Bảng giá đất xã Môn Sơn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Môn Sơn, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất xã Môn Sơn, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại xã Môn Sơn được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Môn Sơn theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Môn Sơn, tỉnh Nghệ An
– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3. Tra cứu bảng giá đất xã Môn Sơn, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất xã Môn Sơn năm 2026
Khu vực: xã Môn Sơn.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 7.500 đến 3.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Khe Ló - Đường huyện DH 319 đoạn qua xã Môn Sơn cũ Nhà ông Lô Quang Sửu (Từ thửa số 3, 11 tờ bản đồ số 50) - Nhà ông Ngân Xuân Thìn (đến thửa số 100; 82 tờ bản đồ số 54) | Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Làng Cằng - Đường huyện DH 319 đoạn qua xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Lô Văn Tư (từ thửa số 116 (302, 303), 97, 96 tờ bản đồ số 54) - Đến nhà ông Nguyễn Doãn Hưng (đến thửa số 166, 167 tờ bản đồ số 54 và thửa số 1, tờ bản đồ số 58) | Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Làng Xiềng - Đường huyện DH 319 đoạn qua xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Vi Văn Tủy (từ thửa số 168, 169, tờ bản đồ số 54 và thửa số 6, tờ bản đồ số 58) - Đến Đồn Biên phòng Môn Sơn (đến thửa số 782, 982, 983 Tờ bản đồ số 26 (đến Cây Xăng Môn Sơn). | Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Thái Sơn 1 - Đường huyện DH 319 đoạn qua xã Môn Sơn cũ Từ quán ông Vi Văn Tinh (từ thửa 60 và thửa số 38 Tờ bản đồ số 65 - Đến nhà Phan Đăng Thọ (đến thửa số 128, 129, 131 tờ bản đồ số 66) | Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên xã qua Bắc Sơn - Đường liên xã Môn Sơn đi Lục Dạ - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Lô Hồng Vân (từ thửa số 128, 129 tờ bản đồ số 62, thửa số 39, 19 tờ bản đồ số 63) - Đến nhà bà Lương Thị Thanh (đến thửa số 32, 19 tờ bản đồ số 64) | Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên xã qua Cửa Rào - Đường liên xã Môn Sơn đi Lục Dạ - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà bà Hà Thị Nga (Từ thửa số 71, 72, 73, 74, 75, 35 tờ bản đồ số 57) - Đến nhà Trần Văn Việt (đến thửa số 34, 32, 23 tờ bản đồ số 62) | Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên xã qua Tân Sơn - Đường liên xã Môn Sơn đi Lục Dạ - Xã Môn Sơn cũ Từ trường tiểu học 1 Môn Sơn Từ thửa số 34, 31, 29 tờ bản đồ số 57 Từ thửa số 16, 17 tờ bản đồ số 56 Từ thửa số 26; 27 tờ bản đồ số 52 Từ thửa số 53, 30 tờ bản đồ số 23 Từ thửa số 537, 527 tờ bản đồ số 27 Từ thửa số 70; 73 tờ bản đồ số 19 - Đến thửa số 10, 15 tờ bản đồ số 57 Đến thửa 2; 3 tờ bản đồ số 56 Đến thửa số 12; 15 tờ bản đồ số 52 Đến thửa số 17 tờ bản đồ số 23 Đến thửa số 89 tờ bản đồ số 20 Đến thửa số 33 tờ bản đồ số 19 | Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Vi Văn Tuấn (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 65, thửa số 127, 128 tờ bản đồ số 66) - Nhà ông Lô Văn Thân (đến thửa số 65, 81 tờ bản đồ số: 66) | Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Sơn 2 - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà bà Ngân Thị Thới (từ thửa số 47, 56 tờ bản đồ số: 66) - Nhà ông Vi Trọng Kính (đến thửa số 19, 12, 10, 13, 16 tờ bản đồ số: 60 | Đất ở | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Cửa Rào - Đường liên thôn Cửa Rào Tân Sơn - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Hiền (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 61) - Đến nhà ông Đậu Thanh Giang (đến thửa số 6, 8, 11 tờ bản đồ số 61) | Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Cửa Rào - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Ngô Đăng Châu (từ thửa số 13, 16 tờ bản đồ số 61) - Đến nhà Nguyễn Đình Dương (đến thửa 49, 57, tờ bản đồ số 62) | Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Bắc Sơn - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà bà Lương Thị Miện (từ thửa số 51, 63 tờ bản đồ số 63) - Đến nhà Lô Văn Tuất (đến thửa số 90, 94 tờ bản đồ số 68) | Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Bà Nguyễn Thị Lộc (từ thửa số 3, 9 tờ bản đồ số 69) - Đến nhà Lô Văn Núi (đến thửa số 19, 76 tờ bản đồ số 69) | Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Hà Văn Tứ (từ thửa số 203, tờ bản đồ số 30, thửa số 60, 50, 51, 52 tờ bản đồ số 69) - Đến nhà ông Vi Văn Quyết (đến thửa 45, 70 tờ bản đồ số 69) | Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Nam Sơn - Xã Môn Sơn cũ Từ Trường Mầm Non Môn Sơn điểm Nam Sơn (từ thửa 378, tờ bản đồ số 31, thửa số 2, tờ bản đồ số 71) - Đến nhà Nhà Hà Văn Huệ (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 71) | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Nam Sơn - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà bà Lô Thị Hoa (từ thửa số 56, 73, 74 tờ bản đồ số 69) - Đến nhà Hà Công Nghiệp (đến thửa 240, 268 tờ bản đồ số 35) | Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Hòa - Đường liên Thôn Nam Sơn - Thái Hòa - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Vi Văn Hòa (từ thửa 460, tờ bản đồ số 3 5, Thửa số 3 89, 414, 416 tờ bản đồ số 36) - Đến nhà Trịnh Quang Xuân (từ thửa số 723, 707, 708 tờ bản đồ số 36) | Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Hòa - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Vi Văn Thắng (từ thửa số 8, 9 tờ bản đồ số 72) - Đến nhà Vi Văn Tam (đến thửa số 677, 714, 712 tờ bản đồ số 36, đến nhà Võ Hữu Tư thửa số 6, 9 tờ bản đồ số 73) | Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Hòa - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Lô Văn Ngọ (từ thửa 92, 105, tờ bản đồ số 72) - Đến nhà bà Hà Thị Thuận (đến thửa số 133, 135 tờ bản đồ số 72) | Đất ở | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Tân Hòa - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Vi Văn Ninh (từ thửa 7, 13 tờ bản đồ số 73) - Đến nhà Vi Văn Thân (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 39) | Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Tân Hòa - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Lô Văn Hóa (từ thửa 141, tờ bản đồ số 72, thửa số 31, tờ bản đồ số 73) - Đến nhà Lô Văn Dần (đến thửa số 60, 52 tờ bản đồ số 73) | Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Làng Yên - Đường Tân Hòa - Làng Yên - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Lang Văn Tính (từ thửa số 40, 71 tờ bản đồ số: 40) - Đến nhà Vi Thị Viên (đến thửa số 15, 12, 13, 19 tờ bản đồ số : 75, đến thửa số 119, 121 tờ bản đồ số 43) | Đất ở | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến đường nội thôn lối thứ 2 tính từ đường DH 319 đi vào - Khe Ló - Xã Môn Sơn cũ Tư thửa số: 50, 13, 12, 19, 20 tờ bản đồ số 50. Các thửa số: 23, 24, 25, 26 tờ bản đồ số 51; các thửa số 7, 30, 39, 44, 51, 57, 54, 22, 23 tờ bản đồ số 53 - đến các thửa số 44, 53, 68, 64 tờ bản đồ số 54 | Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn đường ngang dọc trong khu dân cư - Khe Ló - Xã Môn Sơn cũ các thửa số: 34, 101, 763, 764, 163, 657, 693 tờ bản đồ số: 21; Các thửa thuộc tờ bản đồ số 50: 93, 95, 55, 102, 101, 87, 53, 99, 94, 82, 98, 52, 81, 85, 100 - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 51: 19, 7, 13, 22, 12, 20; Các thửa số thuộc tờ bản đồ số 53: 4, 14, 16, 13, 18, 10, 29, 9, 58, 2, 62, 61, 5, 40, 59, 56, 53, 3, 6, 15, 19, 45, 26, 37; Các thửa tờ bản đồ số 54: 26, 18, 32, 7, 115, 8, 22, 24, 9, 33, 99, 1, | Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Khe Ló - Xã Môn Sơn cũ - | Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến nội thôn lối thứ nhất tính từ đường DH 319 đi vào - Làng Cằng - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 144, 154, 153, 156, 157, 78, 69, 55, 63, 77, 83, 94, 95, 102, 112, 104, 93, 76, 89, 105, 111, 123, 119, 106, 109, 122, 139, 138, 134, 121, 135, 136, 137, 149, 150, 161, 163, 162, 44, 175, 176, 177, 178, 198, 199, 200, 201, 212, 213 thuộc tờ b - | Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Làng Cằng - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 60, 56, 73, 50, 38, 59, 124, 37, 39, 51, 29, 15, 47, 40, 88, 46, 72, 62, 120, 86, 4, 3, 71, 107, 87, 108, 30, 14, 57, 74, 13, 160, 58, 118, 49 tờ bản đồ số 54; Các thửa số: 21, 20, 8, 22, 39, 6, 17, 27, 32, 44, 11, 16, 18, 15, 38, 40, 4, 5, 2 - | Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Làng Cằng - Xã Môn Sơn cũ - | Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến đường nội thôn lối thứ nhất tính từ đường DH 319 đi vào - Làng Xiềng - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 2, 8, 22, 28, 35, 45, 49, 56, 63, 64, 65, 82, 87, 122, 110, 105, 101, 92, 72, 58, 48, 42, 38, 128, 120, 129, 654, 617, 153, 154, 157, 158, 185, 186, 145, 146, 147, 193, 194, 195, 196, 197 Tờ bản đồ số 58; Thửa số 654, tờ bản đồ số 26 - | Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Làng Xiềng - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số 599, 578, 688, 617 tờ bản đồ số 26; Các thửa số: 36, 25, 49, 29, 45, 31, 56, 51, 42, 41, 54, 35, 28, 30, 50, 34, 43, 46, 55 tờ bản đồ số: 55; các thửa số: 24, 53, 107, 121, 67, 130, 3, 10, 63, 16, 89, 32, 23, 17, 25, 30, 73, 29, 108, 54, 36, 1 - | Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Quy hoạch Khu du lịch sinh thái Pha Lài - Làng Xiềng - Xã Môn Sơn cũ Các thửa Tờ bản đồ trích đo bổ sung địa chính khu đất số 01/BĐ.ĐC; số 02/BĐ.ĐC Phục vụ thuê đất khu du lịch sinh thái Pha Lài - | Đất ở | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Làng Xiềng - Xã Môn Sơn cũ - | Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến đường nội thôn 1 - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Vi Văn Bình (từ thửa số: 54, 43, 44, 46, 35, 34, 36, 33, 28, 27, 21, 22, 16, 17, 13 tờ bản đồ số 65) - Đến nhà Hà Thị Minh (đến các thửa số: 90, 1Ị1, 102, 97, 98, 84, 85, 78, 79, 70, 63, 53, 54 tờ bản đồ số 66) | Đất ở | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến đường dọc Kè sống Giăng - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Từ các thửa số 58, 65, 66 tờ bản đồ số 65, dọc bờ kè xuống thuộc tờ số 7, tờ bản đồ số 30. - | Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn đường ngang dọc trong khu dân cư - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 19, 14, 8, 12, 15, 40, 58, 4, 1, 7, 30, 11, 32, 20, 26, 79, 10, 25, 39, 5, 24, 29, 78, 2, 18, 23, 41 thuộc tờ bản đồ số 65. Các thửa số: 94, 54, 44, 109, 116, 82, 110, 101, 120, 95, 61, 96, 87, 105 tờ bản đồ số 66. Các thửa số: 27, 68, 17, 32 - | Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ - | Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến đường nội thôn 1 - Thái Sơn 2 - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 55, 45, 46, 30, 31, 22, 23, 15, 16, 11, 4, 166, 167 tờ bản đồ số: 66 Các thửa số: 58, 53, 54, 49, 48, 39, 38, 34, 35, 30, 31, 26, 23, 17, 14 tờ bản đồ số: 60 - | Đất ở | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn đường ngang dọc trong khu dân cư - Thái Sơn 2 - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 7, 6, 44, 20, 13, 16, 55, 29, 51, 41, 52, 50, 10, 37, 18, 3, 15, 1, 11, 28, 25, 46, 57, 8, 40, 2, 5, 19, 32, 36, 42, 47, 56 tờ bản đồ số 60; Các thửa số: 9, 19, 20, 59, 3, 50, 2, 75, 10, 58, 83, 57, 73, 74, 21, 18, 1, 38, 14, 8, 28, 37, 88, 8 - | Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Thái Sơn 2 - Xã Môn Sơn cũ - | Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư Cửa Rào - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 36, 38, 28, 13, 40, 10, 37, 27, 35, 53, 33, 31, 7 tờ bản đồ số 62; Các thửa số: 30, 33, 34, 28, 32, 29, 22, 37, 21, 25 tờ bản đồ số: 61; Các thửa số: 185, 257, 144, 133, 134, 145, 171, 158, 225, 159, 186, 204, 205, 238, 206, 224, 237, 576, 65 - | Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Cửa Rào - Xã Môn Sơn cũ - | Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư Tân Sơn - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 82, tờ bản đồ số: 19; Các thửa số: 360, 345, 392 tờ bản đồ số: 23; Các thửa số: 519, 512, 427, 514, 457, 339, 534, 495, 539, 445, 384, 436, 513, 425, 340, 424, 358, 418, 535 tờ bản đồ số: 20; Các thửa số: 17, 1, 4, 43, 11, 307, 308, 9, 6, 10, - | Đất ở | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Tân Sơn - Xã Môn Sơn cũ - | Đất ở | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư Bắc Sơn - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 96, 102, 63, 51, 64, 86, 104, 105, 107, 103, 101, 106, 55, 72, 87 tờ bản đồ số 62; Các thửa số: 10, 112, 121, 2, 84, 47, 59, 107, 52, 88, 83, 66, 30, 76, 22, 4, 119, 100, 11, 86, 21, 97, 5, 89, 1, 15, 108, 3, 109, 82 tờ bản đồ số 63; Các thửa - | Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Bắc Sơn - Xã Môn Sơn cũ - | Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến đường nội thôn 1 - Nam Sơn - Xã Môn Sơn cũ Từ cổng chào Nam Sơn đến đường nhựa liên thôn (từ thửa số: 146, 147, 50, 61, 55, 65, 60, 71, 64, 70, 75, 74, 63, 68, 82, 81, 67, 73, 85, 80, 90 tờ bản đồ số: 71 - | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư - Nam Sơn - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 236, 48, 90, 290, 291, 29, 91, 132 tờ bản đồ số: 35; Các thửa số: 409, 1162, 1102, 1200, 1201, 333, 1198, 1199, 1090, 1069, 1265, 982, 1091, 1057, 1266, 1269 tờ bản đồ số: 31; Các thửa số: 22, 23, 11, 6, 35, 30, 17, 12, 1, 9, 24, 13, 36, 14, - | Đất ở | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Nam Sơn - Xã Môn Sơn cũ - | Đất ở | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư Thái Hòa - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 61, 62, 18, 21, 19, 16, 20, 17, 34, 15, 22, tờ bản đồ số : 37; Các thửa số: 679, 415, 695, 676, 572, 734, 193, 522, 618, 718, 716, 685, 440, 481, 698, 735, 730, 696, 497, 717, 206, 731, 537, 271, 511, 389, 460, 603, 617, 688, 697 tờ bản đồ số - | Đất ở | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Thái Hòa - Xã Môn Sơn cũ - | Đất ở | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư Tân Hòa - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 41, tờ bản đồ số: 37; Các thửa số: 337, 363, 401, 405, 478 tờ bản đồ số: 38; Các thửa số: 16, 19, 13, 12, 4, 9, 30, 31, 32, 10, 24, 25, 7, 25, 24 tờ bản đồ số: 74; Các thửa số:50, 26, 75, 53, 58, 72, 54, 2, 57, 61, 5, 45, 46, 71, 21, 67, 66, - | Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Tân Hòa - Xã Môn Sơn cũ - | Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư Làng Yên - Xã Môn Sơn cũ Các thửa đất số: 161, 186, 178, 181, 196, 169, 116, 162, 179, 182, 184, 185, 190, 194, 197 tờ bản đồ số: 40; Các thửa số: 185, 28, 248, 12, 226, 153, 246, 15, 54, 202, 201, 233, 238, 239, 244, 245 tờ bản đồ số: 43; Các thửa số: 43, 58, 38, 60, 24, 44, 25, - | Đất ở | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Làng Yên - Xã Môn Sơn cũ - | Đất ở | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Cò Phạt - Xã Môn Sơn cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số: 42, 47, 76 - | Đất ở | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Khe Búng - Xã Môn Sơn cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số; 48, 49, 77 - | Đất ở | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Môn Sơn cũ - | Đất ở | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Dốc bù ông - nhà Ông La Văn Canh | Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 13, 26 thuộc tờ bản đồ số 102 - Thửa số 43, 49 thuộc tờ bản đồ số 102 | Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Bà Vi Thị Lương - Nhà Ông La Văn Tinh | Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 15, 22 thuộc tờ bản đồ số 135 - Thửa số 48, 71 thuộc tờ bản đồ số 135 | Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Bà La Thị Duyên - Nhà Ông Vi Tư Cang | Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 01, 02, 14 thuộc tờ bản đồ số 141 - Thửa số 126, 129, 139 thuộc tờ bản đồ số 141 | Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà ông Lữ Xuân Đình - Nhà Ông Lữ Văn Thá | Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 2, 7 thuộc tờ bản đồ số 143 - Thửa số 55, 62 thuộc tờ bản đồ số 143 | Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Vi Văn Đoàn - Nhà Ông Vy Văn Minh | Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 62, 65, 66 thuộc tờ bản đồ số 143 - Thửa số 69, 75 thuộc tờ bản đồ số 143 | Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Phạm Quốc Hùng - Nhà ông Vi Văn Chín | Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 23, 33 thuộc tờ bản đồ số 144 - Thửa số 103, 104 thuộc tờ bản đồ số 144 | Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Vùng Nhà ông Vi Văn Sơn - | Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 712, 01 02 thuộc tờ bản đồ số 119 - | Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Tân Hợp - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà bà Vy Thị Mùi - Nhà Ông Hà Văn Nghệ | Đất ở | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Tân Hợp - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 25, 26 thuộc tờ bản đồ số 155 - Thửa số 80, 90 thuộc tờ bản đồ số 155 | Đất ở | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Mét - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Bà La Thị Cường - Nhà Ông Lương Văn Bách | Đất ở | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Mét - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 5, 7, 1, 2 thuộc tờ bản đồ số 158, 159 - Thửa số 43, 51, 68, 69 thuộc tờ bản đồ số 158, 159 | Đất ở | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Mét - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Phạm Đức Thịnh - Nhà Ông La Văn Nàng | Đất ở | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Mét - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 10, 17 thuộc tờ bản đồ số 160 - Thửa số 75, 84 thuộc tờ bản đồ số 160 | Đất ở | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Hoàng Văn Phúc - Nhà Ông Vi Văn Điện | Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 55 thuộc tờ bản đồ số 135 - Thửa số 63, 126 thuộc tờ bản đồ số 135 | Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Cao Doãn Khai - Nhà Ông Lương Văn Giang | Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 79, 111, 129 thuộc tờ bản đồ số 110 - Thửa số 419, 445, 458 thuộc tờ bản đồ số 110 | Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Hua Nà - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Ngân Văn Phương - Nhà Ông Hà Văn Duy | Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Hua Nà - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 6, 9, 23 thuộc tờ bản đồ số 146 - Thửa số 257, 264, 265 thuộc tờ bản đồ số 146 | Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Hua Nà - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Lộc Văn Nhã - Nhà bà Ngân Thị Hiệu | Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Hua Nà - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 200, 35, 70 thuộc tờ bản đồ số 151, 152 - Thửa số 13 thuộc tờ bản đồ số 151, 152 | Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Hua Nà - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà bà Vi Thị Liệu - Nhà ông Vi Văn Đồng | Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Hua Nà - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 39 thuộc tờ bản đồ số 128 - Thửa số 64 thuộc tờ bản đồ số 128 | Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện 325 xã Con Cuông đi Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Bà Lự - Nhà Ông Nguyễn Văn Nọi | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện 325 xã Con Cuông đi Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 122 thuộc tờ bản đồ số 104 - Thửa số 15 thuộc tờ bản đồ số 104 | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Liên Sơn - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Cao Văn Anh - Nhà Ông Vi Văn Thanh | Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Liên Sơn - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 34, 35, 59 thuộc tờ bản đồ số 140 - Thửa số 29, 30, 22 thuộc tờ bản đồ số 140 | Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Trung Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Lương Văn Cường - Nhà Ông Cao Doãn Tư | Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Trung Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 53, 54, 80 thuộc tờ bản đồ số 140 - Thửa số 56, 57 thuộc tờ bản đồ số 140 | Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Trung Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Vi Đình Trinh - Nhà Ông Lô Văn Cường | Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Trung Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 69, 105 thuộc tờ bản đồ số 139 - Thửa số 61, 53, 70, 71 thuộc tờ bản đồ số 139 | Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Yên Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Nhà bà La Thị Phòng - Nhà Ông Lương Văn Tướng | Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Yên Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 5, 7, 16, 24 thuộc tờ bản đồ số 138 - Thửa số 67, 68 thuộc tờ bản đồ số 138 | Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Yên Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông La Văn Hiếu - Nhà ông Lương Văn Lĩnh | Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Yên Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 37, 44 thuộc tờ bản đồ số 137 - Thửa số 86, 88, 90 thuộc tờ bản đồ số 137 | Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Tân Hợp - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Ngân Minh Tiến - Nhà Ông Lương Ngọc Đóa | Đất ở | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Tân Hợp - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 3, 6, 8, 13 thuộc tờ bản đồ số 155 - Thửa số 15, 21, 27 thuộc tờ bản đồ số 155 | Đất ở | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Tân Hợp - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Bà Lô Thị Thân - Nhà Ông Lương Hồng Miểu | Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Tân Hợp - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 267, 266 thuộc tờ bản đồ số 154 - Thửa số 336, 299 thuộc tờ bản đồ số 154 | Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Yên Hòa - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Ngân Văn Sơn - Nhà Ông Cầm Văn Đoàn | Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Yên Hòa - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 212, 179 thuộc tờ bản đồ số 149 - Thửa số 139, 150, 169 thuộc tờ bản đồ số 149 | Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Lục Sơn - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Lương Văn Thoát - Nhà Ông Vi Văn Dậu | Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Lục Sơn - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 6, 67, 9, 10 thuộc tờ bản đồ số 147, 148 - Thửa số 69, 71, 62 thuộc tờ bản đồ số 147, 148 | Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Xằng - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Lê Văn Băng - Nhà Ông Nguyễn Văn Thuật | Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Xằng - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 176, 185, 187, 192 thuộc tờ bản đồ số 114, 115 - Thửa số 419, 429 thuộc tờ bản đồ số 114, 115 | Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Mọi - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà ông Lê Văn Đường - Nhà ông Lê Văn Phòng | Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Mọi - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 82 thuộc tờ bản đồ số 106 - Thửa số 247 thuộc tờ bản đồ số 106 | Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Mọi - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Vi Văn Năm - Nhà Ông Lê Văn Khay | Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Mọi - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 1, 2, 7 thuộc tờ bản đồ số 142 - Thửa số 76, 83 thuộc tờ bản đồ số 142 | Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Mọi - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Lô Văn Kỳ - Nhà Ông Lương Văn Mùi | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Mọi - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 17, 20 thuộc tờ bản đồ số 133 - Thửa số 5, 6 thuộc tờ bản đồ số 133 | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Mét - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 01 thuộc tờ bản đồ số 158 - Đến thửa 27 thuộc tờ bản đồ số 158 | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Mét - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 17 thuộc tờ bản đồ số 159 - Đến thửa 127 thuộc tờ bản đồ số 159 | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Mét - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 6 thuộc tờ bản đồ số 160 - Đến thửa 98 thuộc tờ bản đồ số 160 | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Mét - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 22 thuộc tờ bản đồ số 131 - Đến thửa 45 thuộc tờ bản đồ số 131 | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mét - Xã Lục Dạ cũ - | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 361 thuộc tờ bản đồ số 154 - Đến thửa 431 thuộc tờ bản đồ số 154 | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 7 thuộc tờ bản đồ số 155 - Đến thửa 77 thuộc tờ bản đồ số 155 | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 123 thuộc tờ bản đồ số 157 - Đến thửa 289 thuộc tờ bản đồ số 157 | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 111 thuộc tờ bản đồ số 149 - Đến thửa 333 thuộc tờ bản đồ số 149 | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ cũ - | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Yên Hòa - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 10 thuộc tờ bản đồ số 153 - Đến thửa 404 thuộc tờ bản đồ số 153 | Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Yên Hòa - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 2 thuộc tờ bản đồ số 156 - Đến thửa 32 thuộc tờ bản đồ số 156 | Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Yên Hòa - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 12 thuộc tờ bản đồ số 123 - Đến thửa 278 thuộc tờ bản đồ số 123 | Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Yên Hòa - Xã Lục Dạ cũ - | Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Lục Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 23 thuộc tờ bản đồ số 147 - Đến thửa 52 thuộc tờ bản đồ số 147 | Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Lục Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 19 thuộc tờ bản đồ số 148 - Đến thửa 62 thuộc tờ bản đồ số 148 | Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Lục Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 2 thuộc tờ bản đồ số 134 - Đến thửa 41 thuộc tờ bản đồ số 134 | Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Lục Sơn - Xã Lục Dạ cũ - | Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Xằng - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 2 thuộc tờ bản đồ số 136 - Đến thửa 144 thuộc tờ bản đồ số 136 | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Xằng - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 12 thuộc tờ bản đồ số 105 - Đến thửa 12 | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Xằng - Xã Lục Dạ cũ - | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Mọi - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 18 thuộc tờ bản đồ số 106 - Đến thửa 254 thuộc tờ Bản đồ số 106 | Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Mọi - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 1 thuộc tờ bản đồ số 133 - Đến thửa 42 thuộc tờ Bản đồ số 133 | Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đội 3 bản Mọi - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 17 thuộc tờ bản đồ số 137 - Đến thửa 87 thuộc tờ bản đồ số 137 | Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mọi - Xã Lục Dạ cũ - | Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 3 thuộc tờ bản đồ số 138 - Đến thửa 97 thuộc tờ bản đồ số 138 | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 58 thuộc tờ bản đồ số 116 - Đến thửa 242 thuộc tờ bản đồ số 116 | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 32 thuộc tờ bản đồ số 109 - Đến thửa 42 thuộc tờ bản đồ số 109 | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ - | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Trung Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 39 thuộc tờ bản đồ số 138 - Đến thửa 39 thuộc tờ bản đồ số 138 | Đất ở | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Trung Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 1 thuộc tờ bản đồ số 139 - Đến thửa 108 thuộc tờ bản đồ số 139 | Đất ở | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Trung Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 13 thuộc tờ bản đồ số 140 - Đến thửa 30 thuộc tờ bản đồ số 140 | Đất ở | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Trung Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 19 thuộc tờ bản đồ số 117 - Đến thửa 204 thuộc tờ bản đồ số 117 | Đất ở | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Trung Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 4 thuộc tờ bản đồ số 102 - Đến thửa 4 thuộc tờ bản đồ số 102 | Đất ở | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Trung Thành - Xã Lục Dạ cũ - | Đất ở | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 245 thuộc tờ bản đồ số 110 - Đến thửa 275 thuộc tờ bản đồ số 110 | Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 40 thuộc tờ bản đồ số 135 - Đến thửa 42 thuộc tờ bản đồ số 135 | Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 5 thuộc tờ bản đồ số 140 - Đến thửa 153 thuộc tờ bản đồ số 140 | Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 10 thuộc tờ bản đồ số 141 - Đến thửa 132 thuộc tờ bản đồ số 141 | Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 3 thuộc tờ bản đồ số 143 - Đến thửa 92 thuộc tờ bản đồ số 143 | Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 241 thuộc tờ bản đồ số 110 - Đến thửa 420 thuộc tờ bản đồ số 110 | Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ - | Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 38 thuộc tờ bản đồ số 143 - Đến thửa 101 thuộc tờ bản đồ số 143 | Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 1 thuộc tờ bản đồ số 144 - Đến thửa 110 thuộc tờ bản đồ số 144 | Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 5 thuộc tờ bản đồ số 110 - Đến thửa 190 thuộc tờ bản đồ số 110 | Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 4 thuộc tờ bản đồ số 119 - Đến thửa 407 thuộc tờ bản đồ số 119 | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 26 thuộc tờ bản đồ số 144 - Đến thửa 116 thuộc tờ bản đồ số 144 | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 2 thuộc tờ bản đồ số 145 - Đến thửa 73 thuộc tờ bản đồ số 145 | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 01 thuộc tờ bản đồ số 119 - Đến thửa 712 thuộc tờ bản đồ số 119 | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ - | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 60 thuộc tờ bản đồ số 119 - Đến thửa 408 thuộc tờ bản đồ số 119 | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 21 thuộc tờ bản đồ số 127 - Đến thửa 111 thuộc tờ Bản đồ số 127 | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 10 thuộc tờ bản đồ số 146 - Đến thửa 262 thuộc tờ bản đồ số 146 | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 01 thuộc tờ Bản đồ số 150 - Đến thửa 86 thuộc tờ bản đồ số 150 | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 22 thuộc tờ bản đồ số 151 - Đến thửa 193 thuộc tờ bản đồ số 151 | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 86 thuộc tờ bản đồ số 152 - Đến thửa 86 thuộc tờ bản đồ số 152 | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ - | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Lục Dạ cũ - | Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Khe Ló - Đường huyện DH 319 đoạn qua xã Môn Sơn cũ Nhà ông Lô Quang Sửu (Từ thửa số 3, 11 tờ bản đồ số 50) - Nhà ông Ngân Xuân Thìn (đến thửa số 100; 82 tờ bản đồ số 54) | Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Làng Cằng - Đường huyện DH 319 đoạn qua xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Lô Văn Tư (từ thửa số 116 (302, 303), 97, 96 tờ bản đồ số 54) - Đến nhà ông Nguyễn Doãn Hưng (đến thửa số 166, 167 tờ bản đồ số 54 và thửa số 1, tờ bản đồ số 58) | Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Làng Xiềng - Đường huyện DH 319 đoạn qua xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Vi Văn Tủy (từ thửa số 168, 169, tờ bản đồ số 54 và thửa số 6, tờ bản đồ số 58) - Đến Đồn Biên phòng Môn Sơn (đến thửa số 782, 982, 983 Tờ bản đồ số 26 (đến Cây Xăng Môn Sơn). | Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Thái Sơn 1 - Đường huyện DH 319 đoạn qua xã Môn Sơn cũ Từ quán ông Vi Văn Tinh (từ thửa 60 và thửa số 38 Tờ bản đồ số 65 - Đến nhà Phan Đăng Thọ (đến thửa số 128, 129, 131 tờ bản đồ số 66) | Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên xã qua Bắc Sơn - Đường liên xã Môn Sơn đi Lục Dạ - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Lô Hồng Vân (từ thửa số 128, 129 tờ bản đồ số 62, thửa số 39, 19 tờ bản đồ số 63) - Đến nhà bà Lương Thị Thanh (đến thửa số 32, 19 tờ bản đồ số 64) | Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên xã qua Cửa Rào - Đường liên xã Môn Sơn đi Lục Dạ - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà bà Hà Thị Nga (Từ thửa số 71, 72, 73, 74, 75, 35 tờ bản đồ số 57) - Đến nhà Trần Văn Việt (đến thửa số 34, 32, 23 tờ bản đồ số 62) | Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên xã qua Tân Sơn - Đường liên xã Môn Sơn đi Lục Dạ - Xã Môn Sơn cũ Từ trường tiểu học 1 Môn Sơn Từ thửa số 34, 31, 29 tờ bản đồ số 57 Từ thửa số 16, 17 tờ bản đồ số 56 Từ thửa số 26; 27 tờ bản đồ số 52 Từ thửa số 53, 30 tờ bản đồ số 23 Từ thửa số 537, 527 tờ bản đồ số 27 Từ thửa số 70; 73 tờ bản đồ số 19 - Đến thửa số 10, 15 tờ bản đồ số 57 Đến thửa 2; 3 tờ bản đồ số 56 Đến thửa số 12; 15 tờ bản đồ số 52 Đến thửa số 17 tờ bản đồ số 23 Đến thửa số 89 tờ bản đồ số 20 Đến thửa số 33 tờ bản đồ số 19 | Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Vi Văn Tuấn (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 65, thửa số 127, 128 tờ bản đồ số 66) - Nhà ông Lô Văn Thân (đến thửa số 65, 81 tờ bản đồ số: 66) | Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Sơn 2 - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà bà Ngân Thị Thới (từ thửa số 47, 56 tờ bản đồ số: 66) - Nhà ông Vi Trọng Kính (đến thửa số 19, 12, 10, 13, 16 tờ bản đồ số: 60 | Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Cửa Rào - Đường liên thôn Cửa Rào Tân Sơn - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Hiền (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 61) - Đến nhà ông Đậu Thanh Giang (đến thửa số 6, 8, 11 tờ bản đồ số 61) | Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Cửa Rào - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Ngô Đăng Châu (từ thửa số 13, 16 tờ bản đồ số 61) - Đến nhà Nguyễn Đình Dương (đến thửa 49, 57, tờ bản đồ số 62) | Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Bắc Sơn - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà bà Lương Thị Miện (từ thửa số 51, 63 tờ bản đồ số 63) - Đến nhà Lô Văn Tuất (đến thửa số 90, 94 tờ bản đồ số 68) | Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Bà Nguyễn Thị Lộc (từ thửa số 3, 9 tờ bản đồ số 69) - Đến nhà Lô Văn Núi (đến thửa số 19, 76 tờ bản đồ số 69) | Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Hà Văn Tứ (từ thửa số 203, tờ bản đồ số 30, thửa số 60, 50, 51, 52 tờ bản đồ số 69) - Đến nhà ông Vi Văn Quyết (đến thửa 45, 70 tờ bản đồ số 69) | Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Nam Sơn - Xã Môn Sơn cũ Từ Trường Mầm Non Môn Sơn điểm Nam Sơn (từ thửa 378, tờ bản đồ số 31, thửa số 2, tờ bản đồ số 71) - Đến nhà Nhà Hà Văn Huệ (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 71) | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Nam Sơn - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà bà Lô Thị Hoa (từ thửa số 56, 73, 74 tờ bản đồ số 69) - Đến nhà Hà Công Nghiệp (đến thửa 240, 268 tờ bản đồ số 35) | Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Hòa - Đường liên Thôn Nam Sơn - Thái Hòa - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Vi Văn Hòa (từ thửa 460, tờ bản đồ số 3 5, Thửa số 3 89, 414, 416 tờ bản đồ số 36) - Đến nhà Trịnh Quang Xuân (từ thửa số 723, 707, 708 tờ bản đồ số 36) | Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Hòa - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Vi Văn Thắng (từ thửa số 8, 9 tờ bản đồ số 72) - Đến nhà Vi Văn Tam (đến thửa số 677, 714, 712 tờ bản đồ số 36, đến nhà Võ Hữu Tư thửa số 6, 9 tờ bản đồ số 73) | Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Hòa - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Lô Văn Ngọ (từ thửa 92, 105, tờ bản đồ số 72) - Đến nhà bà Hà Thị Thuận (đến thửa số 133, 135 tờ bản đồ số 72) | Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Tân Hòa - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Vi Văn Ninh (từ thửa 7, 13 tờ bản đồ số 73) - Đến nhà Vi Văn Thân (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 39) | Đất TM-DV | 37.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Tân Hòa - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Lô Văn Hóa (từ thửa 141, tờ bản đồ số 72, thửa số 31, tờ bản đồ số 73) - Đến nhà Lô Văn Dần (đến thửa số 60, 52 tờ bản đồ số 73) | Đất TM-DV | 37.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Làng Yên - Đường Tân Hòa - Làng Yên - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Lang Văn Tính (từ thửa số 40, 71 tờ bản đồ số: 40) - Đến nhà Vi Thị Viên (đến thửa số 15, 12, 13, 19 tờ bản đồ số : 75, đến thửa số 119, 121 tờ bản đồ số 43) | Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến đường nội thôn lối thứ 2 tính từ đường DH 319 đi vào - Khe Ló - Xã Môn Sơn cũ Tư thửa số: 50, 13, 12, 19, 20 tờ bản đồ số 50. Các thửa số: 23, 24, 25, 26 tờ bản đồ số 51; các thửa số 7, 30, 39, 44, 51, 57, 54, 22, 23 tờ bản đồ số 53 - đến các thửa số 44, 53, 68, 64 tờ bản đồ số 54 | Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn đường ngang dọc trong khu dân cư - Khe Ló - Xã Môn Sơn cũ các thửa số: 34, 101, 763, 764, 163, 657, 693 tờ bản đồ số: 21; Các thửa thuộc tờ bản đồ số 50: 93, 95, 55, 102, 101, 87, 53, 99, 94, 82, 98, 52, 81, 85, 100 - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 51: 19, 7, 13, 22, 12, 20; Các thửa số thuộc tờ bản đồ số 53: 4, 14, 16, 13, 18, 10, 29, 9, 58, 2, 62, 61, 5, 40, 59, 56, 53, 3, 6, 15, 19, 45, 26, 37; Các thửa tờ bản đồ số 54: 26, 18, 32, 7, 115, 8, 22, 24, 9, 33, 99, 1, | Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Khe Ló - Xã Môn Sơn cũ - | Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến nội thôn lối thứ nhất tính từ đường DH 319 đi vào - Làng Cằng - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 144, 154, 153, 156, 157, 78, 69, 55, 63, 77, 83, 94, 95, 102, 112, 104, 93, 76, 89, 105, 111, 123, 119, 106, 109, 122, 139, 138, 134, 121, 135, 136, 137, 149, 150, 161, 163, 162, 44, 175, 176, 177, 178, 198, 199, 200, 201, 212, 213 thuộc tờ b - | Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Làng Cằng - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 60, 56, 73, 50, 38, 59, 124, 37, 39, 51, 29, 15, 47, 40, 88, 46, 72, 62, 120, 86, 4, 3, 71, 107, 87, 108, 30, 14, 57, 74, 13, 160, 58, 118, 49 tờ bản đồ số 54; Các thửa số: 21, 20, 8, 22, 39, 6, 17, 27, 32, 44, 11, 16, 18, 15, 38, 40, 4, 5, 2 - | Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Làng Cằng - Xã Môn Sơn cũ - | Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến đường nội thôn lối thứ nhất tính từ đường DH 319 đi vào - Làng Xiềng - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 2, 8, 22, 28, 35, 45, 49, 56, 63, 64, 65, 82, 87, 122, 110, 105, 101, 92, 72, 58, 48, 42, 38, 128, 120, 129, 654, 617, 153, 154, 157, 158, 185, 186, 145, 146, 147, 193, 194, 195, 196, 197 Tờ bản đồ số 58; Thửa số 654, tờ bản đồ số 26 - | Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Làng Xiềng - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số 599, 578, 688, 617 tờ bản đồ số 26; Các thửa số: 36, 25, 49, 29, 45, 31, 56, 51, 42, 41, 54, 35, 28, 30, 50, 34, 43, 46, 55 tờ bản đồ số: 55; các thửa số: 24, 53, 107, 121, 67, 130, 3, 10, 63, 16, 89, 32, 23, 17, 25, 30, 73, 29, 108, 54, 36, 1 - | Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Quy hoạch Khu du lịch sinh thái Pha Lài - Làng Xiềng - Xã Môn Sơn cũ Các thửa Tờ bản đồ trích đo bổ sung địa chính khu đất số 01/BĐ.ĐC; số 02/BĐ.ĐC Phục vụ thuê đất khu du lịch sinh thái Pha Lài - | Đất TM-DV | 57.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Làng Xiềng - Xã Môn Sơn cũ - | Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến đường nội thôn 1 - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Vi Văn Bình (từ thửa số: 54, 43, 44, 46, 35, 34, 36, 33, 28, 27, 21, 22, 16, 17, 13 tờ bản đồ số 65) - Đến nhà Hà Thị Minh (đến các thửa số: 90, 1Ị1, 102, 97, 98, 84, 85, 78, 79, 70, 63, 53, 54 tờ bản đồ số 66) | Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến đường dọc Kè sống Giăng - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Từ các thửa số 58, 65, 66 tờ bản đồ số 65, dọc bờ kè xuống thuộc tờ số 7, tờ bản đồ số 30. - | Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn đường ngang dọc trong khu dân cư - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 19, 14, 8, 12, 15, 40, 58, 4, 1, 7, 30, 11, 32, 20, 26, 79, 10, 25, 39, 5, 24, 29, 78, 2, 18, 23, 41 thuộc tờ bản đồ số 65. Các thửa số: 94, 54, 44, 109, 116, 82, 110, 101, 120, 95, 61, 96, 87, 105 tờ bản đồ số 66. Các thửa số: 27, 68, 17, 32 - | Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ - | Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến đường nội thôn 1 - Thái Sơn 2 - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 55, 45, 46, 30, 31, 22, 23, 15, 16, 11, 4, 166, 167 tờ bản đồ số: 66 Các thửa số: 58, 53, 54, 49, 48, 39, 38, 34, 35, 30, 31, 26, 23, 17, 14 tờ bản đồ số: 60 - | Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn đường ngang dọc trong khu dân cư - Thái Sơn 2 - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 7, 6, 44, 20, 13, 16, 55, 29, 51, 41, 52, 50, 10, 37, 18, 3, 15, 1, 11, 28, 25, 46, 57, 8, 40, 2, 5, 19, 32, 36, 42, 47, 56 tờ bản đồ số 60; Các thửa số: 9, 19, 20, 59, 3, 50, 2, 75, 10, 58, 83, 57, 73, 74, 21, 18, 1, 38, 14, 8, 28, 37, 88, 8 - | Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Thái Sơn 2 - Xã Môn Sơn cũ - | Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư Cửa Rào - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 36, 38, 28, 13, 40, 10, 37, 27, 35, 53, 33, 31, 7 tờ bản đồ số 62; Các thửa số: 30, 33, 34, 28, 32, 29, 22, 37, 21, 25 tờ bản đồ số: 61; Các thửa số: 185, 257, 144, 133, 134, 145, 171, 158, 225, 159, 186, 204, 205, 238, 206, 224, 237, 576, 65 - | Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Cửa Rào - Xã Môn Sơn cũ - | Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư Tân Sơn - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 82, tờ bản đồ số: 19; Các thửa số: 360, 345, 392 tờ bản đồ số: 23; Các thửa số: 519, 512, 427, 514, 457, 339, 534, 495, 539, 445, 384, 436, 513, 425, 340, 424, 358, 418, 535 tờ bản đồ số: 20; Các thửa số: 17, 1, 4, 43, 11, 307, 308, 9, 6, 10, - | Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Tân Sơn - Xã Môn Sơn cũ - | Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư Bắc Sơn - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 96, 102, 63, 51, 64, 86, 104, 105, 107, 103, 101, 106, 55, 72, 87 tờ bản đồ số 62; Các thửa số: 10, 112, 121, 2, 84, 47, 59, 107, 52, 88, 83, 66, 30, 76, 22, 4, 119, 100, 11, 86, 21, 97, 5, 89, 1, 15, 108, 3, 109, 82 tờ bản đồ số 63; Các thửa - | Đất TM-DV | 37.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Bắc Sơn - Xã Môn Sơn cũ - | Đất TM-DV | 37.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến đường nội thôn 1 - Nam Sơn - Xã Môn Sơn cũ Từ cổng chào Nam Sơn đến đường nhựa liên thôn (từ thửa số: 146, 147, 50, 61, 55, 65, 60, 71, 64, 70, 75, 74, 63, 68, 82, 81, 67, 73, 85, 80, 90 tờ bản đồ số: 71 - | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư - Nam Sơn - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 236, 48, 90, 290, 291, 29, 91, 132 tờ bản đồ số: 35; Các thửa số: 409, 1162, 1102, 1200, 1201, 333, 1198, 1199, 1090, 1069, 1265, 982, 1091, 1057, 1266, 1269 tờ bản đồ số: 31; Các thửa số: 22, 23, 11, 6, 35, 30, 17, 12, 1, 9, 24, 13, 36, 14, - | Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Nam Sơn - Xã Môn Sơn cũ - | Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư Thái Hòa - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 61, 62, 18, 21, 19, 16, 20, 17, 34, 15, 22, tờ bản đồ số : 37; Các thửa số: 679, 415, 695, 676, 572, 734, 193, 522, 618, 718, 716, 685, 440, 481, 698, 735, 730, 696, 497, 717, 206, 731, 537, 271, 511, 389, 460, 603, 617, 688, 697 tờ bản đồ số - | Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Thái Hòa - Xã Môn Sơn cũ - | Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư Tân Hòa - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 41, tờ bản đồ số: 37; Các thửa số: 337, 363, 401, 405, 478 tờ bản đồ số: 38; Các thửa số: 16, 19, 13, 12, 4, 9, 30, 31, 32, 10, 24, 25, 7, 25, 24 tờ bản đồ số: 74; Các thửa số:50, 26, 75, 53, 58, 72, 54, 2, 57, 61, 5, 45, 46, 71, 21, 67, 66, - | Đất TM-DV | 37.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Tân Hòa - Xã Môn Sơn cũ - | Đất TM-DV | 37.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư Làng Yên - Xã Môn Sơn cũ Các thửa đất số: 161, 186, 178, 181, 196, 169, 116, 162, 179, 182, 184, 185, 190, 194, 197 tờ bản đồ số: 40; Các thửa số: 185, 28, 248, 12, 226, 153, 246, 15, 54, 202, 201, 233, 238, 239, 244, 245 tờ bản đồ số: 43; Các thửa số: 43, 58, 38, 60, 24, 44, 25, - | Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Làng Yên - Xã Môn Sơn cũ - | Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Cò Phạt - Xã Môn Sơn cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số: 42, 47, 76 - | Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Khe Búng - Xã Môn Sơn cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số; 48, 49, 77 - | Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Môn Sơn cũ - | Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Dốc bù ông - nhà Ông La Văn Canh | Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 13, 26 thuộc tờ bản đồ số 102 - Thửa số 43, 49 thuộc tờ bản đồ số 102 | Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Bà Vi Thị Lương - Nhà Ông La Văn Tinh | Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 15, 22 thuộc tờ bản đồ số 135 - Thửa số 48, 71 thuộc tờ bản đồ số 135 | Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Bà La Thị Duyên - Nhà Ông Vi Tư Cang | Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 01, 02, 14 thuộc tờ bản đồ số 141 - Thửa số 126, 129, 139 thuộc tờ bản đồ số 141 | Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà ông Lữ Xuân Đình - Nhà Ông Lữ Văn Thá | Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 2, 7 thuộc tờ bản đồ số 143 - Thửa số 55, 62 thuộc tờ bản đồ số 143 | Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Vi Văn Đoàn - Nhà Ông Vy Văn Minh | Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 62, 65, 66 thuộc tờ bản đồ số 143 - Thửa số 69, 75 thuộc tờ bản đồ số 143 | Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Phạm Quốc Hùng - Nhà ông Vi Văn Chín | Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 23, 33 thuộc tờ bản đồ số 144 - Thửa số 103, 104 thuộc tờ bản đồ số 144 | Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Vùng Nhà ông Vi Văn Sơn - | Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 712, 01 02 thuộc tờ bản đồ số 119 - | Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Tân Hợp - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà bà Vy Thị Mùi - Nhà Ông Hà Văn Nghệ | Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Tân Hợp - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 25, 26 thuộc tờ bản đồ số 155 - Thửa số 80, 90 thuộc tờ bản đồ số 155 | Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Mét - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Bà La Thị Cường - Nhà Ông Lương Văn Bách | Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Mét - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 5, 7, 1, 2 thuộc tờ bản đồ số 158, 159 - Thửa số 43, 51, 68, 69 thuộc tờ bản đồ số 158, 159 | Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Mét - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Phạm Đức Thịnh - Nhà Ông La Văn Nàng | Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Mét - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 10, 17 thuộc tờ bản đồ số 160 - Thửa số 75, 84 thuộc tờ bản đồ số 160 | Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Hoàng Văn Phúc - Nhà Ông Vi Văn Điện | Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 55 thuộc tờ bản đồ số 135 - Thửa số 63, 126 thuộc tờ bản đồ số 135 | Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Cao Doãn Khai - Nhà Ông Lương Văn Giang | Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 79, 111, 129 thuộc tờ bản đồ số 110 - Thửa số 419, 445, 458 thuộc tờ bản đồ số 110 | Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Hua Nà - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Ngân Văn Phương - Nhà Ông Hà Văn Duy | Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Hua Nà - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 6, 9, 23 thuộc tờ bản đồ số 146 - Thửa số 257, 264, 265 thuộc tờ bản đồ số 146 | Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Hua Nà - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Lộc Văn Nhã - Nhà bà Ngân Thị Hiệu | Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Hua Nà - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 200, 35, 70 thuộc tờ bản đồ số 151, 152 - Thửa số 13 thuộc tờ bản đồ số 151, 152 | Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Hua Nà - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà bà Vi Thị Liệu - Nhà ông Vi Văn Đồng | Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Hua Nà - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 39 thuộc tờ bản đồ số 128 - Thửa số 64 thuộc tờ bản đồ số 128 | Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện 325 xã Con Cuông đi Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Bà Lự - Nhà Ông Nguyễn Văn Nọi | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện 325 xã Con Cuông đi Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 122 thuộc tờ bản đồ số 104 - Thửa số 15 thuộc tờ bản đồ số 104 | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Liên Sơn - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Cao Văn Anh - Nhà Ông Vi Văn Thanh | Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Liên Sơn - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 34, 35, 59 thuộc tờ bản đồ số 140 - Thửa số 29, 30, 22 thuộc tờ bản đồ số 140 | Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Trung Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Lương Văn Cường - Nhà Ông Cao Doãn Tư | Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Trung Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 53, 54, 80 thuộc tờ bản đồ số 140 - Thửa số 56, 57 thuộc tờ bản đồ số 140 | Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Trung Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Vi Đình Trinh - Nhà Ông Lô Văn Cường | Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Trung Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 69, 105 thuộc tờ bản đồ số 139 - Thửa số 61, 53, 70, 71 thuộc tờ bản đồ số 139 | Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Yên Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Nhà bà La Thị Phòng - Nhà Ông Lương Văn Tướng | Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Yên Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 5, 7, 16, 24 thuộc tờ bản đồ số 138 - Thửa số 67, 68 thuộc tờ bản đồ số 138 | Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Yên Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông La Văn Hiếu - Nhà ông Lương Văn Lĩnh | Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Yên Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 37, 44 thuộc tờ bản đồ số 137 - Thửa số 86, 88, 90 thuộc tờ bản đồ số 137 | Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Tân Hợp - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Ngân Minh Tiến - Nhà Ông Lương Ngọc Đóa | Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Tân Hợp - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 3, 6, 8, 13 thuộc tờ bản đồ số 155 - Thửa số 15, 21, 27 thuộc tờ bản đồ số 155 | Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Tân Hợp - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Bà Lô Thị Thân - Nhà Ông Lương Hồng Miểu | Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Tân Hợp - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 267, 266 thuộc tờ bản đồ số 154 - Thửa số 336, 299 thuộc tờ bản đồ số 154 | Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Yên Hòa - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Ngân Văn Sơn - Nhà Ông Cầm Văn Đoàn | Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Yên Hòa - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 212, 179 thuộc tờ bản đồ số 149 - Thửa số 139, 150, 169 thuộc tờ bản đồ số 149 | Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Lục Sơn - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Lương Văn Thoát - Nhà Ông Vi Văn Dậu | Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Lục Sơn - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 6, 67, 9, 10 thuộc tờ bản đồ số 147, 148 - Thửa số 69, 71, 62 thuộc tờ bản đồ số 147, 148 | Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Xằng - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Lê Văn Băng - Nhà Ông Nguyễn Văn Thuật | Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Xằng - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 176, 185, 187, 192 thuộc tờ bản đồ số 114, 115 - Thửa số 419, 429 thuộc tờ bản đồ số 114, 115 | Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Mọi - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà ông Lê Văn Đường - Nhà ông Lê Văn Phòng | Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Mọi - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 82 thuộc tờ bản đồ số 106 - Thửa số 247 thuộc tờ bản đồ số 106 | Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Mọi - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Vi Văn Năm - Nhà Ông Lê Văn Khay | Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Mọi - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 1, 2, 7 thuộc tờ bản đồ số 142 - Thửa số 76, 83 thuộc tờ bản đồ số 142 | Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Mọi - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Lô Văn Kỳ - Nhà Ông Lương Văn Mùi | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Mọi - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 17, 20 thuộc tờ bản đồ số 133 - Thửa số 5, 6 thuộc tờ bản đồ số 133 | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Mét - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 01 thuộc tờ bản đồ số 158 - Đến thửa 27 thuộc tờ bản đồ số 158 | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Mét - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 17 thuộc tờ bản đồ số 159 - Đến thửa 127 thuộc tờ bản đồ số 159 | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Mét - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 6 thuộc tờ bản đồ số 160 - Đến thửa 98 thuộc tờ bản đồ số 160 | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Mét - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 22 thuộc tờ bản đồ số 131 - Đến thửa 45 thuộc tờ bản đồ số 131 | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mét - Xã Lục Dạ cũ - | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 361 thuộc tờ bản đồ số 154 - Đến thửa 431 thuộc tờ bản đồ số 154 | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 7 thuộc tờ bản đồ số 155 - Đến thửa 77 thuộc tờ bản đồ số 155 | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 123 thuộc tờ bản đồ số 157 - Đến thửa 289 thuộc tờ bản đồ số 157 | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 111 thuộc tờ bản đồ số 149 - Đến thửa 333 thuộc tờ bản đồ số 149 | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ cũ - | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Yên Hòa - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 10 thuộc tờ bản đồ số 153 - Đến thửa 404 thuộc tờ bản đồ số 153 | Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Yên Hòa - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 2 thuộc tờ bản đồ số 156 - Đến thửa 32 thuộc tờ bản đồ số 156 | Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Yên Hòa - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 12 thuộc tờ bản đồ số 123 - Đến thửa 278 thuộc tờ bản đồ số 123 | Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Yên Hòa - Xã Lục Dạ cũ - | Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Lục Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 23 thuộc tờ bản đồ số 147 - Đến thửa 52 thuộc tờ bản đồ số 147 | Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Lục Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 19 thuộc tờ bản đồ số 148 - Đến thửa 62 thuộc tờ bản đồ số 148 | Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Lục Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 2 thuộc tờ bản đồ số 134 - Đến thửa 41 thuộc tờ bản đồ số 134 | Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Lục Sơn - Xã Lục Dạ cũ - | Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Xằng - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 2 thuộc tờ bản đồ số 136 - Đến thửa 144 thuộc tờ bản đồ số 136 | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Xằng - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 12 thuộc tờ bản đồ số 105 - Đến thửa 12 | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Xằng - Xã Lục Dạ cũ - | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Mọi - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 18 thuộc tờ bản đồ số 106 - Đến thửa 254 thuộc tờ Bản đồ số 106 | Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Mọi - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 1 thuộc tờ bản đồ số 133 - Đến thửa 42 thuộc tờ Bản đồ số 133 | Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đội 3 bản Mọi - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 17 thuộc tờ bản đồ số 137 - Đến thửa 87 thuộc tờ bản đồ số 137 | Đất TM-DV | 37.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mọi - Xã Lục Dạ cũ - | Đất TM-DV | 37.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 3 thuộc tờ bản đồ số 138 - Đến thửa 97 thuộc tờ bản đồ số 138 | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 58 thuộc tờ bản đồ số 116 - Đến thửa 242 thuộc tờ bản đồ số 116 | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 32 thuộc tờ bản đồ số 109 - Đến thửa 42 thuộc tờ bản đồ số 109 | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ - | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Trung Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 39 thuộc tờ bản đồ số 138 - Đến thửa 39 thuộc tờ bản đồ số 138 | Đất TM-DV | 55.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Trung Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 1 thuộc tờ bản đồ số 139 - Đến thửa 108 thuộc tờ bản đồ số 139 | Đất TM-DV | 55.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Trung Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 13 thuộc tờ bản đồ số 140 - Đến thửa 30 thuộc tờ bản đồ số 140 | Đất TM-DV | 55.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Trung Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 19 thuộc tờ bản đồ số 117 - Đến thửa 204 thuộc tờ bản đồ số 117 | Đất TM-DV | 55.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Trung Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 4 thuộc tờ bản đồ số 102 - Đến thửa 4 thuộc tờ bản đồ số 102 | Đất TM-DV | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Trung Thành - Xã Lục Dạ cũ - | Đất TM-DV | 55.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 245 thuộc tờ bản đồ số 110 - Đến thửa 275 thuộc tờ bản đồ số 110 | Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 40 thuộc tờ bản đồ số 135 - Đến thửa 42 thuộc tờ bản đồ số 135 | Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 5 thuộc tờ bản đồ số 140 - Đến thửa 153 thuộc tờ bản đồ số 140 | Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 10 thuộc tờ bản đồ số 141 - Đến thửa 132 thuộc tờ bản đồ số 141 | Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 3 thuộc tờ bản đồ số 143 - Đến thửa 92 thuộc tờ bản đồ số 143 | Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 241 thuộc tờ bản đồ số 110 - Đến thửa 420 thuộc tờ bản đồ số 110 | Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ - | Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 38 thuộc tờ bản đồ số 143 - Đến thửa 101 thuộc tờ bản đồ số 143 | Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 1 thuộc tờ bản đồ số 144 - Đến thửa 110 thuộc tờ bản đồ số 144 | Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 5 thuộc tờ bản đồ số 110 - Đến thửa 190 thuộc tờ bản đồ số 110 | Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 4 thuộc tờ bản đồ số 119 - Đến thửa 407 thuộc tờ bản đồ số 119 | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 26 thuộc tờ bản đồ số 144 - Đến thửa 116 thuộc tờ bản đồ số 144 | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 2 thuộc tờ bản đồ số 145 - Đến thửa 73 thuộc tờ bản đồ số 145 | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 01 thuộc tờ bản đồ số 119 - Đến thửa 712 thuộc tờ bản đồ số 119 | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ - | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 60 thuộc tờ bản đồ số 119 - Đến thửa 408 thuộc tờ bản đồ số 119 | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 21 thuộc tờ bản đồ số 127 - Đến thửa 111 thuộc tờ Bản đồ số 127 | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 10 thuộc tờ bản đồ số 146 - Đến thửa 262 thuộc tờ bản đồ số 146 | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 01 thuộc tờ Bản đồ số 150 - Đến thửa 86 thuộc tờ bản đồ số 150 | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 22 thuộc tờ bản đồ số 151 - Đến thửa 193 thuộc tờ bản đồ số 151 | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 86 thuộc tờ bản đồ số 152 - Đến thửa 86 thuộc tờ bản đồ số 152 | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ - | Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Lục Dạ cũ - | Đất TM-DV | 37.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Khe Ló - Đường huyện DH 319 đoạn qua xã Môn Sơn cũ Nhà ông Lô Quang Sửu (Từ thửa số 3, 11 tờ bản đồ số 50) - Nhà ông Ngân Xuân Thìn (đến thửa số 100; 82 tờ bản đồ số 54) | Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Làng Cằng - Đường huyện DH 319 đoạn qua xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Lô Văn Tư (từ thửa số 116 (302, 303), 97, 96 tờ bản đồ số 54) - Đến nhà ông Nguyễn Doãn Hưng (đến thửa số 166, 167 tờ bản đồ số 54 và thửa số 1, tờ bản đồ số 58) | Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Làng Xiềng - Đường huyện DH 319 đoạn qua xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Vi Văn Tủy (từ thửa số 168, 169, tờ bản đồ số 54 và thửa số 6, tờ bản đồ số 58) - Đến Đồn Biên phòng Môn Sơn (đến thửa số 782, 982, 983 Tờ bản đồ số 26 (đến Cây Xăng Môn Sơn). | Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Thái Sơn 1 - Đường huyện DH 319 đoạn qua xã Môn Sơn cũ Từ quán ông Vi Văn Tinh (từ thửa 60 và thửa số 38 Tờ bản đồ số 65 - Đến nhà Phan Đăng Thọ (đến thửa số 128, 129, 131 tờ bản đồ số 66) | Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên xã qua Bắc Sơn - Đường liên xã Môn Sơn đi Lục Dạ - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Lô Hồng Vân (từ thửa số 128, 129 tờ bản đồ số 62, thửa số 39, 19 tờ bản đồ số 63) - Đến nhà bà Lương Thị Thanh (đến thửa số 32, 19 tờ bản đồ số 64) | Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên xã qua Cửa Rào - Đường liên xã Môn Sơn đi Lục Dạ - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà bà Hà Thị Nga (Từ thửa số 71, 72, 73, 74, 75, 35 tờ bản đồ số 57) - Đến nhà Trần Văn Việt (đến thửa số 34, 32, 23 tờ bản đồ số 62) | Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên xã qua Tân Sơn - Đường liên xã Môn Sơn đi Lục Dạ - Xã Môn Sơn cũ Từ trường tiểu học 1 Môn Sơn Từ thửa số 34, 31, 29 tờ bản đồ số 57 Từ thửa số 16, 17 tờ bản đồ số 56 Từ thửa số 26; 27 tờ bản đồ số 52 Từ thửa số 53, 30 tờ bản đồ số 23 Từ thửa số 537, 527 tờ bản đồ số 27 Từ thửa số 70; 73 tờ bản đồ số 19 - Đến thửa số 10, 15 tờ bản đồ số 57 Đến thửa 2; 3 tờ bản đồ số 56 Đến thửa số 12; 15 tờ bản đồ số 52 Đến thửa số 17 tờ bản đồ số 23 Đến thửa số 89 tờ bản đồ số 20 Đến thửa số 33 tờ bản đồ số 19 | Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Vi Văn Tuấn (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 65, thửa số 127, 128 tờ bản đồ số 66) - Nhà ông Lô Văn Thân (đến thửa số 65, 81 tờ bản đồ số: 66) | Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Sơn 2 - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà bà Ngân Thị Thới (từ thửa số 47, 56 tờ bản đồ số: 66) - Nhà ông Vi Trọng Kính (đến thửa số 19, 12, 10, 13, 16 tờ bản đồ số: 60 | Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Cửa Rào - Đường liên thôn Cửa Rào Tân Sơn - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Hiền (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 61) - Đến nhà ông Đậu Thanh Giang (đến thửa số 6, 8, 11 tờ bản đồ số 61) | Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Cửa Rào - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Ngô Đăng Châu (từ thửa số 13, 16 tờ bản đồ số 61) - Đến nhà Nguyễn Đình Dương (đến thửa 49, 57, tờ bản đồ số 62) | Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Bắc Sơn - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà bà Lương Thị Miện (từ thửa số 51, 63 tờ bản đồ số 63) - Đến nhà Lô Văn Tuất (đến thửa số 90, 94 tờ bản đồ số 68) | Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Bà Nguyễn Thị Lộc (từ thửa số 3, 9 tờ bản đồ số 69) - Đến nhà Lô Văn Núi (đến thửa số 19, 76 tờ bản đồ số 69) | Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Hà Văn Tứ (từ thửa số 203, tờ bản đồ số 30, thửa số 60, 50, 51, 52 tờ bản đồ số 69) - Đến nhà ông Vi Văn Quyết (đến thửa 45, 70 tờ bản đồ số 69) | Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Nam Sơn - Xã Môn Sơn cũ Từ Trường Mầm Non Môn Sơn điểm Nam Sơn (từ thửa 378, tờ bản đồ số 31, thửa số 2, tờ bản đồ số 71) - Đến nhà Nhà Hà Văn Huệ (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 71) | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Nam Sơn - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà bà Lô Thị Hoa (từ thửa số 56, 73, 74 tờ bản đồ số 69) - Đến nhà Hà Công Nghiệp (đến thửa 240, 268 tờ bản đồ số 35) | Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Hòa - Đường liên Thôn Nam Sơn - Thái Hòa - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Vi Văn Hòa (từ thửa 460, tờ bản đồ số 3 5, Thửa số 3 89, 414, 416 tờ bản đồ số 36) - Đến nhà Trịnh Quang Xuân (từ thửa số 723, 707, 708 tờ bản đồ số 36) | Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Hòa - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Vi Văn Thắng (từ thửa số 8, 9 tờ bản đồ số 72) - Đến nhà Vi Văn Tam (đến thửa số 677, 714, 712 tờ bản đồ số 36, đến nhà Võ Hữu Tư thửa số 6, 9 tờ bản đồ số 73) | Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Hòa - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Lô Văn Ngọ (từ thửa 92, 105, tờ bản đồ số 72) - Đến nhà bà Hà Thị Thuận (đến thửa số 133, 135 tờ bản đồ số 72) | Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Tân Hòa - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Vi Văn Ninh (từ thửa 7, 13 tờ bản đồ số 73) - Đến nhà Vi Văn Thân (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 39) | Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Tân Hòa - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Lô Văn Hóa (từ thửa 141, tờ bản đồ số 72, thửa số 31, tờ bản đồ số 73) - Đến nhà Lô Văn Dần (đến thửa số 60, 52 tờ bản đồ số 73) | Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Làng Yên - Đường Tân Hòa - Làng Yên - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Lang Văn Tính (từ thửa số 40, 71 tờ bản đồ số: 40) - Đến nhà Vi Thị Viên (đến thửa số 15, 12, 13, 19 tờ bản đồ số : 75, đến thửa số 119, 121 tờ bản đồ số 43) | Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến đường nội thôn lối thứ 2 tính từ đường DH 319 đi vào - Khe Ló - Xã Môn Sơn cũ Tư thửa số: 50, 13, 12, 19, 20 tờ bản đồ số 50. Các thửa số: 23, 24, 25, 26 tờ bản đồ số 51; các thửa số 7, 30, 39, 44, 51, 57, 54, 22, 23 tờ bản đồ số 53 - đến các thửa số 44, 53, 68, 64 tờ bản đồ số 54 | Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn đường ngang dọc trong khu dân cư - Khe Ló - Xã Môn Sơn cũ các thửa số: 34, 101, 763, 764, 163, 657, 693 tờ bản đồ số: 21; Các thửa thuộc tờ bản đồ số 50: 93, 95, 55, 102, 101, 87, 53, 99, 94, 82, 98, 52, 81, 85, 100 - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 51: 19, 7, 13, 22, 12, 20; Các thửa số thuộc tờ bản đồ số 53: 4, 14, 16, 13, 18, 10, 29, 9, 58, 2, 62, 61, 5, 40, 59, 56, 53, 3, 6, 15, 19, 45, 26, 37; Các thửa tờ bản đồ số 54: 26, 18, 32, 7, 115, 8, 22, 24, 9, 33, 99, 1, | Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Khe Ló - Xã Môn Sơn cũ - | Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến nội thôn lối thứ nhất tính từ đường DH 319 đi vào - Làng Cằng - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 144, 154, 153, 156, 157, 78, 69, 55, 63, 77, 83, 94, 95, 102, 112, 104, 93, 76, 89, 105, 111, 123, 119, 106, 109, 122, 139, 138, 134, 121, 135, 136, 137, 149, 150, 161, 163, 162, 44, 175, 176, 177, 178, 198, 199, 200, 201, 212, 213 thuộc tờ b - | Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Làng Cằng - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 60, 56, 73, 50, 38, 59, 124, 37, 39, 51, 29, 15, 47, 40, 88, 46, 72, 62, 120, 86, 4, 3, 71, 107, 87, 108, 30, 14, 57, 74, 13, 160, 58, 118, 49 tờ bản đồ số 54; Các thửa số: 21, 20, 8, 22, 39, 6, 17, 27, 32, 44, 11, 16, 18, 15, 38, 40, 4, 5, 2 - | Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Làng Cằng - Xã Môn Sơn cũ - | Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến đường nội thôn lối thứ nhất tính từ đường DH 319 đi vào - Làng Xiềng - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 2, 8, 22, 28, 35, 45, 49, 56, 63, 64, 65, 82, 87, 122, 110, 105, 101, 92, 72, 58, 48, 42, 38, 128, 120, 129, 654, 617, 153, 154, 157, 158, 185, 186, 145, 146, 147, 193, 194, 195, 196, 197 Tờ bản đồ số 58; Thửa số 654, tờ bản đồ số 26 - | Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Làng Xiềng - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số 599, 578, 688, 617 tờ bản đồ số 26; Các thửa số: 36, 25, 49, 29, 45, 31, 56, 51, 42, 41, 54, 35, 28, 30, 50, 34, 43, 46, 55 tờ bản đồ số: 55; các thửa số: 24, 53, 107, 121, 67, 130, 3, 10, 63, 16, 89, 32, 23, 17, 25, 30, 73, 29, 108, 54, 36, 1 - | Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Quy hoạch Khu du lịch sinh thái Pha Lài - Làng Xiềng - Xã Môn Sơn cũ Các thửa Tờ bản đồ trích đo bổ sung địa chính khu đất số 01/BĐ.ĐC; số 02/BĐ.ĐC Phục vụ thuê đất khu du lịch sinh thái Pha Lài - | Đất SX-KD | 46.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Làng Xiềng - Xã Môn Sơn cũ - | Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến đường nội thôn 1 - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Vi Văn Bình (từ thửa số: 54, 43, 44, 46, 35, 34, 36, 33, 28, 27, 21, 22, 16, 17, 13 tờ bản đồ số 65) - Đến nhà Hà Thị Minh (đến các thửa số: 90, 1Ị1, 102, 97, 98, 84, 85, 78, 79, 70, 63, 53, 54 tờ bản đồ số 66) | Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến đường dọc Kè sống Giăng - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Từ các thửa số 58, 65, 66 tờ bản đồ số 65, dọc bờ kè xuống thuộc tờ số 7, tờ bản đồ số 30. - | Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn đường ngang dọc trong khu dân cư - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 19, 14, 8, 12, 15, 40, 58, 4, 1, 7, 30, 11, 32, 20, 26, 79, 10, 25, 39, 5, 24, 29, 78, 2, 18, 23, 41 thuộc tờ bản đồ số 65. Các thửa số: 94, 54, 44, 109, 116, 82, 110, 101, 120, 95, 61, 96, 87, 105 tờ bản đồ số 66. Các thửa số: 27, 68, 17, 32 - | Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ - | Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến đường nội thôn 1 - Thái Sơn 2 - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 55, 45, 46, 30, 31, 22, 23, 15, 16, 11, 4, 166, 167 tờ bản đồ số: 66 Các thửa số: 58, 53, 54, 49, 48, 39, 38, 34, 35, 30, 31, 26, 23, 17, 14 tờ bản đồ số: 60 - | Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn đường ngang dọc trong khu dân cư - Thái Sơn 2 - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 7, 6, 44, 20, 13, 16, 55, 29, 51, 41, 52, 50, 10, 37, 18, 3, 15, 1, 11, 28, 25, 46, 57, 8, 40, 2, 5, 19, 32, 36, 42, 47, 56 tờ bản đồ số 60; Các thửa số: 9, 19, 20, 59, 3, 50, 2, 75, 10, 58, 83, 57, 73, 74, 21, 18, 1, 38, 14, 8, 28, 37, 88, 8 - | Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Thái Sơn 2 - Xã Môn Sơn cũ - | Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư Cửa Rào - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 36, 38, 28, 13, 40, 10, 37, 27, 35, 53, 33, 31, 7 tờ bản đồ số 62; Các thửa số: 30, 33, 34, 28, 32, 29, 22, 37, 21, 25 tờ bản đồ số: 61; Các thửa số: 185, 257, 144, 133, 134, 145, 171, 158, 225, 159, 186, 204, 205, 238, 206, 224, 237, 576, 65 - | Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Cửa Rào - Xã Môn Sơn cũ - | Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư Tân Sơn - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 82, tờ bản đồ số: 19; Các thửa số: 360, 345, 392 tờ bản đồ số: 23; Các thửa số: 519, 512, 427, 514, 457, 339, 534, 495, 539, 445, 384, 436, 513, 425, 340, 424, 358, 418, 535 tờ bản đồ số: 20; Các thửa số: 17, 1, 4, 43, 11, 307, 308, 9, 6, 10, - | Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Tân Sơn - Xã Môn Sơn cũ - | Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư Bắc Sơn - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 96, 102, 63, 51, 64, 86, 104, 105, 107, 103, 101, 106, 55, 72, 87 tờ bản đồ số 62; Các thửa số: 10, 112, 121, 2, 84, 47, 59, 107, 52, 88, 83, 66, 30, 76, 22, 4, 119, 100, 11, 86, 21, 97, 5, 89, 1, 15, 108, 3, 109, 82 tờ bản đồ số 63; Các thửa - | Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Bắc Sơn - Xã Môn Sơn cũ - | Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến đường nội thôn 1 - Nam Sơn - Xã Môn Sơn cũ Từ cổng chào Nam Sơn đến đường nhựa liên thôn (từ thửa số: 146, 147, 50, 61, 55, 65, 60, 71, 64, 70, 75, 74, 63, 68, 82, 81, 67, 73, 85, 80, 90 tờ bản đồ số: 71 - | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư - Nam Sơn - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 236, 48, 90, 290, 291, 29, 91, 132 tờ bản đồ số: 35; Các thửa số: 409, 1162, 1102, 1200, 1201, 333, 1198, 1199, 1090, 1069, 1265, 982, 1091, 1057, 1266, 1269 tờ bản đồ số: 31; Các thửa số: 22, 23, 11, 6, 35, 30, 17, 12, 1, 9, 24, 13, 36, 14, - | Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Nam Sơn - Xã Môn Sơn cũ - | Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư Thái Hòa - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 61, 62, 18, 21, 19, 16, 20, 17, 34, 15, 22, tờ bản đồ số : 37; Các thửa số: 679, 415, 695, 676, 572, 734, 193, 522, 618, 718, 716, 685, 440, 481, 698, 735, 730, 696, 497, 717, 206, 731, 537, 271, 511, 389, 460, 603, 617, 688, 697 tờ bản đồ số - | Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Thái Hòa - Xã Môn Sơn cũ - | Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư Tân Hòa - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 41, tờ bản đồ số: 37; Các thửa số: 337, 363, 401, 405, 478 tờ bản đồ số: 38; Các thửa số: 16, 19, 13, 12, 4, 9, 30, 31, 32, 10, 24, 25, 7, 25, 24 tờ bản đồ số: 74; Các thửa số:50, 26, 75, 53, 58, 72, 54, 2, 57, 61, 5, 45, 46, 71, 21, 67, 66, - | Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Tân Hòa - Xã Môn Sơn cũ - | Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư Làng Yên - Xã Môn Sơn cũ Các thửa đất số: 161, 186, 178, 181, 196, 169, 116, 162, 179, 182, 184, 185, 190, 194, 197 tờ bản đồ số: 40; Các thửa số: 185, 28, 248, 12, 226, 153, 246, 15, 54, 202, 201, 233, 238, 239, 244, 245 tờ bản đồ số: 43; Các thửa số: 43, 58, 38, 60, 24, 44, 25, - | Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Làng Yên - Xã Môn Sơn cũ - | Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Cò Phạt - Xã Môn Sơn cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số: 42, 47, 76 - | Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Khe Búng - Xã Môn Sơn cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số; 48, 49, 77 - | Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Môn Sơn cũ - | Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Dốc bù ông - nhà Ông La Văn Canh | Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 13, 26 thuộc tờ bản đồ số 102 - Thửa số 43, 49 thuộc tờ bản đồ số 102 | Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Bà Vi Thị Lương - Nhà Ông La Văn Tinh | Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 15, 22 thuộc tờ bản đồ số 135 - Thửa số 48, 71 thuộc tờ bản đồ số 135 | Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Bà La Thị Duyên - Nhà Ông Vi Tư Cang | Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 01, 02, 14 thuộc tờ bản đồ số 141 - Thửa số 126, 129, 139 thuộc tờ bản đồ số 141 | Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà ông Lữ Xuân Đình - Nhà Ông Lữ Văn Thá | Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 2, 7 thuộc tờ bản đồ số 143 - Thửa số 55, 62 thuộc tờ bản đồ số 143 | Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Vi Văn Đoàn - Nhà Ông Vy Văn Minh | Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 62, 65, 66 thuộc tờ bản đồ số 143 - Thửa số 69, 75 thuộc tờ bản đồ số 143 | Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Phạm Quốc Hùng - Nhà ông Vi Văn Chín | Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 23, 33 thuộc tờ bản đồ số 144 - Thửa số 103, 104 thuộc tờ bản đồ số 144 | Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Vùng Nhà ông Vi Văn Sơn - | Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 712, 01 02 thuộc tờ bản đồ số 119 - | Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Tân Hợp - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà bà Vy Thị Mùi - Nhà Ông Hà Văn Nghệ | Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Tân Hợp - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 25, 26 thuộc tờ bản đồ số 155 - Thửa số 80, 90 thuộc tờ bản đồ số 155 | Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Mét - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Bà La Thị Cường - Nhà Ông Lương Văn Bách | Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Mét - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 5, 7, 1, 2 thuộc tờ bản đồ số 158, 159 - Thửa số 43, 51, 68, 69 thuộc tờ bản đồ số 158, 159 | Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Mét - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Phạm Đức Thịnh - Nhà Ông La Văn Nàng | Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Mét - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 10, 17 thuộc tờ bản đồ số 160 - Thửa số 75, 84 thuộc tờ bản đồ số 160 | Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Hoàng Văn Phúc - Nhà Ông Vi Văn Điện | Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 55 thuộc tờ bản đồ số 135 - Thửa số 63, 126 thuộc tờ bản đồ số 135 | Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Cao Doãn Khai - Nhà Ông Lương Văn Giang | Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 79, 111, 129 thuộc tờ bản đồ số 110 - Thửa số 419, 445, 458 thuộc tờ bản đồ số 110 | Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Hua Nà - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Ngân Văn Phương - Nhà Ông Hà Văn Duy | Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Hua Nà - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 6, 9, 23 thuộc tờ bản đồ số 146 - Thửa số 257, 264, 265 thuộc tờ bản đồ số 146 | Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Hua Nà - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Lộc Văn Nhã - Nhà bà Ngân Thị Hiệu | Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Hua Nà - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 200, 35, 70 thuộc tờ bản đồ số 151, 152 - Thửa số 13 thuộc tờ bản đồ số 151, 152 | Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Hua Nà - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà bà Vi Thị Liệu - Nhà ông Vi Văn Đồng | Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Hua Nà - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 39 thuộc tờ bản đồ số 128 - Thửa số 64 thuộc tờ bản đồ số 128 | Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện 325 xã Con Cuông đi Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Bà Lự - Nhà Ông Nguyễn Văn Nọi | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện 325 xã Con Cuông đi Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 122 thuộc tờ bản đồ số 104 - Thửa số 15 thuộc tờ bản đồ số 104 | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Liên Sơn - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Cao Văn Anh - Nhà Ông Vi Văn Thanh | Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Liên Sơn - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 34, 35, 59 thuộc tờ bản đồ số 140 - Thửa số 29, 30, 22 thuộc tờ bản đồ số 140 | Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Trung Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Lương Văn Cường - Nhà Ông Cao Doãn Tư | Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Trung Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 53, 54, 80 thuộc tờ bản đồ số 140 - Thửa số 56, 57 thuộc tờ bản đồ số 140 | Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Trung Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Vi Đình Trinh - Nhà Ông Lô Văn Cường | Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Trung Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 69, 105 thuộc tờ bản đồ số 139 - Thửa số 61, 53, 70, 71 thuộc tờ bản đồ số 139 | Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Yên Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Nhà bà La Thị Phòng - Nhà Ông Lương Văn Tướng | Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Yên Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 5, 7, 16, 24 thuộc tờ bản đồ số 138 - Thửa số 67, 68 thuộc tờ bản đồ số 138 | Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Yên Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông La Văn Hiếu - Nhà ông Lương Văn Lĩnh | Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Yên Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 37, 44 thuộc tờ bản đồ số 137 - Thửa số 86, 88, 90 thuộc tờ bản đồ số 137 | Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Tân Hợp - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Ngân Minh Tiến - Nhà Ông Lương Ngọc Đóa | Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Tân Hợp - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 3, 6, 8, 13 thuộc tờ bản đồ số 155 - Thửa số 15, 21, 27 thuộc tờ bản đồ số 155 | Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Tân Hợp - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Bà Lô Thị Thân - Nhà Ông Lương Hồng Miểu | Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Tân Hợp - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 267, 266 thuộc tờ bản đồ số 154 - Thửa số 336, 299 thuộc tờ bản đồ số 154 | Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Yên Hòa - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Ngân Văn Sơn - Nhà Ông Cầm Văn Đoàn | Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Yên Hòa - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 212, 179 thuộc tờ bản đồ số 149 - Thửa số 139, 150, 169 thuộc tờ bản đồ số 149 | Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Lục Sơn - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Lương Văn Thoát - Nhà Ông Vi Văn Dậu | Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Lục Sơn - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 6, 67, 9, 10 thuộc tờ bản đồ số 147, 148 - Thửa số 69, 71, 62 thuộc tờ bản đồ số 147, 148 | Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Xằng - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Lê Văn Băng - Nhà Ông Nguyễn Văn Thuật | Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Xằng - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 176, 185, 187, 192 thuộc tờ bản đồ số 114, 115 - Thửa số 419, 429 thuộc tờ bản đồ số 114, 115 | Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Mọi - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà ông Lê Văn Đường - Nhà ông Lê Văn Phòng | Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Mọi - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 82 thuộc tờ bản đồ số 106 - Thửa số 247 thuộc tờ bản đồ số 106 | Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Mọi - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Vi Văn Năm - Nhà Ông Lê Văn Khay | Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Mọi - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 1, 2, 7 thuộc tờ bản đồ số 142 - Thửa số 76, 83 thuộc tờ bản đồ số 142 | Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Mọi - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Lô Văn Kỳ - Nhà Ông Lương Văn Mùi | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Mọi - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 17, 20 thuộc tờ bản đồ số 133 - Thửa số 5, 6 thuộc tờ bản đồ số 133 | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Mét - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 01 thuộc tờ bản đồ số 158 - Đến thửa 27 thuộc tờ bản đồ số 158 | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Mét - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 17 thuộc tờ bản đồ số 159 - Đến thửa 127 thuộc tờ bản đồ số 159 | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Mét - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 6 thuộc tờ bản đồ số 160 - Đến thửa 98 thuộc tờ bản đồ số 160 | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Mét - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 22 thuộc tờ bản đồ số 131 - Đến thửa 45 thuộc tờ bản đồ số 131 | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mét - Xã Lục Dạ cũ - | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 361 thuộc tờ bản đồ số 154 - Đến thửa 431 thuộc tờ bản đồ số 154 | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 7 thuộc tờ bản đồ số 155 - Đến thửa 77 thuộc tờ bản đồ số 155 | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 123 thuộc tờ bản đồ số 157 - Đến thửa 289 thuộc tờ bản đồ số 157 | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 111 thuộc tờ bản đồ số 149 - Đến thửa 333 thuộc tờ bản đồ số 149 | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ cũ - | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Yên Hòa - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 10 thuộc tờ bản đồ số 153 - Đến thửa 404 thuộc tờ bản đồ số 153 | Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Yên Hòa - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 2 thuộc tờ bản đồ số 156 - Đến thửa 32 thuộc tờ bản đồ số 156 | Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Yên Hòa - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 12 thuộc tờ bản đồ số 123 - Đến thửa 278 thuộc tờ bản đồ số 123 | Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Yên Hòa - Xã Lục Dạ cũ - | Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Lục Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 23 thuộc tờ bản đồ số 147 - Đến thửa 52 thuộc tờ bản đồ số 147 | Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Lục Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 19 thuộc tờ bản đồ số 148 - Đến thửa 62 thuộc tờ bản đồ số 148 | Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Lục Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 2 thuộc tờ bản đồ số 134 - Đến thửa 41 thuộc tờ bản đồ số 134 | Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Lục Sơn - Xã Lục Dạ cũ - | Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Xằng - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 2 thuộc tờ bản đồ số 136 - Đến thửa 144 thuộc tờ bản đồ số 136 | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Xằng - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 12 thuộc tờ bản đồ số 105 - Đến thửa 12 | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Xằng - Xã Lục Dạ cũ - | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Mọi - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 18 thuộc tờ bản đồ số 106 - Đến thửa 254 thuộc tờ Bản đồ số 106 | Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Mọi - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 1 thuộc tờ bản đồ số 133 - Đến thửa 42 thuộc tờ Bản đồ số 133 | Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đội 3 bản Mọi - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 17 thuộc tờ bản đồ số 137 - Đến thửa 87 thuộc tờ bản đồ số 137 | Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mọi - Xã Lục Dạ cũ - | Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 3 thuộc tờ bản đồ số 138 - Đến thửa 97 thuộc tờ bản đồ số 138 | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 58 thuộc tờ bản đồ số 116 - Đến thửa 242 thuộc tờ bản đồ số 116 | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 32 thuộc tờ bản đồ số 109 - Đến thửa 42 thuộc tờ bản đồ số 109 | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ - | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Trung Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 39 thuộc tờ bản đồ số 138 - Đến thửa 39 thuộc tờ bản đồ số 138 | Đất SX-KD | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Trung Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 1 thuộc tờ bản đồ số 139 - Đến thửa 108 thuộc tờ bản đồ số 139 | Đất SX-KD | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Trung Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 13 thuộc tờ bản đồ số 140 - Đến thửa 30 thuộc tờ bản đồ số 140 | Đất SX-KD | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Trung Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 19 thuộc tờ bản đồ số 117 - Đến thửa 204 thuộc tờ bản đồ số 117 | Đất SX-KD | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Trung Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 4 thuộc tờ bản đồ số 102 - Đến thửa 4 thuộc tờ bản đồ số 102 | Đất SX-KD | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Trung Thành - Xã Lục Dạ cũ - | Đất SX-KD | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 245 thuộc tờ bản đồ số 110 - Đến thửa 275 thuộc tờ bản đồ số 110 | Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 40 thuộc tờ bản đồ số 135 - Đến thửa 42 thuộc tờ bản đồ số 135 | Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 5 thuộc tờ bản đồ số 140 - Đến thửa 153 thuộc tờ bản đồ số 140 | Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 10 thuộc tờ bản đồ số 141 - Đến thửa 132 thuộc tờ bản đồ số 141 | Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 3 thuộc tờ bản đồ số 143 - Đến thửa 92 thuộc tờ bản đồ số 143 | Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 241 thuộc tờ bản đồ số 110 - Đến thửa 420 thuộc tờ bản đồ số 110 | Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ - | Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 38 thuộc tờ bản đồ số 143 - Đến thửa 101 thuộc tờ bản đồ số 143 | Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 1 thuộc tờ bản đồ số 144 - Đến thửa 110 thuộc tờ bản đồ số 144 | Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 5 thuộc tờ bản đồ số 110 - Đến thửa 190 thuộc tờ bản đồ số 110 | Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 4 thuộc tờ bản đồ số 119 - Đến thửa 407 thuộc tờ bản đồ số 119 | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 26 thuộc tờ bản đồ số 144 - Đến thửa 116 thuộc tờ bản đồ số 144 | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 2 thuộc tờ bản đồ số 145 - Đến thửa 73 thuộc tờ bản đồ số 145 | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 01 thuộc tờ bản đồ số 119 - Đến thửa 712 thuộc tờ bản đồ số 119 | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ - | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 60 thuộc tờ bản đồ số 119 - Đến thửa 408 thuộc tờ bản đồ số 119 | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 21 thuộc tờ bản đồ số 127 - Đến thửa 111 thuộc tờ Bản đồ số 127 | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 10 thuộc tờ bản đồ số 146 - Đến thửa 262 thuộc tờ bản đồ số 146 | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 01 thuộc tờ Bản đồ số 150 - Đến thửa 86 thuộc tờ bản đồ số 150 | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 22 thuộc tờ bản đồ số 151 - Đến thửa 193 thuộc tờ bản đồ số 151 | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 86 thuộc tờ bản đồ số 152 - Đến thửa 86 thuộc tờ bản đồ số 152 | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ - | Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Lục Dạ cũ - | Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Khe Ló - Đường huyện DH 319 đoạn qua xã Môn Sơn cũ Nhà ông Lô Quang Sửu (Từ thửa số 3, 11 tờ bản đồ số 50) - Nhà ông Ngân Xuân Thìn (đến thửa số 100; 82 tờ bản đồ số 54) | Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Làng Cằng - Đường huyện DH 319 đoạn qua xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Lô Văn Tư (từ thửa số 116 (302, 303), 97, 96 tờ bản đồ số 54) - Đến nhà ông Nguyễn Doãn Hưng (đến thửa số 166, 167 tờ bản đồ số 54 và thửa số 1, tờ bản đồ số 58) | Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Làng Xiềng - Đường huyện DH 319 đoạn qua xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Vi Văn Tủy (từ thửa số 168, 169, tờ bản đồ số 54 và thửa số 6, tờ bản đồ số 58) - Đến Đồn Biên phòng Môn Sơn (đến thửa số 782, 982, 983 Tờ bản đồ số 26 (đến Cây Xăng Môn Sơn). | Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Thái Sơn 1 - Đường huyện DH 319 đoạn qua xã Môn Sơn cũ Từ quán ông Vi Văn Tinh (từ thửa 60 và thửa số 38 Tờ bản đồ số 65 - Đến nhà Phan Đăng Thọ (đến thửa số 128, 129, 131 tờ bản đồ số 66) | Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên xã qua Bắc Sơn - Đường liên xã Môn Sơn đi Lục Dạ - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Lô Hồng Vân (từ thửa số 128, 129 tờ bản đồ số 62, thửa số 39, 19 tờ bản đồ số 63) - Đến nhà bà Lương Thị Thanh (đến thửa số 32, 19 tờ bản đồ số 64) | Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên xã qua Cửa Rào - Đường liên xã Môn Sơn đi Lục Dạ - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà bà Hà Thị Nga (Từ thửa số 71, 72, 73, 74, 75, 35 tờ bản đồ số 57) - Đến nhà Trần Văn Việt (đến thửa số 34, 32, 23 tờ bản đồ số 62) | Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên xã qua Tân Sơn - Đường liên xã Môn Sơn đi Lục Dạ - Xã Môn Sơn cũ Từ trường tiểu học 1 Môn Sơn Từ thửa số 34, 31, 29 tờ bản đồ số 57 Từ thửa số 16, 17 tờ bản đồ số 56 Từ thửa số 26; 27 tờ bản đồ số 52 Từ thửa số 53, 30 tờ bản đồ số 23 Từ thửa số 537, 527 tờ bản đồ số 27 Từ thửa số 70; 73 tờ bản đồ số 19 - Đến thửa số 10, 15 tờ bản đồ số 57 Đến thửa 2; 3 tờ bản đồ số 56 Đến thửa số 12; 15 tờ bản đồ số 52 Đến thửa số 17 tờ bản đồ số 23 Đến thửa số 89 tờ bản đồ số 20 Đến thửa số 33 tờ bản đồ số 19 | Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Vi Văn Tuấn (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 65, thửa số 127, 128 tờ bản đồ số 66) - Nhà ông Lô Văn Thân (đến thửa số 65, 81 tờ bản đồ số: 66) | Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Sơn 2 - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà bà Ngân Thị Thới (từ thửa số 47, 56 tờ bản đồ số: 66) - Nhà ông Vi Trọng Kính (đến thửa số 19, 12, 10, 13, 16 tờ bản đồ số: 60 | Đất khoáng sản | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Cửa Rào - Đường liên thôn Cửa Rào Tân Sơn - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Hiền (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 61) - Đến nhà ông Đậu Thanh Giang (đến thửa số 6, 8, 11 tờ bản đồ số 61) | Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Cửa Rào - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Ngô Đăng Châu (từ thửa số 13, 16 tờ bản đồ số 61) - Đến nhà Nguyễn Đình Dương (đến thửa 49, 57, tờ bản đồ số 62) | Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Bắc Sơn - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà bà Lương Thị Miện (từ thửa số 51, 63 tờ bản đồ số 63) - Đến nhà Lô Văn Tuất (đến thửa số 90, 94 tờ bản đồ số 68) | Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Bà Nguyễn Thị Lộc (từ thửa số 3, 9 tờ bản đồ số 69) - Đến nhà Lô Văn Núi (đến thửa số 19, 76 tờ bản đồ số 69) | Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Hà Văn Tứ (từ thửa số 203, tờ bản đồ số 30, thửa số 60, 50, 51, 52 tờ bản đồ số 69) - Đến nhà ông Vi Văn Quyết (đến thửa 45, 70 tờ bản đồ số 69) | Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Nam Sơn - Xã Môn Sơn cũ Từ Trường Mầm Non Môn Sơn điểm Nam Sơn (từ thửa 378, tờ bản đồ số 31, thửa số 2, tờ bản đồ số 71) - Đến nhà Nhà Hà Văn Huệ (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 71) | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Nam Sơn - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà bà Lô Thị Hoa (từ thửa số 56, 73, 74 tờ bản đồ số 69) - Đến nhà Hà Công Nghiệp (đến thửa 240, 268 tờ bản đồ số 35) | Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Hòa - Đường liên Thôn Nam Sơn - Thái Hòa - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Vi Văn Hòa (từ thửa 460, tờ bản đồ số 3 5, Thửa số 3 89, 414, 416 tờ bản đồ số 36) - Đến nhà Trịnh Quang Xuân (từ thửa số 723, 707, 708 tờ bản đồ số 36) | Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Hòa - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Vi Văn Thắng (từ thửa số 8, 9 tờ bản đồ số 72) - Đến nhà Vi Văn Tam (đến thửa số 677, 714, 712 tờ bản đồ số 36, đến nhà Võ Hữu Tư thửa số 6, 9 tờ bản đồ số 73) | Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Hòa - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Lô Văn Ngọ (từ thửa 92, 105, tờ bản đồ số 72) - Đến nhà bà Hà Thị Thuận (đến thửa số 133, 135 tờ bản đồ số 72) | Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Tân Hòa - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Vi Văn Ninh (từ thửa 7, 13 tờ bản đồ số 73) - Đến nhà Vi Văn Thân (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 39) | Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Tân Hòa - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Lô Văn Hóa (từ thửa 141, tờ bản đồ số 72, thửa số 31, tờ bản đồ số 73) - Đến nhà Lô Văn Dần (đến thửa số 60, 52 tờ bản đồ số 73) | Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Làng Yên - Đường Tân Hòa - Làng Yên - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Lang Văn Tính (từ thửa số 40, 71 tờ bản đồ số: 40) - Đến nhà Vi Thị Viên (đến thửa số 15, 12, 13, 19 tờ bản đồ số : 75, đến thửa số 119, 121 tờ bản đồ số 43) | Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến đường nội thôn lối thứ 2 tính từ đường DH 319 đi vào - Khe Ló - Xã Môn Sơn cũ Tư thửa số: 50, 13, 12, 19, 20 tờ bản đồ số 50. Các thửa số: 23, 24, 25, 26 tờ bản đồ số 51; các thửa số 7, 30, 39, 44, 51, 57, 54, 22, 23 tờ bản đồ số 53 - đến các thửa số 44, 53, 68, 64 tờ bản đồ số 54 | Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn đường ngang dọc trong khu dân cư - Khe Ló - Xã Môn Sơn cũ các thửa số: 34, 101, 763, 764, 163, 657, 693 tờ bản đồ số: 21; Các thửa thuộc tờ bản đồ số 50: 93, 95, 55, 102, 101, 87, 53, 99, 94, 82, 98, 52, 81, 85, 100 - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 51: 19, 7, 13, 22, 12, 20; Các thửa số thuộc tờ bản đồ số 53: 4, 14, 16, 13, 18, 10, 29, 9, 58, 2, 62, 61, 5, 40, 59, 56, 53, 3, 6, 15, 19, 45, 26, 37; Các thửa tờ bản đồ số 54: 26, 18, 32, 7, 115, 8, 22, 24, 9, 33, 99, 1, | Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Khe Ló - Xã Môn Sơn cũ - | Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến nội thôn lối thứ nhất tính từ đường DH 319 đi vào - Làng Cằng - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 144, 154, 153, 156, 157, 78, 69, 55, 63, 77, 83, 94, 95, 102, 112, 104, 93, 76, 89, 105, 111, 123, 119, 106, 109, 122, 139, 138, 134, 121, 135, 136, 137, 149, 150, 161, 163, 162, 44, 175, 176, 177, 178, 198, 199, 200, 201, 212, 213 thuộc tờ b - | Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Làng Cằng - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 60, 56, 73, 50, 38, 59, 124, 37, 39, 51, 29, 15, 47, 40, 88, 46, 72, 62, 120, 86, 4, 3, 71, 107, 87, 108, 30, 14, 57, 74, 13, 160, 58, 118, 49 tờ bản đồ số 54; Các thửa số: 21, 20, 8, 22, 39, 6, 17, 27, 32, 44, 11, 16, 18, 15, 38, 40, 4, 5, 2 - | Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Làng Cằng - Xã Môn Sơn cũ - | Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến đường nội thôn lối thứ nhất tính từ đường DH 319 đi vào - Làng Xiềng - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 2, 8, 22, 28, 35, 45, 49, 56, 63, 64, 65, 82, 87, 122, 110, 105, 101, 92, 72, 58, 48, 42, 38, 128, 120, 129, 654, 617, 153, 154, 157, 158, 185, 186, 145, 146, 147, 193, 194, 195, 196, 197 Tờ bản đồ số 58; Thửa số 654, tờ bản đồ số 26 - | Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Làng Xiềng - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số 599, 578, 688, 617 tờ bản đồ số 26; Các thửa số: 36, 25, 49, 29, 45, 31, 56, 51, 42, 41, 54, 35, 28, 30, 50, 34, 43, 46, 55 tờ bản đồ số: 55; các thửa số: 24, 53, 107, 121, 67, 130, 3, 10, 63, 16, 89, 32, 23, 17, 25, 30, 73, 29, 108, 54, 36, 1 - | Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Quy hoạch Khu du lịch sinh thái Pha Lài - Làng Xiềng - Xã Môn Sơn cũ Các thửa Tờ bản đồ trích đo bổ sung địa chính khu đất số 01/BĐ.ĐC; số 02/BĐ.ĐC Phục vụ thuê đất khu du lịch sinh thái Pha Lài - | Đất khoáng sản | 92.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Làng Xiềng - Xã Môn Sơn cũ - | Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến đường nội thôn 1 - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Vi Văn Bình (từ thửa số: 54, 43, 44, 46, 35, 34, 36, 33, 28, 27, 21, 22, 16, 17, 13 tờ bản đồ số 65) - Đến nhà Hà Thị Minh (đến các thửa số: 90, 1Ị1, 102, 97, 98, 84, 85, 78, 79, 70, 63, 53, 54 tờ bản đồ số 66) | Đất khoáng sản | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến đường dọc Kè sống Giăng - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Từ các thửa số 58, 65, 66 tờ bản đồ số 65, dọc bờ kè xuống thuộc tờ số 7, tờ bản đồ số 30. - | Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn đường ngang dọc trong khu dân cư - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 19, 14, 8, 12, 15, 40, 58, 4, 1, 7, 30, 11, 32, 20, 26, 79, 10, 25, 39, 5, 24, 29, 78, 2, 18, 23, 41 thuộc tờ bản đồ số 65. Các thửa số: 94, 54, 44, 109, 116, 82, 110, 101, 120, 95, 61, 96, 87, 105 tờ bản đồ số 66. Các thửa số: 27, 68, 17, 32 - | Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ - | Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến đường nội thôn 1 - Thái Sơn 2 - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 55, 45, 46, 30, 31, 22, 23, 15, 16, 11, 4, 166, 167 tờ bản đồ số: 66 Các thửa số: 58, 53, 54, 49, 48, 39, 38, 34, 35, 30, 31, 26, 23, 17, 14 tờ bản đồ số: 60 - | Đất khoáng sản | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn đường ngang dọc trong khu dân cư - Thái Sơn 2 - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 7, 6, 44, 20, 13, 16, 55, 29, 51, 41, 52, 50, 10, 37, 18, 3, 15, 1, 11, 28, 25, 46, 57, 8, 40, 2, 5, 19, 32, 36, 42, 47, 56 tờ bản đồ số 60; Các thửa số: 9, 19, 20, 59, 3, 50, 2, 75, 10, 58, 83, 57, 73, 74, 21, 18, 1, 38, 14, 8, 28, 37, 88, 8 - | Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Thái Sơn 2 - Xã Môn Sơn cũ - | Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư Cửa Rào - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 36, 38, 28, 13, 40, 10, 37, 27, 35, 53, 33, 31, 7 tờ bản đồ số 62; Các thửa số: 30, 33, 34, 28, 32, 29, 22, 37, 21, 25 tờ bản đồ số: 61; Các thửa số: 185, 257, 144, 133, 134, 145, 171, 158, 225, 159, 186, 204, 205, 238, 206, 224, 237, 576, 65 - | Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Cửa Rào - Xã Môn Sơn cũ - | Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư Tân Sơn - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 82, tờ bản đồ số: 19; Các thửa số: 360, 345, 392 tờ bản đồ số: 23; Các thửa số: 519, 512, 427, 514, 457, 339, 534, 495, 539, 445, 384, 436, 513, 425, 340, 424, 358, 418, 535 tờ bản đồ số: 20; Các thửa số: 17, 1, 4, 43, 11, 307, 308, 9, 6, 10, - | Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Tân Sơn - Xã Môn Sơn cũ - | Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư Bắc Sơn - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 96, 102, 63, 51, 64, 86, 104, 105, 107, 103, 101, 106, 55, 72, 87 tờ bản đồ số 62; Các thửa số: 10, 112, 121, 2, 84, 47, 59, 107, 52, 88, 83, 66, 30, 76, 22, 4, 119, 100, 11, 86, 21, 97, 5, 89, 1, 15, 108, 3, 109, 82 tờ bản đồ số 63; Các thửa - | Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Bắc Sơn - Xã Môn Sơn cũ - | Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Tuyến đường nội thôn 1 - Nam Sơn - Xã Môn Sơn cũ Từ cổng chào Nam Sơn đến đường nhựa liên thôn (từ thửa số: 146, 147, 50, 61, 55, 65, 60, 71, 64, 70, 75, 74, 63, 68, 82, 81, 67, 73, 85, 80, 90 tờ bản đồ số: 71 - | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư - Nam Sơn - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 236, 48, 90, 290, 291, 29, 91, 132 tờ bản đồ số: 35; Các thửa số: 409, 1162, 1102, 1200, 1201, 333, 1198, 1199, 1090, 1069, 1265, 982, 1091, 1057, 1266, 1269 tờ bản đồ số: 31; Các thửa số: 22, 23, 11, 6, 35, 30, 17, 12, 1, 9, 24, 13, 36, 14, - | Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Nam Sơn - Xã Môn Sơn cũ - | Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư Thái Hòa - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 61, 62, 18, 21, 19, 16, 20, 17, 34, 15, 22, tờ bản đồ số : 37; Các thửa số: 679, 415, 695, 676, 572, 734, 193, 522, 618, 718, 716, 685, 440, 481, 698, 735, 730, 696, 497, 717, 206, 731, 537, 271, 511, 389, 460, 603, 617, 688, 697 tờ bản đồ số - | Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Thái Hòa - Xã Môn Sơn cũ - | Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư Tân Hòa - Xã Môn Sơn cũ Các thửa số: 41, tờ bản đồ số: 37; Các thửa số: 337, 363, 401, 405, 478 tờ bản đồ số: 38; Các thửa số: 16, 19, 13, 12, 4, 9, 30, 31, 32, 10, 24, 25, 7, 25, 24 tờ bản đồ số: 74; Các thửa số:50, 26, 75, 53, 58, 72, 54, 2, 57, 61, 5, 45, 46, 71, 21, 67, 66, - | Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Tân Hòa - Xã Môn Sơn cũ - | Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các vị trí còn lại đường nội thôn dọc ngang trong khu dân cư Làng Yên - Xã Môn Sơn cũ Các thửa đất số: 161, 186, 178, 181, 196, 169, 116, 162, 179, 182, 184, 185, 190, 194, 197 tờ bản đồ số: 40; Các thửa số: 185, 28, 248, 12, 226, 153, 246, 15, 54, 202, 201, 233, 238, 239, 244, 245 tờ bản đồ số: 43; Các thửa số: 43, 58, 38, 60, 24, 44, 25, - | Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Làng Yên - Xã Môn Sơn cũ - | Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Cò Phạt - Xã Môn Sơn cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số: 42, 47, 76 - | Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Khe Búng - Xã Môn Sơn cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số; 48, 49, 77 - | Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Môn Sơn cũ - | Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Dốc bù ông - nhà Ông La Văn Canh | Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 13, 26 thuộc tờ bản đồ số 102 - Thửa số 43, 49 thuộc tờ bản đồ số 102 | Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Bà Vi Thị Lương - Nhà Ông La Văn Tinh | Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 15, 22 thuộc tờ bản đồ số 135 - Thửa số 48, 71 thuộc tờ bản đồ số 135 | Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Bà La Thị Duyên - Nhà Ông Vi Tư Cang | Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 01, 02, 14 thuộc tờ bản đồ số 141 - Thửa số 126, 129, 139 thuộc tờ bản đồ số 141 | Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà ông Lữ Xuân Đình - Nhà Ông Lữ Văn Thá | Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 2, 7 thuộc tờ bản đồ số 143 - Thửa số 55, 62 thuộc tờ bản đồ số 143 | Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Vi Văn Đoàn - Nhà Ông Vy Văn Minh | Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 62, 65, 66 thuộc tờ bản đồ số 143 - Thửa số 69, 75 thuộc tờ bản đồ số 143 | Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Phạm Quốc Hùng - Nhà ông Vi Văn Chín | Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 23, 33 thuộc tờ bản đồ số 144 - Thửa số 103, 104 thuộc tờ bản đồ số 144 | Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Vùng Nhà ông Vi Văn Sơn - | Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 712, 01 02 thuộc tờ bản đồ số 119 - | Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Tân Hợp - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà bà Vy Thị Mùi - Nhà Ông Hà Văn Nghệ | Đất khoáng sản | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Tân Hợp - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 25, 26 thuộc tờ bản đồ số 155 - Thửa số 80, 90 thuộc tờ bản đồ số 155 | Đất khoáng sản | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Mét - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Bà La Thị Cường - Nhà Ông Lương Văn Bách | Đất khoáng sản | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Mét - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 5, 7, 1, 2 thuộc tờ bản đồ số 158, 159 - Thửa số 43, 51, 68, 69 thuộc tờ bản đồ số 158, 159 | Đất khoáng sản | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Mét - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Phạm Đức Thịnh - Nhà Ông La Văn Nàng | Đất khoáng sản | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Mét - Đường huyện 319 xã Bồng Khê đi Làng Yên xã Môn Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 10, 17 thuộc tờ bản đồ số 160 - Thửa số 75, 84 thuộc tờ bản đồ số 160 | Đất khoáng sản | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Hoàng Văn Phúc - Nhà Ông Vi Văn Điện | Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Liên Sơn - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 55 thuộc tờ bản đồ số 135 - Thửa số 63, 126 thuộc tờ bản đồ số 135 | Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Cao Doãn Khai - Nhà Ông Lương Văn Giang | Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Kim Sơn - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 79, 111, 129 thuộc tờ bản đồ số 110 - Thửa số 419, 445, 458 thuộc tờ bản đồ số 110 | Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Hua Nà - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Ngân Văn Phương - Nhà Ông Hà Văn Duy | Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Hua Nà - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 6, 9, 23 thuộc tờ bản đồ số 146 - Thửa số 257, 264, 265 thuộc tờ bản đồ số 146 | Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Hua Nà - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Lộc Văn Nhã - Nhà bà Ngân Thị Hiệu | Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Hua Nà - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 200, 35, 70 thuộc tờ bản đồ số 151, 152 - Thửa số 13 thuộc tờ bản đồ số 151, 152 | Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Hua Nà - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Nhà bà Vi Thị Liệu - Nhà ông Vi Văn Đồng | Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Bản Hua Nà - Đường huyện 322 Tân Lập đi xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 39 thuộc tờ bản đồ số 128 - Thửa số 64 thuộc tờ bản đồ số 128 | Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện 325 xã Con Cuông đi Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Bà Lự - Nhà Ông Nguyễn Văn Nọi | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện 325 xã Con Cuông đi Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 122 thuộc tờ bản đồ số 104 - Thửa số 15 thuộc tờ bản đồ số 104 | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Liên Sơn - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Cao Văn Anh - Nhà Ông Vi Văn Thanh | Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Liên Sơn - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 34, 35, 59 thuộc tờ bản đồ số 140 - Thửa số 29, 30, 22 thuộc tờ bản đồ số 140 | Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Trung Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Lương Văn Cường - Nhà Ông Cao Doãn Tư | Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Trung Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 53, 54, 80 thuộc tờ bản đồ số 140 - Thửa số 56, 57 thuộc tờ bản đồ số 140 | Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Trung Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Vi Đình Trinh - Nhà Ông Lô Văn Cường | Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Trung Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 69, 105 thuộc tờ bản đồ số 139 - Thửa số 61, 53, 70, 71 thuộc tờ bản đồ số 139 | Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Yên Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Nhà bà La Thị Phòng - Nhà Ông Lương Văn Tướng | Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Yên Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 5, 7, 16, 24 thuộc tờ bản đồ số 138 - Thửa số 67, 68 thuộc tờ bản đồ số 138 | Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Yên Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông La Văn Hiếu - Nhà ông Lương Văn Lĩnh | Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường xã qua Bản Yên Thành - Đường xã bản Liên Sơn đi bắc Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 37, 44 thuộc tờ bản đồ số 137 - Thửa số 86, 88, 90 thuộc tờ bản đồ số 137 | Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Tân Hợp - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Ngân Minh Tiến - Nhà Ông Lương Ngọc Đóa | Đất khoáng sản | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Tân Hợp - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 3, 6, 8, 13 thuộc tờ bản đồ số 155 - Thửa số 15, 21, 27 thuộc tờ bản đồ số 155 | Đất khoáng sản | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Tân Hợp - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Bà Lô Thị Thân - Nhà Ông Lương Hồng Miểu | Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Tân Hợp - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 267, 266 thuộc tờ bản đồ số 154 - Thửa số 336, 299 thuộc tờ bản đồ số 154 | Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Yên Hòa - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Ngân Văn Sơn - Nhà Ông Cầm Văn Đoàn | Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Yên Hòa - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 212, 179 thuộc tờ bản đồ số 149 - Thửa số 139, 150, 169 thuộc tờ bản đồ số 149 | Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Lục Sơn - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Lương Văn Thoát - Nhà Ông Vi Văn Dậu | Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Lục Sơn - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 6, 67, 9, 10 thuộc tờ bản đồ số 147, 148 - Thửa số 69, 71, 62 thuộc tờ bản đồ số 147, 148 | Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Xằng - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Lê Văn Băng - Nhà Ông Nguyễn Văn Thuật | Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Xằng - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 176, 185, 187, 192 thuộc tờ bản đồ số 114, 115 - Thửa số 419, 429 thuộc tờ bản đồ số 114, 115 | Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Mọi - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà ông Lê Văn Đường - Nhà ông Lê Văn Phòng | Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Mọi - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 82 thuộc tờ bản đồ số 106 - Thửa số 247 thuộc tờ bản đồ số 106 | Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Mọi - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Vi Văn Năm - Nhà Ông Lê Văn Khay | Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Mọi - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 1, 2, 7 thuộc tờ bản đồ số 142 - Thửa số 76, 83 thuộc tờ bản đồ số 142 | Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Mọi - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Nhà Ông Lô Văn Kỳ - Nhà Ông Lương Văn Mùi | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua bản Mọi - Đường bản Tân Hợp đi bản Mọi nối đường Thác Kèm - Xã Lục Dạ cũ Thửa số 17, 20 thuộc tờ bản đồ số 133 - Thửa số 5, 6 thuộc tờ bản đồ số 133 | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Mét - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 01 thuộc tờ bản đồ số 158 - Đến thửa 27 thuộc tờ bản đồ số 158 | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Mét - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 17 thuộc tờ bản đồ số 159 - Đến thửa 127 thuộc tờ bản đồ số 159 | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Mét - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 6 thuộc tờ bản đồ số 160 - Đến thửa 98 thuộc tờ bản đồ số 160 | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Mét - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 22 thuộc tờ bản đồ số 131 - Đến thửa 45 thuộc tờ bản đồ số 131 | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mét - Xã Lục Dạ cũ - | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 361 thuộc tờ bản đồ số 154 - Đến thửa 431 thuộc tờ bản đồ số 154 | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 7 thuộc tờ bản đồ số 155 - Đến thửa 77 thuộc tờ bản đồ số 155 | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 123 thuộc tờ bản đồ số 157 - Đến thửa 289 thuộc tờ bản đồ số 157 | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 111 thuộc tờ bản đồ số 149 - Đến thửa 333 thuộc tờ bản đồ số 149 | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ cũ - | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Yên Hòa - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 10 thuộc tờ bản đồ số 153 - Đến thửa 404 thuộc tờ bản đồ số 153 | Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Yên Hòa - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 2 thuộc tờ bản đồ số 156 - Đến thửa 32 thuộc tờ bản đồ số 156 | Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Yên Hòa - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 12 thuộc tờ bản đồ số 123 - Đến thửa 278 thuộc tờ bản đồ số 123 | Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Yên Hòa - Xã Lục Dạ cũ - | Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Lục Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 23 thuộc tờ bản đồ số 147 - Đến thửa 52 thuộc tờ bản đồ số 147 | Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Lục Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 19 thuộc tờ bản đồ số 148 - Đến thửa 62 thuộc tờ bản đồ số 148 | Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Lục Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 2 thuộc tờ bản đồ số 134 - Đến thửa 41 thuộc tờ bản đồ số 134 | Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Lục Sơn - Xã Lục Dạ cũ - | Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Xằng - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 2 thuộc tờ bản đồ số 136 - Đến thửa 144 thuộc tờ bản đồ số 136 | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Xằng - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 12 thuộc tờ bản đồ số 105 - Đến thửa 12 | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Xằng - Xã Lục Dạ cũ - | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Mọi - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 18 thuộc tờ bản đồ số 106 - Đến thửa 254 thuộc tờ Bản đồ số 106 | Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Mọi - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 1 thuộc tờ bản đồ số 133 - Đến thửa 42 thuộc tờ Bản đồ số 133 | Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đội 3 bản Mọi - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 17 thuộc tờ bản đồ số 137 - Đến thửa 87 thuộc tờ bản đồ số 137 | Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Mọi - Xã Lục Dạ cũ - | Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 3 thuộc tờ bản đồ số 138 - Đến thửa 97 thuộc tờ bản đồ số 138 | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 58 thuộc tờ bản đồ số 116 - Đến thửa 242 thuộc tờ bản đồ số 116 | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 32 thuộc tờ bản đồ số 109 - Đến thửa 42 thuộc tờ bản đồ số 109 | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Yên Thành - Xã Lục Dạ cũ - | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Trung Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 39 thuộc tờ bản đồ số 138 - Đến thửa 39 thuộc tờ bản đồ số 138 | Đất khoáng sản | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Trung Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 1 thuộc tờ bản đồ số 139 - Đến thửa 108 thuộc tờ bản đồ số 139 | Đất khoáng sản | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Trung Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 13 thuộc tờ bản đồ số 140 - Đến thửa 30 thuộc tờ bản đồ số 140 | Đất khoáng sản | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Trung Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 19 thuộc tờ bản đồ số 117 - Đến thửa 204 thuộc tờ bản đồ số 117 | Đất khoáng sản | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Trung Thành - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 4 thuộc tờ bản đồ số 102 - Đến thửa 4 thuộc tờ bản đồ số 102 | Đất khoáng sản | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Trung Thành - Xã Lục Dạ cũ - | Đất khoáng sản | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 245 thuộc tờ bản đồ số 110 - Đến thửa 275 thuộc tờ bản đồ số 110 | Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 40 thuộc tờ bản đồ số 135 - Đến thửa 42 thuộc tờ bản đồ số 135 | Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 5 thuộc tờ bản đồ số 140 - Đến thửa 153 thuộc tờ bản đồ số 140 | Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 10 thuộc tờ bản đồ số 141 - Đến thửa 132 thuộc tờ bản đồ số 141 | Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 3 thuộc tờ bản đồ số 143 - Đến thửa 92 thuộc tờ bản đồ số 143 | Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 241 thuộc tờ bản đồ số 110 - Đến thửa 420 thuộc tờ bản đồ số 110 | Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Liên Sơn - Xã Lục Dạ cũ - | Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 38 thuộc tờ bản đồ số 143 - Đến thửa 101 thuộc tờ bản đồ số 143 | Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 1 thuộc tờ bản đồ số 144 - Đến thửa 110 thuộc tờ bản đồ số 144 | Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 5 thuộc tờ bản đồ số 110 - Đến thửa 190 thuộc tờ bản đồ số 110 | Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 4 thuộc tờ bản đồ số 119 - Đến thửa 407 thuộc tờ bản đồ số 119 | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 26 thuộc tờ bản đồ số 144 - Đến thửa 116 thuộc tờ bản đồ số 144 | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 2 thuộc tờ bản đồ số 145 - Đến thửa 73 thuộc tờ bản đồ số 145 | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 01 thuộc tờ bản đồ số 119 - Đến thửa 712 thuộc tờ bản đồ số 119 | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Kim Sơn - Xã Lục Dạ cũ - | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 60 thuộc tờ bản đồ số 119 - Đến thửa 408 thuộc tờ bản đồ số 119 | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 21 thuộc tờ bản đồ số 127 - Đến thửa 111 thuộc tờ Bản đồ số 127 | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 10 thuộc tờ bản đồ số 146 - Đến thửa 262 thuộc tờ bản đồ số 146 | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 01 thuộc tờ Bản đồ số 150 - Đến thửa 86 thuộc tờ bản đồ số 150 | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 22 thuộc tờ bản đồ số 151 - Đến thửa 193 thuộc tờ bản đồ số 151 | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ Từ thửa 86 thuộc tờ bản đồ số 152 - Đến thửa 86 thuộc tờ bản đồ số 152 | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Hua Nà - Xã Lục Dạ cũ - | Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Lục Dạ cũ - | Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Xã Môn Sơn - | Đất trồng cây hàng năm | 53.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Xã Môn Sơn - | Đất trồng cây lâu năm | 53.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Xã Môn Sơn Đất chăn nuôi tập trung - | Đất nông nghiệp khác | 53.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Xã Môn Sơn - | Đất nông nghiệp khác | 53.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Xã Môn Sơn - | Đất nuôi trồng thủy sản | 53.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Xã Môn Sơn - | Đất rừng sản xuất | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Xã Môn Sơn - | Đất rừng phòng hộ | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Xã Môn Sơn - | Đất rừng đặc dụng | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Khe Ló - Đường huyện DH 319 đoạn qua xã Môn Sơn cũ Nhà ông Lô Quang Sửu (Từ thửa số 3, 11 tờ bản đồ số 50) - Nhà ông Ngân Xuân Thìn (đến thửa số 100; 82 tờ bản đồ số 54) | Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Làng Cằng - Đường huyện DH 319 đoạn qua xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Lô Văn Tư (từ thửa số 116 (302, 303), 97, 96 tờ bản đồ số 54) - Đến nhà ông Nguyễn Doãn Hưng (đến thửa số 166, 167 tờ bản đồ số 54 và thửa số 1, tờ bản đồ số 58) | Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Làng Xiềng - Đường huyện DH 319 đoạn qua xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Vi Văn Tủy (từ thửa số 168, 169, tờ bản đồ số 54 và thửa số 6, tờ bản đồ số 58) - Đến Đồn Biên phòng Môn Sơn (đến thửa số 782, 982, 983 Tờ bản đồ số 26 (đến Cây Xăng Môn Sơn). | Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường huyện qua Thái Sơn 1 - Đường huyện DH 319 đoạn qua xã Môn Sơn cũ Từ quán ông Vi Văn Tinh (từ thửa 60 và thửa số 38 Tờ bản đồ số 65 - Đến nhà Phan Đăng Thọ (đến thửa số 128, 129, 131 tờ bản đồ số 66) | Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên xã qua Bắc Sơn - Đường liên xã Môn Sơn đi Lục Dạ - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Lô Hồng Vân (từ thửa số 128, 129 tờ bản đồ số 62, thửa số 39, 19 tờ bản đồ số 63) - Đến nhà bà Lương Thị Thanh (đến thửa số 32, 19 tờ bản đồ số 64) | Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên xã qua Cửa Rào - Đường liên xã Môn Sơn đi Lục Dạ - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà bà Hà Thị Nga (Từ thửa số 71, 72, 73, 74, 75, 35 tờ bản đồ số 57) - Đến nhà Trần Văn Việt (đến thửa số 34, 32, 23 tờ bản đồ số 62) | Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên xã qua Tân Sơn - Đường liên xã Môn Sơn đi Lục Dạ - Xã Môn Sơn cũ Từ trường tiểu học 1 Môn Sơn Từ thửa số 34, 31, 29 tờ bản đồ số 57 Từ thửa số 16, 17 tờ bản đồ số 56 Từ thửa số 26; 27 tờ bản đồ số 52 Từ thửa số 53, 30 tờ bản đồ số 23 Từ thửa số 537, 527 tờ bản đồ số 27 Từ thửa số 70; 73 tờ bản đồ số 19 - Đến thửa số 10, 15 tờ bản đồ số 57 Đến thửa 2; 3 tờ bản đồ số 56 Đến thửa số 12; 15 tờ bản đồ số 52 Đến thửa số 17 tờ bản đồ số 23 Đến thửa số 89 tờ bản đồ số 20 Đến thửa số 33 tờ bản đồ số 19 | Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Vi Văn Tuấn (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 65, thửa số 127, 128 tờ bản đồ số 66) - Nhà ông Lô Văn Thân (đến thửa số 65, 81 tờ bản đồ số: 66) | Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Sơn 2 - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà bà Ngân Thị Thới (từ thửa số 47, 56 tờ bản đồ số: 66) - Nhà ông Vi Trọng Kính (đến thửa số 19, 12, 10, 13, 16 tờ bản đồ số: 60 | Đất ở | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Cửa Rào - Đường liên thôn Cửa Rào Tân Sơn - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Hiền (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 61) - Đến nhà ông Đậu Thanh Giang (đến thửa số 6, 8, 11 tờ bản đồ số 61) | Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Cửa Rào - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Ngô Đăng Châu (từ thửa số 13, 16 tờ bản đồ số 61) - Đến nhà Nguyễn Đình Dương (đến thửa 49, 57, tờ bản đồ số 62) | Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Bắc Sơn - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà bà Lương Thị Miện (từ thửa số 51, 63 tờ bản đồ số 63) - Đến nhà Lô Văn Tuất (đến thửa số 90, 94 tờ bản đồ số 68) | Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Bà Nguyễn Thị Lộc (từ thửa số 3, 9 tờ bản đồ số 69) - Đến nhà Lô Văn Núi (đến thửa số 19, 76 tờ bản đồ số 69) | Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn cũ Từ nhà Hà Văn Tứ (từ thửa số 203, tờ bản đồ số 30, thửa số 60, 50, 51, 52 tờ bản đồ số 69) - Đến nhà ông Vi Văn Quyết (đến thửa 45, 70 tờ bản đồ số 69) | Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Môn Sơn |
Đường liên thôn qua Nam Sơn - Xã Môn Sơn cũ Từ Trường Mầm Non Môn Sơn điểm Nam Sơn (từ thửa 378, tờ bản đồ số 31, thửa số 2, tờ bản đồ số 71) - Đến nhà Nhà Hà Văn Huệ (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 71) | Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Môn Sơn
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

4. Thông tin xã Môn Sơn, tỉnh Nghệ An
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Lục Dạ, Xã Môn Sơn (tổng 2 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Môn Sơn theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Môn Sơn có diện tích tự nhiên 529,42 km² với quy mô dân số 18.836 người, mật độ dân cư đạt 35,6 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Môn Sơn được đặt tại UBND xã Môn Sơn, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Môn Sơn không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Xã Môn Sơn là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Môn Sơn, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An
5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).
2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).
3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).
4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.
7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.
8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.
9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng
a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;
b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.
5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp
1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:
a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;
b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.
2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:
a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;
b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:
– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;
– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.
