Bảng giá đất phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An 2026


1. Tổng quan bảng giá đất phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại phường Trường Vinh được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Trường Vinh theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An

– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An


3. Tra cứu bảng giá đất phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất phường Trường Vinh năm 2026

Khu vực: phường Trường Vinh.

Loại đất: Đất SX-KD.

Mức giá áp dụng: từ 1.300.000 đến 20.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Phường Trường Vinh Đường khối - Khối Yên Bình - Phường Hưng Phúc cũ
thửa đất số 2 đến thửa đất số 5 Tờ bản đồ số 35 (nay thuộc Tờ bản đồ số 253) -
Đất SX-KD 4.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Yên Bình - Phường Hưng Phúc cũ
-
Đất SX-KD 4.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường khối - Khối Yên Phúc - Phường Hưng Phúc cũ
các thửa đất còn lại Tờ bản đồ số 18 (nay thuộc Tờ bản đồ số 242) (28hd) -
Đất SX-KD 4.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường khối - Khối Yên Phúc - Phường Hưng Phúc cũ
thửa đất số 20 đến thửa đất số 39 Tờ bản đồ số 29 (nay thuộc Tờ bản đồ số 165) -
Đất SX-KD 4.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường khối - Khối Yên Phúc - Phường Hưng Phúc cũ
thửa đất số 33 đến thửa đất số 84 Tờ bản đồ số 29 (nay thuộc Tờ bản đồ số 165) -
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường khối - Khối Yên Phúc - Phường Hưng Phúc cũ
thửa đất số 63 đến thửa đất sô 70 Tờ bản đồ số 29 (nay thuộc Tờ bản đồ số 165) -
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường khối - Khối Yên Phúc - Phường Hưng Phúc cũ
thửa đất số 46 đến thửa đất số 83, thửa đất số 43 Tờ bản đồ số 29 (nay thuộc Tờ bản đồ số 165) -
Đất SX-KD 4.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường khối - Khối Yên Phúc - Phường Hưng Phúc cũ
các thửa đất còn lại Tờ bản đồ số 37 (nay thuộc Tờ bản đồ số 254) -
Đất SX-KD 4.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường khối - Khối Yên Phúc - Phường Hưng Phúc cũ
các thửa đất còn lại Tờ bản đồ số 38 (nay thuộc Tờ bản đồ số 255) -
Đất SX-KD 4.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Yên Phúc - Phường Hưng Phúc cũ
-
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Hưng Phúc cũ
-
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ
Thửa đất số 387; Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) (lô góc) -
Đất SX-KD 7.440.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ
Thửa đất số 388 đến thửa đất số 396; Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) -
Đất SX-KD 6.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ
Thửa đất số 394; 395; Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) (lô bị đường đâm) -
Đất SX-KD 5.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ
Thửa đất số 405 đến thửa đất số 412; Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) -
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ
Thửa đất số 413; Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) (lô góc) -
Đất SX-KD 8.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ
Thửa đất số 414; Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) (lô góc) -
Đất SX-KD 7.820.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ
Thửa đất số 415 đến thửa đất số 423; Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) -
Đất SX-KD 6.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ
Thửa đất số 424; Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) (lô góc) -
Đất SX-KD 7.360.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ
Thửa đất số 491; 492; Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) -
Đất SX-KD 7.440.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ
Thửa đất số 397; 398; Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215) -
Đất SX-KD 6.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ
Thửa đất số 399; Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215) (lô góc) -
Đất SX-KD 7.130.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ
Thửa đất số 401; 449; 451; 486; Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215) (lô góc) -
Đất SX-KD 8.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ
Thửa đất số 402 đến thửa số 404; Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215) -
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ
Thửa đất số 436; 426; 467; 468; 490; Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215) lô góc) -
Đất SX-KD 7.820.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ
Thửa đất số 427 đến thửa đất số 435 Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215); Thửa đất số 437 đến thửa đất số 448; Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215) -
Đất SX-KD 6.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ
Thửa đất số 444; 445; Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215) (lô đất đường đâm) -
Đất SX-KD 6.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 10m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ
Thửa đất số 452 đến thửa đất số 466; Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215) -
Đất SX-KD 5.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 10m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ
Thửa đất số 469 đến thửa đất 485; Tờ bản đồ số 14 (nay thuộc Tờ bản đồ số 215) -
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hòa Song - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 115, 134, tờ 38 - thửa 18, 229, tờ 32
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hòa Tân - Phường Hưng Hòa cũ
giao với đường Chu Huy Mân - Thửa 412, 447 tờ 36
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Tân Hảo - Phường Hưng Hòa cũ
giao với đường Chu Huy Mân - Thửa đất số 268, 238 tờ 36
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hòa Thịnh - Phường Hưng Hòa cũ
Nhà tưởng niệm Chu Huy Mân - Thửa số 215 tờ 35
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Yên Lưu - Phường Hưng Hòa cũ
Thửa 357, 419 tờ 30 - Thửa số 188, tờ 25
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hòa Thái - Phường Hưng Hòa cũ
giao từ đường Chu Huy Mân - giao từ đường Nguyễn Sỹ Sách
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hòa Thái - Phường Hưng Hòa cũ
giao từ đường Nguyễn Sỹ Sách - khối Phong Yên
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Vạn Xuân - Phường Hưng Hòa cũ
Nhà văn hóa Khánh Hậu - đường Nguyễn Sỹ Sách
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Sỹ Sách - Phường Hưng Hòa cũ
Giáp phường Hưng Dũng cũ - đường ĐT 542
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hà Sâm - Phường Hưng Hòa cũ
Thửa 122, 164, tờ 23 - Thửa 169, 11, tờ 23
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Phú Minh - Phường Hưng Hòa cũ
Thửa 410, tờ 24 - Thửa 33, 29, tờ 24
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Vạn Thánh - Phường Hưng Hòa cũ
giao đường Quế Hoa - giao đường Hòa Thái
Đất SX-KD 3.750.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Vạn Thánh - Phường Hưng Hòa cũ
giao đường Hòa Thái - giao đường Hòa Lộc
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hòa Lộc - Phường Hưng Hòa cũ
giao với đường Hòa Thái - giao với đường Hoàng Tá Thốn (Hưng Lộc cũ)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Phú Văn - Phường Hưng Hòa cũ
giao từ đường Nguyễn Sỹ Sách - Nhà văn hóa khối Phong Phú
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Phú Văn - Phường Hưng Hòa cũ
Nhà văn hóa khối Phong Phú - giao với đường đê môi trường
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Quế Hoa - Phường Hưng Hòa cũ
giao đường Chu Huy Mân - giao đường Hòa Thái
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Chu Huy Mân - Phường Hưng Hòa cũ
đường Vạn Xuân - khu đô thị ecopark
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường ven Sông Lam (Dũng Quyết) - Phường Hưng Hòa cũ
khối Khánh Hậu giáp phường Hưng Dũng (cũ) - đường Vạn Xuân
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường gom ven sông Lam - Phường Hưng Hòa cũ
khối Khánh Hậu - khối Thuận Hòa
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (Ngõ đường Vạn Xuân) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ 159 (33 cũ) và 142 (28 cũ) (đoạn giáp phường Hưng Dũng cũ đến đường Vạn Xuân) - Phường Hưng Hòa cũ
Thửa 4, 104, tờ 28 - Thửa 2, 10, tờ 28
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (Ngõ đường Vạn Xuân) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ 159 (33 cũ) và 142 (28 cũ) (đoạn giáp phường Hưng Dũng cũ đến đường Vạn Xuân) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 14, 39, tờ 28 - thửa 14, 39, tờ 28
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại đường ven sông Lam (Dũng Quyết) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ 159 (33 cũ) và 142 (28 cũ) (đoạn giáp phường Hưng Dũng cũ đến đường Vạn Xuân) - Phường Hưng Hòa cũ
Giáp phường Hưng Dũng cũ - đường Vạn Xuân
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (giáp phường Hưng Dũng cũ) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ 159 (33 cũ) và 142 (28 cũ) (đoạn giáp phường Hưng Dũng cũ đến đường Vạn Xuân) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 40, tờ 33 - thửa 101, tờ 28
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường ven sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ 159 (33 cũ) và 142 (28 cũ) (đoạn giáp phường Hưng Dũng cũ đến đường Vạn Xuân) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 30, 165, tờ 33 - thửa 105, 291, tờ 28
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường ven sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ 159 (33 cũ) và 142 (28 cũ) (đoạn giáp phường Hưng Dũng cũ đến đường Vạn Xuân) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 9 tờ 33; thửa 140, tờ 28 - thửa 46, 235, tờ 28
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường ven sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ 159 (33 cũ) và 142 (28 cũ) (đoạn giáp phường Hưng Dũng cũ đến đường Vạn Xuân) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 131, 69, tờ 28 - thửa 17, 12, tờ 28
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (đường song song gần đường Vạn Xuân) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ 159 (33 cũ) và 142 (28 cũ) (đoạn giáp phường Hưng Dũng cũ đến đường Vạn Xuân) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 151, 54, tờ 28 - thửa 106, 256, tờ 28
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ 159 (33 cũ) và 142 (28 cũ) (đoạn giáp phường Hưng Dũng cũ đến đường Vạn Xuân) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 81, 255, tờ 28 - thửa 66, 278, tờ 28
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ 159 (33 cũ) và 142 (28 cũ) (đoạn giáp phường Hưng Dũng cũ đến đường Vạn Xuân) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 109, 62, tờ 28 - thửa 18, 108, tờ 28
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ 159 (33 cũ) và 142 (28 cũ) (đoạn giáp phường Hưng Dũng cũ đến đường Vạn Xuân) - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 35m (đường Vạn Xuân) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 53 (12 cũ) - Khu quy hoạch chia lô đất ở khối Khánh Hậu - Phường Hưng Hòa cũ
Thửa 1084, tờ 12 - Thửa 1072, tờ 12
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 24m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 53 (12 cũ) - Khu quy hoạch chia lô đất ở khối Khánh Hậu - Phường Hưng Hòa cũ
Thửa 1084, tờ 12 - Thửa 1006 tờ 12
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 53 (12 cũ) - Khu quy hoạch chia lô đất ở khối Khánh Hậu - Phường Hưng Hòa cũ
Thửa 1071, 1039, tờ 12 - Thửa 1040, 1059, tờ 12
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 53 (12 cũ) - Khu quy hoạch chia lô đất ở khối Khánh Hậu - Phường Hưng Hòa cũ
Thửa 1036, 1099, tờ 12 - Thửa 1010, 1023, tờ 12
Đất SX-KD 2.750.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 53 (12 cũ) - Khu quy hoạch chia lô đất ở khối Khánh Hậu - Phường Hưng Hòa cũ
Thửa 1006 tờ bản đồ 12 - Thửa số 993, tờ 12
Đất SX-KD 2.750.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 53 (12 cũ) - Khu quy hoạch chia lô đất ở khối Khánh Hậu - Phường Hưng Hòa cũ
Thửa 1072, tờ bản đồ 12 - Thửa số 993, tờ bản đồ 12
Đất SX-KD 2.750.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (Ngõ đường Vạn Xuân) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 64, 93, tờ 29 - thửa 57, 82, tờ 29
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (Ngõ đường Vạn Xuân) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 93, 139, tờ 29 - thửa 82, 94, tờ 29
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường ven sông Lam (Dũng Quyết) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
từ đường Vạn Xuân - thửa 145, tờ 29
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường ven sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 270, 141, tờ 29 - thửa 57, 184, tờ 29
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường ven sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 241, 361, tờ 29 - thửa 255, 191, tờ 29
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường ven sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 119, 126, tờ 29 - thửa 179, 320, tờ 29
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường ven sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 224, 128, tờ 29 - thửa 97, 313, tờ 29
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường ven sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 153, tờ 29 - thửa 219, tờ 29
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 121, 270, tờ 29 - thửa 157, 340, tờ 29
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 320, 9, tờ 29 - thửa 219, 153, tờ 29
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 95, 114, tờ 29 - thửa 350, 354, tờ 29
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 9, 18, tờ 29 - thửa 153, 13, tờ 29
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 306, 260, tờ 29 - thửa 141, 36, tờ 29
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 108, 126, tờ 29 - thửa 127, 101, tờ 29
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 143 (29 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường ven sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 225, 365, tờ 30 - thửa 55, 366, tờ 30
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường ven sông Lam giao đường Hòa Thái) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 225, 365, tờ 30 - thửa 236, 526, tờ 30
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường ven sông Lam (Dũng Quyết) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 188, tờ 30 - Đài tưởng niệm Liệt Sỹ
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (quy hoạch xen dắm gần trường tiểu học Hưng Hòa) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 279, 523, tờ 30 - thửa 277, 334, tờ 30
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (quy hoạch xen dắm gần trường tiểu học Hưng Hòa) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 271, 497, tờ 30 - thửa 274, 510, tờ 30
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Lộc) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 128, 281, tờ 30 - thửa 573, 369, tờ 30
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Lộc) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 84, 67, tờ 30 - thửa 100, 76, tờ 30
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường Hòa Lộc - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 123, 109, tờ 30 - thửa 85, 108, tờ 30
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Yên Lưu giao đường Vạn Thánh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 54, 291, tờ 30 - thửa 263, 38, tờ 30
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 8, tờ 30 - thửa 406, tờ 30
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường Yên Lưu - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Vạn Thánh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 501, 486, tờ 30 - thửa 355, 298, tờ 30
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường Vạn Thánh - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
Các thửa bám ngõ -
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Hòa Lộc) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 155, 312, tờ 30 - thửa 184, 173, tờ 30
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Vạn Thánh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 151, tờ 30 - thửa 92, tờ 30
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 75, 62, tờ 30 - thửa 36, 46, tờ 30
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 40, 532, tờ 30 - thửa 289, 344, tờ 30
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 19, 10, tờ 30 - thửa 262, 5, tờ 30
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Quế Hoa giao đường Hòa Thái) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 364, 194, tờ 30 - thửa 179, 192, tờ 30
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường Hòa Thái - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
Các thửa bám ngõ -
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 192, tờ 30 - thửa 584, tờ 30
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 348, 186, tờ 30 - thửa 185, 188, tờ 30
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 149, 368, tờ 30 - thửa 367, 154, tờ 30
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 552, 559, tờ 30 - thửa 55, 76, tờ 30
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 141 (30 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Quế Hoa) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 144 (31 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 98, 28, tờ 31 - thửa 74, 110, tờ 31
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường Quế Hoa - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 144 (31 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
Các thửa bám ngõ -
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 144 (31 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 109, 68, tờ 31 - thửa 107, tờ 31
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường Hòa Thái - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 144 (31 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
Các thửa bám ngõ -
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường ven sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 144 (31 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 54, 77, tờ 31 - thửa 92, 48, tờ 31
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 144 (31 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 30, 97, tờ 31 - thửa 45, 59, tờ 31
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 144 (31 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 161, tờ 27 - thửa 128, tờ 27
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 124, 113, tờ 27 - thửa 109, 181, tờ 27
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 97, tờ 27 - thửa 93, tờ 27
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Yên Lưu - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 60, tờ 27 - thửa 56, tờ 27
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường Yên Lưu - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
Các thửa bám ngõ -
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 132, 140, tờ 27 - thửa 118, 125, tờ 27
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 111, 98, tờ 27 - thửa 88, 100, tờ 27
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 92, 210, tờ 27 - thửa 76, 82, tờ 27
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 77, 241, tờ 27 - thửa 64, 216, tờ 27
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 63, 204, tờ 27 - thửa 49, 58, tờ 27
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 311, 52, tờ 27 - thửa 35, 40, tờ 27
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 39, 155, tờ 27 - thửa 24, 29, tờ 27
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 214, 34, tờ 27 - thửa 227, 248, tờ 27
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 164, 157, tờ 27 - thửa 260, 206, tờ 27
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 228, 16, tờ 27 - thửa 208, 6, tờ 27
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ của đường Nguyễn Sỹ Sách) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 213, tờ 27 - thửa 150, 288, tờ 27
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường Hòa Thái - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
Các thửa bám ngõ -
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 91, 201, tờ 27 - thửa 265, 291, tờ 27
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 49, 307, tờ 27 - thửa 148, 43, tờ 27
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 130 (27 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 146, 89, tờ 25 - thửa 93, 94, tờ 25
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 89, 83, tờ 25 - thửa 85, 166, tờ 25
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 79, 148, tờ 25 - thửa 164, 96, tờ 25
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách giao đường Hòa Thái) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 140, 80, tờ 25 - thửa 117, 87, tờ 25
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách giao đường Hòa Thái) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 71, tờ 25 - thửa 117, tờ 25
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách giao đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 67, 106, tờ 25 - thửa 159, tờ 25
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 68, tờ 25 - thửa 171, tờ 25
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 67, tờ 25 - thửa 48, tờ 25
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 66, 124, tờ 25 - thửa 4, 11, tờ 25
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 183, tờ 25 - thửa 11, tờ 25
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 179, 167, tờ 25 - thửa 53, 151, tờ 25
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 17, 23, tờ 25 - thửa 31, 38, tờ 25
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Yên Lưu) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 188, tờ 25 - thửa 4, 11, tờ 25
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường Hòa Thái - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
Các thửa bám ngõ -
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của Nguyễn Sỹ Sách - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
Các thửa bám ngõ -
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường Yên Lưu - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
Các thửa bám ngõ -
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 117 (25 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 160 (34 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 40, 122, tờ 34 - thửa 89, 172, tờ 34
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 160 (34 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 107, 63, tờ 34 - thửa 35, 48, tờ 34
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 160 (34 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 67, tờ 34 - thửa 113, tờ 34
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ đường gom ven Sông Lam - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 160 (34 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 120, 65, 69, tờ 34 - thửa 120, 65, 69, tờ 34
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường gom ven sông Lam - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 160 (34 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
Các thửa bám ngõ -
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 160 (34 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 76, tờ 34 - thửa 107, tờ 34
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 160 (34 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 110, 36, tờ 34 - thửa 129, 13, tờ 34
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 160 (34 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 36, 43, tờ 34 - thửa 130, tờ 34
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 160 (34 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 170, 86, tờ 34 - thửa 60, tờ 34
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 160 (34 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 69, tờ 35 - thửa 29, tờ 35
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 34, 324, tờ 35 - thửa 20, 32, tờ 35
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ còn lại của đường gom ven sông Lam - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
Nhà tưởng niệm Chu Huy Mân - thửa 141, tờ 35
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thịnh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 56, tờ 35 - thửa 342, tờ 35
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thịnh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 246, 319, tờ 35 - thửa 134, 127, tờ 35
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thịnh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 206, 27, tờ 35 - thửa 59, 235, tờ 35
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thịnh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 215, tờ 35 - thửa 311, tờ 35
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường Hòa Thịnh - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
Các thửa bám ngõ -
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Tân) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 244, 99, tờ 35 - thửa 79, 154, tờ 35
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Tân) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 99, 76, tờ 35 - thửa 154, 239, tờ 35
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường Hòa Tân - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
Các thửa bám ngõ -
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 90, 96, tờ 35 - thửa 207, 238, tờ 35
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 29, tờ 35 - thửa 146, tờ 35
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 157 (35 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Tân) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 158 (36 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 305, 438, tờ 36 - thửa 24, 444, tờ 36
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường Hòa Tân - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 158 (36 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
Các thửa bám ngõ -
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Tân Hảo giao đường Hòa Tân) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 158 (36 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 255, 174, tờ 36 - thửa 243, tờ 36
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Tân Hảo giao đường Hòa Tân) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 158 (36 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 131, 426, tờ 36 - thửa 70, 422, tờ 36
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường Tân Hảo - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 158 (36 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
Các thửa bám ngõ -
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam giao đường Tân Hảo) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 158 (36 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 295, 420, tờ 36 - thửa 149, 254, tờ 36
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 158 (36 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 230, 225, tờ 36 - thửa 165, tờ 36
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 158 (36 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 230, 231, tờ 36 - thửa 183, 440, tờ 36
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường gom ven sông Lam - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 158 (36 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 203, tờ 36 - thửa 233, tờ 36
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 158 (36 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 444, tờ 36 - thửa 417, tờ 36
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 158 (36 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 161 (37 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 90, 65, tờ 37 - thửa 181, 20, tờ 37
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 161 (37 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 152, 231, tờ 37 - thửa 59, 259, tờ 37
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 161 (37 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 292, 149, tờ 37 - thửa 90, tờ 37
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 161 (37 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 138, 219, tờ 37 - thửa 209, tờ 37
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 161 (37 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 104, tờ 37 - thửa 279, tờ 37
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường gom ven sông Lam - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 161 (37 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 309, tờ 37 - thửa 104, tờ 37
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (quy hoạch xen dắm xóm Phong Thuận cũ) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 161 (37 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 241, tờ 37 - thửa 231, 237, tờ 37
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 161 (37 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 205, 16, tờ 37 - thửa 29, 36, tờ 37
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 161 (37 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 87, 93, tờ 37 - thửa 4, 6, tờ 37
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 161 (37 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 162 (38 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 138, tờ 38 - thửa 130, tờ 38
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 162 (38 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 131, 132, tờ 38 - thửa 86, 285, tờ 38
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 162 (38 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 133, 134, tờ 38 - thửa 77, 70, tờ 38
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 162 (38 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 85, 81, tờ 38 - thửa 209, 31, tờ 38
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam giao với đường Hòa Song) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 162 (38 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 112, 109, tờ 38 - thửa 48, 266, tờ 38
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam giao với đường Hòa Song) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 162 (38 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 288, 97, tờ 38 - thửa 33, 159, tờ 38
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Song) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 162 (38 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 95, 83, tờ 38 - thửa 220, 250, tờ 38
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường gom ven sông Lam - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 162 (38 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 138, tờ 38 - thửa 81, tờ 38
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 162 (38 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 36, 50, tờ 38 - thửa 8, 17, tờ 38
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 162 (38 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 146 (39 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 133, tờ 39 - thửa 7, 102, tờ 39
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường gom ven Sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 146 (39 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 30, 28, tờ 39 - thửa 96, tờ 39
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (đường QH chia lô xen dắm xóm Thuận Hòa cũ) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 146 (39 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 114, tờ 39 - thửa 130, tờ 39
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất thuộc khu dân cư xóm Hòa Lam - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 146 (39 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
Các thửa bám ngõ -
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường gom ven sông Lam - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 146 (39 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 79, tờ 39 - thửa 153, tờ 39
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 146 (39 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường Hòa Song - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 145 (32 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
Các thửa bám ngõ -
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 145 (32 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường đê môi trường - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 118 (26 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 44, tờ 26 - thửa 150, tờ 26
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ của đường Phú Văn) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 118 (26 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
Thửa 171, tờ 26 - thửa 201, tờ 26
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ của đường Phú Văn) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 118 (26 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 107, 95, tờ 26 - thửa 167, tờ 26
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ của đường Phú Văn) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 118 (26 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 54, tờ 26 - thửa 23, 15, tờ 26
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ của đường Phú Văn) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 118 (26 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 61, tờ 26 - thửa 156, 198, tờ 26
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường Phú Văn - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 118 (26 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
Các thửa bám ngõ -
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 118 (26 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 129, 133, tờ 26 - thửa 84, 210, tờ 26
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 118 (26 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 135, 215, tờ 26 - thửa 194, 65, tờ 26
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 118 (26 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 134, tờ 26 - thửa 120, tờ 26
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 118 (26 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 122, tờ 26 - thửa 138, tờ 26
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 118 (26 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường đê môi trường - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 77, tờ 24 - thửa 35, tờ 24
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Phú Văn) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 602, tờ 24 - thửa 304, tờ 24
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Phú Văn giao đường Phú Minh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 190, tờ 24 - thửa 410, tờ 24
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Phú Văn) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 604, 681, tờ 24 - thửa 546, 224, tờ 24
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Phú Văn giao với đường Phú Minh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 372, 172, tờ 24 - thửa 626, 435, tờ 24
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Lộc) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 206, 244, tờ 24 - thửa 645, 522, tờ 24
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Lộc) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 343, tờ 24 - thửa 668, tờ 24
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường Hòa Lộc - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
đầu ngỏ - cuối ngỏ
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Phú Văn giao với đường Phú Minh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 374, 414, tờ 24 - thửa 640, 336, tờ 24
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Phú Văn giao với đường Phú Minh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 469, tờ 24 - thửa 331, 63, tờ 24
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Phú Văn giao với đường Phú Minh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 357, 569, tờ 24 - thửa 600, 553, tờ 24
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Phú Văn giao với đường Phú Minh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 638, 580, tờ 24 - thửa 30, 33, tờ 24
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Phú Văn) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 90, 411, tờ 24 - thửa 506, 505, tờ 24
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Phú Văn) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 433, tờ 24 - thửa 679, tờ 24
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Phú Văn) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 587, tờ 24 - thửa 171, tờ 24
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Phú Minh) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 584, tờ 24 - thửa 478, 36, tờ 24
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Lộc) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 77, tờ 24 - thửa 478, tờ 24
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường Phú Văn - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 190, 602, tờ 24 - Nhà văn hóa khối Phong Phú
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường Phú Văn - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
Nhà văn hóa khối Phong Phú - giao với đường đê môi trường
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường Phú Minh - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
đầu ngở - cuối ngỏ
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 586, 487, tờ 24 - thửa 694, 152, tờ 24
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 105 (24 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường đê môi trường - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 95 (23 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 164, tờ 23 - thửa 140, tờ 23
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Hòa Sâm) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 95 (23 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 113, 184, tờ 23 - thửa 106, 111, tờ 23
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Hòa Sâm) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 95 (23 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 77, 70, tờ 23 - thửa 63, 81, tờ 23
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Thái giao đường Hòa Sâm) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 95 (23 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 51, 38, tờ 23 - thửa 43, 137, tờ 23
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Sâm) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 95 (23 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 122, tờ 23 - thửa 188, tờ 23
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Sâm giao với đường đê môi trường) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 95 (23 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 75, 67, tờ 23 - thửa 71, 79, tờ 23
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Sâm giao với đường đê môi trường) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 95 (23 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 46, 49, tờ 23 - thửa 39, 48, tờ 23
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (ngõ đường Hòa Sâm giao với đường đê môi trường) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 95 (23 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 46, 37, tờ 23 - thửa 150, 39, tờ 23
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ của đường Hà Sâm - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 95 (23 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
Các thửa bám ngõ -
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các ngõ nhỏ còn lại của đường Hòa Thái - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 95 (23 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
Các thửa bám ngõ -
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 95 (23 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường đê môi trường - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 88 (22 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 54, tờ 22 - thửa 16, tờ 22
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 88 (22 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 54, tờ 22 - thửa 55, tờ 22
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 88 (22 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 41, 34, tờ 22 - thửa 45, 40, tờ 22
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 88 (22 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 55, tờ 22 - thửa 40, tờ 22
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 88 (22 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất trong khu dân cư - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 45 (6 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 361, 362, 363, 364, 365, 366, 358, 359, 360, tờ 6 - thửa 361, 362, 363, 364, 365, 366, 358, 359, 360, tờ 6
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thuộc tờ bản đồ số 45 (6 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 40m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 54 (13 cũ) - Các lô đất khu quy hoạch TĐC Nguyễn Sỹ Sách (các lô góc chưa tính hệ số) - Phường Hưng Hòa cũ
lô A1 - lô C5
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 26m (đường Quế Hoa) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 54 (13 cũ) - Các lô đất khu quy hoạch TĐC Nguyễn Sỹ Sách (các lô góc chưa tính hệ số) - Phường Hưng Hòa cũ
lô B5, C1 - lô F11, G9
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 24m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 54 (13 cũ) - Các lô đất khu quy hoạch TĐC Nguyễn Sỹ Sách (các lô góc chưa tính hệ số) - Phường Hưng Hòa cũ
lô D16, F1 - lô G17, E20
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 15m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 54 (13 cũ) - Các lô đất khu quy hoạch TĐC Nguyễn Sỹ Sách (các lô góc chưa tính hệ số) - Phường Hưng Hòa cũ
lô C5 - lô G9
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 54 (13 cũ) - Các lô đất khu quy hoạch TĐC Nguyễn Sỹ Sách (các lô góc chưa tính hệ số) - Phường Hưng Hòa cũ
lô C22, E35 - lô A1
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 54 (13 cũ) - Các lô đất khu quy hoạch TĐC Nguyễn Sỹ Sách (các lô góc chưa tính hệ số) - Phường Hưng Hòa cũ
lô B1, A4 - lô D16, A17
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (đường gom ven sông Lam) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 57 (16 cũ) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 207, 176, tờ 16 - thửa 207, 176, tờ 16
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ đường Nguyễn Sỹ Sách giao đường đê môi trường - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 9 (48 cũ) (tờ 111 (64 cũ)) - Phường Hưng Hòa cũ
thửa 616 , tờ 9 (thửa 60, tờ 64) - thửa 616 , tờ 9 (thửa 60, tờ 64)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 18m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 139 (89 cũ) - Khu QH chia lô di dân khẩn cấp ra khỏi vùng thiên tai - Phường Hưng Hòa cũ
lô OM-01 (khu 58 hộ) - lô OM-04 (khu 24 hộ)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 9m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 139 (89 cũ) - Khu QH chia lô di dân khẩn cấp ra khỏi vùng thiên tai - Phường Hưng Hòa cũ
lô OM-04 (khu 24 hộ) - lô OM-23 (khu 24 hộ)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 9m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 139 (89 cũ) - Khu QH chia lô di dân khẩn cấp ra khỏi vùng thiên tai - Phường Hưng Hòa cũ
lô OM-01 (khu 24 hộ) - lô OM-24 (khu 24 hộ)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 9m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 139 (89 cũ) - Khu QH chia lô di dân khẩn cấp ra khỏi vùng thiên tai - Phường Hưng Hòa cũ
lô OM-62 (khu 58 hộ) - lô OM-47 (khu 58 hộ)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 9m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 139 (89 cũ) - Khu QH chia lô di dân khẩn cấp ra khỏi vùng thiên tai - Phường Hưng Hòa cũ
lô OM-5, OM-4 (khu 58 hộ) - lô OM-33. OM-35 (khu 58 hộ)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 9m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 139 (89 cũ) - Khu QH chia lô di dân khẩn cấp ra khỏi vùng thiên tai - Phường Hưng Hòa cũ
lô OM-1 (khu 58 hộ) - lô OM-34 (khu 58 hộ)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 9m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 139 (89 cũ) - Khu QH chia lô di dân khẩn cấp ra khỏi vùng thiên tai - Phường Hưng Hòa cũ
lô OM-34 (khu 58 hộ) - lô OM-35 (khu 58 hộ)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 9m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 139 (89 cũ) - Khu QH chia lô di dân khẩn cấp ra khỏi vùng thiên tai - Phường Hưng Hòa cũ
lô OM-39 (khu 58 hộ) - lô OM-23 (khu 24 hộ)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 9m - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 139 (89 cũ) - Khu QH chia lô di dân khẩn cấp ra khỏi vùng thiên tai - Phường Hưng Hòa cũ
lô OM-16, OM-18 (khu 58 hộ) - lô OM-15, OM-17 (khu 24 hộ)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hưng Hòa cũ - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A1 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ
LK05-01 - LK04-23
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A2 (Đường QH 18m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ
LK20-01 - LK05-20
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A3 (Đường QH 18m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ
LK20-10 - LK08-21
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A4 (Đường QH 34m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ
LK21-10 - LK03-08
Đất SX-KD 9.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A5 (Đường QH 16m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ
BT03-01 - BT03-12A
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A6 (Đường QH 34m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ
BT03-08 - BT02-08A
Đất SX-KD 9.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A7 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ
LK16-12 - LK18-01
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A8 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ
BT02-12A - LK11-01
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A9 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ
LK14-01 - LK07-06
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A10 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ
LK13-34 - LK08-22
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A11 (Đường QH 18m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ
LK15-12 - LK12-18
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A12 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ
LK23-06 - LK23-12
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A13 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ
LK23-05 - LK22-12A
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A14 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ
LK03-09 - LK03-19
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A15 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ
LK03-08 - TM-02
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A16 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ
BT01-20 - BT01-24
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A17 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ
BT01-01 - BT01-08A
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A18 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa (EcoPark) - Phường Hưng Hòa cũ
BT01-24 - BT01-12
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến B3 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến B4 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến B5 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến B6 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến B7 (Đường QH 24,5m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến B8 (Đường QH 24,5m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến B9 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến B10 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến B11 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến B12 (Đường QH 24,5m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến B13 (Đường QH 24,5m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C1 đoạn 1 (Đường QH 17,5m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C1 đoạn 2 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C2 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C3 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C4 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C5 đoạn 1 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C5 đoạn 2 (Đường QH 17,5m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C5 đoạn 3 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C6 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C7 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C8 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C9 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C10 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C11 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C12 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C13 (Đường QH 29m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C14 (Đường QH 34m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C15 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C16 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C17 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C18 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C19 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C20 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C21 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C22 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C23 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C24 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C25 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C26 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C27 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C28 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C29 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C30 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C31 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C32 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến C33 (Đường QH 35m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến D1 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến D2 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến D3 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến D4 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến D5 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến D6 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến D7 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến D8 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến D9 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến D10 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến D11 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến D12 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến D13 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến D14 (Đường QH 18m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến D15 (Đường QH 18m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến D16 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến D17 (Đường QH 40m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến D18 (Đường QH 18m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A1 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A2 (Đường QH 18m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A3 (Đường QH 18m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A4 (Đường QH 34m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A5 (Đường QH 16m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A6 (Đường QH 34m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A7 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A8 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A9 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A10 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A11 (Đường QH 18m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A12 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A13 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A14 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A15 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A16 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A17 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tuyến A18 (Đường QH 14m) - Dự án Mở rộng Khu đô thị tại xã Hưng Hòa - Phường Hưng Hòa cũ
-
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Trần Phú - Phường Trung Đô cũ
Đường Nguyễn Sơn (Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 1 nay là tờ số 302) - Đường Nguyễn Thiếp (Từ thửa số 13,tờ bản đồ số 1 nay là tờ số 302)
Đất SX-KD 20.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Trần Phú - Phường Trung Đô cũ
Đường Nguyễn Sơn (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 1 nay là tờ số 302) - Đường Nguyễn Thiếp (Từ thửa số 14, tờ bản đồ số 1 nay là tờ số 302)
Đất SX-KD 20.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lê Duẩn - Phường Trung Đô cũ
Đường Nguyễn Thiếp (Từ thửa số 38, tờ bản đồ số 1 nay là tờ số 302) - Ngõ 341 Lê Duẩn (Từ thửa số 38, tờ bản đồ số 1 nay là tờ số 302)
Đất SX-KD 16.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lê Duẩn - Phường Trung Đô cũ
Ngõ 341 Lê Duẩn (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 323) - Đường Trần Thụ Thận (Từ thửa số 51, tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 323)
Đất SX-KD 15.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lê Duẩn - Phường Trung Đô cũ
Đường Trần Thụ Thận (Từ thửa số 27, tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 323) - Đường Nguyễn Huy Tự (Từ thửa số 40, tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 323)
Đất SX-KD 15.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lê Duẩn - Phường Trung Đô cũ
Đường Nguyễn Huy Tự (Từ thửa số 47-50, tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 323) - Đường Trần Đăng Dinh (Từ thửa số 5- 90, tờ bản đồ số 5 nay là tờ số 342)
Đất SX-KD 15.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lê Duẩn - Phường Trung Đô cũ
Đường Trần Đăng Dinh (Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 6 nay là tờ số 343) - Công ty CP Trung Đô (Từ thửa số 37, tờ bản đồ số 6 nay là tờ số 343)
Đất SX-KD 14.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lê Duẩn - Phường Trung Đô cũ
Công ty CP Trung Đô (Từ thửa số 4 đến 109 , tờ bản đồ số 10 nay là tờ số 348; thửa số 1, tờ bản đồ số 11 nay là tờ số 349) - Đường Phượng Hoàng (Từ thửa số 149, tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 368)
Đất SX-KD 14.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Du - Phường Trung Đô cũ
Đường Phượng Hoàng (Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 368) - Đường Phan Huy Chú (Từ thửa 21, tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376)
Đất SX-KD 11.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Du - Phường Trung Đô cũ
Đường Phan Huy Chú (Từ thửa 9, tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 383) - Đường Dũng Quyết (Từ thửa 1, tờ bản đồ số 40 nay là tờ số 425)
Đất SX-KD 9.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Sơn - Phường Trung Đô cũ
Đường Trần Phú (Từ thửa 22, tờ bản đồ số 1 nay là tờ số 302) - Đường Nguyễn Viết Lục (Từ thửa 181, tờ bản đồ số 4 nay là tờ số 334)
Đất SX-KD 7.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Thiếp - Phường Trung Đô cũ
Đường Trần Phú (Từ thửa 21, tờ bản đồ số 1 nay là tờ số 302) - Ngã 3, Đường Nguyễn Thiếp (Từ thửa 35, 36, 37, 152 tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 322)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Thiếp - Phường Trung Đô cũ
Ngã 3, Đường Nguyễn Thiếp (Từ thửa 34, 49 tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 322) - Đường Phượng Hoàng (Từ thửa 03, tờ bản đồ số 19 nay là tờ số 380)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Trần Thụ Thận - Phường Trung Đô cũ
Đường Lê Duẩn (Từ thửa 22 tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 323) - Đường Nguyễn Thiếp (Từ thửa 87 tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 322)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Huy Tự - Phường Trung Đô cũ
Đường Lê Duẩn (Từ thửa 17 tờ bản đồ số 5 nay là tờ số 342) - Đường Nguyễn Thiếp (Từ thửa 46;274 tờ bản đồ số 5 nay là tờ số 342)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Trần Đăng Dinh - Phường Trung Đô cũ
Đường Lê Duẩn (Từ thửa 01, tờ bản đồ số 6 nay là tờ số 343) - Ngõ 77, đường Đậu Yên (Từ thửa 184, tờ bản đồ số 5 nay là tờ số 342)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Đình Cổn - Phường Trung Đô cũ
Đường Lê Duẩn (Từ thửa 19,tờ bản đồ số 6 nay là tờ số 343) - Đường Nguyễn Thiếp (Từ thửa 173, tờ số 5 và thửa 9,tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 358)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Cù Chính Lan - Phường Trung Đô cũ
Đường Lê Duẩn (Từ thửa 19,tờ bản đồ số 6 nay là tờ số 343) - Đường Nguyễn Thiếp (Từ thửa 173, tờ số 5 và thửa 9, tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 358)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Phượng Hoàng - Phường Trung Đô cũ
Đường Nguyễn Du (Từ thửa 3, tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 368) - Ngã 3 đường Nguyễn Thiếp (Từ thửa 48, tờ bản đồ số 19 nay là tờ số 380)
Đất SX-KD 6.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Phượng Hoàng - Phường Trung Đô cũ
Ngã 3 đường Nguyễn Thiếp (Từ thửa 13;21, tờ bản đồ số 19 nay là tờ số 380) - Đường Vĩnh Giang (Từ thửa 4;9, tờ bản đồ số 56 nay là tờ số 411)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Phan Huy Ích - Phường Trung Đô cũ
Đường Nguyễn Du (Từ thửa 93;94, tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 368) - Đường Phan Huy Chú (Từ thửa 140;142, tờ bản đồ số 20 nay là tờ số 382)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hoài Thanh - Phường Trung Đô cũ
Đường Nguyễn Du (Từ thửa 16, tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376) - Đường Phan Huy Ích (Từ thửa 123;144, tờ bản đồ số 20 nay là tờ số 382)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Phan Huy Chú - Phường Trung Đô cũ
Đường Nguyễn Du (Từ thửa 7;17, tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 383) - Đường Phan Huy Ích (Ngã tư, Từ thửa 161;176, tờ bản đồ số 20 nay là tờ số 382)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Phan Huy Chú - Phường Trung Đô cũ
Đường Phan Huy Ích (Ngã tư, Từ thửa 160;175, tờ bản đồ số 20 nay là tờ số 382) - Đường Trần Cảnh Bình (Từ thửa 6, tờ bản đồ số 25 nay là tờ số 396)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lê Doãn Nhã - Phường Trung Đô cũ
Đường Nguyễn Du (Từ thửa 128, tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 383) - Ngõ 49, đường Bùi Thị Xuân "Bộ đội" (Từ thửa 228, tờ bản đồ số 20 nay là tờ số 382)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lê Doãn Nhã - Phường Trung Đô cũ
Ngõ 49, đường Bùi Thị Xuân "Bộ đội" (Từ thửa 227, tờ bản đồ số 20 nay là tờ số 382) - Đường Phan Huy Chú (Từ thửa 195, tờ bản đồ số 20 nay là tờ số 382)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Ngô Tất Tố - Phường Trung Đô cũ
Đường Nguyễn Du (Từ thửa 80;81, tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 383) - Ngõ 49, đường Bùi Thị Xuân (Từ thửa 13, tờ bản đồ số 26 nay là tờ số 397)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hàn Mạc Tử - Phường Trung Đô cũ
Đường Nguyễn Du (Từ thửa 74, tờ bản đồ số 27 nay là tờ số 400) - Đường Trịnh Toàn (Từ thửa 119;143, tờ bản đồ số 26 nay là tờ số 397)
Đất SX-KD 3.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Bùi Thị Xuân - Phường Trung Đô cũ
Đường Nguyễn Du (Từ thửa 70;38, tờ bản đồ số 27 nay là tờ số 400) - Đường Trịnh Toàn (Từ thửa 128, tờ số 26 và thửa 273, tờ số 32)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Bùi Thị Xuân - Phường Trung Đô cũ
Đường Trịnh Toàn (Từ thửa 18;240, tờ bản đồ số 32 nay là tờ số 415) - Đường Trần Cảnh Bình (Từ thửa 135;136, tờ bản đồ số 32 nay là tờ số 415)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Mạc Thị Bưởi - Phường Trung Đô cũ
Đường Nguyễn Du (Từ thửa 58, tờ bản đồ số 27 nay là tờ số 400) - Đường Trịnh Toàn (Từ thửa 49;69;70,tờ bản đồ số 33 nay là tờ số 420)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Trần Cảnh Bình - Phường Trung Đô cũ
Đường Nguyễn Du (Từ thửa 6, tờ bản đồ số 34 nay là tờ số 421) - Đường Ngô Thị Nhậm (Từ thửa 6;8, tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 406)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Trịnh Toàn (đường Tàu cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đường Trần Cảnh Bình (Từ thửa 119, tờ bản đồ số 34 nay là tờ số 421) - Đường Đậu Yên "UBND Phường"(Từ thửa 213, tờ bản đồ số 18 nay là tờ số 390). (Trừ thửa 90, thửa 99, thửa 123, thửa 136, tờ bản đồ số 19 nay là tờ số 380)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Đậu Yên - Phường Trung Đô cũ
Đường Nguyễn Sơn (Từ thửa 323; 137, tờ bản đồ số 4 nay là tờ số 334) - Đường Trịnh Toàn (Từ thửa 279 UBND Phường, tờ bản đồ số 18 nay là tờ số 390)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Đậu Khâm - Phường Trung Đô cũ
Đường Đậu Yên "NVH K14 cụ (Từ thửa 83;170, tờ bản đồ số 4 nay là tờ số 334) - Ngõ 69, đường Nguyễn Thiếp (Từ thửa 309;331, tờ bản đồ số 19 nay là tờ số 380)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Ngô Thị Nhậm - Phường Trung Đô cũ
Đường Trần Cảnh Bình (Từ thửa 31; 32, tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 406) - Đường Dũng Quyết (Từ thửa 25, tờ số 51 và thửa 19, tờ bản đồ số 52 nay là tờ số 447)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Xuân Diệu - Phường Trung Đô cũ
Đường Ngô Thị Nhậm (Từ thửa 152; 80, tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 406) - Đường Tú Xương (Từ thửa 116; 132, tờ bản đồ số 29 nay là tờ số 414)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Tú Xương - Phường Trung Đô cũ
Đường Ngô Thị Nhậm (Từ thửa 15; 48, tờ bản đồ số 30 nay là tờ số 419) - Đường Vĩnh Giang (Từ thửa 15; 16, tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 426)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Vĩnh Giang - Phường Trung Đô cũ
Trạm bơm phía Nam (Từ thửa 01, tờ bản đồ số 56 nay là tờ số 411) - Xí nghiệp SXVL XD Việt Vinh (Từ thửa 3; 4,tờ bản đồ số 42 nay là tờ số 435)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Dũng Quyết - Phường Trung Đô cũ
Đường Nguyễn Du (Từ thửa 2; 3 , tờ bản đồ số 40 nay là tờ số 425) - Đường Ngô Thị Nhậm (Từ thửa 27, tờ bản đồ số 52 nay là tờ số 447)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Yên Trường - Phường Trung Đô cũ
Đường Bùi Thị Xuân (Từ thửa 227; 79, tờ bản đồ số 33 nay là tờ số 420) - Đường Trịnh Toàn (Từ thửa 220; 97; 177, tờ bản đồ số 33 nay là tờ số 420)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Bùi Thị Xuân - Phường Trung Đô cũ
Đường Bùi Thị Xuân (Từ thửa 227; 79,tờ bản đồ số 32 nay là tờ số 415) - Đường Trịnh Toàn (Từ thửa 220; 97; 177, tờ bản đồ số 33 nay là tờ số 420)
Đất SX-KD 3.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Viết Lục (kết nối đường Vạn Tuế 3) - Phường Trung Đô cũ
Đường Nguyễn Sơn (Từ thửa 183, tờ bản đồ số 4 nay là tờ số 334) - Ngõ 89, đường Nguyễn Tiếp (Từ thửa 88, tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 350)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường D1 - Phường Trung Đô cũ
Đường Phượng Hoàng (Từ thửa 120, tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 405; thửa 38,39, tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 406) - Đường D7 (Từ thửa 100,122, tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 405)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường D8 - Phường Trung Đô cũ
Đường D1 (Từ thửa 131, tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 405; thửa 157, tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 406) - Đường D7 (Từ thửa 525, tờ số 28; thửa 101, tờ bản đồ số 29 nay là tờ số 414)
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường D9 - Phường Trung Đô cũ
Đường D1 (Từ thửa 133, tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 405) - Đường D11 (Từ thửa 154, tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 405)
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường D10 - Phường Trung Đô cũ
Đường D9 (Từ thửa 135, tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 405) - Đường D8 (Từ thửa 139, tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 405)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường D10 - Phường Trung Đô cũ
Đường D8 (Từ thửa 163, 172, tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 406 - Đến dân cư (Từ thửa 168, tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 406)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường D11 - Phường Trung Đô cũ
Đường D7 (Từ thửa 330, tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 405; thửa 86, tờ bản đồ số 28 nay là tờ số 413) - Đường D8 (Từ thửa 87, tờ bản đồ số 28 nay là tờ số 413)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 262, đường Trần Phú - Khối Trung Đô 8 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 16 tờ bản đồ số 1 nay là tờ số 302) - Cuối ngõ (từ thửa 35 tờ bản đồ số 1 nay là tờ số 302)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 341, đường Lê Duẩn - Khối Trung Đô 8 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 17 tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 322) - Cuối ngõ (từ thửa 19 tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 322)
Đất SX-KD 3.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 341, đường Lê Duẩn - Khối Trung Đô 8 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 15 tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 322; thửa số 7 tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 323) - Cuối ngõ (từ thửa 26, 40 tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 322)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư Lê Duẩn (số nhà 323) - Khối Trung Đô 8 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 10, 12 tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 323) - Cuối ngõ (từ thửa 18 tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 323; 42 tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 322)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 107, đường Nguyễn Thiếp - Khối Trung Đô 8 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 19 tờ bản đồ số 1 nay là tờ số 302) - Cuối ngõ (từ thửa 6, 17 tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 322)
Đất SX-KD 3.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách 1, Ngõ 107, đường Nguyễn Thiếp - Khối Trung Đô 8 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 18, 28 tờ bản đồ số 1 nay là tờ số 302) - Cuối ngõ (từ thửa số 2 tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 322)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 57, đường Nguyễn Sơn - Khối Trung Đô 8 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 43 tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 322) - Cuối ngõ (từ thửa 33 tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 322)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 47, đường Nguyễn Sơn - Khối Trung Đô 8 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 151 tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 322) - Cuối ngõ (từ thửa số 130 tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 322; thửa 316 tờ bản đồ số 4 nay là tờ số 334)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư, Ngõ Nguyễn Sơn- Nguyễn Thiếp - Khối Trung Đô 8 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 160 tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 322) - Cuối ngõ (từ thửa10 tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 322)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 75, đường Nguyễn Thiếp - Khối Trung Đô 8 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 81, 178 tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 322) - Cuối ngõ (từ thửa số 17, 19 tờ bản đồ số 4 nay là tờ số 334)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 63, đường Nguyễn Thiếp - Khối Trung Đô 8 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 138, 176 tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 322) - Cuối ngõ (từ thửa số 137 tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 322)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 3, đường Trần Thụ Thận - Khối Trung Đô 8 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 86 tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 322) - Cuối ngõ (từ thửa số 25, 161 tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 322)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 57, đường Nguyễn Thiếp - Khối Trung Đô 8 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 312 tờ bản đồ số 4 nay là tờ số 334) - Cuối ngõ (từ thửa số 24, 25 tờ bản đồ số 4 nay là tờ số 334)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Trung Đô 8 - Phường Trung Đô cũ
-
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 35 đường Nguyễn Sơn - Khối Yên Trường - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 150; 159, tờ bản đồ số 4) - Cuối ngõ (đến thửa số: 157; 165, tờ bản đồ số 4)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 33, đường Nguyễn Sơn - Khối Yên Trường - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 89; 125, tờ bản đồ số 4) - Cuối ngõ (đến thửa số 97, tờ bản đồ số 8; thửa số 274, tờ bản đồ số 9)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 33, đường Nguyễn Sơn - Khối Yên Trường - Phường Trung Đô cũ
Lô góc đầu ngõ (Từ thửa số: 89; 125, tờ bản đồ số 4) - Lô góc cuối ngõ (đến thửa số 97, tờ bản đồ số 8; thửa số 274, tờ bản đồ số 9)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách 3, Ngõ 33, đường Nguyễn Sơn - Khối Yên Trường - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 97; 113, tờ bản đồ số 4) - Cuối ngõ (đến thửa số: 99; 100, tờ bản đồ số 4)
Đất SX-KD 3.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Khối Yên Trường - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 192, tờ bản đồ số 4; 53; 263 tờ số 8 lối 2, ngõ 33) - Cuối ngõ (đến thửa số: 105, tờ bản đồ số 4)
Đất SX-KD 3.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 53, đường Nguyễn Viết Lục - Khối Yên Trường - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số 302, tờ bản đồ số 9) - Cuối ngõ (đến thửa số 307, tờ bản đồ số 9)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 89, đường Nguyễn Thiếp - Khối Yên Trường - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số 361, tờ bản đồ số 9) - Cuối ngõ (đến thửa số 362, tờ bản đồ số 9)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 77, đường Đậu Yên - Khối Yên Trường - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số 172, tờ bản đồ số 4 và thửa số 265, tờ 5) - Cuối ngõ (đến thửa số 213; 214, tờ bản đồ số 9)
Đất SX-KD 3.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 77, đường Đậu Yên - Khối Yên Trường - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ các lô góc(Từ thửa số 172, tờ bản đồ số 4 và thửa số 265, tờ 5) - Cuối ngõ các lô góc(đến thửa số 215; 216, tờ bản đồ số 9)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 69, đường Nguyễn Thiếp - Khối Yên Trường - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số 339 , tờ bản đồ số 9) - Cuối ngõ (đến thửa số 334, tờ bản đồ số 9)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 114, đường Đậu Yên - Khối Yên Trường - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số 350; 359, tờ bản đồ số 9) - Cuối ngõ (đến thửa số 345; 351, tờ bản đồ số 9)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 67, đường Nguyễn Thiếp - Khối Yên Trường - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số 360, tờ bản đồ số 9) - Cuối ngõ (đến thửa số 352, tờ bản đồ số 9)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 69; Ngõ 67 và Ngõ 114 - Khối Yên Trường - Phường Trung Đô cũ
Các lô góc của Ngõ 69; 67, đường Nguyễn Thiếp và Ngõ 114, đường Đậu Yên -
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách 1, Ngõ 67, đường Nguyễn Thiếp - Khối Yên Trường - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số 426; 252, tờ bản đồ số 14) - Cuối ngõ (đến thửa số 265; 239, tờ bản đồ số 14)
Đất SX-KD 3.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 133, đường Đậu Yên - Khối Yên Trường - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số 233, tờ bản đồ số 14) - Cuối ngõ (đến thửa số 238, tờ bản đồ số 14)
Đất SX-KD 3.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 133 và Ngách 1, Ngõ 67 - Khối Yên Trường - Phường Trung Đô cũ
Các lô góc của Ngõ 133, đường Đậu Yên và Ngách 1, Ngõ 67, đường Nguyễn Thiếp -
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 75 Đậu Yên - Khối Yên Trường - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 63 tờ bản đồ số 4) - Cuối ngõ (từ thửa số 14 tờ bản đồ số 4)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 47 Nguyễn Thiếp - Khối Yên Trường - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 259 tờ bản đồ số 5) - Cuối ngõ (từ thửa số 52 tờ bản đồ số 4, thửa 260 tờ bản đồ số 5)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 39 Nguyễn Thiếp - Khối Yên Trường - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 38, 39 tờ bản đồ số 5) - Cuối ngõ (từ thửa 37, 57 tờ bản đồ số 5)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 4 Đậu Khâm - Khối Yên Trường - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 82, 94 tờ bản đồ số 4) - Cuối ngõ (từ thửa 177, 320 tờ bản đồ số 4)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Yên Trường - Phường Trung Đô cũ
-
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 147 Nguyễn Thiếp - Khối Trung Đô 13 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 58, 75 tờ bản đồ số 5) - Cuối ngõ (từ thửa 74, 91 tờ bản đồ số 5)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 26 Trần Đăng Dinh - Khối Trung Đô 13 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 135 tờ số 5) - Cuối ngõ (từ thửa 30, 47 tờ bản đồ số 5)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 18 Trần Đăng Dinh - Khối Trung Đô 13 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 121 tờ số 5) - Cuối ngõ (từ thửa 105 tờ bản đồ số 5)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 5 Trần Đăng Dinh - Khối Trung Đô 13 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 52, 53 tờ số 6) - Cuối ngõ (từ thửa 60, 61 tờ bản đồ số 6)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 15 Trần Đăng Dinh - Khối Trung Đô 13 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 148, 151 tờ số 5) - Cuối ngõ (từ thửa 154, 158 tờ bản đồ số)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 16 Nguyễn Đình Cổn - Khối Trung Đô 13 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 27 tờ số 6) - Cuối ngõ (từ thửa 44 tờ bản đồ số 6)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 12 Nguyễn Đình Cổn - Khối Trung Đô 13 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 39 tờ số 6) - Cuối ngõ (từ thửa 49, 51 tờ bản đồ số 6)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 209 Lê Duẩn - Khối Trung Đô 13 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 33, 47 tờ số 6) - Cuối ngõ (từ thửa 45 tờ bản đồ số 6)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 88, đường Nguyễn Thiếp - Khối Trung Đô 13 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số 26; 117, tờ bản đồ số 9) - Cuối ngõ (đến thửa số 5, tờ bản đồ số 10)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Trung Đô 13 - Phường Trung Đô cũ
-
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 21 Cù Chính Lan - Khối Trung Đô 7 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 74, 128 tờ số 10) - Cuối ngõ (từ thửa 3, 117 tờ bản đồ số 10)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 25 Cù Chính Lan - Khối Trung Đô 7 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 57 tờ số 10) - Cuối ngõ (từ thửa 11, 21 tờ bản đồ số 10)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 17 Cù Chính Lan - Khối Trung Đô 7 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 85 tờ số 10) - Cuối ngõ (từ thửa 147, 200, 116 tờ bản đồ số 10)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách 1, Ngõ 17 Cù Chính Lan - Khối Trung Đô 7 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngách(từ thửa 9, 127 tờ số 10) - Cuối ngõ (từ thửa 6, 145 tờ bản đồ số 10)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 1 Cù Chính Lan - Khối Trung Đô 7 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa 92 tờ số 15, thửa101 tờ 10) - Cuối ngõ (từ thửa 65, 82 tờ bản đồ số 10)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 57 Nguyễn Thiếp - Khối Trung Đô 7 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 7 tờ bản đồ số 15) - Cuối ngõ (từ thửa 34, 423 tờ bản đồ số 14)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 55 Nguyễn Thiếp - Khối Trung Đô 7 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 19 tờ bản đồ số 15) - Cuối ngõ (từ thửa 42, 93 tờ bản đồ số 14)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 49 Nguyễn Thiếp - Khối Trung Đô 7 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 35 tờ bản đồ số 15) - Cuối ngõ (từ thửa 41 tờ bản đồ số 14)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 45 Nguyễn Thiếp - Khối Trung Đô 7 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 115 tờ bản đồ số 15) - Cuối ngõ (từ thửa 42, 50 tờ bản đồ số 15)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 41 Nguyễn Thiếp - Khối Trung Đô 7 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 52 tờ bản đồ số 15) - Cuối ngõ (từ thửa 51, 57, 59 tờ bản đồ số 15)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 35 Nguyễn Thiếp - Khối Trung Đô 7 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 77 tờ bản đồ số 15) - Cuối ngõ (từ thửa 64, 129 tờ bản đồ số 15)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 26 Nguyễn Thiếp - Khối Trung Đô 7 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 47 tờ bản đồ số 15) - Cuối ngõ (từ thửa 115 tờ bản đồ số 15)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 7 Phượng Hoàng - Khối Trung Đô 7 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 3, 8 tờ bản đồ số 19) - Cuối ngõ (từ thửa 76, 77 tờ bản đồ số 15; thửa số 7 tờ bản đồ 19)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 15 Phượng Hoàng - Khối Trung Đô 7 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 17, 18, 22, 23 tờ bản đồ số 19) - Cuối ngõ (từ thửa 73, 75 tờ bản đồ số 15; thửa số 1, 2 tờ bản đồ 19)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 78, đường Nguyễn Thiếp - Khối Trung Đô 7 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số 99, tờ bản đồ số 9 và thửa số 112, tờ bản đồ số 10) - Cuối ngõ (đến thửa số 16; 26, tờ bản đồ số 10)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Trung Đô 7 - Phường Trung Đô cũ
-
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 18 Phượng Hoàng - Khối Trung Đô 6 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 42, 58 tờ bản đồ số 16) - Cuối ngõ (từ thửa 126, 174 tờ bản đồ số 16)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 44 Phượng Hoàng - Khối Trung Đô 6 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 105 tờ bản đồ số 15) - Cuối ngõ (từ thửa 92, 116 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 161 Nguyễn Du - Khối Trung Đô 6 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 37, 237 tờ bản đồ số 16) - Cuối ngõ (từ thửa 84, 85, 88, 106 tờ bản đồ số 16)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 145 Nguyễn Du - Khối Trung Đô 6 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 69 tờ bản đồ số 16) - Cuối ngõ (từ thửa 66, 155 tờ bản đồ số 16)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 33 Phan Huy Ích - Khối Trung Đô 6 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 20, 21 tờ bản đồ số 20) - Cuối ngõ (từ thửa 18 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách 1, ngõ 18 Phượng Hoàng - Khối Trung Đô 6 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngách (từ thửa số 60, 31 tờ bản đồ số 16) - Cuối ngách (từ thửa 20, 33 tờ bản đồ số 16)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách 2, ngõ 18 Phượng Hoàng - Khối Trung Đô 6 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngách (từ thửa số 57, 79 tờ bản đồ số 16) - Cuối ngách (từ thửa 97 tờ bản đồ số 16)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách 3, ngõ 18 Phượng Hoàng - Khối Trung Đô 6 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngách (từ thửa số 102, 103 tờ bản đồ số 16) - Cuối ngách (từ thửa 15, 257 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 42B Phượng Hoàng - Khối Trung Đô 6 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 89 tờ bản đồ số 15) - Cuối ngõ (từ thửa 115 tờ bản đồ số 16)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Trung Đô 6 - Phường Trung Đô cũ
-
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 127 Nguyễn Du - Khối Trung Đô 11 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 7, 14 tờ bản đồ số 17) - Cuối ngõ (từ thửa 73, 101 tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 9 Lê Doãn Nhã - Khối Trung Đô 11 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 66, 67 tờ bản đồ số 21) - Cuối ngõ (từ thửa 136, 151 tờ bản đồ số 21)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 19 Lê Doãn Nhã - Khối Trung Đô 11 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 58 tờ bản đồ số 21) - Cuối ngõ (từ thửa 36, tờ bản đồ số 21; thửa 262 tờ bản đồ 20)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 8, Lê Doãn Nhã - Khối Trung Đô 11 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 212 tờ bản đồ số 20) - Cuối ngõ (từ thửa 199, tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 10, Lê Doãn Nhã - Khối Trung Đô 11 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 178 tờ bản đồ số 20) - Cuối ngõ (từ thửa 129, tờ 21, thửa số 247, tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Trung Đô 11 - Phường Trung Đô cũ
-
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 49 Bùi Thị Xuân - Khối Trung Đô 12 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 108, 109 tờ bản đồ số 26) - Cuối ngõ (từ thửa 14 tờ bản đồ số 26)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 79 Nguyễn Du - Khối Trung Đô 12 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 114 tờ bản đồ số 21) - Cuối ngõ (từ thửa 31 tờ bản đồ số 26)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 79 Bùi Thị Xuân - Khối Trung Đô 12 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 22 tờ bản đồ số 27) - Cuối ngõ (từ thửa 15 tờ bản đồ số 27)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 4 Trịnh Toàn - Khối Trung Đô 12 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 144, 167 tờ bản đồ số 26) - Cuối ngõ (từ thửa 36 tờ bản đồ số 26; thửa số 28 tờ bản đồ 27)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 45, Nguyễn Du - Khối Trung Đô 12 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 40 tờ bản đồ số 27) - Cuối ngõ (từ thửa số 47 tờ bản đồ 27)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 32 Lê Doãn Nhã - Khối Trung Đô 12 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 183, 188 tờ bản đồ số 21) - Cuối ngõ (từ thửa 194, 203 tờ bản đồ số 21)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 28 Lê Doãn Nhã - Khối Trung Đô 12 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 187, 208 tờ bản đồ số 21) - Cuối ngõ (từ thửa 210, 211 tờ bản đồ số 21)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (7m) - Khối Trung Đô 12 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 240 tờ bản đồ số 21) - Cuối ngõ (từ thửa 209 tờ bản đồ số 21)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Trung Đô 12 - Phường Trung Đô cũ
-
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 146 Trần Cảnh Bình - Khối Dũng Quyết - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 18, 20 tờ bản đồ số 25) - Cuối ngõ (từ thửa thửa số 8, 14 tờ bản đồ 25)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 140 Trần Cảnh Bình - Khối Dũng Quyết - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 38, 161 tờ bản đồ số 25) - Cuối ngõ (từ thửa thửa số 24, 25 tờ bản đồ 25)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 138 Trần Cảnh Bình - Khối Dũng Quyết - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 39, 49 tờ bản đồ số 25) - Cuối ngõ (từ thửa thửa số 32, 33 tờ bản đồ 25)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 134 Trần Cảnh Bình - Khối Dũng Quyết - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 62, 77 tờ bản đồ số 25) - Cuối ngõ (từ thửa thửa số 44, 176 tờ bản đồ 25)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 132 Trần Cảnh Bình - Khối Dũng Quyết - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 93, 109 tờ bản đồ số 25) - Cuối ngõ (từ thửa thửa số 58, 71 tờ bản đồ 25)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 128 Trần Cảnh Bình - Khối Dũng Quyết - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 126, 142 tờ bản đồ số 25) - Cuối ngõ (từ thửa thửa số 88, 167 tờ bản đồ 25)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 124 Trần Cảnh Bình - Khối Dũng Quyết - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 9, 94 tờ bản đồ số 31) - Cuối ngõ (từ thửa thửa số 105, 171 tờ bản đồ 25)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 120 Trần Cảnh Bình - Khối Dũng Quyết - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 33, 56 tờ bản đồ số 31, thửa) - Cuối ngõ (từ thửa 106 tờ bản đồ 25, thửa 138 tờ bản đồ 26)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 116 Trần Cảnh Bình - Khối Dũng Quyết - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 34, 43 tờ bản đồ số 31, thửa) - Cuối ngõ (từ thửa 159, 209 tờ bản đồ 26)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 110 Trần Cảnh Bình - Khối Dũng Quyết - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 44 tờ bản đồ số 31, thửa 89 tờ bản đồ 32) - Cuối ngõ (từ thửa 31, 32 tờ bản đồ 32)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 106 Trần Cảnh Bình - Khối Dũng Quyết - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 91, 115 tờ bản đồ số 32) - Cuối ngõ (từ thửa 52, 53 tờ bản đồ 32)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 17 Bùi Thị Xuân - Khối Dũng Quyết - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 36, 54 tờ bản đồ số 32) - Cuối ngõ (từ thửa 117 tờ bản đồ 26; thửa 9 tờ bản đồ 32)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 14, Phan Huy Ích - Khối Dũng Quyết - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 193, tờ bản đồ số 20) - Cuối ngõ (từ thửa 4, tờ bản đồ 25)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Dũng Quyết - Phường Trung Đô cũ
-
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 2 Bùi Thị Xuân - Khối Trung Đô 1 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 193, 137 tờ bản đồ số 32) - Cuối ngõ (từ thửa 174 tờ bản đồ 32)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách 1, Ngõ 13 Mạc Thị Bưởi - Khối Trung Đô 1 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 57, 61 tờ bản đồ số 27) - Cuối ngõ (từ thửa 22, 45 tờ bản đồ 32)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách 2, Ngõ 13 Mạc Thị Bưởi - Khối Trung Đô 1 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 77, 195 tờ bản đồ số 26) - Cuối ngõ (từ thửa 21 tờ bản đồ 32)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 18 Mạc Thị Bưởi - Khối Trung Đô 1 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 37, 38 tờ bản đồ số 33) - Cuối ngõ (từ 59, 228 tờ bản đồ 33)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 55 Trịnh Toàn - Khối Trung Đô 1 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 84, 192 tờ bản đồ số 32) - Cuối ngõ (từ thửa 256, 278 tờ bản đồ 32)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 16 Trịnh Toàn - Khối Trung Đô 1 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 62 tờ bản đồ số 33) - Cuối ngõ (từ thửa 41 tờ bản đồ 33)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách 7 Yên Trường - Khối Trung Đô 1 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 249 tờ bản đồ số 32) - Cuối ngõ (từ thửa 231 tờ bản đồ 32)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách 6 Yên Trường - Khối Trung Đô 1 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 148, 113 tờ bản đồ số 32) - Cuối ngõ (từ thửa 130 tờ bản đồ 32)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách 19 Yên Trường - Khối Trung Đô 1 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 202 tờ bản đồ số 32) - Cuối ngõ (từ thửa 223 tờ bản đồ 32)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 37 Nguyễn Du - Khối Trung Đô 1 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 25 tờ bản đồ số 33) - Cuối ngõ (từ thửa 22 tờ bản đồ 33)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 1 Dũng Quyết - Khối Trung Đô 1 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 25 tờ bản đồ số 40) - Cuối ngõ (từ thửa 13 tờ bản đồ 40)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 2 Dũng Quyết - Khối Trung Đô 1 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 32 tờ bản đồ số 40) - Cuối ngõ (từ thửa 23 tờ bản đồ 40)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường xuống Bến Phà Cũ - Khối Trung Đô 1 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 7 tờ bản đồ số 40) - Cuối ngõ (từ thửa 23 tờ bản đồ 41)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường xuống Bến Phà Cũ - Khối Trung Đô 1 - Phường Trung Đô cũ
Các ngõ nhỏ của đường Bến Phà cũ -
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Trung Đô 1 - Phường Trung Đô cũ
-
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 72 Phượng Hoàng - Khối Phượng Hoàng - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 100, 113 tờ bản đồ số 18) - Cuối ngõ (từ thửa 134, 176 tờ bản đồ 18)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 60 Phượng Hoàng - Khối Phượng Hoàng - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 50 tờ bản đồ số 19) - Cuối ngõ (từ thửa 100 tờ bản đồ 19)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 50 Phượng Hoàng - Khối Phượng Hoàng - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 30, 170 tờ bản đồ số 19) - Cuối ngõ (từ thửa 53 tờ bản đồ 19)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 48 Phượng Hoàng - Khối Phượng Hoàng - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 32, 34 tờ bản đồ số 19) - Cuối ngõ (từ thửa 80, 164 tờ bản đồ 19)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 78, Trịnh Toàn (số nhà 78 khu tập thể đường sắt) - Khối Phượng Hoàng - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 126, 191 tờ bản đồ số 19) - Cuối ngõ (từ thửa 127, 197 tờ bản đồ 19)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 176 Trần Cảnh Bình - Khối Phượng Hoàng - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 167 tờ bản đồ số 19) - Cuối ngõ (từ thửa 112 tờ bản đồ 19)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 48 Phan Huy Chú - Khối Phượng Hoàng - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 139, 251 bản đồ số 20) - Cuối ngõ (từ thửa 137, 138 tờ bản đồ 20)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 58 Phan Huy Chú - Khối Phượng Hoàng - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 171, 172 bản đồ số 20) - Cuối ngõ (từ thửa 153, 154, 245 tờ bản đồ 20)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 66 Phan Huy Chú - Khối Phượng Hoàng - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 183 bản đồ số 20) - Cuối ngõ (từ thửa 181 tờ bản đồ 20)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Phượng Hoàng - Phường Trung Đô cũ
-
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 45 Xuân Diệu - Khối Trung Đô 3 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 78 tờ bản đồ số 23) - Cuối ngõ (từ thửa 56 tờ bản đồ 23)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 41 Xuân Diệu - Khối Trung Đô 3 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 93, 119 tờ bản đồ số 29) - Cuối ngõ (từ thửa 200 tờ bản đồ 29)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 17 Xuân Diệu - Khối Trung Đô 3 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 66, 602 tờ bản đồ số 29) - Cuối ngõ (từ thửa 108, 210 tờ bản đồ 29)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 8 Xuân Diệu - Khối Trung Đô 3 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 98 tờ bản đồ số 29) - Cuối ngõ (từ thửa 77 tờ bản đồ 29)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 26 Xuân Diệu - Khối Trung Đô 3 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 20, 21 tờ bản đồ số 29) - Cuối ngõ (từ thửa 58, 59 tờ bản đồ 29)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Hẻm 1, Ngõ 41 Xuân Diệu - Khối Trung Đô 3 - Phường Trung Đô cũ
Đầu hẻm (từ thửa số 91 tờ bản đồ số 23) - Cuối hẻm (từ thửa 64, 90 tờ bản đồ 23)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Hẻm 2, Ngõ 41 Xuân Diệu - Khối Trung Đô 3 - Phường Trung Đô cũ
Đầu hẻm (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 23, thửa 583 tờ bản đồ 29) - Cuối hẻm (từ thửa 31, 32 tờ bản đồ 29)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Hẻm 3, Ngõ 41 Xuân Diệu - Khối Trung Đô 3 - Phường Trung Đô cũ
Đầu hẻm (từ thửa số 154, tờ bản đồ số 23, thửa 27 tờ bản đồ 29) - Cuối hẻm (từ thửa 80, 97, 207 tờ bản đồ 29)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 25 Tú Xương - Khối Trung Đô 3 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 168 tờ bản đồ 29) - Cuối ngõ (từ thửa 591, 91 tờ bản đồ 29)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 1 Tú Xương - Khối Trung Đô 3 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 65 tờ bản đồ 35) - Cuối ngõ (từ thửa 69 tờ bản đồ 28)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 2 Tú Xương - Khối Trung Đô 3 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 21 tờ bản đồ 35) - Cuối ngõ (từ thửa 69 tờ bản đồ 28)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 1 Ngô Thị Nhậm - Khối Trung Đô 3 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 22 tờ bản đồ 36) - Cuối ngõ (từ thửa 35, 39 tờ bản đồ 35)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư, Ngõ 1 Ngô Thị Nhậm - Khối Trung Đô 3 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 50 tờ bản đồ 36) - Cuối ngõ (từ thửa 43 tờ bản đồ 36)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Trung Đô 3 - Phường Trung Đô cũ
-
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 134 Ngô Thị Nhậm - Khối Trung Đô 2 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 5 tờ bản đồ 43) - Cuối ngõ (từ thửa 54 tờ bản đồ 43)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (Trạm sửa chữa tàu thuyền Quân khu 4) - Khối Trung Đô 2 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 27 tờ bản đồ 52) - Cuối ngõ (từ thửa 36 tờ bản đồ 52) Công ty Tàu thuyền Hải Châu
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (Ngõ đường Dũng Quyết) - Khối Trung Đô 2 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 33 tờ bản đồ 52) Trạm sửa chữa tàu thuyền QK 4) - Cuối ngõ (từ thửa 38 tờ bản đồ 52)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 98 Ngô Thị Nhậm - Khối Trung Đô 2 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 14, 34 tờ bản đồ 44) - Cuối ngõ (từ thửa 6, 7 tờ bản đồ 50)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 86 Ngô Thị Nhậm - Khối Trung Đô 2 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 4 tờ bản đồ 50) - Cuối ngõ (từ thửa 1 tờ bản đồ 50)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 75 Ngô Thị Nhậm - Khối Trung Đô 2 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 17 tờ bản đồ 45) - Cuối ngõ (từ thửa 2, 9 tờ bản đồ 45)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 71 Ngô Thị Nhậm - Khối Trung Đô 2 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 17 tờ bản đồ 45) - Cuối ngõ (từ thửa 13, 1 tờ bản đồ 45)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư - Khối Trung Đô 2 - Phường Trung Đô cũ
Đầu ngõ (từ thửa số 19 tờ bản đồ 43) - Cuối ngõ (từ thửa 34 tờ bản đồ 43)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Trung Đô 2 - Phường Trung Đô cũ
-
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Trung Đô cũ
-
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Vạn Tuế 1 - Khu đô thị Hadico Vinh Tân, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường (Từ thửa số 324, tờ bản đồ số 14) - Cuối đường (Từ thửa số 598, 639, 640 tờ bản đồ số 7)
Đất SX-KD 7.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Vạn Tuế 2 - Khu đô thị Hadico Vinh Tân, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường (Từ thửa số 235, tờ bản đồ số 9; Thửa 255, tờ bản đồ số 14) - Cuối đường(Từ thửa số 554, 596 tờ bản đồ số 7)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Vạn Tuế 3 - Khu đô thị Hadico Vinh Tân, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường (Từ thửa số 190, 193, tờ bản đồ số 8) - Cuối đường(Từ thửa số 478, 553 tờ bản đồ số 7)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Vạn Tuế 4 - Khu đô thị Hadico Vinh Tân, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường (Từ thửa số 191, 192, tờ bản đồ số 8) - Cuối đường(Từ thửa số 437, 477 tờ bản đồ số 7)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Vạn Tuế 5 - Khu đô thị Hadico Vinh Tân, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường(Từ thửa số 212, 213, tờ bản đồ số 8) - Cuối đường(Từ thửa số 435, 436 tờ bản đồ số 12)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hoa Sữa - Khu đô thị Hadico Vinh Tân, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường (Từ thửa số 641, tờ bản đồ số 7) - Cuối đường (Từ thửa số 781, 794, tờ bản đồ số 55)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại - Khu đô thị Hadico Vinh Tân, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường D 1 - Khu đô thị Đại Thành, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường (Từ thửa số 353, 363, tờ bản đồ số 28) - Cuối đường (Từ thửa số 422, 242, tờ bản đồ số 28)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường D 3 - Khu đô thị Đại Thành, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường (Từ thửa số 354, 476, tờ bản đồ số 28) - Cuối đường(Từ thửa số 308, tờ bản đồ số 22; Thửa 331, tờ bản đồ số 28)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường D 4 - Khu đô thị Đại Thành, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường(Từ thửa số 343, 474, tờ bản đồ số 28) - Cuối đường (Từ thửa số 388, 520, tờ bản đồ số 28)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường D 5 - Khu đô thị Đại Thành, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường (Từ thửa số 425, tờ bản đồ số 28) - Cuối đường (Từ thửa số 396, tờ bản đồ số 28)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường D 6 - Khu đô thị Đại Thành, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường (Từ thửa số 451, 463, tờ bản đồ số 28) - Cuối đường (Từ thửa số 406,442, tờ bản đồ số 28)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường D 7 - Khu đô thị Đại Thành, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường (Từ thửa số 332, tờ bản đồ số 28) - Đến đường D6 (Từ thửa số 389, tờ bản đồ số 28)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường D7 - Khu đô thị Đại Thành, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Giữa đường (D6)(Từ thửa số 407, 430, tờ bản đồ số 28; Thửa 433 tờ bản đồ 29) - Cuối đường (từ Thửa 467, 468 tờ bản đồ 29)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường D 9 - Khu đô thị Đại Thành, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường(Từ thửa số 477, 479, tờ bản đồ số 28) - Cuối đường(Từ thửa số 536, 520, tờ bản đồ số 28)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại - Khu đô thị Đại Thành, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lam Thanh - Khu đô thị Sài Gòn - Trung Đô, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường (Từ thửa số 98, 118, tờ bản đồ số 47) - Cuối đường(Từ thửa số 55, 71, tờ bản đồ số 47)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lam Giang - Khu đô thị Sài Gòn - Trung Đô, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường (Từ thửa số 96, tờ bản đồ số 47) - Cuối đường(Từ thửa số 57, tờ bản đồ số 53)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Lam Viên - Khu đô thị Sài Gòn - Trung Đô, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường (Từ thửa số 49, tờ bản đồ số 41) - Cuối đường (Từ thửa số 89, 92 tờ bản đồ số 52)
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Lam Viên A - Khu đô thị Sài Gòn - Trung Đô, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường(Từ thửa số 49, tờ bản đồ số 47) - Cuối đường(Từ thửa số 54, tờ bản đồ số 47)
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Lam Viên 1 - Khu đô thị Sài Gòn - Trung Đô, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường(Từ thửa số 89, tờ bản đồ số 47) - Cuối đường(Từ thửa số 95, tờ bản đồ số 47)
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Lam Viên 1 - Khu đô thị Sài Gòn - Trung Đô, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường(Từ thửa số 102, tờ bản đồ số 47) - Cuối đường(Từ thửa số 106, tờ bản đồ số 47)
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Lam Viên 2 - Khu đô thị Sài Gòn - Trung Đô, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường(Từ thửa số 113, tờ bản đồ số 47; Thửa số 23, tờ bản đồ số 53) - Cuối đường(Thửa số 19, tờ bản đồ số 53)
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Lam Viên 3 - Khu đô thị Sài Gòn - Trung Đô, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường(Từ thửa số 12, tờ bản đồ số 46; Thửa số 23, tờ bản đồ số 53) - Cuối đường (Thửa số 30, 31, tờ bản đồ số 53)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Lam Viên 4 - Khu đô thị Sài Gòn - Trung Đô, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường(Từ Thửa số 39, tờ bản đồ số 53) - Cuối đường(Từ Thửa số 43, tờ bản đồ số 53)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Lam Viên 4 - Khu đô thị Sài Gòn - Trung Đô, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường(Từ Thửa số 90, tờ bản đồ số 53) - Cuối đường(Từ Thửa số 47, tờ bản đồ số 53)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Lam Viên 5 - Khu đô thị Sài Gòn - Trung Đô, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường(Từ Thửa số 93, tờ bản đồ số 53) - Cuối đường(Từ Thửa số 56, tờ bản đồ số 53)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường nội bộ - Khu kinh doanh, dịch vụ, kết hợp đóng tàu Hải Châu, phường Trường Vinh (Trung Đô cũ) - Phường Trung Đô cũ
Đầu đường (Từ thửa số: 32, tờ bản đồ số 54) - Cuối đường (Từ thửa số: 82, tờ bản đồ số 54)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Bám 2 đường QH 12m - Khu tái định cư tại khối 3, phường Trung Đô, thành phố Vinh, được phê duyệt tại các Quyết định: số 2503/QĐ-UBND ngày 19/06/2013, số 1115/QĐ.UBND.CN ngày 03/04/2008 của UBND tỉnh; bố trí tái định cư theo QĐ số 4909/QĐ-UBND ngày 07/10/2
C1-7A -
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Bám 2 đường QH 12m - Khu tái định cư tại khối 3, phường Trung Đô, thành phố Vinh, được phê duyệt tại các Quyết định: số 2503/QĐ-UBND ngày 19/06/2013, số 1115/QĐ.UBND.CN ngày 03/04/2008 của UBND tỉnh; bố trí tái định cư theo QĐ số 4909/QĐ-UBND ngày 07/10/2
C1-7B -
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Góc đường QH 12m và đường QH 12m - Khu tái định cư tại khối 3, phường Trung Đô, thành phố Vinh, được phê duyệt tại các Quyết định: số 2503/QĐ-UBND ngày 19/06/2013, số 1115/QĐ.UBND.CN ngày 03/04/2008 của UBND tỉnh; bố trí tái định cư theo QĐ số 4909/QĐ-UBN
C1-17 -
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Bám đường QH 12m - Khu tái định cư tại khối 3, phường Trung Đô, thành phố Vinh, được phê duyệt tại các Quyết định: số 2503/QĐ-UBND ngày 19/06/2013, số 1115/QĐ.UBND.CN ngày 03/04/2008 của UBND tỉnh; bố trí tái định cư theo QĐ số 4909/QĐ-UBND ngày 07/10/202
C1-16 -
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Bám đường QH 12m - Khu tái định cư tại khối 3, phường Trung Đô, thành phố Vinh, được phê duyệt tại các Quyết định: số 2503/QĐ-UBND ngày 19/06/2013, số 1115/QĐ.UBND.CN ngày 03/04/2008 của UBND tỉnh; bố trí tái định cư theo QĐ số 4909/QĐ-UBND ngày 07/10/202
C1-2 -
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Bám đường QH 12m - Khu tái định cư tại khối 3, phường Trung Đô, thành phố Vinh, được phê duyệt tại các Quyết định: số 2503/QĐ-UBND ngày 19/06/2013, số 1115/QĐ.UBND.CN ngày 03/04/2008 của UBND tỉnh; bố trí tái định cư theo QĐ số 4909/QĐ-UBND ngày 07/10/202
C1-3 -
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Bám đường QH 12m - Khu tái định cư tại khối 3, phường Trung Đô, thành phố Vinh, được phê duyệt tại các Quyết định: số 2503/QĐ-UBND ngày 19/06/2013, số 1115/QĐ.UBND.CN ngày 03/04/2008 của UBND tỉnh; bố trí tái định cư theo QĐ số 4909/QĐ-UBND ngày 07/10/202
C1-14 -
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Bám đường QH 12m - Khu tái định cư tại khối 3, phường Trung Đô, thành phố Vinh, được phê duyệt tại các Quyết định: số 2503/QĐ-UBND ngày 19/06/2013, số 1115/QĐ.UBND.CN ngày 03/04/2008 của UBND tỉnh; bố trí tái định cư theo QĐ số 4909/QĐ-UBND ngày 07/10/202
C1-15 -
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Bám đường QH 9m (Khu vực TT, gần UBND phường, đường đâm) - Khu tái định cư tại khối 3, phường Trung Đô, thành phố Vinh, được phê duyệt tại các Quyết định: số 2503/QĐ-UBND ngày 19/06/2013, số 1115/QĐ.UBND.CN ngày 03/04/2008 của UBND tỉnh; bố trí tái định c
A40 -
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Bám đường QH 9m (Khu vực TT, gần UBND phường) - Khu tái định cư tại khối 3, phường Trung Đô, thành phố Vinh, được phê duyệt tại các Quyết định: số 2503/QĐ-UBND ngày 19/06/2013, số 1115/QĐ.UBND.CN ngày 03/04/2008 của UBND tỉnh; bố trí tái định cư theo QĐ s
A25 -
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Bám đường QH 9m (Khu vực TT, gần UBND phường) - Khu tái định cư tại khối 3, phường Trung Đô, thành phố Vinh, được phê duyệt tại các Quyết định: số 2503/QĐ-UBND ngày 19/06/2013, số 1115/QĐ.UBND.CN ngày 03/04/2008 của UBND tỉnh; bố trí tái định cư theo QĐ s
A24 -
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Bám đường QH 9m (Khu vực TT, gần UBND phường) - Khu tái định cư tại khối 3, phường Trung Đô, thành phố Vinh, được phê duyệt tại các Quyết định: số 2503/QĐ-UBND ngày 19/06/2013, số 1115/QĐ.UBND.CN ngày 03/04/2008 của UBND tỉnh; bố trí tái định cư theo QĐ s
A23 -
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lê Duẩn - Phường Bến Thuỷ cũ
Bạch Liêu (Từ thửa: 1, Tờ bản đồ số 27 nay là tờ số 351) - Ngã tư ĐH Vinh (đến thửa 2, Tờ số 28 nay là tờ 352)
Đất SX-KD 15.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Du - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngã tư Đại học Vinh (từ thửa 154, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Nhà liền kề HTX Trung Đô (đến thửa 324, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370)
Đất SX-KD 12.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Du - Phường Bến Thuỷ cũ
Từ thửa 134, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370 - Ngõ 118, đường Nguyễn Du (Đến thửa 58, Tờ bản đồ số 41 nay là tờ số 384)
Đất SX-KD 11.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Du - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngõ 118, đường Nguyễn Du (từ thửa 153, Tờ bản đồ số 42 nay là tờ số 385) - Hồ Quý Ly (đến thửa 23, Tờ số 51 nay là tờ số 416)
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Du - Phường Bến Thuỷ cũ
Hồ Quý Ly (từ thửa 34, Tờ số 51 nay là tờ số 416) - Ngõ số 2, đường Nguyễn Du (Đến thửa 57, Tờ số 51 nay là tờ số 416)
Đất SX-KD 9.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Du - Phường Bến Thuỷ cũ
Cây xăng dầu Tân Long (từ thửa 73, Tờ số 51 nay là tờ số 416) - Dũng Quyết (Đến thửa 45, Tờ bản đồ số 52 nay là tờ số 417)
Đất SX-KD 9.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Du - Phường Bến Thuỷ cũ
Dũng Quyết (từ thửa 54, Tờ bản đồ số 52 nay là tờ số 417) - Cầu Bến Thủy (đến thửa 52, Tờ bản đồ số 52 nay là tờ số 417)
Đất SX-KD 9.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Dũng Quyết - Phường Bến Thuỷ cũ
Mê Trô Vinh (từ thửa 12, Tờ bản đồ số 25 nay là tờ số 340) - Trạm thu phí cầu Bến Thủy (đến thửa 42, Tờ bản đồ số 52 nay là tờ số 417)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Phong Đình Cảng - Phường Bến Thuỷ cũ
Phường Hưng Dũng (từ thửa 3, Tờ bản đồ số 1 nay là tờ số 280) - Hoàng Thị Loan (đến thửa 79, Tờ số 8 nay là tờ số 296)
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Phong Đình Cảng - Phường Bến Thuỷ cũ
Hoàng Thị Loan (từ thửa 107, Tờ số 8 nay là tờ số 296) - Lý Nhật Quang (đến thửa 156, tờ số 14 nay là tờ số 316)
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Phong Đình Cảng - Phường Bến Thuỷ cũ
Lý Nhật Quang (từ thửa 7, Tờ bản đồ số 29 nay là tờ số 353) - Nguyễn Văn Trỗi (đến thửa 108, Tờ bản đồ số 29 nay là tờ số 353)
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Phong Đình Cảng - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Huy Oánh (từ thửa 44, Tờ bản đồ số 7 nay là tờ số 295) - Lý Nhật Quang (đến thửa 134, Tờ số 22 nay là tờ số 337)
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Phong Đình Cảng - Phường Bến Thuỷ cũ
Lý Nhật Quang (từ thửa 20, Tờ số 22 nay là tờ số 337) - Nguyễn Văn Trỗi (đến thửa 165, Tờ số 29 nay là tờ số 353)
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngã tư Đại học Vinh (từ thửa 10, Tờ bản đồ số số 35) - Võ Thúc Đồng (đến thửa 127, Tờ số 29 nay là tờ số 353)
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Bến Thuỷ cũ
Phạm Kinh Vỹ (từ thửa 29, Tờ bản đồ số 28 nay là tờ số 352) - Phong Đình Cảng (đến thửa 107, Tờ số 29 nay là tờ số 353)
Đất SX-KD 10.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Bến Thuỷ cũ
Phong Đình Cảng (từ thửa 108, Tờ số 29 nay là tờ số 353) - Hoàng Thị Loan (đến thửa 2, Tờ số 30 nay là tờ số 354)
Đất SX-KD 9.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Bến Thuỷ cũ
Hoàng Thị Loan (từ thửa 11, Tờ bản đồ số 37 nay là tờ số 372) - Nguyễn Đức Đạt (đến thửa 26, Tờ số 38 nay là tờ số 373)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Đức Đạt (từ thửa 27, Tờ số 38 nay là tờ số 373) - Dũng Quyết (đến thửa 34, Tờ số 38 nay là tờ số 373)
Đất SX-KD 7.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Bến Thuỷ cũ
Võ Thúc Đồng (từ thửa 135, Tờ bản đồ số số 29) - Huỳnh Thúc Kháng (đến thửa 10, Tờ bản đồ số số 37)
Đất SX-KD 9.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Bến Thuỷ cũ
Huỳnh Thúc Kháng (từ thửa 30, Tờ bản đồ số 37 nay là tờ số 372) - Nguyễn Đức Đạt (đến thửa 38, Tờ số 38 nay là tờ số 373)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Đức Đạt (từ thửa 188, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373) - Hồ Quý Ly (đến thửa 51, Tờ số 38 nay là tờ số 373)
Đất SX-KD 7.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Phường Bến Thuỷ cũ
Phong Đình Cảng (từ thửa 67, Tờ bản đồ số 7 nay là tờ số 295) - Ngõ Nguyễn Huy Oánh (đến thửa 59, Tờ bản đồ số 7 nay là tờ số 295)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngõ Nguyễn Huy Oánh (từ thửa 94, Tờ bản đồ số 7 nay là tờ số 295) - Nghĩa địa (đến thửa 23, Tờ bản đồ số 7 nay là tờ số 295)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Huy Oánh - Phường Bến Thuỷ cũ
Nghĩa địa (từ thửa 9, Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315) - Phường Trường Thi (đến thửa 61, Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hồ Quý Ly - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Du (từ thửa 89, Tờ bản đồ số 51 nay là tờ số 416) - Mương số 3 (đến thửa 88, Tờ số 48 nay là tờ số 402)
Đất SX-KD 6.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hồ Quý Ly - Phường Bến Thuỷ cũ
Mương số 3 (từ thửa 71, Tờ số 48 nay là tờ số 402) - Hồ Sỹ Tân (đến thửa 96, Tờ số 44 nay là tờ số 387)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hồ Quý Ly - Phường Bến Thuỷ cũ
Hồ Sỹ Tân (từ thửa 87, Tờ số 44 nay là tờ số 387) - Đường ngõ Hồ Quý (đến thửa 37, Tờ số 44 nay là tờ số 387)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hồ Quý Ly - Phường Bến Thuỷ cũ
Đường ngõ Hồ Quý Ly (từ thửa 111, Tờ số 44 nay là tờ số 387) - Nguyễn Văn Trỗi (đến thửa 93, Tờ số 38 nay là tờ số 373)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hồ Quý Ly - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Du (từ thửa 30, Tờ bản đồ số 51 nay là tờ số 416) - Đường ngõ Hồ Quý Ly (đến thửa 113, Tờ số 48 nay là tờ số 402)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hồ Quý Ly - Phường Bến Thuỷ cũ
QH chợ chiều (từ thửa 124, Tờ số 48 nay là tờ số 402) - Hồ Sỹ Tân (đến thửa 8, Tờ bản đồ số 51 nay là tờ số 416)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hồ Quý Ly - Phường Bến Thuỷ cũ
Hồ Sỹ Tân (từ thửa 93, Tờ số 44 nay là tờ số 387) - Dự án Thành Thái Thịnh (đến thửa 63, Tờ số 51 nay là tờ số 416)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hồ Quý Ly - Phường Bến Thuỷ cũ
Dự án Thành Thái Thịnh (từ thửa 230, Tờ bản đồ số 44 nay là tờ số 387) - Nhà Văn hóa khối 13 (đến thửa 217, Tờ bản đồ số 44 nay là tờ số 387)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hồ Quý Ly - Phường Bến Thuỷ cũ
Nhà Văn Hóa khối 13 (từ thửa 213, Tờ bản đồ số 44 nay là tờ số 387) - Nguyễn Văn Trỗi (đến thửa 156, Tờ số 34 nay là tờ số 369)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hoàng Thị Loan - Phường Bến Thuỷ cũ
Phong Đình Cảng (từ thửa 77, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296) - Nguyễn Văn Giao (đến thửa 194, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hoàng Thị Loan - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Văn Giao (từ thửa 110, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296) - UBND phường Bến Thủy (đến thửa 72, Tờ số 16 nay là tờ số 318)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hoàng Thị Loan - Phường Bến Thuỷ cũ
Phong Đình Cảng (từ thửa 141,Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296) - Nguyễn Văn Giao (đến thửa 102, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hoàng Thị Loan - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Văn Giao (từ thửa 109, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296) - Sân bóng Bến Thủy (đến thửa 146, Tờ số 15 nay là tờ số 317)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hoàng Thị Loan - Phường Bến Thuỷ cũ
Trạm Y Tế Bến Thủy (từ thửa 156, Tờ số 15 nay là tờ số 317) - Ngõ 6- Hoàng Thị Loan (đến thửa 19, Tờ số 23 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hoàng Thị Loan - Phường Bến Thuỷ cũ
Lý Nhật Quang (từ thửa 155, Tờ số 15 nay là tờ số 317) - Ngõ 5- Hoàng Thị Loan (đến thửa 18, Tờ số 23 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hoàng Thị Loan - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngõ 6- Hoàng Thị Loan (từ thửa 30, Tờ số 23 nay là tờ số 338) - Nguyễn Đức Đạt (đến thửa 9, Tờ số 31 nay là tờ số 355)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hoàng Thị Loan - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngõ 5- Hoàng Thị Loan (từ thửa 25, Tờ số 23 nay là tờ số 338) - Nguyễn Thị Thanh (đến thửa 259, Tờ số 23 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hoàng Thị Loan - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Đức Đạt (từ thửa 22, Tờ số 31 nay là tờ số 355) - Nguyễn Văn Trỗi (đến thửa 5, Tờ số 37 nay là tờ số 372)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Võ Thị Sáu - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Huy Oánh (từ thửa 29, Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315) - Lý Nhật Quang (đến thửa 27, Tờ bản đồ số số 22)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Võ Thị Sáu - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Huy Oánh (từ thửa 37, Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315) - Mương số 3 (đến thửa 10, Tờ số 21 nay là tờ số 336)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Võ Thị Sáu - Phường Bến Thuỷ cũ
Lý Nhật Quang (từ thửa 183, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 338) - Cuối đường Võ Thị Sáu (đến thửa 394, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Võ Thị Sáu - Phường Bến Thuỷ cũ
Mương số 3 (từ thửa 20, Tờ số 21 nay là tờ số 336) - Cuối đường Võ Thị Sáu (đến thửa 17, Tờ số 29 nay là tờ số 353)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Phường Bến Thuỷ cũ
Phong Đình Cảng (từ thửa 8, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296) - Nghĩa địa (đến thửa 25, Tờ số 2 nay là tờ số 282)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Phường Bến Thuỷ cũ
Phong Đình Cảng (từ thửa 13, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296) - Ngô Trí Hòa (từ thửa 80, Tờ số 2 nay là tờ số 282)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngõ 9 A, đường Nguyễn Vĩnh Lộc (từ thửa 42, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284) - Hàm Nghi (đến thửa 34, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngô Trí Hòa (từ thửa 130, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284) - Cao Xuân Dục (đến thửa 171, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Cao Xuân Dục - Phường Bến Thuỷ cũ
Phong Đình Cảng (từ thửa 51, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296) - Ngô Trí Hòa (từ thửa 239, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Cao Xuân Dục - Phường Bến Thuỷ cũ
Phong Đình Cảng (từ thửa 61, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296) - Ngô Trí Hòa (đến thửa 39, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Cao Xuân Dục - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngô Trí Hòa (từ thửa 164, Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297) - Nguyễn Vĩnh Lộc (đến thửa 86, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284)
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Cao Xuân Dục - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngô Trí Hòa (từ thửa 32, Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297) - Nhà Văn hóa khối 2 (đến thửa 41, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284)
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Ngô Trí Hòa - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Vĩnh Lộc (từ thửa 45, Tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 282) - Nguyễn Văn Giao (đến thửa 121, Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Ngô Trí Hòa - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Vĩnh Lộc (từ thửa 131, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284) - Nguyễn Văn Giao (đến thửa 65, Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Ngô Trí Hòa - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Văn Giao (từ thửa 84, Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297) - Lý Nhật Quang (đến thửa 73, Tờ số 16 nay là tờ số 318)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Ngô Trí Hòa - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Văn Giao (từ thửa 207, Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297) - Trương Hán Siêu (đến thửa 75, Tờ số 16 nay là tờ số 318)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Văn Giao - Phường Bến Thuỷ cũ
Hoàng Thị Loan (từ thửa 97, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296) - Ngô Trí Hòa (đến thửa 289, Tờ số 9 nay là tờ số 297)
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Văn Giao - Phường Bến Thuỷ cũ
Hoàng Thị Loan (từ thửa 105, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296) - Ngô Trí Hòa (đến thửa 83, Tờ số 9 nay là tờ số 297)
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Văn Giao - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngô Trí Hòa (từ thửa 184, Tờ số 9 nay là tờ số 297) - Lý Thái Tông (từ thửa 315, Tờ số 10 nay là tờ số 298)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Văn Giao - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngô Trí Hòa (từ thửa 86, Tờ số 9 nay là tờ số 297) - Lý Thái Tông (từ thửa 755, Tờ số 10 nay là tờ số 298)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Văn Giao - Phường Bến Thuỷ cũ
Hoàng Thị Loan (từ thửa 108, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296) - Tạ Quang Bửu (đến các thửa 115, 154, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lê Thiết Hùng - Phường Bến Thuỷ cũ
Hoàng Thị Loan (từ thửa 9, Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317) - Ngô Trí Hòa (đến thửa 291, Tờ số 9 nay là tờ số 297)
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lê Thiết Hùng - Phường Bến Thuỷ cũ
Hoàng Thị Loan (từ thửa 201, Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317) - Ngô Trí Hòa (đến thửa 9, Tờ số 16 nay là tờ số 318)
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lê Thiết Hùng - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngô Trí Hòa (từ thửa 114, Tờ số 9 nay là tờ số 297) - Lý Thái Tông (đến thửa 31, Tờ số 10 nay là tờ số 298)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lê Thiết Hùng - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngô Trí Hòa (từ thửa 242, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318) - Lý Thái Tông (đến thửa 47, Tờ số 17 nay là tờ số 376)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lý Nhật Quang - Phường Bến Thuỷ cũ
Phong Đình Cảng (từ thửa 158, Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317) - Tạ Quang Bửu (đến thửa 154, Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lý Nhật Quang - Phường Bến Thuỷ cũ
Phong Đình Cảng (từ thửa 14,Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Hoàng Thị Loan (đến thửa 184, Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lý Nhật Quang - Phường Bến Thuỷ cũ
UBND phường Bến Thủy (từ thửa 84, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318) - Ngô Trí Hòa (đến thửa 85 và thửa 102, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lý Nhật Quang - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngõ 1- Nguyễn Bính (từ thửa 104, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318 - Đường ngõ (đến thửa 107, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lý Nhật Quang - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngô Trí Hòa (từ thửa 151, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318) - Ngõ - Lý Nhật Quang (đến thửa 201, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lý Nhật Quang - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngõ 3, Lý Nhật Quang (từ thửa 268, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318) - Nguyễn Bính (đến thửa 167, Tờ số 24 nay là tờ số 339)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lý Nhật Quang - Phường Bến Thuỷ cũ
Phong Đình Cảng (từ thửa 149; Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) - Nhà Văn Hóa khối 7 (cũ) (đến thửa 19, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lý Nhật Quang - Phường Bến Thuỷ cũ
Phong Đình Cảng (từ thửa 133; Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) - Nhà tập thể khối 7 (đến thửa 114, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lý Nhật Quang - Phường Bến Thuỷ cũ
Nhà Văn Hóa khối 7 (cũ) (đến thửa 18, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) - Võ Thị Sáu (đến thửa 28, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Bạch Liêu - Phường Bến Thuỷ cũ
Đại học Vinh (từ thửa 5, Tờ bản đồ số 20 nay là tờ số 335) - Mương số 3 (đến thửa 5 và thửa 9, Tờ số 21 nay là tờ số 336)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Phạm Kinh Vỹ - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Văn Trỗi (từ thửa 9, Tờ bản đồ số 28 nay là tờ số 352) - Ngã 3, đường Phạm Kinh Vỹ (đến thửa 47, Tờ số 29 nay là tờ số 353)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Phạm Kinh Vỹ - Phường Bến Thuỷ cũ
Đại học Vinh (từ thửa 80, Tờ bản đồ số 28 nay là tờ số 352) - Ngã 3- Phạm Kinh Vỹ (đến thửa 36, Tờ số 29 nay là tờ số 353)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Phạm Kinh Vỹ - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngõ 1, Phạm Kinh Vỹ (từ thửa 25, Tờ số 29 nay là tờ số 353) - Bạch Liêu (đến thửa 13, Tờ số 21 nay là tờ số 336)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Phạm Kinh Vỹ - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngã 3, đường Phạm Kinh Vỹ (từ thửa 37, Tờ số 29 nay là tờ số 353) - Bạch Liêu (đến thửa 93, Tờ số 21 nay là tờ số 336)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Võ Thúc Đồng - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngã Tư Phong Đình Cảng và Nguyễn Văn Trỗi (từ thửa 3, Tờ bản đồ số 36 nay là tờ số 371) - Nguyễn Du (đến thửa 16, Tờ số 41 nay là tờ số 384)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Võ Thúc Đồng - Phường Bến Thuỷ cũ
Mương số 3 (từ thửa 210 , Tờ bản đồ số 36 nay là tờ số 371) - Nguyễn Du (đến thửa 29, Tờ số 41 nay là tờ số 384)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Văn Trỗi (từ thửa 8, Tờ bản đồ số 37 nay là tờ số 372) - Dự án Tecco Bến Thủy (đến thửa 197, Tờ số 43 nay là tờ số 386)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngõ 10, đường Huỳnh Thúc Kháng (từ thửa 50, Tờ bản đồ số 37 nay là tờ số 372) - Ngõ 6, đường Huỳnh Thúc Kháng (đến thửa 76, Tờ số 43 nay là tờ số 386)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Bến Thuỷ cũ
Dự án Tecco Bến Thủy (từ thửa 239 , Tờ số 43 nay là tờ số 386) - Chung cư Tecco (đến thửa 117,118 Tờ số 47 nay là tờ số 401)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngõ 6 Huỳnh Thúc Kháng (đến thửa 76, Tờ số 43 nay là tờ số 386) - Mương số 3 (đến thửa 42, Tờ số 48 nay là tờ số 402)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Bến Thuỷ cũ
Mương số 3 (từ thửa 46, Tờ bản đồ số 47 nay là tờ số 401) - Nguyễn Du (đến thửa 64, Tờ số 47 nay là tờ số 401)
Đất SX-KD 4.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Bến Thuỷ cũ
Mương số 3 (từ thửa 53, Tờ số 48 nay là tờ số 402) - Nguyễn Du (đến thửa 72, Tờ số 47 nay là tờ số 401)
Đất SX-KD 4.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Đức Đạt - Phường Bến Thuỷ cũ
Hoàng Thị Loan (từ thửa 35, Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) - Nguyễn Văn Trỗi (đến thửa 200, Tờ số 38 nay là tờ số 373)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Đức Đạt - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngõ 20-Nguyễn Đức Đạt (từ thửa 17, Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) - Nguyễn Văn Trỗi (đến thửa 182, Tờ số 38 nay là tờ số 373)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Đức Đạt - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Văn Trỗi (Đóng tàu) (từ thửa 50, Tờ số 38 nay là tờ số 373) - Hồ Sỹ Tân (đến thửa 81, Tờ số 44 nay là tờ số 387)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Đức Đạt - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Văn Trỗi (Biên Phòng) (từ thửa 39, Tờ số 38 nay là tờ số 373) - Hồ Sỹ Tân (đến thửa 82, Tờ số 44 nay là tờ số 387)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Tạ Quang Bửu - Phường Bến Thuỷ cũ
Hoàng Thị Loan (từ các thửa 147, 150 Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296) - Nguyễn Văn Giao (đến các thửa 123, 162, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296)
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Tạ Quang Bửu - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Văn Giao (từ thửa 219, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296) - Sân bóng Bến Thủy (đến thửa 141, Tờ số 15 nay là tờ số 317)
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Tạ Quang Bửu - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Văn Giao (từ thửa 257, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296) - Tiểu học Bến Thủy (đến thửa 174, Tờ số 15 nay là tờ số 317)
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Tạ Quang Bửu - Phường Bến Thuỷ cũ
THCS Bến Thủy (từ thửa 165, Tờ số 15 nay là tờ số 317) - Lý Nhật Quang (đến thửa 165, Tờ số 15 nay là tờ số 317)
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Tạ Quang Bửu - Phường Bến Thuỷ cũ
Lý Nhật Quang (từ thửa 15, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Ngõ 4- Tạ Quang Bửu (đến thửa 97, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Tạ Quang Bửu - Phường Bến Thuỷ cũ
Lý Nhật Quang (từ thửa 227, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Ngõ 3 - Tạ Quamg Bửu (đến thửa 161, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Tạ Quang Bửu - Phường Bến Thuỷ cũ
Nhà Văn Hóa Khối 8 (từ các thửa 119, 165, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Nguyễn Thị Thanh (đến các thửa 153,176,177, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Thị Thanh - Phường Bến Thuỷ cũ
Phong Đình Cảng (từ thửa 434, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) - Tạ Quang Bửu (đến thửa 134, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Thị Thanh - Phường Bến Thuỷ cũ
Tạ Quang Bửu (từ thửa 175, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Ngõ 3 - Nguyễn Thị Thanh (đến thửa 242, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Thị Thanh - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngõ 3 - Nguyễn Thị Thanh (từ thửa 142, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Hoàng Thị Loan (đến thửa 256, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hàm Nghi - Phường Bến Thuỷ cũ
Phường Hưng Dũng (từ thửa 134, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284) - Nguyễn Vĩnh Lộc (đến thửa 90, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lý Thái Tông - Phường Bến Thuỷ cũ
Cao Xuân Dục (từ thửa 71, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284) - Nguyễn Văn Giao (đến thửa 296, Tờ số 9 nay là tờ số 297)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lý Thái Tông - Phường Bến Thuỷ cũ
Nhà Văn Hóa khối 2 (từ thửa 151, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284) - Ngõ số 52, đường Lý Thái Tông (đến thửa 65, Tờ số 10 nay là tờ số 298)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lý Thái Tông - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Văn Giao (từ thửa 49, Tờ số 10 nay là tờ số 298) - Lê Thiết Hùng (đến thửa 81, Tờ số 10 nay là tờ số 298)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lý Thái Tông - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngõ số 52, đường Lý Thái Tông (từ thửa 7, Tờ số 10 nay là tờ số 298) - Đường QH Lê Thiết Hùng (đến thửa 29, Tờ số 10 nay là tờ số 298)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lý Thái Tông - Phường Bến Thuỷ cũ
Lê Thiết Hùng (từ thửa 82, Tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376) - Trương Hán Siêu (đến thửa 65, Tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lý Thái Tông - Phường Bến Thuỷ cũ
Đường QH Lê Thiết Hùng (đến thửa 67, Tờ số 10 nay là tờ số 298) - Trụ sở HTX Thắng Lợi (đến thửa 18, Tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lý Thái Tông - Phường Bến Thuỷ cũ
Trương Hán Siêu (từ thửa 196, Tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376) - Ngõ 1- Lý Thái Tông (đến thửa 112, Tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lý Thái Tông - Phường Bến Thuỷ cũ
Trương Hán Siêu (từ thửa 52, Tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376) - Ao Lở (đến thửa 133, Tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Bính - Phường Bến Thuỷ cũ
Hoàng Thị Loan (từ thửa 35, Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339) - Lý Nhật Quang (đến thửa 180, Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Nguyễn Bính - Phường Bến Thuỷ cũ
Hoàng Thị Loan (từ thửa 49, Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339) - Phan Đà (đến thửa 41, Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Phan Đà - Phường Bến Thuỷ cũ
Hoàng Thị Loan (từ thửa 240, Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339) - Nguyễn Bính (đến thửa 186, Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Phan Đà - Phường Bến Thuỷ cũ
Hoàng Thị Loan (từ thửa 214, Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339) - Lý Nhật Quang (đến thửa 207, Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Phạm Thị Tảo - Phường Bến Thuỷ cũ
Phong Đình Cảng (từ thửa 98, Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316) - Võ Thị Sáu (đến thửa 135, Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315)
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Phạm Thị Tảo - Phường Bến Thuỷ cũ
Nhà Văn Hóa Khối 7 (từ thửa 180, Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316) - Võ Thị Sáu (đến thửa 146, Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315)
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hồ Sỹ Tân - Phường Bến Thuỷ cũ
Huỳnh Thúc Kháng (từ thửa 118, Tờ bản đồ số 43 nay là tờ số 386) - Nguyễn Đức Đạt (đến thửa 117, Tờ bản đồ số 43 nay là tờ số 386)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hồ Sỹ Tân - Phường Bến Thuỷ cũ
Huỳnh Thúc Kháng (từ thửa 139, Tờ bản đồ số 43 nay là tờ số 386) - Hồ Quý Ly (đến thửa 250, Tờ số 44 nay là tờ số 387)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Hồ Sỹ Tân - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Đức Đạt (từ thửa 83, Tờ số 44 nay là tờ số 387) - Hồ Quý Ly (đến thửa 123, Tờ số 44 nay là tờ số 387)
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Trương Hán Siêu - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngô Trí Hòa (từ thửa 231, Tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376) - Lý Thái Tông (đến thửa 71, Tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376)
Đất SX-KD 3.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Trương Hán Siêu - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngô Trí Hòa (từ thửa 152, Tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376) - Lý Thái Tông (đến thửa 195, Tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376)
Đất SX-KD 3.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Trương Hán Siêu - Phường Bến Thuỷ cũ
Trụ sở HTX Thắng Lợi (từ thửa 25, Tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376) - Ao Lở (đến thửa 77, Tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Trương Hán Siêu - Phường Bến Thuỷ cũ
Lý Thái Tông (từ thửa 72, Tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376) - Ao Lở (đến thửa 36, Tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 10, đường Phong Đình Cảng (Giáp Hưng Dũng, HD để giá 18tr) - Khối Bến Thuỷ 1 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa số: 4, Tờ bản đồ số 1 nay là tờ số 280) - Cuối ngõ (đến thửa 90, Tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 282)
Đất SX-KD 4.850.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 8, đường Phong Đình Cảng - Khối Bến Thuỷ 1 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 7, 11; Tờ bản đồ số 1 nay là tờ số 280) - Cuối ngõ (đến các thửa 20, 26; Tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 282)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 1, đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối Bến Thuỷ 1 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 3, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296) - Cuối ngõ (đến các thửa 15, 91; Tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 282)
Đất SX-KD 3.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 3, đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối Bến Thuỷ 1 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa: 67; Tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 282) - Cuối ngõ (đến các thửa 7, 8; Tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 282)
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 5, đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối Bến Thuỷ 1 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa: 34,102; Tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 282) - Cuối ngõ (đến thửa 5, Tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 282)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 1, đường Cao Xuân Dục - Khối Bến Thuỷ 1 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu Ngõ (từ các thửa số: 36, 44; Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296) - Cuối ngõ (đến thửa 17, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 4, đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối Bến Thuỷ 1 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu Ngõ (từ các thửa: 174, 175; Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296) - Cuối Ngõ (đến thửa 187, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 3, đường Cao Xuân Dục - Khối Bến Thuỷ 1 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu Ngõ (từ thửa số 38; Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296) - Cuối Ngõ (đến các thửa 5, 270, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 5, đường Cao Xuân Dục - Khối Bến Thuỷ 1 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 218, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296) - Giữa ngõ (thửa 15, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 5, đường Cao Xuân Dục - Khối Bến Thuỷ 1 - Phường Bến Thuỷ cũ
Giữa ngõ (từ thửa 14, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296) - Cuối ngõ (đến thửa 61; Tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 282)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 1, đường Nguyễn Văn Giao - Khối Bến Thuỷ 1 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 93, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296) - Cuối ngõ (đến các thửa 78, 190; Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296)
Đất SX-KD 3.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 2 (Thửa còn lại) - Khối Bến Thuỷ 1 - Phường Bến Thuỷ cũ
Thửa 76, Tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 282 - đến thửa 76, Tờ bản đồ số 2 nay là tờ số 282
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 8 (các thửa có vị trí tương đương) - Khối Bến Thuỷ 1 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 232,233,234,235 Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296 - và thửa 241, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 8 (các thửa có vị trí tương đương) - Khối Bến Thuỷ 1 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 67, 72 Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296 - Và thửa 73 Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296
Đất SX-KD 2.100.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 8 (các thửa có vị trí tương đương) - Khối Bến Thuỷ 1 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 68, 87,88 Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296 - Và các thửa 65,244 Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Ngô Trí Hòa (thửa còn lại) - Khối Bến Thuỷ 1 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm thửa 45, Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297 - Gồm thửa 45, Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 3, đường Ngô Trí Hòa - Khối Bến Thuỷ 1 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 51, Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297) - Cuối ngõ (đến thửa 60; Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 9 (thửa còn lại) - Khối Bến Thuỷ 1 - Phường Bến Thuỷ cũ
Thửa 70, Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297 -
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bến Thủy 1 - Phường Bến Thuỷ cũ
-
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 1, đường Hàm Nghi - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 94, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284) - Cuối ngõ (thửa số 6, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách số 1, Ngõ 1, đường Hàm Nghi - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu Ngách (từ các thửa 4,7,12,13,112 ; Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284) - Cuối Ngách (đến các thửa 8,110,111, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách số 2, Ngõ 1, đường Hàm Nghi - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu Ngách (từ thửa 129 Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284) - Cuối Ngách (đến thửa 109, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284)
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Hẻm số 1, Ngách 2, Ngõ 1, đường Hàm Nghi - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu Hẻm (từ thửa 11, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284) - Cuối Hẻm (đến thửa 14, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Hẻm số 2, ngách 2, ngõ 1, đường Hàm Nghi - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu Hẻm (từ thửa 125, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284) - Cuối Hẻm (đến thửa 128, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 3, đường Hàm Nghi - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 16, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284) - Cuối ngõ (đến thửa 22, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284)
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 7A, đường Nguyễn Vĩnh Lộc (Loại 1) - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 31, 35 Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284) - (và thửa 132, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284)
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 7A, đường Nguyễn Vĩnh Lộc (Loại 2) - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
(Gồm các thửa 20,24 Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284) - (và các thửa 82, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 9A, đường Nguyễn Vĩnh Lộc (Loại 1) - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
(Gồm các thửa 36,37 Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284) - (và các thửa 33,114,88, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 9A, đường Nguyễn Vĩnh Lộc (Loại 2) - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
(Gồm các thửa 25, 104,133 Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284) - (và các thửa 21,102,103 Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 9, đường Nguyễn Vĩnh Lộc (Loại 1) - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
(gồm các thửa 95, 29 Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284) - (và các thửa 137, 138 Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 9, đường Nguyễn Vĩnh Lộc (Loại 2) - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
(gồm các thửa 113, 26 Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284) - (và các thửa 18,118,106 Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 2, đường Hàm Nghi - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 98, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284) - Cuối ngõ (đến thửa 2, Tờ số 4 nay là tờ số 286)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 2, đường Hàm Nghi - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
Bắt đầu Tờ số 4 nay là tờ số 286 (từ các thửa 7,19,20, Tờ số 4 nay là tờ số 286) - Cuối ngõ (đến các thửa 14,21,2 Tờ số 4 nay là tờ số 286)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 4 (Các thửa còn lại) - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
Từ thửa 15,16, Tờ số 4 nay là tờ số 286 - Đến thửa 17, Tờ số 4 nay là tờ số 286
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 54, đường Lý Thái Tông - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu Ngõ (từ thửa 152, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284) - Cuối ngõ (đến thửa 9, 363 Tờ số 4 nay là tờ số 286)
Đất SX-KD 2.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 3 (thửa còn lại) - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 105,64,108,69,154,155,80, 74,75,96, 89,62,57,65,70, Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284 - và các thửa 141,142,143 Tờ bản đồ số 3 nay là tờ số 284
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 52, đường Lý Thái Tông - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu Ngõ (từ thửa 71, Tờ bản đồ số 10 nay là tờ số 298) - Cuối ngõ (đến thửa 30, Tờ số 4 nay là tờ số 286)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 4 (thửa còn lại) - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 24, Tờ số 4 nay là tờ số 286 - Và các thửa 26,27,364 Tờ số 4 nay là tờ số 286
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 24, đường Ngô Trí Hòa - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
(Gồm các thửa 54, 259,260 Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297) - (và các thửa 192,193 Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa còn lại đường Ngô Trí Hòa, Tờ bản đồ số số 9 (lối đi chung bám đường Ngô Trí Hòa) - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
(Từ thửa 306, Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297) - (đến thửa 308, Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ đường Cao Xuân Dục (thửa còn lại Tờ bản đồ số số 9) - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
(Gồm các thửa 2, 33, 37, 35,36,40,41,123,133,156 251, 252, 235,236,263, 264, 180 Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297) - (và các thửa 129,182,26, 199,200,268,269, 34,152,153,154, 23,195,262, Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ đường Nguyễn Văn Giao (thửa còn lại Tờ bản đồ số số 9 - Loại 1) - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm thửa 150, Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297 - Và các thửa 272,278 Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ đường Nguyễn Văn Giao (thửa còn lại Tờ bản đồ số số 9 - Loại 2) - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 270,271, Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297 - Và các thửa 273,274, 275, 276, 277 Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ đường Lý Thái Tông (thửa còn lại Tờ bản đồ số số 9) - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 146,265,266, 267, 171, Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297 - Và các thửa 43,172,173,174, 298, 231,6, Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 18M, dự án chia lô khối 2 - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
Từ thửa 62, Tờ bản đồ số 10 nay là tờ số 298 - Đến thửa 86, Tờ bản đồ số 10 nay là tờ số 298
Đất SX-KD 4.850.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ đường Lý Thái Tông (thửa còn lại Tờ bản đồ số số 10) - Khối Bến Thuỷ 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm thửa 41, Tờ bản đồ số 10 nay là tờ số 298 - Và thửa 42, Tờ bản đồ số 10 nay là tờ số 298
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bến Thủy 2 - Phường Bến Thuỷ cũ
-
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 7, đường Phong Đình Cảng - Khối Bến Thuỷ 3 - Phường Bến Thuỷ cũ
Phong Đình Cảng (từ các thửa: 75; 81 Tờ bản đồ số 7 nay là tờ số 295) - Đường QH rộng 12.0M (đến các thửa 69, 77; Tờ bản đồ số 7 nay là tờ số 295)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 5, đường Phong Đình Cảng - Khối Bến Thuỷ 3 - Phường Bến Thuỷ cũ
Phong Đình Cảng (từ thửa 86, Tờ bản đồ số 7 nay là tờ số 295) - Đường QH rộng 12.0M (đến thửa 83; Tờ bản đồ số 7 nay là tờ số 295)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 3, đường Phong Đình Cảng - Khối Bến Thuỷ 3 - Phường Bến Thuỷ cũ
Phong Đình Cảng (từ thửa 32; Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316) - Công ty CPTM Phương Bắc (đến các thửa 42, 167; Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường dân cư (QH 12M) - Khối Bến Thuỷ 3 - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Huy Oánh (từ các thửa 1, 89, Tờ bản đồ số 7 nay là tờ số 295) - Cuối đường (đến thửa 160, Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 3C, đường Phong Đình Cảng - Khối Bến Thuỷ 3 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đường QH rộng 12.0M (từ các thửa 9, 20; Tờ bản đồ số 7 nay là tờ số 295) - Nghĩa địa (đến thửa 37, Tờ bản đồ số 7 nay là tờ số 295)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 3B, đường Phong Đình Cảng - Khối Bến Thuỷ 3 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đường QH rộng 12.0M (từ thửa 36; Tờ bản đồ số 7 nay là tờ số 295) - Nghĩa địa (đến thửa số 1, Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 3B, đường Phong Đình Cảng - Khối Bến Thuỷ 3 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đường QH rộng 12.0M (từ thửa 4; Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316) - Nghĩa địa (đến thửa157, Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 3C, Phong Đình Cảng - Khối Bến Thuỷ 3 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đường QH rộng 12.0M (từ thửa 196; Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316) - Nghĩa địa (đến các thửa số 19, 167; Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 1A, Phạm Thị Tảo - Khối Bến Thuỷ 3 - Phường Bến Thuỷ cũ
Phạm Thị Tảo (từ các thửa 86,87; Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316) - Ngõ số 3, Phong Đình Cảng (đến các thửa 38,39; Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 1B, Phạm Thị Tảo - Khối Bến Thuỷ 3 - Phường Bến Thuỷ cũ
Phạm Thị Tảo (từ các thửa 94, 95; Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316) - Ngõ số 3, Phong Đình Cảng (đến các thửa 44,46; Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 1C, Phạm Thị Tảo - Khối Bến Thuỷ 3 - Phường Bến Thuỷ cũ
Phạm Thị Tảo (từ các thửa 92, 103; Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316) - Ngõ số 3, Phong Đình Cảng (đến các thửa 52,53; Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 5, đường Võ Thị Sáu - Khối Bến Thuỷ 3 - Phường Bến Thuỷ cũ
Võ Thị Sáu (từ các thửa 56, 74; Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315) - Mương Số 3 (đến các thửa 80, 101; Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 8, đường Võ Thị Sáu - Khối Bến Thuỷ 3 - Phường Bến Thuỷ cũ
Võ Thị Sáu (từ các thửa 38, 58; Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315) - Nghĩa Địa (đến các thửa 7, 19; Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 3, đương Võ Thị Sáu - Khối Bến Thuỷ 3 - Phường Bến Thuỷ cũ
Võ Thị Sáu (từ các thửa 94,110; Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315) - Cuối ngõ (đến các thửa 103, 118; Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315)
Đất SX-KD 3.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 6, đườngVõ Thị Sáu - Khối Bến Thuỷ 3 - Phường Bến Thuỷ cũ
Võ Thị Sáu (từ các thửa 67, 97; Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315) - Nghĩa Địa (đến các thửa 41, 60; Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 1, đường Võ Thị Sáu - Khối Bến Thuỷ 3 - Phường Bến Thuỷ cũ
Võ Thị Sáu (từ các thửa 128, 141; Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315) - Cuối ngõ (đến thửa 173; Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315)
Đất SX-KD 3.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 4, đường Võ Thị Sáu - Khối Bến Thuỷ 3 - Phường Bến Thuỷ cũ
Võ Thị Sáu (từ các thửa 105, 122; Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315) - Nghĩa Địa (đến các thửa 80, 102; Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 1A, đường Võ Thị Sáu - Khối Bến Thuỷ 3 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 151, Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315) - Cuối ngõ (đến thửa 151, Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315)
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Mương số 3 - Khối Bến Thuỷ 3 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu Mương số 3 (từ thửa 108, Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315) - Bạch Liêu (đến thửa 1, Tờ số 21 nay là tờ số 336)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 8A, đường Võ Thị Sáu - Khối Bến Thuỷ 3 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 33, Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315) - Cuối ngõ (đến thửa 42, Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 8B, đường Võ Thị Sáu - Khối Bến Thuỷ 3 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 27, Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315) - Cuối ngõ (đến thửa 35, Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ, ngách đường Võ Thị Sáu - Khối Bến Thuỷ 3 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 102, 183, Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315 - Và các thửa 167, Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315)
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bến Thủy 3 - Phường Bến Thuỷ cũ
-
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 87, đường Hoàng Thị Loan - Khối Bến Thuỷ 4 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 126, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296) - Cuối ngõ (đến thửa 125, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 55, đường Hoàng Thị Loan - Khối Bến Thuỷ 4 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (thửa 123, Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317) - Giữa ngõ (đến thửa 109,120; Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 55, đường Hoàng Thị Loan - Khối Bến Thuỷ 4 - Phường Bến Thuỷ cũ
Giữa ngõ (thửa 90, Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317) - Cuối ngõ (đến thửa 124,133 ; Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 5, đường Lê Thiết Hùng - Khối Bến Thuỷ 4 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 137, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296) - Cuối ngõ (đến thửa 208, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296)
Đất SX-KD 3.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 48 đường Phong Đình Cảng - Khối Bến Thuỷ 4 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 168, Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317) - Cuối ngõ (đến thửa 179, Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 42 đường Phong Đình Cảng - Khối Bến Thuỷ 4 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 169, Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317) - Cuối ngõ (đến thửa 49, Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317)
Đất SX-KD 1.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 32, đường Phong Đình Cảng - Khối Bến Thuỷ 4 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 107, Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317) - Cuối ngõ (đến thửa 98, Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317)
Đất SX-KD 3.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách số 11-Ngõ 32, đường Phong Đình Cảng - Khối Bến Thuỷ 4 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 96, Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317) - Cuối ngõ (đến thửa 84, Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317)
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 15 (thửa còn lại) - Khối Bến Thuỷ 4 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 64, 135,136, 137, Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317 - Và thửa 103, 113, Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 90, đường Hoàng Thị Loan - Khối Bến Thuỷ 4 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 133, Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317) - Cuối ngõ (đến thửa 193, Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317)
Đất SX-KD 3.100.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bến Thủy 4 - Phường Bến Thuỷ cũ
-
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 5, đường Lê Thiết Hùng - Khối Bến Thuỷ 5 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 231, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296) - Cuối ngõ (đến thửa 254, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296)
Đất SX-KD 3.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 90, đường Hoàng Thị Loan - Khối Bến Thuỷ 5 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 60,172,61, Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317) - Cuối ngõ (đến thửa 200, Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317)
Đất SX-KD 3.100.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 8 (thửa còn lại) - Khối Bến Thuỷ 5 - Phường Bến Thuỷ cũ
Thửa 113, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296 - Duy nhất thửa 113, Tờ bản đồ số 8 nay là tờ số 296
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 9 (thửa còn lại - Loại 1) - Khối Bến Thuỷ 5 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 100,101, 160, 290 Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297 - Và các thửa: 159,90,219, 88, 191,77, 79, 309,310 Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297
Đất SX-KD 1.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 9 (thửa còn lại - Loại 2) - Khối Bến Thuỷ 5 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 111, 94,165, 166,167,238, 95, 213,214, 255,256, 204,205,206, 87, 143, 144,155,181, 78, 98 Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297 - Và các thửa: 63,76,189,190, 220,221,59, 175,224 Tờ bản đồ số 9 nay là tờ số 297
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lê Thiết Hùng (QH) - Khối Bến Thuỷ 5 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 69, Tờ bản đồ số 10 nay là tờ số 298) - Cuối ngõ (thửa 25, 32, Tờ bản đồ số 10 nay là tờ số 298)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 10 (thửa còn lại - Loại 1) - Khối Bến Thuỷ 5 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 20,76,77 Tờ bản đồ số 10 nay là tờ số 298 - Và các thửa 66,68 Tờ bản đồ số 10 nay là tờ số 298
Đất SX-KD 1.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 10 (thửa thấp nhất) - Khối Bến Thuỷ 5 - Phường Bến Thuỷ cũ
Thửa 63 Tờ bản đồ số 10 nay là tờ số 298 - Duy nhất thửa 63, Tờ bản đồ số 10 nay là tờ số 298
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ đường Ngô Trí Hòa - Khối Bến Thuỷ 5 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 274, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318) - Cuối ngõ (đến thửa 206, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318)
Đất SX-KD 3.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường ngõ QH Lý Nhật Quang - Khối Bến Thuỷ 5 - Phường Bến Thuỷ cũ
Ngõ số 3, đường Lý Nhật Quang (từ thửa 247 Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318) - Lý Thái Tông (đến thửa 255, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318)
Đất SX-KD 3.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 3, đường Lý Nhật Quang - Khối Bến Thuỷ 5 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đường QH Lý Nhật Quang (từ thửa 150, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318) - Trương Hán Siêu (đến thửa 80, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318)
Đất SX-KD 3.100.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 16 (thửa còn lại- Loại 1) - Khối Bến Thuỷ 5 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 87,146,158, 275, 276, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318 - Và các thửa: 246,247 Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 16 (thửa còn lại- Loại 2) - Khối Bến Thuỷ 5 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 57,142,143, 209, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318 - Và các thửa: 227,228,229 Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 16 (thửa còn lại- Loại 3) - Khối Bến Thuỷ 5 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 26,219,244, 245, 49,140,153,16,17, 221, 222, 223, 265,266, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318 - Và các thửa:29,39,40,41, 136, 138,139,141, 170, 224, 225,226,251,252,253 Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318
Đất SX-KD 1.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 16 (thửa còn lại- Loại 4) - Khối Bến Thuỷ 5 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 51,184, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318 - Và các thửa: 28,162,164, 165,168 Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 16 (thửa còn lại- Loại 5) - Khối Bến Thuỷ 5 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 22,157,166, 25, 27, 58,169,19,20,21, 185, 258, 194, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318 - Và các thửa: 237,181,5, 31, 32,33,42,43,44, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 16 (Không có đường) - Khối Bến Thuỷ 5 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm thửa 25, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318 - Duy nhất thửa 25, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 17 (thửa còn lại - Loại 1) - Khối Bến Thuỷ 5 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa:10, 27, 40, 41,48,53,55,56,57,6,66,67 68,69 Tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376 - Và các thửa: 29, 61,62, 65, Tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 17 (thửa còn lại - Loại 2) - Khối Bến Thuỷ 5 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa: 7, 14,17,19, 22, 23, 26, 60, Tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376 - Và các thửa: 28, 63,Tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Lý Nhật Quang (QH) - Khối Bến Thuỷ 5 - Phường Bến Thuỷ cũ
Thửa 44, Tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376 - Duy nhất thửa 44, Tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường ngõ Lý Thái Tông - Khối Bến Thuỷ 5 - Phường Bến Thuỷ cũ
Thửa 3, Tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376 - Duy nhất thửa 3, Tờ bản đồ số 17 nay là tờ số 376
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bến Thủy 5 - Phường Bến Thuỷ cũ
-
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Mương số 3 - Khối Bến Thuỷ 6 - Phường Bến Thuỷ cũ
Bạch Liêu (từ thửa 101, Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336) - Võ Thị Sáu (đến thửa 19, Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 13, đường Phạm Kinh Vỹ - Khối Bến Thuỷ 6 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 17, 24; Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336) - Cuối ngõ (đến các thửa 34, 98; Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 11, đường Phạm Kinh Vỹ - Khối Bến Thuỷ 6 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 41,104; Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336) - Cuối ngõ (đến các thửa 40,48; Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 9, đường Phạm Kinh Vỹ - Khối Bến Thuỷ 6 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 49,63; Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336) - Cuối ngõ (đến các thửa 54,97; Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 7, đường Phạm Kinh Vỹ - Khối Bến Thuỷ 6 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 70,76; Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336) - Cuối ngõ (đến các thửa 74,81; Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 5, đường Phạm Kinh Vỹ - Khối Bến Thuỷ 6 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 83; Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336 và thửa 86, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) - Cuối ngõ (đến các thửa 87,89 Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 3, đường Phạm Kinh Vỹ - Khối Bến Thuỷ 6 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 8; Tờ bản đồ số số 29 và thửa 97, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) - Cuối ngõ (đến thửa 1 Tờ bản đồ số số 28 và thửa 12, Tờ bản đồ số số 29)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 1, đường Phạm Kinh Vỹ - Khối Bến Thuỷ 6 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 14,32; Tờ bản đồ số 29 nay là tờ số 363) - Cuối ngõ (đến các thửa 24,35; Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 2, đường Phạm Kinh Vỹ - Khối Bến Thuỷ 6 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 78; Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) - Cuối ngõ (đến các thửa 26,107; Tờ bản đồ số 21 nay là tờ số 336)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Mương số 3 (Tờ bản đồ số số 29) - Khối Bến Thuỷ 6 - Phường Bến Thuỷ cũ
Bắt đầu (từ thửa 34, Tờ bản đồ số 29 nay là tờ số 363) - Đến (thửa 157, Tờ bản đồ số 29 nay là tờ số 363)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách đường Phạm Kinh Vỹ - Khối Bến Thuỷ 6 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngách (từ các thửa 38, 33, 151, 27 Tờ bản đồ số 29 nay là tờ số 363) - Cuối ngách (đến các thửa 6,10,23, Tờ bản đồ số 29 nay là tờ số 363)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bến Thủy 6 - Phường Bến Thuỷ cũ
-
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 2B, Võ Thị Sáu - Khối Bến Thuỷ 7 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 155,161 Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315 - Hết Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315 (đến các thửa 174.175; Tờ bản đồ số 13 nay là tờ số 315)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 2B, Võ Thị Sáu - Khối Bến Thuỷ 7 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316 (từ các thửa 144,187 Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316 - Cuối ngõ (đến các thửa 133,162; Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 2A, Võ Thị Sáu - Khối Bến Thuỷ 7 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316 (từ thửa 153 Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316 - Cuối ngõ (đến thửa 164; Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 2A Võ Thị Sáu - Khối Bến Thuỷ 7 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 1,2,13 Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 - Cuối ngõ (đến thửa 105; Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH Rộng 15.0M (chưa hoàn thiện) - Khối Bến Thuỷ 7 - Phường Bến Thuỷ cũ
Phạm Thị Tảo (từ thửa 159, Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316) - Hết Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316 (đến thửa 165, Tờ bản đồ số 14 nay là tờ số 316)
Đất SX-KD 4.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH Rộng 15.0M - Khối Bến Thuỷ 7 - Phường Bến Thuỷ cũ
Lý Nhật Quang (từ các thửa 110,161, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) - Hết Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 (đến các thửa 106,162, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337)
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH Rộng 15.0M - Khối Bến Thuỷ 7 - Phường Bến Thuỷ cũ
Lý Nhật Quang (từ các thửa 117,124, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) - Khu tập thể khối 7&9 (đến các thửa 128,441, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ nhỏ, đường Lý Nhật Quang - Khối Bến Thuỷ 7 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm thửa 439, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 - Duy nhất thửa 439, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bến Thủy 7 - Phường Bến Thuỷ cũ
-
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 5, đường Hoàng Thị Loan - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 17,218, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) - Cuối ngõ (đến các thửa 16,27, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337)
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 6, đường Hoàng Thị Loan - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 162,260, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngõ (đến các thửa 7,18, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337)
Đất SX-KD 3.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 7, đường Hoàng Thị Loan - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 44, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngõ (đến thửa 228, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 9, đường Hoàng Thị Loan - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 141, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngõ (đến thửa131, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 1, đường Nguyễn Bính - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 101,182, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318) - Cuối ngõ (đến thửa 212 , Tờ số 24 nay là tờ số 339)
Đất SX-KD 3.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 2, đường Lý Nhật Quang - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 117,175, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318) - Cuối ngõ (đến các thửa 1,126 , Tờ số 24 nay là tờ số 339)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 16 (thửa còn lại) - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm thửa 234,235, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318 - Đến các thửa 126, 267,270, 271,188, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ, đường Nguyễn Bính (thửa còn lại-Tờ bản đồ số số 24) - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm thửa 14,26,16,175, 10, 172, 197,198,199,200, 11,4,12 Tờ số 24 nay là tờ số 339 - Đến các thửa 47,57,196,219, 233, Tờ bản đồ số 16 nay là tờ số 318
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 1, đường Phan Đà (Đoạn 1) - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 117, Tờ số 24 nay là tờ số 339) - Giữa ngõ (đến thửa 96 , Tờ số 24 nay là tờ số 339)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 1, đường Phan Đà (Đoạn 2) - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Giữa ngõ (từ thửa 165, Tờ số 24 nay là tờ số 339) - Cuối ngõ (đến các thửa 80,89 , Tờ số 24 nay là tờ số 339)
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 3, đường Phan Đà - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 105, Tờ số 24 nay là tờ số 339) - Cuối ngõ (đến thửa 213, Tờ số 24 nay là tờ số 339)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 5, đường Phan Đà - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Phan Đà (từ các thửa 107,236, Tờ số 24 nay là tờ số 339) - Nguyễn Bính (đến thửa 45 , Tờ số 24 nay là tờ số 339)
Đất SX-KD 3.100.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách 1, ngõ số 5, đường Phan Đà - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Phan Đà (từ các thửa 108,98,174, Tờ số 24 nay là tờ số 339) - Nguyễn Bính (đến thửa 83,247,248 , Tờ số 24 nay là tờ số 339)
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách 3, ngõ số 5, đường Phan Đà - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Phan Đà (từ các thửa 61,62,74, 177, Tờ số 24 nay là tờ số 339) - Nguyễn Bính (đến thửa 56,67,68,211 Tờ số 24 nay là tờ số 339)
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ ngách đường Phan Đà (thửa còn lại-Tờ bản đồ số số 24) - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 272,273,274, 275, Tờ số 24 nay là tờ số 339) - Và các thửa 63,69, Tờ số 24 nay là tờ số 339
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 1, đường Nguyễn Thị Thanh - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 68, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) - Cuối ngõ (đến thửa 50, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337)
Đất SX-KD 3.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 2, đường Nguyễn Thị Thanh - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 170,185, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngõ (đến các thửa 166,196, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 3 , đường Nguyễn Thị Thanh (Khu QH) - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Thị Thanh (từ thửa 178, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngõ (đến các thửa 186,195, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 3 , đường Nguyễn Thị Thanh - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Thị Thanh (từ thửa 136, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngõ (đến thửa 106, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 4.100.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách nhỏ , ngõ số 3 , đường Nguyễn Thị Thanh - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngách (từ các thửa 140, 213, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngách (đến thửa 216, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 1.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ nhỏ , đường Tạ Quang Bửu - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 151, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngõ (đến thửa 21, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 3, đường Tạ Quang Bửu - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 95, 118 , Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngõ (đến thửa 83,108, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 4.100.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 4, đường Tạ Quang Bửu - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 98, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngõ (đến thửa 74, 148, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 4.100.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 8, đường Tạ Quang Bửu - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 251, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngõ (đến thửa 229, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 24, đường Tạ Quang Bửu - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 42,252, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngõ (đến các thửa 43,221, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách số 5, ngõ số 4, đường Tạ Quang Bửu - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 159,55,207, 50, 208, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338 - Và các thửa 203,210,209, 35, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 4, đường Tạ Quang Bửu - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 63,64,53,65, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngõ (đến các thửa 54,160, 211, 212 Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách số 1, Ngõ số 4, đường Tạ Quang Bửu - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngách (từ thửa 85, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngách (đến thửa 71 Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách số 3, Ngõ số 4, đường Tạ Quang Bửu - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngách (từ thửa 72, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngách (đến thửa 66 Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách số 5, Ngõ số 4, đường Tạ Quang Bửu - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngách (từ thửa 73, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngách (đến thửa 233 Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách số 4, Ngõ số 4, đường Tạ Quang Bửu - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngách (từ thửa 114, Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338) - Cuối ngách (đến thửa 121 Tờ bản đồ số 23 nay là tờ số 338)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 15 (thửa còn lại) - Khối Bến Thuỷ 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm thửa 163, Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317 - Và thửa 175, Tờ bản đồ số 15 nay là tờ số 317
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bến Thủy 8 - Phường Bến Thuỷ cũ
-
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 2, đường Phạm Kinh Vỹ - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 88; Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337) - Cuối ngõ (đến thửa 89; Tờ số 21 nay là tờ số 336)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 22 (thửa còn lại) - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Từ thửa 99, Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337 - Đến thửa 93, 180 Tờ bản đồ số 22 nay là tờ số 337
Đất SX-KD 1.750.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 2, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 71; Tờ bản đồ số 28 nay là tờ số 352) - Cuối chợ Bến Thủy (đến thửa 328; Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 2, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Cuối chợ Bến Thủy (từ thửa 11; Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngõ (đến thửa 20; Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 18, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Nguyễn Văn Trỗi (từ các thửa 44,79; Tờ bản đồ số 28 nay là tờ số 352) - Giữa ngõ (đến các thửa 45,55; Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 18, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Giữa ngõ (từ các thửa 164,160,168, 64, 170,156,340,341, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Giữa ngõ (đến các thửa 71,72,65, 46, 57,56 ; Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370)
Đất SX-KD 2.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 24, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Giữa ngõ (từ các thửa 35,72; Tờ bản đồ số 28 nay là tờ số 352) - Giữa ngõ (đến các thửa 94,95; Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 40, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Giữa ngõ (từ các thửa 50,61; Tờ bản đồ số 28 nay là tờ số 352) - Giữa ngõ (đến các thửa 55,62,215; Tờ số 36 nay là tờ số 371)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường ngõ Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 122,130; Tờ số 29 nay là tờ số 353) - Giữa ngõ (đến các thửa 129,131; Tờ số 29 nay là tờ số 353)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường ngõ, Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 1,2; Tờ số 36 nay là tờ số 371) - Giữa ngõ (đến các thửa 46,51; Tờ số 36 nay là tờ số 371)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường ngõ, Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Giữa ngõ (từ các thửa 123,132,133; Tờ số 29 nay là tờ số 353) - Giữa ngõ (đến các thửa 13,188,189, 31; Tờ số 36 nay là tờ số 371)
Đất SX-KD 3.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường ngõ Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Giữa ngõ (từ thửa 16; Tờ số 36 nay là tờ số 371) - Giữa ngõ (đến thửa 48; Tờ số 36 nay là tờ số 371)
Đất SX-KD 3.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách nhỏ, Ngõ số 18, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngách (từ thửa 188,187,186, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngách (đến thửa 190,191,192,193, 194, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách nhỏ, số Ngõ 18, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngách (từ thửa 54, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngách (đến thửa 154, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Hẻm nhỏ, ngách nhỏ, ngõ số 18, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu Hẻm (từ thửa 91, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối Hẻm (đến thửa 155, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370)
Đất SX-KD 1.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách số 10, Ngõ 24, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngách (từ thửa 57, Tờ bản đồ số 28 nay là tờ số 352) - Cuối ngách (đến thửa 49, Tờ bản đồ số 28 nay là tờ số 352)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách nhỏ, Ngõ 24, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngách (từ các thửa 6, 14, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngách (đến các thửa 78, Tờ bản đồ số 28 nay là tờ số 352 và thửa 343, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370)
Đất SX-KD 2.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách nhỏ, Ngõ 24, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngách (từ các thửa 25,41, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngách (đến các thửa 17,32, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách nhỏ, Ngõ 24, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngách (từ thửa 39, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngách (đến thửa 38, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370)
Đất SX-KD 3.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách nhỏ, Ngõ 24, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngách (từ các thửa79,80,86, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngách (đến các thửa 92,93, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách nhỏ, Ngõ 24, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngách (từ thửa 180, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngách (đến thửa 179, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách số 0, Ngõ 24, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngách (từ thửa 212, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngách (đến thửa 167, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Hẻm nhỏ, Ngõ 24, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu Hẻm (từ các thửa 48,344, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối Hẻm (đến các thửa 75,330, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 15, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 92,162; Tờ số 29 nay là tờ số 353) - Cuối ngõ (đến các thửa 74,152; Tờ bản đồ số 29 nay là tờ số 353)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 15, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Tính từ (các thửa 87,93; Tờ số 29 nay là tờ số 353) - Đến (thửa 48, Tờ bản đồ số 29 nay là tờ số 353)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Kênh mương số 3 - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Bắt đầu (từ thửa 95, Tờ số 29 nay là tờ số 353) - Đến (thửa 163, Tờ số 29 nay là tờ số 353)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Lỗi nhỏ đường Phạm Kinh Vỹ - Khối Bến Thuỷ 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 69,71,76,143; Tờ số 29 nay là tờ số 353 - Và thửa 57, Tờ số 29 nay là tờ số 353
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bến Thủy 9 - Phường Bến Thuỷ cũ
-
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường ngõ Hoàng Thị Loan - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 88, Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) - Cuối ngõ (đến thửa 72, Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường ngõ Hoàng Thị Loan - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 7, Tờ bản đồ số số 30 và thửa 112 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) - Cuối ngõ (đến thửa 122,211 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355)
Đất SX-KD 1.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Phan Đà (thửa còn lại- Tờ bản đồ số số 24) - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm thửa 145, Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339 - Và các thửa 132, 114,169, Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường ngõ Phan Đà - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 267,271, 93, 115,129, 139,Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339) - Hết Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339 (đến các thửa 168,228,229, 249,250,251,161,162, Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339
Đất SX-KD 2.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường ngõ Phan Đà - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
Tờ bản đồ số 25 nay là tờ số 340 (từ các thửa 15,14) - Tờ bản đồ số 25 nay là tờ số 340 (đến thửa 13, Tờ bản đồ số 25 nay là tờ số 340)
Đất SX-KD 2.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường ngõ Phan Đà - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355 (từ thửa 12) - Cuối ngõ (đến thửa 146 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355)
Đất SX-KD 3.100.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 20, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 141,168, Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) - Cuối ngõ (đến thửa 15, 350 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách nhỏ,ngõ 20, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngách (từ thửa 27,28,37, Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) - Cuối ngách (đến các thửa 351,352, Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355)
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách nhỏ đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 43.36,54 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355 - và thửa 59 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách nhỏ, ngõ nhỏ, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 186,66,187, Tờ bản đồ số 41 nay là tờ số 384 - và thửa 212,75,67,68,165, 358 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách nhỏ, ngõ nhỏ đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 210,211,180, 181,182, 206,207 Tờ bản đồ số 41 nay là tờ số 384 - và thửa 55,120,123,124,135, 136,345,346 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách số 2, Ngõ số 20, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 190,256, Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339) - Cuối ngõ (đến thửa 171,243 Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Hẻm, ngách, ngõ 20, đường Nguyễn Đức Đạt, Tờ bản đồ số số 24 - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 146,147,155, 222, Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339 - Và các thửa 133,134,150, 170, Tờ bản đồ số 24 nay là tờ số 339
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách 1, Ngõ số 20, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngách (từ các thửa 27,28, 29, Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) - Cuối ngách (đến các thửa 37, 351,352 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách 3, Ngõ số 20, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngách (từ các thửa 23,30,179, Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) - Cuối ngách (đến các thửa 44,45 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách nhỏ, Ngõ số 20, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngách (từ các thửa 11,24 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) - Cuối ngách (đến các thửa 145, 355 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355)
Đất SX-KD 2.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách nhỏ, Ngõ số 20, đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngách (từ các thửa 154,156 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) - Cuối ngách (đến thửa 163 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường ngõ Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 162, Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) - Cuối ngõ (đến thửa 115,109, 215 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355)
Đất SX-KD 3.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường ngõ Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 117,127, Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355) - Cuối Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355 (đến thửa 134,196 Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường ngõ Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373 (từ các thửa 201,202, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373) - Cuối ngõ (đến các thửa 6,95,12 Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373
Đất SX-KD 3.100.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ hẻm đường Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu Hẻm (từ các thửa 11,10,25, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373) - Cuối Hẻm (đến các thửa 24, 105,106,107, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373)
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 31 (thửa còn lại) - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
thửa 173, Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355 - Duy nhất thửa 173, Tờ bản đồ số 31 nay là tờ số 355
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường ngõ Nguyễn Đức Đạt - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 3, 203, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373) - Cuối ngõ (đến các thửa 5,22, Tờ bản đồ số 38)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường ngõ Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 101,102, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373) - Cuối ngõ (đến các thửa 23, 103, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 38 (thửa còn lại) - Khối Bến Thuỷ 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 1,85,104, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373 - Đến các thửa 23, 108, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bến Thủy 10 - Phường Bến Thuỷ cũ
-
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 10, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Khách sạn Quyết Thành (từ thửa 84, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Giữa Ngõ (đến thửa 77, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 10, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 70, 85, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370 - Và các thửa 338,339,107, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 8, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 128, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngõ (đến thửa 120, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 6, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 142, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370 và thửa 66, Tờ bản đồ số 41 nay là tờ số 384) - Cuối ngõ (đến các thửa 132,145, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách nhỏ Ngõ số 6, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngách (từ các thửa 125,131, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngõ (đến các thửa 99,175, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370)
Đất SX-KD 1.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách nhỏ Ngõ số 6, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngách (từ các thửa 126,121, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngõ (đến các thửa 118,113,103, 174, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370)
Đất SX-KD 1.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách nhỏ Ngõ số 6, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngách (từ các thửa 100,103,105, 109, 114, 115 Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối ngõ (đến các thửa 201,208,203, 116,110,111 Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ 24, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Từ các thửa 101,331, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370 - Đến thửa 96, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa còn lại tại Ngõ số 2, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 28,34 Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370 - Và các thửa 35,42,51,52 Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa còn lại nằm trong ngõ hẻm sâu Tờ bản đồ số số 35 - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa trong ngõ nhỏ - Và các thửa trong hẻm nhỏ
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 1, đường Võ Thúc Đồng - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 73,93, 213,237, 249, Tờ số 36 nay là tờ số 371) - Cuối ngõ (Đến thửa 109, Tờ số 36 nay là tờ số 371)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 1, đường Võ Thúc Đồng - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Thửa 116, Tờ số 36 nay là tờ số 371 - Cuối Ngõ (thửa 116, Tờ số 36 nay là tờ số 371)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường ngõ Võ Thúc Đồng - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Từ thửa 1, Tờ bản đồ số 41 nay là tờ số 384 và thửa 153, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370 - Đến các thửa 21 và 202, Tờ số 42 nay là tờ số 385
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ ngách , đường Võ Thúc Đồng - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu Ngách (từ các thửa 140,164 Tờ số 36 nay là tờ số 371) - Cuối Ngách (đến các thửa 123,131,142, Tờ số 36 nay là tờ số 371)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ ngách , đường Võ Thúc Đồng - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu Ngách (từ các thửa 2,214 Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Cuối Ngách (đến thửa 154, Tờ số 36 nay là tờ số 371 và thửa 222, Tờ số 42 nay là tờ số 385)
Đất SX-KD 5.100.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ ngách , đường Võ Thúc Đồng - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu Ngách (từ các thửa 143,168 Tờ số 36 nay là tờ số 371) - Giữa Ngách (đến các thửa 99,105,113 Tờ số 36 nay là tờ số 371)
Đất SX-KD 3.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ ngách , đường Võ Thúc Đồng - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu Ngách (từ các thửa 224,27 Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Giữa Ngách (đến thửa 178 Tờ số 36 nay là tờ số 371 và thửa 240, Tờ số 42 nay là tờ số 385)
Đất SX-KD 5.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ ngách , đường Võ Thúc Đồng - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Giữa Ngách (từ thửa 179 Tờ số 36 nay là tờ số 371, và thửa 3, Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Cuối Ngách (đến các thửa 128, 150 Tờ số 36 nay là tờ số 371
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường Mương số 3 - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Võ Thúc Đồng (từ các thửa 58,197 Tờ số 36 nay là tờ số 371) - Ngõ 118 Đường Nguyễn Du (Đến thửa 185, Tờ số 36 nay là tờ số 371)
Đất SX-KD 3.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 36 (thửa còn lại tương đương) - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 232,233, 162, 174, 195, 184, Tờ số 36 nay là tờ số 371 - Và các thửa 173, 183, Tờ số 36 nay là tờ số 371
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 36 (thửa còn lại tương đương) - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Thửa 127, Tờ số 36 nay là tờ số 371 - Duy nhất thửa số 127, Tờ số 36 nay là tờ số 371
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Hẻm ngách, Ngõ 18, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu Hẻm (từ thửa 99, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370) - Cuối Hẻm (đến thửa 175, Tờ bản đồ số 35 nay là tờ số 370)
Đất SX-KD 1.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Tờ bản đồ số số 41 (thửa còn lại nằm sâu, không có đường) - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm thửa 5, Tờ bản đồ số 41 nay là tờ số 384 - Và thửa 34, Tờ bản đồ số 41 nay là tờ số 384
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường ngõ Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ các thửa 40,41,38, Tờ bản đồ số 41 nay là tờ số 384) - Cuối ngõ (đến các thửa 171,181 Tờ số 42 nay là tờ số 385)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ ngách đường Võ Thúc Đồng - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu Ngách (từ các thửa 7,21 Tờ bản đồ số 41 nay là tờ số 384) - Giữa ngách (đến các thửa 72,73,61 Tờ bản đồ số 41 nay là tờ số 384)
Đất SX-KD 3.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách số 1, Ngõ 118 , đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu Ngách (từ thửa 53 Tờ bản đồ số 41 nay là tờ số 384 và thửa 193, Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Giữa ngách (đến thửa 44 Tờ bản đồ số 41 nay là tờ số 384 và thửa 183, Tờ số 42 nay là tờ số 385)
Đất SX-KD 5.100.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 118, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 56, Tờ bản đồ số 41 nay là tờ số 384 và thửa 203, Tờ số 42 nay là tờ số 385 - Giữa Ngõ (đến thửa 247, Tờ số 42 nay là tờ số 385
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 118, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Thửa 23, Tờ số 42 nay là tờ số 385 - Thửa 23, Tờ số 42 nay là tờ số 385
Đất SX-KD 5.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách số 2, ngõ số 118, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu Ngách (từ các thửa 184,194, Tờ số 42 nay là tờ số 385 - Giữa Ngách (đến các thửa 191,201, Tờ số 42 nay là tờ số 385
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 118, đường Nguyễn Du - Khối Bến Thuỷ 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
Giữa ngõ (gồm các thửa 22,18, Tờ số 42 nay là tờ số 385) - Cuối ngõ (và các thửa 4,5,9,10,14,15, Tờ số 42 nay là tờ số 385)
Đất SX-KD 3.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Bến Thủy 11 - Phường Bến Thuỷ cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường ngõ Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 24, Tờ số 36 nay là tờ số 371) - Cuối ngõ (đến các thửa 74, 75, Tờ số 36 nay là tờ số 371)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ ngách đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 59, 60,70 Tờ số 36 nay là tờ số 371 - Và thửa 81, Tờ số 36 nay là tờ số 371
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 10, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 27,118 Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372 - Và các thửa 40,43 Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 10, đường Nguyễn Văn Trỗi (Đoạn cuối) - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 36,87, Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372 - Và thửa 43 Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373
Đất SX-KD 2.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách nhỏ, ngõ số 10, đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm thửa 46, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373 - Duy nhất thử 46, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường ngõ Huỳnh Thúc Kháng - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm thửa 120, Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372 - Và các thửa 86, 192 Tờ số 36 nay là tờ số 371
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường ngõ Huỳnh Thúc Kháng - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm thửa 222, 223, 224, 225 Tờ số 36 nay là tờ số 371 - Và thửa 186, Tờ số 36 nay là tờ số 371
Đất SX-KD 1.900.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ nhỏ, đường Huỳnh Thúc Kháng, Tờ bản đồ số số 37 - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm thửa 58 Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372 - Và thửa 76,88, Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngõ số 10, đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngõ (từ thửa 131, Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372) - Cuối ngõ (đến thửa 96, Tờ bản đồ số 38 nay là tờ số 373 và thửa 82, Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách số 1,Ngõ số 10, đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ
Đầu ngách (từ thửa 103, Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372) - Cuối ngách (đến thửa 33, 161, Tờ số 43 nay là tờ số 386)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Ngách nhỏ, Ngõ 10, đường Huỳnh Thúc Kháng, Tờ bản đồ số số 37 - Khối Bến Thuỷ 12 - Phường Bến Thuỷ cũ
Gồm các thửa 46,53,96 Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372 - Và các thửa 58,89,98,86, Tờ bản đồ số 37 nay là tờ 372
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Phường Trường Vinh Đường khối - Khối Yên Bình - Phường Hưng Phúc cũ
thửa đất số 2 đến thửa đất số 5 Tờ bản đồ số 35 (nay thuộc Tờ bản đồ số 253) -
Đất SX-KD 4.700.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Yên Bình - Phường Hưng Phúc cũ
-
Đất SX-KD 4.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường khối - Khối Yên Phúc - Phường Hưng Phúc cũ
các thửa đất còn lại Tờ bản đồ số 18 (nay thuộc Tờ bản đồ số 242) (28hd) -
Đất SX-KD 4.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường khối - Khối Yên Phúc - Phường Hưng Phúc cũ
thửa đất số 20 đến thửa đất số 39 Tờ bản đồ số 29 (nay thuộc Tờ bản đồ số 165) -
Đất SX-KD 4.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường khối - Khối Yên Phúc - Phường Hưng Phúc cũ
thửa đất số 33 đến thửa đất số 84 Tờ bản đồ số 29 (nay thuộc Tờ bản đồ số 165) -
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường khối - Khối Yên Phúc - Phường Hưng Phúc cũ
thửa đất số 63 đến thửa đất sô 70 Tờ bản đồ số 29 (nay thuộc Tờ bản đồ số 165) -
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường khối - Khối Yên Phúc - Phường Hưng Phúc cũ
thửa đất số 46 đến thửa đất số 83, thửa đất số 43 Tờ bản đồ số 29 (nay thuộc Tờ bản đồ số 165) -
Đất SX-KD 4.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường khối - Khối Yên Phúc - Phường Hưng Phúc cũ
các thửa đất còn lại Tờ bản đồ số 37 (nay thuộc Tờ bản đồ số 254) -
Đất SX-KD 4.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường khối - Khối Yên Phúc - Phường Hưng Phúc cũ
các thửa đất còn lại Tờ bản đồ số 38 (nay thuộc Tờ bản đồ số 255) -
Đất SX-KD 4.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Yên Phúc - Phường Hưng Phúc cũ
-
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Hưng Phúc cũ
-
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ
Thửa đất số 387; Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) (lô góc) -
Đất SX-KD 7.440.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ
Thửa đất số 388 đến thửa đất số 396; Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) -
Đất SX-KD 6.200.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ
Thửa đất số 394; 395; Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) (lô bị đường đâm) -
Đất SX-KD 5.800.000 0 0 0
Phường Trường Vinh Đường QH 12m - Khu quy hoạch công viên bãi đỗ xe, Nhà văn hóa khối và chia lô đất ở tái định cư khối Vinh Phúc, phường Hưng Phúc, thành phố Vinh - Phường Hưng Phúc cũ
Thửa đất số 405 đến thửa đất số 412; Tờ bản đồ số 13 (nay thuộc Tờ bản đồ số 214) -
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Trường Vinh

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An 2026

4. Thông tin phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Bến Thủy, Phường Hưng Dũng, Phường Hưng Phúc, Phường Trung Đô, Phường Trường Thi, Phường Vinh Tân, Xã Hưng Hòa (tổng 7 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Trường Vinh theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, phường Trường Vinh có diện tích tự nhiên 34,22 km² với quy mô dân số 141.477 người, mật độ dân cư đạt 4.134,3 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Trường Vinh được đặt tại UBND phường Trường Thi, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Phường Trường Vinh không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Phường Trường Vinh là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An

5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An

1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).

2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).

3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).

4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.

7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.

8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.

9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng

a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;

b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.

5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp

1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:

a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;

b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.

2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:

a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;

b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:

– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;

– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.

5/5 - (1381 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?