Bảng giá đất xã Thuần Trung, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Thuần Trung, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Thuần Trung, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Thuần Trung, tỉnh Nghệ An
Xã Thuần Trung Sắp xếp từ: Các xã Minh Sơn (huyện Đô Lương), Lạc Sơn, Nhân Sơn, Thuận Sơn, Trung Sơn và Xuân Sơn.
Bảng giá đất xã Thuần Trung năm 2026
Khu vực: xã Thuần Trung.
Loại đất: Đất TM-DV.
Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 2.400.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn anh Thắng (từ thửa số 1592 tờ bản đồ số 42) - Vườn chị Mai (đến thửa số 1591; 1623 và thửa 1672 tờ bản đồ số 42 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Thể (từ thửa số 1642; 1622 và thửa 1608 tờ bản đồ số 42) - Vườn ông Bản (đến thửa số 1607 và thửa 1606 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Cầu ông Chính (từ thửa số 1695 và thửa 1646 tờ bản đồ số 42) - Vườn bà Sửu (đến thửa số 1660 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Thanh (từ thửa số 1621 và thửa 1639 tờ bản đồ số 42) - Vườn ông Trung (đến thửa số 1638 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Như Tùng - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1637 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1637 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Hữu Trung - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 2419 và thửa 2420 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 2419 và thửa 2420 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Hữu Huệ - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1538 và thửa 1572 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1538 và thửa 1572 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 ông Nguyễn Hữu Tuất (từ thửa số 1573; 1539; 1703 và thửa 1519 tờ bản đồ số 42) - Ngã 3 ông Hoàng Duy Phú (đến thửa số 1380 và thửa 1445 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1691; 1692 và thửa 1702 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1691; 1692 và thửa 1702 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Doãn Vỹ (từ thửa số 1707 tờ bản đồ số 42) - Vườn ông Sơn (đến thửa số 2424 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Nguyễn Thị Xuân - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1443 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1443 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 2444 và thửa 2445 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 2444 và thửa 2445 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1498; 1679 và thửa 1520 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1498; 1679 và thửa 1520 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Thu (từ thửa số 2431; 2432 và thửa 1617 tờ bản đồ số 42) - Vườn Chị Hương (đến thửa số 1653 và thửa 1667 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Khương (từ thửa số 2459; 1633 và thửa 1632 tờ bản đồ số 42) - Vườn anh Tâm (đến thửa số 1631; 1651 và thửa 1650 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 4 bà Kim (từ thửa số 119 tờ bản đồ số 43) - Vườn ông Nguyễn Công Phương (đến thửa số 147 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Đăng Phong - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 101 và thửa số 120 tờ bản đồ số 43) - (đến thửa số 101 và thửa số 120 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Lê Thị Hoa - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 69 và thửa số 646 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 69 và thửa số 646 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Nguyễn Thị Mai (từ thửa số 538; 537 và thửa số 197 tờ bản đồ số 43) - Vườn bà Nguyễn Thị Sâm (đến thửa số 193 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Nguyễn Thị Hà - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 712 và thửa số 713 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 712 và thửa số 713 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Hữu Quý - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 355;356;357 và thửa số 597 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 355;356;357 và thửa số 597 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vường ông Nguyễn Hữu Thắng (từ thửa số 255 và thửa số 965 tờ bản đồ số 43) - Vườn Anh Công (đến thửa số 215 và thửa 228 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lên bà Trung Thành - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 256 và thửa số 270 tờ bản đồ số 43) - (đến thửa số 229 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Đìu - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 656 tờ bản đồ số 43) - (đến thửa số 659 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Doãn Tuấn - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 272 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 272 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối bà Hải - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 294 và thửa số 689 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 294 và thửa số 689 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 ông Long (từ thửa số 348 và thửa số 771 tờ bản đồ số 43) - Vườn ông Nguyễn Như Triện (đến thửa số 276 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Như Dũng - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 232 và thửa 247 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 232 và thửa 247 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Dương Bá Vinh - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 275; 259 và thửa số 286 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 275; 259 và thửa số 286 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Dương Bá Luận - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 246 và thửa 274 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 246 và thửa 274 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Lê Xuân Toản - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 231 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 231 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Nam đến ông Kiêm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 285; 304 và thửa số 317 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 285; 304 và thửa số 317 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Như Kỳ - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 6 tờ bản đồ số 54) - (Đến thửa số 6 tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối Bà Sự - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 54; 55; 68 và thửa số 77 tờ bản đồ số 54) - (Đến thửa số 54; 55; 68 và thửa số 77 tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Doãn Hoàng - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 166 tờ bản đồ số 54) - (Đến thửa số 166 tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối từ cầu ông chính vào ông Lương - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 29; 42 và thửa số 56 tờ bản đồ số 54) - (Đến thửa số 29; 42 và thửa số 56 tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Cầu ông chính (thửa số 7 và thửa số 31 tờ bản đồ số 54) - Ngã 3 nhà văn hoá xóm 4 (đến thửa số 8 và thửa số 9 tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Vinh - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 109 tờ bản đồ số 43) - (Đến thửa số 109 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Thanh và Vườn ông Vinh (thửa số 95 và thửa số 110 tờ bản đồ số 54 - Nhà văn hoá xóm 4 (đến thửa số 73 và thửa số 89 tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Thuỷ + ông Kết - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 119 và thửa 187 tờ bản đồ số 54) - (đến thửa số 188 và thửa số 189 tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Thái Kỷ - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 185 tờ bản đồ số 54) - (Đến thửa số 185 tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Nguyễn Hữu Châu - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 135 tờ bản đồ số 56) - (Đến thửa số 135 tờ bản đồ số 56) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Xuân (thửa số 109 và thửa số 472 tờ bản đồ số 56) - Ngã 3 Vườn anh Năm (đến thửa số 466 và thửa số 544 tờ bản đồ số 56) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 Vườn anh Năm (thửa số 421 tờ bản đồ số 56) - Ngã 3 Vườn ông Bình (đến thửa số 397 tờ bản đồ số 56) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Thuỷ - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 562 tờ bản đồ số 56) - (đến thửa số 410 tờ bản đồ số 56) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Chiến (thửa số 113 và thửa số 154 tờ bản đồ số 56) - Ngã 3 bà Đề (đến thửa số 495 tờ bản đồ số 56) |
Đất TM-DV | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 bà Đề (thửa số 392 và thửa số 576 tờ bản đồ số 56) - Vườn bà Kim (đến thửa số 394 và thửa 407 tờ bản đồ số 56) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 ông Đàn (thửa số 405 tờ bản đồ số 56) - Vườn anh Sơn (đến thửa số 419 tờ bản đồ số 56) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Hoàng Văn Tuấn - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1 tờ bản đồ số 56) - (Đến thửa số 1 tờ bản đồ số 56) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Trung Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ Giáp đường quốc lộ 46 (Từ thửa 1738 tờ bản đồ số 69) - Trường Mầm non (Thửa 1743 tờ bản đồ số 69) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ Giáp đường quốc lộ 46 Nhà ông Phan Bá Trung (Từ thửa 2029 tờ bản đồ số 55) - Cầu trằm nhà ông Đàn Công Việt (Thửa 2041 tờ bản đồ số 55) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ Giáp đường quốc lộ 46 (Từ thửa 1337 tờ bản đồ số 53) - Hồ Nẩy (Thửa 1411 tờ bản đồ số 53) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ Giáp Trạm y tế nhà bà Hoàng Thị Nghĩa (Từ thửa 277 tờ bản đồ số 53) - Ngã ba cổng Anh Phượng (Thửa 1187 và thửa 1205 tờ bản đồ số 53) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ Cổng làng Thuận Lý (Từ thửa 956 tờ bản đồ số 50) - Ngã ba Đền Linh Kiếm (Thửa 193 và thửa 922 tờ bản đồ số 50) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ Câù Côi nhà bà Dương Thị Khuyên (Từ thửa 29 tờ bản đồ số 69) - Cây Đa Ông Hiệu (Thửa 240 tờ bản đồ số 69) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ Cây Đa Ông Hiệu (Từ thửa 261 và thửa 1703 tờ bản đồ số 69) - Cầu đất (Thửa 352 và thửa 1338 tờ bản đồ số 69) |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Thông (Từ thửa 462 và 464 tờ bản đồ số 69) - Đường quốc lộ 46 (Thửa 500 tờ bản đồ số 69) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Thông (Từ thửa 462 và 464 tờ bản đồ số 69) - Đường quốc lộ 46 (Thửa 500 tờ bản đồ số 69) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các đường còn lại trong xóm - Xã Thuận Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Từ ngã ba Đền Linh Kiếm (Từ thửa 246 và 951 tờ bản đồ số 50) - Vòng ra giáp Di Dân (Thửa 557 và 558 Hộ ông Nguyễn Văn Thanh tờ bản đồ số 50) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục chính - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Từ ngã ba Đền Linh Kiếm (Từ thửa 174 tờ bản đồ số 50) - Lên Vùng Lở (Thửa 704 tờ bản đồ số 50) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các trục đường còn lại trong xóm - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Là các tuyến đường trong góc và có giá trị thấp nhất - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Thửa 574 và thửa 575 tờ bản đồ số 50 - Hộ bà Nguyễn Thị Xuân thửa 586 tờ số 50 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Nhà ông Đặng Văn Tư thửa số 543 tờ bản đồ số 50 - Nhà Văn Hoá xóm 2 cũ. Thửa 808 tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Nhà ông Đặng Đình Văn thửa 518 tờ bản đồ số 50 - Thửa đất số 340 và Nhà Văn hoá xóm 2 cũ. Thửa 808 tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Thửa 451 (bà Tam) và thửa 461 (ông Dung) tờ bản đồ số 50 - Thửa 338. 339 và thửa 322 hộ ông Trwafn Đình Ngọc tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Đặng Hữu Bính thửa đất số 155 tờ bản đồ số 50 - Hộ ông Nguyễn Đạt Lương thửa 274 tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Trần Đình Nhâm thửa đất số 771 và thửa đất 782 tờ bản đồ số 50 - Nhà anh Tuấn Hường thửa đất số 97 và thửa đất số 732 tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Thửa đất số 958 và thửa 931 tờ bản đồ số 50 - Đến hộ bà Trần Thị Ty thửa đất số 174 tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Đặng Đình Thắng thửa đất số 930 tờ bản đồ số 50 - Đến hộ ông Nguyễn Cảnh Bính thửa đất số 704 và thửa đất số 705 tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Thửa 708 tờ bản đồ số 50 - Thửa 709 tờ bản đồ số 50. |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Nhà ông Vạn thửa đất số 312 tờ bản đồ số 50 - Nhà ông Du thửa đất số 263 tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Nhà bà Đặng Thị Tư thửa đất số 332 và thửa đất số 313 tờ bản đồ số 50 - Hộ ông Trần Đình Tuế thửa đất số 265 và thửa đất số 231 tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Đặng Đình Kỷ thửa đất số 391 và thửa đất số 405 tờ bản đồ số 50 - Hộ ông Đặng Hữu Hào thửa đất số 268 tờ bản dồ số 50 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Trần Đình Tỹ thửa đất số 979 tờ bản dồ số 50 - Hộ ông Đặng Hữu Lâm thửa đất số 921 tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Nhà bà Bạt thửa 444 tờ bản đồ số 50 - Nhà ông Tường thửa đất số 479 tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Thửa đất số 478 tờ bản dồ số 50 - Thửa đất số 497 tờ bản dồ số 50 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ Thửa đất số 487 tờ bản dồ số 50 - Thửa đất số 936 tờ bản dồ số 50 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thuận Lý - Xã Thuận Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục chính - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Cầu bầu mộc (Từ thửa 211 tờ bản đồ số 55) - Cuối làng bàu mộc (Thửa 86 tờ bản đồ số 55) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục chính - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Trạm y tế xã (Từ thửa 257 tờ bản đồ số 53) - Hộ anh Tuyền (thửa 160 và thửa186 tờ bản đồ số 53) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Thửa 76 và thửa 87 tờ bản đồ số 55 - Thửa 2142 tờ bản đồ số 55 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Đường dọc CK2 thửa Hộ ông Trần Doãn Hồng thửa 121 tờ bản đồ số 53 - Hộ ông Nguyễn Văn Chiến thửa đất số 71 tờ bản đồ số 53 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Hoàng Văn Nhịp thửa đất số 211 và thửa đất số 1023 tờ bản đồ số 53 - Đến hộ ông Nguyễn Văn Trung thửa đất số 80 tờ bản đồ số 53 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Đậu Văn Vinh thửa đất số 134 và thửa 115 tờ bản đồ số 53 - Vòng ra nhà Văn hoá xóm 3 cũ hộ bà Đoàn Thị Hường thửa số 1432 tờ bản đồ số 53 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Nhà ông Trần Doãn Ngọ thửa đất số 225 và thửa 205 tờ bản đồ số 53 - Nhà ông Nguyễn Đôn Đức thửa đất số 390 tờ bản đồ số 53 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Trạm y tế thửa 278 tờ bản đồ số 53 - Hộ ông Trần Doàn Hữu thửa đatas số 1187 tờ bản đồ số 53 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Nguyễn Văn Phượng thửa đất số 1205 tờ bản đồ số 53 - Đến nhà ông Chu Lực (Đà Sơn) thửa đất số 1431 tờ bản đồ số 53 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Đặng Đình Thành. Thửa đất số 49 tờ bản đồ số 68 - Đến nhà ông Ngọ thửa đất số 262 tờ bản đồ số 68 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Nguyễn Văn Thành thửa đất số 111 tờ bản đồ số 68 - Hộ ông Trần Doãn Lưu. thửa đất số 316 tờ bản đồ số 68 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Thửa số 205 và 265 tờ bản đồ số 68 - Thửa 154 tờ bản đồ số 68 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Thửa đất số 53 tờ bản đồ số 68 - Thửa 155 tờ bản dồ số 68 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Đường Đê Tả Lam đoạn từ nhà ông Trần Doãn Chất thửa đất số 747 tờ bản đồ số 53 - Nhà ông Chu Văn Trực thửa đất số 917 và thửa 956 tờ bản đồ số 53 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Thửa 188 tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 303 tờ bản đồ số 53 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Thửa 279 tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 305 tờ bản đồ số 53 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Thửa 189 tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 190 và thửa 233 tờ bản đồ số 53 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Thửa 259 tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 353 tờ bản đồ số 53 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Thửa 235 tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 308 tờ bản đồ số 53 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ Thửa 191 tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 235 tờ bản đồ số 53 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thuận Minh - Xã Thuận Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Nhà Văn hóa (Từ thửa 321 tờ bản đồ số 69) - Hộ ông Sửu (Thửa 382 tờ bản đồ số 69) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Đường quốc lộ 46 (Từ thửa 909 và 946 tờ bản đồ số 69) - Giáp nghĩa trang (Thửa 946 và 1785 tờ bản đồ số 69) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Thửa 792 và thửa 2029 (hộ bà Nguyễn Thị Khương) tờ bản đồ số 68 - Nhà ông Huấn thửa số 988 và thửa 1006 tờ bản đồ số 68 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Hộ bà Dương Thị Liễu. Thửa 314 tờ bản đồ số 68 - Hộ ông Trần Doãn Hùng. thửa đất số 794 tờ bản đồ số 68 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Hộ bà Dương Thị Liễu. Thửa 314 tờ bản đồ số 68 - Hộ ông Nguyễn Văn Chương. Thửa đất số 415 tờ bản đồ số 68 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Thửa đất số 416 tờ bản đồ số 68 - Thửa 625 tờ bản đồ số 68 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Kèm thửa đất số 270 tờ bản đồ số 68 - Hộ ông Nguyễn Văn Thuỷ. Thửa đất số 2032 tờ bản đồ số 68 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Thửa đất số 575 tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 2024 tờ bản đồ số 68 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Nhà ông Châu . ông Hồng. Thửa đất số 342 và thửa 343 tờ bản đồ số 69 - Hộ ông Tư. thửa đất số 459 tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Ông nguyễn Văn Hải. Thửa đất số 999 tờ bản đồ số 69 - Ông Thi và ông Vợi. Thửa đất số 1576 và thửa 1559 tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Uyển. thửa đất số 1783 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Lân. thửa đất số 1560 tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Bình. thửa đất số 1579 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Tài. thửa đất số 1170 tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ bà Phan Thị Tư. thửa đất số 815 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Trần Đình Sâm. thửa đất số 814.tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Thế Hòa. thửa đất số 484 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Nguyễn Văn Thìn. thửa đất số 877 tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Trần Hữu Quang. thửa đất số 1837 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Nguyễn Thế Hòa. thửa đất số 484 tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Thế Hào. thửa đất số 1375 và hộ ông Nguyễn Trọng Vỹ. thửa đất số 1401 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Trương Đình Bình. thửa đất số 876 tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn trọng Vỹ. thửa đất số 1401 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Nguyễn Thế Hải. thửa đất số 1680 tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ bà Dương Thị Hoa. thửa đất số 1505 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Trần Ngọc Nga. thửa đất số 1819 tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Phan Bá Thắng. thửa đất số 1054 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Phan Bá Mậu. thửa đất số 1605 tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Phan Bá Thắng. thửa đất số 1054 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Phan Bá Mậu. thửa đất số 1605 tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thuận Phú - Xã Thuận Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục chính - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Cây đa Đập Và (Thửa 1678 tờ bản đồ số 55) - Ngã ba hộ anh Tình (Thửa 62 và thửa 246 tờ bản đồ số 55) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục chính - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ ngã ba Hộ Anh Tình (Từ thửa 109 và thửa 292 tờ bản đồ số 7) - Giáp nghĩa trang (Thửa 151 và thửa 289 tờ bản đồ số 7) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Hộ ông Dương Phúc Thắng thửa đất số 1959; tờ bản đồ số 55 - Đến hộ ông Nguyễn Hữu Ánh. thửa đất số 1995; tờ bản đồ số 55 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Như Phú. thửa đất số 1234 tờ bản đồ số 55 - Đến nhà ông Trần Hữu Viên. thửa đất số 1268 tờ bản đồ số 55 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Tài Thu. thửa đất số 2072 tờ bản đồ số 55 - Đến hộ ông Nguyễn Cảnh Thông. thửa đất số 1856 tờ bản đồ số 55 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Mạnh Tuấn. thửa đất số 2153 và thửa 2152. - Đến hộ ông Trần Doãn Sơn. thửa đất số 2086 tờ bản đồ số 55 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Văn Trân. thửa đất số 1642. - Đến hộ ông Chu Văn Ngân. thửa đất số 333.tờ bản đồ số 55 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Văn Trân. thửa đất số 1642 tờ bản đồ số 55 - Đến hộ bà Nguyễn Thị Nhâm. thửa đất số 212 tờ bản đồ số 55 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Huỳnh Văn Nam. thửa đất số 241; tờ bản đồ số 57 - Đến hộ ông Nguyễn Văn Hiếu. thửa đất số 191 tờ bản đồ số 57 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Cảnh Hưng. thửa đất số 151 tờ bản đồ số 57 - Đến hộ ông Trần Văn Tuấn. thửa đất số 310 tờ bản đồ số 57 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Dương Phúc Xuân. thửa đất số 89 tờ bản đồ số 57 - Đến hộ ông Dương Phúc Khánh. thửa đất số 246 tờ bản đồ số 57 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Phan Bá Quyết. thửa đất số 264 tờ bản đồ số 57 - Đến hộ ông Nguyễn Văn Tình. thửa đất số 100 tờ bản đồ số 57 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Văn Đàn. thửa đất số 256 tờ bản đồ số 57 - Đến hộ ông Nguyễn Văn Đông. thửa đất số 259 tờ bản đồ số 57 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ bà Nguyễn Thị Lĩnh. thửa đất số 238 tờ bản đồ số 57 - Đến hộ bà Nguyễn Thị Hồng. thửa đất số 41 tờ bản đồ số 57 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Văn Sửu. thửa đất số 1384 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Nguyễn Như Mão. thửa đất số 1388 tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Như Mão. thửa đất số 1338 tờ bản đồ số 69 - Từ hộ ông Dương Phúc Ngọc. thửa đất số 1703 tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ bà Dương Thị Khuyên. thửa đất số 29 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Dương Phúc Thực. thửa đất số 1728 tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Trọng Chung. thửa đất số 335 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Nguyễn Văn Ngọc. thửa đất số 1720 tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ bà Hồ Thị Thân. thửa đất số 1281 tờ bản đồ số 69 - Đến hộ ông Nguyễn Tài Tân. thửa đất số 1710 tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Văn Hồng. thửa đất số 10 tờ bản đồ số 70 - Đến hộ bà Nguyễn Thị Huệ. thửa đất số 442 tờ bản đồ số 70 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Nguyễn Xuân Viên. thửa đất số 436 tờ bản đồ số 70 - Đến hộ ông Chu Văn Sáu. thửa đất số 51 tờ bản đồ số 70 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhánh - Xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ Từ hộ ông Trần Hoàng Anh. thửa đất số 430 tờ bản đồ số 70 - Đến hộ ông Dương Phúc Sỹ. thửa đất số 450 tờ bản đồ số 70 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thuận Đông - Xã Thuận Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thuận Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nội xã - Xã Lạc Sơn cũ Từ Bưu điện Văn hoá xã (Từ thửa 862 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà nhà ông Đặng Quang Đạo (đến thửa 1452 tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nội xã - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà ông Hoàng Văn Hiếu (Từ thửa 1316 tờ bản đồ số 26) - Đến nhà nhà thờ họ lê xóm 3 (đến thửa 895 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nội xã - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà ông Đinh Văn Hoà xóm 3 (Từ thửa 878 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Mai Văn Linh xóm 3 (đến thửa 565 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nội xã - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà ông Hoàng Văn Hoa xóm 3 (Từ thửa 607 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Mão xóm 3 (đến thửa 821 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nội xã - Xã Lạc Sơn cũ Đường Liên xã Từ Nhà bà Nguyễn Thị Sang xóm 1 (Từ thửa 1150 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Lê Thị An xóm 1 (đến thửa 1299 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính ngoài - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà bà Hoàng Thị Đào xóm 1 (Từ thửa 322 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Trần Doãn Duẩn xóm 1 (đến thửa 104 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính giữa - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Hồng Chính xóm 1 (Từ thửa 7 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Trần Khắc Tác xóm 1 (đến thửa 106 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Cảnh Sơn xóm 1 (Từ thửa 196 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Trần Hồng Vân xóm 1 (đến thửa 99 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Cảnh Minh xóm 1 (Từ thửa 94 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Bà Nguynx Thị Quý xóm 1 (đến thửa 95 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Bà Lương Thị Lan xóm 1 (Từ thửa 58 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Sen xóm 1 (đến thửa 182 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà thờ họ Trần Doãn xóm 1 (Từ thửa 46 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Trần Doãn Nam xóm 1 (đến thửa 51 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Bà Nguyễn Thị Đài xóm 1 (Từ thửa 32 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Trần Doãn Hảo xóm 1 (đến thửa 40 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Đinh Xuân Bơ xóm 1 (Từ thửa 21 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Trần Doãn Kỳ xóm 1 (đến thửa 30 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Pham Tuấn Ngọc xóm 1 (Từ thửa 122 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Cảnh Giáp xóm 1 (đến thửa 174 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường giáp xã Đô Lương - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Cảnh Sơn xóm 1 (Từ thửa 97 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Cảnh Chí xóm 1 (đến thửa 176 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Khắc Thảo xóm 1 (Từ thửa 79 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Đình Sơn xóm 1 (đến thửa 1058 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Bà Nguyễn Thị Xuân xóm 1 (Từ thửa 164 tờ bản đồ số 24) - Đến nhà Ông Trần Doãn Liên xóm 1 (đến thửa 1064 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Hoàng Thanh Giang xóm 1 (Từ thửa 1168 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Khắc Lưu xóm 1 (đến thửa 1165 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường từ Quốc lộ 15A đi vào - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Trần Khắc Dương xóm 1 (Từ thửa 643 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Khắc Sơn xóm 1 (đến thửa 646 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Thành Đồng xóm 1 (Từ thửa 710 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Cảnh Bơ xóm 1 (đến thửa 763 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Đỗ Văn Sơn xóm 1 (Từ thửa 476 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Hữu Hải xóm 1 (đến thửa 709 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhàBà Nguyễn Thị Nhã xóm 1 (Từ thửa 905 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Hữu Vinh xóm 1 (đến thửa 861 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Hữu Châu xóm 1 (Từ thửa 810 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hượt xóm 1 (đến thửa 861 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Quốc Bơ xóm 1 (Từ thửa 903 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hượt xóm 1 (đến thửa 861 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Bà Hoàng Thị Định xóm 1 (Từ thửa 904 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Trần Khắc Ngân xóm 1 (đến thửa 909 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Trần Doãn Tú xóm 1 (Từ thửa 57 tờ bản đồ số 24) - Đến nhà Bà Võ Thị Hoá xóm 1 (đến thửa 997 tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Đến nhà Ông Nguyễn Cảnh Tiếp xóm 1 (đến thửa 998 tờ bản đồ số 24) - Đến nhà Ông Nguyễn Cảnh Tiếp xóm 1 (đến thửa 998 tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A đi vào - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Cảnh Lộc xóm 1 (Từ thửa 227 tờ bản đồ số 24) - Đến nhà Ông Trần Doãn Khánh xóm 1 (đến thửa 1310 tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Liên Xóm - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Bà Lê Thị Điệp xóm 1 (Từ thửa 979 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Hoàng Văn Trọng xóm 1 (đến thửa 356 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Hoàng Văn Công (Từ thửa 1277 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Trần Khắc Hồng xóm 1 (đến thửa 572 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Văn Hiệp xóm 1 (Từ thửa 388 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Cảnh Tuấn xóm 1 (đến thửa 575 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Bà Trần Doãn Hằng xóm 1 (Từ thửa 535 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Thái Khắc Sơn xóm 1 (đến thửa 574 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Trần Doãn Bắc xóm 1 (Từ thửa 1055 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Trần Thị Lan xóm 1 (đến thửa 1163 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Trần Doãn Liễu xóm 1 (Từ thửa 698 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Trần Khắc Trực xóm 1 (đến thửa 715 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Trần Khắc Bốn xóm 1 (Từ thửa 819 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Phan Sỹ xóm 1 (đến thửa 859 và thửa 799 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Đặng Quang Nghị xóm 1 (Từ thửa 798 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Trần Như Thành xóm 1 (đến thửa 1084 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 1 - Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Đường Liên xã Từ Nhà Ông Hoàng Xuân Vinh xóm 1 (Từ thửa 1232 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Lê Thị An xóm 1 (đến thửa 1292 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Văn Thể xóm 2 (Từ thửa 74 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Kinh xóm 2 (đến thửa 72 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Trinh xóm 2 (Từ thửa 110 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Duy Mỹ xóm 2 (đến thửa 108 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Hai xóm 2 (Từ thửa 155 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Đông xóm 2 (đến thửa 1276 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Hoạt xóm 2 (Từ thửa 217 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Trần Đình Bảy xóm 2 (đến thửa 218 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Hưởng xóm 2 (Từ thửa 232 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Lê Đình Sáu xóm 2 (đến thửa 246 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Công Phương xóm 2 (Từ thửa 259 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Liêu xóm 2 (đến thửa 276 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Đoàn Văn Nông xóm 2 (Từ thửa 1179 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Đoàn Văn Việt xóm 2 (đến thửa 289 và thửa 303 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Đoàn Xuân Bách xóm 2 (Từ thửa 321 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Năm xóm 2 (đến thửa 314 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Kiều xóm 2 (Từ thửa 335 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Âu xóm 2 (đến thửa 334 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Bắc xóm 2 (Từ thửa 125 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Nguyễn Thi Thưởng xóm 2 (đến thửa 142 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Bà Nguyễn Thị Huy xóm 2 (Từ thửa 124 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Thọ xóm 2 (đến thửa 299 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ thửa 1176 tờ bản đồ số 19) - Đến thửa 1250 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xung quanh xóm xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ thửa 1317 tờ bản đồ số 19) - Đến thửa 40 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xung quanh xóm xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ thửa 53 tờ bản đồ số 19) - Đến thửa 167 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xung quanh xóm xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ thửa 190 tờ bản đồ số 19) - Đến thửa 277 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xung quanh xóm xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ thửa 287 tờ bản đồ số 19) - Đến thửa 333 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xung quanh xóm xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ thửa 298 tờ bản đồ số 19) - Đến thửa 10 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Sơn xóm 2 (Từ thửa 25 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Bồng xóm 2 (đến thửa 50 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Tràn Thái Hiên xóm 2 (Từ thửa 1257 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Hoàng Thị Mỹ xóm 2 (đến thửa 105 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Văn Kinh xóm 2 (Từ thửa 31 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Công xóm 2 (đến thửa 1329 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Lương xóm 2 (Từ thửa 57 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Trần Thị Bốn xóm 2 (đến thửa 61 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Văn Phước xóm 2 (Từ thửa 998 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Nguyễn Duy Đồng xóm 2 (đến thửa 104 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Hùng xóm 2 (Từ thửa 120 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Huy xóm 2 (đến thửa 124 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Lê xóm 2 (Từ thửa 147 - 1317 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Công xóm 2 (đến thửa 149 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Lối 1 vùng quy hoạch - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Bà Nguyễn Thị Nhàn xóm 2 (Từ thửa 993 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Duy Nam xóm 2 (đến thửa 991 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối 2 vùng quy hoạch - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà Ông Trần Quốc Tuấn xóm 2 (Từ thửa 990 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Nhàn xóm 2 (đến thửa 995 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 2 - Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ Nhà bà Nguyễn Văn Thưởng (Từ thửa 106 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Trần Thái Hiền, thửa số 1257 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xung quanh xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Gia Thắng xóm 3 (Từ thửa 850 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Mão xóm 3 (thửa 821 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường giữa UB - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà ông Đinh Văn Thạch xóm 3 (Từ thửa 822 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Đặng Quang Thuỷ xóm 3 (thửa 877 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Bà Đặng Thị Hằng xóm 3 (Từ thửa 1263 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Thanh xóm 3 (thửa 743 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà ông Phan Công Dũng xóm 3 (Từ thửa 646 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Bà Hoàng Thị Trạc xóm 3 (thửa 763 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà ông Lê Trí Chinh xóm 3 (Từ thửa 695 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Lương xóm 3 (thửa 714 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà ông Phan Công Long xóm 3 (Từ thửa 615 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà thờ họ xóm 3 (thửa 814 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Viết Thát xóm 3 (Từ thửa 643 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Phan Công Triều xóm 3 (thửa 688 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Hoàng Văn Tường xóm 3 (Từ thửa 740 và 741 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Bà Đặng Tuyết xóm 3 (thửa 783 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Duy Thịnh xóm 3 (Từ thửa 638 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Sinh xóm 3 (thửa 820 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Duy Thịnh xóm 3 (Từ thửa 625 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Nguyễn Hữu Thành xóm 3 (thửa 723 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Hoàng Văn Thanh xóm 3 (Từ thửa 738 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Hoàng Văn Đức xóm 3 (thửa 1131 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Bà Trần Thị Tứ xóm 3 (Từ thửa 1142 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Hoàng Văn Sáu xóm 3 (thửa 1049 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Bà Lương Thị Thảo xóm 3 (Từ thửa 1056 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Du xóm 3 (thửa 779 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Trần Đình Tuấn xóm 3 (Từ thửa 1124 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Đặng Quang Cơ xóm 3 (thửa 1150 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Phan Hữu Khôi xóm 3 (Từ thửa 1004 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Nguyễn Duy Khương xóm 3 (thửa 818 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Bà Trần Thị Huệ xóm 3 (Từ thửa 1203 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Cẩn xóm 3 (thửa 952 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Trần Doãn Nhạ xóm 3 (Từ thửa 1079 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Bà Lương Thị Thanh Hoa xóm 3 (thửa 956 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Phan Công Lợi xóm 3 (Từ thửa 955 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Thi xóm 3 (thửa 39 tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Trần Doãn Cẩn xóm 3 (thửa 952 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Lê Trí Thanh xóm 3 (thửa 26 tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Bà Nguyễn Thị Ngân xóm 3 (thửa 951 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Lý xóm 3 (thửa 68 tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Thái Hiền xóm 3 (thửa 966 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Đinh Văn Phúc xóm 3 (thửa 918 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà thờ họ Trần Như xóm 3 (thửa 14 tờ bản đồ số 26) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Dung (Kỷ) xóm 3 (thửa 946 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà Ông Bùi Văn Tâm xóm 3 (thửa 63 tờ bản đồ số 26) - Đến nhà Ông Nguyễn Thái Phú xóm 3 (thửa 970 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà Ông Trần Doãn Thảo xóm 3 (thửa 85 tờ bản đồ số 26) - Đến nhà Bà Hoàng Thị Lộc xóm 3 (thửa 967 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà Ông Nguyễn Thái Triều xóm 3 (thửa 1321 tờ bản đồ số 26) - Đến nhà Ông Trần Doãn Bình xóm 3 (thửa 65 tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà Ông Nguyễn Văn Toàn xóm 3 (thửa 903 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Đặng Quang Sáu xóm 3 (thửa 948 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Vùng quy hoạch rau Muống - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà Ông Đặng Quang Chiến xóm 3 (thửa 1075 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Đặng Quang Thắng xóm 3 (thửa 1042 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nhựa phía ngoài - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà Ông Hoàng Văn Đức xóm 4 (thửa 231 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Nguyễn Tất Lạng xóm 4 (thửa 320 tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà Ông Nguyễn Tất Thiết xóm 4 (thửa 277 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Đinh Trần Quang xóm 4 (thửa 343 tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà Ông Hoàng Văn Tiến xóm 3 (thửa 149 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Lương Văn Ngọc xóm 3 (thửa 281 tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà Ông Hoàng Văn Linh xóm 3 (thửa 148 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Nguyễn Duy Lâm xóm 3 (thửa 225 tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà Ông Hoàng Khánh Vũ xóm 3 (thửa 542 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Hoàng Văn Nam xóm 3 (thửa 200 tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà Ông Đinh Xuân An xóm 3 (thửa 151 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Mai Văn Linh xóm 3 (thửa 277 tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Nhà Ông Nguyễn Duy Thông xóm 3 (thửa 153 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Đinh Xuân Hùng xóm 3 (thửa 229 tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 3 - Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà UBND xã xóm 3 (thửa 154 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Hoàng Văn Trúc xóm 3 (thửa 230 tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính xóm 4 - Xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Hoàng Văn Minh xóm 4 (thửa 864 tờ bản đồ số 27) - Đến nhà Ông Nguyễn Kim Lục xóm 4 (thửa 229 tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 4 - Xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Hoàng Đình Thông xóm 4 (thửa 754 tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Hoàng Đình Giang xóm 4 (thửa 329 tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 4 - Xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Quốc San xóm 4 (thửa 313 tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Toàn xóm 4 (thửa 177 tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 4 - Xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Văn Lương xóm 4 (thửa 209 tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Hoàng Đình Đoàn xóm 4 (thửa 298 tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm 4 - Xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Hoàng Đình Hảo xóm 4 (thửa 748 tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Hoàng Đình Huynh xóm 4 (thửa 212 tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối 2 Quốc lộ 15A - Xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Bà Hoàng Thị Thiều xóm 4 (thửa 1561 tờ bản đồ số 27) - Đến nhà Ông Hoàng Đình Hạnh xóm 4 (thửa 1585 tờ bản đồ số 27) |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối 2 Quốc lộ 15A - Xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ Từ nhà Ông Hoàng Đình Hùng xóm 4 (thửa 1492 tờ bản đồ số 27) - Đến nhà Ông Hoàng Đình Thắng xóm 4 (thửa 1514 tờ bản đồ số 27) |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa còn lại xóm Sơn La - Xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Sơn La (xóm 4 cũ) - Xã Lạc Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Xuân Sơn cũ Vườn ông Hoàng Thế Dũng (từ thửa số 1859 tờ bản đồ số 7) - Vườn ông Nguyễn Trọng Sáu (từ thửa số 286 tờ bản đồ số 7) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Xuân Sơn cũ Vườn ông Ngô Hồng Sơn (từ thửa số 339 tờ bản đồ số 7) - Vườn ông Phan Văn Đô (từ thửa số 397 tờ bản đồ số 7) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Xuân Sơn cũ Vườn ông Phan Văn Vinh (từ thửa số 414 tờ bản đồ số 6) - đến thửa số 1684 tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Xuân Sơn cũ Từ Nhà Văn Hóa xóm (từ thửa số 653 tờ bản đồ số 6) - Đến nhà Thờ Nguyễn Đình (từ thửa số 888 tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Xuân Sơn cũ Vườn ông Lê Phùng Vinh (từ thửa số 962 tờ bản đồ số 6) - Vườn ông Lê Thị Thành (từ thửa số 1109 tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Xuân Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Đình Sáng (từ thửa số 1500 tờ bản đồ số 6) - Vườn ông Nguyễn Đình Quang (từ thửa số 1238 tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xã - Xã Xuân Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Đình Quang (từ thửa số 1238 tờ bản đồ số 6) - Vườn ông Nguyễn Sỹ Công (từ thửa số 1191 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường sát sân TDTT - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Hoàng Văn Công (Từ thửa số 680 tờ bản đồ số 04) - Ông Hoàng Văn Cường (đến thửa số 2448 - 739 tờ bản đồ số 04) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Văn Mão (Từ thửa số 737 tờ bản đồ số 04) - Ông Nguyễn Hữu Hòa (đến thửa số 884 tờ bản đồ số 04) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường sát sân TDTT - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Thửa số 591 tờ bản đồ 04 - thửa số 1687 tờ bản đồ số 04 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Phan Văn Ngân Thửa số 2932 tờ bản đồ 04 - Ông Nguyễn Hữu Tiềm thửa số 2907 tờ bản đồ số 04 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Hoàng Thị Ngân Thửa số 739 tờ bản đồ 04 - Thửa số 818 tờ bản đồ số 04 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính xung quanh giữa xóm - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Hữu Hải (Từ thửa số 1472 tờ bản đồ số 05) - Bà Đoàn Thị Quý đến ông Hoàng Văn Phú (đến thửa số 274 đến thửa số 999 tờ bản đồ số 05) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính từ ông Long qua nhà VH xóm - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Đăng Long (Từ thửa số 297 tờ bản đồ số 05) - Ông Nhà VH xóm 1 (đến thửa số 477 tờ bản đồ số 05) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính giữa xóm qua nhà thờ họ giáo Sơn La - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Hoàng Đình Sáu (Từ thửa số 1560 tờ bản đồ số 05) - Ông Hoàng Văn Hiên (đến thửa số 245 tờ bản đồ số 05) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm từ Tân - Xuân - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Hoàng Đình Huệ (Từ thửa số 1570 tờ bản đồ số 05) - Ông Hoàng Văn Hà (đến thửa số 1591tờ bản đồ số 05) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Phía bắc ngoài đồng - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Công Bằng (Từ thửa số 1500 tờ bản đồ số 05) - Ông Phan Văn Quyền (giáp ô Hiên) (đến thửa số 1509 tờ bản đồ số 05) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Phía bắc ngoài đồng - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Võ Văn Cường (Từ thửa số 280 tờ bản đồ số 05) - Ông Hoàng Văn Binh (đến thửa số 1018 tờ bản đồ số 05) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường phía Đông ngoài đồng - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Hoàng Văn Ấn (Từ thửa số 461 tờ bản đồ số 05) - Ông Nguyễn Đình Mỹ (đến thửa số 501 tờ bản đồ số 05) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối 2 Quốc lộ 15A - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Hoàng Xuân Lâm (Từ thửa số 404 tờ bản đồ số 05) - bà Hoàng Thị Chung (đến thửa số 496 tờ bản đồ số 05) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối 2 Quốc Lộ 15A - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Đình Đồng (Từ thửa số 990 tờ bản đồ số 05) - ông Nguyễn Hữu Hải (đến thửa số 979 tờ bản đồ số 05) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối 2 Quốc Lộ 15A - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Văn Long (Từ thửa số 1253 tờ bản đồ số 05) - ông Hoàng Văn Chín (đến thửa số 1352 tờ bản đồ số 05) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối giữa - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Hoàng Văn Hải (Từ thửa số 1155 tờ bản đồ số 05) - ông Trần Bá Hồng (đến thửa số 1582 tờ bản đồ số 05) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối giữa - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Đình Cảnh (Từ thửa số 456 tờ bản đồ số 05) - bà Lê Thị Thu Hiền (đến thửa số 390 tờ bản đồ số 05) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngang giữa - Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ bà Hoàng Thị Lý (Từ thửa số 434 tờ bản đồ số 05) - ông Hoàng Văn Khấn (đến thửa số 460 tờ bản đồ số 05) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Liên xã - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Kim Ngọc (Từ thửa số 1844, tờ bản số 07) - Đến ông Phan Văn Hưng (đến thửa 1980, tờ bản đồ số 07) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngang giữa - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Chí Linh (Từ thửa số 1052 tờ bản đồ số 03) - ông Nguyễn Bá Đoàn (đến thửa số 748 tờ bản đồ số 03) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngang giữa - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Ngô Khắc Tý (Từ thửa số 1320 tờ bản đồ số 03) - ông Nguyễn Kim Trí (đến thửa số 1094 tờ bản đồ số 03) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường dọc giữa xóm - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Bà Nguyễn Thị Hòa (Từ thửa số 1049 tờ bản đồ số 03) - ông Nguyễn Trọng Thiên (đến thửa số 2503 tờ bản đồ số 03) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường dọc phía Bắc - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Kim Cửu từ thửa số 795, tờ bản đồ số 04) - ông Nguyễn Viết Phụ (đến thửa số 2025, tờ bản đồ số 03) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối xóm - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Bà Nguyễn Thị Trú từ thửa đất 889 tờ bản đồ số 4 - Bà Nguyễn Thị Trú từ thửa đất 889 tờ bản đồ số 4 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường dọc phía Nam - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Kim Bảng (Từ thửa số 1319 tờ bản đồ số 03) - ông Nguyễn Viết Lâm (đến thửa số 2192 tờ bản đồ số 03) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối phía trong - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Bà Nguyễn Thị Long (Từ thửa số 1398 tờ bản đồ số 03) - Bà Nguyễn Thị Thủy (đến thửa số 1403 tờ bản đồ số 03) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối phía trong - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Phan Văn Dũng (Từ thửa số 1374 tờ bản đồ số 03) - ông Nguyễn Nguyễn Trọng Phúc;và ông Nguyễn Trọng Quang (đến thửa số 1310;1246 tờ bản đồ số 03) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối phía trong - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Phan Văn Thìn (Từ thửa số 1562 tờ bản đồ số 03) - bà Nguyễn Thị Hoài (đến thửa số 1571 tờ bản đồ số 03) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối phía trong vùng quy hoạch đất ở mới - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Cảnh Long (Từ thửa số 2284 tờ bản đồ số 03) - bà Chu Thị Long (Đà Sơn) (đến thửa số 2293 tờ bản đồ số 03) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Lối 2 - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Trần Quang Hợp (Từ thửa số 1216 tờ bản đồ số 03) - ông Hoàng Văn Lĩnh (đến thửa số 1376 tờ bản đồ số 03) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Lối 2 - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Phan Văn Tình (Từ thửa số 2537 tờ bản đồ số 03) - ông Phan Văn Đức (đến thửa số 1532 tờ bản đồ số 03) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các lô đất còn lại của tờ bản đồ số 03 thuộc xóm 2 - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Các thửa phía trong - Các thửa phía trong |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường vào xóm 2 - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ bà Dương Thị Liêu (đến thửa số 1056 tờ bản đồ số 04) - ông Nguyễn Trọng Hùng (đến thửa số 796 tờ bản đồ số 04) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường phía ngoài đồng - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Bà Ngô Thị Hoạt (Từ thửa số 1710 tờ bản đồ số 04) - ông Nguyễn Nguyễn Kim Cửu và ông Nguyễn Trọng Đồng (đến thửa số 1685; 2928 tờ bản đồ số 04) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Vùng quy hoạch đất ở mới - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Bà Trần Thị Thủy (Từ thửa số 2897 tờ bản đồ số 04) - ông Nguyễn Sỹ Hải Đức (đến thửa số 2905 tờ bản đồ số 04) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các hộ xung quanh đồi - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Viết Điện (Từ thửa số 1614 tờ bản đồ số 06) - ông Nguyễn Viết Xuân đến ông Nguyễn Kim Lợi (đến thửa số 215 đến thửa số 274 tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa còn lại trên đồi - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Các thửa Phía trên tờ bản đồ số 06 - Các thửa Phía trên tờ bản đồ số 06 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Giáp đường Tân Xuân Trung x6 đi sang Tân Xuân Thuận x5 - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Phan Văn Vinh (Từ thửa số 414 tờ bản đồ số 06) - bà Nguyễn Thị Lương (đến thửa số 1684 tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Trọng Nhu (Từ thửa số 545 tờ bản đồ số 06) - ông Nguyễn Trọng Tá (đến thửa số 443 tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Khắc Hải (Từ thửa số 1728 tờ bản đồ số 06) - ông Trần Đắc Nông (đến thửa số 1775 tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Xuân - Trung lên đồi - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Trọng Minh và ông Phan Văn Tạo (Từ thửa số 1885-2692 và thửa số 2731- 2603 tờ bản đồ số 07) - ông Phan Văn Thành (đến thửa số 900 - 611 tờ bản đồ số 07) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Xuân - Trung lên đồi - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Hòa (Từ thửa số 681 tờ bản đồ số 07) - ông Nguyễn Trọng Phúc (đến thửa số 949 tờ bản đồ số 07) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Xuân - Trung lên đồi - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Trần Đăng Nông (Từ thửa số 998 - 2341 tờ bản đồ số 07) - ông Trần Đăng Công (đến thửa số 1042 tờ bản đồ số 07) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Kim Bé (Từ thửa số 1963 tờ bản đồ số 7) - Ông Nguyễn Huy Hoàng (đến thửa số 1852 tờ bản đồ số 07) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Kim Thuận (Từ thửa số 287 tờ bản đồ số 7) - Ông Ngô Trí Nhung (đến thửa số 2577 tờ bản đồ số 07) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Bà Nguyễn Thị Quý (Từ thửa số 341 tờ bản đồ số 7) - Ông Nguyễn Cảnh Trà (đến thửa số 291 - 2117 tờ bản đồ số 07) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Thửa 1818-1822; 401-402; 2681-2686 tờ bản đồ số 7 - Thửa 1871-1876 tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Từ thửa đất số 474 tờ bản đồ số 7 - Từ thửa đất số 2604 tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Xuân - Trung lên đồi - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Nam (Từ thửa số 1217 tờ bản đồ số 07) - ông Nguyễn Sỹ Linh (đến thửa số 1383 tờ bản đồ số 07) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Xuân - Trung lên đồi - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Định (Từ thửa số 1388 tờ bản đồ số 07) - ông Nguyễn Đình Quang (đến thửa số 1531 tờ bản đồ số 07) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Xuân - Trung lên đồi - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Việt (Từ thửa số 1485 tờ bản đồ số 07) - ông Phương Đăng Long đến thửa số 1572 tờ bản đồ số 07) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Xuân - Trung lên đồi - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Hiền (Từ thửa số 2693 tờ bản đồ số 07) - ông Nguyễn Thế Sâm đến thửa số 1814 tờ bản đồ số 07) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa phía trong - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Phương Trung (Từ thửa số 1571 tờ bản đồ số 07) - ông Hoàng Thế Việt đến thửa số 1780 tờ bản đồ số 07) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa phía trong - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Hiền (Từ thửa số 2694 tờ bản đồ số 07) - bà Lê Thị Tần đến thửa số 1782 tờ bản đồ số 07) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa phía trong - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Trọng Thái (Từ thửa số 756 tờ bản đồ số 07) - ông Nguyễn Trọng Trinh đến thửa số 1922 tờ bản đồ số 07) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngang phía trên - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Sỹ Lợi (Từ thửa số 1328 tờ bản đồ số 07) - ông Nguyễn Đình Phương đến ông Hoàng Thế Việt (đến thửa số 1653 đến thửa số 1780 tờ bản đồ số 07) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các lô còn lại phía trên - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Thửa số 678;754;901;900 tờ bản đồ 07 - Thửa số 2614;1038;1072 tờ bản đồ số 07 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các lô còn lại phía dưới - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Thửa số 1840.1842 tờ bản đồ 07 - Thửa số 1752.1789 tờ bản đồ số 07 |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính xóm mới - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Phương Đăng Lương (Từ thửa số 554 tờ bản đồ số 08) - ông Lê Phùng Hòa đến thửa số 850 tờ bản đồ số 08) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Dọc - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Kiều (Từ thửa số 682 tờ bản đồ số 08) - Bà Hoàng Thị Hương đến thửa số 1717 tờ bản đồ số 08) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Dọc - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Hoàng Thế Ngọc (Từ thửa số 727 tờ bản đồ số 08) - ông Nguyễn Sỹ Luật đến thửa số 435 tờ bản đồ số 08) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Dọc - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Đường (Từ thửa số 766 tờ bản đồ số 08) - ông Đoàn Văn Tuyến đến thửa số 464 tờ bản đồ số 08) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Dọc - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ bà Nguyễn Thị Vinh (Từ thửa số 767 tờ bản đồ số 08) - ông Hoàng Khắc Cường đến thửa số 493 tờ bản đồ số 08) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Dọc - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Đoàn Văn Phương (Từ thửa số 1703 tờ bản đồ số 08) - ông Nguyễn Đình Nam đến thửa số 1695 tờ bản đồ số 08) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Dọc - Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Hùng (Từ thửa số 688 tờ bản đồ số 08) - ông Nguyễn Đình Hiền đến thửa số 1694 tờ bản đồ số 08) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Thọ Sỹ từ thửa 2269 tờ bản đồ số 11 - ông Đặng Ngọc Luận từ thửa 1446 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ từ thửa 2249 tờ bản đồ số 11 - ông Nguyễn Văn Liêm từ thửa 2263 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Hoàng Hữu Sơn từ thửa 1447 tờ bản đồ số 11 - ông Hoàng Hữu Sơn từ thửa 1447 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Văn Hội từ thửa 408 tờ bản đồ số 11 - ông Trần Thị Tân từ thửa 534 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Cẩn từ thửa 411 tờ bản đồ số 11 - ông Nguyễn Đình Tế từ thửa 471 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Từ thửa 226 tờ bản đồ số 11 - ông Nguyễn Ngọc Thanh từ thửa 2381 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Từ thửa 2347 tờ bản đồ số 11 - ông Nguyễn Đình Tuy từ thửa 2405 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Tuy từ thửa 63 tờ bản đồ số 11 - ông Nguyễn Đình Thủy từ thửa 4 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ từ thửa 23 tờ bản đồ số 11 - ông Nguyễn Đình Tùng từ thửa 62 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Đình Hoa từ thửa 1742 tờ bản đồ số 7 - ông Nguyễn Đình Chuyên từ thửa 3 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Sỹ Huồng từ thửa 178 tờ bản đồ số 7 - Bà Nguyễn Thị Hường từ thửa 223 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Từ thửa đất số 443 tờ bản đồ số 15 - Từ thửa đất số 9 tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Từ thửa đất số 7 tờ bản đồ số 15 - Từ thửa đất số 99 tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Từ thửa đất số 186 tờ bản đồ số 15 - Từ thửa đất số 225 tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Từ thửa đất số 554 tờ bản đồ số 15 - Từ thửa đất số 475 tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Từ thửa đất số 30 tờ bản đồ số 15 - Từ thửa đất số 32 tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính (Đường nhựa) - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Văn Do (Từ thửa số 2273, tờ bản đồ số 11) - Ông Đặng Ngọc Hòa (đến thửa số 2416 tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính (Đường nhựa) - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Văn Tuấn (Từ thửa số 394, tờ bản đồ số 15) - Ông Đặng Ngọc Đức (đến thửa số 955 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính (Đường nhựa) - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Đặng Ngọc Sáu (Từ thửa số 1005 tờ bản đồ số 10) - ông Quách Bính Sơn đến thửa số 1184 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ bà Nguyễn Thị Hương (Từ thửa số 924 tờ bản đồ số 10) - ông Đào Văn Minh đến thửa số 1157 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Xung quanh đồi - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Đặng Ngọc Hạnh (Từ thửa số 713 tờ bản đồ số 10) - ông Đặng Ngọc An đến thửa số 853 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Bà Nguyễn Thị Hoa (Từ thửa số 986 -1062 tờ bản đồ số 10) - ông Đặng Ngọc Dớn đến thửa số 962 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Đặng Ngọc Biểu (Từ thửa số 833 tờ bản đồ số 10) - bà Nguyễn Thị Dương đến thửa số 1369 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Đặng Ngọc Dương (Từ thửa số 752 tờ bản đồ số 10) - bà Hoàng Thị Thủy đến thửa số 1395 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ bà Trần Thị Liên (Từ thửa số 249 tờ bản đồ số 10) - Bà Đặng Thị Đào đến thửa số 668 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các lô còn lại phía trên - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Thửa 1029;874; (tờ bản đồ số 10) - Thửa 462; (tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Võ Công Lương (Từ thửa số 1271 tờ bản đồ số 11) - ông Hoàng Xuân Việt đến thửa số 1337 tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ bà Nguyễn Thị Hảo (Từ thửa số 869 tờ bản đồ số 11) - ông Đặng Ngọc Thiện đến thửa số 1103 tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Sát Bàu Hàn (Cầu Dê) - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Văn Nghi (Từ thửa số 1726 tờ bản đồ số 11) - ông Võ Công Dương đến thửa số 1569 tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Vùng quy hoạch - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Thửa số 1763 tờ bản đồ số 11 - đến thửa số 1766 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ven xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Thọ Đông (Từ thửa số 1595 tờ bản đồ số 11) - Bà Lê Thị Hồng đến thửa số 1671 tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Ngang xóm mới - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Văn Đồng (Từ thửa số 2252 tờ bản đồ số 11) - ông Lê Đặng Cường đến thửa số 1776 tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Ngang xóm mới - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Viết Ngọc-Đặng Ngọc Lý- Đặng Ngọc Hóa (Từ thửa số 1323 -1392-1456 tờ bản đồ số 11) - ông Nguyễn Văn Nam -Nguyễn Viết Thủy (đến thửa số 1454 đến thửa số 1389 tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường cụt - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Đặng Ngọc Bảy (Từ thửa số 1596 tờ bản đồ số 11) - ông Nguyễn Thọ Tiếu đến thửa số 1669 tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường vào Trang trại ông Tuấn Đường đi Thanh Phong - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Văn Thuyết (Từ thửa số 150 tờ bản đồ số 14) - Ông Nguyễn Trọng Tân đến ông Đặng Ngọc Long đến thửa số 167 đến thửa số 282 tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Thọ Đức (Từ thửa số 329 tờ bản đồ số 14) - ông Đặng Ngọc Sách đến thửa số 110 tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Cụt - Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Bà Nguyễn Thị Thị (Từ thửa số 407 tờ bản đồ số 14) - ông Nguyễn Trọng Hùng đến thửa số 409 tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa phía trong - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Trọng (Từ thửa số 937 tờ bản đồ số 06) - ông Nguyễn Đình Chất đến thửa số 1179 tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Nguyễn Công Dũng (Từ thửa số 1425, tờ bản đồ số 10) - Ông Nguyễn Tài Mùi (đến thửa số 42 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Nhiệm (Từ thửa số 424 tờ bản đồ số 10) - ông Nguyễn Đình Thủy (Hòa) đến thửa số 383 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Chính - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ Trạm y tế Xuân Sơn (Từ thửa số 06 tờ bản đồ số 11) - ông Lê Phùng Dương đến thửa số 517 tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Chính - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Hoàng Thế Đồng (Từ thửa số 309 tờ bản đồ số 11) - ông Đặng Ngọc Lương đến thửa số 610 tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa phía trong - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Hiền (Từ thửa số 1584 tờ bản đồ số 06) - ông Nguyễn Phương San đến thửa số 994 tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa phía trong - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Sỹ Thân (Từ thửa số 999 tờ bản đồ số 06) - ông Lê Sỹ Hùng đến thửa số 1096 tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Sân Thể thao xóm (Từ thửa số 400 tờ bản đồ số 10) - ông Nguyễn Phương Lợi đến thửa số 98 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Phương Lưu (Từ thửa số 398 tờ bản đồ số 10) - ông Nguyễn Đình Thủy (Dương) đến thửa số 108 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Trình (Từ thửa số 464 tờ bản đồ số 10) - ông Phương Minh Tâm đến bà Đặng Thị Đào đến thửa số 557 đến thửa số 668 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Phương Thi (Từ thửa số 445 tờ bản đồ số 10) - ông Nguyễn Công Chính đến thửa số 495 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ bà Đặng Thị Lan (Từ thửa số 1489 tờ bản đồ số 10) - ông Phạm Văn Thái đến thửa số 720 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Đặng Ngọc Định (Từ thửa số 838 tờ bản đồ số 10) - bà Nguyễn Thị Quý đến thửa số 1415 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Viết Thọ (Từ thửa số 663 tờ bản đồ số 10) - ông Nguyễn Đình Tới đến thửa số 683 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại xóm 5 - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ tờ bản đồ số 10 - tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường cụt - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Văn Phương (Từ thửa số 519 tờ bản đồ số 11) - ông Nguyễn Đình Đăng đến thửa số 1780 tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngang ven đồi - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Phạm Văn Minh (Từ thửa số 145 tờ bản đồ số 11) - bà Đặng Thị Yên đến thửa số 545 tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ Ông Đặng Trường Ca (Từ thửa số 613 tờ bản đồ số 11) - bà Nguyễn Thị Toại đến thửa số 689 tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối - Xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ ông Phạm Văn Quang (Từ thửa số 509 tờ bản đồ số 11) - Bà Đoàn Thị Liêm đến thửa số 868 tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đa Văn Trung (xóm 5) - Xã Xuân Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Ngô Trí Hiền (Từ thửa số 581 tờ bản đồ số 03) - ông Lê Phùng Tần đến thửa số 1494 tờ bản đồ số 03) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Dọc - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Lê Phùng Hùng (Từ thửa số 2443 tờ bản đồ số 03) - ông Lê Phùng Thi đến thửa số 1493 tờ bản đồ số 03) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường dọc quy hoạch đất ở mới - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Đặng Đình Hiệu (Trung Sơn) (Từ thửa số 2406 tờ bản đồ số 03) - Nhà văn hóa xóm 10 cũ đến thửa số 2142 tờ bản đồ số 03) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngang - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Lê Ngọc Long (Từ thửa số 982 tờ bản đồ số 03) - ông Ngô Trí Tiến đến thửa số 979 tờ bản đồ số 03) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngang - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đức Phú (Từ thửa số 2281 tờ bản đồ số 03) - ông Lê Anh Sơn đến thửa số 2534 tờ bản đồ số 03) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngang - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Lê Phùng Hùng (Từ thửa số 1258 tờ bản đồ số 03) - bà Nguyễn Thị Xuân đến thửa số 1256 tờ bản đồ số 03) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngang - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Ngô Trí Hiền (Từ thửa số 1324 tờ bản đồ số 03) - bà Lê Thị Tuyến đến thửa số 2516 tờ bản đồ số 03) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngang - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Lê Phùng Minh (Từ thửa số 1413 tờ bản đồ số 03) - ông Nguyễn Đức Cẩn đến thửa số 1410 tờ bản đồ số 03) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngang - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Lê Phùng Ngọc (Từ thửa số 902 tờ bản đồ số 03) - ông Nguyễn Viết Nam đến thửa số 1586 tờ bản đồ số 03) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường lối xóm - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Từ thửa đất số 1543 tờ bản đồ số 3 - Từ thửa đất số 1543 tờ bản đồ số 3 |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa còn lại - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Các Lô phía giáp đồi tờ bản đồ số 03 - Các Lô phía giáp đồi tờ bản đồ số 03 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường chính - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Phan Văn Đà (Từ thửa số 09 tờ bản đồ số 06) - ông Nguyễn Đình Nhường đến thửa số 613 tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Dọc - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Bà Ngô Thị Vinh (Từ thửa số 1617 tờ bản đồ số 06) - Bà Nguyễn Thị Thục đến thửa số 610 tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Dọc - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Bà Nguyễn Thị Tuyết (Từ thửa số 681 tờ bản đồ số 06) - ông Lê Phùng Ngọ đến thửa số 554 tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Ngang - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Ngô Trí Sao (Từ thửa số 08 tờ bản đồ số 06) - ông Đoàn Anh Đông (Đà Sơn) đến thửa số 1608 tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Lối - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Bà Lê Thị Thành (Từ thửa số 1138 tờ bản đồ số 06) - ông Nguyễn Đình Hạnh (đến thửa số 1718 tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường đi xóm 3 - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ Nhà Văn hóa xóm 9 cũ (Từ thửa số 1504 tờ bản đồ số 06) - ông Nguyễn Đình Hiền (Bốn) đến thửa số 1648 tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Ngô Khánh Lâm (Từ thửa số 988 tờ bản đồ số 06) - ông Nguyễn Đình Hiền (Hiền) đến thửa số 1207 tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ ông Nguyễn Đình Mão (Từ thửa số 875 tờ bản đồ số 06) - ông Nguyễn Đình Mận đến thửa số 945 tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ) - Xã Xuân Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Xuân Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Hưng từ thửa đất số 972 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Nguyễn Công Nguyên từ thửa đất số 1164 tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Thuận thửa đất số 2766 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Nguyễn Công Thuận thửa đất số 2766 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông nguyễn Văn Kỷ thửa đất số 2177 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Hoàng Như Thành thửa đất số 1115 tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Viết Sơn từ thửa đất số 1029 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hào từ thửa đất số 2176 tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phùng Văn Thanh từ thửa đất số 1054 tờ bản đồ số 35 - Từ nhà ông Phùng Văn Thanh từ thửa đất số 1054 tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Quát từ thửa đất số 894 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Nguyễn Công Thể từ thửa đất số 617 tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Thể từ thửa đất số 617 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Nguyễn Viết Tân từ thửa đất số 647 tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Công từ thửa đất số 775 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Phùng Văn Hưng từ thửa đất số 945 tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Viết Hùng từ thửa đất số 2455 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông NguyễnVăn Sinh từ thửa đất số 726 tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hồng từ thửa đất số 2172 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Qúy từ thửa đất số 2173 tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Viết Biên từ thửa đất số 944 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Phùng Văn Nhuận từ thửa đất số 670 tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Tỏa từ thửa đất số 2168 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Nhân từ thửa đất số 2179 tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Thắng từ thửa đất số 2174 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Nguyễn Viết Bắc từ thửa đất số 1322 tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phùng Văn Tỏa từ thửa đất số 3017 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Nguyễn Viết Đông từ thửa đất số 2844 tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Mão từ thửa đất số 1208 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Nguyễn Công Thích từ thửa đất số 1179 tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Phú từ thửa đất số 1017 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Oanh Nguyễn Công Thể từ thửa đất số 961 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hồng từ thửa đất số 1043 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Phùng Văn Hải từ thửa đất số 883 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Thắng từ thửa đất số 2161 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Nguyễn Công Thắng từ thửa đất số 2161 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Thái Dũng thửa đất số 2843 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Công Thuận thửa đất số 2765 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Đề thửa đất số 1278 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Mậu thửa đất số 888 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Thái Hoa thửa đất số 970 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Nguyễn Thái Kiện thửa đất số 1023 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Pnhùng Văn Đông thửa đất số 914 tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 1407 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Quang Thân thửa đất số 1137 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Thức thửa đất số 1136 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Thái Hòa thửa đất số 2752 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Dần thửa đất số 1135 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Cao Tiến Hòa thửa đất số 1312 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Nguyên thửa đất số 1191 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Long thửa đất số 1246 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Oanh thửa đất số 1331 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Khoa thửa đất số 1380 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Trần Thị Thân thửa đất số 1248 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Hùng thửa đất số 1047 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Quang Du thửa đất số 2886 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Thái Hạnh thửa đất số 1406 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Công Hùng thửa đất số 1362 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Quang Kế thửa đất số 2825 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Tân thửa đất số 1430 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Quang Tuấn thửa đất số 2887 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Nguyễn Quang Tuấn thửa đất số 2887 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Hóa thửa đất số 2810 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Nguyễn Công Hóa thửa đất số 2811 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Thép thửa đất số 1602 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Công Hải thửa đất số 2127 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Thép thửa đất số 1602 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Đào Văn Hà thửa đất số 2846 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Thái Dương thửa đất số 1366 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Tống Tốt Ngãi thửa đất số 2142 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Viết Mẫn thửa đất số 1364 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Cảnh thửa đất số 1363 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Minh thửa đất số 2791 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Trần Đăng Sơn thửa đất số 1431 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Hồ Thọ Hạnh thửa đất số 1444 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Hồ Thọ Hạnh thửa đất số 1444 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Vượng thửa đất số 2806 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Biện Hồ Nam thửa đất số 1484 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ Nhà ông Nguyễn Công Hóa thửa đất số 1642 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Kim Phương thửa đất số 2131 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Thức thửa đất số 1523 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà Ông Nguyễn Công Thức thửa đất số 2136 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Hữu Công thửa đất số 1524 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Công Hà thửa đất số 1764 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Đến nhà ông Nguyễn Công Hà thửa đất số 1764 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Phùng Văn Hợp thửa đất số 1724 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Lộc thửa đất số 2858 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Phúc Chinh thửa đất số 2909 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Thanh từ thửa đất số 1600 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Chính từ thửa đất số 1561 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Kim Phương từ thửa đất số 1686 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Công Dinh thửa đất số 1641 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Bảy thửa đất số 2767 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Minh thửa đất số 1701 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Thái Chiến thửa đất số 1578 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Nguyễn Thái Chiến thửa đất số 1578 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Thái Công thửa đất số 1560 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Nguyễn Thái Công thửa đất số 1560 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hội Long - Xã Minh Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Hoàng Thanh Bằng thửa đất số 1184 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Ngọc thửa đất số 1355 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Viết Phi thửa đất số 1304 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Sơn thửa đất số 2819 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Kỳ thửa đất số 2838 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Phùng thửa đất số 2870 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đậu Lê Tường thửa đất số 1708 tờ bản đồ số 36 - Đến Đào Văn Ban thửa đất số 1708 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Quyền thửa đất số 1748 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Đào Xuân Thành thửa đất số 2790 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Ngọc thửa đất số 1393 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Phượng thửa đất số 1416 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Minh thửa đất số 1472 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Đào Văn Sơn thửa đất số 1499 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Hoàng Thành Tuế thửa đất số 1397 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Viết Biền thửa đất số 1548 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Aí thửa đất số 1666 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Đào Văn Ban thửa đất số 1812 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Tuyết thửa đất số 1712 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Biên thửa đất số 1691 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Hoàng Như Hùng thửa đất số 1653 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Hoàng Như Hùng thửa đất số 1653 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Thắng thửa đất số 1023 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Tý thửa đất số 2391 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Giang thửa đất số 1260 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Hợi thửa đất số 1434 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phùng Mạnh Hiếu thửa đất số 2364 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Phùng Mạnh Hường thửa đất số 1867 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Xuân thửa đất số 1198 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Đào Văn Thống thửa đất số 1212 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phùng Văn Vinh thửa đất số 2374 tờ bản đồ số 37 - Từ nhà ông Phùng Văn Vinh thửa đất số 2374 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Giang thửa đất số 870 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Oanh thửa đất số 980 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Mậu thửa đất số 1868 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Phương thửa đất số 1870 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Mậu thửa đất số 1868 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Đỉnh thửa đất số 1872 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Đào Thị Hòe thửa đất số 1873 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Kiều thửa đất số 1875 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Mai thửa đất số 836 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Vũ Đức Quang thửa đất số 734 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Thể thửa đất số 858 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Phương thửa đất số 737 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Đến nhà ông Nguyễn Đình Phương thửa đất số 737 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Quảng thửa đất số 738 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Quang thửa đất số 1863 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Mượu thửa đất số 548 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Biện Thị Mận thửa đất số 549 tờ bản đồ số 37 - Đến Nguyễn Trọng Thủy thửa đất số 466 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Sơn thửa đất số 938 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Bùi thửa đất số 552 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ xóm Yên Đông thửa đất số 918 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Khánh thửa đất số 616 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Lâm thửa đất số 700 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Xuân thửa đất số 723 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Thuận thửa đất số 803 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Lê Khắc Đàn thửa đất số 805 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Dần thửa đất số 936 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà Thờ Họ Lê thửa đất số 862 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Đỉnh thửa đất số 839 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Đào Văn Bình thửa đất số 840 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Hợi thửa đất số 1877 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Ngũ thửa đất số 1878 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ Nguyễn Trọng Trình thửa đất số 762 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Hán thửa đất số 763 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Tỵ thửa đất số 651 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Đài thửa đất số 696 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Lĩnh thửa đất số 2341 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Tịnh thửa đất số 649 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Hải thửa đất số 719 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Đào Văn Thắng thửa đất số 2377 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Tứ thửa đất số 2368 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Trường thửa đất số 2369 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Cường thửa đất số 816 tờ bản đồ số 37 - Từ nhà ông Nguyễn Đình Cường thửa đất số 816 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Thi thửa đất số 859 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Chinh thửa đất số 757 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ tnhà ông Đào Văn Minh hửa đất số 892 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Tình thửa đất số 838 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Chương thửa đất số 871 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Đang thửa đất số 815 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Viết Hoa thửa đất số 1383 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Duyến thửa đất số 1437 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Minh thửa đất số 2231 tờ bản đồ số 37 - Đến Hoàng Thành Thu thửa đất số 1751 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Nghĩa thửa đất số 2324 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Quang Thi thửa đất số 1734 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Cường thửa đất số 1733 tờ bản đồ số 37 - Từ nhà bà Nguyễn Thị Cường thửa đất số 1733 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Hoàng Thị Tiệng thửa đất số 1701 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Hoàng Như Thạch thửa đất số 1724 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Quang Thờn thửa đất số 1592 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Chung thửa đất số 1610 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hường thửa đất số 1435 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Vỹ thửa đất số 1511 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Sơn thửa đất số 2379 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Nhật thửa đất số 2332 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Quang Phương thửa đất số 2350 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Quang Thuận thửa đất số 1711 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hợi thửa đất số 1754 tờ bản đồ số 37 - Từ nhà bà Nguyễn Thị Hợi thửa đất số 1754 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hòa thửa đất số 1773 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Qúy thửa đất số 1566 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Sơn thửa đất số 1705 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Nhung thửa đất số 1743 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phùng Văn Tư thửa đất số 1597 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Đào Văn Bảo thửa đất số 1631 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Thái Hào thửa đất số 1629 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Huyên thửa đất số 1651 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Thống thửa đất số 1859 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Hoàng Thành Ngũ thửa đất số 2329 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Quang thửa đất số 01 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Tuấn thửa đất số 155 tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Tống Tất Phương thửa đất số 98 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Đào Văn Sáu thửa đất số 455 tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Hải thửa đất số 96 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà bà Đào Thị Thu thửa đất số 387 tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Xuân thửa đất số 1850 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Công Cường thửa đất số 1804 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Cảnh thửa đất số 1851 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Hoàng Thành Mão thửa đất số 1809 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Dũng thửa đất số 1763 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Đào Văn Danh thửa đất số 1791 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Dần thửa đất số 1745 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Hợi thửa đất số 1754 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hương thửa đất số 1881 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Tài thửa đất số 1652 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Tâm thửa đất số 1653 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Toàn thửa đất số 1744 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Hương thửa đất số 1630 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Quang Trung thửa đất số 1688 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Hợi thửa đất số 1671 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Vỹ thửa đất số 1755 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Hà thửa đất số 1853 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Khánh thửa đất số 1778 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Thìn thửa đất số 1854 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà bà Đào Thị Thúy Minh thửa đất số 1855 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Ngoan thửa đất số 1836 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Ban thửa đất số 1810 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Anh Tuấn thửa đất số 2383 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Hồng thửa đất số 1802 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Thông thửa đất số 217 tờ bản đồ số 47 - Từ nhà bà Nguyễn Thị Thông thửa đất số 217 tờ bản đồ số 58 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phan Lý Toản từ thửa đất số 102 tờ bản đồ số 47 - Từ nhà ông Phan Lý Toản từ thửa đất số 102 tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Phú từ thửa đất số 1959 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà bà Hoàng Thị Tỵ thửa đất số 64 tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Việt thửa đất số 1958 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông nguyễn Công Điều thửa đất số 29 tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà thờ họ Nguyễn Trọng thửa đất số 62 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Vợi thửa đất số 26 tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Hòe thửa đất số 22 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Thanh thửa đất số 19 tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Thuần thửa đất số 2803 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Phan Lý Hành thửa đất số 93 tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Kiên thửa đất số 388 tờ bản đồ số 47 - Từ nhà ông Đào Văn Kiên thửa đất số 388 tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Biện Văn Mạnh thửa đất số 78 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Long thửa đất số 208 tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hạnh thửa đất số 207 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Đào Văn Canh thửa đất số 2786 tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Bình thửa đất số 196 tờ bản đồ số 47 - Từ nhà ông Đào Văn Bình thửa đất số 196 tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Duy Bá thửa đất số 328 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Hợi thửa đất số 1947 tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Trung thửa đất số 325 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Sơn thửa đất số 256 tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Cảnh thửa đất số 395 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Chức thửa đất số 254 tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Ngũ thửa đất số 391 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà bà Phan Thị Xang thửa đất số 251 tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Võ Đình Sỹ thửa đất số 386 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Đào Văn Sáng thửa đất số 197 tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Duệ thửa đất số 129 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Hào thửa đất số 131 tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Tỵ thửa đất số 133 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Loan thửa đất số 144 tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Trung thửa đất số 3087 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Tống Tất Liệu thửa đất số 4287 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Linh thửa đất số 26 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Tống Tất Liệu thửa đất số 4287 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Tất Sinh thửa đất số 1603 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Lê Văn Duyên thửa đất số 1624 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Tất Ngữ thửa đất số 1706 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Đào Văn giáo thửa đất số 1707 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Doãn Thi thửa đất số 2848 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Đào Văn Hoàng thửa đất số 2056 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đặng Hồng Minh thửa đất số 1897 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Phùng Thị Minh thửa đất số 2111 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Thái Hiếu thửa đất số 1860 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Biện Văn Căn thửa đất số 1351 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Tất Cung thửa đất số 1383 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Hồng Thanh thửa đất số 1647 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Đổng thửa đất số 2883 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn tất Cần thửa đất số 1646 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Đồng thửa đất số 2885 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Thức thửa đất số 1703 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Tất Xin thửa đất số 1726 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Nguyễn Tất Xin thửa đất số 1726 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Kim thửa đất số 1814 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Biện Văn Lợi thửa đất số 1881 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Huệ thửa đất số 2828 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Tất Khương thửa đất số 2834 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Hoàng Thành Qúy thửa đất số 1844 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Đào Thị Huấn thửa đất số 1878 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Danh thửa đất số 1968 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Hoàng Thành Thống thửa đất số 1898 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Đào Thị Thịnh thửa đất số 2081 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Đặng Văn Xâm thửa đất số 1969 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Mậu thửa đất số 2096 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Đào Văn Hường thửa đất số 1944 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Lê Văn Dần thửa đất số 2014 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Sinh thửa đất số 1970 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Lục thửa đất số 2097 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Bảy thửa đất số 1899 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Lam thửa đất số 2116 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Hoàng Thành Lĩnh thửa đất số 2164 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ từ nhà bà Đào Thị Dần thửa đất số 1972 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Đào Thị Dần thửa đất số 1972 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Thuần từ thửa đất số 2166 tờ bản đồ số 36 - Đến xóm Văn Minh thửa đất số 2165 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Nhiễu thửa đất số 2761 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Đào Văn Tỵ thửa đất số 2093 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Biện Văn Hùng thửa đất số 39 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Đào Văn Hân thửa đất số 40 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Doãn Bảy từ thửa đất số 95 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Biện Văn Nhân thửa đất số 42 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Thịnh thửa đất số 4297 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà bà Biện Thị Lâm thửa đất số 234 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Thụy thửa đất số 83 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Bài thửa đất số 350 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Lâm từ thửa đất số 264 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Tông Đức Anh thửa đất số 322 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Phượng thửa đất số 3052 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Đào Văn Bích thửa đất số 267 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phạm Hồng Thịnh thửa đất số 3068 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Lê Văn Minh thửa đất số 3071 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Tụy thửa đất số 180 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Đào Văn Duệ thửa đất số 3062 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Tụy thửa đất số 388 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Hoàng Thành Mận thửa đất số 486 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Tỵ thửa đất số 326 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Phan Văn Lý thửa đất số 395 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Đàm thửa đất số 272 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Biện Văn Độ thửa đất số 329 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đậu Lê Trình thửa đất số 233 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Nhâm thửa đất số 274 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Hiếu thửa đất số 236 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Đào Văn Lương thửa đất số 488 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Văn Duệ thửa đất số 3062 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Phan Văn Tài thửa đất số 3059 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ Nguyễn Trọng Hiếu thửa đất số 65 tờ bản đồ số 47 - Từ Nguyễn Trọng Hiếu thửa đất số 65 tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Tình thửa đất số 14 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Tâm thửa đất số 15 tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Thuẩn thửa đất số 1956 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà bà Biện Thị Hoàn thửa đất số 4 tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Biện Văn Nhật thửa đất số 84 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Hoàng Thành Hoàng thửa đất số 86 tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Thu thửa đất số 1823 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Tâm thửa đất số 1643 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Dũng thửa đất số 3222 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Thọ thửa đất số 1261 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phan Trọng Bản thửa đất số 1360 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Dục thửa đất số 1608 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Miệu thửa đất số 1762 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Đại thửa đất số 3251 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Bá thửa đất số 1761 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tỉnh thửa đất số 2221 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Kiều thửa đất số 2220 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Phú thửa đất số 2100 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Hoàng Văn Đứcthửa đất số 1752 tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 2239 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hồng từ thửa đất số 3252 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Hà thửa đất số 1581 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Qúy từ thửa đất số 1582 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Đạt thửa đất số 1669 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Hợp thửa đất số 1499 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Phan Trọng Quế thửa đất số 1759 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phan Trọng Hồ thửa đất số 1845 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Ngô Đình Tộ thửa đất số 1836 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Hoan thửa đất số 1934 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Phan Trọng Hợp thửa đất số 2109 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phan Trọng Kiệm từ thửa đất số 1938 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Phan Trọng Giang thửa đất số 1941 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Thể thửa đất số 2033 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Trọng Thể thửa đất số 2033 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Thường thửa đất số 2104 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Cảnh thửa đất số 2105 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Hải thửa đất số 2025 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Thọ thửa đất số 2027 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Trái thửa đất số 3235 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Phan Trọng Thí thửa đất số 1784 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Thái thửa đất số 1785 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Vợi thửa đất số 1540 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Hạnh thửa đất số 1537 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Tuyên thửa đất số 1461 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Đồng thửa đất số 1366 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Liên thửa đất số 1536 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Thiếp thửa đất số 1361 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Liên thửa đất số 1454 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình giảng thửa đất số 1994 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Nam thửa đất số 1997 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Trung thửa đất số 1902 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Khương thửa đất số 1903 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Kế thửa đất số 1616 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Văn Kế thửa đất số 1616 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Lĩnh thửa đất số 1529 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Văn Lĩnh thửa đất số 1529 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Phú thửa đất số 2100 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Đức Hân thửa đất số 1529 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Thiệu từ thửa đất số 1611 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Thuận thửa đất số 1533 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Quyền từ thửa đất số 1942 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Đức Quyền từ thửa đất số 1942 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phan Trọng Thìn thửa đất số 3246 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Hoàng Văn Đạo thửa đất số 1535 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Quyền thửa đất số 42 tờ bản đồ số 45 - Đến Nguyễn Phùng Hòe thửa đất số 1076 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Dương thửa đất số 1701 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Dương thửa đất số 1615 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Nhân thửa đất số 1729 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Luân thửa đất số 2077 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Lục thửa đất số 2076 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Bình thửa đất số 2232 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Huỵch thửa đất số 2078 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Khiêm thửa đất số 2083 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Cận thửa đất số 2161 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Khương thửa đất số 3291 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Kế thửa đất số 1616 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Văn Kế thửa đất số 1616 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Phùng Sơn thửa đất số 2233 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Huynh thửa đất số 2001 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Thanh thửa đất số 99 tờ bản đồ số 45 - Đến Nguyễn Văn Đài thửa đất số 97 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Dung thửa đất số 3188 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Lưu thửa đất số 1998 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Tuyên thửa đất số 2234 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Lý thửa đất số 3167 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức ích thửa đất số 2089 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Xuân thửa đất số 2004 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Quế thửa đất số 2002 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Khang thửa đất số 1910 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Viện thửa đất số 1913 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Phùng Ca thửa đất số 3169 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Liêm thửa đất số 1818 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Phần thửa đất số 1909 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Phùng Nghị thửa đất số 1730 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Như thửa đất số 1904 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Thảo thửa đất số 1816 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Nhượng thửa đất số 1907 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Thái thửa đất số 2176 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Nhiên thửa đất số 2207 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Lượng thửa đất số 26 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Thông thửa đất số 1078 tờ bản đồ số 58 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Trinh thửa đất số 43 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Thái thửa đất số 211 tờ bản đồ số 58 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Xuân Sưởng từ thửa đất số 47 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Đồng thửa đất số 48 tờ bản đồ số 58 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Liêm thửa đất số 95 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Kiên thửa đất số 203 tờ bản đồ số 58 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Chinh thửa đất số 164 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Phúc thửa đất số 98 tờ bản đồ số 58 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Thắng thửa đất số 344 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Phùng thửa đất số 2612 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Tuyến thửa đất số 15 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Đào Công Khai thửa đất số 478 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Khanh thửa đất số 567 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Chung thửa đất số 484 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Ái thửa đất số 349 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Công Điền thửa đất số 06 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Phú thửa đất số 3085 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Bài thửa đất số 3086 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Minh thửa đất số 263 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Trần Quốc Trường thửa đất số 1068 tờ bản đồ số 58 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Đào Công Chuyên thửa đất số 404 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Danh thửa đất số 448 tờ bản đồ số 58 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trần Quốc Thìn thửa đất số 454 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Hùng thửa đất số 743 tờ bản đồ số 58 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Đỉnh thửa đất số 268 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Căn thửa đất số 269 tờ bản đồ số 58 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Huỳnh thửa đất số 321 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Thanh thửa đất số 270 tờ bản đồ số 58 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Huệ thửa đất số 141 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Nghệ thửa đất số 111 tờ bản đồ số 58 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Trí thửa đất số 53 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Danh thửa đất số 54 tờ bản đồ số 58 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Kêm thửa đất số 142 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Ký thửa đất số 112 tờ bản đồ số 58 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Khanh thửa đất số 567 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Phạm Văn Văn thửa đất số 1591 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phạm Văn Chương thửa đất số 1592 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Phạm Văn Cương thửa đất số 1044 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phạm Văn Hậu thửa đất số 948 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Lĩnh thửa đất số 1590 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Đường thửa đất số 2643 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Đường thửa đất số 2644 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Chung thửa đất số 255 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Hùng thửa đất số 246 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Sự thửa đất số 08 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Thái Bá Trình thửa đất số 2642 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Hùng thửa đất số 2560 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Đoan thửa đất số 2572 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Thắng thửa đất số 2559 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Thông thửa đất số 2574 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Sự thửa đất số 348 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Cần thửa đất số 239 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Huệ thửa đất số 519 tờ bản đồ số 59 - Từ nhà ông Nguyễn Trọng Huệ thửa đất số 519 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Sính thửa đất số 524 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Huấn thửa đất số 525 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Trần Quốc Bảo thửa đất số 641 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Lan thửa đất số 527 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Trần Quốc Huấn thửa đất số 2656 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Trần Quốc Trâm thửa đất số 470 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Trần Quốc Quế thửa đất số 528 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Trần Quốc Lý thửa đất số 2653 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Trần Quốc Hối thửa đất số 360 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Trần Quốc Nguyên thửa đất số 358 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Gia Tý thửa đất số 362 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Gia Sơn thửa đất số 361 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà Bà Nguyễ Thị Xinh thửa đất số 1568 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Công Chương thửa đất số 248 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Thi thửa đất số 683 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Trần Quốc Thanh thửa đất số 1583 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Thuận thửa đất số 1580 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Phan Trọng Tương thửa đất số 1584 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Giảng thửa đất số 3097 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Tạo thửa đất số 2679 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Kiền thửa đất số 2751 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Đính thửa đất số 2931 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Hòa thửa đất số 2919 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Hiếu thửa đất số 2923 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Đượi thửa đất số 2833 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Hảo thửa đất số 2754 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Châu thửa đất số 3834 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Cung thửa đất số 2835 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Hùng thửa đất số 2930 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Công Đại thửa đất số 4333 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Da thửa đất số 4338 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà Ông Nguyễn Phùng An thửa đất số 2934 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Kinh thửa đất số 2933 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Công Kỳ thửa đất số 2837 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Đa thửa đất số 2940 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà Ông Nguyễn Đức Quang thửa đất số 2943 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Chương thửa đất số 2680 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Quỳnh thửa đất số 2756 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Quế thửa đất số 2757 tờ bản đồ số 46 - Từ nhà ông Nguyễn Trọng Quế thửa đất số 2757 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn Bình Cát - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phan Trọng Đính thửa đất số 19 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Công Tuyến thửa đất số 127 tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà Võ Thị Thắng thửa đất số 372 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Sơn thửa đất số 499 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Gia Đông thửa đất số 607 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Sen thửa đất số 906 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Võ Văn Hoa thửa đất số 382 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Võ Văn Thìn thửa đất số 385 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuệ thửa đất số 380 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Toàn thửa đất số 298 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Lập thửa đất số 962 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Giản Xuân Sử thửa đất số 1436 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Công Sáu thửa đất số 2341 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Tú thửa đất số 838 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Chung thửa đất số 3632 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Mùi thửa đất số 1085 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Ba thửa đất số 534 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Quốc Ngoãn thửa đất số 769 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Tâm thửa đất số 17 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Chiến thửa đất số 122 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Tường thửa đất số 125 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Thuận thửa đất số 365 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Dư thửa đất số 126 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Chín thửa đất số 260 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Sáu thửa đất số 366 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Khánh thửa đất số 2605 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phan Trọng Giáp thửa đất số 2647 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Đào Công Châu thửa đất số 367 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ thửa đất số 2629 tờ bản đồ số 59 - Từ thửa đất số 2629 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Thìn thửa đất số 428 tờ bản đồ số 59 - Từ nhà ông Nguyễn Trọng Thìn thửa đất số 428 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trung Hậu thửa đất số 543 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Thái Đông thửa đất số 2544 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Võ Thị Thanh thửa đất số 2557 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Công Mai thửa đất số 905 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Đức thửa đất số 1049 tờ bản đồ số 59 - Từ nhà ông Nguyễn Trọng Đức thửa đất số 1049 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Thuật thửa đất số 1051 tờ bản đồ số 59 - Từ nhà ông Nguyễn Công Thuật thửa đất số 1051 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Mai thửa đất số 958 tờ bản đồ số 59 - Đến Võ Văn Hải thửa đất số 1312 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông giản Văn Lịch thửa đất số 1380 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Dương Phúc Kỳ thửa đất số 1377 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ Nguyễn Gia Bốn thửa đất số 587 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Phan Trọng Dần thửa đất số 649 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Gia Xuân thửa đất số 480 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Thu thửa đất số 483 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Lượng thửa đất số 640 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Tiến Đạt thửa đất số 1573 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Thành thửa đất số 484 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Nhuần thửa đất số 591 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Văn thửa đất số 656 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Võ Văn Thọ thửa đất số 660 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Khắc Vân thửa đất số 545 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Mỹ thửa đất số 603 tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Minh Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quang Nhân - Xã Nhân Sơn cũ Từ Chợ Da Nhân Sơn (Từ thửa số 1190 tờ bản đồ số 79) - Đến đồng Sao Chai, xóm Văn Khuê, xã Nhân Sơn (đến số 1512 tờ bản đồ số 74) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nối Chợ Da Nhân Sơn đi Chợ Đồn Mỹ Sơn - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Viết Hòa xóm Văn Vương, xã Nhân Sơn (Từ thửa số 1667 tờ bản đồ số 80) - Nhà ông Nguyễn Võ Tuyên xóm Văn Vương, xã Nhân Sơn (đến số 1958 tờ bản đồ số 80) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Đào Mỹ đi Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Duy Nghịnh xóm Đào Mỹ, xã Nhân Sơn (Từ thửa số 450 tờ bản đồ số 72) - Trường Tiểu học xã Nhân Sơn (số 2036 tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Lũy - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Bá Mẫu xóm Văn Mỹ (Từ thửa số 2271 tờ bản đồ số 73) - Nhà ông Võ Hữu Cương xóm Văn Mỹ, xã Nhân Sơn (Đến số 3171 tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đườn Xuống Trường - Xã Nhân Sơn cũ Từ trường Mầm Non xã Nhân Sơn (Từ thửa số 835 tờ bản đồ số 79) - Đến Đồng Nhân Đồng xóm Văn Khuê, xã Nhân Sơn (Đến số 1382 tờ bản đồ số 74) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Giao nhau Quốc lộ 15A cũ với đường váo Tuy nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 461 tờ bản đồ số 72 (CT Hoà Ngọc) - Đến thửa số 461 tờ bản đồ số 72 (CT HN) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Đinh Văn Lịch (từ thửa số 1087 tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Nguyễn Doãn Ngọc (đến thửa số 532 tờ bản đồ số 62) |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Hà Văn Mao (từ thửa số 1519 tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Nguyễn Phùng Lơng (đến thửa số 2450 tờ bản đồ số 72) |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Tư (từ thửa số 306 tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Nguyễn Doãn Dượm (đến thửa số 2388 tờ bản đồ số 72) |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Tình (từ thửa số 3406 tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Nguyễn Dình Lượng (đến thửa số 339 tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Dình Lượng (từ thửa số 339 tờ bản đồ số 73) - Nhà bà Võ Thị Bốn (đến thửa số 725 tờ bản đồ số 72) |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà bà Võ Thị Bốn (từ thửa số 725 tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Nguyễn Duy Chín (đến thửa số 412 tờ bản đồ số 72) |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Võ Hữu Năm (từ thửa số 3158 tờ bản đồ số 73) - Nhà ông Lê Văn Nhuệ (đến thửa số 1244 tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Năm (từ thửa số 511 tờ bản đồ số 73) - Nhà bà Đinh Thị Bốn (đến thửa số 3137 tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Nguyên (từ thửa số 428 tờ bản đồ số 73) - Nhà ông Lê Văn Thắng (đến thửa số 535 tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Chới (từ thửa số 2375 tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Đinh Văn Thiêm (đến thửa số 1341 tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Mận xóm Đào Mỹ (từ thửa số 1122 tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Võ Hữu Bốn xóm Văn Mỹ (đến thửa số 2939 tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường 15 cũ - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2415 tờ bản đồ số 73 (Bà Lê Thị Mậu) - Đến số 451 tờ bản đồ số 73 (ông Nguyễn Trọng Nam) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Phương xóm Đào Mỹ (từ thửa số 12 tờ bản đồ số 72) - Nhà bà Lê Thị Thanh Huyền (đến thửa số 18 tờ bản đồ số 72) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Lý xóm Đào Mỹ (từ thửa số 38 tờ bản đồ số 72) - Nhà bà Nguyễn Thị Hường (đến thửa số 39 tờ bản đồ số 72) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Ba (từ thửa số 559 tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Nguyễn Đình Khôi (đến thửa số 67 tờ bản đồ số 72) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Hà Văn Hạnh xóm Đào Mỹ (từ thửa số 758 tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Hà Văn Khoa (đến thửa số 1066 tờ bản đồ số 62) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Minh (từ thửa số 672 tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Nguyễn Duy Thụ (đến thửa số 815 tờ bản đồ số 62) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Hiền (từ thửa số 728 tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Hà Văn Quyết (đến thửa số 829 tờ bản đồ số 72) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà bà Nguyễn Thị Hậu (từ thửa số 3418 tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Nguyễn Duy Danh (đến thửa số 342 tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Hà Văn Đức xóm Đào Mỹ (từ thửa số 722 tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Đinh Văn Trưng (đến thửa số 998 tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Duy Nho - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 3432 tờ bản đồ số 72 - Đến thửa 198 tờ bản đồ số 72 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Viết Biên - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 161 tờ bản đồ số 72 - Đến thửa 2362 tờ bản đồ số 72 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vào Đền Cửa Hội - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 307 tờ bản đồ số 72 - Đến thửa 268 tờ bản đồ số 72 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Bà Xuân Sự - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 267 tờ bản đồ số 72 - Đến thửa 231 tờ bản đồ số 72 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Viết Biên - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 161 tờ bản đồ số 72 - Đến thửa 2362 tờ bản đồ số 72 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Doãn Quý - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 572 tờ bản đồ số 72 - Đến thửa 496 tờ bản đồ số 72 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Nhà thờ họ Duy - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 497 tờ bản đồ số 72 - Đến thửa 411 tờ bản đồ số 72 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Hạnh Thảo - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 340 tờ bản đồ số 73 - Đến thửa 340 tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Võ Sáu - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1241 tờ bản đồ số 73 - Đến thửa 1141 tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Võ Hòa - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2452 tờ bản đồ số 73 - Đến thửa 1077 tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Lê Thái - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2370 tờ bản đồ số 73 - Đến thửa 790 tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Lê Giá - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 791 tờ bản đồ số 73 - Đến thửa 889 tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Doãn Chung - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 682 tờ bản đồ số 73 - Đến thửa 683 tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Đức Dũng - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 679 tờ bản đồ số 73 - Đến thửa 680 tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Võ Hữu Lý Từ thửa số 1968 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Hữu Kính (đến thửa số 1065 tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Đinh Văn Hữa Từ thửa số 1063 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Hữu Hiền ưu (đến thửa số 760 tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 236 tờ bản đồ số 79 - Nhà ông Võ Hữu Chung (đến thửa số 30 tờ bản đồ số 78) |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Võ Hữu Hiền Từ thửa số 3190 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Hữu Bả (đến thửa số 1150 tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Võ Hữu Tuyết Từ thửa số 1132 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Hữu Đại (đến thửa số 1027 tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Võ Hữu Giáp Từ thửa số 760 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Hữu Cương (đến thửa số 3172 tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Võ Hữu Tề Từ thửa số 1355 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Hữu Mùi (đến thửa số 2421 tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Võ Hữu Hành Từ thửa số 2438 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Đinh Văn Ánh (đến thửa số 1454 và 1455 tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Hà Thị Duật Từ thửa số 1246 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Hữu Tác (đến thửa số 1454 và 1756 tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Võ Hữu Mão Từ thửa số 2414 và 2413 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Thị Lương (đến thửa số 1865 tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Mộng Nhua Từ thửa số 1866 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Hữu Trạng (đến thửa số 1890 tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Cảnh Hân Từ thửa số 5 tờ bản đồ số 78 - Nhà ông Đinh Hường (đến thửa số 29 tờ bản đồ số 78) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ từ thửa số 45 tờ bản đồ số 78 - đến thửa số 34 tờ bản đồ số 78) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngọ Đập thung - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ từ thửa số 52 tờ bản đồ số 78 - đến thửa số 72 tờ bản đồ số 78) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngọ Đập thung - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ từ thửa số 111 tờ bản đồ số 78 - đến thửa số 110 tờ bản đồ số 78) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngọ Đập thung - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ từ thửa số 132 tờ bản đồ số 78 - đến thửa số 133 tờ bản đồ số 78) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (rú bụt) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 185 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 483 tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (rú bụt) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 486 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 733 tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (rú bụt) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 838 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 941 tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (rú bụt) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 85 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 464 tờ bản đồ số 74) |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (rú bụt) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 528 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 940 tờ bản đồ số 74) |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (rú bụt) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 85 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 940 tờ bản đồ số 74) |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (Văn Khuê) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1615 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1753 tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (Văn Khuê) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1776 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 2180 tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (Văn Khuê) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 10 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 239 tờ bản đồ số 80 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (Văn Khuê) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 180 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 3976 tờ bản đồ số 80 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (Sân vận động cũ) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1596 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 1929 tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 21 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 733 tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 802 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 485 tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1650 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 155 tờ bản đồ số 80 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2109 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 2103 tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 8 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 154 tờ bản đồ số 80 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2104 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 2002 tờ bản đồ số 80 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1881 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1879 tờ bản đồ số 80 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 3183 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 1824 tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 3165 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 1594 tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 942 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 3184 tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 801 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 1042 tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 876 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 876 tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 587 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 731 tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 589 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 647 tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 419 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 584 tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 417 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 2377 tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 284 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 281 tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 356 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 356 tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 484 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 293 tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2410 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 640 tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1651 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1757 tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2189 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1756 tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1754 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1754 tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1758 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1758 tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1896 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1896 tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2107 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 2003 tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2017 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 2106 tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 77 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 86 tờ bản đồ số 80 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 78 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 3975 tờ bản đồ số 80 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2015 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 2015 tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1709 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 1710 tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1154 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1629 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2228 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 788 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2326 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 273 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2800 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1958 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2721 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1972 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 701 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 610 tờ bản đồ số 80 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 710 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 1230 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1220 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 1221 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1959 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 1897 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1735 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1880 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2642 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2017 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 996 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1248 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1959 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 1897 tờ bản đồ số 80 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2495 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2502 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1665 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 1665 tờ bản đồ số 80 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1668 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 1670 tờ bản đồ số 80 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1791 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 3982 tờ bản đồ số 80 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2012 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1826 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1524 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2012 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1924 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1882 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1924 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1882 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1825 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1827 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1886 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1996 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1886 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1996 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1526 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1437 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1253 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1521 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1255 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1433 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1106 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 11204 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1155 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1174 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 539 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 717 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 446 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 541 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 196 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2827 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2132 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 2228 tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2465 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 2502 tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1665 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1665 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1668 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1670 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 808 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 808 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 806 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 807 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 911 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1137 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 910 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 913 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1184 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1184 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1136 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1189 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1738 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1738 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 270 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 270 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 304 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 305 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2140 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 2344 tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2343 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 2343 tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2221 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 2324 tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2221 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 2324 tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2776 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2778 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2791 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1956 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1957 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1973 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1972 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1788 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2540 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 79 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2540 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 79 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2894 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 369 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 473 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 963 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1517 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 925 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1517 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 925 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2833 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 151 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 154 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 263 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1517 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 925 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 508 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 564 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 658 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 704 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 758 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 925 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 959 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 970 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 972 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1014 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1066 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1098 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1094 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1105 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1120 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1122 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 822 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1100 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 959 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 970 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 969 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1060 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 967 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1020 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 24 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 98 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1973 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1975 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1981 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2765 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1988 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 04 tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 06 tờ bản đồ số 82 - đến thửa số 10 tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 11 tờ bản đồ số 82 - đến thửa số 12 tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 279 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 279 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 367 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 367 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1880 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 475 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2541 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 2652 tờ bản đồ số 80 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2541 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 2652 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 130 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 152 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1386 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1387 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 219 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 220 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nhân Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2045 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2043 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2042 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2041 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2040 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2036 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2035 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2035 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2475 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2456 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2455 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2080 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2478 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2421 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2409 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2047 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2430 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2458 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2470 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2470 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2488 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2496 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2499 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2486 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu giao đất TĐC vùng Chọ Nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2814 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2814 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu giao đất TĐC vùng Chọ Nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2815 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2817 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Giao đất có thu tiền sử dụng đất vùng chọ nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2821 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2821 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Chọ Nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2839 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2843 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Chọ Nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2837 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2844 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 1.611.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Chọ Nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2850 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2846 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Chọ Nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2855 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2852 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Chọ Nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2851 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2851 tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 1.611.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu tái định cư - Khu tái định cư vùng Eo. xóm 9 (Nhân Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1852 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1852 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu tái định cư - Khu tái định cư vùng Eo. xóm 9 (Nhân Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1853 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1855 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Giao đất có thu tiền sử dụng đất - Khu tái định cư vùng Eo. xóm 9 (Nhân Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1841 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1841 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Giao đất có thu tiền sử dụng đất - Khu tái định cư vùng Eo. xóm 9 (Nhân Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1853 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1855 tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 23 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 4289 tờ bản đồ số 46 - đến thửa số 3223 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Thị Mão từ thửa số 4318 tờ bản đồ số 46 - đến nhà ông Nguyễn Thái Quang đến thửa số 4332 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà Võ Thái Quang từ thửa số 3197 tờ bản đồ số 45 - đến nhà ông Hoàng Sỹ Trường thửa số 3275 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ lô 66 từ thửa 3282 số tờ bản đồ số 45 - nhà ông Nguyễn Văn Quý thửa số 3218 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Xuân từ thửa số 3202 tờ bản đồ số 45 - đến nhà lô 49 thửa số 3266 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Hoàng Giám từ thửa số 3283 tờ bản đồ số 45 - đến nhà ông Phạm Viết Hà (Hoặc địa danh) (đến thửa số 3212 tờ bản đồ số 45) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Đặng Bá Thân từ thửa số 3215 tờ bản đồ số 45 - đến nhà ông Nguyễn Trọng Tùng thửa số 3257 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Cương từ thửa số 3281 tờ bản đồ số 46 - Từ nhà ông Nguyễn Đức Thống từ thửa số 4314 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Lơị từ thửa số 3208 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Thăng Long từ thửa số 3199 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Thành từ thửa số 3205 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Công Ân từ thửa số 3203 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Hoàng Thành Hà từ thửa số 3279 tờ bản đồ số 45 - |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 12 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Huyền từ thửa số 3219 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Đức Phùng từ thửa số 3214 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà Nguyễn Thị Hồng từ thửa số 4315 tờ bản đồ số 46) - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 12 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà Nguyễn Thăng Long từ thửa số 3200 tờ bản đồ số 46 - Từ nhà ông Trần Văn Thịnh từ thửa số 3201 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ lô 46 từ thửa số 3277 tờ bản đồ số 45 - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà bà Võ Thị Mùi từ thửa số 3280 tờ bản đồ số 45 - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 12 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Lê Hữu Chung từ thửa số 3289 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Đức Thống từ thửa số 3213 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 01 (thửa số 2962, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 02 (thửa số 2963, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 03 (thửa số 2964, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 04 (thửa số 2965, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 05 (thửa số 2966, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 06 (thửa số 2967, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 07 (thửa số 2968, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 08 (thửa số 2969, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 09 (thửa số 2970, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 10 (thửa số 2971, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 11 (thửa số 2972, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 12 (thửa số 2973, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 13 (thửa số 2974, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 14 (thửa số 2975, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 15 (thửa số 2976, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 16 (thửa số 2977, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 17 (thửa số 2978, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 18 (thửa số 2979, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 19 (thửa số 2980, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 20 (thửa số 2981, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 21 (thửa số 2982, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 22 (thửa số 2983, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 23 (thửa số 2984, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 24 (thửa số 2985, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 25 (thửa số 2986, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 26 (thửa số 2987, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 27 (thửa số 2988, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 28 (thửa số 2989, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 29 (thửa số 2990, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 30 (thửa số 2991, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 31 (thửa số 2992, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 32 (thửa số 2993, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 33 (thửa số 2994, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 34 (thửa số 2995, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 35 (thửa số 2996, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 36 (thửa số 2997, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 37 (thửa số 2998, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 38 (thửa số 2999, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 39 (thửa số 3000, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 40 (thửa số 3001, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 41 (thửa số 3002, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 42 (thửa số 3003, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 43 (thửa số 3004, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 44 (thửa số 3005, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 45 (thửa số 3006, tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn anh Thắng (từ thửa số 1592 tờ bản đồ số 42) - Vườn chị Mai (đến thửa số 1591; 1623 và thửa 1672 tờ bản đồ số 42 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Thể (từ thửa số 1642; 1622 và thửa 1608 tờ bản đồ số 42) - Vườn ông Bản (đến thửa số 1607 và thửa 1606 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Cầu ông Chính (từ thửa số 1695 và thửa 1646 tờ bản đồ số 42) - Vườn bà Sửu (đến thửa số 1660 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Thanh (từ thửa số 1621 và thửa 1639 tờ bản đồ số 42) - Vườn ông Trung (đến thửa số 1638 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Như Tùng - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1637 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1637 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Hữu Trung - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 2419 và thửa 2420 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 2419 và thửa 2420 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Hữu Huệ - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1538 và thửa 1572 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1538 và thửa 1572 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 ông Nguyễn Hữu Tuất (từ thửa số 1573; 1539; 1703 và thửa 1519 tờ bản đồ số 42) - Ngã 3 ông Hoàng Duy Phú (đến thửa số 1380 và thửa 1445 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1691; 1692 và thửa 1702 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1691; 1692 và thửa 1702 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Doãn Vỹ (từ thửa số 1707 tờ bản đồ số 42) - Vườn ông Sơn (đến thửa số 2424 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Nguyễn Thị Xuân - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1443 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1443 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 2444 và thửa 2445 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 2444 và thửa 2445 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1498; 1679 và thửa 1520 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1498; 1679 và thửa 1520 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Thu (từ thửa số 2431; 2432 và thửa 1617 tờ bản đồ số 42) - Vườn Chị Hương (đến thửa số 1653 và thửa 1667 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Khương (từ thửa số 2459; 1633 và thửa 1632 tờ bản đồ số 42) - Vườn anh Tâm (đến thửa số 1631; 1651 và thửa 1650 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
