Bảng giá đất xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại xã Kim Liên được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Kim Liên theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An
– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3. Tra cứu bảng giá đất xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất xã Kim Liên năm 2026
Khu vực: xã Kim Liên.
Loại đất: Đất TM-DV, Đất SX-KD.
Mức giá áp dụng: từ 90.000 đến 5.005.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Duy Hùng (từ thửa đất số 1111, tờ bản đồ 6) - Bùi Thị Bình (đến thửa đất số 1322, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Biện Văn Giang (từ thửa đất số 1212, tờ bản đồ 6) - Nguyễn Duy Long (đến thửa đất số 1214, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Bá Triêm (từ thửa đất số 1305, tờ bản đồ 6) - Nguyễn Duy Thành (đến thửa đất số 1479, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Bá Tuấn (từ thửa đất số 1302, tờ bản đồ 6) - Nguyễn Sỹ Cường (đến thửa đất số 1540, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Thị Ngụ (từ thửa đất số 1327, tờ bản đồ 6) - Hoàng Nghĩa Thủy (đến thửa đất số 1582, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Bá Ngụ (từ thửa đất số 1354, tờ bản đồ 6) - Nguyễn Duy Cường (đến thửa đất số 1387, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Trương Thanh Nhàn (từ thửa đất số 1440, tờ bản đồ 6) - Nguyễn Sỹ Đào (đến thửa đất số 1420, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Trương Văn Xuân (từ thửa đất số 1446, tờ bản đồ 6) - Nguyễn Sỹ Quang (đến thửa đất số 1568, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Trương Văn Hạnh (từ thửa đất số 1424, tờ bản đồ 6) - Nguyễn Bá Tứ (đến thửa đất số 1570, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Trương Văn Nga (từ thửa đất số 1145, tờ bản đồ 6) - Biện Văn Hỵ (đến thửa đất số 1036, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Văn Việt (từ thửa đất số 1116, tờ bản đồ 6) - Nguyễn Bá Hùng (đến thửa đất số 1512, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Biện Văn Quảng (từ thửa đất số 950, tờ bản đồ 6) - Trương Văn Nhàn (đến thửa đất số 1533, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Sỹ Đường (từ thửa đất số 814, tờ bản đồ 6) - Nguyễn Bá Hùng (đến thửa đất số 1082, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Trương Quốc Hùng (từ thửa đất số 154, tờ bản đồ 11) - Trương Văn Viên (đến thửa đất số 227, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Trương Văn Hoàn (từ thửa đất số 40, tờ bản đồ 11) - Trương Văn Tâm (đến thửa đất số 1722, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 7 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Xuân Hồng cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Tù Hóa, xóm 2, xã Xuân Lâm (được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt tại Quyết định số 1073/QĐ- UBND ngày 30/02/2022 về việc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu chia lô đất ở dân từ Lô số: 01 - đến Lô số: 82 |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Tù Hóa, xóm 2, xã Xuân Lâm (được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt tại Quyết định số 1073/QĐ- UBND ngày 30/02/2022 về việc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu chia lô đất ở dân c từ Lô số: 02 - đến Lô số: 104 |
Đất TM-DV | 1.425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đươờng quy hoạch 18 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Tù Hóa, xóm 2, xã Xuân Lâm (được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt tại Quyết định số 1073/QĐ- UBND ngày 30/02/2022 về việc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu chia lô đất ở dân từ Lô số: 26 - đến Lô số: 105 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Tù Hóa, xóm 2, xã Xuân Lâm (được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt tại Quyết định số 1073/QĐ- UBND ngày 30/02/2022 về việc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu chia lô đất ở dân c từ Lô số: 106 - đến Lô số: 108 |
Đất TM-DV | 2.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Khu chia lô đất ở vùng Ao sau bình vân, xóm Thượng Nậm xã Xuân Hồng được UBND huyện Nma Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 4540./QĐ-UBND ngày 28/10/2022 - Xã Xuân Hồng cũ Từ lô 01 - đến lô số 06 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Khu chia lô đất ở vùng Xen dắm xóm Tân Phúc, xã Xuân Hồng được UBND huyện Nma Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 4540./QĐ-UBND ngày 28/10/2022 - Xã Xuân Hồng cũ Từ lô 01 - đến lô số 05 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m - Quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) tại vùng Tù Hóa, xóm Vịnh Long, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An được Hội đồng nhân dân xã Kim Liên phâ duyệt tại Nghị quyết số 11/NQ-HĐND ngày 12/8/2025 - Xã Xuân Hồng cũ Từ Lô số 1 - đến lô số 92 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m - Quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) tại vùng Trại Cao, xóm Tân Phúc, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An được Hội đồng nhân dân xã Kim Liên phâ duyệt tại Nghị quyết số 11/NQ-HĐND ngày 12/8/2025 - Xã Xuân Hồng cũ Từ Lô số 1 - đến lô số 249 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m - Quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) tại vùng Bàu Vịnh, xóm Vịnh Long, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An được Hội đồng nhân dân xã Kim Liên phâ duyệt tại Nghị quyết số 11/NQ-HĐND ngày 12/8/2025 - Xã Xuân Hồng cũ Từ Lô số 1 - đến lô số 120 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m - Quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) tại vùng Đồng Kỹ Thuật, xóm Quang Trung, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An được Hội đồng nhân dân xã Kim Liên phâ duyệt tại Nghị quyết số 11/NQ-HĐND ngày 12/8/2025 - Xã Xuân Hồng cũ Từ Lô số 1 - đến lô số 300 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Quốc Lộ 46 - Xã Hùng Tiến cũ Từ Giáp Kim Liên thửa số 844, tờ bản đồ số 5 - Cầu De thửa 16, tờ bản đồ số 5 |
Đất TM-DV | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Quốc Lộ 46 - Xã Hùng Tiến cũ Từ Cầu De thửa số 171, tờ bản đồ số 6 - Giáp đất Nam Lĩnh thửa 66, tờ bản đồ số 6 |
Đất TM-DV | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Quốc Lộ 46 - Xã Hùng Tiến cũ Ngã tư Chợ Vạc thửa 555, tờ bản đồ số 4 - Đến Cầu Nốc thửa 1428, tờ bản đồ số 4 |
Đất TM-DV | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Quốc Lộ 47 - Xã Hùng Tiến cũ Các thửa số 841 tờ bản đồ số 5, và thửa số 555, 311, 480, 546, 637, 476 tờ bản đồ số 4 - |
Đất TM-DV | 5.005.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Hùng Tiến cũ Từ ông Mạnh xóm Trung Cửu thửa số 96, tờ bản đồ số 7. Từ bà Sửu xóm Trung Cửu thửa 06, tờ bản đồ số 11. Từ ông Lệ xóm Trung Cửu thửa số 1344, tờ bản đồ số 12 - Đến anh Đạo thửa 351, tờ bản đồ số 7 Đến ông Đồng thửa số 604, tờ bản đồ số 11. Đến ông Thiện xóm Trung Cửu thửa số 1721, tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường huyện - Xã Hùng Tiến cũ Từ cổng chào xóm Thanh Đầm, xóm Bố Đức, xóm Bố Ân, Trung Cửu thửa số 1031, tờ bản đồ số 4; 5; 6; 9; 10;11; 12, 13 - Đến giáp Quốc lộ 46C thửa 351, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xã Hùng Tiến cũ Từ Bà Vân xóm Đồng Văn (từ thửa số 199, tờ bản đồ số 7) - Đến bà Chinh xóm Đồng Văn thửa số 1004, tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xã Hùng Tiến cũ Từ ông Báu thửa số 820, tờ bản đồ số 7 - Đến thửa số 1509, tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xã Hùng Tiến cũ Từ anh Dũng xóm Nhân Hậu thửa số 1138, tờ bản đồ số 8 - Đến khu đấu giá xóm Nhân Hậu thửa số 2999, tờ bản đồ số 7; 8 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xã Hùng Tiến cũ Từ ông Hải xóm Yên Quả thửa số 24, tờ bản đồ số 9 - Đến ông Nhã xóm Đồng Văn thửa số 1462, tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xã Hùng Tiến cũ Từ giáp Bàu Hà thửa số 1246, tờ bản đồ số 4 - Đến nhà bà Mai xóm Yên Qủa thửa 1265, tờ bản đồ số 4 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xã Hùng Tiến cũ Từ nhà ông Thu xóm Yên Qủa thửa số 840, tờ bản đồ số 3 - Đến nhà ông Sinh xóm Yên Qủa thửa 845…1756, tờ bản đồ số 3 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xã Hùng Tiến cũ Từ nhà ông Khánh xóm Đồng Văn thửa số 199, tờ bản đồ số 7 - Đến nhà ông Mai xóm Đồng Văn thửa 256, tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xã Hùng Tiến cũ Từ nhà ông Loan xóm Đồng Văn thửa số 806, tờ bản đồ số 7 - Đến nhà Anh Khiêm Thông xóm Đồng Văn thửa 850, tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xã Hùng Tiến cũ Từ nhà ông Hiền xóm Nhân Hậu thửa số 1350, tờ bản đồ số 8 - Đến nhà ông Lục xóm Nhân Hậu thửa 1138, tờ bản đồ số 8 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xã Hùng Tiến cũ Từ ngã tư Bàu Hà xóm Thanh Đầm thửa số 1350, tờ bản đồ số 4 - Đến ngã tư Rú Dồi xóm Yên Qủa thửa 1388, tờ bản đồ số 4 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xã Hùng Tiến cũ Từ nhà ông Hoạt xóm Yên Qủa thửa số 24, tờ bản đồ số 9 - Đến ngã tư Rú Dồi xóm Yên Qủa thửa 260, tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xã Hùng Tiến cũ Từ nhà bà Châu xóm Nhân Hậu thửa số 1015, tờ bản đồ số 8 - Đến giáp sân bóng xóm Nhân Hậu xóm thửa 685, tờ bản đồ số 8 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xã Hùng Tiến cũ Từ nhà Thầy Diên xóm Thanh Đầm thửa số 456, tờ bản đồ số 10 - Đến nhà ông Nhuận xóm Bố Đức thửa 8575, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xã Hùng Tiến cũ Từ nhà ông Nam xóm Bố Đức thửa số 20, tờ bản đồ số 14 - Đến nhà bà Hồng Bố Đức thửa 1285, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Lối 2 Cầu De - Xã Hùng Tiến cũ Từ lối 2 Cầu De thửa số 01, tờ bản đồ số 5 - Đến giáp xã Nam Lĩnh thửa 2025, tờ bản đồ số 6 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xã Hùng Tiến cũ Từ ông Tân xóm Trung Cửu thửa số 71, tờ bản đồ số 7 - Đến bà Thảo xóm Trung Cửu; xóm Đồng Văn thửa số 1509, tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xã Hùng Tiến cũ Từ ông Bình xóm Trung Cửu thửa số 07, tờ bản đồ số 11 - Đến ông Thiện xóm Trung Cửu thửa số 957, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xã Hùng Tiến cũ Từ ông Diện xóm Trung Cửu thửa số 1137, tờ bản đồ số 12 - Đến ông Qúy xóm Nhân Hậu thửa số 3192, tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xã Hùng Tiến cũ Từ ông Cát xóm Nhân Hậu thửa số 687, tờ bản đồ số 8 - Đến khu đấu giá xóm Nhân Hậu thửa số 2781, tờ bản đồ số 8 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xã Hùng Tiến cũ Từ ông Ngọ xóm Yên Qủa thửa số 25, tờ bản đồ số 9 - Đến ông Hiếu xóm Bố Đức thửa số 2302, tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xã Hùng Tiến cũ Từ bà Trung xóm Thanh Đầm thửa số 52...346.., tờ bản đồ số 10 - Đến ông Hiếu xóm Bố Đức thửa số 1704, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xã Hùng Tiến cũ Từ anh Bình xóm Trung Cửu thửa số 07, tờ bản đồ số 11 - Đến bà Thảo xóm Trung Cửu thửa số 1000, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xã Hùng Tiến cũ Từ ông Ba xóm Nhân Hậu thửa số 84, tờ bản đồ số 8 - Đến ông Bình xóm Nhân Hậu thửa số 2915, tờ bản đồ số 7; 8 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xã Hùng Tiến cũ Từ ông Thìn xóm Yên Qủa thửa số 114, tờ bản đồ số 3 - Đến ông Hưng xóm Yên Qủa thửa số 1266, tờ bản đồ số 3 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xã Hùng Tiến cũ Từ ông Bưởi xóm Yên Qủa thửa số 25, tờ bản đồ số 4 - Đến xóm Thanh Đầm thửa số 2143, tờ bản đồ số 4; 5 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xã Hùng Tiến cũ Từ ông Hợi xóm Bố Đức thửa số 08, tờ bản đồ số 13 - Đến chị Bốn xóm Cường Kỵ thửa số 1977, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xã Hùng Tiến cũ Từ ông Thìn xóm Cường Kỵ thửa số 529, tờ bản đồ số 14 - Đến anh Trường xóm Cường Kỵ thửa số 1982, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xã Hùng Tiến cũ Từ NVH xóm Bố Ân thửa số 63, tờ bản đồ số 17 - Đến ông Ninh xóm Bố Ân thửa số 1135, tờ bản đồ số 13; 17 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Nhà văn hóa xóm Trung Cửu - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 575 - tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Nhà văn hóa xóm Bố Đức - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 1053 - tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Nhà văn hóa xóm Yên Quả - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 910 - tờ bản đồ số 4 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Nhà văn hóa Đồng Văn - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 506 - tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Nhà văn hóa xóm Nhân Hậu - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 1712 - tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Nhà văn hóa xóm Nhân Hậu - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 888 - tờ bản đồ số 8 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Nhà văn hóa xóm Bố Ân - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 6 - tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Nhà văn hóa xóm Bố Ân - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 533 - tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Nhà văn hóa xóm Yên Quả - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 438 - tờ bản đồ số 3 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Nhà văn hóa xóm Nam Sơn - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 881, 781 - tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Nhà văn hóa xóm Bố Đức - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 123 - tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Nhà văn hóa xóm Trung Cửu - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 1379 - tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Nhà văn hóa xóm Nhân Hậu - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 1579 - tờ bản đồ số 8 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Nhà văn hóa xóm Thanh Đầm - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 998 - tờ bản đồ số 4 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Nhà văn hóa xóm Thanh Đầm - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 174 - tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Nhà văn hóa xóm Bố Đức - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 997 - tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Nhà văn hóa xóm Bố Ân - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 485 - tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Nhà văn hóa xóm Cường Kỵ - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 419 - tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Nhà văn hóa xóm Yên Quả - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 1260 - tờ bản đồ số 4 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Sân thể thao xóm Bố Đức - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 858 - tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Sân thể thao UBND xã - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 404 - tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Sân thể thao xóm Bố Đức - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 998 - tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Sân thể thao UBND xã - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 1351 - tờ bản đồ số 8 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Sân thể thao xóm Yên Quả - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 908 - tờ bản đồ số 4 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Sân thể thao xóm Đồng Văn - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 70 - tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Sân thể thao xóm Nhân Hậu - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 595 - tờ bản đồ số 8 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Sân thể thao xóm Cường Kỵ - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 822 - tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Sân thể thao UBND xã - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 971 - tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Sân thể thao xóm Yên Quả - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 751 - tờ bản đồ số 3 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Sân thể thao xóm Bố Đức - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 1081 - tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Sân thể thao xóm Thanh Đầm - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 696 - tờ bản đồ số 4 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Sân thể thao xóm Yên Quả - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 2 - tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Sân thể thao xóm Bố Đức - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 838 - tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Hợp tác xã Hùng Tiến 1 - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 790 - tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Trạm gành - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 292 - tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Trạm Điện - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 213 - tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Hợp tác xã Hùng Tiến 2 - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 1376 - tờ bản đồ số 4 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Trạm bơm Cầu De - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 74 - tờ bản đồ số 5 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Trạm bơm Bàu Hà - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 764 - tờ bản đồ số 4 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Trạm bơm xóm 1 - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 243 - tờ bản đồ số 3 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Trạm Điện - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 982 - tờ bản đồ số 4 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Hợp tác xã Hùng Tiến 3 - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 1018 - tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Trạm điện Rú Dồi - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 538 - tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Trạm điện chợ Da - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 1507 - tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Trường MN Nam Lạc (Nhân Hậu) - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 1423; 1351 - tờ bản đồ số 8 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Trường MN Nam Tiến (NVH Yên Qủa) - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 1272 - tờ bản đồ số 4 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Trường C2 Tân Dân - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 1621 - tờ bản đồ số 8 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Trường Mai Hắc Đế - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 111 - tờ bản đồ số 4 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Trường Tiểu học Nam Hùng - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 612 - tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Trường Tiểu học Nam Lạc - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 1523 - tờ bản đồ số 8 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Bưu điện văn hóa - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 1102 - tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Kho Dự trữ K51 - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 446 - tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Trụ sở làm việc UBND xã - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 520 - tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đền Vua Hà - Xã Hùng Tiến cũ Từ thửa 330, tờ bản đồ số 7 - Đến thửa 381, tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Chùa Hà - Xã Hùng Tiến cũ Từ thửa 25, tờ bản đồ số 9 - Đến thửa 1245, tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hùng Tiến cũ - Xã Hùng Tiến cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường huyện - Khu quy hoạch đấu giá - Xã Hùng Tiến cũ Lô số 1, 2, 15, 16, 29, 43, 55, 56, 68, 69, 81, 82, 83, 84, 85, tờ bản đồ số 4 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 10 m - Khu quy hoạch đấu giá - Xã Hùng Tiến cũ Lô số 80, 86, 91, 96, 109, 112, tờ bản đồ số 4 - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 10 m - Khu quy hoạch đấu giá - Xã Hùng Tiến cũ Lô số 70…79, 92...95, 110, 111, tờ bản đồ số 4 - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch đấu giá - Xã Hùng Tiến cũ Lô số 67, 54, 41, 28, 14, 102, 108, tờ bản đồ số 4 - |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch đấu giá - Xã Hùng Tiến cũ Lô số 3…13, 17…27, 31…40, 44…53, 57…66, tờ bản đồ số 4 - |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch đấu giá - Xã Hùng Tiến cũ Lô số 87…90, 98…101, 104…107, 113…117, tờ bản đồ số 4 - |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch đấu giá - Xã Hùng Tiến cũ Lô số 118…123, tờ bản đồ số 4 - |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Khu quy hoạch đấu giá vùng Mộ Trùm (Đồng Danh) - Xã Hùng Tiến cũ Xóm Thanh Đầm lô số 01, tờ bản đồ số 4, 5 - Xóm Yên Quả lô số 155, tờ bản đồ số 6 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Khu quy hoạch đấu giá Chợ Cồn Bụt cũ - Xã Hùng Tiến cũ Thửa 382, tờ bản đồ số 11 - |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường huyện - Tái định cư - Xã Hùng Tiến cũ Lô 30, 42, tờ bản đồ số 4 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường huyện - Tái định cư - Xã Hùng Tiến cũ Chợ Cồn Bụt cũ thửa số 382, 326, tờ bản đồ số 11 - |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường huyện - Khu chia lô đất ở vùng Chọt Bún, xóm Thanh Đầm, xã Hùng Tiến được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 434/QĐ-UBND ngày 27/01/2023 - Xã Hùng Tiến cũ Lô số 1, 2, 15, 16, 29, 43, 55, 56, 68, 69, 81, 82, 83, 84, 85 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 10 m - Khu chia lô đất ở vùng Chọt Bún, xóm Thanh Đầm, xã Hùng Tiến được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 434/QĐ-UBND ngày 27/01/2023 - Xã Hùng Tiến cũ Lô số 80, 86, 91, 96, 109, 112 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 10 m - Khu chia lô đất ở vùng Chọt Bún, xóm Thanh Đầm, xã Hùng Tiến được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 434/QĐ-UBND ngày 27/01/2023 - Xã Hùng Tiến cũ Lô số 70…79, 92...95, 110, 111 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 8 m - Khu chia lô đất ở vùng Chọt Bún, xóm Thanh Đầm, xã Hùng Tiến được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 434/QĐ-UBND ngày 27/01/2023 - Xã Hùng Tiến cũ Lô số 67, 54, 41, 28, 14, 102, 108 - |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 8 m - Khu chia lô đất ở vùng Chọt Bún, xóm Thanh Đầm, xã Hùng Tiến được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 434/QĐ-UBND ngày 27/01/2023 - Xã Hùng Tiến cũ Lô số 3…13, 17…27, 31…40, 44…53, 57…66 - |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 8 m - Khu chia lô đất ở vùng Chọt Bún, xóm Thanh Đầm, xã Hùng Tiến được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 434/QĐ-UBND ngày 27/01/2023 - Xã Hùng Tiến cũ Lô số 87…90, 98…101, 104…107, 113…117 - |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 8 m - Khu chia lô đất ở vùng Chọt Bún, xóm Thanh Đầm, xã Hùng Tiến được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 434/QĐ-UBND ngày 27/01/2023 - Xã Hùng Tiến cũ Lô số 118…123 - |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m - Quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) tại vùng Đồng Danh, xóm Thanh Đầm, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An được Hội đồng nhân dân xã Kim Liên phâ duyệt tại Nghị quyết số 11/NQ-HĐND ngày 12/8/2025 - Xã Hùng Tiến cũ Từ Lô số 1 - đến lô số 320 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m - Quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) tại vùng Bàu Hoa, xóm Trung Cửu, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An được Hội đồng nhân dân xã Kim Liên phâ duyệt tại Nghị quyết số 11/NQ-HĐND ngày 12/8/2025 - Xã Hùng Tiến cũ Từ Lô số 1 - đến lô số 138 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m - Quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) tại vùng Đồng Độc Cao, xóm Thượng Nậm, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An được Hội đồng nhân dân xã Kim Liên phâ duyệt tại Nghị quyết số 11/NQ-HĐND ngày 12/8/2025 - Xã Hùng Tiến cũ Từ Lô số 1 - đến lô số 179 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Kim Liên cũ Giáp ranh xã Nam Lĩnh (từ thửa số 721, 635 tờ bản đồ số 4) - Đặng Văn Nam, Nguyễn Đình Sáu xóm Sen 1 (đến thửa số 860, 1025, tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Kim Liên cũ bà Nguyễn Thị Vân và ông Phạm Văn Hạnh xóm Sen 1 (từ thửa số 1352, 898 tờ bản đồ số 4) - ông Nguyễn Xuân Đạo và ông Võ Văn Thành xóm Sen 1 (đến thửa số 669, 984 tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Kim Liên cũ ông Nguyễn Văn Phú xóm Sen 1 (từ thửa số 32 tờ bản đồ số 9) - ông Nguyễn Văn Hùng xóm Sen 1 (đến thửa số 35 tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Kim Liên cũ từ hộ ông Nguyễn Danh Đồng và bà Phan Thị Tứ xóm Sen 1 (từ thửa số 1128, 1026, tờ bản đồ số 4) - đến ông Nguyễn Đậu Duy và ông Nguyễn Vãn Cảnh xóm Sen 1 (đến thửa số 1183, 1134, tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Kim Liên cũ từ hộ ông Nguyễn Quốc Khánh và hộ ông Nguyễn Văn Phú xóm Sen 1 (từ thửa số 707, 852, tờ bản đồ số 4) - đến bà Nguyễn Thị Khanh và hộ ông Lê Văn Miện (đến thửa số 791, 1338, tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Kim Liên cũ ông Nguyễn Danh Thuấn (xóm Sen 1) (từ thửa số 1184 tờ bản đồ số 4) - bà Võ THị Thu Hoài Xóm Sen 1 (đến thửa số 844, tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Kim Liên cũ Nguyễn Xuân Nam (từ thửa số 1284, tờ bản đồ số 4) - ông Nguyễn Quang Triển xóm Sen 1 (đến thửa số 1297 tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Kim Liên cũ (từ thửa số 1078, tờ bản đồ số 5) - (từ thửa số 1089, tờ bản đồ số 5) |
Đất SX-KD | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Kim Liên cũ bà Nguyễn Thị Nhàn, Nguyễn Thị Chung (từ thửa số 1093, tờ bản đồ số 5) - bà Nguyễn Thị Hà và ông Nguyễn Văn Trọng (đến thửa số 72, 1647 tờ bản đồ số 5) |
Đất SX-KD | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Kim Liên cũ ông Nguyễn Văn Ba xóm Liên Mậu 1 (từ thửa số 73 tờ bản đồ số 10) - bà Nguyễn Thị Hiền (xóm Liên Mậu 1) (đến thửa số 206, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Kim Liên cũ ông Nguyễn Song Thao xóm Liên Mậu 1 (từ thửa số 1648 tờ bản đồ số 5) - ông Nguyễn Hồng Quang (xóm Liên Mậu 1) (đến thửa số 89, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Kim Liên cũ ông Nguyễn Văn Tuấn xóm Liên Mậu 1 (từ thửa số 208 tờ bản đồ số 10) - ông Nguyễn Văn Trung xóm Liên Mậu 1 (đến thửa số 139 tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Kim Liên cũ ông Nguyễn Văn Tuấn xóm Liên Mậu 1 (Thửa số 2604 tờ bản đồ số 11) - Đường gom đạn từ ông Nguyễn Khắc Nhật xóm Liên Mậu 3 (Thửa số 2241 tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Kim Liên cũ từ hộ ông Tưởng Đăng Thân xóm Liên Mậu 1 (từ thửa số 180 tờ bản đồ số 4) - đến bà Lê Thị Nhuận xóm Liên Mậu 2 (đến thửa số 115 tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Kim Liên cũ từ hộ ông Trần Đình An xóm Liên Mậu 2 (từ thửa số 90 tờ bản đồ số 10) - đến hộ ông Lê Xuân Sự xóm Liên Mậu 2 (đến thửa số 37 tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Kim Liên cũ từ hộ ông Trần Đình Quỳnh xóm Liên Mậu 2 (từ thửa số 116 tờ bản đồ số 10) - đến hộ ông Nguyễn Xuân Vượng xóm Liên Mậu 2 (đến thửa số 43 tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Kim Liên cũ từ hộ ông Trần Song Toàn xóm Liên Mậu 2 (từ thửa số 38 tờ bản đồ số 10) - đến hộ ông Nguyễn Ngọc Thanh xóm Liên Mậu 2 (đến thửa số 2 tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 539 - Xã Kim Liên cũ bà Hồ Thị Vân (xóm Liên Mậu 3) (từ thửa số 170 tờ bản đồ số 6) - ông Đậu Đình Công (xóm Liên Mậu 3) (đến thửa số 183, tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 539 - Xã Kim Liên cũ Cửa hàng xi măng Lan Hải (xóm Liên Mậu 3) (từ thửa số 815 tờ bản đồ số 6) - ông Nguyễn Hồ Hiếu (xóm Liên Mậu 3) (đến thửa số 825, tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 539C - Xã Kim Liên cũ ông Hoàng Thê Bỉnh (xóm Hoàng Trù) (từ thửa số 124 tờ bản đồ số 16) - ông Nguyễn Văn Hùng (xóm Hoàng Trù) (đến thửa số 218, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 539C - Xã Kim Liên cũ ông Hoàng Chính Liêm (xóm Hoàng Trù) (từ thửa số 274 tờ bản đồ số 16) - ông Hoàng Thế An (xóm Hoàng Trù) (đến thửa số 1008, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 539C - Xã Kim Liên cũ bà Lê Thị Yến (xóm Liên Minh) (từ thửa số 670 tờ bản đồ số 16) - ông Lê Văn Hạnh (xóm Liên Minh) (đến thửa số 1194, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 539C - Xã Kim Liên cũ ông Vương Hoàng Thức (xóm Liên Minh) (từ thửa số 1158, 1225 tờ bản đồ số 16) - ông Trần Khắc Hảo (xóm Vân Hội) (đến thửa số 1660, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 539C - Xã Kim Liên cũ Chu Văn Hiểu (xóm Vân Hội) (từ thửa số 1719 tờ bản đồ số 16) - ông Trần Văn Thành (xóm Vân Hội) (đến thửa số 1828, 1771, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 539C - Xã Kim Liên cũ Bà Chu Thị Hằng (xóm Vân Hội) (từ thửa số 1895, 1935 tờ bản đồ số 17) - ông Trần Văn Luyến (xóm Vân Hội) (đến thửa số 217, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 540 - Xã Kim Liên cũ ông Trần Quốc Mạo (xóm Liên Hồng) (từ thửa số 718 tờ bản đồ số 14) - ông Đặng Ngọc Lân (xóm Sen 2) (từ thửa số 249 tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 541 - Xã Kim Liên cũ ông Nguyễn Danh Thành (xóm Sen 2) (từ thửa số 212 tờ bản đồ số 14) - ông Ngô Trí Hải (xóm Sen 1) (từ thửa số 12 tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 542 - Xã Kim Liên cũ Siêu Thị Thắng Thu (xóm Hoàng Trù) (từ thửa số 1621 tờ bản đồ số 15) - giáp Trạm Y tế (xóm Hoàng Trù) (từ thửa số 563 tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 543 - Xã Kim Liên cũ ông Lê Văn Việt (xóm Hoàng Trù) (từ thửa số 377 tờ bản đồ số 15) - ông Hoàng Thế Toàn (xóm Hoàng Trù) (từ thửa số 307 tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 544 - Xã Kim Liên cũ ông Hoàng Thế Lâm (xóm Hoàng Trù) (từ thửa số 347 tờ bản đồ số 15) - ông Hoàng Thế Chư (xóm Hoàng Trù) (từ thửa số 217 tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 545 - Xã Kim Liên cũ ông Nguyễn Văn Quang (xóm Hoàng Trù) (từ thửa số 165 tờ bản đồ số 15) - ông Hà Huy Liêm (xóm Liên Mậu 2) (từ thửa số 425 tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 542D - Xã Kim Liên cũ ông Trần Văn Bắc (xóm Liên Sơn) (từ thửa số 165 tờ bản đồ số 21) - ông Nguyễn Hữu Ái (xóm Liên Sơn) (từ thửa số 1520 tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 542D - Xã Kim Liên cũ VÙng Đồng Ngờng (xóm Liên Sơn) (từ thửa số 1298 tờ bản đồ số 15) - ông Trần Đình Lễ (xóm Liên Hồng) (từ thửa số 1046 tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 542D - Xã Kim Liên cũ ông Lê Hữu Tam (xóm Liên Hồng) (từ thửa số 984 tờ bản đồ số 14) - Bà Nguyễn Thị Bé (xóm Liên Hồng) (từ thửa số 769 tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 540 - Xã Kim Liên cũ ông Vương Thúc Hiến (xóm Hoàng Trù) (từ thửa số 275 tờ bản đồ số 16) - ông Lê Văn Đình (xóm Hoàng Trù) (từ thửa số 55 tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường huyện 12 - Xã Kim Liên cũ ông Lê Văn Thư (xóm Hồng Sơn) (từ thửa số 309 tờ bản đồ số 21) - ông Phạm Văn Khoa (xóm Hồng Sơn) (từ thửa số 806 tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường huyện 12 - Xã Kim Liên cũ ông Trần Văn Luyến (xóm Vân Hội) (từ thửa số 60 tờ bản đồ số 22) - ông Chu Văn Việt (xóm Vân Hội) (từ thửa số 1553 tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường huyện 12 - Xã Kim Liên cũ ông Trần Văn Công (xóm Đại Đồng) (từ thửa số 1318 tờ bản đồ số 17) - ông Lê Đình Sáng (xóm Đại Đồng) (từ thửa số 563 tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xô viết - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Anh Đức (từ thửa số 407, tờ bản đồ số 10) - ông Nguyễn Xuân Trường (đến thửa số 221, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xô viết - Xã Kim Liên cũ Ông Vương Thúc Hiến (từ thửa số 275, tờ bản đồ số 16) - ông Lê Văn Đình (đến thửa số 559, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Sen 1 - Xã Kim Liên cũ Bà Nguyễn Thị Phượng (từ thửa số 120, tờ bản đồ số 9) - ông Nguyễn Đức Tuệ (đến thửa số 854, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Sen 1 - Xã Kim Liên cũ ông Nguyễn Trường Sơn (Từ thửa số 1615 tờ bản đồ số 9) - ông Võ Trọng Ổn (đến thửa số 1751 tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Sen 1 - Xã Kim Liên cũ ng Nguyễn Thiên Lý (từ thửa số 159, tờ bản đồ số 9) - ông Lê Xuân Liên (đến thửa số 679, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Sen 1 - Xã Kim Liên cũ Ông Lê Xuân Linh (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 9) - Bà Nguyễn Thị Hải (đến thửa số 956, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Sen 1 - Xã Kim Liên cũ Ông Lê Xuân Sâm (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 9) - ông Nguyễn Văn Lập (đến thửa số 238, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Sen 1 - Xã Kim Liên cũ Bà Lê Thị Kính (từ thửa số 233, tờ bản đồ số 9) - ông Lê Hữu Liên (đến thửa số 325, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Sen 1 - Xã Kim Liên cũ Bà Nguyễn Thị Nhân (từ thửa số 507, tờ bản đồ số 9) - ông Lnguyễn Thế Tư (đến thửa số 548, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Sen 1 - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Đậu Tám (từ thửa số 1466, tờ bản đồ số 9) - Bà Nguyễn Thị Liên (đến thửa số 1712, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Sen 1 - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Văn Minh (từ thửa số 1296, tờ bản đồ số 9) - ông Nguyễn Đăng Tám, ông Nguyễn Đậu Minh (đến thửa số 1618, 1544, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Sen 1 - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Sinh Hồng (từ thửa số 1250, tờ bản đồ số 9) - ông Phạm Bá Hoạt (đến thửa số 1620, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Sen 1 - Xã Kim Liên cũ Ông Phạm Văn Cương (từ thửa số 1428, tờ bản đồ số 9) - ông Võ Trường Sơn (đến thửa số 1675, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Sen 1 - Xã Kim Liên cũ Ông Hoàng Văn Nam (từ thửa số 1636, tờ bản đồ số 9) - ông Nguyễn Đậu Sơn (đến thửa số 15759, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Sen 1 - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Minh Hồng (từ thửa số 577, tờ bản đồ số 4) - Bà Nguyễn Thị Lam (đến thửa số 1279, tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Sen 1 - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Văn Phúc (từ thửa số 368, tờ bản đồ số 4) - ông Lê Thanh Phong (đến thửa số 410, tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Sen 1 - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Văn Loan (từ thửa số 474, tờ bản đồ số 4) - Bà Nguyễn Thị Năm (đến thửa số 1578, tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xóm Sen 1 - Xã Kim Liên cũ (từ các thửa đường ngõ cụt, tờ bản đồ số 9) - (từ các thửa đường ngõ cụt, tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Sen 1 - Xã Kim Liên cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Sen 2 - Xã Kim Liên cũ Giếng Phụ Đầm (xóm Sen 2) (từ thửa số 2053 tờ bản đồ số 9) - ông Nguyễn Sinh Vinh (xóm Sen 2) (từ thửa số 646 tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Xô Viết - Xóm Sen 2 - Xã Kim Liên cũ ông Nguyễn Sinh Tiến (xóm Sen 2) (từ thửa số 1216 tờ bản đồ số 9) - (thửa số 1351 tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Sen 2 - Xã Kim Liên cũ ông Nguyễn Văn Thọ (Từ thửa số 696 tờ bản đồ số 9) - ôngNguyễn Văn Minh (đến thửa số 1746 tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Sen 2 - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Văn Khương (từ thửa số 1804, tờ bản đồ số 9) - ông Nguyễn Danh Dư (đến thửa số 1921, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Sen 2 - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Sinh Chung, Lê Hữu Khánh (từ thửa số 1806, 1922, tờ bản đồ số 9) - ông Nguyễn Văn Lợi (đến thửa số 2052, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Sen 2 - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Công Hoan (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 14) - ông Lê Viết Hào (đến thửa số 218, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Sen 2 - Xã Kim Liên cũ Bà Nguyễn Thị Hường (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 14) - ông Lê Hồng Phong (đến thửa số 183, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Sen 2 - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Văn Thân (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 9) - ông Trần Hữu Cư (đến thửa số 400, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Sen 2 - Xã Kim Liên cũ Bà Nguyễn Thị Liên (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 14) - Ông Lê Xuân Bắc (đến thửa số 148, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Sen 2 - Xã Kim Liên cũ Ông Phạm Văn Thỏa (từ thửa số 410, tờ bản đồ số 8) - ông Phan Văn Quang (đến thửa số 420, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Sen 2 - Xã Kim Liên cũ Bà Trần Thị Đào (từ thửa số 435, tờ bản đồ số 8) - ông Hoàng Ngọc Cẩm (đến thửa số 613, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Sen 2 - Xã Kim Liên cũ từ hộ ông Hồ Công Thuấn (lô số 01, tờ bản đồ số 9) - đến ông Hồ Công Thuấn (lô số 10, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xóm Sen 2 - Xã Kim Liên cũ (từ các thửa đường ngõ cụt, tờ bản đồ số 9, 14) - (từ các thửa đường ngõ cụt, tờ bản đồ số 8, 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Sen 2 - Xã Kim Liên cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Bãi Pháo, xóm Sen 2 - Xã Kim Liên cũ (từ thửa số 1216, tờ bản đồ số 9) - (đến thửa số 613, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Bãi Pháo, xóm Sen 2 - Xã Kim Liên cũ (từ thửa số 2070, tờ bản đồ số 9) - (đến thửa số 2076, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Bãi Pháo, xóm Sen 2 - Xã Kim Liên cũ (từ thửa số 1253, tờ bản đồ số 9) - (từ thửa số 981, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Hồng - Xã Kim Liên cũ Ông Lê Hữu Lâm (từ thửa số 983, tờ bản đồ số 14) - ông Hồ Trọng (đến thửa số 805, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Hồng - Xã Kim Liên cũ Ông Lê Hải Đường (từ thửa số 811, tờ bản đồ số 14) - Bà Trần Thị Thiềm (đến thửa số 1131, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Hồng - Xã Kim Liên cũ Ông Trần Quốc Việt (từ thửa số 808, tờ bản đồ số 14) - ông Trần Khắc Hồng (đến thửa số 1423, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Hồng - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Văn Thỏa (từ thửa số 838, tờ bản đồ số 14) - ông Trần Đình Thực (đến thửa số 16045, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Hồng - Xã Kim Liên cũ Ông Lê Đại Hòa (từ thửa số 376, tờ bản đồ số 14) - ông Phạm Văn Hùng (đến thửa số 367, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Hồng - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Văn Ba (từ thửa số 804, tờ bản đồ số 14) - ông Trần Đình Khánh (đến thửa số 966, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Hồng - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Văn Hải (từ thửa số 333, tờ bản đồ số 14) - ông Trần Đình Thủy (đến thửa số 967, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Hồng - Xã Kim Liên cũ ng Trần Đình Sáu (từ thửa số 1078, tờ bản đồ số 14) - Bà Nguyễn Thị Việt (đến thửa số 1161, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Hồng - Xã Kim Liên cũ Ông Trần Đình Tứ (từ thửa số 1269, tờ bản đồ số 14) - ông Nguyễn Quốc Công (đến thửa số 1648, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Hồng - Xã Kim Liên cũ Bà Nguyễn Thị Thanh (từ thửa số 1543, tờ bản đồ số 14) - ông Trần Đình Nam (đến thửa số 1549 tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Hồng - Xã Kim Liên cũ Ông Trần Đình Quảng (từ thửa số 1237, tờ bản đồ số 14) - ông Trần Đình Chất (đến thửa số 1515, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Hồng - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Văn Cử (từ thửa số 1136, tờ bản đồ số 14) - ông Trần Đình Đệ (đến thửa số 1239, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xóm Liên Hồng - Xã Kim Liên cũ (từ các thửa đường ngõ cụt, tờ bản đồ số 14) - (từ các thửa đường ngõ cụt, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Liên Hồng - Xã Kim Liên cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường đi Cầu Mân - Xóm Liên Sơn - Xã Kim Liên cũ Ông Phan Đình Hòa (từ thửa số 508, tờ bản đồ số 21) - đến ông Lê Văn Quý (đến thửa số 261, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Sơn - Xã Kim Liên cũ Ông Trần Văn Phú (từ thửa số 1586, tờ bản đồ số 14) - ông Trần Trọng Sơn (đến thửa số 337, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Sơn - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Hữu Khang (từ thửa số 1536, tờ bản đồ số 15) - Ông Lê Chí Sơn (đến thửa số 682, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Sơn - Xã Kim Liên cũ Ông Trần Văn Bắc (từ thửa số 120, tờ bản đồ số 21) - ông Trần Hoàng Phú (đến thửa số 1133, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Sơn - Xã Kim Liên cũ Bà Trần Thị Hồng (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 20) - ông Trần Hoàng Châu (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Sơn - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Hồ Cường (từ thửa số 141, tờ bản đồ số 14) - ông Trần Đình Lĩnh (đến thửa số 415, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Sơn - Xã Kim Liên cũ bà Trần Thị Thám (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 21) - ông Nguyễn Ngọc Tường (đến thửa số 1613, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Sơn - Xã Kim Liên cũ Ông Võ Văn Huấn (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 21) - ông Trần Văn Bảy (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Sơn - Xã Kim Liên cũ Ông Trần Thị Châu (từ thửa số 128, tờ bản đồ số 20) - Ông Trần Lê Long (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Sơn - Xã Kim Liên cũ Ông Biện Đức Sỹ (từ thửa số 1437, tờ bản đồ số 20) - ông Đậu Đình Huệ (đến thửa số 1416, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xóm Liên Sơn - Xã Kim Liên cũ (từ các thửa đường ngõ cụt, tờ bản đồ số 14, 15) - (từ các thửa đường ngõ cụt, tờ bản đồ số 20, 21) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 4m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cựa Nẻo, xóm Liên Sơn - Xã Kim Liên cũ (từ thửa số 1659, tờ bản đồ số 20) - (đến thửa số 1670, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Liên Sơn - Xã Kim Liên cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Liên Mậu 1 - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Quý Định (từ thửa số 453, tờ bản đồ số 10) - Bà Hà Thị Nguyên (đến thửa số 129, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Liên Mậu 1 - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Văn Quang (từ thửa số 348, tờ bản đồ số 10) - Bà Nguyễn Thị Tuất (đến thửa số 523, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Mậu 1 - Xã Kim Liên cũ Ông Phạm Khánh (từ thửa số 1595, tờ bản đồ số 5) - Bà Trần Thị Chí (đến thửa số 162, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Mậu 1 - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Hệ (từ thửa số 68, tờ bản đồ số 10) - ông Trần Đình Chương (đến thửa số 417, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Mậu 1 - Xã Kim Liên cũ Bà Nguyễn Thị Ký (từ thửa số 111, tờ bản đồ số 10) - ông Trần Đình Trí (đến thửa số 483, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Mậu 1 - Xã Kim Liên cũ Bà Phan Thị Lý (từ thửa số 485, tờ bản đồ số 10) - ông Phan Trọng Nhuần (đến thửa số 125, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Mậu 1 - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Danh Hùng (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 10) - ông Nguyễn Văn Hiền (đến thửa số 54, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Mậu 1 - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Văn Toàn (từ thửa số 277, tờ bản đồ số 10) - Ông Nguyễn Quý Nhuần (đến thửa số 132, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Mậu 1 - Xã Kim Liên cũ Bà Hà Thị Tuất (từ thửa số 323, tờ bản đồ số 10) - ông Lê Khắc Khương (đến thửa số 354, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Mậu 1 - Xã Kim Liên cũ ông Nguyễn Văn Bình (từ thửa số 179, tờ bản đồ số 10) - ông Nguyễn Hồng Lam (đến thửa số 457, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Mậu 1 - Xã Kim Liên cũ ông Tô Bá Phúc (từ thửa số 141, tờ bản đồ số 10) - ông Hà Huy Khầm (đến thửa số 404, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xóm Liên Mậu 1 - Xã Kim Liên cũ (từ các thửa đường ngõ cụt, tờ bản đồ số 4, 5) - (từ các thửa đường ngõ cụt, tờ bản đồ số 9, 10) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Liên Mậu 1 - Xã Kim Liên cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 6.5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đa Choi, xóm Liên Mậu 1 - Xã Kim Liên cũ (từ thửa số 1376, tờ bản đồ số 4) - (đến thửa số 1816, tờ bản đồ số 5) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Liên Mậu 2 - Xã Kim Liên cũ Ông Lê Khắc Hạnh (từ thửa số 524, tờ bản đồ số 10) - ông Nguyễn Mạnh Tưởng (đến thửa số 998, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Liên Mậu 2 - Xã Kim Liên cũ Bà Nguyễn Thị Hồng Cẩm (từ thửa số 605, tờ bản đồ số 10) - Bà Nguyễn Thị Tri (đến thửa số 1141, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Mậu 2 - Xã Kim Liên cũ Ông Phan Trọng Xuyên (từ thửa số 581, tờ bản đồ số 10) - Bà Hồ Thị Niêm (đến thửa số 663, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Mậu 2 - Xã Kim Liên cũ Ông Hà Thị Tư (từ thửa số 519, tờ bản đồ số 10) - ông Phan Văn Chất (đến thửa số 584, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Mậu 2 - Xã Kim Liên cũ Bà Phan Thị Bảy (từ thửa số 732, tờ bản đồ số 10) - ông Phan Đình Công (đến thửa số 1233, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Mậu 2 - Xã Kim Liên cũ Ông Phan Bá Cát (từ thửa số 682, tờ bản đồ số 10) - ông Nguyễn Đức Bá (đến thửa số 1287, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Mậu 2 - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Quang Hội (từ thửa số 844, tờ bản đồ số 10) - ông Nguyễn Văn Quý (đến thửa số 795, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Mậu 2 - Xã Kim Liên cũ Bà Dương Thị Tam (từ thửa số 811, tờ bản đồ số 10) - Bà Tô Thị Thu (đến thửa số 144, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Mậu 2 - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Xuân Thái (từ thửa số 526, tờ bản đồ số 10) - ông Nguyễn Đức Dũng (đến thửa số 149, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Mậu 2 - Xã Kim Liên cũ Bà Nguyễn Thị Khánh (từ thửa số 193, tờ bản đồ số 10) - Bà Hà Thị Bơ (đến thửa số 624, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Mậu 2 - Xã Kim Liên cũ ông Nguyễn Xuân Bá (từ thửa số 141, tờ bản đồ số 10) - Bà Lê Na (đến thửa số 404, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Mậu 2 - Xã Kim Liên cũ ôngNguyễn Anh Dũng (từ thửa số 1577, tờ bản đồ số 5) - Bà Nguyễn Thị Hoài (đến thửa số 1214, tờ bản đồ số 5) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Mậu 2 - Xã Kim Liên cũ ông Nguyễn Đức Tùng (từ thửa số 620, tờ bản đồ số 6) - ông Hà Huy Công (đến thửa số 1177, tờ bản đồ số 5) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Mậu 2 - Xã Kim Liên cũ ông Nguyễn Xuân Đường (từ thửa số 1140, tờ bản đồ số 5) - ông Trần Hữu Văn (đến thửa số 1499, tờ bản đồ số 5) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Mậu 2 - Xã Kim Liên cũ ông Hồ Sỹ Đường (từ thửa số 1419, tờ bản đồ số 5) - ông Trần Đình Quý (đến thửa số 1424, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xóm Liên Mậu 2 - Xã Kim Liên cũ (từ các thửa đường ngõ cụt, tờ bản đồ số 5) - (từ các thửa đường ngõ cụt, tờ bản đồ số 10, 11) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Liên Mậu 2 - Xã Kim Liên cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Liên Mậu 3 - Xã Kim Liên cũ Ông Phan Bá Quang (từ thửa số 223, tờ bản đồ số 11) - Bà Thái Thị Hương (đến thửa số 559, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Liên Mậu 3 - Xã Kim Liên cũ ông Nguyễn Quý Sơn (từ thửa số 2205, tờ bản đồ số 11) - Bà Phan Thị Huệ (đến thửa số 581, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Liên Mậu 3 - Xã Kim Liên cũ Bà Nguyễn Thị Nhung (từ thửa số 397, tờ bản đồ số 6) - ông Đậu Văn Lý (đến thửa số 177, tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Mậu 3 - Xã Kim Liên cũ Ông Trần Hữu Hậu (từ thửa số 451, tờ bản đồ số 6) - ông Nguyễn Hữu Lan (đến thửa số 1801, tờ bản đồ số 5) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Mậu 3 - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Văn Tư (từ thửa số 434, tờ bản đồ số 6) - ông Nguyễn Viết Công (đến thửa số 426, tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Mậu 3 - Xã Kim Liên cũ Ông Phan Sỹ Hải (từ thửa số 173, tờ bản đồ số 6) - ông Nguyễn Hữu Quế (đến thửa số 277, tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xóm Liên Mậu 3 - Xã Kim Liên cũ (từ các thửa đường ngõ cụt, tờ bản đồ số 6) - (từ các thửa đường ngõ cụt, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 7 m -Khu tái định cư 12 hộ Núi Chung - Xã Kim Liên cũ (từ thửa số 694, tờ bản đồ số 6) - (đến thửa số 705, tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Chế Biến, xóm Liên Mậu 3 - Xã Kim Liên cũ (từ thửa số 815, tờ bản đồ số 6) - (đến thửa số 825, tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Chế Biến, xóm Liên Mậu 3 - Xã Kim Liên cũ (từ thửa số 826, tờ bản đồ số 6) - (đến thửa số 830, tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Chế Biến, xóm Liên Mậu 3 - Xã Kim Liên cũ (từ thửa số 1238, tờ bản đồ số 6) - (đến thửa số 1246, tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Chế Biến, xóm Liên Mậu 3 - Xã Kim Liên cũ (từ thửa số 1247, tờ bản đồ số 6) - (đến thửa số 1260, tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Liên Mậu 3 - Xã Kim Liên cũ - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Hoàng Trù - Xã Kim Liên cũ ông Lê Văn Nông (từ thửa số 1537, tờ bản đồ số 10) - Ông Hoàng Thế Bảo (đến thửa số 287, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Hoàng Trù - Xã Kim Liên cũ Bà Hoàng Thị Niệm (từ thửa số 529, tờ bản đồ số 15) - ông Vương Đình Quang (đến thửa số 29, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Hoàng Trù - Xã Kim Liên cũ Ông Vương Hoàng Cử (từ thửa số 1539, tờ bản đồ số 10) - ông Vương Hoàng Huy (đến thửa số 129, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Hoàng Trù - Xã Kim Liên cũ Vùng Cơn Sông (từ thửa số 1622, tờ bản đồ số 15) - ông Phạm Văn Huê (đến thửa số 619, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Hoàng Trù - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Văn Mặc (từ thửa số 1694, tờ bản đồ số 10) - Ông Hoàng Xuân Niên (đến thửa số 2060, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Hoàng Trù - Xã Kim Liên cũ Ông Nguyễn Hội (từ thửa số 1571, tờ bản đồ số 10) - ông Hoàng Thế Thuận (đến thửa số 1736, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Hoàng Trù - Xã Kim Liên cũ Bà Hoàng Thị Định (từ thửa số 2024, tờ bản đồ số 10) - ông Trần Văn Tư (đến thửa số 168, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Hoàng Trù - Xã Kim Liên cũ Ông Hoàng Thế Biểu (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 16) - Bà Vương Thị Nguyệt (đến thửa số 194, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Hoàng Trù - Xã Kim Liên cũ Bà Trần Thị Hồng (từ thửa số 1875, tờ bản đồ số 16) - ông Hoàng Trung Kiên (đến thửa số 159, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Hoàng Trù - Xã Kim Liên cũ ông Hoàng Xuân Linh (từ thửa số 89, tờ bản đồ số 16) - ông Hoàng Thế Thành (đến thửa số 2139, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Hoàng Trù - Xã Kim Liên cũ ông Biện Văn Thạch (từ thửa số 314, tờ bản đồ số 15) - ông Hoàng Đình Lâm (đến thửa số 1610, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Hoàng Trù - Xã Kim Liên cũ Ông Hoàng Thế Sử (từ thửa số 1763, tờ bản đồ số 10) - ông Lê Văn Tiến (đến thửa số 3240, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Hoàng Trù - Xã Kim Liên cũ ông Biện Văn Đằng (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 15) - Bà Biện Thị Nhi (đến thửa số 720, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Hoàng Trù - Xã Kim Liên cũ ông Hoàng Xuân Minh (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 15) - ông Dương Đình Lam (đến thửa số 107, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Hoàng Trù - Xã Kim Liên cũ ông Biện Văn Dũng (từ thửa số 94, tờ bản đồ số 15) - ông Biện Văn Cơ (đến thửa số 313, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Hoàng Trù - Xã Kim Liên cũ ông Đinh Văn Thiệp (từ thửa số 210, tờ bản đồ số 15) - ông Biện Văn Lĩnh (đến thửa số 310, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Hoàng Trù - Xã Kim Liên cũ vùng Cơn Sông (từ thửa số 1622, tờ bản đồ số 15) - Bà Biện Thị Liên (đến thửa số 620, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xóm Hoàng Trù - Xã Kim Liên cũ (từ các thửa đường ngõ cụt, tờ bản đồ số 10, 11) - (từ các thửa đường ngõ cụt, tờ bản đồ số 15, 16) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hoàng Trù - Xã Kim Liên cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Liên Minh - Xã Kim Liên cũ Ông Chu Văn Bài (từ thửa số 1429, tờ bản đồ số 16) - ông Trần Gia Lộc (đến thửa số 726, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Liên Minh - Xã Kim Liên cũ ông Lê Văn Đông (từ thửa số 1585, tờ bản đồ số 10) - Ông Trần Khắc Lương (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Liên Minh - Xã Kim Liên cũ Ông Trần Khắc Vinh (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 22) - ông Trần Lê Đại (đến thửa số 1646, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Minh - Xã Kim Liên cũ ông Phạm Bá Hiệp (từ thửa số 1360, tờ bản đồ số 16) - Bà Trần Thị Trinh (đến thửa số 835, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Minh - Xã Kim Liên cũ ông Vương Hoàng Phương (từ thửa số 1507, tờ bản đồ số 16) - ông Nguyễn Văn Hùng (đến thửa số 760, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Minh - Xã Kim Liên cũ ông Trần Khánh Toàn (từ thửa số 694, tờ bản đồ số 16) - Bà Chu Thị Hải (đến thửa số 831, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Minh - Xã Kim Liên cũ Bà Lê Thị Khiêm (từ thửa số 951, tờ bản đồ số 16) - Ông Trần Văn Vượng (đến thửa số 1038, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Minh - Xã Kim Liên cũ ông Trần Hữu Long (từ thửa số 1472, tờ bản đồ số 16) - Bà Trần Thị Nhung (đến thửa số 1256, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Minh - Xã Kim Liên cũ ông Trần Thanh Tùng (từ thửa số 1161, tờ bản đồ số 16) - ông Trần Quốc Mão (đến thửa số 1228, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Minh - Xã Kim Liên cũ ông Trần Hữu Bằng (từ thửa số 17579, tờ bản đồ số 16) - ông Trần Cảnh (đến thửa số 1762, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Minh - Xã Kim Liên cũ ông Lê Văn Thư (từ thửa số 1678, tờ bản đồ số 16) - ông Hoàng Văn Đô (đến thửa số 1848, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Liên Minh - Xã Kim Liên cũ ông Nguyễn Văn Tư (từ thửa số 1649, tờ bản đồ số 16) - ông Chu Văn Khuyến (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xóm Liên Minh - Xã Kim Liên cũ (từ các thửa đường ngõ cụt, tờ bản đồ số 16) - (từ các thửa đường ngõ cụt, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Liên Minh - Xã Kim Liên cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Kim Liên cũ ông Võ Yên Định (từ thửa số 714, tờ bản đồ số 17) - ông Nguyễn Quảng (đến thửa số 1488, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Kim Liên cũ ông Trần Văn Đình (từ thửa số 819, tờ bản đồ số 17) - ông Trần Văn Lâm (đến thửa số 1451, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Kim Liên cũ ông Nguyễn Võ (từ thửa số 715, tờ bản đồ số 17) - ông Trần Văn Thắng (đến thửa số 892, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Kim Liên cũ ông Phạm Thịnh (từ thửa số 716, tờ bản đồ số 17) - Bà Võ Thị Vân (đến thửa số 1138, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Kim Liên cũ ông Nguyễn Cao Lục (từ thửa số 826, tờ bản đồ số 17) - ông Vương Hùng (đến thửa số 926, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Kim Liên cũ ông Nguyễn Văn Hiến (từ thửa số 723, tờ bản đồ số 17) - ông Trần Văn Sơn (đến thửa số 871, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Kim Liên cũ ông Phạm Văn Nam (từ thửa số 13484, tờ bản đồ số 17) - ông Nguyễn Văn Nhân (đến thửa số 2004, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Kim Liên cũ ông Trần Văn Nhã (từ thửa số 1610, tờ bản đồ số 17) - ông Võ Yên Ba (đến thửa số 1024, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Kim Liên cũ ông Trần Văn Minh (từ thửa số 1655, tờ bản đồ số 17) - ông Lê Thị Cẩm Tú (đến thửa số 666, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Kim Liên cũ ông Vương Hoàng Phát (từ thửa số 902, tờ bản đồ số 17) - ông Lê Đình Sáng (đến thửa số 934, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Kim Liên cũ ông Võ Yên Sửu (từ thửa số 785, tờ bản đồ số 17) - ông Lê Đình Quyết (đến thửa số 942, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Kim Liên cũ ông Hoàng Thị Trung (từ thửa số 686, tờ bản đồ số 17) - ông Lê Đình Hoàng (đến thửa số 913, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Kim Liên cũ ông Võ Yên Quyết (từ thửa số 603, tờ bản đồ số 17) - ông Trần Chinh (đến thửa số 846, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xóm Đại Đồng - Xã Kim Liên cũ (từ các thửa đường ngõ cụt, tờ bản đồ số 17) - (từ các thửa đường ngõ cụt, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 4 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Nương Hội xóm Đại Đồng - Xã Kim Liên cũ (từ thửa số 2129, tờ bản đồ số 17) - (đến thửa số 2149, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đại Đồng - Xã Kim Liên cũ - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Vân Hội - Xã Kim Liên cũ ông Trần Khắc Nghĩa (từ thửa số 1053, tờ bản đồ số 16) - ông Chu Văn Nhuận (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Vân Hội - Xã Kim Liên cũ ông Hoàng Đình Đăng (từ thửa số 1554, tờ bản đồ số 16) - ông Trần Tố (đến thửa số 1768, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Vân Hội - Xã Kim Liên cũ ông Trần Khắc Hùng (từ thửa số 1688, tờ bản đồ số 16) - ông Trần Khắc Duật (đến thửa số 1765, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Vân Hội - Xã Kim Liên cũ ông Trần Văn Hán (từ thửa số 1618, tờ bản đồ số 16) - ông Trần Khắc Trung (đến thửa số 1825, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Vân Hội - Xã Kim Liên cũ ông Chu Văn Sung - ông Nguyễn Văn Công |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Vân Hội - Xã Kim Liên cũ ông Chu Văn Lâm (từ thửa số 1692, tờ bản đồ số 16) - ông Phạm Đình Hùng (đến thửa số 1849, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Vân Hội - Xã Kim Liên cũ ông Phạm Đình Thiện (từ thửa số 1857, tờ bản đồ số 16) - ông Trần Huy Lực (đến thửa số 624, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Vân Hội - Xã Kim Liên cũ ông Chu Văn Đồng (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 23) - ông Trần Văn Bảy (đến thửa số 942, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Vân Hội - Xã Kim Liên cũ ông Trần Quyết Chiến (từ thửa số 458, tờ bản đồ số 22) - ông Trần Văn Lệ (đến thửa số 941, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Vân Hội - Xã Kim Liên cũ ông Trần Văn Sơn (từ thửa số 145, tờ bản đồ số 23) - Bà Trần Thị Lan (đến thửa số 502, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Vân Hội - Xã Kim Liên cũ ông Trần Văn Thuyết, Chu Văn Thông (từ thửa số 316, 243 tờ bản đồ số 23) - ông Hoàng Đình Sơn (đến thửa số 564, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Vân Hội - Xã Kim Liên cũ ông Chu Văn Hiểu (từ thửa số 154, tờ bản đồ số 23) - ông Chu Văn Đàn (đến thửa số 1769, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Vân Hội - Xã Kim Liên cũ ông Chu Văn Thuần (từ thửa số 39, tờ bản đồ số 23) - ông Chu Văn Sơn (đến thửa số 1727, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xóm Vân Hội - Xã Kim Liên cũ (từ các thửa đường ngõ cụt, tờ bản đồ số 16, 17) - (từ các thửa đường ngõ cụt, tờ bản đồ số 22, 23) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 4 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cửa Ngọ xóm Vân Hội - Xã Kim Liên cũ (từ thửa số 1489, tờ bản đồ số 22) - (đến thửa số 1494, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Vân Hội - Xã Kim Liên cũ - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Hồng Sơn - Xã Kim Liên cũ ông Phạm Văn Hiệp (từ thửa số 169, tờ bản đồ số 21) - ông Lê Hữu Xuân (đến thửa số 406, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Hồng Sơn - Xã Kim Liên cũ ông Lê Viết Thái (từ thửa số 167, tờ bản đồ số 21) - ông Lê Hữu Tiếp (đến thửa số 499, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Hồng Sơn - Xã Kim Liên cũ ông Lê Viết Phi (từ thửa số 226, tờ bản đồ số 21) - ông Phạm Công Luyện (đến thửa số 280, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Hồng Sơn - Xã Kim Liên cũ ông Lê Hữu Phúc (từ thửa số 323, tờ bản đồ số 21) - ông Trần Văn Phúc (đến thửa số 344, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Hồng Sơn - Xã Kim Liên cũ ông Hoàng Xuân Đường (từ thửa số 524, tờ bản đồ số 21) - ông Lê Xuân Toàn (đến thửa số 175, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Hồng Sơn - Xã Kim Liên cũ ông Hoàng Thị Cảnh (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 25) - ông Phạm Văn Mặc (đến thửa số 259, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Hồng Sơn - Xã Kim Liên cũ ông Phạm Công Tá (từ thửa số 600, tờ bản đồ số 21) - ông Phạm Văn Lộc (đến thửa số 561, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm Hồng Sơn - Xã Kim Liên cũ ông Phạm Mạnh Quỳnh (từ thửa số 409, tờ bản đồ số 21) - ông Nguyễn Ngọc Sáng (đến thửa số 757, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xóm Hồng Sơn - Xã Kim Liên cũ (từ các thửa đường ngõ cụt, tờ bản đồ số 21) - (từ các thửa đường ngõ cụt, tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồng Sơn - Xã Kim Liên cũ - |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Kim Liên cũ - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 7 m - Quy hoạch chia lô đất ở dân cư (để đấu giá) tại vùng Cửa Kho, xóm Sen 1, xã Kim Liên, huyện Nam Đàn được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 4063/QĐ-UBND ngày 21/10/2024 - Xã Kim Liên cũ Lô số 2, 3 - |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 7 m - Quy hoạch chia lô đất ở dân cư (để đấu giá) tại vùng Cửa Kho, xóm Sen 1, xã Kim Liên, huyện Nam Đàn được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 4063/QĐ-UBND ngày 21/10/2024 - Xã Kim Liên cũ Lô số 1, 4 - |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Quy hoạch chia lô đất ở dân cư (để đấu giá) tại vùng Cửa Kho, xóm Sen 1, xã Kim Liên, huyện Nam Đàn được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 4063/QĐ-UBND ngày 21/10/2024 - Xã Kim Liên cũ Lô số 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Quy hoạch chia lô đất ở dân cư (để đấu giá) tại vùng Cửa Kho, xóm Sen 1, xã Kim Liên, huyện Nam Đàn được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 4063/QĐ-UBND ngày 21/10/2024 - Xã Kim Liên cũ Lô số 5, 14 - |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường gom - Quy hoạch chia lô đất ở (tái định cư) tại xã Kim Liên, huyện Nam Đàn phục vụ GPMB dự án: Cải tạo, mở rộng Quốc lộ 46 đoạn Vinh - Nam - Xã Kim Liên cũ Lô số 1, 8, 17, 27 - |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Lô góc - Quy hoạch chia lô đất ở (tái định cư) tại xã Kim Liên, huyện Nam Đàn phục vụ GPMB dự án: Cải tạo, mở rộng Quốc lộ 46 đoạn Vinh - Nam - Xã Kim Liên cũ Lô số 7, 16, 26, 35 - |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m - Quy hoạch chia lô đất ở (tái định cư) tại xã Kim Liên, huyện Nam Đàn phục vụ GPMB dự án: Cải tạo, mở rộng Quốc lộ 46 đoạn Vinh - Nam - Xã Kim Liên cũ Lô số 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34 - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 7, 5 - Quy hoạch chia lô đất ở (tái định cư) tại xã Kim Liên, huyện Nam Đàn phục vụ GPMB dự án: Cải tạo, mở rộng Quốc lộ 46 đoạn Vinh - Nam - Xã Kim Liên cũ Lô số 2, 3, 4, 5, 6 - |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Dọc Đường tỉnh lộ 539 - Quy hoạch chia lô đất ở (tái định cư) tại xã Kim Liên, huyện Nam Đàn được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 3814/QĐ-UBND ngày 13/9/2023 - Xã Kim Liên cũ Lô số 41, 45 - |
Đất SX-KD | 3.696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Dọc Đường tỉnh lộ 539 - Quy hoạch chia lô đất ở (tái định cư) tại xã Kim Liên, huyện Nam Đàn được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 3814/QĐ-UBND ngày 13/9/2023 - Xã Kim Liên cũ Lô số 43, 44 - |
Đất SX-KD | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Dọc đường tỉnh lộ 541 - Quy hoạch chia lô đất ở (tái định cư) tại xã Kim Liên, huyện Nam Đàn được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 3814/QĐ-UBND ngày 13/9/2023 - Xã Kim Liên cũ Lô số 45 - |
Đất SX-KD | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m lô góc - Quy hoạch chia lô đất ở (tái định cư) tại xã Kim Liên, huyện Nam Đàn được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 3814/QĐ-UBND ngày 13/9/2023 - Xã Kim Liên cũ Lô số 20, 29, 30, 40, 46 - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m - Quy hoạch chia lô đất ở (tái định cư) tại xã Kim Liên, huyện Nam Đàn được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 3814/QĐ-UBND ngày 13/9/2023 - Xã Kim Liên cũ Lô số 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 47, 48 - |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m - Quy hoạch chia lô đất ở (tái định cư) tại xã Kim Liên, huyện Nam Đàn được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 3814/QĐ-UBND ngày 13/9/2023 - Xã Kim Liên cũ lô số 13, 14, 15 - |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m - Quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) tại vùng Đồng Lác xóm Liên Mậu 1, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An được Hội đồng nhân dân xã Kim Liên phâ duyệt tại Nghị quyết số 11/NQ-HĐND ngày 12/8/2025 - Xã Kim Liên cũ Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, - |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 7 m - Quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) tại vùng xen dắm xóm Liên Mậu 1, Liên Mậu 2, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An được Hội đồng nhân dân xã Kim Liên phâ duyệt tại Nghị quyết số 11/NQ-HĐND ngày 12/8/2025 - Xã Kim Liên cũ Lô số 1, 2, vùng xen dắm liên Mậu 1, Lô số tờ bản đồ số 5 - |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 5 m - Quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) tại vùng xen dắm xóm Liên Mậu 1, Liên Mậu 2, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An được Hội đồng nhân dân xã Kim Liên phâ duyệt tại Nghị quyết số 11/NQ-HĐND ngày 12/8/2025 - Xã Kim Liên cũ Lô số 1, 2, 3, 5, 5, 6 vùng xen dắm liên Mậu 2, tờ bản đồ số 5 - |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m - Quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) tại vùng Cựa ông, xóm Liên Mậu 2, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An được Hội đồng nhân dân xã Kim Liên phâ duyệt tại Nghị quyết số 11/NQ-HĐND ngày 12/8/2025 - Xã Kim Liên cũ Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17 tờ bản đồ số 11 - |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m - Quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) tại vùng Đa Choi, xóm Liên Mậu 1, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An được Hội đồng nhân dân xã Kim Liên phâ duyệt tại Nghị quyết số 11/NQ-HĐND ngày 12/8/2025 - Xã Kim Liên cũ Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, - |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m - Quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) tại vùng Ao xóm Sen 1, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An được Hội đồng nhân dân xã Kim Liên phâ duyệt tại Nghị quyết số 11/NQ-HĐND ngày 12/8/2025 - Xã Kim Liên cũ Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, - |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m - Quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) tại vùng Cựa Ngọ xóm Vân Hội, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An được Hội đồng nhân dân xã Kim Liên phâ duyệt tại Nghị quyết số 11/NQ-HĐND ngày 12/8/2025 - Xã Kim Liên cũ từ Lô số 1 - đến lô số 231 tờ bản đồ số 22 |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m - Quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) tại vùng Đồng Sen, xóm Sen 1, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An được Hội đồng nhân dân xã Kim Liên phâ duyệt tại Nghị quyết số 11/NQ-HĐND ngày 12/8/2025 - Xã Kim Liên cũ từ Lô số 1 - đến lô số 234 tờ bản đồ số 9, 10 |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Nam Giang cũ Từ thửa 1701, tờ bản đồ số 17 (cây xăng Nghệ tĩnh) - Đến đoạn giao vào Nhà văn hóa xóm 1 |
Đất SX-KD | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Nam Giang cũ Từ thửa 2237, 2418, tờ bản đố số 18 (Từ thửa đất ông Nguyễn Ngọc Hóa) - Đến thửa đất số 1029, 1080, tờ bản đồ số 18 (thửa đất nhà Nguyễn Quốc Vinh) |
Đất SX-KD | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Nam Giang cũ Từ thửa 1081, 1030, tờ bản đố số 18 (Thửa đất Trần Công Hoài) - Đến thửa đất số 2108, 2191, tờ bản đồ số 18 (Thửa đất Trầm Quốc Chính) |
Đất SX-KD | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Nam Giang cũ Từ thửa 2048, 1981, tờ bản đố số 18 (Thửa đất Trần Văn Nam) - Đến thửa đất số 1111, 2075, tờ bản đồ số 18 (thửa đất Trần Văn Đồng) |
Đất SX-KD | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Nam Giang cũ Từ thửa 492, 1109, tờ bản đố số 19 (Thửa đất Phạm Văn An) - Đến thửa đất số 553, 1043, tờ bản đồ số 19 (Xý nghiệp đá 45) |
Đất SX-KD | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Nam Giang cũ Các thửa 1154, 1176, 1214 tờ bản đồ số 18 - |
Đất SX-KD | 4.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46B - Xã Nam Giang cũ Từ thửa đất số 33, tờ bản đố số 17 (Công ty dệt may Hà Nội) - Đến thửa đất số 2251, tờ bản đồ số 17 (Công ty TNHH Havina Kim Liên) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46B - Xã Nam Giang cũ Từ thửa đất số 1774, tờ bản đồ số 14 (Bến cát sản Cao Danh Nhi) - Đến thửa đất số 1763, tờ bản đồ số 14 (Cây xăng dầu) |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46B - Xã Nam Giang cũ Từ thửa 1181, tờ bản đồ số 11 (thửa đất của Nguyễn Hữu Nam) - Đến thửa đất số 1470, tờ bản đồ số 11 (Trạm quản lý bảo vệ rừng đặc dụng) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 539 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 05, tờ bản đồ số 08 (thửa đất của Nguyễn Thị Lý) - Đến thửa đất số 05, tờ bản đồ số 09 (Trần Văn Đỉnh) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 539 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 06, tờ bản đồ số 09 (thửa đất của Lê Văn Khải) - Đến thửa đất số 129, tờ bản đồ số 05 (Vương Hữu Cường) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 539 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 231, tờ bản đồ số 05 (thửa đất của Trần Hữu Sơn) - Đến thửa đất số 233, tờ bản đồ số 05 (Nguyễn Ngọc Tú) |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 539 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 89, tờ bản đồ số 05 (thửa đất của Đặng Hoàng Linh) - Đến thửa đất số 48, tờ bản đồ số 05 (Nguyễn Thị Thúy) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 539 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 145, tờ bản đồ số 06 (thửa đất của Lê Văn Triều) - Đến thửa đất số 778, tờ bản đồ số 06 (Nhà văn hóa xóm 9 cũ)) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 539 - Xã Nam Giang cũ Từ nhà văn hóa xóm 9 cũ - Càu Bạch |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 539 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 976, tờ bản đồ số 14 (Trụ sở UBND xã) - Đến thửa đất số 1686, tờ bản đồ số 18 (Phạm Viết Tuấn) |
Đất SX-KD | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 539 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 69, tờ bản đồ số 18 (Lê Đức Hồng) - Đến thửa đất số 2652, tờ bản đồ số 18 (Phạm Thị Ngọc) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường DH.12 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 1213, tờ bản đồ số 18 (Phan Sỹ Tường) - Đến thửa đất số 1979, tờ bản đồ số 18 (Phạm Viết Phòng) |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục xã xóm 1 đi xóm 3 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 471, tờ bản đồ số 17 (Trần Hữu Cường) - Đến thửa đất số 1813, tờ bản đồ số 18 (Nguyễn Trung Hiếu) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường vào Trại cá - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 2352, tờ bản đồ số 18 (Trần Hoàng Minh) - Đến thửa đất số 1813, tờ bản đồ số 18 (Nguyễn Trung Hiếu) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục xã xóm 1 đi xóm 3 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 60, tờ bản đồ số 17 (Trần Hữu Chiến) - Đến thửa đất số 353, tờ bản đồ số 18 (Phan Thị Tiu) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Làng Cộ - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 136, tờ bản đồ số 09 (Cao Xuân Nguyên) - Đến thửa đất số 245, tờ bản đồ số 10 (Nguyễn Văn Vinh) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 654, tờ bản đồ số 17 (Trần Thị Vinh) - Đến thửa đất số 1687, tờ bản đồ số 17 (Nguyễn Đình Việt) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 654, tờ bản đồ số 17 (Trần Thị Vinh) - Đến thửa đất số 29, tờ bản đồ số 17 (Phan Thị Dung) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 655, tờ bản đồ số 17 (Trần Kim Hùng) - Đến thửa đất số 1802, tờ bản đồ số 13 (Nguyễn Thị Lương) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 621, tờ bản đồ số 17 (Nguyễn Văn Chất) - Đến thửa đất số 538, tờ bản đồ số 18 (Nông Thị Niêng) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 57, tờ bản đồ số 18 (Nguyễn Văn Minh) - Đến thửa đất số 2026, tờ bản đồ số 18 (Bành Trọng Nguyên) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 541, tờ bản đồ số 18 (Nguyễn Văn Hồng) - Đến thửa đất số 1519, tờ bản đồ số 18 (Trần Cao Cường) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 445, tờ bản đồ số 17 (Phan Sỹ Minh) - Đến thửa đất số 377, tờ bản đồ số 18 (Nguyễn Văn Tuấn) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 364, tờ bản đồ số 17 (Nguyễn Hữu Thọ) - Đến thửa đất số 321, tờ bản đồ số 18 (Lê Thị Dục) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 63, tờ bản đồ số 17 (Hồ Trần Ái) - Đến thửa đất số 145, tờ bản đồ số 17 (Trần Văn Cầm) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Xóm 1 - Xã Nam Giang cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 1006, tờ bản đồ số 18 (Phan Trọng Khương) - Đến thửa đất số 594, tờ bản đồ số 18 (Phạm Văn Trung) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 944, tờ bản đồ số 18 (Phan Sỹ Hoàng) - Đến thửa đất số 590, tờ bản đồ số 18 (Nguyễn Thị Liên) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 2374, tờ bản đồ số 18 (Phan Thị Nguyệt) - Đến thửa đất số 947, tờ bản đồ số 18 (Phan Trọng Liên) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 731, tờ bản đồ số 18 (Nguyễn Thị Hồng) - Đến thửa đất số 705, tờ bản đồ số 18 (Nguyễn Trọng Ngư) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 2649, tờ bản đồ số 18 (Nhà thờ họ Phan Trọng) - Đến thửa đất số 791, tờ bản đồ số 18 (Bùi Đình Niệm) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 507, tờ bản đồ số 18 (Bùi Đình Thông) - Đến thửa đất số 405, tờ bản đồ số 18 (Hồ Thị Dung) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 273, tờ bản đồ số 18 (Hoàng Xuân Linh) - Đến thửa đất số 270, tờ bản đồ số 18 (Trần Đình Tính) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 207, tờ bản đồ số 18 (Trần Công An) - Đến thửa đất số 205, tờ bản đồ số 18 (Lê Văn Thiều) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 68, tờ bản đồ số 18 (Nguyễn Bá Lộc) - Đến thửa đất số 107, tờ bản đồ số 18 (Nguyễn Thị Hòa) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 2291, tờ bản đồ số 18 (Vương Hoàng Hoài) - Đến thửa đất số 1922, tờ bản đồ số 18 (Nguyễn Xuân Kiên) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Xóm 2 - Xã Nam Giang cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 1132, tờ bản đồ số 18 (Bùi Đình Liệu) - Đến thửa đất số 2097, tờ bản đồ số 18 (Lê Khắc Hiền) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 1088, tờ bản đồ số 18 (Trần Hữu Nam) - Đến thửa đất số 1095, tờ bản đồ số 18 (Nguyễn Thị Chung) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 1912, tờ bản đồ số 18 (Bùi Đình Quang) - Đến thửa đất số 2337, tờ bản đồ số 18 (Trần Văn Ngụ) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 824, tờ bản đồ số 18 (Bạnh Trọng Xơn) - Đến thửa đất số 770, tờ bản đồ số 18 (Nguyễn Thị Kim) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 793, tờ bản đồ số 18 (Nguyễn Ngọc Lân) - Đến thửa đất số 709, tờ bản đồ số 18 (Phan Trọng Tuấn) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 1839, tờ bản đồ số 18 (Võ Thị San) - Đến thửa đất số 1142, tờ bản đồ số 18 (Bùi Đình Hùng) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 1992, tờ bản đồ số 18 (Bùi Đình Thịnh) - Đến thửa đất số 495, tờ bản đồ số 18 (Võ Văn Bình) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 375, tờ bản đồ số 18 (Phạm Huy Hùng) - Đến thửa đất số 470, tờ bản đồ số 18 (Hoàng Đình Mạch) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 3 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 1902, tờ bản đồ số 18 (Nguyễn Viết Thư) - Đến thửa đất số 1904, tờ bản đồ số 18 (Bùi Đình Hoàn) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 3 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 1066, tờ bản đồ số 18 (Nguyễn Thị Bình An) - Đến thửa đất số 1854, tờ bản đồ số 18 (Nguyễn Thị Hương) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 3 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 1068, tờ bản đồ số 18 (Trần Hữu Kỳ) - Đến thửa đất số 2380, tờ bản đồ số 18 (Nguyễn Khắc Văn) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 3 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 1543, tờ bản đồ số 18 (Bùi Quang Thiều) - Đến thửa đất số 2349, tờ bản đồ số 18 (Nguyễn Thị Thanh) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 3 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 829, tờ bản đồ số 18 (Võ Thị Xuân) - Đến thửa đất số 773, tờ bản đồ số 18 (Bùi Mạnh Cường) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 3 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 2355, tờ bản đồ số 18 (Bùi Mạnh Cường) - Đến thửa đất số 2367, tờ bản đồ số 18 (Nguyễn Văn Thành) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 3 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 632, tờ bản đồ số 18 (Bành Trọng Trung) - Đến thửa đất số 416, tờ bản đồ số 18 (Phạm Thị Tâm) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 3 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 492, tờ bản đồ số 18 (Nguyễn Văn Thiết) - Đến thửa đất số 2300, tờ bản đồ số 18 (Nhà văn hóa xóm 5 cũ) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 3 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 373, tờ bản đồ số 18 (Trần Cảnh Hồng) - Đến thửa đất số 374, tờ bản đồ số 18 (Lê Hồng Thắng) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 3 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 1812, tờ bản đồ số 18 (Nguyễn Hữu Hưng) - Đến thửa đất số 515, tờ bản đồ số 18 (Võ Duy Hòa) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 3 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 634, tờ bản đồ số 18 (Nguyễn Thị Hường) - Đến thửa đất số 513, tờ bản đồ số 18 (Phạm Doãn Thắng) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 3 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 277, tờ bản đồ số 18 (Phan Viết Quảng) - Đến thửa đất số 2261, tờ bản đồ số 18 (Lương Thị Quyên) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 3 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 278, tờ bản đồ số 18 (Lương Trọng Định) - Đến thửa đất số 248, tờ bản đồ số 18 (Lương Trọng Minh) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Xóm 3 - Xã Nam Giang cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 520, tờ bản đồ số 19 (Nguyễn Thị Tường) - Đến thửa đất số 578, tờ bản đồ số 19 (Trần Hữu Nam) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 855, tờ bản đồ số 19 (Nguyễn Thị Tuyết) - Đến thửa đất số 344, tờ bản đồ số 19 (Lê Xuân Tam) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 393, tờ bản đồ số 19 (Trương Sỹ Long) - Đến thửa đất số 412, tờ bản đồ số 19 (Nguyễn Văn Trung) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 860, tờ bản đồ số 19 (Trần Đình Hưng) - Đến thửa đất số 755, tờ bản đồ số 19 (Lê Văn Ngọc) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các hộ tuyến 1 vùng Khe Lốt - Xóm 4 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 1156, tờ bản đồ số 19 (Trần Thị Loan) - Đến thửa đất số 632, tờ bản đồ số 15 (Nguyễn Văn Hùng) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 4 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 830, tờ bản đồ số 19 (Trần Huy Định) - Đến thửa đất số 812, tờ bản đồ số 19 (Hoàng Thế Hải) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 4 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 577, tờ bản đồ số 19 (Nguyễn Khắc Cẩn) - Đến thửa đất số 1262, tờ bản đồ số 19 (Nguyễn Văn Kiệt) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 4 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 1251, tờ bản đồ số 19 (Lê Thị Thảo) - Đến thửa đất số 1272, tờ bản đồ số 19 (Đăng Huy Hùng) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 4 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 750, tờ bản đồ số 19 (Nguyễn Huy Hoàng) - Đến thửa đất số 977, tờ bản đồ số 19 (Nguyễn Thị Vân) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 4 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 544, tờ bản đồ số 19 (Đặng Đình Vỹ) - Đến thửa đất số 1285, tờ bản đồ số 19 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 4 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 939, tờ bản đồ số 19 (Nguyễn Ngọc Sơn) - Đến thửa đất số 1330, tờ bản đồ số 19 (Trương Sỹ Long) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 4 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 862, tờ bản đồ số 19 (Nguyễn Thị Hoa) - Đến thửa đất số 119, tờ bản đồ số 19 (Lê Xuân Hùng) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 4 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 707, tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 717, tờ bản đồ số 19 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại - Xóm 4 - Xã Nam Giang cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 199, tờ bản đồ số 15 (Nguyễn Thị Tường) - Đến thửa đất số 1072, tờ bản đồ số 11 (Phan Sỹ Sơn) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 1020, tờ bản đồ số 11 (Phạm Đình Hải) - Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 07 (Nguyễn Thị Liên) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 121, tờ bản đồ số 11 (Phan Viết Hạ) - Đến thửa đất số 84, tờ bản đồ số 11 (Trần Thị Liên) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 55, tờ bản đồ số 11 (Bùi Đình Châu) - Đến thửa đất số 820, tờ bản đồ số 10 (Trần Công Hải) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 185, tờ bản đồ số 6 (Trần Quang Hợp) - Đến thửa đất số 44, tờ bản đồ số 6 (Bùi Đức Thiện) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 185, tờ bản đồ số 6 (Trần Quang Hợp) - Đến thửa đất số 162, tờ bản đồ số 6 (Phan Thị Toan) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 272, tờ bản đồ số 6 (Phan Đức Huề) - Đến thửa đất số 743, tờ bản đồ số 6 (Trần Công Anh) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 318, tờ bản đồ số 6 (Hồ Sỹ Thêm) - Đến thửa đất số 219, tờ bản đồ số 6 (Phan Sỹ Chính) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 213, tờ bản đồ số 10 (Nguyễn Thái An) - Đến thửa đất số 836, tờ bản đồ số 6 (Nhà văn hóa xóm 5) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 5 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 76, tờ bản đồ số 11 (Phan Thị Vinh) - Đến thửa đất số 123, tờ bản đồ số 11 (Phan Sỹ Long) |
Đất SX-KD | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 5 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 12, tờ bản đồ số 6 (Lê Bá Hùng) - Đến thửa đất số 10, tờ bản đồ số 6 (Phan Sỹ Đài) |
Đất SX-KD | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 5 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 12, tờ bản đồ số 6 (Lê Bá Hùng) - Đến thửa đất số 1, tờ bản đồ số 6 (Nguyễn Văn Thắng) |
Đất SX-KD | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 5 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 643, tờ bản đồ số 6 (Cao Mạnh Tuyên) - Đến thửa đất số 32, tờ bản đồ số 6 (Nguyễn Văn Tứ) |
Đất SX-KD | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 5 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 279, tờ bản đồ số 6 (Nguyễn Khắc Lạng) - Đến thửa đất số 74, tờ bản đồ số 10 (Bùi Đình Lương) |
Đất SX-KD | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 5 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 666, tờ bản đồ số 6 (Bùi Thị Thu Hè) - Đến thửa đất số 107, tờ bản đồ số 6 (Phan Sỹ Tình) |
Đất SX-KD | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 5 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 667, tờ bản đồ số 6 (Nguyễn Văn Phương) - Đến thửa đất số 93, tờ bản đồ số 6 (Nguyễn Văn Khôi) |
Đất SX-KD | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 5 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 151, tờ bản đồ số 6 (Cao Minh Toàn) - Đến thửa đất số 95, tờ bản đồ số 6 (Nguyễn Thị Hòa) |
Đất SX-KD | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 5 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 153, tờ bản đồ số 6 (Bùi Đình Lộc) - Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 6 (Phan Trọng Thắng) |
Đất SX-KD | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 5 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 785, 197, tờ bản đồ số 6 (Phan Đức Huề) - Đến thửa đất số 244, tờ bản đồ số 10 (Phan Sỹ Đường) |
Đất SX-KD | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 5 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 47, tờ bản đồ số 6 (Phan Quý Vinh) - Đến thửa đất số 106, tờ bản đồ số 6 (Nguyễn Văn Sơn) |
Đất SX-KD | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 5 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 158, tờ bản đồ số 6 (Nguyễn Thị Hương) - Đến thửa đất số 37, tờ bản đồ số 6 (Bùi Đình Tiến) |
Đất SX-KD | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 5 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 475, tờ bản đồ số 6 (Nguyễn Khắc Hải) - Đến thửa đất số 425, tờ bản đồ số 6 (Phan Sỹ Hà) |
Đất SX-KD | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Xóm 5 - Xã Nam Giang cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 2064, tờ bản đồ số 10 (Phan Viết Hoàn) - Đến thửa đất số 216, tờ bản đồ số 6 (Bùi Đình Hoàng) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 103, tờ bản đồ số 9 (Lê Đức Bình) - Đến thửa đất số 227, tờ bản đồ số 5 (Bùi Đình Lam) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 1112, tờ bản đồ số 9 (Đặng Xuân Đức) - Đến thửa đất số 280, tờ bản đồ số 5 (Lê Mạnh Tài) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường lên mộ bà Hoàng Thị Loan (cũ) - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 35, tờ bản đồ số 9 (Nguyễn Thị Liên) - Đến thửa đất số 63, tờ bản đồ số 5 (Phạm Thị Thành) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 27, tờ bản đồ số 9 (Bùi Đình Đồng) - Đến thửa đất số 205, tờ bản đồ số 9 (Nguyễn Ngọc Cường) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 131, tờ bản đồ số 9 (Hồ Văn Quân) - Đến thửa đất số 40, tờ bản đồ số 5 (Nguyễn Trọng Hồng) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 3, tờ bản đồ số 8 (Nguyễn Văn Lộc) - Đến thửa đất số 4, tờ bản đồ số 8 (Nguyễn Thị Hạnh) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 2117, tờ bản đồ số 9 (Nguyễn Xuân Nam) - Đến thửa đất số 2109, tờ bản đồ số 5 (Bùi Thị Nhung) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 10, tờ bản đồ số 5 (Đào Hoa Vinh) - Đến thửa đất số 699, tờ bản đồ số 6 (Biện Văn Trường) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 469, tờ bản đồ số 9 (Lê Duy Dũng) - Đến thửa đất số 187, tờ bản đồ số 10 (Phan Sỹ Thống) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 2140, tờ bản đồ số 9 (Nguyễn Hữu Sơn) - Đến thửa đất số 3009, tờ bản đồ số 9 (Phan Sỹ Diệu) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 2196, tờ bản đồ số 9 (Bạch Hưng Tùng) - Đến thửa đất số 2179, tờ bản đồ số 9 (Phan Thị Tâm) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 100, tờ bản đồ số 9 (Phan Sỹ Nhuần) - Đến thửa đất số 2184, tờ bản đồ số 9 (Nguyễn Thị Hải Phong) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 62, tờ bản đồ số 5 (Nguyễn Văn Thương) - Đến thửa đất số 205, tờ bản đồ số 5 (Nguyễn Văn Thế) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 80, tờ bản đồ số 5 (Cao Văn Phùng) - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 145, tờ bản đồ số 5 (Trần Hữu Quyền) - Đến thửa đất số 59, tờ bản đồ số 5 (Phan Thị Dật) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 1111, tờ bản đồ số 9 (Trần Thị Hoài) - Đến thửa đất số 86, tờ bản đồ số 9 (Lê Thị Thuần) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 126, tờ bản đồ số 9 (Nguyễn Trọng Từ) - Đến thửa đất số 73, tờ bản đồ số 9 (Nguyễn Văn Long) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 89, tờ bản đồ số 9 (Võ Đình Kính) - Đến thửa đất số 49, tờ bản đồ số 9 (Trần Thị Thiều) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 51, tờ bản đồ số 9 (Nguyễn Hữu Huy) - Đến thửa đất số 1956, tờ bản đồ số 10 (Phan Thị Thành) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 51, tờ bản đồ số 9 (Nguyễn Hữu Huy) - Đến thửa đất số 1956, tờ bản đồ số 10 (Phan Thị Thành) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 52, tờ bản đồ số 5 (Nguyễn Hữu Minh) - Đến thửa đất số 9, tờ bản đồ số 5 (Nguyễn Ngọc Sơn) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 187, tờ bản đồ số 5 (Bùi Đình Thận) - Đến thửa đất số 175, tờ bản đồ số 5 (Lê Thị Cảnh) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 203, tờ bản đồ số 5 (Nguyễn Trọng Sáng) - Đến thửa đất số 108, tờ bản đồ số 5 (Tôn Quang Hanh) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 30, tờ bản đồ số 9 (Nguyễn Xuân Liệu) - Đến thửa đất số 2204, tờ bản đồ số 9 (Nguyễn Xuân Liệu) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục phụ - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa số 58, tờ bản đồ số 6 (Đặng Xuân Ngọc) - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Giang cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nam Giang cũ - Xã Nam Giang cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường phía Tây (giáp Havina) - Khu đấu giá Đồng Danh 1, Đồng Danh 2 - Xã Nam Giang cũ Thửa đất 1545, tờ 17 - Đến thửa đất số 1527, tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường giữa khu đấu giá Đồng Dang 1 và Đồng Danh 2 - Khu đấu giá Đồng Danh 1, Đồng Danh 2 - Xã Nam Giang cũ Thửa đất 1564, tờ 17 - Đến thửa đất số 1583, tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường giữa khu đấu giá Đồng Dang 1 và Đồng Danh 2 - Khu đấu giá Đồng Danh 1, Đồng Danh 2 - Xã Nam Giang cũ Thửa đất 1788, tờ 17 - Đến thửa đất số 223, tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường phia Bắc khu đấu giá Đồng Danh 1 - Khu đấu giá Đồng Danh 1, Đồng Danh 2 - Xã Nam Giang cũ Thửa đất 1546, tờ 17 - Đến thửa đất số 1607, tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường phia Nam khu đấu giá Đồng Danh 2 - Khu đấu giá Đồng Danh 1, Đồng Danh 2 - Xã Nam Giang cũ Thửa đất 2200, tờ 17 - Đến thửa đất số 2244, tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường phia Đông khu đấu giá Đồng Danh - Khu đấu giá Đồng Danh 1, Đồng Danh 2 - Xã Nam Giang cũ Thửa đất 1608, tờ 17 - Đến thửa đất số 2241, tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nội bộ khu đấu giá - Khu đấu giá Đồng Danh 1, Đồng Danh 2 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa đất số 1547, tờ bản đồ số 17 - Đến thửa 2199, tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nội bộ khu đấu giá - Khu đấu giá Đồng Danh 1, Đồng Danh 2 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa đất số 1585, tờ bản đồ số 17 - Đến thửa 1594, tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nội bộ khu đấu giá - Khu đấu giá Đồng Danh 1, Đồng Danh 2 - Xã Nam Giang cũ Từ thửa đất số 2211, tờ bản đồ số 17 - Đến thửa 2217, tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa còn lại trong khu đấu giá - Khu đấu giá Đồng Danh 1, Đồng Danh 2 - Xã Nam Giang cũ - |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường giữa khu Cửa Trùa 1 và Cửa Trùa 2 - Khu đấu giá Cửa Trùa 1 - Xã Nam Giang cũ Từ lô 1 (thửa 2752, tờ 18) - Đến lô 15 (thửa 2766, tờ 18) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường giáp Mương tiêu Du Lĩnh - Khu đấu giá Cửa Trùa 1 - Xã Nam Giang cũ Từ lô 36 (thửa 2787, tờ 18) - Đến lô 51 (thửa 2802, tờ 18) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nội bộ khu đấu giá - Khu đấu giá Cửa Trùa 1 - Xã Nam Giang cũ Từ lô 16 (thửa 2767, tờ 18) - Đến lô 35 (thửa 2786, tờ 18) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nội bộ khu đấu giá - Khu đấu giá Cửa Trùa 1 - Xã Nam Giang cũ Từ lô 27 (thửa 2778, tờ 18) - Đến lô 48 (thửa 2799, tờ 18) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nội bộ khu đấu giá - Khu đấu giá Cửa Trùa 1 - Xã Nam Giang cũ Từ lô 21 (thửa 2772, tờ 18) - Đến lô 23 (thửa 2774, tờ 18) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường giữa khu Cửa Trùa 1 và Cửa Trùa 2 - Khu đấu giá Cửa Trùa 2 - Xã Nam Giang cũ Từ lô 01 (thửa 2880, tờ 18) - Đến lô 32 (thửa 502, tờ 21) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường giáp Mương tiêu Du Lĩnh - Khu đấu giá Cửa Trùa 2 - Xã Nam Giang cũ Từ lô 33 (thửa 503, tờ 21) - Đến lô 115 (thửa 527, tờ 21) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường phia Đông (đi vào Xã Hưng Đạo) - Khu đấu giá Cửa Trùa 2 - Xã Nam Giang cũ Từ lô 22 (thửa 2901, tờ 18) - Đến lô 123 (thửa 529, tờ 21) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nội bộ khu đấu giá - Khu đấu giá Cửa Trùa 2 - Xã Nam Giang cũ Từ lô 6 (thửa 2885, tờ 18) - Đến lô 21 (thửa 2900, tờ 18) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nội bộ khu đấu giá - Khu đấu giá Cửa Trùa 2 - Xã Nam Giang cũ Từ lô 38 (thửa 2913, tờ 18) - Đến lô 111 (thửa 2951, tờ 18) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nội bộ khu đấu giá - Khu đấu giá Cửa Trùa 2 - Xã Nam Giang cũ Từ lô 4 (thửa 2883, tờ 18) - Đến lô 41 (thửa 504, tờ 21) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nội bộ khu đấu giá - Khu đấu giá Cửa Trùa 2 - Xã Nam Giang cũ Từ lô 109 (thửa 2934, tờ 18) - Đến lô 114 (thửa 526, tờ 21) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m - Quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) tại vùng Đồng Hồ, xóm xóm 2, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An được Hội đồng nhân dân xã Kim Liên phâ duyệt tại Nghị quyết số 11/NQ-HĐND ngày 12/8/2025 - Xã Nam Giang cũ Từ Lô số 1 - đến lô số 199 |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m - Quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) tại vùng Cựa Trùa, xóm xóm 2, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An được Hội đồng nhân dân xã Kim Liên phâ duyệt tại Nghị quyết số 11/NQ-HĐND ngày 12/8/2025 - Xã Nam Giang cũ Từ Lô số 1 - đến lô số 184 |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m - Quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) tại vùng Làng Cộ, xóm 5, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An được Hội đồng nhân dân xã Kim Liên phâ duyệt tại Nghị quyết số 11/NQ-HĐND ngày 12/8/2025 - Xã Nam Giang cũ Từ Lô số 1 - đến lô số 249 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m - Quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) tại vùng Trại Cá, xóm 3, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An được Hội đồng nhân dân xã Kim Liên phâ duyệt tại Nghị quyết số 11/NQ-HĐND ngày 12/8/2025 - Xã Nam Giang cũ Từ Lô số 1 - đến lô số 198 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên - Xã Nam Giang cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 539C - Xã Nam Cát cũ Cầu Đập Dực: (ĐH1)Từ Thửa 1040, tờ bản đồ số 01 (Nhà ông Nguyễn Thành Vinh) - Hết xóm Phú Thọ:Đến Thửa 136, tờ bản đồ số 04 (Nhà ông Phan Văn Tiến) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 539C - Xã Nam Cát cũ Cây Đa: (ĐH1)Từ Thửa 1052, tờ bản đồ số 04 (Nhà bà Nguyễn Thị Ba) - Ngã tư Đa Cát:Đến Thửa 795, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Hoàng Văn Bá) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường tỉnh lộ 539C - Xã Nam Cát cũ Ngã tư Đa Cát: (ĐH1)Từ Thửa 797, tờ bản đồ số 09 (Nhà bà Hồ Thị Dung) - Hết xóm Mỹ Thiện:Đến Thửa 804, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Nguyễn Xuân Bình) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xã ĐX.111 - Xóm Phú Thọ - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 670, tờ bản đồ số 01 (Nhà ông Hoàng Ngọc Đồng) - Đến thửa 496, tờ bản đồ số 01 (Nhà ông Hoàng Ngọc Thuyết) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xã ĐX.111 - Xóm Phú Thọ - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 61, tờ bản đồ số 01 (Nhà bà Nguyễn Thị Thỏa) - Đến thửa 85, tờ bản đồ số 01 (Nhà ông Nguyễn Văn Hạnh) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xã ĐX.111 - Xóm Phú Thọ - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1014, tờ bản đồ số 04 (Nhà ông Phan Văn Điển) - Đến thửa 190, tờ bản đồ số 04 (Nhà bà Hồ Thị Hòa) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 107 - Xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 636, tờ bản đồ số 04 (Nhà ông Lê Văn Đông) - Đến thửa 914, tờ bản đồ số 04 (Nhà ông Nguyễn Văn Hán) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 107 - Xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 07 (Nhà ông Nguyễn Đình Toản - Đến thửa 362, tờ bản đồ số 07 (Nhà ông Nguyễn Văn Thuận) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 107 - Xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 173, tờ bản đồ số 07 (Nhà ông Nguyễn Văn Tiến) - Đến thửa 154, tờ bản đồ số 07 (Nhà ông Nguyễn Văn Thắng) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 112 - xóm Trung Đức - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1064, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Nguyễn Văn Trường) - Đến thửa 287, tờ bản đồ số 05 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 112 - xóm Trung Đức - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1501, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Nguyễn Văn Hậu) - Từ thửa 408, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Nguyễn Văn Khuyến) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 112 - xóm Trung Đức - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 675, tờ bản đồ số 02 (Nhà bà Nguyễn Thị Hoàn) - Đến thửa 77, tờ bản đồ số 02 (Nhà ông Nguyễn Văn Đông) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xã - xóm Thường Xuân - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 266, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Nguyễn Văn Đức) - Đến thửa 171, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Nguyễn Đình Khoa) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xã - xóm Thường Xuân - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 197, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Nguyễn Tiến Sỹ) - Đến thửa 1385, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Hoàng Đăng Ái) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xã - xóm Thường Xuân - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 532, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Hoàng Ngọc Thu) - Đến thửa 479, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Hoàng Ngọc Huấn) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 109 - xóm Xuân Hòa - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 572, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Hồ Sỹ Tân) - Đến thửa 1345, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Phan Văn Hải) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 109 - xóm Xuân Hòa - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1008, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Hoàng Ngọc Tố) - Đến thửa 1457, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Phan Văn Thắng) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 109 - xóm Xuân Hòa - Xã Nam Cát cũ Thửa 894, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Phan Văn Hiến) - Đến Thửa 1228, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Hồ Công Bình) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 109 - xóm Xuân Hòa - Xã Nam Cát cũ Thửa 5, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Hồ Sỹ Ái) - Đến Thửa 100, tờ bản đồ số 12 (Nhà bà Phan Thị Thu) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
xóm Mỹ Thiện - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 459, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Phan Văn Thuận) - Đến thửa 375, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Nguyễn Văn Tài) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Phú Thọ - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1039, tờ bản đồ số 01 (Nhà ông Đoàn Văn Phúc) - Đến thửa 703, tờ bản đồ số 01 (Nhà ông Đoàn Thanh Bình) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Phú Thọ - Xã Nam Cát cũ Từ nhà văn hóa cụm Phú Nhuận (Từ thửa 105, tờ bản đồ số 04: Nhà ông Thái Văn Huynh) - Đến nhà văn hóa cụm Thọ Mới (Đến thửa 391, tờ bản đồ số 01 (Nhà ông Biện Văn Quý)) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Phú Thọ - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1211, tờ bản đồ số 04 (Nhà ông Hoàng Đăng Hợi) - Đến thửa 15, tờ bản đồ số 04 (Nhà ông Lê Văn Hùng) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Phú Thọ - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 225, tờ bản đồ số 04 (Nhà ông Nguyễn Thạc Khánh) - Đến thửa 287, tờ bản đồ số 04 (Nhà bà Đoàn Thị Tròn) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Phú Thọ - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 195, tờ bản đồ số 04 (Nhà ông Nguyễn Văn Thịnh) - Đến thửa 1069, tờ bản đồ số 04 (Nhà ông Thái Văn Huynh) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Phú Thọ - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 192, tờ bản đồ số 04 (Nhà ông Phạm Văn Tiễu) - Đến thửa 323, tờ bản đồ số 04 (Nhà bà Đoàn Thị Đào) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Phú Thọ - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 37, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Phạm Văn Hòa) - Đến thửa 946, tờ bản đồ số 04 (Nhà ông Nguyễn Đức Chiến) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Phú Thọ - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 104, tờ bản đồ số 04 (Nhà ông Thái Văn Việt) - Đến thửa 889, tờ bản đồ số 01 (Nhà bà Nguyễn Thị Bình) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Phú Thọ - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 71, tờ bản đồ số 04 (Nhà ông Hồ Xuân Lộc) - Đến thửa 1019, tờ bản đồ số 04 (Nhà ông Nguyễn Văn Công) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Phú Thọ - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 548, tờ bản đồ số 01 (Nhà ông Đoàn Văn Tú) - Đến thửa 426, tờ bản đồ số 01 (Nhà ông Đoàn Văn Phương) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Phú Thọ - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 522, tờ bản đồ số 01 (Nhà ông Đoàn Văn Lâm) - Đến thửa 583, tờ bản đồ số 01 (Nhà bà Biện Thị Yến) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Phú Thọ - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 11, tờ bản đồ số 01 (Nhà ông Nguyễn Văn Tiêm) - Đến thửa 103, tờ bản đồ số 01 (Nhà ông Nguyễn Đức Hùng) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Phú Thọ - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 111, tờ bản đồ số 01 (Nhà ông Nguyễn Thế Luận) - Đến thửa 69, tờ bản đồ số 01 (Nhà ông Phan Ngọc Thướng) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Phú Thọ - Xã Nam Cát cũ Các tuyến đường nhánh nối trục chính còn lại - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Khu vực dân cư xóm Phú Thọ - Xã Nam Cát cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Phúc Thọ thuộc tờ bản đồ số 01, tờ bản đồ số 04 - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1503, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Nguyễn Văn Cường) - Đến thửa 782, tờ bản đồ số 04 (Nhà bà Nguyễn Thị Nhỏ) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1116, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Thái Văn Phương) - Đến thửa 1348, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Phan Trọng Hòa) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1114, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Hoàng Đăng Nhàn) - Đến thửa 1402, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Hồ Sỹ Phiệt) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1051, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Hoàng Đăng Lợi) - Đến thửa 714, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Nguyễn Cảnh Đào) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1291, tờ bản đồ số 05 (Nhà Hoàng Thị Tuất) - Đến thửa 1357, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông ) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1057, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Nguyễn Văn Sơn) - Đến thửa 566, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Nguyễn Văn Bình) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 728, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Hoàng Đình Hồng) - Đến thửa 572, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Nguyễn Danh Nam) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 532, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Nguyễn Văn Thuyết) - Đến thửa 1547, tờ bản đồ số 05 (Nhà bà Thái Thị Hoa) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1194, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Nguyễn Văn Quyết) - Đến thửa 1174, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Nguyễn Văn Nam) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 705, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Nguyễn Duy Khương) - Đến thửa 650, tờ bản đồ số 04 (Nhà ông Nguyễn Văn Hoàng) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 724, tờ bản đồ số 04 (Nhà ông Hoàng Vĩnh Lan) - Đến thửa 539, tờ bản đồ số 04 (UBND xã) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 634, tờ bản đồ số 04 (Nhà ông Nguyễn Ngọc Thanh) - Đến thửa 614, tờ bản đồ số 04 (Nhà ông Phan Văn Chung) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 876, tờ bản đồ số 04 (Nhà ông Nguyễn Trọng Hòa) - Đến thửa 824, tờ bản đồ số 04 (Nhà ông Nguyễn Văn Hạnh) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1036, tờ bản đồ số 04 (Nhà bà Nguyễn Thị Thanh Giang) - Đến thửa 1050, tờ bản đồ số 04 (Nhà ông Hoàng Văn Thái) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 249, tờ bản đồ số 07 (Nhà ông Nguyễn Văn Phúc) - Đến thửa 266, tờ bản đồ số 07 (Nhà ông Phan Hữu Tam) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 172, tờ bản đồ số 07 (Nhà ông Nguyễn Văn Thiết) - Đến thửa 177, tờ bản đồ số 07 (Nhà ông Nguyễn Văn Tình) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 132, tờ bản đồ số 07 (Nhà ông Phan Văn Trung) - Đến thửa 136, tờ bản đồ số 07 (Nhà ông Dương Thanh Tình) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 21, tờ bản đồ số 07 (Nhà ông Nguyễn Văn Lịch) - Đến thửa 497, tờ bản đồ số 07 (Nhà ông Phan Trọng Khâm) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 36, tờ bản đồ số 07 (Nhà ông Trương Quốc Tâm) - Đến thửa 235, tờ bản đồ số 07 (Nhà ông Phan Văn Dung) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 238, tờ bản đồ số 07 (Nhà ông Phan Văn Dương) - Đến thửa 73, tờ bản đồ số 07 (Nhà bà Nguyễn Thị Phàn) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 78, tờ bản đồ số 07 (Nhà ông Nguyễn Văn Chung) - Đến thửa 258, tờ bản đồ số 07 (Nhà ông Nguyễn Văn Hợi) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Các tuyến đường nhánh nối trục chính còn lại - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Khu vực dân cư xóm Đồng Thuận - Xã Nam Cát cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Thuận thuộc tờ bản đồ số 04, tờ bản đồ số 05, tờ bản đồ số 07 - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Trung Đức - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1152, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Nguyễn Văn Tình) - Đến thửa 1156, tờ bản đồ số 05 (Nhà bà Nguyễn Thị Liên) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Trung Đức - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1065, tờ bản đồ số 05 (Nhà bà Nguyễn Thị Cháu) - Đến thửa 529, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Nguyễn Văn Lưu) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Trung Đức - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 954, tờ bản đồ số 05 (Nhà bà Nguyễn Thị Thành) - Đến thửa 999, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Đoàn Quang Trung) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Trung Đức - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 715, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Nguyễn Hưu Trình) - Đến thửa 1070, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Nguyễn Văn Huyền) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Trung Đức - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 395, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Nguyễn Văn Cừ) - Đến thửa 11336, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Nguyễn Văn Định) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Trung Đức - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 747, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Nguyễn Văn Lâm) - Đến thửa 1035, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Lê Đức Phán) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Trung Đức - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 335, tờ bản đồ số 02 (Nhà ông Nguyễn Xuân Thêm) - Đến thửa 442, tờ bản đồ số 02 (Nhà bà Võ Thị Phàn) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Trung Đức - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 284, tờ bản đồ số 02 (Nhà ông Nguyễn Quang) - Đến thửa 448, tờ bản đồ số 02 (Nhà ông Phan Văn Lượng) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Trung Đức - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 177, tờ bản đồ số 02 (Nhà ông Nguyễn Ngọc Dịnh) - Đến thửa 208, tờ bản đồ số 02 (Nhà ông Nguyễn Văn Long) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Trung Đức - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 89, tờ bản đồ số 02 (Nhà bà Lê Thị Phùng) - Đến thửa 90, tờ bản đồ số 02 (Nhà ông Nguyễn Văn Hoàng) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Trung Đức - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 278, tờ bản đồ số 02 (UBND xã) - Đến thửa 439, tờ bản đồ số 02 (Nhà ông Nguyễn Văn Nghị) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Trung Đức - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 256, tờ bản đồ số 02 (Nhà ông Nguyễn Công Chất) - Đến thửa 236, tờ bản đồ số 02 (Nhà bà Hoàng Thị Phượng) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Trung Đức - Xã Nam Cát cũ Các tuyến đường nhánh nối trục chính còn lại - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Khu vực dân cư xóm Trung Đức - Xã Nam Cát cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung Đức thuộc tờ bản đồ số 02, tờ bản đồ số 03, tờ bản đồ số 05 - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Thường Xuân - Xã Nam Cát cũ Thửa 1528, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Phan Văn Hà) - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Thường Xuân - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 62, tờ bản đồ số 05 (Nhà bà Nguyễn Thị Hải) - Đến thửa 1502, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Nguyễn Quốc Công) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Thường Xuân - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 92, tờ bản đồ số 05 (Nhà bà Hồ Thị Nhuần) - Đến thửa 1424, tờ bản đồ số 05 (Nhà bà Nguyễn Thị Xoan) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Thường Xuân - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 127, tờ bản đồ số 05 (Nhà thờ họ Nguyễn) - Đến thửa 1, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Hoàng Ngọc Bình) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Thường Xuân - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 408, tờ bản đồ số 08 (Nhà bà Nguyễn Thị Minh) - Đến thửa 645, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Nguyễn Văn Bảng) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Thường Xuân - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 618, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Hoàng Đăng Trường) - Đến thửa 1490, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Phan Văn Tín) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Thường Xuân - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 195, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Nguyễn Văn Trường) - Đến thửa 1428, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Hoàng Văn Trực) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Thường Xuân - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 230, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Nguyễn Văn Tặng - Đến thửa 232, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Nguyễn Văn Thức) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Thường Xuân - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 301, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Nguyễn Văn Bình) - |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Thường Xuân - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 397, tờ bản đồ số 08 (Nhà thờ họ) - Đến thửa 196, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Nguyễn Văn Thành) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Thường Xuân - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 263, tờ bản đồ số 08 (Nhà bà Lê Thị Phiên) - Đến thửa 297, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Nguyễn Văn Sửu) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Thường Xuân - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 344, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Nguyễn Văn Chiến) - Đến thửa 343, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Hoàng Văn Việt) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Thường Xuân - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 554, tờ bản đồ số 08 (Nhà bà Nguyễn Thị Loan) - Đến thửa 551, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Nguyễn Xuân Đường) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Thường Xuân - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 309, tờ bản đồ số 08 (UBX) - Đến thửa 325, tờ bản đồ số 08 (UBX) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Thường Xuân - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 32, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Nguyễn Văn Dần) - Đến thửa 1311, tờ bản đồ số 05 (Nhà ông Nguyễn Quốc Quý) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Thường Xuân - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 260, tờ bản đồ số 08 (Nhà bà Nguyễn Thị Xuân) - Đến thửa 340, tờ bản đồ số 08 (Nhà thờ họ Nguyễn) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Thường Xuân - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 392, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Nguyễn Văn Bình) - Đến thửa 401, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Nguyễn Thanh Tùng) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Thường Xuân - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 620, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Hoàng Ngọc Tân) - Đến thửa 826, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Nguyễn Văn Minh) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Thường Xuân - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1567, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Hoàng Đăng Cường) - Đến thửa 588, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Phan Văn Quang) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Thường Xuân - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 532, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Hoàng Ngọc Nhu) - Đến thửa 593, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Nguyễn Thế Chương) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Thường Xuân - Xã Nam Cát cũ Các tuyến đường nhánh nối trục chính còn lại - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Khu vực dân cư xóm Thường Xuân - Xã Nam Cát cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thường Xuân thuộc tờ bản đồ số 05, tờ bản đồ số 08, tờ bản đồ số 09 - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Xuân Hòa - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 798, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Hoàng Đăng Tuyến) - Đến thửa 862, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Nguyễn Đức Thắng) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Xuân Hòa - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 708, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Hoàng Đăng Đình) - Đến thửa 653, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Phan Văn Lựu) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Xuân Hòa - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 926, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Nguyễn Văn Tiến) - Đến thửa 928, tờ bản đồ số 09 (Nhà bà Nguyễn Thị Thanh) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Xuân Hòa - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1084, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Nguyễn Thế Sỹ) - Đến thửa 1121, tờ bản đồ số 09 (Nhà bà Hồ Thị Ngân) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Xuân Hòa - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1251, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Phan Huy Niệm) - Đến thửa 1211, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Hoàng Đăng Đức) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Xuân Hòa - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1136, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Hoàng Đăng Đường) - Đến thửa 26, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Hữu Cầu) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Xuân Hòa - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 899, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Nguyễn Văn Long) - Đến thửa 1187, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Hồ Sỹ Tùng) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Xuân Hòa - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 866, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Nguyễn Hữu Tân) - Đến thửa 1031, tờ bản đồ số 08 (Nhà bà Phan Thị Thơ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Xuân Hòa - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1128, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Phan Văn Trình) - Đến thửa 1441, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Nguyễn Quang Khánh) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Xuân Hòa - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 704, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Hoàng Đăng Lực) - Đến thửa 816, tờ bản đồ số 08 (UBX) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Xuân Hòa - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 782, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Hoàng Đăng Tiến) - Đến thửa 814, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Thái Văn Tân) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Xuân Hòa - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1064, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Phan Văn Huấn) - Đến thửa 1211, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Nguyễn Văn Lý) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Xuân Hòa - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1152, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Đoàn Văn Tráng) - Đến thửa 1206, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Hoàng Ngọc Phúc) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Xuân Hòa - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1127, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Nguyễn Đình Kiên) - Đến thửa 1589, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Nguyễn Văn Hạnh) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Xuân Hòa - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 979, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Phan Văn Dương) - Đến thửa 925, tờ bản đồ số 08 (Nhà ông Nguyễn Văn Thịnh) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Xuân Hòa - Xã Nam Cát cũ Các tuyến đường nhánh nối trục chính còn lại - |
Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Khu vực dân cư xóm Xuân Hòa - Xã Nam Cát cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân Hòa thuộc tờ bản đồ số 08, tờ bản đồ số 09, tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ số 12. - |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Mỹ Thiện - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 772, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Nguyễn Văn Khang) - Đến thửa 1062, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Nguyễn Văn Thắng) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Mỹ Thiện - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 745, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Nguyễn Văn Bình) - Đến thửa 1006, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Nguyễn Văn Tràng) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Mỹ Thiện - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 749, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Nguyễn Văn Tuấn) - Đến thửa 880, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Nguyễn Văn Phiệt) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Mỹ Thiện - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 882, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Nguyễn Văn Cát) - Đến thửa 1063, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Nguyễn Văn Chiến) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Mỹ Thiện - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 1342, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Phan Văn Hoàn) - Đến thửa 703, tờ bản đồ số 09 (UBX) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Mỹ Thiện - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 640, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Nguyễn Văn Bài) - Đến thửa 581, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Phan Văn Kỷ) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm Mỹ Thiện - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 662, tờ bản đồ số 09 (Nhà và Nguyễn Thị Vân) - Đến thửa 461, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Phan Văn Thắng) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Mỹ Thiện - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 519, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Phan Văn Đình) - Đến thửa 400, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Phan Văn Toàn) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Mỹ Thiện - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 604, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Phan Văn Hoàn) - Đến thửa 552, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Phan Văn Nam) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Mỹ Thiện - Xã Nam Cát cũ Từ thửa 868, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Nguyễn Văn Hạnh) - Đến thửa 818, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Phan Văn Sỹ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường nhánh - Khu vực dân cư xóm Mỹ Thiện - Xã Nam Cát cũ Các tuyến đường nhánh nối trục chính còn lại - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Khu vực dân cư xóm Mỹ Thiện - Xã Nam Cát cũ Gồm các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 09 - Đến thửa 818, tờ bản đồ số 09 (Nhà ông Phan Văn Sỹ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Khu vực dân cư xóm Mỹ Thiện - Xã Nam Cát cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Mỹ Thiện - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nam Cát cũ - Xã Nam Cát cũ - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 01: Xóm Bói Lợi (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 02 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 02: Xóm Bói Lợi (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 03: Xóm Bói Lợi (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 08 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 04: Xóm Bói Lợi (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 06 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 05: Xóm Đa Cát (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 06: Xóm Đa Cát (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 07: Xóm Đa Cát (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 08: Xóm Đa Cát (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 02 |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 09: Xóm Đa Cát (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 04 |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 10: Xóm Hòa Hội (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 08 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 10: Xóm Hòa Hội (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 06 - |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 11: Xóm Hòa Hội (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 04 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 11: Xóm Hòa Hội (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 03 - |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 12: Xóm Phú Nhuận (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 03 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 13: Xóm Thọ Mới (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 14: Xóm Thọ Mới (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 02 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 14: Xóm Thọ Mới (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 03 - Lô số 10 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 15: Xóm Thọ Mới (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 06 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 15: Xóm Thọ Mới (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 07 - Lô số 12 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 15: Xóm Thọ Mới (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 08 - Lô số 11 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 16: Xóm Thọ Mới (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 02 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 17: Xóm Đại Thắng (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 08 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 17: Xóm Đại Thắng (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 09 - Lô số 16 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 18: Xóm Trung Lang (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 10 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 19: Xóm Đồng Quan (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 2 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 19: Xóm Đồng Quan (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 03 - Lô số 8 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 20: Xóm Thuận Mỹ (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 11 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 21: Xóm Thuận Mỹ (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 22: Xóm Thuận Mỹ (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 23: Xóm Mỹ Thiện (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 10399/QĐ-UBND ngày 30/11/2015 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 09 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 1, vùng Ao ông Quang Thành, xóm Xuân Hòa - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6568/QĐ-UBND ngày 26/11/2020 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 02 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ông Bính, xóm Xuân - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6568/QĐ-UBND ngày 26/11/2020 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 4, Cửa ông Hạnh Thủy - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6568/QĐ-UBND ngày 26/11/2020 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 5, Ao ông Tài - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6568/QĐ-UBND ngày 26/11/2020 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 03 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 6, Ao ông Bính - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6568/QĐ-UBND ngày 26/11/2020 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 03 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 6, Ao ông Bính - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6568/QĐ-UBND ngày 26/11/2020 - Xã Nam Cát cũ Lô số 02 - |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 7, Ao ông Kỷ Châu - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6568/QĐ-UBND ngày 26/11/2020 - Xã Nam Cát cũ Lô số 1 - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 8, Ao Tam Tả - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6568/QĐ-UBND ngày 26/11/2020 - Xã Nam Cát cũ Lô số 1 - Lô số 7 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 9, vùng Ao ông Tôn, Đại Thắng - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6568/QĐ-UBND ngày 26/11/2020 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 02 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 10, vùng Dọc Ao Đại Thắng - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6568/QĐ-UBND ngày 26/11/2020 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 11 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 11, vùng Ao Hương Thắng, Trung Lang - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6568/QĐ-UBND ngày 26/11/2020 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 12, vùng Ao Thành Lan, Trung Lang - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6568/QĐ-UBND ngày 26/11/2020 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 14, vùng Ao ông Định, Trung Lang - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6568/QĐ-UBND ngày 26/11/2020 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 02 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 15, vùng Ao ông Quang, Quý Đức - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6568/QĐ-UBND ngày 26/11/2020 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 04 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 16, vùng Ao Quý Đức - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6568/QĐ-UBND ngày 26/11/2020 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 07 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 17, xóm Quý Đức (cũ) - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6568/QĐ-UBND ngày 26/11/2020 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 20, vùng Ao ông Chính, Thuận Mỹ - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6568/QĐ-UBND ngày 26/11/2020 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 21, ao ông Hùng, Hòa Hội - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6568/QĐ-UBND ngày 26/11/2020 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 22, vùng Ao ông Sinh, ông Thanh, Phú Nhuận - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6568/QĐ-UBND ngày 26/11/2020 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 03 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí số 24, ao ông Hồng, Thọ Mới - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6568/QĐ-UBND ngày 26/11/2020 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 02 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Vị trí 27: Ao ông Nga, Thọ Mới - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6568/QĐ-UBND ngày 26/11/2020 - Xã Nam Cát cũ Lô số 01 - Lô số 02 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Tuyến đường 9 m - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở tại vùng Đồng Cổ ngựa, xóm Đồng Thuận, xã Nam Cát UBND huyện Nam Đàn phê duyệt tại Quyết định số 2551/QĐ-UBND ngày 23/6/2022 - Xã Nam Cát cũ Từ lô số 01 - Đến lô số 26 |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Tuyến đường 9 m - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở tại vùng Đồng Cổ ngựa, xóm Đồng Thuận, xã Nam Cát UBND huyện Nam Đàn phê duyệt tại Quyết định số 2551/QĐ-UBND ngày 23/6/2022 - Xã Nam Cát cũ Từ lô số 27 - Đến lô số 54 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Tuyến đường 9 m - Khu quy hoạch phân lô đấu giá đất ở tại vùng Đồng Cổ ngựa, xóm Đồng Thuận, xã Nam Cát UBND huyện Nam Đàn phê duyệt tại Quyết định số 2551/QĐ-UBND ngày 23/6/2022 - Xã Nam Cát cũ Từ lô số 55 - Đến lô số 78 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m - Quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) tại vùng Đồng Quan, xóm Thường Xuân, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An được Hội đồng nhân dân xã Kim Liên phâ duyệt tại Nghị quyết số 11/NQ-HĐND ngày 12/8/2025 - Xã Nam Cát cũ Từ Lô số 1 - đến lô số 106 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m - Quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) tại vùng Đồng Thuận, xóm Đồng Thuận, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An được Hội đồng nhân dân xã Kim Liên phâ duyệt tại Nghị quyết số 11/NQ-HĐND ngày 12/8/2025 - Xã Nam Cát cũ Từ Lô số 1 - đến lô số 79 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m - Quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) tại vùng Thọ Mới, xóm Phú Thọ, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An được Hội đồng nhân dân xã Kim Liên phâ duyệt tại Nghị quyết số 11/NQ-HĐND ngày 12/8/2025 - Xã Nam Cát cũ Từ Lô số 1 - đến lô số 204 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường quy hoạch 9 m - Quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) tại vùng Ngã Ba, xóm Xuân Hòa, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An được Hội đồng nhân dân xã Kim Liên phâ duyệt tại Nghị quyết số 11/NQ-HĐND ngày 12/8/2025 - Xã Nam Cát cũ Từ Lô số 1 - đến lô số 204 |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46C (từ xms Thượng Nậm đến xóm Ba Đình) - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Chất (từ thửa số 2025, tờ bản đồ số 02) - Ngã ba Ông Phú (đến thửa số:2075, tờ bản đồ số: 10) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46C Từ xóm Ba Đình đến Vũng Thành xóm Ba Đình) - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Tứ (từ thửa số 1336, tờ bản đồ số 10) - Ngã ba Ông Ngọc (đến thửa số:1442, tờ bản đồ số: 10) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Xuân Hồng cũ Đền Thần Trụ (từ thửa số 121, tờ bản đồ số 12) - Dương Đình Sửu (đến thửa số 278, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Xuân Hồng cũ Chu Huy Vương (từ thửa số 293, tờ bản đồ số 14) - Đinh Văn Cu (đến thửa số 1551, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Xuân Hồng cũ Nhà văn hóa xóm 11 cũ (từ thửa số 690, tờ bản đồ số 15) - Chợ Liễu (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Tỉnh lộ 542D - Xã Xuân Hồng cũ Quốc lộ 46C (từ thửa số 174, tờ bản đồ số 14) - Nguyễn Duy Khang (đến thửa số 1002, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Tỉnh lộ 542D - Xã Xuân Hồng cũ Phạm Văn Công (từ thửa số 609, tờ bản đồ số 6) - Kim Liên (đến thửa số 1463, tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Tỉnh lộ 542D - Xã Xuân Hồng cũ Quốc lộ 46C (từ thửa 1285, tờ bản đồ 14) - Bùi Thị Huyền (đến thửa 1859 tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 77 xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Châu (từ thửa số 226, tờ bản đồ số 02) - Nhà Ông Sơn (từ thửa số 173, tờ bản đồ số 02) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 78 xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Cầm (từ thửa số 201, tờ bản đồ số 02) - Nhà Ông Thọ (từ thửa số 304, tờ bản đồ số 02) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 78 xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Khánh (từ thửa số 392, tờ bản đồ số 02) - Nhà Ông Quang (từ thửa số 677, tờ bản đồ số 02) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 77 xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Hiệp (từ thửa số 724, tờ bản đồ số 02) - Nhà Ông Luận (từ thửa số 617, tờ bản đồ số 02) |
Đất SX-KD | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 77 xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Trung (từ thửa số 1034, tờ bản đồ số 02) - Nhà Ông Dương (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 03) |
Đất SX-KD | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 77 xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Luận (từ thửa số 390, tờ bản đồ số 02.) - Nhà Ông Bình (đến thửa số 391, tờ bản đồ số ..02..) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 77 xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Tài (từ thửa số 434, tờ bản đồ số 02.) - Nhà ông Hưng (đến thửa số 255, tờ bản đồ số 02) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 77 xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Hưng (từ thửa số 467, tờ bản đồ số 02.) - Nhà ông Thanh (đến thửa số 449, tờ bản đồ số 02) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 77 xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Bà Mai (từ thửa số 728 tờ bản đồ số 02.) - Nhà Ông Vinh (đến thửa số 995, tờ bản đồ số ..02..) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 82 xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Bà Thuận (từ thửa số 918, tờ bản đồ số 02.) - Nhà Ông Lâm (đến thửa số 889, tờ bản đồ số ..02..) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX81 xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Bà Hoàn (từ thửa số 772, tờ bản đồ số 02.) - Nhà Ông Văn (đến thửa số 775, tờ bản đồ số ..02..) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX85 xóm Nhạn Tháp - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Ngũ (từ thửa số 271, tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Sơn (đến thửa số 461, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX78 xóm Nhạn Tháp - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Huy (từ thửa số 704, tờ bản đồ số 02) - Nhà Ông Nhường (từ thửa số 993, tờ bản đồ số 02) |
Đất SX-KD | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 78 xóm Nhạn Tháp - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Ngọ (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 05) - Nhà Bà Diệu (từ thửa số 522, tờ bản đồ số 05) |
Đất SX-KD | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 78 xóm Nhạn Tháp - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Hiển (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 10) - Nhà Ông Ngọ (từ thửa số 663, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 79 xóm Nhạn Tháp - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Trọng Đồng (từ thửa số 342, tờ bản đồ số 5) - Nhà Bà Huệ (từ thửa số 870, tờ bản đồ số 06) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 87 xóm Ba Đình - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Hải (từ thửa số 1496, tờ bản đồ số 10) - Nhà Ông Hạnh (từ thửa số 590, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX83 xóm Ba Đình - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Minh (từ thửa số 813, tờ bản đồ số 10) - Nhà Ông Hà (từ thửa số 1281, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 84 xóm Ba Đình - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Sơn (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Loan (đến thửa số 1493, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 78 xóm Ba Đình - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Tư (từ thửa số 1319, tờ bản đồ số 10) - Nhà Ông Hải (từ thửa số 1321, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX88 xóm Ba Đình - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Thu (từ thửa số 1257, tờ bản đồ số 10) - Nhà Ông Vỹ (từ thửa số 1489, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 88 xóm Ba Đình - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Thìn (từ thửa số 1195, tờ bản đồ số 10) - Nhà Ông Túy (từ thửa số 1489, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX 83 xóm Tân Phúc - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Hải (từ thửa số 2008, tờ bản đồ số 11) - Nhà Bà Mai (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX86 xóm Tân Phúc - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Tiến (từ thửa số 1581, tờ bản đồ số 7) - Nhà Ông An (từ thửa số 1903, tờ bản đồ số 07) |
Đất SX-KD | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
ĐX86 xóm Tân Phúc - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Khánh (từ thửa số 113, tờ bản đồ số 11) - Nhà Ông Lạc (từ thửa số 258, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Tuyến ĐX1 - Xã Xuân Hồng cũ Cao Danh Việt (từ thửa số 101, tờ bản đồ số 12) - Cầu Dầy (đến thửa số 792, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Tuyến ĐX1 - Xã Xuân Hồng cũ Bùi Đình Phượng (từ thửa số 62, tờ bản đồ số 12) - Trịnh Công Nam (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Tuyến ĐX2 - Xã Xuân Hồng cũ Chợ Liễu (từ thửa số 703, tờ bản đồ số 15) - Cầu Dầy (đến thửa số 793, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Tuyến ĐX2 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Đình Quang (từ thửa số 664, tờ bản đồ số 15) - Nguyễn Thạc Phương (đến thửa số 380, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Tuyến ĐX2 - Xã Xuân Hồng cũ Trương Văn Sơn (từ thửa số 1437, tờ bản đồ số 6) - Nguyễn Thế Nghĩa (đến thửa số 1349, tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Tuyến ĐX3 - Xã Xuân Hồng cũ Phan Hữu Đường (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 5) - Trần Đình Bồi (đến thửa số 887, tờ bản đồ số 5) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Tuyến ĐX4 - Xã Xuân Hồng cũ Đỗ Thị Thảo (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 5) - Trần Văn Nguyên (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 3) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Tuyến ĐX4 - Xã Xuân Hồng cũ Đinh Văn Minh (từ thửa số 518, tờ bản đồ số 2) - Phan Đình Hùng (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 3) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Tuyến ĐX5 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Văn Đông (từ thửa số 317, tờ bản đồ số 6) - Phan Hữu Mai (đến thửa số 2535, tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Tuyến ĐX5 - Xã Xuân Hồng cũ Võ Thị Lan (từ thửa số 340, tờ bản đồ số 6) - Phan Hữu Tú (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 3) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Tuyến ĐX6 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Thanh Điền (từ thửa số 222, tờ bản đồ số 14) - Trần Đình Nhật (đến thửa số 536, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Tuyến ĐX6 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Sơn Hà (từ thửa số 176, tờ bản đồ số 14) - Trần Đình Thảo (đến thửa số 511, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Quang (từ thửa số 153, tờ bản đồ số 02.) - Nhà Ông Thành (đến thửa số 129, tờ bản đồ số ..02..) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Quý (từ thửa số 174, tờ bản đồ số 02.) - Nhà ông Hòe (đến thửa số 255, tờ bản đồ số 02) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Dung (từ thửa số 308, tờ bản đồ số 02.) - Nhà Ông Thắng (đến thửa số 282, tờ bản đồ số ..02..) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Nam (từ thửa số 584, tờ bản đồ số 02.) - Nhà ông Bình (đến thửa số 557, tờ bản đồ số 02) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Đồng (từ thửa số 812, tờ bản đồ số 02.) - Nhà Ông Anh (đến thửa số 774, tờ bản đồ số ..02..) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Quý (từ thửa số 174, tờ bản đồ số 02.) - Nhà ông Hòe (đến thửa số 255, tờ bản đồ số 02) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Vinh (từ thửa số 848, tờ bản đồ số 02.) - Nhà ông Hạnh (đến thửa số 2043, tờ bản đồ số 02) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Hội (từ thửa số 954, tờ bản đồ số 02.) - Nhà ông Chín (đến thửa số 2019, tờ bản đồ số 02) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Hoàng (từ thửa số 413, tờ bản đồ số 02.) - Nhà Ông Hồng (đến thửa số 327, tờ bản đồ số ..02..) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Hiếu (từ thửa số 146, tờ bản đồ số 03.) - Nhà ông Xuân (đến thửa số 116, tờ bản đồ số 03) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Chiến (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 03.) - Nhà Bà Vân (đến thửa số 92, tờ bản đồ số ..03..) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Sơn (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 03.) - Nhà Bà Lan (đến thửa số 62, tờ bản đồ số 03) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Toán (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 03.) - Nhà Bà Thoa (đến thửa số 48, tờ bản đồ số ..03..) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Quý (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 03.) - Nhà Bà Mùi (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 02) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Tơn (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 05.) - Nhà Ông Hưởng (đến thửa số 05, tờ bản đồ số ..05..) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Tài (từ thửa số 90, tờ bản đồ số 05.) - Nhà ông Hùng (đến thửa số 80, tờ bản đồ số 05) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Quý (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 05.) - Nhà Ông Đoàn (đến thửa số 97, tờ bản đồ số ..05.) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Lệ (từ thửa số 96, tờ bản đồ số 05.) - Nhà ông Nam (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 05) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Lưu (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 05.) - Nhà Ông Sơn (đến thửa số 182, tờ bản đồ số ..05..) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà bà Chân (từ thửa số 201, tờ bản đồ số 05.) - Nhà ông Ba (đến thửa số 194, tờ bản đồ số 05) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Sơn (từ thửa số 132, tờ bản đồ số 05.) - Nhà ông Liệu (đến thửa số 115, tờ bản đồ số ..0.) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Tờ bản đồ số 02 gồm các thửa: 809, 846, 867, 868, 884, 870, 920, 938, 950, 951, 964, 906, 924, 943, 925, 926, 908, 945 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Tờ bản đồ số 03 gồm các thửa: 99, 88, 89, 90, 103, 63, 64, 75, 107, 101, 100, 27, 23, 22, 20, 8, 4, 9, 523, 524, 498, 508, 911 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Xóm Thượng Nậm - Xã Xuân Hồng cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thượng Nậm - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Nhạn Tháp - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Quế (từ thửa số 213, tờ bản đồ số 05) - Nhà Bà Cầm (đến thửa số 199, tờ bản đồ số 05) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Nhạn Tháp - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Nhân (từ thửa số 236, tờ bản đồ số 05) - Nhà ông Kiều (đến thửa số 220, tờ bản đồ số 05) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Nhạn Tháp - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Linh (từ thửa số 347, tờ bản đồ số 05) - Nhà ông Kỳ (đến thửa số 449, tờ bản đồ số 05) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Nhạn Tháp - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Tám (từ thửa số 378, tờ bản đồ số 05) - Nhà ông Lâm (đến thửa số 470, tờ bản đồ số 05) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Nhạn Tháp - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Trì (từ thửa số 481, tờ bản đồ số 05) - Nhà ông Vượng (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 05) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Nhạn Tháp - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Bà Bá (từ thửa số 512, tờ bản đồ số 05) - Nhà ông Vinh (đến thửa số 2048, tờ bản đồ số 05) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Nhạn Tháp - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Hùng (từ thửa số 721, tờ bản đồ số 06) - Nhà ông Phú (đến thửa số 579, tờ bản đồ số 06) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Nhạn Tháp - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Đường (từ thửa số 1173, tờ bản đồ số 06) - Nhà ông Khương (đến thửa số 1037, tờ bản đồ số 06) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Nhạn Tháp - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Phước (từ thửa số 1245, tờ bản đồ số 06) - Nhà ông Toản (đến thửa số 1652, tờ bản đồ số 06) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Nhạn Tháp - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Tỉu (từ thửa số 1613, tờ bản đồ số 06) - Nhà ông Dần (đến thửa số 2008, tờ bản đồ số 06) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Nhạn Tháp - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Toản (từ thửa số 82, tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Tân (đến thửa số 06, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Nhạn Tháp - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Thọ (từ thửa số 293, tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Tú (đến thửa số 1458, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Nhạn Tháp - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Đẳng (từ thửa số 228, tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Đàn (đến thửa số 231, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Nhạn Tháp - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Phúc (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Ba (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường trục chính - Xóm Nhạn Tháp - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Tùng (từ thửa số 155, tờ bản đồ số 10) - Nhà Bà Huệ (đến thửa số 2015, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Xóm Nhạn Tháp - Xã Xuân Hồng cũ Tờ bản đồ số 05, gồm các thửa: 161, 149, 150, 162, 169, 170, 189, 311, 252, 263, 264, 278, 279, 280, 293, 230, 216, 591, 592, 603, 610, 611 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Xóm Nhạn Tháp - Xã Xuân Hồng cũ 360, 376, 377, 389, 420, 483, 495, 364, 365, 395, 590 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Xóm Nhạn Tháp - Xã Xuân Hồng cũ Tờ bản đồ số 06, gồm các thửa: 1444, 1478, 1512, 1691, 1692, 1649, 1650, 1739 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Xóm Nhạn Tháp - Xã Xuân Hồng cũ Tờ bản đồ số 10 gồm các thửa: 152, 227, 7 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Xóm Nhạn Tháp - Xã Xuân Hồng cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nhạn Tháp - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường chính - Xóm Ba Đình - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Đào (từ thửa số 333, tờ bản đồ số 10) - Nhà Bà Lan (đến thửa số 334, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường chính - Xóm Ba Đình - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Đẳng (từ thửa số 296, tờ bản đồ số 10) - Nhà Ông Ba (đến thửa số 232, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường chính - Xóm Ba Đình - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Lan (từ thửa số 272, tờ bản đồ số 10) - Nhà Bà Thu (đến thửa số 419, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường chính - Xóm Ba Đình - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Yên (từ thửa số 507, tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Cường (đến thửa số 548, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường chính - Xóm Ba Đình - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Hợi (từ thửa số 504, tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Sơn (đến thửa số 547, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường chính - Xóm Ba Đình - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Ngũ (từ thửa số 271, tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Sơn (đến thửa số 461, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường chính - Xóm Ba Đình - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Minh (từ thửa số 745, tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Năm (đến thửa số 1227, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường chính - Xóm Ba Đình - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Lộc (từ thửa số 989, tờ bản đồ số 10) - Nhà Bà Công (đến thửa số 1055, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường chính - Xóm Ba Đình - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Chuân (từ thửa số: 1058, tờ bản đồ số 10) - Nhà Bà Xoan (đến thửa số 2228, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường chính - Xóm Ba Đình - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Tứ (từ thửa số 710, tờ bản đồ số 10) - Nhà Bà Thủy (đến thửa số 965 tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường chính - Xóm Ba Đình - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Hải (từ thửa số 1392, tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Ngũ (đến thửa số 1325, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường chính - Xóm Ba Đình - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Lới (từ thửa số 1232, tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Sơn (đến thửa số 1381, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Xóm Ba Đình - Xã Xuân Hồng cũ Tờ bản đồ số 10 gồm các thửa: 411, 156, 157, 158, 375, 417, 628, 586, 587, 661 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Xóm Ba Đình - Xã Xuân Hồng cũ Tờ bản đồ số 10 gồm các thửa: 1278, 1224, 1186, 1157, 1460, 1089, 955, 956, 957, 869, 812, 868, 814, 959, 995, 906, 873, 872, 816, 815, 744, 786, 908, 1478, 1482, 1029, 1483 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Xóm Ba Đình - Xã Xuân Hồng cũ Tờ bản đồ số 10 gồm các thửa: 1338, 1459, 1456, 1427, 1428, 1362, 1307, 1160, 1093, 1031, 1032, 1063, 1094, 1125, 912, 1495, 1499 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Xóm Ba Đình - Xã Xuân Hồng cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Ba Đình - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường chính - xóm Tân Phúc - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Nga (từ thửa số 1628, tờ bản đồ số 7) - Nhà ông Thuận (đến thửa số 1581, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường chính - xóm Tân Phúc - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Khang (từ thửa số 1902, tờ bản đồ số 7) - Nhà ông Châu (đến thửa số 1581, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường chính - xóm Tân Phúc - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Hùng (từ thửa số 1657, tờ bản đồ số 7) - Nhà ông Đạo (đến thửa số 1867, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường chính - xóm Tân Phúc - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Thanh (từ thửa số 1658, tờ bản đồ số 7) - Nhà ông Vân (đến thửa số 1717, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường chính - xóm Tân Phúc - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Toàn (từ thửa số 1799, tờ bản đồ số 7) - Nhà ông Quang (đến thửa số 1833, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường chính - xóm Tân Phúc - Xã Xuân Hồng cũ Nhà Ông Huệ (từ thửa số 2017, tờ bản đồ số 7) - Nhà Ông Đạt (từ thửa số 2052, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường chính - xóm Tân Phúc - Xã Xuân Hồng cũ Nhà bà Mùi (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 11) - Nhà ông Hải (đến thửa số 2008, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường chính - xóm Tân Phúc - Xã Xuân Hồng cũ Nhà ông Lộc (từ thửa số 2017, tờ bản đồ số 11) - Nhà ông Chất (đến thửa số 303, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường chính - xóm Tân Phúc - Xã Xuân Hồng cũ Nhà ông Lan (từ thửa số 218, tờ bản đồ số 11) - Nhà ông Chí (đến thửa số 202, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường chính - xóm Tân Phúc - Xã Xuân Hồng cũ Nhà bà Cúc (từ thửa số 177, tờ bản đồ số 11) - Nhà ông Báo (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường chính - xóm Tân Phúc - Xã Xuân Hồng cũ Nhà ông Phúc (từ thửa số 139, tờ bản đồ số 11) - Nhà ông Quý (đến thửa số 164, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường chính - xóm Tân Phúc - Xã Xuân Hồng cũ Nhà bà Ngũ (từ thửa số 2023, tờ bản đồ số 11) - Nhà ông Thao (đến thửa số 228, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường chính - xóm Tân Phúc - Xã Xuân Hồng cũ Nhà ông Tý (từ thửa số 242, tờ bản đồ số 11) - Nhà ông Quang (đến thửa số 225, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - xóm Tân Phúc - Xã Xuân Hồng cũ Tờ bản đồ số 07 gồm các thửa: 1611, 1635, 1662, 1699, 1802, 1695, 1820, 1857, 1856, 1892, 1895, 1896, 1897, 1898, 1899, 1900, 1901, 1904 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - xóm Tân Phúc - Xã Xuân Hồng cũ Tờ bản đồ số 07 gồm các thửa: 1869, 1819, 1796, 1866, 1865, 1656 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - xóm Tân Phúc - Xã Xuân Hồng cũ Tờ bản đồ số 11 gồm các thửa: 139, 140, 164, 218, 245, 226, 215, 214, 134, 112, 300, 301, 304, 305 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - xóm Tân Phúc - Xã Xuân Hồng cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Phúc - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Xuân Thịnh (từ thửa đất số 156, tờ bản đồ 12) - Phạm Văn Thao (đến thửa đất số 203, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Bùi Đình Dương (từ thửa đất số 141, tờ bản đồ 12) - Bùi Đình Vinh (đến thửa đất số 1253, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Bùi Thị Xuân (từ thửa đất số 157, tờ bản đồ 12) - Nguyễn Văn Trung (đến thửa đất số 178, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Bùi Đình Cương (từ thửa đất số 180, tờ bản đồ 12) - Lê Văn Bá (đến thửa đất số 128, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Cảnh Cương (từ thửa đất số 23, tờ bản đồ 12) - Nguyễn Cảnh Đệ (đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Hoàng Đình Sơn (từ thửa đất số 26, tờ bản đồ 12) - Bùi Ngọc Kim (đến thửa đất số 29, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Lê Văn Thắng (từ thửa đất số 260, tờ bản đồ 12) - Bùi Thị Lan (đến thửa đất số 179, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Hồ Công Đạo (từ thửa đất số 180, tờ bản đồ 12) - Bùi Đình Tiến (đến thửa đất số 262, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Bành Trọng Vinh (từ thửa đất số 263, tờ bản đồ 12) - Trần Hữu Bình (đến thửa đất số 159, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Hữu Đức (từ thửa đất số 264, tờ bản đồ 12) - Lưu Đình Toàn (đến thửa đất số 201, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Như Loan (từ thửa đất số 160, tờ bản đồ 12) - Nguyễn Văn Bính (đến thửa đất số 96, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Bành Thị Cúc (từ thửa đất số 116, tờ bản đồ 12) - Lê Văn Thế (đến thửa đất số 267, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Phạm Văn Hùng (từ thửa đất số 31, tờ bản đồ 12) - Bành Trọng Linh (đến thửa đất số 3, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Văn Hùng (từ thửa đất số 4, tờ bản đồ 12) - Nguyễn Thị Quế (đến thửa đất số 9, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Trịnh Công Tâm (từ thửa đất số 181, tờ bản đồ 12) - Phạm Hồng Xứng (đến thửa đất số 109, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Hồ Công Hùng (từ thửa đất số 193, tờ bản đồ 12) - Bùi Đình Nghinh (đến thửa đất số 165, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Phạm Hồng Sơn (từ thửa đất số 130, tờ bản đồ 12) - Nguyễn Cảnh Phương (đến thửa đất số 110, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Hồ Công Văn (từ thửa đất số 226, tờ bản đồ 12) - Phạm Văn Ngũ (đến thửa đất số 166, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Xuân Phúc (từ thửa đất số 207, tờ bản đồ 12) - Bành Trọng Nhâm (đến thửa đất số 112, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Văn Hùng (từ thửa đất số 318, tờ bản đồ 8) - Bùi Đình Long |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Trịnh Thị Thanh (từ thửa đất số 287, tờ bản đồ 8) - Trần Nhật An (đến thửa đất số 295, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Thị Cảnh (từ thửa đất số 296, tờ bản đồ 8) - Đất định giá năm 2014 (đến thửa đất số 309, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Văn Hùng (từ thửa đất số 268, tờ bản đồ 8) - Bùi Đình Long (đến thửa đất số 96, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ các thửa còn lại - các thửa còn lại |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn CảnhTý (từ thửa đất số 209, tờ bản đồ 12) - Hồ Công Minh (đến thửa đất số 167, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Bành Trọng Chinh (từ thửa đất số 184, tờ bản đồ 12) - Bành Trọng Ân (đến thửa đất số 151, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Hồ Công Tứ (từ thửa đất số 134, tờ bản đồ 12) - Dương Đình Niên (đến thửa đất số 116, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Hồ Công Tứ (từ thửa đất số 113, tờ bản đồ 12) - Lưu Đình Oanh (đến thửa đất số 97, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Duy Châu (từ thửa đất số 187, tờ bản đồ 12) - Giản Đình Quy (đến thửa đất số 98, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Văn Tùng (từ thửa đất số 196, tờ bản đồ 12) - Bành Trọng Nhâm (đến thửa đất số 197, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Lưu Đình Chung (từ thửa đất số 115, tờ bản đồ 12) - Bành Trọng Ân (đến thửa đất số 150, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Cảnh Tam (từ thửa đất số 72, tờ bản đồ 12) - Hồ Công Minh (đến thửa đất số 167, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Cảnh Toàn (từ thửa đất số 99, tờ bản đồ 12) - Nguyễn Duy Cường (đến thửa đất số 1252, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Hữu Hùng (từ thửa đất số 256, tờ bản đồ 13) - Nguyễn Hồ Sỹ (đến thửa đất số 101, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Hoàng Thị Liên (từ thửa đất số 258, tờ bản đồ 13) - Trần Hữu Oanh (đến thửa đất số 102, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Văn Dương (từ thửa đất số 103, tờ bản đồ 13) - Nguyễn Thị Lan (đến thửa đất số 234, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Duy Đào (từ thửa đất số 280, tờ bản đồ 13) - Nguyễn Văn Hà (đến thửa đất số 231, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Thị Tâm (từ thửa đất số 135, tờ bản đồ 13) - Nguyễn Văn Hải (đến thửa đất số 201, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Lưu Đình Thanh (từ thửa đất số 202, tờ bản đồ 13) - Nguyễn Văn Nam (đến thửa đất số 137, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Chu Huy Trung (từ thửa đất số 259, tờ bản đồ 13) - Trần Hữu Cầm (đến thửa đất số 264, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Văn Nhung (từ thửa đất số 105, tờ bản đồ 13) - Chu Huy Hải (đến thửa đất số 1238, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Văn Trí (từ thửa đất số 283, tờ bản đồ 13) - Trần Hữu Lộc (đến thửa đất số 143, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Minh Dung (từ thửa đất số 144, tờ bản đồ 13) - Hoàng Đình Dương (đến thửa đất số 261, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Hữu Thành (từ thửa đất số 107, tờ bản đồ 13) - Trần Hữu Lộc (đến thửa đất số 1292, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Phạm Thị Hải (từ thửa đất số 110, tờ bản đồ 13) - Trần Hữu Phát (đến thửa đất số 288, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Hoàng Thị Liên (từ thửa đất số 258, tờ bản đồ 13) - Trần Văn Thuận (đến thửa đất số 138, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Đầu xóm 1 (các thửa còn lại) - Cuối xóm 1 (các thửa còn lại) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Xóm 1 - Xã Xuân Hồng cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Bành Thị Cúc (từ thửa đất số 264, tờ bản đồ 12) - Lưu Đình Thơ (đến thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Nghĩa Yên (từ thửa đất số 79, tờ bản đồ 13) - Lưu Đình Lâm (đến thửa đất số 267, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Lưu Đình Việt (từ thửa đất số 239, tờ bản đồ 13) - Lý Văn Quế (đến thửa đất số 80, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Bùi Thị Liên (từ thửa đất số 81, tờ bản đồ 13) - Nguyễn Hồ Mai (đến thửa đất số 292, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Thạc Minh (từ thửa đất số 293, tờ bản đồ 13) - Nguyễn Hồ Hoạt (đến thửa đất số 82, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Huy Đại (từ thửa đất số 83, tờ bản đồ 13) - Nguyễn Hồ Dũng (đến thửa đất số 266, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Hồ Quang (từ thửa đất số 267, tờ bản đồ 13) - Trần Văn Hoàng (đến thửa đất số 84, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Văn Lộc (từ thửa đất số 85, tờ bản đồ 13) - Trần Văn Sơn (đến thửa đất số 220, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Bùi Thị Quế (từ thửa đất số 269, tờ bản đồ 13) - Hoàng Nghĩa Lan (đến thửa đất số 242, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Quang Phú (từ thửa đất số 295, tờ bản đồ 13) - Nguyễn Văn Thực (đến thửa đất số 122, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Hữu Tiễn (từ thửa đất số 87, tờ bản đồ 13) - Trần Quang Tân (đến thửa đất số 188, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Bùi Đình Ký (từ thửa đất số 126 tờ bản đồ 13) - Trần Quang Cường (đến thửa đất số 189, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Văn Long (từ thửa đất số 193, tờ bản đồ 13) - Bùi Đình Lộc (đến thửa đất số 90, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Văn Thân (từ thửa đất số 296, tờ bản đồ 13) - Nguyễn Thị Tự (đến thửa đất số 222, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Quang Sáng (từ thửa đất số 297, tờ bản đồ 13) - Bùi Đình Tần (đến thửa đất số 249, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Xuân Khoan (từ thửa đất số 298, tờ bản đồ 13) - Bùi Đình Điểu (đến thửa đất số 248, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Xuân Hải (từ thửa đất số 250, tờ bản đồ 13) - Lê Văn Phú (đến thửa đất số 1287, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Duy Khang (từ thửa đất số 95, tờ bản đồ 13) - Nguyễn Thị Hoét (đến thửa đất số 34, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Bùi Đình Lành (từ thửa đất số 91, tờ bản đồ 13) - Đậu Thị Mai (đến thửa đất số 253, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Dương Đình Huyền (từ thửa đất số 34, tờ bản đồ 13) - Dương Đình Tứ (đến thửa đất số 134, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Duy Quế (từ thửa đất số 198, tờ bản đồ 13) - Nguyễn Xuân Viên (đến thửa đất số 229, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Thị Lan (từ thửa đất số 218, tờ bản đồ 14) - Nguyễn Xuân Ngoạn (đến thửa đất số 119, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Duy Điều (từ thửa đất số 120, tờ bản đồ 14) - Nguyễn Xuân Công (đến thửa đất số 123, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Xuân Nam (từ thửa đất số 196, tờ bản đồ 14) - Trần Thị Nhật (đến thửa đất số 241, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Đình Hoành (từ thửa đất số 144, tờ bản đồ 14) - Nguyễn Văn Nhật (đến thửa đất số 244, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Xuân Cảnh (từ thửa đất số 3, tờ bản đồ 14) - Giản Đình Hà (đến thửa đất số 89, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Xuân Hùng (từ thửa đất số 296, tờ bản đồ 14) - Nguyễn Duy Viên (đến thửa đất số 1870, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Xuân Khánh (từ thửa đất số 92, tờ bản đồ 14) - Hồ Công Hải (đến thửa đất số 156, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Duy Lộc (từ thửa đất số 251, tờ bản đồ 14) - Hồ Công Hùng (đến thửa đất số 1846, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Dương Dình Phúc (từ thửa đất số 352, tờ bản đồ 14) - Hồ Công Hùng (đến thửa đất số 254, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Duy Chính (từ thửa đất số 128, tờ bản đồ 14) - Chu Huy Đức (đến thửa đất số 208, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Đình Châu (từ thửa đất số 155, tờ bản đồ 14) - Nguyễn Đình Tam (đến thửa đất số 206, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Đầu xóm 2 (các thửa còn lại) - Cuối xóm 2 (các thửa còn lại) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Xóm 2 - Xã Xuân Hồng cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Thạc Lý (từ thửa đất số 332, tờ bản đồ 14) - Trần Văn Năm (đến thửa đất số 485, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Hồ Công Dũng (từ thửa đất số 157, tờ bản đồ 14) - Chu Huy Đồng (đến thửa đất số 185, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Văn Dũng (từ thửa đất số 359, tờ bản đồ 14) - Tạ Quang Lợi (đến thửa đất số 308, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Văn Quang (từ thửa đất số 309, tờ bản đồ 14) - Dương Đình Tịnh (đến thửa đất số 1831, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Lê Văn Tam (từ thửa đất số 401, tờ bản đồ 14) - Nguyễn Văn Quyền (đến thửa đất số 1842, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Văn Cường (từ thửa đất số 283, tờ bản đồ 14) - Tạ Quang Cường (đến thửa đất số 283, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Văn Dương (từ thửa đất số 402, tờ bản đồ 14) - Tạ Quang Trường (đến thửa đất số 1865, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Văn Hà (từ thửa đất số 448, tờ bản đồ 14) - Trần Anh Tuấn (đến thửa đất số 1860, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Văn Dung (từ thửa đất số 487, tờ bản đồ 14) - Trần Văn Quảng (đến thửa đất số 521, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Văn Thanh (từ thửa đất số 338, tờ bản đồ 14) - Nguyễn Thạc Dương (đến thửa đất số 1872, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Hữu Hoan (từ thửa đất số 404, tờ bản đồ 14) - Trần Đình Hoà (đến thửa đất số 163, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Bùi Đình Hà (từ thửa đất số 233, tờ bản đồ 14) - Trần Đình Tam (đến thửa đất số 213, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Nam Hùng (từ thửa đất số 185, tờ bản đồ 14) - Trần Văn Thịnh (đến thửa đất số 189, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Nhà văn hoá xóm 9 cũ (từ thửa đất số 284, tờ bản đồ 14) - Nguyễn Xuân Hùng (đến thửa đất số 269, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Hồ Diện (từ thửa đất số 783, tờ bản đồ 14) - Trần Đình Việt (đến thửa đất số 1869, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Xuân Lực (từ thửa đất số 1842, tờ bản đồ 14) - Nguyễn Xuân Tuấn (đến thửa đất số 1844, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Thạc Hải (từ thửa đất số 685, tờ bản đồ 14) - Trần Hoàng Long (đến thửa đất số 1895, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Thị Xuân (từ thửa đất số 739, tờ bản đồ 14) - Hồ Công Nam (đến thửa đất số 740, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Hữu Tuấn (từ thửa đất số 832, tờ bản đồ 14) - Nguyễn Đình Cháu (đến thửa đất số 999, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Xuân Nam (từ thửa đất số 886, tờ bản đồ 14) - Nguyễn Đình Tân (đến thửa đất số 1047, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Văn Thoan (từ thửa đất số 928, tờ bản đồ 14) - Nguyễn Đình Hà (đến thửa đất số 1875, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Đình Sửu (từ thửa đất số 1005, tờ bản đồ 14) - Lưu Thanh Hà (đến thửa đất số 1199, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Chu Huy Phượng (từ thửa đất số 1051, tờ bản đồ 14) - Chu Huy Liệu (đến thửa đất số 1007, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Đình Long (từ thửa đất số 1146 tờ bản đồ 14) - Nguyễn Thạc Ngọ (đến thửa đất số 1848, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Đình Châu (từ thửa đất số 553, tờ bản đồ 14) - Nguyễn Văn Tiễn (đến thửa đất số 316, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Văn Ái (từ thửa đất số 265, tờ bản đồ 14) - Châu Huy Tùng (đến thửa đất số 1851, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Văn Cảnh (từ thửa đất số 238, tờ bản đồ 14) - Nguyễn Đình Tùng (đến thửa đất số 1850, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Thạc Hùng (từ thửa đất số 555, tờ bản đồ 14) - Chu Huy Sự (đến thửa đất số 1872, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Bùi Danh Phơn (từ thửa đất số 651, tờ bản đồ 14) - Trần Văn Diên (đến thửa đất số 341, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Văn Tùng (từ thửa đất số 523, tờ bản đồ 14) - Nguyễn Hồ Đương (đến thửa đất số 340, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Văn Song (từ thửa đất số 524, tờ bản đồ 14) - Trần Văn Thao (đến thửa đất số 409, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Quang Lâm (từ thửa đất số 557, tờ bản đồ 14) - Trần Quang Tùng (đến thửa đất số 320, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Văn Nhung (từ thửa đất số 318, tờ bản đồ 14) - Trần Văn Thân (đến thửa đất số 193, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Thạc Thắng (từ thửa đất số 433, tờ bản đồ 15) - Trần Văn Hanh (đến thửa đất số 752, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Lê Hướng Dương (từ thửa đất số 251, tờ bản đồ 15) - Trần Văn Sâm (đến thửa đất số 759, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Đầu xóm 3 (các thửa còn lại) - Cuối xóm 3 (các thửa còn lại) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Các vị trí còn lại - Xóm 3 - Xã Xuân Hồng cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Văn Nam (từ thửa đất số 1339, tờ bản đồ 14) - Nguyễn Thạc Cảnh (đến thửa đất số 1148, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Thạc Vinh (từ thửa đất số 1407, tờ bản đồ 14) - Trần Đình Hiếu (đến thửa đất số 1149, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Đình Túc (từ thửa đất số 600, tờ bản đồ 15) - Trần Ngọc Viện (đến thửa đất số 612, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Thạc Thắng (từ thửa đất số 648, tờ bản đồ 15) - Bùi Đình Chất (đến thửa đất số 610, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Hồ Công Khai (từ thửa đất số 659, tờ bản đồ 15) - Lỗ Chí Kiên (đến thửa đất số 754, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Đình Cảnh (từ thửa đất số 672, tờ bản đồ 15) - Nguyễn Thạc Phương |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Dương Dình Xường (từ thửa đất số 661, tờ bản đồ 15) - Trịnh Công Khương (đến thửa đất số 670, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Thạc Dương (từ thửa đất số 662, tờ bản đồ 15) - Hồ Thị Hường (đến thửa đất số 638, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Thị Luyện (từ thửa đất số 641, tờ bản đồ 15) - Nguyễn Thạc Huệ (đến thửa đất số 625, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Thị Xuân (từ thửa đất số 613, tờ bản đồ 15) - Nguyễn Thị Thúc (đến thửa đất số 617, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Văn Quế (từ thửa đất số 604, tờ bản đồ 15) - Hoàng Đình Dương (đến thửa đất số 535, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Trịnh Văn Diến (từ thửa đất số 619, tờ bản đồ 15) - Phan Văn Hạnh (đến thửa đất số 766, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Đặng Đình Hưng (từ thửa đất số 596, tờ bản đồ 15) - Võ Quang Tuấn (đến thửa đất số 623, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Thạc Nguyên (từ thửa đất số 595, tờ bản đồ 15) - Trần Đình Thợng (đến thửa đất số 556, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Trịnh Văn Thao (từ thửa đất số 569, tờ bản đồ 15) - Nguyễn Thạc Long |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Đặng Đình Thanh (từ thửa đất số 543, tờ bản đồ 15) - Dương Đình Dũng (đến thửa đất số 463, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Bùi Đình Hường (từ thửa đất số 597, tờ bản đồ 15) - Trịnh Văn Thao (đến thửa đất số 573, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Lỗ Năng Quang (từ thửa đất số 560, tờ bản đồ 15) - Trịnh Công Xuân (đến thửa đất số 484, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Quang Dũng (từ thửa đất số 691, tờ bản đồ 15) - Trần Quang Điền (đến thửa đất số 602, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Nhà văn hoá xóm 13 cũ (từ thửa đất số 549, tờ bản đồ 15) - Đền giáp Cả (đến thửa đất số 550, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Đình Quang (từ thửa đất số 574, tờ bản đồ 15) - Trần Đình Việt (đến thửa đất số 577, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Thạc Ngọ (từ thửa đất số 547, tờ bản đồ 15) - Trần Văn Hùng (đến thửa đất số 578, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Tạ Quang Đường (từ thửa đất số 588, tờ bản đồ 15) - Trần Đình Liên (đến thửa đất số 1053, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Văn Nhị (từ thửa đất số 472, tờ bản đồ 15) - Bùi Đình Minh (đến thửa đất số 691, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Văn Thân (từ thửa đất số 436, tờ bản đồ 15) - Trần Đình Hùng (đến thửa đất số 1149, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Thị Ba (từ thửa đất số 442, tờ bản đồ 15) - Trần Đình Sơn (đến thửa đất số 444, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Văn Nghĩa (từ thửa đất số 401, tờ bản đồ 15) - Trần Văn Hào (đến thửa đất số 753, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Thạc Dương (từ thửa đất số 381, tờ bản đồ 15) - Trần Văn Ngọ (đến thửa đất số 405, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Phan Văn Quang (từ thửa đất số 418, tờ bản đồ 15) - Nguyễn Thạc Phượng |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Thị Tâm (từ thửa đất số 471, tờ bản đồ 15) - Phạm Văn Cát (đến thửa đất số 503, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Châu Huy Chương (từ thửa đất số 394, tờ bản đồ 15) - Nguyễn Thạc Toàn (đến thửa đất số 396, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Văn Thành (từ thửa đất số 377, tờ bản đồ 15) - Phan Văn Khương (đến thửa đất số 763, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Văn Phú (từ thửa đất số 192, tờ bản đồ 15) - Trần Văn Trung (đến thửa đất số 197, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Thạc Tùng (từ thửa đất số 173, tờ bản đồ 15) - Hồ Công Chinh (đến thửa đất số 757, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Trần Thị Lý (từ thửa đất số 219, tờ bản đồ 15) - Trần Văn Châu (đến thửa đất số 765, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Lê Khắc Đường (từ thửa đất số 237, tờ bản đồ 15) - Trần Văn Chiến (đến thửa đất số 761, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Hoàng Đình Chương (từ thửa đất số 253, tờ bản đồ 15) - Trần Văn Toàn (đến thửa đất số 280, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Xuân Nghĩa (từ thửa đất số 297, tờ bản đồ 15) - Phan Văn Hà (đến thửa đất số 281, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Duy Hùng (từ thửa đất số 1111, tờ bản đồ 6) - Bùi Thị Bình (đến thửa đất số 1322, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Biện Văn Giang (từ thửa đất số 1212, tờ bản đồ 6) - Nguyễn Duy Long (đến thửa đất số 1214, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Bá Triêm (từ thửa đất số 1305, tờ bản đồ 6) - Nguyễn Duy Thành (đến thửa đất số 1479, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Bá Tuấn (từ thửa đất số 1302, tờ bản đồ 6) - Nguyễn Sỹ Cường (đến thửa đất số 1540, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Thị Ngụ (từ thửa đất số 1327, tờ bản đồ 6) - Hoàng Nghĩa Thủy (đến thửa đất số 1582, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Bá Ngụ (từ thửa đất số 1354, tờ bản đồ 6) - Nguyễn Duy Cường (đến thửa đất số 1387, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Trương Thanh Nhàn (từ thửa đất số 1440, tờ bản đồ 6) - Nguyễn Sỹ Đào (đến thửa đất số 1420, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Trương Văn Xuân (từ thửa đất số 1446, tờ bản đồ 6) - Nguyễn Sỹ Quang (đến thửa đất số 1568, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Trương Văn Hạnh (từ thửa đất số 1424, tờ bản đồ 6) - Nguyễn Bá Tứ (đến thửa đất số 1570, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Trương Văn Nga (từ thửa đất số 1145, tờ bản đồ 6) - Biện Văn Hỵ (đến thửa đất số 1036, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Văn Việt (từ thửa đất số 1116, tờ bản đồ 6) - Nguyễn Bá Hùng (đến thửa đất số 1512, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Biện Văn Quảng (từ thửa đất số 950, tờ bản đồ 6) - Trương Văn Nhàn (đến thửa đất số 1533, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Nguyễn Sỹ Đường (từ thửa đất số 814, tờ bản đồ 6) - Nguyễn Bá Hùng (đến thửa đất số 1082, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Trương Quốc Hùng (từ thửa đất số 154, tờ bản đồ 11) - Trương Văn Viên (đến thửa đất số 227, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Liên |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Hồng cũ Trương Văn Hoàn (từ thửa đất số 40, tờ bản đồ 11) - Trương Văn Tâm (đến thửa đất số 1722, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Kim Liên
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

4. Thông tin xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Hùng Tiến, Xã Nam Cát, Xã Nam Giang, Xã Xuân Hồng, Xã Kim Liên (tổng 5 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Kim Liên theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Kim Liên có diện tích tự nhiên 61,08 km² với quy mô dân số 55.471 người, mật độ dân cư đạt 908,2 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Kim Liên được đặt tại UBND xã Kim Liên, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Kim Liên không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Xã Kim Liên là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Kim Liên, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An
5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).
2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).
3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).
4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.
7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.
8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.
9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng
a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;
b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.
5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp
1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:
a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;
b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.
2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:
a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;
b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:
– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;
– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.
