Bảng giá đất phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa năm 2026


1. Tổng quan bảng giá đất phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa

Bảng giá đất phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại phường Hạc Thành được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Hạc Thành theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa

– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.


3. Tra cứu bảng giá đất phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa

Bảng giá đất phường Hạc Thành năm 2026

Khu vực: phường Hạc Thành.

Loại đất: Đất thương mại, dịch vụ, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp.

Mức giá áp dụng: từ 1.359.000 đến 2.935.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 193 Trịnh Khả Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 195 Trịnh Khả Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 199 Trịnh Khả Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 201 Trịnh Khả Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 205 Trịnh Khả Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 131 Mật Sơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 9 Mật Sơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 25 Mật Sơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 31 Mật Sơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 43 Mật Sơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 53 Mật Sơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 71 Mật Sơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường rộng từ 5,0 - 5,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường nội bộ MBQH số 42 (phía sau Trường Cao đẳng Kinh tế kỹ thuật Công Thương) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường rộng 5,5m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 3 đường Lê lai Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 139 Đường Lê Lai Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 141 Đường Lê Lai Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 230 Đường Lê Lai Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 14 Trần Bình Trọng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 38 Trần Bình Trọng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành MBQH 1693 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ Thanh Xuân đoạn từ Phủ Bà đến hết đường Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 50, 60, 34, 02, 26, 16 Lò Chum Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 18;26;32 Mai An Tiêm, Ngõ 14 Trần Oanh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 631 Hàm Nghi Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 28 Lê Hoàn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.800.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Hoàng Đình Ái: đoạn từ trường Mầm non Happy Home Ngôi nhà hạnh phúc đến giáp đường Lương Đắc Bằng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.800.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 623 Hàm Nghi Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.800.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ số nhà 533 Hàm Nghi đến ngã ba Ba Tân Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.739.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 669 Hàm Nghi Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.739.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 47 Hoàng Văn Thụ: Từ số nhà 01/47 đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 11 Tân An Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 19 Nguyễn Huy Tự Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 35 Tân An Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 35 Nguyễn Huy Tự Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 47 Mai An Tiêm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường Cao Bá Quát đến giáp Trường Mầm non Trường Thi Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 347 Lý Nhân Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường Lý Nhân Tông đến ngõ 11 Ỷ Lan Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 358 Lý Nhân Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu đến 50,0m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 50,0m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 50,0m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 50,0m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành MBQH 35: các đường còn lại Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 87 Lý Nhân Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 100m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 56, 72 Hạc Thành Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đến sâu 50m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đến sâu 50m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đến sâu 50m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 6 Dương Đình Nghệ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 8 Dương Đình Nghệ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 24, 38, 19 Dương Đình Nghệ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 92 Hạc Thành Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành MBQH 17 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành MBQH Hồ Trắng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường Quảng Xá đến đường Lê Thần Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 281 Quang Trung 2 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 282 Quang Trung Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 351 Quang Trung Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 379 Quang Trung Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 456 Quang Trung 1 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 628 Quang Trung 2 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 686 Quang Trung Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 670 Quang Trung 2 (đến giáp khu ngõ 77 Hải Thượng Lãn Ông) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường Trần Văn Ơn (từ đường Quang Trung) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường Bùi Sỹ Lâm (từ đường Quang Trung) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ số nhà 13 Phùng Khắc Khoan đến đường Trịnh Khả Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường Lê Thần Tông: Từ đường Quảng Xá đến đường Trịnh Khả Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngọc Dao: Các đường ngang dọc trong phố Ngọc Dao Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 33 Ngọc Dao: Từ Lê Thánh Tông đến đường Lương Hữu Khánh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 33 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 69 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường Đại Bi Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường Lê Trọng Bích Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường nội bộ MBQH 73 (thuộc Tổ dân phố Nguyễn Sơn) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường có lòng đường rộng 10,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ ngõ 06 Nguyễn Công Trứ đến ngõ 48 Nguyễn Công Trứ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ ngõ 75 Yết Kiêu đến hết đường Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường Nguyễn Văn Siêu: Từ đường Lê Lai đến hết đường Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường Trương Hán Siêu: Từ đường Lê Lai đến hết đường Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 133 Đường Lê Lai Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các đường nội bộ MBQH 1814 ( Khu dân cư Nam Đại học Hồng Đức) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường vào UBND phường Hương cũ đến ngã ba Ba Tân Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ cầu Cốc đến cầu Đông Hương đến số nhà 533 Hàm Nghi Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường có lòng đường rộng 5,5 m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành MBQH 1784 các đường Ngang dọc Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông Đạo đến nhà ông Anh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.717.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 55 Nguyễn Huy Tự Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.700.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường nội bộ lòng đường 10,0m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.700.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 32 Mật Sơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 97 Lý Nhân Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Khu tập thể công ty 480 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 116 Lý Nhân Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 143 Lý Nhân Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường Lý Nhân Tông - Dương Đình Nghệ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 50m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ sâu < 100m, rộng < 2m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ sâu < 100m, rộng < 2m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ Quang Vinh (đường Đội Cung - hết ngõ) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 50m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 50m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 50m đến 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 140 Dương Đình Nghệ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 80, 92, 132, 160 Dương Đình Nghệ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 181 - Phú Thọ 4 từ Quốc lộ 47 đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 724 Nguyễn Trãi Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành > 100 đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các ngõ ngang, dọc còn lại trong Tổ dân phố Mật Sơn 1;2;3 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 15 Phùng Khắc Khoan Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 29 Quảng Xá Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 49 Quảng Xá Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 60 Quảng Xá Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 29 Quảng Xá (đến Lê Thần Tông) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 72 Tạnh xá 2 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 20 Lương Hữu Khánh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 32 Lương Hữu Khánh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 44 Lương Hữu Khánh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 52 Lương Hữu Khánh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 36 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 119 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 129 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 135 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 141 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 161 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 171 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 150 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 136 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 68 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 175 Trịnh Khả Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 38 Mật Sơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 42 Mật Sơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 46 Mật Sơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 74 Mật Sơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đầu ngõ <= 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đầu ngõ <= 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 93 Mật Sơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các đường ngang còn lại của MBQH 4884 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường nội bộ còn lại Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ Đặng Tất (từ đường Lê Lai) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 17 Đường Lê Lai Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 417 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 369 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 06 Nguyễn Công Trứ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 08 Nguyễn Công Trứ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 39 Bến Ngự: Từ đường bến Ngự đến đường Trần Đức Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 11 Đình Giáp Đông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 533 Hàm Nghi Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.609.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 204 Lạc Long Quân Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 71,75,87, ngách 19/28 Ngô Từ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các ngõ khác đường Nguyễn Huy Tự Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 04, 36, 45, 33 Cầm Bá Thước Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngách 02/112, 12/112 Tống Duy Tân Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngách 02/27, 01/47 Mai An Tiêm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường Ngô Từ đến số nhà 32/109 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 14, ngách 10/23, 23/05 Hàng Nan Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 207 Trường Thi Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 223 Trường Thi Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 61 Đông Lân Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 79 Đông Lân Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 207 Trường Thi Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 223 Trường Thi Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 61 Đông Lân Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 79 Đông Lân Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 66 Tô Hiến Thành Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 69 Tô Vĩnh Diện Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 46 Tô Vĩnh Diện Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường sắt đến giáp ranh giới KCN Tây Bắc Ga Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ giáp ranh giới KCN Tây Bắc Ga (phố Tân Lập) đến giáp phường Phú Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 09 - Ỷ Lan (ngõ sâu < 100m) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 32 Lý Nhân Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 371 Lý Nhân Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 39A - Lý Nhân Tông: Sâu <100 m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ sâu 50m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 76 Trần Xuân Soạn (sâu dưới 50m) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ Hội Đồng II: Bên phía Nam ngõ Hội Đồng 1 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đến sâu 50m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 26, 34, 46 Hạc Thành Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 16, 26, 40 Phan Bội Châu Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 50m đến 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 50m đến 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 50m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đến sâu 50m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 94 Phan Bội Châu Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 104 Phan Bội Châu Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đến sâu 50m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 130, 146, 154, 190, 202, 208 Phan Bội Châu Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 139, 112 Dương Đình Nghệ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ số nhà 09 đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 60 Phan Huy Chú Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 74 Phan Huy Chú Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ Phan Huy ích từ số nhà 17 đến số nhà 31 Phan Huy Ích Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 50m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 305, 308, 314, 315 Nguyễn Trãi Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 10 Dương Đình Nghệ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đến sâu 50m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đến sâu 50m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 50m đến 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 823 (MB 44,1301) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ Phú Thứ: Từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ Đàn Xã Tắc: Từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ Tân Thảo từ MBQH Xí nghiệp ô tô vận tải đến hết đường Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 33 từ đường Dốc Ga đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 951 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường Phố Tây Ga từ đường Dốc Ga đến ngõ Phú Vinh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 38 từ Nguyễn Nhữ Soạn đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 80 - Phú Thọ từ đường Lê Lợi đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 823 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 835 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngách nối ngõ Lăng Viên Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Khu bộ đội 572-Phú Thọ 3 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ Đông Trại từ đường Nguyễn Trãi đến 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 859 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 804 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 38: từ Nguyễn Nhữ Soạn đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành MBQH số 533 (các đường ngang dọc trong MB) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các đường nội bộ MBQH 7553: Lòng đường 14m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các đường nội bộ MBQH 7553: Lòng đường 7,5m, vỉa hè 5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các đường nội bộ MBQH 7553: Lòng đường 7,5m, vỉa hè 2,5m-3m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các đường nội bộ MBQH 7553 còn lại Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 33-Hải Thượng Lãn Ông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 61 Hải Thượng Lãn Ông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 77 Hải Thượng Lãn Ông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 93 Hải Thượng Lãn Ông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đầu ngõ <= 100 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 175, từ đường Hải Thượng Lãn Ông đến MBQH 4884 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 52 Hải Thượng Lãn Ông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 116 Hải Thượng Lãn Ông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 184 Hải Thượng Lãn Ông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 252 Hải Thượng Lãn Ông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 262 Hải Thượng Lãn Ông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 221 Quang Trung 1 và ngõ 06 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 247 Quang Trung 1 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 410 Quang Trung Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 432 Quang Trung Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 450 Quang Trung Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các đường ngang nối Trần Văn Ơn và Bùi Sỹ Lâm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Trịnh Thị Ngọc Trúc 264: Từ số nhà 28 Trịnh Thị Ngọc Trúc đến Nhà văn hóa Mật Sơn 1 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 35 Phùng Khắc Khoan Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 55 Phùng Khắc Khoan Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Lê Khắc Tháo (từ đường Mật Sơn) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ ngã tư Làng Quảng đến cầu Quảng Xá Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các đường ngang dọc còn lại Tổ dân phố Tạnh Xá 1,2 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 101 Trịnh Khả Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 121 Trịnh Khả Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 125 Trịnh Khả Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đầu ngõ đến <= 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 189 Trịnh Khả Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 193 Trịnh Khả Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 195 Trịnh Khả Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 199 Trịnh Khả Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 201 Trịnh Khả Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 205 Trịnh Khả Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 131 Mật Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 9 Mật Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 25 Mật Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 31 Mật Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 43 Mật Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 53 Mật Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 71 Mật Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường rộng từ 5,0 - 5,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường nội bộ MBQH số 42 (phía sau Trường Cao đẳng Kinh tế kỹ thuật Công Thương) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường rộng 5,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 3 đường Lê lai Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 139 Đường Lê Lai Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 141 Đường Lê Lai Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 230 Đường Lê Lai Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 14 Trần Bình Trọng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 38 Trần Bình Trọng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành MBQH 1693 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ Thanh Xuân đoạn từ Phủ Bà đến hết đường Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 50, 60, 34, 02, 26, 16 Lò Chum Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 18;26;32 Mai An Tiêm, Ngõ 14 Trần Oanh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 631 Hàm Nghi Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.446.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100,0m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.413.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100,0m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.413.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100,0m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.413.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 27, 60, 74, 78, 88, 96 Ngô Quyền (< 2m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 47 Lý Nhân Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 82 Lý Nhân Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 395 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 421 Hàm Nghi từ số nhà 20 đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 149 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 198 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 68 Kim Đồng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 71 Đường Hoàng Văn Thụ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 10 Tân An Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường nội bộ lòng đường 5,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 27, 60, 74, 78, 88, 96 Ngô Quyền (< 2m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 47 Lý Nhân Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 82 Lý Nhân Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 395 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 421 Hàm Nghi từ số nhà 20 đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 149 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 198 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 68 Kim Đồng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các đường, ngõ không thuộc các vị trí trên Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.348.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ số nhà 32/109 đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngách 15/71 Ngô Từ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 66 Đinh Lễ, Ngách 03 Ngõ Hợp Nhất Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 26 Nguyễn Quỳnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 40 Nguyễn Quỳnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 15 Phạm Văn Hinh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 28 - Ỷ Lan (ngõ sâu đến 100m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 364 Lý Nhân Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 350 Lý Nhân Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 332 Lý Nhân Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 341 Lý Nhân Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 237 Lý Nhân Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 15 Phạm Văn Hinh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 28 - Ỷ Lan (ngõ sâu đến 100m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 364 Lý Nhân Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 350 Lý Nhân Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 332 Lý Nhân Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 341 Lý Nhân Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 237 Lý Nhân Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 95 - Lý Nhân Tông (ngõ sâu < 100m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 241 Lý Nhân Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các ngách còn lại Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 107 Lý Nhân Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 106 Lý Nhân Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 193 Lý Nhân Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường Lý Nhân Tông đến số nhà 02F Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 13 Phố Nam Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 65 Lý Nhân Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 50m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 50m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ sâu từ 50m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 28 Trần Xuân Soạn (sâu dưới 100m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 100m đến 200m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 100m đến 200m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 50m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 63 - Thọ Hạc: Ngõ sâu < 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 50m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 50m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 50m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 08 - Đặng Tiến Đông: Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 22 Đặng Tiến Đông: ngõ sâu < 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 50m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 60 - Đặng Tiến Đông: Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 50m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 195 Lý Nhân Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 30 Ỷ Lan Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 219 Nguyễn Xuân Khoát Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 100m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 100m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 100m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 50m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 50m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 100m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 860: Từ Nguyễn Trãi đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ Phú lập: Từ Nguyễn Trãi đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 496 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 471 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 560 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 438 từ nhà ông Hinh đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 493 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ Phú Thứ 2: Từ đường chính MBQH 502 đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 11 đường Nguyễn Phục Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 01 Trần Văn Ơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 11 Trần Văn Ơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 31 Trần Văn Ơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 53 Trần Văn Ơn (ngõ 51 cũ) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 8 Lê Thần Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 14 Lê Thần Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 21 Lê Thần Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 59 Lê Thần Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 67 Lê Thần Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 73 Lê Thần Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 80 Lê Thần Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 90 Lê Thần Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 100 Lê Thần Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 112 Lê Thần Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 93 Tạnh xá 2 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 95 Tạnh xá 2 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 31 Nguyễn Sơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 35 Nguyễn Sơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 49 Nguyễn Sơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các ngõ ngang dọc còn lại Tổ dân phố Kiều Đại Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 124 Lương Hữu Khánh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Hẻm 107 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Hẻm 109 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ >100m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 130 Trịnh Khả Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 134 Trịnh Khả Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 80 Mật Sơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 82 Mật Sơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 149 Mật Sơn Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành > 100m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 49 Đường Lê Lai Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 71 Đường Lê Lai Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 300 Đường Lê Lai Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 426 Đường Lê Lai Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 417 Đường Lê Lai Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 16 Dã Tượng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 409 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 09 Nguyễn Công Trứ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 20 Nguyễn Công Trứ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 48 Nguyễn Công Trứ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 32 Trương Hán Siêu Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 08 Đỗ Hành Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 22 Đỗ Hành Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 04 Đỗ Hành Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 12 Đỗ Hành Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 18 Đỗ Hành Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 33 Lương Đắc Bằng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ số nhà 321 Hàm Nghi đến số nhà 49 Hàm Nghi Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ số nhà 01 Hàm Nghi đến số nhà 49 Hàm Nghi Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngách ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường Nguyễn Tĩnh (Tôn Cấn) đến sân bóng Ba Tân Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 25 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường Nguyễn Tĩnh (Quyết Tinh) đến ngõ Lê Ngọc Trưởng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 365 Hàm Nghi Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ Hàm Nghi (Ông Chí) đến hết đường Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 99 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 109 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 123 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 67 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường phố Tân Hà: Từ đường Hàm Nghi (nhà ông Hoàn) đến nhà ông Ngọc Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường Nguyễn Tĩnh (Nguyễn Văn Hiến) đến nhà ông Lãng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 219 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 293 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 199 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 179 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 261 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 20/355 Nguyễn Tĩnh đến ngõ 421 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 335 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 355 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường Nguyễn Tĩnh (Nguyễn Văn Hiến) đến nhà ông Lãng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 219 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 293 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 199 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 179 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 261 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 20/355 Nguyễn Tĩnh đến ngõ 421 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 335 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 355 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 140 Lê Lai Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành MBQH xí nghiệp Gốm 48 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông Thuân đến nhà bà Hiếu Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông ái đến nhà ông Thắm Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông Bình đến nhà ông Khâm Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các ngõ, ngách, hẻm còn lại của phố Lai Thành Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường Ái Sơn từ nhà bà Thuận đến nhà ông Hùng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ số nhà 533 Hàm Nghi đến ngã ba Ba Tân Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 669 Hàm Nghi Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.282.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 56 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.200.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 87 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.200.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 214 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.200.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 32 Mật Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 97 Lý Nhân Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Khu tập thể công ty 480 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 116 Lý Nhân Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 143 Lý Nhân Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường Lý Nhân Tông - Dương Đình Nghệ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 50m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ sâu < 100m, rộng < 2m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ sâu < 100m, rộng < 2m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ Quang Vinh (đường Đội Cung - hết ngõ) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 50m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 50m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 50m đến 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 140 Dương Đình Nghệ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 80, 92, 132, 160 Dương Đình Nghệ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 181 - Phú Thọ 4 từ Quốc lộ 47 đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 724 Nguyễn Trãi Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành > 100 đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các ngõ ngang, dọc còn lại trong Tổ dân phố Mật Sơn 1;2;3 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 15 Phùng Khắc Khoan Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 29 Quảng Xá Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 49 Quảng Xá Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 60 Quảng Xá Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 29 Quảng Xá (đến Lê Thần Tông) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 72 Tạnh xá 2 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 20 Lương Hữu Khánh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 32 Lương Hữu Khánh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 44 Lương Hữu Khánh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 52 Lương Hữu Khánh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 36 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 119 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 129 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 135 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 141 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 161 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 171 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 150 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 136 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 68 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 175 Trịnh Khả Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 38 Mật Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 42 Mật Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 46 Mật Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 74 Mật Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đầu ngõ <= 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đầu ngõ <= 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 93 Mật Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các đường ngang còn lại của MBQH 4884 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường nội bộ còn lại Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ Đặng Tất (từ đường Lê Lai) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 17 Đường Lê Lai Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 417 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 369 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 06 Nguyễn Công Trứ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 08 Nguyễn Công Trứ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 39 Bến Ngự: Từ đường bến Ngự đến đường Trần Đức Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 11 Đình Giáp Đông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 533 Hàm Nghi Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 229 Nguyễn Tĩnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 421 Nguyễn Tĩnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường nội bộ có lòng đường 10,5m (view hồ) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường nội bộ có lòng đường 10,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường nội bộ có lòng đường 7,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường nội bộ còn lại Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành MBQH 2589 các đường Ngang dọc Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà văn hóa thôn đến nhà ông Nhởn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông Quyên đến nhà ông Xuyến Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ Nhà ông Xuân đến nhà ông Nhiễm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ Nhà ông Tú đến nhà ông Vị Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông Đại đến nhà ông Dung (kênh B27) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành MBQH 2590 các đường ngang dọc Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường nội bộ có lòng đường 7,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường nội bộ còn lại Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành MBQH 2589 các đường Ngang dọc Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà văn hóa thôn đến nhà ông Nhởn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông Quyên đến nhà ông Xuyến Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ Nhà ông Xuân đến nhà ông Nhiễm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ Nhà ông Tú đến nhà ông Vị Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông Đại đến nhà ông Dung (kênh B27) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành MBQH 2590 các đường ngang dọc Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.174.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ Đông Trại từ 100m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.152.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 28 Lê Hoàn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.100.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Hoàng Đình Ái: đoạn từ trường Mầm non Happy Home Ngôi nhà hạnh phúc đến giáp đường Lương Đắc Bằng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.100.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 623 Hàm Nghi Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.100.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 100m đến 200m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.087.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 100m đến 200m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.087.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 100m đến 200m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.087.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100,0m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.011.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100,0m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.011.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100,0m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.011.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 62 - Ỷ Lan (ngõ sâu đến 100m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường Ỷ Lan (địa bàn phố Tân Lập) sâu đến 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 80 Ỷ Lan Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ Nhà văn hóa phố Nam đến 100m cuối đường Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 50m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 50m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 77 - Thọ Hạc: Ngõ sâu < 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 50m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 50m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 50m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 26 - Thọ Hạc: Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 50m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 77 - Thọ Hạc: Ngõ sâu < 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 50m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 50m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 50m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 26 - Thọ Hạc: Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 14 - Thọ Hạc: Sâu dưới 50m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 50m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 50m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 50m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 45 - Đặng Tiến Đông: Sâu dưới 100m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 37 - Đặng Tiến Đông: Sâu dưới 50m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành > 100m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 75 Yết Kiêu Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 383 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 239 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 253 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 261 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 271 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 285 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 295 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 311 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 333 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 353 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 272 Lê Thánh Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 18 Tản Đà Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 29 Lê Cảo Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 59 Lê Cảo Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 81 Lê Cảo Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 23 Nguyễn Công Trứ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 33 Nguyễn Công Trứ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 28 Phạm Ngũ Lão Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 32 Phạm Ngũ Lão Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 40 Phạm Ngũ Lão Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 48 Phạm Ngũ Lão Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 52 Phạm Ngũ Lão Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 35 Phạm Ngũ Lão Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 08 Trương Hán Siêu Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 40 Trương Hán Siêu Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 60 Nguyễn Hữu Liêu Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 42 Nguyễn Hữu Liêu Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 74 Nguyễn Hữu Liêu Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 13 Lương Đắc Bằng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 37 Lương Đắc Bằng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 52 Lương Đắc Bằng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 55 Lương Đắc Bằng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 63 Lương Đắc Bằng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 107 Lương Đắc Bằng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 125 Lương Đắc Bằng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 147 Lương Đắc Bằng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 148 Lương Đắc Bằng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 75 Lương Đắc Bằng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 100 Trần Bình Trọng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 81 Trần Bình Trọng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 391 Lê Lai Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 41 Lương Đắc Bằng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 27 Lương Đắc Bằng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 45 Lương Đắc Bằng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 51 Yết Kiêu từ đường Yết Kiêu đến <= 100m tính từ đầu ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 67 Lương Đắc Bằng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 89 Lương Đắc Bằng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 12 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 152 Lê Lai Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các đường, ngõ không thuộc các vị trí trên Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các đường, ngõ khác Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ Nhà ông Ét đến nhà ông Hải Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ Nhà ông Hạnh đến nhà ông Hùng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ Nhà bà Dần đến nhà ông Tiến Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các đường, ngõ không thuộc các vị trí trên Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông Ta đến nhà ông Lại Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các đường, ngõ khác Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các đường, ngõ không thuộc các vị trí trên Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.956.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 229 Trường Thi Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.950.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngách 04 Nguyễn Tĩnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.950.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đầu ngõ 149 đến số nhà 18/149 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.950.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ số nhà 32/109 đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngách 15/71 Ngô Từ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 66 Đinh Lễ, Ngách 03 Ngõ Hợp Nhất Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 26 Nguyễn Quỳnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 40 Nguyễn Quỳnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 15 Phạm Văn Hinh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 28 - Ỷ Lan (ngõ sâu đến 100m) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 364 Lý Nhân Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 350 Lý Nhân Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 332 Lý Nhân Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 341 Lý Nhân Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 237 Lý Nhân Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 95 - Lý Nhân Tông (ngõ sâu < 100m) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 241 Lý Nhân Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các ngách còn lại Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 107 Lý Nhân Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 106 Lý Nhân Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 193 Lý Nhân Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường Lý Nhân Tông đến số nhà 02F Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 13 Phố Nam Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 13 Phố Nam Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 65 Lý Nhân Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 50m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 50m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ sâu từ 50m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 28 Trần Xuân Soạn (sâu dưới 100m) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 100m đến 200m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 100m đến 200m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 50m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 63 - Thọ Hạc: Ngõ sâu < 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 50m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 50m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 50m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 08 - Đặng Tiến Đông: Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 60 - Đặng Tiến Đông: Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 50m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 195 Lý Nhân Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 30 Ỷ Lan Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 219 Nguyễn Xuân Khoát Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 100m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 100m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 100m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 50m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 50m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ sâu hơn 100m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 860: Từ Nguyễn Trãi đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ Phú lập: Từ Nguyễn Trãi đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 496 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 471 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 560 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 438 từ nhà ông Hinh đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 493 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ Phú Thứ 2: Từ đường chính MBQH 502 đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 11 đường Nguyễn Phục Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 01 Trần Văn Ơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 11 Trần Văn Ơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 31 Trần Văn Ơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 53 Trần Văn Ơn (ngõ 51 cũ) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 8 Lê Thần Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 14 Lê Thần Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 21 Lê Thần Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 59 Lê Thần Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 67 Lê Thần Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 73 Lê Thần Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 80 Lê Thần Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 90 Lê Thần Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 100 Lê Thần Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 112 Lê Thần Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 93 Tạnh xá 2 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 95 Tạnh xá 2 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 31 Nguyễn Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 35 Nguyễn Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 49 Nguyễn Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các ngõ ngang dọc còn lại Tổ dân phố Kiều Đại Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 124 Lương Hữu Khánh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Hẻm 107 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Hẻm 109 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ >100m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 130 Trịnh Khả Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 134 Trịnh Khả Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 80 Mật Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 82 Mật Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 149 Mật Sơn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành > 100m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 49 Đường Lê Lai Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 71 Đường Lê Lai Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 300 Đường Lê Lai Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 426 Đường Lê Lai Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 417 Đường Lê Lai Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 16 Dã Tượng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 409 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 09 Nguyễn Công Trứ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 20 Nguyễn Công Trứ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 48 Nguyễn Công Trứ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 20 Nguyễn Công Trứ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 48 Nguyễn Công Trứ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 32 Trương Hán Siêu Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 08 Đỗ Hành Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 22 Đỗ Hành Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 04 Đỗ Hành Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 12 Đỗ Hành Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 18 Đỗ Hành Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 33 Lương Đắc Bằng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ số nhà 321 Hàm Nghi đến số nhà 49 Hàm Nghi Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ số nhà 01 Hàm Nghi đến số nhà 49 Hàm Nghi Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngách ngõ 42 Nguyễn Tĩnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường Nguyễn Tĩnh (Tôn Cấn) đến sân bóng Ba Tân Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 25 Nguyễn Tĩnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường Nguyễn Tĩnh (Quyết Tinh) đến ngõ Lê Ngọc Trưởng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 99 Nguyễn Tĩnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 109 Nguyễn Tĩnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 123 Nguyễn Tĩnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 67 Nguyễn Tĩnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường phố Tân Hà: Từ đường Hàm Nghi (nhà ông Hoàn) đến nhà ông Ngọc Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường Nguyễn Tĩnh (Nguyễn Văn Hiến) đến nhà ông Lãng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 219 Nguyễn Tĩnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 293 Nguyễn Tĩnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 199 Nguyễn Tĩnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 179 Nguyễn Tĩnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 261 Nguyễn Tĩnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 20/355 Nguyễn Tĩnh đến ngõ 421 Nguyễn Tĩnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 335 Nguyễn Tĩnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 355 Nguyễn Tĩnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 140 Lê Lai Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành MBQH xí nghiệp Gốm 48 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông Thuân đến nhà bà Hiếu Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông ái đến nhà ông Thắm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông Bình đến nhà ông Khâm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các ngõ, ngách, hẻm còn lại của phố Lai Thành Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường Lễ Môn: Từ Đại lộ Nam Sông Mã đến nhà văn hóa Lễ Môn Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường Đỗ Huy Cư: Từ nhà văn hóa Lễ Môn đến cầu Đông Hải Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ Nhà anh Thuần đến cống (ông Giơc) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà văn hóa thôn (ông Tạo) đến Đại lộ Nam Sông Mã Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ Nhà bà An đến nhà ông Thủy Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ Nhà ông Lực đến dốc đê Sông Mã Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ Nhà ông Hùng đến nhà ông Thuần Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường Sơn Vạn đến nhà bà An Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà bà Chữ đến nhà ông Thuật Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường Ái Sơn từ nhà bà Thuận đến nhà ông Hùng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.902.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ hơn 100m đến 150m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.826.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 100 Lý Nhân Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.826.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường Lý Nhân Tông - nhà bà Tư (số nhà 02) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.826.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.826.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 50m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.826.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngách vào ngõ Tân Thảo Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.826.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ Phú Thứ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.826.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 657 - Phú Thọ 4 (vào nhà bà Hoa), từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.826.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ Đông Trại từ 100m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.793.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.761.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.761.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.761.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 100m đến 200m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.739.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 100m đến 200m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.739.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 100m đến 200m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.739.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 56 Nguyễn Tĩnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.650.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 87 Nguyễn Tĩnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.650.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 214 Nguyễn Tĩnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.650.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 62 - Ỷ Lan (ngõ sâu đến 100m) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường Ỷ Lan (địa bàn phố Tân Lập) sâu đến 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 80 Ỷ Lan Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ Nhà văn hóa phố Nam đến 100m cuối đường Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 50m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 50m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 77 - Thọ Hạc: Ngõ sâu < 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 50m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 50m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 50m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 26 - Thọ Hạc: Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 14 - Thọ Hạc: Sâu dưới 50m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 50m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 50m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 50m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 45 - Đặng Tiến Đông: Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 37 - Đặng Tiến Đông: Sâu dưới 50m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 37 - Đặng Tiến Đông: Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 22 Dụ Tượng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 08 Dụ Tượng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 708 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ Phú Vinh cách trên 100m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 184 - Phú Thọ 4 từ Quốc lộ 47 đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 136 - Phú Thọ 4 từ Quốc lộ 47 đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các ngõ, hẻm <1,5m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành > 100m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 75 Yết Kiêu Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 383 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 239 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 253 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 261 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 271 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 285 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 295 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 311 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 333 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 353 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 272 Lê Thánh Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 18 Tản Đà Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 29 Lê Cảo Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 59 Lê Cảo Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 81 Lê Cảo Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 23 Nguyễn Công Trứ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 33 Nguyễn Công Trứ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 28 Phạm Ngũ Lão Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 32 Phạm Ngũ Lão Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 40 Phạm Ngũ Lão Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 48 Phạm Ngũ Lão Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 52 Phạm Ngũ Lão Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 35 Phạm Ngũ Lão Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 08 Trương Hán Siêu Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 40 Trương Hán Siêu Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 391 Lê Lai Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 41 Lương Đắc Bằng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 27 Lương Đắc Bằng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 45 Lương Đắc Bằng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 51 Yết Kiêu từ đường Yết Kiêu đến <= 100m tính từ đầu ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 67 Lương Đắc Bằng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 89 Lương Đắc Bằng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 12 Nguyễn Tĩnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 152 Lê Lai Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các đường, ngõ không thuộc các vị trí trên Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các đường, ngõ khác Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ Nhà ông Ét đến nhà ông Hải Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ Nhà ông Hạnh đến nhà ông Hùng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ Nhà bà Dần đến nhà ông Tiến Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các đường, ngõ không thuộc các vị trí trên Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông Ta đến nhà ông Lại Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các đường, ngõ khác Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 16, 22, 30, 32 Đông Lân (< 2m) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 29 Đông Lân Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ hơn 150m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 71 Yết Kiêu Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 105B Yết Kiêu Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông Trần Văn Lành đến hộ ông Tộ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông Trần Văn Lành đến nhà ông Lại Đình Giao Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông Trần Văn Lành đến nhà ông Ngô Trường Hiển Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông Quới đến nhà ông Khang, bà Mậu Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông Nguyễn Văn Hợp đến nhà văn hóa Cốc Hạ 1 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ Nhà văn hóa Cốc Hạ 1 đến nhà ông Trịnh Tiến Vị Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông Quới đến nhà ông Khang, bà Mậu Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà bà Cam đến hết đường Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà bà Dương Thị Tiệm đến nhà ông Trần Tuấn Hùng Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông Nguyễn Công Hiển đến nhà ông Lê Văn Phong Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà bà Trần Thị Hợi đến hết đường Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà bà Lê Thị Chanh đến hết đường Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà bà Lê Thị Bạo đến hết đường Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà bà Cao Thị Thao đến hết đường Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường Hàm Nghi (Trịnh Giang Long) đến hết đường Cốc Hạ 1 (Bà Hiển) Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các ngõ còn lại của đường Hàm Nghi thuộc phố Ba Tân Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 152 Lê Lai từ số nhà 28/152 đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngách 10/421 Nguyễn Tĩnh và ngách 07/140 Lê Lai Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 397 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngách 38/421 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường khu tập thể Mỹ thuật Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường khu tập thể May mặc Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường Hàm Nghi (Nguyễn Thị Biểu) đến nhà bà Vân Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường Nguyễn Tĩnh (bà Xuân) đến MBQH 131 Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ khu tập thể Pháp lý (nhà ông Bình) đến đường Nguyễn Hiệu Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường phố Hoà Bình: Từ đường Hàm Nghi (nhà ông Sửu) đến KTT Tàu Quốc Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 02A/102 Đại Lê Lợi Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ phố Hoà Bình: Từ nhà bà Oanh đến nhà ông Thanh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường Sơn Vạn từ nhà ông Hải đến bãi bóng Xuân Lộc Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các ngõ, ngách, hẻm phố Xuân Minh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đường thôn Thắng Sơn: Từ nhà ông Long Mai đến nhà văn hóa thôn, từ nhà văn hóa thôn đến nhà bà Hưng, từ nhà văn hóa đến giáp đường sắt. Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.630.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 70 Đông Lân Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngách 05 ngõ 02 Đông Lân Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 551 Hàm Nghi Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngách ngõ 403 Hàm Nghi Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngách 08, 16 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các ngõ còn lại của đường Nguyễn Tĩnh thuộc phố Ba Tân Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngách 51/403 Hàm Nghi Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngách ngõ 49 Hàm Nghi Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ còn lại đường Hàm Nghi phố Tân Hà Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngách của ngõ 335 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngách ngõ 140 Lê Lai Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 407 Nguyễn Tĩnh Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 410 Hàm Nghi Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 408 Hàm Nghi Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 681 Hàm Nghi Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 687 Hàm Nghi Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 725 Hàm Nghi Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.600.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ hơn 100m đến 150m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.522.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 100 Lý Nhân Tông Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.522.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường Lý Nhân Tông - nhà bà Tư (số nhà 02) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.522.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.522.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu dưới 50m Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.522.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngách vào ngõ Tân Thảo Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.522.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ Phú Thứ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.522.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 657 - Phú Thọ 4 (vào nhà bà Hoa), từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.522.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 16, 105 Tô Vĩnh Diện Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 49 Hàm Nghi Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ số nhà 20/149 đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 249 Nguyễn Tĩnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngách ngõ 421 Nguyễn Tĩnh Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đoạn từ Hàm Nghi đến số nhà 25/605 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 601 Hàm Nghi Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngách 15/601 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà bà Lan Bình - hết thửa đất nhà ông Mợi Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ 50m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ 50m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 34 Lý Nhân Tông Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 50m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 50m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 06 - Trần Nguyên Hãn: Sâu dưới 50m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 17 - Trần Nguyên Hãn: Sâu dưới 50m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 43 - Trần Nguyên Hãn: Sâu dưới 50m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 53 - Trần Nguyên Hãn: Sâu dưới 50m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 66 - Trần Nguyên Hãn: Sâu dưới 50m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 70 - Trần Nguyên Hãn: Sâu dưới 50m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 670 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ Vạn Tiến cách đường 500m Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ Tân Thảo Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các ngõ ngang từ Ngõ Đàn Xã Tắc Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.500.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.467.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.467.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.467.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Đoạn từ số nhà 25/605 đến hết ngõ Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngách 05, 09, 41 ngõ 601 Hàm Nghi Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 577 Hàm Nghi Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 557 Hàm Nghi Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.400.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 16, 22, 30, 32 Đông Lân (< 2m) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 29 Đông Lân Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ hơn 150m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 71 Yết Kiêu Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Ngõ 105B Yết Kiêu Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông Trần Văn Lành đến hộ ông Tộ Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông Trần Văn Lành đến nhà ông Lại Đình Giao Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông Trần Văn Lành đến nhà ông Ngô Trường Hiển Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông Quới đến nhà ông Khang, bà Mậu Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông Nguyễn Văn Hợp đến nhà văn hóa Cốc Hạ 1 Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ Nhà văn hóa Cốc Hạ 1 đến nhà ông Trịnh Tiến Vị Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông Quới đến nhà ông Khang, bà Mậu Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà bà Cam đến hết đường Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà bà Dương Thị Tiệm đến nhà ông Trần Tuấn Hùng Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà ông Nguyễn Công Hiển đến nhà ông Lê Văn Phong Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà bà Trần Thị Hợi đến hết đường Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà bà Lê Thị Chanh đến hết đường Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà bà Lê Thị Bạo đến hết đường Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ nhà bà Cao Thị Thao đến hết đường Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Từ đường Hàm Nghi (Trịnh Giang Long) đến hết đường Cốc Hạ 1 (Bà Hiển) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành Các ngõ còn lại của đường Hàm Nghi thuộc phố Ba Tân Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.359.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành
Ngõ 193 Trịnh Khả Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành
Ngõ 195 Trịnh Khả Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành
Ngõ 199 Trịnh Khả Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành
Ngõ 201 Trịnh Khả Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành
Ngõ 205 Trịnh Khả Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành
Ngõ 131 Mật Sơn Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành
Ngõ 9 Mật Sơn Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành
Ngõ 25 Mật Sơn Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành
Ngõ 31 Mật Sơn Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành
Ngõ 43 Mật Sơn Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành
Ngõ 53 Mật Sơn Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành
Ngõ 71 Mật Sơn Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành
Đường rộng từ 5,0 - 5,5m Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành
Đường nội bộ MBQH số 42 (phía sau Trường Cao đẳng Kinh tế kỹ thuật Công Thương) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.935.000 0 0 0
Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành
Đường rộng 5,5m Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.935.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Hạc Thành

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

Bảng giá đất phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa năm 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa năm 2026

4. Thông tin phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa

Diện tích: 24,63 km²

Dân số: 197.142 người

Mật độ dân số: 8.004 người/km² (Đạt mật độ cư trú đô thị nén cực kỳ cao, tập trung các hạ tầng cao ốc và dịch vụ thương mại cốt lõi).

Nguồn gốc thành lập (Sắp xếp, sáp nhập giai đoạn 2025 – 2026):

  • Cơ sở pháp lý: Phường Hạc Thành được thành lập theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về việc sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã của tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2023-2025.
  • Phương án sáp nhập: Hợp nhất không gian đô thị bằng cách nhập nguyên trạng 10 phường trung tâm kết hợp sáp nhập thêm một phần diện tích và dân số của 2 phường khác thuộc thành phố Thanh Hóa cũ:
    • Sáp nhập toàn bộ 10 phường: Trường Thi, Phú Sơn, Điện Biên, Lam Sơn, Ba Đình, Ngọc Trạo, Đông Sơn, Đông Hương, Đông Hải, Đông Vệ.
    • Sáp nhập một phần diện tích và dân số: Phường Đông Thọ và Phường An Hưng.
  • Thời gian chính thức hoạt động: Từ ngày 01 tháng 7 năm 2025. Trụ sở UBND phường Hạc Thành được đặt tại Đại lộ Nguyễn Hoàng.
  • Tình hình phát triển giai đoạn 2025 – 2026: Do là “siêu phường” quản lý gần 20 vạn dân, ngay sau khi đi vào vận hành theo mô hình chính quyền địa phương 2 cấp, Hạc Thành được chọn làm đơn vị điểm để triển khai các mô hình chuyển đổi số và quản lý đô thị. Trong năm 2026, chính quyền tập trung giải quyết bài toán tinh gọn bộ máy cơ sở. Vào giữa năm 2026, Hội đồng nhân dân phường đã biểu quyết thông qua đề án lớn nhằm sắp xếp, sáp nhập 119 tổ dân phố cũ thành 59 tổ dân phố mới, giảm bớt sự chồng chéo và tối ưu hóa năng lực quản lý xã hội công tại trung tâm đô thị.

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa

5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp

5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí

Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:

a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;

b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;

c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.

5.1.2. Số lượng vị trí đất

– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;

– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;

– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;

– Đất làm muối: 01 vị trí.

– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.

5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp

5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí

Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:

a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;

b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.

5.2.2. Số lượng vị trí đất

Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:

a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;

b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;

c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;

d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.

4.8/5 - (932 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?