Bảng giá đất phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An 2026


1. Tổng quan bảng giá đất phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại phường Vinh Hưng được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Vinh Hưng theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An

– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An


3. Tra cứu bảng giá đất phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất phường Vinh Hưng năm 2026

Khu vực: phường Vinh Hưng.

Loại đất: Đất SX-KD.

Mức giá áp dụng: từ 1.300.000 đến 13.400.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Phường Vinh Hưng Hẻm 1, Ngõ 282A, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 17 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số:68, tờ bản đồ số 21
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Hẻm 80, Ngõ 282, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 122 tờ bản đồ số 22) - đến thửa số:36, tờ bản đồ số 22
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Quốc lộ 1A cũ - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 47 tờ bản đồ số 13) - đến thửa số: 112, tờ bản đồ số 13
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư cổng chào Xã cũ (hai bên) - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 103 tờ bản đồ số 13) - đến thửa số: 95, tờ bản đồ số 13
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 81 tờ bản đồ số 13) - đến thửa số: 63, tờ bản đồ số 13
Đất SX-KD 1.900.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 64 tờ bản đồ số 13) - đến thửa số: 97, tờ bản đồ số 13
Đất SX-KD 1.900.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Quốc lộ 1A cũ - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 126 tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 1, tờ bản đồ số 14
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Quốc lộ 1A cũ (vị trí dưới chân cầu vượt) - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 211 tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 211, tờ bản đồ số 14
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Quốc lộ 1A cũ (vị trí dưới chân cầu vượt) - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 1 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số: 42, tờ bản đồ số 21
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 8 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số: 13, tờ bản đồ số 21
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Khu quy hoạch chia lô đất ở Nam kho Bình Minh (bám đường Hồng Liễu) - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 396 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số: 299, tờ bản đồ số 21
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 407 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số: 378, tờ bản đồ số 21
Đất SX-KD 3.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Khu quy hoạch chia lô đất ở Nam kho Bình Minh (bám đường tàu) - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 691 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số:281, tờ bản đồ số 21
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Khu quy hoạch chia lô đất ở Nam kho Bình Minh - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 378 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số:266, tờ bản đồ số 21
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ đường Bùi Hiển - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Lê Văn Hân (Từ thửa số: 147, tờ bản đố số 21) - Đến nhà ông Trần Hoài Nam (đến thửa số: 192 , tờ bản đố số 21)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ đường Bùi Hiển - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Hồ Thị Mỹ Hiền (Từ thửa số: 71, tờ bản đố số 21) - Đến nhà ông Lê Văn Tập (đến thửa số: 133, tờ bản đố số 21)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ đường Bùi Hiển - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Trần Võ Hiệp (Từ thửa số: 57 tờ bản đố số 21) - Đến nhà ông Bùi Phi Hải (đến thửa số: 119, tờ bản đố số 21)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ đường Bùi Hiển - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Đặng Đắc Công (Từ thửa số: 61 tờ bản đố số 21) - Đến nhà ông Dương Văn Tuấn (đến thửa số: 126, tờ bản đố số 21)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ đường Bùi Hiển - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Ba (Từ thửa số: 13 tờ bản đố số 22) - Đến nhà ông Hoàng Thị Huyên (đến thửa số: 66, tờ bản đố số 22)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
-
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghi Kim cũ
-
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tuyến đường 36m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 253, tờ bản đồ số 18 - Từ thửa số 418, tờ bản đồ số 18
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tuyến đường 36m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 473, tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 81, tờ bản đồ số 27
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tuyến đường 36m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 295, tờ bản đồ số 19 - Từ thửa số 374, tờ bản đồ số 19
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tuyến đường 36m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 496, tờ bản đồ số 27 - đến thửa đất số 594, tờ bản đồ số 27
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tuyến đường 36m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 772, tờ bản đồ số 18 - đến thửa đất số 751, tờ bản đồ số 18
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tuyến đường 36m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Lô góc 243 - và lô góc 740
Đất SX-KD 5.280.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Lộc (QH) - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa đất số 266, tờ bản đồ số 18 - đến thửa đất số 255, tờ bản đồ số 18
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Lộc (QH) - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa đất số 741, tờ bản đồ số 18 - đến thửa đất số 7429, tờ bản đồ số 18
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tuyến đường 36m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 563, tờ bản đồ số 19 - đến thửa đất số 589, tờ bản đồ số 19
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tuyến đường 36m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 496, tờ bản đồ số 27 - đến thửa đất số 594, tờ bản đồ số 27
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 108, tờ bản đồ số 27 - đến thửa đất số 108, tờ bản đồ số 27
Đất SX-KD 5.280.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 103, tờ bản đồ số 27 - đến thửa đất số 90, tờ bản đồ số 27
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 107, tờ bản đồ số 27 - đến thửa đất số 482, tờ bản đồ số 27
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tuyến đường 12m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 376, tờ bản đồ số 18 - đến thửa đất số 396, tờ bản đồ số 18
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 245, tờ bản đồ số 18 - Từ thửa số 500, tờ bản đồ số 18
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 400, tờ bản đồ số 18 - Thửa số 400, tờ bản đồ số 18
Đất SX-KD 4.180.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 899, tờ bản đồ số 18 - Thửa số 899, tờ bản đồ số 18
Đất SX-KD 5.280.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 378, tờ bản đồ số 19 - Thửa số 363, tờ bản đồ số 19
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tuyến đường 12m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 362, tờ bản đồ số 19 - đến thửa đất số 405, tờ bản đồ số 19
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tuyến đường 10m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 763, tờ bản đồ số 18 - đến thửa đất số 766, tờ bản đồ số 18
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đất quy hoạch 10m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 611, tờ bản đồ số 19 - đến thửa đất số 675, tờ bản đồ số 19
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đất quy hoạch - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 591, tờ bản đồ số 19 - đến thửa đất số 591, tờ bản đồ số 19
Đất SX-KD 5.280.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đất quy hoạch 10m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 592, tờ bản đồ số 19 - đến thửa đất số 593, tờ bản đồ số 19
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 571, tờ bản đồ số 19 - đến thửa đất số 571, tờ bản đồ số 19
Đất SX-KD 5.280.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tuyến đường 12m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số 519, tờ bản đồ số 27 - đến thửa đất số 605, tờ bản đồ số 27
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 5M - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 1 năm 2004 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số: 275, tờ bản đồ số 13 - Thửa số: 292, tờ bản đồ số 13
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa 256, tờ 12 - Thửa 291, tờ 12
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa 279, tờ 12 - Thửa 832, tờ 12
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa 340, tờ 12 - Thửa 379, tờ 12
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đất QH chia lô - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa 388, tờ 12 - Thửa 402, tờ 12
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 10m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số: 449, tờ bản đồ số 19 - Thửa số: 614, tờ bản đồ số 19
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 10m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số: 49, tờ bản đồ số 19 - Thửa số: 94, tờ bản đồ số 19
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đất QH - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số: 149, tờ bản đồ số 19 - Thửa số: 213, tờ bản đồ số 19
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đất QH - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số: 93, tờ bản đồ số 19 - Thửa số: 130 tờ bản đồ số 19
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số: 253, tờ bản đồ số 11 - Thửa số: 284 tờ bản đồ số 11
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số: 295, tờ bản đồ số 11 - Thửa số: 295 tờ bản đồ số 11
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số: 191, tờ bản đồ số 11 - Thửa số: 200, tờ bản đồ số 11
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số: 02, tờ bản đồ số 19 - Thửa số: 9 tờ bản đồ số 19
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 4m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số: 25, tờ bản đồ số 19 - Thửa số: 444 tờ bản đồ số 19
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Nguyễn Trường Tộ - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số: 272, tờ bản đồ số 16 - Thửa số: 183, tờ bản đồ số 16
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Nguyễn Trường Tộ - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số: 99, tờ bản đồ số 15 - Thửa số: 33 và 38 tờ bản đồ số 15
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Cao Huy Tuân - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 158, tờ bản đồ số 19 - Thửa số 659, tờ bản đồ số 19
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Cao Huy Tuân - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 13, tờ bản đồ số 27 - Thửa số 13, tờ bản đồ số 27
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Cao Huy Tuân - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 45, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 345, tờ bản đồ số 28
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 232, tờ bản đồ số 19 - Thửa số 216, tờ bản đồ số 19
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 215, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 215, tờ bản đồ số 20
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 133, tờ bản đồ số 19 - Thửa số 276, tờ bản đồ số 19
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 273, tờ bản đồ số 19 - Thửa số 263, tờ bản đồ số 19
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 365 tờ bản đồ số 20 - Thửa số 330, tờ bản đồ số 20
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 93, tờ bản đồ số 19 - Thửa số 130, tờ bản đồ số 19
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 237, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 336, tờ bản đồ số 20
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 192, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 419, tờ bản đồ số 20
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 253, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 435, tờ bản đồ số 20
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 234, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 292, tờ bản đồ số 20
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Kim Nguyên - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 364, tờ bản đồ số 19 - Thửa số 366, tờ bản đồ số 19
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Kim Nguyên - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 483, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 429, tờ bản đồ số 20
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Kim Nguyên - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 12, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 2, tờ bản đồ số 28
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Kim Nguyên - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 512, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 482, tờ bản đồ số 20
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 17m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 12, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 332, tờ bản đồ số 28
Đất SX-KD 3.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 17m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 509, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 509, tờ bản đồ số 20
Đất SX-KD 3.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 17m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 3, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 287, tờ bản đồ số 28
Đất SX-KD 3.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 17m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 160, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 285, tờ bản đồ số 28
Đất SX-KD 3.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 119, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 104, tờ bản đồ số 28
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 158, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 137, tờ bản đồ số 28
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 292, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 300, tờ bản đồ số 28
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 42, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 277, tờ bản đồ số 28
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 17m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 498, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 505, tờ bản đồ số 20
Đất SX-KD 3.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 17m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 01, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 76, tờ bản đồ số 28
Đất SX-KD 3.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hồng Liễu - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 716, tờ bản đồ số 21 - Thửa số 660, tờ bản đồ số 21
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 499 tờ bản đồ số 21 - Thửa số 672, tờ bản đồ số 21
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 24 và thửa số 65, tờ bản đồ số 29 - Thửa số 306 và thửa số 289, tờ bản đồ số 29
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 496, tờ bản đồ số 21 - Thửa số 682, tờ bản đồ số 21
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa 13, tờ bản đồ số 29 - Đến thửa 302, đến thửa 306, đến thửa 24, đến thửa 4 tờ bản đồ số 29
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa 12, tờ bản đồ số 29 - Đến thửa 285, tờ bản đồ số 29
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa 386, tờ bản đồ số 29 - Đến thửa 563, đến thửa 567, đến thửa 402, tờ bản đồ số 29
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa 349, tờ bản đồ số 29 - Đến thửa 538, tờ bản đồ số 29
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa 547, tờ bản đồ số 29 - Đến thửa 584, đến thửa 676, đến thửa 119, tờ bản đồ số 29
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa 553, tờ bản đồ số 29 - Thửa số 668, tờ bản đồ số 29
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 02, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 11, tờ bản đồ số 36
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 716, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 720, tờ bản đồ số 20
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 870, tờ bản đồ số 21 - Thửa số 897, tờ bản đồ số 21
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 24m - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 470, tờ bản đồ số 21 - Thửa số 446 tờ bản đồ số 21
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 482, tờ bản đồ số 21 - Thửa số 682, tờ bản đồ số 21
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Cao Huy Tuân - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 230, tờ bản đồ số 35 - Thửa số 359, tờ bản đồ số 35
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Cao Huy Tuân - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 546, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 546, tờ bản đồ số 36
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Tiến - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 215, tờ bản đồ số 35 - Thửa số 221, tờ bản đồ số 35
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Xuân Tiến - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 285, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 177, tờ bản đồ số 36
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 161, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 483, tờ bản đồ số 36
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 364, tờ bản đồ số 35 - Thửa số 364, tờ bản đồ số 35
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 439, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 352, tờ bản đồ số 36
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 276, tờ bản đồ số 35 - Thửa số 266, tờ bản đồ số 35
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 300, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 203, tờ bản đồ số 36
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 299 và 288, tờ bản đồ số 35 - Thửa số 353 và thửa số 329, tờ bản đồ số 35
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 321, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 439, tờ bản đồ số 36
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 543, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 480, tờ bản đồ số 36
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 272, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 465, tờ bản đồ số 36
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hồng Liễu - Khu Tổng công ty 36, bộ Quốc phòng, xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa đất 162, tờ bản đồ số 36 - Thửa đất 346, tờ bản đồ số 36
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7m - Khu Tổng công ty 36, bộ Quốc phòng, xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 193, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 353, tờ bản đồ số 36
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7m - Khu Tổng công ty 36, bộ Quốc phòng, xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 357, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 375, tờ bản đồ số 36
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7m - Khu Tổng công ty 36, bộ Quốc phòng, xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 362, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 368, tờ bản đồ số 36
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7m - Khu Tổng công ty 36, bộ Quốc phòng, xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ
Thửa số 324, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 360, tờ bản đồ số 36
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 5m - Khu tập thể và vùng ao Nhà máy chè - Xã Nghi Kim cũ
Từ Lô đất số 05, tờ bản đồ số 37 - Đến lô đất số 23, tờ bản đồ số 37
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 4m - Khu tập thể và vùng ao Nhà máy chè - Xã Nghi Kim cũ
Từ Lô đất số 22, tờ bản đồ số 37 - Đến lô đất số 20, tờ bản đồ số 37
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 4m - Khu tập thể và vùng ao Nhà máy chè - Xã Nghi Kim cũ
Từ Lô đất số 12, tờ bản đồ số 37 - Đến lô đất số 16, tờ bản đồ số 37
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 5m - Khu tập thể và vùng ao Nhà máy chè - Xã Nghi Kim cũ
Từ Lô đất số 17, tờ bản đồ số 37 - Đến lô đất số 31, tờ bản đồ số 37
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 6 - Xã Nghi Kim cũ
Từ Lô đất số 01, tờ bản đồ số 25 - Đến lô đất số 22, tờ bản đồ số 25
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 10m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 6 - Xã Nghi Kim cũ
Từ Lô đất số 28, tờ bản đồ số 25 - Đến lô đất số 49, tờ bản đồ số 25
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 24m (đường Kim Nguyên) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 6 - Xã Nghi Kim cũ
Từ Lô đất số 23, tờ bản đồ số 25 - Đến lô đất số 27, tờ bản đồ số 25
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Thăng Long - Xã Nghi Liên cũ
Xưởng oto Đăng Phong (Từ thửa 03, tờ bản đồ 59) - Đường Kim yên (Đến thửa đất số 131, tờ bản đồ số 76)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Thăng Long - Xã Nghi Liên cũ
Đường Kim Yên (Từ thửa đất số 132, tờ bản đồ số 76) - hết Chợ Chùa xã Nghi Liên (thửa 138, tờ 81)
Đất SX-KD 3.750.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Thăng Long - Xã Nghi Liên cũ
Đường Hồng Liên (Từ thửa số: 147, tờ bản đồ 81) - Đường Bạch Cẩm (đến thửa số: 113, tờ bản đố số 86)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Thăng Long - Xã Nghi Liên cũ
Đường Bạch Cẩm (đến thửa số: 125, tờ bản đố số 86) - Ngã ba 1A xăng dầu Phượng Hiền.(đến thửa số: 285, tờ bản đố số 86)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Thăng Long (1A cũ) - Xã Nghi Liên cũ
(Từ thửa số: 14, Tờ bản đồ số 90) - (đến thửa số: 76, Tờ bản đồ số 93)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Chợ chùa (Từ thửa số: 152, tờ bản đố số 81) - đến hết trường mầm non xã Nghi Liên thửa số: 272, tờ bản đố số 81
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đường Trung Liên (Từ thửa số: 71, tờ bản đố số 80) - Hết xóm Trung Liên (đến thửa số: 58, tờ bản đố số 85)
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 34, tờ bản đố số 84) - (đến thửa số: 42, tờ bản đố số 83)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Bạch Cẩm (đoạn xóm 5 cũ) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 116, tờ 86) - (đến thửa 122, tờ 86)
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Bạch Cẩm (đoạn xóm 4 cũ) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 181, tờ 85) - (thửa 185, tờ 85)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Bạch Cẩm (đoạn xóm Hồng Liên) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 166, tờ 84) - thửa 182, tờ 84)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Trung Liên (đoạn xóm Bắc Liên) - Xã Nghi Liên cũ
Đất ông Nguyễn Huy Hoàng (thửa 30, tờ 59) - (thửa 80, tờ 64)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Trung Liên (đoạn xóm Phúc hậu) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 20, tờ 63) - (thửa 229, tờ 75)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Trung Liên (đoạn xóm Kim yên, Trung Liên) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 578, tờ 80) - (thửa 134, tờ 80)
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Trung Liên (đoạn xóm Trung Liên) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 213, tờ 80) - (thửa 152, tờ 85)
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hoàng Hanh (phía Bắc đường Kim Yên) - Xã Nghi Liên cũ
Đất ông Trần Văn Trung (thửa 7, tờ 78) - (thửa 14, tờ 78)
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hoàng Hanh (xóm 1, 2 cũ) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 19, tờ 79) - (thửa 135, tờ 79)
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hoàng Hanh (xóm 2 cũ) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 18, tờ 79) - (thửa 135, tờ 79)
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hoàng Hanh (xóm 2,3 cũ) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 4, tờ 84) - (thửa 224, tờ 84)
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Hoàng Hanh (xóm 3 vào Nghi Kim) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 4, Tờ bản đồ số 92) - (thửa 32, Tờ bản đồ số 92)
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Tây Liên (đoạn xóm Kim Yên) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 27, tờ 80) - (thửa 177, tờ 80)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Tây Liên (đoạn xóm Kim Yên phía gần đường Hồng Liên) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 178, tờ 80) - (thửa 258, tờ 80
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Tây Liên (đoạn xóm Trung Liên) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 06, tờ 85) - (thửa 251, tờ 85)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Kim Yên (đoạn xóm Kim Yên) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 202, tờ 75) - Thửa 309, tờ 80
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Kim Yên (đoạn xóm Hồng Liên) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 11, tờ 79) - Thửa 42, tờ 78
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Phúc Hậu (Đoạn xóm Phúc Hậu) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 03, tờ 70) - Hết bệnh viện Lao-Phổi Nghệ An (thửa 16, tờ 68)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Phúc Hậu (đoạn xóm hồng Liên) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 06, tờ 68) - bệnh viện Lao-Phổi Nghệ An (thửa 28, tờ 68)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Yên Lạc - Xã Nghi Liên cũ
Cổng chào xóm Kim Yên - Hộ bà Cao Thị Phiến, Thửa 35, Tờ 81
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Lê Huy Tích - Xã Nghi Liên cũ
Cổng chào xóm Phúc Hậu - Cắt đường Trung Liên
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Bắc Liên (khu vực xóm 14 cũ) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 23, tờ 64) - Đất ông Đặng Văn Phương (thửa 24, tờ 63)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Bắc Liên (ngõ 01, 06 đường Bắc Liên) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 19, tờ 59) - Thửa 114, tờ 65
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Nguyễn Toản - Xã Nghi Liên cũ
Đất ông Nguyễn Quang Hùng (thửa 48, tờ 59) - Đất ông Nguyễn Huy Thắng (thửa 16, tờ 58)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Phùng - Xã Nghi Liên cũ
Sân bóng xóm 11 - Hộ ông Nguyễn Huy Tài, thửa 124, tờ 60
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Đông Liên - Xã Nghi Liên cũ
Cty Bao bì Nghệ An - Cty Sơn Đại Việt
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Đặng Đình Hồ - Xã Nghi Liên cũ
QL 1A (thửa 127, tờ 65) - Trại ông Phổ (thửa 21, tờ số 43)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Đặng Đình Hồ (từ phía Đông trại ông Phổ đi sang Nghi trường) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 16, tờ 62) - (thửa 02, tờ 62)
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Lương Lương (phía Bắc đường Đặng Đình Hồ) - Xã Nghi Liên cũ
Hộ ông Nguyễn Huy Hàm, thửa 9, tờ 60 - Hộ ông Nguyễn Huy Triều, thửa 103, tờ 65
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Lương Lương (phần phía Nam đường Đặng đình Hồ) - Xã Nghi Liên cũ
thửa 41, tờ 66 - Hộ ông Nguyễn Huy Triều, thửa 49, tờ 66
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Lê Duy Thước - Xã Nghi Liên cũ
Trạm biến thế treo xóm 11 cũ (thửa 235, tờ 60) - Đất ông Nguyễn Quang Trung (thửa 47, tờ 76)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Xưởng Sơn Đại Việt (Thửa 14, tờ 75) - Nhà văn hóa xóm Phổ Môn (thửa 58, tờ 65)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Nhà văn hóa xóm Phổ Môn (thửa 58, tờ 71) - Giáp xã Nghi Trung (thửa 23, tờ 72)
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Trung Nội - Xã Nghi Liên cũ
Đất ông Nguyễn Ngọc Quỳ (thửa 168, tờ 71) - (thửa 145, tờ 76)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Trung Nội (phía Đông sân vận động xã) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 147, tờ 76) - (thửa 38, tờ 81)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Trung Nội (phía Đông Cty bê tông Vinh Thành) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 70, tờ 81) - (thửa 126, tờ 81)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Từ đài tưởng niệm Liệt sỹ xã Nghi Liên - Đường Lê Trọng Thiên (thửa 60, tờ 77
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đường Lê Trọng Thiên (thửa 489, tờ 46) - đất ông Nguyễn Đình Thành (thửa 48, tờ 77)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Phạm Xuân Phong (phía xóm Phổ Môn) - Xã Nghi Liên cũ
Đất ông Lê Văn Hiến (thửa 7, tờ 71) - (thửa 157, tờ 71)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Phạm Xuân Phong (phía xóm Kim Chi) - Xã Nghi Liên cũ
(thửa 71, tờ 76) - (thửa 20, tờ 87)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Lê Trọng Thiên - Xã Nghi Liên cũ
Đất ông Nguyễn Văn Diệu (thửa 14, tờ 87) - Đất ông Nguyễn Văn Giáp (thửa 16, tờ 77)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Bờ rào sân bóng trường GT4 - Đất ông Phan Xuân Vũ, thửa 240, tờ 48
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Bùi Hiển - Xã Nghi Liên cũ
Thửa 101, Tờ bản đồ số 95 - Thửa 85, Tờ bản đồ số 95
Đất SX-KD 3.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Cảng Hàng không Vinh - Xã Nghi Liên cũ
Các tuyến đường công vụ (gồm tất cả các thửa đất thuộc khu vực cảng hàng không Vinh) -
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 247, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 614, tờ bản đố số 48) - Cuối ngõ (đến thửa số: 132, Tờ bản đồ số 90)
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 1, Ngõ 247, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 41, Tờ bản đồ số 90) - Cuối ngõ (đến thửa số: 199, Tờ bản đồ số 90)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 1, Ngõ 247, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 203, Tờ bản đồ số 90) - Cuối ngõ (đến thửa số: 204, Tờ bản đồ số 90)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 187, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 220 Tờ bản đồ số 90) - Cuối ngõ (đến thửa số: 222 Tờ bản đồ số 90)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 181, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 230 Tờ bản đồ số 90) - Cuối ngõ (đến thửa số: 248 Tờ bản đồ số 90)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 175, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 256 Tờ bản đồ số 90) - Cuối ngõ (đến thửa số: 21 Tờ bản đồ số 93)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 169, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 11 Tờ bản đồ số 93) - Cuối ngõ (đến thửa số: 22 Tờ bản đồ số 93)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 155, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 33 Tờ bản đồ số 93) - Cuối ngõ (đến thửa số: 34 Tờ bản đồ số 93)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 149, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 44 Tờ bản đồ số 93) - Cuối ngõ (đến thửa số: 55 Tờ bản đồ số 93)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 137, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 64 Tờ bản đồ số 93) - Cuối ngõ (đến thửa số: 71 Tờ bản đồ số 93)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 9, đường Bạch Cẩm - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 164, tờ bản đố số 86) - Cuối ngõ (đến thửa số: 182, tờ bản đố số 86)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 15, đường Bạch Cẩm - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 199, tờ bản đố số 85) - Cuối ngõ (đến thửa số: 234, tờ bản đố số 85)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 8, đường Bạch Cẩm - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 109, tờ bản đố số 86) - Cuối ngõ (đến thửa số: 88, tờ bản đố số 86)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 12, đường Bạch Cẩm - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 121, tờ bản đố số 86) - Cuối ngõ (đến thửa số: 90, tờ bản đố số 86)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 25, đường Bạch Cẩm - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 204, tờ bản đố số 79) - Cuối ngõ (đến thửa số: 12, Tờ bản đồ số 83)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 25, đường Bạch Cẩm - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 14, Tờ bản đồ số 83) - Cuối ngõ (đến thửa số: 32, Tờ bản đồ số 83)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 5, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 162, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 110, tờ bản đố số 86)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 25, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 277, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 47, tờ bản đố số 85)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 41, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 07, tờ bản đố số 85) - Cuối ngõ (đến thửa số: 171, tờ bản đố số 85)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 51, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 31, tờ bản đố số 85) - Cuối ngõ (đến thửa số: 166, tờ bản đố số 85)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 29, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 263, tờ bản đố số 85) - Cuối ngõ (đến thửa số: 300, tờ bản đố số 85)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 435, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 252, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 254, tờ bản đố số 81)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 415, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 255, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 256, tờ bản đố số 81)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 383, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 51, tờ bản đố số 86) - Cuối ngõ (đến thửa số: 470, tờ bản đố số 85)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 27, đường Bạch Cẩm - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 196, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 25, Tờ bản đồ số 92)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 12, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 107, Tờ bản đồ số 89) - Cuối ngõ (đến thửa số: 110, Tờ bản đồ số 89)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 18, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 45, Tờ bản đồ số 89) - Cuối ngõ (đến thửa số: 81, Tờ bản đồ số 89)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 01, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 104, Tờ bản đồ số 89) - Cuối ngõ (đến thửa số: 106, Tờ bản đồ số 89)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 22, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 45, Tờ bản đồ số 89) - Cuối ngõ (đến thửa số: 44, Tờ bản đồ số 89)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 28, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 48, Tờ bản đồ số 88) - Cuối ngõ (đến thửa số: 74, Tờ bản đồ số 89)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 40, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 81, Tờ bản đồ số 88) - Cuối ngõ (đến thửa số: 35, Tờ bản đồ số 88)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 52, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 141, Tờ bản đồ số 88) - Cuối ngõ (đến thửa số: 70, Tờ bản đồ số 88)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 119, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 172, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 206, tờ bản đố số 84)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 92, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 130, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 128, tờ bản đố số 84)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 123, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 122, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 321, tờ bản đố số 84)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 104, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 235, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 81, tờ bản đố số 84)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 128, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 161, tờ bản đố số 79) - Cuối ngõ (đến thửa số: 96, tờ bản đố số 79)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 145, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 115, tờ bản đố số 79) - Cuối ngõ (đến thửa số: 04, tờ bản đố số 83)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 161, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 164, tờ bản đố số 79) - Cuối ngõ (đến thửa số: 57, tờ bản đố số 78)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 136, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 53, tờ bản đố số 79) - Cuối ngõ (đến thửa số: 51, tờ bản đố số 79)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 142, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 132, tờ bản đố số 79) - Cuối ngõ (đến thửa số: 155, tờ bản đố số 79)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 64, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 202, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 101, tờ bản đố số 79)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 70, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 270, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 40, tờ bản đố số 84)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 82, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 60, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 238, tờ bản đố số 83)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 88, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 241, tờ bản đố số 83) - Cuối ngõ (đến thửa số: 07, tờ bản đố số 83)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 85, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 49, tờ bản đố số 83) - Cuối ngõ (đến thửa số: 177, tờ bản đố số 84)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 75, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 98, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 141, tờ bản đố số 84)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 132, đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 71, tờ bản đố số 78) - Cuối ngõ (đến thửa số: 05, tờ bản đố số 79)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 155, đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 98, tờ bản đố số 78) - Cuối ngõ (đến thửa số: 172, tờ bản đố số 79)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 136, đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 961, tờ bản đố số 83) - Cuối ngõ (đến thửa số: 953, tờ bản đố số 44)
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 142, đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 28, tờ bản đố số78) - Cuối ngõ (đến thửa số: 07, tờ bản đố số 73)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 150, đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 31, tờ bản đố số 78) - Cuối ngõ (đến thửa số: 65, tờ bản đố số 81)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 18, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 143, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 25, Tờ bản đồ số 92)
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 22, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 290, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 113, tờ bản đố số 80)
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 24, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 40, tờ bản đố số 80) - Cuối ngõ (đến thửa số: 138, tờ bản đố số 80)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 50, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 257, tờ bản đố số 80) - Cuối ngõ (đến thửa số: 173, tờ bản đố số 80)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 60, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 292, tờ bản đố số 80) - Cuối ngõ (đến thửa số: 617, tờ bản đố số 80)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 73 , đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 622, tờ bản đố số 80) - Cuối ngõ (đến thửa số: 621, tờ bản đố số 80)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 83 , đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 389, tờ bản đố số 80) - Cuối ngõ (đến thửa số: 393, tờ bản đố số 80)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 97 , đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 145, tờ bản đố số 80) - Cuối ngõ (đến thửa số: 531, tờ bản đố số 80)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 01 , đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 211, tờ bản đố số 76) - Cuối ngõ (đến thửa số: 243, tờ bản đố số 75)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 07 , đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 218, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 305, tờ bản đố số 80)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 15 , đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 239, tờ bản đố số 80) - Cuối ngõ (đến thửa số: 184, tờ bản đố số 80)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 8 , đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 191, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 184, tờ bản đố số 75)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 16 , đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 199, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 182, tờ bản đố số 75)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 27 , đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 02, tờ bản đố số 80) - Cuối ngõ (đến thửa số: 587, tờ bản đố số 80)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 521 , đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 18, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 38, tờ bản đố số 80)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 88, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 582, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 584, tờ bản đố số 75)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 98, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 174, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 558, tờ bản đố số 75)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 135, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 177, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 176, tờ bản đố số 75)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 147, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 38, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 319, tờ bản đố số 75)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 151, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 31, tờ bản đố số 74) - Cuối ngõ (đến thửa số: 41, tờ bản đố số 74)
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 159, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 27, tờ bản đố số 74) - Cuối ngõ (đến thửa số: 28, tờ bản đố số 74)
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 181, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 08, tờ bản đố số 74) - Cuối ngõ (đến thửa số: 12, tờ bản đố số 74)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 136, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 01, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 190, tờ bản đố số 70)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 138, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 183, tờ bản đố số 70) - Cuối ngõ (đến thửa số: 312, tờ bản đố số 75)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 162, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 44, tờ bản đồ số 69) - Cuối ngõ (đến thửa số: 40, tờ bản đồ số 69)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 170, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 23, tờ bản đố số 69) - Cuối ngõ (đến thửa số: 18, tờ bản đố số 69)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 07, đường Phúc Hậu - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 10, tờ bản đố số 70) - Cuối ngõ (đến thửa số: 140, tờ bản đố số 70)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 13, đường Phúc Hậu - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 195, tờ bản đố số 70) - Cuối ngõ (đến thửa số: 173, tờ bản đố số 70)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 21, đường Phúc Hậu - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 35, tờ bản đố số 70) - Cuối ngõ (đến thửa số: 51, tờ bản đố số 70)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 27, đường Phúc Hậu - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 13, tờ bản đố số 69) - Cuối ngõ (đến thửa số: 182, tờ bản đố số 70)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 33, đường Phúc Hậu - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 06, tờ bản đố số 69) - Cuối ngõ (đến thửa số: 27, tờ bản đố số 69)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 579, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 86, tờ bản đố số 70) - Cuối ngõ (đến thửa số: 227, tờ bản đố số 70)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Từ đường Lê Huy Tích (Từ thửa số: 106, tờ bản đố số 75) - ngõ 136 Trung Liên thửa số: 30, tờ bản đố số 75)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
Từ đường Lê Huy Tích (Từ thửa số: 86, tờ bản đố số 75) - ngõ 136 Trung Liên thửa số: 8, tờ bản đố số 75)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 188, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 116, tờ bản đố số 64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 27, tờ bản đố số 64)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 190, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 89, tờ bản đố số 64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 116, tờ bản đố số 64)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 192, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 88, tờ bản đố số 59) - Cuối ngõ (đến thửa số: 5, tờ bản đố số 64)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 200, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 40, tờ bản đố số 64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 50, tờ bản đố số 59)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 235, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 14, tờ bản đố số 64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 16, tờ bản đố số 64)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 01, đường Bắc Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 33, tờ bản đố số 65) - Cuối ngõ (đến thửa số: 189, tờ bản đố số 65)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 06, đường Bắc Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 83, tờ bản đố số 59) - Cuối ngõ (đến thửa số: 48, tờ bản đố số 59)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 50, đường Bắc Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 20, tờ bản đố số 64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 78, tờ bản đố số 59)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 45, đường Bắc Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 65, tờ bản đố số 64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 79, tờ bản đố số 64)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 47, đường Bắc Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 75, tờ bản đố số 64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 83, tờ bản đố số 64)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 60, đường Bắc Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 34, tờ bản đố số64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 45, tờ bản đố số 64)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 66, đường Bắc Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 101, tờ bản đố số 64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 20, tờ bản đố số 58)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 72, đường Bắc Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 18, tờ bản đố số 63) - Cuối ngõ (đến thửa số: 38, tờ bản đố số 63)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 20, đường Nguyễn Toản - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 276, tờ bản đố số 59) - Cuối ngõ (đến thửa số: 40, tờ bản đố số 59)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 42, đường Nguyễn Toản - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 33, tờ bản đố số 58) - Cuối ngõ (đến thửa số: 01, tờ bản đố số 58)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 44, đường Nguyễn Toản - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 31, tờ bản đố số 58) - Cuối ngõ (đến thửa số: 05, tờ bản đố số 58)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư (xóm 12 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 08, tờ bản đố số 59 - đến thửa số: 60, tờ bản đố số 60
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư (xóm 12 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 07, tờ bản đố số 57 - đến thửa số: 76, tờ bản đố số 60
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư (xóm 12 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 129, tờ bản đố số 60 - đến thửa số: 65, tờ bản đố số 60
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư (xóm 13 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 114, tờ bản đố số 60 - đến thửa số: 54, tờ bản đố số 65
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư (xóm 13 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 67, tờ bản đố số 65 - đến thửa số: 107, tờ bản đố số 65
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư (xóm 13 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 244, tờ bản đố số 60 - đến thửa số: 342, tờ bản đố số 60
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư (xóm 13 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 212, tờ bản đố số 60 - đến thửa số: 195, tờ bản đố số 60
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư (xóm 13 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 71, tờ bản đố số 65 - đến đường Nguyễn Phùng thửa số: 11, tờ bản đố số 66
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư (xóm 13 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 25, tờ bản đố số 60 - đến thửa số: 129, tờ bản đố số 60
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 02, đường Phổ Môn - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 16, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 98, tờ bản đố số 76)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 15, đường Phổ Môn - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 68, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 65, tờ bản đố số 71)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 43, đường Phổ Môn - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 79, tờ bản đố số 72) - Cuối ngõ (đến thửa số: 75, tờ bản đố số 72)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 53, đường Phổ Môn - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 98, tờ bản đố số 72) - Cuối ngõ (đến thửa số: 43, tờ bản đố số 67)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 42, đường Phổ Môn - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 34, tờ bản đố số 72) - Cuối ngõ (đến thửa số: 65, tờ bản đố số 72)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 53, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 08, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 14, tờ bản đố số 71)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 45, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 64, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 53, tờ bản đố số 71)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 43, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 08, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 64, tờ bản đố số 71)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 138, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 359, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 40, tờ bản đố số 71)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 132, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 485, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 339, tờ bản đố số 71)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 122, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 332, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 466, tờ bản đố số 71)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 120, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 105, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 103, tờ bản đố số 71)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 27, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 386, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 137, tờ bản đố số71)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 60, đường Trung Nội - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 63, tờ bản đố số 76) - Cuối ngõ (đến thửa số: 38, tờ bản đố số 76)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 31, đường Trung Nội - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 56, tờ bản đố số76) - Cuối ngõ (đến thửa số: 197, tờ bản đố số 76)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 16, đường Lê Duy Thước - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 123, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 124, tờ bản đố số 71)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 08, đường Lê Duy Thước - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 04, tờ bản đố số 76) - Cuối ngõ (đến thửa số: 08, tờ bản đố số 76)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 44, đường Lê Duy Thước - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 31, tờ bản đố số 76) - Cuối ngõ (đến thửa số: 17, tờ bản đố số 76)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 02, đường Phổ Môn - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 16, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 114, tờ bản đố số 76)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 88, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 18, tờ bản đố số 77) - Cuối ngõ (đến thửa số: 333, tờ bản đố số 77)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 82, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 24, tờ bản đố số 77) - Cuối ngõ (đến thửa số: 71, tờ bản đố số 77)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 74, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 46, tờ bản đố số 77) - Cuối ngõ (đến thửa số: 43, tờ bản đố số 77)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 60, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 20, tờ bản đố số 82) - Cuối ngõ (đến thửa số: 18, tờ bản đố số 82)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 58, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 156, tờ bản đố số 82) - Cuối ngõ (đến thửa số: 35, tờ bản đố số 82)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 48, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 71, tờ bản đố số 82) - Cuối ngõ (đến thửa số: 57, tờ bản đố số 82)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 38, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 251, tờ bản đố số 82) - Cuối ngõ (đến thửa số: 95, tờ bản đố số 82)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 34, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 233, tờ bản đố số 82) - Cuối ngõ (đến thửa số: 243, tờ bản đố số 82)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 30, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 224, tờ bản đố số 82) - Cuối ngõ (đến thửa số: 114, tờ bản đố số 82)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 10, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 187, tờ bản đố số 82) - Cuối ngõ (đến thửa số: 136, tờ bản đố số 82)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 06, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 13, Tờ bản đồ số 87) - Cuối ngõ (đến thửa số: 13, Tờ bản đồ số 87)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 82, đường Lê Trọng Thiên - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 16, Tờ bản đồ số 87) - Cuối ngõ (đến thửa số: 16, Tờ bản đồ số 87)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 50, đường Kim Chi - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 29, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 156, tờ bản đố số 76)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 17, đường Kim Chi - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 24, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 24, tờ bản đố số 81)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 26, đường Kim Chi - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 219, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 184, tờ bản đố số 82)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 03, đường Trung Nội - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 144, tờ bản đố số 76) - Cuối ngõ (đến thửa số: 144, tờ bản đố số 76)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 34, đường Trung Nội - Khu vực dân cư Xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 223, tờ bản đố số 76) - Cuối ngõ (đến thửa số: 202, tờ bản đố số 76)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 43, đường Bùi Hiển - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 87, Tờ bản đồ số 95) - Cuối ngõ (đến thửa số: 33 , Tờ bản đồ số 94)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 31, đường Bùi Hiển - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 91, Tờ bản đồ số 95) - Cuối ngõ (đến thửa số:37, Tờ bản đồ số 94)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 21, đường Bùi Hiển - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 101, Tờ bản đồ số 95) - Cuối ngõ (đến thửa số: 18, Tờ bản đồ số 94)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18B cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 87, Tờ bản đồ số 95 - đến thửa số: 117, Tờ bản đồ số 95
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18B cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 194, Tờ bản đồ số 95 - đến thửa số: 551, Tờ bản đồ số 94
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18B cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 40, Tờ bản đồ số 95 - đến thửa số: 161, Tờ bản đồ số 94
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18B cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 131, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa số: 154, Tờ bản đồ số 94
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18B cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Công Ty Bật lửa ga Từ thửa số: 191, Tờ bản đồ số 94 - hết khu đô thị Sơn Hà đến thửa số: 218, Tờ bản đồ số 91
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Dân cư - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 03, Tờ bản đồ số 95 - đến thửa số: 197, Tờ bản đồ số 95
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Dọc đường sân bay - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 215, Tờ bản đồ số 95 - Giáp Nghi Kim đến thửa số: 85, Tờ bản đồ số 95
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Khu QH 18B cũ - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
cuối Đường gom sân bay Từ thửa 01, Tờ bản đồ số 95) - đến thửa số: 26, Tờ bản đồ số 94
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18C cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 67, Tờ bản đồ số 91 - đến thửa số: 191, Tờ bản đồ số 91
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18C cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 533, Tờ bản đồ số 91 - đến thửa số: 168, Tờ bản đồ số 91
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18C cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 34, Tờ bản đồ số 91 - đến thửa số: 74, Tờ bản đồ số 91
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18C cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 23, Tờ bản đồ số 91 - đến thửa số: 147, Tờ bản đồ số 91
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18C cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 203, Tờ bản đồ số 91 - đến thửa số: 249, Tờ bản đồ số 91
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18C cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 212, Tờ bản đồ số 91 - đến thửa số: 140, Tờ bản đồ số 91
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18C cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 77, Tờ bản đồ số 91 - đến thửa số: 53, Tờ bản đồ số 91
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18C cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 192, Tờ bản đồ số 91 - đến thửa số: 76, Tờ bản đồ số 91
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18C cũ) sát đường sắt - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 125, Tờ bản đồ số 90 - đến thửa số: 176, Tờ bản đồ số 90
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18C cũ) - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 103, Tờ bản đồ số 91 - đến thửa số: 145, Tờ bản đồ số 91
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường nội xóm Nam Liên (18C cũ) phía đông bờ rào trường CĐ GT4 - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 227, tờ bản đố số 86 - đến thửa số: 10, Tờ bản đồ số 91
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường gom phía đông đường sắt - Khu vực dân cư Xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 175, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa số: 196, Tờ bản đồ số 94
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ
-
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghi Liên cũ
-
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 8.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Lotus - Tiến Thanh - Xã Nghi Liên cũ
Từ lô số: 06 - tờ bản đồ số 70 - Đến lô số: 32 - tờ bản đồ số 70
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 8.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Lotus - Tiến Thanh - Xã Nghi Liên cũ
Từ lô số: 05- tờ bản đồ số 70 - Đến lô số: 31 - tờ bản đồ số 70
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 8.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Lotus - Tiến Thanh - Xã Nghi Liên cũ
Từ lô số: 05 - tờ bản đồ số 70 - Đến lô số: 31 - tờ bản đồ số 70
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 14.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Lotus - Tiến Thanh - Xã Nghi Liên cũ
Từ lô số: 40 - tờ bản đồ số 70 - Đến lô số: 84 - tờ bản đồ số 70
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Lotus - Tiến Thanh - Xã Nghi Liên cũ
Từ lô số: 01 - tờ bản đồ số 70 - Đến lô số: 39 - tờ bản đồ số 70
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 19.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Sơn Hà - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa bản đồ số 413, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa bản đồ số 417, Tờ bản đồ số 94
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Sơn Hà - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa bản đồ số 351, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa bản đồ số 584, tờ bản đồ 91
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 11.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Sơn Hà - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa bản đồ số 343, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa bản đồ số 317, Tờ bản đồ số 94
Đất SX-KD 3.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 11.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Sơn Hà - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa bản đồ số 404, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa bản đồ số 382, Tờ bản đồ số 94
Đất SX-KD 3.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 11.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Sơn Hà - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa bản đồ số 350, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa bản đồ số 450, Tờ bản đồ số 94
Đất SX-KD 3.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 11.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Sơn Hà - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa bản đồ số 347, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa bản đồ số 402, Tờ bản đồ số 94
Đất SX-KD 3.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 11.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Sơn Hà - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa bản đồ số 318, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa bản đồ số 419, Tờ bản đồ số 94
Đất SX-KD 3.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 11.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Sơn Hà - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa bản đồ số 585, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa bản đồ số 418, Tờ bản đồ số 94
Đất SX-KD 3.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 11.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Sơn Hà - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa bản đồ số 323, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa bản đồ số 374, Tờ bản đồ số 94
Đất SX-KD 3.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 11.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Sơn Hà - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa bản đồ số 450, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa bản đồ số 418, Tờ bản đồ số 94
Đất SX-KD 3.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 11.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Sơn Hà - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa bản đồ số 390, Tờ bản đồ số 94 - đến thửa bản đồ số 366, Tờ bản đồ số 94
Đất SX-KD 3.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Thăng Long đoạn lên Cầu vượt - Khu quy hoạch chia lô đất ở Cung Sáu - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 660, tờ bản đố số 11 - đến thửa số: 586, tờ bản đố số 11
Đất SX-KD 5.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12.0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Cung Sáu - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 633, tờ bản đố số 11 - đến thửa số: 656, tờ bản đố số 11
Đất SX-KD 4.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 9.0 m còn lại - Khu quy hoạch chia lô đất ở Cung Sáu - Xã Nghi Liên cũ
Từ thửa số: 660, tờ bản đố số 11 - đến thửa số: 586, tờ bản đố số 11
Đất SX-KD 3.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở tái định cư xóm 10 - Xã Nghi Liên cũ
-
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 11 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở tái định cư xóm 10 - Xã Nghi Liên cũ
-
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Hưng Tây - Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Mai Lộc (Từ thửa số: 88, tờ bản đồ số 55) - Xóm Mai Lộc (đến thửa số: 313, tờ bản đồ số 56)
Đất SX-KD 6.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Hưng Tây - Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Trung Thuận, Trung Tiến (Từ thửa 289, tờ bản đồ 143) - Trung Thuận, Trung Tiến (Từ thửa 141, tờ bản đồ 145)
Đất SX-KD 7.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đặng Thai Mai - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Mỹ Hậu (Từ thửa số: 701, tờ bản đố số 51 - Xóm Yên Xá (đến thửa số: 2, tờ bản đố số 103)
Đất SX-KD 6.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường gom chân cầu vượt đường Hưng Tây -Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Yên Bình (Từ thửa số: 315, tờ bản đố số 134) - Xóm Yên Bình (Từ thửa số: 363, tờ bản đố số 147)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Trường Tộ - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Trung Tiến (Từ thửa số: 40, tờ bản đố số 153) - Xóm Trung Tiến (Từ thửa số: 290, tờ bản đố số 143)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Trường Tộ - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Trung Thuận (Từ thửa số: 94, tờ bản đố số 143) - Xóm Trung Thuận (Từ thửa số:287, tờ bản đố số 143)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Trường Tộ - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Trung Thành (Từ thửa số: 2, tờ bản đố số 143) - Xóm Mỹ Hậu (Từ thửa số:228, tờ bản đố số 107)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Trường Tộ - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Mỹ Hậu (Từ thửa số: 334, tờ bản đố số 107) - Xóm Mỹ Hậu (đến thửa số: 115, tờ bản đố số 96)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Chí Thanh - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Trung Thành (Từ thửa số: 287, tờ bản đố số 131) - Xóm Yên Bình (đến thửa số: 163, tờ bản đố số 125)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Bùi Dương Lịch - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Trung Thuận (Từ thửa số: 200, tờ bản đố số 143) - Xóm Trung Thuận (đến thửa số: 112, tờ bản đố số 145)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Bùi Dương Lịch - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Trung Thuận (Từ thửa số: 517, tờ bản đố số 145) - Xóm Yên Bình (đến thửa số: 400, tờ bản đố số 134)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Bùi Dương Lịch - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Yên Bình (Từ thửa số: 205, tờ bản đố số 134) - Xóm Yên Bình (Từ thửa số: 142, tờ bản đố số 134)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đinh Văn Chất - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Yên Bình (Từ thửa số: 309, tờ bản đố số 134) - Xóm Yên Khang (đến thửa số: 463, tờ bản đố số 134)
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Sư Hồi - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Trung Thành (Từ thửa số: 270, tờ bản đố số 131) - Xóm Mỹ Hậu (đến thửa số: 361, tờ bản đố số 107)
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Trần HữuThung - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Yên Vinh (Từ thửa số: 385, tờ bản đố số 133) - Xóm Yên Vinh (Từ thửa số: 136, tờ bản đố số 122)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Hồ Học Lãm - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Yên Khang (Từ thửa số: 498, tờ bản đố số 123) - Xóm Yên Xá (Từ thửa số: 31, tờ bản đồ số 110)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Minh Huệ - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Trung Thuận, Mai Lộc (Từ thửa 1171, tờ bản đồ 54) - Xóm Trung Thuận, Mai Lộc (Từ thửa 1244, tờ bản đồ 54)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Trần Bình Trọng - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Yên Bình (Từ thửa số: 144, tờ bản đố số 147) - Xóm Yên Bình (Từ thửa số: 144, tờ bản đố số 147)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường mới được mở rộng (điểm đầu là đường Nguyễn Chí Thanh và điểm cuối là đường Đặng Thai Mai, tạm gọi là đường Bàu Đông) - Phường Hưng Đông cũ
Xóm Trung Thành (Từ thửa số: 232, tờ bản đố số 131) - Xóm Long Hoà (Từ thửa số: 500, tờ bản đố số 107)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 18m (cụm công nghiệp nhỏ) - Phường Hưng Đông cũ
các thửa bám mặt đường tờ bản đồ số: 51, 117, 128 -
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 27m (cụm công nghiêp nhỏ) - Phường Hưng Đông cũ
các thửa bám mặt đường tờ bản đồ số: 128 -
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 486 đường Đặng Thai Mai - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 161, tờ bản đố số 107) - Cuối ngõ (đến thửa số: 35, tờ bản đố số 107)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 470 đường Đặng Thai Mai - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 486, tờ bản đố số 107) - Cuối ngõ (đến thửa số: 427, tờ bản đố số 107)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường ngõ còn lại của đường Đặng Thai Mai, Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của đường Đặng Thai Mai, Nguyễn Trường Tộ -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Ngõ của đường Nguyễn Sư Hồi - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường Nguyễn Sư Hồi -
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa còn lại - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường Đặng Thai Mai, Nguyễn Trường Tộ, Nguyễn Sư Hồi -
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 460 đường Đặng Thai Mai - Khu vực dân cư Xóm Vinh Xuân - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 147, tờ bản đố số 107) - Cuối ngõ (đến thửa số: 146, tờ bản đố số 107)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 454 đường Đặng Thai Mai - Khu vực dân cư Xóm Vinh Xuân - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 135, tờ bản đố số 107) - Cuối ngõ (đến thửa số: 146, tờ bản đố số 107)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 450 đường Đặng Thai Mai - Khu vực dân cư Xóm Vinh Xuân - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 126, tờ bản đố số 107) - Cuối ngõ (đến thửa số: 146, tờ bản đố số 107)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các đường ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Vinh Xuân - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa còn lại - Khu vực dân cư Xóm Vinh Xuân - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 37 đường Đặng Thai Mai - Khu vực dân cư Xóm Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 53, tờ bản đố số 102) - Cuối ngõ (đến thửa số: 54, tờ bản đố số 102)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 101 đường Đặng Thai Mai - Khu vực dân cư Xóm Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 22, tờ bản đố số 111) - Cuối ngõ (đến thửa số: 521, tờ bản đố số 111)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 121 đường Đặng Thai Mai - Khu vực dân cư Xóm Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số:35, tờ bản đố số 110) - Cuối ngõ (đến thửa số: 163, tờ bản đố số 110)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 131 đường Đặng Thai Mai - Khu vực dân cư Xóm Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 26, tờ bản đố số 110) - Cuối ngõ (đến thửa số: 340, tờ bản đố số 110)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 137 đường Đặng Thai Mai - Khu vực dân cư Xóm Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 155, tờ bản đố số 110) - Cuối ngõ (đến thửa số: 81, tờ bản đố số 110)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các đường ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa còn lại - Khu vực dân cư Xóm Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 189 đường Đặng Thai Mai - Khu vực dân cư Xóm Long Hòa - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 912, tờ bản đố số 107) - Cuối ngõ (đến thửa số: 07, tờ bản đố số 119)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 452 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Long Hòa - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 152, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 605, tờ bản đố số 119)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 470 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Long Hòa - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 198, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 81, tờ bản đố số 119)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 480 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Long Hòa - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 425, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 570, tờ bản đố số 119)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 488 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Long Hòa - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 310, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 573, tờ bản đố số 119
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 44 đường Nguyễn Sư Hồi - Khu vực dân cư Xóm Long Hòa - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 137, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 594, tờ bản đố số 119)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 30 đường Nguyễn Sư Hồi - Khu vực dân cư Xóm Long Hòa - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 84, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 333, tờ bản đố số 121)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 31 đường Nguyễn Sư Hồi - Khu vực dân cư Xóm Long Hòa - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 51, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 570, tờ bản đố số 121)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 22 đường Nguyễn Sư Hồi - Khu vực dân cư Xóm Long Hòa - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 20, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 02, tờ bản đố số 121)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các đường ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Long Hòa - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa còn lại - Khu vực dân cư Xóm Long Hòa - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường Nguyễn Trường Tộ, Nguyễn Sư Hồi -
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 248 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Tiến - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 36, tờ bản đố số 153) - Cuối ngõ (đến thửa số: 43, tờ bản đố số 153)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 266 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Tiến - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 178, tờ bản đố số 143) - Cuối ngõ (đến thửa số: 391, tờ bản đố số 145)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 280 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Tiến - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 357, tờ bản đố số 143) - Cuối ngõ (đến thửa số: 355, tờ bản đố số 143)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 294 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Tiến - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 123, tờ bản đố số 143) - Cuối ngõ (đến thửa số: 355, tờ bản đố số 143)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các đường ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Trung Tiến - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa còn lại - Khu vực dân cư Xóm Trung Tiến - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 366 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 66, tờ bản đố số 143) - Cuối ngõ (đến thửa số: 283, tờ bản đố số 143)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 352 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 257, tờ bản đố số 143) - Cuối ngõ (đến thửa số: 413, tờ bản đố số 143)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 352 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 390, tờ bản đố số 133) - Cuối ngõ (đến thửa số: 529, tờ bản đố số 133)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 360 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 221, tờ bản đố số 143) - Cuối ngõ (đến thửa số: 32, tờ bản đố số 143)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 235 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 1168, tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến thửa số: 1165, tờ bản đố số 54)
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 247 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 1172, tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến thửa số: 500, tờ bản đố số 54)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các đường ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa còn lại - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 380 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 512, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 330, tờ bản đố số 131)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 394 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 218, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 348, tờ bản đố số 131)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 402 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 177, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 186, tờ bản đố số 131)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 208 đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư Xóm Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 341, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 339, tờ bản đố số 131)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 186 đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư Xóm Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 239, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 325, tờ bản đố số 131)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 160 đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư Xóm Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 100, tờ bản đố số 133) - Cuối ngõ (đến thửa số: 387, tờ bản đố số 133)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 156 đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư Xóm Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 588, tờ bản đố số 133) - Cuối ngõ (đến thửa số: 444, tờ bản đố số 133)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các đường ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 494 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 349, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 352, tờ bản đố số 119)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 498 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 541, tờ bản đố số 107) - Cuối ngõ (đến thửa số: 858, tờ bản đố số 107)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 502 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 269, tờ bản đố số 107) - Cuối ngõ (đến thửa số: 422, tờ bản đố số 107)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 520 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 230, tờ bản đố số 107) - Cuối ngõ (đến thửa số: 241, tờ bản đố số 107)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 528 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 350, tờ bản đố số 107) - Cuối ngõ (đến thửa số: 367, tờ bản đố số 107)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 546 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 139, tờ bản đố số 107) - Cuối ngõ (đến thửa số: 405, tờ bản đố số 107)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 558 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 102, tờ bản đố số 96) - Cuối ngõ (đến thửa số: 613, tờ bản đố số 107)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Từ Ngõ 560 đến ngõ 562 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 110, tờ bản đố số 96) - Cuối ngõ (đến thửa số: 77, tờ bản đố số 96)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 564 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 74, tờ bản đố số 96) - Cuối ngõ (đến thửa số: 56, tờ bản đố số 97)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Từ Ngõ 568 đến ngõ 580 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 59, tờ bản đố số 96 - Cuối ngõ (đến thửa số: 107, tờ bản đố số 96)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng các ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Mỹ Hậu - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 110 đường Nguyễn Sư Hồi - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ, Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 389, tờ bản đố số 131 - Cuối ngõ (đến thửa số: 392, tờ bản đố số 131)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 80 đường Nguyễn Sư Hồi - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ, Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 619, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 811, tờ bản đố số 131)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 70 đường Nguyễn Sư Hồi - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ, Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 84, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 488, tờ bản đố số 131)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 73 đường Nguyễn Sư Hồi - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ, Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 48, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 321, tờ bản đố số 131)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 56 đường Nguyễn Sư Hồi - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ, Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 236, tờ bản đố số 121) - Cuối ngõ (đến thửa số: 218, tờ bản đố số 121)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng các ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ, Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ, Trung Thành - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 07 đường Trần Hữu Thung - Khu vực dân cư Xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 254, tờ bản đố số 122) - Cuối ngõ (đến thửa số: 118, tờ bản đố số 122)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 02 đường Trần Hữu Thung - Khu vực dân cư Xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 23, tờ bản đố số 133) - Cuối ngõ (đến thửa số: 554, tờ bản đố số 133)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 04 đường Trần Hữu Thung - Khu vực dân cư Xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 399, tờ bản đố số 133) - Cuối ngõ (đến thửa số: 22, tờ bản đố số 133)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 06 đường Trần Hữu Thung - Khu vực dân cư Xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 471, tờ bản đố số 122) - Cuối ngõ (đến thửa số: 248, tờ bản đố số 122)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 08 đường Trần Hữu Thung - Khu vực dân cư Xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 488, tờ bản đố số 122) - Cuối ngõ (đến thửa số: 160, tờ bản đố số 122)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 10 đường Trần Hữu Thung - Khu vực dân cư Xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 396, tờ bản đố số 122) - Cuối ngõ (đến thửa số: 135, tờ bản đố số 122)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 12 đường Trần Hữu Thung - Khu vực dân cư Xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 416, tờ bản đố số 122) - Cuối ngõ (đến thửa số: 122, tờ bản đố số 122)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 150 đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư Xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 551, tờ bản đố số 133) - Cuối ngõ (đến thửa số: 349, tờ bản đố số 133)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các đường ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 4 đường Hồ Học Lãm - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang, Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 108, tờ bản đố số 110) - Cuối ngõ (đến thửa số: 135, tờ bản đố số 122)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 96 đường Hồ Học Lãm - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang, Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 581, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 385, tờ bản đố số 123)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 101 đường Hồ Học Lãm - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang, Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 614, tờ bản đố số 123 - Cuối ngõ (đến thửa số: 613, tờ bản đố số 123)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 6 đường Hồ Học Lãm - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang, Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 373, tờ bản đố số 122) - Cuối ngõ (đến thửa số: 421, tờ bản đố số 122)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 187 đường Hồ Học Lãm - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang, Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 574, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 830, tờ bản đố số 123)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 30m - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang, Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 514, tờ bản đố số 123 - Cuối ngõ (đến thửa số: 526, tờ bản đố số 123)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 163 đường Hồ Học Lãm - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang, Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 212, tờ bản đố số 123 - Cuối ngõ (đến thửa số: 257, tờ bản đố số 123)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 137 đường Hồ Học Lãm - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang, Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 820, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 170, tờ bản đố số 123)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 117 đường Hồ Học Lãm - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang, Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 866, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 1102, tờ bản đố số 123)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các đường ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang, Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang, Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 292 đường Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận, Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 276, tờ bản đố số 143) - Cuối ngõ (đến thửa số: 258, tờ bản đố số 143)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 278 đường Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận, Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 473, tờ bản đố số 145) - Cuối ngõ (đến thửa số: 228, tờ bản đố số 143)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 136 đường Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận, Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 168, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 139, tờ bản đố số 134)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 73 đường Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận, Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 446, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 673, tờ bản đố số 134)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 77 đường Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận, Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 680, tờ bản đố số 134 - Cuối ngõ (đến thửa số: 252, tờ bản đố số 134)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 134 đường Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận, Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 128, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 101, tờ bản đố số 134)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các đường ngõ còn lại của xóm Yên Bình - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận, Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Trung Thuận, Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 102 đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 15, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 503, tờ bản đố số 123)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 55 đường Nguyễn Chí Thanh (xóm Yên Bình) - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 477, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 19, tờ bản đố số 134)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 82 đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 421, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 359, tờ bản đố số 134)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 74 đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 343, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 279, tờ bản đố số 134)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường N3 rộng 30m - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 515, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 525, tờ bản đố số 123)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 49 đường Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 215, tờ bản đố số 125) - Cuối ngõ (đến thửa số: 311, tờ bản đố số 125)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa đất còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm Yên Khang -
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 08 đường Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 558, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 418, tờ bản đố số 134)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 18 đường Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 83, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 83, tờ bản đố số 134
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 26 đường Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 97, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 107, tờ bản đố số 134)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 34 đường Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 163, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 410, tờ bản đố số 134)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 50 đường Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 661, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 305, tờ bản đố số 134)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 92 đường Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 67, tờ bản đố số 147) - Cuối ngõ (đến thửa số: 5, tờ bản đố số 147)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 95 đường Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 55, tờ bản đố số 148 - Cuối ngõ (đến thửa số: 64, tờ bản đố số 148)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 95 A đường Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 66, tờ bản đố số 148) - Cuối ngõ (đến thửa số: 74, tờ bản đố số 148)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 51 đường Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 727, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 446, tờ bản đố số 134)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 33 đường Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 722, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 433, tờ bản đố số 134)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 31 đường Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 392, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 553, tờ bản đố số 134)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các đường ngõ còn lại - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa còn lại - Khu vực dân cư Xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Minh Huệ (các thửa đất thổ cư, không phải là đất trong các khu QH) - Khu vực dân cư Xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 668, tờ bản đố số 56) - Cuối ngõ (đến thửa số: 860, tờ bản đố số 56)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường chính giữa xóm Mai Lộc (nối với đường Nguyễn Hiền của P Đông Vĩnh) - Khu vực dân cư Xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 408, tờ bản đố số 56) - Cuối ngõ (đến thửa số: 223 và 684, tờ bản đố số 56)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường chính giữa xóm Mai Lộc (nối với đường Nguyễn Hiền của P Đông Vĩnh) - Khu vực dân cư Xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 435, tờ bản đố số 56) - Cuối ngõ (đến thửa số: 621, tờ bản đố số 56)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường chính giữa xóm Mai Lộc (nối với đường Nguyễn Hiền của P Đông Vĩnh) - Khu vực dân cư Xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 591 và 617, tờ bản đố số 56) - Cuối ngõ (đến thửa số: 413, tờ bản đố số 53)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường chính giữa xóm Mai Lộc (nối với đường Nguyễn Hiền của P Đông Vĩnh) - Khu vực dân cư Xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 197 và 404, tờ bản đố số 56) - Cuối ngõ (đến thửa số: 496, tờ bản đố số 53)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các ngõ còn lại của xóm Mai Lộc - Khu vực dân cư Xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa còn lại - Khu vực dân cư Xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 404 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 151, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 155, tờ bản đố số 131)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 414 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 264, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 81, tờ bản đố số 131)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 434 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 340, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 246, tờ bản đố số 119)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 444 đường Nguyễn Trường Tộ - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 449, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 381, tờ bản đố số 119)
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các đường ngõ còn lại ở phía bắc xóm Mai Lộc - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ - Phường Hưng Đông cũ
Tất cả các thửa đất có vị trí từ đầu ngõ đến cuối ngõ của các đường ngõ còn lại -
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa còn lại - Khu vực dân cư Xóm Trung Mỹ - Phường Hưng Đông cũ
Các thửa thuộc ngách, hẻm của các ngõ của đường -
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Hưng Đông cũ
-
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa số 1288 tờ 54 - Đến thửa số 1295 tờ 54
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa số 1213 tờ 54 - Đến thửa số 1278 tờ 54
Đất SX-KD 4.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 18m (Minh Huệ) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 1261, tờ 54 - Đến thửa đất số 1296 tờ 54
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 1509, tờ 54 - Đến thửa đất số 1604 tờ 54
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 1181, tờ 54 - Đến thửa đất số 1203 tờ 54
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 36m (chưa mở hết) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Thửa số: 1244, tờ 54 - Thửa số: 1504 tờ 54
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Mai Lộc - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 1245, tờ 54 - Đến thửa đất số 1256, tờ 54
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 21m trong khu quy hoạch - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành - Trung Mỹ (khu A) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 26 tờ bản đố số 130) - Cuối ngõ (đến lô số: 20 tờ bản đố số 130)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m trong khu quy hoạch - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành - Trung Mỹ (khu A) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 33 tờ bản đố số 130) - Cuối ngõ (đến lô số: 34, 47, 41 tờ bản đố số 130)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m trong khu quy hoạch - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành - Trung Mỹ (khu A) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 54 tờ bản đố số 130) - Cuối ngõ (đến lô số: 48 tờ bản đố số 130)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 18m trong khu quy hoạch - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành - Trung Mỹ (khu A) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 8 tờ bản đố số 130) - Cuối ngõ (đến lô số: 7 tờ bản đố số 130)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 18m trong khu quy hoạch (02 lô gần đường điện) - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành - Trung Mỹ (khu A) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 7 tờ bản đố số 130) - Cuối ngõ (đến lô số: 9 tờ bản đố số 130)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m trong khu quy hoạch - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Trung Mỹ (khu B) - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 463, tờ 129 - Đến thửa đất số 425, tờ 129
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m trong khu quy hoạch - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Trung Mỹ (khu B) - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 395, tờ 129 - Đến thửa đất số 424, tờ 129
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 18m trong khu quy hoạch (gần đường điện) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Trung Mỹ (khu B) - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 393, tờ 129 - Đến thửa đất số 447, tờ 129
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành - Trung Mỹ (khu C) - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 1665, tờ 54 - Đến thửa đất số 1619, tờ 54
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành - Trung Mỹ (khu C) - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 1756, tờ 54 - Đến thửa đất số 1667, tờ 54
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành - Trung Mỹ (khu C) - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 1730, tờ 54 - Đến thửa đất số 1708, tờ 54
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Khu QH chia lô gần mương Bàu Đông, đường 10m - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành (gần mương Bàu Đông) - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 885, tờ 131 - Đến thửa đất số 879, tờ 131
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Khu QH chia lô gần mương Bàu Đông, đường 10m - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành (gần mương Bàu Đông) - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 897, tờ 131 - Đến thửa đất số 893, tờ 131
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Khu QH chia lô gần mương Bàu Đông, đường 10m - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành (gần mương Bàu Đông) - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 909, tờ 131 - Đến thửa đất số 905, tờ 131
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Khu QH chia lô gần mương Bàu Đông, đường 12m - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành (gần mương Bàu Đông) - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 916, tờ 131 - Đến thửa đất số 886, tờ 131
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 62 đường Nguyễn Chí Thanh (đường QH 9 m trong khu quy hoạch) - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
(Từ thửa số: 556, tờ bản đố số 123) - (đến thửa số: 551, tờ bản đố số 123)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 56 đường Nguyễn Chí Thanh (đường 10 m trong khu quy hoạch) - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
(Từ thửa số: 534, tờ bản đố số 123) - (đến thửa số: 527, tờ bản đố số 123)
Đất SX-KD 4.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7m - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 620, tờ 123 - Đến thửa đất số 1092, tờ 123
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Quy hoạch N3 (QH 30m) - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 515, tờ 123 - Đến thửa đất số 526, tờ 123
Đất SX-KD 6.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15 m trong khu QH - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 43, tờ bản đố số 123 - Cuối ngõ (đến thửa số: 711, tờ bản đố số 123)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 30 - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 871, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 626, tờ bản đố số 123)
Đất SX-KD 6.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15 m trong khu QH - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 273, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 734, tờ bản đố số 123)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 6 m trong khu QH - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 42, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 752, tờ bản đố số 123)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 22 đường Hồ Ngọc Lãm Đường QH 9m trong khu QH - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 701, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 291, tờ bản đố số 123)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7m trong khu QH - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 329, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 710, tờ bản đố số 123)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15 m trong khu QH - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 756, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 749, tờ bản đố số 123)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7m trong khu QH - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 599, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 778, tờ bản đố số 123)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7m trong khu QH - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Khang - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 665, tờ bản đố số 123) - Cuối ngõ (đến thửa số: 784, tờ bản đố số 123)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7m trong khu QH - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 387, tờ bản đố số 111) - Cuối ngõ (đến thửa số: 490, tờ bản đố số 111)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7m trong khu QH - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 447, tờ bản đố số 111) - Cuối ngõ (đến thửa số: 454, tờ bản đố số 111)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15m trong khu QH - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 126, tờ bản đố số 110) - Cuối ngõ (đến thửa số: 196, tờ bản đố số 110)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 9m trong khu QH - Khu quy hoạch chia lô xóm Yên Xá - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 199, tờ bản đố số 110) - Cuối ngõ (đến thửa số: 218, tờ bản đố số 110)
Đất SX-KD 4.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 194 đường Nguyễn Chí Thanh (đường 12 trong khu quy hoạch) - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành (gần ao ông Dinh) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 407, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 495, tờ bản đố số 131)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m trong khu quy hoạch) - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành (gần ao ông Dinh) - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa số: 856, tờ bản đố số 131 - Đến thửa số: 550, tờ bản đố số 131
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 190 đường Nguyễn Chí Thanh (đường 6m trong khu quy hoạch) - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành (gần ao ông Dinh) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 607, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 567, tờ bản đố số 131)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 6m trong khu quy hoạch) - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành (gần ao ông Dinh) - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa số: 435, tờ bản đố số 131 - Đến thửa số: 516, tờ bản đố số 131
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 15m trong khu quy hoạch xóm Trung Thành) - Khu quy hoạch chia lô xóm Trung Thành (gần ao ông Dinh) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 857, tờ bản đố số 131) - Cuối ngõ (đến thửa số: 589, tờ bản đố số 131)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 01 đường Trần Hữu Thung (đường quy hoạch 9m) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 405, tờ bản đố số 122) - Cuối ngõ (đến thửa số: 350, tờ bản đố số 122)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 03 đường Trần Hữu Thung (đường quy hoạch 9m) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 469, tờ bản đố số 122) - Cuối ngõ (đến thửa số: 303, tờ bản đố số 122)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 05 đường Trần Hữu Thung (đường quy hoạch 9m) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 695, tờ bản đố số 122) - Cuối ngõ (đến thửa số: 698, tờ bản đố số 122)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Vinh - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 644, tờ bản đố số 122) - Cuối ngõ (đến thửa số: 282 tờ bản đố số 122)
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 210 đường Bùi Dương Lịch (đường 16 m trong khu quy hoạch) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 611, tờ bản đố số 133) - Cuối ngõ (đến thửa số: 715, tờ bản đố số 133)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường bê tông 7m trong khu QH nông lâm, xóm Trung Thuận - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 540, tờ bản đố số 133)) - Cuối ngõ (đến thửa số: 727 tờ bản đố số 133)
Đất SX-KD 4.900.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường bê tông 7m trong khu QH nông lâm, xóm Trung Thuận - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 597, tờ bản đố số 133)) - Cuối ngõ (đến thửa số: 560 tờ bản đố số 133)
Đất SX-KD 4.900.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 198 đường Bùi Dương Lịch (đường 18m trong khu quy hoạch) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 502, tờ bản đố số 133) - Cuối ngõ (đến thửa số: 560 tờ bản đố số 133)
Đất SX-KD 6.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 9m trong khu QH ao ông Mong - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 601, tờ bản đố số 133) - Cuối ngõ (đến thửa số: 596, tờ bản đố số 133)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 188 đường Bùi Dương Lịch (đường 9m trong khu quy hoạch xóm Yên Bình) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 501, tờ bản đố số 133) - Cuối ngõ (đến thửa số: 488, tờ bản đố số 133)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường bê tông 9m trong khu QH nông lâm, xóm Trung - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 473, tờ bản đố số 133) - Cuối ngõ (đến thửa số: 513 tờ bản đố số 134)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 170, đường Bùi Dương Lịch (Đường bê tông 9m trong khu QH nông lâm, xóm Trung Thuận) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 479, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 467 tờ bản đố số 134)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường bê tông 9m trong khu QH nông lâm, xóm Trung Thuận - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm Yên Bình - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 525, tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 507 tờ bản đố số 134)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 276 đường Bùi Dương Lịch (đường 15m trong khu quy hoạch) - Khu quy hoạch TĐC xóm Trung Thuận - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 516, tờ bản đố số 145) - Cuối ngõ (đến thửa số: 438, tờ bản đố số 133)
Đất SX-KD 5.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 268 đường Bùi Dương Lịch (đường 12m trong khu quy hoạch) - Khu quy hoạch TĐC xóm Trung Thuận - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 513, tờ bản đố số 145) - Cuối ngõ (đến thửa số: 441, tờ bản đố số 133)
Đất SX-KD 5.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng QH 7m - Khu quy hoạch TĐC xóm Trung Thuận - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số:434 , tờ bản đố số 134) - Cuối ngõ (đến thửa số: 445 tờ bản đố số 134)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m trong khu quy hoạch - Khu quy hoạch chia lô xóm Long Hoà - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 652, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 653, tờ bản đố số 119)
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m trong khu quy hoạch - Khu quy hoạch chia lô xóm Long Hoà - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 651, tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 673, tờ bản đố số 119)
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 15m trong khu quy hoạch - Khu quy hoạch chia lô xóm Long Hoà - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 674 tờ bản đố số 119) - Cuối ngõ (đến thửa số: 654, tờ bản đố số 119)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Nguyễn Trường Tộ - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 14 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 111 tờ bản đố số 54)
Đất SX-KD 7.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 27m - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 115 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 152 tờ bản đố số 54)
Đất SX-KD 6.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 27m (lô góc) - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 153 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 138 tờ bản đố số 54)
Đất SX-KD 6.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 27m (02 lô giáp đường điện) - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 137 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 139 tờ bản đố số 54)
Đất SX-KD 6.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 145 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 149 tờ bản đố số 54)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 117 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 125 tờ bản đố số 54)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 80 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 88 tờ bản đố số 54)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 54 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 62 tờ bản đố số 54)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m (gần đường điện) - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 144 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 141 tờ bản đố số 54)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m (gần đường điện) - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 36 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 128 tờ bản đố số 54)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m (gần đường điện) - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 78 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 74 tờ bản đố số 54)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m (gần đường điện) - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 71 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 65 tờ bản đố số 54)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 18m (lô góc) - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 126 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số:126 tờ bản đố số 54)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m (lô góc) - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 53 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số: 89 tờ bản đố số 54)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m (lô góc gần đường điện) - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 64 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số:72, 73, 127 tờ bản đố số 54)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số:02 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số:21,39 tờ bản đố số 54)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 12m (gần đường điện) - Khu quy hoạch chia lô xóm Mỹ Hậu (7.7 ha) - Phường Hưng Đông cũ
Đầu ngõ (Từ lô số: 01 tờ bản đố số 54) - Cuối ngõ (đến lô số:40,41 tờ bản đố số 54)
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7,5m - Khu QH chia lô đất ở khối Trung Mỹ - Phường Hưng Đông cũ
Lô số 29, tờ 131 -
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7,5m - Khu QH chia lô đất ở khối Trung Mỹ - Phường Hưng Đông cũ
Từ Lô 27 tờ 131 - và Lô 28 tờ 131
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu QH chia lô đất ở khối Trung Mỹ - Phường Hưng Đông cũ
Từ thửa đất số 938 tờ 131 - đến thửa đất số 930 tờ 131
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Trãi - Phường Quán Bàu cũ
Ngã tư cầu vượt Quán Bánh (Từ thửa số: 1, tờ bản đồ 104) - DN tư nhân Mai Ninh (đến thửa 324, tờ bản đồ 138)
Đất SX-KD 10.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Trãi - Phường Quán Bàu cũ
DN tư nhân Lộc Lan (Từ thửa số: 1, tờ bản đố số 139) - Ngã 3 (đến thửa số: 44, tờ bản đố số 139)
Đất SX-KD 10.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Trãi - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 3 (Từ thửa 1, tờ bản đồ 155) - Vòng xuyến ngã 3 Quán Bàu (đến thửa 6, tờ bản đồ 155)
Đất SX-KD 10.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Mai Hắc Đế - Phường Quán Bàu cũ
Vòng xuyến ngã 3 Quán Bàu (từ thửa số: 16, tờ bản đố số 158) - Nguyễn Cảnh Hoan (đến thửa số 47: tờ bản đồ số 167)
Đất SX-KD 13.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Mai Hắc Đế - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 4 ga (Từ thửa số: 2, tờ bản đồ số 177) - Ngã 4 ga (đến thửa số: 2, tờ bản đồ số 177)
Đất SX-KD 13.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Phan Bội Châu - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 4 ga (Từ thửa số: 8, tờ bản đố số 176) - Ngã 4 Ngô Gia Tự và Phan Bội Châu (đến thửa số: 1, tờ bản đố số 179)
Đất SX-KD 12.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Phan Bội Châu - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 4 Ngô Gia Tự và Phan Bội Châu (Từ thửa số: 285, tờ bản đố số 175) - Ga Vinh (đến thửa số: 11, tờ bản đố số 173)
Đất SX-KD 12.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Chí Thanh - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 3 Nguyễn Chí Thanh và Nguyễn Trãi (Từ thửa số: 15, tờ bản đố số 115) - Ngã 3 Nguyễn Chí Thanh và Lê Ninh (đến thửa số: 181, tờ bản đố số 114)
Đất SX-KD 6.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Yên Hòa - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 3 Nguyễn Chị Thanh và Yên Hòa (Từ thửa số: 475, tờ bản đố số 114) - Đường QH 24m (đến thửa số 39 , tờ bản đồ số 127)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Yên Hòa - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa số: 55, tờ bản đồ số 127 - đến thửa số: 230, tờ bản đồ số 127
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Yên Hòa - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 4 Yên Hòa (Từ thửa số: 105, tờ bản đố số 127) - Ngã 3 Bùi Dương Lịch và Yên Hòa (đến thửa số 131 , tờ bản đồ số 127)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Hồ Bá Kiện - Phường Quán Bàu cũ
Đường QH 24m (Từ thửa số: 573, tờ bản đố số 126) - Ngã 4 Bùi Dương Lịch và Hồ Bá Kiện (đến thửa số 696, tờ bản đồ số 126)
Đất SX-KD 5.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Hồ Bá Kiện - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 4 Bùi Dương Lịch và Hồ Bá Kiện (Từ thửa số 11, tờ bản đồ số 138) - Khu 9.0 ha (đến thửa số; 170, tờ bản đồ số 138)
Đất SX-KD 5.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Hồ Mỹ Xuyên - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 3 Hồ Mỹ Xuyên và Nguyễn Trãi (Từ thửa số: 387, tờ bản đố số 127) - (đến thửa số 400, tờ bản đồ số 127)
Đất SX-KD 5.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Bùi Dương Lịch - Phường Quán Bàu cũ
Cây xăng đôi (Từ thửa số 125, tờ bản đồ số 127) - Ngã 3 Bùi Dương Lịch và Lê Ninh (đến thửa số 115, tờ bản đồ số 137)
Đất SX-KD 7.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Yên Xuân - Phường Quán Bàu cũ
Sân bóng (Từ thửa số 80, tờ bản đồ số 150) - Ngã 3 Yên Xuân và ngõ 20 Yên Xuân (đến thửa số 387, tờ bản đồ 149)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Yên Xuân - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 3 Yên Xuân và ngõ 20 Yên Xuân (Từ thửa số 438, tờ bản đồ 149) - (đến thửa số 431, tờ bản đồ 149)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Yên Xuân (QH WB) - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 4 Hoàng Bửu Đôn (Từ thửa số 102, tờ bản đồ 160) - Ngã 4 Ngô Gia Tự (đến thửa đất số 125, tờ bản đồ số 160)
Đất SX-KD 8.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Xuân Thái - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 3 Xuân Thái Mai Hắc Đế (Từ thửa đất 117, tờ bản đồ 158) - Ngã 3 Xuân Thái Ngô Gia Tự (đến thửa đất 127, tờ bản đồ 161)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng NamYangJu Dassan - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 3 NamYJu và Mai Hắc Đế (Từ thửa đất 8, tờ bản đồ 167) - (đến thửa đất số 227, tờ bản đồ số 160)
Đất SX-KD 9.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng NamYangJu Dassan - Phường Quán Bàu cũ
DN Chế biến gỗ Ga Vinh (Từ thửa đất số 920, tờ bản đồ số 149) - Ngã 4 Yên Xuân Hàn Quốc (đến thửa đất số 470, tờ bản đồ số 149)
Đất SX-KD 9.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Cảnh Hoan - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 3 Mai Hắc Đế và Nguyễn Cảnh Hoan (Từ thửa đất số 45, tờ bản đồ số 167) - Ngã 3 Lê Ninh và Nguyễn Cảnh Hoan (đến thửa đất số 10, tờ bản đồ số 164)
Đất SX-KD 9.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngô Gia Tự - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 4 Ngô Gia Tự và NamYangJu (Từ thửa đất số 76, tờ bản đồ số 165) - Ngã 4 Ngô Gia Tự và Phan Bội Châu (đến thửa đất số 131, tờ bản đồ số 175)
Đất SX-KD 10.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngô Gia Tự - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 4 NamYangJu (Từ thửa đất số 292, tờ bản đồ số 160) - Ngã 4 đường 72m (đến thửa đất số 201, tờ bản đồ số 150)
Đất SX-KD 11.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Phạm Huy - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 3 Phạm Huy và Ngô Gia Tự (Từ thửa đất số 183, tờ bản đồ số 175) - Tản Đà (đến thửa đất số 23, tờ bản đồ số 175)
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Phạm Huy - Phường Quán Bàu cũ
Tản Đà (Từ thửa đất số 70, tờ bản đồ số 163) - Lê Ninh (đến thửa đất số 19, tờ bản đồ số 168)
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tản Đà - Phường Quán Bàu cũ
Phạm Huy (Từ thửa số: 237, tờ bản đố số 169) - Nguyễn Cảnh Hoan (đến thửa số: 101, tờ bản đố số 169)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tản Đà - Phường Quán Bàu cũ
Nhà văn hóa Khối 2 (Từ thửa đất số 23, tờ bản đồ số 174) - Phan Bội Châu (đến thửa đất số 111, tờ bản đồ số 175)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Lương Bằng - Phường Quán Bàu cũ
Ngõ 4 Phạm Huy và Nguyễn Lương Bằng (Từ thửa đất số 211, tờ bản đồ số 174) - Ngã 3 Nguyễn Lương Bằng và Phan Bội Châu (đến thửa đất số 105, tờ bản đồ số 174)
Đất SX-KD 7.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Lương Bằng - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 3 Nguyễn Lương Bằng và Nguyễn Cảnh Hoan (Từ thửa đất số 242, tờ bản đồ số 169) - Ngã 4 Phạm Huy và Nguyễn Lương Bằng (đến thửa đất số 94, tờ bản đồ số 169)
Đất SX-KD 7.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Lê Ninh - Phường Quán Bàu cũ
Đường 72m (Từ thửa đất số 853, tờ bản đồ số 149) - đến thửa đất số 117, tờ bản đồ số 149
Đất SX-KD 8.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Lê Ninh (QH tái định cư Ao nhà rối) - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa số: 378, tờ bản đồ số 114 - đến thửa số: 254, tờ bản đồ số 114)
Đất SX-KD 8.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Lê Ninh - Phường Quán Bàu cũ
(Từ thửa đất số 23, tờ bản đồ số 163) - Ga Vinh (đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 173)
Đất SX-KD 9.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Lê Ninh - Phường Quán Bàu cũ
(Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 154) - (đến thửa đất số 59, tờ bản đồ số 154)
Đất SX-KD 9.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Trần Bình Trọng - Phường Quán Bàu cũ
Đường tàu (Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 159) - Ngõ 39 Lê Ninh (đến thửa đất số 19, tờ bản đồ số 163)
Đất SX-KD 8.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Lê Ninh - Phường Quán Bàu cũ
(Từ thửa đất số 439, tờ bản đồ số 126) - Đường 72m (đến thửa đất số 682, tờ bản đồ số 137)
Đất SX-KD 8.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 98 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 1 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 65, tờ bản đồ số 171) - Cuối ngõ (đến thửa số: 84, tờ bản đồ số 171)
Đất SX-KD 5.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 124 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 1 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 31, tờ bản đồ số 171) - Cuối ngõ (đến thửa số: 37, tờ bản đồ số 171)
Đất SX-KD 5.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 126 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 1 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 121, tờ bản đồ số 171) - Cuối ngõ (đến thửa số: 85, tờ bản đồ số 171)
Đất SX-KD 5.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách của ngõ 124 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 1 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 41, tờ bản đồ số 171) - Cuối ngõ (đến thửa số: 42, tờ bản đồ số 171)
Đất SX-KD 5.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 1 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 60, tờ bản đồ số 171) - Cuối ngõ (đến thửa số: 3, tờ bản đồ số 176)
Đất SX-KD 5.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 1 - Phường Quán Bàu cũ
-
Đất SX-KD 5.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 27, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 206, tờ bản đồ số 170
Đất SX-KD 5.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 1/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 121, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 388, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 1/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 2, tờ bản đồ số 175) - Cuối ngõ (đến thửa số: 11, tờ bản đồ số 175)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 2/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 96, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 45, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 3/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 81, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 45, tờ bản đồ số 127)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 4/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 59, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 172, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 5/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 47, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 372, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 6/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 41, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 204, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 7/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 38, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 39, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 8/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 30, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 202, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 9/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 15, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 184, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 68 Nguyễn Cảnh Hoan - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 373, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 195, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 4.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 53 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 126, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 76, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 3.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 53 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 156, tờ bản đồ số 175) - Cuối ngõ (đến thửa số: 154, tờ bản đồ số 175)
Đất SX-KD 3.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 41 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 123, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 72, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 3.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 41 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 156, tờ bản đồ số 175) - Cuối ngõ (đến thửa số: 154, tờ bản đồ số 175)
Đất SX-KD 3.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 187, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 106, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 53 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 73, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 177, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 3, tờ bản đồ số 175) - Cuối ngõ (đến thửa số: 154, tờ bản đồ số 175)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 102, tờ bản đồ số 175) - Cuối ngõ (đến thửa số: 102, tờ bản đồ số 175)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
-
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 33, tờ bản đồ số 174) - Cuối ngõ (đến thửa số: 128, tờ bản đồ số 174)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 36, tờ bản đồ số 174) - Cuối ngõ (đến thửa số: 77, tờ bản đồ số 174)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 10, tờ bản đồ số 174) - Cuối ngõ (đến thửa số: 32, tờ bản đồ số 174)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 7, tờ bản đồ số 174) - Cuối ngõ (đến thửa số: 26, tờ bản đồ số 174)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 6 Nguyễn Cảnh Hoan - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 29, tờ bản đồ số 164) - Cuối ngõ (đến thửa số: 107, tờ bản đồ số 169)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 18 Nguyễn Cảnh Hoan - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 37, tờ bản đồ số 164) - Cuối ngõ (đến thửa số: 16, tờ bản đồ số 169)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 28 Nguyễn Cảnh Hoan - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 44, tờ bản đồ số 164) - Cuối ngõ (đến thửa số: 19, tờ bản đồ số 169)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Khu TT Lữ đoàn 414 - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Lô số 1 - Lô số 8
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Khu TT Dược Phẩm - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 72, tờ bản đố số 169) - Cuối ngõ (đến thửa số: 90, tờ bản đố số 169)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 51A Nguyễn Lương Bằng - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 153, tờ bản đố số 169) - Cuối ngõ (đến thửa số: 172, tờ bản đố số 169)
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 51 Nguyễn Lương Bằng - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 110, tờ bản đố số 169) - Cuối ngõ (đến thửa số: 127, tờ bản đố số 169)
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 70, tờ bản đố số 169) - Cuối ngõ (đến thửa số: 45, tờ bản đố số 169)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 61, tờ bản đố số 169) - Cuối ngõ (đến thửa số: 32, tờ bản đố số 169)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 58, tờ bản đố số 169) - Cuối ngõ (đến thửa số: 29, tờ bản đố số 169)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 56, tờ bản đố số 169) - Cuối ngõ (đến thửa số: 259, tờ bản đố số 169)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
-
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 29 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 4 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 50, tờ bản đồ số 163) - Cuối ngõ (đến thửa số: 42, tờ bản đồ số 163)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 39 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 4 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 35, tờ bản đồ số 163) - Cuối ngõ (đến thửa số: 24, tờ bản đồ số 163)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách của Ngõ 29 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 4 - Phường Quán Bàu cũ
Thửa 3, 5, 52, tờ bản đồ 163 - Cuối ngõ (đến thửa số: 24, tờ bản đồ số 163)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ đường Trần Bình Trọng, sát đường tàu - Khu vực dân cư khối 4 - Phường Quán Bàu cũ
Thửa 2, tờ bản đồ 163 - Thửa số 9, tờ bản đồ 159
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa còn lại - Khu vực dân cư khối 4 - Phường Quán Bàu cũ
thửa 14, tờ 159 -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 4 - Phường Quán Bàu cũ
-
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường khối - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 5, tờ bản đồ số 166) - Cuối ngõ (đến thửa số: 118, tờ bản đồ số 166)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 119 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 93, tờ bản đồ số 165) - Cuối ngõ (đến thửa số: 42, tờ bản đồ số 165)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 127 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 82, tờ bản đồ số 165) - Cuối ngõ (đến thửa số: 37, tờ bản đồ số 165)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 47 NamYangJu - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 52, tờ bản đồ số 165) - Cuối ngõ (đến thửa số: 105, tờ bản đồ số 165)
Đất SX-KD 4.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 60 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 107, tờ bản đồ số 154) - Cuối ngõ (đến thửa số: 91, tờ bản đồ số 154)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 70 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 22, tờ bản đồ số 154) - Cuối ngõ (đến thửa số: 510, tờ bản đồ số 149)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 2/70 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 38, tờ bản đồ số 154) - Cuối ngõ (đến thửa số: 78, tờ bản đồ số 154)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 2/70 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
(Từ thửa 104, tờ bản đồ 154 - (đến thửa 944, tờ bản đồ 154)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 2/70 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
(Từ thửa 23, tờ bản đồ 154) - (đến thửa 15, tờ bản đồ 154)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 37 NamYangJu - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
(Từ thửa 515, tờ bản đồ 149) - (đến thửa 57, tờ bản đồ 154)
Đất SX-KD 4.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Khu TT cà phê chè - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 8, tờ bản đồ 165) - đến thửa 116, tờ bản đồ 165)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 19 Nguyễn Cảnh Hoan - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa 62, tờ bản đồ số 164) - Cuối ngõ (đến thửa số: 97, tờ bản đồ 164)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
-
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ đường 72m - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa số: 20, tờ bản đồ số 158 - đến thửa 144, tờ bản đồ 158
Đất SX-KD 4.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Mai Hắc Đế - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa số: 30, tờ bản đồ số 158 - đến thửa 134, tờ bản đồ 158
Đất SX-KD 4.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Mai Hắc Đế - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa số: 53, tờ bản đồ số 158 - đến thửa 139, tờ bản đồ số 158
Đất SX-KD 4.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 47 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 98, tờ bản đồ 158 - đến thửa 88, tờ bản đồ 158
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách của ngõ 45 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 74, tờ bản đồ số 158 - đến thửa 87, tờ bản đồ số 158
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách của ngõ Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 79, tờ bản đồ số 158 - đến thửa 80, tờ bản đồ số 158
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 45 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 6, tờ bản đồ số 157 - đến thửa 114, tờ bản đồ số 158
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách ngõ 45 - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 58, tờ bản đồ số 158 - đến thửa 132, tờ bản đồ số 158
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ cụt đường vào oto 5 - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 33, tờ bản đồ 157 - đến thửa 33, tờ bản đồ số 157
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 43 Xuân Thái (QH 9m) - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 24, tờ bản đồ 157 - đến thửa 215, tờ bản đồ 157
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 39 Xuân Thái (QH 9m) - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 29, tờ bản đồ 157 - đến thửa 18, tờ bản đồ 161
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 37 Xuân Thái (cụt) - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 28, tờ bản đồ 161 - đến thửa 148, tờ bản đồ 161
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường phía sau oto 5 - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 21, tờ bản đồ 157 - đến thửa 1, tờ bản đồ 157
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách đường oto 5 - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 28, tờ bản đồ 157 - đến thửa 36, tờ bản đồ 157
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách đường oto 5 - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 44, tờ bản đồ 157 - đến thửa 44, tờ bản đồ số 157
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 8 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 142, tờ bản đồ 161 - đến thửa 104, tờ bản đồ số 161
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 12 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 360, tờ bản đồ 161 - đến thửa 136, tờ bản đồ 161
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 16 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 68, tờ bản đồ 161 - đến thửa 128, tờ bản đồ 161
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 20 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 56, tờ bản đồ 161 - đến thửa 59, tờ bản đồ 161
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 30 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 31, tờ bản đồ 161 - đến thửa 68, tờ bản đồ số 162
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 44 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 120, tờ bản đồ 162 - đến thửa 26, tờ bản đồ 162
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 89, tờ bản đồ 162 - đến thửa 57, tờ bản đồ số 162
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 31, tờ bản đồ số 162 - Từ thửa 31, tờ bản đồ số 162
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
-
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách Hoàng Bửu Đôn - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Ngõ 3 Hoàng Bửu Đôn (Từ thửa số: 38, tờ bản đồ số 150) - Ngõ 195 Ngô Gia Tự (đến thửa số: 39, tờ bản đồ số 150)
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 195 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa đất số 39, tờ bản đồ 150 - Thửa đất số 55, tờ bản đồ 150
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 195 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa đất số 47, tờ bản đồ 150 - Thửa đất số 61, tờ bản đồ 150
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 195 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 133, tờ bản đồ 156 - đến thửa 136, tờ bản đồ 156
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 195 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa số: 2, tờ bản đồ 156 - đến thửa 124, tờ bản đồ 156
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Tản Đà - Phường Quán Bàu cũ
Nhà văn hóa Khối 2 (Từ thửa đất số 23, tờ bản đồ số 174) - Phan Bội Châu (đến thửa đất số 111, tờ bản đồ số 175)
Đất SX-KD 6.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Lương Bằng - Phường Quán Bàu cũ
Ngõ 4 Phạm Huy và Nguyễn Lương Bằng (Từ thửa đất số 211, tờ bản đồ số 174) - Ngã 3 Nguyễn Lương Bằng và Phan Bội Châu (đến thửa đất số 105, tờ bản đồ số 174)
Đất SX-KD 7.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Lương Bằng - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 3 Nguyễn Lương Bằng và Nguyễn Cảnh Hoan (Từ thửa đất số 242, tờ bản đồ số 169) - Ngã 4 Phạm Huy và Nguyễn Lương Bằng (đến thửa đất số 94, tờ bản đồ số 169)
Đất SX-KD 7.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Lê Ninh - Phường Quán Bàu cũ
Đường 72m (Từ thửa đất số 853, tờ bản đồ số 149) - đến thửa đất số 117, tờ bản đồ số 149
Đất SX-KD 8.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Lê Ninh (QH tái định cư Ao nhà rối) - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa số: 378, tờ bản đồ số 114 - đến thửa số: 254, tờ bản đồ số 114)
Đất SX-KD 8.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Lê Ninh - Phường Quán Bàu cũ
(Từ thửa đất số 23, tờ bản đồ số 163) - Ga Vinh (đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 173)
Đất SX-KD 9.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Lê Ninh - Phường Quán Bàu cũ
(Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 154) - (đến thửa đất số 59, tờ bản đồ số 154)
Đất SX-KD 9.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Trần Bình Trọng - Phường Quán Bàu cũ
Đường tàu (Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 159) - Ngõ 39 Lê Ninh (đến thửa đất số 19, tờ bản đồ số 163)
Đất SX-KD 8.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Lê Ninh - Phường Quán Bàu cũ
(Từ thửa đất số 439, tờ bản đồ số 126) - Đường 72m (đến thửa đất số 682, tờ bản đồ số 137)
Đất SX-KD 8.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 98 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 1 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 65, tờ bản đồ số 171) - Cuối ngõ (đến thửa số: 84, tờ bản đồ số 171)
Đất SX-KD 5.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 124 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 1 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 31, tờ bản đồ số 171) - Cuối ngõ (đến thửa số: 37, tờ bản đồ số 171)
Đất SX-KD 5.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 126 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 1 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 121, tờ bản đồ số 171) - Cuối ngõ (đến thửa số: 85, tờ bản đồ số 171)
Đất SX-KD 5.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách của ngõ 124 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 1 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 41, tờ bản đồ số 171) - Cuối ngõ (đến thửa số: 42, tờ bản đồ số 171)
Đất SX-KD 5.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 1 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 60, tờ bản đồ số 171) - Cuối ngõ (đến thửa số: 3, tờ bản đồ số 176)
Đất SX-KD 5.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 1 - Phường Quán Bàu cũ
-
Đất SX-KD 5.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 27, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 206, tờ bản đồ số 170
Đất SX-KD 5.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 1/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 121, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 388, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 1/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 2, tờ bản đồ số 175) - Cuối ngõ (đến thửa số: 11, tờ bản đồ số 175)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 2/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 96, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 45, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 3/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 81, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 45, tờ bản đồ số 127)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 4/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 59, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 172, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 5/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 47, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 372, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 6/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 41, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 204, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 7/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 38, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 39, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 8/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 30, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 202, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 9/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 15, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 184, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 68 Nguyễn Cảnh Hoan - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 373, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 195, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 4.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 53 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 126, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 76, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 3.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 53 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 156, tờ bản đồ số 175) - Cuối ngõ (đến thửa số: 154, tờ bản đồ số 175)
Đất SX-KD 3.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 41 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 123, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 72, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 3.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 41 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 156, tờ bản đồ số 175) - Cuối ngõ (đến thửa số: 154, tờ bản đồ số 175)
Đất SX-KD 3.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 187, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 106, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 53 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 73, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 177, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 3, tờ bản đồ số 175) - Cuối ngõ (đến thửa số: 154, tờ bản đồ số 175)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 102, tờ bản đồ số 175) - Cuối ngõ (đến thửa số: 102, tờ bản đồ số 175)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ
-
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 33, tờ bản đồ số 174) - Cuối ngõ (đến thửa số: 128, tờ bản đồ số 174)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 36, tờ bản đồ số 174) - Cuối ngõ (đến thửa số: 77, tờ bản đồ số 174)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 10, tờ bản đồ số 174) - Cuối ngõ (đến thửa số: 32, tờ bản đồ số 174)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 7, tờ bản đồ số 174) - Cuối ngõ (đến thửa số: 26, tờ bản đồ số 174)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 6 Nguyễn Cảnh Hoan - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 29, tờ bản đồ số 164) - Cuối ngõ (đến thửa số: 107, tờ bản đồ số 169)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 18 Nguyễn Cảnh Hoan - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 37, tờ bản đồ số 164) - Cuối ngõ (đến thửa số: 16, tờ bản đồ số 169)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 28 Nguyễn Cảnh Hoan - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 44, tờ bản đồ số 164) - Cuối ngõ (đến thửa số: 19, tờ bản đồ số 169)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Khu TT Lữ đoàn 414 - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Lô số 1 - Lô số 8
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Khu TT Dược Phẩm - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 72, tờ bản đố số 169) - Cuối ngõ (đến thửa số: 90, tờ bản đố số 169)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 51A Nguyễn Lương Bằng - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 153, tờ bản đố số 169) - Cuối ngõ (đến thửa số: 172, tờ bản đố số 169)
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 51 Nguyễn Lương Bằng - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 110, tờ bản đố số 169) - Cuối ngõ (đến thửa số: 127, tờ bản đố số 169)
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 70, tờ bản đố số 169) - Cuối ngõ (đến thửa số: 45, tờ bản đố số 169)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 61, tờ bản đố số 169) - Cuối ngõ (đến thửa số: 32, tờ bản đố số 169)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 58, tờ bản đố số 169) - Cuối ngõ (đến thửa số: 29, tờ bản đố số 169)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 56, tờ bản đố số 169) - Cuối ngõ (đến thửa số: 259, tờ bản đố số 169)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ
-
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 29 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 4 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 50, tờ bản đồ số 163) - Cuối ngõ (đến thửa số: 42, tờ bản đồ số 163)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 39 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 4 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 35, tờ bản đồ số 163) - Cuối ngõ (đến thửa số: 24, tờ bản đồ số 163)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách của Ngõ 29 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 4 - Phường Quán Bàu cũ
Thửa 3, 5, 52, tờ bản đồ 163 - Cuối ngõ (đến thửa số: 24, tờ bản đồ số 163)
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ đường Trần Bình Trọng, sát đường tàu - Khu vực dân cư khối 4 - Phường Quán Bàu cũ
Thửa 2, tờ bản đồ 163 - Thửa số 9, tờ bản đồ 159
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa còn lại - Khu vực dân cư khối 4 - Phường Quán Bàu cũ
thửa 14, tờ 159 -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 4 - Phường Quán Bàu cũ
-
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường khối - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 5, tờ bản đồ số 166) - Cuối ngõ (đến thửa số: 118, tờ bản đồ số 166)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 119 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 93, tờ bản đồ số 165) - Cuối ngõ (đến thửa số: 42, tờ bản đồ số 165)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 127 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 82, tờ bản đồ số 165) - Cuối ngõ (đến thửa số: 37, tờ bản đồ số 165)
Đất SX-KD 5.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 47 NamYangJu - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 52, tờ bản đồ số 165) - Cuối ngõ (đến thửa số: 105, tờ bản đồ số 165)
Đất SX-KD 4.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 60 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 107, tờ bản đồ số 154) - Cuối ngõ (đến thửa số: 91, tờ bản đồ số 154)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 70 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 22, tờ bản đồ số 154) - Cuối ngõ (đến thửa số: 510, tờ bản đồ số 149)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 2/70 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 38, tờ bản đồ số 154) - Cuối ngõ (đến thửa số: 78, tờ bản đồ số 154)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 2/70 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
(Từ thửa 104, tờ bản đồ 154 - (đến thửa 944, tờ bản đồ 154)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 2/70 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
(Từ thửa 23, tờ bản đồ 154) - (đến thửa 15, tờ bản đồ 154)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 37 NamYangJu - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
(Từ thửa 515, tờ bản đồ 149) - (đến thửa 57, tờ bản đồ 154)
Đất SX-KD 4.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Khu TT cà phê chè - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 8, tờ bản đồ 165) - đến thửa 116, tờ bản đồ 165)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 19 Nguyễn Cảnh Hoan - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa 62, tờ bản đồ số 164) - Cuối ngõ (đến thửa số: 97, tờ bản đồ 164)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ
-
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ đường 72m - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa số: 20, tờ bản đồ số 158 - đến thửa 144, tờ bản đồ 158
Đất SX-KD 4.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Mai Hắc Đế - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa số: 30, tờ bản đồ số 158 - đến thửa 134, tờ bản đồ 158
Đất SX-KD 4.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Mai Hắc Đế - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa số: 53, tờ bản đồ số 158 - đến thửa 139, tờ bản đồ số 158
Đất SX-KD 4.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 47 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 98, tờ bản đồ 158 - đến thửa 88, tờ bản đồ 158
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách của ngõ 45 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 74, tờ bản đồ số 158 - đến thửa 87, tờ bản đồ số 158
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách của ngõ Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 79, tờ bản đồ số 158 - đến thửa 80, tờ bản đồ số 158
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 45 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 6, tờ bản đồ số 157 - đến thửa 114, tờ bản đồ số 158
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách ngõ 45 - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 58, tờ bản đồ số 158 - đến thửa 132, tờ bản đồ số 158
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ cụt đường vào oto 5 - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 33, tờ bản đồ 157 - đến thửa 33, tờ bản đồ số 157
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 43 Xuân Thái (QH 9m) - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 24, tờ bản đồ 157 - đến thửa 215, tờ bản đồ 157
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 39 Xuân Thái (QH 9m) - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 29, tờ bản đồ 157 - đến thửa 18, tờ bản đồ 161
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 37 Xuân Thái (cụt) - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 28, tờ bản đồ 161 - đến thửa 148, tờ bản đồ 161
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường phía sau oto 5 - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 21, tờ bản đồ 157 - đến thửa 1, tờ bản đồ 157
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách đường oto 5 - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 28, tờ bản đồ 157 - đến thửa 36, tờ bản đồ 157
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách đường oto 5 - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 44, tờ bản đồ 157 - đến thửa 44, tờ bản đồ số 157
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 8 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 142, tờ bản đồ 161 - đến thửa 104, tờ bản đồ số 161
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 12 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 360, tờ bản đồ 161 - đến thửa 136, tờ bản đồ 161
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 16 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 68, tờ bản đồ 161 - đến thửa 128, tờ bản đồ 161
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 20 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 56, tờ bản đồ 161 - đến thửa 59, tờ bản đồ 161
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 30 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 31, tờ bản đồ 161 - đến thửa 68, tờ bản đồ số 162
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 44 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 120, tờ bản đồ 162 - đến thửa 26, tờ bản đồ 162
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 89, tờ bản đồ 162 - đến thửa 57, tờ bản đồ số 162
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 31, tờ bản đồ số 162 - Từ thửa 31, tờ bản đồ số 162
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
-
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách Hoàng Bửu Đôn - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Ngõ 3 Hoàng Bửu Đôn (Từ thửa số: 38, tờ bản đồ số 150) - Ngõ 195 Ngô Gia Tự (đến thửa số: 39, tờ bản đồ số 150)
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 195 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa đất số 39, tờ bản đồ 150 - Thửa đất số 55, tờ bản đồ 150
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 195 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa đất số 47, tờ bản đồ 150 - Thửa đất số 61, tờ bản đồ 150
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 195 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 133, tờ bản đồ 156 - đến thửa 136, tờ bản đồ 156
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 195 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa số: 2, tờ bản đồ 156 - đến thửa 124, tờ bản đồ 156
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 79 Võ Trọng Cánh - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 154, tờ bản đồ 149 - đến thửa 930, tờ bản đồ 149
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 6 Hoàng Bửu Đôn - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 153, tờ bản đồ 149 - đến thửa 176, tờ bản đồ 149
Đất SX-KD 5.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 65 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 553, tờ bản đồ 149 - đến thửa 549, tờ bản đồ 149
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 57 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 154, tờ bản đồ 149 - đến thửa 235, tờ bản đồ 149
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 1/65 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Ngõ 65 (Từ thửa số: 563, tờ bản đồ số 149) - Ngõ 57 Yên Xuân (đến thửa số: 606, tờ bản đồ số 149)
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 39 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Yên Xuân (Từ thửa số: 820, tờ bản đồ số 149) - (đến thửa số: 170, tờ bản đồ số 149)
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 30/17 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 559, tờ bản đồ số 149 - đến thửa 911, tờ bản đồ 149
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Sau ngách Ngách 30/17 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 912, tờ bản đồ 149 - đến thửa 979, tờ bản đồ 149
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 18/17 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 324, tờ bản đồ 149 - đến thửa 632, tờ bản đồ 149
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 37 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 354, tờ bản đồ 149 - đến thửa 603, tờ bản đồ 149
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 17 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 255, tờ bản đồ 149 - đến thửa 432, tờ bản đồ 149
Đất SX-KD 4.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 36 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 333, tờ bản đồ 149 - đến thửa 336, tờ bản đồ 149
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 48 Yên Xuân (cụt) - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 301, tờ bản đồ 149 - đến thửa 299, tờ bản đồ 149
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 20 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 483, tờ bản đồ 149 - đến thửa 827, tờ bản đồ 149
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 14 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 481, tờ bản đồ 149 - đến thửa 617, tờ bản đồ 149
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 5/20 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 360, tờ bản đồ 149 - đến thửa 113, tờ bản đồ 150
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách của ngõ 14 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 622, tờ bản đồ 149 - đến thửa 444, tờ bản đồ 149
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ
-
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ
(Từ thửa 39, tờ bản đồ 149) - Cầu vượt 72m (đến thửa 7, tờ bản đồ số 149)
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 112 Trần Bình Trọng - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ
Lê Ninh (Từ thửa số: 590, tờ bản đồ số 149) - Trần Bình Trọng (đến thửa số: 418, tờ bản đồ số 149)
Đất SX-KD 4.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách của ngõ 112 Trần Bình Trọng cụt sát trần bình trọng - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ
(Từ thửa 625, tờ bản đồ 149) - đến thửa 420, tờ bản đồ 149)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 112 Trần Bình Trọng - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ
(Từ thửa 34, tờ bản đồ 149) - Cầu vượt 72m (đến thửa số: 4, tờ bản đồ số 149)
Đất SX-KD 4.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 26/112 Trần Bình Trọng - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ
(Từ thửa 215, tờ bản đồ 149) - đến thửa 151, tờ bản đồ 149
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 34/112 Trần Bình Trọng - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ
(Từ thửa 129, tờ bản đồ 149) - đến thửa 135, tờ bản đồ 149)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ
(Từ thửa 180, tờ bản đồ 149) - đến thửa 162, tờ bản đồ 149)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách của ngõ 112 Trần Bình Trọng cụt sát trần bình trọng - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 304, tờ bản đồ 149 - đến thửa số 846, tờ bản đồ 149
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách của ngõ 112 Trần Bình Trọng cụt sát trần bình trọng - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 1009, tờ bản đồ 149 - đến thửa số 1012, tờ bản đồ 149
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 92 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ
(Từ thửa 838, tờ bản đồ 149) - đến thửa 279, tờ bản đồ 149)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 92 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ
(Từ thửa 738, tờ bản đồ 149) - đến thửa 281, tờ bản đồ 149)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 90 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ
(Từ thửa 458, tờ bản đồ 149) - đến thửa 365, tờ bản đồ 149)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 90 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ
(Từ thửa 338, tờ bản đồ 149) - đến thửa 310, tờ bản đồ 149)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách Lê ninh - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ
(Từ thửa 423, tờ bản đồ 149) - đến thửa 461, tờ bản đồ 149)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ
-
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Hồ Bá Kiện - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 313, tờ bản đồ 138 - đến thửa 120, tờ bản đồ 137
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng ngõ 19 Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 610, tờ bản đồ 138 - đến thửa 476, tờ bản đồ 138
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 11 Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 4, tờ bản đồ 138 - đến thửa 4, tờ bản đồ 138
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách của ngõ 9 Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 310, tờ bản đồ 138 - đến thửa 28, tờ bản đồ 138
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng ngõ 9 Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ
Bùi Dương Lịch (Từ thửa số: 149, tờ bản đồ số 127) - Hồ Bá Kiện (đến thửa số: 273, tờ bản đồ số 138)
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 1 Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 481, tờ bản đồ 127 - đến thửa 238, tờ bản đồ 138
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách của ngõ 1 Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 80, tờ bản đồ 127 - đến thửa 238, tờ bản đồ 138
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 8/1 Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 34, tờ bản đồ 138 - đến thửa595, tờ bản đồ 138
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 14/1 Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 60, tờ bản đồ 138 - đến thửa 290, tờ bản đồ 138
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 16/1 Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 76, tờ bản đồ 138 - đến thửa 147, tờ bản đồ 138
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Hồ Bá Kiện - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 162, tờ bản đồ 138 - Ngõ 1 Bùi Dương Lịch (đến thửa số: 149, tờ bản đồ số 138)
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 54 Hồ Bá Kiện - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 82, tờ bản đồ 138 - đến thửa 166, tờ bản đồ 137
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách Hồ Bá Kiện - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 296, tờ bản đồ 138 - đến thửa 302, tờ bản đồ 138
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 65 Hồ Bá Kiện (cụt) - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa139, tờ bản đồ 138 - đến thửa 157, tờ bản đồ 138
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các hẻm của ngõ 1 Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 74, tờ bản đồ 138 - đến thửa 146, tờ bản đồ 138
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa thuộc ngõ còn lại - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ
-
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ
-
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Hồ Bá Kiện - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 717, tờ bản đồ 126 - đến thửa 678, tờ bản đồ 126
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Hồ Bá Kiện - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 571,tờ bản đồ 126 - đến thửa 536,tờ bản đồ 126
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách Hồ Bá Kiện - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 737, tờ bản đồ 126 - đến thửa 736, tờ bản đồ 126
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách Hồ Bá Kiện - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 550, tờ bản đồ 126 - đến thửa 550, tờ bản đồ 126
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 30 Hồ Bá Kiện - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 588, tờ bản đồ 126 - đến thửa 29, tờ bản đồ 126
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 30 Hồ Bá Kiện - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 586, tờ bản đồ 126 - đến thửa 539, tờ bản đồ 126
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách ngõ 30 Hồ Bá Kiện - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 536, tờ bản đồ 126 - đến thửa 548, tờ bản đồ 126
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 8 Bùi Dương Lịch (Hồ Bá Kiện) - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 12, tờ bản đồ 137 - đến thửa 717, tờ bản đồ 137
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Hồ Bá Kiện - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 693, tờ bản đồ 126 - đến thửa 29, tờ bản đồ 137
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 493, tờ bản đồ 127 - đến thửa 498, tờ bản đồ 127
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ đường Yên Hòa - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 320, tờ bản đồ số 127 - Thửa 495, tờ bản đồ 127
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Yên Hòa (QH) - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 261, tờ bản đồ số 127 - đến thửa 258, tờ bản đồ số 127
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 6m - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 462, tờ bản đồ số 127 - đến thửa 459, tờ bản đồ số 127
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 289, tờ bản đồ số 127 - đến thửa 293, tờ bản đồ số 127
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 105, tờ bản đồ số 127 - Từ thửa 120, tờ bản đồ số 127
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Hồ Bá Kiện (đường mương) - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 274, tờ bản đồ số 127 - đến thửa 305, tờ bản đồ số 127
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa thuộc ngõ còn lại - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ
-
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ
-
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 17 Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 156, tờ bản đồ 114 - đến thửa 467, tờ bản đồ 114
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 17 Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 437, tờ bản đồ 114 - đến thửa 208, tờ bản đồ 114
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 25 Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 181, tờ bản đồ 114 - đến thửa 232, tờ bản đồ 114
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách của ngõ 25 Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 439, tờ bản đồ 114 - đến thửa 442, tờ bản đồ 114
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 25 Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 403, tờ bản đồ 126 - đến thửa 152, tờ bản đồ 126
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 141, tờ bản đồ 114 - đến thửa 129, tờ bản đồ 114
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 496, tờ bản đồ 114 - đến thửa 490, tờ bản đồ 114
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 19/25 Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 709, tờ bản đồ 126 - đến thửa 28, tờ bản đồ 126
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách 23/25 Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa số: 67, tờ bản đồ số 126 - đến thửa 592, tờ bản đồ 126
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngách của ngõ 25 Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 411, tờ bản đồ 126 - đến thửa 860, tờ bản đồ 126
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ đường Yên Hòa 9 (cụt) - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 29, tờ bản đồ 126 - đến thửa 564, tờ bản đồ 126
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ đường Yên Hòa - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 296, tờ bản đồ 126 - đến thửa 742, tờ bản đồ 126
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 253, tờ bản đồ 114 - đến thửa 268, tờ bản đồ 114
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 85, tờ bản đồ 114 - đến thửa 112, tờ bản đồ 114
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ đường Yên Hòa - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 424, tờ bản đồ 126 - Từ thửa 136, tờ bản đồ số 126
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ
-
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Quán Bàu cũ
-
Đất SX-KD 1.500.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Mai Hắc Đế - Khu QH 9.1 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 18, tờ bản đồ số 177) - Cuối ngõ (đến thửa số: 43, tờ bản đồ số 177)
Đất SX-KD 13.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Mai Hắc Đế (Chung cư) - Khu QH 9.1 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 75, tờ bản đồ số 177) - Cuối ngõ (đến thửa số: 66, tờ bản đồ số 177
Đất SX-KD 13.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu QH 9.1 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 16, tờ bản đồ số 177) - Cuối ngõ (đến thửa số: 89, tờ bản đồ số 177)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 10m - Khu QH 9.1 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 19, tờ bản đồ số 177) - Cuối ngõ (đến thửa số: 50, tờ bản đồ số 177)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 8m - Khu QH 9.1 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 21, tờ bản đồ số 177) - Cuối ngõ (đến thửa số: 26, tờ bản đồ số 177)
Đất SX-KD 7.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7m - Khu QH 9.1 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 36, tờ bản đồ số 177) - Cuối ngõ (đến thửa số: 58, tờ bản đồ số 177)
Đất SX-KD 7.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 9m - Khu QH 9.1 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 15, tờ bản đồ số 177) - Cuối ngõ (đến thửa số: 75, tờ bản đồ số 177)
Đất SX-KD 7.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 12m - Khu QH 9.1 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 65, tờ bản đồ số 177) - Cuối ngõ (đến thửa số: 81, tờ bản đồ số 176)
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH vào chung cư Kim Thi - Khu QH 9.1 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa số 21, tờ 176 - Thửa 46, tờ bản đồ 176
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 9m - Khu QH 9.1 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa số 22, tờ 176 - Thửa 75, tờ bản đồ 176
Đất SX-KD 7.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 15m - Khu QH 9.1 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa số 90, tờ 176 - Thửa 74, tờ bản đồ 176
Đất SX-KD 8.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 9m - Khu QH TT Cơ điện (khối 2) - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 334, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 358, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 5.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 9m - Khu QH TT Cơ điện (khối 2) - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 305, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 328, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 5.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường Tản Đà - Khu QH TT Cơ điện (khối 2) - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 321, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 369, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 16m (chung cư) - Khu QH Golden City 4 (Công ty Cao su thuộc khối 2) - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 261, tờ bản đồ 175 - Thửa 262 tờ bản đồ 175
Đất SX-KD 7.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH12m - Khu QH Golden City 4 (Công ty Cao su thuộc khối 2) - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 184, tờ bản đồ số 175) - Cuối ngõ (đến thửa số: 234, tờ bản đồ số 175)
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH12m - Khu QH Golden City 4 (Công ty Cao su thuộc khối 2) - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 235, tờ bản đồ số 175) - Cuối ngõ (đến thửa số: 247, tờ bản đồ số 175)
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH16m - Khu QH Golden City 4 (Công ty Cao su thuộc khối 2) - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 174, tờ bản đồ số 175) - Cuối ngõ (đến thửa số: 238, tờ bản đồ số 175)
Đất SX-KD 7.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Chung cư 389 - Khu QH Golden City 4 (Công ty Cao su thuộc khối 2) - Phường Quán Bàu cũ
-
Đất SX-KD 12.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 5m - Khu QH TT Công nghệ phẩm (khối 2) - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 140, tờ bản đồ số 175) - Cuối ngõ (đến thửa số: 168, tờ bản đồ số 159) và thửa 102 tờ bản đồ số 175
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 9 Phan Bội châu - Khu QH TT TM ĐT PT Miền núi (khối 2) - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 88, tờ bản đồ số 174) - Cuối ngõ (đến thửa số: 107, tờ bản đồ số 174)
Đất SX-KD 5.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu QH TT TM ĐT PT Miền núi (khối 2) - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 156, tờ bản đồ số 174) - Cuối ngõ (đến thửa số: 158, tờ bản đồ số 174)
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu QH TT TM ĐT PT Miền núi (khối 2) - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 183, tờ bản đồ số 174) - Cuối ngõ (đến thửa số: 231, tờ bản đồ số 174)
Đất SX-KD 3.700.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 4.5m - Khu QH TT TM ĐT PT Miền núi (khối 2) - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 191, tờ bản đồ số 174) - Cuối ngõ (đến thửa số: 203, tờ bản đồ số 174)
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 4.5m - Khu QH TT TM ĐT PT Miền núi (khối 2) - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 198, tờ bản đồ số 174) - Cuối ngõ (đến thửa số: 194, tờ bản đồ số 174)
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ trong khu TT - Khu QH TT TM ĐT PT Miền núi (khối 2) - Phường Quán Bàu cũ
Đầu ngõ (Từ thửa số: 174, tờ bản đồ số 174) - Cuối ngõ (đến thửa số: 182, tờ bản đồ số 174)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu QH WB - Phường Quán Bàu cũ
Đường vào Oto 5 (Từ thửa số: 87, tờ bản đồ số 157 - đến thửa 115, tờ bản đồ số 157
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Ngô Gia Tự (khu A3) - Khu QH WB - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 166, tờ bản đồ 161 - đến thửa 179, tờ bản đồ 161
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Ngô Gia Tự (khu A2) - Khu QH WB - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 180, tờ bản đồ 161 - đến thửa 247, tờ bản đồ 161
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH (A2) - Khu QH WB - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 233, tờ bản đồ 161 - đến thửa 250, tờ bản đồ 161
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH (A1) - Khu QH WB - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 197, tờ bản đồ số 161 - đến thửa 221, tờ bản đồ 161
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 7m - Khu QH chia lô Khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 270, tờ bản đồ số 161 - đến thửa 287, tờ bản đồ 161
Đất SX-KD 4.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 9m - Khu QH chia lô Khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 290, tờ bản đồ số 161 - đến thửa 291, tờ bản đồ 161
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH 9m (ngõ 32 Xuân thái) - Khu QH chia lô Khối 6 - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 164, tờ bản đồ 162 - đến thửa 82, tờ bản đồ 162
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 72m - QH khu chợ Quán Bàu - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 149, tờ bản đồ 158 - đến thửa số 175, tờ bản đồ 158
Đất SX-KD 11.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Mai Hắc Đế - QH khu chợ Quán Bàu - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 160, tờ bản đồ 158 - đến thửa 170, tờ bản đồ 158
Đất SX-KD 5.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ Mai Hắc Đế - QH khu chợ Quán Bàu - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 180, tờ bản đồ 158 - đến thửa 184, tờ bản đồ 158
Đất SX-KD 5.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 72m - Khu QH 4.3ha - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 121, tờ bản đồ 150 - đến thửa 179, tờ bản đồ 150
Đất SX-KD 10.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 72m - Khu QH 4.3ha - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 857, tờ bản đồ 149 - đến thửa 765, tờ bản đồ 149
Đất SX-KD 8.100.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Võ Trọng Ân - Khu QH 4.3ha - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 864, tờ bản đồ 149 - đến thửa 196, tờ bản đồ 150
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Võ Trọng Cánh - Khu QH 4.3ha - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 874, tờ bản đồ 149 - đến thửa 199, tờ bản đồ 150
Đất SX-KD 7.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Võ Trọng Cánh - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 638, tờ bản đồ 149 - đến thửa 33, tờ bản đồ 150
Đất SX-KD 7.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 2 Hoàng Bửu Đôn - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 673 tờ bản đồ 149 - đến thửa 72, tờ bản đồ 156
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 3 Hoàng Bửu Đôn - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa108, tờ bản đồ 156 - đến thửa 110, tờ bản đồ 156
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 6 Hoàng Bửu Đôn - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 705, tờ bản đồ 149 - đến thửa 98, tờ bản đồ 156
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 65 Yên Xuân - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa số: 24, tờ bản đồ 156 - đến thửa 102, tờ bản đồ 160
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 69 Yên Xuân - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa số: 25, tờ bản đồ 156 - đến thửa 110, tờ bản đồ 160
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Hoàng Bửu Đôn - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 37, tờ bản đồ số 156 - đến thửa 111, tờ bản đồ 160
Đất SX-KD 7.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Hoàng Bửu Đôn - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 4 Yên Xuân (Từ thửa số: 139, tờ bản đồ số 160) - Ngã 4 155 Ngô Gia Tự (đến thửa số: 157, tờ bản đồ số 160)
Đất SX-KD 7.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Hoàng Bửu Đôn - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 4 155 Ngô Gia Tự (Từ thửa số: 206, tờ bản đồ số 160) - NamYangJu (đến thửa số: 245, tờ bản đồ số 160)
Đất SX-KD 7.800.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 189 Ngô Gia Tự - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 111, tờ bản đồ 156) - đến thửa 117, tờ bản đồ số 156
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 36 NamYangJu - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 4 Yên Xuân (Từ thửa số: 181, tờ bản đồ số 160) - Ngã 4 155 Ngô Gia Tự (đến thửa số: 203, tờ bản đồ số 160)
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 44 NamYangJu - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 4 Yên Xuân (Từ thửa số: 140, tờ bản đồ số 160) - Ngã 4 155 Ngô Gia Tự (đến thửa số: 177, tờ bản đồ số 160
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 36 NamYangJu - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 4 155 Ngô Gia Tự (Từ thửa số: 181, tờ bản đồ số 160) - NamYangJu (đến thửa số: 203, tờ bản đồ số 160)
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 44 NamYangJu - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 4 155 Ngô Gia Tự (Từ thửa số: 140, tờ bản đồ số 160) - NamYangJu (đến thửa số: 177, tờ bản đồ số 160)
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ 64 NamYangJu - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ
Ngã 4 155 Ngô Gia Tự (Từ thửa số: 296, tờ bản đồ số 160) - NamYangJu (đến thửa số: 255, tờ bản đồ số 160)
Đất SX-KD 6.300.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu QH 9.2ha - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 461, tờ bản đồ 137 - đến thửa 530, tờ bản đồ 137
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu QH 9.2ha - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 552, tờ bản đồ 137 - đến thửa 460, tờ bản đồ 137
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu QH 9.2ha - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 495, tờ bản đồ 137 - đến thửa 531, tờ bản đồ 137
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu QH 9.2ha - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 689, tờ bản đồ 137 - đến thửa 683, tờ bản đồ 137
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu QH 9.2ha - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 573, tờ bản đồ 137 - đến thửa 574, tờ bản đồ 137
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu QH 9.2ha - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 600, tờ bản đồ 137 - đến thửa 582, tờ bản đồ 137
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu QH 9.2ha - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 611, tờ bản đồ 137 - đến thửa 612, tờ bản đồ 137
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu QH 9.2ha - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 460, tờ bản đồ 138 - đến thửa 457, tờ bản đồ 138
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường QH - Khu QH 9.2ha - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 461, tờ bản đồ 138 - đến thửa 459, tờ bản đồ 138
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Nguyễn Ngọc Tuyết - Khu QH 9.2ha - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 414, tờ bản đồ 138 - đến thửa 623, tờ bản đồ 138
Đất SX-KD 5.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường 72m - Khu QH 9.2ha - Phường Quán Bàu cũ
Từ thửa 656, tờ bản đồ 137 - đến thửa 677, tờ bản đồ 137
Đất SX-KD 8.100.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Phường Vinh Hưng Hẻm 1, Ngõ 282A, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 17 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số:68, tờ bản đồ số 21
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Hẻm 80, Ngõ 282, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 122 tờ bản đồ số 22) - đến thửa số:36, tờ bản đồ số 22
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Quốc lộ 1A cũ - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 47 tờ bản đồ số 13) - đến thửa số: 112, tờ bản đồ số 13
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư cổng chào Xã cũ (hai bên) - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 103 tờ bản đồ số 13) - đến thửa số: 95, tờ bản đồ số 13
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 81 tờ bản đồ số 13) - đến thửa số: 63, tờ bản đồ số 13
Đất SX-KD 1.900.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 64 tờ bản đồ số 13) - đến thửa số: 97, tờ bản đồ số 13
Đất SX-KD 1.900.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Quốc lộ 1A cũ - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 126 tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 1, tờ bản đồ số 14
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Quốc lộ 1A cũ (vị trí dưới chân cầu vượt) - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 211 tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 211, tờ bản đồ số 14
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Quốc lộ 1A cũ (vị trí dưới chân cầu vượt) - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 1 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số: 42, tờ bản đồ số 21
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 8 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số: 13, tờ bản đồ số 21
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Khu quy hoạch chia lô đất ở Nam kho Bình Minh (bám đường Hồng Liễu) - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 396 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số: 299, tờ bản đồ số 21
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 407 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số: 378, tờ bản đồ số 21
Đất SX-KD 3.400.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Khu quy hoạch chia lô đất ở Nam kho Bình Minh (bám đường tàu) - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 691 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số:281, tờ bản đồ số 21
Đất SX-KD 3.000.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Khu quy hoạch chia lô đất ở Nam kho Bình Minh - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ thửa số: 378 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số:266, tờ bản đồ số 21
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Phường Vinh Hưng Ngõ đường Bùi Hiển - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ
Từ nhà ông Lê Văn Hân (Từ thửa số: 147, tờ bản đố số 21) - Đến nhà ông Trần Hoài Nam (đến thửa số: 192 , tờ bản đố số 21)
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Vinh Hưng

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An 2026

4. Thông tin phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Hưng Đông, Phường Quán Bàu, Xã Nghi Kim, Xã Nghi Liên (tổng 4 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Vinh Hưng theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, phường Vinh Hưng có diện tích tự nhiên 25,47 km² với quy mô dân số 60.159 người, mật độ dân cư đạt 2.362 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Vinh Hưng được đặt tại UBND xã Nghi Kim, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Phường Vinh Hưng không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Phường Vinh Hưng là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Phường Vinh Hưng, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An

5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An

1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).

2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).

3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).

4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.

7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.

8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.

9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng

a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;

b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.

5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp

1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:

a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;

b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.

2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:

a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;

b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:

– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;

– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.

5/5 - (1419 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?