, 203 đến 205, 208 đến 209, 199, 200, 143; Tờ bản đồ số 32 - Đến thửa đất số 143, Tờ bản đồ số 32 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 90, 91, 92,93, 110, 111, 112, 141, 142, 143, 69, 80, 85, 30, 1, 122, 157, 136, 181, 137; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 137; Tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 3, 4, 5, 7, 10, 11, 1273 đến 1275, 1788, 1789, 1792 đến 1796, 13, 17, 18, 23; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 23, Tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1, 4; Tờ bản đồ số 33 - Đến thửa đất số 4; Tờ bản đồ số 33 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1849, 1850, 507, 3257, 3258, 2023, 2024, 2025, 554, 612, 607, 1928, 1929, 1930, 193, 2426, 2427, 2428, 666, 665, 664, 663, 1779, 1780,, 1781, 1722, 2381, 2379, 2380, 2382, 2383, 795, 2319, 2320, 1818, 837, 1770, 1771, 880, 881, 1989, 1990, 929, 1787, 1788, 1789, 2277, 2278, 2279, 1028, 2078, 2079, 2080, 2081, 1025, 1754, 3268, 3269, 1795, 1059, 1821, 1822, 10601864, 2442, 2443, 2445, 1058, 2394, 2095, 2396, 2442, - Đến thửa đất số 2053; Tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 418, 455, 456, 457, 458, 459, 460, 461, 462, 502, 501, 549, 548, 596, 547, 594, 1725, 848, 1741, 1742, 1751, 1752, 1757, 1758, 1739, 1759, 1760, 1761, 1762; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1763, Tờ bản đồ số 40 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 500, 499, 546, 545, 498, 544, 497, 496, 543, 589, 591, 592, 593, 630, 628; Tờ bản đồ số 9 - Đến thửa đất số 627; Tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 626, 660, 661, 662, 663, 688, 689, 690, 717, 753, 716, 752, 751, 750, 1716, 687; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 687; Tờ bản đồ số 40 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 686, 749, 747, 685, 715, 746, 781, 809, 805, 873, 903, 902, 937, 782, 810, 847; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 847, Tờ bản đồ số 40 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 874, 904, 938, 811, 783, 812, 848, 876, 905, 940, 939, 813, 849, 906, 941, 815; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 815; Tờ bản đồ số 40 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 850, 877, 942, 976, 974, 1009, 1048, 1093, 1133, 1169, 1211, 1252, 1280, 1310; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1310; Tờ bản đồ số 40 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 975, 1010, 1049, 1094, 1170, 1212, 1253, 1282, 1281, 1311, 1011, 1050, 1095; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1095, Tờ bản đồ số 40 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1134, 1172, 1214, 1213, 1283, 1312, 1013, 1052, 1053, 1051, 1096, 1097, 1135; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đát số 1135; Tờ bản đồ số 40 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1173, 1215, 1216, 1254, 1284, 1285, 1313, 1347, 1315, 474, 507, 552, 553; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đát số 554; Tờ bản đồ số 40 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 607, 609, 610, 612, 665, 666, 712, 711, 709, 710, 754, 797, 753, 798; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 798, Tờ bản đồ số 40 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 795, 880, 879, 837, 881, 931, 929, 930, 975, 1025, 976, 1026, 1024, 1058, 2148 đến 2151, 2203 đến 2205, 2241 đến 2247, 2253 đến 2257, 3021, 3022, 3029 đến 3031, 1817; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1818; Tờ bản đồ số 40 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1956, 1086, 1116, 1273, 1274, 1275, 1114, 1113, 1788, 1789, 1144, 1792 đến 1796, 1142, 1146, 1205; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 1206; Tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1219, 1291, 844, 806, 807, 845, 899, 846, 847, 890, 981, 938, 986, 1034, 1033, 988; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 988; Tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1036, 1035, 1038, 1037, 1070, 1072, 1071, 1112, 1113, 1115, 892, 989, 940; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 988; Tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 993, 1724, 1075, 1144, 1145, 1146, 1043, 994, 1079, 1119, 1077, 1078, 1118, 1116; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 1116; Tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1749, 1212, 1213, 1080, 1121, 1122, 1081, 1124, 1125, 1154, 1123, 1120, 1149; Tờ bản đồ số 10 - Đến thửa đất số 1150; Tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1152, 1139, 1188, 1187, 1214, 1215, 1216, 1245, 1246, 1277, 1276, 1306, 1275, 1243; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 1243; Tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1242, 1244, 1241, 1273, 1303, 1304, 1305, 1272, 1302, 1332, 1369, 1368, 1436, 1401; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 1243; Tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1270, 1333, 675, 722, 626, 723, 724, 725, 768, 812, 769, 814, 813, 634, 633, 682, 729; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 729; Tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 728, 727, 726, 681, 632, 631, 630, 680, 678, 679, 629, 627, 628, 568, 519, 520; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 521; Tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 523, 524, 635, 636, 684, 734, 773, 772, 1726, 73,3, 732, 731, 770, 771, 816, 817; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 818; Tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 859, 849, 899, 858, 857, 856, 814, 1805, 1806, 1774, 1775, 1776, 1777, 1782, 1783, 1784, 1797, 1798, 1809, 1810, 1819, 1820, 1826, 1827. 1857, 1858, 1459, 1460, 1461, 1864, 1865, 1865, 1862, 1863, 1866, 1867, 1868, 1869, 1870, 1871, 1873, 1874, 1875, 1876, 1878 đến 1880, 1882 đến 1884, 1885 đến 1899, 1900 đến 1904, 1905 đến 1912, 1917, 1918, - Đến thửa đất số 2036; Tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 613, 614, 615, 617, 618, 661, 699, 700, 701, 698, 659, 658, 656, 655; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 655, Tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 654, 652, 651, 692, 721, 693, 694, 695, 696, 725, 697, 727, 751, 728, 752; Tờ bản đồ số 5 - Đến thửa đất số 752; Tờ bản đồ số 5 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 787, 784, 783, 782, 781, 779, 721, 723, 749, 747, 745, 775, 776, 777, 778, 807; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 807, Tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 750, 808, 780, 809, 841, 842, 810, 843, 889, 924, 888, 923, 887, 839, 838,837; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 837; Tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 836, 835, 834, 805, 832, 833, 884, 885, 886, 922, 963, 964, 965, 1001, 1035, 999; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 999; Tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 998, 961, 960, 920, 918, 883, 959, 996, 997, 1067, 1068, 1102, 1100, 1129, 1130, 1157, 1158, 1159, 1160, 1161, 1163; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 1164; Tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1131, 1103, 1104, 1165, 1166, 1167, 1168, 1169, 1170, 1174, 1175, 1176. 1186, 1187, 1188, 1197, 1198, 1199, 1200, 1201, 1202, 1203, 1204, 1205, 1206, 1207, 1208, 1209, 1210, 1211, 1212, 1213, 1216, 1217, 1218, 1219, 1220, 1221, 1225, 1226, 1227, 1234, 1222, 1224, 1223, 1235, 1236, 1237, 1238, 1239, 1240, 1241, 1242, 1243, 1244, 1252 đến 1256, 1264 đến 1266, 1268 đến 1271, 1282, 1283, 1285 đến 1290, 1790, 1791, 1797, 1798, 1799; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 1800; Tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1345, 1403, 1438, 1346, 1378, 1439, 1720, 1463, 1379, 1404, 1440, 1464, 1495; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1495; Tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1380, 1405, 1441, 1442, 1465, 1496, 1523, 1522, 1494, 1409, 1408, 1444, 1468; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1468; Tờ bản đồ số 40 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1469, 1470, 1500, 1526, 1563, 1564, 1595, 1594, 1634, 1669, 1668, 1596, 1635 2251, 2252, 2258 đến 2260, 3024, 3025, 3037; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1308; Tờ bản đồ số 40 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ Thửa đất số 180, 213, 214, 247, 277, 215, 279, 278, 281, 280, 248, 249,250,308, 309, 334, 361. 1462 đến 1465, 1470, 1471, 1536 đến 1542, 1562, 1563; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1564; Tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 360, 358, 333, 332, 367, 379, 380, 382, 381, 375, 395, 410, 376, 377, 396, 411; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 411; Tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 412, 414, 1295, 1296, 1297, 397, 396, 415, 429, 483, 393, 409, 510, 511; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 512; Tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 513, 529, 530, 531, 532, 533, 222, 252, 253, 254, 283, 312, 363, 401, 419, 436, 1427, 1428, 1341, 1342, 1343, 1344, 1431; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1432; Tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 487, 488, 142, 143, 181, 145, 187, 188,464,1282, 1310, 1419, 1420; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1421; Tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1350, 1353 đến 1356, 1477, 1537, 3253, 2354, 2355; Tờ bản đồ số 41 - Đến thửa đất số 2356; Tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1375, 1376, 1377, 1374, 1405, 1407, 1404, 1436, 1437, 1438, 1471, 1497; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1497; Tờ bản đồ số 39 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1498, 1530, 1531, 1532, 1533, 1580, 1581, 1582, 1583, 1610, 1607, 1608; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1609; Tờ bản đồ số 39 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1628, 1629, 1631, 1662, 1663, 1664, 1693, 1694, 1695, 1722, 1723, 1744, 1842, 1843, 1841; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1841; Tờ bản đồ số 39 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1745, 1761, 1762, 1746, 1777, 1779, 1780, 1781, 1782, 1823, 1825, 1783, 1784, 1838, 1839, 1844; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1844; Tờ bản đồ số 39 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1803, 1704, 1805, 1769, 1786, 1785, 1807, 1806, 1826, 1837, 1787, 1788, 1808; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1808; Tờ bản đồ số 39 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1809, 1810, 1827, 1828, 1829, 1830, 1100, 1101, 1102, 1140, 1141, 1142; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1143; Tờ bản đồ số 39 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1181, 1182, 1228, 1226, 1225, 1180, 1179, 1178, 1139, 1138, 1177, 1222; Tờ bản đồ số 8 - Đến thửa đất số 1223; Tờ bản đồ số 39 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1224, 1258, 1260, 1261, 1262, 1722, 1292, 1239, 1328, 1327, 1325, 1324,1291; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1291; Tờ bản đồ số 39 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1290, 1257, 1288, 1320, 1321, 1322, 1323, 1326, 1357, 1418, 1389, 1388, 1416; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1416; Tờ bản đồ số 39 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1387, 1354, 1386, 1353, 1384, 1411, 1410, 1445, 1472, 1471, 1473, 1412, 1413. 1845, 1846, 1847, 1848, 1849, 1850, 1851, 1852, 1853, 1854, 1855, 1856, 1857, 1858, 1859, 1860, 1861, 1862, 1863, 1864, 1865, 1866, 1867, 1871, 1872, 1873, 1874, 1875, 1877, 1878, 1879, 1880, 1881, 1882, 1883, 1884, 1885, 1886, 1887, 1888, 1889, 1890, 1891, 1892, 1893, 1894; Tờ - Đến thửa đất số 1895; Tờ bản đồ số 39 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ Lô số 33 đến lô số 45( QH 2014); Thửa 1896, 1897, 1899, 1890; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1907; Tờ bản đồ số 39 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1446, 1474, 1415, 1448, 1476, 1475, 1502, 1449, 1447, 1505, 1504, 1501, 1943, 1944, 1953 đến 1958, 2944 đến 2946, 2981; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 2982; Tờ bản đồ số 39 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 100, 1101, 1102, 1140, 1141, 1180, 1179, 1178, 1139, 1138,1177,1222,1223,1224,1258,1257,128 8,1320; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1320; Tờ bản đồ số 40 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1321, 1353, 1384, 1411, 1410, 1445, 1471, 1472, 1529, 1290,1291,1324, 1323,1322,1354,1386,1387,1413; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1413; Tờ bản đồ số 40 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1412, 1474, 1473, 1501, 1530, 1142, 1143, 1181, 1182, 1228, 1226, 1225, 125, 9, 1260, 1261, 1262, 1722, 1292; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1292; Tờ bản đồ số 40 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1329, 1328, 1327, 1325, 1326, 1357, 1388, 1389, 1418, 1449, 1448, 1416,1415,1476,1475,1477,1505,1504; Tờ bản đồ số 9 - Đến thửa đất số 1504; Tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1502,1597,1636,1637,1674,1671,1672,167 3,1674, 1739, 1740, 1746, 1748, 1755, 1756, 1774, 1775, 2261 đến 2264, 3026 đến 3028, 3032, 3039, 3040; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 3041; Tờ bản đồ số 40 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 3, 4, 128, 32, 62, 61, 30, 31, 58, 59, 1286, 91, 92, 115, 116, 94, 95,119,120,121,122,123,124,198,197,159,1 581452, 1453, 1563, 1564, 1567, 1568, 1580 đến 1584, 1587, 1588, Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1589; Tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 57, 156, 155, 117, 118, 151, 153, 154, 227, 1277, 192, 1276, 193,195,194,196,231,232, 230,258,229,228, 1345, 1358, 1359, 2371; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 2371; Tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 11, 13, 15, 16, 17, 19, 20, 35, 36, 37, 59, 60, 61, 94, 117; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 117; Tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 390, 421, 420, 450, 422, 423, 424, 425, 426, 452, 453, 477, 472, 473, 475, 503, 504, 343; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 343; Tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 530, 505, 529, 528, 502, 501, 526, 524, 527, 561, 562, 654, 565, 566, 567, 568, 569, 595, 1588, 1589, 1586, 1587, 1543, 1544, 1545, 1546, 1564, 1565, 1498, 1533, 1534, 1537, 1538, 1539, 1540, 1541, 1542. 1645 đến 1647, 1659, 1670, 1678 đến 1680, 1713, 1714,1758; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1759; Tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 594, 623, 622, 621, 593, 620, 658, 657, 659, 660, 661, 662, 719, 687, 720, 748, 747, 772, 1519, 1520, 1537; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1538; Tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 689, 722, 691, 723, 750, 751, 749, 773, 774, 801, 802, 803, 804, 828, 507, 531, 532, 571; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 753; Tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 596, 597, 598, 599, 626, 627, 628, 663, 664, 693, 695, 725, 694, 727, 696, 728, 752; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 752; Tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 754, 755, 775, 776, 777, 778, 805, 806, 807, 808, 829, 851, 852, 853. 1800; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1801; Tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 92, 93, 106, 107, 108, 104, 140, 156, 141, 123, 157, 142, 124, 143, 158, 159, 176; Tờ bản đồ số 38 - Đến thửa đất số 176; Tờ bản đồ số 38 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 187, 198, 210, 209, 220, 219, 231, 230, 245, 246, 243, 260, 261, 289, 288, 287; Tờ bản đồ số 38 - Đến thửa đất số 287; Tờ bản đồ số 38 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 273, 259, 272, 258, 257, 256, 255, 241, 240, 226, 239, 254, 252, 269, 270, 271, 283; Tờ bản đồ số 38 - Đến thửa đất số 283; Tờ bản đồ số 38 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 297, 312, 284, 298, 286, 299, 313, 314, 328, 329, 337, 336, 352, 338, 315, 300. 409, 410, 411, 412, 413, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 420, 421, 422, 423, 424, 425, 426, 427, 428, 429, 431, 431, 432, 433, 434, 435, 436, 437, 438, 440, 441, 442, 443, 460, 461, 462, 463, 464, 465, 466, 474, 475, 476, 477, 478, 479, 458, 459, 468, 469, 470, 471, 490, 491; Tờ bản đồ số 38 - Đến thửa đất số 492; Tờ bản đồ số 38 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 301, 317, 318, 319, 320, 331, 332, 330, 341, 342, 355, 340, 365, 366, 367, 396, 397, 398, 309, 403, 404, 405, 406, l15, l16. 402, 400, 535, 550, 551, 562 đến 568, 572 đến 574, 577, 578, 585 đến 588, 742 đến 744, 746 đến 748; Tờ bản đồ số 38 - Đến thửa đất số 748; Tờ bản đồ số 38 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 8, 9, 32, 56 ,85, 86 ,87, 88, 112, 113, 169, 168, 204, 205 đến 209, 211, 224, 225, 227, 228, 253, 254, 288, 320, 362, 406, 458, 457, 157, 1570, 1571, 248, 249, 251, 170, 226, 252, 142, 143, 141, 171, 210, 1876 đến 1878. 494, 539, 580, 624, 666, 289, 321, 363, 407, 495, 540, 581, 582, 667, 172, 212, 229, 230, 256, 257, 323, 324, 364, 366, 365, 409, 410, 460, 541, 1885; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1886; Tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 626, 625, 701, 700, 231, 258, 325, 411, 461, 497, 498, 542, 584, 1670, 1671, 1672. 1673, 1674, 1675, 1687 đến 1695, 1752, 1753, 1751, 1767 đến 1770, 1792 đến 1799, 1810; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1811; Tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 627, 669, 702, 1560, 764, 259, 260, 261, 291, 326, 327, 328, 329, 367, 412, 1715 đến 1717, 1790, 1791, 1822 đến 1826, 1836 đến 1839, 1859 đến 1867, 1883; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1884; Tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 413,414, 415, 465, 566, 462, 501, 502, 503, 499, 544, 545, 547, 543, 1701, 1702, 1707, 1708, 1718, 1723, 1727, đến 1732, 1780 đến 1787, 1829 đến 1832, 1881; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1882; Tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 585, 630, 586, 587, 628, 629, 631, 632, 670, 671, 672, 703, 704, 735, 732; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 732; Tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 733, 734, 735, 736, 705, 797, 798, 799, 834, 765, 801, 800, 833, 857, 835, 1800, 1801, 1812 đến 1818, 1850, 1851, 1883; Tờ bản đồ số 144 - Đến thửa đất số 1884; Tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 836, 837, 858, 368, 330, 369, 416, 417, 467, 468, 469, 331, 332, 419, 418; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 418; Tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 470, 506, 507, 548, 505, 549, 504, 550, 551, 552, 633, 634, 635, 673, 590, 1733, 1734, 1737, 1738, 1761, 1762, 1763, 1774 đến 1779, 1805, 1854 đến 1858; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1858; Tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 636, 674, 706, 707, 709, 737, 738, 739, 740, 741, 742, 766, 802, 1845, 1846; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1847; Tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 803, 804, 838, 840, 860, 861, 421, 422, 475, 476, 559, 561, 593, 640, 1740 đến 1750; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1750; Tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 676, 677, 713, 714, 743, 772, 773, 846, 894, 1590, 1593, 1594, 1595, 1598, 1599, 1608, 1611, 1612, 1613, 1619, 1620, 1621, 1622, 1623, 1626, 1627, 1628, 1629, 1634, 1635, 1636, 1637, 1638. 1705, 1706, 1756, 1757, 1758 đến 1760, 1764 đến 1767, 1788, 1789, 1802 đến 1804, 1810, 1811, 1848, 1849, 2026, 2027, 2042 đến 2046, 2049, 2050, 2068 - Đến thửa đất số 2884; Tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 421,422,451, 439, 452, 453, 469, 471, 472, 473, 1503, 1504; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1504; Tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1795, 1821; Tờ bản đồ số 39 - Đến thửa đất số 1821; Tờ bản đồ số 39 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 949, 950, 978, 1004, 1035, 888, 889, 890, 891, 892, 914, 943, 915, 1676, 1677, 1678,1713, 1714, 1873 đến 1875; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1495; Tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1061, 1084, 1113, 1140, 1170, 1225, 1254, 1280, 1320, 946, 916, 945; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 945; Tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 947, 975, 972, 973, 974, 1001, 1000, 1030, 1032, 1029, 1059, 1060, 1679, 1680, 1696, 1697, 1698 đến 1700; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1700; Tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1061, 1081, 1082, 1109, 1110, 1136, 1137, 1166, 1167, 1192, 1193; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1194; Tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1220, 1221, 1222, 1247, 1276, 1273, 1274, 1315, 1316, 1314, 1313; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1313; Tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1347, 1349, 1346, 1345, 1375, 1374, 1400, 1398, 1432, 1429, 1430, 1459, 1703, 1704, 1744, 1745, 1771 đến 1773; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1773; Tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1399, 1431, 1312, 1456, 1457, 1458, 1484, 1373, 1372, 1397, 1427, 1455; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1455; Tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1428, 1479, 1482, 1481, 1483, 1526, 1527, 1528, 1547, 1524, 1525, 1546,1555, 1632, 1633, 1616, 1617, 1618, 1596, 1249. 1840 đến 1844, 1870 đến 1872, 2879 đến 2881; Tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 2881; Tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1546, 965, 966, 967, 975, 976, 977, 30, 54, 57, 961, 962, 963, 964, 988, 989, 1551, 1552, 1553, 970, 978, 979, 980, 130, 170, 971, 972, 196, 990, 233, 957, 958, 959, 960, 617; Tờ bản đồ số 48 - Đến thửa đất số 617; Tờ bản đồ số 48 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 713, 714, 715, 739, 740, 716, 717, 565, 566, 588, 589, 590, 618, 619; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 620; Tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 644, 645, 646, 647, 648, 702, 703, 760, 761, 759, 782, 781, 808, 834; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 835; Tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 859, 860, 883, 907, 908, 930, 931, 932, 956, 957, 978, 979, 1007, 1005; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1005; Tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1006, 1035, 1032, 1033, 1066, 1085, 1086, 1105, 1106, 1128, 1129; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1130; Tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1149, 1147, 1148, 1174, 1175, 1173, 1201, 1202, 1203, 1172, 1238; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1239; Tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1240, 1267, 1268, 1266, 1265, 812, 839, 863, 887, 886, 912, 937, 960, 983. 1454, 1455, 1474, 1475, 1476, 1491 đến 1496, 1499, 1450, 1497 đến 1511, 1526 đến 1530, 1540 đến 1545; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 1545; Tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1010, 1011, 1038, 496,497,520,521,522,546,547, 508, 1285, 646, 647, 648, 1348, 1352, 1353, 1354, 1313, 1400, 1401, 1402, 1404, 1405, 1406, 1407, 1408, 1409, 1410, 1330, 1329, 1085, 1331, 1358, 1359, 1393, 1678, 1679, 1761 đến 1764, 2360, 2361, 2364, 2365, 2371, 2385, 2386; Tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 2386; Tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 121, 160, 199, 231, 267, 297, 367, 368, 462, 463, 122, 123, 162, 1327, 1372; Tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 1372; Tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 50, 51, 21, 52, 22, 54, 55, 56, 24, 57, 23, 202, 201, 203, 233, 269, 270, 268, 1306, 1264, 494; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 495; Tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 299, 298, 329, 330, 331, 332, 334, 333, 370, 371, 369, 401, 438, 402, 439; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 439; Tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 436, 437, 440, 492, 493, 465, 496, 497, 536, 466, 467, 468; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 469; Tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 441, 442, 443, 372, 373, 374, 375, 376, 335, 300, 301, 302, 271, 272, 236; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 236; Tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 235, 234, 163, 204, 205, 124, 125, 126, 27, 60, 88, 129, 130, 131, 209; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 210; Tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 211, 212, 213, 240, 275, 241, 242, 276, 277, 305, 306, 307, 308, 309, 336; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 336; Tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 337, 338, 339, 380, 381, 382, 383, 384, 406, 407, 408, 447, 446, 448; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 449; Tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 472, 501, 500, 584, 586, 1259, 541, 587, 1345, 1346, 1341, 1342, 1333, 1334, 1335, 1357, 1359, 1369, 1370, 1384, 1386, 1387, 1388, 1375, 1376, 1377, 1378, 1385, 1368, 1369, 1346, 1345. Lô 12, 13, 14, 15, 16, 17, 1807 đến 1810, 1826, 1827, 1919 đến 1923, 2465 đến 2469, 2479 đến 2481; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 2481; Tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 530, 532, 533, 574, 575, 576, 614, 572, 573, 1261, 568, 569, 571, 646, 1343; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 1344; Tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 676, 677, 1270, 700, 702, 703, 730, 733, 734, 793, 794, 795, 796, 797, 857; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 857; Tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 830, 831, 832, 858, 859, 860, 890, 891, 892, 893, 922, 949, 950, 983; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 984; Tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1013, 1043, 1097, 1044, 1045, 1014, 986, 985, 951, 923, 894, 861, 833; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 833; Tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 798, 799, 800, 735, 737, 738, 612, 648, 613, 678, 649, 650, 651, 652, 680; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 680; Tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 679, 704, 705, 706, 708, 709, 707, 710, 747, 774, 746, 745, 771, 744, 743; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 743; Tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 742, 741, 801, 802, 803, 804, 805, 806, 807, 840, 808, 837, 838, 839, 866, 868; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 868; Tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 899, 898, 867, 865, 864, 863, 895, 896, 897, 925, 1260, 595, 1262, 990; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 990; Tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 582, 617, 618, 656, 657, 668, 1020, 989, 1019, 1018, 924, 958, 956, 957, 988; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 988; Tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 683, 684, 714, 716, 717, 715, 750, 751, 752, 753, 777, 778, 812, 8110, 809; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 809; Tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 811, 844, 987, 1017, 1016, 1015, 1046, 1070, 1071, 1072, 1105, 1069, 1103; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 1103; Tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1104, 1102, 1158, 1181, 1182, 1183, 1184, 1159, 1160, 1161, 843, 873, 872; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 872; Tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 874, 906, 907, 908, 909, 871, 903, 904, 905, 931, 932, 967, 1000, 965, 964; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 964; Tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 930, 963, 995, 994, 996, 900, 1023, 1024, 1025, 1051, 1078, 1077, 1050, 1109; Tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 1109; Tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1075, 1110, 1138, 1164, 1163, 1165, 1187, 1166, 1188, 1201, 1201, 1203; Tờ bản đồ số 49 - Đến thửa đất số 1204; Tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1216, 1217, 1218, 1307, 1308, 1309, 1311, 1316, 1319, 1320, 1321, 1322, 1333, 1334, 1331, 1322, 1347, 1348, 1335, 1336, 1337, 1338, 1339, 1340, 1352, 1353, 1349, 1350, 1351, 1345, 1346, 1360, 1361, 1362, 1364, 1365, 1366, 1367, 1368, 1372, 1373, 1374, 1375, 1378, 1379, 1380, 1384, 1396, 1389, 1390. 1398 đến 1420, 1421 đến 1423, 1424 đến 1427, 1434, - Đến thửa đất số 2502; Tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 833, 834, 835, 836, 837, 838, 839, 859, 857, 880, 881, 882, 860, 861, 883, 862, 1583, 1554, 1555, 1556, 1526, 1527, 1492, 1569, 1570, 1571, 1493, 1494, 1495, 1496, 1558 đến 1561; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1561; Tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 863, 884, 885, 886, 905, 804, 903, 945, 944, 925, 924, 943, 942, 902, 901, 923; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 923; Tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 941, 940, 939, 921, 900, 920, 918, 919, 969, 967, 968, 1015, 1016, 988; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 988; Tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 989, 990, 991, 1018, 1017, 1047, 1048, 1045, 1044, 1073, 1074, 1100, 1130; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1130; Tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1155, 1101, 1076, 1103, 1077, 1078, 1102, 1131, 1132, 1158, 1157, 1181; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1181; Tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1182, 1183, 1235, 1234, 1233, 1232, 1260, 1286, 1262, 1263, 1289, 1288, 1261; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1261; Tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1287, 1307, 1327, 1328, 1329, 1308, 1330, 1347, 1348, 908, 909, 929, 928; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 928; Tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 930, 951, 952, 953, 954, 980, 974, 972, 973, 998, 997, 996, 1021, 1050, 1051, 1022; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1022; Tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1023, 1081, 1082, 1083, 1084, 1085, 1086, 1105, 1106, 1107, 1108, 1137, 1165; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1165; Tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1166, 1138, 1163, 1164, 1186, 1167, 1087, 1109, 1139, 1187, 1208, 1209, 1210; Tờ bản đồ số 46 - Đến thửa đất số 1211; Tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1238, 1239, 1240, 1241, 1267, 1268, 1266, 1377, 1294, 1295, 1296, 1310; Tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 1311; Tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1312 đến 1314, 1333, 1334, 1335, 1354, 1499, 1500, 1503 đến 1509, 1512 đến 1518, 1559 đến 1563, 1578, 1579. 1671 đến 1677, 1681 đến 1697, 1700, 1701, 1705 đến 1712, 1702 đến 1704, 1724 đến 1726, 1731 đến 1753, 1760, 1761, 1771 đến 1774, 1767, 1769, 1775, đến 1782, 1791 đến 1794, 1984, 1985, 2012, 2013, 2016, 2017, 2021, 2022, - Đến thửa đất số 2523; Tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1, 5, 7, 6, 26, 27, 28, 51, 52, 75, 92, 90, 91, 124, 123, 122, 239, 231, 228, 230, 249; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 249; Tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 250, 310, 287, 254, 255, 257, 9, 55, 77, 97, 128, 789, 767, 768, 769, 996 đến 998, 1535, 1536, 1558, 1559, 1563 đến 1565; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 1565; Tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 183, 212, 87, 88, 112, 110, 111, 141, 167, 191, 218, 217, 243, 299, 294, 295; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 296; Tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 322, 232, 297, 325, 326, 327, 328, 321, 351, 352, 353, 354, 355, 379, 358, 357, 359; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 359 Tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 380, 402, 401, 400, 378, 399, 397, 419, 420, 436, 437, 438, 439, 454, 455, 456, 474; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 474 Tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 473, 501, 494, 495, 497, 498, 499, 519, 520, 539, 561, 578, 560, 577, 557, 537, 599; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 599 Tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 538, 518, 517, 624, 611, 610, 597, 599, 579, 580, 582, 583, 544, 543, 541, 540, 502; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 502 Tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 524, 525, 504, 477, 476, 475, 478, 459, 458, 422, 423, 424, 404, 403, 360, 382, 772, 733, 734, 775, 776, 777, 778, 779, 780, 781, 782, 783, 784, 785, 786, 787, 788, 789, 790, 773, 81, 82, 793, 794. 775, 776, 813, 822 đến 829, 830, 832, 833, 834, 835 đến 838, 839 đến 843, 844 đến 856,860, 861, 862, 863, 864, 865, 866, đến 870, 872 đến 874, 875, 876, 877 đến 879, 880 đến 882, 883, 884, 885 đến 887, 888, 889, 890 đến 892, 902, 903, 904, 905, 262 đến 264, 983, 984, 994, 995, 1532 đến 1534, 1537 đến 1546, 1550, 1551, 1555 đến 1557, 1561; Tờ bản đồ số 50 - Đến thửa đất số 562 Tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Đô Thành cũ - |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường quy hoạch 15,5 m - Khu quy hoạch vùng Rộc cát Đồng Sòi, xóm Phú Xuân - Xã Đô Thành cũ Từ Lô số A - 26; Tờ bản đồ số 46 - Đến Lô số A-35; Tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch vùng Rộc cát Đồng Sòi, xóm Phú Xuân - Xã Đô Thành cũ Từ Lô số A - 01; Tờ bản đồ số 46 - Đến Lô số A - 25; Tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 2.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch vùng Rộc cát Đồng Sòi, xóm Phú Xuân - Xã Đô Thành cũ Từ Lô số A - 36; Tờ bản đồ số 46 - Đến Lô số A - 39; Tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 2.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường quy hoạch 7 m - Khu quy hoạch vùng Rộc Cầu, xóm Yên Hội - Xã Đô Thành cũ Từ lô số 01; Tờ bản đồ số 10 - Đến Lô số 10; Tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ nhà ông Phúc xóm Tâm Hợp, thửa 60; tờ bản đồ số 25 - đến nhà A Truật xóm Tâm Hợp, bao gồm các thửa 63; 65; 67; 70; 71; 77; 78;…và các thửa còn lại tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ nhà ông Tán đến xóm Tâm Hợp, thửa 2, tờ bản đồ số 27 - nhà ông Quảng xóm Tâm Hợp, bao gồm các thửa 3,12…và các thửa còn lại tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ chi nhánh NHNN đến bưu điện văn hóa, xóm Tâm Hợp, thửa 4; tờ bản đồ số 26 - bưu điện văn hóa, xóm Tâm Hợp, bao gồm các thửa 5; 6; 9 ÷ 12; 16 ÷ 19; 22 ÷ 28; 31 ÷ 35; 42 ÷ 45; 52 ÷ 54;384; 385; 318…và các thửa còn lại tờ bản đồ |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ UBND xã xóm Tâm Hợp, thửa 58; tờ bản đồ số 26 - nhà ông Tư Hiên, xóm Tâm Hợp, bao gồm các thửa 60; 66; 75; 82 ÷ 84; 86; 97; 99; 100; 108; 110; 111; 290; 295; 296…và các thửa còn lại tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ cầu ông Biền (xóm Tâm Hợp, xóm Bái Trạch) thửa 29; tờ bản đồ số 25 - đến A Nghiên (xóm Tâm Hợp, xóm Bái Trạch) bao gồm các thửa 30 ÷ 59; 62; 66; 78 đến 85; 88; 89; 92; 93; 102; 103; 106; 107; 110; 111; 119;12;120 117; 118;121- 123;105;131; 132; 126; 129; 130 tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xã Thọ Thành cũ Thửa số 133(tách từ thửa 44 tờ 25) - Thửa số 134(tách từ thửa 44 tờ 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ cầu ông Biền (xóm Tâm Hợp, xóm Bái Trạch) bao gồm các thửa 1 tờ bản đồ số 25 - đến ông Chiện (xóm Tâm Hợp, xóm Bái Trạch) bao gồm các thửa21 ÷ 28; 78; 79; 86; 87; 90; 91; 94 đến 101;137; 138…và các thửa còn lại tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ cầu ông Biền (xóm Tâm Hợp, xóm Bái Trạch) thửa15 tờ bản đồ số 19 - đến Ông Thương (xóm Tâm Hợp, xóm Bái Trạch) bao gồm các thửa16 ÷ 20; 22 ÷ 24; 26; 27; 30 ÷ 34; 37 ÷ 39; 40 ÷ 42 ; 412; 413…và các thửa còn lại tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ ông Liên Thìn xóm Bái Trạch thửa 20 tờ bản đồ số 20 - đến giáp xã Đô Thành bao gồm các thửa 20; 21; 27 ÷ 31; 39; 40; 41; 42; 49; 50; 56; 66 ÷ 68;74; 85; 88; 96; 106; 109; 110; 117; 127; 128; 136; 198; 199; 208; 210 đến 212; 221; 222;260; 261; 267;282; 283; 137; 145; 146; 154; 156; 165 ÷ 169; 182; 187; 188; 1 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ bà Khoán (xóm Đại Hữu) thửa 26; tờ bản đồ số 28 - đến Cầu Bàu (xóm Đại Hữu) thửa 26; tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ bà Khoán đến Cầu Bàu (xóm Đại Hữu) thửa 26; tờ bản đồ số 28 - Từ bà Khoán đến Cầu Bàu (xóm Đại Hữu) bao gồm các thửa 26…và các thửa còn lại tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ A Dương (xóm Đại Hữu) thửa 130; tờ bản đồ số 26 - đến A Thăng (xóm Đại Hữu) bao gồm các thửa 130; 206; 207; 243; 262; 263; 277; 278; 291; 303; 327 ÷ 329; 344; 345;120; 121; 131; 132; 139; 146; 147; 159; 160; 168; 171; 187; 189; 292; 230; 231; 301; 302; 308 ÷ 312;407; 409; 423; 424; 415; 327-329; 402; 403 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ A Dương (xóm Đại Hữu) thửa 7 tờ 29 - đến A Thăng (Đại Hữu) bao gồm các thửa 7÷10; 18; 20÷23;34÷ 40; 48 ÷ 51; 69; 168; 169; 198 ÷ 200; 226; 227; 262; 263;224; 225; 233; 234…và các thửa còn lại tờ bản đồ |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ Cầu Bàu (xóm Dinh Khoa) thửa 26 tờ bản đồ số 28 - đến Mương An (xóm Dinh Khoa) bao gồm các thửa 31;32; 35 ÷ 38; 43; 49 ÷ 51; 56 ÷ 59; 6671; 72; 74; 78 ÷ 80; 86 ÷ 88; 95; 98; 99; 104; 110 ÷ 114; 119 ÷ 122; 127 ÷ 131; 137 ÷ 139; 141 ÷ 144.; 148 ÷ 150; 157÷ 160; 167÷169; tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ Cầu Bàu lô 01 tờ bản đồ số 9 - Mương An (xóm Dinh Khoa) bao gồm các thửa 1550; 1551; 1556 ÷ 1558;1583;1553 , lô 01 đến lô 09…và các thửa còn lại tờ bản đồ số |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Thọ Thành cũ Từ Cầu Bàu (xóm Dinh Khoa) thửa 84 tờ bản đồ số 29 - đến Mương An (xóm Dinh Khoa) bao gồm các thửa 84; 195 đến197…và các thửa còn lại tờ bản |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ ông Định xóm Tây Trung, thửa 04 tờ 16 - đến Ông Cường, xóm Tây Trung bao gồm các thửa 4; 12; 16; 20; 23; 25 ÷ 28; 30 ÷ 32; 35; 75; 76; 80đến88; 93; 94;111; 112 ; 119÷122; 108-110…và các thửa còn lại tờ 16 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ ông Dũng xóm Tây Trung, thửa 11 tờ 17 - đến Ông Huyên, xóm Đông Trung bao gồm các thửa 11,197; 274-276; 21; 28; 289; 240-242; 38; 40; 47; 48; 52 ÷ 55; 60 ÷ 62; 73; 80; 81; 114; 111; 116; 125; 312-316; 134 ÷ 281- 283; 145; 146; 148; 149; 151; 152 ÷ 164; 170đến175; 178đến180; 184đến188; 200đến204 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Ông Thành xóm Đông Trung, thửa 246 tờ 23 - Nhà ông Kiên, xóm Đông Trung, bao gồm các thửa 247; 9 ÷ 12; 225-227; 27; 29; 42; 230-231; 225đến227; ; 230; 231; 247; 248…và các thửa còn lại tờ 23 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Ông Ngụ xóm Đông Trung, thửa 44 tờ 23 - Nhà ông Kiên, xóm Đông Trung, bao gồm các thửa 45; 60; 80; 81 tờ 23 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Bà Hà xóm Đông Trung, thửa 2 tờ 24 - Nhà ông Tý, ông Tân, xóm tam Đa, bao gồm các thửa 2 ÷ 11; 14; 15; 29; 30; 39 ÷ 42; 50 ÷ 56 69; 70; 83; 84; 226; 228; 229; 231; 232; 186; 210; 222; 223; 226đến229; 235; 236; 248; 251; 253; 255đến257; 260đến268;349 -352;281-283; 262-265; 291; 292; 271; tờ 2 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Ông Tơn xóm Tam Đa, thửa 73 tờ 24 - Ông Du Đ9; Đất mới A Bàng NN xóm Tâm Hợp, bao gồm các thửa 73; 85; 104 ÷ 106; 88; 120; 122; 123; 126; 143; 321-324; 161; 162; 176; 183; 186; 187; 202; 207; 210; 220; 222; 223; 287; 288; 355; 356; 255- 257; 248-250; 363-368 …và các thửa còn lại tờ bản đồ 2 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Ông Huấn xóm Tâm Hợp, thửa 49 tờ 25 - Ông Truyền, xóm Tâm Hợp, bao gồm các thửa 49; 50; 56; 68; 73 ÷ 76; 124; 125…và các thửa còn lại tờ bản đồ 25 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Lô 11 xóm Tâm Hợp, tờ bản đồ số 10 - A Truật bao gồm các thửa Lô 11 đến lô 15; lô 30 …và các thửa còn lại tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ A Truật thửa 1595 tờ bản đồ số 10 - A Điền xóm Đồn Dừa, bao gồm các thửa 112; 144; 172; 1501; 1502; 1503; 373; 374; 390 ÷ 392; 417; 418; 445; 446; 447; 474; 1032; 1033; 1036; 1037; 1501; 1502; 1503; 1505; 1509; 1510; ; 1521đến1525; 1553; 1554; 1551; 1546; lô 7,8,9;14; 1535; 1552; 1547; 1544 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ A Thông,xóm Tâm Hợp, thửa 4 tờ 27 - Ông Lình, xóm Tâm Hợp, bao gồm các thửa 5 ÷ 11; 13 ÷ 18; 20 ÷ 22; 208; 211đến213; 222; 223; 232- 235; 262; 263; 324-326…và các thửa còn lại tờ bản đồ 27 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Nhà ông Ninh, xóm Đồn Dừa thửa 339 tờ 27 - Nhà ông Thương, xóm Đồn Dừa, bao gồm các thửa 340- 343; 206 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ ông Khương, xóm Nhân Trạchthửa số 2 tờ 30 - bà Sự, xóm Nhân Trạch bao gồm các thửa 4; 5; 10; 15; 21; 22; 28; 73; 80; 81; 82;106; 107;83; 84;85; 86;77- 79;46; 100; 101; 103; 104; tờ bản đồ số 30 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ ông Trường, xóm Nhân Trạch thửa 68 tờ 31 - ông Nhàn, xóm Nhân Trạch, bao gồm các thửa 68, 304, 305, 244-246; 330; 331; 337; 338; 87;193;229-232; 210; 211;256-258; 220; 221; 318; 319; 97; 212; 213; 112;99; 100; 101; 103; 104; 223; 224; 222;67;82;356;357;309; 310; 297; 298; 127;227; 228;344- 346; 12 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Ông Bút,xóm Tâm Hợp thửa 28 tờ 26 - Anh Quyển, bao gồm các thửa 28; 29; 30; 36 ÷ 40; 49 ÷ 51; 288…và các thửa còn lại tờ bản đồ 26 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Nhà văn hóa xóm Nhân Trạch, thửa 196 tờ 31 - Đi Diễn Liên, bao gồm các thửa 196,197,138,194,195,218,219,341- 343; 168; 147; 169; 216; 217; 179…và các thửa còn lại tờ bản đồ |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ ông Phán, xóm Tâm Hợp thửa 22 tờ bản đồ 27 - Đến NVH xóm Đồn Dừa, bao gồm các thửa 22,24,26,32,31,38,46,327,329,282,28 3,77,89,97,209,210,115,121,138,144, 185,239,240,269,169,162,264- 266,294,293,139,383- 385,227,115,310,311,406,407,301- 303,245,246,67,254,255,229- 231,39,33,27 tờ bản đồ 27 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ Cầu 26/3, thửa 37 tờ bản đồ 30 - ông Đồng, bao gồm các thửa 37,43,52,58,115…và các thửa còn lại tờ bản đồ 30 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xã - Xã Thọ Thành cũ ông Đoàn, thửa 163 tờ bản đồ 28 - ông Điển, bao gồm các thửa 164,165,202,203,204,140…và các thửa còn lại tờ bản đồ 28 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM LẠC THỔ (xóm 1) - Xã Thọ Thành cũ ông Đức thửa 39 tờ 16 - Ông Hoa bao gồm các thửa 41; 43 ÷ 45; 47; 49 ÷ 53; 55 ÷ 96;97; 98; 99- 101 …và các thửa còn lại tờ bản đồ số 16 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM LẠC THỔ (xóm 1) - Xã Thọ Thành cũ Ông Tân thửa 8 tờ 21 - Ông Nam bao gồm các thửa9; 15 ÷ 17; 20 ÷ 22; 25; 26; 28; 30 ÷ 33; 36 ÷ 39; 41 ÷ 43; 45 ÷ 54; 57 ÷ 140;141;142;143; 144; 146; 147;lô 1; lô 2; 154; 155; 156; 157; 160- 163…và các thửa còn lại tờ bản đồ 21 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM LẠC THỔ (xóm 1) - Xã Thọ Thành cũ Ông Thành thửa 1 tờ 22 - Sân vận động xóm bao gồm các thửa 02 ÷ 57; 58đến79 …và các thửa còn lại tờ bản đồ số 22 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM LẠC THỔ (xóm 1) - Xã Thọ Thành cũ Ông Sơn thửa 900 tờ 5 - Kênh chính, bao gồm các thửa 901; 915đến918 …và các thửa còn lại tờ bản đồ 5 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂY TRUNG (xóm 2) - Xã Thọ Thành cũ ông Viên thửa 6 tờ 16 - ông Hoa, bao gồm các thửa 6; 7; 10; 11; 13 ÷ 15; 17 ÷ 19; 65 ÷ 67; 24; 34; 38; 74; 77; 78;79 91; 92;104;103;113;114;369; 370 …và các thửa còn lại tờ bản đồ 16 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂY TRUNG (xóm 2) - Xã Thọ Thành cũ thửa 907 tờ bản đồ 05 - bao gồm các thửa 908; 909; 910; 913; 914 …và các thửa còn lại tờ bản đồ 05 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂY TRUNG (xóm 2) - Xã Thọ Thành cũ Nhà ông Sự xóm Tây Trung thửa 1 tờ bản đồ 17 - Nhà ông Tiến xóm Đông Trung, bao gồm các thửa2 ÷ 10; 12 ÷ 17; 19 ÷ 20; 24 ÷ 26; 32 ÷ 35; 41 ÷ 45; 49 ÷ 51; 56 ÷ 59; 69 ÷ 72; 78; 79; 92; 93; 105 ÷ 107; 113; 124; 133; 141 ÷ 144; 165đến169; 176; 177; 181đến183; 189đến199; ; 205; 206; 201; 214đến224;210; 28 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂY TRUNG (xóm 2) - Xã Thọ Thành cũ nhà ông Chương xóm Tây Trung, thửa1 tờ bản đồ 23 - Nhà ông Tiếp, bao gồm các thửa 2 ÷ 6; 14 ÷ 19; 32 ÷ 34; 46 ÷ 51; 63; 65 ÷ 69; 83 ÷ 90; 106 ÷ 112; 128 ÷ 132; 143; 156; 158; 213 ÷ 224; 228; 229; 232đến246; 249đến252;253-255; 260 -262;289-292; 276; 277; 260-262; …và các thửa còn lại tờ bản đồ số 23 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂY TRUNG (xóm 2) - Xã Thọ Thành cũ thửa 623 tờ bản đồ số 1 - 624 tờ bản đồ số 1 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂY TRUNG (xóm 2) - Xã Thọ Thành cũ thửa 105 tờ bản đồ số 6 - bao gồm các thửa 106; 1025; 1044; 1045, 1020,1027, lô 8, lô 5, lô 3,1030,1024,lô 1…; 1019(lô 11, QH 2013),1020(lô 06-QH 2013); 1021- 1022; 1023; 1024; 1026; 1027; 1028 (QH 2014); 1029-1031và các thửa còn lại tờ bản đồ số 6 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường QH 5,5 m - XÓM TÂY TRUNG (xóm 2) - Xã Thọ Thành cũ thửa 1044 tờ bản đồ 6 - thửa 1045 tờ bản đồ 6 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐÔNG TRUNG (xóm 3) - Xã Thọ Thành cũ ông Hướng thửa 1 tờ 18 - Ông Tình, bao gồm các thửa từ ÷ 75;81-106 tờ bản đồ 18 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐÔNG TRUNG (xóm 3) - Xã Thọ Thành cũ ông Canh thửa 7 tờ 23 - bà Bồi bao gồm các thửa 8; 13; 20 ÷ 25; 35 ÷ 41; 52 ÷ 59; 70 ÷ 79; 91 ÷ 105; 113 ÷ 127; 133 ÷ 142; 144 ÷ 155; 159 ÷ 176; 179 ÷ 185; 189 ÷ 192; 195 ÷ 197; 199 ÷ 201; 203 ÷ 207;313; 314; 287-288; 284; 285;315; 316;258; 259; 306-308…và các thửa còn lại tờ bả |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐÔNG TRUNG (xóm 3) - Xã Thọ Thành cũ ông Hiệp thửa 1 tờ bản đồ 24 - ông Quảng bao gồm các thửa 2 ÷ 12; 14;272;335; 337; 269; 270; 272 ; 289,290…và các thửa còn lại tờ bản đồ 24 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐÔNG TRUNG (xóm 3) - Xã Thọ Thành cũ thửa 106 tờ bản đồ 06 - thửa 1015đến1026; lô 16-19;1035; 1036…và các thửa còn lại tờ bản đồ 06 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường QH 7,5 m - XÓM ĐÔNG TRUNG (xóm 3) - Xã Thọ Thành cũ thửa 1048 tờ bản đồ 06 - Thửa 1050 tờ bản đồ 06 (bao gồm các thửa 1048,1049,1050) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TAM ĐA(xóm 4) - Xã Thọ Thành cũ ông Hiệp thửa 1 tờ bản đồ 24 - ông Sơn, bao gồm các thửa 1; 13; 18 ÷ 28; 32 ÷ 38; 43 ÷ 49; 63 ÷ 68; 74 ÷ 82; 86 ÷ 87; 90 ÷ 103; 107 ÷ 121; 127 ÷ 142; 146 ÷ 160; 163 ÷ 175; 178 ÷ 182; 188 ÷ 201; 203 ÷ 206; 208 ÷ 209; 211; 233; 234; 240; 241; 245đến247; 269; 270;272 273; 274;284; 285;295 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TAM ĐA(xóm 4) - Xã Thọ Thành cũ từ thửa 1005 tờ bản đồ 6 - đến thửa 1018, bao gồm các thửa 1005; 1006; 1007; 1008; 1013; 1014; 1017; 1018;1045; 1046; 1047…và các thửa còn lại tờ bản đồ 6 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TAM ĐA(xóm 4) - Xã Thọ Thành cũ từ nhà thờ họ Nguyễn thửa 177 tờ bản đồ 23 - ông Tiếp, bao gồm các thửa 178; 186 ÷ 188; 193; 194; 198; 202; 208 ÷ 210;256; 257;274; 279-283…và các thửa còn lại tờ bản đồ 23 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường QH 7,5 m - XÓM TAM ĐA(xóm 4) - Xã Thọ Thành cũ Thửa 1045 tờ bản đồ 06 - thửa 1047, tờ bản đồ 06 (bao gồm các thửa1045; 1046; 1047) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM BÁI TRẠCH (xóm 5) - Xã Thọ Thành cũ ông Cương, thửa 02 tờ bản đồ 19 - ông Năng, bao gồm các thửa 3đến 12…và các thửa còn lại tờ bản đồ 19 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM BÁI TRẠCH (xóm 5) - Xã Thọ Thành cũ thửa 50 tờ bản đồ số 7 - thửa 863, bao gồm các thửa 858; 859; 860đến863…và các thửa còn lại tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM BÁI TRẠCH (xóm 5) - Xã Thọ Thành cũ ông Thế, thửa 8 tờ bản đồ 20 - ông Sáu, bao gồm các thửa 9 ÷ 19; 23 ÷ 26; 32 ÷ 38; 43 ÷ 48; 51 ÷ 55; 57 ÷ 65; 69 ÷ 73; 75 ÷ 84; 89 ÷ 95; 97 ÷ 105; 111 ÷ 116; 119 ÷ 126; 129 ÷ 135; 138 ÷ 144; 147 ÷ 153; 157 ÷ 164; 167; 170 ÷ 181; 183 ÷ 197; 200đến207; 209đến220; 223đến246; 257; 258; 259 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM BÁI TRẠCH (xóm 5) - Xã Thọ Thành cũ từ thửa 865 tờ bản đồ số 3 - thửa 871, bao gồm các thửa từ 866 đến 871, …và các thửa còn lại tờ bản đồ số 3 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM BÁI TRẠCH (xóm 5) - Xã Thọ Thành cũ thửa 1023 tờ bản đồ số 4 - 1024, 1025 tờ bản đồ số 4 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM DINH KHOA(xóm 6) - Xã Thọ Thành cũ ông Chức, thửa 1542 tờ bản đồ 9 - ông Hậu, bao gồm các thửa 1543 ÷ 1549; 1554; 1555; 1564đến1570; 1574;1614-1616;1579-1581; 1600; 1601; 1577; 1578; 2471; 2472…và các thửa còn lại tờ bản đồ 9 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM DINH KHOA(xóm 6) - Xã Thọ Thành cũ Ông Lam, thửa 11 tờ bản đồ 28 - Bà Kiều, bao gồm các thửa12 ÷ 31; 33 ÷ 34; 39 ÷ 42; 45 ÷ 48; 52 ÷ 55; 60 ÷ 65; 67 ÷ 70; 75 ÷ 77; 81 ÷ 85; 98 ÷ 94; 100 ÷ 103; 105 ÷ 109; 115 ÷ 118; 124 ÷ 126; 134 ÷ 136; 145đến147; 151đến156; 161đến166; 170đến184; 202-204; 210-213; 198; 199; 226; 227; 235 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM DINH KHOA(xóm 6) - Xã Thọ Thành cũ ông Thuyên thửa 83 tờ 29 - Bà Nhung, bao gồm các thửa83; 99; 100; 114; 123; 124; 130 ÷ 133; 140; 154; 155; 158; 159; 162; 188đến192; 201; 202; 271;272; 205; 206;222; 223…và các thửa còn lại tờ bản đồ 29 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường QH 7,5 m - XÓM DINH KHOA(xóm 6) - Xã Thọ Thành cũ Thửa 1614 tờ bản đồ 09 - thửa 1616 tờ bản đồ 09 (bao gồm các thửa 1614-1616) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐẠI HỮU ( XÓM 7) - Xã Thọ Thành cũ ông Lực, thửa 1 tờ 29 - bà Dần, bao gồm các thửa 2 ÷ 6; 11 ÷ 13; 19; 24 ÷ 28; 41 ÷ 44; 52 ÷ 68; 70 ÷ 82; 85 ÷ 113; 116 ÷ 129; 134 ÷ 164; 207-209; 215-217;218; 219;246;247;179; 252; 253; 261; 262; 181; 182; 210-212; 258; 259; 166; 167;273-277; 266,267;228; 229; 186; 187;176; 177; |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐẠI HỮU ( XÓM 7) - Xã Thọ Thành cũ ông Hoản, thửa 167 tờ bản đồ 26 - ông Hiếu, bao gồm các thửa181; 183; 185; 199 ÷ 205; 210; 218 ÷ 221; 237 ÷ 242; 246 ÷ 248; 257 ÷ 261; 264 ÷ 276; 279 ÷ 283; 349; 350; 388- 390;374; 375; 338-343; 376; 400; 401; 382; 383; 377 ; 405; 406 tờ bản đồ 26 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐẠI HỮU ( XÓM 7) - Xã Thọ Thành cũ thửa 1552 tờ bản đồ 09 - thửa 1571 tờ bản đồ 9, bao gồm các thửa 1553, 1554,1555,1559,1571 ,lô 24…và các thửa còn lại tờ bản đồ 9 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐỒN DỪA (xóm 8) - Xã Thọ Thành cũ ông Thanh, thửa 212 tờ bản đồ 10 - ông Điền, bao gồm các thửa 212; 213; 239; 236; 237; 267; 268; 269; 286 ÷ 288; 306 ÷ 308; 324 ÷ 327; 348 ÷ 353; 376; 377; 394 ÷ 398; 421; 422; 448; 449; 1491 ÷ 1500; 1506; 1030đến1035; 1530; 1531; 1532; 1490; 1504đến1519;306 ; 1569; lô 36 ; 1586-1588; 1577 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐỒN DỪA (xóm 8) - Xã Thọ Thành cũ ông Mậu, thửa 123 tờ bản đồ 26 - Giáo xứ Kẻ dùa, bao gồm các thửa 124; 133 ÷ 136; 140 ÷ 144; 149 ÷ 157; 163 ÷ 166; 174 ÷ 180; 191 ÷ 198; 211 ÷ 217; 228 ÷ 234; 249 ÷ 253; 284 ÷ 286.306; 307; 313; 314; 320đến322; 325; 326; 300; 335; 336; 366; 367; 370; 371;380-383; 372; 373; 356-358;372; 3 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐỒN DỪA (xóm 8) - Xã Thọ Thành cũ Ông Đệ, thửa 41 tờ 27 - ông ninh, bao gồm các thửa 41; 42; 50 ÷ 51; 59 ÷ 61; 68 ÷ 73; 78 ÷ 85; 92 ÷ 94; 98 ÷ 102; 108 ÷ 112; 114 ÷ 193; 214đến221; 224đến226; 229đến232; ; 236đến244; 247đến281; 284đến292; 304;305; 306; 312 đến 321; 322; 323;332;333; 367-369; 299; 300; 349-351; 38 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM ĐỒN DỪA (xóm 8) - Xã Thọ Thành cũ Ông Tích, thửa 14 tờ 29 - Ông Quảng, bao gồm các thửa14 ÷ 16; 30 ÷ 33; 45 ÷ 47;250; 251;273- 276; 280; 281;269; 270; 259; 210- 212; 252; 253; 246; 247; 218; 219; 215-217;271; 272; 207-209…và các thửa còn lại tờ bản đồ 29 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂM HỢP (xóm 9) - Xã Thọ Thành cũ ông Dương, thửa 46 tờ 26 - ông Hiếu, bao gồm các thửa46 ÷ 48; 55 ÷ 57; 62 ÷ 64; 67 ÷ 73; 76 ÷ 81; 87 ÷ 96; 101 ÷ 107; 112 ÷ 119; 122 ÷ 129; 135 ÷ 137; 145; 148; 158; 161; 162; 172; 173; 183; 185; 287; 290; 297; 298; 317đến319; 322đến334; 352; 353; 394-399 …và các thửa còn lại tờ bả |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂM HỢP (xóm 9) - Xã Thọ Thành cũ thửa 512 tờ 09 - thửa 1560, bao gồm các thửa 512; 1550; 1559; 1560(Lôsố10QH2010), lô 21- lô 28; 1552;1551;1571;1572 và các thửa còn lại tờ bản đồ 09 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂM HỢP (xóm 9) - Xã Thọ Thành cũ từ thửa 19 tờ bản đồ 27 - bao gồm các thửa 19; 23; 24; 26; 27; 31 ÷ 34; 36 ÷ 40; 44 ÷ 51; 53 ÷ 58; 62 ÷ 67; 74 ÷ 77; 86 ÷ 97; 103 ÷ 105; 113; 229đến231; 245; 246; 282; 283 …và các thửa còn lại tờ bản đồ 27 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂM HỢP (xóm 9) - Xã Thọ Thành cũ từ thửa 275,276 tờ bản đồ 24 - bao gồm các thửa 209; 211 ÷ 215; 217; 221; 223; 228; 229; 238; 239; 258; 259 …và các thửa còn lại tờ bản đồ 24 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM TÂM HỢP (xóm 9) - Xã Thọ Thành cũ từ thửa 1 tờ bản đồ 26 - bao gồm các thửa 1 ÷ 3; 7; 8; 13 ÷ 15; 20; 21; 289; 354; 355…và các thửa còn lại tờ bản đồ 26 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM NHÂN TRẠCH (xóm 10) - Xã Thọ Thành cũ từ thửa 1023 tờ bản đồ 10 - bao gồm các thửa 1024; 1027; 1507; 1508; 1514; 1515; 1527;1584; 1585…và các thửa còn lại tờ bản đồ 10 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM NHÂN TRẠCH (xóm 10) - Xã Thọ Thành cũ thửa 3 tờ 30 - bao gồm các thửa 3; 6; 8; 9; 12; 13; 14; 16 ÷ 20; 24 ÷ 27; 29 ÷ 69đến72; 74đến79; 87đến104 106; 107; 114; ; 121-125;111-113; 119(trừ các thửa 37,43,52,58) …và các thửa còn lại tờ bản đồ 30 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - XÓM NHÂN TRẠCH (xóm 10) - Xã Thọ Thành cũ thửa 1 tờ bản đồ 31 - thửa 2- 284;299;300;301 ;302-353 (trừ các thửa 54,67,82,113,129,128,127,143,126,12 4,123,122,105-110, 137, 149, 218,219,163; 168; 147; 169; 179; 180)…và các thửa còn lại ,tờ bản đồ 31 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường QH 7.5 m - XÓM NHÂN TRẠCH (xóm 10) - Xã Thọ Thành cũ thửa 1584 tờ bản đồ 10 - thửa 1585 tờ bản đồ 10 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thọ Thành cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch vùng Cựa trên, xóm Dinh Khoa (UBND huyện phê duyệt quy hoạch chi tiết 1/500 tại - Xã Thọ Thành cũ Lô số 04 - Lô số 14 (bao gồm các lô từ 04 đến lô 14) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường quy hoạch 16,5 m - Khu quy hoạch vùng Cựa trên, xóm Dinh Khoa (UBND huyện phê duyệt quy hoạch chi tiết 1/500 tại - Xã Thọ Thành cũ Lô số 15 - Lô số 17 (bao gồm các lô 15, 16,17) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường quy hoạch 10 m - Khu quy hoạch vùng Cựa trên, xóm Dinh Khoa (UBND huyện phê duyệt quy hoạch chi tiết 1/500 tại - Xã Thọ Thành cũ Lô số 01 - Lô số 03 (bao gồm các lô 01, 02,03) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường quy hoạch 9m - Khu quy hoạch vùng Đồng trước, xóm Tam Đa (UBND huyện phê duyệt quy hoạch chi tiết 1/500 tại - Xã Thọ Thành cũ Lô số 01 - Lô số 06 (bao gồm các lô từ 01 đến lô 06) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường QH 7,5 m - Khu quy hoạch vùng Đồng trước, xóm Đông Trung (UBND huyện phê duyệt quy hoạch chi tiết 1/500 - Xã Thọ Thành cũ Lô D1-L04 - Lô D1-L04 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường QH 7,5 m - Khu quy hoạch vùng Cựa trên, xóm Dinh khoa (UBND huyện phê duyệt quy hoạch chi tiết 1/500 tại - Xã Thọ Thành cũ Lô D1-L02 - Lô D1-L02 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Văn Phúc Đến Lưu Xuân Hoàng - Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số : 202, 201, 239, 238, 1893, 1812, 1813, 275, 321, 322, 359, 358, 390, 389, 414, 1809, 1810, 413, 439, 1691, 465, 487, 488, 489, 490, 466, 532, 533, 558, 578, 577, 576, 602, 601,627, 1786, 1787, 1790, 648, 682, 681, 714, 1696, 1697, 752, 751, 783 Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số: 824, 1625, 1624, 784, 785, 753, 754, 755, 715, 716, 683, 684, 685, 650, 651, 652, 628, 629, 1658, 1657, 579, 559, 560, 534, 1679, 1678, 511, 512, 491, 492, 493, 467, 468, 469, 415, 391, 360, 323, 278, 279, 240, 241 Tờ bản đồ số 66 |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Thị Hoa Đến Phùng Văn Cường - Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 169, 170, 171, 138, 111, 1573, 2568, 2569, 2567, 1853, 1852, 52, 53, 21, 22, 23, 2571, Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số: 1003, 1793, 1794, 1795, 54, 85, 112, 2523, 2524, 2525, 1862 Tờ bản đồ số 66 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Võ Hữu Chiến Đến Phan Văn Tiến - Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 822, 857, 856, 2521, 2522, 888, 924, 923, 922, 953, 952, 951, 977, 1581, 976, 1005, 1004, 1022, 1021, 1020, 1042, 1041, 1061, 1062, 1089, 1088, 1087, 1119, 1118, 1154, 1153, 1152, 1814, 185, 1184, 1218, 1219, 1248, 1288, 1287, 1709, 1366, 1365, 1413, 1461, 1884, 1886, 1503, 1547, 1546, Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số: 1548, 1791, 1792, 1504, 1462, 1416, 1367, 1326, 1289, 1290, 1249, 1680, 1681, 1570, 1006, 978, 979, 1881, 1882, 1883,1569, 954, 925, 926, 927, 928, 1744, 890, 891, 1746, 892, 859, 860, 823, Tờ bản đồ số 66 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phùng Đình Văn Đến Trần Quốc Toản - Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1001, 1685, 1686, 1687, 1698 , 971, 972, 942, 943, Tờ bản đồ số 57 - Từ thửa số: 922, 893, 894, 895, 862, 833, 834, 801, 1656, 1655, 771, 740, 741, 710, 711, 685, tờ bản đồ số 57 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Văn Công Đến Phùng Thanh Hải - Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1282, 1281, 636, 637, 610, 583, 584, 562, 540, 514, 1271, 881, 880, 990, 989, 954, 439, 440, 866, 865, 864, 863, 873, 872, 871, 870, 347, 373, 329, 312, 809, 291, 814, 245, 246, 248, 220, 221, 222, 212, 811, 813, 802, 801, 180, 789, 168, 852, 851, 151, 152, 924, 925, 121, 781, 107, 108, 827, 828, 109, 1290, 93, 94, 95, 96, 78, 79, Tờ bản đồ số 33 - Từ thửa số: 396, 369, 370, 346, 328, 310, 988, 792, 311, 290, 265, 266, 244, 218, 993, 991, 992, 962, 963, 964, 965, 882, 961, 960, 883, 1288, 176,178, 166, 878, 879, 150, 886, 887, 134, 135, 815, 816, 817, 818, 810, 823, 876, 877, 89, 90, 91, 821, 822, 9 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Văn Công Đến Phùng Thanh Hải - Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ 21,68,67,676,677,78,146,227,299,558,22, 807,808,109,148,572,573,192,679,680,301 ,587,590,591,345,344,361,360,359,402,40 1,431,451,839,840,480,588,861,862,860,3 62,405,403,404,432, 629,630,596, 597,598 tờ bản đồ số 71 - 505,520,582,583,540,541, 545,506,521,522,530,542,608,609,54 8 tờ bản đồ số 71 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Lưu Đức Tình Đến Phạm Văn Lương - Đường huyện lộ 243 - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 351, 383, 384, 385, 386, 387, 388, 409, 410, Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số:314 315, 316, 317, 318, 352, 353, 354, 355, 356, 412, 1690, 416, 440, 441, 442, 443, 2558, Tờ bản đồ số 66 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Nguyễn Văn Toàn Đến Phùng Minh Văn - Đường huyện lộ 243 - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 392, 393, 394, 395, 495, 496, 397, 398, 399, 430, 431, 432, 433, Tờ bản đồ số 67 - Từ thửa số: 2287 2303, 2304, 2289, 464, 2290, Tờ bản đồ số 67 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Nguyễn Văn Toàn Đến Phùng Minh Văn - Đường huyện lộ 243 - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 2291, 501, 502, 504, 505, 536, 537, 538, 540, 2284, 2285, 2286, 543, 1465, 1466, 1467, 1391, 1392, 1393, 653, 1396, 1395, 1394, 680, 681, 682, 2282, 684, Lô 14 đến lô 20 (QH năm 2017)Tờ bản đồ số 67 - Từ thửa số: 434, 435, 365, 436, 437, 460, 461, 439, 440, 465, 466, 467, 2305, 2306, 469, 470, 471, 1501, 1502, 506, 507, 1546, 1547, 2292, 511, 512, 513, 547, 548, 549, 1548, 1549, 551, 1482, 1483, 1484, 589, 386, 387, 388, 591, 592, 1479, 1480, 1404, 140 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Lưu Xuân Chín Đến Võ Duy Việt - Đường huyện lộ 243 - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 350, 349, 1592, 348, 1591, 347, 312, 311, 310, 309, 1593, 1594, 264, 262, 1718, 1717, 1719, 1716, 1715, 224, 223, 222, 221, 220, 219, 188, 186, 185, 184, 183, 182, 1611-1615, 650, Lô 7 - lô 10 ( QH 2010), Lô 3 - lô 6 (QH 2011), Lô 3 - lô 7 (QH 2012), 1702, 1703, 62, 61, 93, 1865, 1863, 32, 31, 2560, 2559, 1802, 1801, Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số: 313, 271, 270, 269, 228, 227, 226, 225, 1595, 1598, 191, 1599, 190, 1600, 1601, 189, 160, 159, 158, 157, 1764, 155, 125, 124, 123, 122, 1606-1610, Lô 3-lô 6 ( Qh 2010), Lô 12- lô 14 ( Qh 2014), 1659 -1669; 6, 5, Tờ bản đồ số 66 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Đậu Đình Hải Đến Võ Văn Phong- Đường huyện lộ 243 - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 2488, 2489, 982, 948, 987, 1672, 1671, Tờ bản đồ số 57 - Từ thửa số: 1673, 1677, 1678, 1679, 981, tờ bản đồ số 57 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Nguyễn Thị Viện Đến Hoàng Văn Hiển - Đường huyện lộ 243 - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1417-1421, Lô 39- lô 45 ( Qh 2014), 1362-1366, 1371, 756, 757, 758, 759, 760, 761, 762, 763, 764, 765, 766, 767, 768, 769, 770, 771, 809, 810, 811, 812, 813, 814, 851, 816, 1436, 1437, 818, 867, 1360, 869, 870, 908, 910, 911, 976, 912, 879, 913, 914, 951, 952, 953, 989, 1420, 1421, 1422, Tờ bản đồ số 68 - Từ thửa số: Lô 46- lô 49 ( QH 2014), Lô 8- lô 12 ( QH 2012), lô 7- lô 10 ( QH 2011), Lô 18- lô 20 ( QH 2010), 1367-1370, 805, 806, 807, 808, 849, 850, 852, 853, 2107, 2108, 855, 856, 2113, 858, 859, 860, 861, 862, 863, 864, 865, 899, 900, 901, 902, 903, 9 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Nguyễn Thị Phức Đến Đào Văn Hưng - Đường liên xã - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 750, 749, 648, 760 761, 762, Tờ bản đồ số 56 - Từ thửa số: 557 tờ bản đồ số 56 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phùng Văn Lê Đến Phùng Văn Thạch - Đường liên xã - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1665-1667, 620, 619, 584, 1668, 1669, 1657-1660 Tờ bản đồ số 57 - Từ thửa số: 548, 1692, 1691, 1695, 1693, 1703, 1704, 545, tờ bản đồ số 57 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ NVH Thanh Thủy Đến Phùng Văn Hướng - Đường liên xã - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 469, 488, 489, 470, 444, 856, 403, 379, 380, 353, 336, 316, 317, 984, 985, 276, 278, 826, 825, 206, 187, 799, 800, 173, 156, 157, 141, 125, 841, 906, 905, Tờ bản đồ số 59 - Từ thửa số: 416, 442, 443, 418, 400, 402, 377, 835, 836, 335, 315, 295, 296, 274, 275, 253, 255, 227, 798, 204, 205, 203, 184, 171, 155, 138, 139, 122, 896, 895, tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phùng Quốc Trị Đến Phùng Thái Quỳ - Đường trục chính xóm Thanh Sơn - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 169, 182, 202, 797 Tờ bản đồ số 59 - Từ thửa số: 1280, 1279, 793, 201 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Văn Thiện Đến Phạm Văn Nam - Đường trục chính xóm Thanh Sơn - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 381, 382, 785, 786, 853, 424, 423, 854, 450, 843, 844, 845, 846, 473, 847, 848, 819, 820, 526, 830, 831, 832, 956, 957, 903, 904, 572, 939, 940, 596, 597, 598, 624, 1277, 1278, Tờ bản đồ số - Từ thửa số: 422, 421, 472, 493, 799, 800, 928, 676, tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Văn Thiện Đến Phạm Văn Đình - Đường trục chính xóm Thanh Thủy - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 552, 530, 1272, 1273, 457, 430, 893, 984, 282, 231, 209, 160, 159, 143, 142, 127, Tờ bản đồ số 59 - Từ thửa số: 111, 112, 128, 129, 144, 161, 1296, 343, 1297, 390, 805, 806, 915, 916, 917, 459, 476, 531, 1275, 1276, tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Lưu Xuân Bình Đến Lưu Xuân Hựu - Đường trục chính xóm Đông Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1467, 1466, 1465, 1418, 1417, 1364, 1363, 1325, 1324, 1323, 1322, 1282, 1321, 1359, 1358, 1354, 1495, 1494, 1860, 1623 Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số: 1542, 1496, 1497, 1455, 1456, 1407, 1360, 1876, 1877, 1743, 1410, 1463, 1464, 1507, 1509, 1711, 1712 Tờ bản đồ số 66 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Võ Công Chỉnh Đến Lưu Xuân Duy - Đường trục chính xóm Đông Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 2519, 2520, 1291, 1292, 1331, 1332, 1375, 1424, 1572, 1553, Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số: 1552, 1422, 1374, 1330, 1329, 1328, Tờ bản đồ số 66 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Võ Khắc Điệt ( Đông Lai ) Đến Võ Văn Lộc (Tây Lai) - Đường Liên xóm - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 29, 30, 75, 812, 813, 114, 152, 661, 662, 234, 654, 269, 268, 266, 230, 658, 657, 625, 626, 637, 638, 187, 186, 184, 140, 139, 665, 666, 97, 623, 624, 578, 579, 593, 592, 241, 642, 560, 3, 4, 5, 6 , Tờ bản đồ số 71; Thửa số : 1214, 1215 , 2044, 2045 Tờ số 65 - Từ thửa số: 42, 43, 44, 92, 802, 803, 804, 135, 137, 180, 655, 656, 798, 799, 222, 259, 260, 689, 264, 584, 585, 305, 323, 270, 235, 236, 198, 153, 116, 31 Tờ bản đồ số 43 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Lưu Xuân Hựu Đến Võ Hữu Thành - Đường trục chính xóm Đông Lai, Nam Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 18, 61, 102, 141, Tờ bản đồ số 71 - Từ thửa số: 100, 559, 101, 59, 60, 17, Tờ bản đồ số 71 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Xuân Bình ( Hương) Đến Nguyễn Thị Tuyết - Đường trục chính xóm Đông Nam Hồng - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1537, 1538, 1539, 312, 369, 1497, 1498, 1492, 1500, 1517, 1518, 1519, 607, 639, 695, Tờ bản đồ số 67 - Từ thửa số: 1401, 637, 575, Tờ bản đồ số 67 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phùng Minh Triều Đến Phạm Hồng Công - Đường trục chính xóm Đông Nam Hồng - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1474, 1475, 602, 1531, 661, 428, 631, 632, 663, Tờ bản đồ số 67 - Từ thửa số: 1431, 1430, 633, 534, 570, 532, 569, 568, 1577, 1578, 1579, 1580, 1389 Tờ bản đồ số 67 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Đường huyện lộ 243 Đến nhà văn hóa cũ - Đường trục chính xóm Đông Nam Hồng - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1442, 1441, 456, 425, 1443, 1444, 1522, 1523, 325, 207, , Tờ bản đồ số 67 - Từ thửa số: 234, 263, 297, 324, 351, 424, 454, 1529, 1397, 1398, 1477, 1478, Tờ bản đồ số 67 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Kênh N14 Đến Hoàng Công Uyên - Đường liên xóm Bắc Tiên, Nam Tiên - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 481, 539, 566, 1597, 1598, 2115, 2116, 705, 736, 1495, 826, 825, 873, 872, 871, 1511, 1512, 1011, 1039, 1062, 1085, 1111, 1132, 1149, 1150, 1173, 1174, 1196, 1113, 1493, 1494, 1507, 1508, 1335, 1345 Tờ bản đồ số 68 - Từ thửa số: 2109, 2110, 1591, 1469, 1470, 1439, 1438, 1435, 1434, 1431, 1485, 1486, 1604, 1605, 1243, 1197, 1175, 1133, 1113, 1114, 1112, 1086, 1063, 1040, 1041, 1479, 1480, 1481, 981, 946, 827, 780, 737, 1413, 1414, 630, 631, 1606, 1607, 1587, 1588, 542, |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Hồng Lam Đến Hoàng Công Thế - Đường liên xóm Bắc Tiên, Nam Tiên - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 452, 1460, 1461, 1381, 1382, 1411, 1412, 1464, 1365, 669, 1423, 1424, 700, 1425, 1379, 1380, 1599, 1546, 978, 1409, 1410, 1009, 1038, 1037, 1471, 1084, 1108, 1130, 1147, 1172, 1194, Tờ bản đồ số 68 - Từ thửa số: 1170, 1554, 1555, 1496, 1497, Tờ bản đồ số 68 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Kênh N14 Đến Hoàng Văn Tuấn ( Soa) - Đường liên xóm Bắc Tiên, Nam Tiên - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 609, 636, 635, 713, 546, 547, 788, 839, 887, 919, 886, 918, 957, 955, 1019, 1048, 1047, 1065, 1490, 1489, 1087, 1492, 1154, 1153, 1459, 1199, 1224, 1198,Tờ bản đồ số 68 - Từ thửa số: 1176, 1155, 1433, 1432, 1561, 1564, 1563, 1066, 1415, 1416, 1417, 991, 888, 840, 789, 682, 637, Tờ bản đồ số 68 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Hoàng Văn Viên Đến Hoàng Văn Hiếu - Đường trục chính xóm Bắc Tiên - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 813, 814, 801, 792, 807 808, Tờ bản đồ số 69 - Từ thửa số: 315, 316, Tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Hoàng Văn Hảo Đến Hoàng Văn Quang - Đường trục xóm, ngõ xóm Bắc Tiên - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 375, 809, 810, 404, 405, 798, 799, 428, 439, 833, 462, 460, 471, 804, 805, 806, 520, Tờ bản đồ số 69 - Từ thửa số: 315, 316, 307, 318, 319, 320, 335, 334, 347, 348, 829, 830, 1201, 1202, 811, 812, 378, 389, 416, 417, 430, 431, 441, 793, 440, 453, 794, 464, 465, 825, 826, 474,475, 476, 477, 492, 493, 494, 510, 802, 803, Tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Kênh N14 Phạm Thị Nhung ( Vương ) Đến Phạm Văn Biên - Đường trục xóm, ngõ xóm Bắc Tiên - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1150, 1551, 122, 156, 157, 191, 192, 1455, 1456, 1457, 270, 271, 2141, 2144, 2145, 2146, 2147, 1467, 1468, 419,Tờ bản đồ số 68 - Từ thửa số: 517, 544,, Tờ bản đồ số 68 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Ngọc Quý Đến Nguyễn Văn Sơn - Đường trục xóm, ngõ xóm Bắc Tiên - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số:1620, 1513, 1514, 1515, 416, 1581, 1582, 1583, 453, 478, 1567, 1568, 1569, 1570, 480, 512, 513, 536, 537, 538, 565, 563, 564, 601, 1465, 1466, 600, 628, Tờ bản đồ số 68 - Từ thửa số: 670, 671, 672, 1487, 1488, 702, 703, 704, 734, 735, 776, 777, 822, Tờ bản đồ số 68 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Văn Toàn Đến Nguyễn Hữu Công - Đường trục xóm, ngõ xóm Bắc Tiên - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số:515, 516, 543, 1476, 1477, 569, 570, 571, 608, 606, 1451, 1452, 1349, 1462, 1463, 633, 634, 679, 678, Tờ bản đồ số 68 - Từ thửa số: 632, 675, 676, 677, 1474, 1475, 710, 711, 708, 707, 2111, 2112, 739, 740, 741, 742, 743, 744, 1556, 1557, 787 Tờ bản đồ số 68 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Hoàng Minh Giang Đến Hoàng Văn Hoạt - Đường trục xóm, ngõ xóm Nam Tiên - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số:781, 828, 782, 783, 784, 785, 786, 837, 838, 885, 836, 1565, 1566, 834, 880, 832, 833, 877, 878, 881, 883, 884, 917, 915, 916, 954, 983, 984, 985, 1384, 1385, 1018, 982, 1015, 1016, 1482, 1483, 1043, 1046, 1064, Tờ bản đồ số 68 - Từ thửa số: 1115, 1116, 1134, 1135, 1491, 1151, 1152, 1458, Tờ bản đồ số 68 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Hoàng Minh Giang Đến Hoàng Văn Hoạt - Đường trục xóm, ngõ xóm Nam Tiên - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 944,1010, 1472, 1473, 1110, 1131, 1149, ( 1588, 1589 Phạm Văn Quế ĐNH ), Tờ bản đồ số 68 - Từ thửa số: 1602, 1603, 1526, 1429, 1428, 1217, 1218, 1193, 1221, 1222, 1195 Tờ bản đồ số 68 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Trần Văn Nhàn Đến Trần Văn Tân - Đường trục xóm, ngõ xóm Đông Nam Hồng - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1406, 1407, 1554, 1555, 1581, 1582, 176, 206, 177, 1402, 114, 1403, 115, 1462, 1463, 117, 2286, 180, 179, 178, 149, 148, 1432,1433, 1434, 203, 1570, 1571, 1544, 1545, 231, 232, 233, 1556, 1557, 1422, 1423, 1424, 1425, 294, 293, 323, 1443, 379, 423, 1528, 489, 519, 556 Tờ bản đồ số 67 - Từ thửa số: 595, 326, 327, 1567, 1568, 1569, 265, 266, 300, 301, 328, 369, 267, 268, 208, 209, 210, 235, 236, 237, 238, 239, 212, 269 Tờ bản đồ số 67 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Hạnh Lợi Đến Phạm Xuân Hương - Đường trục xóm, ngõ xóm Đông Nam Hồng - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1525, 1526, 1527, 313, 1584, 371, 371, 1150, 1551, 1484, 1485, 1486, Tờ bản đồ số 67 - Từ thửa số: 1435, 1436, 474-478, 445, 446, 410, 411, Tờ bản đồ số 67 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phùng Đình Sơn Đến Hồ Quỳnh Hồng - Đường trục xóm, ngõ xóm Đông Nam Hồng - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1445, 1446, 1447, 1572, 1573, 2300, 2301, 2302, 2293, 2294, 1053, 1054, 660, 628, 1532, 1429, 662, Tờ bản đồ số 67 - Từ thửa số: 691, 692, 693, 1399, 1400, 634, 635, 636, 1468, 1469, 1437, 1438, 1439, 1440, 665, 666,667, 608, 607, 642, 610, 1552, 1553, 578, 544, 579, 1377, 577, Tờ bản đồ số 67 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Xuân Thời Đến Phạm Văn Điều - Đường trục xóm, ngõ xóm Thanh Thủy - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 461, 462, 477, 478, 479, 500, 501, 503, 532, 533, Tờ bản đồ số 59 - Từ thửa số:1286, 1287, 1291, 1292, 573, 574, 555, 556, 599, 600 Tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Phạm Văn Đức ( Thanh Thủy ) Đến Hồ Viết Hậu ( Thanh Sơn ) - Đường trục xóm, ngõ xóm Thanh Thủy - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 374, 375, 376, 399, 417, 349, 889, 890, 401, 333, 351, 348, 926, 927, 930, 1299, 1298, 970, 313, 267, 268, 292, 334, 314, 293, 294, 271, 270, 269, 247, 273, 252, 251, 224, 223, 183, 170, 153, 154, 158, Lô 50-Lô 54 ( QH 2014) , 174, 188, 207, 230, 257, 280, 279, 258, 300, 301, 302, 891, 892, 304, 305, 281, 321, 320, 319, 342, 910, 911, 971, 972, 973, - Từ thửa số: 498, 497, 454, 807, 808, 897, 898, 899, 937, 938, 428, 867, 868, 869, 427, 385, 340, 358, 384, 404, 383, 354, 356, 357, 337, 913, 914, 908, 909, 298, 420, 421, 422, 445, 446, 447, tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Đậu Xuân Mai Đến Phùng Đình Đô - Đường trục xóm, ngõ xóm Thanh sơn - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 986, 76, 65, 52, 1293-1295 Tờ bản đồ số 59 - Từ thửa số: 37, 28, 1283, 1284, 14, 875, 5, 9, 1289, 1448, 1449, 901, 900, 902, Lô 1- Lô 4 ( QH2010 ) tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Võ Đình Thương Đến Võ Khắc Thạch - Đường trục xóm, ngõ xóm Tân Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 92, 117, 1694, 1695, 91, 116, 59, 90, 115, 58, 89, 30, 88 Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số: 29, 1821, 1822, 1823, 28, 1761, 1760, 1759, 27 , 2252-2554, 2, 1, 25 tờ bản đồ số 66 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Võ Văn Tài Đến Võ Duy Đãm - Đường trục xóm, ngõ xóm Tân Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 701, 700, 725, 673, 699, 646, 697, 698, 672, 607, 606, 582, 581, 645, 769, 771, 770, 670, 745, 746, 643, 644, 763, 764, 747, 642, 641, 743, 742, 605 Tờ bản đồ số 56 - Từ thửa số: 583, 556, 775, 776, 506, 529, 555, 777, 778, 779, 753, 754, 554, 749, 750, 552, 551, 527, 504, 752, 751, 1305, 1304 tờ bản đồ số 56 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Võ Văn Thân Đến Võ Văn Khối - Đường trục xóm, ngõ xóm Tân Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 984, 951, 904, 839, 1681, 868, 1682, 867, 901, 900, 927, 949, Tờ bản đồ số 57 - Từ thửa số: 865, 976, 1676, 1675, tờ bản đồ số 57 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Võ Văn Thân Đến Võ Văn Khối - Đường trục xóm, ngõ xóm Tân Lai - Xã Phú Thành cũ Thửa số 4, 36 Tờ bản đồ số 65 - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Trịnh Xuân Mão Đến Võ Thị Hường, Lưu xuân Trường - Đường trục xóm, ngõ xóm Tây Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1243, 1286, 1285, 1248-1252, 1026, 1273, 1006, 1272, 988, 974, 956, 973, 955, 972 Tờ bản đồ số 65 - Từ thửa số: 936, 935, 905, 906, 877, 1233, 1234, 818, 1232, 1233, 769, 737, 716, 692, 691, 664, Tờ bản đồ số 65 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Lưu Văn Tứ Đến Trịnh Hữu Hiển - Đường trục xóm, ngõ xóm Tây Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1202, 1194, 1195, 1186, 1241, 1242, 1240, 1173, 1175, 1174, 1147, 1132, 1107 Tờ bản đồ số 65 - Từ thửa số: 1289, 1178, 1235, 1236, 1197, 1198, 1205, 1237, 1238, Tờ bản đồ số 65 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường trục xóm, ngõ xóm Tây Lai - Xã Phú Thành cũ Từ Lưu Đức Đô: 8, 18, 33, 45 Tờ bản đồ số 42 - Đến Đào Quang Cường:21, 22 Tờ bản đồ số 42 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Võ Đình Bộ Đến Võ Công Thập - Đường trục xóm, ngõ xóm Nam Lai, Tây Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 23, 24, 26, 28, 74, 73, 110-113, 149-151, 195, 196, 232, 653, 621, 622, 230, 229, 194, 231, 674, 675, 34, 77, 32, 76 ,117, 154, 302, Lô 11 - lô 14 (QH 2011) , lô 15 - lô 18(QH 2012) (Cồn đất), 2178,668,669, 492, 504, 518, 519, 820- 824, 574, 575, 631, 485, 482, 483, 484, 493, 809, 507, 508, 509, 531, 532, 659, 660, 547, 19, 20, 65, 584, 62-64, 103-106, - Từ thửa số: 814- 816, 836, 837, 834, 835, 687, 688, 670, 671, 603, 604, 357, 315, 290, 251, 220, 209, 693, 694, 250, 289, 288, 639, 640, 633, 634, 228, 227, 553, 217, 177, 691, 692, 176, 216, 282, 248, 817 - 819, 175, 132, 685, 686, 571, 570, 800, 801, 90 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Võ Hữu Tịch Đến Võ Huy Khai - Đường trục xóm, ngõ xóm Đông Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1293, 1294, 1251, 1252, 1331, 1332, 1377, 1297, 1378, 1333, 1334, 1379, 1430, 1756, 1757, 1819, 1820, 1382, 1802, 1519, 1557, 1898, 1899, 1426, 1428, 1425, 1470, 1471, 1868, 1869, 1845, 1846, 1517, 1514, 1512, 1515, Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số: 1555, 1367, 1370, 1368, 1369, 1371, 1372, 1373, 1420, 1419, 1421, 1508, 1551, 1506, 1505, 1549, 1550 , Tờ bản đồ số 66 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Võ Hữu Thuận Đến Võ Công Thú - Đường trục xóm, ngõ xóm Đông Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1211, 1705, 1706, 1707, 1242, 1649, 1650, 2526, 2527, 1647, 2547, 2548, 1216, 1212, 1213, 1214, Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số: 1245, 1246, 1247, 1710, 1708, 1286, 1874, 1285, 1247 Tờ bản đồ số 66 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Võ Khắc Phong Đến Võ Thị Nga - Đường trục xóm, ngõ xóm Đông Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1742, 1458 - 1460, 1500 - 1502, 1498, 1543, 1749, 1783 - 1785, 1277, 1279, 1319, 2530, 1357, 1318, 1356, 1403, 1405, Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số:1788, 1789, 1401, 1754, 1755, 1737, 1736, 1450, 1451, 1682, 1683, 1896, 1897, 1815, 1816, 1622, 1859, Tờ bản đồ số 66 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Đào Quang Tình Đến Võ Huy Triên - Đường trục xóm, ngõ xóm Nam Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số:1173, 1174, 1207, 1208, 1240, 1204, 1205, 2564, 2568, 1239, 1276, 1713, 1714, 1237, 1238, 1315, 1316, 1273, 1274, 1275, 1310, 1311, 1355, 1399, 1309, 13053, 1354, Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số:1397, 1398, 1352, 1396, 1446, 1448, 1449, 1395, 1444, 1445, 1878, 1870, 1871, 1484, 1894, 1895, 1486, 1487, 1531, 1533, 1534, 1530, 1565, Tờ bản đồ số 66 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Từ Võ Thị Viên Đến Võ Huy Trí - Đường trục xóm, ngõ xóm Nam Lai, Tây Lai - Xã Phú Thành cũ Từ thửa số: 1306, 1347 -1349, 2562, 1351, 1393, 1394, 1263, 1890, 1892, 1303, 1344, 1345, 1346, 1343, 1391, 1392, 1817, 1818, 1342, 1390, 1441, 1442, 1483, 1739 -1741, 1676, 1677, 1688, 1689, 1768, 1769, 1728, 1765, 1766, 2550, 2551, Tờ bản đồ số 66 - Từ thửa số: 1019, 1002, 1003, 973 - 975, 949, 950, 919-921, 885-887, 1605, 1604, 1603, 1617 - 1619, lô 11 - lô 20 (QH 2016 Rộc điếc), Lô 04 - lô 13 (QH 2017 Sáo Đó), Tờ bản đồ số 66 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường QH 7,5m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cồn Đêu xóm Đông Lai, Mẫu Sáu xóm Đông Nam Hồng, Tây Vồng Xóm Bắc Tiên, Rộc Già xóm Thanh Sơn., xã - Xã Phú Thành cũ Lô số: Lô L1- Lô L16 vùng Cồn Đêu xóm Đông Lai ( QH 2021) Tờ bản đồ số 66; Lô số: Lô L1- Lô L10 vùng Mẫu Sáu xóm Đông Nam Hồng ( QH 2022) Tờ bản đồ số 68 Lô số: Lô L1- Lô L14 vùng Tây Vồng xóm Bắc Tiên ( QH 2022) Tờ bản đồ số 68 - Lô số: Lô D1-L04 vùng Cồn Đêu xóm Đông Lai ( QH 2020) Tờ bản đồ số 66; Lô số: Lô D1-L04 vùng Rộc Già xóm Thanh Sơn ( QH 2020) Tờ bản đồ số 59; |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường QH 7,5m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cồn Đêu xóm Đông Lai, Rộc Già xóm Thanh Sơn, xã Phú Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại - Xã Phú Thành cũ Lô số: Lô 01- Lô 07 vùng Cồn Đêu xóm Đông Lai ( QH 2021) Tờ bản đồ số 38; Lô số: Lô D1-L01 - Lô D1-L012 vùng Rộc Già xóm Thanh Sơn (QH 2020) Tờ bản đồ số 59; - Lô số: …. |
Đất TM-DV | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Phú Thành cũ - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà Anh Hòa Hiếu (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 78) - Đến nhà Chị Hưởng ổn (đến thửa số 12, 21,37, 41, 42, 56, 57, 73, 74, 75, 87, 88, 89. 143, 144. 145, 175, 197, 198, 222, 221; tờ bản đồ số 78) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Tích (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 78) - Đến nhà Anh Năm Rèn (đến thửa số 7,10,9,18, 20, 38, 233, 234, 58, 91, 92, 93, 141, 140, 176; tờ bản đồ số 78) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Hùng Thứ (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 84) - Đến nhà anh Hồng Ngọc (đến thửa số 44, 61, 70, 71, 72, 90, 91, 92, 111, 117, 119, 120, 123, 181, 172, 181, 182 ; tờ bản đồ số 84) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Thành Khánh (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 83) - Đến nhà ông Tô Tích (đến thửa số 104, 107, 111, 115, 119, 522, 245, 246, 247, 241, 242, 243, 244 ; tờ bản đồ số 83) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà Bà Hoa Tô (từ thửa số 122, tờ bản đồ số 83) - Đến nhà ông Lịnh Cò (đến thửa số 128, 129, 130, 131, 132, 136, 143 ; tờ bản đồ số 83) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Thùy Cò (từ thửa số 147, tờ bản đồ số 83) - Đến nhà ông Hồng Túc (đến thửa số 152; tờ bản đồ số 83) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Phượng Toan (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 84) - Đến nhà ông Trường Liên (đến thửa số 20, 21, 22, 40, 41, 42, 58, 59, 60, 67, 68, 109, 115; tờ bản đồ số 84) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà Anh Toàn Đàm (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 83) - Đến nhà ông Thanh Cò (đến thửa số74, 82, 83, 84, 91, 92, 101, 102, 106, 108, 110, 117, 118, 269; tờ bản đồ số 83) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Thu Tráng (từ thửa số 121, tờ bản đồ số 83) - Đến nhà bà Hùng Xương (đến thửa số 126, 127, 131, 135, 253, 252, 187, 188; tờ bản đồ số 83) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà anh Hệ Giao (từ thửa số 133, tờ bản đồ số 83) - Đến nhà ông An Lạc (đến thửa số 146 ; tờ bản đồ số 83) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Nhà Văn hóa xóm Tân An ( thửa 130, tờ bản đồ số 84) - |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Ái (từ thửa số 153, tờ bản đồ số 83) - Đến nhà ông Hùng Thứ (đến thửa số 165 ; tờ bản đồ số 83) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Hùng Thứ (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 88) - Đến nhà bà Định Sáu (đến thửa số 6, 8, 9, 18, 18, 20, 21, 31, 32, 33, 34, 292 ; tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà Anh Úy Quỳ (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 88) - Đến nhà ông Hiếu Trung (đến thửa số 55 ; tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Hùng Thứ (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 88) - Đến nhà bà Danh Lưu (đến thửa số 67; 70 ; tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà Anh Mạnh Chu (từ thửa số 68, tờ bản đồ số 88) - Đến nhà ông Tâm Trạch (đến thửa số 69, 73, 74 ; tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Kiểm Dụ (từ thửa số 68, tờ bản đồ số 87) - Đến nhà anh Vụ Vân (đến thửa số 70 ; tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà Anh Ngân Kim (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 88) - Đến nhà ông Dung Dụy (đến thửa số 16, 17, 29, 30, 38, 39, 49, 58 ; tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Tâm Ổn (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 88) - Đến nhà Chị Hoàn Khoa (đến thửa số 57 ; tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà anh Anh Dung (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 87) - Đến nhà anh Thu Năm (đến thửa số 47, 50, 51, 57, 451, 452, 49; tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Trường Mầm Non ( Thửa số 144, tờ bản đồ số 83) - |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Trường Tiểu học ( Thửa số 160, tờ bản đồ số 83) - |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Bưu điện - Văn hóa xã ( Thửa số 14, tờ bản đồ số 88) - |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Trung tâm thương mại - Dịch vụ ( Thửa số 28, tờ bản đồ số 83) - |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà bà Xuân Vỵ (từ thửa số 80, tờ bản đồ số 87) - Đến nhà ông Lân Lạc (đến thửa số 81, 89, 98, 90, 109, 110, 111, 112, 125, 126, 127, 144, 405, 406, 407, 411, 412 ; tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà anh Trọng Phú (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 87) - Đến nhà ông Lâm Lạc (đến thửa số 61, 64, 66, 73, 75, 77, 85, 87, 88, 95, 96, 97, 108,389, 402, 403 ; tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà anh Tiến Tuấn (từ thửa số 142, tờ bản đồ số 87) - Đến nhà anh Mỵ Cát (đến thửa số 433,434, 435, 141, 164, 163, 162, 188, 187, 414, 413; tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Nguyên Tiến (từ thửa số 160, tờ bản đồ số 87) - Đến nhàông Luận Chới (đến thửa số 186, 185, 204, 203, 229, 477, 476, 475, 474, 466; tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường tỉnh lộ 537 - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà bà Cúc Luân (từ thửa số 414, tờ bản đồ số 87) - Đến nhà ông Diên (đến thửa số 442, 441, 106, 107, 105, 123, 122, 121, 120, 119, 140, 139, 138, 137, 136, 159, 158, 157, 156, 155, 154, 182, 180, ; tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường Kênh chính đi xã Diễn Liên - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Hoa Dực (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 88) - Đến nhà Bà Lợi (đến thửa số 10, 11, 12, 13, 24, 25, 26 ; tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường Kênh chính đi xã Diễn Liên - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Tượng đài Liệt sỹ ( Thửa số 4, Tờ bản đồ số 88) - |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường Kênh chính đi xã Diễn Liên - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) UBND xã ( Thửa số 159, 627, 628; Tờ bản đồ số 83) - |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường Kênh chính đi xã Diễn Liên - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Hợp tác xã NN ( Thửa số 158; Tờ bản đồ số 83) - |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường Kênh chính đi xã Diễn Liên - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Quỹ tín dụng nhân dân ( Thửa số 1; Tờ bản đồ số 88) - |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường Kênh chính đi xã Diễn Liên - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Trạm Y tế ( Thửa số 108; Tờ bản đồ số 82) - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường Kênh chính đi xã Diễn Liên - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Nhà máy nước ( Thửa số 82; Tờ bản đồ số 82) - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường Kênh chính đi xã Diễn Liên - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà bà Ngân Tráng (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 82) - Đến nhà A Hồng Ngọc (đến thửa số 114, 113, 112, 115, 116, 117 ; tờ bản đồ số 82) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường Kênh chính đi xã Diễn Liên - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Nhà Văn hóa xóm Đông Yên ( Thửa số 12; Tờ bản đồ số 89) - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường Kênh chính đi xã Diễn Liên - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Lịnh (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 89) - Đến nhà Chị Liên (đến thửa số 19; tờ bản đồ số 89) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường Kênh chính đi xã Diễn Liên - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà Anh Kiêm (từ thửa số 92, tờ bản đồ số 82) - Đến nhà ông Tuế (đến thửa số 98; tờ bản đồ số 82) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường Kênh chính đi xã Diễn Liên - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà Anh Phúc Sung (từ thửa số 703, tờ bản đồ số 53) - Đến nhà ông Bình Thanh (đến thửa số 707; tờ bản đồ số 53) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường Kênh chính đi xã Diễn Liên - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Hùng Thứ ( thửa số 627, tờ bản đồ số 60) - Đến nhà anh Định Tuế ( thửa số 630; tờ bản đồ số 60) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường Kênh chính đi xã Diễn Liên - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Trí (từ thửa số 857, tờ bản đồ số 52) - Đến nhà ông Đào (đến thửa số 861, thửa 869 đến 894, lô 15, 16 ( QH 2016); tờ bản đồ số 52) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường Kênh chính đi xã Diễn Liên - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà anh Chín Đệ (từ thửa số 862, tờ bản đồ số 52) - Đến nhà anh Tình Tích (đến thửa số 865; tờ bản đồ số 52) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường Kênh chính đi xã Diễn Liên - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà anh Điện Biền (từ thửa số 631, tờ bản đồ số 60) - Đến nhà bà Hùng Thứ (đến thửa số 635; tờ bản đồ số 60) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường Kênh chính đi xã Diễn Liên - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà bà Tụy Hóa (từ thửa số 636, tờ bản đồ số 60) - Đến nhà anh Chính (đến thửa số 645; tờ bản đồ số 60) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường Kênh chính đi xã Diễn Liên - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà Anh Hậu Nho (từ thửa số 869, tờ bản đồ số 52) - Đến nhà anh Trường (đến thửa số 894; tờ bản đồ số 52) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường Kênh chính đi xã Diễn Liên - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ Lô 01 Đồng Thượng Lui QH 2018) ( tờ bản đồ số 52) - Đến Lô 10 Đồng Thượng Lui QH 2018) ( tờ bản đồ số 52) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường Kênh chính đi xã Diễn Liên - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ Lô 01 Đồng Mô Điền QH 2018) ( tờ bản đồ số 52) - Đến Lô 10 Đồng Mô Điền QH 2018) ( tờ bản đồ số 52) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường Kênh chính đi xã Diễn Liên - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ Lô 01 Đồng Mô Đá QH 2016) ( tờ bản đồ số 52) - Đến Lô 4 Đồng Mô Đá QH 2016) ( tờ bản đồ số 52) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường Kênh chính đi xã Diễn Liên - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ Lô 30 Đồng Mậu Đôi (QH 2017) ( tờ bản đồ số 62) - Đến Lô 33 Đồng Mậu Đôi QH 2017) ( tờ bản đồ số 52) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường trục xóm - Xóm Hợp Xuân, Liên Xuân - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà anh Sỹ Bảy (từ thửa số 102, tờ bản đồ số 82) - Đến nhà ông Hồng Thái (đến thửa số101, 110, 111, 118, 119, tờ bản đồ số 82) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường trục xóm - Xóm Hợp Xuân, Liên Xuân - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Chương Hạ (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 87) - Đến nhà ông Nhân (đến thửa số 3, 4, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 16, 18, 20 đến thửa 45 , tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường trục xóm - Xóm Hợp Xuân, Liên Xuân - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Minh Kha (từ thửa số 389, tờ bản đồ số 87) - Đến nhà anh Hậu Năm (đến thửa số 398 , tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường trục xóm - Xóm Hợp Xuân, Liên Xuân - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà anh Sơn Ngọc (từ thửa số 36; tờ bản đồ số 88) - Đến nhà anh Quân Danh (đến thửa số 37, 47, 22, 23; tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường trục xóm - Xóm Hợp Xuân, Liên Xuân - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà anh Khoa Thắm (từ thửa số 71; tờ bản đồ số 88) - Đến nhà ông Thành Hy (đến thửa số 76, 77, 78, 82, 82, 85, 87; tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường trục xóm - Xóm Hợp Xuân, Liên Xuân - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà anh Hòa (từ thửa số 625; tờ bản đồ số 60) - Đến nhà Anh Ngọc (đến thửa số 626, 628, 629; tờ bản đồ số 60) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hợp Xuân, Liên - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà Bà Hiên (từ thửa số 1; tờ bản đồ số 73) - Đến nhà ông Hảo (đến thửa số 21; tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Văn (từ thửa số 23; tờ bản đồ số 73) - Đến nhà ông Vị (đến thửa số 51; tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Hoa (từ thửa số 1; tờ bản đồ số 76) - Đến nhà ông Thư (đến thửa số 90, 93, 105, 106, 119, 120, 175, 562, 563, 516, 515, 448, 449, 450, 536, 537, 538, 549, 548, 634, 635, 636, 637, 638, 639, 640, 657, 656, 613, 614, 615, 643, 644, 582, 583, 660, 661, 545, 546, 547, 531, 532, 519, 520, 533, 534 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Thắng (từ thửa số 8; tờ bản đồ số 77) - Đến nhà ông Xuân ( Đến thửa số 18, 20, 21, 24, 26, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 181, 182; tờ bản đồ số 77) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Nhà văn hóa xóm Triều Cảnh ( Thửa số 36; tờ bản đồ số 77) - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Tùng (từ thửa số 149; tờ bản đồ số 77) - Đến nhà Chị Hường ( Đến thửa số 153; tờ bản đồ số 77) |
Đất TM-DV | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Bài (từ thửa số 149; tờ bản đồ số 53) - Đến nhà Anh Thiện ( Đến thửa số 4, 6, 8, 9, 10, 11, 701, 702, 699, 700, 708, 709, 697; tờ bản đồ số 53) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Triều Cảnh - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Ngự (từ thửa số 262; tờ bản đồ số 76) - Đến nhà ông Ngọc ( Đến thửa số 263, 264, 299, 300, 301, 302, 304, 306, 338, 339, 340, 341, 342, 346, 368, 370, 371, 387, 389, 514, 513, đến 592411, 413, 440, 504, 505, 603, 604, 605, 654, 655; tờ bản đồ số 76) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Triều Cảnh - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Phú Đa - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà anh Hiếu (từ thửa số 107; tờ bản đồ số 75) - Đến nhà ông Thuận ( Đến thửa số 108, 405, 106, 82, 83, 102, 103, 104, 86,; tờ bản đồ số 75) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Phú Đa - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà Thuận (từ thửa số 1; tờ bản đồ số 75) - Đến nhà ông Mỹ ( Đến thửa số 3, 4, 8, 10, 11, 13, 14, 17, 515, 516, 18, 20, 21, 22, 23, 24, 26, 448, 449, 450, 32, 510, 511, 512, 34, 35, 36, 80, 81, 82, 83, 38, 39, 41, 42, 43, , 45, 47, 48, 49, 50, 51, 53, 54, 55, 56, 59, 60, 62, 63, 64, 65, 67, 69, 71, |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Phú Đa - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Nguyệt (từ thửa số 344; tờ bản đồ số 76) - Đến nhà ông Hưng ( Đến thửa số 362, 366, 367, 383, 384, 385, 402, 403, 405, 408, 427, 429, 433, 436, 439, 441, 445, 456, 457, 458, 521, 522, 523, 524, 525, 459, 460, 479, 480, 482, 483, 509, 526, 527, 528, 523, 522, 542, 543, 560, 561, 513, 514, 654, 655, |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Phú Đa - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Nhà thờ Họ giáo Phú Đa ( Thửa 343, tờ bản đồ số 76) - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Phú Đa - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Nhà Văn hóa xóm Phú Đa ( Thửa 6, tờ bản đồ số 81) - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Phú Đa - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà Ông Ngôn (Lô 01 vùng Địa Mạch QH 2019); tờ bản đồ số 3) - Đến (Lô 12 vùng Địa Mạch QH 2019); tờ bản đồ số 3) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Phú Đa - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà anh Việt (từ thửa số 86; tờ bản đồ số 13) - Đến nhà ông Dũng ( Đến thửa số 87, 88, 90, 92, 93, 94, 95, 96 tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Phú Đa - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Lạc Thiện - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Bảy (từ thửa số 2; tờ bản đồ số 81) - Đến nhà ông Dũng ( Đến thửa số 3, 8, 370, 372, 9, 10, 11, 12, 13, 17, 19, 20, 21, 23, 24, 25, 26, 28, 29, 31, 33, 34, 35, 36, 37, 39, 40, 42 đến 52, 55 đến 59, 62 đến 69, 71 đến 79, 81, 86 đến 94, 103, 105, 106, 107, 374, 375, 375, 366, 367, 377, 378, 471 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Lạc Thiện - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Nhà Văn hóa xóm Thiện Lợi cũ ( Thửa số151 tờ bản đồ số 81) - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Lạc Thiện - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Hùng Huệ (từ thửa số 108; tờ bản đồ số 81) - Đến nhà ông bảy ( Đến thửa số 109, 112, 114, 115, 118, 119, 121, 122, 124 đến 130, 136, 137, 140 đến 146, 148 đến 154, 167, 169, 170, 172, 173, 174, 175, 177, 178, 179, 180, 212, 213, 214, 216, 217, 220, 221, 222, 224, 225, 251, 254, 255, 256, 258, 260, 2 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Lạc Thiện - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Lượng (từ thửa số 1; tờ bản đồ số 74) - Đến nhà ông Đình ( Đến thửa số 2, 4 đến 10, 12 đến 15, 17, 18, 19, 21, 23, 25, 26, 28, 30, 32, 34 36, 37, 44, 45, 133, 134, 135, 114, 115, 112, 113, 116, 117; tờ bản đồ số 81) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Lạc Thiện - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Thế (từ thửa số 38; tờ bản đồ số 74) - Đến nhà ông Tám ( Đến thửa số 39 đến 44, 45, 46, 49, 50, 51, 53 đến 59, 61, 62, 63, 66, 69, 70, 71, 73, 109, 110, 75 đến 79, 90, 91, 92; tờ bản đồ số 74) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Lạc Thiện - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Sân nhà văn hóa cũ ( Thửa số 36, 37; Tờ bản đồ số 74) - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Lạc Thiện - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Kiên (từ thửa số 1; tờ bản đồ số 80) - Đến nhà ông Chương ( Đến thửa số 2, 3, 71, 72, 116, 118, 119, 123, 124, 125, 128, 129, 152, 153, 130, 132, 133, 135, 136, 138, 140, 142, 165, 166, 201, 202; tờ bản đồ số 80) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Lạc Thiện - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Quyết (từ thửa số 61; tờ bản đồ số 81) - Đến nhà thờ Họ Trần ( Đến thửa số 62, 63, 64, 66, 67, 464, 465, 471, 472, 473; tờ bản đồ số 81) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Lạc Thiện - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà Bà Nho (từ thửa số 82; tờ bản đồ số 81) - Đến nhà thờ ông Hùng ( Đến thửa số 85; tờ bản đồ số 81) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Lạc Thiện - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà Bà Khánh (từ thửa số 99; tờ bản đồ số 81) - Đến nhà ông Viên ( Đến thửa số 102; tờ bản đồ số 81) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường trục xóm - Xóm Lạc Thiện - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Nhà Văn hóa xóm Lạc Thiện ( Thửa số 616, Tờ bản đồ số 3) - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Lạc Thiện - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Hợp Xuân - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà anh Hường Gi (từ thửa số 330; tờ bản đồ số 87) - Đến nhà ông Úy Quỳ ( Đến thửa số 332 đến 338, 349, 351, 352, 354, 356, 357đến 363, 372, 373, 374; tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Hợp Xuân - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà anh Thành Lệnh (từ thửa số 83; tờ bản đồ số 87) - Đến nhà ông Thuận Thuật ( Đến thửa số 84, 86; tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Hợp Xuân - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà anh Thắng Châu (từ thửa số 422; tờ bản đồ số 87) - Đến nhà ông Quang ( Đến thửa số 93, 145, 415, 416, 146, 167, 169, 413, 414, 441, 442; tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Hợp Xuân - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà anh Quản Quân (từ thửa số 170; tờ bản đồ số 87) - Đến nhà anh Anh Lâm ( Đến thửa số 171, 189, 191, đến 195; tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Hợp Xuân - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Nhà thờ cụ Vương Thức ( Thửa số 195, tờ bản đồ số 87) - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Hợp Xuân - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Quân Ấm (từ thửa số 208; tờ bản đồ số 87) - Đến nhà anh Tứ Quảng ( Đến thửa số 220; tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Hợp Xuân - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà bà Đình Trử (từ thửa số 231; tờ bản đồ số 87) - Đến nhà anh Linh Khởi ( Đến thửa số 234, 235, 237, 238, 239, 241, 242, 243, 244, 245, 246; tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Hợp Xuân - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà Anh Quang Sáu (từ thửa số 229; tờ bản đồ số 87) - Đến nhà ông Huệ Bảng ( Đến thửa số 258, 259, đến 270, 272, 273, 274, 281, 287 đến 291, 300, 301, 302, 304, 306, 307, 308, đến 313, 423 đến 426, 420, 419; tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Hợp Xuân - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà Anh Toàn Do (từ thửa số 322; tờ bản đồ số 87) - Đến nhà ông Hùng Hòa ( Đến thửa số 323, 325, 326; tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Hợp Xuân - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà ông Cảnh Sung (từ thửa số 347; tờ bản đồ số 87) - Đến nhà anh Sơn Nghĩa ( Đến thửa số 348, 369; tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Hợp Xuân - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Từ nhà Bà Xiêm (từ thửa số 4; tờ bản đồ số 29) - Đến nhà anh Thanh Đàn ( Đến thửa số 7; tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Hợp Xuân - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Nhà Văn hóa xóm Nam Xuân Cũ ( Thửa số 6; Tờ bản đồ số 91) - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên xóm - Xóm Hợp Xuân - Xã Phú Thành cũ (Xã Hồng Thành cũ) Nhà Văn thờ Vương Tộc Đại Tôn ( Thửa số 10; Tờ bản đồ số 91) - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 3, 4, 5, 7, 10, 11, 1273 đến 1275, 1788, 1789, 1792 đến 1796, 13, 17, 18, 23; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 23, Tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1, 4; Tờ bản đồ số 33 - Đến thửa đất số 4; Tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1849, 1850, 507, 3257, 3258, 2023, 2024, 2025, 554, 612, 607, 1928, 1929, 1930, 193, 2426, 2427, 2428, 666, 665, 664, 663, 1779, 1780,, 1781, 1722, 2381, 2379, 2380, 2382, 2383, 795, 2319, 2320, 1818, 837, 1770, 1771, 880, 881, 1989, 1990, 929, 1787, 1788, 1789, 2277, 2278, 2279, 1028, 2078, 2079, 2080, 2081, 1025, 1754, 3268, 3269, 1795, 1059, 1821, 1822, 10601864, 2442, 2443, 2445, 1058, 2394, 2095, 2396, 2442, - Đến thửa đất số 2053; Tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 418, 455, 456, 457, 458, 459, 460, 461, 462, 502, 501, 549, 548, 596, 547, 594, 1725, 848, 1741, 1742, 1751, 1752, 1757, 1758, 1739, 1759, 1760, 1761, 1762; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1763, Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 500, 499, 546, 545, 498, 544, 497, 496, 543, 589, 591, 592, 593, 630, 628; Tờ bản đồ số 9 - Đến thửa đất số 627; Tờ bản đồ số 9 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 626, 660, 661, 662, 663, 688, 689, 690, 717, 753, 716, 752, 751, 750, 1716, 687; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 687; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 686, 749, 747, 685, 715, 746, 781, 809, 805, 873, 903, 902, 937, 782, 810, 847; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 847, Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 874, 904, 938, 811, 783, 812, 848, 876, 905, 940, 939, 813, 849, 906, 941, 815; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 815; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 850, 877, 942, 976, 974, 1009, 1048, 1093, 1133, 1169, 1211, 1252, 1280, 1310; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1310; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 975, 1010, 1049, 1094, 1170, 1212, 1253, 1282, 1281, 1311, 1011, 1050, 1095; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1095, Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1134, 1172, 1214, 1213, 1283, 1312, 1013, 1052, 1053, 1051, 1096, 1097, 1135; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đát số 1135; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1173, 1215, 1216, 1254, 1284, 1285, 1313, 1347, 1315, 474, 507, 552, 553; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đát số 554; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 607, 609, 610, 612, 665, 666, 712, 711, 709, 710, 754, 797, 753, 798; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 798, Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 795, 880, 879, 837, 881, 931, 929, 930, 975, 1025, 976, 1026, 1024, 1058, 2148 đến 2151, 2203 đến 2205, 2241 đến 2247, 2253 đến 2257, 3021, 3022, 3029 đến 3031, 1817; Tờ bản đồ số 40 - Đến thửa đất số 1818; Tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thành |
Đường liên thôn - Xã Đô Thành cũ Từ thửa đất số 1956, 1086, 1116, 1273, 1274, 1275, 1114, 1113, 1788, 1789, 1144, 1792 đến 1796, 1142, 1146, 1205; Tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 1206; Tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Đông Thành
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

4. Thông tin xã Đông Thành, tỉnh Nghệ An
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Đô Thành, Xã Phú Thành, Xã Thọ Thành (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Đông Thành theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Đông Thành có diện tích tự nhiên 130,94 km² với quy mô dân số 27.169 người, mật độ dân cư đạt 207,5 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Đông Thành được đặt tại UBND xã Thọ Thành, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Đông Thành không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Xã Đông Thành là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Đông Thành, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An
5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).
2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).
3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).
4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.
7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.
8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.
9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng
a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;
b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.
5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp
1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:
a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;
b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.
2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:
a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;
b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:
– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;
– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.
