Bảng giá đất xã Ninh Gia, tỉnh Lâm Đồng 2026


1. Tổng quan bảng giá đất xã Ninh Gia, tỉnh Lâm Đồng

Bảng giá đất xã Ninh Gia, tỉnh Lâm Đồng năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng. Mức giá đất tại xã Ninh Gia được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Ninh Gia theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Ninh Gia, tỉnh Lâm Đồng

– Nghị quyết 82/2025/NQ-HĐND Quy định Bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng


3. Tra cứu bảng giá đất xã Ninh Gia, tỉnh Lâm Đồng mới nhất

Bảng giá đất xã Ninh Gia năm 2026

Khu vực: xã Ninh Gia.

Loại đất: Đất ở, Đất khoáng sản, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác, Đất TM-DV, Đất SX-KD.

Mức giá áp dụng: từ 9.600 đến 16.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 755, TBĐ 79 và giáp thửa 135, TBĐ 79 - đến ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 79
Đất ở 5.720.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 79 - đến cầu Hiệp Thuận
Đất ở 6.705.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ cầu Hiệp Thuận - đến ngã ba cạnh thửa 244, TBĐ 66
Đất ở 4.260.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 244, TBĐ 66 - đến ngã ba cạnh thửa 121, TBĐ 65 (đường vào thôn Tân Phú) và hết thửa 152, TBĐ 65
Đất ở 5.060.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 121, TBĐ 65 (đường vào thôn Tân Phú) và giáp thửa 152, TBĐ 65 - đến hết thửa 43, TBĐ 76 (đối diện cổng Nông trường 78)
Đất ở 6.520.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ giáp thửa 43, TBĐ 76 (đối diện cổng Nông trường 78) - đến cầu Đạ Le (hết thửa 01, TBĐ 86)
Đất ở 4.738.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 385, TBĐ 69 - đến hết thửa 423, TBĐ 69
Đất ở 10.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 367, TBĐ 69 - đến hết thửa 422, TBĐ 69
Đất ở 10.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 423, 422, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 488, TBĐ 69 và hết thửa 466, TBĐ 69
Đất ở 9.300.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 488, TBĐ 69 và giáp thửa 466, TBĐ 69 - đến hết thửa 01, TBĐ 81 và hết thửa 568, TBĐ 69
Đất ở 5.880.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 01, TBĐ 81 và giáp thửa 568, TBĐ 69 - đến hết thửa 32, TBĐ 81 và ngã ba vào trường Thế Hệ Mới (cạnh thửa 167, TBĐ 80)
Đất ở 5.900.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 32, TBĐ 81 và ngã ba vào trường Thế Hệ Mới (cạnh thửa 167, TBĐ 80) - đến ngã ba cạnh thửa 506, TBĐ 80 và hết thửa 504, TBĐ 80
Đất ở 5.180.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 506, TBĐ 80 và hết thửa 504, TBĐ 80 - đến cổng Trung đoàn 994 (thửa 937, TBĐ 80) và hết thửa 934, TBĐ 80
Đất ở 4.740.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ cổng Trung đoàn 994 (thửa 937, TBĐ 80) và giáp thửa 934, TBĐ 80 - đến ngã ba Quốc Hoàng (hết thửa 278, TBĐ 94)
Đất ở 4.560.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ ngã ba Quốc Hoàng (giáp thửa 278, TBĐ 94) - đến cầu Đắckra (giáp xã Tà Hine - hết thửa 32, TBĐ 108)
Đất ở 4.040.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường đi thôn Thiện Chí
Từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 224, TBĐ 69) - đến ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 69 và hết thửa 71, TBĐ 69
Đất ở 6.560.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường đi thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 69 và giáp thửa 71, TBĐ 69 - đến hết thửa 35, TBĐ 69
Đất ở 6.320.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường đi thôn Thiện Chí
Từ giáp thửa 35, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 56 và hết thửa 337, TBĐ 56
Đất ở 4.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường đi thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 56 và giáp thửa 337, TBĐ 56 - đến đường vào chùa Thánh Đức (cạnh thửa 127, TBĐ 55) và hết thửa 142, TBĐ 55
Đất ở 4.490.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường đi thôn Thiện Chí
Từ đường vào chùa Thánh Đức (cạnh thửa 127, TBĐ 55) và giáp thửa 142, TBĐ 55 - đến giáp thửa 53, TBĐ 55 (cạnh cổng nghĩa trang Đại Ninh)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 120, TBĐ 43 - đến hết thửa 150; 107; 148, TBĐ 43
Đất ở 1.980.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 40, TBĐ 43 - đến hết thửa 48, 13, TBĐ 42 và giáp thửa 49, TBĐ 42
Đất ở 1.920.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ giáp thửa 13, TBĐ 42 - đến hết thửa 143, TBĐ 42; đến hết thửa 546, TBĐ 56 và đến giáp thửa 120, TBĐ 42
Đất ở 1.780.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 198, TBĐ 43 - đến hết đường
Đất ở 1.780.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 71, TBĐ 43 - đến ngã ba hết thửa 20, TBĐ 57
Đất ở 1.340.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 54, TBĐ 57 (trường THCS Ninh Gia) đi qua Công ty Truyền tải điện 4 - đến Quốc lộ 20 (cạnh thửa 79, TBĐ 43)
Đất ở 2.320.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba đối diện thửa 100, TBĐ 43 - đến ngã ba cạnh thửa 123, TBĐ 43
Đất ở 1.880.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 355, TBĐ 57 - đến hết thửa 15, TBĐ 58 (đường vào cổng gác thủy điện Đại Ninh)
Đất ở 4.040.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 21, TBĐ 57 (giữa trường THCS Ninh Gia và sân bóng) - đến hết thửa 13, TBĐ 56
Đất ở 2.100.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 44, TBĐ 56 - đến thửa 66, TBĐ 56
Đất ở 1.480.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 528, TBĐ 56 - đến sông (hết thửa 73, TBĐ 57)
Đất ở 2.060.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 360, TBĐ 57 - đến hết thửa 435, TBĐ 57
Đất ở 1.340.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 128, TBĐ 56 - đến ngã tư cạnh thửa 1038, TBĐ 56
Đất ở 3.180.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã tư cạnh thửa 1038, TBĐ 56 - đến hết thửa 62; 120, TBĐ 42
Đất ở 2.943.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã tư cạnh thửa 1038, TBĐ 56 - đến hết thửa 1117; 1086, TBĐ 56
Đất ở 1.700.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã tư cạnh thửa 1038, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 946, TBĐ 56
Đất ở 2.060.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 219, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 946, TBĐ 56
Đất ở 3.760.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 946, TBĐ 56 - đến hết thửa 119; 145, TBĐ 56
Đất ở 1.880.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 295, TBĐ 56 - đến giáp thửa 249, TBĐ 56
Đất ở 4.040.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 260, TBĐ 56 - đến hết đường
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 301, TBĐ 56 - đến hết thửa 289, 1137, 333, TBĐ 56 và giáp thửa 477, TBĐ 56
Đất ở 1.440.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 327, TBĐ 56 - đến hết thửa 251; 205 TBĐ 57
Đất ở 3.620.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 509, TBĐ 56 - đến hết đường; từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 348, TBĐ 56 đến hết thửa 329, TBĐ 56
Đất ở 1.480.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 391, TBĐ 57 - đến hết đường
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 57 - đến giáp thửa 288, TBĐ 57
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 35, TBĐ 69 - đến giáp thửa 1014; 23, TBĐ 69
Đất ở 1.480.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ thửa 10, TBĐ 69 - đến giáp thửa 406, TBĐ 56
Đất ở 2.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 407, TBĐ 56 - đến hết thửa 383, TBĐ 56
Đất ở 1.480.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 384, TBĐ 56 - đến giáp thửa 345, TBĐ 56
Đất ở 1.480.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 56 - đến hết thửa 252, 469, 965, TBĐ 56
Đất ở 1.740.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 53, TBĐ 55 (cổng nghĩa trang Đại Ninh) - đến ngã ba đối diện thửa 96, TBĐ 41 (chùa Quan Âm).
Đất ở 3.540.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 21, TBĐ 55 - đến ngã ba cạnh thửa 498, TBĐ 41
Đất ở 1.700.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 53, TBĐ 55 (cổng nghĩa trang Đại Ninh) - đến ngã ba cạnh thửa 277, TBĐ 41 và hết thửa 99, TBĐ 41 (đường vòng khu tái định cư)
Đất ở 3.280.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 161, TBĐ 41 đi qua thửa 18, TBĐ 41 - đến ngã ba cạnh thửa 79, TBĐ 41
Đất ở 1.920.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 277, TBĐ 41 - đến sông Đa Dâng (hết thửa 41, TBĐ 41); đến ngã ba cạnh thửa 44; 48, TBĐ 41
Đất ở 3.070.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 99, TBĐ 41 (đi cầu treo) - đến ngã ba đối diện chùa Quan Âm (thửa 96, TBĐ 41)
Đất ở 3.360.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 111, TBĐ 41 - đến sông Đa Dâng
Đất ở 1.620.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 41 - đến hết thửa 89, TBĐ 41
Đất ở 1.694.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 190, TBĐ 41 - đến ngã tư cạnh thửa 23, TBĐ 54
Đất ở 1.700.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba đối diện chùa Quan Âm (cạnh thửa 129, TBĐ 41) - đến ngã ba cạnh thửa 253, TBĐ 40 (gần cổng văn hóa thôn Kinh Tế Mới)
Đất ở 2.180.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã tư cạnh thửa 211, TBĐ 40 - đến giáp thửa 121, TBĐ 40
Đất ở 2.880.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh Trường Tiểu học Thiện Chí (cạnh thửa 401, TBĐ 40) - đến suối - cạnh thửa 336, TBĐ 54 .
Đất ở 2.060.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh Trường Tiểu học Thiện Chí (cạnh thửa 328, TBĐ 40) - đến suối - cạnh thửa 300, TBĐ 54
Đất ở 1.980.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã tư cạnh thửa 50, TBĐ 54 - đến ngã tư cạnh thửa 01, TBĐ 54
Đất ở 1.834.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã tư cạnh thửa 50, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 402, TBĐ 54
Đất ở 1.810.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 53, TBĐ 54 đi qua thửa 118 - đến ngã ba cạnh thửa 301, TBĐ 53
Đất ở 1.700.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 244, TBĐ 40 - đến ngã tư cạnh thửa 26, TBĐ 39
Đất ở 1.380.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 322, TBĐ 40 - đến hết thửa 228, TBĐ 40
Đất ở 1.537.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 189, TBĐ 40 - đến ngã ba cạnh nghĩa trang Thiện Chí (thửa 20, TBĐ 40)
Đất ở 2.060.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh nghĩa trang Thiện Chí (thửa 20, TBĐ 40) - đến ngã ba đường vào thôn Tân Phú - cạnh thửa 38, TBĐ 38
Đất ở 1.620.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 253, TBĐ 40 (gần cổng văn hóa thôn kinh tế mới) - đến ngã ba cạnh thửa 145 và thửa 361, TBĐ 53
Đất ở 2.863.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 29, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 98, TBĐ 54
Đất ở 1.700.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 119, TBĐ 54
Đất ở 1.340.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 64, TBĐ 54 qua hội trường thôn - đến ngã ba cạnh thửa 123, TBĐ 54
Đất ở 1.340.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 60, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 68, TBĐ 40 và đến giáp thửa 68, TBĐ 39
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 225, TBĐ 40 - đến ngã ba cạnh thửa 165, TBĐ 40; Từ ngã ba cạnh thửa 167, TBĐ 40 đến ngã ba cạnh thửa 228, TBĐ 40;
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ suối cạnh thửa 153, TBĐ 39 - đến ngã ba cạnh thửa 04, TBĐ 53
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã tư cạnh thửa 108, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 54
Đất ở 2.145.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã tư cạnh thửa 73, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 103, TBĐ 53
Đất ở 1.340.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 75, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 119, TBĐ 53
Đất ở 1.340.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 92, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 300, TBĐ 53
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 168, TBĐ 53 - đến suối giáp thửa 01, TBĐ 66
Đất ở 1.520.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 301, TBĐ 53 - đến ngã ba giáp thửa 360, TBĐ 53
Đất ở 1.700.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba giáp thửa 360, TBĐ 53 đi qua thửa 156, 372, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 43, TBĐ 52 (ngã ba đi Tân Phú)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 126, TBĐ 53 - đến hết thửa 86, TBĐ 52
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 86, TBĐ 69 - đến hết thửa 175, TBĐ 69
Đất ở 2.160.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ thửa 39, TBĐ 69 - đến giáp thửa 406, TBĐ 56
Đất ở 2.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ thửa 106, TBĐ 69 - đến hết thửa 1072, TBĐ 69
Đất ở 2.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ Quốc lộ 20 - ngã ba cạnh thửa 332, TBĐ 69) - đến hết thửa 333, TBĐ 69
Đất ở 1.740.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 315, TBĐ 69 - đến giáp thửa 301, TBĐ 69; đến ngã ba cạnh Trạm y tế sau đó đi hết chợ Ninh Gia (giáp thửa 263, TBĐ 69)
Đất ở 4.980.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh Trạm y tế (thửa 289, TBĐ 69) - đến hết thửa 1015, TBĐ 69
Đất ở 4.840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ giáp thửa 1015, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 161, TBĐ 69
Đất ở 3.800.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 1038, TBĐ 69 - đến giáp thửa 156, TBĐ 69
Đất ở 1.620.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 1087, TBĐ 69 - đến giáp thửa 117, TBĐ 69
Đất ở 3.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 1087, TBĐ 69 - đến hết thửa 203, TBĐ 55
Đất ở 3.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 29, TBĐ 69 - đến hết thửa 639, TBĐ 68
Đất ở 1.520.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 272, TBĐ 69 - đến suối - cạnh thửa 677, TBĐ 68
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 1066, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 98, TBĐ 69
Đất ở 3.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ suối cạnh thửa 69, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 864, TBĐ 68
Đất ở 2.920.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 689, TBĐ 68 - đến hết thửa 775, TBĐ 68; đến hết thửa 215, TBĐ 55; đến ngã ba cạnh thửa 692, TBĐ 68
Đất ở 2.783.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ cầu Đại Ninh - đến hết trường THCS Ninh Gia (thửa 54, TBĐ 57) và giáp thửa 97, TBĐ 57
Đất ở 7.440.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ giáp trường THCS Ninh Gia và thửa 97, TBĐ 57 - đến ngã ba cạnh thửa 128, TBĐ 56
Đất ở 8.560.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 128, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 993, TBĐ 56 và hết thửa 509, TBĐ 56
Đất ở 11.240.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 993, TBĐ 56 và giáp thửa 509, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 18, TBĐ 69 và hết thửa 01, TBĐ 69
Đất ở 12.620.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 18, TBĐ 69 và giáp thửa 01, TBĐ 69 - đến đường vào thôn Thiện Chí (thửa 224, TBĐ 69) và hết thửa 244, TBĐ 69
Đất ở 13.480.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ thửa 224, TBĐ 69 (đường vào thôn Thiện Chí) và giáp thửa 244, TBĐ 69 - đến hết thửa 315, TBĐ 69 (đường vào Trạm Y tế xã) và hết thửa 346, TBĐ 69
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ đường vào Trạm Y tế xã - đến đầu dốc Đăng Srõn và giáp thửa 346, TBĐ 69 đến hết thửa 229, TBĐ 68 và ngã ba cạnh thửa 625, TBĐ 68
Đất ở 14.020.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ giáp thửa 229, TBĐ 68 và ngã ba cạnh thửa 625, TBĐ 68 - đến hết thửa 319, 380, TBĐ 68
Đất ở 10.080.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ giáp thửa 319, 380, TBĐ 68 - đến cống Đăng Srõn (cạnh thửa 361 và 488, TBĐ 68)
Đất ở 8.280.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ cống Đăng Srõn (cạnh thửa 361 và 488, TBĐ 68) - đến ngã ba giáp thửa 755, TBĐ 79 và hết thửa 135, TBĐ 79
Đất ở 6.660.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 755, TBĐ 79 và giáp thửa 135, TBĐ 79 - đến ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 79
Đất ở 5.720.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 79 - đến cầu Hiệp Thuận
Đất ở 6.705.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ cầu Hiệp Thuận - đến ngã ba cạnh thửa 244, TBĐ 66
Đất ở 4.260.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 244, TBĐ 66 - đến ngã ba cạnh thửa 121, TBĐ 65 (đường vào thôn Tân Phú) và hết thửa 152, TBĐ 65
Đất ở 5.060.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 121, TBĐ 65 (đường vào thôn Tân Phú) và giáp thửa 152, TBĐ 65 - đến hết thửa 43, TBĐ 76 (đối diện cổng Nông trường 78)
Đất ở 6.520.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ giáp thửa 43, TBĐ 76 (đối diện cổng Nông trường 78) - đến cầu Đạ Le (hết thửa 01, TBĐ 86)
Đất ở 4.738.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 385, TBĐ 69 - đến hết thửa 423, TBĐ 69
Đất ở 10.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 367, TBĐ 69 - đến hết thửa 422, TBĐ 69
Đất ở 10.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 423, 422, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 488, TBĐ 69 và hết thửa 466, TBĐ 69
Đất ở 9.300.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 488, TBĐ 69 và giáp thửa 466, TBĐ 69 - đến hết thửa 01, TBĐ 81 và hết thửa 568, TBĐ 69
Đất ở 5.880.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 01, TBĐ 81 và giáp thửa 568, TBĐ 69 - đến hết thửa 32, TBĐ 81 và ngã ba vào trường Thế Hệ Mới (cạnh thửa 167, TBĐ 80)
Đất ở 5.900.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 32, TBĐ 81 và ngã ba vào trường Thế Hệ Mới (cạnh thửa 167, TBĐ 80) - đến ngã ba cạnh thửa 506, TBĐ 80 và hết thửa 504, TBĐ 80
Đất ở 5.180.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 506, TBĐ 80 và hết thửa 504, TBĐ 80 - đến cổng Trung đoàn 994 (thửa 937, TBĐ 80) và hết thửa 934, TBĐ 80
Đất ở 4.740.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ cổng Trung đoàn 994 (thửa 937, TBĐ 80) và giáp thửa 934, TBĐ 80 - đến ngã ba Quốc Hoàng (hết thửa 278, TBĐ 94)
Đất ở 4.560.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ ngã ba Quốc Hoàng (giáp thửa 278, TBĐ 94) - đến cầu Đắckra (giáp xã Tà Hine - hết thửa 32, TBĐ 108)
Đất ở 4.040.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường đi thôn Thiện Chí
Từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 224, TBĐ 69) - đến ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 69 và hết thửa 71, TBĐ 69
Đất ở 6.560.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường đi thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 69 và giáp thửa 71, TBĐ 69 - đến hết thửa 35, TBĐ 69
Đất ở 6.320.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường đi thôn Thiện Chí
Từ giáp thửa 35, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 56 và hết thửa 337, TBĐ 56
Đất ở 4.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường đi thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 56 và giáp thửa 337, TBĐ 56 - đến đường vào chùa Thánh Đức (cạnh thửa 127, TBĐ 55) và hết thửa 142, TBĐ 55
Đất ở 4.490.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường đi thôn Thiện Chí
Từ đường vào chùa Thánh Đức (cạnh thửa 127, TBĐ 55) và giáp thửa 142, TBĐ 55 - đến giáp thửa 53, TBĐ 55 (cạnh cổng nghĩa trang Đại Ninh)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 120, TBĐ 43 - đến hết thửa 150; 107; 148, TBĐ 43
Đất ở 1.980.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 40, TBĐ 43 - đến hết thửa 48, 13, TBĐ 42 và giáp thửa 49, TBĐ 42
Đất ở 1.920.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ giáp thửa 13, TBĐ 42 - đến hết thửa 143, TBĐ 42; đến hết thửa 546, TBĐ 56 và đến giáp thửa 120, TBĐ 42
Đất ở 1.780.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 198, TBĐ 43 - đến hết đường
Đất ở 1.780.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 71, TBĐ 43 - đến ngã ba hết thửa 20, TBĐ 57
Đất ở 1.340.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 54, TBĐ 57 (trường THCS Ninh Gia) đi qua Công ty Truyền tải điện 4 - đến Quốc lộ 20 (cạnh thửa 79, TBĐ 43)
Đất ở 2.320.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba đối diện thửa 100, TBĐ 43 - đến ngã ba cạnh thửa 123, TBĐ 43
Đất ở 1.880.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 355, TBĐ 57 - đến hết thửa 15, TBĐ 58 (đường vào cổng gác thủy điện Đại Ninh)
Đất ở 4.040.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 21, TBĐ 57 (giữa trường THCS Ninh Gia và sân bóng) - đến hết thửa 13, TBĐ 56
Đất ở 2.100.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 44, TBĐ 56 - đến thửa 66, TBĐ 56
Đất ở 1.480.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 528, TBĐ 56 - đến sông (hết thửa 73, TBĐ 57)
Đất ở 2.060.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 360, TBĐ 57 - đến hết thửa 435, TBĐ 57
Đất ở 1.340.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 128, TBĐ 56 - đến ngã tư cạnh thửa 1038, TBĐ 56
Đất ở 3.180.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã tư cạnh thửa 1038, TBĐ 56 - đến hết thửa 62; 120, TBĐ 42
Đất ở 2.943.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã tư cạnh thửa 1038, TBĐ 56 - đến hết thửa 1117; 1086, TBĐ 56
Đất ở 1.700.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã tư cạnh thửa 1038, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 946, TBĐ 56
Đất ở 2.060.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 219, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 946, TBĐ 56
Đất ở 3.760.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 946, TBĐ 56 - đến hết thửa 119; 145, TBĐ 56
Đất ở 1.880.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 295, TBĐ 56 - đến giáp thửa 249, TBĐ 56
Đất ở 4.040.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 260, TBĐ 56 - đến hết đường
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 301, TBĐ 56 - đến hết thửa 289, 1137, 333, TBĐ 56 và giáp thửa 477, TBĐ 56
Đất ở 1.440.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 327, TBĐ 56 - đến hết thửa 251; 205 TBĐ 57
Đất ở 3.620.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 509, TBĐ 56 - đến hết đường; từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 348, TBĐ 56 đến hết thửa 329, TBĐ 56
Đất ở 1.480.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 391, TBĐ 57 - đến hết đường
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 57 - đến giáp thửa 288, TBĐ 57
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 35, TBĐ 69 - đến giáp thửa 1014; 23, TBĐ 69
Đất ở 1.480.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ thửa 10, TBĐ 69 - đến giáp thửa 406, TBĐ 56
Đất ở 2.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 407, TBĐ 56 - đến hết thửa 383, TBĐ 56
Đất ở 1.480.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 384, TBĐ 56 - đến giáp thửa 345, TBĐ 56
Đất ở 1.480.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 56 - đến hết thửa 252, 469, 965, TBĐ 56
Đất ở 1.740.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 53, TBĐ 55 (cổng nghĩa trang Đại Ninh) - đến ngã ba đối diện thửa 96, TBĐ 41 (chùa Quan Âm).
Đất ở 3.540.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 21, TBĐ 55 - đến ngã ba cạnh thửa 498, TBĐ 41
Đất ở 1.700.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 53, TBĐ 55 (cổng nghĩa trang Đại Ninh) - đến ngã ba cạnh thửa 277, TBĐ 41 và hết thửa 99, TBĐ 41 (đường vòng khu tái định cư)
Đất ở 3.280.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 161, TBĐ 41 đi qua thửa 18, TBĐ 41 - đến ngã ba cạnh thửa 79, TBĐ 41
Đất ở 1.920.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 277, TBĐ 41 - đến sông Đa Dâng (hết thửa 41, TBĐ 41); đến ngã ba cạnh thửa 44; 48, TBĐ 41
Đất ở 3.070.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 99, TBĐ 41 (đi cầu treo) - đến ngã ba đối diện chùa Quan Âm (thửa 96, TBĐ 41)
Đất ở 3.360.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 111, TBĐ 41 - đến sông Đa Dâng
Đất ở 1.620.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 41 - đến hết thửa 89, TBĐ 41
Đất ở 1.694.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 190, TBĐ 41 - đến ngã tư cạnh thửa 23, TBĐ 54
Đất ở 1.700.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba đối diện chùa Quan Âm (cạnh thửa 129, TBĐ 41) - đến ngã ba cạnh thửa 253, TBĐ 40 (gần cổng văn hóa thôn Kinh Tế Mới)
Đất ở 2.180.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã tư cạnh thửa 211, TBĐ 40 - đến giáp thửa 121, TBĐ 40
Đất ở 2.880.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh Trường Tiểu học Thiện Chí (cạnh thửa 401, TBĐ 40) - đến suối - cạnh thửa 336, TBĐ 54 .
Đất ở 2.060.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh Trường Tiểu học Thiện Chí (cạnh thửa 328, TBĐ 40) - đến suối - cạnh thửa 300, TBĐ 54
Đất ở 1.980.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã tư cạnh thửa 50, TBĐ 54 - đến ngã tư cạnh thửa 01, TBĐ 54
Đất ở 1.834.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã tư cạnh thửa 50, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 402, TBĐ 54
Đất ở 1.810.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 53, TBĐ 54 đi qua thửa 118 - đến ngã ba cạnh thửa 301, TBĐ 53
Đất ở 1.700.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 244, TBĐ 40 - đến ngã tư cạnh thửa 26, TBĐ 39
Đất ở 1.380.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 322, TBĐ 40 - đến hết thửa 228, TBĐ 40
Đất ở 1.537.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 189, TBĐ 40 - đến ngã ba cạnh nghĩa trang Thiện Chí (thửa 20, TBĐ 40)
Đất ở 2.060.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh nghĩa trang Thiện Chí (thửa 20, TBĐ 40) - đến ngã ba đường vào thôn Tân Phú - cạnh thửa 38, TBĐ 38
Đất ở 1.620.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 253, TBĐ 40 (gần cổng văn hóa thôn kinh tế mới) - đến ngã ba cạnh thửa 145 và thửa 361, TBĐ 53
Đất ở 2.863.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 29, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 98, TBĐ 54
Đất ở 1.700.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 119, TBĐ 54
Đất ở 1.340.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 64, TBĐ 54 qua hội trường thôn - đến ngã ba cạnh thửa 123, TBĐ 54
Đất ở 1.340.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 60, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 68, TBĐ 40 và đến giáp thửa 68, TBĐ 39
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 225, TBĐ 40 - đến ngã ba cạnh thửa 165, TBĐ 40; Từ ngã ba cạnh thửa 167, TBĐ 40 đến ngã ba cạnh thửa 228, TBĐ 40;
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ suối cạnh thửa 153, TBĐ 39 - đến ngã ba cạnh thửa 04, TBĐ 53
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã tư cạnh thửa 108, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 54
Đất ở 2.145.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã tư cạnh thửa 73, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 103, TBĐ 53
Đất ở 1.340.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 75, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 119, TBĐ 53
Đất ở 1.340.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 92, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 300, TBĐ 53
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 168, TBĐ 53 - đến suối giáp thửa 01, TBĐ 66
Đất ở 1.520.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 301, TBĐ 53 - đến ngã ba giáp thửa 360, TBĐ 53
Đất ở 1.700.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba giáp thửa 360, TBĐ 53 đi qua thửa 156, 372, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 43, TBĐ 52 (ngã ba đi Tân Phú)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 126, TBĐ 53 - đến hết thửa 86, TBĐ 52
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 86, TBĐ 69 - đến hết thửa 175, TBĐ 69
Đất ở 2.160.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ thửa 39, TBĐ 69 - đến giáp thửa 406, TBĐ 56
Đất ở 2.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ thửa 106, TBĐ 69 - đến hết thửa 1072, TBĐ 69
Đất ở 2.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ Quốc lộ 20 - ngã ba cạnh thửa 332, TBĐ 69) - đến hết thửa 333, TBĐ 69
Đất ở 1.740.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 315, TBĐ 69 - đến giáp thửa 301, TBĐ 69; đến ngã ba cạnh Trạm y tế sau đó đi hết chợ Ninh Gia (giáp thửa 263, TBĐ 69)
Đất ở 4.980.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh Trạm y tế (thửa 289, TBĐ 69) - đến hết thửa 1015, TBĐ 69
Đất ở 4.840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ giáp thửa 1015, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 161, TBĐ 69
Đất ở 3.800.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 1038, TBĐ 69 - đến giáp thửa 156, TBĐ 69
Đất ở 1.620.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 1087, TBĐ 69 - đến giáp thửa 117, TBĐ 69
Đất ở 3.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 1087, TBĐ 69 - đến hết thửa 203, TBĐ 55
Đất ở 3.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 29, TBĐ 69 - đến hết thửa 639, TBĐ 68
Đất ở 1.520.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 272, TBĐ 69 - đến suối - cạnh thửa 677, TBĐ 68
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 1066, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 98, TBĐ 69
Đất ở 3.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ suối cạnh thửa 69, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 864, TBĐ 68
Đất ở 2.920.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 689, TBĐ 68 - đến hết thửa 775, TBĐ 68; đến hết thửa 215, TBĐ 55; đến ngã ba cạnh thửa 692, TBĐ 68
Đất ở 2.783.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 413, TBĐ 69 - đến hết thửa 432, TBĐ 69
Đất ở 2.160.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 345, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 170, TBĐ 68
Đất ở 3.360.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 268, TBĐ 68 - đến hết thửa 210, TBĐ 68
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 170, TBĐ 68 - đến ngã ba hết thửa 200, TBĐ 55
Đất ở 1.620.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 357, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 261, TBĐ 80
Đất ở 1.520.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 466, TBĐ 69 - đến giáp thửa 425, TBĐ 69 và đến giáp thửa 386, TBĐ 68
Đất ở 2.740.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 495, TBĐ 69 - đến giáp thửa 397, 618, TBĐ 68
Đất ở 2.740.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 1409, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 261, TBĐ 80
Đất ở 2.160.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 241, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 492, TBĐ 80
Đất ở 1.440.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 506, TBĐ 80 - đến hết thửa 625, TBĐ 80
Đất ở 3.140.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 1322, TBĐ 80 (đường vào Trường Tiểu học Đăng Srõn) - đến ngã ba hết thửa 261, TBĐ 80
Đất ở 2.160.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 826, TBĐ 80 - đến hết thửa 577, TBĐ 80
Đất ở 1.440.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 831, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 597, TBĐ 80
Đất ở 1.440.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - gần cổng trung đoàn 994 (cạnh thửa 937, TBĐ 80) - đến ngã ba hết thửa 924, TBĐ 80
Đất ở 2.160.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 942, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 889, TBĐ 80
Đất ở 1.440.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 947, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 868, TBĐ 80
Đất ở 1.440.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 1381, TBĐ 80 - đến hết thửa 1303, TBĐ 80
Đất ở 1.440.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 1381, TBĐ 80 - đến hết thửa 277, TBĐ 80
Đất ở 1.440.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 924 và 899, TBĐ 80 - đến hết thửa 741, TBĐ 80
Đất ở 1.440.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 78, TBĐ 81 - đến hết thửa 1257, TBĐ 80
Đất ở 1.060.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 278, TBĐ 94 (ngã ba Quốc Hoàng) - đến hết thửa 92, TBĐ 106
Đất ở 2.160.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ giáp thửa 92, TBĐ 106 - đến ngã ba hết thửa 351, TBĐ 93
Đất ở 1.944.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ giáp thửa 351, TBĐ 93 - đến ngã ba hết thửa 157, TBĐ 127
Đất ở 1.560.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 157, TBĐ 127 - đến hết thửa 83, TBĐ 136
Đất ở 1.560.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 50, TBĐ 94 - đến hết thửa 33, TBĐ 107
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 55, TBĐ 94 - đến giáp thửa 130, TBĐ 94
Đất ở 1.260.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 221, TBĐ 94 - đến hết thửa 01, TBĐ 95
Đất ở 1.260.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 7, TBĐ 95 - đến hết đường
Đất ở 1.260.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 48, TBĐ 95 - đến hết thửa 16, 45, TBĐ 95
Đất ở 1.260.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 64, TBĐ 95 - đến hết đường
Đất ở 1.260.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 38, TBĐ 108 - đến hết thửa 35, TBĐ 108
Đất ở 1.260.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 03, TBĐ 108 - đến hết thửa 14, TBĐ 108
Đất ở 1.260.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 111, TBĐ 79 - đến ngã ba hết thửa 452, TBĐ 79
Đất ở 1.540.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 755, TBĐ 79 - đến hết thửa 78, TBĐ 67
Đất ở 1.540.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 99, TBĐ 67 - đến hết thửa 363, TBĐ 67; đến ngã ba cạnh thửa 61, TBĐ 67
Đất ở 1.540.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 131, TBĐ 79 - đến hết thửa 112, TBĐ 79 (hội trường thôn)
Đất ở 1.220.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 114, TBĐ 79 - đến ngã tư cạnh thửa 917, TBĐ 79 và hết thửa 369, TBĐ 79
Đất ở 1.220.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 63, TBĐ 79 - đến giáp thửa 186, TBĐ 67
Đất ở 1.220.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 821, TBĐ 79 - đến giáp thửa 23, TBĐ 79
Đất ở 1.220.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 636, TBĐ 79 đi quanh thửa 219, TBĐ 79 - đến hết thửa 820, TBĐ 79; đến ngã ba cạnh thửa 165, TBĐ 67
Đất ở 1.220.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 101, TBĐ 67 - đến hết thửa 15, TBĐ 79
Đất ở 1.220.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 150, TBĐ 79 - đến giáp thửa 307, TBĐ 79
Đất ở 1.220.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 157, TBĐ 79 qua chùa - đến ngã ba cạnh thửa 577, TBĐ 79
Đất ở 2.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 333, TBĐ 79 - đến hết thửa 370, TBĐ 79
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 410, TBĐ 79 - đến hết thửa 407; 485, TBĐ 79
Đất ở 1.697.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 411, TBĐ 79 - đến hết thửa 339, TBĐ 79
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 523, TBĐ 79 - đến ngã ba cạnh thửa 479, TBĐ 78
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 121, TBĐ 79 (miếu Hiệp Thuận) - đến ngã ba hết thửa 196, TBĐ 67
Đất ở 1.960.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 196, TBĐ 67 - đến ngã ba cạnh thửa 61, TBĐ 67
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 192, TBĐ 67 - đến hết thửa 87, TBĐ 67
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 190, TBĐ 79 - đến hết thửa 261, TBĐ 79
Đất ở 2.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ giáp thửa 261, TBĐ 79 - đến giáp thửa 628, TBĐ 79
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 193, TBĐ 79 - đến hết đường
Đất ở 2.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 74, TBĐ 78 - đến hết thửa 02, TBĐ 78 và đến ngã ba cạnh thửa 19, TBĐ 79
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 88, TBĐ 78 - đến hết thửa 110, TBĐ 78
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 116, TBĐ 78 - đến ngã ba hết thửa 170, TBĐ 78
Đất ở 2.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 170, TBĐ 78 - đến hết thửa 168; 479, TBĐ 78
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 530, TBĐ 79 - đến hết thửa 56, TBĐ 92
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã tư giáp thửa 590, TBĐ 79 - đến giáp thửa 554, TBĐ 79 và đến hết thửa 1374, TBĐ 80
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 577, TBĐ 79 - đến giáp thửa 318, TBĐ 79
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 38, TBĐ 78 - đến hết thửa 4, TBĐ 78
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 28, TBĐ 78 - đến thửa 138, TBĐ 78
Đất ở 2.528.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 355, TBĐ 66 (cạnh nghĩa trang thôn Hiệp Hòa) - đến suối cạnh thửa 01, TBĐ 66
Đất ở 1.760.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 303, TBĐ 66 - đến suối (hết thửa 241, TBĐ 66)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 323, TBĐ 66 - đến ngã ba hết thửa 70, TBĐ 78
Đất ở 1.920.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 344, TBĐ 66 - đến hết thửa 370, TBĐ 66; đến hết thửa 390, TBĐ 78
Đất ở 1.480.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 315, TBĐ 66 - đến hết đường
Đất ở 1.480.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 401, TBĐ 66 - đến hết thửa 141, TBĐ 66
Đất ở 1.880.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 131, TBĐ 65 - đến giáp thửa 159, TBĐ 65; giáp thửa 328, TBĐ 66
Đất ở 1.480.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 244, TBĐ 66 - đến hết thửa 191, TBĐ 66
Đất ở 1.920.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 338, TBĐ 65 - đến giáp thửa 132, TBĐ 65
Đất ở 1.480.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 116, TBĐ 65 - đến ngã ba hết thửa 49, TBĐ 77
Đất ở 2.575.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba đối diện thửa 49, TBĐ 77 - đến ngã ba thửa 35, TBĐ 78
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba đối diện thửa 49, TBĐ 77 - đến ngã ba cạnh thửa 78, TBĐ 77
Đất ở 1.480.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 50, TBĐ 77 - đến giáp thửa 95, TBĐ 77
Đất ở 1.480.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 121, TBĐ 65 - đến hết thửa 80, TBĐ 65 - đường vào thôn Tân Phú
Đất ở 1.840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 153, TBĐ 65 - đến hết thửa 85, TBĐ 77
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Khu dân cư Nông trường 78 - Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 38, TBĐ 64) - đến hết thửa 14, TBĐ 64; từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 51, TBĐ 64) đến hết thửa 16, TBĐ 64; từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 04, TBĐ 76) đến hết thửa 19, TBĐ 64; Từ ngã ba cạnh thửa 20, TBĐ 64 đến ngã ba cạnh thửa 14, TBĐ 64; Từ ngã ba cạnh thửa 48, TBĐ 64 đến ngã ba
Đất ở 1.960.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 18, TBĐ 76 - đến giáp thửa 33, TBĐ 76
Đất ở 1.560.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 127, TBĐ 76 - đến hết thửa 34, TBĐ 77
Đất ở 1.560.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 72, TBĐ 76 - đến giáp thửa 132, 104, TBĐ 76
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 96; 139, TBĐ 76 - đến hết thửa 125, 194, 321, TBĐ 76
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 166, TBĐ 75 - đến ngã ba cạnh thửa 127, TBĐ 76
Đất ở 1.560.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 166, TBĐ 75 - đến ngã ba hết thửa 58, TBĐ 75
Đất ở 1.560.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 33, TBĐ 74 - đến hết thửa 88, TBĐ 74
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 52, TBĐ 74 - đến hết thửa 11, TBĐ 74
Đất ở 1.560.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 17, TBĐ 87 - đến ngã ba hết thửa 82, TBĐ 87
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 13, TBĐ 86 - đến hết thửa 41, TBĐ 86
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ giáp thửa 40, TBĐ 86 - đến hết thửa 07, TBĐ 98 và đến giáp thửa 21, TBĐ 112
Đất ở 1.120.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba thửa 141, TBĐ 52 đi qua ngã ba cạnh thửa 142, TBĐ 38 - đến hết thửa 47, TBĐ 28
Đất ở 1.920.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ giáp thửa 47, TBĐ 28 - đến thửa 40, TBĐ 27
Đất ở 1.700.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã tư cạnh thửa 40, TBĐ 27 - đến ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 19 (cạnh nhà máy gạch Lang Hanh)
Đất ở 1.120.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã tư cạnh thửa 40, TBĐ 27 - đến hết thửa 521, TBĐ 36
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã tư cạnh thửa 40, TBĐ 27 - đến ngã ba thửa 14, TBĐ 25
Đất ở 1.120.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba cạnh thửa 189, TBĐ 18 - đến ngã ba cạnh thửa 166, TBĐ 18
Đất ở 1.104.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ thửa 02, TBĐ 26 qua ngã tư - đến hết thửa 82, TBĐ 26
Đất ở 1.104.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba cạnh thửa 14, TBĐ 25 - đến suối (hết thửa 05, TBĐ 34)
Đất ở 1.120.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ suối cạnh thửa 05, TBĐ 34 - đến ngã tư cạnh thửa 103, TBĐ 34
Đất ở 1.104.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã tư cạnh thửa 103, TBĐ 34 - đến ngã ba cạnh thửa 25, TBĐ 48
Đất ở 1.104.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba cạnh thửa 25, TBĐ 48 đi qua thửa 33, TBĐ 48 - đến cầu Thiện Nhân (thửa 64, TBĐ 60)
Đất ở 1.120.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 99, TBĐ 67 - đến hết thửa 363, TBĐ 67; đến ngã ba cạnh thửa 61, TBĐ 67
Đất khoáng sản 1.078.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 131, TBĐ 79 - đến hết thửa 112, TBĐ 79 (hội trường thôn)
Đất khoáng sản 854.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 114, TBĐ 79 - đến ngã tư cạnh thửa 917, TBĐ 79 và hết thửa 369, TBĐ 79
Đất khoáng sản 854.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 63, TBĐ 79 - đến giáp thửa 186, TBĐ 67
Đất khoáng sản 854.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 821, TBĐ 79 - đến giáp thửa 23, TBĐ 79
Đất khoáng sản 854.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 636, TBĐ 79 đi quanh thửa 219, TBĐ 79 - đến hết thửa 820, TBĐ 79; đến ngã ba cạnh thửa 165, TBĐ 67
Đất khoáng sản 854.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 101, TBĐ 67 - đến hết thửa 15, TBĐ 79
Đất khoáng sản 854.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 150, TBĐ 79 - đến giáp thửa 307, TBĐ 79
Đất khoáng sản 854.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 157, TBĐ 79 qua chùa - đến ngã ba cạnh thửa 577, TBĐ 79
Đất khoáng sản 1.540.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 333, TBĐ 79 - đến hết thửa 370, TBĐ 79
Đất khoáng sản 1.260.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 410, TBĐ 79 - đến hết thửa 407; 485, TBĐ 79
Đất khoáng sản 1.188.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 411, TBĐ 79 - đến hết thửa 339, TBĐ 79
Đất khoáng sản 1.120.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 523, TBĐ 79 - đến ngã ba cạnh thửa 479, TBĐ 78
Đất khoáng sản 1.120.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 121, TBĐ 79 (miếu Hiệp Thuận) - đến ngã ba hết thửa 196, TBĐ 67
Đất khoáng sản 1.372.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 196, TBĐ 67 - đến ngã ba cạnh thửa 61, TBĐ 67
Đất khoáng sản 1.120.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 192, TBĐ 67 - đến hết thửa 87, TBĐ 67
Đất khoáng sản 1.120.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 190, TBĐ 79 - đến hết thửa 261, TBĐ 79
Đất khoáng sản 1.540.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ giáp thửa 261, TBĐ 79 - đến giáp thửa 628, TBĐ 79
Đất khoáng sản 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 193, TBĐ 79 - đến hết đường
Đất khoáng sản 1.540.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 74, TBĐ 78 - đến hết thửa 02, TBĐ 78 và đến ngã ba cạnh thửa 19, TBĐ 79
Đất khoáng sản 1.120.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 88, TBĐ 78 - đến hết thửa 110, TBĐ 78
Đất khoáng sản 1.120.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 116, TBĐ 78 - đến ngã ba hết thửa 170, TBĐ 78
Đất khoáng sản 1.540.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 170, TBĐ 78 - đến hết thửa 168; 479, TBĐ 78
Đất khoáng sản 1.260.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 530, TBĐ 79 - đến hết thửa 56, TBĐ 92
Đất khoáng sản 910.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã tư giáp thửa 590, TBĐ 79 - đến giáp thửa 554, TBĐ 79 và đến hết thửa 1374, TBĐ 80
Đất khoáng sản 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 577, TBĐ 79 - đến giáp thửa 318, TBĐ 79
Đất khoáng sản 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 38, TBĐ 78 - đến hết thửa 4, TBĐ 78
Đất khoáng sản 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 28, TBĐ 78 - đến thửa 138, TBĐ 78
Đất khoáng sản 1.770.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 355, TBĐ 66 (cạnh nghĩa trang thôn Hiệp Hòa) - đến suối cạnh thửa 01, TBĐ 66
Đất khoáng sản 1.232.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 303, TBĐ 66 - đến suối (hết thửa 241, TBĐ 66)
Đất khoáng sản 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 323, TBĐ 66 - đến ngã ba hết thửa 70, TBĐ 78
Đất khoáng sản 1.344.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 344, TBĐ 66 - đến hết thửa 370, TBĐ 66; đến hết thửa 390, TBĐ 78
Đất khoáng sản 1.036.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 315, TBĐ 66 - đến hết đường
Đất khoáng sản 1.036.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 401, TBĐ 66 - đến hết thửa 141, TBĐ 66
Đất khoáng sản 1.316.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 131, TBĐ 65 - đến giáp thửa 159, TBĐ 65; giáp thửa 328, TBĐ 66
Đất khoáng sản 1.036.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 244, TBĐ 66 - đến hết thửa 191, TBĐ 66
Đất khoáng sản 1.344.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 338, TBĐ 65 - đến giáp thửa 132, TBĐ 65
Đất khoáng sản 1.036.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 116, TBĐ 65 - đến ngã ba hết thửa 49, TBĐ 77
Đất khoáng sản 1.803.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba đối diện thửa 49, TBĐ 77 - đến ngã ba thửa 35, TBĐ 78
Đất khoáng sản 980.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba đối diện thửa 49, TBĐ 77 - đến ngã ba cạnh thửa 78, TBĐ 77
Đất khoáng sản 1.036.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 50, TBĐ 77 - đến giáp thửa 95, TBĐ 77
Đất khoáng sản 1.036.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 121, TBĐ 65 - đến hết thửa 80, TBĐ 65 - đường vào thôn Tân Phú
Đất khoáng sản 1.288.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 153, TBĐ 65 - đến hết thửa 85, TBĐ 77
Đất khoáng sản 1.400.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Khu dân cư Nông trường 78 - Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 38, TBĐ 64) - đến hết thửa 14, TBĐ 64; từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 51, TBĐ 64) đến hết thửa 16, TBĐ 64; từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 04, TBĐ 76) đến hết thửa 19, TBĐ 64; Từ ngã ba cạnh thửa 20, TBĐ 64 đến ngã ba cạnh thửa 14, TBĐ 64; Từ ngã ba cạnh thửa 48, TBĐ 64 đến ngã ba
Đất khoáng sản 1.372.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 18, TBĐ 76 - đến giáp thửa 33, TBĐ 76
Đất khoáng sản 1.092.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 127, TBĐ 76 - đến hết thửa 34, TBĐ 77
Đất khoáng sản 1.092.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 72, TBĐ 76 - đến giáp thửa 132, 104, TBĐ 76
Đất khoáng sản 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 96; 139, TBĐ 76 - đến hết thửa 125, 194, 321, TBĐ 76
Đất khoáng sản 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 166, TBĐ 75 - đến ngã ba cạnh thửa 127, TBĐ 76
Đất khoáng sản 1.092.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 166, TBĐ 75 - đến ngã ba hết thửa 58, TBĐ 75
Đất khoáng sản 1.092.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 33, TBĐ 74 - đến hết thửa 88, TBĐ 74
Đất khoáng sản 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 52, TBĐ 74 - đến hết thửa 11, TBĐ 74
Đất khoáng sản 1.092.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 17, TBĐ 87 - đến ngã ba hết thửa 82, TBĐ 87
Đất khoáng sản 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 13, TBĐ 86 - đến hết thửa 41, TBĐ 86
Đất khoáng sản 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ giáp thửa 40, TBĐ 86 - đến hết thửa 07, TBĐ 98 và đến giáp thửa 21, TBĐ 112
Đất khoáng sản 784.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba thửa 141, TBĐ 52 đi qua ngã ba cạnh thửa 142, TBĐ 38 - đến hết thửa 47, TBĐ 28
Đất khoáng sản 1.344.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ giáp thửa 47, TBĐ 28 - đến thửa 40, TBĐ 27
Đất khoáng sản 1.190.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã tư cạnh thửa 40, TBĐ 27 - đến ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 19 (cạnh nhà máy gạch Lang Hanh)
Đất khoáng sản 784.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã tư cạnh thửa 40, TBĐ 27 - đến hết thửa 521, TBĐ 36
Đất khoáng sản 980.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã tư cạnh thửa 40, TBĐ 27 - đến ngã ba thửa 14, TBĐ 25
Đất khoáng sản 784.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba cạnh thửa 189, TBĐ 18 - đến ngã ba cạnh thửa 166, TBĐ 18
Đất khoáng sản 773.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ thửa 02, TBĐ 26 qua ngã tư - đến hết thửa 82, TBĐ 26
Đất khoáng sản 773.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba cạnh thửa 14, TBĐ 25 - đến suối (hết thửa 05, TBĐ 34)
Đất khoáng sản 784.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ suối cạnh thửa 05, TBĐ 34 - đến ngã tư cạnh thửa 103, TBĐ 34
Đất khoáng sản 773.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã tư cạnh thửa 103, TBĐ 34 - đến ngã ba cạnh thửa 25, TBĐ 48
Đất khoáng sản 773.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba cạnh thửa 25, TBĐ 48 đi qua thửa 33, TBĐ 48 - đến cầu Thiện Nhân (thửa 64, TBĐ 60)
Đất khoáng sản 784.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba cạnh thửa 102, 139 TBĐ 19 (Nhà máy gạch Lang Hanh - đến ngã ba giáp thửa 122, 155 TBĐ 14
Đất khoáng sản 784.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba giáp thửa 122, 155 TBĐ 14 - đến giáp cầu Tân Bình
Đất khoáng sản 756.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba giáp thửa 122, 155 TBĐ 14 - đến hết thửa 164, TBĐ 14
Đất khoáng sản 728.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba giáp thửa 4, 14, TBĐ 13 - đến giáp thửa 9, 11, TBĐ 9 (Cổng chùa Kim Liên)
Đất khoáng sản 630.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba giáp thửa 56, 107, TBĐ 13 - đến ngã ba giáp thửa 64 TBĐ 13
Đất khoáng sản 630.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba giáp thửa 64, TBĐ 13 - đến ngã ba giáp thửa 01, 22, TBĐ 20
Đất khoáng sản 588.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ giáp thửa 83, TBĐ 28 - đến giáp thửa 39, TBĐ 37
Đất khoáng sản 1.050.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã tư giáp thửa 84, TBĐ 28 - đến hết thửa 19, TBĐ 38; đến giáp thửa 58, TBĐ 37 và đến hết thửa 75, TBĐ 28
Đất khoáng sản 875.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 19 - đến hết thửa 20 và 24, TBĐ 14 (đến giáp cầu Tân Bình)
Đất khoáng sản 882.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba cạnh thửa 24 và 12, TBĐ 34 - đến ngả ba cạnh thửa 38, TBĐ 33
Đất khoáng sản 784.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Các đoạn đường còn lại của thôn Tân Phú
-
Đất khoáng sản 532.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Các đoạn đường còn lại của các thôn còn lại
-
Đất khoáng sản 714.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Xã Ninh Gia
-
Đất trồng lúa 377.000 334.000 271.000 170.000
Xã Ninh Gia Xã Ninh Gia
-
Đất trồng cây hàng năm 377.000 334.000 271.000 170.000
Xã Ninh Gia Xã Ninh Gia
-
Đất trồng cây lâu năm 418.000 383.000 299.000 190.000
Xã Ninh Gia Xã Ninh Gia
-
Đất rừng sản xuất 30.000 24.000 15.000 12.000
Xã Ninh Gia Xã Ninh Gia
-
Đất rừng phòng hộ 24.000 19.200 12.000 9.600
Xã Ninh Gia Xã Ninh Gia
-
Đất rừng đặc dụng 24.000 19.200 12.000 9.600
Xã Ninh Gia Xã Ninh Gia
-
Đất nuôi trồng thủy sản 195.000 175.000 140.000 90.000
Xã Ninh Gia Xã Ninh Gia
Đất chăn nuôi tập trung -
Đất nông nghiệp khác 459.800 421.300 328.900 209.000
Xã Ninh Gia Xã Ninh Gia
-
Đất nông nghiệp khác 501.600 459.600 358.800 228.000
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba cạnh thửa 102, 139 TBĐ 19 (Nhà máy gạch Lang Hanh - đến ngã ba giáp thửa 122, 155 TBĐ 14
Đất ở 1.120.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba giáp thửa 122, 155 TBĐ 14 - đến giáp cầu Tân Bình
Đất ở 1.080.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba giáp thửa 122, 155 TBĐ 14 - đến hết thửa 164, TBĐ 14
Đất ở 1.040.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba giáp thửa 4, 14, TBĐ 13 - đến giáp thửa 9, 11, TBĐ 9 (Cổng chùa Kim Liên)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba giáp thửa 56, 107, TBĐ 13 - đến ngã ba giáp thửa 64 TBĐ 13
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba giáp thửa 64, TBĐ 13 - đến ngã ba giáp thửa 01, 22, TBĐ 20
Đất ở 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ giáp thửa 83, TBĐ 28 - đến giáp thửa 39, TBĐ 37
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã tư giáp thửa 84, TBĐ 28 - đến hết thửa 19, TBĐ 38; đến giáp thửa 58, TBĐ 37 và đến hết thửa 75, TBĐ 28
Đất ở 1.250.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 19 - đến hết thửa 20 và 24, TBĐ 14 (đến giáp cầu Tân Bình)
Đất ở 1.260.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba cạnh thửa 24 và 12, TBĐ 34 - đến ngả ba cạnh thửa 38, TBĐ 33
Đất ở 1.120.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Các đoạn đường còn lại của thôn Tân Phú
-
Đất ở 760.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Các đoạn đường còn lại của các thôn còn lại
-
Đất ở 1.020.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ cầu Đại Ninh - đến hết trường THCS Ninh Gia (thửa 54, TBĐ 57) và giáp thửa 97, TBĐ 57
Đất TM-DV 5.208.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ giáp trường THCS Ninh Gia và thửa 97, TBĐ 57 - đến ngã ba cạnh thửa 128, TBĐ 56
Đất TM-DV 5.992.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 128, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 993, TBĐ 56 và hết thửa 509, TBĐ 56
Đất TM-DV 7.868.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 993, TBĐ 56 và giáp thửa 509, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 18, TBĐ 69 và hết thửa 01, TBĐ 69
Đất TM-DV 8.834.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 18, TBĐ 69 và giáp thửa 01, TBĐ 69 - đến đường vào thôn Thiện Chí (thửa 224, TBĐ 69) và hết thửa 244, TBĐ 69
Đất TM-DV 9.436.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ thửa 224, TBĐ 69 (đường vào thôn Thiện Chí) và giáp thửa 244, TBĐ 69 - đến hết thửa 315, TBĐ 69 (đường vào Trạm Y tế xã) và hết thửa 346, TBĐ 69
Đất TM-DV 11.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ đường vào Trạm Y tế xã - đến đầu dốc Đăng Srõn và giáp thửa 346, TBĐ 69 đến hết thửa 229, TBĐ 68 và ngã ba cạnh thửa 625, TBĐ 68
Đất TM-DV 9.814.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ giáp thửa 229, TBĐ 68 và ngã ba cạnh thửa 625, TBĐ 68 - đến hết thửa 319, 380, TBĐ 68
Đất TM-DV 7.056.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ giáp thửa 319, 380, TBĐ 68 - đến cống Đăng Srõn (cạnh thửa 361 và 488, TBĐ 68)
Đất TM-DV 5.796.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ cống Đăng Srõn (cạnh thửa 361 và 488, TBĐ 68) - đến ngã ba giáp thửa 755, TBĐ 79 và hết thửa 135, TBĐ 79
Đất TM-DV 4.662.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 755, TBĐ 79 và giáp thửa 135, TBĐ 79 - đến ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 79
Đất TM-DV 4.004.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 79 - đến cầu Hiệp Thuận
Đất TM-DV 4.694.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ cầu Hiệp Thuận - đến ngã ba cạnh thửa 244, TBĐ 66
Đất TM-DV 2.982.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 244, TBĐ 66 - đến ngã ba cạnh thửa 121, TBĐ 65 (đường vào thôn Tân Phú) và hết thửa 152, TBĐ 65
Đất TM-DV 3.542.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 121, TBĐ 65 (đường vào thôn Tân Phú) và giáp thửa 152, TBĐ 65 - đến hết thửa 43, TBĐ 76 (đối diện cổng Nông trường 78)
Đất TM-DV 4.564.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ giáp thửa 43, TBĐ 76 (đối diện cổng Nông trường 78) - đến cầu Đạ Le (hết thửa 01, TBĐ 86)
Đất TM-DV 3.317.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 385, TBĐ 69 - đến hết thửa 423, TBĐ 69
Đất TM-DV 7.420.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 367, TBĐ 69 - đến hết thửa 422, TBĐ 69
Đất TM-DV 7.420.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 423, 422, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 488, TBĐ 69 và hết thửa 466, TBĐ 69
Đất TM-DV 6.510.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 488, TBĐ 69 và giáp thửa 466, TBĐ 69 - đến hết thửa 01, TBĐ 81 và hết thửa 568, TBĐ 69
Đất TM-DV 4.116.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 01, TBĐ 81 và giáp thửa 568, TBĐ 69 - đến hết thửa 32, TBĐ 81 và ngã ba vào trường Thế Hệ Mới (cạnh thửa 167, TBĐ 80)
Đất TM-DV 4.130.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 32, TBĐ 81 và ngã ba vào trường Thế Hệ Mới (cạnh thửa 167, TBĐ 80) - đến ngã ba cạnh thửa 506, TBĐ 80 và hết thửa 504, TBĐ 80
Đất TM-DV 3.626.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 506, TBĐ 80 và hết thửa 504, TBĐ 80 - đến cổng Trung đoàn 994 (thửa 937, TBĐ 80) và hết thửa 934, TBĐ 80
Đất TM-DV 3.318.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ cổng Trung đoàn 994 (thửa 937, TBĐ 80) và giáp thửa 934, TBĐ 80 - đến ngã ba Quốc Hoàng (hết thửa 278, TBĐ 94)
Đất TM-DV 3.192.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ ngã ba Quốc Hoàng (giáp thửa 278, TBĐ 94) - đến cầu Đắckra (giáp xã Tà Hine - hết thửa 32, TBĐ 108)
Đất TM-DV 2.828.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường đi thôn Thiện Chí
Từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 224, TBĐ 69) - đến ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 69 và hết thửa 71, TBĐ 69
Đất TM-DV 4.592.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường đi thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 69 và giáp thửa 71, TBĐ 69 - đến hết thửa 35, TBĐ 69
Đất TM-DV 4.424.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường đi thôn Thiện Chí
Từ giáp thửa 35, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 56 và hết thửa 337, TBĐ 56
Đất TM-DV 3.220.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường đi thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 56 và giáp thửa 337, TBĐ 56 - đến đường vào chùa Thánh Đức (cạnh thửa 127, TBĐ 55) và hết thửa 142, TBĐ 55
Đất TM-DV 3.143.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường đi thôn Thiện Chí
Từ đường vào chùa Thánh Đức (cạnh thửa 127, TBĐ 55) và giáp thửa 142, TBĐ 55 - đến giáp thửa 53, TBĐ 55 (cạnh cổng nghĩa trang Đại Ninh)
Đất TM-DV 2.800.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 120, TBĐ 43 - đến hết thửa 150; 107; 148, TBĐ 43
Đất TM-DV 1.386.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 40, TBĐ 43 - đến hết thửa 48, 13, TBĐ 42 và giáp thửa 49, TBĐ 42
Đất TM-DV 1.344.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ giáp thửa 13, TBĐ 42 - đến hết thửa 143, TBĐ 42; đến hết thửa 546, TBĐ 56 và đến giáp thửa 120, TBĐ 42
Đất TM-DV 1.246.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 198, TBĐ 43 - đến hết đường
Đất TM-DV 1.246.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 71, TBĐ 43 - đến ngã ba hết thửa 20, TBĐ 57
Đất TM-DV 938.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 54, TBĐ 57 (trường THCS Ninh Gia) đi qua Công ty Truyền tải điện 4 - đến Quốc lộ 20 (cạnh thửa 79, TBĐ 43)
Đất TM-DV 1.624.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba đối diện thửa 100, TBĐ 43 - đến ngã ba cạnh thửa 123, TBĐ 43
Đất TM-DV 1.316.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 355, TBĐ 57 - đến hết thửa 15, TBĐ 58 (đường vào cổng gác thủy điện Đại Ninh)
Đất TM-DV 2.828.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 21, TBĐ 57 (giữa trường THCS Ninh Gia và sân bóng) - đến hết thửa 13, TBĐ 56
Đất TM-DV 1.470.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 44, TBĐ 56 - đến thửa 66, TBĐ 56
Đất TM-DV 1.036.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 528, TBĐ 56 - đến sông (hết thửa 73, TBĐ 57)
Đất TM-DV 1.442.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 360, TBĐ 57 - đến hết thửa 435, TBĐ 57
Đất TM-DV 938.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 128, TBĐ 56 - đến ngã tư cạnh thửa 1038, TBĐ 56
Đất TM-DV 2.226.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã tư cạnh thửa 1038, TBĐ 56 - đến hết thửa 62; 120, TBĐ 42
Đất TM-DV 2.060.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã tư cạnh thửa 1038, TBĐ 56 - đến hết thửa 1117; 1086, TBĐ 56
Đất TM-DV 1.190.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã tư cạnh thửa 1038, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 946, TBĐ 56
Đất TM-DV 1.442.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 219, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 946, TBĐ 56
Đất TM-DV 2.632.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 946, TBĐ 56 - đến hết thửa 119; 145, TBĐ 56
Đất TM-DV 1.316.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 295, TBĐ 56 - đến giáp thửa 249, TBĐ 56
Đất TM-DV 2.828.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 260, TBĐ 56 - đến hết đường
Đất TM-DV 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 301, TBĐ 56 - đến hết thửa 289, 1137, 333, TBĐ 56 và giáp thửa 477, TBĐ 56
Đất TM-DV 1.008.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 327, TBĐ 56 - đến hết thửa 251; 205 TBĐ 57
Đất TM-DV 2.534.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 509, TBĐ 56 - đến hết đường; từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 348, TBĐ 56 đến hết thửa 329, TBĐ 56
Đất TM-DV 1.036.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 391, TBĐ 57 - đến hết đường
Đất TM-DV 1.260.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 57 - đến giáp thửa 288, TBĐ 57
Đất TM-DV 1.400.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 35, TBĐ 69 - đến giáp thửa 1014; 23, TBĐ 69
Đất TM-DV 1.036.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ thửa 10, TBĐ 69 - đến giáp thửa 406, TBĐ 56
Đất TM-DV 1.820.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 407, TBĐ 56 - đến hết thửa 383, TBĐ 56
Đất TM-DV 1.036.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 384, TBĐ 56 - đến giáp thửa 345, TBĐ 56
Đất TM-DV 1.036.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 56 - đến hết thửa 252, 469, 965, TBĐ 56
Đất TM-DV 1.218.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 53, TBĐ 55 (cổng nghĩa trang Đại Ninh) - đến ngã ba đối diện thửa 96, TBĐ 41 (chùa Quan Âm).
Đất TM-DV 2.478.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 21, TBĐ 55 - đến ngã ba cạnh thửa 498, TBĐ 41
Đất TM-DV 1.190.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 53, TBĐ 55 (cổng nghĩa trang Đại Ninh) - đến ngã ba cạnh thửa 277, TBĐ 41 và hết thửa 99, TBĐ 41 (đường vòng khu tái định cư)
Đất TM-DV 2.296.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 161, TBĐ 41 đi qua thửa 18, TBĐ 41 - đến ngã ba cạnh thửa 79, TBĐ 41
Đất TM-DV 1.344.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 277, TBĐ 41 - đến sông Đa Dâng (hết thửa 41, TBĐ 41); đến ngã ba cạnh thửa 44; 48, TBĐ 41
Đất TM-DV 2.149.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 99, TBĐ 41 (đi cầu treo) - đến ngã ba đối diện chùa Quan Âm (thửa 96, TBĐ 41)
Đất TM-DV 2.352.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 111, TBĐ 41 - đến sông Đa Dâng
Đất TM-DV 1.134.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 41 - đến hết thửa 89, TBĐ 41
Đất TM-DV 1.186.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 190, TBĐ 41 - đến ngã tư cạnh thửa 23, TBĐ 54
Đất TM-DV 1.190.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba đối diện chùa Quan Âm (cạnh thửa 129, TBĐ 41) - đến ngã ba cạnh thửa 253, TBĐ 40 (gần cổng văn hóa thôn Kinh Tế Mới)
Đất TM-DV 1.526.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã tư cạnh thửa 211, TBĐ 40 - đến giáp thửa 121, TBĐ 40
Đất TM-DV 2.016.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh Trường Tiểu học Thiện Chí (cạnh thửa 401, TBĐ 40) - đến suối - cạnh thửa 336, TBĐ 54 .
Đất TM-DV 1.442.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh Trường Tiểu học Thiện Chí (cạnh thửa 328, TBĐ 40) - đến suối - cạnh thửa 300, TBĐ 54
Đất TM-DV 1.386.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã tư cạnh thửa 50, TBĐ 54 - đến ngã tư cạnh thửa 01, TBĐ 54
Đất TM-DV 1.284.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã tư cạnh thửa 50, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 402, TBĐ 54
Đất TM-DV 1.267.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 53, TBĐ 54 đi qua thửa 118 - đến ngã ba cạnh thửa 301, TBĐ 53
Đất TM-DV 1.190.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 244, TBĐ 40 - đến ngã tư cạnh thửa 26, TBĐ 39
Đất TM-DV 966.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 322, TBĐ 40 - đến hết thửa 228, TBĐ 40
Đất TM-DV 1.076.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 189, TBĐ 40 - đến ngã ba cạnh nghĩa trang Thiện Chí (thửa 20, TBĐ 40)
Đất TM-DV 1.442.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh nghĩa trang Thiện Chí (thửa 20, TBĐ 40) - đến ngã ba đường vào thôn Tân Phú - cạnh thửa 38, TBĐ 38
Đất TM-DV 1.134.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 253, TBĐ 40 (gần cổng văn hóa thôn kinh tế mới) - đến ngã ba cạnh thửa 145 và thửa 361, TBĐ 53
Đất TM-DV 2.004.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 29, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 98, TBĐ 54
Đất TM-DV 1.190.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 119, TBĐ 54
Đất TM-DV 938.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 64, TBĐ 54 qua hội trường thôn - đến ngã ba cạnh thửa 123, TBĐ 54
Đất TM-DV 938.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 60, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 68, TBĐ 40 và đến giáp thửa 68, TBĐ 39
Đất TM-DV 1.050.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 225, TBĐ 40 - đến ngã ba cạnh thửa 165, TBĐ 40; Từ ngã ba cạnh thửa 167, TBĐ 40 đến ngã ba cạnh thửa 228, TBĐ 40;
Đất TM-DV 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ suối cạnh thửa 153, TBĐ 39 - đến ngã ba cạnh thửa 04, TBĐ 53
Đất TM-DV 980.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã tư cạnh thửa 108, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 54
Đất TM-DV 1.502.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã tư cạnh thửa 73, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 103, TBĐ 53
Đất TM-DV 938.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 75, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 119, TBĐ 53
Đất TM-DV 938.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 92, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 300, TBĐ 53
Đất TM-DV 910.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 168, TBĐ 53 - đến suối giáp thửa 01, TBĐ 66
Đất TM-DV 1.064.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 301, TBĐ 53 - đến ngã ba giáp thửa 360, TBĐ 53
Đất TM-DV 1.190.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba giáp thửa 360, TBĐ 53 đi qua thửa 156, 372, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 43, TBĐ 52 (ngã ba đi Tân Phú)
Đất TM-DV 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 126, TBĐ 53 - đến hết thửa 86, TBĐ 52
Đất TM-DV 1.120.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 86, TBĐ 69 - đến hết thửa 175, TBĐ 69
Đất TM-DV 1.512.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ thửa 39, TBĐ 69 - đến giáp thửa 406, TBĐ 56
Đất TM-DV 1.820.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ thửa 106, TBĐ 69 - đến hết thửa 1072, TBĐ 69
Đất TM-DV 1.820.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ Quốc lộ 20 - ngã ba cạnh thửa 332, TBĐ 69) - đến hết thửa 333, TBĐ 69
Đất TM-DV 1.218.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 315, TBĐ 69 - đến giáp thửa 301, TBĐ 69; đến ngã ba cạnh Trạm y tế sau đó đi hết chợ Ninh Gia (giáp thửa 263, TBĐ 69)
Đất TM-DV 3.486.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh Trạm y tế (thửa 289, TBĐ 69) - đến hết thửa 1015, TBĐ 69
Đất TM-DV 3.388.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ giáp thửa 1015, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 161, TBĐ 69
Đất TM-DV 2.660.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 1038, TBĐ 69 - đến giáp thửa 156, TBĐ 69
Đất TM-DV 1.134.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 1087, TBĐ 69 - đến giáp thửa 117, TBĐ 69
Đất TM-DV 2.520.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 1087, TBĐ 69 - đến hết thửa 203, TBĐ 55
Đất TM-DV 2.240.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 29, TBĐ 69 - đến hết thửa 639, TBĐ 68
Đất TM-DV 1.064.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 272, TBĐ 69 - đến suối - cạnh thửa 677, TBĐ 68
Đất TM-DV 2.800.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 1066, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 98, TBĐ 69
Đất TM-DV 2.240.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ suối cạnh thửa 69, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 864, TBĐ 68
Đất TM-DV 2.044.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 689, TBĐ 68 - đến hết thửa 775, TBĐ 68; đến hết thửa 215, TBĐ 55; đến ngã ba cạnh thửa 692, TBĐ 68
Đất TM-DV 1.948.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 413, TBĐ 69 - đến hết thửa 432, TBĐ 69
Đất TM-DV 1.512.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 345, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 170, TBĐ 68
Đất TM-DV 2.352.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 268, TBĐ 68 - đến hết thửa 210, TBĐ 68
Đất TM-DV 1.260.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 170, TBĐ 68 - đến ngã ba hết thửa 200, TBĐ 55
Đất TM-DV 1.134.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 357, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 261, TBĐ 80
Đất TM-DV 1.064.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 466, TBĐ 69 - đến giáp thửa 425, TBĐ 69 và đến giáp thửa 386, TBĐ 68
Đất TM-DV 1.918.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 495, TBĐ 69 - đến giáp thửa 397, 618, TBĐ 68
Đất TM-DV 1.918.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 1409, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 261, TBĐ 80
Đất TM-DV 1.512.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 241, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 492, TBĐ 80
Đất TM-DV 1.008.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 506, TBĐ 80 - đến hết thửa 625, TBĐ 80
Đất TM-DV 2.198.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 1322, TBĐ 80 (đường vào Trường Tiểu học Đăng Srõn) - đến ngã ba hết thửa 261, TBĐ 80
Đất TM-DV 1.512.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 826, TBĐ 80 - đến hết thửa 577, TBĐ 80
Đất TM-DV 1.008.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 831, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 597, TBĐ 80
Đất TM-DV 1.008.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - gần cổng trung đoàn 994 (cạnh thửa 937, TBĐ 80) - đến ngã ba hết thửa 924, TBĐ 80
Đất TM-DV 1.512.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 942, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 889, TBĐ 80
Đất TM-DV 1.008.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 947, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 868, TBĐ 80
Đất TM-DV 1.008.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 1381, TBĐ 80 - đến hết thửa 1303, TBĐ 80
Đất TM-DV 1.008.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 1381, TBĐ 80 - đến hết thửa 277, TBĐ 80
Đất TM-DV 1.008.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 924 và 899, TBĐ 80 - đến hết thửa 741, TBĐ 80
Đất TM-DV 1.008.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 78, TBĐ 81 - đến hết thửa 1257, TBĐ 80
Đất TM-DV 742.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 278, TBĐ 94 (ngã ba Quốc Hoàng) - đến hết thửa 92, TBĐ 106
Đất TM-DV 1.512.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ giáp thửa 92, TBĐ 106 - đến ngã ba hết thửa 351, TBĐ 93
Đất TM-DV 1.361.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ giáp thửa 351, TBĐ 93 - đến ngã ba hết thửa 157, TBĐ 127
Đất TM-DV 1.092.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 157, TBĐ 127 - đến hết thửa 83, TBĐ 136
Đất TM-DV 1.092.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 50, TBĐ 94 - đến hết thửa 33, TBĐ 107
Đất TM-DV 1.260.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 55, TBĐ 94 - đến giáp thửa 130, TBĐ 94
Đất TM-DV 882.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 221, TBĐ 94 - đến hết thửa 01, TBĐ 95
Đất TM-DV 882.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 7, TBĐ 95 - đến hết đường
Đất TM-DV 882.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 48, TBĐ 95 - đến hết thửa 16, 45, TBĐ 95
Đất TM-DV 882.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 64, TBĐ 95 - đến hết đường
Đất TM-DV 882.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 38, TBĐ 108 - đến hết thửa 35, TBĐ 108
Đất TM-DV 882.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 03, TBĐ 108 - đến hết thửa 14, TBĐ 108
Đất TM-DV 882.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 111, TBĐ 79 - đến ngã ba hết thửa 452, TBĐ 79
Đất TM-DV 1.078.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 755, TBĐ 79 - đến hết thửa 78, TBĐ 67
Đất TM-DV 1.078.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 99, TBĐ 67 - đến hết thửa 363, TBĐ 67; đến ngã ba cạnh thửa 61, TBĐ 67
Đất TM-DV 1.078.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 131, TBĐ 79 - đến hết thửa 112, TBĐ 79 (hội trường thôn)
Đất TM-DV 854.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 114, TBĐ 79 - đến ngã tư cạnh thửa 917, TBĐ 79 và hết thửa 369, TBĐ 79
Đất TM-DV 854.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 63, TBĐ 79 - đến giáp thửa 186, TBĐ 67
Đất TM-DV 854.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 821, TBĐ 79 - đến giáp thửa 23, TBĐ 79
Đất TM-DV 854.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 636, TBĐ 79 đi quanh thửa 219, TBĐ 79 - đến hết thửa 820, TBĐ 79; đến ngã ba cạnh thửa 165, TBĐ 67
Đất TM-DV 854.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 101, TBĐ 67 - đến hết thửa 15, TBĐ 79
Đất TM-DV 854.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 150, TBĐ 79 - đến giáp thửa 307, TBĐ 79
Đất TM-DV 854.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 157, TBĐ 79 qua chùa - đến ngã ba cạnh thửa 577, TBĐ 79
Đất TM-DV 1.540.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 333, TBĐ 79 - đến hết thửa 370, TBĐ 79
Đất TM-DV 1.260.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 410, TBĐ 79 - đến hết thửa 407; 485, TBĐ 79
Đất TM-DV 1.188.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 411, TBĐ 79 - đến hết thửa 339, TBĐ 79
Đất TM-DV 1.120.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 523, TBĐ 79 - đến ngã ba cạnh thửa 479, TBĐ 78
Đất TM-DV 1.120.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 121, TBĐ 79 (miếu Hiệp Thuận) - đến ngã ba hết thửa 196, TBĐ 67
Đất TM-DV 1.372.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 196, TBĐ 67 - đến ngã ba cạnh thửa 61, TBĐ 67
Đất TM-DV 1.120.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 192, TBĐ 67 - đến hết thửa 87, TBĐ 67
Đất TM-DV 1.120.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 190, TBĐ 79 - đến hết thửa 261, TBĐ 79
Đất TM-DV 1.540.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ giáp thửa 261, TBĐ 79 - đến giáp thửa 628, TBĐ 79
Đất TM-DV 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 193, TBĐ 79 - đến hết đường
Đất TM-DV 1.540.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 74, TBĐ 78 - đến hết thửa 02, TBĐ 78 và đến ngã ba cạnh thửa 19, TBĐ 79
Đất TM-DV 1.120.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 88, TBĐ 78 - đến hết thửa 110, TBĐ 78
Đất TM-DV 1.120.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 116, TBĐ 78 - đến ngã ba hết thửa 170, TBĐ 78
Đất TM-DV 1.540.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 170, TBĐ 78 - đến hết thửa 168; 479, TBĐ 78
Đất TM-DV 1.260.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 530, TBĐ 79 - đến hết thửa 56, TBĐ 92
Đất TM-DV 910.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã tư giáp thửa 590, TBĐ 79 - đến giáp thửa 554, TBĐ 79 và đến hết thửa 1374, TBĐ 80
Đất TM-DV 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 577, TBĐ 79 - đến giáp thửa 318, TBĐ 79
Đất TM-DV 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 38, TBĐ 78 - đến hết thửa 4, TBĐ 78
Đất TM-DV 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 28, TBĐ 78 - đến thửa 138, TBĐ 78
Đất TM-DV 1.770.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 355, TBĐ 66 (cạnh nghĩa trang thôn Hiệp Hòa) - đến suối cạnh thửa 01, TBĐ 66
Đất TM-DV 1.232.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 303, TBĐ 66 - đến suối (hết thửa 241, TBĐ 66)
Đất TM-DV 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 323, TBĐ 66 - đến ngã ba hết thửa 70, TBĐ 78
Đất TM-DV 1.344.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 344, TBĐ 66 - đến hết thửa 370, TBĐ 66; đến hết thửa 390, TBĐ 78
Đất TM-DV 1.036.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 315, TBĐ 66 - đến hết đường
Đất TM-DV 1.036.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 401, TBĐ 66 - đến hết thửa 141, TBĐ 66
Đất TM-DV 1.316.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 131, TBĐ 65 - đến giáp thửa 159, TBĐ 65; giáp thửa 328, TBĐ 66
Đất TM-DV 1.036.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 244, TBĐ 66 - đến hết thửa 191, TBĐ 66
Đất TM-DV 1.344.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 338, TBĐ 65 - đến giáp thửa 132, TBĐ 65
Đất TM-DV 1.036.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 116, TBĐ 65 - đến ngã ba hết thửa 49, TBĐ 77
Đất TM-DV 1.803.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba đối diện thửa 49, TBĐ 77 - đến ngã ba thửa 35, TBĐ 78
Đất TM-DV 980.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba đối diện thửa 49, TBĐ 77 - đến ngã ba cạnh thửa 78, TBĐ 77
Đất TM-DV 1.036.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 50, TBĐ 77 - đến giáp thửa 95, TBĐ 77
Đất TM-DV 1.036.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 121, TBĐ 65 - đến hết thửa 80, TBĐ 65 - đường vào thôn Tân Phú
Đất TM-DV 1.288.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 153, TBĐ 65 - đến hết thửa 85, TBĐ 77
Đất TM-DV 1.400.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Khu dân cư Nông trường 78 - Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 38, TBĐ 64) - đến hết thửa 14, TBĐ 64; từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 51, TBĐ 64) đến hết thửa 16, TBĐ 64; từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 04, TBĐ 76) đến hết thửa 19, TBĐ 64; Từ ngã ba cạnh thửa 20, TBĐ 64 đến ngã ba cạnh thửa 14, TBĐ 64; Từ ngã ba cạnh thửa 48, TBĐ 64 đến ngã ba
Đất TM-DV 1.372.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 18, TBĐ 76 - đến giáp thửa 33, TBĐ 76
Đất TM-DV 1.092.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 127, TBĐ 76 - đến hết thửa 34, TBĐ 77
Đất TM-DV 1.092.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 72, TBĐ 76 - đến giáp thửa 132, 104, TBĐ 76
Đất TM-DV 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 96; 139, TBĐ 76 - đến hết thửa 125, 194, 321, TBĐ 76
Đất TM-DV 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 166, TBĐ 75 - đến ngã ba cạnh thửa 127, TBĐ 76
Đất TM-DV 1.092.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 166, TBĐ 75 - đến ngã ba hết thửa 58, TBĐ 75
Đất TM-DV 1.092.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 33, TBĐ 74 - đến hết thửa 88, TBĐ 74
Đất TM-DV 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 52, TBĐ 74 - đến hết thửa 11, TBĐ 74
Đất TM-DV 1.092.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 17, TBĐ 87 - đến ngã ba hết thửa 82, TBĐ 87
Đất TM-DV 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 13, TBĐ 86 - đến hết thửa 41, TBĐ 86
Đất TM-DV 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ giáp thửa 40, TBĐ 86 - đến hết thửa 07, TBĐ 98 và đến giáp thửa 21, TBĐ 112
Đất TM-DV 784.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba thửa 141, TBĐ 52 đi qua ngã ba cạnh thửa 142, TBĐ 38 - đến hết thửa 47, TBĐ 28
Đất TM-DV 1.344.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ giáp thửa 47, TBĐ 28 - đến thửa 40, TBĐ 27
Đất TM-DV 1.190.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã tư cạnh thửa 40, TBĐ 27 - đến ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 19 (cạnh nhà máy gạch Lang Hanh)
Đất TM-DV 784.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã tư cạnh thửa 40, TBĐ 27 - đến hết thửa 521, TBĐ 36
Đất TM-DV 980.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã tư cạnh thửa 40, TBĐ 27 - đến ngã ba thửa 14, TBĐ 25
Đất TM-DV 784.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba cạnh thửa 189, TBĐ 18 - đến ngã ba cạnh thửa 166, TBĐ 18
Đất TM-DV 773.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ thửa 02, TBĐ 26 qua ngã tư - đến hết thửa 82, TBĐ 26
Đất TM-DV 773.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba cạnh thửa 14, TBĐ 25 - đến suối (hết thửa 05, TBĐ 34)
Đất TM-DV 784.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ suối cạnh thửa 05, TBĐ 34 - đến ngã tư cạnh thửa 103, TBĐ 34
Đất TM-DV 773.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã tư cạnh thửa 103, TBĐ 34 - đến ngã ba cạnh thửa 25, TBĐ 48
Đất TM-DV 773.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba cạnh thửa 25, TBĐ 48 đi qua thửa 33, TBĐ 48 - đến cầu Thiện Nhân (thửa 64, TBĐ 60)
Đất TM-DV 784.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba cạnh thửa 102, 139 TBĐ 19 (Nhà máy gạch Lang Hanh - đến ngã ba giáp thửa 122, 155 TBĐ 14
Đất TM-DV 784.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba giáp thửa 122, 155 TBĐ 14 - đến giáp cầu Tân Bình
Đất TM-DV 756.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba giáp thửa 122, 155 TBĐ 14 - đến hết thửa 164, TBĐ 14
Đất TM-DV 728.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba giáp thửa 4, 14, TBĐ 13 - đến giáp thửa 9, 11, TBĐ 9 (Cổng chùa Kim Liên)
Đất TM-DV 630.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba giáp thửa 56, 107, TBĐ 13 - đến ngã ba giáp thửa 64 TBĐ 13
Đất TM-DV 630.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba giáp thửa 64, TBĐ 13 - đến ngã ba giáp thửa 01, 22, TBĐ 20
Đất TM-DV 588.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ giáp thửa 83, TBĐ 28 - đến giáp thửa 39, TBĐ 37
Đất TM-DV 1.050.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã tư giáp thửa 84, TBĐ 28 - đến hết thửa 19, TBĐ 38; đến giáp thửa 58, TBĐ 37 và đến hết thửa 75, TBĐ 28
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 19 - đến hết thửa 20 và 24, TBĐ 14 (đến giáp cầu Tân Bình)
Đất TM-DV 882.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba cạnh thửa 24 và 12, TBĐ 34 - đến ngả ba cạnh thửa 38, TBĐ 33
Đất TM-DV 784.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Các đoạn đường còn lại của thôn Tân Phú
-
Đất TM-DV 532.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Các đoạn đường còn lại của các thôn còn lại
-
Đất TM-DV 714.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ cầu Đại Ninh - đến hết trường THCS Ninh Gia (thửa 54, TBĐ 57) và giáp thửa 97, TBĐ 57
Đất SX-KD 4.836.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ giáp trường THCS Ninh Gia và thửa 97, TBĐ 57 - đến ngã ba cạnh thửa 128, TBĐ 56
Đất SX-KD 5.564.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 128, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 993, TBĐ 56 và hết thửa 509, TBĐ 56
Đất SX-KD 7.306.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 993, TBĐ 56 và giáp thửa 509, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 18, TBĐ 69 và hết thửa 01, TBĐ 69
Đất SX-KD 8.203.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 18, TBĐ 69 và giáp thửa 01, TBĐ 69 - đến đường vào thôn Thiện Chí (thửa 224, TBĐ 69) và hết thửa 244, TBĐ 69
Đất SX-KD 8.762.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ thửa 224, TBĐ 69 (đường vào thôn Thiện Chí) và giáp thửa 244, TBĐ 69 - đến hết thửa 315, TBĐ 69 (đường vào Trạm Y tế xã) và hết thửa 346, TBĐ 69
Đất SX-KD 10.400.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ đường vào Trạm Y tế xã - đến đầu dốc Đăng Srõn và giáp thửa 346, TBĐ 69 đến hết thửa 229, TBĐ 68 và ngã ba cạnh thửa 625, TBĐ 68
Đất SX-KD 9.113.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ giáp thửa 229, TBĐ 68 và ngã ba cạnh thửa 625, TBĐ 68 - đến hết thửa 319, 380, TBĐ 68
Đất SX-KD 6.552.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ giáp thửa 319, 380, TBĐ 68 - đến cống Đăng Srõn (cạnh thửa 361 và 488, TBĐ 68)
Đất SX-KD 5.382.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ cống Đăng Srõn (cạnh thửa 361 và 488, TBĐ 68) - đến ngã ba giáp thửa 755, TBĐ 79 và hết thửa 135, TBĐ 79
Đất SX-KD 4.329.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 755, TBĐ 79 và giáp thửa 135, TBĐ 79 - đến ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 79
Đất SX-KD 3.718.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 79 - đến cầu Hiệp Thuận
Đất SX-KD 4.358.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ cầu Hiệp Thuận - đến ngã ba cạnh thửa 244, TBĐ 66
Đất SX-KD 2.769.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 244, TBĐ 66 - đến ngã ba cạnh thửa 121, TBĐ 65 (đường vào thôn Tân Phú) và hết thửa 152, TBĐ 65
Đất SX-KD 3.289.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 121, TBĐ 65 (đường vào thôn Tân Phú) và giáp thửa 152, TBĐ 65 - đến hết thửa 43, TBĐ 76 (đối diện cổng Nông trường 78)
Đất SX-KD 4.238.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ giáp thửa 43, TBĐ 76 (đối diện cổng Nông trường 78) - đến cầu Đạ Le (hết thửa 01, TBĐ 86)
Đất SX-KD 3.080.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 385, TBĐ 69 - đến hết thửa 423, TBĐ 69
Đất SX-KD 6.890.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 367, TBĐ 69 - đến hết thửa 422, TBĐ 69
Đất SX-KD 6.890.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 423, 422, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 488, TBĐ 69 và hết thửa 466, TBĐ 69
Đất SX-KD 6.045.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 488, TBĐ 69 và giáp thửa 466, TBĐ 69 - đến hết thửa 01, TBĐ 81 và hết thửa 568, TBĐ 69
Đất SX-KD 3.822.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 01, TBĐ 81 và giáp thửa 568, TBĐ 69 - đến hết thửa 32, TBĐ 81 và ngã ba vào trường Thế Hệ Mới (cạnh thửa 167, TBĐ 80)
Đất SX-KD 3.835.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 32, TBĐ 81 và ngã ba vào trường Thế Hệ Mới (cạnh thửa 167, TBĐ 80) - đến ngã ba cạnh thửa 506, TBĐ 80 và hết thửa 504, TBĐ 80
Đất SX-KD 3.367.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 506, TBĐ 80 và hết thửa 504, TBĐ 80 - đến cổng Trung đoàn 994 (thửa 937, TBĐ 80) và hết thửa 934, TBĐ 80
Đất SX-KD 3.081.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ cổng Trung đoàn 994 (thửa 937, TBĐ 80) và giáp thửa 934, TBĐ 80 - đến ngã ba Quốc Hoàng (hết thửa 278, TBĐ 94)
Đất SX-KD 2.964.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ ngã ba Quốc Hoàng (giáp thửa 278, TBĐ 94) - đến cầu Đắckra (giáp xã Tà Hine - hết thửa 32, TBĐ 108)
Đất SX-KD 2.626.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường đi thôn Thiện Chí
Từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 224, TBĐ 69) - đến ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 69 và hết thửa 71, TBĐ 69
Đất SX-KD 4.264.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường đi thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 69 và giáp thửa 71, TBĐ 69 - đến hết thửa 35, TBĐ 69
Đất SX-KD 4.108.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường đi thôn Thiện Chí
Từ giáp thửa 35, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 56 và hết thửa 337, TBĐ 56
Đất SX-KD 2.990.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường đi thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 56 và giáp thửa 337, TBĐ 56 - đến đường vào chùa Thánh Đức (cạnh thửa 127, TBĐ 55) và hết thửa 142, TBĐ 55
Đất SX-KD 2.919.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường đi thôn Thiện Chí
Từ đường vào chùa Thánh Đức (cạnh thửa 127, TBĐ 55) và giáp thửa 142, TBĐ 55 - đến giáp thửa 53, TBĐ 55 (cạnh cổng nghĩa trang Đại Ninh)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 120, TBĐ 43 - đến hết thửa 150; 107; 148, TBĐ 43
Đất SX-KD 1.287.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 40, TBĐ 43 - đến hết thửa 48, 13, TBĐ 42 và giáp thửa 49, TBĐ 42
Đất SX-KD 1.248.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ giáp thửa 13, TBĐ 42 - đến hết thửa 143, TBĐ 42; đến hết thửa 546, TBĐ 56 và đến giáp thửa 120, TBĐ 42
Đất SX-KD 1.157.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 198, TBĐ 43 - đến hết đường
Đất SX-KD 1.157.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 71, TBĐ 43 - đến ngã ba hết thửa 20, TBĐ 57
Đất SX-KD 871.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 54, TBĐ 57 (trường THCS Ninh Gia) đi qua Công ty Truyền tải điện 4 - đến Quốc lộ 20 (cạnh thửa 79, TBĐ 43)
Đất SX-KD 1.508.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba đối diện thửa 100, TBĐ 43 - đến ngã ba cạnh thửa 123, TBĐ 43
Đất SX-KD 1.222.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 355, TBĐ 57 - đến hết thửa 15, TBĐ 58 (đường vào cổng gác thủy điện Đại Ninh)
Đất SX-KD 2.626.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 21, TBĐ 57 (giữa trường THCS Ninh Gia và sân bóng) - đến hết thửa 13, TBĐ 56
Đất SX-KD 1.365.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 44, TBĐ 56 - đến thửa 66, TBĐ 56
Đất SX-KD 962.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 528, TBĐ 56 - đến sông (hết thửa 73, TBĐ 57)
Đất SX-KD 1.339.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 360, TBĐ 57 - đến hết thửa 435, TBĐ 57
Đất SX-KD 871.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 128, TBĐ 56 - đến ngã tư cạnh thửa 1038, TBĐ 56
Đất SX-KD 2.067.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã tư cạnh thửa 1038, TBĐ 56 - đến hết thửa 62; 120, TBĐ 42
Đất SX-KD 1.913.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã tư cạnh thửa 1038, TBĐ 56 - đến hết thửa 1117; 1086, TBĐ 56
Đất SX-KD 1.105.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã tư cạnh thửa 1038, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 946, TBĐ 56
Đất SX-KD 1.339.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 219, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 946, TBĐ 56
Đất SX-KD 2.444.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 946, TBĐ 56 - đến hết thửa 119; 145, TBĐ 56
Đất SX-KD 1.222.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 295, TBĐ 56 - đến giáp thửa 249, TBĐ 56
Đất SX-KD 2.626.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 260, TBĐ 56 - đến hết đường
Đất SX-KD 780.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 301, TBĐ 56 - đến hết thửa 289, 1137, 333, TBĐ 56 và giáp thửa 477, TBĐ 56
Đất SX-KD 936.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 327, TBĐ 56 - đến hết thửa 251; 205 TBĐ 57
Đất SX-KD 2.353.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 509, TBĐ 56 - đến hết đường; từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 348, TBĐ 56 đến hết thửa 329, TBĐ 56
Đất SX-KD 962.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 391, TBĐ 57 - đến hết đường
Đất SX-KD 1.170.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 57 - đến giáp thửa 288, TBĐ 57
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 35, TBĐ 69 - đến giáp thửa 1014; 23, TBĐ 69
Đất SX-KD 962.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ thửa 10, TBĐ 69 - đến giáp thửa 406, TBĐ 56
Đất SX-KD 1.690.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 407, TBĐ 56 - đến hết thửa 383, TBĐ 56
Đất SX-KD 962.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 384, TBĐ 56 - đến giáp thửa 345, TBĐ 56
Đất SX-KD 962.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 56 - đến hết thửa 252, 469, 965, TBĐ 56
Đất SX-KD 1.131.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 53, TBĐ 55 (cổng nghĩa trang Đại Ninh) - đến ngã ba đối diện thửa 96, TBĐ 41 (chùa Quan Âm).
Đất SX-KD 2.301.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 21, TBĐ 55 - đến ngã ba cạnh thửa 498, TBĐ 41
Đất SX-KD 1.105.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 53, TBĐ 55 (cổng nghĩa trang Đại Ninh) - đến ngã ba cạnh thửa 277, TBĐ 41 và hết thửa 99, TBĐ 41 (đường vòng khu tái định cư)
Đất SX-KD 2.132.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 161, TBĐ 41 đi qua thửa 18, TBĐ 41 - đến ngã ba cạnh thửa 79, TBĐ 41
Đất SX-KD 1.248.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 277, TBĐ 41 - đến sông Đa Dâng (hết thửa 41, TBĐ 41); đến ngã ba cạnh thửa 44; 48, TBĐ 41
Đất SX-KD 1.996.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 99, TBĐ 41 (đi cầu treo) - đến ngã ba đối diện chùa Quan Âm (thửa 96, TBĐ 41)
Đất SX-KD 2.184.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 111, TBĐ 41 - đến sông Đa Dâng
Đất SX-KD 1.053.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 41 - đến hết thửa 89, TBĐ 41
Đất SX-KD 1.101.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 190, TBĐ 41 - đến ngã tư cạnh thửa 23, TBĐ 54
Đất SX-KD 1.105.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba đối diện chùa Quan Âm (cạnh thửa 129, TBĐ 41) - đến ngã ba cạnh thửa 253, TBĐ 40 (gần cổng văn hóa thôn Kinh Tế Mới)
Đất SX-KD 1.417.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã tư cạnh thửa 211, TBĐ 40 - đến giáp thửa 121, TBĐ 40
Đất SX-KD 1.872.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh Trường Tiểu học Thiện Chí (cạnh thửa 401, TBĐ 40) - đến suối - cạnh thửa 336, TBĐ 54 .
Đất SX-KD 1.339.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh Trường Tiểu học Thiện Chí (cạnh thửa 328, TBĐ 40) - đến suối - cạnh thửa 300, TBĐ 54
Đất SX-KD 1.287.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã tư cạnh thửa 50, TBĐ 54 - đến ngã tư cạnh thửa 01, TBĐ 54
Đất SX-KD 1.192.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã tư cạnh thửa 50, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 402, TBĐ 54
Đất SX-KD 1.177.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 53, TBĐ 54 đi qua thửa 118 - đến ngã ba cạnh thửa 301, TBĐ 53
Đất SX-KD 1.105.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 244, TBĐ 40 - đến ngã tư cạnh thửa 26, TBĐ 39
Đất SX-KD 897.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 322, TBĐ 40 - đến hết thửa 228, TBĐ 40
Đất SX-KD 999.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 189, TBĐ 40 - đến ngã ba cạnh nghĩa trang Thiện Chí (thửa 20, TBĐ 40)
Đất SX-KD 1.339.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh nghĩa trang Thiện Chí (thửa 20, TBĐ 40) - đến ngã ba đường vào thôn Tân Phú - cạnh thửa 38, TBĐ 38
Đất SX-KD 1.053.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 253, TBĐ 40 (gần cổng văn hóa thôn kinh tế mới) - đến ngã ba cạnh thửa 145 và thửa 361, TBĐ 53
Đất SX-KD 1.861.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 29, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 98, TBĐ 54
Đất SX-KD 1.105.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 119, TBĐ 54
Đất SX-KD 871.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 64, TBĐ 54 qua hội trường thôn - đến ngã ba cạnh thửa 123, TBĐ 54
Đất SX-KD 871.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 60, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 68, TBĐ 40 và đến giáp thửa 68, TBĐ 39
Đất SX-KD 975.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 225, TBĐ 40 - đến ngã ba cạnh thửa 165, TBĐ 40; Từ ngã ba cạnh thửa 167, TBĐ 40 đến ngã ba cạnh thửa 228, TBĐ 40;
Đất SX-KD 780.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ suối cạnh thửa 153, TBĐ 39 - đến ngã ba cạnh thửa 04, TBĐ 53
Đất SX-KD 910.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã tư cạnh thửa 108, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 54
Đất SX-KD 1.394.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã tư cạnh thửa 73, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 103, TBĐ 53
Đất SX-KD 871.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 75, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 119, TBĐ 53
Đất SX-KD 871.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 92, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 300, TBĐ 53
Đất SX-KD 845.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 168, TBĐ 53 - đến suối giáp thửa 01, TBĐ 66
Đất SX-KD 988.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 301, TBĐ 53 - đến ngã ba giáp thửa 360, TBĐ 53
Đất SX-KD 1.105.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba giáp thửa 360, TBĐ 53 đi qua thửa 156, 372, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 43, TBĐ 52 (ngã ba đi Tân Phú)
Đất SX-KD 780.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 126, TBĐ 53 - đến hết thửa 86, TBĐ 52
Đất SX-KD 1.040.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 86, TBĐ 69 - đến hết thửa 175, TBĐ 69
Đất SX-KD 1.404.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ thửa 39, TBĐ 69 - đến giáp thửa 406, TBĐ 56
Đất SX-KD 1.690.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ thửa 106, TBĐ 69 - đến hết thửa 1072, TBĐ 69
Đất SX-KD 1.690.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ Quốc lộ 20 - ngã ba cạnh thửa 332, TBĐ 69) - đến hết thửa 333, TBĐ 69
Đất SX-KD 1.131.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 315, TBĐ 69 - đến giáp thửa 301, TBĐ 69; đến ngã ba cạnh Trạm y tế sau đó đi hết chợ Ninh Gia (giáp thửa 263, TBĐ 69)
Đất SX-KD 3.237.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh Trạm y tế (thửa 289, TBĐ 69) - đến hết thửa 1015, TBĐ 69
Đất SX-KD 3.146.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ giáp thửa 1015, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 161, TBĐ 69
Đất SX-KD 2.470.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 1038, TBĐ 69 - đến giáp thửa 156, TBĐ 69
Đất SX-KD 1.053.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 1087, TBĐ 69 - đến giáp thửa 117, TBĐ 69
Đất SX-KD 2.340.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 1087, TBĐ 69 - đến hết thửa 203, TBĐ 55
Đất SX-KD 2.080.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 29, TBĐ 69 - đến hết thửa 639, TBĐ 68
Đất SX-KD 988.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 272, TBĐ 69 - đến suối - cạnh thửa 677, TBĐ 68
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 1066, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 98, TBĐ 69
Đất SX-KD 2.080.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ suối cạnh thửa 69, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 864, TBĐ 68
Đất SX-KD 1.898.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 689, TBĐ 68 - đến hết thửa 775, TBĐ 68; đến hết thửa 215, TBĐ 55; đến ngã ba cạnh thửa 692, TBĐ 68
Đất SX-KD 1.809.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 413, TBĐ 69 - đến hết thửa 432, TBĐ 69
Đất SX-KD 1.404.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 345, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 170, TBĐ 68
Đất SX-KD 2.184.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 268, TBĐ 68 - đến hết thửa 210, TBĐ 68
Đất SX-KD 1.170.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 170, TBĐ 68 - đến ngã ba hết thửa 200, TBĐ 55
Đất SX-KD 1.053.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 357, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 261, TBĐ 80
Đất SX-KD 988.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 466, TBĐ 69 - đến giáp thửa 425, TBĐ 69 và đến giáp thửa 386, TBĐ 68
Đất SX-KD 1.781.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 495, TBĐ 69 - đến giáp thửa 397, 618, TBĐ 68
Đất SX-KD 1.781.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 1409, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 261, TBĐ 80
Đất SX-KD 1.404.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 241, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 492, TBĐ 80
Đất SX-KD 936.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 506, TBĐ 80 - đến hết thửa 625, TBĐ 80
Đất SX-KD 2.041.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 1322, TBĐ 80 (đường vào Trường Tiểu học Đăng Srõn) - đến ngã ba hết thửa 261, TBĐ 80
Đất SX-KD 1.404.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 826, TBĐ 80 - đến hết thửa 577, TBĐ 80
Đất SX-KD 936.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 831, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 597, TBĐ 80
Đất SX-KD 936.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - gần cổng trung đoàn 994 (cạnh thửa 937, TBĐ 80) - đến ngã ba hết thửa 924, TBĐ 80
Đất SX-KD 1.404.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 942, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 889, TBĐ 80
Đất SX-KD 936.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 947, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 868, TBĐ 80
Đất SX-KD 936.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 1381, TBĐ 80 - đến hết thửa 1303, TBĐ 80
Đất SX-KD 936.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 1381, TBĐ 80 - đến hết thửa 277, TBĐ 80
Đất SX-KD 936.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 924 và 899, TBĐ 80 - đến hết thửa 741, TBĐ 80
Đất SX-KD 936.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 78, TBĐ 81 - đến hết thửa 1257, TBĐ 80
Đất SX-KD 689.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 278, TBĐ 94 (ngã ba Quốc Hoàng) - đến hết thửa 92, TBĐ 106
Đất SX-KD 1.404.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ giáp thửa 92, TBĐ 106 - đến ngã ba hết thửa 351, TBĐ 93
Đất SX-KD 1.264.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ giáp thửa 351, TBĐ 93 - đến ngã ba hết thửa 157, TBĐ 127
Đất SX-KD 1.014.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 157, TBĐ 127 - đến hết thửa 83, TBĐ 136
Đất SX-KD 1.014.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 50, TBĐ 94 - đến hết thửa 33, TBĐ 107
Đất SX-KD 1.170.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 55, TBĐ 94 - đến giáp thửa 130, TBĐ 94
Đất SX-KD 819.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 221, TBĐ 94 - đến hết thửa 01, TBĐ 95
Đất SX-KD 819.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 7, TBĐ 95 - đến hết đường
Đất SX-KD 819.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 48, TBĐ 95 - đến hết thửa 16, 45, TBĐ 95
Đất SX-KD 819.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 64, TBĐ 95 - đến hết đường
Đất SX-KD 819.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 38, TBĐ 108 - đến hết thửa 35, TBĐ 108
Đất SX-KD 819.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 03, TBĐ 108 - đến hết thửa 14, TBĐ 108
Đất SX-KD 819.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 111, TBĐ 79 - đến ngã ba hết thửa 452, TBĐ 79
Đất SX-KD 1.001.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 755, TBĐ 79 - đến hết thửa 78, TBĐ 67
Đất SX-KD 1.001.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 99, TBĐ 67 - đến hết thửa 363, TBĐ 67; đến ngã ba cạnh thửa 61, TBĐ 67
Đất SX-KD 1.001.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 131, TBĐ 79 - đến hết thửa 112, TBĐ 79 (hội trường thôn)
Đất SX-KD 793.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 114, TBĐ 79 - đến ngã tư cạnh thửa 917, TBĐ 79 và hết thửa 369, TBĐ 79
Đất SX-KD 793.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 63, TBĐ 79 - đến giáp thửa 186, TBĐ 67
Đất SX-KD 793.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 821, TBĐ 79 - đến giáp thửa 23, TBĐ 79
Đất SX-KD 793.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 636, TBĐ 79 đi quanh thửa 219, TBĐ 79 - đến hết thửa 820, TBĐ 79; đến ngã ba cạnh thửa 165, TBĐ 67
Đất SX-KD 793.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 101, TBĐ 67 - đến hết thửa 15, TBĐ 79
Đất SX-KD 793.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 150, TBĐ 79 - đến giáp thửa 307, TBĐ 79
Đất SX-KD 793.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 157, TBĐ 79 qua chùa - đến ngã ba cạnh thửa 577, TBĐ 79
Đất SX-KD 1.430.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 333, TBĐ 79 - đến hết thửa 370, TBĐ 79
Đất SX-KD 1.170.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 410, TBĐ 79 - đến hết thửa 407; 485, TBĐ 79
Đất SX-KD 1.103.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 411, TBĐ 79 - đến hết thửa 339, TBĐ 79
Đất SX-KD 1.040.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 523, TBĐ 79 - đến ngã ba cạnh thửa 479, TBĐ 78
Đất SX-KD 1.040.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 121, TBĐ 79 (miếu Hiệp Thuận) - đến ngã ba hết thửa 196, TBĐ 67
Đất SX-KD 1.274.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 196, TBĐ 67 - đến ngã ba cạnh thửa 61, TBĐ 67
Đất SX-KD 1.040.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 192, TBĐ 67 - đến hết thửa 87, TBĐ 67
Đất SX-KD 1.040.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 190, TBĐ 79 - đến hết thửa 261, TBĐ 79
Đất SX-KD 1.430.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ giáp thửa 261, TBĐ 79 - đến giáp thửa 628, TBĐ 79
Đất SX-KD 780.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 193, TBĐ 79 - đến hết đường
Đất SX-KD 1.430.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 74, TBĐ 78 - đến hết thửa 02, TBĐ 78 và đến ngã ba cạnh thửa 19, TBĐ 79
Đất SX-KD 1.040.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 88, TBĐ 78 - đến hết thửa 110, TBĐ 78
Đất SX-KD 1.040.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 116, TBĐ 78 - đến ngã ba hết thửa 170, TBĐ 78
Đất SX-KD 1.430.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 170, TBĐ 78 - đến hết thửa 168; 479, TBĐ 78
Đất SX-KD 1.170.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 530, TBĐ 79 - đến hết thửa 56, TBĐ 92
Đất SX-KD 845.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã tư giáp thửa 590, TBĐ 79 - đến giáp thửa 554, TBĐ 79 và đến hết thửa 1374, TBĐ 80
Đất SX-KD 780.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 577, TBĐ 79 - đến giáp thửa 318, TBĐ 79
Đất SX-KD 780.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 38, TBĐ 78 - đến hết thửa 4, TBĐ 78
Đất SX-KD 780.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 28, TBĐ 78 - đến thửa 138, TBĐ 78
Đất SX-KD 1.643.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 355, TBĐ 66 (cạnh nghĩa trang thôn Hiệp Hòa) - đến suối cạnh thửa 01, TBĐ 66
Đất SX-KD 1.144.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 303, TBĐ 66 - đến suối (hết thửa 241, TBĐ 66)
Đất SX-KD 780.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 323, TBĐ 66 - đến ngã ba hết thửa 70, TBĐ 78
Đất SX-KD 1.248.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 344, TBĐ 66 - đến hết thửa 370, TBĐ 66; đến hết thửa 390, TBĐ 78
Đất SX-KD 962.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 315, TBĐ 66 - đến hết đường
Đất SX-KD 962.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 401, TBĐ 66 - đến hết thửa 141, TBĐ 66
Đất SX-KD 1.222.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 131, TBĐ 65 - đến giáp thửa 159, TBĐ 65; giáp thửa 328, TBĐ 66
Đất SX-KD 962.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 244, TBĐ 66 - đến hết thửa 191, TBĐ 66
Đất SX-KD 1.248.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 338, TBĐ 65 - đến giáp thửa 132, TBĐ 65
Đất SX-KD 962.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 116, TBĐ 65 - đến ngã ba hết thửa 49, TBĐ 77
Đất SX-KD 1.674.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba đối diện thửa 49, TBĐ 77 - đến ngã ba thửa 35, TBĐ 78
Đất SX-KD 910.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba đối diện thửa 49, TBĐ 77 - đến ngã ba cạnh thửa 78, TBĐ 77
Đất SX-KD 962.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 50, TBĐ 77 - đến giáp thửa 95, TBĐ 77
Đất SX-KD 962.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 121, TBĐ 65 - đến hết thửa 80, TBĐ 65 - đường vào thôn Tân Phú
Đất SX-KD 1.196.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 153, TBĐ 65 - đến hết thửa 85, TBĐ 77
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Khu dân cư Nông trường 78 - Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 38, TBĐ 64) - đến hết thửa 14, TBĐ 64; từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 51, TBĐ 64) đến hết thửa 16, TBĐ 64; từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 04, TBĐ 76) đến hết thửa 19, TBĐ 64; Từ ngã ba cạnh thửa 20, TBĐ 64 đến ngã ba cạnh thửa 14, TBĐ 64; Từ ngã ba cạnh thửa 48, TBĐ 64 đến ngã ba
Đất SX-KD 1.274.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 18, TBĐ 76 - đến giáp thửa 33, TBĐ 76
Đất SX-KD 1.014.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 127, TBĐ 76 - đến hết thửa 34, TBĐ 77
Đất SX-KD 1.014.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 72, TBĐ 76 - đến giáp thửa 132, 104, TBĐ 76
Đất SX-KD 780.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 96; 139, TBĐ 76 - đến hết thửa 125, 194, 321, TBĐ 76
Đất SX-KD 780.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 166, TBĐ 75 - đến ngã ba cạnh thửa 127, TBĐ 76
Đất SX-KD 1.014.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 166, TBĐ 75 - đến ngã ba hết thửa 58, TBĐ 75
Đất SX-KD 1.014.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 33, TBĐ 74 - đến hết thửa 88, TBĐ 74
Đất SX-KD 780.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 52, TBĐ 74 - đến hết thửa 11, TBĐ 74
Đất SX-KD 1.014.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 17, TBĐ 87 - đến ngã ba hết thửa 82, TBĐ 87
Đất SX-KD 780.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 13, TBĐ 86 - đến hết thửa 41, TBĐ 86
Đất SX-KD 780.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Hòa
Từ giáp thửa 40, TBĐ 86 - đến hết thửa 07, TBĐ 98 và đến giáp thửa 21, TBĐ 112
Đất SX-KD 728.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba thửa 141, TBĐ 52 đi qua ngã ba cạnh thửa 142, TBĐ 38 - đến hết thửa 47, TBĐ 28
Đất SX-KD 1.248.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ giáp thửa 47, TBĐ 28 - đến thửa 40, TBĐ 27
Đất SX-KD 1.105.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã tư cạnh thửa 40, TBĐ 27 - đến ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 19 (cạnh nhà máy gạch Lang Hanh)
Đất SX-KD 728.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã tư cạnh thửa 40, TBĐ 27 - đến hết thửa 521, TBĐ 36
Đất SX-KD 910.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã tư cạnh thửa 40, TBĐ 27 - đến ngã ba thửa 14, TBĐ 25
Đất SX-KD 728.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba cạnh thửa 189, TBĐ 18 - đến ngã ba cạnh thửa 166, TBĐ 18
Đất SX-KD 718.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ thửa 02, TBĐ 26 qua ngã tư - đến hết thửa 82, TBĐ 26
Đất SX-KD 718.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba cạnh thửa 14, TBĐ 25 - đến suối (hết thửa 05, TBĐ 34)
Đất SX-KD 728.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ suối cạnh thửa 05, TBĐ 34 - đến ngã tư cạnh thửa 103, TBĐ 34
Đất SX-KD 718.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã tư cạnh thửa 103, TBĐ 34 - đến ngã ba cạnh thửa 25, TBĐ 48
Đất SX-KD 718.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba cạnh thửa 25, TBĐ 48 đi qua thửa 33, TBĐ 48 - đến cầu Thiện Nhân (thửa 64, TBĐ 60)
Đất SX-KD 728.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba cạnh thửa 102, 139 TBĐ 19 (Nhà máy gạch Lang Hanh - đến ngã ba giáp thửa 122, 155 TBĐ 14
Đất SX-KD 728.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba giáp thửa 122, 155 TBĐ 14 - đến giáp cầu Tân Bình
Đất SX-KD 702.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba giáp thửa 122, 155 TBĐ 14 - đến hết thửa 164, TBĐ 14
Đất SX-KD 676.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba giáp thửa 4, 14, TBĐ 13 - đến giáp thửa 9, 11, TBĐ 9 (Cổng chùa Kim Liên)
Đất SX-KD 585.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba giáp thửa 56, 107, TBĐ 13 - đến ngã ba giáp thửa 64 TBĐ 13
Đất SX-KD 585.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba giáp thửa 64, TBĐ 13 - đến ngã ba giáp thửa 01, 22, TBĐ 20
Đất SX-KD 546.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ giáp thửa 83, TBĐ 28 - đến giáp thửa 39, TBĐ 37
Đất SX-KD 975.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã tư giáp thửa 84, TBĐ 28 - đến hết thửa 19, TBĐ 38; đến giáp thửa 58, TBĐ 37 và đến hết thửa 75, TBĐ 28
Đất SX-KD 813.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 19 - đến hết thửa 20 và 24, TBĐ 14 (đến giáp cầu Tân Bình)
Đất SX-KD 819.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Tân Phú
Từ ngã ba cạnh thửa 24 và 12, TBĐ 34 - đến ngả ba cạnh thửa 38, TBĐ 33
Đất SX-KD 728.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Các đoạn đường còn lại của thôn Tân Phú
-
Đất SX-KD 494.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Các đoạn đường còn lại của các thôn còn lại
-
Đất SX-KD 663.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ cầu Đại Ninh - đến hết trường THCS Ninh Gia (thửa 54, TBĐ 57) và giáp thửa 97, TBĐ 57
Đất khoáng sản 5.208.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ giáp trường THCS Ninh Gia và thửa 97, TBĐ 57 - đến ngã ba cạnh thửa 128, TBĐ 56
Đất khoáng sản 5.992.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 128, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 993, TBĐ 56 và hết thửa 509, TBĐ 56
Đất khoáng sản 7.868.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 993, TBĐ 56 và giáp thửa 509, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 18, TBĐ 69 và hết thửa 01, TBĐ 69
Đất khoáng sản 8.834.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 18, TBĐ 69 và giáp thửa 01, TBĐ 69 - đến đường vào thôn Thiện Chí (thửa 224, TBĐ 69) và hết thửa 244, TBĐ 69
Đất khoáng sản 9.436.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ thửa 224, TBĐ 69 (đường vào thôn Thiện Chí) và giáp thửa 244, TBĐ 69 - đến hết thửa 315, TBĐ 69 (đường vào Trạm Y tế xã) và hết thửa 346, TBĐ 69
Đất khoáng sản 11.200.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ đường vào Trạm Y tế xã - đến đầu dốc Đăng Srõn và giáp thửa 346, TBĐ 69 đến hết thửa 229, TBĐ 68 và ngã ba cạnh thửa 625, TBĐ 68
Đất khoáng sản 9.814.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ giáp thửa 229, TBĐ 68 và ngã ba cạnh thửa 625, TBĐ 68 - đến hết thửa 319, 380, TBĐ 68
Đất khoáng sản 7.056.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ giáp thửa 319, 380, TBĐ 68 - đến cống Đăng Srõn (cạnh thửa 361 và 488, TBĐ 68)
Đất khoáng sản 5.796.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ cống Đăng Srõn (cạnh thửa 361 và 488, TBĐ 68) - đến ngã ba giáp thửa 755, TBĐ 79 và hết thửa 135, TBĐ 79
Đất khoáng sản 4.662.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 755, TBĐ 79 và giáp thửa 135, TBĐ 79 - đến ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 79
Đất khoáng sản 4.004.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 79 - đến cầu Hiệp Thuận
Đất khoáng sản 4.694.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ cầu Hiệp Thuận - đến ngã ba cạnh thửa 244, TBĐ 66
Đất khoáng sản 2.982.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 244, TBĐ 66 - đến ngã ba cạnh thửa 121, TBĐ 65 (đường vào thôn Tân Phú) và hết thửa 152, TBĐ 65
Đất khoáng sản 3.542.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 121, TBĐ 65 (đường vào thôn Tân Phú) và giáp thửa 152, TBĐ 65 - đến hết thửa 43, TBĐ 76 (đối diện cổng Nông trường 78)
Đất khoáng sản 4.564.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ giáp thửa 43, TBĐ 76 (đối diện cổng Nông trường 78) - đến cầu Đạ Le (hết thửa 01, TBĐ 86)
Đất khoáng sản 3.317.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 385, TBĐ 69 - đến hết thửa 423, TBĐ 69
Đất khoáng sản 7.420.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 367, TBĐ 69 - đến hết thửa 422, TBĐ 69
Đất khoáng sản 7.420.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 423, 422, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 488, TBĐ 69 và hết thửa 466, TBĐ 69
Đất khoáng sản 6.510.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 488, TBĐ 69 và giáp thửa 466, TBĐ 69 - đến hết thửa 01, TBĐ 81 và hết thửa 568, TBĐ 69
Đất khoáng sản 4.116.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 01, TBĐ 81 và giáp thửa 568, TBĐ 69 - đến hết thửa 32, TBĐ 81 và ngã ba vào trường Thế Hệ Mới (cạnh thửa 167, TBĐ 80)
Đất khoáng sản 4.130.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 32, TBĐ 81 và ngã ba vào trường Thế Hệ Mới (cạnh thửa 167, TBĐ 80) - đến ngã ba cạnh thửa 506, TBĐ 80 và hết thửa 504, TBĐ 80
Đất khoáng sản 3.626.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 506, TBĐ 80 và hết thửa 504, TBĐ 80 - đến cổng Trung đoàn 994 (thửa 937, TBĐ 80) và hết thửa 934, TBĐ 80
Đất khoáng sản 3.318.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ cổng Trung đoàn 994 (thửa 937, TBĐ 80) và giáp thửa 934, TBĐ 80 - đến ngã ba Quốc Hoàng (hết thửa 278, TBĐ 94)
Đất khoáng sản 3.192.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ ngã ba Quốc Hoàng (giáp thửa 278, TBĐ 94) - đến cầu Đắckra (giáp xã Tà Hine - hết thửa 32, TBĐ 108)
Đất khoáng sản 2.828.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường đi thôn Thiện Chí
Từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 224, TBĐ 69) - đến ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 69 và hết thửa 71, TBĐ 69
Đất khoáng sản 4.592.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường đi thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 69 và giáp thửa 71, TBĐ 69 - đến hết thửa 35, TBĐ 69
Đất khoáng sản 4.424.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường đi thôn Thiện Chí
Từ giáp thửa 35, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 56 và hết thửa 337, TBĐ 56
Đất khoáng sản 3.220.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường đi thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 56 và giáp thửa 337, TBĐ 56 - đến đường vào chùa Thánh Đức (cạnh thửa 127, TBĐ 55) và hết thửa 142, TBĐ 55
Đất khoáng sản 3.143.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường đi thôn Thiện Chí
Từ đường vào chùa Thánh Đức (cạnh thửa 127, TBĐ 55) và giáp thửa 142, TBĐ 55 - đến giáp thửa 53, TBĐ 55 (cạnh cổng nghĩa trang Đại Ninh)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 120, TBĐ 43 - đến hết thửa 150; 107; 148, TBĐ 43
Đất khoáng sản 1.386.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 40, TBĐ 43 - đến hết thửa 48, 13, TBĐ 42 và giáp thửa 49, TBĐ 42
Đất khoáng sản 1.344.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ giáp thửa 13, TBĐ 42 - đến hết thửa 143, TBĐ 42; đến hết thửa 546, TBĐ 56 và đến giáp thửa 120, TBĐ 42
Đất khoáng sản 1.246.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 198, TBĐ 43 - đến hết đường
Đất khoáng sản 1.246.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 71, TBĐ 43 - đến ngã ba hết thửa 20, TBĐ 57
Đất khoáng sản 938.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 54, TBĐ 57 (trường THCS Ninh Gia) đi qua Công ty Truyền tải điện 4 - đến Quốc lộ 20 (cạnh thửa 79, TBĐ 43)
Đất khoáng sản 1.624.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba đối diện thửa 100, TBĐ 43 - đến ngã ba cạnh thửa 123, TBĐ 43
Đất khoáng sản 1.316.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 355, TBĐ 57 - đến hết thửa 15, TBĐ 58 (đường vào cổng gác thủy điện Đại Ninh)
Đất khoáng sản 2.828.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 21, TBĐ 57 (giữa trường THCS Ninh Gia và sân bóng) - đến hết thửa 13, TBĐ 56
Đất khoáng sản 1.470.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 44, TBĐ 56 - đến thửa 66, TBĐ 56
Đất khoáng sản 1.036.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 528, TBĐ 56 - đến sông (hết thửa 73, TBĐ 57)
Đất khoáng sản 1.442.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 360, TBĐ 57 - đến hết thửa 435, TBĐ 57
Đất khoáng sản 938.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 128, TBĐ 56 - đến ngã tư cạnh thửa 1038, TBĐ 56
Đất khoáng sản 2.226.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã tư cạnh thửa 1038, TBĐ 56 - đến hết thửa 62; 120, TBĐ 42
Đất khoáng sản 2.060.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã tư cạnh thửa 1038, TBĐ 56 - đến hết thửa 1117; 1086, TBĐ 56
Đất khoáng sản 1.190.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã tư cạnh thửa 1038, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 946, TBĐ 56
Đất khoáng sản 1.442.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 219, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 946, TBĐ 56
Đất khoáng sản 2.632.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 946, TBĐ 56 - đến hết thửa 119; 145, TBĐ 56
Đất khoáng sản 1.316.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 295, TBĐ 56 - đến giáp thửa 249, TBĐ 56
Đất khoáng sản 2.828.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 260, TBĐ 56 - đến hết đường
Đất khoáng sản 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 301, TBĐ 56 - đến hết thửa 289, 1137, 333, TBĐ 56 và giáp thửa 477, TBĐ 56
Đất khoáng sản 1.008.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 327, TBĐ 56 - đến hết thửa 251; 205 TBĐ 57
Đất khoáng sản 2.534.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 509, TBĐ 56 - đến hết đường; từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 348, TBĐ 56 đến hết thửa 329, TBĐ 56
Đất khoáng sản 1.036.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 391, TBĐ 57 - đến hết đường
Đất khoáng sản 1.260.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đại Ninh
Từ ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 57 - đến giáp thửa 288, TBĐ 57
Đất khoáng sản 1.400.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 35, TBĐ 69 - đến giáp thửa 1014; 23, TBĐ 69
Đất khoáng sản 1.036.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ thửa 10, TBĐ 69 - đến giáp thửa 406, TBĐ 56
Đất khoáng sản 1.820.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 407, TBĐ 56 - đến hết thửa 383, TBĐ 56
Đất khoáng sản 1.036.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 384, TBĐ 56 - đến giáp thửa 345, TBĐ 56
Đất khoáng sản 1.036.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 56 - đến hết thửa 252, 469, 965, TBĐ 56
Đất khoáng sản 1.218.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 53, TBĐ 55 (cổng nghĩa trang Đại Ninh) - đến ngã ba đối diện thửa 96, TBĐ 41 (chùa Quan Âm).
Đất khoáng sản 2.478.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 21, TBĐ 55 - đến ngã ba cạnh thửa 498, TBĐ 41
Đất khoáng sản 1.190.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 53, TBĐ 55 (cổng nghĩa trang Đại Ninh) - đến ngã ba cạnh thửa 277, TBĐ 41 và hết thửa 99, TBĐ 41 (đường vòng khu tái định cư)
Đất khoáng sản 2.296.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 161, TBĐ 41 đi qua thửa 18, TBĐ 41 - đến ngã ba cạnh thửa 79, TBĐ 41
Đất khoáng sản 1.344.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 277, TBĐ 41 - đến sông Đa Dâng (hết thửa 41, TBĐ 41); đến ngã ba cạnh thửa 44; 48, TBĐ 41
Đất khoáng sản 2.149.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 99, TBĐ 41 (đi cầu treo) - đến ngã ba đối diện chùa Quan Âm (thửa 96, TBĐ 41)
Đất khoáng sản 2.352.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 111, TBĐ 41 - đến sông Đa Dâng
Đất khoáng sản 1.134.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 41 - đến hết thửa 89, TBĐ 41
Đất khoáng sản 1.186.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Thiện
Từ ngã ba cạnh thửa 190, TBĐ 41 - đến ngã tư cạnh thửa 23, TBĐ 54
Đất khoáng sản 1.190.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba đối diện chùa Quan Âm (cạnh thửa 129, TBĐ 41) - đến ngã ba cạnh thửa 253, TBĐ 40 (gần cổng văn hóa thôn Kinh Tế Mới)
Đất khoáng sản 1.526.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã tư cạnh thửa 211, TBĐ 40 - đến giáp thửa 121, TBĐ 40
Đất khoáng sản 2.016.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh Trường Tiểu học Thiện Chí (cạnh thửa 401, TBĐ 40) - đến suối - cạnh thửa 336, TBĐ 54 .
Đất khoáng sản 1.442.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh Trường Tiểu học Thiện Chí (cạnh thửa 328, TBĐ 40) - đến suối - cạnh thửa 300, TBĐ 54
Đất khoáng sản 1.386.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã tư cạnh thửa 50, TBĐ 54 - đến ngã tư cạnh thửa 01, TBĐ 54
Đất khoáng sản 1.284.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã tư cạnh thửa 50, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 402, TBĐ 54
Đất khoáng sản 1.267.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 53, TBĐ 54 đi qua thửa 118 - đến ngã ba cạnh thửa 301, TBĐ 53
Đất khoáng sản 1.190.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 244, TBĐ 40 - đến ngã tư cạnh thửa 26, TBĐ 39
Đất khoáng sản 966.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 322, TBĐ 40 - đến hết thửa 228, TBĐ 40
Đất khoáng sản 1.076.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh thửa 189, TBĐ 40 - đến ngã ba cạnh nghĩa trang Thiện Chí (thửa 20, TBĐ 40)
Đất khoáng sản 1.442.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Thiện Chí
Từ ngã ba cạnh nghĩa trang Thiện Chí (thửa 20, TBĐ 40) - đến ngã ba đường vào thôn Tân Phú - cạnh thửa 38, TBĐ 38
Đất khoáng sản 1.134.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 253, TBĐ 40 (gần cổng văn hóa thôn kinh tế mới) - đến ngã ba cạnh thửa 145 và thửa 361, TBĐ 53
Đất khoáng sản 2.004.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 29, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 98, TBĐ 54
Đất khoáng sản 1.190.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 119, TBĐ 54
Đất khoáng sản 938.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 64, TBĐ 54 qua hội trường thôn - đến ngã ba cạnh thửa 123, TBĐ 54
Đất khoáng sản 938.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 60, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 68, TBĐ 40 và đến giáp thửa 68, TBĐ 39
Đất khoáng sản 1.050.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 225, TBĐ 40 - đến ngã ba cạnh thửa 165, TBĐ 40; Từ ngã ba cạnh thửa 167, TBĐ 40 đến ngã ba cạnh thửa 228, TBĐ 40;
Đất khoáng sản 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ suối cạnh thửa 153, TBĐ 39 - đến ngã ba cạnh thửa 04, TBĐ 53
Đất khoáng sản 980.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã tư cạnh thửa 108, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 54
Đất khoáng sản 1.502.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã tư cạnh thửa 73, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 103, TBĐ 53
Đất khoáng sản 938.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 75, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 119, TBĐ 53
Đất khoáng sản 938.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 92, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 300, TBĐ 53
Đất khoáng sản 910.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 168, TBĐ 53 - đến suối giáp thửa 01, TBĐ 66
Đất khoáng sản 1.064.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 301, TBĐ 53 - đến ngã ba giáp thửa 360, TBĐ 53
Đất khoáng sản 1.190.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba giáp thửa 360, TBĐ 53 đi qua thửa 156, 372, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 43, TBĐ 52 (ngã ba đi Tân Phú)
Đất khoáng sản 840.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Kinh Tế Mới
Từ ngã ba cạnh thửa 126, TBĐ 53 - đến hết thửa 86, TBĐ 52
Đất khoáng sản 1.120.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 86, TBĐ 69 - đến hết thửa 175, TBĐ 69
Đất khoáng sản 1.512.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ thửa 39, TBĐ 69 - đến giáp thửa 406, TBĐ 56
Đất khoáng sản 1.820.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ thửa 106, TBĐ 69 - đến hết thửa 1072, TBĐ 69
Đất khoáng sản 1.820.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ Quốc lộ 20 - ngã ba cạnh thửa 332, TBĐ 69) - đến hết thửa 333, TBĐ 69
Đất khoáng sản 1.218.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 315, TBĐ 69 - đến giáp thửa 301, TBĐ 69; đến ngã ba cạnh Trạm y tế sau đó đi hết chợ Ninh Gia (giáp thửa 263, TBĐ 69)
Đất khoáng sản 3.486.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh Trạm y tế (thửa 289, TBĐ 69) - đến hết thửa 1015, TBĐ 69
Đất khoáng sản 3.388.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ giáp thửa 1015, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 161, TBĐ 69
Đất khoáng sản 2.660.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 1038, TBĐ 69 - đến giáp thửa 156, TBĐ 69
Đất khoáng sản 1.134.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 1087, TBĐ 69 - đến giáp thửa 117, TBĐ 69
Đất khoáng sản 2.520.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 1087, TBĐ 69 - đến hết thửa 203, TBĐ 55
Đất khoáng sản 2.240.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 29, TBĐ 69 - đến hết thửa 639, TBĐ 68
Đất khoáng sản 1.064.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 272, TBĐ 69 - đến suối - cạnh thửa 677, TBĐ 68
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 1066, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 98, TBĐ 69
Đất khoáng sản 2.240.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ suối cạnh thửa 69, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 864, TBĐ 68
Đất khoáng sản 2.044.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 689, TBĐ 68 - đến hết thửa 775, TBĐ 68; đến hết thửa 215, TBĐ 55; đến ngã ba cạnh thửa 692, TBĐ 68
Đất khoáng sản 1.948.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 413, TBĐ 69 - đến hết thửa 432, TBĐ 69
Đất khoáng sản 1.512.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 345, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 170, TBĐ 68
Đất khoáng sản 2.352.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 268, TBĐ 68 - đến hết thửa 210, TBĐ 68
Đất khoáng sản 1.260.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Ninh Hòa
Từ ngã ba cạnh thửa 170, TBĐ 68 - đến ngã ba hết thửa 200, TBĐ 55
Đất khoáng sản 1.134.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 357, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 261, TBĐ 80
Đất khoáng sản 1.064.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 466, TBĐ 69 - đến giáp thửa 425, TBĐ 69 và đến giáp thửa 386, TBĐ 68
Đất khoáng sản 1.918.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 495, TBĐ 69 - đến giáp thửa 397, 618, TBĐ 68
Đất khoáng sản 1.918.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 1409, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 261, TBĐ 80
Đất khoáng sản 1.512.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 241, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 492, TBĐ 80
Đất khoáng sản 1.008.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 506, TBĐ 80 - đến hết thửa 625, TBĐ 80
Đất khoáng sản 2.198.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 1322, TBĐ 80 (đường vào Trường Tiểu học Đăng Srõn) - đến ngã ba hết thửa 261, TBĐ 80
Đất khoáng sản 1.512.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 826, TBĐ 80 - đến hết thửa 577, TBĐ 80
Đất khoáng sản 1.008.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 831, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 597, TBĐ 80
Đất khoáng sản 1.008.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - gần cổng trung đoàn 994 (cạnh thửa 937, TBĐ 80) - đến ngã ba hết thửa 924, TBĐ 80
Đất khoáng sản 1.512.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 942, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 889, TBĐ 80
Đất khoáng sản 1.008.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 947, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 868, TBĐ 80
Đất khoáng sản 1.008.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 1381, TBĐ 80 - đến hết thửa 1303, TBĐ 80
Đất khoáng sản 1.008.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 1381, TBĐ 80 - đến hết thửa 277, TBĐ 80
Đất khoáng sản 1.008.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 924 và 899, TBĐ 80 - đến hết thửa 741, TBĐ 80
Đất khoáng sản 1.008.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 78, TBĐ 81 - đến hết thửa 1257, TBĐ 80
Đất khoáng sản 742.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 278, TBĐ 94 (ngã ba Quốc Hoàng) - đến hết thửa 92, TBĐ 106
Đất khoáng sản 1.512.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ giáp thửa 92, TBĐ 106 - đến ngã ba hết thửa 351, TBĐ 93
Đất khoáng sản 1.361.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ giáp thửa 351, TBĐ 93 - đến ngã ba hết thửa 157, TBĐ 127
Đất khoáng sản 1.092.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ ngã ba cạnh thửa 157, TBĐ 127 - đến hết thửa 83, TBĐ 136
Đất khoáng sản 1.092.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 50, TBĐ 94 - đến hết thửa 33, TBĐ 107
Đất khoáng sản 1.260.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 55, TBĐ 94 - đến giáp thửa 130, TBĐ 94
Đất khoáng sản 882.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 221, TBĐ 94 - đến hết thửa 01, TBĐ 95
Đất khoáng sản 882.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 7, TBĐ 95 - đến hết đường
Đất khoáng sản 882.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 48, TBĐ 95 - đến hết thửa 16, 45, TBĐ 95
Đất khoáng sản 882.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 64, TBĐ 95 - đến hết đường
Đất khoáng sản 882.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 38, TBĐ 108 - đến hết thửa 35, TBĐ 108
Đất khoáng sản 882.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Đăng Srõn
Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 03, TBĐ 108 - đến hết thửa 14, TBĐ 108
Đất khoáng sản 882.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 111, TBĐ 79 - đến ngã ba hết thửa 452, TBĐ 79
Đất khoáng sản 1.078.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 755, TBĐ 79 - đến hết thửa 78, TBĐ 67
Đất khoáng sản 1.078.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ ngã ba cạnh thửa 99, TBĐ 67 - đến hết thửa 363, TBĐ 67; đến ngã ba cạnh thửa 61, TBĐ 67
Đất khoáng sản 1.078.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 131, TBĐ 79 - đến hết thửa 112, TBĐ 79 (hội trường thôn)
Đất khoáng sản 854.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Đường thôn Hiệp Thuận
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 114, TBĐ 79 - đến ngã tư cạnh thửa 917, TBĐ 79 và hết thửa 369, TBĐ 79
Đất khoáng sản 854.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 755, TBĐ 79 và giáp thửa 135, TBĐ 79 - đến ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 79
Đất ở 5.720.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 79 - đến cầu Hiệp Thuận
Đất ở 6.705.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ cầu Hiệp Thuận - đến ngã ba cạnh thửa 244, TBĐ 66
Đất ở 4.260.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 244, TBĐ 66 - đến ngã ba cạnh thửa 121, TBĐ 65 (đường vào thôn Tân Phú) và hết thửa 152, TBĐ 65
Đất ở 5.060.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ ngã ba cạnh thửa 121, TBĐ 65 (đường vào thôn Tân Phú) và giáp thửa 152, TBĐ 65 - đến hết thửa 43, TBĐ 76 (đối diện cổng Nông trường 78)
Đất ở 6.520.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 20
Từ giáp thửa 43, TBĐ 76 (đối diện cổng Nông trường 78) - đến cầu Đạ Le (hết thửa 01, TBĐ 86)
Đất ở 4.738.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 385, TBĐ 69 - đến hết thửa 423, TBĐ 69
Đất ở 10.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 367, TBĐ 69 - đến hết thửa 422, TBĐ 69
Đất ở 10.600.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 423, 422, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 488, TBĐ 69 và hết thửa 466, TBĐ 69
Đất ở 9.300.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 488, TBĐ 69 và giáp thửa 466, TBĐ 69 - đến hết thửa 01, TBĐ 81 và hết thửa 568, TBĐ 69
Đất ở 5.880.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 01, TBĐ 81 và giáp thửa 568, TBĐ 69 - đến hết thửa 32, TBĐ 81 và ngã ba vào trường Thế Hệ Mới (cạnh thửa 167, TBĐ 80)
Đất ở 5.900.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ giáp thửa 32, TBĐ 81 và ngã ba vào trường Thế Hệ Mới (cạnh thửa 167, TBĐ 80) - đến ngã ba cạnh thửa 506, TBĐ 80 và hết thửa 504, TBĐ 80
Đất ở 5.180.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ ngã ba cạnh thửa 506, TBĐ 80 và hết thửa 504, TBĐ 80 - đến cổng Trung đoàn 994 (thửa 937, TBĐ 80) và hết thửa 934, TBĐ 80
Đất ở 4.740.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ cổng Trung đoàn 994 (thửa 937, TBĐ 80) và giáp thửa 934, TBĐ 80 - đến ngã ba Quốc Hoàng (hết thửa 278, TBĐ 94)
Đất ở 4.560.000 0 0 0
Xã Ninh Gia Quốc lộ 28B
Từ ngã ba Quốc Hoàng (giáp thửa 278, TBĐ 94) - đến cầu Đắckra (giáp xã Tà Hine - hết thửa 32, TBĐ 108)
Đất ở 4.040.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Ninh Gia

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Lâm Đồng mới nhất

Bảng giá đất xã Ninh Gia, tỉnh Lâm Đồng 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Ninh Gia, tỉnh Lâm Đồng 2026

4. Thông tin xã Ninh Gia, tỉnh Lâm Đồng

Xã Ninh Gia là một đơn vị hành chính cấp xã trực thuộc Tỉnh Lâm Đồng, được giữ nguyên theo phương án sắp xếp đơn vị hành chính theo Nghị quyết số 1671/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội giai đoạn 2026.

Hiện nay, xã Ninh Gia có diện tích tự nhiên 143,83 km² với quy mô dân số 16.311 người, mật độ dân cư đạt 113,4 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Ninh Gia được đặt tại UBND xã Ninh Gia, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Xã Ninh Gia không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Lâm Đồng, Xã Ninh Gia là một trong tổng số 124 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 103 xã và 20 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Xã Ninh Gia, Tỉnh Lâm Đồng - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Lâm Đồng

5.1. Tiêu chí xác định vị trí, số lượng vị trí và xác định giá đất theo vị trí đối với nhóm đất nông nghiệp

Vị trí 1: Thửa đất, khu đất tiếp giáp Quốc lộ, đường Tỉnh, và các đường có trong danh mục Bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh.

Vị trí 2: Thửa đất, khu đất không thuộc Vị trí 1; tiếp giáp với đường xã, hoặc tiếp giáp với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với Quốc lộ, đường Tỉnh, đường có trong danh mục bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh, có các điều kiện: bề rộng của đường hẻm, đường nhánh từ trên 3m trở lên; cự ly đi theo đường hẻm, đường nhánh vào đến thửa đất, khu đất xác định giá trong phạm vi 300m.

Vị trí 3: Thửa đất, khu đất không thuộc Vị trí 1, Vị trí 2; tiếp giáp với các đường, đoạn đường còn lại trong danh mục bảng giá đất ở có bề rộng trên 3m trở lên, hoặc tiếp giáp với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với Quốc lộ, đường Tỉnh, đường xã, đường có trong danh mục bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh, có các điều kiện quy định tại điểm a hoặc điểm b dưới đây:

a) Bề rộng của đường hẻm, đường nhánh từ trên 3m trở lên; cự ly đi theo đường hẻm, đường nhánh vào đến thửa đất, khu đất xác định giá từ trên 300m đến 1000m (đối với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với Quốc lộ, đường Tỉnh và các đường có trong danh mục bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh), trong phạm vi 300m (đối với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với đường xã).

b) Bề rộng của đường hẻm, đường nhánh từ 2m đến 3m; cự ly đi theo đường hẻm, đường nhánh vào đến thửa đất, khu đất xác định giá trong phạm vi 100m.

Vị trí 4: Các vị trí còn lại.

Giá đất Vị trí 1, 2, 3, 4 của các loại đất thuộc nhóm đất nông nghiệp được xác định theo từng loại đất trên địa bàn cấp xã (theo Bảng giá tại Phụ lục đính kèm Quy định này).

5.2. Tiêu chí xác định vị trí, số lượng vị trí đối với nhóm đất phi nông nghiệp

Vị trí 1: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp với các đường, đoạn đường (mặt tiền đường) nằm trong danh mục của Bảng giá thuộc nhóm đất phi nông nghiệp tại Phụ lục đính kèm Quy định này.

Vị trí 2, 3 và 4: Thửa đất, lô đất, khu đất không thuộc Vị trí 1, tiếp giáp với các đường, đoạn đường không nằm trong danh mục của Bảng giá thuộc nhóm đất phi nông nghiệp tại Phụ lục đính kèm Quy định này (dưới đây được gọi chung là đường hẻm), được xác định như sau:

  • Vị trí 2: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp đường hẻm có bề rộng từ 3m trở lên.
  • Vị trí 3: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp đường hẻm có bề rộng dưới 3m.
  • Vị trí 4: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp đường hẻm không lưu thông được bằng các phương tiện xe cơ giới, phải xây dựng các bậc cấp để đi lại.

5.3. Xác định giá đất theo vị trí đối với nhóm đất phi nông nghiệp

1. Đối với đất ở:

a) Giá đất của Vị trí 1 (mặt tiền đường) được xác định bằng mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục Bảng giá), nhân (x) với các hệ số, gồm: Hệ số giáp ranh (KGR), Hệ số địa hình (KĐH), Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:

Giá đất Vị trí 1 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KGR x KĐH x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.

b) Giá đất VỊ trí 2, 3, 4 được tính bằng Hệ số vị trí (KVT) theo mức giá chuẩn Vị trí 1 của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thông với đường hẻm đó, nhân (x) với các hệ số, gồm: Hệ số giáp ranh (KGR), Hệ số địa hình (KĐH), Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:

Giá đất Vị trí 2, 3, 4 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KVT x KGR x KĐH x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.

2. Đối với đất thương mại, dịch vụ; đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp và đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản:

a) Giá đất của Vị trí 1 (mặt tiền đường) được xác định bằng mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục Bảng giá), nhân (x) Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:

Giá đất Vị trí 1 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.

b) Giá đất Vị trí 2, 3, 4 được tính bằng Hệ số vị trí (KVT) theo mức giá chuẩn Vị trí 1 của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thông với đường hẻm đó, nhân (x) với Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:

Giá đất Vị trí 2, 3, 4 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KVT x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.

3. Đối với đất phi nông nghiệp còn lại:

a) Giá đất Vị trí 1 (mặt tiền đường) được xác định bằng mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thương mại, dịch vụ, hoặc đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp), nhân (x) với Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu và Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:

Giá đất Vị trí 1 = Giá chuẩn Vị trí 1 x Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (tại Bảng giá đất theo Phụ lục đính kèm Quy định này), nhân (x) Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.

b) Giá đất Vị trí 2, 3, 4 được tính bằng Hệ số vị trí (KVT) theo mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thương mại, dịch vụ, hoặc đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp) thông với đường hẻm đó, nhân (x) với Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu và Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:

Giá đất Vị trí 2, 3, 4 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KVT x Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (tại Bảng giá đất theo Phụ lục đính kèm Quy định này), nhân (x) Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.


6. Câu hỏi thường gặp

Bảng giá đất xã Ninh Gia, tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?

Theo dữ liệu bảng giá đất hiện hành, mức giá cao nhất tại xã Ninh Gia, tỉnh Lâm Đồng là 16.000.000 đồng/m².

Bảng giá đất xã Ninh Gia, tỉnh Lâm Đồng năm 2026 trung bình là bao nhiêu?

Mức giá trung bình (tính trên toàn bộ các vị trí 1, 2, 3, 4 có trong dữ liệu) tại xã Ninh Gia, tỉnh Lâm Đồng là khoảng 1.887.367 đồng/m².

Bảng giá đất dùng để làm gì?

Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:

  • Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
  • Tính thuế sử dụng đất;
  • Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
  • Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
4.9/5 - (1429 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?