Bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại phường Thành Vinh được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Thành Vinh theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An
– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3. Tra cứu bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất phường Thành Vinh năm 2026
Khu vực: phường Thành Vinh.
Loại đất: Đất SX-KD, Đất khoáng sản.
Mức giá áp dụng: từ 1.040.000 đến 30.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Thành Vinh |
Đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 720 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 21 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 224 - Tờ bản đồ 90 (14) - Thửa 252 - Tờ bản đồ 90 (14) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 34 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 10 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Tống Tất Thắng - Xã Hưng Chính cũ Thửa 140 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 270 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Tống Tất Thắng - Xã Hưng Chính cũ Thửa 256 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 628 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Tống Tất Thắng - Xã Hưng Chính cũ Thửa 164 - Tờ bản đồ 98 (20) - Thửa 211 - Tờ bản đồ 98 (20) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Tống Tất Thắng - Xã Hưng Chính cũ Thửa 40 - Tờ bản đồ 105 (25) - Thửa 04 - Tờ bản đồ 105 (25) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Thị Hồng Vân - Xã Hưng Chính cũ Thửa 227 - Tờ bản đồ 100 (22) - Thửa 71 - Tờ bản đồ 100 (22) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Thị Hồng Vân - Xã Hưng Chính cũ Thửa 08 - Tờ bản đồ 100 (22) - Thửa 151 - Tờ bản đồ 100 (22) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 5, đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 202 - Tờ bản đồ 83 (10) - Thửa 331 - Tờ bản đồ 83 (10) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách ngõ 5 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 260 - Tờ bản đồ 83 (10) - Thửa 234 - Tờ bản đồ 83 (10) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 9, ngõ 15 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 309 - Tờ bản đồ 83 (10) - Thửa 303 - Tờ bản đồ 83 (10) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 13, ngõ 15 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 344 - Tờ bản đồ 83 (10) - Thửa 339 - Tờ bản đồ 83 (10) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 19, ngõ 15 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 396 - Tờ bản đồ 83 (10) - Thửa 361 - Tờ bản đồ 83 (10) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 19, ngõ 15 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 475 - Tờ bản đồ 83 (10) - Thửa 475 - Tờ bản đồ 83 (10) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 8 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 214 - Tờ bản đồ 83 (10) - Thửa 299 - Tờ bản đồ 83 (10) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 12 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 449 - Tờ bản đồ 83 (10) - Thửa 224 - Tờ bản đồ 83 (10) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 7 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 205 - Tờ bản đồ 83 (10) - Thửa 205 - Tờ bản đồ 83 (10) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 26 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 219 - Tờ bản đồ 83 (10) - Thửa 224 - Tờ bản đồ 83 (10) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 10 ngõ 36 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 261 - Tờ bản đồ 83 (10) - Thửa 483 - Tờ bản đồ 83 (10) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 21 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 271 - Tờ bản đồ 83 (10) - Thửa 247 - Tờ bản đồ 83 (10) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 36 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 387 - Tờ bản đồ 83 (10) - Thửa 264 - Tờ bản đồ 83 (10) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 25 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 310 - Tờ bản đồ 83 (10) - Thửa 324 - Tờ bản đồ 83 (10) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 35 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 451 - Tờ bản đồ 83 (10) - Thửa 453 - Tờ bản đồ 83 (10) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 41 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 451 - Tờ bản đồ 83 (10) - Thửa 453 - Tờ bản đồ 83 (10) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Vị trí còn lại - Xã Hưng Chính cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 83 - Tờ bản đồ 83 (10) - - Tờ bản đồ 83 (10) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 41 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 35 - Tờ bản đồ 84 (11) - Thửa 42 - Tờ bản đồ 84 (11) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 17 - Tờ bản đồ 84 (11) - Thửa 18 - Tờ bản đồ 84 (11) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Vị trí còn lại - Xã Hưng Chính cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 84 - Tờ bản đồ 84 (11) - - Tờ bản đồ 84 (11) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 166 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 221 - Tờ bản đồ 88 (12) - Thửa 221 - Tờ bản đồ 88 (12) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 172 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa số 213 - Tờ bản đồ 88 (12) - Thửa số 195 - Tờ bản đồ 88 (12) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 176 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 205 - Tờ bản đồ 88 (12) - Thửa 170 - Tờ bản đồ 88 (12) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 180 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 177 - Tờ bản đồ 88 (12) - Thửa 163 - Tờ bản đồ 88 (12) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 184 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 186 - Tờ bản đồ 88 (12) - Thửa 328 - Tờ bản đồ 88 (12) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 192 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 192 - Tờ bản đồ 88 (12) - Thửa 133 - Tờ bản đồ 88 (12) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 198 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 173 - Tờ bản đồ 88 (12) - Thửa 141 - Tờ bản đồ 88 (12) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 202 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 161 - Tờ bản đồ 88 (12) - Thửa 161 - Tờ bản đồ 88 (12) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 208 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 306 - Tờ bản đồ 88 (12) - Thửa 129 - Tờ bản đồ 88 (12) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 3, ngõ 208 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 159 - Tờ bản đồ 88 (12) - Thửa 144 - Tờ bản đồ 88 (12) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 3, ngõ 208 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 140 - Tờ bản đồ 88 (12) - Thửa 119 - Tờ bản đồ 88 (12) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 5, ngõ 208 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 123 - Tờ bản đồ 88 (12) - Thửa 123 - Tờ bản đồ 88 (12) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 5, ngõ 208 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 109 - Tờ bản đồ 88 (12) - Thửa 117 - Tờ bản đồ 88 (12) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 224 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 132 - Tờ bản đồ 88 (12) - Thửa 106 - Tờ bản đồ 88 (12) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 238 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 131 - Tờ bản đồ 88 (12) - Thửa 103 - Tờ bản đồ 88 (12) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 301 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 252 - Tờ bản đồ 88 (12) - Thửa 283 - Tờ bản đồ 88 (12) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 279 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 232 - Tờ bản đồ 88 (12) - Thửa 319 - Tờ bản đồ 88 (12) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 6, ngõ 279 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 277 - Tờ bản đồ 88 (12) - Thửa 271 - Tờ bản đồ 88 (12) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 6, ngõ 279 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 314 - Tờ bản đồ 88 (12) - Thửa 291 - Tờ bản đồ 88 (12) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 6/1, ngõ 279 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 294 - Tờ bản đồ 88 (12) - Thửa 294 - Tờ bản đồ 88 (12) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 259 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 280 - Tờ bản đồ 88 (12) - Thửa 30 - Tờ bản đồ 88 (12) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Vị trí còn lại - Xã Hưng Chính cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 88 - Tờ bản đồ 88 (12) - |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 2 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 703 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 686 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 8 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 84 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 86 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 12 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 96 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 164 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 49 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 104 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 41 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 3, ngõ 49 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 30 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 42 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 32 ngõ 36 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 10 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 02 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 13, ngõ 49 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 37 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 23 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 15, ngõ 49 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 17 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 03 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 36 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 723 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 14 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 25 ngõ 36 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 19 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 19 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 25 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 17 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 20 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 35 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 35 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 42 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 49 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 09 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 55 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 49 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 106 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 52 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 2, ngõ 49 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 705 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 734 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 6, ngõ 49 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 102 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 173 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 6/11, ngõ 49 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 544 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 122 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 24 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 692 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 190 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 30 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 270 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 204 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 40 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 669 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 311 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 70 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 448 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 511 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 63 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 213 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 107 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 2 ngõ 63 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 614 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 244 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 6, ngõ 63 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 202 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 245 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 83 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 318 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 319 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 3 ngõ 83 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 317 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 285 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 11 ngõ 83 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 278 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 288 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 12 ngõ 83 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 361 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 374 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 14 ngõ 83 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 361 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 374 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 87 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 375 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 396 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 97 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 542 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 101 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 1, ngõ 97 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 432 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 412 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 11, ngõ 97 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 387 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 571 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 68 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 79 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 112 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 78 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 156 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 184 và thửa 219 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 96 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 87 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 353 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 132 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 671 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 556 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 3, ngõ 132 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 399T - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 336 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 24, ngõ 132 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 436 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 272 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 104 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thủa 645 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 491 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 116 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 527 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 623 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 132 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 528 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 460 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 14, ngõ 132 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 621 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 508 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 24, ngõ 132 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 637 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 559 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 70 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 549 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 552 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 99 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 454 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 454 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư (trước trường tiểu học) - Xã Hưng Chính cũ Thửa 427 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 418 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 136 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 487 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 618 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách ,ngõ 136 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 617 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 626 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 138 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 481 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 455 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 138 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 473 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 663 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 142 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 479 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 469 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 148 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 461 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 461 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 6/1, ngõ 279 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 294, tờ bản đồ số12) - Tờ bản đồ 89 (13) - Cuối ngõ (đến thửa số:6, tờ bản đồ số 15) - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Vị trí còn lại - Xã Hưng Chính cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 89 - Tờ bản đồ 89 (13) - |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 49 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 06 - Tờ bản đồ 90 (14) - Thửa 01 - Tờ bản đồ 90 (14) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 41 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 8 - Tờ bản đồ 90 (14) - Thửa 10 - Tờ bản đồ 90 (14) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 49 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 245 - Tờ bản đồ 90 (14) - Thửa 12 - Tờ bản đồ 90 (14) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 53 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 27 - Tờ bản đồ 90 (14) - Thửa 24 - Tờ bản đồ 90 (14) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Khu quy hoạch xóm 2 và xóm 4 - Xã Hưng Chính cũ Thửa 397 - Tờ bản đồ 90 (14) - Thửa 36 - Tờ bản đồ 90 (14) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Khu quy hoạch xóm 2 và xóm 4 - Xã Hưng Chính cũ Thửa 234 - Tờ bản đồ 90 (14) - Thửa 54 - Tờ bản đồ 90 (14) |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Khu quy hoạch xóm 2 và xóm 4 - Xã Hưng Chính cũ Thửa 65 - Tờ bản đồ 90 (14) - Thửa 91 - Tờ bản đồ 90 (14) |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 2 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 210 - Tờ bản đồ 90 (14) - Thửa 145 - Tờ bản đồ 90 (14) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 1 ngõ 2 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 210 - Tờ bản đồ 90 (14) - Thửa 145 - Tờ bản đồ 90 (14) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 16 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 223 - Tờ bản đồ 90 (14) - Thửa 223 - Tờ bản đồ 90 (14) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 22 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 171 - Tờ bản đồ 90 (14) - Thửa 122 - Tờ bản đồ 90 (14) |
Đất SX-KD | 1.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 17, ngõ 22 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 172 - Tờ bản đồ 90 (14) - Thửa 177 - Tờ bản đồ 90 (14) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 123, ngõ 22 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 238 - Tờ bản đồ 90 (14) - Thửa 125 - Tờ bản đồ 90 (14) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 99 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 143 - Tờ bản đồ 90 (14) - Thửa 225 - Tờ bản đồ 90 (14) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách ngõ 99 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 313 - Tờ bản đồ 90 (14) - Thửa 148 - Tờ bản đồ 90 (14) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách ngõ 99 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 93 - Tờ bản đồ 90 (14) - Thửa 204 - Tờ bản đồ 90 (14) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 101 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 218 - Tờ bản đồ 90 (14) - Thửa 216 - Tờ bản đồ 90 (14) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 111 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 217 - Tờ bản đồ 90 (14) - Thửa 196 - Tờ bản đồ 90 (14) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 83 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 112 - Tờ bản đồ 90 (14) - Thửa 111 - Tờ bản đồ 90 (14) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 87 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 203 - Tờ bản đồ 90 (14) - Thửa 113 - Tờ bản đồ 90 (14) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 93 đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 166 - Tờ bản đồ 90 (14) - Thửa 219 - Tờ bản đồ 90 (14) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Vị trí còn lại - Xã Hưng Chính cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 90 - Tờ bản đồ 90 (14) - |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 279 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 12 - Tờ bản đồ 93 (15) - Thửa 30 - Tờ bản đồ 93 (15) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 6/1, ngõ 279 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 1 - Tờ bản đồ 93 (15) - Thửa 6 - Tờ bản đồ 93 (15) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 12, ngõ 279 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 327 - Tờ bản đồ 93 (15) - Thửa 301 - Tờ bản đồ 93 (15) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 12, ngõ 279 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 28 - Tờ bản đồ 93 (15) - Thửa 283 - Tờ bản đồ 93 (15) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 259 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 20 - Tờ bản đồ 93 (15) - Thửa 70 - Tờ bản đồ 93 (15) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 259 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 120 - Tờ bản đồ 93 (15) - Thửa 319 - Tờ bản đồ 93 (15) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 259 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 174 - Tờ bản đồ 93 (15) - Thửa 289 - Tờ bản đồ 93 (15) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 6/2, ngõ 259 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 158 - Tờ bản đồ 93 (15) - Thửa 302 - Tờ bản đồ 93 (15) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 6/2, ngõ 259 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 146 - Tờ bản đồ 93 (15) - Thửa 306 - Tờ bản đồ 93 (15) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 30, ngõ 259 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 292 - Tờ bản đồ 93 (15) - Thửa 129 và 153 - Tờ bản đồ 93 (15) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 27, ngõ 259 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 183 - Tờ bản đồ 93 (15) - Thửa 181 - Tờ bản đồ 93 (15) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách , ngõ 259 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 331 - Tờ bản đồ 93 (15) - Thửa 158 - Tờ bản đồ 93 (15) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 33, ngõ 259 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 216 - Tờ bản đồ 93 (15) - Thửa 203 - Tờ bản đồ 93 (15) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 45, ngõ 259 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 330 - Tờ bản đồ 93 (15) - Thửa 221 - Tờ bản đồ 93 (15) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 55, ngõ 259 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 246 - Tờ bản đồ 93 (15) - Thửa 241 - Tờ bản đồ 93 (15) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 57, ngõ 259 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 254 - Tờ bản đồ 93 (15) - Thửa 244 - Tờ bản đồ 93 (15) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 65, ngõ 259 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 279 - Tờ bản đồ 93 (15) - Thửa 270 - Tờ bản đồ 93 (15) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 215 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 32 - Tờ bản đồ 93 (15) - Thửa 72 - Tờ bản đồ 93 (15) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 1 ngõ 215 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 35 - Tờ bản đồ 93 (15) - Thửa 3 - Tờ bản đồ 93 (15) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 2 ngõ 215 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 74 - Tờ bản đồ 93 (15) - Thửa 39 - Tờ bản đồ 93 (15) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 2 ngõ 215 đường Kim Liên (lối 2) - Xã Hưng Chính cũ Thửa 49 - Tờ bản đồ 93 (15) - Thửa 805 - Tờ bản đồ 93 (15) |
Đất SX-KD | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 6 đường Tống Tất Thắng - Xã Hưng Chính cũ Thửa 146 - Tờ bản đồ 93 (15) - Thửa 82 - Tờ bản đồ 93 (15) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 22 đường Tống Tất Thắng - Xã Hưng Chính cũ Thửa 661 - Tờ bản đồ 93 (15) - Thửa 754 - Tờ bản đồ 93 (15) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Vị trí còn lại - Xã Hưng Chính cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 93 - Tờ bản đồ 93 (15) - |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 52 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 120 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 818 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 80 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 554 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 65 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 92 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 74 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 27 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 104 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 19 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa số 4 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 116 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 32 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 01 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 94 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 816 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 28 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 129 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 252 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 300 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 135 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 765 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 322 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 147 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 212 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 212 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 153 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 184 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 243 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 19 đường Tống Tất Thắng - Xã Hưng Chính cũ Thửa 255 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 272 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 38 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 789 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 695 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 38 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 788 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 256 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 24, ngõ 38 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 369 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 346 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 30, ngõ 38 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 349 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 337 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 34, ngõ 38 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 791 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 334 và thửa 307 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 54, ngõ 38 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 249 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 238 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Khu quy hoạch chia lô xóm 6 - Xã Hưng Chính cũ Thửa 691 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 695 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Khu quy hoạch chia lô xóm 6 - Xã Hưng Chính cũ Thửa 764 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 759 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Khu quy hoạch chia lô xóm 6 - Xã Hưng Chính cũ Thửa 596 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 613 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Khu quy hoạch chia lô xóm 6 - Xã Hưng Chính cũ Thửa 530 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 643 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Khu quy hoạch chia lô xóm 6 - Xã Hưng Chính cũ Thửa 629 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 747 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Khu quy hoạch chia lô xóm 6 - Xã Hưng Chính cũ Thửa 748 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 752 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Khu quy hoạch chia lô xóm 6 - Xã Hưng Chính cũ Thửa 636 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 753 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Khu quy hoạch chia lô xóm 6 - Xã Hưng Chính cũ Thửa 615 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 619 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Khu quy hoạch chia lô xóm 6 - Xã Hưng Chính cũ Thửa 646 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 717 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Khu quy hoạch chia lô xóm 6 - Xã Hưng Chính cũ Thửa 620 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 731 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Khu quy hoạch chia lô xóm 6 - Xã Hưng Chính cũ Thửa 734 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 745 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 38 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 392 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 410 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách đường quy hoạch, ngõ 38 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 390 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 441 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 27, ngõ 38 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 400 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 805 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 44 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 460 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 457 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 65, ngõ 259 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 506 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa464 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Vị trí còn lại - Xã Hưng Chính cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 94 - Tờ bản đồ 94 (16) - |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 16 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 42 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 7 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 22 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 752 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 5 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 1.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 3, ngõ 22 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 81 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 74 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 30 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 104 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 62 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 38 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 713 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 111 và thửa 628 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 101 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 26 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 20 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 111 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 34 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 5 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 113 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 83 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 77 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 1 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 69 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 69 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 1 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 89 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 213 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 12, ngõ 1 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 87 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 221 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách , ngõ 1 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 119 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 159 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 69 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 161 - Tờ bản đồ 95 (17) - - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 69 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 524 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 541 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 13, ngõ 69 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 183 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 187 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 15, ngõ 69 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 269 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 149 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 14, ngõ 69 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 704 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 306 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách , ngõ 69 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 777 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 335 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 83 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 193 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 246 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 95 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 219 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 360 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 17, ngõ 95 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 326 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 443 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 12 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 299 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 299 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 18 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 396 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 733 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 28 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 751 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 409 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 38 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 383 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 465 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách , ngõ 38 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 406 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 386 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 23 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 389 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 405 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 27 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 412 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 489 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 7, ngõ 27 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 401 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 407 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 35 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 505 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 547 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 37 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 538 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 555 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 38 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 759 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 500 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 44 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 676 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 502 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 15, ngõ 44 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 566 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 720 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 15/1, ngõ 44 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 572 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 572 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 15/2, ngõ 44 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 632 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 634 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 46 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 678 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 608 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 37 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 782 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 592 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 43 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 604 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 694 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Vị trí còn lại - Xã Hưng Chính cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 95 - Tờ bản đồ 95 (17) - |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 1 đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ Thửa 01 - Tờ bản đồ 96 (18) - Thửa 9 - Tờ bản đồ 96 (18) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 123 đường Tống Tất Thắng - Xã Hưng Chính cũ Thửa 188 - Tờ bản đồ 98 (20) - Thửa 178 - Tờ bản đồ 98 (20) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 131 đường Tống Tất Thắng - Xã Hưng Chính cũ Thửa 225 - Tờ bản đồ 98 (20) - Thửa 250 - Tờ bản đồ 98 (20) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 187 - Tờ bản đồ 98 (20) - Thửa 244 và thửa 258 - Tờ bản đồ 98 (20) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Vị trí còn lại - Xã Hưng Chính cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 98 - Tờ bản đồ 98 (20) - |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 15, ngõ 44 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 5 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 5 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 46 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 11 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 107 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 46 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 120 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 572 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách ,ngõ 46 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 47 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 771 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 47 ,ngõ 46 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 210 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 212 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 49 ,ngõ 46 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 253 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 253 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 51 ,ngõ 46 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 275 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 268 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 63 ,ngõ 46 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 402 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 704 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 83 ,ngõ 46 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 538 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 546 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 56 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 10 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 609 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 70 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 80 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 638 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 5, ngõ 70 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 153 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 145 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 24/5, ngõ 70 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 353 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 364 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 26/5, ngõ 70 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 723 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 796 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 30/5, ngõ 70 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 453 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 783 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 34/5, ngõ 70 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 453 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 438 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 84 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 263 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 246 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 126 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 504 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 519 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 43 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 738 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 49 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 51 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 56 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 660 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 55 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 740 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 760 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 61 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 746 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 143 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 67 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 196 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 158 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 73 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 228 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 672 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 37 ngõ 73 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 221 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 170 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 75 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 602 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 316 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 79 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 637 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 758 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 83 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 628 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 664 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 2, ngõ 83 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 776 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 400 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 13, ngõ 83 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 337 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 662 và 718 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 20, ngõ 83 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 304 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 717 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 93 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 472 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 424 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 2 ngõ 93 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 811 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 494 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 17 ngõ 93 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 615 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 675 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 19, ngõ 93 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 694 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 697 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 105 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 525 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 555 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 109 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 560 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 511 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 84 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 284 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 291 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 3, ngõ 84 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 301 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 307 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 1, ngõ 102 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 370 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 434 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 126 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 495 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 620 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 7, ngõ 126 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 801 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 711 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 554 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 670 - Tờ bản đồ 99 (21) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Vị trí còn lại - Xã Hưng Chính cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 99 - Tờ bản đồ 99 (21) - |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 73 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 89 - Tờ bản đồ 100 (22) - Thửa 88 - Tờ bản đồ 100 (22) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư (dọc bờ sông) - Xã Hưng Chính cũ Thửa 49 và 366 - Tờ bản đồ 100 (22) - Thửa 348 - Tờ bản đồ 100 (22) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 100 - Tờ bản đồ 100 (22) - Thửa 330 - Tờ bản đồ 100 (22) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 334 - Tờ bản đồ 100 (22) - Thửa 329, 335, - Tờ bản đồ 100 (22) |
Đất SX-KD | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 122 - Tờ bản đồ 100 (22) - Thửa 195 - Tờ bản đồ 100 (22) |
Đất SX-KD | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 219 - Tờ bản đồ 100 (22) - Thửa 631 - Tờ bản đồ 100 (22) |
Đất SX-KD | 1.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ TThửa 98, 349 - Tờ bản đồ 100 (22) - Thửa 161 - Tờ bản đồ 100 (22) |
Đất SX-KD | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 244 - Tờ bản đồ 100 (22) - Thửa 287 - Tờ bản đồ 100 (22) |
Đất SX-KD | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Từ thửa số: 365, tờ bản đồ số 22 - Tờ bản đồ 100 (22) - đến thửa số: 325, tờ bản đồ số 22 - Tờ bản đồ 100 (22) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Từ thửa số: 354, tờ bản đồ số 22 - Tờ bản đồ 100 (22) - đến thửa số: 362, tờ bản đồ số 22 - Tờ bản đồ 100 (22) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 252 - Tờ bản đồ 100 (22) - Thửa 316 - Tờ bản đồ 100 (22) |
Đất SX-KD | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Vị trí còn lại - Xã Hưng Chính cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 100 - Tờ bản đồ 100 (22) - |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 153 - Tờ bản đồ 101 (23) - Thửa 153 - Tờ bản đồ 101 (23) |
Đất SX-KD | 1.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 141 - Tờ bản đồ 101 (23) - Thửa 28 - Tờ bản đồ 101 (23) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Vị trí còn lại - Xã Hưng Chính cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 101 - Tờ bản đồ 101 (23) - |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 154 - Tờ bản đồ 101 (23) - Thửa 166 - Tờ bản đồ 101 (23) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 142 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 5 - Tờ bản đồ 104 (26) - Thửa 9 - Tờ bản đồ 104 (26) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 142 đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ Thửa 22 - Tờ bản đồ 104 (26) - Thửa 23 - Tờ bản đồ 104 (26) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Vị trí còn lại - Xã Hưng Chính cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 104 - Tờ bản đồ 104 (26) - |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 8 - Tờ bản đồ 105 (27) - Thửa 329 - Tờ bản đồ 105 (27) |
Đất SX-KD | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 307 - Tờ bản đồ 105 (27) - Thửa 318 - Tờ bản đồ 105 (27) |
Đất SX-KD | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 300 - Tờ bản đồ 105 (27) - Thửa 299 - Tờ bản đồ 105 (27) |
Đất SX-KD | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 310 - Tờ bản đồ 105 (27) - Thửa 316 - Tờ bản đồ 105 (27) |
Đất SX-KD | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 324 - Tờ bản đồ 105 (27) - Thửa 318 - Tờ bản đồ 105 (27) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 70 - Tờ bản đồ 105 (27) - Thửa 70 - Tờ bản đồ 105 (27) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Vị trí còn lại - Xã Hưng Chính cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 105 - Tờ bản đồ 105 (27) - |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 285 - Tờ bản đồ 106 (28) - Thửa 283 - Tờ bản đồ 106 (28) |
Đất SX-KD | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 292 - Tờ bản đồ 106 (28) - Thửa 251 - Tờ bản đồ 106 (28) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 66 - Tờ bản đồ 106 (28) - Thửa 73 - Tờ bản đồ 106 (28) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 341 - Tờ bản đồ 106 (28) - Thửa 343 - Tờ bản đồ 106 (28) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 13 - Tờ bản đồ 106 (28) - Thửa 13 - Tờ bản đồ 106 (28) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 245 - Tờ bản đồ 106 (28) - Thửa 210 - Tờ bản đồ 106 (28) |
Đất SX-KD | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 107 - Tờ bản đồ 106 (28) - Thửa 92 - Tờ bản đồ 106 (28) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 142 - Tờ bản đồ 106 (28) - Thửa 278 - Tờ bản đồ 106 (28) |
Đất SX-KD | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 155 - Tờ bản đồ 106 (28) - Thửa 175 - Tờ bản đồ 106 (28) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 191 - Tờ bản đồ 106 (28) - Thửa 258 - Tờ bản đồ 106 (28) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 254 - Tờ bản đồ 106 (28) - Thửa 254 - Tờ bản đồ 106 (28) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 236 - Tờ bản đồ 106 (28) - Thửa 227 - Tờ bản đồ 106 (28) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Vị trí còn lại - Xã Hưng Chính cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 106 - Tờ bản đồ 106 (28) - |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 82 - Tờ bản đồ 108 (30) - Thửa 83 - Tờ bản đồ 108 (30) |
Đất SX-KD | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường dân cư - Xã Hưng Chính cũ Thửa 29 - Tờ bản đồ 108 (30) - Thửa 90 - Tờ bản đồ 108 (30) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Vị trí còn lại - Xã Hưng Chính cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 108 - Tờ bản đồ 108 (30) - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Tống Tất Thắng - KHU quy hoạch CHIA LÔ KHỐI 8 (Đang xây dựng hạ tầng) - Xã Hưng Chính cũ Lô 120 - Tờ bản đồ - Lô 129 - Tờ bản đồ |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 18,0 m - KHU quy hoạch CHIA LÔ KHỐI 8 (Đang xây dựng hạ tầng) - Xã Hưng Chính cũ Lô 119 - Tờ bản đồ - Lô 10 - Tờ bản đồ |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 12,0 m - KHU quy hoạch CHIA LÔ KHỐI 8 (Đang xây dựng hạ tầng) - Xã Hưng Chính cũ Lô 204 - Tờ bản đồ - Lô 187 - Tờ bản đồ |
Đất SX-KD | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 12,0 m - KHU quy hoạch CHIA LÔ KHỐI 8 (Đang xây dựng hạ tầng) - Xã Hưng Chính cũ Lô 166 - Tờ bản đồ - Lô 30 - Tờ bản đồ |
Đất SX-KD | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 12,0 m - KHU quy hoạch CHIA LÔ KHỐI 8 (Đang xây dựng hạ tầng) - Xã Hưng Chính cũ Lô 19 - Tờ bản đồ - Lô 21 - Tờ bản đồ |
Đất SX-KD | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 12,0 m - KHU quy hoạch CHIA LÔ KHỐI 8 (Đang xây dựng hạ tầng) - Xã Hưng Chính cũ Lô 01 - Tờ bản đồ - Lô 9 - Tờ bản đồ |
Đất SX-KD | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 12,0 m - KHU quy hoạch CHIA LÔ KHỐI 8 (Đang xây dựng hạ tầng) - Xã Hưng Chính cũ Lô 59 - Tờ bản đồ - Lô 51 - Tờ bản đồ |
Đất SX-KD | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 12,0 m - KHU quy hoạch CHIA LÔ KHỐI 8 (Đang xây dựng hạ tầng) - Xã Hưng Chính cũ Lô 59 - Tờ bản đồ - Lô 104 - Tờ bản đồ |
Đất SX-KD | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 10,0 m - KHU quy hoạch CHIA LÔ KHỐI 8 (Đang xây dựng hạ tầng) - Xã Hưng Chính cũ Lô 57 - Tờ bản đồ - Lô 110 - Tờ bản đồ |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 10,0 m - KHU quy hoạch CHIA LÔ KHỐI 8 (Đang xây dựng hạ tầng) - Xã Hưng Chính cũ Lô 110 - Tờ bản đồ - Lô 118 - Tờ bản đồ |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 10,0 m - KHU quy hoạch CHIA LÔ KHỐI 8 (Đang xây dựng hạ tầng) - Xã Hưng Chính cũ Lô 167 - Tờ bản đồ - Lô 186 - Tờ bản đồ |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 10M - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Chính cũ Các lô đất bám đường quy hoạch 10m - |
Đất SX-KD | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 12M - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Chính cũ Các lô đất bám đường quy hoạch 12m - |
Đất SX-KD | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 13M - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Chính cũ Các lô đất bám đường quy hoạch 13m - |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 14M - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Chính cũ Các lô đất bám đường quy hoạch 14m - |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 15M - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Chính cũ Các lô đất bám đường quy hoạch 15m - |
Đất SX-KD | 2.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 19M - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Chính cũ Các lô đất bám đường quy hoạch 19m - |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 24M - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Chính cũ Các lô đất bám đường quy hoạch 24m - |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 27,5M - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Chính cũ Các lô đất bám đường quy hoạch 27,5m - |
Đất SX-KD | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 32M - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Chính cũ Các lô đất bám đường quy hoạch 32m - |
Đất SX-KD | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 36M - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Chính cũ Các lô đất bám đường quy hoạch 36m - |
Đất SX-KD | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 38,5M - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Chính cũ Các lô đất bám đường quy hoạch 38,5m - |
Đất SX-KD | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hưng Chính cũ - |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Quang Trung - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 09 - Tờ bản đồ 1 - Thửa đất số 06 - Tờ bản đồ 1 |
Đất SX-KD | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Quang Trung - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 83 - Tờ bản đồ 3 - Thửa đất số 94 - Tờ bản đồ 3 |
Đất SX-KD | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Quang Trung - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 49 - Tờ bản đồ 6 - Thửa đất số 11 - Tờ bản đồ 6 |
Đất SX-KD | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Quang Trung - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 28 - Tờ bản đồ 9 - Thửa đất số 4 - Tờ bản đồ 9 |
Đất SX-KD | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Quang Trung - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 24 - Tờ bản đồ 12 - Thửa đất số 3 - Tờ bản đồ 12 |
Đất SX-KD | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Quang Trung - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 23 - Tờ bản đồ 15 - thửa đất số: 24 - Tờ bản đồ 15 |
Đất SX-KD | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 01 - Tờ bản đồ 1 - Thửa đất số 01 - Tờ bản đồ 1 |
Đất SX-KD | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 03 - Tờ bản đồ 3 - Thửa đất số 03 - Tờ bản đồ 3 |
Đất SX-KD | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 07 - Tờ bản đồ 4 - Thửa đất số 07 - Tờ bản đồ 4 |
Đất SX-KD | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Thái Học - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 05 - Tờ bản đồ 1 - Thửa đất số 03 - Tờ bản đồ 1 |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Thái Học - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 02 - Tờ bản đồ 2 - Thửa đất số 21 - Tờ bản đồ 2 |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Phan Chu Trinh - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 100 - Tờ bản đồ 2 - Thửa đất số 122 - Tờ bản đồ 2 |
Đất SX-KD | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Phan Chu Trinh - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 37 - Tờ bản đồ 3 - Thửa đất số 22 - Tờ bản đồ 3 |
Đất SX-KD | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Lương Đình Của - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 198 - Tờ bản đồ 2 - Thửa đất số 190 - Tờ bản đồ 2 |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Lương Đình Của - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 09 - Tờ bản đồ 6 - Thửa đất số 03 - Tờ bản đồ 6 |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Lương Đình Của - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 263 - Tờ bản đồ 5 - Thửa đất số 22 - Tờ bản đồ 5 |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Lê Khôi - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 248 - Tờ bản đồ 2 - Thửa đất số 193 - Tờ bản đồ 2 |
Đất SX-KD | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Lê Khôi - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 151 - Tờ bản đồ 5 - Thửa đất số 08 - Tờ bản đồ 5 |
Đất SX-KD | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Chích - Phường Quang Trung cũ Từ thửa số: 273 - Tờ bản đồ 2 - Đến thửa số 191 - Tờ bản đồ 2 |
Đất SX-KD | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Chích - Phường Quang Trung cũ Từ thửa số: 01 - Tờ bản đồ 5 - Đến thửa số 217 - Tờ bản đồ 5 |
Đất SX-KD | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Thị Định - Phường Quang Trung cũ Từ thửa số: 03 - Tờ bản đồ 2 - Đến thửa số 180 - Tờ bản đồ 2 |
Đất SX-KD | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Hồng Bàng - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 02 - Tờ bản đồ 4 - Thửa đất số 04 - Tờ bản đồ 4 |
Đất SX-KD | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Hồng Bàng - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 03 - Tờ bản đồ 7 - Thửa đất số 01 - Tờ bản đồ 7 |
Đất SX-KD | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Hồng Bàng - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 158 - Tờ bản đồ 10 - Thửa đất số 110 - Tờ bản đồ 10 |
Đất SX-KD | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Hồng Bàng - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 03 - Tờ bản đồ 13 - Thửa đất số 157 - Tờ bản đồ 13 |
Đất SX-KD | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Hào Thành - Phường Quang Trung cũ Từ thửa số: 24 - Tờ bản đồ 5 - Đến thửa số 140 - Tờ bản đồ 5 |
Đất SX-KD | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Hào Thành - Phường Quang Trung cũ Từ thửa số: 187 - Tờ bản đồ 11 - Đến thửa số 138 - Tờ bản đồ 11 |
Đất SX-KD | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường B - Phường Quang Trung cũ Từ thửa số: 219 - Tờ bản đồ 5 - Đến thửa số 208 - Tờ bản đồ 5 |
Đất SX-KD | 5.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường B - Phường Quang Trung cũ Từ thửa số: 10 - Tờ bản đồ 8 - Đến thửa số 17 - Tờ bản đồ 8 |
Đất SX-KD | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Văn Cao - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 231 - Tờ bản đồ 5 - Thửa đất số 219 - Tờ bản đồ 5 |
Đất SX-KD | 4.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Văn Cao - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 34 - Tờ bản đồ 6 - Thửa đất số 28 - Tờ bản đồ 6 |
Đất SX-KD | 4.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Đào Tấn - Phường Quang Trung cũ Từ thửa số: 159 - Tờ bản đồ 5 - Đến thửa số 82 - Tờ bản đồ 5 |
Đất SX-KD | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Đào Tấn - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 45 - Tờ bản đồ 6 - Thửa đất số 48 - Tờ bản đồ 6 |
Đất SX-KD | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Cảnh Chân - Phường Quang Trung cũ thửa số: 50 - Tờ bản đồ 8 - thửa số 46 - Tờ bản đồ 8 |
Đất SX-KD | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Cảnh Chân - Phường Quang Trung cũ thửa số: 195 - Tờ bản đồ 11 - thửa số 133 - Tờ bản đồ 11 |
Đất SX-KD | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Cảnh Chân - Phường Quang Trung cũ thửa số 26 - Tờ bản đồ 12 - thửa số 34 - Tờ bản đồ 12 |
Đất SX-KD | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Cảnh Chân - Phường Quang Trung cũ thửa số: 38 - Tờ bản đồ 14 - thửa số 128 - Tờ bản đồ 14 |
Đất SX-KD | 9.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Tô Hiến Thành - Phường Quang Trung cũ thửa số: 09 - Tờ bản đồ 11 - thửa số 150 - Tờ bản đồ 11 |
Đất SX-KD | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Tô Hiến Thành - Phường Quang Trung cũ thửa số: 04 - Tờ bản đồ 11 - thửa số 201 - Tờ bản đồ 11 |
Đất SX-KD | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Nghiễm - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 55 - Tờ bản đồ 11 - thửa đất số: 69 - Tờ bản đồ 11 |
Đất SX-KD | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Nghiễm - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 25 - Tờ bản đồ 12 - thửa đất số: 37 - Tờ bản đồ 12 |
Đất SX-KD | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 177 - Tờ bản đồ 11 - thửa đất số:134 - Tờ bản đồ 11 |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 01 - Tờ bản đồ 14 - thửa đất số: 15 - Tờ bản đồ 14 |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 168 - Tờ bản đồ 15 - thửa đất số: 21 - Tờ bản đồ 15 |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Công Trứ - Phường Quang Trung cũ thửa số: 24 - Tờ bản đồ 14 - thửa số 171 - Tờ bản đồ 14 |
Đất SX-KD | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Quang Trung cũ thửa số:02 - Tờ bản đồ 14 - thửa số 90 - Tờ bản đồ 14 |
Đất SX-KD | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Phan Đình Phùng - Phường Quang Trung cũ thửa số 89 - Tờ bản đồ 14 - thửa số 135 - Tờ bản đồ 14 |
Đất SX-KD | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Đinh Công Tráng - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 138 - Tờ bản đồ 12 - thửa đất số: 144 - Tờ bản đồ 12 |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Đinh Công Tráng - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 03 - Tờ bản đồ 13 - thửa đất số: 03 - Tờ bản đồ 13 |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Thái Phiên - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 23 - Tờ bản đồ 12 - thửa đất số: 23 - Tờ bản đồ 12 |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Ngư Hải - Phường Quang Trung cũ thửa số 23 - Tờ bản đồ 12 - |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Lê Huân - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 14 - Tờ bản đồ 15 - |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Trần Phú - Phường Quang Trung cũ (Thửa đất số 05 là lô góc 3 mặt đường) - Tờ bản đồ 15 - |
Đất SX-KD | 29.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 1 - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 01 không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 134, đường Nguyễn Thái Học (quy hoạch đường số 02) - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 2 - Phường Quang Trung cũ thửa số: 242 - Tờ bản đồ 2 - thửa số: 298 - Tờ bản đồ 2 |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 71, đường Lê Khôi (quy hoạch đường số 03) - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 2 - Phường Quang Trung cũ thửa số: 58 - Tờ bản đồ 2 - thửa số: 320 - Tờ bản đồ 2 |
Đất SX-KD | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 81, đường Lê Khôi (quy hoạch đường số 04) - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 2 - Phường Quang Trung cũ thửa số: 212 - Tờ bản đồ 2 - thửa số: 299 - Tờ bản đồ 2 |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 95, đường Lê Khôi (quy hoạch đương số 05) - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 2 - Phường Quang Trung cũ thửa số: 247 - Tờ bản đồ 2 - thửa số: 240 - Tờ bản đồ 2 |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Lê Khôi - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 2 - Phường Quang Trung cũ thửa số: 308 - Tờ bản đồ 2 - thửa số: 309 - Tờ bản đồ 2 |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ số 21, đường Phan Chu Trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 2 - Phường Quang Trung cũ thửa số: 79 - Tờ bản đồ 2 - thửa số: 53 - Tờ bản đồ 2 |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ số 19, đường Phan Chu Trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 2 - Phường Quang Trung cũ thửa số: 48 - Tờ bản đồ 2 - thửa số: 32 - Tờ bản đồ 2 |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ số 25, Phan Chu Trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 2 - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 68 - Tờ bản đồ 2 - Thửa đất số 308 - Tờ bản đồ 2 |
Đất SX-KD | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Thị Định - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 2 - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 124 - Tờ bản đồ 2 - Thửa đất số 137 - Tờ bản đồ 2 |
Đất SX-KD | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 2 - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 02 không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 2 - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ Phan Chu Trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 3 - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 23 - Tờ bản đồ 3 - Thửa đất số 16 - Tờ bản đồ 3 |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ số 6, đường Lê Khôi - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 3 - Phường Quang Trung cũ thửa số: 42 - Tờ bản đồ 3 - thửa số: 48 - Tờ bản đồ 3 |
Đất SX-KD | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch nhà liền kề tecco - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 3 - Phường Quang Trung cũ thửa số: 103 - Tờ bản đồ 3 - thửa số: 113 - Tờ bản đồ 3 |
Đất SX-KD | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Khu Chung cư Quang Trung (khối 7, 8) - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 3 - Phường Quang Trung cũ thửa số 38 - Tờ bản đồ 3 - thửa số 15 - Tờ bản đồ 3 |
Đất SX-KD | 10.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Lê Khôi - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 3 - Phường Quang Trung cũ thửa số 5 - Tờ bản đồ 3 - thửa số 14 - Tờ bản đồ 3 |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ số 4, đường Lê Khôi - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 3 - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 51 - Tờ bản đồ 3 - Thửa đất số 57 - Tờ bản đồ 3 |
Đất SX-KD | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 3 - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 03 không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Khu Chung cư Quang Trung (khối 7, 8) - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 4 - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 4 - Tờ bản đồ 4 - Thửa đất số 1 - Tờ bản đồ 4 |
Đất SX-KD | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 4 - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 04 không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ số 3, đường Nguyễn Chích - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 5 - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 49 - Tờ bản đồ 5 - Thửa đất số 253 - Tờ bản đồ 5 |
Đất SX-KD | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Lê Khôi - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 5 - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 42 - Tờ bản đồ 5 - Thửa đất số 42 - Tờ bản đồ 5 |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 1, đường Nguyễn Chích - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 5 - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 128 - Tờ bản đồ 5 - Thửa đất số 124 - Tờ bản đồ 5 |
Đất SX-KD | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 5 - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 05 không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Lê Khôi - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 6 - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 13 - Tờ bản đồ 6 - Thửa đất số 18 - Tờ bản đồ 6 |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Lương Đình Của - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 6 - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 23 - Tờ bản đồ 6 - Thửa đất số 9 - Tờ bản đồ 6 |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Quang Trung - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 6 - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 51 - Tờ bản đồ 6 - Thửa đất số 54 - Tờ bản đồ 6 |
Đất SX-KD | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 6 - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 06 không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch Khu Chung cư Quang Trung (khối 7, 8) - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 7 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số 2 - Tờ bản đồ 7 - thửa đất số 1 - Tờ bản đồ 7 |
Đất SX-KD | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 7 - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 07 không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 9, đường Nguyễn Cảnh Chân - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 8 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 6 - Tờ bản đồ 8 - thửa đất số:8 - Tờ bản đồ 8 |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 97, đường Nguyễn Cảnh Chân - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 8 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 85 - Tờ bản đồ 8 - thửa đất số: 78 - Tờ bản đồ 8 |
Đất SX-KD | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Hào Thành - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 8 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 66 - Tờ bản đồ 8 - thửa đất số: 81 - Tờ bản đồ 8 |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 8 - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 08 không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 15m - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 9 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 166 - Tờ bản đồ 9 - thửa đất số: 167 - Tờ bản đồ 9 |
Đất SX-KD | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 13m - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 9 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 198 - Tờ bản đồ 9 - thửa đất số: 203 - Tờ bản đồ 9 |
Đất SX-KD | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 13m - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 9 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 163 - Tờ bản đồ 9 - thửa đất số: 141 - Tờ bản đồ 9 |
Đất SX-KD | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 22m - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 9 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 180 - Tờ bản đồ 9 - thửa đất số: 173 - Tờ bản đồ 9 |
Đất SX-KD | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 32m - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 9 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 196 - Tờ bản đồ 9 - thửa đất số: 138 - Tờ bản đồ 9 |
Đất SX-KD | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ Đường quy hoạch 32m - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 9 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 139 - Tờ bản đồ 9 - thửa đất số: 140 - Tờ bản đồ 9 |
Đất SX-KD | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Quang Trung - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 9 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 07 - Tờ bản đồ 9 - thửa đất số: 11 - Tờ bản đồ 9 |
Đất SX-KD | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 9 - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 09 không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 15m, Khu chung cư Quang Trung (khu A,B) - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 10 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 122 - Tờ bản đồ 10 - thửa đất số 108 - Tờ bản đồ 10 |
Đất SX-KD | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Hồng Bàng - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 111 - Tờ bản đồ 10 - thửa đất số 117 - Tờ bản đồ 10 |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 10 - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 10 không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 1, đường Đặng Thái Thân - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 11 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 113 - Tờ bản đồ 11 - thửa đất số: 74 - Tờ bản đồ 11 |
Đất SX-KD | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 3, đường Đặng Thái Thân - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 11 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 128 - Tờ bản đồ 11 - thửa đất số: 80 - Tờ bản đồ 11 |
Đất SX-KD | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ KTT Ăn uống Quang Trung I, đường Tô Hiến Thành - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 11 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 215 - Tờ bản đồ 11 - thửa đất số: 210 - Tờ bản đồ 11 |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 5, đường Tô Hiến Thành - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 11 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 22 - Tờ bản đồ 11 - thửa đất số: 20 - Tờ bản đồ 11 |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Tô Hiến Thành - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 11 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 216 - Tờ bản đồ 11 - thửa đất số: 221 - Tờ bản đồ 11 |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Tô Hiến Thành - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 11 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 331 - Tờ bản đồ 11 - thửa đất số: 333 - Tờ bản đồ 11 |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Tô Hiến Thành - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 11 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 116 - Tờ bản đồ 11 - thửa đất số: 96 - Tờ bản đồ 11 |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 1, đường Nguyễn Nghiễm - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 11 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 14 - Tờ bản đồ 11 - thửa đất số: 35 - Tờ bản đồ 11 |
Đất SX-KD | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 83, đường Nguyễn Cảnh Chân (đường quy hoạch 12m) - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 11 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 174 - Tờ bản đồ 11 - thửa đất số: 46 - Tờ bản đồ 11 |
Đất SX-KD | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 11 - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 11 không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 32m, Khu chung cư Quang Trung (khu A, B) - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 12 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 141 - Tờ bản đồ 12 - thửa đất số: 142 - Tờ bản đồ 12 |
Đất SX-KD | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch 15m, Khu chung cư Quang Trung (khu A,B) - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 12 - Phường Quang Trung cũ Thửa đất số 169 - Tờ bản đồ 12 - - Tờ bản đồ 12 |
Đất SX-KD | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 12 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 173 - Tờ bản đồ 12 - thửa đất số: 169 - Tờ bản đồ 12 |
Đất SX-KD | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 12 - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 12 không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 13 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 156 - Tờ bản đồ 13 - thửa đất số: 156 - Tờ bản đồ 13 |
Đất SX-KD | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 13 - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 13 không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 1, đường Nguyễn Công Tứ - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 14 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 55 - Tờ bản đồ 14 - thửa đất số: 65 - Tờ bản đồ 14 |
Đất SX-KD | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Cảnh Chân - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 14 - Phường Quang Trung cũ thửa đất số: 84 - Tờ bản đồ 14 - thửa đất số: 86 - Tờ bản đồ 14 |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 14 - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 14 không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 15 - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 15 không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Quang Trung cũ - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Trần Hưng Đạo - Phường Đội Cung cũ Ngã ba đường Trường chinh, nguyễn thái học, Trần hưng đạo Thửa số: 06 - Tờ bản đồ 17 (Tờ bản đồ số 2 cũ) - Thửa số: 75 (Lô góc 20) - Tờ bản đồ 17 (Tờ bản đồ số 2 cũ) |
Đất SX-KD | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Trần Hưng Đạo - Phường Đội Cung cũ Thửa số 05 - Tờ bản đồ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) - Thửa số 204 (Lô góc 14;15;27;74;102;103;120) - Tờ bản đồ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) |
Đất SX-KD | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Trần Hưng Đạo - Phường Đội Cung cũ Thửa số 06 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 231 (Lô góc 59;82;99;165;187;41) - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Trần Hưng Đạo - Phường Đội Cung cũ Thửa số 06 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 184 (Lô góc 101;125;145;123;209;210) - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Trần Hưng Đạo - Phường Đội Cung cũ Thửa số 07 - Tờ bản đồ 33 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Thửa số 100 (trừ Lô góc 104) - Tờ bản đồ 33 (Tờ bản đồ số 18 cũ) |
Đất SX-KD | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đào Tấn - Phường Đội Cung cũ Ngã ba đường Trần Hưng Đạo giao Đào Tấn thửa 100 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Cửa Hữu Hào Thành cổ đến thửa 180 (Lô góc 162;181) - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 5.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đào Tấn - Phường Đội Cung cũ Thửa số 97 - Tờ bản đồ 28 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 98 (Lô góc 99;87;123) - Tờ bản đồ 28 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Tiềm - Phường Đội Cung cũ Ngã 4 đường Trần Hưng Đạo giao với đường Nguyễn Tiềm, Ngõ cổng chốt, từ thửa 122, thửa 144 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - điểm cuối thửa 93, thửa 137 (Lô góc 120;98;140;198;110;93) - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Tiềm - Phường Đội Cung cũ Điểm đầu thửa 110, thửa 140 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - Điểm cuối giao nhau đường sắt Việt Nam thửa 71, thửa 113 (Lô góc 279;255;259;257;96;98;99;122;273;132;102;1 03;269;341;108;91) - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất SX-KD | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Trần Nhật Duật - Phường Đội Cung cũ Thửa số 134 - Tờ bản đồ 21 (Tờ bản đồ số 6 cũ) - Thửa số 257 (Lô góc 135;42;50;38;117;32;57;105;107) - Tờ bản đồ 21 (Tờ bản đồ số 6 cũ) |
Đất SX-KD | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Trần Nhật Duật - Phường Đội Cung cũ Thửa số 105 - Tờ bản đồ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) - Thửa số 113 (Lô góc 107;109) - Tờ bản đồ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) |
Đất SX-KD | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Thị Định - Phường Đội Cung cũ Thửa số 19 - Tờ bản đồ 20 (Tờ bản đồ số 5 cũ) - Thửa số 7 (Lô góc 13) - Tờ bản đồ 20 (Tờ bản đồ số 5 cũ) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Thị Định - Phường Đội Cung cũ Thửa đất số 06 - Tờ bản đồ 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) - Thửa số 26 (Lô góc 25;18;93) - Tờ bản đồ 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Thị Định - Phường Đội Cung cũ Thửa đất số 43 - Tờ bản đồ 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) - Thửa đất số 70 (Lô góc 69;78;63;51;50) - Tờ bản đồ 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất SX-KD | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Đội Cung - Phường Đội Cung cũ Thửa đất số 283 - Tờ bản đồ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) - Thửa đất số 140 (Lô góc 165;111;282) - Tờ bản đồ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) |
Đất SX-KD | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Đội Cung - Phường Đội Cung cũ Thửa đất số 201 - Tờ bản đồ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) - Thửa đất số 201 (Lô góc: lô đất số 8, 181) - Tờ bản đồ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) |
Đất SX-KD | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Đội Cung - Phường Đội Cung cũ Thửa đất số 308 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa đất số 240 (Lô góc: lô đất số 92;93;51;52;33;17) - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Đội Cung - Phường Đội Cung cũ Thửa đất số 27 - Tờ bản đồ 28 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa đất số 79 (Lô góc: lô đất số 133;28;69;108) - Tờ bản đồ 28 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Đội Cung - Phường Đội Cung cũ Thửa đất số 26 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa đất số 147 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Vệ Định - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 111 - Tờ bản đồ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) - Thửa đất số 243 (Lô góc: lô đất số 183;152) - Tờ bản đồ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) |
Đất SX-KD | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Vệ Định - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 132 - Tờ bản đồ 26 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa đất số 195 (Lô góc: lô đất số 196;95;147) - Tờ bản đồ 26 (Tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Vệ Định - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 310 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa đất số 223 (Lô góc: lô đất số 201;265;279;134;133;95;302;301;78;56;262;1 8;3) - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Vệ Định - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 21 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - Thửa đất số 94 (Lô góc: lô đất số 33;50) - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất SX-KD | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Vệ Định - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 1 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa đất số 94 (Lô góc: lô đất số 69;49;27) - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Phan Chu Trinh - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 76 - Tờ bản đồ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) - Thửa đất số 213 (Lô góc: lô đất số 84;85;93;94;238;104) - Tờ bản đồ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) |
Đất SX-KD | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Phan Chu Trinh - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 257 - Tờ bản đồ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) - Thửa đất số 47 (Lô góc: lô đất số 256;58;260;261;266;29;34;48;190;55;91;92;8 48) - Tờ bản đồ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) |
Đất SX-KD | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Phan Chu Trinh - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 119 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - Thửa đất số 154 (Lô góc: lô đất số 122;248;97;98;104;105;268;385;139;141;110; 111;400;115;144;145;118;291;229;152) - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất SX-KD | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Phan Chu Trinh - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 37 - Tờ bản đồ 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) - Thửa đất số 75 (Lô góc: lô đất số 40;42;44;36) - Tờ bản đồ 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất SX-KD | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Thái Học - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 22 - Tờ bản đồ 17 (Tờ bản đồ số 2 cũ) - Thửa đất số 72 - Tờ bản đồ 17 (Tờ bản đồ số 2 cũ) |
Đất SX-KD | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Thái Học - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 6 - Tờ bản đồ 18 (Tờ bản đồ số 3 cũ) - Thửa đất số 1 - Tờ bản đồ 18 (Tờ bản đồ số 3 cũ) |
Đất SX-KD | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Thái Học - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 54 - Tờ bản đồ 19 (Tờ bản đồ số 4 cũ) - Thửa đất số 33 - Tờ bản đồ 19 (Tờ bản đồ số 4 cũ) |
Đất SX-KD | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Thái Học - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 14 - Tờ bản đồ 20 (Tờ bản đồ số 5 cũ) - Thửa đất số 1 - Tờ bản đồ 20 (Tờ bản đồ số 5 cũ) |
Đất SX-KD | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Thái Học - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 1 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - Thửa đất số 1 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất SX-KD | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Yên Nghị - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 200 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - Thửa đất số 220 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất SX-KD | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Yên Nghị - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 163 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa đất số 206 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Phạm Ngũ Lão - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 126 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - thửa đất số 131 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường ven Hào Thành - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 69 - Tờ bản đồ 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) - thửa đất số 65 - Tờ bản đồ 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất SX-KD | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường ven Hào Thành - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 38 - Tờ bản đồ 28 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - thửa đất số 122 - Tờ bản đồ 28 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường ven Hào Thành - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 25 - Tờ bản đồ 29 (Tờ bản đồ số 14 cũ) - thửa đất số 7 - Tờ bản đồ 29 (Tờ bản đồ số 14 cũ) |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Ngõ Cổng Chốt - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 105 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - thửa đất số 44 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Sinh Sắc - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 102 - Tờ bản đồ 33 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - thửa đất số 89 - Tờ bản đồ 33 (Tờ bản đồ số 18 cũ) |
Đất SX-KD | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Sinh Sắc - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 135 - Tờ bản đồ 32 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - thửa đất số 127 - Tờ bản đồ 32 (Tờ bản đồ số 17 cũ) |
Đất SX-KD | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của Trần Nhật Duật - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 16 (Tờ bản đồ số 1 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 63 - Tờ bản đồ 16 (Tờ bản đồ số 1 cũ) - thửa đất số 3 - Tờ bản đồ 16 (Tờ bản đồ số 1 cũ) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 16 (Tờ bản đồ số 1 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 79 - Tờ bản đồ 16 (Tờ bản đồ số 1 cũ) - thửa đất số 82 - Tờ bản đồ 16 (Tờ bản đồ số 1 cũ) |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 16 (Tờ bản đồ số 1 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 14 - Tờ bản đồ 16 (Tờ bản đồ số 1 cũ) - thửa đất số 86 - Tờ bản đồ 16 (Tờ bản đồ số 1 cũ) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 16 (Tờ bản đồ số 1 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 84 - Tờ bản đồ 16 (Tờ bản đồ số 1 cũ) - thửa đất số 85 - Tờ bản đồ 16 (Tờ bản đồ số 1 cũ) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 16 (Tờ bản đồ số 1 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số 49 - Tờ bản đồ 16 (Tờ bản đồ số 1 cũ) - thửa đất số 87 - Tờ bản đồ 16 (Tờ bản đồ số 1 cũ) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 16 (Tờ bản đồ số 1 cũ) - Phường Đội Cung cũ - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 16 (Tờ bản đồ số 1 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Đội Cung cũ - |
Đất SX-KD | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 20 đường Nguyễn Thái Học - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 17 (Tờ bản đồ số 2 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 71 - Tờ bản đồ 17 (Tờ bản đồ số 2 cũ) - thửa đất số: 58 - Tờ bản đồ 17 (Tờ bản đồ số 2 cũ) |
Đất SX-KD | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 299 đường Trần Hưng Đạo - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 17 (Tờ bản đồ số 2 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 15 - Tờ bản đồ 17 (Tờ bản đồ số 2 cũ) - thửa đất số: 7 - Tờ bản đồ 17 (Tờ bản đồ số 2 cũ) |
Đất SX-KD | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 17 (Tờ bản đồ số 2 cũ) - Phường Đội Cung cũ - |
Đất SX-KD | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 17 (Tờ bản đồ số 2 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Đội Cung cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 17 - Tờ bản đồ 17 (Tờ bản đồ số 2 cũ) - |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 43 B Phan Chu Trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 18 (Tờ bản đồ số 3 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 19 - Tờ bản đồ 18 (Tờ bản đồ số 3 cũ) - thửa đất số: 28 - Tờ bản đồ 18 (Tờ bản đồ số 3 cũ) |
Đất SX-KD | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 43C Phan Chu Trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 18 (Tờ bản đồ số 3 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 22 - Tờ bản đồ 18 (Tờ bản đồ số 3 cũ) - thửa đất số: 39 - Tờ bản đồ 18 (Tờ bản đồ số 3 cũ) |
Đất SX-KD | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường quy hoạch - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 18 (Tờ bản đồ số 3 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 18 - Tờ bản đồ 18 (Tờ bản đồ số 3 cũ) - thửa đất số: 27 - Tờ bản đồ 18 (Tờ bản đồ số 3 cũ) |
Đất SX-KD | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 18 (Tờ bản đồ số 3 cũ) - Phường Đội Cung cũ - |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 18 (Tờ bản đồ số 3 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Đội Cung cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 18 - Tờ bản đồ 18 (Tờ bản đồ số 3 cũ) - |
Đất SX-KD | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 82, đường Nguyễn Thái Học - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 19 (Tờ bản đồ số 4 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 70 - Tờ bản đồ 19 (Tờ bản đồ số 4 cũ) - thửa đất số: 45 - Tờ bản đồ 19 (Tờ bản đồ số 4 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 111, Phan Chu Trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 19 (Tờ bản đồ số 4 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 8 - Tờ bản đồ 19 (Tờ bản đồ số 4 cũ) - thửa đất số: 63 - Tờ bản đồ 19 (Tờ bản đồ số 4 cũ) |
Đất SX-KD | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 61, đường Nguyễn Thị Định - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 19 (Tờ bản đồ số 4 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 48 - Tờ bản đồ 19 (Tờ bản đồ số 4 cũ) - thửa đất số: 39 - Tờ bản đồ 19 (Tờ bản đồ số 4 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 19 (Tờ bản đồ số 4 cũ) - Phường Đội Cung cũ - |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 19 (Tờ bản đồ số 4 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Đội Cung cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 19 - Tờ bản đồ 19 (Tờ bản đồ số 4 cũ) - |
Đất SX-KD | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Nguyễn Thị Định - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 20 (Tờ bản đồ số 5 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 12 - Tờ bản đồ 20 (Tờ bản đồ số 5 cũ) - thửa đất số: 8 - Tờ bản đồ 20 (Tờ bản đồ số 5 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 20 (Tờ bản đồ số 5 cũ) - Phường Đội Cung cũ - |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 20 (Tờ bản đồ số 5 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Đội Cung cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 20 - Tờ bản đồ 20 (Tờ bản đồ số 5 cũ) - |
Đất SX-KD | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 28 Đường Trần Nhật Duật - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 21 (Tờ bản đồ số 6 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 48 - Tờ bản đồ 21 (Tờ bản đồ số 6 cũ) - thửa đất số: 100 - Tờ bản đồ 21 (Tờ bản đồ số 6 cũ) |
Đất SX-KD | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 38 Đường Trần Nhật Duật - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 21 (Tờ bản đồ số 6 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 41 - Tờ bản đồ 21 (Tờ bản đồ số 6 cũ) - thửa đất số: 106 - Tờ bản đồ 21 (Tờ bản đồ số 6 cũ) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 25 đường Trần Nhật Duật - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 21 (Tờ bản đồ số 6 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 28 - Tờ bản đồ 21 (Tờ bản đồ số 6 cũ) - thửa đất số: 10 - Tờ bản đồ 21 (Tờ bản đồ số 6 cũ) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Trần Nhật Duật - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 21 (Tờ bản đồ số 6 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 56 - Tờ bản đồ 21 (Tờ bản đồ số 6 cũ) - thửa đất số: 104 - Tờ bản đồ 21 (Tờ bản đồ số 6 cũ) |
Đất SX-KD | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 21 (Tờ bản đồ số 6 cũ) - Phường Đội Cung cũ - |
Đất SX-KD | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 21 (Tờ bản đồ số 6 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Đội Cung cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 21 - Tờ bản đồ 21 (Tờ bản đồ số 6 cũ) - |
Đất SX-KD | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 63 Đường Vệ Định - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 268 - Tờ bản đồ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) - thửa đất số: 265 - Tờ bản đồ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 14 Đường Trần Nhật Duật - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 106 - Tờ bản đồ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) - thửa đất số: 262 - Tờ bản đồ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) |
Đất SX-KD | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 194 đường Trần Hưng Đạo - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 7 - Tờ bản đồ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) - thửa đất số: 280 - Tờ bản đồ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 15 Đường Phan Chu trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 86 - Tờ bản đồ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) - thửa đất số: 10 - Tờ bản đồ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 09 đường Đào Tấn đoạn sau - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 209 - Tờ bản đồ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) - thửa đất số: 179 - Tờ bản đồ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) |
Đất SX-KD | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 138 Trần Hưng Đạo - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 206 - Tờ bản đồ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) - thửa đất số: 207 - Tờ bản đồ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 223 đường Trần Hưng Đạo - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 24 - Tờ bản đồ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) - thửa đất số: 16 - Tờ bản đồ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) - Phường Đội Cung cũ - |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Đội Cung cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 22 - Tờ bản đồ 22 (Tờ bản đồ số 7 cũ) - |
Đất SX-KD | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 90 đường Đội Cung - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 113 - Tờ bản đồ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) - thửa đất số: 120 - Tờ bản đồ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 82 đường Đội Cung - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 142 - Tờ bản đồ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) - thửa đất số: 166 - Tờ bản đồ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 41 Phan Chu Trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 242 - Tờ bản đồ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) - thửa đất số: 228 - Tờ bản đồ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) |
Đất SX-KD | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 51 đường Phan Chu Trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 31 - Tờ bản đồ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) - thửa đất số: 38 - Tờ bản đồ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 75 đường Phan Chu Trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 186 - Tờ bản đồ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) - thửa đất số: 14 - Tờ bản đồ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) |
Đất SX-KD | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 74 đường Đội Cung - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 185 - Tờ bản đồ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) - thửa đất số: 169 - Tờ bản đồ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 43 B Phan Chu Trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 241 - Tờ bản đồ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) - thửa đất số: 225 - Tờ bản đồ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) |
Đất SX-KD | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 43C Phan Chu Trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 251 - Tờ bản đồ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) - thửa đất số: 244 - Tờ bản đồ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) |
Đất SX-KD | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của Phan Chu Trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 849 - Tờ bản đồ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) - thửa đất số: 856 - Tờ bản đồ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) - Phường Đội Cung cũ - |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Đội Cung cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 23 - Tờ bản đồ 23 (Tờ bản đồ số 8 cũ) - |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 111, Phan Chu Trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 86 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - thửa đất số: 281 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất SX-KD | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 126 đường Phan Chu Trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 138 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - thửa đất số: 219 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 134 đường Phan Chu Trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 143 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - thửa đất số: 169 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất SX-KD | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 94 đường Phan Chu Trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 266 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - thửa đất số: 213 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 82, đường Nguyễn Thái Học - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 403 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - thửa đất số: 28 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất SX-KD | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Hẻm 1, ngõ 111, Phan Chu - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 66 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - thửa đất số: 390 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất SX-KD | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Hẻm 1, ngõ 111, Phan Chu - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 69 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - thửa đất số: 288 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất SX-KD | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách của Ngõ 82, đường Nguyễn Thái Học - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 13 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - thửa đất số: 10 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất SX-KD | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 99 đường Phan Chu Trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 81 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - thửa đất số: 34 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Hẻm của ngõ 99 đường Phan Chu Trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 43 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - thửa đất số: 45 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ Nguyễn Thị Định - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 220 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - thửa đất số: 211 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Phan Chu Trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 220 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - thửa đất số: 211 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất SX-KD | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Phan Chu Trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 220 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - thửa đất số: 211 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất SX-KD | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Phan Chu Trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 127 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - thửa đất số: 163 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - Phường Đội Cung cũ - |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Đội Cung cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 24 - Tờ bản đồ 24 (Tờ bản đồ số 9 cũ) - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 39, đường Nguyễn Thị Định - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 16 - Tờ bản đồ 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) - thửa đất số: 19 - Tờ bản đồ 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 61, đường Nguyễn Thị Định - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 5 - Tờ bản đồ 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) - thửa đất số: 1 - Tờ bản đồ 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ Nguyễn Thị Định - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 60 - Tờ bản đồ 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) - thửa đất số: 57 - Tờ bản đồ 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ Nguyễn Thị Định - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 46 - Tờ bản đồ 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) - thửa đất số: 53 - Tờ bản đồ 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ Phan Chu Trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 41 - Tờ bản đồ 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) - thửa đất số: 41 - Tờ bản đồ 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) - Phường Đội Cung cũ - |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Đội Cung cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 25 - Tờ bản đồ 25 (Tờ bản đồ số 10 cũ) - |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 1 Đường Vệ Định - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 26 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 185 - Tờ bản đồ 26 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - thửa đất số: 214 - Tờ bản đồ 26 (Tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 52 đường Nguyễn Tiềm đoạn 2 - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 26 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 220 - Tờ bản đồ 26 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - thửa đất số: 19 - Tờ bản đồ 26 (Tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 34 đường Nguyễn Tiềm đoạn cuối - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 26 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 125 - Tờ bản đồ 26 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - thửa đất số: 168 - Tờ bản đồ 26 (Tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 21 đường Vệ Định - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 26 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 196 - Tờ bản đồ 26 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - thửa đất số: 161 - Tờ bản đồ 26 (Tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 68 đường Nguyễn Tiềm - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 26 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 120 - Tờ bản đồ 26 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - thửa đất số: 198 - Tờ bản đồ 26 (Tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 135, đường Trần Hưng Đạo - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 26 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 95 - Tờ bản đồ 26 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - thửa đất số: 83 - Tờ bản đồ 26 (Tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 26 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Phường Đội Cung cũ - |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 26 (Tờ bản đồ số 11 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Đội Cung cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 26 - Tờ bản đồ 26 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 165, Đường Trần Hưng Đạo - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 81 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - thửa đất số: 79 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 2 Đường Vệ Định - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 268 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - thửa đất số: 3 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ Đường Vệ Định - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 54 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - thửa đất số: 54 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ Đường Vệ Định - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 75 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - thửa đất số: 75 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 63 đường Đội Cung - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 91 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - thửa đất số: 71 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 83 đường Đội Cung - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 50 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - thửa đất số: 31 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 138 Trần Hưng Đạo - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 7 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - thửa đất số: 7 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 223 đường Trần Hưng Đạo - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 58 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - thửa đất số: 59 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 135 đường Trần Hưng Đạo - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 265 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - thửa đất số: 297 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Trần Hưng Đạo - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 20 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - thửa đất số: 213 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Trần Hưng Đạo - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 20 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - thửa đất số: 213 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 16 đường Đào Tấn - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 156 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - thửa đất số: 194 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Đào Tấn - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 128 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - thửa đất số: 110 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 94 đường Trần Hưng Đạo - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 192 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - thửa đất số: 193 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 90, đường Trần Hưng Đạo - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 272 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - thửa đất số: 252 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Đội Cung cũ - |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Đội Cung cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 27 - Tờ bản đồ 27 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 80 đường Đội Cung - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 28 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 11 - Tờ bản đồ 28 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - thửa đất số: 34 - Tờ bản đồ 28 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 74 đường Phan Chu Trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 28 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 15 - Tờ bản đồ 28 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - thửa đất số: 134 - Tờ bản đồ 28 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 52 Đường Đào Tấn - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 28 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 88 - Tờ bản đồ 28 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - thửa đất số: 91 - Tờ bản đồ 28 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 58 đường Đội Cung - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 28 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 71 - Tờ bản đồ 28 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - thửa đất số: 75 - Tờ bản đồ 28 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 28 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Đội Cung cũ - |
Đất SX-KD | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 28 (Tờ bản đồ số 13 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Đội Cung cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 28 - Tờ bản đồ 28 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Hào Thành - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 29 (Tờ bản đồ số 14 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 44 - Tờ bản đồ 29 (Tờ bản đồ số 14 cũ) - thửa đất số: 02 - Tờ bản đồ 29 (Tờ bản đồ số 14 cũ) |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 94 đường Phan Chu Trinh - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 29 (Tờ bản đồ số 14 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 266 - Tờ bản đồ 29 (Tờ bản đồ số 14 cũ) - thửa đất số: 213 - Tờ bản đồ 29 (Tờ bản đồ số 14 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Hào Thành - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 29 (Tờ bản đồ số 14 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 33 - Tờ bản đồ 29 (Tờ bản đồ số 14 cũ) - thửa đất số: 12 - Tờ bản đồ 29 (Tờ bản đồ số 14 cũ) |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 29 (Tờ bản đồ số 14 cũ) - Phường Đội Cung cũ - |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 29 (Tờ bản đồ số 14 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Đội Cung cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 29 - Tờ bản đồ 29 (Tờ bản đồ số 14 cũ) - |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 63, đường Trần Hưng Đạo đoạn 2 - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 146 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - thửa đất số: 185 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 63, đường Trần Hưng Đạo đoạn 1 - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 225 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - thửa đất số: 188 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 11 đường Nguyễn Tiềm - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 161 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - thửa đất số: 160 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 11 đường Nguyễn Tiềm - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 153 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - thửa đất số: 175 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 75 đường Nguyễn Tiềm - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 114 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - thửa đất số: 165 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 79 đường Nguyễn Tiềm - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 112 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - thửa đất số: 333 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Ngõ phía Tây khu quy hoạch tái định cư tập thể Điện Cơ khối 11 - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 311 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - thửa đất số: 321 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất SX-KD | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Ngõ phía Nam khu quy hoạch dận cư khối 11 - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 322 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - thửa đất số: 327 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 52 đường Nguyễn Tiềm đoạn 1 - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 79 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - thửa đất số: 9 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất SX-KD | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 34 đường Nguyễn Tiềm đoàn đầu - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 86 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - thửa đất số: 1 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất SX-KD | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 20 đường Nguyễn Tiềm - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 283 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - thửa đất số: 248 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 13 đường Vệ Định - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 18 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - thửa đất số: 14 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - Phường Đội Cung cũ - |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Đội Cung cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 30 - Tờ bản đồ 30 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 73, đường Trần Hưng Đạo - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 162 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - thửa đất số: 168 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 99, đường Trần Hưng Đạo - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 51 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - thửa đất số: 50 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 117, đường Trần Hưng Đạo - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 03 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - thửa đất số: 02 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Tiềm - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 95 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - thửa đất số: 97 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Tiềm - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 141 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - thửa đất số: 151 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Ngõ Cổng Chốt - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 12 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - thửa đất số: 14 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Ngõ Cổng Chốt - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 13 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - thửa đất số: 13 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Phường Đội Cung cũ - |
Đất SX-KD | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Đội Cung cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 31 - Tờ bản đồ 31 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 03, đường Trần Hưng Đạo - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 32 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 125 - Tờ bản đồ 32 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - thửa đất số: 81 - Tờ bản đồ 32 (Tờ bản đồ số 17 cũ) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 44, đường Trần Hưng Đạo đoạn 2 - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 32 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 83 - Tờ bản đồ 32 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - thửa đất số: 81 - Tờ bản đồ 32 (Tờ bản đồ số 17 cũ) |
Đất SX-KD | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 11 đường Yên Nghị - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 32 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 19 - Tờ bản đồ 32 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - thửa đất số: 144 - Tờ bản đồ 32 (Tờ bản đồ số 17 cũ) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Sinh Sắc - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 32 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 109 - Tờ bản đồ 32 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - thửa đất số: 110 - Tờ bản đồ 32 (Tờ bản đồ số 17 cũ) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 32 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Phường Đội Cung cũ - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 32 (Tờ bản đồ số 17 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Đội Cung cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 32 - Tờ bản đồ 32 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 23, đường Trần Hưng Đạo - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 33 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 55 - Tờ bản đồ 33 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - thửa đất số: 72 - Tờ bản đồ 33 (Tờ bản đồ số 18 cũ) |
Đất SX-KD | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 44, đường Trần Hưng Đạo đoạn 1 - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 33 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 33 - Tờ bản đồ 33 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - thửa đất số: 37 - Tờ bản đồ 33 (Tờ bản đồ số 18 cũ) |
Đất SX-KD | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 11 đường Yên Nghị - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 33 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 58 - Tờ bản đồ 33 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - thửa đất số: 59 - Tờ bản đồ 33 (Tờ bản đồ số 18 cũ) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 11 đường Yên Nghị - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 33 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Phường Đội Cung cũ thửa đất số: 61 - Tờ bản đồ 33 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - thửa đất số: 72 - Tờ bản đồ 33 (Tờ bản đồ số 18 cũ) |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 33 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Phường Đội Cung cũ - |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 33 (Tờ bản đồ số 18 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Đội Cung cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 33 - Tờ bản đồ 33 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Đội Cung cũ - |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Lê Mao cũ Thửa số 01 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Thửa số 48 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) |
Đất SX-KD | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Lê Mao cũ Thửa số 01 - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) - Thửa số 13 - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) |
Đất SX-KD | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Lê Mao cũ Thửa số 11 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 143 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) |
Đất SX-KD | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Lê Mao cũ Thửa số 02 - Tờ bản đồ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) - Thửa số 34 - Tờ bản đồ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) |
Đất SX-KD | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Lê Mao cũ Thửa số 19 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Thửa số 113 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) |
Đất SX-KD | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Lê Mao cũ Thửa số 01 - Tờ bản đồ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) - Thửa số 15 - Tờ bản đồ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) |
Đất SX-KD | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Hồng Bàng - Phường Lê Mao cũ Thửa số 02 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Thửa số 114 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) |
Đất SX-KD | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Hồng Bàng - Phường Lê Mao cũ Thửa số 24 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Thửa số 163 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) |
Đất SX-KD | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Hồng Bàng - Phường Lê Mao cũ Thửa số 01 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 177 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) |
Đất SX-KD | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Hồng Bàng - Phường Lê Mao cũ Thửa số 1 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 235 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Hồng Bàng - Phường Lê Mao cũ Thửa số 176 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 234 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Hồng Bàng - Phường Lê Mao cũ Thửa số 44 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 59 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đặng Dung - Phường Lê Mao cũ Thửa số 18 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Thửa số 42 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đặng Dung - Phường Lê Mao cũ Thửa số 37 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Thửa số 54 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đặng Dung - Phường Lê Mao cũ Thửa số 13 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Thửa số 16 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đặng Tất - Phường Lê Mao cũ Thửa số 94 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 130 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đặng Tất - Phường Lê Mao cũ Thửa số 80 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 217 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đặng Tất - Phường Lê Mao cũ Thửa số 9 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 313 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đặng Tất - Phường Lê Mao cũ Thửa số 10 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 302 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đặng Tất - Phường Lê Mao cũ Thửa số 20 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 171 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đặng Tất - Phường Lê Mao cũ Thửa số 21 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 363 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đặng Tất - Phường Lê Mao cũ Thửa số 37 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 159 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đặng Tất - Phường Lê Mao cũ Thửa số 41 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 153 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đặng Tất - Phường Lê Mao cũ Thửa số 08 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Thửa số 08 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Cao Lỗ - Phường Lê Mao cũ Thửa số 39 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Thửa số 109 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Cao Lỗ - Phường Lê Mao cũ Thửa số 100 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Thửa số 107 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đinh Công Tráng - Phường Lê Mao cũ Thửa số 17 - Tờ bản đồ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) - Thửa số 19 - Tờ bản đồ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đinh Công Tráng - Phường Lê Mao cũ Thửa số 174 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 138 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đinh Công Tráng - Phường Lê Mao cũ Thửa số 107 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 280 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đinh Công Tráng - Phường Lê Mao cũ Thửa số 143 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 112 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đinh Công Tráng - Phường Lê Mao cũ Thửa số 38 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 23 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đinh Công Tráng - Phường Lê Mao cũ Thửa số 36 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 02 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngư Hải - Phường Lê Mao cũ Thửa số 226 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 251 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngư Hải - Phường Lê Mao cũ Thửa số 305 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 305 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngư Hải - Phường Lê Mao cũ Thửa số 206 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 217 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngư Hải - Phường Lê Mao cũ Thửa số 01 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 17 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngư Hải - Phường Lê Mao cũ Thửa số 34 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 18 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngư Hải - Phường Lê Mao cũ Thửa số 34 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Thửa số 70 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngư Hải - Phường Lê Mao cũ Thửa số 01 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Thửa số 29 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngư Hải - Phường Lê Mao cũ Thửa số 52 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Thửa số 21 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngư Hải - Phường Lê Mao cũ Thửa số 01 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Thửa số 18 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngư Hải - Phường Lê Mao cũ Thửa số 01 - Tờ bản đồ 53 (Tờ bản đồ số 19 cũ) - Thửa số 04 - Tờ bản đồ 53 (Tờ bản đồ số 19 cũ) |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Hồ Sỹ Đống - Phường Lê Mao cũ Thửa số 01 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 290 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Hồ Sỹ Đống - Phường Lê Mao cũ Thửa số 55 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 289 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Hồ Sỹ Đống - Phường Lê Mao cũ Thửa số 108 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Thửa số 108 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Hồ Tùng Mậu - Phường Lê Mao cũ Thửa số 01 - Tờ bản đồ 44 (Tờ bản đồ số 10 cũ) - Thửa số 02 - Tờ bản đồ 44 (Tờ bản đồ số 10 cũ) |
Đất SX-KD | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Lê Mao - Phường Lê Mao cũ Thửa số 16 - Tờ bản đồ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) - Thửa số 16 - Tờ bản đồ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) |
Đất SX-KD | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Lê Mao - Phường Lê Mao cũ Thửa số 01 - Tờ bản đồ 49 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - Thửa số 01 - Tờ bản đồ 49 (Tờ bản đồ số 15 cũ) |
Đất SX-KD | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Lê Mao - Phường Lê Mao cũ Thửa số 01 - Tờ bản đồ 48 (Tờ bản đồ số 14 cũ) - Thửa số 01 - Tờ bản đồ 48 (Tờ bản đồ số 14 cũ) |
Đất SX-KD | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Lê Mao - Phường Lê Mao cũ Thửa số 05 - Tờ bản đồ 53 (Tờ bản đồ số 19 cũ) - Thửa số 05 - Tờ bản đồ 53 (Tờ bản đồ số 19 cũ) |
Đất SX-KD | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Lê Văn Tám - Phường Lê Mao cũ Thửa số 170 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 162 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Lê Văn Tám - Phường Lê Mao cũ Thửa số 175 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 155 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Lê Văn Tám - Phường Lê Mao cũ Thửa số 174 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 152 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Lê Văn Tám - Phường Lê Mao cũ Thửa số 140 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 261 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Lê Văn Tám - Phường Lê Mao cũ Thửa số 174 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 152 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Lê Văn Tám - Phường Lê Mao cũ Thửa số 179 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 223 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Lê Văn Tám - Phường Lê Mao cũ Thửa số 106 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 414 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Mạc Đĩnh Chi - Phường Lê Mao cũ Thửa số 139 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 306 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Mạc Đĩnh Chi - Phường Lê Mao cũ Thửa số 347 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 309 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngô Văn Sở - Phường Lê Mao cũ Thửa số 05 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 223 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngô Văn Sở - Phường Lê Mao cũ Thửa số 7 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 263 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngô Văn Sở - Phường Lê Mao cũ Thửa số 13 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 280 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngô Văn Sở - Phường Lê Mao cũ Thửa số 50 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 269 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Biểu - Phường Lê Mao cũ Thửa số 224 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 205 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Biểu - Phường Lê Mao cũ Thửa số 231 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 234 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Biểu - Phường Lê Mao cũ Thửa số 15 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 150 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Biểu - Phường Lê Mao cũ Thửa số 18 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 137 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Biểu - Phường Lê Mao cũ Thửa số 93 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 134 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Hữu Điền - Phường Lê Mao cũ Thửa số 149 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 260 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Hữu Điền - Phường Lê Mao cũ Thửa số 151 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 204 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Hữu Điền - Phường Lê Mao cũ Thửa số 3 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Thửa số 7 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Hữu Điền - Phường Lê Mao cũ Thửa số 09 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Thửa số 90 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Tuấn Thiện - Phường Lê Mao cũ Thửa số 26 - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) - Thửa số 44 - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Tuấn Thiện - Phường Lê Mao cũ Thửa số 10 - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) - Thửa số 12 - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Tuấn Thiện - Phường Lê Mao cũ Thửa số 164 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Thửa số 119 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Tuấn Thiện - Phường Lê Mao cũ Thửa số 165 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Thửa số 195 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Tuấn Thiện - Phường Lê Mao cũ Thửa số 117 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Thửa số 222 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Tuấn Thiện - Phường Lê Mao cũ Thửa số 07 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 71 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Nguyễn Tuấn Thiện - Phường Lê Mao cũ Thửa số 08 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 72 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Phùng Phúc Kiều - Phường Lê Mao cũ Thửa số 100 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 83 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Phùng Phúc Kiều - Phường Lê Mao cũ Thửa số 66 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 82 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Phùng Phúc Kiều - Phường Lê Mao cũ Thửa số 46 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Thửa số 255 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Phùng Phúc Kiều - Phường Lê Mao cũ Thửa số 300 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Thửa số 203 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Thái Phiên - Phường Lê Mao cũ Thửa số 175 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 225 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Thái Phiên - Phường Lê Mao cũ Thửa số 35 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 35 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Trần Hưng Học - Phường Lê Mao cũ Thửa số 97 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 100 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Trần Hưng Học - Phường Lê Mao cũ Thửa số 77 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 89 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Trần Phú - Phường Lê Mao cũ Thửa số 35 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 62 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Trần Phú - Phường Lê Mao cũ Thửa số 110 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Thửa số 125 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) |
Đất SX-KD | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Trần Phú - Phường Lê Mao cũ Thửa số 71 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Thửa số 93 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) |
Đất SX-KD | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Trịnh Hoài Đức - Phường Lê Mao cũ Thửa số 300 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 305 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Trịnh Hoài Đức - Phường Lê Mao cũ Thửa số 101 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 80 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 49 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Thửa số 119 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 75 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Thửa số 146 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 51 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Thửa số 120 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 84 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Thửa số 93 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 132 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Thửa số 137 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 151 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Thửa số 154 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 153 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Thửa số 158 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - Phường Lê Mao cũ - |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 35 - Tờ bản đồ 35 (Tờ bản đồ số 01 cũ) - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 16 - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) - Thửa số 18 - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 30 - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) - Thửa số 43 - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 15 - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) - Thửa số 25 - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) - Phường Lê Mao cũ - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) - - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 36 - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) - - Tờ bản đồ 36 (Tờ bản đồ số 02 cũ) |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 203 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Thửa số 10 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 23 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Thửa số 195 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 71 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Thửa số 68 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 48 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Thửa số 51 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 148 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Thửa số 207 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 147 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Thửa số 181 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 167 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Thửa số 245 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - Phường Lê Mao cũ - |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 37 - Tờ bản đồ 37 (Tờ bản đồ số 03 cũ) - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 37 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 62 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 12 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 42 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 65 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 26 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 16 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 19 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 47 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 50 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 92 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 89 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 104 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 108 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 115 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 195 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 187 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 167 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 150 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 210 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 172 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 154 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách của đường Nguyễn Tuấn Thiện - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 242 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Thửa số 237 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - Phường Lê Mao cũ - |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 38 - Tờ bản đồ 38 (Tờ bản đồ số 04 cũ) - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 14 - Tờ bản đồ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) - Thửa số 245 - Tờ bản đồ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 33,13 - Tờ bản đồ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) - Thửa số 25,26 - Tờ bản đồ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 12 - Tờ bản đồ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) - Thửa số 30 - Tờ bản đồ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ, ngách còn lại trong tờ bản đồ số 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) - Phường Lê Mao cũ - |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 39 - Tờ bản đồ 39 (Tờ bản đồ số 05 cũ) - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Ngô Văn Sở - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 115 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 108 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Ngô Văn Sở - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 283 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 100 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Ngô Văn Sở - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 83 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 207 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Ngô Văn Sở - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 250 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 89 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Ngô Văn Sở - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 15 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 16 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) |
Đất SX-KD | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Ngô Văn Sở - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 09 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 248 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) |
Đất SX-KD | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 130 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 215 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 170 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 269 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 101 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 94 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 75 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 79 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 204 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 30 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 22 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Thửa số 20 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - Phường Lê Mao cũ - |
Đất SX-KD | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 40 - Tờ bản đồ 40 (Tờ bản đồ số 06 cũ) - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 49 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 169 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 416 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 187 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 41 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 415 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 44 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 410 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 13 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 146 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Phùng Phúc Kiều thông Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 74 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 504 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Phùng Phúc Kiều thông Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 23 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 385 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Phùng Phúc Kiều thông Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 327 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Phùng Phúc Kiều thông Lê Văn Tám - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 34 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 67 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Phùng Phúc Kiều - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 138 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 149,150 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Phùng Phúc Kiều - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 194 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 152 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Phùng Phúc Kiều - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 319 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 164 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách của ngõ Phùng Phúc Kiều - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 29, 358 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Thửa số 24 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - Phường Lê Mao cũ - |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 41 - Tờ bản đồ 41 (Tờ bản đồ số 07 cũ) - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Phùng Phúc Kiều - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 95 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Thửa số 168 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Phùng Phúc Kiều - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 85 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Thửa số 169 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Phùng Phúc Kiều - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 180 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Thửa số 200 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Phùng Phúc Kiều - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 212 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Thửa số 203 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Phùng Phúc Kiều - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 179 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Thửa số 170 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Phùng Phúc Kiều - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 91 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Thửa số 93 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - Phường Lê Mao cũ - |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 42 - Tờ bản đồ 42 (Tờ bản đồ số 08 cũ) - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 11 - Tờ bản đồ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) - Thửa số 13,14 - Tờ bản đồ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 12 - Tờ bản đồ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) - Thửa số 12 - Tờ bản đồ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Thị Minh Khai - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 7 - Tờ bản đồ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) - Thửa số 7 - Tờ bản đồ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) - Phường Lê Mao cũ - |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 43 - Tờ bản đồ 43 (Tờ bản đồ số 09 cũ) - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 44 (Tờ bản đồ số 10 cũ) - Phường Lê Mao cũ - |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Trịnh Hoài Đức - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 299 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 9 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Trịnh Hoài Đức - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 56 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 20 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 36 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 21 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Hồng Bàng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 26 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 8 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Đinh Công Tráng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 104 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 104 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Đinh Công Tráng ra đường Ngư Hải - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 182 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 245 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Đinh Công Tráng ra đường Ngư Hải - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 180 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Thửa số 204 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - Phường Lê Mao cũ - |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 45 - Tờ bản đồ 45 (Tờ bản đồ số 11 cũ) - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Đinh Công Tráng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 354 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 10 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Đinh Công Tráng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 65 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 14 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Đinh Công Tráng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 127,126 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 293 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Đinh Công Tráng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 117 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 217 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Đinh Công Tráng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 78 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 75 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Đinh Công Tráng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 39 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 339 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Đinh Công Tráng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 129 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 179 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Đinh Công Tráng - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 136 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 181 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Ngư Hải - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 195 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 177 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Ngư Hải - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 176 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 294 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Ngư Hải - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 329 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 215 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Ngư Hải - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 227 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 222 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Ngư Hải - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 304 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 235 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Ngư Hải - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 302 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 333 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Ngô Văn Sở - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 36 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 34 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Ngô Văn Sở - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 4 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 368 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Ngô Văn Sở - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 1 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 336 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Ngô Văn Sở - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 2 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Thửa số 9 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - Phường Lê Mao cũ - |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 46 - Tờ bản đồ 46 (Tờ bản đồ số 12 cũ) - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 345 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 49 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 76 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 68 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 221 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 91 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 114 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 108 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 124 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 127 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 350 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 139 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Đặng Tất ra đường Nguyễn Biểu - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 177 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 191 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Đặng Tất ra đường Nguyễn Biểu - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 193 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 204 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 174 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 175 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Đặng Tất - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 183 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 186 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Biểu - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 64 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 62 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Biểu - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 95 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 96 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Biểu - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 19 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 21 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Biểu - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 31 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 35 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Biểu - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 28 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 23 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Biểu - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 54 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 58 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Biểu - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 104 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 105 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Nguyễn Biểu - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 131 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 168 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ đường Lê Mao - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 165 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Thửa số 171 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - Phường Lê Mao cũ - |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 47 - Tờ bản đồ 47 (Tờ bản đồ số 13 cũ) - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Lê Mao - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 48 (Tờ bản đồ số 14 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 10 - Tờ bản đồ 48 (Tờ bản đồ số 14 cũ) - Thửa số 13 - Tờ bản đồ 48 (Tờ bản đồ số 14 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 48 (Tờ bản đồ số 14 cũ) - Phường Lê Mao cũ - |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 48 (Tờ bản đồ số 14 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 48 - Tờ bản đồ 48 (Tờ bản đồ số 14 cũ) - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 49 (Tờ bản đồ số 15 cũ) - Phường Lê Mao cũ - |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Trần Hưng Học - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 101 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 105 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Trần Hưng Học - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 102 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 106 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Trần Hưng Học - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 42 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 95 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Trần Hưng Học - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 75 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 74 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Trần Hưng Học - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 92 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 93 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Ngư Hải (mương Hồng Bàng) - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 44 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Thửa số 45 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - Phường Lê Mao cũ - |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 50 - Tờ bản đồ 50 (Tờ bản đồ số 16 cũ) - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Cao Lỗ - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 97 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Thửa số 71 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Cao Lỗ - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 135 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Thửa số 149 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Cao Lỗ - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 104 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Thửa số 105 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Cao Lỗ - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 103 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Thửa số 101 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) |
Đất SX-KD | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Trần Phú - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 119 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Thửa số 114 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - Phường Lê Mao cũ Các thửa còn lại - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - |
Đất SX-KD | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 51 - Tờ bản đồ 51 (Tờ bản đồ số 17 cũ) - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Trần Phú - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 91 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Thửa số 80 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Trần Phú - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 70 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Thửa số 66 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Trần Phú - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 65 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Thửa số 53 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường Ngư Hải - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 11 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Thửa số 11 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ của đường mương số 01 - TỜ BẢN ĐỒ SỐ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Phường Lê Mao cũ Thửa số 112,170 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Thửa số 168 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ còn lại thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - Phường Lê Mao cũ Các thửa còn lại - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa còn lại của tờ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Lê Mao cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 52 - Tờ bản đồ 52 (Tờ bản đồ số 18 cũ) - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 53 (Tờ bản đồ số 19 cũ) - Phường Lê Mao cũ Các thửa còn lại - Tờ bản đồ 53 (Tờ bản đồ số 19 cũ) - |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 54 (Tờ bản đồ số 20 cũ) - Phường Lê Mao cũ Các thửa còn lại - Tờ bản đồ 54 (Tờ bản đồ số 20 cũ) - |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các ngõ thuộc các tuyến đường có tên trong tờ bản đồ số 54 (Tờ bản đồ số 20 cũ) - Phường Lê Mao cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 54 - Tờ bản đồ 54 (Tờ bản đồ số 20 cũ) - |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Lê Mao cũ - |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 2 (Góc tường rào Trạm Hạ thế giáp xã Hưng Đông) - Tờ bản đồ 114 (4) - Thửa số 1 (Dọc theo đường Nguyễn Trường Tộ) - Tờ bản đồ 114 (4) |
Đất khoáng sản | 13.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 23 (Giáp xã Hưng Đông) - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 105 - Tờ bản đồ 115 (5) |
Đất khoáng sản | 13.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 49 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 90 - Tờ bản đồ 115 (5) |
Đất khoáng sản | 13.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 4 - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa số 36 (Ngã 4 giao nhau Nguyễn Trường Tộ và Trần Bình Trọng) - Tờ bản đồ 119 (11) |
Đất khoáng sản | 13.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 16 (Góc tường rào Công ty Xây lắp điện Vinenco4) - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa số 35 (Ngã 4 giao nhau Nguyễn Trường Tộ và Nguyễn Hiền) - Tờ bản đồ 119 (11) |
Đất khoáng sản | 13.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 43 (Ngã 4 giao nhau Nguyễn Trường Tộ và Nguyễn Hiền) - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa số 85 - Tờ bản đồ 119 (11) |
Đất khoáng sản | 14.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 95 (Nhà Bưu điện) - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa số 147 (Dọc theo đường Nguyễn Tường Tộ) - Tờ bản đồ 120 (12) |
Đất khoáng sản | 14.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 129 - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa số 145 - Tờ bản đồ 120 (12) |
Đất khoáng sản | 14.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 3 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 137 - Tờ bản đồ 125 (17) |
Đất khoáng sản | 14.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 6 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 126 (Ngõ 160, đường Nguyễn Trường Tô) - Tờ bản đồ 125 (17) |
Đất khoáng sản | 14.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 4 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 121 (Đường Xuân Thủy) - Tờ bản đồ 129 (21) |
Đất khoáng sản | 14.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 5 (Đường Phan Thúc Trực) - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 48 (Nhà tưởng niệm Liệt sỹ phường) - Tờ bản đồ 129 (21) |
Đất khoáng sản | 14.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 31 (Công ty xăng dầu) - Tờ bản đồ 130 (22) - Thửa số 12 (Công ty Lâm sản) - Tờ bản đồ 130 (22) |
Đất khoáng sản | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 8 (Công ty cổ phần 791) - Tờ bản đồ 130 (22) - Thửa số 11 (khu quy hoạch nhà ở phường Đông Vĩnh) - Tờ bản đồ 130 (22) |
Đất khoáng sản | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 8 (Công ty Truyền tải điện) - Tờ bản đồ 144 (26) - Thửa số 43 (Đường Nguyễn Minh Châu). - Tờ bản đồ 144 (26) |
Đất khoáng sản | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 46 (Đường Nguyễn Minh Châu). - Tờ bản đồ 144 (26) - Thửa 33 (Ngõ 71 đường Nguyễn Trường Tộ) - Tờ bản đồ 144 (26) |
Đất khoáng sản | 15.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 1 - Tờ bản đồ 144 (26) - Thửa số 39 - Tờ bản đồ 144 (26) |
Đất khoáng sản | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 16 - Tờ bản đồ 144 (26) - Thửa số 30 - Tờ bản đồ 144 (26) |
Đất khoáng sản | 15.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 3 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa số 417 - Tờ bản đồ 158 (29) |
Đất khoáng sản | 15.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 305 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa số 107 (đường tàu) - Tờ bản đồ 159 (30) |
Đất khoáng sản | 15.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 01 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa số 84 - Tờ bản đồ 159 (30) |
Đất khoáng sản | 15.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 176 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 192 - Tờ bản đồ 116 (6) |
Đất khoáng sản | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 193 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 204 - Tờ bản đồ 116 (6) |
Đất khoáng sản | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 89 - Tờ bản đồ 117 (7) - Thửa số 442 - Tờ bản đồ 117 (7) |
Đất khoáng sản | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 110 - Tờ bản đồ 117 (7) - Thửa số 56 - Tờ bản đồ 117 (7) |
Đất khoáng sản | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 34. - Tờ bản đồ 112 (8) - Thửa 11, 3 (Cuối đường Trần Bình Trọng). - Tờ bản đồ 112 (8) |
Đất khoáng sản | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 84 - Tờ bản đồ 112 (8) - Thửa số 10 - Tờ bản đồ 112 (8) |
Đất khoáng sản | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 96 - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa số 166 - Tờ bản đồ 120 (12) |
Đất khoáng sản | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 95 (Bưu điện). - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa số 36. - Tờ bản đồ 120 (12) |
Đất khoáng sản | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 95 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa số 125 - Tờ bản đồ 210 (39) |
Đất khoáng sản | 9.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 235 (Ngã tư Nguyễn Xuân Linh và đường Trần Nhật Duật). - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa số 105 - Tờ bản đồ 210 (39) |
Đất khoáng sản | 9.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 29 (Ngã tư đường Trần Nhật Duật và đường Nguyễn Phùng Thời). - Tờ bản đồ 211 (40) - Thửa số 85 (Ngã tư Nguyễn Xuân Linh và đường Trần Nhật Duật). - Tờ bản đồ 211 (40) |
Đất khoáng sản | 9.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 37 (Ngã tư đường Trần Nhật Duật và đường Nguyễn Phùng Thời). - Tờ bản đồ 211 (40) - Thửa số 70 (Ngõ 62 đường Trần Nhật Duật). - Tờ bản đồ 211 (40) |
Đất khoáng sản | 9.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 88 (Ngõ 30, đường Trần Nguyên Hãn). - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa số 104 - Tờ bản đồ 157 (28) |
Đất khoáng sản | 9.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 103 - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa số 105 - Tờ bản đồ 157 (28) |
Đất khoáng sản | 9.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 42 (giáp chợ Đông Vĩnh) - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa số 06 - Tờ bản đồ 158 (29) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 395. - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa số 440 (Đường Nam Cao) - Tờ bản đồ 158 (29) |
Đất khoáng sản | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 76 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa số 63 và thửa số 122 - Tờ bản đồ 158 (29) |
Đất khoáng sản | 9.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 142 (Ngõ 15 đường Trần Nguyên Hãn). - Tờ bản đồ 173 (31) - Thửa số 12 - Tờ bản đồ 173 (31) |
Đất khoáng sản | 9.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 78 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa số 158 - Tờ bản đồ 236 (43) |
Đất khoáng sản | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 151. - Tờ bản đồ 237 (44) - Ngõ 86 đường Nguyễn Tiềm (thửa số 89). - Tờ bản đồ 237 (44) |
Đất khoáng sản | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 123. - Tờ bản đồ 237 (44) - Ngõ đường Nguyễn Tiềm phía Tây thửa số 97 - Tờ bản đồ 237 (44) |
Đất khoáng sản | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 97 - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa số 103 - Tờ bản đồ 237 (44) |
Đất khoáng sản | 9.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 89 (Ngõ 86 đường Nguyễn Tiềm). - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa số 80 (Ngõ 72 đường Nguyễn Tiềm gần đường Nguyễn Phùng Thời). - Tờ bản đồ 237 (44) |
Đất khoáng sản | 9.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 46 - Tờ bản đồ 123 (15) - Thửa số 34 - Tờ bản đồ 123 (15) |
Đất khoáng sản | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 31 - Tờ bản đồ 123 (15) - Thửa số 20 (sát đường Hoàng Trung Thông). - Tờ bản đồ 123 (15) |
Đất khoáng sản | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ Nút giao với đường Hoàng Trung Thông - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 127. - Tờ bản đồ 124 (16) |
Đất khoáng sản | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 200 (Đường Trần Đình Phong). - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 135 (Ngõ 106 đường Nguyễn Xuân Linh). - Tờ bản đồ 128 (20) |
Đất khoáng sản | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 84 (Đường Trần Đình Phong). - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 94 (Đối diện Ngõ 106 đường Nguyễn Xuân Linh). - Tờ bản đồ 128 (20) |
Đất khoáng sản | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 12 (Ngõ 106 đường Nguyễn Xuân Linh). - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa 53(kề sát Nhà xưởng Công ty Dũng Hải). - Tờ bản đồ 142 (24) |
Đất khoáng sản | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 75 (đối diện Ngõ 106 đường Nguyễn Xuân Linh) - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa số 38 (toàn bộ các lthửa đất Quy hoạch chia lô phía Tây Nguyễn Xuân Linh). - Tờ bản đồ 142 (24) |
Đất khoáng sản | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 2 hoặc thửa số 120 - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa số 16 (Ngã tư Nguyễn Xuân Linh và đường Nguyễn Minh Châu) - Tờ bản đồ 157 (28) |
Đất khoáng sản | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 26 (Ngã tư Nguyễn Xuân Linh và đường Nguyễn Minh Châu). - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa số 93 và thửa số 107 - Tờ bản đồ 157 (28) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 17 - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa số 83 - Tờ bản đồ 157 (28) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 128. - Tờ bản đồ 173 (31) - Thửa 125 (Ngõ 50, đường Nguyễn Xuân Linh. - Tờ bản đồ 173 (31) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 5. - Tờ bản đồ 173 (31) - Thửa số 122 - Tờ bản đồ 173 (31) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa 62 (Ngõ 50, đường Nguyễn Xuân Linh). - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa 168 (Ngõ 30, đường Nguyễn Xuân Linh). - Tờ bản đồ 174 (32) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 478 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa số 150 - Tờ bản đồ 174 (32) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa 70 (Ngã tư Nguyễn Xuân Linh và đường Hồ Phi Tích). - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa 92 (Trường Mầm non Đông Vĩnh). - Tờ bản đồ 192 (36) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 77 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa số 103 (Ngõ 29, đường Nguyễn Xuân Linh). - Tờ bản đồ 192 (36) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 135 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa số 165 - Tờ bản đồ 192 (36) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 05 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa số 235 - Tờ bản đồ 210 (39) |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 6 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa số 66 - Tờ bản đồ 210 (39) |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 1179 (đường Hoàng Trung Thông) - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa số 1190 (Ngã tư Nguyễn Xuân Linh và đường Trần Đình Phong). - Tờ bản đồ 55 (45) |
Đất khoáng sản | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 1291 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa số 1296 (Ngã tư Nguyễn Xuân Linh và đường Trần Đình Phong). - Tờ bản đồ 55 (45) |
Đất khoáng sản | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 136. - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 265 - Tờ bản đồ 124 (16) |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa 152 (Ngõ 1, đường Hoàng Trung Thông). - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 294 - Tờ bản đồ 124 (16) |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 26. - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa 24 (Ngõ 16, đường Hoàng Trung Thông). - Tờ bản đồ 125 (17) |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 38. - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa 183 (Ngõ 1, đường Hoàng Trung Thông). - Tờ bản đồ 125 (17) |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 995 (nhà văn hóa khối Yên Giang) - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa số 1362 - Tờ bản đồ 55 (45) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 1371 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa số 1404 - Tờ bản đồ 55 (45) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 85 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 44, (gần ngã tư Trần Đình Phong Nguyễn Xuân Linh). - Tờ bản đồ 128 (20) |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 131. - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 217). - Tờ bản đồ 128 (20) |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 168 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 425. - Tờ bản đồ 129 (21) |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 45 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 94 - Tờ bản đồ 129 (21) |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ Bờ rào phía Tây thửa số 121 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 136 - Tờ bản đồ 129 (21) |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 433 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 123 - Tờ bản đồ 129 (21) |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 42 - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa 71 (Gần Ngõ 17 đường Xuân Thủy). - Tờ bản đồ 142 (24) |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 14. - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa số 7 (Ngõ 28 đường Xuân Thủy) - Tờ bản đồ 142 (24) |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa số 1 (Ngõ 13 đường Xuân Thủy) - Tờ bản đồ 143 (25) - Thửa số 40 (toàn bộ xưởng cơ khí Dũng Hải). - Tờ bản đồ 143 (25) |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Minh Châu - Phường Đông Vĩnh cũ Từ đường Nguyễn Trường Tộ đi vào Thửa 47. - Tờ bản đồ 144 (26) - Thửa 42 - Tờ bản đồ 144 (26) |
Đất khoáng sản | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Minh Châu - Phường Đông Vĩnh cũ Thửa 44 (Từ Cổng ty Quang Triều) - Tờ bản đồ 144 (26) - Thửa 45 - Tờ bản đồ 144 (26) |
Đất khoáng sản | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Thành Vinh |
Đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 720 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 21 - Tờ bản đồ 89 (13) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 224 - Tờ bản đồ 90 (14) - Thửa 252 - Tờ bản đồ 90 (14) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ Thửa 34 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 10 - Tờ bản đồ 95 (17) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Tống Tất Thắng - Xã Hưng Chính cũ Thửa 140 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 270 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Tống Tất Thắng - Xã Hưng Chính cũ Thửa 256 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 628 - Tờ bản đồ 94 (16) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Tống Tất Thắng - Xã Hưng Chính cũ Thửa 164 - Tờ bản đồ 98 (20) - Thửa 211 - Tờ bản đồ 98 (20) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Tống Tất Thắng - Xã Hưng Chính cũ Thửa 40 - Tờ bản đồ 105 (25) - Thửa 04 - Tờ bản đồ 105 (25) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Thị Hồng Vân - Xã Hưng Chính cũ Thửa 227 - Tờ bản đồ 100 (22) - Thửa 71 - Tờ bản đồ 100 (22) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Đường Nguyễn Thị Hồng Vân - Xã Hưng Chính cũ Thửa 08 - Tờ bản đồ 100 (22) - Thửa 151 - Tờ bản đồ 100 (22) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngõ 5, đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 202 - Tờ bản đồ 83 (10) - Thửa 331 - Tờ bản đồ 83 (10) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách ngõ 5 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 260 - Tờ bản đồ 83 (10) - Thửa 234 - Tờ bản đồ 83 (10) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 9, ngõ 15 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 309 - Tờ bản đồ 83 (10) - Thửa 303 - Tờ bản đồ 83 (10) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 13, ngõ 15 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 344 - Tờ bản đồ 83 (10) - Thửa 339 - Tờ bản đồ 83 (10) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 19, ngõ 15 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 396 - Tờ bản đồ 83 (10) - Thửa 361 - Tờ bản đồ 83 (10) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Vinh |
Ngách 19, ngõ 15 đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ Thửa 475 - Tờ bản đồ 83 (10) - Thửa 475 - Tờ bản đồ 83 (10) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Thành Vinh
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

4. Thông tin phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Cửa Nam, Phường Đông Vĩnh, Phường Hưng Bình, Phường Lê Lợi, Phường Quang Trung, Xã Hưng Chính (tổng 6 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Thành Vinh theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, phường Thành Vinh có diện tích tự nhiên 15,54 km² với quy mô dân số 123.507 người, mật độ dân cư đạt 7.947,7 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Thành Vinh được đặt tại UBND TP Vinh, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Phường Thành Vinh không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Phường Thành Vinh là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An
5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).
2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).
3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).
4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.
7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.
8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.
9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng
a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;
b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.
5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp
1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:
a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;
b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.
2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:
a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;
b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:
– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;
– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.
