Bảng giá đất xã Thuần Trung, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Thuần Trung, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Thuần Trung, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Thuần Trung, tỉnh Nghệ An
Xã Thuần Trung Sắp xếp từ: Các xã Minh Sơn (huyện Đô Lương), Lạc Sơn, Nhân Sơn, Thuận Sơn, Trung Sơn và Xuân Sơn.
Bảng giá đất xã Thuần Trung năm 2026
Khu vực: xã Thuần Trung.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV.
Mức giá áp dụng: từ 160.000 đến 11.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn Bình Cát - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phan Trọng Đính thửa đất số 19 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Công Tuyến thửa đất số 127 tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà Võ Thị Thắng thửa đất số 372 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Sơn thửa đất số 499 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Gia Đông thửa đất số 607 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Sen thửa đất số 906 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Võ Văn Hoa thửa đất số 382 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Võ Văn Thìn thửa đất số 385 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuệ thửa đất số 380 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Toàn thửa đất số 298 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Lập thửa đất số 962 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Giản Xuân Sử thửa đất số 1436 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Công Sáu thửa đất số 2341 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Tú thửa đất số 838 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Chung thửa đất số 3632 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Mùi thửa đất số 1085 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Ba thửa đất số 534 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Quốc Ngoãn thửa đất số 769 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Tâm thửa đất số 17 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Chiến thửa đất số 122 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Tường thửa đất số 125 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Thuận thửa đất số 365 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Dư thửa đất số 126 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Chín thửa đất số 260 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Sáu thửa đất số 366 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Khánh thửa đất số 2605 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phan Trọng Giáp thửa đất số 2647 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Đào Công Châu thửa đất số 367 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ thửa đất số 2629 tờ bản đồ số 59 - Từ thửa đất số 2629 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Thìn thửa đất số 428 tờ bản đồ số 59 - Từ nhà ông Nguyễn Trọng Thìn thửa đất số 428 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trung Hậu thửa đất số 543 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Thái Đông thửa đất số 2544 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Võ Thị Thanh thửa đất số 2557 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Công Mai thửa đất số 905 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Đức thửa đất số 1049 tờ bản đồ số 59 - Từ nhà ông Nguyễn Trọng Đức thửa đất số 1049 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Thuật thửa đất số 1051 tờ bản đồ số 59 - Từ nhà ông Nguyễn Công Thuật thửa đất số 1051 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Công Mai thửa đất số 958 tờ bản đồ số 59 - Đến Võ Văn Hải thửa đất số 1312 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông giản Văn Lịch thửa đất số 1380 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Dương Phúc Kỳ thửa đất số 1377 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ Nguyễn Gia Bốn thửa đất số 587 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Phan Trọng Dần thửa đất số 649 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Gia Xuân thửa đất số 480 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Thu thửa đất số 483 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Lượng thửa đất số 640 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Tiến Đạt thửa đất số 1573 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Thành thửa đất số 484 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Nhuần thửa đất số 591 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Văn thửa đất số 656 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Võ Văn Thọ thửa đất số 660 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Khắc Vân thửa đất số 545 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Mỹ thửa đất số 603 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Minh Sơn cũ - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quang Nhân - Xã Nhân Sơn cũ Từ Chợ Da Nhân Sơn (Từ thửa số 1190 tờ bản đồ số 79) - Đến đồng Sao Chai, xóm Văn Khuê, xã Nhân Sơn (đến số 1512 tờ bản đồ số 74) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường nối Chợ Da Nhân Sơn đi Chợ Đồn Mỹ Sơn - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Viết Hòa xóm Văn Vương, xã Nhân Sơn (Từ thửa số 1667 tờ bản đồ số 80) - Nhà ông Nguyễn Võ Tuyên xóm Văn Vương, xã Nhân Sơn (đến số 1958 tờ bản đồ số 80) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Đào Mỹ đi Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Duy Nghịnh xóm Đào Mỹ, xã Nhân Sơn (Từ thửa số 450 tờ bản đồ số 72) - Trường Tiểu học xã Nhân Sơn (số 2036 tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Lũy - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Bá Mẫu xóm Văn Mỹ (Từ thửa số 2271 tờ bản đồ số 73) - Nhà ông Võ Hữu Cương xóm Văn Mỹ, xã Nhân Sơn (Đến số 3171 tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đườn Xuống Trường - Xã Nhân Sơn cũ Từ trường Mầm Non xã Nhân Sơn (Từ thửa số 835 tờ bản đồ số 79) - Đến Đồng Nhân Đồng xóm Văn Khuê, xã Nhân Sơn (Đến số 1382 tờ bản đồ số 74) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Giao nhau Quốc lộ 15A cũ với đường váo Tuy nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 461 tờ bản đồ số 72 (CT Hoà Ngọc) - Đến thửa số 461 tờ bản đồ số 72 (CT HN) |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Đinh Văn Lịch (từ thửa số 1087 tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Nguyễn Doãn Ngọc (đến thửa số 532 tờ bản đồ số 62) |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Hà Văn Mao (từ thửa số 1519 tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Nguyễn Phùng Lơng (đến thửa số 2450 tờ bản đồ số 72) |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Tư (từ thửa số 306 tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Nguyễn Doãn Dượm (đến thửa số 2388 tờ bản đồ số 72) |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Tình (từ thửa số 3406 tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Nguyễn Dình Lượng (đến thửa số 339 tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Dình Lượng (từ thửa số 339 tờ bản đồ số 73) - Nhà bà Võ Thị Bốn (đến thửa số 725 tờ bản đồ số 72) |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà bà Võ Thị Bốn (từ thửa số 725 tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Nguyễn Duy Chín (đến thửa số 412 tờ bản đồ số 72) |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Võ Hữu Năm (từ thửa số 3158 tờ bản đồ số 73) - Nhà ông Lê Văn Nhuệ (đến thửa số 1244 tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Năm (từ thửa số 511 tờ bản đồ số 73) - Nhà bà Đinh Thị Bốn (đến thửa số 3137 tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Nguyên (từ thửa số 428 tờ bản đồ số 73) - Nhà ông Lê Văn Thắng (đến thửa số 535 tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Chới (từ thửa số 2375 tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Đinh Văn Thiêm (đến thửa số 1341 tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Mận xóm Đào Mỹ (từ thửa số 1122 tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Võ Hữu Bốn xóm Văn Mỹ (đến thửa số 2939 tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường 15 cũ - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2415 tờ bản đồ số 73 (Bà Lê Thị Mậu) - Đến số 451 tờ bản đồ số 73 (ông Nguyễn Trọng Nam) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Phương xóm Đào Mỹ (từ thửa số 12 tờ bản đồ số 72) - Nhà bà Lê Thị Thanh Huyền (đến thửa số 18 tờ bản đồ số 72) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Lý xóm Đào Mỹ (từ thửa số 38 tờ bản đồ số 72) - Nhà bà Nguyễn Thị Hường (đến thửa số 39 tờ bản đồ số 72) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Ba (từ thửa số 559 tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Nguyễn Đình Khôi (đến thửa số 67 tờ bản đồ số 72) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Hà Văn Hạnh xóm Đào Mỹ (từ thửa số 758 tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Hà Văn Khoa (đến thửa số 1066 tờ bản đồ số 62) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Minh (từ thửa số 672 tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Nguyễn Duy Thụ (đến thửa số 815 tờ bản đồ số 62) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Duy Hiền (từ thửa số 728 tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Hà Văn Quyết (đến thửa số 829 tờ bản đồ số 72) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà bà Nguyễn Thị Hậu (từ thửa số 3418 tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Nguyễn Duy Danh (đến thửa số 342 tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Hà Văn Đức xóm Đào Mỹ (từ thửa số 722 tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Đinh Văn Trưng (đến thửa số 998 tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Duy Nho - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 3432 tờ bản đồ số 72 - Đến thửa 198 tờ bản đồ số 72 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Viết Biên - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 161 tờ bản đồ số 72 - Đến thửa 2362 tờ bản đồ số 72 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vào Đền Cửa Hội - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 307 tờ bản đồ số 72 - Đến thửa 268 tờ bản đồ số 72 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Bà Xuân Sự - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 267 tờ bản đồ số 72 - Đến thửa 231 tờ bản đồ số 72 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Viết Biên - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 161 tờ bản đồ số 72 - Đến thửa 2362 tờ bản đồ số 72 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Doãn Quý - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 572 tờ bản đồ số 72 - Đến thửa 496 tờ bản đồ số 72 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Nhà thờ họ Duy - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 497 tờ bản đồ số 72 - Đến thửa 411 tờ bản đồ số 72 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Hạnh Thảo - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 340 tờ bản đồ số 73 - Đến thửa 340 tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Võ Sáu - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1241 tờ bản đồ số 73 - Đến thửa 1141 tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Võ Hòa - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2452 tờ bản đồ số 73 - Đến thửa 1077 tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Lê Thái - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2370 tờ bản đồ số 73 - Đến thửa 790 tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Lê Giá - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 791 tờ bản đồ số 73 - Đến thửa 889 tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Doãn Chung - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 682 tờ bản đồ số 73 - Đến thửa 683 tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Đức Dũng - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 679 tờ bản đồ số 73 - Đến thửa 680 tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Võ Hữu Lý Từ thửa số 1968 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Hữu Kính (đến thửa số 1065 tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Đinh Văn Hữa Từ thửa số 1063 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Hữu Hiền ưu (đến thửa số 760 tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 236 tờ bản đồ số 79 - Nhà ông Võ Hữu Chung (đến thửa số 30 tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Võ Hữu Hiền Từ thửa số 3190 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Hữu Bả (đến thửa số 1150 tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Võ Hữu Tuyết Từ thửa số 1132 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Hữu Đại (đến thửa số 1027 tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Võ Hữu Giáp Từ thửa số 760 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Hữu Cương (đến thửa số 3172 tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Võ Hữu Tề Từ thửa số 1355 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Hữu Mùi (đến thửa số 2421 tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Võ Hữu Hành Từ thửa số 2438 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Đinh Văn Ánh (đến thửa số 1454 và 1455 tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Hà Thị Duật Từ thửa số 1246 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Hữu Tác (đến thửa số 1454 và 1756 tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Võ Hữu Mão Từ thửa số 2414 và 2413 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Thị Lương (đến thửa số 1865 tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Nhà Mộng Nhua Từ thửa số 1866 tờ bản đồ số 73 - Nhà ông Võ Hữu Trạng (đến thửa số 1890 tờ bản đồ số 73) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ Cảnh Hân Từ thửa số 5 tờ bản đồ số 78 - Nhà ông Đinh Hường (đến thửa số 29 tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ từ thửa số 45 tờ bản đồ số 78 - đến thửa số 34 tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngọ Đập thung - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ từ thửa số 52 tờ bản đồ số 78 - đến thửa số 72 tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngọ Đập thung - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ từ thửa số 111 tờ bản đồ số 78 - đến thửa số 110 tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngọ Đập thung - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ từ thửa số 132 tờ bản đồ số 78 - đến thửa số 133 tờ bản đồ số 78) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn cũ - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (rú bụt) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 185 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 483 tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (rú bụt) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 486 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 733 tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (rú bụt) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 838 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 941 tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (rú bụt) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 85 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 464 tờ bản đồ số 74) |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (rú bụt) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 528 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 940 tờ bản đồ số 74) |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (rú bụt) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 85 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 940 tờ bản đồ số 74) |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (Văn Khuê) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1615 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1753 tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (Văn Khuê) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1776 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 2180 tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (Văn Khuê) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 10 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 239 tờ bản đồ số 80 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (Văn Khuê) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 180 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 3976 tờ bản đồ số 80 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục chính (Sân vận động cũ) - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1596 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 1929 tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 21 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 733 tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 802 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 485 tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1650 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 155 tờ bản đồ số 80 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2109 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 2103 tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 8 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 154 tờ bản đồ số 80 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2104 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 2002 tờ bản đồ số 80 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1881 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1879 tờ bản đồ số 80 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 3183 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 1824 tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Trục Nhánh - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 3165 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 1594 tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 942 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 3184 tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 801 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 1042 tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 876 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 876 tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 587 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 731 tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 589 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 647 tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 419 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 584 tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 417 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 2377 tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 284 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 281 tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 356 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 356 tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 484 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 293 tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2410 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 640 tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1651 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1757 tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2189 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1756 tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1754 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1754 tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1758 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1758 tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1896 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1896 tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2107 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 2003 tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2017 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 2106 tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 77 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 86 tờ bản đồ số 80 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 78 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 3975 tờ bản đồ số 80 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2015 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 2015 tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1709 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 1710 tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn cũ - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1154 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1629 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2228 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 788 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2326 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 273 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2800 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1958 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2721 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1972 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 701 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 610 tờ bản đồ số 80 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 710 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 1230 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1220 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 1221 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1959 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 1897 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1735 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1880 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2642 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2017 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 996 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1248 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1959 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 1897 tờ bản đồ số 80 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2495 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2502 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1665 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 1665 tờ bản đồ số 80 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1668 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 1670 tờ bản đồ số 80 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1791 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 3982 tờ bản đồ số 80 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2012 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1826 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1524 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2012 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1924 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1882 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1924 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1882 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1825 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1827 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1886 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1996 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1886 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1996 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1526 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1437 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1253 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1521 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1255 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1433 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1106 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 11204 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1155 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1174 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 539 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 717 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 446 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 541 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 196 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2827 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2132 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 2228 tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục nhánh - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2465 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 2502 tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1665 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1665 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1668 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1670 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 808 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 808 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 806 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 807 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 911 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1137 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 910 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 913 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1184 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1184 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1136 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1189 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1738 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1738 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 270 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 270 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 304 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 305 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2140 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 2344 tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2343 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 2343 tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2221 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 2324 tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2221 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 2324 tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2776 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2778 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2791 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1956 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1957 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1973 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn cũ - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1972 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1788 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2540 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 79 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2540 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 79 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2894 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 369 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 473 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 963 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1517 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 925 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1517 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 925 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2833 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 151 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 154 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 263 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1517 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 925 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 508 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 564 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 658 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 704 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 758 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 925 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 959 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 970 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 972 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1014 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1066 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1098 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1094 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1105 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1120 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1122 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 822 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1100 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 959 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 970 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 969 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1060 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 967 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1020 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 24 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 98 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1973 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1975 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1981 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2765 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1988 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 04 tờ bản đồ số 18 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 06 tờ bản đồ số 82 - đến thửa số 10 tờ bản đồ số 18 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 11 tờ bản đồ số 82 - đến thửa số 12 tờ bản đồ số 18 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 279 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 279 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 367 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 367 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1880 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 475 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2541 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 2652 tờ bản đồ số 80 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2541 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 2652 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 130 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 152 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1386 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1387 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường ngõ xóm - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 219 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 220 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn cũ - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nhân Sơn cũ - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2045 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2043 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2042 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2041 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2040 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2036 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2035 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2035 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2475 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2456 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2455 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2080 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2478 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2421 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2409 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2047 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2430 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2458 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2470 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2470 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2488 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2496 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Đồng phù - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2499 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2486 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu giao đất TĐC vùng Chọ Nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2814 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2814 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu giao đất TĐC vùng Chọ Nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2815 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2817 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 8.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Giao đất có thu tiền sử dụng đất vùng chọ nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2821 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2821 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 8.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Chọ Nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2839 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2843 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Chọ Nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2837 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2844 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 6.444.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Chọ Nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2850 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2846 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Chọ Nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2855 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2852 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu chi lô đấu giá vùng Chọ Nen - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 2851 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2851 tờ bản đồ số 79 |
Đất ở | 6.444.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu tái định cư - Khu tái định cư vùng Eo. xóm 9 (Nhân Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1852 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1852 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Khu tái định cư - Khu tái định cư vùng Eo. xóm 9 (Nhân Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1853 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1855 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Giao đất có thu tiền sử dụng đất - Khu tái định cư vùng Eo. xóm 9 (Nhân Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1841 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1841 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Giao đất có thu tiền sử dụng đất - Khu tái định cư vùng Eo. xóm 9 (Nhân Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 1853 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1855 tờ bản đồ số 83 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 23 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ thửa số 4289 tờ bản đồ số 46 - đến thửa số 3223 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Thị Mão từ thửa số 4318 tờ bản đồ số 46 - đến nhà ông Nguyễn Thái Quang đến thửa số 4332 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà Võ Thái Quang từ thửa số 3197 tờ bản đồ số 45 - đến nhà ông Hoàng Sỹ Trường thửa số 3275 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ lô 66 từ thửa 3282 số tờ bản đồ số 45 - nhà ông Nguyễn Văn Quý thửa số 3218 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Xuân từ thửa số 3202 tờ bản đồ số 45 - đến nhà lô 49 thửa số 3266 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Hoàng Giám từ thửa số 3283 tờ bản đồ số 45 - đến nhà ông Phạm Viết Hà (Hoặc địa danh) (đến thửa số 3212 tờ bản đồ số 45) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Đặng Bá Thân từ thửa số 3215 tờ bản đồ số 45 - đến nhà ông Nguyễn Trọng Tùng thửa số 3257 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Cương từ thửa số 3281 tờ bản đồ số 46 - Từ nhà ông Nguyễn Đức Thống từ thửa số 4314 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Lơị từ thửa số 3208 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Thăng Long từ thửa số 3199 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Thành từ thửa số 3205 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Công Ân từ thửa số 3203 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Hoàng Thành Hà từ thửa số 3279 tờ bản đồ số 45 - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 12 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Huyền từ thửa số 3219 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Đức Phùng từ thửa số 3214 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà Nguyễn Thị Hồng từ thửa số 4315 tờ bản đồ số 46) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 12 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà Nguyễn Thăng Long từ thửa số 3200 tờ bản đồ số 46 - Từ nhà ông Trần Văn Thịnh từ thửa số 3201 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ lô 46 từ thửa số 3277 tờ bản đồ số 45 - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 8 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà bà Võ Thị Mùi từ thửa số 3280 tờ bản đồ số 45 - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường 12 m - Các khu quy hoạch đấu giá. TĐC đã thực hiện giao đất (Minh Sơn) - Xã Nhân Sơn cũ Từ nhà ông Lê Hữu Chung từ thửa số 3289 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Đức Thống từ thửa số 3213 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 01 (thửa số 2962, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 02 (thửa số 2963, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 03 (thửa số 2964, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 04 (thửa số 2965, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 05 (thửa số 2966, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 06 (thửa số 2967, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 07 (thửa số 2968, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 08 (thửa số 2969, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 09 (thửa số 2970, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 10 (thửa số 2971, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 11 (thửa số 2972, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 12 (thửa số 2973, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 13 (thửa số 2974, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 14 (thửa số 2975, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 15 (thửa số 2976, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 16 (thửa số 2977, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 17 (thửa số 2978, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 18 (thửa số 2979, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 19 (thửa số 2980, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 20 (thửa số 2981, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 21 (thửa số 2982, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 22 (thửa số 2983, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 23 (thửa số 2984, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 24 (thửa số 2985, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường giáp Quốc lộ 15A - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 25 (thửa số 2986, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 26 (thửa số 2987, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 27 (thửa số 2988, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 28 (thửa số 2989, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 29 (thửa số 2990, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 30 (thửa số 2991, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 31 (thửa số 2992, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 32 (thửa số 2993, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 33 (thửa số 2994, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 34 (thửa số 2995, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 35 (thửa số 2996, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 36 (thửa số 2997, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 37 (thửa số 2998, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 38 (thửa số 2999, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 39 (thửa số 3000, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 40 (thửa số 3001, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 41 (thửa số 3002, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 42 (thửa số 3003, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 43 (thửa số 3004, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 44 (thửa số 3005, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 45 (thửa số 3006, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 46 (thửa số 3007, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 47 (thửa số 3008, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 48 (thửa số 3009, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 49 (thửa số 3010, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 50 (thửa số 3011, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 51 (thửa số 3012, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 52 (thửa số 3013, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 53 (thửa số 3014, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 54 (thửa số 3015, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 55 (thửa số 3016, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 56 (thửa số 3017, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 57 (thửa số 3018, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 58 (thửa số 3019, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 59 (thửa số 3020, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 60 (thửa số 3021, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 61 (thửa số 3022, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 62 (thửa số 3023, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 63 (thửa số 3024, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 64 (thửa số 3025, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 65 (thửa số 3026, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 66 (thửa số 3027, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 67 (thửa số 3028, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 68 (thửa số 3029, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 69 (thửa số 3030, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 70 (thửa số 3031, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 71 (thửa số 3032, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 72 (thửa số 3033, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 73 (thửa số 3034, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 74 (thửa số 3035, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 75 (thửa số 3036, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 76 (thửa số 3037, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 77 (thửa số 3038, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 78 (thửa số 3039, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 57 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 79 (thửa số 3040, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 80 (thửa số 3041, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 81 (thửa số 3042, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 82 (thửa số 3043, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 83 (thửa số 3044, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 84 (thửa số 3045, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 85 (thửa số 3046, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 86 (thửa số 3047, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 87 (thửa số 3048, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 88 (thửa số 3049, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 89 (thửa số 3050, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 90 (thửa số 3051, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 91 (thửa số 3052, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 92 (thửa số 3053, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 93 (thửa số 3054, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 94 (thửa số 3055, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 95 (thửa số 3056, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 96 (thửa số 3057, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 97 (thửa số 3058, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 98 (thửa số 3059, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 99 (thửa số 3060, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 100 (thửa số 3061, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 101 (thửa số 3062, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 102 (thửa số 3063, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 103 (thửa số 3064, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 104 (thửa số 3065, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 105 (thửa số 3066, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 106 (thửa số 3067, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 107 (thửa số 3068, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 108 (thửa số 3069, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 109 (thửa số 3070, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 110 (thửa số 3071, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 111 (thửa số 3072, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 112 (thửa số 3073, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 113 (thửa số 3074, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 114 (thửa số 3075, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 115 (thửa số 3076, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 116 (thửa số 3077, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 117 (thửa số 3078, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 118 (thửa số 3079, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 119 (thửa số 3080, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 120 (thửa số 3081, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 121 (thửa số 3082, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 122 (thửa số 3083, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 123 (thửa số 3084, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 124 (thửa số 3085, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 125 (thửa số 3086, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 126 (thửa số 3087, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 127 (thửa số 3088, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 128 (thửa số 3089, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 129 (thửa số 3090, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 130 (thửa số 3091, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 131 (thửa số 3092, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 132 (thửa số 3093, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 133 (thửa số 3094, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng đồng phần Trăm xã Xuân Sơn cũ Lô số 134 (thửa số 3095, tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 01 (thửa số 2699, tờ bản đồ số 7) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 02 (thửa số 2700, tờ bản đồ số 7) - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 03 (thửa số 2701, tờ bản đồ số 7) - |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 04 (thửa số 2702, tờ bản đồ số 7) - |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 05 (thửa số 2703, tờ bản đồ số 7) - |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 06 (thửa số 2704, tờ bản đồ số 7) - |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 07 (thửa số 2705, tờ bản đồ số 7) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 08 (thửa số 2706, tờ bản đồ số 7) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 09 (thửa số 2707, tờ bản đồ số 7) - |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 10 (thửa số 2708, tờ bản đồ số 7) - |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 11 (thửa số 2709, tờ bản đồ số 7) - |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 12 (thửa số 2710, tờ bản đồ số 7) - |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 13 (thửa số 2711, tờ bản đồ số 7) - |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 14 (thửa số 2712, tờ bản đồ số 7) - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 15 (thửa số 2713, tờ bản đồ số 7) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 16 (thửa số 2714, tờ bản đồ số 7) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 17 (thửa số 2715, tờ bản đồ số 7) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 18 (thửa số 2716, tờ bản đồ số 7) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 17,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 19 (thửa số 2717, tờ bản đồ số 7) - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 20 (thửa số 2718, tờ bản đồ số 7) - |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 21 (thửa số 2719, tờ bản đồ số 7) - |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 22 (thửa số 2720, tờ bản đồ số 7) - |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 23 (thửa số 2721, tờ bản đồ số 7) - |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 24 (thửa số 2722, tờ bản đồ số 7) - |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Cửa Hàng xã Xuân Sơn cũ Lô số 25 (thửa số 2723, tờ bản đồ số 7) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ Lô số 01 (thửa số 967, tờ bản đồ số 50) - |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ Lô số 02 (thửa số 968, tờ bản đồ số 50) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ Lô số 03 (thửa số 969, tờ bản đồ số 50) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ Lô số 04 (thửa số 9770, tờ bản đồ số 50) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ Lô số 05 (thửa số 971, tờ bản đồ số 50) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ Lô số 06 (thửa số 972, tờ bản đồ số 50) - |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ Lô số 07 (thửa số 973, tờ bản đồ số 50) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ Lô số 08 (thửa số 974, tờ bản đồ số 50) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Trưa Mạ xóm Thuận Lý, xã Thuận Sơn cũ Lô số 09 (thửa số 975, tờ bản đồ số 50) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 01 (thửa số 1188, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 8.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 02 (thửa số 1189, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 03 (thửa số 1190, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 04 (thửa số 1191, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 05 (thửa số 1192, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 06 (thửa số 1193, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 07 (thửa số 1194, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 08 (thửa số 1195, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 09 (thửa số 1196, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 10 (thửa số 1197, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 11 (thửa số 1198, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 10.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 12 (thửa số 1199, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 13 (thửa số 1200, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 14 (thửa số 1201, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 15 (thửa số 1202, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 16 (thửa số 1203, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 17 (thửa số 1204, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 18 (thửa số 1205, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 19 (thửa số 1206, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 20 (thửa số 1207, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 10.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 21 (thửa số 1208, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 22 (thửa số 1209, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 23 (thửa số 1210, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 24 (thửa số 1211, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 25 (thửa số 1212, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 26 (thửa số 1213, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 27 (thửa số 1214, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 10.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 28 (thửa số 1215, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 29 (thửa số 1216, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 30 (thửa số 1217, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 31 (thửa số 1218, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 32 (thửa số 1219, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 33 (thửa số 1220, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 34 (thửa số 1221, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 35 (thửa số 1222, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 36 (thửa số 1223, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 10.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 37 (thửa số 1224, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 38 (thửa số 1225, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 39 (thửa số 1226, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 40 (thửa số 1227, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 41 (thửa số 1228, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 42 (thửa số 1229, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 43 (thửa số 1230, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 44 (thửa số 1231, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 45 (thửa số 1232, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 46 (thửa số 1233, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 47 (thửa số 1234, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 48 (thửa số 1235, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 49 (thửa số 1236, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 36 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 50 (thửa số 1237, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 51 (thửa số 1238, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 52 (thửa số 1239, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 53 (thửa số 1240, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 54 (thửa số 1241, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 8.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 55 (thửa số 1242, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 56 (thửa số 1243, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 57 (thửa số 1244, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 58 (thửa số 1245, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 59 (thửa số 1246, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 60 (thửa số 1247, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 61 (thửa số 1248, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 62 (thửa số 1249, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 8.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 63 (thửa số 1250, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 64 (thửa số 1251, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 65 (thửa số 1252, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 66 (thửa số 1253, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 67 (thửa số 1254, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Đồng Phần Trăm xã Lạc Sơn cũ Lô số 68 (thửa số 1255, tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 8.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Trai xã Minh Sơn cũ Lô số 46 (thửa số 3277, tờ bản đồ số 45) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Trai xã Minh Sơn cũ Lô số 47 (thửa số 3276, tờ bản đồ số 45) - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Trai xã Minh Sơn cũ Lô số 48 (thửa số 3267, tờ bản đồ số 45) - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Trai xã Minh Sơn cũ Lô số 87 (thửa số 3259, tờ bản đồ số 45) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Trai xã Minh Sơn cũ Lô số 88 (thửa số 3258, tờ bản đồ số 45) - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 05 (thửa số 2818, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 7.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 06 (thửa số 2819, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 12 (thửa số 2820, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 14 (thửa số 2822, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 7.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 15 (thửa số 2823, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 7.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 16 (thửa số 2824, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 7.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 17 (thửa số 2825, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 7.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 18 (thửa số 2826, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 25 (thửa số 2875, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 26 (thửa số 2876, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 7.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 27 (thửa số 2877, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 7.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 28 (thửa số 2878, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 7.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 29 (thửa số 2879, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 7.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 30 (thửa số 2880, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 37 (thửa số 2887, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 38 (thửa số 2888, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 7.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 39 (thửa số 2889, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 7.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 40 (thửa số 2890, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 7.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 41 (thửa số 2891, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 7 (thửa số 2870, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 6.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 8 (thửa số 2871, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 9 (thửa số 2872, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 10 (thửa số 2873, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 11 (thửa số 2874, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 6.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 19 (thửa số 2832, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 6.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 20 (thửa số 2833, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 21 (thửa số 2834, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 22 (thửa số 2835, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 23 (thửa số 2836, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Giao nhau đường quy hoạch 12 m và 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 31 (thửa số 2881, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 6.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 32 (thửa số 2882, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 33 (thửa số 2883, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 34 (thửa số 2884, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 35 (thửa số 2885, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 36 (thửa số 2886, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 6.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 42 (thửa số 2892, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 6.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 43 (thửa số 2893, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 44 (thửa số 2894, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 45 (thửa số 2895, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 46 (thửa số 2896, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 6.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Giao nhau đường quy hoạch 12 m và 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 65 (thửa số 2897, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 6.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 66 (thửa số 2898, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 67 (thửa số 2899, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 68 (thửa số 2900, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 69 (thửa số 2901, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 70 (thửa số 2902, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 6.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 79 (thửa số 2911, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 6.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 80 (thửa số 2912, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 81 (thửa số 2913, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 82 (thửa số 2914, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 83 (thửa số 2915, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 6.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 71 (thửa số 2903, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 72 (thửa số 2904, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 73 (thửa số 2905, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 74 (thửa số 2906, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 75 (thửa số 2907, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 76 (thửa số 2908, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 77 (thửa số 2909, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 78 (thửa số 2910, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 6.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 84 (thửa số 2916, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 85 (thửa số 2917, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 86 (thửa số 2918, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 87 (thửa số 2919, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 6.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 88 (thửa số 2920, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 89 (thửa số 2921, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 90 (thửa số 2922, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 91 (thửa số 2923, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 6.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Chọ Nen xã Nhân Sơn cũ Lô số 59 (thửa số 2845, tờ bản đồ số 79) - |
Đất ở | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A1 - 01 (thửa số 1410, tờ bản đồ số 29) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A1 - 02 (thửa số 1611, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A1 - 03 (thửa số 1612, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A1 - 04 (thửa số 1613, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A1 - 05 (thửa số 1614, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A1 - 06 (thửa số 1615, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A1 - 07 (thửa số 1411, tờ bản đồ số 29) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A1 - 08 (thửa số 1412, tờ bản đồ số 29) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A1 - 09 (thửa số 1413, tờ bản đồ số 29) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A1 - 10 (thửa số 1414, tờ bản đồ số 29) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A1 - 11 (thửa số 1415, tờ bản đồ số 29) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A1 - 12 (thửa số 2472, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A1 - 13 (thửa số 2473, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A1 - 14 (thửa số 2474, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A1 - 15 (thửa số 2475, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A2 - 01 (thửa số 1616, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A2 - 02 (thửa số 1617, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A2 - 03 (thửa số 1618, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A2 - 04 (thửa số 1619, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A2 - 05 (thửa số 1620, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 9.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A2 - 06 (thửa số 1621, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A2 - 07 (thửa số 1622, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A2 - 08 (thửa số 1623, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A2 - 09 (thửa số 1624, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A2 - 10 (thửa số 1625, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A2 - 11 (thửa số 1626, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A2 - 12 (thửa số 1627, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A2 - 13 (thửa số 1628, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 9.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A3 - 01 (thửa số 1629, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A3 - 02 (thửa số 1630, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A3 - 03 (thửa số 1631, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A3 - 04 (thửa số 1632, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A3 - 05 (thửa số 1633, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A3 - 06 (thửa số 1634, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A3 - 07 (thửa số 1635, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A3 - 08 (thửa số 1636, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A3 - 09 (thửa số 1637, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A3 - 10 (thửa số 1638, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A3 - 11 (thửa số 1639, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A3 - 12 (thửa số 1640, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A3 - 13 (thửa số 1641, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 9.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A3 - 14 (thửa số 1642, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A3 - 15 (thửa số 1643, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A3 - 16 (thửa số 2531, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 01 (thửa số 2476, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 02 (thửa số 2477, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 03 (thửa số 2478, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 04 (thửa số 2479, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 05 (thửa số 2480, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 06 (thửa số 2481, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 07 (thửa số 2482, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 08 (thửa số 2483, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 09 (thửa số 2484, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 10 (thửa số 2485, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 11 (thửa số 2486, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 12 (thửa số 2487, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 13 (thửa số 2488, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 14 (thửa số 2489, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 15 (thửa số 2490, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 16 (thửa số 2491, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 17 (thửa số 2492, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 18 (thửa số 2493, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m và đường 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A4 - 19 (thửa số 2494, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 24 m và đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 01 (thửa số 1644, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 02 (thửa số 1645, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 03 (thửa số 1646, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 04 (thửa số 1647, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 05 (thửa số 1648, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 06 (thửa số 1649, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 07 (thửa số 1650, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 08 (thửa số 1651, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 9.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 09 (thửa số 1652, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 10 (thửa số 1653, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 11 (thửa số 1654, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 12 (thửa số 1655, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 13 (thửa số 1656, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 14 (thửa số 1657, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A5 - 15 (thửa số 1658, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 01 (thửa số 1659, tờ bản đồ số 41) - |
Đất ở | 9.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 02 (thửa số 2495, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 03 (thửa số 2496, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 04 (thửa số 2497, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 05 (thửa số 2498, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 06 (thửa số 2499, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 07 (thửa số 2500, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 08 (thửa số 2501, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 09 (thửa số 2502, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 10 (thửa số 2503, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 11 (thửa số 2504, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 12 (thửa số 2505, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 13 (thửa số 2506, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 14 (thửa số 2507, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 15 (thửa số 2508, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A6 - 16 (thửa số 2509, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 01 (thửa số 2510, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 02 (thửa số 2511, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 03 (thửa số 2512, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 04 (thửa số 2513, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 05 (thửa số 2514, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 06 (thửa số 2515, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 07 (thửa số 2516, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 08 (thửa số 2517, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 09 (thửa số 2518, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 10 (thửa số 2519, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m và đường 24 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 11 (thửa số 2520, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 12 (thửa số 2521, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 13 (thửa số 2522, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 14 (thửa số 2523, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 15 (thửa số 2524, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 16 (thửa số 2525, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 17 (thửa số 2526, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 18 (thửa số 2527, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 19 (thửa số 2528, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 20 (thửa số 2529, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường quy hoạch 11 m (đường gom đường Quốc lộ 46) - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Trường Sơn, xã Trung Sơn cũ Lô số A7 - 21 (thửa số 2530, tờ bản đồ số 42) - |
Đất ở | 9.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 8 m (lô góc) - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vùng Eo xóm 9, xã Nhân Sơn cũ Lô số 1 (thửa số 1814, tờ bản đồ số 83) - |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vùng Eo xóm 9, xã Nhân Sơn cũ Lô số 2 (thửa số 1815, tờ bản đồ số 83) - |
Đất ở | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vùng Eo xóm 9, xã Nhân Sơn cũ Lô số 3 (thửa số 1816, tờ bản đồ số 83) - |
Đất ở | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vùng Eo xóm 9, xã Nhân Sơn cũ Lô số 4 (thửa số 1817, tờ bản đồ số 83) - |
Đất ở | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tuyến đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư vùng Eo xóm 9, xã Nhân Sơn cũ Lô số 5 (thửa số 1818, tờ bản đồ số 83) - |
Đất ở | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc Lộ 15A (Lạc Sơn cũ) Từ nhà ông Phạm Ngọc Tuấn xóm Trùng Quang (Từ thửa 122 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà ông Trần Khắc Hương xóm Trùng Quang (đến thửa 405 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc Lộ 15A (Lạc Sơn cũ) Từ nhà ông Trần Khắc Ngọc xóm Trùng Quang (Từ thửa 1262 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Trần Doãn Hùng xóm Trùng Quang (đến thửa 227 tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 2.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc Lộ 15A (Lạc Sơn giáp Trung Sơn cũ) Từ nhà ông Đặng Viết Cường (trung sơn cũ) Từ thửa 03 tờ bản đồ số 25. - Đến nhà ông Phan Trọng Khoát (xóm Làng Vành, lạc sơn cũ) đến thửa 536 tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc Lộ 15A (Đoạn Công Ty may) Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Chiến xóm 4 lạc sơn cũ (Từ thửa 683 tờ bản đồ số 27) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Quý Lạc sơn cũ (đến thửa 1521 tờ bản đồ số 27) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Xuân Sơn cũ) Thửa áp Chi Cục Thuế Đô Lương (Từ thửa số 2220 tờ bản đồ số 04) - Hộ ông Hoàng Văn Chín xóm (đến thửa số 595 tờ bản đồ số 05) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Gom, giáp Quốc lộ 15A Ông Nguyễn Khắc Nam thửa số 2304 tờ bản đồ 04 - ông Nguyễn Bá Khuê thửa số 2889 tờ bản đồ số 04 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Minh Sơn cũ) Từ nhà bà Bùi Thị Xin. Thửa đất số 2964 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Phan Văn Thụ thửa đất số 2609. Tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Chợ Om Minh Sơn) Từ nhà ông Nguyễn Văn Sáu thửa đất số 264. tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Hòe thửa đất số 2565. Tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 2.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Minh Sơn cũ) Từ nhà ông Võ Văn Dần thửa đất số 495. Tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Đào Văn Đạt thửa đất số 2623. Tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Nhân Sơn cũ) Đấu nối đường Lũy xóm Văn Mỹ. xã Nhân Sơn. Đô Lương (Từ thửa số 3225 tờ bản đồ số 73) - Nhà anh Nguyễn Mỹ Chánh xóm Văn Vương, xã Nhân Sơn. Đô Lương (đến số 1282 tờ bản đồ số 79) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Nhân Sơn cũ) Nhà anh Võ Hữu Cảnh xóm Văn Mỹ. xã Nhân Sơn. Đô Lương (Từ thửa số 1786 tờ bản đồ số 72) - Nhà anh Võ Hữu Thái xóm Văn Mỹ. xã Nhân Sơn. Đô Lương (đến số 2277 tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Nhân Sơn cũ) Đấu nối đường Chợ Da Nhân Sơn đi chợ đồn xã Mỹ Sơn (Từ thửa số 2460 tờ bản đồ số 79) - Đến Đập Làng Rũ. xóm Văn Vương, xã Nhân Sơn (đến số 2896 tờ bản đồ số 80) |
Đất TM-DV | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Nhân Sơn cũ) Cầu Om. xóm Đào Mỹ. xã Nhân Sơn. Đô Lương (từ thửa số 515 tờ bản đồ số 62) - Đấu nối đường vào nhà máy gạch Tuy Nen Đô Lương (đến thửa số 272 tờ bản đồ số 72) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 15A (Nhân Sơn cũ) Từ Đường Dền xã Nhân Sơn (Từ thửa số 1467 tờ bản đồ số 83) - Tiếp giáp xã Mỹ Sơn. huyện Đô Lương (đến số 6 tờ 22) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Trung Sơn cũ) Giáp Đà Sơn (từ thửa số 686 tờ bản đồ số 23) - Ông Đa (đến thửa số 162 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Trung Sơn cũ) Ông Đa (từ thửa số 440 tờ bản đồ số 22) - Ông Bà Sươm (đến thửa số 229 và thửa 385 tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Trung Sơn cũ) Ông Trí (từ thửa số 10 và thửa 24 tờ bản đồ số 29) - UBND xã Trung Sơn (đến thửa số 730 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Trung Sơn cũ) UBND xã Trung Sơn (từ thửa số 2177 tờ bản đồ số 30) - UBND xã Trung Sơn (đến thửa số 2177 tờ bản đồ số 30 |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Trung Sơn cũ) Đê tả lam (từ thửa số 1693 tờ bản đồ số 42) - Trường Mầm non cũ (đến thửa số 1558 và thửa 1588 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Trung Sơn cũ) Trường Mầm non cũ (từ thửa số 167 và thửa 303 tờ bản đồ số 52) - Kho K2 (đến thửa số 76 và thửa 77 tờ bản đồ số 52) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Trung Sơn cũ) Kho K2 (từ thửa số 86 và thửa 87 tờ bản đồ số 52) - Giáp Thuận Sơn (đến thửa số 191 tờ bản đồ số 52) |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Trung Sơn cũ) Kho K2 (từ thửa số 100 tờ bản đồ số 54) - Giáp Thuận Sơn (đến thửa số 128 và thửa 175 tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Thuận Sơn cũ) Giáp xã Trung Sơn (Từ thửa số 1048 và thửa 209 tờ bản đồ số 55) - Đường vào Bàu Mộc (Thửa số 399 và thửa 433 tờ bản đồ số 55) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Thuận Sơn cũ) Đường vào Bàu mộc (Từ thửa số 462 và thửa số 1307 tờ bản đồ số 55) - Giáp Chợ Mới (Thửa 1704 và thửa 711 tờ bản đồ số 56) |
Đất TM-DV | 2.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Thuận Sơn cũ) Chợ Mới (Từ thửa số 1293 và thửa số 744 tờ bản đồ số 55) - Đến hết trường tiểu học (Thửa 1882 và thửa 1126 tờ bản đồ số 55) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Thuận Sơn cũ) Đường Bưu điện (Từ thửa số 1127 tờ bản đồ số 55) - Đường cạnh nhà Văn hóa xóm Thửa 1292 và thửa 1763 tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV | 2.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Thuận Sơn cũ) Đường cạnh nhà Văn hóa xóm Thửa 1175 và thửa 1325 tờ bản đồ số 69) - Đê (Thửa 1789 và thửa 457 tờ bản đồ số 69) |
Đất TM-DV | 2.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 46 (Thuận Sơn cũ) Đê (Từ thửa 518 tờ bản đồ số 69) - Giáp xã Đại Đồng Thanh Chương (Thửa 1075 tờ bản đồ số 69) |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 7B (Minh Sơn cũ) Từ nhà ông Phùng Văn Dương từ thửa đất số 828 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Doãn Việt đến thửa đất số 2106 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 7B (Minh Sơn cũ) Từ nhà ông Đào Văn Qùy thửa đất số 16 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Cảnh thửa đất số 3056 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 7B (Minh Sơn cũ) Từ nhà ông Nguyễn Trọng Mão từ thửa đất số 3096 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Thành từ thửa đất số 3084 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 7B (Minh Sơn cũ) Từ nhà ông Nguyễn Trọng Lượng từ thửa đất số 1824 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Tuấn từ thửa đất số 2206 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Quốc lộ 7B (Minh Sơn cũ) Từ nhà ông Nguyễn Đình Thành từ thửa đất số 52 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Phùng Trinh từ thửa đất số 1074 tờ bản đồ số 58 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tân - Xuân - Thuận (Xuân Sơn) Từ thửa số 1460, tờ bản đồ số 05 - Đến thửa số 1587 tờ bản đồ số 05 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tân - Xuân - Thuận (Xuân Sơn) Từ thửa số 1193, tờ bản đồ số 05 - Đến thửa số 2474 tờ bản đồ số 07 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tân - Xuân - Thuận (Xuân Sơn) Từ thửa số 1906, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa số 828 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tân - Xuân - Thuận (Xuân Sơn) Từ thửa số 827, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa số 386 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tân - Xuân - Thuận (Xuân Sơn) Từ thửa số 1195, tờ bản đồ số 10 - Đến thửa số 1496 tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tân - Xuân - Thuận (Xuân Sơn) Từ thửa số 1192, tờ bản đồ số 10 - Đến thửa số 1472 tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tân - Xuân - Thuận (Xuân Sơn) Từ thửa số 383, tờ bản đồ số 10 - Đến thửa số 411 tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tân - Xuân - Thuận (Thuận Sơn) Từ thửa số 297, tờ bản đồ số 70 - Đến thửa số 1713 tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tân - Xuân - Thuận (Thuận Sơn) Từ thửa số 1727, tờ bản đồ số 69 - Đến thửa số 1703 tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tân - Xuân - Thuận (Thuận Sơn) Từ thửa số 240, tờ bản đồ số 69 - Đến thửa số 1959 tờ bản đồ số 55 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Tân - Xuân - Thuận (Thuận Sơn) Từ thửa số 1238, tờ bản đồ số 69 - Đến thửa số 1717 tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Xuân (Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Từ ông Nguyễn Hữu Hòa (Từ thửa 273 tờ bản đồ số 43 giáp Xuân Sơn cũ) - Đến hộ ông Nguyễn Đăng Hùng (đến thửa 199 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Xuân (Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Hộ ông Nguyễn Thái Khuyên (Thuấn) (từ thửa số 16 tờ bản đồ số 54) - ông Nguyễn Duy Sửu (đến thửa số 78 tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Xuân (Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Hoàng Thị Sỹ (từ thửa số 1664 tờ bản đồ số 42) - Nhà Văn hoá xóm 4 cũ (đến thửa số 1542 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Xuân (Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Nhà Văn hoá xóm 4 cũ (từ thửa số 46 tờ bản đồ số 56) - Giáp xã Xuân Sơn (đến thửa số 555 tờ bản đồ số 56) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Từ QL-46 đi trạm y tế xã Lạc Sơn. địa bàn xã Trung Sơn - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Công Minh (từ thửa số 189 và thửa 221 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Trần Quốc Cường (đến thửa số 209 và thửa 242 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Từ QL-46 đi trạm y tế xã Lạc Sơn. địa bàn xã Trung Sơn - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Văn Cường (từ thửa số 384 và thửa 468 tờ bản đồ số 30) - Đê Tả lam (đến thửa số 344 và thửa 469 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Phạm Văn Bốn (từ thửa số 145 và thửa 428 tờ bản đồ số 22) - Vườn ông Trần Văn Ngọc (đến thửa số 149 và thửa 449 tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Trần Văn Ngọc (từ thửa số 451 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Trần Văn Nhàn (đến thửa số 708 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Nguyễn Thị Hằng (từ thửa số 943 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Nguyễn Văn Bơ (đến thửa số 339 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Ngọc Lĩnh (từ thửa số 278 và thửa 340 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Từ Đặng Hà (đến thửa số 346 và thửa 648 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Khắc Hà (từ thửa số 381 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Phan Văn Danh (đến thửa số 96 và thửa 637 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Thế Thành (từ thửa số 102 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Trần Doãn Yên (đến thửa số 976 và thửa 141 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Khắc Hạnh (từ thửa số 134 tờ bản đồ số 25) - Vườn ông Hoàng Đình Anh (đến thửa số 818 tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ Trụ sở UBND xã cũ (từ thửa số 1253 và thửa số 1298 tờ bản đồ số 30) - Ngã 3 ông Nguyễn Ngọc Trúc (đến thửa số 1556 và thửa số 1557 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Hữu Bốn (từ thửa số 198 và thửa số 568 tờ bản đồ số 31) - Ngã 3 ông Duyệt (đến thửa số 370 tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 ông Duyệt (từ thửa số 356 và thửa số 400 tờ bản đồ số 31) - Vườn ông Phụng (đến thửa số 347 tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Phụng (từ thửa số 377 tờ bản đồ số 31) - Ngã 3 ông Trúc (đến thửa số 425 tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trung Lạc - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 ông Trúc (từ thửa số 441 tờ bản đồ số 31) - Ngã 3 Anh Lan (đến thửa số 462 tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã ba nhà Hà Hoà xóm 1 (từ thửa số 640 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Nguyễn Thế Tuấn xóm 1 (đến thửa số 617 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Trần Văn Phương xóm 1 (từ thửa số 613 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Nguyễn Đình Chung (đến thửa số 944 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Nguyễn Thị Hoài xóm 1 (từ thửa số 66 và thửa 67 tờ bản đồ số 30) - Ngã 3 Vườn bà Nguyễn Thị Hường (đến thửa số 333 và thửa 334 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 Vườn bà Nguyễn Thị Hường (từ thửa số 304 tờ bản đồ số 30) - Ngã 3 Vườn ông Mận (đến thửa số 303 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 Vườn ông Mận (từ thửa số 212 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Trần Văn Ngũ (đến thửa số 27 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 Vườn bà Nguyễn Thị Hường (từ thửa số 335 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Nguyễn Xuân Đô (đến thửa số 284 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Xuân Đô (từ thửa số 251 tờ bản đồ số 30) - Ao anh Dũng (đến thửa số 1758 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Thế Tuấn (từ thửa số 971 tờ bản đồ số 23) - Ngã 3 anh Lệnh (đến thửa số 952 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường trục chính - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 anh Lệnh (từ thửa số 105 tờ bản đồ số 23) - Ngã 3 đường ra Đà Sơn (đến thửa số 2 và thửa 676 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 73 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 643 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 44 và thửa 642 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 86 và thửa 763 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 43 và thửa 683 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 84 và thửa 85 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 anh Bảy tam (từ thửa số 124 và thửa 159 tờ bản đồ số 23) - Ngã 2 anh Lợi (đến thửa số 120 và thửa 154 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Văn Chinh - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 83 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 83 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Vương Đình Hà - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 81 và thửa số 82 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 81 và thửa số 82 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn anh Hải (từ thửa số 916 tờ bản đồ số 23) - Vườn anh Tám (đến thửa số 68 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Văn Cường - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 30 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 30 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Vương Thị Cường (từ thửa số 119 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Nguyễn Đình Thành (đến thửa số 29 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Anh Tám (từ thửa số 225 tờ bản đồ số 23) - Vườn Anh Bằng (đến thửa số 223 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Đinh Thị Lâm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 228 và thửa số 249 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 228 và thửa số 249 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Từ Đặng Hà - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 286 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 286 tờ bản đồ số 2) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Văn Vinh - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 285 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 285 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Nhà văn hoá xóm 1 (từ thửa số 284 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Đường (đến thửa số 227 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Vương Đình Hội (từ thửa số 226 tờ bản đồ số 23) - Ngã 3 ông Nguyễn Hữu Đồng (đến thửa số 182 và thửa 222 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Nguyễn Thế Thuận - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 137, 184 và thửa 151 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 137, 184 và thửa 151 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Nguyễn Văn Phượng - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 100, 138 và thửa 152 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 100, 138 và thửa 152 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Đặng Văn Đức (từ thửa số 923 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Trần Quốc Đề (đến thửa số 150 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Trần Quốc Thuận - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 180 và thửa 220 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 180 và thửa 220 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
ông Trần Quốc Thuận - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 180 và thửa 220 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 180 và thửa 220 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Thế Huyện - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 219 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 219 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Nguyễn Đình Đức - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 403 và thửa 931 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 459 và thửa 460 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Đặng Văn Ngũ - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (đến thửa số 377, 378 và thửa 442, 443, 444 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 377, 378 và thửa 442, 443, 444 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Vương Đình Đởu - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 341, 379 và thửa 404 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 341, 379 và thửa 404 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 sân bóng xóm 1 (từ thửa số 405 và thửa 446 tờ bản đồ số 23) - Ngã 3 ông Vương Đình Xuân (đến thửa số 553 và thửa 553 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 616 và thửa 674 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 642 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Văn Bảy - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 522 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 522 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Vương Đình Mượi - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 555 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 555 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 ông Hưng (từ thửa số 615 và thửa 585 tờ bản đồ số 23) - ông Thắng (đến thửa số 582, 520, 928 và thửa 927 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Bà Trường - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 634 và thửa 635 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 634 và thửa 635 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Bà Hải - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 8 và thửa 16 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 8 và thửa 16 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Đường (từ thửa số 23 và thửa 34 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Bình (đến thửa số 11và thửa 20 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Bà Bốn - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 3 và thửa số 4 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 3 và thửa số 4 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Đệ - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1, số 5 và thửa số 6 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 1, số 5 và thửa số 6 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Nguyễn Quang Vinh - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 53 và thửa 75 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 90 và thửa 926 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Quế. bà Cúc (từ thửa số 76 và thửa 91 tờ bản đồ số 23) - Đền Khai Long (đến thửa số 35 và thửa 36 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Hùng - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 28 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 28 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Điểm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 37 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 37 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Hợp. bà Thu - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 56 và thửa số 77 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 56 và thửa số 77 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 819 tờ bản đồ số 25) - (đến thửa số 822 tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 802 và thửa 811 tờ bản đồ số 25) - (đến thửa số 805 và thửa 814 tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 780 và thửa 800 tờ bản đồ số 25) - (đến thửa số 808 và thửa 971 tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 782 tờ bản đồ số 25) - (đến thửa số 977 tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Doãn Sáu (từ thửa số 670 và thửa 671 tờ bản đồ số 25) - Vườn ông Nguyễn Khắc Nhã (đến thửa số 353 tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Phạm Đình Hà - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 667 tờ bản đồ số 25) - (đến thửa số 667 tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Lê Thị Hương - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 975 tờ bản đồ số 25) - (đến thửa số 975 tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Phạm Văn Minh (từ thửa số 2512 tờ bản đồ số 30) - Vườn bà Nguyễn Thị Đường (đến thửa số 28 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Vương Thị Sơn (từ thửa số 213 và thửa 214 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Vương Đình Sâm (đến thửa số 29. thửa 2529 và thửa 30 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Văn Sinh (từ thửa số 2531 tờ bản đồ số 30) - Vườn bà Nguyễn Thị Hoa (đến thửa số 280 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Nguyễn Thị Lợi (từ thửa số 282 và thửa 249 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Trần Văn Việt (đến thửa số 250 và thửa 1567 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối cổng anh Dũng - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 174 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 215 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Văn Cường (từ thửa số 1233 tờ bản đồ số 30) - Cầu ông Trúc (đến thửa số 1522 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Khoa (từ thửa số 1299 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Thế (đến thửa số 1560 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Công Chiến - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1330 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 1330 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Toàn - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 153 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 153 tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nam - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 252 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 252 tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Hồng Tân - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 384 và thửa 385 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 384 và thửa 385 tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 ông Duyệt (từ thửa số 401 và thửa số 419 tờ bản đồ số 31) - Ngã 3 ông Tân (đến thửa số 451 tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Trần Đăng Chiến - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 409 và thửa 420 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 429 và thửa số 430 tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Bình - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 446 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 446 tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Nguyễn Văn Dân - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 418 và thửa 428 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 436 và thửa số 437 tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Phan Chính Xuân - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 427 và thửa 774 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 445 và thửa số 775 tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Trần Quốc Vỹ - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 393, 413 và thửa 414 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 393, 413 và thửa 414 tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Viết Hoà (từ thửa số 454 tờ bản đồ số 31) - Vườn ông Hoàng Xuân Dũng (đến thửa số 432 tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Nguyễn Thị Hiến (từ thửa số 460 và thửa số 473 tờ bản đồ số 31) - Vườn ông Hoàng Đình Anh (đến thửa số 456 tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Lương Thị Tân - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 453 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 453 tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Ngọc Hoà (từ thửa số 518 tờ bản đồ số 31) - Vườn ông Phạm Văn Hải (đến thửa số 544 tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Nguyễn Thị Hằng (từ thửa số 557 tờ bản đồ số 31) - Vườn ông Phạm Văn Thế (đến thửa số 563 tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Phạm Thị Hạnh - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 565 tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 565 tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Yêng - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 2 tờ bản đồ số 43) - (đến thửa số 2 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Trần Quốc Thực (từ thửa số 557 tờ bản đồ số 31) - Vườn ông Nguyễn Văn Tỵ (Tám) (đến thửa số 563 tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Hữu Nhật - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 23 tờ bản đồ số 43) - (đến thửa số 23 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Trần Doãn Bơ (từ thửa số 50 tờ bản đồ số 43) - Vườn ông Đinh Viết Lượng (đến thửa số 37 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm (xóm 1 + xóm 4) - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 4 bà Kim (từ thửa số 109 và thửa 350 tờ bản đồ số 43) - Vườn ông Nguyễn Hữu Thành (đến thửa số 49 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Yêng (từ thửa số 62 tờ bản đồ số 42) - Vườn ông Chắt (đến thửa số 105 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn anh Sỹ Tám (từ thửa số 497 tờ bản đồ số 42) - Vườn anh Khang (đến thửa số 360 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Ngọc (từ thửa số 531 tờ bản đồ số 42) - Vườn anh Kỳ (đến thửa số 565 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Anh Thắng (từ thửa số 645; 1678; 603 và thửa 604 tờ bản đồ số 42) - Vườn bà Hợi (đến thửa số 835 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Lương (từ thửa số 1676 tờ bản đồ số 42) - Vườn bà Lựu (đến thửa số 729 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Nguyễn Thị Duyên - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 776 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 776 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Công Thìn - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 605 và thửa 649 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 605 và thửa 649 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Anh Thắng (từ thửa số 919 và thửa 936 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 382 và thửa 383 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Bà Hường - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 234 và thửa 350 tờ bản đồ số 23) - (từ thửa số 234 và thửa 350 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Anh Hải - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 251 tờ bản đồ số 23) - (từ thửa số 251 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Thế - Xóm Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 289 tờ bản đồ số 23) - (từ thửa số 289 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Trung Sơn (xóm 1 cũ) - Xã Trung Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục chính - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 anh Sơn (từ thửa số 33 và thửa 47 tờ bản đồ số 22) - Vườn anh Muôn (đến thửa số 232 và thửa 233 tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục chính - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Phương và Vườn anh Dũng (từ thửa số 12 và thửa 745 tờ bản đồ số 29) - Nhà Văn hoá xóm 2 (đến thửa số 191 và thửa 754 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục chính - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Nhà Văn hoá xóm 2 (từ thửa số 235 và thửa 285 tờ bản đồ số 29) - Bưu Điện văn hoá xã (đến thửa số 638 và thửa 658 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Trường và ông Sỹ - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 62 và thửa 77 tờ bản đồ số 22) - (đến thửa số 62 và thửa 77 tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Lê Văn Tâm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 91 tờ bản đồ số 22) - (đến thửa số 91 tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Công Minh - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 109 tờ bản đồ số 22) - (đến thửa số 109 tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Bổng và ông Hiệu - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 94; 445 và thửa 446 tờ bản đồ số 22) - (đến thửa số 94; 445 và thửa 446 tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Luận (từ thửa số 450 tờ bản đồ số 22) - Vườn ông Năm (đến thửa số 234 tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Thìn (từ thửa số 230 tờ bản đồ số 22) - Vườn ông Thắng (đến thửa số 195 tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Lối bà Đinh Thị Hồng - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 34 tờ bản đồ số 22) - (đến thửa số 34 tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Lối bà Đinh Thị Hồng - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 917 và thửa 918 tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 917 và thửa 918 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Quý (từ thửa số 325 và thửa 955 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Hồng (đến thửa số 254 và thửa 326 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Bơ (từ thửa số 412 và thửa 865 tờ bản đồ số 23) - Vườn ông Thìn (đến thửa số 413 và thửa 969 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Cường và Vườn bà Hằng (từ thửa số 11 và thửa 1402 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Hùng (đến thửa số 27 và thửa 68 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn ông Nguyễn Văn Tân - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 61 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 61 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Hiền và Vườn ông Sơn (từ thửa số 80 và thửa 115 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Ngà và Vườn ông Hùng (đến thửa số 96 và thửa 141 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn ông Ngọc và Vườn bà Em - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 140 và thửa 158 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 140 và thửa 158 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn ông Nguyễn Văn Quý - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 755 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 755 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn ông Phạm Văn Vỹ - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 194 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 194 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Đình Lương (từ thửa số 283 và thửa 211 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Hùng (đến thửa số 261; 316 và thửa 347 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn ông Trần Doãn Tài - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 387 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 387 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn ông Nguyễn Như Xuân và Vườn ông Nguyễn Văn Chiến - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 388 và thửa 389 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 388 và thửa 389 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 bà Đông (từ thửa số 1306 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Sơn (đến thửa số 404 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn ông Nguyễn Văn Bốn - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 383 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 383 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn bà Nguyễn Thị Thảo - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 384 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 384 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Trọng Thái và Vườn ông Trần Thanh Bình (từ thửa số 416-1 và thửa 457 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Nguyễn Văn Ngọ (đến thửa số 422 và thửa 462 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn bà Nguyễn Thị Sâm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 492 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 492 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn ông Nguyễn Công Hưởng - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1405 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 1407 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Công Hiếu (từ thửa số 1404 và thửa 508 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Nguyễn Công Hoà (đến thửa số 751 và thửa 766 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn ông Nguyễn Ngọc Ngoạn - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 540 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 540 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn ông Trần Thọ Tăng - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 532 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 532 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Công Đỉnh (từ thửa số 552 và thửa 580 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Nguyễn Trọng Bốn (đến thửa số 544 và thửa 556 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Vườn ông Nguyễn Công Hùng - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 533 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 533 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Trần Quốc Sáu - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 573 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 573 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Nguyễn Xuân Chinh - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 477 và thửa 478 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 477 và thửa 478 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Bà Nuôi (từ thửa số 598 và thửa 590 tờ bản đồ số 29) - Vườn Bà Mai (đến thửa số 572 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Công Hai - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 609 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 609 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Nguyễn Thị Bảy - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1303 và thửa 1304 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 1303 và thửa 1304 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Công Trung - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1305 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 1305 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Anh Minh (từ thửa số 619 tờ bản đồ số 29) - Hầm Đê (đến thửa số 620 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối bà Trần Thị Năm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 655 tờ bản đồ số 29) - |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Đường vào trường Mầm non (từ thửa số 738 và thửa 741 tờ bản đồ số 29) - Đường vào trường Mầm non (đến từ thửa số 738 và thửa 741 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối bà Trần Thị Hà - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 740 và thửa 678 tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 740 và thửa 678 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Đường vào trường Mầm non (từ thửa số 689 tờ bản đồ số 29) - Vườn ông Nguyễn Công An (đến thửa số 664 và thửa 909 tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Từ Vườn ông Thế (từ thửa số 149 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Đàn (đến thửa số 125 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Từ Vườn ông Thế và Vườn bà Công (từ thửa số 184 và thửa 220 tờ bản đồ số 30) - Hầm Đê (đến thửa số 313 và thửa 1565 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Từ Vườn ông Thế (từ thửa số 255 và thửa 288 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Hồng (đến thửa số 312 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Trần Quốc Dũng - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 343 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 343 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Sỹ Giáp - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 517 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 517 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Từ Vườn bà Phạm Thị Hoài (từ thửa số 516 tờ bản đồ số 30) - Vườn bà Nguyễn Thị Lệ (đến thửa số 679 và thửa 680 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Phan Thị Lương - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 582 và thửa 2188 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 582 và thửa 2188 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Ngọc Đường - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 681 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 681 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Từ Vườn ông Hải. ông Kha và Vườn ông Hợi (từ thửa số 844; 809 và thửa 750 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Đức (đến thửa số 777 và thửa 2184 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Công Huệ - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 845 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 845 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Từ Vườn ông Bá và Vườn bà Nga (từ thửa số 913 và thửa 1571 tờ bản đồ số 30) - Vườn ông Tùng (đến thửa số 810 và thửa 811 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Trần Trọng Hùng - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1572 và thửa 1573 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 1572 và thửa 1573 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối vào ông Nguyễn Trọng Phú - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1108 và thửa 1136 tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 1108 và thửa 1136 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Anh Tài (từ thửa số 2521 tờ bản đồ số 30) - Hầm Đê (đến thửa số 1163 tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Trung Hậu (xóm 2 cũ) - Xã Trung Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục chính - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Thanh Vân (từ thửa số 748 tờ bản đồ số 41) - Ngã 3 đê tả lam (đến thửa số 578 và thửa 1577 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục chính - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Đoàn Văn Thanh (từ thửa số 577 tờ bản đồ số 41) - Vườn bà Lê Thị Năm (đến thửa số 573 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục chính - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Đoàn Văn Dung (từ thửa số 200 tờ bản đồ số 39) - Vườn Anh Khởi (đến thửa số 504 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường Trục chính - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Nguyễn Hữu Bốn (từ thửa số 361 và thửa 1383 tờ bản đồ số 41) - Vườn ông Truật (đến thửa số 390; 372 và thửa 373 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Nguyễn Hữu Bốn (từ thửa số 348 tờ bản đồ số 41) - Vườn bà Nguyễn Thị Hằng (đến thửa số 1606 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối ông Nguyễn Hữu Hoá - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 1595 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 358 và thửa 371 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Lê Xuân Khánh - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1608 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 1608 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Nguyễn Hữu Cảnh (từ thửa số 423 và thửa 440 tờ bản đồ số 41) - Vườn ông Nguyễn Hữu Năm (đến thửa số 388 và thửa 421 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Doãn Chín - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 459 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 459 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Nguyễn Hữu Kháng (từ thửa số 331 tờ bản đồ số 41) - Vườn bà Nguyễn Thị Đức (đến thửa số 552 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Lê Xuân Khởi - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 387 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 387 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Nguyễn Văn Hoàng và Vườn bà Phan Thị Hồng (từ thửa số 557 và thửa 1138 tờ bản đồ số 41) - Hác (đến thửa số 456 và thửa 474 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Doãn Tương - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 437 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 437 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Phan Bá Da - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 457 và thửa 475 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 457 và thửa 475 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Lối xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Lối vào ông Nguyễn Hữu Ký (thửa số 530 và thửa 584 tờ bản đồ số 41) - Lối vào ông Nguyễn Hữu Ký (đến thửa số 530 và thửa 584 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Hữu Bốn - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 585 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 585 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Thái Hà - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 558 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 558 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Hữu Ngạc - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 559 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 559 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Cơ (từ thửa số 659 và thửa 1203 tờ bản đồ số 41) - Vườn ông Toan (đến thửa số 731 và thửa 732 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Lê Xuân Năm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (Từ thửa số 1139 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 792 và thửa 1206 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Phan Bá Thi - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (Từ thửa số 695 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 729 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường sát đê tả lam - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Ngụ (từ thửa số 728 và thửa 1209 tờ bản đồ số 41) - Vườn ông Hợi (đến thửa số 791 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Phạm Văn Tuấn (từ thửa số 1132 tờ bản đồ số 41) - Vườn ông Phạm Văn Sáu (đến thửa số 1130 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Phan Bá Hùng (từ thửa số 1129 tờ bản đồ số 41) - Trạm Điện dốc đê (đến thửa số 1106 và thửa 1133 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Thu (từ thửa số 1107 tờ bản đồ số 41 - Vườn ông Năm (đến thửa số 1109; 1110 và thửa 1115 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Ba (từ thửa số 1112 tờ bản đồ số 41) - Vườn ông Tý (đến thửa số 1114 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Văn Đồng - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1116 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 1116 tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Hải (từ thửa số 550 tờ bản đồ số 41) - Trạm Bơm (đến thửa số 453 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Trạm Bơm (từ thửa số 434 tờ bản đồ số 41) - Vườn Anh Đào (đến thửa số 271 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 1384; 432 và thửa 450 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 414 và thửa 398 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Văn Trung - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 383 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 383 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 369; 1605 và thửa 1604 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 1104 và thửa 338 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 1085và thửa 1089 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 1100 và thửa 1475 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (từ thửa số 1083 tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 1097 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 anh Khởi (từ thửa số 469 và thửa 472 tờ bản đồ số 39) - Ngã 4 anh Kỷ (đến thửa số 335 và thửa 680 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 bà Mai (từ thửa số 414 và thửa 473 tờ bản đồ số 39) - Ngã 3 anh Lương (đến thửa số 288 và thửa 289 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Văn Thuận - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 338 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 338 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Văn Hợi - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 415; 750 và thửa 749 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 415; 750 và thửa 749 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 ông Quyết (từ thửa số 292 và thửa 384 tờ bản đồ số 39) - Ngã 4 anh Trung (đến thửa số 191 và thửa 220 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Ba và ông Long - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 383 và thửa 416 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 383 và thửa 416 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Hồng - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 258 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 258 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Anh Thắng (từ thửa số 256 tờ bản đồ số 39) - Vườn anh Hải (đến thửa số 159 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Anh Ly (từ thửa số 128 tờ bản đồ số 39) - Vườn anh Quang (đến thửa số 77 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 anh Thái (từ thửa số 197 và thửa 223 tờ bản đồ số 39) - Ngã 4 anh Liên (đến thửa số 78 và thửa 1160 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 Ông Chuyển (từ thửa số 1055; 162 và thửa 195 tờ bản đồ số 39) - Vườn anh Đồng (đến thửa số 194 và thửa 1063 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Bốn - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 221 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 221 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Bảy - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 222 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 222 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Anh Kiên - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 261 và thửa 262 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 261 và thửa 262 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn bà Độ (từ thửa số 102 tờ bản đồ số 39) - Vườn ông Oanh (đến thửa số 132 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Tâm (từ thửa số 79 tờ bản đồ số 39) - Vườn anh Hiếu (đến thửa số 61 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ Anh Hưng - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 199 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 199 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 ông Dung (từ thửa số 165 và thửa 783 tờ bản đồ số 39) - Ngã 3 anh Huy (đến thửa số 789 và thửa 790 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Bốn (từ thửa số 45 và thửa 1156 tờ bản đồ số 39) - Vườn bà Vinh (đến thửa số 35 và thửa 62 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Độ (từ thửa số 105 tờ bản đồ số 39) - Vườn ông Mão (đến thửa số 47 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Xiển - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 48 và thửa 65 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 48 và thửa 65 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Tài (từ thửa số 106 và thửa 82 tờ bản đồ số 39) - Vườn Anh Tân (đến thửa số 66 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Sáu (từ thửa số 107 tờ bản đồ số 39) - Vườn Anh Đỉnh (đến thửa số 69 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 ông Bút (từ thửa số 68 và thửa 1155 tờ bản đồ số 39) - Sông Lam (đến thửa số 15 và thửa 782 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ anh Thanh - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 14 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 14 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ anh Chiến - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 37 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 37 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Nhà thờ họ hoàng đình (từ thửa số 52 tờ bản đồ số 39) - Ngã 3 anh Thịnh (đến thửa số 73 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 anh Bắc (từ thửa số 39 và thửa 51 tờ bản đồ số 39) - Sông Lam (đến thửa số 16 và thửa 17 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ vào ông Trâm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 40 và thửa 54 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 40 và thửa 54 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Thụ (từ thửa số 42 và thửa 55 tờ bản đồ số 39) - Sông Lam (đến thửa số 8 và thửa 18 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 anh Sáu (từ thửa số 56 và thửa 74 tờ bản đồ số 39) - Ngã 3 Anh Linh (đến thửa số 31 và thửa 44 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Chung (từ thửa số 22 và thửa 43 tờ bản đồ số 39) - Vườn anh Năm (đến thửa số 9 và thửa 10 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn anh Tú (từ thửa số 4 và thửa 746 tờ bản đồ số 39) - Vườn anh Lý (đến thửa số 5 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 94 và thửa 95 tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 94 và thửa 95 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Kho K2 (từ thửa số 56 và thửa 74 tờ bản đồ số 52) - Vườn bà Hoàng Thị Thuỷ (đến thửa số 186 và thửa 311 tờ bản đồ số 52) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn anh Thái (từ thửa số 44 và thửa 64 tờ bản đồ số 52) - Vườn ông Quyền (đến thửa số 55 và thửa 164 tờ bản đồ số 52) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Tấn (từ thửa số 28 tờ bản đồ số 52) - Vườn Anh Hậu (đến thửa số 40 tờ bản đồ số 52) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ vào ông Thao - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 54 tờ bản đồ số 52) - (thửa số 54 tờ bản đồ số 52) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Lưu (từ thửa số 198 tờ bản đồ số 52) - Vườn ông Mão (đến thửa số 200 tờ bản đồ số 52) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm 3 Thuần Trung (Xóm 3 Trung Sơn cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 338 ; 1104 và thửa 1164 tờ bản đồ số 41) - (thửa số 338 ; 1104 và thửa 1164 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Xóm 3 Thuần Trung (Xóm - Xã Trung Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Công Thìn - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1413 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1413 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Dương Bá Hùng - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1671 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1671 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn anh Hà (từ thửa số 1544 và thửa 2442 tờ bản đồ số 42) - Vườn bà Hằng (đến thửa số 1501 và thửa 1524 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn anh Hoa (từ thửa số 1345 tờ bản đồ số 42) - Vườn ông Việng (đến thửa số 1448 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn anh Hậu (từ thửa số 1129 và thửa 2421 tờ bản đồ số 42) - Vườn bà Phượng (đến thửa số 1268 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Duy (từ thửa số 1221 tờ bản đồ số 42) - Vườn ông Cảnh (đến thửa số 1175 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 ông An (từ thửa số 2448 tờ bản đồ số 42) - Ngã 3 anh Tráng (đến thửa số 1441 và thửa 1706 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Thu (từ thửa số 1680 và thửa 1375 tờ bản đồ số 42) - Ngã 3 bà Thìn (đến thửa số 1305 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 bà Thìn (từ thửa số 1371 tờ bản đồ số 42) - Vườn Anh Thao (đến thửa số 1514 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Kỷ (từ thửa số 1490; thửa 1535 và thửa 1553 tờ bản đồ số 42) - Ngã 3 anh Giáp (đến thửa số 1583 và thửa 1584 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn Anh Sáng (từ thửa số 1489 tờ bản đồ số 42) - Vườn anh Bốn (đến thửa số 1564 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ bà Nguyễn Thị Liên - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1534 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1534 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Mỹ (từ thửa số 1565 và thửa 1975 tờ bản đồ số 42) - Vườn anh Năm (đến thửa số 2457 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Ngõ ông Nguyễn Thái Giáp - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ (thửa số 1551 và thửa 1552 tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 1551 và thửa 1552 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Tuấn (từ thửa số 1536; 1515 và thửa 1674 tờ bản đồ số 42) - Vườn bà Hải (đến thửa số 1585; 1594; 1611; 1626;1646 và thửa 1627 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Ngã 3 ông Tấn (từ thửa số 2469 tờ bản đồ số 42) - Ngã 3 anh Giáp (đến thửa số 1610 và thửa 1643 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường xóm - Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ) - Xã Trung Sơn cũ Vườn ông Tùng (từ thửa số 1593 tờ bản đồ số 42) - Vườn ông Sơn (đến thửa số 1624 và thửa 1625 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn Bình Cát - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phan Trọng Đính thửa đất số 19 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Công Tuyến thửa đất số 127 tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà Võ Thị Thắng thửa đất số 372 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Sơn thửa đất số 499 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Gia Đông thửa đất số 607 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Sen thửa đất số 906 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Võ Văn Hoa thửa đất số 382 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Võ Văn Thìn thửa đất số 385 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuệ thửa đất số 380 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Toàn thửa đất số 298 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Lập thửa đất số 962 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Giản Xuân Sử thửa đất số 1436 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà Ông Nguyễn Công Sáu thửa đất số 2341 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Tú thửa đất số 838 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Chung thửa đất số 3632 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Mùi thửa đất số 1085 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Ba thửa đất số 534 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Quốc Ngoãn thửa đất số 769 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Tâm thửa đất số 17 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Chiến thửa đất số 122 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Tường thửa đất số 125 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Thuận thửa đất số 365 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Dư thửa đất số 126 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Chín thửa đất số 260 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Trọng Sáu thửa đất số 366 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Khánh thửa đất số 2605 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ nhà ông Phan Trọng Giáp thửa đất số 2647 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Đào Công Châu thửa đất số 367 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuần Trung |
Đường liên thôn - Xóm Bình Cát - Xã Minh Sơn cũ Từ thửa đất số 2629 tờ bản đồ số 59 - Từ thửa đất số 2629 tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
