Bảng giá đất xã Hoa Quân, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Hoa Quân, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất xã Hoa Quân, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại xã Hoa Quân được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Hoa Quân theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Hoa Quân, tỉnh Nghệ An
– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3. Tra cứu bảng giá đất xã Hoa Quân, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất xã Hoa Quân năm 2026
Khu vực: xã Hoa Quân.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV.
Mức giá áp dụng: từ 62.500 đến 6.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Hoa Quân |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Thanh Hương cũ Ông Oanh, xóm 6 (thửa số 86, tờ bản đồ số 61) - Ông Hùng, xóm 6 (thửa số 28, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường huyện 358 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Thắng, xóm 1 (thửa số 6, tờ bản đồ số 118) - Đến ông Hiền, xóm 2 (thửa số 61, tờ bản đồ số 122) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường huyện 358 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Cúc, xóm 2 (thửa số 88, tờ bản đồ số 122) - Đến bà Minh, xóm 3 (thửa số 198, tờ bản đồ số 130) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường huyện 358 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà anh Thành, xóm 3 (thửa số 147, tờ bản đồ số 134) - Đến bà Lương, xóm 6 (thửa số 128, tờ bản đồ số 55) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường mòn Hồ Chí Minh đi đồn 559 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Bính, xóm 6 (thửa số 99, tờ bản đồ số 61) - Đến anh Hải Liệu, xóm 6 (thửa số 115, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường huyện từ mòn Hồ Chí Minh đi Ngọc Lâm - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Tuất, xóm 6 (thửa số 64, tờ bản đồ số 71) - Đến anh Khoa Khuyên, xóm 6 (thửa số 22, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nhựa từ Cây Sanh đi Eo Tréo - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Hùng, xóm 1 (thửa số 6, tờ bản đồ số 116) - Đến ông Thân, xóm 1 (thửa số 17, tờ bản đồ số 122) |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nhựa từ Cây Sanh đi Eo Tréo - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Sinh, xóm 4 (thửa số 499, tờ bản đồ số 45) - Đến ông Ba, xóm 5 (thửa số 20, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nhựa xóm 2 đi xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Bắc, xóm 2 (thửa số 287, tờ bản đồ số 122) - Đến ông Hòa, xóm 4 (thửa số 24, tờ bản đồ số 120) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nhựa vào xã Ngọc Lâm - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Hòa, xóm 6 (thửa số 22, tờ bản đồ số 54) - Đến anh Thuận, xóm 6 (thửa số 35, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nhựa từ đồn 559 cũ đi Ngọc Lâm - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Bình, xóm 6 (thửa số 62, tờ bản đồ số 70) - Đến anh Tuệ, xóm 6 (thửa số 19, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ cổng ông Diệu, xóm 1 cũ (thửa số 33, tờ bản đồ số 47) - ông Tạo, xóm 1 cũ (thửa số 26, tờ bản đồ số 47) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Toàn (thửa số 34, tờ bản đồ số 118) - Đến bà Quế (thửa số 169, tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ Ông Đông (thửa số 170, tờ bản đồ số 52) - Đến anh Hà (thửa số 35, tờ bản đồ số 118) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Chương (thửa số 113, tờ bản đồ số 117) - Đến bà Minh (thửa số 28, tờ bản đồ số 116) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Nhân, xóm 2 (thửa số 41, tờ bản đồ số 123) - Đến ông Trung (thửa số 47, tờ bản đồ số 116) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Hạng (thửa số 42, tờ bản đồ số 117) - Đến ông Anh (thửa số 29, tờ bản đồ số 116) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Loan đến ông Hương - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Loan (thửa số 202, tờ bản đồ số 56) - Đến ông Hương (thửa số 124, tờ bản đồ số 56) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Canh đến ông Thơi - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Canh (thửa số 242, tờ bản đồ số 51) - Đến ông Thơi (thửa số 365, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Sơn đến ông Lân - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Sơn (thửa số 241, tờ bản đồ số 51) - Đến ông Lân (thửa số 325, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Thanh đến ông Hiền - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Thanh (thửa số 327, tờ bản đồ số 51) - Đến ông Hiền (thửa số 382, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Phúc đến ông Nam - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Phúc (thửa số 53, tờ bản đồ số 117) - Đến ông Nam (thửa số 95, tờ bản đồ số 117) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Kỳ đến bà Trơng - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Kỳ (thửa số 21, tờ bản đồ số 117) - Đến bà Trơng (thửa số 4, tờ bản đồ số 117) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Hảo đến ông Dinh - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Hảo (thửa số 20, tờ bản đồ số 116) - Đến ông Dinh (thửa số 1, tờ bản đồ số 117) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Nam đến anh Phúc - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Nam (thửa số 15, tờ bản đồ số 116) - Đến anh Phúc (thửa số 17, tờ bản đồ số 116) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Nam đến nhà văn hóa xóm 3 cũ - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Nam (thửa số 63, tờ bản đồ số 117) - Nhà văn hóa xóm 3 cũ (thửa số 31, tờ bản đồ số 117) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Minh đến anh Thắng - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Minh (thửa số 9, tờ bản đồ số 123) - Đến anh thắng (thửa số 11, tờ bản đồ số 123) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Tâm đến bà Liên - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Tâm (thửa số 398, tờ bản đồ số 46) - Đến bà Liên (thửa số 207, tờ bản đồ số 46) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Trầm đến ông Chiến - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Trầm (thửa số 345, tờ bản đồ số 47) - Đến ông Chiến (thửa số 156, tờ bản đồ số 46) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ chợ (thửa số 43, tờ bản đồ số 130) - Đến anh Tiến (thửa số 136, tờ bản đồ số 122) |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ Anh Hoàng (thửa số 14, tờ bản đồ số 129) - Đến ông Huệ (thửa số 44, tờ bản đồ số 129) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Sơn (thửa số 233, tờ bản đồ số 130) - Đến anh Phương (thửa số 296, tờ bản đồ số 130) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Hải (thửa số 20, tờ bản đồ số 130) - Đến anh Dũng (thửa số 165, tờ bản đồ số 122) |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Cúc đến bà Hoàn - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Cúc (thửa số 10, tờ bản đồ số 123) - Đến bà Hoàn (thửa số 19, tờ bản đồ số 123) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Nhân đến bà Quang - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Nhân (thửa số 41, tờ bản đồ số 123) - Đến bà Quang (thửa số 29, tờ bản đồ số 122) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Trí đến ông Tân - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Trí (thửa số 53, tờ bản đồ số 122) - Đến ông Tân (thửa số 26, tờ bản đồ số 122) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Long đến ông Canh - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Long (thửa số 213, tờ bản đồ số 121) - Đến ông Canh (thửa số 8, tờ bản đồ số 129) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Tuấn đến bà Tân - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Tuấn (thửa số 135, tờ bản đồ số 122) - Đến bà Tân (thửa số 219, tờ bản đồ số 121) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Châu đến ông Luận - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Châu (thửa số 245, tờ bản đồ số 122) - Đến ông Luận (thửa số 2, tờ bản đồ số 129) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Ngọ đến anh Hoàng - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ Anh Ngọ (thửa số 3, tờ bản đồ số 129) - Đến anh Hoàng (thửa số 14, tờ bản đồ số 129) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Thìn đến anh Dũng - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Thìn (thửa số 390, tờ bản đồ số 51) - Đến anh Dũng (thửa số 483, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Huệ đến anh - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Huệ (thửa số 204, tờ bản đồ số 130) - Đến anh Rồng (thửa số 140, tờ bản đồ số 130) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Thắng đến ông Hà - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Thắng (thửa số 141, tờ bản đồ số 130) - Đến ông Hà (thửa số 170, tờ bản đồ số 130) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Lộc đến bà Chắt - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Lộc (thửa số 21, tờ bản đồ số 135) - Đến bà Chắt (thửa số 6, tờ bản đồ số 135) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Trực đến ông Hóa - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Trực (thửa số 54, tờ bản đồ số 135) - Đến ông Hóa (thửa số 61, tờ bản đồ số 135) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Kỳ đến ông Tam - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Kỳ (thửa số 49, tờ bản đồ số 123) - Đến ông Tam (thửa số 45, tờ bản đồ số 123) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Danh đến anh Hùng - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Danh (thửa số 60, tờ bản đồ số 123) - Đến anh Hùng (thửa số 76, tờ bản đồ số 123) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Hợi đến bà Đức - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Hợi (thửa số 65, tờ bản đồ số 123) - Đến bà Đức (thửa số 73, tờ bản đồ số 123) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Hợi đến bà Vinh - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Hợi (thửa số 65, tờ bản đồ số 123) - Đến bà Vinh (thửa số 168, tờ bản đồ số 123) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Tín đến bà Loan - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Tín (thửa số 302, tờ bản đồ số 130) - Đến bà Loan (thửa số 223, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ chị Lành đến anh Hưng - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ chị Lành (thửa số 86, tờ bản đồ số 130) - Đến anh Hưng (thửa số 66, tờ bản đồ số 130) |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ - |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Hùng (thửa số 127, tờ bản đồ số 134) - Đến ông Giáp (thửa số 26, tờ bản đồ số 136) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Thập (thửa số 122, tờ bản đồ số 129) - Đến ông Sinh (thửa số 35, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ cửa ông Thoại (thửa số 35, tờ bản đồ số 133) - Đến ông Hạnh (thửa số 62, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Phục (thửa số 28, tờ bản đồ số 133) - Đến ông Bảy (thửa số 58, tờ bản đồ số 127) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Thơ đến ông Nam - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Thơ (thửa số 10, tờ bản đồ số 136) - Đến ông Nam (thửa số 237, tờ bản đồ số 58) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Thu đến bà Thuận - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Thu (thửa số 47, tờ bản đồ số 135) - Đến bà Thuận (thửa số 49, tờ bản đồ số 134) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Tâm đến ông Hồ - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Tâm (thửa số 226, tờ bản đồ số 58) - Đến ông Hồ (thửa số 31, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Tý đến ông Tỵ - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Tý (thửa số 29, tờ bản đồ số 54) - Đến ông Tỵ (thửa số 32, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Trung đến bà Văn - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Trung (thửa số 287, tờ bản đồ số 58) - Đến bà Văn (thửa số 333, tờ bản đồ số 58) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Liệu đến ông - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Liệu (thửa số 339, tờ bản đồ số 58) - Đến ông Cởi (thửa số 309, tờ bản đồ số 58) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Ngọc đến ông Bình - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Ngọc (thửa số 338, tờ bản đồ số 58) - Đến ông Bình (thửa số 404, tờ bản đồ số 58) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Hòa đến ông Lập - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Hòa (thửa số 18, tờ bản đồ số 136) - Đến ông Lập (thửa số 101, tờ bản đồ số 134) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Ngát đến bà Kiều - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Ngát (thửa số 11, tờ bản đồ số 136) - Đến bà Kiều (thửa số 7, tờ bản đồ số 136) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Trung đến ông Trường - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Trung (thửa số 121, tờ bản đồ số 134) - Đến ông Trường (thửa số 118, tờ bản đồ số 134) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Tín đến ông Hữu - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Tín (thửa số 105, tờ bản đồ số 134) - Đến ông Hữu (thửa số 103, tờ bản đồ số 134) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Đào đến ông Bảy - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Đào (thửa số 83, tờ bản đồ số 134) - Đến ông Bảy (thửa số 63, tờ bản đồ số 134) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Hương đến bà Vinh - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Hương (thửa số 79, tờ bản đồ số 134) - Đến bà Vinh (thửa số 53, tờ bản đồ số 134) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Định đến ông Phú - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Định (thửa số 51, tờ bản đồ số 134) - Đến ông Phú (thửa số 3, tờ bản đồ số 133) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Phục đến Anh Hải - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Phục (thửa số 28, tờ bản đồ số 133) - Đến anh Hải (thửa số 73, tờ bản đồ số 133) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Thắng đến ông Sơn - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Thắng (thửa số 6, tờ bản đồ số 133) - Đến ông Sơn (thửa số 101, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Khởi đến bà Năm - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông khởi (thửa số 89, tờ bản đồ số 128) - Đến bà Năm (thửa số 104, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Thắng đến ông Hà - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Thắng (thửa số 83, tờ bản đồ số 133) - Đến ông Hà (thửa số 51, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Hà đến ông Thìn - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Hà (thửa số 51, tờ bản đồ số 128) - Đến ông Thìn (thửa số 52, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Hoàn đến ông Chất - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Hoàn (thửa số 42, tờ bản đồ số 133) - Đến ông Chất (thửa số 517, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường đập Quỳ đi trường bắn cũ - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ Đập Quỳ (thửa số 182, tờ bản đồ số 57) - Đến bà Quý (thửa số 586, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Vượng (thửa số 24, tờ bản đồ số 128) - Đến anh Quân (thửa số 160, tờ bản đồ số 119) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Hồng (thửa số 33, tờ bản đồ số 127) - Đến ông Tứ (thửa số 184, tờ bản đồ số 119) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Mai (thửa số 14, tờ bản đồ số 127) - Đến nhà văn hóa xóm 8 cũ (thửa số 157, tờ bản đồ số 119) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Cẩn (thửa số 173, tờ bản đồ số 119) - Đến anh Trường (thửa số 120, tờ bản đồ số 120) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Quân đi ông Văn - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Quân (thửa số 25, tờ bản đồ số 127) - Đến ông Văn (thửa số 187, tờ bản đồ số 119) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Minh đến ông Quý - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Minh (thửa số 131, tờ bản đồ số 119) - Đến ông Quý (thửa số 194, tờ bản đồ số 119) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Hồng đến ông Viên - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Hồng (thửa số 28, tờ bản đồ số 120) - Đến ông Viên (thửa số 22, tờ bản đồ số 115) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Đức đến ông Hải - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Đức (thửa số 191, tờ bản đồ số 120) - Đến ông Hải (thửa số 3, tờ bản đồ số 115) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ nhà văn hóa xóm 7 cũ đi Hà Vàng - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ nhà văn hóa xóm 7 cũ (thửa số 13, tờ bản đồ số 120) - Đến anh Sáng (thửa số 8, tờ bản đồ số 115) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Tư đi ông Nam - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Tư (thửa số 529, tờ bản đồ số 45) - Đến ông Nam (thửa số 10, tờ bản đồ số 115) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Hóa đến ông Tình - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Hóa (thửa số 193, tờ bản đồ số 120) - Đến ông Tình (thửa số 53, tờ bản đồ số 120) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Lượng đến ông Đoàn - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Lượng (thửa số 98, tờ bản đồ số 120) - Đến ông Đoàn (thửa số 129, tờ bản đồ số 120) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Trường đến bà Hân - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Trường (thửa số 102, tờ bản đồ số 120) - Đến bà Hân (thửa số 128, tờ bản đồ số 120) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Hùng đến ông Lợi - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Hùng (thửa số 216, tờ bản đồ số 120) - Đến ông Lợi (thửa số 16, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Đức đến ông Sinh - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Đức (thửa số 184, tờ bản đồ số 121) - Đến ông Sinh (thửa số 137, tờ bản đồ số 120) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Lạng đến ông Hoài - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Lạng (thửa số 207, tờ bản đồ số 121) - Đến ông Hoài (thửa số 230, tờ bản đồ số 121) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Lạng đến xưởng gạch ông Chương - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Lạng (thửa số 185, tờ bản đồ số 121) - Đến xưởng gạch ông Chương (thửa số 22, tờ bản đồ số 120) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Tiếp đến anh Tài - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Tiếp (thửa số 55, tờ bản đồ số 121) - Đến anh Tài (thửa số 53, tờ bản đồ số 121) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Trông đến anh Trường - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Trông (thửa số 33, tờ bản đồ số 121) - Đến anh Trường (thửa số 86, tờ bản đồ số 121) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Hải đến ông Quý - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Hải (thửa số 274, tờ bản đồ số 121) - Đến ông Quý (thửa số 58, tờ bản đồ số 121) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Định đến ông Quý - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Định (thửa số 10, tờ bản đồ số 120) - Đến ông Quý (thửa số 42, tờ bản đồ số 115) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Thu đến ông Minh - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Thu (thửa số 10, tờ bản đồ số 121) - Đến ông Minh (thửa số 45, tờ bản đồ số 115) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Toàn đến bà Văn - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Toàn (thửa số 156, tờ bản đồ số 119) - Đến bà Văn (thửa số 132, tờ bản đồ số 119) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Tiến đến ông Văn - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Tiến (thửa số 238, tờ bản đồ số 119) - Đến ông Văn (thửa số 180, tờ bản đồ số 119) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Văn (thửa số 26, tờ bản đồ số 127) - Đến cửa ông Tiến (thửa số 45, tờ bản đồ số 56) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Tam (thửa số 17, tờ bản đồ số 126) - Đến ông Huệ (thửa số 85, tờ bản đồ số 125) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Vinh đến ông Vượng - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Vinh (thửa số 39, tờ bản đồ số 127) - Đến anh Vượng (thửa số 219, tờ bản đồ số 119) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Nhâm đến ông Tư - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Nhâm (thửa số 15, tờ bản đồ số 126) - Đến ông Tư (thửa số 27, tờ bản đồ số 127) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Thanh đến bà Tư - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Thanh (thửa số 141, tờ bản đồ số 126) - Đến bà Tư (thửa số 76, tờ bản đồ số 125) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Ba đến ông Huệ - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Ba (thửa số 20, tờ bản đồ số 132) - Đến ông Huệ (thửa số 85, tờ bản đồ số 125) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Thao đến anh Đức - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Thao (thửa số 119, tờ bản đồ số 126) - Đến anh Đức (thửa số 52, tờ bản đồ số 125) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Quyết đến ông Huệ - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Quyết (thửa số 89, tờ bản đồ số 126) - Đến ông Huệ (thửa số 49, tờ bản đồ số 126) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Phú đến ông Dạng - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Phú (thửa số 53, tờ bản đồ số 126) - Đến ông Dạng (thửa số 36, tờ bản đồ số 126) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Thường đến bà Nhung - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Thường (thửa số 60, tờ bản đồ số 125) - Đến bà Nhung (thửa số 41, tờ bản đồ số 125) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Lới đến ông Ba - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Lới (thửa số 95, tờ bản đồ số 125) - Đến ông Ba (thửa số 29, tờ bản đồ số 125) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Xuân đến ông Chiến - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Xuân (thửa số 95, tờ bản đồ số 125) - Đến ông Chiến (thửa số 13, tờ bản đồ số 125) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Thụa đến ông Đương - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Thụa (thửa số 15, tờ bản đồ số 125) - Đến ông Đương (thửa số 7, tờ bản đồ số 125) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Thông đến ông Du - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Thông (thửa số 28, tờ bản đồ số 126) - Đến ông Du (thửa số 99, tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Long đến anh Bính - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Long (thửa số 14, tờ bản đồ số 126) - Đến anh Bính (thửa số 126, tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Thảo đến ông Bỉnh - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Thảo (thửa số 153, tờ bản đồ số 50) - Đến anh Bỉnh (thửa số 88, tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Nụ đến ông Ngọ - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Nụ (thửa số 19, tờ bản đồ số 131) - Đến ông Ngọ (thửa số 26, tờ bản đồ số 131) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Trung đến ông Huệ - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Trung (thửa số 7, tờ bản đồ số 132) - Đến ông Huệ (thửa số 85, tờ bản đồ số 125) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Nga đến ông Huệ - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Bà Nga (thửa số 40, tờ bản đồ số 132) - Đến ông Ngọ (thửa số 82, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Nam đến Anh Chương - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà ông Nam (thửa số 75, tờ bản đồ số 132) - Đến anh Chương (thửa số 532, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Tuấn đến bà Thanh - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà anh Tuấn (thửa số 31, tờ bản đồ số 131) - Đến bà Thanh (thửa số 41, tờ bản đồ số 131) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ nhà văn hóa xóm 6 (thửa số 1, tờ bản đồ số 60) - Đến Bà Thởu (thửa số 209, tờ bản đồ số 59) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Linh (thửa số 93, tờ bản đồ số 61) - Đến ông Tình (thửa số 7, tờ bản đồ số 60) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh hải đến bà Minh - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Hải (thửa số 115, tờ bản đồ số 60) - Đến bà Minh (thửa số 41, tờ bản đồ số 55) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Nghĩa đến ông Vinh - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Nghĩa (thửa số 2, tờ bản đồ số 61) - Đến ông Vinh (thửa số 99, tờ bản đồ số 55) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Tứu đến ông Lập - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Tứu (thửa số 204, tờ bản đồ số 61) - Đến ông Lập (thửa số 100, tờ bản đồ số 61) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Oanh đến ông Quảng - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Oanh (thửa số 86, tờ bản đồ số 61) - Đến ông Quảng (thửa số 112, tờ bản đồ số 61) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Chung đến ông Thế - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Chung (thửa số 146, tờ bản đồ số 61) - Đến ông Thế (thửa số 159, tờ bản đồ số 61) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Dụng đến ông Luận - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Dụng (thửa số 2, tờ bản đồ số 71) - Đến ông Luận (thửa số 33, tờ bản đồ số 71) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Tình đến ông Năm - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Tình (thửa số 7, tờ bản đồ số 60) - Đến ông Năm (thửa số 125, tờ bản đồ số 60) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Lai đến ông Thắng - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Lai (thửa số 5 tờ bản đồ số 60) - Đến ông Thắng (thửa số 184, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ cầu khe đất đỏ đến anh Đức - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Tư (thửa số 212 tờ bản đồ số 54) - Đến anh Đức (thửa số 104, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ đường nhựa đến ông Minh - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Thàng (thửa số 85, tờ bản đồ số 54) - Đến ông Minh (thửa số 100, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Hồng đến ông Tùng - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Hồng (thửa số 25, tờ bản đồ số 54) - Đến ông Tùng (thửa số 67, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường vào mũi lưỡi cày - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Hòa (thửa số 15, tờ bản đồ số 54) - Đến ông Thất (thửa số 10, tờ bản đồ số 48) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Liệu đến anh - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Liệu (thửa số 28, tờ bản đồ số 49) - Đến anh Long (thửa số 1, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ đường mòn vào ông Đống - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ quán anh Bách (thửa số 74, tờ bản đồ số 49) - Đến ông Đống (thửa số 63, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ - |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thanh Hương cũ - Xã Thanh Hương cũ - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cửa Trường, xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 2718/QĐ-UBND, ngày 16 tháng 7 năm 2019) - Xã Thanh Hương cũ thửa số 316, tờ bản đồ số 130 - thửa số 323, tờ bản đồ số 130 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cửa Trường, xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 2718/QĐ-UBND, ngày 16 tháng 7 năm 2019) - Xã Thanh Hương cũ thửa số 324, tờ bản đồ số 130 - thửa số 331, tờ bản đồ số 130 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 541/QĐ- UBND ngày 21/02/2024) - Xã Thanh Hương cũ thửa số 365, tờ bản đồ số 130 - thửa số 370, tờ bản đồ số 130 |
Đất ở | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Thửa góc hai mặt đường 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 541/QĐ- UBND ngày 21/02/2024) - Xã Thanh Hương cũ Thửa 364, 366, 367 - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Thửa góc hai mặt đường 15 m (đối diện trường học) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 541/QĐ- UBND ngày 21/02/2024) - Xã Thanh Hương cũ Thửa 371 - |
Đất ở | 4.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 541/QĐ- UBND ngày 21/02/2024) - Xã Thanh Hương cũ thửa số 347, tờ bản đồ số 130 - thửa số 352, tờ bản đồ số 130 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 541/QĐ- UBND ngày 21/02/2024) - Xã Thanh Hương cũ thửa số 354, tờ bản đồ số 130 - thửa số 359, tờ bản đồ số 130 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 541/QĐ- UBND ngày 21/02/2024) - Xã Thanh Hương cũ thửa số 362, 378, 379 tờ bản đồ số 130 - |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa góc bám đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 541/QĐ- UBND ngày 21/02/2024) - Xã Thanh Hương cũ Thửa 353, 360, 363, 361, 371, tờ bản đồ số 130 - |
Đất ở | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 8 m (đối diện trường học) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 541/QĐ- UBND ngày 21/02/2024) - Xã Thanh Hương cũ Thửa 372, 373, 374, 375, 376, 377, tờ bản đồ số 130 - |
Đất ở | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Góc bám đường quy hoạch 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 541/QĐ- UBND ngày 21/02/2024) - Xã Thanh Hương cũ Thửa 380, tờ bản đồ số 130 - |
Đất ở | 3.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 30 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trúc xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2789/QĐ-UBND ngày 03/10/2024) - Xã Thanh Hương cũ Lô số 1 - Lô số 7 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trúc xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2789/QĐ-UBND ngày 03/10/2024) - Xã Thanh Hương cũ Lô số 23 - Lô số 45 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trúc xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2789/QĐ-UBND ngày 03/10/2024) - Xã Thanh Hương cũ Lô số 29 - Lô số 42 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trúc xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2789/QĐ-UBND ngày 03/10/2024) - Xã Thanh Hương cũ Lô số 30 - Lô số 37 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trúc xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2789/QĐ-UBND ngày 03/10/2024) - Xã Thanh Hương cũ Lô số 8 - Lô số 13 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trúc xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2789/QĐ-UBND ngày 03/10/2024) - Xã Thanh Hương cũ Lô số 14 - Lô số 18 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đoạn qua xã Thanh Thịnh, huyện Thanh Chương Từ Cầu ba bến (thửa số 332, tờ bản đồ số 3) - nhà Bà Nguyễn Thị Vinh (thửa số 881, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đoạn qua xã Thanh Thịnh, huyện Thanh Chương Từ nhà ông Nguyễn Đình Thuyết (thửa số 863, tờ bản đồ số 11) - nhà Ông Phan Trọng Châu (thửa số 108, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Thanh Thịnh cũ Từ nhà ông Trần Văn Bình (thửa số 08, tờ bản đồ số 13) - Đến xưởng chè anh Phúc (thửa số 1172, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Thanh Thịnh cũ Từ Xưởng chè anh Tiên (thửa số 1236, tờ bản đồ số 24) - Đến nhà ông Nguyễn Xuân Quang (thửa số 33, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Huyện 359 - Xã Thanh Thịnh cũ Từ Quốc lộ 46 C nhà bà Hoa (thửa số 181, tờ bản đồ số 11) - Đến cổng trường THCS xã Thanh Thịnh (thửa số 450, tờ bản đồ số 9) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Huyện 369 - Xã Thanh Thịnh cũ Trường THCS xã Thanh Thịnh (thửa số 546, tờ bản đồ số 17) - Đường Hồ Chí Minh (nhà ông Thanh thửa số 76, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Huyện 369 - Xã Thanh Thịnh cũ Từ nhà bà Quyên (thửa số 271, tờ bản đồ số 24) - Đến nhà ông Sơn (thửa số 102, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ Quốc lộ 46C - Xã Thanh Thịnh cũ Từ đền Kỳ Xuyên thửa số 72, tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Tứ (thửa số 210, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ Quốc lộ 46C - Xã Thanh Thịnh cũ Từ cây xăng anh Trung (thửa số 698, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Nguyễn Đình Đương thửa đất 103, tờ bản đồ số 18 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ Quốc lộ 46C - Xã Thanh Thịnh cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Nhâm thửa số 285, tờ bản đồ số 18 - Đến Trương THCS xã Thanh Thịnh (thửa số 11, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ Quốc lộ 46C - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Võ Sóng Hồng thửa số 268, tờ bản đồ số 11 - Đến nhà ông Lê Văn Viết thửa số 333, tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Nguyễn Đình Phú thửa số 601, tờ bản đồ số 03 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Nhâm thửa số 118, tờ bản đồ số 6 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Trịnh Văn Đại thửa số 190, tờ bản đồ số 6 - Nhà ông Nguyễn Đình Phú thửa số 601, tờ bản đồ số 03 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Trịnh Văn Đại thửa số 190, tờ bản đồ số 6 - Nhà bà Thái Thị Hàthửa số 225, tờ bản đồ số 6 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà bà Trần Thị Huồn thửa số 215, tờ bản đồ số 6 - Nhà ông Thái Đàm Nhiếp thửa số 997, tờ bản đồ số 6 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Phượng thửa số 03, tờ bản đồ số 7 - đến thửa số 2783, tờ bản đồ số 7 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Đặng Viết Hà thửa số 144, tờ bản đồ số 6 - Nhà Ông Trịnh Văn Hoàng thửa số 245, tờ bản đồ số 7 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Lung thửa số 552, tờ bản đồ số 7 - Nhà Ông Lê Văn Đông thửa số 290, tờ bản đồ số 7 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Hoàng Văn Tình thửa số 29, tờ bản đồ số 7 - Nhà Ông Hoàng Văn Đông thửa số 36, tờ bản đồ số 7 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Đức Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Lam Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Nga, thửa số 2050, tờ bản đồ số 7 - Nhà Bà Nguyễn Thị Tỵ thửa số 16, tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Lam Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Bà Nguyễn Thị Nhi, thửa số 222, tờ bản đồ số 11 - Nhà ông Nguyễn Văn Tứ, thửa số 49, tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Lam Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Hồ Đình Tùng, thửa số 371, tờ bản đồ số 11 - Nhà ông Nguyễn Trung Chương, thửa số 247, tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Lam Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Sáu, thửa số 549, tờ bản đồ số 11 - Nhà ông Nguyễn Trung Chương, thửa số 247, tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Lam Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Lê Anh Tuấn, thửa số 552, tờ bản đồ số 11 - Nhà ông Nguyễn Đình Phúc, thửa số 426, tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Lam Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Đình Ngân, thửa số 522, tờ bản đồ số 11 - Nhà ông Nguyễn Đình Phúc, thửa số 426, tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Lam Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Bà Ngũ Thị Nguyệt, thửa số 499, tờ bản đồ số 12 - Nhà ông Nguyễn Văn Hương, thửa số 934, tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Lam Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Đình Thanh, thửa số 496, tờ bản đồ số 12 - Nhà ông Phạm Viết Hưng, thửa số 294, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Lam Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Từ Quốc lộ 46 c - Đi đến nhà ông Lâm Văn Tá, thửa 1046, tờ bản đồ số 11. |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Lam Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Hoa Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Bà Hà Thị Lài, thửa số 09, tờ bản đồ số 19 - Nhà ông :Lê Ngọc Đài, thửa số 736, tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Hoa Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Đậu Đức Bình, thửa số 914, tờ bản đồ số 11 - Nhà ông Nguyễn Đình Hằng, thửa số 151, tờ bản đồ số 19 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Hoa Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Đình Ngọ, thửa số 60, tờ bản đồ số 19 - Nhà Bà Ngô Thị Lam, thửa số 76, tờ bản đồ số 18 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Hoa Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Đình Ngọ, thửa số 60, tờ bản đồ số 20 - Nhà Bà Ngô Thị Lam, thửa số 76, tờ bản đồ số 18 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Hoa Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông TRần Văn Lượng, thửa số 118, tờ bản đồ số 19 - Nhà Ông Lê Văn Cân, thửa số 208, tờ bản đồ số 19 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Hoa Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Trọng Hùng, thửa số 1952, tờ bản đồ số 10 - Nhà Ông Nguyễn Văn Thiện, thửa số 1165, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Hoa Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Trần Văn Mai, thửa số 1055, tờ bản đồ số 10 - Nhà Ông Võ Văn Bảy, thửa số 652, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Hoa Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Trí, thửa số 1281, tờ bản đồ số 10 - Nhà Bà Nguyễn Thị Lý, thửa số 1701, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Hoa Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Nguyên, thửa số 2012, tờ bản đồ số 10 - Nhà Ông Phạm Viết Trang, thửa số 1774, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Hoa Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Lê Quang Tính, thửa số 1222, tờ bản đồ số 18 - Nhà Ông Nguyễn Văn Châu, thửa số 21, tờ bản đồ số 27 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Hoa Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Bà Trần Thị Luân, thửa số 492, tờ bản đồ số 18 - Nhà Ông Trần Đình Bằng, thửa số 316, tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hoa Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Trung Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Văn LInh, thửa số 2291, tờ bản đồ số 7 - Nhà Ông Trần Văn Sỹ, thửa số 2605, tờ bản đồ số 7 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Trung Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Tình, thửa số 2554, tờ bản đồ số 7 - Nhà Ông Trần Văn Lịch, thửa số 494, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Trung Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Hà Đình Ngọc, thửa số 540, tờ bản đồ số 10 - Nhà Ông Phạm Viết Đồng, thửa số 240, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Trung Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Thái Đàm Nhiếp, thửa số 997, tờ bản đồ số 6 - Nhà Ông Thái Đăng Danh, thửa số 859, tờ bản đồ số 6 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Trung Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Trần Văn Hiền, thửa số 192, tờ bản đồ số 9 - Nhà Ông Nguyễn Đình Duyệt, thửa số 424, tờ bản đồ số 9 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Trung Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Đức Sỹ, thửa số 86, tờ bản đồ số 17 - Nhà Ông Nguyễn Đình Phương, thửa số 206, tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Trung Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Trần Văn Hồng, thửa số 418, tờ bản đồ số 17 - Nhà Bà Võ Thị Hiên, thửa số 384, tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Bà Lê Thị Minh, thửa số 22, tờ bản đồ số 26 - Nhà Ông Trần Đình Bốn, thửa số 790, tờ bản đồ số 16 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Bà Lê Thị Minh, thửa số 22, tờ bản đồ số 26 - Nhà Ông Trần Văn Tịnh, thửa số 446, tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Phạm Đức Bình, thửa số 535, tờ bản đồ số 16 - Nhà bà Hoàng Thị Hai, thửa số 533, tờ bản đồ số 16 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Hoang Văn Khang, thửa số 637, tờ bản đồ số 16 - Nhà bà Hoàng Thị Hai, thửa số 533, tờ bản đồ số 16 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Lê Văn Kỷ, thửa số 85, tờ bản đồ số 25 - Nhà Ông Trần Đình Hai, thửa số 192, tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Bà Nguyễn Thị Hương, thửa số 785, tờ bản đồ số 15 - Nhà Ông Nguyễn Văn Tân, thửa số 260, tờ bản đồ số 24 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Nguiyễn Văn Cử, thửa số 450, tờ bản đồ số 25 - Nhà ông Đậu Đăng Mão, thửa số 100, tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Lê Nguyễn Dũng, thửa số 823, tờ bản đồ số 15 - Nhà ông Trần Quốc Tuý, thửa số 227, tờ bản đồ số 24 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Võ Bá Sinh, thửa số 471, tờ bản đồ số 24 - Nhà ông Lê Xuân Dần, thửa số 43, tờ bản đồ số 29 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Trần Đình Đức, thửa số 1355, tờ bản đồ số 25 - Nhà ông Nguyễn Văn Thoả, thửa số 1254, tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Trầ Đình Hải, thửa số 653, tờ bản đồ số 24 - Nhà Ông Nguyễn Văn Biên, thửa số 402, tờ bản đồ số 24 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Nguyễn Trí Thẩm, thửa số 369, tờ bản đồ số 16 - Nhà Ông Nguyễn Trí Thành, thửa số 8, tờ bản đồ số 16 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Bà Nguyễn Thị Khánh, thửa số 489, tờ bản đồ số 16 - Nhà Ông Nguyễn Hồng Quân, thửa số 176, tờ bản đồ số 16 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Đậu Khắc Nhật, thửa số 136, tờ bản đồ số 15 - Nhà ông Lê Hồng vinh, thửa số 570, tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Nguyễn Văn Thân, thửa số 17, tờ bản đồ số 15 - Nhà bà Hoàng Thị Hai, thửa số 864, tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Trần Văn Khánh, thửa số 124, tờ bản đồ số 14 - Nhà Ông Nguyễn Văn Nghị, thửa số 750, tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Trần Văn Khánh, thửa số 380, tờ bản đồ số 15 - Nhà Ông Nguyễn Văn Quang, thửa số 1491, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Đường Hồ Chí Minh - Nhà Ông Nguyễn Văn Nghị, thửa số 4, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hiệp, thửa số 126, tờ bản đồ số 14 - Nhà Ông Nguyễn Văn Tuấn, thửa số 26, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Đường Hồ Chí Minh - Nhà Ông Trần Văn Quang, thửa số 3, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Nguyễn Văn Đức, thửa số 398, tờ bản đồ số 13 - Nhà Ông Nguyễn Viết Đoàn, thửa số 870, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Nguyễn Sóng Hồng, thửa số 113, tờ bản đồ số 24 - Nhà Bà Nguyễn Thị Kỷ, thửa số 332, tờ bản đồ số 24 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Bà Nguyễn Thị Hiệp, thửa số 528, tờ bản đồ số 24 - Nhà Bà Nguyễn Thị Thu, thửa số 1180, tờ bản đồ số 24 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Phạm Viết Hoài, thửa số 670, tờ bản đồ số 23 - Nhà Ông Phạm Viết Phượng, thửa số 644, tờ bản đồ số 23 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Hùng, thửa số 655, tờ bản đồ số 23 - Nhà Ông Phạm Viết Tam, thửa số 389, tờ bản đồ số 23 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Trần Hồng Sơn, thửa số 86, tờ bản đồ số 22 - Nhà Ông Phạm Viết Xuân, thửa số 99, tờ bản đồ số 23 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Ngọc, thửa số 72, tờ bản đồ số 22 - Nhà Bà Nguyễn Thị Ngọc, thửa số 145, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Hồ Quang Trung, thửa số 4, tờ bản đồ số 21 - Nhà Ông Phạm Viết Tam, thửa số 241, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Bà Nguyễn Thị Mai, thửa số 78, tờ bản đồ số 13 - Nhà Ông Nguyễn Văn Nghị, thửa số 237, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Bà Nguyễn Thị Tuyết, thửa số 50, tờ bản đồ số 13 - Nhà Ông Văn Mai, thửa số 79, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Tuý, thửa số 167, tờ bản đồ số 14 - Nhà Ông Nguyễn Công Thông, thửa số 135, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Lê Văn Tân, thửa số 677, tờ bản đồ số 14 - Nhà Bà Trịnh Thị Bích, thửa số 658, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thanh Thịnh cũ - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Quả cũ Từ cầu Bến Quan (từ thửa số 706, tờ bản đồ số 88) - Tiếp giáp xã Thanh An (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 76) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường 356B - Xã Thanh Quả cũ Từ ngã tư Quốc lộ 46C giao 356B (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 157; thửa số 19, 72 tờ bản đồ số 167) - Tiếp giáp xã Thanh Khê (đến thửa số 193, 306, 386 tờ bản đồ số 86) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đi xã Thanh Khê - Xã Thanh Quả cũ Từ ngã ba Quốc lộ 46C giao đường xã (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 157) - Tiếp giáp xã Thanh Khê (đến thửa số 306, tờ bản đồ số 86) Đên thửa 295, tờ bản đồ 85 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đi tích Trần Tấn - Xã Thanh Quả cũ Từ ngã tư Quốc lộ 46C giao đường xã (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 150) - Tiếp giáp đường thôn (đến thửa số 9 tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đi bến đò Núi Nguộc - Xã Thanh Quả cũ Từ ngã tư Quốc lộ 46C giao đường xã (từ thửa số 118 tờ bản đồ số 78) - Tiếp giáp đường thôn (đến thửa số 104 tờ bản đồ số 142) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đi đồn Thanh Quả xã Thanh Khê - Xã Thanh Quả cũ Từ ngã tư Quốc lộ 46C giao đường xã (từ thửa số 557 tờ bản đồ số 87;) - Tiếp giáp xã Thanh Khê (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 100) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đi Chi Lam - Xã Thanh Quả cũ Từ ngã tư Quốc lộ 46C giao đường xã (từ thửa số 48 tờ bản đồ số 87 - Tiếp giáp đường thôn (đến thửa số 37 tờ bản đồ số 158; thửa số 26 tờ bản đồ số 111) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đi cồn đồn xã Thanh Khê - Xã Thanh Quả cũ Từ ngã tư Quốc lộ 46C giao đường xã (từ thửa số 150 tờ bản đồ số 102) - Tiếp giáp xã Thanh Khê (đến thửa số 321, tờ bản đồ số 102) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đi Văn Đồng - Xã Thanh Quả cũ Từ ngã tư Quốc lộ 46C giao đường xã (từ thửa số 662, 613 tờ bản đồ số 88) - Tiếp giáp đường thôn (đến thửa số 568 tờ bản đồ số 88) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường huyện - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đặng Thái Vy thôn Đức Thanh (Thửa số 5, tờ bản đồ số 176) - Nhà ông Đặng Thế Kỷ thôn Yên Lĩnh (thửa 49, tờ bản đồ số 192) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường huyện - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hồ Sỹ Nhị thôn Sơn Thủy (thửa số 66, tờ bản đồ số 197 - Nhà bà Hoàng Thị Mân thôn Sơn Thủy (thửa 81, tờ bản đồ số 199) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường xã - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Hồ Thị Huệ thôn Đức Thanh (thửa số 8, tờ bản đồ số 176) - Nhà ông Nguyễn Văn Ngũ thôn Long Nhã (thửa số 92, tờ bản đồ số 193) |
Đất ở | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường xã - Xã Thanh Quả cũ Nhà Nguyễn Văn Hưng thôn Đức Thanh (thửa số 70, tờ bản đồ số 182) - Nhà ông Nguyễn Khắc Dinh thôn Đức Thanh (thửa số 65, tờ bản đồ số 188) |
Đất ở | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường xã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Lê Văn Tý thôn Yên Lĩnh (thửa số 36, tờ bản đồ số 181 - Nhà ông Nguyễn Khắc Hòa thôn Yên Lĩnh (thửa số 24, tờ bản đồ số 181) |
Đất ở | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường xã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Đại thôn Thịnh Lương (thửa số 48, tờ bản đồ số 192) - Nhà ông Võ Văn Mậu thôn Thịnh Lương (thửa số 54, tờ bản đồ số 192) |
Đất ở | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường xã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phạm Hồng Huy thôn Yên Lĩnh (thửa số 7, tờ bản đồ số 187) - Nhà ông Phạm Ngọc Giáo thôn Yên Lĩnh (thửa số 533, tờ bản đồ số 99) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường xã - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Hoàng Thị Ngọc Lan thôn Yên Lĩnh (thửa số 149, tờ bản đồ số 181) - Nhà ông Hoàng Tăng Bính thôn Yên Lĩnh (thửa số 141, tờ bản đồ số 181) |
Đất ở | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường xã - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Châu thôn Đức Thanh (Thửa số 16, tờ bản đồ số 188) - Nhà bà Nguyễn Thị Huyền thôn Đức Thanh (Thửa số 124, tờ bản đồ số 183) |
Đất ở | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường xã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Ly thôn Long Nhã (Thửa số 785, tờ bản đồ số 112) - Nhà ông Nguyễn Đức Hà thôn Long Nhã (Thửa số 411, tờ bản đồ số 112) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Kim - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kim Thượng (từ thửa số 169, tờ bản đồ số 148;) - Cuối cụm Kim Thượng (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 76) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Kim - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kim Thượng (từ thửa số 191, tờ bản đồ số 148; thửa số 248, tờ bản đồ số 149) - Cuối cụm Kim Thượng (đến thửa số 172, tờ bản đồ số 77) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Kim - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kim Thượng (từ thửa số 156, 106 tờ bản đồ số 76; thửa số 84, tờ bản đồ số 85) - Cuối cụm Kim Thượng (đến thửa số 224, tờ bản đồ số 76) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Kim - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kim Thượng (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 85) - Cuối cụm Kim Thượng (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 76) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Kim - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kim Liên (từ thửa số 39 tờ bản đồ số 148) - Cuối cụm Kim Liên (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 148) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Kim - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kim Liên (từ thửa số 57, 39, 50, 44, 33, 19, 25, 11, 2 tờ bản đồ số 149) - Cuối cụm Kim Liên (đến thửa số 67, 1, 8 tờ bản đồ số 139; thửa số 5 tờ bản đồ số 65) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Kim - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kim Liên (từ thửa số 49, 85, 112, 82, 76, 310, 311, 296, 114, 115, 51, 138 tờ bản đồ số 149) - Cuối cụm Kim Liên (đến thửa số 125 tờ bản đồ số 150) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Kim - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kim Liên (từ thửa số 223, 261 tờ bản đồ số 149; thửa số 249 tờ bản đồ số 150; thửa số 179 tờ bản đồ số 77) - Cuối cụm Kim Liên (đến thửa số 287, 246 tờ bản đồ số 149) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Kim - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Liên Sơn (từ thửa số 115, 184, 138, 123, 103 tờ bản đồ số 150) - Cuối cụm Liên Sơn (đến thửa số 104, 118 tờ bản đồ số 150) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Kim - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Liên Sơn (từ thửa số 30 tờ bản đồ số 66; thửa số 80 tờ bản đồ số 78) - Cuối cụm Liên Sơn (đến thửa số 108 tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Kim - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Liên Sơn (từ thửa số 129, 153, 391, 394, 392, 220, 176 tờ bản đồ số 77) - Cuối cụm Liên Sơn (đến thửa số 247 tờ bản đồ số 78; thửa số 242, 247 tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Chi Kim - Xã Thanh Quả cũ - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Hợp Hoà (từ thửa số 2 tờ bản đồ số 167) - Cuối cụm Hợp Hoà (đến thửa số 327 tờ bản đồ số 77) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Hợp Hoà (từ thửa số 31, 42 tờ bản đồ số 167) - Cuối cụm Hợp Hoà (đến thửa số 135, 29 tờ bản đồ số 167) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Hợp Hoà (từ thửa số 38, 61, 58, 43, 155, 116 tờ bản đồ số 167) - Cuối cụm Hợp Hoà (đến thửa số 103 tờ bản đồ số 167) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Hợp Hoà (từ thửa số 113, 158 tờ bản đồ số 167) - Cuối cụm Hợp Hoà (đến thửa số 119, 133 tờ bản đồ số 167) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Hợp Hoà (từ thửa số 115, 139 tờ bản đồ số 87) - Cuối cụm Hợp Hoà (đến thửa số 991, 1003 tờ bản đồ số 87) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kim Thịnh (từ thửa số 59, 69 tờ bản đồ số 166; thửa số 97 tờ bản đồ số 86) - Cuối cụm Kim Thịnh (đến thửa số 16, 4 tờ bản đồ số 166) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kim Thịnh (từ thửa số 30, 20 tờ bản đồ số 166) - Cuối cụm Kim Thịnh (đến thửa số 70 tờ bản đồ số 86) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kim Thịnh (từ thửa số 24 tờ bản đồ số 175; thửa số 82, 85, 98 tờ bản đồ số 166) - Cuối cụm Kim Thịnh (đến thửa số 7 tờ bản đồ số 173; thửa số 24 tờ bản đồ số 175; thửa số 159 tờ bản đồ số 85) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kim Thịnh (từ thửa số 3, 50, 67 tờ bản đồ số 175; thửa số 10, 36 tờ bản đồ số 173) - Cuối cụm Thịnh Lạc (đến thửa số 119 tờ bản đồ số 173) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thịnh Lạc (từ thửa số 172, 185 tờ bản đồ số 85) - Cuối cụm Thịnh Lạc (đến thửa số 185, 234 tờ bản đồ số 85) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thịnh Lạc (từ thửa số 172, 185 tờ bản đồ số 85) - Cuối cụm Thịnh Lạc (đến thửa số 185, 234 tờ bản đồ số 85) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thịnh Lạc (từ thửa số 323, 331 tờ bản đồ số 85) - Cuối cụm Thịnh Lạc (đến thửa số 259 tờ bản đồ số 85) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thịnh Lạc (từ thửa số 282 tờ bản đồ số 85) - Cuối cụm Thịnh Lạc (đến thửa số 289 tờ bản đồ số 85) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thịnh Lạc (từ thửa số 129 tờ bản đồ số 173) - Cuối cụm Thịnh Lạc (đến thửa số 297 tờ bản đồ số 86) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thịnh Lạc (từ thửa số 129 tờ bản đồ số 173) - Cuối cụm Thịnh Lạc (đến thửa số 297 tờ bản đồ số 86) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ Nhà văn hóa Chi Thịnh đến UBND xã - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà văn hóa thôn Chi Thịnh (từ thửa số 101, 64, 71 tờ bản đồ số 166) - UBND xã (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 87) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Xuân Long (từ thửa số 532 tờ bản đồ số 87) - Cuối cụm Xuân Long (đến thửa số 634, 649, 620, 622 tờ bản đồ số 87) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Xuân Long (từ thửa số 478, 602, 591, 550 tờ bản đồ số 87) - Cuối cụm Xuân Long (đến thửa số 152, 183, 196, 334, 303 tờ bản đồ số 86) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Xuân Long (từ thửa số 667 tờ bản đồ số 87) - Cuối cụm Xuân Long (đến thửa số 653 tờ bản đồ số 87) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thượng Hoà (từ thửa số 283 tờ bản đồ số 102) - Cuối cụm Thượng Hoà (đến thửa số 159 tờ bản đồ số 102) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thượng Hoà (từ thửa số 212 tờ bản đồ số 102 - Cuối cụm Thượng Hoà (đến thửa số 221, 259 tờ bản đồ số 102) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thượng Hoà (từ thửa số 251, 326 tờ bản đồ số 102) - Cuối cụm Thượng Hoà (đến thửa số 389 tờ bản đồ số 102) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thượng Hoà (từ thửa số 304 tờ bản đồ số 102) - Cuối cụm Thượng Hoà (đến thửa số 396, 331 tờ bản đồ số 102) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thượng Hoà (từ thửa số 382, 406 tờ bản đồ số 102) - Cuối cụm Thượng Hoà (đến thửa số 441, 410 tờ bản đồ số 102) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thượng Hoà (từ thửa số 448 tờ bản đồ số 102) - Cuối cụm Thượng Hoà (đến thửa số 49, 25 tờ bản đồ số 104) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thượng Hoà (từ thửa số 315, 411 tờ bản đồ số 102) - Cuối cụm Thượng Hoà (đến thửa số 12 tờ bản đồ số 104 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thượng Hoà (từ thửa số 23 tờ bản đồ số 104) - Cuối cụm Thượng Hoà (đến thửa số 32 tờ bản đồ số 104) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thượng Hoà (từ thửa số 24 tờ bản đồ số 104) - Cuối cụm Thượng Hoà (đến thửa số 46 tờ bản đồ số 104) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hồng - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Ngọc Tỉnh (từ thửa số 48 tờ bản đồ số 87; thửa số 638 tờ bản đồ số 78) - Cuối cụm Ngọc Tỉnh (đến thửa số 52 tờ bản đồ số 87; thửa số 712, 592, 533, 514, 575, 556 tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hồng - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Trường Niên (từ thửa số 122 tờ bản đồ số 78; thửa số 258 tờ bản đồ số 141 - Cuối cụm Trường Niên (đến thửa số 5 tờ bản đồ số 66) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hồng - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Trường Niên (từ thửa số 54, 16 tờ bản đồ số 141) - Cuối cụm Trường Niên (đến thửa số 5 tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hồng - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Trường Niên (từ thửa số 19 tờ bản đồ số 141) - Cuối cụm Trường Niên (đến thửa số 35 tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hồng - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Trường Niên (từ thửa số 1 tờ bản đồ số 141) - Cuối cụm Trường Niên (đến thửa số 79 tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hồng - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Trường Niên (từ thửa số 85, 55 tờ bản đồ số 141) - Cuối cụm Trường Niên (đến thửa số 47 tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hồng - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Trường Niên (từ thửa số 4 tờ bản đồ số 141) - Cuối cụm Trường Niên (đến thửa số 23, 31 tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hồng - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kỳ Chu (từ thửa số 118 tờ bản đồ số 78) - Cuối cụm Kỳ Chu (đến thửa số 121 tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hồng - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kỳ Chu (từ thửa số 141 tờ bản đồ số 78; thửa số 223 tờ bản đồ số 141) - Cuối cụm Kỳ Chu (đến thửa số 140 tờ bản đồ số 142; thửa số 120 tờ bản đồ số 151) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Chi Hồng - Xã Thanh Quả cũ - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Phú - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Chi Lam (từ thửa số 150, 236 tờ bản đồ số 78) - Cuối cụm Chi Lam (đến thửa số 248, 236 tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Phú - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Chi Lam (từ thửa số 228 tờ bản đồ số 158) - Cuối cụm Chi Lam (đến thửa số 42 tờ bản đồ số 158) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Phú - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Chi Lam (từ thửa số 39, 13 tờ bản đồ số 158) - Cuối cụm Chi Lam (đến thửa số 30, 19 tờ bản đồ số 79; thửa số 121 tờ bản đồ số 151) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Phú - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Văn Phú (từ thửa số 589 tờ bản đồ số 88) - Cuối cụm Văn Phú (đến thửa số 556 tờ bản đồ số 88) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Phú - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Văn Phú (từ thửa số 15, 1, 100 tờ bản đồ số 178) - Cuối cụm Văn Phú (đến thửa số 50, 28, 77 tờ bản đồ số 88) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Phú - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Văn Phú (từ thửa số 24, 89, 61, 96 tờ bản đồ số 178) - Cuối cụm Văn Phú (đến thửa số 84, 68, 74 tờ bản đồ số 88) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Phú - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Văn Đồng (từ thửa số 118, 107 tờ bản đồ số 105 - Cuối cụm Văn Đồng (đến thửa số 97, 121 tờ bản đồ số 105) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Phú - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Văn Đồng (từ thửa số 134 tờ bản đồ số 105) - Cuối cụm Văn Đồng (đến thửa số 173, 165 tờ bản đồ số 105) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Phú - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Văn Đồng (từ thửa số 172, 195, 188, 204 tờ bản đồ số 105) - Cuối cụm Văn Đồng (đến thửa số 152, 133, 104, 126 tờ bản đồ số 105) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Chi Phú - Xã Thanh Quả cũ - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Quang Huy thôn Đức Thanh (thửa số 135, tờ bản đồ số 183) - Nhà ông Nguyễn Khắc Tình thôn Đức Thanh (thửa số 1, tờ bản đồ số 103) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Thiêm thôn Đức Thanh (thửa số 30, tờ bản đồ số 176) - Nhà ông Nguyễn Khắc Hạnh thôn Đức Thanh (thửa số 27, tờ bản đồ số 182) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hoài thôn Đức Thanh (thửa số 37, tờ bản đồ số 182) - Nhà ông Nguyễn Văn Sơn thôn Đức Thanh (thửa số 99, tờ bản đồ số 182) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Quang Huy thôn Đức Thanh (thửa số 135, tờ bản đồ số 183) - Nhà ông Nguyễn Khắc Tình thôn Đức Thanh (thửa số 1, tờ bản đồ số 103) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Công Hiển thôn Đức Thanh (thửa số 29, tờ bản đồ số 188) - Nhà ông Hoàng Văn Hà thôn Long Nhã (thửa số 84, tờ bản đồ số 189) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Tiến thôn Đức Thanh (thửa số 22, tờ bản đồ số 183) - Nhà bà Nguyễn Thị Xuân thôn Đức Thanh (thửa số 25, tờ bản đồ số 177) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Mạnh Hồng thôn Đức Thanh (thửa số 8, tờ bản đồ số 183) - Nhà ông Nguyễn Văn Nhiệm thôn Đức Thanh (thửa số 30, tờ bản đồ số 177) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Đình Tiến thôn Đức Thanh (thửa số 140, tờ bản đồ 183) - Nhà ông Trần văn Tĩnh thôn Đức Thanh (thửa số 54, tờ bản đồ số 183) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Khắc Hải thôn Đức Thanh (thửa số 68, tờ bản đồ số 183) - Nhà ông Hồ Văn Hồng thôn Đức Thanh (thửa số 55, tờ bản đồ số 183) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Lê Văn Công thôn Đức Thanh (thửa số 2, tờ bản đồ số 182) - Nhà ông Lê Văn Thuận thôn Đức Thanh (thửa số 17, tờ bản đồ số 176) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Cảnh Quang thôn Đức Thanh (thửa số 20, tờ bản đồ số 182) - Nhà ông Hoàng Văn Bính thôn Đức Thanh (thửa số 27, tờ bản đồ số 176) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hoàng Đình Dũng thôn Yên Lĩnh (thửa số 143, tờ bản đồ 182) - Nhà ông Ngô Trí Vĩnh thôn Đức Thanh (thửa số 31, tờ bản đồ số 182) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Lê Thị thảo thôn Long Nhã (thửa số 31, tờ bản đồ số 188) - Nhà bà Hồ Thị Hường thôn Long Nhã (thửa số 102, tờ bản đồ số 183) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Lê Văn Hành thôn Long Nhã (thửa số 179, tờ bản đồ số 189) - Nhà ông Phan Thanh Hải thôn Long Nhã (thửa số 27, tờ bản đồ số 189) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Khắc Trí thôn Long Nhã (thửa số 164, tờ bản đồ số 103) - Nhà ông Đặng Trọng Quang thôn Long Nhã (thửa số 182, tờ bản đồ số 189) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn An thôn Long Nhã (thửa số 174, tờ bản đồ số 189) - Nhà ông Đặng Văn Khơi thôn Long Nhã (thửa số 20, tờ bản đồ số 190) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Thương thôn Long Nhã (thửa số 175, tờ bản đồ số 189) - Nhà ông Bùi Văn Nhân thôn Long Nhã (thửa số 89, tờ bản đồ số 189) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Kim Dung thôn Long Nhã (thửa số 129, tờ bản đồ 189) - Nhà ông Đặng Xuân Thiện thôn Long Nhã (thửa số 105, tờ bản đồ số 189) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Hữu Tuyết thôn Long Nhã (thửa số 90, tờ bản đồ số 189) - Nhà ông Nguyễn Đức Sử thôn Long Nhã (thửa số 2, tờ bản đồ số 190) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Trần Xuân Bính thôn Long Nhã (thửa số 103, tờ bản đồ số 189) - Nhà ông Hoàng Văn Cầm thôn Long Nhã (thửa số 80, tờ bản đồ số 189) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Lê Minh Thành thôn Long Nhã (thửa số 74, tờ bản đồ số 193) - Nhà ông Võ Thị Nhự thôn Long Nhã (thửa số 149, tờ bản đồ số 193) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Khắc Tự thôn Long Nhã (thửa số 32, tờ bản đồ số 198) - Nhà ông Nguyễn Khắc Hòe thôn Long Nhã (thửa số 89, tờ bản đồ số 188) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Hai thôn Long Nhã (thửa số 84, tờ bản đồ số 112) - Nhà ông Nguyễn Văn Tuyết thôn Long Nhã (thửa số 85, tờ bản đồ số 188) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Phan Thị Thảo thôn Long Nhã (thửa số 36, tờ bản đồ số 193) - Nhà ông Đặng Xuân Thắng thôn Long Nhã (thửa số 130, tờ bản đồ số 189) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Khắc Quang thôn Long Nhã (thửa số 138, tờ bản đồ số 112) - Nhà bà Phan Thị Huỳnh thôn Long Nhã (thửa số 49, tờ bản đồ số 193) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Đình Cát thôn Long Nhã (thửa số 60, tờ bản đồ số 193) - Nhà ông Đặng Xuân Lâm thôn Long Nhã (thửa số 46, tờ bản đồ số 193) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phan Văn Hiến thôn Long Nhã (thửa số 91, tờ bản đồ số 193) - Nhà ông Nguyễn Văn Dương thôn Long Nhã (thửa số 31, tờ bản đồ số 176) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hoàng Ngọc Thành thôn Yên Lĩnh (thửa số 5, tờ bản đồ số 181) - Nhà ông Phạm Văn Diện thôn Yên Lĩnh (thửa số 16, tờ bản đồ số 176) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Bùi Văn Biên thôn Long Nhã (thửa số 7, tờ bản đồ số 189) - Nhà ông Nguyễn Hữu Thanh thôn Long Nhã (thửa số 11, tờ bản đồ số 103) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Khắc Thanh thôn Long Nhã (thửa số 10, tờ bản đồ số 189) - Nhà ông Phan Hồng Lục thôn Long Nhã (thửa số 6, tờ bản đồ số 189) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Hữu Hòa thôn Long Nhã (thửa số 15, tờ bản đồ số 190) - Nhà ông Nguyễn Văn Nông thôn Long Nhã (thửa số 17, tờ bản đò số 190) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đặng Thanh Xuân thôn Long Nhã (thửa số 22, tờ bản đồ số 190) - Nhà ông Nguyễn Văn Hoan thôn Long Nhã (thửa số 118, tờ bản đồ số 189) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Cúc thôn Long Nhã (thửa số 60, tờ bản đồ số 188) - Nhà bà Trần Thị Tuyết thôn Long Nhã (thửa số 68, tờ bản đồ số 189) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Khắc Thăng thôn Long Nhã (thửa số 69, tờ bản đồ số 188 - Nhà ông Nguyễn Khắc Ngoạn thôn Long Nhã (thửa số 80, tờ bản đồ số 188) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Khắc Soạn thôn Long Nhã (thửa số 78, tờ bản đồ số 188) - Nhà Bà Nguyễn Thị Nga thôn Long Nhã (thửa số 87, tờ bản đồ số 188) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Bùi Thị Hường thôn Long Nhã (thửa số 57, tờ bản đồ số 188) - Nhà ông Nguyễn Viết Tĩnh thôn Long Nhã (thửa số 48, tờ bản đồ số 188) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Bảy thôn Long Nhã (thửa số 174, tờ bản đồ số 193) - Nhà ông Nguyễn Đức Kỷ thôn Long Nhã (thửa số 100, tờ bản đồ số 193) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Đức Chung thôn Long Nhã (thửa số 77, tờ bản đồ số 193) - Nhà ông Đặng Xuân Lịnh thôn Long Nhã (thửa số 56, tờ bản đồ số 193) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hoàng Văn Kỷ thôn Long Nhã (thửa số 410, tờ bản đồ số 113) - Nhà ông Phan Thanh Vân thôn Long Nhã (thửa số 414, tờ bản đồ số 113) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Bé thôn Long Nhã (thửa số 502, tờ bản đồ số 113) - Nhà bà Nguyễn Thị Thể thôn Long Nhã (thửa số 448, tờ bản đồ số 113) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Mạo thôn Long Nhã (thửa số 418, tờ bản đồ số 113) - Nhà ông Phan Văn Hiền thôn Long Nhã (thửa số 452, tờ bản đồ số 113) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hoàng Văn Chung thôn Long Nhã (thửa số 420, tờ bản đồ số 113) - Nhà ông Phạm Hồng Sơn thôn Long Nhã (thửa số 454, tờ bản đồ số 113) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Lê Văn Ba thôn Long Nhã (thửa số 422, tờ bản đồ số 113) - Nhà bà Trần Thị Sáu thôn Long Nhã (thửa số 446, tờ bản đồ số 113) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường gần trung tâm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Kiển thôn Yên Lĩnh (thửa số 46, tờ bản đồ số 186) - Nhà ông Nguyễn Văn Linh thôn Yên Lĩnh (thửa số 137, tờ bản đồ số 181) |
Đất ở | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường gần trung tâm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Mạnh Huỳnh thôn Yên Lĩnh (thửa số 68, tờ bản đồ số 181) - Nhà ông Trần Văn Lạn thôn Yên Lĩnh (thửa số 115, tờ bản đồ số 181) |
Đất ở | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường gần trung tâm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Khắc Hoàn thôn Yên Lĩnh (thửa số 79, tờ bản đồ số 181) - Nhà ông Ngô Văn Khanh thôn Yên Lĩnh (thửa số 117, tờ bản đồ số 181) |
Đất ở | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường gần trung tâm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hồng thôn Yên Lĩnh (thửa số 107, tờ bản đồ số 181) - Nhà ông Nguyễn Văn Ngọ thôn Yên Lĩnh (thửa số 51, tờ bản đồ số 187) |
Đất ở | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường gần trung tâm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Dũng thôn Đức Thanh (thửa số 100, tờ bản đồ số 182) - Nhà ông Nguyễn Khắc Bình thôn Đức Thanh (thửa số 58, tờ bản đồ 182) |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường gần trung tâm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Thanh thôn Đức Thanh (thửa số 106, tờ bản đồ số 182) - Nhà ông Nguyễn Văn Thắng thôn Đức Thanh (thửa số 82, tờ bản đồ số 183) |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường gần trung tâm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Tám thôn Đức Thanh (thửa số 46, tờ bản đồ số 183) - Nhà ông Hoàng Thành Công thôn Đức Thanh (thửa số 127, tờ bản đồ số 182) |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường gần trung tâm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hoàng Văn Hải thôn Đức Thanh (thửa số 10, tờ bản đồ số 176) - Nhà ông Hoàng Văn Lợi thông Đức Thanh (thửa số 7, tờ bản đồ số 177) |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường gần trung tâm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Công thôn Đức Thanh (thửa số 33, tờ bản đồ số 177) - Nhà ông Nguyễn Ngọc Thân thôn Đức Thanh (thửa số 15, tờ bản đồ số 177) |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường gần trung tâm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Ly thôn Long Nhã (Thửa số 785, tờ bản đồ số 112) - Nhà ông Nguyễn Đức Hà thôn Long Nhã (Thửa số 411, tờ bản đồ số 112) |
Đất ở | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường gần trung tâm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Huy thôn Sơn Thủy (Thửa số 168, tờ bản đồ số 114) - Nhà ông Đặng Đình Quang thôn Sơn Thủy (Thửa số 205, tờ bản đồ số 114) |
Đất ở | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Ngà thôn Yên Lĩnh (thửa số 23, tờ bản đồ 181) - Nhà ông Nguyễn Khắc Tân thôn Yên Lĩnh (thửa số 14, tờ bản đồ số 181) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Nam thôn Yên Lĩnh (thửa số 28, tờ bản đồ số 181 - Nhà ông Hoàng Đình Chiến thôn Yên Lĩnh (thửa số 1, tờ bản đồ số 180) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hương thôn Yên Lĩnh (thửa số 16, tờ bản đồ số 181) - Nhà ông Hoàng Đình Hải thôn Yên Lĩnh (thửa số 31, tờ bản đồ số 180) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Đức thôn Yên Lĩnh (thửa số 113, tờ bản đồ số 186) - Nhà ông Đinh Văn Trình thôn Yên Lĩnh (thửa số 26, tờ bản đồ số 179) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Nam thôn Yên Lĩnh (thửa số 28, tờ bản đồ số 181) - Nhà ông Nguyễn Văn Minh thôn Yên Lĩnh (thửa số 202, tờ bản đồ số 181) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phan Văn Thi thôn Long Nhã (thửa số 53, tờ bản đồ số 181) - Nhà ông Nguyễn Văn Kiên thôn Yên Lĩnh (thửa số 42, tờ bản đồ số 181) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Thiện thôn Yên lĩnh (thửa số 56, tờ bản đồ số 181) - Nhà ông Nguyễn Đình Cẩm thôn Yên Lĩnh (thửa số 54, tờ bản đồ số 181) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hồng thôn Yên Lĩnh (thửa số 164, tờ bản đồ số 181) - Nhà ông Ngô Trí Phượng thôn Yên Lĩnh (thửa số 70, tờ bản đồ số 181) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Trần Thị Thành thôn Yên Lĩnh (thửa số 130, tờ bản đồ số 181) - Nhà ông Nguyễn Văn Bình thôn Yên Lĩnh (thửa số 71, tờ bản đồ số 181) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Lê Đình Mão thôn Yên Lĩnh (thửa số 57, tờ bản đồ số 180) - Nhà ông Phạm Văn Nhu thôn Yên Lĩnh (thửa số 62, tờ bản đồ số 180) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hoàng Tăng Bính thôn Yên Lĩnh (thửa số 59, tờ bản đồ số 180) - Nhà ông Nguyễn Thế Ước thôn Yên Lĩnh (thửa số 32, tờ bản đồ 180) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Thìn thôn Yên Lĩnh (thửa số 200, tờ bản đồ số 186) - Nhà ông Ngô Trí Thao thôn Yên Lĩnh (thửa số 87, tờ bản đồ số 180 |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hoàng Đình Cừ thôn Yên Lĩnh (thửa số 44, tờ bản đồ 180) - Nhà ông Bùi Văn Yêm thôn Yên Lĩnh (thửa số 39, tờ bản đồ số 180 |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Thìn thôn Yên Lĩnh (thửa số 200, tờ bản đồ số 186) - Nhà bà Hoàng Thị Sâm thôn Yên Lĩnh (thửa số 97, tờ bản đồ số 186) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Ngô Trí Thiều thôn Yên Lĩnh (thửa số 57, tờ bản đồ số 186) - Nhà ông Ngô Trí Công thôn Yên Lĩnh (thửa số 75, tờ bản đồ số 186) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Ngô Trí Thông thôn Yên Lĩnh (thửa số 53, tờ bản đồ số 186) - Nhà ông Ngô Trí Nhi thôn Yên Lĩnh (thửa số 54, tờ bản đồ số 186) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Đức thôn Yên Lĩnh (thửa số 113, tờ bản đồ số 186) - Nhà ông Hoàng Văn Hiền thôn Yên Lĩnh (thửa số 100, tờ bản đồ số 186 |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Quảng thôn Yên Lĩnh (thửa số 120, tờ bản đồ số 186) - Nhà ông Hoàng Đình Phùng thôn Yên Lĩnh (thửa số 98, tờ bản đồ số 186) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hồng Thôn Yên Lĩnh (thửa số 111, tờ bản đồ số 186) - Nhà ông Nguyễn Hữu Đoàn thôn Yên Lĩnh (thửa số 88, tờ bản đồ số 186 |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hòa thôn Yên Lĩnh (thửa số 98, tờ bản đồ số 186 - Nhà bà Phạm Thị Thiện thôn Yên Lĩnh (thửa số 74, tờ bản đồ số 186) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Khai thôn Yên Lĩnh (thửa số 17, tờ bản đồ số 22) - Nhà bà Hoàng Thị Năm thôn Yên Lĩnh (thửa số 55, tờ bản đồ số 186 |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đoàn Văn Tài thôn Yên Lĩnh (thửa số 17, tờ bản đồ số 181) - Nhà ông Hoàng Thị Thiện thôn Yên Lĩnh (thửa số 27, tờ bản đồ số 181) |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ - |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Xuân thôn Thịnh Lương (thửa số 15, tờ bản đồ số 179) - Nhà ông Đinh Văn Hứa thôn Thịnh Lương (thửa số 5, tờ bản đồ số 179) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Liệu thôn Thịnh Lương (thửa số 11, tờ bản đồ số 185 - Nhà ông Nguyễn Hữu Công thôn Thịnh Lương (thửa số 6, tờ bản đồ số 179) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đặng Đình Quang thôn Thịnh Lương (thửa số 169, tờ bản đồ số 192) - Nhà ông Hoàng Thiên Thảo thôn Thịnh Lương (thửa số 139, tờ bản đồ 192) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hoàng văn Kiên thôn Thịnh Lương (thửa số 122, tờ bản đồ số 192) - Nhà bà Hoàng Thị Tơn thôn Thịnh Lương (thửa số 84, tờ bản đồ số 192) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Ngô Thị Hòa thôn Thịnh Lương (thửa số 58, tờ bản đồ số 192) - Nhà ông Hồ Sỹ Quý thôn Thịnh Lương (thửa số 56, tờ bản đồ số 192) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Trần Thị Huệ thôn Thịnh Lương (thửa số 109, tờ bản đồ số 191) - Nhà ông Đặng Đình Bảo thôn Thịnh Lương (thửa số 49, tờ bản đồ số 191) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hồ Văn Khanh thôn Thịnh Lương (thửa số 49, tờ bản đồ số 191) - Nhà ông Hồ Văn Rạng thôn Thịnh Lương (thửa số 69, tờ bản đồ số 192) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hồ Văn Bình thôn Thịnh Lương (thửa số 6, tờ bản đồ số 191) - Nhà ông Nguyễn Hữu Đức thôn Thịnh Lương (thửa số 26, tờ bản đồ số 185) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phan Sỹ Diện thôn Thịnh Lương (thửa số 2, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Phạm Đình Hưng thôn Thịnh Lương (thửa số 58, tờ bản đồ số 185) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đặng Hoàng Thuần thôn Thịnh Lương (thửa số 130, tờ bản đồ số 184) - Nhà ông Hồ Sỹ Quyết thôn Thịnh Lương (thửa số 148, tờ bản đồ số 184) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đặng Hoàng Hệ thôn Thịnh Lương (thửa số 151, tờ bản đồ số 184) - Nhà ông Phan Văn Hiền thôn Thịnh Lương (thửa số 140, tờ bản đồ số 184) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đặng Hoàng Cường thôn Thịnh Lương (thửa số 160, tờ bản đồ số 96) - Nhà ông Phạm Hồng Sơn Thịnh Lương (thửa số 127, tờ bản đồ số 184) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Trọng Công thôn Thịnh Lương (thửa số 113, tờ bản đồ số 184) - Nhà ông Phan Sỹ Kiên thôn Thịnh Lương (thửa số 26, tờ bản đồ số 184) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Hồ Thị Thơ thôn Thịnh Lương (thửa số 107, tờ bản đồ số 184) - Nhà ông Phan Giang Nam thôn Thịnh Lương (thửa số 158, tờ bản đồ số 184) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đặng Đình Khoa thôn Thịnh Lương (thửa số 74, tờ bản đồ số 184) - Nhà ông Hồ Văn Dương thôn Thịnh Lương (thửa số 11, tờ bản đồ số 184) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Trần Thị Thảo thôn Thịnh Lương (thửa số 59, tờ bản đồ số 184) - Nhà bà Hồ Thị Hồng thôn Thịnh Lương (thửa số 16, tờ bản đồ số 184) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Hồ Thị Hồng thôn Thịnh Lương (thửa số 16, tờ bản đồ số 184) - Nhà ông Nguyễn Khắc Lệ thôn Thịnh Lương (thửa số 33, tờ bản đồ số 184) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Ngô Trí Thành thôn Thịnh Lương (thửa số 15, tờ bản đồ số 184) - Nhà ông Nguyễn Hữu Kỷ thôn Thịnh Lương (thửa số 9, tờ bản đồ số 184) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Nghĩa Sửu thôn Thịnh Lương (thửa số 143, tờ bản đồ số 96) - Nhà ông Nguyễn Trọng Nuôi thôn Thịnh Lương (thửa số 191, tờ bản đồ số 98 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hồ Sỹ Công thôn Thịnh Lương (thửa số 210, tờ bản đồ số 96) - Nhà bà Lê Thị Tâm thôn Thịnh Lương (thửa số 190, tờ bản đồ số 98) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phan Văn Nhân thôn Thịnh Lương (thửa số 123, tờ bản đồ số 184) - Nhà ông Phan Văn Lương thôn Thịnh Lương (thửa số 124, tờ bản đồ số 184) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phan Trùng Dương thôn Thịnh Lương (thửa số 30, tờ bản đồ số 191) - Nhà ông Nguyễn Văn Hải thôn Thịnh Lương (thửa số 8, tờ bản đồ số 109) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đặng Hoàng Tuyền thôn Thịnh Lương (thửa số 129, tờ bản đồ số 191) - Nhà ông Đặng Đình Bảo thôn Thịnh Lương (thửa số 49, tờ bản đồ số 191) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hồ Văn Khanh thôn Thịnh Lương (thửa số 58, tờ bản đồ số 191) - Nhà ông Hồ Văn Rạng thôn Thịnh Lương (thửa số 69, tờ bản đồ số 191) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đặng Đình Yên thôn Thịnh Lương (thửa số 40, tờ bản đồ số 191) - Nhà bà Nguyễn Thị Thỏ thôn Thịnh Lương (thửa số 107, tờ bản đồ số 191) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đặng Đình Quang thôn Thịnh Lương (thửa số 110, tờ bản đồ số 191) - Nhà bà Hồ Thị Thúy thôn Sơn Thủy (thửa số 26, tờ bản đồ số 196 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hồng thôn Thịnh Lương (thửa số 204, tờ bản đồ số 96) - Nhà ông Hồ Sỹ Lơn thôn Thịnh Lương (thửa số 55, tờ bản đồ số 109 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Phúc thôn Thịnh Lương (thửa số 193, tờ bản đồ số 96) - Nhà bà Phan Thị Soa thôn Thịnh Lương (thửa số 192, tờ bản đồ số 96) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hoàng Ngọc Thắng thôn Thịnh Lương (thửa số 136, tờ bản đồ số 196) - Nhà ông Đặng Đình Ban thôn Thịnh Lương (thửa số 70, tờ bản đồ số 191) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Phạm Thị Xuân thôn Thịnh Lương (thửa số 26, tờ bản đồ số 191) - Nhà ông Hoàng Ngọc Thái thôn Thịnh Lương (thửa số 52, tờ bản đồ số 191) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Phạm Thị Thìn thôn Sơn Thủy (thửa số 110, tờ bản đồ số 191) - Nhà ông Nguyễn Thành Niên thôn Sơn Thủy (thửa số 106, tờ bản đồ số 192) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phạm Văn Lành thôn Sơn Thủy (thửa số 105, tờ bản đồ số 192) - Nhà ông Hồ Sỹ Thái thôn Sơn Thủy (thửa số 25, tờ bản đồ số 196) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hà thôn Sơn Thủy (thửa số 151, tờ bản đồ số 197) - Nhà ông Phạm Văn Sơn thôn Sơn Thủy (thửa số 37, tờ bản đồ số 197) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phạm Văn Đức thôn Sơn Thủy (thửa số 131, tờ bản đồ số 197) - Nhà ông Nguyễn Văn Hòa thôn Sơn Thủy (thửa số 75, tờ bản đồ số 197) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đinh Văn Hương thôn Sơn Thủy (thửa số 98, tờ bản đồ số 197) - Nhà ông Hoàng Đình Mão thôn Sơn Thủy (thửa số 59, tờ bản đồ số 197) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Võ Văn Dung thôn Sơn Thủy (thửa số 1, tờ bản đồ số 199) - Nhà ông Hồ Quyết Thắng thôn Sơn Thủy (thửa số 23, tờ bản đồ số 198) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phạm Như Hà thôn Sơn Thủy (thửa số 12, tờ bản đồ số 198) - Nhà ông Hồ Sỹ Phước thôn Sơn Thủy (thửa số 76, tờ bản đồ số 198) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Lan thôn Sơn Thủy (thửa số 45, tờ bản đồ số 196) - Nhà bà Phạm Thị Thuận thôn Sơn Thủy (thửa số 56, tờ bản đồ số 196) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Ngô Trí Thái thôn Sơn Thủy (thửa số 105, tờ bản đồ số 197) - Nhà ông Trần Văn Ly thôn Sơn Thủy (thửa số 65 tờ bản đồ số 196) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hồ Sỹ Biên thôn Sơn Thủy (thửa số 99, tờ bản đồ số 196) - Nhà ông Hồ Sỹ Cươm thôn Sơn Thủy (thửa số 63, tờ bản đồ số 196) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phạm Văn Thọ thôn Sơn Thủy (thửa số 119, tờ bản đồ số 196) - Nhà ông Phạm Văn Nhuận thôn Sơn Thủy (thửa số 61, tờ bản đồ số 196) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phạm Hữu Tài thôn Sơn Thủy (thửa số 99, tờ bản đồ số 195) - Nhà bà Phan Thị Hà thôn Sơn Thủy (thửa số 78, tờ bản đồ số 195) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Trần Thị Nga thôn Sơn Thủy (thửa số 60, tờ bản đồ số 196) - Nhà ông Phạm Kim Nhan thôn Sơn Thủy (thửa số 13, tờ bản đồ số 195) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phạm Như Hà thôn Sơn Thủy (thửa số 12, tờ bản đồ số 198) - Nhà ông Hồ Quyết Thắng thôn Sơn Thủy (thửa số 23, tờ bản đồ số 198) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phạm Văn Đạt thôn Sơn Thủy (thửa số 86, tờ bản đồ số 195) - Nhà ông Nguyễn Văn Báo thôn Sơn Thủy (thửa số 1, tờ bản đồ số 198) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phan Văn Chung thôn Sơn Thủy (thửa số 62, tờ bản đồ số 195) - Nhà ông Phạm Văn Thuyết thôn Sơn Thủy (thửa số 5, tờ bản đồ số 195) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Ba thôn Sơn Thủy (thửa số 28, tờ bản đồ số 195 - Nhà ông Nguyễn Văn Bình thôn Sơn Thủy (thửa số 42, tờ bản đồ số 195) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phạm Kim Nhan thôn Sơn Thủy (thửa số 13, tờ bản đồ số 195 - Nhà ông Nguyễn Công Bình thôn Sơn Thủy (thửa số 3, tờ bản đồ số 195) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phan Hữu Mai thôn Sơn Thủy (thửa số 70, tờ bản đồ số 195) - Nhà ông Phạm Văn Bính thôn Sơn Thủy (thửa số 49, tờ bản đồ số 195) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Hồ Thị Loan thôn Sơn Thủy (thửa số 211, tờ bản đồ số 114) - Nhà ông Hoàng Minh Tân thôn Sơn Thủy (thửa số 230, tờ bản đồ số 114) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đặng Đình Hào thôn Sơn Thủy (thửa số 69, tờ bản đồ số 199) - Nhà ông Hoàng Đức Mạnh thôn Sơn Thủy (thửa số 74, tờ bản đồ số 199) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Ngọc Anh thôn Sơn Thủy (thửa số 62, tờ bản đồ số 199) - Nhà ông Nguyễn Ngọc Sơn thôn Sơn Thủy (thửa số 75, tờ bản đồ số 199) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Thông thôn Sơn Thủy (thửa số 63, tờ bản đồ số 199) - Nhà ông Phạm Văn Tình thôn Sơn Thủy (thửa số 67, tờ bản đồ số 199) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phan Hữu Kiên thôn Sơn Thủy (thửa số 58, tờ bản đồ số 199) - Nhà bà Hoàng Thị Ái thôn Sơn Thủy (thửa số 66, tờ bản đồ số 199) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Sơn Thuỷ - Xã Thanh Quả cũ - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thanh Quả cũ - Xã Thanh Quả cũ - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá thôn Chi Thịnh (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 2584, ngày 18 tháng 10 năm 2022) xã Thanh Chi Cũ - Xã Thanh Quả cũ Lô số : 37 - Lô số : 02 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá thôn Chi Thịnh (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 2584, ngày 18 tháng 10 năm 2022) xã Thanh Chi Cũ - Xã Thanh Quả cũ Lô số : 46 - Lô số : 80 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá thôn Chi Thịnh (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 2584, ngày 18 tháng 10 năm 2022) xã Thanh Chi Cũ - Xã Thanh Quả cũ Lô số : 45 - Lô số : 39 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá thôn Chi Thịnh (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 2584, ngày 18 tháng 10 năm 2022) xã Thanh Chi Cũ - Xã Thanh Quả cũ Lô số : 63 - Lô số : 57 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá thôn Chi Thịnh (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 2584, ngày 18 tháng 10 năm 2022) xã Thanh Chi Cũ - Xã Thanh Quả cũ Lô số : 79 - Lô số : 14 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá thôn Chi Thịnh (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 2584, ngày 18 tháng 10 năm 2022) xã Thanh Chi Cũ - Xã Thanh Quả cũ Lô số : 03 - Lô số : 13 |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá thôn Chi Thịnh (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 2584, ngày 18 tháng 10 năm 2022) xã Thanh Chi Cũ - Xã Thanh Quả cũ Lô số : 17 - Lô số : 27 |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đi Qua thôn An Phú và An Phong - Xã Thanh An cũ Rú lâm (thửa số 17, tờ bản đồ số 137) - Trường Mần non Thôn An Phú (thửa số 196, tờ bản đồ số 137) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đi Qua thôn An Phú và An Phong - Xã Thanh An cũ Tường Mần non Thôn An Phú (Từ thửa số 31, tờ bản đồ số 138) - Đường vào trạm y tế (thửa số 98, tờ bản đồ số 138) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đi Qua thôn An Phú và An Phong - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 19, tờ bản đồ số 64 - Cầu hói lâm (thửa số 95, tờ bản đồ số 64) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đi Qua thôn An Phú và An Phong - Xã Thanh An cũ Từ trạm y tế (thửa số 3, đến tờ bản đồ số 146) - Đến cầu ông Thận (thửa số 216, tờ bản đồ số 146) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đi Qua thôn An Phú và An Phong - Xã Thanh An cũ Từ cầu ông Thận (thửa số 01, tờ bản đồ số 147) - Đến bến cát bến bì thôn An Phong (thửa số 38, tờ bản đồ số 147) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đia qua thôn An Phú, An Phong (lối 2) - Xã Thanh An cũ Rú lâm Từ (thửa 138, tờ bản đồ số 137) - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa đến (thửa 248, tờ bản đồ số 137) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đia qua thôn An Phú, An Phong (lối 2) - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 01, tờ bản đồ số 138 - Đến thửa số 95, tờ bản đồ số 138 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đia qua thôn An Phú, An Phong (lối 2) - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 69, tờ bản đồ số 146 - Đến thửa số 168, tờ bản đồ số 146 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đia qua thôn An Phú, An Phong (lối 2) - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 15, tờ bản đồ số 147 - Đến thửa số 68, tờ bản đồ số 147 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đia qua thôn An Phú, An Phong (lối 2) - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 97, tờ bản đồ số 64 - Đến thửa số 118, tờ bản đồ số 64 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đia qua thôn An Phú, An Phong (lối 2) - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 7, tờ bản đồ số 156 - Đến thửa số 8, tờ bản đồ số 156 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 110, tờ bản đồ số 81 - Đến thửa số 367, tờ bản đồ số 81 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 02, tờ bản đồ số 93 - Đến thửa số 144, tờ bản đồ số 93 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nối quốc lộ 46C - đi đường Hồ Chí Minh (Đường chuyên dụng) - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 15, tờ bản đồ số 145 - Đến thửa số 362, tờ bản đồ số 145 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nối quốc lộ 46C - đi đường Hồ Chí Minh (Đường chuyên dụng) - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 248, tờ bản đồ số 144 - Đến thửa số 305, tờ bản đồ số 144 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nối quốc lộ 46C - đi đường Hồ Chí Minh (Đường chuyên dụng) - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 3, tờ bản đồ số 153 - Đến thửa số 137, tờ bản đồ số 153 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nối quốc lộ 46C - đi đường Hồ Chí Minh (Đường chuyên dụng) - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 168, tờ bản đồ số 152 - Đến thửa số 236, tờ bản đồ số 152 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nối quốc lộ 46C - đi đường Hồ Chí Minh (Đường chuyên dụng) - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 88, tờ bản đồ số 159 - Đến thửa số 126, tờ bản đồ số 159 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nối quốc lộ 46C - đi đường Hồ Chí Minh (Đường chuyên dụng) - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 58, tờ bản đồ số 160 - Đến thửa số 119, tờ bản đồ số 160 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nối quốc lộ 46C - đi đường Hồ Chí Minh (Đường chuyên dụng) - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 11, tờ bản đồ số 161 - Đến thửa số 301, tờ bản đồ số 161 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nối quốc lộ 46C - đi đường Hồ Chí Minh (Đường chuyên dụng) - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 129, tờ bản đồ số 81 - Đến thửa số 249, tờ bản đồ số 81 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nối Quốc lộ46C thôn từ cầu ông Thận, xuống thôn An Phong, An Bình - Xã Thanh An cũ Cầu ông Thận từ thửa số 57, tờ bản đồ số 156 - Đến thửa số 130, tờ bản đồ số 156 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nối Quốc lộ46C thôn từ cầu ông Thận, xuống thôn An Phong, An Bình - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 29, tờ bản đồ số 165 - Đến thửa số 129, tờ bản đồ số 165 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nối Quốc lộ46C thôn từ cầu ông Thận, xuống thôn An Phong, An Bình - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 3, tờ bản đồ số 155 - Đến thửa số 91, tờ bản đồ số 155 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nối Quốc lộ46C xuống thôn An Bình, đi xã Thanh Khê - Xã Thanh An cũ Từ cổng ông Hòe từ thửa số 02, tờ bản đồ số 155 - Đến thửa số 151, tờ bản đồ số 155 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nối Quốc lộ46C xuống thôn An Bình, đi xã Thanh Khê - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 02, tờ bản đồ số 164 - Đến thửa số 22, tờ bản đồ số 164 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nối Quốc lộ46C xuống thôn An Bình, đi xã Thanh Khê - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 45, tờ bản đồ số 170 - Đến thửa số 55, tờ bản đồ số 170 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nối Quốc lộ46C xuống thôn An Bình, đi xã Thanh Khê - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 14, tờ bản đồ số 163 - Đến thửa số 282, tờ bản đồ số 163 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường liên thôn An Hòa, An Phú - Xã Thanh An cũ Khu vực cồn đền, rú trọt, rú băng, truồng dê (thửa số 03, tờ bản đồ số 63) - Đến thửa số 201, tờ bản đồ số 63 |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường liên thôn An Hòa, An Phú - Xã Thanh An cũ Khu vực cồn đền, rú trọt, rú băng, truồng dê (thửa số 215, tờ bản đồ số 63) - Đến thửa số 379, tờ bản đồ số 63 |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường liên thôn An Hòa, An Phú - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 144 - Đến thửa số 48, tờ bản đồ số 144 |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường liên thôn An Hòa, An Phú - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 01, tờ bản đồ số 143 - Đến thửa số 177, tờ bản đồ số 143 |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường liên thôn An Hòa, An Phú - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 02, tờ bản đồ số 137 - Đến thửa số 413, tờ bản đồ số 137 |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường liên thôn thôn An Hòa - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 180, tờ bản đồ số 144 - Đến thửa số 331, tờ bản đồ số 144 |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường liên thôn thôn An Hòa - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 19, tờ bản đồ số 153 - Đến thửa số 219, tờ bản đồ số 153 |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường liên thôn thôn An Ngọc - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 02, tờ bản đồ số 152 - Đến thửa số 168, tờ bản đồ số 152 |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường liên thôn thôn An Ngọc - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 12, tờ bản đồ số 161 - Đến thửa số 198, tờ bản đồ số 161 |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường liên thôn thôn An Ngọc - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 04, tờ bản đồ số 159 - Đến thửa số 84, tờ bản đồ số 159 |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường liên thôn thôn An Ngọc - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 17, tờ bản đồ số 160 - Đến thửa số 145, tờ bản đồ số 160 |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường liên thôn thôn An Ngọc - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 15, tờ bản đồ số 168 - Đến thửa số 17, tờ bản đồ số 168 |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường liên thôn thôn An Ngọc - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 01, tờ bản đồ số 169 - Đến thửa số 25, tờ bản đồ số 169 |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường liên thôn thôn An Ngọc - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 11, tờ bản đồ số 81 - Đến thửa số 353, tờ bản đồ số 81 |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường liên thôn thôn An Ngọc - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 162 - Đến thửa số 173, tờ bản đồ số 162 |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Khu dân cư các thôn An Phong, An Bình - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 75, tờ bản đồ số 163 - Đến thửa số 266, tờ bản đồ số 164 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Khu dân cư các thôn An Phong, An Bình - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 8, tờ bản đồ số 164 - Đến thửa số 261, tờ bản đồ số 164 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Khu dân cư các thôn An Phong, An Bình - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 466, tờ bản đồ số 74 - Đến thửa số 477, tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Khu dân cư các thôn An Phong, An Bình - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 3, tờ bản đồ số 165 - Đến thửa số 305, tờ bản đồ số 165 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Khu dân cư các thôn An Phong, An Bình - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 8, tờ bản đồ số 170 - Đến thửa số 64, tờ bản đồ số 170 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Khu dân cư các thôn An Phong, An Bình - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 171 - Đến thửa số 139, tờ bản đồ số 171 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Khu dân cư các thôn An Phong, An Bình - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 172 - Đến thửa số 84, tờ bản đồ số 172 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Khu dân cư các thôn An Phong, An Bình - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 24, tờ bản đồ số 97 - Đến thửa số 338, tờ bản đồ số 97 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Khu dân cư các thôn An Phong, An Bình - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 24, tờ bản đồ số 95 - Đến thửa số 126, tờ bản đồ số 95 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Khu dân cư các thôn An Phong, An Bình - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 617, tờ bản đồ số 83 - Đến thửa số 618, tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Khu dân cư các thôn An Phong, An Bình - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 156, tờ bản đồ số 95 - Đến thửa số 191, tờ bản đồ số 95 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Khu dân cư các thôn An Phong, An Bình - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 6, tờ bản đồ số 94 - Đến thửa số 201, tờ bản đồ số 94 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Khu dân cư các thôn An Phong, An Bình - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 93 - Đến thửa số 128, tờ bản đồ số 93 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Khu dân cư các thôn An Ngoc - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 11, tờ bản đồ số 81 - Đến thửa số 362, tờ bản đồ số 81 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Khu dân cư các thôn An Ngoc - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 57, tờ bản đồ số 72 - Đến thửa số 116, tờ bản đồ số 72 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Khu dân cư các thôn An Ngoc - Xã Thanh An cũ Từ thửa số 24, tờ bản đồ số 73 - Đến thửa số 338, tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thanh An cũ - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Thanh Hương cũ Ông Oanh, xóm 6 (thửa số 86, tờ bản đồ số 61) - Ông Hùng, xóm 6 (thửa số 28, tờ bản đồ số 49) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường huyện 358 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Thắng, xóm 1 (thửa số 6, tờ bản đồ số 118) - Đến ông Hiền, xóm 2 (thửa số 61, tờ bản đồ số 122) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường huyện 358 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Cúc, xóm 2 (thửa số 88, tờ bản đồ số 122) - Đến bà Minh, xóm 3 (thửa số 198, tờ bản đồ số 130) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường huyện 358 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà anh Thành, xóm 3 (thửa số 147, tờ bản đồ số 134) - Đến bà Lương, xóm 6 (thửa số 128, tờ bản đồ số 55) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường mòn Hồ Chí Minh đi đồn 559 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Bính, xóm 6 (thửa số 99, tờ bản đồ số 61) - Đến anh Hải Liệu, xóm 6 (thửa số 115, tờ bản đồ số 69) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường huyện từ mòn Hồ Chí Minh đi Ngọc Lâm - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Tuất, xóm 6 (thửa số 64, tờ bản đồ số 71) - Đến anh Khoa Khuyên, xóm 6 (thửa số 22, tờ bản đồ số 70) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nhựa từ Cây Sanh đi Eo Tréo - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Hùng, xóm 1 (thửa số 6, tờ bản đồ số 116) - Đến ông Thân, xóm 1 (thửa số 17, tờ bản đồ số 122) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nhựa từ Cây Sanh đi Eo Tréo - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Sinh, xóm 4 (thửa số 499, tờ bản đồ số 45) - Đến ông Ba, xóm 5 (thửa số 20, tờ bản đồ số 132) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nhựa xóm 2 đi xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Bắc, xóm 2 (thửa số 287, tờ bản đồ số 122) - Đến ông Hòa, xóm 4 (thửa số 24, tờ bản đồ số 120) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nhựa vào xã Ngọc Lâm - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Hòa, xóm 6 (thửa số 22, tờ bản đồ số 54) - Đến anh Thuận, xóm 6 (thửa số 35, tờ bản đồ số 70) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nhựa từ đồn 559 cũ đi Ngọc Lâm - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Bình, xóm 6 (thửa số 62, tờ bản đồ số 70) - Đến anh Tuệ, xóm 6 (thửa số 19, tờ bản đồ số 69) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ cổng ông Diệu, xóm 1 cũ (thửa số 33, tờ bản đồ số 47) - ông Tạo, xóm 1 cũ (thửa số 26, tờ bản đồ số 47) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Toàn (thửa số 34, tờ bản đồ số 118) - Đến bà Quế (thửa số 169, tờ bản đồ số 52) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ Ông Đông (thửa số 170, tờ bản đồ số 52) - Đến anh Hà (thửa số 35, tờ bản đồ số 118) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Chương (thửa số 113, tờ bản đồ số 117) - Đến bà Minh (thửa số 28, tờ bản đồ số 116) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Nhân, xóm 2 (thửa số 41, tờ bản đồ số 123) - Đến ông Trung (thửa số 47, tờ bản đồ số 116) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Hạng (thửa số 42, tờ bản đồ số 117) - Đến ông Anh (thửa số 29, tờ bản đồ số 116) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Loan đến ông Hương - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Loan (thửa số 202, tờ bản đồ số 56) - Đến ông Hương (thửa số 124, tờ bản đồ số 56) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Canh đến ông Thơi - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Canh (thửa số 242, tờ bản đồ số 51) - Đến ông Thơi (thửa số 365, tờ bản đồ số 51) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Sơn đến ông Lân - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Sơn (thửa số 241, tờ bản đồ số 51) - Đến ông Lân (thửa số 325, tờ bản đồ số 51) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Thanh đến ông Hiền - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Thanh (thửa số 327, tờ bản đồ số 51) - Đến ông Hiền (thửa số 382, tờ bản đồ số 51) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Phúc đến ông Nam - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Phúc (thửa số 53, tờ bản đồ số 117) - Đến ông Nam (thửa số 95, tờ bản đồ số 117) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Kỳ đến bà Trơng - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Kỳ (thửa số 21, tờ bản đồ số 117) - Đến bà Trơng (thửa số 4, tờ bản đồ số 117) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Hảo đến ông Dinh - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Hảo (thửa số 20, tờ bản đồ số 116) - Đến ông Dinh (thửa số 1, tờ bản đồ số 117) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Nam đến anh Phúc - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Nam (thửa số 15, tờ bản đồ số 116) - Đến anh Phúc (thửa số 17, tờ bản đồ số 116) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Nam đến nhà văn hóa xóm 3 cũ - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Nam (thửa số 63, tờ bản đồ số 117) - Nhà văn hóa xóm 3 cũ (thửa số 31, tờ bản đồ số 117) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Minh đến anh Thắng - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Minh (thửa số 9, tờ bản đồ số 123) - Đến anh thắng (thửa số 11, tờ bản đồ số 123) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Tâm đến bà Liên - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Tâm (thửa số 398, tờ bản đồ số 46) - Đến bà Liên (thửa số 207, tờ bản đồ số 46) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Trầm đến ông Chiến - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Trầm (thửa số 345, tờ bản đồ số 47) - Đến ông Chiến (thửa số 156, tờ bản đồ số 46) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ chợ (thửa số 43, tờ bản đồ số 130) - Đến anh Tiến (thửa số 136, tờ bản đồ số 122) |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ Anh Hoàng (thửa số 14, tờ bản đồ số 129) - Đến ông Huệ (thửa số 44, tờ bản đồ số 129) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Sơn (thửa số 233, tờ bản đồ số 130) - Đến anh Phương (thửa số 296, tờ bản đồ số 130) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Hải (thửa số 20, tờ bản đồ số 130) - Đến anh Dũng (thửa số 165, tờ bản đồ số 122) |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Cúc đến bà Hoàn - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Cúc (thửa số 10, tờ bản đồ số 123) - Đến bà Hoàn (thửa số 19, tờ bản đồ số 123) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Nhân đến bà Quang - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Nhân (thửa số 41, tờ bản đồ số 123) - Đến bà Quang (thửa số 29, tờ bản đồ số 122) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Trí đến ông Tân - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Trí (thửa số 53, tờ bản đồ số 122) - Đến ông Tân (thửa số 26, tờ bản đồ số 122) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Long đến ông Canh - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Long (thửa số 213, tờ bản đồ số 121) - Đến ông Canh (thửa số 8, tờ bản đồ số 129) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Tuấn đến bà Tân - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Tuấn (thửa số 135, tờ bản đồ số 122) - Đến bà Tân (thửa số 219, tờ bản đồ số 121) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Châu đến ông Luận - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Châu (thửa số 245, tờ bản đồ số 122) - Đến ông Luận (thửa số 2, tờ bản đồ số 129) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Ngọ đến anh Hoàng - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ Anh Ngọ (thửa số 3, tờ bản đồ số 129) - Đến anh Hoàng (thửa số 14, tờ bản đồ số 129) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Thìn đến anh Dũng - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Thìn (thửa số 390, tờ bản đồ số 51) - Đến anh Dũng (thửa số 483, tờ bản đồ số 51) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Huệ đến anh - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Huệ (thửa số 204, tờ bản đồ số 130) - Đến anh Rồng (thửa số 140, tờ bản đồ số 130) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Thắng đến ông Hà - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Thắng (thửa số 141, tờ bản đồ số 130) - Đến ông Hà (thửa số 170, tờ bản đồ số 130) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Lộc đến bà Chắt - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Lộc (thửa số 21, tờ bản đồ số 135) - Đến bà Chắt (thửa số 6, tờ bản đồ số 135) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Trực đến ông Hóa - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Trực (thửa số 54, tờ bản đồ số 135) - Đến ông Hóa (thửa số 61, tờ bản đồ số 135) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Kỳ đến ông Tam - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Kỳ (thửa số 49, tờ bản đồ số 123) - Đến ông Tam (thửa số 45, tờ bản đồ số 123) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Danh đến anh Hùng - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Danh (thửa số 60, tờ bản đồ số 123) - Đến anh Hùng (thửa số 76, tờ bản đồ số 123) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Hợi đến bà Đức - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Hợi (thửa số 65, tờ bản đồ số 123) - Đến bà Đức (thửa số 73, tờ bản đồ số 123) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Hợi đến bà Vinh - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Hợi (thửa số 65, tờ bản đồ số 123) - Đến bà Vinh (thửa số 168, tờ bản đồ số 123) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Tín đến bà Loan - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Tín (thửa số 302, tờ bản đồ số 130) - Đến bà Loan (thửa số 223, tờ bản đồ số 51) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ chị Lành đến anh Hưng - Khu vực dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ Từ chị Lành (thửa số 86, tờ bản đồ số 130) - Đến anh Hưng (thửa số 66, tờ bản đồ số 130) |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Thanh Hương cũ - |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Hùng (thửa số 127, tờ bản đồ số 134) - Đến ông Giáp (thửa số 26, tờ bản đồ số 136) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Thập (thửa số 122, tờ bản đồ số 129) - Đến ông Sinh (thửa số 35, tờ bản đồ số 128) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ cửa ông Thoại (thửa số 35, tờ bản đồ số 133) - Đến ông Hạnh (thửa số 62, tờ bản đồ số 128) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Phục (thửa số 28, tờ bản đồ số 133) - Đến ông Bảy (thửa số 58, tờ bản đồ số 127) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Thơ đến ông Nam - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Thơ (thửa số 10, tờ bản đồ số 136) - Đến ông Nam (thửa số 237, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Thu đến bà Thuận - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Thu (thửa số 47, tờ bản đồ số 135) - Đến bà Thuận (thửa số 49, tờ bản đồ số 134) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Tâm đến ông Hồ - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Tâm (thửa số 226, tờ bản đồ số 58) - Đến ông Hồ (thửa số 31, tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Tý đến ông Tỵ - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Tý (thửa số 29, tờ bản đồ số 54) - Đến ông Tỵ (thửa số 32, tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Trung đến bà Văn - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Trung (thửa số 287, tờ bản đồ số 58) - Đến bà Văn (thửa số 333, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Liệu đến ông - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Liệu (thửa số 339, tờ bản đồ số 58) - Đến ông Cởi (thửa số 309, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Ngọc đến ông Bình - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Ngọc (thửa số 338, tờ bản đồ số 58) - Đến ông Bình (thửa số 404, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Hòa đến ông Lập - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Hòa (thửa số 18, tờ bản đồ số 136) - Đến ông Lập (thửa số 101, tờ bản đồ số 134) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Ngát đến bà Kiều - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Ngát (thửa số 11, tờ bản đồ số 136) - Đến bà Kiều (thửa số 7, tờ bản đồ số 136) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Trung đến ông Trường - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Trung (thửa số 121, tờ bản đồ số 134) - Đến ông Trường (thửa số 118, tờ bản đồ số 134) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Tín đến ông Hữu - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Tín (thửa số 105, tờ bản đồ số 134) - Đến ông Hữu (thửa số 103, tờ bản đồ số 134) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Đào đến ông Bảy - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Đào (thửa số 83, tờ bản đồ số 134) - Đến ông Bảy (thửa số 63, tờ bản đồ số 134) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Hương đến bà Vinh - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Hương (thửa số 79, tờ bản đồ số 134) - Đến bà Vinh (thửa số 53, tờ bản đồ số 134) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Định đến ông Phú - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Định (thửa số 51, tờ bản đồ số 134) - Đến ông Phú (thửa số 3, tờ bản đồ số 133) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Phục đến Anh Hải - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Phục (thửa số 28, tờ bản đồ số 133) - Đến anh Hải (thửa số 73, tờ bản đồ số 133) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Thắng đến ông Sơn - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Thắng (thửa số 6, tờ bản đồ số 133) - Đến ông Sơn (thửa số 101, tờ bản đồ số 128) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Khởi đến bà Năm - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông khởi (thửa số 89, tờ bản đồ số 128) - Đến bà Năm (thửa số 104, tờ bản đồ số 128) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Thắng đến ông Hà - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Thắng (thửa số 83, tờ bản đồ số 133) - Đến ông Hà (thửa số 51, tờ bản đồ số 128) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Hà đến ông Thìn - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Hà (thửa số 51, tờ bản đồ số 128) - Đến ông Thìn (thửa số 52, tờ bản đồ số 128) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Hoàn đến ông Chất - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Hoàn (thửa số 42, tờ bản đồ số 133) - Đến ông Chất (thửa số 517, tờ bản đồ số 57) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường đập Quỳ đi trường bắn cũ - Khu vực dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ Từ Đập Quỳ (thửa số 182, tờ bản đồ số 57) - Đến bà Quý (thửa số 586, tờ bản đồ số 57) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 - Xã Thanh Hương cũ - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Vượng (thửa số 24, tờ bản đồ số 128) - Đến anh Quân (thửa số 160, tờ bản đồ số 119) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Hồng (thửa số 33, tờ bản đồ số 127) - Đến ông Tứ (thửa số 184, tờ bản đồ số 119) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Mai (thửa số 14, tờ bản đồ số 127) - Đến nhà văn hóa xóm 8 cũ (thửa số 157, tờ bản đồ số 119) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Cẩn (thửa số 173, tờ bản đồ số 119) - Đến anh Trường (thửa số 120, tờ bản đồ số 120) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Quân đi ông Văn - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Quân (thửa số 25, tờ bản đồ số 127) - Đến ông Văn (thửa số 187, tờ bản đồ số 119) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Minh đến ông Quý - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Minh (thửa số 131, tờ bản đồ số 119) - Đến ông Quý (thửa số 194, tờ bản đồ số 119) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Hồng đến ông Viên - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Hồng (thửa số 28, tờ bản đồ số 120) - Đến ông Viên (thửa số 22, tờ bản đồ số 115) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Đức đến ông Hải - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Đức (thửa số 191, tờ bản đồ số 120) - Đến ông Hải (thửa số 3, tờ bản đồ số 115) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ nhà văn hóa xóm 7 cũ đi Hà Vàng - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ nhà văn hóa xóm 7 cũ (thửa số 13, tờ bản đồ số 120) - Đến anh Sáng (thửa số 8, tờ bản đồ số 115) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Tư đi ông Nam - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Tư (thửa số 529, tờ bản đồ số 45) - Đến ông Nam (thửa số 10, tờ bản đồ số 115) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Hóa đến ông Tình - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Hóa (thửa số 193, tờ bản đồ số 120) - Đến ông Tình (thửa số 53, tờ bản đồ số 120) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Lượng đến ông Đoàn - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Lượng (thửa số 98, tờ bản đồ số 120) - Đến ông Đoàn (thửa số 129, tờ bản đồ số 120) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Trường đến bà Hân - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Trường (thửa số 102, tờ bản đồ số 120) - Đến bà Hân (thửa số 128, tờ bản đồ số 120) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Hùng đến ông Lợi - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Hùng (thửa số 216, tờ bản đồ số 120) - Đến ông Lợi (thửa số 16, tờ bản đồ số 128) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Đức đến ông Sinh - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Đức (thửa số 184, tờ bản đồ số 121) - Đến ông Sinh (thửa số 137, tờ bản đồ số 120) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Lạng đến ông Hoài - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Lạng (thửa số 207, tờ bản đồ số 121) - Đến ông Hoài (thửa số 230, tờ bản đồ số 121) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Lạng đến xưởng gạch ông Chương - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Lạng (thửa số 185, tờ bản đồ số 121) - Đến xưởng gạch ông Chương (thửa số 22, tờ bản đồ số 120) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Tiếp đến anh Tài - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Tiếp (thửa số 55, tờ bản đồ số 121) - Đến anh Tài (thửa số 53, tờ bản đồ số 121) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Trông đến anh Trường - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Trông (thửa số 33, tờ bản đồ số 121) - Đến anh Trường (thửa số 86, tờ bản đồ số 121) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Hải đến ông Quý - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Hải (thửa số 274, tờ bản đồ số 121) - Đến ông Quý (thửa số 58, tờ bản đồ số 121) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Định đến ông Quý - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Định (thửa số 10, tờ bản đồ số 120) - Đến ông Quý (thửa số 42, tờ bản đồ số 115) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Thu đến ông Minh - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Thu (thửa số 10, tờ bản đồ số 121) - Đến ông Minh (thửa số 45, tờ bản đồ số 115) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Toàn đến bà Văn - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Toàn (thửa số 156, tờ bản đồ số 119) - Đến bà Văn (thửa số 132, tờ bản đồ số 119) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Tiến đến ông Văn - Khu vực dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Tiến (thửa số 238, tờ bản đồ số 119) - Đến ông Văn (thửa số 180, tờ bản đồ số 119) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Văn (thửa số 26, tờ bản đồ số 127) - Đến cửa ông Tiến (thửa số 45, tờ bản đồ số 56) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Tam (thửa số 17, tờ bản đồ số 126) - Đến ông Huệ (thửa số 85, tờ bản đồ số 125) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Vinh đến ông Vượng - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Vinh (thửa số 39, tờ bản đồ số 127) - Đến anh Vượng (thửa số 219, tờ bản đồ số 119) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Nhâm đến ông Tư - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Nhâm (thửa số 15, tờ bản đồ số 126) - Đến ông Tư (thửa số 27, tờ bản đồ số 127) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Thanh đến bà Tư - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Thanh (thửa số 141, tờ bản đồ số 126) - Đến bà Tư (thửa số 76, tờ bản đồ số 125) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Ba đến ông Huệ - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Ba (thửa số 20, tờ bản đồ số 132) - Đến ông Huệ (thửa số 85, tờ bản đồ số 125) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Thao đến anh Đức - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Thao (thửa số 119, tờ bản đồ số 126) - Đến anh Đức (thửa số 52, tờ bản đồ số 125) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Quyết đến ông Huệ - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Quyết (thửa số 89, tờ bản đồ số 126) - Đến ông Huệ (thửa số 49, tờ bản đồ số 126) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Phú đến ông Dạng - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Phú (thửa số 53, tờ bản đồ số 126) - Đến ông Dạng (thửa số 36, tờ bản đồ số 126) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Thường đến bà Nhung - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Thường (thửa số 60, tờ bản đồ số 125) - Đến bà Nhung (thửa số 41, tờ bản đồ số 125) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Lới đến ông Ba - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Lới (thửa số 95, tờ bản đồ số 125) - Đến ông Ba (thửa số 29, tờ bản đồ số 125) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Xuân đến ông Chiến - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Xuân (thửa số 95, tờ bản đồ số 125) - Đến ông Chiến (thửa số 13, tờ bản đồ số 125) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Thụa đến ông Đương - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Thụa (thửa số 15, tờ bản đồ số 125) - Đến ông Đương (thửa số 7, tờ bản đồ số 125) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Thông đến ông Du - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Thông (thửa số 28, tờ bản đồ số 126) - Đến ông Du (thửa số 99, tờ bản đồ số 50) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Long đến anh Bính - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Long (thửa số 14, tờ bản đồ số 126) - Đến anh Bính (thửa số 126, tờ bản đồ số 50) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Thảo đến ông Bỉnh - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Thảo (thửa số 153, tờ bản đồ số 50) - Đến anh Bỉnh (thửa số 88, tờ bản đồ số 50) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Nụ đến ông Ngọ - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Nụ (thửa số 19, tờ bản đồ số 131) - Đến ông Ngọ (thửa số 26, tờ bản đồ số 131) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Trung đến ông Huệ - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Trung (thửa số 7, tờ bản đồ số 132) - Đến ông Huệ (thửa số 85, tờ bản đồ số 125) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Nga đến ông Huệ - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Bà Nga (thửa số 40, tờ bản đồ số 132) - Đến ông Ngọ (thửa số 82, tờ bản đồ số 132) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Nam đến Anh Chương - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà ông Nam (thửa số 75, tờ bản đồ số 132) - Đến anh Chương (thửa số 532, tờ bản đồ số 57) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Tuấn đến bà Thanh - Khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà anh Tuấn (thửa số 31, tờ bản đồ số 131) - Đến bà Thanh (thửa số 41, tờ bản đồ số 131) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - Xã Thanh Hương cũ - |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ nhà văn hóa xóm 6 (thửa số 1, tờ bản đồ số 60) - Đến Bà Thởu (thửa số 209, tờ bản đồ số 59) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Linh (thửa số 93, tờ bản đồ số 61) - Đến ông Tình (thửa số 7, tờ bản đồ số 60) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh hải đến bà Minh - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Hải (thửa số 115, tờ bản đồ số 60) - Đến bà Minh (thửa số 41, tờ bản đồ số 55) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Nghĩa đến ông Vinh - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Nghĩa (thửa số 2, tờ bản đồ số 61) - Đến ông Vinh (thửa số 99, tờ bản đồ số 55) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Tứu đến ông Lập - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Tứu (thửa số 204, tờ bản đồ số 61) - Đến ông Lập (thửa số 100, tờ bản đồ số 61) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Oanh đến ông Quảng - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Oanh (thửa số 86, tờ bản đồ số 61) - Đến ông Quảng (thửa số 112, tờ bản đồ số 61) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Chung đến ông Thế - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Chung (thửa số 146, tờ bản đồ số 61) - Đến ông Thế (thửa số 159, tờ bản đồ số 61) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Dụng đến ông Luận - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Dụng (thửa số 2, tờ bản đồ số 71) - Đến ông Luận (thửa số 33, tờ bản đồ số 71) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Tình đến ông Năm - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Tình (thửa số 7, tờ bản đồ số 60) - Đến ông Năm (thửa số 125, tờ bản đồ số 60) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ ông Lai đến ông Thắng - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Lai (thửa số 5 tờ bản đồ số 60) - Đến ông Thắng (thửa số 184, tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ cầu khe đất đỏ đến anh Đức - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Tư (thửa số 212 tờ bản đồ số 54) - Đến anh Đức (thửa số 104, tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ đường nhựa đến ông Minh - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Thàng (thửa số 85, tờ bản đồ số 54) - Đến ông Minh (thửa số 100, tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ anh Hồng đến ông Tùng - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Hồng (thửa số 25, tờ bản đồ số 54) - Đến ông Tùng (thửa số 67, tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường vào mũi lưỡi cày - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Hòa (thửa số 15, tờ bản đồ số 54) - Đến ông Thất (thửa số 10, tờ bản đồ số 48) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ bà Liệu đến anh - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Liệu (thửa số 28, tờ bản đồ số 49) - Đến anh Long (thửa số 1, tờ bản đồ số 49) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ đường mòn vào ông Đống - Khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ Từ quán anh Bách (thửa số 74, tờ bản đồ số 49) - Đến ông Đống (thửa số 63, tờ bản đồ số 49) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 - Xã Thanh Hương cũ - |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thanh Hương cũ - Xã Thanh Hương cũ - |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cửa Trường, xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 2718/QĐ-UBND, ngày 16 tháng 7 năm 2019) - Xã Thanh Hương cũ thửa số 316, tờ bản đồ số 130 - thửa số 323, tờ bản đồ số 130 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cửa Trường, xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 2718/QĐ-UBND, ngày 16 tháng 7 năm 2019) - Xã Thanh Hương cũ thửa số 324, tờ bản đồ số 130 - thửa số 331, tờ bản đồ số 130 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 541/QĐ- UBND ngày 21/02/2024) - Xã Thanh Hương cũ thửa số 365, tờ bản đồ số 130 - thửa số 370, tờ bản đồ số 130 |
Đất TM-DV | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Thửa góc hai mặt đường 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 541/QĐ- UBND ngày 21/02/2024) - Xã Thanh Hương cũ Thửa 364, 366, 367 - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Thửa góc hai mặt đường 15 m (đối diện trường học) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 541/QĐ- UBND ngày 21/02/2024) - Xã Thanh Hương cũ Thửa 371 - |
Đất TM-DV | 1.087.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 541/QĐ- UBND ngày 21/02/2024) - Xã Thanh Hương cũ thửa số 347, tờ bản đồ số 130 - thửa số 352, tờ bản đồ số 130 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 541/QĐ- UBND ngày 21/02/2024) - Xã Thanh Hương cũ thửa số 354, tờ bản đồ số 130 - thửa số 359, tờ bản đồ số 130 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 541/QĐ- UBND ngày 21/02/2024) - Xã Thanh Hương cũ thửa số 362, 378, 379 tờ bản đồ số 130 - |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa góc bám đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 541/QĐ- UBND ngày 21/02/2024) - Xã Thanh Hương cũ Thửa 353, 360, 363, 361, 371, tờ bản đồ số 130 - |
Đất TM-DV | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 8 m (đối diện trường học) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 541/QĐ- UBND ngày 21/02/2024) - Xã Thanh Hương cũ Thửa 372, 373, 374, 375, 376, 377, tờ bản đồ số 130 - |
Đất TM-DV | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Góc bám đường quy hoạch 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 541/QĐ- UBND ngày 21/02/2024) - Xã Thanh Hương cũ Thửa 380, tờ bản đồ số 130 - |
Đất TM-DV | 862.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 30 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trúc xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2789/QĐ-UBND ngày 03/10/2024) - Xã Thanh Hương cũ Lô số 1 - Lô số 7 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trúc xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2789/QĐ-UBND ngày 03/10/2024) - Xã Thanh Hương cũ Lô số 23 - Lô số 45 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trúc xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2789/QĐ-UBND ngày 03/10/2024) - Xã Thanh Hương cũ Lô số 29 - Lô số 42 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trúc xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2789/QĐ-UBND ngày 03/10/2024) - Xã Thanh Hương cũ Lô số 30 - Lô số 37 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trúc xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2789/QĐ-UBND ngày 03/10/2024) - Xã Thanh Hương cũ Lô số 8 - Lô số 13 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trúc xóm 2, xã Thanh Hương, huyện Thanh Chương (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2789/QĐ-UBND ngày 03/10/2024) - Xã Thanh Hương cũ Lô số 14 - Lô số 18 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đoạn qua xã Thanh Thịnh, huyện Thanh Chương Từ Cầu ba bến (thửa số 332, tờ bản đồ số 3) - nhà Bà Nguyễn Thị Vinh (thửa số 881, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đoạn qua xã Thanh Thịnh, huyện Thanh Chương Từ nhà ông Nguyễn Đình Thuyết (thửa số 863, tờ bản đồ số 11) - nhà Ông Phan Trọng Châu (thửa số 108, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Thanh Thịnh cũ Từ nhà ông Trần Văn Bình (thửa số 08, tờ bản đồ số 13) - Đến xưởng chè anh Phúc (thửa số 1172, tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Thanh Thịnh cũ Từ Xưởng chè anh Tiên (thửa số 1236, tờ bản đồ số 24) - Đến nhà ông Nguyễn Xuân Quang (thửa số 33, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Huyện 359 - Xã Thanh Thịnh cũ Từ Quốc lộ 46 C nhà bà Hoa (thửa số 181, tờ bản đồ số 11) - Đến cổng trường THCS xã Thanh Thịnh (thửa số 450, tờ bản đồ số 9) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Huyện 369 - Xã Thanh Thịnh cũ Trường THCS xã Thanh Thịnh (thửa số 546, tờ bản đồ số 17) - Đường Hồ Chí Minh (nhà ông Thanh thửa số 76, tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Huyện 369 - Xã Thanh Thịnh cũ Từ nhà bà Quyên (thửa số 271, tờ bản đồ số 24) - Đến nhà ông Sơn (thửa số 102, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ Quốc lộ 46C - Xã Thanh Thịnh cũ Từ đền Kỳ Xuyên thửa số 72, tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Tứ (thửa số 210, tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ Quốc lộ 46C - Xã Thanh Thịnh cũ Từ cây xăng anh Trung (thửa số 698, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Nguyễn Đình Đương thửa đất 103, tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ Quốc lộ 46C - Xã Thanh Thịnh cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Nhâm thửa số 285, tờ bản đồ số 18 - Đến Trương THCS xã Thanh Thịnh (thửa số 11, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ Quốc lộ 46C - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Võ Sóng Hồng thửa số 268, tờ bản đồ số 11 - Đến nhà ông Lê Văn Viết thửa số 333, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Nguyễn Đình Phú thửa số 601, tờ bản đồ số 03 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Nhâm thửa số 118, tờ bản đồ số 6 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Trịnh Văn Đại thửa số 190, tờ bản đồ số 6 - Nhà ông Nguyễn Đình Phú thửa số 601, tờ bản đồ số 03 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Trịnh Văn Đại thửa số 190, tờ bản đồ số 6 - Nhà bà Thái Thị Hàthửa số 225, tờ bản đồ số 6 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà bà Trần Thị Huồn thửa số 215, tờ bản đồ số 6 - Nhà ông Thái Đàm Nhiếp thửa số 997, tờ bản đồ số 6 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Phượng thửa số 03, tờ bản đồ số 7 - đến thửa số 2783, tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Đặng Viết Hà thửa số 144, tờ bản đồ số 6 - Nhà Ông Trịnh Văn Hoàng thửa số 245, tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Lung thửa số 552, tờ bản đồ số 7 - Nhà Ông Lê Văn Đông thửa số 290, tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Hoàng Văn Tình thửa số 29, tờ bản đồ số 7 - Nhà Ông Hoàng Văn Đông thửa số 36, tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Đức Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Lam Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Nga, thửa số 2050, tờ bản đồ số 7 - Nhà Bà Nguyễn Thị Tỵ thửa số 16, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Lam Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Bà Nguyễn Thị Nhi, thửa số 222, tờ bản đồ số 11 - Nhà ông Nguyễn Văn Tứ, thửa số 49, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Lam Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Hồ Đình Tùng, thửa số 371, tờ bản đồ số 11 - Nhà ông Nguyễn Trung Chương, thửa số 247, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Lam Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Sáu, thửa số 549, tờ bản đồ số 11 - Nhà ông Nguyễn Trung Chương, thửa số 247, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Lam Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Lê Anh Tuấn, thửa số 552, tờ bản đồ số 11 - Nhà ông Nguyễn Đình Phúc, thửa số 426, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Lam Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Đình Ngân, thửa số 522, tờ bản đồ số 11 - Nhà ông Nguyễn Đình Phúc, thửa số 426, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Lam Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Bà Ngũ Thị Nguyệt, thửa số 499, tờ bản đồ số 12 - Nhà ông Nguyễn Văn Hương, thửa số 934, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Lam Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Đình Thanh, thửa số 496, tờ bản đồ số 12 - Nhà ông Phạm Viết Hưng, thửa số 294, tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Lam Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Từ Quốc lộ 46 c - Đi đến nhà ông Lâm Văn Tá, thửa 1046, tờ bản đồ số 11. |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Lam Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Hoa Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Bà Hà Thị Lài, thửa số 09, tờ bản đồ số 19 - Nhà ông :Lê Ngọc Đài, thửa số 736, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Hoa Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Đậu Đức Bình, thửa số 914, tờ bản đồ số 11 - Nhà ông Nguyễn Đình Hằng, thửa số 151, tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Hoa Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Đình Ngọ, thửa số 60, tờ bản đồ số 19 - Nhà Bà Ngô Thị Lam, thửa số 76, tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Hoa Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Đình Ngọ, thửa số 60, tờ bản đồ số 20 - Nhà Bà Ngô Thị Lam, thửa số 76, tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Hoa Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông TRần Văn Lượng, thửa số 118, tờ bản đồ số 19 - Nhà Ông Lê Văn Cân, thửa số 208, tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Hoa Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Trọng Hùng, thửa số 1952, tờ bản đồ số 10 - Nhà Ông Nguyễn Văn Thiện, thửa số 1165, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Hoa Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Trần Văn Mai, thửa số 1055, tờ bản đồ số 10 - Nhà Ông Võ Văn Bảy, thửa số 652, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Hoa Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Trí, thửa số 1281, tờ bản đồ số 10 - Nhà Bà Nguyễn Thị Lý, thửa số 1701, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Hoa Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Nguyên, thửa số 2012, tờ bản đồ số 10 - Nhà Ông Phạm Viết Trang, thửa số 1774, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Hoa Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Lê Quang Tính, thửa số 1222, tờ bản đồ số 18 - Nhà Ông Nguyễn Văn Châu, thửa số 21, tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Hoa Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Bà Trần Thị Luân, thửa số 492, tờ bản đồ số 18 - Nhà Ông Trần Đình Bằng, thửa số 316, tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hoa Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Trung Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Văn LInh, thửa số 2291, tờ bản đồ số 7 - Nhà Ông Trần Văn Sỹ, thửa số 2605, tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Trung Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Tình, thửa số 2554, tờ bản đồ số 7 - Nhà Ông Trần Văn Lịch, thửa số 494, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Trung Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Hà Đình Ngọc, thửa số 540, tờ bản đồ số 10 - Nhà Ông Phạm Viết Đồng, thửa số 240, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Trung Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Thái Đàm Nhiếp, thửa số 997, tờ bản đồ số 6 - Nhà Ông Thái Đăng Danh, thửa số 859, tờ bản đồ số 6 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Trung Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Trần Văn Hiền, thửa số 192, tờ bản đồ số 9 - Nhà Ông Nguyễn Đình Duyệt, thửa số 424, tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Trung Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Đức Sỹ, thửa số 86, tờ bản đồ số 17 - Nhà Ông Nguyễn Đình Phương, thửa số 206, tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Trung Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Trần Văn Hồng, thửa số 418, tờ bản đồ số 17 - Nhà Bà Võ Thị Hiên, thửa số 384, tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Bà Lê Thị Minh, thửa số 22, tờ bản đồ số 26 - Nhà Ông Trần Đình Bốn, thửa số 790, tờ bản đồ số 16 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Bà Lê Thị Minh, thửa số 22, tờ bản đồ số 26 - Nhà Ông Trần Văn Tịnh, thửa số 446, tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Phạm Đức Bình, thửa số 535, tờ bản đồ số 16 - Nhà bà Hoàng Thị Hai, thửa số 533, tờ bản đồ số 16 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Hoang Văn Khang, thửa số 637, tờ bản đồ số 16 - Nhà bà Hoàng Thị Hai, thửa số 533, tờ bản đồ số 16 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Lê Văn Kỷ, thửa số 85, tờ bản đồ số 25 - Nhà Ông Trần Đình Hai, thửa số 192, tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Bà Nguyễn Thị Hương, thửa số 785, tờ bản đồ số 15 - Nhà Ông Nguyễn Văn Tân, thửa số 260, tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Nguiyễn Văn Cử, thửa số 450, tờ bản đồ số 25 - Nhà ông Đậu Đăng Mão, thửa số 100, tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Lê Nguyễn Dũng, thửa số 823, tờ bản đồ số 15 - Nhà ông Trần Quốc Tuý, thửa số 227, tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Võ Bá Sinh, thửa số 471, tờ bản đồ số 24 - Nhà ông Lê Xuân Dần, thửa số 43, tờ bản đồ số 29 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Trần Đình Đức, thửa số 1355, tờ bản đồ số 25 - Nhà ông Nguyễn Văn Thoả, thửa số 1254, tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Trầ Đình Hải, thửa số 653, tờ bản đồ số 24 - Nhà Ông Nguyễn Văn Biên, thửa số 402, tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Nguyễn Trí Thẩm, thửa số 369, tờ bản đồ số 16 - Nhà Ông Nguyễn Trí Thành, thửa số 8, tờ bản đồ số 16 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Bà Nguyễn Thị Khánh, thửa số 489, tờ bản đồ số 16 - Nhà Ông Nguyễn Hồng Quân, thửa số 176, tờ bản đồ số 16 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Đậu Khắc Nhật, thửa số 136, tờ bản đồ số 15 - Nhà ông Lê Hồng vinh, thửa số 570, tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Nguyễn Văn Thân, thửa số 17, tờ bản đồ số 15 - Nhà bà Hoàng Thị Hai, thửa số 864, tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Phong Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Trần Văn Khánh, thửa số 124, tờ bản đồ số 14 - Nhà Ông Nguyễn Văn Nghị, thửa số 750, tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Trần Văn Khánh, thửa số 380, tờ bản đồ số 15 - Nhà Ông Nguyễn Văn Quang, thửa số 1491, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Đường Hồ Chí Minh - Nhà Ông Nguyễn Văn Nghị, thửa số 4, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hiệp, thửa số 126, tờ bản đồ số 14 - Nhà Ông Nguyễn Văn Tuấn, thửa số 26, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Đường Hồ Chí Minh - Nhà Ông Trần Văn Quang, thửa số 3, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Nguyễn Văn Đức, thửa số 398, tờ bản đồ số 13 - Nhà Ông Nguyễn Viết Đoàn, thửa số 870, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà ông Nguyễn Sóng Hồng, thửa số 113, tờ bản đồ số 24 - Nhà Bà Nguyễn Thị Kỷ, thửa số 332, tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Bà Nguyễn Thị Hiệp, thửa số 528, tờ bản đồ số 24 - Nhà Bà Nguyễn Thị Thu, thửa số 1180, tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Phạm Viết Hoài, thửa số 670, tờ bản đồ số 23 - Nhà Ông Phạm Viết Phượng, thửa số 644, tờ bản đồ số 23 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Hùng, thửa số 655, tờ bản đồ số 23 - Nhà Ông Phạm Viết Tam, thửa số 389, tờ bản đồ số 23 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Trần Hồng Sơn, thửa số 86, tờ bản đồ số 22 - Nhà Ông Phạm Viết Xuân, thửa số 99, tờ bản đồ số 23 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Ngọc, thửa số 72, tờ bản đồ số 22 - Nhà Bà Nguyễn Thị Ngọc, thửa số 145, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Hồ Quang Trung, thửa số 4, tờ bản đồ số 21 - Nhà Ông Phạm Viết Tam, thửa số 241, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Bà Nguyễn Thị Mai, thửa số 78, tờ bản đồ số 13 - Nhà Ông Nguyễn Văn Nghị, thửa số 237, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Bà Nguyễn Thị Tuyết, thửa số 50, tờ bản đồ số 13 - Nhà Ông Văn Mai, thửa số 79, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Tuý, thửa số 167, tờ bản đồ số 14 - Nhà Ông Nguyễn Công Thông, thửa số 135, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường lối - Thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ Nhà Ông Lê Văn Tân, thửa số 677, tờ bản đồ số 14 - Nhà Bà Trịnh Thị Bích, thửa số 658, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Sơn Thịnh - Xã Thanh Thịnh cũ - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thanh Thịnh cũ - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Quả cũ Từ cầu Bến Quan (từ thửa số 706, tờ bản đồ số 88) - Tiếp giáp xã Thanh An (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 76) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường 356B - Xã Thanh Quả cũ Từ ngã tư Quốc lộ 46C giao 356B (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 157; thửa số 19, 72 tờ bản đồ số 167) - Tiếp giáp xã Thanh Khê (đến thửa số 193, 306, 386 tờ bản đồ số 86) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đi xã Thanh Khê - Xã Thanh Quả cũ Từ ngã ba Quốc lộ 46C giao đường xã (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 157) - Tiếp giáp xã Thanh Khê (đến thửa số 306, tờ bản đồ số 86) Đên thửa 295, tờ bản đồ 85 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đi tích Trần Tấn - Xã Thanh Quả cũ Từ ngã tư Quốc lộ 46C giao đường xã (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 150) - Tiếp giáp đường thôn (đến thửa số 9 tờ bản đồ số 141) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đi bến đò Núi Nguộc - Xã Thanh Quả cũ Từ ngã tư Quốc lộ 46C giao đường xã (từ thửa số 118 tờ bản đồ số 78) - Tiếp giáp đường thôn (đến thửa số 104 tờ bản đồ số 142) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đi đồn Thanh Quả xã Thanh Khê - Xã Thanh Quả cũ Từ ngã tư Quốc lộ 46C giao đường xã (từ thửa số 557 tờ bản đồ số 87;) - Tiếp giáp xã Thanh Khê (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 100) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đi Chi Lam - Xã Thanh Quả cũ Từ ngã tư Quốc lộ 46C giao đường xã (từ thửa số 48 tờ bản đồ số 87 - Tiếp giáp đường thôn (đến thửa số 37 tờ bản đồ số 158; thửa số 26 tờ bản đồ số 111) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đi cồn đồn xã Thanh Khê - Xã Thanh Quả cũ Từ ngã tư Quốc lộ 46C giao đường xã (từ thửa số 150 tờ bản đồ số 102) - Tiếp giáp xã Thanh Khê (đến thửa số 321, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường Quốc lộ 46C đi Văn Đồng - Xã Thanh Quả cũ Từ ngã tư Quốc lộ 46C giao đường xã (từ thửa số 662, 613 tờ bản đồ số 88) - Tiếp giáp đường thôn (đến thửa số 568 tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường huyện - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đặng Thái Vy thôn Đức Thanh (Thửa số 5, tờ bản đồ số 176) - Nhà ông Đặng Thế Kỷ thôn Yên Lĩnh (thửa 49, tờ bản đồ số 192) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường huyện - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hồ Sỹ Nhị thôn Sơn Thủy (thửa số 66, tờ bản đồ số 197 - Nhà bà Hoàng Thị Mân thôn Sơn Thủy (thửa 81, tờ bản đồ số 199) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường xã - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Hồ Thị Huệ thôn Đức Thanh (thửa số 8, tờ bản đồ số 176) - Nhà ông Nguyễn Văn Ngũ thôn Long Nhã (thửa số 92, tờ bản đồ số 193) |
Đất TM-DV | 937.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường xã - Xã Thanh Quả cũ Nhà Nguyễn Văn Hưng thôn Đức Thanh (thửa số 70, tờ bản đồ số 182) - Nhà ông Nguyễn Khắc Dinh thôn Đức Thanh (thửa số 65, tờ bản đồ số 188) |
Đất TM-DV | 937.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường xã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Lê Văn Tý thôn Yên Lĩnh (thửa số 36, tờ bản đồ số 181 - Nhà ông Nguyễn Khắc Hòa thôn Yên Lĩnh (thửa số 24, tờ bản đồ số 181) |
Đất TM-DV | 937.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường xã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Đại thôn Thịnh Lương (thửa số 48, tờ bản đồ số 192) - Nhà ông Võ Văn Mậu thôn Thịnh Lương (thửa số 54, tờ bản đồ số 192) |
Đất TM-DV | 937.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường xã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phạm Hồng Huy thôn Yên Lĩnh (thửa số 7, tờ bản đồ số 187) - Nhà ông Phạm Ngọc Giáo thôn Yên Lĩnh (thửa số 533, tờ bản đồ số 99) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường xã - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Hoàng Thị Ngọc Lan thôn Yên Lĩnh (thửa số 149, tờ bản đồ số 181) - Nhà ông Hoàng Tăng Bính thôn Yên Lĩnh (thửa số 141, tờ bản đồ số 181) |
Đất TM-DV | 812.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường xã - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Châu thôn Đức Thanh (Thửa số 16, tờ bản đồ số 188) - Nhà bà Nguyễn Thị Huyền thôn Đức Thanh (Thửa số 124, tờ bản đồ số 183) |
Đất TM-DV | 937.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường xã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Ly thôn Long Nhã (Thửa số 785, tờ bản đồ số 112) - Nhà ông Nguyễn Đức Hà thôn Long Nhã (Thửa số 411, tờ bản đồ số 112) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Kim - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kim Thượng (từ thửa số 169, tờ bản đồ số 148;) - Cuối cụm Kim Thượng (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 76) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Kim - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kim Thượng (từ thửa số 191, tờ bản đồ số 148; thửa số 248, tờ bản đồ số 149) - Cuối cụm Kim Thượng (đến thửa số 172, tờ bản đồ số 77) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Kim - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kim Thượng (từ thửa số 156, 106 tờ bản đồ số 76; thửa số 84, tờ bản đồ số 85) - Cuối cụm Kim Thượng (đến thửa số 224, tờ bản đồ số 76) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Kim - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kim Thượng (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 85) - Cuối cụm Kim Thượng (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 76) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Kim - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kim Liên (từ thửa số 39 tờ bản đồ số 148) - Cuối cụm Kim Liên (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 148) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Kim - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kim Liên (từ thửa số 57, 39, 50, 44, 33, 19, 25, 11, 2 tờ bản đồ số 149) - Cuối cụm Kim Liên (đến thửa số 67, 1, 8 tờ bản đồ số 139; thửa số 5 tờ bản đồ số 65) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Kim - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kim Liên (từ thửa số 49, 85, 112, 82, 76, 310, 311, 296, 114, 115, 51, 138 tờ bản đồ số 149) - Cuối cụm Kim Liên (đến thửa số 125 tờ bản đồ số 150) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Kim - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kim Liên (từ thửa số 223, 261 tờ bản đồ số 149; thửa số 249 tờ bản đồ số 150; thửa số 179 tờ bản đồ số 77) - Cuối cụm Kim Liên (đến thửa số 287, 246 tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Kim - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Liên Sơn (từ thửa số 115, 184, 138, 123, 103 tờ bản đồ số 150) - Cuối cụm Liên Sơn (đến thửa số 104, 118 tờ bản đồ số 150) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Kim - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Liên Sơn (từ thửa số 30 tờ bản đồ số 66; thửa số 80 tờ bản đồ số 78) - Cuối cụm Liên Sơn (đến thửa số 108 tờ bản đồ số 78) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Kim - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Liên Sơn (từ thửa số 129, 153, 391, 394, 392, 220, 176 tờ bản đồ số 77) - Cuối cụm Liên Sơn (đến thửa số 247 tờ bản đồ số 78; thửa số 242, 247 tờ bản đồ số 78) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Chi Kim - Xã Thanh Quả cũ - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Hợp Hoà (từ thửa số 2 tờ bản đồ số 167) - Cuối cụm Hợp Hoà (đến thửa số 327 tờ bản đồ số 77) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Hợp Hoà (từ thửa số 31, 42 tờ bản đồ số 167) - Cuối cụm Hợp Hoà (đến thửa số 135, 29 tờ bản đồ số 167) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Hợp Hoà (từ thửa số 38, 61, 58, 43, 155, 116 tờ bản đồ số 167) - Cuối cụm Hợp Hoà (đến thửa số 103 tờ bản đồ số 167) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Hợp Hoà (từ thửa số 113, 158 tờ bản đồ số 167) - Cuối cụm Hợp Hoà (đến thửa số 119, 133 tờ bản đồ số 167) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Hợp Hoà (từ thửa số 115, 139 tờ bản đồ số 87) - Cuối cụm Hợp Hoà (đến thửa số 991, 1003 tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kim Thịnh (từ thửa số 59, 69 tờ bản đồ số 166; thửa số 97 tờ bản đồ số 86) - Cuối cụm Kim Thịnh (đến thửa số 16, 4 tờ bản đồ số 166) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kim Thịnh (từ thửa số 30, 20 tờ bản đồ số 166) - Cuối cụm Kim Thịnh (đến thửa số 70 tờ bản đồ số 86) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kim Thịnh (từ thửa số 24 tờ bản đồ số 175; thửa số 82, 85, 98 tờ bản đồ số 166) - Cuối cụm Kim Thịnh (đến thửa số 7 tờ bản đồ số 173; thửa số 24 tờ bản đồ số 175; thửa số 159 tờ bản đồ số 85) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kim Thịnh (từ thửa số 3, 50, 67 tờ bản đồ số 175; thửa số 10, 36 tờ bản đồ số 173) - Cuối cụm Thịnh Lạc (đến thửa số 119 tờ bản đồ số 173) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thịnh Lạc (từ thửa số 172, 185 tờ bản đồ số 85) - Cuối cụm Thịnh Lạc (đến thửa số 185, 234 tờ bản đồ số 85) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thịnh Lạc (từ thửa số 172, 185 tờ bản đồ số 85) - Cuối cụm Thịnh Lạc (đến thửa số 185, 234 tờ bản đồ số 85) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thịnh Lạc (từ thửa số 323, 331 tờ bản đồ số 85) - Cuối cụm Thịnh Lạc (đến thửa số 259 tờ bản đồ số 85) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thịnh Lạc (từ thửa số 282 tờ bản đồ số 85) - Cuối cụm Thịnh Lạc (đến thửa số 289 tờ bản đồ số 85) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thịnh Lạc (từ thửa số 129 tờ bản đồ số 173) - Cuối cụm Thịnh Lạc (đến thửa số 297 tờ bản đồ số 86) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thịnh Lạc (từ thửa số 129 tờ bản đồ số 173) - Cuối cụm Thịnh Lạc (đến thửa số 297 tờ bản đồ số 86) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường từ Nhà văn hóa Chi Thịnh đến UBND xã - Thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà văn hóa thôn Chi Thịnh (từ thửa số 101, 64, 71 tờ bản đồ số 166) - UBND xã (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Chi Thịnh - Xã Thanh Quả cũ - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Xuân Long (từ thửa số 532 tờ bản đồ số 87) - Cuối cụm Xuân Long (đến thửa số 634, 649, 620, 622 tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Xuân Long (từ thửa số 478, 602, 591, 550 tờ bản đồ số 87) - Cuối cụm Xuân Long (đến thửa số 152, 183, 196, 334, 303 tờ bản đồ số 86) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Xuân Long (từ thửa số 667 tờ bản đồ số 87) - Cuối cụm Xuân Long (đến thửa số 653 tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thượng Hoà (từ thửa số 283 tờ bản đồ số 102) - Cuối cụm Thượng Hoà (đến thửa số 159 tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thượng Hoà (từ thửa số 212 tờ bản đồ số 102 - Cuối cụm Thượng Hoà (đến thửa số 221, 259 tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thượng Hoà (từ thửa số 251, 326 tờ bản đồ số 102) - Cuối cụm Thượng Hoà (đến thửa số 389 tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thượng Hoà (từ thửa số 304 tờ bản đồ số 102) - Cuối cụm Thượng Hoà (đến thửa số 396, 331 tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thượng Hoà (từ thửa số 382, 406 tờ bản đồ số 102) - Cuối cụm Thượng Hoà (đến thửa số 441, 410 tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thượng Hoà (từ thửa số 448 tờ bản đồ số 102) - Cuối cụm Thượng Hoà (đến thửa số 49, 25 tờ bản đồ số 104) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thượng Hoà (từ thửa số 315, 411 tờ bản đồ số 102) - Cuối cụm Thượng Hoà (đến thửa số 12 tờ bản đồ số 104 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thượng Hoà (từ thửa số 23 tờ bản đồ số 104) - Cuối cụm Thượng Hoà (đến thửa số 32 tờ bản đồ số 104) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Thượng Hoà (từ thửa số 24 tờ bản đồ số 104) - Cuối cụm Thượng Hoà (đến thửa số 46 tờ bản đồ số 104) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Chi Hoà - Xã Thanh Quả cũ - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hồng - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Ngọc Tỉnh (từ thửa số 48 tờ bản đồ số 87; thửa số 638 tờ bản đồ số 78) - Cuối cụm Ngọc Tỉnh (đến thửa số 52 tờ bản đồ số 87; thửa số 712, 592, 533, 514, 575, 556 tờ bản đồ số 78) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hồng - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Trường Niên (từ thửa số 122 tờ bản đồ số 78; thửa số 258 tờ bản đồ số 141 - Cuối cụm Trường Niên (đến thửa số 5 tờ bản đồ số 66) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hồng - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Trường Niên (từ thửa số 54, 16 tờ bản đồ số 141) - Cuối cụm Trường Niên (đến thửa số 5 tờ bản đồ số 141) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hồng - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Trường Niên (từ thửa số 19 tờ bản đồ số 141) - Cuối cụm Trường Niên (đến thửa số 35 tờ bản đồ số 141) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hồng - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Trường Niên (từ thửa số 1 tờ bản đồ số 141) - Cuối cụm Trường Niên (đến thửa số 79 tờ bản đồ số 141) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hồng - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Trường Niên (từ thửa số 85, 55 tờ bản đồ số 141) - Cuối cụm Trường Niên (đến thửa số 47 tờ bản đồ số 141) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hồng - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Trường Niên (từ thửa số 4 tờ bản đồ số 141) - Cuối cụm Trường Niên (đến thửa số 23, 31 tờ bản đồ số 141) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hồng - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kỳ Chu (từ thửa số 118 tờ bản đồ số 78) - Cuối cụm Kỳ Chu (đến thửa số 121 tờ bản đồ số 141) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Hồng - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Kỳ Chu (từ thửa số 141 tờ bản đồ số 78; thửa số 223 tờ bản đồ số 141) - Cuối cụm Kỳ Chu (đến thửa số 140 tờ bản đồ số 142; thửa số 120 tờ bản đồ số 151) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Chi Hồng - Xã Thanh Quả cũ - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Phú - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Chi Lam (từ thửa số 150, 236 tờ bản đồ số 78) - Cuối cụm Chi Lam (đến thửa số 248, 236 tờ bản đồ số 78) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Phú - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Chi Lam (từ thửa số 228 tờ bản đồ số 158) - Cuối cụm Chi Lam (đến thửa số 42 tờ bản đồ số 158) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Phú - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Chi Lam (từ thửa số 39, 13 tờ bản đồ số 158) - Cuối cụm Chi Lam (đến thửa số 30, 19 tờ bản đồ số 79; thửa số 121 tờ bản đồ số 151) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Phú - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Văn Phú (từ thửa số 589 tờ bản đồ số 88) - Cuối cụm Văn Phú (đến thửa số 556 tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Phú - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Văn Phú (từ thửa số 15, 1, 100 tờ bản đồ số 178) - Cuối cụm Văn Phú (đến thửa số 50, 28, 77 tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Phú - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Văn Phú (từ thửa số 24, 89, 61, 96 tờ bản đồ số 178) - Cuối cụm Văn Phú (đến thửa số 84, 68, 74 tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Phú - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Văn Đồng (từ thửa số 118, 107 tờ bản đồ số 105 - Cuối cụm Văn Đồng (đến thửa số 97, 121 tờ bản đồ số 105) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Phú - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Văn Đồng (từ thửa số 134 tờ bản đồ số 105) - Cuối cụm Văn Đồng (đến thửa số 173, 165 tờ bản đồ số 105) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Chi Phú - Xã Thanh Quả cũ Đầu cụm Văn Đồng (từ thửa số 172, 195, 188, 204 tờ bản đồ số 105) - Cuối cụm Văn Đồng (đến thửa số 152, 133, 104, 126 tờ bản đồ số 105) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Chi Phú - Xã Thanh Quả cũ - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Quang Huy thôn Đức Thanh (thửa số 135, tờ bản đồ số 183) - Nhà ông Nguyễn Khắc Tình thôn Đức Thanh (thửa số 1, tờ bản đồ số 103) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Thiêm thôn Đức Thanh (thửa số 30, tờ bản đồ số 176) - Nhà ông Nguyễn Khắc Hạnh thôn Đức Thanh (thửa số 27, tờ bản đồ số 182) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hoài thôn Đức Thanh (thửa số 37, tờ bản đồ số 182) - Nhà ông Nguyễn Văn Sơn thôn Đức Thanh (thửa số 99, tờ bản đồ số 182) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Quang Huy thôn Đức Thanh (thửa số 135, tờ bản đồ số 183) - Nhà ông Nguyễn Khắc Tình thôn Đức Thanh (thửa số 1, tờ bản đồ số 103) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Công Hiển thôn Đức Thanh (thửa số 29, tờ bản đồ số 188) - Nhà ông Hoàng Văn Hà thôn Long Nhã (thửa số 84, tờ bản đồ số 189) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Tiến thôn Đức Thanh (thửa số 22, tờ bản đồ số 183) - Nhà bà Nguyễn Thị Xuân thôn Đức Thanh (thửa số 25, tờ bản đồ số 177) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Mạnh Hồng thôn Đức Thanh (thửa số 8, tờ bản đồ số 183) - Nhà ông Nguyễn Văn Nhiệm thôn Đức Thanh (thửa số 30, tờ bản đồ số 177) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Đình Tiến thôn Đức Thanh (thửa số 140, tờ bản đồ 183) - Nhà ông Trần văn Tĩnh thôn Đức Thanh (thửa số 54, tờ bản đồ số 183) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Khắc Hải thôn Đức Thanh (thửa số 68, tờ bản đồ số 183) - Nhà ông Hồ Văn Hồng thôn Đức Thanh (thửa số 55, tờ bản đồ số 183) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Lê Văn Công thôn Đức Thanh (thửa số 2, tờ bản đồ số 182) - Nhà ông Lê Văn Thuận thôn Đức Thanh (thửa số 17, tờ bản đồ số 176) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Cảnh Quang thôn Đức Thanh (thửa số 20, tờ bản đồ số 182) - Nhà ông Hoàng Văn Bính thôn Đức Thanh (thửa số 27, tờ bản đồ số 176) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hoàng Đình Dũng thôn Yên Lĩnh (thửa số 143, tờ bản đồ 182) - Nhà ông Ngô Trí Vĩnh thôn Đức Thanh (thửa số 31, tờ bản đồ số 182) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Đức Thanh - Xã Thanh Quả cũ - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Lê Thị thảo thôn Long Nhã (thửa số 31, tờ bản đồ số 188) - Nhà bà Hồ Thị Hường thôn Long Nhã (thửa số 102, tờ bản đồ số 183) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Lê Văn Hành thôn Long Nhã (thửa số 179, tờ bản đồ số 189) - Nhà ông Phan Thanh Hải thôn Long Nhã (thửa số 27, tờ bản đồ số 189) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Khắc Trí thôn Long Nhã (thửa số 164, tờ bản đồ số 103) - Nhà ông Đặng Trọng Quang thôn Long Nhã (thửa số 182, tờ bản đồ số 189) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn An thôn Long Nhã (thửa số 174, tờ bản đồ số 189) - Nhà ông Đặng Văn Khơi thôn Long Nhã (thửa số 20, tờ bản đồ số 190) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Thương thôn Long Nhã (thửa số 175, tờ bản đồ số 189) - Nhà ông Bùi Văn Nhân thôn Long Nhã (thửa số 89, tờ bản đồ số 189) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Kim Dung thôn Long Nhã (thửa số 129, tờ bản đồ 189) - Nhà ông Đặng Xuân Thiện thôn Long Nhã (thửa số 105, tờ bản đồ số 189) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Hữu Tuyết thôn Long Nhã (thửa số 90, tờ bản đồ số 189) - Nhà ông Nguyễn Đức Sử thôn Long Nhã (thửa số 2, tờ bản đồ số 190) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Trần Xuân Bính thôn Long Nhã (thửa số 103, tờ bản đồ số 189) - Nhà ông Hoàng Văn Cầm thôn Long Nhã (thửa số 80, tờ bản đồ số 189) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Lê Minh Thành thôn Long Nhã (thửa số 74, tờ bản đồ số 193) - Nhà ông Võ Thị Nhự thôn Long Nhã (thửa số 149, tờ bản đồ số 193) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Khắc Tự thôn Long Nhã (thửa số 32, tờ bản đồ số 198) - Nhà ông Nguyễn Khắc Hòe thôn Long Nhã (thửa số 89, tờ bản đồ số 188) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Hai thôn Long Nhã (thửa số 84, tờ bản đồ số 112) - Nhà ông Nguyễn Văn Tuyết thôn Long Nhã (thửa số 85, tờ bản đồ số 188) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Phan Thị Thảo thôn Long Nhã (thửa số 36, tờ bản đồ số 193) - Nhà ông Đặng Xuân Thắng thôn Long Nhã (thửa số 130, tờ bản đồ số 189) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Khắc Quang thôn Long Nhã (thửa số 138, tờ bản đồ số 112) - Nhà bà Phan Thị Huỳnh thôn Long Nhã (thửa số 49, tờ bản đồ số 193) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Đình Cát thôn Long Nhã (thửa số 60, tờ bản đồ số 193) - Nhà ông Đặng Xuân Lâm thôn Long Nhã (thửa số 46, tờ bản đồ số 193) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phan Văn Hiến thôn Long Nhã (thửa số 91, tờ bản đồ số 193) - Nhà ông Nguyễn Văn Dương thôn Long Nhã (thửa số 31, tờ bản đồ số 176) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hoàng Ngọc Thành thôn Yên Lĩnh (thửa số 5, tờ bản đồ số 181) - Nhà ông Phạm Văn Diện thôn Yên Lĩnh (thửa số 16, tờ bản đồ số 176) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Bùi Văn Biên thôn Long Nhã (thửa số 7, tờ bản đồ số 189) - Nhà ông Nguyễn Hữu Thanh thôn Long Nhã (thửa số 11, tờ bản đồ số 103) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Khắc Thanh thôn Long Nhã (thửa số 10, tờ bản đồ số 189) - Nhà ông Phan Hồng Lục thôn Long Nhã (thửa số 6, tờ bản đồ số 189) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Hữu Hòa thôn Long Nhã (thửa số 15, tờ bản đồ số 190) - Nhà ông Nguyễn Văn Nông thôn Long Nhã (thửa số 17, tờ bản đò số 190) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đặng Thanh Xuân thôn Long Nhã (thửa số 22, tờ bản đồ số 190) - Nhà ông Nguyễn Văn Hoan thôn Long Nhã (thửa số 118, tờ bản đồ số 189) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Cúc thôn Long Nhã (thửa số 60, tờ bản đồ số 188) - Nhà bà Trần Thị Tuyết thôn Long Nhã (thửa số 68, tờ bản đồ số 189) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Khắc Thăng thôn Long Nhã (thửa số 69, tờ bản đồ số 188 - Nhà ông Nguyễn Khắc Ngoạn thôn Long Nhã (thửa số 80, tờ bản đồ số 188) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Khắc Soạn thôn Long Nhã (thửa số 78, tờ bản đồ số 188) - Nhà Bà Nguyễn Thị Nga thôn Long Nhã (thửa số 87, tờ bản đồ số 188) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Bùi Thị Hường thôn Long Nhã (thửa số 57, tờ bản đồ số 188) - Nhà ông Nguyễn Viết Tĩnh thôn Long Nhã (thửa số 48, tờ bản đồ số 188) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Bảy thôn Long Nhã (thửa số 174, tờ bản đồ số 193) - Nhà ông Nguyễn Đức Kỷ thôn Long Nhã (thửa số 100, tờ bản đồ số 193) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Đức Chung thôn Long Nhã (thửa số 77, tờ bản đồ số 193) - Nhà ông Đặng Xuân Lịnh thôn Long Nhã (thửa số 56, tờ bản đồ số 193) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hoàng Văn Kỷ thôn Long Nhã (thửa số 410, tờ bản đồ số 113) - Nhà ông Phan Thanh Vân thôn Long Nhã (thửa số 414, tờ bản đồ số 113) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Bé thôn Long Nhã (thửa số 502, tờ bản đồ số 113) - Nhà bà Nguyễn Thị Thể thôn Long Nhã (thửa số 448, tờ bản đồ số 113) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Mạo thôn Long Nhã (thửa số 418, tờ bản đồ số 113) - Nhà ông Phan Văn Hiền thôn Long Nhã (thửa số 452, tờ bản đồ số 113) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hoàng Văn Chung thôn Long Nhã (thửa số 420, tờ bản đồ số 113) - Nhà ông Phạm Hồng Sơn thôn Long Nhã (thửa số 454, tờ bản đồ số 113) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Lê Văn Ba thôn Long Nhã (thửa số 422, tờ bản đồ số 113) - Nhà bà Trần Thị Sáu thôn Long Nhã (thửa số 446, tờ bản đồ số 113) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Long Nhã - Xã Thanh Quả cũ - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường gần trung tâm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Kiển thôn Yên Lĩnh (thửa số 46, tờ bản đồ số 186) - Nhà ông Nguyễn Văn Linh thôn Yên Lĩnh (thửa số 137, tờ bản đồ số 181) |
Đất TM-DV | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường gần trung tâm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Mạnh Huỳnh thôn Yên Lĩnh (thửa số 68, tờ bản đồ số 181) - Nhà ông Trần Văn Lạn thôn Yên Lĩnh (thửa số 115, tờ bản đồ số 181) |
Đất TM-DV | 437.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường gần trung tâm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Khắc Hoàn thôn Yên Lĩnh (thửa số 79, tờ bản đồ số 181) - Nhà ông Ngô Văn Khanh thôn Yên Lĩnh (thửa số 117, tờ bản đồ số 181) |
Đất TM-DV | 437.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường gần trung tâm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hồng thôn Yên Lĩnh (thửa số 107, tờ bản đồ số 181) - Nhà ông Nguyễn Văn Ngọ thôn Yên Lĩnh (thửa số 51, tờ bản đồ số 187) |
Đất TM-DV | 437.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường gần trung tâm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Dũng thôn Đức Thanh (thửa số 100, tờ bản đồ số 182) - Nhà ông Nguyễn Khắc Bình thôn Đức Thanh (thửa số 58, tờ bản đồ 182) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường gần trung tâm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Thanh thôn Đức Thanh (thửa số 106, tờ bản đồ số 182) - Nhà ông Nguyễn Văn Thắng thôn Đức Thanh (thửa số 82, tờ bản đồ số 183) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường gần trung tâm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Tám thôn Đức Thanh (thửa số 46, tờ bản đồ số 183) - Nhà ông Hoàng Thành Công thôn Đức Thanh (thửa số 127, tờ bản đồ số 182) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường gần trung tâm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hoàng Văn Hải thôn Đức Thanh (thửa số 10, tờ bản đồ số 176) - Nhà ông Hoàng Văn Lợi thông Đức Thanh (thửa số 7, tờ bản đồ số 177) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường gần trung tâm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Công thôn Đức Thanh (thửa số 33, tờ bản đồ số 177) - Nhà ông Nguyễn Ngọc Thân thôn Đức Thanh (thửa số 15, tờ bản đồ số 177) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường gần trung tâm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Ly thôn Long Nhã (Thửa số 785, tờ bản đồ số 112) - Nhà ông Nguyễn Đức Hà thôn Long Nhã (Thửa số 411, tờ bản đồ số 112) |
Đất TM-DV | 437.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường gần trung tâm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Huy thôn Sơn Thủy (Thửa số 168, tờ bản đồ số 114) - Nhà ông Đặng Đình Quang thôn Sơn Thủy (Thửa số 205, tờ bản đồ số 114) |
Đất TM-DV | 437.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Ngà thôn Yên Lĩnh (thửa số 23, tờ bản đồ 181) - Nhà ông Nguyễn Khắc Tân thôn Yên Lĩnh (thửa số 14, tờ bản đồ số 181) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Nam thôn Yên Lĩnh (thửa số 28, tờ bản đồ số 181 - Nhà ông Hoàng Đình Chiến thôn Yên Lĩnh (thửa số 1, tờ bản đồ số 180) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hương thôn Yên Lĩnh (thửa số 16, tờ bản đồ số 181) - Nhà ông Hoàng Đình Hải thôn Yên Lĩnh (thửa số 31, tờ bản đồ số 180) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Đức thôn Yên Lĩnh (thửa số 113, tờ bản đồ số 186) - Nhà ông Đinh Văn Trình thôn Yên Lĩnh (thửa số 26, tờ bản đồ số 179) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Nam thôn Yên Lĩnh (thửa số 28, tờ bản đồ số 181) - Nhà ông Nguyễn Văn Minh thôn Yên Lĩnh (thửa số 202, tờ bản đồ số 181) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phan Văn Thi thôn Long Nhã (thửa số 53, tờ bản đồ số 181) - Nhà ông Nguyễn Văn Kiên thôn Yên Lĩnh (thửa số 42, tờ bản đồ số 181) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Thiện thôn Yên lĩnh (thửa số 56, tờ bản đồ số 181) - Nhà ông Nguyễn Đình Cẩm thôn Yên Lĩnh (thửa số 54, tờ bản đồ số 181) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hồng thôn Yên Lĩnh (thửa số 164, tờ bản đồ số 181) - Nhà ông Ngô Trí Phượng thôn Yên Lĩnh (thửa số 70, tờ bản đồ số 181) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Trần Thị Thành thôn Yên Lĩnh (thửa số 130, tờ bản đồ số 181) - Nhà ông Nguyễn Văn Bình thôn Yên Lĩnh (thửa số 71, tờ bản đồ số 181) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Lê Đình Mão thôn Yên Lĩnh (thửa số 57, tờ bản đồ số 180) - Nhà ông Phạm Văn Nhu thôn Yên Lĩnh (thửa số 62, tờ bản đồ số 180) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hoàng Tăng Bính thôn Yên Lĩnh (thửa số 59, tờ bản đồ số 180) - Nhà ông Nguyễn Thế Ước thôn Yên Lĩnh (thửa số 32, tờ bản đồ 180) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Thìn thôn Yên Lĩnh (thửa số 200, tờ bản đồ số 186) - Nhà ông Ngô Trí Thao thôn Yên Lĩnh (thửa số 87, tờ bản đồ số 180 |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hoàng Đình Cừ thôn Yên Lĩnh (thửa số 44, tờ bản đồ 180) - Nhà ông Bùi Văn Yêm thôn Yên Lĩnh (thửa số 39, tờ bản đồ số 180 |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Thìn thôn Yên Lĩnh (thửa số 200, tờ bản đồ số 186) - Nhà bà Hoàng Thị Sâm thôn Yên Lĩnh (thửa số 97, tờ bản đồ số 186) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Ngô Trí Thiều thôn Yên Lĩnh (thửa số 57, tờ bản đồ số 186) - Nhà ông Ngô Trí Công thôn Yên Lĩnh (thửa số 75, tờ bản đồ số 186) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Ngô Trí Thông thôn Yên Lĩnh (thửa số 53, tờ bản đồ số 186) - Nhà ông Ngô Trí Nhi thôn Yên Lĩnh (thửa số 54, tờ bản đồ số 186) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Đức thôn Yên Lĩnh (thửa số 113, tờ bản đồ số 186) - Nhà ông Hoàng Văn Hiền thôn Yên Lĩnh (thửa số 100, tờ bản đồ số 186 |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Quảng thôn Yên Lĩnh (thửa số 120, tờ bản đồ số 186) - Nhà ông Hoàng Đình Phùng thôn Yên Lĩnh (thửa số 98, tờ bản đồ số 186) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hồng Thôn Yên Lĩnh (thửa số 111, tờ bản đồ số 186) - Nhà ông Nguyễn Hữu Đoàn thôn Yên Lĩnh (thửa số 88, tờ bản đồ số 186 |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hòa thôn Yên Lĩnh (thửa số 98, tờ bản đồ số 186 - Nhà bà Phạm Thị Thiện thôn Yên Lĩnh (thửa số 74, tờ bản đồ số 186) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Khai thôn Yên Lĩnh (thửa số 17, tờ bản đồ số 22) - Nhà bà Hoàng Thị Năm thôn Yên Lĩnh (thửa số 55, tờ bản đồ số 186 |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đoàn Văn Tài thôn Yên Lĩnh (thửa số 17, tờ bản đồ số 181) - Nhà ông Hoàng Thị Thiện thôn Yên Lĩnh (thửa số 27, tờ bản đồ số 181) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Yên Lĩnh - Xã Thanh Quả cũ - |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Xuân thôn Thịnh Lương (thửa số 15, tờ bản đồ số 179) - Nhà ông Đinh Văn Hứa thôn Thịnh Lương (thửa số 5, tờ bản đồ số 179) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Liệu thôn Thịnh Lương (thửa số 11, tờ bản đồ số 185 - Nhà ông Nguyễn Hữu Công thôn Thịnh Lương (thửa số 6, tờ bản đồ số 179) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đặng Đình Quang thôn Thịnh Lương (thửa số 169, tờ bản đồ số 192) - Nhà ông Hoàng Thiên Thảo thôn Thịnh Lương (thửa số 139, tờ bản đồ 192) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hoàng văn Kiên thôn Thịnh Lương (thửa số 122, tờ bản đồ số 192) - Nhà bà Hoàng Thị Tơn thôn Thịnh Lương (thửa số 84, tờ bản đồ số 192) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Ngô Thị Hòa thôn Thịnh Lương (thửa số 58, tờ bản đồ số 192) - Nhà ông Hồ Sỹ Quý thôn Thịnh Lương (thửa số 56, tờ bản đồ số 192) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Trần Thị Huệ thôn Thịnh Lương (thửa số 109, tờ bản đồ số 191) - Nhà ông Đặng Đình Bảo thôn Thịnh Lương (thửa số 49, tờ bản đồ số 191) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hồ Văn Khanh thôn Thịnh Lương (thửa số 49, tờ bản đồ số 191) - Nhà ông Hồ Văn Rạng thôn Thịnh Lương (thửa số 69, tờ bản đồ số 192) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hồ Văn Bình thôn Thịnh Lương (thửa số 6, tờ bản đồ số 191) - Nhà ông Nguyễn Hữu Đức thôn Thịnh Lương (thửa số 26, tờ bản đồ số 185) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phan Sỹ Diện thôn Thịnh Lương (thửa số 2, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Phạm Đình Hưng thôn Thịnh Lương (thửa số 58, tờ bản đồ số 185) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đặng Hoàng Thuần thôn Thịnh Lương (thửa số 130, tờ bản đồ số 184) - Nhà ông Hồ Sỹ Quyết thôn Thịnh Lương (thửa số 148, tờ bản đồ số 184) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đặng Hoàng Hệ thôn Thịnh Lương (thửa số 151, tờ bản đồ số 184) - Nhà ông Phan Văn Hiền thôn Thịnh Lương (thửa số 140, tờ bản đồ số 184) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đặng Hoàng Cường thôn Thịnh Lương (thửa số 160, tờ bản đồ số 96) - Nhà ông Phạm Hồng Sơn Thịnh Lương (thửa số 127, tờ bản đồ số 184) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Trọng Công thôn Thịnh Lương (thửa số 113, tờ bản đồ số 184) - Nhà ông Phan Sỹ Kiên thôn Thịnh Lương (thửa số 26, tờ bản đồ số 184) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Hồ Thị Thơ thôn Thịnh Lương (thửa số 107, tờ bản đồ số 184) - Nhà ông Phan Giang Nam thôn Thịnh Lương (thửa số 158, tờ bản đồ số 184) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đặng Đình Khoa thôn Thịnh Lương (thửa số 74, tờ bản đồ số 184) - Nhà ông Hồ Văn Dương thôn Thịnh Lương (thửa số 11, tờ bản đồ số 184) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Trần Thị Thảo thôn Thịnh Lương (thửa số 59, tờ bản đồ số 184) - Nhà bà Hồ Thị Hồng thôn Thịnh Lương (thửa số 16, tờ bản đồ số 184) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Hồ Thị Hồng thôn Thịnh Lương (thửa số 16, tờ bản đồ số 184) - Nhà ông Nguyễn Khắc Lệ thôn Thịnh Lương (thửa số 33, tờ bản đồ số 184) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Ngô Trí Thành thôn Thịnh Lương (thửa số 15, tờ bản đồ số 184) - Nhà ông Nguyễn Hữu Kỷ thôn Thịnh Lương (thửa số 9, tờ bản đồ số 184) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Nghĩa Sửu thôn Thịnh Lương (thửa số 143, tờ bản đồ số 96) - Nhà ông Nguyễn Trọng Nuôi thôn Thịnh Lương (thửa số 191, tờ bản đồ số 98 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hồ Sỹ Công thôn Thịnh Lương (thửa số 210, tờ bản đồ số 96) - Nhà bà Lê Thị Tâm thôn Thịnh Lương (thửa số 190, tờ bản đồ số 98) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phan Văn Nhân thôn Thịnh Lương (thửa số 123, tờ bản đồ số 184) - Nhà ông Phan Văn Lương thôn Thịnh Lương (thửa số 124, tờ bản đồ số 184) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phan Trùng Dương thôn Thịnh Lương (thửa số 30, tờ bản đồ số 191) - Nhà ông Nguyễn Văn Hải thôn Thịnh Lương (thửa số 8, tờ bản đồ số 109) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đặng Hoàng Tuyền thôn Thịnh Lương (thửa số 129, tờ bản đồ số 191) - Nhà ông Đặng Đình Bảo thôn Thịnh Lương (thửa số 49, tờ bản đồ số 191) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hồ Văn Khanh thôn Thịnh Lương (thửa số 58, tờ bản đồ số 191) - Nhà ông Hồ Văn Rạng thôn Thịnh Lương (thửa số 69, tờ bản đồ số 191) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đặng Đình Yên thôn Thịnh Lương (thửa số 40, tờ bản đồ số 191) - Nhà bà Nguyễn Thị Thỏ thôn Thịnh Lương (thửa số 107, tờ bản đồ số 191) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đặng Đình Quang thôn Thịnh Lương (thửa số 110, tờ bản đồ số 191) - Nhà bà Hồ Thị Thúy thôn Sơn Thủy (thửa số 26, tờ bản đồ số 196 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hồng thôn Thịnh Lương (thửa số 204, tờ bản đồ số 96) - Nhà ông Hồ Sỹ Lơn thôn Thịnh Lương (thửa số 55, tờ bản đồ số 109 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Phúc thôn Thịnh Lương (thửa số 193, tờ bản đồ số 96) - Nhà bà Phan Thị Soa thôn Thịnh Lương (thửa số 192, tờ bản đồ số 96) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hoàng Ngọc Thắng thôn Thịnh Lương (thửa số 136, tờ bản đồ số 196) - Nhà ông Đặng Đình Ban thôn Thịnh Lương (thửa số 70, tờ bản đồ số 191) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Phạm Thị Xuân thôn Thịnh Lương (thửa số 26, tờ bản đồ số 191) - Nhà ông Hoàng Ngọc Thái thôn Thịnh Lương (thửa số 52, tờ bản đồ số 191) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Thịnh Lương - Xã Thanh Quả cũ - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Phạm Thị Thìn thôn Sơn Thủy (thửa số 110, tờ bản đồ số 191) - Nhà ông Nguyễn Thành Niên thôn Sơn Thủy (thửa số 106, tờ bản đồ số 192) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phạm Văn Lành thôn Sơn Thủy (thửa số 105, tờ bản đồ số 192) - Nhà ông Hồ Sỹ Thái thôn Sơn Thủy (thửa số 25, tờ bản đồ số 196) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hà thôn Sơn Thủy (thửa số 151, tờ bản đồ số 197) - Nhà ông Phạm Văn Sơn thôn Sơn Thủy (thửa số 37, tờ bản đồ số 197) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phạm Văn Đức thôn Sơn Thủy (thửa số 131, tờ bản đồ số 197) - Nhà ông Nguyễn Văn Hòa thôn Sơn Thủy (thửa số 75, tờ bản đồ số 197) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đinh Văn Hương thôn Sơn Thủy (thửa số 98, tờ bản đồ số 197) - Nhà ông Hoàng Đình Mão thôn Sơn Thủy (thửa số 59, tờ bản đồ số 197) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Võ Văn Dung thôn Sơn Thủy (thửa số 1, tờ bản đồ số 199) - Nhà ông Hồ Quyết Thắng thôn Sơn Thủy (thửa số 23, tờ bản đồ số 198) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phạm Như Hà thôn Sơn Thủy (thửa số 12, tờ bản đồ số 198) - Nhà ông Hồ Sỹ Phước thôn Sơn Thủy (thửa số 76, tờ bản đồ số 198) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Lan thôn Sơn Thủy (thửa số 45, tờ bản đồ số 196) - Nhà bà Phạm Thị Thuận thôn Sơn Thủy (thửa số 56, tờ bản đồ số 196) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Ngô Trí Thái thôn Sơn Thủy (thửa số 105, tờ bản đồ số 197) - Nhà ông Trần Văn Ly thôn Sơn Thủy (thửa số 65 tờ bản đồ số 196) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Hồ Sỹ Biên thôn Sơn Thủy (thửa số 99, tờ bản đồ số 196) - Nhà ông Hồ Sỹ Cươm thôn Sơn Thủy (thửa số 63, tờ bản đồ số 196) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phạm Văn Thọ thôn Sơn Thủy (thửa số 119, tờ bản đồ số 196) - Nhà ông Phạm Văn Nhuận thôn Sơn Thủy (thửa số 61, tờ bản đồ số 196) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phạm Hữu Tài thôn Sơn Thủy (thửa số 99, tờ bản đồ số 195) - Nhà bà Phan Thị Hà thôn Sơn Thủy (thửa số 78, tờ bản đồ số 195) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Trần Thị Nga thôn Sơn Thủy (thửa số 60, tờ bản đồ số 196) - Nhà ông Phạm Kim Nhan thôn Sơn Thủy (thửa số 13, tờ bản đồ số 195) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phạm Như Hà thôn Sơn Thủy (thửa số 12, tờ bản đồ số 198) - Nhà ông Hồ Quyết Thắng thôn Sơn Thủy (thửa số 23, tờ bản đồ số 198) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phạm Văn Đạt thôn Sơn Thủy (thửa số 86, tờ bản đồ số 195) - Nhà ông Nguyễn Văn Báo thôn Sơn Thủy (thửa số 1, tờ bản đồ số 198) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phan Văn Chung thôn Sơn Thủy (thửa số 62, tờ bản đồ số 195) - Nhà ông Phạm Văn Thuyết thôn Sơn Thủy (thửa số 5, tờ bản đồ số 195) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Văn Ba thôn Sơn Thủy (thửa số 28, tờ bản đồ số 195 - Nhà ông Nguyễn Văn Bình thôn Sơn Thủy (thửa số 42, tờ bản đồ số 195) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phạm Kim Nhan thôn Sơn Thủy (thửa số 13, tờ bản đồ số 195 - Nhà ông Nguyễn Công Bình thôn Sơn Thủy (thửa số 3, tờ bản đồ số 195) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phan Hữu Mai thôn Sơn Thủy (thửa số 70, tờ bản đồ số 195) - Nhà ông Phạm Văn Bính thôn Sơn Thủy (thửa số 49, tờ bản đồ số 195) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Hồ Thị Loan thôn Sơn Thủy (thửa số 211, tờ bản đồ số 114) - Nhà ông Hoàng Minh Tân thôn Sơn Thủy (thửa số 230, tờ bản đồ số 114) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Đặng Đình Hào thôn Sơn Thủy (thửa số 69, tờ bản đồ số 199) - Nhà ông Hoàng Đức Mạnh thôn Sơn Thủy (thửa số 74, tờ bản đồ số 199) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Nguyễn Ngọc Anh thôn Sơn Thủy (thửa số 62, tờ bản đồ số 199) - Nhà ông Nguyễn Ngọc Sơn thôn Sơn Thủy (thửa số 75, tờ bản đồ số 199) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà bà Nguyễn Thị Thông thôn Sơn Thủy (thửa số 63, tờ bản đồ số 199) - Nhà ông Phạm Văn Tình thôn Sơn Thủy (thửa số 67, tờ bản đồ số 199) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường ngõ xóm - Thôn Sơn Thủy - Xã Thanh Quả cũ Nhà ông Phan Hữu Kiên thôn Sơn Thủy (thửa số 58, tờ bản đồ số 199) - Nhà bà Hoàng Thị Ái thôn Sơn Thủy (thửa số 66, tờ bản đồ số 199) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Sơn Thuỷ - Xã Thanh Quả cũ - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thanh Quả cũ - Xã Thanh Quả cũ - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá thôn Chi Thịnh (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 2584, ngày 18 tháng 10 năm 2022) xã Thanh Chi Cũ - Xã Thanh Quả cũ Lô số : 37 - Lô số : 02 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá thôn Chi Thịnh (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 2584, ngày 18 tháng 10 năm 2022) xã Thanh Chi Cũ - Xã Thanh Quả cũ Lô số : 46 - Lô số : 80 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá thôn Chi Thịnh (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 2584, ngày 18 tháng 10 năm 2022) xã Thanh Chi Cũ - Xã Thanh Quả cũ Lô số : 45 - Lô số : 39 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá thôn Chi Thịnh (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 2584, ngày 18 tháng 10 năm 2022) xã Thanh Chi Cũ - Xã Thanh Quả cũ Lô số : 63 - Lô số : 57 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá thôn Chi Thịnh (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 2584, ngày 18 tháng 10 năm 2022) xã Thanh Chi Cũ - Xã Thanh Quả cũ Lô số : 79 - Lô số : 14 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá thôn Chi Thịnh (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 2584, ngày 18 tháng 10 năm 2022) xã Thanh Chi Cũ - Xã Thanh Quả cũ Lô số : 03 - Lô số : 13 |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá thôn Chi Thịnh (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 2584, ngày 18 tháng 10 năm 2022) xã Thanh Chi Cũ - Xã Thanh Quả cũ Lô số : 17 - Lô số : 27 |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Hoa Quân |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Thanh Hương cũ Ông Oanh, xóm 6 (thửa số 86, tờ bản đồ số 61) - Ông Hùng, xóm 6 (thửa số 28, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường huyện 358 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Thắng, xóm 1 (thửa số 6, tờ bản đồ số 118) - Đến ông Hiền, xóm 2 (thửa số 61, tờ bản đồ số 122) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường huyện 358 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Cúc, xóm 2 (thửa số 88, tờ bản đồ số 122) - Đến bà Minh, xóm 3 (thửa số 198, tờ bản đồ số 130) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường huyện 358 - Xã Thanh Hương cũ Từ bà anh Thành, xóm 3 (thửa số 147, tờ bản đồ số 134) - Đến bà Lương, xóm 6 (thửa số 128, tờ bản đồ số 55) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường mòn Hồ Chí Minh đi đồn 559 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Bính, xóm 6 (thửa số 99, tờ bản đồ số 61) - Đến anh Hải Liệu, xóm 6 (thửa số 115, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường huyện từ mòn Hồ Chí Minh đi Ngọc Lâm - Xã Thanh Hương cũ Từ bà Tuất, xóm 6 (thửa số 64, tờ bản đồ số 71) - Đến anh Khoa Khuyên, xóm 6 (thửa số 22, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nhựa từ Cây Sanh đi Eo Tréo - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Hùng, xóm 1 (thửa số 6, tờ bản đồ số 116) - Đến ông Thân, xóm 1 (thửa số 17, tờ bản đồ số 122) |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nhựa từ Cây Sanh đi Eo Tréo - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Sinh, xóm 4 (thửa số 499, tờ bản đồ số 45) - Đến ông Ba, xóm 5 (thửa số 20, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nhựa xóm 2 đi xóm 4 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Bắc, xóm 2 (thửa số 287, tờ bản đồ số 122) - Đến ông Hòa, xóm 4 (thửa số 24, tờ bản đồ số 120) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nhựa vào xã Ngọc Lâm - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Hòa, xóm 6 (thửa số 22, tờ bản đồ số 54) - Đến anh Thuận, xóm 6 (thửa số 35, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường nhựa từ đồn 559 cũ đi Ngọc Lâm - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Bình, xóm 6 (thửa số 62, tờ bản đồ số 70) - Đến anh Tuệ, xóm 6 (thửa số 19, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ cổng ông Diệu, xóm 1 cũ (thửa số 33, tờ bản đồ số 47) - ông Tạo, xóm 1 cũ (thửa số 26, tờ bản đồ số 47) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ anh Toàn (thửa số 34, tờ bản đồ số 118) - Đến bà Quế (thửa số 169, tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ Ông Đông (thửa số 170, tờ bản đồ số 52) - Đến anh Hà (thửa số 35, tờ bản đồ số 118) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoa Quân |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 1 - Xã Thanh Hương cũ Từ ông Chương (thửa số 113, tờ bản đồ số 117) - Đến bà Minh (thửa số 28, tờ bản đồ số 116) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Hoa Quân
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

4. Thông tin xã Hoa Quân, tỉnh Nghệ An
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Thanh An, Xã Thanh Hương, Xã Thanh Quả, Xã Thanh Thịnh (tổng 4 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Hoa Quân theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Hoa Quân có diện tích tự nhiên 107,67 km² với quy mô dân số 32.149 người, mật độ dân cư đạt 298,6 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Hoa Quân được đặt tại UBND xã Thanh Thịnh, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Hoa Quân không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Xã Hoa Quân là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Hoa Quân, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An
5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).
2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).
3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).
4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.
7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.
8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.
9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng
a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;
b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.
5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp
1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:
a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;
b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.
2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:
a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;
b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:
– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;
– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.
