Bảng giá đất xã Cát Ngạn, tỉnh Nghệ An 2026


1. Tổng quan bảng giá đất xã Cát Ngạn, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất xã Cát Ngạn, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại xã Cát Ngạn được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Cát Ngạn theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Cát Ngạn, tỉnh Nghệ An

– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An


3. Tra cứu bảng giá đất xã Cát Ngạn, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất xã Cát Ngạn năm 2026

Khu vực: xã Cát Ngạn.

Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD.

Mức giá áp dụng: từ 120.000 đến 6.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Từ Rú Yên (thửa số 4, tờ bản đồ số 3 (tờ bản đồ mới số 67)) - Nhà thờ họ Bùi Gia (thửa số 810, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79))
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Từ cây xăng Hải Hoàn (thửa số 185, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91)) - Trạm y tế xã Cát Văn (thửa số 1794, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91))
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Từ UBND xã Cát Văn (thửa số 140, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - Trạm y tế xã Cát Văn (thửa số 1794, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91))
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Cầu Treo (thửa số 134, tờ bản đồ số 50) - Nga Mậu (thửa số 228, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Ông Hỷ (Bích) (thửa số 194, tờ bản đồ số 50) - Anh Sơn (Cát Văn 249) (thửa số 268, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 5.500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Bà Minh (106) (thửa số 285, tờ bản đồ số 50) - Bà Lam (thửa số 72, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 5.500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Bà Thìn (thửa số 89, tờ bản đồ số 43) - Bà Anh (thửa số 108, tờ bản đồ số 43)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Bưu điện (thửa số 10, tờ bản đồ số 44) - Trường THCS cũ (thửa số 10, tờ bản đồ số 44)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Ông Nhiên (thửa số 1, tờ bản đồ số 39) - Cầu xã (thửa số 5, tờ bản đồ số 39)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Bà Nhung Phúc (thửa số 25, tờ bản đồ số 37) - Trường TH Phong Thịnh (thửa số 5, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Ông Cát (thửa số 94, tờ bản đồ số 33) - Thu Phong (thửa số 118, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Bà Liên Khai (thửa số 86, tờ bản đồ số 33) - Cầu xã (thửa số 83, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Ông Long (thửa số 2, tờ bản đồ số 51) - Ông Mậu (thửa số 34, tờ bản đồ số 51)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Anh Thi - Cầu Lim
Ngân hành (thửa số 42, tờ bản đồ số 49) - Hùng Hằng (thửa số 54, tờ bản đồ số 49)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Anh Thi - Cầu Lim
Anh Hà (thửa số 65, tờ bản đồ số 42) - Cô Hương (thửa số 85, tờ bản đồ số 42)
Đất TM-DV 525.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Anh Thi - Cầu Lim
Ông Thường (thửa số 89, tờ bản đồ số 42) - Trường THPT TC3 (thửa số 92, tờ bản đồ số 42)
Đất TM-DV 650.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C - Cầu Ván
Ông Thuận (thửa số 81, tờ bản đồ số 29) - Cầu Ván (thửa số 5, tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C - Cầu Ván
Ông Hiếu (thửa số 64, tờ bản đồ số 24) - Cầu Ván (thửa số 14, tờ bản đồ số 24)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường xã
Ngã tư Thuận Hoà (thửa số 58, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Nhà văn hoá xóm Thuận Hoà (thửa số 58, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190))
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường xã
Nhà Văn Hoà xóm Thuận Hoà (thửa số 6, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Trường Tiểu học Nho Hoà (thửa số 13, tờ bản đồ số 27 (tờ bản đồ mới số 166))
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường xã
Cầu Cữa Hàng (thửa số 44, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Trường Tiểu học Nho Hoà (thửa số 29, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 167))
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đườn xóm Mới- 1B
Bà Hải (thửa số 12, tờ bản đồ 59 (tờ bản đồ mới số 134)) - Anh Phúc (thửa số 2, tờ bản đồ số 49 (tờ bản đồ mới số 124))
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Nghĩa trang liệt sỹ- Nhà văn hoá Nho Liên- Thanh Hòa
NTLS (thửa số 34, tờ bản đồ 57 (tờ bản đồ mới số 132)) - Ông Bình (thửa số 167, tờ bản đồ số 53 (tờ bản đồ mới số 128))
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Nghĩa trang liệt sỹ- Nhà văn hoá Nho Liên- Thanh Hòa
Bà Thám (thửa số 159, tờ bản đồ 53 (tờ bản đồ mới số 128)) - Anh Sỹ (thửa số 12, tờ bản đồ số 48 (tờ bản đồ mới số 123))
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ bà Minh (thửa số 15, tờ bản đồ số 3 (tờ bản đồ mới số 67)) - đến ông Lưu (thửa số 23, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78))
Đất TM-DV 137.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ ông Minh (thửa số 39, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 77)) - đến bà Thuỷ Tuấn (thửa số 258, 154, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 77))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ ông Việt (thửa số 217, tờ bản đồ số 2 (tờ bản đồ mới số 66)) - đến ông Hường (thửa số 204, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 77))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ ông Hà (thửa số 347, tờ bản đồ số 2 (tờ bản đồ mới số 66)) - đến ông Cát (thửa số 167, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 77))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ ông Hạnh (thửa số 13, tờ bản đồ số 8 (tờ bản đồ mới số 76)) - đến ông Hoà (thửa số 234, tờ bản đồ số 8 (tờ bản đồ mới số 76))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ ông Hằng (thửa số 272, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 77)) - đến Rú cây tắt (thửa số 222, 348, 196, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 77))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ bà Kiểm (thửa số 01, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 77)) - đến ông Tuấn (thửa số 534, tờ bản đồ số 2 (tờ bản đồ mới số 66))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ ông Nam (thửa số 55, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 77)) - đến Nhà thờ họ Bùi Bá (thửa số 78, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 77))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ ông Liên (thửa số 339, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 77)) - đến ông Hải (thửa số 476, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 77))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ ông Giai (thửa số 161, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78)) - đến ông Hải (thửa số 366, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ ông Liên (thửa số 163, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78)) - đến Nhà thờ Nguyễn Hoàng (thửa số 158, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ bà Loan Cơ (thửa số 227, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78)) - đến bà Huề (thửa số 1104, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ ông Trường (thửa số 81, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78)) - đến ông Từ (thửa số 153, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ bà Bốn (thửa số 10, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78)) - đến ông Khánh (thửa số 54, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1
-
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 2
Từ ông Dũng (thửa số 346, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78)) - đến ông Hải (thửa số 486, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 2
Từ ông Thiệm (thửa số 785, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78)) - đến ông Lượng (thửa số 1050, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 2
Từ bà Uyển (thửa số 874, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78)) - đến ông Hợp (thửa số 01, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 90))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 2
Từ bà Tợi (thửa số 82, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78)) - đến ông Kỷ (thửa số 252, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 2
Từ ông Hoa (thửa số 275, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78)) - đến ông Ngọ (thửa số 58, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 2
Từ bà Uyển (thửa số 545, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78)) - đến ông Lương (thửa số 812, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 78))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 2
Từ Nhà văn hóa xóm 2 (thửa số 1042, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78)) - đến bà Đào (thửa số 19, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 90))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 2
Từ ông Hảo (thửa số 06, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79)) - đến ông Hạnh (thửa số 95, 69, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 2
Từ bà Hoà (thửa số 371, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79)) - đến ông Niêm (thửa số 531, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 2
Từ ông Thường (thửa số 110, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79)) - đến ông Bảo (thửa số 103, 78, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2
-
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 3
Từ ông Thông (thửa số 150, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79)) - đến ông Thân (thửa số 558, 192, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 3
Từ ông Quyền (thửa số 544, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79)) - đến ông Phượng (thửa số 651, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 3
Từ bà Xuân (thửa số 554, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79)) - đến ao Chọ Độc (thửa số 783, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 3
Từ ông Nhuận (thửa số 1082, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79)) - đến ông Luyên (thửa số 978, 834, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới số 80))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 3
Từ bà Xuân (thửa số 137, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới số 80)) - đến ông Các (thửa số 741, 887, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới số 80))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 3
Từ ông Hương (thửa số 833, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới số 80)) - đến ông Vợi (thửa số 653, 830, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới số 80))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 3
Từ ông Hùng (thửa số 645, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79)) - đến ông Xuân (thửa số 782, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3
-
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 4
Từ ông Dũng (thửa số 76, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91)) - đến cô Hà (thửa số 150, 233, 981, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 4
Từ bà Hiên (thửa số 152, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến bà Tình (thửa số 247, 174, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 4
Từ trường mầm non cát văn (thửa số 336, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến ông Sơn (thửa số 306, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 4
Từ bà Thám (thửa số 388, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến bà Liên (thửa số 453, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 4
Từ bà Quý (thửa số 437, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến ông Nam (thửa số 504, 493, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 4
Từ ông Hằng (thửa số 365, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến bà Hào (thửa số 474, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 4
Từ ông Dũng (thửa số 396, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến ông Thân (thửa số 492, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 4
Từ bà Quế (thửa số 18, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến ông Lệ (thửa số 1360, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới số 80))
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 4
Từ ông Kiền (thửa số 1768, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91)) - đến ông Chúc (thửa số 888, 396, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91))
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 4
Từ ông Miêng (thửa số 368, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91)) - đến bà Sửu (thửa số 449, 713, 415, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 4
Từ bà Trung (thửa số 334, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91)) - đến ông Ất (thửa số 844, 444, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 4
Từ bà Hoà (thửa số 834, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91)) - đến ông Hải (thửa số 1027, 1074, 947, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4
-
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 5
Từ bà Đờn (thửa số 814, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 192)) - đến ông Hồ (thửa số 35, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 106))
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 5
Từ bà Thảo (thửa số 847, 846, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến ông Hồng (thửa số 58, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 106))
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 5
Từ ông Hường (thửa số 515, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến ông Lịch (thửa số 869, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 5
Từ bà Thành (thửa số 595, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến bà Điệp (thửa số 640, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 5
Từ bà Nhậm (thửa số 513, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến ông Hảo (thửa số 727, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 5
Từ ông Hà (thửa số 777, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến bà Oanh (thửa số 782, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 5
Từ ông Quang (thửa số 778, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến bà Vinh (thửa số 757, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 5
Từ ông Thịnh (thửa số 452, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến bà Liên (thửa số 716, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 5
Từ bà Thân (thửa số 717, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến ông Nam (thửa số 754, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 5
Từ o Nguyệt (thửa số 543, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến ông Liên (thửa số 611, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 5
Từ anh Nga Cương (thửa số 935, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến ông Hợi (thửa số 799, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 6
Từ ông Triều (thửa số 22, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 105)) - đến ông Ninh (thửa số 379, 21, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 105))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 6
Từ ông Quý (thửa số 421, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 105)) - đến ông Bình (thửa số 527, 737, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 105))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 6
Từ ông Nông (thửa số 556, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 105)) - đến ông Nam (thửa số 554, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 105))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 6
Từ ông Đông (thửa số 706, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 105)) - đến bà Tâm (thửa số 1027, 780, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 105))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 6
Từ bà Lộc (thửa số 09, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 105)) - đến ông Khoan (thửa số 396, 10, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 105))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 6
Từ ông Phát (thửa số 1138, 1392, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 105)) - đến bà Loan (thửa số 577, 530, 560, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 104))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 6
Từ ông Châu (thửa số 10, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 104)) - đến ông Xuân (thửa số 238, 42, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 104))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 6
Từ ông Hạnh (thửa số 535, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 104)) - đến ông Nhung (thửa số 488, 340, 56, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 104))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 6
Từ ông Túc (thửa số 31, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 104)) - đến ông Hoan (thửa số 121, 1179, 1094, 1152, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 90))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 6
Từ ông Hữu (thửa số 1131, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 90)) - đến bà Nam (thửa số 1172, 1157, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 90))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6
-
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 7
Từ ông Vợi (thửa số 335, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91)) - đến ông Hoá (thửa số 691, 769, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 7
Từ ông Thế (thửa số 934, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91)) - đến bà Đào (thửa số 1222, 1544, 1226, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 7
Từ ông Bá (thửa số 1150, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91)) - đến ông Cát (thửa số 1783, 1287, 1165, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 7
Từ bà Liêm (thửa số 1430, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91)) - đến bà Quế (thửa số 1755, 1604, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 7
Từ ông Toàn (thửa số 433, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 90)) - đến ông Sỹ (thửa số 791, 1085, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 90))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 7
-
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 8
Từ Nhà văn hóa xóm 11 cũ (thửa số 374, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 90)) - đến ông Lãn (thửa số 704,504, 538, 435, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 90))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 8
Từ ông Lân (thửa số 335, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 90)) - đến ông Xớn (thửa số 367, 415, 232, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 90))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 8
Từ ông Tùng (thửa số 373, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 90)) - đến ông Toại (thửa số 330, 468, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 90))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 8
Từ ông Tuỵ (thửa số 500, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 90)) - đến bà Bình (thửa số 592, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 90))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 8
Từ bà Viên (thửa số 358, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 89)) - đến ông Quýnh (thửa số 647, 359, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 89))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 8
Từ ông Huế (thửa số 675, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 89)) - đến ông Phượng (thửa số 764, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 89))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 8
Từ ông Đàn (thửa số 156, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 89)) - đến bà Mai (thửa số 299, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 89))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 8
Từ bà Long (thửa số 750, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 89)) - đến ông Thị (thửa số 765, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 89))
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 8
-
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục chính - Xóm Liên Chung
Anh Hiền (thửa số 114, tờ bản đồ số 50) - Chùa Chung Linh (thửa số 56, tờ bản đồ số 50)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Chung
Anh Hiền (thửa số 157, tờ bản đồ số 50) - Bà Lý (thửa số 112, tờ bản đồ số 50)
Đất TM-DV 937.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục chính - Xóm Liên Chung
Ông Tâm (thửa số 84, tờ bản đồ số 50) - Bà Hoa (thửa số 141, tờ bản đồ số 50)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Chung
Cầu Treo (thửa số 215, tờ bản đồ số 50) - Ông Trúc (thửa số 217, tờ bản đồ số 50)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Bà Duật (thửa số 9, tờ bản đồ số 11) - Hà Long (thửa số 47, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Chợ Chùa - Thanh Đức - Đường huyện 362
Cầu Treo (thửa số 171, tờ bản đồ số 50) - Hiển Sinh (thửa số 130, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 5.500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Chợ Chùa - Thanh Đức - Đường huyện 362
Ông Trì (thửa số 34, tờ bản đồ số 49) - Ông Hạnh (thửa số 48, tờ bản đồ số 49)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Chợ Chùa - Thanh Đức - Đường huyện 362
Bà Hoa (thửa số 73, tờ bản đồ số 49) - Cầu Treo (thửa số 143, tờ bản đồ số 49)
Đất ở 5.500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Chợ Chùa - Thanh Đức - Đường huyện 362
Niêm Vân (thửa số 74, tờ bản đồ số 49) - Cầu Ma Ca (thửa số 78, tờ bản đồ số 49)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Chợ Chùa - Thanh Đức - Đường huyện 362
Ông Lộc (thửa số 27, tờ bản đồ số 48) - Ông Quyết (thửa số 29, tờ bản đồ số 48)
Đất ở 2.200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Chợ Chùa - Thanh Đức - Đường huyện 362
Cầu Ma Ca, xóm Đồng Hoà (thửa số 124, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 128)) - Nhà ông Phan Văn Hùng, xóm Thuận Hoà (thửa số 44, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190))
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Chợ Chùa - Thanh Đức - Đường huyện 362
Ông Hoà (thửa số 42, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 83)) - Ông Quế (thửa số 11, tờ bản đồ số 57 (tờ bản đồ mới số 132))
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Chợ Chùa - Thanh Đức - Đường huyện 362
Bà Hải (thửa số 03, tờ bản đồ số 57 (tờ bản đồ mới số 132)) - Ông Thanh (thửa số 21, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 112))
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Chợ Chùa - Thanh Đức - Đường huyện 362
Ông Sơn (thửa số 41, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 112)) - Ông Thắng (thửa số 16, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 108))
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Chợ Chùa - Thanh Đức - Đường huyện 362
Ôngng Thắng (thửa số 16, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 108)) - Ôngng Đề (thửa số 21, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 113))
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Anh Thi - Cầu Lim
Ông Trí (thửa số 281, tờ bản đồ số 50) - Ông Hợi (thửa số 17, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 2.600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C - Cầu Ván
Quốc lộ 46C (thửa số 120, tờ bản đồ số 33) - Hằng Kỳ (thửa số 83, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C - Cầu Ván
Ông Giáp (thửa số 62, tờ bản đồ số 34) - Lợi Khương (thửa số 3, tờ bản đồ số 34)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Anh Thi - Cầu Lim
Ngân hành (thửa số 42, tờ bản đồ số 49) - Hùng Hằng (thửa số 54, tờ bản đồ số 49)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Anh Thi - Cầu Lim
Anh Hà (thửa số 65, tờ bản đồ số 42) - Cô Hương (thửa số 85, tờ bản đồ số 42)
Đất ở 2.100.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Anh Thi - Cầu Lim
Ông Thường (thửa số 89, tờ bản đồ số 42) - Trường THPT TC3 (thửa số 92, tờ bản đồ số 42)
Đất ở 2.600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C - Cầu Ván
Ông Thuận (thửa số 81, tờ bản đồ số 29) - Cầu Ván (thửa số 5, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C - Cầu Ván
Ông Hiếu (thửa số 64, tờ bản đồ số 24) - Cầu Ván (thửa số 14, tờ bản đồ số 24)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường xã
Ngã tư Thuận Hoà (thửa số 58, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Nhà văn hoá xóm Thuận Hoà (thửa số 58, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190))
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường xã
Nhà Văn Hoà xóm Thuận Hoà (thửa số 6, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Trường Tiểu học Nho Hoà (thửa số 13, tờ bản đồ số 27 (tờ bản đồ mới số 166))
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường xã
Cầu Cữa Hàng (thửa số 44, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Trường Tiểu học Nho Hoà (thửa số 29, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 167))
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đườn xóm Mới- 1B
Bà Hải (thửa số 12, tờ bản đồ 59 (tờ bản đồ mới số 134)) - Anh Phúc (thửa số 2, tờ bản đồ số 49 (tờ bản đồ mới số 124))
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Nghĩa trang liệt sỹ- Nhà văn hoá Nho Liên- Thanh Hòa
NTLS (thửa số 34, tờ bản đồ 57 (tờ bản đồ mới số 132)) - Ông Bình (thửa số 167, tờ bản đồ số 53 (tờ bản đồ mới số 128))
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Nghĩa trang liệt sỹ- Nhà văn hoá Nho Liên- Thanh Hòa
Bà Thám (thửa số 159, tờ bản đồ 53 (tờ bản đồ mới số 128)) - Anh Sỹ (thửa số 12, tờ bản đồ số 48 (tờ bản đồ mới số 123))
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ bà Minh (thửa số 15, tờ bản đồ số 3 (tờ bản đồ mới số 67)) - đến ông Lưu (thửa số 23, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78))
Đất ở 550.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ ông Minh (thửa số 39, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 77)) - đến bà Thuỷ Tuấn (thửa số 258, 154, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 77))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ ông Việt (thửa số 217, tờ bản đồ số 2 (tờ bản đồ mới số 66)) - đến ông Hường (thửa số 204, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 77))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ ông Hà (thửa số 347, tờ bản đồ số 2 (tờ bản đồ mới số 66)) - đến ông Cát (thửa số 167, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 77))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ ông Hạnh (thửa số 13, tờ bản đồ số 8 (tờ bản đồ mới số 76)) - đến ông Hoà (thửa số 234, tờ bản đồ số 8 (tờ bản đồ mới số 76))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ ông Hằng (thửa số 272, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 77)) - đến Rú cây tắt (thửa số 222, 348, 196, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 77))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ bà Kiểm (thửa số 01, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 77)) - đến ông Tuấn (thửa số 534, tờ bản đồ số 2 (tờ bản đồ mới số 66))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ ông Nam (thửa số 55, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 77)) - đến Nhà thờ họ Bùi Bá (thửa số 78, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 77))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ ông Liên (thửa số 339, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 77)) - đến ông Hải (thửa số 476, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 77))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ ông Giai (thửa số 161, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78)) - đến ông Hải (thửa số 366, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ ông Liên (thửa số 163, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78)) - đến Nhà thờ Nguyễn Hoàng (thửa số 158, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ bà Loan Cơ (thửa số 227, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78)) - đến bà Huề (thửa số 1104, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ ông Trường (thửa số 81, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78)) - đến ông Từ (thửa số 153, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 1
Từ bà Bốn (thửa số 10, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78)) - đến ông Khánh (thửa số 54, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1
-
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 2
Từ ông Dũng (thửa số 346, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78)) - đến ông Hải (thửa số 486, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 2
Từ ông Thiệm (thửa số 785, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78)) - đến ông Lượng (thửa số 1050, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 2
Từ bà Uyển (thửa số 874, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78)) - đến ông Hợp (thửa số 01, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 90))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 2
Từ bà Tợi (thửa số 82, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78)) - đến ông Kỷ (thửa số 252, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 2
Từ ông Hoa (thửa số 275, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78)) - đến ông Ngọ (thửa số 58, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 2
Từ bà Uyển (thửa số 545, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78)) - đến ông Lương (thửa số 812, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 78))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 2
Từ Nhà văn hóa xóm 2 (thửa số 1042, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 78)) - đến bà Đào (thửa số 19, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 90))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 2
Từ ông Hảo (thửa số 06, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79)) - đến ông Hạnh (thửa số 95, 69, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 2
Từ bà Hoà (thửa số 371, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79)) - đến ông Niêm (thửa số 531, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 2
Từ ông Thường (thửa số 110, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79)) - đến ông Bảo (thửa số 103, 78, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2
-
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 3
Từ ông Thông (thửa số 150, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79)) - đến ông Thân (thửa số 558, 192, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 3
Từ ông Quyền (thửa số 544, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79)) - đến ông Phượng (thửa số 651, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 3
Từ bà Xuân (thửa số 554, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79)) - đến ao Chọ Độc (thửa số 783, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 3
Từ ông Nhuận (thửa số 1082, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79)) - đến ông Luyên (thửa số 978, 834, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới số 80))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 3
Từ bà Xuân (thửa số 137, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới số 80)) - đến ông Các (thửa số 741, 887, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới số 80))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 3
Từ ông Hương (thửa số 833, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới số 80)) - đến ông Vợi (thửa số 653, 830, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới số 80))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 3
Từ ông Hùng (thửa số 645, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79)) - đến ông Xuân (thửa số 782, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3
-
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 4
Từ ông Dũng (thửa số 76, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91)) - đến cô Hà (thửa số 150, 233, 981, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 4
Từ bà Hiên (thửa số 152, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến bà Tình (thửa số 247, 174, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 4
Từ trường mầm non cát văn (thửa số 336, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến ông Sơn (thửa số 306, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 4
Từ bà Thám (thửa số 388, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến bà Liên (thửa số 453, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 4
Từ bà Quý (thửa số 437, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến ông Nam (thửa số 504, 493, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 4
Từ ông Hằng (thửa số 365, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến bà Hào (thửa số 474, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 4
Từ ông Dũng (thửa số 396, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến ông Thân (thửa số 492, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 4
Từ bà Quế (thửa số 18, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến ông Lệ (thửa số 1360, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới số 80))
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 4
Từ ông Kiền (thửa số 1768, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91)) - đến ông Chúc (thửa số 888, 396, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91))
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 4
Từ ông Miêng (thửa số 368, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91)) - đến bà Sửu (thửa số 449, 713, 415, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 4
Từ bà Trung (thửa số 334, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91)) - đến ông Ất (thửa số 844, 444, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 4
Từ bà Hoà (thửa số 834, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91)) - đến ông Hải (thửa số 1027, 1074, 947, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4
-
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 5
Từ bà Đờn (thửa số 814, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 192)) - đến ông Hồ (thửa số 35, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 106))
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 5
Từ bà Thảo (thửa số 847, 846, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến ông Hồng (thửa số 58, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 106))
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 5
Từ ông Hường (thửa số 515, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến ông Lịch (thửa số 869, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 5
Từ bà Thành (thửa số 595, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến bà Điệp (thửa số 640, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 5
Từ bà Nhậm (thửa số 513, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến ông Hảo (thửa số 727, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 5
Từ ông Hà (thửa số 777, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến bà Oanh (thửa số 782, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 5
Từ ông Quang (thửa số 778, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến bà Vinh (thửa số 757, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 5
Từ ông Thịnh (thửa số 452, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến bà Liên (thửa số 716, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 5
Từ bà Thân (thửa số 717, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến ông Nam (thửa số 754, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 5
Từ o Nguyệt (thửa số 543, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến ông Liên (thửa số 611, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 5
Từ anh Nga Cương (thửa số 935, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - đến ông Hợi (thửa số 799, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92))
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 6
Từ ông Triều (thửa số 22, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 105)) - đến ông Ninh (thửa số 379, 21, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 105))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 6
Từ ông Quý (thửa số 421, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 105)) - đến ông Bình (thửa số 527, 737, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 105))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 6
Từ ông Nông (thửa số 556, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 105)) - đến ông Nam (thửa số 554, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 105))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 6
Từ ông Đông (thửa số 706, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 105)) - đến bà Tâm (thửa số 1027, 780, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 105))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 6
Từ bà Lộc (thửa số 09, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 105)) - đến ông Khoan (thửa số 396, 10, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 105))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 6
Từ ông Phát (thửa số 1138, 1392, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 105)) - đến bà Loan (thửa số 577, 530, 560, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 104))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 6
Từ ông Châu (thửa số 10, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 104)) - đến ông Xuân (thửa số 238, 42, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 104))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 6
Từ ông Hạnh (thửa số 535, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 104)) - đến ông Nhung (thửa số 488, 340, 56, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 104))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 6
Từ ông Túc (thửa số 31, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 104)) - đến ông Hoan (thửa số 121, 1179, 1094, 1152, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 90))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 6
Từ ông Hữu (thửa số 1131, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 90)) - đến bà Nam (thửa số 1172, 1157, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 90))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6
-
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 7
Từ ông Vợi (thửa số 335, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91)) - đến ông Hoá (thửa số 691, 769, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 7
Từ ông Thế (thửa số 934, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91)) - đến bà Đào (thửa số 1222, 1544, 1226, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 7
Từ ông Bá (thửa số 1150, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91)) - đến ông Cát (thửa số 1783, 1287, 1165, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 7
Từ bà Liêm (thửa số 1430, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91)) - đến bà Quế (thửa số 1755, 1604, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục xóm 7
Từ ông Toàn (thửa số 433, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 90)) - đến ông Sỹ (thửa số 791, 1085, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 90))
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Hỷ (thửa số 15, tờ bản đồ số 45) - Bà Nhị (thửa số 7, tờ bản đồ số 45)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Hoá (thửa số 4, tờ bản đồ số 53) - Ông Thành (thửa số 5, tờ bản đồ số 53)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Tùng (thửa số 20, tờ bản đồ số 53) - Bà Lan (thửa số 12, tờ bản đồ số 53)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Sửu (thửa số 5, tờ bản đồ số 52) - Bà Ngũ (thửa số 5, tờ bản đồ số 52)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Lễ (thửa số 21, tờ bản đồ số 47) - Ông Hợi (thửa số 46, tờ bản đồ số 47)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Bích (thửa số 3, tờ bản đồ số 46) - Bà Hiền (thửa số 28, tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Hạnh (thửa số 48, tờ bản đồ số 46) - Ông Đào (thửa số 49, tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Hộ (thửa số 31, tờ bản đồ số 46) - Bà Cần (thửa số 17, tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Thìn (thửa số 15, tờ bản đồ số 46) - Bà Quyền (thửa số 1, tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Lan (thửa số 22, tờ bản đồ số 46) - Bà Nhương (thửa số 35, tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Hiền (thửa số 28, tờ bản đồ số 46) - Ông Thái (thửa số 16, tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Long (thửa số 32, tờ bản đồ số 38) - Ông Phú (thửa số 63, tờ bản đồ số 38)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Thoại (thửa số 55, tờ bản đồ số 38) - Ông Long (thửa số 77, tờ bản đồ số 38)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Loan (thửa số 57, tờ bản đồ số 38) - Bà Minh (thửa số 49, tờ bản đồ số 38)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Phái (thửa số 67, tờ bản đồ số 38) - Bà Phấn (thửa số 62, tờ bản đồ số 38)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Huyên (thửa số 53, tờ bản đồ số 38) - Bà Long (thửa số 30, tờ bản đồ số 38)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Uyển (thửa số 72, tờ bản đồ số 38) - Ông Vinh (thửa số 64, tờ bản đồ số 38)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Chị Thu (thửa số 46, tờ bản đồ số 38) - Bà Phượng (thửa số 47, tờ bản đồ số 38)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Quang (thửa số 8, tờ bản đồ số 38) - Ông Hoè (thửa số 27, tờ bản đồ số 38)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Phấn (thửa số 9, tờ bản đồ số 38) - Ông Tương (thửa số 21, tờ bản đồ số 38)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân Thành
-
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Quốc lộ 46C (thửa số 93, tờ bản đồ số 33) - Bà Tý (thửa số 63, tờ bản đồ số 33)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Phượng (thửa số 51, tờ bản đồ số 33) - Ông Đông (thửa số 1, tờ bản đồ số 33)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Trành (thửa số 88, tờ bản đồ số 33) - Anh Lâm (thửa số 43, tờ bản đồ số 33)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Quốc lộ 46C (thửa số 82, tờ bản đồ số 34) - Ông Kỳ (thửa số 85, tờ bản đồ số 34)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Quốc lộ 46C (thửa số 57, tờ bản đồ số 34) - Bà Chuyên (thửa số 63, tờ bản đồ số 34)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Đường xã (thửa số 5, tờ bản đồ số 34) - Sơn Vân (thửa số 2, tờ bản đồ số 34)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Đường xã (thửa số 19, tờ bản đồ số 34) - Trinh Chiến (thửa số 12, tờ bản đồ số 34)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Thân (thửa số 24, tờ bản đồ số 29) - Bà Yến (thửa số 16, tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Phương (thửa số 58, tờ bản đồ số 29) - Bà Ân (thửa số 57, tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Đức (thửa số 38, tờ bản đồ số 29) - Anh Đồng (thửa số 37, tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Tợi (thửa số 32, tờ bản đồ số 29) - Bà Loan (thửa số 39, tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Phương (thửa số 69, tờ bản đồ số 29) - Bà Hợi (thửa số 75, tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Châu (thửa số 10, tờ bản đồ số 29) - Bà Châu (thửa số 10, tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Đạt (thửa số 6, tờ bản đồ số 24) - Ông Vị (thửa số 1, tờ bản đồ số 24)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Hạnh (thửa số 17, tờ bản đồ số 24) - Ông Khâm (thửa số 10, tờ bản đồ số 24)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Ngõ (thửa số 46, tờ bản đồ số 24) - Ông Xuân (thửa số 47, tờ bản đồ số 24)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Hiệu (thửa số 21, tờ bản đồ số 24) - Bà Hùng (thửa số 62, tờ bản đồ số 24)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Anh Dũng (thửa số 55, tờ bản đồ số 4) - Ông Lương (thửa số 56, tờ bản đồ số 4)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tú (thửa số 122, tờ bản đồ số 6) - Ông Cương (thửa số 197, tờ bản đồ số 6)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Quang (thửa số 52, tờ bản đồ số 6) - Ông Lân (thửa số 262, tờ bản đồ số 6)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Hoa (thửa số 307, tờ bản đồ số 6) - Bà Hiếu (thửa số 313, tờ bản đồ số 6)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Ích (thửa số 7, tờ bản đồ số 10) - Rú Cầu Mửa (thửa số 20, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Ngữ (thửa số 1, tờ bản đồ số 32) - Bà Đệ (thửa số 5, tờ bản đồ số 32)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Quang (thửa số 13, tờ bản đồ số 32) - Bà Hấn (thửa số 3, tờ bản đồ số 32)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tuệ (thửa số 69, tờ bản đồ số 27) - Ông Huề (thửa số 47, tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Công (thửa số 72, tờ bản đồ số 27) - Bà Hạnh (thửa số 37, tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Cẩn (thửa số 45, tờ bản đồ số 27) - Bà Tý (thửa số 27, tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Toàn (thửa số 8, tờ bản đồ số 27) - Ông Sơn (thửa số 7, tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Xuân (thửa số 84, tờ bản đồ số 27) - Bà Khanh (thửa số 42, tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tuyến (thửa số 88, tờ bản đồ số 27) - Ông Bốn (thửa số 89, tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Tú (thửa số 62, tờ bản đồ số 27) - Ông Từ (thửa số 123, tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Quỳ (thửa số 116, tờ bản đồ số 27) - Bà Quảng (thửa số 94, tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Xin (thửa số 12, tờ bản đồ số 28) - Ông Tình (thửa số 13, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tình (thửa số 4, tờ bản đồ số 28) - Bà Uyên (thửa số 29, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Quang (thửa số 10, tờ bản đồ số 28) - Ông Trình (thửa số 6, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Thiều (thửa số 39, tờ bản đồ số 28) - Ông Ân (thửa số 61, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Minh (thửa số 174, tờ bản đồ số 28) - Bà Công (thửa số 152, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Nhà văn hóa Thanh Nam cũ (thửa số 154, tờ bản đồ số 28) - Bà Liễu (thửa số 180, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Liễu (thửa số 147, tờ bản đồ số 28) - Ông Tân (thửa số 175, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tuỵ (thửa số 159, tờ bản đồ số 28) - Ông Lợi (thửa số 102, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Điểm (thửa số 48, tờ bản đồ số 23) - Ông Bình (thửa số 58, tờ bản đồ số 23)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Tào (thửa số 3, tờ bản đồ số 23) - Ông Phúc (thửa số 7, tờ bản đồ số 23)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tân (thửa số 57, tờ bản đồ số 23) - Ông Khai (thửa số 46, tờ bản đồ số 23)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tư (thửa số 8, tờ bản đồ số 23) - Ông Ngân (thửa số 9, tờ bản đồ số 23)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường QH 6 m - Xóm Liên Sơn
Quốc lộ (thửa số 75, tờ bản đồ số 39) - Ông Đình (thửa số 82, tờ bản đồ số 39)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Liên Sơn
-
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Bà Khánh (thửa số 521, tờ bản đồ số 11) - Bà Chất (thửa số 534, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Bà Khánh (thửa số 6, tờ bản đồ số 53) - Ông Nhân (thửa số 38, tờ bản đồ số 53)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Nhân (thửa số 31, tờ bản đồ số 53) - Bà Hùng (thửa số 7, tờ bản đồ số 53)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Tĩnh (thửa số 1, tờ bản đồ số 54) - Ông Toàn (thửa số 41, tờ bản đồ số 54)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Bà Điều (thửa số 3, tờ bản đồ số 54) - Bà Cúc (thửa số 9, tờ bản đồ số 54)
Đất TM-DV 237.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Tiếu (thửa số 15, tờ bản đồ số 54) - Ông Khương (thửa số 25, tờ bản đồ số 54)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Vinh (thửa số 44, tờ bản đồ số 54) - Bà Kiểm (thửa số 22, tờ bản đồ số 54)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Dương (thửa số 11, tờ bản đồ số 47) - Ông Dũng (thửa số 83, tờ bản đồ số 47)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Hạnh (thửa số 62, tờ bản đồ số 47) - Ông Dũng (thửa số 51, tờ bản đồ số 47)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Hằng (thửa số 17, tờ bản đồ số 47) - Bà Thanh (thửa số 42, tờ bản đồ số 47)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Khai (thửa số 117, tờ bản đồ số 47) - Ông Chình (thửa số 94, tờ bản đồ số 47)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Tuân (thửa số 38, tờ bản đồ số 47) - Ông Bá (thửa số 69, tờ bản đồ số 47)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Hồng (thửa số 47, tờ bản đồ số 47) - Ông Toản (thửa số 59, tờ bản đồ số 47)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Hoà (thửa số 119, tờ bản đồ số 47) - Ông Hậu (thửa số 89, tờ bản đồ số 47)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Bà Kính (thửa số 120, tờ bản đồ số 47) - Bà Kính (thửa số 76, tờ bản đồ số 47)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Khoát (thửa số 105, tờ bản đồ số 47) - Ông Thư (thửa số 95, tờ bản đồ số 47)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Bích (thửa số 80, tờ bản đồ số 47) - Ông Hồng (thửa số 47, tờ bản đồ số 47)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Bà Hồng (thửa số 68, tờ bản đồ số 46) - Ông Thanh (thửa số 62, tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Thọ (thửa số 42, tờ bản đồ số 46) - Ông Hiền (thửa số 53, tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Tiếu (thửa số 40, tờ bản đồ số 46) - Ông Hùng (thửa số 63, tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Bà Thuý (thửa số 87, tờ bản đồ số 46) - Ông Khai (thửa số 108, tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Mão (thửa số 74, tờ bản đồ số 46) - Ông Lộc (thửa số 107, tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Thanh (thửa số 62, tờ bản đồ số 46) - Bà Thi (thửa số 102, tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Thân (thửa số 1, tờ bản đồ số 16) - Bà Huệ (thửa số 19, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Sơn Thịnh
-
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục chính - Xóm Làng Hoa
Bà Hà (thửa số 340, tờ bản đồ số 15) - Ông Hoà (thửa số 380, tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Tân (thửa số 338, tờ bản đồ số 15) - Ông Hữu (thửa số 321, tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Hoà (thửa số 396, tờ bản đồ số 15) - Bà Thuận (thửa số 396, tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Trung (thửa số 91, tờ bản đồ số 53) - Ông Kỷ (thửa số 89, tờ bản đồ số 53)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Bà Oanh (thửa số 70, tờ bản đồ số 53) - Ông Thành (thửa số 70, tờ bản đồ số 53)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Đồng (thửa số 90, tờ bản đồ số 53) - Bà Hà (thửa số 86, tờ bản đồ số 53)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục chính - Xóm Làng Hoa
Ông Trâm (thửa số 3, tờ bản đồ số 58) - Ông Thường (thửa số 85, tờ bản đồ số 58)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Đường (thửa số 66, tờ bản đồ số 58) - Ông Đông (thửa số 92, tờ bản đồ số 58)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Hỷ (thửa số 15, tờ bản đồ số 45) - Bà Nhị (thửa số 7, tờ bản đồ số 45)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Hoá (thửa số 4, tờ bản đồ số 53) - Ông Thành (thửa số 5, tờ bản đồ số 53)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Tùng (thửa số 20, tờ bản đồ số 53) - Bà Lan (thửa số 12, tờ bản đồ số 53)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Sửu (thửa số 5, tờ bản đồ số 52) - Bà Ngũ (thửa số 5, tờ bản đồ số 52)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Lễ (thửa số 21, tờ bản đồ số 47) - Ông Hợi (thửa số 46, tờ bản đồ số 47)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Bích (thửa số 3, tờ bản đồ số 46) - Bà Hiền (thửa số 28, tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Hạnh (thửa số 48, tờ bản đồ số 46) - Ông Đào (thửa số 49, tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Hộ (thửa số 31, tờ bản đồ số 46) - Bà Cần (thửa số 17, tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Thìn (thửa số 15, tờ bản đồ số 46) - Bà Quyền (thửa số 1, tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Lan (thửa số 22, tờ bản đồ số 46) - Bà Nhương (thửa số 35, tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Hiền (thửa số 28, tờ bản đồ số 46) - Ông Thái (thửa số 16, tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Long (thửa số 32, tờ bản đồ số 38) - Ông Phú (thửa số 63, tờ bản đồ số 38)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Thoại (thửa số 55, tờ bản đồ số 38) - Ông Long (thửa số 77, tờ bản đồ số 38)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Loan (thửa số 57, tờ bản đồ số 38) - Bà Minh (thửa số 49, tờ bản đồ số 38)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Phái (thửa số 67, tờ bản đồ số 38) - Bà Phấn (thửa số 62, tờ bản đồ số 38)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Huyên (thửa số 53, tờ bản đồ số 38) - Bà Long (thửa số 30, tờ bản đồ số 38)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Uyển (thửa số 72, tờ bản đồ số 38) - Ông Vinh (thửa số 64, tờ bản đồ số 38)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Chị Thu (thửa số 46, tờ bản đồ số 38) - Bà Phượng (thửa số 47, tờ bản đồ số 38)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Quang (thửa số 8, tờ bản đồ số 38) - Ông Hoè (thửa số 27, tờ bản đồ số 38)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Phấn (thửa số 9, tờ bản đồ số 38) - Ông Tương (thửa số 21, tờ bản đồ số 38)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân Thành
-
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Quốc lộ 46C (thửa số 93, tờ bản đồ số 33) - Bà Tý (thửa số 63, tờ bản đồ số 33)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Phượng (thửa số 51, tờ bản đồ số 33) - Ông Đông (thửa số 1, tờ bản đồ số 33)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Trành (thửa số 88, tờ bản đồ số 33) - Anh Lâm (thửa số 43, tờ bản đồ số 33)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Quốc lộ 46C (thửa số 82, tờ bản đồ số 34) - Ông Kỳ (thửa số 85, tờ bản đồ số 34)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Quốc lộ 46C (thửa số 57, tờ bản đồ số 34) - Bà Chuyên (thửa số 63, tờ bản đồ số 34)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Đường xã (thửa số 5, tờ bản đồ số 34) - Sơn Vân (thửa số 2, tờ bản đồ số 34)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Đường xã (thửa số 19, tờ bản đồ số 34) - Trinh Chiến (thửa số 12, tờ bản đồ số 34)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Thân (thửa số 24, tờ bản đồ số 29) - Bà Yến (thửa số 16, tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Phương (thửa số 58, tờ bản đồ số 29) - Bà Ân (thửa số 57, tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Đức (thửa số 38, tờ bản đồ số 29) - Anh Đồng (thửa số 37, tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Tợi (thửa số 32, tờ bản đồ số 29) - Bà Loan (thửa số 39, tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Phương (thửa số 69, tờ bản đồ số 29) - Bà Hợi (thửa số 75, tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Châu (thửa số 10, tờ bản đồ số 29) - Bà Châu (thửa số 10, tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Đạt (thửa số 6, tờ bản đồ số 24) - Ông Vị (thửa số 1, tờ bản đồ số 24)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Hạnh (thửa số 17, tờ bản đồ số 24) - Ông Khâm (thửa số 10, tờ bản đồ số 24)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Ngõ (thửa số 46, tờ bản đồ số 24) - Ông Xuân (thửa số 47, tờ bản đồ số 24)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Hiệu (thửa số 21, tờ bản đồ số 24) - Bà Hùng (thửa số 62, tờ bản đồ số 24)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Anh Dũng (thửa số 55, tờ bản đồ số 4) - Ông Lương (thửa số 56, tờ bản đồ số 4)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tú (thửa số 122, tờ bản đồ số 6) - Ông Cương (thửa số 197, tờ bản đồ số 6)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Quang (thửa số 52, tờ bản đồ số 6) - Ông Lân (thửa số 262, tờ bản đồ số 6)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Hoa (thửa số 307, tờ bản đồ số 6) - Bà Hiếu (thửa số 313, tờ bản đồ số 6)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Ích (thửa số 7, tờ bản đồ số 10) - Rú Cầu Mửa (thửa số 20, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Ngữ (thửa số 1, tờ bản đồ số 32) - Bà Đệ (thửa số 5, tờ bản đồ số 32)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Quang (thửa số 13, tờ bản đồ số 32) - Bà Hấn (thửa số 3, tờ bản đồ số 32)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tuệ (thửa số 69, tờ bản đồ số 27) - Ông Huề (thửa số 47, tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Công (thửa số 72, tờ bản đồ số 27) - Bà Hạnh (thửa số 37, tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Cẩn (thửa số 45, tờ bản đồ số 27) - Bà Tý (thửa số 27, tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Toàn (thửa số 8, tờ bản đồ số 27) - Ông Sơn (thửa số 7, tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Xuân (thửa số 84, tờ bản đồ số 27) - Bà Khanh (thửa số 42, tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tuyến (thửa số 88, tờ bản đồ số 27) - Ông Bốn (thửa số 89, tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Tú (thửa số 62, tờ bản đồ số 27) - Ông Từ (thửa số 123, tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Quỳ (thửa số 116, tờ bản đồ số 27) - Bà Quảng (thửa số 94, tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Xin (thửa số 12, tờ bản đồ số 28) - Ông Tình (thửa số 13, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tình (thửa số 4, tờ bản đồ số 28) - Bà Uyên (thửa số 29, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Quang (thửa số 10, tờ bản đồ số 28) - Ông Trình (thửa số 6, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Thiều (thửa số 39, tờ bản đồ số 28) - Ông Ân (thửa số 61, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Minh (thửa số 174, tờ bản đồ số 28) - Bà Công (thửa số 152, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Nhà văn hóa Thanh Nam cũ (thửa số 154, tờ bản đồ số 28) - Bà Liễu (thửa số 180, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Liễu (thửa số 147, tờ bản đồ số 28) - Ông Tân (thửa số 175, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tuỵ (thửa số 159, tờ bản đồ số 28) - Ông Lợi (thửa số 102, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Điểm (thửa số 48, tờ bản đồ số 23) - Ông Bình (thửa số 58, tờ bản đồ số 23)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Tào (thửa số 3, tờ bản đồ số 23) - Ông Phúc (thửa số 7, tờ bản đồ số 23)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tân (thửa số 57, tờ bản đồ số 23) - Ông Khai (thửa số 46, tờ bản đồ số 23)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tư (thửa số 8, tờ bản đồ số 23) - Ông Ngân (thửa số 9, tờ bản đồ số 23)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường QH 6 m - Xóm Liên Sơn
Quốc lộ (thửa số 75, tờ bản đồ số 39) - Ông Đình (thửa số 82, tờ bản đồ số 39)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Liên Sơn
-
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Bà Khánh (thửa số 521, tờ bản đồ số 11) - Bà Chất (thửa số 534, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Bà Khánh (thửa số 6, tờ bản đồ số 53) - Ông Nhân (thửa số 38, tờ bản đồ số 53)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Nhân (thửa số 31, tờ bản đồ số 53) - Bà Hùng (thửa số 7, tờ bản đồ số 53)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Tĩnh (thửa số 1, tờ bản đồ số 54) - Ông Toàn (thửa số 41, tờ bản đồ số 54)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Bà Điều (thửa số 3, tờ bản đồ số 54) - Bà Cúc (thửa số 9, tờ bản đồ số 54)
Đất TM-DV 237.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Tiếu (thửa số 15, tờ bản đồ số 54) - Ông Khương (thửa số 25, tờ bản đồ số 54)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Vinh (thửa số 44, tờ bản đồ số 54) - Bà Kiểm (thửa số 22, tờ bản đồ số 54)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Dương (thửa số 11, tờ bản đồ số 47) - Ông Dũng (thửa số 83, tờ bản đồ số 47)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Hạnh (thửa số 62, tờ bản đồ số 47) - Ông Dũng (thửa số 51, tờ bản đồ số 47)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Hằng (thửa số 17, tờ bản đồ số 47) - Bà Thanh (thửa số 42, tờ bản đồ số 47)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Khai (thửa số 117, tờ bản đồ số 47) - Ông Chình (thửa số 94, tờ bản đồ số 47)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Tuân (thửa số 38, tờ bản đồ số 47) - Ông Bá (thửa số 69, tờ bản đồ số 47)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Hồng (thửa số 47, tờ bản đồ số 47) - Ông Toản (thửa số 59, tờ bản đồ số 47)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Hoà (thửa số 119, tờ bản đồ số 47) - Ông Hậu (thửa số 89, tờ bản đồ số 47)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Bà Kính (thửa số 120, tờ bản đồ số 47) - Bà Kính (thửa số 76, tờ bản đồ số 47)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Khoát (thửa số 105, tờ bản đồ số 47) - Ông Thư (thửa số 95, tờ bản đồ số 47)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Bích (thửa số 80, tờ bản đồ số 47) - Ông Hồng (thửa số 47, tờ bản đồ số 47)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Bà Hồng (thửa số 68, tờ bản đồ số 46) - Ông Thanh (thửa số 62, tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Thọ (thửa số 42, tờ bản đồ số 46) - Ông Hiền (thửa số 53, tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Tiếu (thửa số 40, tờ bản đồ số 46) - Ông Hùng (thửa số 63, tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Bà Thuý (thửa số 87, tờ bản đồ số 46) - Ông Khai (thửa số 108, tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Mão (thửa số 74, tờ bản đồ số 46) - Ông Lộc (thửa số 107, tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Thanh (thửa số 62, tờ bản đồ số 46) - Bà Thi (thửa số 102, tờ bản đồ số 46)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Thân (thửa số 1, tờ bản đồ số 16) - Bà Huệ (thửa số 19, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Sơn Thịnh
-
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục chính - Xóm Làng Hoa
Bà Hà (thửa số 340, tờ bản đồ số 15) - Ông Hoà (thửa số 380, tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Tân (thửa số 338, tờ bản đồ số 15) - Ông Hữu (thửa số 321, tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Hoà (thửa số 396, tờ bản đồ số 15) - Bà Thuận (thửa số 396, tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Trung (thửa số 91, tờ bản đồ số 53) - Ông Kỷ (thửa số 89, tờ bản đồ số 53)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Bà Oanh (thửa số 70, tờ bản đồ số 53) - Ông Thành (thửa số 70, tờ bản đồ số 53)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Đồng (thửa số 90, tờ bản đồ số 53) - Bà Hà (thửa số 86, tờ bản đồ số 53)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục chính - Xóm Làng Hoa
Ông Trâm (thửa số 3, tờ bản đồ số 58) - Ông Thường (thửa số 85, tờ bản đồ số 58)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Đường (thửa số 66, tờ bản đồ số 58) - Ông Đông (thửa số 92, tờ bản đồ số 58)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Tuấn (thửa số 40, tờ bản đồ số 58) - Ông Tý (thửa số 43, tờ bản đồ số 58)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Mão (thửa số 55, tờ bản đồ số 58) - Bà Lộc (thửa số 54, tờ bản đồ số 58)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Bà Miên (thửa số 22, tờ bản đồ số 58) - Ông Mỹ (thửa số 14, tờ bản đồ số 58)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Hậu (thửa số 1, tờ bản đồ số 58) - Bà An (thửa số 2, tờ bản đồ số 58)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Rú Kè (thửa số 21, tờ bản đồ số 58) - Ông Chu (thửa số 91, tờ bản đồ số 58)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Bình (thửa số 72, tờ bản đồ số 58) - Ông Chư (thửa số 87, tờ bản đồ số 58)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Hợi (thửa số 83, tờ bản đồ số 58) - Ông Thư (thửa số 86, tờ bản đồ số 58)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Cần (thửa số 7, tờ bản đồ số 57) - Ông Giác (thửa số 110, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Bà Thanh (thửa số 91, tờ bản đồ số 57) - Ông Trung (thửa số 68, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Bà Hảo (thửa số 46, tờ bản đồ số 57) - Ông Tý (thửa số 95, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Long (thửa số 5, tờ bản đồ số 57) - Bà Cúc (thửa số 61, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Bà Sỹ (thửa số 101, tờ bản đồ số 52) - Bà Sỹ (thửa số 101, tờ bản đồ số 52)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Bà Văn (thửa số 16, tờ bản đồ số 18) - Ông Quý (thửa số 24, tờ bản đồ số 18)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Làng Hoa
-
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Anh Thọ (thửa số 9, tờ bản đồ số 2) - Ông Tân (thửa số 22, tờ bản đồ số 2)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Nhâm (thửa số 81, tờ bản đồ số 2) - Bà Dần (thửa số 62, tờ bản đồ số 2)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Khánh (thửa số 80, tờ bản đồ số 2) - Ông Song (thửa số 112, tờ bản đồ số 2)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Bà Cúc (thửa số 73, tờ bản đồ số 3) - Nghĩa địa (thửa số 73, tờ bản đồ số 3)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Xuân (thửa số 34, tờ bản đồ số 5) - Ông Giáp (thửa số 131, tờ bản đồ số 5)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Bà Nga (thửa số 78, tờ bản đồ số 5) - Ông Thiều (thửa số 117, tờ bản đồ số 5)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Bắc (thửa số 39, tờ bản đồ số 30) - Ông Sung (thửa số 14, tờ bản đồ số 30)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Bà Nam (thửa số 31, tờ bản đồ số 30) - Ông Toại (thửa số 3, tờ bản đồ số 30)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Bà Sửu (thửa số 6, tờ bản đồ số 30) - Ông Hải (thửa số 24, tờ bản đồ số 30)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Tiêu (thửa số 27, tờ bản đồ số 30) - Ông Hải (thửa số 24, tờ bản đồ số 30)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Nhâm (thửa số 9, tờ bản đồ số 31) - Bà Tám (thửa số 6, tờ bản đồ số 31)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Tân (thửa số 1, tờ bản đồ số 20) - Ông Đình (thửa số 4, tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Bà Thể (thửa số 5, tờ bản đồ số 21) - Ông Tùng (thửa số 22, tờ bản đồ số 21)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Thuỷ (thửa số 2, tờ bản đồ số 21) - Rú Trị Cươu (thửa số 2, tờ bản đồ số 21)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Hải (thửa số 9, tờ bản đồ số 22) - Ông Vỹ (thửa số 11, tờ bản đồ số 22)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Biểu (thửa số 10, tờ bản đồ số 22) - Bà Thư (thửa số 2, tờ bản đồ số 22)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Châu (thửa số 57, tờ bản đồ số 22) - Ông Lơn (thửa số 48, tờ bản đồ số 22)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Nam (thửa số 26, tờ bản đồ số 22) - Ông Lơn (thửa số 35, tờ bản đồ số 22)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Bà Doạt (thửa số 31, tờ bản đồ số 25) - Ông Long (thửa số 70, tờ bản đồ số 25)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Tuyên (thửa số 64, tờ bản đồ số 25) - Bà Hoa (thửa số 66, tờ bản đồ số 25)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Thế (thửa số 58, tờ bản đồ số 25) - Bà Doạt (thửa số 52, tờ bản đồ số 25)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Bà Thế (thửa số 3, tờ bản đồ số 25) - Ông Sương (thửa số 54, tờ bản đồ số 25)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Điều (thửa số 26, tờ bản đồ số 25) - Bà Hải (thửa số 44, tờ bản đồ số 25)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Miệu (thửa số 66, tờ bản đồ số 26) - Bà Đức (thửa số 68, tờ bản đồ số 26)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Nhà văn hóa (thửa số 65, tờ bản đồ số 26) - Ông Hồng (thửa số 35, tờ bản đồ số 26)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Bình (thửa số 48, tờ bản đồ số 26) - Bà Hồng (thửa số 56, tờ bản đồ số 26)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Hán (thửa số 11, tờ bản đồ số 26) - Ông Đệ (thửa số 44, tờ bản đồ số 26)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Hồng (thửa số 17, tờ bản đồ số 26) - Bà Huệ (thửa số 35, tờ bản đồ số 26)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Bà Uyên (thửa số 22, tờ bản đồ số 26) - Ông Công (thửa số 41, tờ bản đồ số 26)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Phiêu (thửa số 1, tờ bản đồ số 26) - Ông Bình (thửa số 19, tờ bản đồ số 26)
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung Thọ
-
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục chính - Xóm Thuận Hoà
Ông Cường (thửa số 97, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Ông Thức (thửa số 118, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190))
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Hiệu (thửa số 127, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Ông Chính (thửa số 135, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190))
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Sơn (thửa số 100, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Ông Tiến (thửa số 155 tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 127))
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Sơn (thửa số 30, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Ông Long (thửa số 18, tờ bản đồ số 37)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Bà Tình (thửa số 97, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Ông Hoàn (thửa số 176, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190))
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Danh (thửa số 113, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Ông Ất (thửa số 152, tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 127))
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Khánh (thửa số 34, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Ông Minh (thửa số 38, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190))
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Phú (thửa số 57, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 184)) - Ông Công (thửa số 17, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 184))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Bà Trung (thửa số 97, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Ông Ông Bình, ông Tuyển (thửa số 8, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 184) và thửa số 67, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 176))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Hạnh (thửa số 69, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 176) - Ông Nhung (thửa số 45, tờ bản đồ số 319177)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Bà Hồng (thửa số 43, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 176)) - Ông Thiện (thửa số 8, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 176))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Huấn (thửa số 5, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 177)) - Ông Sơn (thửa số 20, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 176))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Phong (thửa số 17, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 176)) - Ông Mơ (thửa số 102, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Nhiệm (thửa số 96, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165)) - Ông Như (thửa số 37, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Bà Vỹ (thửa số 27, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165)) - Bà Bình (thửa số 9, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Hùng (thửa số 89, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165)) - Ông Hiền (thửa số 17, tờ bản đồ số 27 (tờ bản đồ mới số 165))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Bà Khoa (thửa số 50, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 177)) - Ông Ông Dũng, bà Thuần (thửa số 12, 11, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Quế (thửa số 112, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165)) - Bà Kỷ (thửa số 76, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Tùng (thửa số 109, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165)) - Ông Đà (thửa số 41, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 153))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thuận Hòa
-
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Hưng (thửa số 80, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 191)) - Bà Khuê (thửa số 42, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 191))
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Dũng (thửa số 250, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 128)) - Ông Tân (thửa số 744, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 128))
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Sơn (thửa số 39, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 191)) - Ông Kiên (thửa số 37, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 191))
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Dung (thửa số 131, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 185)) - Ông Cảnh (thửa số 7, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 185))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Vinh (thửa số 140, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 185)) - Ông Quang (thửa số 32, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 185))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Bà Cảnh (thửa số 92, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 185)) - Bà Mai (thửa số 73, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 185))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Bà Thắng (thửa số 21, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 181)) - Ông Sỹ (thửa số 114, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 185))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Ngân (thửa số 98, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186)) - Ông Phượng (thửa số 90, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Sơn (thửa số 73, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186)) - Ông Sơn, ông Thái (thửa số 75, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186), thửa số 93, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 122))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Bà Thìn, ông Hiếu (thửa số 32,34, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186)) - Ông Tự (thửa số 11, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Hoà (thửa số 15, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186)) - Bà Hường (thửa số 112, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 122))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Thể (thửa số 21, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186)) - Ông Chung (thửa số 39, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Trung (thửa số 21, tờ bản đồ số 36 (tờ bản đồ mới số 187)) - Ông Dương (thửa số 30, tờ bản đồ số 36 (tờ bản đồ mới số 187))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Ngọ (thửa số 37, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 178)) - Ông Hướng (thửa số 29, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 178))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Hòa
-
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông An (thửa số 13, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 167)) - Bà Bảy (thửa số 15, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 167))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Thế (thửa số 43, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 167)) - Ông Tứ (thửa số 22, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 168))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Hoà (thửa số 65, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 167)) - Bà Thuỷ (thửa số 13, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 168))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Du (thửa số 9, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 167)) - Ông Thuỳ (thửa số 1, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 168))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Chất, bà Nga (thửa số 75, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 167)), thửa số 69, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 167)) - Ông Dương, ông An (thửa số 16, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 155), thửa số 25, tờ 24 (tờ bản đồ mới số 155))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Bà Bảy (thửa số 26, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới số 149)) - Ông Nam (thửa số 42, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 113))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Bà Lam (thửa số 59, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 113)) - Ông Quỳnh (thửa số 50, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 113))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Hợi (thửa số 4, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 156)) - Ông Lương (thửa số 12, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 156))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Bà Huệ (thửa số 6, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới số 149)) - Ông Hiệp (thửa số 33, tờ bản đồ số 5 (tờ bản đồ mới số 100))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Toàn (thửa số 24, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới số 149)) - Ông Lâm (thửa số 11, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 113))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Hệ, ông Thực (thửa số 9, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 155)), thửa số p 2, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 154)) - Ông Tý (thửa số 78, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 155))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Thi (thửa số 43, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 153)) - Ông Nhàn (thửa số 42, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 154))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Đàn (thửa số 106, tờ bản đồ số 7 (tờ bản đồ mới số 111)) - Ông Nhã (thửa số 25, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 154))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Bà Ngân (thửa số 24, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 154)) - Ông Sơn, ông Liên (thửa số 16, tờ bản đồ số 23, thửa số 33, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 154))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Hùng (thửa số 32, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 153)) - Ông Toàn (thửa số 185, tờ bản đồ số 7 (tờ bản đồ mới số 111))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Giản (thửa số 33, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới số 152)) - Ông Tân (thửa số 15, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới số 152))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Khánh (thửa số 17, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới số 152)) - Bà Hợp (thửa số 14, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 152))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Quế (thửa số 8, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 153)) - Ông Mậu (thửa số 5, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 153))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Diện (thửa số 11, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 153)) - Ông Bảo (thửa số 286, tờ bản đồ số 4 (tờ bản đồ mới số 99))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Liên (thửa số 403, tờ bản đồ số 4 (tờ bản đồ mới số 99)) - Ông Sơn (thửa số 6, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới số 152))
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Nhoàn (thửa số 25, tờ bản đồ số 44) - Ông Nam (thửa số 28, tờ bản đồ số 44)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Quốc lộ 46C (thửa số 13, tờ bản đồ số 39) - Vòng Đền (thửa số 52, tờ bản đồ số 39)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Tỵ Nguyên (thửa số 69, tờ bản đồ số 39) - Ông Bích (thửa số 66, tờ bản đồ số 39)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Sỹ Viện (thửa số 26, tờ bản đồ số 37) - Bà Đương (thửa số 12, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Khẩn (thửa số 309, tờ bản đồ số 11) - Bà Phương (thửa số 310, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục chính - Xóm Xuân Thành
Bà Chương (thửa số 9, tờ bản đồ số 45) - Ông Minh Long (thửa số 104, tờ bản đồ số 45)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Nhà văn hóa (thửa số 15, tờ bản đồ số 45) - Chị Hồng Giang (thửa số 7, tờ bản đồ số 45)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Lương (thửa số 1, tờ bản đồ số 45) - Bà Đường (thửa số 2, tờ bản đồ số 45)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Tuấn (thửa số 60, tờ bản đồ số 45) - Ông Hoá (thửa số 30, tờ bản đồ số 45)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Nhuỵ (thửa số 4, tờ bản đồ số 45) - Bà Ngọ (thửa số 23, tờ bản đồ số 45)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Tý (thửa số 88, tờ bản đồ số 45) - Bà Phàn (thửa số 76, tờ bản đồ số 45)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Đờn (thửa số 95, tờ bản đồ số 45) - Bà Khương (thửa số 82, tờ bản đồ số 45)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Hồng (thửa số 92, tờ bản đồ số 45) - Ông Lân (thửa số 103, tờ bản đồ số 45)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Tám (thửa số 105, tờ bản đồ số 45) - Ông Điều (thửa số 105, tờ bản đồ số 45)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Hỷ (thửa số 15, tờ bản đồ số 45) - Bà Nhị (thửa số 7, tờ bản đồ số 45)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Hoá (thửa số 4, tờ bản đồ số 53) - Ông Thành (thửa số 5, tờ bản đồ số 53)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Tùng (thửa số 20, tờ bản đồ số 53) - Bà Lan (thửa số 12, tờ bản đồ số 53)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Sửu (thửa số 5, tờ bản đồ số 52) - Bà Ngũ (thửa số 5, tờ bản đồ số 52)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Lễ (thửa số 21, tờ bản đồ số 47) - Ông Hợi (thửa số 46, tờ bản đồ số 47)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Bích (thửa số 3, tờ bản đồ số 46) - Bà Hiền (thửa số 28, tờ bản đồ số 46)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Hạnh (thửa số 48, tờ bản đồ số 46) - Ông Đào (thửa số 49, tờ bản đồ số 46)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Hộ (thửa số 31, tờ bản đồ số 46) - Bà Cần (thửa số 17, tờ bản đồ số 46)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Thìn (thửa số 15, tờ bản đồ số 46) - Bà Quyền (thửa số 1, tờ bản đồ số 46)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Lan (thửa số 22, tờ bản đồ số 46) - Bà Nhương (thửa số 35, tờ bản đồ số 46)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Hiền (thửa số 28, tờ bản đồ số 46) - Ông Thái (thửa số 16, tờ bản đồ số 46)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Long (thửa số 32, tờ bản đồ số 38) - Ông Phú (thửa số 63, tờ bản đồ số 38)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Thoại (thửa số 55, tờ bản đồ số 38) - Ông Long (thửa số 77, tờ bản đồ số 38)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Loan (thửa số 57, tờ bản đồ số 38) - Bà Minh (thửa số 49, tờ bản đồ số 38)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Phái (thửa số 67, tờ bản đồ số 38) - Bà Phấn (thửa số 62, tờ bản đồ số 38)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Huyên (thửa số 53, tờ bản đồ số 38) - Bà Long (thửa số 30, tờ bản đồ số 38)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Uyển (thửa số 72, tờ bản đồ số 38) - Ông Vinh (thửa số 64, tờ bản đồ số 38)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Chị Thu (thửa số 46, tờ bản đồ số 38) - Bà Phượng (thửa số 47, tờ bản đồ số 38)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Quang (thửa số 8, tờ bản đồ số 38) - Ông Hoè (thửa số 27, tờ bản đồ số 38)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Phấn (thửa số 9, tờ bản đồ số 38) - Ông Tương (thửa số 21, tờ bản đồ số 38)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân Thành
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Quốc lộ 46C (thửa số 93, tờ bản đồ số 33) - Bà Tý (thửa số 63, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Phượng (thửa số 51, tờ bản đồ số 33) - Ông Đông (thửa số 1, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Trành (thửa số 88, tờ bản đồ số 33) - Anh Lâm (thửa số 43, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Quốc lộ 46C (thửa số 82, tờ bản đồ số 34) - Ông Kỳ (thửa số 85, tờ bản đồ số 34)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Quốc lộ 46C (thửa số 57, tờ bản đồ số 34) - Bà Chuyên (thửa số 63, tờ bản đồ số 34)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Đường xã (thửa số 5, tờ bản đồ số 34) - Sơn Vân (thửa số 2, tờ bản đồ số 34)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Đường xã (thửa số 19, tờ bản đồ số 34) - Trinh Chiến (thửa số 12, tờ bản đồ số 34)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Thân (thửa số 24, tờ bản đồ số 29) - Bà Yến (thửa số 16, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Phương (thửa số 58, tờ bản đồ số 29) - Bà Ân (thửa số 57, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Đức (thửa số 38, tờ bản đồ số 29) - Anh Đồng (thửa số 37, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Tợi (thửa số 32, tờ bản đồ số 29) - Bà Loan (thửa số 39, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Phương (thửa số 69, tờ bản đồ số 29) - Bà Hợi (thửa số 75, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Châu (thửa số 10, tờ bản đồ số 29) - Bà Châu (thửa số 10, tờ bản đồ số 29)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Đạt (thửa số 6, tờ bản đồ số 24) - Ông Vị (thửa số 1, tờ bản đồ số 24)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Hạnh (thửa số 17, tờ bản đồ số 24) - Ông Khâm (thửa số 10, tờ bản đồ số 24)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Ngõ (thửa số 46, tờ bản đồ số 24) - Ông Xuân (thửa số 47, tờ bản đồ số 24)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Hiệu (thửa số 21, tờ bản đồ số 24) - Bà Hùng (thửa số 62, tờ bản đồ số 24)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Anh Dũng (thửa số 55, tờ bản đồ số 4) - Ông Lương (thửa số 56, tờ bản đồ số 4)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tú (thửa số 122, tờ bản đồ số 6) - Ông Cương (thửa số 197, tờ bản đồ số 6)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Quang (thửa số 52, tờ bản đồ số 6) - Ông Lân (thửa số 262, tờ bản đồ số 6)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Hoa (thửa số 307, tờ bản đồ số 6) - Bà Hiếu (thửa số 313, tờ bản đồ số 6)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Ích (thửa số 7, tờ bản đồ số 10) - Rú Cầu Mửa (thửa số 20, tờ bản đồ số 10)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Ngữ (thửa số 1, tờ bản đồ số 32) - Bà Đệ (thửa số 5, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Quang (thửa số 13, tờ bản đồ số 32) - Bà Hấn (thửa số 3, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tuệ (thửa số 69, tờ bản đồ số 27) - Ông Huề (thửa số 47, tờ bản đồ số 27)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Công (thửa số 72, tờ bản đồ số 27) - Bà Hạnh (thửa số 37, tờ bản đồ số 27)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Cẩn (thửa số 45, tờ bản đồ số 27) - Bà Tý (thửa số 27, tờ bản đồ số 27)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Toàn (thửa số 8, tờ bản đồ số 27) - Ông Sơn (thửa số 7, tờ bản đồ số 27)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Xuân (thửa số 84, tờ bản đồ số 27) - Bà Khanh (thửa số 42, tờ bản đồ số 27)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tuyến (thửa số 88, tờ bản đồ số 27) - Ông Bốn (thửa số 89, tờ bản đồ số 27)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Tú (thửa số 62, tờ bản đồ số 27) - Ông Từ (thửa số 123, tờ bản đồ số 27)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Quỳ (thửa số 116, tờ bản đồ số 27) - Bà Quảng (thửa số 94, tờ bản đồ số 27)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Xin (thửa số 12, tờ bản đồ số 28) - Ông Tình (thửa số 13, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tình (thửa số 4, tờ bản đồ số 28) - Bà Uyên (thửa số 29, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Quang (thửa số 10, tờ bản đồ số 28) - Ông Trình (thửa số 6, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Thiều (thửa số 39, tờ bản đồ số 28) - Ông Ân (thửa số 61, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Minh (thửa số 174, tờ bản đồ số 28) - Bà Công (thửa số 152, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Nhà văn hóa Thanh Nam cũ (thửa số 154, tờ bản đồ số 28) - Bà Liễu (thửa số 180, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Liễu (thửa số 147, tờ bản đồ số 28) - Ông Tân (thửa số 175, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tuỵ (thửa số 159, tờ bản đồ số 28) - Ông Lợi (thửa số 102, tờ bản đồ số 28)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Điểm (thửa số 48, tờ bản đồ số 23) - Ông Bình (thửa số 58, tờ bản đồ số 23)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Tào (thửa số 3, tờ bản đồ số 23) - Ông Phúc (thửa số 7, tờ bản đồ số 23)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tân (thửa số 57, tờ bản đồ số 23) - Ông Khai (thửa số 46, tờ bản đồ số 23)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tư (thửa số 8, tờ bản đồ số 23) - Ông Ngân (thửa số 9, tờ bản đồ số 23)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường QH 6 m - Xóm Liên Sơn
Quốc lộ (thửa số 75, tờ bản đồ số 39) - Ông Đình (thửa số 82, tờ bản đồ số 39)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Liên Sơn
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Bà Khánh (thửa số 521, tờ bản đồ số 11) - Bà Chất (thửa số 534, tờ bản đồ số 11)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Bà Khánh (thửa số 6, tờ bản đồ số 53) - Ông Nhân (thửa số 38, tờ bản đồ số 53)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Nhân (thửa số 31, tờ bản đồ số 53) - Bà Hùng (thửa số 7, tờ bản đồ số 53)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Tĩnh (thửa số 1, tờ bản đồ số 54) - Ông Toàn (thửa số 41, tờ bản đồ số 54)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Bà Điều (thửa số 3, tờ bản đồ số 54) - Bà Cúc (thửa số 9, tờ bản đồ số 54)
Đất ở 950.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Tiếu (thửa số 15, tờ bản đồ số 54) - Ông Khương (thửa số 25, tờ bản đồ số 54)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Vinh (thửa số 44, tờ bản đồ số 54) - Bà Kiểm (thửa số 22, tờ bản đồ số 54)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Dương (thửa số 11, tờ bản đồ số 47) - Ông Dũng (thửa số 83, tờ bản đồ số 47)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Hạnh (thửa số 62, tờ bản đồ số 47) - Ông Dũng (thửa số 51, tờ bản đồ số 47)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Hằng (thửa số 17, tờ bản đồ số 47) - Bà Thanh (thửa số 42, tờ bản đồ số 47)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Khai (thửa số 117, tờ bản đồ số 47) - Ông Chình (thửa số 94, tờ bản đồ số 47)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Tuân (thửa số 38, tờ bản đồ số 47) - Ông Bá (thửa số 69, tờ bản đồ số 47)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Hồng (thửa số 47, tờ bản đồ số 47) - Ông Toản (thửa số 59, tờ bản đồ số 47)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Hoà (thửa số 119, tờ bản đồ số 47) - Ông Hậu (thửa số 89, tờ bản đồ số 47)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Bà Kính (thửa số 120, tờ bản đồ số 47) - Bà Kính (thửa số 76, tờ bản đồ số 47)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Khoát (thửa số 105, tờ bản đồ số 47) - Ông Thư (thửa số 95, tờ bản đồ số 47)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Bích (thửa số 80, tờ bản đồ số 47) - Ông Hồng (thửa số 47, tờ bản đồ số 47)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Bà Hồng (thửa số 68, tờ bản đồ số 46) - Ông Thanh (thửa số 62, tờ bản đồ số 46)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Thọ (thửa số 42, tờ bản đồ số 46) - Ông Hiền (thửa số 53, tờ bản đồ số 46)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Tiếu (thửa số 40, tờ bản đồ số 46) - Ông Hùng (thửa số 63, tờ bản đồ số 46)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Bà Thuý (thửa số 87, tờ bản đồ số 46) - Ông Khai (thửa số 108, tờ bản đồ số 46)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Mão (thửa số 74, tờ bản đồ số 46) - Ông Lộc (thửa số 107, tờ bản đồ số 46)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Thanh (thửa số 62, tờ bản đồ số 46) - Bà Thi (thửa số 102, tờ bản đồ số 46)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Thân (thửa số 1, tờ bản đồ số 16) - Bà Huệ (thửa số 19, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Sơn Thịnh
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục chính - Xóm Làng Hoa
Bà Hà (thửa số 340, tờ bản đồ số 15) - Ông Hoà (thửa số 380, tờ bản đồ số 15)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Tân (thửa số 338, tờ bản đồ số 15) - Ông Hữu (thửa số 321, tờ bản đồ số 15)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Hoà (thửa số 396, tờ bản đồ số 15) - Bà Thuận (thửa số 396, tờ bản đồ số 15)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Trung (thửa số 91, tờ bản đồ số 53) - Ông Kỷ (thửa số 89, tờ bản đồ số 53)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Bà Oanh (thửa số 70, tờ bản đồ số 53) - Ông Thành (thửa số 70, tờ bản đồ số 53)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Đồng (thửa số 90, tờ bản đồ số 53) - Bà Hà (thửa số 86, tờ bản đồ số 53)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục chính - Xóm Làng Hoa
Ông Trâm (thửa số 3, tờ bản đồ số 58) - Ông Thường (thửa số 85, tờ bản đồ số 58)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Đường (thửa số 66, tờ bản đồ số 58) - Ông Đông (thửa số 92, tờ bản đồ số 58)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Tuấn (thửa số 40, tờ bản đồ số 58) - Ông Tý (thửa số 43, tờ bản đồ số 58)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Mão (thửa số 55, tờ bản đồ số 58) - Bà Lộc (thửa số 54, tờ bản đồ số 58)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Bà Miên (thửa số 22, tờ bản đồ số 58) - Ông Mỹ (thửa số 14, tờ bản đồ số 58)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Hậu (thửa số 1, tờ bản đồ số 58) - Bà An (thửa số 2, tờ bản đồ số 58)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Rú Kè (thửa số 21, tờ bản đồ số 58) - Ông Chu (thửa số 91, tờ bản đồ số 58)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Bình (thửa số 72, tờ bản đồ số 58) - Ông Chư (thửa số 87, tờ bản đồ số 58)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Hợi (thửa số 83, tờ bản đồ số 58) - Ông Thư (thửa số 86, tờ bản đồ số 58)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Cần (thửa số 7, tờ bản đồ số 57) - Ông Giác (thửa số 110, tờ bản đồ số 57)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Bà Thanh (thửa số 91, tờ bản đồ số 57) - Ông Trung (thửa số 68, tờ bản đồ số 57)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Bà Hảo (thửa số 46, tờ bản đồ số 57) - Ông Tý (thửa số 95, tờ bản đồ số 57)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Long (thửa số 5, tờ bản đồ số 57) - Bà Cúc (thửa số 61, tờ bản đồ số 57)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Bà Sỹ (thửa số 101, tờ bản đồ số 52) - Bà Sỹ (thửa số 101, tờ bản đồ số 52)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Bà Văn (thửa số 16, tờ bản đồ số 18) - Ông Quý (thửa số 24, tờ bản đồ số 18)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Làng Hoa
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Anh Thọ (thửa số 9, tờ bản đồ số 2) - Ông Tân (thửa số 22, tờ bản đồ số 2)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Nhâm (thửa số 81, tờ bản đồ số 2) - Bà Dần (thửa số 62, tờ bản đồ số 2)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Khánh (thửa số 80, tờ bản đồ số 2) - Ông Song (thửa số 112, tờ bản đồ số 2)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Bà Cúc (thửa số 73, tờ bản đồ số 3) - Nghĩa địa (thửa số 73, tờ bản đồ số 3)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Xuân (thửa số 34, tờ bản đồ số 5) - Ông Giáp (thửa số 131, tờ bản đồ số 5)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Bà Nga (thửa số 78, tờ bản đồ số 5) - Ông Thiều (thửa số 117, tờ bản đồ số 5)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Bắc (thửa số 39, tờ bản đồ số 30) - Ông Sung (thửa số 14, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Bà Nam (thửa số 31, tờ bản đồ số 30) - Ông Toại (thửa số 3, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Bà Sửu (thửa số 6, tờ bản đồ số 30) - Ông Hải (thửa số 24, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Tiêu (thửa số 27, tờ bản đồ số 30) - Ông Hải (thửa số 24, tờ bản đồ số 30)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Nhâm (thửa số 9, tờ bản đồ số 31) - Bà Tám (thửa số 6, tờ bản đồ số 31)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Tân (thửa số 1, tờ bản đồ số 20) - Ông Đình (thửa số 4, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Bà Thể (thửa số 5, tờ bản đồ số 21) - Ông Tùng (thửa số 22, tờ bản đồ số 21)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Thuỷ (thửa số 2, tờ bản đồ số 21) - Rú Trị Cươu (thửa số 2, tờ bản đồ số 21)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Hải (thửa số 9, tờ bản đồ số 22) - Ông Vỹ (thửa số 11, tờ bản đồ số 22)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Biểu (thửa số 10, tờ bản đồ số 22) - Bà Thư (thửa số 2, tờ bản đồ số 22)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Châu (thửa số 57, tờ bản đồ số 22) - Ông Lơn (thửa số 48, tờ bản đồ số 22)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Nam (thửa số 26, tờ bản đồ số 22) - Ông Lơn (thửa số 35, tờ bản đồ số 22)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Bà Doạt (thửa số 31, tờ bản đồ số 25) - Ông Long (thửa số 70, tờ bản đồ số 25)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Tuyên (thửa số 64, tờ bản đồ số 25) - Bà Hoa (thửa số 66, tờ bản đồ số 25)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Thế (thửa số 58, tờ bản đồ số 25) - Bà Doạt (thửa số 52, tờ bản đồ số 25)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Bà Thế (thửa số 3, tờ bản đồ số 25) - Ông Sương (thửa số 54, tờ bản đồ số 25)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Điều (thửa số 26, tờ bản đồ số 25) - Bà Hải (thửa số 44, tờ bản đồ số 25)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Miệu (thửa số 66, tờ bản đồ số 26) - Bà Đức (thửa số 68, tờ bản đồ số 26)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Nhà văn hóa (thửa số 65, tờ bản đồ số 26) - Ông Hồng (thửa số 35, tờ bản đồ số 26)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Bình (thửa số 48, tờ bản đồ số 26) - Bà Hồng (thửa số 56, tờ bản đồ số 26)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Hán (thửa số 11, tờ bản đồ số 26) - Ông Đệ (thửa số 44, tờ bản đồ số 26)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Hồng (thửa số 17, tờ bản đồ số 26) - Bà Huệ (thửa số 35, tờ bản đồ số 26)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Bà Uyên (thửa số 22, tờ bản đồ số 26) - Ông Công (thửa số 41, tờ bản đồ số 26)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Phiêu (thửa số 1, tờ bản đồ số 26) - Ông Bình (thửa số 19, tờ bản đồ số 26)
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung Thọ
-
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục chính - Xóm Thuận Hoà
Ông Cường (thửa số 97, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Ông Thức (thửa số 118, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190))
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Hiệu (thửa số 127, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Ông Chính (thửa số 135, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190))
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Sơn (thửa số 100, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Ông Tiến (thửa số 155 tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 127))
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Sơn (thửa số 30, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Ông Long (thửa số 18, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Bà Tình (thửa số 97, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Ông Hoàn (thửa số 176, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190))
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Danh (thửa số 113, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Ông Ất (thửa số 152, tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 127))
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Khánh (thửa số 34, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Ông Minh (thửa số 38, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190))
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Phú (thửa số 57, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 184)) - Ông Công (thửa số 17, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 184))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Bà Trung (thửa số 97, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Ông Ông Bình, ông Tuyển (thửa số 8, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 184) và thửa số 67, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 176))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Hạnh (thửa số 69, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 176) - Ông Nhung (thửa số 45, tờ bản đồ số 319177)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Bà Hồng (thửa số 43, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 176)) - Ông Thiện (thửa số 8, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 176))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Huấn (thửa số 5, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 177)) - Ông Sơn (thửa số 20, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 176))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Phong (thửa số 17, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 176)) - Ông Mơ (thửa số 102, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Nhiệm (thửa số 96, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165)) - Ông Như (thửa số 37, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Bà Vỹ (thửa số 27, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165)) - Bà Bình (thửa số 9, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Hùng (thửa số 89, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165)) - Ông Hiền (thửa số 17, tờ bản đồ số 27 (tờ bản đồ mới số 165))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Bà Khoa (thửa số 50, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 177)) - Ông Ông Dũng, bà Thuần (thửa số 12, 11, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Quế (thửa số 112, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165)) - Bà Kỷ (thửa số 76, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Tùng (thửa số 109, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165)) - Ông Đà (thửa số 41, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 153))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thuận Hòa
-
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Hưng (thửa số 80, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 191)) - Bà Khuê (thửa số 42, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 191))
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Dũng (thửa số 250, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 128)) - Ông Tân (thửa số 744, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 128))
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Sơn (thửa số 39, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 191)) - Ông Kiên (thửa số 37, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 191))
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Dung (thửa số 131, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 185)) - Ông Cảnh (thửa số 7, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 185))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Vinh (thửa số 140, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 185)) - Ông Quang (thửa số 32, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 185))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Bà Cảnh (thửa số 92, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 185)) - Bà Mai (thửa số 73, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 185))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Bà Thắng (thửa số 21, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 181)) - Ông Sỹ (thửa số 114, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 185))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Ngân (thửa số 98, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186)) - Ông Phượng (thửa số 90, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Sơn (thửa số 73, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186)) - Ông Sơn, ông Thái (thửa số 75, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186), thửa số 93, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 122))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Bà Thìn, ông Hiếu (thửa số 32,34, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186)) - Ông Tự (thửa số 11, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Hoà (thửa số 15, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186)) - Bà Hường (thửa số 112, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 122))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Thể (thửa số 21, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186)) - Ông Chung (thửa số 39, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Trung (thửa số 21, tờ bản đồ số 36 (tờ bản đồ mới số 187)) - Ông Dương (thửa số 30, tờ bản đồ số 36 (tờ bản đồ mới số 187))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Ngọ (thửa số 37, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 178)) - Ông Hướng (thửa số 29, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 178))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Hòa
-
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông An (thửa số 13, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 167)) - Bà Bảy (thửa số 15, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 167))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Thế (thửa số 43, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 167)) - Ông Tứ (thửa số 22, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 168))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Hoà (thửa số 65, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 167)) - Bà Thuỷ (thửa số 13, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 168))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Du (thửa số 9, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 167)) - Ông Thuỳ (thửa số 1, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 168))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Chất, bà Nga (thửa số 75, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 167)), thửa số 69, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 167)) - Ông Dương, ông An (thửa số 16, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 155), thửa số 25, tờ 24 (tờ bản đồ mới số 155))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Bà Bảy (thửa số 26, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới số 149)) - Ông Nam (thửa số 42, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 113))
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Chung
Ông Bính (thửa số 125, tờ bản đồ số 49) - Ông Nhàn (thửa số 151, tờ bản đồ số 49)
Đất SX-KD 520.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Chung
Ông Yên (thửa số 2, tờ bản đồ số 48) - Ông Hoà (thửa số 21, tờ bản đồ số 48)
Đất SX-KD 180.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Chung
Đường huyện (thửa số 19, tờ bản đồ số 48) - Ông Nhung (thửa số 8, tờ bản đồ số 48)
Đất SX-KD 180.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Chung
Đường huyện (thửa số 12, tờ bản đồ số 48) - Bà Xuân (thửa số 12, tờ bản đồ số 48)
Đất SX-KD 180.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục chính - Xóm Liên Chung
Bà Thành (thửa số 29, tờ bản đồ số 41) - Ông Hùng (thửa số 13, tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục chính - Xóm Liên Chung
Bà Mão (thửa số 6, tờ bản đồ số 41) - Ông Bình (thửa số 18, tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Chung
Ông Phi (thửa số 23, tờ bản đồ số 41) - Ông Hoà (thửa số 31, tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 180.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Chung
Ông Đông (thửa số 24, tờ bản đồ số 41) - Ông Ngãi (thửa số 25, tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 180.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Chung
Ông Thìn (thửa số 27, tờ bản đồ số 41) - Anh Hồng (thửa số 14, tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 180.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Chung
Ông Ngũ (thửa số 12, tờ bản đồ số 40) - Ông Bình (thửa số 14, tờ bản đồ số 40)
Đất SX-KD 180.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Liên Chung
-
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục chính (đường nhựa) - Xóm Hòa Thịnh
Quốc lộ 46C (thửa số 84, tờ bản đồ số 50) - Hoà Thịnh (thửa số 141, tờ bản đồ số 50)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Hòa Thịnh
Quốc lộ 46C (thửa số 225, tờ bản đồ số 50) - Ông Thân (thửa số 188, tờ bản đồ số 50)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Hòa Thịnh
Quốc lộ 46C (thửa số 148, tờ bản đồ số 50) - Bà Hoá (thửa số 148, tờ bản đồ số 50)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Hòa Thịnh
Ông Tiến Quang (thửa số 8, tờ bản đồ số 55) - Bác Sơn (thửa số 33, tờ bản đồ số 55)
Đất SX-KD 450.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục chính (đường nhựa) - Xóm Hòa Thịnh
Ông Xuân (thửa số 25, tờ bản đồ số 55) - Ông Hồng (thửa số 35, tờ bản đồ số 55)
Đất SX-KD 450.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Hòa Thịnh
Ông Xuân (thửa số 24, tờ bản đồ số 55) - Bà Thảo (thửa số 24, tờ bản đồ số 55)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Hòa Thịnh
Ông Khang (thửa số 1, tờ bản đồ số 51) - Rú Chùa (thửa số 1, tờ bản đồ số 51)
Đất SX-KD 180.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Hòa Thịnh
Ông Thắng (thửa số 78, tờ bản đồ số 51) - Ông Bằng (thửa số 79, tờ bản đồ số 51)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Hòa Thịnh
Bà Tuy (thửa số 64, tờ bản đồ số 51) - Ông Sửu Vân (thửa số 1, tờ bản đồ số 51)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Hòa Thịnh
Ông Luyến (thửa số 48, tờ bản đồ số 51) - Bà Luân (thửa số 83, tờ bản đồ số 51)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Hòa Thịnh
Ông Minh (thửa số 75, tờ bản đồ số 51) - Bà Phúc (thửa số 75, tờ bản đồ số 51)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Hòa Thịnh
Ông Khang (thửa số 1, tờ bản đồ số 51) - Rú Chùa (thửa số 1, tờ bản đồ số 51)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Hòa Thịnh
Ông Tiếu (thửa số 11, tờ bản đồ số 57) - Ông Khang (thửa số 73, tờ bản đồ số 57)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Hòa Thịnh
Bà Dụng (thửa số 25, tờ bản đồ số 57) - Ông Liệu (thửa số 15, tờ bản đồ số 57)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Hòa Thịnh
Ông Tiếu (thửa số 11, tờ bản đồ số 57) - Ông Xuân (thửa số 1, tờ bản đồ số 57)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Hòa Thịnh
Ông Khang (thửa số 73, tờ bản đồ số 57) - Ông Thuận (thửa số 28, tờ bản đồ số 57)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Hòa Thịnh
Ông Ái (thửa số 44, tờ bản đồ số 57) - Ông Thuận (thửa số 29, tờ bản đồ số 57)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Hòa Thịnh
Ông Biên (thửa số 1, tờ bản đồ số 52) - Ông Nhu (thửa số 9, tờ bản đồ số 52)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Hòa Thịnh
Ông Hải (thửa số 32, tờ bản đồ số 52) - Ông Bá (thửa số 71, tờ bản đồ số 52)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Hòa Thịnh
Ông Thái (thửa số 19, tờ bản đồ số 52) - Bà Vinh (thửa số 66, tờ bản đồ số 52)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Hòa Thịnh
Ông Loan (thửa số 25, tờ bản đồ số 52) - Ông Thái (thửa số 93, tờ bản đồ số 52)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Hòa Thịnh
Ông Tạo (thửa số 51, tờ bản đồ số 52) - Ông Thường (thửa số 89, tờ bản đồ số 52)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục chính - Xóm Hòa Thịnh
Ông Sơn (thửa số 13, tờ bản đồ số 56) - Ông Đình (thửa số 32, tờ bản đồ số 56)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Hòa Thịnh
Bà Bình (thửa số 1, tờ bản đồ số 56) - Ông Thư (thửa số 14, tờ bản đồ số 56)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Hòa Thịnh
Ông Hoa (thửa số 28, tờ bản đồ số 56) - Bà Hoe (thửa số 3, tờ bản đồ số 56)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Hòa Thịnh
Ông Vỹ (thửa số 8, tờ bản đồ số 56) - Ông Long (thửa số 27, tờ bản đồ số 56)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hòa Thịnh
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Châu Mai (thửa số 28, tờ bản đồ số 43) - Bình Sương (thửa số 5, tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục chính - Xóm Sơn Thành
Ông Thi (thửa số 3, tờ bản đồ số 43) - Ông Thưởng (thửa số 30, tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Quốc lộ 46C (thửa số 68, tờ bản đồ số 43) - Ông Thành (thửa số 94, tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Anh Thuý (thửa số 15, tờ bản đồ số 43) - Ông Lương (thửa số 48, tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Ông Phúc (thửa số 85, tờ bản đồ số 43) - Ông Thanh (thửa số 104, tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Quốc lộ 46C (thửa số 106, tờ bản đồ số 43) - Ông Khanh (thửa số 107, tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Bà Thịnh (thửa số 64, tờ bản đồ số 43) - Quốc lộ 46C (thửa số 90, tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Quốc lộ 46C (thửa số 20, tờ bản đồ số 37) - Bà Hương Hải (thửa số 20, tờ bản đồ số 37)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Bà Minh (thửa số 2, tờ bản đồ số 42) - Ông Thái Mạo (thửa số 4, tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Bà Khoa (thửa số 38, tờ bản đồ số 42) - Ông Hợi (thửa số 42, tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục chính - Xóm Sơn Thành
Ông Sơn (thửa số 86, tờ bản đồ số 42) - Bà Sáu (thửa số 87, tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Bà Hiền (thửa số 87, tờ bản đồ số 9) - Rú Trạt (thửa số 70, tờ bản đồ số 9)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Ông Bảy (thửa số 185, tờ bản đồ số 9) - Đồng Rú Cồn (thửa số 185, tờ bản đồ số 9)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Ông Khoa (thửa số 145, tờ bản đồ số 9) - Đồng Rú Cồn (thửa số 145, tờ bản đồ số 9)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Bà Lợi (thửa số 10, tờ bản đồ số 10) - Rú Cầu Mửa (thửa số 79, tờ bản đồ số 10)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Ông Thức (thửa số 72, tờ bản đồ số 30) - Ông Đường (thửa số 64, tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Ông Cảnh (thửa số 67, tờ bản đồ số 30) - Rú Bà Thiệu (thửa số 67, tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Bà Quảng (thửa số 14, tờ bản đồ số 31) - Ông Hương (thửa số 18, tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Ông Sắc (thửa số 53, tờ bản đồ số 31) - Ông Tuyên (thửa số 23, tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Bà Mịch (thửa số 51, tờ bản đồ số 31) - Ông Tuấn (thửa số 52, tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Ông Bình (thửa số 48, tờ bản đồ số 35) - Bà Bân (thửa số 1, tờ bản đồ số 35)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Ông Lý (thửa số 2, tờ bản đồ số 35) - Ông Tân (thửa số 9, tờ bản đồ số 35)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Bà Tuất (thửa số 26, tờ bản đồ số 35) - Ông Dũng (thửa số 65, tờ bản đồ số 35)
Đất SX-KD 190.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Ông Nam (thửa số 67, tờ bản đồ số 35) - Bà Dung (thửa số 68, tờ bản đồ số 35)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Ông Tới (thửa số 1, tờ bản đồ số 36) - Ông Cớn (thửa số 4, tờ bản đồ số 36)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Ông Dũng (thửa số 14, tờ bản đồ số 36) - Ông Vy (thửa số 21, tờ bản đồ số 36)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Ông Hiền (thửa số 41, tờ bản đồ số 36) - Ông Cảnh (thửa số 49, tờ bản đồ số 36)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Ông Khoa (thửa số 47, tờ bản đồ số 36) - Ông Độ (thửa số 43, tờ bản đồ số 36)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thành
Ông Sinh (thửa số 2, tờ bản đồ số 36) - Rú Lưỡi Mèo (thửa số 10, tờ bản đồ số 36)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Sơn Thành
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục chính - Xóm Xuân Thành
NTLS (thửa số 42, tờ bản đồ số 44) - Ông Sỹ (thửa số 3, tờ bản đồ số 44)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Chú Trổi (thửa số 29, tờ bản đồ số 44) - Bà Hoài Thành (thửa số 100, tờ bản đồ số 44)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Vân Hoài (thửa số 70, tờ bản đồ số 44) - Bà Nhiên (thửa số 102, tờ bản đồ số 44)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Lợi (thửa số 91, tờ bản đồ số 44) - Ông Phượng (thửa số 93, tờ bản đồ số 44)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Nhoàn (thửa số 25, tờ bản đồ số 44) - Ông Nam (thửa số 28, tờ bản đồ số 44)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Quốc lộ 46C (thửa số 13, tờ bản đồ số 39) - Vòng Đền (thửa số 52, tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Tỵ Nguyên (thửa số 69, tờ bản đồ số 39) - Ông Bích (thửa số 66, tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Sỹ Viện (thửa số 26, tờ bản đồ số 37) - Bà Đương (thửa số 12, tờ bản đồ số 37)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Khẩn (thửa số 309, tờ bản đồ số 11) - Bà Phương (thửa số 310, tờ bản đồ số 11)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục chính - Xóm Xuân Thành
Bà Chương (thửa số 9, tờ bản đồ số 45) - Ông Minh Long (thửa số 104, tờ bản đồ số 45)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Nhà văn hóa (thửa số 15, tờ bản đồ số 45) - Chị Hồng Giang (thửa số 7, tờ bản đồ số 45)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Lương (thửa số 1, tờ bản đồ số 45) - Bà Đường (thửa số 2, tờ bản đồ số 45)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Tuấn (thửa số 60, tờ bản đồ số 45) - Ông Hoá (thửa số 30, tờ bản đồ số 45)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Nhuỵ (thửa số 4, tờ bản đồ số 45) - Bà Ngọ (thửa số 23, tờ bản đồ số 45)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Tý (thửa số 88, tờ bản đồ số 45) - Bà Phàn (thửa số 76, tờ bản đồ số 45)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Đờn (thửa số 95, tờ bản đồ số 45) - Bà Khương (thửa số 82, tờ bản đồ số 45)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Hồng (thửa số 92, tờ bản đồ số 45) - Ông Lân (thửa số 103, tờ bản đồ số 45)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Tám (thửa số 105, tờ bản đồ số 45) - Ông Điều (thửa số 105, tờ bản đồ số 45)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Hỷ (thửa số 15, tờ bản đồ số 45) - Bà Nhị (thửa số 7, tờ bản đồ số 45)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Hoá (thửa số 4, tờ bản đồ số 53) - Ông Thành (thửa số 5, tờ bản đồ số 53)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Tùng (thửa số 20, tờ bản đồ số 53) - Bà Lan (thửa số 12, tờ bản đồ số 53)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Sửu (thửa số 5, tờ bản đồ số 52) - Bà Ngũ (thửa số 5, tờ bản đồ số 52)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Lễ (thửa số 21, tờ bản đồ số 47) - Ông Hợi (thửa số 46, tờ bản đồ số 47)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Bích (thửa số 3, tờ bản đồ số 46) - Bà Hiền (thửa số 28, tờ bản đồ số 46)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Hạnh (thửa số 48, tờ bản đồ số 46) - Ông Đào (thửa số 49, tờ bản đồ số 46)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Hộ (thửa số 31, tờ bản đồ số 46) - Bà Cần (thửa số 17, tờ bản đồ số 46)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Thìn (thửa số 15, tờ bản đồ số 46) - Bà Quyền (thửa số 1, tờ bản đồ số 46)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Lan (thửa số 22, tờ bản đồ số 46) - Bà Nhương (thửa số 35, tờ bản đồ số 46)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Hiền (thửa số 28, tờ bản đồ số 46) - Ông Thái (thửa số 16, tờ bản đồ số 46)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Long (thửa số 32, tờ bản đồ số 38) - Ông Phú (thửa số 63, tờ bản đồ số 38)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Thoại (thửa số 55, tờ bản đồ số 38) - Ông Long (thửa số 77, tờ bản đồ số 38)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Loan (thửa số 57, tờ bản đồ số 38) - Bà Minh (thửa số 49, tờ bản đồ số 38)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Phái (thửa số 67, tờ bản đồ số 38) - Bà Phấn (thửa số 62, tờ bản đồ số 38)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Huyên (thửa số 53, tờ bản đồ số 38) - Bà Long (thửa số 30, tờ bản đồ số 38)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Uyển (thửa số 72, tờ bản đồ số 38) - Ông Vinh (thửa số 64, tờ bản đồ số 38)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Chị Thu (thửa số 46, tờ bản đồ số 38) - Bà Phượng (thửa số 47, tờ bản đồ số 38)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Ông Quang (thửa số 8, tờ bản đồ số 38) - Ông Hoè (thửa số 27, tờ bản đồ số 38)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Thành
Bà Phấn (thửa số 9, tờ bản đồ số 38) - Ông Tương (thửa số 21, tờ bản đồ số 38)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân Thành
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Quốc lộ 46C (thửa số 93, tờ bản đồ số 33) - Bà Tý (thửa số 63, tờ bản đồ số 33)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Phượng (thửa số 51, tờ bản đồ số 33) - Ông Đông (thửa số 1, tờ bản đồ số 33)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Trành (thửa số 88, tờ bản đồ số 33) - Anh Lâm (thửa số 43, tờ bản đồ số 33)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Quốc lộ 46C (thửa số 82, tờ bản đồ số 34) - Ông Kỳ (thửa số 85, tờ bản đồ số 34)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Quốc lộ 46C (thửa số 57, tờ bản đồ số 34) - Bà Chuyên (thửa số 63, tờ bản đồ số 34)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Đường xã (thửa số 5, tờ bản đồ số 34) - Sơn Vân (thửa số 2, tờ bản đồ số 34)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Đường xã (thửa số 19, tờ bản đồ số 34) - Trinh Chiến (thửa số 12, tờ bản đồ số 34)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Thân (thửa số 24, tờ bản đồ số 29) - Bà Yến (thửa số 16, tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Phương (thửa số 58, tờ bản đồ số 29) - Bà Ân (thửa số 57, tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Đức (thửa số 38, tờ bản đồ số 29) - Anh Đồng (thửa số 37, tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Tợi (thửa số 32, tờ bản đồ số 29) - Bà Loan (thửa số 39, tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Phương (thửa số 69, tờ bản đồ số 29) - Bà Hợi (thửa số 75, tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Châu (thửa số 10, tờ bản đồ số 29) - Bà Châu (thửa số 10, tờ bản đồ số 29)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Đạt (thửa số 6, tờ bản đồ số 24) - Ông Vị (thửa số 1, tờ bản đồ số 24)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Hạnh (thửa số 17, tờ bản đồ số 24) - Ông Khâm (thửa số 10, tờ bản đồ số 24)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Ngõ (thửa số 46, tờ bản đồ số 24) - Ông Xuân (thửa số 47, tờ bản đồ số 24)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Hiệu (thửa số 21, tờ bản đồ số 24) - Bà Hùng (thửa số 62, tờ bản đồ số 24)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Anh Dũng (thửa số 55, tờ bản đồ số 4) - Ông Lương (thửa số 56, tờ bản đồ số 4)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tú (thửa số 122, tờ bản đồ số 6) - Ông Cương (thửa số 197, tờ bản đồ số 6)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Quang (thửa số 52, tờ bản đồ số 6) - Ông Lân (thửa số 262, tờ bản đồ số 6)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Hoa (thửa số 307, tờ bản đồ số 6) - Bà Hiếu (thửa số 313, tờ bản đồ số 6)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Ích (thửa số 7, tờ bản đồ số 10) - Rú Cầu Mửa (thửa số 20, tờ bản đồ số 10)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Ngữ (thửa số 1, tờ bản đồ số 32) - Bà Đệ (thửa số 5, tờ bản đồ số 32)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Quang (thửa số 13, tờ bản đồ số 32) - Bà Hấn (thửa số 3, tờ bản đồ số 32)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tuệ (thửa số 69, tờ bản đồ số 27) - Ông Huề (thửa số 47, tờ bản đồ số 27)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Công (thửa số 72, tờ bản đồ số 27) - Bà Hạnh (thửa số 37, tờ bản đồ số 27)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Cẩn (thửa số 45, tờ bản đồ số 27) - Bà Tý (thửa số 27, tờ bản đồ số 27)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Toàn (thửa số 8, tờ bản đồ số 27) - Ông Sơn (thửa số 7, tờ bản đồ số 27)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Xuân (thửa số 84, tờ bản đồ số 27) - Bà Khanh (thửa số 42, tờ bản đồ số 27)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tuyến (thửa số 88, tờ bản đồ số 27) - Ông Bốn (thửa số 89, tờ bản đồ số 27)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Tú (thửa số 62, tờ bản đồ số 27) - Ông Từ (thửa số 123, tờ bản đồ số 27)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Quỳ (thửa số 116, tờ bản đồ số 27) - Bà Quảng (thửa số 94, tờ bản đồ số 27)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Xin (thửa số 12, tờ bản đồ số 28) - Ông Tình (thửa số 13, tờ bản đồ số 28)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tình (thửa số 4, tờ bản đồ số 28) - Bà Uyên (thửa số 29, tờ bản đồ số 28)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Quang (thửa số 10, tờ bản đồ số 28) - Ông Trình (thửa số 6, tờ bản đồ số 28)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Thiều (thửa số 39, tờ bản đồ số 28) - Ông Ân (thửa số 61, tờ bản đồ số 28)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Minh (thửa số 174, tờ bản đồ số 28) - Bà Công (thửa số 152, tờ bản đồ số 28)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Nhà văn hóa Thanh Nam cũ (thửa số 154, tờ bản đồ số 28) - Bà Liễu (thửa số 180, tờ bản đồ số 28)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Liễu (thửa số 147, tờ bản đồ số 28) - Ông Tân (thửa số 175, tờ bản đồ số 28)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tuỵ (thửa số 159, tờ bản đồ số 28) - Ông Lợi (thửa số 102, tờ bản đồ số 28)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Điểm (thửa số 48, tờ bản đồ số 23) - Ông Bình (thửa số 58, tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Bà Tào (thửa số 3, tờ bản đồ số 23) - Ông Phúc (thửa số 7, tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tân (thửa số 57, tờ bản đồ số 23) - Ông Khai (thửa số 46, tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Liên Sơn
Ông Tư (thửa số 8, tờ bản đồ số 23) - Ông Ngân (thửa số 9, tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường QH 6 m - Xóm Liên Sơn
Quốc lộ (thửa số 75, tờ bản đồ số 39) - Ông Đình (thửa số 82, tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Liên Sơn
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Bà Khánh (thửa số 521, tờ bản đồ số 11) - Bà Chất (thửa số 534, tờ bản đồ số 11)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Bà Khánh (thửa số 6, tờ bản đồ số 53) - Ông Nhân (thửa số 38, tờ bản đồ số 53)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Nhân (thửa số 31, tờ bản đồ số 53) - Bà Hùng (thửa số 7, tờ bản đồ số 53)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Tĩnh (thửa số 1, tờ bản đồ số 54) - Ông Toàn (thửa số 41, tờ bản đồ số 54)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Bà Điều (thửa số 3, tờ bản đồ số 54) - Bà Cúc (thửa số 9, tờ bản đồ số 54)
Đất SX-KD 190.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Tiếu (thửa số 15, tờ bản đồ số 54) - Ông Khương (thửa số 25, tờ bản đồ số 54)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Vinh (thửa số 44, tờ bản đồ số 54) - Bà Kiểm (thửa số 22, tờ bản đồ số 54)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Dương (thửa số 11, tờ bản đồ số 47) - Ông Dũng (thửa số 83, tờ bản đồ số 47)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Hạnh (thửa số 62, tờ bản đồ số 47) - Ông Dũng (thửa số 51, tờ bản đồ số 47)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Hằng (thửa số 17, tờ bản đồ số 47) - Bà Thanh (thửa số 42, tờ bản đồ số 47)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Khai (thửa số 117, tờ bản đồ số 47) - Ông Chình (thửa số 94, tờ bản đồ số 47)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Tuân (thửa số 38, tờ bản đồ số 47) - Ông Bá (thửa số 69, tờ bản đồ số 47)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Hồng (thửa số 47, tờ bản đồ số 47) - Ông Toản (thửa số 59, tờ bản đồ số 47)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Hoà (thửa số 119, tờ bản đồ số 47) - Ông Hậu (thửa số 89, tờ bản đồ số 47)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Bà Kính (thửa số 120, tờ bản đồ số 47) - Bà Kính (thửa số 76, tờ bản đồ số 47)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Khoát (thửa số 105, tờ bản đồ số 47) - Ông Thư (thửa số 95, tờ bản đồ số 47)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Bích (thửa số 80, tờ bản đồ số 47) - Ông Hồng (thửa số 47, tờ bản đồ số 47)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Bà Hồng (thửa số 68, tờ bản đồ số 46) - Ông Thanh (thửa số 62, tờ bản đồ số 46)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Thọ (thửa số 42, tờ bản đồ số 46) - Ông Hiền (thửa số 53, tờ bản đồ số 46)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Tiếu (thửa số 40, tờ bản đồ số 46) - Ông Hùng (thửa số 63, tờ bản đồ số 46)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Bà Thuý (thửa số 87, tờ bản đồ số 46) - Ông Khai (thửa số 108, tờ bản đồ số 46)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Mão (thửa số 74, tờ bản đồ số 46) - Ông Lộc (thửa số 107, tờ bản đồ số 46)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Thanh (thửa số 62, tờ bản đồ số 46) - Bà Thi (thửa số 102, tờ bản đồ số 46)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Sơn Thịnh
Ông Thân (thửa số 1, tờ bản đồ số 16) - Bà Huệ (thửa số 19, tờ bản đồ số 16)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Sơn Thịnh
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục chính - Xóm Làng Hoa
Bà Hà (thửa số 340, tờ bản đồ số 15) - Ông Hoà (thửa số 380, tờ bản đồ số 15)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Tân (thửa số 338, tờ bản đồ số 15) - Ông Hữu (thửa số 321, tờ bản đồ số 15)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Hoà (thửa số 396, tờ bản đồ số 15) - Bà Thuận (thửa số 396, tờ bản đồ số 15)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Trung (thửa số 91, tờ bản đồ số 53) - Ông Kỷ (thửa số 89, tờ bản đồ số 53)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Bà Oanh (thửa số 70, tờ bản đồ số 53) - Ông Thành (thửa số 70, tờ bản đồ số 53)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Đồng (thửa số 90, tờ bản đồ số 53) - Bà Hà (thửa số 86, tờ bản đồ số 53)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục chính - Xóm Làng Hoa
Ông Trâm (thửa số 3, tờ bản đồ số 58) - Ông Thường (thửa số 85, tờ bản đồ số 58)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Đường (thửa số 66, tờ bản đồ số 58) - Ông Đông (thửa số 92, tờ bản đồ số 58)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Tuấn (thửa số 40, tờ bản đồ số 58) - Ông Tý (thửa số 43, tờ bản đồ số 58)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Mão (thửa số 55, tờ bản đồ số 58) - Bà Lộc (thửa số 54, tờ bản đồ số 58)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Bà Miên (thửa số 22, tờ bản đồ số 58) - Ông Mỹ (thửa số 14, tờ bản đồ số 58)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Hậu (thửa số 1, tờ bản đồ số 58) - Bà An (thửa số 2, tờ bản đồ số 58)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Rú Kè (thửa số 21, tờ bản đồ số 58) - Ông Chu (thửa số 91, tờ bản đồ số 58)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Bình (thửa số 72, tờ bản đồ số 58) - Ông Chư (thửa số 87, tờ bản đồ số 58)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Hợi (thửa số 83, tờ bản đồ số 58) - Ông Thư (thửa số 86, tờ bản đồ số 58)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Cần (thửa số 7, tờ bản đồ số 57) - Ông Giác (thửa số 110, tờ bản đồ số 57)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Bà Thanh (thửa số 91, tờ bản đồ số 57) - Ông Trung (thửa số 68, tờ bản đồ số 57)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Bà Hảo (thửa số 46, tờ bản đồ số 57) - Ông Tý (thửa số 95, tờ bản đồ số 57)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Ông Long (thửa số 5, tờ bản đồ số 57) - Bà Cúc (thửa số 61, tờ bản đồ số 57)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Bà Sỹ (thửa số 101, tờ bản đồ số 52) - Bà Sỹ (thửa số 101, tờ bản đồ số 52)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Làng Hoa
Bà Văn (thửa số 16, tờ bản đồ số 18) - Ông Quý (thửa số 24, tờ bản đồ số 18)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Làng Hoa
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Anh Thọ (thửa số 9, tờ bản đồ số 2) - Ông Tân (thửa số 22, tờ bản đồ số 2)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Nhâm (thửa số 81, tờ bản đồ số 2) - Bà Dần (thửa số 62, tờ bản đồ số 2)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Khánh (thửa số 80, tờ bản đồ số 2) - Ông Song (thửa số 112, tờ bản đồ số 2)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Bà Cúc (thửa số 73, tờ bản đồ số 3) - Nghĩa địa (thửa số 73, tờ bản đồ số 3)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Xuân (thửa số 34, tờ bản đồ số 5) - Ông Giáp (thửa số 131, tờ bản đồ số 5)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Bà Nga (thửa số 78, tờ bản đồ số 5) - Ông Thiều (thửa số 117, tờ bản đồ số 5)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Bắc (thửa số 39, tờ bản đồ số 30) - Ông Sung (thửa số 14, tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Bà Nam (thửa số 31, tờ bản đồ số 30) - Ông Toại (thửa số 3, tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Bà Sửu (thửa số 6, tờ bản đồ số 30) - Ông Hải (thửa số 24, tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Tiêu (thửa số 27, tờ bản đồ số 30) - Ông Hải (thửa số 24, tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Nhâm (thửa số 9, tờ bản đồ số 31) - Bà Tám (thửa số 6, tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Tân (thửa số 1, tờ bản đồ số 20) - Ông Đình (thửa số 4, tờ bản đồ số 20)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Bà Thể (thửa số 5, tờ bản đồ số 21) - Ông Tùng (thửa số 22, tờ bản đồ số 21)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Thuỷ (thửa số 2, tờ bản đồ số 21) - Rú Trị Cươu (thửa số 2, tờ bản đồ số 21)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Hải (thửa số 9, tờ bản đồ số 22) - Ông Vỹ (thửa số 11, tờ bản đồ số 22)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Biểu (thửa số 10, tờ bản đồ số 22) - Bà Thư (thửa số 2, tờ bản đồ số 22)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Châu (thửa số 57, tờ bản đồ số 22) - Ông Lơn (thửa số 48, tờ bản đồ số 22)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Nam (thửa số 26, tờ bản đồ số 22) - Ông Lơn (thửa số 35, tờ bản đồ số 22)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Bà Doạt (thửa số 31, tờ bản đồ số 25) - Ông Long (thửa số 70, tờ bản đồ số 25)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Tuyên (thửa số 64, tờ bản đồ số 25) - Bà Hoa (thửa số 66, tờ bản đồ số 25)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Thế (thửa số 58, tờ bản đồ số 25) - Bà Doạt (thửa số 52, tờ bản đồ số 25)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Bà Thế (thửa số 3, tờ bản đồ số 25) - Ông Sương (thửa số 54, tờ bản đồ số 25)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Điều (thửa số 26, tờ bản đồ số 25) - Bà Hải (thửa số 44, tờ bản đồ số 25)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Miệu (thửa số 66, tờ bản đồ số 26) - Bà Đức (thửa số 68, tờ bản đồ số 26)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Nhà văn hóa (thửa số 65, tờ bản đồ số 26) - Ông Hồng (thửa số 35, tờ bản đồ số 26)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Bình (thửa số 48, tờ bản đồ số 26) - Bà Hồng (thửa số 56, tờ bản đồ số 26)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Hán (thửa số 11, tờ bản đồ số 26) - Ông Đệ (thửa số 44, tờ bản đồ số 26)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Hồng (thửa số 17, tờ bản đồ số 26) - Bà Huệ (thửa số 35, tờ bản đồ số 26)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Bà Uyên (thửa số 22, tờ bản đồ số 26) - Ông Công (thửa số 41, tờ bản đồ số 26)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thọ
Ông Phiêu (thửa số 1, tờ bản đồ số 26) - Ông Bình (thửa số 19, tờ bản đồ số 26)
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung Thọ
-
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường trục chính - Xóm Thuận Hoà
Ông Cường (thửa số 97, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Ông Thức (thửa số 118, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190))
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Hiệu (thửa số 127, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Ông Chính (thửa số 135, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190))
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Sơn (thửa số 100, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Ông Tiến (thửa số 155 tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 127))
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Sơn (thửa số 30, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Ông Long (thửa số 18, tờ bản đồ số 37)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Bà Tình (thửa số 97, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Ông Hoàn (thửa số 176, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190))
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Danh (thửa số 113, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Ông Ất (thửa số 152, tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 127))
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Khánh (thửa số 34, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Ông Minh (thửa số 38, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190))
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Phú (thửa số 57, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 184)) - Ông Công (thửa số 17, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 184))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Bà Trung (thửa số 97, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190)) - Ông Ông Bình, ông Tuyển (thửa số 8, tờ bản đồ số 33 (tờ bản đồ mới số 184) và thửa số 67, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 176))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Hạnh (thửa số 69, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 176) - Ông Nhung (thửa số 45, tờ bản đồ số 319177)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Bà Hồng (thửa số 43, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 176)) - Ông Thiện (thửa số 8, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 176))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Huấn (thửa số 5, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 177)) - Ông Sơn (thửa số 20, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 176))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Phong (thửa số 17, tờ bản đồ số 30 (tờ bản đồ mới số 176)) - Ông Mơ (thửa số 102, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Nhiệm (thửa số 96, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165)) - Ông Như (thửa số 37, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Bà Vỹ (thửa số 27, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165)) - Bà Bình (thửa số 9, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Hùng (thửa số 89, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165)) - Ông Hiền (thửa số 17, tờ bản đồ số 27 (tờ bản đồ mới số 165))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Bà Khoa (thửa số 50, tờ bản đồ số 31 (tờ bản đồ mới số 177)) - Ông Ông Dũng, bà Thuần (thửa số 12, 11, tờ bản đồ số 37 (tờ bản đồ mới số 190))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Quế (thửa số 112, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165)) - Bà Kỷ (thửa số 76, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Thuận Hoà
Ông Tùng (thửa số 109, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 165)) - Ông Đà (thửa số 41, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 153))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thuận Hòa
-
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Hưng (thửa số 80, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 191)) - Bà Khuê (thửa số 42, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 191))
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Dũng (thửa số 250, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 128)) - Ông Tân (thửa số 744, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 128))
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Sơn (thửa số 39, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 191)) - Ông Kiên (thửa số 37, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 191))
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Dung (thửa số 131, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 185)) - Ông Cảnh (thửa số 7, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 185))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Vinh (thửa số 140, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 185)) - Ông Quang (thửa số 32, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 185))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Bà Cảnh (thửa số 92, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 185)) - Bà Mai (thửa số 73, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 185))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Bà Thắng (thửa số 21, tờ bản đồ số 38 (tờ bản đồ mới số 181)) - Ông Sỹ (thửa số 114, tờ bản đồ số 34 (tờ bản đồ mới số 185))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Ngân (thửa số 98, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186)) - Ông Phượng (thửa số 90, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Sơn (thửa số 73, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186)) - Ông Sơn, ông Thái (thửa số 75, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186), thửa số 93, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 122))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Bà Thìn, ông Hiếu (thửa số 32,34, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186)) - Ông Tự (thửa số 11, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Hoà (thửa số 15, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186)) - Bà Hường (thửa số 112, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 122))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Thể (thửa số 21, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186)) - Ông Chung (thửa số 39, tờ bản đồ số 35 (tờ bản đồ mới số 186))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Trung (thửa số 21, tờ bản đồ số 36 (tờ bản đồ mới số 187)) - Ông Dương (thửa số 30, tờ bản đồ số 36 (tờ bản đồ mới số 187))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Đồng Hoà
Ông Ngọ (thửa số 37, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 178)) - Ông Hướng (thửa số 29, tờ bản đồ số 32 (tờ bản đồ mới số 178))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Các thửa số đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Hòa
-
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông An (thửa số 13, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 167)) - Bà Bảy (thửa số 15, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 167))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Thế (thửa số 43, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 167)) - Ông Tứ (thửa số 22, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 168))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Hoà (thửa số 65, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 167)) - Bà Thuỷ (thửa số 13, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 168))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Du (thửa số 9, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 167)) - Ông Thuỳ (thửa số 1, tờ bản đồ số 29 (tờ bản đồ mới số 168))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Chất, bà Nga (thửa số 75, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 167)), thửa số 69, tờ bản đồ số 28 (tờ bản đồ mới số 167)) - Ông Dương, ông An (thửa số 16, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 155), thửa số 25, tờ 24 (tờ bản đồ mới số 155))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Bà Bảy (thửa số 26, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới số 149)) - Ông Nam (thửa số 42, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 113))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Bà Lam (thửa số 59, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 113)) - Ông Quỳnh (thửa số 50, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 113))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Hợi (thửa số 4, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 156)) - Ông Lương (thửa số 12, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 156))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Bà Huệ (thửa số 6, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới số 149)) - Ông Hiệp (thửa số 33, tờ bản đồ số 5 (tờ bản đồ mới số 100))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Toàn (thửa số 24, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới số 149)) - Ông Lâm (thửa số 11, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 113))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Hệ, ông Thực (thửa số 9, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 155)), thửa số p 2, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 154)) - Ông Tý (thửa số 78, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 155))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Thi (thửa số 43, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 153)) - Ông Nhàn (thửa số 42, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 154))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Đàn (thửa số 106, tờ bản đồ số 7 (tờ bản đồ mới số 111)) - Ông Nhã (thửa số 25, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 154))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Bà Ngân (thửa số 24, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 154)) - Ông Sơn, ông Liên (thửa số 16, tờ bản đồ số 23, thửa số 33, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 154))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Hùng (thửa số 32, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 153)) - Ông Toàn (thửa số 185, tờ bản đồ số 7 (tờ bản đồ mới số 111))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Giản (thửa số 33, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới số 152)) - Ông Tân (thửa số 15, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới số 152))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Khánh (thửa số 17, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới số 152)) - Bà Hợp (thửa số 14, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 152))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Quế (thửa số 8, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 153)) - Ông Mậu (thửa số 5, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 153))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Diện (thửa số 11, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 153)) - Ông Bảo (thửa số 286, tờ bản đồ số 4 (tờ bản đồ mới số 99))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Liên (thửa số 403, tờ bản đồ số 4 (tờ bản đồ mới số 99)) - Ông Sơn (thửa số 6, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới số 152))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường liên thôn - Xóm Yên Hoà
Ông Chấn (thửa số 61, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 147)) - Ông Nguyên (thửa số 1, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 147))
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Từ Rú Yên (thửa số 4, tờ bản đồ số 3 (tờ bản đồ mới số 67)) - Nhà thờ họ Bùi Gia (thửa số 810, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 79))
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Từ cây xăng Hải Hoàn (thửa số 185, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91)) - Trạm y tế xã Cát Văn (thửa số 1794, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91))
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Từ UBND xã Cát Văn (thửa số 140, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 92)) - Trạm y tế xã Cát Văn (thửa số 1794, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 91))
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Cầu Treo (thửa số 134, tờ bản đồ số 50) - Nga Mậu (thửa số 228, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Ông Hỷ (Bích) (thửa số 194, tờ bản đồ số 50) - Anh Sơn (Cát Văn 249) (thửa số 268, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 5.500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Bà Minh (106) (thửa số 285, tờ bản đồ số 50) - Bà Lam (thửa số 72, tờ bản đồ số 50)
Đất ở 5.500.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Bà Thìn (thửa số 89, tờ bản đồ số 43) - Bà Anh (thửa số 108, tờ bản đồ số 43)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Bưu điện (thửa số 10, tờ bản đồ số 44) - Trường THCS cũ (thửa số 10, tờ bản đồ số 44)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Ông Nhiên (thửa số 1, tờ bản đồ số 39) - Cầu xã (thửa số 5, tờ bản đồ số 39)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Bà Nhung Phúc (thửa số 25, tờ bản đồ số 37) - Trường TH Phong Thịnh (thửa số 5, tờ bản đồ số 37)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Ông Cát (thửa số 94, tờ bản đồ số 33) - Thu Phong (thửa số 118, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Bà Liên Khai (thửa số 86, tờ bản đồ số 33) - Cầu xã (thửa số 83, tờ bản đồ số 33)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Quốc lộ 46C
Ông Long (thửa số 2, tờ bản đồ số 51) - Ông Mậu (thửa số 34, tờ bản đồ số 51)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Anh Thi - Cầu Lim
Ngân hành (thửa số 42, tờ bản đồ số 49) - Hùng Hằng (thửa số 54, tờ bản đồ số 49)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Cát Ngạn Đường Anh Thi - Cầu Lim
Anh Hà (thửa số 65, tờ bản đồ số 42) - Cô Hương (thửa số 85, tờ bản đồ số 42)
Đất TM-DV 525.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Cát Ngạn

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất xã Cát Ngạn, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Cát Ngạn, tỉnh Nghệ An 2026

4. Thông tin xã Cát Ngạn, tỉnh Nghệ An

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Minh Sơn (huyện Thanh Chương), Xã Cát Văn, Xã Phong Thịnh (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Cát Ngạn theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, xã Cát Ngạn có diện tích tự nhiên 59,28 km² với quy mô dân số 22.995 người, mật độ dân cư đạt 387,9 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Cát Ngạn được đặt tại UBND xã Phong Thịnh, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Xã Cát Ngạn không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Xã Cát Ngạn là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Xã Cát Ngạn, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An

5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An

1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).

2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).

3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).

4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.

7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.

8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.

9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng

a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;

b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.

5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp

1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:

a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;

b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.

2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:

a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;

b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:

– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;

– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.

5/5 - (1078 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?