Bảng giá đất xã Phú Thiện, tỉnh Gia Lai 2026


1. Tổng quan bảng giá đất xã Phú Thiện, tỉnh Gia Lai

Bảng giá đất xã Phú Thiện, tỉnh Gia Lai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Mức giá đất tại xã Phú Thiện được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Phú Thiện theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Phú Thiện, tỉnh Gia Lai

– Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai


3. Tra cứu bảng giá đất xã Phú Thiện, tỉnh Gia Lai mới nhất

Bảng giá đất xã Phú Thiện năm 2026

Khu vực: xã Phú Thiện.

Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn.

Mức giá áp dụng: từ 18.500 đến 3.780.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Phú Thiện Bùi Thị Xuân
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 775.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 385.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 290.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Chu Văn An
Trường Chinh - Trần Phú
Đất ở nông thôn 1.090.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An
Trường Chinh - Trần Phú
Đất ở nông thôn 545.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An
Trường Chinh - Trần Phú
Đất ở nông thôn 410.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An
Trường Chinh - Trần Phú
Đất ở nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đinh Núp
Trần Hưng Đạo - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 655.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Núp
Trần Hưng Đạo - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 325.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Núp
Trần Hưng Đạo - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 245.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Núp
Trần Hưng Đạo - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 185.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Hà Huy Tập
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hà Huy Tập
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Hàm Nghi
Hà Huy Tập - Đường Đ72
Đất ở nông thôn 690.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hàm Nghi
Hà Huy Tập - Đường Đ72
Đất ở nông thôn 345.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hàm Nghi
Hà Huy Tập - Đường Đ72
Đất ở nông thôn 260.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hàm Nghi
Hà Huy Tập - Đường Đ72
Đất ở nông thôn 195.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Hoàng Quốc Việt
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 575.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 290.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 215.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Quốc Việt
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 160.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Hoàng Văn Thụ
Phạm Ngọc Thạch - Đường A1
Đất ở nông thôn 775.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Phạm Ngọc Thạch - Đường A1
Đất ở nông thôn 385.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Phạm Ngọc Thạch - Đường A1
Đất ở nông thôn 290.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Phạm Ngọc Thạch - Đường A1
Đất ở nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Hùng Vương
Ranh giới xã Ia Ake (cũ) - Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây
Đất ở nông thôn 2.000.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Hùng Vương
Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây - Giáp phía Tây Cầu Ia Sol
Đất ở nông thôn 2.430.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Hùng Vương
Giáp phía Tây Cầu Ia Sol - Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi)
Đất ở nông thôn 3.780.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Hùng Vương
Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi) - Hết trường Chu Văn An
Đất ở nông thôn 2.430.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Hùng Vương
Hết trường Chu Văn An - Ranh giới xã Ia Sol (cũ)
Đất ở nông thôn 2.000.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Ranh giới xã Ia Ake (cũ) - Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây
Đất ở nông thôn 1.000.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây - Giáp phía Tây Cầu Ia Sol
Đất ở nông thôn 1.220.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây Cầu Ia Sol - Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi)
Đất ở nông thôn 1.890.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi) - Hết trường Chu Văn An
Đất ở nông thôn 1.220.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Hết trường Chu Văn An - Ranh giới xã Ia Sol (cũ)
Đất ở nông thôn 1.000.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Ranh giới xã Ia Ake (cũ) - Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây
Đất ở nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây - Giáp phía Tây Cầu Ia Sol
Đất ở nông thôn 910.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây Cầu Ia Sol - Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi)
Đất ở nông thôn 1.420.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi) - Hết trường Chu Văn An
Đất ở nông thôn 910.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Hết trường Chu Văn An - Ranh giới xã Ia Sol (cũ)
Đất ở nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Ranh giới xã Ia Ake (cũ) - Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây
Đất ở nông thôn 565.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây - Giáp phía Tây Cầu Ia Sol
Đất ở nông thôn 685.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây Cầu Ia Sol - Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi)
Đất ở nông thôn 1.060.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi) - Hết trường Chu Văn An
Đất ở nông thôn 685.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Hết trường Chu Văn An - Ranh giới xã Ia Sol (cũ)
Đất ở nông thôn 565.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Kpă Klơng
Lê Trọng Tấn - Hà Huy Tập
Đất ở nông thôn 575.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng
Lê Trọng Tấn - Hà Huy Tập
Đất ở nông thôn 290.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng
Lê Trọng Tấn - Hà Huy Tập
Đất ở nông thôn 215.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng
Lê Trọng Tấn - Hà Huy Tập
Đất ở nông thôn 160.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Lê Đại Hành
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 775.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Đại Hành
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 385.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Đại Hành
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 290.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Đại Hành
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Lê Lợi
Nay Der - Trần Phú
Đất ở nông thôn 775.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi
Nay Der - Trần Phú
Đất ở nông thôn 385.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi
Nay Der - Trần Phú
Đất ở nông thôn 290.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi
Nay Der - Trần Phú
Đất ở nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Lê Trọng Tấn
Đường A2 - Trần Cao Vân
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Trọng Tấn
Đường A2 - Trần Cao Vân
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Trọng Tấn
Đường A2 - Trần Cao Vân
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Trọng Tấn
Đường A2 - Trần Cao Vân
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Lý Thái Tổ
Đường Đ72 - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 775.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Đường Đ72 - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 385.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Đường Đ72 - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 290.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ
Đường Đ72 - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Nay Der
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất ở nông thôn 655.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất ở nông thôn 325.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất ở nông thôn 245.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất ở nông thôn 185.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Ngô Gia Tự
Đường A2 - Trần Cao Vân
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự
Đường A2 - Trần Cao Vân
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự
Đường A2 - Trần Cao Vân
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự
Đường A2 - Trần Cao Vân
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Ngô Quyền
Hà Huy Tập - Đường Đ72
Đất ở nông thôn 575.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Quyền
Hà Huy Tập - Đường Đ72
Đất ở nông thôn 290.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền
Hà Huy Tập - Đường Đ72
Đất ở nông thôn 215.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền
Hà Huy Tập - Đường Đ72
Đất ở nông thôn 160.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Nguyễn Hữu Thọ
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Nguyễn Tất Thành
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn 1.940.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn 970.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn 725.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tất Thành
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn 545.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Nguyễn Trãi
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 775.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 385.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 290.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Nguyễn Văn Linh
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 775.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 385.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 290.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Linh
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Phạm Ngọc Thạch
Đường Đ72 - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 775.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch
Đường Đ72 - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 385.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch
Đường Đ72 - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 290.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Ngọc Thạch
Đường Đ72 - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Quang Trung
Trường Chinh - Đinh Núp
Đất ở nông thôn 1.090.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Trường Chinh - Đinh Núp
Đất ở nông thôn 545.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Trường Chinh - Đinh Núp
Đất ở nông thôn 410.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Trường Chinh - Đinh Núp
Đất ở nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Tố Hữu
Trần Hưng Đạo - Đường A2
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tố Hữu
Trần Hưng Đạo - Đường A2
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tố Hữu
Trần Hưng Đạo - Đường A2
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Tố Hữu
Trần Hưng Đạo - Đường A2
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Tôn Đức Thắng
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 925.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Đức Thắng
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 465.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Đức Thắng
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 350.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Đức Thắng
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 260.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Tôn Thất Tùng
Đường Đ92 - Nay Der
Đất ở nông thôn 775.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Thất Tùng
Đường Đ92 - Nay Der
Đất ở nông thôn 385.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Thất Tùng
Đường Đ92 - Nay Der
Đất ở nông thôn 290.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Thất Tùng
Đường Đ92 - Nay Der
Đất ở nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Trần Bình Trọng
Đường A2 - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Bình Trọng
Đường A2 - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Bình Trọng
Đường A2 - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Bình Trọng
Đường A2 - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Trần Cao Vân
Trần Phú - Lê Trọng Tấn
Đất ở nông thôn 775.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Cao Vân
Trần Phú - Lê Trọng Tấn
Đất ở nông thôn 385.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Cao Vân
Trần Phú - Lê Trọng Tấn
Đất ở nông thôn 290.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Cao Vân
Trần Phú - Lê Trọng Tấn
Đất ở nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Trần Hưng Đạo
Trường Chinh - Trần Phú
Đất ở nông thôn 1.980.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Trần Hưng Đạo
Trần Phú - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 630.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Trường Chinh - Trần Phú
Đất ở nông thôn 990.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Trần Phú - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 315.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Trường Chinh - Trần Phú
Đất ở nông thôn 745.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Trần Phú - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 235.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Trường Chinh - Trần Phú
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Trần Phú - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 175.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Trần Phú
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 1.970.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Trần Phú
Trần Hưng Đạo - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 855.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 985.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Trần Hưng Đạo - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 425.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 740.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Trần Hưng Đạo - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 320.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Trần Hưng Đạo - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 240.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Trường Chinh
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 1.700.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Trường Chinh
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất ở nông thôn 725.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Chinh
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 850.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Chinh
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất ở nông thôn 365.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Chinh
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 635.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Chinh
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất ở nông thôn 270.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Chinh
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 480.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Chinh
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất ở nông thôn 205.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Võ Nguyên Giáp
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất ở nông thôn 790.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Nguyên Giáp
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất ở nông thôn 395.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Nguyên Giáp
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất ở nông thôn 295.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Nguyên Giáp
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất ở nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Wừu
Hùng Vương - Hàm Nghi
Đất ở nông thôn 1.630.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Wừu
Hàm Nghi - Đường A2
Đất ở nông thôn 1.110.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Wừu
Hùng Vương - Hàm Nghi
Đất ở nông thôn 815.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Wừu
Hàm Nghi - Đường A2
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu
Hùng Vương - Hàm Nghi
Đất ở nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu
Hàm Nghi - Đường A2
Đất ở nông thôn 420.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Wừu
Hùng Vương - Hàm Nghi
Đất ở nông thôn 460.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Wừu
Hàm Nghi - Đường A2
Đất ở nông thôn 315.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ16
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 775.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ16
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 385.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ16
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 290.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ16
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường 19A
Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ19A
Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ19A
Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ19A
Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ19B
Tôn Thất Tùng - Đường Đ72
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ19B
Tôn Thất Tùng - Đường Đ72
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ19B
Tôn Thất Tùng - Đường Đ72
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ19B
Tôn Thất Tùng - Đường Đ72
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ22
Lê Đại Hành - Trần Bình Trọng
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ22
Lê Đại Hành - Trần Bình Trọng
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ22
Lê Đại Hành - Trần Bình Trọng
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ22
Lê Đại Hành - Trần Bình Trọng
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ23
Đường Đ72 - Nguyễn Văn Linh
Đất ở nông thôn 760.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ23
Đường Đ72 - Nguyễn Văn Linh
Đất ở nông thôn 380.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ23
Đường Đ72 - Nguyễn Văn Linh
Đất ở nông thôn 285.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ23
Đường Đ72 - Nguyễn Văn Linh
Đất ở nông thôn 215.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ25
Đường Đ72 - Trần Phú
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ25
Đường Đ72 - Trần Phú
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ25
Đường Đ72 - Trần Phú
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ25
Đường Đ72 - Trần Phú
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường 28A
Hoàng Văn Thụ - Nay Der
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường 28A
Hoàng Văn Thụ - Nay Der
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 28A
Hoàng Văn Thụ - Nay Der
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường 28A
Hoàng Văn Thụ - Nay Der
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường 28B
Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường 28B
Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 28B
Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường 28B
Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ32A
Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ32A
Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ32A
Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ32A
Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ32B
Đường Đ92 - Đường Đ19A
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ32B
Đường Đ92 - Đường Đ19A
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ32B
Đường Đ92 - Đường Đ19A
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ32B
Đường Đ92 - Đường Đ19A
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ34
Hùng Vương - Đường Đ85
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ34
Hùng Vương - Đường Đ85
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ34
Hùng Vương - Đường Đ85
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ34
Hùng Vương - Đường Đ85
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ35A
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ35A
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ35A
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ35A
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ37A
Đường A1 - Đường Đ73
Đất ở nông thôn 545.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ37A
Đường A1 - Đường Đ73
Đất ở nông thôn 270.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ37A
Đường A1 - Đường Đ73
Đất ở nông thôn 205.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ37A
Đường A1 - Đường Đ73
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ37B
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ37A
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ37A
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ37A
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ39A
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ39A
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ39A
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ39A
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ40A
Đường A1 - Đường Đ80
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ40A
Đường A1 - Đường Đ80
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ40A
Đường A1 - Đường Đ80
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ40A
Đường A1 - Đường Đ80
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ41
Đường A1 - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 775.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ40A
Đường A1 - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 385.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ40A
Đường A1 - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 290.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ40A
Đường A1 - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ49
Pham Ngọc Thạch - Tôn Thất Tùng
Đất ở nông thôn 575.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ49
Pham Ngọc Thạch - Tôn Thất Tùng
Đất ở nông thôn 290.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ49
Pham Ngọc Thạch - Tôn Thất Tùng
Đất ở nông thôn 215.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ49
Pham Ngọc Thạch - Tôn Thất Tùng
Đất ở nông thôn 160.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ49A
Phạm Ngọc Thạch - Tôn Thất Tùng
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ49A
Phạm Ngọc Thạch - Tôn Thất Tùng
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ49A
Phạm Ngọc Thạch - Tôn Thất Tùng
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ49A
Phạm Ngọc Thạch - Tôn Thất Tùng
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ55
Đường Đ22 - Đường A2
Đất ở nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ55
Đường Đ22 - Đường A2
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ55
Đường Đ22 - Đường A2
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ55
Đường Đ22 - Đường A2
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ58
Trường Chinh - Nguyễn Văn Linh
Đất ở nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ58
Trường Chinh - Nguyễn Văn Linh
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ58
Trường Chinh - Nguyễn Văn Linh
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ58
Trường Chinh - Nguyễn Văn Linh
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ59
Nguyễn Văn Linh - Trần Phú
Đất ở nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ59
Nguyễn Văn Linh - Trần Phú
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ59
Nguyễn Văn Linh - Trần Phú
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ59
Nguyễn Văn Linh - Trần Phú
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ60
Ngô Gia Tự - Tố Hữu
Đất ở nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ60
Ngô Gia Tự - Tố Hữu
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ60
Ngô Gia Tự - Tố Hữu
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ60
Ngô Gia Tự - Tố Hữu
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ61
Đường Đ23 - Trần Cao Vân
Đất ở nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ61
Đường Đ23 - Trần Cao Vân
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ61
Đường Đ23 - Trần Cao Vân
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ61
Đường Đ23 - Trần Cao Vân
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ62
Đường Đ23 - Đường Đ26
Đất ở nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ62
Đường Đ23 - Đường Đ26
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ62
Đường Đ23 - Đường Đ26
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ62
Đường Đ23 - Đường Đ26
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ63
Đường Đ64 - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ63
Đường Đ64 - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ63
Đường Đ64 - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ63
Đường Đ64 - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ64
Trần Phú - Đường Đ69
Đất ở nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ64
Trần Phú - Đường Đ69
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ64
Trần Phú - Đường Đ69
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ64
Trần Phú - Đường Đ69
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ65
Trần Phú - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ65
Trần Phú - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ65
Trần Phú - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ65
Trần Phú - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ66
Trần Phú - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ66
Trần Phú - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ66
Trần Phú - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ66
Trần Phú - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ67
Trần Phú - Đường Đ68
Đất ở nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ67
Trần Phú - Đường Đ68
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ67
Trần Phú - Đường Đ68
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ67
Trần Phú - Đường Đ68
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ68
Đường Đ64 - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ68
Đường Đ64 - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ68
Đường Đ64 - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ68
Đường Đ64 - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ69
Trần Hưng Đạo - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ69
Trần Hưng Đạo - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ69
Trần Hưng Đạo - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ69
Trần Hưng Đạo - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ70
Trần Hưng Đạo - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ70
Trần Hưng Đạo - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ70
Trần Hưng Đạo - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ70
Trần Hưng Đạo - Đường Đ71
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ71
Chu Văn An - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 655.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ71
Chu Văn An - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 325.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ71
Chu Văn An - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 245.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ71
Chu Văn An - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 185.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ72
Đường A1 - Đường A2
Đất ở nông thôn 820.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ72
Đường A1 - Đường A2
Đất ở nông thôn 410.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ72
Đường A1 - Đường A2
Đất ở nông thôn 310.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ72
Đường A1 - Đường A2
Đất ở nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ73
Đường A1 - Đường A2
Đất ở nông thôn 910.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ73
Đường A1 - Đường A2
Đất ở nông thôn 455.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ73
Đường A1 - Đường A2
Đất ở nông thôn 340.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ73
Đường A1 - Đường A2
Đất ở nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ74
Đường A1 - Đường Đ37A
Đất ở nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ74
Đường A1 - Đường Đ37A
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ74
Đường A1 - Đường Đ37A
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ74
Đường A1 - Đường Đ37A
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ75
Hùng Vương - Đường Đ85
Đất ở nông thôn 540.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ75
Hùng Vương - Đường Đ85
Đất ở nông thôn 270.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ75
Hùng Vương - Đường Đ85
Đất ở nông thôn 205.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ75
Hùng Vương - Đường Đ85
Đất ở nông thôn 150.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ76
Hùng Vương - Đường Đ37A
Đất ở nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ76
Hùng Vương - Đường Đ37A
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ76
Hùng Vương - Đường Đ37A
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ76
Hùng Vương - Đường Đ37A
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ77
Hùng Vương - Đường Đ37A
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ77
Hùng Vương - Đường Đ37A
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ77
Hùng Vương - Đường Đ37A
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ77
Hùng Vương - Đường Đ37A
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ78
Đường Đ35A - Đường Đ37A
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ78
Đường Đ35A - Đường Đ37A
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ78
Đường Đ35A - Đường Đ37A
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ78
Đường Đ35A - Đường Đ37A
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ79
Đường Đ35A - Đường Đ40A
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ79
Đường Đ35A - Đường Đ40A
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ79
Đường Đ35A - Đường Đ40A
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ79
Đường Đ35A - Đường Đ40A
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ80
Hùng Vương - Đường A1
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ80
Hùng Vương - Đường A1
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ80
Hùng Vương - Đường A1
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ80
Hùng Vương - Đường A1
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ81, Đ82, Đ83, Đ84, Đ86, Đ87, Đ88
Đường Đ80 - Đường A1
Đất ở nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ81, Đ82, Đ83, Đ84, Đ86, Đ87, Đ88
Đường Đ80 - Đường A1
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ81, Đ82, Đ83, Đ84, Đ86, Đ87, Đ88
Đường Đ80 - Đường A1
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ81, Đ82, Đ83, Đ84, Đ86, Đ87, Đ88
Đường Đ80 - Đường A1
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ85
Đường Đ74 - Đường Đ80
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ85
Đường Đ74 - Đường Đ80
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ85
Đường Đ74 - Đường Đ80
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ85
Đường Đ74 - Đường Đ80
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ89
Đường Đ91 - Đường A2
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ89
Đường Đ91 - Đường A2
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ89
Đường Đ91 - Đường A2
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ89
Đường Đ91 - Đường A2
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ90
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ90
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ90
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ90
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ91
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ91
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ91
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ91
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ92
Đường A1 - Đường Đ19B
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ92
Đường A1 - Đường Đ19B
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ92
Đường A1 - Đường Đ19B
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ92
Đường A1 - Đường Đ19B
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ92A
Đường Đ92 - Đường Đ19B
Đất ở nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ92A
Đường Đ92 - Đường Đ19B
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ92A
Đường Đ92 - Đường Đ19B
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ92A
Đường Đ92 - Đường Đ19B
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ92B
Đường Đ92A - Đường Đ19B
Đất ở nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ92B
Đường Đ92A - Đường Đ19B
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ92B
Đường Đ92A - Đường Đ19B
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ92B
Đường Đ92A - Đường Đ19B
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ93
Đường A1 - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ93
Đường A1 - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ93
Đường A1 - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ93
Đường A1 - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ93A
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ93A
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ93A
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ93A
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường A1
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 775.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường A1
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 385.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường A1
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 290.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường A1
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường A2
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường A2
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường A2
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường A2
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Khu B trung tâm hành chính huyện - Khu quy hoạch dân cư đường Tôn Thất Tùng (Đường Đ29 cũ)
Từ lô số 02 đến lô số 17 khu B -
Đất ở nông thôn 2.950.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Khu B trung tâm hành chính huyện - Khu quy hoạch dân cư đường Tôn Thất Tùng (Đường Đ29 cũ)
Lô số 01, 18 Khu B -
Đất ở nông thôn 3.200.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Quốc lộ 25
Mép phía Đông kênh N7 - Hết ranh giới phía Đông trạm giống Ia Sol
Đất ở nông thôn 1.530.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Quốc lộ 25
Hết ranh giới phía Đông trạm giống Ia Sol - Phía Tây ngã 4 đi xã Ia Yeng (cũ)
Đất ở nông thôn 1.150.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Quốc lộ 25
Mép phía Đông ngã 4 đi xã Ia Yeng (cũ) - Hết ranh giới xã Ia Sol (cũ)
Đất ở nông thôn 995.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Quốc lộ 25
Giáp ranh giới xã Ia Sol (cũ) - Phía Tây ngã 3 đi UBND xã Ia Piar (cũ)
Đất ở nông thôn 880.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Quốc lộ 25
Giáp phía Đông ngã 3 đi UBND xã Ia Piar (cũ) - Giáp ranh giới xã Ia Hiao
Đất ở nông thôn 485.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường liên xã Ia Yeng (cũ)
Đầu cầu Kênh chính Bắc (mương máng) thôn Plei Kram - Giáp kênh chính Bắc thôn Plei Kte Lớn B
Đất ở nông thôn 180.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường liên xã Ia Yeng (cũ)
Đường nối kênh chính Bắc thôn Plei Kte Lớn B - Hết ranh giới thôn Plei Kual
Đất ở nông thôn 145.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường liên xã Ia Yeng (cũ)
Ranh giới thôn Plei Kual - Hết ranh giới thôn Bôn Sô Ma Lơng
Đất ở nông thôn 100.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường liên xã Ia Yeng (cũ)
Ranh giới cầu qua Kênh chính Bắc đầu thôn Plei Kte Nhỏ - Cuối thôn Plei Kte Nhỏ (giáp đất sản xuất nông nghiệp)
Đất ở nông thôn 125.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường liên xã Ia Yeng (cũ)
Đầu cầu qua Kênh chính Bắc đầu thôn Plei Kte Lớn B - Hết ranh giới thôn Đoàn Kết
Đất ở nông thôn 125.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Khu vực 1
-
Đất ở nông thôn 90.000 72.000 58.000 0
Xã Phú Thiện Khu vực 2
-
Đất ở nông thôn 72.000 58.000 46.000 0
Xã Phú Thiện Khu vực 3
-
Đất ở nông thôn 58.000 46.000 37.000 0
Xã Phú Thiện Bùi Thị Xuân
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 387.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 192.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 145.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 110.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Chu Văn An
Trường Chinh - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 545.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An
Trường Chinh - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 272.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An
Trường Chinh - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 205.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An
Trường Chinh - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 152.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đinh Núp
Trần Hưng Đạo - Đường Đ41
Đất TM-DV nông thôn 327.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Núp
Trần Hưng Đạo - Đường Đ41
Đất TM-DV nông thôn 162.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Núp
Trần Hưng Đạo - Đường Đ41
Đất TM-DV nông thôn 122.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Núp
Trần Hưng Đạo - Đường Đ41
Đất TM-DV nông thôn 92.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Hà Huy Tập
Hùng Vương - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập
Hùng Vương - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập
Hùng Vương - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hà Huy Tập
Hùng Vương - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Hàm Nghi
Hà Huy Tập - Đường Đ72
Đất TM-DV nông thôn 345.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hàm Nghi
Hà Huy Tập - Đường Đ72
Đất TM-DV nông thôn 172.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hàm Nghi
Hà Huy Tập - Đường Đ72
Đất TM-DV nông thôn 130.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hàm Nghi
Hà Huy Tập - Đường Đ72
Đất TM-DV nông thôn 97.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Hoàng Quốc Việt
Hùng Vương - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 287.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt
Hùng Vương - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 145.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt
Hùng Vương - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 107.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Quốc Việt
Hùng Vương - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 80.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Hoàng Văn Thụ
Phạm Ngọc Thạch - Đường A1
Đất TM-DV nông thôn 387.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Phạm Ngọc Thạch - Đường A1
Đất TM-DV nông thôn 192.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Phạm Ngọc Thạch - Đường A1
Đất TM-DV nông thôn 145.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Phạm Ngọc Thạch - Đường A1
Đất TM-DV nông thôn 110.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Hùng Vương
Ranh giới xã Ia Ake (cũ) - Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây
Đất TM-DV nông thôn 1.000.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Hùng Vương
Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây - Giáp phía Tây Cầu Ia Sol
Đất TM-DV nông thôn 1.215.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Hùng Vương
Giáp phía Tây Cầu Ia Sol - Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi)
Đất TM-DV nông thôn 1.890.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Hùng Vương
Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi) - Hết trường Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 1.215.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Hùng Vương
Hết trường Chu Văn An - Ranh giới xã Ia Sol (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 1.000.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Ranh giới xã Ia Ake (cũ) - Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây
Đất TM-DV nông thôn 500.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây - Giáp phía Tây Cầu Ia Sol
Đất TM-DV nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây Cầu Ia Sol - Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi)
Đất TM-DV nông thôn 945.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi) - Hết trường Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Hết trường Chu Văn An - Ranh giới xã Ia Sol (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 500.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Ranh giới xã Ia Ake (cũ) - Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây
Đất TM-DV nông thôn 375.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây - Giáp phía Tây Cầu Ia Sol
Đất TM-DV nông thôn 455.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây Cầu Ia Sol - Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi)
Đất TM-DV nông thôn 710.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi) - Hết trường Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 455.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Hết trường Chu Văn An - Ranh giới xã Ia Sol (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 375.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Ranh giới xã Ia Ake (cũ) - Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây
Đất TM-DV nông thôn 282.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây - Giáp phía Tây Cầu Ia Sol
Đất TM-DV nông thôn 342.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây Cầu Ia Sol - Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi)
Đất TM-DV nông thôn 530.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi) - Hết trường Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 342.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Hết trường Chu Văn An - Ranh giới xã Ia Sol (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 282.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Kpă Klơng
Lê Trọng Tấn - Hà Huy Tập
Đất TM-DV nông thôn 287.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng
Lê Trọng Tấn - Hà Huy Tập
Đất TM-DV nông thôn 145.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng
Lê Trọng Tấn - Hà Huy Tập
Đất TM-DV nông thôn 107.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng
Lê Trọng Tấn - Hà Huy Tập
Đất TM-DV nông thôn 80.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Lê Đại Hành
Hùng Vương - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 387.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Đại Hành
Hùng Vương - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 192.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Đại Hành
Hùng Vương - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 145.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Đại Hành
Hùng Vương - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 110.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Lê Lợi
Nay Der - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 387.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi
Nay Der - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 192.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi
Nay Der - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 145.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi
Nay Der - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 110.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Lê Trọng Tấn
Đường A2 - Trần Cao Vân
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Trọng Tấn
Đường A2 - Trần Cao Vân
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Trọng Tấn
Đường A2 - Trần Cao Vân
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Trọng Tấn
Đường A2 - Trần Cao Vân
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Lý Thái Tổ
Đường Đ72 - Đường Đ41
Đất TM-DV nông thôn 387.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Đường Đ72 - Đường Đ41
Đất TM-DV nông thôn 192.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Đường Đ72 - Đường Đ41
Đất TM-DV nông thôn 145.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ
Đường Đ72 - Đường Đ41
Đất TM-DV nông thôn 110.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Nay Der
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất TM-DV nông thôn 327.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất TM-DV nông thôn 162.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất TM-DV nông thôn 122.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất TM-DV nông thôn 92.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Ngô Gia Tự
Đường A2 - Trần Cao Vân
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự
Đường A2 - Trần Cao Vân
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự
Đường A2 - Trần Cao Vân
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự
Đường A2 - Trần Cao Vân
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Ngô Quyền
Hà Huy Tập - Đường Đ72
Đất TM-DV nông thôn 287.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Quyền
Hà Huy Tập - Đường Đ72
Đất TM-DV nông thôn 145.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền
Hà Huy Tập - Đường Đ72
Đất TM-DV nông thôn 107.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền
Hà Huy Tập - Đường Đ72
Đất TM-DV nông thôn 80.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Nguyễn Hữu Thọ
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Nguyễn Tất Thành
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 970.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 485.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 362.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tất Thành
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 272.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Nguyễn Trãi
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 387.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 192.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 145.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 110.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Nguyễn Văn Linh
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 387.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 192.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 145.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Linh
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 110.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Phạm Ngọc Thạch
Đường Đ72 - Đường Đ41
Đất TM-DV nông thôn 387.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch
Đường Đ72 - Đường Đ41
Đất TM-DV nông thôn 192.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch
Đường Đ72 - Đường Đ41
Đất TM-DV nông thôn 145.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Ngọc Thạch
Đường Đ72 - Đường Đ41
Đất TM-DV nông thôn 110.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Quang Trung
Trường Chinh - Đinh Núp
Đất TM-DV nông thôn 545.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Trường Chinh - Đinh Núp
Đất TM-DV nông thôn 272.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Trường Chinh - Đinh Núp
Đất TM-DV nông thôn 205.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Trường Chinh - Đinh Núp
Đất TM-DV nông thôn 152.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Tố Hữu
Trần Hưng Đạo - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tố Hữu
Trần Hưng Đạo - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tố Hữu
Trần Hưng Đạo - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Tố Hữu
Trần Hưng Đạo - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Tôn Đức Thắng
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 462.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Đức Thắng
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 232.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Đức Thắng
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 175.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Đức Thắng
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 130.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Tôn Thất Tùng
Đường Đ92 - Nay Der
Đất TM-DV nông thôn 387.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Thất Tùng
Đường Đ92 - Nay Der
Đất TM-DV nông thôn 192.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Thất Tùng
Đường Đ92 - Nay Der
Đất TM-DV nông thôn 145.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Thất Tùng
Đường Đ92 - Nay Der
Đất TM-DV nông thôn 110.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Trần Bình Trọng
Đường A2 - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Bình Trọng
Đường A2 - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Bình Trọng
Đường A2 - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Bình Trọng
Đường A2 - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Trần Cao Vân
Trần Phú - Lê Trọng Tấn
Đất TM-DV nông thôn 387.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Cao Vân
Trần Phú - Lê Trọng Tấn
Đất TM-DV nông thôn 192.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Cao Vân
Trần Phú - Lê Trọng Tấn
Đất TM-DV nông thôn 145.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Cao Vân
Trần Phú - Lê Trọng Tấn
Đất TM-DV nông thôn 110.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Trần Hưng Đạo
Trường Chinh - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 990.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Trần Hưng Đạo
Trần Phú - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 315.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Trường Chinh - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 495.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Trần Phú - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 157.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Trường Chinh - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 372.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Trần Phú - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 117.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Trường Chinh - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Trần Phú - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 87.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Trần Phú
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 985.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Trần Phú
Trần Hưng Đạo - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 427.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 492.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Trần Hưng Đạo - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 212.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 370.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Trần Hưng Đạo - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 160.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Trần Hưng Đạo - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 120.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Trường Chinh
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 850.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Trường Chinh
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất TM-DV nông thôn 362.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Chinh
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 425.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Chinh
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất TM-DV nông thôn 182.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Chinh
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 317.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Chinh
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất TM-DV nông thôn 135.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Chinh
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 240.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Chinh
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất TM-DV nông thôn 102.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Võ Nguyên Giáp
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất TM-DV nông thôn 395.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Nguyên Giáp
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất TM-DV nông thôn 197.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Nguyên Giáp
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất TM-DV nông thôn 147.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Nguyên Giáp
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất TM-DV nông thôn 110.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Wừu
Hùng Vương - Hàm Nghi
Đất TM-DV nông thôn 815.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Wừu
Hàm Nghi - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Wừu
Hùng Vương - Hàm Nghi
Đất TM-DV nông thôn 407.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Wừu
Hàm Nghi - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu
Hùng Vương - Hàm Nghi
Đất TM-DV nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu
Hàm Nghi - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Wừu
Hùng Vương - Hàm Nghi
Đất TM-DV nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Wừu
Hàm Nghi - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 157.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ16
Hùng Vương - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 387.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ16
Hùng Vương - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 192.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ16
Hùng Vương - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 145.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ16
Hùng Vương - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 110.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường 19A
Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ19A
Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ19A
Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ19A
Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ19B
Tôn Thất Tùng - Đường Đ72
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ19B
Tôn Thất Tùng - Đường Đ72
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ19B
Tôn Thất Tùng - Đường Đ72
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ19B
Tôn Thất Tùng - Đường Đ72
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ22
Lê Đại Hành - Trần Bình Trọng
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ22
Lê Đại Hành - Trần Bình Trọng
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ22
Lê Đại Hành - Trần Bình Trọng
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ22
Lê Đại Hành - Trần Bình Trọng
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ23
Đường Đ72 - Nguyễn Văn Linh
Đất TM-DV nông thôn 380.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ23
Đường Đ72 - Nguyễn Văn Linh
Đất TM-DV nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ23
Đường Đ72 - Nguyễn Văn Linh
Đất TM-DV nông thôn 142.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ23
Đường Đ72 - Nguyễn Văn Linh
Đất TM-DV nông thôn 107.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ25
Đường Đ72 - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ25
Đường Đ72 - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ25
Đường Đ72 - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ25
Đường Đ72 - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường 28A
Hoàng Văn Thụ - Nay Der
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường 28A
Hoàng Văn Thụ - Nay Der
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 28A
Hoàng Văn Thụ - Nay Der
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường 28A
Hoàng Văn Thụ - Nay Der
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường 28B
Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường 28B
Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 28B
Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường 28B
Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ32A
Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ32A
Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ32A
Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ32A
Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ32B
Đường Đ92 - Đường Đ19A
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ32B
Đường Đ92 - Đường Đ19A
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ32B
Đường Đ92 - Đường Đ19A
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ32B
Đường Đ92 - Đường Đ19A
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ34
Hùng Vương - Đường Đ85
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ34
Hùng Vương - Đường Đ85
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ34
Hùng Vương - Đường Đ85
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ34
Hùng Vương - Đường Đ85
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ35A
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ35A
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ35A
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ35A
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ37A
Đường A1 - Đường Đ73
Đất TM-DV nông thôn 272.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ37A
Đường A1 - Đường Đ73
Đất TM-DV nông thôn 135.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ37A
Đường A1 - Đường Đ73
Đất TM-DV nông thôn 102.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ37A
Đường A1 - Đường Đ73
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ37B
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ37A
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ37A
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ37A
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ39A
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ39A
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ39A
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ39A
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ40A
Đường A1 - Đường Đ80
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ40A
Đường A1 - Đường Đ80
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ40A
Đường A1 - Đường Đ80
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ40A
Đường A1 - Đường Đ80
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ41
Đường A1 - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 387.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ40A
Đường A1 - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 192.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ40A
Đường A1 - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 145.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ40A
Đường A1 - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 110.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ49
Pham Ngọc Thạch - Tôn Thất Tùng
Đất TM-DV nông thôn 287.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ49
Pham Ngọc Thạch - Tôn Thất Tùng
Đất TM-DV nông thôn 145.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ49
Pham Ngọc Thạch - Tôn Thất Tùng
Đất TM-DV nông thôn 107.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ49
Pham Ngọc Thạch - Tôn Thất Tùng
Đất TM-DV nông thôn 80.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ49A
Phạm Ngọc Thạch - Tôn Thất Tùng
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ49A
Phạm Ngọc Thạch - Tôn Thất Tùng
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ49A
Phạm Ngọc Thạch - Tôn Thất Tùng
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ49A
Phạm Ngọc Thạch - Tôn Thất Tùng
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ55
Đường Đ22 - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 207.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ55
Đường Đ22 - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ55
Đường Đ22 - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ55
Đường Đ22 - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ58
Trường Chinh - Nguyễn Văn Linh
Đất TM-DV nông thôn 207.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ58
Trường Chinh - Nguyễn Văn Linh
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ58
Trường Chinh - Nguyễn Văn Linh
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ58
Trường Chinh - Nguyễn Văn Linh
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ59
Nguyễn Văn Linh - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 207.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ59
Nguyễn Văn Linh - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ59
Nguyễn Văn Linh - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ59
Nguyễn Văn Linh - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ60
Ngô Gia Tự - Tố Hữu
Đất TM-DV nông thôn 207.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ60
Ngô Gia Tự - Tố Hữu
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ60
Ngô Gia Tự - Tố Hữu
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ60
Ngô Gia Tự - Tố Hữu
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ61
Đường Đ23 - Trần Cao Vân
Đất TM-DV nông thôn 207.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ61
Đường Đ23 - Trần Cao Vân
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ61
Đường Đ23 - Trần Cao Vân
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ61
Đường Đ23 - Trần Cao Vân
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ62
Đường Đ23 - Đường Đ26
Đất TM-DV nông thôn 207.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ62
Đường Đ23 - Đường Đ26
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ62
Đường Đ23 - Đường Đ26
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ62
Đường Đ23 - Đường Đ26
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ63
Đường Đ64 - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 207.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ63
Đường Đ64 - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ63
Đường Đ64 - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ63
Đường Đ64 - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ64
Trần Phú - Đường Đ69
Đất TM-DV nông thôn 207.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ64
Trần Phú - Đường Đ69
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ64
Trần Phú - Đường Đ69
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ64
Trần Phú - Đường Đ69
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ65
Trần Phú - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 207.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ65
Trần Phú - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ65
Trần Phú - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ65
Trần Phú - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ66
Trần Phú - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 207.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ66
Trần Phú - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ66
Trần Phú - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ66
Trần Phú - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ67
Trần Phú - Đường Đ68
Đất TM-DV nông thôn 207.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ67
Trần Phú - Đường Đ68
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ67
Trần Phú - Đường Đ68
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ67
Trần Phú - Đường Đ68
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ68
Đường Đ64 - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 207.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ68
Đường Đ64 - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ68
Đường Đ64 - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ68
Đường Đ64 - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ69
Trần Hưng Đạo - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 207.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ69
Trần Hưng Đạo - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ69
Trần Hưng Đạo - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ69
Trần Hưng Đạo - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ70
Trần Hưng Đạo - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 207.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ70
Trần Hưng Đạo - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ70
Trần Hưng Đạo - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ70
Trần Hưng Đạo - Đường Đ71
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ71
Chu Văn An - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 327.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ71
Chu Văn An - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 162.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ71
Chu Văn An - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 122.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ71
Chu Văn An - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 92.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ72
Đường A1 - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 410.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ72
Đường A1 - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 205.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ72
Đường A1 - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ72
Đường A1 - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ73
Đường A1 - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 455.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ73
Đường A1 - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 227.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ73
Đường A1 - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 170.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ73
Đường A1 - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 127.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ74
Đường A1 - Đường Đ37A
Đất TM-DV nông thôn 207.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ74
Đường A1 - Đường Đ37A
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ74
Đường A1 - Đường Đ37A
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ74
Đường A1 - Đường Đ37A
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ75
Hùng Vương - Đường Đ85
Đất TM-DV nông thôn 270.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ75
Hùng Vương - Đường Đ85
Đất TM-DV nông thôn 135.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ75
Hùng Vương - Đường Đ85
Đất TM-DV nông thôn 102.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ75
Hùng Vương - Đường Đ85
Đất TM-DV nông thôn 75.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ76
Hùng Vương - Đường Đ37A
Đất TM-DV nông thôn 207.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ76
Hùng Vương - Đường Đ37A
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ76
Hùng Vương - Đường Đ37A
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ76
Hùng Vương - Đường Đ37A
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ77
Hùng Vương - Đường Đ37A
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ77
Hùng Vương - Đường Đ37A
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ77
Hùng Vương - Đường Đ37A
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ77
Hùng Vương - Đường Đ37A
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ78
Đường Đ35A - Đường Đ37A
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ78
Đường Đ35A - Đường Đ37A
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ78
Đường Đ35A - Đường Đ37A
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ78
Đường Đ35A - Đường Đ37A
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ79
Đường Đ35A - Đường Đ40A
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ79
Đường Đ35A - Đường Đ40A
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ79
Đường Đ35A - Đường Đ40A
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ79
Đường Đ35A - Đường Đ40A
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ80
Hùng Vương - Đường A1
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ80
Hùng Vương - Đường A1
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ80
Hùng Vương - Đường A1
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ80
Hùng Vương - Đường A1
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ81, Đ82, Đ83, Đ84, Đ86, Đ87, Đ88
Đường Đ80 - Đường A1
Đất TM-DV nông thôn 207.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ81, Đ82, Đ83, Đ84, Đ86, Đ87, Đ88
Đường Đ80 - Đường A1
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ81, Đ82, Đ83, Đ84, Đ86, Đ87, Đ88
Đường Đ80 - Đường A1
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ81, Đ82, Đ83, Đ84, Đ86, Đ87, Đ88
Đường Đ80 - Đường A1
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ85
Đường Đ74 - Đường Đ80
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ85
Đường Đ74 - Đường Đ80
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ85
Đường Đ74 - Đường Đ80
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ85
Đường Đ74 - Đường Đ80
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ89
Đường Đ91 - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ89
Đường Đ91 - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ89
Đường Đ91 - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ89
Đường Đ91 - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ90
Hùng Vương - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ90
Hùng Vương - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ90
Hùng Vương - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ90
Hùng Vương - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ91
Hùng Vương - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 207.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ91
Hùng Vương - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ91
Hùng Vương - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ91
Hùng Vương - Đường A2
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ92
Đường A1 - Đường Đ19B
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ92
Đường A1 - Đường Đ19B
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ92
Đường A1 - Đường Đ19B
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ92
Đường A1 - Đường Đ19B
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ92A
Đường Đ92 - Đường Đ19B
Đất TM-DV nông thôn 207.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ92A
Đường Đ92 - Đường Đ19B
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ92A
Đường Đ92 - Đường Đ19B
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ92A
Đường Đ92 - Đường Đ19B
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ92B
Đường Đ92A - Đường Đ19B
Đất TM-DV nông thôn 207.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ92B
Đường Đ92A - Đường Đ19B
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ92B
Đường Đ92A - Đường Đ19B
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ92B
Đường Đ92A - Đường Đ19B
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ93
Đường A1 - Đường Đ41
Đất TM-DV nông thôn 207.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ93
Đường A1 - Đường Đ41
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ93
Đường A1 - Đường Đ41
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ93
Đường A1 - Đường Đ41
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ93A
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 207.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ93A
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ93A
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ93A
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường A1
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 387.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường A1
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 192.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường A1
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 145.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường A1
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 110.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường A2
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 277.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường A2
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường A2
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 105.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường A2
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Khu B trung tâm hành chính huyện - Khu quy hoạch dân cư đường Tôn Thất Tùng (Đường Đ29 cũ)
Từ lô số 02 đến lô số 17 khu B -
Đất TM-DV nông thôn 1.475.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Khu B trung tâm hành chính huyện - Khu quy hoạch dân cư đường Tôn Thất Tùng (Đường Đ29 cũ)
Lô số 01, 18 Khu B -
Đất TM-DV nông thôn 1.600.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Quốc lộ 25
Mép phía Đông kênh N7 - Hết ranh giới phía Đông trạm giống Ia Sol
Đất TM-DV nông thôn 765.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Quốc lộ 25
Hết ranh giới phía Đông trạm giống Ia Sol - Phía Tây ngã 4 đi xã Ia Yeng (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 575.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Quốc lộ 25
Mép phía Đông ngã 4 đi xã Ia Yeng (cũ) - Hết ranh giới xã Ia Sol (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 497.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Quốc lộ 25
Giáp ranh giới xã Ia Sol (cũ) - Phía Tây ngã 3 đi UBND xã Ia Piar (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 440.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Quốc lộ 25
Giáp phía Đông ngã 3 đi UBND xã Ia Piar (cũ) - Giáp ranh giới xã Ia Hiao
Đất TM-DV nông thôn 242.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường liên xã Ia Yeng (cũ)
Đầu cầu Kênh chính Bắc (mương máng) thôn Plei Kram - Giáp kênh chính Bắc thôn Plei Kte Lớn B
Đất TM-DV nông thôn 90.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường liên xã Ia Yeng (cũ)
Đường nối kênh chính Bắc thôn Plei Kte Lớn B - Hết ranh giới thôn Plei Kual
Đất TM-DV nông thôn 72.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường liên xã Ia Yeng (cũ)
Ranh giới thôn Plei Kual - Hết ranh giới thôn Bôn Sô Ma Lơng
Đất TM-DV nông thôn 50.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường liên xã Ia Yeng (cũ)
Ranh giới cầu qua Kênh chính Bắc đầu thôn Plei Kte Nhỏ - Cuối thôn Plei Kte Nhỏ (giáp đất sản xuất nông nghiệp)
Đất TM-DV nông thôn 62.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường liên xã Ia Yeng (cũ)
Đầu cầu qua Kênh chính Bắc đầu thôn Plei Kte Lớn B - Hết ranh giới thôn Đoàn Kết
Đất TM-DV nông thôn 62.500 0 0 0
Xã Phú Thiện Khu vực 1
-
Đất TM-DV nông thôn 45.000 36.000 29.000 0
Xã Phú Thiện Khu vực 2
-
Đất TM-DV nông thôn 36.000 29.000 23.000 0
Xã Phú Thiện Khu vực 3
-
Đất TM-DV nông thôn 29.000 23.000 18.500 0
Xã Phú Thiện Bùi Thị Xuân
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 310.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 154.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 116.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 88.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Chu Văn An
Trường Chinh - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 436.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An
Trường Chinh - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 218.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An
Trường Chinh - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 164.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An
Trường Chinh - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 122.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đinh Núp
Trần Hưng Đạo - Đường Đ41
Đất SX-KD nông thôn 262.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Núp
Trần Hưng Đạo - Đường Đ41
Đất SX-KD nông thôn 130.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Núp
Trần Hưng Đạo - Đường Đ41
Đất SX-KD nông thôn 98.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Núp
Trần Hưng Đạo - Đường Đ41
Đất SX-KD nông thôn 74.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Hà Huy Tập
Hùng Vương - Đường A2
Đất SX-KD nông thôn 222.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập
Hùng Vương - Đường A2
Đất SX-KD nông thôn 112.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập
Hùng Vương - Đường A2
Đất SX-KD nông thôn 84.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hà Huy Tập
Hùng Vương - Đường A2
Đất SX-KD nông thôn 62.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Hàm Nghi
Hà Huy Tập - Đường Đ72
Đất SX-KD nông thôn 276.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hàm Nghi
Hà Huy Tập - Đường Đ72
Đất SX-KD nông thôn 138.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hàm Nghi
Hà Huy Tập - Đường Đ72
Đất SX-KD nông thôn 104.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hàm Nghi
Hà Huy Tập - Đường Đ72
Đất SX-KD nông thôn 78.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Hoàng Quốc Việt
Hùng Vương - Đường A2
Đất SX-KD nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt
Hùng Vương - Đường A2
Đất SX-KD nông thôn 116.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Quốc Việt
Hùng Vương - Đường A2
Đất SX-KD nông thôn 86.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Quốc Việt
Hùng Vương - Đường A2
Đất SX-KD nông thôn 64.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Hoàng Văn Thụ
Phạm Ngọc Thạch - Đường A1
Đất SX-KD nông thôn 310.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Phạm Ngọc Thạch - Đường A1
Đất SX-KD nông thôn 154.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Phạm Ngọc Thạch - Đường A1
Đất SX-KD nông thôn 116.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hoàng Văn Thụ
Phạm Ngọc Thạch - Đường A1
Đất SX-KD nông thôn 88.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Hùng Vương
Ranh giới xã Ia Ake (cũ) - Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây
Đất SX-KD nông thôn 800.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Hùng Vương
Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây - Giáp phía Tây Cầu Ia Sol
Đất SX-KD nông thôn 972.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Hùng Vương
Giáp phía Tây Cầu Ia Sol - Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi)
Đất SX-KD nông thôn 1.512.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Hùng Vương
Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi) - Hết trường Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 972.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Hùng Vương
Hết trường Chu Văn An - Ranh giới xã Ia Sol (cũ)
Đất SX-KD nông thôn 800.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Ranh giới xã Ia Ake (cũ) - Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây
Đất SX-KD nông thôn 400.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây - Giáp phía Tây Cầu Ia Sol
Đất SX-KD nông thôn 488.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây Cầu Ia Sol - Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi)
Đất SX-KD nông thôn 756.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi) - Hết trường Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 488.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Hết trường Chu Văn An - Ranh giới xã Ia Sol (cũ)
Đất SX-KD nông thôn 400.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Ranh giới xã Ia Ake (cũ) - Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây
Đất SX-KD nông thôn 300.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây - Giáp phía Tây Cầu Ia Sol
Đất SX-KD nông thôn 364.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây Cầu Ia Sol - Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi)
Đất SX-KD nông thôn 568.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi) - Hết trường Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 364.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Hết trường Chu Văn An - Ranh giới xã Ia Sol (cũ)
Đất SX-KD nông thôn 300.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Ranh giới xã Ia Ake (cũ) - Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây
Đất SX-KD nông thôn 226.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây đường vào Trường TH Ngô Mây - Giáp phía Tây Cầu Ia Sol
Đất SX-KD nông thôn 274.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây Cầu Ia Sol - Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi)
Đất SX-KD nông thôn 424.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Giáp phía Tây đường Trần Phú (ngã 3 đường đi Thắng Lợi) - Hết trường Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 274.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Hết trường Chu Văn An - Ranh giới xã Ia Sol (cũ)
Đất SX-KD nông thôn 226.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Kpă Klơng
Lê Trọng Tấn - Hà Huy Tập
Đất SX-KD nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng
Lê Trọng Tấn - Hà Huy Tập
Đất SX-KD nông thôn 116.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng
Lê Trọng Tấn - Hà Huy Tập
Đất SX-KD nông thôn 86.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng
Lê Trọng Tấn - Hà Huy Tập
Đất SX-KD nông thôn 64.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Lê Đại Hành
Hùng Vương - Đường A2
Đất SX-KD nông thôn 310.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Đại Hành
Hùng Vương - Đường A2
Đất SX-KD nông thôn 154.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Đại Hành
Hùng Vương - Đường A2
Đất SX-KD nông thôn 116.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Đại Hành
Hùng Vương - Đường A2
Đất SX-KD nông thôn 88.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Lê Lợi
Nay Der - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 310.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi
Nay Der - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 154.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi
Nay Der - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 116.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi
Nay Der - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 88.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Lê Trọng Tấn
Đường A2 - Trần Cao Vân
Đất SX-KD nông thôn 222.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Trọng Tấn
Đường A2 - Trần Cao Vân
Đất SX-KD nông thôn 112.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Trọng Tấn
Đường A2 - Trần Cao Vân
Đất SX-KD nông thôn 84.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Trọng Tấn
Đường A2 - Trần Cao Vân
Đất SX-KD nông thôn 62.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Lý Thái Tổ
Đường Đ72 - Đường Đ41
Đất SX-KD nông thôn 310.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Đường Đ72 - Đường Đ41
Đất SX-KD nông thôn 154.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Thái Tổ
Đường Đ72 - Đường Đ41
Đất SX-KD nông thôn 116.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Thái Tổ
Đường Đ72 - Đường Đ41
Đất SX-KD nông thôn 88.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Nay Der
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất SX-KD nông thôn 262.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất SX-KD nông thôn 130.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất SX-KD nông thôn 98.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất SX-KD nông thôn 74.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Ngô Gia Tự
Đường A2 - Trần Cao Vân
Đất SX-KD nông thôn 222.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự
Đường A2 - Trần Cao Vân
Đất SX-KD nông thôn 112.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Gia Tự
Đường A2 - Trần Cao Vân
Đất SX-KD nông thôn 84.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự
Đường A2 - Trần Cao Vân
Đất SX-KD nông thôn 62.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Ngô Quyền
Hà Huy Tập - Đường Đ72
Đất SX-KD nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Quyền
Hà Huy Tập - Đường Đ72
Đất SX-KD nông thôn 116.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền
Hà Huy Tập - Đường Đ72
Đất SX-KD nông thôn 86.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền
Hà Huy Tập - Đường Đ72
Đất SX-KD nông thôn 64.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Nguyễn Hữu Thọ
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD nông thôn 222.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD nông thôn 112.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD nông thôn 84.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Hữu Thọ
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD nông thôn 62.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Nguyễn Tất Thành
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 776.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 388.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Tất Thành
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 290.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Tất Thành
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 218.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Nguyễn Trãi
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 310.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 154.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 116.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 88.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Nguyễn Văn Linh
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD nông thôn 310.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD nông thôn 154.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Linh
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD nông thôn 116.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Linh
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD nông thôn 88.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Phạm Ngọc Thạch
Đường Đ72 - Đường Đ41
Đất SX-KD nông thôn 310.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch
Đường Đ72 - Đường Đ41
Đất SX-KD nông thôn 154.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phạm Ngọc Thạch
Đường Đ72 - Đường Đ41
Đất SX-KD nông thôn 116.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Phạm Ngọc Thạch
Đường Đ72 - Đường Đ41
Đất SX-KD nông thôn 88.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Quang Trung
Trường Chinh - Đinh Núp
Đất SX-KD nông thôn 436.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Trường Chinh - Đinh Núp
Đất SX-KD nông thôn 218.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Trường Chinh - Đinh Núp
Đất SX-KD nông thôn 164.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Trường Chinh - Đinh Núp
Đất SX-KD nông thôn 122.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Tố Hữu
Trần Hưng Đạo - Đường A2
Đất SX-KD nông thôn 222.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tố Hữu
Trần Hưng Đạo - Đường A2
Đất SX-KD nông thôn 112.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tố Hữu
Trần Hưng Đạo - Đường A2
Đất SX-KD nông thôn 84.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Tố Hữu
Trần Hưng Đạo - Đường A2
Đất SX-KD nông thôn 62.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Tôn Đức Thắng
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 370.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Đức Thắng
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 186.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Đức Thắng
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Đức Thắng
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 104.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Tôn Thất Tùng
Đường Đ92 - Nay Der
Đất SX-KD nông thôn 310.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tôn Thất Tùng
Đường Đ92 - Nay Der
Đất SX-KD nông thôn 154.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tôn Thất Tùng
Đường Đ92 - Nay Der
Đất SX-KD nông thôn 116.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Tôn Thất Tùng
Đường Đ92 - Nay Der
Đất SX-KD nông thôn 88.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Trần Bình Trọng
Đường A2 - Đường Đ71
Đất SX-KD nông thôn 222.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Bình Trọng
Đường A2 - Đường Đ71
Đất SX-KD nông thôn 112.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Bình Trọng
Đường A2 - Đường Đ71
Đất SX-KD nông thôn 84.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Bình Trọng
Đường A2 - Đường Đ71
Đất SX-KD nông thôn 62.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Trần Cao Vân
Trần Phú - Lê Trọng Tấn
Đất SX-KD nông thôn 310.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Cao Vân
Trần Phú - Lê Trọng Tấn
Đất SX-KD nông thôn 154.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Cao Vân
Trần Phú - Lê Trọng Tấn
Đất SX-KD nông thôn 116.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Cao Vân
Trần Phú - Lê Trọng Tấn
Đất SX-KD nông thôn 88.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Trần Hưng Đạo
Trường Chinh - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 792.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Trần Hưng Đạo
Trần Phú - Đường Đ71
Đất SX-KD nông thôn 252.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Trường Chinh - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 396.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Trần Phú - Đường Đ71
Đất SX-KD nông thôn 126.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Trường Chinh - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 298.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Trần Phú - Đường Đ71
Đất SX-KD nông thôn 94.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Trường Chinh - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 222.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Trần Phú - Đường Đ71
Đất SX-KD nông thôn 70.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Trần Phú
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD nông thôn 788.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Trần Phú
Trần Hưng Đạo - Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 342.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD nông thôn 394.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Trần Hưng Đạo - Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 170.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD nông thôn 296.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Trần Hưng Đạo - Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 128.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD nông thôn 222.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Trần Hưng Đạo - Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 96.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Trường Chinh
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD nông thôn 680.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Trường Chinh
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất SX-KD nông thôn 290.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Chinh
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD nông thôn 340.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Chinh
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất SX-KD nông thôn 146.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Chinh
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD nông thôn 254.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Chinh
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất SX-KD nông thôn 108.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Chinh
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD nông thôn 192.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Chinh
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất SX-KD nông thôn 82.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Võ Nguyên Giáp
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất SX-KD nông thôn 316.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Nguyên Giáp
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất SX-KD nông thôn 158.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Nguyên Giáp
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất SX-KD nông thôn 118.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Nguyên Giáp
Trần Hưng Đạo - Đường A1
Đất SX-KD nông thôn 88.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Wừu
Hùng Vương - Hàm Nghi
Đất SX-KD nông thôn 652.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Wừu
Hàm Nghi - Đường A2
Đất SX-KD nông thôn 444.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Wừu
Hùng Vương - Hàm Nghi
Đất SX-KD nông thôn 326.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Wừu
Hàm Nghi - Đường A2
Đất SX-KD nông thôn 222.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu
Hùng Vương - Hàm Nghi
Đất SX-KD nông thôn 244.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu
Hàm Nghi - Đường A2
Đất SX-KD nông thôn 168.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Wừu
Hùng Vương - Hàm Nghi
Đất SX-KD nông thôn 184.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Wừu
Hàm Nghi - Đường A2
Đất SX-KD nông thôn 126.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ16
Hùng Vương - Đường A2
Đất SX-KD nông thôn 310.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ16
Hùng Vương - Đường A2
Đất SX-KD nông thôn 154.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ16
Hùng Vương - Đường A2
Đất SX-KD nông thôn 116.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ16
Hùng Vương - Đường A2
Đất SX-KD nông thôn 88.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường 19A
Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch
Đất SX-KD nông thôn 222.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ19A
Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch
Đất SX-KD nông thôn 112.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ19A
Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch
Đất SX-KD nông thôn 84.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ19A
Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch
Đất SX-KD nông thôn 62.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ19B
Tôn Thất Tùng - Đường Đ72
Đất SX-KD nông thôn 222.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ19B
Tôn Thất Tùng - Đường Đ72
Đất SX-KD nông thôn 112.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ19B
Tôn Thất Tùng - Đường Đ72
Đất SX-KD nông thôn 84.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ19B
Tôn Thất Tùng - Đường Đ72
Đất SX-KD nông thôn 62.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ22
Lê Đại Hành - Trần Bình Trọng
Đất SX-KD nông thôn 222.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ22
Lê Đại Hành - Trần Bình Trọng
Đất SX-KD nông thôn 112.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ22
Lê Đại Hành - Trần Bình Trọng
Đất SX-KD nông thôn 84.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ22
Lê Đại Hành - Trần Bình Trọng
Đất SX-KD nông thôn 62.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ23
Đường Đ72 - Nguyễn Văn Linh
Đất SX-KD nông thôn 304.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ23
Đường Đ72 - Nguyễn Văn Linh
Đất SX-KD nông thôn 152.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ23
Đường Đ72 - Nguyễn Văn Linh
Đất SX-KD nông thôn 114.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ23
Đường Đ72 - Nguyễn Văn Linh
Đất SX-KD nông thôn 86.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ25
Đường Đ72 - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 222.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ25
Đường Đ72 - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 112.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ25
Đường Đ72 - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 84.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ25
Đường Đ72 - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 62.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường 28A
Hoàng Văn Thụ - Nay Der
Đất SX-KD nông thôn 222.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường 28A
Hoàng Văn Thụ - Nay Der
Đất SX-KD nông thôn 112.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 28A
Hoàng Văn Thụ - Nay Der
Đất SX-KD nông thôn 84.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường 28A
Hoàng Văn Thụ - Nay Der
Đất SX-KD nông thôn 62.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường 28B
Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41
Đất SX-KD nông thôn 222.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường 28B
Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41
Đất SX-KD nông thôn 112.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường 28B
Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41
Đất SX-KD nông thôn 84.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường 28B
Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41
Đất SX-KD nông thôn 62.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ32A
Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41
Đất SX-KD nông thôn 222.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ32A
Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41
Đất SX-KD nông thôn 112.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ32A
Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41
Đất SX-KD nông thôn 84.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ32A
Hoàng Văn Thụ - Đường Đ41
Đất SX-KD nông thôn 62.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ32B
Đường Đ92 - Đường Đ19A
Đất SX-KD nông thôn 222.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ32B
Đường Đ92 - Đường Đ19A
Đất SX-KD nông thôn 112.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ32B
Đường Đ92 - Đường Đ19A
Đất SX-KD nông thôn 84.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ32B
Đường Đ92 - Đường Đ19A
Đất SX-KD nông thôn 62.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ34
Hùng Vương - Đường Đ85
Đất SX-KD nông thôn 222.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ34
Hùng Vương - Đường Đ85
Đất SX-KD nông thôn 112.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ34
Hùng Vương - Đường Đ85
Đất SX-KD nông thôn 84.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ34
Hùng Vương - Đường Đ85
Đất SX-KD nông thôn 62.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ35A
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 222.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ35A
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 112.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đ35A
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 84.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đ35A
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 62.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường Đ37A
Đường A1 - Đường Đ73
Đất SX-KD nông thôn 218.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đ37A
Đường A1 - Đường Đ73
Đất SX-KD nông thôn 108.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Xã Phú Thiện Bùi Thị Xuân
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 775.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bùi Thị Xuân
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 385.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bùi Thị Xuân
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 290.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Bùi Thị Xuân
Lê Lợi - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Chu Văn An
Trường Chinh - Trần Phú
Đất ở nông thôn 1.090.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An
Trường Chinh - Trần Phú
Đất ở nông thôn 545.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An
Trường Chinh - Trần Phú
Đất ở nông thôn 410.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An
Trường Chinh - Trần Phú
Đất ở nông thôn 305.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đinh Núp
Trần Hưng Đạo - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 655.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Đinh Núp
Trần Hưng Đạo - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 325.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Đinh Núp
Trần Hưng Đạo - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 245.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng < 3,5m giáp đường Đinh Núp
Trần Hưng Đạo - Đường Đ41
Đất ở nông thôn 185.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Hà Huy Tập
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hà Huy Tập
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Thiện Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hà Huy Tập
Hùng Vương - Đường A2
Đất ở nông thôn 210.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Phú Thiện

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Gia Lai mới nhất

Bảng giá đất xã Phú Thiện, tỉnh Gia Lai 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Phú Thiện, tỉnh Gia Lai 2026

4. Thông tin xã Phú Thiện, tỉnh Gia Lai

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Thị trấn Phú Thiện, Xã Ia Sol, Xã Ia Piar, Xã Ia Yeng (tổng 4 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Phú Thiện theo Nghị quyết số 1664/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, xã Phú Thiện có diện tích tự nhiên 262,87 km² với quy mô dân số 49.393 người, mật độ dân cư đạt 187,9 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Phú Thiện được đặt tại Trụ sở UBND huyện Phú Thiệ, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Xã Phú Thiện không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Gia Lai, Xã Phú Thiện là một trong tổng số 135 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 110 xã và 25 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Xã Phú Thiện, Tỉnh Gia Lai - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Gia Lai

5.1. Bảng giá đất nông nghiệp

– Vị trí 1: Các thửa đất/khu đất tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;

– Vị trí 2: Các thửa đất/khu đất không tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị và nằm trong phạm vi 1000m tính từ tim đường có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;

– Vị trí 3: Các thửa đất/khu đất còn lại (không thuộc vị trí 1 và vị trí 2).

5.2. Bảng giá đất phi nông nghiệp

5.2.1. Bảng giá đất ở tại nông thôn

Đối với thửa đất tiếp giáp các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất thì áp dụng giá đất theo đường/đoạn đường/tuyến đường đó. Ngoài ra, đất ở tại nông thôn của mỗi xã được xác định thành 03 khu vực, trong mỗi khu vực được xác định thành 03 vị trí.

a) Phân loại khu vực:

– Khu vực 1: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ hoặc các trung tâm thương mại – dịch vụ – du lịch, bệnh viện, trường học (cơ sở giáo dục), chợ (tổ chức tại một địa điểm theo quy hoạch, kế hoạch phát triển của địa phương) trong bán kính 200m.

– Khu vực 2: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn mà làng, thôn, buôn đó có ranh giới hành chính giáp ranh với làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1).

– Khu vực 3: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn còn lại (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1, Khu vực 2).

b) Phân loại vị trí:

– Vị trí 1: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 4m trở lên;

– Vị trí 2: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 2m đến dưới 4m;

– Vị trí 3: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông còn lại hoặc không tiếp giáp với đường giao thông (không thuộc vị trí 1, vị trí 2).

5.2.2. Bảng giá đất ở tại đô thị

a) Phân loại vị trí:

– Vị trí 1: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường/tuyến đường phố có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị;

– Vị trí 2: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, gồm:

+ Vị trí 2.1: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m.

+ Vị trí 2.2: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, tiếp giáp vị trí 2.1 tính từ mét 150m đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);

– Vị trí 3: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, gồm:

+ Vị trí 3.1: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m

+ Vị trí 3.2: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, tiếp giáp vị trí 3.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);

– Vị trí 4: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, gồm:

+ Vị trí 4.1: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m;

+ Vị trí 4.2: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, tiếp giáp vị trí 4.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);

b) Cách xác định loại hẻm:

– Hẻm là lối đi lại chưa có tên theo các đường/tuyến đường tại Bảng giá đất ở tại đô thị. Hẻm được bắt đầu từ vị trí tiếp giáp với đường/tuyến đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) đã có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị đến cuối hẻm.

– Phân loại hẻm:

Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên;

Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m; Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m;

– Xác định loại hẻm:

Việc xác định loại hẻm căn cứ vào kích thước chiều rộng theo hiện trạng của hẻm để vào thửa đất/khu đất;

5.2.3. Bảng giá đất thương mại dịch vụ

a) Đất thương mại dịch vụ tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.

b) Đất thương mại dịch vụ tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.

5.2.4. Bảng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

a) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.

b) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.


6. Câu hỏi thường gặp

Bảng giá đất xã Phú Thiện, tỉnh Gia Lai năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?

Theo dữ liệu bảng giá đất hiện hành, mức giá cao nhất tại xã Phú Thiện, tỉnh Gia Lai là 3.780.000 đồng/m².

Bảng giá đất xã Phú Thiện, tỉnh Gia Lai năm 2026 trung bình là bao nhiêu?

Mức giá trung bình (tính trên toàn bộ các vị trí 1, 2, 3, 4 có trong dữ liệu) tại xã Phú Thiện, tỉnh Gia Lai là khoảng 252.347 đồng/m².

Bảng giá đất dùng để làm gì?

Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:

  • Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
  • Tính thuế sử dụng đất;
  • Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
  • Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
4.9/5 - (1477 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?