Bảng giá đất phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An 2026


1. Tổng quan bảng giá đất phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại phường Vinh Hưng được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Vinh Hưng theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An

– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An


3. Tra cứu bảng giá đất phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất phường Vinh Hưng năm 2026

Khu vực: phường Vinh Hưng.

Loại đất: Đất ở.

Mức giá áp dụng: từ 6.500.000 đến 67.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Phường Vinh Hưng Đường Thăng Long - Xã Nghi Kim cũ
Chân cầu vượt Nghi Kim (Từ thửa số: 151 tờ bản đồ sổ 21) - Chân cầu vượt Nghi Kim (đến thửa số: 374 tờ bản đồ số 21)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Thăng Long - Xã Nghi Kim cũ
Đường Thăng Long (Từ thửa số: 402 tờ bản đồ số 21) - Đường Thăng Long (đến thửa số: 680 tờ bản đồ số 21)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Thăng Long - Xã Nghi Kim cũ
Đường Thăng Long (Từ thửa số: 9 tờ bản đồ số 29) - Đường Thăng Long (đến thửa số: 684 tờ bản đồ số 29)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Thăng Long - Xã Nghi Kim cũ
Đường Thăng Long (Từ thửa số: 1 tờ bản đồ số 36) - Đường Thăng Long (đến thửa số: 60 tờ bản đồ số 36)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Thăng Long - Xã Nghi Kim cũ
Đường Thăng Long (Từ thửa số: 214 tờ bản đồ sổ 37) - Đường Thăng Long (đến thửa số: 191 tờ bản đồ số 37)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Thăng Long - Xã Nghi Kim cũ
Phía Tây bám đường tàu (Từ thửa số: 172 tờ bản đồ số 37) - Phía Tây bám đường tàu (đến thửa số: 172 tờ bản đồ số 37)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nghệ An - Xiêng Khoảng - Xã Nghi Kim cũ
Chân cầu vượt (Từ thửa số: 75 tờ bản đồ số 37) - Chân cầu vượt (đến thửa số: 196 tờ bản đồ số 37)
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nghệ An - Xiêng Khoảng - Xã Nghi Kim cũ
Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng (Từ thửa số: 87 tờ bản đồ số 37) - Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng (đến thửa số: 8 tờ bản đồ số 37)
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nghệ An - Xiêng Khoảng - Xã Nghi Kim cũ
Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng (Từ thửa số: 453 tờ bản đồ số 30) - Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng (đến thửa số: 339 tờ bản đồ số 30)
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Đặng Thai Mai - Xã Nghi Kim cũ
Đường gom Chân cầu vượt Nghi Kim (Từ thửa số: 205 tờ bản đồ số 37) - Đường gom Chân cầu vượt Nghi Kim (đến thửa số: 207, đến thửa 191, đến thửa 196, đến thửa 75, tờ bàn đố sổ 37)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Đặng Thai Mai - Xã Nghi Kim cũ
(Từ thửa số: 53, tờ bản đồ số 36) - (đến thửa số: 804 tờ bản đồ số 36)
Đất ở 31.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Đặng Thai Mai - Xã Nghi Kim cũ
Đường gom Chân cầu vượt Nghi Kim (Từ thửa số: 505 tờ bản đồ số 36) - Đường gom Chân cầu vượt Nghi Kim (đến thửa số: 411 tờ bản đồ sổ 36)
Đất ở 21.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Đặng Thai Mai - Xã Nghi Kim cũ
(Từ thửa số: 388 tờ bản đồ số 35) - Trại giam Nghi Kim (đến thửa số: 433 (phòng cảnh sát thi hành án hình sự) tờ bản đồ số 35)
Đất ở 31.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Lộc - Xã Nghi Kim cũ
Đường Hồng Liễu (Từ thửa số: 118, tờ bản đồ số 13) - Trung đoàn 764 (đến thửa số: 302, tờ bản đồ số 13)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Lộc - Xã Nghi Kim cũ
Đường Hồng Liễu (Từ thửa số: 167, tờ bản đồ số 13) - Trường Nghiệp vụ CA tỉnh (đến thửa số: 54, tờ bản đồ số 13)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Lộc - Xã Nghi Kim cũ
Đường Cao Huy Tuân (Từ thửa số: 357, tờ bản đồ số 12) - Trung đoàn 764 (đến thửa số: 390, tờ bản đồ số 12)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Lộc - Xã Nghi Kim cũ
Trung đoàn 764 (Từ thửa số: 39, tờ bản đồ số 19) - Trạm y tế xã (đến thửa số: 53, tờ bản đồ số 19)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Lộc - Xã Nghi Kim cũ
(Từ thửa số: 641 tờ bản đồ số 19) - (đến thửa số: 418, tờ bản đồ số 19)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Lộc - Xã Nghi Kim cũ
Trạm y tế xã (Từ thửa số: 157 tờ bản đồ số 18) - Đường Nhân Nghĩa (đến thửa số: 208, tờ bản đồ số 18)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Lộc - Xã Nghi Kim cũ
Đường Nhân Nghĩa (Từ thửa số: 601 tờ bản đồ số 18) - Đường Phan Thôn (đến thửa số: 346, tờ bản đồ số 18)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Lộc - Xã Nghi Kim cũ
Đường Nhân Nghĩa (Từ thửa số: 256 tờ bản đồ số 18) - Đường Phan Thôn (đến thửa số: 587, tờ bản đồ số 18)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Lộc - Xã Nghi Kim cũ
Đường Phan Thôn (Từ thửa số: 321 tờ bản đồ số 17) - Đường Quán Sen (đến thửa số: 407, tờ bản đồ số 17)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Lộc - Xã Nghi Kim cũ
Đường Phan Thôn (Từ thửa số: 557 tờ bản đồ số 17) - Đường Quán Sen (đến thửa số: 797, tờ bản đồ số 17)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Lộc - Xã Nghi Kim cũ
Đường Quán Sen (Từ thửa số: 02 tờ bản đồ số 25) - Bàu Sâu (đến thửa số: 02, tờ bản đồ số 25)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hồng Liễu - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Tiến (Từ thửa số: 40 tờ bản đồ số 36) - Công ty 36 BQP (đến thửa số: 153 tờ bản đồ số 36)
Đất ở 23.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hồng Liễu - Xã Nghi Kim cũ
Công ty Thủy Lực (Từ thửa số: 14 tờ bản đồ số 36) - Ao CT nuôi trồng Thủy sản (đến thửa số: 788 tờ bản đồ số 36)
Đất ở 23.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 184 tờ bản đồ số 13) - Nhà văn hóa xóm 1 (đến thửa số: 326 tờ bản đồ số 13)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 196 tờ bản đồ số 13) - Nhà văn hóa xóm 1 (đến thửa số: 322 tờ bản đồ số 13)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Liễu (Từ thửa số: 7 tờ bản đồ số 13) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 366 tờ bản đồ số 13)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Liễu (Từ thửa số: 340 tờ bản đồ số 20) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 11 tờ bản đồ số 20)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ
Đường Kim Nguyên (Từ thửa số: 406 tờ bản đồ số 20) - Nhà văn hóa xóm 2 (đến thửa số: 486 tờ bản đồ số 20)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ
Đường Kim Nguyên (Từ thửa số: 532 tờ bản đồ số 20) - Nhà văn hóa xóm 2 (đến thửa số: 699 tờ bản đồ số 20)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Liễu (Từ thửa số: 27 tờ bản đồ số 28) - Nhà văn hóa xóm 2 (đến thửa số: 710 tờ bản đồ số 28)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Liễu (Từ thửa số: 20 tờ bản đồ số 29) - Đường Xuân Liễu (đến thửa số: 681 tờ bản đồ số 29)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Liễu (Từ thửa số: 122 tờ bản đồ số 29) - Đường Xuân Liễu (đến thửa số: 721 tờ bản đồ số 29)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Liễu (Từ thửa số: 8 tờ bản đồ số 36) - Đường Xuân Tiến (đến thửa số: 42 tờ bản đồ số 36)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Liễu (Từ thửa số: 22 tờ bản đồ số 36) - Đường Xuân Tiến (đến thửa số: 841 tờ bản đồ số 36)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Liễu (Từ thửa số: 115 tờ bản đồ số 36) - Đường Đặng Thai Mai (đến thửa số: 287 tờ bản đồ số 36)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Liễu (Từ thửa số: 131 tờ bản đồ số 36) - Đường Đặng Thai Mai (đến thửa số: 477 tờ bản đồ số 36)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Cao Huy Tuân - Xã Nghi Kim cũ
Trường Tiểu học (Từ thửa số: 623 tờ bản đồ số 28) - Đường Đặng Thai Mai (đến thửa số: 588 tờ bản đồ số 28)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Cao Huy Tuân - Xã Nghi Kim cũ
Trường Tiểu học (Từ thửa số: 17 tờ bản đồ số 35) - Đường Đặng Thai Mai (đến thửa số: 551 tờ bản đồ số 35)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Cao Huy Tuân - Xã Nghi Kim cũ
Trường Tiểu học (Từ thửa số: 42 tờ bản đồ số 35) - Đường Đặng Thai Mai (đến thửa số: 207 tờ bản đồ số 35)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Cao Huy Tuân - Xã Nghi Kim cũ
Xuân Lộc (Từ thửa số: 349 tờ bản đồ số 12) - xã Nghi Liên (đến thửa số: 85 tờ bản đồ số 12)
Đất ở 19.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Cao Huy Tuân - Xã Nghi Kim cũ
Xuân Lộc (Từ thửa số: 391 tờ bản đồ số 12) - xã Nghi Liên (đến thửa số: 105 tờ bản đồ số 12)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Cao Huy Tuân - Xã Nghi Kim cũ
Xuân Lộc (Từ thửa số: 54 tờ bản đồ số 19) - (đến thửa số: 37 tờ bản đồ số 19)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Tiến - Xã Nghi Kim cũ
Đường Kim Xuân (Từ thửa số: 293 tờ bản đồ số 35) - Đường Cao Huy Tuân (đến thửa số: 205 tờ bản đồ số 35)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Tiến - Xã Nghi Kim cũ
Đường Kim Xuân (Từ thửa số: 302 tờ bản đồ số 35) - Đường Cao Huy Tuân (đến thửa số: 302 tờ bản đồ số 35)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Tiến - Xã Nghi Kim cũ
Đường Cao Huy Tuân (Từ thửa số: 552 tờ bản đồ số 35) - Đường Xuân Liễu (đến thửa số: 140 tờ bản đồ số 35)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Tiến - Xã Nghi Kim cũ
Đường Hồng Liễu (Từ thửa số: 02 tờ bản đồ số 36) - Đường Cao Huy Tuân (đến thửa số: 832 tờ bản đồ số 36)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Tiến - Xã Nghi Kim cũ
Đường Hồng Liễu (Từ thửa số: 34 tờ bản đồ số 36) - Đường Cao Huy Tuân (đến thửa số: 123 tờ bản đồ số 36)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Quán Sen - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 565 tờ bản đồ số 25) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 312 tờ bản đồ số 25)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Quán Sen - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 7 tờ bản đồ số 25) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 289 tờ bản đồ số 25)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Quán Sen - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 614 tờ bản đồ số 17) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 615 tờ bản đồ số 17)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Quán Sen - Xã Nghi Kim cũ
Đường Quán Sen (Từ thửa số: 389 tờ bản đồ số 17) - Đường Quán Sen (đến thửa số: 210 tờ bản đồ số 17)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Quán Sen - Xã Nghi Kim cũ
Đường Quán Sen (Từ thửa số: 395 tờ bản đồ số 17) - Đường Quán Sen (đến thửa số: 579 tờ bản đồ số 17)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hòa Thuận - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 12 tờ bản đồ số 25) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 607 tờ bản đồ số 25)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hòa Thuận - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 13 tờ bản đồ số 25) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 121 tờ bản đồ số 25)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hòa Thuận - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 236 tờ bản đồ số 26) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 285 tờ bản đồ số 26)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hòa Thuận - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 141 tờ bản đồ số 26) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 296 tờ bản đồ số 26)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hòa Thuận - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 540 tờ bản đồ số 17) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 432 và 427 tờ bản đồ số 17)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Lộc (ngõ) - Xã Nghi Kim cũ
(Từ thửa số: 583 tờ bản đồ số 17) - (đến thửa số: 432 và 427 tờ bản đồ số 17)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Lộc (ngõ) - Xã Nghi Kim cũ
(Từ thửa số: 409 tờ bản đồ số 17) - (đến thửa số: 442 tờ bản đồ số 17)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hòa Thuận - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 482 tờ bản đồ số 17) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 443 tờ bản đồ số 17)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hòa Thuận - Xã Nghi Kim cũ
Đường Hòa Thuận (Từ thửa số: 09 tờ bản đồ số 17) - Đường Hòa Thuận (đến thửa số: 302 tờ bản đồ số 17)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Phan Thôn - Xã Nghi Kim cũ
Đường Phan Thôn (Từ thửa số: 17 tờ bản đồ số 17) - Đường Phan Thôn (đến thửa số: 179 tờ bản đồ số 17)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Phan Thôn - Xã Nghi Kim cũ
Đường Phan Thôn (Từ thửa số: 5 tờ bản đồ số 10) - Đường Phan Thôn (đến thửa số: 591 tờ bản đồ số 10)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Phan Thôn - Xã Nghi Kim cũ
Đường Phan Thôn (Từ thửa số: 550 tờ bản đồ số 6) - Đường Phan Thôn (đến thửa số: 551 tờ bản đồ số 6)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Phan Thôn - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 421 tờ bản đồ số 18) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 880 tờ bản đồ số 18)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Phan Thôn - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 23 tờ bản đồ số 26) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 912 tờ bản đồ số 26)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Quyết Tiến - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 395 tờ bản đồ số 18) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 869 tờ bản đồ số 18)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Quyết Tiến - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 357 tờ bản đồ số 18) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 852 tờ bản đồ số 18)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Quyết Tiến - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 566 tờ bản đồ số 26) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 211 tờ bản đồ số 26)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Quyết Tiến - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 10 tờ bản đồ số 26) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 221 tờ bản đồ số 26)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Quyết Tiến - Xã Nghi Kim cũ
Đường đi Nghi Vạn (Từ thửa số: 82 tờ bản đồ số 18) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 883 tờ bản đồ số 18)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Quyết Tiến - Xã Nghi Kim cũ
Đường đi Nghi Vạn (Từ thửa số: 897 tờ bản đồ số 18) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 301 tờ bản đồ số 18)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Quyết Tiến - Xã Nghi Kim cũ
Đường đi Nghi Vạn (Từ thửa số: 409 tờ bản đồ số 11) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 409 tờ bản đồ số 11)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Quyết Tiến - Xã Nghi Kim cũ
Đường đi Nghi Vạn (Từ thửa số: 474 tờ bản đồ số 17) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 541 tờ bản đồ số 17)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Quyết Tiến - Xã Nghi Kim cũ
Đường đi Nghi Vạn (Từ thửa số: 601 tờ bản đồ số 10) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 461 tờ bản đồ số 10)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Quyết Tiến - Xã Nghi Kim cũ
Đường đi Nghi Vạn (Từ thửa số: 4 tờ bản đồ số 10) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 430 tờ bản đồ số 10)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Quyết Tiến - Xã Nghi Kim cũ
Đường đi Nghi Vạn (Từ thửa số: 25 tờ bản đồ số 6) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 443 tờ bản đồ số 6)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Quyết Tiến - Xã Nghi Kim cũ
Đường đi Nghi Vạn (Từ thửa số: 9 tờ bản đồ số 6) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 448 tờ bản đồ số 6)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Nhân Nghĩa - Xã Nghi Kim cũ
(Từ thửa số: 984 tờ bản đồ số 18) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 204 tờ bản đồ số 18)
Đất ở 19.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Nhân Nghĩa - Xã Nghi Kim cũ
Nhà văn hóa xóm 8 (Từ thửa số: 13 tờ bản đồ số 18) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 171 tờ bản đồ số 18)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Nhân Nghĩa - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 307 tờ bản đồ số 18) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 544 tờ bản đồ số 18)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Nhân Nghĩa - Xã Nghi Kim cũ
Nhà văn hóa xóm 9 (Từ thửa số: 600 tờ bản đồ số 11) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 399 tờ bản đồ số 11)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Nhân Nghĩa - Xã Nghi Kim cũ
Nhà văn hóa xóm 9 (Từ thửa số: 251 tờ bản đồ số 11) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 410 tờ bản đồ số 11)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Nhân Nghĩa - Xã Nghi Kim cũ
Nhà văn hóa xóm 9 (Từ thửa số: 28 tờ bản đồ số 11) - (đến thửa số: 81 tờ bản đồ số 11)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Nhân Nghĩa - Xã Nghi Kim cũ
Đường Nhân Nghĩa (Từ thửa số: 86 tờ bản đồ số 7) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 165 tờ bản đồ số 7)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Nhân Nghĩa - Xã Nghi Kim cũ
Đường Nhân Nghĩa (Từ thửa số: 30 tờ bản đồ số 7) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 52 tờ bản đồ số 7)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Nhân Nghĩa - Xã Nghi Kim cũ
Đường Nhân Nghĩa (Từ thửa số: 24 tờ bản đồ số 6) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 756 tờ bản đồ số 6)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Nhân Nghĩa - Xã Nghi Kim cũ
Đường Nhân Nghĩa (Từ thửa số: 52 tờ bản đồ số 6) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 217 tờ bản đồ số 6)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Nhân Nghĩa - Xã Nghi Kim cũ
Đường Nhân Nghĩa (Từ thửa số: 133 tờ bản đồ số 3) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 133 tờ bản đồ số 3)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Kim Xuân - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 634 tờ bản đồ số 19) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 409 tờ bản đồ số 19)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Kim Xuân - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 70 tờ bản đồ số 19) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 680 tờ bản đồ số 19)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Kim Xuân - Xã Nghi Kim cũ
Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 72 tờ bản đồ số 19) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 107 tờ bản đồ số 19)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Kim Xuân - Xã Nghi Kim cũ
Đường Kim Xuân (Từ thửa số: 3 tờ bản đồ số 27) - Đường Kim Xuân (đến thửa số: 416 tờ bản đồ số 27)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Kim Xuân - Xã Nghi Kim cũ
Đường Kim Xuân (Từ thửa số: 56 tờ bản đồ số 27) - Đường Kim Xuân (đến thửa số: 139 tờ bản đồ số 27)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Kim Xuân - Xã Nghi Kim cũ
Đường Kim Xuân (Từ thửa số: 1 tờ bản đồ số 34) - Đường Kim Xuân (đến thửa số: 1 tờ bản đồ số 34)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Kim Xuân - Xã Nghi Kim cũ
Đường Kim Xuân (Từ thửa số: 88 tờ bản đồ số 35) - Đường Kim Xuân (đến thửa số: 296 tờ bản đồ số 35)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Kim Xuân - Xã Nghi Kim cũ
Đường Kim Xuân (Từ thửa số: 16 tờ bản đồ số 35) - Đường Kim Xuân (đến thửa số: 282 tờ bản đồ số 35)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Kim Nguyên - Xã Nghi Kim cũ
Đường Kim Nguyên (Từ thửa số: 443 tờ bản đồ số 21) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 434 tờ bản đồ số 21)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Kim Nguyên - Xã Nghi Kim cũ
Đường Kim Nguyên (Từ thửa số: 465 tờ bản đồ số 20) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 600 tờ bản đồ số 20)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Kim Nguyên - Xã Nghi Kim cũ
Đường Kim Nguyên (Từ thửa số: 70 tờ bản đồ số 27) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 435 tờ bản đồ số 27)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Kim Nguyên - Xã Nghi Kim cũ
Đường Kim Nguyên (Từ thửa số: 83 tờ bản đồ số 27) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 83 tờ bản đồ số 27)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Kim Nguyên - Xã Nghi Kim cũ
Đường Kim Nguyên (Từ thửa số số 519 tờ bản đồ số 27) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 97 tờ bản đồ số 27)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Kim Nguyên - Xã Nghi Kim cũ
Đường Kim Nguyên (Từ thửa số: 110 tờ bản đồ số 27) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 117 tờ bản đồ số 27)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Kim Nguyên - Xã Nghi Kim cũ
Đường Kim Nguyên (Từ thửa số: 220 tờ bản đồ số 26) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 509 tờ bản đồ số 26)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Kim Nguyên - Xã Nghi Kim cũ
Đường Kim Nguyên (Từ thửa số: 279 tờ bản đồ số 25) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 327 tờ bản đồ số 25)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Bùi Hiển - Xã Nghi Kim cũ
Chân cầu vượt (Từ thửa số: 139 tờ bản đồ số 21) - Đường Sân bay Vinh (đến thửa số: 6 tờ bản đồ số 21)
Đất ở 17.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Bùi Hiển - Xã Nghi Kim cũ
Chân cầu vượt (Từ thửa số: 7 tờ bản đồ số 22) - Đường Sân bay Vinh (đến thửa số: 101 tờ bản đồ số 22)
Đất ở 17.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Bùi Hiển - Xã Nghi Kim cũ
Chân cầu vượt (Từ thửa số: 121 tờ bản đồ số 22) - Đường Sân bay Vinh (đến thửa số: 122 tờ bản đồ số 22)
Đất ở 17.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 25 đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Hoàng Chính (Từ thửa số: 250, tờ bản đồ số 13) - Đến nhà ông Lê Hải Âu (đến thửa số: 391, tờ bản đồ số 13)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nhựa Quốc lộ 1A - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa 56 (Bến xe phía Bắc) - Thửa 56 (Bến xe phía Bắc)
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 25 đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Phạm Thị Thanh Huyền (Từ thửa số: 8, tờ bản đồ số 20) - Đến nhà ông Bùi Văn Hồng (đến thửa số: 333, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 25 đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ
(Từ thửa số: 753, tờ bản đồ số 20) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Thu Hường (đến thửa số: 348, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Trần Thị Kim Ngọc (Từ thửa số: 526, tờ bản đồ số 20) - Đến nhà bà Võ Thị Kim Toan (đến thửa số: 177, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Lê Thị Hà (Từ thửa số: 125, tờ bản đồ số 20) - Đến nhà (đến thửa số: 540, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Mỹ Liên (Từ thửa số: 556, tờ bản đồ số 20) - Đến nhà ông Nguyễn Huy Bình (đến thửa số: 610, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Bùi Xuân Liên (Từ thửa số: 198, tờ bản đồ số 20) - (đến thửa số: 776, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà Bà Hà Thị Quyên (Từ thửa số: 266, tờ bản đồ số 20) - (đến thửa số: 375, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nhựa - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 3 - Thửa số 3
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Viết Xuân (Từ thửa số: 274, tờ bản đồ số 20) - Đến nhà ông Nguyễn Huy Hùng (đến thửa số: 633, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa đất số 146, tờ bản đồ số 13 - đến thửa đất số 202 và 210 tờ bản đồ số 13
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa đất số 138, tờ bản đồ số 13 - đến thửa đất số 204, tờ bản đồ số 13
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Lộc (Khu QH dân cư xóm 1) - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa đất số 353, tờ bản đồ số 13 - đến thửa đất số 368, tờ bản đồ số 13
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Lộc (Khu QH dân cư xóm 1) - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa đất số 359, tờ bản đồ số 13 - đến thửa đất số 354, tờ bản đồ số 13
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Lộc (Khu QH dân cư xóm 1) - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa 73 - Thửa 73
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Quy hoạch - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa đất số 592, tờ bản đồ số 20 - đến thửa đất số 598, tờ bản đồ số 20
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại nội xóm 1 - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ
Tờ bản đồ số 13 - Tờ bản đồ số 13
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 1 - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ
Tờ bản đồ số 20 - Tờ bản đồ số 20
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 1 - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ
Tờ bản đồ số 21 - Tờ bản đồ số 21
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ
-
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 127 đường Xuân Liễu - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Duy Long (Từ thửa số: 369, tờ bản đồ số 29) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Hà (đến thửa số: 703, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 127 đường Xuân Liễu - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Phòng (Từ thửa số: 362, tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Nguyễn Khắc Âu (đến thửa số: 703, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 128 đường Xuân Liễu - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Duy Thể (Từ thửa số: 133, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Nguyễn Viết Minh (đến thửa số: 622, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 128 đường Xuân Liễu - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Phương (Từ thửa số: 167, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Nguyễn Ngọc Thạch (đến thửa số: 281, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 205 đường Cao Huy Tuân - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Võ Thị Lộc (Từ thửa số: 348, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Thắm (đến thửa số: 685, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 205 đường Cao Huy Tuân - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Liệu (Từ thửa số: 371, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà bà Thái Thị Thu Hường (đến thửa số: 367, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Đặng Thị Thanh (Từ thửa số: 335, tờ bản đồ số 20) - Đến nhà ông Trần Xuân Tú (đến thửa số: 393, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Bám đường QH khu Tecco - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thu Phương (Từ thửa số: 737, tờ bản đồ số 20) - (đến thửa số: 683, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Bám đường QH khu Tecco - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Biên (Từ thửa số: 88, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Nguyễn Viết Hải (đến thửa số: 639, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Phạm Thanh Hải (Từ thửa số: 464, tờ bản đồ số 20) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Dung (đến thửa số: 506, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Hoàng Thị Huyền (Từ thửa số: 424, tờ bản đồ số 20) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Long (đến thửa số: 476, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại nội xóm 2 - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ
Tờ bản đồ số 20 - Tờ bản đồ số 20
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Bám đường QH Đại Thành - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Võ Công Triều (Từ thửa số: 555, tờ bản đồ số 21) - Từ nhà ông Nguyễn Thạc Cảnh (Từ thửa số: 808, tờ bản đồ số 21)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Thanh Nga (Từ thửa số: 801, tờ bản đồ số 21) - (Từ thửa số: 806, tờ bản đồ số 21)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Huy Đông (Từ thửa số: 5, tờ bản đồ số 28) - Từ nhà bà Lê Thị Xứng (Từ thửa số: 151, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Võ Thị Sửu (Từ thửa số: 7, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Phan Văn Liêm (đến thửa số: 23, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Dương Thị Thắm (Từ thửa số: 39, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Lê Văn Chất (đến thửa số: 627, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Thủy (Từ thửa số: 98, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Lê Văn Hòa (đến thửa số: 626, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Bám đường QH Tecco - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Trần Khắc HÙng (Từ thửa số:591, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Biên (đến thửa số: 88, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Bám đường QH Tecco - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Võ Sỹ Chương (Từ thửa số: 678, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà bà Hồ Thị Nhung (đến thửa số: 639, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Trần Văn Giáp (Từ thửa số: 295, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Nguyễn Duy Hoàng (đến thửa số: 396, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại nội xóm 2 - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ
Tờ bản đồ số 28 - Tờ bản đồ số 28
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Bám đường QH khu Đại Thành - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Phạm Thị Bích Hoài (Từ thửa số: 29, tờ bản đồ số 29) - Đến nhà bà Phan Thị Hoài Thương (đến thửa số: 135, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 2 - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ
Tờ bản đồ số 29 - Tờ bản đồ số 29
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ
-
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 205 đường Cao Huy Tuân - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Đinh Xuân Chung (Từ thửa số: 426, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Đặng Thọ Ngân (đến thửa số: 408, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 205 đường Cao Huy Tuân - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Công Thắng (Từ thửa số: 474, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Lê Quang Thịnh (đến thửa số: 443, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Hữu Bắc (Từ thửa số: 391, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà bà Đặng Thị An (đến thửa số: 545, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Lê Thị Hồng Hạnh (Từ thửa số: 529, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Lưu Đình Luật (đến thửa số: 549, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Thành Hưng (Từ thửa số: 536, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Đạo (đến thửa số: 580, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Hồng Phong (Từ thửa số: 582, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Thu Dung (đến thửa số: 64, tờ bản đồ số 35)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại nội xóm 34 - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
Tờ bản đồ số 28 - Tờ bản đồ số 28
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Hồng (Từ thửa số: 690, tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Nguyễn Xuân Liên (đến thửa số: 789, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Đàm Văn Tòng (Từ thửa số: 639, tờ bản đồ số 29) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Giang (đến thửa số: 692, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Xuân (Từ thửa số: 675, tờ bản đồ số 29) - Từ nhà bà Nguyễn Thị Xuân (đến thửa số: 675, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Bám đường QH khu Đại Thành - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Trần Công Trinh (Từ thửa số: 760, tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Vinh (đến thửa số: 591, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại nội xóm 34 - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
Tờ bản đồ số 29 - Tờ bản đồ số 29
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại nội xóm 34 - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
Tờ bản đồ số 34 - Tờ bản đồ số 34
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Trần Quế (Từ thửa số: 7, tờ bản đồ số 36) - Đến nhà ông Lê Thanh Bình (đến thửa số: 129, tờ bản đồ số 36)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Bùi Đình Bắc (Từ thửa số: 109, tờ bản đồ số 36) - Đến nhà ông Võ Quang Thắng (đến thửa số: 576, tờ bản đồ số 36)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Xuân Sơn (Từ thửa số: 78, tờ bản đồ số 36) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Cúc (đến thửa số: 823, tờ bản đồ số 36)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Lan (Từ thửa số: 72, tờ bản đồ số 36) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hiến (đến thửa số: 583, tờ bản đồ số 36)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Hương (Từ thửa số: 49, tờ bản đồ số 35) - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Luận (đến thửa số: 449, tờ bản đồ số 35)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Trần Thị Sấu (Từ thửa số: 67, tờ bản đồ số 35) - Đến nhà bà Đậu Thị Nhâm (đến thửa số: 562, tờ bản đồ số 35)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Đức Ngọc (Từ thửa số: 136, tờ bản đồ số 35) - Đến nhà ông Nguyễn Viết Đối (đến thửa số: 199, tờ bản đồ số 35)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Chu Quang Khương (Từ thửa số: 32, tờ bản đồ số 35) - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Cường (đến thửa số: 92, tờ bản đồ số 35)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Thu Dung (Từ thửa số: 64, tờ bản đồ số 35) - Đến nhà bà Võ Thị Vinh (đến thửa số: 526, tờ bản đồ số 35)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Đam (Từ thửa số: 84, tờ bản đồ số 35) - Đến nhà ông Đặng Thọ Phương (đến thửa số: 573, tờ bản đồ số 35)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
(Từ thửa số: 375, tờ bản đồ số 35) - (đến thửa số: 394, tờ bản đồ số 35)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Võ Sỹ Chấp (Từ thửa số: 125, tờ bản đồ số 35) - Đến nhà ông Hoàng Văn An (đến thửa số: 274, tờ bản đồ số 35)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 34 - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
Tờ bản đồ số 35 - Tờ bản đồ số 35
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ
-
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Bám đường QH 10m Khu QH 36m - Khu vực dân cư Xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Hữu Hoàn (Từ thửa số: 642, tờ bản đồ 19) - Đến nhà ông Võ Văn Hà (Đến thửa số: 401, tờ bản đồ 19)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Bám đường QH 10m Khu QH 36m - Khu vực dân cư Xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Lan (Từ thửa số: 2, tờ bản đồ 27) - Đến nhà ông Trần Yên Lạc (Đến thửa số: 283, tờ bản đồ 27)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư bám khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 5 - Khu vực dân cư Xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
(Từ thửa số: 545, tờ bản đồ 12) - (Từ thửa số: 200, tờ bản đồ 12)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 47, đường Cao Huy Tuân - Khu vực dân cư Xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Minh (Từ thửa số: 310, tờ bản đồ 12) - (Đến thửa số: 90, tờ bản đồ 12)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 47, đường Cao Huy Tuân - Khu vực dân cư Xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Đức Thọ (Từ thửa số: 272, tờ bản đồ 12) - (Đến thửa số: 534, tờ bản đồ 12)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Anh Tuấn (Từ thửa số: 315, tờ bản đồ 12) - Đến nhà ông Phan Văn Công (Đến thửa số: 532, tờ bản đồ 12)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Trần Văn Cường (Từ thửa số: 346, tờ bản đồ 12) - Đến nhà ông Ngô Văn Thành (Đến thửa số: 359, tờ bản đồ 12)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
(Từ thửa số: 211, tờ bản đồ 12) - (Đến thửa số: 199, tờ bản đồ 12)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa nội xóm còn lại thuộc các ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 5 - Khu vực dân cư Xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
thuộc tờ bản đồ 12 - thuộc tờ bản đồ 12
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa nội xóm còn lại thuộc các ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 6 - Khu vực dân cư Xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
thuộc tờ bản đồ 19 - thuộc tờ bản đồ 19
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa nội xóm còn lại thuộc các ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 7 - Khu vực dân cư Xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
thuộc tờ bản đồ 27 - thuộc tờ bản đồ 27
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
-
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 197 đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 6 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Hà (Từ thửa 554, tờ bản đồ 25) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Lan (đến thửa số: 257, tờ bản đồ 25)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 6 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Kiên Cường (Từ thửa số: 11, tờ bản đố số 25) - Đến nhà bà Phạm thị thanh Mai (đến thửa số:313, tờ bản đố số 25)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 6 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Lê Văn Anh Từ thửa số: 130, tờ bản đồ 25 - Đến nhà ông Đặng Trọng Đồng Từ thửa số:124, tờ bản đồ 25
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 6 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Phạm Văn Thái Từ thửa số: 404, tờ bản đồ 17 - Đến thửa số: 435, tờ bản đồ
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 6 - Xã Nghi Kim cũ
Đến nhà ông Trần Ngọc Hải Đến thửa số: 269, tờ bản đồ 25 - Đến thửa số: 45, tờ bản đồ
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 6 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Đức Phước Từ thửa số: 70, tờ bản đồ 26 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Trà giang Đến thửa 54, tờ bản đồ 26
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 6 - Khu vực dân cư Xóm 6 - Xã Nghi Kim cũ
thuộc tờ bản đồ 25, tờ bản đồ số 26 - thuộc tờ bản đồ 25, tờ bản đồ số 26
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 - Xã Nghi Kim cũ
-
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 276 đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 7 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Trần Phong Vân (Từ thửa số: 343, tờ bản đồ 17) - Đến nhà ông Hồ Văn Phượng (Đến thửa số: 543, tờ bản đồ 17)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 7 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Mão (Từ thửa số: 344, tờ bản đồ 17) - Đến nhà ông Trần Văn Vệ (Đến thửa số: 369, tờ bản đồ 17)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 7 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Viết Đông (Từ thửa số: 792, tờ bản đồ 17) - Đến nhà ông Đoàn Văn Thắng (Đến thửa 847, tờ bản đồ 17)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 7 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 59, tờ bản đồ 17 - Đến nhà bà Cao Thị Oanh Đến thửa số: 12, tờ bản đồ 17
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 7 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa 809, tờ bản đồ 17 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Hiếu Đến thửa 531, tờ bản đồ 17
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 7 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 563, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 817, tờ bản đồ 17
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 7 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Hường Từ thửa số: 470, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 494, tờ bản đồ 10
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 7 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 428, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 415, tờ bản đồ 10
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 7 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Trần Hoài Nam Từ thửa số: 406, tờ bản đồ 10 - Đến nhà bà Dương Thị Thắng Đến thửa 375, tờ bản đồ 10
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 7 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuynh (Từ thửa số: 282, tờ bản đồ 18) - Đến nhà ông Lê Xuân Lâm (Đến thửa số: 239, tờ bản đồ 18)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 7 - Khu vực dân cư Xóm 7 - Xã Nghi Kim cũ
thuộc tờ bản đồ 10, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ số 17 - thuộc tờ bản đồ 10, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ số 17
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 7 - Xã Nghi Kim cũ
-
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 183, Đường Quyết Tiến - Khu vực dân cư Xóm 8 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Lương Văn Trung (Từ thửa số: 84, tờ bản đồ 18) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Thành (Đến thửa số: 44, tờ bản đồ 18)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 183, Đường Quyết Tiến - Khu vực dân cư Xóm 8 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Định (Từ thửa số: 150, tờ bản đồ 18) - Đến nhà ông Vương Đình Đức (Đến thửa số: 874, tờ bản đồ 18)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 196, Đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 8 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Lưu Thị Hường (Từ thửa số: 614, tờ bản đồ 18) - Đến nhà ông Bùi Đình Long (Đến thửa số: 123, tờ bản đồ 18
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 196, Đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 8 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Lê Thị Lài (Từ thửa số: 260, tờ bản đồ 18) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tường (Đến thửa số: 808, tờ bản đồ 18
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 8 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Phan Hữu Lục Từ thửa số: 293, tờ bản đồ 11 - Đến nhà ông Cao Trọng Anh Đến thửa số: 248, tờ bản đồ 11
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 8 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Trần Thị Bình Từ thửa số: 326, tờ bản đồ 11 - Đến nhà ông Cao Trọng Hiếu Đến thửa số: 481, tờ bản đồ 11
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 8 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Trần Thị Thủy Từ thửa số: 495, tờ bản đồ 10 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Hồng Vân Đến thửa số: 292, tờ bản đồ 10
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 8 - Khu vực dân cư Xóm 8 - Xã Nghi Kim cũ
thuộc tờ bản đồ 18, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ số 11 - thuộc tờ bản đồ 18, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ số 11
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 8 - Xã Nghi Kim cũ
-
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 9 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Trần Thị Thủy Từ thửa số: 495, tờ bản đồ 10 - Đến nhà ông Dương Đình Tửu Đến thửa số: 5, tờ bản đồ 10
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 9 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Lưu Thị Hương Từ thửa số: 223, tờ bản đồ 10 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Vỹ Đến thửa số: 221, tờ bản đồ 10
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 9 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Cao Trọng Minh Từ thửa số: 119, tờ bản đồ 10 - Đến nhà ông Trần Văn Hạnh Đến thửa số: 86, tờ bản đồ 10
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 9 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Trần Văn Đạt Từ thửa số: 549, tờ bản đồ 10 - Đến thửa số: 669, tờ bản đồ 10
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 9 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Trần Văn Minh Từ thửa số: 63, tờ bản đồ 11 - Đến nhà bà Lê Thị Kim Anh Đến thửa số: 50, tờ bản đồ 11
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 9 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Thu Phương Từ thửa số: 519, tờ bản đồ 11 - Đến thửa số: 599, tờ bản đồ 11
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 9 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Văn Sen Từ thửa số: 481, tờ bản đồ 10 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hường Đến thửa số: 02, tờ bản đồ 10
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 9 - Khu vực dân cư Xóm 9 - Xã Nghi Kim cũ
thuộc tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ số 10 - thuộc tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ số 10
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 9 - Xã Nghi Kim cũ
-
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn thị Chung Từ thửa số: 633, tờ bản đồ 6 - Đến thửa số: 549, tờ bản đồ 6
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Liễu Từ thửa số: 510, tờ bản đồ 06 - Đến nhà ông Phạm Văn Lợi Đến thửa số: 412, tờ bản đồ 06
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Lựu Từ thửa số: 533, tờ bản đồ 06 - Đến nhà ông Dương Xuân Thịnh Đến thửa số: 306, tờ bản đồ 06
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Sâm Từ thửa số: 385, tờ bản đồ 06 - Đến thửa số: 735, tờ bản đồ 06
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Hà Từ thửa số: 659, tờ bản đồ 06 - Đến thửa số: 712, tờ bản đồ 6
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Hương Giang Từ thửa số: 98, tờ bản đồ 6 - Đến thửa số: 36, tờ bản đồ 6
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Cao Huy Thảo Từ thửa số: 92, tờ bản đồ 10 - Đến nhà ông Dương Đình Tửu Đến thửa số: 5, tờ bản đồ 10
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ nhà ông Tý đường quyết tiến - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Tuyết Từ thửa số: 6, tờ bản đồ 10 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Ngọc Đến thửa số: 25, tờ bản đồ 10
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ đường quyết tiến - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 342, tờ bản đồ 10 - Đến thửa số: 345, tờ bản đồ 10
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ đường quyết tiến - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 555, tờ bản đồ 10 - Đến thửa số: 644, tờ bản đồ 10
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ nhà ông Tý đường quyết tiến - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Trung Từ thửa số: 557, tờ bản đồ 10 - Đến thửa số: 556, tờ bản đồ 10
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ nhà ông Tý đường quyết tiến - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 605, tờ bản đồ 10 - Đến thửa số: 60, tờ bản đồ 10
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 10 - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ
thuộc tờ bản đồ số 6 - thuộc tờ bản đồ số 6
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ
-
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 139, đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Tâm (Từ thửa số: 818, tờ bản đồ 18) - (Đến thửa số: 673, tờ bản đồ 18)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 139, đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Cao Xuân Đỉnh (Từ thửa số: 799, tờ bản đồ 18) - (Đến thửa số: 531, tờ bản đồ 18)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 139, đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Phan Thanh Dũng (Từ thửa số: 458, tờ bản đồ 26) - Đến nhà ông Trần Phúc Dương (Đến thửa số: 506, tờ bản đồ 26)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 135, đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ
(Từ thửa số: 941, tờ bản đồ 18) - Đến nhà ông Sầm Thị Vang (Đến thửa số: 540, tờ bản đồ 18)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 135, đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ
(Từ thửa số: 997, tờ bản đồ 18) - (Đến thửa số: 833, tờ bản đồ 18)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 135, đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Trần Thị Dịu (Từ thửa số: 12, tờ bản đồ 26) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Đức (Đến thửa số: 585, tờ bản đồ 26)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 119, đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Lập (Từ thửa số: 305, tờ bản đồ 18) - Đến nhà ông Nguyễn văn Thắng (Đến thửa số:954, tờ bản đồ 18)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 119, đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Lập (Từ thửa số: 300, tờ bản đồ 18) - Đến nhà ông Trịnh Quý Nam (Đến thửa số: 403, tờ bản đồ 18)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 37, đường Quyết Tiến - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Hoài (Từ thửa số: 514, tờ bản đồ 18) - (Đến thửa số: 545, tờ bản đồ 18)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 37, đường Quyết Tiến - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Hồ Hữu Nam (Từ thửa số: 485, tờ bản đồ 18) - và thửa số: 514, tờ bản đồ 18)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 254, Đường Quyết Tiến - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Phan Văn Trường (Từ thửa số: 518, tờ bản đồ 18) - (Đến thửa số: 913, tờ bản đồ 18)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 254, Đường Quyết Tiến - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Cao Huy Trọng (Từ thửa số: 578, tờ bản đồ 26) - Đến nhà (Đến thửa số: 522, tờ bản đồ 26)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 11 - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ
thuộc tờ bản đồ số 26 - thuộc tờ bản đồ số 26
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 11 - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ
thuộc tờ bản đồ số 18 - thuộc tờ bản đồ số 18
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ
-
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 03 đường Đặng Thai Mai - Khu vực dân cư Xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Trần Văn Vỹ (Từ thửa số: 145, tờ bản đồ số 36) - Đến nhà ông Lê Văn Minh (đến thửa số: 472, tờ bản đồ số 36)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Bám đường QH khu Đại Thành - Khu vực dân cư Xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ
(Từ thửa số: 951, tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số: 753, tờ bản đồ số 36)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Đức cường (Từ thửa số: 368, tờ bản đồ số 35) - (đến thửa số: 376, tờ bản đồ số 35)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Quốc Khánh (Từ thửa số: 185, tờ bản đồ số 36) - (đến thửa số: 287, tờ bản đồ số 36)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Phan Huy Chương (Từ thửa số: 405, tờ bản đồ số 36) - (đến thửa số: 569, tờ bản đồ số 36)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Đức Phong (Từ thửa số: 397, tờ bản đồ số 36) - (Từ thửa số: 397, tờ bản đồ số 36)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư bám đường Sắt Bắc Nam - Khu vực dân cư Xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thảo (Từ thửa số: 312, tờ bản đồ số 36) - (đến thửa số: 312, tờ bản đồ số 36)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 12 - Khu vực dân cư Xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ
Tờ bản đồ số 29 - Đến nhà ông Lê Văn Minh (đến thửa số: 472, tờ bản đồ số 36)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 12 - Khu vực dân cư Xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ
Tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Lê Văn Minh (đến thửa số: 472, tờ bản đồ số 36)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 12 - Khu vực dân cư Xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ
Tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Lê Văn Minh (đến thửa số: 472, tờ bản đồ số 36)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ
-
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 51 đường Nghệ An Xiêng Khoảng (Ngách 1) - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Thức Long (Từ thửa số: 152 tờ bản đồ số 37) - Đến nhà ông Nguyễn Đình Hạnh (đến thửa số:69, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 51 đường Nghệ An Xiêng Khoảng (Ngách 2) - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Võ Long (Từ thửa số: 141 tờ bản đồ số 37) - Đến nhà bà Dương Thị Phương (đến thửa số:48, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 48, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Đình Thông (Từ thửa số: 103 tờ bản đồ số 37) - Đến nhà bà Lê Thị Thanh Thủy (đến thửa số:340, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 48, đường Thăng Long (các thửa còn lại) - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Bùi Xuân Thanh (Từ thửa số: 63 tờ bản đồ số 37) - đến nhà ông thái quang trung (đến thửa số: 78 và,62, 56 tờ bản đồ số 37)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 62, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Lê Văn Lương (Từ thửa số: 64 tờ bản đồ số 37) - Đến nhà ông Thái Huy Hòa (đến thửa số:338, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 62, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Trần Thị Dung (Từ thửa số: 23 tờ bản đồ số 37) - Đến nhà Hoàng Văn Dũng (đến thửa số:2, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 62, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Thái Văn Ngọ (Từ thửa số: 451 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Hoàng Mạnh Thắng (đến thửa số:445, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 74, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Hoàng Văn Thành (Từ thửa số: 46 tờ bản đồ số 37) - Đến nhà ông Phan Anh Tuấn (đến thửa số:4, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 74, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Tử Niên (Từ thửa số: 450 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Nguyễn Trung Du (đến thửa số:401, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 74, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Trần Quốc Dũng (Từ thửa số: 452 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Tạ Quốc Vinh (đến thửa số:426, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 90, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Trúc (Từ thửa số: 427 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Mỹ (đến thửa số:381, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Quy hoạch chia lô đất ở (bên cạnh trường dạy lái PTS) bám đường ngõ 90, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Đăng Minh Thửa 343, tờ bản đồ số 30 - Đến bờ rào công ty xăng dầu PTS Thửa 326, tờ bản đồ số 30
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Quy hoạch chia lô đất ở (bên cạnh trường dạy lái PTS) - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Đặng Ngọc Quý Thửa 353, tờ bản đồ số 30 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Mỹ Thửa 449, tờ bản đồ số 30
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Quy hoạch chia lô đất ở (bên cạnh trường dạy lái PTS) - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Phan Chiến Thắng Thửa 3, tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Nghĩa Thửa 6, tờ bản đồ số 37
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Quy hoạch chia lô đất ở (bên cạnh trường dạy lái PTS) - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Hồ Đức Thành Thửa 334, tờ bản đồ số 30 - Đến nhà ông Võ Hữu Chung Thửa 444, tờ bản đồ số 30
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ
-
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 90, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thiện (Từ thửa số: 623 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Lương (đến thửa số:619, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 17.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 90, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Khắc Trí (Từ thửa số: 361 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Nghị (đến thửa số:204, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 17.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 116, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Hoàng Minh Long (Từ thửa số: 542 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Hồ Trọng Châu (đến thửa số:528, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 116, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Trịnh Thị Tam (Từ thửa số: 288 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Tuất (đến thửa số:272, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 116, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Phan Thị Bính (Từ thửa số: 524 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Cao Trung Anh (đến thửa số:514, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 116, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Khắc Nhàn (Từ thửa số: 286 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Nguyễn Đình Trữ (đến thửa số:256, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 124 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Trần Ngọc Kiên (Từ thửa số: 516 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Võ Duy Khánh (đến thửa số:476, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 124 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Quế (Từ thửa số: 255 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Nguyễn Minh Nghĩa (đến thửa số:249, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 124 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Phùng Hồng Hải (Từ thửa số: 470 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà bà Hoàng Thị Thoa (đến thửa số:458, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 124 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Thái doãn Hợp (Từ thửa số: 246 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Hoàng Văn Ngọc (đến thửa số:207, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 146 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Xuân Phúc (Từ thửa số: 391 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Lê Thanh Hiền (đến thửa số:372, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 146 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Lê Thanh Hiền (Từ thửa số: 488 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Nguyễn Xuân Lân (đến thửa số:125, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Quy hoạch chia lô đất ở (phía Bắc công ty CP vận tải và dịch vụ xăng dầu) bám đường ngõ 121, đường Nghệ An Xiêng Khoảng - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn thị Minh (Từ thửa số: 194 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Trần Công Đức (đến thửa số:65, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 17.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Quy hoạch chia lô đất ở (phía Bắc công ty CP vận tải và dịch vụ xăng dầu) các thửa còn lại - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Linh (Từ thửa số: 217 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Trần Tuấn Anh (đến thửa số:97, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 34, ngõ 146 và ngách 49 ngõ 90, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Bùi Bá Thìn Thửa 116, tờ bản đồ số 30 - Đến nhà ông Lê Nguyên Thường Thửa 471, tờ bản đồ số 30
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ
-
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 146 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Phùng Hồng Thắng (Từ thửa số: 378 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Nguyễn Xuân Hoàng (đến thửa số:359, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 146 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Thanh Hùng (Từ thửa số: 506 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Phùng Hồng Hải (đến thửa số:104, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 156 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Lê Hữu Anh (Từ thửa số: 361 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Hoàng Xuân Thắng (đến thửa số:304, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 156 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Trần Văn Đức (Từ thửa số: 105 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Nguyễn Đức Minh (đến thửa số:64, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 156 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Phương (Từ thửa số: 323 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Nguyễn Đức Mại (đến thửa số:271, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 156 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Bùi Thị Lý (Từ thửa số: 76 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Đặng Hồng Vinh (đến thửa số:50, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 164 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Trần Lương An (Từ thửa số: 301 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Trần Quốc Sao (đến thửa số:241, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 164 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Trần Sỹ Minh (Từ thửa số: 89 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Trần Duy Hưng (đến thửa số:47, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 164 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Phạm Thị Sen (Từ thửa số: 282 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Phạm Bá Biên (đến thửa số:216, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 164 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Trần Toàn (Từ thửa số: 58 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà bà Hồ Thị Thùy Linh (đến thửa số:55, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 170 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Hồ Quang Phát (Từ thửa số: 855 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Lê Minh Tuyến (đến thửa số:167, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 170 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Phan Lê Hiển (Từ thửa số: 49 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Nguyễn Kha Bá Linh (đến thửa số:499, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 170 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà (Từ thửa số: 811 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà (đến thửa số:160, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 170 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà (Từ thửa số: 40 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà (đến thửa số:27, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 180 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà (Từ thửa số: 208 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà (đến thửa số:106, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 180 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà (Từ thửa số: 32 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà (đến thửa số:16, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 180 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà (Từ thửa số: 180 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà (đến thửa số:95, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 184 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà (Từ thửa số: 768 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà (đến thửa số:87, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 184 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà (Từ thửa số: 107 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà (đến thửa số:44, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 194 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà (Từ thửa số: 89 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà (đến thửa số:1, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 194 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà (Từ thửa số: 50 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà (đến thửa số:5, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 194 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà (Từ thửa số: 675 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:595, tờ bản đồ số 21)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 202 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà (Từ thửa số: 28 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà (đến thửa số: 6, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 202 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà (Từ thửa số: 28 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:677, tờ bản đồ số 21)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 202 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà (Từ thửa số: 679 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:607, tờ bản đồ số 21)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 210 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà (Từ thửa số: 655 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:586, tờ bản đồ số 21)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 210 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà (Từ thửa số: 635 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:561, tờ bản đồ số 21)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 218 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà (Từ thửa số: 924 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:508, tờ bản đồ số 21)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 218 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà (Từ thửa số: 544 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:530, tờ bản đồ số 21)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 224 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà (Từ thửa số: 564 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:946, tờ bản đồ số 21)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 224 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà (Từ thửa số: 532 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:474, tờ bản đồ số 21)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 232 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà (Từ thửa số: 484 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:812, tờ bản đồ số 21)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 232 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà (Từ thửa số: 498 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:704, tờ bản đồ số 21)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 246 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà (Từ thửa số: 445 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:916, tờ bản đồ số 21)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 246 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà (Từ thửa số: 425 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:913, tờ bản đồ số 21)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 248 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
(Từ thửa số: 380 tờ bản đồ số 21) - (đến thửa số:271, tờ bản đồ số 21)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 248 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
(Từ thửa số: 694 tờ bản đồ số 21) - (đến thửa số: 654, tờ bản đồ số 21)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 248 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
(Từ thửa số: 25 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số:25, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 248 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
(Từ thửa số: 500 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số:18, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 248 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
(Từ thửa số: 7 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số:95, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ
-
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 268 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 264 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số: 113, tờ bản đồ số 21
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 268 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 59 tờ bản đồ số 22) - đến thửa số:56, tờ bản đồ số 22
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 268 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 223 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số:118, tờ bản đồ số 21
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 268 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 50 tờ bản đồ số 22) - đến thửa số:50, tờ bản đồ số 22
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 282B đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 205, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số:18, tờ bản đồ số 14
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 286 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 213 tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 20, tờ bản đồ số 14
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 332 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 36, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số:11, tờ bản đồ số 14
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 163, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 102 đến 39, tờ bản đồ số 14
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 506, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 141, tờ bản đồ số 14
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 49, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 203, tờ bản đồ số 14
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 217, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 73, tờ bản đồ số 14
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 70, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 73, tờ bản đồ số 14
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 245, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 250, tờ bản đồ số 14
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 93, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 118, tờ bản đồ số 14
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 134, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 138, tờ bản đồ số 14
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 148, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 147, tờ bản đồ số 14
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 514, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 145, tờ bản đồ số 14
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 68, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 190, tờ bản đồ số 14
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 63, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 44, tờ bản đồ số 14
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 39, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 92, tờ bản đồ số 14
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 76, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 78, tờ bản đồ số 14
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Hẻm 1, Ngõ 282A, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 17 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số:68, tờ bản đồ số 21
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Hẻm 80, Ngõ 282, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 122 tờ bản đồ số 22) - đến thửa số:36, tờ bản đồ số 22
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Quốc lộ 1A cũ - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 47 tờ bản đồ số 13) - đến thửa số: 112, tờ bản đồ số 13
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư cổng chào Xã cũ (hai bên) - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 103 tờ bản đồ số 13) - đến thửa số: 95, tờ bản đồ số 13
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 81 tờ bản đồ số 13) - đến thửa số: 63, tờ bản đồ số 13
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 64 tờ bản đồ số 13) - đến thửa số: 97, tờ bản đồ số 13
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Quốc lộ 1A cũ - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 126 tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 1, tờ bản đồ số 14
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Quốc lộ 1A cũ (vị trí dưới chân cầu vượt) - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 211 tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 211, tờ bản đồ số 14
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Quốc lộ 1A cũ (vị trí dưới chân cầu vượt) - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 1 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số: 42, tờ bản đồ số 21
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 8 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số: 13, tờ bản đồ số 21
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Khu quy hoạch chia lô đất ở Nam kho Bình Minh (bám đường Hồng Liễu) - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 396 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số: 299, tờ bản đồ số 21
Đất ở 23.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 407 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số: 378, tờ bản đồ số 21
Đất ở 17.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Khu quy hoạch chia lô đất ở Nam kho Bình Minh (bám đường tàu) - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 691 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số:281, tờ bản đồ số 21
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Khu quy hoạch chia lô đất ở Nam kho Bình Minh - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 378 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số:266, tờ bản đồ số 21
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ đường Bùi Hiển - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Lê Văn Hân (Từ thửa số: 147, tờ bản đố số 21) - Đến nhà ông Trần Hoài Nam (đến thửa số: 192 , tờ bản đố số 21)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ đường Bùi Hiển - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Hồ Thị Mỹ Hiền (Từ thửa số: 71, tờ bản đố số 21) - Đến nhà ông Lê Văn Tập (đến thửa số: 133, tờ bản đố số 21)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ đường Bùi Hiển - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Trần Võ Hiệp (Từ thửa số: 57 tờ bản đố số 21) - Đến nhà ông Bùi Phi Hải (đến thửa số: 119, tờ bản đố số 21)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ đường Bùi Hiển - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Đặng Đắc Công (Từ thửa số: 61 tờ bản đố số 21) - Đến nhà ông Dương Văn Tuấn (đến thửa số: 126, tờ bản đố số 21)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ đường Bùi Hiển - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Ba (Từ thửa số: 13 tờ bản đố số 22) - Đến nhà ông Hoàng Thị Huyên (đến thửa số: 66, tờ bản đố số 22)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
-
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghi Kim cũ
-
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tuyến đường 36m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 253, tờ bản đồ số 18 - Từ thửa số 418, tờ bản đồ số 18
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tuyến đường 36m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 473, tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 81, tờ bản đồ số 27
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tuyến đường 36m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 295, tờ bản đồ số 19 - Từ thửa số 374, tờ bản đồ số 19
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tuyến đường 36m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 496, tờ bản đồ số 27 - đến thửa đất số 594, tờ bản đồ số 27
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tuyến đường 36m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 772, tờ bản đồ số 18 - đến thửa đất số 751, tờ bản đồ số 18
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tuyến đường 36m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Lô góc 243 - và lô góc 740
Đất ở 26.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Lộc (QH) - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa đất số 266, tờ bản đồ số 18 - đến thửa đất số 255, tờ bản đồ số 18
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Lộc (QH) - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa đất số 741, tờ bản đồ số 18 - đến thửa đất số 7429, tờ bản đồ số 18
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tuyến đường 36m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 563, tờ bản đồ số 19 - đến thửa đất số 589, tờ bản đồ số 19
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tuyến đường 36m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 496, tờ bản đồ số 27 - đến thửa đất số 594, tờ bản đồ số 27
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 108, tờ bản đồ số 27 - đến thửa đất số 108, tờ bản đồ số 27
Đất ở 26.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 103, tờ bản đồ số 27 - đến thửa đất số 90, tờ bản đồ số 27
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 107, tờ bản đồ số 27 - đến thửa đất số 482, tờ bản đồ số 27
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tuyến đường 12m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 376, tờ bản đồ số 18 - đến thửa đất số 396, tờ bản đồ số 18
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 245, tờ bản đồ số 18 - Từ thửa số 500, tờ bản đồ số 18
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 400, tờ bản đồ số 18 - Thửa số 400, tờ bản đồ số 18
Đất ở 20.900.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 899, tờ bản đồ số 18 - Thửa số 899, tờ bản đồ số 18
Đất ở 26.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 378, tờ bản đồ số 19 - Thửa số 363, tờ bản đồ số 19
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tuyến đường 12m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 362, tờ bản đồ số 19 - đến thửa đất số 405, tờ bản đồ số 19
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tuyến đường 10m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 763, tờ bản đồ số 18 - đến thửa đất số 766, tờ bản đồ số 18
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đất quy hoạch 10m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 611, tờ bản đồ số 19 - đến thửa đất số 675, tờ bản đồ số 19
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đất quy hoạch - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 591, tờ bản đồ số 19 - đến thửa đất số 591, tờ bản đồ số 19
Đất ở 26.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đất quy hoạch 10m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 592, tờ bản đồ số 19 - đến thửa đất số 593, tờ bản đồ số 19
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 571, tờ bản đồ số 19 - đến thửa đất số 571, tờ bản đồ số 19
Đất ở 26.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tuyến đường 12m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 519, tờ bản đồ số 27 - đến thửa đất số 605, tờ bản đồ số 27
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 5M - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 1 năm 2004 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số: 275, tờ bản đồ số 13 - Thửa số: 292, tờ bản đồ số 13
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa 256, tờ 12 - Thửa 291, tờ 12
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa 279, tờ 12 - Thửa 832, tờ 12
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa 340, tờ 12 - Thửa 379, tờ 12
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đất QH chia lô - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa 388, tờ 12 - Thửa 402, tờ 12
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 10m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số: 449, tờ bản đồ số 19 - Thửa số: 614, tờ bản đồ số 19
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 10m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số: 49, tờ bản đồ số 19 - Thửa số: 94, tờ bản đồ số 19
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đất QH - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số: 149, tờ bản đồ số 19 - Thửa số: 213, tờ bản đồ số 19
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đất QH - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số: 93, tờ bản đồ số 19 - Thửa số: 130 tờ bản đồ số 19
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số: 253, tờ bản đồ số 11 - Thửa số: 284 tờ bản đồ số 11
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số: 295, tờ bản đồ số 11 - Thửa số: 295 tờ bản đồ số 11
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số: 191, tờ bản đồ số 11 - Thửa số: 200, tờ bản đồ số 11
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số: 02, tờ bản đồ số 19 - Thửa số: 9 tờ bản đồ số 19
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 4m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số: 25, tờ bản đồ số 19 - Thửa số: 444 tờ bản đồ số 19
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Nguyễn Trường Tộ - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số: 272, tờ bản đồ số 16 - Thửa số: 183, tờ bản đồ số 16
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Nguyễn Trường Tộ - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số: 99, tờ bản đồ số 15 - Thửa số: 33 và 38 tờ bản đồ số 15
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Cao Huy Tuân - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 158, tờ bản đồ số 19 - Thửa số 659, tờ bản đồ số 19
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Cao Huy Tuân - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 13, tờ bản đồ số 27 - Thửa số 13, tờ bản đồ số 27
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Cao Huy Tuân - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 45, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 345, tờ bản đồ số 28
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 232, tờ bản đồ số 19 - Thửa số 216, tờ bản đồ số 19
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 215, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 215, tờ bản đồ số 20
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 133, tờ bản đồ số 19 - Thửa số 276, tờ bản đồ số 19
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 273, tờ bản đồ số 19 - Thửa số 263, tờ bản đồ số 19
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 365 tờ bản đồ số 20 - Thửa số 330, tờ bản đồ số 20
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 93, tờ bản đồ số 19 - Thửa số 130, tờ bản đồ số 19
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 237, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 336, tờ bản đồ số 20
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 192, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 419, tờ bản đồ số 20
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 253, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 435, tờ bản đồ số 20
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 234, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 292, tờ bản đồ số 20
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Kim Nguyên - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 364, tờ bản đồ số 19 - Thửa số 366, tờ bản đồ số 19
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Kim Nguyên - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 483, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 429, tờ bản đồ số 20
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Kim Nguyên - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 12, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 2, tờ bản đồ số 28
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Kim Nguyên - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 512, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 482, tờ bản đồ số 20
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 17m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 12, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 332, tờ bản đồ số 28
Đất ở 17.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 17m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 509, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 509, tờ bản đồ số 20
Đất ở 17.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 17m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 3, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 287, tờ bản đồ số 28
Đất ở 17.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 17m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 160, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 285, tờ bản đồ số 28
Đất ở 17.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 119, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 104, tờ bản đồ số 28
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 158, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 137, tờ bản đồ số 28
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 292, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 300, tờ bản đồ số 28
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 42, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 277, tờ bản đồ số 28
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 17m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 498, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 505, tờ bản đồ số 20
Đất ở 17.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 17m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 01, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 76, tờ bản đồ số 28
Đất ở 17.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hồng Liễu - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 716, tờ bản đồ số 21 - Thửa số 660, tờ bản đồ số 21
Đất ở 23.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 499 tờ bản đồ số 21 - Thửa số 672, tờ bản đồ số 21
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 24 và thửa số 65, tờ bản đồ số 29 - Thửa số 306 và thửa số 289, tờ bản đồ số 29
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 496, tờ bản đồ số 21 - Thửa số 682, tờ bản đồ số 21
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa 13, tờ bản đồ số 29 - Đến thửa 302, đến thửa 306, đến thửa 24, đến thửa 4 tờ bản đồ số 29
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa 12, tờ bản đồ số 29 - Đến thửa 285, tờ bản đồ số 29
Đất ở 23.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa 386, tờ bản đồ số 29 - Đến thửa 563, đến thửa 567, đến thửa 402, tờ bản đồ số 29
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa 349, tờ bản đồ số 29 - Đến thửa 538, tờ bản đồ số 29
Đất ở 23.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa 547, tờ bản đồ số 29 - Đến thửa 584, đến thửa 676, đến thửa 119, tờ bản đồ số 29
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa 553, tờ bản đồ số 29 - Thửa số 668, tờ bản đồ số 29
Đất ở 23.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 02, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 11, tờ bản đồ số 36
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 716, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 720, tờ bản đồ số 20
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 870, tờ bản đồ số 21 - Thửa số 897, tờ bản đồ số 21
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 24m - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 470, tờ bản đồ số 21 - Thửa số 446 tờ bản đồ số 21
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 482, tờ bản đồ số 21 - Thửa số 682, tờ bản đồ số 21
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Cao Huy Tuân - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 230, tờ bản đồ số 35 - Thửa số 359, tờ bản đồ số 35
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Cao Huy Tuân - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 546, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 546, tờ bản đồ số 36
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Tiến - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 215, tờ bản đồ số 35 - Thửa số 221, tờ bản đồ số 35
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Tiến - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 285, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 177, tờ bản đồ số 36
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 161, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 483, tờ bản đồ số 36
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 364, tờ bản đồ số 35 - Thửa số 364, tờ bản đồ số 35
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 439, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 352, tờ bản đồ số 36
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 276, tờ bản đồ số 35 - Thửa số 266, tờ bản đồ số 35
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 300, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 203, tờ bản đồ số 36
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 299 và 288, tờ bản đồ số 35 - Thửa số 353 và thửa số 329, tờ bản đồ số 35
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 321, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 439, tờ bản đồ số 36
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 543, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 480, tờ bản đồ số 36
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 272, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 465, tờ bản đồ số 36
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hồng Liễu - Khu Tổng công ty 36, bộ Quốc phòng, xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa đất 162, tờ bản đồ số 36 - Thửa đất 346, tờ bản đồ số 36
Đất ở 23.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7m - Khu Tổng công ty 36, bộ Quốc phòng, xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 193, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 353, tờ bản đồ số 36
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7m - Khu Tổng công ty 36, bộ Quốc phòng, xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 357, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 375, tờ bản đồ số 36
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7m - Khu Tổng công ty 36, bộ Quốc phòng, xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 362, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 368, tờ bản đồ số 36
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7m - Khu Tổng công ty 36, bộ Quốc phòng, xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 324, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 360, tờ bản đồ số 36
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 5m - Khu tập thể và vùng ao Nhà máy chè - Xã Nghi Kim cũ
Từ Lô đất số 05, tờ bản đồ số 37 - Đến lô đất số 23, tờ bản đồ số 37
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 4m - Khu tập thể và vùng ao Nhà máy chè - Xã Nghi Kim cũ
Từ Lô đất số 22, tờ bản đồ số 37 - Đến lô đất số 20, tờ bản đồ số 37
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 4m - Khu tập thể và vùng ao Nhà máy chè - Xã Nghi Kim cũ
Từ Lô đất số 12, tờ bản đồ số 37 - Đến lô đất số 16, tờ bản đồ số 37
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 5m - Khu tập thể và vùng ao Nhà máy chè - Xã Nghi Kim cũ
Từ Lô đất số 17, tờ bản đồ số 37 - Đến lô đất số 31, tờ bản đồ số 37
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 6 - Xã Nghi Kim cũ
Từ Lô đất số 01, tờ bản đồ số 25 - Đến lô đất số 22, tờ bản đồ số 25
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 10m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 6 - Xã Nghi Kim cũ
Từ Lô đất số 28, tờ bản đồ số 25 - Đến lô đất số 49, tờ bản đồ số 25
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 24m (đường Kim Nguyên) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 6 - Xã Nghi Kim cũ
Từ Lô đất số 23, tờ bản đồ số 25 - Đến lô đất số 27, tờ bản đồ số 25
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Thăng Long - Xã Nghi Liên cũ
Xưởng oto Đăng Phong (Từ thửa 03, tờ bản đồ 59) - Đường Kim yên (Đến thửa đất số 131, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Thăng Long - Xã Nghi Liên cũ
Đường Kim Yên (Từ thửa đất số 132, tờ bản đồ số 76) - hết Chợ Chùa xã Nghi Liên (thửa 138, tờ 81)
Đất ở 18.750.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Thăng Long - Xã Nghi Liên cũ
Đường Hồng Liên (Từ thửa số: 147, tờ bản đồ 81) - Đường Bạch Cẩm (đến thửa số: 113, tờ bản đố số 86)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Thăng Long - Xã Nghi Liên cũ
Đường Bạch Cẩm (đến thửa số: 125, tờ bản đố số 86) - Ngã ba 1A xăng dầu Phượng Hiền.(đến thửa số: 285, tờ bản đố số 86)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Thăng Long (1A cũ) - Xã Nghi Liên cũ
(Từ thửa số: 14, Tờ bản đồ số 90) - (đến thửa số: 76, Tờ bản đồ số 93)
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Chợ chùa (Từ thửa số: 152, tờ bản đố số 81) - đến hết trường mầm non xã Nghi Liên thửa số: 272, tờ bản đố số 81
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đường Trung Liên (Từ thửa số: 71, tờ bản đố số 80) - Hết xóm Trung Liên (đến thửa số: 58, tờ bản đố số 85)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 34, tờ bản đố số 84) - (đến thửa số: 42, tờ bản đố số 83)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Bạch Cẩm (đoạn xóm 5 cũ) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 116, tờ 86) - (đến thửa 122, tờ 86)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Bạch Cẩm (đoạn xóm 4 cũ) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 181, tờ 85) - (thửa 185, tờ 85)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Bạch Cẩm (đoạn xóm Hồng Liên) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 166, tờ 84) - thửa 182, tờ 84)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Trung Liên (đoạn xóm Bắc Liên) - Xã Nghi Liên cũ
Đất ông Nguyễn Huy Hoàng (thửa 30, tờ 59) - (thửa 80, tờ 64)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Trung Liên (đoạn xóm Phúc hậu) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 20, tờ 63) - (thửa 229, tờ 75)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Trung Liên (đoạn xóm Kim yên, Trung Liên) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 578, tờ 80) - (thửa 134, tờ 80)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Trung Liên (đoạn xóm Trung Liên) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 213, tờ 80) - (thửa 152, tờ 85)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hoàng Hanh (phía Bắc đường Kim Yên) - Xã Nghi Liên cũ
Đất ông Trần Văn Trung (thửa 7, tờ 78) - (thửa 14, tờ 78)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hoàng Hanh (xóm 1, 2 cũ) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 19, tờ 79) - (thửa 135, tờ 79)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hoàng Hanh (xóm 2 cũ) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 18, tờ 79) - (thửa 135, tờ 79)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hoàng Hanh (xóm 2,3 cũ) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 4, tờ 84) - (thửa 224, tờ 84)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hoàng Hanh (xóm 3 vào Nghi Kim) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 4, Tờ bản đồ số 92) - (thửa 32, Tờ bản đồ số 92)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Tây Liên (đoạn xóm Kim Yên) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 27, tờ 80) - (thửa 177, tờ 80)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Tây Liên (đoạn xóm Kim Yên phía gần đường Hồng Liên) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 178, tờ 80) - (thửa 258, tờ 80
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Tây Liên (đoạn xóm Trung Liên) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 06, tờ 85) - (thửa 251, tờ 85)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Kim Yên (đoạn xóm Kim Yên) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 202, tờ 75) - Thửa 309, tờ 80
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Kim Yên (đoạn xóm Hồng Liên) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 11, tờ 79) - Thửa 42, tờ 78
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Phúc Hậu (Đoạn xóm Phúc Hậu) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 03, tờ 70) - Hết bệnh viện Lao-Phổi Nghệ An (thửa 16, tờ 68)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Phúc Hậu (đoạn xóm hồng Liên) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 06, tờ 68) - bệnh viện Lao-Phổi Nghệ An (thửa 28, tờ 68)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Yên Lạc - Xã Nghi Liên cũ
Cổng chào xóm Kim Yên - Hộ bà Cao Thị Phiến, Thửa 35, Tờ 81
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Lê Huy Tích - Xã Nghi Liên cũ
Cổng chào xóm Phúc Hậu - Cắt đường Trung Liên
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Bắc Liên (khu vực xóm 14 cũ) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 23, tờ 64) - Đất ông Đặng Văn Phương (thửa 24, tờ 63)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Bắc Liên (ngõ 01, 06 đường Bắc Liên) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 19, tờ 59) - Thửa 114, tờ 65
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Nguyễn Toản - Xã Nghi Liên cũ
Đất ông Nguyễn Quang Hùng (thửa 48, tờ 59) - Đất ông Nguyễn Huy Thắng (thửa 16, tờ 58)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Phùng - Xã Nghi Liên cũ
Sân bóng xóm 11 - Hộ ông Nguyễn Huy Tài, thửa 124, tờ 60
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Đông Liên - Xã Nghi Liên cũ
Cty Bao bì Nghệ An - Cty Sơn Đại Việt
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Đặng Đình Hồ - Xã Nghi Liên cũ
QL 1A (thửa 127, tờ 65) - Trại ông Phổ (thửa 21, tờ số 43)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Đặng Đình Hồ (từ phía Đông trại ông Phổ đi sang Nghi trường) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 16, tờ 62) - (thửa 02, tờ 62)
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Lương Lương (phía Bắc đường Đặng Đình Hồ) - Xã Nghi Liên cũ
Hộ ông Nguyễn Huy Hàm, thửa 9, tờ 60 - Hộ ông Nguyễn Huy Triều, thửa 103, tờ 65
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Lương Lương (phần phía Nam đường Đặng đình Hồ) - Xã Nghi Liên cũ
thửa 41, tờ 66 - Hộ ông Nguyễn Huy Triều, thửa 49, tờ 66
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Lê Duy Thước - Xã Nghi Liên cũ
Trạm biến thế treo xóm 11 cũ (thửa 235, tờ 60) - Đất ông Nguyễn Quang Trung (thửa 47, tờ 76)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Xưởng Sơn Đại Việt (Thửa 14, tờ 75) - Nhà văn hóa xóm Phổ Môn (thửa 58, tờ 65)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Nhà văn hóa xóm Phổ Môn (thửa 58, tờ 71) - Giáp xã Nghi Trung (thửa 23, tờ 72)
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Trung Nội - Xã Nghi Liên cũ
Đất ông Nguyễn Ngọc Quỳ (thửa 168, tờ 71) - (thửa 145, tờ 76)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Trung Nội (phía Đông sân vận động xã) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 147, tờ 76) - (thửa 38, tờ 81)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Trung Nội (phía Đông Cty bê tông Vinh Thành) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 70, tờ 81) - (thửa 126, tờ 81)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Từ đài tưởng niệm Liệt sỹ xã Nghi Liên - Đường Lê Trọng Thiên (thửa 60, tờ 77
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đường Lê Trọng Thiên (thửa 489, tờ 46) - đất ông Nguyễn Đình Thành (thửa 48, tờ 77)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Phạm Xuân Phong (phía xóm Phổ Môn) - Xã Nghi Liên cũ
Đất ông Lê Văn Hiến (thửa 7, tờ 71) - (thửa 157, tờ 71)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Phạm Xuân Phong (phía xóm Kim Chi) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 71, tờ 76) - (thửa 20, tờ 87)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Lê Trọng Thiên - Xã Nghi Liên cũ
Đất ông Nguyễn Văn Diệu (thửa 14, tờ 87) - Đất ông Nguyễn Văn Giáp (thửa 16, tờ 77)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Bờ rào sân bóng trường GT4 - Đất ông Phan Xuân Vũ, thửa 240, tờ 48
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Bùi Hiển - Xã Nghi Liên cũ
Thửa 101, Tờ bản đồ số 95 - Thửa 85, Tờ bản đồ số 95
Đất ở 17.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Cảng Hàng không Vinh - Xã Nghi Liên cũ
Các tuyến đường công vụ (gồm tất cả các thửa đất thuộc khu vực cảng hàng không Vinh) -
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 247, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 614, tờ bản đố số 48) - Cuối ngõ (đến thửa số: 132, Tờ bản đồ số 90)
Đất ở 24.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 1, Ngõ 247, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 41, Tờ bản đồ số 90) - Cuối ngõ (đến thửa số: 199, Tờ bản đồ số 90)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 1, Ngõ 247, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 203, Tờ bản đồ số 90) - Cuối ngõ (đến thửa số: 204, Tờ bản đồ số 90)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 187, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 220 Tờ bản đồ số 90) - Cuối ngõ (đến thửa số: 222 Tờ bản đồ số 90)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 181, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 230 Tờ bản đồ số 90) - Cuối ngõ (đến thửa số: 248 Tờ bản đồ số 90)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 175, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 256 Tờ bản đồ số 90) - Cuối ngõ (đến thửa số: 21 Tờ bản đồ số 93)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 169, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 11 Tờ bản đồ số 93) - Cuối ngõ (đến thửa số: 22 Tờ bản đồ số 93)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 155, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 33 Tờ bản đồ số 93) - Cuối ngõ (đến thửa số: 34 Tờ bản đồ số 93)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 149, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 44 Tờ bản đồ số 93) - Cuối ngõ (đến thửa số: 55 Tờ bản đồ số 93)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 137, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 64 Tờ bản đồ số 93) - Cuối ngõ (đến thửa số: 71 Tờ bản đồ số 93)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ
-
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 9, đường Bạch Cẩm - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 164, tờ bản đố số 86) - Cuối ngõ (đến thửa số: 182, tờ bản đố số 86)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 15, đường Bạch Cẩm - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 199, tờ bản đố số 85) - Cuối ngõ (đến thửa số: 234, tờ bản đố số 85)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 8, đường Bạch Cẩm - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 109, tờ bản đố số 86) - Cuối ngõ (đến thửa số: 88, tờ bản đố số 86)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 12, đường Bạch Cẩm - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 121, tờ bản đố số 86) - Cuối ngõ (đến thửa số: 90, tờ bản đố số 86)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 25, đường Bạch Cẩm - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 204, tờ bản đố số 79) - Cuối ngõ (đến thửa số: 12, Tờ bản đồ số 83)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 25, đường Bạch Cẩm - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 14, Tờ bản đồ số 83) - Cuối ngõ (đến thửa số: 32, Tờ bản đồ số 83)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 5, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 162, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 110, tờ bản đố số 86)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 25, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 277, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 47, tờ bản đố số 85)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 41, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 07, tờ bản đố số 85) - Cuối ngõ (đến thửa số: 171, tờ bản đố số 85)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 51, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 31, tờ bản đố số 85) - Cuối ngõ (đến thửa số: 166, tờ bản đố số 85)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 29, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 263, tờ bản đố số 85) - Cuối ngõ (đến thửa số: 300, tờ bản đố số 85)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 435, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 252, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 254, tờ bản đố số 81)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 415, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 255, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 256, tờ bản đố số 81)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 383, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 51, tờ bản đố số 86) - Cuối ngõ (đến thửa số: 470, tờ bản đố số 85)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
-
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 27, đường Bạch Cẩm - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 196, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 25, Tờ bản đồ số 92)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 12, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 107, Tờ bản đồ số 89) - Cuối ngõ (đến thửa số: 110, Tờ bản đồ số 89)
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 18, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 45, Tờ bản đồ số 89) - Cuối ngõ (đến thửa số: 81, Tờ bản đồ số 89)
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 01, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 104, Tờ bản đồ số 89) - Cuối ngõ (đến thửa số: 106, Tờ bản đồ số 89)
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 22, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 45, Tờ bản đồ số 89) - Cuối ngõ (đến thửa số: 44, Tờ bản đồ số 89)
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 28, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 48, Tờ bản đồ số 88) - Cuối ngõ (đến thửa số: 74, Tờ bản đồ số 89)
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 40, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 81, Tờ bản đồ số 88) - Cuối ngõ (đến thửa số: 35, Tờ bản đồ số 88)
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 52, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 141, Tờ bản đồ số 88) - Cuối ngõ (đến thửa số: 70, Tờ bản đồ số 88)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 119, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 172, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 206, tờ bản đố số 84)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 92, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 130, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 128, tờ bản đố số 84)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 123, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 122, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 321, tờ bản đố số 84)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 104, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 235, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 81, tờ bản đố số 84)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 128, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 161, tờ bản đố số 79) - Cuối ngõ (đến thửa số: 96, tờ bản đố số 79)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 145, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 115, tờ bản đố số 79) - Cuối ngõ (đến thửa số: 04, tờ bản đố số 83)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 161, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 164, tờ bản đố số 79) - Cuối ngõ (đến thửa số: 57, tờ bản đố số 78)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 136, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 53, tờ bản đố số 79) - Cuối ngõ (đến thửa số: 51, tờ bản đố số 79)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 142, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 132, tờ bản đố số 79) - Cuối ngõ (đến thửa số: 155, tờ bản đố số 79)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 64, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 202, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 101, tờ bản đố số 79)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 70, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 270, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 40, tờ bản đố số 84)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 82, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 60, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 238, tờ bản đố số 83)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 88, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 241, tờ bản đố số 83) - Cuối ngõ (đến thửa số: 07, tờ bản đố số 83)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 85, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 49, tờ bản đố số 83) - Cuối ngõ (đến thửa số: 177, tờ bản đố số 84)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 75, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 98, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 141, tờ bản đố số 84)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 132, đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 71, tờ bản đố số 78) - Cuối ngõ (đến thửa số: 05, tờ bản đố số 79)
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 155, đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 98, tờ bản đố số 78) - Cuối ngõ (đến thửa số: 172, tờ bản đố số 79)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 136, đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 961, tờ bản đố số 83) - Cuối ngõ (đến thửa số: 953, tờ bản đố số 44)
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 142, đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 28, tờ bản đố số78) - Cuối ngõ (đến thửa số: 07, tờ bản đố số 73)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 150, đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 31, tờ bản đố số 78) - Cuối ngõ (đến thửa số: 65, tờ bản đố số 81)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
-
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 18, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 143, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 25, Tờ bản đồ số 92)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 22, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 290, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 113, tờ bản đố số 80)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 24, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 40, tờ bản đố số 80) - Cuối ngõ (đến thửa số: 138, tờ bản đố số 80)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 50, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 257, tờ bản đố số 80) - Cuối ngõ (đến thửa số: 173, tờ bản đố số 80)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 60, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 292, tờ bản đố số 80) - Cuối ngõ (đến thửa số: 617, tờ bản đố số 80)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 73 , đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 622, tờ bản đố số 80) - Cuối ngõ (đến thửa số: 621, tờ bản đố số 80)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 83 , đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 389, tờ bản đố số 80) - Cuối ngõ (đến thửa số: 393, tờ bản đố số 80)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 97 , đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 145, tờ bản đố số 80) - Cuối ngõ (đến thửa số: 531, tờ bản đố số 80)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 01 , đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 211, tờ bản đố số 76) - Cuối ngõ (đến thửa số: 243, tờ bản đố số 75)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 07 , đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 218, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 305, tờ bản đố số 80)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 15 , đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 239, tờ bản đố số 80) - Cuối ngõ (đến thửa số: 184, tờ bản đố số 80)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 8 , đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 191, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 184, tờ bản đố số 75)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 16 , đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 199, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 182, tờ bản đố số 75)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 27 , đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 02, tờ bản đố số 80) - Cuối ngõ (đến thửa số: 587, tờ bản đố số 80)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 521 , đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 18, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 38, tờ bản đố số 80)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
-
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 88, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 582, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 584, tờ bản đố số 75)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 98, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 174, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 558, tờ bản đố số 75)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 135, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 177, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 176, tờ bản đố số 75)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 147, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 38, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 319, tờ bản đố số 75)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 151, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 31, tờ bản đố số 74) - Cuối ngõ (đến thửa số: 41, tờ bản đố số 74)
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 159, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 27, tờ bản đố số 74) - Cuối ngõ (đến thửa số: 28, tờ bản đố số 74)
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 181, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 08, tờ bản đố số 74) - Cuối ngõ (đến thửa số: 12, tờ bản đố số 74)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 136, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 01, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 190, tờ bản đố số 70)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 138, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 183, tờ bản đố số 70) - Cuối ngõ (đến thửa số: 312, tờ bản đố số 75)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 162, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 44, tờ bản đồ số 69) - Cuối ngõ (đến thửa số: 40, tờ bản đồ số 69)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 170, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 23, tờ bản đố số 69) - Cuối ngõ (đến thửa số: 18, tờ bản đố số 69)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 07, đường Phúc Hậu - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 10, tờ bản đố số 70) - Cuối ngõ (đến thửa số: 140, tờ bản đố số 70)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 13, đường Phúc Hậu - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 195, tờ bản đố số 70) - Cuối ngõ (đến thửa số: 173, tờ bản đố số 70)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 21, đường Phúc Hậu - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 35, tờ bản đố số 70) - Cuối ngõ (đến thửa số: 51, tờ bản đố số 70)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 27, đường Phúc Hậu - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 13, tờ bản đố số 69) - Cuối ngõ (đến thửa số: 182, tờ bản đố số 70)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 33, đường Phúc Hậu - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 06, tờ bản đố số 69) - Cuối ngõ (đến thửa số: 27, tờ bản đố số 69)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 579, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 86, tờ bản đố số 70) - Cuối ngõ (đến thửa số: 227, tờ bản đố số 70)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Từ đường Lê Huy Tích (Từ thửa số: 106, tờ bản đố số 75) - ngõ 136 Trung Liên thửa số: 30, tờ bản đố số 75)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Từ đường Lê Huy Tích (Từ thửa số: 86, tờ bản đố số 75) - ngõ 136 Trung Liên thửa số: 8, tờ bản đố số 75)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
-
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 188, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 116, tờ bản đố số 64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 27, tờ bản đố số 64)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 190, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 89, tờ bản đố số 64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 116, tờ bản đố số 64)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 192, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 88, tờ bản đố số 59) - Cuối ngõ (đến thửa số: 5, tờ bản đố số 64)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 200, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 40, tờ bản đố số 64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 50, tờ bản đố số 59)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 235, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 14, tờ bản đố số 64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 16, tờ bản đố số 64)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 01, đường Bắc Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 33, tờ bản đố số 65) - Cuối ngõ (đến thửa số: 189, tờ bản đố số 65)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 06, đường Bắc Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 83, tờ bản đố số 59) - Cuối ngõ (đến thửa số: 48, tờ bản đố số 59)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 50, đường Bắc Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 20, tờ bản đố số 64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 78, tờ bản đố số 59)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 45, đường Bắc Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 65, tờ bản đố số 64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 79, tờ bản đố số 64)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 47, đường Bắc Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 75, tờ bản đố số 64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 83, tờ bản đố số 64)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 60, đường Bắc Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 34, tờ bản đố số64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 45, tờ bản đố số 64)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 66, đường Bắc Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 101, tờ bản đố số 64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 20, tờ bản đố số 58)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 72, đường Bắc Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 18, tờ bản đố số 63) - Cuối ngõ (đến thửa số: 38, tờ bản đố số 63)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 20, đường Nguyễn Toản - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 276, tờ bản đố số 59) - Cuối ngõ (đến thửa số: 40, tờ bản đố số 59)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 42, đường Nguyễn Toản - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 33, tờ bản đố số 58) - Cuối ngõ (đến thửa số: 01, tờ bản đố số 58)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 44, đường Nguyễn Toản - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 31, tờ bản đố số 58) - Cuối ngõ (đến thửa số: 05, tờ bản đố số 58)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
-
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư (xóm 12 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 08, tờ bản đố số 59 - đến thửa số: 60, tờ bản đố số 60
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư (xóm 12 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 07, tờ bản đố số 57 - đến thửa số: 76, tờ bản đố số 60
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư (xóm 12 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 129, tờ bản đố số 60 - đến thửa số: 65, tờ bản đố số 60
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư (xóm 13 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 114, tờ bản đố số 60 - đến thửa số: 54, tờ bản đố số 65
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư (xóm 13 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 67, tờ bản đố số 65 - đến thửa số: 107, tờ bản đố số 65
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư (xóm 13 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 244, tờ bản đố số 60 - đến thửa số: 342, tờ bản đố số 60
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư (xóm 13 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 212, tờ bản đố số 60 - đến thửa số: 195, tờ bản đố số 60
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư (xóm 13 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 71, tờ bản đố số 65 - đến đường Nguyễn Phùng thửa số: 11, tờ bản đố số 66
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư (xóm 13 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 25, tờ bản đố số 60 - đến thửa số: 129, tờ bản đố số 60
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ
-
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 02, đường Phổ Môn - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 16, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 98, tờ bản đố số 76)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 15, đường Phổ Môn - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 68, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 65, tờ bản đố số 71)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 43, đường Phổ Môn - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 79, tờ bản đố số 72) - Cuối ngõ (đến thửa số: 75, tờ bản đố số 72)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 53, đường Phổ Môn - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 98, tờ bản đố số 72) - Cuối ngõ (đến thửa số: 43, tờ bản đố số 67)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 42, đường Phổ Môn - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 34, tờ bản đố số 72) - Cuối ngõ (đến thửa số: 65, tờ bản đố số 72)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 53, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 08, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 14, tờ bản đố số 71)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 45, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 64, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 53, tờ bản đố số 71)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 43, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 08, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 64, tờ bản đố số 71)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 138, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 359, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 40, tờ bản đố số 71)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 132, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 485, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 339, tờ bản đố số 71)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 122, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 332, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 466, tờ bản đố số 71)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 120, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 105, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 103, tờ bản đố số 71)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 27, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 386, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 137, tờ bản đố số71)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 60, đường Trung Nội - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 63, tờ bản đố số 76) - Cuối ngõ (đến thửa số: 38, tờ bản đố số 76)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 31, đường Trung Nội - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 56, tờ bản đố số76) - Cuối ngõ (đến thửa số: 197, tờ bản đố số 76)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 16, đường Lê Duy Thước - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 123, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 124, tờ bản đố số 71)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 08, đường Lê Duy Thước - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 04, tờ bản đố số 76) - Cuối ngõ (đến thửa số: 08, tờ bản đố số 76)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 44, đường Lê Duy Thước - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 31, tờ bản đố số 76) - Cuối ngõ (đến thửa số: 17, tờ bản đố số 76)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
-
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 02, đường Phổ Môn - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 16, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 114, tờ bản đố số 76)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 88, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 18, tờ bản đố số 77) - Cuối ngõ (đến thửa số: 333, tờ bản đố số 77)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 82, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 24, tờ bản đố số 77) - Cuối ngõ (đến thửa số: 71, tờ bản đố số 77)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 74, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 46, tờ bản đố số 77) - Cuối ngõ (đến thửa số: 43, tờ bản đố số 77)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 60, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 20, tờ bản đố số 82) - Cuối ngõ (đến thửa số: 18, tờ bản đố số 82)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 58, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 156, tờ bản đố số 82) - Cuối ngõ (đến thửa số: 35, tờ bản đố số 82)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 48, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 71, tờ bản đố số 82) - Cuối ngõ (đến thửa số: 57, tờ bản đố số 82)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 38, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 251, tờ bản đố số 82) - Cuối ngõ (đến thửa số: 95, tờ bản đố số 82)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 34, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 233, tờ bản đố số 82) - Cuối ngõ (đến thửa số: 243, tờ bản đố số 82)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 30, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 224, tờ bản đố số 82) - Cuối ngõ (đến thửa số: 114, tờ bản đố số 82)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 10, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 187, tờ bản đố số 82) - Cuối ngõ (đến thửa số: 136, tờ bản đố số 82)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 06, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 13, Tờ bản đồ số 87) - Cuối ngõ (đến thửa số: 13, Tờ bản đồ số 87)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 82, đường Lê Trọng Thiên - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 16, Tờ bản đồ số 87) - Cuối ngõ (đến thửa số: 16, Tờ bản đồ số 87)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 50, đường Kim Chi - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 29, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 156, tờ bản đố số 76)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 17, đường Kim Chi - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 24, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 24, tờ bản đố số 81)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 26, đường Kim Chi - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 219, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 184, tờ bản đố số 82)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 03, đường Trung Nội - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 144, tờ bản đố số 76) - Cuối ngõ (đến thửa số: 144, tờ bản đố số 76)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 34, đường Trung Nội - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 223, tờ bản đố số 76) - Cuối ngõ (đến thửa số: 202, tờ bản đố số 76)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
-
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 43, đường Bùi Hiển - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 87, Tờ bản đồ số 95) - Cuối ngõ (đến thửa số: 33 , Tờ bản đồ số 94)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 31, đường Bùi Hiển - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 91, Tờ bản đồ số 95) - Cuối ngõ (đến thửa số:37, Tờ bản đồ số 94)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 21, đường Bùi Hiển - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 101, Tờ bản đồ số 95) - Cuối ngõ (đến thửa số: 18, Tờ bản đồ số 94)
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18B cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 87, Tờ bản đồ số 95 - đến thửa số: 117, Tờ bản đồ số 95
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18B cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 194, Tờ bản đồ số 95 - đến thửa số: 551, Tờ bản đồ số 94
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18B cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 40, Tờ bản đồ số 95 - đến thửa số: 161, Tờ bản đồ số 94
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18B cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 131, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa số: 154, Tờ bản đồ số 94
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18B cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Công Ty Bật lửa ga Từ thửa số: 191, Tờ bản đồ số 94 - hết khu đô thị Sơn Hà đến thửa số: 218, Tờ bản đồ số 91
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Dân cư - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 03, Tờ bản đồ số 95 - đến thửa số: 197, Tờ bản đồ số 95
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Dọc đường sân bay - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 215, Tờ bản đồ số 95 - Giáp Nghi Kim đến thửa số: 85, Tờ bản đồ số 95
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Khu QH 18B cũ - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
cuối Đường gom sân bay Từ thửa 01, Tờ bản đồ số 95) - đến thửa số: 26, Tờ bản đồ số 94
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18C cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 67, Tờ bản đồ số 91 - đến thửa số: 191, Tờ bản đồ số 91
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18C cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 533, Tờ bản đồ số 91 - đến thửa số: 168, Tờ bản đồ số 91
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18C cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 34, Tờ bản đồ số 91 - đến thửa số: 74, Tờ bản đồ số 91
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18C cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 23, Tờ bản đồ số 91 - đến thửa số: 147, Tờ bản đồ số 91
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18C cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 203, Tờ bản đồ số 91 - đến thửa số: 249, Tờ bản đồ số 91
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18C cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 212, Tờ bản đồ số 91 - đến thửa số: 140, Tờ bản đồ số 91
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18C cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 77, Tờ bản đồ số 91 - đến thửa số: 53, Tờ bản đồ số 91
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18C cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 192, Tờ bản đồ số 91 - đến thửa số: 76, Tờ bản đồ số 91
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18C cũ) sát đường sắt - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 125, Tờ bản đồ số 90 - đến thửa số: 176, Tờ bản đồ số 90
Đất ở 14.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18C cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 103, Tờ bản đồ số 91 - đến thửa số: 145, Tờ bản đồ số 91
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18C cũ) phía đông bờ rào trường CĐ GT4 - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 227, tờ bản đố số 86 - đến thửa số: 10, Tờ bản đồ số 91
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường gom phía đông đường sắt - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 175, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa số: 196, Tờ bản đồ số 94
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
-
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghi Liên cũ
-
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 8.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Lotus - Tiến Thanh - Xã Nghi Liên cũ
Từ lô số: 06 - tờ bản đồ số 70 - Đến lô số: 32 - tờ bản đồ số 70
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 8.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Lotus - Tiến Thanh - Xã Nghi Liên cũ
Từ lô số: 05- tờ bản đồ số 70 - Đến lô số: 31 - tờ bản đồ số 70
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 8.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Lotus - Tiến Thanh - Xã Nghi Liên cũ
Từ lô số: 05 - tờ bản đồ số 70 - Đến lô số: 31 - tờ bản đồ số 70
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 14.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Lotus - Tiến Thanh - Xã Nghi Liên cũ
Từ lô số: 40 - tờ bản đồ số 70 - Đến lô số: 84 - tờ bản đồ số 70
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Lotus - Tiến Thanh - Xã Nghi Liên cũ
Từ lô số: 01 - tờ bản đồ số 70 - Đến lô số: 39 - tờ bản đồ số 70
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 19.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Sơn Hà - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa bản đồ số 413, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa bản đồ số 417, Tờ bản đồ số 94
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Sơn Hà - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa bản đồ số 351, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa bản đồ số 584, tờ bản đồ 91
Đất ở 23.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 11.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Sơn Hà - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa bản đồ số 343, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa bản đồ số 317, Tờ bản đồ số 94
Đất ở 19.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 11.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Sơn Hà - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa bản đồ số 404, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa bản đồ số 382, Tờ bản đồ số 94
Đất ở 19.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 11.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Sơn Hà - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa bản đồ số 350, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa bản đồ số 450, Tờ bản đồ số 94
Đất ở 19.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 11.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Sơn Hà - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa bản đồ số 347, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa bản đồ số 402, Tờ bản đồ số 94
Đất ở 19.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 11.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Sơn Hà - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa bản đồ số 318, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa bản đồ số 419, Tờ bản đồ số 94
Đất ở 19.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 11.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Sơn Hà - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa bản đồ số 585, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa bản đồ số 418, Tờ bản đồ số 94
Đất ở 19.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 11.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Sơn Hà - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa bản đồ số 323, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa bản đồ số 374, Tờ bản đồ số 94
Đất ở 19.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 11.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Sơn Hà - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa bản đồ số 450, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa bản đồ số 418, Tờ bản đồ số 94
Đất ở 19.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 11.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Sơn Hà - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa bản đồ số 390, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa bản đồ số 366, Tờ bản đồ số 94
Đất ở 19.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Thăng Long đoạn lên Cầu vượt - Khu quy hoạch chia lô đất ở Cung Sáu - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 660, tờ bản đố số 11 - đến thửa số: 586, tờ bản đố số 11
Đất ở 26.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Cung Sáu - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 633, tờ bản đố số 11 - đến thửa số: 656, tờ bản đố số 11
Đất ở 21.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 9.0 m còn lại - Khu quy hoạch chia lô đất ở Cung Sáu - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 660, tờ bản đố số 11 - đến thửa số: 586, tờ bản đố số 11
Đất ở 19.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở tái định cư xóm 10 - Xã Nghi Liên cũ
-
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 11 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở tái định cư xóm 10 - Xã Nghi Liên cũ
-
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Hưng Tây - Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Mai Lộc (Từ thửa số: 88, tờ bản đồ số 55) - Xóm Mai Lộc (đến thửa số: 313, tờ bản đồ số 56)
Đất ở 33.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Hưng Tây - Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Trung Thuận, Trung Tiến (Từ thửa 289, tờ bản đồ 143) - Trung Thuận, Trung Tiến (Từ thửa 141, tờ bản đồ 145)
Đất ở 39.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đặng Thai Mai - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Mỹ Hậu (Từ thửa số: 701, tờ bản đố số 51 - Xóm Yên Xá (đến thửa số: 2, tờ bản đố số 103)
Đất ở 31.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường gom chân cầu vượt đường Hưng Tây -Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Yên Bình (Từ thửa số: 315, tờ bản đố số 134) - Xóm Yên Bình (Từ thửa số: 363, tờ bản đố số 147)
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Trường Tộ - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Trung Tiến (Từ thửa số: 40, tờ bản đố số 153) - Xóm Trung Tiến (Từ thửa số: 290, tờ bản đố số 143)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Trường Tộ - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Trung Thuận (Từ thửa số: 94, tờ bản đố số 143) - Xóm Trung Thuận (Từ thửa số:287, tờ bản đố số 143)
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Trường Tộ - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Trung Thành (Từ thửa số: 2, tờ bản đố số 143) - Xóm Mỹ Hậu (Từ thửa số:228, tờ bản đố số 107)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Trường Tộ - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Mỹ Hậu (Từ thửa số: 334, tờ bản đố số 107) - Xóm Mỹ Hậu (đến thửa số: 115, tờ bản đố số 96)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Chí Thanh - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Trung Thành (Từ thửa số: 287, tờ bản đố số 131) - Xóm Yên Bình (đến thửa số: 163, tờ bản đố số 125)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Bùi Dương Lịch - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Trung Thuận (Từ thửa số: 200, tờ bản đố số 143) - Xóm Trung Thuận (đến thửa số: 112, tờ bản đố số 145)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Bùi Dương Lịch - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Trung Thuận (Từ thửa số: 517, tờ bản đố số 145) - Xóm Yên Bình (đến thửa số: 400, tờ bản đố số 134)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Bùi Dương Lịch - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Yên Bình (Từ thửa số: 205, tờ bản đố số 134) - Xóm Yên Bình (Từ thửa số: 142, tờ bản đố số 134)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đinh Văn Chất - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Yên Bình (Từ thửa số: 309, tờ bản đố số 134) - Xóm Yên Khang (đến thửa số: 463, tờ bản đố số 134)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Sư Hồi - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Trung Thành (Từ thửa số: 270, tờ bản đố số 131) - Xóm Mỹ Hậu (đến thửa số: 361, tờ bản đố số 107)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Trần HữuThung - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Yên Vinh (Từ thửa số: 385, tờ bản đố số 133) - Xóm Yên Vinh (Từ thửa số: 136, tờ bản đố số 122)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Hồ Học Lãm - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Yên Khang (Từ thửa số: 498, tờ bản đố số 123) - Xóm Yên Xá (Từ thửa số: 31, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Minh Huệ - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Trung Thuận, Mai Lộc (Từ thửa 1171, tờ bản đồ 54) - Xóm Trung Thuận, Mai Lộc (Từ thửa 1244, tờ bản đồ 54)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Trần Bình Trọng - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Yên Bình (Từ thửa số: 144, tờ bản đố số 147) - Xóm Yên Bình (Từ thửa số: 144, tờ bản đố số 147)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường mới được mở rộng (điểm đầu là đường Nguyễn Chí Thanh và điểm cuối là đường Đặng Thai Mai, tạm gọi là đường Bàu Đông) - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Trung Thành (Từ thửa số: 232, tờ bản đố số 131) - Xóm Long Hoà (Từ thửa số: 500, tờ bản đố số 107)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 18m (cụm công nghiệp nhỏ) - Phường Hưng Đông cũ
các thửa bám mặt đường tờ bản đồ số: 51, 117, 128 -
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 27m (cụm công nghiêp nhỏ) - Phường Hưng Đông cũ
các thửa bám mặt đường tờ bản đồ số: 128 -
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 486 đường Đặng Thai Mai - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 161, tờ bản đố số 107) - Cuối ngõ (đến thửa số: 35, tờ bản đố số 107)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 470 đường Đặng Thai Mai - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 486, tờ bản đố số 107) - Cuối ngõ (đến thửa số: 427, tờ bản đố số 107)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường ngõ còn lại của đường Đặng Thai Mai, Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của đường Đặng Thai Mai, Nguyễn Trường Tộ -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Ngõ của đường Nguyễn Sư Hồi - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường Nguyễn Sư Hồi -
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa còn lại - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường Đặng Thai Mai, Nguyễn Trường Tộ, Nguyễn Sư Hồi -
Đất ở 8.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 460 đường Đặng Thai Mai - Khu vực dân cư Xóm Vinh Xuân - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 147, tờ bản đố số 107) - Cuối ngõ (đến thửa số: 146, tờ bản đố số 107)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 454 đường Đặng Thai Mai - Khu vực dân cư Xóm Vinh Xuân - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 135, tờ bản đố số 107) - Cuối ngõ (đến thửa số: 146, tờ bản đố số 107)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 450 đường Đặng Thai Mai - Khu vực dân cư Xóm Vinh Xuân - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 126, tờ bản đố số 107) - Cuối ngõ (đến thửa số: 146, tờ bản đố số 107)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các đường ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Vinh Xuân - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa còn lại - Khu vực dân cư Xóm Vinh Xuân - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất ở 8.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 37 đường Đặng Thai Mai - Khu vực dân cư Xóm Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 53, tờ bản đố số 102) - Cuối ngõ (đến thửa số: 54, tờ bản đố số 102)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 101 đường Đặng Thai Mai - Khu vực dân cư Xóm Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 22, tờ bản đố số 111) - Cuối ngõ (đến thửa số: 521, tờ bản đố số 111)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 121 đường Đặng Thai Mai - Khu vực dân cư Xóm Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số:35, tờ bản đố số 110) - Cuối ngõ (đến thửa số: 163, tờ bản đố số 110)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 131 đường Đặng Thai Mai - Khu vực dân cư Xóm Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 26, tờ bản đố số 110) - Cuối ngõ (đến thửa số: 340, tờ bản đố số 110)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 137 đường Đặng Thai Mai - Khu vực dân cư Xóm Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 155, tờ bản đố số 110) - Cuối ngõ (đến thửa số: 81, tờ bản đố số 110)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các đường ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa còn lại - Khu vực dân cư Xóm Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 189 đường Đặng Thai Mai - Khu vực dân cư Xóm Long Hòa - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 912, tờ bản đố số 107) - Cuối ngõ (đến thửa số: 07, tờ bản đố số 119)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 452 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Long Hòa - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 152, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 605, tờ bản đố số 119)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 470 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Long Hòa - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 198, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 81, tờ bản đố số 119)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 480 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Long Hòa - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 425, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 570, tờ bản đố số 119)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 488 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Long Hòa - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 310, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 573, tờ bản đố số 119
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 44 đường Nguyễn Sư Hồi - Khu vực dân cư Xóm Long Hòa - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 137, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 594, tờ bản đố số 119)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 30 đường Nguyễn Sư Hồi - Khu vực dân cư Xóm Long Hòa - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 84, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 333, tờ bản đố số 121)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 31 đường Nguyễn Sư Hồi - Khu vực dân cư Xóm Long Hòa - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 51, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 570, tờ bản đố số 121)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 22 đường Nguyễn Sư Hồi - Khu vực dân cư Xóm Long Hòa - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 20, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 02, tờ bản đố số 121)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các đường ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Long Hòa - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa còn lại - Khu vực dân cư Xóm Long Hòa - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường Nguyễn Trường Tộ, Nguyễn Sư Hồi -
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 248 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Tiến - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 36, tờ bản đố số 153) - Cuối ngõ (đến thửa số: 43, tờ bản đố số 153)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 266 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Tiến - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 178, tờ bản đố số 143) - Cuối ngõ (đến thửa số: 391, tờ bản đố số 145)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 280 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Tiến - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 357, tờ bản đố số 143) - Cuối ngõ (đến thửa số: 355, tờ bản đố số 143)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 294 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Tiến - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 123, tờ bản đố số 143) - Cuối ngõ (đến thửa số: 355, tờ bản đố số 143)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các đường ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Trung Tiến - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa còn lại - Khu vực dân cư Xóm Trung Tiến - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 366 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 66, tờ bản đố số 143) - Cuối ngõ (đến thửa số: 283, tờ bản đố số 143)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 352 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 257, tờ bản đố số 143) - Cuối ngõ (đến thửa số: 413, tờ bản đố số 143)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 352 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 390, tờ bản đố số 133) - Cuối ngõ (đến thửa số: 529, tờ bản đố số 133)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 360 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 221, tờ bản đố số 143) - Cuối ngõ (đến thửa số: 32, tờ bản đố số 143)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 235 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 1168, tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến thửa số: 1165, tờ bản đố số 54)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 247 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 1172, tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến thửa số: 500, tờ bản đố số 54)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các đường ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa còn lại - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 380 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 512, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 330, tờ bản đố số 131)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 394 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 218, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 348, tờ bản đố số 131)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 402 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 177, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 186, tờ bản đố số 131)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 208 đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư Xóm Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 341, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 339, tờ bản đố số 131)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 186 đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư Xóm Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 239, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 325, tờ bản đố số 131)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 160 đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư Xóm Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 100, tờ bản đố số 133) - Cuối ngõ (đến thửa số: 387, tờ bản đố số 133)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 156 đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư Xóm Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 588, tờ bản đố số 133) - Cuối ngõ (đến thửa số: 444, tờ bản đố số 133)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các đường ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 494 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 349, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 352, tờ bản đố số 119)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 498 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 541, tờ bản đố số 107) - Cuối ngõ (đến thửa số: 858, tờ bản đố số 107)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 502 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 269, tờ bản đố số 107) - Cuối ngõ (đến thửa số: 422, tờ bản đố số 107)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 520 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 230, tờ bản đố số 107) - Cuối ngõ (đến thửa số: 241, tờ bản đố số 107)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 528 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 350, tờ bản đố số 107) - Cuối ngõ (đến thửa số: 367, tờ bản đố số 107)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 546 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 139, tờ bản đố số 107) - Cuối ngõ (đến thửa số: 405, tờ bản đố số 107)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 558 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 102, tờ bản đố số 96) - Cuối ngõ (đến thửa số: 613, tờ bản đố số 107)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Từ Ngõ 560 đến ngõ 562 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 110, tờ bản đố số 96) - Cuối ngõ (đến thửa số: 77, tờ bản đố số 96)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 564 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 74, tờ bản đố số 96) - Cuối ngõ (đến thửa số: 56, tờ bản đố số 97)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Từ Ngõ 568 đến ngõ 580 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 59, tờ bản đố số 96 - Cuối ngõ (đến thửa số: 107, tờ bản đố số 96)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng các ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất ở 8.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 110 đường Nguyễn Sư Hồi - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ, Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 389, tờ bản đố số 131 - Cuối ngõ (đến thửa số: 392, tờ bản đố số 131)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 80 đường Nguyễn Sư Hồi - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ, Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 619, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 811, tờ bản đố số 131)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 70 đường Nguyễn Sư Hồi - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ, Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 84, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 488, tờ bản đố số 131)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 73 đường Nguyễn Sư Hồi - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ, Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 48, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 321, tờ bản đố số 131)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 56 đường Nguyễn Sư Hồi - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ, Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 236, tờ bản đố số 121) - Cuối ngõ (đến thửa số: 218, tờ bản đố số 121)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng các ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ, Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ, Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 07 đường Trần Hữu Thung - Khu vực dân cư Xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 254, tờ bản đố số 122) - Cuối ngõ (đến thửa số: 118, tờ bản đố số 122)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 02 đường Trần Hữu Thung - Khu vực dân cư Xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 23, tờ bản đố số 133) - Cuối ngõ (đến thửa số: 554, tờ bản đố số 133)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 04 đường Trần Hữu Thung - Khu vực dân cư Xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 399, tờ bản đố số 133) - Cuối ngõ (đến thửa số: 22, tờ bản đố số 133)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 06 đường Trần Hữu Thung - Khu vực dân cư Xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 471, tờ bản đố số 122) - Cuối ngõ (đến thửa số: 248, tờ bản đố số 122)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 08 đường Trần Hữu Thung - Khu vực dân cư Xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 488, tờ bản đố số 122) - Cuối ngõ (đến thửa số: 160, tờ bản đố số 122)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 10 đường Trần Hữu Thung - Khu vực dân cư Xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 396, tờ bản đố số 122) - Cuối ngõ (đến thửa số: 135, tờ bản đố số 122)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 12 đường Trần Hữu Thung - Khu vực dân cư Xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 416, tờ bản đố số 122) - Cuối ngõ (đến thửa số: 122, tờ bản đố số 122)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 150 đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư Xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 551, tờ bản đố số 133) - Cuối ngõ (đến thửa số: 349, tờ bản đố số 133)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các đường ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 4 đường Hồ Học Lãm - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang, Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 108, tờ bản đố số 110) - Cuối ngõ (đến thửa số: 135, tờ bản đố số 122)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 96 đường Hồ Học Lãm - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang, Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 581, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 385, tờ bản đố số 123)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 101 đường Hồ Học Lãm - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang, Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 614, tờ bản đố số 123 - Cuối ngõ (đến thửa số: 613, tờ bản đố số 123)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 6 đường Hồ Học Lãm - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang, Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 373, tờ bản đố số 122) - Cuối ngõ (đến thửa số: 421, tờ bản đố số 122)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 187 đường Hồ Học Lãm - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang, Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 574, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 830, tờ bản đố số 123)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 30m - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang, Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 514, tờ bản đố số 123 - Cuối ngõ (đến thửa số: 526, tờ bản đố số 123)
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 163 đường Hồ Học Lãm - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang, Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 212, tờ bản đố số 123 - Cuối ngõ (đến thửa số: 257, tờ bản đố số 123)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 137 đường Hồ Học Lãm - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang, Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 820, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 170, tờ bản đố số 123)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 117 đường Hồ Học Lãm - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang, Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 866, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 1102, tờ bản đố số 123)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các đường ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang, Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang, Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 292 đường Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận, Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 276, tờ bản đố số 143) - Cuối ngõ (đến thửa số: 258, tờ bản đố số 143)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 278 đường Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận, Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 473, tờ bản đố số 145) - Cuối ngõ (đến thửa số: 228, tờ bản đố số 143)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 136 đường Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận, Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 168, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 139, tờ bản đố số 134)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 73 đường Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận, Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 446, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 673, tờ bản đố số 134)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 77 đường Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận, Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 680, tờ bản đố số 134 - Cuối ngõ (đến thửa số: 252, tờ bản đố số 134)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 134 đường Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận, Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 128, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 101, tờ bản đố số 134)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các đường ngõ còn lại của xóm Yên Bình - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận, Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận, Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 102 đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 15, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 503, tờ bản đố số 123)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 55 đường Nguyễn Chí Thanh (xóm Yên Bình) - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 477, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 19, tờ bản đố số 134)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 82 đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 421, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 359, tờ bản đố số 134)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 74 đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 343, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 279, tờ bản đố số 134)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường N3 rộng 30m - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 515, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 525, tờ bản đố số 123)
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 49 đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 215, tờ bản đố số 125) - Cuối ngõ (đến thửa số: 311, tờ bản đố số 125)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa đất còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm Yên Khang -
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 08 đường Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 558, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 418, tờ bản đố số 134)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 18 đường Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 83, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 83, tờ bản đố số 134
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 26 đường Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 97, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 107, tờ bản đố số 134)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 34 đường Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 163, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 410, tờ bản đố số 134)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 50 đường Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 661, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 305, tờ bản đố số 134)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 92 đường Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 67, tờ bản đố số 147) - Cuối ngõ (đến thửa số: 5, tờ bản đố số 147)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 95 đường Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 55, tờ bản đố số 148 - Cuối ngõ (đến thửa số: 64, tờ bản đố số 148)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 95 A đường Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 66, tờ bản đố số 148) - Cuối ngõ (đến thửa số: 74, tờ bản đố số 148)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 51 đường Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 727, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 446, tờ bản đố số 134)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 33 đường Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 722, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 433, tờ bản đố số 134)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 31 đường Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 392, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 553, tờ bản đố số 134)
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các đường ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa còn lại - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Minh Huệ (các thửa đất thổ cư, không phải là đất trong các khu QH) - Khu vực dân cư Xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 668, tờ bản đố số 56) - Cuối ngõ (đến thửa số: 860, tờ bản đố số 56)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường chính giữa xóm Mai Lộc (nối với đường Nguyễn Hiền của P Đông Vĩnh) - Khu vực dân cư Xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 408, tờ bản đố số 56) - Cuối ngõ (đến thửa số: 223 và 684, tờ bản đố số 56)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường chính giữa xóm Mai Lộc (nối với đường Nguyễn Hiền của P Đông Vĩnh) - Khu vực dân cư Xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 435, tờ bản đố số 56) - Cuối ngõ (đến thửa số: 621, tờ bản đố số 56)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường chính giữa xóm Mai Lộc (nối với đường Nguyễn Hiền của P Đông Vĩnh) - Khu vực dân cư Xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 591 và 617, tờ bản đố số 56) - Cuối ngõ (đến thửa số: 413, tờ bản đố số 53)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường chính giữa xóm Mai Lộc (nối với đường Nguyễn Hiền của P Đông Vĩnh) - Khu vực dân cư Xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 197 và 404, tờ bản đố số 56) - Cuối ngõ (đến thửa số: 496, tờ bản đố số 53)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các ngõ còn lại của xóm Mai Lộc - Khu vực dân cư Xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa còn lại - Khu vực dân cư Xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất ở 8.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 404 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 151, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 155, tờ bản đố số 131)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 414 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 264, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 81, tờ bản đố số 131)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 434 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 340, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 246, tờ bản đố số 119)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 444 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 449, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 381, tờ bản đố số 119)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các đường ngõ còn lại ở phía bắc xóm Mai Lộc - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa còn lại - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Hưng Đông cũ
-
Đất ở 8.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa số 1288 tờ 54 - Đến thửa số 1295 tờ 54
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa số 1213 tờ 54 - Đến thửa số 1278 tờ 54
Đất ở 23.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 18m (Minh Huệ) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 1261, tờ 54 - Đến thửa đất số 1296 tờ 54
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 1509, tờ 54 - Đến thửa đất số 1604 tờ 54
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 1181, tờ 54 - Đến thửa đất số 1203 tờ 54
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 36m (chưa mở hết) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Thửa số: 1244, tờ 54 - Thửa số: 1504 tờ 54
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 1245, tờ 54 - Đến thửa đất số 1256, tờ 54
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 21m trong khu quy hoạch - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành - Trung Mỹ (khu A) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 26 tờ bản đố số 130) - Cuối ngõ (đến lô số: 20 tờ bản đố số 130)
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m trong khu quy hoạch - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành - Trung Mỹ (khu A) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 33 tờ bản đố số 130) - Cuối ngõ (đến lô số: 34, 47, 41 tờ bản đố số 130)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m trong khu quy hoạch - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành - Trung Mỹ (khu A) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 54 tờ bản đố số 130) - Cuối ngõ (đến lô số: 48 tờ bản đố số 130)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 18m trong khu quy hoạch - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành - Trung Mỹ (khu A) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 8 tờ bản đố số 130) - Cuối ngõ (đến lô số: 7 tờ bản đố số 130)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 18m trong khu quy hoạch (02 lô gần đường điện) - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành - Trung Mỹ (khu A) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 7 tờ bản đố số 130) - Cuối ngõ (đến lô số: 9 tờ bản đố số 130)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m trong khu quy hoạch - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Trung Mỹ (khu B) - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 463, tờ 129 - Đến thửa đất số 425, tờ 129
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m trong khu quy hoạch - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Trung Mỹ (khu B) - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 395, tờ 129 - Đến thửa đất số 424, tờ 129
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 18m trong khu quy hoạch (gần đường điện) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Trung Mỹ (khu B) - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 393, tờ 129 - Đến thửa đất số 447, tờ 129
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành - Trung Mỹ (khu C) - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 1665, tờ 54 - Đến thửa đất số 1619, tờ 54
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành - Trung Mỹ (khu C) - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 1756, tờ 54 - Đến thửa đất số 1667, tờ 54
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành - Trung Mỹ (khu C) - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 1730, tờ 54 - Đến thửa đất số 1708, tờ 54
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Khu QH chia lô gần mương Bàu Đông, đường 10m - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành (gần mương Bàu Đông) - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 885, tờ 131 - Đến thửa đất số 879, tờ 131
Đất ở 23.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Khu QH chia lô gần mương Bàu Đông, đường 10m - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành (gần mương Bàu Đông) - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 897, tờ 131 - Đến thửa đất số 893, tờ 131
Đất ở 23.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Khu QH chia lô gần mương Bàu Đông, đường 10m - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành (gần mương Bàu Đông) - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 909, tờ 131 - Đến thửa đất số 905, tờ 131
Đất ở 23.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Khu QH chia lô gần mương Bàu Đông, đường 12m - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành (gần mương Bàu Đông) - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 916, tờ 131 - Đến thửa đất số 886, tờ 131
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 62 đường Nguyễn Chí Thanh (đường QH 9 m trong khu quy hoạch) - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
(Từ thửa số: 556, tờ bản đố số 123) - (đến thửa số: 551, tờ bản đố số 123)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 56 đường Nguyễn Chí Thanh (đường 10 m trong khu quy hoạch) - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
(Từ thửa số: 534, tờ bản đố số 123) - (đến thửa số: 527, tờ bản đố số 123)
Đất ở 22.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7m - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 620, tờ 123 - Đến thửa đất số 1092, tờ 123
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Quy hoạch N3 (QH 30m) - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 515, tờ 123 - Đến thửa đất số 526, tờ 123
Đất ở 32.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15 m trong khu QH - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 43, tờ bản đố số 123 - Cuối ngõ (đến thửa số: 711, tờ bản đố số 123)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 30 - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 871, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 626, tờ bản đố số 123)
Đất ở 32.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15 m trong khu QH - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 273, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 734, tờ bản đố số 123)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 6 m trong khu QH - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 42, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 752, tờ bản đố số 123)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 22 đường Hồ Ngọc Lãm Đường QH 9m trong khu QH - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 701, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 291, tờ bản đố số 123)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7m trong khu QH - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 329, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 710, tờ bản đố số 123)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15 m trong khu QH - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 756, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 749, tờ bản đố số 123)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7m trong khu QH - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 599, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 778, tờ bản đố số 123)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7m trong khu QH - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 665, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 784, tờ bản đố số 123)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7m trong khu QH - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 387, tờ bản đố số 111) - Cuối ngõ (đến thửa số: 490, tờ bản đố số 111)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7m trong khu QH - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 447, tờ bản đố số 111) - Cuối ngõ (đến thửa số: 454, tờ bản đố số 111)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15m trong khu QH - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 126, tờ bản đố số 110) - Cuối ngõ (đến thửa số: 196, tờ bản đố số 110)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 9m trong khu QH - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 199, tờ bản đố số 110) - Cuối ngõ (đến thửa số: 218, tờ bản đố số 110)
Đất ở 21.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 194 đường Nguyễn Chí Thanh (đường 12 trong khu quy hoạch) - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành (gần ao ông Dinh) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 407, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 495, tờ bản đố số 131)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m trong khu quy hoạch) - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành (gần ao ông Dinh) - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa số: 856, tờ bản đố số 131 - Đến thửa số: 550, tờ bản đố số 131
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 190 đường Nguyễn Chí Thanh (đường 6m trong khu quy hoạch) - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành (gần ao ông Dinh) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 607, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 567, tờ bản đố số 131)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 6m trong khu quy hoạch) - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành (gần ao ông Dinh) - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa số: 435, tờ bản đố số 131 - Đến thửa số: 516, tờ bản đố số 131
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 15m trong khu quy hoạch xóm Trung Thành) - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành (gần ao ông Dinh) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 857, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 589, tờ bản đố số 131)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 01 đường Trần Hữu Thung (đường quy hoạch 9m) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 405, tờ bản đố số 122) - Cuối ngõ (đến thửa số: 350, tờ bản đố số 122)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 03 đường Trần Hữu Thung (đường quy hoạch 9m) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 469, tờ bản đố số 122) - Cuối ngõ (đến thửa số: 303, tờ bản đố số 122)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 05 đường Trần Hữu Thung (đường quy hoạch 9m) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 695, tờ bản đố số 122) - Cuối ngõ (đến thửa số: 698, tờ bản đố số 122)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 644, tờ bản đố số 122) - Cuối ngõ (đến thửa số: 282 tờ bản đố số 122)
Đất ở 23.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 210 đường Bùi Dương Lịch (đường 16 m trong khu quy hoạch) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 611, tờ bản đố số 133) - Cuối ngõ (đến thửa số: 715, tờ bản đố số 133)
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường bê tông 7m trong khu QH nông lâm, xóm Trung Thuận - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 540, tờ bản đố số 133)) - Cuối ngõ (đến thửa số: 727 tờ bản đố số 133)
Đất ở 24.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường bê tông 7m trong khu QH nông lâm, xóm Trung Thuận - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 597, tờ bản đố số 133)) - Cuối ngõ (đến thửa số: 560 tờ bản đố số 133)
Đất ở 24.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 198 đường Bùi Dương Lịch (đường 18m trong khu quy hoạch) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 502, tờ bản đố số 133) - Cuối ngõ (đến thửa số: 560 tờ bản đố số 133)
Đất ở 33.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 9m trong khu QH ao ông Mong - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 601, tờ bản đố số 133) - Cuối ngõ (đến thửa số: 596, tờ bản đố số 133)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 188 đường Bùi Dương Lịch (đường 9m trong khu quy hoạch xóm Yên Bình) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 501, tờ bản đố số 133) - Cuối ngõ (đến thửa số: 488, tờ bản đố số 133)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường bê tông 9m trong khu QH nông lâm, xóm Trung - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 473, tờ bản đố số 133) - Cuối ngõ (đến thửa số: 513 tờ bản đố số 134)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 170, đường Bùi Dương Lịch (Đường bê tông 9m trong khu QH nông lâm, xóm Trung Thuận) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 479, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 467 tờ bản đố số 134)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường bê tông 9m trong khu QH nông lâm, xóm Trung Thuận - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 525, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 507 tờ bản đố số 134)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 276 đường Bùi Dương Lịch (đường 15m trong khu quy hoạch) - Khu quy hoạch TĐC xóm Trung Thuận - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 516, tờ bản đố số 145) - Cuối ngõ (đến thửa số: 438, tờ bản đố số 133)
Đất ở 29.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 268 đường Bùi Dương Lịch (đường 12m trong khu quy hoạch) - Khu quy hoạch TĐC xóm Trung Thuận - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 513, tờ bản đố số 145) - Cuối ngõ (đến thửa số: 441, tờ bản đố số 133)
Đất ở 28.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng QH 7m - Khu quy hoạch TĐC xóm Trung Thuận - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số:434 , tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 445 tờ bản đố số 134)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m trong khu quy hoạch - Khu quy hoạch chia lô xóm Long Hoà - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 652, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 653, tờ bản đố số 119)
Đất ở 23.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m trong khu quy hoạch - Khu quy hoạch chia lô xóm Long Hoà - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 651, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 673, tờ bản đố số 119)
Đất ở 23.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 15m trong khu quy hoạch - Khu quy hoạch chia lô xóm Long Hoà - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 674 tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 654, tờ bản đố số 119)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Nguyễn Trường Tộ - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 14 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 111 tờ bản đố số 54)
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 27m - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 115 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 152 tờ bản đố số 54)
Đất ở 33.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 27m (lô góc) - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 153 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 138 tờ bản đố số 54)
Đất ở 33.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 27m (02 lô giáp đường điện) - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 137 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 139 tờ bản đố số 54)
Đất ở 33.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 145 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 149 tờ bản đố số 54)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 117 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 125 tờ bản đố số 54)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 80 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 88 tờ bản đố số 54)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 54 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 62 tờ bản đố số 54)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m (gần đường điện) - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 144 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 141 tờ bản đố số 54)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m (gần đường điện) - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 36 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 128 tờ bản đố số 54)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m (gần đường điện) - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 78 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 74 tờ bản đố số 54)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m (gần đường điện) - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 71 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 65 tờ bản đố số 54)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 18m (lô góc) - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 126 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số:126 tờ bản đố số 54)
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m (lô góc) - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 53 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 89 tờ bản đố số 54)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m (lô góc gần đường điện) - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 64 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số:72, 73, 127 tờ bản đố số 54)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số:02 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số:21,39 tờ bản đố số 54)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m (gần đường điện) - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 01 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số:40,41 tờ bản đố số 54)
Đất ở 28.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7,5m - Khu QH chia lô đất ở khối Trung Mỹ - Phường Hưng Đông cũ
Lô số 29, tờ 131 -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7,5m - Khu QH chia lô đất ở khối Trung Mỹ - Phường Hưng Đông cũ
Từ Lô 27 tờ 131 - và Lô 28 tờ 131
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu QH chia lô đất ở khối Trung Mỹ - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 938 tờ 131 - đến thửa đất số 930 tờ 131
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Trãi - Phường Quán Bàu cũ
Ngã tư cầu vượt Quán Bánh (Từ thửa số: 1, tờ bản đồ 104) - DN tư nhân Mai Ninh (đến thửa 324, tờ bản đồ 138)
Đất ở 52.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Trãi - Phường Quán Bàu cũ
DN tư nhân Lộc Lan (Từ thửa số: 1, tờ bản đố số 139) - Ngã 3 (đến thửa số: 44, tờ bản đố số 139)
Đất ở 52.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Trãi - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 3 (Từ thửa 1, tờ bản đồ 155) - Vòng xuyến ngã 3 Quán Bàu (đến thửa 6, tờ bản đồ 155)
Đất ở 52.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Mai Hắc Đế - Phường Quán Bàu cũ
Vòng xuyến ngã 3 Quán Bàu (từ thửa số: 16, tờ bản đố số 158) - Nguyễn Cảnh Hoan (đến thửa số 47: tờ bản đồ số 167)
Đất ở 67.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Mai Hắc Đế - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 4 ga (Từ thửa số: 2, tờ bản đồ số 177) - Ngã 4 ga (đến thửa số: 2, tờ bản đồ số 177)
Đất ở 67.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Phan Bội Châu - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 4 ga (Từ thửa số: 8, tờ bản đố số 176) - Ngã 4 Ngô Gia Tự và Phan Bội Châu (đến thửa số: 1, tờ bản đố số 179)
Đất ở 61.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Phan Bội Châu - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 4 Ngô Gia Tự và Phan Bội Châu (Từ thửa số: 285, tờ bản đố số 175) - Ga Vinh (đến thửa số: 11, tờ bản đố số 173)
Đất ở 61.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Chí Thanh - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 3 Nguyễn Chí Thanh và Nguyễn Trãi (Từ thửa số: 15, tờ bản đố số 115) - Ngã 3 Nguyễn Chí Thanh và Lê Ninh (đến thửa số: 181, tờ bản đố số 114)
Đất ở 34.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Yên Hòa - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 3 Nguyễn Chị Thanh và Yên Hòa (Từ thửa số: 475, tờ bản đố số 114) - Đường QH 24m (đến thửa số 39 , tờ bản đồ số 127)
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Yên Hòa - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa số: 55, tờ bản đồ số 127 - đến thửa số: 230, tờ bản đồ số 127
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Yên Hòa - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 4 Yên Hòa (Từ thửa số: 105, tờ bản đố số 127) - Ngã 3 Bùi Dương Lịch và Yên Hòa (đến thửa số 131 , tờ bản đồ số 127)
Đất ở 30.000.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Phường Vinh Hưng Đường Thăng Long - Xã Nghi Kim cũ
Chân cầu vượt Nghi Kim (Từ thửa số: 151 tờ bản đồ sổ 21) - Chân cầu vượt Nghi Kim (đến thửa số: 374 tờ bản đồ số 21)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Thăng Long - Xã Nghi Kim cũ
Đường Thăng Long (Từ thửa số: 402 tờ bản đồ số 21) - Đường Thăng Long (đến thửa số: 680 tờ bản đồ số 21)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Thăng Long - Xã Nghi Kim cũ
Đường Thăng Long (Từ thửa số: 9 tờ bản đồ số 29) - Đường Thăng Long (đến thửa số: 684 tờ bản đồ số 29)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Thăng Long - Xã Nghi Kim cũ
Đường Thăng Long (Từ thửa số: 1 tờ bản đồ số 36) - Đường Thăng Long (đến thửa số: 60 tờ bản đồ số 36)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Thăng Long - Xã Nghi Kim cũ
Đường Thăng Long (Từ thửa số: 214 tờ bản đồ sổ 37) - Đường Thăng Long (đến thửa số: 191 tờ bản đồ số 37)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Thăng Long - Xã Nghi Kim cũ
Phía Tây bám đường tàu (Từ thửa số: 172 tờ bản đồ số 37) - Phía Tây bám đường tàu (đến thửa số: 172 tờ bản đồ số 37)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nghệ An - Xiêng Khoảng - Xã Nghi Kim cũ
Chân cầu vượt (Từ thửa số: 75 tờ bản đồ số 37) - Chân cầu vượt (đến thửa số: 196 tờ bản đồ số 37)
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nghệ An - Xiêng Khoảng - Xã Nghi Kim cũ
Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng (Từ thửa số: 87 tờ bản đồ số 37) - Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng (đến thửa số: 8 tờ bản đồ số 37)
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nghệ An - Xiêng Khoảng - Xã Nghi Kim cũ
Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng (Từ thửa số: 453 tờ bản đồ số 30) - Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng (đến thửa số: 339 tờ bản đồ số 30)
Đất ở 35.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Đặng Thai Mai - Xã Nghi Kim cũ
Đường gom Chân cầu vượt Nghi Kim (Từ thửa số: 205 tờ bản đồ số 37) - Đường gom Chân cầu vượt Nghi Kim (đến thửa số: 207, đến thửa 191, đến thửa 196, đến thửa 75, tờ bàn đố sổ 37)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Đặng Thai Mai - Xã Nghi Kim cũ
(Từ thửa số: 53, tờ bản đồ số 36) - (đến thửa số: 804 tờ bản đồ số 36)
Đất ở 31.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Đặng Thai Mai - Xã Nghi Kim cũ
Đường gom Chân cầu vượt Nghi Kim (Từ thửa số: 505 tờ bản đồ số 36) - Đường gom Chân cầu vượt Nghi Kim (đến thửa số: 411 tờ bản đồ sổ 36)
Đất ở 21.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Đặng Thai Mai - Xã Nghi Kim cũ
(Từ thửa số: 388 tờ bản đồ số 35) - Trại giam Nghi Kim (đến thửa số: 433 (phòng cảnh sát thi hành án hình sự) tờ bản đồ số 35)
Đất ở 31.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Lộc - Xã Nghi Kim cũ
Đường Hồng Liễu (Từ thửa số: 118, tờ bản đồ số 13) - Trung đoàn 764 (đến thửa số: 302, tờ bản đồ số 13)
Đất ở 25.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Lộc - Xã Nghi Kim cũ
Đường Hồng Liễu (Từ thửa số: 167, tờ bản đồ số 13) - Trường Nghiệp vụ CA tỉnh (đến thửa số: 54, tờ bản đồ số 13)
Đất ở 25.000.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Vinh Hưng

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An 2026

4. Thông tin phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Hưng Đông, Phường Quán Bàu, Xã Nghi Kim, Xã Nghi Liên (tổng 4 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Vinh Hưng theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, phường Vinh Hưng có diện tích tự nhiên 25,47 km² với quy mô dân số 60.159 người, mật độ dân cư đạt 2.362 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Vinh Hưng được đặt tại UBND xã Nghi Kim, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Phường Vinh Hưng không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Phường Vinh Hưng là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Phường Vinh Hưng, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An

5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An

1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).

2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).

3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).

4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.

7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.

8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.

9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng

a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;

b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.

5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp

1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:

a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;

b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.

2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:

a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;

b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:

– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;

– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.

5/5 - (1419 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?