Bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An 2026


1. Tổng quan bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại phường Thành Vinh được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Thành Vinh theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An

– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An


3. Tra cứu bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất phường Thành Vinh năm 2026

Khu vực: phường Thành Vinh.

Loại đất: Đất khoáng sản.

Mức giá áp dụng: từ 2.200.000 đến 40.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Minh Châu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 13 (Ngõ 30 đường Trần Nguyễn Hãn) - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa số 119 (Công ty Xuân Ngọc) - Tờ bản đồ 157 (28)
Đất khoáng sản 8.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 240 (gần đường Nguyễn Tường Tộ) - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa 80 (Ngõ 9 đường Phan Thúc Trực). - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 111 (gần đường Nguyễn Tường Tộ) - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa 103 (Đối diện Ngõ 9 đường Phan Thúc Trực). - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 113 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa số 236 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 140. - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa số 248 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 03 - Tờ bản đồ 127 (19) - Thửa số 07 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 12 (đầu đường Nam Cao gần đường Trần Nguyên Hãn) - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa 145 (Nhà văn hóa cũ khối Vĩnh Thành). - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 7.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 11 (đầu đường Nam Cao gần đường Trần Nguyên Hãn) - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa số 481 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 7.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 1 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa số 4 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất khoáng sản 7.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 95 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa số 02 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất khoáng sản 7.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 70 (Ngõ 40 đường Hồ Phi Tích). - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa số 77 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất khoáng sản 8.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 95 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa số 86. - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất khoáng sản 8.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 31 (Ngõ 20 đường Hồ Phi Tích). - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa số 56 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất khoáng sản 8.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 42 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa 141 (Ngõ 47 đường Hồ Phi Tích). - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất khoáng sản 8.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 7. - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa số 13,12 (Đường Nam Cao). - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất khoáng sản 8.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đấ số 10. - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa số 20 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất khoáng sản 8.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 6 (Ngõ 63 đường Hồ Phi Tích). - Tờ bản đồ 209 (38) - Thửa 1. - Tờ bản đồ 209 (38)
Đất khoáng sản 8.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 299 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa số 290 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 318 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa số 111. - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 208 (Ngõ 2, đường Nguyễn Phùng Thời). - Tờ bản đồ 175 (33) - Thửa số 212 (Ngõ 6, đường Nguyễn Phùng Thời). - Tờ bản đồ 175 (33)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 2 (Ngõ 6, đường Nguyễn Phùng Thời). - Tờ bản đồ 175 (33) - Thửa số 78 (Giáp đường Hồ Phi Tích). - Tờ bản đồ 175 (33)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 10 (Ngã 3 đường Hồ Phi Tích và đường Nguyễn Phùng Thời). - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa số 86 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 05 - Tờ bản đồ 211 (40) - Thửa số 58 (Ngõ 62, đường Nguyễn Phùng Thời). - Tờ bản đồ 211 (40)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 37 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa số 285 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa 15 (Ngõ 80, đường Nguyễn Phùng Thời). - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa số 125 - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 509 (Lô số 01) - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa số 513 (Lô số 05) - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số80 - Tờ bản đồ 118 (10) - Thửa số 83 - Tờ bản đồ 118 (10)
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 46 - Tờ bản đồ 118 (10) - Thửa số 63 - Tờ bản đồ 118 (10)
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 273 hoặc thửa số 55. - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa số 283 hoặc thửa số 263. - Tờ bản đồ 119 (11)
Đất khoáng sản 7.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 775 (Đoạn cuối đường Nguyễn Hiền). - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa số 797 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 835 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa số 800 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 1297 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa số 1339 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chính Hữu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa 1273 (đầu đường Chính Hữu, giao với đường Nguyễn Hiền) - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa số 1360 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chính Hữu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa 1385 (đầu đường Chính Hữu, giao với đường Nguyễn Hiền). - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa số 1103 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chính Hữu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 1308, - Tờ bản đồ 56 (46) - Thửa số 1663. - Tờ bản đồ 56 (46)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chính Hữu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 161 - Tờ bản đồ 56 (46) - Thửa số 454 - Tờ bản đồ 56 (46)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12m đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Nguyễn Đắc Đài - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 502 - Tờ bản đồ 121 (13) - Thửa đất số 497 - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất khoáng sản 6.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12m đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Nguyễn Đắc Đài - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 205 - Tờ bản đồ 121 (13) - Thửa đất số 196 - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất khoáng sản 6.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12m đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Nguyễn Đắc Đài - Phường Đông Vĩnh cũ
Nhà văn hóa Trung Nghĩa (thửa 61) - Tờ bản đồ 121 (13) - Thửa đất số 199 - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất khoáng sản 6.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12m đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Nguyễn Đắc Đài - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 220 (lô số 01) - Tờ bản đồ 116 (6) - thửa số 288 (lô 73) - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Cầm Quý - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 430 - Tờ bản đồ 117 (7) - Thửa số 190 - Tờ bản đồ 117 (7)
Đất khoáng sản 5.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Cầm Quý - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 139 - Tờ bản đồ 121 (13) - Thửa đất số 147 - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Cầm Quý - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 70 - Tờ bản đồ 122 (14) - Thửa đất số 140 - Tờ bản đồ 122 (14)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Cầm Quý - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 180 - Tờ bản đồ 122 (14) - Thửa đất số 159 - Tờ bản đồ 122 (14)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Trương Hán - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 157 - Tờ bản đồ 117 (7) - Thửa số 218 - Tờ bản đồ 117 (7)
Đất khoáng sản 6.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Trương Hán - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 46 - Tờ bản đồ 112 (8) - Thửa đất số 76 - Tờ bản đồ 112 (8)
Đất khoáng sản 6.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Bình Trọng đến Đường Phan Thúc Trực - Đường Trương Hán - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 112 - Tờ bản đồ 122 (14) - Thửa đất số 139 và thửa đất số 185 - Tờ bản đồ 122 (14)
Đất khoáng sản 6.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 71 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 15 - Tờ bản đồ 110 (2) - Thửa số 24 - Tờ bản đồ 110 (2)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách giữa ngõ 71 và ngõ 73 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 32 - Tờ bản đồ 110 (2) - Thửa số 36 - Tờ bản đồ 110 (2)
Đất khoáng sản 3.520.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 73 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 36 - Tờ bản đồ 110 (2) - Thửa số 31 - Tờ bản đồ 110 (2)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 110 - Tờ bản đồ 110 (2) -
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 71 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 47 - Tờ bản đồ 111 (3) - Thửa số 66 - Tờ bản đồ 111 (3)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 71 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 46 - Tờ bản đồ 111 (3) - Thửa số 93 - Tờ bản đồ 111 (3)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 73 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 49 - Tờ bản đồ 111 (3) - Thửa số 63 - Tờ bản đồ 111 (3)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 73 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 62 - Tờ bản đồ 111 (3) - Thửa số 75 - Tờ bản đồ 111 (3)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lối 2 ngõ 73 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 78 - Tờ bản đồ 111 (3) - Thửa số 59 - Tờ bản đồ 111 (3)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 79, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 50 - Tờ bản đồ 111 (3) - Thửa số 72 - Tờ bản đồ 111 (3)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 79, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 54 - Tờ bản đồ 111 (3) - Thửa số 41 - Tờ bản đồ 111 (3)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 235 và thửa 45 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 80 - Tờ bản đồ 111 (3) - Thửa số 90 - Tờ bản đồ 111 (3)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 111 - Tờ bản đồ 111 (3) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ số 248, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 24 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 25 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 236 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 121 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 35 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 236 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 351 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 54 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 236 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 27 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 125 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 236 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 20 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 14 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 236 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 135 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 69 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 236 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 55 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 348 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 236 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 65 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 342 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất khoáng sản 3.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 236 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 130 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 97 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất khoáng sản 3.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 232 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 354 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 76, thửa 341 (phần diện tích phía Tây) - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 224, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số106 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 100 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 224, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 107 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 101 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 35, đường Trần Bình Trọng (cuối ngõ) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 38 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 343 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 05, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 337 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 349 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 05, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 134 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 57 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 05, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 59 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 355 và thửa số 46 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 199 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 89 - Tờ bản đồ 115 (5) - Thửa số 104 - Tờ bản đồ 115 (5)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 115 - Tờ bản đồ 115 (5) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lối 2 ngõ 05 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 148 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 135 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 05 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 160 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 146 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 35, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 163 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 339 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 35, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 205 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 217 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 35, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 208 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 207 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 35, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 336 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 328 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 35, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 219 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 47 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 29 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 442 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 428 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 65 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 11 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 210 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 29 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 442 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 121 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9m khu quy hoạch khối Đại Nghĩa - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 319 - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 304 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9m khu quy hoạch khối Đại Nghĩa - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 309 - Tờ bản đồ 116 (6) - Lô số 52 (Thửa số 271) - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 65 Trần Bình Trọng (khu quy hoạch khối Đại Nghĩa) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 26 (thửa số 245) - Tờ bản đồ 116 (6) - Lô số 67 (Thửa số 286) - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất khoáng sản 6.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9m khu quy hoạch khối Đại Nghĩa - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 17 (thửa 236) - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 293 - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất khoáng sản 6.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9m (các lô còn lại khu quy hoạch khối Đại Nghĩa) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 09 (thửa số 228) - Tờ bản đồ 116 (6) - Thửa số 271 (lô 52) - Tờ bản đồ 116 (6)
Đất khoáng sản 6.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 116 - Tờ bản đồ 116 (6) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 65 đường Trần Bình Trọng (khu dân cư cũ) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 240 - Tờ bản đồ 117 (7) - Thửa số 23 - Tờ bản đồ 117 (7)
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 67 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 199 - Tờ bản đồ 117 (7) - Thửa số 70 - Tờ bản đồ 117 (7)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 71 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 156 - Tờ bản đồ 117 (7) - Thửa số 216 - Tờ bản đồ 117 (7)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 71 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 443 - Tờ bản đồ 117 (7) - Thửa số 02 - Tờ bản đồ 117 (7)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lối 2 ngõ 71 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 59 - Tờ bản đồ 117 (7) - Thửa số 204 - Tờ bản đồ 117 (7)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 73 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa 53 - Tờ bản đồ 117 (7) - Thửa số 06 - Tờ bản đồ 117 (7)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 73 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 124 - Tờ bản đồ 117 (7) - Thửa số 125 - Tờ bản đồ 117 (7)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 79, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 438 - Tờ bản đồ 117 (7) - Thửa số 08 - Tờ bản đồ 117 (7)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 79, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 437 - Tờ bản đồ 117 (7) - Thửa số 181 - Tờ bản đồ 117 (7)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 26A, Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 424 - Tờ bản đồ 117 (7) - Thửa đất số 202 - Tờ bản đồ 117 (7)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 26A, Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 430 (hướng Đông) - Tờ bản đồ 117 (7) - Thửa số 223 - Tờ bản đồ 117 (7)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 26A, Trần Bình Trọng giữa thửa 103 và thửa 104 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 178 - Tờ bản đồ 117 (7) - Thửa số 178 - Tờ bản đồ 117 (7)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 26A, Trần Bình Trọng giữa thửa 103 và thửa 104 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 178 - Tờ bản đồ 117 (7) - Thửa số 178 - Tờ bản đồ 117 (7)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 117 - Tờ bản đồ 117 (7) -
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ cuối đường Trần Bình Trọng (giáp Hưng Đông) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 05 - Tờ bản đồ 112 (8) - Thửa đất số 07 - Tờ bản đồ 112 (8)
Đất khoáng sản 3.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 36, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 21 - Tờ bản đồ 112 (8) - Thửa đất số 49 - Tờ bản đồ 112 (8)
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 36, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 24 - Tờ bản đồ 112 (8) - Thửa đất số 39 - Tờ bản đồ 112 (8)
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 25 và 19 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 26 - Tờ bản đồ 112 (8) - Thửa đất số 44 - Tờ bản đồ 112 (8)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 25 và 19 đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 27 - Tờ bản đồ 112 (8) - Thửa đất số 90 - Tờ bản đồ 112 (8)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách ngõ 136, đường Trần Bình Trọng, giữa thửa 30 và 82 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 36 - Tờ bản đồ 112 (8) - Thửa đất số 36 - Tờ bản đồ 112 (8)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách ngõ 136, đường Trần Bình Trọng, giữa thửa 37 và 49 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 48 - Tờ bản đồ 112 (8) - Thửa đất số 68 - Tờ bản đồ 112 (8)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 26C, Trần Bình Trọng, kề thửa 46 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 42 - Tờ bản đồ 112 (8) - Thửa đất số 43 - Tờ bản đồ 112 (8)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 32, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 17 - Tờ bản đồ 112 (8) - Thửa đất số 57 - Tờ bản đồ 112 (8)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 112 - Tờ bản đồ 112 (8) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ cạnh đền Yên Duệ, đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 61 hoặc thửa số 10 - Tờ bản đồ 118 (10) - Thửa đất số 27 - Tờ bản đồ 118 (10)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 112, đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 54 - Tờ bản đồ 118 (10) - Thửa đất số 49 - Tờ bản đồ 118 (10)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 59 - Tờ bản đồ 118 (10) - Thửa đất số 41 - Tờ bản đồ 118 (10)
Đất khoáng sản 3.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 118 - Tờ bản đồ 118 (10) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ cạnh Hợp tác xã Thống Nhất, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 20 - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa đất số 26 - Tờ bản đồ 119 (11)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 31 và 95, đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 97 - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa đất số 158 - Tờ bản đồ 119 (11)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ bên cạnh nhà ông Hùng, đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 23 - Tờ bản đồ 119 (11) -
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 292 và 86, đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 143 - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa đất số 30 - Tờ bản đồ 119 (11)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 132, đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 160 - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa đất số 270 - Tờ bản đồ 119 (11)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 132, đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 149 - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa đất số 157 - Tờ bản đồ 119 (11)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách đầu ngõ 132, đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 268 - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa đất số 82 - Tờ bản đồ 119 (11)
Đất khoáng sản 3.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách ngõ 132, đường Nguyễn Hiền đi vào - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 265 - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa đất số 267 - Tờ bản đồ 119 (11)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 70 và 71, đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 81 - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa đất số 277 - Tờ bản đồ 119 (11)
Đất khoáng sản 3.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 114, đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 80 - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa đất số 80 - Tờ bản đồ 119 (11)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách đầu, Ngõ 114, đường Nguyễn Hiền - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số145 - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa đất số 146 - Tờ bản đồ 119 (11)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch khu Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 100 - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa đất số 278 - Tờ bản đồ 119 (11)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 175, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 110 - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa đất số 153 - Tờ bản đồ 119 (11)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 175, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 155 - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa đất số 287 - Tờ bản đồ 119 (11)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ cạnh Công ty thủy lợi 1, Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 05 - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa đất số 01 - Tờ bản đồ 119 (11)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 05, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 02 - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa đất số 08 - Tờ bản đồ 119 (11)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ từ Công ty Giao thông 9, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 12 - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa đất số 15 - Tờ bản đồ 119 (11)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 6.0m Ngõ 197, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa 112 (lô số 01) - Tờ bản đồ 119 (11) - Thửa 140 (Lô số 29) - Tờ bản đồ 119 (11)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 119 - Tờ bản đồ 119 (11) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ từ Công ty Giao thông 9, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 64 - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa số 42 - Tờ bản đồ 120 (12)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ từ Công ty Giao thông 9, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 43 - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa 179 - Tờ bản đồ 120 (12)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 05, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 44 - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa số 22 - Tờ bản đồ 120 (12)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 05, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 26 - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa số 23 - Tờ bản đồ 120 (12)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 35, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 05 - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa số 17 - Tờ bản đồ 120 (12)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 29, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 30 - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa số 2 - Tờ bản đồ 120 (12)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 29, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 3 - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa số 16 - Tờ bản đồ 120 (12)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 177, 192, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 196, 200 - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa số 198, 201 - Tờ bản đồ 120 (12)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 132 và thửa 138 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 13 - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa số 218 - Tờ bản đồ 120 (12)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 12, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 90 - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa số 223 - Tờ bản đồ 120 (12)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 12, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 117 - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa số 150 - Tờ bản đồ 120 (12)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách ngõ 12, đường Trần Bình Trọng (cạnh nhà ông Mùi) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 228 - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa số 140 và 148, 186, 229 - Tờ bản đồ 120 (12)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 186, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 230 - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa số 231 - Tờ bản đồ 120 (12)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 12, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 100 - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa số 170 - Tờ bản đồ 120 (12)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 12, đường Trần Bình Trọng, giữa thửa 127 và thửa 207 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 224 - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa số 225 - Tờ bản đồ 120 (12)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 12, đường Trần Bình Trọng, giữa thửa 100 và thửa 110 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 175 - Tờ bản đồ 120 (12) -
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang từ ngõ 12 sang ngõ 14, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 216 - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa đất số 128, 144 - Tờ bản đồ 120 (12)
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 14, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 76, - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa đất số 111 - Tờ bản đồ 120 (12)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 14, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 158 - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa đất số 171 - Tờ bản đồ 120 (12)
Đất khoáng sản 3.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 12, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 222 - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa đất số 182 - Tờ bản đồ 120 (12)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 12, đường Trần Bình Trọng, giữa thửa 123 và thửa 117 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 187 - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa đất số 116,125, 188,168 - Tờ bản đồ 120 (12)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 12, đường Trần Bình Trọng, giữa thửa 134 và thửa 150 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 184 - Tờ bản đồ 120 (12) - Thửa đất số 140,1578,190 - Tờ bản đồ 120 (12)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 120 - Tờ bản đồ 120 (12) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang từ ngõ 12 sang ngõ 14, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 79 - Tờ bản đồ 121 (13) - Thửa đất số 79 - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Phía sau thửa 150 khu quy hoạch chia lô VT5 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 513 - Tờ bản đồ 121 (13) - Thửa đất số 483 - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 16, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 114 - Tờ bản đồ 121 (13) - Thửa đất số 115 - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất khoáng sản 3.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang từ nhà văn hóa sang khu quy hoạch VT 3,4 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 498 - Tờ bản đồ 121 (13) - Thửa đất số 52, 132 - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 4.0m, khu quy hoạch VT 3,4 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 163 - Tờ bản đồ 121 (13) - Thửa đất số 499 - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12m (khu quy hoạch khối Trung Nghĩa vị trí 3,4) - Phường Đông Vĩnh cũ
Đầu đường - Tờ bản đồ 121 (13) - Cuối đường - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất khoáng sản 5.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 26A, đường Trần Bình Trọng giữa thửa 10 và thửa 501 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 03 - Tờ bản đồ 121 (13) - Thửa đất số 473,474 và 500 - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 26A, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 10 - Tờ bản đồ 121 (13) - Thửa đất số 492 - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 26A, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 167 - Tờ bản đồ 121 (13) - Thửa đất số 110 - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang từ ngõ 26A sang nhà văn hóa khối Trung Nghĩa - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 192 - Tờ bản đồ 121 (13) - Thửa đất số 32 - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang từ ngõ 26A sang nhà văn hóa khối Trung Nghĩa - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 141 - Tờ bản đồ 121 (13) - Thửa đất số 148 - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m (khu quy hoạch khối Trung Nghĩa vị trí 3,4) - Phường Đông Vĩnh cũ
Đầu đường - Tờ bản đồ 121 (13) - Cuối đường - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m Khu quy hoạch khối Trung Nghĩa (vị trí 5) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 467, 468 - Tờ bản đồ 121 (13) - Thửa số 436 - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m Khu quy hoạch khối Trung Nghĩa (vị trí 5) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 437 - Tờ bản đồ 121 (13) - Thửa số 463 - Tờ bản đồ 121 (13)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 121 - Tờ bản đồ 121 (13) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 26A, đường Trần Bình Trọng giáp Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 117 - Tờ bản đồ 122 (14) - Thửa đất số 113 - Tờ bản đồ 122 (14)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 26A, đường Trần Bình Trọng giáp Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 78 - Tờ bản đồ 122 (14) - Thửa đất số 17 - Tờ bản đồ 122 (14)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Phan Thúc Trực giữa thửa 97 và 98 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 166 - Tờ bản đồ 122 (14) - Thửa đất số 190 - Tờ bản đồ 122 (14)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ từ Phan Thúc Trực vào Khu quy hoạch 3,4 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 76 - Tờ bản đồ 122 (14) - Thửa đất số 64 - Tờ bản đồ 122 (14)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 26A, đường Phan Thúc Trực, giữa thửa 65 và 198 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 197 - Tờ bản đồ 122 (14) - Thửa đất số 197 - Tờ bản đồ 122 (14)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m Khu quy hoạch khối Trung Nghĩa (vị trí 5) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 150 - Tờ bản đồ 122 (14) - Thửa số 467 - Tờ bản đồ 122 (14)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 122 - Tờ bản đồ 122 (14) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 114, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 06 - Tờ bản đồ 123 (15) - Thửa đất số 03 - Tờ bản đồ 123 (15)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 114, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 37 - Tờ bản đồ 123 (15) - Thửa đất số 65 - Tờ bản đồ 123 (15)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 136, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 41 - Tờ bản đồ 123 (15) - Thửa đất số 44 - Tờ bản đồ 123 (15)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 18 và 19, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 39 - Tờ bản đồ 123 (15) - Thửa đất số 39 - Tờ bản đồ 123 (15)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 123 - Tờ bản đồ 123 (15) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 16, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 10 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 15 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất khoáng sản 3.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 16, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 9 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 151 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất khoáng sản 3.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch khu Yên Duệ (cạnh Nhà văn hóa) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 06 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 99 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 18, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 11 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 245 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch khu Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 163 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 187 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đi giữa thửa 45 và thửa 46, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 107,130 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 34 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 136, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 105 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 269 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 136, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 282 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 284, 270, 271 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 255 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 260 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất khoáng sản 3.520.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 74 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 153 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất khoáng sản 5.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch khu Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 229 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 225 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch khu Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 295 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 232 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách ngõ 13, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 154 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 154 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m khu Yên Duệ (đối diện nhà văn hóa) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 51 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 90 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách đường quy hoạch 12.0 m khu Yên Duệ (lối vào nhà ông Trưng, ông Sáu) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 280 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 52 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Hoàng Trung Thông (Đường quy hoạch khu quy hoạch Yên Duệ) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 121 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 122 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch Khu quy hoạch khối Yên Duệ (Nam Hoàng Trung Thông) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 198 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 216 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất khoáng sản 6.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m Khu quy hoạch khối Yên Duệ (Nam Hoàng Trung Thông) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 199 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 221 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất khoáng sản 6.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m Khu quy hoạch khối Yên Duệ (Nam Hoàng Trung Thông) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 236 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 238 và thửa số 234 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất khoáng sản 6.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m Khu quy hoạch khối Yên Duệ (Bắc Hoàng Trung Thông) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 163 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 187 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất khoáng sản 6.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m Khu quy hoạch khối Yên Duệ (Bắc Hoàng Trung Thông) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 162 thửa số 225 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa số 232 Thửa số 229 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất khoáng sản 6.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m Khu quy hoạch khối Yên Duệ (Bắc Hoàng Trung Thông) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 199 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 211 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất khoáng sản 6.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m Khu quy hoạch khối Yên Duệ (Bắc Hoàng Trung Thông) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 198 - Tờ bản đồ 124 (16) - Thửa đất số 234 - Tờ bản đồ 124 (16)
Đất khoáng sản 6.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 124 - Tờ bản đồ 124 (16) -
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 4 và 05, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 01 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 14, 196 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ cạnh thửa 186, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 220, 455. - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 167, 169. - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 60, 61, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 229 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 154 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 141, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 67, 440 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 426, 437 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 186, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 17 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 10 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 193, 194 đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 07, 08. - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 191, 192. - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 131, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 124. - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 135 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 138, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 156 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 136 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách đầu tiên ngõ 131, đường Nguyễn Trường Tộ (giữa thửa 446 và 124) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 106 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 173 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách 1, Ngõ 138, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 200 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 227 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách 2, ngõ 131, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 185 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 189,134 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách 3, ngõ 131, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 1 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 1 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ từ đường quy hoạch Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 104 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 91 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ từ đường quy hoạch Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 121 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 149 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 224 và 94, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 226 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa số 92 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 12, đường Trần Bình Trọng ra ngõ 11 Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 11 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 22 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 12, đường Trần Bình Trọng, giữa thửa 22 và 35 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 23 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 211 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 186, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 215 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 19 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 11, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 33 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 239 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 11, Phan Thúc Trực, giữa thửa 451 và 45 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 452 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 179 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 11, Phan Thúc Trực, giữa thửa 451 và 46 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 209 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 63 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 168, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 87 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 199,160,158, 182,77 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Phan Thúc Trực giáp thửa 80 (cạnh Nhà thờ) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 79 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 65 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 160, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 127 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 120 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 160, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 139 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 201 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 12, đường Trần Bình Trọng, giữa thửa 11 và 12 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 103 - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa đất số 104 và 13 - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 125 - Tờ bản đồ 125 (17) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 222 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 41 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 3.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 235 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 254 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 3.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 11, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 226 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 207 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách từ ngõ 11 sang ngõ 13, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 237 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 238 và 10 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách từ ngõ 11 sang ngõ 13, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 256 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 255 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m khu quy hoạch VT5 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 11 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 211 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối Ngõ 14, đường Trần Bình Trọng giáp Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 259 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 206 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối Ngõ 14, đường Trần Bình Trọng giáp Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 14 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 5 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m khu quy hoạch VT3,4 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 380 - Tờ bản đồ 126 (18) - các thửa còn lại - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang từ ngõ 14, đường Trần Bình Trọng sang khu quy hoạch VT5 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 203 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 204 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 12, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 97. - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 196 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 12, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 98 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 138 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 16, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 49 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 35 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 16, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 70 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 400 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ từ Phan Thúc Trực vào Nhà văn Hóa khối 19 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 71 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 110 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ từ Phan Thúc Trực vào Nhà văn Hóa khối 20 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 73 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 90 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang từ nhà văn hóa khối 19 sang đường quy hoạch 24.0 m - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 128 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 86 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang từ nhà văn hóa khối 19 sang đường quy hoạch 24.0 m - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 139 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 139 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 16, đường Phan Thúc Trực rẽ vào - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 37 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 60 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 16, đường Phan Thúc Trực rẽ vào - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 75 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 91, 92 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 160, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 150 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 141 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 160, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 167 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 401 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 160, đường Nguyễn Trường Tộ, đoạn Nhà văn hóa khối - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 142 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 155 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 152, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 183 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 170 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 152, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 382 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 171 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 11, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 228 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 76 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 142, đường Nguyễn Trường Tộ (đường 15.0m) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 4 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 120 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 6.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lối 2, Ngõ 142, Nguyễn Trường Tộ (đường 15.0 m) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 177 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 166 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 142, Nguyễn Trường Tộ (đường 15.0 m đi vào) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 187 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 175 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 142, Nguyễn Trường Tộ (đường 15.0 m đi vào) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 173 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa đất số 149 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m Khu quy hoạch khối Trung Nghĩa (vị trí 5) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 355 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa số 360 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m Khu quy hoạch khối Trung Nghĩa (vị trí 5) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 396 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa số 368 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m Khu quy hoạch khối Trung Nghĩa (vị trí 5) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 389 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa số 392 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m Khu quy hoạch khối Trung Nghĩa (vị trí 5) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 374 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa số 379 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m Khu quy hoạch khối Trung Nghĩa (vị trí 5) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 361 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa số 363 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 126 - Tờ bản đồ 126 (18) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 16, đường Phan Thúc Trực rẽ vào - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 18 - Tờ bản đồ 127 (19) - Thửa đất số 26 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 55 và 02, đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 12 - Tờ bản đồ 127 (19) - Thửa đất số 13 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đối diện ngõ 26A, đường Trần Bình Trọng - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 4, - Tờ bản đồ 127 (19) - Thửa đất số 05, 108, 120. - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường giáp ga Vinh, từ Phan Thúc Trực đi vào - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 21 - Tờ bản đồ 127 (19) - Thửa đất số 60 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lối vào từ đường giáp ga Vinh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 58 - Tờ bản đồ 127 (19) - Thửa đất số 40 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường giáp ga Vinh, từ Phan Thúc Trực đi vào - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 62 - Tờ bản đồ 127 (19) - Thửa đất số 84 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 127 - Tờ bản đồ 127 (19) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 01 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa đất số 08 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 13 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa đất số 28 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 127 và thửa 151, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 80 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa đất số 81 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 151 và thửa 177, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 139 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa đất số 152 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 153 và thửa 136, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 176 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa đất số 06 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 116, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 137 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa đất số 07 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 116, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 33 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 99 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách nằm giữa thửa 20 và 27 của ngõ 13, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 254 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 115 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách nằm giữa thửa 20 và 27 của ngõ 13, đường Hoàng Trung Thông - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 127 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 58 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ cạnh thửa 44, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 45 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 104 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ cạnh thửa 44, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 94 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 107 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 35 và 129, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 203 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 202 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 210 và 39, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 212 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa 204 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 210 và 39, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 205 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa 207 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 13 Hoàng Trung Thông (tiếp giáp đường Trần Đình Phong) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 188 và 92, - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa 207 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ cạnh nhà văn hóa Mỹ Thành cũ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 173 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa 100 và 101 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 10, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 55 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa 110 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất khoáng sản 3.520.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 10, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 144 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa 121 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất khoáng sản 3.520.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 10, Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 175 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa 67, 68, 43 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 106, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 80 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa 98 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất khoáng sản 3.520.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách giữa thửa 80 và 142, ngõ 106 đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 73 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 75 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 26, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 120 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 64 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 26, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 196 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 199 - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m khu quy hoạch khối Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất 157 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 183 (liền kề NHV khối Mỹ Thành) - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất khoáng sản 6.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m khu quy hoạch khối Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất 162 - Tờ bản đồ 128 (20) - Thửa số 186 (liền kề NHV khối Mỹ Thành) - Tờ bản đồ 128 (20)
Đất khoáng sản 6.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 128 - Tờ bản đồ 128 (20) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 131, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 144 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 10 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 131, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 12 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 25 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 04 và 15, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 3, - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 31 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch khu quy hoạch Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 236 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 237 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất khoáng sản 6.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 51 và 50, đường Trần Đình Phong đi ra Nhà văn hóa khối - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 426 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa 147 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 51 và 50, đường Trần Đình Phong đi ra Nhà văn hóa khối - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 162 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa 39 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách giữa thửa 39 và thửa 51 từ đường Trần Đình Phong đi vào - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 161 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 163 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa 189 và thửa 145, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 187 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 186 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa 189 và thửa 145, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 172 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 180 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa 145 và thửa 173, đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 41 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 41 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 26, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 176 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 177 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 441 và 155, đường Xuân Thủy đến đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 115 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 143 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất khoáng sản 3.520.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 441 và 155, đường Xuân Thủy đến đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 418 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 96 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất khoáng sản 3.520.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ giữa thửa 441 và 155, đường Xuân Thủy đến đường Trần Đình Phong - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 442 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 327 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 125 và 119, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 117 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 118 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 120 và 321, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 331 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 324 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 120 và 321, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 100 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 87 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ phía sau thửa 120, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 334 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 335,141 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 114 và 432, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 103 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 76 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất khoáng sản 3.520.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 114 và 432, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 151 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 448 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất khoáng sản 3.520.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách đi vào giữa ngõ giữa thửa 114 và 432, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 89 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 102 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ sau nhà thờ giáo xứ Yên Duệ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 74 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa số 318 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 152, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 35 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa đất số 24 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 160, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 6 - Tờ bản đồ 129 (21) - Thửa đất số 6 - Tờ bản đồ 129 (21)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 129 - Tờ bản đồ 129 (21) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 142, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 38 - Tờ bản đồ 130 (22) - Thửa đất số 40 - Tờ bản đồ 130 (22)
Đất khoáng sản 6.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 142, Nguyễn Trường Tộ (đường 15.0 m đi vào) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 3 - Tờ bản đồ 130 (22) - Thửa đất số 32 - Tờ bản đồ 130 (22)
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 152, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1 - Tờ bản đồ 130 (22) - Thửa đất số 7 - Tờ bản đồ 130 (22)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại của tờ 22 không bám các tuyến đường được nêu tên tại Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 130 - Tờ bản đồ 130 (22) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường giáp ga Vinh, từ Phan Thúc Trực đi vào (đoạn cuối) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 2 - Tờ bản đồ 131 (23) - Thửa đất số 5 - Tờ bản đồ 131 (23)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 98, đường Nguyễn Trường Tộ (từ tường rào Công ty vật tư Nông nghiệp đi vào) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 16 - Tờ bản đồ 131 (23) - Thửa đất số 33 - Tờ bản đồ 131 (23)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 131 - Tờ bản đồ 131 (23) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 106, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 13 - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa số 65 - Tờ bản đồ 142 (24)
Đất khoáng sản 3.520.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ phía Bắc xưởng cơ khí Phúc Hải - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 54 - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa số 90 - Tờ bản đồ 142 (24)
Đất khoáng sản 3.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ vào cạnh thửa 53 và 54, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 25 - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa số 74 - Tờ bản đồ 142 (24)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 17, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 88 - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa số 84 - Tờ bản đồ 142 (24)
Đất khoáng sản 2.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 7.0 m Khu quy hoạch khối Yên Duệ (đường Nguyễn Xuân Linh) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 64 - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa số 69 - Tờ bản đồ 142 (24)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 7.0 m Khu quy hoạch khối Yên Duệ (đường Nguyễn Xuân Linh) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 36 - Tờ bản đồ 142 (24) - Thửa số 37 - Tờ bản đồ 142 (24)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 142 - Tờ bản đồ 142 (24) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 4 - Tờ bản đồ 143 (25) - Thửa số 8 - Tờ bản đồ 143 (25)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 2 - Tờ bản đồ 143 (25) - Thửa số 44 - Tờ bản đồ 143 (25)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 43 - Tờ bản đồ 143 (25) - Thửa số 41 - Tờ bản đồ 143 (25)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13A, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 49 - Tờ bản đồ 143 (25) - Thửa số 30 - Tờ bản đồ 143 (25)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13B, đường Xuân Thủy - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 05 - Tờ bản đồ 143 (25) - Thửa số 31 - Tờ bản đồ 143 (25)
Đất khoáng sản 3.520.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ cạnh thửa 33, đường Nguyễn Minh Châu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 50 - Tờ bản đồ 143 (25) - Thửa số 51 - Tờ bản đồ 143 (25)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 143 - Tờ bản đồ 143 (25) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 98, đường Nguyễn Trường Tộ, giữa thửa 30 và 50 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 32 - Tờ bản đồ 144 (26) - Thửa đất số 25 - Tờ bản đồ 144 (26)
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 144 - Tờ bản đồ 144 (26) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 98, đường Nguyễn Trường Tộ (từ tường rào Công ty vật tư Nông nghiệp đi vào). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 2 - Tờ bản đồ 145 (27) - Thửa đất số 3 - Tờ bản đồ 145 (27)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 98, đường Nguyễn Trường Tộ (từ tường rào Công ty vật tư Nông nghiệp đi vào). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 93 - Tờ bản đồ 145 (27) - Thửa đất số 1 - Tờ bản đồ 145 (27)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 98, đường Nguyễn Trường Tộ (từ tường rào Công ty vật tư Nông nghiệp đi vào). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 5 - Tờ bản đồ 145 (27) - Thửa đất số 88 - Tờ bản đồ 145 (27)
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 32, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 80 - Tờ bản đồ 145 (27) - Thửa đất số 36 - Tờ bản đồ 145 (27)
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 32, đường Nguyễn Trường Tộ (vào thửa 27) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 27 - Tờ bản đồ 145 (27) -
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 80, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 69 - Tờ bản đồ 145 (27) - Thửa đất số 97 - Tờ bản đồ 145 (27)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 80, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 53 - Tờ bản đồ 145 (27) - Thửa đất số 9 - Tờ bản đồ 145 (27)
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 80, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 72 - Tờ bản đồ 145 (27) - Thửa đất số 65 - Tờ bản đồ 145 (27)
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 145 - Tờ bản đồ 145 (27) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 30, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 86, - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa đất số 19 - Tờ bản đồ 157 (28)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 32, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 134 - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa đất số 2 - Tờ bản đồ 157 (28)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 32, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1 - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa đất số 135 - Tờ bản đồ 157 (28)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 110 - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa đất số 131 - Tờ bản đồ 157 (28)
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 157 - Tờ bản đồ 157 (28) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 71, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 38 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 71, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 17 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 25 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Trường Tộ, đối diện Bưu điện vào đến mần non Ánh Dương. - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 77 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 109 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách thứ 2 của ngõ 59, đường Nguyễn Trường Tộ (giữa thửa 170 và 193). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 91 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 55 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách thứ 2 của ngõ 59, đường Nguyễn Trường Tộ (giữa thửa 170 và 194). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 169 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 153 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách thứ 3 của ngõ 59, đường Nguyễn Trường Tộ (kề trường Mần non Ánh Dương). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 110 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 155 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 89 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 107 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 128 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 144 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang thứ 1 từ ngõ 01, Trần Nguyễn Hãn sang đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 88 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 150 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang thứ 2 từ ngõ 01, Trần Nguyễn Hãn sang đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 105 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 102 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang thứ 2 từ ngõ 01, Trần Nguyễn Hãn sang đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 124 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 126 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang thứ 3 từ ngõ 01, Trần Nguyễn Hãn sang đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 127 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 142 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 18, đường Trần Nguyễn Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 57 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 7 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 18, đường Trần Nguyễn Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 48 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 8 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ Trần Nguyên Hãn, giữa thửa 68 và thửa 58 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 166 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 58 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang thứ nhất của ngõ Trần Nguyên Hãn, giữa thửa 68 và thửa 58 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 165 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 163 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang thứ nhất của ngõ Trần Nguyên Hãn, giữa thửa 68 và thửa 58 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 161 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 154 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang thứ hai của ngõ Trần Nguyên Hãn, giữa thửa 68 và thửa 58 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 171 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 156 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 9, đường Trần Nguyễn Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 96 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 118 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 11, đường Trần Nguyễn Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 94 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 132 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 11, đường Trần Nguyễn Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 93 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 114 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang đường Nam Cao qua ngõ 11 Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 140 - Tờ bản đồ 158 (29) - Thửa đất số 133 - Tờ bản đồ 158 (29)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 59, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa 300 - Tờ bản đồ 158 (29) -
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Phía sau thửa 50, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 49 - Tờ bản đồ 158 (29) -
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 158 - Tờ bản đồ 158 (29) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 80, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 2,15 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 8 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 62, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 145 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 169 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 62, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 315 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 33 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 62, đường Nguyễn Trường Tộ, giữa thửa 155 và 33 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 32 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 29 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 52, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 60 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 51 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 52, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 61 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 62 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 52, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 52 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 165 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ Nguyễn Trường Tộ, giữa thửa 79 và 91 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 80 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 151 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ Nguyễn Trường Tộ, kề thửa 96 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 83 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 162 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 32, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 69 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 25 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 32, đường Nguyễn Trường Tộ, giữa thửa 69 và 310 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 146 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 63 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 32, đường Nguyễn Trường Tộ, giữa thửa 45 và 152 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 45 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 9 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 32, đường Nguyễn Trường Tộ, giữa thửa 45 và 152 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 35 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 10 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 32, đường Nguyễn Trường Tộ, giữa thửa 45 và 152 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 44 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 48 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách đầu tiên của ngõ 59, đường Nguyễn Trường Tộ (kề thửa 170). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 85 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 119 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách đầu tiên của ngõ đối diện Bưu Điện, đường Nguyễn Trường Tộ, kề thửa 171 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 27 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 133 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách thứ 2 của ngõ đối diện Bưu Điện, đường Nguyễn Trường Tộ, kề thửa 120 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 121 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 126 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 59, đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 171 - Tờ bản đồ 159 (30) - Thửa đất số 120 - Tờ bản đồ 159 (30)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 159 - Tờ bản đồ 159 (30) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 15, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 149 - Tờ bản đồ 173 (31) - Thửa đất số 159 - Tờ bản đồ 173 (31)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 15, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 134 - Tờ bản đồ 173 (31) - Thửa đất số 36,131 - Tờ bản đồ 173 (31)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 7 và thửa 2, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 17 - Tờ bản đồ 173 (31) - Thửa đất số 264 - Tờ bản đồ 173 (31)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ giữa thửa 7 và thửa 2, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1141 - Tờ bản đồ 173 (31) - Thửa đất số 25 - Tờ bản đồ 173 (31)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 173 - Tờ bản đồ 173 (31) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 13 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 505 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01, đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 34 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 73 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang ngõ 01, Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 6 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 27 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang từ ngõ 01 Trần Nguyễn Hãn sang đường Nam Cao, giữa thửa 31 và 33 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 32 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 47 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang từ ngõ 01 Trần Nguyễn Hãn sang đường Nam Cao (giữa thửa 31 và 34, tờ bản đồ số 32). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 30 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 28 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang từ ngõ 01 Trần Nguyễn Hãn sang đường Nam Cao (giữa thửa 52 và 72). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 51 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 68 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang từ ngõ 01 Trần Nguyễn Hãn sang đường Nam Cao (giữa thửa 52 và 73). - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 71 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 82 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang cuối ngõ 01 Trần Nguyễn Hãn sang đường Nam Cao, - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 83, 84. - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 74, 77. - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang cuối ngõ 01 Trần Nguyễn Hãn sang đường Nam Cao, - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 95 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 88, 487, 488. - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 06, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 109 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 89 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 06, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 190 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 111 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 06, đường Nguyễn Phùng Thời, giáp khu đô thị Arita - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 61 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 19 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang đường Nam Cao qua ngõ 11 Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 10 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 7 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 11, đường Trần Nguyễn Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 516 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 22 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 11, đường Trần Nguyễn Hãn - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 5 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 6 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 48, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 240 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 23 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 48, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 63 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 207 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 50, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 231 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 230 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 50, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 63 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 518 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 40, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 568 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 247 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 40, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 204 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 212 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 38, đường Nguyễn Xuân Linh (cổng chào khối Vĩnh Yên về Nam Cao) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 103 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 523 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 38, đường Nguyễn Xuân Linh (cổng chào khối Vĩnh Yên về Nam Cao) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 271 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 105 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 38, đường Nguyễn Xuân Linh (Nhà văn hóa ra đường Hồ Phi Tích) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 118 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 140 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 38, đường Nguyễn Xuân Linh (Nhà văn hóa ra đường Hồ Phi Tích) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 260 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 139 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 30, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 170 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 157 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 30, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 156 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 237 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 30, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 279 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 141 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối Ngõ 20, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 181 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 280 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối Ngõ 20, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 180 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 227 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đối diện ngõ 40, Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 470 - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa đất số 447. - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 174 - Tờ bản đồ 174 (32) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 6, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 214 - Tờ bản đồ 175 (33) - Thửa đất số 22 - Tờ bản đồ 175 (33)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 6, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 7 - Tờ bản đồ 175 (33) - Thửa đất số 36 - Tờ bản đồ 175 (33)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 6, đường Nguyễn Phùng Thời, giữa thửa 22 và 24 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 21 - Tờ bản đồ 175 (33) - Thửa đất số 8 - Tờ bản đồ 175 (33)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 8, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 34 - Tờ bản đồ 175 (33) - Thửa đất số 243 - Tờ bản đồ 175 (33)
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 8, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 85 - Tờ bản đồ 175 (33) - Thửa đất số 234 - Tờ bản đồ 175 (33)
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 4, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 77 - Tờ bản đồ 175 (33) - Thửa đất số 55 - Tờ bản đồ 175 (33)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 4, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 69 - Tờ bản đồ 175 (33) - Thửa đất số 56 - Tờ bản đồ 175 (33)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 10, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 80 - Tờ bản đồ 175 (33) - Thửa đất số 98, 79 - Tờ bản đồ 175 (33)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 175 - Tờ bản đồ 175 (33) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1 - Tờ bản đồ 190 (34) - Thửa đất số 2, 19, 45 - Tờ bản đồ 190 (34)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 10 - Tờ bản đồ 190 (34) - Thửa đất số 23 - Tờ bản đồ 190 (34)
Đất khoáng sản 4.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 23 - Tờ bản đồ 190 (34) - Thửa đất số 51…55,56. - Tờ bản đồ 190 (34)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 32 - Tờ bản đồ 190 (34) - Thửa đất số 33…. 37 - Tờ bản đồ 190 (34)
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 21 - Tờ bản đồ 190 (34) - Thửa đất số 41, 42 và 47. - Tờ bản đồ 190 (34)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 24 - Tờ bản đồ 190 (34) - Thửa đất số 25 - Tờ bản đồ 190 (34)
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 60 - Tờ bản đồ 190 (34) - Thửa đất số 25, 61. - Tờ bản đồ 190 (34)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 29 - Tờ bản đồ 190 (34) - Thửa đất số 8 - Tờ bản đồ 190 (34)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 46, 47 - Tờ bản đồ 190 (34) - Thửa đất số 43 - Tờ bản đồ 190 (34)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 21 - Tờ bản đồ 190 (34) - Thửa đất số 40, 38, 39, 45. - Tờ bản đồ 190 (34)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường dân cư xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 54 - Tờ bản đồ 190 (34) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 190 - Tờ bản đồ 190 (34) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 40, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 68 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 60 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 52, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 112 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 108 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 52, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 244 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 113 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 53, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 142 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 240 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 53, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 114 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 115 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 53, đường Hồ Phi Tích, cạnh thửa 240 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 237 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 239 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 52, đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 48 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 48 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 52, đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 102 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 109 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 52, đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 135 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 96 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 52, đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 97 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 116. - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 52, đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại. - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 122 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 241 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường dân cư xóm trại - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 56 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 24 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại. - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 244 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 113 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất khoáng sản 6.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối đường Hồ Phi Tích đi vào khu xóm trại. - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 112 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa đất số 94. - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất khoáng sản 6.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 191 - Tờ bản đồ 191 (35) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 20, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 129 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 3 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 20, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 30 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 4 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 28, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 39 - Tờ bản đồ 192 (36) -
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 47, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 142 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 100, 96. - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 53, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 137 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 179 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 27, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 62 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 168 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 27, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 53 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 74 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 21, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 46 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 47,55. - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 29, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 134 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 132 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 29, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 123 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 195 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 18, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 169 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 86 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 16, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 106 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa đất số 124 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 192 - Tờ bản đồ 192 (36) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 7, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 25 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa đất số 16 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 11, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 30 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa đất số 99 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 11, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 218 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa đất số 57 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 15, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 36 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa đất số 68 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 15, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 29 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa đất số 69 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 21, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 51 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa đất số 72 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 21, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 223 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa đất số 112 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 27, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 214 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa đất số 215, 111. - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 10, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 3, 4 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa số 02, 95; 4, 212, 1. - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 193 - Tờ bản đồ 193 (37) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 53, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 39 - Tờ bản đồ 209 (38) - Thửa đất số 25 - Tờ bản đồ 209 (38)
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách giữa ngõ 53, đường Hồ Phi Tích (gần nhà thờ họ Lê) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 46 - Tờ bản đồ 209 (38) - Thửa đất số 13 - Tờ bản đồ 209 (38)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách giữa ngõ 53, đường Hồ Phi Tích (gần nhà thờ họ Lê) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 15 - Tờ bản đồ 209 (38) - Thửa đất số 30 - Tờ bản đồ 209 (38)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách gần Nhà thờ Lê Bá - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 35 - Tờ bản đồ 209 (38) - Thửa đất số 33 - Tờ bản đồ 209 (38)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 63, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 43 - Tờ bản đồ 209 (38) - Thửa đất số 42 - Tờ bản đồ 209 (38)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 63, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 9 - Tờ bản đồ 209 (38) - Thửa đất số 21 - Tờ bản đồ 209 (38)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 209 - Tờ bản đồ 209 (38) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 16, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 7 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 8 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 53, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 238 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 168 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 53, đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 120 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 263 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 53, đường Hồ Phi Tích vào nhà thờ Lê Bá - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 249 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 189 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 23, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 13 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 87 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 23, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 171 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 144 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 23, đường Nguyễn Xuân Linh giữa thửa 219 và 257 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 226 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 256 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 61, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 61 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 245 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 61, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 41 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 218 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 16, đường Nguyễn Xuân Linh - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 146 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 147 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ Nguyễn Xuân Linh, giữa thửa 55 và 190 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 214 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 202 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 61, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 89. - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 71 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 61, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 90 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 62 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 61, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 181 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 182 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 61, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 180 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 77 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 77B, đường Trần Nhật Duật (cây đa) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 105 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 78 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 74, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 252 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 253 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 74, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 151 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 114 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 62, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 170 - Tờ bản đồ 210 (39) - Thửa đất số 103 - Tờ bản đồ 210 (39)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 210 - Tờ bản đồ 210 (39) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 46, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 8 - Tờ bản đồ 211 (40) - Thửa đất số 10 - Tờ bản đồ 211 (40)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 46, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 13 - Tờ bản đồ 211 (40) - Thửa đất số 87 - Tờ bản đồ 211 (40)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 50, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 15 - Tờ bản đồ 211 (40) - Thửa đất số 18, 67 - Tờ bản đồ 211 (40)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 62, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 71 - Tờ bản đồ 211 (40) - Thửa đất số 62 - Tờ bản đồ 211 (40)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 62, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 51 - Tờ bản đồ 211 (40) - Thửa đất số 64 - Tờ bản đồ 211 (40)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 211 - Tờ bản đồ 211 (40) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 44 - Tờ bản đồ 222 (41) - Thửa đất số 67 - Tờ bản đồ 222 (41)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 42 - Tờ bản đồ 222 (41) - Thửa đất số 12 - Tờ bản đồ 222 (41)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm giữa thửa 63 và 66 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 65 - Tờ bản đồ 222 (41) - Thửa đất số 59 - Tờ bản đồ 222 (41)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm giữa thửa 62 và 61 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 58 - Tờ bản đồ 222 (41) - Thửa đất số 72 - Tờ bản đồ 222 (41)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 222 - Tờ bản đồ 222 (41) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 74, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 266 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 62 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 74, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 2 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 60 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 13 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 239 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 12 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 232 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 77, đường Trần Nhật Duật đi vào, cạnh thửa 232 và 101 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 259 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 307 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật đi vào, cạnh thửa 232 và 101 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 306 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 7,176..240. - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật đi vào, cạnh thửa 272 và 307 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 272. - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 6 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật đi vào, cạnh thửa 85 và 271 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 264 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 23, 311, 312, 94. - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật (cạnh nhà văn hóa khối) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 12 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 257 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật (cạnh nhà văn hóa khối) - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 89 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 489 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật, giữa thửa 29 và 243 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 42 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 183 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 77A, đường Trần Nhật Duật, giữa thửa 29 và 244 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 55. - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 54 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 76, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 106 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 179 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 76, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 278 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 63 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất khoáng sản 3.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 80, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 284 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 101 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 80, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 146 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 90 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 80, đường Nguyễn Phùng Thời - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 252 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 224, - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 80, đường Nguyễn Phùng Thời giữa thửa 101 và 232 đến thửa 327 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 100 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 327 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 86, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 164 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 494 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 86, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 162 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 482 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách ngõ 80, đường Nguyễn Tiềm đi vào giữa thửa 156 và 284 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 291 - Tờ bản đồ 223 (42) - Thửa đất số 492, tờ bản đồ số 42 - Tờ bản đồ 223 (42)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 223 - Tờ bản đồ 223 (42) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 95 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 142 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 155 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 02 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách đầu tiên ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm cạnh Nhà văn hóa khối - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 136 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 66 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách đầu tiên ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm cạnh Nhà văn hóa khối - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 97 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 148 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 88, Nguyễn Tiềm đi ra ngõ 122 Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 43 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 103 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Cuối ngõ 88, Nguyễn Tiềm đi ra ngõ 122 Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 141 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 41 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm giữa thửa 27 và 31 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 93 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 151 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm giữa thửa 132 và 135 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 121 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 134 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 122, đường Nguyễn Tiềm giữa thửa 144 và 21 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 81 - Tờ bản đồ 236 (43) - Thửa đất số 80 - Tờ bản đồ 236 (43)
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 236 - Tờ bản đồ 236 (43) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 88, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 213 - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa đất số 199, 176 - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách của ngõ 88, đường Nguyễn Tiềm giữa thửa 170 và 172 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 201, - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa đất số 202,120 - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 86, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 73 - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa đất số 6 - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 86, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 24 - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa đất số 5 - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngang từ ngõ 86, đường Nguyễn Tiềm sang ngõ 80, đường Nguyễn Tiềm - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 7 - Tờ bản đồ 237 (44) - Thửa đất số 195 - Tờ bản đồ 237 (44)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 237 - Tờ bản đồ 237 (44) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m (HT 5m) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 55 (thửa 1234) ; Lô 39 (thửa 1218). - Tờ bản đồ 55 (45) - Lô số 40 (thửa 1219); Lô 25 (thửa 1204). - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 6.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường dọc mương thoát nước ra đường Chính Hữu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1404 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa đất số 1364 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường dọc mương thoát nước từ đường Chính Hữu đi vào - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1407 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa đất số 1138 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1529 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa đất số 529 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1267 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa đất số 607 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 530 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa đất số 606 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 7.0 m Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa đất số 572 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 7.0 m Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 638 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa đất số 711 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 7.0 m Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 674 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa đất số 1271 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 7.0 m Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1260 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa đất số 1266 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m Khu quy hoạch Nam Nguyễn Hiền khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1321 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa đất số 1337 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m Khu quy hoạch Nam Nguyễn Hiền khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1340 - Tờ bản đồ 55 (45) - Thửa đất số 1384 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 55 - Tờ bản đồ 55 (45) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường bám mương thủy lợi - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1668, 1667 - Tờ bản đồ 56 (46) - Thửa đất số 1657 - Tờ bản đồ 56 (46)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 39, đường Chính Hữu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1334 - Tờ bản đồ 56 (46) - Thửa đất số 1329 - Tờ bản đồ 56 (46)
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 55, đường Chính Hữu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 62 - Tờ bản đồ 56 (46) - Thửa đất số 1636 - Tờ bản đồ 56 (46)
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Chính Hữu, giữa thửa 454 và 483 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1632 - Tờ bản đồ 56 (46) - Thửa đất số 1321 - Tờ bản đồ 56 (46)
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ cuối đường Chính Hữu, cạnh thửa 1663 - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 1662 - Tờ bản đồ 56 (46) - Thửa đất số 1318 - Tờ bản đồ 56 (46)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vị trí còn lại - Phường Đông Vĩnh cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 56 - Tờ bản đồ 56 (46) -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Nguyễn Trường Tộ hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Trần Bình Trọng hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Trần Nhật Duật hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Trần Nguyên Hãn hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Nguyễn Tiềm hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Nguyễn Xuân Linh hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Hoàng Trung Thông hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Trần Bình Phong hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Xuân Thuỷ hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Nguyễn Minh Châu hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Phan Thúc Trực hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Nam Cao hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Hồ Phi Tích hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Nguyễn Phùng Thời hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Nguyễn Hiền hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Chính Hữu hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Nguyễn Đắc Đài hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Cầm Quý hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ đường Trương Hán hình thành sau khi phê duyệt Bảng giá - Phường Đông Vĩnh cũ
Các tờ bản đồ phường Đông Vĩnh cũ -
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Đông Vĩnh cũ
-
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu quy hoạch Tây Ga Vinh (58 lô) khối Trung Nghĩa - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 01 - Tờ bản đồ 112 (8), 122 (14) - Lô số 57 - Tờ bản đồ 112 (8), 122 (14)
Đất khoáng sản 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch Tây Ga Vinh (58 lô) khối Trung Nghĩa - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 14 - Tờ bản đồ 112 (8), 122 (14) - Lô số 55 - Tờ bản đồ 112 (8), 122 (14)
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch Tây Ga Vinh (58 lô) khối Trung Nghĩa - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 13 - Tờ bản đồ 112 (8), 122 (14) - Lô số 10 - Tờ bản đồ 112 (8), 122 (14)
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch Tây Ga Vinh (58 lô) khối Trung Nghĩa - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 21 - Tờ bản đồ 112 (8), 122 (14) - Lô số 18 - Tờ bản đồ 112 (8), 122 (14)
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch Tây Ga Vinh (58 lô) khối Trung Nghĩa - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 6 - Tờ bản đồ 112 (8), 122 (14) - Lô số 9 - Tờ bản đồ 112 (8), 122 (14)
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch Tây Ga Vinh (58 lô) khối Trung Nghĩa - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 11 - Tờ bản đồ 112 (8), 122 (14) - Lô số 12 - Tờ bản đồ 112 (8), 122 (14)
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở khối Trung Nghĩa (Phía trước Nhà văn hóa) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 01 - Tờ bản đồ 120 (12), 121 (13) - Lô số 07 - Tờ bản đồ 120 (12), 121 (13)
Đất khoáng sản 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở khối Trung Nghĩa (Phía trước Nhà văn hóa) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 13 - Tờ bản đồ 120 (12), 121 (13) - Lô số 43 - Tờ bản đồ 120 (12), 121 (13)
Đất khoáng sản 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở khối Trung Nghĩa (Phía trước Nhà văn hóa) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 08 - Tờ bản đồ 120 (12), 121 (13) - Lô số 37 - Tờ bản đồ 120 (12), 121 (13)
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở khối Trung Nghĩa (Phía trước Nhà văn hóa) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 17 - Tờ bản đồ 120 (12), 121 (13) - Lô số 20 - Tờ bản đồ 120 (12), 121 (13)
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở khối Trung Nghĩa (Phía trước Nhà văn hóa) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 09 - Tờ bản đồ 120 (12), 121 (13) - Lô số 12 - Tờ bản đồ 120 (12), 121 (13)
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở khối Trung Nghĩa (Phía trước Nhà văn hóa) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 22 - Tờ bản đồ 120 (12), 121 (13) - Lô số 25 - Tờ bản đồ 120 (12), 121 (13)
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá khối 19 Đông Vĩnh (vị trí 1) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 27 - Tờ bản đồ 127 (19) - Lô số 35 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất khoáng sản 6.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá khối 19 Đông Vĩnh (vị trí 1) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 18 - Tờ bản đồ 127 (19) - Lô số 25 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất khoáng sản 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá khối 19 Đông Vĩnh (vị trí 1) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 10 - Tờ bản đồ 127 (19) - Lô số 17 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất khoáng sản 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá khối 19 Đông Vĩnh (vị trí 1) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 03 - Tờ bản đồ 127 (19) - Lô số 09 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất khoáng sản 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Nguyên Hãn - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 07 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 28 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất khoáng sản 9.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 01 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 05 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 31 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 35 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 145 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 159, 164 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 114 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 117 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 138 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 141 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 161 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 163 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 137 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 61 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 62 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 70 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 78 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 93 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 94 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 97 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 118 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 121 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 142 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 145 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 06 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 30 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 36 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 60 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 71 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 76 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 77 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 92 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 99 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 113 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 123 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 136 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 122,125 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 137 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư đấu giá và tái định cư tại khối Vĩnh Thịnh (164 lô) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 147 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63) - Lô số 160 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),86 (63)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 1) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 01 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 10 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 1) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 17 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 26 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 1) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 52 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 56 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất khoáng sản 6.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 1) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 12 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 29 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 1) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 47 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 51 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 1) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 11 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 46 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 1) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 30 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 60 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 2) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 48 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 60 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 2) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 69 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 72 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 2) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 21 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 25 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 2) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 46 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 47 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 2) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 61 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 68 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 2) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 01 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 21 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 2) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 61 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 79 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 2) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 6 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 8 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 2) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 26 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 35 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 2) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 45 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 36 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 2) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 73 - Tờ bản đồ 80 (61) - Lô số 78 - Tờ bản đồ 80 (61)
Đất khoáng sản 6.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 15.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 3) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 1 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64) - Lô số 12 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64)
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 3) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 1 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64) - Lô số 14 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 3) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 14 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64) - Lô số 25 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 3) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 27 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64) - Lô số 30 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 10.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 3) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 31 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64) - Lô số 32 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 23.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 3) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 13 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64) - Lô số 26 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Thịnh (Vị trí 3) - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 33 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64) - Lô số 34 - Tờ bản đồ 79 (60),80 (61),87 (64)
Đất khoáng sản 6.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 36.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-01 - Lô số A-94
Đất khoáng sản 12.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-32 - Lô số A-70
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-31 - Lô số A-20
Đất khoáng sản 5.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-39 - Lô số A-49
Đất khoáng sản 5.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-65 - Lô số A-55
Đất khoáng sản 5.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-80 - Lô số A-76
Đất khoáng sản 5.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-71 - Lô số A-75
Đất khoáng sản 5.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-97 - Lô số A-105
Đất khoáng sản 5.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-128 - Lô số A-137
Đất khoáng sản 5.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-113 - Lô số A-122
Đất khoáng sản 5.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-106 - Lô số A-112
Đất khoáng sản 5.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-18 - Lô số A-53
Đất khoáng sản 5.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu tái định cư và khu dân cư tại phường Cửa Nam và phường Đông Vĩnh
Lô số A-95 - Lô số A-123
Đất khoáng sản 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 119 - Lô số 123
Đất khoáng sản 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 111 - Lô số 118
Đất khoáng sản 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 150 - Lô số 127
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 39 - Lô số 110
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 01 - Lô số 38
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 09 - Lô số 100
Đất khoáng sản 5.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 33 - Lô số 24
Đất khoáng sản 5.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 54 - Lô số 63
Đất khoáng sản 5.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 20 - Lô số 50
Đất khoáng sản 5.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 65 - Lô số 69
Đất khoáng sản 5.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 74 - Lô số 78
Đất khoáng sản 5.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 81 - Lô số 87
Đất khoáng sản 5.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 98 - Lô số 92
Đất khoáng sản 5.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 101 - Lô số 107
Đất khoáng sản 5.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư để đấu giá Vĩnh Xuân khối Xuân Lâm
Lô số 124 - Lô số 126
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Yên - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 01 - Lô số 26
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Yên - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 31 - Lô số 45
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Nguyên Hãn - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Yên - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 46 - Lô số 52
Đất khoáng sản 9.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Yên - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 47 - Lô số 49
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Yên - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 39 - Lô số 40
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Yên - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 37 - Lô số 38
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Yên - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 20 -
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại khối Vĩnh Yên - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 19 -
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Hiền - Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền (174 lô) khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 01 (thửa số 1250) - Tờ bản đồ 55 (45) - Lô số 09 (1259) - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền (174 lô) khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 65 - Tờ bản đồ 55 (45) - Lô số 74 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền (174 lô) khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 55 - Tờ bản đồ 55 (45) - Lô số 64 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền (174 lô) khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 45 - Tờ bản đồ 55 (45) - Lô số 54 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền (174 lô) khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 19 - Tờ bản đồ 55 (45) - Lô số 35 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền (174 lô) khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 36 - Tờ bản đồ 55 (45) - Lô số 44 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền (174 lô) khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 30 - Tờ bản đồ 55 (45) - Lô số 33 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền (174 lô) khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 21 - Tờ bản đồ 55 (45) - Lô số 29 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu quy hoạch Bắc Nguyễn Hiền (174 lô) khối Yên Giang - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số 10 - Tờ bản đồ 55 (45) - Lô số 18 - Tờ bản đồ 55 (45)
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu đô thị Arita khối Vĩnh Thành - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 218, tờ bản đồ số 30 - Thửa đất số 286, tờ bản đố số 30
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu đô thị Arita khối Vĩnh Thành - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 270, tờ bản đồ số 30 - Thửa đất số 274, tờ bản đố số 30
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 11.0 m - Khu đô thị Arita khối Vĩnh Thành - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 289, tờ bản đồ số 30 - Thửa đất số 287, tờ bản đố số 30
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 11.0 m - Khu đô thị Arita khối Vĩnh Thành - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 207, tờ bản đồ số 33 - Thửa đất số 198, tờ bản đồ số 33
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 11.0 m - Khu đô thị Arita khối Vĩnh Thành - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 213, tờ bản đồ số 33 - Thửa đất số 322, tờ bản đồ số 33
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu đô thị Arita khối Vĩnh Thành - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 197, tờ bản đồ số 33 - Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 33
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 61, đường Nguyễn Trường Tộ - Khu đô thị Cienco4 khối Vĩnh Thành - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 416, tờ bản đồ số 29 - Thửa đất số 406, tờ bản đố số 29
Đất khoáng sản 6.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 61, đường Nguyễn Trường Tộ - Khu đô thị Cienco4 khối Vĩnh Thành - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 428, tờ bản đồ số 29 - Thửa đất số 418, tờ bản đồ số 29
Đất khoáng sản 6.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Nguyễn Trường Tộ, đối diện Bưu điện - Khu đô thị Cienco4 khối Vĩnh Thành - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 429, tờ bản đồ số 29 - Thửa đất số 108, tờ bản đồ số 29
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Nguyễn Trường Tộ (quy hoạch 24 m). - Khu nhà ở tại tại phường Đông Vĩnh khối Vĩnh Lạc - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số LK01-01 - Lô số LK01-07
Đất khoáng sản 15.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu nhà ở tại tại phường Đông Vĩnh khối Vĩnh Lạc - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số LK01-08 - Lô số LK01-11 và LK05-12
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu nhà ở tại tại phường Đông Vĩnh khối Vĩnh Lạc - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số LK02-01 - Lô số LK03-01
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu nhà ở tại tại phường Đông Vĩnh khối Vĩnh Lạc - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số LK05-13 - Lô số LK04-24
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu nhà ở tại tại phường Đông Vĩnh khối Vĩnh Lạc - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số BT01-01 - Lô số BT01-08
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu nhà ở tại tại phường Đông Vĩnh khối Vĩnh Lạc - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số LK03-06 - Lô số LK03-17
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9.0 m - Khu nhà ở tại tại phường Đông Vĩnh khối Vĩnh Lạc - Phường Đông Vĩnh cũ
Lô số TDC01-01 - Lô số TDC01-08
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Nguyên Hãn - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LA.01 - Lô số LA.31
Đất khoáng sản 9.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Nguyên Hãn - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LB.01 - Lô số LB.20
Đất khoáng sản 9.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Nguyên Hãn - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LC.01 - Lô số LC.10
Đất khoáng sản 9.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Nguyên Hãn - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LD.03 - Lô số LD.26
Đất khoáng sản 9.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 36.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LI.01 - Lô số LI.64
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 36.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LE.01 - Lô sô LE.61
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 36.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.56 - Lô số BT.62
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 36.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.77 - Lô số BT.63
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.01 - Lô số BT.08
Đất khoáng sản 6.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LA.62 - Lô số LA.62
Đất khoáng sản 6.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LG.31 - Lô sô LG.38
Đất khoáng sản 6.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LF.35 - Lô sô LF.42
Đất khoáng sản 6.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.76 - Lô sô BT.90
Đất khoáng sản 6.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.96 - Lô sô BT.121
Đất khoáng sản 6.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LC.11 - Lô sô LC.11
Đất khoáng sản 6.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 24.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LD.12 - Lô sô LD.12
Đất khoáng sản 6.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LB.21 - Lô sô LB.21
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LA.32 - Lô sô LA.32
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số BT.40 - Lô số LH.48
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số BT.21 - Lô số LH.28
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m và 5.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LD.12 - Lô sô LD.36
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m và 5.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LA.33 - Lô số LA.61
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.97 - Lô sô BT.105
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.92 - Lô sô BT.110
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.78 - Lô sô BT.89
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.64 - Lô sô BT.75
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.110 - Lô sô BT.120
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.51 - Lô sô BT.56
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.50 - Lô sô BT.41
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô BT.30 - Lô sô BT.39
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LF.20 - Lô sô LF.34
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LF.05 - Lô sô LF.19
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LF.58 - Lô sô LF.72
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LF.43 - Lô sô LF.57
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LF.01 - Lô sô LF.76
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LE.02 - Lô sô LE.04
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LE.05 - Lô sô LE.33
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LE.38 - Lô sô LE.40
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LE.41 - Lô sô LE.43
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô sô LE.49 - Lô sô LE.56
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LG.18 - Lô số LG.30
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LG.05 - Lô số LG.17
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LG.52 - Lô số LG.63
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LG.01 - Lô số LG.67
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LI.61 - Lô số LI.63
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LI.09 - Lô số LI.60
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LH.02 - Lô số LM.04
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LH.05 - Lô số LH.25
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LM.31 - Lô số LM.52
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LM.05 - Lô số LM.26
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LN.02 - Lô số LK.38
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LN.20 - Lô số LK.52
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LN.05 - Lô số LN.16
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LK.34 - Lô số LK.22
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LK.05 - Lô số LK.17
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LK.56 - Lô số LK.68
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LK.39 - Lô số LK.51
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LN.19 - Lô số LK.52
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số BT.09 - Lô số BT.28
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số BT.02 - Lô số BT.21
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12.0 m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LN.22 - Lô số LK.55
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 5.0m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LC.12 - Lô số LC.20
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 5.0m - Khu đô thị mới phường Đông Vĩnh và phường Cửa Nam, thành phố Vinh
Lô số LB.40 - Lô số LB.22
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 02 - Tờ bản đồ 133 (25) - Thửa 07 - Tờ bản đồ 133 (25)
Đất khoáng sản 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 03 (03 là thửa góc) - Tờ bản đồ 133 (25) - Thửa 75 - Tờ bản đồ 133 (25)
Đất khoáng sản 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 277) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 82 - Tờ bản đồ 133 (25) -
Đất khoáng sản 12.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 277) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 177 - Tờ bản đồ 133 (25) - Thửa 174 - Tờ bản đồ 133 (25)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 277) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 173 - Tờ bản đồ 133 (25) - Thửa 159 - Tờ bản đồ 133 (25)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 277) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 132 - Tờ bản đồ 133 (25) - Thửa 135 - Tờ bản đồ 133 (25)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 277) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 136 - Tờ bản đồ 133 (25) - Thửa 158 - Tờ bản đồ 133 (25)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 278) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 16 - Tờ bản đồ 133 (25) - Thửa 33 - Tờ bản đồ 133 (25)
Đất khoáng sản 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 278 - Ngách 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 37 - Tờ bản đồ 133 (25) - Thửa 45 - Tờ bản đồ 133 (25)
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 278 - Ngách 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 50 - Tờ bản đồ 133 (25) - Thửa 56 - Tờ bản đồ 133 (25)
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 109 - Tờ bản đồ 133 (25) - Thửa 121 - Tờ bản đồ 133 (25)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 122 - Tờ bản đồ 133 (25) - Thửa 129 - Tờ bản đồ 133 (25)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 130, 185 - Tờ bản đồ 133 (25) -
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 01 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 228 (02, 241 và 228 là thửa góc) - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất khoáng sản 23.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 230 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 223 (238, 153, 185, 202, 223 là thửa góc) - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất khoáng sản 12.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 92 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 95 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất khoáng sản 12.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 14 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 146 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 44 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 152 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu (Ngõ 04) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 03 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 58 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất khoáng sản 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 278) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 64 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 69 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất khoáng sản 10.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 278) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 106 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 75 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 278 - Ngách 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 76 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 104 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 278 - Ngách 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 240 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 91 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 151 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 142 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 143 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 148 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 149 và thửa 278 - Tờ bản đồ 134 (26) -
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu (Ngõ 06) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 229 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 237 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu (Ngõ 06) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 152 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 184 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu (Ngõ 06) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 186 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 201 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu (Ngõ 06) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 222 - Tờ bản đồ 134 (26) - Thửa 207 - Tờ bản đồ 134 (26)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 56 - Tờ bản đồ 135 (27) - Thửa 20 (19, 20 và 56 là thửa góc) - Tờ bản đồ 135 (27)
Đất khoáng sản 23.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 24 - Tờ bản đồ 135 (27) - Thửa 49 - Tờ bản đồ 135 (27)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 86) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 116 - Tờ bản đồ 135 (27) - Thửa 134 - Tờ bản đồ 135 (27)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 86) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 141 - Tờ bản đồ 135 (27) - Thửa 148 - Tờ bản đồ 135 (27)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 28 - Tờ bản đồ 135 (27) - Thửa 80 - Tờ bản đồ 135 (27)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 79 - Tờ bản đồ 135 (27) - Thửa 167 - Tờ bản đồ 135 (27)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 40 - Tờ bản đồ 135 (27) - Thửa 85 - Tờ bản đồ 135 (27)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 91 - Tờ bản đồ 135 (27) - Thửa 37 - Tờ bản đồ 135 (27)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 135 - Tờ bản đồ 135 (27) -
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 13 (13 là thửa góc) - Tờ bản đồ 136 (28) - Thửa 133 - Tờ bản đồ 136 (28)
Đất khoáng sản 23.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu (Ngõ 38) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 24 - Tờ bản đồ 136 (28) - Thửa 57 - Tờ bản đồ 136 (28)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu (Ngõ 38) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 38 - Tờ bản đồ 136 (28) - Thửa 58 - Tờ bản đồ 136 (28)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu (Ngõ 50) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 42 - Tờ bản đồ 136 (28) - Thửa 98 - Tờ bản đồ 136 (28)
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu (Ngõ 50) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 168 - Tờ bản đồ 136 (28) - Thửa 105 - Tờ bản đồ 136 (28)
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu (Ngõ 68) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 43 - Tờ bản đồ 136 (28) - Thửa 78 - Tờ bản đồ 136 (28)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu (Ngõ 68) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 53 - Tờ bản đồ 136 (28) - Thửa 74 - Tờ bản đồ 136 (28)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 26) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 175 - Tờ bản đồ 136 (28) - Thửa 172 - Tờ bản đồ 136 (28)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 39) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 160 - Tờ bản đồ 136 (28) - Thửa 104 - Tờ bản đồ 136 (28)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 39) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 118 - Tờ bản đồ 136 (28) - Thửa 111 - Tờ bản đồ 136 (28)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 136 - Tờ bản đồ 136 (28) -
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 01 (01 là thửa góc) - Tờ bản đồ 137 (29) - Thửa 02 - Tờ bản đồ 137 (29)
Đất khoáng sản 40.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 153) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 09 - Tờ bản đồ 146 (30) - Thửa 11 - Tờ bản đồ 146 (30)
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 98 - Tờ bản đồ 147 (31) - Thửa 81 - Tờ bản đồ 147 (31)
Đất khoáng sản 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 05 - Tờ bản đồ 147 (31) - Thửa 164 - Tờ bản đồ 147 (31)
Đất khoáng sản 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 196 - Tờ bản đồ 147 (31) - Thửa 199 (199 là thửa góc) - Tờ bản đồ 147 (31)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 200 (200 là thửa góc) - Tờ bản đồ 147 (31) - Thửa 162 - Tờ bản đồ 147 (31)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 184 - Tờ bản đồ 147 (31) - Thửa 195 (184 và 195 là thửa góc) - Tờ bản đồ 147 (31)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 206 (206 và 207 là thửa góc) - Tờ bản đồ 147 (31) - Thửa 207 - Tờ bản đồ 147 (31)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 46 (46, 138 và 144 là thửa góc) - Tờ bản đồ 147 (31) - Thửa 144 - Tờ bản đồ 147 (31)
Đất khoáng sản 10.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 49 - Tờ bản đồ 147 (31) - Thửa 57 - Tờ bản đồ 147 (31)
Đất khoáng sản 10.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 162 - Tờ bản đồ 147 (31) - Thửa 155 và 156 - Tờ bản đồ 147 (31)
Đất khoáng sản 10.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường dân cư - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 134 - Tờ bản đồ 147 (31) - Thửa 137 - Tờ bản đồ 147 (31)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 158) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 87 - Tờ bản đồ 147 (31) - Thửa 97 - Tờ bản đồ 147 (31)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường dân cư - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 211 - Tờ bản đồ 147 (31) - Thửa 85 - Tờ bản đồ 147 (31)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 147 - Tờ bản đồ 147 (31) -
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 184 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 223 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 11.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 01 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 07 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 11.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 291 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 98 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 11.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 32 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 253 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 11.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 287 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 109 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 10.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 152 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 110 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 10.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 282 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 175 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 10.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 186 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 189 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 258 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 266 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 6,5 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 271 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 279 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 6,5 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 232 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 239 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 240 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 246 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 131 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 133 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 267 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 270 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 101) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 183 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 209 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 101) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 182 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 203 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 101) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 181 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 202 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 101) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 180 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 208 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 101) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 179 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 207 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 101) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 178 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 206 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 87) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 211 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 222 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 87) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 10 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 31 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 85) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 36 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 59 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 85) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 65 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 85 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 81) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 81 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 108 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 101 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 87 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 78) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 03 - Tờ bản đồ 148 (32) -
Đất khoáng sản 7.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 74) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 06, 08 và 09 - Tờ bản đồ 148 (32) -
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 70) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 289 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 35 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 70) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 62 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 63 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 66) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 79, 80 - Tờ bản đồ 148 (32) -
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 66) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 249 - Tờ bản đồ 148 (32) - Thửa 100 - Tờ bản đồ 148 (32)
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 148 - Tờ bản đồ 148 (32) -
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 78) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 01 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 16 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 7.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 78) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 22 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 33 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 7.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 74) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 482 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 48 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 74) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 52 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 63 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 70) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 65 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 154 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 70) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 77 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 81 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 66) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 85 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 92 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đình Chiểu (Ngõ 66) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 102 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 97 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 280 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 265 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 8.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 294 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 267 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 10.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 410 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 354 (thửa 410 và 354 là thửa góc) - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 10.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 411 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 490 (thửa 411 và 490 là thửa góc) - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 440 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 384 (thửa 440 và 384 thửa góc) - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 385 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 428 (thửa 428 là thửa góc) - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 303 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 298 (thửa 298 là thửa góc) - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 350 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 340 (thửa 350 là thửa góc) - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 310 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 316 (thửa 310 và 316 là thửa góc) - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 323 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 345 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 355 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 359 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 295 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 297 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 317 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 348 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 450 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 427 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 468 (thửa 468 là thửa góc) - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 460 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 469 (469 là thửa góc) - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 476 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 455 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 363 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Bội Châu (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 488 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 485 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Khu quy hoạch Nam Lê Lợi - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 330 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 335 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Khu quy hoạch 9 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 34 - Tờ bản đồ 149 (33) - Thửa 08 - Tờ bản đồ 149 (33)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 149 - Tờ bản đồ 149 (33) -
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 04 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 85 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 05 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 93 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 168 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 99 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 387 (thửa 387, 388, 356 và 366 là góc) - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 366 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất khoáng sản 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 363 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 360 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 351 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 332 (thửa 332 là góc) - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất khoáng sản 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 373 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 367 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất khoáng sản 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 383 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 355 (thửa 492, 345 và 355 là góc) - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất khoáng sản 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 382 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 375 (thửa 375 là góc) - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất khoáng sản 10.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m (Khu quy hoạch Nam Lê Lợi) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 344 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 330 (thửa 330 là góc) - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất khoáng sản 10.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 54) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 17 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 03 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 54) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 32 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 398 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 51) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 394 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 11 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 51) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 108 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 493 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (Ngõ 207) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 201 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 169 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (Ngõ 207) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 196 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 170 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 197 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 171 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 72) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 242 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 55 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Xuân Hãn (Ngõ 72) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 06 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 78 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 203 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 224 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất khoáng sản 12.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 113 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 114 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất khoáng sản 12.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 130 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 124 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất khoáng sản 12.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 131 - Tờ bản đồ 150 (34) - và các thửa cò lại bám đường QH 18m - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất khoáng sản 12.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 142 - Tờ bản đồ 150 (34) - Thửa 236 - Tờ bản đồ 150 (34)
Đất khoáng sản 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 150 - Tờ bản đồ 150 (34) -
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 01 - Tờ bản đồ 151 (35) - Thửa 04 (04 là thửa góc) - Tờ bản đồ 151 (35)
Đất khoáng sản 37.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 08 - Tờ bản đồ 151 (35) - Thửa 44 (thửa 08 và 44 là thửa góc) - Tờ bản đồ 151 (35)
Đất khoáng sản 37.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 65 (65 là thửa góc) - Tờ bản đồ 151 (35) - Thửa 45 - Tờ bản đồ 151 (35)
Đất khoáng sản 37.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 170 - Tờ bản đồ 151 (35) - Thửa 183 - Tờ bản đồ 151 (35)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 184 - Tờ bản đồ 151 (35) - Thửa 195 - Tờ bản đồ 151 (35)
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 43 - Tờ bản đồ 151 (35) - Thửa 60 - Tờ bản đồ 151 (35)
Đất khoáng sản 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 52 - Tờ bản đồ 151 (35) -
Đất khoáng sản 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An (Ngõ 133) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 34 - Tờ bản đồ 151 (35) - Thửa 11 - Tờ bản đồ 151 (35)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An (Ngõ 133) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 58 - Tờ bản đồ 151 (35) - Thửa 15 - Tờ bản đồ 151 (35)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 18 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 10 - Tờ bản đồ 151 (35) - Thửa 09 - Tờ bản đồ 151 (35)
Đất khoáng sản 12.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 151 - Tờ bản đồ 151 (35) -
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Tộ - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 54 - Tờ bản đồ 160 (36) - Thửa 55 - Tờ bản đồ 160 (36)
Đất khoáng sản 16.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Tộ - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 88 - Tờ bản đồ 160 (36) - Thửa 63 - Tờ bản đồ 160 (36)
Đất khoáng sản 16.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 141) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 05 - Tờ bản đồ 160 (36) - Thửa 12 - Tờ bản đồ 160 (36)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 141) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 14 - Tờ bản đồ 160 (36) - Thửa 21 - Tờ bản đồ 160 (36)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngách của ngõ 141 - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 94 - Tờ bản đồ 160 (36) - Thửa 91 - Tờ bản đồ 160 (36)
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 153) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 01 - Tờ bản đồ 160 (36) - Thửa 03 - Tờ bản đồ 160 (36)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ (Ngõ 16) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 100 - Tờ bản đồ 160 (36) - Thửa 38 - Tờ bản đồ 160 (36)
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ (Ngõ 16) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 27 - Tờ bản đồ 160 (36) - Thửa 45 - Tờ bản đồ 160 (36)
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ (Ngõ 13) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 73 - Tờ bản đồ 160 (36) - Thửa 87 - Tờ bản đồ 160 (36)
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Trường Tộ (Ngõ 13) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 78 - Tờ bản đồ 160 (36) -
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 160 - Tờ bản đồ 160 (36) -
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 01 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 75 (75 là thửa góc) - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất khoáng sản 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 130 (130 là thửa góc) - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 173 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất khoáng sản 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 10 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 117 (117 là thửa góc) - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất khoáng sản 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 131 (131 là thửa góc) - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 178 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất khoáng sản 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 192 và 134 - Tờ bản đồ 161 (37) -
Đất khoáng sản 24.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 03) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 118 và 124 - Tờ bản đồ 161 (37) -
Đất khoáng sản 8.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 153 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 166 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất khoáng sản 24.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Tộ - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 104 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 111 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất khoáng sản 16.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Tộ - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 125 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 129 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất khoáng sản 16.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 153) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 185 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 03 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 141) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 35 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 41 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ 141) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 32 - Tờ bản đồ 161 (37) - Thửa 34 - Tờ bản đồ 161 (37)
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Minh Châu - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 13 (Ngõ 30 đường Trần Nguyễn Hãn) - Tờ bản đồ 157 (28) - Thửa số 119 (Công ty Xuân Ngọc) - Tờ bản đồ 157 (28)
Đất khoáng sản 8.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 240 (gần đường Nguyễn Tường Tộ) - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa 80 (Ngõ 9 đường Phan Thúc Trực). - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 111 (gần đường Nguyễn Tường Tộ) - Tờ bản đồ 125 (17) - Thửa 103 (Đối diện Ngõ 9 đường Phan Thúc Trực). - Tờ bản đồ 125 (17)
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 113 - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa số 236 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 140. - Tờ bản đồ 126 (18) - Thửa số 248 - Tờ bản đồ 126 (18)
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Thúc Trực - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 03 - Tờ bản đồ 127 (19) - Thửa số 07 - Tờ bản đồ 127 (19)
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 12 (đầu đường Nam Cao gần đường Trần Nguyên Hãn) - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa 145 (Nhà văn hóa cũ khối Vĩnh Thành). - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 7.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 11 (đầu đường Nam Cao gần đường Trần Nguyên Hãn) - Tờ bản đồ 174 (32) - Thửa số 481 - Tờ bản đồ 174 (32)
Đất khoáng sản 7.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 1 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa số 4 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất khoáng sản 7.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nam Cao - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 95 - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa số 02 - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất khoáng sản 7.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 70 (Ngõ 40 đường Hồ Phi Tích). - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa số 77 - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất khoáng sản 8.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 95 - Tờ bản đồ 191 (35) - Thửa số 86. - Tờ bản đồ 191 (35)
Đất khoáng sản 8.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa số 31 (Ngõ 20 đường Hồ Phi Tích). - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa số 56 - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất khoáng sản 8.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 42 - Tờ bản đồ 192 (36) - Thửa 141 (Ngõ 47 đường Hồ Phi Tích). - Tờ bản đồ 192 (36)
Đất khoáng sản 8.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Phi Tích - Phường Đông Vĩnh cũ
Thửa đất số 7. - Tờ bản đồ 193 (37) - Thửa số 13,12 (Đường Nam Cao). - Tờ bản đồ 193 (37)
Đất khoáng sản 8.800.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Thành Vinh

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An 2026

4. Thông tin phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Cửa Nam, Phường Đông Vĩnh, Phường Hưng Bình, Phường Lê Lợi, Phường Quang Trung, Xã Hưng Chính (tổng 6 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Thành Vinh theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, phường Thành Vinh có diện tích tự nhiên 15,54 km² với quy mô dân số 123.507 người, mật độ dân cư đạt 7.947,7 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Thành Vinh được đặt tại UBND TP Vinh, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Phường Thành Vinh không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Phường Thành Vinh là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An

5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An

1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).

2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).

3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).

4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.

7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.

8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.

9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng

a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;

b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.

5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp

1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:

a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;

b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.

2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:

a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;

b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:

– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;

– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.

5/5 - (1238 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?