Bảng giá đất xã Phù Mỹ, tỉnh Gia Lai mới nhất theo Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Phù Mỹ, tỉnh Gia Lai
Bảng giá đất xã Phù Mỹ, tỉnh Gia Lai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Mức giá đất tại xã Phù Mỹ được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Phù Mỹ theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Phù Mỹ, tỉnh Gia Lai
– Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai
3. Tra cứu bảng giá đất xã Phù Mỹ, tỉnh Gia Lai mới nhất
Bảng giá đất xã Phù Mỹ năm 2026
Khu vực: xã Phù Mỹ.
Loại đất: Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất khoáng sản, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD, Đất làm muối.
Mức giá áp dụng: từ 15.200 đến 12.600.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Đường Vạn An - Phú Thứ Hết Nghĩa trang liệt sĩ Châu Đức - Hết Trường mẫu giáo An Giang |
Đất TM-DV nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Đường Vạn An - Phú Thứ Trường mẫu giáo An Giang - Giáp tỉnh lộ 639 |
Đất TM-DV nông thôn | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Ao gắm - Cầu Trà Ổ |
Đất TM-DV nông thôn | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Trạm Y tế xã - Nhà ông Phong xóm 7 |
Đất TM-DV nông thôn | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Nhà bà Hoành - Xóm 2 Tân Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Ngã 3 nhà ông Mạnh - Bến Đình |
Đất TM-DV nông thôn | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Các đường trong khu triều cường - |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư Phú Hà, mặt hướng Tây - |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư Phú Hà, mặt hướng Đông - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Điểm khu dân cư Tân Phú - |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư thôn Hòa Tân - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Điểm khu dân cư thôn An Giang Đông - |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư đất ông Thái Văn Dũng - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư, phía nam khu triều cường - |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư đồng Lầy An Giang Tây - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư cây xăng Thủy Vương đi cầu Hà Ra - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư đồng Hóc - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư An Giang Đông - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Đường đi xã Bình Dương đoạn từ ngã 3 ông Thọ, xã Phù Mỹ Bắc - Giáp ranh xã Bình Dương |
Đất TM-DV nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Hết nhà ông Lê Thành Công - Giáp ngã Tư nhà ông Lê Đình Quang |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu dân cư thôn Tân Phú. Dự án xây dựng tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn Mỹ Thành - Lại Giang Khu ĐƠ-03 (mặt hướng Bắc, đường Quy hoạch 14m) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu dân cư thôn Tân Phú. Dự án xây dựng tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn Mỹ Thành - Lại Giang Khu ĐƠ-03 (mặt hướng Tây, đường Quy hoạch 17m) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu dân cư thôn Tân Phú. Dự án xây dựng tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn Mỹ Thành - Lại Giang Khu ĐƠ-03 (mặt hướng Đông, đường Quy hoạch 45m) - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu dân cư thôn Tân Phú. Dự án xây dựng tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn Mỹ Thành - Lại Giang Khu ĐƠ-03 (Đối với lô góc), (mặt hướng Tây, đường Quy hoạch 17m) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu Tái định cư Thôn Cửu Thành phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D1, lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu Tái định cư Thôn Cửu Thành phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D2, lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu Tái định cư Thôn Cửu Thành phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D3, lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu Tái định cư Thôn Cửu Thành phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N1, lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu Tái định cư Thôn Cửu Thành phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D5, lộ giới 17,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu Tái định cư Thôn Vạn Định phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D1, lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu Tái định cư Thôn Vạn Định phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D2, lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu Tái định cư Thôn Vạn Định phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N1, lộ giới 20m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu Tái định cư Thôn Vạn Định phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N2, lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu Tái định cư Thôn Vạn Định phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N3, lộ giới 13m - |
Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | 255.000 | 215.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 255.000 | 215.000 | 180.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | 185.000 | 165.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Đường Quốc lộ 1A Cống Bà Hàn - Cầu ông Diệu |
Đất SX-KD nông thôn | 1.724.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Đường Quốc lộ 1A Cầu ông Diệu - Giáp ngã 3 Vạn An |
Đất SX-KD nông thôn | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Đường Quốc lộ 1A Ngã 3 Vạn An (Bắc đường) - Cầu Vạn An |
Đất SX-KD nông thôn | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Đường Quốc lộ 1A Cầu Vạn An - Đèo Phú Cũ (giáp ranh giới thị xã Hoài Nhơn cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Đường tỉnh lộ 639 Ranh giới xã Mỹ Thắng, xã Mỹ Đức (cũ) - Giáp cầu Hà Ra |
Đất SX-KD nông thôn | 1.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Đường tỉnh lộ 639 Cầu Hà Ra - Đèo Lộ Diêu (giáp phường Hoài Nhơn Đông) |
Đất SX-KD nông thôn | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Đường Vạn An - Phú Thứ Quốc lộ 1A (nhà ông Trần Thanh Minh) - Giáp ngã ba đường đi Châu Trúc (phía Bắc đến hết nhà ông Dư Mẫu) |
Đất SX-KD nông thôn | 632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Đường Vạn An - Phú Thứ Ngã ba đường đi Châu Trúc (phía Bắc hết nhà ông Dư Mẫu) - Hết Nghĩa trang liệt sĩ Châu Đức |
Đất SX-KD nông thôn | 464.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Đường Vạn An - Phú Thứ Hết Nghĩa trang liệt sĩ Châu Đức - Hết Trường mẫu giáo An Giang |
Đất SX-KD nông thôn | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Đường Vạn An - Phú Thứ Trường mẫu giáo An Giang - Giáp tỉnh lộ 639 |
Đất SX-KD nông thôn | 548.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Ao gắm - Cầu Trà Ổ |
Đất SX-KD nông thôn | 392.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Trạm Y tế xã - Nhà ông Phong xóm 7 |
Đất SX-KD nông thôn | 392.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Nhà bà Hoành - Xóm 2 Tân Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Ngã 3 nhà ông Mạnh - Bến Đình |
Đất SX-KD nông thôn | 372.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Các đường trong khu triều cường - |
Đất SX-KD nông thôn | 632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư Phú Hà, mặt hướng Tây - |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư Phú Hà, mặt hướng Đông - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Điểm khu dân cư Tân Phú - |
Đất SX-KD nông thôn | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư thôn Hòa Tân - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Điểm khu dân cư thôn An Giang Đông - |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư đất ông Thái Văn Dũng - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư, phía nam khu triều cường - |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư đồng Lầy An Giang Tây - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.724.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư cây xăng Thủy Vương đi cầu Hà Ra - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.764.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư đồng Hóc - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư An Giang Đông - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Đường đi xã Bình Dương đoạn từ ngã 3 ông Thọ, xã Phù Mỹ Bắc - Giáp ranh xã Bình Dương |
Đất SX-KD nông thôn | 356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Hết nhà ông Lê Thành Công - Giáp ngã Tư nhà ông Lê Đình Quang |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu dân cư thôn Tân Phú. Dự án xây dựng tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn Mỹ Thành - Lại Giang Khu ĐƠ-03 (mặt hướng Bắc, đường Quy hoạch 14m) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu dân cư thôn Tân Phú. Dự án xây dựng tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn Mỹ Thành - Lại Giang Khu ĐƠ-03 (mặt hướng Tây, đường Quy hoạch 17m) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu dân cư thôn Tân Phú. Dự án xây dựng tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn Mỹ Thành - Lại Giang Khu ĐƠ-03 (mặt hướng Đông, đường Quy hoạch 45m) - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.388.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu dân cư thôn Tân Phú. Dự án xây dựng tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn Mỹ Thành - Lại Giang Khu ĐƠ-03 (Đối với lô góc), (mặt hướng Tây, đường Quy hoạch 17m) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu Tái định cư Thôn Cửu Thành phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D1, lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu Tái định cư Thôn Cửu Thành phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D2, lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu Tái định cư Thôn Cửu Thành phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D3, lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu Tái định cư Thôn Cửu Thành phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N1, lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu Tái định cư Thôn Cửu Thành phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D5, lộ giới 17,5m - |
Đất SX-KD nông thôn | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu Tái định cư Thôn Vạn Định phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D1, lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu Tái định cư Thôn Vạn Định phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D2, lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu Tái định cư Thôn Vạn Định phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N1, lộ giới 20m - |
Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu Tái định cư Thôn Vạn Định phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N2, lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu Tái định cư Thôn Vạn Định phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N3, lộ giới 13m - |
Đất SX-KD nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 204.000 | 172.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 204.000 | 172.000 | 144.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 176.000 | 148.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Xã Phù Mỹ Bắc Đất, đá, cát, sỏi - |
Đất khoáng sản | 258.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Xã Phù Mỹ Bắc Ti tan, vàng - |
Đất khoáng sản | 527.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Xã Phù Mỹ Bắc Tài nguyên và khoáng sản khác - |
Đất khoáng sản | 392.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Xã Phù Mỹ Bắc - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Xã Phù Mỹ Bắc - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Xã Phù Mỹ Bắc - |
Đất trồng cây lâu năm | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Xã Phù Mỹ Bắc - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Xã Phù Mỹ Bắc Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản - |
Đất nông nghiệp khác | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Xã Phù Mỹ Bắc - |
Đất rừng sản xuất | 26.000 | 22.000 | 19.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Xã Phù Mỹ Bắc - |
Đất rừng phòng hộ | 20.800 | 17.600 | 15.200 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Xã Phù Mỹ Bắc - |
Đất rừng đặc dụng | 20.800 | 17.600 | 15.200 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ cũ - Bình Dương cũ) Ngã 3 Chánh Giáo - Cây xăng dầu ông Thiết |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ cũ - Bình Dương cũ) Hết Cây xăng dầu ông Thiết - Km 28 (Cầu Bắc Dương) |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường tỉnh lộ 639 Xã An Lương - Cầu Ao Hoang |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường tỉnh lộ 639 Cầu Ao Hoang - Hết Nghĩa trang liệt sĩ Mỹ Thọ (cũ) |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường tỉnh lộ 639 Nghĩa trang liệt sĩ Mỹ Thọ (cũ) - Trạm hạ thế Tây Bình (nhà bà Liễu) |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường tỉnh lộ 639 Trạm hạ thế Tây Bình (Nhà bà Liễu) - Giáp xã Mỹ An (cũ) |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường tỉnh lộ 639 Ngã ba Chánh Giáo (Mỹ An cũ) - Hết Hạt quản lý ĐT 639 |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường tỉnh lộ 639 Hạt Quản lý ĐT 639 - Giáp nhà bà Đỗ Thị Ngan |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Tuyến đường kết nối cao tốc Bắc - Nam về khu Công nghiệp Phù Mỹ và Cảng Phù Mỹ Ranh giới xã Bình Dương - Cảng Phù Mỹ xã Phù Mỹ Đông |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ An (cũ) Khu Dân cư sau Nhà hàng Nam Thịnh Phát - |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ An (cũ) Ngã 3 trường Tiểu học - Nhà ông Hồ Văn Long |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ An (cũ) Nhà ông Hồ Văn Long - Giáp Ao nồi |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Ngã tư Chánh Trực xã Mỹ Thọ cũ (giáp tỉnh lộ 639) - Giáp cầu Đu |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Ngã 3 Chánh Trạch 2 (nhà ông Thắng) - Giáp xã An Lương (Mỹ Thành cũ) |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Các tuyến đường trong khu chợ mới Mỹ Thọ - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Khe Tân Phụng - Giáp Chợ Tân Phụng (nhà ông Nguyễn Văn Giáo) |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Giáp Chợ Tân Phụng (nhà ông Nguyễn Văn Giáo) - Giáp Suối Dứa |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Các đường quy hoạch mới trong khu dân cư Chánh Trạch 3 - |
Đất ở nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Các đường quy hoạch mới trong khu dân cư Chánh Trạch 2 - |
Đất ở nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Các đường quy hoạch mới trong khu dân cư Chánh Trực - |
Đất ở nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường Cầu thôn 11 Cầu thôn 11 - Ngã 3 thôn 10 |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường khu vực thôn 8 Tây Nhà ông Nghĩa - Giáp ĐT 639 |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường khu vực thôn 8 Tây Nhà ông Hoàng - Trường TH số 2 Mỹ Thắng |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường khu vực thôn 8 Tây Nhà ông Ra - Giáp đường Văn trường Mỹ Thắng (cũ) |
Đất ở nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường khu vực thôn 8 Tây Đường lộ giới từ 30m trở lên - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường Đèo Nhông - Mỹ Thọ (cũ) Đèo Nhông - Hồ Hóc Nhạn |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường Đèo Nhông - Mỹ Thọ (cũ) Hồ Hóc Nhạn - Ngã 3 đồng Cây xanh Cát Tường |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường Đèo Nhông - Mỹ Thọ (cũ) Ngã 3 đồng Cây xanh Cát Tường - Ngã tư Chánh Trực |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường ven biển Mỹ Thành đi Lại Giang Ngã 4 Xuân Bình - Suối Dứa Mỹ Thọ (cũ) |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường Văn Trường - Mỹ Thắng (cũ) Ranh giới xã Mỹ Thắng, Mỹ Lợi thôn 4 (cũ) - Cầu Suối Cuồi |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường Văn Trường - Mỹ Thắng (cũ) Cầu Suối Cuồi - Ngã 4 thôn 10 |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường Văn Trường - Mỹ Thắng (cũ) Ngã 4 thôn 10 - Đường tỉnh lộ ĐT 639 |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường liên thôn Xã Mỹ Thọ (cũ) Trạm hạ thế Tây Bình nhà bà Liễu - Giáp trường TH số 2 Mỹ Thọ cũ |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường liên thôn Xã Mỹ Thọ (cũ) Giáp trường TH số 2 Mỹ Thọ cũ - Ngã tư Tân Phụng |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường liên thôn Xã Mỹ Thọ (cũ) Cầu Đu - Giáp dốc lụa (nhà ông Hiếu) |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường liên thôn Xã Mỹ Thọ (cũ) Ngã bà nhà bà Hiểu - Giáp cổng làng thôn Đại Lương |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường liên thôn Ngã 4 Xuân Bình - Giáp Bãi tắm thôn Xuân Thạnh |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu dân cư Chánh Trực, Mỹ Thọ (cũ) Đường quy hoạch lộ giới 5m - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu dân cư Chánh Trực, Mỹ Thọ (cũ) Đường quy hoạch lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường trong khu QH dân cư mới thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Các lô đất tiếp giáp mặt đường gom khu QH dân cư Bắc Bưu điện - |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường trong khu QH dân cư mới thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Các lô đất tiếp giáp mặt đường gom khu QH dân cư sân vận động cũ - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu dân cư Chánh Tường, xã Mỹ Thọ (cũ) Mặt tiếp giáp Chánh Tường đi Đại Lương - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu dân cư Chánh Tường, xã Mỹ Thọ (cũ) Đường lộ giới từ 22 m đến 30m - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu dân cư Chánh Tường, xã Mỹ Thọ (cũ) Đường lộ giới từ 18m đến 22m - |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu dân cư Chánh Tường, xã Mỹ Thọ (cũ) Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu dân cư Chánh Tường, xã Mỹ Thọ (cũ) Đường lộ giới < 12m - |
Đất ở nông thôn | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường trong khu TĐC Các tuyến đường trong Tái định cư triều cường thôn Xuân Bình - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường trong khu TĐC Các tuyến đường trong Tái định cư triều cường thôn Tân Phụng - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Dự án Tái định cư phục vụ khu công nghiệp Phù Mỹ và các dự án lân cận (khu tái định cư Mỹ Thọ) Các tuyến đường nội bộ - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Dự án Tái định cư phục vụ khu công nghiệp Phù Mỹ và các dự án lân cận (khu tái định cư Mỹ Thọ) Tuyến đường tiếp giáp với đường kết nối cao tốc Bắc Nam - Nam về khu Công nghiệp Phù Mỹ và Cảng Phù Mỹ) |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường trong khu DA Tái định cư phục vụ khu công nghiệp Phù Mỹ và các dự án lân cận (khu tái định cư Mỹ An) Các tuyến đường nội bộ - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường trong khu DA Tái định cư phục vụ khu công nghiệp Phù Mỹ và các dự án lân cận (khu tái định cư Mỹ An) Tuyến đường tiếp giáp với đường ven biển ĐT 639 - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường trong khu dân cư nông thôn Khu dân cư quy hoạch mới sau nhà hàng Thông Thái - |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường trong khu dân cư nông thôn Khu dân cư quy hoạch mới sau trụ sở thôn Xuân Thạnh - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 22 m đến dưới 30m - |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 18m đến dưới 22m - |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới < 12m - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 510.000 | 430.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 430.000 | 360.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 440.000 | 370.000 | 330.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ cũ - Bình Dương cũ) Ngã 3 Chánh Giáo - Cây xăng dầu ông Thiết |
Đất TM-DV nông thôn | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ cũ - Bình Dương cũ) Hết Cây xăng dầu ông Thiết - Km 28 (Cầu Bắc Dương) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường tỉnh lộ 639 Xã An Lương - Cầu Ao Hoang |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường tỉnh lộ 639 Cầu Ao Hoang - Hết Nghĩa trang liệt sĩ Mỹ Thọ (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường tỉnh lộ 639 Nghĩa trang liệt sĩ Mỹ Thọ (cũ) - Trạm hạ thế Tây Bình (nhà bà Liễu) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường tỉnh lộ 639 Trạm hạ thế Tây Bình (Nhà bà Liễu) - Giáp xã Mỹ An (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường tỉnh lộ 639 Ngã ba Chánh Giáo (Mỹ An cũ) - Hết Hạt quản lý ĐT 639 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường tỉnh lộ 639 Hạt Quản lý ĐT 639 - Giáp nhà bà Đỗ Thị Ngan |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Tuyến đường kết nối cao tốc Bắc - Nam về khu Công nghiệp Phù Mỹ và Cảng Phù Mỹ Ranh giới xã Bình Dương - Cảng Phù Mỹ xã Phù Mỹ Đông |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ An (cũ) Khu Dân cư sau Nhà hàng Nam Thịnh Phát - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ An (cũ) Ngã 3 trường Tiểu học - Nhà ông Hồ Văn Long |
Đất TM-DV nông thôn | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ An (cũ) Nhà ông Hồ Văn Long - Giáp Ao nồi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Ngã tư Chánh Trực xã Mỹ Thọ cũ (giáp tỉnh lộ 639) - Giáp cầu Đu |
Đất TM-DV nông thôn | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Ngã 3 Chánh Trạch 2 (nhà ông Thắng) - Giáp xã An Lương (Mỹ Thành cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Các tuyến đường trong khu chợ mới Mỹ Thọ - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Khe Tân Phụng - Giáp Chợ Tân Phụng (nhà ông Nguyễn Văn Giáo) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Giáp Chợ Tân Phụng (nhà ông Nguyễn Văn Giáo) - Giáp Suối Dứa |
Đất TM-DV nông thôn | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Các đường quy hoạch mới trong khu dân cư Chánh Trạch 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Các đường quy hoạch mới trong khu dân cư Chánh Trạch 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Các đường quy hoạch mới trong khu dân cư Chánh Trực - |
Đất TM-DV nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường Cầu thôn 11 Cầu thôn 11 - Ngã 3 thôn 10 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường khu vực thôn 8 Tây Nhà ông Nghĩa - Giáp ĐT 639 |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường khu vực thôn 8 Tây Nhà ông Hoàng - Trường TH số 2 Mỹ Thắng |
Đất TM-DV nông thôn | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường khu vực thôn 8 Tây Nhà ông Ra - Giáp đường Văn trường Mỹ Thắng (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 367.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường khu vực thôn 8 Tây Đường lộ giới từ 30m trở lên - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường Đèo Nhông - Mỹ Thọ (cũ) Đèo Nhông - Hồ Hóc Nhạn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường Đèo Nhông - Mỹ Thọ (cũ) Hồ Hóc Nhạn - Ngã 3 đồng Cây xanh Cát Tường |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường Đèo Nhông - Mỹ Thọ (cũ) Ngã 3 đồng Cây xanh Cát Tường - Ngã tư Chánh Trực |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường ven biển Mỹ Thành đi Lại Giang Ngã 4 Xuân Bình - Suối Dứa Mỹ Thọ (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường Văn Trường - Mỹ Thắng (cũ) Ranh giới xã Mỹ Thắng, Mỹ Lợi thôn 4 (cũ) - Cầu Suối Cuồi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường Văn Trường - Mỹ Thắng (cũ) Cầu Suối Cuồi - Ngã 4 thôn 10 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường Văn Trường - Mỹ Thắng (cũ) Ngã 4 thôn 10 - Đường tỉnh lộ ĐT 639 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường liên thôn Xã Mỹ Thọ (cũ) Trạm hạ thế Tây Bình nhà bà Liễu - Giáp trường TH số 2 Mỹ Thọ cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường liên thôn Xã Mỹ Thọ (cũ) Giáp trường TH số 2 Mỹ Thọ cũ - Ngã tư Tân Phụng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường liên thôn Xã Mỹ Thọ (cũ) Cầu Đu - Giáp dốc lụa (nhà ông Hiếu) |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường liên thôn Xã Mỹ Thọ (cũ) Ngã bà nhà bà Hiểu - Giáp cổng làng thôn Đại Lương |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường liên thôn Ngã 4 Xuân Bình - Giáp Bãi tắm thôn Xuân Thạnh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu dân cư Chánh Trực, Mỹ Thọ (cũ) Đường quy hoạch lộ giới 5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu dân cư Chánh Trực, Mỹ Thọ (cũ) Đường quy hoạch lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường trong khu QH dân cư mới thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Các lô đất tiếp giáp mặt đường gom khu QH dân cư Bắc Bưu điện - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường trong khu QH dân cư mới thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Các lô đất tiếp giáp mặt đường gom khu QH dân cư sân vận động cũ - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu dân cư Chánh Tường, xã Mỹ Thọ (cũ) Mặt tiếp giáp Chánh Tường đi Đại Lương - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu dân cư Chánh Tường, xã Mỹ Thọ (cũ) Đường lộ giới từ 22 m đến 30m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu dân cư Chánh Tường, xã Mỹ Thọ (cũ) Đường lộ giới từ 18m đến 22m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu dân cư Chánh Tường, xã Mỹ Thọ (cũ) Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu dân cư Chánh Tường, xã Mỹ Thọ (cũ) Đường lộ giới < 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường trong khu TĐC Các tuyến đường trong Tái định cư triều cường thôn Xuân Bình - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường trong khu TĐC Các tuyến đường trong Tái định cư triều cường thôn Tân Phụng - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Dự án Tái định cư phục vụ khu công nghiệp Phù Mỹ và các dự án lân cận (khu tái định cư Mỹ Thọ) Các tuyến đường nội bộ - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Dự án Tái định cư phục vụ khu công nghiệp Phù Mỹ và các dự án lân cận (khu tái định cư Mỹ Thọ) Tuyến đường tiếp giáp với đường kết nối cao tốc Bắc Nam - Nam về khu Công nghiệp Phù Mỹ và Cảng Phù Mỹ) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường trong khu DA Tái định cư phục vụ khu công nghiệp Phù Mỹ và các dự án lân cận (khu tái định cư Mỹ An) Các tuyến đường nội bộ - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường trong khu DA Tái định cư phục vụ khu công nghiệp Phù Mỹ và các dự án lân cận (khu tái định cư Mỹ An) Tuyến đường tiếp giáp với đường ven biển ĐT 639 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường trong khu dân cư nông thôn Khu dân cư quy hoạch mới sau nhà hàng Thông Thái - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường trong khu dân cư nông thôn Khu dân cư quy hoạch mới sau trụ sở thôn Xuân Thạnh - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 22 m đến dưới 30m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 18m đến dưới 22m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới < 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | 255.000 | 215.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 255.000 | 215.000 | 180.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | 185.000 | 165.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ cũ - Bình Dương cũ) Ngã 3 Chánh Giáo - Cây xăng dầu ông Thiết |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ cũ - Bình Dương cũ) Hết Cây xăng dầu ông Thiết - Km 28 (Cầu Bắc Dương) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường tỉnh lộ 639 Xã An Lương - Cầu Ao Hoang |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường tỉnh lộ 639 Cầu Ao Hoang - Hết Nghĩa trang liệt sĩ Mỹ Thọ (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường tỉnh lộ 639 Nghĩa trang liệt sĩ Mỹ Thọ (cũ) - Trạm hạ thế Tây Bình (nhà bà Liễu) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường tỉnh lộ 639 Trạm hạ thế Tây Bình (Nhà bà Liễu) - Giáp xã Mỹ An (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường tỉnh lộ 639 Ngã ba Chánh Giáo (Mỹ An cũ) - Hết Hạt quản lý ĐT 639 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường tỉnh lộ 639 Hạt Quản lý ĐT 639 - Giáp nhà bà Đỗ Thị Ngan |
Đất SX-KD nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Tuyến đường kết nối cao tốc Bắc - Nam về khu Công nghiệp Phù Mỹ và Cảng Phù Mỹ Ranh giới xã Bình Dương - Cảng Phù Mỹ xã Phù Mỹ Đông |
Đất SX-KD nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ An (cũ) Khu Dân cư sau Nhà hàng Nam Thịnh Phát - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ An (cũ) Ngã 3 trường Tiểu học - Nhà ông Hồ Văn Long |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ An (cũ) Nhà ông Hồ Văn Long - Giáp Ao nồi |
Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Ngã tư Chánh Trực xã Mỹ Thọ cũ (giáp tỉnh lộ 639) - Giáp cầu Đu |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Ngã 3 Chánh Trạch 2 (nhà ông Thắng) - Giáp xã An Lương (Mỹ Thành cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Các tuyến đường trong khu chợ mới Mỹ Thọ - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Khe Tân Phụng - Giáp Chợ Tân Phụng (nhà ông Nguyễn Văn Giáo) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Giáp Chợ Tân Phụng (nhà ông Nguyễn Văn Giáo) - Giáp Suối Dứa |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Các đường quy hoạch mới trong khu dân cư Chánh Trạch 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Các đường quy hoạch mới trong khu dân cư Chánh Trạch 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường bê tông thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Các đường quy hoạch mới trong khu dân cư Chánh Trực - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường Cầu thôn 11 Cầu thôn 11 - Ngã 3 thôn 10 |
Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường khu vực thôn 8 Tây Nhà ông Nghĩa - Giáp ĐT 639 |
Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường khu vực thôn 8 Tây Nhà ông Hoàng - Trường TH số 2 Mỹ Thắng |
Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường khu vực thôn 8 Tây Nhà ông Ra - Giáp đường Văn trường Mỹ Thắng (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 294.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường khu vực thôn 8 Tây Đường lộ giới từ 30m trở lên - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường Đèo Nhông - Mỹ Thọ (cũ) Đèo Nhông - Hồ Hóc Nhạn |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường Đèo Nhông - Mỹ Thọ (cũ) Hồ Hóc Nhạn - Ngã 3 đồng Cây xanh Cát Tường |
Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường Đèo Nhông - Mỹ Thọ (cũ) Ngã 3 đồng Cây xanh Cát Tường - Ngã tư Chánh Trực |
Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường ven biển Mỹ Thành đi Lại Giang Ngã 4 Xuân Bình - Suối Dứa Mỹ Thọ (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường Văn Trường - Mỹ Thắng (cũ) Ranh giới xã Mỹ Thắng, Mỹ Lợi thôn 4 (cũ) - Cầu Suối Cuồi |
Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường Văn Trường - Mỹ Thắng (cũ) Cầu Suối Cuồi - Ngã 4 thôn 10 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Đường Văn Trường - Mỹ Thắng (cũ) Ngã 4 thôn 10 - Đường tỉnh lộ ĐT 639 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường liên thôn Xã Mỹ Thọ (cũ) Trạm hạ thế Tây Bình nhà bà Liễu - Giáp trường TH số 2 Mỹ Thọ cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường liên thôn Xã Mỹ Thọ (cũ) Giáp trường TH số 2 Mỹ Thọ cũ - Ngã tư Tân Phụng |
Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường liên thôn Xã Mỹ Thọ (cũ) Cầu Đu - Giáp dốc lụa (nhà ông Hiếu) |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường liên thôn Xã Mỹ Thọ (cũ) Ngã bà nhà bà Hiểu - Giáp cổng làng thôn Đại Lương |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường liên thôn Ngã 4 Xuân Bình - Giáp Bãi tắm thôn Xuân Thạnh |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu dân cư Chánh Trực, Mỹ Thọ (cũ) Đường quy hoạch lộ giới 5m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu dân cư Chánh Trực, Mỹ Thọ (cũ) Đường quy hoạch lộ giới 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường trong khu QH dân cư mới thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Các lô đất tiếp giáp mặt đường gom khu QH dân cư Bắc Bưu điện - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường trong khu QH dân cư mới thuộc xã Mỹ Thọ (cũ) Các lô đất tiếp giáp mặt đường gom khu QH dân cư sân vận động cũ - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu dân cư Chánh Tường, xã Mỹ Thọ (cũ) Mặt tiếp giáp Chánh Tường đi Đại Lương - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu dân cư Chánh Tường, xã Mỹ Thọ (cũ) Đường lộ giới từ 22 m đến 30m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu dân cư Chánh Tường, xã Mỹ Thọ (cũ) Đường lộ giới từ 18m đến 22m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu dân cư Chánh Tường, xã Mỹ Thọ (cũ) Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu dân cư Chánh Tường, xã Mỹ Thọ (cũ) Đường lộ giới < 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường trong khu TĐC Các tuyến đường trong Tái định cư triều cường thôn Xuân Bình - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường trong khu TĐC Các tuyến đường trong Tái định cư triều cường thôn Tân Phụng - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Dự án Tái định cư phục vụ khu công nghiệp Phù Mỹ và các dự án lân cận (khu tái định cư Mỹ Thọ) Các tuyến đường nội bộ - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Dự án Tái định cư phục vụ khu công nghiệp Phù Mỹ và các dự án lân cận (khu tái định cư Mỹ Thọ) Tuyến đường tiếp giáp với đường kết nối cao tốc Bắc Nam - Nam về khu Công nghiệp Phù Mỹ và Cảng Phù Mỹ) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường trong khu DA Tái định cư phục vụ khu công nghiệp Phù Mỹ và các dự án lân cận (khu tái định cư Mỹ An) Các tuyến đường nội bộ - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường trong khu DA Tái định cư phục vụ khu công nghiệp Phù Mỹ và các dự án lân cận (khu tái định cư Mỹ An) Tuyến đường tiếp giáp với đường ven biển ĐT 639 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường trong khu dân cư nông thôn Khu dân cư quy hoạch mới sau nhà hàng Thông Thái - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các tuyến đường trong khu dân cư nông thôn Khu dân cư quy hoạch mới sau trụ sở thôn Xuân Thạnh - |
Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 22 m đến dưới 30m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 18m đến dưới 22m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới < 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 204.000 | 172.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 204.000 | 172.000 | 144.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 176.000 | 148.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Làng nghề hải sản khô xuất khẩu Mỹ An Các lô đất quay mặt đường tỉnh lộ 639 - |
Đất SX-KD | 209.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Làng nghề hải sản khô xuất khẩu Mỹ An Các lô đất thuộc đường nội bộ Làng nghề - |
Đất SX-KD | 172.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Xã Phù Mỹ Đông Đất, đá, cát, sỏi - |
Đất khoáng sản | 258.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Xã Phù Mỹ Đông Ti tan, vàng - |
Đất khoáng sản | 527.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Xã Phù Mỹ Đông Tài nguyên và khoáng sản khác - |
Đất khoáng sản | 392.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Xã Phù Mỹ Đông - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Xã Phù Mỹ Đông - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Xã Phù Mỹ Đông - |
Đất trồng cây lâu năm | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Xã Phù Mỹ Đông - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Xã Phù Mỹ Đông Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản - |
Đất nông nghiệp khác | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Xã Phù Mỹ Đông - |
Đất rừng sản xuất | 26.000 | 22.000 | 19.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Xã Phù Mỹ Đông - |
Đất rừng phòng hộ | 20.800 | 17.600 | 15.200 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Xã Phù Mỹ Đông - |
Đất rừng đặc dụng | 20.800 | 17.600 | 15.200 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Đông |
Xã Phù Mỹ Đông - |
Đất làm muối | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Trục đường Quốc lộ 1A Cầu Phù Ly - Giáp nhà ông Cung |
Đất ở nông thôn | 6.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Trục đường Quốc lộ 1A Nhà ông Cung - Hết nhà ông Phước |
Đất ở nông thôn | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Trục đường Quốc lộ 1A Hết nhà ông Phước - Đến giáp Cầu Bốn Thôn |
Đất ở nông thôn | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường tỉnh lộ 638 Cầu Suối Đực (ranh giới xã Hòa Hội và xã Phù Mỹ Nam) - Giáp Cầu Sắt thôn Vạn Thiện |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường tỉnh lộ 638 Cầu Sắt thôn Vạn Thiện - Giáp nhà ông Đoan thôn Vạn Phước Đông |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường tỉnh lộ 638 Nhà ông Đoan thôn Vạn Phước Đông - Giáp Trụ sở thôn Đại Sơn |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường tỉnh lộ 638 Trụ sở thôn Đại Sơn - Giáp cầu Trắng xã Phù Mỹ Tây |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Tuyến đường liên huyện từ thị trấn Phù Mỹ cũ đi Cát Minh (huyện Phù Cát cũ) Ranh giới xã Phù Mỹ, xã Phù Mỹ Nam - Giáp ranh giới xã Phù Mỹ Nam, xã An Lương |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ giáp Ngã tư đường Nhà Đá - An Lương (Cây xăng Dầu Vạn Phước, thôn Vạn Ninh 1, xã Mỹ Tài cũ) đến giáp nhà ông Kha (ngã ba đường đi vào nhà ông Đoan) thôn Vạn Ninh 2 Cây xăng Dầu Vạn Phước, thôn Vạn Ninh 1 - Giáp nhà ông Diệp Tấn Lộc, thôn Vạn Ninh 1 |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ giáp Ngã tư đường Nhà Đá - An Lương (Cây xăng Dầu Vạn Phước, thôn Vạn Ninh 1, xã Mỹ Tài cũ) đến giáp nhà ông Kha (ngã ba đường đi vào nhà ông Đoan) thôn Vạn Ninh 2 Nhà ông Diệp Tấn Lộc, thôn Vạn Ninh 1 - Giáp nhà ông Kha (ngã ba đường đi vào nhà ông Đoan) thôn Vạn Ninh 2 |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (nhà ông Bích thôn Vạn Thiện, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp mương K3 thôn Hữu Lộc, xã Mỹ Hiệp (cũ) QL 1A (nhà ông Bích) - Giáp đường sắt |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (nhà ông Bích thôn Vạn Thiện, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp mương K3 thôn Hữu Lộc, xã Mỹ Hiệp (cũ) Đường sắt - Giáp mương K3 thôn Hữu Lộc |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (trụ sở thôn Bình Long, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 thôn Vạn Phước Tây QL 1A (trụ sở thôn Bình Long) - Giáp đường sắt |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (trụ sở thôn Bình Long, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 thôn Vạn Phước Tây Đường sắt - Giáp đường tỉnh lộ 638 thôn Vạn Phước Tây |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (trụ sở thôn Bình Long, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 thôn Vạn Phước Tây QL 1A trụ sở HTXNN 1 - Giáp đường sắt |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (trụ sở thôn Bình Long, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 thôn Vạn Phước Tây Đường sắt - Giáp đường tỉnh lộ tỉnh lộ 638 |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (nhà ông Học, thôn Vạn Phước Đông, xã Mỹ Hiệp cũ) đến hết Trường tiểu học số 1 Mỹ Hiệp QL 1A (nhà ông Học, thôn Vạn Phước Đông) - Giáp ngã 3 đường phía Tây nhà bà Nguyễn Thị Thời) |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (nhà ông Tuấn, thôn An Trinh, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp nhà ông Phúc thôn An Trinh (hết đường) QL 1A (nhà ông Tuấn, thôn An Trinh, xã Mỹ Hiệp) - Giáp nhà ông Phúc thôn An Trinh (hết đường) |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Cây số 7, thôn An Trinh, xã Mỹ Hiệp cũ đến giáp ngã 3 đội 1, thôn An Trinh (nhà ông Thắng) và đoạn từ cầu Đinh đến giáp nhà ông Hòa (giáp đường Nhà Đá - An Lương) QL 1A (cây số 7) - Giáp cầu Đình |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Cây số 7, thôn An Trinh, xã Mỹ Hiệp cũ đến giáp ngã 3 đội 1, thôn An Trinh (nhà ông Thắng) và đoạn từ cầu Đinh đến giáp nhà ông Hòa (giáp đường Nhà Đá - An Lương) Cầu Đình - Giáp đến giáp ngã 3 đội 1, thôn An Trinh (nhà ông Thắng) |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Cây số 7, thôn An Trinh, xã Mỹ Hiệp cũ đến giáp ngã 3 đội 1, thôn An Trinh (nhà ông Thắng) và đoạn từ cầu Đinh đến giáp nhà ông Hòa (giáp đường Nhà Đá - An Lương) Cầu Đình - Giáp nhà ông Hòa (giáp đường Nhà Đá |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (đường phía Nam chợ Tân Dân, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp nhà ông Sang thôn An Trinh (trọn đường) và các tuyến đường nội bộ chợ Tân Dân, xã Mỹ Hiệp cũ QL 1A (đường phía Nam chợ Tân Dân, xã Mỹ Hiệp) - Giáp nhà ông Sang thôn An Trinh |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (nhà ông Đức, thôn Đại Thuận, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 QL 1A (nhà ông Đức, thôn Đại Thuận, xã Mỹ Hiệp cũ) - Giáp đường sắt |
Đất ở nông thôn | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (nhà ông Đức, thôn Đại Thuận, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 Đường sắt - Giáp đường tỉnh lộ 638 |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Ngã tư Nhà Đá, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 QL 1A (Ngã tư nhà đá) - Giáp đường sắt |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Ngã tư Nhà Đá, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 Đường sắt - Đường tỉnh lộ 638 thôn Đại Thuận |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Từ Trạm xá xã, thôn Đại Thuận, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường sắt QL 1A (Từ Trạm xá xã, thôn Đại Thuận, xã Mỹ Hiệp cũ) - Giáp đường sắt |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Trụ sở HTXNN 2, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp trụ sở thôn Tú Dương, xã Mỹ Hiệp (cũ) QL 1A (Trụ sở HTXNN 2-3) - Giáp ngã 3 đường Vạn Lộc đi xã Phù Mỹ (gần Trụ sở thôn Tú Dương) - |
Đất ở nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Trụ sở HTXNN 2, xã Mỹ Hiệp cũ) đến hết Cụm Công nghiệp Đại Thạnh (đường trục chính Cụm Công nghiệp) QL 1A (Trụ sở HTXNN 2-3) - Giáp Cụm Công nghiệp Đại Thạnh - |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (quán cà phê Ruộng) đến Giáp ngã 3 đường bê tông (hết nhà ông Lê Đình Cựu) Đường từ QL 1A (quán cà phê Ruộng) - Giáp ngã 3 đường bê tông (hết nhà ông Lê Đình Cựu) |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
QL 1A (Nhà ông Em) đến Giáp đường sắt QL 1A (Nhà ông Em) - Giáp đường sắt |
Đất ở nông thôn | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Nhà bà Lộc, thôn Thạnh An, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 QL 1A (Nhà bà Lộc, thôn Thạnh An, xã Mỹ Hiệp cũ) - Giáp đường sắt |
Đất ở nông thôn | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Nhà bà Lộc, thôn Thạnh An, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 Cầu Cách Thuỷ (Khu tái định cư) - Giáp đường tỉnh lộ 638 |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Nhà bà Lộc, thôn Thạnh An, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 Đường sắt - Giáp Khu tái định cư thôn Thạnh An |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (cầu Sạp, thôn Trà Bình Đông, xã Mỹ Hiệp) đến giáp đường tỉnh lộ 638 Đoạn từ QL 1A (cầu Sạp, thôn Trà Bình Đông, xã Mỹ Hiệp cũ) - Giáp đường sắt |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (cầu Sạp, thôn Trà Bình Đông, xã Mỹ Hiệp) đến giáp đường tỉnh lộ 638 Đường sắt - Giáp đường tỉnh lộ 638 |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL IA (nhà ông Tân) đi giáp đường 638 thôn Vạn Phước Đông QL IA (nhà ông Tân) - Giáp đường sắt |
Đất ở nông thôn | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL IA (nhà ông Tân) đi giáp đường 638 thôn Vạn Phước Đông Đường sắt - Giáp đường 638 thôn Vạn Phước Đông |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL IA (nhà cô Giao) đến giáp Cụm công nghiệp Đại Thạnh Đường QL IA (nhà cô Giao) - Đến hết nhà ông Tám |
Đất ở nông thôn | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL IA (nhà cô Giao) đến giáp Cụm công nghiệp Đại Thạnh Nhà ông Tám - Giáp cụm công nghiệp Đại Thạnh |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ Cầu chui cao tốc (thôn Vạn Thiện) đi khu dân cư Gò Gia đến giáp nhà ông Trung Cầu chui cao tốc (thôn Vạn Thiện) - Giáp nhà ông Trung |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường Nhà Đá - An Lương Ngã tư Quốc lộ 1A - Giáp ngã 3 đường vào Cầu Đình (nhà ông Hòa thôn An Trinh) |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường Nhà Đá - An Lương Ngã 3 đường vào Cầu Đình (nhà ông Hòa thôn An Trinh) - Giáp đường vào chùa Thiên Phước |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường Nhà Đá - An Lương Đường vào chùa Thiên Phước - Giáp Dẹo Hòn Than |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường Nhà Đá - An Lương Dẹo Hòn Than - Giáp nhà ông Lê Văn Hùng (thôn Vạn Ninh 1) |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường Nhà Đá - An Lương Nhà ông Lê Văn Hùng (thôn Vạn Ninh 1) - Giáp cầu Đồng Khẩm 1 |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường Nhà Đá - An Lương Cầu Đồng Khẩm 1 - Giáp Nghĩa trang Liệt sỹ |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường Nhà Đá - An Lương Nghĩa trang liệt sỹ - Giáp cầu Suối Nhặc |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường Nhà Đá - An Lương Cầu Suối Nhặc - Giáp ranh xã An Lương và Phù Mỹ Nam |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Tuyến ngang chợ Nhà bà Thu - Giáp nhà ông Tuấn (tuyến nhà đá An Lương) |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Tuyến ngang chợ Nhà ông Dũng - Giáp nhà ông Minh (tuyến nhà đá An Lương) |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Tuyến đường giao thông nông thôn Ngã tư Trạm Y tế xã (cơ sở 2) - Giáp đường chợ Đỗ đi xã Phù Mỹ (ngõ nhà ông Đông) |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các tuyến đường trong khu dân cư Đồng Cát thôn Vạn Phước Đông lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các tuyến đường trong khu dân cư Bao Tuyển thôn An Trinh, lộ giới 5m - |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các tuyến đường trong khu dân cư mới thôn Đại Thuận, lộ giới 10m - |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các tuyến đường trong khu dân cư thôn Đại Thuận có lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu tái định cư thôn Đại Thuận Các đường trong khu tái định cư - |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu tái định cư thôn Thạnh An Các đường trong khu tái định cư - |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Bình Long, xã Mỹ Hiệp (cũ) Mặt đường Quốc lộ 1A - |
Đất ở nông thôn | 6.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Bình Long, xã Mỹ Hiệp (cũ) Đường lộ giới từ 22 m đến 30m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Bình Long, xã Mỹ Hiệp (cũ) Đường lộ giới từ 18m đến dưới 22m - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Bình Long, xã Mỹ Hiệp (cũ) Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Bình Long, xã Mỹ Hiệp (cũ) Đường lộ giới < 12m - |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 30m trở lên - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 22 m đến dưới 30m - |
Đất ở nông thôn | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 18m đến dưới 22m - |
Đất ở nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất ở nông thôn | 3.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới < 12m - |
Đất ở nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư thôn Kiên Phú Đường lộ giới 10,5m - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Dẹo Hòn Than, xã Mỹ Tài (cũ) Mặt đường Nhà Đá An Lương - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Dẹo Hòn Than, xã Mỹ Tài (cũ) Đường lộ giới từ 22 m đến 30m - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Dẹo Hòn Than, xã Mỹ Tài (cũ) Đường lộ giới từ 18m đến dưới 22m - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Dẹo Hòn Than, xã Mỹ Tài (cũ) Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Dẹo Hòn Than, xã Mỹ Tài (cũ) Đường lộ giới < 12m - |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N1, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 2.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N2, lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N3, lộ giới 19m - |
Đất ở nông thôn | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D1, lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D2, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 2.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D3, lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N1, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 2.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N2, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 2.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N3, lộ giới 13m - |
Đất ở nông thôn | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D1, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 2.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D2, lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 510.000 | 430.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 430.000 | 360.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 440.000 | 370.000 | 330.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Trục đường Quốc lộ 1A Cầu Phù Ly - Giáp nhà ông Cung |
Đất TM-DV nông thôn | 3.415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Trục đường Quốc lộ 1A Nhà ông Cung - Hết nhà ông Phước |
Đất TM-DV nông thôn | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Trục đường Quốc lộ 1A Hết nhà ông Phước - Đến giáp Cầu Bốn Thôn |
Đất TM-DV nông thôn | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường tỉnh lộ 638 Cầu Suối Đực (ranh giới xã Hòa Hội và xã Phù Mỹ Nam) - Giáp Cầu Sắt thôn Vạn Thiện |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường tỉnh lộ 638 Cầu Sắt thôn Vạn Thiện - Giáp nhà ông Đoan thôn Vạn Phước Đông |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường tỉnh lộ 638 Nhà ông Đoan thôn Vạn Phước Đông - Giáp Trụ sở thôn Đại Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường tỉnh lộ 638 Trụ sở thôn Đại Sơn - Giáp cầu Trắng xã Phù Mỹ Tây |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Tuyến đường liên huyện từ thị trấn Phù Mỹ cũ đi Cát Minh (huyện Phù Cát cũ) Ranh giới xã Phù Mỹ, xã Phù Mỹ Nam - Giáp ranh giới xã Phù Mỹ Nam, xã An Lương |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ giáp Ngã tư đường Nhà Đá - An Lương (Cây xăng Dầu Vạn Phước, thôn Vạn Ninh 1, xã Mỹ Tài cũ) đến giáp nhà ông Kha (ngã ba đường đi vào nhà ông Đoan) thôn Vạn Ninh 2 Cây xăng Dầu Vạn Phước, thôn Vạn Ninh 1 - Giáp nhà ông Diệp Tấn Lộc, thôn Vạn Ninh 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ giáp Ngã tư đường Nhà Đá - An Lương (Cây xăng Dầu Vạn Phước, thôn Vạn Ninh 1, xã Mỹ Tài cũ) đến giáp nhà ông Kha (ngã ba đường đi vào nhà ông Đoan) thôn Vạn Ninh 2 Nhà ông Diệp Tấn Lộc, thôn Vạn Ninh 1 - Giáp nhà ông Kha (ngã ba đường đi vào nhà ông Đoan) thôn Vạn Ninh 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (nhà ông Bích thôn Vạn Thiện, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp mương K3 thôn Hữu Lộc, xã Mỹ Hiệp (cũ) QL 1A (nhà ông Bích) - Giáp đường sắt |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (nhà ông Bích thôn Vạn Thiện, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp mương K3 thôn Hữu Lộc, xã Mỹ Hiệp (cũ) Đường sắt - Giáp mương K3 thôn Hữu Lộc |
Đất TM-DV nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (trụ sở thôn Bình Long, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 thôn Vạn Phước Tây QL 1A (trụ sở thôn Bình Long) - Giáp đường sắt |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (trụ sở thôn Bình Long, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 thôn Vạn Phước Tây Đường sắt - Giáp đường tỉnh lộ 638 thôn Vạn Phước Tây |
Đất TM-DV nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (trụ sở thôn Bình Long, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 thôn Vạn Phước Tây QL 1A trụ sở HTXNN 1 - Giáp đường sắt |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (trụ sở thôn Bình Long, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 thôn Vạn Phước Tây Đường sắt - Giáp đường tỉnh lộ tỉnh lộ 638 |
Đất TM-DV nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (nhà ông Học, thôn Vạn Phước Đông, xã Mỹ Hiệp cũ) đến hết Trường tiểu học số 1 Mỹ Hiệp QL 1A (nhà ông Học, thôn Vạn Phước Đông) - Giáp ngã 3 đường phía Tây nhà bà Nguyễn Thị Thời) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (nhà ông Tuấn, thôn An Trinh, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp nhà ông Phúc thôn An Trinh (hết đường) QL 1A (nhà ông Tuấn, thôn An Trinh, xã Mỹ Hiệp) - Giáp nhà ông Phúc thôn An Trinh (hết đường) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Cây số 7, thôn An Trinh, xã Mỹ Hiệp cũ đến giáp ngã 3 đội 1, thôn An Trinh (nhà ông Thắng) và đoạn từ cầu Đinh đến giáp nhà ông Hòa (giáp đường Nhà Đá - An Lương) QL 1A (cây số 7) - Giáp cầu Đình |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Cây số 7, thôn An Trinh, xã Mỹ Hiệp cũ đến giáp ngã 3 đội 1, thôn An Trinh (nhà ông Thắng) và đoạn từ cầu Đinh đến giáp nhà ông Hòa (giáp đường Nhà Đá - An Lương) Cầu Đình - Giáp đến giáp ngã 3 đội 1, thôn An Trinh (nhà ông Thắng) |
Đất TM-DV nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Cây số 7, thôn An Trinh, xã Mỹ Hiệp cũ đến giáp ngã 3 đội 1, thôn An Trinh (nhà ông Thắng) và đoạn từ cầu Đinh đến giáp nhà ông Hòa (giáp đường Nhà Đá - An Lương) Cầu Đình - Giáp nhà ông Hòa (giáp đường Nhà Đá |
Đất TM-DV nông thôn | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (đường phía Nam chợ Tân Dân, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp nhà ông Sang thôn An Trinh (trọn đường) và các tuyến đường nội bộ chợ Tân Dân, xã Mỹ Hiệp cũ QL 1A (đường phía Nam chợ Tân Dân, xã Mỹ Hiệp) - Giáp nhà ông Sang thôn An Trinh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (nhà ông Đức, thôn Đại Thuận, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 QL 1A (nhà ông Đức, thôn Đại Thuận, xã Mỹ Hiệp cũ) - Giáp đường sắt |
Đất TM-DV nông thôn | 1.425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (nhà ông Đức, thôn Đại Thuận, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 Đường sắt - Giáp đường tỉnh lộ 638 |
Đất TM-DV nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Ngã tư Nhà Đá, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 QL 1A (Ngã tư nhà đá) - Giáp đường sắt |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Ngã tư Nhà Đá, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 Đường sắt - Đường tỉnh lộ 638 thôn Đại Thuận |
Đất TM-DV nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Từ Trạm xá xã, thôn Đại Thuận, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường sắt QL 1A (Từ Trạm xá xã, thôn Đại Thuận, xã Mỹ Hiệp cũ) - Giáp đường sắt |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Trụ sở HTXNN 2, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp trụ sở thôn Tú Dương, xã Mỹ Hiệp (cũ) QL 1A (Trụ sở HTXNN 2-3) - Giáp ngã 3 đường Vạn Lộc đi xã Phù Mỹ (gần Trụ sở thôn Tú Dương) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Trụ sở HTXNN 2, xã Mỹ Hiệp cũ) đến hết Cụm Công nghiệp Đại Thạnh (đường trục chính Cụm Công nghiệp) QL 1A (Trụ sở HTXNN 2-3) - Giáp Cụm Công nghiệp Đại Thạnh - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (quán cà phê Ruộng) đến Giáp ngã 3 đường bê tông (hết nhà ông Lê Đình Cựu) Đường từ QL 1A (quán cà phê Ruộng) - Giáp ngã 3 đường bê tông (hết nhà ông Lê Đình Cựu) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
QL 1A (Nhà ông Em) đến Giáp đường sắt QL 1A (Nhà ông Em) - Giáp đường sắt |
Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Nhà bà Lộc, thôn Thạnh An, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 QL 1A (Nhà bà Lộc, thôn Thạnh An, xã Mỹ Hiệp cũ) - Giáp đường sắt |
Đất TM-DV nông thôn | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Nhà bà Lộc, thôn Thạnh An, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 Cầu Cách Thuỷ (Khu tái định cư) - Giáp đường tỉnh lộ 638 |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Nhà bà Lộc, thôn Thạnh An, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 Đường sắt - Giáp Khu tái định cư thôn Thạnh An |
Đất TM-DV nông thôn | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (cầu Sạp, thôn Trà Bình Đông, xã Mỹ Hiệp) đến giáp đường tỉnh lộ 638 Đoạn từ QL 1A (cầu Sạp, thôn Trà Bình Đông, xã Mỹ Hiệp cũ) - Giáp đường sắt |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (cầu Sạp, thôn Trà Bình Đông, xã Mỹ Hiệp) đến giáp đường tỉnh lộ 638 Đường sắt - Giáp đường tỉnh lộ 638 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL IA (nhà ông Tân) đi giáp đường 638 thôn Vạn Phước Đông QL IA (nhà ông Tân) - Giáp đường sắt |
Đất TM-DV nông thôn | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL IA (nhà ông Tân) đi giáp đường 638 thôn Vạn Phước Đông Đường sắt - Giáp đường 638 thôn Vạn Phước Đông |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL IA (nhà cô Giao) đến giáp Cụm công nghiệp Đại Thạnh Đường QL IA (nhà cô Giao) - Đến hết nhà ông Tám |
Đất TM-DV nông thôn | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL IA (nhà cô Giao) đến giáp Cụm công nghiệp Đại Thạnh Nhà ông Tám - Giáp cụm công nghiệp Đại Thạnh |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ Cầu chui cao tốc (thôn Vạn Thiện) đi khu dân cư Gò Gia đến giáp nhà ông Trung Cầu chui cao tốc (thôn Vạn Thiện) - Giáp nhà ông Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường Nhà Đá - An Lương Ngã tư Quốc lộ 1A - Giáp ngã 3 đường vào Cầu Đình (nhà ông Hòa thôn An Trinh) |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường Nhà Đá - An Lương Ngã 3 đường vào Cầu Đình (nhà ông Hòa thôn An Trinh) - Giáp đường vào chùa Thiên Phước |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường Nhà Đá - An Lương Đường vào chùa Thiên Phước - Giáp Dẹo Hòn Than |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường Nhà Đá - An Lương Dẹo Hòn Than - Giáp nhà ông Lê Văn Hùng (thôn Vạn Ninh 1) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường Nhà Đá - An Lương Nhà ông Lê Văn Hùng (thôn Vạn Ninh 1) - Giáp cầu Đồng Khẩm 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường Nhà Đá - An Lương Cầu Đồng Khẩm 1 - Giáp Nghĩa trang Liệt sỹ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường Nhà Đá - An Lương Nghĩa trang liệt sỹ - Giáp cầu Suối Nhặc |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường Nhà Đá - An Lương Cầu Suối Nhặc - Giáp ranh xã An Lương và Phù Mỹ Nam |
Đất TM-DV nông thôn | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Tuyến ngang chợ Nhà bà Thu - Giáp nhà ông Tuấn (tuyến nhà đá An Lương) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Tuyến ngang chợ Nhà ông Dũng - Giáp nhà ông Minh (tuyến nhà đá An Lương) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Tuyến đường giao thông nông thôn Ngã tư Trạm Y tế xã (cơ sở 2) - Giáp đường chợ Đỗ đi xã Phù Mỹ (ngõ nhà ông Đông) |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các tuyến đường trong khu dân cư Đồng Cát thôn Vạn Phước Đông lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các tuyến đường trong khu dân cư Bao Tuyển thôn An Trinh, lộ giới 5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các tuyến đường trong khu dân cư mới thôn Đại Thuận, lộ giới 10m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các tuyến đường trong khu dân cư thôn Đại Thuận có lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu tái định cư thôn Đại Thuận Các đường trong khu tái định cư - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu tái định cư thôn Thạnh An Các đường trong khu tái định cư - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Bình Long, xã Mỹ Hiệp (cũ) Mặt đường Quốc lộ 1A - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Bình Long, xã Mỹ Hiệp (cũ) Đường lộ giới từ 22 m đến 30m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Bình Long, xã Mỹ Hiệp (cũ) Đường lộ giới từ 18m đến dưới 22m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Bình Long, xã Mỹ Hiệp (cũ) Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Bình Long, xã Mỹ Hiệp (cũ) Đường lộ giới < 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 30m trở lên - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 22 m đến dưới 30m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 18m đến dưới 22m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới < 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư thôn Kiên Phú Đường lộ giới 10,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Dẹo Hòn Than, xã Mỹ Tài (cũ) Mặt đường Nhà Đá An Lương - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Dẹo Hòn Than, xã Mỹ Tài (cũ) Đường lộ giới từ 22 m đến 30m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Dẹo Hòn Than, xã Mỹ Tài (cũ) Đường lộ giới từ 18m đến dưới 22m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Dẹo Hòn Than, xã Mỹ Tài (cũ) Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Dẹo Hòn Than, xã Mỹ Tài (cũ) Đường lộ giới < 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N1, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N2, lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N3, lộ giới 19m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D1, lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D2, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D3, lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N1, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N2, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N3, lộ giới 13m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D1, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D2, lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | 255.000 | 215.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 255.000 | 215.000 | 180.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | 185.000 | 165.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Trục đường Quốc lộ 1A Cầu Phù Ly - Giáp nhà ông Cung |
Đất SX-KD nông thôn | 2.732.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Trục đường Quốc lộ 1A Nhà ông Cung - Hết nhà ông Phước |
Đất SX-KD nông thôn | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Trục đường Quốc lộ 1A Hết nhà ông Phước - Đến giáp Cầu Bốn Thôn |
Đất SX-KD nông thôn | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường tỉnh lộ 638 Cầu Suối Đực (ranh giới xã Hòa Hội và xã Phù Mỹ Nam) - Giáp Cầu Sắt thôn Vạn Thiện |
Đất SX-KD nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường tỉnh lộ 638 Cầu Sắt thôn Vạn Thiện - Giáp nhà ông Đoan thôn Vạn Phước Đông |
Đất SX-KD nông thôn | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường tỉnh lộ 638 Nhà ông Đoan thôn Vạn Phước Đông - Giáp Trụ sở thôn Đại Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường tỉnh lộ 638 Trụ sở thôn Đại Sơn - Giáp cầu Trắng xã Phù Mỹ Tây |
Đất SX-KD nông thôn | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Tuyến đường liên huyện từ thị trấn Phù Mỹ cũ đi Cát Minh (huyện Phù Cát cũ) Ranh giới xã Phù Mỹ, xã Phù Mỹ Nam - Giáp ranh giới xã Phù Mỹ Nam, xã An Lương |
Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ giáp Ngã tư đường Nhà Đá - An Lương (Cây xăng Dầu Vạn Phước, thôn Vạn Ninh 1, xã Mỹ Tài cũ) đến giáp nhà ông Kha (ngã ba đường đi vào nhà ông Đoan) thôn Vạn Ninh 2 Cây xăng Dầu Vạn Phước, thôn Vạn Ninh 1 - Giáp nhà ông Diệp Tấn Lộc, thôn Vạn Ninh 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ giáp Ngã tư đường Nhà Đá - An Lương (Cây xăng Dầu Vạn Phước, thôn Vạn Ninh 1, xã Mỹ Tài cũ) đến giáp nhà ông Kha (ngã ba đường đi vào nhà ông Đoan) thôn Vạn Ninh 2 Nhà ông Diệp Tấn Lộc, thôn Vạn Ninh 1 - Giáp nhà ông Kha (ngã ba đường đi vào nhà ông Đoan) thôn Vạn Ninh 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (nhà ông Bích thôn Vạn Thiện, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp mương K3 thôn Hữu Lộc, xã Mỹ Hiệp (cũ) QL 1A (nhà ông Bích) - Giáp đường sắt |
Đất SX-KD nông thôn | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (nhà ông Bích thôn Vạn Thiện, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp mương K3 thôn Hữu Lộc, xã Mỹ Hiệp (cũ) Đường sắt - Giáp mương K3 thôn Hữu Lộc |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (trụ sở thôn Bình Long, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 thôn Vạn Phước Tây QL 1A (trụ sở thôn Bình Long) - Giáp đường sắt |
Đất SX-KD nông thôn | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (trụ sở thôn Bình Long, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 thôn Vạn Phước Tây Đường sắt - Giáp đường tỉnh lộ 638 thôn Vạn Phước Tây |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (trụ sở thôn Bình Long, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 thôn Vạn Phước Tây QL 1A trụ sở HTXNN 1 - Giáp đường sắt |
Đất SX-KD nông thôn | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (trụ sở thôn Bình Long, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 thôn Vạn Phước Tây Đường sắt - Giáp đường tỉnh lộ tỉnh lộ 638 |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (nhà ông Học, thôn Vạn Phước Đông, xã Mỹ Hiệp cũ) đến hết Trường tiểu học số 1 Mỹ Hiệp QL 1A (nhà ông Học, thôn Vạn Phước Đông) - Giáp ngã 3 đường phía Tây nhà bà Nguyễn Thị Thời) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (nhà ông Tuấn, thôn An Trinh, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp nhà ông Phúc thôn An Trinh (hết đường) QL 1A (nhà ông Tuấn, thôn An Trinh, xã Mỹ Hiệp) - Giáp nhà ông Phúc thôn An Trinh (hết đường) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Cây số 7, thôn An Trinh, xã Mỹ Hiệp cũ đến giáp ngã 3 đội 1, thôn An Trinh (nhà ông Thắng) và đoạn từ cầu Đinh đến giáp nhà ông Hòa (giáp đường Nhà Đá - An Lương) QL 1A (cây số 7) - Giáp cầu Đình |
Đất SX-KD nông thôn | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Cây số 7, thôn An Trinh, xã Mỹ Hiệp cũ đến giáp ngã 3 đội 1, thôn An Trinh (nhà ông Thắng) và đoạn từ cầu Đinh đến giáp nhà ông Hòa (giáp đường Nhà Đá - An Lương) Cầu Đình - Giáp đến giáp ngã 3 đội 1, thôn An Trinh (nhà ông Thắng) |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Cây số 7, thôn An Trinh, xã Mỹ Hiệp cũ đến giáp ngã 3 đội 1, thôn An Trinh (nhà ông Thắng) và đoạn từ cầu Đinh đến giáp nhà ông Hòa (giáp đường Nhà Đá - An Lương) Cầu Đình - Giáp nhà ông Hòa (giáp đường Nhà Đá |
Đất SX-KD nông thôn | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (đường phía Nam chợ Tân Dân, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp nhà ông Sang thôn An Trinh (trọn đường) và các tuyến đường nội bộ chợ Tân Dân, xã Mỹ Hiệp cũ QL 1A (đường phía Nam chợ Tân Dân, xã Mỹ Hiệp) - Giáp nhà ông Sang thôn An Trinh |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (nhà ông Đức, thôn Đại Thuận, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 QL 1A (nhà ông Đức, thôn Đại Thuận, xã Mỹ Hiệp cũ) - Giáp đường sắt |
Đất SX-KD nông thôn | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (nhà ông Đức, thôn Đại Thuận, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 Đường sắt - Giáp đường tỉnh lộ 638 |
Đất SX-KD nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Ngã tư Nhà Đá, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 QL 1A (Ngã tư nhà đá) - Giáp đường sắt |
Đất SX-KD nông thôn | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Ngã tư Nhà Đá, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 Đường sắt - Đường tỉnh lộ 638 thôn Đại Thuận |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Từ Trạm xá xã, thôn Đại Thuận, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường sắt QL 1A (Từ Trạm xá xã, thôn Đại Thuận, xã Mỹ Hiệp cũ) - Giáp đường sắt |
Đất SX-KD nông thôn | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Trụ sở HTXNN 2, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp trụ sở thôn Tú Dương, xã Mỹ Hiệp (cũ) QL 1A (Trụ sở HTXNN 2-3) - Giáp ngã 3 đường Vạn Lộc đi xã Phù Mỹ (gần Trụ sở thôn Tú Dương) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Trụ sở HTXNN 2, xã Mỹ Hiệp cũ) đến hết Cụm Công nghiệp Đại Thạnh (đường trục chính Cụm Công nghiệp) QL 1A (Trụ sở HTXNN 2-3) - Giáp Cụm Công nghiệp Đại Thạnh - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (quán cà phê Ruộng) đến Giáp ngã 3 đường bê tông (hết nhà ông Lê Đình Cựu) Đường từ QL 1A (quán cà phê Ruộng) - Giáp ngã 3 đường bê tông (hết nhà ông Lê Đình Cựu) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
QL 1A (Nhà ông Em) đến Giáp đường sắt QL 1A (Nhà ông Em) - Giáp đường sắt |
Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Nhà bà Lộc, thôn Thạnh An, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 QL 1A (Nhà bà Lộc, thôn Thạnh An, xã Mỹ Hiệp cũ) - Giáp đường sắt |
Đất SX-KD nông thôn | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Nhà bà Lộc, thôn Thạnh An, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 Cầu Cách Thuỷ (Khu tái định cư) - Giáp đường tỉnh lộ 638 |
Đất SX-KD nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (Nhà bà Lộc, thôn Thạnh An, xã Mỹ Hiệp cũ) đến giáp đường tỉnh lộ 638 Đường sắt - Giáp Khu tái định cư thôn Thạnh An |
Đất SX-KD nông thôn | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (cầu Sạp, thôn Trà Bình Đông, xã Mỹ Hiệp) đến giáp đường tỉnh lộ 638 Đoạn từ QL 1A (cầu Sạp, thôn Trà Bình Đông, xã Mỹ Hiệp cũ) - Giáp đường sắt |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL 1A (cầu Sạp, thôn Trà Bình Đông, xã Mỹ Hiệp) đến giáp đường tỉnh lộ 638 Đường sắt - Giáp đường tỉnh lộ 638 |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL IA (nhà ông Tân) đi giáp đường 638 thôn Vạn Phước Đông QL IA (nhà ông Tân) - Giáp đường sắt |
Đất SX-KD nông thôn | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL IA (nhà ông Tân) đi giáp đường 638 thôn Vạn Phước Đông Đường sắt - Giáp đường 638 thôn Vạn Phước Đông |
Đất SX-KD nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL IA (nhà cô Giao) đến giáp Cụm công nghiệp Đại Thạnh Đường QL IA (nhà cô Giao) - Đến hết nhà ông Tám |
Đất SX-KD nông thôn | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ QL IA (nhà cô Giao) đến giáp Cụm công nghiệp Đại Thạnh Nhà ông Tám - Giáp cụm công nghiệp Đại Thạnh |
Đất SX-KD nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường từ Cầu chui cao tốc (thôn Vạn Thiện) đi khu dân cư Gò Gia đến giáp nhà ông Trung Cầu chui cao tốc (thôn Vạn Thiện) - Giáp nhà ông Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường Nhà Đá - An Lương Ngã tư Quốc lộ 1A - Giáp ngã 3 đường vào Cầu Đình (nhà ông Hòa thôn An Trinh) |
Đất SX-KD nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường Nhà Đá - An Lương Ngã 3 đường vào Cầu Đình (nhà ông Hòa thôn An Trinh) - Giáp đường vào chùa Thiên Phước |
Đất SX-KD nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường Nhà Đá - An Lương Đường vào chùa Thiên Phước - Giáp Dẹo Hòn Than |
Đất SX-KD nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường Nhà Đá - An Lương Dẹo Hòn Than - Giáp nhà ông Lê Văn Hùng (thôn Vạn Ninh 1) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường Nhà Đá - An Lương Nhà ông Lê Văn Hùng (thôn Vạn Ninh 1) - Giáp cầu Đồng Khẩm 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường Nhà Đá - An Lương Cầu Đồng Khẩm 1 - Giáp Nghĩa trang Liệt sỹ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường Nhà Đá - An Lương Nghĩa trang liệt sỹ - Giáp cầu Suối Nhặc |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Đường Nhà Đá - An Lương Cầu Suối Nhặc - Giáp ranh xã An Lương và Phù Mỹ Nam |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Tuyến ngang chợ Nhà bà Thu - Giáp nhà ông Tuấn (tuyến nhà đá An Lương) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Tuyến ngang chợ Nhà ông Dũng - Giáp nhà ông Minh (tuyến nhà đá An Lương) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Tuyến đường giao thông nông thôn Ngã tư Trạm Y tế xã (cơ sở 2) - Giáp đường chợ Đỗ đi xã Phù Mỹ (ngõ nhà ông Đông) |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các tuyến đường trong khu dân cư Đồng Cát thôn Vạn Phước Đông lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các tuyến đường trong khu dân cư Bao Tuyển thôn An Trinh, lộ giới 5m - |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các tuyến đường trong khu dân cư mới thôn Đại Thuận, lộ giới 10m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các tuyến đường trong khu dân cư thôn Đại Thuận có lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu tái định cư thôn Đại Thuận Các đường trong khu tái định cư - |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu tái định cư thôn Thạnh An Các đường trong khu tái định cư - |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Bình Long, xã Mỹ Hiệp (cũ) Mặt đường Quốc lộ 1A - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.732.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Bình Long, xã Mỹ Hiệp (cũ) Đường lộ giới từ 22 m đến 30m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Bình Long, xã Mỹ Hiệp (cũ) Đường lộ giới từ 18m đến dưới 22m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Bình Long, xã Mỹ Hiệp (cũ) Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Bình Long, xã Mỹ Hiệp (cũ) Đường lộ giới < 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 30m trở lên - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 22 m đến dưới 30m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.764.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 18m đến dưới 22m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới < 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư thôn Kiên Phú Đường lộ giới 10,5m - |
Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Dẹo Hòn Than, xã Mỹ Tài (cũ) Mặt đường Nhà Đá An Lương - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Dẹo Hòn Than, xã Mỹ Tài (cũ) Đường lộ giới từ 22 m đến 30m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Dẹo Hòn Than, xã Mỹ Tài (cũ) Đường lộ giới từ 18m đến dưới 22m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Dẹo Hòn Than, xã Mỹ Tài (cũ) Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu dân cư Dẹo Hòn Than, xã Mỹ Tài (cũ) Đường lộ giới < 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N1, lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 964.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N2, lộ giới 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N3, lộ giới 19m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.056.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D1, lộ giới 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D2, lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 964.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D3, lộ giới 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N1, lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 964.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N2, lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 964.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N3, lộ giới 13m - |
Đất SX-KD nông thôn | 940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D1, lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 964.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu Tái định cư Thôn Thạnh An phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường D2, lộ giới 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 204.000 | 172.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 204.000 | 172.000 | 144.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 176.000 | 148.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Cụm Công nghiệp Đại Thạnh (thuộc xã Mỹ Hiệp), (Kể cả Khu đất thuê của Doanh nghiệp tư nhân Minh Phú) Toàn khu - |
Đất SX-KD | 319.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Xã Phù Mỹ Nam Đất, đá, cát, sỏi - |
Đất khoáng sản | 258.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Xã Phù Mỹ Nam Ti tan, vàng - |
Đất khoáng sản | 527.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Xã Phù Mỹ Nam Tài nguyên và khoáng sản khác - |
Đất khoáng sản | 392.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Xã Phù Mỹ Nam - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Xã Phù Mỹ Nam - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Xã Phù Mỹ Nam - |
Đất trồng cây lâu năm | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Xã Phù Mỹ Nam - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Xã Phù Mỹ Nam Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản - |
Đất nông nghiệp khác | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Xã Phù Mỹ Nam - |
Đất rừng sản xuất | 26.000 | 22.000 | 19.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Xã Phù Mỹ Nam - |
Đất rừng phòng hộ | 20.800 | 17.600 | 15.200 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Nam |
Xã Phù Mỹ Nam - |
Đất rừng đặc dụng | 20.800 | 17.600 | 15.200 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Trục đường Quốc lộ 1A Đầu đường vào hồ Diêm Tiêu (Giáp ranh xã Phù Mỹ) - Dốc Mã Đá |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Trục đường Quốc lộ 1A Dốc Mã Đá - Giáp xã Bình Dương |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến tránh QL1A mới Km 0 (dốc Mả Đá) - Km 0 + 800 (ngã ba nhà ông Giảng) |
Đất ở nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến tránh QL1A mới Km 0 + 800 (ngã ba nhà ông Giảng) - Giáp ranh xã Phù Mỹ |
Đất ở nông thôn | 1.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Đường tỉnh lộ 638 Cầu Trắng xã Phù Mỹ Tây - Giáp cầu Gõ Vàng lớn (đoạn qua xã Phù Mỹ Tây) |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Đường tỉnh lộ 638 Cầu Gõ Vàng lớn (đoạn qua xã Phù Mỹ Tây) - Giáp Cầu Cây Da |
Đất ở nông thôn | 3.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Đường tỉnh lộ 638 Cầu Cây Da - Giáp gò Cối xã Phù Mỹ Tây |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Đường tỉnh lộ 638 Gò Cối xã Phù Mỹ Tây - Giáp ĐT 631 cũ (nhà bà Phố) |
Đất ở nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Đường tỉnh lộ 638 Nhà bà Phố (đầu tuyến ĐT 638 đi ĐT 639) - Nhà ông Thưởng (kế nhà ông Phi) |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Đường tỉnh lộ 638 Hết thổ cư nhà bà Phạm Thị Lệ - Giáp ranh giới xã Hoài Ân |
Đất ở nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến đường kết nối ĐT 638 đi ĐT 639 Đầu tuyến (giáp ĐT638 đi ĐT639) ngã ba nhà bà Phố - Hết nhà bà Nguyễn Thị Mai |
Đất ở nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến đường kết nối ĐT 638 đi ĐT 639 Hết nhà bà Nguyễn Thị Mai - Cầu Ván 1 |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến đường liên xã (từ giáp đường Chu Văn An, thị trấn Phù Mỹ cũ đến hồ Hội Khánh) Đường xe lửa - Giáp Khu tái định cư thôn An Lạc 2 |
Đất ở nông thôn | 4.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến đường liên xã (từ giáp đường Chu Văn An, thị trấn Phù Mỹ cũ đến hồ Hội Khánh) Giáp Khu tái định cư thôn An Lạc 2 - Giáp đường ĐT 638 |
Đất ở nông thôn | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến đường liên xã (từ giáp đường Chu Văn An, thị trấn Phù Mỹ cũ đến hồ Hội Khánh) Đường ĐT 638 - Giáp cầu Bán sĩ |
Đất ở nông thôn | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến đường liên xã (từ giáp đường Chu Văn An, thị trấn Phù Mỹ cũ đến hồ Hội Khánh) Cầu Bán sĩ - Giáp đường vào chùa Thiên Sanh |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến đường liên xã (từ giáp đường Chu Văn An, thị trấn Phù Mỹ cũ đến hồ Hội Khánh) Đường vào chùa Thiên Sanh - Hồ Hội Khánh |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Đường huyện Tuyến tránh (Km0 + 800) - Hết nhà ông Chung |
Đất ở nông thôn | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà ông Hạnh - Trụ sở thôn Trinh Vân Bắc |
Đất ở nông thôn | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư Lạc Sơn Hồ Dốc Đá - Nhà ông Hòa |
Đất ở nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà ông Tư Lợi (ĐT 631 cũ) - Giáp ĐT 638 |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Cây xăng Trinh Vân Nam - Giáp hành lang tuyến tránh QL 1A |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Hành lang tuyến tránh QL 1A - Giáp cầu ngũ |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà ông Bình Quế - Giáp Cổng chào thôn Chánh Thuận |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà ông Hải trưởng - Giáp ĐT 638 |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Ngã 3 Miễu thôn Trực Đạo - Giáp ĐT 638 - 639 |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Đường sắt - Ngã ba thôn Phú Thiện |
Đất ở nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Ngã ba thôn Phú Thiện - Giáp cầu xóm 6 |
Đất ở nông thôn | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Cầu xóm 6 - Giáp thôn Hoà Nghĩa, xã Mỹ Hiệp (cũ) |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Ngã ba thôn Phú Thiện - Giáp cầu Bằng |
Đất ở nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Cầu Bằng - Giáp cầu Phước Tường |
Đất ở nông thôn | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Ngã ba đường ĐT638 - Trạm điện thôn Hội Phú |
Đất ở nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Ngã ba đường ĐT638 - Giáp nhà bà Võ Thị Lân |
Đất ở nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Cống Võ Sỹ Đạo - Đập Bà Tài |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà bà Đỗ Thị Bích xóm 1 - Nhà máy đá VRG thôn Hội Phú |
Đất ở nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Ngã ba Gò Cao - Nhà họp xóm 5 thôn Phú Thiện |
Đất ở nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Đường Truông Gia Vấn từ trụ sở thôn Hội Khánh - Công ty Hoàn Cầu |
Đất ở nông thôn | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Cầu Đập Vườn - Giáp Phước Thọ |
Đất ở nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Đập Bà Tài - Khu tái định cư Phước Thọ |
Đất ở nông thôn | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Cầu Phước Tường - ĐT638 |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà ông Long - Giáp nhà ông Thanh thôn Lạc Sơn |
Đất ở nông thôn | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Dốc Truông - Hết nhà ông Giảng thôn Lạc Sơn |
Đất ở nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông ĐT631 (cũ) nhà ông Hùng - Hết nhà ông Phạm sĩ Đông |
Đất ở nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà bà Cao Thị Hoà - Hết nhà bà Oai xóm 9 thôn An Lạc 2 |
Đất ở nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà bà Nguyễn Thị Thảo - Gò Sung xóm 8 thôn An Lạc 2 |
Đất ở nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà ông Huỳnh Đức - Giáp đường Võ Sỹ Đạo An Lạc 2 |
Đất ở nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Đường liên xã - Giáp Gò Dứa An Lạc 2 |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông ĐT638 nhà Trần Thị Loan - Nhà ông Đoàn Văn Đạt xóm 17 thôn Hội Phú |
Đất ở nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu tái định cư thôn Trung Hội Các lô đất thuộc đường trục xã quy hoạch (lộ giới 22m) - |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu tái định cư thôn Trung Hội Các lô đất còn lại thuộc đường nội bộ - |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu tái định cư thôn Trung Bình Đường có lộ giới 10,5m - |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu tái định cư thôn Trung Bình Đường có lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu tái định cư thôn Phước Thọ Các đường trong khu tái định cư - |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu tái định cư thôn An Lạc 2 Các lô đất mặt hướng đường liên xã (thị trấn Phù Mỹ cũ đi xã Mỹ Hòa cũ) - |
Đất ở nông thôn | 4.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu tái định cư thôn An Lạc 2 Các lô đất còn lại thuộc đường nội bộ trong tái định cư - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu dân cư An Lạc 2, xã Mỹ Hòa (cũ) Mặt đường liên xã đi thị trấn Phù Mỹ cũ - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu dân cư An Lạc 2, xã Mỹ Hòa (cũ) Đường lộ giới từ 22 m đến 30m - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu dân cư An Lạc 2, xã Mỹ Hòa (cũ) Đường lộ giới từ 18m đến dưới 22m - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu dân cư An Lạc 2, xã Mỹ Hòa (cũ) Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu dân cư An Lạc 2, xã Mỹ Hòa (cũ) Đường lộ giới < 12m - |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 30m trở lên - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 22 m đến dưới 30m - |
Đất ở nông thôn | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 18m đến dưới 22m - |
Đất ở nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất ở nông thôn | 3.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới < 12m - |
Đất ở nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư Thôn Trung Hội phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N1, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư Thôn Trung Hội phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N2, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư Thôn Trung Hội phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N3, lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư Thôn An Lạc 2 phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N1, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư Thôn An Lạc 2 phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N2, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư Thôn An Lạc 2 phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N3, lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư Thôn An Lạc 2 phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N6, lộ giới 11,5m - |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư thôn Trung Hội phục vụ dự án Tuyến đường kết nối từ cao tốc Bắc - Nam về khu công nghiệp Phù Mỹ và bến cảng Phù Mỹ Đường QH D1, lộ giới 14m (3,5-7-3,5) - |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư thôn Trung Hội phục vụ dự án Tuyến đường kết nối từ cao tốc Bắc - Nam về khu công nghiệp Phù Mỹ và bến cảng Phù Mỹ Đường QH N1, QH N2, QH N3, QH N4 - lộ giới 14m (3,5-7-3,5) - |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư thôn Trung Hội phục vụ dự án Tuyến đường kết nối từ cao tốc Bắc - Nam về khu công nghiệp Phù Mỹ và bến cảng Phù Mỹ Đường QH D2, lộ giới 12,5m (3,5-7-2) - |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư thôn Chánh Thuận phục vụ dự án Tuyến đường kết nối từ cao tốc Bắc - Nam về khu công nghiệp Phù Mỹ và bến cảng Phù Mỹ Đường QH N1, QH N2, QH D3 lộ giới 12m (3,5-7-1,5) - |
Đất ở nông thôn | 2.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư thôn Chánh Thuận phục vụ dự án Tuyến đường kết nối từ cao tốc Bắc - Nam về khu công nghiệp Phù Mỹ và bến cảng Phù Mỹ Đường QH N3, lộ giới 18m (5,5-7-5,5) - |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư thôn Chánh Thuận phục vụ dự án Tuyến đường kết nối từ cao tốc Bắc - Nam về khu công nghiệp Phù Mỹ và bến cảng Phù Mỹ Đường QH D1, lộ giới 16m (4-8-4) - |
Đất ở nông thôn | 2.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư thôn Chánh Thuận phục vụ dự án Tuyến đường kết nối từ cao tốc Bắc - Nam về khu công nghiệp Phù Mỹ và bến cảng Phù Mỹ Đường QH D2, lộ giới 14m (3,5-7-3,5) - |
Đất ở nông thôn | 2.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 510.000 | 430.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 430.000 | 360.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 440.000 | 370.000 | 330.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Trục đường Quốc lộ 1A Đầu đường vào hồ Diêm Tiêu (Giáp ranh xã Phù Mỹ) - Dốc Mã Đá |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Trục đường Quốc lộ 1A Dốc Mã Đá - Giáp xã Bình Dương |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến tránh QL1A mới Km 0 (dốc Mả Đá) - Km 0 + 800 (ngã ba nhà ông Giảng) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến tránh QL1A mới Km 0 + 800 (ngã ba nhà ông Giảng) - Giáp ranh xã Phù Mỹ |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Đường tỉnh lộ 638 Cầu Trắng xã Phù Mỹ Tây - Giáp cầu Gõ Vàng lớn (đoạn qua xã Phù Mỹ Tây) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Đường tỉnh lộ 638 Cầu Gõ Vàng lớn (đoạn qua xã Phù Mỹ Tây) - Giáp Cầu Cây Da |
Đất TM-DV nông thôn | 1.732.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Đường tỉnh lộ 638 Cầu Cây Da - Giáp gò Cối xã Phù Mỹ Tây |
Đất TM-DV nông thôn | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Đường tỉnh lộ 638 Gò Cối xã Phù Mỹ Tây - Giáp ĐT 631 cũ (nhà bà Phố) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Đường tỉnh lộ 638 Nhà bà Phố (đầu tuyến ĐT 638 đi ĐT 639) - Nhà ông Thưởng (kế nhà ông Phi) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Đường tỉnh lộ 638 Hết thổ cư nhà bà Phạm Thị Lệ - Giáp ranh giới xã Hoài Ân |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến đường kết nối ĐT 638 đi ĐT 639 Đầu tuyến (giáp ĐT638 đi ĐT639) ngã ba nhà bà Phố - Hết nhà bà Nguyễn Thị Mai |
Đất TM-DV nông thôn | 1.837.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến đường kết nối ĐT 638 đi ĐT 639 Hết nhà bà Nguyễn Thị Mai - Cầu Ván 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến đường liên xã (từ giáp đường Chu Văn An, thị trấn Phù Mỹ cũ đến hồ Hội Khánh) Đường xe lửa - Giáp Khu tái định cư thôn An Lạc 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến đường liên xã (từ giáp đường Chu Văn An, thị trấn Phù Mỹ cũ đến hồ Hội Khánh) Giáp Khu tái định cư thôn An Lạc 2 - Giáp đường ĐT 638 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến đường liên xã (từ giáp đường Chu Văn An, thị trấn Phù Mỹ cũ đến hồ Hội Khánh) Đường ĐT 638 - Giáp cầu Bán sĩ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến đường liên xã (từ giáp đường Chu Văn An, thị trấn Phù Mỹ cũ đến hồ Hội Khánh) Cầu Bán sĩ - Giáp đường vào chùa Thiên Sanh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến đường liên xã (từ giáp đường Chu Văn An, thị trấn Phù Mỹ cũ đến hồ Hội Khánh) Đường vào chùa Thiên Sanh - Hồ Hội Khánh |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Đường huyện Tuyến tránh (Km0 + 800) - Hết nhà ông Chung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà ông Hạnh - Trụ sở thôn Trinh Vân Bắc |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư Lạc Sơn Hồ Dốc Đá - Nhà ông Hòa |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà ông Tư Lợi (ĐT 631 cũ) - Giáp ĐT 638 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Cây xăng Trinh Vân Nam - Giáp hành lang tuyến tránh QL 1A |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Hành lang tuyến tránh QL 1A - Giáp cầu ngũ |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà ông Bình Quế - Giáp Cổng chào thôn Chánh Thuận |
Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà ông Hải trưởng - Giáp ĐT 638 |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Ngã 3 Miễu thôn Trực Đạo - Giáp ĐT 638 - 639 |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Đường sắt - Ngã ba thôn Phú Thiện |
Đất TM-DV nông thôn | 1.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Ngã ba thôn Phú Thiện - Giáp cầu xóm 6 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Cầu xóm 6 - Giáp thôn Hoà Nghĩa, xã Mỹ Hiệp (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Ngã ba thôn Phú Thiện - Giáp cầu Bằng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Cầu Bằng - Giáp cầu Phước Tường |
Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Ngã ba đường ĐT638 - Trạm điện thôn Hội Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 1.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Ngã ba đường ĐT638 - Giáp nhà bà Võ Thị Lân |
Đất TM-DV nông thôn | 1.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Cống Võ Sỹ Đạo - Đập Bà Tài |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà bà Đỗ Thị Bích xóm 1 - Nhà máy đá VRG thôn Hội Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Ngã ba Gò Cao - Nhà họp xóm 5 thôn Phú Thiện |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Đường Truông Gia Vấn từ trụ sở thôn Hội Khánh - Công ty Hoàn Cầu |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Cầu Đập Vườn - Giáp Phước Thọ |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Đập Bà Tài - Khu tái định cư Phước Thọ |
Đất TM-DV nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Cầu Phước Tường - ĐT638 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà ông Long - Giáp nhà ông Thanh thôn Lạc Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Dốc Truông - Hết nhà ông Giảng thôn Lạc Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông ĐT631 (cũ) nhà ông Hùng - Hết nhà ông Phạm sĩ Đông |
Đất TM-DV nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà bà Cao Thị Hoà - Hết nhà bà Oai xóm 9 thôn An Lạc 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà bà Nguyễn Thị Thảo - Gò Sung xóm 8 thôn An Lạc 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà ông Huỳnh Đức - Giáp đường Võ Sỹ Đạo An Lạc 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Đường liên xã - Giáp Gò Dứa An Lạc 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông ĐT638 nhà Trần Thị Loan - Nhà ông Đoàn Văn Đạt xóm 17 thôn Hội Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu tái định cư thôn Trung Hội Các lô đất thuộc đường trục xã quy hoạch (lộ giới 22m) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu tái định cư thôn Trung Hội Các lô đất còn lại thuộc đường nội bộ - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu tái định cư thôn Trung Bình Đường có lộ giới 10,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu tái định cư thôn Trung Bình Đường có lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu tái định cư thôn Phước Thọ Các đường trong khu tái định cư - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu tái định cư thôn An Lạc 2 Các lô đất mặt hướng đường liên xã (thị trấn Phù Mỹ cũ đi xã Mỹ Hòa cũ) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu tái định cư thôn An Lạc 2 Các lô đất còn lại thuộc đường nội bộ trong tái định cư - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu dân cư An Lạc 2, xã Mỹ Hòa (cũ) Mặt đường liên xã đi thị trấn Phù Mỹ cũ - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu dân cư An Lạc 2, xã Mỹ Hòa (cũ) Đường lộ giới từ 22 m đến 30m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu dân cư An Lạc 2, xã Mỹ Hòa (cũ) Đường lộ giới từ 18m đến dưới 22m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu dân cư An Lạc 2, xã Mỹ Hòa (cũ) Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu dân cư An Lạc 2, xã Mỹ Hòa (cũ) Đường lộ giới < 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 30m trở lên - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 22 m đến dưới 30m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 18m đến dưới 22m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới < 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư Thôn Trung Hội phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N1, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư Thôn Trung Hội phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N2, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư Thôn Trung Hội phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N3, lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư Thôn An Lạc 2 phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N1, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư Thôn An Lạc 2 phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N2, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư Thôn An Lạc 2 phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N3, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư Thôn An Lạc 2 phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N6, lộ giới 11,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư thôn Trung Hội phục vụ dự án Tuyến đường kết nối từ cao tốc Bắc - Nam về khu công nghiệp Phù Mỹ và bến cảng Phù Mỹ Đường QH D1, lộ giới 14m (3,5-7-3,5) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư thôn Trung Hội phục vụ dự án Tuyến đường kết nối từ cao tốc Bắc - Nam về khu công nghiệp Phù Mỹ và bến cảng Phù Mỹ Đường QH N1, QH N2, QH N3, QH N4 - lộ giới 14m (3,5-7-3,5) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư thôn Trung Hội phục vụ dự án Tuyến đường kết nối từ cao tốc Bắc - Nam về khu công nghiệp Phù Mỹ và bến cảng Phù Mỹ Đường QH D2, lộ giới 12,5m (3,5-7-2) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư thôn Chánh Thuận phục vụ dự án Tuyến đường kết nối từ cao tốc Bắc - Nam về khu công nghiệp Phù Mỹ và bến cảng Phù Mỹ Đường QH N1, QH N2, QH D3 lộ giới 12m (3,5-7-1,5) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư thôn Chánh Thuận phục vụ dự án Tuyến đường kết nối từ cao tốc Bắc - Nam về khu công nghiệp Phù Mỹ và bến cảng Phù Mỹ Đường QH N3, lộ giới 18m (5,5-7-5,5) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư thôn Chánh Thuận phục vụ dự án Tuyến đường kết nối từ cao tốc Bắc - Nam về khu công nghiệp Phù Mỹ và bến cảng Phù Mỹ Đường QH D1, lộ giới 16m (4-8-4) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư thôn Chánh Thuận phục vụ dự án Tuyến đường kết nối từ cao tốc Bắc - Nam về khu công nghiệp Phù Mỹ và bến cảng Phù Mỹ Đường QH D2, lộ giới 14m (3,5-7-3,5) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | 255.000 | 215.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 255.000 | 215.000 | 180.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | 185.000 | 165.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Trục đường Quốc lộ 1A Đầu đường vào hồ Diêm Tiêu (Giáp ranh xã Phù Mỹ) - Dốc Mã Đá |
Đất SX-KD nông thôn | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Trục đường Quốc lộ 1A Dốc Mã Đá - Giáp xã Bình Dương |
Đất SX-KD nông thôn | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến tránh QL1A mới Km 0 (dốc Mả Đá) - Km 0 + 800 (ngã ba nhà ông Giảng) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến tránh QL1A mới Km 0 + 800 (ngã ba nhà ông Giảng) - Giáp ranh xã Phù Mỹ |
Đất SX-KD nông thôn | 716.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Đường tỉnh lộ 638 Cầu Trắng xã Phù Mỹ Tây - Giáp cầu Gõ Vàng lớn (đoạn qua xã Phù Mỹ Tây) |
Đất SX-KD nông thôn | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Đường tỉnh lộ 638 Cầu Gõ Vàng lớn (đoạn qua xã Phù Mỹ Tây) - Giáp Cầu Cây Da |
Đất SX-KD nông thôn | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Đường tỉnh lộ 638 Cầu Cây Da - Giáp gò Cối xã Phù Mỹ Tây |
Đất SX-KD nông thôn | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Đường tỉnh lộ 638 Gò Cối xã Phù Mỹ Tây - Giáp ĐT 631 cũ (nhà bà Phố) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Đường tỉnh lộ 638 Nhà bà Phố (đầu tuyến ĐT 638 đi ĐT 639) - Nhà ông Thưởng (kế nhà ông Phi) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Đường tỉnh lộ 638 Hết thổ cư nhà bà Phạm Thị Lệ - Giáp ranh giới xã Hoài Ân |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến đường kết nối ĐT 638 đi ĐT 639 Đầu tuyến (giáp ĐT638 đi ĐT639) ngã ba nhà bà Phố - Hết nhà bà Nguyễn Thị Mai |
Đất SX-KD nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến đường kết nối ĐT 638 đi ĐT 639 Hết nhà bà Nguyễn Thị Mai - Cầu Ván 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến đường liên xã (từ giáp đường Chu Văn An, thị trấn Phù Mỹ cũ đến hồ Hội Khánh) Đường xe lửa - Giáp Khu tái định cư thôn An Lạc 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.824.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến đường liên xã (từ giáp đường Chu Văn An, thị trấn Phù Mỹ cũ đến hồ Hội Khánh) Giáp Khu tái định cư thôn An Lạc 2 - Giáp đường ĐT 638 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến đường liên xã (từ giáp đường Chu Văn An, thị trấn Phù Mỹ cũ đến hồ Hội Khánh) Đường ĐT 638 - Giáp cầu Bán sĩ |
Đất SX-KD nông thôn | 968.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến đường liên xã (từ giáp đường Chu Văn An, thị trấn Phù Mỹ cũ đến hồ Hội Khánh) Cầu Bán sĩ - Giáp đường vào chùa Thiên Sanh |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Tuyến đường liên xã (từ giáp đường Chu Văn An, thị trấn Phù Mỹ cũ đến hồ Hội Khánh) Đường vào chùa Thiên Sanh - Hồ Hội Khánh |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Đường huyện Tuyến tránh (Km0 + 800) - Hết nhà ông Chung |
Đất SX-KD nông thôn | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà ông Hạnh - Trụ sở thôn Trinh Vân Bắc |
Đất SX-KD nông thôn | 464.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư Lạc Sơn Hồ Dốc Đá - Nhà ông Hòa |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà ông Tư Lợi (ĐT 631 cũ) - Giáp ĐT 638 |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Cây xăng Trinh Vân Nam - Giáp hành lang tuyến tránh QL 1A |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Hành lang tuyến tránh QL 1A - Giáp cầu ngũ |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà ông Bình Quế - Giáp Cổng chào thôn Chánh Thuận |
Đất SX-KD nông thôn | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà ông Hải trưởng - Giáp ĐT 638 |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Ngã 3 Miễu thôn Trực Đạo - Giáp ĐT 638 - 639 |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Đường sắt - Ngã ba thôn Phú Thiện |
Đất SX-KD nông thôn | 1.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Ngã ba thôn Phú Thiện - Giáp cầu xóm 6 |
Đất SX-KD nông thôn | 968.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Cầu xóm 6 - Giáp thôn Hoà Nghĩa, xã Mỹ Hiệp (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Ngã ba thôn Phú Thiện - Giáp cầu Bằng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Cầu Bằng - Giáp cầu Phước Tường |
Đất SX-KD nông thôn | 968.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Ngã ba đường ĐT638 - Trạm điện thôn Hội Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 1.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Ngã ba đường ĐT638 - Giáp nhà bà Võ Thị Lân |
Đất SX-KD nông thôn | 1.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Cống Võ Sỹ Đạo - Đập Bà Tài |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà bà Đỗ Thị Bích xóm 1 - Nhà máy đá VRG thôn Hội Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Ngã ba Gò Cao - Nhà họp xóm 5 thôn Phú Thiện |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Đường Truông Gia Vấn từ trụ sở thôn Hội Khánh - Công ty Hoàn Cầu |
Đất SX-KD nông thôn | 632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Cầu Đập Vườn - Giáp Phước Thọ |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Đập Bà Tài - Khu tái định cư Phước Thọ |
Đất SX-KD nông thôn | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Cầu Phước Tường - ĐT638 |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà ông Long - Giáp nhà ông Thanh thôn Lạc Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 296.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Dốc Truông - Hết nhà ông Giảng thôn Lạc Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông ĐT631 (cũ) nhà ông Hùng - Hết nhà ông Phạm sĩ Đông |
Đất SX-KD nông thôn | 336.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà bà Cao Thị Hoà - Hết nhà bà Oai xóm 9 thôn An Lạc 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà bà Nguyễn Thị Thảo - Gò Sung xóm 8 thôn An Lạc 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Nhà ông Huỳnh Đức - Giáp đường Võ Sỹ Đạo An Lạc 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 336.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông Đường liên xã - Giáp Gò Dứa An Lạc 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các tuyến đường bê tông ĐT638 nhà Trần Thị Loan - Nhà ông Đoàn Văn Đạt xóm 17 thôn Hội Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu tái định cư thôn Trung Hội Các lô đất thuộc đường trục xã quy hoạch (lộ giới 22m) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu tái định cư thôn Trung Hội Các lô đất còn lại thuộc đường nội bộ - |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu tái định cư thôn Trung Bình Đường có lộ giới 10,5m - |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu tái định cư thôn Trung Bình Đường có lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu tái định cư thôn Phước Thọ Các đường trong khu tái định cư - |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu tái định cư thôn An Lạc 2 Các lô đất mặt hướng đường liên xã (thị trấn Phù Mỹ cũ đi xã Mỹ Hòa cũ) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.824.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu tái định cư thôn An Lạc 2 Các lô đất còn lại thuộc đường nội bộ trong tái định cư - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu dân cư An Lạc 2, xã Mỹ Hòa (cũ) Mặt đường liên xã đi thị trấn Phù Mỹ cũ - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu dân cư An Lạc 2, xã Mỹ Hòa (cũ) Đường lộ giới từ 22 m đến 30m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu dân cư An Lạc 2, xã Mỹ Hòa (cũ) Đường lộ giới từ 18m đến dưới 22m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu dân cư An Lạc 2, xã Mỹ Hòa (cũ) Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu dân cư An Lạc 2, xã Mỹ Hòa (cũ) Đường lộ giới < 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 30m trở lên - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 22 m đến dưới 30m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.764.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 18m đến dưới 22m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới < 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư Thôn Trung Hội phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N1, lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư Thôn Trung Hội phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N2, lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư Thôn Trung Hội phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N3, lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư Thôn An Lạc 2 phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N1, lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư Thôn An Lạc 2 phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N2, lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư Thôn An Lạc 2 phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N3, lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư Thôn An Lạc 2 phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao Đường N6, lộ giới 11,5m - |
Đất SX-KD nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư thôn Trung Hội phục vụ dự án Tuyến đường kết nối từ cao tốc Bắc - Nam về khu công nghiệp Phù Mỹ và bến cảng Phù Mỹ Đường QH D1, lộ giới 14m (3,5-7-3,5) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư thôn Trung Hội phục vụ dự án Tuyến đường kết nối từ cao tốc Bắc - Nam về khu công nghiệp Phù Mỹ và bến cảng Phù Mỹ Đường QH N1, QH N2, QH N3, QH N4 - lộ giới 14m (3,5-7-3,5) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư thôn Trung Hội phục vụ dự án Tuyến đường kết nối từ cao tốc Bắc - Nam về khu công nghiệp Phù Mỹ và bến cảng Phù Mỹ Đường QH D2, lộ giới 12,5m (3,5-7-2) - |
Đất SX-KD nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư thôn Chánh Thuận phục vụ dự án Tuyến đường kết nối từ cao tốc Bắc - Nam về khu công nghiệp Phù Mỹ và bến cảng Phù Mỹ Đường QH N1, QH N2, QH D3 lộ giới 12m (3,5-7-1,5) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư thôn Chánh Thuận phục vụ dự án Tuyến đường kết nối từ cao tốc Bắc - Nam về khu công nghiệp Phù Mỹ và bến cảng Phù Mỹ Đường QH N3, lộ giới 18m (5,5-7-5,5) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư thôn Chánh Thuận phục vụ dự án Tuyến đường kết nối từ cao tốc Bắc - Nam về khu công nghiệp Phù Mỹ và bến cảng Phù Mỹ Đường QH D1, lộ giới 16m (4-8-4) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.096.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu Tái định cư thôn Chánh Thuận phục vụ dự án Tuyến đường kết nối từ cao tốc Bắc - Nam về khu công nghiệp Phù Mỹ và bến cảng Phù Mỹ Đường QH D2, lộ giới 14m (3,5-7-3,5) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.068.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 204.000 | 172.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 204.000 | 172.000 | 144.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 176.000 | 148.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Xã Phù Mỹ Tây Đất, đá, cát, sỏi - |
Đất khoáng sản | 258.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Xã Phù Mỹ Tây Ti tan, vàng - |
Đất khoáng sản | 527.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Xã Phù Mỹ Tây Tài nguyên và khoáng sản khác - |
Đất khoáng sản | 392.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Xã Phù Mỹ Tây - |
Đất trồng lúa | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Xã Phù Mỹ Tây - |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Xã Phù Mỹ Tây - |
Đất trồng cây lâu năm | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Xã Phù Mỹ Tây - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Xã Phù Mỹ Tây Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản - |
Đất nông nghiệp khác | 134.000 | 114.000 | 97.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Xã Phù Mỹ Tây - |
Đất rừng sản xuất | 26.000 | 22.000 | 19.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Xã Phù Mỹ Tây - |
Đất rừng phòng hộ | 20.800 | 17.600 | 15.200 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Tây |
Xã Phù Mỹ Tây - |
Đất rừng đặc dụng | 20.800 | 17.600 | 15.200 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Bùi Thị Xuân Quốc lộ 1A - Cầu Lò Nồi |
Đất ở nông thôn | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Bùi Thị Xuân Cầu Lò Nồi - Đập Cây Kê |
Đất ở nông thôn | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Biên Cương Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 4.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Chu Văn An Ngã tư Quốc lộ 1A - Hết nhà ông Đàm (phía Bắc), hết nhà ông Cang (phía Nam) |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Chu Văn An Nhà bà Chu (phía Nam), nhà ông Chánh Hội (phía Bắc) - Hết nhà ông Mân (phía Nam), nhà ông Ba Ngãi (phía Bắc) |
Đất ở nông thôn | 4.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Chu Văn An Nhà cô Liên (phía Bắc), nhà ông Hồ (phía Nam) - Giáp đường ray Xe lửa |
Đất ở nông thôn | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Chu Văn An Quốc lộ 1A - Giáp đường Võ Thị Sáu |
Đất ở nông thôn | 6.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Đào Doãn Địch Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 5.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Đào Duy Từ QL1A (phía Bắc quán Thọ Tuyết) - Giáp đường Trần Quang Diệu sau Trường cấp 3 |
Đất ở nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Đường 2/9 Quốc lộ 1A - Huyện ủy |
Đất ở nông thôn | 5.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Đường 2/9 Chi cục Thuế - Giáp đường Hai Bà Trưng |
Đất ở nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Đường 2/9 Giáp ngã tư Hai Bà Trưng - Hết nhà ông Sơn |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Đường 3/2 Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Đường Đèo Nhông - Dương Liễu Ngã 3 Quốc lộ 1A (giáp xã Mỹ Hiệp) - Giáp nhà ông Danh |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Đường Đèo Nhông - Dương Liễu Nhà ông Danh - Hết nhà ông Nguyễn Khắc Toàn |
Đất ở nông thôn | 2.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Đường Đèo Nhông - Dương Liễu Nhà ông Nguyễn Khắc Toàn - Giáp ranh giới xã Phù Mỹ Tây |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Hai Bà Trưng Ngã tư Quốc lộ 1A - Cầu Bình Trị |
Đất ở nông thôn | 5.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Hai Bà Trưng Quốc lộ 1A - Ngã 4 đường 2/9 |
Đất ở nông thôn | 3.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Hai Bà Trưng Ngã 4 đường 2/9 - Giáp đường Lê Lợi |
Đất ở nông thôn | 2.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Hồ Công Thuyên Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Lê Đình Lý Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Lê Hồng Phong Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Lê Lợi Ngã tư Chu Văn An - Giáp ngã 4 Tây Sơn |
Đất ở nông thôn | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Lê Lợi Ngã 4 Tây Sơn - Giáp Cầu Ngũ |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Lê Lợi Ngã tư Chu Văn An - Giáp ngã ba Hai Bà Trưng |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Lê Lợi Ngã ba Hai Bà Trưng - Giáp đường Trần Quang Diệu |
Đất ở nông thôn | 2.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Lê Thị Khuông Chi cục Thuế - Đường Lê Lợi |
Đất ở nông thôn | 1.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Nguyễn Chánh Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Nguyễn Thanh Trà Quốc lộ 1A (nhà ông Thành) - Đường liên xóm Tân Vinh |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Nguyễn Thị Hãnh Đường Quang Trung (Quốc lộ 1A) - Cầu Ván 1 |
Đất ở nông thôn | 1.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Nguyễn Thị Minh Khai Giáp đường Lê Lợi - Giáp ngã tư Quốc lộ 1A |
Đất ở nông thôn | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Nguyễn Thị Minh Khai Quốc lộ 1A - Đường Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 4.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Nguyễn Thị Minh Khai Đường Lê Hồng Phong - Cầu Suối Bình Trị |
Đất ở nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Nguyễn Trọng Trì Đường Lê Lợi (Quán cà phê Điểm hẹn) - Hết nhà ông Hậu |
Đất ở nông thôn | 1.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Nguyễn Trung Trực Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Nguyễn Văn Trỗi Ngã ba Quốc lộ 1A - Giáp Trường Nguyễn Trung Trực |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Nguyễn Văn Trỗi Trường Nguyễn Trung Trực - Giáp đường Lê Lợi |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Phan Đình Giót Quốc lộ 1A (nhà bà Tâm) - Cống Đội 7 Diêm Tiêu |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Quang Trung (QL1A) Ngã 3 đường tránh (nhà ông Tiến) - Lữ đoàn 572 |
Đất ở nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Quang Trung (QL1A) Lữ đoàn 572 - Giáp đường ngã 4 đường Thanh Niên |
Đất ở nông thôn | 5.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Quang Trung (QL1A) Đường Thanh Niên - Hết cầu Tường An |
Đất ở nông thôn | 8.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Quang Trung (QL1A) Cầu Tường An - Đường Nguyễn Thị Hãnh |
Đất ở nông thôn | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Quang Trung (QL1A) Đường Nguyễn Thị Hãnh - Đường đi Gò Tố (nhà ông Trung) |
Đất ở nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Quang Trung (QL1A) Gò Tố (nhà ông Trung) - Giáp ranh giới xã Phù Mỹ Tây |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tây Sơn Quốc lộ 1A (Bảo hiểm xã hội cũ) - Giáp đường Lê Lợi |
Đất ở nông thôn | 7.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tây Sơn Ngã tư đường Lê Lợi (Trụ sở thôn An Lạc Đông 1) - Giáp đường tránh |
Đất ở nông thôn | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Thanh Niên Ngã tư Quốc lộ 1A - Suối Bình Trị |
Đất ở nông thôn | 7.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Trần Phú Ngã ba nhà ông Phùng - Quốc lộ 1A |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Trần Quang Diệu Ngã ba Quốc lộ 1A - Giáp ngã ba đường Lê Lợi |
Đất ở nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Trần Quang Diệu Ngã ba đường Lê Lợi - Đường Xe Lửa |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Trần Thị Lý Quốc lộ 1A (nhà ông Khúc) - Hết đường bê tông xi măng |
Đất ở nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Võ Thị Sáu Cầu Lò Nồi - Đường Thanh Niên |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Võ Thị Sáu Đường Thanh Niên - Ngã tư Chu Văn An |
Đất ở nông thôn | 8.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Võ Thị Sáu Đường Chu Văn An - Đập cầu Sắt |
Đất ở nông thôn | 6.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Vũ Đình Huấn Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Yết Kiêu Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tuyến đường liên huyện từ thị trấn Phù Mỹ cũ đi Cát Minh cũ (huyện Phù Cát) Quốc lộ 1A - Giáp ranh giới thị trấn Phù Mỹ cũ - xã Mỹ Quang cũ |
Đất ở nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tuyến đường liên huyện từ thị trấn Phù Mỹ cũ đi Cát Minh cũ (huyện Phù Cát) Giáp ranh giới thị trấn Phù Mỹ cũ - xã Mỹ Quang cũ - Gò Đệ |
Đất ở nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tuyến đường liên huyện từ thị trấn Phù Mỹ cũ đi Cát Minh cũ (huyện Phù Cát) Gò Đệ - Cổng làng văn hóa thôn Trung Thành 4 |
Đất ở nông thôn | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tuyến đường liên huyện từ thị trấn Phù Mỹ cũ đi Cát Minh cũ (huyện Phù Cát) Đoạn từ cổng làng văn hóa thôn Trung Thành 4 - Giáp xã Phù Mỹ Nam |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) Cầu Bình Trị - Giáp cống gần đường vào trường THCS Mỹ Quang |
Đất ở nông thôn | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) Cống gần đường vào trường THCS Mỹ Quang - Giáp cầu Cù Là xã Mỹ Chánh Tây (cũ) |
Đất ở nông thôn | 3.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) Giáp cầu Cù Là xã Mỹ Chánh Tây (cũ) - Cầu Ngô Trang (xã An Lương) |
Đất ở nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tuyến đường kết nối ĐT 638 đi ĐT 639 Cầu Ván 1 - Giáp Quốc lộ 1A |
Đất ở nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tuyến đường kết nối ĐT 638 đi ĐT 639 Đường QL 1A - Trường tiểu học Tân Tường An |
Đất ở nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tuyến đường kết nối ĐT 638 đi ĐT 639 Trường tiểu học Tân Tường An - Nghĩa trang nhân dân xã Mỹ Quang (cũ) |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tuyến đường kết nối ĐT 638 đi ĐT 639 Nghĩa trang nhân dân xã Mỹ Quang (cũ) - Giáp ranh xã Phù Mỹ và xã An Lương |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tuyến đường từ ĐT 632 (nhà ông Quyền) đến thôn Tân An Đường ĐT 632 (nhà ông Quyền) - Nhà ông Văn |
Đất ở nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tuyến đường từ ĐT 632 (nhà ông Quyền) đến thôn Tân An Nhà ông Văn - Cổng làng văn hóa thôn Tân An |
Đất ở nông thôn | 2.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tuyến đường từ ĐT 632 (nhà ông Quyền) đến thôn Tân An Cổng làng văn hóa thôn Tân An - Trụ sở thôn Tân An |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tuyến đường từ ĐT 632 (nhà ông Quyền) đến thôn Tân An Trụ sở thôn Tân An - Khu kinh tế mới |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tuyến đường từ QL 1A đến trường tiểu học Tân Tường An Tuyến đường QL 1A - Trại mộc ông Hiệp |
Đất ở nông thôn | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tuyến đường từ QL 1A đến trường tiểu học Tân Tường An Trại mộc ông Hiệp - Trường tiểu học Tân Tường An |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tuyến đường từ cầu Sắt đến cổng làng văn hóa thôn Tường An Cầu Sắt - Cổng làng văn hóa thôn Tường An |
Đất ở nông thôn | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tuyến đường từ đường ĐT 632 (nhà ông Quyết) đến nhà ông Phẩm Đường ĐT 632 (nhà ông Quyết) - Cổng làng thôn Trung Thành 2 |
Đất ở nông thôn | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tuyến đường từ đường ĐT 632 (nhà ông Quyết) đến nhà ông Phẩm Cổng làng văn hóa thôn Trung Thành 2 - Nhà ông Phẩm |
Đất ở nông thôn | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tuyến đường từ đường ĐT 632 (nhà ông Hùng) đến Miễu thôn Trung Thành 3 Đường ĐT 632 (nhà ông Hùng) - Nhà ông Định |
Đất ở nông thôn | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tuyến đường từ đường ĐT 632 (nhà ông Hùng) đến Miễu thôn Trung Thành 3 Nhà ông Định - Miếu |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Đường từ nhà ông Trung đến cổng làng văn hóa Trung Thành 4 Nhà ông Trinh - Giáp Miếu |
Đất ở nông thôn | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Đường từ nhà ông Trung đến cổng làng văn hóa Trung Thành 4 Miếu - Cổng làng văn hóa Trung Thành 4 |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Đường từ nhà ông Trung đến cổng làng văn hóa Trung Thành 4 Cổng làng văn hóa Trung Thành 4 - Giáp xã Phù Mỹ Nam |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tuyến đường từ nhà ông Định đến nhà ông Anh thôn Trung Thành 3 Nhà ông Định - Nhà ông Anh |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tuyến từ nhà ông Chúng thôn Trung Thành 3 đến giáp thôn Tú Dương xã Phù Mỹ Nam Nhà ông Chúng - Nhà ông Hải |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Tuyến từ nhà ông Chúng thôn Trung Thành 3 đến giáp thôn Tú Dương xã Phù Mỹ Nam Nhà ông Hải - Thôn Tú Dương |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Đường nội bộ Các tuyến đường xung quanh chợ Gò Găng, Phú Ninh Tây - |
Đất ở nông thôn | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường nội bộ trong khu dân cư mới của xã - |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các khu vực còn lại thuộc thị trấn Phù Mỹ cũ - |
Đất ở nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác Đường Chu Văn An (nhà ông Phương) - Hết nhà ông Minh |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác Quốc lộ 1A - Đội 5 Diêm Tiêu |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác Quốc lộ 1A (nhà ông Cương) - Hết nhà ông Minh (khuyến nông) |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác Quốc lộ 1A (nhà ông Đình) - Hết nhà ông Châu |
Đất ở nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác Quốc lộ 1A (nhà ông Đại) - Hồ Diêm Tiêu |
Đất ở nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác Quốc lộ 1A (nhà ông Trường) - Vườn đào |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác Ngã 3 đường Trần Quang Diệu - Hết nhà ông Đức |
Đất ở nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác Quốc lộ 1A (Bưu điện) - Đường Võ Thị Sáu |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác Các nhà xung quanh Chợ cũ - |
Đất ở nông thôn | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác Đường tránh Quốc lộ 1A - Giáp ga Phù Mỹ |
Đất ở nông thôn | 2.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác Đường Hai Bà Trưng (Cầu Bình Trị) - Giáp đường Bùi Thị Xuân (Lộ giới 12m) |
Đất ở nông thôn | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác Đường Chu Văn An (nhà ông Khanh) - Hết nhà ông Mai |
Đất ở nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác Cầu Lọ Nồi - Đập Dâng Bọng Tư |
Đất ở nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác Đường Chu Văn An - Giáp nhà ông Thảo |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác Đường Hai Bà Trưng (nhà Thờ Thánh Tâm) - Giáp đường Thanh Niên |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác Khu dân cư phía Tây Huyện ủy (đường Lê Lợi) - |
Đất ở nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường bê tông Đoạn đường bờ Kè từ đường ĐT 632 - Đập Cây Kê |
Đất ở nông thôn | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường bê tông Đoạn đường bờ Kè từ đường ĐT 632 - Cầu suối Bình Trị |
Đất ở nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường bê tông Cầu suối Bình Trị - Nhà ông Nhi |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường bê tông Đường ĐT 632 (cầu Phủng) - Cầu lớn |
Đất ở nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường bê tông Đập Cây Kê - Cổng làng văn hóa thôn Trung Thành 2 |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường bê tông Trường THCS Mỹ Quang - Nhà ông Thành |
Đất ở nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường bê tông Đường ĐT.632 đi thôn Trung Hiệp - |
Đất ở nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường bê tông Trung Thứ đi An Hoan - |
Đất ở nông thôn | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường bê tông ĐT 632 - Cầu 6 Qua |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường bê tông ĐT 632 - Ngõ 2 Đương |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu TĐC công trình chỉnh trang cải tạo không gian trước cổng trường THPT Phù Mỹ 1 - |
Đất ở nông thôn | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư Diêm Tiêu, thị trấn Phù Mỹ cũ Mặt đường Quốc lộ 1A - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư Diêm Tiêu, thị trấn Phù Mỹ cũ Đường lộ giới từ 22 m đến 30m - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư Diêm Tiêu, thị trấn Phù Mỹ cũ Đường lộ giới từ 18m đến dưới 22m - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư Diêm Tiêu, thị trấn Phù Mỹ cũ Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư Diêm Tiêu, thị trấn Phù Mỹ cũ Đường lộ giới < 12m - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư Đông Tuyến 2, thị trấn Phù Mỹ cũ Đường lộ giới từ 22 m đến 30m - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư Đông Tuyến 2, thị trấn Phù Mỹ cũ Đường lộ giới từ 18m đến dưới 22m - |
Đất ở nông thôn | 6.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư Đông Tuyến 2, thị trấn Phù Mỹ cũ Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất ở nông thôn | 5.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư Đông Tuyến 2, thị trấn Phù Mỹ cũ Đường lộ giới < 12m - |
Đất ở nông thôn | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư An Lạc Đông 2, thị trấn Phù Mỹ cũ Đường lộ giới từ 22 m đến 30m - |
Đất ở nông thôn | 5.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư An Lạc Đông 2, thị trấn Phù Mỹ cũ Đường lộ giới từ 18m đến dưới 22m - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư An Lạc Đông 2, thị trấn Phù Mỹ cũ Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư An Lạc Đông 2, thị trấn Phù Mỹ cũ Đường lộ giới < 12m - |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các đường còn lại trong khu quy hoạch Đường lộ giới >30m - |
Đất ở nông thôn | 5.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các đường còn lại trong khu quy hoạch Đường lộ giới từ 22 m đến dưới 30m - |
Đất ở nông thôn | 4.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các đường còn lại trong khu quy hoạch Đường lộ giới từ 18m đến 22m - |
Đất ở nông thôn | 3.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các đường còn lại trong khu quy hoạch Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các đường còn lại trong khu quy hoạch Đường lộ giới < 12m - |
Đất ở nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch dân cư mới Các lô đất tiếp giáp mặt đường gom khu QH dân cư thôn Tường An (dọc QL 1A đoạn từ cầu Tường An đến đường Nguyễn Thị Hãnh) - |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư Trung Thành 1, xã Mỹ Quang cũ Mặt đường ĐT 632 - |
Đất ở nông thôn | 5.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư Trung Thành 1, xã Mỹ Quang cũ Đường lộ giới từ 22 m đến 30m - |
Đất ở nông thôn | 4.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư Trung Thành 1, xã Mỹ Quang cũ Đường lộ giới từ 18m đến dưới 22m - |
Đất ở nông thôn | 4.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư Trung Thành 1, xã Mỹ Quang cũ Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư Trung Thành 1, xã Mỹ Quang cũ Đường lộ giới < 12m - |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Điểm dân cư thôn Trung Tường Đường lộ giới 20m đến 30 m - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Điểm dân cư thôn Trung Tường Đường lộ giới 12 đến dưới 20m - |
Đất ở nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Điểm dân cư thôn Trung Tường Đường lộ giới < 12m - |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư thôn Trung Bình - |
Đất ở nông thôn | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư thôn Trung Thứ (ĐT 632) - |
Đất ở nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư thôn Trung Thuận (xung quanh chợ Mỹ Chánh Tây) - |
Đất ở nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 30m trở lên - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 22 m đến dưới 30m - |
Đất ở nông thôn | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 18m đến dưới 22m - |
Đất ở nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất ở nông thôn | 3.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Các đường trong khu quy hoạch dân cư nông thôn còn lại Đường lộ giới < 12m - |
Đất ở nông thôn | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư thôn Trung Thuận, xã Mỹ Chánh Tây cũ Mặt đường ĐT 632 - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư thôn Trung Thuận, xã Mỹ Chánh Tây cũ Đường lộ giới từ 18m đến dưới 22m - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư thôn Trung Thuận, xã Mỹ Chánh Tây cũ Đường lộ giới từ 12m đến dưới 18m - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư thôn Trung Thuận, xã Mỹ Chánh Tây cũ Đường lộ giới từ 8m đến dưới 12m - |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu dân cư thôn Trung Thuận, xã Mỹ Chánh Tây cũ Đường lộ giới < 8m - |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 510.000 | 430.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 430.000 | 360.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 440.000 | 370.000 | 330.000 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Bùi Thị Xuân Quốc lộ 1A - Cầu Lò Nồi |
Đất TM-DV nông thôn | 2.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Bùi Thị Xuân Cầu Lò Nồi - Đập Cây Kê |
Đất TM-DV nông thôn | 2.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Biên Cương Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Chu Văn An Ngã tư Quốc lộ 1A - Hết nhà ông Đàm (phía Bắc), hết nhà ông Cang (phía Nam) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Chu Văn An Nhà bà Chu (phía Nam), nhà ông Chánh Hội (phía Bắc) - Hết nhà ông Mân (phía Nam), nhà ông Ba Ngãi (phía Bắc) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Chu Văn An Nhà cô Liên (phía Bắc), nhà ông Hồ (phía Nam) - Giáp đường ray Xe lửa |
Đất TM-DV nông thôn | 2.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Chu Văn An Quốc lộ 1A - Giáp đường Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 3.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Đào Doãn Địch Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Đào Duy Từ QL1A (phía Bắc quán Thọ Tuyết) - Giáp đường Trần Quang Diệu sau Trường cấp 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Đường 2/9 Quốc lộ 1A - Huyện ủy |
Đất TM-DV nông thôn | 2.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Đường 2/9 Chi cục Thuế - Giáp đường Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Đường 2/9 Giáp ngã tư Hai Bà Trưng - Hết nhà ông Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Đường 3/2 Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Đường Đèo Nhông - Dương Liễu Ngã 3 Quốc lộ 1A (giáp xã Mỹ Hiệp) - Giáp nhà ông Danh |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Đường Đèo Nhông - Dương Liễu Nhà ông Danh - Hết nhà ông Nguyễn Khắc Toàn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Đường Đèo Nhông - Dương Liễu Nhà ông Nguyễn Khắc Toàn - Giáp ranh giới xã Phù Mỹ Tây |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Hai Bà Trưng Ngã tư Quốc lộ 1A - Cầu Bình Trị |
Đất TM-DV nông thôn | 2.785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Hai Bà Trưng Quốc lộ 1A - Ngã 4 đường 2/9 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Hai Bà Trưng Ngã 4 đường 2/9 - Giáp đường Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ |
Hồ Công Thuyên Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Đường Vạn An - Phú Thứ Hết Nghĩa trang liệt sĩ Châu Đức - Hết Trường mẫu giáo An Giang |
Đất TM-DV nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Đường Vạn An - Phú Thứ Trường mẫu giáo An Giang - Giáp tỉnh lộ 639 |
Đất TM-DV nông thôn | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Ao gắm - Cầu Trà Ổ |
Đất TM-DV nông thôn | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Trạm Y tế xã - Nhà ông Phong xóm 7 |
Đất TM-DV nông thôn | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Nhà bà Hoành - Xóm 2 Tân Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Ngã 3 nhà ông Mạnh - Bến Đình |
Đất TM-DV nông thôn | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Các đường trong khu triều cường - |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư Phú Hà, mặt hướng Tây - |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư Phú Hà, mặt hướng Đông - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Điểm khu dân cư Tân Phú - |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư thôn Hòa Tân - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Điểm khu dân cư thôn An Giang Đông - |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư đất ông Thái Văn Dũng - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư, phía nam khu triều cường - |
Đất TM-DV nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Mỹ Bắc |
Các tuyến đường bê tông Khu dân cư đồng Lầy An Giang Tây - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.155.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Phù Mỹ
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Gia Lai mới nhất

4. Thông tin xã Phù Mỹ, tỉnh Gia Lai
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Thị trấn Phù Mỹ, Xã Mỹ Quang, Xã Mỹ Chánh Tây (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Phù Mỹ theo Nghị quyết số 1664/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Phù Mỹ có diện tích tự nhiên 54,47 km² với quy mô dân số 28.496 người, mật độ dân cư đạt 523,2 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Phù Mỹ được đặt tại Thị trấn Phù Mỹ, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Phù Mỹ không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Gia Lai, Xã Phù Mỹ là một trong tổng số 135 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 110 xã và 25 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Phù Mỹ, Tỉnh Gia Lai - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Gia Lai
5.1. Bảng giá đất nông nghiệp
– Vị trí 1: Các thửa đất/khu đất tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa đất/khu đất không tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị và nằm trong phạm vi 1000m tính từ tim đường có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 3: Các thửa đất/khu đất còn lại (không thuộc vị trí 1 và vị trí 2).
5.2. Bảng giá đất phi nông nghiệp
5.2.1. Bảng giá đất ở tại nông thôn
Đối với thửa đất tiếp giáp các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất thì áp dụng giá đất theo đường/đoạn đường/tuyến đường đó. Ngoài ra, đất ở tại nông thôn của mỗi xã được xác định thành 03 khu vực, trong mỗi khu vực được xác định thành 03 vị trí.
a) Phân loại khu vực:
– Khu vực 1: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ hoặc các trung tâm thương mại – dịch vụ – du lịch, bệnh viện, trường học (cơ sở giáo dục), chợ (tổ chức tại một địa điểm theo quy hoạch, kế hoạch phát triển của địa phương) trong bán kính 200m.
– Khu vực 2: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn mà làng, thôn, buôn đó có ranh giới hành chính giáp ranh với làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1).
– Khu vực 3: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn còn lại (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1, Khu vực 2).
b) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 4m trở lên;
– Vị trí 2: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 2m đến dưới 4m;
– Vị trí 3: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông còn lại hoặc không tiếp giáp với đường giao thông (không thuộc vị trí 1, vị trí 2).
5.2.2. Bảng giá đất ở tại đô thị
a) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường/tuyến đường phố có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, gồm:
+ Vị trí 2.1: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m.
+ Vị trí 2.2: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, tiếp giáp vị trí 2.1 tính từ mét 150m đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 3: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, gồm:
+ Vị trí 3.1: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m
+ Vị trí 3.2: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, tiếp giáp vị trí 3.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 4: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, gồm:
+ Vị trí 4.1: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m;
+ Vị trí 4.2: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, tiếp giáp vị trí 4.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
b) Cách xác định loại hẻm:
– Hẻm là lối đi lại chưa có tên theo các đường/tuyến đường tại Bảng giá đất ở tại đô thị. Hẻm được bắt đầu từ vị trí tiếp giáp với đường/tuyến đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) đã có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị đến cuối hẻm.
– Phân loại hẻm:
Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên;
Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m; Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m;
– Xác định loại hẻm:
Việc xác định loại hẻm căn cứ vào kích thước chiều rộng theo hiện trạng của hẻm để vào thửa đất/khu đất;
5.2.3. Bảng giá đất thương mại dịch vụ
a) Đất thương mại dịch vụ tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất thương mại dịch vụ tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
5.2.4. Bảng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
a) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất xã Phù Mỹ, tỉnh Gia Lai năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất xã Phù Mỹ, tỉnh Gia Lai năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
