Bảng giá đất xã Đức Cơ, tỉnh Gia Lai 2026


1. Tổng quan bảng giá đất xã Đức Cơ, tỉnh Gia Lai

Bảng giá đất xã Đức Cơ, tỉnh Gia Lai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Mức giá đất tại xã Đức Cơ được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Đức Cơ theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Đức Cơ, tỉnh Gia Lai

– Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai


3. Tra cứu bảng giá đất xã Đức Cơ, tỉnh Gia Lai mới nhất

Bảng giá đất xã Đức Cơ năm 2026

Khu vực: xã Đức Cơ.

Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn.

Mức giá áp dụng: từ 42.000 đến 18.060.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Đức Cơ Anh Hùng Núp
Trần Hưng Đạo - Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ)
Đất ở nông thôn 1.790.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Anh Hùng Núp
Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ) - Cách Mạng (Hết đường)
Đất ở nông thôn 1.270.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Trần Hưng Đạo - Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ)
Đất ở nông thôn 895.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ) - Cách Mạng (Hết đường)
Đất ở nông thôn 635.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Trần Hưng Đạo - Đường đất vào khu dân cư TDP 5 cũ (qua TT y tế Đức Cơ)
Đất ở nông thôn 670.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ) - Cách Mạng (Hết đường)
Đất ở nông thôn 475.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Trần Hưng Đạo - Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ)
Đất ở nông thôn 505.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ) - Cách Mạng (Hết đường)
Đất ở nông thôn 355.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Các đường QH giữa đường Nguyễn Chí Thanh và đường Anh Hùng Núp
Cù Chính Lan - Hoàng Văn Thụ
Đất ở nông thôn 815.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH giữa đường Nguyễn Chí Thanh và đường Anh Hùng Núp
Cù Chính Lan - Hoàng Văn Thụ
Đất ở nông thôn 405.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH giữa đường Nguyễn Chí Thanh và đường Anh Hùng Núp
Cù Chính Lan - Hoàng Văn Thụ
Đất ở nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường QH giữa đường Nguyễn Chí Thanh và đường Anh Hùng Núp
Cù Chính Lan - Hoàng Văn Thụ
Đất ở nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Các đường QH phía tây Nghĩa trang Liệt sỹ
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở nông thôn 425.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH phía tây Nghĩa trang Liệt sỹ
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở nông thôn 215.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH phía tây Nghĩa trang Liệt sỹ
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở nông thôn 160.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường QH phía tây Nghĩa trang Liệt sỹ
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở nông thôn 120.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Cách Mạng
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở nông thôn 1.290.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Cách Mạng
Nguyễn Đình Chiểu - Giáp ranh xã Ia Dơk
Đất ở nông thôn 950.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở nông thôn 645.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng
Nguyễn Đình Chiểu - Giáp ranh xã Ia Dơk
Đất ở nông thôn 475.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở nông thôn 485.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng
Nguyễn Đình Chiểu - Giáp ranh xã Ia Dơk
Đất ở nông thôn 355.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở nông thôn 365.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng
Nguyễn Đình Chiểu - Giáp ranh xã Ia Dơk
Đất ở nông thôn 270.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Chu Văn An
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 1.020.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 380.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 285.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Cù Chính Lan
Phạm Văn Đồng - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở nông thôn 1.340.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Cù Chính Lan
Nguyễn Chí Thanh - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 985.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan
Phạm Văn Đồng - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở nông thôn 670.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan
Nguyễn Chí Thanh - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 495.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan
Phạm Văn Đồng - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở nông thôn 500.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan
Nguyễn Chí Thanh - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 370.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan
Phạm Văn Đồng - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở nông thôn 375.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan
Nguyễn Chí Thanh - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Thanh Niên - Nguyễn Du
Đất ở nông thôn 1.020.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Đường đất khu dân cư TDP 5 cũ (Tôn Đức Thắng nối dài) - Quang Trung (tổ dân phố 7)
Đất ở nông thôn 815.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Quang Trung (tổ dân phố 7) - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn 815.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Kpăh Klơng - Lê Duẩn
Đất ở nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Thanh Niên - Nguyễn Du
Đất ở nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Đường đất khu dân cư TDP 5 cũ (Tôn Đức Thắng nối dài) - Quang Trung (tổ dân phố 7)
Đất ở nông thôn 405.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Quang Trung (tổ dân phố 7) - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn 405.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Kpăh Klơng - Lê Duẩn
Đất ở nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đ
Thanh Niên - Nguyễn Du
Đất ở nông thôn 380.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đ
Đường đất khu dân cư TDP 5 cũ (Tôn Đức Thắng nối dài) - Quang Trung (tổ dân phố 7)
Đất ở nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đ
Quang Trung (tổ dân phố 7) - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đ
Kpăh Klơng - Lê Duẩn
Đất ở nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Thanh Niên - Nguyễn Du
Đất ở nông thôn 285.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Đường đất khu dân cư TDP 5 cũ (Tôn Đức Thắng nối dài) - Quang Trung (tổ dân phố 7)
Đất ở nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Quang Trung (tổ dân phố 7) - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Kpăh Klơng - Lê Duẩn
Đất ở nông thôn 170.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường QH cạnh trại trẻ mồ côi (cũ)
Trọn tuyến -
Đất ở nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH cạnh trại trẻ mồ côi (cũ)
Trọn tuyến -
Đất ở nông thôn 185.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH cạnh trại trẻ mồ côi (cũ)
Trọn tuyến -
Đất ở nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường QH cạnh trại trẻ mồ côi (cũ)
Trọn tuyến -
Đất ở nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường QH giữa đường Quang Trung và Nguyễn Văn Linh
Nguyễn Thái Học (nối dài) - Hết đường
Đất ở nông thôn 815.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH giữa đường Quang Trung và Nguyễn Văn Linh
Nguyễn Thái Học (nối dài) - Hết đường
Đất ở nông thôn 405.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH giữa đường Quang Trung và Nguyễn Văn Linh
Nguyễn Thái Học (nối dài) - Hết đường
Đất ở nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường QH giữa đường Quang Trung và Nguyễn Văn Linh
Nguyễn Thái Học (nối dài) - Hết đường
Đất ở nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường QH sau trụ sở Chi cục Thống kê
Đầu đường - Hết đường
Đất ở nông thôn 815.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH sau trụ sở Chi cục Thống kê
Đầu đường - Hết đường
Đất ở nông thôn 405.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH sau trụ sở Chi cục Thống kê
Đầu đường - Hết đường
Đất ở nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường QH sau trụ sở Chi cục Thống kê
Đầu đường - Hết đường
Đất ở nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường đường quy hoạch Đ3 khu dân cư phía đông trường PTDT Nội trú, tổ dân phố 6
Đường quy hoạch Đ1 (đường liên xã) - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 815.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường quy hoạch Đ7 (đường Huỳnh Thúc Kháng)
Đường quy hoạch Đ1 (đường liên xã) - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 715.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường quy hoạch (sau trụ sở UBND thị trấn Chư Ty cũ)
Siu Bleh - Hết đường
Đất ở nông thôn 560.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch (sau trụ sở UBND thị trấn Chư Ty cũ)
Siu Bleh - Hết đường
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch (sau trụ sở UBND thị trấn Chư Ty cũ)
Siu Bleh - Hết đường
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường quy hoạch (sau trụ sở UBND thị trấn Chư Ty cũ)
Siu Bleh - Hết đường
Đất ở nông thôn 160.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường tuyến II
Công an huyện Đức Cơ cũ - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất ở nông thôn 1.020.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường tuyến II
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Phan Bội Châu
Đất ở nông thôn 1.380.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường tuyến II
Công an huyện Đức Cơ cũ - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất ở nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường tuyến II
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Phan Bội Châu
Đất ở nông thôn 690.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường tuyến II
Công an huyện Đức Cơ cũ - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất ở nông thôn 380.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường tuyến II
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Phan Bội Châu
Đất ở nông thôn 515.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường tuyến II
Công an huyện Đức Cơ cũ - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất ở nông thôn 285.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường tuyến II
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Phan Bội Châu
Đất ở nông thôn 385.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường tuyến III
Công an huyện Đức Cơ cũ - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất ở nông thôn 920.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường tuyến III
Công an huyện Đức Cơ cũ - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất ở nông thôn 460.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường tuyến III
Công an huyện Đức Cơ cũ - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất ở nông thôn 345.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường tuyến III
Công an huyện Đức Cơ cũ - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất ở nông thôn 260.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường tuyến III và các đường QH giữa tuyến II với đường liên xã
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Phan Bội Châu
Đất ở nông thôn 1.240.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường tuyến III và các đường QH giữa tuyến II với đường liên xã
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Phan Bội Châu
Đất ở nông thôn 620.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường tuyến III và các đường QH giữa tuyến II với đường liên xã
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Phan Bội Châu
Đất ở nông thôn 465.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường tuyến III và các đường QH giữa tuyến II với đường liên xã
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Phan Bội Châu
Đất ở nông thôn 350.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường tuyến 3 (đường quy hoạch Đ5 khu dân cư phía đông trường PTDT Nội trú, tổ dân phố 6)
Đường quy hoạch Đ7 (đường Huỳnh Thúc Kháng) - Đường quy hoạch Đ3
Đất ở nông thôn 715.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường vào làng Trol Đen
Kpa Klơng - Hết đường
Đất ở nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường vào làng Trol Đen
Kpa Klơng - Hết đường
Đất ở nông thôn 183.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường vào làng Trol Đen
Kpa Klơng - Hết đường
Đất ở nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường vào làng Trol Đen
Kpa Klơng - Hết đường
Đất ở nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 2.440.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 1.220.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 915.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 685.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Huỳnh Thúc Kháng
Trường Chinh - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 1.020.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Trường Chinh - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Trường Chinh - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 380.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Trường Chinh - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 285.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Kpa Klơng
Quang Trung - Siu Blẽh
Đất ở nông thôn 1.250.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Kpa Klơng
Siu Blẽh - Đường vào làng Trol đen
Đất ở nông thôn 785.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Kpa Klơng
Đường vào làng Trol đen - Đường liên huyện cũ (Giáp ranh giới xã Ia Kriêng cũ)
Đất ở nông thôn 785.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpa Klơng
Quang Trung - Siu Blẽh
Đất ở nông thôn 625.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpa Klơng
Siu Blẽh - Đường vào làng Trol đen
Đất ở nông thôn 395.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpa Klơng
Đường vào làng Trol đen - Đường liên huyện cũ (Giáp ranh giới xã Ia Kriêng cũ)
Đất ở nông thôn 395.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpa Klơng
Quang Trung - Siu Blẽh
Đất ở nông thôn 465.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpa Klơng
Siu Blẽh - Đường vào làng Trol đen
Đất ở nông thôn 295.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpa Klơng
Đường vào làng Trol đen - Đường liên huyện cũ (Giáp ranh giới xã Ia Kriêng cũ)
Đất ở nông thôn 295.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpa Klơng
Quang Trung - Siu Blẽh
Đất ở nông thôn 350.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpa Klơng
Siu Blẽh - Đường vào làng Trol đen
Đất ở nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpa Klơng
Đường vào làng Trol đen - Đường liên huyện cũ (Giáp ranh giới xã Ia Kriêng cũ)
Đất ở nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Lê Duẩn
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn 1.220.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Lê Duẩn
Võ Thị Sáu - Hết đường
Đất ở nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Duẩn
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Duẩn
Võ Thị Sáu - Hết đường
Đất ở nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Duẩn
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn 460.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Duẩn
Võ Thị Sáu - Hết đường
Đất ở nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Duẩn
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn 345.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Duẩn
Võ Thị Sáu - Hết đường
Đất ở nông thôn 170.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Lê Hồng Phong
Nguyễn Du - Nguyễn Thái Học
Đất ở nông thôn 1.020.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Du - Nguyễn Thái Học
Đất ở nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Du - Nguyễn Thái Học
Đất ở nông thôn 380.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giảp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Du - Nguyễn Thái Học
Đất ở nông thôn 285.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Lê Lai
Lê Duẩn - Nguyễn Thái Học
Đất ở nông thôn 825.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai
Lê Duẩn - Nguyễn Thái Học
Đất ở nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai
Lê Duẩn - Nguyễn Thái Học
Đất ở nông thôn 310.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai
Lê Duẩn - Nguyễn Thái Học
Đất ở nông thôn 235.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Lê Lợi
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 1.020.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Lê Lợi
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất ở nông thôn 1.020.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Lê Lợi
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất ở nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất ở nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất ở nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 380.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất ở nông thôn 380.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất ở nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 285.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất ở nông thôn 285.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất ở nông thôn 170.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Lý Thái Tổ
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn 1.020.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Lý Thái Tổ
Võ Thị Sáu - Lê Lai
Đất ở nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Võ Thị Sáu - Lê Lai
Đất ở nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn 380.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Võ Thị Sáu - Lê Lai
Đất ở nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn 285.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ
Võ Thị Sáu - Lê Lai
Đất ở nông thôn 170.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Ngô Mây
Phạm Văn Đồng - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 1.020.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Mây
Phạm Văn Đồng - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Mây
Phạm Văn Đồng - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 380.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng <3,5m giáp đường Ngô Mây
Phạm Văn Đồng - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 285.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn An Ninh
Phạm Văn Đồng - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 1.020.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn An Ninh
Phạm Văn Đồng - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn An Ninh
Phạm Văn Đồng - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 380.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn An Ninh
Phạm Văn Đồng - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 285.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Bỉnh Khiêm
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất ở nông thôn 1.020.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất ở nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất ở nông thôn 380.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất ở nông thôn 285.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Chí Thanh
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (Nối dài)
Đất ở nông thôn 1.220.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Chí Thanh
Lê Lợi (Nối dài) - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn 1.630.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Chí Thanh
Tăng Bạt Hổ - Hết đường
Đất ở nông thôn 1.020.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (Nối dài)
Đất ở nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Lê Lợi (Nối dài) - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn 815.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Tăng Bạt Hổ - Hết đường
Đất ở nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (Nối dài)
Đất ở nông thôn 460.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Lê Lợi (Nối dài) - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Tăng Bạt Hổ - Hết đường
Đất ở nông thôn 380.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng <3,5m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (Nối dài)
Đất ở nông thôn 345.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng <3,5m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Lê Lợi (Nối dài) - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn 460.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng <3,5m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Tăng Bạt Hổ - Hết đường
Đất ở nông thôn 285.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Đình Chiểu
Cách Mạng - Hết đường
Đất ở nông thôn 405.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Cách Mạng - Hết đường
Đất ở nông thôn 205.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Cách Mạng - Hết đường
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Cách Mạng - Hết đường
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Du
Nguyễn Văn Linh - Giáp ranh giới xã Ia Dơk
Đất ở nông thôn 1.020.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du
Nguyễn Văn Linh - Giáp ranh giới xã Ia Dơk
Đất ở nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du
Nguyễn Văn Linh - Giáp ranh giới xã Ia Dơk
Đất ở nông thôn 380.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du
Nguyễn Văn Linh - Giáp ranh giới xã Ia Dơk
Đất ở nông thôn 285.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Khuyến
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất ở nông thôn 1.020.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Khuyến
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất ở nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Khuyến
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất ở nông thôn 380.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Khuyến
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất ở nông thôn 285.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Thái Học
Quang Trung - Lê Lai
Đất ở nông thôn 815.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Thái Học
Lê Lai - Đường liên xã Ia Kriêng cũ (Ranh giới xã Ia Kiêng cũ)
Đất ở nông thôn 815.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thái Học
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất ở nông thôn 405.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thái Học
Lê Lai - Đường liên xã Ia Kriêng cũ (Ranh giới xã Ia Kiêng cũ)
Đất ở nông thôn 405.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thái Học
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất ở nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thái Học
Lê Lai - Đường liên xã Ia Kriêng cũ (Ranh giới xã Ia Kiêng cũ)
Đất ở nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thái Học
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất ở nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thái Học
Lê Lai - Đường liên xã Ia Kriêng cũ (Ranh giới xã Ia Kiêng cũ)
Đất ở nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Văn Linh
Lý Thái Tổ - Thanh Niên
Đất ở nông thôn 1.630.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh
Lý Thái Tổ - Thanh Niên
Đất ở nông thôn 815.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh
Lý Thái Tổ - Thanh Niên
Đất ở nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Linh
Lý Thái Tổ - Thanh Niên
Đất ở nông thôn 460.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Văn Trỗi
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất ở nông thôn 3.500.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất ở nông thôn 1.750.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất ở nông thôn 1.310.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất ở nông thôn 985.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phạm Văn Đồng
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (nối dài)
Đất ở nông thôn 1.640.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phạm Văn Đồng
Lê Lợi (nối dài) - Hoàng Văn Thụ
Đất ở nông thôn 1.820.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phạm Văn Đồng
Hoàng Văn Thụ - Tăng Bạt Hổ (nối dài)
Đất ở nông thôn 2.760.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phạm Văn Đồng
Tăng Bạt Hổ (nối dài) - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 1.640.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phạm Văn Đồng
Chu Văn An - Cách Mạng
Đất ở nông thôn 1.300.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (nối dài)
Đất ở nông thôn 820.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Lê Lợi (nối dài) - Hoàng Văn Thụ
Đất ở nông thôn 910.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Hoàng Văn Thụ - Tăng Bạt Hổ (nối dài)
Đất ở nông thôn 1.380.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Tăng Bạt Hổ (nối dài) - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 820.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Chu Văn An - Cách Mạng
Đất ở nông thôn 650.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (nối dài)
Đất ở nông thôn 615.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Lê Lợi (nối dài) - Hoàng Văn Thụ
Đất ở nông thôn 685.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Hoàng Văn Thụ - Tăng Bạt Hổ (nối dài)
Đất ở nông thôn 1.040.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Tăng Bạt Hổ (nối dài) - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 615.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Chu Văn An - Cách Mạng
Đất ở nông thôn 490.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Văn Đồng
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (nối dài)
Đất ở nông thôn 460.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Văn Đồng
Lê Lợi (nối dài) - Hoàng Văn Thụ
Đất ở nông thôn 515.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Văn Đồng
Hoàng Văn Thụ - Tăng Bạt Hổ (nối dài)
Đất ở nông thôn 775.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Văn Đồng
Tăng Bạt Hổ (nối dài) - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 460.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Văn Đồng
Chu Văn An - Cách Mạng
Đất ở nông thôn 365.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phan Bội Châu
Quang Trung - Đường liên xã
Đất ở nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phan Bội Châu
Đường liên xã - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất ở nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu
Quang Trung - Đường liên xã
Đất ở nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu
Đường liên xã - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất ở nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu
Quang Trung - Đường liên xã
Đất ở nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu
Đường liên xã - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất ở nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu
Quang Trung - Đường liên xã
Đất ở nông thôn 170.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu
Đường liên xã - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất ở nông thôn 170.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phan Đình Phùng
Ngã ba trước Đài truyền hình - Kpa Klơng
Đất ở nông thôn 1.020.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phan Đình Phùng
Kpa Klơng - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 1.830.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phan Đình Phùng
Nguyễn Văn Trỗi - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn 3.660.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Ngã ba trước Đài truyền hình - Kpa Klơng
Đất ở nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Kpa Klơng - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 915.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Nguyễn Văn Trỗi - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn 1.830.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Ngã ba trước Đài truyền hình - Kpa Klơng
Đất ở nông thôn 380.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Kpa Klơng - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 685.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Nguyễn Văn Trỗi - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn 1.370.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng
Ngã ba trước Đài truyền hình - Kpa Klơng
Đất ở nông thôn 285.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng
Kpa Klơng - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 515.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng
Nguyễn Văn Trỗi - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn 1.030.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Quang Trung
Thanh Niên - Nguyễn Thái Học
Đất ở nông thôn 1.830.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Quang Trung
Nguyễn Thái Học - Trần Bình Trọng
Đất ở nông thôn 2.410.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Quang Trung
Trần Bình Trọng - Hai Bà Trưng (đường đi vào đài truyền hình)
Đất ở nông thôn 3.650.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Quang Trung
Hai Bà Trưng (đường đi vào đài truyền hình) - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 5.030.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Quang Trung
Nguyễn Văn Trỗi - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn 8.330.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Quang Trung
Tăng Bạt Hổ - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 5.030.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Quang Trung
Chu Văn An - Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền
Đất ở nông thôn 2.490.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Quang Trung
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Đường vào Sư đoàn BB DBĐV 15 (cũ)
Đất ở nông thôn 1.830.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Quang Trung
Đường vào Sư đoàn BB DBĐV 15 (cũ) - Giáp ranh xã Ia Pnôn
Đất ở nông thôn 1.650.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Thanh Niên - Nguyễn Thái Học
Đất ở nông thôn 915.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Nguyễn Thái Học - Trần Bình Trọng
Đất ở nông thôn 1.210.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Trần Bình Trọng - Hai Bà Trưng (đường đi vào đài truyền hình)
Đất ở nông thôn 1.830.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Hai Bà Trưng (đường đi vào đài truyền hình) - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 2.520.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Nguyễn Văn Trỗi - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn 4.170.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Tăng Bạt Hổ - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 2.520.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Chu Văn An - Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền
Đất ở nông thôn 1.250.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Đường vào Sư đoàn BB DBĐV 15 (cũ)
Đất ở nông thôn 915.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Đường vào Sư đoàn BB DBĐV 15 (cũ) - Giáp ranh xã Ia Pnôn
Đất ở nông thôn 825.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Thanh Niên - Nguyễn Thái Học
Đất ở nông thôn 685.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Nguyễn Thái Học - Trần Bình Trọng
Đất ở nông thôn 905.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Trần Bình Trọng - Hai Bà Trưng (đường đi vào đài truyền hình)
Đất ở nông thôn 1.370.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Hai Bà Trưng (đường đi vào đài truyền hình) - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 1.890.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Nguyễn Văn Trỗi - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn 3.130.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Tăng Bạt Hổ - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 1.890.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Chu Văn An - Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền
Đất ở nông thôn 935.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Đường vào Sư đoàn BB DBĐV 15 (cũ)
Đất ở nông thôn 685.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Đường vào Sư đoàn BB DBĐV 15 (cũ) - Giáp ranh xã Ia Pnôn
Đất ở nông thôn 620.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Thanh Niên - Nguyễn Thái Học
Đất ở nông thôn 515.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Nguyễn Thái Học - Trần Bình Trọng
Đất ở nông thôn 680.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Trần Bình Trọng - Hai Bà Trưng (đường đi vào đài truyền hình)
Đất ở nông thôn 1.030.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Hai Bà Trưng (đường đi vào đài truyền hình) - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 1.420.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Nguyễn Văn Trỗi - Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn 2.340.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Tăng Bạt Hổ - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 1.420.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Chu Văn An - Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền
Đất ở nông thôn 700.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Đường vào Sư đoàn BB DBĐV 15 (cũ)
Đất ở nông thôn 515.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Đường vào Sư đoàn BB DBĐV 15 (cũ) - Giáp ranh xã Ia Pnôn
Đất ở nông thôn 465.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Siu Blẽh
Tăng Bạt Hổ - Kpa Klơng
Đất ở nông thôn 990.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Siu Blẽh
Tăng Bạt Hổ - Kpa Klơng
Đất ở nông thôn 495.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Siu Blẽh
Tăng Bạt Hổ - Kpa Klơng
Đất ở nông thôn 370.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Siu Blẽh
Tăng Bạt Hổ - Kpa Klơng
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Tăng Bạt Hổ
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất ở nông thôn 1.220.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Tăng Bạt Hổ
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất ở nông thôn 1.020.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Tăng Bạt Hổ
Siu Blẽh - Hết ranh giới thị trấn cũ
Đất ở nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Tăng Bạt Hổ
Quang Trung - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở nông thôn 1.220.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Tăng Bạt Hổ
Nguyễn Chí Thanh - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 1.830.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất ở nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất ở nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Siu Blẽh - Hết ranh giới thị trấn cũ
Đất ở nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Quang Trung - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Nguyễn Chí Thanh - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 915.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất ở nông thôn 460.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất ở nông thôn 380.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Siu Blẽh - Hết ranh giới thị trấn cũ
Đất ở nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Quang Trung - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở nông thôn 460.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Nguyễn Chí Thanh - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 685.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất ở nông thôn 345.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất ở nông thôn 285.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Siu Blẽh - Hết ranh giới thị trấn cũ
Đất ở nông thôn 170.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Quang Trung - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở nông thôn 345.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Nguyễn Chí Thanh - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 515.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Thanh Niên
Quang Trung - Giáp ranh xã Ia Dơk
Đất ở nông thôn 985.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Thanh Niên
Quang Trung - Giáp ranh xã Ia Dơk
Đất ở nông thôn 495.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Thanh Niên
Quang Trung - Giáp ranh xã Ia Dơk
Đất ở nông thôn 370.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Thanh Niên
Quang Trung - Giáp ranh xã Ia Dơk
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Tôn Đức Thắng
Nguyễn Văn Linh - Thanh Niên
Đất ở nông thôn 975.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Đức Thắng
Nguyễn Văn Linh - Thanh Niên
Đất ở nông thôn 490.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Đức Thắng
Nguyễn Văn Linh - Thanh Niên
Đất ở nông thôn 365.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Đức Thắng
Nguyễn Văn Linh - Thanh Niên
Đất ở nông thôn 275.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Trần Bình Trọng
Quang Trung - Lê Lai
Đất ở nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Bình Trọng
Quang Trung - Lê Lai
Đất ở nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Bình Trọng
Quang Trung - Lê Lai
Đất ở nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Bình Trọng
Quang Trung - Lê Lai
Đất ở nông thôn 170.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Trần Hưng Đạo
Quang Trung - Lê Duẩn
Đất ở nông thôn 2.450.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Trần Hưng Đạo
Lê Duẩn - Lý Thái Tổ
Đất ở nông thôn 1.890.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Trần Hưng Đạo
Lý Thái Tổ - Hết ranh giới Trung tâm Chính trị xã Đức Cơ
Đất ở nông thôn 990.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Trần Hưng Đạo
Hết ranh giới Trung tâm Chính trị xã Đức Cơ - Hết đường
Đất ở nông thôn 835.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Quang Trung - Lê Duẩn
Đất ở nông thôn 1.230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Lê Duẩn - Lý Thái Tổ
Đất ở nông thôn 945.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Lý Thái Tổ - Hết ranh giới Trung tâm Chính trị xã Đức Cơ
Đất ở nông thôn 495.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Hết ranh giới Trung tâm Chính trị xã Đức Cơ - Hết đường
Đất ở nông thôn 420.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Quang Trung - Lê Duẩn
Đất ở nông thôn 920.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Lê Duẩn - Lý Thái Tổ
Đất ở nông thôn 710.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Lý Thái Tổ - Hết ranh giới Trung tâm Chính trị xã Đức Cơ
Đất ở nông thôn 370.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Hết ranh giới Trung tâm Chính trị xã Đức Cơ - Hết đường
Đất ở nông thôn 315.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Quang Trung - Lê Duẩn
Đất ở nông thôn 690.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Lê Duẩn - Lý Thái Tổ
Đất ở nông thôn 535.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Lý Thái Tổ - Hết ranh giới Trung tâm Chính trị xã Đức Cơ
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Hết ranh giới Trung tâm Chính trị xã Đức Cơ - Hết đường
Đất ở nông thôn 235.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Trần Nhân Tông
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất ở nông thôn 1.020.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Nhân Tông
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất ở nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Nhân Tông
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất ở nông thôn 380.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Nhân Tông
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất ở nông thôn 285.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Trần Phú
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất ở nông thôn 1.320.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Trần Phú
Siu Blẽh - Hết đường
Đất ở nông thôn 955.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất ở nông thôn 660.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Siu Blẽh - Hết đường
Đất ở nông thôn 480.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất ở nông thôn 495.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Siu Blẽh - Hết đường
Đất ở nông thôn 360.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất ở nông thôn 370.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Siu Blẽh - Hết đường
Đất ở nông thôn 270.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Trường Chinh
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (nối dài)
Đất ở nông thôn 1.220.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Trường Chinh
Lê Lợi (nối dài) - Tăng Bạt Hổ (nối dài)
Đất ở nông thôn 1.630.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Trường Chinh
Tăng Bạt Hổ (nối dài) - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 1.220.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Trường Chinh
Chu Văn An - Hết đường
Đất ở nông thôn 1.020.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Chinh
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (nối dài)
Đất ở nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Chinh
Lê Lợi (nối dài) - Tăng Bạt Hổ (nối dài)
Đất ở nông thôn 815.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Chinh
Tăng Bạt Hổ (nối dài) - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Chinh
Chu Văn An - Hết đường
Đất ở nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Chinh
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (nối dài)
Đất ở nông thôn 460.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Chinh
Lê Lợi (nối dài) - Tăng Bạt Hổ (nối dài)
Đất ở nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Chinh
Tăng Bạt Hổ (nối dài) - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 460.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Chinh
Chu Văn An - Hết đường
Đất ở nông thôn 380.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Chinh
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (nối dài)
Đất ở nông thôn 345.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Chinh
Lê Lợi (nối dài) - Tăng Bạt Hổ (nối dài)
Đất ở nông thôn 460.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Chinh
Tăng Bạt Hổ (nối dài) - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 345.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Chinh
Chu Văn An - Hết đường
Đất ở nông thôn 285.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Võ Thị Sáu
Nguyễn Thái Học - Trần Bình Trọng
Đất ở nông thôn 945.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Võ Thị Sáu
Trần Bình Trọng - Phan Đình Phùng (trước Đài TTTH)
Đất ở nông thôn 1.280.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Nguyễn Thái Học - Trần Bình Trọng
Đất ở nông thôn 470.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Trần Bình Trọng - Phan Đình Phùng (trước Đài TTTH)
Đất ở nông thôn 640.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Nguyễn Thái Học - Trần Bình Trọng
Đất ở nông thôn 355.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Trần Bình Trọng - Phan Đình Phùng (trước Đài TTTH)
Đất ở nông thôn 480.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu
Nguyễn Thái Học - Trần Bình Trọng
Đất ở nông thôn 265.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu
Trần Bình Trọng - Phan Đình Phùng (trước Đài TTTH)
Đất ở nông thôn 360.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường tuyến 2 (đường quy hoạch Đ6 khu dân cư phía đông trường PTDT Nội trú, tổ dân phố 6)
Đường quy hoạch Đ7 (đường Huỳnh Thúc Kháng) - Đường quy hoạch Đ3
Đất ở nông thôn 815.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Các đường quy hoạch khu dân cư tổ dân phố 1 (cạnh trường TH Nguyễn Văn Trỗi)
Tôn Đức Thắng - Đường liên xã
Đất ở nông thôn 1.020.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Các đường hiện trạng khu dân cư tổ dân phố 5 (cũ)
Anh Hùng Núp - Hết đường
Đất ở nông thôn 405.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Khu trung tâm thương mại (Chợ Đức Cơ)
Quang Trung (Từ Nguyễn Văn Trỗi đến Hết ranh giới Phòng Giao dịch Ngân hàng NN & PTNT) -
Đất ở nông thôn 18.060.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Khu trung tâm thương mại (Chợ Đức Cơ)
Trần Phú (Từ Quang Trung đến Phan Đình Phùng) -
Đất ở nông thôn 12.040.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Khu trung tâm thương mại (Chợ Đức Cơ)
Nguyễn Văn Trỗi (Từ Quang Trung đến Phan Đình Phùng) -
Đất ở nông thôn 9.910.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Khu trung tâm thương mại (Chợ Đức Cơ)
Phan Đình Phùng (Từ cổng chợ phía Tây đến đường Nguyễn Văn Trỗi) -
Đất ở nông thôn 8.500.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Khu quy hoạch điểm dân cư thôn Ia Lâm, xã Ia Kriêng, huyện Đức Cơ cũ
Đường QH Đ1 Đường QH Đ3 Đường QH Đ6 -
Đất ở nông thôn 1.130.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Quốc lộ 19
Ranh giới xã Ia Kriêng (cũ) - Ia Krêl (hết cống nước thôn Ia Kăm) - Hết cống lở
Đất ở nông thôn 530.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Quốc lộ 19
Hết cống lở - Ranh giới UBND xã Ia Krêl (đối diện đường nhựa vào làng Khóp)
Đất ở nông thôn 935.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Quốc lộ 19
Ranh giới UBND xã Ia Krêl (đối diện đường nhựa vào làng Khóp) - Ranh giới xã Ia Kriêng - TT Chư Ty cũ
Đất ở nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường quy hoạch tuyến II thôn Ia Lâm Tôk (sát doanh trại BCH Quân sự huyện Đức Cơ cũ)
-
Đất ở nông thôn 530.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường liên huyện cũ
Kpăh Klơng nối dài - Hết cầu làng Lung Prông (qua suối Ia Kriêng)
Đất ở nông thôn 405.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường liên huyện cũ
Hết cầu làng Lung Prông (qua suối Ia Kriêng) - Hết khu dân cư làng Krai
Đất ở nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường liên huyện cũ
hết khu dân cư làng Krai - Ranh giới huyện Đức Cơ - Chư Prông cũ
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường liên xã Ia Kriêng cũ
Nguyễn Thái Học nối dài - Hết ranh giới trụ sở UBND xã Ia Kriêng cũ
Đất ở nông thôn 405.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường nhựa thôn Ia Kăm
Đoạn từ Quốc lộ 19 - Hết đường
Đất ở nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường liên thôn
Hết ranh giới UBND xã Ia Kriêng cũ - Đường làng Lung Prông (đường liên huyện)
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường liên thôn
Hết ranh giới UBND xã Ia Kriêng cũ - Ngã 3 làng Hrang (cạnh nhà bà Nguyễn Thị Hoa)
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Khu vực 1
-
Đất ở nông thôn 300.000 240.000 192.000 0
Xã Đức Cơ Khu vực 2
-
Đất ở nông thôn 210.000 168.000 134.000 0
Xã Đức Cơ Khu vực 3
-
Đất ở nông thôn 147.000 117.000 94.000 0
Xã Đức Cơ Anh Hùng Núp
Trần Hưng Đạo - Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ)
Đất TM-DV nông thôn 895.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Anh Hùng Núp
Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ) - Cách Mạng (Hết đường)
Đất TM-DV nông thôn 635.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Trần Hưng Đạo - Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ)
Đất TM-DV nông thôn 447.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ) - Cách Mạng (Hết đường)
Đất TM-DV nông thôn 317.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Trần Hưng Đạo - Đường đất vào khu dân cư TDP 5 cũ (qua TT y tế Đức Cơ)
Đất TM-DV nông thôn 335.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ) - Cách Mạng (Hết đường)
Đất TM-DV nông thôn 237.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Trần Hưng Đạo - Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ)
Đất TM-DV nông thôn 252.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ) - Cách Mạng (Hết đường)
Đất TM-DV nông thôn 177.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Các đường QH giữa đường Nguyễn Chí Thanh và đường Anh Hùng Núp
Cù Chính Lan - Hoàng Văn Thụ
Đất TM-DV nông thôn 407.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH giữa đường Nguyễn Chí Thanh và đường Anh Hùng Núp
Cù Chính Lan - Hoàng Văn Thụ
Đất TM-DV nông thôn 202.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH giữa đường Nguyễn Chí Thanh và đường Anh Hùng Núp
Cù Chính Lan - Hoàng Văn Thụ
Đất TM-DV nông thôn 152.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường QH giữa đường Nguyễn Chí Thanh và đường Anh Hùng Núp
Cù Chính Lan - Hoàng Văn Thụ
Đất TM-DV nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Các đường QH phía tây Nghĩa trang Liệt sỹ
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất TM-DV nông thôn 212.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH phía tây Nghĩa trang Liệt sỹ
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất TM-DV nông thôn 107.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH phía tây Nghĩa trang Liệt sỹ
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất TM-DV nông thôn 80.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường QH phía tây Nghĩa trang Liệt sỹ
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất TM-DV nông thôn 60.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Cách Mạng
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất TM-DV nông thôn 645.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Cách Mạng
Nguyễn Đình Chiểu - Giáp ranh xã Ia Dơk
Đất TM-DV nông thôn 475.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất TM-DV nông thôn 322.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng
Nguyễn Đình Chiểu - Giáp ranh xã Ia Dơk
Đất TM-DV nông thôn 237.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất TM-DV nông thôn 242.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng
Nguyễn Đình Chiểu - Giáp ranh xã Ia Dơk
Đất TM-DV nông thôn 177.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất TM-DV nông thôn 182.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng
Nguyễn Đình Chiểu - Giáp ranh xã Ia Dơk
Đất TM-DV nông thôn 135.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Chu Văn An
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 142.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Cù Chính Lan
Phạm Văn Đồng - Nguyễn Chí Thanh
Đất TM-DV nông thôn 670.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Cù Chính Lan
Nguyễn Chí Thanh - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 492.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan
Phạm Văn Đồng - Nguyễn Chí Thanh
Đất TM-DV nông thôn 335.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan
Nguyễn Chí Thanh - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 247.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan
Phạm Văn Đồng - Nguyễn Chí Thanh
Đất TM-DV nông thôn 250.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan
Nguyễn Chí Thanh - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 185.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan
Phạm Văn Đồng - Nguyễn Chí Thanh
Đất TM-DV nông thôn 187.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan
Nguyễn Chí Thanh - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Thanh Niên - Nguyễn Du
Đất TM-DV nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Đường đất khu dân cư TDP 5 cũ (Tôn Đức Thắng nối dài) - Quang Trung (tổ dân phố 7)
Đất TM-DV nông thôn 407.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Quang Trung (tổ dân phố 7) - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn 407.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Kpăh Klơng - Lê Duẩn
Đất TM-DV nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Thanh Niên - Nguyễn Du
Đất TM-DV nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Đường đất khu dân cư TDP 5 cũ (Tôn Đức Thắng nối dài) - Quang Trung (tổ dân phố 7)
Đất TM-DV nông thôn 202.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Quang Trung (tổ dân phố 7) - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn 202.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Kpăh Klơng - Lê Duẩn
Đất TM-DV nông thôn 152.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đ
Thanh Niên - Nguyễn Du
Đất TM-DV nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đ
Đường đất khu dân cư TDP 5 cũ (Tôn Đức Thắng nối dài) - Quang Trung (tổ dân phố 7)
Đất TM-DV nông thôn 152.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đ
Quang Trung (tổ dân phố 7) - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn 152.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đ
Kpăh Klơng - Lê Duẩn
Đất TM-DV nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Thanh Niên - Nguyễn Du
Đất TM-DV nông thôn 142.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Đường đất khu dân cư TDP 5 cũ (Tôn Đức Thắng nối dài) - Quang Trung (tổ dân phố 7)
Đất TM-DV nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Quang Trung (tổ dân phố 7) - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Kpăh Klơng - Lê Duẩn
Đất TM-DV nông thôn 85.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường QH cạnh trại trẻ mồ côi (cũ)
Trọn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 152.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH cạnh trại trẻ mồ côi (cũ)
Trọn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 92.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH cạnh trại trẻ mồ côi (cũ)
Trọn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 70.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường QH cạnh trại trẻ mồ côi (cũ)
Trọn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 52.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường QH giữa đường Quang Trung và Nguyễn Văn Linh
Nguyễn Thái Học (nối dài) - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 407.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH giữa đường Quang Trung và Nguyễn Văn Linh
Nguyễn Thái Học (nối dài) - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 202.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH giữa đường Quang Trung và Nguyễn Văn Linh
Nguyễn Thái Học (nối dài) - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 152.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường QH giữa đường Quang Trung và Nguyễn Văn Linh
Nguyễn Thái Học (nối dài) - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường QH sau trụ sở Chi cục Thống kê
Đầu đường - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 407.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH sau trụ sở Chi cục Thống kê
Đầu đường - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 202.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH sau trụ sở Chi cục Thống kê
Đầu đường - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 152.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường QH sau trụ sở Chi cục Thống kê
Đầu đường - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường đường quy hoạch Đ3 khu dân cư phía đông trường PTDT Nội trú, tổ dân phố 6
Đường quy hoạch Đ1 (đường liên xã) - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 407.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường quy hoạch Đ7 (đường Huỳnh Thúc Kháng)
Đường quy hoạch Đ1 (đường liên xã) - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 357.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường quy hoạch (sau trụ sở UBND thị trấn Chư Ty cũ)
Siu Bleh - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch (sau trụ sở UBND thị trấn Chư Ty cũ)
Siu Bleh - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch (sau trụ sở UBND thị trấn Chư Ty cũ)
Siu Bleh - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường quy hoạch (sau trụ sở UBND thị trấn Chư Ty cũ)
Siu Bleh - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 80.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường tuyến II
Công an huyện Đức Cơ cũ - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất TM-DV nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường tuyến II
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Phan Bội Châu
Đất TM-DV nông thôn 690.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường tuyến II
Công an huyện Đức Cơ cũ - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất TM-DV nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường tuyến II
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Phan Bội Châu
Đất TM-DV nông thôn 345.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường tuyến II
Công an huyện Đức Cơ cũ - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất TM-DV nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường tuyến II
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Phan Bội Châu
Đất TM-DV nông thôn 257.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường tuyến II
Công an huyện Đức Cơ cũ - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất TM-DV nông thôn 142.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường tuyến II
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Phan Bội Châu
Đất TM-DV nông thôn 192.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường tuyến III
Công an huyện Đức Cơ cũ - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất TM-DV nông thôn 460.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường tuyến III
Công an huyện Đức Cơ cũ - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất TM-DV nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường tuyến III
Công an huyện Đức Cơ cũ - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất TM-DV nông thôn 172.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường tuyến III
Công an huyện Đức Cơ cũ - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất TM-DV nông thôn 130.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường tuyến III và các đường QH giữa tuyến II với đường liên xã
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Phan Bội Châu
Đất TM-DV nông thôn 620.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường tuyến III và các đường QH giữa tuyến II với đường liên xã
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Phan Bội Châu
Đất TM-DV nông thôn 310.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường tuyến III và các đường QH giữa tuyến II với đường liên xã
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Phan Bội Châu
Đất TM-DV nông thôn 232.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường tuyến III và các đường QH giữa tuyến II với đường liên xã
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Phan Bội Châu
Đất TM-DV nông thôn 175.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường tuyến 3 (đường quy hoạch Đ5 khu dân cư phía đông trường PTDT Nội trú, tổ dân phố 6)
Đường quy hoạch Đ7 (đường Huỳnh Thúc Kháng) - Đường quy hoạch Đ3
Đất TM-DV nông thôn 357.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường vào làng Trol Đen
Kpa Klơng - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 152.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường vào làng Trol Đen
Kpa Klơng - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 91.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường vào làng Trol Đen
Kpa Klơng - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 70.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường vào làng Trol Đen
Kpa Klơng - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 52.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 1.220.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 457.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 342.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Huỳnh Thúc Kháng
Trường Chinh - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Trường Chinh - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Trường Chinh - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Trường Chinh - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 142.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Kpa Klơng
Quang Trung - Siu Blẽh
Đất TM-DV nông thôn 625.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Kpa Klơng
Siu Blẽh - Đường vào làng Trol đen
Đất TM-DV nông thôn 392.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Kpa Klơng
Đường vào làng Trol đen - Đường liên huyện cũ (Giáp ranh giới xã Ia Kriêng cũ)
Đất TM-DV nông thôn 392.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpa Klơng
Quang Trung - Siu Blẽh
Đất TM-DV nông thôn 312.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpa Klơng
Siu Blẽh - Đường vào làng Trol đen
Đất TM-DV nông thôn 197.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpa Klơng
Đường vào làng Trol đen - Đường liên huyện cũ (Giáp ranh giới xã Ia Kriêng cũ)
Đất TM-DV nông thôn 197.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpa Klơng
Quang Trung - Siu Blẽh
Đất TM-DV nông thôn 232.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpa Klơng
Siu Blẽh - Đường vào làng Trol đen
Đất TM-DV nông thôn 147.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpa Klơng
Đường vào làng Trol đen - Đường liên huyện cũ (Giáp ranh giới xã Ia Kriêng cũ)
Đất TM-DV nông thôn 147.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpa Klơng
Quang Trung - Siu Blẽh
Đất TM-DV nông thôn 175.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpa Klơng
Siu Blẽh - Đường vào làng Trol đen
Đất TM-DV nông thôn 110.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpa Klơng
Đường vào làng Trol đen - Đường liên huyện cũ (Giáp ranh giới xã Ia Kriêng cũ)
Đất TM-DV nông thôn 110.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Lê Duẩn
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Lê Duẩn
Võ Thị Sáu - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Duẩn
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Duẩn
Võ Thị Sáu - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 152.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Duẩn
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Duẩn
Võ Thị Sáu - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Duẩn
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn 172.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Duẩn
Võ Thị Sáu - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 85.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Lê Hồng Phong
Nguyễn Du - Nguyễn Thái Học
Đất TM-DV nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Du - Nguyễn Thái Học
Đất TM-DV nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Du - Nguyễn Thái Học
Đất TM-DV nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giảp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Du - Nguyễn Thái Học
Đất TM-DV nông thôn 142.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Lê Lai
Lê Duẩn - Nguyễn Thái Học
Đất TM-DV nông thôn 412.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai
Lê Duẩn - Nguyễn Thái Học
Đất TM-DV nông thôn 207.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai
Lê Duẩn - Nguyễn Thái Học
Đất TM-DV nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai
Lê Duẩn - Nguyễn Thái Học
Đất TM-DV nông thôn 117.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Lê Lợi
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Lê Lợi
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất TM-DV nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Lê Lợi
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất TM-DV nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất TM-DV nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất TM-DV nông thôn 152.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất TM-DV nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất TM-DV nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 142.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất TM-DV nông thôn 142.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất TM-DV nông thôn 85.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Lý Thái Tổ
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Lý Thái Tổ
Võ Thị Sáu - Lê Lai
Đất TM-DV nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Võ Thị Sáu - Lê Lai
Đất TM-DV nông thôn 152.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Võ Thị Sáu - Lê Lai
Đất TM-DV nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn 142.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ
Võ Thị Sáu - Lê Lai
Đất TM-DV nông thôn 85.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Ngô Mây
Phạm Văn Đồng - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Mây
Phạm Văn Đồng - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Mây
Phạm Văn Đồng - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng <3,5m giáp đường Ngô Mây
Phạm Văn Đồng - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 142.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn An Ninh
Phạm Văn Đồng - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn An Ninh
Phạm Văn Đồng - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn An Ninh
Phạm Văn Đồng - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn An Ninh
Phạm Văn Đồng - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 142.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Bỉnh Khiêm
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất TM-DV nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất TM-DV nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất TM-DV nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất TM-DV nông thôn 142.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Chí Thanh
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (Nối dài)
Đất TM-DV nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Chí Thanh
Lê Lợi (Nối dài) - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn 815.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Chí Thanh
Tăng Bạt Hổ - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (Nối dài)
Đất TM-DV nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Lê Lợi (Nối dài) - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn 407.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Tăng Bạt Hổ - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (Nối dài)
Đất TM-DV nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Lê Lợi (Nối dài) - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Tăng Bạt Hổ - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng <3,5m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (Nối dài)
Đất TM-DV nông thôn 172.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng <3,5m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Lê Lợi (Nối dài) - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng <3,5m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Tăng Bạt Hổ - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 142.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Đình Chiểu
Cách Mạng - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 202.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Cách Mạng - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 102.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Cách Mạng - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Cách Mạng - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Du
Nguyễn Văn Linh - Giáp ranh giới xã Ia Dơk
Đất TM-DV nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du
Nguyễn Văn Linh - Giáp ranh giới xã Ia Dơk
Đất TM-DV nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du
Nguyễn Văn Linh - Giáp ranh giới xã Ia Dơk
Đất TM-DV nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du
Nguyễn Văn Linh - Giáp ranh giới xã Ia Dơk
Đất TM-DV nông thôn 142.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Khuyến
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất TM-DV nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Khuyến
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất TM-DV nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Khuyến
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất TM-DV nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Khuyến
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất TM-DV nông thôn 142.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Thái Học
Quang Trung - Lê Lai
Đất TM-DV nông thôn 407.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Thái Học
Lê Lai - Đường liên xã Ia Kriêng cũ (Ranh giới xã Ia Kiêng cũ)
Đất TM-DV nông thôn 407.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thái Học
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất TM-DV nông thôn 202.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thái Học
Lê Lai - Đường liên xã Ia Kriêng cũ (Ranh giới xã Ia Kiêng cũ)
Đất TM-DV nông thôn 202.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thái Học
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất TM-DV nông thôn 152.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thái Học
Lê Lai - Đường liên xã Ia Kriêng cũ (Ranh giới xã Ia Kiêng cũ)
Đất TM-DV nông thôn 152.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thái Học
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất TM-DV nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thái Học
Lê Lai - Đường liên xã Ia Kriêng cũ (Ranh giới xã Ia Kiêng cũ)
Đất TM-DV nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Văn Linh
Lý Thái Tổ - Thanh Niên
Đất TM-DV nông thôn 815.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh
Lý Thái Tổ - Thanh Niên
Đất TM-DV nông thôn 407.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh
Lý Thái Tổ - Thanh Niên
Đất TM-DV nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Linh
Lý Thái Tổ - Thanh Niên
Đất TM-DV nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Văn Trỗi
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất TM-DV nông thôn 1.750.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất TM-DV nông thôn 875.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất TM-DV nông thôn 655.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất TM-DV nông thôn 492.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Phạm Văn Đồng
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (nối dài)
Đất TM-DV nông thôn 820.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phạm Văn Đồng
Lê Lợi (nối dài) - Hoàng Văn Thụ
Đất TM-DV nông thôn 910.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phạm Văn Đồng
Hoàng Văn Thụ - Tăng Bạt Hổ (nối dài)
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phạm Văn Đồng
Tăng Bạt Hổ (nối dài) - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 820.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phạm Văn Đồng
Chu Văn An - Cách Mạng
Đất TM-DV nông thôn 650.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (nối dài)
Đất TM-DV nông thôn 410.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Lê Lợi (nối dài) - Hoàng Văn Thụ
Đất TM-DV nông thôn 455.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Hoàng Văn Thụ - Tăng Bạt Hổ (nối dài)
Đất TM-DV nông thôn 690.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Tăng Bạt Hổ (nối dài) - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 410.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Chu Văn An - Cách Mạng
Đất TM-DV nông thôn 325.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (nối dài)
Đất TM-DV nông thôn 307.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Lê Lợi (nối dài) - Hoàng Văn Thụ
Đất TM-DV nông thôn 342.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Hoàng Văn Thụ - Tăng Bạt Hổ (nối dài)
Đất TM-DV nông thôn 520.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Tăng Bạt Hổ (nối dài) - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 307.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Chu Văn An - Cách Mạng
Đất TM-DV nông thôn 245.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Văn Đồng
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (nối dài)
Đất TM-DV nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Văn Đồng
Lê Lợi (nối dài) - Hoàng Văn Thụ
Đất TM-DV nông thôn 257.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Văn Đồng
Hoàng Văn Thụ - Tăng Bạt Hổ (nối dài)
Đất TM-DV nông thôn 387.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Văn Đồng
Tăng Bạt Hổ (nối dài) - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Văn Đồng
Chu Văn An - Cách Mạng
Đất TM-DV nông thôn 182.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Phan Bội Châu
Quang Trung - Đường liên xã
Đất TM-DV nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phan Bội Châu
Đường liên xã - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất TM-DV nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu
Quang Trung - Đường liên xã
Đất TM-DV nông thôn 152.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu
Đường liên xã - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất TM-DV nông thôn 152.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu
Quang Trung - Đường liên xã
Đất TM-DV nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu
Đường liên xã - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất TM-DV nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu
Quang Trung - Đường liên xã
Đất TM-DV nông thôn 85.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu
Đường liên xã - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất TM-DV nông thôn 85.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phan Đình Phùng
Ngã ba trước Đài truyền hình - Kpa Klơng
Đất TM-DV nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phan Đình Phùng
Kpa Klơng - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 915.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phan Đình Phùng
Nguyễn Văn Trỗi - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn 1.830.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Ngã ba trước Đài truyền hình - Kpa Klơng
Đất TM-DV nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Kpa Klơng - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 457.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Nguyễn Văn Trỗi - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn 915.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Ngã ba trước Đài truyền hình - Kpa Klơng
Đất TM-DV nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Kpa Klơng - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 342.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Nguyễn Văn Trỗi - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn 685.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng
Ngã ba trước Đài truyền hình - Kpa Klơng
Đất TM-DV nông thôn 142.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng
Kpa Klơng - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 257.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng
Nguyễn Văn Trỗi - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn 515.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Quang Trung
Thanh Niên - Nguyễn Thái Học
Đất TM-DV nông thôn 915.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Quang Trung
Nguyễn Thái Học - Trần Bình Trọng
Đất TM-DV nông thôn 1.205.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Quang Trung
Trần Bình Trọng - Hai Bà Trưng (đường đi vào đài truyền hình)
Đất TM-DV nông thôn 1.825.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Quang Trung
Hai Bà Trưng (đường đi vào đài truyền hình) - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 2.515.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Quang Trung
Nguyễn Văn Trỗi - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn 4.165.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Quang Trung
Tăng Bạt Hổ - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 2.515.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Quang Trung
Chu Văn An - Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền
Đất TM-DV nông thôn 1.245.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Quang Trung
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Đường vào Sư đoàn BB DBĐV 15 (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 915.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Quang Trung
Đường vào Sư đoàn BB DBĐV 15 (cũ) - Giáp ranh xã Ia Pnôn
Đất TM-DV nông thôn 825.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Thanh Niên - Nguyễn Thái Học
Đất TM-DV nông thôn 457.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Nguyễn Thái Học - Trần Bình Trọng
Đất TM-DV nông thôn 605.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Trần Bình Trọng - Hai Bà Trưng (đường đi vào đài truyền hình)
Đất TM-DV nông thôn 915.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Hai Bà Trưng (đường đi vào đài truyền hình) - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 1.260.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Nguyễn Văn Trỗi - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn 2.085.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Tăng Bạt Hổ - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 1.260.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Chu Văn An - Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền
Đất TM-DV nông thôn 625.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Đường vào Sư đoàn BB DBĐV 15 (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 457.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Đường vào Sư đoàn BB DBĐV 15 (cũ) - Giáp ranh xã Ia Pnôn
Đất TM-DV nông thôn 412.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Thanh Niên - Nguyễn Thái Học
Đất TM-DV nông thôn 342.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Nguyễn Thái Học - Trần Bình Trọng
Đất TM-DV nông thôn 452.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Trần Bình Trọng - Hai Bà Trưng (đường đi vào đài truyền hình)
Đất TM-DV nông thôn 685.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Hai Bà Trưng (đường đi vào đài truyền hình) - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 945.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Nguyễn Văn Trỗi - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn 1.565.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Tăng Bạt Hổ - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 945.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Chu Văn An - Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền
Đất TM-DV nông thôn 467.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Đường vào Sư đoàn BB DBĐV 15 (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 342.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Đường vào Sư đoàn BB DBĐV 15 (cũ) - Giáp ranh xã Ia Pnôn
Đất TM-DV nông thôn 310.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Thanh Niên - Nguyễn Thái Học
Đất TM-DV nông thôn 257.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Nguyễn Thái Học - Trần Bình Trọng
Đất TM-DV nông thôn 340.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Trần Bình Trọng - Hai Bà Trưng (đường đi vào đài truyền hình)
Đất TM-DV nông thôn 515.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Hai Bà Trưng (đường đi vào đài truyền hình) - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 710.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Nguyễn Văn Trỗi - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn 1.170.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Tăng Bạt Hổ - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 710.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Chu Văn An - Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền
Đất TM-DV nông thôn 350.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Đường vào Sư đoàn BB DBĐV 15 (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 257.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Đường vào Sư đoàn BB DBĐV 15 (cũ) - Giáp ranh xã Ia Pnôn
Đất TM-DV nông thôn 232.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Siu Blẽh
Tăng Bạt Hổ - Kpa Klơng
Đất TM-DV nông thôn 495.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Siu Blẽh
Tăng Bạt Hổ - Kpa Klơng
Đất TM-DV nông thôn 247.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Siu Blẽh
Tăng Bạt Hổ - Kpa Klơng
Đất TM-DV nông thôn 185.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Siu Blẽh
Tăng Bạt Hổ - Kpa Klơng
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Tăng Bạt Hổ
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất TM-DV nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Tăng Bạt Hổ
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất TM-DV nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Tăng Bạt Hổ
Siu Blẽh - Hết ranh giới thị trấn cũ
Đất TM-DV nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Tăng Bạt Hổ
Quang Trung - Nguyễn Chí Thanh
Đất TM-DV nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Tăng Bạt Hổ
Nguyễn Chí Thanh - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 915.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất TM-DV nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất TM-DV nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Siu Blẽh - Hết ranh giới thị trấn cũ
Đất TM-DV nông thôn 152.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Quang Trung - Nguyễn Chí Thanh
Đất TM-DV nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Nguyễn Chí Thanh - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 457.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất TM-DV nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất TM-DV nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Siu Blẽh - Hết ranh giới thị trấn cũ
Đất TM-DV nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Quang Trung - Nguyễn Chí Thanh
Đất TM-DV nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Nguyễn Chí Thanh - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 342.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất TM-DV nông thôn 172.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất TM-DV nông thôn 142.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Siu Blẽh - Hết ranh giới thị trấn cũ
Đất TM-DV nông thôn 85.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Quang Trung - Nguyễn Chí Thanh
Đất TM-DV nông thôn 172.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Tăng Bạt Hổ
Nguyễn Chí Thanh - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 257.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Thanh Niên
Quang Trung - Giáp ranh xã Ia Dơk
Đất TM-DV nông thôn 492.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Thanh Niên
Quang Trung - Giáp ranh xã Ia Dơk
Đất TM-DV nông thôn 247.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Thanh Niên
Quang Trung - Giáp ranh xã Ia Dơk
Đất TM-DV nông thôn 185.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Thanh Niên
Quang Trung - Giáp ranh xã Ia Dơk
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Tôn Đức Thắng
Nguyễn Văn Linh - Thanh Niên
Đất TM-DV nông thôn 487.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Đức Thắng
Nguyễn Văn Linh - Thanh Niên
Đất TM-DV nông thôn 245.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Đức Thắng
Nguyễn Văn Linh - Thanh Niên
Đất TM-DV nông thôn 182.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Đức Thắng
Nguyễn Văn Linh - Thanh Niên
Đất TM-DV nông thôn 137.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Trần Bình Trọng
Quang Trung - Lê Lai
Đất TM-DV nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Bình Trọng
Quang Trung - Lê Lai
Đất TM-DV nông thôn 152.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Bình Trọng
Quang Trung - Lê Lai
Đất TM-DV nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Bình Trọng
Quang Trung - Lê Lai
Đất TM-DV nông thôn 85.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Trần Hưng Đạo
Quang Trung - Lê Duẩn
Đất TM-DV nông thôn 1.225.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Trần Hưng Đạo
Lê Duẩn - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV nông thôn 945.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Trần Hưng Đạo
Lý Thái Tổ - Hết ranh giới Trung tâm Chính trị xã Đức Cơ
Đất TM-DV nông thôn 495.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Trần Hưng Đạo
Hết ranh giới Trung tâm Chính trị xã Đức Cơ - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 417.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Quang Trung - Lê Duẩn
Đất TM-DV nông thôn 615.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Lê Duẩn - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV nông thôn 472.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Lý Thái Tổ - Hết ranh giới Trung tâm Chính trị xã Đức Cơ
Đất TM-DV nông thôn 247.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Hết ranh giới Trung tâm Chính trị xã Đức Cơ - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Quang Trung - Lê Duẩn
Đất TM-DV nông thôn 460.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Lê Duẩn - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV nông thôn 355.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Lý Thái Tổ - Hết ranh giới Trung tâm Chính trị xã Đức Cơ
Đất TM-DV nông thôn 185.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Hết ranh giới Trung tâm Chính trị xã Đức Cơ - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 157.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Quang Trung - Lê Duẩn
Đất TM-DV nông thôn 345.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Lê Duẩn - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV nông thôn 267.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Lý Thái Tổ - Hết ranh giới Trung tâm Chính trị xã Đức Cơ
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Hết ranh giới Trung tâm Chính trị xã Đức Cơ - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 117.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Trần Nhân Tông
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất TM-DV nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Nhân Tông
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất TM-DV nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Nhân Tông
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất TM-DV nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Nhân Tông
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất TM-DV nông thôn 142.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Trần Phú
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất TM-DV nông thôn 660.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Trần Phú
Siu Blẽh - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 477.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất TM-DV nông thôn 330.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Siu Blẽh - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 240.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất TM-DV nông thôn 247.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Siu Blẽh - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 180.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất TM-DV nông thôn 185.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Siu Blẽh - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 135.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Trường Chinh
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (nối dài)
Đất TM-DV nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Trường Chinh
Lê Lợi (nối dài) - Tăng Bạt Hổ (nối dài)
Đất TM-DV nông thôn 815.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Trường Chinh
Tăng Bạt Hổ (nối dài) - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Trường Chinh
Chu Văn An - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Chinh
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (nối dài)
Đất TM-DV nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Chinh
Lê Lợi (nối dài) - Tăng Bạt Hổ (nối dài)
Đất TM-DV nông thôn 407.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Chinh
Tăng Bạt Hổ (nối dài) - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Chinh
Chu Văn An - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Chinh
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (nối dài)
Đất TM-DV nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Chinh
Lê Lợi (nối dài) - Tăng Bạt Hổ (nối dài)
Đất TM-DV nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Chinh
Tăng Bạt Hổ (nối dài) - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Chinh
Chu Văn An - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Chinh
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (nối dài)
Đất TM-DV nông thôn 172.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Chinh
Lê Lợi (nối dài) - Tăng Bạt Hổ (nối dài)
Đất TM-DV nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Chinh
Tăng Bạt Hổ (nối dài) - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 172.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Chinh
Chu Văn An - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 142.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Võ Thị Sáu
Nguyễn Thái Học - Trần Bình Trọng
Đất TM-DV nông thôn 472.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Võ Thị Sáu
Trần Bình Trọng - Phan Đình Phùng (trước Đài TTTH)
Đất TM-DV nông thôn 640.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Nguyễn Thái Học - Trần Bình Trọng
Đất TM-DV nông thôn 235.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Trần Bình Trọng - Phan Đình Phùng (trước Đài TTTH)
Đất TM-DV nông thôn 320.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Nguyễn Thái Học - Trần Bình Trọng
Đất TM-DV nông thôn 177.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Trần Bình Trọng - Phan Đình Phùng (trước Đài TTTH)
Đất TM-DV nông thôn 240.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu
Nguyễn Thái Học - Trần Bình Trọng
Đất TM-DV nông thôn 132.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu
Trần Bình Trọng - Phan Đình Phùng (trước Đài TTTH)
Đất TM-DV nông thôn 180.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường tuyến 2 (đường quy hoạch Đ6 khu dân cư phía đông trường PTDT Nội trú, tổ dân phố 6)
Đường quy hoạch Đ7 (đường Huỳnh Thúc Kháng) - Đường quy hoạch Đ3
Đất TM-DV nông thôn 407.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Các đường quy hoạch khu dân cư tổ dân phố 1 (cạnh trường TH Nguyễn Văn Trỗi)
Tôn Đức Thắng - Đường liên xã
Đất TM-DV nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Các đường hiện trạng khu dân cư tổ dân phố 5 (cũ)
Anh Hùng Núp - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 202.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Khu trung tâm thương mại (Chợ Đức Cơ)
Quang Trung (Từ Nguyễn Văn Trỗi đến Hết ranh giới Phòng Giao dịch Ngân hàng NN & PTNT) -
Đất TM-DV nông thôn 9.030.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Khu trung tâm thương mại (Chợ Đức Cơ)
Trần Phú (Từ Quang Trung đến Phan Đình Phùng) -
Đất TM-DV nông thôn 6.020.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Khu trung tâm thương mại (Chợ Đức Cơ)
Nguyễn Văn Trỗi (Từ Quang Trung đến Phan Đình Phùng) -
Đất TM-DV nông thôn 4.955.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Khu trung tâm thương mại (Chợ Đức Cơ)
Phan Đình Phùng (Từ cổng chợ phía Tây đến đường Nguyễn Văn Trỗi) -
Đất TM-DV nông thôn 4.250.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Khu quy hoạch điểm dân cư thôn Ia Lâm, xã Ia Kriêng, huyện Đức Cơ cũ
Đường QH Đ1 Đường QH Đ3 Đường QH Đ6 -
Đất TM-DV nông thôn 565.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Quốc lộ 19
Ranh giới xã Ia Kriêng (cũ) - Ia Krêl (hết cống nước thôn Ia Kăm) - Hết cống lở
Đất TM-DV nông thôn 265.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Quốc lộ 19
Hết cống lở - Ranh giới UBND xã Ia Krêl (đối diện đường nhựa vào làng Khóp)
Đất TM-DV nông thôn 467.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Quốc lộ 19
Ranh giới UBND xã Ia Krêl (đối diện đường nhựa vào làng Khóp) - Ranh giới xã Ia Kriêng - TT Chư Ty cũ
Đất TM-DV nông thôn 800.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường quy hoạch tuyến II thôn Ia Lâm Tôk (sát doanh trại BCH Quân sự huyện Đức Cơ cũ)
-
Đất TM-DV nông thôn 265.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường liên huyện cũ
Kpăh Klơng nối dài - Hết cầu làng Lung Prông (qua suối Ia Kriêng)
Đất TM-DV nông thôn 202.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường liên huyện cũ
Hết cầu làng Lung Prông (qua suối Ia Kriêng) - Hết khu dân cư làng Krai
Đất TM-DV nông thôn 152.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường liên huyện cũ
hết khu dân cư làng Krai - Ranh giới huyện Đức Cơ - Chư Prông cũ
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường liên xã Ia Kriêng cũ
Nguyễn Thái Học nối dài - Hết ranh giới trụ sở UBND xã Ia Kriêng cũ
Đất TM-DV nông thôn 202.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường nhựa thôn Ia Kăm
Đoạn từ Quốc lộ 19 - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 152.500 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường liên thôn
Hết ranh giới UBND xã Ia Kriêng cũ - Đường làng Lung Prông (đường liên huyện)
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường liên thôn
Hết ranh giới UBND xã Ia Kriêng cũ - Ngã 3 làng Hrang (cạnh nhà bà Nguyễn Thị Hoa)
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Khu vực 1
-
Đất TM-DV nông thôn 150.000 120.000 96.000 0
Xã Đức Cơ Khu vực 2
-
Đất TM-DV nông thôn 105.000 84.000 67.000 0
Xã Đức Cơ Khu vực 3
-
Đất TM-DV nông thôn 73.500 58.500 47.000 0
Xã Đức Cơ Anh Hùng Núp
Trần Hưng Đạo - Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ)
Đất SX-KD nông thôn 716.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Anh Hùng Núp
Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ) - Cách Mạng (Hết đường)
Đất SX-KD nông thôn 508.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Trần Hưng Đạo - Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ)
Đất SX-KD nông thôn 358.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ) - Cách Mạng (Hết đường)
Đất SX-KD nông thôn 254.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Trần Hưng Đạo - Đường đất vào khu dân cư TDP 5 cũ (qua TT y tế Đức Cơ)
Đất SX-KD nông thôn 268.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ) - Cách Mạng (Hết đường)
Đất SX-KD nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Trần Hưng Đạo - Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ)
Đất SX-KD nông thôn 202.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ) - Cách Mạng (Hết đường)
Đất SX-KD nông thôn 142.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Các đường QH giữa đường Nguyễn Chí Thanh và đường Anh Hùng Núp
Cù Chính Lan - Hoàng Văn Thụ
Đất SX-KD nông thôn 326.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH giữa đường Nguyễn Chí Thanh và đường Anh Hùng Núp
Cù Chính Lan - Hoàng Văn Thụ
Đất SX-KD nông thôn 162.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH giữa đường Nguyễn Chí Thanh và đường Anh Hùng Núp
Cù Chính Lan - Hoàng Văn Thụ
Đất SX-KD nông thôn 122.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường QH giữa đường Nguyễn Chí Thanh và đường Anh Hùng Núp
Cù Chính Lan - Hoàng Văn Thụ
Đất SX-KD nông thôn 92.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Các đường QH phía tây Nghĩa trang Liệt sỹ
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất SX-KD nông thôn 170.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH phía tây Nghĩa trang Liệt sỹ
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất SX-KD nông thôn 86.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH phía tây Nghĩa trang Liệt sỹ
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất SX-KD nông thôn 64.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường QH phía tây Nghĩa trang Liệt sỹ
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất SX-KD nông thôn 48.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Cách Mạng
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất SX-KD nông thôn 516.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Cách Mạng
Nguyễn Đình Chiểu - Giáp ranh xã Ia Dơk
Đất SX-KD nông thôn 380.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất SX-KD nông thôn 258.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng
Nguyễn Đình Chiểu - Giáp ranh xã Ia Dơk
Đất SX-KD nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất SX-KD nông thôn 194.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng
Nguyễn Đình Chiểu - Giáp ranh xã Ia Dơk
Đất SX-KD nông thôn 142.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất SX-KD nông thôn 146.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng
Nguyễn Đình Chiểu - Giáp ranh xã Ia Dơk
Đất SX-KD nông thôn 108.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Chu Văn An
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 408.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 204.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 152.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 114.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Cù Chính Lan
Phạm Văn Đồng - Nguyễn Chí Thanh
Đất SX-KD nông thôn 536.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Cù Chính Lan
Nguyễn Chí Thanh - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 394.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan
Phạm Văn Đồng - Nguyễn Chí Thanh
Đất SX-KD nông thôn 268.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan
Nguyễn Chí Thanh - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 198.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan
Phạm Văn Đồng - Nguyễn Chí Thanh
Đất SX-KD nông thôn 200.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan
Nguyễn Chí Thanh - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 148.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan
Phạm Văn Đồng - Nguyễn Chí Thanh
Đất SX-KD nông thôn 150.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan
Nguyễn Chí Thanh - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 112.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Thanh Niên - Nguyễn Du
Đất SX-KD nông thôn 408.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Đường đất khu dân cư TDP 5 cũ (Tôn Đức Thắng nối dài) - Quang Trung (tổ dân phố 7)
Đất SX-KD nông thôn 326.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Quang Trung (tổ dân phố 7) - Tăng Bạt Hổ
Đất SX-KD nông thôn 326.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Kpăh Klơng - Lê Duẩn
Đất SX-KD nông thôn 244.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Thanh Niên - Nguyễn Du
Đất SX-KD nông thôn 204.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Đường đất khu dân cư TDP 5 cũ (Tôn Đức Thắng nối dài) - Quang Trung (tổ dân phố 7)
Đất SX-KD nông thôn 162.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Quang Trung (tổ dân phố 7) - Tăng Bạt Hổ
Đất SX-KD nông thôn 162.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Kpăh Klơng - Lê Duẩn
Đất SX-KD nông thôn 122.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đ
Thanh Niên - Nguyễn Du
Đất SX-KD nông thôn 152.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đ
Đường đất khu dân cư TDP 5 cũ (Tôn Đức Thắng nối dài) - Quang Trung (tổ dân phố 7)
Đất SX-KD nông thôn 122.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đ
Quang Trung (tổ dân phố 7) - Tăng Bạt Hổ
Đất SX-KD nông thôn 122.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đ
Kpăh Klơng - Lê Duẩn
Đất SX-KD nông thôn 92.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Thanh Niên - Nguyễn Du
Đất SX-KD nông thôn 114.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Đường đất khu dân cư TDP 5 cũ (Tôn Đức Thắng nối dài) - Quang Trung (tổ dân phố 7)
Đất SX-KD nông thôn 92.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Quang Trung (tổ dân phố 7) - Tăng Bạt Hổ
Đất SX-KD nông thôn 92.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường liên xã Ia Krêl - Ia Kla (cũ)
Kpăh Klơng - Lê Duẩn
Đất SX-KD nông thôn 68.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường QH cạnh trại trẻ mồ côi (cũ)
Trọn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 122.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH cạnh trại trẻ mồ côi (cũ)
Trọn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 74.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH cạnh trại trẻ mồ côi (cũ)
Trọn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 56.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường QH cạnh trại trẻ mồ côi (cũ)
Trọn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 42.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường QH giữa đường Quang Trung và Nguyễn Văn Linh
Nguyễn Thái Học (nối dài) - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 326.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH giữa đường Quang Trung và Nguyễn Văn Linh
Nguyễn Thái Học (nối dài) - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 162.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH giữa đường Quang Trung và Nguyễn Văn Linh
Nguyễn Thái Học (nối dài) - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 122.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường QH giữa đường Quang Trung và Nguyễn Văn Linh
Nguyễn Thái Học (nối dài) - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 92.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường QH sau trụ sở Chi cục Thống kê
Đầu đường - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 326.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH sau trụ sở Chi cục Thống kê
Đầu đường - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 162.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH sau trụ sở Chi cục Thống kê
Đầu đường - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 122.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường QH sau trụ sở Chi cục Thống kê
Đầu đường - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 92.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường đường quy hoạch Đ3 khu dân cư phía đông trường PTDT Nội trú, tổ dân phố 6
Đường quy hoạch Đ1 (đường liên xã) - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 326.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường quy hoạch Đ7 (đường Huỳnh Thúc Kháng)
Đường quy hoạch Đ1 (đường liên xã) - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 286.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường quy hoạch (sau trụ sở UBND thị trấn Chư Ty cũ)
Siu Bleh - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 224.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch (sau trụ sở UBND thị trấn Chư Ty cũ)
Siu Bleh - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 112.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch (sau trụ sở UBND thị trấn Chư Ty cũ)
Siu Bleh - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 84.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường quy hoạch (sau trụ sở UBND thị trấn Chư Ty cũ)
Siu Bleh - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 64.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường tuyến II
Công an huyện Đức Cơ cũ - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất SX-KD nông thôn 408.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường tuyến II
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Phan Bội Châu
Đất SX-KD nông thôn 552.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường tuyến II
Công an huyện Đức Cơ cũ - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất SX-KD nông thôn 204.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường tuyến II
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Phan Bội Châu
Đất SX-KD nông thôn 276.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường tuyến II
Công an huyện Đức Cơ cũ - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất SX-KD nông thôn 152.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường tuyến II
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Phan Bội Châu
Đất SX-KD nông thôn 206.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường tuyến II
Công an huyện Đức Cơ cũ - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất SX-KD nông thôn 114.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường tuyến II
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Phan Bội Châu
Đất SX-KD nông thôn 154.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường tuyến III
Công an huyện Đức Cơ cũ - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất SX-KD nông thôn 368.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường tuyến III
Công an huyện Đức Cơ cũ - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất SX-KD nông thôn 184.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường tuyến III
Công an huyện Đức Cơ cũ - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất SX-KD nông thôn 138.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường tuyến III
Công an huyện Đức Cơ cũ - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất SX-KD nông thôn 104.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường tuyến III và các đường QH giữa tuyến II với đường liên xã
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Phan Bội Châu
Đất SX-KD nông thôn 496.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường tuyến III và các đường QH giữa tuyến II với đường liên xã
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Phan Bội Châu
Đất SX-KD nông thôn 248.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường tuyến III và các đường QH giữa tuyến II với đường liên xã
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Phan Bội Châu
Đất SX-KD nông thôn 186.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường tuyến III và các đường QH giữa tuyến II với đường liên xã
Đường vào trường THCS Nguyễn Hiền - Phan Bội Châu
Đất SX-KD nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường tuyến 3 (đường quy hoạch Đ5 khu dân cư phía đông trường PTDT Nội trú, tổ dân phố 6)
Đường quy hoạch Đ7 (đường Huỳnh Thúc Kháng) - Đường quy hoạch Đ3
Đất SX-KD nông thôn 286.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường vào làng Trol Đen
Kpa Klơng - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 122.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường vào làng Trol Đen
Kpa Klơng - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 73.200 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường vào làng Trol Đen
Kpa Klơng - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 56.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường vào làng Trol Đen
Kpa Klơng - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 42.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 976.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 488.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 366.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 274.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Huỳnh Thúc Kháng
Trường Chinh - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 408.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Trường Chinh - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 204.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Trường Chinh - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 152.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Trường Chinh - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 114.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Kpa Klơng
Quang Trung - Siu Blẽh
Đất SX-KD nông thôn 500.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Kpa Klơng
Siu Blẽh - Đường vào làng Trol đen
Đất SX-KD nông thôn 314.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Kpa Klơng
Đường vào làng Trol đen - Đường liên huyện cũ (Giáp ranh giới xã Ia Kriêng cũ)
Đất SX-KD nông thôn 314.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpa Klơng
Quang Trung - Siu Blẽh
Đất SX-KD nông thôn 250.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpa Klơng
Siu Blẽh - Đường vào làng Trol đen
Đất SX-KD nông thôn 158.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpa Klơng
Đường vào làng Trol đen - Đường liên huyện cũ (Giáp ranh giới xã Ia Kriêng cũ)
Đất SX-KD nông thôn 158.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpa Klơng
Quang Trung - Siu Blẽh
Đất SX-KD nông thôn 186.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpa Klơng
Siu Blẽh - Đường vào làng Trol đen
Đất SX-KD nông thôn 118.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpa Klơng
Đường vào làng Trol đen - Đường liên huyện cũ (Giáp ranh giới xã Ia Kriêng cũ)
Đất SX-KD nông thôn 118.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpa Klơng
Quang Trung - Siu Blẽh
Đất SX-KD nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpa Klơng
Siu Blẽh - Đường vào làng Trol đen
Đất SX-KD nông thôn 88.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpa Klơng
Đường vào làng Trol đen - Đường liên huyện cũ (Giáp ranh giới xã Ia Kriêng cũ)
Đất SX-KD nông thôn 88.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Lê Duẩn
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD nông thôn 488.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Lê Duẩn
Võ Thị Sáu - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 244.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Duẩn
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD nông thôn 244.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Duẩn
Võ Thị Sáu - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 122.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Duẩn
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD nông thôn 184.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Duẩn
Võ Thị Sáu - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 92.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Duẩn
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD nông thôn 138.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Duẩn
Võ Thị Sáu - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 68.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Lê Hồng Phong
Nguyễn Du - Nguyễn Thái Học
Đất SX-KD nông thôn 408.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Du - Nguyễn Thái Học
Đất SX-KD nông thôn 204.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Du - Nguyễn Thái Học
Đất SX-KD nông thôn 152.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giảp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Du - Nguyễn Thái Học
Đất SX-KD nông thôn 114.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Lê Lai
Lê Duẩn - Nguyễn Thái Học
Đất SX-KD nông thôn 330.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai
Lê Duẩn - Nguyễn Thái Học
Đất SX-KD nông thôn 166.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai
Lê Duẩn - Nguyễn Thái Học
Đất SX-KD nông thôn 124.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai
Lê Duẩn - Nguyễn Thái Học
Đất SX-KD nông thôn 94.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Lê Lợi
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 408.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Lê Lợi
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất SX-KD nông thôn 408.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Lê Lợi
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất SX-KD nông thôn 244.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 204.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất SX-KD nông thôn 204.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất SX-KD nông thôn 122.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 152.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất SX-KD nông thôn 152.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất SX-KD nông thôn 92.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi
Quang Trung - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 114.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất SX-KD nông thôn 114.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi
Phan Đình Phùng - Siu Blẽh
Đất SX-KD nông thôn 68.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Lý Thái Tổ
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD nông thôn 408.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Lý Thái Tổ
Võ Thị Sáu - Lê Lai
Đất SX-KD nông thôn 244.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD nông thôn 204.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Võ Thị Sáu - Lê Lai
Đất SX-KD nông thôn 122.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD nông thôn 152.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Võ Thị Sáu - Lê Lai
Đất SX-KD nông thôn 92.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD nông thôn 114.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ
Võ Thị Sáu - Lê Lai
Đất SX-KD nông thôn 68.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Ngô Mây
Phạm Văn Đồng - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 408.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Mây
Phạm Văn Đồng - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 204.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Mây
Phạm Văn Đồng - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 152.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng <3,5m giáp đường Ngô Mây
Phạm Văn Đồng - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 114.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn An Ninh
Phạm Văn Đồng - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 408.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn An Ninh
Phạm Văn Đồng - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 204.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn An Ninh
Phạm Văn Đồng - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 152.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn An Ninh
Phạm Văn Đồng - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 114.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Bỉnh Khiêm
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất SX-KD nông thôn 408.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất SX-KD nông thôn 204.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất SX-KD nông thôn 152.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Bỉnh Khiêm
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất SX-KD nông thôn 114.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Chí Thanh
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (Nối dài)
Đất SX-KD nông thôn 488.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Chí Thanh
Lê Lợi (Nối dài) - Tăng Bạt Hổ
Đất SX-KD nông thôn 652.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Chí Thanh
Tăng Bạt Hổ - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 408.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (Nối dài)
Đất SX-KD nông thôn 244.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Lê Lợi (Nối dài) - Tăng Bạt Hổ
Đất SX-KD nông thôn 326.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Tăng Bạt Hổ - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 204.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (Nối dài)
Đất SX-KD nông thôn 184.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Lê Lợi (Nối dài) - Tăng Bạt Hổ
Đất SX-KD nông thôn 244.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Tăng Bạt Hổ - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 152.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng <3,5m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (Nối dài)
Đất SX-KD nông thôn 138.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng <3,5m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Lê Lợi (Nối dài) - Tăng Bạt Hổ
Đất SX-KD nông thôn 184.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng <3,5m giáp đường Nguyễn Chí Thanh
Tăng Bạt Hổ - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 114.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Đình Chiểu
Cách Mạng - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 162.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Cách Mạng - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 82.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Cách Mạng - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 62.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Cách Mạng - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 46.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Du
Nguyễn Văn Linh - Giáp ranh giới xã Ia Dơk
Đất SX-KD nông thôn 408.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du
Nguyễn Văn Linh - Giáp ranh giới xã Ia Dơk
Đất SX-KD nông thôn 204.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du
Nguyễn Văn Linh - Giáp ranh giới xã Ia Dơk
Đất SX-KD nông thôn 152.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du
Nguyễn Văn Linh - Giáp ranh giới xã Ia Dơk
Đất SX-KD nông thôn 114.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Khuyến
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất SX-KD nông thôn 408.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Khuyến
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất SX-KD nông thôn 204.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Khuyến
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất SX-KD nông thôn 152.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Khuyến
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất SX-KD nông thôn 114.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Thái Học
Quang Trung - Lê Lai
Đất SX-KD nông thôn 326.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Thái Học
Lê Lai - Đường liên xã Ia Kriêng cũ (Ranh giới xã Ia Kiêng cũ)
Đất SX-KD nông thôn 326.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thái Học
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất SX-KD nông thôn 162.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thái Học
Lê Lai - Đường liên xã Ia Kriêng cũ (Ranh giới xã Ia Kiêng cũ)
Đất SX-KD nông thôn 162.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thái Học
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất SX-KD nông thôn 122.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thái Học
Lê Lai - Đường liên xã Ia Kriêng cũ (Ranh giới xã Ia Kiêng cũ)
Đất SX-KD nông thôn 122.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thái Học
Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng
Đất SX-KD nông thôn 92.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thái Học
Lê Lai - Đường liên xã Ia Kriêng cũ (Ranh giới xã Ia Kiêng cũ)
Đất SX-KD nông thôn 92.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Văn Linh
Lý Thái Tổ - Thanh Niên
Đất SX-KD nông thôn 652.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh
Lý Thái Tổ - Thanh Niên
Đất SX-KD nông thôn 326.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh
Lý Thái Tổ - Thanh Niên
Đất SX-KD nông thôn 244.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Linh
Lý Thái Tổ - Thanh Niên
Đất SX-KD nông thôn 184.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Nguyễn Văn Trỗi
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất SX-KD nông thôn 1.400.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất SX-KD nông thôn 700.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất SX-KD nông thôn 524.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Quang Trung - Phan Đình Phùng
Đất SX-KD nông thôn 394.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phạm Văn Đồng
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (nối dài)
Đất SX-KD nông thôn 656.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phạm Văn Đồng
Lê Lợi (nối dài) - Hoàng Văn Thụ
Đất SX-KD nông thôn 728.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phạm Văn Đồng
Hoàng Văn Thụ - Tăng Bạt Hổ (nối dài)
Đất SX-KD nông thôn 1.104.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phạm Văn Đồng
Tăng Bạt Hổ (nối dài) - Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 656.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phạm Văn Đồng
Chu Văn An - Cách Mạng
Đất SX-KD nông thôn 520.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (nối dài)
Đất SX-KD nông thôn 328.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Lê Lợi (nối dài) - Hoàng Văn Thụ
Đất SX-KD nông thôn 364.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Hoàng Văn Thụ - Tăng Bạt Hổ (nối dài)
Đất SX-KD nông thôn 552.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Tăng Bạt Hổ (nối dài) - Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 328.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Chu Văn An - Cách Mạng
Đất SX-KD nông thôn 260.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (nối dài)
Đất SX-KD nông thôn 246.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Lê Lợi (nối dài) - Hoàng Văn Thụ
Đất SX-KD nông thôn 274.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Hoàng Văn Thụ - Tăng Bạt Hổ (nối dài)
Đất SX-KD nông thôn 416.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Tăng Bạt Hổ (nối dài) - Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 246.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Văn Đồng
Chu Văn An - Cách Mạng
Đất SX-KD nông thôn 196.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Văn Đồng
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi (nối dài)
Đất SX-KD nông thôn 184.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Văn Đồng
Lê Lợi (nối dài) - Hoàng Văn Thụ
Đất SX-KD nông thôn 206.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Văn Đồng
Hoàng Văn Thụ - Tăng Bạt Hổ (nối dài)
Đất SX-KD nông thôn 310.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Văn Đồng
Tăng Bạt Hổ (nối dài) - Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 184.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Văn Đồng
Chu Văn An - Cách Mạng
Đất SX-KD nông thôn 146.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phan Bội Châu
Quang Trung - Đường liên xã
Đất SX-KD nông thôn 244.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phan Bội Châu
Đường liên xã - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất SX-KD nông thôn 244.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu
Quang Trung - Đường liên xã
Đất SX-KD nông thôn 122.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu
Đường liên xã - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất SX-KD nông thôn 122.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu
Quang Trung - Đường liên xã
Đất SX-KD nông thôn 92.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu
Đường liên xã - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất SX-KD nông thôn 92.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu
Quang Trung - Đường liên xã
Đất SX-KD nông thôn 68.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu
Đường liên xã - Giáp ranh giới xã Ia Pnôn
Đất SX-KD nông thôn 68.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phan Đình Phùng
Ngã ba trước Đài truyền hình - Kpa Klơng
Đất SX-KD nông thôn 408.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phan Đình Phùng
Kpa Klơng - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn 732.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Phan Đình Phùng
Nguyễn Văn Trỗi - Tăng Bạt Hổ
Đất SX-KD nông thôn 1.464.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Xã Đức Cơ Anh Hùng Núp
Trần Hưng Đạo - Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ)
Đất ở nông thôn 1.790.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Anh Hùng Núp
Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ) - Cách Mạng (Hết đường)
Đất ở nông thôn 1.270.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Trần Hưng Đạo - Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ)
Đất ở nông thôn 895.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ) - Cách Mạng (Hết đường)
Đất ở nông thôn 635.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Trần Hưng Đạo - Đường đất vào khu dân cư TDP 5 cũ (qua TT y tế Đức Cơ)
Đất ở nông thôn 670.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ) - Cách Mạng (Hết đường)
Đất ở nông thôn 475.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Trần Hưng Đạo - Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ)
Đất ở nông thôn 505.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Đường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ) - Cách Mạng (Hết đường)
Đất ở nông thôn 355.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Các đường QH giữa đường Nguyễn Chí Thanh và đường Anh Hùng Núp
Cù Chính Lan - Hoàng Văn Thụ
Đất ở nông thôn 815.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH giữa đường Nguyễn Chí Thanh và đường Anh Hùng Núp
Cù Chính Lan - Hoàng Văn Thụ
Đất ở nông thôn 405.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH giữa đường Nguyễn Chí Thanh và đường Anh Hùng Núp
Cù Chính Lan - Hoàng Văn Thụ
Đất ở nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng < 3,5m giáp đường QH giữa đường Nguyễn Chí Thanh và đường Anh Hùng Núp
Cù Chính Lan - Hoàng Văn Thụ
Đất ở nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Các đường QH phía tây Nghĩa trang Liệt sỹ
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở nông thôn 425.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 6m giáp đường QH phía tây Nghĩa trang Liệt sỹ
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở nông thôn 215.000 0 0 0
Xã Đức Cơ Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường QH phía tây Nghĩa trang Liệt sỹ
Quang Trung - Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở nông thôn 160.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Đức Cơ

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Gia Lai mới nhất

Bảng giá đất xã Đức Cơ, tỉnh Gia Lai 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Đức Cơ, tỉnh Gia Lai 2026

4. Thông tin xã Đức Cơ, tỉnh Gia Lai

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Thị trấn Chư Ty, Xã Ia Kriêng (tổng 2 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Đức Cơ theo Nghị quyết số 1664/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, xã Đức Cơ có diện tích tự nhiên 124,66 km² với quy mô dân số 23.575 người, mật độ dân cư đạt 189,1 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Đức Cơ được đặt tại Trụ sở UBND huyện Đức Cơ, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Xã Đức Cơ không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Gia Lai, Xã Đức Cơ là một trong tổng số 135 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 110 xã và 25 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Xã Đức Cơ, Tỉnh Gia Lai - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Gia Lai

5.1. Bảng giá đất nông nghiệp

– Vị trí 1: Các thửa đất/khu đất tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;

– Vị trí 2: Các thửa đất/khu đất không tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị và nằm trong phạm vi 1000m tính từ tim đường có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;

– Vị trí 3: Các thửa đất/khu đất còn lại (không thuộc vị trí 1 và vị trí 2).

5.2. Bảng giá đất phi nông nghiệp

5.2.1. Bảng giá đất ở tại nông thôn

Đối với thửa đất tiếp giáp các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất thì áp dụng giá đất theo đường/đoạn đường/tuyến đường đó. Ngoài ra, đất ở tại nông thôn của mỗi xã được xác định thành 03 khu vực, trong mỗi khu vực được xác định thành 03 vị trí.

a) Phân loại khu vực:

– Khu vực 1: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ hoặc các trung tâm thương mại – dịch vụ – du lịch, bệnh viện, trường học (cơ sở giáo dục), chợ (tổ chức tại một địa điểm theo quy hoạch, kế hoạch phát triển của địa phương) trong bán kính 200m.

– Khu vực 2: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn mà làng, thôn, buôn đó có ranh giới hành chính giáp ranh với làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1).

– Khu vực 3: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn còn lại (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1, Khu vực 2).

b) Phân loại vị trí:

– Vị trí 1: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 4m trở lên;

– Vị trí 2: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 2m đến dưới 4m;

– Vị trí 3: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông còn lại hoặc không tiếp giáp với đường giao thông (không thuộc vị trí 1, vị trí 2).

5.2.2. Bảng giá đất ở tại đô thị

a) Phân loại vị trí:

– Vị trí 1: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường/tuyến đường phố có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị;

– Vị trí 2: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, gồm:

+ Vị trí 2.1: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m.

+ Vị trí 2.2: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, tiếp giáp vị trí 2.1 tính từ mét 150m đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);

– Vị trí 3: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, gồm:

+ Vị trí 3.1: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m

+ Vị trí 3.2: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, tiếp giáp vị trí 3.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);

– Vị trí 4: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, gồm:

+ Vị trí 4.1: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m;

+ Vị trí 4.2: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, tiếp giáp vị trí 4.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);

b) Cách xác định loại hẻm:

– Hẻm là lối đi lại chưa có tên theo các đường/tuyến đường tại Bảng giá đất ở tại đô thị. Hẻm được bắt đầu từ vị trí tiếp giáp với đường/tuyến đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) đã có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị đến cuối hẻm.

– Phân loại hẻm:

Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên;

Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m; Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m;

– Xác định loại hẻm:

Việc xác định loại hẻm căn cứ vào kích thước chiều rộng theo hiện trạng của hẻm để vào thửa đất/khu đất;

5.2.3. Bảng giá đất thương mại dịch vụ

a) Đất thương mại dịch vụ tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.

b) Đất thương mại dịch vụ tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.

5.2.4. Bảng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

a) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.

b) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.


6. Câu hỏi thường gặp

Bảng giá đất xã Đức Cơ, tỉnh Gia Lai năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?

Theo dữ liệu bảng giá đất hiện hành, mức giá cao nhất tại xã Đức Cơ, tỉnh Gia Lai là 18.060.000 đồng/m².

Bảng giá đất xã Đức Cơ, tỉnh Gia Lai năm 2026 trung bình là bao nhiêu?

Mức giá trung bình (tính trên toàn bộ các vị trí 1, 2, 3, 4 có trong dữ liệu) tại xã Đức Cơ, tỉnh Gia Lai là khoảng 530.029 đồng/m².

Bảng giá đất dùng để làm gì?

Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:

  • Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
  • Tính thuế sử dụng đất;
  • Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
  • Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
4.8/5 - (1241 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?