Bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An 2026


1. Tổng quan bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại phường Thành Vinh được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Thành Vinh theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An

– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An


3. Tra cứu bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất phường Thành Vinh năm 2026

Khu vực: phường Thành Vinh.

Loại đất: Đất SX-KD.

Mức giá áp dụng: từ 1.320.000 đến 30.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Phường Thành Vinh Đường ngõ Đoàn Nhữ Hài - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 328 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 243 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Đoàn Nhữ Hài - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 190 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 241 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài (Ngõ 04) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 453 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 244 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài (Ngõ 04) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 236 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 209 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 178 - Tờ bản đồ 178 (44) -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 174 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 05 (01 và 05 là thửa góc) - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất SX-KD 13.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 176 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 286 (27, 28, 26, 30 là thửa góc) - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất SX-KD 13.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 117 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 270 - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất SX-KD 6.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Nghĩa Lương - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 34 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 325 - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất SX-KD 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Nghĩa Lương - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 181 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 42 (thửa 181 và 42 là thửa góc) - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất SX-KD 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 189 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 191 - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất SX-KD 5.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 78 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 101 - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 25 - Tờ bản đồ 179 (45) -
Đất SX-KD 5.100.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 188 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 182 - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất SX-KD 4.900.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Nghĩa Lương - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 326 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 333 - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất SX-KD 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 82) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 45 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 179 - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất SX-KD 3.100.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 179 - Tờ bản đồ 179 (45) -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 260 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 17 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất SX-KD 13.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 23 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 31 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất SX-KD 13.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 146 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 175 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 178 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 195 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 86) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 42 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 134 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất SX-KD 3.100.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 124) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 38 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 67 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 82) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 33 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 113 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất SX-KD 3.100.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 86) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 35 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 297 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất SX-KD 3.100.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 102) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 63 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 140 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 102) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 64 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 141 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 116) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 78 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 144 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 116) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 37 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 66 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất SX-KD 3.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 116) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 79 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 157 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 39) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 309 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 238 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất SX-KD 3.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 39) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 210 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 211 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất SX-KD 3.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Lê Lai - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 196 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 212 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai (Ngõ 51) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 197, 213, 198 và 214 - Tờ bản đồ 180 (46) -
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 39) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 239 - Tờ bản đồ 180 (46) -
Đất SX-KD 3.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai (Ngõ 47) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 200 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 241 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai (Ngõ 47) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 201 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 242 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai (Ngõ 43) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 202 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 243 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai (Ngõ 43) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 203 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 317 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai (Ngõ 39) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 204 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 245 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai (Ngõ 39) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 205 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 246 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai (Ngõ 35) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 206 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 305 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai (Ngõ 35) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 207 - Tờ bản đồ 180 (46) - Thửa 293 - Tờ bản đồ 180 (46)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 180 - Tờ bản đồ 180 (46) -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 09 - Tờ bản đồ 181 (47) - Thửa 27 (27 là thửa góc) - Tờ bản đồ 181 (47)
Đất SX-KD 18.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 28 (28 là thửa góc) - Tờ bản đồ 181 (47) - Thửa 72 - Tờ bản đồ 181 (47)
Đất SX-KD 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 16 - Tờ bản đồ 181 (47) - Thửa 26 - Tờ bản đồ 181 (47)
Đất SX-KD 13.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 74 - Tờ bản đồ 181 (47) - Thửa 78 - Tờ bản đồ 181 (47)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 38 - Tờ bản đồ 181 (47) - Thửa 44 - Tờ bản đồ 181 (47)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai (Ngõ 08) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 33 - Tờ bản đồ 181 (47) - Thửa 80 - Tờ bản đồ 181 (47)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai (Ngõ 08) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 85 - Tờ bản đồ 181 (47) - Thửa 32 - Tờ bản đồ 181 (47)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lai (Ngõ 09) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 50 - Tờ bản đồ 181 (47) - Thửa 87 - Tờ bản đồ 181 (47)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 181 - Tờ bản đồ 181 (47) -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Vân (Ngõ 16) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 22 - Tờ bản đồ 194 (48) - Thửa 45 - Tờ bản đồ 194 (48)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Vân (Ngõ 16) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 39 - Tờ bản đồ 194 (48) - Thửa 52 - Tờ bản đồ 194 (48)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Vân (Ngõ 32) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 04 - Tờ bản đồ 194 (48) - Thửa 19 - Tờ bản đồ 194 (48)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Vân (Ngõ 32) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 71 - Tờ bản đồ 194 (48) - Thửa 24 - Tờ bản đồ 194 (48)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 194 - Tờ bản đồ 194 (48) -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 163 (163 là thửa góc) - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 159 - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 04 - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 162 - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 02 - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 22 (22 là thửa góc) - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 63 (63 là thửa góc) - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 177 - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chu Văn An - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 05 - Tờ bản đồ 195 (49) -
Đất SX-KD 5.100.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Chu Văn An - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 186 - Tờ bản đồ 195 (49) -
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Vân - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 40 - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 08 - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Vân (Ngõ 16) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 07 - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 19 - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Vân (Ngõ 16) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 32 - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 37 - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ dân ca) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 36 - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 60 - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Chinh (Ngõ dân ca) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 23 - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 30 - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ ca múa) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 156 - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 135 - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ ca múa) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 136 - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 157 - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ ca múa) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 123 - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 99 - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất SX-KD 3.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 195 - Tờ bản đồ 195 (49) -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ ca múa) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 124 - Tờ bản đồ 195 (49) - Thửa 100 - Tờ bản đồ 195 (49)
Đất SX-KD 3.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 106 - Tờ bản đồ 196 (50) - Thửa 125 - Tờ bản đồ 196 (50)
Đất SX-KD 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 05 - Tờ bản đồ 196 (50) - Thửa 114 - Tờ bản đồ 196 (50)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 06 - Tờ bản đồ 196 (50) - Thửa 105 - Tờ bản đồ 196 (50)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 33) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 91 - Tờ bản đồ 196 (50) - Thửa 68 - Tờ bản đồ 196 (50)
Đất SX-KD 3.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 33) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 92 - Tờ bản đồ 196 (50) - Thửa 55 - Tờ bản đồ 196 (50)
Đất SX-KD 3.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 39) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 112 - Tờ bản đồ 196 (50) - Thửa 69 - Tờ bản đồ 196 (50)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 39) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 58 - Tờ bản đồ 196 (50) - Thửa 03 - Tờ bản đồ 196 (50)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 39) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 70 - Tờ bản đồ 196 (50) - Thửa 12 - Tờ bản đồ 196 (50)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài (Ngõ 4A) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 144 - Tờ bản đồ 196 (50) - Thửa 146 - Tờ bản đồ 196 (50)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài (Ngõ 4A) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 07 - Tờ bản đồ 196 (50) - Thửa 138 - Tờ bản đồ 196 (50)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài (Ngõ 4A) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 08 - Tờ bản đồ 196 (50) - Thửa 37 - Tờ bản đồ 196 (50)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Chu Văn An - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 01, 02 và 10 - Tờ bản đồ 196 (50) -
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 196 - Tờ bản đồ 196 (50) -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 92 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 104 (104 là thửa góc) - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất SX-KD 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 140 (140 là thửa góc) - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 125 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất SX-KD 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 81 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 77 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Cảnh Toàn (đường quy hoạch 12 m) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 127 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 133 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất SX-KD 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Cảnh Toàn (đường quy hoạch 12 m) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 88 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 137 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất SX-KD 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Cảnh Toàn (đường quy hoạch 12 m) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 30 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 271; thửa 240 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất SX-KD 6.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Nghĩa Lương - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 242 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 75 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất SX-KD 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Nghĩa Lương - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 337 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 355 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất SX-KD 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 09) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 183 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 58 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 09) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 93 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 80 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 67 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 61 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất SX-KD 3.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Cảnh Toàn - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 240 - Tờ bản đồ 197 (51) -
Đất SX-KD 6.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 82 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 86 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất SX-KD 3.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 69 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 132 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất SX-KD 3.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Đoàn Nhữ Hài - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 46 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 172 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài (Ngõ 02) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 152 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 153, 155 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất SX-KD 3.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 07) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 250 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 32 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất SX-KD 3.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 07) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 71 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 52 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất SX-KD 3.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Hoàng Nghĩa Lương - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 334 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 335 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 77) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 362 - Tờ bản đồ 197 (51) - Thửa 362 - Tờ bản đồ 197 (51)
Đất SX-KD 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 197 - Tờ bản đồ 197 (51) -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 111 - Tờ bản đồ 198 (52) - Thửa 150 - Tờ bản đồ 198 (52)
Đất SX-KD 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 138 - Tờ bản đồ 198 (52) - Thửa 149 - Tờ bản đồ 198 (52)
Đất SX-KD 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 77) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 105 - Tờ bản đồ 198 (52) -
Đất SX-KD 3.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 77) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 114 - Tờ bản đồ 198 (52) - Thửa 92 - Tờ bản đồ 198 (52)
Đất SX-KD 3.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 77) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 364 - Tờ bản đồ 198 (52) - Thửa 345 (thửa góc 345) - Tờ bản đồ 198 (52)
Đất SX-KD 5.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 77) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 346 - Tờ bản đồ 198 (52) - Thửa 349 (thửa góc là 349) - Tờ bản đồ 198 (52)
Đất SX-KD 5.100.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 77) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 344 (thửa góc là 344) - Tờ bản đồ 198 (52) - Thửa 339 - Tờ bản đồ 198 (52)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 77) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 342 - Tờ bản đồ 198 (52) - Thửa 336 (thửa 336 là góc) - Tờ bản đồ 198 (52)
Đất SX-KD 5.100.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 99) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 118 - Tờ bản đồ 198 (52) - Thửa 02 - Tờ bản đồ 198 (52)
Đất SX-KD 3.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học (Ngõ 99) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 134 - Tờ bản đồ 198 (52) - Thửa 41 - Tờ bản đồ 198 (52)
Đất SX-KD 3.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (Ngõ 59) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 63 - Tờ bản đồ 198 (52) - Thửa 74 - Tờ bản đồ 198 (52)
Đất SX-KD 2.900.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (Ngõ 59) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 90 - Tờ bản đồ 198 (52) - Thửa 85 - Tờ bản đồ 198 (52)
Đất SX-KD 2.900.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 198 - Tờ bản đồ 198 (52) -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 14 - Tờ bản đồ 199 (53) - Thửa 93 (93 là thửa góc) - Tờ bản đồ 199 (53)
Đất SX-KD 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thái Học - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 79 - Tờ bản đồ 199 (53) - Thửa 92 - Tờ bản đồ 199 (53)
Đất SX-KD 12.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (Ngõ 59) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 101 - Tờ bản đồ 199 (53) - Thửa 07 - Tờ bản đồ 199 (53)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (Ngõ 59) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 108 - Tờ bản đồ 199 (53) - Thửa 43 - Tờ bản đồ 199 (53)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (Ngõ 59) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 55 - Tờ bản đồ 199 (53) - Thửa 56 - Tờ bản đồ 199 (53)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (Ngõ 59) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 106 - Tờ bản đồ 199 (53) - Thửa 23 - Tờ bản đồ 199 (53)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 199 - Tờ bản đồ 199 (53) -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 100 và 91 - Tờ bản đồ 171 (1) - Thửa 112 và 108 - Tờ bản đồ 171 (1)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 79 và 89 - Tờ bản đồ 188 (3) - Thửa 4 và 108 - Tờ bản đồ 188 (3)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 4 - Tờ bản đồ 206 (5) - Thửa 3, 60 - Tờ bản đồ 206 (5)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 10 - Tờ bản đồ 218 (8) - Thửa 105 - Tờ bản đồ 218 (8)
Đất SX-KD 2.900.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 11 - Tờ bản đồ 219 (9) - Thửa 3, 99 - Tờ bản đồ 219 (9)
Đất SX-KD 2.900.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 98, 27 - Tờ bản đồ 219 (9) - Thửa 81, 79 - Tờ bản đồ 219 (9)
Đất SX-KD 3.840.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 135, 136 - Tờ bản đồ 220 (10) - - Tờ bản đồ 220 (10)
Đất SX-KD 4.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 4 - Tờ bản đồ 233 (16) - Thửa 114 - Tờ bản đồ 233 (16)
Đất SX-KD 4.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 1 và 113 - Tờ bản đồ 234 (17) - Thửa 87 và 120 - Tờ bản đồ 234 (17)
Đất SX-KD 4.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 74 và 76 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 2,3 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 40 - Tờ bản đồ 224 (12) - Thửa 35 - Tờ bản đồ 224 (12)
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 75 - Tờ bản đồ 225 (13) - Thửa 76 - Tờ bản đồ 225 (13)
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 26 - Tờ bản đồ 226 (14) - Thửa 31 - Tờ bản đồ 226 (14)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 3 - Tờ bản đồ 239 (20) - Thửa 43 - Tờ bản đồ 239 (20)
Đất SX-KD 6.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 1 - Tờ bản đồ 240 (21) - Thửa 9 - Tờ bản đồ 240 (21)
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 1 - Tờ bản đồ 241 (22) - - Tờ bản đồ 241 (22)
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Hán Thương - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 69 và 90 - Tờ bản đồ 238 (19) - Thửa 118 và 136 - Tờ bản đồ 238 (19)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Hán Thương - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 5 và 7 - Tờ bản đồ 250 (28) - Thửa 159 và 160 - Tờ bản đồ 250 (28)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Hán Thương - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 14 và 114 - Tờ bản đồ 259 (37) - Thửa 71 và 108 - Tờ bản đồ 259 (37)
Đất SX-KD 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Hán Thương - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 88 - Tờ bản đồ 259 (37) - Thửa 109 - Tờ bản đồ 259 (37)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Hán Thương - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 8 và 2 - Tờ bản đồ 264 (42) - Thửa 17 và 25 - Tờ bản đồ 264 (42)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Hưng Đạo - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 137 - Tờ bản đồ 238 (19) - Thửa 114 - Tờ bản đồ 238 (19)
Đất SX-KD 9.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Hưng Đạo - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 1 - Tờ bản đồ 250 (28) - Thửa 161 - Tờ bản đồ 250 (28)
Đất SX-KD 9.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Hưng Đạo - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 1 - Tờ bản đồ 259 (37) - Thửa 54 - Tờ bản đồ 259 (37)
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phạm Ngũ Lão - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 28 và 37 - Tờ bản đồ 238 (19) - Thửa 68, 112 và 123 - Tờ bản đồ 238 (19)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phạm Ngũ Lão - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 203 - Tờ bản đồ 239 (20) - Thửa 218 - Tờ bản đồ 239 (20)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phạm Ngũ Lão - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 9 - Tờ bản đồ 250 (28) - Thửa 27 - Tờ bản đồ 250 (28)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phạm Ngũ Lão - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 20 và 1 - Tờ bản đồ 251 (29) - Thửa 262 và 268 - Tờ bản đồ 251 (29)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Xuân - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 15, 260 - Tờ bản đồ 239 (20) - Thửa 223, 256 - Tờ bản đồ 239 (20)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Xuân - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 6, 320 - Tờ bản đồ 251 (29) - Thửa 57, 331 - Tờ bản đồ 251 (29)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hào Thành - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 1 - Tờ bản đồ 238 (19) - Thửa 74 - Tờ bản đồ 238 (19)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hào Thành - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 161 - Tờ bản đồ 239 (20) - - Tờ bản đồ 239 (20)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hào Thành - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 1, 6, 22, 278 - Tờ bản đồ 239 (20) - - Tờ bản đồ 239 (20)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hào Thành - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 2 - Tờ bản đồ 241 (22) - Thửa 42 - Tờ bản đồ 241 (22)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hào Thành - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 2 - Tờ bản đồ 251 (29) - Thửa 312 - Tờ bản đồ 251 (29)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hào Thành - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 11, 30, 31, 32 - Tờ bản đồ 252 (30) - - Tờ bản đồ 252 (30)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hào Thành - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 3 - Tờ bản đồ 253 (31) - Thửa 30 - Tờ bản đồ 253 (31)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 75 và 87 - Tờ bản đồ 245 (23) - Thửa 73 và 86 - Tờ bản đồ 245 (23)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 170 và 102 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 100 và 132 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 118 và 176 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 171 và 224 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 67 và 110 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 94 và 107 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 99 - Tờ bản đồ 249 (27) - Thửa 114 - Tờ bản đồ 249 (27)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Tiềm - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 1, 3, 10, 57, 70, 140, 184 - Tờ bản đồ 248 (26) - - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Tiềm - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 150 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 127 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Tiềm - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 16 - Tờ bản đồ 249 (27) - Thửa 5 - Tờ bản đồ 249 (27)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Thái Thân - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 151 - Tờ bản đồ 250 (28) - Thửa 169 - Tờ bản đồ 250 (28)
Đất SX-KD 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Thái Thân - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 255 - Tờ bản đồ 251 (29) - Thửa 267 - Tờ bản đồ 251 (29)
Đất SX-KD 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Thái Thân - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 278 - Tờ bản đồ 251 (29) - Thửa 295 - Tờ bản đồ 251 (29)
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Thái Thân - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 58 - Tờ bản đồ 252 (30) - Thửa 86 - Tờ bản đồ 252 (30)
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Thái Thân - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 36 - Tờ bản đồ 253 (31) - - Tờ bản đồ 253 (31)
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Thái Thân - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 2 - Tờ bản đồ 259 (37) - Thửa 20 - Tờ bản đồ 259 (37)
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Thái Thân - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 1 - Tờ bản đồ 260 (38) - Thửa 51 - Tờ bản đồ 260 (38)
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Thái Thân - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 1 - Tờ bản đồ 261 (39) - Thửa 165 - Tờ bản đồ 261 (39)
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Sân Bóng - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 81 - Tờ bản đồ 251 (29) - - Tờ bản đồ 251 (29)
Đất SX-KD 5.520.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Đình Phùng - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 72 và 1 - Tờ bản đồ 259 (37) - Thửa 53 và 85 - Tờ bản đồ 259 (37)
Đất SX-KD 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Đình Phùng - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 98 và 124 - Tờ bản đồ 260 (38) - Thửa 262 và 176 - Tờ bản đồ 260 (38)
Đất SX-KD 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Đình Phùng - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 48 và 80 - Tờ bản đồ 261 (39) - Thửa 79 và 112 - Tờ bản đồ 261 (39)
Đất SX-KD 14.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đề Thám - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 140 và 144 - Tờ bản đồ 260 (38) - Thửa 238 và 243 - Tờ bản đồ 260 (38)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đề Thám - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 10 và 253 - Tờ bản đồ 265 (43) - Thửa 71 và 99 - Tờ bản đồ 265 (43)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đội Quyên - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 157 và 131 - Tờ bản đồ 260 (38) - Thửa 252 và 253 - Tờ bản đồ 260 (38)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đội Quyên - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 2 và 6 - Tờ bản đồ 265 (43) - Thửa 50 và 102 - Tờ bản đồ 265 (43)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Bá Ôn - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 11 - Tờ bản đồ 261 (39) - Thửa 35 - Tờ bản đồ 261 (39)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Quốc Hoàn - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 3 - Tờ bản đồ 261 (39) - Thửa 54 - Tờ bản đồ 261 (39)
Đất SX-KD 9.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 127 và 264 - Tờ bản đồ 261 (39) - Thửa 149 và 151 - Tờ bản đồ 261 (39)
Đất SX-KD 8.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phạm Hồng Thái - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 4 và 6 - Tờ bản đồ 266 (44) - Thửa 45 và 47 - Tờ bản đồ 266 (44)
Đất SX-KD 8.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Xuân Hương - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 171 - Tờ bản đồ 261 (39) - Thửa 78 - Tờ bản đồ 261 (39)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Xuân Hương - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 122 - Tờ bản đồ 261 (39) - Thửa 203 - Tờ bản đồ 261 (39)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Xuân Hương - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 68 - Tờ bản đồ 266 (44) - Thửa 80 - Tờ bản đồ 266 (44)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Sơn - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 24 - Tờ bản đồ 264 (42) - Thửa 50 - Tờ bản đồ 264 (42)
Đất SX-KD 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Sơn - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 47 - Tờ bản đồ 265 (43) - Thửa 46 - Tờ bản đồ 265 (43)
Đất SX-KD 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Sơn - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 9 - Tờ bản đồ 266 (44) - Thửa 81 - Tờ bản đồ 266 (44)
Đất SX-KD 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 8) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 100 - Tờ bản đồ 171 (1) - Thửa 97 - Tờ bản đồ 171 (1)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 10) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 52 và 73 - Tờ bản đồ 171 (1) - Thửa 41 và 63 - Tờ bản đồ 171 (1)
Đất SX-KD 1.520.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 10) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 73 và 63 - Tờ bản đồ 171 (1) - Thửa 84 - Tờ bản đồ 171 (1)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 12) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 25 và 51 - Tờ bản đồ 171 (1) - Thửa 16 và 30 - Tờ bản đồ 171 (1)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Đặng Văn Thụy - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 74 và 81 - Tờ bản đồ 171 (1) - Thửa 83 - Tờ bản đồ 171 (1)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 23) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 99 - Tờ bản đồ 171 (1) - Thửa 142 - Tờ bản đồ 171 (1)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 23) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 105 và 70 - Tờ bản đồ 171 (1) - Thửa 98 và 77 - Tờ bản đồ 171 (1)
Đất SX-KD 1.520.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 23) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 76 - Tờ bản đồ 171 (1) - Thửa 42 - Tờ bản đồ 171 (1)
Đất SX-KD 1.520.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 23) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 18 - Tờ bản đồ 171 (1) - Thửa 1 - Tờ bản đồ 171 (1)
Đất SX-KD 1.520.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 23) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 67 và 107 - Tờ bản đồ 171 (1) - Thửa 119 và 107 - Tờ bản đồ 171 (1)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 23) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 61 - Tờ bản đồ 171 (1) - Thửa 49 - Tờ bản đồ 171 (1)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 23) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 60 - Tờ bản đồ 171 (1) - Thửa 60 - Tờ bản đồ 171 (1)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 23) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 114 và 108 - Tờ bản đồ 171 (1) - Thửa 32 và 42 - Tờ bản đồ 171 (1)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 23) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 33 và 123 - Tờ bản đồ 171 (1) - Thửa 19 - Tờ bản đồ 171 (1)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 23) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 12 - Tờ bản đồ 171 (1) - Thửa 9 - Tờ bản đồ 171 (1)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 23, Ngách 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 75 và 64 - Tờ bản đồ 171 (1) - Thửa 58 và 64 - Tờ bản đồ 171 (1)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 10, Ngách 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 30 - Tờ bản đồ 171 (1) - Thửa 7 - Tờ bản đồ 171 (1)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 10) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 18 - Tờ bản đồ 172 (2) - Thửa 29 - Tờ bản đồ 172 (2)
Đất SX-KD 1.520.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 10, Ngách 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 45 - Tờ bản đồ 172 (2) - Thửa 45 - Tờ bản đồ 172 (2)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 10, Ngách 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 11 và 12 - Tờ bản đồ 172 (2) - Thửa 3 - Tờ bản đồ 172 (2)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 10, Ngách 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 40 và 44 - Tờ bản đồ 172 (2) - Thửa 10 và 16 - Tờ bản đồ 172 (2)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 10, Ngách 3) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 21 và 22 - Tờ bản đồ 172 (2) - Thửa 4 và 1 - Tờ bản đồ 172 (2)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 10) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 27 và 24 - Tờ bản đồ 172 (2) - Thửa 17 - Tờ bản đồ 172 (2)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 10) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 34 và 28 - Tờ bản đồ 172 (2) - Thửa 144 - Tờ bản đồ 172 (2)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 172 - Tờ bản đồ 172 (2) -
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Đặng Văn Thụy - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 70 và 78 - Tờ bản đồ 188 (3) - Thửa 99 và 100 - Tờ bản đồ 188 (3)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 122 và 105 - Tờ bản đồ 188 (3) - Thửa 124 và 113 - Tờ bản đồ 188 (3)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 6) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 84 và 102 - Tờ bản đồ 188 (3) - Thửa 98 và 22 - Tờ bản đồ 188 (3)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 15) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 66 - Tờ bản đồ 188 (3) - Thửa 85 - Tờ bản đồ 188 (3)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 17) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 38 - Tờ bản đồ 188 (3) - Thửa 59, 65 - Tờ bản đồ 188 (3)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 17) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 46 - Tờ bản đồ 188 (3) - Thửa 51 và 39 - Tờ bản đồ 188 (3)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 19) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 26 và 116 - Tờ bản đồ 188 (3) - Thửa 32 và 115 - Tờ bản đồ 188 (3)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 19) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 32 - Tờ bản đồ 188 (3) - Thửa 23 - Tờ bản đồ 188 (3)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 21) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 9 và 18 - Tờ bản đồ 188 (3) - Thửa 5 và 16 - Tờ bản đồ 188 (3)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 188 - Tờ bản đồ 188 (3) -
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 1 - Tờ bản đồ 189 (4) - Thửa 11 - Tờ bản đồ 189 (4)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 189 - Tờ bản đồ 189 (4) -
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 60 - Tờ bản đồ 206 (5) - Thửa 57 - Tờ bản đồ 206 (5)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 4 - Tờ bản đồ 206 (5) - Thửa 6 - Tờ bản đồ 206 (5)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 50 - Tờ bản đồ 206 (5) - Thửa 14 - Tờ bản đồ 206 (5)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 13 - Tờ bản đồ 206 (5) - Thửa 12 - Tờ bản đồ 206 (5)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 3) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 3 - Tờ bản đồ 206 (5) - Thửa 1 - Tờ bản đồ 206 (5)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 206 - Tờ bản đồ 206 (5) -
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 1 - Tờ bản đồ 207 (6) - Thửa 2 - Tờ bản đồ 207 (6)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 207 - Tờ bản đồ 207 (6) -
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 5) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 10 - Tờ bản đồ 218 (8) - Thửa 89 - Tờ bản đồ 218 (8)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 7) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 101 và 4 - Tờ bản đồ 218 (8) - Thửa 115 và 83 - Tờ bản đồ 218 (8)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 7) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 6 - Tờ bản đồ 218 (8) - Thửa 6 - Tờ bản đồ 218 (8)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 7) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 11 - Tờ bản đồ 218 (8) - Thửa 5 - Tờ bản đồ 218 (8)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 7) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 118 và 160 - Tờ bản đồ 218 (8) - Thửa 72, 156, 161 - Tờ bản đồ 218 (8)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 65 và 48 - Tờ bản đồ 218 (8) - Thửa 134 và 125 - Tờ bản đồ 218 (8)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ 218 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 43, 56, 44 - Tờ bản đồ 218 (8) -
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 218 - Tờ bản đồ 218 (8) -
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 5) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 59 - Tờ bản đồ 219 (9) - Thửa 63 - Tờ bản đồ 219 (9)
Đất SX-KD 1.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 6) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 25 và 98 - Tờ bản đồ 219 (9) - Thửa 78 và 30 - Tờ bản đồ 219 (9)
Đất SX-KD 1.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 5) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 88 - Tờ bản đồ 219 (9) - Thửa 95 - Tờ bản đồ 219 (9)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 6) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 94 và 104 - Tờ bản đồ 219 (9) - Thửa 84 - Tờ bản đồ 219 (9)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 5 và 10 - Tờ bản đồ 219 (9) - Thửa 87 - Tờ bản đồ 219 (9)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Văn Thụy (Ngõ 3) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 91 và 5 - Tờ bản đồ 219 (9) - Thửa 28 và 13 - Tờ bản đồ 219 (9)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 219 - Tờ bản đồ 219 (9) -
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 85) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 143 - Tờ bản đồ 220 (10) - Thửa 196 - Tờ bản đồ 220 (10)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 3) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 150 và 142 - Tờ bản đồ 220 (10) - Thửa 97 và 173 - Tờ bản đồ 220 (10)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Siêu Hải - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 168 và 149 - Tờ bản đồ 220 (10) - Thửa 139 - Tờ bản đồ 220 (10)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Siêu Hải - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 121 - Tờ bản đồ 220 (10) - Thửa 168 - Tờ bản đồ 220 (10)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 60) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 121 và 172 - Tờ bản đồ 220 (10) - Thửa 72, 98 và 181 - Tờ bản đồ 220 (10)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 60) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 85 và 182 - Tờ bản đồ 220 (10) - Thửa 86 và 183 - Tờ bản đồ 220 (10)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 3) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 115 và 142 - Tờ bản đồ 220 (10) - Thửa 131 - Tờ bản đồ 220 (10)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 60) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 103 và 104 - Tờ bản đồ 220 (10) - Thửa 114 - Tờ bản đồ 220 (10)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 60) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 172 - Tờ bản đồ 220 (10) - Thửa 163 - Tờ bản đồ 220 (10)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 60) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 91 - Tờ bản đồ 220 (10) - Thửa 165, 166 - Tờ bản đồ 220 (10)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 60) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 77 - Tờ bản đồ 220 (10) - Thửa 69, 191 - Tờ bản đồ 220 (10)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 60) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 59, 68 - Tờ bản đồ 220 (10) - Thửa 157 - Tờ bản đồ 220 (10)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 3, Ngách 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 145 - Tờ bản đồ 220 (10) - Thửa 186 - Tờ bản đồ 220 (10)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ 220 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 134, 139, 149, 164, 167 - Tờ bản đồ 220 (10) -
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ 220 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 41, 62 - Tờ bản đồ 220 (10) -
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 220 - Tờ bản đồ 220 (10) -
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn (Ngõ 1 - Hồ Thành) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 41 - Tờ bản đồ 224 (12) - Thửa 19 và 23 - Tờ bản đồ 224 (12)
Đất SX-KD 4.560.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn (Ngõ 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 72 - Tờ bản đồ 225 (13) - Thửa 17 - Tờ bản đồ 225 (13)
Đất SX-KD 3.100.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn (Ngõ 3) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 26 - Tờ bản đồ 225 (13) - Thửa 40 - Tờ bản đồ 225 (13)
Đất SX-KD 2.520.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn (Ngõ 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 41 - Tờ bản đồ 225 (13) - Thửa 46 - Tờ bản đồ 225 (13)
Đất SX-KD 2.520.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn (Ngõ 2, Ngách 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 73 - Tờ bản đồ 225 (13) - Thửa 49 - Tờ bản đồ 225 (13)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn (Ngõ 2, Ngách 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 20 - Tờ bản đồ 225 (13) - Thửa 24 - Tờ bản đồ 225 (13)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn (Ngõ 2, Ngách 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 2, 3 - Tờ bản đồ 225 (13) - Thửa 54 - Tờ bản đồ 225 (13)
Đất SX-KD 1.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn (Ngõ 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 44 - Tờ bản đồ 225 (13) - Thửa 1 - Tờ bản đồ 225 (13)
Đất SX-KD 1.920.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 225 - Tờ bản đồ 225 (13) -
Đất SX-KD 1.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn (Ngõ 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 11 - Tờ bản đồ 226 (14) - Thửa 23 - Tờ bản đồ 226 (14)
Đất SX-KD 2.520.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn (Ngõ 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 4 - Tờ bản đồ 226 (14) - Thửa 10 - Tờ bản đồ 226 (14)
Đất SX-KD 1.920.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 226 - Tờ bản đồ 226 (14) -
Đất SX-KD 1.920.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 35 - Tờ bản đồ 232 (15) - Thửa 50 - Tờ bản đồ 232 (15)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 13 - Tờ bản đồ 232 (15) - Thửa 7 và 46 - Tờ bản đồ 232 (15)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ 232 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 3, 23, 24, 28, 49 - Tờ bản đồ 232 (15) -
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 223 - Tờ bản đồ 232 (15) -
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 92 và 95 - Tờ bản đồ 233 (16) - Thửa 93 và 95 - Tờ bản đồ 233 (16)
Đất SX-KD 1.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 3) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 102 và 99 - Tờ bản đồ 233 (16) - Thửa 174 và 104) - Tờ bản đồ 233 (16)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 161 - Tờ bản đồ 233 (16) - Thửa 2 - Tờ bản đồ 233 (16)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 135 và 28 - Tờ bản đồ 233 (16) - Thửa 21 và 42 - Tờ bản đồ 233 (16)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 161 - Tờ bản đồ 233 (16) - Thửa 100 - Tờ bản đồ 233 (16)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 2, Ngách 43) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 146 và 83 - Tờ bản đồ 233 (16) - Thửa 162 và 164 - Tờ bản đồ 233 (16)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 4, Ngách 45) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 184 - Tờ bản đồ 233 (16) - Thửa 1 và 112 - Tờ bản đồ 233 (16)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 154 và 153) - Tờ bản đồ 233 (16) - Thửa 178 và 177 - Tờ bản đồ 233 (16)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 108 - Tờ bản đồ 233 (16) - Thửa 107 - Tờ bản đồ 233 (16)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ 233 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 48, 49, 51, 52, 53, 56, 63, 122, 158, 167 - Tờ bản đồ 233 (16) -
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 233 - Tờ bản đồ 233 (16) -
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 118 - Tờ bản đồ 234 (17) - Thửa 96 - Tờ bản đồ 234 (17)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 310 - Tờ bản đồ 234 (17) - Thửa 107 - Tờ bản đồ 234 (17)
Đất SX-KD 1.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 3) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 121 và 113 - Tờ bản đồ 234 (17) - Thửa 76 và 66, 72 - Tờ bản đồ 234 (17)
Đất SX-KD 1.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 3) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 67 và 126 - Tờ bản đồ 234 (17) - Thửa 9,10, 21, 158, 153 - Tờ bản đồ 234 (17)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 3) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 51 - Tờ bản đồ 234 (17) - Thửa 63 - Tờ bản đồ 234 (17)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Siêu Hải - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 141 và 135 - Tờ bản đồ 234 (17) - Thửa 134 và 139 - Tờ bản đồ 234 (17)
Đất SX-KD 1.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Siêu Hải - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 334 và 44 - Tờ bản đồ 234 (17) - Thửa 336 - Tờ bản đồ 234 (17)
Đất SX-KD 3.100.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Siêu Hải - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 3 và 2 - Tờ bản đồ 234 (17) - Thửa 5 - Tờ bản đồ 234 (17)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Siêu Hải - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 172 - Tờ bản đồ 234 (17) - Thửa 128, 163 - Tờ bản đồ 234 (17)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 3, Ngách 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 48 và 40 - Tờ bản đồ 234 (17) - Thửa 325 và 16 - Tờ bản đồ 234 (17)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 85) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 71 và 86 - Tờ bản đồ 234 (17) - Thửa 70 - Tờ bản đồ 234 (17)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ 234 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 161, 155, 95 - Tờ bản đồ 234 (17) -
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 234 - Tờ bản đồ 234 (17) -
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 85) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 117 - Tờ bản đồ 235 (18) - Thửa 256 và 99 - Tờ bản đồ 235 (18)
Đất SX-KD 1.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 103) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 150 - Tờ bản đồ 235 (18) - Thửa 279 - Tờ bản đồ 235 (18)
Đất SX-KD 1.920.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 85) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 101 - Tờ bản đồ 235 (18) - Thửa 89 - Tờ bản đồ 235 (18)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 85) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 36 - Tờ bản đồ 235 (18) - Thửa 35 - Tờ bản đồ 235 (18)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 85) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 239 và 258 - Tờ bản đồ 235 (18) - Thửa 242 và 262 - Tờ bản đồ 235 (18)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 85, Ngách 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 77 và 93 - Tờ bản đồ 235 (18) - Thửa 75 và 74, 109 - Tờ bản đồ 235 (18)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 85, Ngách 3) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 58 và 64 - Tờ bản đồ 235 (18) - Thửa 264 - Tờ bản đồ 235 (18)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 85, Ngách 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 53 và 58 - Tờ bản đồ 235 (18) - Thửa 148 và 52 - Tờ bản đồ 235 (18)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 103, Ngách 6) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 135 và 67 - Tờ bản đồ 235 (18) - Thửa 66 - Tờ bản đồ 235 (18)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 103, Ngách 7) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 55 và 52 - Tờ bản đồ 235 (18) - Thửa 263 và 264 - Tờ bản đồ 235 (18)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 103, Ngách 9) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 23, 140 - Tờ bản đồ 235 (18) - Thửa 38, 128 - Tờ bản đồ 235 (18)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 103, Ngách 10) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 244 và 19 - Tờ bản đồ 235 (18) - Thửa 26 và 138 - Tờ bản đồ 235 (18)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ 235 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 92, 115 - Tờ bản đồ 235 (18) -
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 235 - Tờ bản đồ 235 (18) -
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Hán Thương (Ngõ 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 97 và 115 - Tờ bản đồ 238 (19) - Thửa 105 và 104 - Tờ bản đồ 238 (19)
Đất SX-KD 3.100.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Hán Thương (Ngõ 5, Ngách 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 80 và 83 - Tờ bản đồ 238 (19) - Thửa 45 và 47 - Tờ bản đồ 238 (19)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ven Hồ Thành - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 20 - Tờ bản đồ 238 (19) - Thửa 12 - Tờ bản đồ 238 (19)
Đất SX-KD 2.160.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ven Hồ Thành - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 42 và 154 - Tờ bản đồ 238 (19) - Thửa 24 - Tờ bản đồ 238 (19)
Đất SX-KD 2.160.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ 238 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 32, 33, 34 - Tờ bản đồ 238 (19) -
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 238 - Tờ bản đồ 238 (19) -
Đất SX-KD 2.160.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn (Ngõ 6) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 20 - Tờ bản đồ 239 (20) - Thửa 102 - Tờ bản đồ 239 (20)
Đất SX-KD 4.560.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn (Ngõ 6B) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 265 và 14 - Tờ bản đồ 239 (20) - Thửa 104 và 107 - Tờ bản đồ 239 (20)
Đất SX-KD 4.560.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn (Ngõ 6B) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 62 và 234 - Tờ bản đồ 239 (20) - Thửa 44 và 23 - Tờ bản đồ 239 (20)
Đất SX-KD 2.160.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn (Ngõ 6B) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 127 - Tờ bản đồ 239 (20) - Thửa 140 - Tờ bản đồ 239 (20)
Đất SX-KD 2.160.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Xuân (Ngõ 32) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 267 và 112 - Tờ bản đồ 239 (20) - Thửa 88 và 108 - Tờ bản đồ 239 (20)
Đất SX-KD 2.280.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Xuân (Ngõ 44) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 130 và 148 - Tờ bản đồ 239 (20) - Thửa 146 - Tờ bản đồ 239 (20)
Đất SX-KD 2.280.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Xuân (Ngõ 56) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 171 và 189 - Tờ bản đồ 239 (20) - Thửa 168 và 188 - Tờ bản đồ 239 (20)
Đất SX-KD 2.280.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Trần Xuân - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 136 và 157 - Tờ bản đồ 239 (20) - Thửa 124 - Tờ bản đồ 239 (20)
Đất SX-KD 2.280.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Xuân (Ngõ 55) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 253 - Tờ bản đồ 239 (20) - Thửa 181, 182 - Tờ bản đồ 239 (20)
Đất SX-KD 2.280.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Xuân (Ngõ 61) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 198 - Tờ bản đồ 239 (20) - Thửa 200 - Tờ bản đồ 239 (20)
Đất SX-KD 2.280.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ ven Hồ Thành - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 227 - Tờ bản đồ 239 (20) - Thửa 126 - Tờ bản đồ 239 (20)
Đất SX-KD 2.160.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ ven Hồ Thành - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 163 - Tờ bản đồ 239 (20) - Thửa 221 - Tờ bản đồ 239 (20)
Đất SX-KD 2.280.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ số 239 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 61, 83, 128, 190, 233, 251, 272 - Tờ bản đồ 239 (20) -
Đất SX-KD 2.160.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ số 239 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 38, 58, 75, 79, 99, 119, 139, 201 - Tờ bản đồ 239 (20) -
Đất SX-KD 2.280.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 239 - Tờ bản đồ 239 (20) -
Đất SX-KD 2.160.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn (Ngõ 60) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 9 - Tờ bản đồ 241 (22) - Thửa 31 - Tờ bản đồ 241 (22)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đào Tấn (Ngõ 60, Ngách 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 18 - Tờ bản đồ 241 (22) - Thửa 12 - Tờ bản đồ 241 (22)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Đào Tấn - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 19 - Tờ bản đồ 241 (22) - Thửa 21 - Tờ bản đồ 241 (22)
Đất SX-KD 2.160.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại và khu tập thể tờ bản đồ 241 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 17, 38, 43 - Tờ bản đồ 241 (22) - Thửa 39a, 40 - Tờ bản đồ 241 (22)
Đất SX-KD 2.160.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 241 - Tờ bản đồ 241 (22) -
Đất SX-KD 2.160.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 87 - Tờ bản đồ 245 (23) - Thửa 94 - Tờ bản đồ 245 (23)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 96 - Tờ bản đồ 245 (23) - Thửa 98 - Tờ bản đồ 245 (23)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 57 - Tờ bản đồ 245 (23) - Thửa 56 - Tờ bản đồ 245 (23)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 44 - Tờ bản đồ 245 (23) - Thửa 35 - Tờ bản đồ 245 (23)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 45 - Tờ bản đồ 245 (23) - Thửa 31 - Tờ bản đồ 245 (23)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 1, Ngách 8) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 51 và 47 - Tờ bản đồ 245 (23) - Thửa 39 - Tờ bản đồ 245 (23)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 17) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 60 và 61 - Tờ bản đồ 245 (23) - Thửa 111, 49 - Tờ bản đồ 245 (23)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 114, thửa 232 - Tờ bản đồ 245 (23) - Thửa 33, thửa 24 - Tờ bản đồ 245 (23)
Đất SX-KD 1.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 23 - Tờ bản đồ 245 (23) - Thửa số1 - Tờ bản đồ 245 (23)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 2, Ngách 72) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 114 và 13 - Tờ bản đồ 245 (23) - Thửa 22 - Tờ bản đồ 245 (23)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ 245 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 21, 34, 28, 37, 227, 228, 229, 222, 223 - Tờ bản đồ 245 (23) -
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 245 - Tờ bản đồ 245 (23) -
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 175 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 41 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 35 và 13 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 156 và 4 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 61) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 101 và 100 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 59 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất SX-KD 1.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 57) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 97 và 201 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 42, 165 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất SX-KD 1.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Nguyễn Sinh Sắc - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 78 - Tờ bản đồ 246 (24) -
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Nguyễn Sinh Sắc - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 153 và 204 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 187 và 49 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất SX-KD 1.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 16) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 111 và 112 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 134 và 316 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 17) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 193 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 203 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 27) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 70 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 70 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất SX-KD 1.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 27) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 60, 61 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 51 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 34) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 125 và 128 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 138 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 42) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 131 và 132 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 190 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 16, Hẻm 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 316 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 136 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Siêu Hải - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 33 và 191 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 212 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 208 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 150 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất SX-KD 1.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 246 - Tờ bản đồ 246 (24) -
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Siêu Hải (Ngõ 2, Ngách 72) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 205 - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 211 - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 42) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 255 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 175 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 1.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 61) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 338 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 335 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 1.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 65) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 342 và 142 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 49 và 50 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 1.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 85) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 127, 125 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 328, 22 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 1.920.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 85, Ngách 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 25 và 333 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 3 và 329 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 1.920.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 85) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 93 và 110 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 235, 349 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 85) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 310 và 39 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 252 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 86) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 263 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 264 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 2.340.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 95) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 172 và 161 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 246 và 98, 287 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 95) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 60 và 79 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 47 và 340 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 1.560.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 103) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 33 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 6 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 1.920.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 103) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 168 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 138 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 1.920.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ 247 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 239, 258, 300, 301 - Tờ bản đồ 247 (25) -
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ 247 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 124 - Tờ bản đồ 247 (25) -
Đất SX-KD 1.920.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 85, Ngách 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 254 và 297 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 43 và 30 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 1.560.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 65, Ngách 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 49 và 66 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 293 và 262 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 1.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 103, Ngách 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 173 và 168 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 295, 296 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 103, Ngách 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 340 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 100 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 1.560.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 103, Ngách 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 15 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 15 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 103, Ngách 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 316 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 31 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 1.560.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 103, Ngách 5) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 315 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 352, 357 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 1.560.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 76) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 282 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 282 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 3.340.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 247 - Tờ bản đồ 247 (25) -
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Tiềm (Ngõ 44) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 168, 37 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 23, 135, 54 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất SX-KD 2.160.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Tiềm (Ngõ 44) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 10 và 3 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 118 và 28 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất SX-KD 2.160.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Tiềm (Ngõ 153) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 140 và 184 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 50, 34 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất SX-KD 2.160.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Nguyễn Tiềm - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 197 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 45 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất SX-KD 2.160.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Nguyễn Tiềm - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 70 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 60 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất SX-KD 2.180.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Nguyễn Sinh Sắc - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 87 và 88 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 160 và 124 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất SX-KD 1.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Nguyễn Sinh Sắc - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 46 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 49 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất SX-KD 1.560.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 103) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 67 và 41 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 178 và 173 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất SX-KD 1.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 123) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 83 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 125 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất SX-KD 1.920.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 123) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 91 và 92 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 51 và 75 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất SX-KD 1.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 145) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 94 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 153 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất SX-KD 1.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 171) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 1 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 145 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất SX-KD 2.520.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 103, Ngách 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 41 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 123 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất SX-KD 1.560.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 171, Ngách 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 143 - Tờ bản đồ 248 (26) - Thửa 15 - Tờ bản đồ 248 (26)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 248 - Tờ bản đồ 248 (26) -
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Tiềm (Ngõ 44) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 63 - Tờ bản đồ 249 (27) - Thửa 63 - Tờ bản đồ 249 (27)
Đất SX-KD 2.160.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 145) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 70 - Tờ bản đồ 249 (27) - Thửa 72 - Tờ bản đồ 249 (27)
Đất SX-KD 1.560.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 145) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 99 - Tờ bản đồ 249 (27) - Thửa 77 - Tờ bản đồ 249 (27)
Đất SX-KD 2.340.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 159) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 106 và 107 - Tờ bản đồ 249 (27) - Thửa 81 và 73 - Tờ bản đồ 249 (27)
Đất SX-KD 2.340.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 171) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 114 - Tờ bản đồ 249 (27) - Thửa 75 - Tờ bản đồ 249 (27)
Đất SX-KD 2.340.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 171) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 27 và 16 - Tờ bản đồ 249 (27) - Thửa 74 và 144 - Tờ bản đồ 249 (27)
Đất SX-KD 1.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 171, Ngách 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 27 và 38 - Tờ bản đồ 249 (27) - Thửa 37 và 47 - Tờ bản đồ 249 (27)
Đất SX-KD 1.560.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 171, Ngách 2A) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 49 - Tờ bản đồ 249 (27) - Thửa 152, 58 - Tờ bản đồ 249 (27)
Đất SX-KD 1.560.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 171, Ngách 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 66 và 69 - Tờ bản đồ 249 (27) - Thửa 136 và 67 - Tờ bản đồ 249 (27)
Đất SX-KD 1.560.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 249 - Tờ bản đồ 249 (27) -
Đất SX-KD 1.560.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Hán Thương (Ngõ 1/8) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 182 - Tờ bản đồ 250 (28) - Thửa 171 - Tờ bản đồ 250 (28)
Đất SX-KD 5.180.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Hán Thương (Ngõ 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 141 - Tờ bản đồ 250 (28) - Thửa 158 - Tờ bản đồ 250 (28)
Đất SX-KD 3.960.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Hán Thương (Ngõ 3) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 68 và 84 - Tờ bản đồ 250 (28) - Thửa 83 và 177 - Tờ bản đồ 250 (28)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Hán Thương (Ngõ 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 49 và 48 - Tờ bản đồ 250 (28) - Thửa 294 và 60 - Tờ bản đồ 250 (28)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Hán Thương (Ngõ 5) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 178 - Tờ bản đồ 250 (28) -
Đất SX-KD 3.100.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Hưng Đạo (Ngõ 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 130 - Tờ bản đồ 250 (28) - Thửa 146 - Tờ bản đồ 250 (28)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trần Hưng Đạo (Ngõ 10) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 118 và 131 - Tờ bản đồ 250 (28) - Thửa 116 và 132 - Tờ bản đồ 250 (28)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phạm Ngũ Lão (Ngõ 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 92 và 101 - Tờ bản đồ 250 (28) - Thửa 293 - Tờ bản đồ 250 (28)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phạm Ngũ Lão (Ngõ 3) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 57 và 77 - Tờ bản đồ 250 (28) - Thửa 190 và 183 - Tờ bản đồ 250 (28)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phạm Ngũ Lão (Ngõ 1, Ngách 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 125 - Tờ bản đồ 250 (28) - Thửa 102 - Tờ bản đồ 250 (28)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ 250 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 3, 4, 16, 17, 32, 82, 155 - Tờ bản đồ 250 (28) -
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 250 - Tờ bản đồ 250 (28) -
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phạm Ngũ Lão (Ngõ 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 177 và 209 - Tờ bản đồ 251 (29) - Thửa 172 và 225 - Tờ bản đồ 251 (29)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phạm Ngũ Lão (Ngõ 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 86 và 297 - Tờ bản đồ 251 (29) - Thửa 82 và 108 - Tờ bản đồ 251 (29)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phạm Ngũ Lão (Ngõ 3) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 345 và 60 - Tờ bản đồ 251 (29) - Thửa 344 và 58 - Tờ bản đồ 251 (29)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ ven Hồ Thành - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 122 và 123 - Tờ bản đồ 251 (29) - Thửa 126 và 324 - Tờ bản đồ 251 (29)
Đất SX-KD 2.280.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ ven Hồ Thành - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 240 - Tờ bản đồ 251 (29) - Thửa 220 - Tờ bản đồ 251 (29)
Đất SX-KD 2.280.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Sân Bóng (Ngõ 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 107 và 136 - Tờ bản đồ 251 (29) - Thửa 105 và 135 - Tờ bản đồ 251 (29)
Đất SX-KD 2.280.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Sân Bóng (Ngõ 3) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 171 và 329 - Tờ bản đồ 251 (29) - Thửa 99 và 100 - Tờ bản đồ 251 (29)
Đất SX-KD 2.280.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Sân Bóng - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 162 - Tờ bản đồ 251 (29) - Thửa 349 - Tờ bản đồ 251 (29)
Đất SX-KD 2.080.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Sân Bóng - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 190 và 216 - Tờ bản đồ 251 (29) - Thửa 187, 239 - Tờ bản đồ 251 (29)
Đất SX-KD 2.080.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ 251 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 36, 53, 37, 38, 112, 139, 140 - Tờ bản đồ 251 (29) -
Đất SX-KD 2.280.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ 251 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 3, 95, 97, 98, 341, 343 - Tờ bản đồ 251 (29) -
Đất SX-KD 2.160.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ 251 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 153, 154, 155, 168, 198, 199, 307, 223 - Tờ bản đồ 251 (29) -
Đất SX-KD 2.080.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 251 - Tờ bản đồ 251 (29) -
Đất SX-KD 2.080.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Sân Bóng (Ngõ 3) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 8 - Tờ bản đồ 252 (30) - Thửa 5, 9 - Tờ bản đồ 252 (30)
Đất SX-KD 2.740.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Sân Bóng (Ngõ 8) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 99 - Tờ bản đồ 252 (30) - Thửa 20 - Tờ bản đồ 252 (30)
Đất SX-KD 2.740.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Thành (Ngõ 9) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 22 và 35 - Tờ bản đồ 252 (30) - Thửa 17 và 92 - Tờ bản đồ 252 (30)
Đất SX-KD 2.160.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Thành (Ngõ 10) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 91 và 97 - Tờ bản đồ 252 (30) -
Đất SX-KD 2.160.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Thái Thân (Đường vào Sân bóng) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 44 và 47 - Tờ bản đồ 252 (30) - Thửa 43 và 28 - Tờ bản đồ 252 (30)
Đất SX-KD 7.780.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 252 - Tờ bản đồ 252 (30) -
Đất SX-KD 2.160.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Khu tập thể Công trường 3 - Phường Cửa Nam cũ
Các lô 2, 3, 4, 5, 7, 9, 10, 26, 27 - Tờ bản đồ 253 (30) -
Đất SX-KD 2.340.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Khu tập thể Công trường 3 - Phường Cửa Nam cũ
Các lô 1, 8, 11, 18, 19, 25 - Tờ bản đồ 253 (30) -
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Khu tập thể Công trường 3 - Phường Cửa Nam cũ
Các lô 12, 13, 14, 15, 16, 17, 20, 21, 22, 23, 24, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34 - Tờ bản đồ 253 (30) -
Đất SX-KD 2.080.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Thành (Ngõ 10) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 31 - Tờ bản đồ 253 (31) - Thửa 27 - Tờ bản đồ 253 (31)
Đất SX-KD 2.160.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Sân bóng (Ngõ 8) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 43 - Tờ bản đồ 253 (31) - Thửa 44 - Tờ bản đồ 253 (31)
Đất SX-KD 2.080.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 253 - Tờ bản đồ 253 (31) -
Đất SX-KD 2.080.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 3 - Tờ bản đồ 254 (32) - Thửa 30 - Tờ bản đồ 254 (32)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 16) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 1 và 7 - Tờ bản đồ 254 (32) - Thửa 32 và 33 - Tờ bản đồ 254 (32)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 16, Hẻm 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 40, 42 - Tờ bản đồ 254 (32) - Thửa 64 - Tờ bản đồ 254 (32)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 16, Hẻm 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 7 - Tờ bản đồ 254 (32) - Thửa 75 - Tờ bản đồ 254 (32)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 16, Hẻm 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 19 và 135 - Tờ bản đồ 254 (32) - Thửa 11 - Tờ bản đồ 254 (32)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 16, Hẻm 3) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 33 và 42 - Tờ bản đồ 254 (32) - Thửa 84, 130 - Tờ bản đồ 254 (32)
Đất SX-KD 1.640.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất còn lại tờ bản đồ 254 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 40, 54, 60, 67 - Tờ bản đồ 254 (32) -
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 254 - Tờ bản đồ 254 (32) -
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 42) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 275 - Tờ bản đồ 255 (33) - Thửa 198 - Tờ bản đồ 255 (33)
Đất SX-KD 3.340.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 76) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 177 - Tờ bản đồ 255 (33) - Thửa 180 - Tờ bản đồ 255 (33)
Đất SX-KD 3.340.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 76) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 143 và 40 - Tờ bản đồ 255 (33) - Thửa 63 - Tờ bản đồ 255 (33)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 86) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 9, 14 - Tờ bản đồ 255 (33) - Thửa 43, 58, 221 - Tờ bản đồ 255 (33)
Đất SX-KD 2.340.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ 255 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 62, 63, 74, 86, 84, 92, 218, 219, 83, 80, 135 - Tờ bản đồ 255 (33) -
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 86, Ngách 5) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 57 và 55 - Tờ bản đồ 255 (33) - Thửa 110 và 109 - Tờ bản đồ 255 (33)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 86, Ngách 5) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 107 - Tờ bản đồ 255 (33) - Thửa 108 - Tờ bản đồ 255 (33)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 86, Ngách 5) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 119, 124 - Tờ bản đồ 255 (33) - Thửa 117, 131 - Tờ bản đồ 255 (33)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 86, Ngách …) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 91 - Tờ bản đồ 255 (33) - Thửa 101 - Tờ bản đồ 255 (33)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 255 - Tờ bản đồ 255 (33) -
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 122) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 96 - Tờ bản đồ 256 (34) - Thửa 101 - Tờ bản đồ 256 (34)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 122) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 3, 113 - Tờ bản đồ 256 (34) - Thửa 115, 137 - Tờ bản đồ 256 (34)
Đất SX-KD 2.340.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 122) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 60 và 73 - Tờ bản đồ 256 (34) - Thửa 50 và 66 - Tờ bản đồ 256 (34)
Đất SX-KD 2.080.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 122) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 51 và 78 - Tờ bản đồ 256 (34) - Thửa 53, 108 và 79 - Tờ bản đồ 256 (34)
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 122) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 146 - Tờ bản đồ 256 (34) - Thửa 77 - Tờ bản đồ 256 (34)
Đất SX-KD 1.920.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 122, Ngách 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 125 - Tờ bản đồ 256 (34) - Thửa 105 - Tờ bản đồ 256 (34)
Đất SX-KD 1.920.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 122, Ngách 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 124 và 16 - Tờ bản đồ 256 (34) - Thửa 1 và 6 - Tờ bản đồ 256 (34)
Đất SX-KD 1.920.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 122, Ngách 3) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 144 và 149 - Tờ bản đồ 256 (34) - Thửa 20 và 29 - Tờ bản đồ 256 (34)
Đất SX-KD 1.920.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 122, Ngách 4) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 36 và 46 - Tờ bản đồ 256 (34) - Thửa 38 và 54 - Tờ bản đồ 256 (34)
Đất SX-KD 2.080.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 122, Ngách 5) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 115 - Tờ bản đồ 256 (34) - Thửa 68 - Tờ bản đồ 256 (34)
Đất SX-KD 2.080.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ 256 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 30, 31, 138 - Tờ bản đồ 256 (34) -
Đất SX-KD 1.920.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 256 - Tờ bản đồ 256 (34) -
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 122) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 75 - Tờ bản đồ 257 (35) - Thửa 75 - Tờ bản đồ 257 (35)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Sinh Sắc (Ngõ 122) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 24 - Tờ bản đồ 257 (35) - Thửa 24 - Tờ bản đồ 257 (35)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 257 - Tờ bản đồ 257 (35) -
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Thái Thân (Ngõ 8) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 24 - Tờ bản đồ 259 (37) - Thửa 40 - Tờ bản đồ 259 (37)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Thái Thân (Ngõ 12) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 44 - Tờ bản đồ 259 (37) - Thửa 121 - Tờ bản đồ 259 (37)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đặng Thái Thân (Ngõ 14) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 25 và 26 - Tờ bản đồ 259 (37) - Thửa 45 và 124 - Tờ bản đồ 259 (37)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đội Quyên (Ngõ 21) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 94 và 106 - Tờ bản đồ 259 (37) - Thửa 89 và 98 - Tờ bản đồ 259 (37)
Đất SX-KD 3.340.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đội Quyên (Ngõ 21) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 95 - Tờ bản đồ 259 (37) - Thửa 107 - Tờ bản đồ 259 (37)
Đất SX-KD 3.940.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ 259 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 22, 49, 50 - Tờ bản đồ 259 (37) -
Đất SX-KD 3.940.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ 259 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 66, 67 - Tờ bản đồ 259 (37) -
Đất SX-KD 4.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đội Quyên (Ngõ 15) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 250 - Tờ bản đồ 260 (38) - Thửa 251 - Tờ bản đồ 260 (38)
Đất SX-KD 3.900.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đội Quyên (Ngõ 21) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 156 và 178 - Tờ bản đồ 260 (38) - Thửa 152 và 177 - Tờ bản đồ 260 (38)
Đất SX-KD 3.940.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đề Thám (Ngõ 34) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 43 và 294 - Tờ bản đồ 260 (38) - Thửa 96 - Tờ bản đồ 260 (38)
Đất SX-KD 6.740.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Sơn (Ngõ 35) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 254 - Tờ bản đồ 260 (38) - Thửa 224 và 227 - Tờ bản đồ 260 (38)
Đất SX-KD 3.900.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Sơn (Ngõ 32) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 137 - Tờ bản đồ 260 (38) - Thửa 206 - Tờ bản đồ 260 (38)
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Sơn (Ngõ 47) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 70 - Tờ bản đồ 260 (38) - Thửa 23 - Tờ bản đồ 260 (38)
Đất SX-KD 3.340.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Sơn (Ngõ 55) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 74 và 75 - Tờ bản đồ 260 (38) - Thửa 27 và 28 - Tờ bản đồ 260 (38)
Đất SX-KD 3.480.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Sơn (Ngõ 69) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 282 và 85 - Tờ bản đồ 260 (38) - Thửa 81 và 83 - Tờ bản đồ 260 (38)
Đất SX-KD 3.480.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Phan Đình Phùng - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 59 và 77 - Tờ bản đồ 260 (38) - Thửa 80 và 65 - Tờ bản đồ 260 (38)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Phan Đình Phùng - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 275 - Tờ bản đồ 260 (38) - Thửa 66 - Tờ bản đồ 260 (38)
Đất SX-KD 4.340.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đề Thám (Ngõ 25) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 236 - Tờ bản đồ 260 (38) - Thửa 228 và 255 - Tờ bản đồ 260 (38)
Đất SX-KD 5.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đề Thám (Ngõ 25) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 212 - Tờ bản đồ 260 (38) - Thửa 211 - Tờ bản đồ 260 (38)
Đất SX-KD 5.480.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đề Thám (Ngõ 26) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 172 - Tờ bản đồ 260 (38) - Thửa 175 - Tờ bản đồ 260 (38)
Đất SX-KD 6.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đề Thám (Ngõ 18) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 196 và 216 - Tờ bản đồ 260 (38) - Thửa 200 và 220 - Tờ bản đồ 260 (38)
Đất SX-KD 6.740.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đề Thám (Ngõ 6) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 246 - Tờ bản đồ 260 (38) - Thửa 298 - Tờ bản đồ 260 (38)
Đất SX-KD 6.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ 260 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 33, 64, 67, 223 ... - Tờ bản đồ 260 (38) -
Đất SX-KD 2.340.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 260 - Tờ bản đồ 260 (38) -
Đất SX-KD 2.340.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Sơn (Ngõ 51) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 148 - Tờ bản đồ 261 (39) - Thửa 135 - Tờ bản đồ 261 (39)
Đất SX-KD 3.940.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Sơn (Ngõ 63) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 153 và 189 - Tờ bản đồ 261 (39) - Thửa 147 và 273 - Tờ bản đồ 261 (39)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phạm Hồng Thái (Ngõ 140) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 265 và 129 - Tờ bản đồ 261 (39) - Thửa 271 và 272 - Tờ bản đồ 261 (39)
Đất SX-KD 5.840.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Xuân Hương (Ngõ 3) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 121 - Tờ bản đồ 261 (39) - Thửa 118 - Tờ bản đồ 261 (39)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Đình Phùng (Ngõ 72) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 97 và 98 - Tờ bản đồ 261 (39) - Thửa 94 - Tờ bản đồ 261 (39)
Đất SX-KD 7.120.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Đình Phùng (Ngõ 72) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 252 - Tờ bản đồ 261 (39) - Thửa 251 - Tờ bản đồ 261 (39)
Đất SX-KD 7.120.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Đình Phùng (Ngõ 98) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 210 và 227 - Tờ bản đồ 261 (39) - Thửa 226 và 238 - Tờ bản đồ 261 (39)
Đất SX-KD 6.140.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Đề Thám - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 9 và 33 - Tờ bản đồ 261 (39) - Thửa 10 và 34 - Tờ bản đồ 261 (39)
Đất SX-KD 4.740.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đề Thám (Ngõ 18) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 239 - Tờ bản đồ 261 (39) - Thửa 117 và 126 - Tờ bản đồ 261 (39)
Đất SX-KD 4.920.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Phan Đình Phùng (Ngõ 129) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 64 và 44 - Tờ bản đồ 261 (39) - Thửa 20 và 43 - Tờ bản đồ 261 (39)
Đất SX-KD 7.120.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Xuân Hương (Ngõ 21) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 170 và 175 - Tờ bản đồ 261 (39) - Thửa 167 và 172 - Tờ bản đồ 261 (39)
Đất SX-KD 4.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ 261 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 45, 61 - Tờ bản đồ 261 (39) -
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 261 - Tờ bản đồ 261 (39) -
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Giáp sông Cửa Tiền và đường sắt Bắc Nam - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 5 - Tờ bản đồ 262 (40) -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đội Quyên (Ngõ 15) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 46 - Tờ bản đồ 264 (42) - Thửa 22 - Tờ bản đồ 264 (42)
Đất SX-KD 3.900.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Xuân Hương (Ngõ 24) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 3 - Tờ bản đồ 264 (42) - Thửa 4 - Tờ bản đồ 264 (42)
Đất SX-KD 4.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đề Thám (Ngõ 6) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 12 - Tờ bản đồ 265 (43) - Thửa 15 - Tờ bản đồ 265 (43)
Đất SX-KD 4.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đội Quyên (Ngõ 15) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 47 và 1 - Tờ bản đồ 265 (43) - Thửa 16 và 98 - Tờ bản đồ 265 (43)
Đất SX-KD 3.900.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Sơn (Ngõ 41) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 58 và 60 - Tờ bản đồ 265 (43) - Thửa 101 và 28 - Tờ bản đồ 265 (43)
Đất SX-KD 3.900.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Sơn (Ngõ 35) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 54 - Tờ bản đồ 265 (43) - Thửa 8 - Tờ bản đồ 265 (43)
Đất SX-KD 3.900.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Sơn (Ngõ 35, Ngách 2) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 94 - Tờ bản đồ 265 (43) - Thửa 25 - Tờ bản đồ 265 (43)
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Sơn (Ngõ 35, Ngách 1) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 56 - Tờ bản đồ 265 (43) - Thửa 38 - Tờ bản đồ 265 (43)
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa còn lại tờ bản đồ 265 - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 42 - Tờ bản đồ 265 (43) -
Đất SX-KD 3.900.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các vị trí còn lại - Phường Cửa Nam cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 265 - Tờ bản đồ 265 (43) -
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Sơn (Ngõ 51) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 43 - Tờ bản đồ 266 (44) - Thửa 2 - Tờ bản đồ 266 (44)
Đất SX-KD 3.940.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Sơn (Ngõ 63) - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 49 - Tờ bản đồ 266 (44) - Thửa 8 - Tờ bản đồ 266 (44)
Đất SX-KD 3.940.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Lê Lợi cũ - Phường Cửa Nam cũ
- Tờ bản đồ -
Đất SX-KD 1.320.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 85 đường Nguyễn Sinh Sắc - Đấu giá - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư khối 13 - Phường Cửa Nam cũ
Lô 1 - Tờ bản đồ 235 (18) -
Đất SX-KD 4.560.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 85 đường Nguyễn Sinh Sắc - Đấu giá - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư khối 13 - Phường Cửa Nam cũ
Lô 2 - Tờ bản đồ 235 (18) -
Đất SX-KD 4.080.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 85 đường Nguyễn Sinh Sắc - Đấu giá - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư khối 13 - Phường Cửa Nam cũ
Lô 2 - Tờ bản đồ 235 (18) - Lô 8 - Tờ bản đồ 235 (18)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường nhựa quy hoạch 9 m - Dự án SVĐ Khu nhà ở - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 205 (B1) - Tờ bản đồ 234 (17) - Thửa 329 (B3) - Tờ bản đồ 234 (17)
Đất SX-KD 2.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường nhựa quy hoạch 9 m - Dự án SVĐ Khu nhà ở - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 158 (B5) - Tờ bản đồ 235 (18) - Thửa 158 (B5) - Tờ bản đồ 235 (18)
Đất SX-KD 2.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường nhựa quy hoạch 9 m - Dự án SVĐ Khu nhà ở - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 150 (A2) - Tờ bản đồ 235 (18) - Thửa 414 (A14) - Tờ bản đồ 235 (18)
Đất SX-KD 2.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường nhựa quy hoạch 9 m - Dự án SVĐ Khu nhà ở - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 153 (A1) - Tờ bản đồ 235 (18) - Thửa 166 (A17) - Tờ bản đồ 235 (18)
Đất SX-KD 2.300.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường nhựa quy hoạch 9 m - Dự án SVĐ Khu nhà ở - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 436 (D4) - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 443 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường nhựa quy hoạch 9 m - Dự án SVĐ Khu nhà ở - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 306 (B8) - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 427 (B18) - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường nhựa quy hoạch 9 m - Dự án SVĐ Khu nhà ở - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 410 (B7) - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 431 (B19) - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường nhựa quy hoạch 9 m - Dự án SVĐ Khu nhà ở - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 415 (A16) - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 418 (A22) - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường nhựa quy hoạch 9 m - Dự án SVĐ Khu nhà ở - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 420 (A19) - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 421 (A23) - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường nhựa quy hoạch 9 m - Dự án SVĐ Khu nhà ở - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 441 (C1) - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 445 (C3) - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 9 m - Dự án SVĐ Khu nhà ở - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 308 (D1) - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 311 (D3) - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất SX-KD 2.240.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Nguyễn Sinh Sắc - Dự án SVĐ Khu nhà ở - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 303 (B2) - Tờ bản đồ 246 (24) - Thửa 305 (B6) - Tờ bản đồ 246 (24)
Đất SX-KD 2.240.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Nguyễn Sinh Sắc - Dự án SVĐ Khu nhà ở - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 200 (E3) - Tờ bản đồ 234 (17) - Thửa 202 (E1) - Tờ bản đồ 234 (17)
Đất SX-KD 3.360.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Dự án Trường Sơn số 30A - Đường Siêu Hải - Dự án Trường Sơn - số 30A đường Siêu Hải - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 226 (Lô LK-11) - Tờ bản đồ 234 (17) - Thửa 230 (Lô LK-15) - Tờ bản đồ 234 (17)
Đất SX-KD 4.180.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Dự án Trường Sơn số 30A - Đường Siêu Hải - Dự án Trường Sơn - số 30A đường Siêu Hải - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 245 (Lô LK-01) và 230 (Lô LK-15) - Tờ bản đồ 234 (17) - Thửa 240 (Lô LK-10) và 212 (Lô LK-28) - Tờ bản đồ 234 (17)
Đất SX-KD 3.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Dự án Trường Sơn số 30A - Đường Siêu Hải - Dự án Trường Sơn - số 30A đường Siêu Hải - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 226 (Lô LK-11) và 200 (Lô LK-42) - Tờ bản đồ 234 (17) - Thửa 210 (Lô LK-41) và 193 (Lô LK-52) - Tờ bản đồ 234 (17)
Đất SX-KD 3.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Dự án Trường Sơn số 30A - Đường Siêu Hải - Dự án Trường Sơn - số 30A đường Siêu Hải - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 198 (Lô LK-46) và 192 (Lô LK-50) - Tờ bản đồ 234 (17) - Thửa 186 (Lô LK-49) và 308 (Lô LK-55) - Tờ bản đồ 234 (17)
Đất SX-KD 3.720.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Khu DV TH và nhà ở XH phía Tây - Đường quy hoạch 9m - Khu DVTH và nhà ở XH phía Tây - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 272 - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 276 - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 2.880.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Khu DV TH và nhà ở XH phía Tây (Lô góc) - Khu DVTH và nhà ở XH phía Tây - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 422 (A27) - Tờ bản đồ 247 (25) - Thửa 438 (B20) - Tờ bản đồ 247 (25)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Khu DV TH và nhà ở XH phía Tây - Đường quy hoạch 7m - Khu DVTH và nhà ở XH phía Tây - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 91 và 106 - Tờ bản đồ 254 (32) - Thửa 101 và 109 - Tờ bản đồ 254 (32)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Khu DV TH và nhà ở XH phía Tây - Đường quy hoạch 9m - Khu DVTH và nhà ở XH phía Tây - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 125 - Tờ bản đồ 254 (32) - Thửa 115 - Tờ bản đồ 254 (32)
Đất SX-KD 2.880.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Khu DV TH và nhà ở XH phía Tây - Đường quy hoạch 12m - Khu DVTH và nhà ở XH phía Tây - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 110, 206 - Tờ bản đồ 254 (32) - Thửa 105, 124 - Tờ bản đồ 254 (32)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Khu DV TH và nhà ở XH phía Tây - Đường quy hoạch 12m - Khu DVTH và nhà ở XH phía Tây - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 90 - Tờ bản đồ 254 (32) - Thửa 100 - Tờ bản đồ 254 (32)
Đất SX-KD 3.360.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Khu DV TH và nhà ở XH phía Tây - Đường quy hoạch 9m - Khu DVTH và nhà ở XH phía Tây - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 187 - Tờ bản đồ 255 (33) - Thửa 212 - Tờ bản đồ 255 (33)
Đất SX-KD 2.880.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Khu DV TH và nhà ở XH phía Tây - Đường quy hoạch 9m - Khu DVTH và nhà ở XH phía Tây - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 207 - Tờ bản đồ 255 (33) - Thửa 207 - Tờ bản đồ 255 (33)
Đất SX-KD 2.880.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Khu DV TH và nhà ở XH phía Tây - Đường quy hoạch 9m - Khu DVTH và nhà ở XH phía Tây - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 162 - Tờ bản đồ 255 (33) - Thửa 175 - Tờ bản đồ 255 (33)
Đất SX-KD 2.880.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Khu DV TH và nhà ở XH phía Tây - Đường quy hoạch 12m - Khu DVTH và nhà ở XH phía Tây - Phường Cửa Nam cũ
Thửa 163 và 182 - Tờ bản đồ 255 (33) - Thửa 176 và 205 - Tờ bản đồ 255 (33)
Đất SX-KD 3.360.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngã tư đường Nguyễn Sỹ Sách đến Ngã 3 đường Minh Khai - Đường Lê Lợi - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 2 - Tờ bản đồ 138 (1) - Thửa 108 - Tờ bản đồ 138 (1)
Đất SX-KD 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngã tư đường Nguyễn Sỹ Sách đến Ngã 3 đường Minh Khai - Đường Lê Lợi - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 182 - Tờ bản đồ 152 (2) - Thửa 189 - Tờ bản đồ 152 (2)
Đất SX-KD 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngã tư đường Nguyễn Sỹ Sách đến Ngã 3 đường Minh Khai - Đường Lê Lợi - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 1 - Tờ bản đồ 166 (15) - Thửa 99 - Tờ bản đồ 166 (15)
Đất SX-KD 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngã tư đường Nguyễn Sỹ Sách đến Ngã 3 đường Minh Khai - Đường Lê Lợi - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 1 - Tờ bản đồ 182 (22) - Thửa 49 - Tờ bản đồ 182 (22)
Đất SX-KD 20.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Chung cư Trung Đức đến Ngã 3 đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Lý Thường Kiệt - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 62 - Tờ bản đồ 183 (23) - Thửa 87 - Tờ bản đồ 183 (23)
Đất SX-KD 18.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Chung cư Trung Đức đến Ngã 3 đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Lý Thường Kiệt - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 40 - Thửa 29
Đất SX-KD 18.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Chung cư Trung Đức đến Ngã 3 đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Lý Thường Kiệt - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 363 - Tờ bản đồ 184 (24) - Thửa 201 - Tờ bản đồ 184 (24)
Đất SX-KD 18.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Chung cư Trung Đức đến Ngã 3 đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Lý Thường Kiệt - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 12 - Thửa 253
Đất SX-KD 18.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Chung cư Trung Đức đến Ngã 3 đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Lý Thường Kiệt - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 28 - Tờ bản đồ 185 (25) - Thửa 188 - Tờ bản đồ 185 (25)
Đất SX-KD 18.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Chung cư Trung Đức đến Ngã 3 đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Lý Thường Kiệt - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 1 - Thửa 2
Đất SX-KD 18.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Chung cư Trung Đức đến Ngã 3 đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Lý Thường Kiệt - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 4 - Tờ bản đồ 170 (19) - Thửa 3 - Tờ bản đồ 170 (19)
Đất SX-KD 18.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Chung cư Trung Đức đến Ngã 3 đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Lý Thường Kiệt - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 250 - Thửa 185
Đất SX-KD 18.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Chung cư Trung Đức đến Ngã 3 đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Lý Thường Kiệt - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 190 - Tờ bản đồ -
Đất SX-KD 18.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Tam Giác Quỷ đến Bưu điện tỉnh - Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 3 - Tờ bản đồ 200 (29) - Thửa 20 - Tờ bản đồ 200 (29)
Đất SX-KD 27.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Tam Giác Quỷ đến Bưu điện tỉnh - Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 97 - Tờ bản đồ 201 (30) - Thửa 135 - Tờ bản đồ 201 (30)
Đất SX-KD 27.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Tam Giác Quỷ đến Bưu điện tỉnh - Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 3 - Tờ bản đồ 212 (36) - Thửa 4 - Tờ bản đồ 212 (36)
Đất SX-KD 27.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Tam Giác Quỷ đến Bưu điện tỉnh - Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 42 - Tờ bản đồ 213 (37) - Thửa 115 - Tờ bản đồ 213 (37)
Đất SX-KD 27.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Tam Giác Quỷ đến Bưu điện tỉnh - Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 70 - Tờ bản đồ 228 (43) - Thửa 182 - Tờ bản đồ 228 (43)
Đất SX-KD 27.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Tam Giác Quỷ đến Bưu điện tỉnh - Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 192 - Tờ bản đồ 242 (47) - Thửa - Tờ bản đồ 242 (47)
Đất SX-KD 27.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Tam Giác Quỷ đến Bưu điện tỉnh - Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 20 - Tờ bản đồ 243 (48) - Thửa 46 - Tờ bản đồ 243 (48)
Đất SX-KD 27.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vòng xuyến - Cửa hàng Xăng dầu đến Ngã 4 đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 118 - Tờ bản đồ 201 (30) - Thửa 126 - Tờ bản đồ 201 (30)
Đất SX-KD 22.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vòng xuyến - Cửa hàng Xăng dầu đến Ngã 4 đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 135 - Thửa 134
Đất SX-KD 22.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vòng xuyến - Cửa hàng Xăng dầu đến Ngã 4 đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 103 - Tờ bản đồ 202 (31) - Thửa 189 - Tờ bản đồ 202 (31)
Đất SX-KD 22.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vòng xuyến - Cửa hàng Xăng dầu đến Ngã 4 đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 112 - Thửa 116
Đất SX-KD 22.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vòng xuyến - Cửa hàng Xăng dầu đến Ngã 4 đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 190 - Tờ bản đồ 203 (32) - Thửa 108 - Tờ bản đồ 203 (32)
Đất SX-KD 22.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vòng xuyến - Cửa hàng Xăng dầu đến Ngã 4 đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 111 - Thửa 123
Đất SX-KD 22.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vòng xuyến - Cửa hàng Xăng dầu đến Ngã 4 đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 82 - Tờ bản đồ - Thửa 86 - Tờ bản đồ
Đất SX-KD 22.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vòng xuyến - Cửa hàng Xăng dầu đến Ngã 4 đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 82 - Thửa 86
Đất SX-KD 22.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vòng xuyến - Cửa hàng Xăng dầu đến Ngã 4 đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 154 - Tờ bản đồ 205 (34) - Thửa 173 - Tờ bản đồ 205 (34)
Đất SX-KD 22.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vòng xuyến - Cửa hàng Xăng dầu đến Ngã 4 đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 174 - Thửa 175
Đất SX-KD 22.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vòng xuyến - Cửa hàng Xăng dầu đến Ngã 4 đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 28 - Tờ bản đồ 215 (39) - Thửa 10 - Tờ bản đồ 215 (39)
Đất SX-KD 22.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Vòng xuyến - Cửa hàng Xăng dầu đến Ngã 4 đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 3 - Tờ bản đồ 216 (40) - Thửa 11 - Tờ bản đồ 216 (40)
Đất SX-KD 22.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngã 5 Bưu điện tỉnh Nghệ An đến Sông Vinh - Khách sạn Giao Tế - Đường Hồ Tùng Mậu - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 46 - Tờ bản đồ 243 (48) - Thửa 47 - Tờ bản đồ 243 (48)
Đất SX-KD 30.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngã 5 Bưu điện tỉnh Nghệ An đến Sông Vinh - Khách sạn Giao Tế - Đường Hồ Tùng Mậu - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 1 - Tờ bản đồ 244 (49) - Thửa 3 - Tờ bản đồ 244 (49)
Đất SX-KD 30.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 9 - Tờ bản đồ 141 (4) - Thửa 35 - Tờ bản đồ 141 (4)
Đất SX-KD 19.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đốc Thiết đến Đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 75 - Tờ bản đồ 141 (4) - Thửa 112 - Tờ bản đồ 141 (4)
Đất SX-KD 23.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đốc Thiết đến Đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 168 - Tờ bản đồ 155 (11) - Thửa 110 - Tờ bản đồ 155 (11)
Đất SX-KD 23.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đốc Thiết đến Đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 1 - Tờ bản đồ 170 (19) - Thửa 173 - Tờ bản đồ 170 (19)
Đất SX-KD 23.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 191 - Tờ bản đồ 170 (19) - Thửa 204 - Tờ bản đồ 170 (19)
Đất SX-KD 26.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 7 - Tờ bản đồ 186 (26) - Thửa 95 - Tờ bản đồ 186 (26)
Đất SX-KD 26.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 184 - Tờ bản đồ 205 (43) - Thửa 173 - Tờ bản đồ 205 (43)
Đất SX-KD 26.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi - Ngã 4 Ga Vinh (Từ thửa số: 02, tờ bản đồ số 01) đến Đường Nguyễn Sỹ Sách - Ngã 4 Cầu kênh Bắc (đến thửa số: 09, tờ bản đồ số 04) - Đường Nguyễn Sỹ Sách - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 2 - Tờ bản đồ 138 (1) -
Đất SX-KD 16.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi - Ngã 4 Ga Vinh (Từ thửa số: 02, tờ bản đồ số 01) đến Đường Nguyễn Sỹ Sách - Ngã 4 Cầu kênh Bắc (đến thửa số: 09, tờ bản đồ số 04) - Đường Nguyễn Sỹ Sách - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 24 - Tờ bản đồ 139 (2) - Thửa 36 - Tờ bản đồ 139 (2)
Đất SX-KD 16.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi - Ngã 4 Ga Vinh (Từ thửa số: 02, tờ bản đồ số 01) đến Đường Nguyễn Sỹ Sách - Ngã 4 Cầu kênh Bắc (đến thửa số: 09, tờ bản đồ số 04) - Đường Nguyễn Sỹ Sách - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 36 - Tờ bản đồ 140 (3) - Thửa 34 - Tờ bản đồ 140 (3)
Đất SX-KD 16.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi - Ngã 4 Ga Vinh (Từ thửa số: 02, tờ bản đồ số 01) đến Đường Nguyễn Sỹ Sách - Ngã 4 Cầu kênh Bắc (đến thửa số: 09, tờ bản đồ số 04) - Đường Nguyễn Sỹ Sách - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 2 - Tờ bản đồ 141 (4) - Thửa 8 - Tờ bản đồ 141 (4)
Đất SX-KD 16.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Kim Đồng đến Đường Lý Thường Kiệt - Đường Ngô Tuân - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 55 - Tờ bản đồ 184 (24) - Thửa 207 - Tờ bản đồ 184 (24)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Kim Đồng đến Đường Lý Thường Kiệt - Đường Ngô Tuân - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 64 - Thửa 290
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Đốc Thiết - Đường Ngô Tuân - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 257 - Tờ bản đồ 184 (24) - Thửa 288 - Tờ bản đồ 184 (24)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Đốc Thiết - Đường Ngô Tuân - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 206 - Thửa 207
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Đốc Thiết - Đường Ngô Tuân - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 153 - Tờ bản đồ 168 (17) - Thửa 123 - Tờ bản đồ 168 (17)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Đốc Thiết - Đường Ngô Tuân - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 264 - Thửa 99
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Đốc Thiết - Đường Ngô Tuân - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 216 - Tờ bản đồ 167 (16) - Thửa 89 - Tờ bản đồ 167 (16)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Đốc Thiết - Đường Ngô Tuân - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 224 - Thửa 79
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Kim Đồng (Từ thửa số: 66, tờ bản đồ số 24) đến Đường Đốc Thiết (đến thửa số: 188, tờ bản đồ số 24) - Đường Nguyễn Xuân Ôn - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 56 - Tờ bản đồ 184 (24) - Thửa 186 - Tờ bản đồ 184 (24)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Kim Đồng (Từ thửa số: 66, tờ bản đồ số 24) đến Đường Đốc Thiết (đến thửa số: 188, tờ bản đồ số 24) - Đường Nguyễn Xuân Ôn - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 254 - Thửa 256
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Kim Đồng (Từ thửa số: 66, tờ bản đồ số 24) đến Đường Đốc Thiết (đến thửa số: 188, tờ bản đồ số 24) - Đường Nguyễn Xuân Ôn - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 184 - Tờ bản đồ 168 (17) - Thửa 11 - Tờ bản đồ 168 (17)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Kim Đồng (Từ thửa số: 66, tờ bản đồ số 24) đến Đường Đốc Thiết (đến thửa số: 188, tờ bản đồ số 24) - Đường Nguyễn Xuân Ôn - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 148 - Thửa 1
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đốc Thiết đến Ngã 3 khối Vinh Tiến - Đường Nguyễn Xuân Ôn - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 108 - Tờ bản đồ 154 (10) - Thửa 102 - Tờ bản đồ 154 (10)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đốc Thiết đến Ngã 3 khối Vinh Tiến - Đường Nguyễn Xuân Ôn - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 174 - Tờ bản đồ 153 (9) - Thửa 84 - Tờ bản đồ 153 (9)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đốc Thiết đến Ngã 3 khối Vinh Tiến - Đường Nguyễn Xuân Ôn - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 135 - Thửa 64
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Xuân Ôn đến Đường Nguyễn Đức Cảnh - Đường Nguyễn Quốc Trị - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 127 - Tờ bản đồ 168 (17) - Thửa 90 - Tờ bản đồ 168 (17)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Xuân Ôn đến Đường Nguyễn Đức Cảnh - Đường Nguyễn Quốc Trị - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 147 - Thửa
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Xuân Ôn đến Đường Nguyễn Đức Cảnh - Đường Nguyễn Quốc Trị - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 59 - Tờ bản đồ 169 (18) - Thửa 41 - Tờ bản đồ 169 (18)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Xuân Ôn đến Đường Nguyễn Đức Cảnh - Đường Nguyễn Quốc Trị - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 147 - Thửa 52
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đức Cảnh đến Đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Nguyễn Quốc Trị - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 42 - Tờ bản đồ 169 (18) - Thửa 4 - Tờ bản đồ 169 (18)
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đức Cảnh đến Đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Nguyễn Quốc Trị - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 53 - Thửa 21
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đức Cảnh đến Đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Nguyễn Quốc Trị - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 208 - Tờ bản đồ 170 (19) - Thửa 1 - Tờ bản đồ 170 (19)
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đức Cảnh đến Đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Nguyễn Quốc Trị - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 119 - Tờ bản đồ 155 (11) -
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đức Cảnh đến Đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Nguyễn Quốc Trị - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 225 - Tờ bản đồ 156 (12) -
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (KS Thượng Hải) đến Nguyễn Văn Cừ - Đường Đốc Thiết - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 52 - Tờ bản đồ 166 (15) - Thửa 56 - Tờ bản đồ 166 (15)
Đất SX-KD 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (KS Thượng Hải) đến Nguyễn Văn Cừ - Đường Đốc Thiết - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 64 - Thửa 62
Đất SX-KD 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (KS Thượng Hải) đến Nguyễn Văn Cừ - Đường Đốc Thiết - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 103 - Tờ bản đồ 167 (16) - Thửa 9 - Tờ bản đồ 167 (16)
Đất SX-KD 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (KS Thượng Hải) đến Nguyễn Văn Cừ - Đường Đốc Thiết - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 231 - Thửa 31
Đất SX-KD 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (KS Thượng Hải) đến Nguyễn Văn Cừ - Đường Đốc Thiết - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 167 - Tờ bản đồ 168 (17) - Thửa 259, 260 - Tờ bản đồ 168 (17)
Đất SX-KD 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (KS Thượng Hải) đến Nguyễn Văn Cừ - Đường Đốc Thiết - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 164 - Tờ bản đồ 154 (10) - Thửa 27 - Tờ bản đồ 154 (10)
Đất SX-KD 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (KS Thượng Hải) đến Nguyễn Văn Cừ - Đường Đốc Thiết - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 123 - Thửa 37
Đất SX-KD 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (KS Thượng Hải) đến Nguyễn Văn Cừ - Đường Đốc Thiết - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 130 - Tờ bản đồ 155 (11) - Thửa 2 - Tờ bản đồ 155 (11)
Đất SX-KD 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (KS Thượng Hải) đến Nguyễn Văn Cừ - Đường Đốc Thiết - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 191 - Thửa 158
Đất SX-KD 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (KS Thượng Hải) đến Nguyễn Văn Cừ - Đường Đốc Thiết - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 86 - Tờ bản đồ 141 (4) - Thửa 118 - Tờ bản đồ 141 (4)
Đất SX-KD 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi (KS Thượng Hải) đến Nguyễn Văn Cừ - Đường Đốc Thiết - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 91 - Thửa 83
Đất SX-KD 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số: 118, tờ bản đồ số 30) đến Đường Nguyễn Văn Cừ (đến thửa số: 32, tờ bản đồ số 25) - Đường Kim Đồng - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 108 - Tờ bản đồ 201 (30) - Thửa 42 - Tờ bản đồ 201 (30)
Đất SX-KD 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số: 118, tờ bản đồ số 30) đến Đường Nguyễn Văn Cừ (đến thửa số: 32, tờ bản đồ số 25) - Đường Kim Đồng - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 151 - Thửa 73
Đất SX-KD 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số: 118, tờ bản đồ số 30) đến Đường Nguyễn Văn Cừ (đến thửa số: 32, tờ bản đồ số 25) - Đường Kim Đồng - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 21 - Tờ bản đồ 202 (31) - Thửa 234 - Tờ bản đồ 202 (31)
Đất SX-KD 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số: 118, tờ bản đồ số 30) đến Đường Nguyễn Văn Cừ (đến thửa số: 32, tờ bản đồ số 25) - Đường Kim Đồng - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 49 - Thửa 3
Đất SX-KD 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số: 118, tờ bản đồ số 30) đến Đường Nguyễn Văn Cừ (đến thửa số: 32, tờ bản đồ số 25) - Đường Kim Đồng - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 182 - Tờ bản đồ 184 (24) - Thửa 68 - Tờ bản đồ 184 (24)
Đất SX-KD 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số: 118, tờ bản đồ số 30) đến Đường Nguyễn Văn Cừ (đến thửa số: 32, tờ bản đồ số 25) - Đường Kim Đồng - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 183 - Thửa 83
Đất SX-KD 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số: 118, tờ bản đồ số 30) đến Đường Nguyễn Văn Cừ (đến thửa số: 32, tờ bản đồ số 25) - Đường Kim Đồng - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 28 - Tờ bản đồ 185 (25) - Thửa 40 - Tờ bản đồ 185 (25)
Đất SX-KD 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số: 118, tờ bản đồ số 30) đến Đường Nguyễn Văn Cừ (đến thửa số: 32, tờ bản đồ số 25) - Đường Kim Đồng - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 88 - Thửa 68
Đất SX-KD 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số: 118, tờ bản đồ số 30) đến Đường Nguyễn Văn Cừ (đến thửa số: 32, tờ bản đồ số 25) - Đường Kim Đồng - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 42 - Tờ bản đồ 186 (26) - Thửa 94 - Tờ bản đồ 186 (26)
Đất SX-KD 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số: 118, tờ bản đồ số 30) đến Đường Nguyễn Văn Cừ (đến thửa số: 32, tờ bản đồ số 25) - Đường Kim Đồng - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 291 - Thửa 169
Đất SX-KD 12.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Tùng Mậu (Từ thửa số: 48, tờ bản đồ số 48) đến Đường Trường Tiến - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 47 - Thửa 7
Đất SX-KD 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Tùng Mậu (Từ thửa số: 48, tờ bản đồ số 48) đến Đường Trường Tiến - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 29 - Tờ bản đồ 229 (44) - Thửa 5 - Tờ bản đồ 229 (44)
Đất SX-KD 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Tùng Mậu (Từ thửa số: 48, tờ bản đồ số 48) đến Đường Trường Tiến - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 207 - Thửa 15
Đất SX-KD 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Tùng Mậu (Từ thửa số: 48, tờ bản đồ số 48) đến Đường Trường Tiến - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 208 - Thửa 1
Đất SX-KD 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Điểm cuối trường Huỳnh Thúc Kháng đến Đường Lê Hồng Phong - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 275 - Thửa 11
Đất SX-KD 9.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Điểm cuối trường Huỳnh Thúc Kháng đến Đường Lê Hồng Phong - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 275 - Thửa 245
Đất SX-KD 9.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số: 69, tờ bản đồ số 33) đến Đường Kim Đồng (đến thửa số: 43, tờ bản đồ số 26) - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 65 - Tờ bản đồ 204 (33) - Thửa 3 - Tờ bản đồ 204 (33)
Đất SX-KD 9.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số: 69, tờ bản đồ số 33) đến Đường Kim Đồng (đến thửa số: 43, tờ bản đồ số 26) - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 1 - Thửa
Đất SX-KD 9.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số: 69, tờ bản đồ số 33) đến Đường Kim Đồng (đến thửa số: 43, tờ bản đồ số 26) - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 147 - Tờ bản đồ 186 (24) - Thửa 78 - Tờ bản đồ 186 (24)
Đất SX-KD 9.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số: 69, tờ bản đồ số 33) đến Đường Kim Đồng (đến thửa số: 43, tờ bản đồ số 26) - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 126 - Thửa 57
Đất SX-KD 9.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Nguyễn Sỹ Sách - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 16 - Tờ bản đồ 140 (3) - Thửa 12 - Tờ bản đồ 140 (3)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Nguyễn Sỹ Sách - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
-
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Nguyễn Sỹ Sách - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 37 - Tờ bản đồ 154 (10) - Thửa 12 - Tờ bản đồ 154 (10)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Nguyễn Sỹ Sách - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 225 - Tờ bản đồ 155 (11) - Thửa 130 - Tờ bản đồ 155 (11)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Nguyễn Sỹ Sách - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 118 - Thửa 295
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Nguyễn Sỹ Sách - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 215 - Tờ bản đồ 169 (18) - Thửa 150 - Tờ bản đồ 169 (18)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Nguyễn Sỹ Sách - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 113 - Thửa 90
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Nguyễn Sỹ Sách - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 349 - Tờ bản đồ 170 (19) - Thửa 319 - Tờ bản đồ 170 (19)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thị Minh Khai đến Đường Lê Hồng Phong - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 14 - Tờ bản đồ 243 (48) - Thửa 3 - Tờ bản đồ 243 (48)
Đất SX-KD 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thị Minh Khai đến Đường Lê Hồng Phong - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 42 - Thửa 5
Đất SX-KD 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thị Minh Khai đến Đường Lê Hồng Phong - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 252 - Tờ bản đồ 214 (38) - Thửa 8 - Tờ bản đồ 214 (38)
Đất SX-KD 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thị Minh Khai đến Đường Lê Hồng Phong - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 239 - Thửa
Đất SX-KD 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong đến Đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 91 - Tờ bản đồ 203 (32) - Thửa 14 - Tờ bản đồ 203 (32)
Đất SX-KD 15.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong đến Đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 106 - Thửa 7
Đất SX-KD 15.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong đến Đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 180 - Tờ bản đồ 185 (25) - Thửa 28 - Tờ bản đồ 185 (25)
Đất SX-KD 15.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong đến Đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 181 - Thửa 5
Đất SX-KD 15.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lý Thường Kiệt đến Nguyễn Quốc Trị - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 79 - Tờ bản đồ 169 (18) - Thửa 52 - Tờ bản đồ 169 (18)
Đất SX-KD 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Lý Thường Kiệt đến Nguyễn Quốc Trị - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 75 - Thửa 53
Đất SX-KD 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi đến Đường Nguyễn Xuân Ôn - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 5 - Tờ bản đồ 152 (8) - Thửa 10 - Tờ bản đồ 152 (8)
Đất SX-KD 12.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi đến Đường Nguyễn Xuân Ôn - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 187 - Thửa 2
Đất SX-KD 12.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi đến Đường Nguyễn Xuân Ôn - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 250 - Tờ bản đồ 153 (9) - Thửa 30 - Tờ bản đồ 153 (9)
Đất SX-KD 12.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Lợi đến Đường Nguyễn Xuân Ôn - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 246 - Thửa 190
Đất SX-KD 12.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong đến Ngã 4 (Ngõ 38 - đường Kim Đồng giao Ngõ 77 - đường Nguyễn Đức Cảnh) (đến thửa số: 35, tờ bản đồ số 31) - Đường Lê Viết Lượng - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 222 - Tờ bản đồ 202 (31) - Thửa 35 - Tờ bản đồ 202 (31)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong đến Ngã 4 (Ngõ 38 - đường Kim Đồng giao Ngõ 77 - đường Nguyễn Đức Cảnh) (đến thửa số: 35, tờ bản đồ số 31) - Đường Lê Viết Lượng - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 146 - Thửa 254
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngã 4 (Ngõ 38 - đường Kim Đồng giao Ngõ 77 - đường Nguyễn Đức Cảnh) đến Đường Kim Đồng - Đường Lê Viết Lượng - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 15 - Tờ bản đồ 184 (24) - Thửa 147 - Tờ bản đồ 184 (24)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngã 4 (Ngõ 38 - đường Kim Đồng giao Ngõ 77 - đường Nguyễn Đức Cảnh) đến Đường Kim Đồng - Đường Lê Viết Lượng - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 10 - Thửa 208
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số:116, tờ bản đồ số 32) đến Đường Nguyễn Thị Minh Khai (đến thửa số: 114, tờ bản đồ số 37) - Đường Vạn An - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 109 - Tờ bản đồ 213 (37) - Thửa 73 - Tờ bản đồ 213 (37)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số:116, tờ bản đồ số 32) đến Đường Nguyễn Thị Minh Khai (đến thửa số: 114, tờ bản đồ số 37) - Đường Vạn An - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 105 - Thửa 84
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số:116, tờ bản đồ số 32) đến Đường Nguyễn Thị Minh Khai (đến thửa số: 114, tờ bản đồ số 37) - Đường Vạn An - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 60 - Thửa 48
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số:116, tờ bản đồ số 32) đến Đường Nguyễn Thị Minh Khai (đến thửa số: 114, tờ bản đồ số 37) - Đường Vạn An - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 41 - Thửa 7
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số:116, tờ bản đồ số 32) đến Đường Nguyễn Thị Minh Khai (đến thửa số: 114, tờ bản đồ số 37) - Đường Vạn An - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 104 - Tờ bản đồ 214 (38) - Thửa 81 - Tờ bản đồ 214 (38)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số:116, tờ bản đồ số 32) đến Đường Nguyễn Thị Minh Khai (đến thửa số: 114, tờ bản đồ số 37) - Đường Vạn An - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 117 - Thửa 82
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số:116, tờ bản đồ số 32) đến Đường Nguyễn Thị Minh Khai (đến thửa số: 114, tờ bản đồ số 37) - Đường Vạn An - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 118 - Tờ bản đồ 202 (31) - Thửa 115 - Tờ bản đồ 202 (31)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Kim Đồng đến Đường Lý Thường Kiệt - Đường Tân Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 192 - Tờ bản đồ 184 (24) - Thửa 33 - Tờ bản đồ 184 (24)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Kim Đồng đến Đường Lý Thường Kiệt - Đường Tân Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 108 - Thửa 44
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Kim Đồng đến Đường Lý Thường Kiệt - Đường Tân Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 62 - Tờ bản đồ 183 (23) - Thửa 56 - Tờ bản đồ 183 (23)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Đốc Thiết - Đường Tân Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 29 - Tờ bản đồ 183 (23) - Thửa 4 - Tờ bản đồ 183 (23)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Đốc Thiết - Đường Tân Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 1 - Thửa 11
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Đốc Thiết - Đường Tân Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 206 - Tờ bản đồ 167 (16) - Thửa 126 - Tờ bản đồ 167 (16)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Đốc Thiết - Đường Tân Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 337 - Thửa 118
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Đốc Thiết - Đường Tân Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Thửa Đường Đốc Thiết - Thửa Chợ Cửa Bắc
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Đốc Thiết - Đường Tân Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 97 - Tờ bản đồ 167 (16) - Thửa 353 - Tờ bản đồ 167 (16)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Đốc Thiết - Đường Tân Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 338 - Thửa 15
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Đốc Thiết - Đường Tân Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 19 - Tờ bản đồ 166 (15) - Thửa 212 - Tờ bản đồ 166 (15)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Đốc Thiết - Đường Tân Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 8 - Thửa 4
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Kim Đồng đến Đường Lý Thường Kiệt - Đường Tân Yên - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 79 - Tờ bản đồ 201 (30) - Thửa 6 - Tờ bản đồ 201 (30)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Kim Đồng đến Đường Lý Thường Kiệt - Đường Tân Yên - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 62 - Thửa 7
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Kim Đồng đến Đường Lý Thường Kiệt - Đường Tân Yên - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 355 - Tờ bản đồ 183 (23) - Thửa 95 - Tờ bản đồ 183 (23)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Kim Đồng đến Đường Lý Thường Kiệt - Đường Tân Yên - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 193 - Thửa 63
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Kim Đồng đến Đường Lý Thường Kiệt - Đường Tân Yên - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 173 - Tờ bản đồ 182 (22) - Thửa - Tờ bản đồ 182 (22)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Đốc Thiết - Đường Tân Yên - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 70 - Tờ bản đồ 182 (22) -
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Đốc Thiết - Đường Tân Yên - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 30 - Tờ bản đồ 183 (23) - Thửa 6 - Tờ bản đồ 183 (23)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Đốc Thiết - Đường Tân Yên - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 1 -
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Đốc Thiết - Đường Tân Yên - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 331 - Tờ bản đồ 167 (16) - Thửa 142 - Tờ bản đồ 167 (16)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Đốc Thiết - Đường Tân Yên - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 198 - Thửa 134
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Lê Lợi - Đường Tân Yên - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 14 - Tờ bản đồ 182 (22) - Thửa 9 - Tờ bản đồ 182 (22)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Lê Lợi - Đường Tân Yên - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 16 - Thửa 65
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Tam giác quỷ - Đường Minh Khai đến Đường Lý Thường Kiệt - Đường Minh Tân - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 33 - Tờ bản đồ 182 (22) - Thửa 69 - Tờ bản đồ 182 (22)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Tam giác quỷ - Đường Minh Khai đến Đường Lý Thường Kiệt - Đường Minh Tân - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 56 - Thửa 85
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Tam giác quỷ - Đường Minh Khai đến Đường Lý Thường Kiệt - Đường Minh Tân - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 123 - Tờ bản đồ 183 (23) - Thửa 206 - Tờ bản đồ 183 (23)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Tam giác quỷ - Đường Minh Khai đến Đường Lý Thường Kiệt - Đường Minh Tân - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 144 - Thửa 69
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Tân Tiến - Đường Minh Tân - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 26 - Tờ bản đồ 183 (23) - Thửa 4 - Tờ bản đồ 183 (23)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt đến Đường Tân Tiến - Đường Minh Tân - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 27 - Thửa 10
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong đến Đường Trường Tiến - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 257 - Tờ bản đồ 215 (39) - Thửa 32 - Tờ bản đồ 215 (39)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong đến Đường Trường Tiến - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
-
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong đến Đường Trường Tiến - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 39 - Tờ bản đồ 216 (40) - Thửa 56 - Tờ bản đồ 216 (40)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong đến Đường Trường Tiến - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 191 - Thửa 229
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Tiến đến Ngã 3 Văn Đức Giai - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 66 - Tờ bản đồ 216 (40) - Thửa 148 - Tờ bản đồ 216 (40)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Tiến đến Ngã 3 Văn Đức Giai - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 57 - Thửa 255
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Tiến đến Ngã 3 Văn Đức Giai - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 246 - Tờ bản đồ 230 (40) - Thửa 45 - Tờ bản đồ 230 (40)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Tiến đến Ngã 3 Văn Đức Giai - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 171 - Thửa 44
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngã 3 Văn Đức Giai đến Đường Hồ Sỹ Dương - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 55 - Tờ bản đồ 230 (45) - Thửa 107 - Tờ bản đồ 230 (45)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngã 3 Văn Đức Giai đến Đường Hồ Sỹ Dương - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 70 - Thửa 125
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngã 3 Văn Đức Giai đến Đường Hồ Sỹ Dương - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 166 - Tờ bản đồ 229 (44) - Thửa 171 - Tờ bản đồ 229 (44)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngã 3 Văn Đức Giai đến Đường Hồ Sỹ Dương - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 177 - Thửa 191
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong đến Đường Trường Tiến - Đường Vĩnh Yên - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 18 - Tờ bản đồ 216 (40) - Thửa 28 - Tờ bản đồ 216 (40)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Hồng Phong đến Đường Trường Tiến - Đường Vĩnh Yên - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 275 - Thửa 23
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Tiến đến Ngã 3 Văn Đức Giai - Đường Vĩnh Yên - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 256 - Tờ bản đồ 216 (40) - Thửa 157 - Tờ bản đồ 216 (40)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Tiến đến Ngã 3 Văn Đức Giai - Đường Vĩnh Yên - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 34 - Thửa 224
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Tiến đến Ngã 3 Văn Đức Giai - Đường Vĩnh Yên - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 351 - Tờ bản đồ 217 (41) - Thửa 46 - Tờ bản đồ 217 (41)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Trường Tiến đến Ngã 3 Văn Đức Giai - Đường Vĩnh Yên - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 217 - Thửa 49
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thị Minh Khai đến Đường Hồ Sỹ Dương - Đường Tô Bá Ngọc - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 222 - Tờ bản đồ 229 (44) - Thửa 258 - Tờ bản đồ 229 (44)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thị Minh Khai đến Đường Hồ Sỹ Dương - Đường Tô Bá Ngọc - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 201 - Thửa 128
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Sỹ Dương đến Điểm cuối của đường Tô Bá Ngọc (đường cụt) - Đường Tô Bá Ngọc - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 91 - Tờ bản đồ 229 (44) - Thửa 212 - Tờ bản đồ 229 (44)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Sỹ Dương đến Điểm cuối của đường Tô Bá Ngọc (đường cụt) - Đường Tô Bá Ngọc - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 112 - Thửa 355
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Sỹ Dương đến Điểm cuối của đường Tô Bá Ngọc (đường cụt) - Đường Tô Bá Ngọc - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 222 - Tờ bản đồ 230 (45) - Thửa 7 - Tờ bản đồ 230 (45)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Sỹ Dương đến Điểm cuối của đường Tô Bá Ngọc (đường cụt) - Đường Tô Bá Ngọc - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 58 - Thửa 170
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thị Minh Khai đến Đường Hồ Sỹ Dương - Đường Nguyễn Tiến Tài - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 217 - Tờ bản đồ 228 (43) - Thửa 169 - Tờ bản đồ 228 (43)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thị Minh Khai đến Đường Hồ Sỹ Dương - Đường Nguyễn Tiến Tài - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 193 - Thửa 212
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thị Minh Khai đến Đường Hồ Sỹ Dương - Đường Nguyễn Tiến Tài - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 118 - Tờ bản đồ 229 (44) - Thửa 274 - Tờ bản đồ 229 (44)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thị Minh Khai đến Đường Hồ Sỹ Dương - Đường Nguyễn Tiến Tài - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 134 - Thửa 122
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thị Minh Khai đến Ngã 3 - đường Trường Tiến (Nhà ông Nhâm Xuân) (đến thửa số: 13, tờ bản đồ số 43) - Đường Trường Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 142 - Tờ bản đồ 228 (43) - Thửa 233 - Tờ bản đồ 228 (43)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Thị Minh Khai đến Ngã 3 - đường Trường Tiến (Nhà ông Nhâm Xuân) (đến thửa số: 13, tờ bản đồ số 43) - Đường Trường Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 149 - Thửa 349
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngã 3 - đường Trường Tiến (Nhà ông Nhâm Xuân) (Từ thửa số: 13, tờ bản đồ số 43) đến Đường Vĩnh Yên (thửa 256, tờ 40) - Đường Trường Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 27 - Tờ bản đồ 228 (43) - Thửa 29 - Tờ bản đồ 228 (43)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngã 3 - đường Trường Tiến (Nhà ông Nhâm Xuân) (Từ thửa số: 13, tờ bản đồ số 43) đến Đường Vĩnh Yên (thửa 256, tờ 40) - Đường Trường Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 13 - Thửa
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngã 3 - đường Trường Tiến (Nhà ông Nhâm Xuân) (Từ thửa số: 13, tờ bản đồ số 43) đến Đường Vĩnh Yên (thửa 256, tờ 40) - Đường Trường Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 8 - Tờ bản đồ 229 (44) - Thửa 299 - Tờ bản đồ 229 (44)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngã 3 - đường Trường Tiến (Nhà ông Nhâm Xuân) (Từ thửa số: 13, tờ bản đồ số 43) đến Đường Vĩnh Yên (thửa 256, tờ 40) - Đường Trường Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 117 - Tờ bản đồ 215 (39) - Thửa 40 - Tờ bản đồ 215 (39)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngã 3 - đường Trường Tiến (Nhà ông Nhâm Xuân) (Từ thửa số: 13, tờ bản đồ số 43) đến Đường Vĩnh Yên (thửa 256, tờ 40) - Đường Trường Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 56, 40 - Tờ bản đồ 216 (40) - Thửa 28 - Tờ bản đồ 216 (40)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngã 3 - đường Trường Tiến (Nhà ông Nhâm Xuân) (Từ thửa số: 13, tờ bản đồ số 43) đến Đường Vĩnh Yên (thửa 256, tờ 40) - Đường Trường Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Thửa 242 - Thửa 42
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 18 - Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số: 24, tờ bản đồ số 33) - Tờ bản đồ 204 (33) - Đường cụt - Trường Cao đẳng sư phạm Nghệ An (đến thửa số: 14, tờ bản đồ số 33) - Tờ bản đồ 204 (33)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 20 - Đường Lê Hồng Phong (Phía Bắc đường lê Hồng Phong) - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số: 76, tờ bản đồ số 33) - Tờ bản đồ 204 (33) - Thiết bị trường học (đến thửa số: 23, tờ bản đồ số 33) - Tờ bản đồ 204 (33)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 20 - Đường Lê Hồng Phong (Phía Nam đường) - Phường Hưng Bình cũ
Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số: 117, tờ bản đồ số 31) - Tờ bản đồ 202, 213 (31, 37) - Khu TT Vinaconex (đến thửa số: 149, tờ bản đồ số 37) - Tờ bản đồ 202, 213 (31, 37)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 22 - Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số: 159, tờ bản đồ số 34) - Tờ bản đồ 205 (34) - Phía sau khu dân cư Thanh tra (Đến thửa 150, tờ bản đồ số 34) - Tờ bản đồ 205 (34)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 24 - Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số: 312, tờ bản đồ số 34) - Tờ bản đồ 205 (34) - 125, tờ số 34 - Tờ bản đồ 205 (34)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 32 - Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Bình cũ
Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số: 111, tờ bản đồ số 32) - Tờ bản đồ 203, 214 (32, 38) - Đường Vạn An - Sân TDTT (đến thửa số: 54, tờ bản đồ số 38) - Tờ bản đồ 203, 214 (32, 38)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 39A - Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số: 188, tờ bản đồ số 32) - Tờ bản đồ 203 (32) - Điểm cuối Nhà văn hoá Khối 19 (đến thửa số: 39, tờ bản đồ số 32 - Tờ bản đồ 203 (32)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách 2 - Ngõ 39A - Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Bình cũ
Đầu Ngõ 39A - Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số: 176, tờ bản đồ số 32) - Tờ bản đồ 203 (32) - Điểm cuối đường cụt (đến thửa số: 187, tờ bản đồ số 32) - Tờ bản đồ 203 (32)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 60 - Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số: 09, tờ bản đồ số 38) - Tờ bản đồ 214 (38) - Trường Giáo dục thường xuyên Tỉnh (đến thửa số: 98, tờ bản đồ số 38) - Tờ bản đồ 214 (38)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 78 - Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Bình cũ
Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số: 07, tờ bản đồ số 39) - Tờ bản đồ 215 (39) - Điểm cuối nhà bà Lê Thị Mỹ (đến thửa số: 38, tờ bản đồ số 39) - Tờ bản đồ 215 (39)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất trên trục đường ngõ còn lại của đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Bình cũ
-
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Hẻm 1 - Đ. Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Minh Khai (Từ thửa số: 09, tờ bản đồ số 29) - Tờ bản đồ 200, 182 (29, 22) - Đường cụt (Nhà ông Hải Lan) (đến thửa số: 83, tờ bản đồ số 22) - Tờ bản đồ 200, 182 (29, 22)
Đất SX-KD 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 06 - Đ. Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Minh Khai (Từ thửa số: 192, tờ bản đồ số 44) - Tờ bản đồ 229 (44) - Điểm cuối đường (nhà bà Giang) (đến thửa số: 239, tờ bản đồ số 44) - Tờ bản đồ 229 (44)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 08 - Đ. Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Minh Khai (Từ thửa số: 177, tờ bản đồ số 43) - Tờ bản đồ 228, 229 (43, 44) - Điểm cuối đường cụt (nhà bà Hiền) (đến thửa số: 96, tờ bản đồ số 44) - Tờ bản đồ 228, 229 (43, 44)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 12 - Đ. Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Minh Khai (Từ thửa số: 240, tờ bản đồ số 43) - Tờ bản đồ 228 (43) - Điểm cuối đường cụt (nhà bà Dần) (đến thửa số: 19, tờ bản đồ số 43) - Tờ bản đồ 228 (43)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 14 - Đ. Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Minh Khai (Từ thửa số: 131, tờ bản đồ số 43) - Tờ bản đồ 228 (43) - Điểm cuối đường (nhà bà Ngân) (đến thửa số: 10, tờ bản đồ số 43) - Tờ bản đồ 228 (43)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 68 - Đ. Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Hưng Bình cũ
Đường Minh Khai (Từ thửa số: 74, tờ bản đồ số 37) - Tờ bản đồ 213 (37) - Điểm cuối giao ngõ 39 - đường Vạn An (đến thửa số: 34, tờ bản đồ số 37) - Tờ bản đồ 213 (37)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 74 - Đ. Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Hưng Bình cũ
Đường Minh Khai (Từ thửa số: 42, tờ bản đồ số 37) - Tờ bản đồ 213 (37) - Ngã 3 ngõ 20 - đường Lê Hồng Phong (Khu TT Vinaconex) (đến thửa số: 155, tờ bản đồ số 37) - Tờ bản đồ 213 (37)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 76 - Đ. Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Hưng Bình cũ
Đường Minh Khai (Từ thửa số: 172, tờ bản đồ số 37) - Tờ bản đồ 213 (37) - Khu TT Vinaconex (đến thửa số: 116, tờ bản đồ số 37) - Tờ bản đồ 213 (37)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 78 - Đ. Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Minh Khai (Từ thửa số: 180, tờ bản đồ số 30) - Tờ bản đồ 201 (30) - Đường cụt (Nhà ông Bình) (đến thửa số: 68, tờ bản đồ số 30) - Tờ bản đồ 201 (30)
Đất SX-KD 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 90 - Đ. Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Minh Khai (Từ thửa số: 19, tờ bản đồ số 29) - Tờ bản đồ 200, 183 (29, 23) - Đường Tân Yên (đến thửa số: 174, tờ bản đồ số 23) - Tờ bản đồ 200, 183 (29, 23)
Đất SX-KD 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 96 - Đ. Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Minh Khai (Từ thửa số: 17, tờ bản đồ số 29) - Tờ bản đồ 200, 182 (29, 22) - Điểm cuối Ngõ 1A - đường Kim Đồng (đến thửa số: 55, tờ bản đồ số 22) - Tờ bản đồ 200, 182 (29, 22)
Đất SX-KD 6.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất trên trục đường ngõ còn lại của đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Hưng Bình cũ
-
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 333 - Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Nguyễn Văn Cừ (Từ thửa số: 63, tờ bản đồ số 11) - Tờ bản đồ 155 (11) - Đường Hồ Sỹ Dương (đến thửa số: 89, tờ bản đồ số 11) - Tờ bản đồ 155 (11)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 379 - Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Nguyễn Văn Cừ (Từ thửa số: 13, tờ bản đồ số 04) - Tờ bản đồ 141 (4) - Đường Hồ Sỹ Dương (đến thửa số: 58, tờ bản đồ số 04) - Tờ bản đồ 141 (4)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 369 - Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Nguyễn Văn Cừ (Từ thửa số: 35, tờ bản đồ số 04) - Tờ bản đồ 141 (4) - Đường cụt (nhà bà Hoàn) (đến thửa số: 42, tờ bản đồ số 04) - Tờ bản đồ 141 (4)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 341 - Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Nguyễn Văn Cừ (Từ thửa số: 30, tờ bản đồ số 11) - Tờ bản đồ 155 (11) - Điểm cuối đường cụt (nhà ông Nhâm) (đến thửa số: 154, tờ bản đồ số 11) - Tờ bản đồ 155 (11)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 351 - Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Nguyễn Văn Cừ (Từ thửa số: 100, tờ bản đồ số 11) - Tờ bản đồ 155 (11) - Điểm cuối đường quy hoạch (dự án Phước Tài) (đến thửa số: 113, tờ bản đồ số 11) - Tờ bản đồ 155 (11)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 381 - Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Nguyễn Văn Cừ (Từ thửa số: 53, tờ bản đồ số 19) - Tờ bản đồ 170 (19) - Đường cụt (nhà nhà ông Thắng) (đến thửa số: 75, tờ bản đồ số 19) - Tờ bản đồ 170 (19)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 275 - Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Nguyễn Văn Cừ (Từ thửa số: 88, tờ bản đồ số 19) - Tờ bản đồ 170 (19) - Đường cụt (nhà nhà ông Đồng) (đến thửa số: 86, tờ bản đồ số 19) - Tờ bản đồ 170 (19)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất trên các trục đường ngõ còn lại của đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Hưng Bình cũ
-
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01 - Đường Lê Lợi - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Lê Lợi (Từ thửa số: 189, tờ bản đồ số 08) - Tờ bản đồ 152, 153 (8, 9) - Đường Nguyễn Xuân Ôn (đến thửa số: 235, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 152, 153 (8, 9)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01 - Đường Lê Lợi - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Lê Lợi (Từ thửa số: 24, tờ bản đồ số 08) - Tờ bản đồ 152, 153 (8, 9) - Điểm cuối đường cụt (nhà ông Thư) (đến thửa số: 43, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 152, 153 (8, 9)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ đường Lê Lợi - chung cư Trung Đức - Phường Hưng Bình cũ
Từ thửa 173, tờ bản đồ số 182 (22 cũ) - Tờ bản đồ 182 (22) - Đến thửa 178, tờ bản đồ số 182 (22 cũ) - Tờ bản đồ 182 (22)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Hẻm 1 - Ngõ 1 Đường Lê Lợi - Phường Hưng Bình cũ
Điểm đầu Ngõ 1 đường Lê Lợi (Từ thửa số: 54, tờ bản đồ số 02) - Tờ bản đồ 139 (2) - Điểm cuối đường cụt (nhà ông Kỳ) (đến thửa số: 37, tờ bản đồ số 02) - Tờ bản đồ 139 (2)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Hẻm 2 - Ngõ 1 Đường Lê Lợi - Phường Hưng Bình cũ
Điểm đầu Ngõ 1 đường Lê Lợi (Từ thửa số: 139, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 153 (9) - Điểm cuối đường cụt (nhà ông Kỳ) (đến thửa số: 165, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 153 (9)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Hẻm 3 - Ngõ 1 Đường Lê Lợi - Phường Hưng Bình cũ
Điểm đầu Ngõ 1 đường Lê Lợi (Từ thửa số: 57, tờ bản đồ số 08) - Tờ bản đồ 152 (8) - Điểm cuối đường cụt (nhà bà Hiền) (đến thửa số: 81, tờ bản đồ số 08) - Tờ bản đồ 152 (8)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Hẻm 3 - Ngõ 1 Đường Lê Lợi - Phường Hưng Bình cũ
Điểm đầu Ngõ 1 đường Lê Lợi (Từ thửa số: 115, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 153 (9) - Điểm cuối đường cụt (nhà bà Liên) (đến thửa số: 80, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 153 (9)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Hẻm 5 - Ngõ 1 Đường Lê Lợi - Phường Hưng Bình cũ
Điểm đầu Ngõ 1 đường Lê Lợi (Từ thửa số: 123, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 153 (9) - Điểm cuối đường cụt (nhà bà Hoà) (đến thửa số: 107, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 153 (9)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Hẻm 5 - Ngõ 1 Đường Lê Lợi - Phường Hưng Bình cũ
Điểm đầu Ngõ 1 đường Lê Lợi (Từ thửa số: 108, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 153 (9) - Điểm cuối đường cụt (nhà bà Hoà) (đến thửa số: 21, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 153 (9)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Hẻm 6 - Ngõ 1 Đường Lê Lợi - Phường Hưng Bình cũ
Điểm đầu Ngõ 1 đường Lê Lợi (Từ thửa số: 73, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 153 (9) - Điểm cuối đường cụt (nhà bà Giang) (đến thửa số: 63, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 153 (9)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất trên trục đường hẻm còn lại của Ngõ 1 Đường Lê Lợi - Phường Hưng Bình cũ
-
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 05 Đường Minh Tân cũ) - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Lý Thường Kiệt (Từ thửa số: 23, tờ bản đồ số 23) - Tờ bản đồ 183, 167 (23, 16) - Đường Tân Yên (phía Đông nhà văn hóa khối) (đến thửa số: 198, tờ bản đồ số 16) - Tờ bản đồ 183, 167 (23, 16)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ Đường Lý Thường Kiệt (Ngõ 05 Đường Tân Yên cũ) - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Lý Thường Kiệt (Từ thửa số: 33, tờ bản đồ số 23) - Tờ bản đồ 183, 167 (23, 16) - Đường Tân Yên (phía Tây nhà văn hóa khối) (đến thửa số: 298, tờ bản đồ số 16) - Tờ bản đồ 183, 167 (23, 16)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất trên trục đường ngõ còn lại của đường Lý Thường Kiệt - Phường Hưng Bình cũ
-
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01 - Đường Trường Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Trường Tiến (Từ thửa số: 233, tờ bản đồ số 43) - Tờ bản đồ 214, 228 (43, 38) - Điểm cuối ngõ 28 - Đường Nguyễn Đức Cảnh (đến thửa số: 161, tờ bản đồ số 38) - Tờ bản đồ 214, 228 (43, 38)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 02 - Đường Trường Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Trường Tiến (Từ thửa số: 109, tờ bản đồ số 43) - Tờ bản đồ 228 (43) - Điểm cuối ngõ 8 - Đường Minh Khai (đến thửa số: 161, tờ bản đồ số 43) - Tờ bản đồ 228 (43)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 04 - Đường Trường Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Trường Tiến (Từ thửa số: 67, tờ bản đồ số 43) - Tờ bản đồ 228 (43) - Điểm cuối đường (nhà ông Tú) (đến thửa số: 345, tờ bản đồ số 43) - Tờ bản đồ 228 (43)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 05 - Đường Trường Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Trường Tiến (Từ thửa số: 126, tờ bản đồ số 39) - Tờ bản đồ 215 (39) - Điểm cuối đường (phía bắc nhà ông Lan) (đến thửa số: 104, tờ bản đồ số 39) - Tờ bản đồ 215 (39)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 06 - Đường Trường Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Trường Tiến (Từ thửa số: 27, tờ bản đồ số 43) - Tờ bản đồ 215 (39) - Điểm cuối đường (nhà bà Lê) (đến thửa số: 85, tờ bản đồ số 43) - Tờ bản đồ 215 (39)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 06 - Đường Trường Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Trường Tiến (Từ thửa số: 27, tờ bản đồ số 43) - Tờ bản đồ 228 (43) - Điểm cuối đường (nhà bà Lê) (đến thửa số: 85, tờ bản đồ số 43) - Tờ bản đồ 228 (43)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất trên các trục đường ngõ còn lại của đường Trường Tiến - Phường Hưng Bình cũ
-
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đường Nguyễn Đức Cảnh (Từ thửa số: 14, tờ bản đồ số 43) - Tờ bản đồ 228 (43) - Đường cụt - điểm cuối VKSNC tỉnh (đến thửa số: 116, tờ bản đồ số 43) - Tờ bản đồ 228 (43)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01 - Đường Nguyễn Đức Cảnh (Phía Nam) - Phường Hưng Bình cũ
Đường Nguyễn Đức Cảnh (Từ thửa số: 05, tờ bản đồ số 08) - Tờ bản đồ 152 (8) - Điểm cuối đầu Ngõ 2 - đường Lê Lợi (đến thửa số: 29, tờ bản đồ số 08) - Tờ bản đồ 152 (8)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01 - Đường Nguyễn Đức Cảnh (Phía Bắc) - Phường Hưng Bình cũ
Đường Nguyễn Đức Cảnh (Từ thửa số: 02, tờ bản đồ số 08) - Tờ bản đồ 152, 139 (8, 2) - Điểm cuối giao giữa Ngõ 5 đường Nguyễn Đức Cảnh và Ngõ 2 đường Nguyễn Sỹ Sách (đến thửa số: 54, tờ bản đồ số 02) - Tờ bản đồ 152, 139 (8, 2)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Hẻm 1 - Ngõ 1 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đầu Ngõ 1 - đường Nguyễn Đức Cảnh (Từ thửa số: 58, tờ bản đồ số 02) - Tờ bản đồ 139 (2) - Điểm cuối đường cụt (nhà bà Phượng, ông Thuận) (đến thửa số: 72, tờ bản đồ số 02) - Tờ bản đồ 139 (2)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 02 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Nguyễn Đức Cảnh (Từ thửa số: 42, tờ bản đồ số 43) - Tờ bản đồ 228 (3) - Điểm cuối đường (nhà văn hoá Khối 16) (đến thửa số: 91, tờ bản đồ số 43) - Tờ bản đồ 228 (3)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 3 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Nguyễn Đức Cảnh (Từ thửa số: 08, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 153, 139 (9, 2) - Điểm cuối đường cụt (nhà bà Quân) (đến thửa số: 76, tờ bản đồ số 02) - Tờ bản đồ 153, 139 (9, 2)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 4 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Nguyễn Đức Cảnh (Từ thửa số: 15, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 153 (9) - Điểm cuối đường cụt (nhà ông Đoàn) (đến thửa số: 38, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 153 (9)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 04 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Nguyễn Đức Cảnh (Từ thửa số: 275, tờ bản đồ số 38) - Tờ bản đồ 214, 228 (38, 43) - Điểm cuối đường (nhà bà Công) (đến thửa số: 38, tờ bản đồ số 43) - Tờ bản đồ 214, 228 (38, 43)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 05 - Đường Nguyễn Đức Cảnh (Phía Bắc) - Phường Hưng Bình cũ
Điểm đầu giao giữa Ngõ 5 đường Nguyễn Đức Cảnh và Ngõ 2 đường Nguyễn Sỹ Sách (Từ thửa số: 54, tờ bản đồ số 02) - Tờ bản đồ 139, 153 (2, 9) - Đường Nguyễn Xuân Ôn (đến thửa số: 245, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 139, 153 (2, 9)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 06 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Nguyễn Đức Cảnh (Từ thửa số: 219, tờ bản đồ số 38) - Tờ bản đồ 214, 228 (38, 43) - Điểm cuối đường (nhà bà Liên) (đến thửa số: 39, tờ bản đồ số 43) - Tờ bản đồ 214, 228 (38, 43)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 09 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đường Nguyễn Đức Cảnh (Từ thửa số: 253, tờ bản đồ số 38) - Tờ bản đồ 217, 213 (38, 37) - Đường Vạn An (đến thửa số: 86, tờ bản đồ số 37) - Tờ bản đồ 217, 213 (38, 37)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 11 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đường Nguyễn Đức Cảnh (Từ thửa số: 150, tờ bản đồ số 38) - Tờ bản đồ 214 (38) - Điểm cuối giao ngõ 17 - đường Nguyễn Đức Cảnh (đến thửa số: 121, tờ bản đồ số 38) - Tờ bản đồ 214 (38)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 12 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đầu ngõ đường Nguyễn Đức Cảnh (Từ thửa số: 92, tờ bản đồ số 32) - Tờ bản đồ 203 (32) - Cuối ngõ đất ANQP - QK4 (đến thửa số: 135, tờ bản đồ số 32) - Tờ bản đồ 203 (32)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 14 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đầu ngõ đường Nguyễn Đức Cảnh (Từ thửa số: 73, tờ bản đồ số 32) - Tờ bản đồ 203 (32) - Cuối ngõ đất ANQP - QK4 (đến thửa số: 83, tờ bản đồ số 32) - Tờ bản đồ 203 (32)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 16 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đầu ngõ đường Nguyễn Đức Cảnh (Từ thửa số: 58, tờ bản đồ số 32) - Tờ bản đồ 203 (32) - Cuối ngõ đất ANQP - QK4 (đến thửa số: 72, tờ bản đồ số 32) - Tờ bản đồ 203 (32)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 17 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đường Nguyễn Đức Cảnh (Từ thửa số: 123, tờ bản đồ số 38) - Tờ bản đồ 214 (38) - Điểm cuối giao ngõ 09 - đường Nguyễn Đức Cảnh (đến thửa số: 188, tờ bản đồ số 38) - Tờ bản đồ 214 (38)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 18 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đầu ngõ đường Nguyễn Đức Cảnh (Từ thửa số: 174, tờ bản đồ số 26) - Tờ bản đồ 185, 186 (26, 27) - Cuối ngõ đường Hồ Sỹ Dương (đến thửa số: 138, tờ bản đồ số 25) - Tờ bản đồ 185, 186 (26, 27)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 20 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đầu ngõ đường Nguyễn Đức Cảnh (Từ thửa số: 116, tờ bản đồ số 26) - Tờ bản đồ 186 (26) - Cuối ngõ đường Hồ Sỹ Dương (đến thửa số: 91, tờ bản đồ số 26) - Tờ bản đồ 186 (26)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 21 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Nguyễn Đức Cảnh (Từ thửa số: 66, tờ bản đồ số 18) - Tờ bản đồ 169 (18) - Đường cụt (nhà ông Lê Hữu Cư) (đến thửa số: 77, tờ bản đồ số 18) - Tờ bản đồ 169 (18)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 22 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Nguyễn Đức Cảnh (Từ thửa số: 16, tờ bản đồ số 25) - Tờ bản đồ 185 (25) - Cuối đường cụt (đất ANQP - QK4) (đến thửa số: 15, tờ bản đồ số 25) - Tờ bản đồ 185 (25)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 24 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Nguyễn Đức Cảnh (Từ thửa số: 93, tờ bản đồ số 18) - Tờ bản đồ 169 (18) - Đường cụt (nhà bà Giang) (đến thửa số: 86, tờ bản đồ số 18) - Tờ bản đồ 169 (18)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 24B - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Nguyễn Đức Cảnh (Từ thửa số: 93, tờ bản đồ số 18) - Tờ bản đồ 169 (18) - Đường Hồ Sỹ Dương (đến thửa số: 113, tờ bản đồ số 18) - Tờ bản đồ 169 (18)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 28 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Nguyễn Đức Cảnh (Từ thửa số: 128, tờ bản đồ số 38) - Tờ bản đồ 214 (38) - Điểm cuối đường (nhà bà Hồng) (đến thửa số: 200, tờ bản đồ số 38) - Tờ bản đồ 214 (38)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 28 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đường Trường Tiến (Từ thửa số: 261, tờ bản đồ số 45) - Tờ bản đồ 215, 230 (39, 40) - Trường Huỳnh Thúc Kháng (đến thửa số: 28, tờ bản đồ số 39) - Tờ bản đồ 215, 230 (39, 40)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 34 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Nguyễn Đức Cảnh (Từ thửa số: 131, tờ bản đồ số 38) - Tờ bản đồ 214 (38) - Điểm cuối đường (nhà bà Ngân) (đến thửa số: 124, tờ bản đồ số 38) - Tờ bản đồ 214 (38)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 43 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đường Nguyễn Đức Cảnh (Từ thửa số: 72, tờ bản đồ số 38) - Tờ bản đồ 214 (38) - Đường Vạn An - Sân TDTT (đến thửa số: 54, tờ bản đồ số 38) - Tờ bản đồ 214 (38)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 63B - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Kim Đồng (Từ thửa số: 61, tờ bản đồ số 32) - Tờ bản đồ 203, 215 (32, 39) - Điểm cuối đường Lê Viết Lượng (đến thửa số: 146, tờ bản đồ số 39) - Tờ bản đồ 203, 215 (32, 39)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 63E - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Kim Đồng (Từ thửa số: 69, tờ bản đồ số 32) - Tờ bản đồ 201, 203 (30, 32) - Điểm cuối đường Lê Viết Lượng (đến thửa số: 93, tờ bản đồ số 30) - Tờ bản đồ 201, 203 (30, 32)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 64 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đường Nguyễn Đức Cảnh (Từ thửa số: 17, tờ bản đồ số 38) - Tờ bản đồ 214 (38) - Đường Vạn An - Sân TDTT (đến thửa số: 54, tờ bản đồ số 38) - Tờ bản đồ 214 (38)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 71 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Kim Đồng (Từ thửa số: 201, tờ bản đồ số 32) - Tờ bản đồ 201, 203 (30, 32) - Điểm cuối đường cụt (đến thửa số: 39, tờ bản đồ số 30) - Tờ bản đồ 201, 203 (30, 32)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 77 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Kim Đồng (Từ thửa số: 180, tờ bản đồ số 25) - Tờ bản đồ 185 (25) - Điểm cuối nối với Ngõ 38 - đường Kim Đồng (đến thửa số: 246, tờ bản đồ số 25) - Tờ bản đồ 185 (25)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 83 - Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Kim Đồng (Từ thửa số: 170, tờ bản đồ số 25) - Tờ bản đồ 185 (25) - Điểm cuối đường cụt (đến thửa số: 163, tờ bản đồ số 25) - Tờ bản đồ 185 (25)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất trên trục đường ngõ còn lại của đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hưng Bình cũ
-
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01 - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Hồ Sỹ Dương (Từ thửa số: 207, tờ bản đồ số 39) - Tờ bản đồ 215 (39) - Ngã 3 - Ngõ 78 đường Lê Hồng Phong (đến thửa số: 221, tờ bản đồ số 39) - Tờ bản đồ 215 (39)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01 - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Hồ Sỹ Dương (Từ thửa số: 29, tờ bản đồ số 48) - Tờ bản đồ 243 (48) - Điểm cuối Bưu điện tỉnh (nhà bà Đượm) (đến thửa số: 40, tờ bản đồ số 48) - Tờ bản đồ 243 (48)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 02 - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Hồ Sỹ Dương (Từ thửa số: 246, tờ bản đồ số 39) - Tờ bản đồ 215 (39) - Điểm cuối nhà ông Hoá (đến thửa số: 43, tờ bản đồ số 39) - Tờ bản đồ 215 (39)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 02 - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Hồ Sỹ Dương (Từ thửa số: 92, tờ bản đồ số 26) - Tờ bản đồ 186 (26) - Đường quy hoạch (Dự án Phước Tài) (đến thửa số: 121, tờ bản đồ số 26) - Tờ bản đồ 186 (26)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 09 - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Hồ Sỹ Dương (Từ thửa số: 05, tờ bản đồ số 48) - Tờ bản đồ 229, 243 (44, 48) - Điểm cuối Ngõ 19 - đường Hồ Sỹ Dương (nhà bà Hoá) (đến thửa số: 195, tờ bản đồ số 44) - Tờ bản đồ 229, 243 (44, 48)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 19 - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Hồ Sỹ Dương (Từ thửa số: 184, tờ bản đồ số 44) - Tờ bản đồ 229 (44) - Điểm cuối Bưu điện tỉnh (nhà ông Tuấn) (đến thửa số: 353, tờ bản đồ số 44) - Tờ bản đồ 229 (44)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 27 - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Hồ Sỹ Dương (Từ thửa số: 153, tờ bản đồ số 44) - Tờ bản đồ 229 (44) - Điểm cuối Nhà văn hoá Khối 16 (đến thửa số: 167, tờ bản đồ số 44) - Tờ bản đồ 229 (44)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 35 - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Hồ Sỹ Dương (Từ thửa số: 38, tờ bản đồ số 44) - Tờ bản đồ 228, 229 (43, 44) - Đầu ngõ 06 - đường Trường Tiến (đến thửa số: 56, tờ bản đồ số 43) - Tờ bản đồ 228, 229 (43, 44)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 38 - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Hồ Sỹ Dương (Từ thửa số: 20, tờ bản đồ số 44) - Tờ bản đồ 229, 230 (44, 45) - Ngõ 20 - đường Văn Đức Giai (đến thửa số: 130, tờ bản đồ số 45) - Tờ bản đồ 229, 230 (44, 45)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 66 - Đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Hồ Sỹ Dương (Từ thửa số: 39, tờ bản đồ số 44) - Tờ bản đồ 229 (44) - Đầu ngõ 1A - đường Văn Đức Giai (đến thửa số: 300, tờ bản đồ số 44) - Tờ bản đồ 229 (44)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất trên trục đường ngõ còn lại của đường Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình cũ
-
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 1 - Đường Kim Đồng - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Kim Đồng (Từ thửa số: 53, tờ bản đồ số 30) - Tờ bản đồ 201 (30) - Ngõ 1 - đường Tân Tiến (đến thửa số: 29, tờ bản đồ số 30) - Tờ bản đồ 201 (30)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 1A - Đường Kim Đồng - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Kim Đồng (Từ thửa số: 108, tờ bản đồ số 30) - Tờ bản đồ 182, 201 (22, 30) - Đầu đường Minh Tân (đến thửa số: 84, tờ bản đồ số 22) - Tờ bản đồ 182, 201 (22, 30)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Hẻm 1 - Đường Kim Đồng - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Kim Đồng (Từ thửa số: 93, tờ bản đồ số 30) - Tờ bản đồ 201 (30) - Điểm cuối nhà bà Hằng (đến thửa số: 146, tờ bản đồ số 30) - Tờ bản đồ 201 (30)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 02 - Đường Kim Đồng (Khu TT Vinaconec 16 - quy hoạch) - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Kim Đồng (Từ thửa số: 151, tờ bản đồ số 30) - Tờ bản đồ 201 (30) - Khu TT Vinaconex (đến thửa số: 215, tờ bản đồ số 30) - Tờ bản đồ 201 (30)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 2A - Đường Kim Đồng - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Kim Đồng (Từ thửa số: 123, tờ bản đồ số 24) - Tờ bản đồ 184, 201 (24, 30) - Điểm cuối Ngõ 1 - đường Tân Tiến (đến thửa số: 08, tờ bản đồ số 30) - Tờ bản đồ 184, 201 (24, 30)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 05 - Đường Kim Đồng - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Kim Đồng (Từ thửa số: 89, tờ bản đồ số 24) - Tờ bản đồ 184 (24) - Đường cụt (nhà ông Tiến) (đến thửa số: 38, tờ bản đồ số 24) - Tờ bản đồ 184 (24)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 22 - Đường Kim Đồng - Phường Hưng Bình cũ
Đầu ngõ đường Kim Đồng (Từ thửa số: 50, tờ bản đồ số 25) - Tờ bản đồ 185 (25) - Cuối ngõ 20 - đường Nguyễn Đức Cảnh (đến thửa số: 112, tờ bản đồ số 25) - Tờ bản đồ 185 (25)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 34 - Đường Kim Đồng - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Kim Đồng (Từ thửa số: 81, tờ bản đồ số 30) - Tờ bản đồ 201 (30) - Khu TT Vinaconex (đến thửa số: 253, tờ bản đồ số 30) - Tờ bản đồ 201 (30)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 36 - Đường Kim Đồng - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Kim Đồng (Từ thửa số: 49, tờ bản đồ số 31) - Tờ bản đồ 202 (31) - Điểm cuối đường Lê Viết Lượng (đến thửa số: 92, tờ bản đồ số 31) - Tờ bản đồ 202 (31)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 38 - Đường Kim Đồng - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Kim Đồng (Từ thửa số: 14, tờ bản đồ số 31) - Tờ bản đồ 202 (31) - Điểm cuối đường Lê Viết Lượng (đến thửa số: 15, tờ bản đồ số 31) - Tờ bản đồ 202 (31)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 54 - Đường Kim Đồng - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Kim Đồng (Từ thửa số: 160, tờ bản đồ số 24) - Tờ bản đồ 184 (24) - Điểm cuối đường cụt (đến thửa số: 264, tờ bản đồ số 24) - Tờ bản đồ 184 (24)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 60 - Đường Kim Đồng - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Kim Đồng (Từ thửa số: 160, tờ bản đồ số 24) - Tờ bản đồ 184 (24) - Điểm cuối đường cụt (đến thửa số: 222, tờ bản đồ số 24) - Tờ bản đồ 184 (24)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 68 - Đường Kim Đồng - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Kim Đồng (Từ thửa số: 102, tờ bản đồ số 24) - Tờ bản đồ 184 (24) - Điểm cuối giao nhau Ngõ 77 - đường Nguyễn Đức Cảnh (đến thửa số: 92, tờ bản đồ số 24) - Tờ bản đồ 184 (24)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 72 - Đường Kim Đồng - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Kim Đồng (Từ thửa số: 83, tờ bản đồ số 24) - Tờ bản đồ 184 (24) - Điểm cuối giao nhau Ngõ 83 - đường Nguyễn Đức Cảnh (đến thửa số: 155, tờ bản đồ số 24) - Tờ bản đồ 184 (24)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất trên trục đường ngõ còn lại của đường Kim Đồng - Phường Hưng Bình cũ
-
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngách 01 - Ngõ 3 - Đường Nguyễn Quốc Trị - Phường Hưng Bình cũ
Ngõ 3 - đường Nguyễn Quốc Trị (Từ thửa số: 19, tờ bản đồ số 18) - Tờ bản đồ 169 (18) - Đường cụt (nhà bà Hoà Đỉnh) (đến thửa số: 23, tờ bản đồ số 18) - Tờ bản đồ 169 (18)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 02 - Đường Nguyễn Quốc Trị - Phường Hưng Bình cũ
Đầu ngõ đường Nguyễn Quốc Trị (Từ thửa số: 43, tờ bản đồ số 18) - Tờ bản đồ 169 (18) - Đường Hồ Sỹ Dương (nhà bà Sửu) (đến thửa số: 49, tờ bản đồ số 18) - Tờ bản đồ 169 (18)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01 - Đường Nguyễn Quốc Trị - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Nguyễn Quốc Trị (Từ thửa số: 106, tờ bản đồ số 17) - Tờ bản đồ 168 (17) - Điểm cuối giao Ngõ 04 - đường Nguyễn Xuân Ôn (đến thửa số: 36, tờ bản đồ số 17) - Tờ bản đồ 168 (17)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 3 - Đường Nguyễn Quốc Trị - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Hồ Sỹ Dương (DA Phước Tài) (Từ thửa số: 118, tờ bản đồ số 11) - Tờ bản đồ 155, 169 (11, 17) - Điểm cuối giao giữa đường Nguyễn Đức Cảnh và đường Nguyễn Quốc Trị (đến thửa số: 41, tờ bản đồ số 18) - Tờ bản đồ 155, 169 (11, 17)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất trên trục đường ngõ còn lại của đường Nguyễn Quốc Trị - Phường Hưng Bình cũ
-
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 02 - Đường Nguyễn Xuân Ôn - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Nguyễn Xuân Ôn (Từ thửa số: 94, tờ bản đồ số 17) - Tờ bản đồ 168 (17) - Đường cụt (nhà ông Toàn) (đến thửa số: 88, tờ bản đồ số 17) - Tờ bản đồ 168 (17)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 04 - Đường Nguyễn Xuân Ôn - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Nguyễn Xuân Ôn (Từ thửa số: 48, tờ bản đồ số 17) - Tờ bản đồ 168 (17) - Điểm cuối giao Ngõ 14 - đường Đốc Thiết (đến thửa số: 21, tờ bản đồ số 17) - Tờ bản đồ 168 (17)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 06 - Đường Nguyễn Xuân Ôn - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Nguyễn Xuân Ôn (Từ thửa số: 24, tờ bản đồ số 17) - Tờ bản đồ 168 (17) - Đường cụt (nhà ông Hương) (đến thửa số: 14, tờ bản đồ số 17) - Tờ bản đồ 168 (17)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 08 - Đường Nguyễn Xuân Ôn - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Nguyễn Xuân Ôn (Từ thửa số: 113, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 153 (9) - Đường cụt (nhà bà Thuỷ) (đến thửa số: 89, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 153 (9)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 10 - Đường Nguyễn Xuân Ôn - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Nguyễn Xuân Ôn (Từ thửa số: 276, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 153, 154 (9, 10) - Ngõ 10 - đường Nguyễn Xuân Ôn (nhà bà Chư) (đến thửa số: 04, tờ bản đồ số 10) - Tờ bản đồ 153, 154 (9, 10)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 15 - Đường Nguyễn Xuân Ôn - Phường Hưng Bình cũ
Điểm đầu từ thửa 160, bản đồ 09 (Từ thửa số: 160, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 153, 167 (9, 16) - Điểm cuối giao ngõ 07 - đường Đốc Thiết (đến thửa số: 01, tờ bản đồ số 16) - Tờ bản đồ 153, 167 (9, 16)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 12 - Đường Nguyễn Xuân Ôn - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường dân cư quy hoạch (Từ thửa số: 39, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 153 (9) - Đường cụt (nhà bà Hà) (đến thửa số: 65, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 153 (9)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất trên các trục đường ngõ còn lại của đường Nguyên Xuân Ôn - Phường Hưng Bình cũ
-
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01 - Đường Đốc Thiết - Phường Hưng Bình cũ
Đầu ngõ 1 - đường Đốc Thiết (Từ thửa số: 52, tờ bản đồ số 15) - Tờ bản đồ 166 (15) - Đường ngõ Lê Lợi (đến thửa số: 209, tờ bản đồ số 15) - Tờ bản đồ 166 (15)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 02 - Đường Đốc Thiết - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Đốc Thiết (Từ thửa số: 57, tờ bản đồ số 15) - Tờ bản đồ 166 (15) - Đường cụt (nhà ông Tăng) (đến thửa số: 89, tờ bản đồ số 15) - Tờ bản đồ 166 (15)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 03 - Đường Đốc Thiết - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Đốc Thiết (Từ thửa số: 55, tờ bản đồ số 15) - Tờ bản đồ 166 (15) - Đường cụt (Nhà ông Huỳnh) (đến thửa số: 33, tờ bản đồ số 15) - Tờ bản đồ 166 (15)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 04 - Đường Đốc Thiết - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Đốc Thiết (Từ thửa số: 62, tờ bản đồ số 15) - Tờ bản đồ 166 (15) - Đường cụt (Nhà ông Tam) (đến thửa số: 191, tờ bản đồ số 15) - Tờ bản đồ 166 (15)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 05 - Đường Đốc Thiết - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Đốc Thiết (Từ thửa số: 56, tờ bản đồ số 16) - Tờ bản đồ 167 (16) - Đường Tân Tiến (đến thửa số: 49, tờ bản đồ số 16) - Tờ bản đồ 167 (16)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 06 - Đường Đốc Thiết (Phía Nam) - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Đốc Thiết (Từ thửa số: 87, tờ bản đồ số 16) - Tờ bản đồ 167 (16) - Điểm cuối giao ngõ 06 - đường Ngô Tuân (đến thửa số: 225, tờ bản đồ số 16) - Tờ bản đồ 167 (16)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 07 - Đường Đốc Thiết (Phía Bắc) - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Đốc Thiết (Từ thửa số: 53, tờ bản đồ số 16) - Tờ bản đồ 167 (16) - Điểm cuối giao Ngõ 15 - đường Nguyễn Xuân Ôn (đến thửa số: 01, tờ bản đồ số 16) - Tờ bản đồ 167 (16)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 08 - Đường Đốc Thiết (Phía Nam) - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Đốc Thiết - Tờ bản đồ 167 (16) - Đường cụt (nhà ông Đài) (đến thửa số: 81, tờ bản đồ số 16) - Tờ bản đồ 167 (16)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 09 - Đường Đốc Thiết (Phía Bắc) - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Đốc Thiết (Trạm y tế) (Từ thửa số: 30, tờ bản đồ số 16) - Tờ bản đồ 153, 167 (9, 16) - Đường cụt (nhà ông Hoa) (đến thửa số: 153, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 153, 167 (9, 16)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 10 - Đường Đốc Thiết (Phía Nam) - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Đốc Thiết (Từ thửa số: 167, tờ bản đồ số 17) - Tờ bản đồ 168 (17) - Ngõ 04 - đường Ngô Tuân (nhà ông Thành) (đến thửa số: 131, tờ bản đồ số 17) - Tờ bản đồ 168 (17)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 11 - Đường Đốc Thiết (Phía Bắc) - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Đốc Thiết (Từ thửa số: 109, tờ bản đồ số 10) - Tờ bản đồ 154 (10) - Đường cụt (nhà ông Tân) (đến thửa số: 83, tờ bản đồ số 10) - Tờ bản đồ 154 (10)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 12 - Đường Đốc Thiết (Phía Nam) - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Đốc Thiết (Từ thửa số: 111, tờ bản đồ số 10) - Tờ bản đồ 154 (10) - Đường cụt (nhà bà Xuân) (đến thửa số: 118, tờ bản đồ số 10) - Tờ bản đồ 154 (10)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 13 - Đường Đốc Thiết (Phía Bắc) - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Đốc Thiết (Từ thửa số: 87, tờ bản đồ số 10) - Tờ bản đồ 154 (10) - Ngõ 10 - đường Nguyễn Xuân Ôn (nhà bà Chư) (đến thửa số: 04, tờ bản đồ số 10) - Tờ bản đồ 154 (10)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 14 - Đường Đốc Thiết (Phía Nam) - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Đốc Thiết (Từ thửa số: 88, tờ bản đồ số 10) - Tờ bản đồ 154, 168 (10, 17) - Ngõ 04 - đường Nguyễn Xuân Ôn (nhà ông Tièm Xuân) (đến thửa số: 07, tờ bản đồ số 17) - Tờ bản đồ 154, 168 (10, 17)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 15 - Đường Đốc Thiết (Phía Bắc) - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Đốc Thiết (Từ thửa số: 41, tờ bản đồ số 10) - Tờ bản đồ 154 (10) - Đường cụt (nhà bà Thanh) (đến thửa số: 02, tờ bản đồ số 10) - Tờ bản đồ 154 (10)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 16 - Đường Đốc Thiết (Phía Nam) - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Đốc Thiết (Từ thửa số: 177, tờ bản đồ số 10) - Tờ bản đồ 154 (10) - Đường cụt (nhà ông Vân) (đến thửa số: 81, tờ bản đồ số 10) - Tờ bản đồ 154 (10)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 86 - Đường Đốc Thiết - Phường Hưng Bình cũ
Đường Nguyễn Đốc Thiết (Từ thửa số: 20, tờ bản đồ số 18) - Tờ bản đồ 169, 170 (18, 19) - Điểm cuối Nhà văn hoá khối Yên Phúc A (đến thửa số: 99, tờ bản đồ số 19) - Tờ bản đồ 169, 170 (18, 19)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất trên trục đường ngõ còn lại của đường Đốc Thiết - Phường Hưng Bình cũ
-
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 02 - Đường Ngô Tuân - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Ngô Tuân (Từ thửa số: 206, tờ bản đồ số 24) - Tờ bản đồ 168, 184 (17, 24) - Ngõ 04 - đường Ngô Tuân (nhà bà Liên) (đến thửa số: 152, tờ bản đồ số 17) - Tờ bản đồ 168, 184 (17, 24)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 03 - Đường Ngô Tuân - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Ngô Tuân (Từ thửa số: 153, tờ bản đồ số 17) - Tờ bản đồ 168, 184 (17, 24) - Đường cụt (nhà ông Lưu) (đến thửa số: 13, tờ bản đồ số 24) - Tờ bản đồ 168, 184 (17, 24)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 04 - Đường Ngô Tuân - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Ngô Tuân (Từ thửa số: 151, tờ bản đồ số 17) - Tờ bản đồ 168 (17) - Ngõ 10 - đường Đốc Thiết (nhà ông Thành) (đến thửa số: 131, tờ bản đồ số 17) - Tờ bản đồ 168 (17)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 05 - Đường Ngô Tuân - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Ngô Tuân (Từ thửa số: 155, tờ bản đồ số ...) - Tờ bản đồ 168 (17) - Đường cụt (nhà bà Tý) (đến thửa số: 346, tờ bản đồ số 17) - Tờ bản đồ 168 (17)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 06 - Đường Ngô Tuân - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Ngô Tuân (Từ thửa số: 123, tờ bản đồ số 17) - Tờ bản đồ 167, 168 (16, 17) - Đường Tân Tiến (đến thửa số: 195, tờ bản đồ số 16) - Tờ bản đồ 167, 168 (16, 17)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất trên các trục đường ngõ còn lại của đường Ngô Tuân - Phường Hưng Bình cũ
-
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01 - Đường Nguyễn Sỹ Sách - Phường Hưng Bình cũ
Đường Nguyễn Sỹ Sách (Từ thửa số: 03, tờ bản đồ số 02) - Tờ bản đồ 139 (2) - Điểm cuối đường cụt (nhà ông Kỷ) (đến thửa số: 37, tờ bản đồ số 02) - Tờ bản đồ 139 (2)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 02 - Đường Nguyễn Sỹ Sách - Phường Hưng Bình cũ
Đường Nguyễn Sỹ Sách (Từ thửa số: 03, tờ bản đồ số 02) - Tờ bản đồ 139 (2) - Điểm cuối giao giữa Ngõ 5 đường Nguyễn Đức Cảnh và Ngõ 2 đường Nguyễn Sỹ Sách (đến thửa số: 54, tờ bản đồ số 02) - Tờ bản đồ 139 (2)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất trên trục đường ngõ còn lại của đường Nguyễn Sỹ Sách - Phường Hưng Bình cũ
-
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 1 - Đường Tân Tiến (phía sau chợ Cửa Bắc) - Phường Hưng Bình cũ
Điểm phía Đông chợ Cửa Bắc (Từ thửa số: 64, tờ bản đồ số 08) - Tờ bản đồ 152, 153 (8, 9) - Điểm cuối đường cụt (nhà ông Nghi) (đến thửa số: 165, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 152, 153 (8, 9)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 1 - Đường Tân Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Tân Tiến (Từ thửa số: 97, tờ bản đồ số 24) - Tờ bản đồ 184, 201 (24, 30) - Đầu đường Tân Yên (đến thửa số: 08, tờ bản đồ số 30) - Tờ bản đồ 184, 201 (24, 30)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Hẻm 1 - Ngõ 1 - Đường Tân Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Đầu Ngõ 1 đường Tân Tiến - Tân Yên (Từ thửa số: 347, tờ bản đồ số 23) - Tờ bản đồ 183 (23) - Đường cụt (Nhà bà Tâm) (đến thửa số: 140, tờ bản đồ số 23) - Tờ bản đồ 183 (23)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 12 - Đường Tân Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Điểm nhà ông Đậu Sỹ Vân (Từ thửa số: 159, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 153 (9) - Điểm cuối đường Nguyễn Xuân Ôn (ông Sơn Phương) (đến thửa số: 84, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 153 (9)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 12 - Đường Tân Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Tân Tiến (Từ thửa số: 62, tờ bản đồ số 16) - Tờ bản đồ 153, 167 (9, 16) - Điểm nhà ông Đậu Sỹ Vân (đến thửa số: 159, tờ bản đồ số 09) - Tờ bản đồ 153, 167 (9, 16)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất trên trục đường ngõ còn lại của đường Tân Tiến - Phường Hưng Bình cũ
-
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 1 - Đường Minh Tân - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Minh Tân (Từ thửa số: 54, tờ bản đồ số 23) - Tờ bản đồ 183, 184 (23, 24) - Điểm cuối Ngã 3 Ngõ 1 - đường Tân Tiến (đến thửa số: 200, tờ bản đồ số 24) - Tờ bản đồ 183, 184 (23, 24)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 2 - Đường Minh Tân - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Minh Tân (Từ thửa số: 83, tờ bản đồ số 23) - Tờ bản đồ 183, 184 (23, 24) - Điểm cuối Ngã 3 Ngõ 1 - đường Tân Tiến (đến thửa số: 159, tờ bản đồ số 24) - Tờ bản đồ 183, 184 (23, 24)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 2A - Đường Minh Tân - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Minh Tân (Từ thửa số: 85, tờ bản đồ số 22) - Tờ bản đồ 182 (22) - Đường cụt (Nhà ông Vinh) (đến thửa số: 162, tờ bản đồ số 22) - Tờ bản đồ 182 (22)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Hẻm 2 - Đường Minh Tân - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Minh Tân (Từ thửa số: 127, tờ bản đồ số 23) - Tờ bản đồ 183 (23) - Điểm cuối (nhà ông Tám) (đến thửa số: 139, tờ bản đồ số 23) - Tờ bản đồ 183 (23)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Hẻm 16 - Đường Minh Tân - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Minh Tân (Từ thửa số: 42, tờ bản đồ số 22) - Tờ bản đồ 182 (22) - Đường cụt (Nhà ông Toàn) (đến thửa số: 47, tờ bản đồ số 22) - Tờ bản đồ 182 (22)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Hẻm 30 - Đường Minh Tân - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Minh Tân (Từ thửa số: 145, tờ bản đồ số 23) - Tờ bản đồ 183 (23) - Đường cụt (Nhà ông Dũng) (đến thửa số: 154, tờ bản đồ số 23) - Tờ bản đồ 183 (23)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất trên các trục đường ngõ còn lại của đường Minh Tân - Phường Hưng Bình cũ
-
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 1A - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Văn Đức Giai (Từ thửa số: 164, tờ bản đồ số 45) - Tờ bản đồ 229, 230 (44, 45) - Đầu ngõ 1C - đường Văn Đức Giai (đến thửa số: 310, tờ bản đồ số 44) - Tờ bản đồ 229, 230 (44, 45)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01B - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Văn Đức Giai (Số nhà 81) (Từ thửa số: 164, tờ bản đồ số 45) - Tờ bản đồ 229, 230 (44, 45) - Nhà số 8, ngõ 1A đường Văn Đức Giai (đến thửa số: 107, tờ bản đồ số 44) - Tờ bản đồ 229, 230 (44, 45)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01C - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Đầu ngã 3 - Ngõ 1A - đường Văn Đức Giai (nhà ông Hoà) (Từ thửa số: 300, tờ bản đồ số 44) - Tờ bản đồ 216, 229 (40, 44) - Điểm góc thửa 144/40 nối đến đường Văn Đức Giai (đến thửa số: 102, tờ bản đồ số 40) - Tờ bản đồ 216, 229 (40, 44)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 03 - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Văn Đức Giai (Số nhà 49) (Từ thửa số: 243, tờ bản đồ số 45) - Tờ bản đồ 230 (45) - Nhà ông Tuấn (Mận) (đến thửa số: 102, tờ bản đồ số 45) - Tờ bản đồ 230 (45)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 04 - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Vĩnh Yên (Từ thửa số: 70, tờ bản đồ số 45) - Tờ bản đồ 230 (45) - Điểm cuối Sông Vinh (Khách sạn Phương Huy) (đến thửa số: 106, tờ bản đồ số 45) - Tờ bản đồ 230 (45)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 04B - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Ngõ 4 đường Văn Đức Giai (Từ thửa số: 221, tờ bản đồ số 45) - Tờ bản đồ 230 (45) - Đường cụt (Nhà hàng Bồ Đề) (đến thửa số: 119, tờ bản đồ số 45) - Tờ bản đồ 230 (45)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 05 - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Văn Đức Giai (Từ thửa số: 221, tờ bản đồ số 45) - Tờ bản đồ 230 (45) - Điểm cuối đường Vĩnh Yên (đến thửa số: 351, tờ bản đồ số 45) - Tờ bản đồ 230 (45)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 06 - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Văn Đức Giai (Từ thửa số: 161, tờ bản đồ số 40) - Tờ bản đồ 216 (40) - Điểm cuối đường Vĩnh Yên (đến thửa số: 143, tờ bản đồ số 40) - Tờ bản đồ 216 (40)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 07 - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Văn Đức Giai (Từ thửa số: 133, tờ bản đồ số 40) - Tờ bản đồ 216 (40) - Điểm cuối đường Vĩnh Yên (đến thửa số: 97, tờ bản đồ số 40) - Tờ bản đồ 216 (40)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 08 - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Văn Đức Giai (Từ thửa số: 104, tờ bản đồ số 40) - Tờ bản đồ 216 (40) - Điểm cuối đường Vĩnh Yên (đến thửa số: 80, tờ bản đồ số 40) - Tờ bản đồ 216 (40)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 20 - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Văn Đức Giai (Từ thửa số: 98, tờ bản đồ số 45) - Tờ bản đồ 230 (45) - Điểm cuối Sông Vinh (gần Khách sạn APEC) (đến thửa số: 152, tờ bản đồ số 45) - Tờ bản đồ 230 (45)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 01C - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Đầu ngã 3 - Ngõ 1A - đường Văn Đức Giai (nhà ông Hoà) (Từ thửa số: 300, tờ bản đồ số 44) - Tờ bản đồ 216, 229 (40, 44) - Điểm góc thửa 144/40 nối đến đường Văn Đức Giai (đến thửa số: 102, tờ bản đồ số 40) - Tờ bản đồ 216, 229 (40, 44)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 1A - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Văn Đức Giai (Từ thửa số: 164, tờ bản đồ số 45) - Tờ bản đồ 229, 230 (44, 45) - Đầu ngõ 1C - đường Văn Đức Giai (đến thửa số: 299, tờ bản đồ số 44) - Tờ bản đồ 229, 230 (44, 45)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 8 - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Văn Đức Giai (Từ thửa số: 177, tờ bản đồ số 44) - Tờ bản đồ 229 (44) - Điểm cuối Đường cụt và Ngõ 38 - đường Hồ Sỹ Dương (đến thửa số: 139, tờ bản đồ số 44) - Tờ bản đồ 229 (44)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 20 - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Văn Đức Giai (Từ thửa số: 98, tờ bản đồ số 45) - Tờ bản đồ 230 (45) - Điểm cuối Sông Vinh (gần Khách sạn APEC) (đến thửa số: 152, tờ bản đồ số 45) - Tờ bản đồ 230 (45)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 95 - Đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Văn Đức Giai (Từ thửa số: 171, tờ bản đồ số 45) - Tờ bản đồ 230 (45) - Đường cụt (Nhà ông Mai Văn Bình) (đến thửa số: 08, tờ bản đồ số 45) - Tờ bản đồ 230 (45)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất trên trục đường ngõ còn lại của đường Văn Đức Giai - Phường Hưng Bình cũ
-
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 39 - Đường Vạn An - Phường Hưng Bình cũ
Đường Vạn An (Từ thửa số: 73, tờ bản đồ số 37) - Tờ bản đồ 213 (37) - Điểm cuối giao ngõ 68 - đường Minh Khai (đến thửa số: 34, tờ bản đồ số 37) - Tờ bản đồ 213 (37)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất trên trục đường ngõ còn lại của đường Vạn An - Phường Hưng Bình cũ
-
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Ngõ 37 - Đường Tiến Tài - Phường Hưng Bình cũ
Đường Tiến Tài (Từ thửa số: 269, tờ bản đồ số 44) - Tờ bản đồ 229 (44) - Đầu cuối Ngõ 35 - đường Hồ Sỹ Dương (đến thửa số: 314, tờ bản đồ số 44) - Tờ bản đồ 229 (44)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất trên trục đường ngõ còn lại của đường Tiến Tài - Phường Hưng Bình cũ
-
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Quy hoạch khối Vinh Tiến - Phường Hưng Bình cũ
Điểm đầu giao giữa Ngõ 5 đường Nguyễn Đức Cảnh và Ngõ 2 đường Nguyễn Sỹ Sách (Từ thửa số: 54, tờ bản đồ số 02) - Tờ bản đồ 139 (2) - Điểm cuối Ngõ 2 - đường Nguyễn Sỹ Sách (đến thửa số: 201, tờ bản đồ số 02) - Tờ bản đồ 139 (2)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Hưng Bình cũ - Phường Hưng Bình cũ
-
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Sỹ Dương - Đường Dự án Thanh Thành Đạt - Phường Hưng Bình cũ
Lô số: 02 (LK1) Lô số: 04 (LK4) - Tờ bản đồ 140, 154 (3, 10) - Lô số: 06 (LK1) Lô số: 05 (LK4) - Tờ bản đồ 140, 154 (3, 10)
Đất SX-KD 12.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hồ Sỹ Dương (Lô góc quy hoạch 12 x 12) - Đường Dự án Thanh Thành Đạt - Phường Hưng Bình cũ
Lô số: 01 (LK1) - Tờ bản đồ 140, 154 (3, 10) - Lô số: 07 (LK1) - Tờ bản đồ 140, 154 (3, 10)
Đất SX-KD 11.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch (Lô góc quy hoạch 12 x 12) - Đường Dự án Thanh Thành Đạt - Phường Hưng Bình cũ
Lô số: 14 (LK1) Lô số: 01 (LK2) - Tờ bản đồ 140, 154 (3, 10) - Lô số: 21 (LK1) Lô số: 08 (LK2) - Tờ bản đồ 140, 154 (3, 10)
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch (Lô góc quy hoạch 12 x 9) - Đường Dự án Thanh Thành Đạt - Phường Hưng Bình cũ
Lô số: 07 (LK1) - Tờ bản đồ 140, 154 (3, 10) - Lô số: 14 (LK1) - Tờ bản đồ 140, 154 (3, 10)
Đất SX-KD 9.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch (Lô góc quy hoạch 12 x 6) - Đường Dự án Thanh Thành Đạt - Phường Hưng Bình cũ
Lô số: 03 (LK3) - Tờ bản đồ 140, 154 (3, 10) - Lô số: 03 (LK3) - Tờ bản đồ 140, 154 (3, 10)
Đất SX-KD 9.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12m - Đường Dự án Thanh Thành Đạt - Phường Hưng Bình cũ
Lô số: 08 (LK1) - Tờ bản đồ 140, 154 (3, 10) - Lô số: 12 (LK1) - Tờ bản đồ 140, 154 (3, 10)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12m - Đường Dự án Thanh Thành Đạt - Phường Hưng Bình cũ
Lô số: 02 và 09 (LK2) - Tờ bản đồ 140, 154 (3, 10) - Lô số: 06 và 13 (LK2) - Tờ bản đồ 140, 154 (3, 10)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12m - Đường Dự án Thanh Thành Đạt - Phường Hưng Bình cũ
Lô số: 01 (LK3) - Tờ bản đồ 140, 154 (3, 10) - Lô số: 02 (LK3) - Tờ bản đồ 140, 154 (3, 10)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12m - Đường Dự án Thanh Thành Đạt - Phường Hưng Bình cũ
Lô số: 01 (LK4) - Tờ bản đồ 140, 154 (3, 10) - Lô số: 02 (LK4) - Tờ bản đồ 140, 154 (3, 10)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Nguyễn Đức Cảnh - Đường dự án Trường Thịnh Phát - Phường Hưng Bình cũ
Các thửa đất số: 388 389, 390, tờ bản đồ số 38 - Tờ bản đồ 214 (38) - Các thửa đất số: 397, 398, tờ bản đồ số 38 - Tờ bản đồ 214 (38)
Đất SX-KD 14.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 14m - Đường dự án Trường Thịnh Phát - Phường Hưng Bình cũ
Các thửa đất số: 391, 392, 393, tờ bản đồ số 38 - Tờ bản đồ 214 (38) - Các thửa đất số: 394, 395, 396, tờ bản đồ số 38 - Tờ bản đồ 214 (38)
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch dự án Phước Tài (hai bên trục đường) - Đường Dự án Phước Tài - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Lý Thường Kiệt (Từ thửa số: 353, tờ bản đồ số 19) - Tờ bản đồ 170 (170) - Điểm cuối Nhà văn hoá khối Yên Phúc A (đến thửa số: 322, tờ bản đồ số 19) - Tờ bản đồ 170 (170)
Đất SX-KD 7.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch dự án Phước Tài (hai bên trục đường) - Đường Dự án Phước Tài - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Lý Thường Kiệt (Từ thửa số: 276, tờ bản đồ số 26) - Tờ bản đồ 186 (26) - Đường Kim Đồng - Dân cư (đến thửa số: 29, tờ bản đồ số 26) - Tờ bản đồ 186 (26)
Đất SX-KD 7.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch dự án Phước Tài (hai bên trục đường) - Đường Dự án Phước Tài - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Kim Đồng (Từ thửa số: 203, tờ bản đồ số 19) - Tờ bản đồ 170, 186 (19, 26) - Đường Lý Thường Kiệt (đến thửa số: 293, tờ bản đồ số 26) - Tờ bản đồ 170, 186 (19, 26)
Đất SX-KD 7.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch dự án Phước Tài (hai bên trục đường) - Đường Dự án Phước Tài - Phường Hưng Bình cũ
Đầu đường Nguyễn Quốc Trị (Từ thửa số: 14, tờ bản đồ số 18) - Tờ bản đồ 155, 169 (11, 18) - Đường Đốc Thiết - Dân cư (đến thửa số: 173, tờ bản đồ số 11) - Tờ bản đồ 155, 169 (11, 18)
Đất SX-KD 7.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Sông Vinh - Đường Lê Hồng Phong (hai bên trục đường) (Dự án Phước Tài) - Đường Dự án Phước Tài - Phường Hưng Bình cũ
Đường Lê Hồng Phong (Từ thửa số: 155, tờ bản đồ số 34) - Tờ bản đồ 205 (34) - Đường Kim Đồng (đến thửa số: …., tờ bản đồ số ...) - Tờ bản đồ 205 (34)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các thửa đất còn lại thuộc các tờ - Phường Hưng Bình cũ
Tờ bản đồ 138, 139, 140, 141, 152, 153, 154, 155, 156, 166, 167, 168, 169, 170, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 200, 201, 202, 203, 204, 205, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 227, 228, 229, 230, 231, 242, 243, 244, … (1, 2, 3, 4, 8, 9, 10, 11, 12, 15, 16, 17, -
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Chung cư bảo Sơn - Phường Hưng Bình cũ
Tờ bản đồ Thửa 107, tờ bản đồ số 138 -
Đất SX-KD 13.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Chung Cư Sao Nghệ - Phường Hưng Bình cũ
Tờ bản đồ Thửa 199, tờ bản đồ số 140 -
Đất SX-KD 9.600.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ
Thửa 302 - Tờ bản đồ 88 (12) - Thửa 180 - Tờ bản đồ 88 (12)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ
Thửa 499 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 451 - Tờ bản đồ 89 (13)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ
Thửa 244 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 35 - Tờ bản đồ 94 (16)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Kim Liên - Xã Hưng Chính cũ
Thửa 4 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 210 - Tờ bản đồ 95 (17)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ
Thửa 244 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 602 - Tờ bản đồ 95 (17)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ
Thửa 597 - Tờ bản đồ 99 (21) - Thửa 567 - Tờ bản đồ 99 (21)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lê Xuân Đào - Xã Hưng Chính cũ
Thửa 7 - Tờ bản đồ 104 (26) - Thửa 25 - Tờ bản đồ 104 (26)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ
Thửa 393 - Tờ bản đồ 83 (10) - Thửa 189 - Tờ bản đồ 83 (10)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ
Thửa 526 - Tờ bản đồ 89 (13) - Thửa 01 - Tờ bản đồ 89 (13)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ
Thửa 102 - Tờ bản đồ 94 (16) - Thửa 02 - Tờ bản đồ 94 (16)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Ngô Đức Mai - Xã Hưng Chính cũ
Thửa 723 - Tờ bản đồ 95 (17) - Thửa 770 - Tờ bản đồ 95 (17)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Chính Đích - Xã Hưng Chính cũ
Thửa 398 - Tờ bản đồ 83 (10) - Thửa 171 và đến thửa 210 - Tờ bản đồ 83 (10)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Phường Thành Vinh Đường ngõ Đoàn Nhữ Hài - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 328 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 243 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường ngõ Đoàn Nhữ Hài - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 190 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 241 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài (Ngõ 04) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 453 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 244 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Đoàn Nhữ Hài (Ngõ 04) - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 236 - Tờ bản đồ 178 (44) - Thửa 209 - Tờ bản đồ 178 (44)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Các ngõ, ngách, hẻm còn lại - Phường Lê Lợi cũ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 178 - Tờ bản đồ 178 (44) -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 174 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 05 (01 và 05 là thửa góc) - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất SX-KD 13.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 176 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 286 (27, 28, 26, 30 là thửa góc) - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất SX-KD 13.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 117 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 270 - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất SX-KD 6.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Nghĩa Lương - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 34 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 325 - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất SX-KD 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Nghĩa Lương - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 181 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 42 (thửa 181 và 42 là thửa góc) - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất SX-KD 7.200.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 189 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 191 - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất SX-KD 5.700.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 78 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 101 - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 25 - Tờ bản đồ 179 (45) -
Đất SX-KD 5.100.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường quy hoạch 12 m - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 188 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 182 - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất SX-KD 4.900.000 0 0 0
Phường Thành Vinh Đường Hoàng Nghĩa Lương - Phường Lê Lợi cũ
Thửa 326 - Tờ bản đồ 179 (45) - Thửa 333 - Tờ bản đồ 179 (45)
Đất SX-KD 7.200.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Thành Vinh

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An 2026

4. Thông tin phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Cửa Nam, Phường Đông Vĩnh, Phường Hưng Bình, Phường Lê Lợi, Phường Quang Trung, Xã Hưng Chính (tổng 6 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Thành Vinh theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, phường Thành Vinh có diện tích tự nhiên 15,54 km² với quy mô dân số 123.507 người, mật độ dân cư đạt 7.947,7 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Thành Vinh được đặt tại UBND TP Vinh, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Phường Thành Vinh không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Phường Thành Vinh là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An

5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An

1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).

2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).

3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).

4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.

7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.

8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.

9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng

a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;

b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.

5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp

1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:

a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;

b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.

2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:

a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;

b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:

– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;

– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.

5/5 - (1238 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?