Bảng giá đất xã Đô Lương, tỉnh Nghệ An 2026


1. Tổng quan bảng giá đất xã Đô Lương, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất xã Đô Lương, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại xã Đô Lương được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Đô Lương theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Đô Lương, tỉnh Nghệ An

– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An


3. Tra cứu bảng giá đất xã Đô Lương, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất xã Đô Lương năm 2026

Khu vực: xã Đô Lương.

Loại đất: Đất TM-DV.

Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 7.500.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà văn hõa xóm 7 cũ (từ thửa đất số 795, tờ bản đồ số 70) - Nhà ông Nghĩa xóm 8 cũ (đến thửa đất số 710, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Anh Bảy Mai xóm 7 cũ (từ thửa đất số 1315, tờ bản đồ số 70) - Nhà Anh Lựu (đến thửa đất số 844, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Ông Ngọ xóm 8 cũ (từ thửa đất số 595, tờ bản đồ số 70) - Nhà Anh Vinh xóm 8 cũ (đến thửa đất số 664, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà văn hóa xóm 8 cũ (từ thửa đất số 297, tờ bản đồ số 69) - Nhà chị Hương Dũng (đến thửa đất số 1338, tờ bản đồ số 69)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Ông Bảy xóm 8 cũ (từ thửa đất số 1334, tờ bản đồ số 70) - Nhà Chị Minh Lợi xóm 8 cũ (đến thửa đất số 2210, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Ông Sơn Liên xóm 8 cũ (từ thửa đất số 878, tờ bản đồ số 70) - Nhà bà Liên xóm 8 cũ (đến thửa đất số 2209, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Anh Tình xóm 7 cũ (từ thửa đất số 723, tờ bản đồ số 70) - Nhà ông Long (đến thửa đất số 2185, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Anh Tình xóm 7 cũ (từ thửa đất số 723, tờ bản đồ số 70) - Nhà Anh Đông Hằng (đến thửa đất số 606, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Chị Tứ (từ thửa đất số 721 tờ bản đồ số 70) - Nhà Chị Hà (đến thửa đất số 840, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Ông Niên (thửa đất số 792, tờ bản đồ số 70) - Nhà Anh Hoàn (đến thửa đất số 878, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Tân Thịnh (từ thửa đất số 89, tờ bản đồ số 87) - Nhà Anh Tuất xóm 5 cũ (đến thửa đất số 1289, tờ bản đồ số 87)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Quốc lộ 7 (từ thửa đất số 1030, tờ bản đồ số 70) - Nhà Anh Tuất xóm 5 cũ (đến thửa đất số 1288, tờ bản đồ số 87)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Tân Thịnh (từ thửa đất số 1171, tờ bản đồ số 70) - Nhà Anh Bình xóm 5 cũ (đến thửa đất số 1289, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Tân Thịnh (từ thửa đất số 2213, tờ bản đồ số 87) - Nhà Anh Đông xóm 5 cũ (đến thửa đất số 30, tờ bản đồ số 87)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Quốc lộ 7 (từ thửa đất số 1054, tờ bản đồ số 70) - Nhà Anh Việt xóm 5 cũ (đến thửa đất số 76, tờ bản đồ số 87)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Quốc lộ 7 (từ thửa đất số 1020, tờ bản đồ số 70) - Nhà Anh Phương xóm 5 cũ (đến thửa đất số 89, tờ bản đồ số 87)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Bà Liên (từ thửa đất số 2112, tờ bản đồ số 70) - Nhà Anh Thông xóm 5 cũ (đến thửa đất số 1032, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà thờ họ Thái Doãn (từ thửa đất số 2156, tờ bản đồ số 87) - Đường bê tông (đến thửa đất số 77, tờ bản đồ số 87)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Quốc lộ 7 (từ thửa đất số 302, tờ bản đồ số 69) - Đường Thịnh Bài Giang (đến thửa đất số 295, tờ bản đồ số 69)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Quốc lộ 7 (từ thửa đất số 315, tờ bản đồ số 69) - Nhà Anh Lý xóm 8 cũ (đến thửa đất số 246, tờ bản đồ số 69)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Thịnh Bài Giang (từ thửa đất số 1350, tờ bản đồ số 69) - Nhà Chị Hoài xóm 8 cũ (đến thửa đất số 1096, tờ bản đồ số 69)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 15 m (giáp Quốc lộ 7) vùng Đồng Cửa - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường quy hoạch rộng 12 m (từ thửa đất số 2178, tờ bản đồ số 11) - Đường Quy hoạch rộng 18 m (đến thửa đất số 2189, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 15 m vùng Đồng Cửa (lối 2) - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường quy hoạch rộng 12 m (từ thửa đất số 2169, tờ bản đồ số 70) - Đường Quy hoạch rộng 18 m (đến thửa đất số 2177, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 15 m (giáp Quốc lộ 7) vùng Chùa Diệc - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường quy hoạch rộng 15 m (từ thửa đất số 2189, tờ bản đồ số 70) - Đường Quy hoạch rộng 12 m (đến Lô đất số D-11)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 15 m vùng Chùa Diệc - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường quy hoạch rộng 15 m (từ thửa đất số 2206, tờ bản đồ số 70) - Đường Quy hoạch rộng 12 m (đến Thửa đất số 2199 tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 15 m vùng Chùa Diệc - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường quy hoạch rộng 15 m (từ Thửa đất số 2278, tờ bản đồ số 70) - Đường Quy hoạch rộng 12 m (đến thửa đất số 2277, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
-
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Vạn Phúc - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Thịnh Bài Giang (từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 70) - Nhà Anh Năm xóm 15 cũ (đến thửa đất số 4, tờ bản đồ số 69)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Vạn Phúc - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Ông Điền xóm 9 cũ (từ thửa đất số 169, tờ bản đồ số 53) - Nhà văn hóa xóm 9 cũ (đến thửa đất số 143, tờ bản đồ số 53)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Vạn Phúc - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Ông Thành xóm 9 cũ (từ thửa đất số 157, tờ bản đồ số 53) - Nhà Anh Vỹ xóm 9 cũ (đến thửa đất số 110, tờ bản đồ số 53)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Vạn Phúc - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Ông Thục xóm 9 cũ (từ thửa đất số 138, tờ bản đồ số 53) - Nhà Anh Hiếu xóm 9 cũ (đến thửa đất số 799, tờ bản đồ số 53)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Vạn Phúc - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Chọ Lác (từ thửa đất số 76, tờ bản đồ số 53) - Nhà ông Hạnh xóm 9 cũ (đến thửa đất số 808, tờ bản đồ số 53)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Vạn Phúc - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Anh Bảy xóm 9 cũ (từ thửa đất số 125, tờ bản đồ số 53) - Nhà Anh Trà xóm 9 cũ (đến thửa đất số 335, tờ bản đồ số 53)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Vạn Phúc - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà văn hóa xóm 9 cũ (từ thửa đất số 469, tờ bản đồ số 53) - Kênh đào (đến thửa đất số 379, tờ bản đồ số 53)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Vạn Phúc - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Thịnh Bài Giang (từ thửa đất số 1373, tờ bản đồ số 54) - Nhà bà Tứ xóm 10 cũ (đến thửa đất số 838, tờ bản đồ số 54)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Vạn Phúc - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Chị Vân Hùng xóm 10 cũ (từ thửa đất số 1982, tờ bản đồ số 54) - Nhà Bà Lý xóm 10 cũ (đến thửa đất số 2000, tờ bản đồ số 54)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Vạn Phúc - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Bà Thoại xóm 10 cũ (từ thửa đất số 680, tờ bản đồ số 54) - Nhà Bà Ngọc xóm 10 cũ (đến thửa đất số 1997, tờ bản đồ số 54)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Vạn Phúc - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Bà Lý xóm 10 cũ (từ thửa đất số 1956, tờ bản đồ số 54) - Đường bê tông kênh tiêu (đến thửa đất số 1944, tờ bản đồ số 54)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Vạn Phúc - Xã Thịnh Sơn (cũ)
NhàAnh Minh xóm 10 cũ (từ thửa đất số 1971, tờ bản đồ số 54) - Nhà Anh Hòe (đến thửa đất số 870, tờ bản đồ số 54)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường vào xóm 9 cũ - Xóm Vạn Phúc - Xã Thịnh Sơn (cũ)
từ Thửa đất số 725, tờ bản đồ số 53 - Đến lô đất số 52
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 8 m - Xóm Vạn Phúc - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Từ lô đất số 34; 53 - đến thửa đất số 763; 764, tờ bản đồ số 53
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 8 m - Xóm Vạn Phúc - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Từ lô đất số 33; thửa đất số 736 tờ bản đồ số 53 - đến thửa đất số 761; 762, tờ bản đồ số 53
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 8 m - Xóm Vạn Phúc - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Từ lô đất số 45; thửa đất số 766 tờ bản đồ số 53 - đến Lô đất số 28; 50
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 8 m - Xóm Vạn Phúc - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Từ thửa đất số 735, tờ bản đồ số 53 - Đến thửa đất số 760, tờ bản đồ số 53
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Vạn Phúc - Xã Thịnh Sơn (cũ)
-
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Yên Thế - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Văn Thịnh (từ thửa đất số 786, tờ bản đồ số 53) - Đường Thịnh Bài Giang (đến thửa đất số 1936, tờ bản đồ số 54)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Yên Thế - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Anh Quý (từ thửa đất số 23, tờ bản đồ số 53) - Đường Thịnh Bài Giang (đến thửa đất số 265, tờ bản đồ số 54)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Yên Thế - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Ông Kỳ (từ thửa đất số 14, tờ bản đồ số 53) - Nhà bà Tam (đến thửa đất số 181, tờ bản đồ số 54)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Yên Thế - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Văn Thịnh (từ thửa đất số 59, tờ bản đồ số 39) - Nhà Ông Thành xóm 13 cũ (đến thửa đất số 702, tờ bản đồ số 53)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Yên Thế - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Văn Thịnh (từ thửa đất số 464, tờ bản đồ số 53) - Nhà Ông Tuất xóm 13 cũ (đến thửa đất số 68, tờ bản đồ số 39)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Yên Thế - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Thịnh Bài Giang (từ thửa đất số 155, tờ bản đồ số 54) - Nhà Bà Thân xóm 13 cũ (đến thửa đất số 53, tờ bản đồ số 39)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Yên Thế - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Bà Lương (từ thửa đất số 524, tờ bản đồ số 40) - Nhà ông Tùng xóm 13 cũ (đến thửa đất số 99, tờ bản đồ số 53)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Yên Thế - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà ông Lộc (từ thửa đất số 1342, tờ bản đồ số 54) - Đồng Bệ (đến thửa đất số 524, tờ bản đồ số 40)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Yên Thế - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Văn hóa xóm Yên Thế (từ thửa đất số1965, tờ bản đồ số 54) - Nhà Anh Hải xóm 11 cũ (đến thửa đất số 1997, tờ bản đồ số 54)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Yên Thế - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Bà Tam xóm 11 cũ (từ thửa đất số181, tờ bản đồ số 54) - Nhà Anh Hiền xóm 11 cũ (đến thửa đất số 127, tờ bản đồ số 54)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Yên Thế - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà ông Quý xóm 11 cũ (từ thửa đất số 265, tờ bản đồ số 54) - Nhà bà Hương xóm 11 (đến thửa đất số 130, tờ bản đồ số 54)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Yên Thế - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Thịnh Bài Giang (từ thửa đất số 1379, tờ bản đồ số 54) - Đồng Cơn Trù (đến thửa đất số 1977, tờ bản đồ số 54)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Yên Thế - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Thịnh Bài Giang (từ thửa đất số 268, tờ bản đồ số 54) - Khu quy hoạch (đến thửa đất số 1214, tờ bản đồ số 54)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Yên Thế - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường quy hoạch (từ thửa đất số 1207, tờ bản đồ số 54) - Đường quy hoạch (đến thửa đất số 1209, tờ bản đồ số 54)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Yên Thế - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường quy hoạch (từ thửa đất số 1215, tờ bản đồ số 54) - Đường quy hoạch (đến thửa đất số 1216, tờ bản đồ số 54)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Yên Thế - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Bà Lý xóm 12 cũ (từ thửa đất số 136, tờ bản đồ số 40) - Nhà Anh Nam xóm 12 cũ (đến thửa đất số 55, tờ bản đồ số 40)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Yên Thế - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Anh Hải xóm 12 cũ (từ thửa đất số 307, tờ bản đồ số 40) - Nhà Anh Thanh xóm 12 cũ (đến thửa đất số 590, tờ bản đồ số 40)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Yên Thế - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Văn Thịnh (từ thửa đất số 866, tờ bản đồ số 40) - Nhà Ông Năm xóm 12 cũ (đến thửa đất số 82, tờ bản đồ số 40)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Yên Thế - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Văn Thịnh (từ thửa đất số 896, tờ bản đồ số 40) - Nhà Ông Thành xóm 12 cũ (đến thửa đất số 305, tờ bản đồ số 40)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Yên Thế - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Thịnh Bài Giang (từ thửa đất số 170, tờ bản đồ số 40) - Nhà ông Lợi xóm 12 cũ (đến thửa đất số 173, tờ bản đồ số 40)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Yên Thế - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Thịnh Bài Giang (từ thửa đất số 915, tờ bản đồ số 40) - Nhà Anh Hải (đến thửa đất số 150, tờ bản đồ số 40)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Yên Thế - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Thịnh Bài Giang (từ thửa đất số 924, tờ bản đồ số 40) - Nhà Chị Thủy xóm 12 cũ (đến thửa đất số 471, tờ bản đồ số 40)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Thế - Xã Thịnh Sơn (cũ)
-
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Hội Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Thịnh Tân (từ thửa đất số 999, tờ bản đồ số 87) - Đồng Nền xóm 4 cũ (đến thửa đất số 1030, tờ bản đồ số 87)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Hội Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Tràng Minh (từ thửa đất số 1051, tờ bản đồ số 87) - Khu Quy hoạch Đồng Nền (đến thửa đất số 2109, tờ bản đồ số 87)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Hội Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Tràng Minh (từ thửa đất số 1049, tờ bản đồ số 87) - Đồng Nền (đến thửa đất số 922, tờ bản đồ số 87)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Hội Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà văn hóa xóm 4 cũ (từ thửa đất số 2128, tờ bản đồ số 87) - Nhà Anh Hà (đến thửa đất số 948, tờ bản đồ số 87)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Hội Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Tràng Minh (từ thửa đất số 1105, tờ bản đồ số 98) - Nhà Ông Tĩnh (đến thửa đất số 947, tờ bản đồ số 87)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Hội Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Tràng Minh (từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 98) - Nhà Ông Thìn (đến thửa đất số 945, tờ bản đồ số 87)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Hội Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Thịnh Tâm (từ thửa đất số 982, tờ bản đồ số 87) - Nhà Bà Dung (đến thửa đất số 939, tờ bản đồ số 87)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Hội Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Văn Hóa (từ thửa đất số 122, tờ bản đồ số 98) - Sân bóng xóm Hội Tâm (đến thửa đất số 108, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trong khu quy hoạch - Xóm Hội Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Mương tiêu (từ thửa đất số 1019, tờ bản đồ số 98) - Nhà Anh Mão (đến thửa đất số 1027, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Hội Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Tràng Minh (từ thửa đất số 101, tờ bản đồ số 98) - Nhà Anh Mão (đến thửa đất số 122, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Hội Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Tràng Minh (từ thửa đất số 8, tờ bản đồ số 98) - Đường bê tông (đến thửa đất số 107, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Hội Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Tràng Minh (từ thửa đất số 10, tờ bản đồ số 98) - Đường bê tông (đến thửa đất số 108, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Hội Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Tràng Minh (từ thửa đất số 1065, tờ bản đồ số 98) - Đường bê tông (đến thửa đất số 104, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Hội Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Thịnh Tân (từ thửa đất số 1076, tờ bản đồ số 98) - Nhà Bà Thanh (đến thửa đất số 550, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Hội Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Thịnh Tân (từ thửa đất số 529, tờ bản đồ số 98) - Nhà Ông Tam xóm 1 cũ (đến thửa đất số 525, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Hội Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Anh Phúc xóm 1 cũ (từ thửa đất số 1055, tờ bản đồ số 98) - Nhà Anh Hiển xóm 1 cũ (đến thửa đất số 749, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Hội Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Bà Quế xóm 1 cũ (từ thửa đất số 713, tờ bản đồ số 98) - Nhà Anh Ngữ xóm 1 cũ (đến thửa đất số 1555, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Hội Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Anh Kỳ xóm 1 cũ (từ thửa đất số 1856, tờ bản đồ số 98) - Nhà Anh Đoàn xóm 1 cũ (đến thửa đất số 745, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Hội Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Anh Tám xóm 1 cũ (từ thửa đất số 701, tờ bản đồ số 98) - Nhà Anh Hồng xóm 1 cũ (đến thửa đất số 1100, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Hội Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Kênh mương (từ thửa đất số 659, tờ bản đồ số 98) - Nhà Bà Thống xóm 1 cũ (đến thửa đất số 633, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Hội Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Thịnh Tân (từ thửa đất số 573, tờ bản đồ số 98) - Nhà Anh Hiếu xóm 1 cũ (đến thửa đất số 1075, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Hội Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Thịnh Tân (từ thửa đất số 499, tờ bản đồ số 98) - Nhà Anh Hà xóm 1 cũ (đến thửa đất số 534, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Đồng Nền (khu quy hoạch đấu giá) - Xóm Hội Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
(Từ thửa đất số 2110, tờ bản đồ số 87) - Đến thửa đất số 2116, tờ bản đồ số 87)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Đồng Nền (khu quy hoạch đấu giá) - Xóm Hội Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
(Từ thửa đất số 2103, tờ bản đồ số 87) - Đến thửa đất số 2109, tờ bản đồ số 87)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hội Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
-
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Thịnh Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Thịnh Tân (từ thửa đất số 152, tờ bản đồ số 98) - Nhà văn hóa xóm (đến thửa đất số 1083, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Thịnh Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Khu quy hoạch đất ở xóm 14 cũ (từ thửa đất số 212, tờ bản đồ số 98) - Đường N5 (đến thửa đất số 72, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Thịnh Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Anh Thể xóm 14 cũ (từ thửa đất số 1834, tờ bản đồ số 98) - Nhà Anh Chung xóm 2 cũ (đến thửa đất số 535, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Thịnh Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Văn hóa xóm (từ thửa đất số 219, tờ bản đồ số 98) - Nhà Bà Triển xóm 2 cũ (đến thửa đất số 1800, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Thịnh Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Bà Kỳ xóm 14 cũ (từ thửa đất số 1825, tờ bản đồ số 98) - Nhà ông Trường xóm 2 cũ (đến thửa đất số 429, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Thịnh Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Ao Ông Ngại xóm 14 cũ (từ thửa đất số 359, tờ bản đồ số 98) - Nhà ông Hà xóm 2 cũ (đến thửa đất số 225, tờ bản đồ số 99)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Thịnh Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà ông Nhàn xóm 2 cũ (từ thửa đất số 536, tờ bản đồ số 98) - Nhà Anh Thủy xóm 2 cũ (đến thửa đất số 96, tờ bản đồ số 99)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Thịnh Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Cuối xóm 2 cũ (từ thửa đất số 115, tờ bản đồ số 99) - Giữa xóm 2 cũ (đến thửa đất số 283, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Thịnh Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đầu xóm 6 cũ (từ thửa đất số 11, tờ bản đồ số 99) - Cuối xóm 6 cũ (đến thửa đất số 158, tờ bản đồ số 99)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Thịnh Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Tràng Minh (từ thửa đất số 45, tờ bản đồ số 99) - Nhà ông Hà xóm 6 cũ (đến thửa đất số 477, tờ bản đồ số 99)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Thịnh Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Anh Hùng (từ thửa đất số 59, tờ bản đồ số 99) - Nhà Văn hóa xóm 6 cũ (đến thửa đất số 125, tờ bản đồ số 99)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Thịnh Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Tràng Minh (từ thửa đất số 174, tờ bản đồ số 99) - Đồi Bãi Tắc (đến thửa đất số 113, tờ bản đồ số 99)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Thịnh Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Tràng Minh (từ thửa đất số 172, tờ bản đồ số 99) - Đồi Bãi Tắc (đến thửa đất số 90, tờ bản đồ số 99)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường khu quy hoạch - Xóm Thịnh Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Khu quy hoạch Đền Đông (từ thửa đất số 393, tờ bản đồ số 99) - Khu quy hoạch Đền Đông (Đến thửa đất số 1153, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường khu quy hoạch - Xóm Thịnh Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Tràng Minh (từ thửa đất số 1135, tờ bản đồ số 98) - Nhà Văn hóa xóm Thịnh Tâm (đến thửa đất số 1174, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường khu quy hoạch - Xóm Thịnh Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Trong khu quy hoạch (từ thửa đất số 1135, tờ bản đồ số 98) - Đến thửa đất số 1125, tờ bản đồ số 98
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường khu quy hoạch - Xóm Thịnh Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Trong khu quy hoạch (từ thửa đất số 1174, tờ bản đồ số 98) - Đến thửa đất số 1144, tờ bản đồ số 98
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường khu quy hoạch - Xóm Thịnh Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Trong khu quy hoạch (từ thửa đất số 1158, tờ bản đồ số 98) - Đến thửa đất số 1171, tờ bản đồ số 98
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường khu quy hoạch khu vực Đồng Cửa xóm 14 cũ - Xóm Thịnh Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Trong khu quy hoạch (từ thửa đất số 1744; 1745, tờ bản đồ số 98) - Đến thửa đất số 1752; 1758, tờ bản đồ số 98
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thịnh Tâm - Xã Thịnh Sơn (cũ)
-
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thịnh Sơn cũ
-
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Văn - Thịnh - Bài - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Nguyễn Tất Long (thửa đất số 805 tờ bản đồ số 51) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Sơn (Thửa đất số 546, tờ bản đồ số 51)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Văn - Thịnh - Bài - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1470 tờ bản đồ số 114 - Thửa đất số 717, tờ bản đồ số 114
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Văn - Thịnh - Bài - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Võ (thửa đất số 318 tờ bản đồ số 52) - Đến nhà Thái Khắc Thảo (thửa đất số 13 tờ bản đồ số 52)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Văn - Thịnh - Bài - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Thái Khắc Quý (thửa đất số 691 tờ bản đồ số 38) - Đến nhà Nguyễn Thái Lê (Thửa đất số 808 tờ bản đồ số 38)
Đất TM-DV 400.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường liên xóm - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà văn hoá xóm 2 Văn Sơn (815, tờ bản đồ số 114) - đến nhà ông Nguyễn Đăng Huyền (thửa đất số 481, tờ bản đồ số 114 Xóm 2 văn Sơn)
Đất TM-DV 1.350.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường liên xóm - Xã Văn Sơn cũ
Nhà ông Bùi Đăng Huệ (Thửa đất số 416 tờ bản đồ số 113 xóm 1 Văn Sơn) - Đến nhà thờ họ Lê Đình (Thửa đất số 155, tờ bản đồ số 113 Xóm 2 Văn Sơn)
Đất TM-DV 1.350.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Lê Đình Trường (thửa đất số 215, tờ bản đồ số 113) - Đến nhà ông Lê Đình Lộc (thửa đất số 54, tờ bản đồ số 113)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Nguyễn Đăng Đường (từ thửa đất số 185, tờ bản đồ số 113) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Nam (Thửa đất số 171 tờ bản đồ số 113)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Nguyễn Thái Phúc (Thửa đất số 245 tờ bản đồ số 113) - Đến nhà ông Nguyễn Đăng Hồng (thửa đất số 89 tờ bản đồ số 113)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Nguyễn Đăng Sáng (Thửa đất số 391 tờ bản đồ số 113) - Đến nhà ông Lê Đình Hồng (Thửa đất số 418 tờ bản đồ số 113)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Lê Đình Hội (Thửa đất số 352 tờ bản đồ số 113) - Đến nhà thờ họ Nguyễn Đăng (Thửa đất số 136 tờ bản đồ số 113)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Nguyễn Thái Chín (Thửa đất số 20 tờ bản đồ số 119) - Đến nhà ông Nguyễn Đăng Hạnh (Thửa đất số 884 tờ bản đồ số 119)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường 8 m - Xóm 1 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Nguyễn Quốc Tý (Thửa đất số 580 tờ bản đồ số 119) - Đến nhà ông Lê Đình Tuấn (Thửa đất số 620 tờ bản đồ số 119)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường 8 m - Xóm 1 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Nguyễn Quốc Thắng (Thửa đất số 604 tờ bản đồ số 119) - Đến nhà ông Nguyễn Khắc Tiến (Thửa đất số 630 tờ bản đồ số 119)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường 8 m - Xóm 1 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Lê Đức Cường (Thửa đất số 539 tờ bản đồ số 119) - Đến nhà ông Nguyễn Đức Thành (Thửa đất số 545 tờ bản đồ số 119)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường 8 m - Xóm 1 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Nguyễn Thái Lý (Thửa đất số 531 tờ bản đồ số 119) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Thuỷ (Thửa đất số 688 tờ bản đồ số 119)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường 8 m - Xóm 1 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Võ Trọng Thắng (Thửa đất số 689 tờ bản đồ số 119) - Đến nhà ông Hồ Sỹ Tuấn (Thửa đất số 847 tờ bản đồ số 119)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà bà Trần Thị Lơn (Thửa đất số 205 tờ bản đồ số 113) - Đến nhà ông Trần Ngọc Quế (Thửa đất số 207 tờ bản đồ số 113)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Trần Văn Ngũ (Thửa đất số 82 tờ bản đồ số 113) - Đến nhà ông Nguyễn Sỹ Chín (Thửa đất số 95 tờ bản đồ số 113)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Lê Văn Minh (Thửa đất số 64 tờ bản đồ số 113) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Ba (Thửa đất số 264 tờ bản đồ số 113)
Đất TM-DV 975.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Hải (Thửa đất số 101 tờ bản đồ số 113) - Đến nhà ông Nguyễn Đăng Tấn (Thửa đất số 102 tờ bản đồ số 113)
Đất TM-DV 975.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà bà Bùi Thị Hiền (Thửa đất số 156 tờ bản đồ số 113) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Tín (Thửa đất số 380 tờ bản đồ số 113)
Đất TM-DV 975.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Liên (Thửa đất số 151 tờ bản đồ số 113) - Đến nhà thờ họ Lê Đình (Thửa đất số138 tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 975.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Văn Sơn cũ
Nhà thờ họ Nguyễn Văn (Thửa đất số 197 tờ bản đồ số 113) - Đến nhà Nguyễn Hải Hoà (Thửa đất số 229 tờ bản đồ số 113)
Đất TM-DV 975.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà Nguyễn Đăng Hà (Thửa đất số 423 tờ bản đồ số 113) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Khánh (Thửa đất số 238 tờ bản đồ số 113)
Đất TM-DV 975.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Văn Sơn cũ
Nhà thờ họ Lê Đình (Thửa đất số 93 tờ bản đồ số 113) - Đến nhà Trần Văn Huy (Thửa đất số 306 tờ bản đồ số 113)
Đất TM-DV 975.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Nguyễn Nghĩa Ba (Thửa đất số 5 tờ bản đồ số 119) - Đến nhà ông Nguyễn Thái Thanh (Thửa đất số 143 tờ bản đồ số 119)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Lê Đình Chinh (Thửa đất số 7 tờ bản đồ số 119) - Đến nhà ông Nguyễn Thái Tráng (Thửa đất số tờ bản đồ số 119)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Bùi Đăng Sỹ (Thửa đất số 47 tờ bản đồ số 119) - Đến nhà ông Nguyễn Thái Hồng (Thửa đất số 169 tờ bản đồ số 119)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Văn Sơn cũ
-
Đất TM-DV 975.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Nguyễn Quốc Tý (Thửa đất số 644 tờ bản đồ số 114) - Đến nhà ông Nguyễn Đăng Vinh (Thửa đất số 426 tờ bản đồ số 114)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Văn Sơn cũ
TừThửa đất số 1422 tờ bản đồ số 114 - Đến Uỷ ban nhân dân xã Văn Sơn cũ (Thửa đất số 858 tờ bản đồ số 114)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Nguyễn Quốc Trị (Thửa đất số 655 tờ bản đồ số 114) - Thửa đất số 517 tờ bản đồ số 114
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1422 tờ bản đồ số 114 - Đến nhà ông Lê Đình Thắng (Thửa đất số 490 tờ bản đồ số 114)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà văn hoá xóm 3 cũ xã Văn Sơn (Thửa đất số 600 tờ bản đồ số 114) - Đến nhà ông Nguyễn Song Quảng (Thửa đất số 641 tờ bản đồ số 114)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1389 tờ bản đồ số 114 - Đến nhà ông Nguyễn Sỹ Sáu (Thửa đất số 622 tờ bản đồ số 114)
Đất TM-DV 975.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà thờ Họ Nguyễn (Thửa đất số 636 tờ bản đồ số 114) - Ông Lê Đức Toàn (Thửa đất số 592 tờ bản đồ số 114)
Đất TM-DV 975.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Trần Đức Lợi (Thửa đất số 457 tờ bản đồ số 114) - Đến nhà ông Nguyễn Xuân Linh (Thửa đất số 404 tờ bản đồ số 114)
Đất TM-DV 975.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Nguyễn Việt Phương (Thửa đất số 1452 tờ bản đồ số 114) - Đến nhà ông Trần Văn Bảy (Thửa đất số 429 tờ bản đồ số 114)
Đất TM-DV 975.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Nguyễn Việt Phương (Thửa đất số 1452 tờ bản đồ số 114) - Đến nhà ông Trần Văn Bảy (Thửa đất số 429 tờ bản đồ số 114)
Đất TM-DV 975.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 469 tờ bản đồ số 114 - Thửa đất số 1439 tờ bản đồ số 114
Đất TM-DV 975.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 461 tờ bản đồ số 114 - Thửa đất số 439 tờ bản đồ số 114
Đất TM-DV 975.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1445 tờ bản đồ số 114 - Thửa đất số 1446 tờ bản đồ số 114
Đất TM-DV 975.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1408 tờ bản đồ số 114 - Thửa đất số 454 tờ bản đồ số 114
Đất TM-DV 975.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 723 tờ bản đồ số 114 - Thửa đất số 543 tờ bản đồ số 114
Đất TM-DV 975.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 543 tờ bản đồ số 114 - Thửa đất số 516 tờ bản đồ số 114
Đất TM-DV 975.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Văn Sơn cũ
-
Đất TM-DV 975.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Quốc lộ 7A - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cơn Mưng xóm 2 Văn Sơn - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1119 Tbản đồ số 120 - Thửa đất số 951 Tbản đồ 120
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cơn Mưng xóm 2 Văn Sơn - Xã Văn Sơn cũ
Thửa số 940 Tbản đồ Số 120 - Thửa số 961 Tbản đồ Số 120
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cơn Mưng xóm 2 Văn Sơn - Xã Văn Sơn cũ
Thửa số 1019 Tbản đồ Số 120 - Thửa số 1087 Tbản đồ Số 120
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 20 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cơn Mưng xóm 2 Văn Sơn - Xã Văn Sơn cũ
Thửa số 984 Tbản đồ Số 120 - Thửa số 987 Tbản đồ Số 120
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 20 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cơn Mưng xóm 2 Văn Sơn - Xã Văn Sơn cũ
Thửa số 970 Tbản đồ Số 120 - Thửa số 981 Tbản đồ Số 120
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 20 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cơn Mưng xóm 2 Văn Sơn - Xã Văn Sơn cũ
Thửa số 962 Tbản đồ Số 120 - Thửa số 969 Tbản đồ Số 120
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 20 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cơn Mưng xóm 2 Văn Sơn - Xã Văn Sơn cũ
Thửa số 1097 Tbản đồ Số 120 - Thửa số 1102 Tbản đồ Số 120
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 30 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cơn Mưng xóm 2 Văn Sơn - Xã Văn Sơn cũ
Thửa số 1053 Tbản đồ Số 120 - Thửa số 1117 Tbản đồ Số 120
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 45 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cơn Mưng xóm 2 Văn Sơn - Xã Văn Sơn cũ
Thửa số 1420, tờ bản đồ 120 - đến thửa số 1430, tờ bản đồ số 120
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 45 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cơn Mưng xóm 2 Văn Sơn - Xã Văn Sơn cũ
Thửa số 1331, tờ bản đồ 120 - đến thửa số 1343, tờ bản đồ số 120
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 20 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cơn Mưng xóm 2 Văn Sơn - Xã Văn Sơn cũ
Thửa số 1364, tờ bản đồ 120 - Thửa số 1018, tờ bản đồ 120
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cơn Mưng xóm 2 Văn Sơn - Xã Văn Sơn cũ
Thửa số 1372, tờ bản đồ 120 - Thửa số 1373, tờ bản đồ 120
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cơn Mưng xóm 2 Văn Sơn - Xã Văn Sơn cũ
Thửa số 1019, tờ bản đồ 120 - Thửa số 1028, tờ bản đồ 120
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 20 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cơn Mưng xóm 2 Văn Sơn - Xã Văn Sơn cũ
Thửa số 1040, tờ bản đồ 120 - Thửa số 1051, tờ bản đồ 120
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cơn Mưng xóm 2 Văn Sơn - Xã Văn Sơn cũ
Thửa số 1393, tờ bản đồ 120 - Thửa số 1396, tờ bản đồ 120
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cơn Mưng xóm 2 Văn Sơn - Xã Văn Sơn cũ
Thửa số 1396, tờ bản đồ 120 - Thửa số 1403, tờ bản đồ 120
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 20 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cơn Mưng xóm 2 Văn Sơn - Xã Văn Sơn cũ
Thửa số 1392, tờ bản đồ 120 - Thửa số 1097, tờ bản đồ 120
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 45 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cơn Mưng xóm 2 Văn Sơn - Xã Văn Sơn cũ
Thửa số 1123, tờ bản đồ 120 - đến thửa số 1130, tờ bản đồ số 120
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cơn Mưng xóm 2 Văn Sơn - Xã Văn Sơn cũ
Thửa số 1345, tờ bản đồ 120 - Thửa số 1361, tờ bản đồ 120
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cơn Mưng xóm 2 Văn Sơn - Xã Văn Sơn cũ
Thửa số 991, tờ bản đồ 120 - đến thửa số 1117, tờ bản đồ số 120
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Nguyễn Thái Vinh (thửa đất số 269 tờ bản đồ số 52) - Đến nhà ông Thái Ngô Hợi (Thửa đất số 346 tờ bản đồ số 52)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Văn Sơn cũ
Từ nhà ông Thái Ngô Sinh (Thửa đất số 224 tờ bản đồ số 52) - Đến nhà ông Phạm Trọng Đoàn (Thửa đất số 359 tờ bản đồ số 52)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1586 tờ bản đồ số 52 - Thửa đất số 168 tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 125 tờ bản đồ số 52 - Thửa đất số 184 tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 132 tờ bản đồ số 52 - Thửa đất số 39 tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1528 tờ bản đồ số 52 - Thửa đất số 48 tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 130 tờ bản đồ số 52 - Thửa đất số 208 tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 373 tờ bản đồ số 52 - Thửa đất số 526 tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 94 tờ bản đồ số 52 - Thửa đất số 121 tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1559 tờ bản đồ số 52 - Thửa đất số 1551 tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1537 tờ bản đồ số 52 - Thửa đất số 848 tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 501 tờ bản đồ số 52 - Thửa đất số 261 tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 514 tờ bản đồ số 52 - Thửa đất số 290 tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 853 tờ bản đồ số 52 - Thửa đất số 761 tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1533 tờ bản đồ số 52 - Thửa đất số 1531 tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 691 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 693 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 - Xã Văn Sơn cũ
-
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 795 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 34 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 572 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 1744 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 251 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 892 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 695 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 1130 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 345 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 423 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1683 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 1144 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 596 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 445 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 333 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 390 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 391 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 366 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1556 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 1557 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 262 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 334 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1643 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 45 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1130 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 287 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1652 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 141 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 149 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 201 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 221 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 176 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 198 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 134 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1613 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 113 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 168 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 148 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 94 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 1700 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 80 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 62 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1688 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 47 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 697 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 39 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 785 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 792 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 798 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 796 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 785 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 788 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 796 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 798 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 907 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 905 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 913 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 1694 bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 116 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 146 bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 121 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 188 bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
-
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Chọ Đông xã Văn Sơn - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa số 1570 Tbản đồ Số 38 - Thửa số 1578 Tbản đồ Số 38
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Chọ Đông xã Văn Sơn - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa số 1585 Tbản đồ Số 38 - Lô số 1579 Tbản đồ Số 38
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 18 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 1128 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 837 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 9 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 279 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 30 tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 249 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 282 tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1 tờ bản đồ số 51 - Thửa đất số 107 tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 27 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 7 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 10 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 216 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 1593 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 206 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 142 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 254 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 1542 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 321 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 1587 tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 401 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 398 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 31 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 260 tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 37 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 40 tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 55 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 57 tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 64 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 65 tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 64 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 65 tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 76 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 104 tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 17 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 22 tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 13 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 266 tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 2 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 5 tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 28 tờ bản đồ số 51 - Thửa đất số 104 tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 127 tờ bản đồ số 51 - Thửa đất số 811 tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 121 tờ bản đồ số 51 - Thửa đất số 285 tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 257 tờ bản đồ số 51 - Thửa đất số 820 tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
-
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Văn Sơn cũ
-
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nguyễn Nguyên Thành - Xã Yên Sơn (cũ)
Giáp với Thị Trấn (từ số thửa 254, tờ bản đồ số 10) - Ngân hàng nông nghiệp (đến thửa số 8, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 3.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nguyễn Nguyên Thành - Xã Yên Sơn (cũ)
Ngân hàng nông nghiệp (từ số thửa 85, tờ bản đồ số 8) - Đến nhà bà Hà Thị Hợp (đến thửa số 210, tờ bản đồ số 9)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Tràng Minh - Xã Yên Sơn (cũ)
Nhà ông Trần Đức Quế (từ số thửa 434, tờ bản đồ số 10) - Đến ngã tư đèn xanh đèn đỏ (đến thửa đất số 262, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 3.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Tràng Minh - Xã Yên Sơn (cũ)
Đền Thờ Đức Hoàng (từ số thửa 190, tờ bản đồ số 11) - Nhà ông Nguyễn Thái Ngũ (đến thửa đất số 553, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Yên Đà - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ đền thờ Thái Bá Du (từ số thửa 296, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Hoàng Sỹ Thái (đến thửa đất số 700, tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Văn Yên - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà bà Lê Thị Lan (từ thửa đất số 451, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Nguyễn Đăng Lộc (đến thửa đất số 540, tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Yên Đà - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Văn Nghĩa (từ thửa đất số 1383, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà ông Phạm Anh Dũng (đến thửa số 1486, tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 4.875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường đê Sông Đào từ cầu Mụ Bà đến xã Văn Sơn - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Văn Chung (từ thửa số 1439, tờ bản đồ số 2) - Đến nhà ông Lê Đình Thọ (đến thửa số 131, tờ bản đồ số 2)
Đất TM-DV 812.500 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà bà Bùi Thị Vinh (Từ thửa số 1208, tờ bản đồ số 10) - Nhà hàng Thiên Thành (đến thửa số 897, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà Trần Văn Cường (từ thửa số 524, tờ bản đồ số 10) - Nhà văn hóa xóm Hoa Trường cũ (đến thửa đất số 322, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Bao Làng - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ Đầu Làng Từ nhà ông Bùi Hữu Tĩnh (từ thửa đất số 969, tờ bản đồ số 11) - Đến cầu đê cơi (đến thửa đất số 79, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Bao Làng - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ Cầu Đê Cơi (từ thửa đất số 361, tờ bản đồ số 12) - Vị trí giáp xã Văn Sơn (đến thửa đất số 95, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Bao Làng Minh Hòa - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Thái Ngô Năm (từ thửa đất số 836, tờ bản đồ số 15) - Đến nhà ông Nguyễn Đăng Hợi (đến thửa đất số 242, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Khánh Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Cổng chào xóm Yên Khánh cũ (Từ thửa số 203, tờ bản đồ số 12) - Đến Cầu Đê Cơi (đến thửa số 89, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Khánh Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ cầu Sông Đào Yên Sơn (từ thửa số 940, tờ bản đồ số 2) - Đến nhà văn hóa Yên Tân cũ (đến thửa số 1423, tờ bản đồ số 2)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Khánh Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà văn hóa Yên Tân cũ (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 2) - Đến nhà văn hóa Tân Trung Thịnh (đến thửa số 246, tờ bản đồ số 01)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Khánh Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ đền thờ Thần Nông (từ thửa số 208, tờ bản đồ số 1) - Đến nhà bà Nguyễn Thị ngọc (đến thửa đất số 32, tờ bản đồ số 01)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ cổng chào xóm Yên Trường cũ (từ thửa số 548, tờ bản đồ số 10) - đến nhà ông Hoàng Văn Hưng (đến thửa số 302, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Đậu Duy Lập (từ thửa số 288, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Bùi Hữu Minh (đến thửa đất số 1213, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ cổng chào xóm Yên Hoa cũ (từ thửa số 122, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Hoàng Văn Túy (đến thửa đất số 282, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Trần Văn Dũng (từ thửa số 271, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Dương Văn Dần (đến thửa số 844, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà văn Hóa Hoa Trường cũ (từ thửa số 332, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Nguyễn Danh Dũng (đến thửa số 268, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 3.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà văn hóa xóm Yên Trường cũ (từ thửa số 251, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Nguyễn Danh Sơn (đến thửa số 92, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Bùi Hữu Minh (từ thửa số 274, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Nguyễn Nguyên Nghĩa (đến thửa số 264, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Cảnh Quý (từ thửa số 598, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Lê Văn Thạch (đến thửa số 263, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Văn Thiết (từ thửa số 1240, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Hoàng Văn Duyến (đến thửa số 338, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Sỹ Chung (từ thửa số 1194, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Nguyễn Nguyên Nghĩa (đến thửa số 359, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Giáp (từ thửa số 573, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Bưởi (đến thửa số 538, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà Trương Văn Thành (từ thửa số 284, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Nguyễn Danh Sơn (đến thửa số 1246, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Văn Quyền (từ thửa số 293, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Tăng Văn Bình (đến thửa số 566, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Ngọc (Từ thửa số 121, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà bà Trần Thị Thanh (đến thửa số 578, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Kim Sơn (từ thửa số 147, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Trương Trọng Thắng (đến thửa số 191, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Tăng Trọng Danh (từ thửa số 200, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Hoàng Văn Hải (đến thửa số 908, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Trần Đức Sáu (từ thửa số 245, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Nguyễn Đăng Hà (đến thửa số 287, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Trần Văn Dũng (từ thửa số 270, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà bà Phạm Thị Hiền (đến thửa số 821, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà hàng Thiên Thành (từ thửa số 300, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Hoàng Văn Hải (đến thửa số 329, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Gom quy hoạch21 m (Vùng Đồng Màu, Hoa Trường) - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ ngân hàng Viettinbank (từ thửa đất số 857, tờ bản đồ số 10, lô số 11) - Đến thửa đất số 887, tờ bản đồ số 10 (lô số 21)
Đất TM-DV 7.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch12 m (Vùng Đồng Màu, Hoa Trường - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ thửa số 873, tờ bản đồ số 10 (lô số 06) - Đến thửa số 870, tờ bản đồ số 10 (lô số 03)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hoa Trường (thuộc tờ bản đồ số 10) - Xã Yên Sơn (cũ)
-
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường chính - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ công chào xóm Yên Hương (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Dương Văn Thảo (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường chính - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ trạm vật tư nông nghiệp (từ thửa số 174, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Nguyễn Thái Trúc (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 251 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 892 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 695 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 1130 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 345 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 423 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1683 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 1144 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 596 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 445 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 333 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 390 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 391 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 366 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1556 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 1557 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 262 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 334 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1643 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 45 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1130 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 287 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1652 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 141 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 149 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 201 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 221 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 176 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 198 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 134 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1613 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 113 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 168 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 148 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 94 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 1700 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 80 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 62 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1688 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 47 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 697 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 39 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 785 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 792 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 798 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 796 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 785 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 788 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 796 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 798 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 907 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 905 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 913 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 1694 bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 116 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 146 bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 121 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 188 bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
-
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Chọ Đông xã Văn Sơn - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa số 1570 Tbản đồ Số 38 - Thửa số 1578 Tbản đồ Số 38
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Chọ Đông xã Văn Sơn - Xóm 4 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa số 1585 Tbản đồ Số 38 - Lô số 1579 Tbản đồ Số 38
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 18 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 1128 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 837 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 9 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 279 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 30 tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 249 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 282 tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1 tờ bản đồ số 51 - Thửa đất số 107 tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 1 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 27 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 7 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 10 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 216 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 1593 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 206 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 142 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 254 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 1542 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 321 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 1587 tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 401 tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 398 tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 31 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 260 tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 37 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 40 tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 55 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 57 tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 64 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 65 tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 64 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 65 tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 76 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 104 tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 17 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 22 tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 13 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 266 tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 2 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 5 tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 28 tờ bản đồ số 51 - Thửa đất số 104 tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 127 tờ bản đồ số 51 - Thửa đất số 811 tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 121 tờ bản đồ số 51 - Thửa đất số 285 tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
Thửa đất số 257 tờ bản đồ số 51 - Thửa đất số 820 tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - Xã Văn Sơn cũ
-
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Văn Sơn cũ
-
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nguyễn Nguyên Thành - Xã Yên Sơn (cũ)
Giáp với Thị Trấn (từ số thửa 254, tờ bản đồ số 10) - Ngân hàng nông nghiệp (đến thửa số 8, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 3.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nguyễn Nguyên Thành - Xã Yên Sơn (cũ)
Ngân hàng nông nghiệp (từ số thửa 85, tờ bản đồ số 8) - Đến nhà bà Hà Thị Hợp (đến thửa số 210, tờ bản đồ số 9)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Tràng Minh - Xã Yên Sơn (cũ)
Nhà ông Trần Đức Quế (từ số thửa 434, tờ bản đồ số 10) - Đến ngã tư đèn xanh đèn đỏ (đến thửa đất số 262, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 3.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Tràng Minh - Xã Yên Sơn (cũ)
Đền Thờ Đức Hoàng (từ số thửa 190, tờ bản đồ số 11) - Nhà ông Nguyễn Thái Ngũ (đến thửa đất số 553, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Yên Đà - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ đền thờ Thái Bá Du (từ số thửa 296, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Hoàng Sỹ Thái (đến thửa đất số 700, tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Văn Yên - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà bà Lê Thị Lan (từ thửa đất số 451, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Nguyễn Đăng Lộc (đến thửa đất số 540, tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Yên Đà - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Văn Nghĩa (từ thửa đất số 1383, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà ông Phạm Anh Dũng (đến thửa số 1486, tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 4.875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường đê Sông Đào từ cầu Mụ Bà đến xã Văn Sơn - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Văn Chung (từ thửa số 1439, tờ bản đồ số 2) - Đến nhà ông Lê Đình Thọ (đến thửa số 131, tờ bản đồ số 2)
Đất TM-DV 812.500 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà bà Bùi Thị Vinh (Từ thửa số 1208, tờ bản đồ số 10) - Nhà hàng Thiên Thành (đến thửa số 897, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà Trần Văn Cường (từ thửa số 524, tờ bản đồ số 10) - Nhà văn hóa xóm Hoa Trường cũ (đến thửa đất số 322, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Bao Làng - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ Đầu Làng Từ nhà ông Bùi Hữu Tĩnh (từ thửa đất số 969, tờ bản đồ số 11) - Đến cầu đê cơi (đến thửa đất số 79, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Bao Làng - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ Cầu Đê Cơi (từ thửa đất số 361, tờ bản đồ số 12) - Vị trí giáp xã Văn Sơn (đến thửa đất số 95, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Bao Làng Minh Hòa - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Thái Ngô Năm (từ thửa đất số 836, tờ bản đồ số 15) - Đến nhà ông Nguyễn Đăng Hợi (đến thửa đất số 242, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Khánh Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Cổng chào xóm Yên Khánh cũ (Từ thửa số 203, tờ bản đồ số 12) - Đến Cầu Đê Cơi (đến thửa số 89, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Khánh Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ cầu Sông Đào Yên Sơn (từ thửa số 940, tờ bản đồ số 2) - Đến nhà văn hóa Yên Tân cũ (đến thửa số 1423, tờ bản đồ số 2)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Khánh Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà văn hóa Yên Tân cũ (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 2) - Đến nhà văn hóa Tân Trung Thịnh (đến thửa số 246, tờ bản đồ số 01)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Khánh Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ đền thờ Thần Nông (từ thửa số 208, tờ bản đồ số 1) - Đến nhà bà Nguyễn Thị ngọc (đến thửa đất số 32, tờ bản đồ số 01)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ cổng chào xóm Yên Trường cũ (từ thửa số 548, tờ bản đồ số 10) - đến nhà ông Hoàng Văn Hưng (đến thửa số 302, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Đậu Duy Lập (từ thửa số 288, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Bùi Hữu Minh (đến thửa đất số 1213, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ cổng chào xóm Yên Hoa cũ (từ thửa số 122, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Hoàng Văn Túy (đến thửa đất số 282, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Trần Văn Dũng (từ thửa số 271, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Dương Văn Dần (đến thửa số 844, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường trục chính - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà văn Hóa Hoa Trường cũ (từ thửa số 332, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Nguyễn Danh Dũng (đến thửa số 268, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 3.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà văn hóa xóm Yên Trường cũ (từ thửa số 251, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Nguyễn Danh Sơn (đến thửa số 92, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Bùi Hữu Minh (từ thửa số 274, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Nguyễn Nguyên Nghĩa (đến thửa số 264, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Cảnh Quý (từ thửa số 598, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Lê Văn Thạch (đến thửa số 263, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Văn Thiết (từ thửa số 1240, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Hoàng Văn Duyến (đến thửa số 338, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Sỹ Chung (từ thửa số 1194, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Nguyễn Nguyên Nghĩa (đến thửa số 359, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Giáp (từ thửa số 573, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Bưởi (đến thửa số 538, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà Trương Văn Thành (từ thửa số 284, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Nguyễn Danh Sơn (đến thửa số 1246, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Văn Quyền (từ thửa số 293, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Tăng Văn Bình (đến thửa số 566, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Ngọc (Từ thửa số 121, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà bà Trần Thị Thanh (đến thửa số 578, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Kim Sơn (từ thửa số 147, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Trương Trọng Thắng (đến thửa số 191, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Tăng Trọng Danh (từ thửa số 200, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Hoàng Văn Hải (đến thửa số 908, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Trần Đức Sáu (từ thửa số 245, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Nguyễn Đăng Hà (đến thửa số 287, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Trần Văn Dũng (từ thửa số 270, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà bà Phạm Thị Hiền (đến thửa số 821, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Lối - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà hàng Thiên Thành (từ thửa số 300, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Hoàng Văn Hải (đến thửa số 329, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Gom quy hoạch21 m (Vùng Đồng Màu, Hoa Trường) - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ ngân hàng Viettinbank (từ thửa đất số 857, tờ bản đồ số 10, lô số 11) - Đến thửa đất số 887, tờ bản đồ số 10 (lô số 21)
Đất TM-DV 7.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch12 m (Vùng Đồng Màu, Hoa Trường - Xóm Hoa Trường - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ thửa số 873, tờ bản đồ số 10 (lô số 06) - Đến thửa số 870, tờ bản đồ số 10 (lô số 03)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hoa Trường (thuộc tờ bản đồ số 10) - Xã Yên Sơn (cũ)
-
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường chính - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ công chào xóm Yên Hương (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Dương Văn Thảo (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường chính - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ trạm vật tư nông nghiệp (từ thửa số 174, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Nguyễn Thái Trúc (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường chính - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ Trạm Y tế xã (từ thửa đất số 224, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Trần Tuấn Anh (đến thửa đất số 68, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường chính - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ kho ông Thái Ngô Thành (từ thửa đất số 901, tờ bản đồ số 11) - Đến Trường tiều học Yên Sơn (đến thửa số 590, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Chính - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ ngân hàng nông nghiệp (từ thửa số 546, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Tăng Anh Châu (đến thửa số 820, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Chính - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà văn hóa xã Yên Sơn (từ thửa số 478, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Nguyễn Đình Bảy (đến thửa số 29, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Chính - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Phạm Trọng Sơn (Từ thửa số 153, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Hoàng Văn Hiến (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Phía sau lưng ngân hàng nông nghiệp (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Tăng Xuân Hồng (đến thửa số 64, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà thờ họ Dương Văn (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Hoàng Xuân Quý (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Tăng Văn Mai (từ thửa số 253, tờ bản đồ số 8) - Đến nhà ông bà Tăng Thị Hương (đến thửa số 254, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà thờ họ Tăng Văn (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Tăng Văn Trọng (đến thửa số 64, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Tăng Văn Tuấn (từ thửa số 1204, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Tăng Văn Duyên (đến thửa số 642, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà bà Dương Thị Năm (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Tăng Văn Khầm (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà bà Nguyễn Thị Lai (Từ thửa số 66, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Hồ Sỹ Hải (đến thửa số 106, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Văn Thái (từ thửa số 127, tờ bản đồ số 8) - Đến nhà bà Hoàng Thị Mạo (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Tăng Văn Sửu (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 8) - Đến nhà ông Hoàng Văn Dũng (đến thửa số 255, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Nguyên Tuấn (từ thửa số 176, tờ bản đồ số 8) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Hương (đến thửa số 133, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV 1.650.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Danh Hải (từ thửa số 144, tờ bản đồ số 8) - Đến nhà bà Tăng Thị Nhung (đến thửa số 110, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV 1.650.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Đăng Hùng (từ thửa số 166, tờ bản đồ số 8) - Đến nhà ông Nguyễn Bá Kháng (đến thửa số 116, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV 1.950.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Mạnh Thắng (từ thửa 137, tờ bản đồ số 8) - Đến nhà bà Trần Thị Thu Hằng (Đến thửa số 143, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV 1.950.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Sỹ Bình (từ thửa số 145, tờ bản đồ số 8) - Đến nhà ông Nguyễn Thái Trúc (đến thửa số 161, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV 1.950.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Vương Đình Văn (Từ thửa số 1231, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Nguyễn Đăng Tuấn (đến thửa số 63, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Sỹ Bắc (từ thửa số 1002, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà bà Hoàng Thị Khai (đến thửa số 552, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà bà Hoàng Thị Nam (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông đậu Quốc Thọ (Đến thửa số 14, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Thái Ngô Vinh (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Thái Ngô Danh (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Thái Ngô Hùng (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Nguyễn Sỹ Ngân (đến thửa 60, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Văn Hải (139, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Hoàng Mạnh Thắng (đế thửa số 61, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 31 m (Khu Hội Lục) - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ thửa đất số 452, tờ bản đồ số 9 - Đến thửa số 445, tờ bản đồ số 9
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch12 m (Khu Hội Lục) - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ thửa số 515, tờ bản đồ số 9 - Đến thửa số 291, tờ bản đồ số 9
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 8 m (Khu Hội Lục) - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ thửa số 145, tờ bản đồ số 8 - Từ thửa số 307, tờ bản đồ số 8
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 8 m (Khu Hội Lục) - Xóm Hương Quang - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ thửa số 144, tờ bản đồ số 8 - Từ thửa số 167, tờ bản đồ số 8
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hương Quang (thuộc tờ bản đồ số 8, 9,10, - Xã Yên Sơn (cũ)
-
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Chính - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Trần Đức Thịnh (Từ thửa số 263, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà số ông Hoàng Sỹ Thái (đến thửa số 426, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Chính - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Minh (từ thửa số 286, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Nguyễn Thái Hùng (đến thửa số 109, tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Chính - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Bính (từ thửa số 918, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Lê Văn Mão (đến thửa số 108, tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Bùi Hữu Lộc (Từ thửa số 269, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Hoàng Văn Khoan (đến thửa số 956, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà bà Lê Thị Chương (từ thửa số 327, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà thờ Hoàng Sỹ (đến thửa số 294, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Văn Đoàn (từ thửa số 896, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Hoàng Văn Hùng (đến thửa số 445, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà bà Hoàng Thị Mai (từ thửa số 425, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Hoàng Sỹ Bảy (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Sỹ Tứ (từ thửa số 445, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà Đậu Duy Thành (đến thửa số 1493, tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Thái Thủy (từ thửa số 1432, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà ông Hoàng Sỹ Bảy (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Bình (từ thửa số 544, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Thái Ngô Vinh (đến thửa số 429, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Thái Mai (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà bà Hồ Thị Sen (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Phạm Đình Dần (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà Lê Văn Mão (đến thửa số 108, tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà bà Hoàng Thị Vinh (từ thửa số 413, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Hoàng Văn Hải (đến thửa số 362, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ thửa số 421, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa số 421, tờ bản đồ số 11
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 10 m (Vùng Mạ phú 1, Mạ phú 2, Mã Đình) - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
Vị trí tiếp giáp quán phở Lý Quốc Sư (từ thửa số 475, tờ bản đồ số 13) - Đến vị trí tiếp giáp với lối 2 đường Yên Đà (đến thửa số 754, tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 10 m (Vùng Mạ phú 1, Mạ phú 2, Mã Đình) - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ quán phở Mê Giông (từ thửa số 934, tờ bản đồ số 13) - Đến vị trí tiếp giáp với lối 2 đường Yên Đà (đến thửa số 947, tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 12 m (Vùng Mạ phú 1, Mạ phú 2, Mã Đình) - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ vị trí tiếp giáp với lối 2 đường 30 m (đến thửa số 1011, tờ bản đồ số 13) - Đến vị trí tiếp giáp lối 2 đường Yên Đà (đến thửa số 1029, tờ bản đồ số 13)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 10 m (Vùng Mạ phú 1, Mạ phú 2, Mã Đình) - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Phan Quốc Toản (từ thửa số 1397, tờ bản đồ số 14) - Đến vị trí tiếp giáp lối 2 đường Yên Đà (đến thửa số 1368, tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 10 m (Vùng Mạ phú 1, Mạ phú 2, Mã Đình) - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà văn hóa xóm Phú Đình (từ thửa số 1370, tờ bản đồ số 14) - Đến vị trí tiếp giáp lối 2 đường Yên Đà (đến thửa số 1345, tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 12 m (Vùng Mạ phú 1, Mạ phú 2, Mã Đình) - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ vị trí tiếp giáp với lối 2 đường 36 m (đến thửa số 1374, tờ bản đồ số 14) - Đến vị trí tiếp giáp lối 2 đường Yên Đà (đến thửa 1393,tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 30 m (Vùng Mạ phú 1, Mạ phú 2, Mã Đình) - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Quốc Cường (từ thửa số 1187, tờ bản đồ số 13) - đến nhà ông Tân (đến thửa số 1059, tờ bản đồ số 13)
Đất TM-DV 4.875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 36 m (Vùng Mạ phú 1, Mạ phú 2, Mã Đình) - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ quán cà phê phố mới (từ thửa số 758, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà bà Huỳnh Thị Nhung (đến thửa số 1031, tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường 36 m (vùng Đồng Màu) - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
từ thửa 1018, tờ 13 - từ thửa 1484, tờ 14
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường 20 m (vùng Đồng Màu) - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
từ thửa 1031, tờ 13 - từ thửa 1161, tờ 13
Đất TM-DV 4.125.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường 12 m (vùng Đồng Màu) - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
từ thửa 1062, tờ 13 - từ thửa 1071, tờ 13
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường 12 m (vùng Đồng Màu) - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
từ thửa 1517, tờ 14 - từ thửa 1159, tờ 14
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường 12 m (vùng Đồng Màu) - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
từ thửa 1085, tờ 13 - từ thửa 1511, tờ 14
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường 12 m (vùng Đồng Màu) - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
từ thửa 1095, tờ 13 - từ thửa 1125, tờ 14
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường quy hoạch 30 m (Vùng Mạ phú 1, Mạ phú 2, Mã Đình) - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
từ thửa 1072, tờ 13 - từ thửa 1528, tờ 14
Đất TM-DV 4.750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường 12 m (vùng Đồng Màu) - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
từ thửa 1142, tờ 13 - từ thửa 1147, tờ 13
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường 12 m (vùng Đồng Màu) - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
từ thửa 1162, tờ 13 - từ thửa 1171, tờ 13
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường 12 m (vùng Đồng Màu 1, 2) - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
từ thửa 990, tờ 13 - từ thửa 993, tờ 13
Đất TM-DV 3.625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường 10 m (vùng Đồng Màu 1, 2) - Xóm Phú Đình - Xã Yên Sơn (cũ)
các thửa bám các tuyến đường quy hoạch 10 m của vùng Đồng Màu 1 và Đồng Màu 2 còn lại thuộc tờ bản đồ số 13 -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Phú Đình (thuộc tờ bản đồ số 10, 11, 14) - Xã Yên Sơn (cũ)
-
Đất TM-DV 1.200.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường chính - Xóm Minh Hòa - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ Trạm giống cây trồng (từ thửa số 392, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Nguyễn Bá Đàm (đến thửa số 140, tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường chính - Xóm Minh Hòa - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà bà Thái Thị Hương (từ thửa số 413, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà bà Hồ Thị Tý (đến thửa số 688, tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Chính - Xóm Minh Hòa - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Thái Hiền (từ thửa số 432, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Thái Ngô An (đến thửa số 697, tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Minh Hòa - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà bà Thái Thị Hoa (từ thửa số 349, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Lê Đình Tý (đến thửa số 822, tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV 937.500 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Minh Hòa - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông nguyễn Sỹ Phùng (từ thửa số 240, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Ngô Thái Xươn (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV 937.500 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Minh Hòa - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà bà Nguyễn Thị Nhung (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 15) - Đến nhà ông Nguyễn Sỹ Tam (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV 937.500 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Minh Hòa - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà Thờ họ Bùi Hữu (từ thửa số 1340, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà ông Thái Bá Hùng (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV 937.500 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Minh Hòa - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Tăng Hồng Tuất (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 15) - Đến nhà ông Nguyễn Thái Thuần (đến thửa số 203, tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 937.500 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Minh Hòa - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hồ Sỹ Hóa (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 15) - Đến nhà ông Hoàng Văn Hùng (đến thửa số 474, tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Minh Hòa - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Sỹ Hồng (từ thửa số 450, tờ bản đồ số 15) - Đến nhà ông Lê Đình Quang (đến thửa số 466, tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường 8 m - Xóm Minh Hòa - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Văn Hiếu (từ thửa số 482, tờ bản đồ số 15) - Đến nhà ông Nguyễn Sỹ Tuấn (đến thửa số 420, tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV 1.562.500 0 0 0
Xã Đô Lương Đường 8 m - Xóm Minh Hòa - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Thái Cảnh (từ thửa số 525, tờ bản đồ số 15) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Quỳnh Trang (đến thửa số 539, tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV 1.562.500 0 0 0
Xã Đô Lương Đường 8 m - Xóm Minh Hòa - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Văn Tú (từ thửa số 541, tờ bản đồ số 15) - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Hải (đến thửa số 564, tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV 1.562.500 0 0 0
Xã Đô Lương Đường 8 m - Xóm Minh Hòa - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Hóa (từ thửa số 589, tờ bản đồ số 15) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hùng (đến thửa số 612, tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV 1.562.500 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Minh Hòa (thuộc tờ bản đồ số 11, 12, 14, - Xã Yên Sơn (cũ)
-
Đất TM-DV 937.500 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Chính - Xóm Khánh Thế - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Phan Đình Bình (từ thửa số 62, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Giáp (đến thửa số 925, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 1.562.500 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Chính - Xóm Khánh Thế - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ cổng chào xóm Yên Thế cũ (từ thửa số 314, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Lộc (đến thửa số 486, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Chính - Xóm Khánh Thế - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà bà Nguyễn Thị Mày (từ thửa số 214, tờ bản đồ số 14) - Đến nhà bà Bùi Thị Xuân (đến thửa số 132, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Khánh Thế - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Dật (từ thửa số 220, tờ bản đồ số 11) - Đế nhà ông Nguyễn Cảnh Minh (đến thửa số 247, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Khánh Thế - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà bà Nguyễn Thị Xuân (từ thửa số 191, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Mậu (đến thửa số 960, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Khánh Thế - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Ngọ (từ thửa số 198, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Nguyễn Thái Long (đến thửa số 504, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Khánh Thế - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà bà Lê Thị Cần (từ thửa số 151, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Bùi Đăng Tư (đến thửa số 502, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Khánh Thế - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Bùi Hữu Việt (từ thửa số 302, tờ bản đồ số 11) - Đến nhà ông Nguyễn Thái Dũng (đến thửa số 177, tờ bản đồ số 17)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Khánh Thế - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà thờ họ Nguyễn (từ thửa số 110, tờ bản đố số 12) - Đến nhà Bùi Đăng Dương (đến thửa số 111, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Khánh Thế - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Hiền (từ thửa số 103, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Thanh (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Khánh Thế - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Đậu Duy Thân (từ thửa số 92, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Nguyễn Sỹ Vinh (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Khánh Thế - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà bà Nguyễn Thị Nam (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 12) - Đến nhà ông Thái Ngô Quang (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Khánh Thế (thuộc tờ bản đồ số 11, 12) - Xã Yên Sơn (cũ)
-
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Chính - Xóm Tân Trung Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà thờ họ Hoàng Văn (từ thửa số 36, tờ bản đồ số 2) - Đến nhà ông Hồ Sỹ Thành (đến thửa số 1427, tờ bản đồ số 2)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Chính - Xóm Tân Trung Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà bà Hoàng Thị Thu (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 2) - Đến nhà ông Thái Ngô Tâm (đến thửa số 141, tờ bản đồ số 2)
Đất TM-DV 337.500 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Chính - Xóm Tân Trung Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà bà Nguyễn Thị Mùi (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 2) - Đến nhà bà Đặng Thị Cần (đến thửa số 1422, tờ bản đồ số 2)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Chính - Xóm Tân Trung Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Thái Bình (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 2) - Đến nhà bà Đậu Thị Hương (đến thửa số 506, tờ bản đồ số 1)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Chính - Xóm Tân Trung Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Châu (từ thửa số 331, tờ bản đồ số 1) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Sơn Đông Sơn (đến thửa số 297, tờ bản đồ số 1)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Chính - Xóm Tân Trung Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Xuân Lộc (từ thửa số 284, ờ bản đồ số 1) - Đến nhà ông Hoàng Sỹ Đồng (đến thửa số 237, tờ bản đồ số 1)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Chính - Xóm Tân Trung Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Thái Ngô Thâm (từ thửa số 254, tờ bản đồ số 1) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Chung (đến thửa số 227, tờ bản đồ số
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Chính - Xóm Tân Trung Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà văn hóa Tân Trung Thịnh (từ thửa số 216, tờ bản đồ số 1) - Đến nhà ông Nguyễn Sỹ Phục (đến thửa số 210, tờ bản đồ số 1)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Chính - Xóm Tân Trung Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ sân vận động sân Trung Thịnh (từ thửa số 148, bản đồ số 1) - Đến nhà ông Nguyễn Đăng Kỷ (đến thửa số 200, tờ bản đồ số 1)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Tân Trung Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Chường (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 2) - Đến nhà ông Nguyễn Sỹ Năm (đến thửa số 1430, tờ bản đồ số 2)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Tân Trung Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Thái Ngô Hợi (từ thửa số 113, tờ bản đồ số 2) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Thắng (đến thửa số 910, tờ bản đồ số 2)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Tân Trung Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Trân Đức Danh (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 2) - Đến nhà bà TRương Thị Bảy (đến thửa số 546, tờ bản đồ số 1)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Tân Trung Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà thờ họ Nguyễn Sỹ (từ thửa số 464, tờ bản đồ số 1) - Đến nhà thờ họ Tăng (đến thửa số 449, tờ bản đồ số 1)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Tân Trung Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Sỹ Tứ (từ thửa số 500, tờ bản đồ số 1) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Thanh (đến thửa số 409, tờ bản đồ số 1)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Tân Trung Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Minh Quân (từ thửa số 529, tờ bản đồ số 1) - Đến nhà ông Hoàng Sỹ Kiên (đến thửa số 202, tờ bản đồ số 1)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Tân Trung Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Hiền (từ thửa số 163, tờ bản đồ số 1) - Đến nhà ông Bùi Đăng Hòa (đến thửa số 142, tờ bản đồ số 1)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Tân Trung Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà bà Thái Thị Ba (từ thửa số 138, tờ bản đồ số 1) - Đến nhà ông Lê Văn Thành (đến thửa số 123, tờ bản đồ số 1)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Tân Trung Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Sỹ Ngụ (từ thửa số 119, tờ bản đồ số 1) - Đến nhà ông Thái Bá Đức (đến thửa số 113, tờ bản đồ số 1)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Tân Trung Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Minh (từ thửa số 797, tờ bản đồ số 1) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Lài (đến thửa số 145, tờ bản đồ số 1)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Tân Trung Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Bùi Hữu Thành (từ thửa số 764, tờ bản đồ số 1) - Đến nhà bà Trương Thị Hường (đến thửa số 111, tờ bản đồ số 1)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Tân Trung Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà bà Nguyễn Thị Quế (từ thửa số 90, tờ bản đồ số 1) - Đến nhà ông Nguyễn Thái Tuất (đến thửa số 108, tờ bản đồ số 1)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Tân Trung Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Sỹ Nam (từ thửa số 82, tờ bản đồ số 1) - Đến nhà ông Đậu Văn Thiết (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 1)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Tân Trung Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà bà Nguyễn Thị Bàng (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 1) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Mai (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 1)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường lối - Xóm Tân Trung Thịnh - Xã Yên Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Việt (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 1) - Đến nhà ông Nguyễn Doãn Công (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 1)
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Trung Thịnh (thuộc tờ bản đồ số 1,2) - Xã Yên Sơn (cũ)
-
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Yên Sơn cũ
-
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Đô Lương Tuyến đường Vành đai nối Quốc lộ 7C đến Quốc lộ 7 - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa 839, tờ bản đồ số 81 - thửa 129, tờ bản đồ số 81
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 828 tờ bản đồ 82 - thửa số 554, tờ bản đồ số 83
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1137, tờ bản đồ số 83 - thửa số 139, tờ bản đồ số 83
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1201, tờ bản đồ số 94 - thửa 1341, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 819, tờ bản đồ số 01 - thửa số 379, tờ bản đồ số 01
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 707, tờ bản đồ số 81 - thửa 201, tờ bản đồ số 81
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa 247, tờ bản đồ số 81 - thửa 875, tờ bản đồ số 81
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa 385, tờ bản đồ số 81 - thửa số 126, tờ bản đồ số 93
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa 197, tờ bản đồ số 81 - thửa số 386, tờ bản đồ số 81
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa 731, tờ bản đồ số 81 - thửa 274, tờ bản đồ số 81
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa 313, tờ bản đồ số 81 - thửa 805, tờ bản đồ số 81
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa 259, tờ bản đồ số 81 - thửa 267, tờ bản đồ số 81
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa 859, tờ bản đồ số 81 - thửa 400, tờ bản đồ số 81
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa 401, tờ bản đồ số 81 - thửa 433, tờ bản đồ số 81
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa 409, tờ bản đồ số 81 - thửa 410, tờ bản đồ số 81
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 970, tờ bản đồ số 82 - 2171, tờ bản đồ số 82
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 2004, tờ bản đồ số 82 - thửa số 833, tờ bản đồ số 82
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 835, tờ bản đồ số 82 - thửa số 792, tờ bản dồ số 82
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 931, tờ bản đồ số 82 - thửa số 921, tờ bản đồ số 82
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 2170, tờ bản đồ số 82 - thửa số 2784, tờ bản đồ số 83
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 770, tờ bản đồ số 82 - thửa số 156, tờ bản đồ số 82
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 2042, tờ bản đồ số 82 - thửa số 2047, tờ bản đồ số 82
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 787, tờ bản đồ số 82 - thửa số 761, tờ bản đồ số 82
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 942, tờ bản đồ số 82 - thửa số 283, tờ bản đồ số 82
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 962, tờ bản đồ số 82 - thửa số 928, tờ bản đồ số 82
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 923, tờ bản đồ số 82 - thửa số 2004, tờ bản đồ số 82
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 09, 1020 tờ bản đồ số 83 - thửa số 106, tờ bản đồ số 83
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 27; 246, tờ bản đồ số 83 - thửa số 1042 tờ bản đồ số 83
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 227, tờ bản đồ số 83 - số thửa 994, tờ bản đồ số 83
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
Trục đường 36 m, vùng Đồng Diệc (thửa 01 (thửa 2178) tờ bản đồ số 82) - Trục đường 36 m, vùng đồng Diệc (lô 11 vùng đồng Diệc, tờ bản đồ số 02)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1056, tờ bản đồ số 93 - thửa số 378, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 428, tờ bản đồ số 81 - thửa số 441, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 37, tờ bản đồ số 100 - thửa số 1024 tờ bản đồ số 93
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 590, tờ bản đồ số 93 - thửa số 1043, tờ bản đồ số 93
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1065, tờ bản đồ số 93 - thửa số 479, tờ bản đồ số 93
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 479, tờ bản đồ số 93 - thửa số 517, tờ bản đồ số 93
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 590, tờ bản đồ số 93 - thửa số 1151, tờ bản đồ số 100
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 04, tờ bản đồ số 100 - thửa số 524, tờ bản đồ số 100
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa 175, tờ bản đồ số 94 - thửa số 41, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa 644, tờ bản đồ số 82 - thửa số 441, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 672, tờ bản đồ số 94 - thửa 836, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 123, tờ bản đồ số 94 - thửa 2454, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 120, tờ bản đồ số 94 - thửa 35, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 50 tờ bản đồ số 94 - thửa 2568, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 109, tờ bản đồ số 94 - thửa 1745, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 2630, tờ bản đồ số 94 - thửa 645, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 687, tờ bản đồ số 94 - thửa 2627, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 2006, tờ bản đồ số 94 - số thửa 2302, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 468, tờ bản đồ số 94 - thửa số 627, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1274, tờ bản đồ số 94 - thửa số 2203, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1213, tờ bản đồ số 94 - thửa số 1862, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1265, tờ bản đồ số 94 - thửa số 1885, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 795, tờ bản đồ số 82 - thửa số 2070, tờ bản đồ số 82
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 852, tờ bản đồ số 82 - thửa số 2051, tờ bản đồ số 82
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 915, tờ bản đồ số 82 - thửa số 920, tờ bản đồ số 82
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 75, tờ bản đồ số 94 - thửa số 150 (NTS), tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 2549, tờ bản đồ số 82 - thửa số 925, tờ bản đồ số 82
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 391, tờ bản đồ số 94 - thửa số 225, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 448, tờ bản đồ số 94 - thửa số 435, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 2388, tờ bản đồ số 94 - thửa số 1913, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 536, tờ bản đồ số 94 - thửa số 628, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 687, tờ bản đồ số 94 - thửa 787 (NTS), tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 719, tờ bản đồ số 94 - thửa 841, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 2426, tờ bản đồ số 94 - thửa 883, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1357, tờ bản đồ số 94 - thửa 72, tờ bản đồ số 101
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1519 (BHK), tờ bản đồ số 101 - thửa số 486, tờ bản đồ số 93
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1200, tờ bản đồ số 100 - thửa số 208, tờ bản đồ số 100
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 172, tờ bản đồ số 81 - thửa số 849, tờ bản đồ số 81
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa 20, tờ bản đồ số 93 - thửa 401, tờ bản đồ số 81
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa 434, tờ bản đồ số 81 - thửa 425, tờ bản đồ số 81
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa 23, tờ bản đồ số 94 - thửa số 83, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 2494, tờ bản đồ số 94 - thửa số 294, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 691 tờ bản đồ số 82 - thửa 117, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 224, tờ bản đồ số 94 - thửa số 347, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 409, tờ bản đồ số 94 - thửa số 320, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 254, tờ bản đồ số 94 - thửa số 2508, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 191, tờ bản đồ số 94 - thửa số 222, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 580, tờ bản đồ số 94 - thửa 664, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 752, tờ bản đồ số 82 - thửa số 2730, tờ bản đồ số 83
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 565, tờ bản đồ số 83 - thửa số 90, tờ bản đồ số 83
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 03, tờ bản đồ số 83 - thửa số 558, tờ bản đồ số 83
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 189, tờ bản đồ số 83 - thửa số 569, tờ bản đồ số 83
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa đất số 1318, tờ bản đồ số 57 - Đến thửa đất số 1805, tờ bản đồ số 57
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà bà Lê Thị Tuyền (từ thửa đất số 336, tờ bản đồ số 57) - Đến nhà Nguyễn Thị Tính (Đến thửa đất số 363, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
-
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Đặng Xuân Nam (từ thửa đất số 1638, tờ bản đồ số 57) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Ba (đến thửa đất số 1753, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Hữu Hùng (từ thửa đất số 1711, tờ bản đồ số 57) - Đến nhà ông Lê Văn Hưng (đến thửa đất số 2775, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Đặng Xuân Chiểu (từ thửa đất số 2279, tờ bản đồ số 75) - Đến nhà ông Đậu Văn Thiết (đến thửa đất số 60, tờ bản đồ số 75)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Đình Hường (từ thửa đất số 710, tờ bản đồ số 75) - Đến nhà ông Trần Duy Hùng (đến thửa đất số 66, tờ bản đồ số 75)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Chu Văn Ngọc (từ thửa đất số 321, tờ bản đồ số 76) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Quyết (đến thửa đất số 675, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Chu Văn Long (từ thửa đất số 832, tờ bản đồ số 76) - Đến nhà ông Trần Văn Sỹ (đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Cao Đăng Hiệp (từ thửa đất số 446, tờ bản đồ số 76) - Đến nhà ông Nguyễn Lê Nga (đến thửa đất số 367, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Hà (từ thửa đất số 439, tờ bản đồ số 76) - Đến nhà ông Nguyễn Viết Lợi (đến thửa đất số 354, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Viết Lợi (từ thửa đất số 353, tờ bản đồ số 76) - Đến nhà bà Lê Thị Huân (đến thửa đất số 253, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Hữu Đông (từ thửa đất số 284, tờ bản đồ số 76) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Bảy (đến thửa đất số 318, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Noãn (từ thửa đất số 296, tờ bản đồ số 76) - Đến thửa đất số 654, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa 412, tờ bản đồ số 76 - Đến thửa 449, tờ bản đồ số 76
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
-
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Nhà ông Đức. Thửa đất số 1999; tờ bản đồ số 43. - Nhà ông Hà. Thửa đất số 2006 tờ bản đồ số 43.
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Nhà ông Quý. Thửa đất số 2007; tờ bản đồ số 43. - Nhà ông Vinh. Thửa đất số 2014 tờ bản đồ số 43.
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường khu quy hoạch (lối 2 Quốc lộ 46C) - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa 1959, tờ bản đồ số 43 - Từ thửa 1962, tờ bản đồ số 43
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường khu quy hoạch (lối 2 Quốc lộ 46C) - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa 1963, tờ bản đồ số 43 - Từ thửa 2051, tờ bản đồ số 43
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
từ nhà bà Nguyễn Thị Châu Loan (Từ thửa đất số 2039, tờ bản đồ số 43) - Đến nhà ông Nguyễn Lê Đồng (Đến thửa đất số 1264, tờ bản đồ số 43)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
từ nhà ông Nguyễn Duy Minh (Từ thửa đất số 1214, tờ bản đồ số 43) - Đến nhà ông NguyễnVăn Lý (Đến thửa đất số 1262, tờ bản đồ số 43)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa đất số 1190, tờ bản đồ số 43 - Đến thửa đất số 2028, tờ bản đồ số 43
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Hữu Hồng (từ thửa đất số 476, tờ bản đồ số 42) - Từ nhà ông Nguyễn Hữu Hồng (từ thửa đất số 476, tờ bản đồ số 42)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa đất số 327, tờ bản đồ số 42 - Đến thửa đất số 299, tờ bản đồ số 42
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà bà Hà Thị Bé (từ thửa đất số 34, tờ bản đồ số 42) - Từ nhà ông Trần Văn Lưu (từ thửa đất số 56, tờ bản đồ số 42)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà Ông Lý Văn Giang (từ thửa đất số 70, tờ bản đồ số 42) - Từ nhà ông Nguyễn Đình Minh (từ thửa đất số 252, tờ bản đồ số 42)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Thửa đất 940, tờ bản đồ số 42 - Thửa đất 947, tờ bản đồ số 42
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà Ông Nguyễn Lê Du (từ thửa đất số 524, tờ bản đồ số 42) - Từ nhà ông Nguyễn Duy Kỷ (từ thửa đất số 10, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà Ông Nguyễn Xuân Độ (Từ thửa đất số 1498, tờ bản đồ số 58) - Từ nhà ông Mai Văn Hoàng (từ thửa đất số 3, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa đất số 1502, tờ bản đô số 58 - Đến thửa đất số 463, tờ bản đồ số 58
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa đất số 418, tờ bản đô số 57 - Đến thửa đất số 2740, tờ bản đồ số 57
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa đất số 432, tờ bản đô số 57 - Đến thửa đất số 377, tờ bản đồ số 57
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
-
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Khu vực Nhà văn hóa (từ thửa đất số 210, tờ bản đồ số 28) - đến thửa đất số 758, tờ bản đồ số 28
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà anh Nguyễn Duy Đức (từ thửa đất số 210, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Lê Tiến Thanh (đến thửa đất số 1329, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà anh Nguyễn Duy Đức (từ thửa đất số 210, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Bùi Văn Danh (đến thửa đất số 816, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà anh Nguyễn Duy Sơn (từ thửa đất số 214, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Nguyễn Đình Hải (đến thửa đất số 46, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà anh Nguyễn Văn Hà (từ thửa đất số 29, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Phạm Văn Duyên (đến thửa đất số 188, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa đất số 804, tờ bản đồ số 28 - Đến nhà ÔngPhạm Văn Phùng (đến thửa đất số 843, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà bà Bùi Thị Thu (từ thửa đất số 1053, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Hải (đến thửa đất số 254, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Đường giáp xã Bắc Sơn cũ (từ thửa đất số 815, tờ bản đồ số 28) - Đường giáp xã Bắc Sơn cũ (từ thửa đất số 888, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Nghĩa Mai (từ thửa đất số 70, tờ bản đồ số 28) - Đến thửa đất số 887, tờ bản đồ số 28
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 28) - Đến thửa đất số 48, tờ bản đồ số 28
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa đất số 2077, tờ bản đồ số 28) - Đến thửa đất số 290, tờ bản đồ số 28
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Đường ven Kênh đào (từ thửa đất số 2082, tờ bản đồ số 43) - Đường ven Kênh đào (từ thửa đất số 528, tờ bản đồ số 43)
Đất TM-DV 350.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ UBND xã Nam Sơn cũ (từ thửa đất số 743, tờ bản đồ số 43) - Từ UBND xã Nam Sơn cũ (từ thửa đất số 566, tờ bản đồ số 43)
Đất TM-DV 350.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Khu vực Trạm Y tế xã (từ thửa đất số 678, tờ bản đồ số 43) - Đến thửa đất số 601, tờ bản đồ số 43
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Thái Bá Hùng (thửa đất số 751, tờ bản đồ số 44) - Đến nhà ông Nguyễn Cảnh Quê (thửa đất số 497, tờ bản đồ số 44
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Lê Hồng Long (thửa đất số 730, tờ bản đồ số 44) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Thìn (thửa đất số 399, tờ bản đồ số 45
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Khu vực sân vận động (từ thửa đất số 1056, tờ bản đồ số 44) - Đến nhà ông Nguyễn Mạnh Hùng (thửa đất số 74, tờ bản đồ số 44
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Khu vực sân vận động (từ thửa đất số 657, tờ bản đồ số 44) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Khánh (thửa đất số 10744, tờ bản đồ số 47
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Tự (thửa đất số 709, tờ bản đồ số 44) - Đến nhà ông Lê Tiến Lý (thửa đất số 633, tờ bản đồ số 44
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Triêm (thửa đất số 1375, tờ bản đồ số 44) - Đến nhà ông Ngyễn Hải Yến (thửa đất số 718, tờ bản đồ số 44
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa đất số 736 tờ bản đồ số 44) - Đến nhà ông Ngyễn Hải Yến (thửa đất số 695, tờ bản đồ số 44
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Quế (thửa đất số 813 tờ bản đồ số 44) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Tân (thửa đất số 643, tờ bản đồ số 44
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Nhà thờ họ Lê Tiến (thửa đất số 697, tờ bản đồ số 44) - Đến nhà bà Lê Tiến Thị (thửa đất số 613, tờ bản đồ số 44
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Điền (thửa đất số 1381 tờ bản đồ số 44) - Đến nhà bà Hoàng Thị Hoàn (thửa đất số 604, tờ bản đồ số 44
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Tý (thửa đất số 70 tờ bản đồ số 44) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Thại (thửa đất số 1388, tờ bản đồ số 44
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Hải Vinh (thửa đất số 392 tờ bản đồ số 44) - Từ nhà ông Nguyễn Hải Vinh (thửa đất số 392 tờ bản đồ số 44)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Hải Vinh (thửa đất số 392 tờ bản đồ số 44) - Từ nhà ông Nguyễn Văn Quyền (thửa đất số 09 tờ bản đồ số 44)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Trần Trọng Sỹ (thửa đất số 245 tờ bản đồ số 44) - Từ nhà ông Hoàng Xuân Hoan (thửa đất số 66 tờ bản đồ số 44)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Lê Hữu Toản (thửa đất số 358 tờ bản đồ số 44) - Từ nhà ông Nguyễn Văn Hợi (thửa đất số 177 tờ bản đồ số 44)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Lê Tiến Giáp (thửa đất số 1267 tờ bản đồ số 44) - Từ nhà ông Nguyễn Văn Hợi (thửa đất số 177 tờ bản đồ số 44)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Liên (thửa đất số 403 tờ bản đồ số 44) - Từ nhà ông Lê Tiến Minh (thửa đất số 679 tờ bản đồ số 44)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Huấn (thửa đất số 681 tờ bản đồ số 44) - Từ nhà ông Nguyễn Văn Hà (thửa đất số 506 tờ bản đồ số 44)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Đình Thông (thửa đất số 260 tờ bản đồ số 44) - Từ nhà bà Trương Thị Thái (thửa đất số 133 tờ bản đồ số 44)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Lê Danh Lý (thửa đất số 410 tờ bản đồ số 44) - Từ nhà ông Lê Danh Hòa (thửa đất số 316 tờ bản đồ số 44)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà bà Nguyễn Thị Hải (thửa đất số 408 tờ bản đồ số 44) - Từ nhà ông Nguyễn Trọng Nhiên (thửa đất số 361 tờ bản đồ số 44)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Vận (thửa đất số 618 tờ bản đồ số 44) - Từ nhà ông Nguyễn Trung Kiên (thửa đất số 545 tờ bản đồ số 44)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa đất số 1398 tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1399 tờ bản đồ số 44
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa đất số 889 tờ bản đồ số 43 - Đến thửa đất số 1062 tờ bản đồ số 43
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Lê tiến Hóa (từ thửa 684, tờ bản đồ số 43) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Sửu (đến thửa đất số 1039, tờ bản đồ số 44)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nam Sơn cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Việt (từ thửa 45 tờ bản đồ số 27) - Ông Bảo (đến thửa 742 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Nhà bà Diệp (từ thửa 50 tờ bản đồ số 27) - Ông Hoà (đến thửa 2298 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Nghiêm (từ thửa 24 tờ bản đồ số 27) - Ông Bùi Thế Thành (đến thửa 604 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Tùng (từ thửa 32 tờ bản đồ số 27) - Ông Hoàng Trần Song (đến thửa 223 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Nhượng (từ thửa 50 tờ bản đồ số 27) - Ông Hoà (đến thửa 298 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Phan Văn Dũng (từ thửa 741 tờ bản đồ số 29) - Ông Trần Hữu Thuỷ (đến thửa 603 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Bùi Văn Hoà (từ thửa 536 tờ bản đồ số 29) - Bà Nguyễn Thị Ky (đến thửa 328 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Văn Thuỷ (từ thửa 533 tờ bản đồ số 29) - Ông Lê Văn Lĩnh (đến thửa 99 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Văn Sương (từ thửa 208 tờ bản đồ số 29) - Vắng chủ (đến thửa 05 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Bùi Thế Bình (từ thửa 863 tờ bản đồ số 20) - Ông Lê Khắc Nguyên (đến thửa 733 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Hoàng Minh Châu (từ thửa 930 tờ bản đồ số 20) - Bà Bùi Thị Thảo (đến thửa 682 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Quang Tiến (từ thửa 853 tờ bản đồ số 20) - Bà Bùi Thị Thảo (đến thửa 682 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Hoàng Trần Bảo (từ thửa 621 tờ bản đồ số 20) - Ông Châu (đến thửa 465 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Trần Hữu Nam (từ thửa 722 tờ bản đồ số 20) - Ông Bùi Tiến Dũng (đến thửa 620 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Hoàng Thị Nhàn (từ thửa 575 tờ bản đồ số 20) - Bà Hoàng Thị Thúy (đến thửa 511 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Hữu Hiếu (từ thửa 466 tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Đình Thìn (đến thửa 327 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Trần Thị Lam (từ thửa 1404 tờ bản đồ số 20) - Bà Đặng thị Nghiêm (đến thửa 1400 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Bùi Thế Tại (từ thửa 265 tờ bản đồ số 20) - Ông Hoàng Văn Xuân (đến thửa 108 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Văn Dưỡng (từ thửa 2744 tờ bản đồ số 21) - Ông Lê văn Thân (đến thửa 2814 tờ bản đồ số 21)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Đặng Thị Huy (từ thửa 178 tờ bản đồ số 21) - Ông Lê Trọng Hòa (đến thửa 138 tờ bản đồ số 21)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Nguyễn Thanh An (từ thửa 139 tờ bản đồ số 21) - Ông Nguyễn Đình Minh (đến thửa 142 tờ bản đồ số 21)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Lê Thị Việt (từ thửa 91 tờ bản đồ số 21) - Bà Lê thị Đường (đến thửa 97 tờ bản đồ số 21)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Mai Văn Sỹ (từ thửa 98 tờ bản đồ số 21) - Ông Tô Phi Huy (đến thửa 2844 tờ bản đồ số 21)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Trần Hồng Hải (từ thửa 126 tờ bản đồ số 21) - Ông Lê Hồng Sơn (đến thửa 118 tờ bản đồ số 21)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 181, tờ bản đồ số 83 - thửa số 286, tờ bản đồ số 83
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 184, tờ bản đồ số 82 - thửa số 817, tờ bản đồ số 83
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 176, tờ bản đồ số 82 - thửa số 173, tờ bản đồ số 83
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 267, tờ bản đồ số 83 - thửa số 271, tờ bản đồ số 83
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 949, tờ bản đồ số 82 - thửa số 273, tờ bản đồ số 83
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 284, tờ bản đồ số 83 - thửa số 2728, tờ bản đồ số 83
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 993, tờ bản đồ số 83 - thửa số 222, tờ bản đồ số 83
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 2575, tờ bản đồ số 94 - thửa số 40, tờ bản đồ số 95
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1176, tờ bản đồ số 94 - thửa số 2188, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 256, tờ bản đồ số 95 - thửa số 2758, tờ bản đồ số 95
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1336, tờ bản đồ số 95 - thửa số 192, tờ bản đồ số 95
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 2196, tờ bản đồ số 94 - thửa số 176, tờ bản đồ số 95
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1364, tờ bản đồ số 95 - thửa số 274, tờ bản đồ số 95
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 258, tờ bản đồ số 95 - thửa số 1320, tờ bản đồ số 95
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 261, tờ bản đồ số 95 - thửa số 170, tờ bản đồ số 95
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 272, tờ bản đồ số 95 - thửa số 1359, tờ bản đồ số 95
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 145, tờ bản đồ số 95 - thửa số 1351, tờ bản đồ số 95
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 130, tờ bản đồ số 95 - thửa số 1319, tờ bản đồ số 95
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 171, tờ bản đồ số 95 - thửa số 172, tờ bản đồ số 95
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 179, tờ bản đồ số 95 - thửa số 187, tờ bản đồ số 95
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1389, tờ bản đồ số 95 - thửa số 209, tờ bản đồ số 95
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1343, tờ bản đồ số 95 - thửa số 219, tờ bản đồ số 95
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 308, tờ bản đồ số 95 - thửa số 153, tờ bản đồ số 95
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 891, tờ bản đồ số 82 - thửa số 890, tờ bản đồ số 82
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1234, tờ bản đồ số 94 - thửa số 1237, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 2461, tờ bản đồ số 94 - thửa số 1287, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1954, tờ bản đồ số 94 - thửa số 1671, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1116, tờ bản đồ số 94 - thửa số 1936, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1307, tờ bản đồ số 94 - thửa số 1301, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1214, tờ bản đồ số 94 - thửa số 1199, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 425, tờ bản đồ số 94 - thửa số 2653, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 545, tờ bản đồ số 94 - thửa số 547, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 620, tờ bản đồ số 94 - thửa số 621, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 735, tờ bản đồ số 94 - thửa số 2177, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1346, tờ bản đồ số 94 - thửa số 1354, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1349, tờ bản đồ số 94 - thửa số 17, tờ bản đồ số 101
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1358, tờ bản đồ số 94 - thửa số 2469, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1375, tờ bản đồ số 94 - thửa số 1383, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1399, tờ bản đồ số 94 - thửa số 1397, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1441, tờ bản đồ số 94 - thửa số 1445, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1433, tờ bản đồ số 94 - thửa số 1435, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1049, tờ bản đồ số 94 - thửa số 2501, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 179, tờ bản đồ số 101 - thửa số 626, tờ bản đồ số 101
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1914, tờ bản đồ số 101 - thửa số 952, tờ bản đồ số 101
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 559, tờ bản đồ số 101 - thửa số 597, tờ bản đồ số 101
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 50, tờ bản đồ số 101 - thửa số 150, tờ bản đồ số 101
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 22, tờ bản đồ số 101 - thửa số 180 (NTS), tờ bản đồ số 101
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 114, tờ bản đồ số 101 - thửa số 2161, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 54, tờ bản đồ số 101 - thửa số 154, tờ bản đồ số 101
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 157, tờ bản đồ số 101 - thửa số 79, tờ bản đồ số 101
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 273, tờ bản đồ số 101 - thửa số 1890, tờ bản đồ số 101
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 303, tờ bản đồ số 101 - thửa số 373, tờ bản đồ số 101
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 461, tờ bản đồ số 101 - thửa số 499 (DSH), tờ bản đồ số 101
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1092, tờ bản đồ số 101 - thửa số 1252, tờ bản đồ số 100
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1139 tờ bản đồ số 100 - thửa số 223, tờ bản đồ số 101
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 284 (NTS), tờ bản đồ số 101 - thửa số 159, tờ bản đồ số 101
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 384, tờ bản đồ số 101 - thửa số 498, tờ bản đồ số 101
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 29 tờ bản đồ số 100 - thửa số 1204 tờ bản đồ số 100
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 1205 tờ bản đồ số 100 - thửa số 1123 tờ bản đồ số 100
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 133 tờ bản đồ số 100 - thửa số 146 tờ bản đồ số 100
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 171 tờ bản đồ số 100 - thửa số 1521 (BHK), tờ bản đồ số 101
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 184 tờ bản đồ số 100 - thửa số 186 tờ bản đồ số 100
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 908, tờ bản đồ số 101 - thửa số 925, tờ bản đồ số 101
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 698, tờ bản đồ số 101 - thửa số 1780, tờ bản đồ số 101
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 911, tờ bản đồ số 94 - thửa số 2528, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 976, tờ bản đồ số 94 - thửa số 977, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường xóm - Xã Đà Sơn (cũ)
thửa số 2632, tờ bản đồ số 94 - thửa số 2371, tờ bản đồ số 94
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Đà Sơn cũ
-
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà bà Lê Thị Mai (từ thửa đất số 1112, tờ bản đồ số 74) - Đến nhà ông Bùi Văn Trường (Đến thửa đất số 1406, tờ bản đồ số 74)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà bà Trần Thị Chuyên (từ thửa đất số 1136, tờ bản đồ số 74) - Đến nhà ông Bùi Xuân Nam (Đến thửa đất số 1013, tờ bản đồ số 74)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Lê Đức Trung (từ thửa đất số 1068, tờ bản đồ số 74) - Đến nhà ông Bùi Xuân Duyên (Đến thửa đất số 1044, tờ bản đồ số 74)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Lê Duy Phú (từ thửa đất số 966, tờ bản đồ số 74) - Đến nhà ông Lê Huy Dũng (Đến thửa đất số 842, tờ bản đồ số 74)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Lê Duy Phú (từ thửa đất số 966, tờ bản đồ số 74) - Đến nhà ông Lê Huy Dũng (Đến thửa đất số 842, tờ bản đồ số 74)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà bà Lương Thị Khả (từ thửa đất số 839, tờ bản đồ số 74) - Đến nhà ông Lê Huy Tam (Đến thửa đất số 2306, tờ bản đồ số 74)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà Ông Lê Đăng Giang (từ thửa đất số 13, tờ bản đồ số 91) - Đến nhà ông Lê Văn Nam (Đến thửa đất số 38, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà Ông Lê Đăng Giang (từ thửa đất số 100, tờ bản đồ số 91) - Đến nhà ông Lê Văn Chính (Đến thửa đất số 454, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà Ông Nguyễn Duy Mai (từ thửa đất số 528, tờ bản đồ số 91) - Đến nhà ông Trần Văn Sỹ (Đến thửa đất số 443, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà bà Lê Thị Hiệp (từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 91) - Đến nhà ông Lê Văn Nam (Đến thửa đất số 194, tờ bản đồ số 91)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà Ông Lê Đức Lý (từ thửa đất số 885, tờ bản đồ số 74) - Đến nhà ông Lê Văn NamVỹ (Đến thửa đất số 935, tờ bản đồ số 75)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Hữu Hùng (từ thửa đất số 11, tờ bản đồ số 74) - Đến nhà ông Lê Văn Sinh (Đến thửa đất số 12, tờ bản đồ số 74)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Phan Đình Hoành (từ thửa đất số 2288, tờ bản đồ số 74) - Đến nhà ông Hoàng Văn Hồng (Đến thửa đất số 246, tờ bản đồ số 74)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Hữu Nga (từ thửa đất số 283, tờ bản đồ số 74) - Đến nhà ông Hoàng Bá Phi (Đến thửa đất số 205, tờ bản đồ số 74)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Đình Đô (từ thửa đất số 636, tờ bản đồ số 74) - Đến nhà ông Nguyễn Đình Hiền (Đến thửa đất số 543, tờ bản đồ số 74)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà bà Hoàng Thị Vinh (từ thửa đất số 468, tờ bản đồ số 56) - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Hải (Đến thửa đất số 2303, tờ bản đồ số 74)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Lê Sơn (từ thửa đất số 38, tờ bản đồ số 56) - Đến nhà ông Nguyễn Đình Lộc (Đến thửa đất số 30, tờ bản đồ số 56)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà bà Nguyễn Thị Việt (từ thửa đất số 160, tờ bản đồ số 56) - Đến nhà bà Lê Văn Biềng (Đến thửa đất số 52, tờ bản đồ số 56)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông NguyễnĐình Ngọc (từ thửa đất số 157, tờ bản đồ số 56) - Đến nhà ông Nguyễn Đình Loan (Đến thửa đất số 255, tờ bản đồ số 56)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Gia Long (từ thửa đất số 101, tờ bản đồ số 56) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tùng (Đến thửa đất số 373, tờ bản đồ số 56)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Văn Quang (từ thửa đất số 232, tờ bản đồ số 56) - Đến nhà ông Nguyễn Đình Sơn (Đến thửa đất số 290, tờ bản đồ số 56)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Cao Đăng Văn (từ thửa đất số 1418, tờ bản đồ số 57) - Đến nhà Nguyễn Thị Mai (Đến thửa đất số 1558, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Lê Văn Tiến (từ thửa đất số 853, tờ bản đồ số 57) - Đến nhà ông Lê Danh Hóa (Đến thửa đất số 1003, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thành (từ thửa đất số 202, tờ bản đồ số 56) - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Đôn (Đến thửa đất số 286, tờ bản đồ số 56)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
-
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ sân vận động (từ thửa đất số 943, tờ bản đồ số 57) - Đến nhà ông Hoàng Bá Công (đến thửa đất số 629, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thang (từ thửa đất số 2789, tờ bản đồ số 57) - Đến nhà ông Nguyễn Lê Quế (Đến thửa đất số 1772, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ôngBùi Văn Ngân (từ thửa đất số 314, tờ bản đồ số 57) - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Diệu (Đến thửa đất số 577, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ôngHoàng Văn Minh (từ thửa đất số 386, tờ bản đồ số 57) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Tiến (Đến thửa đất số 597, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà bà Thái Thị Mai (từ thửa đất số 2759, tờ bản đồ số 57) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tuân (Đến thửa đất số 543, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà bà Đặng Thị Vỵ (từ thửa đất số 1092, tờ bản đồ số 57) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hệ (Đến thửa đất số 903, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Đình Đường (từ thửa đất số 796, tờ bản đồ số 57) - Đến nhà ông Lê Văn Lý (Đến thửa đất số 2364, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Huy Chính (từ thửa 143 tờ bản đồ số 21) - Ông Đặng Duy Đại (đến thửa 202 tờ bản đồ số 21)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Nguyễn Đình Hoàn (từ thửa 196 tờ bản đồ số 21) - Đến thửa 2002 tờ bản đồ số 21)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Phan Văn Đông (từ thửa 1959 tờ bản đồ số 21) - Ông Hoàng Văn Bạt (đến thửa 717 tờ bản đồ số 21)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà lê thị Thanh (từ thửa 2776 tờ bản đồ số 21) - Ông Lê Đăng Lam (đến thửa 2783 tờ bản đồ số 21)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Nguyễn Văn Lộc (từ thửa 34 tờ bản đồ số 22) - Ông Anh (từ thửa 37 tờ bản đồ số 22)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Thửa đất số 428, tờ bản đồ số 34 - Đến thửa 6 tờ 34
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Ẩm (từ thửa 88 tờ bản đồ số 27) - Ông Tùng (đến thửa 75 tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Bảo (từ thửa 89 tờ bản đồ số 27) - Ông Đồng (đến thửa 108 tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Từ (từ thửa 110 tờ bản đồ số 27) - Ông Mão (đến thửa 107 tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Phương (từ thửa 156 tờ bản đồ số 27) - Ông Lợi (đến thửa 101 tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Trân (từ thửa 116 tờ bản đồ số 27) - Bà Hiền (đến thửa 104 tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Cường (từ thửa 117 tờ bản đồ số 27) - Ông Hợi (đến thửa 132 tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Tuấn (từ thửa 85 tờ bản đồ số 27) - Ông Nga (đến thửa 102 tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Nga (từ thửa 102 tờ bản đồ số 27) - Bà Lê thị Thắm (đến thửa 232 tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Lê Thị Thắm (từ thửa 232 tờ bản đồ số 27) - Ông Thích (đến thửa 79 tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Phan Văn Đình (từ thửa 66 tờ bản đồ số 27) - Ông Minh (đến thửa 82 tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Nhân (từ thửa 227 tờ bản đồ số 27) - Bà Cầm (đến thửa 82 tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Cầm (từ thửa 82 tờ bản đồ số 27) - Bà Tứ (đến thửa 58 tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Công (từ thửa 49 tờ bản đồ số 27) - Thầy Hồng (đến thửa 180 tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Phan Minh Hiếu (từ thửa 136 tờ bản đồ số 27) - Bà Hoà (đến thửa 142 tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Danh Dũng (từ thửa 144 tờ bản đồ số 27) - Bà Nguyễn Thị Hạnh (đến thửa 1539 tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Trần Bá Nhật (từ thửa 149 tờ bản đồ số 27) - Ông Phan Văn Hà (đến thửa 1542 tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Nguyễn Thị Hương (từ thửa 152 tờ bản đồ số 27) - Ông Lê Đăng Mão (đến thửa 1546 tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Đăng Nhượng (từ thửa 1551 tờ bản đồ số 29) - Ông Trần Danh Thái (đến thửa 1025 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Trần Danh Thái (từ thửa 1025 tờ bản đồ số 29) - Ông Định (đến thửa 947 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Hùng (từ thửa 1512 tờ bản đồ số 29) - Bà Lê Thị Liên (đến thửa 1520 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Trần Hữu Việt (từ thửa 1521 tờ bản đồ số 29) - Ông Hồng (đến thửa 1529 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Bùi Thế Trung (từ thửa 1530 tờ bản đồ số 29) - Ông Bùi Văn Liên (đến thửa 1538 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Hồng Nam (từ thửa 876 tờ bản đồ số 29) - Ông Trần Danh Thái (đến thửa 948 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông lê trọng Ngọc (từ thửa 944 tờ bản đồ số 29) - Ông Hoàng Minh Thục (đến thửa 829 tờ bản đồ số 290
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Trần Hữu Vinh (từ thửa 806 tờ bản đồ số 29) - Ông Lê Công Minh (đến thửa 669 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Văn Sơn (từ thửa 602 tờ bản đồ số 29) - Ông lê Văn Phúc (đến thửa 736 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Bùi Thế Hoài (từ thửa 613 tờ bản đồ số 29) - Ông lê Công Minh (đến thửa 736 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Trần Văn Xuân (từ thửa 540 tờ bản đồ số 29) - Ông Trần Văn Bích (đến thửa 530 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Trần Văn Sỹ (từ thửa 528 tờ bản đồ số 29) - Bà Bùi Thế Lợi (đến thửa 614 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Khắc Dung (từ thửa 679 tờ bản đồ số 29) - Ông Hoàng Thúc Mạnh (đến thửa 526 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Lê Thị Viêm (từ thửa 449 tờ bản đồ số 29) - Ông Trần Xuân Túc (đến thửa 336 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Trần Xuân Trình (từ thửa 596; 597 tờ bản đồ số 29) - Ông Trần Văn Mạo (đến thửa 2637,2638,542 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Văn Dần (từ thửa 448 tờ bản đồ số 29) - Ông Lê Văn Dần (đến thửa 448 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Đăng Lợi (từ thửa 439 tờ bản đồ số 29) - Ông Lê Đăng Tiến (đến thửa 447 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Đăng Lộc (từ thửa 330 tờ bản đồ số 29) - Ông Phạm Công Thanh (đến thửa 333 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Trần Xuân Túc (từ thửa 200 tờ bản đồ số 29) - Ông Nguyễn Đình Toàn (đến thửa 204 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Hoàng Thị Hiển (từ thửa 98 tờ bản đồ số 29) - Ông Bùi Thế Đại (đến thửa 206 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Đăng Bá (từ thửa 02 tờ bản đồ số 29) - Bà Cao Thị Thưởng (đến thửa 94 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Bùi Văn Hào (từ thửa 209 tờ bản đồ số 29) - Bà Lê thị An (đến thửa 450 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Văn trí (từ thửa 323 tờ bản đồ số 29) - Ông Trần Văn Quang (đến thửa 216 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Trần văn Quang (từ thửa 216 tờ bản đồ số 29) - Nguyễn Đình Tích (đến thửa 106 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Nguyễn Đình Ích (từ thửa 106 tờ bản đồ số 29) - Ông Bùi Xuân Khang (đến thửa 92 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Ngọc Canh (từ thửa 196 tờ bản đồ số 29) - Ông Bùi Văn Hà (đến thửa 210 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Võ Trọng Sáng (từ thửa 102 tờ bản đồ số 29) - Ông Lê Hữu Sửu (đến thửa 211 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Trâần Thị Mai (từ thửa 213 tờ bản đồ số 29) - Ông Hoàng Tôn Thắng (đến thửa 325 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Văn Bật (từ thửa 215 tờ bản đồ số 29) - Ông Lê Văn Kỳ (đến thửa 324 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Trần Văn Tâm (từ thửa 451 tờ bản đồ số 29) - Ông Trần Văn Quang (đến thửa 217 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Trần Văn Quang (từ thửa 217 tờ bản đồ số 29) - Ông Trần Hữu Thạch (đến thửa 2657 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Trần Hữu Thạch (từ thửa 2657 tờ bản đồ số 29) - Ông Nguyễn Đình Hồng (đến thửa 1506 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Nguyễn Đình Hồng (từ thửa 1506 tờ bản đồ số 29) - Ông Bùi Viết Thuần (đến thửa 452 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Đăng Chi (từ thửa 432 tờ bản đồ số 29) - Ông Bùi Văn Sâm (đến thửa 453 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Duật (từ thửa 22 tờ bản đồ số 27) - Ông Giáp (đến thửa 21 tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Kỳ (từ thửa 17 tờ bản đồ số 27) - Ông Đậu Văn Dũng (đến thửa 18 tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Hoan (từ thửa 11 tờ bản đồ số 27) - Ông Lê Văn huynh (đến thửa 13 tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Bùi Thế Linh (từ thửa 456 tờ bản đồ số 29) - Ông Bùi Thế Viêm (đến thửa 523 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Trần Hữu Tín (từ thửa 524 tờ bản đồ số 29) - Ông Lê hữu Trung (đến thửa 545 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Trần Hữu Thực (từ thửa 11 tờ bản đồ số 29) - Ông Bùi Văn Canh (đến thửa 191 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Bùi Thế Thảnh (từ thửa 218 tờ bản đồ số 29) - Ông Lê Văn Hiệp (đến thửa 428 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Bùi Thế Khánh (từ thửa 1508 tờ bản đồ số 29) - Ông Bùi Thế Cận (đến thửa 222 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Minh Thuận (từ thửa 2641 tờ bản đồ số 29) - Ông Bùi Thế Đường (đến thửa 110 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Bùi Thế Đường (từ thửa 1502,219 tờ bản đồ số 29) - Ông Lê Hữu Sửu (đến thửa 2642 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Bùi Thế Khánh (từ thửa 1510 tờ bản đồ số 29) - Ông Bùi Thế Khánh (đến thửa 1510 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Trần Văn Huấn (từ thửa 107 tờ bản đồ số 29) - Ông Lê Văn Cường (đến thửa 1554 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Nguyễn Đình Thường (từ thửa 08 tờ bản đồ số 29) - Ông Lê Phi Hiển (đến thửa 91 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Hoàng Thị Đệ (từ thửa 06 tờ bản đồ số 29) - Ông Nguyễn Đăng Hoàng (đến thửa 07 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Bùi Thế Tiến (từ thửa 865 tờ bản đồ số 20) - Bà Trần Thị Phú (đến thửa 968 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Bùi Thị Chín (từ thửa 927,1553 tờ bản đồ số 20) - Ông Lê Hồng Hà (đến thửa 1548 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Hoàng Thị Hoa (từ thửa 776 tờ bản đồ số 20) - Ông Trần Hữu Đường (đến thửa 925 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Nguyễn Thị Thanh (từ thửa 2633 tờ bản đồ số 20) - Bà Thanh (đến thửa 2634 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Trần Thị Khanh (từ thửa 848 tờ bản đồ số 20) - Bà Bùi Thị Chín (đến thửa 927 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Bùi Thị Quyên (từ thửa 788 tờ bản đồ số 20) - Ông Hoàng Văn Tự (đến thửa 850 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Trần Thị Thùy (từ thửa 861 tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Đăng Phương (đến thửa 783 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Bùi Thị Minh (từ thửa 03 tờ bản đồ số 20) - Ông Trần Hữu Cường (đến thửa 859 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Bùi Văn Thắng (từ thửa 857 tờ bản đồ số 20) - Ông Trần Châu Tuấn (đến thửa 860 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Hoàng Cao Khánh (từ thửa 786 tờ bản đồ số 20) - Ông Hoàng Văn Khuyên (đến thửa 676 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Hữu Niệm (từ thửa 780 tờ bản đồ số 20) - Ông Hoàng Tuấn Dũng (đến thửa 723 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Bùi Thế Xiêm (từ thửa 781 tờ bản đồ số 20) - Ông Trần Minh Ngọc (đến thửa 724 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Hoàng Bá Túy (từ thửa 727 tờ bản đồ số 20) - Ông Bùi Xuân Vinh (đến thửa 629 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Bùi Thị Hiền (từ thửa 625 tờ bản đồ số 20) - Ông Hoàng Bá Diện (đến thửa 630 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Hoàng Minh Khanh (từ thửa 568 tờ bản đồ số 20) - Ông Hoàng Trần Cảo (đến thửa 622 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Bùi Thị Tự (từ thửa 517 tờ bản đồ số 20) - Ông Hoàng Trần Sửu (đến thửa 1439 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Lê thị Ngọc (từ thửa 460 tờ bản đồ số 20) - Ông Hoàng Bá Thế (đến thửa 566 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Bùi Doãn Tiến (từ thửa 734 tờ bản đồ số 20) - Bà Nguyễn Thị Liên (đến thửa 845 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Hoàng Trần Thuộc (từ thửa 792 tờ bản đồ số 20) - Ông Hoàng Văn Mão (đến thửa 718 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Nguyễn Đình Quang (tư thửa 634 tờ bản đồ số 20) - Ông Hoàng Văn Thạnh (đến thửa 998 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Hoàng Văn Phượng (từ thửa 684 tờ bản đồ số 20) - Bà Bùi Thị Lự (đến thửa 735 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Hoàng Văn Thông (từ thửa 720 tờ bản đồ số 20) - Bùi Văn An (đến thửa 1531 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Trần Thị Đường (từ thửa 773 tờ bản đồ số 20) - Ông Trần Văn Dũng (đến thửa 791 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Hoàng Văn Hồng (từ thửa 736 tờ bản đồ số 20) - Bà Hoàng Như Ý (đến thửa 772 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Nguyễn Đình Thái (từ thửa 685 tò 03) - Ông Hoàng Văn Yến (đến thửa 719 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Bùi Thế Hòa (từ thửa 464 tờ bản đồ số 20) - Bà Trần Thị Nghĩa (đến thửa 391 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Bùi Thế Việt (từ thửa 463 tờ bản đồ số 20) - Bà Hoàng Thị Diệu (đến thửa 462 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Bắc Sơn - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Bùi Thế Tuấn (từ thửa 461 tờ bản đồ số 20) - Ông Bùi Thế Chế (đến thửa 513 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa đất số 1318, tờ bản đồ số 57 - Đến thửa đất số 1805, tờ bản đồ số 57
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 2 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà bà Lê Thị Tuyền (từ thửa đất số 336, tờ bản đồ số 57) - Đến nhà Nguyễn Thị Tính (Đến thửa đất số 363, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
-
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Đặng Xuân Nam (từ thửa đất số 1638, tờ bản đồ số 57) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Ba (đến thửa đất số 1753, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Hữu Hùng (từ thửa đất số 1711, tờ bản đồ số 57) - Đến nhà ông Lê Văn Hưng (đến thửa đất số 2775, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Đặng Xuân Chiểu (từ thửa đất số 2279, tờ bản đồ số 75) - Đến nhà ông Đậu Văn Thiết (đến thửa đất số 60, tờ bản đồ số 75)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Đình Hường (từ thửa đất số 710, tờ bản đồ số 75) - Đến nhà ông Trần Duy Hùng (đến thửa đất số 66, tờ bản đồ số 75)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Chu Văn Ngọc (từ thửa đất số 321, tờ bản đồ số 76) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Quyết (đến thửa đất số 675, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Chu Văn Long (từ thửa đất số 832, tờ bản đồ số 76) - Đến nhà ông Trần Văn Sỹ (đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Cao Đăng Hiệp (từ thửa đất số 446, tờ bản đồ số 76) - Đến nhà ông Nguyễn Lê Nga (đến thửa đất số 367, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Hà (từ thửa đất số 439, tờ bản đồ số 76) - Đến nhà ông Nguyễn Viết Lợi (đến thửa đất số 354, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Viết Lợi (từ thửa đất số 353, tờ bản đồ số 76) - Đến nhà bà Lê Thị Huân (đến thửa đất số 253, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Hữu Đông (từ thửa đất số 284, tờ bản đồ số 76) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Bảy (đến thửa đất số 318, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Noãn (từ thửa đất số 296, tờ bản đồ số 76) - Đến thửa đất số 654, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa 412, tờ bản đồ số 76 - Đến thửa 449, tờ bản đồ số 76
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
-
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Nhà ông Đức. Thửa đất số 1999; tờ bản đồ số 43. - Nhà ông Hà. Thửa đất số 2006 tờ bản đồ số 43.
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Nhà ông Quý. Thửa đất số 2007; tờ bản đồ số 43. - Nhà ông Vinh. Thửa đất số 2014 tờ bản đồ số 43.
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường khu quy hoạch (lối 2 Quốc lộ 46C) - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa 1959, tờ bản đồ số 43 - Từ thửa 1962, tờ bản đồ số 43
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường khu quy hoạch (lối 2 Quốc lộ 46C) - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa 1963, tờ bản đồ số 43 - Từ thửa 2051, tờ bản đồ số 43
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
từ nhà bà Nguyễn Thị Châu Loan (Từ thửa đất số 2039, tờ bản đồ số 43) - Đến nhà ông Nguyễn Lê Đồng (Đến thửa đất số 1264, tờ bản đồ số 43)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
từ nhà ông Nguyễn Duy Minh (Từ thửa đất số 1214, tờ bản đồ số 43) - Đến nhà ông NguyễnVăn Lý (Đến thửa đất số 1262, tờ bản đồ số 43)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa đất số 1190, tờ bản đồ số 43 - Đến thửa đất số 2028, tờ bản đồ số 43
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Hữu Hồng (từ thửa đất số 476, tờ bản đồ số 42) - Từ nhà ông Nguyễn Hữu Hồng (từ thửa đất số 476, tờ bản đồ số 42)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa đất số 327, tờ bản đồ số 42 - Đến thửa đất số 299, tờ bản đồ số 42
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà bà Hà Thị Bé (từ thửa đất số 34, tờ bản đồ số 42) - Từ nhà ông Trần Văn Lưu (từ thửa đất số 56, tờ bản đồ số 42)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà Ông Lý Văn Giang (từ thửa đất số 70, tờ bản đồ số 42) - Từ nhà ông Nguyễn Đình Minh (từ thửa đất số 252, tờ bản đồ số 42)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Thửa đất 940, tờ bản đồ số 42 - Thửa đất 947, tờ bản đồ số 42
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà Ông Nguyễn Lê Du (từ thửa đất số 524, tờ bản đồ số 42) - Từ nhà ông Nguyễn Duy Kỷ (từ thửa đất số 10, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà Ông Nguyễn Xuân Độ (Từ thửa đất số 1498, tờ bản đồ số 58) - Từ nhà ông Mai Văn Hoàng (từ thửa đất số 3, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa đất số 1502, tờ bản đô số 58 - Đến thửa đất số 463, tờ bản đồ số 58
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa đất số 418, tờ bản đô số 57 - Đến thửa đất số 2740, tờ bản đồ số 57
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa đất số 432, tờ bản đô số 57 - Đến thửa đất số 377, tờ bản đồ số 57
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
-
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Khu vực Nhà văn hóa (từ thửa đất số 210, tờ bản đồ số 28) - đến thửa đất số 758, tờ bản đồ số 28
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà anh Nguyễn Duy Đức (từ thửa đất số 210, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Lê Tiến Thanh (đến thửa đất số 1329, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà anh Nguyễn Duy Đức (từ thửa đất số 210, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Bùi Văn Danh (đến thửa đất số 816, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà anh Nguyễn Duy Sơn (từ thửa đất số 214, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Nguyễn Đình Hải (đến thửa đất số 46, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà anh Nguyễn Văn Hà (từ thửa đất số 29, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Phạm Văn Duyên (đến thửa đất số 188, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa đất số 804, tờ bản đồ số 28 - Đến nhà ÔngPhạm Văn Phùng (đến thửa đất số 843, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà bà Bùi Thị Thu (từ thửa đất số 1053, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Hải (đến thửa đất số 254, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Đường giáp xã Bắc Sơn cũ (từ thửa đất số 815, tờ bản đồ số 28) - Đường giáp xã Bắc Sơn cũ (từ thửa đất số 888, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Hoàng Nghĩa Mai (từ thửa đất số 70, tờ bản đồ số 28) - Đến thửa đất số 887, tờ bản đồ số 28
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 28) - Đến thửa đất số 48, tờ bản đồ số 28
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa đất số 2077, tờ bản đồ số 28) - Đến thửa đất số 290, tờ bản đồ số 28
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Đường ven Kênh đào (từ thửa đất số 2082, tờ bản đồ số 43) - Đường ven Kênh đào (từ thửa đất số 528, tờ bản đồ số 43)
Đất TM-DV 350.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ UBND xã Nam Sơn cũ (từ thửa đất số 743, tờ bản đồ số 43) - Từ UBND xã Nam Sơn cũ (từ thửa đất số 566, tờ bản đồ số 43)
Đất TM-DV 350.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Khu vực Trạm Y tế xã (từ thửa đất số 678, tờ bản đồ số 43) - Đến thửa đất số 601, tờ bản đồ số 43
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Thái Bá Hùng (thửa đất số 751, tờ bản đồ số 44) - Đến nhà ông Nguyễn Cảnh Quê (thửa đất số 497, tờ bản đồ số 44
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Lê Hồng Long (thửa đất số 730, tờ bản đồ số 44) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Thìn (thửa đất số 399, tờ bản đồ số 45
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Khu vực sân vận động (từ thửa đất số 1056, tờ bản đồ số 44) - Đến nhà ông Nguyễn Mạnh Hùng (thửa đất số 74, tờ bản đồ số 44
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Khu vực sân vận động (từ thửa đất số 657, tờ bản đồ số 44) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Khánh (thửa đất số 10744, tờ bản đồ số 47
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Tự (thửa đất số 709, tờ bản đồ số 44) - Đến nhà ông Lê Tiến Lý (thửa đất số 633, tờ bản đồ số 44
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Triêm (thửa đất số 1375, tờ bản đồ số 44) - Đến nhà ông Ngyễn Hải Yến (thửa đất số 718, tờ bản đồ số 44
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa đất số 736 tờ bản đồ số 44) - Đến nhà ông Ngyễn Hải Yến (thửa đất số 695, tờ bản đồ số 44
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Quế (thửa đất số 813 tờ bản đồ số 44) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Tân (thửa đất số 643, tờ bản đồ số 44
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Nhà thờ họ Lê Tiến (thửa đất số 697, tờ bản đồ số 44) - Đến nhà bà Lê Tiến Thị (thửa đất số 613, tờ bản đồ số 44
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Điền (thửa đất số 1381 tờ bản đồ số 44) - Đến nhà bà Hoàng Thị Hoàn (thửa đất số 604, tờ bản đồ số 44
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Tý (thửa đất số 70 tờ bản đồ số 44) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Thại (thửa đất số 1388, tờ bản đồ số 44
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Hải Vinh (thửa đất số 392 tờ bản đồ số 44) - Từ nhà ông Nguyễn Hải Vinh (thửa đất số 392 tờ bản đồ số 44)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Hải Vinh (thửa đất số 392 tờ bản đồ số 44) - Từ nhà ông Nguyễn Văn Quyền (thửa đất số 09 tờ bản đồ số 44)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Trần Trọng Sỹ (thửa đất số 245 tờ bản đồ số 44) - Từ nhà ông Hoàng Xuân Hoan (thửa đất số 66 tờ bản đồ số 44)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Lê Hữu Toản (thửa đất số 358 tờ bản đồ số 44) - Từ nhà ông Nguyễn Văn Hợi (thửa đất số 177 tờ bản đồ số 44)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Lê Tiến Giáp (thửa đất số 1267 tờ bản đồ số 44) - Từ nhà ông Nguyễn Văn Hợi (thửa đất số 177 tờ bản đồ số 44)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Liên (thửa đất số 403 tờ bản đồ số 44) - Từ nhà ông Lê Tiến Minh (thửa đất số 679 tờ bản đồ số 44)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Văn Huấn (thửa đất số 681 tờ bản đồ số 44) - Từ nhà ông Nguyễn Văn Hà (thửa đất số 506 tờ bản đồ số 44)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Đình Thông (thửa đất số 260 tờ bản đồ số 44) - Từ nhà bà Trương Thị Thái (thửa đất số 133 tờ bản đồ số 44)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Lê Danh Lý (thửa đất số 410 tờ bản đồ số 44) - Từ nhà ông Lê Danh Hòa (thửa đất số 316 tờ bản đồ số 44)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà bà Nguyễn Thị Hải (thửa đất số 408 tờ bản đồ số 44) - Từ nhà ông Nguyễn Trọng Nhiên (thửa đất số 361 tờ bản đồ số 44)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Vận (thửa đất số 618 tờ bản đồ số 44) - Từ nhà ông Nguyễn Trung Kiên (thửa đất số 545 tờ bản đồ số 44)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa đất số 1398 tờ bản đồ số 44 - Đến thửa đất số 1399 tờ bản đồ số 44
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ thửa đất số 889 tờ bản đồ số 43 - Đến thửa đất số 1062 tờ bản đồ số 43
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
Từ nhà ông Lê tiến Hóa (từ thửa 684, tờ bản đồ số 43) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Sửu (đến thửa đất số 1039, tờ bản đồ số 44)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 Nam Sơn - Xã Nam Sơn (cũ)
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nam Sơn cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Việt (từ thửa 45 tờ bản đồ số 27) - Ông Bảo (đến thửa 742 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Nhà bà Diệp (từ thửa 50 tờ bản đồ số 27) - Ông Hoà (đến thửa 2298 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Nghiêm (từ thửa 24 tờ bản đồ số 27) - Ông Bùi Thế Thành (đến thửa 604 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Tùng (từ thửa 32 tờ bản đồ số 27) - Ông Hoàng Trần Song (đến thửa 223 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Nhượng (từ thửa 50 tờ bản đồ số 27) - Ông Hoà (đến thửa 298 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Phan Văn Dũng (từ thửa 741 tờ bản đồ số 29) - Ông Trần Hữu Thuỷ (đến thửa 603 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Bùi Văn Hoà (từ thửa 536 tờ bản đồ số 29) - Bà Nguyễn Thị Ky (đến thửa 328 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Văn Thuỷ (từ thửa 533 tờ bản đồ số 29) - Ông Lê Văn Lĩnh (đến thửa 99 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Văn Sương (từ thửa 208 tờ bản đồ số 29) - Vắng chủ (đến thửa 05 tờ bản đồ số 29)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Bùi Thế Bình (từ thửa 863 tờ bản đồ số 20) - Ông Lê Khắc Nguyên (đến thửa 733 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Hoàng Minh Châu (từ thửa 930 tờ bản đồ số 20) - Bà Bùi Thị Thảo (đến thửa 682 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Quang Tiến (từ thửa 853 tờ bản đồ số 20) - Bà Bùi Thị Thảo (đến thửa 682 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Hoàng Trần Bảo (từ thửa 621 tờ bản đồ số 20) - Ông Châu (đến thửa 465 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Trần Hữu Nam (từ thửa 722 tờ bản đồ số 20) - Ông Bùi Tiến Dũng (đến thửa 620 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Hoàng Thị Nhàn (từ thửa 575 tờ bản đồ số 20) - Bà Hoàng Thị Thúy (đến thửa 511 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Hữu Hiếu (từ thửa 466 tờ bản đồ số 20) - Ông Nguyễn Đình Thìn (đến thửa 327 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Trần Thị Lam (từ thửa 1404 tờ bản đồ số 20) - Bà Đặng thị Nghiêm (đến thửa 1400 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Bùi Thế Tại (từ thửa 265 tờ bản đồ số 20) - Ông Hoàng Văn Xuân (đến thửa 108 tờ bản đồ số 20)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Lê Văn Dưỡng (từ thửa 2744 tờ bản đồ số 21) - Ông Lê văn Thân (đến thửa 2814 tờ bản đồ số 21)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Đặng Thị Huy (từ thửa 178 tờ bản đồ số 21) - Ông Lê Trọng Hòa (đến thửa 138 tờ bản đồ số 21)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Nguyễn Thanh An (từ thửa 139 tờ bản đồ số 21) - Ông Nguyễn Đình Minh (đến thửa 142 tờ bản đồ số 21)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Bà Lê Thị Việt (từ thửa 91 tờ bản đồ số 21) - Bà Lê thị Đường (đến thửa 97 tờ bản đồ số 21)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Mai Văn Sỹ (từ thửa 98 tờ bản đồ số 21) - Ông Tô Phi Huy (đến thửa 2844 tờ bản đồ số 21)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường Nam Bắc Đặng - Xã Bắc Sơn (cũ)
Ông Trần Hồng Hải (từ thửa 126 tờ bản đồ số 21) - Ông Lê Hồng Sơn (đến thửa 118 tờ bản đồ số 21)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà văn hõa xóm 7 cũ (từ thửa đất số 795, tờ bản đồ số 70) - Nhà ông Nghĩa xóm 8 cũ (đến thửa đất số 710, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Anh Bảy Mai xóm 7 cũ (từ thửa đất số 1315, tờ bản đồ số 70) - Nhà Anh Lựu (đến thửa đất số 844, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Ông Ngọ xóm 8 cũ (từ thửa đất số 595, tờ bản đồ số 70) - Nhà Anh Vinh xóm 8 cũ (đến thửa đất số 664, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà văn hóa xóm 8 cũ (từ thửa đất số 297, tờ bản đồ số 69) - Nhà chị Hương Dũng (đến thửa đất số 1338, tờ bản đồ số 69)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Ông Bảy xóm 8 cũ (từ thửa đất số 1334, tờ bản đồ số 70) - Nhà Chị Minh Lợi xóm 8 cũ (đến thửa đất số 2210, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Ông Sơn Liên xóm 8 cũ (từ thửa đất số 878, tờ bản đồ số 70) - Nhà bà Liên xóm 8 cũ (đến thửa đất số 2209, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Anh Tình xóm 7 cũ (từ thửa đất số 723, tờ bản đồ số 70) - Nhà ông Long (đến thửa đất số 2185, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Anh Tình xóm 7 cũ (từ thửa đất số 723, tờ bản đồ số 70) - Nhà Anh Đông Hằng (đến thửa đất số 606, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Chị Tứ (từ thửa đất số 721 tờ bản đồ số 70) - Nhà Chị Hà (đến thửa đất số 840, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Nhà Ông Niên (thửa đất số 792, tờ bản đồ số 70) - Nhà Anh Hoàn (đến thửa đất số 878, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Tân Thịnh (từ thửa đất số 89, tờ bản đồ số 87) - Nhà Anh Tuất xóm 5 cũ (đến thửa đất số 1289, tờ bản đồ số 87)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Quốc lộ 7 (từ thửa đất số 1030, tờ bản đồ số 70) - Nhà Anh Tuất xóm 5 cũ (đến thửa đất số 1288, tờ bản đồ số 87)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Tân Thịnh (từ thửa đất số 1171, tờ bản đồ số 70) - Nhà Anh Bình xóm 5 cũ (đến thửa đất số 1289, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Đường Tân Thịnh (từ thửa đất số 2213, tờ bản đồ số 87) - Nhà Anh Đông xóm 5 cũ (đến thửa đất số 30, tờ bản đồ số 87)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Đô Lương Đường ngõ xóm - Xóm Đại Đồng - Xã Thịnh Sơn (cũ)
Quốc lộ 7 (từ thửa đất số 1054, tờ bản đồ số 70) - Nhà Anh Việt xóm 5 cũ (đến thửa đất số 76, tờ bản đồ số 87)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Đô Lương

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất xã Đô Lương, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Đô Lương, tỉnh Nghệ An 2026

4. Thông tin xã Đô Lương, tỉnh Nghệ An

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Bắc Sơn, Xã Nam Sơn (huyện Đô Lương), Xã Đà Sơn, Xã Đặng Sơn, Xã Lưu Sơn, Xã Thịnh Sơn, Xã Văn Sơn, Xã Yên Sơn, Thị trấn Đô Lương (tổng 9 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Đô Lương theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, xã Đô Lương có diện tích tự nhiên 50,06 km² với quy mô dân số 6.196 người, mật độ dân cư đạt 123,8 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Đô Lương được đặt tại UBND huyện Đô Lương, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Xã Đô Lương không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Xã Đô Lương là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Xã Đô Lương, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An

5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An

1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).

2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).

3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).

4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.

7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.

8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.

9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng

a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;

b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.

5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp

1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:

a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;

b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.

2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:

a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;

b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:

– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;

– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.

5/5 - (1198 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?