Bảng giá đất xã Tân Hội, tỉnh Lâm Đồng mới nhất theo Nghị quyết 82/2025/NQ-HĐND Quy định Bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Tân Hội, tỉnh Lâm Đồng
Bảng giá đất xã Tân Hội, tỉnh Lâm Đồng năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng. Mức giá đất tại xã Tân Hội được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Tân Hội theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Tân Hội, tỉnh Lâm Đồng
– Nghị quyết 82/2025/NQ-HĐND Quy định Bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng
3. Tra cứu bảng giá đất xã Tân Hội, tỉnh Lâm Đồng mới nhất
Bảng giá đất xã Tân Hội năm 2026
Khu vực: xã Tân Hội.
Loại đất: Đất ở, Đất ở đô thị, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản.
Mức giá áp dụng: từ 481.000 đến 14.980.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ giáp xã Hiệp Thạnh - đến ngã ba cạnh thửa 817, TBĐ 24 và hết thửa 111, TBĐ 23 |
Đất ở | 6.538.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba cạnh thửa 817, TBĐ 24 và giáp thửa 111, TBĐ 23 - đến ngã ba cạnh thửa 335, TBĐ 23 và hết thửa 241, TBĐ 23 |
Đất ở | 6.281.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba cạnh thửa 335, TBĐ 23 và giáp thửa 241, TBĐ 23 - đến ngã ba hết thửa 1199, TBĐ 22 và hết thửa 1025, TBĐ 22 |
Đất ở | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba giáp thửa 1199, TBĐ 22 và hết thửa 1025, TBĐ 22 - đến ngã ba đập hồ Đa Me và hết thửa 1633, TBĐ 21. |
Đất ở | 9.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba đập hồ Đa Me và giáp thửa 1633, TBĐ 21 - đến ngã ba vào hồ Srê Kil và hết thửa 642, TBĐ 21 |
Đất ở | 6.336.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba vào hồ Srê Kil và giáp thửa 642, TBĐ 21 - đến ngã ba Klong Tum và hết thửa 238, TBĐ 21. |
Đất ở | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba Klong Tum và giáp thửa 238, TBĐ 21 - đến giáp xã Đinh Văn Lâm Hà |
Đất ở | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ giáp xã Đức Trọng từ thửa 306, TBĐ 107 - đến hết thửa 171, TBĐ 109 |
Đất ở | 5.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ thửa 171, TBĐ 109 - đến ngã ba cạnh thửa 590, TBĐ 98 và giáp thửa 851, TBĐ 98 |
Đất ở | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba cạnh thửa 590, TBĐ 98 và giáp thửa 851, TBĐ 98 - đến ngã tư Tân Đà - Tân Lập - Tân Trung (cạnh thửa 417, TBĐ 98) |
Đất ở | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã tư Tân Đà - Tân Lập - Tân Trung (cạnh thửa 417, TBĐ 98) - đến ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 98 và hết thửa 635, TBĐ 98 |
Đất ở | 7.475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 98 và giáp thửa 635, TBĐ 98 - đến giáp thửa 1389, TBĐ 86 và giáp thửa 832, TBĐ 85 |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ thửa 1389, TBĐ 86 và thửa 832, TBĐ 85 - đến giáp khu quy hoạch Trung tâm thương mại xã Tân Hội - hết thửa 643, TBĐ 85 và hết thửa 674, TBĐ 85 |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ giáp khu quy hoạch Trung tâm thương mại xã Tân Hội - giáp thửa 643, TBĐ 85 và giáp thửa 674, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 296, TBĐ 85 và hết thửa 330, TBĐ 85 |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba cạnh thửa 296, TBĐ 85 và giáp thửa 330, TBĐ 85 - đến đường 3/2 (cạnh thửa 253, TBĐ 85) và hết thửa 232, TBĐ 85 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ đường 3/2 (giáp thửa 253, TBĐ 85) và giáp thửa 232, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 1032, TBĐ 85 và giáp thửa 205, TBĐ 85 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba cạnh thửa 1032, TBĐ 85 và thửa 205, TBĐ 85 - đến ngã tư giáp thửa 21, TBĐ 83 |
Đất ở | 8.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã tư cạnh thửa 21, TBĐ 83 - đến ngã ba Tân Hiệp - Ba Cản và hết thửa 16, TBĐ 83 |
Đất ở | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba Tân Hiệp - Ba Cản và giáp thửa 16, TBĐ 83 - đến hết thửa 01 TBĐ 82 |
Đất ở | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ thôn Tân Thịnh giáp thửa 87, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 217, TBĐ 05 và hết thửa 205, TBĐ 67 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba cạnh thửa 217, TBĐ 67 và giáp thửa 205, TBĐ 67 - đến cầu giáp xã Tân Hà Lâm Hà |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 725 - đi xã Nam Ban Lâm Hà Từ Quốc lộ 27 - đến hết thửa 1135, TBĐ 22 |
Đất ở | 5.368.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 725 - đi xã Nam Ban Lâm Hà Từ giáp thửa 1135, TBĐ 22 - đến suối hết thửa 394, TBĐ 16 |
Đất ở | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 725 - đi xã Nam Ban Lâm Hà Từ giáp thửa 394, TBĐ 20 - đến giáp xã Nam Bang - Lâm Hà |
Đất ở | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ giáp xã Hiệp Thạnh - đến cầu cạnh thửa 1022, TBĐ 47 đến ngã ba cạnh thửa 922 và hết thửa 788, TBĐ 47 |
Đất ở | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ ngã ba cạnh thửa 922 và giáp thửa 788, TBĐ 46 - đến ngã ba vào trường THCS N'Thôn Hạ và hết thửa 825, TBĐ 32 |
Đất ở | 3.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ ngã ba vào trường THCS N'Thôn Hạ và giáp thửa 825, TBĐ 32 - đến ngã ba cạnh thửa 270 và hết thửa 300, TBĐ 32 |
Đất ở | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ ngã ba cạnh thửa 270 và giáp thửa 300, TBĐ 32 qua nhà thờ Bon Rơm - đến ngã ba cạnh thửa 139 và hết thửa 96, TBĐ 30. |
Đất ở | 2.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ ngã ba cạnh thửa 139 và giáp thửa 96, TBĐ 30 - đến ngã ba cạnh thửa 190 và giáp thửa 192, TBĐ 30 |
Đất ở | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ ngã ba cạnh thửa 190 và giáp thửa 192, TBĐ 30 - đến ngã ba giáp thửa 49, TBĐ 39 |
Đất ở | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 39) - đến thửa 113, 114, TBĐ 71 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ thửa 113, 114, TBĐ 71 - đến ngã ba Tân Hiệp - Ba Cản (cạnh thửa 348, TBĐ 71) |
Đất ở | 4.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 02 Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 225, TBĐ 31) - đến ngã ba cạnh sân bóng Lạch Tông (thửa 50, TBĐ 44) và hết thửa 78, TBĐ 64 |
Đất ở | 1.797.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 02 Từ ngã ba cạnh sân bóng Lạch Tông (thửa 50, TBĐ 44) và giáp thửa 78, TBĐ 64 - đến hết thửa 434, TBĐ 59 |
Đất ở | 1.342.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 02 Từ ngã ba cạnh thửa 56, TBĐ 74 - đến ngã ba hết thửa 10, TBĐ 74 |
Đất ở | 2.679.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 02 Từ ngã ba cạnh thửa 10, TBĐ 74 - đến ngã ba hết thửa 13, TBĐ 61 |
Đất ở | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ thửa 14, TBĐ 89 (giáp xã Đức Trọng) - đến ngã ba cạnh hội trường thôn Tân Phú (cạnh thửa 395, TBĐ 75) |
Đất ở | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã tư Tân Phú - Tân An - đến ngã ba hết hội trường thôn Tân Phú (thửa 381, TBĐ 75) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã tư Tân Phú - Tân An (hết thửa 84, TBĐ 74) - đến thửa 34, TBĐ 86 (cạnh hồ Suối Dứa) |
Đất ở | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã tư Trạm y tế (cạnh thửa 65, 84, TBĐ 85) - đến hết thửa 34, TBĐ 86 (cạnh hồ Suối Dứa) |
Đất ở | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã tư Trạm y tế xã (cạnh thửa 77, 103, TBĐ 85) - đến đường ĐT 724 |
Đất ở | 14.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã ba đường ĐT724 (cạnh thửa 253, TBĐ 85) - đến mương nước cạnh thửa 457, 437, TBĐ 85 |
Đất ở | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ mương nước cạnh thửa 457, 437, TBĐ 85 - đến ngã tư cạnh thửa 209, TBĐ 95 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã tư cạnh thửa 209, TBĐ 95 - đến gã ba cạnh thửa 49, TBĐ 105 |
Đất ở | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 105 (trục đường xã) - đến thửa 1464, 1564, TBĐ 105 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ thửa 1464, 1564, TBĐ 105 - đến giáp xã Đức Trọng (thửa 85, TBĐ 120) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường đi Lâm Hà Từ ngã tư đi Đinh Văn Lâm Hà (cạnh thửa 260, TBĐ 39) - đến hết thửa 24, TBĐ 27 (giáp xã Đinh Văn Lâm Hà) |
Đất ở | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 580, TBĐ 85 - đến hết thửa 461, TBĐ 85 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ đường ĐT 724 - cạnh chợ - đến hết thửa 369, TBĐ 85, từ thửa 382, TBĐ 85 đến hết thửa 445, TBĐ 85 |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ ngã ba cạnh thửa 522, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 596, TBĐ 85 |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ ngã ba cạnh thửa 546, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 497, TBĐ 85 |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ ngã ba cạnh thửa 461, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 548, TBĐ 85 |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ giáp thửa 369, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 317, TBĐ 85 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 643, 631, TBĐ 85 đi thửa 227, TBĐ 86 - đến đường ĐH 03 - cạnh thửa 272, TBĐ 85 |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch chỉnh trang khu dân cư chợ cũ Tân Hội Trục đường 2 - 7 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch chỉnh trang khu dân cư chợ cũ Tân Hội Trục đường 4 - 5 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch chỉnh trang khu dân cư chợ cũ Tân Hội Trục đường 3 - 8 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp đường ĐT 724 cạnh thửa 189, TBĐ 107 - đến thửa 103, TBĐ 108 |
Đất ở | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Cạnh thửa 103, TBĐ 108 - đến ngã ba hết thửa 90, TBĐ 108 (hội trường thôn Tân Hòa) |
Đất ở | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ thửa 90, TBĐ 108 (hội trường thôn Tân Hòa) - đến hết thửa 133, TBĐ 106 (trục đường xã Tân Thành cũ) |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 133, TBĐ 106 - đến đường ĐH 03 - ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 105 (trục đường xã Tân Thành cũ) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ đường ĐH 03 - ngã tư cạnh thửa 209, TBĐ 95 - đến hết thửa 164, TBĐ 95 và ngã ba cạnh thửa 94, TBĐ 95 |
Đất ở | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 164, TBĐ 95 và ngã ba cạnh thửa 94, TBĐ 95 - đến hết thửa 65, TBĐ 94 và ngã ba cạnh thửa 20, TBĐ 94 |
Đất ở | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 65, TBĐ 94 và ngã ba cạnh thửa 20, TBĐ 94 - đến hết thửa 299, TBĐ 81 và hết thửa 528, TBĐ 94 |
Đất ở | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 299, TBĐ 81 và giáp thửa 528, TBĐ 94 - đến hết thửa 276, TBĐ 81 và hết thửa 04, TBĐ 94 |
Đất ở | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 276, TBĐ 81 và giáp thửa 04, TBĐ 94 - đến đường hẻm cạnh thửa 412, TBĐ 80 và hết thửa 627, TBĐ 80 |
Đất ở | 3.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ đường hẻm cạnh thửa 412, TBĐ 80 và giáp thửa 627, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh bưu điện xã và hết thửa 334, TBĐ 80 |
Đất ở | 4.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ ngã ba cạnh bưu điện xã và giáp thửa 334, TBĐ 80 - đến hết thửa 325, 356, TBĐ 80 |
Đất ở | 3.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 325, 356, TBĐ 80 - đến ngã ba hết thửa 528, TBĐ 80 và hết thửa 286, TBĐ 79 |
Đất ở | 3.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ ngã ba giáp 528, TBĐ 80 và giáp thửa 286, TBĐ 79 - đến ngã ba hết thửa 57, TBĐ 92 (hội trường thôn Tân Hưng) và hết thửa 447, TBĐ 79 |
Đất ở | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ ngã ba giáp hội trường thôn Tân Hưng và giáp thửa 447, TBĐ 79 - đến hết thửa 50, TBĐ 92 và hết thửa 441, TBĐ 79 |
Đất ở | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 50, TBĐ 92 và giáp thửa 441, TBĐ 79 - đến ngã ba (hết thửa 297, TBĐ 79) |
Đất ở | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ ngã ba - giáp thửa 297, TBĐ 79 - đến hết thửa 170, 171, TBĐ 79 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 170, 171, TBĐ 79 - đến đường ĐT 724 - giáp thửa 374, TBĐ 66 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 1001, TBĐ 24) - đến ngã ba cạnh thửa 1194, TBĐ 24 |
Đất ở | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ ngã ba cạnh thửa 1194, TBĐ 24 - đến ngã ba hết thửa 59, TBĐ 33 |
Đất ở | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ ngã ba cạnh thửa 1095, TBĐ 24 - đến hết thửa 332, TBĐ 23 |
Đất ở | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ Quốc lộ 27 (cạnh thửa 133, TBĐ 23) - đến suối (hết thửa 102, TBĐ 23) |
Đất ở | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 201, TBĐ 23 (cạnh trường Hoàng Hoa Thám) - đến ngã ba cạnh thửa 152, TBĐ 23 |
Đất ở | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ thửa 870, TBĐ 23 - đến hết thửa 09, TBĐ 23; đến hết thửa 1597, TBĐ 18 |
Đất ở | 874.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ thửa 830, TBĐ 23 - đến hết đường (giáp thửa 64, TBĐ 23) |
Đất ở | 874.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ suối (cạnh thửa 119, TBĐ 19) - đến hết thửa 416, TBĐ 19 và đến hết thửa 17, 21, TBĐ 19 |
Đất ở | 874.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 335, TBĐ 23 - đến ngã ba cạnh thửa 576, TBĐ 23 và giáp thửa 436, TBĐ 23 |
Đất ở | 2.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ ngã ba cạnh thửa 576, TBĐ 23 - đến hết thửa 531, TBĐ 23 |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 33 - đến hết thửa 114, TBĐ 33 |
Đất ở | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ ngã ba cạnh thửa 1302, TBĐ 33 - đến hết thửa 931, TBĐ 32 |
Đất ở | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ ngã ba cạnh thửa 576, TBĐ 23 và thửa 436, TBĐ 23 - đến Quốc lộ 27 - cạnh thửa 31, TBĐ 32 (Trường Tiểu học) |
Đất ở | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 287, TBĐ 23 - đến hết thửa 85, TBĐ 23 |
Đất ở | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 793, TBĐ 22 - đến hết thửa 706, TBĐ 22 |
Đất ở | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 807, TBĐ 22 - đến ngã ba cạnh thửa 222, TBĐ 23 |
Đất ở | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 864, TBĐ 22 - đến ngã ba cạnh thửa 919, TBĐ 22 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ Quốc lộ 27 (cạnh thửa 912, TBĐ 22) - đến hết thửa 1013, TBĐ 22 |
Đất ở | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 745, TBĐ 32 (chợ N' Thôn Hạ) - đến cầu Đa Me |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 43, TBĐ 31 qua đập hồ Đa Me - đến ngã tư cạnh thửa 869, TBĐ 31. |
Đất ở | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 742, TBĐ 21 qua hồ Srê Kil - đến ngã ba cạnh thửa 827, TBĐ 21 |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ ngã ba cạnh thửa 827, TBĐ 21 - đến hết thửa 297, TBĐ 20 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 267, TBĐ 21 - đến hết đường |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 175, TBĐ 21 - đến ngã ba cạnh Nghĩa địa thôn Đoàn Kết (hết thửa 66, TBĐ 15). |
Đất ở | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 1244, TBĐ 21 - đến hết thửa 1601, TBĐ 21 |
Đất ở | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 02, TBĐ 21 - đến ngã ba cạnh thửa 129, TBĐ 15 |
Đất ở | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ thửa 151, TBĐ 21 - đến thửa 198, TBĐ 21 |
Đất ở | 883.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ thửa 536, TBĐ 20 - đến hết thửa 48, TBĐ 20 |
Đất ở | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ thửa 1117 - đến hết thửa 1116, TBĐ 22 |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 139, TBĐ 30 - đến ngã ba cạnh thửa 229, TBĐ 30 |
Đất ở | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 171, TBĐ 30 - đến đường ĐH 02 - cạnh thửa 50, TBĐ 44 (sân bóng Lạch Tông) |
Đất ở | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ ngã ba cạnh thửa 445, TBĐ 30 - đến hết thửa 312, TBĐ 30 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ ngã ba cạnh thửa 66, TBĐ 43 - đến ngã ba cạnh thửa 85, TBĐ 43 |
Đất ở | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Lạch Tông Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 196, TBĐ 31 - đến ngã ba cạnh thửa 570, TBĐ 30 |
Đất ở | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Lạch Tông Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 177, TBĐ 31 (phân trường Mẫu giáo thôn Lạch Tông) - đến ngã tư cạnh thửa 199, TBĐ 32 |
Đất ở | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Lạch Tông Từ ngã tư cạnh thửa 199, TBĐ 32 hết thửa 193, TBĐ 32 - |
Đất ở | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Lạch Tông Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 848, TBĐ 31 - đến đường ĐH 01 - cạnh thửa 227, TBĐ 31 |
Đất ở | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Lạch Tông Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 226, TBĐ 18 - đến ngã ba cạnh thửa 192, TBĐ 31 |
Đất ở | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Lạch Tông Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 270, TBĐ 32 - đến cầu Đa Me |
Đất ở | 2.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 257, TBĐ 31 - đến đường ĐH 02 - cạnh thửa 862, TBĐ 31 |
Đất ở | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 248, TBĐ 31 - đến đường ĐH 02 - cạnh thửa 831, TBĐ 31 |
Đất ở | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ ngã ba cạnh thửa 518, TBĐ 32 - đến ngã ba hết thửa 321, TBĐ 31 |
Đất ở | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 860, TBĐ 32 (đường vào trường THCS N' Thôn Hạ) - đến ngã ba cạnh thửa 809, TBĐ 32 |
Đất ở | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ ngã ba cạnh thửa 404, TBĐ 32 (trường THCS xã N' Thôn Hạ) - đến đường ĐH 02 - cạnh thửa 555, TBĐ 31 |
Đất ở | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ ngã ba cạnh thửa 526, TBĐ 32 - đến ngã ba cạnh thửa 607, TBĐ 32 |
Đất ở | 1.821.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ ngã ba cạnh thửa 526, TBĐ 32 - đến ngã ba cạnh thửa 322, TBĐ 45 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 922, TBĐ 46 - đến ngã ba hết thửa 280, TBĐ 46 |
Đất ở | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ ngã ba cạnh thửa 928, TBĐ 46 - đến hết thửa 1311, 1040, TBĐ 33 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 236, TBĐ 47 (đường vào mỏ đá) - đến hết thửa 416, TBĐ 47 |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 924, TBĐ 47 - đến hết thửa 375, TBĐ 46; đến hết thửa 1153, 1185 và đến ngã ba cạnh thửa 1250, TBĐ 47 |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ ngã ba cạnh thửa 1250, TBĐ 47 - đến hết thửa 719, TBĐ 46; đến hết thửa 1055, 1083, 1127 và 1134, TBĐ 47 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 1074, TBĐ 47 - đến hết thửa 07, TBĐ 64 |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 894, TBĐ 47 - đến hết thửa 1053, TBĐ 47 |
Đất ở | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 817, TBĐ 47 - đến hết đường |
Đất ở | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 1024, TBĐ 47 - đến hết đường |
Đất ở | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 829, TBĐ 47 - đến hết đường |
Đất ở | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 783, TBĐ 47 (hồ bà Hòa) - đến ngã ba cạnh thửa 642, TBĐ 47. |
Đất ở | 1.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ ngã ba cạnh thửa 642, TBĐ 47 theo hai hướng - đến ngã ba cạnh thửa 90, TBĐ 48. |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 189, TBĐ 48 - đến ngã ba giáp thửa 30, TBĐ 48 |
Đất ở | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ ngã ba cạnh thửa 30, TBĐ 48 - đến ngã ba giáp thửa 260, TBĐ 48 |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ ngã ba cạnh thửa 350, 387, TBĐ 47 - đến ngã ba giáp thửa đất 26,52, TBĐ 48 (giáp xã Hiệp Thạnh) |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ thửa 1417, 427, TBĐ 47 - đến hết thửa 349, TBĐ 47 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ thửa 341, TBĐ 47 - đến hết thửa 194, TBĐ 35 |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ đường ĐH 01 -cạnh thửa 354, TBĐ 53 - đến hết thửa 43, TBĐ 52 |
Đất ở | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 328, TBĐ 38 - đến ngã tư cạnh thửa 19, TBĐ 53 |
Đất ở | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ ngã tư đường ĐH 01 - cạnh thửa 260, TBĐ 39 - đến giáp thửa 237, TBĐ 39 |
Đất ở | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 184, TBĐ 39 - đến hết thửa 58, TBĐ 39 và đến ngã ba cạnh thửa 150, TBĐ 38 |
Đất ở | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa thửa 135, TBĐ 39 - đến ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 54 |
Đất ở | 1.134.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 49, TBĐ 39 - đến giáp thửa 35, TBĐ 27 (nghĩa địa) |
Đất ở | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ thửa 294 và thửa 309 TBĐ 37 - đến hết thửa 44 và thửa 28 TBĐ 52 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ thửa 06 TBĐ 52 và thửa 327 TBĐ 37 - đến hết thửa 01; 07 TBĐ 26 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ ngã tư (thửa 251, 267, TBĐ 53) - đến hết thửa số 10, TBĐ 53 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ Trường Tiểu học Ba Cản (thửa 63, TBĐ 53) - đến ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 54 |
Đất ở | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ ngã ba giáp thửa 88, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 300 và giáp thửa 196, TBĐ 55 |
Đất ở | 1.452.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ thửa 196, TBĐ 55 - đến ngã ba cạnh thửa 78, TBĐ 73 |
Đất ở | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 46, TBĐ 71 - đến ngã ba cạnh thửa 128, TBĐ 55 |
Đất ở | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 411, TBĐ 71 đi qua thửa 117, TBĐ 72 - đến đường ĐH 01 - cạnh thửa 366, TBĐ 71 |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ ngã ba cạnh thửa 117, TBĐ 72 - đến ngã ba cạnh thửa 59, TBĐ 72 |
Đất ở | 966.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 141, TBĐ 71 - đến ngã tư cạnh thửa 204, TBĐ 53 |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ ngã ba cạnh thửa 79, TBĐ 71 - đến hết thửa 789, TBĐ 72 |
Đất ở | 966.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 355; 354, TBĐ 71 - đến hết thửa 209, TBĐ 71 |
Đất ở | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT724 - cạnh thửa 349, TBĐ 71 - đến hết thửa 333, TBĐ 71 |
Đất ở | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 21, TBĐ 83 - đến hết thửa 452, TBĐ 72 |
Đất ở | 1.701.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 48, TBĐ 83 - đến hết thửa 154, TBĐ 83 |
Đất ở | 1.722.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ ngã ba giáp thửa 154, TBĐ 83 - đến hết thửa 39, TBĐ 83 |
Đất ở | 1.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 209; 183, TBĐ 85 - đến thửa 362, TBĐ 85 |
Đất ở | 1.408.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 1043, TBĐ 85 - đến giáp thửa 1031, TBĐ 85 |
Đất ở | 1.408.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT 724 (cạnh hội trường thôn Tân Hiệp - thửa 189, TBĐ 85) - đến giáp thửa 1088, TBĐ 85; đến đường ĐH 03 - cạnh Trường Tiểu học Tân Hội |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ ngã ba cạnh thửa 135, TBĐ 85 - đến hết thửa 1918, TBĐ 85; từ ngã ba cạnh thửa 838, TBĐ 85 đến giáp thửa 91, TBĐ 85 |
Đất ở | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ ngã ba cạnh thửa 1904, TBĐ 85 và ngã ba cạnh thửa 1084, TBĐ 85 - đến hết thửa 46, TBĐ 85 |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ ngã ba cạnh thửa 177, TBĐ 85 (nhà ông Lê Kim Đình) - đến Nhà văn hóa xã (thửa 77, TBĐ 86) |
Đất ở | 3.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 386, TBĐ 85 - đến hết thửa 295, TBĐ 85 |
Đất ở | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ thửa 1088, 98, TBĐ 85 - đến thửa 638, TBĐ 72 |
Đất ở | 3.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 288, TBĐ 83 - đến ngã ba cạnh thửa 157, TBĐ 83 |
Đất ở | 1.825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 744, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 893, TBĐ 85 |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã ba cạnh thửa 893, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 787, TBĐ 85; đến ngã ba cạnh thửa 154, TBĐ 96 |
Đất ở | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã ba cạnh thửa 154, TBĐ 96 - đến ngã tư cạnh thửa 417, TBĐ 98 |
Đất ở | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã ba cạnh thửa 154, TBĐ 96 - đến ngã tư cạnh thửa 546 TBĐ 98 |
Đất ở | 1.392.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã ba cạnh thửa 424, TBĐ 98 - đến hết thửa 528, TBĐ 107 |
Đất ở | 989.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 716, TBĐ 85 (cổng thôn văn hóa Tân Lập) - đến ngã tư cạnh thửa 787, TBĐ 85 |
Đất ở | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã tư cạnh thửa 787, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 99, TBĐ 96 (hội trường thôn Tân Lập) |
Đất ở | 1.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã ba cạnh thửa 193, TBĐ 96 - đến hết thửa 214, TBĐ 96 |
Đất ở | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã ba cạnh thửa 168, TBĐ 96 - đến hết thửa 183, TBĐ 96 |
Đất ở | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 417, TBĐ 98 (ngã tư Tân Đà - Tân Lập - Tân Trung) - đến ngã ba cạnh thửa 162, TBĐ 99 |
Đất ở | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 516 TBĐ 98 - đến hết thửa 446; 596, TBĐ 98 |
Đất ở | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 590, TBĐ 98 - đến ngã ba hết thửa 268, TBĐ 107 |
Đất ở | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ ngã tư cạnh thửa 518, TBĐ 98 - đến hết thửa 568, TBĐ 107 |
Đất ở | 2.178.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ ngã ba cạnh thửa 113, TBĐ 107 - đến hết thửa 200, TBĐ 107 |
Đất ở | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 588, TBĐ 98 - đến hết thửa 538; 551 TBĐ 98 đến ngã ba cạnh thửa 585, TBĐ 98 |
Đất ở | 1.276.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 747, TBĐ 107 (Cổng thôn văn hóa Tân Đà) - đến ngã ba cạnh thửa 291, TBĐ 107 |
Đất ở | 2.288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 80, TBĐ 107 - đến hết thửa 592, TBĐ 98 |
Đất ở | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 109, TBĐ 107 - đến giáp thửa 71; 103 bản đồ 107 |
Đất ở | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 151 TBĐ 107 - đến ngã ba cạnh thửa 540 bản đồ 107 |
Đất ở | 2.068.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 238, TBĐ 107 - đến ngã ba cạnh thửa 149, TBĐ 109 |
Đất ở | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 109 - đến hết thửa 305, TBĐ 99; từ ngã ba cạnh thửa 371, TBĐ 109 đến hết thửa 333, TBĐ 99 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 209, TBĐ 109 - đến ngã ba đối diện thửa 286, TBĐ 99 |
Đất ở | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 270, TBĐ 109 - đến ngã ba cạnh thửa 154, TBĐ 109 |
Đất ở | 1.276.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 291, TBĐ 109 (giáp xã Đức Trọng) - đến ngã ba cạnh thửa 79, TBĐ 109 |
Đất ở | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ giáp xã Đức Trọng - ngã ba cạnh thửa 77, TBĐ 111 - đến mương nước cạnh thửa 108, TBĐ 99 |
Đất ở | 2.034.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ ngã ba cạnh thửa 214, TBĐ 99 (hội trường thôn Tân Đà) - đến ngã ba hết thửa 398, TBĐ 99 |
Đất ở | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ thửa 109, TBĐ 111 - đến hết thửa 31, TBĐ 111 |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ thửa 17, TBĐ 109 - đến hết thửa 236, TBĐ 99 |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 63, TBĐ 98 - đến hết thửa 618, TBĐ 86 |
Đất ở | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ thửa 618, TBĐ 86 - đến ngã ba cạnh thửa 201, TBĐ 86 |
Đất ở | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ đường ĐH 03 - cạnh Trạm y tế xã (thửa 103, TBĐ 86) - đến cống thoát nước Láng Cam I (cạnh thửa 218, TBĐ 86) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ giáp thửa 218, TBĐ 86 - đến mương nước hết thửa 88, TBĐ 99 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 99 - đến ngã ba hết thửa 60, TBĐ 99 |
Đất ở | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ ngã ba cạnh thửa 235, TBĐ 86 - đến ngã ba hết thửa 59, TBĐ 86 |
Đất ở | 1.771.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Đường hẻm cạnh thửa 48, TBĐ 86 - |
Đất ở | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ ngã ba cạnh thửa 144, TBĐ 86 - đến giáp thửa 165, TBĐ 86 (khu mở đường của Phạm Trọng Đức) |
Đất ở | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 207, TBĐ 98 - đến giáp thửa 29, TBĐ 98 |
Đất ở | 1.368.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ ngã 3 thửa đất 11, 447, TBĐ 99 - đến hết thửa đất số 327, TBĐ 87 |
Đất ở | 1.368.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân An Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 626, TBĐ 73 - đến ngã ba hết thửa 403, TBĐ 73; đến ngã ba hết thửa 332, TBĐ 73 |
Đất ở đô thị | 1.871.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân An Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 457, TBĐ 73 - đến ngã ba hết thửa 428, TBĐ 87 |
Đất ở đô thị | 1.496.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân An Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 446, TBĐ 73 - đến hết thửa 390, TBĐ 87 |
Đất ở đô thị | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân An Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 322, TBĐ 74 - đến ngã ba cạnh thửa 362, TBĐ 74 |
Đất ở đô thị | 2.178.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân An Từ ngã ba cạnh thửa 362, TBĐ 74 - đến ngã ba cạnh thửa 256, TBĐ 74 |
Đất ở đô thị | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân An Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 84, TBĐ 74 (ngã tư Tân Phú - Tân An) - đến ngã ba cạnh thửa 78, TBĐ 73 |
Đất ở đô thị | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân An Từ thửa 24, TBĐ 60 - đến hết thửa 131, TBĐ 74 |
Đất ở đô thị | 1.428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐH 03 - ngã tư cạnh thửa 454, TBĐ 74 - đến ngã ba cạnh thửa 256, TBĐ 74 và hết thửa 295, TBĐ 75 |
Đất ở đô thị | 1.276.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 256, TBĐ 74 và giáp thửa 295, TBĐ 75 - đến ngã ba cạnh thửa 401, TBĐ 75 (cạnh trường TH Tân Phú) |
Đất ở đô thị | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh 401, TBĐ 75 - đến ngã tư cạnh thửa 55, TBĐ 89 |
Đất ở đô thị | 1.276.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 118, TBĐ 74 - đến hết thửa 29, TBĐ 74 và đến đường ĐH 02 - cạnh thửa 22, TBĐ 60 |
Đất ở đô thị | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 486, TBĐ 74 - đến ngã tư cạnh thửa 109, TBĐ 75 |
Đất ở đô thị | 972.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 355, TBĐ 75 - đến ngã ba cạnh thửa 251, TBĐ 75 |
Đất ở đô thị | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ thửa 203, TBĐ 75 - đến hết thửa 371, TBĐ 75 |
Đất ở đô thị | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 416, TBĐ 75 (cạnh trường TH Tân Phú) - đến ngã ba cạnh thửa 416, TBĐ 75 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐH 03 - ngã tư cạnh thửa 439, TBĐ 75 - đến hết thửa 105, TBĐ 76 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã tư cạnh thửa 55, TBĐ 89 - đến ngã ba cạnh thửa 312, TBĐ 88 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ giáp thửa 71, TBĐ 89 - đến giáp xã Đức Trọng - hết thửa 46, TBĐ 89 (tách ra từ đoạn I.6.9) |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ thửa 826, TBĐ 88 - đến hết thửa 637, TBĐ 88 |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ thửa 55, TBĐ 88 - đến hết thửa 155, 160, TBĐ 88 |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ thửa 16, TBĐ 88 - đến hết thửa 106 TBĐ 88 |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 36, TBĐ 110 - đến ngã ba cạnh thửa 373, TBĐ 117 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 10, TBĐ 110 - đến ngã tư hết thửa 08, TBĐ 116 |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 130, TBĐ 108 - đến hết thửa 02, TBĐ 116; đến hết thửa 447, TBĐ 108 |
Đất ở đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ trường Mẫu giáo Tân Hòa giáp thửa 90, TBĐ 108 - đến hết thửa 32, TBĐ 108 |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 47, TBĐ 108 - đến giáp thửa 02, TBĐ 108 |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 108 - đến hết thửa 98, TBĐ 108 |
Đất ở đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 259, TBĐ 108 (đường vào nghĩa trang Tân Hòa) - đến hết thửa 374, TBĐ 108 và đến ngã ba cạnh thửa 494, TBĐ 106 |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 675, TBĐ 106 - đến hết thửa 198, TBĐ 97 |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 147, TBĐ 106 - đến hết thửa 177, TBĐ 106 |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 114, TBĐ 106 đi qua thửa 570, TBĐ 106 - đến ngã ba cạnh thửa 37, TBĐ 105 |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 30, TBĐ 119) - đến hết thửa 15, TBĐ 119 (đường vào thác Pongour) |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 331, TBĐ 95 - đến đường ĐH 03 - cạnh thửa 528, TBĐ 95 |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã tư đường ĐH 03 - cạnh thửa 209, TBĐ 95 - đến hết thửa 655, TBĐ 95 |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 133, TBĐ 95 (đường vào trường trung học cơ sở Tân Thành) - đến hết thửa 62, TBĐ 95 |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 62, TBĐ 94 - đến ngã ba cạnh thửa 561, TBĐ 17 |
Đất ở đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 293, TBĐ 81 - đến giáp hồ Lý Danh; từ ngã ba cạnh thửa 539, TBĐ 94 đến hết thửa 118, TBĐ 94 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 276, TBĐ 81 - đến hết thửa 165, 231, TBĐ 81 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 277, TBĐ 81 - đến hết thửa 364, TBĐ 93 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 237, TBĐ 81 - đến hết thửa 162, 221, TBĐ 81 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 412, TBĐ 80 - đến hết thửa 671, TBĐ 80; từ ngã ba cạnh thửa 632, TBĐ 80 đến hết thửa 584, TBĐ 80 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 369, TBĐ 80 - đến hết thửa 420, TBĐ 80 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba giáp Trường Tiểu học Tân Nghĩa (cạnh thửa 335 TBĐ 80) - đến ngã ba giáp đường nhựa (thửa 133, TBĐ 79) |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 208, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 99, ngã ba cạnh thửa 125, TBĐ 79; đến hết thửa 01, TBĐ 79 |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh Trường Tiểu học Tân Nghĩa (cạnh thửa 256, TBĐ 80) - đến đường ĐT 724 - cạnh thửa 224, TBĐ 67 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 192, TBĐ 67 - đến ngã ba cạnh thửa 640, TBĐ 80 |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 106, TBĐ 67 - đến hết thửa 09, TBĐ 66 |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 66 - đến đập thủy điện (thửa 140, TBĐ 66) |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 293, TBĐ 80 (bưu điện) - đến ngã ba cạnh thửa 270, TBĐ 80 |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 39, TBĐ 92; từ ngã ba cạnh thửa 46, TBĐ 92 - đến hết thửa 138, TBĐ 92 |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 56, TBĐ 92 - đến ngã ba cạnh thửa 114, TBĐ 92 |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 07, TBĐ 92 - đến hết thửa 280, TBĐ 92; đến hết thửa 131, TBĐ 91 |
Đất ở đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba bến xe (giáp thửa 454, TBĐ 79) - đến hết thửa 03, TBĐ 91 và hết thửa 117, TBĐ 78 |
Đất ở đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ giáp thửa 03, TBĐ 91 và giáp thửa 117, TBĐ 79 - đến ngã ba hết thửa 11, TBĐ 91 |
Đất ở đô thị | 999.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 317, TBĐ 79 - đến kênh dẫn nước thủy điện Đa Dâng 2 - hết thửa 79, TBĐ 78 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ kênh dẫn nước thủy điện Đa Dâng 2 (thửa 87, TBĐ 78) - đến sông Đa Dâng (hết thửa 22, TBĐ 77) |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 23, TBĐ 65 - đến hết thửa 04, 05, TBĐ 65 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 257, TBĐ 80 - đến cạnh thửa 153, TBĐ 81 |
Đất ở đô thị | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Các đoạn đường còn lại trên địa bàn xã - |
Đất ở đô thị | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ giáp xã Hiệp Thạnh - đến ngã ba cạnh thửa 817, TBĐ 24 và hết thửa 111, TBĐ 23 |
Đất TM-DV | 4.576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba cạnh thửa 817, TBĐ 24 và giáp thửa 111, TBĐ 23 - đến ngã ba cạnh thửa 335, TBĐ 23 và hết thửa 241, TBĐ 23 |
Đất TM-DV | 4.397.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba cạnh thửa 335, TBĐ 23 và giáp thửa 241, TBĐ 23 - đến ngã ba hết thửa 1199, TBĐ 22 và hết thửa 1025, TBĐ 22 |
Đất TM-DV | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba giáp thửa 1199, TBĐ 22 và hết thửa 1025, TBĐ 22 - đến ngã ba đập hồ Đa Me và hết thửa 1633, TBĐ 21. |
Đất TM-DV | 6.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba đập hồ Đa Me và giáp thửa 1633, TBĐ 21 - đến ngã ba vào hồ Srê Kil và hết thửa 642, TBĐ 21 |
Đất TM-DV | 4.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba vào hồ Srê Kil và giáp thửa 642, TBĐ 21 - đến ngã ba Klong Tum và hết thửa 238, TBĐ 21. |
Đất TM-DV | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba Klong Tum và giáp thửa 238, TBĐ 21 - đến giáp xã Đinh Văn Lâm Hà |
Đất TM-DV | 2.688.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ giáp xã Đức Trọng từ thửa 306, TBĐ 107 - đến hết thửa 171, TBĐ 109 |
Đất TM-DV | 3.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ thửa 171, TBĐ 109 - đến ngã ba cạnh thửa 590, TBĐ 98 và giáp thửa 851, TBĐ 98 |
Đất TM-DV | 3.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba cạnh thửa 590, TBĐ 98 và giáp thửa 851, TBĐ 98 - đến ngã tư Tân Đà - Tân Lập - Tân Trung (cạnh thửa 417, TBĐ 98) |
Đất TM-DV | 4.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã tư Tân Đà - Tân Lập - Tân Trung (cạnh thửa 417, TBĐ 98) - đến ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 98 và hết thửa 635, TBĐ 98 |
Đất TM-DV | 5.233.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 98 và giáp thửa 635, TBĐ 98 - đến giáp thửa 1389, TBĐ 86 và giáp thửa 832, TBĐ 85 |
Đất TM-DV | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ thửa 1389, TBĐ 86 và thửa 832, TBĐ 85 - đến giáp khu quy hoạch Trung tâm thương mại xã Tân Hội - hết thửa 643, TBĐ 85 và hết thửa 674, TBĐ 85 |
Đất TM-DV | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ giáp khu quy hoạch Trung tâm thương mại xã Tân Hội - giáp thửa 643, TBĐ 85 và giáp thửa 674, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 296, TBĐ 85 và hết thửa 330, TBĐ 85 |
Đất TM-DV | 10.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba cạnh thửa 296, TBĐ 85 và giáp thửa 330, TBĐ 85 - đến đường 3/2 (cạnh thửa 253, TBĐ 85) và hết thửa 232, TBĐ 85 |
Đất TM-DV | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ đường 3/2 (giáp thửa 253, TBĐ 85) và giáp thửa 232, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 1032, TBĐ 85 và giáp thửa 205, TBĐ 85 |
Đất TM-DV | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba cạnh thửa 1032, TBĐ 85 và thửa 205, TBĐ 85 - đến ngã tư giáp thửa 21, TBĐ 83 |
Đất TM-DV | 6.279.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã tư cạnh thửa 21, TBĐ 83 - đến ngã ba Tân Hiệp - Ba Cản và hết thửa 16, TBĐ 83 |
Đất TM-DV | 3.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba Tân Hiệp - Ba Cản và giáp thửa 16, TBĐ 83 - đến hết thửa 01 TBĐ 82 |
Đất TM-DV | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ thôn Tân Thịnh giáp thửa 87, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 217, TBĐ 05 và hết thửa 205, TBĐ 67 |
Đất TM-DV | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba cạnh thửa 217, TBĐ 67 và giáp thửa 205, TBĐ 67 - đến cầu giáp xã Tân Hà Lâm Hà |
Đất TM-DV | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 725 - đi xã Nam Ban Lâm Hà Từ Quốc lộ 27 - đến hết thửa 1135, TBĐ 22 |
Đất TM-DV | 3.758.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 725 - đi xã Nam Ban Lâm Hà Từ giáp thửa 1135, TBĐ 22 - đến suối hết thửa 394, TBĐ 16 |
Đất TM-DV | 2.156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 725 - đi xã Nam Ban Lâm Hà Từ giáp thửa 394, TBĐ 20 - đến giáp xã Nam Bang - Lâm Hà |
Đất TM-DV | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ giáp xã Hiệp Thạnh - đến cầu cạnh thửa 1022, TBĐ 47 đến ngã ba cạnh thửa 922 và hết thửa 788, TBĐ 47 |
Đất TM-DV | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ ngã ba cạnh thửa 922 và giáp thửa 788, TBĐ 46 - đến ngã ba vào trường THCS N'Thôn Hạ và hết thửa 825, TBĐ 32 |
Đất TM-DV | 2.758.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ ngã ba vào trường THCS N'Thôn Hạ và giáp thửa 825, TBĐ 32 - đến ngã ba cạnh thửa 270 và hết thửa 300, TBĐ 32 |
Đất TM-DV | 2.156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ ngã ba cạnh thửa 270 và giáp thửa 300, TBĐ 32 qua nhà thờ Bon Rơm - đến ngã ba cạnh thửa 139 và hết thửa 96, TBĐ 30. |
Đất TM-DV | 1.708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ ngã ba cạnh thửa 139 và giáp thửa 96, TBĐ 30 - đến ngã ba cạnh thửa 190 và giáp thửa 192, TBĐ 30 |
Đất TM-DV | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ ngã ba cạnh thửa 190 và giáp thửa 192, TBĐ 30 - đến ngã ba giáp thửa 49, TBĐ 39 |
Đất TM-DV | 1.645.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 39) - đến thửa 113, 114, TBĐ 71 |
Đất TM-DV | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ thửa 113, 114, TBĐ 71 - đến ngã ba Tân Hiệp - Ba Cản (cạnh thửa 348, TBĐ 71) |
Đất TM-DV | 3.381.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 02 Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 225, TBĐ 31) - đến ngã ba cạnh sân bóng Lạch Tông (thửa 50, TBĐ 44) và hết thửa 78, TBĐ 64 |
Đất TM-DV | 1.258.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 02 Từ ngã ba cạnh sân bóng Lạch Tông (thửa 50, TBĐ 44) và giáp thửa 78, TBĐ 64 - đến hết thửa 434, TBĐ 59 |
Đất TM-DV | 939.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 02 Từ ngã ba cạnh thửa 56, TBĐ 74 - đến ngã ba hết thửa 10, TBĐ 74 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 02 Từ ngã ba cạnh thửa 10, TBĐ 74 - đến ngã ba hết thửa 13, TBĐ 61 |
Đất TM-DV | 1.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ thửa 14, TBĐ 89 (giáp xã Đức Trọng) - đến ngã ba cạnh hội trường thôn Tân Phú (cạnh thửa 395, TBĐ 75) |
Đất TM-DV | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã tư Tân Phú - Tân An - đến ngã ba hết hội trường thôn Tân Phú (thửa 381, TBĐ 75) |
Đất TM-DV | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã tư Tân Phú - Tân An (hết thửa 84, TBĐ 74) - đến thửa 34, TBĐ 86 (cạnh hồ Suối Dứa) |
Đất TM-DV | 2.688.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã tư Trạm y tế (cạnh thửa 65, 84, TBĐ 85) - đến hết thửa 34, TBĐ 86 (cạnh hồ Suối Dứa) |
Đất TM-DV | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã tư Trạm y tế xã (cạnh thửa 77, 103, TBĐ 85) - đến đường ĐT 724 |
Đất TM-DV | 10.486.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã ba đường ĐT724 (cạnh thửa 253, TBĐ 85) - đến mương nước cạnh thửa 457, 437, TBĐ 85 |
Đất TM-DV | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ mương nước cạnh thửa 457, 437, TBĐ 85 - đến ngã tư cạnh thửa 209, TBĐ 95 |
Đất TM-DV | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã tư cạnh thửa 209, TBĐ 95 - đến gã ba cạnh thửa 49, TBĐ 105 |
Đất TM-DV | 1.904.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 105 (trục đường xã) - đến thửa 1464, 1564, TBĐ 105 |
Đất TM-DV | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ thửa 1464, 1564, TBĐ 105 - đến giáp xã Đức Trọng (thửa 85, TBĐ 120) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường đi Lâm Hà Từ ngã tư đi Đinh Văn Lâm Hà (cạnh thửa 260, TBĐ 39) - đến hết thửa 24, TBĐ 27 (giáp xã Đinh Văn Lâm Hà) |
Đất TM-DV | 1.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 580, TBĐ 85 - đến hết thửa 461, TBĐ 85 |
Đất TM-DV | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ đường ĐT 724 - cạnh chợ - đến hết thửa 369, TBĐ 85, từ thửa 382, TBĐ 85 đến hết thửa 445, TBĐ 85 |
Đất TM-DV | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ ngã ba cạnh thửa 522, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 596, TBĐ 85 |
Đất TM-DV | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ ngã ba cạnh thửa 546, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 497, TBĐ 85 |
Đất TM-DV | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ ngã ba cạnh thửa 461, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 548, TBĐ 85 |
Đất TM-DV | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ giáp thửa 369, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 317, TBĐ 85 |
Đất TM-DV | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 643, 631, TBĐ 85 đi thửa 227, TBĐ 86 - đến đường ĐH 03 - cạnh thửa 272, TBĐ 85 |
Đất TM-DV | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch chỉnh trang khu dân cư chợ cũ Tân Hội Trục đường 2 - 7 - |
Đất TM-DV | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch chỉnh trang khu dân cư chợ cũ Tân Hội Trục đường 4 - 5 - |
Đất TM-DV | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch chỉnh trang khu dân cư chợ cũ Tân Hội Trục đường 3 - 8 - |
Đất TM-DV | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp đường ĐT 724 cạnh thửa 189, TBĐ 107 - đến thửa 103, TBĐ 108 |
Đất TM-DV | 3.185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Cạnh thửa 103, TBĐ 108 - đến ngã ba hết thửa 90, TBĐ 108 (hội trường thôn Tân Hòa) |
Đất TM-DV | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ thửa 90, TBĐ 108 (hội trường thôn Tân Hòa) - đến hết thửa 133, TBĐ 106 (trục đường xã Tân Thành cũ) |
Đất TM-DV | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 133, TBĐ 106 - đến đường ĐH 03 - ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 105 (trục đường xã Tân Thành cũ) |
Đất TM-DV | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ đường ĐH 03 - ngã tư cạnh thửa 209, TBĐ 95 - đến hết thửa 164, TBĐ 95 và ngã ba cạnh thửa 94, TBĐ 95 |
Đất TM-DV | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 164, TBĐ 95 và ngã ba cạnh thửa 94, TBĐ 95 - đến hết thửa 65, TBĐ 94 và ngã ba cạnh thửa 20, TBĐ 94 |
Đất TM-DV | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 65, TBĐ 94 và ngã ba cạnh thửa 20, TBĐ 94 - đến hết thửa 299, TBĐ 81 và hết thửa 528, TBĐ 94 |
Đất TM-DV | 1.904.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 299, TBĐ 81 và giáp thửa 528, TBĐ 94 - đến hết thửa 276, TBĐ 81 và hết thửa 04, TBĐ 94 |
Đất TM-DV | 1.624.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 276, TBĐ 81 và giáp thửa 04, TBĐ 94 - đến đường hẻm cạnh thửa 412, TBĐ 80 và hết thửa 627, TBĐ 80 |
Đất TM-DV | 2.618.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ đường hẻm cạnh thửa 412, TBĐ 80 và giáp thửa 627, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh bưu điện xã và hết thửa 334, TBĐ 80 |
Đất TM-DV | 2.828.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ ngã ba cạnh bưu điện xã và giáp thửa 334, TBĐ 80 - đến hết thửa 325, 356, TBĐ 80 |
Đất TM-DV | 2.618.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 325, 356, TBĐ 80 - đến ngã ba hết thửa 528, TBĐ 80 và hết thửa 286, TBĐ 79 |
Đất TM-DV | 2.506.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ ngã ba giáp 528, TBĐ 80 và giáp thửa 286, TBĐ 79 - đến ngã ba hết thửa 57, TBĐ 92 (hội trường thôn Tân Hưng) và hết thửa 447, TBĐ 79 |
Đất TM-DV | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ ngã ba giáp hội trường thôn Tân Hưng và giáp thửa 447, TBĐ 79 - đến hết thửa 50, TBĐ 92 và hết thửa 441, TBĐ 79 |
Đất TM-DV | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 50, TBĐ 92 và giáp thửa 441, TBĐ 79 - đến ngã ba (hết thửa 297, TBĐ 79) |
Đất TM-DV | 1.904.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ ngã ba - giáp thửa 297, TBĐ 79 - đến hết thửa 170, 171, TBĐ 79 |
Đất TM-DV | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 170, 171, TBĐ 79 - đến đường ĐT 724 - giáp thửa 374, TBĐ 66 |
Đất TM-DV | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 1001, TBĐ 24) - đến ngã ba cạnh thửa 1194, TBĐ 24 |
Đất TM-DV | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ ngã ba cạnh thửa 1194, TBĐ 24 - đến ngã ba hết thửa 59, TBĐ 33 |
Đất TM-DV | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ ngã ba cạnh thửa 1095, TBĐ 24 - đến hết thửa 332, TBĐ 23 |
Đất TM-DV | 728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ Quốc lộ 27 (cạnh thửa 133, TBĐ 23) - đến suối (hết thửa 102, TBĐ 23) |
Đất TM-DV | 728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 201, TBĐ 23 (cạnh trường Hoàng Hoa Thám) - đến ngã ba cạnh thửa 152, TBĐ 23 |
Đất TM-DV | 728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ thửa 870, TBĐ 23 - đến hết thửa 09, TBĐ 23; đến hết thửa 1597, TBĐ 18 |
Đất TM-DV | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ thửa 830, TBĐ 23 - đến hết đường (giáp thửa 64, TBĐ 23) |
Đất TM-DV | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ suối (cạnh thửa 119, TBĐ 19) - đến hết thửa 416, TBĐ 19 và đến hết thửa 17, 21, TBĐ 19 |
Đất TM-DV | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 335, TBĐ 23 - đến ngã ba cạnh thửa 576, TBĐ 23 và giáp thửa 436, TBĐ 23 |
Đất TM-DV | 1.417.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ ngã ba cạnh thửa 576, TBĐ 23 - đến hết thửa 531, TBĐ 23 |
Đất TM-DV | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 33 - đến hết thửa 114, TBĐ 33 |
Đất TM-DV | 742.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ ngã ba cạnh thửa 1302, TBĐ 33 - đến hết thửa 931, TBĐ 32 |
Đất TM-DV | 742.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ ngã ba cạnh thửa 576, TBĐ 23 và thửa 436, TBĐ 23 - đến Quốc lộ 27 - cạnh thửa 31, TBĐ 32 (Trường Tiểu học) |
Đất TM-DV | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 287, TBĐ 23 - đến hết thửa 85, TBĐ 23 |
Đất TM-DV | 1.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 793, TBĐ 22 - đến hết thửa 706, TBĐ 22 |
Đất TM-DV | 1.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 807, TBĐ 22 - đến ngã ba cạnh thửa 222, TBĐ 23 |
Đất TM-DV | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 864, TBĐ 22 - đến ngã ba cạnh thửa 919, TBĐ 22 |
Đất TM-DV | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ Quốc lộ 27 (cạnh thửa 912, TBĐ 22) - đến hết thửa 1013, TBĐ 22 |
Đất TM-DV | 952.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 745, TBĐ 32 (chợ N' Thôn Hạ) - đến cầu Đa Me |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 43, TBĐ 31 qua đập hồ Đa Me - đến ngã tư cạnh thửa 869, TBĐ 31. |
Đất TM-DV | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 742, TBĐ 21 qua hồ Srê Kil - đến ngã ba cạnh thửa 827, TBĐ 21 |
Đất TM-DV | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ ngã ba cạnh thửa 827, TBĐ 21 - đến hết thửa 297, TBĐ 20 |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 267, TBĐ 21 - đến hết đường |
Đất TM-DV | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 175, TBĐ 21 - đến ngã ba cạnh Nghĩa địa thôn Đoàn Kết (hết thửa 66, TBĐ 15). |
Đất TM-DV | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 1244, TBĐ 21 - đến hết thửa 1601, TBĐ 21 |
Đất TM-DV | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 02, TBĐ 21 - đến ngã ba cạnh thửa 129, TBĐ 15 |
Đất TM-DV | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ thửa 151, TBĐ 21 - đến thửa 198, TBĐ 21 |
Đất TM-DV | 618.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ thửa 536, TBĐ 20 - đến hết thửa 48, TBĐ 20 |
Đất TM-DV | 616.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ thửa 1117 - đến hết thửa 1116, TBĐ 22 |
Đất TM-DV | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 139, TBĐ 30 - đến ngã ba cạnh thửa 229, TBĐ 30 |
Đất TM-DV | 644.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 171, TBĐ 30 - đến đường ĐH 02 - cạnh thửa 50, TBĐ 44 (sân bóng Lạch Tông) |
Đất TM-DV | 662.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ ngã ba cạnh thửa 445, TBĐ 30 - đến hết thửa 312, TBĐ 30 |
Đất TM-DV | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ ngã ba cạnh thửa 66, TBĐ 43 - đến ngã ba cạnh thửa 85, TBĐ 43 |
Đất TM-DV | 644.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Lạch Tông Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 196, TBĐ 31 - đến ngã ba cạnh thửa 570, TBĐ 30 |
Đất TM-DV | 644.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Lạch Tông Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 177, TBĐ 31 (phân trường Mẫu giáo thôn Lạch Tông) - đến ngã tư cạnh thửa 199, TBĐ 32 |
Đất TM-DV | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Lạch Tông Từ ngã tư cạnh thửa 199, TBĐ 32 hết thửa 193, TBĐ 32 - |
Đất TM-DV | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Lạch Tông Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 848, TBĐ 31 - đến đường ĐH 01 - cạnh thửa 227, TBĐ 31 |
Đất TM-DV | 784.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Lạch Tông Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 226, TBĐ 18 - đến ngã ba cạnh thửa 192, TBĐ 31 |
Đất TM-DV | 784.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Lạch Tông Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 270, TBĐ 32 - đến cầu Đa Me |
Đất TM-DV | 1.652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 257, TBĐ 31 - đến đường ĐH 02 - cạnh thửa 862, TBĐ 31 |
Đất TM-DV | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 248, TBĐ 31 - đến đường ĐH 02 - cạnh thửa 831, TBĐ 31 |
Đất TM-DV | 644.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ ngã ba cạnh thửa 518, TBĐ 32 - đến ngã ba hết thửa 321, TBĐ 31 |
Đất TM-DV | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 860, TBĐ 32 (đường vào trường THCS N' Thôn Hạ) - đến ngã ba cạnh thửa 809, TBĐ 32 |
Đất TM-DV | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ ngã ba cạnh thửa 404, TBĐ 32 (trường THCS xã N' Thôn Hạ) - đến đường ĐH 02 - cạnh thửa 555, TBĐ 31 |
Đất TM-DV | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ ngã ba cạnh thửa 526, TBĐ 32 - đến ngã ba cạnh thửa 607, TBĐ 32 |
Đất TM-DV | 1.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ ngã ba cạnh thửa 526, TBĐ 32 - đến ngã ba cạnh thửa 322, TBĐ 45 |
Đất TM-DV | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 922, TBĐ 46 - đến ngã ba hết thửa 280, TBĐ 46 |
Đất TM-DV | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ ngã ba cạnh thửa 928, TBĐ 46 - đến hết thửa 1311, 1040, TBĐ 33 |
Đất TM-DV | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 236, TBĐ 47 (đường vào mỏ đá) - đến hết thửa 416, TBĐ 47 |
Đất TM-DV | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 924, TBĐ 47 - đến hết thửa 375, TBĐ 46; đến hết thửa 1153, 1185 và đến ngã ba cạnh thửa 1250, TBĐ 47 |
Đất TM-DV | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ ngã ba cạnh thửa 1250, TBĐ 47 - đến hết thửa 719, TBĐ 46; đến hết thửa 1055, 1083, 1127 và 1134, TBĐ 47 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 1074, TBĐ 47 - đến hết thửa 07, TBĐ 64 |
Đất TM-DV | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 894, TBĐ 47 - đến hết thửa 1053, TBĐ 47 |
Đất TM-DV | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 817, TBĐ 47 - đến hết đường |
Đất TM-DV | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 1024, TBĐ 47 - đến hết đường |
Đất TM-DV | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 829, TBĐ 47 - đến hết đường |
Đất TM-DV | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 783, TBĐ 47 (hồ bà Hòa) - đến ngã ba cạnh thửa 642, TBĐ 47. |
Đất TM-DV | 1.295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ ngã ba cạnh thửa 642, TBĐ 47 theo hai hướng - đến ngã ba cạnh thửa 90, TBĐ 48. |
Đất TM-DV | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 189, TBĐ 48 - đến ngã ba giáp thửa 30, TBĐ 48 |
Đất TM-DV | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ ngã ba cạnh thửa 30, TBĐ 48 - đến ngã ba giáp thửa 260, TBĐ 48 |
Đất TM-DV | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ ngã ba cạnh thửa 350, 387, TBĐ 47 - đến ngã ba giáp thửa đất 26,52, TBĐ 48 (giáp xã Hiệp Thạnh) |
Đất TM-DV | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ thửa 1417, 427, TBĐ 47 - đến hết thửa 349, TBĐ 47 |
Đất TM-DV | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ thửa 341, TBĐ 47 - đến hết thửa 194, TBĐ 35 |
Đất TM-DV | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ đường ĐH 01 -cạnh thửa 354, TBĐ 53 - đến hết thửa 43, TBĐ 52 |
Đất TM-DV | 832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 328, TBĐ 38 - đến ngã tư cạnh thửa 19, TBĐ 53 |
Đất TM-DV | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ ngã tư đường ĐH 01 - cạnh thửa 260, TBĐ 39 - đến giáp thửa 237, TBĐ 39 |
Đất TM-DV | 532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 184, TBĐ 39 - đến hết thửa 58, TBĐ 39 và đến ngã ba cạnh thửa 150, TBĐ 38 |
Đất TM-DV | 532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa thửa 135, TBĐ 39 - đến ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 54 |
Đất TM-DV | 794.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 49, TBĐ 39 - đến giáp thửa 35, TBĐ 27 (nghĩa địa) |
Đất TM-DV | 532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ thửa 294 và thửa 309 TBĐ 37 - đến hết thửa 44 và thửa 28 TBĐ 52 |
Đất TM-DV | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ thửa 06 TBĐ 52 và thửa 327 TBĐ 37 - đến hết thửa 01; 07 TBĐ 26 |
Đất TM-DV | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ ngã tư (thửa 251, 267, TBĐ 53) - đến hết thửa số 10, TBĐ 53 |
Đất TM-DV | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ Trường Tiểu học Ba Cản (thửa 63, TBĐ 53) - đến ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 54 |
Đất TM-DV | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ ngã ba giáp thửa 88, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 300 và giáp thửa 196, TBĐ 55 |
Đất TM-DV | 1.016.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ thửa 196, TBĐ 55 - đến ngã ba cạnh thửa 78, TBĐ 73 |
Đất TM-DV | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 46, TBĐ 71 - đến ngã ba cạnh thửa 128, TBĐ 55 |
Đất TM-DV | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 411, TBĐ 71 đi qua thửa 117, TBĐ 72 - đến đường ĐH 01 - cạnh thửa 366, TBĐ 71 |
Đất TM-DV | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ ngã ba cạnh thửa 117, TBĐ 72 - đến ngã ba cạnh thửa 59, TBĐ 72 |
Đất TM-DV | 676.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 141, TBĐ 71 - đến ngã tư cạnh thửa 204, TBĐ 53 |
Đất TM-DV | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ ngã ba cạnh thửa 79, TBĐ 71 - đến hết thửa 789, TBĐ 72 |
Đất TM-DV | 676.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 355; 354, TBĐ 71 - đến hết thửa 209, TBĐ 71 |
Đất TM-DV | 941.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT724 - cạnh thửa 349, TBĐ 71 - đến hết thửa 333, TBĐ 71 |
Đất TM-DV | 882.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 21, TBĐ 83 - đến hết thửa 452, TBĐ 72 |
Đất TM-DV | 1.191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 48, TBĐ 83 - đến hết thửa 154, TBĐ 83 |
Đất TM-DV | 1.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ ngã ba giáp thửa 154, TBĐ 83 - đến hết thửa 39, TBĐ 83 |
Đất TM-DV | 1.095.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 209; 183, TBĐ 85 - đến thửa 362, TBĐ 85 |
Đất TM-DV | 986.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 1043, TBĐ 85 - đến giáp thửa 1031, TBĐ 85 |
Đất TM-DV | 986.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT 724 (cạnh hội trường thôn Tân Hiệp - thửa 189, TBĐ 85) - đến giáp thửa 1088, TBĐ 85; đến đường ĐH 03 - cạnh Trường Tiểu học Tân Hội |
Đất TM-DV | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ ngã ba cạnh thửa 135, TBĐ 85 - đến hết thửa 1918, TBĐ 85; từ ngã ba cạnh thửa 838, TBĐ 85 đến giáp thửa 91, TBĐ 85 |
Đất TM-DV | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ ngã ba cạnh thửa 1904, TBĐ 85 và ngã ba cạnh thửa 1084, TBĐ 85 - đến hết thửa 46, TBĐ 85 |
Đất TM-DV | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ ngã ba cạnh thửa 177, TBĐ 85 (nhà ông Lê Kim Đình) - đến Nhà văn hóa xã (thửa 77, TBĐ 86) |
Đất TM-DV | 2.233.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 386, TBĐ 85 - đến hết thửa 295, TBĐ 85 |
Đất TM-DV | 882.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ thửa 1088, 98, TBĐ 85 - đến thửa 638, TBĐ 72 |
Đất TM-DV | 2.562.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 288, TBĐ 83 - đến ngã ba cạnh thửa 157, TBĐ 83 |
Đất TM-DV | 1.278.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 744, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 893, TBĐ 85 |
Đất TM-DV | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã ba cạnh thửa 893, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 787, TBĐ 85; đến ngã ba cạnh thửa 154, TBĐ 96 |
Đất TM-DV | 1.142.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã ba cạnh thửa 154, TBĐ 96 - đến ngã tư cạnh thửa 417, TBĐ 98 |
Đất TM-DV | 1.142.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã ba cạnh thửa 154, TBĐ 96 - đến ngã tư cạnh thửa 546 TBĐ 98 |
Đất TM-DV | 974.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã ba cạnh thửa 424, TBĐ 98 - đến hết thửa 528, TBĐ 107 |
Đất TM-DV | 692.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 716, TBĐ 85 (cổng thôn văn hóa Tân Lập) - đến ngã tư cạnh thửa 787, TBĐ 85 |
Đất TM-DV | 1.159.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã tư cạnh thửa 787, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 99, TBĐ 96 (hội trường thôn Tân Lập) |
Đất TM-DV | 1.095.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã ba cạnh thửa 193, TBĐ 96 - đến hết thửa 214, TBĐ 96 |
Đất TM-DV | 567.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã ba cạnh thửa 168, TBĐ 96 - đến hết thửa 183, TBĐ 96 |
Đất TM-DV | 567.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 417, TBĐ 98 (ngã tư Tân Đà - Tân Lập - Tân Trung) - đến ngã ba cạnh thửa 162, TBĐ 99 |
Đất TM-DV | 1.142.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 516 TBĐ 98 - đến hết thửa 446; 596, TBĐ 98 |
Đất TM-DV | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 590, TBĐ 98 - đến ngã ba hết thửa 268, TBĐ 107 |
Đất TM-DV | 832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ ngã tư cạnh thửa 518, TBĐ 98 - đến hết thửa 568, TBĐ 107 |
Đất TM-DV | 1.525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ ngã ba cạnh thửa 113, TBĐ 107 - đến hết thửa 200, TBĐ 107 |
Đất TM-DV | 832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 588, TBĐ 98 - đến hết thửa 538; 551 TBĐ 98 đến ngã ba cạnh thửa 585, TBĐ 98 |
Đất TM-DV | 893.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 747, TBĐ 107 (Cổng thôn văn hóa Tân Đà) - đến ngã ba cạnh thửa 291, TBĐ 107 |
Đất TM-DV | 1.602.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 80, TBĐ 107 - đến hết thửa 592, TBĐ 98 |
Đất TM-DV | 832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 109, TBĐ 107 - đến giáp thửa 71; 103 bản đồ 107 |
Đất TM-DV | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 151 TBĐ 107 - đến ngã ba cạnh thửa 540 bản đồ 107 |
Đất TM-DV | 1.448.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 238, TBĐ 107 - đến ngã ba cạnh thửa 149, TBĐ 109 |
Đất TM-DV | 832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 109 - đến hết thửa 305, TBĐ 99; từ ngã ba cạnh thửa 371, TBĐ 109 đến hết thửa 333, TBĐ 99 |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 209, TBĐ 109 - đến ngã ba đối diện thửa 286, TBĐ 99 |
Đất TM-DV | 1.109.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 270, TBĐ 109 - đến ngã ba cạnh thửa 154, TBĐ 109 |
Đất TM-DV | 893.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 291, TBĐ 109 (giáp xã Đức Trọng) - đến ngã ba cạnh thửa 79, TBĐ 109 |
Đất TM-DV | 1.324.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ giáp xã Đức Trọng - ngã ba cạnh thửa 77, TBĐ 111 - đến mương nước cạnh thửa 108, TBĐ 99 |
Đất TM-DV | 1.423.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ ngã ba cạnh thửa 214, TBĐ 99 (hội trường thôn Tân Đà) - đến ngã ba hết thửa 398, TBĐ 99 |
Đất TM-DV | 832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ thửa 109, TBĐ 111 - đến hết thửa 31, TBĐ 111 |
Đất TM-DV | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ thửa 17, TBĐ 109 - đến hết thửa 236, TBĐ 99 |
Đất TM-DV | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 63, TBĐ 98 - đến hết thửa 618, TBĐ 86 |
Đất TM-DV | 819.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ thửa 618, TBĐ 86 - đến ngã ba cạnh thửa 201, TBĐ 86 |
Đất TM-DV | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ đường ĐH 03 - cạnh Trạm y tế xã (thửa 103, TBĐ 86) - đến cống thoát nước Láng Cam I (cạnh thửa 218, TBĐ 86) |
Đất TM-DV | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ giáp thửa 218, TBĐ 86 - đến mương nước hết thửa 88, TBĐ 99 |
Đất TM-DV | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 99 - đến ngã ba hết thửa 60, TBĐ 99 |
Đất TM-DV | 1.324.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ ngã ba cạnh thửa 235, TBĐ 86 - đến ngã ba hết thửa 59, TBĐ 86 |
Đất TM-DV | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Đường hẻm cạnh thửa 48, TBĐ 86 - |
Đất TM-DV | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ ngã ba cạnh thửa 144, TBĐ 86 - đến giáp thửa 165, TBĐ 86 (khu mở đường của Phạm Trọng Đức) |
Đất TM-DV | 1.078.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 207, TBĐ 98 - đến giáp thửa 29, TBĐ 98 |
Đất TM-DV | 958.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ ngã 3 thửa đất 11, 447, TBĐ 99 - đến hết thửa đất số 327, TBĐ 87 |
Đất TM-DV | 958.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân An Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 626, TBĐ 73 - đến ngã ba hết thửa 403, TBĐ 73; đến ngã ba hết thửa 332, TBĐ 73 |
Đất TM-DV | 1.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân An Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 457, TBĐ 73 - đến ngã ba hết thửa 428, TBĐ 87 |
Đất TM-DV | 1.047.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân An Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 446, TBĐ 73 - đến hết thửa 390, TBĐ 87 |
Đất TM-DV | 832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân An Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 322, TBĐ 74 - đến ngã ba cạnh thửa 362, TBĐ 74 |
Đất TM-DV | 1.525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân An Từ ngã ba cạnh thửa 362, TBĐ 74 - đến ngã ba cạnh thửa 256, TBĐ 74 |
Đất TM-DV | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân An Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 84, TBĐ 74 (ngã tư Tân Phú - Tân An) - đến ngã ba cạnh thửa 78, TBĐ 73 |
Đất TM-DV | 1.086.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân An Từ thửa 24, TBĐ 60 - đến hết thửa 131, TBĐ 74 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐH 03 - ngã tư cạnh thửa 454, TBĐ 74 - đến ngã ba cạnh thửa 256, TBĐ 74 và hết thửa 295, TBĐ 75 |
Đất TM-DV | 893.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 256, TBĐ 74 và giáp thửa 295, TBĐ 75 - đến ngã ba cạnh thửa 401, TBĐ 75 (cạnh trường TH Tân Phú) |
Đất TM-DV | 832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh 401, TBĐ 75 - đến ngã tư cạnh thửa 55, TBĐ 89 |
Đất TM-DV | 893.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 118, TBĐ 74 - đến hết thửa 29, TBĐ 74 và đến đường ĐH 02 - cạnh thửa 22, TBĐ 60 |
Đất TM-DV | 832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 486, TBĐ 74 - đến ngã tư cạnh thửa 109, TBĐ 75 |
Đất TM-DV | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 355, TBĐ 75 - đến ngã ba cạnh thửa 251, TBĐ 75 |
Đất TM-DV | 832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ thửa 203, TBĐ 75 - đến hết thửa 371, TBĐ 75 |
Đất TM-DV | 832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 416, TBĐ 75 (cạnh trường TH Tân Phú) - đến ngã ba cạnh thửa 416, TBĐ 75 |
Đất TM-DV | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐH 03 - ngã tư cạnh thửa 439, TBĐ 75 - đến hết thửa 105, TBĐ 76 |
Đất TM-DV | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã tư cạnh thửa 55, TBĐ 89 - đến ngã ba cạnh thửa 312, TBĐ 88 |
Đất TM-DV | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ giáp thửa 71, TBĐ 89 - đến giáp xã Đức Trọng - hết thửa 46, TBĐ 89 (tách ra từ đoạn I.6.9) |
Đất TM-DV | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ thửa 826, TBĐ 88 - đến hết thửa 637, TBĐ 88 |
Đất TM-DV | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ thửa 55, TBĐ 88 - đến hết thửa 155, 160, TBĐ 88 |
Đất TM-DV | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ thửa 16, TBĐ 88 - đến hết thửa 106 TBĐ 88 |
Đất TM-DV | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 36, TBĐ 110 - đến ngã ba cạnh thửa 373, TBĐ 117 |
Đất TM-DV | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 10, TBĐ 110 - đến ngã tư hết thửa 08, TBĐ 116 |
Đất TM-DV | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 130, TBĐ 108 - đến hết thửa 02, TBĐ 116; đến hết thửa 447, TBĐ 108 |
Đất TM-DV | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ trường Mẫu giáo Tân Hòa giáp thửa 90, TBĐ 108 - đến hết thửa 32, TBĐ 108 |
Đất TM-DV | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 47, TBĐ 108 - đến giáp thửa 02, TBĐ 108 |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 108 - đến hết thửa 98, TBĐ 108 |
Đất TM-DV | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 259, TBĐ 108 (đường vào nghĩa trang Tân Hòa) - đến hết thửa 374, TBĐ 108 và đến ngã ba cạnh thửa 494, TBĐ 106 |
Đất TM-DV | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 675, TBĐ 106 - đến hết thửa 198, TBĐ 97 |
Đất TM-DV | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 147, TBĐ 106 - đến hết thửa 177, TBĐ 106 |
Đất TM-DV | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 114, TBĐ 106 đi qua thửa 570, TBĐ 106 - đến ngã ba cạnh thửa 37, TBĐ 105 |
Đất TM-DV | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 30, TBĐ 119) - đến hết thửa 15, TBĐ 119 (đường vào thác Pongour) |
Đất TM-DV | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 331, TBĐ 95 - đến đường ĐH 03 - cạnh thửa 528, TBĐ 95 |
Đất TM-DV | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã tư đường ĐH 03 - cạnh thửa 209, TBĐ 95 - đến hết thửa 655, TBĐ 95 |
Đất TM-DV | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 133, TBĐ 95 (đường vào trường trung học cơ sở Tân Thành) - đến hết thửa 62, TBĐ 95 |
Đất TM-DV | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 62, TBĐ 94 - đến ngã ba cạnh thửa 561, TBĐ 17 |
Đất TM-DV | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 293, TBĐ 81 - đến giáp hồ Lý Danh; từ ngã ba cạnh thửa 539, TBĐ 94 đến hết thửa 118, TBĐ 94 |
Đất TM-DV | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 276, TBĐ 81 - đến hết thửa 165, 231, TBĐ 81 |
Đất TM-DV | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 277, TBĐ 81 - đến hết thửa 364, TBĐ 93 |
Đất TM-DV | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 237, TBĐ 81 - đến hết thửa 162, 221, TBĐ 81 |
Đất TM-DV | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 412, TBĐ 80 - đến hết thửa 671, TBĐ 80; từ ngã ba cạnh thửa 632, TBĐ 80 đến hết thửa 584, TBĐ 80 |
Đất TM-DV | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 369, TBĐ 80 - đến hết thửa 420, TBĐ 80 |
Đất TM-DV | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba giáp Trường Tiểu học Tân Nghĩa (cạnh thửa 335 TBĐ 80) - đến ngã ba giáp đường nhựa (thửa 133, TBĐ 79) |
Đất TM-DV | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 208, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 99, ngã ba cạnh thửa 125, TBĐ 79; đến hết thửa 01, TBĐ 79 |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh Trường Tiểu học Tân Nghĩa (cạnh thửa 256, TBĐ 80) - đến đường ĐT 724 - cạnh thửa 224, TBĐ 67 |
Đất TM-DV | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 192, TBĐ 67 - đến ngã ba cạnh thửa 640, TBĐ 80 |
Đất TM-DV | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 106, TBĐ 67 - đến hết thửa 09, TBĐ 66 |
Đất TM-DV | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 66 - đến đập thủy điện (thửa 140, TBĐ 66) |
Đất TM-DV | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 293, TBĐ 80 (bưu điện) - đến ngã ba cạnh thửa 270, TBĐ 80 |
Đất TM-DV | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 39, TBĐ 92; từ ngã ba cạnh thửa 46, TBĐ 92 - đến hết thửa 138, TBĐ 92 |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 56, TBĐ 92 - đến ngã ba cạnh thửa 114, TBĐ 92 |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 07, TBĐ 92 - đến hết thửa 280, TBĐ 92; đến hết thửa 131, TBĐ 91 |
Đất TM-DV | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba bến xe (giáp thửa 454, TBĐ 79) - đến hết thửa 03, TBĐ 91 và hết thửa 117, TBĐ 78 |
Đất TM-DV | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ giáp thửa 03, TBĐ 91 và giáp thửa 117, TBĐ 79 - đến ngã ba hết thửa 11, TBĐ 91 |
Đất TM-DV | 699.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 317, TBĐ 79 - đến kênh dẫn nước thủy điện Đa Dâng 2 - hết thửa 79, TBĐ 78 |
Đất TM-DV | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ kênh dẫn nước thủy điện Đa Dâng 2 (thửa 87, TBĐ 78) - đến sông Đa Dâng (hết thửa 22, TBĐ 77) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 23, TBĐ 65 - đến hết thửa 04, 05, TBĐ 65 |
Đất TM-DV | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 257, TBĐ 80 - đến cạnh thửa 153, TBĐ 81 |
Đất TM-DV | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Các đoạn đường còn lại trên địa bàn xã - |
Đất TM-DV | 518.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ giáp xã Hiệp Thạnh - đến ngã ba cạnh thửa 817, TBĐ 24 và hết thửa 111, TBĐ 23 |
Đất SX-KD | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba cạnh thửa 817, TBĐ 24 và giáp thửa 111, TBĐ 23 - đến ngã ba cạnh thửa 335, TBĐ 23 và hết thửa 241, TBĐ 23 |
Đất SX-KD | 4.083.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba cạnh thửa 335, TBĐ 23 và giáp thửa 241, TBĐ 23 - đến ngã ba hết thửa 1199, TBĐ 22 và hết thửa 1025, TBĐ 22 |
Đất SX-KD | 5.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba giáp thửa 1199, TBĐ 22 và hết thửa 1025, TBĐ 22 - đến ngã ba đập hồ Đa Me và hết thửa 1633, TBĐ 21. |
Đất SX-KD | 5.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba đập hồ Đa Me và giáp thửa 1633, TBĐ 21 - đến ngã ba vào hồ Srê Kil và hết thửa 642, TBĐ 21 |
Đất SX-KD | 4.118.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba vào hồ Srê Kil và giáp thửa 642, TBĐ 21 - đến ngã ba Klong Tum và hết thửa 238, TBĐ 21. |
Đất SX-KD | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba Klong Tum và giáp thửa 238, TBĐ 21 - đến giáp xã Đinh Văn Lâm Hà |
Đất SX-KD | 2.496.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ giáp xã Đức Trọng từ thửa 306, TBĐ 107 - đến hết thửa 171, TBĐ 109 |
Đất SX-KD | 3.445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ thửa 171, TBĐ 109 - đến ngã ba cạnh thửa 590, TBĐ 98 và giáp thửa 851, TBĐ 98 |
Đất SX-KD | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba cạnh thửa 590, TBĐ 98 và giáp thửa 851, TBĐ 98 - đến ngã tư Tân Đà - Tân Lập - Tân Trung (cạnh thửa 417, TBĐ 98) |
Đất SX-KD | 4.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã tư Tân Đà - Tân Lập - Tân Trung (cạnh thửa 417, TBĐ 98) - đến ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 98 và hết thửa 635, TBĐ 98 |
Đất SX-KD | 4.859.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 98 và giáp thửa 635, TBĐ 98 - đến giáp thửa 1389, TBĐ 86 và giáp thửa 832, TBĐ 85 |
Đất SX-KD | 5.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ thửa 1389, TBĐ 86 và thửa 832, TBĐ 85 - đến giáp khu quy hoạch Trung tâm thương mại xã Tân Hội - hết thửa 643, TBĐ 85 và hết thửa 674, TBĐ 85 |
Đất SX-KD | 5.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ giáp khu quy hoạch Trung tâm thương mại xã Tân Hội - giáp thửa 643, TBĐ 85 và giáp thửa 674, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 296, TBĐ 85 và hết thửa 330, TBĐ 85 |
Đất SX-KD | 9.425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba cạnh thửa 296, TBĐ 85 và giáp thửa 330, TBĐ 85 - đến đường 3/2 (cạnh thửa 253, TBĐ 85) và hết thửa 232, TBĐ 85 |
Đất SX-KD | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ đường 3/2 (giáp thửa 253, TBĐ 85) và giáp thửa 232, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 1032, TBĐ 85 và giáp thửa 205, TBĐ 85 |
Đất SX-KD | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba cạnh thửa 1032, TBĐ 85 và thửa 205, TBĐ 85 - đến ngã tư giáp thửa 21, TBĐ 83 |
Đất SX-KD | 5.831.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã tư cạnh thửa 21, TBĐ 83 - đến ngã ba Tân Hiệp - Ba Cản và hết thửa 16, TBĐ 83 |
Đất SX-KD | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba Tân Hiệp - Ba Cản và giáp thửa 16, TBĐ 83 - đến hết thửa 01 TBĐ 82 |
Đất SX-KD | 2.535.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ thôn Tân Thịnh giáp thửa 87, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 217, TBĐ 05 và hết thửa 205, TBĐ 67 |
Đất SX-KD | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba cạnh thửa 217, TBĐ 67 và giáp thửa 205, TBĐ 67 - đến cầu giáp xã Tân Hà Lâm Hà |
Đất SX-KD | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 725 - đi xã Nam Ban Lâm Hà Từ Quốc lộ 27 - đến hết thửa 1135, TBĐ 22 |
Đất SX-KD | 3.489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 725 - đi xã Nam Ban Lâm Hà Từ giáp thửa 1135, TBĐ 22 - đến suối hết thửa 394, TBĐ 16 |
Đất SX-KD | 2.002.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 725 - đi xã Nam Ban Lâm Hà Từ giáp thửa 394, TBĐ 20 - đến giáp xã Nam Bang - Lâm Hà |
Đất SX-KD | 1.404.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ giáp xã Hiệp Thạnh - đến cầu cạnh thửa 1022, TBĐ 47 đến ngã ba cạnh thửa 922 và hết thửa 788, TBĐ 47 |
Đất SX-KD | 3.276.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ ngã ba cạnh thửa 922 và giáp thửa 788, TBĐ 46 - đến ngã ba vào trường THCS N'Thôn Hạ và hết thửa 825, TBĐ 32 |
Đất SX-KD | 2.561.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ ngã ba vào trường THCS N'Thôn Hạ và giáp thửa 825, TBĐ 32 - đến ngã ba cạnh thửa 270 và hết thửa 300, TBĐ 32 |
Đất SX-KD | 2.002.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ ngã ba cạnh thửa 270 và giáp thửa 300, TBĐ 32 qua nhà thờ Bon Rơm - đến ngã ba cạnh thửa 139 và hết thửa 96, TBĐ 30. |
Đất SX-KD | 1.586.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ ngã ba cạnh thửa 139 và giáp thửa 96, TBĐ 30 - đến ngã ba cạnh thửa 190 và giáp thửa 192, TBĐ 30 |
Đất SX-KD | 1.404.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ ngã ba cạnh thửa 190 và giáp thửa 192, TBĐ 30 - đến ngã ba giáp thửa 49, TBĐ 39 |
Đất SX-KD | 1.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 39) - đến thửa 113, 114, TBĐ 71 |
Đất SX-KD | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ thửa 113, 114, TBĐ 71 - đến ngã ba Tân Hiệp - Ba Cản (cạnh thửa 348, TBĐ 71) |
Đất SX-KD | 3.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 02 Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 225, TBĐ 31) - đến ngã ba cạnh sân bóng Lạch Tông (thửa 50, TBĐ 44) và hết thửa 78, TBĐ 64 |
Đất SX-KD | 1.168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 02 Từ ngã ba cạnh sân bóng Lạch Tông (thửa 50, TBĐ 44) và giáp thửa 78, TBĐ 64 - đến hết thửa 434, TBĐ 59 |
Đất SX-KD | 872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 02 Từ ngã ba cạnh thửa 56, TBĐ 74 - đến ngã ba hết thửa 10, TBĐ 74 |
Đất SX-KD | 1.741.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 02 Từ ngã ba cạnh thửa 10, TBĐ 74 - đến ngã ba hết thửa 13, TBĐ 61 |
Đất SX-KD | 1.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ thửa 14, TBĐ 89 (giáp xã Đức Trọng) - đến ngã ba cạnh hội trường thôn Tân Phú (cạnh thửa 395, TBĐ 75) |
Đất SX-KD | 1.755.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã tư Tân Phú - Tân An - đến ngã ba hết hội trường thôn Tân Phú (thửa 381, TBĐ 75) |
Đất SX-KD | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã tư Tân Phú - Tân An (hết thửa 84, TBĐ 74) - đến thửa 34, TBĐ 86 (cạnh hồ Suối Dứa) |
Đất SX-KD | 2.496.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã tư Trạm y tế (cạnh thửa 65, 84, TBĐ 85) - đến hết thửa 34, TBĐ 86 (cạnh hồ Suối Dứa) |
Đất SX-KD | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã tư Trạm y tế xã (cạnh thửa 77, 103, TBĐ 85) - đến đường ĐT 724 |
Đất SX-KD | 9.737.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã ba đường ĐT724 (cạnh thửa 253, TBĐ 85) - đến mương nước cạnh thửa 457, 437, TBĐ 85 |
Đất SX-KD | 4.992.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ mương nước cạnh thửa 457, 437, TBĐ 85 - đến ngã tư cạnh thửa 209, TBĐ 95 |
Đất SX-KD | 2.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã tư cạnh thửa 209, TBĐ 95 - đến gã ba cạnh thửa 49, TBĐ 105 |
Đất SX-KD | 1.768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 105 (trục đường xã) - đến thửa 1464, 1564, TBĐ 105 |
Đất SX-KD | 975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ thửa 1464, 1564, TBĐ 105 - đến giáp xã Đức Trọng (thửa 85, TBĐ 120) |
Đất SX-KD | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường đi Lâm Hà Từ ngã tư đi Đinh Văn Lâm Hà (cạnh thửa 260, TBĐ 39) - đến hết thửa 24, TBĐ 27 (giáp xã Đinh Văn Lâm Hà) |
Đất SX-KD | 1.853.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 580, TBĐ 85 - đến hết thửa 461, TBĐ 85 |
Đất SX-KD | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ đường ĐT 724 - cạnh chợ - đến hết thửa 369, TBĐ 85, từ thửa 382, TBĐ 85 đến hết thửa 445, TBĐ 85 |
Đất SX-KD | 7.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ ngã ba cạnh thửa 522, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 596, TBĐ 85 |
Đất SX-KD | 5.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ ngã ba cạnh thửa 546, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 497, TBĐ 85 |
Đất SX-KD | 5.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ ngã ba cạnh thửa 461, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 548, TBĐ 85 |
Đất SX-KD | 5.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ giáp thửa 369, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 317, TBĐ 85 |
Đất SX-KD | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 643, 631, TBĐ 85 đi thửa 227, TBĐ 86 - đến đường ĐH 03 - cạnh thửa 272, TBĐ 85 |
Đất SX-KD | 7.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch chỉnh trang khu dân cư chợ cũ Tân Hội Trục đường 2 - 7 - |
Đất SX-KD | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch chỉnh trang khu dân cư chợ cũ Tân Hội Trục đường 4 - 5 - |
Đất SX-KD | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch chỉnh trang khu dân cư chợ cũ Tân Hội Trục đường 3 - 8 - |
Đất SX-KD | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp đường ĐT 724 cạnh thửa 189, TBĐ 107 - đến thửa 103, TBĐ 108 |
Đất SX-KD | 2.958.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Cạnh thửa 103, TBĐ 108 - đến ngã ba hết thửa 90, TBĐ 108 (hội trường thôn Tân Hòa) |
Đất SX-KD | 1.755.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ thửa 90, TBĐ 108 (hội trường thôn Tân Hòa) - đến hết thửa 133, TBĐ 106 (trục đường xã Tân Thành cũ) |
Đất SX-KD | 1.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 133, TBĐ 106 - đến đường ĐH 03 - ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 105 (trục đường xã Tân Thành cũ) |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ đường ĐH 03 - ngã tư cạnh thửa 209, TBĐ 95 - đến hết thửa 164, TBĐ 95 và ngã ba cạnh thửa 94, TBĐ 95 |
Đất SX-KD | 1.755.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 164, TBĐ 95 và ngã ba cạnh thửa 94, TBĐ 95 - đến hết thửa 65, TBĐ 94 và ngã ba cạnh thửa 20, TBĐ 94 |
Đất SX-KD | 1.716.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 65, TBĐ 94 và ngã ba cạnh thửa 20, TBĐ 94 - đến hết thửa 299, TBĐ 81 và hết thửa 528, TBĐ 94 |
Đất SX-KD | 1.768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 299, TBĐ 81 và giáp thửa 528, TBĐ 94 - đến hết thửa 276, TBĐ 81 và hết thửa 04, TBĐ 94 |
Đất SX-KD | 1.508.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 276, TBĐ 81 và giáp thửa 04, TBĐ 94 - đến đường hẻm cạnh thửa 412, TBĐ 80 và hết thửa 627, TBĐ 80 |
Đất SX-KD | 2.431.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ đường hẻm cạnh thửa 412, TBĐ 80 và giáp thửa 627, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh bưu điện xã và hết thửa 334, TBĐ 80 |
Đất SX-KD | 2.626.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ ngã ba cạnh bưu điện xã và giáp thửa 334, TBĐ 80 - đến hết thửa 325, 356, TBĐ 80 |
Đất SX-KD | 2.431.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 325, 356, TBĐ 80 - đến ngã ba hết thửa 528, TBĐ 80 và hết thửa 286, TBĐ 79 |
Đất SX-KD | 2.327.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ ngã ba giáp 528, TBĐ 80 và giáp thửa 286, TBĐ 79 - đến ngã ba hết thửa 57, TBĐ 92 (hội trường thôn Tân Hưng) và hết thửa 447, TBĐ 79 |
Đất SX-KD | 1.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ ngã ba giáp hội trường thôn Tân Hưng và giáp thửa 447, TBĐ 79 - đến hết thửa 50, TBĐ 92 và hết thửa 441, TBĐ 79 |
Đất SX-KD | 1.716.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 50, TBĐ 92 và giáp thửa 441, TBĐ 79 - đến ngã ba (hết thửa 297, TBĐ 79) |
Đất SX-KD | 1.768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ ngã ba - giáp thửa 297, TBĐ 79 - đến hết thửa 170, 171, TBĐ 79 |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 170, 171, TBĐ 79 - đến đường ĐT 724 - giáp thửa 374, TBĐ 66 |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 1001, TBĐ 24) - đến ngã ba cạnh thửa 1194, TBĐ 24 |
Đất SX-KD | 702.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ ngã ba cạnh thửa 1194, TBĐ 24 - đến ngã ba hết thửa 59, TBĐ 33 |
Đất SX-KD | 624.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ ngã ba cạnh thửa 1095, TBĐ 24 - đến hết thửa 332, TBĐ 23 |
Đất SX-KD | 676.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ Quốc lộ 27 (cạnh thửa 133, TBĐ 23) - đến suối (hết thửa 102, TBĐ 23) |
Đất SX-KD | 676.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 201, TBĐ 23 (cạnh trường Hoàng Hoa Thám) - đến ngã ba cạnh thửa 152, TBĐ 23 |
Đất SX-KD | 676.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ thửa 870, TBĐ 23 - đến hết thửa 09, TBĐ 23; đến hết thửa 1597, TBĐ 18 |
Đất SX-KD | 568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ thửa 830, TBĐ 23 - đến hết đường (giáp thửa 64, TBĐ 23) |
Đất SX-KD | 568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ suối (cạnh thửa 119, TBĐ 19) - đến hết thửa 416, TBĐ 19 và đến hết thửa 17, 21, TBĐ 19 |
Đất SX-KD | 568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 335, TBĐ 23 - đến ngã ba cạnh thửa 576, TBĐ 23 và giáp thửa 436, TBĐ 23 |
Đất SX-KD | 1.316.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ ngã ba cạnh thửa 576, TBĐ 23 - đến hết thửa 531, TBĐ 23 |
Đất SX-KD | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 33 - đến hết thửa 114, TBĐ 33 |
Đất SX-KD | 689.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ ngã ba cạnh thửa 1302, TBĐ 33 - đến hết thửa 931, TBĐ 32 |
Đất SX-KD | 689.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ ngã ba cạnh thửa 576, TBĐ 23 và thửa 436, TBĐ 23 - đến Quốc lộ 27 - cạnh thửa 31, TBĐ 32 (Trường Tiểu học) |
Đất SX-KD | 1.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 287, TBĐ 23 - đến hết thửa 85, TBĐ 23 |
Đất SX-KD | 1.014.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 793, TBĐ 22 - đến hết thửa 706, TBĐ 22 |
Đất SX-KD | 1.014.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 807, TBĐ 22 - đến ngã ba cạnh thửa 222, TBĐ 23 |
Đất SX-KD | 845.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 864, TBĐ 22 - đến ngã ba cạnh thửa 919, TBĐ 22 |
Đất SX-KD | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ Quốc lộ 27 (cạnh thửa 912, TBĐ 22) - đến hết thửa 1013, TBĐ 22 |
Đất SX-KD | 884.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 745, TBĐ 32 (chợ N' Thôn Hạ) - đến cầu Đa Me |
Đất SX-KD | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 43, TBĐ 31 qua đập hồ Đa Me - đến ngã tư cạnh thửa 869, TBĐ 31. |
Đất SX-KD | 1.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 742, TBĐ 21 qua hồ Srê Kil - đến ngã ba cạnh thửa 827, TBĐ 21 |
Đất SX-KD | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ ngã ba cạnh thửa 827, TBĐ 21 - đến hết thửa 297, TBĐ 20 |
Đất SX-KD | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 267, TBĐ 21 - đến hết đường |
Đất SX-KD | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 175, TBĐ 21 - đến ngã ba cạnh Nghĩa địa thôn Đoàn Kết (hết thửa 66, TBĐ 15). |
Đất SX-KD | 624.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 1244, TBĐ 21 - đến hết thửa 1601, TBĐ 21 |
Đất SX-KD | 546.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 02, TBĐ 21 - đến ngã ba cạnh thửa 129, TBĐ 15 |
Đất SX-KD | 546.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ thửa 151, TBĐ 21 - đến thửa 198, TBĐ 21 |
Đất SX-KD | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ thửa 536, TBĐ 20 - đến hết thửa 48, TBĐ 20 |
Đất SX-KD | 572.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ thửa 1117 - đến hết thửa 1116, TBĐ 22 |
Đất SX-KD | 1.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 139, TBĐ 30 - đến ngã ba cạnh thửa 229, TBĐ 30 |
Đất SX-KD | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 171, TBĐ 30 - đến đường ĐH 02 - cạnh thửa 50, TBĐ 44 (sân bóng Lạch Tông) |
Đất SX-KD | 614.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ ngã ba cạnh thửa 445, TBĐ 30 - đến hết thửa 312, TBĐ 30 |
Đất SX-KD | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ ngã ba cạnh thửa 66, TBĐ 43 - đến ngã ba cạnh thửa 85, TBĐ 43 |
Đất SX-KD | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Lạch Tông Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 196, TBĐ 31 - đến ngã ba cạnh thửa 570, TBĐ 30 |
Đất SX-KD | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Lạch Tông Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 177, TBĐ 31 (phân trường Mẫu giáo thôn Lạch Tông) - đến ngã tư cạnh thửa 199, TBĐ 32 |
Đất SX-KD | 624.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Lạch Tông Từ ngã tư cạnh thửa 199, TBĐ 32 hết thửa 193, TBĐ 32 - |
Đất SX-KD | 546.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Lạch Tông Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 848, TBĐ 31 - đến đường ĐH 01 - cạnh thửa 227, TBĐ 31 |
Đất SX-KD | 728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Lạch Tông Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 226, TBĐ 18 - đến ngã ba cạnh thửa 192, TBĐ 31 |
Đất SX-KD | 728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Lạch Tông Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 270, TBĐ 32 - đến cầu Đa Me |
Đất SX-KD | 1.534.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 257, TBĐ 31 - đến đường ĐH 02 - cạnh thửa 862, TBĐ 31 |
Đất SX-KD | 663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 248, TBĐ 31 - đến đường ĐH 02 - cạnh thửa 831, TBĐ 31 |
Đất SX-KD | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ ngã ba cạnh thửa 518, TBĐ 32 - đến ngã ba hết thửa 321, TBĐ 31 |
Đất SX-KD | 624.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 860, TBĐ 32 (đường vào trường THCS N' Thôn Hạ) - đến ngã ba cạnh thửa 809, TBĐ 32 |
Đất SX-KD | 663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ ngã ba cạnh thửa 404, TBĐ 32 (trường THCS xã N' Thôn Hạ) - đến đường ĐH 02 - cạnh thửa 555, TBĐ 31 |
Đất SX-KD | 624.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ ngã ba cạnh thửa 526, TBĐ 32 - đến ngã ba cạnh thửa 607, TBĐ 32 |
Đất SX-KD | 1.184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ ngã ba cạnh thửa 526, TBĐ 32 - đến ngã ba cạnh thửa 322, TBĐ 45 |
Đất SX-KD | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 922, TBĐ 46 - đến ngã ba hết thửa 280, TBĐ 46 |
Đất SX-KD | 2.145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ ngã ba cạnh thửa 928, TBĐ 46 - đến hết thửa 1311, 1040, TBĐ 33 |
Đất SX-KD | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 236, TBĐ 47 (đường vào mỏ đá) - đến hết thửa 416, TBĐ 47 |
Đất SX-KD | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 924, TBĐ 47 - đến hết thửa 375, TBĐ 46; đến hết thửa 1153, 1185 và đến ngã ba cạnh thửa 1250, TBĐ 47 |
Đất SX-KD | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ ngã ba cạnh thửa 1250, TBĐ 47 - đến hết thửa 719, TBĐ 46; đến hết thửa 1055, 1083, 1127 và 1134, TBĐ 47 |
Đất SX-KD | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 1074, TBĐ 47 - đến hết thửa 07, TBĐ 64 |
Đất SX-KD | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 894, TBĐ 47 - đến hết thửa 1053, TBĐ 47 |
Đất SX-KD | 1.235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 817, TBĐ 47 - đến hết đường |
Đất SX-KD | 1.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 1024, TBĐ 47 - đến hết đường |
Đất SX-KD | 1.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 829, TBĐ 47 - đến hết đường |
Đất SX-KD | 1.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 783, TBĐ 47 (hồ bà Hòa) - đến ngã ba cạnh thửa 642, TBĐ 47. |
Đất SX-KD | 1.203.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ ngã ba cạnh thửa 642, TBĐ 47 theo hai hướng - đến ngã ba cạnh thửa 90, TBĐ 48. |
Đất SX-KD | 1.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 189, TBĐ 48 - đến ngã ba giáp thửa 30, TBĐ 48 |
Đất SX-KD | 1.495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ ngã ba cạnh thửa 30, TBĐ 48 - đến ngã ba giáp thửa 260, TBĐ 48 |
Đất SX-KD | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ ngã ba cạnh thửa 350, 387, TBĐ 47 - đến ngã ba giáp thửa đất 26,52, TBĐ 48 (giáp xã Hiệp Thạnh) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ thửa 1417, 427, TBĐ 47 - đến hết thửa 349, TBĐ 47 |
Đất SX-KD | 975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ thửa 341, TBĐ 47 - đến hết thửa 194, TBĐ 35 |
Đất SX-KD | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ đường ĐH 01 -cạnh thửa 354, TBĐ 53 - đến hết thửa 43, TBĐ 52 |
Đất SX-KD | 772.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 328, TBĐ 38 - đến ngã tư cạnh thửa 19, TBĐ 53 |
Đất SX-KD | 546.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ ngã tư đường ĐH 01 - cạnh thửa 260, TBĐ 39 - đến giáp thửa 237, TBĐ 39 |
Đất SX-KD | 494.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 184, TBĐ 39 - đến hết thửa 58, TBĐ 39 và đến ngã ba cạnh thửa 150, TBĐ 38 |
Đất SX-KD | 494.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa thửa 135, TBĐ 39 - đến ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 54 |
Đất SX-KD | 737.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 49, TBĐ 39 - đến giáp thửa 35, TBĐ 27 (nghĩa địa) |
Đất SX-KD | 494.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ thửa 294 và thửa 309 TBĐ 37 - đến hết thửa 44 và thửa 28 TBĐ 52 |
Đất SX-KD | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ thửa 06 TBĐ 52 và thửa 327 TBĐ 37 - đến hết thửa 01; 07 TBĐ 26 |
Đất SX-KD | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ ngã tư (thửa 251, 267, TBĐ 53) - đến hết thửa số 10, TBĐ 53 |
Đất SX-KD | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ Trường Tiểu học Ba Cản (thửa 63, TBĐ 53) - đến ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 54 |
Đất SX-KD | 1.073.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ ngã ba giáp thửa 88, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 300 và giáp thửa 196, TBĐ 55 |
Đất SX-KD | 944.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ thửa 196, TBĐ 55 - đến ngã ba cạnh thửa 78, TBĐ 73 |
Đất SX-KD | 858.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 46, TBĐ 71 - đến ngã ba cạnh thửa 128, TBĐ 55 |
Đất SX-KD | 858.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 411, TBĐ 71 đi qua thửa 117, TBĐ 72 - đến đường ĐH 01 - cạnh thửa 366, TBĐ 71 |
Đất SX-KD | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ ngã ba cạnh thửa 117, TBĐ 72 - đến ngã ba cạnh thửa 59, TBĐ 72 |
Đất SX-KD | 628.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 141, TBĐ 71 - đến ngã tư cạnh thửa 204, TBĐ 53 |
Đất SX-KD | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ ngã ba cạnh thửa 79, TBĐ 71 - đến hết thửa 789, TBĐ 72 |
Đất SX-KD | 628.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 355; 354, TBĐ 71 - đến hết thửa 209, TBĐ 71 |
Đất SX-KD | 874.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT724 - cạnh thửa 349, TBĐ 71 - đến hết thửa 333, TBĐ 71 |
Đất SX-KD | 819.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 21, TBĐ 83 - đến hết thửa 452, TBĐ 72 |
Đất SX-KD | 1.106.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 48, TBĐ 83 - đến hết thửa 154, TBĐ 83 |
Đất SX-KD | 1.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ ngã ba giáp thửa 154, TBĐ 83 - đến hết thửa 39, TBĐ 83 |
Đất SX-KD | 1.017.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 209; 183, TBĐ 85 - đến thửa 362, TBĐ 85 |
Đất SX-KD | 915.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 1043, TBĐ 85 - đến giáp thửa 1031, TBĐ 85 |
Đất SX-KD | 915.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT 724 (cạnh hội trường thôn Tân Hiệp - thửa 189, TBĐ 85) - đến giáp thửa 1088, TBĐ 85; đến đường ĐH 03 - cạnh Trường Tiểu học Tân Hội |
Đất SX-KD | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ ngã ba cạnh thửa 135, TBĐ 85 - đến hết thửa 1918, TBĐ 85; từ ngã ba cạnh thửa 838, TBĐ 85 đến giáp thửa 91, TBĐ 85 |
Đất SX-KD | 1.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ ngã ba cạnh thửa 1904, TBĐ 85 và ngã ba cạnh thửa 1084, TBĐ 85 - đến hết thửa 46, TBĐ 85 |
Đất SX-KD | 1.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ ngã ba cạnh thửa 177, TBĐ 85 (nhà ông Lê Kim Đình) - đến Nhà văn hóa xã (thửa 77, TBĐ 86) |
Đất SX-KD | 2.074.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 386, TBĐ 85 - đến hết thửa 295, TBĐ 85 |
Đất SX-KD | 819.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ thửa 1088, 98, TBĐ 85 - đến thửa 638, TBĐ 72 |
Đất SX-KD | 2.379.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 288, TBĐ 83 - đến ngã ba cạnh thửa 157, TBĐ 83 |
Đất SX-KD | 1.186.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 744, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 893, TBĐ 85 |
Đất SX-KD | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã ba cạnh thửa 893, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 787, TBĐ 85; đến ngã ba cạnh thửa 154, TBĐ 96 |
Đất SX-KD | 1.061.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã ba cạnh thửa 154, TBĐ 96 - đến ngã tư cạnh thửa 417, TBĐ 98 |
Đất SX-KD | 1.061.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã ba cạnh thửa 154, TBĐ 96 - đến ngã tư cạnh thửa 546 TBĐ 98 |
Đất SX-KD | 905.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã ba cạnh thửa 424, TBĐ 98 - đến hết thửa 528, TBĐ 107 |
Đất SX-KD | 643.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 716, TBĐ 85 (cổng thôn văn hóa Tân Lập) - đến ngã tư cạnh thửa 787, TBĐ 85 |
Đất SX-KD | 1.076.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã tư cạnh thửa 787, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 99, TBĐ 96 (hội trường thôn Tân Lập) |
Đất SX-KD | 1.017.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã ba cạnh thửa 193, TBĐ 96 - đến hết thửa 214, TBĐ 96 |
Đất SX-KD | 527.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã ba cạnh thửa 168, TBĐ 96 - đến hết thửa 183, TBĐ 96 |
Đất SX-KD | 527.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 417, TBĐ 98 (ngã tư Tân Đà - Tân Lập - Tân Trung) - đến ngã ba cạnh thửa 162, TBĐ 99 |
Đất SX-KD | 1.061.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 516 TBĐ 98 - đến hết thửa 446; 596, TBĐ 98 |
Đất SX-KD | 702.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 590, TBĐ 98 - đến ngã ba hết thửa 268, TBĐ 107 |
Đất SX-KD | 772.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ ngã tư cạnh thửa 518, TBĐ 98 - đến hết thửa 568, TBĐ 107 |
Đất SX-KD | 1.416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ ngã ba cạnh thửa 113, TBĐ 107 - đến hết thửa 200, TBĐ 107 |
Đất SX-KD | 772.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 588, TBĐ 98 - đến hết thửa 538; 551 TBĐ 98 đến ngã ba cạnh thửa 585, TBĐ 98 |
Đất SX-KD | 829.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 747, TBĐ 107 (Cổng thôn văn hóa Tân Đà) - đến ngã ba cạnh thửa 291, TBĐ 107 |
Đất SX-KD | 1.487.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 80, TBĐ 107 - đến hết thửa 592, TBĐ 98 |
Đất SX-KD | 772.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 109, TBĐ 107 - đến giáp thửa 71; 103 bản đồ 107 |
Đất SX-KD | 858.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 151 TBĐ 107 - đến ngã ba cạnh thửa 540 bản đồ 107 |
Đất SX-KD | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 238, TBĐ 107 - đến ngã ba cạnh thửa 149, TBĐ 109 |
Đất SX-KD | 772.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 109 - đến hết thửa 305, TBĐ 99; từ ngã ba cạnh thửa 371, TBĐ 109 đến hết thửa 333, TBĐ 99 |
Đất SX-KD | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 209, TBĐ 109 - đến ngã ba đối diện thửa 286, TBĐ 99 |
Đất SX-KD | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 270, TBĐ 109 - đến ngã ba cạnh thửa 154, TBĐ 109 |
Đất SX-KD | 829.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 291, TBĐ 109 (giáp xã Đức Trọng) - đến ngã ba cạnh thửa 79, TBĐ 109 |
Đất SX-KD | 1.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ giáp xã Đức Trọng - ngã ba cạnh thửa 77, TBĐ 111 - đến mương nước cạnh thửa 108, TBĐ 99 |
Đất SX-KD | 1.322.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ ngã ba cạnh thửa 214, TBĐ 99 (hội trường thôn Tân Đà) - đến ngã ba hết thửa 398, TBĐ 99 |
Đất SX-KD | 772.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ thửa 109, TBĐ 111 - đến hết thửa 31, TBĐ 111 |
Đất SX-KD | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ thửa 17, TBĐ 109 - đến hết thửa 236, TBĐ 99 |
Đất SX-KD | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 63, TBĐ 98 - đến hết thửa 618, TBĐ 86 |
Đất SX-KD | 761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ thửa 618, TBĐ 86 - đến ngã ba cạnh thửa 201, TBĐ 86 |
Đất SX-KD | 878.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ đường ĐH 03 - cạnh Trạm y tế xã (thửa 103, TBĐ 86) - đến cống thoát nước Láng Cam I (cạnh thửa 218, TBĐ 86) |
Đất SX-KD | 2.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ giáp thửa 218, TBĐ 86 - đến mương nước hết thửa 88, TBĐ 99 |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 99 - đến ngã ba hết thửa 60, TBĐ 99 |
Đất SX-KD | 1.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ ngã ba cạnh thửa 235, TBĐ 86 - đến ngã ba hết thửa 59, TBĐ 86 |
Đất SX-KD | 1.151.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Đường hẻm cạnh thửa 48, TBĐ 86 - |
Đất SX-KD | 702.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ ngã ba cạnh thửa 144, TBĐ 86 - đến giáp thửa 165, TBĐ 86 (khu mở đường của Phạm Trọng Đức) |
Đất SX-KD | 1.001.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 207, TBĐ 98 - đến giáp thửa 29, TBĐ 98 |
Đất SX-KD | 889.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ ngã 3 thửa đất 11, 447, TBĐ 99 - đến hết thửa đất số 327, TBĐ 87 |
Đất SX-KD | 889.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân An Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 626, TBĐ 73 - đến ngã ba hết thửa 403, TBĐ 73; đến ngã ba hết thửa 332, TBĐ 73 |
Đất SX-KD | 1.216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân An Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 457, TBĐ 73 - đến ngã ba hết thửa 428, TBĐ 87 |
Đất SX-KD | 972.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân An Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 446, TBĐ 73 - đến hết thửa 390, TBĐ 87 |
Đất SX-KD | 772.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân An Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 322, TBĐ 74 - đến ngã ba cạnh thửa 362, TBĐ 74 |
Đất SX-KD | 1.416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân An Từ ngã ba cạnh thửa 362, TBĐ 74 - đến ngã ba cạnh thửa 256, TBĐ 74 |
Đất SX-KD | 1.287.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân An Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 84, TBĐ 74 (ngã tư Tân Phú - Tân An) - đến ngã ba cạnh thửa 78, TBĐ 73 |
Đất SX-KD | 1.009.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân An Từ thửa 24, TBĐ 60 - đến hết thửa 131, TBĐ 74 |
Đất SX-KD | 928.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐH 03 - ngã tư cạnh thửa 454, TBĐ 74 - đến ngã ba cạnh thửa 256, TBĐ 74 và hết thửa 295, TBĐ 75 |
Đất SX-KD | 829.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 256, TBĐ 74 và giáp thửa 295, TBĐ 75 - đến ngã ba cạnh thửa 401, TBĐ 75 (cạnh trường TH Tân Phú) |
Đất SX-KD | 772.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh 401, TBĐ 75 - đến ngã tư cạnh thửa 55, TBĐ 89 |
Đất SX-KD | 829.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 118, TBĐ 74 - đến hết thửa 29, TBĐ 74 và đến đường ĐH 02 - cạnh thửa 22, TBĐ 60 |
Đất SX-KD | 772.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 486, TBĐ 74 - đến ngã tư cạnh thửa 109, TBĐ 75 |
Đất SX-KD | 632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 355, TBĐ 75 - đến ngã ba cạnh thửa 251, TBĐ 75 |
Đất SX-KD | 772.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ thửa 203, TBĐ 75 - đến hết thửa 371, TBĐ 75 |
Đất SX-KD | 772.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 416, TBĐ 75 (cạnh trường TH Tân Phú) - đến ngã ba cạnh thửa 416, TBĐ 75 |
Đất SX-KD | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐH 03 - ngã tư cạnh thửa 439, TBĐ 75 - đến hết thửa 105, TBĐ 76 |
Đất SX-KD | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã tư cạnh thửa 55, TBĐ 89 - đến ngã ba cạnh thửa 312, TBĐ 88 |
Đất SX-KD | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ giáp thửa 71, TBĐ 89 - đến giáp xã Đức Trọng - hết thửa 46, TBĐ 89 (tách ra từ đoạn I.6.9) |
Đất SX-KD | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ thửa 826, TBĐ 88 - đến hết thửa 637, TBĐ 88 |
Đất SX-KD | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ thửa 55, TBĐ 88 - đến hết thửa 155, 160, TBĐ 88 |
Đất SX-KD | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ thửa 16, TBĐ 88 - đến hết thửa 106 TBĐ 88 |
Đất SX-KD | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 36, TBĐ 110 - đến ngã ba cạnh thửa 373, TBĐ 117 |
Đất SX-KD | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 10, TBĐ 110 - đến ngã tư hết thửa 08, TBĐ 116 |
Đất SX-KD | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 130, TBĐ 108 - đến hết thửa 02, TBĐ 116; đến hết thửa 447, TBĐ 108 |
Đất SX-KD | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ trường Mẫu giáo Tân Hòa giáp thửa 90, TBĐ 108 - đến hết thửa 32, TBĐ 108 |
Đất SX-KD | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 47, TBĐ 108 - đến giáp thửa 02, TBĐ 108 |
Đất SX-KD | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 108 - đến hết thửa 98, TBĐ 108 |
Đất SX-KD | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 259, TBĐ 108 (đường vào nghĩa trang Tân Hòa) - đến hết thửa 374, TBĐ 108 và đến ngã ba cạnh thửa 494, TBĐ 106 |
Đất SX-KD | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 675, TBĐ 106 - đến hết thửa 198, TBĐ 97 |
Đất SX-KD | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 147, TBĐ 106 - đến hết thửa 177, TBĐ 106 |
Đất SX-KD | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 114, TBĐ 106 đi qua thửa 570, TBĐ 106 - đến ngã ba cạnh thửa 37, TBĐ 105 |
Đất SX-KD | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 30, TBĐ 119) - đến hết thửa 15, TBĐ 119 (đường vào thác Pongour) |
Đất SX-KD | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 331, TBĐ 95 - đến đường ĐH 03 - cạnh thửa 528, TBĐ 95 |
Đất SX-KD | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã tư đường ĐH 03 - cạnh thửa 209, TBĐ 95 - đến hết thửa 655, TBĐ 95 |
Đất SX-KD | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 133, TBĐ 95 (đường vào trường trung học cơ sở Tân Thành) - đến hết thửa 62, TBĐ 95 |
Đất SX-KD | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 62, TBĐ 94 - đến ngã ba cạnh thửa 561, TBĐ 17 |
Đất SX-KD | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 293, TBĐ 81 - đến giáp hồ Lý Danh; từ ngã ba cạnh thửa 539, TBĐ 94 đến hết thửa 118, TBĐ 94 |
Đất SX-KD | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 276, TBĐ 81 - đến hết thửa 165, 231, TBĐ 81 |
Đất SX-KD | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 277, TBĐ 81 - đến hết thửa 364, TBĐ 93 |
Đất SX-KD | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 237, TBĐ 81 - đến hết thửa 162, 221, TBĐ 81 |
Đất SX-KD | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 412, TBĐ 80 - đến hết thửa 671, TBĐ 80; từ ngã ba cạnh thửa 632, TBĐ 80 đến hết thửa 584, TBĐ 80 |
Đất SX-KD | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 369, TBĐ 80 - đến hết thửa 420, TBĐ 80 |
Đất SX-KD | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba giáp Trường Tiểu học Tân Nghĩa (cạnh thửa 335 TBĐ 80) - đến ngã ba giáp đường nhựa (thửa 133, TBĐ 79) |
Đất SX-KD | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 208, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 99, ngã ba cạnh thửa 125, TBĐ 79; đến hết thửa 01, TBĐ 79 |
Đất SX-KD | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh Trường Tiểu học Tân Nghĩa (cạnh thửa 256, TBĐ 80) - đến đường ĐT 724 - cạnh thửa 224, TBĐ 67 |
Đất SX-KD | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 192, TBĐ 67 - đến ngã ba cạnh thửa 640, TBĐ 80 |
Đất SX-KD | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 106, TBĐ 67 - đến hết thửa 09, TBĐ 66 |
Đất SX-KD | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 66 - đến đập thủy điện (thửa 140, TBĐ 66) |
Đất SX-KD | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 293, TBĐ 80 (bưu điện) - đến ngã ba cạnh thửa 270, TBĐ 80 |
Đất SX-KD | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 39, TBĐ 92; từ ngã ba cạnh thửa 46, TBĐ 92 - đến hết thửa 138, TBĐ 92 |
Đất SX-KD | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 56, TBĐ 92 - đến ngã ba cạnh thửa 114, TBĐ 92 |
Đất SX-KD | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 07, TBĐ 92 - đến hết thửa 280, TBĐ 92; đến hết thửa 131, TBĐ 91 |
Đất SX-KD | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba bến xe (giáp thửa 454, TBĐ 79) - đến hết thửa 03, TBĐ 91 và hết thửa 117, TBĐ 78 |
Đất SX-KD | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ giáp thửa 03, TBĐ 91 và giáp thửa 117, TBĐ 79 - đến ngã ba hết thửa 11, TBĐ 91 |
Đất SX-KD | 649.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 317, TBĐ 79 - đến kênh dẫn nước thủy điện Đa Dâng 2 - hết thửa 79, TBĐ 78 |
Đất SX-KD | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ kênh dẫn nước thủy điện Đa Dâng 2 (thửa 87, TBĐ 78) - đến sông Đa Dâng (hết thửa 22, TBĐ 77) |
Đất SX-KD | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 23, TBĐ 65 - đến hết thửa 04, 05, TBĐ 65 |
Đất SX-KD | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Phú Từ ngã ba cạnh thửa 257, TBĐ 80 - đến cạnh thửa 153, TBĐ 81 |
Đất SX-KD | 618.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Các đoạn đường còn lại trên địa bàn xã - |
Đất SX-KD | 481.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ giáp xã Hiệp Thạnh - đến ngã ba cạnh thửa 817, TBĐ 24 và hết thửa 111, TBĐ 23 |
Đất khoáng sản | 4.576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba cạnh thửa 817, TBĐ 24 và giáp thửa 111, TBĐ 23 - đến ngã ba cạnh thửa 335, TBĐ 23 và hết thửa 241, TBĐ 23 |
Đất khoáng sản | 4.397.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba cạnh thửa 335, TBĐ 23 và giáp thửa 241, TBĐ 23 - đến ngã ba hết thửa 1199, TBĐ 22 và hết thửa 1025, TBĐ 22 |
Đất khoáng sản | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba giáp thửa 1199, TBĐ 22 và hết thửa 1025, TBĐ 22 - đến ngã ba đập hồ Đa Me và hết thửa 1633, TBĐ 21. |
Đất khoáng sản | 6.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba đập hồ Đa Me và giáp thửa 1633, TBĐ 21 - đến ngã ba vào hồ Srê Kil và hết thửa 642, TBĐ 21 |
Đất khoáng sản | 4.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba vào hồ Srê Kil và giáp thửa 642, TBĐ 21 - đến ngã ba Klong Tum và hết thửa 238, TBĐ 21. |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba Klong Tum và giáp thửa 238, TBĐ 21 - đến giáp xã Đinh Văn Lâm Hà |
Đất khoáng sản | 2.688.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ giáp xã Đức Trọng từ thửa 306, TBĐ 107 - đến hết thửa 171, TBĐ 109 |
Đất khoáng sản | 3.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ thửa 171, TBĐ 109 - đến ngã ba cạnh thửa 590, TBĐ 98 và giáp thửa 851, TBĐ 98 |
Đất khoáng sản | 3.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba cạnh thửa 590, TBĐ 98 và giáp thửa 851, TBĐ 98 - đến ngã tư Tân Đà - Tân Lập - Tân Trung (cạnh thửa 417, TBĐ 98) |
Đất khoáng sản | 4.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã tư Tân Đà - Tân Lập - Tân Trung (cạnh thửa 417, TBĐ 98) - đến ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 98 và hết thửa 635, TBĐ 98 |
Đất khoáng sản | 5.233.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 98 và giáp thửa 635, TBĐ 98 - đến giáp thửa 1389, TBĐ 86 và giáp thửa 832, TBĐ 85 |
Đất khoáng sản | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ thửa 1389, TBĐ 86 và thửa 832, TBĐ 85 - đến giáp khu quy hoạch Trung tâm thương mại xã Tân Hội - hết thửa 643, TBĐ 85 và hết thửa 674, TBĐ 85 |
Đất khoáng sản | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ giáp khu quy hoạch Trung tâm thương mại xã Tân Hội - giáp thửa 643, TBĐ 85 và giáp thửa 674, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 296, TBĐ 85 và hết thửa 330, TBĐ 85 |
Đất khoáng sản | 10.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba cạnh thửa 296, TBĐ 85 và giáp thửa 330, TBĐ 85 - đến đường 3/2 (cạnh thửa 253, TBĐ 85) và hết thửa 232, TBĐ 85 |
Đất khoáng sản | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ đường 3/2 (giáp thửa 253, TBĐ 85) và giáp thửa 232, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 1032, TBĐ 85 và giáp thửa 205, TBĐ 85 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba cạnh thửa 1032, TBĐ 85 và thửa 205, TBĐ 85 - đến ngã tư giáp thửa 21, TBĐ 83 |
Đất khoáng sản | 6.279.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã tư cạnh thửa 21, TBĐ 83 - đến ngã ba Tân Hiệp - Ba Cản và hết thửa 16, TBĐ 83 |
Đất khoáng sản | 3.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba Tân Hiệp - Ba Cản và giáp thửa 16, TBĐ 83 - đến hết thửa 01 TBĐ 82 |
Đất khoáng sản | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ thôn Tân Thịnh giáp thửa 87, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 217, TBĐ 05 và hết thửa 205, TBĐ 67 |
Đất khoáng sản | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba cạnh thửa 217, TBĐ 67 và giáp thửa 205, TBĐ 67 - đến cầu giáp xã Tân Hà Lâm Hà |
Đất khoáng sản | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 725 - đi xã Nam Ban Lâm Hà Từ Quốc lộ 27 - đến hết thửa 1135, TBĐ 22 |
Đất khoáng sản | 3.758.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 725 - đi xã Nam Ban Lâm Hà Từ giáp thửa 1135, TBĐ 22 - đến suối hết thửa 394, TBĐ 16 |
Đất khoáng sản | 2.156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 725 - đi xã Nam Ban Lâm Hà Từ giáp thửa 394, TBĐ 20 - đến giáp xã Nam Bang - Lâm Hà |
Đất khoáng sản | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ giáp xã Hiệp Thạnh - đến cầu cạnh thửa 1022, TBĐ 47 đến ngã ba cạnh thửa 922 và hết thửa 788, TBĐ 47 |
Đất khoáng sản | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ ngã ba cạnh thửa 922 và giáp thửa 788, TBĐ 46 - đến ngã ba vào trường THCS N'Thôn Hạ và hết thửa 825, TBĐ 32 |
Đất khoáng sản | 2.758.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ ngã ba vào trường THCS N'Thôn Hạ và giáp thửa 825, TBĐ 32 - đến ngã ba cạnh thửa 270 và hết thửa 300, TBĐ 32 |
Đất khoáng sản | 2.156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ ngã ba cạnh thửa 270 và giáp thửa 300, TBĐ 32 qua nhà thờ Bon Rơm - đến ngã ba cạnh thửa 139 và hết thửa 96, TBĐ 30. |
Đất khoáng sản | 1.708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ ngã ba cạnh thửa 139 và giáp thửa 96, TBĐ 30 - đến ngã ba cạnh thửa 190 và giáp thửa 192, TBĐ 30 |
Đất khoáng sản | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ ngã ba cạnh thửa 190 và giáp thửa 192, TBĐ 30 - đến ngã ba giáp thửa 49, TBĐ 39 |
Đất khoáng sản | 1.645.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 39) - đến thửa 113, 114, TBĐ 71 |
Đất khoáng sản | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 01 Từ thửa 113, 114, TBĐ 71 - đến ngã ba Tân Hiệp - Ba Cản (cạnh thửa 348, TBĐ 71) |
Đất khoáng sản | 3.381.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 02 Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 225, TBĐ 31) - đến ngã ba cạnh sân bóng Lạch Tông (thửa 50, TBĐ 44) và hết thửa 78, TBĐ 64 |
Đất khoáng sản | 1.258.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 02 Từ ngã ba cạnh sân bóng Lạch Tông (thửa 50, TBĐ 44) và giáp thửa 78, TBĐ 64 - đến hết thửa 434, TBĐ 59 |
Đất khoáng sản | 939.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 02 Từ ngã ba cạnh thửa 56, TBĐ 74 - đến ngã ba hết thửa 10, TBĐ 74 |
Đất khoáng sản | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 02 Từ ngã ba cạnh thửa 10, TBĐ 74 - đến ngã ba hết thửa 13, TBĐ 61 |
Đất khoáng sản | 1.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ thửa 14, TBĐ 89 (giáp xã Đức Trọng) - đến ngã ba cạnh hội trường thôn Tân Phú (cạnh thửa 395, TBĐ 75) |
Đất khoáng sản | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã tư Tân Phú - Tân An - đến ngã ba hết hội trường thôn Tân Phú (thửa 381, TBĐ 75) |
Đất khoáng sản | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã tư Tân Phú - Tân An (hết thửa 84, TBĐ 74) - đến thửa 34, TBĐ 86 (cạnh hồ Suối Dứa) |
Đất khoáng sản | 2.688.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã tư Trạm y tế (cạnh thửa 65, 84, TBĐ 85) - đến hết thửa 34, TBĐ 86 (cạnh hồ Suối Dứa) |
Đất khoáng sản | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã tư Trạm y tế xã (cạnh thửa 77, 103, TBĐ 85) - đến đường ĐT 724 |
Đất khoáng sản | 10.486.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã ba đường ĐT724 (cạnh thửa 253, TBĐ 85) - đến mương nước cạnh thửa 457, 437, TBĐ 85 |
Đất khoáng sản | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ mương nước cạnh thửa 457, 437, TBĐ 85 - đến ngã tư cạnh thửa 209, TBĐ 95 |
Đất khoáng sản | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã tư cạnh thửa 209, TBĐ 95 - đến gã ba cạnh thửa 49, TBĐ 105 |
Đất khoáng sản | 1.904.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 105 (trục đường xã) - đến thửa 1464, 1564, TBĐ 105 |
Đất khoáng sản | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐH 03 Từ thửa 1464, 1564, TBĐ 105 - đến giáp xã Đức Trọng (thửa 85, TBĐ 120) |
Đất khoáng sản | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường đi Lâm Hà Từ ngã tư đi Đinh Văn Lâm Hà (cạnh thửa 260, TBĐ 39) - đến hết thửa 24, TBĐ 27 (giáp xã Đinh Văn Lâm Hà) |
Đất khoáng sản | 1.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 580, TBĐ 85 - đến hết thửa 461, TBĐ 85 |
Đất khoáng sản | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ đường ĐT 724 - cạnh chợ - đến hết thửa 369, TBĐ 85, từ thửa 382, TBĐ 85 đến hết thửa 445, TBĐ 85 |
Đất khoáng sản | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ ngã ba cạnh thửa 522, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 596, TBĐ 85 |
Đất khoáng sản | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ ngã ba cạnh thửa 546, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 497, TBĐ 85 |
Đất khoáng sản | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ ngã ba cạnh thửa 461, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 548, TBĐ 85 |
Đất khoáng sản | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ giáp thửa 369, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 317, TBĐ 85 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 643, 631, TBĐ 85 đi thửa 227, TBĐ 86 - đến đường ĐH 03 - cạnh thửa 272, TBĐ 85 |
Đất khoáng sản | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch chỉnh trang khu dân cư chợ cũ Tân Hội Trục đường 2 - 7 - |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch chỉnh trang khu dân cư chợ cũ Tân Hội Trục đường 4 - 5 - |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường khu quy hoạch chỉnh trang khu dân cư chợ cũ Tân Hội Trục đường 3 - 8 - |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp đường ĐT 724 cạnh thửa 189, TBĐ 107 - đến thửa 103, TBĐ 108 |
Đất khoáng sản | 3.185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Cạnh thửa 103, TBĐ 108 - đến ngã ba hết thửa 90, TBĐ 108 (hội trường thôn Tân Hòa) |
Đất khoáng sản | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ thửa 90, TBĐ 108 (hội trường thôn Tân Hòa) - đến hết thửa 133, TBĐ 106 (trục đường xã Tân Thành cũ) |
Đất khoáng sản | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 133, TBĐ 106 - đến đường ĐH 03 - ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 105 (trục đường xã Tân Thành cũ) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ đường ĐH 03 - ngã tư cạnh thửa 209, TBĐ 95 - đến hết thửa 164, TBĐ 95 và ngã ba cạnh thửa 94, TBĐ 95 |
Đất khoáng sản | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 164, TBĐ 95 và ngã ba cạnh thửa 94, TBĐ 95 - đến hết thửa 65, TBĐ 94 và ngã ba cạnh thửa 20, TBĐ 94 |
Đất khoáng sản | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 65, TBĐ 94 và ngã ba cạnh thửa 20, TBĐ 94 - đến hết thửa 299, TBĐ 81 và hết thửa 528, TBĐ 94 |
Đất khoáng sản | 1.904.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 299, TBĐ 81 và giáp thửa 528, TBĐ 94 - đến hết thửa 276, TBĐ 81 và hết thửa 04, TBĐ 94 |
Đất khoáng sản | 1.624.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 276, TBĐ 81 và giáp thửa 04, TBĐ 94 - đến đường hẻm cạnh thửa 412, TBĐ 80 và hết thửa 627, TBĐ 80 |
Đất khoáng sản | 2.618.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ đường hẻm cạnh thửa 412, TBĐ 80 và giáp thửa 627, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh bưu điện xã và hết thửa 334, TBĐ 80 |
Đất khoáng sản | 2.828.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ ngã ba cạnh bưu điện xã và giáp thửa 334, TBĐ 80 - đến hết thửa 325, 356, TBĐ 80 |
Đất khoáng sản | 2.618.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 325, 356, TBĐ 80 - đến ngã ba hết thửa 528, TBĐ 80 và hết thửa 286, TBĐ 79 |
Đất khoáng sản | 2.506.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ ngã ba giáp 528, TBĐ 80 và giáp thửa 286, TBĐ 79 - đến ngã ba hết thửa 57, TBĐ 92 (hội trường thôn Tân Hưng) và hết thửa 447, TBĐ 79 |
Đất khoáng sản | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ ngã ba giáp hội trường thôn Tân Hưng và giáp thửa 447, TBĐ 79 - đến hết thửa 50, TBĐ 92 và hết thửa 441, TBĐ 79 |
Đất khoáng sản | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 50, TBĐ 92 và giáp thửa 441, TBĐ 79 - đến ngã ba (hết thửa 297, TBĐ 79) |
Đất khoáng sản | 1.904.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ ngã ba - giáp thửa 297, TBĐ 79 - đến hết thửa 170, 171, TBĐ 79 |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường trục xã Từ giáp thửa 170, 171, TBĐ 79 - đến đường ĐT 724 - giáp thửa 374, TBĐ 66 |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 1001, TBĐ 24) - đến ngã ba cạnh thửa 1194, TBĐ 24 |
Đất khoáng sản | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ ngã ba cạnh thửa 1194, TBĐ 24 - đến ngã ba hết thửa 59, TBĐ 33 |
Đất khoáng sản | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ ngã ba cạnh thửa 1095, TBĐ 24 - đến hết thửa 332, TBĐ 23 |
Đất khoáng sản | 728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ Quốc lộ 27 (cạnh thửa 133, TBĐ 23) - đến suối (hết thửa 102, TBĐ 23) |
Đất khoáng sản | 728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 201, TBĐ 23 (cạnh trường Hoàng Hoa Thám) - đến ngã ba cạnh thửa 152, TBĐ 23 |
Đất khoáng sản | 728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ thửa 870, TBĐ 23 - đến hết thửa 09, TBĐ 23; đến hết thửa 1597, TBĐ 18 |
Đất khoáng sản | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ thửa 830, TBĐ 23 - đến hết đường (giáp thửa 64, TBĐ 23) |
Đất khoáng sản | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Thái Sơn Từ suối (cạnh thửa 119, TBĐ 19) - đến hết thửa 416, TBĐ 19 và đến hết thửa 17, 21, TBĐ 19 |
Đất khoáng sản | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 335, TBĐ 23 - đến ngã ba cạnh thửa 576, TBĐ 23 và giáp thửa 436, TBĐ 23 |
Đất khoáng sản | 1.417.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ ngã ba cạnh thửa 576, TBĐ 23 - đến hết thửa 531, TBĐ 23 |
Đất khoáng sản | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 33 - đến hết thửa 114, TBĐ 33 |
Đất khoáng sản | 742.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ ngã ba cạnh thửa 1302, TBĐ 33 - đến hết thửa 931, TBĐ 32 |
Đất khoáng sản | 742.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ ngã ba cạnh thửa 576, TBĐ 23 và thửa 436, TBĐ 23 - đến Quốc lộ 27 - cạnh thửa 31, TBĐ 32 (Trường Tiểu học) |
Đất khoáng sản | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 287, TBĐ 23 - đến hết thửa 85, TBĐ 23 |
Đất khoáng sản | 1.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 793, TBĐ 22 - đến hết thửa 706, TBĐ 22 |
Đất khoáng sản | 1.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 807, TBĐ 22 - đến ngã ba cạnh thửa 222, TBĐ 23 |
Đất khoáng sản | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 864, TBĐ 22 - đến ngã ba cạnh thửa 919, TBĐ 22 |
Đất khoáng sản | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bia Ray Từ Quốc lộ 27 (cạnh thửa 912, TBĐ 22) - đến hết thửa 1013, TBĐ 22 |
Đất khoáng sản | 952.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 745, TBĐ 32 (chợ N' Thôn Hạ) - đến cầu Đa Me |
Đất khoáng sản | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 43, TBĐ 31 qua đập hồ Đa Me - đến ngã tư cạnh thửa 869, TBĐ 31. |
Đất khoáng sản | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 742, TBĐ 21 qua hồ Srê Kil - đến ngã ba cạnh thửa 827, TBĐ 21 |
Đất khoáng sản | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ ngã ba cạnh thửa 827, TBĐ 21 - đến hết thửa 297, TBĐ 20 |
Đất khoáng sản | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 267, TBĐ 21 - đến hết đường |
Đất khoáng sản | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 175, TBĐ 21 - đến ngã ba cạnh Nghĩa địa thôn Đoàn Kết (hết thửa 66, TBĐ 15). |
Đất khoáng sản | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 1244, TBĐ 21 - đến hết thửa 1601, TBĐ 21 |
Đất khoáng sản | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 02, TBĐ 21 - đến ngã ba cạnh thửa 129, TBĐ 15 |
Đất khoáng sản | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ thửa 151, TBĐ 21 - đến thửa 198, TBĐ 21 |
Đất khoáng sản | 618.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ thửa 536, TBĐ 20 - đến hết thửa 48, TBĐ 20 |
Đất khoáng sản | 616.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ thửa 1117 - đến hết thửa 1116, TBĐ 22 |
Đất khoáng sản | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 139, TBĐ 30 - đến ngã ba cạnh thửa 229, TBĐ 30 |
Đất khoáng sản | 644.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 171, TBĐ 30 - đến đường ĐH 02 - cạnh thửa 50, TBĐ 44 (sân bóng Lạch Tông) |
Đất khoáng sản | 662.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ ngã ba cạnh thửa 445, TBĐ 30 - đến hết thửa 312, TBĐ 30 |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Đoàn Kết Từ ngã ba cạnh thửa 66, TBĐ 43 - đến ngã ba cạnh thửa 85, TBĐ 43 |
Đất khoáng sản | 644.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Lạch Tông Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 196, TBĐ 31 - đến ngã ba cạnh thửa 570, TBĐ 30 |
Đất khoáng sản | 644.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Lạch Tông Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 177, TBĐ 31 (phân trường Mẫu giáo thôn Lạch Tông) - đến ngã tư cạnh thửa 199, TBĐ 32 |
Đất khoáng sản | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Lạch Tông Từ ngã tư cạnh thửa 199, TBĐ 32 hết thửa 193, TBĐ 32 - |
Đất khoáng sản | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Lạch Tông Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 848, TBĐ 31 - đến đường ĐH 01 - cạnh thửa 227, TBĐ 31 |
Đất khoáng sản | 784.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Lạch Tông Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 226, TBĐ 18 - đến ngã ba cạnh thửa 192, TBĐ 31 |
Đất khoáng sản | 784.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Lạch Tông Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 270, TBĐ 32 - đến cầu Đa Me |
Đất khoáng sản | 1.652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 257, TBĐ 31 - đến đường ĐH 02 - cạnh thửa 862, TBĐ 31 |
Đất khoáng sản | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 248, TBĐ 31 - đến đường ĐH 02 - cạnh thửa 831, TBĐ 31 |
Đất khoáng sản | 644.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ ngã ba cạnh thửa 518, TBĐ 32 - đến ngã ba hết thửa 321, TBĐ 31 |
Đất khoáng sản | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 860, TBĐ 32 (đường vào trường THCS N' Thôn Hạ) - đến ngã ba cạnh thửa 809, TBĐ 32 |
Đất khoáng sản | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ ngã ba cạnh thửa 404, TBĐ 32 (trường THCS xã N' Thôn Hạ) - đến đường ĐH 02 - cạnh thửa 555, TBĐ 31 |
Đất khoáng sản | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ ngã ba cạnh thửa 526, TBĐ 32 - đến ngã ba cạnh thửa 607, TBĐ 32 |
Đất khoáng sản | 1.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Bon Rơm Từ ngã ba cạnh thửa 526, TBĐ 32 - đến ngã ba cạnh thửa 322, TBĐ 45 |
Đất khoáng sản | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 922, TBĐ 46 - đến ngã ba hết thửa 280, TBĐ 46 |
Đất khoáng sản | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ ngã ba cạnh thửa 928, TBĐ 46 - đến hết thửa 1311, 1040, TBĐ 33 |
Đất khoáng sản | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 236, TBĐ 47 (đường vào mỏ đá) - đến hết thửa 416, TBĐ 47 |
Đất khoáng sản | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 924, TBĐ 47 - đến hết thửa 375, TBĐ 46; đến hết thửa 1153, 1185 và đến ngã ba cạnh thửa 1250, TBĐ 47 |
Đất khoáng sản | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ ngã ba cạnh thửa 1250, TBĐ 47 - đến hết thửa 719, TBĐ 46; đến hết thửa 1055, 1083, 1127 và 1134, TBĐ 47 |
Đất khoáng sản | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 1074, TBĐ 47 - đến hết thửa 07, TBĐ 64 |
Đất khoáng sản | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 894, TBĐ 47 - đến hết thửa 1053, TBĐ 47 |
Đất khoáng sản | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 817, TBĐ 47 - đến hết đường |
Đất khoáng sản | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 1024, TBĐ 47 - đến hết đường |
Đất khoáng sản | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 829, TBĐ 47 - đến hết đường |
Đất khoáng sản | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 783, TBĐ 47 (hồ bà Hòa) - đến ngã ba cạnh thửa 642, TBĐ 47. |
Đất khoáng sản | 1.295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ ngã ba cạnh thửa 642, TBĐ 47 theo hai hướng - đến ngã ba cạnh thửa 90, TBĐ 48. |
Đất khoáng sản | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 189, TBĐ 48 - đến ngã ba giáp thửa 30, TBĐ 48 |
Đất khoáng sản | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ ngã ba cạnh thửa 30, TBĐ 48 - đến ngã ba giáp thửa 260, TBĐ 48 |
Đất khoáng sản | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ ngã ba cạnh thửa 350, 387, TBĐ 47 - đến ngã ba giáp thửa đất 26,52, TBĐ 48 (giáp xã Hiệp Thạnh) |
Đất khoáng sản | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ thửa 1417, 427, TBĐ 47 - đến hết thửa 349, TBĐ 47 |
Đất khoáng sản | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Srê Đăng Từ thửa 341, TBĐ 47 - đến hết thửa 194, TBĐ 35 |
Đất khoáng sản | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ đường ĐH 01 -cạnh thửa 354, TBĐ 53 - đến hết thửa 43, TBĐ 52 |
Đất khoáng sản | 832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 328, TBĐ 38 - đến ngã tư cạnh thửa 19, TBĐ 53 |
Đất khoáng sản | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ ngã tư đường ĐH 01 - cạnh thửa 260, TBĐ 39 - đến giáp thửa 237, TBĐ 39 |
Đất khoáng sản | 532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 184, TBĐ 39 - đến hết thửa 58, TBĐ 39 và đến ngã ba cạnh thửa 150, TBĐ 38 |
Đất khoáng sản | 532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa thửa 135, TBĐ 39 - đến ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 54 |
Đất khoáng sản | 794.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 49, TBĐ 39 - đến giáp thửa 35, TBĐ 27 (nghĩa địa) |
Đất khoáng sản | 532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ thửa 294 và thửa 309 TBĐ 37 - đến hết thửa 44 và thửa 28 TBĐ 52 |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ thửa 06 TBĐ 52 và thửa 327 TBĐ 37 - đến hết thửa 01; 07 TBĐ 26 |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Thuận Từ ngã tư (thửa 251, 267, TBĐ 53) - đến hết thửa số 10, TBĐ 53 |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ Trường Tiểu học Ba Cản (thửa 63, TBĐ 53) - đến ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 54 |
Đất khoáng sản | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ ngã ba giáp thửa 88, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 300 và giáp thửa 196, TBĐ 55 |
Đất khoáng sản | 1.016.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ thửa 196, TBĐ 55 - đến ngã ba cạnh thửa 78, TBĐ 73 |
Đất khoáng sản | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 46, TBĐ 71 - đến ngã ba cạnh thửa 128, TBĐ 55 |
Đất khoáng sản | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 411, TBĐ 71 đi qua thửa 117, TBĐ 72 - đến đường ĐH 01 - cạnh thửa 366, TBĐ 71 |
Đất khoáng sản | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ ngã ba cạnh thửa 117, TBĐ 72 - đến ngã ba cạnh thửa 59, TBĐ 72 |
Đất khoáng sản | 676.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 141, TBĐ 71 - đến ngã tư cạnh thửa 204, TBĐ 53 |
Đất khoáng sản | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Ba Cản Từ ngã ba cạnh thửa 79, TBĐ 71 - đến hết thửa 789, TBĐ 72 |
Đất khoáng sản | 676.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 355; 354, TBĐ 71 - đến hết thửa 209, TBĐ 71 |
Đất khoáng sản | 941.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT724 - cạnh thửa 349, TBĐ 71 - đến hết thửa 333, TBĐ 71 |
Đất khoáng sản | 882.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 21, TBĐ 83 - đến hết thửa 452, TBĐ 72 |
Đất khoáng sản | 1.191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 48, TBĐ 83 - đến hết thửa 154, TBĐ 83 |
Đất khoáng sản | 1.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ ngã ba giáp thửa 154, TBĐ 83 - đến hết thửa 39, TBĐ 83 |
Đất khoáng sản | 1.095.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 209; 183, TBĐ 85 - đến thửa 362, TBĐ 85 |
Đất khoáng sản | 986.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 1043, TBĐ 85 - đến giáp thửa 1031, TBĐ 85 |
Đất khoáng sản | 986.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐT 724 (cạnh hội trường thôn Tân Hiệp - thửa 189, TBĐ 85) - đến giáp thửa 1088, TBĐ 85; đến đường ĐH 03 - cạnh Trường Tiểu học Tân Hội |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ ngã ba cạnh thửa 135, TBĐ 85 - đến hết thửa 1918, TBĐ 85; từ ngã ba cạnh thửa 838, TBĐ 85 đến giáp thửa 91, TBĐ 85 |
Đất khoáng sản | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ ngã ba cạnh thửa 1904, TBĐ 85 và ngã ba cạnh thửa 1084, TBĐ 85 - đến hết thửa 46, TBĐ 85 |
Đất khoáng sản | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ ngã ba cạnh thửa 177, TBĐ 85 (nhà ông Lê Kim Đình) - đến Nhà văn hóa xã (thửa 77, TBĐ 86) |
Đất khoáng sản | 2.233.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 386, TBĐ 85 - đến hết thửa 295, TBĐ 85 |
Đất khoáng sản | 882.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Hiệp Từ thửa 1088, 98, TBĐ 85 - đến thửa 638, TBĐ 72 |
Đất khoáng sản | 2.562.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 288, TBĐ 83 - đến ngã ba cạnh thửa 157, TBĐ 83 |
Đất khoáng sản | 1.278.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 744, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 893, TBĐ 85 |
Đất khoáng sản | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã ba cạnh thửa 893, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 787, TBĐ 85; đến ngã ba cạnh thửa 154, TBĐ 96 |
Đất khoáng sản | 1.142.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã ba cạnh thửa 154, TBĐ 96 - đến ngã tư cạnh thửa 417, TBĐ 98 |
Đất khoáng sản | 1.142.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã ba cạnh thửa 154, TBĐ 96 - đến ngã tư cạnh thửa 546 TBĐ 98 |
Đất khoáng sản | 974.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã ba cạnh thửa 424, TBĐ 98 - đến hết thửa 528, TBĐ 107 |
Đất khoáng sản | 692.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 716, TBĐ 85 (cổng thôn văn hóa Tân Lập) - đến ngã tư cạnh thửa 787, TBĐ 85 |
Đất khoáng sản | 1.159.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã tư cạnh thửa 787, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 99, TBĐ 96 (hội trường thôn Tân Lập) |
Đất khoáng sản | 1.095.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã ba cạnh thửa 193, TBĐ 96 - đến hết thửa 214, TBĐ 96 |
Đất khoáng sản | 567.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Lập Từ ngã ba cạnh thửa 168, TBĐ 96 - đến hết thửa 183, TBĐ 96 |
Đất khoáng sản | 567.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 417, TBĐ 98 (ngã tư Tân Đà - Tân Lập - Tân Trung) - đến ngã ba cạnh thửa 162, TBĐ 99 |
Đất khoáng sản | 1.142.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 516 TBĐ 98 - đến hết thửa 446; 596, TBĐ 98 |
Đất khoáng sản | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 590, TBĐ 98 - đến ngã ba hết thửa 268, TBĐ 107 |
Đất khoáng sản | 832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ ngã tư cạnh thửa 518, TBĐ 98 - đến hết thửa 568, TBĐ 107 |
Đất khoáng sản | 1.525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ ngã ba cạnh thửa 113, TBĐ 107 - đến hết thửa 200, TBĐ 107 |
Đất khoáng sản | 832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 588, TBĐ 98 - đến hết thửa 538; 551 TBĐ 98 đến ngã ba cạnh thửa 585, TBĐ 98 |
Đất khoáng sản | 893.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 747, TBĐ 107 (Cổng thôn văn hóa Tân Đà) - đến ngã ba cạnh thửa 291, TBĐ 107 |
Đất khoáng sản | 1.602.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 80, TBĐ 107 - đến hết thửa 592, TBĐ 98 |
Đất khoáng sản | 832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 109, TBĐ 107 - đến giáp thửa 71; 103 bản đồ 107 |
Đất khoáng sản | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 151 TBĐ 107 - đến ngã ba cạnh thửa 540 bản đồ 107 |
Đất khoáng sản | 1.448.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 238, TBĐ 107 - đến ngã ba cạnh thửa 149, TBĐ 109 |
Đất khoáng sản | 832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 109 - đến hết thửa 305, TBĐ 99; từ ngã ba cạnh thửa 371, TBĐ 109 đến hết thửa 333, TBĐ 99 |
Đất khoáng sản | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 209, TBĐ 109 - đến ngã ba đối diện thửa 286, TBĐ 99 |
Đất khoáng sản | 1.109.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 270, TBĐ 109 - đến ngã ba cạnh thửa 154, TBĐ 109 |
Đất khoáng sản | 893.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 291, TBĐ 109 (giáp xã Đức Trọng) - đến ngã ba cạnh thửa 79, TBĐ 109 |
Đất khoáng sản | 1.324.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ giáp xã Đức Trọng - ngã ba cạnh thửa 77, TBĐ 111 - đến mương nước cạnh thửa 108, TBĐ 99 |
Đất khoáng sản | 1.423.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ ngã ba cạnh thửa 214, TBĐ 99 (hội trường thôn Tân Đà) - đến ngã ba hết thửa 398, TBĐ 99 |
Đất khoáng sản | 832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ thửa 109, TBĐ 111 - đến hết thửa 31, TBĐ 111 |
Đất khoáng sản | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Đà Từ thửa 17, TBĐ 109 - đến hết thửa 236, TBĐ 99 |
Đất khoáng sản | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 63, TBĐ 98 - đến hết thửa 618, TBĐ 86 |
Đất khoáng sản | 819.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ thửa 618, TBĐ 86 - đến ngã ba cạnh thửa 201, TBĐ 86 |
Đất khoáng sản | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ đường ĐH 03 - cạnh Trạm y tế xã (thửa 103, TBĐ 86) - đến cống thoát nước Láng Cam I (cạnh thửa 218, TBĐ 86) |
Đất khoáng sản | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ giáp thửa 218, TBĐ 86 - đến mương nước hết thửa 88, TBĐ 99 |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 99 - đến ngã ba hết thửa 60, TBĐ 99 |
Đất khoáng sản | 1.324.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ ngã ba cạnh thửa 235, TBĐ 86 - đến ngã ba hết thửa 59, TBĐ 86 |
Đất khoáng sản | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Đường hẻm cạnh thửa 48, TBĐ 86 - |
Đất khoáng sản | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ ngã ba cạnh thửa 144, TBĐ 86 - đến giáp thửa 165, TBĐ 86 (khu mở đường của Phạm Trọng Đức) |
Đất khoáng sản | 1.078.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường thôn Tân Trung Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 207, TBĐ 98 - đến giáp thửa 29, TBĐ 98 |
Đất khoáng sản | 958.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ giáp xã Hiệp Thạnh - đến ngã ba cạnh thửa 817, TBĐ 24 và hết thửa 111, TBĐ 23 |
Đất ở | 6.538.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba cạnh thửa 817, TBĐ 24 và giáp thửa 111, TBĐ 23 - đến ngã ba cạnh thửa 335, TBĐ 23 và hết thửa 241, TBĐ 23 |
Đất ở | 6.281.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba cạnh thửa 335, TBĐ 23 và giáp thửa 241, TBĐ 23 - đến ngã ba hết thửa 1199, TBĐ 22 và hết thửa 1025, TBĐ 22 |
Đất ở | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba giáp thửa 1199, TBĐ 22 và hết thửa 1025, TBĐ 22 - đến ngã ba đập hồ Đa Me và hết thửa 1633, TBĐ 21. |
Đất ở | 9.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba đập hồ Đa Me và giáp thửa 1633, TBĐ 21 - đến ngã ba vào hồ Srê Kil và hết thửa 642, TBĐ 21 |
Đất ở | 6.336.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba vào hồ Srê Kil và giáp thửa 642, TBĐ 21 - đến ngã ba Klong Tum và hết thửa 238, TBĐ 21. |
Đất ở | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Quốc lộ 27 Từ ngã ba Klong Tum và giáp thửa 238, TBĐ 21 - đến giáp xã Đinh Văn Lâm Hà |
Đất ở | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ giáp xã Đức Trọng từ thửa 306, TBĐ 107 - đến hết thửa 171, TBĐ 109 |
Đất ở | 5.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ thửa 171, TBĐ 109 - đến ngã ba cạnh thửa 590, TBĐ 98 và giáp thửa 851, TBĐ 98 |
Đất ở | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba cạnh thửa 590, TBĐ 98 và giáp thửa 851, TBĐ 98 - đến ngã tư Tân Đà - Tân Lập - Tân Trung (cạnh thửa 417, TBĐ 98) |
Đất ở | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã tư Tân Đà - Tân Lập - Tân Trung (cạnh thửa 417, TBĐ 98) - đến ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 98 và hết thửa 635, TBĐ 98 |
Đất ở | 7.475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 98 và giáp thửa 635, TBĐ 98 - đến giáp thửa 1389, TBĐ 86 và giáp thửa 832, TBĐ 85 |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ thửa 1389, TBĐ 86 và thửa 832, TBĐ 85 - đến giáp khu quy hoạch Trung tâm thương mại xã Tân Hội - hết thửa 643, TBĐ 85 và hết thửa 674, TBĐ 85 |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ giáp khu quy hoạch Trung tâm thương mại xã Tân Hội - giáp thửa 643, TBĐ 85 và giáp thửa 674, TBĐ 85 - đến ngã ba cạnh thửa 296, TBĐ 85 và hết thửa 330, TBĐ 85 |
Đất ở | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội |
Đường ĐT 724 Từ ngã ba cạnh thửa 296, TBĐ 85 và giáp thửa 330, TBĐ 85 - đến đường 3/2 (cạnh thửa 253, TBĐ 85) và hết thửa 232, TBĐ 85 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Tân Hội
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Lâm Đồng mới nhất

4. Thông tin xã Tân Hội, tỉnh Lâm Đồng
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Tân Thành (huyện Đức Trọng), Xã N’ Thôn Hạ, Xã Tân Hội (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Tân Hội theo Nghị quyết số 1671/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Tân Hội có diện tích tự nhiên 146,28 km² với quy mô dân số 4.945 người, mật độ dân cư đạt 33,8 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Tân Hội được đặt tại Trụ sở UBND xã Tân Hội, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Tân Hội không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Lâm Đồng, Xã Tân Hội là một trong tổng số 124 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 103 xã và 20 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Tân Hội, Tỉnh Lâm Đồng - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Lâm Đồng
5.1. Tiêu chí xác định vị trí, số lượng vị trí và xác định giá đất theo vị trí đối với nhóm đất nông nghiệp
Vị trí 1: Thửa đất, khu đất tiếp giáp Quốc lộ, đường Tỉnh, và các đường có trong danh mục Bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh.
Vị trí 2: Thửa đất, khu đất không thuộc Vị trí 1; tiếp giáp với đường xã, hoặc tiếp giáp với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với Quốc lộ, đường Tỉnh, đường có trong danh mục bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh, có các điều kiện: bề rộng của đường hẻm, đường nhánh từ trên 3m trở lên; cự ly đi theo đường hẻm, đường nhánh vào đến thửa đất, khu đất xác định giá trong phạm vi 300m.
Vị trí 3: Thửa đất, khu đất không thuộc Vị trí 1, Vị trí 2; tiếp giáp với các đường, đoạn đường còn lại trong danh mục bảng giá đất ở có bề rộng trên 3m trở lên, hoặc tiếp giáp với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với Quốc lộ, đường Tỉnh, đường xã, đường có trong danh mục bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh, có các điều kiện quy định tại điểm a hoặc điểm b dưới đây:
a) Bề rộng của đường hẻm, đường nhánh từ trên 3m trở lên; cự ly đi theo đường hẻm, đường nhánh vào đến thửa đất, khu đất xác định giá từ trên 300m đến 1000m (đối với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với Quốc lộ, đường Tỉnh và các đường có trong danh mục bảng giá đất ở được đặt tên đường theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh), trong phạm vi 300m (đối với đường hẻm, đường nhánh đấu nối với đường xã).
b) Bề rộng của đường hẻm, đường nhánh từ 2m đến 3m; cự ly đi theo đường hẻm, đường nhánh vào đến thửa đất, khu đất xác định giá trong phạm vi 100m.
Vị trí 4: Các vị trí còn lại.
Giá đất Vị trí 1, 2, 3, 4 của các loại đất thuộc nhóm đất nông nghiệp được xác định theo từng loại đất trên địa bàn cấp xã (theo Bảng giá tại Phụ lục đính kèm Quy định này).
5.2. Tiêu chí xác định vị trí, số lượng vị trí đối với nhóm đất phi nông nghiệp
Vị trí 1: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp với các đường, đoạn đường (mặt tiền đường) nằm trong danh mục của Bảng giá thuộc nhóm đất phi nông nghiệp tại Phụ lục đính kèm Quy định này.
Vị trí 2, 3 và 4: Thửa đất, lô đất, khu đất không thuộc Vị trí 1, tiếp giáp với các đường, đoạn đường không nằm trong danh mục của Bảng giá thuộc nhóm đất phi nông nghiệp tại Phụ lục đính kèm Quy định này (dưới đây được gọi chung là đường hẻm), được xác định như sau:
- Vị trí 2: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp đường hẻm có bề rộng từ 3m trở lên.
- Vị trí 3: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp đường hẻm có bề rộng dưới 3m.
- Vị trí 4: Thửa đất, lô đất, khu đất tiếp giáp đường hẻm không lưu thông được bằng các phương tiện xe cơ giới, phải xây dựng các bậc cấp để đi lại.
5.3. Xác định giá đất theo vị trí đối với nhóm đất phi nông nghiệp
1. Đối với đất ở:
a) Giá đất của Vị trí 1 (mặt tiền đường) được xác định bằng mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục Bảng giá), nhân (x) với các hệ số, gồm: Hệ số giáp ranh (KGR), Hệ số địa hình (KĐH), Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:
Giá đất Vị trí 1 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KGR x KĐH x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.
b) Giá đất VỊ trí 2, 3, 4 được tính bằng Hệ số vị trí (KVT) theo mức giá chuẩn Vị trí 1 của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thông với đường hẻm đó, nhân (x) với các hệ số, gồm: Hệ số giáp ranh (KGR), Hệ số địa hình (KĐH), Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:
Giá đất Vị trí 2, 3, 4 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KVT x KGR x KĐH x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.
2. Đối với đất thương mại, dịch vụ; đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp và đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản:
a) Giá đất của Vị trí 1 (mặt tiền đường) được xác định bằng mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục Bảng giá), nhân (x) Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:
Giá đất Vị trí 1 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.
b) Giá đất Vị trí 2, 3, 4 được tính bằng Hệ số vị trí (KVT) theo mức giá chuẩn Vị trí 1 của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thông với đường hẻm đó, nhân (x) với Hệ số thuận lợi (KTL) và Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:
Giá đất Vị trí 2, 3, 4 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KVT x KTL x Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.
3. Đối với đất phi nông nghiệp còn lại:
a) Giá đất Vị trí 1 (mặt tiền đường) được xác định bằng mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thương mại, dịch vụ, hoặc đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp), nhân (x) với Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu và Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:
Giá đất Vị trí 1 = Giá chuẩn Vị trí 1 x Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (tại Bảng giá đất theo Phụ lục đính kèm Quy định này), nhân (x) Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.
b) Giá đất Vị trí 2, 3, 4 được tính bằng Hệ số vị trí (KVT) theo mức giá chuẩn Vị trí 1 (giá đất của đường, đoạn đường có trong danh mục bảng giá đất thương mại, dịch vụ, hoặc đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp) thông với đường hẻm đó, nhân (x) với Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu và Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (nếu có các điều kiện tương ứng), theo công thức sau:
Giá đất Vị trí 2, 3, 4 = Giá chuẩn Vị trí 1 x KVT x Tỷ lệ (%) điều chỉnh mức giá đối với từng loại đất (tại Bảng giá đất theo Phụ lục đính kèm Quy định này), nhân (x) Tỷ lệ (%) điều chỉnh chiều sâu.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất xã Tân Hội, tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất xã Tân Hội, tỉnh Lâm Đồng năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
