Bảng giá đất phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại phường Vinh Hưng được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Vinh Hưng theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An
– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3. Tra cứu bảng giá đất phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất phường Vinh Hưng năm 2026
Khu vực: phường Vinh Hưng.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV.
Mức giá áp dụng: từ 1.625.000 đến 67.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Vinh Hưng |
Hồ Bá Kiện - Phường Quán Bàu cũ Đường QH 24m (Từ thửa số: 573, tờ bản đố số 126) - Ngã 4 Bùi Dương Lịch và Hồ Bá Kiện (đến thửa số 696, tờ bản đồ số 126) |
Đất ở | 28.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Hồ Bá Kiện - Phường Quán Bàu cũ Ngã 4 Bùi Dương Lịch và Hồ Bá Kiện (Từ thửa số 11, tờ bản đồ số 138) - Khu 9.0 ha (đến thửa số; 170, tờ bản đồ số 138) |
Đất ở | 28.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Hồ Mỹ Xuyên - Phường Quán Bàu cũ Ngã 3 Hồ Mỹ Xuyên và Nguyễn Trãi (Từ thửa số: 387, tờ bản đố số 127) - (đến thửa số 400, tờ bản đồ số 127) |
Đất ở | 28.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Bùi Dương Lịch - Phường Quán Bàu cũ Cây xăng đôi (Từ thửa số 125, tờ bản đồ số 127) - Ngã 3 Bùi Dương Lịch và Lê Ninh (đến thửa số 115, tờ bản đồ số 137) |
Đất ở | 35.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Yên Xuân - Phường Quán Bàu cũ Sân bóng (Từ thửa số 80, tờ bản đồ số 150) - Ngã 3 Yên Xuân và ngõ 20 Yên Xuân (đến thửa số 387, tờ bản đồ 149) |
Đất ở | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Yên Xuân - Phường Quán Bàu cũ Ngã 3 Yên Xuân và ngõ 20 Yên Xuân (Từ thửa số 438, tờ bản đồ 149) - (đến thửa số 431, tờ bản đồ 149) |
Đất ở | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Yên Xuân (QH WB) - Phường Quán Bàu cũ Ngã 4 Hoàng Bửu Đôn (Từ thửa số 102, tờ bản đồ 160) - Ngã 4 Ngô Gia Tự (đến thửa đất số 125, tờ bản đồ số 160) |
Đất ở | 44.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Xuân Thái - Phường Quán Bàu cũ Ngã 3 Xuân Thái Mai Hắc Đế (Từ thửa đất 117, tờ bản đồ 158) - Ngã 3 Xuân Thái Ngô Gia Tự (đến thửa đất 127, tờ bản đồ 161) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
NamYangJu Dassan - Phường Quán Bàu cũ Ngã 3 NamYJu và Mai Hắc Đế (Từ thửa đất 8, tờ bản đồ 167) - (đến thửa đất số 227, tờ bản đồ số 160) |
Đất ở | 45.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
NamYangJu Dassan - Phường Quán Bàu cũ DN Chế biến gỗ Ga Vinh (Từ thửa đất số 920, tờ bản đồ số 149) - Ngã 4 Yên Xuân Hàn Quốc (đến thửa đất số 470, tờ bản đồ số 149) |
Đất ở | 45.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Nguyễn Cảnh Hoan - Phường Quán Bàu cũ Ngã 3 Mai Hắc Đế và Nguyễn Cảnh Hoan (Từ thửa đất số 45, tờ bản đồ số 167) - Ngã 3 Lê Ninh và Nguyễn Cảnh Hoan (đến thửa đất số 10, tờ bản đồ số 164) |
Đất ở | 45.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngô Gia Tự - Phường Quán Bàu cũ Ngã 4 Ngô Gia Tự và NamYangJu (Từ thửa đất số 76, tờ bản đồ số 165) - Ngã 4 Ngô Gia Tự và Phan Bội Châu (đến thửa đất số 131, tờ bản đồ số 175) |
Đất ở | 51.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngô Gia Tự - Phường Quán Bàu cũ Ngã 4 NamYangJu (Từ thửa đất số 292, tờ bản đồ số 160) - Ngã 4 đường 72m (đến thửa đất số 201, tờ bản đồ số 150) |
Đất ở | 57.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Phạm Huy - Phường Quán Bàu cũ Ngã 3 Phạm Huy và Ngô Gia Tự (Từ thửa đất số 183, tờ bản đồ số 175) - Tản Đà (đến thửa đất số 23, tờ bản đồ số 175) |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Phạm Huy - Phường Quán Bàu cũ Tản Đà (Từ thửa đất số 70, tờ bản đồ số 163) - Lê Ninh (đến thửa đất số 19, tờ bản đồ số 168) |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Tản Đà - Phường Quán Bàu cũ Phạm Huy (Từ thửa số: 237, tờ bản đố số 169) - Nguyễn Cảnh Hoan (đến thửa số: 101, tờ bản đố số 169) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Tản Đà - Phường Quán Bàu cũ Nhà văn hóa Khối 2 (Từ thửa đất số 23, tờ bản đồ số 174) - Phan Bội Châu (đến thửa đất số 111, tờ bản đồ số 175) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Nguyễn Lương Bằng - Phường Quán Bàu cũ Ngõ 4 Phạm Huy và Nguyễn Lương Bằng (Từ thửa đất số 211, tờ bản đồ số 174) - Ngã 3 Nguyễn Lương Bằng và Phan Bội Châu (đến thửa đất số 105, tờ bản đồ số 174) |
Đất ở | 35.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Nguyễn Lương Bằng - Phường Quán Bàu cũ Ngã 3 Nguyễn Lương Bằng và Nguyễn Cảnh Hoan (Từ thửa đất số 242, tờ bản đồ số 169) - Ngã 4 Phạm Huy và Nguyễn Lương Bằng (đến thửa đất số 94, tờ bản đồ số 169) |
Đất ở | 35.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Lê Ninh - Phường Quán Bàu cũ Đường 72m (Từ thửa đất số 853, tờ bản đồ số 149) - đến thửa đất số 117, tờ bản đồ số 149 |
Đất ở | 42.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Lê Ninh (QH tái định cư Ao nhà rối) - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa số: 378, tờ bản đồ số 114 - đến thửa số: 254, tờ bản đồ số 114) |
Đất ở | 42.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Lê Ninh - Phường Quán Bàu cũ (Từ thửa đất số 23, tờ bản đồ số 163) - Ga Vinh (đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 173) |
Đất ở | 48.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Lê Ninh - Phường Quán Bàu cũ (Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 154) - (đến thửa đất số 59, tờ bản đồ số 154) |
Đất ở | 48.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Trần Bình Trọng - Phường Quán Bàu cũ Đường tàu (Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 159) - Ngõ 39 Lê Ninh (đến thửa đất số 19, tờ bản đồ số 163) |
Đất ở | 41.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Lê Ninh - Phường Quán Bàu cũ (Từ thửa đất số 439, tờ bản đồ số 126) - Đường 72m (đến thửa đất số 682, tờ bản đồ số 137) |
Đất ở | 42.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 98 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 1 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 65, tờ bản đồ số 171) - Cuối ngõ (đến thửa số: 84, tờ bản đồ số 171) |
Đất ở | 28.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 124 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 1 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 31, tờ bản đồ số 171) - Cuối ngõ (đến thửa số: 37, tờ bản đồ số 171) |
Đất ở | 25.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 126 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 1 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 121, tờ bản đồ số 171) - Cuối ngõ (đến thửa số: 85, tờ bản đồ số 171) |
Đất ở | 25.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách của ngõ 124 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 1 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 41, tờ bản đồ số 171) - Cuối ngõ (đến thửa số: 42, tờ bản đồ số 171) |
Đất ở | 25.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 1 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 60, tờ bản đồ số 171) - Cuối ngõ (đến thửa số: 3, tờ bản đồ số 176) |
Đất ở | 28.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 1 - Phường Quán Bàu cũ - |
Đất ở | 25.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 27, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 206, tờ bản đồ số 170 |
Đất ở | 28.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 1/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 121, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 388, tờ bản đồ số 170) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 1/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 2, tờ bản đồ số 175) - Cuối ngõ (đến thửa số: 11, tờ bản đồ số 175) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 2/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 96, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 45, tờ bản đồ số 170) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 3/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 81, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 45, tờ bản đồ số 127) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 4/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 59, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 172, tờ bản đồ số 170) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 5/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 47, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 372, tờ bản đồ số 170) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 6/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 41, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 204, tờ bản đồ số 170) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 7/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 38, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 39, tờ bản đồ số 170) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 8/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 30, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 202, tờ bản đồ số 170) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 9/31 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 15, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 184, tờ bản đồ số 170) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 68 Nguyễn Cảnh Hoan - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 373, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 195, tờ bản đồ số 170) |
Đất ở | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 53 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 126, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 76, tờ bản đồ số 170) |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 53 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 156, tờ bản đồ số 175) - Cuối ngõ (đến thửa số: 154, tờ bản đồ số 175) |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 41 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 123, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 72, tờ bản đồ số 170) |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 41 Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 156, tờ bản đồ số 175) - Cuối ngõ (đến thửa số: 154, tờ bản đồ số 175) |
Đất ở | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 187, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 106, tờ bản đồ số 170) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 53 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 73, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 177, tờ bản đồ số 170) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 3, tờ bản đồ số 175) - Cuối ngõ (đến thửa số: 154, tờ bản đồ số 175) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 102, tờ bản đồ số 175) - Cuối ngõ (đến thửa số: 102, tờ bản đồ số 175) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 2 - Phường Quán Bàu cũ - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 33, tờ bản đồ số 174) - Cuối ngõ (đến thửa số: 128, tờ bản đồ số 174) |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 36, tờ bản đồ số 174) - Cuối ngõ (đến thửa số: 77, tờ bản đồ số 174) |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 10, tờ bản đồ số 174) - Cuối ngõ (đến thửa số: 32, tờ bản đồ số 174) |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 7, tờ bản đồ số 174) - Cuối ngõ (đến thửa số: 26, tờ bản đồ số 174) |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 6 Nguyễn Cảnh Hoan - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 29, tờ bản đồ số 164) - Cuối ngõ (đến thửa số: 107, tờ bản đồ số 169) |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 18 Nguyễn Cảnh Hoan - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 37, tờ bản đồ số 164) - Cuối ngõ (đến thửa số: 16, tờ bản đồ số 169) |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 28 Nguyễn Cảnh Hoan - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 44, tờ bản đồ số 164) - Cuối ngõ (đến thửa số: 19, tờ bản đồ số 169) |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Khu TT Lữ đoàn 414 - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ Lô số 1 - Lô số 8 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Khu TT Dược Phẩm - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 72, tờ bản đố số 169) - Cuối ngõ (đến thửa số: 90, tờ bản đố số 169) |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 51A Nguyễn Lương Bằng - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 153, tờ bản đố số 169) - Cuối ngõ (đến thửa số: 172, tờ bản đố số 169) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 51 Nguyễn Lương Bằng - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 110, tờ bản đố số 169) - Cuối ngõ (đến thửa số: 127, tờ bản đố số 169) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 70, tờ bản đố số 169) - Cuối ngõ (đến thửa số: 45, tờ bản đố số 169) |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 61, tờ bản đố số 169) - Cuối ngõ (đến thửa số: 32, tờ bản đố số 169) |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 58, tờ bản đố số 169) - Cuối ngõ (đến thửa số: 29, tờ bản đố số 169) |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Phạm Huy - Khu vực dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 56, tờ bản đố số 169) - Cuối ngõ (đến thửa số: 259, tờ bản đố số 169) |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 3 - Phường Quán Bàu cũ - |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 29 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 4 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 50, tờ bản đồ số 163) - Cuối ngõ (đến thửa số: 42, tờ bản đồ số 163) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 39 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 4 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 35, tờ bản đồ số 163) - Cuối ngõ (đến thửa số: 24, tờ bản đồ số 163) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách của Ngõ 29 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 4 - Phường Quán Bàu cũ Thửa 3, 5, 52, tờ bản đồ 163 - Cuối ngõ (đến thửa số: 24, tờ bản đồ số 163) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ đường Trần Bình Trọng, sát đường tàu - Khu vực dân cư khối 4 - Phường Quán Bàu cũ Thửa 2, tờ bản đồ 163 - Thửa số 9, tờ bản đồ 159 |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa còn lại - Khu vực dân cư khối 4 - Phường Quán Bàu cũ thửa 14, tờ 159 - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 4 - Phường Quán Bàu cũ - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường khối - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 5, tờ bản đồ số 166) - Cuối ngõ (đến thửa số: 118, tờ bản đồ số 166) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 119 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 93, tờ bản đồ số 165) - Cuối ngõ (đến thửa số: 42, tờ bản đồ số 165) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 127 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 82, tờ bản đồ số 165) - Cuối ngõ (đến thửa số: 37, tờ bản đồ số 165) |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 47 NamYangJu - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 52, tờ bản đồ số 165) - Cuối ngõ (đến thửa số: 105, tờ bản đồ số 165) |
Đất ở | 23.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 60 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 107, tờ bản đồ số 154) - Cuối ngõ (đến thửa số: 91, tờ bản đồ số 154) |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 70 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 22, tờ bản đồ số 154) - Cuối ngõ (đến thửa số: 510, tờ bản đồ số 149) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 2/70 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 38, tờ bản đồ số 154) - Cuối ngõ (đến thửa số: 78, tờ bản đồ số 154) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 2/70 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ (Từ thửa 104, tờ bản đồ 154 - (đến thửa 944, tờ bản đồ 154) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 2/70 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ (Từ thửa 23, tờ bản đồ 154) - (đến thửa 15, tờ bản đồ 154) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 37 NamYangJu - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ (Từ thửa 515, tờ bản đồ 149) - (đến thửa 57, tờ bản đồ 154) |
Đất ở | 23.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Khu TT cà phê chè - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 8, tờ bản đồ 165) - đến thửa 116, tờ bản đồ 165) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 19 Nguyễn Cảnh Hoan - Khu vực dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa 62, tờ bản đồ số 164) - Cuối ngõ (đến thửa số: 97, tờ bản đồ 164) |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 5 - Phường Quán Bàu cũ - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ đường 72m - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa số: 20, tờ bản đồ số 158 - đến thửa 144, tờ bản đồ 158 |
Đất ở | 23.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Mai Hắc Đế - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa số: 30, tờ bản đồ số 158 - đến thửa 134, tờ bản đồ 158 |
Đất ở | 23.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Mai Hắc Đế - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa số: 53, tờ bản đồ số 158 - đến thửa 139, tờ bản đồ số 158 |
Đất ở | 23.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 47 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 98, tờ bản đồ 158 - đến thửa 88, tờ bản đồ 158 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách của ngõ 45 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 74, tờ bản đồ số 158 - đến thửa 87, tờ bản đồ số 158 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách của ngõ Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 79, tờ bản đồ số 158 - đến thửa 80, tờ bản đồ số 158 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 45 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 6, tờ bản đồ số 157 - đến thửa 114, tờ bản đồ số 158 |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách ngõ 45 - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 58, tờ bản đồ số 158 - đến thửa 132, tờ bản đồ số 158 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ cụt đường vào oto 5 - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 33, tờ bản đồ 157 - đến thửa 33, tờ bản đồ số 157 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 43 Xuân Thái (QH 9m) - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 24, tờ bản đồ 157 - đến thửa 215, tờ bản đồ 157 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 39 Xuân Thái (QH 9m) - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 29, tờ bản đồ 157 - đến thửa 18, tờ bản đồ 161 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 37 Xuân Thái (cụt) - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 28, tờ bản đồ 161 - đến thửa 148, tờ bản đồ 161 |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường phía sau oto 5 - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 21, tờ bản đồ 157 - đến thửa 1, tờ bản đồ 157 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách đường oto 5 - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 28, tờ bản đồ 157 - đến thửa 36, tờ bản đồ 157 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách đường oto 5 - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 44, tờ bản đồ 157 - đến thửa 44, tờ bản đồ số 157 |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 8 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 142, tờ bản đồ 161 - đến thửa 104, tờ bản đồ số 161 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 12 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 360, tờ bản đồ 161 - đến thửa 136, tờ bản đồ 161 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 16 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 68, tờ bản đồ 161 - đến thửa 128, tờ bản đồ 161 |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 20 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 56, tờ bản đồ 161 - đến thửa 59, tờ bản đồ 161 |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 30 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 31, tờ bản đồ 161 - đến thửa 68, tờ bản đồ số 162 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 44 Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 120, tờ bản đồ 162 - đến thửa 26, tờ bản đồ 162 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 89, tờ bản đồ 162 - đến thửa 57, tờ bản đồ số 162 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách Xuân Thái - Khu vực dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 31, tờ bản đồ số 162 - Từ thửa 31, tờ bản đồ số 162 |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 6 - Phường Quán Bàu cũ - |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách Hoàng Bửu Đôn - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ Ngõ 3 Hoàng Bửu Đôn (Từ thửa số: 38, tờ bản đồ số 150) - Ngõ 195 Ngô Gia Tự (đến thửa số: 39, tờ bản đồ số 150) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 195 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa đất số 39, tờ bản đồ 150 - Thửa đất số 55, tờ bản đồ 150 |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 195 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa đất số 47, tờ bản đồ 150 - Thửa đất số 61, tờ bản đồ 150 |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 195 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 133, tờ bản đồ 156 - đến thửa 136, tờ bản đồ 156 |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 195 Ngô Gia Tự - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa số: 2, tờ bản đồ 156 - đến thửa 124, tờ bản đồ 156 |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 79 Võ Trọng Cánh - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 154, tờ bản đồ 149 - đến thửa 930, tờ bản đồ 149 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 6 Hoàng Bửu Đôn - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 153, tờ bản đồ 149 - đến thửa 176, tờ bản đồ 149 |
Đất ở | 28.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 65 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 553, tờ bản đồ 149 - đến thửa 549, tờ bản đồ 149 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 57 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 154, tờ bản đồ 149 - đến thửa 235, tờ bản đồ 149 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 1/65 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ Ngõ 65 (Từ thửa số: 563, tờ bản đồ số 149) - Ngõ 57 Yên Xuân (đến thửa số: 606, tờ bản đồ số 149) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 39 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ Yên Xuân (Từ thửa số: 820, tờ bản đồ số 149) - (đến thửa số: 170, tờ bản đồ số 149) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 30/17 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 559, tờ bản đồ số 149 - đến thửa 911, tờ bản đồ 149 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Sau ngách Ngách 30/17 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 912, tờ bản đồ 149 - đến thửa 979, tờ bản đồ 149 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 18/17 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 324, tờ bản đồ 149 - đến thửa 632, tờ bản đồ 149 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 37 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 354, tờ bản đồ 149 - đến thửa 603, tờ bản đồ 149 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 17 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 255, tờ bản đồ 149 - đến thửa 432, tờ bản đồ 149 |
Đất ở | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 36 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 333, tờ bản đồ 149 - đến thửa 336, tờ bản đồ 149 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 48 Yên Xuân (cụt) - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 301, tờ bản đồ 149 - đến thửa 299, tờ bản đồ 149 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 20 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 483, tờ bản đồ 149 - đến thửa 827, tờ bản đồ 149 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 14 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 481, tờ bản đồ 149 - đến thửa 617, tờ bản đồ 149 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 5/20 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 360, tờ bản đồ 149 - đến thửa 113, tờ bản đồ 150 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách của ngõ 14 Yên Xuân - Khu vực dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 622, tờ bản đồ 149 - đến thửa 444, tờ bản đồ 149 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 7 - Phường Quán Bàu cũ - |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ (Từ thửa 39, tờ bản đồ 149) - Cầu vượt 72m (đến thửa 7, tờ bản đồ số 149) |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 112 Trần Bình Trọng - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ Lê Ninh (Từ thửa số: 590, tờ bản đồ số 149) - Trần Bình Trọng (đến thửa số: 418, tờ bản đồ số 149) |
Đất ở | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách của ngõ 112 Trần Bình Trọng cụt sát trần bình trọng - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ (Từ thửa 625, tờ bản đồ 149) - đến thửa 420, tờ bản đồ 149) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 112 Trần Bình Trọng - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ (Từ thửa 34, tờ bản đồ 149) - Cầu vượt 72m (đến thửa số: 4, tờ bản đồ số 149) |
Đất ở | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 26/112 Trần Bình Trọng - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ (Từ thửa 215, tờ bản đồ 149) - đến thửa 151, tờ bản đồ 149 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 34/112 Trần Bình Trọng - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ (Từ thửa 129, tờ bản đồ 149) - đến thửa 135, tờ bản đồ 149) |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Đinh Văn Chất - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ (Từ thửa 180, tờ bản đồ 149) - đến thửa 162, tờ bản đồ 149) |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách của ngõ 112 Trần Bình Trọng cụt sát trần bình trọng - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 304, tờ bản đồ 149 - đến thửa số 846, tờ bản đồ 149 |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách của ngõ 112 Trần Bình Trọng cụt sát trần bình trọng - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 1009, tờ bản đồ 149 - đến thửa số 1012, tờ bản đồ 149 |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 92 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ (Từ thửa 838, tờ bản đồ 149) - đến thửa 279, tờ bản đồ 149) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 92 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ (Từ thửa 738, tờ bản đồ 149) - đến thửa 281, tờ bản đồ 149) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 90 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ (Từ thửa 458, tờ bản đồ 149) - đến thửa 365, tờ bản đồ 149) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 90 Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ (Từ thửa 338, tờ bản đồ 149) - đến thửa 310, tờ bản đồ 149) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách Lê ninh - Khu vực dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ (Từ thửa 423, tờ bản đồ 149) - đến thửa 461, tờ bản đồ 149) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 8 - Phường Quán Bàu cũ - |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Hồ Bá Kiện - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 313, tờ bản đồ 138 - đến thửa 120, tờ bản đồ 137 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
ngõ 19 Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 610, tờ bản đồ 138 - đến thửa 476, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 11 Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 4, tờ bản đồ 138 - đến thửa 4, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách của ngõ 9 Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 310, tờ bản đồ 138 - đến thửa 28, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
ngõ 9 Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ Bùi Dương Lịch (Từ thửa số: 149, tờ bản đồ số 127) - Hồ Bá Kiện (đến thửa số: 273, tờ bản đồ số 138) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 1 Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 481, tờ bản đồ 127 - đến thửa 238, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách của ngõ 1 Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 80, tờ bản đồ 127 - đến thửa 238, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 8/1 Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 34, tờ bản đồ 138 - đến thửa595, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 14/1 Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 60, tờ bản đồ 138 - đến thửa 290, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 16/1 Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 76, tờ bản đồ 138 - đến thửa 147, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Hồ Bá Kiện - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 162, tờ bản đồ 138 - Ngõ 1 Bùi Dương Lịch (đến thửa số: 149, tờ bản đồ số 138) |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 54 Hồ Bá Kiện - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 82, tờ bản đồ 138 - đến thửa 166, tờ bản đồ 137 |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách Hồ Bá Kiện - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 296, tờ bản đồ 138 - đến thửa 302, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 65 Hồ Bá Kiện (cụt) - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa139, tờ bản đồ 138 - đến thửa 157, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các hẻm của ngõ 1 Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 74, tờ bản đồ 138 - đến thửa 146, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa thuộc ngõ còn lại - Khu vực dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ - |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 9 - Phường Quán Bàu cũ - |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Hồ Bá Kiện - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 717, tờ bản đồ 126 - đến thửa 678, tờ bản đồ 126 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Hồ Bá Kiện - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 571,tờ bản đồ 126 - đến thửa 536,tờ bản đồ 126 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách Hồ Bá Kiện - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 737, tờ bản đồ 126 - đến thửa 736, tờ bản đồ 126 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách Hồ Bá Kiện - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 550, tờ bản đồ 126 - đến thửa 550, tờ bản đồ 126 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 30 Hồ Bá Kiện - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 588, tờ bản đồ 126 - đến thửa 29, tờ bản đồ 126 |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 30 Hồ Bá Kiện - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 586, tờ bản đồ 126 - đến thửa 539, tờ bản đồ 126 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách ngõ 30 Hồ Bá Kiện - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 536, tờ bản đồ 126 - đến thửa 548, tờ bản đồ 126 |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 8 Bùi Dương Lịch (Hồ Bá Kiện) - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 12, tờ bản đồ 137 - đến thửa 717, tờ bản đồ 137 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Hồ Bá Kiện - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 693, tờ bản đồ 126 - đến thửa 29, tờ bản đồ 137 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 493, tờ bản đồ 127 - đến thửa 498, tờ bản đồ 127 |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ đường Yên Hòa - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 320, tờ bản đồ số 127 - Thửa 495, tờ bản đồ 127 |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Yên Hòa (QH) - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 261, tờ bản đồ số 127 - đến thửa 258, tờ bản đồ số 127 |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 6m - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 462, tờ bản đồ số 127 - đến thửa 459, tờ bản đồ số 127 |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 289, tờ bản đồ số 127 - đến thửa 293, tờ bản đồ số 127 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Bùi Dương Lịch - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 105, tờ bản đồ số 127 - Từ thửa 120, tờ bản đồ số 127 |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Hồ Bá Kiện (đường mương) - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 274, tờ bản đồ số 127 - đến thửa 305, tờ bản đồ số 127 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa thuộc ngõ còn lại - Khu vực dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ - |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 10 - Phường Quán Bàu cũ - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 17 Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 156, tờ bản đồ 114 - đến thửa 467, tờ bản đồ 114 |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 17 Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 437, tờ bản đồ 114 - đến thửa 208, tờ bản đồ 114 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 25 Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 181, tờ bản đồ 114 - đến thửa 232, tờ bản đồ 114 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách của ngõ 25 Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 439, tờ bản đồ 114 - đến thửa 442, tờ bản đồ 114 |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 25 Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 403, tờ bản đồ 126 - đến thửa 152, tờ bản đồ 126 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 141, tờ bản đồ 114 - đến thửa 129, tờ bản đồ 114 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 496, tờ bản đồ 114 - đến thửa 490, tờ bản đồ 114 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 19/25 Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 709, tờ bản đồ 126 - đến thửa 28, tờ bản đồ 126 |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 23/25 Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa số: 67, tờ bản đồ số 126 - đến thửa 592, tờ bản đồ 126 |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách của ngõ 25 Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 411, tờ bản đồ 126 - đến thửa 860, tờ bản đồ 126 |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ đường Yên Hòa 9 (cụt) - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 29, tờ bản đồ 126 - đến thửa 564, tờ bản đồ 126 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ đường Yên Hòa - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 296, tờ bản đồ 126 - đến thửa 742, tờ bản đồ 126 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Lê Ninh - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 253, tờ bản đồ 114 - đến thửa 268, tờ bản đồ 114 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Nguyễn Chí Thanh - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 85, tờ bản đồ 114 - đến thửa 112, tờ bản đồ 114 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ đường Yên Hòa - Khu vực dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 424, tờ bản đồ 126 - Từ thửa 136, tờ bản đồ số 126 |
Đất ở | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 11 - Phường Quán Bàu cũ - |
Đất ở | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Quán Bàu cũ - |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Mai Hắc Đế - Khu QH 9.1 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 18, tờ bản đồ số 177) - Cuối ngõ (đến thửa số: 43, tờ bản đồ số 177) |
Đất ở | 67.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Mai Hắc Đế (Chung cư) - Khu QH 9.1 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 75, tờ bản đồ số 177) - Cuối ngõ (đến thửa số: 66, tờ bản đồ số 177 |
Đất ở | 67.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu QH 9.1 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 16, tờ bản đồ số 177) - Cuối ngõ (đến thửa số: 89, tờ bản đồ số 177) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 10m - Khu QH 9.1 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 19, tờ bản đồ số 177) - Cuối ngõ (đến thửa số: 50, tờ bản đồ số 177) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 8m - Khu QH 9.1 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 21, tờ bản đồ số 177) - Cuối ngõ (đến thửa số: 26, tờ bản đồ số 177) |
Đất ở | 37.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 7m - Khu QH 9.1 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 36, tờ bản đồ số 177) - Cuối ngõ (đến thửa số: 58, tờ bản đồ số 177) |
Đất ở | 35.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 9m - Khu QH 9.1 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 15, tờ bản đồ số 177) - Cuối ngõ (đến thửa số: 75, tờ bản đồ số 177) |
Đất ở | 38.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu QH 9.1 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 65, tờ bản đồ số 177) - Cuối ngõ (đến thửa số: 81, tờ bản đồ số 176) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH vào chung cư Kim Thi - Khu QH 9.1 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa số 21, tờ 176 - Thửa 46, tờ bản đồ 176 |
Đất ở | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 9m - Khu QH 9.1 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa số 22, tờ 176 - Thửa 75, tờ bản đồ 176 |
Đất ở | 38.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 15m - Khu QH 9.1 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa số 90, tờ 176 - Thửa 74, tờ bản đồ 176 |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 9m - Khu QH TT Cơ điện (khối 2) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 334, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 358, tờ bản đồ số 170) |
Đất ở | 28.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 9m - Khu QH TT Cơ điện (khối 2) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 305, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 328, tờ bản đồ số 170) |
Đất ở | 28.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Tản Đà - Khu QH TT Cơ điện (khối 2) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 321, tờ bản đồ số 170) - Cuối ngõ (đến thửa số: 369, tờ bản đồ số 170) |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 16m (chung cư) - Khu QH Golden City 4 (Công ty Cao su thuộc khối 2) - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 261, tờ bản đồ 175 - Thửa 262 tờ bản đồ 175 |
Đất ở | 35.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH12m - Khu QH Golden City 4 (Công ty Cao su thuộc khối 2) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 184, tờ bản đồ số 175) - Cuối ngõ (đến thửa số: 234, tờ bản đồ số 175) |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH12m - Khu QH Golden City 4 (Công ty Cao su thuộc khối 2) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 235, tờ bản đồ số 175) - Cuối ngõ (đến thửa số: 247, tờ bản đồ số 175) |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH16m - Khu QH Golden City 4 (Công ty Cao su thuộc khối 2) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 174, tờ bản đồ số 175) - Cuối ngõ (đến thửa số: 238, tờ bản đồ số 175) |
Đất ở | 35.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Chung cư 389 - Khu QH Golden City 4 (Công ty Cao su thuộc khối 2) - Phường Quán Bàu cũ - |
Đất ở | 61.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 5m - Khu QH TT Công nghệ phẩm (khối 2) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 140, tờ bản đồ số 175) - Cuối ngõ (đến thửa số: 168, tờ bản đồ số 159) và thửa 102 tờ bản đồ số 175 |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 9 Phan Bội châu - Khu QH TT TM ĐT PT Miền núi (khối 2) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 88, tờ bản đồ số 174) - Cuối ngõ (đến thửa số: 107, tờ bản đồ số 174) |
Đất ở | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu QH TT TM ĐT PT Miền núi (khối 2) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 156, tờ bản đồ số 174) - Cuối ngõ (đến thửa số: 158, tờ bản đồ số 174) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu QH TT TM ĐT PT Miền núi (khối 2) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 183, tờ bản đồ số 174) - Cuối ngõ (đến thửa số: 231, tờ bản đồ số 174) |
Đất ở | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 4.5m - Khu QH TT TM ĐT PT Miền núi (khối 2) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 191, tờ bản đồ số 174) - Cuối ngõ (đến thửa số: 203, tờ bản đồ số 174) |
Đất ở | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 4.5m - Khu QH TT TM ĐT PT Miền núi (khối 2) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 198, tờ bản đồ số 174) - Cuối ngõ (đến thửa số: 194, tờ bản đồ số 174) |
Đất ở | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ trong khu TT - Khu QH TT TM ĐT PT Miền núi (khối 2) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 174, tờ bản đồ số 174) - Cuối ngõ (đến thửa số: 182, tờ bản đồ số 174) |
Đất ở | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu QH WB - Phường Quán Bàu cũ Đường vào Oto 5 (Từ thửa số: 87, tờ bản đồ số 157 - đến thửa 115, tờ bản đồ số 157 |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Ngô Gia Tự (khu A3) - Khu QH WB - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 166, tờ bản đồ 161 - đến thửa 179, tờ bản đồ 161 |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Ngô Gia Tự (khu A2) - Khu QH WB - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 180, tờ bản đồ 161 - đến thửa 247, tờ bản đồ 161 |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH (A2) - Khu QH WB - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 233, tờ bản đồ 161 - đến thửa 250, tờ bản đồ 161 |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH (A1) - Khu QH WB - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 197, tờ bản đồ số 161 - đến thửa 221, tờ bản đồ 161 |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 7m - Khu QH chia lô Khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 270, tờ bản đồ số 161 - đến thửa 287, tờ bản đồ 161 |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 9m - Khu QH chia lô Khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 290, tờ bản đồ số 161 - đến thửa 291, tờ bản đồ 161 |
Đất ở | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 9m (ngõ 32 Xuân thái) - Khu QH chia lô Khối 6 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 164, tờ bản đồ 162 - đến thửa 82, tờ bản đồ 162 |
Đất ở | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường 72m - QH khu chợ Quán Bàu - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 149, tờ bản đồ 158 - đến thửa số 175, tờ bản đồ 158 |
Đất ở | 59.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Mai Hắc Đế - QH khu chợ Quán Bàu - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 160, tờ bản đồ 158 - đến thửa 170, tờ bản đồ 158 |
Đất ở | 26.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Mai Hắc Đế - QH khu chợ Quán Bàu - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 180, tờ bản đồ 158 - đến thửa 184, tờ bản đồ 158 |
Đất ở | 26.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường 72m - Khu QH 4.3ha - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 121, tờ bản đồ 150 - đến thửa 179, tờ bản đồ 150 |
Đất ở | 50.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường 72m - Khu QH 4.3ha - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 857, tờ bản đồ 149 - đến thửa 765, tờ bản đồ 149 |
Đất ở | 40.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Võ Trọng Ân - Khu QH 4.3ha - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 864, tờ bản đồ 149 - đến thửa 196, tờ bản đồ 150 |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Võ Trọng Cánh - Khu QH 4.3ha - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 874, tờ bản đồ 149 - đến thửa 199, tờ bản đồ 150 |
Đất ở | 39.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Võ Trọng Cánh - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 638, tờ bản đồ 149 - đến thửa 33, tờ bản đồ 150 |
Đất ở | 39.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 2 Hoàng Bửu Đôn - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 673 tờ bản đồ 149 - đến thửa 72, tờ bản đồ 156 |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 3 Hoàng Bửu Đôn - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa108, tờ bản đồ 156 - đến thửa 110, tờ bản đồ 156 |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 6 Hoàng Bửu Đôn - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 705, tờ bản đồ 149 - đến thửa 98, tờ bản đồ 156 |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 65 Yên Xuân - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa số: 24, tờ bản đồ 156 - đến thửa 102, tờ bản đồ 160 |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 69 Yên Xuân - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa số: 25, tờ bản đồ 156 - đến thửa 110, tờ bản đồ 160 |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Hoàng Bửu Đôn - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 37, tờ bản đồ số 156 - đến thửa 111, tờ bản đồ 160 |
Đất ở | 39.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Hoàng Bửu Đôn - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ Ngã 4 Yên Xuân (Từ thửa số: 139, tờ bản đồ số 160) - Ngã 4 155 Ngô Gia Tự (đến thửa số: 157, tờ bản đồ số 160) |
Đất ở | 39.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Hoàng Bửu Đôn - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ Ngã 4 155 Ngô Gia Tự (Từ thửa số: 206, tờ bản đồ số 160) - NamYangJu (đến thửa số: 245, tờ bản đồ số 160) |
Đất ở | 39.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 189 Ngô Gia Tự - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 111, tờ bản đồ 156) - đến thửa 117, tờ bản đồ số 156 |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 36 NamYangJu - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ Ngã 4 Yên Xuân (Từ thửa số: 181, tờ bản đồ số 160) - Ngã 4 155 Ngô Gia Tự (đến thửa số: 203, tờ bản đồ số 160) |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 44 NamYangJu - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ Ngã 4 Yên Xuân (Từ thửa số: 140, tờ bản đồ số 160) - Ngã 4 155 Ngô Gia Tự (đến thửa số: 177, tờ bản đồ số 160 |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 36 NamYangJu - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ Ngã 4 155 Ngô Gia Tự (Từ thửa số: 181, tờ bản đồ số 160) - NamYangJu (đến thửa số: 203, tờ bản đồ số 160) |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 44 NamYangJu - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ Ngã 4 155 Ngô Gia Tự (Từ thửa số: 140, tờ bản đồ số 160) - NamYangJu (đến thửa số: 177, tờ bản đồ số 160) |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 64 NamYangJu - Khu Tái định cư WB - Phường Quán Bàu cũ Ngã 4 155 Ngô Gia Tự (Từ thửa số: 296, tờ bản đồ số 160) - NamYangJu (đến thửa số: 255, tờ bản đồ số 160) |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu QH 9.2ha - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 461, tờ bản đồ 137 - đến thửa 530, tờ bản đồ 137 |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu QH 9.2ha - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 552, tờ bản đồ 137 - đến thửa 460, tờ bản đồ 137 |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu QH 9.2ha - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 495, tờ bản đồ 137 - đến thửa 531, tờ bản đồ 137 |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu QH 9.2ha - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 689, tờ bản đồ 137 - đến thửa 683, tờ bản đồ 137 |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu QH 9.2ha - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 573, tờ bản đồ 137 - đến thửa 574, tờ bản đồ 137 |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu QH 9.2ha - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 600, tờ bản đồ 137 - đến thửa 582, tờ bản đồ 137 |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu QH 9.2ha - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 611, tờ bản đồ 137 - đến thửa 612, tờ bản đồ 137 |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu QH 9.2ha - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 460, tờ bản đồ 138 - đến thửa 457, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu QH 9.2ha - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 461, tờ bản đồ 138 - đến thửa 459, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Nguyễn Ngọc Tuyết - Khu QH 9.2ha - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 414, tờ bản đồ 138 - đến thửa 623, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường 72m - Khu QH 9.2ha - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 656, tờ bản đồ 137 - đến thửa 677, tờ bản đồ 137 |
Đất ở | 40.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường 72m - Khu QH 9.2ha - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 433, tờ bản đồ 138 - đến thửa 415, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 50.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Hồ Bá Kiện - Khu QH 2.87ha - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 340, tờ bản đồ 138 - đến thửa 579, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 40.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu QH 2.87ha - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 580, tờ bản đồ 138 - đến thửa 591, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 29.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu QH 2.87ha - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 493, tờ bản đồ 138 - đến thửa 542, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu QH 2.87ha - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 496, tờ bản đồ 138 - đến thửa 508, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu QH 2.87ha - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 524, tờ bản đồ 138 - đến thửa 533, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu QH 2.87ha - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 544, tờ bản đồ 138 - đến thửa 570, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 9m - Khu QH Phú Nguyên Hải - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 144 tờ bản đồ 139 - Thửa 149, tờ bản đồ 139 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 9m - Khu QH Phú Nguyên Hải - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 158 tờ bản đồ 139 - Thửa 157, tờ bản đồ 139 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 9m - Khu QH Phú Nguyên Hải - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 42 tờ bản đồ 139 - Thửa 34, tờ bản đồ 139 |
Đất ở | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu QH Phú Nguyên Hải - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 31 tờ bản đồ 139 - Thửa 26, tờ bản đồ 139 |
Đất ở | 26.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Chung cư - Khu QH Phú Nguyên Hải - Phường Quán Bàu cũ thửa 143, tờ 139 - |
Đất ở | 52.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu QH khối 9 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 342, tờ bản đồ 138 - đến thửa 384, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu QH khối 9 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 352, tờ bản đồ 138 - đến thửa 346, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu QH khối 9 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 354, tờ bản đồ 138 - đến thửa 364, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu QH khối 9 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 371, tờ bản đồ 138 - đến thửa 379, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu QH khối 9 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 389, tờ bản đồ 138 - đến thửa 392, tờ bản đồ 138 |
Đất ở | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
QH 12m (ngõ 8 Nguyễn Chí Thanh) - Khu tái định cư (Ao nhà rối) - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 312, tờ bản đồ 114 - đến thửa 348, tờ bản đồ 114 |
Đất ở | 21.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
QH 9m - Khu tái định cư (Ao nhà rối) - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 364, tờ bản đồ 114 - đến thửa 311, tờ bản đồ 114 |
Đất ở | 21.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
QH 7m - Khu tái định cư (Ao nhà rối) - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 289, tờ bản đồ 114 - đến thửa 295, tờ bản đồ 114 |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 32 Nguyễn Chí Thanh - Khu tái định cư (Ao nhà rối) - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 85, tờ bản đồ 114 - đến thửa 264, tờ bản đồ 114 |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Tái định cư Khối 11 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 431, tờ bản đồ 126 - đến thửa 433, tờ bản đồ 126 |
Đất ở | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Tái định cư Khối 11 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 460, tờ bản đồ 126 - đến thửa 540, tờ bản đồ 126 |
Đất ở | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Tái định cư Khối 11 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 528, tờ bản đồ 126 - đến thửa 532, tờ bản đồ 126 |
Đất ở | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Hồ Bá Kiện - Tái định cư Khối 11 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 515, tờ bản đồ 126 - đến thửa 527, tờ bản đồ 126 |
Đất ở | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 24m - Tái định cư Khối 11 - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 490, tờ bản đồ 126 - đến thửa 440, tờ bản đồ 126 |
Đất ở | 23.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Mai Hắc Đế - Khu đô thị Golden City (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 163, tờ bản đồ số 172) - Cuối ngõ (đến thửa số: 42, tờ bản đồ số 172) |
Đất ở | 67.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Nguyễn Cảnh Hoan - Khu đô thị Golden City (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 236, tờ bản đồ số 171) - Cuối ngõ (đến thửa số: 256, tờ bản đồ số 171) |
Đất ở | 45.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Nguyễn Cảnh Hoan - Khu đô thị Golden City (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 108, tờ bản đồ số 172) - Cuối ngõ (đến thửa số: 163, tờ bản đồ số 172) |
Đất ở | 45.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Golden City A - Khu đô thị Golden City (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 168, tờ bản đồ số 172) - Cuối ngõ (đến thửa số: 189, tờ bản đồ số 172) |
Đất ở | 38.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Golden City A - Khu đô thị Golden City (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 138, tờ bản đồ số 172) - Cuối ngõ (đến thửa số: 160, tờ bản đồ số 172) |
Đất ở | 38.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Golden City B - Khu đô thị Golden City (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 113, tờ bản đồ số 172) - Cuối ngõ (đến thửa số: 157, tờ bản đồ số 172) |
Đất ở | 38.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Golden City C - Khu đô thị Golden City (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 112, tờ bản đồ số 172) - Cuối ngõ (đến thửa số: 132, tờ bản đồ số 172) |
Đất ở | 38.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Golden City C - Khu đô thị Golden City (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 258, tờ bản đồ số 171) - Cuối ngõ (đến thửa số: 284, tờ bản đồ số 171) |
Đất ở | 38.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Golden City D (đường QH 25M) - Khu đô thị Golden City (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 257, tờ bản đồ số 171) - Cuối ngõ (đến thửa số: 281, tờ bản đồ số 171) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 10m - Khu đô thị Golden City (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 246, tờ bản đồ 171 - Thửa 159, tờ bản đồ 172 |
Đất ở | 38.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 9m - Khu đô thị hợp tác kinh tế Quân khu 4 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 12, tờ bản đồ số 172) - Cuối ngõ (đến thửa số: 19, tờ bản đồ số 172) |
Đất ở | 38.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu đô thị hợp tác kinh tế Quân khu 4 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 286, tờ bản đồ số 171 - Cuối ngõ (đến thửa số: 41, tờ bản đồ số 172) |
Đất ở | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 7m - Khu đô thị hợp tác kinh tế Quân khu 4 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 84, tờ bản đồ số 176) - Cuối ngõ (đến thửa số: 88, tờ bản đồ số 176) |
Đất ở | 35.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu đô thị hợp tác kinh tế Quân khu 4 (khối 1) - Phường Quán Bàu cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 215, tờ bản đồ số 171) - Cuối ngõ (đến thửa số: 83, tờ bản đồ số 176) |
Đất ở | 38.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu Đô thị Doanh nghiệp trẻ - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 352, tờ bản đồ 127 - đến thửa 450, tờ bản đồ số 127 |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu Đô thị Doanh nghiệp trẻ - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 360, tờ bản đồ số 127 - đến thửa 456, tờ bản đồ số 127 |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Hồ Mỹ Xuyên - Khu Đô thị Doanh nghiệp trẻ - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 177, tờ bản đồ số 127 - đến thửa 458, tờ bản đồ số 127 |
Đất ở | 21.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ Hồ Mỹ Xuyên - Khu Đô thị Doanh nghiệp trẻ - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa: 170, tờ bản đồ số 127 - đến thửa 266, tờ bản đồ số 127 |
Đất ở | 21.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Chung cư - Khu Đô thị Doanh nghiệp trẻ - Phường Quán Bàu cũ Thửa 351, tờ bản đồ 127 - |
Đất ở | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 15m - Khu QH chia lô Khối 6 (vị trí 4) - Phường Quán Bàu cũ Từ thửa 301, tờ bản đồ 162 - đến thửa 306, tờ bản đồ 162 |
Đất ở | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 9m - Khu QH chia lô Khối 6 (vị trí 4) - Phường Quán Bàu cũ Lô 25 - Lô 28 |
Đất ở | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường NamYangJu - Khu QH chia lô Khối 6 (vị trí 4) - Phường Quán Bàu cũ Lô 1 - Lô 14 |
Đất ở | 50.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Thăng Long - Xã Nghi Kim cũ Chân cầu vượt Nghi Kim (Từ thửa số: 151 tờ bản đồ sổ 21) - Chân cầu vượt Nghi Kim (đến thửa số: 374 tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Thăng Long - Xã Nghi Kim cũ Đường Thăng Long (Từ thửa số: 402 tờ bản đồ số 21) - Đường Thăng Long (đến thửa số: 680 tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Thăng Long - Xã Nghi Kim cũ Đường Thăng Long (Từ thửa số: 9 tờ bản đồ số 29) - Đường Thăng Long (đến thửa số: 684 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Thăng Long - Xã Nghi Kim cũ Đường Thăng Long (Từ thửa số: 1 tờ bản đồ số 36) - Đường Thăng Long (đến thửa số: 60 tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Thăng Long - Xã Nghi Kim cũ Đường Thăng Long (Từ thửa số: 214 tờ bản đồ sổ 37) - Đường Thăng Long (đến thửa số: 191 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Thăng Long - Xã Nghi Kim cũ Phía Tây bám đường tàu (Từ thửa số: 172 tờ bản đồ số 37) - Phía Tây bám đường tàu (đến thửa số: 172 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Nghệ An - Xiêng Khoảng - Xã Nghi Kim cũ Chân cầu vượt (Từ thửa số: 75 tờ bản đồ số 37) - Chân cầu vượt (đến thửa số: 196 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 4.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Nghệ An - Xiêng Khoảng - Xã Nghi Kim cũ Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng (Từ thửa số: 87 tờ bản đồ số 37) - Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng (đến thửa số: 8 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Nghệ An - Xiêng Khoảng - Xã Nghi Kim cũ Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng (Từ thửa số: 453 tờ bản đồ số 30) - Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng (đến thửa số: 339 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Đặng Thai Mai - Xã Nghi Kim cũ Đường gom Chân cầu vượt Nghi Kim (Từ thửa số: 205 tờ bản đồ số 37) - Đường gom Chân cầu vượt Nghi Kim (đến thửa số: 207, đến thửa 191, đến thửa 196, đến thửa 75, tờ bàn đố sổ 37) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Đặng Thai Mai - Xã Nghi Kim cũ (Từ thửa số: 53, tờ bản đồ số 36) - (đến thửa số: 804 tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 7.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Đặng Thai Mai - Xã Nghi Kim cũ Đường gom Chân cầu vượt Nghi Kim (Từ thửa số: 505 tờ bản đồ số 36) - Đường gom Chân cầu vượt Nghi Kim (đến thửa số: 411 tờ bản đồ sổ 36) |
Đất TM-DV | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Đặng Thai Mai - Xã Nghi Kim cũ (Từ thửa số: 388 tờ bản đồ số 35) - Trại giam Nghi Kim (đến thửa số: 433 (phòng cảnh sát thi hành án hình sự) tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 7.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Lộc - Xã Nghi Kim cũ Đường Hồng Liễu (Từ thửa số: 118, tờ bản đồ số 13) - Trung đoàn 764 (đến thửa số: 302, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Lộc - Xã Nghi Kim cũ Đường Hồng Liễu (Từ thửa số: 167, tờ bản đồ số 13) - Trường Nghiệp vụ CA tỉnh (đến thửa số: 54, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Lộc - Xã Nghi Kim cũ Đường Cao Huy Tuân (Từ thửa số: 357, tờ bản đồ số 12) - Trung đoàn 764 (đến thửa số: 390, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Lộc - Xã Nghi Kim cũ Trung đoàn 764 (Từ thửa số: 39, tờ bản đồ số 19) - Trạm y tế xã (đến thửa số: 53, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Lộc - Xã Nghi Kim cũ (Từ thửa số: 641 tờ bản đồ số 19) - (đến thửa số: 418, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Lộc - Xã Nghi Kim cũ Trạm y tế xã (Từ thửa số: 157 tờ bản đồ số 18) - Đường Nhân Nghĩa (đến thửa số: 208, tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Lộc - Xã Nghi Kim cũ Đường Nhân Nghĩa (Từ thửa số: 601 tờ bản đồ số 18) - Đường Phan Thôn (đến thửa số: 346, tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Lộc - Xã Nghi Kim cũ Đường Nhân Nghĩa (Từ thửa số: 256 tờ bản đồ số 18) - Đường Phan Thôn (đến thửa số: 587, tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Lộc - Xã Nghi Kim cũ Đường Phan Thôn (Từ thửa số: 321 tờ bản đồ số 17) - Đường Quán Sen (đến thửa số: 407, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Lộc - Xã Nghi Kim cũ Đường Phan Thôn (Từ thửa số: 557 tờ bản đồ số 17) - Đường Quán Sen (đến thửa số: 797, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Lộc - Xã Nghi Kim cũ Đường Quán Sen (Từ thửa số: 02 tờ bản đồ số 25) - Bàu Sâu (đến thửa số: 02, tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Hồng Liễu - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Tiến (Từ thửa số: 40 tờ bản đồ số 36) - Công ty 36 BQP (đến thửa số: 153 tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 5.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Hồng Liễu - Xã Nghi Kim cũ Công ty Thủy Lực (Từ thửa số: 14 tờ bản đồ số 36) - Ao CT nuôi trồng Thủy sản (đến thửa số: 788 tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 5.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 184 tờ bản đồ số 13) - Nhà văn hóa xóm 1 (đến thửa số: 326 tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 196 tờ bản đồ số 13) - Nhà văn hóa xóm 1 (đến thửa số: 322 tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Liễu (Từ thửa số: 7 tờ bản đồ số 13) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 366 tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Liễu (Từ thửa số: 340 tờ bản đồ số 20) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 11 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ Đường Kim Nguyên (Từ thửa số: 406 tờ bản đồ số 20) - Nhà văn hóa xóm 2 (đến thửa số: 486 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ Đường Kim Nguyên (Từ thửa số: 532 tờ bản đồ số 20) - Nhà văn hóa xóm 2 (đến thửa số: 699 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Liễu (Từ thửa số: 27 tờ bản đồ số 28) - Nhà văn hóa xóm 2 (đến thửa số: 710 tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Liễu (Từ thửa số: 20 tờ bản đồ số 29) - Đường Xuân Liễu (đến thửa số: 681 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Liễu (Từ thửa số: 122 tờ bản đồ số 29) - Đường Xuân Liễu (đến thửa số: 721 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Liễu (Từ thửa số: 8 tờ bản đồ số 36) - Đường Xuân Tiến (đến thửa số: 42 tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Liễu (Từ thửa số: 22 tờ bản đồ số 36) - Đường Xuân Tiến (đến thửa số: 841 tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Liễu (Từ thửa số: 115 tờ bản đồ số 36) - Đường Đặng Thai Mai (đến thửa số: 287 tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Liễu - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Liễu (Từ thửa số: 131 tờ bản đồ số 36) - Đường Đặng Thai Mai (đến thửa số: 477 tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Cao Huy Tuân - Xã Nghi Kim cũ Trường Tiểu học (Từ thửa số: 623 tờ bản đồ số 28) - Đường Đặng Thai Mai (đến thửa số: 588 tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Cao Huy Tuân - Xã Nghi Kim cũ Trường Tiểu học (Từ thửa số: 17 tờ bản đồ số 35) - Đường Đặng Thai Mai (đến thửa số: 551 tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Cao Huy Tuân - Xã Nghi Kim cũ Trường Tiểu học (Từ thửa số: 42 tờ bản đồ số 35) - Đường Đặng Thai Mai (đến thửa số: 207 tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Cao Huy Tuân - Xã Nghi Kim cũ Xuân Lộc (Từ thửa số: 349 tờ bản đồ số 12) - xã Nghi Liên (đến thửa số: 85 tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Cao Huy Tuân - Xã Nghi Kim cũ Xuân Lộc (Từ thửa số: 391 tờ bản đồ số 12) - xã Nghi Liên (đến thửa số: 105 tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Cao Huy Tuân - Xã Nghi Kim cũ Xuân Lộc (Từ thửa số: 54 tờ bản đồ số 19) - (đến thửa số: 37 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Tiến - Xã Nghi Kim cũ Đường Kim Xuân (Từ thửa số: 293 tờ bản đồ số 35) - Đường Cao Huy Tuân (đến thửa số: 205 tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Tiến - Xã Nghi Kim cũ Đường Kim Xuân (Từ thửa số: 302 tờ bản đồ số 35) - Đường Cao Huy Tuân (đến thửa số: 302 tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Tiến - Xã Nghi Kim cũ Đường Cao Huy Tuân (Từ thửa số: 552 tờ bản đồ số 35) - Đường Xuân Liễu (đến thửa số: 140 tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Tiến - Xã Nghi Kim cũ Đường Hồng Liễu (Từ thửa số: 02 tờ bản đồ số 36) - Đường Cao Huy Tuân (đến thửa số: 832 tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Tiến - Xã Nghi Kim cũ Đường Hồng Liễu (Từ thửa số: 34 tờ bản đồ số 36) - Đường Cao Huy Tuân (đến thửa số: 123 tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Quán Sen - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 565 tờ bản đồ số 25) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 312 tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Quán Sen - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 7 tờ bản đồ số 25) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 289 tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Quán Sen - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 614 tờ bản đồ số 17) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 615 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Quán Sen - Xã Nghi Kim cũ Đường Quán Sen (Từ thửa số: 389 tờ bản đồ số 17) - Đường Quán Sen (đến thửa số: 210 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Quán Sen - Xã Nghi Kim cũ Đường Quán Sen (Từ thửa số: 395 tờ bản đồ số 17) - Đường Quán Sen (đến thửa số: 579 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Hòa Thuận - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 12 tờ bản đồ số 25) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 607 tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Hòa Thuận - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 13 tờ bản đồ số 25) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 121 tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Hòa Thuận - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 236 tờ bản đồ số 26) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 285 tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Hòa Thuận - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 141 tờ bản đồ số 26) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 296 tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Hòa Thuận - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 540 tờ bản đồ số 17) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 432 và 427 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Lộc (ngõ) - Xã Nghi Kim cũ (Từ thửa số: 583 tờ bản đồ số 17) - (đến thửa số: 432 và 427 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Lộc (ngõ) - Xã Nghi Kim cũ (Từ thửa số: 409 tờ bản đồ số 17) - (đến thửa số: 442 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Hòa Thuận - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 482 tờ bản đồ số 17) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 443 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Hòa Thuận - Xã Nghi Kim cũ Đường Hòa Thuận (Từ thửa số: 09 tờ bản đồ số 17) - Đường Hòa Thuận (đến thửa số: 302 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Phan Thôn - Xã Nghi Kim cũ Đường Phan Thôn (Từ thửa số: 17 tờ bản đồ số 17) - Đường Phan Thôn (đến thửa số: 179 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Phan Thôn - Xã Nghi Kim cũ Đường Phan Thôn (Từ thửa số: 5 tờ bản đồ số 10) - Đường Phan Thôn (đến thửa số: 591 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Phan Thôn - Xã Nghi Kim cũ Đường Phan Thôn (Từ thửa số: 550 tờ bản đồ số 6) - Đường Phan Thôn (đến thửa số: 551 tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Phan Thôn - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 421 tờ bản đồ số 18) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 880 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Phan Thôn - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 23 tờ bản đồ số 26) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 912 tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Quyết Tiến - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 395 tờ bản đồ số 18) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 869 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Quyết Tiến - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 357 tờ bản đồ số 18) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 852 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Quyết Tiến - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 566 tờ bản đồ số 26) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 211 tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Quyết Tiến - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 10 tờ bản đồ số 26) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 221 tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Quyết Tiến - Xã Nghi Kim cũ Đường đi Nghi Vạn (Từ thửa số: 82 tờ bản đồ số 18) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 883 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Quyết Tiến - Xã Nghi Kim cũ Đường đi Nghi Vạn (Từ thửa số: 897 tờ bản đồ số 18) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 301 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Quyết Tiến - Xã Nghi Kim cũ Đường đi Nghi Vạn (Từ thửa số: 409 tờ bản đồ số 11) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 409 tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Quyết Tiến - Xã Nghi Kim cũ Đường đi Nghi Vạn (Từ thửa số: 474 tờ bản đồ số 17) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 541 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Quyết Tiến - Xã Nghi Kim cũ Đường đi Nghi Vạn (Từ thửa số: 601 tờ bản đồ số 10) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 461 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Quyết Tiến - Xã Nghi Kim cũ Đường đi Nghi Vạn (Từ thửa số: 4 tờ bản đồ số 10) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 430 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Quyết Tiến - Xã Nghi Kim cũ Đường đi Nghi Vạn (Từ thửa số: 25 tờ bản đồ số 6) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 443 tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Quyết Tiến - Xã Nghi Kim cũ Đường đi Nghi Vạn (Từ thửa số: 9 tờ bản đồ số 6) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 448 tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Nhân Nghĩa - Xã Nghi Kim cũ (Từ thửa số: 984 tờ bản đồ số 18) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 204 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Nhân Nghĩa - Xã Nghi Kim cũ Nhà văn hóa xóm 8 (Từ thửa số: 13 tờ bản đồ số 18) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 171 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Nhân Nghĩa - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 307 tờ bản đồ số 18) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 544 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Nhân Nghĩa - Xã Nghi Kim cũ Nhà văn hóa xóm 9 (Từ thửa số: 600 tờ bản đồ số 11) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 399 tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Nhân Nghĩa - Xã Nghi Kim cũ Nhà văn hóa xóm 9 (Từ thửa số: 251 tờ bản đồ số 11) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 410 tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Nhân Nghĩa - Xã Nghi Kim cũ Nhà văn hóa xóm 9 (Từ thửa số: 28 tờ bản đồ số 11) - (đến thửa số: 81 tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Nhân Nghĩa - Xã Nghi Kim cũ Đường Nhân Nghĩa (Từ thửa số: 86 tờ bản đồ số 7) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 165 tờ bản đồ số 7) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Nhân Nghĩa - Xã Nghi Kim cũ Đường Nhân Nghĩa (Từ thửa số: 30 tờ bản đồ số 7) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 52 tờ bản đồ số 7) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Nhân Nghĩa - Xã Nghi Kim cũ Đường Nhân Nghĩa (Từ thửa số: 24 tờ bản đồ số 6) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 756 tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Nhân Nghĩa - Xã Nghi Kim cũ Đường Nhân Nghĩa (Từ thửa số: 52 tờ bản đồ số 6) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 217 tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Nhân Nghĩa - Xã Nghi Kim cũ Đường Nhân Nghĩa (Từ thửa số: 133 tờ bản đồ số 3) - Đường Xuân Lộc (đến thửa số: 133 tờ bản đồ số 3) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Kim Xuân - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 634 tờ bản đồ số 19) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 409 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Kim Xuân - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 70 tờ bản đồ số 19) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 680 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Kim Xuân - Xã Nghi Kim cũ Đường Xuân Lộc (Từ thửa số: 72 tờ bản đồ số 19) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 107 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Kim Xuân - Xã Nghi Kim cũ Đường Kim Xuân (Từ thửa số: 3 tờ bản đồ số 27) - Đường Kim Xuân (đến thửa số: 416 tờ bản đồ số 27) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Kim Xuân - Xã Nghi Kim cũ Đường Kim Xuân (Từ thửa số: 56 tờ bản đồ số 27) - Đường Kim Xuân (đến thửa số: 139 tờ bản đồ số 27) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Kim Xuân - Xã Nghi Kim cũ Đường Kim Xuân (Từ thửa số: 1 tờ bản đồ số 34) - Đường Kim Xuân (đến thửa số: 1 tờ bản đồ số 34) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Kim Xuân - Xã Nghi Kim cũ Đường Kim Xuân (Từ thửa số: 88 tờ bản đồ số 35) - Đường Kim Xuân (đến thửa số: 296 tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Kim Xuân - Xã Nghi Kim cũ Đường Kim Xuân (Từ thửa số: 16 tờ bản đồ số 35) - Đường Kim Xuân (đến thửa số: 282 tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Kim Nguyên - Xã Nghi Kim cũ Đường Kim Nguyên (Từ thửa số: 443 tờ bản đồ số 21) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 434 tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Kim Nguyên - Xã Nghi Kim cũ Đường Kim Nguyên (Từ thửa số: 465 tờ bản đồ số 20) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 600 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Kim Nguyên - Xã Nghi Kim cũ Đường Kim Nguyên (Từ thửa số: 70 tờ bản đồ số 27) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 435 tờ bản đồ số 27) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Kim Nguyên - Xã Nghi Kim cũ Đường Kim Nguyên (Từ thửa số: 83 tờ bản đồ số 27) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 83 tờ bản đồ số 27) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Kim Nguyên - Xã Nghi Kim cũ Đường Kim Nguyên (Từ thửa số số 519 tờ bản đồ số 27) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 97 tờ bản đồ số 27) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Kim Nguyên - Xã Nghi Kim cũ Đường Kim Nguyên (Từ thửa số: 110 tờ bản đồ số 27) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 117 tờ bản đồ số 27) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Kim Nguyên - Xã Nghi Kim cũ Đường Kim Nguyên (Từ thửa số: 220 tờ bản đồ số 26) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 509 tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Kim Nguyên - Xã Nghi Kim cũ Đường Kim Nguyên (Từ thửa số: 279 tờ bản đồ số 25) - Đường Kim Nguyên (đến thửa số: 327 tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Bùi Hiển - Xã Nghi Kim cũ Chân cầu vượt (Từ thửa số: 139 tờ bản đồ số 21) - Đường Sân bay Vinh (đến thửa số: 6 tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Bùi Hiển - Xã Nghi Kim cũ Chân cầu vượt (Từ thửa số: 7 tờ bản đồ số 22) - Đường Sân bay Vinh (đến thửa số: 101 tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Bùi Hiển - Xã Nghi Kim cũ Chân cầu vượt (Từ thửa số: 121 tờ bản đồ số 22) - Đường Sân bay Vinh (đến thửa số: 122 tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 25 đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Hoàng Chính (Từ thửa số: 250, tờ bản đồ số 13) - Đến nhà ông Lê Hải Âu (đến thửa số: 391, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường nhựa Quốc lộ 1A - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ Thửa 56 (Bến xe phía Bắc) - Thửa 56 (Bến xe phía Bắc) |
Đất TM-DV | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 25 đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Phạm Thị Thanh Huyền (Từ thửa số: 8, tờ bản đồ số 20) - Đến nhà ông Bùi Văn Hồng (đến thửa số: 333, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 25 đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ (Từ thửa số: 753, tờ bản đồ số 20) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Thu Hường (đến thửa số: 348, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Trần Thị Kim Ngọc (Từ thửa số: 526, tờ bản đồ số 20) - Đến nhà bà Võ Thị Kim Toan (đến thửa số: 177, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Lê Thị Hà (Từ thửa số: 125, tờ bản đồ số 20) - Đến nhà (đến thửa số: 540, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Mỹ Liên (Từ thửa số: 556, tờ bản đồ số 20) - Đến nhà ông Nguyễn Huy Bình (đến thửa số: 610, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Bùi Xuân Liên (Từ thửa số: 198, tờ bản đồ số 20) - (đến thửa số: 776, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà Bà Hà Thị Quyên (Từ thửa số: 266, tờ bản đồ số 20) - (đến thửa số: 375, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường nhựa - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 3 - Thửa số 3 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Viết Xuân (Từ thửa số: 274, tờ bản đồ số 20) - Đến nhà ông Nguyễn Huy Hùng (đến thửa số: 633, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa đất số 146, tờ bản đồ số 13 - đến thửa đất số 202 và 210 tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa đất số 138, tờ bản đồ số 13 - đến thửa đất số 204, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Lộc (Khu QH dân cư xóm 1) - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa đất số 353, tờ bản đồ số 13 - đến thửa đất số 368, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Lộc (Khu QH dân cư xóm 1) - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa đất số 359, tờ bản đồ số 13 - đến thửa đất số 354, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Lộc (Khu QH dân cư xóm 1) - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ Thửa 73 - Thửa 73 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Quy hoạch - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa đất số 592, tờ bản đồ số 20 - đến thửa đất số 598, tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại nội xóm 1 - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ Tờ bản đồ số 13 - Tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 1 - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ Tờ bản đồ số 20 - Tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 1 - Khu vực dân cư Xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ Tờ bản đồ số 21 - Tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Nghi Kim cũ - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 127 đường Xuân Liễu - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Duy Long (Từ thửa số: 369, tờ bản đồ số 29) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Hà (đến thửa số: 703, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 127 đường Xuân Liễu - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Phòng (Từ thửa số: 362, tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Nguyễn Khắc Âu (đến thửa số: 703, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 128 đường Xuân Liễu - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Duy Thể (Từ thửa số: 133, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Nguyễn Viết Minh (đến thửa số: 622, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 128 đường Xuân Liễu - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Phương (Từ thửa số: 167, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Nguyễn Ngọc Thạch (đến thửa số: 281, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 205 đường Cao Huy Tuân - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Võ Thị Lộc (Từ thửa số: 348, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Thắm (đến thửa số: 685, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 205 đường Cao Huy Tuân - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Liệu (Từ thửa số: 371, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà bà Thái Thị Thu Hường (đến thửa số: 367, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Đặng Thị Thanh (Từ thửa số: 335, tờ bản đồ số 20) - Đến nhà ông Trần Xuân Tú (đến thửa số: 393, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Bám đường QH khu Tecco - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thu Phương (Từ thửa số: 737, tờ bản đồ số 20) - (đến thửa số: 683, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Bám đường QH khu Tecco - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Biên (Từ thửa số: 88, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Nguyễn Viết Hải (đến thửa số: 639, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Phạm Thanh Hải (Từ thửa số: 464, tờ bản đồ số 20) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Dung (đến thửa số: 506, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Hoàng Thị Huyền (Từ thửa số: 424, tờ bản đồ số 20) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Long (đến thửa số: 476, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại nội xóm 2 - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ Tờ bản đồ số 20 - Tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Bám đường QH Đại Thành - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Võ Công Triều (Từ thửa số: 555, tờ bản đồ số 21) - Từ nhà ông Nguyễn Thạc Cảnh (Từ thửa số: 808, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Thanh Nga (Từ thửa số: 801, tờ bản đồ số 21) - (Từ thửa số: 806, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Huy Đông (Từ thửa số: 5, tờ bản đồ số 28) - Từ nhà bà Lê Thị Xứng (Từ thửa số: 151, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Võ Thị Sửu (Từ thửa số: 7, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Phan Văn Liêm (đến thửa số: 23, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Dương Thị Thắm (Từ thửa số: 39, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Lê Văn Chất (đến thửa số: 627, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Thủy (Từ thửa số: 98, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Lê Văn Hòa (đến thửa số: 626, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Bám đường QH Tecco - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Trần Khắc HÙng (Từ thửa số:591, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Biên (đến thửa số: 88, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Bám đường QH Tecco - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Võ Sỹ Chương (Từ thửa số: 678, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà bà Hồ Thị Nhung (đến thửa số: 639, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Trần Văn Giáp (Từ thửa số: 295, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Nguyễn Duy Hoàng (đến thửa số: 396, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại nội xóm 2 - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ Tờ bản đồ số 28 - Tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Bám đường QH khu Đại Thành - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Phạm Thị Bích Hoài (Từ thửa số: 29, tờ bản đồ số 29) - Đến nhà bà Phan Thị Hoài Thương (đến thửa số: 135, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 2 - Khu vực dân cư Xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ Tờ bản đồ số 29 - Tờ bản đồ số 29 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Nghi Kim cũ - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 205 đường Cao Huy Tuân - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Đinh Xuân Chung (Từ thửa số: 426, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Đặng Thọ Ngân (đến thửa số: 408, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 205 đường Cao Huy Tuân - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Thắng (Từ thửa số: 474, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Lê Quang Thịnh (đến thửa số: 443, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Hữu Bắc (Từ thửa số: 391, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà bà Đặng Thị An (đến thửa số: 545, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Lê Thị Hồng Hạnh (Từ thửa số: 529, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Lưu Đình Luật (đến thửa số: 549, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Thành Hưng (Từ thửa số: 536, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Đạo (đến thửa số: 580, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Hồng Phong (Từ thửa số: 582, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Thu Dung (đến thửa số: 64, tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại nội xóm 34 - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ Tờ bản đồ số 28 - Tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hồng (Từ thửa số: 690, tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Nguyễn Xuân Liên (đến thửa số: 789, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Đàm Văn Tòng (Từ thửa số: 639, tờ bản đồ số 29) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Giang (đến thửa số: 692, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Xuân (Từ thửa số: 675, tờ bản đồ số 29) - Từ nhà bà Nguyễn Thị Xuân (đến thửa số: 675, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Bám đường QH khu Đại Thành - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Trần Công Trinh (Từ thửa số: 760, tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Vinh (đến thửa số: 591, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại nội xóm 34 - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ Tờ bản đồ số 29 - Tờ bản đồ số 29 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại nội xóm 34 - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ Tờ bản đồ số 34 - Tờ bản đồ số 34 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Trần Quế (Từ thửa số: 7, tờ bản đồ số 36) - Đến nhà ông Lê Thanh Bình (đến thửa số: 129, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Bùi Đình Bắc (Từ thửa số: 109, tờ bản đồ số 36) - Đến nhà ông Võ Quang Thắng (đến thửa số: 576, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Xuân Sơn (Từ thửa số: 78, tờ bản đồ số 36) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Cúc (đến thửa số: 823, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Lan (Từ thửa số: 72, tờ bản đồ số 36) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hiến (đến thửa số: 583, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hương (Từ thửa số: 49, tờ bản đồ số 35) - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Luận (đến thửa số: 449, tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Trần Thị Sấu (Từ thửa số: 67, tờ bản đồ số 35) - Đến nhà bà Đậu Thị Nhâm (đến thửa số: 562, tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Ngọc (Từ thửa số: 136, tờ bản đồ số 35) - Đến nhà ông Nguyễn Viết Đối (đến thửa số: 199, tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Chu Quang Khương (Từ thửa số: 32, tờ bản đồ số 35) - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Cường (đến thửa số: 92, tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Thu Dung (Từ thửa số: 64, tờ bản đồ số 35) - Đến nhà bà Võ Thị Vinh (đến thửa số: 526, tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Đam (Từ thửa số: 84, tờ bản đồ số 35) - Đến nhà ông Đặng Thọ Phương (đến thửa số: 573, tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ (Từ thửa số: 375, tờ bản đồ số 35) - (đến thửa số: 394, tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Võ Sỹ Chấp (Từ thửa số: 125, tờ bản đồ số 35) - Đến nhà ông Hoàng Văn An (đến thửa số: 274, tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 34 - Khu vực dân cư Xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ Tờ bản đồ số 35 - Tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 34 - Xã Nghi Kim cũ - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Bám đường QH 10m Khu QH 36m - Khu vực dân cư Xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Hữu Hoàn (Từ thửa số: 642, tờ bản đồ 19) - Đến nhà ông Võ Văn Hà (Đến thửa số: 401, tờ bản đồ 19) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Bám đường QH 10m Khu QH 36m - Khu vực dân cư Xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Lan (Từ thửa số: 2, tờ bản đồ 27) - Đến nhà ông Trần Yên Lạc (Đến thửa số: 283, tờ bản đồ 27) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư bám khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 5 - Khu vực dân cư Xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ (Từ thửa số: 545, tờ bản đồ 12) - (Từ thửa số: 200, tờ bản đồ 12) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 47, đường Cao Huy Tuân - Khu vực dân cư Xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Minh (Từ thửa số: 310, tờ bản đồ 12) - (Đến thửa số: 90, tờ bản đồ 12) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 47, đường Cao Huy Tuân - Khu vực dân cư Xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Thọ (Từ thửa số: 272, tờ bản đồ 12) - (Đến thửa số: 534, tờ bản đồ 12) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Anh Tuấn (Từ thửa số: 315, tờ bản đồ 12) - Đến nhà ông Phan Văn Công (Đến thửa số: 532, tờ bản đồ 12) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Trần Văn Cường (Từ thửa số: 346, tờ bản đồ 12) - Đến nhà ông Ngô Văn Thành (Đến thửa số: 359, tờ bản đồ 12) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ (Từ thửa số: 211, tờ bản đồ 12) - (Đến thửa số: 199, tờ bản đồ 12) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa nội xóm còn lại thuộc các ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 5 - Khu vực dân cư Xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ thuộc tờ bản đồ 12 - thuộc tờ bản đồ 12 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa nội xóm còn lại thuộc các ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 6 - Khu vực dân cư Xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ thuộc tờ bản đồ 19 - thuộc tờ bản đồ 19 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa nội xóm còn lại thuộc các ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 7 - Khu vực dân cư Xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ thuộc tờ bản đồ 27 - thuộc tờ bản đồ 27 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 197 đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 6 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Hà (Từ thửa 554, tờ bản đồ 25) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Lan (đến thửa số: 257, tờ bản đồ 25) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 6 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Kiên Cường (Từ thửa số: 11, tờ bản đố số 25) - Đến nhà bà Phạm thị thanh Mai (đến thửa số:313, tờ bản đố số 25) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 6 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Lê Văn Anh Từ thửa số: 130, tờ bản đồ 25 - Đến nhà ông Đặng Trọng Đồng Từ thửa số:124, tờ bản đồ 25 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 6 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Phạm Văn Thái Từ thửa số: 404, tờ bản đồ 17 - Đến thửa số: 435, tờ bản đồ |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 6 - Xã Nghi Kim cũ Đến nhà ông Trần Ngọc Hải Đến thửa số: 269, tờ bản đồ 25 - Đến thửa số: 45, tờ bản đồ |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 6 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Phước Từ thửa số: 70, tờ bản đồ 26 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Trà giang Đến thửa 54, tờ bản đồ 26 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 6 - Khu vực dân cư Xóm 6 - Xã Nghi Kim cũ thuộc tờ bản đồ 25, tờ bản đồ số 26 - thuộc tờ bản đồ 25, tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 - Xã Nghi Kim cũ - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 276 đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 7 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Trần Phong Vân (Từ thửa số: 343, tờ bản đồ 17) - Đến nhà ông Hồ Văn Phượng (Đến thửa số: 543, tờ bản đồ 17) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 7 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Mão (Từ thửa số: 344, tờ bản đồ 17) - Đến nhà ông Trần Văn Vệ (Đến thửa số: 369, tờ bản đồ 17) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 7 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Viết Đông (Từ thửa số: 792, tờ bản đồ 17) - Đến nhà ông Đoàn Văn Thắng (Đến thửa 847, tờ bản đồ 17) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 7 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 59, tờ bản đồ 17 - Đến nhà bà Cao Thị Oanh Đến thửa số: 12, tờ bản đồ 17 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 7 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa 809, tờ bản đồ 17 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Hiếu Đến thửa 531, tờ bản đồ 17 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 7 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 563, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 817, tờ bản đồ 17 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 7 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hường Từ thửa số: 470, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 494, tờ bản đồ 10 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 7 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 428, tờ bản đồ 10 - Đến thửa 415, tờ bản đồ 10 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 7 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Trần Hoài Nam Từ thửa số: 406, tờ bản đồ 10 - Đến nhà bà Dương Thị Thắng Đến thửa 375, tờ bản đồ 10 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 7 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuynh (Từ thửa số: 282, tờ bản đồ 18) - Đến nhà ông Lê Xuân Lâm (Đến thửa số: 239, tờ bản đồ 18) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 7 - Khu vực dân cư Xóm 7 - Xã Nghi Kim cũ thuộc tờ bản đồ 10, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ số 17 - thuộc tờ bản đồ 10, tờ bản đồ số 18, tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 7 - Xã Nghi Kim cũ - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 183, Đường Quyết Tiến - Khu vực dân cư Xóm 8 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Lương Văn Trung (Từ thửa số: 84, tờ bản đồ 18) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Thành (Đến thửa số: 44, tờ bản đồ 18) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 183, Đường Quyết Tiến - Khu vực dân cư Xóm 8 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Định (Từ thửa số: 150, tờ bản đồ 18) - Đến nhà ông Vương Đình Đức (Đến thửa số: 874, tờ bản đồ 18) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 196, Đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 8 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Lưu Thị Hường (Từ thửa số: 614, tờ bản đồ 18) - Đến nhà ông Bùi Đình Long (Đến thửa số: 123, tờ bản đồ 18 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 196, Đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 8 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Lê Thị Lài (Từ thửa số: 260, tờ bản đồ 18) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tường (Đến thửa số: 808, tờ bản đồ 18 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 8 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Phan Hữu Lục Từ thửa số: 293, tờ bản đồ 11 - Đến nhà ông Cao Trọng Anh Đến thửa số: 248, tờ bản đồ 11 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 8 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Trần Thị Bình Từ thửa số: 326, tờ bản đồ 11 - Đến nhà ông Cao Trọng Hiếu Đến thửa số: 481, tờ bản đồ 11 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 8 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Trần Thị Thủy Từ thửa số: 495, tờ bản đồ 10 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Hồng Vân Đến thửa số: 292, tờ bản đồ 10 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 8 - Khu vực dân cư Xóm 8 - Xã Nghi Kim cũ thuộc tờ bản đồ 18, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ số 11 - thuộc tờ bản đồ 18, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 8 - Xã Nghi Kim cũ - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 9 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Trần Thị Thủy Từ thửa số: 495, tờ bản đồ 10 - Đến nhà ông Dương Đình Tửu Đến thửa số: 5, tờ bản đồ 10 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 9 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Lưu Thị Hương Từ thửa số: 223, tờ bản đồ 10 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Vỹ Đến thửa số: 221, tờ bản đồ 10 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 9 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Cao Trọng Minh Từ thửa số: 119, tờ bản đồ 10 - Đến nhà ông Trần Văn Hạnh Đến thửa số: 86, tờ bản đồ 10 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 9 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Trần Văn Đạt Từ thửa số: 549, tờ bản đồ 10 - Đến thửa số: 669, tờ bản đồ 10 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 9 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Trần Văn Minh Từ thửa số: 63, tờ bản đồ 11 - Đến nhà bà Lê Thị Kim Anh Đến thửa số: 50, tờ bản đồ 11 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 9 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Thu Phương Từ thửa số: 519, tờ bản đồ 11 - Đến thửa số: 599, tờ bản đồ 11 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 9 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Văn Sen Từ thửa số: 481, tờ bản đồ 10 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hường Đến thửa số: 02, tờ bản đồ 10 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 9 - Khu vực dân cư Xóm 9 - Xã Nghi Kim cũ thuộc tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ số 10 - thuộc tờ bản đồ số 11, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 9 - Xã Nghi Kim cũ - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn thị Chung Từ thửa số: 633, tờ bản đồ 6 - Đến thửa số: 549, tờ bản đồ 6 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Liễu Từ thửa số: 510, tờ bản đồ 06 - Đến nhà ông Phạm Văn Lợi Đến thửa số: 412, tờ bản đồ 06 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Lựu Từ thửa số: 533, tờ bản đồ 06 - Đến nhà ông Dương Xuân Thịnh Đến thửa số: 306, tờ bản đồ 06 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Sâm Từ thửa số: 385, tờ bản đồ 06 - Đến thửa số: 735, tờ bản đồ 06 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hà Từ thửa số: 659, tờ bản đồ 06 - Đến thửa số: 712, tờ bản đồ 6 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hương Giang Từ thửa số: 98, tờ bản đồ 6 - Đến thửa số: 36, tờ bản đồ 6 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Cao Huy Thảo Từ thửa số: 92, tờ bản đồ 10 - Đến nhà ông Dương Đình Tửu Đến thửa số: 5, tờ bản đồ 10 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ nhà ông Tý đường quyết tiến - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Tuyết Từ thửa số: 6, tờ bản đồ 10 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Ngọc Đến thửa số: 25, tờ bản đồ 10 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ đường quyết tiến - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 342, tờ bản đồ 10 - Đến thửa số: 345, tờ bản đồ 10 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ đường quyết tiến - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 555, tờ bản đồ 10 - Đến thửa số: 644, tờ bản đồ 10 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ nhà ông Tý đường quyết tiến - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Trung Từ thửa số: 557, tờ bản đồ 10 - Đến thửa số: 556, tờ bản đồ 10 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ nhà ông Tý đường quyết tiến - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 605, tờ bản đồ 10 - Đến thửa số: 60, tờ bản đồ 10 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 10 - Khu vực dân cư Xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ thuộc tờ bản đồ số 6 - thuộc tờ bản đồ số 6 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 10 - Xã Nghi Kim cũ - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 139, đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Tâm (Từ thửa số: 818, tờ bản đồ 18) - (Đến thửa số: 673, tờ bản đồ 18) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 139, đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Cao Xuân Đỉnh (Từ thửa số: 799, tờ bản đồ 18) - (Đến thửa số: 531, tờ bản đồ 18) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 139, đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Phan Thanh Dũng (Từ thửa số: 458, tờ bản đồ 26) - Đến nhà ông Trần Phúc Dương (Đến thửa số: 506, tờ bản đồ 26) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 135, đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ (Từ thửa số: 941, tờ bản đồ 18) - Đến nhà ông Sầm Thị Vang (Đến thửa số: 540, tờ bản đồ 18) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 135, đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ (Từ thửa số: 997, tờ bản đồ 18) - (Đến thửa số: 833, tờ bản đồ 18) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 135, đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Trần Thị Dịu (Từ thửa số: 12, tờ bản đồ 26) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Đức (Đến thửa số: 585, tờ bản đồ 26) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 119, đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Lập (Từ thửa số: 305, tờ bản đồ 18) - Đến nhà ông Nguyễn văn Thắng (Đến thửa số:954, tờ bản đồ 18) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 119, đường Xuân Lộc - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Lập (Từ thửa số: 300, tờ bản đồ 18) - Đến nhà ông Trịnh Quý Nam (Đến thửa số: 403, tờ bản đồ 18) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 37, đường Quyết Tiến - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hoài (Từ thửa số: 514, tờ bản đồ 18) - (Đến thửa số: 545, tờ bản đồ 18) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 37, đường Quyết Tiến - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Hồ Hữu Nam (Từ thửa số: 485, tờ bản đồ 18) - và thửa số: 514, tờ bản đồ 18) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 254, Đường Quyết Tiến - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Phan Văn Trường (Từ thửa số: 518, tờ bản đồ 18) - (Đến thửa số: 913, tờ bản đồ 18) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 254, Đường Quyết Tiến - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Cao Huy Trọng (Từ thửa số: 578, tờ bản đồ 26) - Đến nhà (Đến thửa số: 522, tờ bản đồ 26) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 11 - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ thuộc tờ bản đồ số 26 - thuộc tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 11 - Khu vực dân cư Xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ thuộc tờ bản đồ số 18 - thuộc tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 11 - Xã Nghi Kim cũ - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 03 đường Đặng Thai Mai - Khu vực dân cư Xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Trần Văn Vỹ (Từ thửa số: 145, tờ bản đồ số 36) - Đến nhà ông Lê Văn Minh (đến thửa số: 472, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Bám đường QH khu Đại Thành - Khu vực dân cư Xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ (Từ thửa số: 951, tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số: 753, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức cường (Từ thửa số: 368, tờ bản đồ số 35) - (đến thửa số: 376, tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Quốc Khánh (Từ thửa số: 185, tờ bản đồ số 36) - (đến thửa số: 287, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Phan Huy Chương (Từ thửa số: 405, tờ bản đồ số 36) - (đến thửa số: 569, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Phong (Từ thửa số: 397, tờ bản đồ số 36) - (Từ thửa số: 397, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư bám đường Sắt Bắc Nam - Khu vực dân cư Xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thảo (Từ thửa số: 312, tờ bản đồ số 36) - (đến thửa số: 312, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 12 - Khu vực dân cư Xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ Tờ bản đồ số 29 - Đến nhà ông Lê Văn Minh (đến thửa số: 472, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 12 - Khu vực dân cư Xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ Tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Lê Văn Minh (đến thửa số: 472, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa nội xóm còn lại thuộc các nhánh ngõ nhỏ trong khu dân cư xóm 12 - Khu vực dân cư Xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ Tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Lê Văn Minh (đến thửa số: 472, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ - |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 51 đường Nghệ An Xiêng Khoảng (Ngách 1) - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Thức Long (Từ thửa số: 152 tờ bản đồ số 37) - Đến nhà ông Nguyễn Đình Hạnh (đến thửa số:69, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 51 đường Nghệ An Xiêng Khoảng (Ngách 2) - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Võ Long (Từ thửa số: 141 tờ bản đồ số 37) - Đến nhà bà Dương Thị Phương (đến thửa số:48, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 48, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Thông (Từ thửa số: 103 tờ bản đồ số 37) - Đến nhà bà Lê Thị Thanh Thủy (đến thửa số:340, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 48, đường Thăng Long (các thửa còn lại) - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Bùi Xuân Thanh (Từ thửa số: 63 tờ bản đồ số 37) - đến nhà ông thái quang trung (đến thửa số: 78 và,62, 56 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 62, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Lê Văn Lương (Từ thửa số: 64 tờ bản đồ số 37) - Đến nhà ông Thái Huy Hòa (đến thửa số:338, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 62, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Trần Thị Dung (Từ thửa số: 23 tờ bản đồ số 37) - Đến nhà Hoàng Văn Dũng (đến thửa số:2, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 62, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Thái Văn Ngọ (Từ thửa số: 451 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Hoàng Mạnh Thắng (đến thửa số:445, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 74, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Hoàng Văn Thành (Từ thửa số: 46 tờ bản đồ số 37) - Đến nhà ông Phan Anh Tuấn (đến thửa số:4, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 74, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Tử Niên (Từ thửa số: 450 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Nguyễn Trung Du (đến thửa số:401, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 74, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Trần Quốc Dũng (Từ thửa số: 452 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Tạ Quốc Vinh (đến thửa số:426, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 90, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Trúc (Từ thửa số: 427 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Mỹ (đến thửa số:381, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Quy hoạch chia lô đất ở (bên cạnh trường dạy lái PTS) bám đường ngõ 90, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Đăng Minh Thửa 343, tờ bản đồ số 30 - Đến bờ rào công ty xăng dầu PTS Thửa 326, tờ bản đồ số 30 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Quy hoạch chia lô đất ở (bên cạnh trường dạy lái PTS) - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Đặng Ngọc Quý Thửa 353, tờ bản đồ số 30 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Mỹ Thửa 449, tờ bản đồ số 30 |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Quy hoạch chia lô đất ở (bên cạnh trường dạy lái PTS) - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Phan Chiến Thắng Thửa 3, tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Nghĩa Thửa 6, tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Quy hoạch chia lô đất ở (bên cạnh trường dạy lái PTS) - Khu vực dân cư Xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Hồ Đức Thành Thửa 334, tờ bản đồ số 30 - Đến nhà ông Võ Hữu Chung Thửa 444, tờ bản đồ số 30 |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 13B - Xã Nghi Kim cũ - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 90, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Thiện (Từ thửa số: 623 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Lương (đến thửa số:619, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 90, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Khắc Trí (Từ thửa số: 361 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Nghị (đến thửa số:204, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 116, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Hoàng Minh Long (Từ thửa số: 542 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Hồ Trọng Châu (đến thửa số:528, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 116, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Trịnh Thị Tam (Từ thửa số: 288 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Tuất (đến thửa số:272, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 116, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Phan Thị Bính (Từ thửa số: 524 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Cao Trung Anh (đến thửa số:514, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 116, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Khắc Nhàn (Từ thửa số: 286 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Nguyễn Đình Trữ (đến thửa số:256, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 124 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Trần Ngọc Kiên (Từ thửa số: 516 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Võ Duy Khánh (đến thửa số:476, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 124 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Quế (Từ thửa số: 255 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Nguyễn Minh Nghĩa (đến thửa số:249, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 124 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Phùng Hồng Hải (Từ thửa số: 470 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà bà Hoàng Thị Thoa (đến thửa số:458, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 124 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Thái doãn Hợp (Từ thửa số: 246 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Hoàng Văn Ngọc (đến thửa số:207, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 146 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Xuân Phúc (Từ thửa số: 391 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Lê Thanh Hiền (đến thửa số:372, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 146 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Lê Thanh Hiền (Từ thửa số: 488 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Nguyễn Xuân Lân (đến thửa số:125, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Quy hoạch chia lô đất ở (phía Bắc công ty CP vận tải và dịch vụ xăng dầu) bám đường ngõ 121, đường Nghệ An Xiêng Khoảng - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn thị Minh (Từ thửa số: 194 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Trần Công Đức (đến thửa số:65, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Quy hoạch chia lô đất ở (phía Bắc công ty CP vận tải và dịch vụ xăng dầu) các thửa còn lại - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Linh (Từ thửa số: 217 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Trần Tuấn Anh (đến thửa số:97, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 34, ngõ 146 và ngách 49 ngõ 90, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Bùi Bá Thìn Thửa 116, tờ bản đồ số 30 - Đến nhà ông Lê Nguyên Thường Thửa 471, tờ bản đồ số 30 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 13A - Xã Nghi Kim cũ - |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 146 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Phùng Hồng Thắng (Từ thửa số: 378 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Nguyễn Xuân Hoàng (đến thửa số:359, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 146 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Thanh Hùng (Từ thửa số: 506 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Phùng Hồng Hải (đến thửa số:104, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 156 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Lê Hữu Anh (Từ thửa số: 361 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Hoàng Xuân Thắng (đến thửa số:304, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 156 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Trần Văn Đức (Từ thửa số: 105 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Nguyễn Đức Minh (đến thửa số:64, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 156 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Phương (Từ thửa số: 323 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Nguyễn Đức Mại (đến thửa số:271, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 156 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Bùi Thị Lý (Từ thửa số: 76 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Đặng Hồng Vinh (đến thửa số:50, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 164 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Trần Lương An (Từ thửa số: 301 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Trần Quốc Sao (đến thửa số:241, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 164 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Trần Sỹ Minh (Từ thửa số: 89 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Trần Duy Hưng (đến thửa số:47, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 164 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Phạm Thị Sen (Từ thửa số: 282 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Phạm Bá Biên (đến thửa số:216, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 164 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Trần Toàn (Từ thửa số: 58 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà bà Hồ Thị Thùy Linh (đến thửa số:55, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 170 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Hồ Quang Phát (Từ thửa số: 855 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Lê Minh Tuyến (đến thửa số:167, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 170 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Phan Lê Hiển (Từ thửa số: 49 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà ông Nguyễn Kha Bá Linh (đến thửa số:499, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 170 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà (Từ thửa số: 811 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà (đến thửa số:160, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 170 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà (Từ thửa số: 40 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà (đến thửa số:27, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 180 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà (Từ thửa số: 208 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà (đến thửa số:106, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 180 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà (Từ thửa số: 32 tờ bản đồ số 30) - Đến nhà (đến thửa số:16, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 180 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà (Từ thửa số: 180 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà (đến thửa số:95, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 184 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà (Từ thửa số: 768 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà (đến thửa số:87, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 184 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà (Từ thửa số: 107 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà (đến thửa số:44, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 194 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà (Từ thửa số: 89 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà (đến thửa số:1, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 194 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà (Từ thửa số: 50 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà (đến thửa số:5, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 194 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà (Từ thửa số: 675 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:595, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 202 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà (Từ thửa số: 28 tờ bản đồ số 29) - Đến nhà (đến thửa số: 6, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 202 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà (Từ thửa số: 28 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:677, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 202 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà (Từ thửa số: 679 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:607, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 210 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà (Từ thửa số: 655 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:586, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 210 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà (Từ thửa số: 635 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:561, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 218 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà (Từ thửa số: 924 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:508, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 218 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà (Từ thửa số: 544 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:530, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 224 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà (Từ thửa số: 564 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:946, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 224 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà (Từ thửa số: 532 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:474, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 232 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà (Từ thửa số: 484 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:812, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 232 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà (Từ thửa số: 498 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:704, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 246 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà (Từ thửa số: 445 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:916, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 246 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà (Từ thửa số: 425 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà (đến thửa số:913, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 248 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ (Từ thửa số: 380 tờ bản đồ số 21) - (đến thửa số:271, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 248 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ (Từ thửa số: 694 tờ bản đồ số 21) - (đến thửa số: 654, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 248 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ (Từ thửa số: 25 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số:25, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 248 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ (Từ thửa số: 500 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số:18, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 248 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ (Từ thửa số: 7 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số:95, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 14 - Xã Nghi Kim cũ - |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 268 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 264 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số: 113, tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 268 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 59 tờ bản đồ số 22) - đến thửa số:56, tờ bản đồ số 22 |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 268 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 223 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số:118, tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 268 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 50 tờ bản đồ số 22) - đến thửa số:50, tờ bản đồ số 22 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 282B đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 205, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số:18, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 286 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 213 tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 20, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 332 đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 36, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số:11, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 163, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 102 đến 39, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 506, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 141, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 49, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 203, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 217, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 73, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 70, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 73, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 245, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 250, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 93, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 118, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 134, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 138, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 148, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 147, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 514, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 145, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 68, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 190, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 63, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 44, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 39, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 92, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 76, tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 78, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Hẻm 1, Ngõ 282A, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 17 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số:68, tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Hẻm 80, Ngõ 282, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 122 tờ bản đồ số 22) - đến thửa số:36, tờ bản đồ số 22 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Quốc lộ 1A cũ - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 47 tờ bản đồ số 13) - đến thửa số: 112, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư cổng chào Xã cũ (hai bên) - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 103 tờ bản đồ số 13) - đến thửa số: 95, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 81 tờ bản đồ số 13) - đến thửa số: 63, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 2.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 64 tờ bản đồ số 13) - đến thửa số: 97, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 2.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Quốc lộ 1A cũ - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 126 tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 1, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Quốc lộ 1A cũ (vị trí dưới chân cầu vượt) - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 211 tờ bản đồ số 14) - đến thửa số: 211, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Quốc lộ 1A cũ (vị trí dưới chân cầu vượt) - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 1 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số: 42, tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 8 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số: 13, tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Khu quy hoạch chia lô đất ở Nam kho Bình Minh (bám đường Hồng Liễu) - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 396 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số: 299, tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 5.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 407 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số: 378, tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Khu quy hoạch chia lô đất ở Nam kho Bình Minh (bám đường tàu) - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 691 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số:281, tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Khu quy hoạch chia lô đất ở Nam kho Bình Minh - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số: 378 tờ bản đồ số 21) - đến thửa số:266, tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ đường Bùi Hiển - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Lê Văn Hân (Từ thửa số: 147, tờ bản đố số 21) - Đến nhà ông Trần Hoài Nam (đến thửa số: 192 , tờ bản đố số 21) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ đường Bùi Hiển - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Hồ Thị Mỹ Hiền (Từ thửa số: 71, tờ bản đố số 21) - Đến nhà ông Lê Văn Tập (đến thửa số: 133, tờ bản đố số 21) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ đường Bùi Hiển - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Trần Võ Hiệp (Từ thửa số: 57 tờ bản đố số 21) - Đến nhà ông Bùi Phi Hải (đến thửa số: 119, tờ bản đố số 21) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ đường Bùi Hiển - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà ông Đặng Đắc Công (Từ thửa số: 61 tờ bản đố số 21) - Đến nhà ông Dương Văn Tuấn (đến thửa số: 126, tờ bản đố số 21) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ đường Bùi Hiển - Khu vực dân cư Xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Ba (Từ thửa số: 13 tờ bản đố số 22) - Đến nhà ông Hoàng Thị Huyên (đến thửa số: 66, tờ bản đố số 22) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 15 - Xã Nghi Kim cũ - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghi Kim cũ - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Tuyến đường 36m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số 253, tờ bản đồ số 18 - Từ thửa số 418, tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Tuyến đường 36m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số 473, tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 81, tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Tuyến đường 36m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số 295, tờ bản đồ số 19 - Từ thửa số 374, tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Tuyến đường 36m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số 496, tờ bản đồ số 27 - đến thửa đất số 594, tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Tuyến đường 36m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số 772, tờ bản đồ số 18 - đến thửa đất số 751, tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Tuyến đường 36m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ Lô góc 243 - và lô góc 740 |
Đất TM-DV | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Lộc (QH) - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa đất số 266, tờ bản đồ số 18 - đến thửa đất số 255, tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Lộc (QH) - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa đất số 741, tờ bản đồ số 18 - đến thửa đất số 7429, tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Tuyến đường 36m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số 563, tờ bản đồ số 19 - đến thửa đất số 589, tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Tuyến đường 36m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số 496, tờ bản đồ số 27 - đến thửa đất số 594, tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số 108, tờ bản đồ số 27 - đến thửa đất số 108, tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 15m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số 103, tờ bản đồ số 27 - đến thửa đất số 90, tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 15m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số 107, tờ bản đồ số 27 - đến thửa đất số 482, tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Tuyến đường 12m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số 376, tờ bản đồ số 18 - đến thửa đất số 396, tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số 245, tờ bản đồ số 18 - Từ thửa số 500, tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 400, tờ bản đồ số 18 - Thửa số 400, tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 5.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 899, tờ bản đồ số 18 - Thửa số 899, tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 378, tờ bản đồ số 19 - Thửa số 363, tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Tuyến đường 12m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số 362, tờ bản đồ số 19 - đến thửa đất số 405, tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Tuyến đường 10m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số 763, tờ bản đồ số 18 - đến thửa đất số 766, tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đất quy hoạch 10m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số 611, tờ bản đồ số 19 - đến thửa đất số 675, tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đất quy hoạch - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số 591, tờ bản đồ số 19 - đến thửa đất số 591, tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đất quy hoạch 10m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số 592, tờ bản đồ số 19 - đến thửa đất số 593, tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số 571, tờ bản đồ số 19 - đến thửa đất số 571, tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Tuyến đường 12m - Khu quy hoạch đường 36m - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa số 519, tờ bản đồ số 27 - đến thửa đất số 605, tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 5M - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 1 năm 2004 - Xã Nghi Kim cũ Thửa số: 275, tờ bản đồ số 13 - Thửa số: 292, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ Thửa 256, tờ 12 - Thửa 291, tờ 12 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ Thửa 279, tờ 12 - Thửa 832, tờ 12 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ Thửa 340, tờ 12 - Thửa 379, tờ 12 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đất QH chia lô - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ Thửa 388, tờ 12 - Thửa 402, tờ 12 |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 10m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ Thửa số: 449, tờ bản đồ số 19 - Thửa số: 614, tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 10m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ Thửa số: 49, tờ bản đồ số 19 - Thửa số: 94, tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đất QH - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ Thửa số: 149, tờ bản đồ số 19 - Thửa số: 213, tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đất QH - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ Thửa số: 93, tờ bản đồ số 19 - Thửa số: 130 tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ Thửa số: 253, tờ bản đồ số 11 - Thửa số: 284 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ Thửa số: 295, tờ bản đồ số 11 - Thửa số: 295 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ Thửa số: 191, tờ bản đồ số 11 - Thửa số: 200, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ Thửa số: 02, tờ bản đồ số 19 - Thửa số: 9 tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 4m - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ Thửa số: 25, tờ bản đồ số 19 - Thửa số: 444 tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ Thửa số: 272, tờ bản đồ số 16 - Thửa số: 183, tờ bản đồ số 16 |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khu Quy hoạch đất ở dân cư xóm 5 - Xã Nghi Kim cũ Thửa số: 99, tờ bản đồ số 15 - Thửa số: 33 và 38 tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Cao Huy Tuân - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 158, tờ bản đồ số 19 - Thửa số 659, tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Cao Huy Tuân - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 13, tờ bản đồ số 27 - Thửa số 13, tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Cao Huy Tuân - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 45, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 345, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 15m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 232, tờ bản đồ số 19 - Thửa số 216, tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 15m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 215, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 215, tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 133, tờ bản đồ số 19 - Thửa số 276, tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 273, tờ bản đồ số 19 - Thửa số 263, tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 365 tờ bản đồ số 20 - Thửa số 330, tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 93, tờ bản đồ số 19 - Thửa số 130, tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 237, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 336, tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 192, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 419, tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 253, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 435, tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 234, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 292, tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Kim Nguyên - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 364, tờ bản đồ số 19 - Thửa số 366, tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Kim Nguyên - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 483, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 429, tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Kim Nguyên - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 12, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 2, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Kim Nguyên - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 512, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 482, tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 17m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 12, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 332, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 17m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 509, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 509, tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 17m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 3, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 287, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 17m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 160, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 285, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 15m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 119, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 104, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 15m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 158, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 137, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 292, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 300, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 42, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 277, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 17m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 498, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 505, tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 17m - Khu đô thị Tecco - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 01, tờ bản đồ số 28 - Thửa số 76, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Hồng Liễu - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 716, tờ bản đồ số 21 - Thửa số 660, tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 5.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 499 tờ bản đồ số 21 - Thửa số 672, tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 24 và thửa số 65, tờ bản đồ số 29 - Thửa số 306 và thửa số 289, tờ bản đồ số 29 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 496, tờ bản đồ số 21 - Thửa số 682, tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa 13, tờ bản đồ số 29 - Đến thửa 302, đến thửa 306, đến thửa 24, đến thửa 4 tờ bản đồ số 29 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa 12, tờ bản đồ số 29 - Đến thửa 285, tờ bản đồ số 29 |
Đất TM-DV | 5.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa 386, tờ bản đồ số 29 - Đến thửa 563, đến thửa 567, đến thửa 402, tờ bản đồ số 29 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa 349, tờ bản đồ số 29 - Đến thửa 538, tờ bản đồ số 29 |
Đất TM-DV | 5.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa 547, tờ bản đồ số 29 - Đến thửa 584, đến thửa 676, đến thửa 119, tờ bản đồ số 29 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ Từ thửa 553, tờ bản đồ số 29 - Thửa số 668, tờ bản đồ số 29 |
Đất TM-DV | 5.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 02, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 11, tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 716, tờ bản đồ số 20 - Thửa số 720, tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 870, tờ bản đồ số 21 - Thửa số 897, tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 24m - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 470, tờ bản đồ số 21 - Thửa số 446 tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu đô thị Đại Thành - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 482, tờ bản đồ số 21 - Thửa số 682, tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Cao Huy Tuân - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 230, tờ bản đồ số 35 - Thửa số 359, tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Cao Huy Tuân - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 546, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 546, tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Tiến - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 215, tờ bản đồ số 35 - Thửa số 221, tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Xuân Tiến - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 285, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 177, tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 15m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 161, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 483, tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 15m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 364, tờ bản đồ số 35 - Thửa số 364, tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 15m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 439, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 352, tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 276, tờ bản đồ số 35 - Thửa số 266, tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 300, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 203, tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 299 và 288, tờ bản đồ số 35 - Thửa số 353 và thửa số 329, tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 321, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 439, tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 543, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 480, tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu đô thị Trường Sơn - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 272, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 465, tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Hồng Liễu - Khu Tổng công ty 36, bộ Quốc phòng, xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ Thửa đất 162, tờ bản đồ số 36 - Thửa đất 346, tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 5.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 7m - Khu Tổng công ty 36, bộ Quốc phòng, xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 193, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 353, tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 7m - Khu Tổng công ty 36, bộ Quốc phòng, xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 357, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 375, tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 7m - Khu Tổng công ty 36, bộ Quốc phòng, xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 362, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 368, tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 7m - Khu Tổng công ty 36, bộ Quốc phòng, xóm 12 - Xã Nghi Kim cũ Thửa số 324, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 360, tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 5m - Khu tập thể và vùng ao Nhà máy chè - Xã Nghi Kim cũ Từ Lô đất số 05, tờ bản đồ số 37 - Đến lô đất số 23, tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 4m - Khu tập thể và vùng ao Nhà máy chè - Xã Nghi Kim cũ Từ Lô đất số 22, tờ bản đồ số 37 - Đến lô đất số 20, tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 4m - Khu tập thể và vùng ao Nhà máy chè - Xã Nghi Kim cũ Từ Lô đất số 12, tờ bản đồ số 37 - Đến lô đất số 16, tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 5m - Khu tập thể và vùng ao Nhà máy chè - Xã Nghi Kim cũ Từ Lô đất số 17, tờ bản đồ số 37 - Đến lô đất số 31, tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 6 - Xã Nghi Kim cũ Từ Lô đất số 01, tờ bản đồ số 25 - Đến lô đất số 22, tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 10m - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 6 - Xã Nghi Kim cũ Từ Lô đất số 28, tờ bản đồ số 25 - Đến lô đất số 49, tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường QH 24m (đường Kim Nguyên) - Khu quy hoạch chia lô đất ở xóm 6 - Xã Nghi Kim cũ Từ Lô đất số 23, tờ bản đồ số 25 - Đến lô đất số 27, tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Thăng Long - Xã Nghi Liên cũ Xưởng oto Đăng Phong (Từ thửa 03, tờ bản đồ 59) - Đường Kim yên (Đến thửa đất số 131, tờ bản đồ số 76) |
Đất TM-DV | 4.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Thăng Long - Xã Nghi Liên cũ Đường Kim Yên (Từ thửa đất số 132, tờ bản đồ số 76) - hết Chợ Chùa xã Nghi Liên (thửa 138, tờ 81) |
Đất TM-DV | 4.687.500 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Thăng Long - Xã Nghi Liên cũ Đường Hồng Liên (Từ thửa số: 147, tờ bản đồ 81) - Đường Bạch Cẩm (đến thửa số: 113, tờ bản đố số 86) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Thăng Long - Xã Nghi Liên cũ Đường Bạch Cẩm (đến thửa số: 125, tờ bản đố số 86) - Ngã ba 1A xăng dầu Phượng Hiền.(đến thửa số: 285, tờ bản đố số 86) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Thăng Long (1A cũ) - Xã Nghi Liên cũ (Từ thửa số: 14, Tờ bản đồ số 90) - (đến thửa số: 76, Tờ bản đồ số 93) |
Đất TM-DV | 4.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Chợ chùa (Từ thửa số: 152, tờ bản đố số 81) - đến hết trường mầm non xã Nghi Liên thửa số: 272, tờ bản đố số 81 |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đường Trung Liên (Từ thửa số: 71, tờ bản đố số 80) - Hết xóm Trung Liên (đến thửa số: 58, tờ bản đố số 85) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Từ thửa số: 34, tờ bản đố số 84) - (đến thửa số: 42, tờ bản đố số 83) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Bạch Cẩm (đoạn xóm 5 cũ) - Xã Nghi Liên cũ (thửa 116, tờ 86) - (đến thửa 122, tờ 86) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Bạch Cẩm (đoạn xóm 4 cũ) - Xã Nghi Liên cũ (thửa 181, tờ 85) - (thửa 185, tờ 85) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Bạch Cẩm (đoạn xóm Hồng Liên) - Xã Nghi Liên cũ (thửa 166, tờ 84) - thửa 182, tờ 84) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Trung Liên (đoạn xóm Bắc Liên) - Xã Nghi Liên cũ Đất ông Nguyễn Huy Hoàng (thửa 30, tờ 59) - (thửa 80, tờ 64) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Trung Liên (đoạn xóm Phúc hậu) - Xã Nghi Liên cũ (thửa 20, tờ 63) - (thửa 229, tờ 75) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Trung Liên (đoạn xóm Kim yên, Trung Liên) - Xã Nghi Liên cũ (thửa 578, tờ 80) - (thửa 134, tờ 80) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Trung Liên (đoạn xóm Trung Liên) - Xã Nghi Liên cũ (thửa 213, tờ 80) - (thửa 152, tờ 85) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Hoàng Hanh (phía Bắc đường Kim Yên) - Xã Nghi Liên cũ Đất ông Trần Văn Trung (thửa 7, tờ 78) - (thửa 14, tờ 78) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Hoàng Hanh (xóm 1, 2 cũ) - Xã Nghi Liên cũ (thửa 19, tờ 79) - (thửa 135, tờ 79) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Hoàng Hanh (xóm 2 cũ) - Xã Nghi Liên cũ (thửa 18, tờ 79) - (thửa 135, tờ 79) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Hoàng Hanh (xóm 2,3 cũ) - Xã Nghi Liên cũ (thửa 4, tờ 84) - (thửa 224, tờ 84) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Hoàng Hanh (xóm 3 vào Nghi Kim) - Xã Nghi Liên cũ (thửa 4, Tờ bản đồ số 92) - (thửa 32, Tờ bản đồ số 92) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Tây Liên (đoạn xóm Kim Yên) - Xã Nghi Liên cũ (thửa 27, tờ 80) - (thửa 177, tờ 80) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Tây Liên (đoạn xóm Kim Yên phía gần đường Hồng Liên) - Xã Nghi Liên cũ (thửa 178, tờ 80) - (thửa 258, tờ 80 |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Tây Liên (đoạn xóm Trung Liên) - Xã Nghi Liên cũ (thửa 06, tờ 85) - (thửa 251, tờ 85) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Kim Yên (đoạn xóm Kim Yên) - Xã Nghi Liên cũ (thửa 202, tờ 75) - Thửa 309, tờ 80 |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Kim Yên (đoạn xóm Hồng Liên) - Xã Nghi Liên cũ (thửa 11, tờ 79) - Thửa 42, tờ 78 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Phúc Hậu (Đoạn xóm Phúc Hậu) - Xã Nghi Liên cũ (thửa 03, tờ 70) - Hết bệnh viện Lao-Phổi Nghệ An (thửa 16, tờ 68) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Phúc Hậu (đoạn xóm hồng Liên) - Xã Nghi Liên cũ (thửa 06, tờ 68) - bệnh viện Lao-Phổi Nghệ An (thửa 28, tờ 68) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Yên Lạc - Xã Nghi Liên cũ Cổng chào xóm Kim Yên - Hộ bà Cao Thị Phiến, Thửa 35, Tờ 81 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Lê Huy Tích - Xã Nghi Liên cũ Cổng chào xóm Phúc Hậu - Cắt đường Trung Liên |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Bắc Liên (khu vực xóm 14 cũ) - Xã Nghi Liên cũ (thửa 23, tờ 64) - Đất ông Đặng Văn Phương (thửa 24, tờ 63) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Bắc Liên (ngõ 01, 06 đường Bắc Liên) - Xã Nghi Liên cũ (thửa 19, tờ 59) - Thửa 114, tờ 65 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Nguyễn Toản - Xã Nghi Liên cũ Đất ông Nguyễn Quang Hùng (thửa 48, tờ 59) - Đất ông Nguyễn Huy Thắng (thửa 16, tờ 58) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Nguyễn Phùng - Xã Nghi Liên cũ Sân bóng xóm 11 - Hộ ông Nguyễn Huy Tài, thửa 124, tờ 60 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Đông Liên - Xã Nghi Liên cũ Cty Bao bì Nghệ An - Cty Sơn Đại Việt |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Đặng Đình Hồ - Xã Nghi Liên cũ QL 1A (thửa 127, tờ 65) - Trại ông Phổ (thửa 21, tờ số 43) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Đặng Đình Hồ (từ phía Đông trại ông Phổ đi sang Nghi trường) - Xã Nghi Liên cũ (thửa 16, tờ 62) - (thửa 02, tờ 62) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Lương Lương (phía Bắc đường Đặng Đình Hồ) - Xã Nghi Liên cũ Hộ ông Nguyễn Huy Hàm, thửa 9, tờ 60 - Hộ ông Nguyễn Huy Triều, thửa 103, tờ 65 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Lương Lương (phần phía Nam đường Đặng đình Hồ) - Xã Nghi Liên cũ thửa 41, tờ 66 - Hộ ông Nguyễn Huy Triều, thửa 49, tờ 66 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Lê Duy Thước - Xã Nghi Liên cũ Trạm biến thế treo xóm 11 cũ (thửa 235, tờ 60) - Đất ông Nguyễn Quang Trung (thửa 47, tờ 76) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ Xưởng Sơn Đại Việt (Thửa 14, tờ 75) - Nhà văn hóa xóm Phổ Môn (thửa 58, tờ 65) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ Nhà văn hóa xóm Phổ Môn (thửa 58, tờ 71) - Giáp xã Nghi Trung (thửa 23, tờ 72) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Trung Nội - Xã Nghi Liên cũ Đất ông Nguyễn Ngọc Quỳ (thửa 168, tờ 71) - (thửa 145, tờ 76) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Trung Nội (phía Đông sân vận động xã) - Xã Nghi Liên cũ (thửa 147, tờ 76) - (thửa 38, tờ 81) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Trung Nội (phía Đông Cty bê tông Vinh Thành) - Xã Nghi Liên cũ (thửa 70, tờ 81) - (thửa 126, tờ 81) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ Từ đài tưởng niệm Liệt sỹ xã Nghi Liên - Đường Lê Trọng Thiên (thửa 60, tờ 77 |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Kim Chi - Xã Nghi Liên cũ Đường Lê Trọng Thiên (thửa 489, tờ 46) - đất ông Nguyễn Đình Thành (thửa 48, tờ 77) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Phạm Xuân Phong (phía xóm Phổ Môn) - Xã Nghi Liên cũ Đất ông Lê Văn Hiến (thửa 7, tờ 71) - (thửa 157, tờ 71) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Phạm Xuân Phong (phía xóm Kim Chi) - Xã Nghi Liên cũ (thửa 71, tờ 76) - (thửa 20, tờ 87) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Lê Trọng Thiên - Xã Nghi Liên cũ Đất ông Nguyễn Văn Diệu (thửa 14, tờ 87) - Đất ông Nguyễn Văn Giáp (thửa 16, tờ 77) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Nam Liên - Xã Nghi Liên cũ Bờ rào sân bóng trường GT4 - Đất ông Phan Xuân Vũ, thửa 240, tờ 48 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường Bùi Hiển - Xã Nghi Liên cũ Thửa 101, Tờ bản đồ số 95 - Thửa 85, Tờ bản đồ số 95 |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Cảng Hàng không Vinh - Xã Nghi Liên cũ Các tuyến đường công vụ (gồm tất cả các thửa đất thuộc khu vực cảng hàng không Vinh) - |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 247, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 614, tờ bản đố số 48) - Cuối ngõ (đến thửa số: 132, Tờ bản đồ số 90) |
Đất TM-DV | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 1, Ngõ 247, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 41, Tờ bản đồ số 90) - Cuối ngõ (đến thửa số: 199, Tờ bản đồ số 90) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngách 1, Ngõ 247, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 203, Tờ bản đồ số 90) - Cuối ngõ (đến thửa số: 204, Tờ bản đồ số 90) |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 187, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 220 Tờ bản đồ số 90) - Cuối ngõ (đến thửa số: 222 Tờ bản đồ số 90) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 181, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 230 Tờ bản đồ số 90) - Cuối ngõ (đến thửa số: 248 Tờ bản đồ số 90) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 175, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 256 Tờ bản đồ số 90) - Cuối ngõ (đến thửa số: 21 Tờ bản đồ số 93) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 169, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 11 Tờ bản đồ số 93) - Cuối ngõ (đến thửa số: 22 Tờ bản đồ số 93) |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 155, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 33 Tờ bản đồ số 93) - Cuối ngõ (đến thửa số: 34 Tờ bản đồ số 93) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 149, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 44 Tờ bản đồ số 93) - Cuối ngõ (đến thửa số: 55 Tờ bản đồ số 93) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 137, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 64 Tờ bản đồ số 93) - Cuối ngõ (đến thửa số: 71 Tờ bản đồ số 93) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Kim Liên - Xã Nghi Liên cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 9, đường Bạch Cẩm - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 164, tờ bản đố số 86) - Cuối ngõ (đến thửa số: 182, tờ bản đố số 86) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 15, đường Bạch Cẩm - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 199, tờ bản đố số 85) - Cuối ngõ (đến thửa số: 234, tờ bản đố số 85) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 8, đường Bạch Cẩm - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 109, tờ bản đố số 86) - Cuối ngõ (đến thửa số: 88, tờ bản đố số 86) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 12, đường Bạch Cẩm - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 121, tờ bản đố số 86) - Cuối ngõ (đến thửa số: 90, tờ bản đố số 86) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 25, đường Bạch Cẩm - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 204, tờ bản đố số 79) - Cuối ngõ (đến thửa số: 12, Tờ bản đồ số 83) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 25, đường Bạch Cẩm - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ Từ thửa số: 14, Tờ bản đồ số 83) - Cuối ngõ (đến thửa số: 32, Tờ bản đồ số 83) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 5, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 162, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 110, tờ bản đố số 86) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 25, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 277, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 47, tờ bản đố số 85) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 41, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 07, tờ bản đố số 85) - Cuối ngõ (đến thửa số: 171, tờ bản đố số 85) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 51, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 31, tờ bản đố số 85) - Cuối ngõ (đến thửa số: 166, tờ bản đố số 85) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 29, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 263, tờ bản đố số 85) - Cuối ngõ (đến thửa số: 300, tờ bản đố số 85) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 435, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 252, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 254, tờ bản đố số 81) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 415, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 255, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 256, tờ bản đố số 81) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 383, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 51, tờ bản đố số 86) - Cuối ngõ (đến thửa số: 470, tờ bản đố số 85) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung Liên - Xã Nghi Liên cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 27, đường Bạch Cẩm - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 196, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 25, Tờ bản đồ số 92) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 12, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 107, Tờ bản đồ số 89) - Cuối ngõ (đến thửa số: 110, Tờ bản đồ số 89) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 18, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 45, Tờ bản đồ số 89) - Cuối ngõ (đến thửa số: 81, Tờ bản đồ số 89) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 01, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 104, Tờ bản đồ số 89) - Cuối ngõ (đến thửa số: 106, Tờ bản đồ số 89) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 22, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 45, Tờ bản đồ số 89) - Cuối ngõ (đến thửa số: 44, Tờ bản đồ số 89) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 28, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 48, Tờ bản đồ số 88) - Cuối ngõ (đến thửa số: 74, Tờ bản đồ số 89) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 40, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 81, Tờ bản đồ số 88) - Cuối ngõ (đến thửa số: 35, Tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 52, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 141, Tờ bản đồ số 88) - Cuối ngõ (đến thửa số: 70, Tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 119, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 172, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 206, tờ bản đố số 84) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 92, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 130, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 128, tờ bản đố số 84) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 123, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 122, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 321, tờ bản đố số 84) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 104, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 235, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 81, tờ bản đố số 84) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 128, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 161, tờ bản đố số 79) - Cuối ngõ (đến thửa số: 96, tờ bản đố số 79) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 145, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 115, tờ bản đố số 79) - Cuối ngõ (đến thửa số: 04, tờ bản đố số 83) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 161, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 164, tờ bản đố số 79) - Cuối ngõ (đến thửa số: 57, tờ bản đố số 78) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 136, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 53, tờ bản đố số 79) - Cuối ngõ (đến thửa số: 51, tờ bản đố số 79) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 142, đường Hoàng Hanh - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 132, tờ bản đố số 79) - Cuối ngõ (đến thửa số: 155, tờ bản đố số 79) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 64, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 202, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 101, tờ bản đố số 79) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 70, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 270, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 40, tờ bản đố số 84) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 82, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 60, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 238, tờ bản đố số 83) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 88, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 241, tờ bản đố số 83) - Cuối ngõ (đến thửa số: 07, tờ bản đố số 83) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 85, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 49, tờ bản đố số 83) - Cuối ngõ (đến thửa số: 177, tờ bản đố số 84) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 75, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 98, tờ bản đố số 84) - Cuối ngõ (đến thửa số: 141, tờ bản đố số 84) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 132, đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 71, tờ bản đố số 78) - Cuối ngõ (đến thửa số: 05, tờ bản đố số 79) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 155, đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 98, tờ bản đố số 78) - Cuối ngõ (đến thửa số: 172, tờ bản đố số 79) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 136, đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 961, tờ bản đố số 83) - Cuối ngõ (đến thửa số: 953, tờ bản đố số 44) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 142, đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 28, tờ bản đố số78) - Cuối ngõ (đến thửa số: 07, tờ bản đố số 73) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 150, đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 31, tờ bản đố số 78) - Cuối ngõ (đến thửa số: 65, tờ bản đố số 81) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồng Liên - Xã Nghi Liên cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 18, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 143, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 25, Tờ bản đồ số 92) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 22, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 290, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 113, tờ bản đố số 80) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 24, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 40, tờ bản đố số 80) - Cuối ngõ (đến thửa số: 138, tờ bản đố số 80) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 50, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 257, tờ bản đố số 80) - Cuối ngõ (đến thửa số: 173, tờ bản đố số 80) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 60, đường Hồng Liên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 292, tờ bản đố số 80) - Cuối ngõ (đến thửa số: 617, tờ bản đố số 80) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 73 , đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 622, tờ bản đố số 80) - Cuối ngõ (đến thửa số: 621, tờ bản đố số 80) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 83 , đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 389, tờ bản đố số 80) - Cuối ngõ (đến thửa số: 393, tờ bản đố số 80) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 97 , đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 145, tờ bản đố số 80) - Cuối ngõ (đến thửa số: 531, tờ bản đố số 80) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 01 , đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 211, tờ bản đố số 76) - Cuối ngõ (đến thửa số: 243, tờ bản đố số 75) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 07 , đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 218, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 305, tờ bản đố số 80) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 15 , đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 239, tờ bản đố số 80) - Cuối ngõ (đến thửa số: 184, tờ bản đố số 80) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 8 , đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 191, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 184, tờ bản đố số 75) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 16 , đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 199, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 182, tờ bản đố số 75) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 27 , đường Kim Yên - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 02, tờ bản đố số 80) - Cuối ngõ (đến thửa số: 587, tờ bản đố số 80) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 521 , đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 18, tờ bản đố số 81) - Cuối ngõ (đến thửa số: 38, tờ bản đố số 80) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Kim Yên - Xã Nghi Liên cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 88, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 582, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 584, tờ bản đố số 75) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 98, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 174, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 558, tờ bản đố số 75) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 135, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 177, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 176, tờ bản đố số 75) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 147, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 38, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 319, tờ bản đố số 75) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 151, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 31, tờ bản đố số 74) - Cuối ngõ (đến thửa số: 41, tờ bản đố số 74) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 159, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 27, tờ bản đố số 74) - Cuối ngõ (đến thửa số: 28, tờ bản đố số 74) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 181, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 08, tờ bản đố số 74) - Cuối ngõ (đến thửa số: 12, tờ bản đố số 74) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 136, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 01, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 190, tờ bản đố số 70) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 138, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 183, tờ bản đố số 70) - Cuối ngõ (đến thửa số: 312, tờ bản đố số 75) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 162, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 44, tờ bản đồ số 69) - Cuối ngõ (đến thửa số: 40, tờ bản đồ số 69) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 170, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 23, tờ bản đố số 69) - Cuối ngõ (đến thửa số: 18, tờ bản đố số 69) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 07, đường Phúc Hậu - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 10, tờ bản đố số 70) - Cuối ngõ (đến thửa số: 140, tờ bản đố số 70) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 13, đường Phúc Hậu - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 195, tờ bản đố số 70) - Cuối ngõ (đến thửa số: 173, tờ bản đố số 70) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 21, đường Phúc Hậu - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 35, tờ bản đố số 70) - Cuối ngõ (đến thửa số: 51, tờ bản đố số 70) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 27, đường Phúc Hậu - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 13, tờ bản đố số 69) - Cuối ngõ (đến thửa số: 182, tờ bản đố số 70) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 33, đường Phúc Hậu - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 06, tờ bản đố số 69) - Cuối ngõ (đến thửa số: 27, tờ bản đố số 69) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 579, đường Thăng Long - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 86, tờ bản đố số 70) - Cuối ngõ (đến thửa số: 227, tờ bản đố số 70) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ Từ đường Lê Huy Tích (Từ thửa số: 106, tờ bản đố số 75) - ngõ 136 Trung Liên thửa số: 30, tờ bản đố số 75) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư - Khu vực dân cư Xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ Từ đường Lê Huy Tích (Từ thửa số: 86, tờ bản đố số 75) - ngõ 136 Trung Liên thửa số: 8, tờ bản đố số 75) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Phúc Hậu - Xã Nghi Liên cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 188, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 116, tờ bản đố số 64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 27, tờ bản đố số 64) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 190, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 89, tờ bản đố số 64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 116, tờ bản đố số 64) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 192, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 88, tờ bản đố số 59) - Cuối ngõ (đến thửa số: 5, tờ bản đố số 64) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 200, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 40, tờ bản đố số 64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 50, tờ bản đố số 59) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 235, đường Trung Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 14, tờ bản đố số 64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 16, tờ bản đố số 64) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 01, đường Bắc Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 33, tờ bản đố số 65) - Cuối ngõ (đến thửa số: 189, tờ bản đố số 65) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 06, đường Bắc Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 83, tờ bản đố số 59) - Cuối ngõ (đến thửa số: 48, tờ bản đố số 59) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 50, đường Bắc Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 20, tờ bản đố số 64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 78, tờ bản đố số 59) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 45, đường Bắc Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 65, tờ bản đố số 64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 79, tờ bản đố số 64) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 47, đường Bắc Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 75, tờ bản đố số 64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 83, tờ bản đố số 64) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 60, đường Bắc Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 34, tờ bản đố số64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 45, tờ bản đố số 64) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 66, đường Bắc Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 101, tờ bản đố số 64) - Cuối ngõ (đến thửa số: 20, tờ bản đố số 58) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 72, đường Bắc Liên - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 18, tờ bản đố số 63) - Cuối ngõ (đến thửa số: 38, tờ bản đố số 63) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 20, đường Nguyễn Toản - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 276, tờ bản đố số 59) - Cuối ngõ (đến thửa số: 40, tờ bản đố số 59) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 42, đường Nguyễn Toản - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 33, tờ bản đố số 58) - Cuối ngõ (đến thửa số: 01, tờ bản đố số 58) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 44, đường Nguyễn Toản - Khu vực dân cư Xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 31, tờ bản đố số 58) - Cuối ngõ (đến thửa số: 05, tờ bản đố số 58) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Bắc Liên - Xã Nghi Liên cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư (xóm 12 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ Từ thửa số: 08, tờ bản đố số 59 - đến thửa số: 60, tờ bản đố số 60 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư (xóm 12 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ Từ thửa số: 07, tờ bản đố số 57 - đến thửa số: 76, tờ bản đố số 60 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư (xóm 12 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ Từ thửa số: 129, tờ bản đố số 60 - đến thửa số: 65, tờ bản đố số 60 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư (xóm 13 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ Từ thửa số: 114, tờ bản đố số 60 - đến thửa số: 54, tờ bản đố số 65 |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư (xóm 13 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ Từ thửa số: 67, tờ bản đố số 65 - đến thửa số: 107, tờ bản đố số 65 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư (xóm 13 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ Từ thửa số: 244, tờ bản đố số 60 - đến thửa số: 342, tờ bản đố số 60 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư (xóm 13 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ Từ thửa số: 212, tờ bản đố số 60 - đến thửa số: 195, tờ bản đố số 60 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư (xóm 13 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ Từ thửa số: 71, tờ bản đố số 65 - đến đường Nguyễn Phùng thửa số: 11, tờ bản đố số 66 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Đường dân cư (xóm 13 cũ) - Khu vực dân cư Xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ Từ thửa số: 25, tờ bản đố số 60 - đến thửa số: 129, tờ bản đố số 60 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Lương Lương - Xã Nghi Liên cũ - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 02, đường Phổ Môn - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 16, tờ bản đố số 75) - Cuối ngõ (đến thửa số: 98, tờ bản đố số 76) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 15, đường Phổ Môn - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 68, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 65, tờ bản đố số 71) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 43, đường Phổ Môn - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 79, tờ bản đố số 72) - Cuối ngõ (đến thửa số: 75, tờ bản đố số 72) |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 53, đường Phổ Môn - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 98, tờ bản đố số 72) - Cuối ngõ (đến thửa số: 43, tờ bản đố số 67) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 42, đường Phổ Môn - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 34, tờ bản đố số 72) - Cuối ngõ (đến thửa số: 65, tờ bản đố số 72) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 53, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 08, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 14, tờ bản đố số 71) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 45, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 64, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 53, tờ bản đố số 71) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 43, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 08, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 64, tờ bản đố số 71) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 138, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 359, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 40, tờ bản đố số 71) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 132, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 485, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 339, tờ bản đố số 71) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 122, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 332, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 466, tờ bản đố số 71) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 120, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 105, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 103, tờ bản đố số 71) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 27, đường Phạm Xuân Phong - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 386, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 137, tờ bản đố số71) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 60, đường Trung Nội - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 63, tờ bản đố số 76) - Cuối ngõ (đến thửa số: 38, tờ bản đố số 76) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 31, đường Trung Nội - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 56, tờ bản đố số76) - Cuối ngõ (đến thửa số: 197, tờ bản đố số 76) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 16, đường Lê Duy Thước - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 123, tờ bản đố số 71) - Cuối ngõ (đến thửa số: 124, tờ bản đố số 71) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngõ 08, đường Lê Duy Thước - Khu vực dân cư Xóm Phổ Môn - Xã Nghi Liên cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 04, tờ bản đố số 76) - Cuối ngõ (đến thửa số: 08, tờ bản đố số 76) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Vinh Hưng |
Hồ Bá Kiện - Phường Quán Bàu cũ Đường QH 24m (Từ thửa số: 573, tờ bản đố số 126) - Ngã 4 Bùi Dương Lịch và Hồ Bá Kiện (đến thửa số 696, tờ bản đồ số 126) |
Đất ở | 28.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Hồ Bá Kiện - Phường Quán Bàu cũ Ngã 4 Bùi Dương Lịch và Hồ Bá Kiện (Từ thửa số 11, tờ bản đồ số 138) - Khu 9.0 ha (đến thửa số; 170, tờ bản đồ số 138) |
Đất ở | 28.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Hồ Mỹ Xuyên - Phường Quán Bàu cũ Ngã 3 Hồ Mỹ Xuyên và Nguyễn Trãi (Từ thửa số: 387, tờ bản đố số 127) - (đến thửa số 400, tờ bản đồ số 127) |
Đất ở | 28.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Bùi Dương Lịch - Phường Quán Bàu cũ Cây xăng đôi (Từ thửa số 125, tờ bản đồ số 127) - Ngã 3 Bùi Dương Lịch và Lê Ninh (đến thửa số 115, tờ bản đồ số 137) |
Đất ở | 35.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Yên Xuân - Phường Quán Bàu cũ Sân bóng (Từ thửa số 80, tờ bản đồ số 150) - Ngã 3 Yên Xuân và ngõ 20 Yên Xuân (đến thửa số 387, tờ bản đồ 149) |
Đất ở | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Yên Xuân - Phường Quán Bàu cũ Ngã 3 Yên Xuân và ngõ 20 Yên Xuân (Từ thửa số 438, tờ bản đồ 149) - (đến thửa số 431, tờ bản đồ 149) |
Đất ở | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Yên Xuân (QH WB) - Phường Quán Bàu cũ Ngã 4 Hoàng Bửu Đôn (Từ thửa số 102, tờ bản đồ 160) - Ngã 4 Ngô Gia Tự (đến thửa đất số 125, tờ bản đồ số 160) |
Đất ở | 44.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Xuân Thái - Phường Quán Bàu cũ Ngã 3 Xuân Thái Mai Hắc Đế (Từ thửa đất 117, tờ bản đồ 158) - Ngã 3 Xuân Thái Ngô Gia Tự (đến thửa đất 127, tờ bản đồ 161) |
Đất ở | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
NamYangJu Dassan - Phường Quán Bàu cũ Ngã 3 NamYJu và Mai Hắc Đế (Từ thửa đất 8, tờ bản đồ 167) - (đến thửa đất số 227, tờ bản đồ số 160) |
Đất ở | 45.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
NamYangJu Dassan - Phường Quán Bàu cũ DN Chế biến gỗ Ga Vinh (Từ thửa đất số 920, tờ bản đồ số 149) - Ngã 4 Yên Xuân Hàn Quốc (đến thửa đất số 470, tờ bản đồ số 149) |
Đất ở | 45.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Nguyễn Cảnh Hoan - Phường Quán Bàu cũ Ngã 3 Mai Hắc Đế và Nguyễn Cảnh Hoan (Từ thửa đất số 45, tờ bản đồ số 167) - Ngã 3 Lê Ninh và Nguyễn Cảnh Hoan (đến thửa đất số 10, tờ bản đồ số 164) |
Đất ở | 45.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngô Gia Tự - Phường Quán Bàu cũ Ngã 4 Ngô Gia Tự và NamYangJu (Từ thửa đất số 76, tờ bản đồ số 165) - Ngã 4 Ngô Gia Tự và Phan Bội Châu (đến thửa đất số 131, tờ bản đồ số 175) |
Đất ở | 51.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Ngô Gia Tự - Phường Quán Bàu cũ Ngã 4 NamYangJu (Từ thửa đất số 292, tờ bản đồ số 160) - Ngã 4 đường 72m (đến thửa đất số 201, tờ bản đồ số 150) |
Đất ở | 57.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Phạm Huy - Phường Quán Bàu cũ Ngã 3 Phạm Huy và Ngô Gia Tự (Từ thửa đất số 183, tờ bản đồ số 175) - Tản Đà (đến thửa đất số 23, tờ bản đồ số 175) |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Hưng |
Phạm Huy - Phường Quán Bàu cũ Tản Đà (Từ thửa đất số 70, tờ bản đồ số 163) - Lê Ninh (đến thửa đất số 19, tờ bản đồ số 168) |
Đất ở | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Vinh Hưng
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

4. Thông tin phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Hưng Đông, Phường Quán Bàu, Xã Nghi Kim, Xã Nghi Liên (tổng 4 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Vinh Hưng theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, phường Vinh Hưng có diện tích tự nhiên 25,47 km² với quy mô dân số 60.159 người, mật độ dân cư đạt 2.362 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Vinh Hưng được đặt tại UBND xã Nghi Kim, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Phường Vinh Hưng không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Phường Vinh Hưng là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Phường Vinh Hưng, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An
5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).
2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).
3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).
4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.
7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.
8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.
9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng
a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;
b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.
5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp
1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:
a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;
b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.
2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:
a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;
b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:
– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;
– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.
